Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400468233 |
VIT-N4-217 |
Ceelin |
Vitamin C |
100mg/5ml |
VD-19743-13 (Có QĐ gia hạn số 443/QĐ-QLD ngày 02/07/2024) |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
4,000 |
44,000 |
176,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
2 |
PP2400468031 |
DIG-N1-15 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
20 |
30,000 |
600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
3 |
PP2400468247 |
VAL-N5-231 |
Epilepmat EC 300mg |
Valproat natri |
300mg |
893114233623 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
1,281 |
10,248,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
4 |
PP2400468093 |
CEF-N3-77 |
Efodyl |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg/3g |
VD-27345-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
4,000 |
9,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
5 |
PP2400468208 |
POV-N4-192 |
Povidone |
Povidon iodin |
10% , 90ml |
893100041923 |
Dùng ngoài |
Dung Dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa HD chứa 90ml |
Lọ/chai/ống/túi |
1,600 |
9,800 |
15,680,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
6 |
PP2400468165 |
LID-N4-149 |
Lidocain 40mg/ 2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110315824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
10,000 |
525 |
5,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
7 |
PP2400468231 |
VIT-N4-215 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
893110287923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
160 |
5,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
8 |
PP2400468099 |
ALP-N4-83 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
125 |
1,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
9 |
PP2400468098 |
ADE-N4-82 |
Adenovin |
Adenosin |
3mg/ml |
893110281724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
100 |
455,000 |
45,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
10 |
PP2400468160 |
IRB-N4-144 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
550 |
220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
11 |
PP2400468216 |
SAL-N4-200 |
"Atisalbu
" |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml - 10ml |
"""893115277823
" |
Uống |
"Dung dịch uống
" |
"Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
" |
"Việt Nam
" |
Hộp 30 ống x 10ml |
Lọ/chai/ống/túi |
120,000 |
4,830 |
579,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
"36 tháng
" |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
12 |
PP2400468181 |
NAT-N4-165 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
72,000 |
1,345 |
96,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
13 |
PP2400468050 |
NAT-N1-34 |
Denk-air junior 4mg |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4.2mg) 4mg |
4mg |
VN-22771-21 |
Uống |
Viên nhai |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
12,000 |
8,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
14 |
PP2400468122 |
CEF-N4-106 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110889124
(VD-24797-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
22,000 |
5,875 |
129,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
15 |
PP2400468158 |
IBU-N4-142 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
4,000 |
2,165 |
8,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
16 |
PP2400468151 |
GLU-N4-135 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
1,040 |
16,000 |
16,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
17 |
PP2400468111 |
BRO-N4-95 |
Apihexin |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml-10ml |
VD-34617-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Lọ/chai/ống/túi |
800 |
4,000 |
3,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
18 |
PP2400468097 |
ACI-N4-81 |
Folacid |
Acid folic (vitamin B9) |
5mg |
893100806224 (VD-31642-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 20 viên |
Viên |
2,000 |
178 |
356,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
19 |
PP2400468025 |
BET-N1-9 |
ALBAFLO |
Betamethason (dưới dạng Betamethason dinatri phosphat) |
4mg/2ml |
VN-22338-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italy |
Hộp 3 ống 2ml |
ống |
1,440 |
57,750 |
83,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
20 |
PP2400468239 |
VIT-N4-223 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 (VD-31750-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
8,000 |
165 |
1,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
21 |
PP2400468192 |
NYS-N4-176 |
NYSTATIN 25000 IU |
Nystatin |
25.000IU |
893100200124 (VD-18216-13) |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
2,400 |
980 |
2,352,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
22 |
PP2400468210 |
PRO-N4-194 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ml |
893110288800 (VD-31616-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
20 |
25,000 |
500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
23 |
PP2400468168 |
MAN-N4-152 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
100 |
21,000 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
24 |
PP2400468132 |
DIA-N4-116 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/
2ml-2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
600 |
5,250 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
25 |
PP2400468191 |
NUO-N4-175 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
Mỗi chai 20ml chứa: 1,2g |
VD-33500-19 (893100630624) |
Dùng
ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
800 |
1,890 |
1,512,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
26 |
PP2400468032 |
DIN-N1-16 |
Propess |
Dinoprostone |
10mg |
VN2-609-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Đặt âm đạo |
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Ferring Controlled Therapeutics Limited |
Anh |
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Túi |
80 |
934,500 |
74,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
27 |
PP2400468194 |
OLO-N4-178 |
Tavulop |
Olopatadin hydroclorid |
2mg/ml - 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
4,000 |
84,798 |
339,192,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
28 |
PP2400468120 |
CEF-N4-104 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon (dưới
dạng cefoperazon
natri) |
2g |
893110740324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
65,100 |
260,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
29 |
PP2400468034 |
ETA-N1-18 |
Cyclonamine 12,5% |
Etamsylat |
(12,5%) 250mg
/2ml-2ml |
VN-21709-19 ,Gia hạn 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Poland |
Hộp/5 ống 2ml |
Lọ/chai/ống/túi |
20,000 |
25,000 |
500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
30 |
PP2400468056 |
PAR-N1-40 |
Kidopar |
Paracetamol |
120mg/5ml |
590100005724 (VN-19837-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Aflofarm Farmacja Polska Sp.zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
40,000 |
93,000 |
3,720,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
31 |
PP2400468163 |
LEV-N4-147 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
50mg/10ml |
893114880224 (VD-28877-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
8,000 |
84,000 |
672,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
32 |
PP2400468130 |
DEX-N4-114 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324
(VD-25716-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
28,000 |
698 |
19,544,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
33 |
PP2400468117 |
CAR-N4-101 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
3,800 |
346,500 |
1,316,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
34 |
PP2400468074 |
AMO-N2-58 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110415724
(VD-31719-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
200,000 |
9,450 |
1,890,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
35 |
PP2400468176 |
NAT-N4-160 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
4,400 |
10,080 |
44,352,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
36 |
PP2400468090 |
SAL-N2-74 |
Breezol |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml - 100ml |
VN-22939-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
XL Laboratories Pvt., Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
20,000 |
39,500 |
790,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
37 |
PP2400468030 |
DIC-N1-14 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd - Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vĩ x 5 viên |
Viên |
36,000 |
14,000 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
38 |
PP2400468213 |
RUP-N4-197 |
Myrudin |
Rupatadine |
5mg/5ml - 30ml |
893110613724
(VD-33837-19) |
Uống |
Siro uống |
Cty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
8,000 |
37,800 |
302,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
39 |
PP2400468035 |
FLU-N1-19 |
Klevaflu Sol.Inf 2mg/ 1ml |
Fluconazol |
2mg/1ml |
VN-21775-19 (QĐ 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Kleva Pharmaceuticals S.A. |
Greece |
Hộp/01 chai x 100ml |
Chai |
20 |
198,000 |
3,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
40 |
PP2400468110 |
BIS-N4-94 |
Agicardi 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,600 |
140 |
224,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
41 |
PP2400468045 |
LIN-N1-29 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
(2mg/ml) x 300ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Norge AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
40 |
127,000 |
5,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
42 |
PP2400468140 |
EBA-N4-124 |
Atirin suspension |
Ebastin |
5mg/5ml |
VD-34136-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
"Việt Nam
" |
Hộp 30 ống x 5ml |
Lọ/chai/ống/túi |
40,000 |
4,900 |
196,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
"24 tháng
" |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
43 |
PP2400468143 |
FAM-N4-127 |
A.T Famotidine inj 20 mg |
Famotidin |
20 mg/2ml |
VD-34118-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 2ml |
Lọ |
2,000 |
38,850 |
77,700,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
44 |
PP2400468065 |
SEV-N1-49 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
250ml |
001114017424
(VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
330 |
1,523,550 |
502,771,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
45 |
PP2400468139 |
DOM-N4-123 |
Midatiam 0,5g |
Doripenem |
500 mg |
893110667924 (VD-25720-16) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 20ml |
Lọ |
1,000 |
620,000 |
620,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
46 |
PP2400468069 |
TIN-N1-53 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
2,000 |
110,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
47 |
PP2400468134 |
DIG-N4-118 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
240 |
630 |
151,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
48 |
PP2400468135 |
DIO-N4-119 |
Atizal |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
893100535924 (VD-24739-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
32,000 |
5,607 |
179,424,000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
49 |
PP2400468060 |
PRO-N1-44 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
3,000 |
27,000 |
81,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
50 |
PP2400468182 |
NAT-N4-166 |
Oremute 5 |
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan+ kẽm |
520mg + 580mg + 300mg + 2700mg + 5mg |
893110639524 (QLĐB-459-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 4,148g |
Gói |
5,200 |
2,750 |
14,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
51 |
PP2400468077 |
CEF-N2-61 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại
Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
80,000 |
6,825 |
546,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
52 |
PP2400468078 |
CEF-N2-62 |
IMEXIME 50 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
50 mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
200,000 |
5,000 |
1,000,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
53 |
PP2400468018 |
ACI-N1-2 |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
1,400 |
135,450 |
189,630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
54 |
PP2400468131 |
DEX-N4-115 |
Dexclorpheniramin Blue |
Dexchlorpheniramine maleate |
2mg |
893100216800 (VD-33995-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
40,000 |
60 |
2,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
55 |
PP2400468043 |
LID-N1-27 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
140 |
66,720 |
9,340,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
56 |
PP2400468028 |
CAR-N1-12 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
400 |
345,000 |
138,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
57 |
PP2400468171 |
MIL-N4-155 |
Itamerinon 10 |
Milrinon |
1mg/ml-
10ml |
893110037824 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
40 |
980,000 |
39,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
58 |
PP2400468179 |
NAT-N4-163 |
NATRI CLORID 10% |
Natri clorid |
10g/100ml |
VD-23169-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
1,600 |
11,897 |
19,035,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
59 |
PP2400468224 |
TOB-N4-208 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324
(VD-27954-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
6,000 |
2,751 |
16,506,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
60 |
PP2400468180 |
NAT-N4-164 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
1,000 |
7,602 |
7,602,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
61 |
PP2400468203 |
PER-N4-187 |
Perindopril 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
260 |
1,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
62 |
PP2400468149 |
GLU-N4-133 |
Glucose 10% |
Glucose |
10% - 500ml |
VD-33119-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Lọ/chai/ống/túi |
3,000 |
7,455 |
22,365,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
63 |
PP2400468024 |
ATR-N1-8 |
Atracurium - Hameln 10mg/ml |
Atracurium besilate |
25mg/ 2,5ml |
VN-16645-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2,5 ml |
Ống |
1,000 |
45,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
64 |
PP2400468105 |
AMP-N4-89 |
Senitram 0,5g/0,25g |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
0,5g + 0,25g |
893110207524
(VD-26910-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ, loại dung tích 20ml |
Lọ |
40,000 |
21,800 |
872,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
65 |
PP2400468187 |
NOR-N4-171 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
6,500 |
6,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
66 |
PP2400468108 |
BAC-N4-92 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>=10^8 CFU |
893400647724 (QLSP-841-15) |
Uống |
Bột |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Gói 1 g, hộp 20 gói |
Gói |
280,000 |
3,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
67 |
PP2400468162 |
KAL-N4-146 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (VD-25324-16 ) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
4,000 |
1,950 |
7,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
68 |
PP2400468154 |
GLY-N4-138 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g - 9g |
893100092424 (VD-21083-14) |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
8,000 |
6,930 |
55,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
69 |
PP2400468133 |
DIC-N4-117 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
100mg |
893110087824 (VD-29382-18) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt hậu môn |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 vĩ x 5 viên |
Viên |
36,000 |
7,380 |
265,680,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
70 |
PP2400468086 |
KEM-N2-70 |
Grazincure |
Kẽm sulfat |
10mg/ 5ml, 100ml |
VN-16776-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
24,000 |
30,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
71 |
PP2400468229 |
VIT-N4-213 |
Vitamin B1-HD |
Vitamin B1 |
50mg |
893100715324 (VD-21940-14) |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
4,000 |
598 |
2,392,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
72 |
PP2400468145 |
FEX-N4-129 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100483824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
532 |
31,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
73 |
PP2400468083 |
DEF-N2-67 |
Paolucci |
Deferipron |
500mg |
VD-21063-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
10,350 |
20,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
74 |
PP2400468220 |
SIM-N4-204 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
893100156624 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
265 |
5,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
75 |
PP2400468164 |
LEV-N4-148 |
Aticizal |
Levocetirizin dihydrochlorid |
2,5mg/5ml- 75ml |
VD-27797-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 x chai 75ml |
Chai |
36,000 |
68,000 |
2,448,000,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
76 |
PP2400468177 |
NAT-N4-161 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
20,000 |
6,208 |
124,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
77 |
PP2400468076 |
CAL-N2-60 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%, 10ml |
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 và Bảng tồn kho |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Lọ/chai/ống/túi |
6,000 |
13,500 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
78 |
PP2400468185 |
NET-N4-169 |
Nelcin 200 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
200mg/2ml |
VD-23089-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
80,000 |
57,000 |
4,560,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
79 |
PP2400468219 |
SAT-N4-203 |
Atiferole |
Sắt protein succinylate |
800mg/
15ml-30ml |
VD-34133-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Lọ/chai/ống/túi |
160,000 |
37,989 |
6,078,240,000 |
CÔNG TY TNHH MN PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
80 |
PP2400468114 |
CAL-N4-98 |
Orthopa Chew |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1.250mg + 400UI |
VD-34975-21 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
1,500 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
81 |
PP2400468144 |
FEX-N4-128 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin |
30mg/5ml - 60ml |
VD-29684-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
6,000 |
59,000 |
354,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
82 |
PP2400468200 |
PAR-N4-184 |
Agimol 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg/1,6g |
VD-22791-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói; 30 gói x 1,6g |
Gói |
40,000 |
1,790 |
71,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
83 |
PP2400468073 |
AMO-N2-57 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg+ 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
40,000 |
9,450 |
378,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
84 |
PP2400468223 |
TIN-N4-207 |
TINIDAZOL KABI |
Tinidazol |
500mg/100ml |
893115051523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai 100ml |
Chai |
10,000 |
14,764 |
147,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
85 |
PP2400468206 |
PHY-N4-190 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion
(Vitamin K1) |
10mg/ 1ml |
893110440624
(VD-25217-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
1,550 |
3,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
86 |
PP2400468230 |
VIT-N4-214 |
Tribcomplex |
Thiamin (Thiamin mononitrat) + Pyridoxin (Pyridoxin hydroclorid) + Cyanocobalamin |
100mg+ 200mg + 200mcg |
893100198024 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 tuýp x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,050 |
122,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
87 |
PP2400468215 |
SAL-N4-199 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (VD-23730-15) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
60,000 |
4,410 |
264,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
88 |
PP2400468174 |
NAC-N4-158 |
ANC |
N-Acetylcystein |
200mg/ 5ml-30ml |
893100510124 (VD-32057-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
20,000 |
27,500 |
550,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
89 |
PP2400468204 |
PHL-N4-188 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
(40mg+0.04mg)/4ml |
893110202724
(VD-25642-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
10,000 |
27,993 |
279,930,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
90 |
PP2400468022 |
AML-N1-6 |
Exforge |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
5mg + 80mg |
VN-16344-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
800 |
9,987 |
7,989,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
91 |
PP2400468115 |
CAL-N4-99 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024
(VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
2,600 |
838 |
2,178,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
92 |
PP2400468095 |
ACI-N4-79 |
Kidhepet- New |
Aciclovir |
200mg |
VD-29936-18 ,Gia hạn 31/12/2024 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp/20 gói 1,5g |
Gói |
20,000 |
5,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
93 |
PP2400468217 |
SAT-N4-201 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +Acid folic |
(100mg+
1mg)/10ml |
VD-25593-16 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Lọ/chai/ống/túi |
80,000 |
7,182 |
574,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
94 |
PP2400468150 |
GLU-N4-134 |
GLUCOSE 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
800 |
13,600 |
10,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
95 |
PP2400468053 |
NHU-N1-37 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
600 |
110,000 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
96 |
PP2400468109 |
BAC-N4-93 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU (2 tỷ) |
893400090523 (QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
120,000 |
5,500 |
660,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
97 |
PP2400468147 |
GLU-N4-131 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
48,000 |
7,455 |
357,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
98 |
PP2400468218 |
SAT-N4-202 |
Atiferlit |
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34%) |
50 mg |
VD-34132-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml |
ống |
280,000 |
3,995 |
1,118,600,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
99 |
PP2400468063 |
SAL-N1-47 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
200 |
50,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
100 |
PP2400468199 |
PAR-N4-183 |
Vinpara 1g |
Paracetamol |
1g/10ml |
VD-36170-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
40,000 |
14,000 |
560,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
101 |
PP2400468237 |
VIT-N4-221 |
Babi B.O.N |
Vitamin D3 |
400IU/0,4ml; 12ml |
893110070200 ( VD-24822-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 12ml |
Chai |
8,000 |
34,250 |
274,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
102 |
PP2400468020 |
ALF-N1-4 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1,400 |
15,291 |
21,407,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
103 |
PP2400468193 |
NYS-N4-177 |
Nystatab |
Nystatin |
500.000 UI |
893110356723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
910 |
728,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
104 |
PP2400468123 |
CHL-N4-107 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
12,000 |
30 |
360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
105 |
PP2400468124 |
CIP-N4-108 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
24,000 |
518 |
12,432,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
106 |
PP2400468072 |
VIT-N1-56 |
Hydrosol Polyvitamine Pharma Developpement |
Vitamin A +Vitamin D2 +Vitamin E +Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin C+Vitamin B5 |
50000UI+10000UI+20mg+20mg+15mg+20mg+100mg+500mg+40mg |
300100005424 (VN-18668-15) |
Uống |
Dung dịch uống giọt |
Pharma Developpement |
Pháp |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
8,000 |
125,000 |
1,000,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
107 |
PP2400468091 |
SUL-N2-75 |
Momencef 375mg |
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) |
375 mg |
893110437524
(SĐK cũ: VD-31721-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
40,000 |
13,600 |
544,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
108 |
PP2400468236 |
VIT-N4-220 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
893110416324 (VD-31749-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
116,000 |
200 |
23,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
109 |
PP2400468106 |
AMP-N4-90 |
Senitram 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34944-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
29,500 |
118,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
110 |
PP2400468201 |
PAR-N4-185 |
Pallas 250mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg/5ml - 100ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
8,000 |
54,495 |
435,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
111 |
PP2400468118 |
CEF-N4-102 |
Mebifaclor |
Cefaclor(dưới dạng cefaclor monohydrat) |
125mg/5ml-60ml |
VD-34770-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 chai nhựa 60ml, Hộp 1 chai thuỷ tinh 60ml |
Lọ/chai/ống/túi |
20,000 |
74,000 |
1,480,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
112 |
PP2400468222 |
TIN-N4-206 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
88,000 |
462 |
40,656,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
113 |
PP2400468094 |
ACI-N4-78 |
Paclovir |
Aciclovir |
5%, 5g |
VD-31496-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
40 |
3,450 |
138,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
114 |
PP2400468242 |
EST-N5-226 |
Kofio |
Estriol |
0,5mg |
VD-28010-17 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 5 viên |
Viên |
4,000 |
10,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
115 |
PP2400468212 |
RIN-N4-196 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
70,000 |
6,888 |
482,160,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
116 |
PP2400468051 |
NEF-N1-35 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml-2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
20,000 |
23,200 |
464,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
117 |
PP2400468067 |
SUR-N1-51 |
Curosurf |
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg |
120mg/ 1,5ml |
VN-18909-15 |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
300 |
13,990,000 |
4,197,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
118 |
PP2400468087 |
OXA-N2-71 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại
Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ/chai/ống/túi |
4,000 |
46,893 |
187,572,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
119 |
PP2400468195 |
OME-N4-179 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (VD-25326-16) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
5,690 |
11,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
120 |
PP2400468038 |
INS-N1-22 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
59,000 |
11,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
121 |
PP2400468190 |
NUO-N4-174 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110038000 (VD-23768-15) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
50,000 |
525 |
26,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
122 |
PP2400468214 |
SAL-N4-198 |
Zencombi |
Salbutamol + Ipratropium |
(2,5mg +0,5mg) - 2,5 ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
4,200 |
12,600 |
52,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
123 |
PP2400468126 |
CLO-N4-110 |
Vaginesten |
Clotrimazol |
500 mg |
893110295524 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
1,600 |
4,000 |
6,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
124 |
PP2400468166 |
LYS-N4-150 |
Ubinutro |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất (Lysin + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Kẽm) |
(1,200+ 26,7+ 26,7+ 26,7 +24+40)mg/120ml |
893100706224 (VD-16776-12) |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120ml |
Lọ |
2,000 |
45,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
125 |
PP2400468079 |
CEF-N2-63 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) |
1g +1g |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50,000 |
78,500 |
3,925,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
126 |
PP2400468148 |
GLU-N4-132 |
GLUCOSE 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) |
10g/100ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
8,000 |
9,540 |
76,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
127 |
PP2400468170 |
MET-N4-154 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
6,000 |
1,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
128 |
PP2400468186 |
NIC-N4-170 |
Itamecardi 10 |
Nicardipin |
1mg/ml - 10ml |
893110582324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
84,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
129 |
PP2400468189 |
NUO-N4-173 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
VD-23172-15 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
20,000 |
5,800 |
116,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
130 |
PP2400468026 |
BUD-N1-10 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
730110131924 (VN-21666-19) |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
440 |
24,906 |
10,958,640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
131 |
PP2400468049 |
NAT-N1-33 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
300110402623 (VN-17173-13) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1,600 |
23,000 |
36,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
132 |
PP2400468104 |
AMO-N4-88 |
Aumoxkamebi 1g DT |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
893110281124 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 2,3,4 vỉ x7 viên; Hộp 2,4,6 vỉ x 5 viên |
Viên |
100,000 |
9,200 |
920,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
133 |
PP2400468082 |
CEF-N2-66 |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim |
1 g |
VD-23016-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50,000 |
69,000 |
3,450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
134 |
PP2400468178 |
NAT-N4-162 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
60,000 |
5,060 |
303,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
135 |
PP2400468138 |
DOM-N4-122 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
16,000 |
90 |
1,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
136 |
PP2400468023 |
AMO-N1-7 |
Axuka |
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg |
1.000mg+ 200mg |
'594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
60,000 |
42,000 |
2,520,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
137 |
PP2400468068 |
SUR-N1-52 |
Survanta |
Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò) |
25 mg/ ml |
QLSP-940-16 |
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản |
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản |
AbbVie Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
100 |
8,802,200 |
880,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
138 |
PP2400468092 |
VAL-N2-76 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
8,000 |
80,696 |
645,568,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
139 |
PP2400468241 |
AMO-N5-225 |
AMK 457 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
(400mg + 57mg)/70ml |
VN-20887-18 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
R.X. Manufacturing Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 70ml kèm 01 ống nhỏ giọt |
Chai |
12,000 |
161,280 |
1,935,360,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
Nhóm 5 |
24 Tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
140 |
PP2400468080 |
CEF-N2-64 |
Fotimyd 1000 |
Cefotiam |
1g |
VD-34241-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
63,800 |
1,276,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
141 |
PP2400468107 |
ATO-N4-91 |
Atosiban-BFS |
Atosiban |
7,5 mg/ml - 5ml |
VD-34930-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
400 |
1,575,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
142 |
PP2400468070 |
TRA-N1-54 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
885110523724 (VN-17416-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
3,850 |
61,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
143 |
PP2400468100 |
AMI-N4-84 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
165 |
66,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
144 |
PP2400468061 |
RAC-N1-45 |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
30mg |
VN-21165-18 (300110000624) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 30 gói |
Gói |
20,000 |
5,354 |
107,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
145 |
PP2400468184 |
NAT-N4-168 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
1,600 |
32,000 |
51,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
146 |
PP2400468173 |
NAC-N4-157 |
Bixamuc 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
893100294624 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
4,000 |
500 |
2,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
147 |
PP2400468055 |
PAR-N1-39 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
800 |
2,831 |
2,264,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
148 |
PP2400468198 |
PAR-N4-182 |
Falgankid |
Paracetamol (acetaminophen) |
160mg/
10ml-10ml |
893100318000 (VD-21506-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
200,000 |
3,150 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
149 |
PP2400468183 |
NAT-N4-167 |
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
1,000 |
11,000 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
150 |
PP2400468088 |
OXA-N2-72 |
Oxacillin IMP 250mg |
Oxacilin |
250mg |
893110437624
(VD-31722-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
151 |
PP2400468153 |
GLU-N4-137 |
Oresol hương cam |
Glucose khan + natri clorid + natri citrat + kali clorid |
(4,00 + 0,70 + 0,58 + 0,30)g |
893100419824
( VD-30671-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
40,000 |
1,650 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
152 |
PP2400468161 |
ISO-N4-145 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
893110886124 (VD-22910-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
168 |
67,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
153 |
PP2400468207 |
POV-N4-191 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
2g/20ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
6,000 |
42,945 |
257,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
154 |
PP2400468137 |
DOM-N4-121 |
Apidom |
Domperidon |
10mg/10ml - 10ml |
893110477224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
160,000 |
4,800 |
768,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
155 |
PP2400468029 |
CEF-N1-13 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-24433-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
10,500 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
156 |
PP2400468136 |
DIO-N4-120 |
Dafodin |
Diosmin + Hesperidin |
(450+50) mg |
893100035824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
790 |
948,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
157 |
PP2400468071 |
VAL-N1-55 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 (VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
4,000 |
2,479 |
9,916,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
158 |
PP2400468101 |
AML-N4-85 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,600 |
120 |
1,632,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
159 |
PP2400468027 |
BUD-N1-11 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 120 liều |
Ống |
60 |
434,000 |
26,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
160 |
PP2400468129 |
DEQ-N4-113 |
Qualizin |
Dequalinium clorid |
10mg |
893100912824 (VD-33871-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
20,000 |
13,900 |
278,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
161 |
PP2400468036 |
IMM-N1-20 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ huyết tương người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
60 |
3,900,000 |
234,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
162 |
PP2400468197 |
OXY-N4-181 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10 IU/1ml |
893114039523 (VD-26323-17) (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200,000 |
6,489 |
1,297,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
163 |
PP2400468059 |
PRO-N1-43 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
60,000 |
14,848 |
890,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
164 |
PP2400468075 |
AMO-N2-59 |
Niflad ES |
Amoxicilin + acid clavulanic |
600mg + 42,9mg |
893110848224
(SĐK cũ: VD-33455-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm chứa 04 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
13,480 |
1,348,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
165 |
PP2400468211 |
RAC-N4-195 |
Racesec |
Racecadotril |
10mg |
893110701624
(VD-27715-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
166 |
PP2400468246 |
SIM-N5-230 |
DIZZO AIRX |
Simethicon |
40mg/ 0,6ml -15 ml |
893100501624
(SĐK cũ: VD-27681-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
8,000 |
19,400 |
155,200,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
167 |
PP2400468235 |
VIT-N4-219 |
Vitamin C 250 |
Acid Ascorbic |
250mg |
VD-35019-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
40,000 |
136 |
5,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
168 |
PP2400468159 |
IMI-N4-143 |
Vicimlastatin |
Imipenem + Cilastatin |
750mg + 750mg |
893110210624 (VD-28694-18) |
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
197,500 |
39,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
169 |
PP2400468103 |
AMO-N4-87 |
Vigentin 500/125 DT |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
893110820224
(VD-30544-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
160,000 |
8,680 |
1,388,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
170 |
PP2400468146 |
FUS-N4-130 |
Pesancidin-H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
(100mg + 50mg)/5g - tuýp 10g |
VD-35414-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,000 |
48,878 |
97,756,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
171 |
PP2400468205 |
PHY-N4-189 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324
(VD3-76-20) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
24,000 |
1,250 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
172 |
PP2400468225 |
TOB-N4-209 |
Tovidex |
Tobramycin + Dexamethason Phosphat |
(15mg + 5mg)/5ml-7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
4,000 |
26,500 |
106,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
173 |
PP2400468127 |
CLO-N4-111 |
Vag-Lotuzol |
Clotrimazol + Metronidazol |
100mg + 500mg |
893115141024 (VD-28282-17) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
6,738 |
13,476,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
174 |
PP2400468017 |
ACI-N1-1 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
893610797124 (GC-315-19) |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
8,000 |
6,400,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
175 |
PP2400468112 |
CAF-N4-96 |
BFS-Cafein |
Cafein (citrat) |
30mg/
3ml-3ml |
893110414724 (VD-24589-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
4,000 |
42,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
176 |
PP2400468037 |
IMM-N1-21 |
Fovepta |
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml |
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml |
SP3-1233-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm |
Ống |
720 |
2,000,000 |
1,440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
Nhóm 1 |
24 |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
177 |
PP2400468228 |
VIT-N4-212 |
Vitamin B1 |
Thiamin nitrat |
250mg |
893110207024 (VD-26869-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
4,800 |
269 |
1,291,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
178 |
PP2400468081 |
CEF-N2-65 |
Auropodox 40 |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
40mg/5ml - 100ml |
890110179423 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
20,000 |
157,080 |
3,141,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |
|
179 |
PP2400468188 |
NUO-N4-172 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
9,000 |
6,660 |
59,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400561483_2503071832 |
07/03/2025 |
Tra Vinh Obstetrics and Pediatrics Hospital |