Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0316948792 |
0316948792 |
33.999.080 |
33.999.080 |
1 |
||
2 |
vn0309379217 |
0309379217 |
4.032.000.000 |
4.032.000.000 |
1 |
||
3 |
vn0313102867 |
0313102867 |
3.345.600.000 |
3.484.320.000 |
1 |
||
4 |
vn0314492345 |
0314492345 |
91.200.000 |
91.200.000 |
1 |
||
5 |
vn0316482631 |
0316482631 |
560.280.000 |
613.200.000 |
1 |
||
6 |
vn0304819721 |
0304819721 |
1.087.200.000 |
1.087.200.000 |
2 |
||
7 |
vn0104089394 |
0104089394 |
224.688.000 |
225.348.000 |
2 |
||
8 |
vn0312213243 |
0312213243 |
103.320.000 |
103.320.000 |
1 |
||
9 |
vn1800156801 |
1800156801 |
174.576.000 |
266.400.000 |
2 |
||
10 |
vn0302597576 |
0302597576 |
1.438.171.520 |
1.502.305.520 |
11 |
||
11 |
vn0101261544 |
0101261544 |
492.000.000 |
520.800.000 |
1 |
||
12 |
vn0301140748 |
0301140748 |
2.079.489.600 |
2.079.489.600 |
4 |
||
13 |
vn0317640785 |
0317640785 |
2.400.000.000 |
2.520.000.000 |
1 |
||
14 |
vn0311553430 |
0311553430 |
2.736.000.000 |
2.880.000.000 |
2 |
||
15 |
vn0317222403 |
0317222403 |
1.578.780.000 |
1.580.544.000 |
1 |
||
16 |
vn0316417470 |
0316417470 |
1.810.500.000 |
1.810.500.000 |
3 |
||
17 |
vn0300483319 |
0300483319 |
401.576.100 |
407.870.400 |
5 |
||
18 |
vn0302366480 |
0302366480 |
346.752.000 |
346.752.000 |
2 |
||
19 |
vn0302118865 |
0302118865 |
186.308.880 |
186.308.880 |
2 |
||
20 |
vn2500228415 |
2500228415 |
175.402.080 |
177.203.280 |
4 |
||
21 |
vn0400102091 |
0400102091 |
802.200.000 |
1.941.862.000 |
4 |
||
22 |
vn0314294752 |
0314294752 |
9.676.800 |
9.747.600 |
1 |
||
23 |
vn0104739902 |
0104739902 |
1.738.800.000 |
2.348.400.000 |
1 |
||
24 |
vn1100707517 |
1100707517 |
3.114.000.000 |
3.125.340.000 |
1 |
||
25 |
vn0109874415 |
0109874415 |
2.017.260.000 |
2.095.200.000 |
2 |
||
26 |
vn3301043531 |
3301043531 |
331.512.000 |
331.512.000 |
1 |
||
27 |
vn0302375710 |
0302375710 |
71.250.000 |
71.250.000 |
1 |
||
28 |
vn0312147840 |
0312147840 |
165.300.000 |
191.406.000 |
1 |
||
29 |
vn0309829522 |
0309829522 |
51.000.000 |
67.020.000 |
1 |
||
30 |
vn0303246179 |
0303246179 |
796.800.000 |
925.872.000 |
2 |
||
31 |
vn0300523385 |
0300523385 |
61.200.000 |
74.668.800 |
2 |
||
32 |
vn4100259564 |
4100259564 |
11.088.000 |
11.088.000 |
1 |
||
33 |
vn0305376624 |
0305376624 |
3.016.440.000 |
3.066.000.000 |
1 |
||
34 |
vn0309938345 |
0309938345 |
16.400.000 |
16.400.000 |
1 |
||
35 |
vn0316214382 |
0316214382 |
1.098.000.000 |
1.098.000.000 |
1 |
||
36 |
vn0300483037 |
0300483037 |
52.898.400 |
52.898.400 |
1 |
||
37 |
vn0304026070 |
0304026070 |
336.600.000 |
390.263.460 |
2 |
||
38 |
vn0313290748 |
0313290748 |
705.600.000 |
707.400.000 |
1 |
||
39 |
vn0312461951 |
0312461951 |
101.808.000 |
101.808.000 |
1 |
||
40 |
vn0315688742 |
0315688742 |
2.405.100.000 |
3.928.700.000 |
2 |
||
41 |
vn0311051649 |
0311051649 |
938.952.000 |
961.308.000 |
1 |
||
42 |
vn0100109699 |
0100109699 |
288.000.000 |
288.000.000 |
1 |
||
43 |
vn0102041728 |
0102041728 |
446.796.000 |
446.859.000 |
1 |
||
44 |
vn0315469620 |
0315469620 |
709.440.000 |
888.441.600 |
1 |
||
45 |
vn0600206147 |
0600206147 |
248.640.000 |
248.640.000 |
1 |
||
Total: 45 contractors |
42.830.279.460 |
47.336.845.620 |
81 |
||||
1 |
PP2600129240 |
2201020002977.05 |
Spironolacton Tab DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110058823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,575 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
2 |
PP2600129164 |
2260380001037.02 |
Bufomix Easyhaler |
Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 160 micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/liều hít |
160mcg+4,5mcg/liều hít |
640110297125 |
Hít |
Bột dùng để hít |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp các tông chứa 1 ống hít bột khô đa liều ( 120 liều), ống hít được niêm phong trong 1 túi bảo vệ |
Hộp |
1,200 |
410,000 |
492,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
3 |
PP2600129232 |
2260330000530.05 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5 mg/2,5ml |
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
12,000 |
8,400 |
100,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
4 |
PP2600129201 |
0180450006590.03 |
Methopil |
Methocarbamol |
500 mg |
893110264823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
940 |
564,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
5 |
PP2600129229 |
2190650000821.02 |
Rivacryst |
Rivaroxaban |
20mg |
858110959324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Saneca Pharmaceuticals A.S |
Slovakia |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
4,800 |
12,900 |
61,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
6 |
PP2600129197 |
2201020001833.05 |
LSP-Linezolid |
Linezolid |
600mg |
893110051100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
8,064 |
9,676,800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
7 |
PP2600129186 |
2260380000238.02 |
Novorapid FlexPen |
Insulin aspart (rDNA) |
300U/3ml |
300410198625 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
180 |
225,000 |
40,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
8 |
PP2600129211 |
2260320001196.05 |
Oresol new |
Mỗi gói 4,22g chứa: Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate), Natri clorid, Trinatri citrat khan (dưới dạng trinatri citrat .2H2O), Kali clorid |
2,7g + 0,52g + 0,509g + 0,3g |
893100125225 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
9,600 |
1,155 |
11,088,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
9 |
PP2600129165 |
2260360001040.02 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
1,440 |
219,000 |
315,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
10 |
PP2600129202 |
2260340001169.03 |
Pdsolone-40mg |
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) |
40mg |
890110350625 (VN-21317-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 Lọ |
Lọ |
12,000 |
27,626 |
331,512,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
11 |
PP2600129184 |
2260340000223.06 |
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml |
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) |
1000IU/10ml |
896410048825 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
18,000 |
54,800 |
986,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
12 |
PP2600129252 |
0180400008964.05 |
Debomin |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
10mg + 940mg |
893110071600 (VD-22507-15) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
96,000 |
2,590 |
248,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
13 |
PP2600129156 |
2260360001002.03 |
Zynadex 40 |
Aescin (dưới dạng natri aescinat) |
40mg |
893110568624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
480,000 |
8,400 |
4,032,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
14 |
PP2600129234 |
2260330001247.05 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + Acid folic |
182mg + 0,5mg |
893100627224 (VD-32294-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
144,000 |
707 |
101,808,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
15 |
PP2600129249 |
2201020003257.03 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1000 mg |
1000 mg |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
9,600 |
73,900 |
709,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
16 |
PP2600129158 |
2260340001015.03 |
Gourcuff-2,5 |
Alfuzosin HCl |
2,5mg |
893110660724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
3,800 |
91,200,000 |
CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
17 |
PP2600129174 |
2260360001095.04 |
Nagolix 25 mg |
Empagliflozin |
25mg |
893110082125 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84,000 |
18,795 |
1,578,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
18 |
PP2600129247 |
2221010000363.05 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
893114872324 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
1,800 |
28,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
19 |
PP2600129159 |
2190600001434.05 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
4,669 |
560,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
20 |
PP2600129160 |
2201050000257.02 |
Axuka |
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg |
1g + 0,2g |
594110072523 (VN-20700-17) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
9,600 |
42,000 |
403,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
21 |
PP2600129188 |
2260370000255.02 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
1,800 |
252,578 |
454,640,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
22 |
PP2600129212 |
2260310000413.02 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
50 |
135,000 |
6,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
23 |
PP2600129169 |
2201070000954.02 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Mayoly Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
16,800 |
4,082 |
68,577,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
24 |
PP2600129210 |
2260360000395.05 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 900mg |
0,9%, 100ml |
893110615324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
96,000 |
4,100 |
393,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
25 |
PP2600129209 |
2260300000386.05 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840 mg/ 10 ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
1,200 |
19,740 |
23,688,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
26 |
PP2600129189 |
2260300001123.05 |
Zinc 15 |
Kẽm gluconat |
105mg |
893100343124 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp/30 gói x 1g |
Gói |
480,000 |
4,500 |
2,160,000,000 |
CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
27 |
PP2600129218 |
2260340000452.05 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/1ml |
893110055900 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 48 túi 100ml |
Túi |
48,000 |
8,400 |
403,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
28 |
PP2600129182 |
2260310001106.05 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
7,200 |
6,489 |
46,720,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
29 |
PP2600129219 |
0180470008505.03 |
Frebamol 400/325 |
Methocarbamol + Paracetamol |
400mg + 325mg |
893110010426 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,000 |
3,050 |
1,098,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
30 |
PP2600129191 |
2260320001134.03 |
Levpiram |
Levetiracetam |
500mg |
893110264723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,000 |
3,300 |
125,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
31 |
PP2600129213 |
2190680002024.05 |
NIZTAHIS 300 |
Nizatidin |
300mg |
893110431124 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
840,000 |
3,591 |
3,016,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
32 |
PP2600129179 |
2201050001421.02 |
Glyceryl trinitrate 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg |
400110017625 (VN-18845-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
900 |
105,000 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
33 |
PP2600129200 |
2201060002050.05 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110949724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
840,000 |
2,289 |
1,922,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
34 |
PP2600129187 |
2260310000246.02 |
Xenetix 300 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) |
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml |
VN-16787-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
600 |
592,000 |
355,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
35 |
PP2600129223 |
2260370001214.02 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
180,000 |
17,300 |
3,114,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 1 |
48 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
36 |
PP2600129241 |
2260340000605.02 |
Sugammasyn 100mg/ml |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 217,6 mg) |
100mg/ml; 2ml |
400110328225 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
"CSSX: Lyocontract GmbH CSĐG: Biosyn Arzneimittel GmbH CSXX: Biosyn Arzneimittel GmbH" |
Đức |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
60 |
810,000 |
48,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
37 |
PP2600129254 |
2210700001001.03 |
CETIGAM 500 |
Acid ascorbic (Vitamin C) (dưới dạng Acid ascorbic 95%) |
500mg |
893100670924 (VD-23629-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
850 |
51,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
38 |
PP2600129245 |
2260310001298.02 |
Lopressin |
Mỗi ống 8,5ml dung dịch chứa: Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg) 1mg |
1mg |
840110967124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 8,5ml |
Ống |
600 |
744,660 |
446,796,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
39 |
PP2600129216 |
2260360000449.05 |
Itameotid 0.1 |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1 ml |
893114402325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 1 ml; Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống |
200 |
82,000 |
16,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
40 |
PP2600129220 |
2260380000467.05 |
Povidine 4% |
Povidon Iodin |
20g/500ml |
893100593224 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1,200 |
44,082 |
52,898,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
41 |
PP2600129167 |
2260360000104.05 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
600 |
335,000 |
201,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
42 |
PP2600129236 |
2260350001258.05 |
Veracvenza 2.5 |
Saxagliptin |
2,5mg |
893110214523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
300,000 |
4,090 |
1,227,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
43 |
PP2600129244 |
2201070003054.05 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
280 |
5,076 |
1,421,280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
44 |
PP2600129194 |
2260310001151.02 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
75mcg |
VN-23234-22 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
24,000 |
1,448 |
34,752,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
45 |
PP2600129214 |
2260330000424.05 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml; 8ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 8ml |
Ống |
1,200 |
70,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
46 |
PP2600129178 |
2260370000187.06 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,5mg/10ml |
0,5mg/10ml |
690111337925 (VN-18482-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
1,080 |
28,000 |
30,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
47 |
PP2600129166 |
2260360001057.02 |
Abricotis |
Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mg) 500UI |
1500mg + 500UI |
VN-23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
5,700 |
684,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
48 |
PP2600129207 |
2260380001181.05 |
Morphin |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823 (VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
430 |
8,925 |
3,837,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
49 |
PP2600129172 |
2260320001073.04 |
Empagliflozin 10 mg |
Empagliflozin |
10mg |
893110471525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
16,000 |
2,400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
50 |
PP2600129251 |
0180410008978.03 |
Mazzgin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893100051524 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
84,000 |
364 |
30,576,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
51 |
PP2600129198 |
2260310000321.05 |
Forug Plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd ( dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô) + simethicon ( dưới dạng simethicon nhũ tương 30%) |
800mg + 800mg + 80mg; 10ml |
893100098325 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
600,000 |
2,898 |
1,738,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
NHÓM 4 |
30 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
52 |
PP2600129168 |
2260300001062.02 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
60 |
2,772,000 |
166,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
53 |
PP2600129157 |
0180430004684.05 |
Anbaescin |
Aescin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
viên nén |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
480,000 |
6,970 |
3,345,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
54 |
PP2600129175 |
2260330000158.02 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
6,000 |
70,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
55 |
PP2600129226 |
2190670002119.03 |
Eurolux-2 |
Repaglinid |
2mg |
893110435024 (VD-29717-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
5,880 |
705,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
56 |
PP2600129248 |
2201070003245.02 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
96,000 |
6,972 |
669,312,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
57 |
PP2600129192 |
2220110000495.03 |
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg |
250mg +25mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
5,474 |
262,752,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
58 |
PP2600129173 |
2260380001082.03 |
EMPAGLIFLOZIN 25mg |
Empagliflozin |
25mg |
893110733124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
16,000 |
576,000,000 |
CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
59 |
PP2600129183 |
2260300001116.02 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
140 |
699,208 |
97,889,120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
60 |
PP2600129242 |
2260320001271.05 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
893110556524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
276,000 |
3,402 |
938,952,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
61 |
PP2600129195 |
0180470005290.02 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium 0,1mg |
0,1mg |
400110179525 |
Uống |
Viên nén |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
10,000 |
720 |
7,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
62 |
PP2600129243 |
2260380001280.02 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
12,000 |
288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
63 |
PP2600129205 |
2201040002094.05 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
4,800 |
17,500 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
64 |
PP2600129204 |
2201050002084.02 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
11,875 |
71,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
65 |
PP2600129185 |
2260340000223.03 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
300410305724 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
18,000 |
75,000 |
1,350,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
30 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
66 |
PP2600129163 |
2260360001026.05 |
Ventinos |
Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều) |
0,0128g |
893100224624 |
xịt mũi |
hỗn dịch xịt mũi |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều |
chai |
2,400 |
60,000 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
67 |
PP2600129162 |
2260330000059.03 |
Asbesone |
Betamethason |
0,05%; 30g |
531110007624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
1,680 |
61,500 |
103,320,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
68 |
PP2600129177 |
2260380000177.06 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml |
0,1mg/2ml |
690111338025 (VN-18481-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
3,240 |
12,500 |
40,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
69 |
PP2600129193 |
2260340001145.02 |
Berlthyrox 50 |
Levothyroxine sodium 0,05mg |
0,05mg |
400110324425 |
Uống |
Viên nén |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
12,000 |
651 |
7,812,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
70 |
PP2600129180 |
2201070001470.05 |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50/lọ |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50/lọ |
893410323925 (QLSP-0777-14) |
Tiêm bắp hoặc tiêm chậm vào tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ × 1000 LD50/lọ |
Lọ |
120 |
507,014 |
60,841,680 |
Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức |
NHÓM 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
71 |
PP2600129253 |
0180410006875.05 |
Vitamin C 1000mg |
Vitamin C |
1000mg |
893100248824 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
60,000 |
680 |
40,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
72 |
PP2600129228 |
2260370001238.02 |
Rivacryst |
Rivaroxaban |
15mg |
858110959224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Saneca Pharmaceuticals A.S |
Slovakia |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
18,000 |
12,900 |
232,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
73 |
PP2600129155 |
2260340000995.02 |
Adenorythm |
Adenosin |
3mg/ml x 2ml |
520110342425 (VN-22115-19) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Plant A |
Hy Lạp |
Hộp 6 lọ x 2ml |
Lọ |
40 |
849,977 |
33,999,080 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
74 |
PP2600129181 |
2260310000192.05 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500 đvqt |
893410250823 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ × 1500 đvqt |
Ống |
3,600 |
34,852 |
125,467,200 |
Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức |
NHÓM 4 |
24 tháng, kể từ ngày cơ sở sản xuất thực hiện thử nghiệm công hiệu cho kết quả có giá trị |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
75 |
PP2600129238 |
2260360000593.02 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
250ml |
001114017424 (VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
150 |
1,534,489 |
230,173,350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
76 |
PP2600129221 |
2260300001208.02 |
Oprymea 0.52 mg |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75mg) |
0,52mg |
VN-23173-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
24,000 |
288,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
77 |
PP2600129206 |
2260310001175.03 |
Momate |
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) |
0,05% kl/kl, 60 liều |
890100178123 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60 liều |
Chai |
1,140 |
145,000 |
165,300,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
78 |
PP2600129171 |
2200170000109.02 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
6,000 |
8,888 |
53,328,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
79 |
PP2600129231 |
2260330000523.05 |
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115232324 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
6,000 |
4,410 |
26,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
80 |
PP2600129237 |
2260340001268.05 |
Veracvenza 5 |
Saxagliptin |
5mg |
893110214623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA |
Việt Nam |
Hộp, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ. Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
220,000 |
5,355 |
1,178,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |
|
81 |
PP2600129215 |
2260300000430.05 |
Noradrenalin 4mg/4ml |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
4mg/4ml |
893110107400 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 4 ml |
Ống |
2,400 |
8,500 |
20,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
đến hết ngày 30/10/2026 |
874/QĐ-BVKV |
06/07/2026 |
Cu Chi Regional General Hospital |