Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
10
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
53.329.714.820 VND
Publication date
16:56 06/07/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
874/QĐ-BVKV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Cu Chi Regional General Hospital
Approval date
06/07/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0316948792
0316948792
33.999.080
33.999.080
1
See details
2
vn0309379217
0309379217
4.032.000.000
4.032.000.000
1
See details
3
vn0313102867
0313102867
3.345.600.000
3.484.320.000
1
See details
4
vn0314492345
0314492345
91.200.000
91.200.000
1
See details
5
vn0316482631
0316482631
560.280.000
613.200.000
1
See details
6
vn0304819721
0304819721
1.087.200.000
1.087.200.000
2
See details
7
vn0104089394
0104089394
224.688.000
225.348.000
2
See details
8
vn0312213243
0312213243
103.320.000
103.320.000
1
See details
9
vn1800156801
1800156801
174.576.000
266.400.000
2
See details
10
vn0302597576
0302597576
1.438.171.520
1.502.305.520
11
See details
11
vn0101261544
0101261544
492.000.000
520.800.000
1
See details
12
vn0301140748
0301140748
2.079.489.600
2.079.489.600
4
See details
13
vn0317640785
0317640785
2.400.000.000
2.520.000.000
1
See details
14
vn0311553430
0311553430
2.736.000.000
2.880.000.000
2
See details
15
vn0317222403
0317222403
1.578.780.000
1.580.544.000
1
See details
16
vn0316417470
0316417470
1.810.500.000
1.810.500.000
3
See details
17
vn0300483319
0300483319
401.576.100
407.870.400
5
See details
18
vn0302366480
0302366480
346.752.000
346.752.000
2
See details
19
vn0302118865
0302118865
186.308.880
186.308.880
2
See details
20
vn2500228415
2500228415
175.402.080
177.203.280
4
See details
21
vn0400102091
0400102091
802.200.000
1.941.862.000
4
See details
22
vn0314294752
0314294752
9.676.800
9.747.600
1
See details
23
vn0104739902
0104739902
1.738.800.000
2.348.400.000
1
See details
24
vn1100707517
1100707517
3.114.000.000
3.125.340.000
1
See details
25
vn0109874415
0109874415
2.017.260.000
2.095.200.000
2
See details
26
vn3301043531
3301043531
331.512.000
331.512.000
1
See details
27
vn0302375710
0302375710
71.250.000
71.250.000
1
See details
28
vn0312147840
0312147840
165.300.000
191.406.000
1
See details
29
vn0309829522
0309829522
51.000.000
67.020.000
1
See details
30
vn0303246179
0303246179
796.800.000
925.872.000
2
See details
31
vn0300523385
0300523385
61.200.000
74.668.800
2
See details
32
vn4100259564
4100259564
11.088.000
11.088.000
1
See details
33
vn0305376624
0305376624
3.016.440.000
3.066.000.000
1
See details
34
vn0309938345
0309938345
16.400.000
16.400.000
1
See details
35
vn0316214382
0316214382
1.098.000.000
1.098.000.000
1
See details
36
vn0300483037
0300483037
52.898.400
52.898.400
1
See details
37
vn0304026070
0304026070
336.600.000
390.263.460
2
See details
38
vn0313290748
0313290748
705.600.000
707.400.000
1
See details
39
vn0312461951
0312461951
101.808.000
101.808.000
1
See details
40
vn0315688742
0315688742
2.405.100.000
3.928.700.000
2
See details
41
vn0311051649
0311051649
938.952.000
961.308.000
1
See details
42
vn0100109699
0100109699
288.000.000
288.000.000
1
See details
43
vn0102041728
0102041728
446.796.000
446.859.000
1
See details
44
vn0315469620
0315469620
709.440.000
888.441.600
1
See details
45
vn0600206147
0600206147
248.640.000
248.640.000
1
See details
Total: 45 contractors
42.830.279.460
47.336.845.620
81
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2600129240
2201020002977.05
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
50mg
893110058823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,575
94,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
NHÓM 4
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
2
PP2600129164
2260380001037.02
Bufomix Easyhaler
Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 160 micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/liều hít
160mcg+4,5mcg/liều hít
640110297125
Hít
Bột dùng để hít
Orion Corporation
Finland
Hộp các tông chứa 1 ống hít bột khô đa liều ( 120 liều), ống hít được niêm phong trong 1 túi bảo vệ
Hộp
1,200
410,000
492,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
24 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
3
PP2600129232
2260330000530.05
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5 mg/2,5ml
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
12,000
8,400
100,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
4
PP2600129201
0180450006590.03
Methopil
Methocarbamol
500 mg
893110264823
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
600,000
940
564,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 Tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
5
PP2600129229
2190650000821.02
Rivacryst
Rivaroxaban
20mg
858110959324
Uống
Viên nén bao phim
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
4,800
12,900
61,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
6
PP2600129197
2201020001833.05
LSP-Linezolid
Linezolid
600mg
893110051100
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,200
8,064
9,676,800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 4
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
7
PP2600129186
2260380000238.02
Novorapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA)
300U/3ml
300410198625
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
180
225,000
40,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
8
PP2600129211
2260320001196.05
Oresol new
Mỗi gói 4,22g chứa: Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate), Natri clorid, Trinatri citrat khan (dưới dạng trinatri citrat .2H2O), Kali clorid
2,7g + 0,52g + 0,509g + 0,3g
893100125225
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
9,600
1,155
11,088,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
9
PP2600129165
2260360001040.02
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
1,440
219,000
315,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
10
PP2600129202
2260340001169.03
Pdsolone-40mg
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat)
40mg
890110350625 (VN-21317-18)
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 Lọ
Lọ
12,000
27,626
331,512,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
Nhóm 2
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
11
PP2600129184
2260340000223.06
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
1000IU/10ml
896410048825
Tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
18,000
54,800
986,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
12
PP2600129252
0180400008964.05
Debomin
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
10mg + 940mg
893110071600 (VD-22507-15)
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
96,000
2,590
248,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 4
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
13
PP2600129156
2260360001002.03
Zynadex 40
Aescin (dưới dạng natri aescinat)
40mg
893110568624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
480,000
8,400
4,032,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
14
PP2600129234
2260330001247.05
Prodertonic
Sắt fumarat + Acid folic
182mg + 0,5mg
893100627224 (VD-32294-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
144,000
707
101,808,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 4
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
15
PP2600129249
2201020003257.03
Vecmid 1gm
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1000 mg
1000 mg
VN-22662-20
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
9,600
73,900
709,440,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
Nhóm 2
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
16
PP2600129158
2260340001015.03
Gourcuff-2,5
Alfuzosin HCl
2,5mg
893110660724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24,000
3,800
91,200,000
CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM
Nhóm 2
36
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
17
PP2600129174
2260360001095.04
Nagolix 25 mg
Empagliflozin
25mg
893110082125
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
84,000
18,795
1,578,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA
Nhóm 3
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
18
PP2600129247
2221010000363.05
Dalekine
Natri valproat
200 mg
893114872324
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên
Viên
16,000
1,800
28,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 Tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
19
PP2600129159
2190600001434.05
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
893110703524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
4,669
560,280,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP
NHÓM 4
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
20
PP2600129160
2201050000257.02
Axuka
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg
1g + 0,2g
594110072523 (VN-20700-17)
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C.Antibiotice S.A
Romani
Hộp 50 lọ
Lọ
9,600
42,000
403,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
21
PP2600129188
2260370000255.02
Omnipaque
Iohexol
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
539110067223
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 50ml
Chai
1,800
252,578
454,640,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
22
PP2600129212
2260310000413.02
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
50
135,000
6,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
23
PP2600129169
2201070000954.02
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Mayoly Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
16,800
4,082
68,577,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
24
PP2600129210
2260360000395.05
Natri clorid 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 900mg
0,9%, 100ml
893110615324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
96,000
4,100
393,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
24 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
25
PP2600129209
2260300000386.05
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
840 mg/ 10 ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
1,200
19,740
23,688,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
26
PP2600129189
2260300001123.05
Zinc 15
Kẽm gluconat
105mg
893100343124
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp/30 gói x 1g
Gói
480,000
4,500
2,160,000,000
CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
27
PP2600129218
2260340000452.05
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/1ml
893110055900
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 48 túi 100ml
Túi
48,000
8,400
403,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
28
PP2600129182
2260310001106.05
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml
Lọ
7,200
6,489
46,720,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
29
PP2600129219
0180470008505.03
Frebamol 400/325
Methocarbamol + Paracetamol
400mg + 325mg
893110010426
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
360,000
3,050
1,098,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
Nhóm 2
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
30
PP2600129191
2260320001134.03
Levpiram
Levetiracetam
500mg
893110264723
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
38,000
3,300
125,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 Tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
31
PP2600129213
2190680002024.05
NIZTAHIS 300
Nizatidin
300mg
893110431124
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
840,000
3,591
3,016,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH
NHÓM 4
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
32
PP2600129179
2201050001421.02
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg)
10mg
400110017625 (VN-18845-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 10ml
Ống
900
105,000
94,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
33
PP2600129200
2201060002050.05
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
1000mg
893110949724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
840,000
2,289
1,922,760,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
NHÓM 4
24 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
34
PP2600129187
2260310000246.02
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml
VN-16787-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 10 lọ 100ml
Lọ
600
592,000
355,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
35
PP2600129223
2260370001214.02
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
180,000
17,300
3,114,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 1
48 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
36
PP2600129241
2260340000605.02
Sugammasyn 100mg/ml
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 217,6 mg)
100mg/ml; 2ml
400110328225
Tiêm
Dung dịch tiêm
"CSSX: Lyocontract GmbH CSĐG: Biosyn Arzneimittel GmbH CSXX: Biosyn Arzneimittel GmbH"
Đức
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ/ống/chai/túi
60
810,000
48,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
37
PP2600129254
2210700001001.03
CETIGAM 500
Acid ascorbic (Vitamin C) (dưới dạng Acid ascorbic 95%)
500mg
893100670924 (VD-23629-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
850
51,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
38
PP2600129245
2260310001298.02
Lopressin
Mỗi ống 8,5ml dung dịch chứa: Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg) 1mg
1mg
840110967124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống x 8,5ml
Ống
600
744,660
446,796,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
18 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
39
PP2600129216
2260360000449.05
Itameotid 0.1
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg/1 ml
893114402325
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 ống x 1 ml; Hộp 10 ống x 1 ml
Ống
200
82,000
16,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
40
PP2600129220
2260380000467.05
Povidine 4%
Povidon Iodin
20g/500ml
893100593224
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1,200
44,082
52,898,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
24 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
41
PP2600129167
2260360000104.05
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/1ml
893110281623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
600
335,000
201,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
42
PP2600129236
2260350001258.05
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
2,5mg
893110214523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
300,000
4,090
1,227,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
43
PP2600129244
2201070003054.05
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/1ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
280
5,076
1,421,280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
44
PP2600129194
2260310001151.02
Levothyrox
Levothyroxine natri
75mcg
VN-23234-22
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
24,000
1,448
34,752,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
45
PP2600129214
2260330000424.05
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
1mg/ml; 8ml
893110361624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 8ml
Ống
1,200
70,000
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 4
24 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
46
PP2600129178
2260370000187.06
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,5mg/10ml
0,5mg/10ml
690111337925 (VN-18482-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml
Ống
1,080
28,000
30,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
48 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
47
PP2600129166
2260360001057.02
Abricotis
Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mg) 500UI
1500mg + 500UI
VN-23069-22
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
5,700
684,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
48
PP2600129207
2260380001181.05
Morphin
Morphin hydroclorid
10mg/ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
430
8,925
3,837,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
49
PP2600129172
2260320001073.04
Empagliflozin 10 mg
Empagliflozin
10mg
893110471525
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
16,000
2,400,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT
Nhóm 3
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
50
PP2600129251
0180410008978.03
Mazzgin
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
470mg + 5mg
893100051524
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
84,000
364
30,576,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
51
PP2600129198
2260310000321.05
Forug Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd ( dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô) + simethicon ( dưới dạng simethicon nhũ tương 30%)
800mg + 800mg + 80mg; 10ml
893100098325
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
600,000
2,898
1,738,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
NHÓM 4
30 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
52
PP2600129168
2260300001062.02
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
60
2,772,000
166,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
53
PP2600129157
0180430004684.05
Anbaescin
Aescin
50mg
VD-35786-22
Uống
viên nén
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
480,000
6,970
3,345,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
NHÓM 4
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
54
PP2600129175
2260330000158.02
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
6,000
70,000
420,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
55
PP2600129226
2190670002119.03
Eurolux-2
Repaglinid
2mg
893110435024 (VD-29717-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
5,880
705,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
Nhóm 2
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
56
PP2600129248
2201070003245.02
Depakine Chrono
Natri valproate; Acid valproic
333,00mg; 145,00mg
VN-16477-13
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
96,000
6,972
669,312,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
57
PP2600129192
2220110000495.03
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg
250mg +25mg
890110012323
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48,000
5,474
262,752,000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 2
24 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
58
PP2600129173
2260380001082.03
EMPAGLIFLOZIN 25mg
Empagliflozin
25mg
893110733124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36,000
16,000
576,000,000
CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
59
PP2600129183
2260300001116.02
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
110mcg + 50mcg
VN-23242-22
bột để hít
Bột hít chứa trong nang cứng
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
Hộp
140
699,208
97,889,120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
60
PP2600129242
2260320001271.05
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
500mg
893110556524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
276,000
3,402
938,952,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
61
PP2600129195
0180470005290.02
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium 0,1mg
0,1mg
400110179525
Uống
Viên nén
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
10,000
720
7,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
62
PP2600129243
2260380001280.02
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
0,4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24,000
12,000
288,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
63
PP2600129205
2201040002094.05
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
4,800
17,500
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 Tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
64
PP2600129204
2201050002084.02
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
11,875
71,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
65
PP2600129185
2260340000223.03
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
300410305724
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
18,000
75,000
1,350,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
30 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
66
PP2600129163
2260360001026.05
Ventinos
Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều)
0,0128g
893100224624
xịt mũi
hỗn dịch xịt mũi
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều
chai
2,400
60,000
144,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
24 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
67
PP2600129162
2260330000059.03
Asbesone
Betamethason
0,05%; 30g
531110007624
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
1,680
61,500
103,320,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
Nhóm 2
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
68
PP2600129177
2260380000177.06
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml
0,1mg/2ml
690111338025 (VN-18481-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
3,240
12,500
40,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
48 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
69
PP2600129193
2260340001145.02
Berlthyrox 50
Levothyroxine sodium 0,05mg
0,05mg
400110324425
Uống
Viên nén
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
12,000
651
7,812,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
70
PP2600129180
2201070001470.05
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50/lọ
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50/lọ
893410323925 (QLSP-0777-14)
Tiêm bắp hoặc tiêm chậm vào tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ × 1000 LD50/lọ
Lọ
120
507,014
60,841,680
Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức
NHÓM 4
24 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
71
PP2600129253
0180410006875.05
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
1000mg
893100248824
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 viên
Viên
60,000
680
40,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
72
PP2600129228
2260370001238.02
Rivacryst
Rivaroxaban
15mg
858110959224
Uống
Viên nén bao phim
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
18,000
12,900
232,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
73
PP2600129155
2260340000995.02
Adenorythm
Adenosin
3mg/ml x 2ml
520110342425 (VN-22115-19)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Vianex S.A.- Plant A
Hy Lạp
Hộp 6 lọ x 2ml
Lọ
40
849,977
33,999,080
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
74
PP2600129181
2260310000192.05
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
1500 đvqt
893410250823
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ × 1500 đvqt
Ống
3,600
34,852
125,467,200
Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức
NHÓM 4
24 tháng, kể từ ngày cơ sở sản xuất thực hiện thử nghiệm công hiệu cho kết quả có giá trị
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
75
PP2600129238
2260360000593.02
Seaoflura
Sevoflurane
250ml
001114017424 (VN-17775-14)
Đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
USA
Hộp 1 chai 250ml
Chai
150
1,534,489
230,173,350
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
76
PP2600129221
2260300001208.02
Oprymea 0.52 mg
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75mg)
0,52mg
VN-23173-22
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
24,000
288,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
77
PP2600129206
2260310001175.03
Momate
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate)
0,05% kl/kl, 60 liều
890100178123
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 60 liều
Chai
1,140
145,000
165,300,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 2
24 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
78
PP2600129171
2200170000109.02
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
6,000
8,888
53,328,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
79
PP2600129231
2260330000523.05
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115232324
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
6,000
4,410
26,460,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
80
PP2600129237
2260340001268.05
Veracvenza 5
Saxagliptin
5mg
893110214623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt Nam
Hộp, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ. Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
220,000
5,355
1,178,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
81
PP2600129215
2260300000430.05
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
4mg/4ml
893110107400
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống x 4 ml
Ống
2,400
8,500
20,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24 tháng
đến hết ngày 30/10/2026
874/QĐ-BVKV
06/07/2026
Cu Chi Regional General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second