Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500512519 |
186 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
200 |
96,870 |
19,374,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
2 |
PP2500512500 |
167 |
4-Epeedo-50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg |
890114531824 (VN3-287-20) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
312,000 |
624,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
3 |
PP2500512678 |
345 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
7,000 |
6,240 |
43,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
4 |
PP2500512390 |
57 |
Zirabev |
Bevacizumab 25mg/ml |
25mg/ml |
001410322225 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmacia and Upjohn Company LLC |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
1,300 |
3,970,000 |
5,161,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
5 |
PP2500512560 |
227 |
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml |
Idarubicin hydroclorid |
5mg |
VN3-419-22, tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15, (MHS gia hạn 121846/TT90 ngày 18/02/2025) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 5ml |
Hộp |
100 |
2,045,000 |
204,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
6 |
PP2500512529 |
196 |
Gabapentin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
893710954524 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
450,000 |
2,400 |
1,080,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
7 |
PP2500512531 |
198 |
Dotagraf |
Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) |
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml |
900110961224 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) |
Áo |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
4,500 |
484,050 |
2,178,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
8 |
PP2500512652 |
319 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45%; 500ml |
893110118623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
600 |
10,500 |
6,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
9 |
PP2500512511 |
178 |
Cyclonamine 12,5% |
Etamsylat |
250mg |
590110337225 ( VN-21709-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 5ống 2ml |
Ống |
10,000 |
24,990 |
249,900,000 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
10 |
PP2500512453 |
120 |
Tacybine 100 |
Cytarabin |
500mg |
893114293025 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
1,600 |
180,000 |
288,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
11 |
PP2500512825 |
492 |
Lonsurf® 15mg/6.14mg |
Trifluridine + Tipiracil |
15mg + 6,14mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 7,065mg) |
499110018623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,108,630 |
2,217,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
12 |
PP2500512764 |
431 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg |
840110788024 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
500 |
278,090 |
139,045,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
13 |
PP2500512439 |
106 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleate |
4mg |
893100204325 (VD-34186-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100,000 |
24 |
2,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
14 |
PP2500512800 |
467 |
Lopressin |
Mỗi ống 8,5ml dung dịch chứa: Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg) 1mg |
1mg |
840110967124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 8,5ml |
Ống |
500 |
744,660 |
372,330,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
15 |
PP2500512772 |
439 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
2,000 |
267,750 |
535,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
16 |
PP2500512676 |
343 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
15,000 |
3,036 |
45,540,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
17 |
PP2500512599 |
266 |
Femaplex |
Letrozol |
2,5mg |
520114771124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
11,290 |
1,354,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
18 |
PP2500512805 |
472 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
400110194200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,400 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
19 |
PP2500512664 |
331 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid; Kali clorid; Monobasic kali phosphat; Natri acetat. 3H20; Magne sulfat.7H20; Kẽm sulfat.7H20; Dextrose Anhydrous |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g |
893110071400
(VD - 25376-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi
500 ml |
Túi |
17,000 |
17,000 |
289,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
20 |
PP2500512689 |
356 |
Napro-tax |
Paclitaxel |
260mg/43,34ml |
890114006125 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ x 43,34ml |
Lọ |
3,000 |
1,290,000 |
3,870,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
21 |
PP2500512775 |
442 |
SORAVAR |
Sorafenib |
200mg |
893114392323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,200 |
344,800 |
1,448,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
22 |
PP2500512435 |
102 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
2,772,000 |
2,772,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
23 |
PP2500512415 |
82 |
Calci folinat 5ml |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 54mg/5ml) |
50mg/5ml |
893110374723 (VD-29225-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
15,000 |
10,780 |
161,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
24 |
PP2500512582 |
249 |
Ninlaro 4mg |
Mỗi viên nang cứng chứa: 4mg Ixazomib (tương ứng 5,7mg Ixazomib citrate) |
4mg |
400110195423 |
uống |
viên nang cứng |
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited. CSXX: Takeda Ireland Ltd. (Grange Castle) |
NSX: Germany, NDG: United Kingdom: NXX: Ireland |
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên |
Viên |
100 |
12,198,772 |
1,219,877,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
25 |
PP2500512615 |
282 |
Orthin 6000 Granulat |
Mỗi 10g cốm chứa: L-ornithin-L-aspartat 6 g |
6g |
VD-34947-21 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
10,000 |
18,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
26 |
PP2500512788 |
455 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
499110520624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
45,000 |
121,428 |
5,464,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
27 |
PP2500512512 |
179 |
HOVITOSIDE 100 |
Etoposide |
20mg/ml |
890114357124 kèm công văn số 22610e/QLD-ĐK ngày 19/06/2025 v/v thay đổi, bổ sung đối với thuốc đã cấp GĐKLH |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6,500 |
120,000 |
780,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
28 |
PP2500512806 |
473 |
GLOCKNER-5 |
Thiamazol |
5mg |
893110020800 (VD-23921-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
950 |
95,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
29 |
PP2500512517 |
184 |
Vinfadin |
Famotidin |
20mg/2ml |
893110172524 (VD-28700-18) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
22,000 |
25,500 |
561,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
30 |
PP2500512455 |
122 |
Tacybine 100 |
Cytarabin |
1000mg |
893114293025 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
800 |
340,000 |
272,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
31 |
PP2500512747 |
414 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
382 |
114,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
32 |
PP2500512851 |
518 |
VENRUTINE |
Vitamin C + Rutin |
100mg + 500mg |
893100105224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,150 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
33 |
PP2500512684 |
351 |
Dloe 4 |
Ondansetron |
4mg |
840110072423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. |
Spain |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
160,000 |
10,600 |
1,696,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
34 |
PP2500512569 |
236 |
Novorapid FlexPen |
Insulin aspart (rDNA) |
300U/3ml |
300410198625 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
198,000 |
99,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
35 |
PP2500512854 |
521 |
Metiblo |
Methylthioninium chloride (Methylene Blue) |
10mg/mlx1ml |
2027/QLD-KD 175/QLD-KD 3535/QLD-KD 3471/QLD-KD 3961/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoires Sterop NV |
Bỉ |
Hộp 10 ống x1ml |
Ống |
1,200 |
380,000 |
456,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
36 |
PP2500512697 |
364 |
Palbociclib capsules 75mg |
Palbociclib |
75mg |
890110017723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,600 |
354,500 |
1,276,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
37 |
PP2500512355 |
22 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
930 |
139,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
38 |
PP2500512535 |
202 |
Bigefinib 250 |
Gefitinib |
250mg |
893114104523 (QLĐB-510-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
17,000 |
76,800 |
1,305,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
39 |
PP2500512824 |
491 |
Imjudo |
Tremelimumab |
300mg/15ml |
400410047125 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
20 |
159,799,500 |
3,195,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
40 |
PP2500512377 |
44 |
Heraxaban 5 |
Apixaban |
5mg |
893110116425 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
7,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
41 |
PP2500512750 |
417 |
Kryxana |
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg) |
200mg |
888110772024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG |
CSSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
100,000 |
333,000 |
33,300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
42 |
PP2500512668 |
335 |
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
36,000 |
3,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
43 |
PP2500512506 |
173 |
Nanokine 10000 IU |
Erythropoietin alpha |
10000 IU |
QLSP-922-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 1ml |
Bơm tiêm |
1,500 |
650,000 |
975,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
44 |
PP2500512799 |
466 |
TAF-5A |
Tenofovir alafenamide |
25mg |
893110086000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,000 |
3,430 |
926,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
45 |
PP2500512740 |
407 |
Darstin 10mg/g gel |
Progesterone |
10mg/g x 80g |
840110349324 |
Dùng ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 1 tuýp x 80 gam |
Tuýp |
100 |
165,000 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
46 |
PP2500512817 |
484 |
Herzuma |
Trastuzumab |
150mg |
880410196425 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Celltrion, Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
5,527,000 |
27,635,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
47 |
PP2500512438 |
105 |
Medoral |
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) |
0,2% (w/v) - Chai 250 ml |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 250 ml |
Chai |
12,000 |
90,000 |
1,080,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
48 |
PP2500512636 |
303 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 40 ml |
Lọ |
900 |
798,000 |
718,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
49 |
PP2500512673 |
340 |
Nilotinib Capsules 150mg |
Nilotinib hydrochloride dihydrate tương đương với Nilotinib 150mg |
150mg |
890114974124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
149,000 |
149,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
50 |
PP2500512810 |
477 |
Tigemy 50 |
Tigecyclin |
50mg |
VD-35794-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1, 3, 5 lọ |
Lọ |
1,200 |
644,992 |
773,990,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
51 |
PP2500512466 |
133 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
120mg |
VN-23031-22 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm |
Lọ |
100 |
2,934,750 |
293,475,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
52 |
PP2500512613 |
280 |
UMENOHCT 10/12,5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,700 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
53 |
PP2500512353 |
20 |
Aminoleban |
L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine ; Glycine ; L-Tryptophan ; L-Serine ; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine ; L-Valine; L-Alanine ; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) ; L-Leucine ; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20 túi
x 200 ml |
Túi |
1,800 |
104,000 |
187,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
54 |
PP2500512556 |
223 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
50g/250ml |
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 20 túi x 250ml |
Túi |
15,000 |
320,000 |
4,800,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
55 |
PP2500512593 |
260 |
Prismasol B0 |
Khoang A: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid; Sodium hydrogen carbonat. |
Khoang A: (5,145g + 2,033g + 5,4g)/ 1000ml. Khoang B: (6,45g + 3,09g)/1000ml. |
800110984824 (SĐK cũ: VN-21678-19) |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
2,000 |
700,000 |
1,400,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
56 |
PP2500512791 |
458 |
Tgo-25 CAP |
Gimeracil 7,25mg; Oteracil potassium 24,50mg; Tegafur 25mg |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
893110293525 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Viên |
12,000 |
125,000 |
1,500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
57 |
PP2500512746 |
413 |
Bepracid inj. 20mg |
Rabeprazol |
20mg |
VD-20986-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
18,000 |
55,190 |
993,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
58 |
PP2500512773 |
440 |
Xorafred 200mg |
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) |
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg |
535114352324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmacare Premium Ltd. |
Malta |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
8,400 |
278,006 |
2,335,250,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
59 |
PP2500512822 |
489 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
100mg |
760410304724 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
31,773,840 |
9,532,152,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
60 |
PP2500512831 |
498 |
Anoro Ellipta |
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) |
62,5mcg + 25mcg |
500110088623 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
UK |
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
200 |
692,948 |
138,589,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
61 |
PP2500512361 |
28 |
Albutein 25% |
Human Albumin |
0,25g/ml (25%) |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 284/QĐ-QLD ngày 03/06/2025) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Grifols Biologicals LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
2,000 |
987,610 |
1,975,220,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
62 |
PP2500512695 |
362 |
Palbociclib capsules 125mg |
Palbociclib |
125mg |
890110017623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
406,395 |
4,063,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
63 |
PP2500512581 |
248 |
NINLARO 3MG |
Mỗi viên nang cứng chứa: 3mg Ixazomib (tương ứng 4,3mg Ixazomib citrate) |
3mg |
400110442423 |
uống |
viên nang cứng |
CSSX: Haupt Pharma Amareg GmbH, CSDG sơ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSDG thứ cấp: AndersonBrecon ̣(UK) Limited, CSXX: Takeda Ireland Ltd. (Grange Castle) |
CSSX: Germany, (CSDG sơ cấp, thứ cấp: United Kingdom), CSXX: Ireland |
Hộp chứa 3 vỉ x 1 viên nang cứng |
Viên |
50 |
12,198,772 |
609,938,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
64 |
PP2500512490 |
157 |
Ronaline 10 mg |
Empagliflozin |
10mg |
893110217125
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VD3-194-22) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
16,800 |
352,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
65 |
PP2500512493 |
160 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
2000IU/0,2ml |
800410092223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,2ml |
Bơm tiêm |
1,500 |
60,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
66 |
PP2500512586 |
253 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
630 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
67 |
PP2500512369 |
36 |
Auclanityl 500/125mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted)+
Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanat kết hợp với Avicel) |
500mg + 125mg |
893110394224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,669 |
500,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
68 |
PP2500512769 |
436 |
Ferlatum |
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat |
40mg (800mg) |
840110998124 |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
31,000 |
18,500 |
573,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
69 |
PP2500512431 |
98 |
Cefoxitin 2000 |
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) |
2g |
893110029224 |
Tiêm bắp, Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
10,000 |
199,980 |
1,999,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
70 |
PP2500512640 |
307 |
Medrokort 125 |
Methyl prednisolon |
125mg |
VD-35124-21 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 2ml |
Lọ |
50,000 |
20,860 |
1,043,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
71 |
PP2500512605 |
272 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium 0,1mg |
0,1mg |
400110179525 |
Uống |
Viên nén |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
720,000 |
720 |
518,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
72 |
PP2500512470 |
137 |
Depaxan |
Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương Dexamethason 3,3mg/ml |
3,3mg |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
70,000 |
22,000 |
1,540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
73 |
PP2500512424 |
91 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110407323 (VN-21276-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
1,790,000 |
358,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
74 |
PP2500512573 |
240 |
131 I-sodium-iodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules |
NaI-131/ I-131 |
100mCi |
1272/QLD-KD ngày 12/05/2025 |
Uống |
Viên nang cứng |
Institute of Isotopes Co. Ltd |
Hungary |
Lọ x 1 viên |
mCi |
20,000 |
145,000 |
2,900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
Nhóm 1 |
21 ngày |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
75 |
PP2500512337 |
4 |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
890114086523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
70,000 |
19,215 |
1,345,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
76 |
PP2500512499 |
166 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrochloride |
10mg/5ml |
893114092723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
11,000 |
121,737 |
1,339,107,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
77 |
PP2500512349 |
16 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
2,500 |
720,000 |
1,800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
78 |
PP2500512527 |
194 |
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg |
Fulvestrant |
250mg |
400114972824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: EVER Pharma Jena GmbH Cơ sở đóng gói thứ cấp: EVER Pharma Jena GmbH |
Đức |
Hộp 1 bơm tiêm 250mg/5ml; Hộp 2 bơm tiêm 250mg/5ml |
Bơm tiêm |
2,800 |
2,490,000 |
6,972,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
79 |
PP2500512758 |
425 |
Xaravix 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35984-22 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
viên |
13,000 |
9,560 |
124,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV số 10439e/QLD-ĐK ngày 18/3/2025 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
80 |
PP2500512680 |
347 |
Gazyva |
Obinutuzumab |
1000mg/40ml |
400410250323 |
Truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd |
CSSX: Đức, đóng gói Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 40ml |
Lọ |
30 |
28,164,543 |
844,936,290 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
81 |
PP2500512682 |
349 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
900 |
80,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
82 |
PP2500512368 |
35 |
Rybrevant |
Amivantamab |
350mg/7ml |
760410196825 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
840 |
34,500,000 |
28,980,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
83 |
PP2500512755 |
422 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
383410647124 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
2,500 |
11,454,519 |
28,636,297,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
84 |
PP2500512488 |
155 |
Imfinzi |
Durvalumab |
500mg/10ml |
001410180000 (SP3-1220-21) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
310 |
41,870,475 |
12,979,847,250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
85 |
PP2500512359 |
26 |
Strongfil-30 |
Afatinib dimaleat tương đương Afatinib 30mg |
30mg |
893110296225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,400 |
365,000 |
4,526,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
86 |
PP2500512460 |
127 |
PUYOL |
Danazol |
200mg |
893110153124 (VD-28481-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
13,200 |
105,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
87 |
PP2500512701 |
368 |
Palonosetron 0,25 mg/5 ml |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) |
0,25mg/5ml |
893110385025 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
40,000 |
18,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
88 |
PP2500512341 |
8 |
ACC 200 |
Acetylcystein |
200mg |
VN-19978-16, QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD, hạn visa đến 23/09/2027 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Lindopharm GmbH |
Đức |
Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói |
Gói |
120,000 |
1,590 |
190,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
89 |
PP2500512627 |
294 |
Reamberin |
Meglumin sodium succinat |
6g |
460110356325
(VN-19527-15) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
7,200 |
151,900 |
1,093,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
90 |
PP2500512820 |
487 |
Herzuma |
Trastuzumab |
440mg |
880410196525 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Celltrion, Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml |
Lọ |
1,500 |
15,827,000 |
23,740,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng. Hạn dùng dung môi: 48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
91 |
PP2500512733 |
400 |
Ropolivy |
Polatuzumab Vedotin 140mg |
140mg |
800410646024 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất & đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche Ltd. |
CSSX và ĐG sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
293,389,197 |
8,801,675,910 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
92 |
PP2500512849 |
516 |
Vitamin C Injection |
Vitamin C |
500mg/5ml |
471110530624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
7,980 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
93 |
PP2500512371 |
38 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 875mg/125mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) +
Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavuclanat kết hợp Avicel) |
875mg + 125mg |
893110071624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,925 |
577,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
94 |
PP2500512416 |
83 |
Calci folinat 100mg/10ml |
Acid folinic ( dạng Calci folinat) |
100mg/10ml |
893110025600 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
8,000 |
16,450 |
131,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
95 |
PP2500512367 |
34 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110307424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
950 |
28,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
96 |
PP2500512626 |
293 |
Vincoban 500mcg/1ml |
Mecobalamin |
500μg/1ml |
893110251224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml |
Ống |
6,000 |
10,800 |
64,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
97 |
PP2500512387 |
54 |
Bendamustine Mylan |
Bendamustine hydrochlorid |
25mg |
VN3-339-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Mylan Laboratories Limited [OTL] |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,500 |
1,319,000 |
1,978,500,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
Nhóm 5 |
23 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
98 |
PP2500512803 |
470 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,000 |
2,240 |
73,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
99 |
PP2500512504 |
171 |
APO-Erlotinib |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 163,9mg) |
150mg |
754114765824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Apotex Inc. (Cơ sở đóng gói: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston RD., Toronto, Ontario, Canada, M9l 2Y6, Canada)) |
Canada |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
396,900 |
6,350,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
100 |
PP2500512412 |
79 |
Briozcal |
Calci Carbonate + Colecalciferol |
Calci Carbonate
1,25g + Colecalciferol
0,0031mg |
930100988724
(VN-22339-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Úc |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
100,000 |
2,700 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
101 |
PP2500512388 |
55 |
Bendamustin beta 2,5mg/ml |
Bendamustin HCl |
100mg |
840110017223 |
Truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
6,527,000 |
3,916,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
102 |
PP2500512757 |
424 |
Lamedxan 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
893110270624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
3,050 |
21,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
103 |
PP2500512633 |
300 |
Vinmesna |
Mesna |
400mg/4ml |
893110058023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
32,000 |
31,400 |
1,004,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
104 |
PP2500512846 |
513 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
12,000 |
630 |
7,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
105 |
PP2500512584 |
251 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
21,000 |
1,500 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
106 |
PP2500512575 |
242 |
Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I) |
Natri Iodua (Na131I) |
1-100mCi/Viên |
QLĐB2-H12-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân) |
Việt Nam |
Bình chì chứa lọ thủy tinh chứa viên nang cứng |
mCi |
260,000 |
81,000 |
21,060,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 4 |
40 ngày |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
107 |
PP2500512607 |
274 |
Troxine |
Levothyroxin natri |
100mcg |
893110289424 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 30 ống |
Ống |
50,000 |
3,800 |
190,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
108 |
PP2500512795 |
462 |
Zolodal Tab 100 |
Temozolomide |
100mg |
893114046724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,400 |
588,000 |
1,999,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
109 |
PP2500512553 |
220 |
Halofar |
Haloperidol |
2mg |
893110289300 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
5,000 |
89 |
445,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
110 |
PP2500512723 |
390 |
Hetrexed 500 |
Pemetrexed |
500mg |
893114292025 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
2,000 |
3,300,000 |
6,600,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
111 |
PP2500512713 |
380 |
Tyroka 200mg |
Pazopanib |
200mg |
471114192800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Đài Loan |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
17,500 |
135,450 |
2,370,375,000 |
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
112 |
PP2500512602 |
269 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893115886324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 05 viên |
Viên |
42,000 |
810 |
34,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
113 |
PP2500512776 |
443 |
Sorafenat 200 |
Sorafenib |
200mg |
890114775924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Natco Pharma Limited |
India |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,400 |
269,500 |
2,263,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
114 |
PP2500512472 |
139 |
Dexdor |
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) |
100mcg/ml x 2ml |
640114770124 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
500 |
388,000 |
194,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
115 |
PP2500512675 |
342 |
CIMAher |
Nimotuzumab (Humanized Monoclonalantibody against EGF Receptor) |
50mg/10ml |
850410110124
(QLSP-1002-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Centro de Inmunologia
Molecular (CIM) |
CuBa |
Hộp 04 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
5,105,000 |
1,531,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
116 |
PP2500512724 |
391 |
Podoxred 500mg |
Pemetrexed disodium (dạng vô định hình) 551,4mg tương đương với Pemetrexed 500mg |
500mg |
VN3-60-18 |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
443,108 |
886,216,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
117 |
PP2500512720 |
387 |
Pembroria |
Pembrolizumab |
100mg |
460410440025 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Limited Liability Company "PK-137" |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
2,000 |
18,493,650 |
36,987,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
118 |
PP2500512644 |
311 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
22,000 |
900 |
19,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
119 |
PP2500512589 |
256 |
Algesin-N |
Ketorolac trometamol |
30mg/ml |
VN-21533-18 |
Tiêm bắp/tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company SRL |
Romania |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
12,000 |
33,300 |
399,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
120 |
PP2500512718 |
385 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg/ 0,6ml |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
4,500 |
4,278,500 |
19,253,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
121 |
PP2500512468 |
135 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
1,200 |
2,700,000 |
3,240,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
122 |
PP2500512702 |
369 |
Fasetin |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) |
500 µg (mcg) |
893110277325 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
100,000 |
2,000,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
123 |
PP2500512358 |
25 |
AFATIN 30 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg) |
30mg |
890110017923 |
Uống |
viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,500 |
354,000 |
5,841,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
124 |
PP2500512554 |
221 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
300 |
2,100 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
125 |
PP2500512798 |
465 |
Tenoboston Af |
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) |
25mg |
893110237825 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
5,490 |
1,207,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
126 |
PP2500512338 |
5 |
Abiraterone Invagen 500mg |
Abiraterone acetate |
500mg |
840114967724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania,S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
4,000 |
410,000 |
1,640,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
127 |
PP2500512523 |
190 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU/0,5ml |
893410647524
(QLSP-1003-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
2,800 |
330,000 |
924,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
128 |
PP2500512336 |
3 |
Verzenio |
Abemaciclib |
200mg |
001110440423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lilly del Caribe, Inc. |
Puerto Rico (Mỹ) |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,000 |
420,000 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
129 |
PP2500512422 |
89 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
353 |
10,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
130 |
PP2500512794 |
461 |
Tamos capsules 100mg |
Temozolomid |
100mg |
471114327425 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Đài Loan |
Hộp 5 gói x 1 viên |
Viên |
3,200 |
859,950 |
2,751,840,000 |
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
131 |
PP2500512710 |
377 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
140,000 |
3,342 |
467,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
132 |
PP2500512393 |
60 |
Zirabev |
Bevacizumab 25mg/ml |
25mg/ml |
001410322225 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmacia and Upjohn Company LLC |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
1,200 |
14,500,000 |
17,400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
133 |
PP2500512812 |
479 |
Tospam |
Tofisopam |
50mg |
893110242924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
7,350 |
264,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
134 |
PP2500512677 |
344 |
N-EPI |
Norepinephrine (dưới dạng Norepinephrine bitartrate) |
1mg/ml |
VN-23250-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
2,000 |
24,020 |
48,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
135 |
PP2500512449 |
116 |
COLISTIN 2 MIU |
Colistin |
2MIU |
VD-35189-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
595,000 |
595,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
136 |
PP2500512404 |
71 |
Bortezomib Biovagen |
Bortezomib (dưới dạng Bortezomib mannitol boronic ester) |
1mg |
VN3-274-20 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch |
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Séc -Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bulgari -Cơ sở xuất xưởng:Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
4,406,000 |
8,812,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
137 |
PP2500512826 |
493 |
Lonsurf® 20mg/8.19mg |
Trifluridine + Tipiracil |
20mg + 8,19mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 9,42mg) |
499110018723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,138,594 |
2,277,188,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
138 |
PP2500512454 |
121 |
Cyrabol |
Cytarabin |
1000mg |
890114184100 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
lọ |
800 |
317,950 |
254,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
139 |
PP2500512832 |
499 |
A.T Urea 20% |
Urea |
20%; 10g |
893100208700 (VD-33398-19) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
3,000 |
29,998 |
89,994,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
140 |
PP2500512828 |
495 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm |
Lọ |
30 |
7,699,999 |
230,999,970 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
141 |
PP2500512693 |
360 |
Palciclib 100 |
Palbociclib |
100mg |
893110046424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
391,000 |
2,346,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
142 |
PP2500512536 |
203 |
GEMNIL 200mg/vial |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydrochlorid) |
200mg |
VN-18211-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A- Plant C |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 200mg |
Lọ |
17,000 |
159,300 |
2,708,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
143 |
PP2500512631 |
298 |
Meropenem 1g |
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem trihydrat và Natri carbonat) |
1g |
893110896524 (VD-27083-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
12,000 |
21,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
144 |
PP2500512580 |
247 |
Rinocan |
Irinotecan |
100mg |
893114117800 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
4,500 |
344,280 |
1,549,260,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
145 |
PP2500512350 |
17 |
Olimel N9E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết |
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml |
540110085323 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
500 |
860,000 |
430,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
146 |
PP2500512665 |
332 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
10,000 |
31,973 |
319,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
147 |
PP2500512709 |
376 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng Codein phosphate hemihydrate) |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
320,000 |
3,100 |
992,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
148 |
PP2500512844 |
511 |
Moriamin Forte |
Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid |
2.000UI + 200UI + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg + 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg |
893100319600 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn |
Việt Nam |
Hộp/ 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
900,000 |
3,140 |
2,826,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
149 |
PP2500512603 |
270 |
Levogolds |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg/150ml |
VN-18523-14 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
10,000 |
240,000 |
2,400,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
150 |
PP2500512606 |
273 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
720,000 |
495 |
356,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
151 |
PP2500512782 |
449 |
Alsuni capsules 12.5mg |
Sunitinib |
12,5mg |
471114194223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 4 vỉ 7 viên |
Viên |
2,200 |
650,000 |
1,430,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
152 |
PP2500512392 |
59 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg |
460410249923 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
JSC BIOCAD |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
7,400 |
2,797,200 |
20,699,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
153 |
PP2500512414 |
81 |
Folinato 50mg |
Calci folinat |
50mg |
840110985224 (VN-21204-18) |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml |
Lọ |
30,000 |
76,650 |
2,299,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
154 |
PP2500512481 |
148 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
529110073023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
155 |
PP2500512487 |
154 |
Duckinds 30 |
Duloxetin (dưới dạng vi hạt duloxetin hydroclorid bao tan trong ruột) |
30mg |
893110364324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
11,900 |
119,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
156 |
PP2500512343 |
10 |
Amiparen 5% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Serine; L-Methionine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan; L-Cysteine |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g |
893110453723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x
500ml |
Túi |
5,500 |
106,995 |
588,472,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
157 |
PP2500512694 |
361 |
pms-Palbociclib |
Palbociclib |
125mg |
754110435925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
441,000 |
4,410,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
158 |
PP2500512792 |
459 |
Ufur Capsule |
Tegafur-uracil (UFT or UFUR) |
100mg + 224mg |
471110003600 (Số cũ: VN-17677-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 07 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
39,000 |
8,580,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
159 |
PP2500512456 |
123 |
Nucleo CMP Forte |
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine |
10mg + 2,660mg |
840110443723 (VN-18720-15) |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
1,000 |
56,700 |
56,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
160 |
PP2500512852 |
519 |
Incepavit 400 capsule |
Vitamin E |
400UI |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,800 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
161 |
PP2500512814 |
481 |
Firotex |
Topotecan |
4mg |
594114516124 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 1 Lọ 4mg |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
1,000 |
800,000 |
800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
162 |
PP2500512483 |
150 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 + QĐ gia hạn số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
21,000 |
40,950 |
859,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
163 |
PP2500512437 |
104 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110889124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
5,580 |
55,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
164 |
PP2500512827 |
494 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
2,705 |
81,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
165 |
PP2500512726 |
393 |
Coperil plus |
Perindopril erbumin + indapamid |
4mg + 1,25mg |
893110051324 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
viên |
3,000 |
1,400 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
166 |
PP2500512704 |
371 |
Topraz 20 |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
20mg |
VN-22990-21 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
1,575 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
167 |
PP2500512446 |
113 |
Colchicin 1mg |
Colchicin |
1 mg |
893115728024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
4,000 |
690 |
2,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
168 |
PP2500512579 |
246 |
Irinotel 100mg/5ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
100mg/ 5ml |
890114071323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,300 |
359,000 |
825,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
169 |
PP2500512491 |
158 |
Empalip |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
893110406825 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
11,990 |
239,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
170 |
PP2500512462 |
129 |
Darzalex |
Daratumumab |
20mg/ml |
760410037323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
40 |
9,303,497 |
372,139,880 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
171 |
PP2500512737 |
404 |
Betadine Vaginal Douche |
Povidon iod |
10% (kl/tt) |
VN-22442-19 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Dùng ngoài |
Dung dịch sát trùng âm đạo |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
700 |
42,399 |
29,679,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
172 |
PP2500512716 |
383 |
Fulphila 6mg/0.6ml |
Pegfilgrastim |
6mg |
890410303824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
8,000 |
7,996,000 |
63,968,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
173 |
PP2500512486 |
153 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
7,500 |
164,997 |
1,237,477,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
174 |
PP2500512670 |
337 |
Easyef |
Nepidermin |
0,5mg/ml |
880410324325 (QLSP-860-15) |
Xịt ngoài da |
Dung dịch phun xịt trên da |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) |
Hộp |
500 |
2,300,000 |
1,150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
175 |
PP2500512797 |
464 |
Vemlidy |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25 mg |
539110018823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gilead Sciences Ireland UC |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
54,000 |
44,115 |
2,382,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
176 |
PP2500512562 |
229 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
27,000 |
385,000 |
10,395,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
177 |
PP2500512656 |
323 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
893110615324 (VD-32457-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
130,000 |
4,074 |
529,620,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
178 |
PP2500512744 |
411 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamine sulfate |
10mg/ml; 5ml |
122/UBND-SYT |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
214,980 |
21,498,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
179 |
PP2500512819 |
486 |
Trazimera |
Trastuzumab |
420mg |
540410049225 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol |
Lọ |
1,400 |
25,080,000 |
35,112,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
180 |
PP2500512770 |
437 |
Ferovin |
Sắt (III) (dưới dạng Sắt protein succinylat 800mg) |
40mg/15ml |
893110281824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
31,000 |
7,300 |
226,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
181 |
PP2500512645 |
312 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
11,800 |
23,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
182 |
PP2500512360 |
27 |
AFATIN 40 |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) |
40mg |
890110193923 |
Uống |
viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,400 |
399,000 |
2,553,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
183 |
PP2500512534 |
201 |
CKDIretinib Tab. 250 mg |
Gefitinib |
250mg |
880114177023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. |
Korea |
Hộp 3 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên |
Viên |
11,000 |
111,000 |
1,221,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
184 |
PP2500512541 |
208 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
1000mg |
893114121525 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3,400 |
319,977 |
1,087,921,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
185 |
PP2500512816 |
483 |
Trazimera |
Trastuzumab |
150mg |
540410174700 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,400 |
9,580,000 |
13,412,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
186 |
PP2500512401 |
68 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223 (VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,370 |
59,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
187 |
PP2500512790 |
457 |
TS-One Capsule 25 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
157,142 |
4,714,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
188 |
PP2500512759 |
426 |
Lamedxan 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110939624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
3,900 |
81,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
189 |
PP2500512451 |
118 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
40,000 |
133,230 |
5,329,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
190 |
PP2500512561 |
228 |
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml |
Idarubicin hydroclorid |
10mg |
VN3-417-22, tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15, (MHS gia hạn 121997/TT90 ngày 18/02/2025) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 10ml |
Hộp |
100 |
3,543,000 |
354,300,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
191 |
PP2500512426 |
93 |
Caspofungin Normon 70 mg powder for concentrate for solution for infusion |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 77,69mg) |
70mg |
840110431723 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
24 |
2,206,800 |
52,963,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
192 |
PP2500512484 |
151 |
CHEMODOX |
Doxorubicine hydrochloride |
2mg/ml |
890114019424 (VN-21967-19) theo quyết định số 3 QĐ-QLD ngày 3/1/2024 V/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 117.2 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3,500 |
3,800,000 |
13,300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
193 |
PP2500512501 |
168 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrochloride |
50mg |
893114115023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
9,000 |
321,300 |
2,891,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
194 |
PP2500512789 |
456 |
Tgo-20 CAP |
Gimeracil 5,8mg; Oteracil potassium 19,6mg; Tegafur 20mg |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
893110293325 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
90,000 |
1,800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
195 |
PP2500512721 |
388 |
Hetrexed 100 |
Pemetrexed |
100mg |
893114291925 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
1,500 |
924,800 |
1,387,200,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
196 |
PP2500512418 |
85 |
Calsfull |
Calcium lactate pentahydrate |
500mg |
893100319400 (VD-28746-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,100 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
197 |
PP2500512669 |
336 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/1ml |
893114038600 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
80,000 |
2,938 |
235,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
198 |
PP2500512505 |
172 |
ONCONIB 150mg |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib Hydrochloride) |
150mg |
890114018423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
20,000 |
320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
199 |
PP2500512703 |
370 |
Akynzeo |
Palonosetron + Netupitant |
0,5mg + 300mg |
539110089423 (VN3-265-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Helsinn Birex Pharmaceuticals Ltd |
Ireland |
Hộp 1 vỉ 1 viên |
Viên |
2,400 |
1,898,000 |
4,555,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
200 |
PP2500512433 |
100 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
596,000 |
298,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
201 |
PP2500512386 |
53 |
Bendamustin beta 2,5mg/ml |
Bendamustin HCl |
25mg |
VN3-396-22 |
Truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,500 |
1,458,839 |
2,188,258,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
202 |
PP2500512774 |
441 |
Xorafred 200mg |
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) |
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg |
535114352324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmacare Premium Ltd. |
Malta |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
8,400 |
278,006 |
2,335,250,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
203 |
PP2500512423 |
90 |
Caspofungin 50 mg |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 55,5mg) |
50mg |
400110003625 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
BAG Health Care GmbH |
Đức |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
200 |
1,755,000 |
351,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
204 |
PP2500512777 |
444 |
Soravar 400 |
Sorafenib |
400mg |
893114165300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,100 |
570,000 |
1,197,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
205 |
PP2500512809 |
476 |
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion |
Tigecyclin |
50mg |
868110427623 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti – Turkey Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi – Turkey |
Turkey |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
644,994 |
515,995,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
206 |
PP2500512509 |
176 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
300 |
6,200,000 |
1,860,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
207 |
PP2500512335 |
2 |
Verzenio |
Abemaciclib |
150mg |
001110334425 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Lilly del Caribe, Inc. |
Puerto Rico (Mỹ) |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
7,000 |
342,000 |
2,394,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
208 |
PP2500512432 |
99 |
CEFPIROM 1G |
Cefpirom |
1g |
893110737424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
20,000 |
124,991 |
2,499,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
209 |
PP2500512592 |
259 |
Lacikez 2mg |
Lacidipin |
2mg |
590110425723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
60,000 |
4,100 |
246,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
21 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
210 |
PP2500512402 |
69 |
HOVIBLEO 15 |
Mỗi lọ chứa: Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) |
15 USP Unit |
890114357024 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
520,000 |
520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
211 |
PP2500512555 |
222 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
1,300 |
170,000 |
221,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
212 |
PP2500512485 |
152 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
900114412423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
7,500 |
380,640 |
2,854,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
213 |
PP2500512692 |
359 |
Palbociclib capsules 100mg |
Palbociclib |
100mg |
890110017523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
368,382 |
2,210,292,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
214 |
PP2500512688 |
355 |
Paclitaxel Actavis |
Paclitaxel |
260mg |
594114421223 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
4,500 |
1,470,000 |
6,615,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
215 |
PP2500512601 |
268 |
Letrozole STELLA 2.5 mg |
Letrozole |
2,5mg |
893114112925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
8,070 |
726,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
216 |
PP2500512753 |
420 |
Ruxience |
Rituximab |
10 mg/ml |
540410440825 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ x 10 ml |
Lọ |
1,000 |
2,870,000 |
2,870,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
217 |
PP2500512629 |
296 |
6-MP Hera |
Mercaptopurine |
50mg |
893114758124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
2,800 |
67,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
218 |
PP2500512732 |
399 |
ViK 1 Inj. |
Phytomenadion |
10mg |
880110792024 (VN-21634-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm Co., Ltd . |
Korean |
Hộp 10 ống X 1 ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
7,000 |
11,000 |
77,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
219 |
PP2500512379 |
46 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
760410176400 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F. Hoffmann - La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
460 |
55,544,064 |
25,550,269,440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
220 |
PP2500512463 |
130 |
Darzalex |
Daratumumab |
20mg/ml |
760410037323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
80 |
37,213,990 |
2,977,119,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
221 |
PP2500512612 |
279 |
Ceftigold |
Linezolid |
600mg |
893110574824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
16,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
222 |
PP2500512444 |
111 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
246 |
12,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
223 |
PP2500512711 |
378 |
Algotra 37,5mg/325mg |
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid |
325mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
400,000 |
8,799 |
3,519,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
224 |
PP2500512461 |
128 |
Dapmyto 350 |
Daptomycin |
350mg |
VD-35577-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1, 3, 5 lọ |
Lọ |
2,000 |
1,338,068 |
2,676,136,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
225 |
PP2500512345 |
12 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 500ml |
Chai |
4,300 |
157,500 |
677,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
226 |
PP2500512551 |
218 |
Goserelin Alvogen 3.6mg |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat 4,1mg) |
3,6mg |
400114349400 |
Tiêm dưới da |
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm |
AMW GmbH |
Germany |
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm |
1,100 |
2,200,000 |
2,420,000,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
227 |
PP2500512847 |
514 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
893110307724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
84,000 |
544 |
45,696,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
228 |
PP2500512526 |
193 |
Biluracil 1g |
Fluorouracil |
1g/20ml |
893114114923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
27,000 |
73,500 |
1,984,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
229 |
PP2500512845 |
512 |
Attom |
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+ Vitamin B3+ Vitamin B12+ Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi |
1000IU + 270IU + 2mg + 2mg + 2mg + 8mg + 3mcg + 30mg + 20mg + 1,5mg + 1 mg |
893100267000 (VD3-104-21) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
4,300 |
2,150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
230 |
PP2500512741 |
408 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
15,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
231 |
PP2500512389 |
56 |
Bendamustine Mylan |
Bendamustine hydrochlorid |
100mg |
VN3-375-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Mylan Laboratories Limited [OTL] |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
6,200,000 |
3,720,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
Nhóm 5 |
23 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
232 |
PP2500512840 |
507 |
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
20mg |
471110347525 (VN3-378-21) |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
14,000 |
1,100,000 |
15,400,000,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
233 |
PP2500512344 |
11 |
Amiparen 10% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
16,000 |
63,000 |
1,008,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
234 |
PP2500512496 |
163 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
3,400 |
95,000 |
323,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
235 |
PP2500512743 |
410 |
Proponex 200 |
Mỗi ml chứa propofol |
10mg |
890114432525 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
9,000 |
23,100 |
207,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
236 |
PP2500512714 |
381 |
Pazonib 200 |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 216,7mg) |
200mg |
893114761124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
135,000 |
2,970,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
237 |
PP2500512397 |
64 |
Bicamed 50 |
Bicalutamide |
50mg |
890114974424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
15,930 |
143,370,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
238 |
PP2500512784 |
451 |
BD-Future 20 |
Tamoxifen citrate 30,4mg tương đương tamoxifen 20mg |
20mg |
890110971624 |
Uống |
Viên nén không bao |
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
770,000 |
3,500 |
2,695,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
239 |
PP2500512841 |
508 |
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg) |
30mg |
471110441323 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
12,000 |
1,650,000 |
19,800,000,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
240 |
PP2500512600 |
267 |
Letero |
Letrozol |
2.5mg |
890114192500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,470 |
388,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
241 |
PP2500512578 |
245 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
40mg/2ml |
893114115123 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2 ml |
Lọ |
7,500 |
149,940 |
1,124,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
242 |
PP2500512813 |
480 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
880110032323 |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,300 |
315,000 |
409,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
243 |
PP2500512346 |
13 |
Amiparen 10% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 500 ml |
Túi |
5,500 |
139,000 |
764,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
244 |
PP2500512532 |
199 |
A.T Ganciclovir 500 mg |
Ganciclovir |
500mg |
893114266024 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml; |
Lọ |
1,000 |
726,957 |
726,957,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
245 |
PP2500512514 |
181 |
Exfast |
Exemestan |
25mg |
840114399923 (VN3-15-18 ) (gia hạn đến 19/10/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
28,800 |
1,382,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
246 |
PP2500512597 |
264 |
Lenangio 10 |
Lenalidomide (Povidone Premix) 20mg tương đương với Lenalidomide 10mg |
10mg |
890114972224 |
Uống |
Viên nang cứng (xanh nhạt -vàng nhạt) |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
18,940 |
113,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
247 |
PP2500512405 |
72 |
pms-Bortezomib |
Bortezomib |
3,5mg |
754114127824 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
220 |
8,400,000 |
1,848,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
248 |
PP2500512546 |
213 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
72,000 |
6,507 |
468,504,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
249 |
PP2500512339 |
6 |
Calquence |
Acalabrutinib (dưới dạng Acalabrutinib maleate) |
100mg |
730110980924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,998,570 |
9,992,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
250 |
PP2500512793 |
460 |
Temozolomid Ribosepharm 100mg |
Temozolomid |
100mg |
VN2-626-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Haupt Pharma Amareg GmbH |
Đức |
Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên |
Viên |
6,600 |
1,575,000 |
10,395,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
251 |
PP2500512565 |
232 |
DIAGNOGREEN® INJECTION 25mg |
Indocyanine Green |
25mg |
3786/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant |
Nhật Bản |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL |
Lọ |
500 |
1,232,322 |
616,161,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
252 |
PP2500512696 |
363 |
Palciclib 125 |
Palbociclib |
125mg |
893110046524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
435,000 |
4,350,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
253 |
PP2500512502 |
169 |
Halaven |
Eribulin mesylate (tương đương Eribulin) |
1mg/2ml (tương đương 0,88mg/2ml) |
800110787324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
BSP Pharmaceuticals S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 Lọ x 2ml |
Lọ |
500 |
4,032,000 |
2,016,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
254 |
PP2500512559 |
226 |
Heradrea |
Hydroxyurea |
500mg |
893114375424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
4,690 |
4,690,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
255 |
PP2500512686 |
353 |
Onsett 8 |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate 9mg) |
8mg |
890110423223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,390 |
478,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
256 |
PP2500512604 |
271 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg |
VD-35192-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Chai |
10,000 |
145,000 |
1,450,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
257 |
PP2500512407 |
74 |
Adcetris |
Brentuximab Vedotin |
50 mg |
800410091523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: BSP Pharmaceuticals S.p.A; ĐG & XX: Takeda Austria GmbH |
CSSX: Ý; ĐG & XX: Áo |
Hộp chứa 1 Iọ thuốc |
Lọ |
240 |
63,214,433 |
15,171,463,920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
258 |
PP2500512717 |
384 |
Pegcyte |
Pegfilgrastim |
6mg |
893410198025 (SP-1187-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml |
Bơm tiêm |
8,300 |
5,930,000 |
49,219,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
259 |
PP2500512588 |
255 |
Ketoproxin 100 mg |
Ketoprofen |
100mg |
VN-23266-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,140 |
142,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
260 |
PP2500512409 |
76 |
Vacobrom 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110287824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Viên |
120,000 |
500 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
261 |
PP2500512734 |
401 |
Ropolivy |
Polatuzumab vedotin |
30mg |
760410322525 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
62,861,126 |
12,572,225,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
262 |
PP2500512719 |
386 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
2,000 |
61,640,000 |
123,280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
263 |
PP2500512848 |
515 |
Aginfolix 5 |
Acid folic |
5mg |
893100333724 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
154 |
7,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
264 |
PP2500512495 |
162 |
Lupiparin |
Enoxaparin natri |
40mg |
690410441725
(VN-18358-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch |
Bơm tiêm |
3,500 |
65,900 |
230,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
265 |
PP2500512362 |
29 |
Ostagi 70 |
Acid alendronic (dưới dạng alendronat mononatri trihydrat) |
70mg |
VD-24709-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
5,000 |
1,450 |
7,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
266 |
PP2500512425 |
92 |
Caspofungin Normon 70 mg powder for concentrate for solution for infusion |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 77,69mg) |
70mg |
840110431723 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
24 |
2,206,800 |
52,963,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
267 |
PP2500512334 |
1 |
Verzenio |
Abemaciclib |
50mg |
001110334525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Lilly del Caribe, Inc. |
Puerto Rico (Mỹ) |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,500 |
342,000 |
513,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
268 |
PP2500512376 |
43 |
Erleada |
Apalutamide |
60mg |
001110194023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Janssen Ortho LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ chứa 120 viên |
Viên |
3,000 |
554,999 |
1,664,997,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
269 |
PP2500512410 |
77 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
500 |
219,000 |
109,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
270 |
PP2500512699 |
366 |
Vomisafe |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid) |
250mcg/5ml |
520110350524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Anfarm Hellas S.A. |
Greece |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
52,000 |
428,750 |
22,295,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
271 |
PP2500512837 |
504 |
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml) |
Vinblastin |
10 mg/ 10 ml |
1094/QLD-KD (15/04/2025); 3801/UBND-SYT (28/05/2025); 2149/QLD-KD (25/07/2025) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Adley Formulations Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
504,000 |
504,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
272 |
PP2500512637 |
304 |
Hemetrex |
Methotrexat |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
273 |
PP2500512683 |
350 |
Zolafren |
Olanzapin |
5mg |
590110019723 |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
12,000 |
2,899 |
34,788,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
274 |
PP2500512691 |
358 |
pms-Palbociclib |
Palbociclib |
100mg |
754110435725 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
399,000 |
2,394,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
275 |
PP2500512708 |
375 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
1g; 100ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm |
Paracetamol |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
70,000 |
8,230 |
576,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
276 |
PP2500512503 |
170 |
ERLOTINIB TABLETS 100MG |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid) |
100mg |
890114353325 (VN3-376-21) theo Quyết định số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025 v/v ban hành danh mục 226 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,200 |
33,600 |
174,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
277 |
PP2500512585 |
252 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali chlorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
1,785 |
42,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
278 |
PP2500512497 |
164 |
Zantolred |
Enzalutamide |
40mg |
471110193423 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 4 vỉ x 28 viên |
Viên |
7,000 |
174,470 |
1,221,290,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
279 |
PP2500512340 |
7 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,801 |
3,801,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
280 |
PP2500512687 |
354 |
Paxus PM (Công Thức Polymeric Micelle Của Paclitaxel 100mg) |
Paclitaxel |
100mg |
880114022424 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Samyang Holdings Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
3,900,000 |
2,340,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
281 |
PP2500512576 |
243 |
Dung dịch Natri Iodua (NaI131 |
Natri Iodua (NaI131) |
10-100mCi/ml |
QLĐB1-H12-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân) |
Việt Nam |
Bình chì chứa 1 lọ thủy tinh 10ml |
mCi |
2,000 |
45,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 4 |
40 ngày |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
282 |
PP2500512856 |
523 |
Zoledronic acid for injection 4mg |
Zoledronic acid |
4mg |
VN-19459-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 Lọ |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
2,000 |
186,700 |
373,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
283 |
PP2500512510 |
177 |
Chalkas-2 |
Eszopiclone |
2mg |
893110228124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,697 |
46,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
284 |
PP2500512394 |
61 |
Abevmy - 400 |
Bevacizumab |
400mg |
890410303724 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
4,200 |
12,800,000 |
53,760,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
285 |
PP2500512465 |
132 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
80mg |
400114023025 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm |
Lọ |
300 |
3,055,500 |
916,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
286 |
PP2500512577 |
244 |
Irinotel 40mg/2ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
40mg/ 2ml |
890114071423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
5,600 |
165,000 |
924,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
287 |
PP2500512754 |
421 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
2,232,518 |
2,232,518,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
288 |
PP2500512356 |
23 |
AFATIN 20 |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 29,56mg) |
20mg |
890110193823 |
Uống |
viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,600 |
352,000 |
1,267,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
289 |
PP2500512731 |
398 |
Phenylalpha 50 micrograms/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-22162-19 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300 |
121,275 |
36,382,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
290 |
PP2500512821 |
488 |
Herticad 440mg |
Trastuzumab |
440mg |
460410036223 |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
JSC BIOCAD |
Nga |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml |
Lọ |
5,200 |
13,787,550 |
71,695,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
291 |
PP2500512552 |
219 |
Pepsia |
Guaiazulene + Dimethicone |
4mg + 3000mg |
893100027400 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
50,000 |
3,450 |
172,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
292 |
PP2500512685 |
352 |
Dloe 8 |
Ondansetron |
8mg |
840110403823 (VN-17006-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals,SL |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
120,000 |
21,950 |
2,634,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
293 |
PP2500512516 |
183 |
Motin Inj |
Famotidine |
20mg |
880110000124 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
55,900 |
838,500,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
294 |
PP2500512518 |
185 |
Febumac 80 |
Febuxostat |
80mg |
890110189723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
15,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
295 |
PP2500512436 |
103 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
1,631,000 |
489,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
296 |
PP2500512564 |
231 |
Rinalix-Xepa |
Indapamide |
2,5mg |
955110034623 (VN-17620-13) (gia hạn đến 02/03/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
3,339 |
16,695,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
297 |
PP2500512398 |
65 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
893100427324 |
uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
viên |
180,000 |
315 |
56,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
298 |
PP2500512700 |
367 |
Palohalt |
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid 0,25mg) |
0,25mg |
890110999624 (VN-21432-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
MSN Laboratories Private Limited |
India |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
26,000 |
337,890 |
8,785,140,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
299 |
PP2500512855 |
522 |
Zolemax 4mg/5ml |
Zoledronic acid khan (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
4mg/5ml |
800110020625 (VN-22117-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals S.A.) |
Italy |
Hộp 01 lọ x 5ml |
Lọ |
4,000 |
265,650 |
1,062,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
300 |
PP2500512690 |
357 |
Paxus PM |
Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel) |
30mg |
880114022324 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Samyang Holdings Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
800 |
1,250,000 |
1,000,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
301 |
PP2500512728 |
395 |
Phesgo |
Pertuzumab 1200mg và Trastuzumab 600mg/15ml |
1200mg; 600mg |
760410197425 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
30 |
134,043,846 |
4,021,315,380 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
302 |
PP2500512614 |
281 |
Hepeverex |
L-Ornithine-L-Aspartate |
3g |
893110671924 (VD-25231-16) |
Uống |
Thuốc bột để uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5g |
Gói |
5,000 |
32,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
303 |
PP2500512729 |
396 |
Phesgo |
Pertuzumab 600mg và Trastuzumab 600mg/10ml |
600mg; 600mg |
760410197525 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
430 |
74,546,977 |
32,055,200,110 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
304 |
PP2500512767 |
434 |
Tracutil |
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride |
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml |
400110069223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml |
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml |
10,000 |
32,230 |
322,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
305 |
PP2500512591 |
258 |
Ketotifen Helcor 1 mg |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,400 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
306 |
PP2500512762 |
429 |
Savurio 100 |
Sacubitril/Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 113,103mg) |
48,6mg/51,4mg |
893110075225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,000 |
18,970 |
56,910,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
307 |
PP2500512381 |
48 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
7,497 |
562,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
308 |
PP2500512829 |
496 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) |
3,75mg |
300114408823 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
360 |
2,556,999 |
920,519,640 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
309 |
PP2500512639 |
306 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 20 ml |
Lọ |
1,700 |
414,540 |
704,718,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
310 |
PP2500512492 |
159 |
Empathin duo 12.5mg/1000mg |
Empagliflozin; Metformin hydrochloride |
12,5mg; 1000mg |
893110383625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
14,900 |
745,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
311 |
PP2500512663 |
330 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3%; 100ml |
893110118723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
8,500 |
6,780 |
57,630,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
312 |
PP2500512528 |
195 |
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg |
Fulvestrant |
250mg |
400114972824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: EVER Pharma Jena GmbH Cơ sở đóng gói thứ cấp: EVER Pharma Jena GmbH |
Đức |
Hộp 1 bơm tiêm 250mg/5ml; Hộp 2 bơm tiêm 250mg/5ml |
Bơm tiêm |
2,800 |
2,490,000 |
6,972,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
313 |
PP2500512823 |
490 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
160mg |
760410304824 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
240 |
50,832,915 |
12,199,899,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
314 |
PP2500512458 |
125 |
Cosmegen Lyovac |
Dactinomycin |
500mcg |
1865/QLD-KD 3531/QLD-KD 3536/QLD-KD 1114/UBND-SYT 8465/UBND-SYT 3986/QLD-KD |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases |
-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 lọ 500mcg |
Lọ |
420 |
3,980,000 |
1,671,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
315 |
PP2500512804 |
471 |
TAZILEX-F |
Thiamazol |
10mg |
VD-20363-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,000 |
1,600 |
52,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
316 |
PP2500512857 |
524 |
Calazolic |
Zoledronic acid |
4mg |
893110240123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
235,000 |
705,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
317 |
PP2500512698 |
365 |
Palciclib 75 |
Palbociclib |
75mg |
893110046624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,600 |
385,000 |
1,386,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
318 |
PP2500512354 |
21 |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
1,100 |
115,000 |
126,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
319 |
PP2500512842 |
509 |
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
80mg |
471110347625 (VN3-379-21) |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
6,600 |
4,100,000 |
27,060,000,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
320 |
PP2500512544 |
211 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
12,5g/250ml |
893110238000 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
36,000 |
6,870 |
247,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
321 |
PP2500512572 |
239 |
131 I-sodium-iodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules |
NaI-131/ I-131 |
50mCi |
1272/QLD-KD ngày 12/05/2025 |
Uống |
Viên nang cứng |
Institute of Isotopes Co. Ltd |
Hungary |
Lọ x 1 viên |
mCi |
10,000 |
190,000 |
1,900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
Nhóm 1 |
21 ngày |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
322 |
PP2500512815 |
482 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
893111872924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
20,000 |
6,880 |
137,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
323 |
PP2500512384 |
51 |
Bavencio |
Avelumab |
200mg/10ml |
760410049025 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Merck Serono S.A. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
20 |
16,866,108 |
337,322,160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
324 |
PP2500512396 |
63 |
Asstamid |
Bicalutamid |
50mg |
840114088123 (VN2-627-17) (gia hạn đến hết 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
12,000 |
23,100 |
277,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
325 |
PP2500512533 |
200 |
Gefitinib Sandoz |
Gefitinib |
250mg |
529114776224, QĐ cấp số 593/QĐ-QLD, hạn visa đến 12/08/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd
Cơ sở xuất xưởng : Lek Pharmaceuticals D.D |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
154,000 |
3,388,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
326 |
PP2500512858 |
525 |
Ledrobon- 4mg/100ml |
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg |
800110017524 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L |
Italy |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
300 |
3,790,000 |
1,137,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
327 |
PP2500512659 |
326 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 250ml dung dịch chứa trong chai 500ml |
893110118423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
80,000 |
5,580 |
446,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
328 |
PP2500512547 |
214 |
TAD 600mg/4ml powder and solvent for solution for injection |
Glutathione (dưới dạng Glutathione sodium) |
600mg |
800110419325 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột và dung môi pha tiêm truyền |
Biomedica Foscama Industria Chimico-farmaceutica S.p.a |
Italy |
Hộp 10 lọ bột và 10 ống dung môi |
Lọ |
30,000 |
162,800 |
4,884,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
329 |
PP2500512357 |
24 |
Strongfil-20 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat 29,56mg) |
20mg |
893110296125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,700 |
360,000 |
972,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
330 |
PP2500512373 |
40 |
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1gam, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5gam |
1g + 0,5g |
800110422525 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Mitim S.r.l |
Italy |
Hộp 1 lọ x 1,5g |
Lọ |
30,000 |
57,000 |
1,710,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
331 |
PP2500512478 |
145 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
16,000 |
3,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
332 |
PP2500512525 |
192 |
Fludarabin " Ebewe " |
Fludarabin phosphat |
50mg |
900114528024
VN-21321-18 (CV Gia hạn số 407/QĐ-QLD)
Hết hạn 19/06/2029 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha dung dich tiêm - truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
500 |
1,290,000 |
645,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
333 |
PP2500512712 |
379 |
Pazopanib Invagen |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 216,5mg) |
200mg |
535114425725 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmacare Premium Ltd |
Malta |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
17,500 |
180,000 |
3,150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
334 |
PP2500512459 |
126 |
PUYOL-100 |
Danazol |
100mg |
893110593724 (VD-22323-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,400 |
7,600 |
18,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
335 |
PP2500512467 |
134 |
XGEVA |
Denosumab |
120mg/1,7ml |
001410249323 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 1,7ml |
Lọ |
600 |
10,163,875 |
6,098,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
336 |
PP2500512391 |
58 |
Abevmy - 100 |
Bevacizumab |
100mg |
890410303624 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
4,600 |
3,380,000 |
15,548,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
337 |
PP2500512403 |
70 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,500 |
407,988 |
611,982,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
338 |
PP2500512370 |
37 |
Auclatyl 500 mg/125mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) +
Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali /Avicel) |
500mg + 125mg |
893110487424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,525 |
457,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
339 |
PP2500512666 |
333 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
840mg |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
19,740 |
39,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
340 |
PP2500512515 |
182 |
BESTANE |
Exemestane (micronized) 25mg |
25mg |
890114040725 (VN3-344-21) theo QĐ số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025 v/v ban hành danh mục 390 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 124.2 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1vỉ x 14 viên |
Viên |
48,000 |
25,800 |
1,238,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
341 |
PP2500512781 |
448 |
Sulcilat 750mg |
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat) |
750mg |
868110003724
(VN-18508-14) |
Uống |
Viên nén |
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
26,000 |
1,430,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
342 |
PP2500512738 |
405 |
Povidone |
Povidone iodine |
10% |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 500ml |
Chai |
6,500 |
41,000 |
266,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
343 |
PP2500512498 |
165 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3,400 |
57,700 |
196,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
344 |
PP2500512674 |
341 |
Nilotinib Capsules 200mg |
Nilotinib hydrochloride dihydrate tương đương với Nilotinib 200mg |
200mg |
890114974224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,000 |
169,000 |
169,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
345 |
PP2500512395 |
62 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg |
460410250023 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
JSC BIOCAD |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
9,000 |
10,500,000 |
94,500,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
346 |
PP2500512513 |
180 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg |
893114123625 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
10,000 |
109,893 |
1,098,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
347 |
PP2500512447 |
114 |
Colirex 1MIU |
Colistimethat natri (tương đương 33,33mg Colistin) |
1.000.000 IU |
VD-21825-14 (Số đăng ký giá hạn: 893114151625) |
Phun khí dung |
Thuốc bột đông khô pha tiêm, phun khí dung |
Công ty cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml |
Hộp |
1,000 |
133,000 |
133,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
348 |
PP2500512596 |
263 |
Lenangio 5 |
Lenalidomide (Povidone Premix) 10mg tương đương với Lenalidomide 5mg |
5mg |
890114972424 |
Uống |
Viên nang cứng (trắng - trắng ) |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
16,670 |
50,010,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
349 |
PP2500512342 |
9 |
Fretamuc |
Acetylcystein |
200mg |
893100153023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
695 |
83,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
350 |
PP2500512619 |
286 |
Fortrans |
Mỗi gói chứa: Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói, Hộp 50 gói |
Gói |
6,000 |
35,970 |
215,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
351 |
PP2500512660 |
327 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%; 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
140,000 |
19,500 |
2,730,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
352 |
PP2500512650 |
317 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
29,400 |
8,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
353 |
PP2500512736 |
403 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
529100078823 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
11,000 |
56,508 |
621,588,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
354 |
PP2500512583 |
250 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
21,000 |
5,500 |
115,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
355 |
PP2500512538 |
205 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
200mg |
893114121625 (VD-21234-14 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
13,000 |
125,979 |
1,637,727,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
356 |
PP2500512352 |
19 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
1,300 |
696,499 |
905,448,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
357 |
PP2500512850 |
517 |
CETIGAM 500 |
Acid ascorbic (Vitamin C) (dưới dạng Acid ascorbic 95%) |
500mg |
893100670924 (VD-23629-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 200 viên |
Viên |
60,000 |
900 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
358 |
PP2500512550 |
217 |
Goserelin Alvogen 10.8mg |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg) |
10,8mg |
400114349300 |
Tiêm dưới da |
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm |
AMW GmbH |
Germany |
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm |
1,600 |
5,900,000 |
9,440,000,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
359 |
PP2500512494 |
161 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
5,000 |
70,000 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
360 |
PP2500512598 |
265 |
LENZEST 25 |
Lenalidomid |
25mg |
890114442323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
9,700 |
48,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
361 |
PP2500512630 |
297 |
Pharbapenem 0,5g |
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem trihydrat và Natri carbonat) |
500mg |
893110897024 (VD-25807-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
9,300 |
13,000 |
120,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
362 |
PP2500512617 |
284 |
Lipcor 50 |
Losartan kali |
50mg |
VD-22369-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
840 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
363 |
PP2500512440 |
107 |
Cisplaton |
Cisplatin |
10mg/20ml |
890114182423 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
30,000 |
63,200 |
1,896,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
364 |
PP2500512638 |
305 |
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml |
Methotrexat |
500mg/5ml |
900114446923 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,300 |
540,000 |
1,242,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
365 |
PP2500512715 |
382 |
Hamsyl |
Pegaspargase |
3750 IU/5 ml |
2807/QLD-KD (16/08/2024); 945/QLD-KD (31/03/2025); 3799/UBND-SYT (28/05/2025); 2131/QLD-KD (24/07/2025) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
120 |
29,990,000 |
3,598,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
366 |
PP2500512399 |
66 |
Bismogi |
Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth trikali dicitrat) |
120mg |
893110055625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,590 |
12,950,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
367 |
PP2500512818 |
485 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
JSC BIOCAD |
Nga |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Lọ |
8,500 |
4,819,500 |
40,965,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
368 |
PP2500512406 |
73 |
Bortezomib for injection 3.5mg/vial |
Bortezomib |
3,5mg |
890114446423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
900 |
216,092 |
194,482,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
369 |
PP2500512745 |
412 |
Naprozole-R |
Rabeprazol natri |
20mg |
890110412023 (VN-19509-15) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
18,000 |
105,000 |
1,890,000,000 |
CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
370 |
PP2500512756 |
423 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
2,500 |
9,643,200 |
24,108,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
371 |
PP2500512838 |
505 |
Vincran |
Vincristin sulfat |
1mg |
880114031425 (VN-21534-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8,400 |
189,000 |
1,587,600,000 |
CÔNG TY TNHH BIONAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
372 |
PP2500512542 |
209 |
Savdiaride 2 |
Glimepirid |
2mg |
893110070724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
310 |
1,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
373 |
PP2500512853 |
520 |
VitPP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-23497-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
145 |
1,450,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
374 |
PP2500512843 |
510 |
Cernevit |
Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + DL alpha-tocopherol tương đương alpha-tocopherol + Folic acid + Retinol palmitate tương đương Retinol + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Nicotinamide |
125mg + 5,8mg (tương đương 3,51mg) + 0,006mg + 220 IU + 0,069mg + 16,15mg (tương đương 17,25mg) + 10,2mg (tương đương 11,2 IU) + 0,414mg + 3500 IU + 5,67mg (tương đương 4,14mg) + 5,5mg (tương đương 4,53mg) + 46mg |
300110170600 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Fareva Pau |
Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
14,000 |
141,309 |
1,978,326,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
375 |
PP2500512479 |
146 |
Eurozitum 60mg |
Diltiazem hydrochloride |
60mg |
594110027423 |
Uống |
Viên nén |
ARENA GROUP S.A |
Romania |
Hộp 5 x 10 viên |
Viên |
3,500 |
2,150 |
7,525,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
376 |
PP2500512540 |
207 |
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial |
Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine 1000mg |
1000mg |
890114974524 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,300 |
248,000 |
570,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |
|
377 |
PP2500512722 |
389 |
Pemehope 100 |
Pemetrexed |
100mg |
778114788124 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Glenmark Generics S.A. |
Argentina |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,500 |
450,450 |
675,675,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12447/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Oncology Hospital |