Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500597400 |
2201080004621.04 |
Acetylcysteine 200mg |
Acetylcysteine |
200mg |
893100065025 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
32,760 |
415 |
13,595,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
2 |
PP2500597426 |
2251240001595.01 |
Oxytocin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VN-20167-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml |
Ống |
200 |
12,500 |
2,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
3 |
PP2500597134 |
2201070003948.04 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
893110437824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
798,000 |
87 |
69,426,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
4 |
PP2500597262 |
2201060004221.04 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
737,600 |
177 |
130,555,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
5 |
PP2500597308 |
2251250000946.04 |
Gifuldin 500 |
Griseofulvin |
500mg |
893110144924 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
1,250 |
250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
6 |
PP2500597350 |
2251220001195.03 |
UMENOHCT 10/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,220 |
2,625 |
37,327,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
7 |
PP2500597108 |
2201000003697.02 |
PRAVASTATIN SAVI 40 |
Pravastatin natri |
40mg |
893110317624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
6,470 |
465,840,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
8 |
PP2500597529 |
2251220002123.03 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
6,153 |
295,344,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
9 |
PP2500597284 |
2190700001402.03 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
893110484324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
251,400 |
1,250 |
314,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
10 |
PP2500597333 |
2190750001452.02 |
Lamone 100 |
Lamivudine |
100mg |
893110107323 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,360 |
2,200 |
20,592,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
11 |
PP2500597257 |
2251270000674.03 |
Empagliflozin 10 mg |
Empagliflozin |
10mg |
893110471525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,800 |
15,750 |
453,600,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
12 |
PP2500597378 |
2201070003030.01 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg/0,3ml |
760410646524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
480 |
3,291,750 |
1,580,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
13 |
PP2500597126 |
2201060003927.04 |
Sunigam 300 |
Acid Tiaprofenic |
300mg |
893110156224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/Alu |
Viên |
106,800 |
9,600 |
1,025,280,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
14 |
PP2500597405 |
2251220001430.04 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg |
893100060724 |
Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
36,000 |
1,275 |
45,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
15 |
PP2500597215 |
2251230000522.04 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleate |
4mg |
893100204325 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
62,000 |
26 |
1,612,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
16 |
PP2500597375 |
2251230001284.03 |
Glumeca Plus 50/500 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
500mg + 50mg |
893110230725 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
62,400 |
7,800 |
486,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
17 |
PP2500597416 |
2251250001523.04 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
3,500 |
350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
18 |
PP2500597101 |
2251220000051.01 |
Venokern 500mg viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
840110521124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
605,080 |
3,200 |
1,936,256,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
19 |
PP2500597357 |
2190720000621.01 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
870110412823 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
7,200 |
2,360 |
16,992,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
20 |
PP2500597527 |
2251260002107.01 |
VALSARFAST PLUS 160MG/25MG FILM-COATED TABLETS |
Valsartan + Hydrochlorothiazide |
160mg + 25mg |
383110424023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
72,000 |
15,000 |
1,080,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
21 |
PP2500597239 |
2251220000648.05 |
Dobutane |
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) |
1g/100g; 60ml |
885100046425 |
Dùng ngoài |
Dung dịch xịt |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
6,240 |
175,000 |
1,092,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
22 |
PP2500597355 |
2251210001211.04 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
893110389023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC |
Việt nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
192,000 |
1,500 |
288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
23 |
PP2500597258 |
2251270000681.04 |
Japiane 10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110114800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
940 |
45,120,000 |
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
24 |
PP2500597366 |
2251260001261.04 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
60 |
21,000 |
1,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
25 |
PP2500597526 |
2251280002095.04 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,960 |
2,142 |
34,186,320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
26 |
PP2500597520 |
2190730003278.04 |
Agitritine 100 |
Trimebutine maleat |
100mg |
893110257123 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
243,400 |
290 |
70,586,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
27 |
PP2500597115 |
2251200000101.04 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) |
Lọ |
10,000 |
13,734 |
137,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
28 |
PP2500597465 |
2220140000632.02 |
Lamedxan 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
893110270624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,240 |
2,650 |
11,236,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
29 |
PP2500597219 |
2251250000540.04 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
19,880 |
432 |
8,588,160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
30 |
PP2500597496 |
2251230001901.04 |
Becatrim |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-34625-20 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
240 |
2,050 |
492,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
31 |
PP2500597409 |
2251250001462.01 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
20,660 |
55,200 |
1,140,432,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
32 |
PP2500597251 |
2251230000652.04 |
Agimoti |
Domperidone |
0,1% (kl/tt) |
893110256423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
440 |
4,100 |
1,804,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
33 |
PP2500597299 |
2251270000865.04 |
Glucose 10% |
Glucose |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
600 |
9,200 |
5,520,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
34 |
PP2500597192 |
2201030004053.04 |
CarlolAPC 12.5 |
Carvedilol |
12,5mg |
893110053523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,600 |
512 |
7,987,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
35 |
PP2500597393 |
2201070004587.04 |
Montelukast 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) |
4mg |
893110065725 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
11,032 |
1,500 |
16,548,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
36 |
PP2500597249 |
2190730001373.01 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
529110073023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
1,050 |
29,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
37 |
PP2500597429 |
2201020004766.04 |
Partamol 150 Supp. |
Paracetamol |
150mg |
893100037424 |
đặt trực tràng |
viên đạn đặt trực tràng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
200 |
1,650 |
330,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
38 |
PP2500597268 |
2251280000749.01 |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
SP-1190-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
5,000 |
436,065 |
2,180,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
39 |
PP2500597313 |
2251200000989.01 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
10,000 |
415,000 |
4,150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
40 |
PP2500597534 |
2190710003311.02 |
Mazzgin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893100051524 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
98,200 |
460 |
45,172,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
41 |
PP2500597501 |
2251240001939.03 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
Viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,400 |
272,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
42 |
PP2500597242 |
2201040005125.05 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem hydroclorid |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,400 |
483 |
4,540,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
43 |
PP2500597157 |
2251210000276.04 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg/ml |
893114045723 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
400 |
780 |
312,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
44 |
PP2500597335 |
2201010004424.04 |
Ripratine |
Levocetirizin dihydrochlorid |
10mg |
893110311100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
202,800 |
2,880 |
584,064,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
45 |
PP2500597298 |
2201080004300.04 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
893100389124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
878,200 |
199 |
174,761,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
46 |
PP2500597353 |
2201080003013.04 |
Agilosart-H 50/12,5 |
Losartan Kali + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
893110255823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,800 |
375 |
15,300,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
47 |
PP2500597464 |
2251200001795.04 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
VD-35955-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500 ml, thùng 20 chai |
Chai/lọ/túi/gói |
7,000 |
6,410 |
44,870,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
48 |
PP2500597458 |
2251280001753.01 |
Alcaine 0,5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
540110001624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
100 |
39,380 |
3,938,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
49 |
PP2500597155 |
2190700001259.04 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
893110290900 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1,279,200 |
72 |
92,102,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
50 |
PP2500597160 |
2220140000748.04 |
Maxxflame-B10 |
Baclofen |
10mg |
893110146324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm |
Viên |
4,860 |
700 |
3,402,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
51 |
PP2500597282 |
2190740002360.04 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
23,800 |
215 |
5,117,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
52 |
PP2500597220 |
2251280000558.03 |
Agiclari 500 |
Clarithromycin |
500mg |
893110204700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
26,000 |
2,400 |
62,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
53 |
PP2500597415 |
2220120000348.01 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
80 |
124,999 |
9,999,920 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
54 |
PP2500597246 |
2201080002733.01 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
2,940 |
4,082 |
12,001,080 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
55 |
PP2500597201 |
2251240000451.02 |
Cefmetazol 2 g |
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) |
2gam |
893110229423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 Lọ x 2gam; Hộp 10 Lọ x 2gam |
Lọ |
200 |
156,500 |
31,300,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
56 |
PP2500597383 |
2220180000302.01 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
100mg |
599110027123 |
Uống |
Viên |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
71,520 |
4,800 |
343,296,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
57 |
PP2500597513 |
2251280002019.04 |
Tobrafar |
Tobramycin |
Mỗi 5ml chứa: Tobramycin 15mg |
893110061024 |
Thuốc nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
420 |
2,700 |
1,134,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
58 |
PP2500597301 |
2251260000882.04 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
200 |
13,000 |
2,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
59 |
PP2500597449 |
2251210001686.01 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
720 |
60,100 |
43,272,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
60 |
PP2500597499 |
2251210001914.04 |
WINMUS 0,03% |
Tacrolimus |
0,03%; 16g |
VD-34720-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 16g |
Tuýp |
100 |
286,000 |
28,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
61 |
PP2500597481 |
2190700003086.04 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic |
50mg + 0,35mg |
893100120625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
231,600 |
420 |
97,272,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
62 |
PP2500597524 |
2251260002077.01 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Ống |
20 |
94,500 |
1,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
63 |
PP2500597292 |
2190770003498.03 |
Glimepiride STELLA 2 mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-24575-16 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
79,800 |
1,100 |
87,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
64 |
PP2500597447 |
2190700002997.03 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC |
Viên |
1,077,120 |
361 |
388,840,320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
65 |
PP2500597154 |
2190700001259.03 |
Atorvastatin 10mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
10mg |
VD-35559-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
250 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
66 |
PP2500597153 |
2251200000255.01 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,320 |
13,703 |
86,602,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
67 |
PP2500597218 |
2190720002052.04 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC |
Viên |
582,000 |
61 |
35,502,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
68 |
PP2500597348 |
2251240001175.04 |
Lisinopril DWP 30m |
Lisinopril |
30mg |
893110104400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
57,600 |
3,200 |
184,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
69 |
PP2500597303 |
2251240000901.04 |
Glucose 5% |
Glucose |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
200 |
7,050 |
1,410,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
70 |
PP2500597252 |
2251230000669.04 |
Gysudo |
Đồng sulfat |
0,25% (kl/tt) |
893100100624 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai |
260 |
4,450 |
1,157,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
71 |
PP2500597342 |
2190720000560.04 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
46,800 |
294 |
13,759,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
72 |
PP2500597149 |
2201050003739.03 |
Klamentin 250/31.25 |
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) |
250mg + 31,25mg |
893110202600 |
uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
gói |
98,800 |
3,129 |
309,145,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
73 |
PP2500597319 |
2190720000485.03 |
Irbevel 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110238724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
124,200 |
2,394 |
297,334,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
74 |
PP2500597330 |
2201030003650.02 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
880100021824 |
Dùng ngoài |
Cao dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 07 miếng |
Miếng |
198,786 |
9,850 |
1,958,042,100 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
75 |
PP2500597485 |
2251210001860.02 |
SUNVESIZEN TABLETS 5MG |
Solifenacin succinate |
5mg |
890110415823 theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
7,500 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
76 |
PP2500597358 |
2201040004487.04 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
256,800 |
1,260 |
323,568,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
77 |
PP2500597260 |
2251230000706.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
3,200 |
70,000 |
224,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
78 |
PP2500597528 |
2251230002113.04 |
Mivifort 1000/50 |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
50mg + 1.000mg |
893110161700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, |
Viên |
100,000 |
6,132 |
613,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
79 |
PP2500597317 |
2251260001025.05 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn (70/30) |
100UI/ml; 3ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd. |
India |
Hộp 1 ống 3ml |
ống |
1,200 |
78,000 |
93,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
80 |
PP2500597267 |
2251230000737.05 |
Betahema |
rHu Erythropoietin beta |
2000IU/1ml |
778410048425 (QLSP-1145-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
5,200 |
216,000 |
1,123,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
81 |
PP2500597285 |
2190700001402.04 |
Flunarizine |
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) |
5mg |
893110330200 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
60,000 |
195 |
11,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
82 |
PP2500597211 |
2201050003760.03 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
125mg |
893110205925 (VD-23598-15) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
3,600 |
1,613 |
5,806,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
83 |
PP2500597123 |
2251200000149.01 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
3,000 |
102,000 |
306,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
84 |
PP2500597193 |
2251200000439.04 |
Cardilol 25 |
Carvedilol |
25mg |
VD-35485-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
2,550 |
510,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
85 |
PP2500597104 |
2201050004491.04 |
LAHM |
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon |
611,76mg + 800mg + 80mg |
893100922024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
311,200 |
3,250 |
1,011,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
86 |
PP2500597327 |
2251210001075.04 |
Bipp Zinc powder |
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) |
70mg |
893100198224 |
uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
28,080 |
840 |
23,587,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
87 |
PP2500597243 |
2190710002161.03 |
Diltiazem STELLA 60 mg |
Diltiazem hydrochloride |
60mg |
893110337323 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,840 |
1,300 |
55,692,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
88 |
PP2500597286 |
2251200000828.01 |
Flumetholon 0,1 |
Fluorometholon |
5mg/5ml |
VN-18452-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
32,172 |
6,434,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
89 |
PP2500597129 |
2251250000175.04 |
Nicsea 40 |
Aescin |
40mg |
893110372624 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Công ty Cổ phần Dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,920 |
4,380 |
39,069,600 |
Công ty cổ phần Dược Vương |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
90 |
PP2500597329 |
2251270001091.01 |
Ketoproxin 100 mg |
Ketoprofen |
100mg |
VN-23266-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
8,800 |
7,200 |
63,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
91 |
PP2500597441 |
2251220001652.01 |
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
3,540 |
8,557 |
30,291,780 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
92 |
PP2500597379 |
2251200001306.01 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
30mcg/0,3ml |
760410646724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
200 |
1,196,475 |
239,295,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
93 |
PP2500597119 |
2190700001723.04 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
56 |
11,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
94 |
PP2500597439 |
2251240001649.01 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
46,020 |
6,589 |
303,225,780 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
95 |
PP2500597205 |
2251220000464.02 |
CEFOPEFAST- S 3000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
893110244223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
148,000 |
29,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
96 |
PP2500597296 |
2190730002417.02 |
SAVI GLIPIZIDE 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
2,950 |
212,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
97 |
PP2500597494 |
2201080004898.04 |
Sucralfat DWP 2g/10ml |
Sucralfat |
2000mg |
893100385825 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
153,200 |
3,990 |
611,268,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
98 |
PP2500597179 |
2201040004005.04 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,400 |
840 |
14,616,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
99 |
PP2500597148 |
2220170000053.02 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
893110387624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/lọ/túi/ống |
5,460 |
38,850 |
212,121,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
100 |
PP2500597370 |
2201000003833.03 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
893110463724 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
216,000 |
575 |
124,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
101 |
PP2500597344 |
2251260001148.04 |
Lidocain hydroclorid 100 mg/5ml |
Lidocain hydroclorid |
2%; 5ml |
893110444024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Lọ/ống/chai/túi |
400 |
8,600 |
3,440,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
102 |
PP2500597476 |
2251210001822.02 |
Breezol |
Salbutamol (sulfat) |
2mg/5ml, 100ml |
VN-22939-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
XL Laboratories Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1,560 |
39,500 |
61,620,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
103 |
PP2500597253 |
2201000004199.02 |
Freranox 2 |
Doxazosin |
2mg |
893110242425 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
218,800 |
4,250 |
929,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
104 |
PP2500597145 |
2201000002621.04 |
Mibetel AM 40/5 |
Amlodipin + Telmisartan |
5mg + 40mg |
893110756224 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 07 viên |
Viên |
40,000 |
6,426 |
257,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
105 |
PP2500597364 |
2251260001247.04 |
Pamagel |
Mỗi ml chứa : Magnesi hydroxyd 80mg ; nhôm hydroxyd 80mg ; Simethicon 6mg |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
VD-34563-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
144,000 |
3,800 |
547,200,000 |
Công Ty Cổ Phần Bovipharm |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
106 |
PP2500597170 |
2251230000317.04 |
Bitproton |
Bismuth subsalicylat |
262 mg |
893100152500 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DP BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
156,000 |
987 |
153,972,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
107 |
PP2500597398 |
2201080004614.04 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
4,800 |
415 |
1,992,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
108 |
PP2500597248 |
2220100000870.04 |
Hadumedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110299000 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
800 |
893 |
714,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
109 |
PP2500597403 |
2251210001419.04 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
100 |
11,130 |
1,113,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
110 |
PP2500597280 |
2190770002354.03 |
Fegra 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-20324-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,220 |
1,949 |
14,071,780 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
111 |
PP2500597190 |
2251220000426.04 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
20 |
346,500 |
6,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
112 |
PP2500597103 |
2190770000336.03 |
Nexipraz 20 |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi trihydrat) |
20mg |
893110362924 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 5 vỉ x 7 viên |
Viên |
72,000 |
2,780 |
200,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
113 |
PP2500597100 |
2220170000152.02 |
DH-Hasanflon 1000 |
Diosmin + Hesperidin |
900mg + 100mg |
893100111225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
102,960 |
5,775 |
594,594,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
114 |
PP2500597147 |
2190750001827.04 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin (dạng dùng Amoxicilin trihydrat) |
1000mg |
893110668624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
28,800 |
1,478 |
42,566,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
115 |
PP2500597446 |
2190710001577.04 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
893110027724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
95,000 |
228 |
21,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
116 |
PP2500597425 |
2251280001586.04 |
Amerisen |
Otilonium bromid |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
96,000 |
3,330 |
319,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
117 |
PP2500597175 |
2251250000335.04 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 5ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
27,000 |
2,184 |
58,968,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
118 |
PP2500597224 |
2220150000677.04 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
104,000 |
215 |
22,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
119 |
PP2500597271 |
2201000003772.04 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE |
Viên |
730,600 |
405 |
295,893,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
120 |
PP2500597404 |
2251270001428.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
7,040 |
4,280 |
30,131,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
121 |
PP2500597423 |
2251240001571.04 |
Abotyf |
Olopatadin (hydroclorid) |
0,2%; 2,5ml |
893110339000 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
720 |
43,050 |
30,996,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
122 |
PP2500597537 |
2190740003343.04 |
Vitamin C 500mg |
Vitamin C |
500mg |
893110292623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
134,800 |
137 |
18,467,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
123 |
PP2500597230 |
2251230000607.02 |
Flozinmed 10 |
Dapagliflozin |
10mg |
893110461525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,250 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
124 |
PP2500597509 |
2190780001040.01 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
400110194200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
93,600 |
1,904 |
178,214,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
125 |
PP2500597283 |
2190730000369.04 |
Meyerflavo |
Flavoxat hydroclorid |
200mg |
893110498924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
1,806 |
39,732,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
126 |
PP2500597323 |
2251240001045.04 |
Imidu 30 mg |
Isosorbid-5-mononitrat |
30mg |
893110161100 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
2,436 |
243,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
127 |
PP2500597395 |
2251260001391.04 |
MOXIEYE |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) |
5mg/1ml |
893115304900 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
3,600 |
23,000 |
82,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
128 |
PP2500597414 |
2251280001517.04 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
240 |
3,284 |
788,160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
129 |
PP2500597324 |
2251270001053.04 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
400 |
2,170 |
868,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
130 |
PP2500597238 |
2220140000854.04 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75 mg/3 ml |
893110304023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
420 |
776 |
325,920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
131 |
PP2500597128 |
2220100000733.02 |
Zynadex 40 |
Aescin (dưới dạng natri aescinat) |
40mg |
893110568624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,960 |
8,460 |
211,161,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
132 |
PP2500597349 |
2251280001180.02 |
Sarvetil HCTZ 10/12.5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110063025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,550 |
3,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
133 |
PP2500597533 |
2220140001318.04 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
893110395523 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Lọ |
800 |
7,056 |
5,644,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
Lọ bột: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
134 |
PP2500597452 |
2251270001718.03 |
Lyronat 75mg |
Pregabalin |
75mg |
893110127823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
119,000 |
2,940 |
349,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 3 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
135 |
PP2500597092 |
2251260000028.03 |
Carbocisteine 375mg Capsules |
Carbocisteine (micronized) |
375mg |
890100125624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,800 |
336,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
136 |
PP2500597107 |
2251200000071.04 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
893110078124 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
1,800 |
180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
137 |
PP2500597171 |
2190760000148.03 |
Biginol 5 |
Bisoprolol fumarate |
5mg |
VD-35650-22 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
44,280 |
480 |
21,254,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
138 |
PP2500597302 |
2251200000897.04 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
1,000 |
1,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
139 |
PP2500597241 |
2190780002153.04 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
893110105724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,200 |
1,932 |
21,638,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
140 |
PP2500597535 |
2190780001668.04 |
Vitamin C 1000mg |
Vitamin C |
1000mg |
893100248824 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
19,240 |
680 |
13,083,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
141 |
PP2500597289 |
2251200000859.02 |
NeuroAPC 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110207500 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 14 viên; Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 14 viên; Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 14 viên; Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
115,080 |
2,720 |
313,017,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
142 |
PP2500597391 |
2251240001366.01 |
Fleet Enema |
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat. |
(19g + 7g)/118ml; 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
20 |
59,000 |
1,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
143 |
PP2500597131 |
2251260000189.01 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
295,000 |
1,750 |
516,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
144 |
PP2500597431 |
2201030004787.04 |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
893100122025 (VD-23136-15 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
200 |
1,890 |
378,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
145 |
PP2500597361 |
2251260001230.04 |
Kremil-S |
Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone |
178mg + 233mg + 30mg |
893100353323 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
167,800 |
930 |
156,054,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
146 |
PP2500597475 |
2190700000931.01 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,500 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
147 |
PP2500597159 |
2201050003975.04 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
148,800 |
1,500 |
223,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
148 |
PP2500597139 |
2201020002601.01 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
6,240 |
4,987 |
31,118,880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
149 |
PP2500597451 |
2251240001700.01 |
Oprymea 0.26 mg |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,375mg) |
0,26mg |
VN-23172-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,600 |
13,500 |
21,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
150 |
PP2500597156 |
2251220000266.03 |
Atorhasan 20 |
Atorvastatin |
20mg |
893110331123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,248,000 |
392 |
489,216,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
151 |
PP2500597408 |
2201060004696.04 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
893100095423 |
uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
gói |
12,640 |
900 |
11,376,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
152 |
PP2500597140 |
2201060002616.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
37,440 |
4,987 |
186,713,280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
153 |
PP2500597269 |
2190770000336.04 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
72,000 |
219 |
15,768,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
154 |
PP2500597214 |
2190710000198.04 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
244,000 |
42 |
10,248,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
155 |
PP2500597266 |
2251220000723.01 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
520 |
229,355 |
119,264,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
156 |
PP2500597495 |
2251210001891.01 |
Sufentanil-hameln 50mcg/ml |
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate) |
50mcg/ml |
VN-20250-17 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
80 |
78,958 |
6,316,640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
157 |
PP2500597386 |
2251250001332.04 |
Quanazol |
Miconazol nitrat hoặc Miconazol |
2%, 15g |
VD-35450-21 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
480 |
23,800 |
11,424,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
158 |
PP2500597336 |
2190760000551.01 |
Pollezin |
Levocetirizine dihydrochloride |
5mg |
VN-20500-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,200 |
4,000 |
20,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
159 |
PP2500597273 |
2201010003571.02 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
893110164824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,380 |
4,000 |
29,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
160 |
PP2500597332 |
2251210001105.02 |
LAMPINE 4 |
Lacidipine |
4mg |
893110672324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
120,000 |
2,450 |
294,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
161 |
PP2500597165 |
2251280000282.02 |
Asbesone |
Betamethason |
0,05%; 30g |
531110007624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
340 |
61,500 |
20,910,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
162 |
PP2500597456 |
2251260001742.01 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Uống/Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
14,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
163 |
PP2500597124 |
2251280000152.04 |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
1,200 |
115,000 |
138,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
164 |
PP2500597122 |
2251270000131.01 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
940 |
72,420 |
68,074,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
165 |
PP2500597250 |
2190730001373.02 |
Fretinum |
Domperidon |
10mg |
893110026724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
240 |
960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
166 |
PP2500597407 |
2251280001456.04 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
3,000 |
6,870 |
20,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
167 |
PP2500597137 |
2190750001209.04 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
52,000 |
165 |
8,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
168 |
PP2500597462 |
2220180001224.04 |
Repadimet |
Repaglinid |
0,5mg |
893110240323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,980 |
945 |
1,871,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
169 |
PP2500597339 |
2201020004438.04 |
Vincapar 275 |
Levodopa + Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa) |
250mg + 25mg |
893110232424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
3,486 |
13,944,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
170 |
PP2500597519 |
2201030004978.04 |
Meza-Calci |
Tricalcium phosphat |
1.650mg (600mg Calci) |
893100705024 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
10,980 |
672 |
7,378,560 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
171 |
PP2500597256 |
2201080004218.03 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,600 |
1,050 |
55,230,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
172 |
PP2500597491 |
2190750000967.01 |
Spirovell |
Spironolactone |
50mg |
640110123224 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Phần Lan |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
14,000 |
4,935 |
69,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
173 |
PP2500597346 |
2251250001165.04 |
Apisicar 5/10 |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
893110051025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
53,600 |
3,490 |
187,064,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
174 |
PP2500597232 |
2251260000622.01 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
21,470 |
429,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
175 |
PP2500597116 |
2220130000017.01 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
2,600 |
15,600 |
40,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
176 |
PP2500597493 |
2251220001881.04 |
Spinolac fort |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 40mg |
893110221124 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục |
Viên |
18,720 |
2,499 |
46,781,280 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
177 |
PP2500597223 |
2220150000677.03 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
936,000 |
1,020 |
954,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
178 |
PP2500597445 |
2190710001577.03 |
LIFECITA 400 |
Piracetam |
400mg |
893110075824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
262,000 |
1,200 |
314,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
179 |
PP2500597306 |
2251220000938.04 |
Nitralmyl 0,3 |
Glyceryl trinitrat |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,640 |
1,600 |
18,624,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
180 |
PP2500597275 |
2251220000761.03 |
Ridolip 10 |
Ezetimib |
10mg |
893110409824 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
3,990 |
287,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
181 |
PP2500597433 |
2190740001554.01 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng Codein phosphate hemihydrate) |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
3,300 |
158,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
182 |
PP2500597132 |
2190700001181.04 |
Katrypsin |
Alphachymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
144,000 |
100 |
14,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
183 |
PP2500597427 |
2251230001604.04 |
Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) |
40mg |
893110362725 (VD-21315-14) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
200,000 |
293 |
58,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
184 |
PP2500597184 |
2220120000089.02 |
Candesartan Stella 16 mg |
Candesartan |
16mg |
893110954024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,632 |
3,990 |
94,291,680 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
185 |
PP2500597418 |
2251230001536.04 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
1000ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 Chai x 1000ml |
Chai |
200 |
14,700 |
2,940,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
186 |
PP2500597277 |
2251210000788.02 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
840 |
96,870 |
81,370,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
187 |
PP2500597222 |
2251250000571.04 |
Betaclo |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
893110552124 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
360 |
5,938 |
2,137,680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
188 |
PP2500597095 |
2251200000040.04 |
Dexfen |
Dexketoprofen |
12,5mg |
893110066725 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
3,300 |
792,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
NHÓM 4 |
30 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
189 |
PP2500597530 |
2251260002138.04 |
Mivifort 850/50 |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
50mg + 850mg |
893110486425 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
6,090 |
146,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
190 |
PP2500597508 |
2190730001038.01 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,680 |
3,048 |
105,704,640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
191 |
PP2500597320 |
2190720000485.04 |
Amesartil 75 |
Irbesartan |
75mg |
VD-22966-15 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
77,100 |
2,030 |
156,513,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
192 |
PP2500597424 |
2201080003167.01 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
44,877 |
4,487,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
193 |
PP2500597114 |
2190750001698.04 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
893110214800 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,600 |
1,074 |
2,792,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
194 |
PP2500597497 |
2190720001604.04 |
Midactam 375 |
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat) |
375mg |
893110485724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
3,898 |
467,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
195 |
PP2500597304 |
2251250000915.04 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai/Lọ |
2,000 |
6,960 |
13,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
196 |
PP2500597200 |
2201000003758.03 |
Cefixime 50mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
50mg |
893110138025 (VD-32525-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
1,440 |
796 |
1,146,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
197 |
PP2500597504 |
2251230001956.05 |
Terbinafin 1% |
Terbinafin hydroclorid |
1%; 10g |
893100097000 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
120 |
11,300 |
1,356,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
198 |
PP2500597428 |
2201020004766.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
300100523924 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
200 |
2,420 |
484,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
199 |
PP2500597089 |
2201040004005.02 |
Multicaldi |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125IU |
893100112225 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
420,000 |
1,365 |
573,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
200 |
PP2500597540 |
2251210002140.04 |
Tetracyclin |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
893110596124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
605 |
1,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
201 |
PP2500597390 |
2251210001358.01 |
Clisma-lax |
Natri monobasic phosphate khan + Natri dibasic phosphate khan |
(13,91g + 3,18g)/ 100ml; Lọ 133ml |
VN-17859-14 (SĐK gia hạn 800110986024) |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch bơm hậu môn |
Sofar S.p.A |
Ý |
Hộp 20 lọ x 133ml |
Lọ |
240 |
58,500 |
14,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
202 |
PP2500597125 |
2201050003913.04 |
Sunigam 100 |
Acid tiaprofenic |
100mg |
893110885724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
88,854 |
4,900 |
435,384,600 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
203 |
PP2500597090 |
2220120000089.01 |
Candekern 16mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
16mg |
840110007724 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
53,040 |
5,680 |
301,267,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
204 |
PP2500597479 |
2251250001844.04 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
(50mg Fe + 0,5mg)/5ml |
893100221025 (SĐK cũ: VD-25593-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 18 ống x 5ml |
Ống |
7,200 |
4,200 |
30,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
205 |
PP2500597177 |
2251240000352.04 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
150mg + 1.470mg |
893100174425 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 12 viên |
Viên |
168,260 |
1,785 |
300,344,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
206 |
PP2500597523 |
2201000004984.04 |
DECOLIC |
Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat) |
24mg |
893110199724 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 1,15g |
Gói |
520 |
1,900 |
988,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
207 |
PP2500597183 |
2251240000390.04 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
206,160 |
714 |
147,198,240 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
208 |
PP2500597461 |
2251240001786.04 |
Rapez 10 |
Rabeprazol |
10mg |
893110200900 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
280,800 |
600 |
168,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
209 |
PP2500597265 |
2220110000914.04 |
Nanokine 4000 IU |
Erythropoietin alpha |
4.000UI |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
2,400 |
253,000 |
607,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
210 |
PP2500597199 |
2220150000516.02 |
CEFAZOLIN 2G |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri vô khuẩn) |
2g |
VD-36135-22 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
1,000 |
37,905 |
37,905,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
211 |
PP2500597233 |
2251200000637.02 |
Destacure |
Desloratadin |
2,5mg/5ml, 60ml |
890100133924 |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 Chai x 60ml |
Chai |
740 |
62,480 |
46,235,200 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
212 |
PP2500597261 |
2201060004221.02 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
615,360 |
356 |
219,068,160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
213 |
PP2500597229 |
2251200000590.04 |
Colisodi 1,0 MIU |
Colistin |
1.000.000 IU |
VD-34657-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml |
Lọ |
60 |
146,000 |
8,760,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
214 |
PP2500597138 |
2251280000213.03 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC |
Viên |
231,400 |
110 |
25,454,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
215 |
PP2500597351 |
2190700000603.03 |
Lipcor 50 |
Losartan kali |
50mg |
VD-22369-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
19,320 |
1,050 |
20,286,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
216 |
PP2500597195 |
2190730001984.04 |
CarlolAPC 6.25 |
Carvedilol |
6,25mg |
893110198023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
221,520 |
300 |
66,456,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
217 |
PP2500597206 |
2251240000475.03 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
100mg/3g |
893110152025 (VD-28341-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
9,600 |
7,900 |
75,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
218 |
PP2500597112 |
2190720001154.02 |
Haducarbo 25 |
Acarbose |
25mg |
893110269125 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
530,000 |
1,750 |
927,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
219 |
PP2500597136 |
2190750001209.02 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110307424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
93,600 |
930 |
87,048,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
220 |
PP2500597091 |
2220120000096.03 |
Cilexkand 8mg |
Candesartan cilexetil |
8mg |
893110165023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,900 |
78,000,000 |
Công Ty Cổ Phần Bovipharm |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
221 |
PP2500597164 |
2190720000126.04 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
453,398 |
159 |
72,090,282 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
222 |
PP2500597169 |
2251200000309.04 |
Amebismo |
Bismuth |
525mg/15ml; 60ml |
893110630724 (SĐK cũ: VD-26971-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
7,240 |
57,000 |
412,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
223 |
PP2500597376 |
2251260001292.04 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110949724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126,000 |
2,289 |
288,414,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
224 |
PP2500597322 |
2251200001030.04 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,386 |
27,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
225 |
PP2500597422 |
2251270001565.01 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
200 |
154,000 |
30,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
226 |
PP2500597363 |
2201080004522.04 |
Fumagate - Fort |
Mỗi gói 10g chứa: Hydroxyd Nhôm (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 800mg; Magnesi hydroxyd 800mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100mg |
800mg + 800mg + 100mg |
893100268900 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
1,154,400 |
3,900 |
4,502,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
227 |
PP2500597373 |
2201010003854.04 |
Hasanbest 500/2.5 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
893110457724 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
93,600 |
1,344 |
125,798,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
228 |
PP2500597130 |
2201070003412.04 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
275,300 |
6,489 |
1,786,421,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
229 |
PP2500597471 |
2220170000701.03 |
DW- TRA TIMARO |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
5mg |
VD-35481-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
600 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
NHÓM 3 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
230 |
PP2500597142 |
2190710003595.03 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
780,000 |
5,460 |
4,258,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
231 |
PP2500597440 |
2201060003187.01 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
34,320 |
6,500 |
223,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
232 |
PP2500597326 |
2251210001068.02 |
Philcliden |
Kali iodid + Natri iodid |
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml |
880110176723 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samchundang Pharm Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống |
24,000 |
26,400 |
633,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA |
NHÓM 2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
233 |
PP2500597437 |
2190730000833.01 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15,300 |
6,589 |
100,811,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
234 |
PP2500597503 |
2251250001943.04 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
122,400 |
302 |
36,964,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
235 |
PP2500597502 |
2220110000716.03 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,296,480 |
1,255 |
1,627,082,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
236 |
PP2500597356 |
2190760002586.02 |
Gerofen Tab. |
Loxoprofen natri |
60mg |
880110007425 |
Uống |
Viên nén không bao |
Theragen Etex Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,600 |
1,475 |
18,585,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
237 |
PP2500597338 |
2201020004438.02 |
Levodopa/Carbidopa 250/25 |
Levodopa + Carbidopa (khan) |
250mg +25mg |
893110286125 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
79,800 |
5,460 |
435,708,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
238 |
PP2500597234 |
2190700000207.02 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
893100538624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,600 |
490 |
10,584,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
239 |
PP2500597401 |
2190720002762.02 |
Fretamuc |
N-acetylcystein |
200mg |
893100153023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
669 |
66,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
240 |
PP2500597181 |
2251250000373.01 |
Calcium Lactate 300 Tablets |
Calcium lactate pentahydrat |
300mg |
529100427323 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,500 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
241 |
PP2500597477 |
2251270001831.05 |
Saferon |
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) |
50mg/5ml |
890100006923 |
Uống |
Si rô |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 Chai x 100ml |
Chai |
1,200 |
69,299 |
83,158,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 5 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
242 |
PP2500597467 |
2251280001807.04 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
320 |
45,000 |
14,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
243 |
PP2500597118 |
2190700001723.02 |
Aspirin STELLA 81 mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
893110337023 |
uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
910,320 |
357 |
324,984,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
244 |
PP2500597146 |
2251230000232.02 |
STEFAMLOR 5/20 |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate 6,94mg); Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 21,7mg) |
5mg; 20mg |
893110757424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
8,000 |
384,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
245 |
PP2500597098 |
2190730000222.04 |
Diazepam Vidipha 5 |
Diazepam |
5mg |
893112102100 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
550 |
110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
246 |
PP2500597444 |
2220130001182.04 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
2,440 |
5,345 |
13,041,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
247 |
PP2500597470 |
2220180000692.03 |
Sterolow 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
893110071124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
156,000 |
469 |
73,164,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
248 |
PP2500597381 |
2220180001071.04 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1,820 |
990 |
1,801,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
249 |
PP2500597221 |
2251280000565.04 |
Agiclari 500 |
Clarithromycin |
500mg |
893110204700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
21,160 |
2,400 |
50,784,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
250 |
PP2500597500 |
2251260001926.04 |
WINMUS 0,1% |
Tacrolimus |
0,1%; 16g |
893110419823 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 16g |
Tuýp |
100 |
298,500 |
29,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
251 |
PP2500597276 |
2251250000779.02 |
Vytostad 10/10 |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 10mg |
893110225323 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51,200 |
1,800 |
92,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
252 |
PP2500597352 |
2251250001202.04 |
Losarplus LTF |
Losartan + Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110401325 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
72,000 |
1,900 |
136,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
253 |
PP2500597380 |
2251200001313.01 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg/0,3ml |
760410646624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
720 |
1,695,750 |
1,220,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
254 |
PP2500597185 |
2220120000096.01 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
8mg |
840110007824 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
90,000 |
4,540 |
408,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
255 |
PP2500597161 |
2190730001854.04 |
Baburol |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110380824 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,800 |
290 |
10,382,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
256 |
PP2500597448 |
2220170000626.02 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
40 |
110,000 |
4,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
257 |
PP2500597109 |
2251250000083.04 |
Felnosat |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
100mg Fe + 0,5mg |
VD-35894-22 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
5,300 |
63,600,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
258 |
PP2500597209 |
2251270000506.04 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110889124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,080 |
5,543 |
11,529,440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
259 |
PP2500597189 |
2251200000415.01 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
40 |
259,000 |
10,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
260 |
PP2500597151 |
2201000003741.03 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel) |
875mg + 125mg |
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
viên |
172,800 |
4,700 |
812,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
261 |
PP2500597469 |
2220180000685.04 |
Agirovastin 10 |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) |
10mg |
893110205400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
106,400 |
180 |
19,152,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
262 |
PP2500597135 |
2251200000200.02 |
Olesom |
Ambroxol hydrochloride |
30mg/5ml; 100ml |
890100345425 (VN-22154-19) |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
3,080 |
39,480 |
121,598,400 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
263 |
PP2500597402 |
2190720002762.04 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
220,000 |
159 |
34,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
264 |
PP2500597522 |
2190710001638.04 |
Agitritine 200 |
Trimebutine maleat |
200mg |
893110233925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
535 |
10,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
265 |
PP2500597094 |
2190720002052.01 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 05 vỉ x 20 viên |
Viên |
243,600 |
700 |
170,520,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
266 |
PP2500597340 |
2251260001117.04 |
Levofloxacin 0,5% |
Levofloxacin |
25mg/5ml |
893115247025 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 5ml |
Lọ |
60 |
7,800 |
468,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
267 |
PP2500597194 |
2251220000440.04 |
Cardilol 3.125 |
Carvedilol |
3,125mg |
VD-35485-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
1,200 |
192,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
268 |
PP2500597086 |
2251230000010.02 |
M-TELVOGEN 80/5 |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg) |
80mg + 5mg |
VN-23191-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
24,000 |
3,990 |
95,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
269 |
PP2500597365 |
2251230001253.04 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
200 |
2,900 |
580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
270 |
PP2500597321 |
2201070002910.01 |
Nadecin 10mg |
Isosorbide dinitrate |
10mg |
594110028025 |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,120 |
2,600 |
117,312,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
271 |
PP2500597121 |
2251240000123.04 |
Acyclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
893100029000 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
220 |
3,400 |
748,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
272 |
PP2500597512 |
2201040004937.04 |
Tizanidin 4 mg |
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) |
4mg |
893110272924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
59,600 |
382 |
22,767,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
273 |
PP2500597087 |
2220170000053.04 |
Clamogentin 1,2g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
893110077624 (VD-27141-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,200 |
29,925 |
35,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
274 |
PP2500597430 |
2201030004787.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
300100011424 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
200 |
2,831 |
566,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
275 |
PP2500597143 |
2201000002621.01 |
Telassmo 40 mg/5 mg |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
40mg + 5mg |
383110326825 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
24,000 |
10,395 |
249,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
276 |
PP2500597525 |
2251230002083.01 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
80 |
67,500 |
5,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
277 |
PP2500597377 |
2190710001515.02 |
METHOCARBAMOL 500 |
Methocarbamol |
500mg |
VD-34732-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,200 |
2,790 |
195,858,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
278 |
PP2500597341 |
2251200001122.03 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893115886324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 05 viên |
Viên |
24,000 |
840 |
20,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
279 |
PP2500597293 |
2190770003498.04 |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
115 |
1,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
280 |
PP2500597225 |
2251220000587.04 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,5mg/ml; 100ml |
893110708524 |
Dùng ngoài |
Dung dịch |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1,160 |
65,000 |
75,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
281 |
PP2500597374 |
2201060004559.04 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,588,000 |
2,394 |
8,589,672,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
282 |
PP2500597212 |
2190760002012.04 |
Agilecox 100 |
Celecoxib |
100mg |
893110255423 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
275 |
27,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
283 |
PP2500597264 |
2220130000901.04 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin alpha |
2.000UI |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
5,600 |
121,000 |
677,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
284 |
PP2500597531 |
2220170001302.04 |
Vina-AD |
Vitamin A + Vitamin D2 |
2000IU + 400IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
153,400 |
576 |
88,358,400 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
285 |
PP2500597410 |
2251280001470.04 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
30 |
32,000 |
960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
286 |
PP2500597453 |
2251270001725.01 |
Darstin 10mg/g gel |
Progesterone |
10mg/g x 80g |
840110349324 |
Dùng ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 1 tuýp x 80 gam |
Tuýp |
100 |
168,500 |
16,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
287 |
PP2500597180 |
2251250000366.04 |
Calci clorid 500mg/5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
600 |
868 |
520,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |
|
288 |
PP2500597457 |
2220160000407.01 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
400 |
15,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209/QĐ-BVĐKPN |
16/04/2026 |
Phu Nhuan General Hospital |