Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500027660 |
GE.110 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400mg |
894110795224 (Số cũ: VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,900 |
28,500,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
2 |
PP2500027829 |
GE.279 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 (VD-31750-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
50,000 |
157 |
7,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
3 |
PP2500027745 |
GE.195 |
Meseca Advanced |
Fluticasone furoate |
27,5µg (mcg); Lọ 120 liều |
893110289324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
500 |
123,000 |
61,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
4 |
PP2500027693 |
GE.143 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
50,000 |
560 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
5 |
PP2500027664 |
GE.114 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
9,900 |
207,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
6 |
PP2500027584 |
GE.34 |
Metformin 500 |
Metformin Hydrochlorid 500mg |
500mg |
VN-20289-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
435 |
108,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
7 |
PP2500027676 |
GE.126 |
Lostad HCT 100/25 |
Losartan potassium+ Hydrochlorothiazide |
100mg + 25mg |
893110060100
(SĐK cũ: VD-23975-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
21,000 |
5,500 |
115,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
8 |
PP2500027818 |
GE.268 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
5,300 |
2,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
9 |
PP2500027628 |
GE.78 |
Glimsure 3 |
Glimepirid |
3mg |
VN-22288-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,300 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
10 |
PP2500027621 |
GE.71 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110023800
(VD-27892-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
9,800 |
205,800,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
11 |
PP2500027726 |
GE.176 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
500 |
5,250 |
2,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
12 |
PP2500027559 |
GE.09 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 (VD-31734-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
30,000 |
67 |
2,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
13 |
PP2500027807 |
GE.257 |
Atitrime |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
(50mg + 10,78mg + 5mg) /10ml |
893100148824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
3,780 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
14 |
PP2500027769 |
GE.219 |
LC Lucid |
Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd |
(3,384g+1,3g)/ 10g |
"VD-34083-20
" |
Uống |
"Hỗn dịch uống
" |
"Công ty cổ phần dược Đồng Nai
" |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 10 g |
Gói/túi/ống |
30,000 |
3,200 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
15 |
PP2500027684 |
GE.134 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
265 |
79,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
16 |
PP2500027705 |
GE.155 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
1,040 |
520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
17 |
PP2500027557 |
GE.07 |
IMEVIX |
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat powder) |
250mg |
VD-32837-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
10,000 |
6,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
18 |
PP2500027768 |
GE.218 |
Aquima |
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml |
893100244200 (VD-32231-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
20,000 |
3,300 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
19 |
PP2500027820 |
GE.270 |
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg |
Thiocolchicosid |
8mg |
893110236923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,990 |
399,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
20 |
PP2500027755 |
GE.205 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
210,000 |
348 |
73,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
21 |
PP2500027562 |
GE.12 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724
(VD-31847-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
990 |
396,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
22 |
PP2500027782 |
GE.232 |
Natri clorid 0,9% |
Natriclorid |
0,9%;500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5,000 |
6,509 |
32,545,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
23 |
PP2500027795 |
GE.245 |
Povidine |
Povidon Iodin |
1g/20ml |
893100020100 (VD-17906-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Lọ |
50 |
6,378 |
318,900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
24 |
PP2500027555 |
GE.05 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
500 |
219,000 |
109,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
25 |
PP2500027775 |
GE.225 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1.000mg |
893110158024
(VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,499 |
249,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
26 |
PP2500027683 |
GE.133 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110543124 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700,000 |
404 |
282,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
27 |
PP2500027568 |
GE.18 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
529110073023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,200 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
28 |
PP2500027821 |
GE.271 |
Tizanidin DWP 2mg |
Tizanidin |
2mg |
893110748224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
1,386 |
485,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
29 |
PP2500027743 |
GE.193 |
Fucipa-B |
Fusidic acid + betamethason |
(20mg + 1mg)/1g (2% + 0,1%)/ tube 5g |
VD-31488-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Dùng ngoài |
Tube |
3,000 |
13,740 |
41,220,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
30 |
PP2500027699 |
GE.149 |
Agi-bromhexine |
Bromhexin |
4mg/5ml |
VD-19310-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
10,000 |
3,300 |
33,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
31 |
PP2500027797 |
GE.247 |
Malainbro |
Promestriene |
10mg |
893110299824 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,500 |
95,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
32 |
PP2500027680 |
GE.130 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3MIU |
VD-22297-15
(893110243600) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
28,000 |
7,000 |
196,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
33 |
PP2500027687 |
GE.137 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
200 |
24,000 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
34 |
PP2500027753 |
GE.203 |
Gifuldin 500 |
Griseofulvin |
500mg |
893110144924 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,890 |
37,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
35 |
PP2500027793 |
GE.243 |
Perindopril OD DWP 5 mg |
Perindopril |
5mg |
893110236523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,982 |
119,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
36 |
PP2500027661 |
GE.111 |
ALANBOSS XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,800 |
116,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
37 |
PP2500027649 |
GE.99 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310400
(VD-30393-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
38 |
PP2500027620 |
GE.70 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-32835-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói/túi/ống |
5,000 |
9,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
39 |
PP2500027760 |
GE.210 |
Molpadia 250 mg/25 mg |
Levodopa + Carbidopa |
250mg + 25mg |
893110450223 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,234 |
48,510,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
40 |
PP2500027826 |
GE.276 |
AD Tamy |
Vitamin A + D3 |
2.000UI+ 250UI |
893100260400
(GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
560 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
41 |
PP2500027641 |
GE.91 |
Glimet 500mg/2.5 tablets |
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid |
500mg + 2.5mg |
893110465723 (DG3-3-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Cơ sở đóng gói cấp 2) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
1,600 |
33,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
42 |
PP2500027636 |
GE.86 |
Hadulanso 30 |
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellets 8,5% w/w) |
30mg |
893110338700 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,200 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
43 |
PP2500027668 |
GE.118 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,050 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
44 |
PP2500027709 |
GE.159 |
Candesartan Hct 8/12.5 |
Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazide |
8mg; 12,5mg |
893110329700 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,365 |
236,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
45 |
PP2500027825 |
GE.275 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
120mg+12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
2,499 |
999,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
46 |
PP2500027622 |
GE.72 |
HORNOL |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
4,390 |
351,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
47 |
PP2500027697 |
GE.147 |
Daleston-D |
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat |
(3,75mg + 30mg) /75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
3,000 |
31,500 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
48 |
PP2500027674 |
GE.124 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100,000 |
355 |
35,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
49 |
PP2500027627 |
GE.77 |
Glimsure 1 |
Glimepirid |
1mg |
VN-22287-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
850 |
85,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
50 |
PP2500027679 |
GE.129 |
VT-Amlopril |
Perindopril tert- butylamin + amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) |
4 mg + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,550 |
71,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
51 |
PP2500027738 |
GE.188 |
Flezinox 150 |
Fenofibrat |
150mg |
893110239123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,340 |
501,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
52 |
PP2500027663 |
GE.113 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
890110002724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,900 |
312,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
53 |
PP2500027602 |
GE.52 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
893110058324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
4,500 |
13,500 |
60,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
54 |
PP2500027631 |
GE.81 |
Cisse |
Glucosamin |
750mg |
"893100659524
(VD-27448-17)
" |
Uống |
"Viên nén bao phim
" |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên,; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
55 |
PP2500027832 |
GE.282 |
Ramipril Cap DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
VD-35851-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
2,184 |
764,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
56 |
PP2500027765 |
GE.215 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
15%/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
500 |
2,900 |
1,450,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
57 |
PP2500027811 |
GE.261 |
Sorbitol Domesco 5 g |
Sorbitol |
5g |
VD-23902-15 QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/9/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5gam |
Gói |
50,000 |
850 |
42,500,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
58 |
PP2500027561 |
GE.11 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
850 |
8,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
59 |
PP2500027800 |
GE.250 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
10,000 |
6,899 |
68,990,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
60 |
PP2500027779 |
GE.229 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,499 |
74,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
61 |
PP2500027771 |
GE.221 |
Dogedogel |
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
893100625924 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói/túi/ống |
30,000 |
2,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
62 |
PP2500027637 |
GE.87 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
893110024200 (VD-21314-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
150,000 |
272 |
40,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
63 |
PP2500027803 |
GE.253 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26*109 CFU |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
gói |
30,000 |
4,599 |
137,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
64 |
PP2500027806 |
GE.256 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol |
2.5mg/2.5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
5,000 |
4,410 |
22,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
65 |
PP2500027805 |
GE.255 |
"Atisalbu
" |
Salbutamol (sulfat) |
2mg/5ml x 100ml |
"""893115277823
(VD-25647-16)""" |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100 ml |
Chai/lọ |
5,000 |
29,967 |
149,835,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
66 |
PP2500027774 |
GE.224 |
Kamelox ODT 7.5 |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-34939-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
439 |
43,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
67 |
PP2500027759 |
GE.209 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU/gói |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
50,000 |
819 |
40,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
68 |
PP2500027799 |
GE.249 |
Racetril 10 |
Racecadotril |
10mg |
893110420723 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1 g |
gói |
2,000 |
3,300 |
6,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
69 |
PP2500027611 |
GE.61 |
Bactamox 1,5g |
Amoxicilin + Sulbactam |
1g +0.5g |
893110206624
(VD-28647-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ |
500 |
54,999 |
27,499,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
70 |
PP2500027613 |
GE.63 |
Savprocal D |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg+ 200IU |
893110318224
(VD-30502-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,400 |
70,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
71 |
PP2500027767 |
GE.217 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml |
893100219224
(VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
50,000 |
3,150 |
157,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
72 |
PP2500027739 |
GE.189 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg/5ml |
893100208100 (VD-29684-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
30,000 |
3,050 |
91,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
73 |
PP2500027634 |
GE.84 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
880100021824 |
Miếng dán |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 07 miếng |
Miếng |
40,000 |
10,500 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
74 |
PP2500027696 |
GE.146 |
Agihistine 24 |
Betahistine |
24mg |
893110263900
(VD-32774-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,898 |
231,840,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
75 |
PP2500027564 |
GE.14 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624
(VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
5,000 |
5,450 |
27,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
76 |
PP2500027648 |
GE.98 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110436924 (VD-25180-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
1,596 |
383,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
77 |
PP2500027572 |
GE.22 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt họng |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
1,200 |
132,323 |
158,787,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
78 |
PP2500027644 |
GE.94 |
Oresol |
Natri clorid + natri citrat+ kali clorid + + glucose khan |
0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g |
893100829124
(SĐK cũ: VD-33206-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g |
Gói |
3,000 |
2,100 |
6,300,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
79 |
PP2500027569 |
GE.19 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
60 |
70,000 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
80 |
PP2500027766 |
GE.216 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
(400mg + 300mg)/10ml |
893110345524 (VD-31402-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
180,000 |
2,499 |
449,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
81 |
PP2500027735 |
GE.185 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
viên |
500,000 |
180 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
82 |
PP2500027579 |
GE.29 |
Ryzodeg Flextouch 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
570410109324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
200 |
411,249 |
82,249,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
83 |
PP2500027785 |
GE.235 |
Nizatidin DWP 75mg |
Nizatidin |
75mg |
VD-35849-22 |
Uống |
Viên nang
cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,995 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
84 |
PP2500027565 |
GE.15 |
Depaxan |
Dexamethason |
4mg/ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
24,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
85 |
PP2500027708 |
GE.158 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
798 |
119,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
86 |
PP2500027770 |
GE.220 |
Varonem |
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 600mg; Nhôm hydroxyd (dạng gel khô tương đương nhôm oxyd 262,5mg) 525mg |
600mg + 525mg |
893100261000 (VD-32603-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
30,000 |
5,438 |
163,140,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
87 |
PP2500027689 |
GE.139 |
Atorvastatin OD DWP 10 mg |
Atorvastatin |
10mg |
893110283924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,596 |
319,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
88 |
PP2500027653 |
GE.103 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
893110027724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
200,000 |
235 |
47,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
89 |
PP2500027757 |
GE.207 |
Bipp Zinc powder |
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) |
70mg |
893100198224 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
35,000 |
848 |
29,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
90 |
PP2500027603 |
GE.53 |
Atileucine inj |
Acetyl leucin |
1000mg/10ml |
893110058324 (VD-25645-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
24,200 |
24,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
91 |
PP2500027556 |
GE.06 |
Cypdicar 6,25 Tablets |
Carvedilol |
6.25mg |
VN-18254-14 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,600 |
192,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
92 |
PP2500027606 |
GE.56 |
Imefed DT 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg+ 31.25mg |
893110415824
(VD-31715-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
21,000 |
8,200 |
172,200,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
93 |
PP2500027741 |
GE.191 |
Telfor 120 |
Fexofenadin HCL |
120mg |
893100270923 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
350,000 |
810 |
283,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
94 |
PP2500027681 |
GE.131 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12.5mg |
893110409524
(VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
95 |
PP2500027692 |
GE.142 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
30,000 |
5,500 |
165,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
96 |
PP2500027645 |
GE.95 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
893100095423 |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
gói |
3,000 |
1,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
97 |
PP2500027591 |
GE.41 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
200 |
2,421 |
484,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
98 |
PP2500027643 |
GE.93 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
20mg/1g, tuýp 10g |
880100989524 (VN-22253-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,000 |
69,972 |
139,944,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
99 |
PP2500027553 |
GE.03 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
684 |
68,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
100 |
PP2500027814 |
GE.264 |
Kamoxazol |
Sulfamethoxazol, Trimethoprim |
800mg, 160mg |
893110128823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
478 |
4,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
101 |
PP2500027650 |
GE.100 |
Nakibu |
Paracetamol + methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-34233-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
102 |
PP2500027737 |
GE.187 |
Famotidin OD MDS 20 mg |
Famotidin |
20mg |
893110273924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
945 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
103 |
PP2500027789 |
GE.239 |
Sotrapharnotalzin 325 |
Paracetamol |
325mg |
893100172924
(VD-29927-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
Việt Nam |
hộp 50 vỉ x 10 viên nén, vỉ Al – PVC |
Viên |
50,000 |
82 |
4,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
104 |
PP2500027677 |
GE.127 |
Loxfen |
Loxoprofen |
60mg |
VD-21502-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,900 |
38,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
105 |
PP2500027804 |
GE.254 |
Salbuvin |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2mg/5ml |
893115282424 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
15,000 |
3,990 |
59,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
106 |
PP2500027783 |
GE.233 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
39,800 |
79,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
107 |
PP2500027752 |
GE.202 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
200 |
1,300 |
260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
108 |
PP2500027597 |
GE.47 |
Trimebutin |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22914-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
318 |
4,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
109 |
PP2500027724 |
GE.174 |
Anticlor |
Dexclopheniramin |
2mg/5ml |
893100148124 (VD-24738-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống |
Ống |
10,000 |
3,990 |
39,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
110 |
PP2500027695 |
GE.145 |
Betameni |
Betahistine |
12mg |
893110112800 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,491 |
223,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
111 |
PP2500027777 |
GE.227 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823 (VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
7,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
112 |
PP2500027673 |
GE.123 |
Gabapentin 300 mg |
Gabapentin |
300mg |
893710954524 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
3,355 |
335,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
113 |
PP2500027596 |
GE.46 |
Mextropol |
Trimebutine maleat |
100mg |
590110776324 |
Uống |
Viên |
Polfarmex S.A. |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,850 |
14,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
114 |
PP2500027563 |
GE.13 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
262 |
26,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
115 |
PP2500027570 |
GE.20 |
Nexium |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) |
10mg |
VN-17834-14 |
Uống |
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 28 gói |
Gói |
15,000 |
22,456 |
336,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
116 |
PP2500027667 |
GE.117 |
Diltiazem STELLA 60 mg |
Diltiazem hydrochloride |
60mg |
893110337323 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
6,000 |
1,300 |
7,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
48 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
117 |
PP2500027614 |
GE.64 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
250,000 |
840 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
118 |
PP2500027646 |
GE.96 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri Hyaluronat |
0.88mg/0.88ml |
880100789424
(SĐK cũ: VN-21104-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Gói/túi/ống |
6,000 |
12,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
119 |
PP2500027638 |
GE.88 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
10,000 |
515 |
5,150,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
120 |
PP2500027577 |
GE.27 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
5,000 |
110,000 |
550,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
121 |
PP2500027746 |
GE.196 |
Gemfibrozil DWP 450mg |
Gemfibrozil |
450mg |
893110172023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,995 |
139,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
122 |
PP2500027816 |
GE.266 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,491 |
447,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
123 |
PP2500027585 |
GE.35 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
893110230800
(VD-33619-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
162 |
16,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
124 |
PP2500027640 |
GE.90 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
21,000 |
2,100 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
125 |
PP2500027632 |
GE.82 |
"Pizar-3
" |
Ivermectin |
3mg |
"""893110103723
(VD-23282-15)
" |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
"Hộp 1 vỉ x 4 viên
" |
Viên |
3,000 |
45,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
126 |
PP2500027747 |
GE.197 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
300,000 |
555 |
166,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
127 |
PP2500027665 |
GE.115 |
Imedroxil 500mg |
Cefadroxil |
500mg |
VD-20202-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,688 |
134,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
128 |
PP2500027623 |
GE.73 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
893110152524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
5,415 |
703,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
129 |
PP2500027656 |
GE.106 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Thuốc
viên |
HD-PHARMA EU - Cty CP Dược & VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp
10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,190 |
35,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN |
Nhóm 2 |
36
tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
130 |
PP2500027581 |
GE.31 |
Lignospan Standard |
Lidocain + Epinephrin |
(36mg + 18,13mcg)/1.8ml |
"300110796724
(SĐK cũ: VN-16049-12)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
"Hộp 5 vỉ
x 10 ống/1,8ml" |
Ống |
10,000 |
15,484 |
154,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
131 |
PP2500027718 |
GE.168 |
Lobetasol |
Clotrimazol + betamethason |
(100mg + 6,4mg)/10g |
(VD-33668-19)
893110037100 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược VTYT Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp/
1 tuýp |
Tube |
10,000 |
15,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN |
Nhóm 4 |
36
tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
132 |
PP2500027670 |
GE.120 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 (VD-33458-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
245 |
24,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
133 |
PP2500027740 |
GE.190 |
Wanen 60 ODT |
Fexofenadin |
60mg |
893100153900 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,470 |
117,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
134 |
PP2500027717 |
GE.167 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
893110613124 (VD-33535-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,000 |
6,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
135 |
PP2500027772 |
GE.222 |
Gelactive Fort |
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
893100473424 (VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
30,000 |
2,700 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
136 |
PP2500027574 |
GE.24 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
5,000 |
200,508 |
1,002,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
137 |
PP2500027796 |
GE.246 |
Prednisolon DWP 10mg |
Prednisolon |
10mg |
893110286524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
441 |
88,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
138 |
PP2500027813 |
GE.263 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
441 |
8,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
139 |
PP2500027761 |
GE.211 |
Levofloxacin 750 |
Levofloxacin |
750mg |
893115957024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,800 |
14,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
140 |
PP2500027712 |
GE.162 |
Carvedilol DWP 10mg |
Carvedilol |
10mg |
893110245423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
945 |
66,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
141 |
PP2500027727 |
GE.177 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
893110304023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
500 |
900 |
450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
142 |
PP2500027610 |
GE.60 |
Clamogentin 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 200mg |
893110077624 (VD-27141-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
29,925 |
14,962,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
143 |
PP2500027742 |
GE.192 |
Bifudin |
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tube |
3,000 |
12,600 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
144 |
PP2500027788 |
GE.238 |
Paracetamol Kabi 1000 |
Paracetamol |
1g/100ml |
893110402424
(VD-19568-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai/lọ |
500 |
13,965 |
6,982,500 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
145 |
PP2500027647 |
GE.97 |
Nicorandil Savi 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110028924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,500 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
146 |
PP2500027731 |
GE.181 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
300 |
893 |
267,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
147 |
PP2500027655 |
GE.105 |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20985-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,200 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
148 |
PP2500027635 |
GE.85 |
STADLACIL 2 |
Lacidipin |
2mg |
893110463123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
21,000 |
3,700 |
77,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
149 |
PP2500027706 |
GE.156 |
Calsfull |
Calci lactat |
500mg |
(VD-28746-18)
893100319400 |
Uống |
Thuốc
viên |
Cty CPDP Phong Phú - Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp
10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,330 |
69,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN |
Nhóm 4 |
36
tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
150 |
PP2500027657 |
GE.107 |
Solmelon |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
110mg + 200mg + 500mcg |
893100237523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,790 |
53,700,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
151 |
PP2500027666 |
GE.116 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizine hydrochloride |
10mg |
893100410224 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
455 |
45,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
152 |
PP2500027690 |
GE.140 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2500mg + 500mg |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
170,000 |
1,995 |
339,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
153 |
PP2500027608 |
GE.58 |
"Auclanityl
875/125mg" |
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg |
875mg + 125mg |
893110394324 (VD-27058-17) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; |
Viên |
200,000 |
4,200 |
840,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
154 |
PP2500027701 |
GE.151 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin |
16mg |
893110200724
(VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
630 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
155 |
PP2500027583 |
GE.33 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1,000 |
2,360 |
2,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
156 |
PP2500027802 |
GE.252 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
395 |
79,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
157 |
PP2500027809 |
GE.259 |
Fezidat |
Sắt Fumarat + folic acid |
305mg+350mcg |
893100716824 (VD-31323-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
630 |
9,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
158 |
PP2500027625 |
GE.75 |
Ezatux |
Eprazinon dihydroclorid |
50mg |
VD-22320-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
950 |
95,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
159 |
PP2500027605 |
GE.55 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg+ 31.25mg |
893110320100
(VD-31714-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói/túi/ống |
50,000 |
7,500 |
375,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
160 |
PP2500027786 |
GE.236 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50,000 |
195 |
9,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
161 |
PP2500027824 |
GE.274 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,974 |
296,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
162 |
PP2500027776 |
GE.226 |
Neostyl |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
VD-22298-15
(893115301200) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
163 |
PP2500027659 |
GE.109 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
990 |
79,200,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
164 |
PP2500027764 |
GE.214 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
1,260 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
165 |
PP2500027780 |
GE.230 |
Meyerproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
893110327724
(VD-31368-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,016 |
201,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
166 |
PP2500027730 |
GE.180 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
893110105724 (VD-23371-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
25,000 |
1,932 |
48,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
167 |
PP2500027582 |
GE.32 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223 (Số cũ: VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
168 |
PP2500027642 |
GE.92 |
Metovance |
Metformin + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
893110260523
(VD-29195-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
990 |
29,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
169 |
PP2500027592 |
GE.42 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
200 |
2,832 |
566,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
170 |
PP2500027588 |
GE.38 |
Cobimet XR 1000 |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
893110332700 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
150,000 |
914 |
137,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
171 |
PP2500027626 |
GE.76 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110029800 (VD-24848-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,595 |
71,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
172 |
PP2500027662 |
GE.112 |
Amlobest |
Amlodipin |
5mg |
893110745824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
156 |
46,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
173 |
PP2500027612 |
GE.62 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol + Hydrochlorothiazid |
5mg +6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,500 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
174 |
PP2500027686 |
GE.136 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
50,000 |
67 |
3,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
175 |
PP2500027595 |
GE.45 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
1,000 |
50,300 |
50,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
176 |
PP2500027669 |
GE.119 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
viên |
100,000 |
3,200 |
320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
177 |
PP2500027781 |
GE.231 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
10,000 |
1,345 |
13,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
178 |
PP2500027590 |
GE.40 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline |
1mg/1ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
33,000 |
3,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
179 |
PP2500027700 |
GE.150 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin |
8mg/5ml x 5ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
2,982 |
29,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
180 |
PP2500027624 |
GE.74 |
Expas 40 |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110378824 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
460 |
13,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 14851e/QLD-ĐK ngày 19/6/2024 |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
181 |
PP2500027749 |
GE.199 |
Hapizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110238324 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
2,604 |
52,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
182 |
PP2500027754 |
GE.204 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
10,000 |
30,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
183 |
PP2500027827 |
GE.277 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi (lactat) |
5mg + 470mg |
893100322824
(VD-28004-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
118 |
35,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
184 |
PP2500027586 |
GE.36 |
Meglucon 1000 |
Metformin Hydrochlorid 1000mg |
1000mg |
VN-20288-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
898 |
179,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
185 |
PP2500027831 |
GE.281 |
Glizym-M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
Panacea Biotec Pharma Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,350 |
67,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
186 |
PP2500027710 |
GE.160 |
Cedivas 12 |
Candesartan |
12mg |
893110110200 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,491 |
298,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
187 |
PP2500027798 |
GE.248 |
Pancres |
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) |
238 IU + 3400IU + 4080 IU |
893400174900 (VD-25570-16) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Viên |
100,000 |
3,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
188 |
PP2500027723 |
GE.173 |
Palorex 5 ODT |
Desloratadin |
5mg |
893100200600 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Uống |
Viên |
20,000 |
1,470 |
29,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
189 |
PP2500027576 |
GE.26 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 |
100UI/ml x 10ml |
590410647424 (QLSP-895-15) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
5,000 |
65,000 |
325,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
190 |
PP2500027792 |
GE.242 |
Dinalvicvpc |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
893111629024 (VD-18713-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
415 |
41,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
191 |
PP2500027609 |
GE.59 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 200mg |
893110387624
(VD-20745-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/lọ |
1,500 |
36,900 |
55,350,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
192 |
PP2500027763 |
GE.213 |
Losartan 25 |
Losartan potassium |
25mg |
893110216123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
150,000 |
112 |
16,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
193 |
PP2500027828 |
GE.278 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
893110416324 (VD-31749-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
100,000 |
220 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
194 |
PP2500027616 |
GE.66 |
Nakflon |
Carbocistein |
375mg |
893100001523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
2,730 |
136,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
195 |
PP2500027558 |
GE.08 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
70,000 |
693 |
48,510,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
196 |
PP2500027732 |
GE.182 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
893110275423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
10,000 |
760 |
7,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
197 |
PP2500027725 |
GE.175 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan |
15mg |
893110394824
(VD-31989-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC |
Viên |
100,000 |
132 |
13,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
198 |
PP2500027729 |
GE.179 |
Traflon - 500 |
Diosmin : Hesperidin
(9:1) (tương ứng Diosmin 450mg Hesperidin 50mg) 500mg |
450mg + 50mg |
893100112200 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Viên |
450,000 |
700 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
199 |
PP2500027719 |
GE.169 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100,000 |
26 |
2,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
200 |
PP2500027615 |
GE.65 |
CLIPOXID-300 |
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,800 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
201 |
PP2500027830 |
GE.280 |
Nirpid 10% |
Dầu đậu nành; Lecithin trứng; Glycerol |
25g/250ml; 3g/250ml; 5,625g/250ml |
VN-19283-15 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch |
Aculife Healthcare Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
10 |
134,000 |
1,340,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
202 |
PP2500027707 |
GE.157 |
Calcolife |
Calci lactat pentahydrat (tương đương với 8,45 mg calci) 65mg/ml |
650mg/10ml; 10ml |
893100413224 (VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
5,687 |
28,435,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
203 |
PP2500027791 |
GE.241 |
DI-Angesic Codein 12,8 |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 12.8mg |
893101230524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,100 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
204 |
PP2500027554 |
GE.04 |
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110091500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
425 |
85,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
205 |
PP2500027552 |
GE.02 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
150,000 |
186 |
27,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
206 |
PP2500027704 |
GE.154 |
KITNO |
Calci carbonat |
625mg |
893100207724
(VD-27984-17) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,400 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
207 |
PP2500027698 |
GE.148 |
Bisoprolol DWP 3.75mg |
Bisoprolol |
3,75mg |
VD-35533-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
399 |
119,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
208 |
PP2500027751 |
GE.201 |
Glucose 20% |
Glucose |
20% / 250ml |
893110606724
(VD-29314-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai/lọ/túi |
50 |
11,760 |
588,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
209 |
PP2500027787 |
GE.237 |
Atimezon inj |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) |
40mg |
893110058424 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
2,000 |
5,800 |
11,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
210 |
PP2500027691 |
GE.141 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
107-108CFU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
211 |
PP2500027551 |
GE.01 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
30,000 |
1,594 |
47,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
212 |
PP2500027685 |
GE.135 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viênn nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,800 |
340,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
213 |
PP2500027744 |
GE.194 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1,000 |
96,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
214 |
PP2500027658 |
GE.108 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125mg + 125mg +250mcg |
893110113023
(VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang
mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
80,000 |
1,239 |
99,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
215 |
PP2500027823 |
GE.273 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
2,499 |
12,495,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
216 |
PP2500027702 |
GE.152 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
300 |
12,600 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
217 |
PP2500027801 |
GE.251 |
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg |
Rosuvastatin |
10mg |
893110045824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
945 |
141,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
218 |
PP2500027822 |
GE.272 |
Tovidex |
Tobramycin + Dexamethason Phosphat |
3mg/ml+
1mg/ml; 7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ 7ml |
5,000 |
26,500 |
132,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
219 |
PP2500027773 |
GE.223 |
Malthigas |
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + simethicon |
200mg + 200mg + 25mg |
893100290600 (VD-28665-18) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
630 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
220 |
PP2500027682 |
GE.132 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
893110073324
(VD-25935-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
800,000 |
600 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
221 |
PP2500027817 |
GE.267 |
Tracardis 40mg |
Telmisartan |
40mg |
893110073024
(VD-20482-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
191 |
19,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
222 |
PP2500027756 |
GE.206 |
Hasanox |
Itraconazol |
100mg |
893110617924 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
3,108 |
62,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
223 |
PP2500027604 |
GE.54 |
Aspirin Stella 81 mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
893110337023 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
viên |
200,000 |
370 |
74,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
224 |
PP2500027630 |
GE.80 |
Cadglim 4 |
Glimepirid |
4mg |
890110069523 |
Uống |
Viên nén |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
640 |
256,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
225 |
PP2500027589 |
GE.39 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
50 |
125,000 |
6,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
226 |
PP2500027675 |
GE.125 |
Bivitanpo 50 |
Losartan kali |
50mg |
VD-35246-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,168 |
350,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
227 |
PP2500027600 |
GE.50 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
100,000 |
322 |
32,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
228 |
PP2500027716 |
GE.166 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới
dạng Cefuroxim
axetil) |
500mg |
893110291900
(VD-22940-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,120 |
169,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
229 |
PP2500027599 |
GE.49 |
Pain-tavic |
Acetyl leucin |
500mg |
"893100698024
(VD-30195-18)" |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,400 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
230 |
PP2500027593 |
GE.43 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
2,000 |
14,848 |
29,696,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
231 |
PP2500027808 |
GE.258 |
Enpovid Fe - Folic |
Sắt sulfat + folic acid |
60mg+0.25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
800 |
12,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
232 |
PP2500027617 |
GE.67 |
Carbocistein 500 |
Carbocisteine |
500mg |
893100330000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50,000 |
1,450 |
72,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
233 |
PP2500027573 |
GE.23 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
60,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
234 |
PP2500027748 |
GE.198 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
2,499 |
74,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
235 |
PP2500027733 |
GE.183 |
Gysudo |
Đồng Sulfat |
0.0025 |
893100100624 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai |
5,000 |
4,950 |
24,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
236 |
PP2500027633 |
GE.83 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
630 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
237 |
PP2500027672 |
GE.122 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,250 |
87,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
238 |
PP2500027560 |
GE.10 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) |
600mg/ 4ml |
400110783424(VN-21753-19) |
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 4 ml |
Ống |
10,000 |
4,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
239 |
PP2500027750 |
GE.200 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
500 |
8,399 |
4,199,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
240 |
PP2500027629 |
GE.79 |
Glimepirid OD DWP 3 mg |
Glimepirid |
3mg |
893110045424 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
987 |
98,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
241 |
PP2500027703 |
GE.153 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
2,000 |
90,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
242 |
PP2500027714 |
GE.164 |
Cefalexin 1000mg |
Cefalexin |
1000mg |
VD-36026-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
10 vỉ x 10 viên; 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
2,300 |
27,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
243 |
PP2500027722 |
GE.172 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
300 |
13,000 |
3,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
244 |
PP2500027736 |
GE.186 |
Etodolac 300 |
Etodolac |
300mg |
893110097600 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
50,000 |
2,580 |
129,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
245 |
PP2500027567 |
GE.17 |
Cezmeta (Tên mới: Humec) |
Diosmectit |
3g |
893110875224 (VD-22280-15 ) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
10,000 |
850 |
8,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
246 |
PP2500027713 |
GE.163 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110810324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
250,000 |
318 |
79,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
247 |
PP2500027671 |
GE.121 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol |
20mg |
"893110147424
" |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, hộp 3 lọ + 3 ống dung môi, hộp 5 lọ + 5 ống dung môi |
Chai/lọ |
7,000 |
20,200 |
141,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
"24 tháng
" |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
248 |
PP2500027790 |
GE.240 |
Effer-Paralmax Codein 10 |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 10mg |
893111203724 (VD-29694-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
20,000 |
2,100 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
249 |
PP2500027571 |
GE.21 |
Felodipine Stella 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
893110697324 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
70,000 |
1,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
250 |
PP2500027720 |
GE.170 |
Terpin-Codein 15 |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
893111302523
(VD-30578-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
619 |
61,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
251 |
PP2500027652 |
GE.102 |
Pracetam 400 |
Piracetam |
400mg |
(VD-22675-15)
893110914924 |
Uống |
Thuốc
viên |
Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp
10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
1,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÂN SƠN |
Nhóm 2 |
36
tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
252 |
PP2500027758 |
GE.208 |
Atisirup Zinc |
Kẽm Sulfat |
10mg/5ml |
"893100067200
(VD-31070-18)
" |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml hoặc 10 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml |
Gói/túi/Ống |
30,000 |
4,800 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
"24 tháng
" |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
253 |
PP2500027639 |
GE.89 |
Lisoril-10 |
Lisinopril |
10mg |
VN-16797-13 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
1,290 |
25,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
254 |
PP2500027715 |
GE.165 |
Cefadroxil 1000mg |
Cefadroxil |
1000mg |
893110200123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Viên |
12,000 |
2,700 |
32,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
255 |
PP2500027734 |
GE.184 |
Ebastin DWP 5mg |
Ebastin |
5mg |
893110130323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
945 |
66,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
256 |
PP2500027762 |
GE.212 |
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110130723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,491 |
29,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
257 |
PP2500027784 |
GE.234 |
Scofi |
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat |
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml, Lọ 10ml |
893110301700 (VD-32234-19) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
37,000 |
74,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
258 |
PP2500027618 |
GE.68 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,499 |
374,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
259 |
PP2500027587 |
GE.37 |
Metformin |
Metformin |
1.000mg |
893110443424
(VD-31992-19) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
490 |
49,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
260 |
PP2500027619 |
GE.69 |
Imexime 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói/túi/ống |
5,000 |
5,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |
|
261 |
PP2500027812 |
GE.262 |
Spiramycin Cap DWP 1,5MIU |
Spiramycin |
1.500.000IU |
893110236723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,982 |
89,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500019421_2503260922 |
26/03/2025 |
BAC LIEU CITY MEDICAL CENTER |