Package 01: 883 Generic drug lists

        Watching
Tender ID
Views
23
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 01: 883 Generic drug lists
Bidding method
Online bidding
Tender value
2.873.414.292.024 VND
Publication date
19:08 11/06/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1147/QĐ-BVH
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hue Central General Hospital
Approval date
11/06/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0102183916
0102183916
0
0
7
2
vn0100109699
0100109699
0
0
9
3
vn3300314838
3300314838
0
0
36
4
vn0301140748
0301140748
0
0
53
5
vn0312460161
0312460161
0
0
5
6
vn0108639218
0108639218
0
0
11
7
vn2500228415
2500228415
0
0
32
8
vn1600699279
1600699279
0
0
6
9
vn0400101404
0400101404
0
0
121
10
vn3700843113
3700843113
0
0
3
11
vn0400102091
0400102091
0
0
11
12
vn0104089394
0104089394
0
0
27
13
vn3301584227
3301584227
0
0
2
14
vn0104628582
0104628582
0
0
7
15
vn0313974956
0313974956
0
0
1
16
vn0314119045
0314119045
0
0
3
17
vn0107530578
0107530578
0
0
4
18
vn0302597576
0302597576
0
0
122
19
vn0105216221
0105216221
0
0
2
20
vn0301329486
0301329486
0
0
5
21
vn3000422952
3000422952
0
0
2
22
vn0300483319
0300483319
0
0
10
23
vn0600337774
0600337774
0
0
8
24
vn0313142700
0313142700
0
0
3
25
vn0312864527
0312864527
0
0
3
26
vn3301068656
3301068656
0
0
3
27
vn0104752195
0104752195
0
0
4
28
vn0302375710
0302375710
0
0
10
29
vn3300350191
3300350191
0
0
5
30
vn4401101845
4401101845
0
0
1
31
vn0303923529
0303923529
0
0
3
32
vn0309829522
0309829522
0
0
3
33
vn0318281200
0318281200
0
0
4
34
vn1800156801
1800156801
0
0
2
35
vn3301526296
3301526296
0
0
1
36
vn0312124321
0312124321
0
0
2
37
vn3301605981
3301605981
0
0
3
38
vn0401763658
0401763658
0
0
3
39
vn0104234387
0104234387
0
0
2
40
vn0302848371
0302848371
0
0
6
41
vn0102041728
0102041728
0
0
4
42
vn0314089150
0314089150
0
0
1
43
vn3301477602
3301477602
0
0
2
44
vn0100108536
0100108536
0
0
16
45
vn0302975997
0302975997
0
0
2
46
vn0314744987
0314744987
0
0
5
47
vn0101261544
0101261544
0
0
11
48
vn0313449805
0313449805
0
0
1
49
vn0302533156
0302533156
0
0
1
50
vn0310631333
0310631333
0
0
2
51
vn0303569980
0303569980
0
0
5
52
vn0303459402
0303459402
0
0
1
53
vn0314037138
0314037138
0
0
1
54
vn3301645776
3301645776
0
0
3
55
vn0317075050
0317075050
0
0
3
56
vn0301445281
0301445281
0
0
3
57
vn0101088272
0101088272
0
0
4
58
vn0318373010
0318373010
0
0
2
59
vn0106639822
0106639822
0
0
5
60
vn0109874415
0109874415
0
0
1
61
vn0401401489
0401401489
0
0
4
62
vn0109035096
0109035096
0
0
3
63
vn0304528578
0304528578
0
0
5
64
vn0400533877
0400533877
0
0
2
65
vn3300101406
3300101406
0
0
5
66
vn0313295030
0313295030
0
0
1
67
vn3301633273
3301633273
0
0
8
68
vn0106451796
0106451796
0
0
3
69
vn0106778456
0106778456
0
0
1
70
vn0310982229
0310982229
0
0
4
71
vn0104300865
0104300865
0
0
1
72
vn2500268633
2500268633
0
0
3
73
vn0101370222
0101370222
0
0
3
74
vn4401044795
4401044795
0
0
1
75
vn0101275554
0101275554
0
0
2
76
vn0101400572
0101400572
0
0
3
77
vn0310823236
0310823236
0
0
1
78
vn0402065575
0402065575
0
0
1
79
vn0313319676
0313319676
0
0
1
80
vn0314699371
0314699371
0
0
2
81
vn0104415182
0104415182
0
0
1
82
vn0107541097
0107541097
0
0
4
83
vn5901198393
5901198393
0
0
1
84
vn3301569123
3301569123
0
0
7
85
vn0105033958
0105033958
0
0
1
86
vn0108352261
0108352261
0
0
2
87
vn0109629692
0109629692
0
0
1
88
vn4100259564
4100259564
0
0
15
89
vn0102045497
0102045497
0
0
1
90
vn3301716191
3301716191
0
0
1
91
vn0300523385
0300523385
0
0
8
92
vn0400102077
0400102077
0
0
3
93
vn0104516504
0104516504
0
0
1
94
vn0315086882
0315086882
0
0
2
95
vn0101160289
0101160289
0
0
2
96
vn0302366480
0302366480
0
0
3
97
vn0104739902
0104739902
0
0
1
98
vn0305638421
0305638421
0
0
4
99
vn0101651992
0101651992
0
0
1
100
vn0108728764
0108728764
0
0
1
101
vn0314088982
0314088982
0
0
4
102
vn0316948792
0316948792
0
0
3
103
vn0500465187
0500465187
0
0
1
104
vn0106739489
0106739489
0
0
1
105
vn0107462871
0107462871
0
0
7
106
vn3600887276
3600887276
0
0
2
107
vn0303114528
0303114528
0
0
2
108
vn0304153199
0304153199
0
0
2
109
vn0101309965
0101309965
0
0
3
110
vn0102195615
0102195615
0
0
1
111
vn0107449246
0107449246
0
0
1
112
vn0303418205
0303418205
0
0
2
113
vn1300382591
1300382591
0
0
1
114
vn0309561353
0309561353
0
0
2
115
vn2200369207
2200369207
0
0
1
116
vn6000706406
6000706406
0
0
1
117
vn0102485265
0102485265
0
0
1
118
vn0303760507
0303760507
0
0
1
119
vn0310349425
0310349425
0
0
2
120
vn0312000164
0312000164
0
0
1
121
vn0100776036
0100776036
0
0
1
122
vn1801369827
1801369827
0
0
1
123
vn0308966519
0308966519
0
0
1
124
vn0102159060
0102159060
0
0
3
125
vn0105124972
0105124972
0
0
1
126
vn0314228855
0314228855
0
0
2
127
vn0313918133
0313918133
0
0
1
128
vn0317473710
0317473710
0
0
1
129
vn0302468965
0302468965
0
0
1
130
vn0314024996
0314024996
0
0
1
131
vn0306310369
0306310369
0
0
2
132
vn1001224678
1001224678
0
0
1
133
vn3301724040
3301724040
0
0
3
134
vn0304222357
0304222357
0
0
1
135
vn0102747739
0102747739
0
0
1
Total: 135 contractors
2.607.422.648.914
0
792
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500650347
501
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2668mg+ 4596mg+ 266mg
893100066100 (VD-20654-14)
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói, 24 gói, 25 gói, 30 gói 15g
Gói
270,000
3,410
920,700,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
2
PP2500650501
655
Pazonib 200
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 216,7mg)
200mg
893114761124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
135,000
945,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
3
PP2500650305
459
Bixebra 5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
5 mg
VN-22877-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
24,000
3,800
91,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
4
PP2500650134
288
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
50mg/25ml
893114093323 (QLĐB-693-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
4,900
157,899
773,705,100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
5
PP2500650257
411
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5 mg
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 400 viên
Viên
4,200
260
1,092,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
6
PP2500650565
719
Ranexicor
Ranolazine 500mg
500mg
400110438723
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Menarini - von Heyden GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
30,000
7,700
231,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
7
PP2500650038
192
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
3,000
2,772,000
8,316,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
8
PP2500650179
333
BESTANE
Exemestane (micronized) 25mg
25mg
890114040725 (VN3-344-21) theo QĐ số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025 v/v ban hành danh mục 390 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 124.2
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1vỉ x 14 viên
Viên
5,000
25,800
129,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
9
PP2500650670
824
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
80mg
880110349124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml
Ống
11,000
44,982
494,802,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
10
PP2500649976
130
Canabosen 125mg
Bosentan
125mg
754110127624
Uống
Viên nén bao phim
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada))
Canada
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
20,000
400,000
8,000,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
11
PP2500650398
552
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg/250ml
893115740624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 250ml
Lọ
90,000
28,350
2,551,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
12
PP2500650422
576
Montesin 10mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium)
10mg
520110401923 (SĐK cũ: VN-20381-17)
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm SA
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
23,000
9,300
213,900,000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
13
PP2500650627
781
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0.5mg
0.5mg
383114350000
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên
Viên
22,000
23,861
524,942,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
14
PP2500650001
155
Cilexkand Plus 8/12,5 mg
Candesartan + hydrochlorothiazid
8mg + 12,5mg
893110459623
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu
Viên
132,000
2,982
393,624,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
15
PP2500649952
106
Domuvar
Bacillus subtilis
2x10^9CFU/5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
128,000
5,250
672,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
16
PP2500650112
266
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
540110522824
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
4,000
51,900
207,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
17
PP2500650187
341
Febuxodor 80mg
Febuxostat
80mg
383110970424
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
60,000
20,895
1,253,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
18
PP2500650202
356
Gonal-f
Follitropin alfa
300IU (22µg/0,5ml)
QLSP-891-15
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Merck Serono S.p.A
Ý
Hộp gồm 1 bút chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 8 kim để dùng với bút tiêm
Bút tiêm
1,000
3,054,900
3,054,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
19
PP2500650113
267
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
5,200
41,800
217,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
20
PP2500650721
875
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 1000mcg; 3ml
VD-23401-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml
Ống
26,000
21,900
569,400,000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
21
PP2500650247
401
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g - 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
11,000
6,930
76,230,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
22
PP2500650272
426
Imatinib Teva 100mg
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilate)
100mg
VN3-394-22 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Uống
Viên nén bao phim
Pliva Croatia Limited
Croatia
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
12,000
240,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
23
PP2500650236
390
Perglim M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
890110035323
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
260,000
2,600
676,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
N3
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
24
PP2500650401
555
Bacterocin Oint
Mỗi gam thuốc chứa: Mupirocin
20mg
VN-21777-19
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc.
Korea
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
6,000
42,000
252,000,000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
25
PP2500650188
342
Felodipine STELLA 5mg retard
Felodipin
5mg
893110697324
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
96,000
1,500
144,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
26
PP2500650225
379
Orgalutran
Ganirelix
0,25mg/0,5ml
400114078223
Tiêm
Dung dịch tiêm
Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG. (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon)
Đức (Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
Hộp 1 Bơm tiêm, đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
3,600
719,899
2,591,636,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
27
PP2500650234
388
Xospata
Gilteritinib fumarate 44,2mg (tương đương với Gilteritinib 40mg)
Gilteritinib fumarate 44,2mg (tương đương với Gilteritinib 40mg)
499110779224
Uống
Viên nén bao phim
CSSX bán thành phẩm: Astellas Pharma Inc. Yaizu Technology Center – Japan. CS đóng gói và xuất xưởng lô: Delpharm Meppel B.V. – The Netherlands
CSSX bán thành phẩm: Japan; CS đóng gói và xuất xưởng lô: The Netherlands
Hộp 4 vỉ x 21 viên
Viên
3,000
4,408,696
13,226,088,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
28
PP2500650322
476
Convolt 500mg
Levetiracetam
500mg
840110005025
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
123,000
14,280
1,756,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
29
PP2500650435
589
Nelcin 300
Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfat)
300mg/3ml
893110172224 (VD-30601-18) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x10 ống x 3ml
Ống
21,000
86,000
1,806,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
30
PP2500650237
391
THcomet - GP2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
893110001723
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
78,000
2,950
230,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N3
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
31
PP2500650368
522
Methotrexat
Methotrexate
25mg/1ml
893114226823
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 2 ml
Lọ
2,200
69,993
153,984,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
32
PP2500650004
158
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
27,000
830
22,410,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N3
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
33
PP2500650377
531
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
156,000
950
148,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
34
PP2500650457
611
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg
VD-35584-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
130,000
135,000
17,550,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
35
PP2500650665
819
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin Disodium and Potassium Clavulanate (15:1) tương đương với Ticarcillin và Acid clavulanic
3g + 0,2g
893110365325
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
37,000
102,900
3,807,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
36
PP2500650520
674
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
10mg/1ml
893110078124 (VD-28704-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
276,000
1,300
358,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
37
PP2500650288
442
Humalog Kwikpen
Insulin lispro
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
800410090423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
3,400
198,000
673,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
38
PP2500650283
437
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
8,500
415,000
3,527,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
30 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
39
PP2500649860
14
Bactericin 250
Aciclovir
250mg
VD-34911-20
Tiêm truyền
Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ
Lọ
2,000
99,000
198,000,000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
40
PP2500650233
387
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydroclorid)
1g
893114121525 (VD-21233-14)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
2,100
304,500
639,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
41
PP2500650515
669
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
200mg/2 ml
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
1,000
12,600
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
42
PP2500650649
803
Zolodal Tab 100
Temozolomide
100mg
893114046724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
4,100
588,000
2,410,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
43
PP2500650725
879
Advate
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII))
1000 IU
760410091323
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH
CSSX và đóng gói sơ cấp: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên
Hộp
5,000
3,200,000
16,000,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
44
PP2500650608
762
Bidiferon
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô) + Acid Folic
50mg + 0,35mg
893100120625 (VD-31296-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24,000
546
13,104,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
45
PP2500649931
85
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipine + valsartan
5mg + 80mg
383110181323
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x14 viên
Viên
130,000
8,700
1,131,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
46
PP2500650020
174
Cefamandol 2g
Cefamandol
2g
893110387124 (VD-31707-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
150,000
125,000
18,750,000,000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
47
PP2500650477
631
Paclitero 30
Mỗi lọ 5ml chứa Paclitaxel
30mg
890114433225
Tiêm
Dung dịch tiêm
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1,500
143,400
215,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
48
PP2500649932
86
Amlodac-VL 5/160
Amlodipine + valsartan
5mg + 160mg
890110357224
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
336,000
11,700
3,931,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
49
PP2500650087
241
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
590,000
19,000
11,210,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
50
PP2500650182
336
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 20mg
383110008723
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
156,000
14,500
2,262,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
51
PP2500649875
29
Folina Tablets 15mg
Acid folinic (dưới dạng calcium folinat)
15mg
VN-22797-21 (Mã hồ sơ gia hạn:123864/TT90)
Uống
Viên nén
TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory
Taiwan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
46,200
8,300
383,460,000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
52
PP2500650178
332
Exfast
Exemestan
25mg
840114399923 (VN3-15-18 ) (gia hạn đến 19/10/2028)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
28,800
144,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
53
PP2500649967
121
Lumigan
Bimatoprost
0,3mg/3ml
539110075023
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml
Lọ
410
252,079
103,352,390
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
54
PP2500650652
806
Pharbavix
Tenofovir (TDF)
300mg
893110373923 (QLĐB-584-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
86,000
3,190
274,340,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N3
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
55
PP2500650037
191
Zinforo
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
600mg
800110350500
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A.
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
1,000
596,000
596,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
56
PP2500649880
34
Haemostop
Acid tranexamic
250mg/5ml
VN-21943-19 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
100,000
6,658
665,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
57
PP2500649868
22
Aminoleban
Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy gan)
8% - 200ml
VD-36020-22
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
17,000
104,000
1,768,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
30 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
58
PP2500649927
81
Telorssa 100mg/5mg film coated tablets
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg)
100mg + 5mg
383110139523
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
408,000
10,800
4,406,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
59
PP2500650358
512
Pentasa
Mesalazine
500mg
760110027623
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
11,874
356,220,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
60
PP2500650459
613
Olanxol
Olanzapin
10 mg
893110094623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
228,000
2,700
615,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N3
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
61
PP2500650003
157
Tegretol CR 200
Carbamazepine
200mg
VN-18777-15
Uống
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
33,000
2,604
85,932,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
62
PP2500649852
6
Tegrucil-1
Acenocoumarol
1mg
893110283323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
336,000
2,450
823,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
63
PP2500650536
690
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets
Pramipexol
0,18mg
VN-22815-21
Uống
Viên nén
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,500
7,500
78,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
64
PP2500650119
273
Diltiazem STELLA 60 mg
Diltiazem hydrochloride
60mg
893110337323
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
1,300
7,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
65
PP2500649939
93
Anatero
Anastrozole
1mg
890114192600
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,220
111,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
66
PP2500650669
823
Spiolto Respimat
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrate) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydrocloride)
2,5mcg/nhát xịt + 2,5mcg/nhát xịt
400110195623
Hít
Dung dịch để hít
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt
Hộp
60
800,100
48,006,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
67
PP2500650646
800
Tegacino 80+25mg Tables
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
80mg + 25mg
840110410725
Uống
viên nén
Laboratorios Alter, S.A.
Spain
hộp 4 vỉ x 7 viên nén
Viên
600,000
9,449
5,669,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
68
PP2500650500
654
Tyroka 200mg
Pazopanib
200mg
471114192800
Uống
Viên nén bao phim
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Đài Loan
Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
8,500
136,920
1,163,820,000
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
69
PP2500650726
880
Advate
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII))
500 IU
760410091223
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH
CSSX và đóng gói sơ cấp: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền
Hộp
10,000
1,600,000
16,000,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
70
PP2500650400
554
Dexamoxi
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
(5mg/ml + 1ml/ml) - 0,4ml
893115078500 (VD-26542-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
6,000
5,500
33,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
71
PP2500650534
688
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt
529100790424
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Chai 500ml
Chai
24,000
167,500
4,020,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
72
PP2500650243
397
Glucose 5%
Glucose
5% - 500ml
893110238000
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai thủy tinh 500ml
Chai thủy tinh
13,200
24,000
316,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
73
PP2500650451
605
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
285,000
6,210
1,769,850,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
74
PP2500650676
830
Herzuma
Trastuzumab
150mg
880410196425
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ
Lọ
1,500
4,587,000
6,880,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
75
PP2500649943
97
Tecentriq
Atezolizumab
1200mg/20ml
760410176400
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F. Hoffmann - La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
160
55,544,064
8,887,050,240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
76
PP2500650351
505
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
0,5mg/ml
499110027323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Nipro Pharma Corporation Ise Plant
Nhật
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
3,900
36,383
141,893,700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
77
PP2500650130
284
Cosopt-S
Dorzolamid (dưới dạng Dorzolamid hydroclorid) + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
4mg/0,2ml + 1mg/0,2ml
499110442023
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 3 Túi x 20 Lọ x 0,2ml
Lọ
3,000
8,750
26,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
78
PP2500650521
675
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
1mg/1ml
893110712324 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
60,000
1,060
63,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
79
PP2500650690
844
Biafine
Trolamine
6,7mg/g
VN-9416-09
Dùng ngoài
Nhũ tương bôi da
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
Hộp 1 ống 93g
Ống
3,300
94,500
311,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
80
PP2500650194
348
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,5mg/10ml, 10ml
690111337925 (VN-18482-14)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ
China
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml
Ống
124,000
28,000
3,472,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N5
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
81
PP2500649917
71
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin + atorvastatin
10mg + 10mg
VN-23155-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
186,000
8,500
1,581,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VŨ ANH
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
82
PP2500650254
408
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
1mg/ml
560110987324
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm hoặc tiêm truyền
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
15,000
22,420
336,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
83
PP2500650601
755
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
50mg/10ml - 120ml
893100105624 (VD-22658-15)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ (chai) 120ml
Lọ, Chai
10,000
120,000
1,200,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
84
PP2500650638
792
Tamifine 20mg
Tamoxifen
20mg
VN-17517-13
Uống
Viên nén
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130,000
4,300
559,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
85
PP2500650504
658
KEYTRUDA
Pembrolizumab 100mg/4ml
100 mg/4 ml
QLSP-H02-1073-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V.
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ
Hộp 1 Lọ x 4ml
Lọ
900
31,436,400
28,292,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
86
PP2500650316
470
L-Aspase 5.000IU
L-asparaginase
5.000IU
2976/QLD-KD
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 01 lọ
Lọ
1,500
800,000
1,200,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
87
PP2500650035
189
Zinhepa Inj.
Cefpirom
1g
880110045325
Tiêm
Bột pha tiêm
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
372,000
141,981
52,816,932,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
88
PP2500650373
527
Medikinet MR 10mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
10mg
400112029223 (SĐK cũ: VN3-153-19)
Uống
Viên nang giải phóng biến đổi
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
21,000
21,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
89
PP2500650426
580
Khouma
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
5mg
VD-21480-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
486,000
1,184
575,424,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
90
PP2500649926
80
Twynsta
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Telmisartan
5mg + 40mg
890110961724
Uống
Viên nén
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. ;Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Rottendorf Pharma GmbH
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Ấn Độ; Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Đức; Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Đức
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Viên
93,000
12,482
1,160,826,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
91
PP2500650344
498
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg + 158mg
VD-34036-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,290,000
1,260
2,885,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
92
PP2500650279
433
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423 (VN-12548-11)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
1,000
68,000
68,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
N1
18 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
93
PP2500650412
566
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% - 500ml
893110039623
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
3,600,000
5,778
20,800,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
94
PP2500650584
738
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
10mg
840110076423 (VN-19193-15)
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
68,000
6,500
442,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
95
PP2500649998
152
Hadusartan 32
Candesartan cilexetil
32mg
893110369124
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
138,000
6,500
897,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
96
PP2500650366
520
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
500mg/5ml
900114446923
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
10,200
540,000
5,508,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
97
PP2500650655
809
Neo-Endusix
Tenoxicam
20mg
VN-20244-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ
Lọ
78,000
54,000
4,212,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
98
PP2500650066
220
Beclozine 25
Clozapine
25mg
893110584624 (VD-18186-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
940
9,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
99
PP2500650371
525
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
30mcg/0,3ml
760410646724
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml
Bơm tiêm
300
1,196,475
358,942,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
100
PP2500649984
138
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac natri hydrat
1mg/ml
VN-20626-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
300
128,000
38,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
18 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
101
PP2500650645
799
Tegacino 40+12,5mg Tables
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
840110410625
Uống
viên nén
Laboratorios Alter, S.A.
Spain
hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
690,000
7,289
5,029,410,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMSON
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
102
PP2500650335
489
Lisinopril 10mg ATB
Lisinopril
10mg
594110072623
Uống
viên nén
S.C.Antibiotice S.A
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
92,000
2,100
193,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
N1
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
103
PP2500650551
705
Alprostapint
Alprostadil
500mcg/ml
3985/QLD-KD
Truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
- Cơ sở sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH - Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gebro Pharma GmbH
-Nước sản xuất: Đức - Nước đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Áo
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
2,000
2,800,000
5,600,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
104
PP2500650360
514
MetSwift XR 500
Metformin hydrochlorid
500mg
890110185923
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
200,000
995
199,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
105
PP2500650048
202
Ovitrelle
Choriogonadotropin alfa
250mcg/ 0,5ml
QLSP-0784-14
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Merck Serono S.p.A
Ý
Hộp gồm 1 bút chứa 0,5ml dung dịch tiêm pha sẵn và 2 kim để dùng với bút tiêm
Bút tiêm
800
971,100
776,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
106
PP2500650604
758
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
50mg + 1,33mg + 0,7mg
VN-19096-15 QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml
Ống
9,000
5,400
48,600,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
107
PP2500650517
671
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride)
0,5mg (0,609mg)/ml
300110789124
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml
Bơm tiêm
6,000
194,500
1,167,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
108
PP2500650574
728
REDDITUX
Rituximab
500mg/50ml
QLSP-862-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
460
9,643,200
4,435,872,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
109
PP2500649881
35
Haemostop
Acid tranexamic
100mg/ml
VN-21942-19 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
84,000
10,150
852,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
110
PP2500650157
311
Nokomide 40
Enzalutamide
40mg
890110347800
Uống
Viên nang mềm
Intas Pharmaceuticals Limited
India
1 hộp to x 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 4 viên
Viên
3,000
168,987
506,961,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
111
PP2500650512
666
Phesgo
Pertuzumab 1200mg và Trastuzumab 600mg/15ml
1200mg; 600mg
760410197425
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
25
134,043,846
3,351,096,150
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
18 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
112
PP2500650313
467
Companity
Lactulose
670mg/ml - 7,5ml
893100151224
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
16,000
3,300
52,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
113
PP2500650077
231
Alexan
Cytarabine
50mg/ml
VN-20580-17
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
8,500
249,750
2,122,875,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
114
PP2500649876
30
Calci folinat 50mg/5ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
50mg/ 5ml
893110666924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
14,400
10,250
147,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
115
PP2500650701
855
Genlovir
Valganciclovir*
450mg
893114300824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
485,000
485,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
116
PP2500650336
490
Lisopress
Lisinopril
5mg
599110013024 (VN-21855-19)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
186,000
3,360
624,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
117
PP2500650061
215
Derminate
Clobetasol propionat
0,05%; 10g
VD-35578-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
12,000
5,350
64,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
118
PP2500650562
716
Cyramza
Ramucirumab
10mg/ml
300410197325
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Lilly France
Pháp
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
100
32,550,000
3,255,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
119
PP2500650258
412
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/1 ml
VD-28791-18 (893110285600)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
15,000
2,100
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
120
PP2500650369
523
Hemetrex 5
Methotrexate
5mg
893114163800
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
6,280
31,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
121
PP2500650463
617
Olevid
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride)
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml
893110087424 (VD-27348-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Lọ
600
78,000
46,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
122
PP2500650677
831
Herzuma
Trastuzumab
440mg
880410196525
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml
Lọ
500
13,117,000
6,558,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
36 tháng. Hạn dùng dung môi: 48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
123
PP2500650385
539
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
200mcg
893110156325 (VD-33218-19)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
342,000
3,780
1,292,760,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
124
PP2500650376
530
Siutamid Injection
Metoclopramide hydroclorid
10mg/2ml
VN-22685-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 2ml
Ống
36,000
4,000
144,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG
N2
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
125
PP2500650450
604
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
100ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
330,000
5,280
1,742,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
126
PP2500650411
565
Natri clorid 0,9%
Natri chlorid
0,9% - 100ml
893110039623
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
2,000,000
4,028
8,056,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
127
PP2500649921
75
Zoamco-A
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
180,000
3,660
658,800,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
N3
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
128
PP2500650110
264
Depaxan
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương dexamethason 3,3mg/ml;
4mg/ml, 3,3mg/ml
VN-21697-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Romania
Hộp 10, 25 ống 1ml
Ống
91,200
24,000
2,188,800,000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
129
PP2500650445
599
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
135,000
28,650
3,867,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
18 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
130
PP2500650558
712
Anvo-Rabeprazole 10mg
Rabeprazol
10mg
840110421823
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 7 vỉ x 14 viên
viên
300,000
3,389
1,016,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO
N1
18 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
131
PP2500649853
7
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,520,000
100
252,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
132
PP2500650253
407
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat 4,1mg)
3,6mg
400114349400
Tiêm dưới da
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany))
Germany
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn
Bơm tiêm
8,480
2,250,000
19,080,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
133
PP2500650036
190
Auropodox 200
Cefpodoxime proxetil
200mg
890110335525 (VN-13488-11)
Uống
Viên nén bao phim
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
6,500
65,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
134
PP2500649975
129
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
3,5mg
890114446423
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
5,030
194,267
977,163,010
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
135
PP2500650510
664
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
7mg + 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
720,000
6,589
4,744,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
136
PP2500649916
70
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
5mg + 160mg + 12,5mg
840110079223 (VN-19289-15)
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
132,000
18,107
2,390,124,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
137
PP2500650058
212
Somazina 500mg
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri)
500mg/4ml
840110082123 (VN-18764-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
3,200
55,000
176,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
138
PP2500650329
483
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium 0,1mg
0,1mg
400110179525
Uống
Viên nén
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
1,380,000
720
993,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
139
PP2500650654
808
Topliv
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
25mg
893110576824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 90 viên; Chai 60 viên, 90 viên
Viên
3,000
22,180
66,540,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
N3
30 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
140
PP2500650323
477
Levpiram
Levetiracetam
500mg
893110264723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
63,000
3,800
239,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
141
PP2500650569
723
Acetate Ringer
Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat), Natri acetat trihydrat
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g
VD-35076-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
192,000
15,900
3,052,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
142
PP2500650626
780
Sugam-BFS
Sugammadex
100mg/ml - 2ml
893110203025 (VD-34671-20)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
58
1,575,000
91,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
30 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
143
PP2500650706
860
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23010-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
276,000
7,450
2,056,200,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N3
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
144
PP2500650533
687
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iod
10% (kl/kl)
VN-20577-17 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 tuýp 40g
Tuýp
1,000
51,240
51,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
145
PP2500650069
223
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistin*
2.000.000 UI
840114767524
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ba Nha
Hộp 10 lọ
Lọ
60,000
790,000
47,400,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
146
PP2500650040
194
Zerbaxa
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg
1000mg + 500mg
VN3-215-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: FAREVA Mirabel)
Mỹ (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
Hộp 10 lọ
Lọ
1,000
1,631,000
1,631,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
147
PP2500649957
111
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin natri
1.000.000 IU
893110923124 (VD-24794-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 lọ
Lọ
2,500
4,025
10,062,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
148
PP2500650685
839
Deworm
Triclabendazole
250mg
890110038925
Uống
Viên nén
RV Lifesciences Limited
Ấn Độ
Hộp 01 vỉ x 04 viên
Viên
550
23,000
12,650,000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
149
PP2500649974
128
Bortezomib Biovagen
Bortezomib (dưới dạng Bortezomib mannitol boronic ester)
1mg
859114445025 (VN3-274-20)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V.
;-Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Séc -Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bulgari -Cơ sở xuất xưởng:Hà Lan
Hộp 1 lọ
Lọ
5,050
4,406,000
22,250,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
150
PP2500649973
127
HOVIBLEO 15
Mỗi lọ chứa: Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat)
15 USP Unit
890114357024
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Venus Remedies Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
1,050
520,000
546,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
151
PP2500650473
627
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
260mg
594114421223
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
S.C. Sindan-Pharma S.R.L
Romania
Hộp 1 Lọ 260mg/43,33ml
Lọ
2,000
1,470,000
2,940,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
N1
18 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
152
PP2500650191
345
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat)
0,05mg/ml; 2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml
Ống
276,000
28,455
7,853,580,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
153
PP2500650579
733
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromide
25mg/2,5ml
893114281823 (VD-26775-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
13,000
35,000
455,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
154
PP2500650663
817
Brilinta
Ticagrelor
60mg
VN-23103-22
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
42,000
15,873
666,666,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
155
PP2500650183
337
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Ezetimibe 10mg, Simvastatin 40mg
10mg + 40mg
383110962824
Uống
Viên nén
Krka, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
18,500
1,850,000,000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
156
PP2500649873
27
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
15,600
105,000
1,638,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
157
PP2500650256
410
Pepsia
Guaiazulen + Dimethicon
0,004g + 3g
893100027400 (VD-20795-14)
Uống
Thuốc uống dạng gel
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
216,000
3,599
777,384,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
158
PP2500650160
314
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrine hydrocloride
30mg/ml
VN-19221-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1 mL
Ống
58,000
57,750
3,349,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
159
PP2500650703
857
Depakine Chrono
Natri valproate; Acid valproic
333,00mg; 145,00mg
VN-16477-13
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
1,110,000
6,972
7,738,920,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
160
PP2500650622
776
Xorafred 200mg
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg)
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg
535114352324
Uống
Viên nén bao phim
Pharmacare Premium Ltd.
Malta
Hộp 1 chai 30 viên
Viên
51,000
278,006
14,178,306,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
161
PP2500650589
743
Uperio 200mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg)
800110436123
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
60,000
20,000
1,200,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
162
PP2500650480
634
Canpaxel 30
Paclitaxel
30mg/5ml
893114343523 (VD-21631-14)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2,100
93,975
197,347,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
163
PP2500650114
268
Dexdor
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg)
100mcg/ml x 2ml
640114770124
Truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
Orion Corporation
Finland
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
1,000
470,000
470,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
164
PP2500649857
11
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg/5ml
VD-34628-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
150,000
6,500
975,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
165
PP2500650285
439
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
100IU/ml
QLSP-907-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
1,000
230,000
230,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
166
PP2500650227
381
CKDIretinib Tab. 250 mg
Gefitinib
250mg
880114177023
Uống
Viên nén bao phim
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Korea
Hộp 3 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên
Viên
5,000
114,500
572,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
167
PP2500650321
475
LETROZSUN
Letrozole
2.5 mg
890114033823 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
30,000
4,758
142,740,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
168
PP2500650122
276
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
132,000
4,082
538,824,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
169
PP2500650415
569
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Mỗi 500ml chứa (1,955g; 0,375g; 0,68g; 0,68g; 0,316g; 5,76mg; 37,5g)
893110071400 (VD-25376-16)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Chai/Túi
472,000
17,000
8,024,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
170
PP2500650104
258
Deferoxamin mesylat 500 mg
Deferoxamin mesylat
500mg
893110384725
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10,000
123,000
1,230,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N5
Lọ thuốc tiêm đông khô: 24 tháng, Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
171
PP2500650298
452
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydrochlorothiazid
150mg + 12,5mg
893110331423 (VD-28538-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
Viên
360,000
2,982
1,073,520,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N3
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
172
PP2500650631
785
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus
0,5mg
880114133024 (VN-22020-19)
Uống
Viên nang cứng
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp
Korea
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
Viên
49,000
22,500
1,102,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
173
PP2500649944
98
Ezecept 20/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe
20mg + 10mg
893110064223
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
72,000
6,500
468,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
174
PP2500650522
676
Phytok
Phytomenadion (vitamin K1)
20mg/ml - 5ml
893110591924 (VD-28882-18)
Uống
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
6,000
150,000
900,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
175
PP2500650482
636
pms-Palbociclib
Palbociclib
125mg
754110435925
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
7,116
441,000
3,138,156,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
N1
18 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
176
PP2500649904
58
Amikan
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
500mg/2ml
520110337025 (VN-17299-13)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
132,000
25,595
3,378,540,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
177
PP2500650614
768
Skiran 100mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,5mg) 100mg
100mg
893610358524
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
90,000
16,000
1,440,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
178
PP2500650269
423
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin hydrochloride
5mg/5ml
VN3-419-22, tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15, (MHS gia hạn 121846/TT90 ngày 18/02/2025)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Austria
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
2,045,000
409,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
179
PP2500650640
794
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
0,4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
54,000
12,000
648,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
180
PP2500650440
594
Nilotinib Capsules 150mg
Nilotinib hydrochloride dihydrate tương đương với Nilotinib 150mg
150mg
890114974124
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
149,000
1,490,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
181
PP2500650513
667
Phesgo
Pertuzumab 600mg và Trastuzumab 600mg/10ml
600mg; 600mg
760410197525
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
300
74,546,977
22,364,093,100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
18 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
182
PP2500650595
749
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115232324
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
660,000
4,410
2,910,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
183
PP2500650015
169
Kefcin 250
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
250mg
VD-24014-15 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
78,000
2,890
225,420,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
184
PP2500650158
312
Nokomide 40
Enzalutamide
40mg
890110347800
Uống
Viên nang mềm
Intas Pharmaceuticals Limited
India
1 hộp to x 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 4 viên
Viên
5,760
168,987
973,365,120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
185
PP2500650403
557
Dismolan
N - Acetylcystein
100mg/5ml
893100156525 (VD-21505-14)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
36,000
2,310
83,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
186
PP2500650276
430
Sybrava
Inclisiran (dưới dạng Inclisiran natri)
Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml
900110197100
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH
Áo
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1,5ml
Bơm tiêm
20
39,600,000
792,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
187
PP2500650281
435
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec
10,98mg/3ml
570410305524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
2,360
320,624
756,672,640
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
30 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
188
PP2500650242
396
Glucose 5%
Glucose
5% - 250ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
138,000
6,770
934,260,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
189
PP2500650460
614
Lynparza
Olaparib
100mg
001110403223
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh
Hộp 7 vỉ x 8 viên
Viên
2,800
1,171,800
3,281,040,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
190
PP2500650280
434
Remicade
Infliximab
100mg
QLSP-970-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V.
CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 lọ
Lọ
810
11,818,800
9,573,228,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
191
PP2500650013
167
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
50mg
890110407323 (VN-21276-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
960
1,100,747
1,056,717,120
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
192
PP2500650577
731
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
48,000
87,300
4,190,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
193
PP2500650408
562
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
5,000
64,103
320,515,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
194
PP2500650328
482
Fluituss
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ml; 5ml
VN-22750-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
6,400
85,000
544,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
195
PP2500650259
413
Fovepta
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml
SP3-1233-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm
Ống
320
2,000,000
640,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
196
PP2500650192
346
Fentanyl B.Braun
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat)
0,5mg/10ml
400111002124 (SĐK cũ: VN-21366-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 10ml
Ống
124,000
42,000
5,208,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
197
PP2500649960
114
Mvasi
Bevacizumab 400mg/16ml
400mg/16ml
001410179700
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
1,000
14,071,991
14,071,991,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
198
PP2500650072
226
Colistin 3 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 100mg)
3.000.000 UI
893114940624
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
11,000
856,800
9,424,800,000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
199
PP2500649882
36
Cammic
Acid tranexamic
250 mg/5ml
893110306123 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
24,000
1,050
25,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
200
PP2500650491
645
Padro-BFS
Dinatri pamidronat
30mg/10ml
893110018800 (VD-34163-20)
Truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml
Ống
6,000
615,000
3,690,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
201
PP2500650394
548
Golistin soda
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(417mg + 95mg)/1ml - 45ml
VD-34931-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 45ml
Lọ
32,200
44,000
1,416,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
202
PP2500650641
795
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin HCl
0,4mg
VN-11880-11
Uống
Viên nang
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
27,000
3,400
91,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N3
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
203
PP2500650413
567
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% -250ml
893110039623
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
310,000
5,297
1,642,070,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
204
PP2500650105
259
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
120mg
VN-23031-22
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm
Lọ
180
2,934,750
528,255,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
205
PP2500650002
156
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
88,000
3,730
328,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
206
PP2500650327
481
Stalevo® 100/25/200
Carbidopa monohydrate (tương đương 25mg carbidopa) 27mg, Entacapone 200mg, Levodopa 100mg
Carbidopa monohydrate (tương đương 25mg carbidopa) 27mg, Entacapone 200mg, Levodopa 100mg
640110975324
Uống
Viên nén bao phim
Orion Corporation (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Orion Corporation (Địa chỉ: Joensuunkatu 7, Salo, FI-24100, Finland))
Phần Lan
Hộp 1 chai 100 viên
Viên
50,000
26,000
1,300,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
207
PP2500650689
843
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate)
3,75mg
300114408823
Tiêm
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
1,500
2,557,000
3,835,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
208
PP2500650499
653
Pazopanib Invagen
Pazopanib
200mg
535114425725
Uống
Viên nén bao phim
Pharmacare Premium Ltd.
Malta
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30,000
180,000
5,400,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
209
PP2500650116
270
Endovelle
Dienogest
2mg
840110169100
Uống
Viên nén
Cơ sở sản xuất: Laboratorios Leon Farma, S.A.; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh cho thành phẩm: Laboratorio Echevarne, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
5,600
26,900
150,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
210
PP2500650082
236
Tabised 110
Dabigatran
110mg
VD-35210-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
26,479
794,370,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
211
PP2500649848
2
Abiteraj
Abirateron
250mg
890114313325
Uống
Viên nén bao phim
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên
Viên
24,300
15,000
364,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
212
PP2500650143
297
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
0,5mg
599110007623
Uống
Viên nang mềm
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
56,000
9,195
514,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
213
PP2500650127
281
Doripure 500
Doripenem monohydrat
500mg
890110118124
Tiêm truyền
Bột để pha truyền tĩnh mạch
Eugia Pharma Specialities Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
10,000
684,800
6,848,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
214
PP2500649966
120
Bilaxten
Bilastine
10mg
800110016523
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
42,000
6,143
258,006,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
215
PP2500650051
205
Atelec Tablets 10
Cilnidipine
10mg
VN-15704-12 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Viên nén bao phim
EA Pharma Co., Ltd.
Nhật
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
9,000
540,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
216
PP2500650711
865
Vikonon
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg
75mg
520110122424
Uống
Viên nang giải phóng kéo dài
Pharmathen International SA
Hy lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
14,500
58,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
217
PP2500649855
9
Triarocin
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg
893100017600
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
48,000
2,800
134,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
218
PP2500650509
663
Coveram 10mg/10mg
Perindopril + amlodipin
10mg + 10mg
VN-18632-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
450,000
10,123
4,555,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
219
PP2500649924
78
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
5mg + 1,25mg + 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
1,380,000
8,557
11,808,660,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
220
PP2500650506
660
Fycompa 2mg
Perampanel
2mg
500110086723
Uống
Viên nén bao phim
Eisai Manufacturing Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2,800
18,750
52,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
221
PP2500650593
747
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
5mg/ 5ml
VN-16406-13
Tiêm
dung dịch tiêm tĩnh mạch
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 10 ống 5ml
Ống
21,000
115,000
2,415,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
222
PP2500650196
350
Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml
Fluconazole
200mg/ 100ml
520110020225 (VN-21775-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Kleva Pharmaceuticals S.A.
Greece
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
1,400
198,000
277,200,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
223
PP2500650303
457
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 250ml
Chai
35,000
72,420
2,534,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
224
PP2500650672
826
Myderison
Tolperison
150mg
599110171200 (VN-21061-18)
Uống
Viên nén bao phim
Meditop Pharmaceutical Ltd
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
74,000
3,400
251,600,000
Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc
N1
48 Tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
225
PP2500650270
424
Holoxan
Ifosfamide
1g
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm
Lọ
3,800
385,000
1,463,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
226
PP2500650381
535
Betmiga 50mg
Mirabegron
50mg
001110012025
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Cơ sở sản xuất: Avara Pharmaceutical Technologies Inc ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Delpharm Meppel B.V.
Cơ sở sản xuất: Mỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
18,000
30,870
555,660,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
227
PP2500650563
717
Lucentis
Ranibizumab
2,3mg/0,23 ml
760410047925
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ
Lọ
2,800
13,125,023
36,750,064,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
228
PP2500649969
123
Bismuth subcitrate
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat)
120mg
893110938724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
13,000
3,950
51,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
229
PP2500650431
585
Nevanac
Nepafenac
1mg/ml
VN-17217-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1,000
152,999
152,999,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
230
PP2500650729
883
ZORUXA
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)
5mg/100ml
890110030623 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Ltd.
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai
800
4,270,000
3,416,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
231
PP2500650118
272
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
520110518724 (VN-21737-19)
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
2,700
30,000
81,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
232
PP2500650153
307
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
5mg; 12,5mg
893110058925
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
138,000
3,190
440,220,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
233
PP2500650128
282
Vicidori 500mg
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
500mg
893110899824 (VD-24894-16)
Truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4,000
615,000
2,460,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
234
PP2500650429
583
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
0,25mg/1ml
893114703224 (VD-24008-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
25,000
5,460
136,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
235
PP2500650575
729
Rivacryst
Rivaroxaban
15mg
858110959224
Uống
Viên nén bao phim
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
123,000
16,800
2,066,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
236
PP2500650598
752
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(30mg + 0,5mg)/g - 30g
531110404223
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
3,600
95,000
342,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
237
PP2500649991
145
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2L)
888110780824
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch)
Singapore
Thùng 6 Túi x 2 lít
Túi
220,500
85,200
18,786,600,000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
238
PP2500649947
101
Uni-Atropin
Atropin sulfat
1% - 0,5ml
893114203225 (VD-34673-20)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
5,500
12,600
69,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
239
PP2500649948
102
Bavencio
Avelumab
200mg/10ml
760410049025
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Merck Serono S.A.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
96
16,866,108
1,619,146,368
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
240
PP2500650399
553
Moxieye
Moxifloxacin
5mg/ml - 0,4ml
893115304900 (VD-22001-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
5,600
5,500
30,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
241
PP2500650427
581
ACUPAN
Nefopam hydroclorid 20mg
20mg
VN-18589-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
16,000
24,600
393,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
242
PP2500650131
285
Carduran
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
2mg
400110132824
Uống
Viên nén
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
126,000
8,435
1,062,810,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
243
PP2500650552
706
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
10mg/ml - 5ml
2742/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S.
Turkey
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
15,100
197,350
2,979,985,000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
244
PP2500650331
485
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
(36mg+0,018mg)/1,8ml
893110689024 (VD-21404-14) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
15,000
4,410
66,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
245
PP2500650244
398
Glucose 5%
Glucose
5% - 500ml
893110238000
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
500,000
7,590
3,795,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
246
PP2500650349
503
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin HCl (dưới dạng vi hạt phóng thích kéo dài);
200mg
896100173200 (VN-10704-10)
Uống
Viên nang phóng thích kéo dài
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
132,000
3,450
455,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N3
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
247
PP2500650010
164
Coryol 6.25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-18274-14 (QĐ gia hạn số: 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
72,000
1,130
81,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
248
PP2500650650
804
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
300mg
754110191523
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 30 viên
Viên
300,000
28,000
8,400,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
249
PP2500650078
232
Cyrabol
Cytarabine 1000mg
1000mg
890114184100
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Venus Remedies Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
2,030
296,000
600,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
250
PP2500650165
319
Femoston Conti
17β-Estradiol + Dydrogesterone
1mg; 5mg
VN-18649-15
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
1,000
34,020
34,020,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
251
PP2500650609
763
Onglyza
Saxagliptin
5mg
001110400423
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
18,000
17,310
311,580,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
252
PP2500650390
544
Shingrix
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
540310303224
Tiêm bắp
Bột và hỗn dịch pha hỗn dịch tiêm
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: GlaxoSmithKline Biologicals SA; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: GlaxoSmithKline Biologicals; CS đóng gói cấp 2: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: Bỉ; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: Pháp; CS đóng gói cấp 2: Ý; CSXX: Bỉ
Hộp 1 lọ bột đông khô chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster và 1 lọ chứa 0,5ml hỗn dịch chất bổ trợ AS01B
Hộp
3,200
3,395,385
10,865,232,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
253
PP2500650466
620
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
40mg
383110781824 (VN-22239-19)
Uống
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovakia
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
156,000
5,879
917,124,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
254
PP2500649954
108
Simulect
Basiliximab
20mg
800410322725
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Lọ
1,600
29,682,123
47,491,396,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
255
PP2500649978
132
Ravenell-62,5
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
62,5mg
893110663524 (VD-31092-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
50,000
20,000
1,000,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
256
PP2500650573
727
REDDITUX
Rituximab
100mg/10ml
QLSP-861-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
660
2,232,518
1,473,461,880
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
257
PP2500650356
510
Pentasa 1g
Mesalazine
1g/100ml
859110126823
Thụt trực tràng
Hỗn dịch thụt trực tràng
Ferring - Léciva a.s
Cộng hòa Séc
Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE
Lọ
400
222,585
89,034,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
258
PP2500650318
472
Lenvima 10mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
10mg
754110196223
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant
CSSX: Canada; CS đóng gói: Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
4,320
1,134,000
4,898,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
259
PP2500650496
650
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
15,000
2,025
30,375,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
260
PP2500650395
549
Opiphine
Morphin (dưới dạng Morphin sulphat 5H2O)
7,52 mg/ml
400111072223 (VN-19415-15)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
27,000
48,968
1,322,136,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
261
PP2500650350
504
Lucikvin 500
Meclofenoxat hydroclorid
500mg
893110509924 (VD3-139-21) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13)
Lọ
30,000
58,000
1,740,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
262
PP2500649983
137
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
4,900
310,800
1,522,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
263
PP2500649887
41
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
1mg/1ml
893110151100
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1ml
Ống
436,000
1,050
457,800,000
Liên danh Hà Phú- Hải Dương
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
264
PP2500650330
484
Lidocain
Lidocaine
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
2,800
166,000
464,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
265
PP2500649912
66
Rybrevant
Amivantamab
350mg/7ml
760410196825
Truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 7ml
Lọ
50
34,500,000
1,725,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
266
PP2500650615
769
Skiran 50mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg) 50 mg
50mg
893610358624
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
164,000
12,000
1,968,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
267
PP2500650245
399
Kabiven Peripheral
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat)
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam
VN-19951-16
Truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml
Túi
1,800
630,000
1,134,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
18 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
268
PP2500650519
673
FEIBA 25 E./ml
1 lọ feiba 500U sau khi pha (thể tích hoàn nguyên: 20ml): Factor VIII Inhibitor Bypassing Activity 500U
500 U
QLSP-1000-17 (900410441625 )
Tiêm tĩnh mạch
Bột pha tiêm
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc
Lọ
600
8,820,000
5,292,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
269
PP2500650494
648
Efferalgan
Paracetamol
150mg
300100523924
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
19,000
2,420
45,980,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
270
PP2500650474
628
Paclitero 100
Mỗi lọ 16,7ml chứa Paclitaxel
100mg
890114433125
Tiêm
Dung dịch tiêm
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 16,7ml
Lọ
1,800
383,400
690,120,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
271
PP2500650372
526
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
50mcg/0,3ml
760410646624
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml
Bơm tiêm
400
1,695,750
678,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
272
PP2500650266
420
Buston Injection
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid)
20mg/ml
VN-22791-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 1ml
Ống
16,000
6,200
99,200,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG
N2
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
273
PP2500650198
352
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
5mg/5ml
VN-18452-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1,200
32,172
38,606,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
274
PP2500649940
94
Eraxis
Anidulafungin
100mg
001110024425 (VN3-390-22)
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch truyền
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
100
3,830,400
383,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
275
PP2500649972
126
Cosyrel 5mg/5mg
Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 4,24mg) 5mg; Perindopril arginine (tương đương Perindopril 3,395mg) 5mg
5mg/5mg
300110077223
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
27,600
6,590
181,884,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
30 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
276
PP2500650643
797
Fyranco
Teicoplanin; Nước cất pha tiêm
200mg
VN-16479-13
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 3ml
Lọ
3,100
412,000
1,277,200,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
277
PP2500650544
698
Progesterone 200mg
Progesterone
200mg
840110168400
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Laboratorios Leon Farma S.A.
Spain
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
6,000
14,000
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
278
PP2500650098
252
Jaferox 360mg
Deferasirox
360mg
535110425225
Uống
Viên nén bao phim
PharOS MT Ltd.
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33,000
223,650
7,380,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
279
PP2500650686
840
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
590110170400
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
320,000
1,890
604,800,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
280
PP2500650484
638
Palbociclib capsules 100mg
Palbociclib
100mg
890110017523
Uống
Viên nang cứng
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
1,500
364,330
546,495,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
281
PP2500650416
570
Diquas
Natri diquafosol
150mg/5ml
499110530324
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
5,360
129,675
695,058,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
282
PP2500650619
773
Metsav Plus 50/850
Metformin hydrochloride; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate)
850mg; 50mg
893110251625
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
240,000
6,280
1,507,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
N3
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
283
PP2500650218
372
Suopinchon Injection
Furosemide
20mg/2ml
471110356625 (VN-13873-11)
Tiêm
Thuốc tiêm
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống tiêm x 2ml
Ống
168,000
4,200
705,600,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG
N2
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
284
PP2500650648
802
Temorel 100mg
Temozolomide
100mg
890114089123
Uống
Viên nang cứng
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd
India
Hộp 1 lọ 5 viên
Viên
6,300
829,400
5,225,220,000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
285
PP2500649945
99
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
25mg/2,5ml
858114126424
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia))
Slovakia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
12,100
44,500
538,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
286
PP2500650103
257
Derikad
Deferoxamine mesylate
500mg
893110878924 (VD-33405-19)
Tiêm
thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
10,300
127,000
1,308,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
287
PP2500650059
213
STIMOL
Citrulline Malate 1g/10ml
1g/ 10ml
VN-18469-14
Uống
Dung dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp 18 gói 10ml
Gói
20,000
7,777
155,540,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
288
PP2500649965
119
Bicamed 50
Bicalutamide
50mg
890114974424
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
13,900
27,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
289
PP2500650628
782
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 1mg
1mg
383114349800
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên
Viên
38,000
34,087
1,295,306,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
290
PP2500650559
713
Rabeloc I.V.
Rabeprazole natri
20mg
VN-16603-13
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
222,000
134,000
29,748,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
291
PP2500649915
69
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
10mg + 160mg + 12,5mg
840110032023 (VN-19287-15)
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
144,000
18,107
2,607,408,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
292
PP2500650625
779
Sugablock
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) 100mg/ml
100mg/ml
383110188700
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
72
810,920
58,386,240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
293
PP2500650516
670
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
200mg/2 ml
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
600
12,600
7,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
294
PP2500650495
649
Efferalgan
Paracetamol
300mg
300100011424
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3,000
2,831
8,493,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
295
PP2500649894
48
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V)
Tây Ban Nha (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2,400
114,180
274,032,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
18 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
296
PP2500650610
764
Komboglyze XR
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
5mg; 1000mg
VN-18678-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
30,000
21,410
642,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
297
PP2500650469
623
Lyoxatin
Oxaliplatin
5mg/ml
QLĐB-593-17
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
1,400
389,991
545,987,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
298
PP2500650720
874
Milgamma N
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg
100mg + 100mg + 1mg
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống 2ml
Ống
10,000
21,000
210,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
299
PP2500650479
633
Canpaxel 250
Paclitaxel
250mg/ 41,67ml
893114229123 (QLĐB-592-17)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 41,67ml
Lọ
1,000
908,250
908,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
300
PP2500650532
686
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidone Iodine
1% (w/v)
529100078823
Súc họng và miệng
Dung dịch súc họng và súc miệng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
1,500
60,464
90,696,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
301
PP2500650155
309
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
18,000
95,000
1,710,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
302
PP2500649878
32
Gadoteric Bidiphar
Acid gadoteric
279,32mg/ml - 10ml
893110208423
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 10 ml
Lọ
1,000
460,000
460,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
303
PP2500650421
575
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8,4% -10ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
66,000
19,740
1,302,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
304
PP2500650531
685
Betadine Throat spray
Povidon iod
0,45% (w/v)
529100078923
Xịt miệng và họng
Dung dịch xịt họng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 50ml
Chai
1,300
89,999
116,998,700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
305
PP2500650391
545
Curosurf
Phospholipid chiết từ phổi lợn
120mg/ 1,5ml
800410111224
Đường nội khí quản
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ 1,5ml
Lọ
530
13,990,000
7,414,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
18 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
306
PP2500650629
783
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 5mg
5mg
383114349900
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
165,669
662,676,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
307
PP2500650275
429
Imatinib Mesylate Tablets 400mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylate)
400mg
890114355624
Uống
Viên nén bao phim
M/s. Shilpa Medicare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
18,000
360,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
308
PP2500649961
115
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
400mg
460410250023
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
JSC "BIOCAD"
Nga
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
2,000
11,025,000
22,050,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
309
PP2500650094
248
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabine 50mg/lọ
50mg
890110407223
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
100
8,833,500
883,350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
310
PP2500650535
689
Betadine Vaginal Douche
Povidon iod
10% (kl/tt)
VN-22442-19 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Dùng ngoài
Dung dịch sát trùng âm đạo
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
5,000
44,500
222,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
311
PP2500650700
854
Stelara
Ustekinumab
45mg/0,5ml
QLSP-H02-984-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cilag AG
Thụy Sỹ
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 1ml thuốc
Bơm tiêm
240
44,931,694
10,783,606,560
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
312
PP2500650000
154
Hadusartan Hydro 16/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
16mg + 12,5mg
893110369224
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
69,000
4,190
289,110,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
313
PP2500650317
471
LENZEST 10
Lenalidomid
10mg
890114442223
Uống
Viên nang cứng
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
10,000
15,880
158,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
314
PP2500649919
73
Caduet
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
5mg; 20mg
VN-21934-19
Uống
Viên nén bao phim
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180,000
17,237
3,102,660,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
315
PP2500650434
588
Nelcin 200
Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfat)
200mg/2ml
VD-23089-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vì x 5 ống x 2ml
Ống
108,000
57,000
6,156,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
316
PP2500650542
696
pms -Pregabalin
Pregabalin
150mg
754110414223 (VN-18573-14)
Uống
Viên nang cứng
Pharmascience Inc
Canada
Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
25,000
7,900
197,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
317
PP2500650030
184
Cefotiam 1 g
Cefotiam
1g
893110146123
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 Lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g
Lọ
250,000
62,900
15,725,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
318
PP2500650540
694
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
1,000
55,000
55,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
319
PP2500650240
394
Glucose 10%
Glucose
10% - 500ml
893110402324
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
450,000
8,693
3,911,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
320
PP2500650716
870
Vincran
Vincristin sulfat
1mg
880114031425 (VN-21534-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
6,100
189,000
1,152,900,000
CÔNG TY TNHH BIONAM
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
321
PP2500650728
882
Clastizol
Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat)
5mg/100ml
800110429423
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
S.M.Farmaceutici S.R.L
Italy
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
600
6,500,000
3,900,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
322
PP2500650585
739
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 100mg
100mg
VN-16392-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
228,000
5,500
1,254,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
323
PP2500650656
810
Terbisil 1% Cream
Terbinafine
1% - 30g
868100348900
Dùng ngoài
Kem bôi da
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi
Turkey
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
3,000
120,000
360,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
324
PP2500650541
695
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
90,000
16,400
1,476,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
N1
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
325
PP2500650049
203
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
100mg
VN-22785-21
Uống
Viên nang mềm
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
81,000
67,294
5,450,814,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
326
PP2500650076
230
CKDCipol-N 100mg
Cyclosporin
100mg
880114026625 (SĐK cũ: VN-18192-14)
Uống
Viên nang mềm
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea))
Republic of Korea
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
13,000
49,500
643,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
327
PP2500650699
853
Stelara
Ustekinumab
130mg/26ml
SP3-1235-21
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ x 26ml
Lọ
10
25,506,424
255,064,240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
328
PP2500650249
403
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
2,200
154,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
329
PP2500650026
180
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam
1g + 1g
893610358324
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
240,000
184,000
44,160,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
330
PP2500650284
438
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
300410180200
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
4,500
247,000
1,111,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
331
PP2500650197
351
Fludalym
Fludarabin
50mg
594114010725 (VN-18491-14)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch truyền
S.C. Sindan-Pharma S.R.L
Romania
Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg
Lọ
1,000
1,245,000
1,245,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
332
PP2500650393
547
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(10,63g + 3,92g)/66ml
893100265600 (VD-24751-16)
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 66ml
Lọ
4,000
39,690
158,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
333
PP2500650120
274
Propess
Dinoprostone
10mg
VN2-609-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Đặt âm đạo
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
Ferring Controlled Therapeutics Limited
Anh
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
Túi
200
934,500
186,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
334
PP2500650502
656
Pazonib 400
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride 433,4mg)
400mg
893114765224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
270,000
1,080,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
335
PP2500650470
624
Lyoxatin
Oxaliplatin
5mg/ml
QLĐB-593-17
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
3,300
256,515
846,499,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
336
PP2500649883
37
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
500mg
893110485324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
36,000
2,325
83,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
337
PP2500650089
243
Daptomred 500
Daptomycin
500mg
890110027425 (VN-22524-20)
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
2,050
1,699,000
3,482,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
338
PP2500650073
227
Elonva
Corifollitropin alfa
150mcg/0,5ml
400410305224
Tiêm
Dung dịch tiêm
Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: N.V. Organon)
Đức (Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn 0,5ml và 01 kim tiêm
Xy lanh
30
22,743,898
682,316,940
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
339
PP2500650539
693
Fasthan 20
Pravastatin
20mg
893110293400 (VD-28021-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,650,000
6,050
9,982,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
340
PP2500650571
725
Rixathon
Rituximab
100mg/10ml
383410647024
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 2 lọ x 10ml
Lọ
540
2,869,000
1,549,260,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
341
PP2500650695
849
UBIT tablet 100mg
Urea (13C)
100mg
499110170300
Uống
Viên nén bao phim
Otsuka Pharmaceutical Co.,Ltd.
Nhật Bản
Hộp 5 vỉ x 2 viên
Viên
5,000
530,000
2,650,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
342
PP2500650630
784
Prograf 5mg/ml
Tacrolimus
5mg/ml
VN-22282-19
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
Hộp 10 ống 1ml
Ống
600
3,111,877
1,867,126,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
343
PP2500650383
537
Mirzaten 30 mg
Mirtazapin
30mg
383110074623
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
255,000
14,200
3,621,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA
N1
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
344
PP2500650096
250
Jaferox 180mg
Deferasirox
180mg
535110304025
Uống
Viên nén bao phim
PharOS MT Ltd.
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
46,000
115,500
5,313,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
345
PP2500650169
323
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
250mg
590110337225 (VN-21709-19)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Poland
Hộp 05 ống tiêm 2 ml
Ống
39,000
25,000
975,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
346
PP2500649911
65
Aharon 150mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
150mg/3ml
893110226024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
Ống
7,800
24,000
187,200,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
347
PP2500650715
869
Mivifort 850/ 50
Metformin hydroclorid 850mg; Vildagliptin 50mg
850mg + 50mg
893110486425
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hansan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
6,300
756,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
N3
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
348
PP2500650271
425
Ilomedin 20
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol)
20mcg/ml
VN-19390-15
Tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Berlimed S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
200
623,700
124,740,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
349
PP2500650226
380
Gefitinib Sandoz
Gefitinib
250mg
529114776224, QĐ cấp số 593/QĐ-QLD, hạn visa đến 12/08/2029
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd/ Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
154,000
1,848,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
350
PP2500649981
135
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
2mg/ml + 5mg/ml
539110074923
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
600
200,800
120,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
21 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
351
PP2500649849
3
Abirat 250
Abiraterone acetate
250mg
890114311425
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
24,000
13,900
333,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
352
PP2500649884
38
Hyrimoz
Adalimumab
40 mg/0.4 ml
900410322625
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH
Áo
Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml
Bút tiêm
48
5,986,872
287,369,856
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
353
PP2500650186
340
BFS-Famotidin
Famotidin
20mg
893110150824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2 ml
Lọ
150,000
19,950
2,992,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
354
PP2500650097
251
pms-Deferasirox 250 mg
Deferasirox
250mg
VN-23135-22
Uống
Viên nén phân tán
Pharmascience Inc
Canada
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10,000
151,900
1,519,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
355
PP2500650099
253
Jasirox Tab 180
Deferasirox
180mg
893110260000 (VD-34546-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,500
47,000
305,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
356
PP2500650007
161
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Carbidopa + Levodopa
25mg + 100mg
VN-23098-22
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180,000
5,000
900,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
357
PP2500650611
765
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
1,700
7,820,000
13,294,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
358
PP2500650548
702
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ 50ml
Lọ
17,000
120,000
2,040,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
359
PP2500650352
506
Megval 50 mg
Melphalan
50mg
991/QLD-KD (02/04/2025)
Tiêm hoặc Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml
Hộp
200
5,533,920
1,106,784,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
360
PP2500650308
462
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
500,000
1,700
850,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
361
PP2500650025
179
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
1g
893110387324 (VD-31709-19)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
120,000
43,500
5,220,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
362
PP2500650616
770
Sitaglo 100
Sitagliptin
100mg
890110018624 (VN-18985-15)
Uống
Viên nén bao phim
RV Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36,000
9,445
340,020,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N3
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
363
PP2500650691
845
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
360
67,500
24,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
30 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
364
PP2500650693
847
Dorithricin
Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine
0,5mg + 1mg + 1,5mg
400100014224 (VN-20293-17)
Ngậm
Viên ngậm họng
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên
Viên
36,000
2,880
103,680,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
365
PP2500650299
453
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
100mg/5ml
890114030525 (VN3-234-19)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2,100
334,800
703,080,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
366
PP2500650432
586
Easyef
Nepidermin
0,5mg/ml
880410324325 (QLSP-860-15)
Xịt ngoài da
Dung dịch phun xịt trên da
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi)
Hộp
84
2,300,000
193,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
367
PP2500649858
12
Nobstruct
N - Acetylcystein
300mg/3ml
893110395724 (VD-25812-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
2,200
31,500
69,300,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
368
PP2500650214
368
Fulvestrant "Ebewe"
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa Fulvestrant 250mg
250mg/5ml
VN-22177-19
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng
Bơm tiêm
1,000
1,968,257
1,968,257,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
369
PP2500650207
361
Follitrope Prefilled Syringe 225IU
Follitropin alfa người tái tổ hợp
225IU/0,45ml
QLSP-1066-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
LG Chem, Ltd.
Hàn Quốc
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,45ml
Bơm tiêm
4,000
1,590,000
6,360,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
370
PP2500649901
55
Actilyse
Alteplase
50mg
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm
Lọ
872
10,830,000
9,443,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
371
PP2500650402
556
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
599114068123
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,218,000
42,946
52,308,228,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
372
PP2500650582
736
Lypstaplus
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg, Ezetimibe 10mg
10mg + 10mg
890110192723
Uống
Viên nén bao phim
Medreich Limited (Unit 3)
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48,000
11,558
554,784,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N3
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
373
PP2500650222
376
Gadovist
Gadobutrol
1mmol/ml; 5ml
400110984924 (VN-22297-19)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc
Bơm tiêm
12,100
546,000
6,606,600,000
Liên danh Tâm Đức - Hoàng Đức
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
374
PP2500650507
661
Fycompa 4mg
Perampanel
4mg
500110086823
Uống
Viên nén bao phim
Eisai Manufacturing Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2,800
30,000
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
375
PP2500650375
529
Metiblo
Methylthioninium chloride (Methylene Blue)
10mg/ml x1ml
2027/QLD-KD 3961/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoires Sterop NV
Bỉ
Hộp 10 ống x1ml
Ống
200
380,000
76,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
376
PP2500650291
445
Iopamiro
Iopamidol
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 300mg/ml
800110131624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Patheon Italia S.p.A
Ý
Hộp 1 chai 100ml
Chai
30,000
462,000
13,860,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
377
PP2500650633
787
pms-Tadalafil
Tadalafil
20mg
754110355324
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc
Canada
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Viên
500
144,000
72,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
378
PP2500649877
31
Clariscan
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
700110959024
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
GE Healthcare AS
Na Uy
Hộp 10 Lọ x 10ml
Lọ
33,600
483,000
16,228,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
379
PP2500649893
47
Alecensa
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride)
150mg
400110524424
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann-La Roche AG
CSSX: Đức; CSĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên
Viên
2,800
351,289
983,609,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
380
PP2500650208
362
Follitrope Prefilled Syringe 300IU
Follitropin alfa người tái tổ hợp
300IU/0,6ml
QLSP-1067-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
LG Chem, Ltd.
Hàn Quốc
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,6ml
Bơm tiêm
4,000
2,120,000
8,480,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
381
PP2500650339
493
SaVi Losartan 50
Losartan
50mg
893110318024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
264,000
1,140
300,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
382
PP2500650034
188
Tenafotin 2000
Cefoxitin
2g
VD-23020-15 (QĐ gia hạn số đăng ký số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 của Cục QLD)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
156,000
99,750
15,561,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
383
PP2500650666
820
Tygacil
Tigecyclin
50mg
VN-20333-17
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
1,300
731,000
950,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
384
PP2500650439
593
Usarandil 5
Nicorandil
5mg
893110331800
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
444,000
1,995
885,780,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
385
PP2500650433
587
Nelcin 150
Netilmicin (dưới dạng netilmicin sulfat)
150mg/2ml
VD-23088-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml
Ống
54,000
36,000
1,944,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
386
PP2500649985
139
Zensonid
Budesonid
0,5mg/2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
33,000
12,600
415,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
387
PP2500650264
418
Forsancort Tablet
Hydrocortison
10mg
893110937724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Viên
36,000
5,000
180,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
388
PP2500650235
389
Melanov-M
Gliclazid + metformin
80mg +500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
242,000
3,900
943,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
N3
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
389
PP2500650586
740
BIOFLORA 200MG
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 200mg
200mg
VN-16393-13
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Lọ chứa 10 viên
Viên
15,000
11,000
165,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
390
PP2500650137
291
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
25,000
5,571
139,275,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
391
PP2500650505
659
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
215,2mg/ml; 10ml
QLSP-845-15
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm và truyền
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
19,200
109,725
2,106,720,000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
N1
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
392
PP2500650019
173
Tenadol 1000
Cefamandol
1g
VD-35454-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
300,000
63,000
18,900,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
393
PP2500650148
302
Hemlibra
Emicizumab
30mg/ml
499410304924
Tiêm dưới da
Dung dich tiêm
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.; CSĐG: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Nhật Bản; đóng gói Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ x 1ml
Lọ
50
28,536,062
1,426,803,100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
394
PP2500650527
681
Pipebamid 4,0g/0,5g
Piperacilin + Tazobactam
4g + 0,5g
893110740724
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ
Lọ
132,000
69,993
9,239,076,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
395
PP2500650332
486
Trajenta
Linagliptin
5mg
VN-17273-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
West - Ward Columbus Inc.
Mỹ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18,000
16,156
290,808,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
396
PP2500650583
737
Lypstaplus
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg, Ezetimibe 10mg
20mg + 10mg
890110192823
Uống
Viên nén bao phim
Medreich Limited (Unit 3)
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48,000
12,713
610,224,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N3
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
397
PP2500649859
13
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Acyclovir
250mg
868110121824
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş)
Turkey
Hộp 1 lọ
Lọ
10,600
250,000
2,650,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
398
PP2500650639
793
BD-Future 20
Tamoxifen citrate 30,4mg tương đương tamoxifen 20mg
20mg
890110971624
Uống
Viên nén không bao
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
123,000
3,500
430,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
399
PP2500650698
852
Fostimonkit 75IU/ml
Urofollitropin
75 IU
760410175700 (VN-18964-15)
Tiêm dưới da
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng và kiểm tra chất lượng: IBSA Institut Biochimique SA - Cơ sở sản xuất,đóng gói sơ cấp dung môi pha tiêm: IBSA Farmaceutici Italia Srl - Cơ sở đóng gói thứ cấp bột và dung môi pha tiêm: IBSA Institut Biochimique SA - Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp bột pha tiêm: IBSA Institut Biochimique SA
Cơ sở sản xuất chịu trách nhiệm xuất xưởng và kiểm tra chất lượng:Thụy Sỹ - Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp dung môi pha tiêm: Ý - Cơ sở đóng gói thứ cấp bột và dung môi pha tiêm: Thụy Sỹ - Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp bột pha tiêm: Thụy Sỹ
Hộp 5 bộ, bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm x 1ml + 2 kim tiêm
Bộ
3,000
557,000
1,671,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG QUÂN
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
400
PP2500650268
422
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin hydrochloride
10mg/10ml
VN3-417-22, tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15, (MHS gia hạn 121997/TT90 ngày 18/02/2025)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Austria
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
300
3,543,194
1,062,958,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
401
PP2500650136
290
Drosperin
Drospirenone + Ethinylestradiol
3mg + 0.03mg
780110018923
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có chứa hoạt chất, 7 viên chỉ chứa tá dược)
Viên
4,200
4,540
19,068,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
402
PP2500650315
469
L-Aspase 10.000IU
L-asparaginase
10.000IU
1347/UBND-SYT; 2976/QLD-KD
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 01 lọ
Lọ
1,500
1,200,000
1,800,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
403
PP2500649935
89
Ampholip
Amphotericin B
5 mg/ml; 10ml
VN-19392-15
Tiêm
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
Bharat Serums and Vaccines Limited
Ấn Độ
Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng
Lọ
5,000
1,800,000
9,000,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
404
PP2500650139
293
Prismasol B0
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5 mmol/l; Sodium 140 mmol/l; Chlorid 109,5 mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5 mmol/l; Sodium 140 mmol/l; Chlorid 109,5 mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l (Túi 5L)
800110984824
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A.
Ý
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
75,000
700,000
52,500,000,000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
N1
18 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
405
PP2500650727
881
Zolimetax
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat 4,264mg)
4mg/100ml
800110771324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
S.M. Farmaceutici S.R.L.
Italy
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
8,720
3,790,000
33,048,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
406
PP2500650172
326
STRESAM
Etifoxine Hydrochlorid 50mg
50mg
VN-21988-19
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
54,000
3,300
178,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
407
PP2500650659
813
Vinpressin 1mg
Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,86mg)
1mg
893110264925
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 5ml
Lọ
100
480,000
48,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
Lọ thuốc tiêm đông khô: 24 tháng; Ống dung môi NaCl 0,9% 5ml: 24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
408
PP2500650008
162
Liposic Eye Gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Tra mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp/ 1 tuýp 10g
Tuýp
1,000
65,000
65,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
409
PP2500650065
219
Syntarpen
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri)
1g
590110006824 (VN-21542-18)
Tiêm
Bột pha tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Poland
Hộp 1 lọ
Lọ
46,000
61,999
2,851,954,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
410
PP2500650657
811
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/1ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
26,400
4,830
127,512,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
411
PP2500650683
837
Hutatretin
Tretinoin
10mg
893110226000 (VD-33168-19)
Uống
viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
41,900
335,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
412
PP2500649920
74
STEFAMLOR 5/20
Amlodipin + atorvastatin
5mg + 20mg
893110757424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
156,000
8,000
1,248,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
413
PP2500650115
269
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923 (SĐK cũ: VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,350,000
1,930
2,605,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
414
PP2500650314
468
Spectrila
L-asparaginase
10.000 I.U
3986/QLD-KD 2506/QLD-KD 1865/QLD-KD
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm truyền
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH
- Cơ sở sản xuất: Đức - SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức
Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase
Lọ
100
5,302,000
530,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
415
PP2500650424
578
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
70,000
2,479
173,530,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
416
PP2500649946
100
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
230,000
780
179,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
417
PP2500650325
479
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
50 mg/10ml
893114219323
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
7,000
84,000
588,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
418
PP2500650085
239
Dacamela 200
Dacarbazin
200mg
893114296825
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
2,100
645,000
1,354,500,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
419
PP2500650063
217
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
25mg/2ml
893115701024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
13,000
2,100
27,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
420
PP2500650167
321
Valiera 2mg
Estradiol
2mg
VN-19225-15
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Recalcine S.A
Chile
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
10,000
3,067
30,670,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
421
PP2500650080
234
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
110mg
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
30,388
911,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
422
PP2500650662
816
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
330,000
2,241
739,530,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
423
PP2500650184
338
Vytostad 10/20
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 20mg
893110225423
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
156,000
1,350
210,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
424
PP2500650664
818
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
90mg
VN-22870-21
Uống
Viên nén bao phim
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
252,000
10,900
2,746,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N3
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
425
PP2500650028
182
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 2000
Cefoperazon + sulbactam
1g + 1g
VD-35453-21
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
186,000
75,000
13,950,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
426
PP2500650481
635
pms-Palbociclib
Palbociclib
100mg
754110435725
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
3,140
399,000
1,252,860,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
N1
18 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
427
PP2500650561
715
Cyramza
Ramucirumab
10mg/ml
300410197325
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Lilly France
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
200
8,190,000
1,638,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
428
PP2500650346
500
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml
VD-34563-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
150,000
3,950
592,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
429
PP2500650047
201
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
4mg
893100483624 (VD-32848-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 1000 viên
Viên
72,000
69
4,968,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
430
PP2500650455
609
Itameotid 0.1
Octreotid
0,1mg/ml - 1ml
893114402325
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml
Ống
6,000
82,000
492,000,000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
431
PP2500650710
864
Presson
Vasopressin
20 IU/1ml
3470/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Joint Stock Company Farmak
Ukraine
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
400
1,980,000
792,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
432
PP2500650405
559
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/1ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
290
29,400
8,526,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
433
PP2500650554
708
Lambertu
Pyridostigmin bromid
60mg
893110103623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
168,000
5,000
840,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
434
PP2500650031
185
Fotimyd 2000
Cefotiam
2g
893110208525 (VD-34242-20)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
144,000
115,000
16,560,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
435
PP2500650644
798
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin
200mg
471115081323 (VN-20631-17)
Tiêm IV,IM
Bột đông khô pha tiêm
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
Lọ
3,100
200,000
620,000,000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
436
PP2500650043
197
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
560100335925 (VN-20660-17)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
Viên
210,000
4,150
871,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
437
PP2500649971
125
CONCOR AM 5MG/5MG
Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
5mg; 5mg (6,95mg)
599110194523
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
5,339
106,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
438
PP2500649933
87
Moxilen 500mg
Amoxicilin
500mg
529110030523
Uống
Viên nang cứng
Medochemie LTD - Factory B
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
2,390
358,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
439
PP2500649908
62
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/ 3ml
VN-20734-17
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
13,500
30,048
405,648,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
440
PP2500650388
542
Gelofusine
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin); Sodium Chloride; Sodium hydroxide
(20g+3,505g+ 0,68g)/ 500ml
955110002024 (SĐK cũ: VN-20882-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 chai 500ml
Chai
4,000
116,000
464,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
441
PP2500650419
573
4.2% W/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat 10,5g/250ml
Natri bicarbonat 10,5g/250ml
VN-18586-15 Gia hạn theo QĐ số: 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 250ml; chai thủy tinh 250ml
Chai
21,000
96,900
2,034,900,000
Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
442
PP2500649997
151
Calmio
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
0,005% + 0,0643% - 30g
880110186500
Dùng ngoài
Gel
Genuone Sciences Inc.
Korea
Hộp 1 chai x 30g
Chai
12,000
464,982
5,579,784,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
443
PP2500650206
360
Follitrope Prefilled Syringe 150IU
Follitropin alfa người tái tổ hợp
150IU/0,3ml
QLSP-1065-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
LG Chem, Ltd.
Hàn Quốc
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,3ml
Bơm tiêm
2,000
1,060,000
2,120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
444
PP2500650576
730
Rivacryst
Rivaroxaban
20mg
858110959324
Uống
Viên nén bao phim
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
123,000
16,800
2,066,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
445
PP2500650250
404
Vinceryl 5 mg/5 ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
5mg/5ml
893110030324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
45,000
50,000
2,250,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
446
PP2500650224
378
A.T Ganciclovir 500 mg
Ganciclovir
500mg
893114266024
Tiêm truyền tĩnh mạch chậm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
1,200
729,981
875,977,200
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
447
PP2500650467
621
Tagrisso
Osimertinib (tương ứng 95,4mg Osimertinib mesylat)
80mg
VN3-36-18
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21,600
2,748,270
59,362,632,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
448
PP2500649871
25
Aminosteril N-Hepa 8%
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
4,200
102,000
428,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
449
PP2500650064
218
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
500U
500414305024
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
200
6,627,920
1,325,584,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
450
PP2500650378
532
Egilok
Metoprolol tartrate
50mg
599110027223 (VN-18891-15)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary))
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
276,000
2,321
640,596,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
451
PP2500650647
801
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
100mg
VN2-626-17
Uống
Viên nang cứng
Haupt Pharma Amareg GmbH
Đức
Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên
Viên
8,000
1,575,000
12,600,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
452
PP2500650454
608
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
400100981824
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
4,800
55,923
268,430,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
453
PP2500650144
298
DUTASTERIDE SOFT GELATIN CAPSULES 0.5 MG
Dutasteride
0,5mg
890110428625
Uống
Viên nang mềm
Softgel Healthcare Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
56,000
5,575
312,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
454
PP2500650590
744
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
2,5mg + 0,5mg
893115592124
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
360,000
12,600
4,536,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
455
PP2500650707
861
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
1g
890115433023
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Aspiro Pharma Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
66,000
75,000
4,950,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
456
PP2500650147
301
Revolade 25mg
Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag)
25mg
840110351324
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
24,000
311,025
7,464,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
457
PP2500650430
584
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
0,5mg/1ml
893114038600
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
180,000
2,688
483,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
458
PP2500650406
560
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
0,05 % (kl/tt)
893100064800
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
4,600
3,675
16,905,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
459
PP2500650261
415
Venbig 2500 IU
Human hepatitis B immunoglobulin
2500IU
QLSP-0772-14
Tiêm truyền
Thuốc bột và dung môi để pha tiêm truyền
Kedrion S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ bột 2500IU, 1 lọ dung môi 45ml và 1 bộ truyền
Lọ
100
25,000,000
2,500,000,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
460
PP2500650348
502
Mannitol 250ml
Manitol
20% - 250ml
VD-23168-15
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
28,000
18,897
529,116,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
461
PP2500650027
181
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
1g + 0,5g
893110809424 (VD-33157-19)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
72,000
72,500
5,220,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
462
PP2500650503
657
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
6,0mg/ 0,6ml
QLSP-0636-13
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml
Bơm tiêm
5,220
4,278,500
22,333,770,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
463
PP2500650549
703
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
84,000
35,000
2,940,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
464
PP2500650101
255
SaVi Deferipron 250
Deferipron
250mg
893110924524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
7,000
70,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
465
PP2500649934
88
Fabamox 500
Amoxicilin
500mg
893110601724
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
648,000
1,449
938,952,000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
N3
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
466
PP2500649899
53
Milurit
Allopurinol
300mg
VN-21853-19
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
78,000
2,875
224,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
467
PP2500650617
771
Sitaglo 50
Sitagliptin (as Sitagliptin phosphate monohydrate)
50mg
890110038825 (VN-18987-15)
Uống
Viên nén bao phim
RV Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
5,350
321,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
N3
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
468
PP2500650193
347
Trofentyl
Fentanyl citrate 0,07854mg/ml tương đương với fentanyl
0,1mg/2ml, 2ml
890111438325
Tiêm truyền
Dung dịch pha tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 5 ống x 2 ml
Ống
276,000
11,000
3,036,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
469
PP2500650106
260
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
80mg
400114023025
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm
Lọ
360
3,055,500
1,099,980,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
470
PP2500649970
124
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
2,5mg
590110992124
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
630,000
684
430,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
471
PP2500649955
109
Bendamustine Teva 100mg
Bendamustin HCl
100mg
594110316825
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
S.C. Sindan-Pharma S.R.L
Romania
Hộp 1 lọ 100mg
Lọ
500
6,526,000
3,263,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
472
PP2500650653
807
Vemlidy
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
25 mg
539110018823
Uống
Viên nén bao phim
Gilead Sciences Ireland UC
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
3,300
44,115
145,579,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
473
PP2500650100
254
Jasirox Tab 360
Deferasirox
360mg
893110260100 (VD-34547-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,500
83,000
539,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
474
PP2500650380
534
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
195,000
17,500
3,412,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
475
PP2500649964
118
Bicamed 50
Bicalutamide
50mg
890114974424
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
13,900
69,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
476
PP2500650660
814
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
50mg
471114979724 (VN2-243-14)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Taiwan
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
121,000
59,200
7,163,200,000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
N2
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
477
PP2500649951
105
Enterobella
Bacillus clausii
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu
893400048925
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 25 gói x1g
Gói
120,000
3,700
444,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
478
PP2500650581
735
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
5mg/ml-10ml
893114061625
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
5,100
90,000
459,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
479
PP2500650658
812
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
6,900
744,765
5,138,878,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
480
PP2500650362
516
Perdamid 2.5/500 (Tên cũ: Diamide 2.5mg/500mg Film-Coated Tablet)
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid
500mg + 2,5mg
893710286525
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad/ Malaysia; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1/ Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,100
210,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
481
PP2500650661
815
Thalide 100
Thalidomide
100mg
890114086423 (VN2-379-15)
Uống
Viên nang cứng
United Biotech (P) Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
73,900
4,434,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
482
PP2500650684
838
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
80mg/2ml
893110093223 (VD-23149-15)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 2ml
Lọ
3,600
42,000
151,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
483
PP2500650525
679
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacilin
1g
300110172500
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Panpharma
France
Hộp 25 lọ
Lọ
30,000
88,998
2,669,940,000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
484
PP2500650239
393
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
893110712124 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
65,000
988
64,220,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
485
PP2500650181
335
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
10mg
VN-22950-21
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
144,000
10,400
1,497,600,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN
N1
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
486
PP2500649979
133
Botox
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)
100 đơn vị
QLSP-815-14 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 100 đơn vị
Lọ
240
5,280,975
1,267,434,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
487
PP2500650265
419
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
890110004500 (VN-16598-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
258,000
4,480
1,155,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
488
PP2500650175
329
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
90mg
599110765624
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
150,000
6,855
1,028,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
489
PP2500650146
300
Gynopazaryl Depot
Econazol
150mg
893100496424
Đặt âm đạo
Thuốc đặt âm đạo
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
8,600
9,800
84,280,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
490
PP2500650017
171
Tenafathin 1000
Cefalothin
1g
VD-23661-15 (QĐ gia hạn số đăng ký số 279/QĐ-QLD ngày 25/05/2022 của Cục QLD)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
52,000
78,000
4,056,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
491
PP2500649922
76
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
5mg + 1,5mg
300110029823
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
576,000
4,987
2,872,512,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
492
PP2500650420
574
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri Bicarbonat
0,84g/ 10ml
300110402623 (VN-17173-13)
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
132,000
24,300
3,207,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
N1
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
493
PP2500649874
28
Calci folinat 100mg/10ml
Acid folinic ( dạng Calci folinat)
100mg/10ml
893110025600
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
29,000
15,870
460,230,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
494
PP2500649938
92
Anatero
Anastrozole
1mg
890114192600
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
103,000
2,220
228,660,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
495
PP2500650717
871
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
20mg
471110347525 (VN3-378-21)
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên
Viên
6,500
1,100,000
7,150,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
496
PP2500650668
822
Spiriva Respimat
Tiotropium
0,0025mg/nhát xịt
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch để hít
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều
Hộp
100
800,100
80,010,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
497
PP2500650029
183
Metmintex 3.0g
Cefoperazon + sulbactam
2g + 1g
890110193223
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ, Bột pha tiêm, Tiêm
Lọ
75,000
140,000
10,500,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
498
PP2500650464
618
Pataday
Olopatadine hydrochloride
0,2%
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 chai 2,5ml
Chai
650
131,099
85,214,350
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
499
PP2500649907
61
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylline
240mg/5ml
893110057125
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
Ống
1,000
10,500
10,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
500
PP2500650471
625
Trileptal
Oxcarbazepine
300mg
800114023925 (VN-22183-19)
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
8,064
96,768,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
501
PP2500650121
275
Grafort
Dioctahedral smectit
3g
880100006823 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-18887-15)
Uống
hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm
Gói
21,000
8,000
168,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
502
PP2500650636
790
Taptiqom
Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
0,015mg/ml + 5mg/ml
VN2-652-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cơ sở sản xuất: Laboratoire Unither; Cơ sở xuất xưởng lô: Santen OY
Cơ sở sản xuất: Pháp; Cơ sở xuất xưởng lô: Phần Lan
Hộp 3 túi x 10 ống x 0,3ml
Ống
3,000
12,600
37,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
503
PP2500650462
616
Osart-40
Olmesartan
40mg
VN-22373-19
Uống
Viên nén bao phim
Theon Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
10,449
62,694,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
504
PP2500650107
261
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
2,500
2,700,000
6,750,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
505
PP2500649987
141
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
500110399623
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
27,000
12,000
324,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
506
PP2500650161
315
Halaven
Eribulin mesylate (tương đương Eribulin)
1mg/2ml (tương đương 0,88mg/2ml)
800110787324
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Eisai Manufacturing Ltd.,
CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Anh
Hộp 1 Lọ x 2ml
Lọ
384
4,032,000
1,548,288,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
507
PP2500650361
515
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27507-17
uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
420,000
1,176
493,920,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT
N3
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
508
PP2500650006
160
Carbetocin exela
Carbetocin
100mcg/1ml
893110395825
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
540
300,000
162,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
509
PP2500650054
208
Ciprobid
Ciprofloxacin
400mg/200ml
VN-20938-18
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
S.C. Infomed Fluids S.R.L
Romania
Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml
Túi
25,000
33,000
825,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
510
PP2500649909
63
Amiodarona GP
Amiodaron hydroclorid
200mg
VN-23269-22
Uống
Viên nén
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
23,000
6,590
151,570,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
511
PP2500650286
440
Soliqua Solostar
Insulin glargine, Lixisenatide
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50mcg/ml
400410179400 (SP3-1236-22)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml
Bút tiêm
240
490,000
117,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
512
PP2500650613
767
Sildenafil Phares 50 mg
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
50 mg
VN-22751-21
Uống
Viên nén bao phim
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
600
19,999
11,999,400
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG
N1
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
513
PP2500650071
225
Colistin 2 MIU
Colistin*
2.000.000 UI
VD-35189-21
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ
Lọ
5,000
620,000
3,100,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
514
PP2500650702
856
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Natri Valproate
400mg/4ml
VN-22163-19 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
100
78,000
7,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
515
PP2500650363
517
Perdamid 5/500 (Tên cũ: Diamide 5mg/500mg Film-Coated Tablet)
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid
500mg + 5mg
893710286625
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad/ Malaysia; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1/ Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,900
290,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
516
PP2500650111
265
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
396,000
630
249,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
517
PP2500650312
466
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g
800100794824
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
11,000
49,833
548,163,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
518
PP2500649891
45
Eylea
Aflibercept
Aflibercept 40mg/ml tương đương với mỗi lọ chứa Aflibercept 11,120mg/0,278ml
001410090323
Tiêm trong dịch kính
Dung dịch tiêm nội nhãn
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Regeneron Pharmaceuticals Inc.; Cơ sở đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng thứ cấp và xuất xưởng: Bayer AG
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Hoa Kỳ; Cơ sở đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng thứ cấp và xuất xưởng: Đức
Hộp gồm 1 lọ chứa 278µl dung dịch tiêm có thể lấy ra được 100 µl và 1 kim tiêm
Lọ
60
17,251,500
1,035,090,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
519
PP2500650024
178
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
0,5g
893110387224 (SĐK cũ: VD-31708-19)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g
Lọ
70,000
35,000
2,450,000,000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
520
PP2500650688
842
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
11,25mg
300114997424
Tiêm
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm
Lọ
400
7,700,000
3,080,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
521
PP2500650220
374
Bifudin
Fusidic acid
20mg/1g
893110145123
Dùng ngoài
Kem
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
3,800
11,004
41,815,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
522
PP2500650341
495
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
893110880824 (VD-33430-19)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
19,000
28,000
532,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
523
PP2500649992
146
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2L)
888110780924
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch)
Singapore
Thùng 6 Túi x 2 lít
Túi
120,500
85,200
10,266,600,000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
524
PP2500650195
349
Neupogen
Filgrastim
30 MU/0,5ml
QLSP-1070-17
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml
Bơm tiêm
24,500
558,047
13,672,151,500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
525
PP2500650709
863
Vancomycin 1000 A.T
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1000mg
893115149924
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 2 ống dm 10 ml
Lọ
13,000
52,000
676,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
526
PP2500649993
147
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2L)
888110781024
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch)
Singapore
Thùng 6 Túi x 2 lít
Túi
2,000
85,200
170,400,000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
527
PP2500649851
5
Afenacol 100mg
Aceclofenac
100mg
840110970724
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
110,000
5,900
649,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
528
PP2500650708
862
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial)
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride)
500mg
890115188723
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
63,000
28,000
1,764,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
529
PP2500650018
172
Cefamandol 0,5g
Cefamandol (Dưới dạng Cefamandol nafat)
0,5g
893110386924 (VD-31705-19)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g
Lọ
75,000
49,000
3,675,000,000
CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
530
PP2500650570
724
Lactated Ringer's
Ringer lactate
500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
500,000
6,420
3,210,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
531
PP2500650012
166
Caspofungin 70 mg
Caspofungin
70mg
400110003725
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
BAG Health Care GmbH
Đức
Hộp 01 lọ
Lọ
120
3,250,000
390,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
532
PP2500649896
50
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
10mg
890110437723
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
42,000
6,500
273,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
533
PP2500650546
700
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
600
15,000
9,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
534
PP2500650326
480
Phenhalal
Levocetirizin
2,5mg/10ml
893100219424 (VD-27484-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
9,000
5,800
52,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
535
PP2500650637
791
Taptiqom-MD
Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
0,015mg/ml + 5mg/ml
VN-23252-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
2,200
262,399
577,277,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
536
PP2500650176
330
Certican 0.25mg
Everolimus
0,25mg
VN-16848-13
Uống
Viên nén
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
36,000
49,219
1,771,884,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
537
PP2500650713
867
Sulitac 50mg
Vildagliptin
50mg
840110308725
Uống
Viên nén
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
10,000
6,200
62,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
538
PP2500650088
242
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/1000mg
VN3-216-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
6,000
21,470
128,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
539
PP2500650680
834
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
100mg
760410304724
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
100
31,773,840
3,177,384,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
540
PP2500650204
358
Pergoveris
Follitropin alfa (r-hFSH); Lutropin alfa (r-hLH)
(900IU + 450IU)/1,44 ml
800410250423 (SP3-1215-20)
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Merck Serono S.p.A
Ý
Hộp gồm 01 bút chứa 1,44ml dung dịch tiêm pha sẵn và 14 kim tiêm
Bút tiêm
200
11,140,242
2,228,048,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
541
PP2500650032
186
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin
2g
840110989124
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha dung dịch tiêm
LDP Laboratorios Torlan SA
Spain
Hộp 10 lọ
Lọ
156,000
228,000
35,568,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
542
PP2500650053
207
Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml
Ciprofloxacin
200mg
VN-20713-17 (CV gia hạn 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 chai 100ml
Chai
300,000
35,650
10,695,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
543
PP2500650296
450
Rycardon
Irbesartan
300mg
529110446825 (VN-22391-19)
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Síp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
144,000
4,883
703,152,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
544
PP2500650009
163
Coryol 12.5mg
Carvedilol
12,5mg
383110074523 (VN-18273-14)
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
36,000
1,630
58,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
545
PP2500650567
721
Rifimax 550
Rifaximin
550mg
893610049825
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
20,500
123,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
546
PP2500650417
571
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
0,88mg/ 0,88ml
880100789424 (VN-21104-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch)
Ống
2,400
13,000
31,200,000
CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
547
PP2500650682
836
TimoTrav
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml
VN-23179-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA
Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, Hộp 3 túi x 1 lọ 2,5ml
Lọ
500
292,000
146,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG QUÂN
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
548
PP2500650452
606
Gazyva
Obinutuzumab
1000mg/40ml
400410250323
Truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd
CSSX: Đức, đóng gói Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ 40ml
Lọ
20
28,164,543
563,290,860
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
549
PP2500649850
4
Calquence
Acalabrutinib (dưới dạng Acalabrutinib maleate)
100mg
730110980924
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,998,570
5,995,710,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
550
PP2500649898
52
Myozyme
Alglucosidase alfa
50 mg
539410199025 (QLSP-H02- 1059-17) (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Genzyme Ireland Limited
Ireland
Hộp 1 lọ
lọ
1,000
18,417,328
18,417,328,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
551
PP2500650568
722
Ringer's Acetate
Ringer acetate
500ml
893110056323
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Túi
150,000
19,800
2,970,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
552
PP2500649982
136
Simbrinza
Brinzolamid + Brimonidin tartrat
10mg/ml + 2mg/ml
VN3-207-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5ml
Lọ
600
220,035
132,021,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
553
PP2500650274
428
Redivec
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg
100mg
890114446523
Uống
Viên nang cứng
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ alu-alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ PVC-Aclar x 10 viên
Viên
40,000
6,207
248,280,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
554
PP2500649953
107
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33,000
5,639
186,087,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
555
PP2500650632
786
Tacrocord 1
Tacrolimus
1mg
890114119624
Uống
Viên nang cứng
Concord Biotech Limited
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
48,000
31,500
1,512,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
556
PP2500650667
821
Imatig
Tigecycline USP 50mg
50mg
890110040025 ( VN3-246-19)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Immacule Lifesciences Private Limited
India
Hộp 1 Lọ
Lọ
600
690,000
414,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
557
PP2500649941
95
Thymogam
Antithymocyte Globulin (Equine)
250mg/5ml
2398/UBND-SYT (10/4/2025)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bharat Serums and Vaccines Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1,800
3,000,000
5,400,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
558
PP2500649861
15
Ketosteril
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg.
VN-16263-13
Uống
Viên nén bao phim
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
Viên
830,000
14,200
11,786,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
559
PP2500650177
331
Certican 0.5mg
Everolimus
0,5mg
VN-16849-13
Uống
Viên nén
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
93,986
751,888,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
560
PP2500650446
600
Noradrenalin 10mg/10ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
10mg/10ml
893110250824
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
27,000
145,000
3,915,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
561
PP2500649956
110
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustin HCl
25mg
594110316925
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
S.C. Sindan-Pharma S.R.L
Romania
Hộp 1 lọ 25mg
Lọ
1,020
1,457,839
1,486,995,780
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
562
PP2500650117
271
Endovelle
Dienogest
2mg
840110169100
Uống
Viên nén
Cơ sở sản xuất: Laboratorios Leon Farma, S.A.; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh cho thành phẩm: Laboratorio Echevarne, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
5,000
26,900
134,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
563
PP2500650492
646
Luotai
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins)
200mg
VN-18348-14
Tiêm/truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch
KPC Pharmaceuticals, Inc.
Trung Quốc
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ
Lọ
2,000
115,500
231,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
564
PP2500650041
195
Medaxetine 250mg
Cefuroxime axetil tương đương với Cefuroxime
250mg
529110449225 (VN-22657-20)
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Factory C
Cyprus
Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
Viên
162,000
11,200
1,814,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
565
PP2500650367
521
Terzence-2,5
Methotrexat
2,5mg
893114116224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
39,000
3,500
136,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
566
PP2500650294
448
Ultravist 370
Iopromid acid
768,86mg/ml; 100ml
400110021124 (VN-14923-12)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 chai x 100ml
Chai
2,000
648,900
1,297,800,000
Liên danh Tâm Đức - Hoàng Đức
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
567
PP2500650232
386
Gemita 200mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
200mg
VN-21730-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
2,600
115,000
299,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
568
PP2500650123
277
Phlebodia
Diosmin
600mg
300110025223
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
312,000
6,816
2,126,592,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
N1
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
569
PP2500650021
175
Pimefast 2000
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin) 2000 mg
2g
VD-23659-15
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
66,000
74,400
4,910,400,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
570
PP2500650555
709
Seroquel XR
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
200mg
VN-22283-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited.
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24,000
21,896
525,504,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
571
PP2500650337
491
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-17766-12 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ × 10 viên
Viên
1,240,000
3,000
3,720,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
572
PP2500650475
629
VEPAXEL 150
Paclitaxel
6mg/ml (150mg/25ml)
890114196800
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền
M/s. Venus Remedies Limited
India
Hộp 1 chai 25ml
Chai
1,000
1,050,000
1,050,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
573
PP2500650126
280
Alzepil
Donepezil hydrochloride
5mg
599110011624 (VN-20755-17)
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
4,000
27,400
109,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
574
PP2500650251
405
Simponi
Golimumab
50mg/0,5ml
001410037423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG
Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc
Bút tiêm
120
11,998,259
1,439,791,080
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
575
PP2500650215
369
Fulvestrant "Ebewe"
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa Fulvestrant 250mg
250mg/5ml
VN-22177-19
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng
Bơm tiêm
600
1,968,257
1,180,954,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
576
PP2500649895
49
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10mg
300110002100
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
272,000
15,291
4,159,152,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
577
PP2500650200
354
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin
20mg
893110220423
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,740,000
4,515
7,856,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
578
PP2500650671
825
Grandaxin
Tofisopam
50mg
599110407523 (VN-15893-12)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
180,000
8,000
1,440,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
579
PP2500649963
117
Bicamide
Bicalutamid
50mg
520114968824
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm SA
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5,150
28,000
144,200,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
580
PP2500650124
278
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
900mg + 100mg
300100088823
Uống
Viên nén
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
7,694
615,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
581
PP2500650129
283
Cosopt
Dorzolamid (dưới dạng dorzolamid hydroclorid) + Timolol (dưới dạng timolol maleat)
100mg/5ml + 25mg/5ml
499110358024
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1,000
210,000
210,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
582
PP2500650203
357
Pergoveris
Follitropin alfa (rhFSH); Lutropin alfa (r-hLH)
(300IU + 150IU)/0,48 ml
800410250423 (SP3-1215-20)
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Merck Serono S.p.A
Ý
Hộp gồm 01 bút chứa 0,48ml dung dịch tiêm pha sẵn và 05 kim tiêm
Bút tiêm
200
3,943,799
788,759,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
583
PP2500650594
748
Zensalbu inhaler
Salbutamol sulfat
100mcg/liều xịt - 200 liều
893115270324
Đường hô hấp
Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 bình x 200 liều
Bình
3,000
76,377
229,131,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
584
PP2500650168
322
Femoston 1/10
17β-Estradiol; 17β-Estradiol + dydrogesteron
1mg; 1mg + 10mg
870110067523
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
1,000
22,770
22,770,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
585
PP2500650547
701
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
0,5% (w/v)
540110001624
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
2,360
39,380
92,936,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
30 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
586
PP2500650070
224
Colistin 1 MIU
Colistin*
1.000.000 UI
VD-35188-21
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ
Lọ
64,000
279,000
17,856,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
587
PP2500650309
463
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
893110627524 (VD-33359-19)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
480,000
800
384,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
588
PP2500650714
868
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
850mg, 50mg
400110771924
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
72,000
9,274
667,728,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
18 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
589
PP2500650152
306
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg + 12,5mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
84,000
3,500
294,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
590
PP2500649968
122
Ganfort
Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg)
0.3mg/ml + 5mg/ml
539110019923
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ x 3ml
Lọ
300
255,990
76,797,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
591
PP2500650081
235
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
150mg
VN-17270-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
46,200
30,388
1,403,925,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
592
PP2500650365
519
Metsav 850
Metformin hydroclorid
850mg
893110163724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
540,000
645
348,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
593
PP2500650213
367
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
5g
893110464424 (VD-18569-13)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch
Lọ
5,900
315,000
1,858,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
594
PP2500650651
805
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
300mg
893110373625
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
1,238
371,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
595
PP2500650468
622
Omeusa
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat)
500mg
594110008023
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Lọ
24,000
52,000
1,248,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
596
PP2500650596
750
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5 mg/2,5ml
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
135,000
8,400
1,134,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
597
PP2500650449
603
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
8mg/8ml
893110361624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 8ml
Ống
12,000
69,980
839,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
598
PP2500649999
153
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
16mg + 12,5mg
560110961524
Uống
Viên nén không bao
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
138,000
8,988
1,240,344,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
599
PP2500650556
710
Seroquel XR
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
300mg
VN-22284-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited.
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24,000
33,320
799,680,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
600
PP2500650005
159
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
100mcg/1ml; 1ml
VN-22892-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
SIA PharmIdea
Latvia
Hộp 4 lọ 1 ml
Lọ
7,900
256,000
2,022,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
601
PP2500650605
759
Ferlatum
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat)
40mg/15ml (800mg/15ml)
840110998124
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
31,000
18,500
573,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
602
PP2500649942
96
Potenciator 5g
Arginine aspartat
5g/10mL
840110431423
Uống
Dung dịch uống
Faes Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 20 ống x 10mL
Ống
5,000
18,000
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
603
PP2500649900
54
Agigout 300
Allopurinol
300mg
893110244724
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
90,000
441
39,690,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
604
PP2500650166
320
Progynova
Estradiol valerate
2mg
400110960924
Uống
Viên nén bao đường
Bayer Weimar GmbH und Co. KG
Đức
Hộp 01 vỉ x 28 viên
Viên
3,000
3,275
9,825,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
605
PP2500649949
103
Vizimtex
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
520110070923 (VN-20412-17)
Tiêm truyền
bột pha tiêm truyền
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
22,000
270,000
5,940,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
606
PP2500650623
777
Sorafenib Tablets 200 mg
Sorafenib (tương đương Sorafenib Tosylate 274mg)
200mg
890114192000
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
238,300
476,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
607
PP2500650293
447
Ultravist 300
Iopromid acid
623,40mg/ml; 50ml
400110021024 (VN-14922-12)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 lọ dung tích 50ml
Lọ
174,000
254,678
44,313,972,000
Liên danh Tâm Đức - Hoàng Đức
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
608
PP2500650448
602
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
75,000
8,630
647,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
609
PP2500650044
198
Cetrotide (Cơ sở sản xuất dung môi: Abbott Biologicals B.V., đ/c: Veerweg 12, NL-8121 AA Olst, The Netherlands; Cơ sở xuất xưởng lô: Merck Healthcare KGaA, đ/c: Frankfurter Straße 250, D-64293 Darmstadt, Germany)
Cetrorelix (dưới dạng Cetrorelix acetate)
0,25 mg
VN-16831-13
Tiêm dưới da
Bột pha dung dịch tiêm
CSSX lọ bột: Baxter Oncology GmbH.; CSSX dung môi: Abbott Biologicals B.V; CSXX: Merck Healthcare KGaA
CSSX: Đức; CSSX dung môi: Hà Lan; CSXX: Đức
Hộp gồm 7 khay, mỗi khay chứa: 1 lọ bột để pha dung dịch tiêm, 1 ống tiêm chứa sẵn 1 ml dung môi để pha tiêm, 1 kim tiêm 20G, 1 kim tiêm 27G
Lọ
2,400
703,845
1,689,228,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
610
PP2500650108
262
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate)
60mcg (67mcg)
VN-18301-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên đông khô đặt dưới lưỡi
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33,000
22,133
730,389,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
611
PP2500650022
176
Imexime 200
Cefixim
200mg
893110146223
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2,1 g
Gói
180,000
9,800
1,764,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
612
PP2500650292
446
Iopamiro
Iopamidol
300 mg/ml
800110444225
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch
Patheon Italia S.p.A
Ý
Hộp 1 chai 50ml
Chai
30,000
262,500
7,875,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
613
PP2500650145
299
Duodart
Dutasteride ; Tamsulosin hydrochloride
0,5mg+0,4mg
VN2-525-16
Uống
Viên nang cứng
Catalent Germany Schorndorf GmbH (Cơ sở SX bán thành phẩm Dutasteride: Catalent France Beinheim SA; Cơ sở SX bán thành phẩm Tamsulosin HCl: Rottendorf Pharma GmbH)
Đức (Cơ sở SX bán thành phẩm Dutasteride: Pháp; Cơ sở SX bán thành phẩm Tamsulosin HCl: Đức)
Hộp 1 lọ/30 viên
Viên
3,000
24,150
72,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
18 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
614
PP2500650599
753
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
840110784024
Hít qua đường miệng
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
4,200
210,176
882,739,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
615
PP2500649867
21
Amiparen 10%
Acid amin*
10% - 200ml
893110453623
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
460,000
63,000
28,980,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
616
PP2500649936
90
Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri), Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
2g + 1g
800110186600
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Mitim S.r.l
Italy
Hộp 1 Lọ
Lọ
108,000
120,000
12,960,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
617
PP2500650384
538
Heraprostol
Misoprostol
100mcg
VD-35257-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
195,000
3,350
653,250,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
618
PP2500650718
872
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbin
80mg
471110347625 (VN3-379-21)
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên
Viên
2,600
4,100,000
10,660,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
619
PP2500650039
193
ZOXIMCEF 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1g
893110907424 (VD-29359-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
T/440 H/1 Lọ
Lọ
14,000
63,999
895,986,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
620
PP2500650209
363
Follitrope Prefilled Syringe 75IU
Follitropin alfa người tái tổ hợp
75IU/0,15ml
QLSP-1068-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
LG Chem, Ltd.
Hàn Quốc
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,15ml
Bơm tiêm
3,000
530,000
1,590,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
621
PP2500649929
83
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
116,000
10,470
1,214,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
622
PP2500650324
478
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride)
5mg/ml
VN-22960-21
Tiêm, tiêm truyền
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Ý
Hộp 10 ống 10ml
Ống
21,000
109,575
2,301,075,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
623
PP2500650418
572
Vitol
Natri hyaluronat
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
893110454524 (VD-28352-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 12ml
Lọ
1,200
39,000
46,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
624
PP2500650052
206
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
0,2% (w/v)
840115525624
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml
Ống
6,300
8,600
54,180,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
625
PP2500649903
57
Meteospasmyl
Alverin citrat + Simethicon
60mg + 300mg
VN-22269-19
Uống
Viên nang mềm
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
36,000
3,360
120,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
626
PP2500650508
662
Periginin 5
Perindopril
5mg
893110397825
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
4,100
820,000,000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
627
PP2500650174
328
Etoposid Bidiphar
Etoposid
100mg/5ml
893114123625 (VD-29306-18)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
10,300
119,994
1,235,938,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
628
PP2500650692
846
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
730110021723
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
2,000
720,000
1,440,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
18 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
629
PP2500650696
850
Helicobacter Test INFAI-CP50
Urea (13C)
75mg
VN3-313-21
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Infai GmbH
Đức
Hộp chứa: 50 lọ x 75mg bột pha dung dịch uống, 100 túi thở và 50 ống thở
Bộ
5,000
510,000
2,550,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
630
PP2500650441
595
Nilotinib Capsules 200mg
Nilotinib hydrochloride dihydrate tương đương với Nilotinib 200mg
200mg
890114974224
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ x 6 viên
Viên
10,000
169,000
1,690,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
631
PP2500650075
229
Restasis
Cyclosporin
0,05% (0,5mg/g)
001110524024
Nhỏ mắt
Nhũ tương nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 30 ống x 0,4ml
Ống
300
17,906
5,371,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
632
PP2500650142
296
Imfinzi
Durvalumab
500mg/10ml
001410180000
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
192
41,870,475
8,039,131,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
633
PP2500650634
788
Taflotan
Tafluprost
0,0375mg/2,5ml
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
2,240
244,799
548,349,760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
634
PP2500650607
761
Tardyferon B9
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô)
0,35mg + 50mg (154,53mg)
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
2,849
199,430,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
635
PP2500650162
316
Ertalgold
Ertapenem ( dưới dạng Ertapenem natri )
1g
800110181423
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch
ACS Dobfar S.P.A
Italy
Hộp 10 lọ
Lọ
6,300
542,000
3,414,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
636
PP2500650173
327
Etomidate-Lipuro
Etomidate
20mg/10ml
400110984524 (SĐK cũ: VN-22231-19)
Tiêm
Nhũ tương tiêm
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
1,200
120,000
144,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
22 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
637
PP2500650566
720
Kryxana
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg)
200mg
888110772024
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG
CSSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Viên
45,000
333,000
14,985,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
638
PP2500650084
238
Tabised 75
Dabigatran
75mg
VD-35212-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
24,479
1,101,555,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
639
PP2500650580
734
Vinropin 0,2%
Ropivacain hydroclorid (dưới dạng Ropivacain hydroclorid monohydrat)
20mg/10ml
893114283124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 20ml
Lọ
5,100
53,000
270,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
640
PP2500650217
371
Polfurid
Furosemide
40mg
590110791124 (VN-22449-19)
Uống
Viên nén
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
900,000
3,150
2,835,000,000
Công ty TNHH dược phẩm Luca
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
641
PP2500650138
292
Hadudrota
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
893110091625
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
Ống
40,000
2,520
100,800,000
Liên danh Hà Phú- Hải Dương
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
642
PP2500650068
222
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistimethate sodium
1.000.000 IU
840114001625
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Spain
Hộp 10 lọ
Lọ
136,000
391,000
53,176,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
643
PP2500650478
632
Canpaxel 150
Paclitaxel
150mg/25ml
893114248123 (QLĐB-582-16)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 25ml
Lọ
1,000
435,750
435,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
644
PP2500650635
789
Taflotan-S
Tafluprost
4,5µg/0,3ml
499110080923
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml
Lọ
3,600
11,900
42,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
645
PP2500650483
637
pms-Palbociclib
Palbociclib
75mg
754110435825
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
1,400
388,500
543,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
N1
18 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
646
PP2500649854
8
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
300100036825
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
142,000
4,612
654,904,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
647
PP2500650300
454
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
40mg/2ml
890114030625 (VN3-235-19)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
4,100
142,800
585,480,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
648
PP2500650355
509
Pentasa
Mesalazine
1000mg
760110125524
Đặt trực tràng
Thuốc đặt
Ferring International Center S.A.
Thụy Sĩ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2,000
55,278
110,556,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
649
PP2500650485
639
Synagis
Palivizumab 100mg/1ml
100mg/1ml
400410174000
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và kiểm tra chất lượng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: AbbVie S.r.l.
Cơ sở sản xuất và kiểm tra chất lượng: Đức, Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ý
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
500
4,189,920
2,094,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
650
PP2500649986
140
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều
VN-22022-19
Dạng hít
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
5,000
161,500
807,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
651
PP2500649910
64
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
200mg
893110893324 (VD-32534-19)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11,500
2,745
31,567,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
652
PP2500649988
142
Busulfan Injection
Busulfan
60mg/10ml
890110338825
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
400
3,570,000
1,428,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
653
PP2500650205
359
Pergoveris
Follitropin alpha (r-hFSH); Lutropin alpha (r-hLH)
150IU (tương đương 11 micrograms); 75IU (tương đương 3 micrograms)
QLSP-0709-13
Tiêm dưới da
Bột và dung môi pha tiêm
Merck Serono S.A.
Thụy Sỹ
Hộp chứa 1 lọ bột và 1 lọ dung môi
Lọ
200
1,878,000
375,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
30 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
654
PP2500650493
647
Creon 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
35,000
13,703
479,605,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
655
PP2500650618
772
Bexita 50/500
Sitagliptin + metformin
50mg + 500mg
893110391725
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
240,000
4,950
1,188,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N3
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
656
PP2500650086
240
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
500mcg
7378/QLD-KD 3986/QLD-KD
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases
-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 lọ 500mcg
Lọ
1,050
3,980,000
4,179,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
657
PP2500650564
718
Ranexicor
Ranolazine 375mg
375mg
400110438523
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Menarini - von Heyden GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
30,000
6,300
189,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
658
PP2500650456
610
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
840115010223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml
Túi
84,000
160,000
13,440,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N1
18 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
659
PP2500649856
10
Vintanil 1000
N - Acetyl - DL - Leucin (Acetylleucin)
1000mg/10ml
893110339924 (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
132,000
23,500
3,102,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
660
PP2500650273
427
Imatinib Teva 400mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate)
400mg
385114010625
Uống
Viên nén bao phim
Pliva Croatia Limited
Croatia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
35,998
719,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
661
PP2500650306
460
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
7,5mg
VN-22878-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
408,000
6,100
2,488,800,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
662
PP2500650343
497
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
599100133424 (VN-21152-18)
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
1,320,000
2,800
3,696,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
663
PP2500650319
473
Lenvima 4mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
4mg
754110196323
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant
CSSX: Canada; CS đóng gói: Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
643,860
5,150,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
664
PP2500650199
353
Biluracil 1g
Fluorouracil
1g/20ml
893114114923 (QLĐB-591-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
21,200
68,985
1,462,482,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
665
PP2500650370
524
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
100mcg/0,3ml
760410646524
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml
Bơm tiêm
200
3,291,750
658,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
666
PP2500650149
303
Dipemloz 10
Empagliflozin
10mg
893110742424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
104,000
18,000
1,872,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
667
PP2500650722
876
Bominity
Vitamin C
100mg/10ml
893100220824 (VD-27500-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
36,000
4,998
179,928,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
668
PP2500649847
1
Abiraterone Invagen 500mg
Abirateron
500mg
840114967724
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên
Viên
24,300
410,000
9,963,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
669
PP2500650600
754
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
840110788024
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
7,600
278,090
2,113,484,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
670
PP2500649980
134
Adcetris
Brentuximab Vedotin
50 mg
800410091523
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: BSP Pharmaceuticals S.p.A; ĐG & XX: Takeda Austria GmbH
CSSX: Ý; ĐG & XX: Áo
Hộp chứa 1 Iọ thuốc
Lọ
60
63,214,433
3,792,865,980
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
671
PP2500649892
46
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml
540110085423
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
4,720
696,500
3,287,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
672
PP2500650537
691
Pramipexol Normon 0,7 mg Tablets
Pramipexol
0,7mg
VN-22816-21
Uống
Viên nén
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,500
20,000
210,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
673
PP2500650414
568
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100218900
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
16,000
1,330
21,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
674
PP2500650045
199
Uro-Vaxom
Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate
6mg
760410251623 (SĐK cũ: QLSP-H03-1161-19)
Uống
Viên nang cứng
OM Pharma SA
Thụy Sỹ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
15,000
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
675
PP2500650578
732
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
72,000
45,000
3,240,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
676
PP2500650529
683
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
21,000
60,100
1,262,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
677
PP2500650301
455
Cresemba
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
100mg
760110441723
Uống
Viên nang cứng
CSSX: SwissCo Services AG. Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Almac Pharma Services Limited
CSSX: Thụy Sỹ, Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Anh
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
1,000
1,092,000
1,092,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
30 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
678
PP2500650241
395
Glucose 20%
Glucose
20% - 250ml
893110606724
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
132,000
11,940
1,576,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
679
PP2500650382
536
Mirzaten 15mg
Mirtazapine
15mg
VN-23271-22
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
195,000
11,500
2,242,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
680
PP2500650538
692
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
10mg
893110317524 (VD-25265-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,320,000
4,200
5,544,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
681
PP2500650704
858
Milepsy Chrono 500
Acid valproic : Natri valproat (1:2) 478mg (Acid valproic 145 mg; Natri valproat 333 mg)(tương đương Natri valproat 500mg)
145,00mg + 333,00mg
893110161600
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên, Hộp 20 vỉ x 07 viên
Viên
180,000
6,700
1,206,000,000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
N3
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
682
PP2500650606
760
Ferrovin
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml
100mg/5ml
VN-18143-14 (Số: 573/QĐ-QLD gia hạn đến 23/09/2027)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
11,000
94,000
1,034,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
683
PP2500650151
305
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
20mg + 12,5mg
383110139423
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
180,000
5,780
1,040,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
684
PP2500649995
149
Folinato 50mg
Calci folinat
50mg
840110985224 (VN-21204-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml
Lọ
16,200
81,900
1,326,780,000
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
685
PP2500650154
308
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
132,000
70,000
9,240,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
686
PP2500650497
651
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
1g - 100ml
893110055900 (VD-33596-19)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 48 chai 100ml
Chai
900,000
8,400
7,560,000,000
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
687
PP2500650476
630
Napro-tax
Paclitaxel
260mg/43,34ml
890114006125
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ x 43,34ml
Lọ
1,500
1,290,000
1,935,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
688
PP2500649872
26
Neoamiyu
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
(1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 gam)/200ml
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
600
116,258
69,754,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
689
PP2500650260
414
IMMUNOHBs 180IU/ml
Immune globulin (Human Hepatitis B Immunoglobulin)
180IU/ 1ml
QLSP-0754-13
Tiêm/Tiêm truyền
dung dịch tiêm
Kedrion S.p.A
Italy
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
260
1,750,000
455,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
690
PP2500650050
204
Munora
Ciclosporin
100mg/ml -50ml
893114112524
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 chai x 50ml
Chai
120
3,200,000
384,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
691
PP2500650042
196
Spexib 150mg
Ceritinib
150mg
VN2-651-17
Uống
Viên nang cứng
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
248,513
2,485,130,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
692
PP2500650295
449
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Ý
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
4,600
96,870
445,602,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
693
PP2500650444
598
Ofev
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat)
100mg
VN3-182-19 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nang mềm
Cơ sở sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Đức
Hộp 6 vỉ x10 viên
Viên
2,160
685,126
1,479,872,160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
694
PP2500650674
828
Trazimera
Trastuzumab
150mg
540410174700
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 1 lọ
Lọ
740
9,580,000
7,089,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
695
PP2500649869
23
Kidmin
Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy thận)
7,2% - 200ml
VD-35943-22
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
48,400
115,000
5,566,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
696
PP2500650340
494
Lotemax
Loteprednol etabonate
0,5% (5mg/ ml)
VN-18326-14
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Bausch & Lomb Incorporated
Mỹ
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
1,000
219,500
219,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
697
PP2500650163
317
Recormon
Epoetin beta
2000IU/0,3ml
QLSP-821-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm
Bơm tiêm
29,000
229,355
6,651,295,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
698
PP2500650228
382
Geastine 250
Gefitinib
250mg
893114115324 (QLĐB-634-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
50,500
252,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
699
PP2500649914
68
Kavasdin 10
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
VD-20760-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
390,000
330
128,700,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
N3
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
700
PP2500650442
596
Nimovac-V
Nimodipin
10mg /50ml
520110005524 (VN-18714-15)
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmathen S.A
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE
Lọ
13,500
586,000
7,911,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
701
PP2500650436
590
Akynzeo
Netupitant + Palonosetron
300mg + 0,5mg
539110089423
Uống
Viên nang cứng
Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited
Ireland
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
600
1,898,000
1,138,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
702
PP2500649950
104
Azactam
Aztreonam
1g
1985/QLD-KD 2026/QLD-KD
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Catalent Anagni S.R.L
Ý
Hộp 1 lọ 1g
Lọ
2,000
1,500,000
3,000,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
703
PP2500649863
17
Aspirin STELLA 81 mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
81mg
893110337023
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
1,000,000
380
380,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
704
PP2500650354
508
6-MP Hera
Mercaptopurine
50mg
893114758124
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48,000
3,150
151,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
705
PP2500650387
541
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành
10% 250ml
900110782324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
27,600
100,000
2,760,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
18 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
706
PP2500650212
366
Rekovelle
Follitropin delta
36mcg/1,08ml
400410306724
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited; Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH
Cơ sở sản xuất dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Anh; Cơ sở xuất xưởng: Đức
Hộp gồm 01 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 06 kim tiêm
Hộp
300
5,225,850
1,567,755,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
707
PP2500650389
543
Bexsero
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
800310090123
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l
Ý
Hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn 01 liều và 02 kim tiêm
Hộp
2,200
1,529,926
3,365,837,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
708
PP2500650447
601
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
14,000
2,695
37,730,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
709
PP2500649864
18
ASPIRIN 81
Acid acetylsalicylic
81mg
893110257523 (VD-29659-18)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
3,840,000
64
245,760,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
710
PP2500650560
714
Ramipril GP
Ramipril
2,5mg
560110080323
Uống
Viên nang cứng
Medinfar Manufacturing, S.A.
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
1,960,000
3,885
7,614,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
711
PP2500650171
325
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
4,8g Iod/ 10ml
300110076323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
Ống
1,920
6,200,000
11,904,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
712
PP2500650060
214
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
19,200
103,140
1,980,288,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
713
PP2500650681
835
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
160mg
760410304824
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
50
50,832,915
2,541,645,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
714
PP2500649958
112
Asbesone
Betamethason
0,5mg/1g - 30g
531110007624 (VN-20447-17)
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
12,600
61,500
774,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
715
PP2500650675
829
Trazimera
Trastuzumab
420mg
540410049225
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol
Lọ
130
25,080,000
3,260,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
716
PP2500650156
310
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate)
0.5mg
529114143023
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
123,000
16,200
1,992,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
717
PP2500650498
652
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate
500mg + 30mg
540111187623
Uống
Viên nén sủi
SMB Technology S.A.
Belgium
Hộp 1 tuýp 16 viên
Viên
216,000
3,300
712,800,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
718
PP2500650705
859
Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets
Valsartan + Hydrochlorothiazide
160mg + 25mg
383110424023
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20,000
15,000
300,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
719
PP2500650150
304
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
25mg + 5mg
400110016623
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
40,554
243,324,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
720
PP2500650678
832
Herzuma
Trastuzumab
150mg
880410196425
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ
Lọ
2,000
4,587,000
9,174,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
721
PP2500649905
59
Vinphacine
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
500 mg/2ml
893110307123 (VD-28702-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
156,000
4,700
733,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
722
PP2500650046
200
Medoral
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
0,2% (w/v) - Chai 250 ml
VS-4919-15
Súc miệng
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai x 250 ml
Chai
7,500
90,000
675,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
723
PP2500649862
16
Camzitol
Acid acetylsalicylic
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
276,000
2,930
808,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
724
PP2500650528
682
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam
200mg/ml; 60ml
893110731224
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60ml
Lọ
6,000
28,950
173,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
725
PP2500650357
511
Pentasa Sachet 2g
Mesalazine
2000mg
VN-19947-16 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Cốm phóng thích kéo dài
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 60 gói
Gói
3,000
39,725
119,175,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
726
PP2500650189
343
Colestrim Supra
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
300110411123
Uống
Viên nén
Ethypharm
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
7,000
840,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
727
PP2500650461
615
Lynparza
Olaparib
150mg
001110403323
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh
Hộp 7 vỉ x 8 viên
Viên
11,200
1,171,800
13,124,160,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
728
PP2500650011
165
Caspofungin Sandoz
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) 50mg
50mg
VN-23239-22
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
BAG Health Care GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
1,500
1,157,100
1,735,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
729
PP2500650723
877
Valdivia-200
Voriconazol
200mg
893110364024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600
399,000
239,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
730
PP2500650246
400
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
250,8mg/ml x 10ml
3987/QLD-KD 2027/QLD-KD 4062/QLD-KD 143/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
2,000
157,000
314,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
731
PP2500649937
91
Trofebil 1mg
Anastrozol
1mg
840114351424
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
53,000
6,760
358,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
732
PP2500649994
148
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
159,000
845
134,355,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
733
PP2500650090
244
Darzalex
Daratumumab
20mg/ml
760410037323
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cilag AG
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
5,000
37,213,990
186,069,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
734
PP2500650553
707
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
60mg
893110058000
uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
162,000
3,990
646,380,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
735
PP2500650014
168
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin
70mg
890110344925 (VN-22393-19)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
120
1,650,000
198,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
736
PP2500650334
488
Inlezone 600
Linezolid*
600mg/300ml
893110589524 (VD-32784-19)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 300ml
Lọ
12,000
195,000
2,340,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
737
PP2500649930
84
Vcard-AM 160 + 5
Amlodipine besylate 6,9mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 160mg
5mg + 160mg
520110775724
Uống
Viên nén bao phim
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
130,000
13,900
1,807,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
738
PP2500650374
528
Medikinet MR 20mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
20mg
400112029323 (SĐK cũ: VN3-154-19)
Uống
Viên nang giải phóng biến đổi
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
34,000
17,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
739
PP2500649923
77
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
10mg + 2,5mg + 10mg
VN3-8-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
27,000
11,130
300,510,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
740
PP2500650125
279
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
420,000
893
375,060,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
741
PP2500650523
677
Pilo Drop
Pilocarpin hydroclorid
2% - 5ml
893110735424
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
100
45,000
4,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
742
PP2500650180
334
EZENSIMVA 10/20
Ezetimib; Simvastatin
10mg + 20mg
893110803524 (VD-32781-19)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
168,000
882
148,176,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
743
PP2500650219
373
AGIFUROS
Furosemide
40mg
893110255223 (VD-27744-17)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên nén.
Viên
3,720,000
86
319,920,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
744
PP2500649902
56
Phosphalugel
Aluminium phosphate 20% gel
12,38g/gói 20g
300100006024
Uống
Hỗn dịch uống
Pharmatis
Pháp
Hộp 26 gói x 20g
Gói
138,000
4,014
553,932,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
745
PP2500650095
249
pms-Deferasirox 125 mg
Deferasirox
125mg
VN-23043-22
Uống
Viên nén phân tán
Pharmascience Inc
Canada
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10,000
76,000
760,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
746
PP2500650016
170
Kefcin 500 Caps
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
500mg
893110269623
uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 7 viên
viên
126,000
5,619
707,994,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
747
PP2500650185
339
Vinfadin 40 mg
Famotidin
40mg/5ml
893110926624 (VD-32939-19) (CV gia hạn số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
130,000
40,000
5,200,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
748
PP2500650511
665
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + Indapamid
8mg + 2,5mg
383110130924 (VN-21714-19)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovakia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
116,000
8,700
1,009,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
749
PP2500650353
507
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
320,000
6,780
2,169,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
750
PP2500650190
344
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
200mg
VN-17205-13
Uống
Viên nang cứng
Astrea Fontaine
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
112,000
7,053
789,936,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
751
PP2500649870
24
Morihepamin
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58%
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
3,500
116,632
408,212,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
752
PP2500650164
318
Recormon
Epoetin beta
4000IU/0,3ml
SP-1190-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
20,000
436,065
8,721,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
753
PP2500650410
564
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9% - 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
82,000
19,500
1,599,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
754
PP2500649866
20
Nutriflex peri
Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là túi 1000ml: Isoleucine 2,34 gam, Leucine 3,13 gam, Lysine hydrochloride 2,84 gam (tương đương Lysine 2,27 gam), Methionine 1,96 gam, Phenylalanine 3,51 gam, Threonine 1,82 gam, Tryptophan 0,57 gam, Valine 2,6 gam, Arginine monoglutamate 4,98 gam (tương đương Arginine 2,70 gam và Glutamic acid 2,28 gam), Histidine hydrochloride monohydrate 1,69 gam (tương đương Histidine 1,25 gam), Alanine 4,85 gam, Aspartic Acid 1,50 gam, Glutamic Acid 1,22 gam, Glycine 1,65 gam, Proline 3,40 gam, Serine 3,00 gam, Magnesium acetate tetrahydrate 0,86 gam, Sodium acetate trihydrate 1,56 gam, Sodium hydroxide 0,50 gam, Potassium hydroxide 0,52 gam, Potassium Dihydrogen Phosphate 0,78 gam, Sodium chloride 0,17 gam, Glucose monohydrate 88,0 gam (tương đương Glucose 80,0 gam), Calcium Chloride Dihydrate 0,37 gam.
Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là túi 1000ml: Isoleucine 2,34 gam, Leucine 3,13 gam, Lysine hydrochloride 2,84 gam (tương đương Lysine 2,27 gam), Methionine 1,96 gam, Phenylalanine 3,51 gam, Threonine 1,82 gam, Tryptophan 0,57 gam, Valine 2,6 gam, Arginine monoglutamate 4,98 gam (tương đương Arginine 2,70 gam và Glutamic acid 2,28 gam), Histidine hydrochloride monohydrate 1,69 gam (tương đương Histidine 1,25 gam), Alanine 4,85 gam, Aspartic Acid 1,50 gam, Glutamic Acid 1,22 gam, Glycine 1,65 gam, Proline 3,40 gam, Serine 3,00 gam, Magnesium acetate tetrahydrate 0,86 gam, Sodium acetate trihydrate 1,56 gam, Sodium hydroxide 0,50 gam, Potassium hydroxide 0,52 gam, Potassium Dihydrogen Phosphate 0,78 gam, Sodium chloride 0,17 gam, Glucose monohydrate 88,0 gam (tương đương Glucose 80,0 gam), Calcium Chloride Dihydrate 0,37 gam.
VN-18157-14 Gia hạn theo QĐ số: 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B.Braun Medical AG
Thụy Sỹ
Túi 1000 ml, nhựa Hộp 5 túi 1000ml
Túi
1,400
412,763
577,868,200
Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
755
PP2500650201
355
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin sodium 42,14mg tương đương Fluvastatin 40mg
40mg
893110076325
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240,000
6,090
1,461,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N4
30 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
756
PP2500650083
237
Pramaran
Dabigatran Etexilate (dưới dạng Dabigatran Etexilate Mesylate pellets 40,0% w/w 432,40mg)
150mg
893110464325
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
18,000
810,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
757
PP2500650278
432
DIAGNOGREEN® INJECTION 25mg
Indocyanine Green
25mg
2231/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant
Nhật Bản
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL
Lọ
200
1,232,322
246,464,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
758
PP2500650437
591
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipine hydrochloride
10mg/10ml
VD-36200-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
Ống
216,000
83,200
17,971,200,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
759
PP2500650345
499
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
(800,4mg + 3030,3mg)/15g
893100203124
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói X 15g, hộp 50 gói x 15g Hộp 1 chai 15 g Hộp 10 chai 15 g
Gói
222,000
2,870
637,140,000
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
760
PP2500650333
487
Linezolid Kabi
Linezolid
(2mg/ml) x 300ml
VN-23162-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
HP Halden Pharma AS
Na Uy
Thùng 10 túi 300ml
Túi
75,000
154,900
11,617,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
761
PP2500650267
421
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
200mg + 30mg
300110005624 (VN-21380-18)
Uống
viên nén bao phim
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
210,000
9,300
1,953,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
762
PP2500650428
582
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
893110447924 (VD-17594-12) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
3,000
3,255
9,765,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
763
PP2500650697
851
Fostimonkit 150IU/ml
Urofollitropin
150 IU
760410648124 (VN-18963-15)
Tiêm dưới da
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng và kiểm tra chất lượng: IBSA Institut Biochimique SA - Cơ sở sản xuất,đóng gói sơ cấp dung môi pha tiêm: IBSA Farmaceutici Italia Srl - Cơ sở đóng gói thứ cấp bột và dung môi pha tiêm: IBSA Institut Biochimique S.A - Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp bột pha tiêm: IBSA Institut Biochimique SA
Cơ sở sản xuất chịu trách nhiệm xuất xưởng và kiểm tra chất lượng:Thụy Sỹ - Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp dung môi pha tiêm: Ý - Cơ sở đóng gói thứ cấp bột và dung môi pha tiêm: Thụy Sỹ - Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp bột pha tiêm: Thụy Sỹ
Hộp 5 bộ, bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm x 1ml + 2 kim tiêm
Bộ
2,000
1,080,000
2,160,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG QUÂN
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
764
PP2500650679
833
Herzuma
Trastuzumab
440mg
880410196525
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml
Lọ
500
13,117,000
6,558,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N5
36 tháng. Hạn dùng dung môi: 48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
765
PP2500650543
697
Progesterone 100mg
Progesteron
100mg
840110168300
Uống
Viên nang mềm
Laboratorios Leon Farma S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
2,200
7,200
15,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
766
PP2500650486
640
Synagis
Palivizumab 50mg/0,5ml
50mg/0,5ml
400410173900
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và kiểm tra chất lượng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: AbbVie S.r.l.
Cơ sở sản xuất và kiểm tra chất lượng: Đức, Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ý
Hộp 1 lọ x 0,5ml
Lọ
500
3,654,000
1,827,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
767
PP2500650297
451
CoRycardon
Irbesartan + hydrochlorothiazid
150mg + 12,5mg
529110026925 (VN-22389-19
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Síp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
396,000
2,400
950,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
768
PP2500650396
550
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/ml
893111093823 (SĐK cũ: VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
160,000
8,925
1,428,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
769
PP2500650320
474
LETROZSUN
Letrozole
2.5 mg
890114033823 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
60,000
4,758
285,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
770
PP2500650238
392
Gifbit
Glucosamin sulfat (dưới dạng muối Glucosamin sulfat natri clorid 1884mg tương đương với Glucosamin 1178mg)
1500mg
520100348924
Uống
Bột pha dung dịch uống
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A.
Greece
Hộp 30 gói
Gói
4,000
8,500
34,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
771
PP2500650282
436
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
570410109324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1,600
411,249
657,998,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
30 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
772
PP2500650453
607
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate)
0,1mg/ml;1ml
800114445725 (SĐK cũ: VN-19094-15)
Tiêm, Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italia
Hộp 10 ống 1ml
Ống
7,000
97,500
682,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
773
PP2500650304
458
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 250ml
Chai
50,000
108,865
5,443,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
774
PP2500650133
287
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
10mg/5ml
QLĐB-635-17
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3,240
39,690
128,595,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
775
PP2500650602
756
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
(6,958 mg+6,815 mg+ 1,979mg+ 2,046 mg+0,053 mg+ 0,0242 mg + 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml
400110069223 (SĐK cũ: VN-14919-12)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
Ống
400
32,235
12,894,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
776
PP2500650140
294
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g + Calci clorid dihydrat 1,1g + Magnesi clorid hexahydrat 0,51g + Glucose anhydrous 5,0g. 4445 ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g + Natri hydrocarbonat 15,96g
400110020123
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch dùng để lọc máu
B.Braun Avitum AG
Đức
Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải;
Túi
13,200
685,000
9,042,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
777
PP2500650310
464
Conipa Pure
Kẽm gluconat
70mg/10ml
893110421424 (VD-24551-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
6,000
4,500
27,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
778
PP2500650673
827
Samsca tablets 15mg
Tolvaptan
15mg
880110032323
Uống
Viên nén
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1,300
315,000
409,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
779
PP2500650033
187
Tenafotin 1000
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
1g
893110224700 (VD-23019-15)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Lọ
72,000
62,000
4,464,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
780
PP2500650572
726
Rixathon
Rituximab
500mg/50ml
383410647124
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 lọ x 50 ml
Lọ
340
11,328,006
3,851,522,040
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
781
PP2500650687
841
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600,000
5,410
3,246,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
782
PP2500650135
289
Rosepire
Drospirenone + Ethinylestradiol
3mg + 0,03mg
840110524324
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Leon Farma S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất + 7 viên giả dược)
Viên
5,000
4,660
23,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
783
PP2500650438
592
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19, 471110002700 (VN-22197-19)
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
984,000
3,500
3,444,000,000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
N2
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
784
PP2500650252
406
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg)
10,8mg
400114349300
Tiêm dưới da
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH ; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH)
Germany
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn
Bơm tiêm
550
5,950,000
3,272,500,000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
785
PP2500650620
774
Myvelpa
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
890110196823
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 01 lọ x 28 viên
Viên
1,100
195,860
215,446,000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
N2
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
786
PP2500650557
711
Quineril 5
Quinapril
5mg
893110137325 (VD-23590-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
90,000
882
79,380,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
787
PP2500649977
131
Canabosen 62.5mg
Bosentan
62,5mg
754110127724
Uống
Viên nén bao phim
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada))
Canada
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
31,200
200,000
6,240,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH
N1
36 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
788
PP2500650642
796
Ufur Capsule
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
100mg + 224mg
471110003600 (VN-17677-14)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Taiwan
Hộp 07 vỉ x 10 viên
Viên
103,000
39,500
4,068,500,000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
N2
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
789
PP2500650465
619
Xolair 150mg
Omalizumab
150mg
760410250523 (QLSP-H02-950-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml
Lọ
100
6,376,769
637,676,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
48 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
790
PP2500650694
848
Anoro Ellipta
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
62,5mcg + 25mcg
500110088623
Hít qua đường miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations)
UK
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
300
692,948
207,884,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1147/QĐ-BVH
11/06/2026
Hue Central General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second