Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300243202 |
AC_23_33_N3 |
Clanzacr |
Aceclofenac |
200mg |
VN-15948-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
6,990 |
251,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
2 |
PP2300243203 |
AC_23_932_N2 |
Stadleucin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-27543-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,200 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
3 |
PP2300243204 |
AC_23_932_N4 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
393 |
39,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
4 |
PP2300243205 |
ACE_23_932_N4 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
VD-27160-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
8,400 |
24,000 |
201,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
5 |
PP2300243206 |
AC_23_553_N4 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
225 |
7,875,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
6 |
PP2300243207 |
AC_23_554_N4 |
Plavi-AS |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg + 75mg |
893110065623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên. |
Viên |
24,000 |
1,640 |
39,360,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
7 |
PP2300243208 |
AC_23_980_N4 |
Amiparen -10 |
Acid amin |
10%/200ml |
VD-15932-11 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
200 |
63,000 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
8 |
PP2300243209 |
AL_23_421_N4 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,600 |
7,497 |
71,971,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
9 |
PP2300243210 |
AL_23_94_N4 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
70,000 |
82 |
5,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
10 |
PP2300243211 |
AL_23_84_N4 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
132 |
5,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
11 |
PP2300243214 |
AMB_23_961_N2 |
HALIXOL |
Ambroxol hydrochloride |
15mg/5ml |
VN-17427-13 |
Uống |
Siro |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
4,000 |
57,000 |
228,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
60 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
12 |
PP2300243215 |
AM_23_961_N4 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
15mg/5ml |
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
6,000 |
8,835 |
53,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
13 |
PP2300243216 |
AM_23_961_N2 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol |
30mg |
893100064023 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,030 |
61,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
14 |
PP2300243217 |
AM_23_944_N1 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
1,000 |
17,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
15 |
PP2300243219 |
AM_23_921_N4 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-26865-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
30,000 |
142 |
4,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
16 |
PP2300243220 |
AM_23_494_N4 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
106 |
42,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
17 |
PP2300243221 |
AM_23_495_N2 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + Atorvastatin |
(5+10)mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,050 |
243,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 2 |
36 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
18 |
PP2300243222 |
AM_23_496_N3 |
Troysar AM |
Amlodipin + Losartan |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
36,000 |
5,200 |
187,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
19 |
PP2300243223 |
AM_23_501_N1 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipin+ Valsartan |
(5+80)mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
58,000 |
8,900 |
516,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
36 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
20 |
PP2300243224 |
AM_23_169_N1 |
Axuka |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1000mg +200mg |
VN-20700-17 |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Chai/ Lọ
/Ống/ Túi |
6,000 |
42,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
21 |
PP2300243225 |
AM_23_169_N2 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-31719-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
52,000 |
9,450 |
491,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
22 |
PP2300243227 |
AM_23_169_N4 |
Midagentin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
10,000 |
1,037 |
10,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
23 |
PP2300243228 |
AMO_23_169_N4 |
Midatan 500/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-22188-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
250,000 |
1,707 |
426,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
24 |
PP2300243229 |
AMOX_23_169_N4 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
15,900 |
477,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
25 |
PP2300243230 |
AT_23_26_N2 |
Notrixum |
Atracurium Besylat |
25mg/2,5ml |
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
200 |
25,532 |
5,106,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
26 |
PP2300243231 |
AT_23_115_N4 |
ATROPIN SULPHAT |
Atropin sulfat |
0,25mg/ml |
VD-24376-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/Lọ/
Ống/Túi |
5,000 |
450 |
2,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
27 |
PP2300243233 |
AZI_23_224_N3 |
Azicine 250mg |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg/1,5g |
VD-19693-13 (có CV gia hạn) |
Uống |
thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
Gói |
6,000 |
3,500 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
28 |
PP2300243234 |
BA_23_711_N1 |
ENTEROGERMINA |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/ 5ml |
QLSP-0728-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Sanofi S.p.A |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
7,000 |
6,564 |
45,948,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
29 |
PP2300243235 |
BA_23_711_N4 |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
30 |
PP2300243236 |
BA_23_710_N4 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7 - 10^8 CFU - 250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
31 |
PP2300243237 |
BAC_23_710_N4 |
BIOSUBTYL-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
160,000 |
1,596 |
255,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
32 |
PP2300243238 |
BA_23_945_N4 |
Bambuterol 10 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-25650-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
310 |
6,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
33 |
PP2300243239 |
BE_23_712_N4 |
Berberine 100mg |
Berberin clorid |
100mg |
VD-32129-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
10,000 |
510 |
5,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
34 |
PP2300243240 |
BE_23_865_N1 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
5,962 |
149,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
35 |
PP2300243241 |
BE_23_865_N4 |
Cehitas 8 |
Betahistin |
8mg |
VD-30186-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Viên nang cứng |
Viên |
24,000 |
1,320 |
31,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG MEDIPLANTEX |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
36 |
PP2300243244 |
BI_23_505_N1 |
Bisoprolol Fumarate 2.5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-18126-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Niche Generics Limited |
Ireland |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
690 |
34,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
37 |
PP2300243245 |
BI_23_505_N2 |
Bisoprolol Fumarate 2.5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-18126-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Niche Generics Limited |
Ireland |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
70,000 |
690 |
48,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
38 |
PP2300243246 |
BI_23_506_N2 |
Bisoprolol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg + 6,25mg |
VD-20806-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
12,000 |
2,200 |
26,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
39 |
PP2300243247 |
BU_23_946_N1 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
2,000 |
12,534 |
25,068,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
40 |
PP2300243248 |
CA_23_999_N2 |
CALCIUM STELLA 500MG |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
300mg + 2.940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 20 viên |
Viên |
24,000 |
3,500 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
41 |
PP2300243249 |
CA_23_999_N4 |
GONCAL |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
150mg + 1.470mg |
VD-20946-14 (Công văn gia hạn số 4098e/QLD-ĐK ngày 25/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
1,990 |
47,760,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
42 |
PP2300243250 |
CA_23_1000_N4 |
Caldihasan |
Calci Carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
370,000 |
840 |
310,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
43 |
PP2300243251 |
CAL_23_1000_N4 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 440UI |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
Viên |
100,000 |
1,197 |
119,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
44 |
PP2300243253 |
CA_23_116_N2 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%/10ml |
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Ống/Lọ |
3,000 |
13,300 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
45 |
PP2300243254 |
CA_23_1001_N2 |
CLIPOXID-300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,800 |
216,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
46 |
PP2300243256 |
CALC_23_1001_N4 |
A.T Calmax 500 |
Calci lactat pentahydrat |
500mg/10ml |
VD-24726-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
48,000 |
3,213 |
154,224,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
47 |
PP2300243258 |
CAL_23_1008_N4 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
798 |
28,728,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
48 |
PP2300243259 |
CA_23_508_N4 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
3,192 |
114,912,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
49 |
PP2300243260 |
CA_23_877_N1 |
Duratocin (đóng gói: Ferring International Center S.A., địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz, CH-1162 St.Prex, Switzerland) |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
200 |
358,233 |
71,646,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
50 |
PP2300243261 |
CA_23_796_N4 |
Lomazole |
Carbimazol |
5mg |
VD-24661-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
525 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
51 |
PP2300243262 |
CA_23_963_N4 |
Dixirein |
Carbocistein |
375mg |
VD-22874-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
69,000 |
504 |
34,776,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
52 |
PP2300243263 |
CAR_23_963_N4 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
2,499 |
89,964,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
53 |
PP2300243265 |
CE_23_176_N3 |
Fabadroxil 500 |
Cefadroxil |
500mg |
VD-29853-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
2,700 |
97,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
54 |
PP2300243266 |
CE_23_177_N4 |
Cefacyl 250 |
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
250mg |
VD-24145-16 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
25,000 |
777 |
19,425,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
55 |
PP2300243269 |
CE_23_183_N2 |
IMEXIME 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp/12 gói x 1g |
Gói |
40,000 |
5,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
56 |
PP2300243270 |
CE_23_185_N1 |
Medocef 1g |
Cefoperazon |
1g |
VN-22168-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 50 lọ |
Chai/ Ống/ Lọ
/Túi |
10,000 |
54,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
57 |
PP2300243271 |
CE_23_185_N2 |
Ceraapix |
Cefoperazon |
1g |
VD-20038-13 Gia hạn đến 31/12/2024 theo Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
45,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
58 |
PP2300243273 |
CE_23_187_N4 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim |
1g |
VD-24229-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
5,785 |
115,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
59 |
PP2300243274 |
CE_23_191_N2 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27892-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
9,800 |
117,600,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
60 |
PP2300243277 |
CE_23_195_N4 |
Ceftizoxim 2g |
Ceftizoxim |
2g |
VD-21699-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
2,400 |
82,000 |
196,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
61 |
PP2300243278 |
CE_23_197_N3 |
Febgas 250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-33471-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g |
Gói |
22,000 |
8,000 |
176,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
62 |
PP2300243279 |
CE_23_197_N4 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim |
250mg |
VD-22939-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
1,361 |
32,664,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
63 |
PP2300243280 |
CEFU_23_197_N4 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
2,415 |
966,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
64 |
PP2300243281 |
CE_23_35_N3 |
Mibecerex |
Celecoxib |
200mg |
VD-33101-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,478 |
198,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
65 |
PP2300243282 |
CE_23_35_N4 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
60,000 |
351 |
21,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
66 |
PP2300243283 |
CE_23_96_N1 |
Bluecezine |
Cetirizin |
10mg |
VN-20660-17 Có công văn gia hạ Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma Industria Farmaceutica S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
4,040 |
96,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
36 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
67 |
PP2300243285 |
CE_23_96_N4 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100,000 |
60 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
68 |
PP2300243286 |
CH_23_98_N4 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
250,000 |
35 |
8,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
69 |
PP2300243287 |
CI_23_97_N4 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
VD-31734-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
350,000 |
68 |
23,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
70 |
PP2300243288 |
CI_23_569_N4 |
Lipibrat 100
|
Ciprofibrat |
100mg |
VD-33514-19
|
Uống |
viên nang cứng
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
24,000 |
8,000 |
192,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
71 |
PP2300243289 |
CI_23_231_N3 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
750 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
72 |
PP2300243290 |
CI_23_231_N4 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-22942-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
638 |
17,864,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
73 |
PP2300243291 |
CL_23_556_N3 |
Vixcar |
Clopidogrel |
75mg |
VD-28772-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
690 |
138,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
74 |
PP2300243292 |
CL_23_198_N4 |
Cloxacilin 2g |
Cloxacilin |
2g |
VD-30590-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
2,400 |
75,600 |
181,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
75 |
PP2300243293 |
CO_23_966_N4 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
680 |
13,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
76 |
PP2300243294 |
CO_23_77_N4 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
300 |
1,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
77 |
PP2300243296 |
DE_23_101_N3 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
VD-26406-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên nén bao phim |
Viên |
20,000 |
1,650 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
78 |
PP2300243297 |
DE_23_101_N4 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
VD-25193-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
185 |
7,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
79 |
PP2300243298 |
DES_23_101_N4 |
Deslobaby
|
Desloratadin |
2,5mg |
VD-33824-19
|
Uống |
cốm pha hỗn dịch
|
Công ty liên doanh Meyer-BPC
|
Việt Nam
|
Hộp 30 gói x 1g
|
Gói |
12,000 |
4,011 |
48,132,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
80 |
PP2300243299 |
DE_23_36_N4 |
Meyerdefen |
Dexibuprofen |
300mg |
VD-30777-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
1,743 |
62,748,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
81 |
PP2300243300 |
DE_23_967_N4 |
Rodilar |
Dextromethorphan HBr |
15mg |
VD-32152-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
165 |
11,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
82 |
PP2300243301 |
DIC_23_37_N1 |
Voltaren 75mg/3ml |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml |
Ống |
5,000 |
18,066 |
90,330,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
83 |
PP2300243302 |
DIC_23_37_N4 |
DICLOFENAC |
Diclofenac |
75mg/3ml |
VD-29946-18 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Chai/Lọ
/Ống |
3,000 |
758 |
2,274,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
84 |
PP2300243303 |
DI_23_37_N4 |
DICLOFENAC |
Diclofenac |
100mg |
VD-29382-18 (QĐ gia hạn hiệu lực SĐK số: 136/QĐ-QLD, ngày 01/03/2023) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
11,500 |
5,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
85 |
PP2300243305 |
DIG_23_547_N4 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
500 |
16,000 |
8,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
86 |
PP2300243306 |
DI_23_336_N4 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
VD-23371-15 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,932 |
57,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
87 |
PP2300243307 |
DI_23_714_N4 |
Smetstad |
Diosmectit |
3g |
VD-23992-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
15,000 |
1,600 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
88 |
PP2300243308 |
DI_23_725_N1 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
6,320 |
56,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
89 |
PP2300243309 |
DI_23_725_N2 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
920 |
33,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
90 |
PP2300243310 |
DI_23_103_N4 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
580 |
580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
91 |
PP2300243312 |
DO_23_684_N4 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate) |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
140,000 |
65 |
9,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
92 |
PP2300243313 |
DOM_23_684_N4 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml; 30ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
3,700 |
4,255 |
15,743,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
93 |
PP2300243315 |
EB_23_104_N4 |
Blosatin 20 |
Ebastin |
20mg |
VD-29507-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
3,003 |
108,108,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
94 |
PP2300243316 |
EN_23_448_N1 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
1,500 |
70,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
95 |
PP2300243317 |
EN_23_278_N3 |
Entecavir STELLA 0.5mg |
Entecavir |
0,5mg |
893114106923
(QLĐB-560-16) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,400 |
15,900 |
38,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
96 |
PP2300243318 |
EPE_23_810_N4 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-30602-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD, ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
270 |
81,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
97 |
PP2300243319 |
EP_23_121_N1 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/ml |
VN-19221-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01 ml |
Ống |
200 |
57,750 |
11,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
98 |
PP2300243320 |
ES_23_676_N3 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol |
20mg |
VD-22345-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
200,000 |
3,200 |
640,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
99 |
PP2300243321 |
ES_23_676_N4 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
245 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
100 |
PP2300243322 |
ESOM_23_676_N4 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12,000 |
8,870 |
106,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
101 |
PP2300243323 |
ESO_23_676_N4 |
Esomeprazol 40 |
Esomeprazol |
40mg |
VD-34283-20 |
Uống |
Viên bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
776 |
23,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
102 |
PP2300243324 |
ET_23_449_N4 |
Vincynon |
Etamsylat |
250mg/2ml |
VD-20893-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1,500 |
7,180 |
10,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
103 |
PP2300243326 |
ET_23_39_N4 |
ECOCEL 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-34445-20 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
4,170 |
100,080,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
104 |
PP2300243327 |
FA_23_668_N4 |
Antifacid 20 mg |
Famotidin |
20mg |
VD-34126-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
36,000 |
3,486 |
125,496,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
105 |
PP2300243328 |
FE_23_571_N2 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
VD-29839-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
29,000 |
2,140 |
62,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
106 |
PP2300243330 |
FE_23_106_N3 |
Danapha - Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,890 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
107 |
PP2300243331 |
FE_23_106_N4 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-26174-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
235 |
11,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
108 |
PP2300243332 |
FL_23_338_N3 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
1,250 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
109 |
PP2300243333 |
FL_23_42_N4 |
Amedolfen 100 |
Flurbiprofen |
100mg |
VD-29055-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,450 |
72,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
110 |
PP2300243334 |
FL_23_868_N1 |
Flixotide Evohaler |
Fluticasone propionate |
125mcg/ liều xịt |
VN-16267-13 |
Xịt qua đường miệng |
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
500 |
106,462 |
53,231,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
111 |
PP2300243337 |
GE_23_211_N4 |
Gentamicin 0,3% |
Gentamicin |
0,3%/5ml |
VD-28237-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
2,027 |
2,027,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
112 |
PP2300243338 |
GL_23_774_N1 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
90,000 |
4,800 |
432,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
24 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
113 |
PP2300243339 |
GL_23_774_N4 |
Dorocron MR 60mg |
Gliclazid |
60mg |
VD-26467-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
90,000 |
670 |
60,300,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
114 |
PP2300243340 |
GL_23_775_N5 |
Glizym-M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
3,350 |
402,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
115 |
PP2300243341 |
ME_23_777_N4 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,000 |
2,499 |
899,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
116 |
PP2300243342 |
GL_23_80_N4 |
Projoint 750 |
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) |
588,7mg |
VD-20684-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
57,000 |
630 |
35,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
117 |
PP2300243343 |
GL_23_985_N4 |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
700 |
10,395 |
7,276,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
118 |
PP2300243344 |
GLU_23_985_N4 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%/500ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
300 |
16,380 |
4,914,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
119 |
PP2300243346 |
GL_23_483_N4 |
A.T Nitroglycerin inj |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
200 |
49,980 |
9,996,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
120 |
PP2300243347 |
HA_23_909_N4 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
200 |
2,100 |
420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
121 |
PP2300243348 |
HAL_23_909_N4 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
40,000 |
94 |
3,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
122 |
PP2300243349 |
HY_23_837_N4 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1,000 |
30,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
123 |
PP2300243350 |
IN_23_780_N1 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
247,000 |
123,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
124 |
PP2300243351 |
IN_23_780_N5 |
INSUNOVA -G PEN |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
100UI/ml, 3ml |
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
M/s.Biocon Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút |
500 |
240,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
125 |
PP2300243352 |
IN_23_782_N2 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
58,500 |
5,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
30 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
126 |
PP2300243353 |
IN_23_784_N1 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
8,000 |
95,000 |
760,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
127 |
PP2300243355 |
IR_23_522_N3 |
Irbesartan 150 mg |
Irbesartan |
150mg |
VD-27382-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
2,450 |
245,000,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
128 |
PP2300243356 |
IRB_23_522_N4 |
Ibartain MR |
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH DP Vellpharm Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,500 |
390,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
129 |
PP2300243359 |
IS_23_484_N4 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
148 |
8,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
130 |
PP2300243360 |
IV_23_550_N4 |
IVAGIM 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35991-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,500 |
2,790 |
4,185,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
131 |
PP2300243361 |
KA_23_986_N1 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml |
Ống |
100 |
5,500 |
550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
132 |
PP2300243364 |
KE_23_717_N4 |
Zinc 15
|
Kẽm gluconat |
Mỗi gói 1g chứa: Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat
105 mg) 15 mg |
VD-27425-17 (c/v gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Uống |
thuốc cốm pha hổn dịch
|
Công ty liên doanh Meyer-BPC
|
Việt Nam
|
Hộp 30 gói x 1g
|
Gói |
36,000 |
4,500 |
162,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
133 |
PP2300243365 |
KE_23_45_N1 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
1,700 |
47,500 |
80,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
134 |
PP2300243366 |
KE_23_45_N2 |
Daehwakebanon |
Ketoprofen |
30mg |
VN-23028-22 |
Dán trên da |
Miếng dán |
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Gói 07 miếng |
Miếng |
80,000 |
10,500 |
840,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
135 |
PP2300243367 |
KE_23_46_N4 |
Etonsaid 10 |
Ketorolac tromethamin |
10mg |
VD-33902-19 |
Uống |
viên nén phân tán |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,785 |
89,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
136 |
PP2300243368 |
LA_23_718_N4 |
BACIVIT-H |
Lactobacillus acidophilus |
1tỷ VK |
QLSP-834-15
(CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty LDDP Mebiphar- Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x gói 1g |
Gói |
120,000 |
1,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
137 |
PP2300243369 |
LA_23_670_N4 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
VD-21314-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
70,000 |
282 |
19,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
138 |
PP2300243370 |
LE_23_108_N2 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,990 |
119,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
139 |
PP2300243371 |
LE_23_428_N4 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,600 |
3,486 |
33,465,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
140 |
PP2300243372 |
LE_23_232_N4 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
1,200 |
1,000 |
1,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
141 |
PP2300243373 |
LE_23_232_N5 |
Eyexacin |
Levofloxacin |
0,5%/5ml |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
8,904 |
1,780,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
142 |
PP2300243377 |
LO_23_528_N2 |
PV-LOS 25 Tablet |
Losartan |
25mg |
VN-22631-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,000 |
369 |
132,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
143 |
PP2300243378 |
LO_23_528_N4 |
Losartan 25 |
Losartan kali |
25mg |
VD-30330-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
178 |
42,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
144 |
PP2300243379 |
LO_23_528_N3 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
VD-29122-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
1,150 |
287,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
145 |
PP2300243380 |
LOR_23_528_N4 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
202 |
30,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
146 |
PP2300243381 |
LO_23_574_N4 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
VD-30090-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
1,260 |
30,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
147 |
PP2300243382 |
LO_23_47_N2 |
Loxorox |
Loxoprofen |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
3,633 |
130,788,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
148 |
PP2300243383 |
LOX_23_47_N4 |
Loxoprofen |
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg) |
60mg |
VD-34188-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
416 |
12,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
149 |
PP2300243384 |
MA_23_704_N1 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
500 |
29,999 |
14,999,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
150 |
PP2300243385 |
MAG_23_977_N4 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
1,050 |
25,200,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
151 |
PP2300243386 |
MAG_23_672_N4 |
Varogel |
Magnesi hydroxid+ nhôm hydroxid+ Simethicon |
(>= 800+ >=400+ >=80)mg, gói 10ml |
VD-18848-13 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
140,000 |
2,835 |
396,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
152 |
PP2300243387 |
MAGN_23_672_N4 |
Bostogel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(400mg + 351,9mg+50mg)/15g |
VD-32504-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
120,000 |
3,300 |
396,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
153 |
PP2300243388 |
MA_23_671_N4 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg+611,76mg (tương đương Nhôm oxid 0,4g), gói 10ml |
VD-26519-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
300,000 |
2,835 |
850,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
154 |
PP2300243389 |
MAG_23_671_N4 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
100,000 |
2,499 |
249,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
155 |
PP2300243390 |
MA_23_987_N4 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
15%/10ml |
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/50 ống x 10ml |
Ống |
300 |
2,900 |
870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
156 |
PP2300243391 |
MET_23_788_N3 |
PANFOR SR-1000 |
Metformin |
1000mg |
VN-20187-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm) và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
70,000 |
1,550 |
108,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
157 |
PP2300243392 |
ME_23_788_N4 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
748 |
22,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
158 |
PP2300243393 |
ME_23_90_N4 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,499 |
99,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
159 |
PP2300243394 |
ME_23_686_N1 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid |
5mg/ml, 2ml |
VN-19239-15 (Quyết định gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
4,000 |
14,200 |
56,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
160 |
PP2300243395 |
ME_23_686_N4 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
2,000 |
1,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
161 |
PP2300243396 |
ME_23_220_N5 |
AGIMYCOB |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg+ 65.000UI+ 100.000UI |
VD-29657-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
2,200 |
8,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
162 |
PP2300243397 |
MOR_23_50_N1 |
Opiphine |
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) |
10mg/ml |
VN-19415-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
27,930 |
27,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
163 |
PP2300243398 |
MOR_23_50_N4 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24315-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
6,993 |
6,993,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
164 |
PP2300243399 |
MO_23_50_N4 |
Morphin 30mg |
Morphin (sulfat) |
30mg |
VD-19031-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,200 |
7,140 |
8,568,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
165 |
PP2300243400 |
NA_23_51_N2 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
VD-29111-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
8,850 |
265,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
166 |
PP2300243401 |
NA_23_970_N1 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
50,000 |
1,650 |
82,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
167 |
PP2300243402 |
NACE_23_970_N4 |
Aecysmux Sachet |
Acetylcystein |
200mg |
VD-21827-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
30,000 |
515 |
15,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
168 |
PP2300243403 |
NAC_23_970_N2 |
Stacytine 200 CAP |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-22667-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
770 |
115,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
169 |
PP2300243404 |
NAC_23_970_N4 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
150,000 |
203 |
30,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
170 |
PP2300243405 |
NA_23_970_N4 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
50,000 |
445 |
22,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
171 |
PP2300243406 |
NA_23_129_N4 |
BFS-Naloxone |
Naloxon (hydroclorid) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
40 |
29,400 |
1,176,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
172 |
PP2300243407 |
NA_23_52_N4 |
Amegesic 200 |
Naproxen |
200mg |
VD-27965-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
914 |
4,570,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
173 |
PP2300243408 |
NA_23_847_N4 |
Ninosat |
Natri clorid |
0,45g/50ml |
893100093123 (VD-20422-14) |
Xịt mũi |
Dung dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
1,000 |
16,800 |
16,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
174 |
PP2300243409 |
NAT_23_847_N4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
4,000 |
1,390 |
5,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
175 |
PP2300243410 |
NATA_23_990_N4 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VD-21954-14 (Công văn gia hạn số 414e/QLD-ĐK, ngày 05/02/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
12,000 |
7,875 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
176 |
PP2300243411 |
NA_23_990_N4 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%/ 100ml |
VD-23170-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/80 chai x 100ml |
Chai |
100 |
8,199 |
819,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
177 |
PP2300243414 |
NA_23_978_N4 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan |
(0,70g + 0,58g + 0,30g + 4,00g)/5,6g |
VD-30671-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói |
Gói |
70,000 |
1,600 |
112,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
178 |
PP2300243415 |
NA_23_131_N4 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4%/ 250ml |
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 250ml |
Chai |
100 |
32,000 |
3,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
179 |
PP2300243418 |
NE_23_214_N4 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
37,000 |
18,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
180 |
PP2300243419 |
NE_23_27_N1 |
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,5mg/ml |
VN-22085-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
12,800 |
1,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
181 |
PP2300243420 |
NH_23_992_N1 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
30 |
150,000 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
182 |
PP2300243421 |
NI_23_533_N1 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
124,999 |
12,499,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
183 |
PP2300243422 |
NI_23_485_N4 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,982 |
178,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
184 |
PP2300243424 |
NO_23_134_N2 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
200 |
44,990 |
8,998,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
18 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
185 |
PP2300243426 |
NYS_23_299_N4 |
NYSTATIN 500.000I.U |
Nystatin |
500.000IU |
VD-24878-16 |
Uống |
viên bao đường |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
1,000 |
735 |
735,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
186 |
PP2300243427 |
NY_23_308_N4 |
Valygyno |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100000 IU +35000 IU +35000 IU |
VD-25203-16 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,950 |
19,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
187 |
PP2300243428 |
OL_23_913_N5 |
Olanxol |
Olanzapin |
10mg |
VD-26068-17. Gia hạn đến 25/05/2024. Số QĐ 352/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
2,457 |
88,452,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
188 |
PP2300243429 |
OL_23_851_N4 |
Tavulop |
Olopatadin hydroclorid |
2mg/ml, 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
500 |
86,240 |
43,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
189 |
PP2300243430 |
OM_23_675_N2 |
ULCOMEZ |
Omeprazol |
40mg |
VN-19282-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
3,000 |
34,890 |
104,670,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
24 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
190 |
PP2300243431 |
OM_23_675_N4 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
VD-25326-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
5,980 |
17,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
191 |
PP2300243432 |
OME_23_675_N4 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
240,000 |
148 |
35,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
192 |
PP2300243434 |
PA_23_56_N4 |
BABEMOL |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg/5ml |
VD-21255-14 (Công văn gia hạn số 2476e/QLD-ĐK, ngày 01/03/2021) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp/30 gói x 5ml |
Gói |
36,000 |
1,800 |
64,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
193 |
PP2300243435 |
PAR_23_56_N4 |
Biragan 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,000 |
1,785 |
5,355,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
194 |
PP2300243436 |
PARA_23_56_N4 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-19389-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
160,000 |
122 |
19,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
195 |
PP2300243437 |
PARAC_23_56_N4 |
PARACETAMOL KABI 1000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g/100ml |
VD-19568-13 (Công văn gia hạn số 415e/QLD-ĐK, ngày 05/02/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/48 chai x 100ml |
Chai |
1,000 |
13,650 |
13,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
196 |
PP2300243438 |
PA_23_57_N4 |
Pabemin 325 |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
325mg + 2mg |
VD-27840-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
20,000 |
1,100 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
197 |
PP2300243439 |
PA_23_58_N4 |
Effer-Paralmax Codein 10 |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 10mg |
VD-29694-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 Viên |
Viên |
24,000 |
2,100 |
50,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
198 |
PP2300243440 |
PA_23_60_N4 |
Protamol |
Paracetamol; Ibuprofen |
325mg; 200mg |
VD-23189-15 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
370 |
11,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
199 |
PP2300243441 |
PA_23_61_N4 |
Mycemol |
Paracetamol + methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
2,780 |
77,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
200 |
PP2300243442 |
PE_23_535_N1 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
36,000 |
5,028 |
181,008,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
201 |
PP2300243443 |
PE_23_535_N4 |
Periwel 4 |
Perindopril |
4mg |
893110042923 (VD-22468-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
2,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
202 |
PP2300243444 |
PE_23_536_N1 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
14,000 |
5,960 |
83,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
203 |
PP2300243445 |
PER_23_536_N1 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
24,000 |
6,589 |
158,136,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
204 |
PP2300243447 |
PE_23_153_N4 |
Phenobarbital 0,1g |
Phenobarbital |
100mg |
VD-30561-18 (Quyết định gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
189 |
11,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
205 |
PP2300243448 |
PH_23_452_N2 |
Vik 1 Inj |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/ml |
VN-21634-18 Có Bảng tồn kho |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống |
Ống/Lọ |
1,000 |
11,000 |
11,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
206 |
PP2300243449 |
PH_23_452_N4 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
VD-28704-18 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
1,456 |
1,456,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
207 |
PP2300243451 |
PIP_23_204_N4 |
Piperacilin 2g |
Piperacilin |
2g |
VD-24340-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
2,400 |
63,900 |
153,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
208 |
PP2300243452 |
PIR_23_942_N1 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1.200mg |
893110050123 (VD-18536-13 Quyết định gia hạn 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,550 |
153,000,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
209 |
PP2300243453 |
PI_23_942_N1 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
VN-16481-13 (c/v gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
|
Uống |
viên nén bao phim
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
|
Hungary
|
Hộp 1 lọ 60 viên
|
Viên |
80,000 |
1,550 |
124,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
210 |
PP2300243454 |
PIR_23_942_N4 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
VD-16393-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
272 |
16,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
211 |
PP2300243455 |
PI_23_942_N3 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
458 |
229,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
212 |
PP2300243456 |
PI_23_942_N4 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
415 |
124,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
213 |
PP2300243460 |
PR_23_575_N4 |
Hypevas 20 |
Pravastatin |
20mg |
VD-31108-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,000 |
924 |
51,744,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
214 |
PP2300243461 |
PR_23_155_N4 |
Maxxneuro 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-23510-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
600 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
215 |
PP2300243462 |
RAM_23_539_N4 |
Auzitane |
Probenecid |
500mg |
VD-29772-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
4,690 |
168,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
216 |
PP2300243465 |
PR_23_21_N1 |
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml) |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22233-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
200 |
25,500 |
5,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
217 |
PP2300243466 |
QU_23_538_N4 |
Pectaril 10mg |
Quinapril |
10mg |
VD-32827-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,499 |
49,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
218 |
PP2300243467 |
RA_23_721_N1 |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
30mg |
VN-21165-18 |
Uống |
Bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 30 gói |
Gói |
6,000 |
5,354 |
32,124,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
219 |
PP2300243468 |
RA_23_539_N2 |
GENSLER |
Ramipril |
5mg |
VD-27439-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
2,600 |
46,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
220 |
PP2300243469 |
RE_23_681_N3 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,200 |
192,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
221 |
PP2300243471 |
RI_23_994_N4 |
RINGER LACTATE |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (Công văn gia hạn số 10286e/QLD-ĐK ngày 31/05/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
20,000 |
7,980 |
159,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
222 |
PP2300243473 |
RO_23_576_N3 |
SaVi Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-27050-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
840 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
223 |
PP2300243474 |
RO_23_897_N4 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
VD-22913-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
390 |
28,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
224 |
PP2300243475 |
SA_23_722_N4 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
gói |
120,000 |
4,326 |
519,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
225 |
PP2300243476 |
SAL_23_955_N1 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
35,000 |
8,513 |
297,955,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
226 |
PP2300243477 |
SA_23_955_N4 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol (sulfate) |
5mg/2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
35,000 |
8,400 |
294,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
227 |
PP2300243478 |
SAL_23_955_N4 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
38,000 |
3,990 |
151,620,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
228 |
PP2300243480 |
SA_23_956_N1 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
5,000 |
16,074 |
80,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
229 |
PP2300243481 |
SA_23_887_N1 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg |
2,5mg/ 2,5ml |
VN-20765-17 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
29,000 |
4,575 |
132,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
230 |
PP2300243482 |
SA_23_887_N4 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
VD-23730-15 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
20,000 |
4,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
231 |
PP2300243483 |
SA_23_957_N2 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
(25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều |
VN-18898-15 |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình xịt |
1,500 |
93,000 |
139,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
232 |
PP2300243484 |
SA_23_957_N5 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
VN-15747-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 9/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 13828/QLD-SĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
500 |
88,800 |
44,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
233 |
PP2300243485 |
SAT_23_443_N4 |
Humared |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg+1500mcg |
VD-22180-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
515 |
61,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
234 |
PP2300243486 |
SA_23_1011_N4 |
Vigahom |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
(431,68mg + 11,65mg + 5mg)/>=10ml |
VD-28678-18 |
Uống |
Dung dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp/20 ống x 10ml |
Chai/Lọ
/Ống |
72,000 |
3,780 |
272,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
235 |
PP2300243487 |
SATG_23_1011_N4 |
Atitrime |
Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
(50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml |
VD-27800-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
12,000 |
3,780 |
45,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
236 |
PP2300243488 |
SE_23_929_N5 |
Sertralin 50 USP |
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) |
50mg |
VD-34674-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
1,350 |
48,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
237 |
PP2300243489 |
SE_23_23_N2 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100%; 250ml |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
50 |
1,552,000 |
77,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
238 |
PP2300243491 |
SO_23_707_N4 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
29,000 |
500 |
14,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
239 |
PP2300243494 |
TA_23_427_N1 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydroclorid |
0,4mg |
VN-20567-17 kèm công văn đính chính 12234/QLD-ĐK ngày 15/08/2017 Vv đính chính quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài và công văn số 3486/QLD-ĐK ngày 20/3/2019 V/v tăng hạn dùng của thuốc, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,800 |
12,000 |
57,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
240 |
PP2300243495 |
TE_23_542_N2 |
Telmisartan 80mg and Hydrochlorothiazide 12.5 mg Tablets |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VN-22764-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited
|
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
7,896 |
118,440,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
Nhóm 2 |
24 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
241 |
PP2300243496 |
TE_23_542_N3 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,410 |
220,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
242 |
PP2300243500 |
TH_23_799_N4 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
420 |
8,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
243 |
PP2300243501 |
TH_23_815_N4 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
865 |
86,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
244 |
PP2300243502 |
TI_23_474_N1 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
300 |
86,000 |
25,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
245 |
PP2300243503 |
TI_23_222_N4 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
400 |
8,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
246 |
PP2300243504 |
TI_23_814_N4 |
TIZANAD 4 MG |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
VD-27733-17 (QĐ gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/2/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,780 |
53,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
247 |
PP2300243505 |
TO_23_216_N1 |
Eyetobrin 0.3% |
Tobramycin |
0,3%, 5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/Lọ
/Ống |
500 |
33,810 |
16,905,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
248 |
PP2300243506 |
TO_23_216_N4 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
2,719 |
1,359,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
249 |
PP2300243509 |
TO_23_217_N4 |
Tobidex |
Tobramycin + dexamethason |
(0,3%+0,1%)/5ml |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
6,720 |
2,688,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
250 |
PP2300243510 |
TR_23_435_N4 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
VD-30410-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
5,000 |
142 |
710,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
251 |
PP2300243511 |
TR_23_486_N3 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
VD-25935-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
480,000 |
600 |
288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
252 |
PP2300243512 |
TR_23_486_N4 |
Hismedan |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VD-18742-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
300,000 |
140 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
253 |
PP2300243514 |
TR_23_486_N1 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
5,410 |
194,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
254 |
PP2300243515 |
TR_23_864_N1 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
67,500 |
6,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
255 |
PP2300243516 |
UR_23_737_N2 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
893110046823
VD-19654-13 (Quyết định gia hạn số 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,200 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
256 |
PP2300243521 |
VA_23_157_N4 |
Epilepmat EC 500mg |
Valproat natri |
500mg |
893114129023 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
2,499 |
17,493,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
257 |
PP2300243522 |
VA_23_157_N5 |
ENCORATE |
Natri Valproate |
200mg |
VN-16379-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
500 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
258 |
PP2300243524 |
VI_23_1015_N4 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D3 |
(4000+400) IU |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
599 |
143,760,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
259 |
PP2300243527 |
VI_23_1022_N2 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
VD-27702-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên |
Viên |
300,000 |
580 |
174,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
260 |
PP2300243528 |
VI_23_1022_N4 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
VD-23583-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
142 |
56,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
261 |
PP2300243529 |
VI_23_1024_N4 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
200,000 |
159 |
31,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
262 |
PP2300243530 |
VI_23_1026_N4 |
BABI B.O.N |
Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
400 IU/0,4ml, 12ml |
VD-24822-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 12ml |
Chai |
4,800 |
37,900 |
181,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 4 |
36 |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |
|
263 |
PP2300243531 |
VI_23_1030_N4 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
50,000 |
200 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
1077/QĐ-TTYT |
15/11/2023 |
Tra Cu District Medical Center |