Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400471686 |
2190840002550.04 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
1,023 |
8,184,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
2 |
PP2400471687 |
2241110000018.04 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10%; 200ml |
893110453623 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200ml |
Túi |
7,300 |
63,000 |
459,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
3 |
PP2400471688 |
2241180000024.01 |
Nutriflex Peri |
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine, Lysine Hydrochloride, Methionine, Phenylalanine, Threonine, Tryptophan, Valine, Arginine glutamate, Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid, Glutamic Acid, Glycine, Proline, Serine, Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate |
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g |
VN-18157-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 5 túi 1000ml |
Túi |
200 |
412,755 |
82,551,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
4 |
PP2400471689 |
2241170000034.01 |
Nutriflex Lipid Peri |
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides |
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.441g + 80g + 1.170 + 6.625g + 25g + 25 |
VN-19792-16 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 túi 1250ml |
Túi |
200 |
856,800 |
171,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
5 |
PP2400471690 |
2241140000040.04 |
Kidmin |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận |
7,2%; 200ml |
VD-35943-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
5,000 |
115,000 |
575,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
6 |
PP2400471691 |
2241130000050.01 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
20g/ 100ml |
400410646324
(QLSP-1129-
18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
400 |
1,750,000 |
700,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
7 |
PP2400471693 |
2241110000070.01 |
Albutein |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Grifols Biologicals LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
500 |
987,610 |
493,805,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
8 |
PP2400471694 |
2190860002677.02 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
5,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
9 |
PP2400471695 |
2241180000086.04 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
6,600 |
990,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
10 |
PP2400471696 |
2190840002697.02 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 |
Uống |
viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
800 |
8,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
11 |
PP2400471697 |
2241120000091.04 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ nhựa x 3ml |
Lọ |
400 |
24,000 |
9,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
12 |
PP2400471698 |
2190860002738.04 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
20,000 |
170 |
3,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
13 |
PP2400471699 |
2241110000100.01 |
Amaloris 10mg/10mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcicum trihydrate 10,85mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besilate 13,88mg) |
10mg+10mg |
VN-23155-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
8,800 |
1,056,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
14 |
PP2400471700 |
2241170000119.04 |
Lipitab 80 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 86,7mg) |
80mg |
893110290724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Viên |
8,000 |
4,200 |
33,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
15 |
PP2400471701 |
12.04 |
Meyerator 40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
40mg |
VD-21471-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
84,000 |
567 |
47,628,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
16 |
PP2400471702 |
2241120000121.04 |
Betahistin 8 A.T |
Betahistin dihydroclorid |
8mg |
893110278523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
160 |
28,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
17 |
PP2400471703 |
2241130000135.05 |
Botox |
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) |
100 đơn vị |
QLSP-815-14 |
Tiêm |
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 100 đơn vị |
Lọ |
10 |
5,280,975 |
52,809,750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
18 |
PP2400471704 |
2241130000142.04 |
A.T Calmax |
Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat |
456mg; 426mg |
893100345823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
7,000 |
3,800 |
26,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
19 |
PP2400471705 |
2230530000265.01 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
8mg |
840110007824
(VN-20456-17) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
4,540 |
454,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
20 |
PP2400471706 |
2241180000154.02 |
Hadusartan Hydro 16/12.5mg |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
16 mg + 12,5 mg |
893110369224 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
4,200 |
1,008,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
21 |
PP2400471707 |
2241100000165.04 |
Carbocistein 200mg |
Carbocistein |
200mg |
893100705324
(VD-25187-16) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần
dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30
gói x 1g |
Gói |
5,000 |
1,491 |
7,455,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
22 |
PP2400471708 |
2230500000295.01 |
Liposic Eye Gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
600 |
65,000 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
23 |
PP2400471709 |
2190860003070.02 |
Pyfaclor 500mg |
Cefaclor |
500mg |
VD-23850-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
11,200 |
8,400 |
94,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
24 |
PP2400471710 |
2241100000172.02 |
Cefamandol 2g |
Cefamandol (dưới dạng cenamandol nafat) |
2g |
893110387124
(VD-31707-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
500 |
125,000 |
62,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
25 |
PP2400471711 |
2241140000187.02 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin |
2g |
VD-36135-22 |
Tiêm tĩnh mạch; tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
550 |
38,000 |
20,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
26 |
PP2400471712 |
2241100000196.02 |
Minicef 400mg |
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) |
400mg |
VD-25391-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
100,000 |
15,750 |
1,575,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
27 |
PP2400471713 |
28.02 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110595824 (VD-27891-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
4,950 |
594,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
28 |
PP2400471714 |
28.01 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VD-24433-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
10,500 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
29 |
PP2400471715 |
2241160000204.01 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
400 |
2,772,000 |
1,108,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
30 |
PP2400471717 |
2241150000214.04 |
Nuvats |
Clobetasol butyrat |
0,05%; 5g |
VD-26011-16 |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5gam |
Tuýp |
300 |
18,800 |
5,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
31 |
PP2400471719 |
2241160000235.03 |
Vixcar |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110329724 (VD-28772-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
1,030 |
164,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
32 |
PP2400471720 |
2241150000245.01 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
500U |
500414305024 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
6,627,920 |
198,837,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
33 |
PP2400471721 |
2241130000258.01 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
300U |
500414305124 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
4,800,940 |
240,047,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
34 |
PP2400471722 |
2190800003283.04 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,500 |
420 |
3,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
35 |
PP2400471723 |
2190840000303.01 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,376 |
107,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
36 |
PP2400471724 |
2190840000303.04 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
893100365123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
190 |
9,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
37 |
PP2400471725 |
2190860000338.02 |
Dialamic |
Diacerein |
50mg |
VD-29521-18 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,500 |
1,368 |
52,668,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
38 |
PP2400471727 |
2190840003410.04 |
Timmak |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
VD-27341-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
2,400 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
39 |
PP2400471728 |
2190870000366.02 |
DilodinDHG |
Diosmin 450 mg Hesperidin 50 mg (Dưới dạng Diosmin/Hesperidin (90/10) 500 mg) |
450mg + 50mg |
VD-22030-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
1,640 |
574,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
40 |
PP2400471730 |
2241120000275.04 |
Kofio |
Estriol |
0,5mg |
VD-28010-17 |
Uống |
Viên đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 5 viên |
Viên |
200 |
10,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
41 |
PP2400471731 |
2241100000288.03 |
Ridolip 10 |
Ezetimib |
10mg |
893110409824 (VD-32419-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,900 |
312,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
42 |
PP2400471732 |
2230510000605.01 |
Ezechol 10mg |
Ezetimib |
10mg |
560110959824 |
Uống |
Viên nén |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
80,000 |
11,000 |
880,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
43 |
PP2400471733 |
2241160000297.01 |
Famodin 20mg |
Famotidine |
20mg |
594110768124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,583 |
206,640,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
44 |
PP2400471734 |
2230580000642.01 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
5,800 |
121,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
45 |
PP2400471738 |
2241180000321.01 |
Flumetholon 0,1 |
Fluorometholon |
5mg/5ml |
VN-18452-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
32,172 |
3,217,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
46 |
PP2400471739 |
2201020001499.04 |
Fluvastatin 40mg |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
893110889324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
5,750 |
862,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
47 |
PP2400471740 |
2201020001499.02 |
Savi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
893110338524 (VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
6,800 |
1,020,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
48 |
PP2400471741 |
2241150000337.04 |
LSP-Fosfomycin |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin tromethamin) |
3g |
VD-35385-21 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình |
Việt Nam |
Hộp 5 gói x 10g |
Gói |
500 |
131,985 |
65,992,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
49 |
PP2400471742 |
2190830002126.01 |
Apeglin 400 mg |
Gabapentin |
400mg |
840110970824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain)) |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
150,000 |
7,500 |
1,125,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
50 |
PP2400471743 |
2241180000345.04 |
Leer plus |
Gabapentin |
300mg |
VD-25406-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
120,000 |
5,500 |
660,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
51 |
PP2400471744 |
2241120000350.01 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,000 |
572,000 |
572,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
52 |
PP2400471745 |
55.02 |
SaVi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
893110293923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
4,300 |
602,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
53 |
PP2400471748 |
2241170000379.04 |
GliVT 10 |
Glipizide |
10mg |
893110223423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,100 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
54 |
PP2400471751 |
2241180000406.01 |
Pepsane (CSXX: Laboratories ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 CHATOU, France) |
Guaiazulen + Dimethicon |
0,004g + 3g |
VN-21650-18 |
Uống |
Gel uống |
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
50,000 |
5,321 |
266,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
55 |
PP2400471752 |
2190820003737.04 |
Halofar |
Haloperidol |
2mg |
VD-33439-19 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
2,000 |
93 |
186,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
56 |
PP2400471754 |
2241110000421.04 |
Hycoba-BFS 10mg |
Hydroxocobalamin (dưới dạng Hydroxocobalamin acetat) |
10mg/1ml |
VD-27826-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
1,600 |
28,000 |
44,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
57 |
PP2400471756 |
2241170000430.01 |
Ibuprofen Arena 400 mg capsules |
Ibuprofen |
400mg |
594100963324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
168,000 |
3,486 |
585,648,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
58 |
PP2400471757 |
2201060001756.04 |
Imidagi 10 |
Imidapril hydroclorid |
10mg |
VD-33380-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,880 |
3,100 |
21,328,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
59 |
PP2400471759 |
2201070001777.01 |
Natrilix SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-22164-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
68,130 |
3,265 |
222,444,450 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
60 |
PP2400471761 |
2241160000457.01 |
Anvo-Ivabradine 2.5mg |
Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) |
2.5mg |
840110766024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Noucor Health, S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
80,000 |
7,000 |
560,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
61 |
PP2400471762 |
2241100000462.02 |
Pizar-3 |
Ivermectin |
3mg |
893110103723
(VD-23282-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
800 |
44,900 |
35,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
62 |
PP2400471766 |
2201000002010.04 |
Clanzen |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
893100287123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
139 |
20,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
63 |
PP2400471768 |
2190800002231.01 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
10,000 |
720 |
7,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
64 |
PP2400471769 |
2190800002231.02 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
10,000 |
720 |
7,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
65 |
PP2400471770 |
2190830002249.02 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,310 |
1,102 |
11,361,620 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
66 |
PP2400471771 |
2241170000492.01 |
Lignospan Standard |
Epinephrine; Lidocaine Hydrochloride |
18,13mcg;36mg |
VN-16049-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ
x 10 ống/1,8ml |
ống |
10,400 |
15,484 |
161,033,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
67 |
PP2400471773 |
2241100000509.01 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin L-Aspartat |
5g/10ml |
400110069923
(VN-17364-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1,200 |
125,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
68 |
PP2400471774 |
2241140000514.04 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
893110389023 (VD-30825-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,500 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
69 |
PP2400471775 |
2201060002098.01 |
Forlax |
Macrogol 4000 |
10g |
VN-16801-13 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
12,000 |
5,119 |
61,428,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
70 |
PP2400471776 |
2201030002103.01 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
3,200 |
35,970 |
115,104,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
71 |
PP2400471777 |
2241120000527.04 |
Coliet |
Kali clorid 0,75g; Macrogol 4000 64g; Natri bicarbonat 1,68g; Natri clorid 1,46g; Natri sulfat 5,7g |
0,75g;64g; 1,68g;1,46g;5,7g |
893110887224 (VD-32852-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói x 73,69g |
Gói |
5,000 |
27,930 |
139,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
72 |
PP2400471778 |
2241130000531.04 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+simethicon |
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml |
VD-22395-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 20 gói; Hộp 24 gói x 10ml |
Gói |
180,000 |
3,600 |
648,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
73 |
PP2400471779 |
2241140000545.01 |
Scandonest 3% Plain |
Mepivacain hydroclorid |
3%; 1,8ml |
VN-19347-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ
x 10 ốngx1,8ml |
ống |
500 |
16,094 |
8,047,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
74 |
PP2400471782 |
2241120000565.04 |
NEO - MEGYNA |
Metronidazol, Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat), Nystatin |
500mg, 65.000IU, 100.000IU |
893115055724 (VD-20651-14) |
Đặt âm đạo |
Viên nén dài đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 10viên |
Viên |
6,300 |
2,150 |
13,545,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
75 |
PP2400471787 |
2241110000599.04 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
10mg |
893111093823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
6,993 |
6,993,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
76 |
PP2400471789 |
2241110000612.01 |
Acetilax 600mg |
Acetylcystein |
600mg |
840100124724 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Spain |
Hộp 20 gói |
Gói |
10,000 |
8,830 |
88,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
77 |
PP2400471790 |
2241110000629.04 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
29,400 |
1,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
78 |
PP2400471791 |
2241120000633.04 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
2,650 |
795,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
79 |
PP2400471792 |
2241130000647.04 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g; 500ml |
VD-25376-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi
500 ml |
Túi |
610 |
17,000 |
10,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
80 |
PP2400471793 |
2241120000657.01 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri bicarbonat |
10,5g/250ml |
VN-18586-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
200 |
96,894 |
19,378,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
81 |
PP2400471794 |
2241120000664.01 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
360 |
41,800 |
15,048,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
82 |
PP2400471796 |
2241100000684.02 |
Easyef |
Nepidermin |
0,5mg/ml |
QLSP-860-15 |
Xịt ngoài da |
Dung dịch phun xịt trên da |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) |
Hộp |
30 |
2,300,000 |
69,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
83 |
PP2400471797 |
2241110000698.04 |
Mulatop |
Mỗi gói 10ml hỗn dịch uống chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương ứng 343,86mg Nhôm hydroxyd) 440mg; Magnesi hydroxyd 390mg |
343,86mg + 390mg |
893100453823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
8,000 |
3,500 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
84 |
PP2400471798 |
2241170000706.04 |
Noradrenalin 5mg/5mg |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
5mg/5ml |
893110250924 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
47,000 |
94,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
85 |
PP2400471799 |
2241150000719.04 |
Noradrenalin 8mg/8ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
8mg/8ml |
893110251024 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 8ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 8ml |
Ống |
2,000 |
65,000 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
86 |
PP2400471800 |
2241130000722.04 |
Nước vô khuẩn MKP |
Nước cất pha tiêm |
Mỗi chai 250ml chứa: Nước cất pha tiêm 250ml: Chai 1000ml |
893110692224 (VD-29329-18) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
7,920 |
18,500 |
146,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
87 |
PP2400471801 |
2241160000730.04 |
Nước vô khuẩn MKP |
Nước cất pha tiêm |
Mỗi chai 250ml chứa: Nước cất pha tiêm 250ml: Chai 500ml |
893110692224 (VD-29329-18) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
760 |
13,000 |
9,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
88 |
PP2400471802 |
2190850001093.01 |
Kutab 10 |
Olanzapine |
10mg |
840110983824
(VN-16643-13) |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L (Laboratorios Lesvi, S.L) |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 12 vỉ x 7 viên |
Viên |
14,000 |
6,788 |
95,032,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
89 |
PP2400471803 |
2230560001324.01 |
Spasmomen |
Otilonium bromide |
40mg |
VN-18977-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,535 |
53,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
90 |
PP2400471804 |
2241100000745.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS (Địa chỉ: 979, avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
100 |
2,831 |
283,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
91 |
PP2400471805 |
2241110000759.01 |
Cerebrolysin |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml; 10ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) |
Áo |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1,760 |
109,725 |
193,116,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
92 |
PP2400471807 |
2241130000777.01 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
70 |
194,500 |
13,615,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
93 |
PP2400471809 |
2241150000788.04 |
Povidine 4% |
Povidon iod |
20g/500ml |
VD-31645-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2,000 |
44,082 |
88,164,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
94 |
PP2400471810 |
2190870002407.04 |
Antivic 50 |
Pregabalin |
50mg |
VD-26108-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
900 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
95 |
PP2400471811 |
120.04 |
Pregabalin 150 |
Pregabalin |
150mg |
VD-35018-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
545 |
109,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
96 |
PP2400471813 |
2201040003152.02 |
Proges 100 |
Progesteron |
100mg |
VN-22902-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
6,300 |
12,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
97 |
PP2400471814 |
2190840002413.04 |
Expressin 100 |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
100mg |
VD-23630-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,500 |
3,250 |
11,375,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
98 |
PP2400471816 |
2230540001535.04 |
Quinapril 40mg |
Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) |
40mg |
893110026000 (VD-30440-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
10,500 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
99 |
PP2400471817 |
2190810002429.04 |
Rabepagi 10 |
Rabeprazol natri |
10mg |
893110431224 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
790 |
316,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
100 |
PP2400471818 |
2230510001541.02 |
Ramifix 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110678124 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,560 |
128,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
101 |
PP2400471819 |
2190820004741.04 |
Rebamipid |
Rebamipid |
100mg |
893110364524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
524 |
73,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
102 |
PP2400471822 |
2241160000815.04 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
15,200 |
6,825 |
103,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
103 |
PP2400471823 |
2241170000829.02 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
800110436223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
20,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
104 |
PP2400471824 |
2241150000832.02 |
Uperio 200mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
800110436123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
20,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
105 |
PP2400471826 |
2190860001465.01 |
Folihem |
Sắt fumarat (tương đương 100mg sắt)+ Acid folic 0,35mg |
310mg + 350mcg |
VN-19441-15 (QĐ gia hạn 853/QĐ-QLD 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
106 |
PP2400471827 |
2190810004843.04 |
Femancia |
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt fumarat 305mg) + Acid folic |
305mg + 350 mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
630 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
107 |
PP2400471828 |
2241100000851.04 |
Atiferole |
Sắt protein succinylate |
800mg tương đương 40mg Fe3+/15ml; 60ml |
VD-34133-20 |
Uống |
Dung dịch
uống |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
16,000 |
78,000 |
1,248,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
108 |
PP2400471830 |
2241170000867.05 |
Simethicone Stella |
Simethicone |
1g/15ml |
893100718524 (VD-25986-16) |
Uống |
nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
2,700 |
20,013 |
54,035,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
109 |
PP2400471832 |
2241170000881.04 |
Ridolip s 10/40 |
Ezetimib + Simvastatin |
10mg + 40mg |
893110336623 (VD-31407-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
96,000 |
5,450 |
523,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
110 |
PP2400471833 |
2190870004906.04 |
Diasita 50 |
Sitagliptin |
50mg |
893110237724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
694 |
166,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
111 |
PP2400471834 |
2201080003396.02 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
4,600 |
2,625 |
12,075,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
112 |
PP2400471835 |
2241120000893.05 |
Cytoflavin |
Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate |
1g+0,1g+0,2g+0,02g /10ml |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
1,000 |
129,000 |
129,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
113 |
PP2400471837 |
2241110000919.04 |
Sugam-BFS |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VD-34671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
200 |
1,575,000 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
30 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
114 |
PP2400471838 |
2241170000928.01 |
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg |
Suxamethonium clorid dihydrat 110 mg (tương đương suxamethonium clorid 100 mg) |
100mg |
VN-22760-21 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ tiêm truyền |
VUAB Pharma a.s. |
Cộng Hòa Séc |
Hộp 1 lọ |
lọ |
160 |
54,000 |
8,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
115 |
PP2400471839 |
2241180000932.01 |
Telmida 20 |
Telmisartan |
20mg |
840110117524 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
200,000 |
2,400 |
480,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
116 |
PP2400471840 |
2241110000940.03 |
Hepa-Taf |
Tenofovir Alafenamide (dưới dạng Tenofovir Alafenamide fumarate) |
25 mg |
893110598424 (SĐK cũ: VD3-126-21) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
8,000 |
28,560 |
228,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD |
NHÓM 3 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
117 |
PP2400471841 |
2220150001285.04 |
Mudisil 250 |
Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid) |
250mg |
893110239323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,600 |
7,140 |
118,524,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
118 |
PP2400471842 |
2190800005065.04 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
375 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
119 |
PP2400471843 |
2241180000956.01 |
Tygacil |
Tigecyclin |
50mg |
VN-20333-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Wyeth Lederle S.r.l |
Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
400 |
731,000 |
292,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
120 |
PP2400471844 |
2241140000965.01 |
Eyetobrin 0,3% |
Mỗi 1ml dung dich chứa:Tobramycin 3mg |
3mg/ml |
520110782024
(VN-21787-19) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
730 |
36,225 |
26,444,250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
121 |
PP2400471845 |
2190810001606.02 |
SUNTOPIROL 50 |
Topiramate |
50mg |
890110437323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,400 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
122 |
PP2400471846 |
2221200000807.01 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzocaine + Benzalkonium chloride |
0,5mg + 1,5mg + 1mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,880 |
57,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
123 |
PP2400471847 |
2190850005220.04 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
893110618424 (VD-33912-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,000 |
1,470 |
48,510,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
124 |
PP2400471848 |
2241130000975.01 |
Voxin |
Vancomycin |
1g |
520115991224 (SĐK cũ: VN-20983-18) |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A- Plan C' |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,600 |
92,925 |
520,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
125 |
PP2400471849 |
2241160000983.02 |
Edmund Tab |
Thiamin hydroclorid (Vitamin B1) + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) + Cyanocobalamin (Vitamin B12) |
200mg + 100mg + 1mg |
893100650724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,200 |
440,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
126 |
PP2400471850 |
2241110000995.04 |
Vitamin B12 Kabi 1000mcg |
Cyanocobalamin |
1000mcg/1ml |
VD-30664-18 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
500 |
853 |
426,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
127 |
PP2400471851 |
2241150001006.04 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
VD-33290-19 (893111872924) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
3,000 |
6,930 |
20,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
128 |
PP2400471852 |
2190870003367.01 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,260 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
129 |
PP2400471853 |
2241100001018.05 |
Adacel |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Giải độc tố uốn ván 5 Lf;
- Giải độc tố bạch hầu 2 Lf;
- Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg;
Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg |
0.5ml/ liều |
754310306124
(QLVX-1077-17) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur Limited |
Canada |
Hộp 1 lọ x 1 liều; Hộp 5 lọ x 1 liều |
Lọ |
80 |
551,250 |
44,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
130 |
PP2400471854 |
2241100001025.01 |
Avaxim 80U Pediatric |
Mỗi liều 0,5ml chứa Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt 80U |
0.5ml/ liều |
300310250723 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) |
Bơm tiêm |
100 |
436,328 |
43,632,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
131 |
PP2400471856 |
2241130001040.01 |
Adacel |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Giải độc tố uốn ván 5 Lf;
- Giải độc tố bạch hầu 2 Lf;
- Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg;
Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg |
0.5ml/ liều |
754310306124
(QLVX-1077-17) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur Limited |
Canada |
Hộp 1 lọ x 1 liều; Hộp 5 lọ x 1 liều |
Lọ |
150 |
551,250 |
82,687,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
132 |
PP2400471857 |
2241100001056.01 |
Gardasil |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
40 |
1,509,600 |
60,384,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
133 |
PP2400471858 |
2241170001062.01 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
250 |
2,572,500 |
643,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
134 |
PP2400471859 |
2241130001071.05 |
Heberbiovac HB |
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) |
20mcg/1ml |
850310304424
(QLVX-0624-13) |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Centro Nacional de Biopreparados (BIOCEN)
(Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB)) |
CuBa |
Hộp 25 lọ x 1ml |
Lọ |
300 |
76,125 |
22,837,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
135 |
PP2400471860 |
2241140001085.01 |
Hexaxim |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg |
0.5ml/ liều |
300310038123 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 2 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 20 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều (0,5ml) |
Bơm tiêm |
60 |
865,200 |
51,912,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
48 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
136 |
PP2400471861 |
2241110001091.01 |
ImmunoHBs 180IU/ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU |
QLSP-0754-13 |
Tiêm bắp |
dung dịch tiêm bắp |
Kedrion S.P.A |
Italy |
Hộp 1 lọ 1 ml |
Lọ |
45 |
1,750,000 |
78,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
137 |
PP2400471862 |
2241140001108.05 |
Imojev |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực |
4,0 - 5,8 log PFU |
QLVX-1108-18 |
Tiêm |
Bột đông khô |
Global Biotech Products Co. Ltd |
Thái Lan |
Hộp 01 lọ 01 liều vắc xin bột đông khô và 01 lọ 01 liều dung môi dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn (0,5ml) kèm 01 bơm tiêm và 02 kim tiêm |
Lọ |
60 |
632,016 |
37,920,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
138 |
PP2400471863 |
2241120001111.01 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
300310036823 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
150 |
864,000 |
129,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
139 |
PP2400471864 |
2241130001125.01 |
Influvac tetra |
Mỗi 0,5ml vắc xin chứa: A/Darwin/9/2021
(H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021,
SAN-010) 15mcg haemagglutinin,
A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-
like strain (A/Victoria/4897/20
22, IVR-238) 15mcg haemagglutinin,
B/Austria/1359417/2021-like strain
(B/Austria/1359417/2021, BVR-26) 15mcg
haemagglutinin, B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) 15mcg haemagglutinin |
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
870310304024 (VX3-1228-21) |
Tiêm bắp hoặc tiêm sâu dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch |
Liều |
400 |
264,000 |
105,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
NHÓM 1 |
12 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
140 |
PP2400471866 |
2241100001148.05 |
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried) |
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus sởi ≥1000 CCID50; Virus Quai bị ≥5000 CCID50; Virus rubella ≥ 1000 CCID50 |
Virus sởi ≥1000 CCID50; Virus Quai bị ≥5000 CCID50; Virus rubella ≥ 1000 CCID50 |
890310304524 (QLVX-1045-17) |
Tiêm |
Bột đông khô |
Serum Institute of India Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 50 lọ
bột đông khô
x 1 liều vắc
xin và 50 ống dung
môi nước cất pha tiêm
0,5ml |
Liều |
10 |
152,019 |
1,520,190 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
141 |
PP2400471867 |
2241110001152.05 |
Menactra |
1 liều (0,5 ml):
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg);
- Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg) |
0.5ml/ liều |
QLVX-H03-1111-18 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Pasteur Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml |
Lọ |
80 |
1,102,000 |
88,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
142 |
PP2400471868 |
2241140001160.01 |
M-M-R II |
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50 |
0.5ml |
QLVX-878-15 |
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC) |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. |
CSSX & ĐG cấp 1: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm |
Lọ |
100 |
217,256 |
21,725,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
143 |
PP2400471869 |
2241130001170.01 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
200 |
1,077,300 |
215,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
144 |
PP2400471872 |
2241180001205.01 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
540310037023 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
100 |
700,719 |
70,071,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
145 |
PP2400471873 |
2241100001216.04 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500UI |
893410250823
(QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Liều |
2,400 |
29,043 |
69,703,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
146 |
PP2400471874 |
2241160001225.01 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
150 |
829,900 |
124,485,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
147 |
PP2400471875 |
2241160001232.01 |
Twinrix |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
720 Elisa units; 20mcg |
QLVX-1078-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm |
Hộp |
450 |
469,900 |
211,455,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
148 |
PP2400471876 |
2241150001242.04 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Vắc xin phòng Uốn ván |
>= 40IU/0,5ml |
QLVX-881-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin) |
ống |
300 |
14,784 |
4,435,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
149 |
PP2400471877 |
2241110001251.05 |
VA-MENGOC-BC |
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) |
50mcg/0,5ml
50mcg/0,5ml |
850310110724
(QLVX-H02-985-16) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Instituto Finlay de Vacunas |
Cu Ba |
Hộp 10 lọ x 0,5ml (1 liều) |
Liều |
100 |
175,392 |
17,539,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
150 |
PP2400471878 |
2241130001262.01 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 10^3,3 PFU |
QLVX-1139-19 |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Hộp |
50 |
764,000 |
38,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
151 |
PP2400471879 |
2241160001270.01 |
Varivax |
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU/lọ |
>=1350PFU/lọ |
001310037823 |
Tiêm |
Bột đông khô kèm lọ dung môi |
CSSX & ĐG sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG thứ cấp & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC |
CSSX & ĐG sơ cấp: Mỹ, CSĐG thứ cấp & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi |
Lọ |
70 |
872,195 |
61,053,650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |
|
152 |
PP2400471880 |
2241100001285.01 |
Influvac tetra |
Mỗi 0,5ml vắc xin chứa: A/Darwin/9/2021
(H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021,
SAN-010) 15mcg haemagglutinin,
A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-
like strain (A/Victoria/4897/20
22, IVR-238) 15mcg haemagglutinin,
B/Austria/1359417/2021-like strain
(B/Austria/1359417/2021, BVR-26) 15mcg
haemagglutinin, B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) 15mcg haemagglutinin |
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
870310304024 (VX3-1228-21) |
Tiêm bắp hoặc tiêm sâu dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch |
Liều |
200 |
264,000 |
52,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
NHÓM 1 |
12 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V |
285/QĐ-BV |
20/01/2025 |
District 11 Hospital |