Package No. 01: Generic drug package (including 05 groups, 201 items)

        Watching
Tender ID
Views
99
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 01: Generic drug package (including 05 groups, 201 items)
Bidding method
Online bidding
Tender value
22.641.020.800 VND
Publication date
18:17 29/01/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
29/QĐ-TTYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
Approval date
25/01/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0309829522
0309829522
1.246.833.500
1.247.359.500
12
See details
2
vn0305925578
0305925578
1.018.950.000
1.019.450.000
3
See details
3
vn4200562765
4200562765
612.196.000
697.994.000
31
See details
4
vn0400102091
0400102091
209.057.000
216.220.000
6
See details
5
vn0303760507
0303760507
207.000.000
229.800.000
2
See details
6
vn0302850437
0302850437
145.000.000
145.000.000
1
See details
7
vn0300483319
0300483319
318.000.000
318.000.000
2
See details
8
vn1600699279
1600699279
297.650.000
307.590.000
9
See details
9
vn0300523385
0300523385
311.920.000
313.100.000
3
See details
10
vn0302339800
0302339800
1.251.810.000
1.388.100.000
8
See details
11
vn2100274872
2100274872
349.350.000
415.550.000
6
See details
12
vn4100259564
4100259564
130.200.000
142.800.000
1
See details
13
vn1801476924
1801476924
325.000.000
325.000.000
1
See details
14
vn0310823236
0310823236
258.000.000
264.000.000
1
See details
15
vn1800156801
1800156801
357.080.000
375.220.000
3
See details
16
vn0600337774
0600337774
217.339.800
226.545.000
4
See details
17
vn0310982229
0310982229
415.000.000
420.000.000
1
See details
18
vn1400384433
1400384433
462.000.000
462.000.000
2
See details
19
vn1300382591
1300382591
417.525.000
417.525.000
3
See details
20
vn0313449805
0313449805
90.000.000
100.800.000
1
See details
21
vn0312124321
0312124321
601.000.000
601.000.000
3
See details
22
vn0305706103
0305706103
26.955.000
35.354.000
3
See details
23
vn0100108430
0100108430
39.600.000
39.600.000
1
See details
24
vn0303459402
0303459402
160.000.000
160.000.000
2
See details
25
vn0101400572
0101400572
139.500.000
139.500.000
2
See details
26
vn0303218830
0303218830
391.800.000
398.000.000
3
See details
27
vn0313369758
0313369758
387.870.000
387.870.000
2
See details
28
vn0312846542
0312846542
107.500.000
116.500.000
1
See details
29
vn0312864527
0312864527
76.750.000
100.250.000
2
See details
30
vn1600573847
1600573847
1.516.000.000
1.516.000.000
4
See details
31
vn0101370222
0101370222
178.500.000
186.000.000
1
See details
32
vn0301140748
0301140748
608.500.000
608.500.000
2
See details
33
vn0310496959
0310496959
473.000.000
514.970.000
3
See details
34
vn0311051649
0311051649
107.800.000
107.800.000
3
See details
35
vn0302560110
0302560110
91.329.000
95.126.000
2
See details
36
vn0307657959
0307657959
210.000.000
213.500.000
1
See details
37
vn2500268633
2500268633
760.200.000
760.200.000
2
See details
38
vn2500228415
2500228415
345.860.000
345.900.000
4
See details
39
vn1801589967
1801589967
438.000.000
456.800.000
3
See details
40
vn0312108859
0312108859
402.000.000
406.000.000
2
See details
41
vn0313040113
0313040113
149.100.000
149.100.000
1
See details
42
vn6000460086
6000460086
63.450.000
90.000.000
1
See details
43
vn0314391643
0314391643
447.500.000
597.500.000
2
See details
44
vn0100109699
0100109699
230.000.000
230.000.000
1
See details
45
vn0400101404
0400101404
90.000.000
156.000.000
1
See details
46
vn0310638120
0310638120
455.000.000
455.000.000
1
See details
47
vn0305483312
0305483312
332.500.000
332.500.000
1
See details
48
vn1801550670
1801550670
625.500.000
635.000.000
3
See details
49
vn0104415182
0104415182
135.100.000
136.500.000
1
See details
50
vn0309988480
0309988480
306.180.000
306.900.000
1
See details
51
vn0305376624
0305376624
194.250.000
210.000.000
1
See details
52
vn0311028713
0311028713
144.000.000
154.000.000
2
See details
53
vn0312461951
0312461951
199.500.000
199.500.000
1
See details
54
vn0102897124
0102897124
245.700.000
245.700.000
1
See details
55
vn0102756236
0102756236
672.698.500
672.698.500
7
See details
56
vn0304373099
0304373099
30.403.800
30.403.800
1
See details
57
vn0302597576
0302597576
172.800.000
172.800.000
1
See details
58
vn0301446246
0301446246
162.540.000
164.800.000
1
See details
59
vn0101362831
0101362831
73.500.000
73.500.000
1
See details
Total: 59 contractors
20.431.177.600
21.232.825.800
175
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300407834
3
SAVI ACARBOSE 25
Acarbose
25mg
VD-28030-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,750
175,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
2
PP2300407835
5
Acepental
Aceclofenac
100mg
VD-32439-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
4,490
449,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
3
PP2300407836
9
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
35,000
393
13,755,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
4
PP2300407837
9
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg/5ml
VD-34628-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
5,000
12,600
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
5
PP2300407838
12
Kaclocide plus
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin
75mg + 100mg
VD-36136-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
1,396
111,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
6
PP2300407839
20
FOLACID
Acid folic (vitamin B9)
5mg
VD-31642-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 20 viên
Viên
20,000
216
4,320,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
7
PP2300407840
43
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20,000
7,476
149,520,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
8
PP2300407841
45
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
5mg
VD-24788-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
13,000
82
1,066,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
9
PP2300407842
50
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
4.2mg
VD-32047-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén
Viên
50,000
125
6,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
10
PP2300407843
54
Avarino
Alverine citrat + simethicone
(60+300)mg
VN-14740-12 (Quyết định gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited.
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
90,000
2,500
225,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
11
PP2300407844
55
Ambroxol
Ambroxol HCl
15 mg/5ml
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
8,000
8,835
70,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
12
PP2300407845
55
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
140,000
118
16,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
13
PP2300407846
64
Zoamco-A
Amlodipin + Atovastatin
(5+10)mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
3,250
325,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
Nhóm 4
36
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
14
PP2300407847
70
Hyvalor plus
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
80mg; 5mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
8,600
258,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 3
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
15
PP2300407848
75
Klamentin 250/31.25
Amoxcillin + acid clavulanic
(250+31,25)mg
VD-24615-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1g
Gói
60,000
3,117
187,020,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
16
PP2300407849
75
Midatan 500/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-22188-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
70,000
1,665
116,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
17
PP2300407850
75
Vigentin 500/125 DT
Amoxcillin + acid clavulanic
(500 + 125)mg
VD-30544-18
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
50,000
8,879
443,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
18
PP2300407851
75
Vigentin 500/62,5 DT
Amoxcillin + acid clavulanic
(500 + 62.5)mg
VD-33610-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
50,000
8,300
415,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
19
PP2300407852
75
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxcillin + acid clavulanic
(500+62.5)mg
VD-31719-19
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
20,000
9,450
189,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
20
PP2300407854
111
Enterobella
Bacillus claussii
1.109 - 2.109 cfu
QLSP-0795-14
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 25 gói x1g
Gói
30,000
3,000
90,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
21
PP2300407855
111
ENTEROGOLDS
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
30,000
2,730
81,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
22
PP2300407857
112
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU (2 tỷ), Ống 5ml
QLSP-902-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
70,000
5,500
385,000,000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
23
PP2300407858
115
Bambuterol 10 A.T
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-25650-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
310
3,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
24
PP2300407859
130
Betahistin
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
30,000
168
5,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
25
PP2300407860
130
Cehitas 8
Betahistin
8mg
VD-30186-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Viên nang cứng
Viên
30,000
1,320
39,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG MEDIPLANTEX
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
26
PP2300407861
135
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
4,500
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
27
PP2300407862
144
AGICARDI 2,5
Bisoprolol
2.5mg
VD-35788-22
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
132
6,600,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
28
PP2300407865
173
Calcichew
Calci (dưới dạng Calci carbonat)
1250mg
VD-32869-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 30 viên nén
Viên
50,000
1,810
90,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
29
PP2300407866
175
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg+440UI
VD-35493-21
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18 viên
viên
40,000
1,197
47,880,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
30
PP2300407867
184
A.T Calmax 500
Calci lactat
500mg
VD-24726-16
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
40,000
3,213
128,520,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
31
PP2300407868
184
Calsfull
Calci lactat
500mg
VD-28746-18 (QUYẾT ĐỊNH GIA HẠN SỐ: 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023)
Uống;
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 10 Vỉ x 10 Viên
Viên
50,000
2,150
107,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
32
PP2300407870
201
NP Capril
Captopril + hydroclorothiazid
(25+ 12,5)mg
VD-36101-22
Uống
Viên nén
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
980
49,000,000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
33
PP2300407872
220
Imenir 125mg
Cefdinir
125mg
VD-27893-17
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
30,000
12,000
360,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM
Nhóm 2
24
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
34
PP2300407874
223
Imexime 100
Cefixim
100mg
VD-30398-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
40,000
6,825
273,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
35
PP2300407875
233
Imedoxim 100
Cefpodoxim
100mg
VD-32835-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
30,000
8,000
240,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM
Nhóm 2
24
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
36
PP2300407876
233
Auropodox 200
Cefpodoxim proxetil
200mg
VN-13488-11 (số: 62/QĐ-QLD gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ 10 viên nén
Viên
30,000
5,950
178,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 2
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
37
PP2300407877
233
CEBEST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
50mg/1,5g
VD-28340-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
20,000
6,000
120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
38
PP2300407878
240
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
15,000
1,613
24,195,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
39
PP2300407879
240
CEFUROXIM 1G
Cefuroxim
1g
VD-35741-22
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ
Lọ
1,500
38,400
57,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
40
PP2300407880
240
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim
250mg
VD-22939-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
54,000
1,358
73,332,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
41
PP2300407881
240
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-33928-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 5 viên, Hộp 04 vỉ x 5 viên
Viên
100,000
2,349
234,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
42
PP2300407882
241
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
Viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
35,000
9,100
318,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
43
PP2300407883
241
Mibecerex
Celecoxib
200mg
VD-33101-19
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
80,000
2,478
198,240,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
44
PP2300407884
243
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
55,000
60
3,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
45
PP2300407885
302
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
150,000
31
4,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
46
PP2300407887
254
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
50,000
580
29,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
47
PP2300407888
270
Ediwel
Clopidogrel
75mg
VD-20441-14
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,000
200,000,000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
48
PP2300407889
274
Aminazin 25mg
Clorpromazin HCl
25mg
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 500 viên
Viên
100,000
118
11,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
49
PP2300407890
276
Wzitamy TM
Clotrimazol
200mg
VD-33535-19
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
1,000
6,000
6,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
50
PP2300407892
282
Neo-Corclion F
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
(25+100+20)mg
893111045323 (VD-19973-13)
Uống
Viên bao đường
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,680
33,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
51
PP2300407893
283
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
272
2,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
52
PP2300407894
287
Alcool 70°
Ethanol
70 độ (Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml)
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
5,000
17,745
88,725,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
53
PP2300407895
337
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramine maleate
2mg
VD-33995-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
24,000
60
1,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
54
PP2300407896
338
Zectidil 200
Dexibuprofen
200mg
VD-35906-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
3,000
210,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
55
PP2300407897
338
Eupicom Soft Capsule
Dexibuprofen
300mg
VN-20086-16
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
5,880
235,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
56
PP2300407898
347
Dextromethorphan 15mg
Dextromethorphan
15mg
VD-31989-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC
Viên
40,000
140
5,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
57
PP2300407899
353
Diclofenac
Diclofenac natri
75mg/3ml
893110304023 (VD-25829-16) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml
Ống
4,000
830
3,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
58
PP2300407900
368
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-16
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
40,000
790
31,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
59
PP2300407901
370
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18 (893100263823)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,100
55,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
60
PP2300407902
377
Donalium - DN
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
10mg
VD-34082-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
170,000
500
85,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
61
PP2300407903
377
Cinet
Domperidon
1mg/ml
VN-22966-21
Uống
Hỗn dịch uống
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 1 chai 200ml
Chai
3,000
175,000
525,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 1
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
62
PP2300407904
395
GYSUDO
Đồng sulfat
0,225g/90ml
VD-18926-13
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa PP 90ml
Chai/90ml
1,000
4,450
4,450,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
63
PP2300407905
386
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25706-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
172
17,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
64
PP2300407907
391
Dutabit 0.5
Dutasterid
0.5mg
VN-22590-20
Uống
Viên nang mềm
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
12,600
126,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 2
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
65
PP2300407908
396
Blosatin 20
Ebastin
20mg
VD-29507-18
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
40,000
3,003
120,120,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
66
PP2300407909
407
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydroclorothiazid
5mg+12,5mg
VD-34906-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
3,150
252,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
Nhóm 2
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
67
PP2300407910
411
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
50mg
893110216023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
239
9,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
68
PP2300407911
422
AGI-ERY 500
Erythromycin
500mg
VD-18220-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,450
7,250,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
69
PP2300407912
426
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
238
28,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
70
PP2300407913
426
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
732
109,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
71
PP2300407914
457
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
540110076523 (VN-17451-13)
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
5,800
290,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
72
PP2300407915
457
TV.Fenofibrat
Fenofibrat
200mg
VD-19502-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
390
19,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
73
PP2300407916
463
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100097023 (VD-26174-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
235
18,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
74
PP2300407917
463
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin
60mg
VD-35359-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,491
149,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
75
PP2300407918
473
MIRENZINE 5
Flunarizin
5mg
VD-28991-18 (QĐ số 136/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
1,250
50,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
76
PP2300407919
481
Axofinen 100
Flurbiprofen natri
100mg
VD-32203-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
45,000
1,410
63,450,000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
77
PP2300407920
517
Lazibet MR 60
Gliclazid
60mg
VD-30652-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
200,000
651
130,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
78
PP2300407921
520
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin hydroclorid
(2+500)mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
50,000
2,499
124,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
79
PP2300407922
521
Mitipizid 5mg
Glipizid
5mg
VD-35325-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
1,650
247,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
80
PP2300407923
523
CISSE
Glucosamin
750mg
VD-27448-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,500
250,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
81
PP2300407924
524
GLUCOSE 30%
Glucose
30% /500ml
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 500ml
Chai
50
16,380
819,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
82
PP2300407925
524
GLUCOSE 5%
Glucose
5% /500ml
VD-28252-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai nhựa x 500ml
Chai
1,000
7,980
7,980,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
83
PP2300407926
539
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5 mg
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 400 viên
Viên
70,000
120
8,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
84
PP2300407927
582
INSUNOVA -G PEN
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
100IU/ml
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022); công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm.
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
1,000
230,000
230,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
85
PP2300407928
587
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1,500
60,000
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
30
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
86
PP2300407929
597
Ibartain MR
Irbesartan
150mg
VD-7792-09
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH DP Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
6,500
455,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
87
PP2300407930
605
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
10mg
VD-22910-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
150
1,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
88
PP2300407932
638
Scolanzo
Lansoprazol
30mg
VN-21360-18
Viên
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S. A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
35,000
9,500
332,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
24
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
89
PP2300407933
650
Ripratine
Levocetirizin
10mg
VD-26180-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,980
149,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
90
PP2300407934
671
A.T Lisinopril 10 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
10mg
VD-34120-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
295
5,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
91
PP2300407935
671
Lisopress
Lisinopril
5mg
VN-21855-19
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20,000
3,500
70,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
92
PP2300407936
682
Pyzacar 25 mg
Losartan
25mg
VD-26430-17( Công văn gia hạn SĐK: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
70,000
1,930
135,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
Nhóm 3
36
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
93
PP2300407937
682
Losartan 25
Losartan potassium
25mg
893110216123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
159
12,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
94
PP2300407940
682
Losartan
Losartan kali
50mg
VD-22912-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
202
40,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
95
PP2300407941
683
LOSACAR-H
Losartan kali + Hydrochlorothiazide
50mg+12,5mg
VN-16146-13
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75,000
675
50,625,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 2
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
96
PP2300407942
683
AGILOSART-H 50/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
(50+12.5)mg
893110255823 (VD-29653-18)
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
90,000
425
38,250,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
97
PP2300407943
695
CHALME
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
(800,4mg + 611,76mg) / 15g
VD-24516-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/20 gói x 15g
Gói
80,000
3,250
260,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
98
PP2300407945
696
Hamigel–S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg+ 3,058,83mg+80mg)/10ml
VD-36243-22
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
gói
50,000
3,381
169,050,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
99
PP2300407946
696
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g
VD-20654-14
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
90,000
3,402
306,180,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
100
PP2300407947
717
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27507-17
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
80,000
1,785
142,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
101
PP2300407948
717
Glumeform 500 XR
Metformin
500mg
VD-35538-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
746
44,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
102
PP2300407949
717
Glumeform 750 XR
Metformin
750mg
VD-35539-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
1,790
125,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
103
PP2300407950
718
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
2,000
1,170
2,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
104
PP2300407952
758
Natondix
Nabumeton
750mg
VD-29111-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
40,000
8,850
354,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
105
PP2300407953
10
Acetylcysteine 100mg
Acetylcystein
100mg
VD-35587-22
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 48 gói x 1,5g
Gói
40,000
455
18,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
106
PP2300407954
10
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
VD-33456-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
100,000
205
20,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
107
PP2300407955
10
Acetylcystein
N-acetylcystein
200mg
893100307523 (VD-30628-18)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1,5g
Gói
100,000
495
49,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
108
PP2300407956
10
ANTIMUC 100
N-acetylcystein
200mg/10ml
VD-24134-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
60,000
3,675
220,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
109
PP2300407959
773
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0.9%/500ml
893110039623 (VD-21954-14)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai nhựa x 500ml
Chai
1,000
7,350
7,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
110
PP2300407961
780
VITOL
Natri hyaluronat
18mg/10ml - Lọ 12ml
VD-28352-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
500
39,000
19,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
111
PP2300407962
809
Niztahis 300
Nizatidin
300 mg
VD-31573-19
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
50,000
3,885
194,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
112
PP2300407963
815
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
500ml
VD-23172-15 (Quyết định gia hạn số 574/QLD-ĐK, ngày 26/09/2022)
Dung môi pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 500ml
Chai
500
8,400
4,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
113
PP2300407965
817
Thuốc rơ miệng NYST
Nystatin
25.000UI
VD-26961-17
Bột đánh tưa lưỡi
Thuốc bột
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
2,000
1,302
2,604,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
114
PP2300407966
817
NYSTATAB
Nystatin
500.000UI
893110356723 (VD-24708-16)
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
800
4,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
115
PP2300407967
830
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
40mg
VN-22239-19
Uống
Viên nang kháng acid dạ dày
KRKA,D.D, Novo Mesto
Slovenia
Hộp 01 lọ x 28 viên
Viên
30,000
5,880
176,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
Nhóm 1
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
116
PP2300407968
830
Atimezon inj
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat)
40mg
VD-24136-16
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml
Lọ
3,000
5,985
17,955,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
117
PP2300407969
854
PARACETAMOL KABI 1000
Paracetamol
1000mg
VD-19568-13 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp/48 chai x 100ml
Chai
100
13,965
1,396,500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
118
PP2300407970
854
BABEMOL
Paracetamol
120mg/5ml
VD-21255-14 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp/30 gói x 5ml
Gói
30,000
1,800
54,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
119
PP2300407971
854
Panactol 325mg
Paracetamol
325mg
VD-19389-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
95,000
120
11,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
120
PP2300407972
856
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorphemramin
(250+2)mg
VD-22506-15
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
50,000
2,100
105,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
121
PP2300407973
855
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
(500+10)mg
VD-29694-18
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
70,000
2,100
147,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
122
PP2300407974
870
Effer bostacet
Paracetamol + tramadol
(325+37,5)mg
VD-18258-13
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
30,000
2,000
60,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
123
PP2300407975
884
Periwel 4
Perindopril erbumin
4mg
893110042923 (VD-22468-15)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
2,000
120,000,000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
124
PP2300407976
885
BEATIL 4mg/10mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
4mg+10mg
VN-20509-17
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
5,700
285,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
125
PP2300407977
886
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
(8+2,5)mg
VN-21714-19
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D, Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
9,200
230,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
Nhóm 1
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
126
PP2300407978
934
Phenobarbital
Phenobarbital
100mg
VD-26868-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
100,000
230
23,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
127
PP2300407979
940
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
1 mg
VD-18908-13 (893110344423)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
150
1,180
177,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
128
PP2300407980
894
PRACETAM 1200
Piracetam
1200mg
VD-18536-13 (893110050123)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
2,290
458,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 1
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
129
PP2300407981
894
Apratam
Piracetam
400mg
VN-15827-12 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,550
93,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
130
PP2300407982
894
Piracetam
Piracetam
400mg
VD-16393-12
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
272
21,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
131
PP2300407983
894
Piracetam 800
Piracetam
800mg
VD-20985-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
100,000
1,200
120,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM
Nhóm 4
36
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
132
PP2300407984
965
RINGER LACTATE
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai nhựa x 500ml
Chai
1,000
7,588
7,588,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
133
PP2300407985
977
Rotundin 60
Rotundin
60mg
VD-20224-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
598
11,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
134
PP2300407986
981
Bolabio
Saccharomyces boulardii
10^9CFU
QLSP-946-16
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm
Gói
10,000
3,900
39,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
135
PP2300407987
984
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
VD-33654-19
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
20,000
12,600
252,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
136
PP2300407988
985
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523 (VD-23730-15) (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
20,000
4,410
88,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
137
PP2300407989
985
Atisalbu
Salbutamol sulfat
2mg/5ml
VD-25647-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
50,000
3,990
199,500,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
138
PP2300407990
985
Atisalbu
Salbutamol sulfat
4mg/10ml
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
50,000
5,187
259,350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
139
PP2300407994
1026
ROVAGI 1,5
Spiramycin
1.5MIU
VD-22799-15
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
17,000
1,450
24,650,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
140
PP2300407995
1026
ROVAGI 3
Spiramycin
3MIU
893110259223 (VD-22800-15)
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
50,000
3,400
170,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
141
PP2300407996
1027
AGIMDOGYL
Spiramycin + metronidazol
0,75MUI+ 125mg
893115255923 (VD-24702-16)
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ; 4 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,095
32,850,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
142
PP2300407998
1057
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
232
11,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
143
PP2300407999
1059
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
(40+12.5)mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
75,000
3,990
299,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
144
PP2300408000
1059
PRUNITIL
Telmisartan; Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VD-35733-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
55,000
473
26,015,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
145
PP2300408001
1059
Oceritec 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
(80+25)mg
VD-32184-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
9,765
195,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
146
PP2300408003
1110
Alzobal 4
Thiocolchicosid
4mg
VD-36034-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
3,980
796,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM
Nhóm 4
36
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
147
PP2300408004
1091
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
1,200
2,719
3,262,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
148
PP2300408005
1129
AGITRITINE 100
Trimebutin maleat
0,1g
893110257123 (VD-31062-18)
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
320
9,600,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
149
PP2300408006
1130
Metazydyna
Trimetazidin
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
130,000
1,890
245,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
150
PP2300408009
1139
CUELLAR
Ursodeoxycholic acid
150mg
VD-19654-13 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
4,200
126,000,000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
151
PP2300408010
1155
QUIMI-HIB
Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván.
10 mcg PRP cộng hợp với (20,8-31,25 mcg) giải độc tố uốn ván/0,5 ml
QLVX-987-17
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB)
CuBa
Hộp chứa 25 lọ 0,5ml
Lọ
500
178,080
89,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
152
PP2300408011
1172
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
NLT1000CCID50 NLT5000CCID50 NLT1000CCID50
QLVX-1045-17
Tiêm
Bột đông khô
Serum Institute of India Private Limited
Ấn Độ
Hộp 50 lọ bột + 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml
Chai/Lọ/ống
200
152,019
30,403,800
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 5
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
153
PP2300408012
1178
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
QLVX-989-17
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
200
864,000
172,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
154
PP2300408013
1156
GCFlu Quadrivalent Pre-filled Syringe inj
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
(Type A H1N1 - 15mcg; type A H3N2 - 15mcg; type B - 15mcg; type B - 15mcg)/0,5ml
VX3-1229-21
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
GC Biopharma Corp.
Hàn Quốc
Hộp chứa 10 bơm tiêm đóng sẵn (0,5ml)
Liều
500
239,925
119,962,500
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 2
12 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
155
PP2300408014
1157
INDIRAB
Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng Pitman Moore
≥2,5 IU/0,5ml
QLVX-1042-17
Tiêm bắp/ tiêm trong da
Bột đông khô pha tiêm
Bharat Biotech International Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ bột đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên 0,5ml và 1 xy lanh vô trùng
Lọ
1,000
155,500
155,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
156
PP2300408015
1157
SPEEDA
Kháng nguyên virus dại tinh chế chủng L-Pasteur PV-2061
≥2,5IU/ 0,5ml
QLVX-1041-17
Tiêm bắp
Bột đông khô pha tiêm
Liaoning Cheng da Biotechnology Co., Ltd
Trung Quốc
Hộp 5 lọ bột đông khô và 5 ống dung môi nước cất pha tiêm x 0,5ml
Lọ
1,000
162,540
162,540,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIỂN LOAN
Nhóm 5
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
157
PP2300408016
1163
Rotavin
Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8]
≥ 2 triệu PFU/2ml
QLVX-1039-17
Uống
Dung dịch uống
Trung tâm nghiên cứu sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế
Việt Nam
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 lọ x 2ml
Lọ
500
339,780
169,890,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
158
PP2300408017
1167
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván tinh chế
≥ 40 IU/0,5ml
QLVX-881-15
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
Ống
4,000
14,784
59,136,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
159
PP2300408018
1169
Heberbiovac HB (20 mcg)
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
20 mcg/1ml
QLVX-0624-13
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB)
CuBa
Hộp 25 lọ x 20mcg/1ml
Lọ
500
66,780
33,390,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
160
PP2300408019
1169
Heberbiovac HB
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
10mcg/0,5ml
QLVX-0748-13
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB)
CuBa
Hộp 25 lọ x 10mcg/0,5ml
Lọ
1,000
45,780
45,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 5
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
161
PP2300408020
1145
Euvaltan 40
Valsartan
40mg
VD-30261-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,900
145,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
162
PP2300408021
1146
Ocedio 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
(80+ 12,5)mg
VD-29339-18
Uống
Viên nén phân tán
Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
5,100
153,000,000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
163
PP2300408022
1192
Vitamin B1
Thiamin nitrat
250mg
VD-26869-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
80,000
222
17,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
164
PP2300408023
1193
Solphabe
Vitamin B1 + B6 + B12
110mg+200mg+0.5mg
VD-35852-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,470
73,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC VINH
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
165
PP2300408024
1193
Setblood
Vitamin B1 + B6 + B12
115mg+100mg+50mcg
VD-18955-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,060
106,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
166
PP2300408025
1193
MitivitB
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
125mg+125mg+500mcg
VD-36256-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,000
200,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
167
PP2300408026
1193
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-31272-18 (QĐ số 758/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,800
90,000,000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
168
PP2300408027
1198
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
250mg
VD-27923-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
20,000
225
4,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
169
PP2300408028
1199
Pimagie
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
VD-32073-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,500
150,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
170
PP2300408029
1199
NeuroDT
Vitamin B6 + magnesi lactat
(5+470)mg
VD-32107-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
1,750
122,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
171
PP2300408030
1200
Vitamin C 250
Acid Ascorbic
250mg
VD-35019-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
20,000
140
2,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
172
PP2300408031
1200
Vitamin C
Acid Ascorbic
500mg
VD-31749-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
80,000
155
12,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
173
PP2300408032
1203
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
400mg
VN-17386-13 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
1,850
27,750,000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
24 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
174
PP2300408033
1206
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
10,000
197
1,970,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
175
PP2300408034
1191
AD Tamy
Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (cholecalciferol)
2000 IU; 250 IU
GC-297-18
Uống
Viên nang mềm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
560
16,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
30 tháng
48 - 72 giờ
29/QĐ-TTYT
25/01/2024
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second