Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0309829522 |
0309829522 |
1.246.833.500 |
1.247.359.500 |
12 |
||
2 |
vn0305925578 |
0305925578 |
1.018.950.000 |
1.019.450.000 |
3 |
||
3 |
vn4200562765 |
4200562765 |
612.196.000 |
697.994.000 |
31 |
||
4 |
vn0400102091 |
0400102091 |
209.057.000 |
216.220.000 |
6 |
||
5 |
vn0303760507 |
0303760507 |
207.000.000 |
229.800.000 |
2 |
||
6 |
vn0302850437 |
0302850437 |
145.000.000 |
145.000.000 |
1 |
||
7 |
vn0300483319 |
0300483319 |
318.000.000 |
318.000.000 |
2 |
||
8 |
vn1600699279 |
1600699279 |
297.650.000 |
307.590.000 |
9 |
||
9 |
vn0300523385 |
0300523385 |
311.920.000 |
313.100.000 |
3 |
||
10 |
vn0302339800 |
0302339800 |
1.251.810.000 |
1.388.100.000 |
8 |
||
11 |
vn2100274872 |
2100274872 |
349.350.000 |
415.550.000 |
6 |
||
12 |
vn4100259564 |
4100259564 |
130.200.000 |
142.800.000 |
1 |
||
13 |
vn1801476924 |
1801476924 |
325.000.000 |
325.000.000 |
1 |
||
14 |
vn0310823236 |
0310823236 |
258.000.000 |
264.000.000 |
1 |
||
15 |
vn1800156801 |
1800156801 |
357.080.000 |
375.220.000 |
3 |
||
16 |
vn0600337774 |
0600337774 |
217.339.800 |
226.545.000 |
4 |
||
17 |
vn0310982229 |
0310982229 |
415.000.000 |
420.000.000 |
1 |
||
18 |
vn1400384433 |
1400384433 |
462.000.000 |
462.000.000 |
2 |
||
19 |
vn1300382591 |
1300382591 |
417.525.000 |
417.525.000 |
3 |
||
20 |
vn0313449805 |
0313449805 |
90.000.000 |
100.800.000 |
1 |
||
21 |
vn0312124321 |
0312124321 |
601.000.000 |
601.000.000 |
3 |
||
22 |
vn0305706103 |
0305706103 |
26.955.000 |
35.354.000 |
3 |
||
23 |
vn0100108430 |
0100108430 |
39.600.000 |
39.600.000 |
1 |
||
24 |
vn0303459402 |
0303459402 |
160.000.000 |
160.000.000 |
2 |
||
25 |
vn0101400572 |
0101400572 |
139.500.000 |
139.500.000 |
2 |
||
26 |
vn0303218830 |
0303218830 |
391.800.000 |
398.000.000 |
3 |
||
27 |
vn0313369758 |
0313369758 |
387.870.000 |
387.870.000 |
2 |
||
28 |
vn0312846542 |
0312846542 |
107.500.000 |
116.500.000 |
1 |
||
29 |
vn0312864527 |
0312864527 |
76.750.000 |
100.250.000 |
2 |
||
30 |
vn1600573847 |
1600573847 |
1.516.000.000 |
1.516.000.000 |
4 |
||
31 |
vn0101370222 |
0101370222 |
178.500.000 |
186.000.000 |
1 |
||
32 |
vn0301140748 |
0301140748 |
608.500.000 |
608.500.000 |
2 |
||
33 |
vn0310496959 |
0310496959 |
473.000.000 |
514.970.000 |
3 |
||
34 |
vn0311051649 |
0311051649 |
107.800.000 |
107.800.000 |
3 |
||
35 |
vn0302560110 |
0302560110 |
91.329.000 |
95.126.000 |
2 |
||
36 |
vn0307657959 |
0307657959 |
210.000.000 |
213.500.000 |
1 |
||
37 |
vn2500268633 |
2500268633 |
760.200.000 |
760.200.000 |
2 |
||
38 |
vn2500228415 |
2500228415 |
345.860.000 |
345.900.000 |
4 |
||
39 |
vn1801589967 |
1801589967 |
438.000.000 |
456.800.000 |
3 |
||
40 |
vn0312108859 |
0312108859 |
402.000.000 |
406.000.000 |
2 |
||
41 |
vn0313040113 |
0313040113 |
149.100.000 |
149.100.000 |
1 |
||
42 |
vn6000460086 |
6000460086 |
63.450.000 |
90.000.000 |
1 |
||
43 |
vn0314391643 |
0314391643 |
447.500.000 |
597.500.000 |
2 |
||
44 |
vn0100109699 |
0100109699 |
230.000.000 |
230.000.000 |
1 |
||
45 |
vn0400101404 |
0400101404 |
90.000.000 |
156.000.000 |
1 |
||
46 |
vn0310638120 |
0310638120 |
455.000.000 |
455.000.000 |
1 |
||
47 |
vn0305483312 |
0305483312 |
332.500.000 |
332.500.000 |
1 |
||
48 |
vn1801550670 |
1801550670 |
625.500.000 |
635.000.000 |
3 |
||
49 |
vn0104415182 |
0104415182 |
135.100.000 |
136.500.000 |
1 |
||
50 |
vn0309988480 |
0309988480 |
306.180.000 |
306.900.000 |
1 |
||
51 |
vn0305376624 |
0305376624 |
194.250.000 |
210.000.000 |
1 |
||
52 |
vn0311028713 |
0311028713 |
144.000.000 |
154.000.000 |
2 |
||
53 |
vn0312461951 |
0312461951 |
199.500.000 |
199.500.000 |
1 |
||
54 |
vn0102897124 |
0102897124 |
245.700.000 |
245.700.000 |
1 |
||
55 |
vn0102756236 |
0102756236 |
672.698.500 |
672.698.500 |
7 |
||
56 |
vn0304373099 |
0304373099 |
30.403.800 |
30.403.800 |
1 |
||
57 |
vn0302597576 |
0302597576 |
172.800.000 |
172.800.000 |
1 |
||
58 |
vn0301446246 |
0301446246 |
162.540.000 |
164.800.000 |
1 |
||
59 |
vn0101362831 |
0101362831 |
73.500.000 |
73.500.000 |
1 |
||
Total: 59 contractors |
20.431.177.600 |
21.232.825.800 |
175 |
||||
1 |
PP2300407834 |
3 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,750 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
2 |
PP2300407835 |
5 |
Acepental |
Aceclofenac |
100mg |
VD-32439-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil
Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,490 |
449,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
3 |
PP2300407836 |
9 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
393 |
13,755,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
4 |
PP2300407837 |
9 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
5,000 |
12,600 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
5 |
PP2300407838 |
12 |
Kaclocide plus |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin |
75mg + 100mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,396 |
111,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
6 |
PP2300407839 |
20 |
FOLACID |
Acid folic (vitamin B9) |
5mg |
VD-31642-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
216 |
4,320,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
7 |
PP2300407840 |
43 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
7,476 |
149,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
8 |
PP2300407841 |
45 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
13,000 |
82 |
1,066,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
9 |
PP2300407842 |
50 |
Alphachymotrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4.2mg |
VD-32047-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
50,000 |
125 |
6,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
10 |
PP2300407843 |
54 |
Avarino |
Alverine citrat + simethicone |
(60+300)mg |
VN-14740-12 (Quyết định gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited. |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
2,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
11 |
PP2300407844 |
55 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
15 mg/5ml |
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
8,000 |
8,835 |
70,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
12 |
PP2300407845 |
55 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
118 |
16,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
13 |
PP2300407846 |
64 |
Zoamco-A |
Amlodipin + Atovastatin |
(5+10)mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,250 |
325,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 4 |
36 |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
14 |
PP2300407847 |
70 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
80mg; 5mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,600 |
258,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
15 |
PP2300407848 |
75 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxcillin + acid
clavulanic |
(250+31,25)mg |
VD-24615-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
Gói |
60,000 |
3,117 |
187,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
16 |
PP2300407849 |
75 |
Midatan 500/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-22188-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
70,000 |
1,665 |
116,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
17 |
PP2300407850 |
75 |
Vigentin 500/125 DT |
Amoxcillin + acid
clavulanic |
(500 + 125)mg |
VD-30544-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm
Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
8,879 |
443,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
18 |
PP2300407851 |
75 |
Vigentin 500/62,5 DT |
Amoxcillin + acid
clavulanic |
(500 + 62.5)mg |
VD-33610-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
8,300 |
415,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
19 |
PP2300407852 |
75 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxcillin + acid
clavulanic |
(500+62.5)mg |
VD-31719-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
9,450 |
189,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
20 |
PP2300407854 |
111 |
Enterobella |
Bacillus claussii |
1.109 - 2.109 cfu |
QLSP-0795-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
30,000 |
3,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
21 |
PP2300407855 |
111 |
ENTEROGOLDS |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
30,000 |
2,730 |
81,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
22 |
PP2300407857 |
112 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU (2 tỷ), Ống 5ml |
QLSP-902-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
70,000 |
5,500 |
385,000,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
23 |
PP2300407858 |
115 |
Bambuterol 10 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-25650-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
310 |
3,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
24 |
PP2300407859 |
130 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
30,000 |
168 |
5,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
25 |
PP2300407860 |
130 |
Cehitas 8 |
Betahistin |
8mg |
VD-30186-18
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty TNHH US Pharma USA
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Viên nang cứng
|
Viên |
30,000 |
1,320 |
39,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG MEDIPLANTEX |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
26 |
PP2300407861 |
135 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
27 |
PP2300407862 |
144 |
AGICARDI 2,5 |
Bisoprolol |
2.5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
132 |
6,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
28 |
PP2300407865 |
173 |
Calcichew |
Calci (dưới dạng Calci carbonat) |
1250mg |
VD-32869-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 30 viên nén |
Viên |
50,000 |
1,810 |
90,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
29 |
PP2300407866 |
175 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg+440UI |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
viên |
40,000 |
1,197 |
47,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
30 |
PP2300407867 |
184 |
A.T Calmax 500 |
Calci lactat |
500mg |
VD-24726-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
40,000 |
3,213 |
128,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
31 |
PP2300407868 |
184 |
Calsfull |
Calci lactat |
500mg |
VD-28746-18 (QUYẾT ĐỊNH GIA HẠN SỐ: 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023) |
Uống; |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 Vỉ x 10 Viên |
Viên |
50,000 |
2,150 |
107,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
32 |
PP2300407870 |
201 |
NP Capril |
Captopril + hydroclorothiazid |
(25+ 12,5)mg |
VD-36101-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
980 |
49,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
33 |
PP2300407872 |
220 |
Imenir 125mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-27893-17 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
30,000 |
12,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 2 |
24 |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
34 |
PP2300407874 |
223 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
40,000 |
6,825 |
273,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
35 |
PP2300407875 |
233 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-32835-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
30,000 |
8,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 2 |
24 |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
36 |
PP2300407876 |
233 |
Auropodox 200
|
Cefpodoxim proxetil
|
200mg |
VN-13488-11 (số: 62/QĐ-QLD gia hạn đến 31/12/2024)
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Aurobindo Pharma Ltd.
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 vỉ 10 viên nén
|
Viên |
30,000 |
5,950 |
178,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
37 |
PP2300407877 |
233 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
20,000 |
6,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
38 |
PP2300407878 |
240 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
15,000 |
1,613 |
24,195,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
39 |
PP2300407879 |
240 |
CEFUROXIM 1G |
Cefuroxim |
1g |
VD-35741-22 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ |
Lọ |
1,500 |
38,400 |
57,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
40 |
PP2300407880 |
240 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim |
250mg |
VD-22939-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
1,358 |
73,332,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
41 |
PP2300407881 |
240 |
Cefuroxim 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-33928-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 5 viên, Hộp 04 vỉ x 5 viên |
Viên |
100,000 |
2,349 |
234,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
42 |
PP2300407882 |
241 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
9,100 |
318,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
43 |
PP2300407883 |
241 |
Mibecerex |
Celecoxib |
200mg |
VD-33101-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
80,000 |
2,478 |
198,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
44 |
PP2300407884 |
243 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
55,000 |
60 |
3,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
45 |
PP2300407885 |
302 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
150,000 |
31 |
4,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
46 |
PP2300407887 |
254 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
50,000 |
580 |
29,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
47 |
PP2300407888 |
270 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
VD-20441-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
48 |
PP2300407889 |
274 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin HCl |
25mg |
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
100,000 |
118 |
11,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
49 |
PP2300407890 |
276 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
VD-33535-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,000 |
6,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
50 |
PP2300407892 |
282 |
Neo-Corclion F |
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia |
(25+100+20)mg |
893111045323
(VD-19973-13) |
Uống |
Viên bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,680 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
51 |
PP2300407893 |
283 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
272 |
2,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
52 |
PP2300407894 |
287 |
Alcool 70° |
Ethanol |
70 độ (Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml) |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
5,000 |
17,745 |
88,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
53 |
PP2300407895 |
337 |
Dexclorpheniramin Blue |
Dexchlorpheniramine maleate |
2mg |
VD-33995-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
24,000 |
60 |
1,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
54 |
PP2300407896 |
338 |
Zectidil 200 |
Dexibuprofen |
200mg |
VD-35906-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
55 |
PP2300407897 |
338 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,880 |
235,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
56 |
PP2300407898 |
347 |
Dextromethorphan 15mg |
Dextromethorphan |
15mg |
VD-31989-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC |
Viên |
40,000 |
140 |
5,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
57 |
PP2300407899 |
353 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
893110304023 (VD-25829-16) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
4,000 |
830 |
3,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
58 |
PP2300407900 |
368 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-16 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
40,000 |
790 |
31,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
59 |
PP2300407901 |
370 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18
(893100263823) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,100 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
60 |
PP2300407902 |
377 |
Donalium - DN |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-34082-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
170,000 |
500 |
85,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
61 |
PP2300407903 |
377 |
Cinet |
Domperidon |
1mg/ml |
VN-22966-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
3,000 |
175,000 |
525,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
62 |
PP2300407904 |
395 |
GYSUDO |
Đồng sulfat |
0,225g/90ml |
VD-18926-13 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai/90ml |
1,000 |
4,450 |
4,450,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
63 |
PP2300407905 |
386 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
172 |
17,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
64 |
PP2300407907 |
391 |
Dutabit 0.5 |
Dutasterid |
0.5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma
Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
12,600 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
65 |
PP2300407908 |
396 |
Blosatin 20 |
Ebastin |
20mg |
VD-29507-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
3,003 |
120,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
66 |
PP2300407909 |
407 |
Enaplus HCT 5/12.5 |
Enalapril + hydroclorothiazid |
5mg+12,5mg |
VD-34906-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,150 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
67 |
PP2300407910 |
411 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
239 |
9,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
68 |
PP2300407911 |
422 |
AGI-ERY 500 |
Erythromycin |
500mg |
VD-18220-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,450 |
7,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
69 |
PP2300407912 |
426 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
238 |
28,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
70 |
PP2300407913 |
426 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
732 |
109,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
71 |
PP2300407914 |
457 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523
(VN-17451-13) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,800 |
290,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
72 |
PP2300407915 |
457 |
TV.Fenofibrat |
Fenofibrat |
200mg |
VD-19502-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
390 |
19,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
73 |
PP2300407916 |
463 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 (VD-26174-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
235 |
18,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
74 |
PP2300407917 |
463 |
Fexofenadin OD DWP 60
|
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21
|
Uống |
Viên nén phân tán
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
|
Việt Nam
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100,000 |
1,491 |
149,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
75 |
PP2300407918 |
473 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 (QĐ số 136/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,250 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
76 |
PP2300407919 |
481 |
Axofinen 100 |
Flurbiprofen
natri |
100mg |
VD-32203-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,410 |
63,450,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
77 |
PP2300407920 |
517 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
651 |
130,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
78 |
PP2300407921 |
520 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
(2+500)mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
2,499 |
124,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
79 |
PP2300407922 |
521 |
Mitipizid 5mg |
Glipizid |
5mg |
VD-35325-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,650 |
247,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
80 |
PP2300407923 |
523 |
CISSE |
Glucosamin |
750mg |
VD-27448-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,500 |
250,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
81 |
PP2300407924 |
524 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30% /500ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
50 |
16,380 |
819,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
82 |
PP2300407925 |
524 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5% /500ml |
VD-28252-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
1,000 |
7,980 |
7,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
83 |
PP2300407926 |
539 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
70,000 |
120 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
84 |
PP2300407927 |
582 |
INSUNOVA -G PEN |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022); công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm. |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
1,000 |
230,000 |
230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
85 |
PP2300407928 |
587 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,500 |
60,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
86 |
PP2300407929 |
597 |
Ibartain MR
|
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09
|
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài
|
Công ty TNHH DP Vellpharm Việt Nam
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
70,000 |
6,500 |
455,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
87 |
PP2300407930 |
605 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
150 |
1,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
88 |
PP2300407932 |
638 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21360-18 |
Viên |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S. A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
35,000 |
9,500 |
332,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
89 |
PP2300407933 |
650 |
Ripratine |
Levocetirizin |
10mg |
VD-26180-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,980 |
149,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
90 |
PP2300407934 |
671 |
A.T Lisinopril 10 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
VD-34120-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
295 |
5,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
91 |
PP2300407935 |
671 |
Lisopress |
Lisinopril |
5mg |
VN-21855-19 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
92 |
PP2300407936 |
682 |
Pyzacar 25 mg |
Losartan |
25mg |
VD-26430-17( Công văn gia hạn SĐK: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
70,000 |
1,930 |
135,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 3 |
36 |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
93 |
PP2300407937 |
682 |
Losartan 25 |
Losartan potassium |
25mg |
893110216123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
159 |
12,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
94 |
PP2300407940 |
682 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
202 |
40,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
95 |
PP2300407941 |
683 |
LOSACAR-H |
Losartan kali + Hydrochlorothiazide |
50mg+12,5mg |
VN-16146-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
675 |
50,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
96 |
PP2300407942 |
683 |
AGILOSART-H 50/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
(50+12.5)mg |
893110255823
(VD-29653-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
425 |
38,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
97 |
PP2300407943 |
695 |
CHALME |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(800,4mg + 611,76mg) / 15g |
VD-24516-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 15g |
Gói |
80,000 |
3,250 |
260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
98 |
PP2300407945 |
696 |
Hamigel–S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg+ 3,058,83mg+80mg)/10ml |
VD-36243-22 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
50,000 |
3,381 |
169,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
99 |
PP2300407946 |
696 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g |
VD-20654-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
90,000 |
3,402 |
306,180,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
100 |
PP2300407947 |
717 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
80,000 |
1,785 |
142,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
101 |
PP2300407948 |
717 |
Glumeform 500 XR |
Metformin |
500mg |
VD-35538-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
746 |
44,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
102 |
PP2300407949 |
717 |
Glumeform 750 XR |
Metformin |
750mg |
VD-35539-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,790 |
125,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
103 |
PP2300407950 |
718 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
2,000 |
1,170 |
2,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
104 |
PP2300407952 |
758 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
VD-29111-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
40,000 |
8,850 |
354,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
105 |
PP2300407953 |
10 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
40,000 |
455 |
18,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
106 |
PP2300407954 |
10 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
100,000 |
205 |
20,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
107 |
PP2300407955 |
10 |
Acetylcystein |
N-acetylcystein |
200mg |
893100307523
(VD-30628-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
100,000 |
495 |
49,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
108 |
PP2300407956 |
10 |
ANTIMUC 100 |
N-acetylcystein |
200mg/10ml |
VD-24134-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
60,000 |
3,675 |
220,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
109 |
PP2300407959 |
773 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0.9%/500ml |
893110039623
(VD-21954-14) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
1,000 |
7,350 |
7,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
110 |
PP2300407961 |
780 |
VITOL |
Natri hyaluronat |
18mg/10ml - Lọ 12ml |
VD-28352-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
500 |
39,000 |
19,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
111 |
PP2300407962 |
809 |
Niztahis 300 |
Nizatidin |
300 mg |
VD-31573-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
50,000 |
3,885 |
194,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
112 |
PP2300407963 |
815 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 (Quyết định gia hạn số 574/QLD-ĐK, ngày 26/09/2022) |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
500 |
8,400 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
113 |
PP2300407965 |
817 |
Thuốc rơ miệng NYST |
Nystatin |
25.000UI |
VD-26961-17 |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
2,000 |
1,302 |
2,604,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
114 |
PP2300407966 |
817 |
NYSTATAB |
Nystatin |
500.000UI |
893110356723
(VD-24708-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
800 |
4,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
115 |
PP2300407967 |
830 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
VN-22239-19 |
Uống |
Viên nang kháng acid dạ dày |
KRKA,D.D, Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 01 lọ x 28 viên |
Viên |
30,000 |
5,880 |
176,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
116 |
PP2300407968 |
830 |
Atimezon inj |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) |
40mg |
VD-24136-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
3,000 |
5,985 |
17,955,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
117 |
PP2300407969 |
854 |
PARACETAMOL KABI 1000 |
Paracetamol |
1000mg |
VD-19568-13 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/48 chai x 100ml |
Chai |
100 |
13,965 |
1,396,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
118 |
PP2300407970 |
854 |
BABEMOL |
Paracetamol |
120mg/5ml |
VD-21255-14 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp/30 gói x 5ml |
Gói |
30,000 |
1,800 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
119 |
PP2300407971 |
854 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-19389-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
95,000 |
120 |
11,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
120 |
PP2300407972 |
856 |
Bakidol Extra 250/2 |
Paracetamol +
chlorphemramin |
(250+2)mg |
VD-22506-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
50,000 |
2,100 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
121 |
PP2300407973 |
855 |
Effer-paralmax codein 10 |
Paracetamol +
codein phosphat |
(500+10)mg |
VD-29694-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
70,000 |
2,100 |
147,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
122 |
PP2300407974 |
870 |
Effer bostacet |
Paracetamol +
tramadol |
(325+37,5)mg |
VD-18258-13 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
30,000 |
2,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
123 |
PP2300407975 |
884 |
Periwel 4 |
Perindopril erbumin |
4mg |
893110042923
(VD-22468-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
124 |
PP2300407976 |
885 |
BEATIL 4mg/10mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+10mg |
VN-20509-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,700 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
125 |
PP2300407977 |
886 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril + indapamid |
(8+2,5)mg |
VN-21714-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D, Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
9,200 |
230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
126 |
PP2300407978 |
934 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
VD-26868-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
100,000 |
230 |
23,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
127 |
PP2300407979 |
940 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1 mg |
VD-18908-13
(893110344423) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
150 |
1,180 |
177,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
128 |
PP2300407980 |
894 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-18536-13
(893110050123) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,290 |
458,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
129 |
PP2300407981 |
894 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
VN-15827-12 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,550 |
93,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
130 |
PP2300407982 |
894 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
VD-16393-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
272 |
21,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
131 |
PP2300407983 |
894 |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20985-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
100,000 |
1,200 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
36 |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
132 |
PP2300407984 |
965 |
RINGER LACTATE |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
1,000 |
7,588 |
7,588,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
133 |
PP2300407985 |
977 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-20224-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
598 |
11,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
134 |
PP2300407986 |
981 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^9CFU |
QLSP-946-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm |
Gói |
10,000 |
3,900 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
135 |
PP2300407987 |
984 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
VD-33654-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
20,000 |
12,600 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
136 |
PP2300407988 |
985 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523
(VD-23730-15) (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
20,000 |
4,410 |
88,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
137 |
PP2300407989 |
985 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
VD-25647-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
50,000 |
3,990 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
138 |
PP2300407990 |
985 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
4mg/10ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
50,000 |
5,187 |
259,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
139 |
PP2300407994 |
1026 |
ROVAGI 1,5 |
Spiramycin |
1.5MIU |
VD-22799-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
1,450 |
24,650,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
140 |
PP2300407995 |
1026 |
ROVAGI 3 |
Spiramycin |
3MIU |
893110259223
(VD-22800-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
50,000 |
3,400 |
170,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
141 |
PP2300407996 |
1027 |
AGIMDOGYL |
Spiramycin +
metronidazol |
0,75MUI+ 125mg |
893115255923
(VD-24702-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,095 |
32,850,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
142 |
PP2300407998 |
1057 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
232 |
11,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
143 |
PP2300407999 |
1059 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
(40+12.5)mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
75,000 |
3,990 |
299,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
144 |
PP2300408000 |
1059 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
473 |
26,015,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
145 |
PP2300408001 |
1059 |
Oceritec 80/25 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
(80+25)mg |
VD-32184-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,765 |
195,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
146 |
PP2300408003 |
1110 |
Alzobal 4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-36034-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,980 |
796,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
36 |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
147 |
PP2300408004 |
1091 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
1,200 |
2,719 |
3,262,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
148 |
PP2300408005 |
1129 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
0,1g |
893110257123
(VD-31062-18) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
320 |
9,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
149 |
PP2300408006 |
1130 |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
130,000 |
1,890 |
245,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
150 |
PP2300408009 |
1139 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
VD-19654-13 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,200 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
151 |
PP2300408010 |
1155 |
QUIMI-HIB |
Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván. |
10 mcg PRP cộng hợp với (20,8-31,25 mcg) giải độc tố uốn ván/0,5 ml |
QLVX-987-17 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB) |
CuBa |
Hộp chứa 25 lọ 0,5ml |
Lọ |
500 |
178,080 |
89,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
152 |
PP2300408011 |
1172 |
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
|
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella |
NLT1000CCID50
NLT5000CCID50
NLT1000CCID50 |
QLVX-1045-17
|
Tiêm |
Bột đông khô
|
Serum Institute of India Private Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 50 lọ bột + 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml
|
Chai/Lọ/ống |
200 |
152,019 |
30,403,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 5 |
24 tháng
|
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
153 |
PP2300408012 |
1178 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
QLVX-989-17 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
200 |
864,000 |
172,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
154 |
PP2300408013 |
1156 |
GCFlu Quadrivalent Pre-filled Syringe inj |
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B |
(Type A H1N1 - 15mcg; type A H3N2 - 15mcg; type B - 15mcg; type B - 15mcg)/0,5ml |
VX3-1229-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
GC Biopharma Corp. |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 10 bơm tiêm đóng sẵn (0,5ml) |
Liều |
500 |
239,925 |
119,962,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 2 |
12 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
155 |
PP2300408014 |
1157 |
INDIRAB |
Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng Pitman Moore |
≥2,5 IU/0,5ml |
QLVX-1042-17 |
Tiêm bắp/ tiêm trong da |
Bột đông khô pha tiêm |
Bharat Biotech International Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên 0,5ml và 1 xy lanh vô trùng |
Lọ |
1,000 |
155,500 |
155,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
156 |
PP2300408015 |
1157 |
SPEEDA
|
Kháng nguyên virus dại tinh chế chủng L-Pasteur PV-2061 |
≥2,5IU/ 0,5ml |
QLVX-1041-17 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô pha tiêm |
Liaoning Cheng da Biotechnology Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 5 lọ bột đông khô và 5 ống dung môi nước cất pha tiêm x 0,5ml |
Lọ |
1,000 |
162,540 |
162,540,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIỂN LOAN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
157 |
PP2300408016 |
1163 |
Rotavin |
Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8] |
≥ 2 triệu PFU/2ml |
QLVX-1039-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Trung tâm nghiên cứu sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế |
Việt Nam |
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 lọ x 2ml |
Lọ |
500 |
339,780 |
169,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
158 |
PP2300408017 |
1167 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Giải độc tố uốn ván tinh chế |
≥ 40 IU/0,5ml |
QLVX-881-15 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin) |
Ống |
4,000 |
14,784 |
59,136,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
159 |
PP2300408018 |
1169 |
Heberbiovac HB (20 mcg) |
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) |
20 mcg/1ml |
QLVX-0624-13 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB) |
CuBa |
Hộp 25 lọ x 20mcg/1ml |
Lọ |
500 |
66,780 |
33,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
160 |
PP2300408019 |
1169 |
Heberbiovac HB |
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) |
10mcg/0,5ml |
QLVX-0748-13 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Center for Genetic Engineering and Biotechnology (CIGB) |
CuBa |
Hộp 25 lọ x 10mcg/0,5ml |
Lọ |
1,000 |
45,780 |
45,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
161 |
PP2300408020 |
1145 |
Euvaltan 40 |
Valsartan |
40mg |
VD-30261-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,900 |
145,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
162 |
PP2300408021 |
1146 |
Ocedio 80/12,5 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
(80+ 12,5)mg |
VD-29339-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,100 |
153,000,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
163 |
PP2300408022 |
1192 |
Vitamin B1 |
Thiamin nitrat |
250mg |
VD-26869-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
80,000 |
222 |
17,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
164 |
PP2300408023 |
1193 |
Solphabe |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
110mg+200mg+0.5mg |
VD-35852-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,470 |
73,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC VINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
165 |
PP2300408024 |
1193 |
Setblood |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg+100mg+50mcg |
VD-18955-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,060 |
106,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
166 |
PP2300408025 |
1193 |
MitivitB |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
125mg+125mg+500mcg |
VD-36256-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
167 |
PP2300408026 |
1193 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-31272-18 (QĐ số 758/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,800 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
168 |
PP2300408027 |
1198 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
VD-27923-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
20,000 |
225 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
169 |
PP2300408028 |
1199 |
Pimagie |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
VD-32073-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,500 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
170 |
PP2300408029 |
1199 |
NeuroDT |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
(5+470)mg |
VD-32107-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,750 |
122,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
171 |
PP2300408030 |
1200 |
Vitamin C 250 |
Acid Ascorbic |
250mg |
VD-35019-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
20,000 |
140 |
2,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
172 |
PP2300408031 |
1200 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
80,000 |
155 |
12,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
173 |
PP2300408032 |
1203 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400mg |
VN-17386-13 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,850 |
27,750,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
174 |
PP2300408033 |
1206 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
10,000 |
197 |
1,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |
|
175 |
PP2300408034 |
1191 |
AD Tamy |
Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (cholecalciferol) |
2000 IU; 250 IU |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
560 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
30 tháng |
48 - 72 giờ |
29/QĐ-TTYT |
25/01/2024 |
Chau Thanh Tra Vinh District Medical Center |