Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300407834 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300407835 | Aceclofenac | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 10.769.500 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300407836 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300407837 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.162.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300407838 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 3.142.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 3.666.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 1.368.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2300407839 | Acid folic (vitamin B9) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.248.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.235.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | PP2300407840 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300407841 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | PP2300407842 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 8.162.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 3.142.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.407.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | PP2300407843 | Alverin citrat + simethicon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.235.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300407844 | Ambroxol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.162.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.142.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | PP2300407845 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300407846 | Amlodipin + Atovastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 3.250.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300407847 | Amlodipin+ valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 2.640.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300407848 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.752.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300407849 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.197.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300407850 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 10.769.500 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300407851 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 4.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300407852 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 4.620.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300407854 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.183.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 1.008.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300407855 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.183.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300407857 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 6.010.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300407858 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 481.340 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 24 | PP2300407859 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 481.340 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 25 | PP2300407860 | Betahistin | vn0100108430 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG MEDIPLANTEX | 180 | 396.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300407861 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 1.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300407862 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 481.340 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 28 | PP2300407863 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.845.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300407865 | Calci Carbonat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 3.980.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300407866 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300407867 | Calci lactat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 3.878.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300407868 | Calci lactat | vn0312846542 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ | 180 | 1.165.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300407870 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 1.002.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300407872 | Cefdinir | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 15.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300407874 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 4.620.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300407875 | Cefpodoxim | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 15.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300407876 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 1.860.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 1.860.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 38 | PP2300407877 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.845.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300407878 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.197.450 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300407879 | Cefuroxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.248.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300407880 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 8.162.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.197.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2300407881 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 8.162.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.197.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300407882 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.085.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300407883 | Celecoxib | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300407884 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300407885 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 8.162.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 47 | PP2300407887 | Ciprofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 8.162.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.197.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.407.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 48 | PP2300407888 | Clopidogrel | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 5.149.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300407889 | Clorpromazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.162.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 50 | PP2300407890 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 1.078.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300407892 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 8.162.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.407.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 52 | PP2300407893 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300407894 | Cồn 70° | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.142.120 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 951.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 54 | PP2300407895 | Dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300407896 | Dexibuprofen | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 2.135.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300407897 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 7.602.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300407898 | Dextromethorphan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.248.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 8.162.080 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 58 | PP2300407899 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.821.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300407900 | Diosmectit | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 4.568.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300407901 | Diosmin + hesperidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.162.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 61 | PP2300407902 | Domperidon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 1.078.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300407903 | Domperidon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 7.602.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300407904 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300407905 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300407907 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 10.769.500 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300407908 | Ebastin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 67 | PP2300407909 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 4.060.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300407910 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.821.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 69 | PP2300407911 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300407912 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300407913 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 8.162.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 72 | PP2300407914 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.085.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300407915 | Fenofibrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 8.162.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 74 | PP2300407916 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300407917 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.869.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300407918 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300407919 | Flurbiprofen natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.248.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 78 | PP2300407920 | Gliclazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.142.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.407.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 79 | PP2300407921 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300407922 | Glipizid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 5.975.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300407923 | Glucosamin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.248.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300407924 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300407925 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300407926 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.162.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300407927 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300407928 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.560.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 87 | PP2300407929 | Irbesartan | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 4.550.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300407930 | Isosorbid dinitrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.142.120 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 89 | PP2300407932 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 3.325.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300407933 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 6.350.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300407934 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 481.340 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 92 | PP2300407935 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 1.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300407936 | Losartan | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 1.365.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300407937 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 95 | PP2300407940 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 96 | PP2300407941 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.248.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.183.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 97 | PP2300407942 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300407943 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300407945 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300407946 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 3.069.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300407947 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300407948 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.112.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 552.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.752.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 103 | PP2300407949 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.752.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300407950 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.821.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 105 | PP2300407952 | Nabumeton | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 6.350.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300407953 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300407954 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 108 | PP2300407955 | N-acetylcystein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 8.162.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300407956 | N-acetylcystein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300407959 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300407961 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.845.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300407962 | Nizatidin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 2.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300407963 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300407965 | Nystatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 951.260 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300407966 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300407967 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 4.568.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300407968 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.821.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 481.340 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 118 | PP2300407969 | Paracetamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300407970 | Paracetamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300407971 | Paracetamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 121 | PP2300407972 | Paracetamol + chlorphemramin | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 1.540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300407973 | Paracetamol + codein phosphat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 3.666.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300407974 | Paracetamol + tramadol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 3.666.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300407975 | Perindopril | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 5.149.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300407976 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 5.183.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300407977 | Perindopril + indapamid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 4.568.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300407978 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300407979 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.821.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.162.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 129 | PP2300407980 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300407981 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.235.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300407982 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 132 | PP2300407983 | Piracetam | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 15.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300407984 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300407985 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300407986 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 1.540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300407987 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.821.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300407988 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.821.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300407989 | Salbutamol sulfat | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 1.995.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300407990 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 3.878.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300407994 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300407995 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300407996 | Spiramycin + metronidazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300407998 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 8.162.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 144 | PP2300407999 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300408000 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.869.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 146 | PP2300408001 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 3.980.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300408003 | Thiocolchicosid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 15.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300408004 | Tobramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.142.120 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.197.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 149 | PP2300408005 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300408006 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 2.457.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300408009 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 6.010.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300408010 | Vắc xin liên hợp phòng vi khuẩn viêm phổi và viêm màng não mủ do Haemophilusinfluenzae | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 8.374.985 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300408011 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 895.398 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300408012 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.728.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300408013 | Vắc xin phòng Cúm mùa | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 8.374.985 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300408014 | Vắc xin phòng dại | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 8.374.985 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300408015 | Vắc xin phòng dại | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 8.374.985 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301446246 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIỂN LOAN | 180 | 1.648.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 158 | PP2300408016 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 8.374.985 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300408017 | Vắc xin phòng Uốn ván | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.248.610 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 895.398 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 8.374.985 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 160 | PP2300408018 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 8.374.985 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300408019 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 8.374.985 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300408020 | Valsartan | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 3.142.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300408021 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 5.149.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300408022 | Vitamin B1 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 165 | PP2300408023 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0101362831 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC VINH | 180 | 735.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300408024 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 3.980.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300408025 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 5.975.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300408026 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 6.010.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300408027 | Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 170 | PP2300408028 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 8.162.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 4.060.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 171 | PP2300408029 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 6.350.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 172 | PP2300408030 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300408031 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300408032 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 1.002.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300408033 | Vitamin PP | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 8.162.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.432.440 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.313.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 176 | PP2300408034 | Vitamin( A + D3) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 1.078.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300407840 - Alfuzosin
2. PP2300407866 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2300407883 - Celecoxib
4. PP2300407901 - Diosmin + hesperidin
5. PP2300407908 - Ebastin
6. PP2300407920 - Gliclazid
7. PP2300407921 - Glimepirid + metformin
8. PP2300407945 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2300407947 - Metformin
10. PP2300407948 - Metformin
11. PP2300407999 - Telmisartan + hydroclorothiazid
12. PP2300408000 - Telmisartan + hydroclorothiazid
13. PP2300408029 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300407933 - Levocetirizin
2. PP2300407952 - Nabumeton
3. PP2300408029 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300407839 - Acid folic (vitamin B9)
2. PP2300407879 - Cefuroxim
3. PP2300407898 - Dextromethorphan
4. PP2300407919 - Flurbiprofen natri
5. PP2300407923 - Glucosamin
6. PP2300407941 - Losartan + hydroclorothiazid
7. PP2300408017 - Vắc xin phòng Uốn ván
1. PP2300407936 - Losartan
1. PP2300407842 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300407880 - Cefuroxim
3. PP2300407881 - Cefuroxim
4. PP2300407885 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2300407887 - Ciprofloxacin
6. PP2300407892 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
7. PP2300407898 - Dextromethorphan
8. PP2300407913 - Esomeprazol
9. PP2300407915 - Fenofibrat
10. PP2300407955 - N-acetylcystein
11. PP2300407998 - Telmisartan
12. PP2300408028 - Vitamin B6 + magnesi lactat
13. PP2300408033 - Vitamin PP
1. PP2300407854 - Bacillus claussii
2. PP2300407855 - Bacillus claussii
3. PP2300407941 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2300407976 - Perindopril + amlodipin
1. PP2300407854 - Bacillus claussii
1. PP2300407928 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2300407948 - Metformin
1. PP2300407836 - Acetyl leucin
2. PP2300407838 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2300407841 - Alimemazin
4. PP2300407842 - Alpha chymotrypsin
5. PP2300407845 - Ambroxol
6. PP2300407859 - Betahistin
7. PP2300407884 - Cetirizin
8. PP2300407885 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
9. PP2300407887 - Ciprofloxacin
10. PP2300407889 - Clorpromazin
11. PP2300407893 - Colchicin
12. PP2300407895 - Dexchlorpheniramin
13. PP2300407905 - Drotaverin clohydrat
14. PP2300407910 - Eperison
15. PP2300407912 - Esomeprazol
16. PP2300407913 - Esomeprazol
17. PP2300407916 - Fexofenadin
18. PP2300407930 - Isosorbid dinitrat
19. PP2300407937 - Losartan
20. PP2300407940 - Losartan
21. PP2300407953 - N-acetylcystein
22. PP2300407954 - N-acetylcystein
23. PP2300407971 - Paracetamol
24. PP2300407978 - Phenobarbital
25. PP2300407982 - Piracetam
26. PP2300407985 - Rotundin
27. PP2300407998 - Telmisartan
28. PP2300408000 - Telmisartan + hydroclorothiazid
29. PP2300408022 - Vitamin B1
30. PP2300408027 - Vitamin B6
31. PP2300408030 - Vitamin C
32. PP2300408031 - Vitamin C
33. PP2300408033 - Vitamin PP
1. PP2300407860 - Betahistin
1. PP2300407876 - Cefpodoxim
1. PP2300407900 - Diosmectit
2. PP2300407967 - Omeprazol
3. PP2300407977 - Perindopril + indapamid
1. PP2300408011 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
2. PP2300408017 - Vắc xin phòng Uốn ván
1. PP2300407909 - Enalapril + hydroclorothiazid
2. PP2300408028 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300407946 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300407932 - Lansoprazol
1. PP2300407917 - Fexofenadin
2. PP2300408000 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300407838 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2300407842 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300408020 - Valsartan
1. PP2300407867 - Calci lactat
2. PP2300407990 - Salbutamol sulfat
1. PP2300407838 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2300407973 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2300407974 - Paracetamol + tramadol
1. PP2300408010 - Vắc xin liên hợp phòng vi khuẩn viêm phổi và viêm màng não mủ do Haemophilusinfluenzae
2. PP2300408013 - Vắc xin phòng Cúm mùa
3. PP2300408014 - Vắc xin phòng dại
4. PP2300408015 - Vắc xin phòng dại
5. PP2300408016 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
6. PP2300408017 - Vắc xin phòng Uốn ván
7. PP2300408018 - Vắc xin phòng Viêm gan B
8. PP2300408019 - Vắc xin phòng Viêm gan B
1. PP2300407989 - Salbutamol sulfat
1. PP2300408015 - Vắc xin phòng dại
1. PP2300407899 - Diclofenac
2. PP2300407910 - Eperison
3. PP2300407950 - Metoclopramid
4. PP2300407968 - Omeprazol
5. PP2300407979 - Phytomenadion
6. PP2300407987 - Salbutamol + ipratropium
7. PP2300407988 - Salbutamol sulfat
1. PP2300407846 - Amlodipin + Atovastatin
1. PP2300407834 - Acarbose
2. PP2300407918 - Flunarizin
3. PP2300407924 - Glucose
4. PP2300407925 - Glucose
5. PP2300407943 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2300407950 - Metoclopramid
7. PP2300407956 - N-acetylcystein
8. PP2300407959 - Natri clorid
9. PP2300407963 - Nước cất pha tiêm
10. PP2300407969 - Paracetamol
11. PP2300407970 - Paracetamol
12. PP2300407980 - Piracetam
13. PP2300407984 - Ringer lactat
1. PP2300407838 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2300407852 - Amoxcillin + acid clavulanic
2. PP2300407874 - Cefixim
1. PP2300407928 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300407837 - Acetyl leucin
2. PP2300407844 - Ambroxol
3. PP2300407889 - Clorpromazin
4. PP2300407901 - Diosmin + hesperidin
5. PP2300407926 - Haloperidol
6. PP2300407979 - Phytomenadion
1. PP2300407863 - Budesonid
2. PP2300407877 - Cefpodoxim
3. PP2300407961 - Natri hyaluronat
1. PP2300407839 - Acid folic (vitamin B9)
2. PP2300407841 - Alimemazin
3. PP2300407858 - Bambuterol
4. PP2300407862 - Bisoprolol
5. PP2300407901 - Diosmin + hesperidin
6. PP2300407904 - Đồng sulfat
7. PP2300407908 - Ebastin
8. PP2300407911 - Erythromycin
9. PP2300407915 - Fenofibrat
10. PP2300407934 - Lisinopril
11. PP2300407937 - Losartan
12. PP2300407940 - Losartan
13. PP2300407942 - Losartan + hydroclorothiazid
14. PP2300407954 - N-acetylcystein
15. PP2300407966 - Nystatin
16. PP2300407971 - Paracetamol
17. PP2300407982 - Piracetam
18. PP2300407994 - Spiramycin
19. PP2300407995 - Spiramycin
20. PP2300407996 - Spiramycin + metronidazol
21. PP2300407998 - Telmisartan
22. PP2300408005 - Trimebutin maleat
23. PP2300408022 - Vitamin B1
24. PP2300408027 - Vitamin B6
25. PP2300408033 - Vitamin PP
1. PP2300407839 - Acid folic (vitamin B9)
2. PP2300407843 - Alverin citrat + simethicon
3. PP2300407981 - Piracetam
1. PP2300407888 - Clopidogrel
2. PP2300407975 - Perindopril
3. PP2300408021 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2300408023 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300407844 - Ambroxol
2. PP2300407894 - Cồn 70°
3. PP2300407920 - Gliclazid
4. PP2300407930 - Isosorbid dinitrat
5. PP2300408004 - Tobramycin
1. PP2300407972 - Paracetamol + chlorphemramin
2. PP2300407986 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300407919 - Flurbiprofen natri
1. PP2300407851 - Amoxcillin + acid clavulanic
1. PP2300407876 - Cefpodoxim
1. PP2300407962 - Nizatidin
1. PP2300407849 - Amoxcillin + acid clavulanic
2. PP2300407878 - Cefuroxim
3. PP2300407880 - Cefuroxim
4. PP2300407881 - Cefuroxim
5. PP2300407887 - Ciprofloxacin
6. PP2300408004 - Tobramycin
1. PP2300407868 - Calci lactat
1. PP2300407858 - Bambuterol
2. PP2300407859 - Betahistin
3. PP2300407862 - Bisoprolol
4. PP2300407934 - Lisinopril
5. PP2300407968 - Omeprazol
1. PP2300407861 - Bezafibrat
2. PP2300407935 - Lisinopril
1. PP2300407865 - Calci Carbonat
2. PP2300408001 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2300408024 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300407897 - Dexibuprofen
2. PP2300407903 - Domperidon
1. PP2300407894 - Cồn 70°
2. PP2300407965 - Nystatin
1. PP2300407857 - Bacillus subtilis
2. PP2300408009 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2300408026 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300407882 - Celecoxib
2. PP2300407914 - Fenofibrat
1. PP2300407927 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1. PP2300407842 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300407887 - Ciprofloxacin
3. PP2300407892 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
4. PP2300407920 - Gliclazid
1. PP2300408012 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
1. PP2300407870 - Captopril + hydroclorothiazid
2. PP2300408032 - Vitamin E
1. PP2300407872 - Cefdinir
2. PP2300407875 - Cefpodoxim
3. PP2300407983 - Piracetam
4. PP2300408003 - Thiocolchicosid
1. PP2300407922 - Glipizid
2. PP2300408025 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300407890 - Clotrimazol
2. PP2300407902 - Domperidon
3. PP2300408034 - Vitamin( A + D3)
1. PP2300407847 - Amlodipin+ valsartan
1. PP2300407896 - Dexibuprofen
1. PP2300407835 - Aceclofenac
2. PP2300407850 - Amoxcillin + acid clavulanic
3. PP2300407907 - Dutasterid
1. PP2300407929 - Irbesartan
1. PP2300407948 - Metformin
1. PP2300408006 - Trimetazidin
1. PP2300407848 - Amoxcillin + acid clavulanic
2. PP2300407948 - Metformin
3. PP2300407949 - Metformin