Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400006708 |
1 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
282,000 |
4,000 |
1,128,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
2 |
PP2400006709 |
2 |
Bluecabose 50mg |
Acarbose |
50mg |
560110188923 |
uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A |
Portugal |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
794,250 |
2,600 |
2,065,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
3 |
PP2400006710 |
3 |
Acarbose Friulchem |
Acarbose |
100mg |
VN-22091-19 |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia, S.p.A |
Italy |
Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
209,250 |
4,680 |
979,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
4 |
PP2400006712 |
5 |
SaVi Acarbose 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
277,500 |
1,750 |
485,625,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
5 |
PP2400006714 |
7 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
309,000 |
2,200 |
679,800,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
6 |
PP2400006715 |
8 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-dl-leucin |
500mg/5ml |
VD-25645-16 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml |
Chai/lọ/ống |
29,175 |
10,700 |
312,172,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
7 |
PP2400006716 |
9 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1000mg/10ml, 10ml |
VD-28885-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
81,750 |
24,000 |
1,962,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
8 |
PP2400006717 |
10 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
246,750 |
4,612 |
1,138,011,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
9 |
PP2400006719 |
14 |
Effer - Acehasan 100 |
Acetylcystein |
100mg |
893100106023 (VD-25025-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
viên |
376,695 |
1,092 |
411,350,940 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
10 |
PP2400006720 |
15 |
Effer - Acehasan 100 |
Acetylcystein |
100mg |
893100106023 (VD-25025-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
viên |
192,600 |
1,092 |
210,319,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
11 |
PP2400006721 |
16 |
Aspirin-100 |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VD-20058-13
|
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
527,250 |
450 |
237,262,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
12 |
PP2400006722 |
17 |
Aspirin 100 |
Aspirin 100% |
100mg |
VD-32920-19 |
uống |
Thuốc bột |
CTCPDP Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g gói |
Túi/Gói |
179,070 |
1,547 |
277,021,290 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ |
4 |
24 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
13 |
PP2400006723 |
18 |
Camzitol |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
141,570 |
2,870 |
406,305,900 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
14 |
PP2400006724 |
19 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3%-5g |
VD- 27017-17
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 gam |
Tuýp |
6,210 |
48,000 |
298,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
15 |
PP2400006725 |
20 |
Zovitit
|
Aciclovir |
200mg |
VN - 15819 - 12 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
uống |
Viên nang chứa vi hạt
|
S.C.Slavia Pharma S.R.L
|
Romania
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
136,230 |
2,850 |
388,255,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH |
1 |
36 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
16 |
PP2400006727 |
23 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10%, 200ml |
893110453623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạnh |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
23,775 |
63,000 |
1,497,825,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
17 |
PP2400006728 |
24 |
Kidmin |
Acid amin |
7,2%, 200ml |
VD -35943-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạnh |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
12,855 |
115,000 |
1,478,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
18 |
PP2400006729 |
25 |
Neoamiyu |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
3,600 |
116,258 |
418,528,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
19 |
PP2400006732 |
29 |
Treeton |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
30mg/ml; 20ml |
VN-22548-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền |
Lọ |
795 |
175,000 |
139,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
20 |
PP2400006733 |
30 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
VD-27151-17 (CV gia hạn số 62/QLD-ĐK ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
29,475 |
1,235 |
36,401,625 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
21 |
PP2400006735 |
32 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin |
Tương đương Alfuzosin HCl 5mg |
VD-28912-18; Gia hạn đến 31/12/2024 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126,600 |
5,200 |
658,320,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
22 |
PP2400006736 |
33 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
121,050 |
6,783 |
821,082,150 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
23 |
PP2400006737 |
34 |
Alsiful S.R.Tablets 10mg |
Alfuzosin |
Tương đương Alfuzosin HCl 10mg |
VN-22539-20 |
uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
81,000 |
6,800 |
550,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
24 |
PP2400006738 |
35 |
Aginmezin 10 |
Alimemazin tartrat |
10mg |
VD-27747-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ; 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
955.5 |
143,325,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
25 |
PP2400006739 |
36 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
639,300 |
1,750 |
1,118,775,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
60 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
26 |
PP2400006740 |
37 |
Babytrim- New Alpha |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
VD-17543-12 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)+thẻ kho trong hồ sơ |
uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 1,5g |
Túi/Gói |
155,250 |
3,890 |
603,922,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
27 |
PP2400006742 |
39 |
SPAS-AGI |
Alverin citrat |
40mg |
VD-17379-12 |
uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
496,755 |
110 |
54,643,050 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
28 |
PP2400006743 |
40 |
Ocevesin DT |
Alverin citrat |
60mg |
VD-32188-19 |
uống |
Viên nén phân tán |
Cty CP Hóa dược việt nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
302,505 |
1,540 |
465,857,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
29 |
PP2400006744 |
41 |
Nady-spasmyl |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 80mg |
VD-21623-14
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
661,005 |
1,490 |
984,897,450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
30 |
PP2400006747 |
44 |
Ambuxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/ 5ml; 75ml |
VD-23552-15 |
uống |
Thuốc nước uống |
Công ty CP
dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 75ml |
Lọ |
1,500 |
37,500 |
56,250,000 |
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
31 |
PP2400006748 |
45 |
Redomuc 30 |
Ambroxol hydrochloride |
30 mg |
VD-27806-17 |
uống |
Viên sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
142,500 |
1,898 |
270,465,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
32 |
PP2400006749 |
46 |
Drenoxol |
Ambroxol |
Tương đương Ambroxol hydrochlorid 30mg |
VN-21986-19 |
uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Chai/lọ/ống/túi |
462,000 |
8,600 |
3,973,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
1 |
30 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
33 |
PP2400006750 |
47 |
A. T Ambroxol |
Ambroxol (dưới dạng Ambroxol HCL) |
30mg/ 5ml |
VD-24125-16 |
uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml |
ống |
218,250 |
2,900 |
632,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
34 |
PP2400006751 |
48 |
Ambroxol Hcl Tablets 30mg |
Ambroxol |
Tương đương Ambroxol hydrochlorid 30 mg |
VN- 21346-18
(QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
282,450 |
1,050 |
296,572,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
35 |
PP2400006752 |
49 |
Olesom |
Ambroxol |
Tương đương Ambroxol hydrochlorid 30 mg/5ml, 100ml |
VN-22154-19 |
uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
45,480 |
38,850 |
1,766,898,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
36 |
PP2400006753 |
50 |
JW Amikacin 500mg/100ml Injection |
Amikacin |
500mg/100ml, 100ml |
880110409323 (VN-19684-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 20 chai x 100ml |
Chai |
15,000 |
50,484 |
757,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
37 |
PP2400006754 |
51 |
Vinphacine |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/2ml |
893110307123 (VD-28702-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
22,500 |
5,600 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
38 |
PP2400006755 |
52 |
Itamekacin 1000 |
Amikacin |
1g/4mlx4ml |
VD-28606-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
6,750 |
36,900 |
249,075,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
48 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
39 |
PP2400006756 |
53 |
Selemycin 250mg/2ml |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
250mg/2ml |
VN-20186-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
3,600 |
30,870 |
111,132,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
48 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
40 |
PP2400006757 |
55 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-31039-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 758/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
247,500 |
950 |
235,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
41 |
PP2400006758 |
57 |
Amdepin Duo |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) + Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) |
10mg+ 5mg |
890110002724
(SĐK cũ: VN-20918-18) |
uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
689,250 |
3,800 |
2,619,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
42 |
PP2400006759 |
58 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
327,750 |
4,987 |
1,634,489,250 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
43 |
PP2400006761 |
60 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipin |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
729,000 |
5,200 |
3,790,800,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
44 |
PP2400006763 |
62 |
Praverix 500mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
500mg |
594110403723 (VN-16686-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,948,800 |
2,390 |
4,657,632,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
45 |
PP2400006764 |
63 |
Tiram |
Tiropramid HCl |
100mg |
893110396923
(SĐK cũ: VD-25015-16) gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,038 |
46,710,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
46 |
PP2400006765 |
64 |
Amoxfap 500 |
Amoxicilin |
500mg |
VD- 33260-19 |
uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 16 gói x gói 3g |
Gói |
295,500 |
2,100 |
620,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
47 |
PP2400006766 |
65 |
Moxiphar DT 500 |
Amoxicilin |
500mg |
893110001923 |
uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,331,300 |
1,850 |
4,312,905,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
48 |
PP2400006767 |
66 |
Fabamox 500
|
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
500mg |
VD-25792-16
|
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
|
Việt Nam
|
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
3,146,385 |
1,008 |
3,171,556,080 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
3 |
36 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
49 |
PP2400006769 |
68 |
Fabamox 250 |
Amoxicilin |
250mg |
VD- 25791-16
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
232,350 |
923 |
214,459,050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
50 |
PP2400006770 |
69 |
Pharmox IMP 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD - 31725-19 |
uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
64,500 |
4,500 |
290,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
51 |
PP2400006772 |
72 |
Amoxicilin 875 mg |
Amoxicilin |
875mg |
VD-31665-19 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,510,005 |
1,995 |
3,012,459,975 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
52 |
PP2400006773 |
73 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
1.000 mg |
VD-23035-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,000 |
3,200 |
864,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
53 |
PP2400006775 |
75 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid Clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat - Avicel (1:1)) |
500mg + 62,5mg |
VD-33450-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
219,000 |
9,450 |
2,069,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
54 |
PP2400006776 |
76 |
Biocemet SC 500mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat-syloid (1:1)) |
Mỗi 1,5g bột chứa 500mg + 62,5mg |
VD-33451-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 12 gói 1,5g |
Gói |
60,675 |
10,591 |
642,608,925 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
55 |
PP2400006777 |
77 |
Axuka |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1000mg +200mg |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Chai/lọ/ống |
90,750 |
40,950 |
3,716,212,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
36 Tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
56 |
PP2400006778 |
78 |
Vigentin 250/31,25 DT. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25 mg |
VD-33609-19 |
uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
433,500 |
6,300 |
2,731,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
57 |
PP2400006779 |
79 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới
dạng amoxicilin
trihydrat powder)
+ Acid clavulanic
(dưới dạng clavulanat
kali : syloid 1:1) |
250mg+ 62,5mg |
VD-32838-19 |
uống |
Bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
270,000 |
8,900 |
2,403,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
58 |
PP2400006781 |
81 |
Midantin |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-25724-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
27,450 |
23,500 |
645,075,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
59 |
PP2400006782 |
82 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21660-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
632,400 |
3,100 |
1,960,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
60 |
PP2400006783 |
84 |
Vigentin 500/62,5 DT |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) |
500mg + 62,5mg |
VD-33610-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
52,500 |
7,959 |
417,847,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
61 |
PP2400006784 |
86 |
Clamogentin 0,5/0,1 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
0,5g + 0,1g |
VD-32009-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
42,000 |
18,984 |
797,328,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
62 |
PP2400006785 |
87 |
Vigentin 500mg/ 62,5mg
|
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 62,5mg |
500mg + 62,5mg |
VD-22223-15
|
uống |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
|
Việt Nam
|
Hộp 12 gói x 2g
|
Túi/Gói |
1,447,500 |
3,129 |
4,529,227,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
3 |
24 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
63 |
PP2400006786 |
88 |
Tranfaximox |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
250mg+ 125mg |
VD-27892-17 |
uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
112,500 |
6,700 |
753,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
64 |
PP2400006788 |
90 |
Ceracept 1,5g |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VD-31307-18 (Kèm QĐ số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
46,950 |
42,500 |
1,995,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
65 |
PP2400006789 |
91 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1000mg + 500mg |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
141,750 |
61,900 |
8,774,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
66 |
PP2400006790 |
92 |
Visulin 0,75g |
Ampicilin + sulbactam |
0,5g + 0,25g |
VD- 27149-17
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
33,000 |
19,900 |
656,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
67 |
PP2400006791 |
93 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + sulbactam |
500mg + 250mg |
VD-26160-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
55,500 |
29,988 |
1,664,334,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
68 |
PP2400006792 |
94 |
Auropennz 1.5 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
890110068823
(VN-17643-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100,500 |
41,979 |
4,218,889,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
69 |
PP2400006793 |
95 |
Senitram 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34944-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50,250 |
22,500 |
1,130,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
70 |
PP2400006794 |
96 |
Auropennz 3.0 |
Ampicilin + sulbactam |
2g + 1g |
890110068923 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited
|
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
40,500 |
84,400 |
3,418,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
71 |
PP2400006795 |
97 |
Lorytec 10 |
Loratadin |
10mg |
VN-15187-12 |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
572,850 |
1,617 |
926,298,450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
72 |
PP2400006796 |
98 |
Aginolol 100 |
Atenolol |
100mg |
VD-33372-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
628,500 |
924 |
580,734,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
73 |
PP2400006797 |
99 |
Tenocar 100 |
Atenolol |
100mg |
VD-23231-15 |
uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/15 viên |
Viên |
480,000 |
1,050 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
74 |
PP2400006798 |
101 |
Atoris 20mg |
Atorvastatin |
20mg |
383110406623 (VN-18881-15) |
uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
745,500 |
1,428 |
1,064,574,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
75 |
PP2400006800 |
103 |
Insuact 20 |
Atorvastatin |
20mg |
893110370523
(VD-30491-18) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,922,100 |
338 |
649,669,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
76 |
PP2400006802 |
105 |
Atovze 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib |
10mg + 10mg |
VD-30484-18 (893110369923) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
307,500 |
4,800 |
1,476,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
77 |
PP2400006804 |
107 |
Vincurium |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
893114306823 (VD-29228-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
4,575 |
38,000 |
173,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
78 |
PP2400006805 |
108 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
292,605 |
430 |
125,820,150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
79 |
PP2400006810 |
113 |
Azicine 250mg |
Azithromycin |
250mg |
893110352023
(VD-19693-13); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 09/10/2026 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
Gói |
86,925 |
3,400 |
295,545,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
80 |
PP2400006812 |
115 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
360,000 |
2,608 |
938,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
81 |
PP2400006813 |
116 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
361,500 |
3,520 |
1,272,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
82 |
PP2400006814 |
117 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU |
893400090523 (QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
376,800 |
5,250 |
1,978,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
83 |
PP2400006815 |
119 |
Ocetebu
|
Bambuterol |
tương đương Bambuterol hydroclorid 10mg |
VD-32185-19
|
uống |
Viên nén phân tán
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
|
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
40,500 |
3,600 |
145,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
24 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
84 |
PP2400006817 |
121 |
Hezepril 10 |
Benazepril hydroclorid |
10mg |
VD-24221-16 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ * 10 viên |
Viên |
112,500 |
4,500 |
506,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
85 |
PP2400006819 |
123 |
Asbesone
|
Betamethason |
0,5mg/1g; 30g |
"531110007624
(VN-20447-17)"
|
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da
|
Replek Farm Ltd.Skopje
|
Cộng Hòa Macedonia
|
Hộp 1 tuýp 30 g
|
Tube/Tuýp |
4,995 |
61,500 |
307,192,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 THÁNG |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
86 |
PP2400006821 |
125 |
Zetavian |
Betamethasone + dexchlorpheniramin |
Betamethason 0,125 mg, hàm lượng Dexclorpheniramin tương đương Dexclorpheniramin maleat 1 mg |
VD - 29218-18
(QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
347,250 |
2,794 |
970,216,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
87 |
PP2400006822 |
126 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
97,500 |
4,500 |
438,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
88 |
PP2400006824 |
128 |
AGICARDI 2,5 |
Bisoprolol |
tương đương Bisoprolol fumarat 2,5mg |
VD-35788-22 |
uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
963,750 |
120 |
115,650,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
89 |
PP2400006825 |
129 |
Altasyaris
|
Bismuth |
tương đương Bismuth subsalicylat 262mg |
893110121623
|
uống |
Viên nén nhai
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
|
Việt Nam
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
129,000 |
3,790 |
488,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
36 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
90 |
PP2400006826 |
130 |
Prololsavi 10 |
Bisoprolol |
tương đương với Bisoprolol Fumarat 10mg |
VD-29115-18 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
481,500 |
2,850 |
1,372,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
36 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
91 |
PP2400006827 |
131 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg+6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
208,755 |
2,200 |
459,261,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
92 |
PP2400006828 |
132 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
684,255 |
2,400 |
1,642,212,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
93 |
PP2400006829 |
133 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
664,500 |
2,100 |
1,395,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
94 |
PP2400006830 |
134 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg |
VD-29284-18 |
uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
96,000 |
4,715 |
452,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
95 |
PP2400006831 |
135 |
Batiwell |
Bromhexin hydroclorid |
2mg |
VD-31011-18 |
uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2,5ml |
Ống |
51,000 |
3,480 |
177,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
96 |
PP2400006832 |
136 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,422,500 |
609 |
1,475,302,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
97 |
PP2400006833 |
137 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/ 10ml |
VD-25652-16 |
uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml |
Ống |
262,500 |
3,937 |
1,033,462,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
98 |
PP2400006834 |
138 |
Agi-Bromhexine 4 |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
VD-29647-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên |
Viên |
1,273,500 |
345 |
439,357,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
99 |
PP2400006835 |
139 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/0,05ml |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1,500 |
90,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
100 |
PP2400006836 |
140 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/ 2ml, 2ml |
893110281923 (VD-27835-17) |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
155,550 |
12,000 |
1,866,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
101 |
PP2400006838 |
142 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
88,050 |
12,000 |
1,056,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
102 |
PP2400006839 |
143 |
Combiwave FB 200 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít + formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 200mcg/lần hít + formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
Tương đương: (Formoterol fumarate dihydrate 6mcg+ Budesonide 200mcg)/liều,120 liều |
890110028723
(Số ĐK cũ: VN-20171-16) |
Xịt họng |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
5,400 |
244,900 |
1,322,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
103 |
PP2400006840 |
144 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
23,385 |
18,000 |
420,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
104 |
PP2400006842 |
146 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
VD-27984-17 |
uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
394,500 |
1,393 |
549,538,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
105 |
PP2400006843 |
147 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
Tương đương Calci 500mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 2940mg+ Calci carbonat 300mg) |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
198,750 |
3,500 |
695,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
106 |
PP2400006845 |
149 |
Ideos |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 400IU |
VN-19910-16 (CV gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022), hạn 30/12/2027 |
uống |
Viên nhai |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 4 tube x 15 viên nhai |
Viên |
108,000 |
3,393 |
366,444,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
107 |
PP2400006847 |
151 |
Savprocal D |
Calci (dưới dạng calci carbonat 750mg) + Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000 IU/g) |
300mg + 200IU |
VD-30502-18 + QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
241,755 |
1,390 |
336,039,450 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
108 |
PP2400006848 |
152 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
670,755 |
840 |
563,434,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
109 |
PP2400006850 |
154 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg |
VD-27096-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
3,150 |
120,000 |
378,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
110 |
PP2400006851 |
156 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
8mg |
840110007824 (VN-20456-17) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
81,000 |
4,500 |
364,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
111 |
PP2400006852 |
157 |
Candekern 16mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
16mg |
840110007724 (VN-20455-17) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
163,500 |
6,600 |
1,079,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
112 |
PP2400006853 |
158 |
Sartan |
Candesartan |
tương đương: Candesartan cilexetil 32mg |
VD-29835-18 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
77,250 |
6,500 |
502,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
36 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
113 |
PP2400006854 |
159 |
Sartan/HCTZ |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
Tương đương Candesartan cilexetil 16mg + Hydroclorothiazid 12,5mg |
VD-28027-17 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,500 |
3,900 |
976,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
36 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
114 |
PP2400006855 |
160 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
tương đương Candesartan cilexetil 8 mg+ Hydroclorothiazid 12,5 mg |
VD-34355-20 |
uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên) |
Viên |
1,117,500 |
2,898 |
3,238,515,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
115 |
PP2400006856 |
161 |
Dopolys |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 1,54mg); Heptaminol hydroclorid; Troxerutin |
7mg; 150mg; 150mg |
VD3-172-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,800 |
2,405 |
105,339,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
116 |
PP2400006857 |
163 |
Capecitabine Pharmacare 500mg Film coated Tablets |
Capecitabin |
500mg |
535114439923 |
uống |
Viên nén bao phim |
Pharmacare Premium Ltd |
Malta |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
19,488 |
1,461,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
117 |
PP2400006858 |
165 |
Captopril Stella 25mg |
Captopril |
25mg |
893110337223
(VD-27519-17); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 09/10/2028 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
617,250 |
445 |
274,676,250 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
118 |
PP2400006861 |
168 |
Captazib 25/25 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
VD-32937-19 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,155,000 |
1,450 |
1,674,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
119 |
PP2400006862 |
169 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
41,550 |
900 |
37,395,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
120 |
PP2400006863 |
170 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center S.A. |
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
570 |
358,233 |
204,192,810 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
121 |
PP2400006866 |
173 |
Anpemux |
Carbocistein |
250mg |
VD-22142-15 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
552,000 |
900 |
496,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
122 |
PP2400006867 |
175 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg/15ml |
VD-21239-14 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
3,000 |
259,896 |
779,688,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
123 |
PP2400006868 |
177 |
Aucardil 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-30276-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
714 |
21,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
124 |
PP2400006869 |
178 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
1g |
VD-35454-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 lọ |
Chai/lọ/ống |
82,500 |
62,900 |
5,189,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
125 |
PP2400006870 |
180 |
Cefaclor Stada 500mg capsules |
Cefaclor |
500mg |
VD-26398-17 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/10 viên |
Viên |
273,750 |
8,040 |
2,200,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
126 |
PP2400006871 |
181 |
Pyfaclor kid |
Cefaclor |
125mg |
VD-26427-17 |
uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/24 gói x 2g |
Túi/Gói |
241,500 |
3,600 |
869,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
127 |
PP2400006872 |
182 |
Pyfaclor 250mg |
Cefaclor |
250mg |
VD-24449-16 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/10 viên |
Viên |
115,500 |
4,400 |
508,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
128 |
PP2400006874 |
184 |
Fabadroxil 500 |
Cefadroxil |
500mg |
893110373423
(VD-29853-18) |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,527,505 |
2,400 |
8,466,012,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
129 |
PP2400006875 |
185 |
Fabadroxil |
Cefadroxil |
250mg |
VD-30523-18 |
uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
184,500 |
4,500 |
830,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
3 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
130 |
PP2400006876 |
186 |
Cefadroxil PMP 250mg |
Cefadroxil |
250mg |
VD-27300-17 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/10 vỉ/10 viên |
Viên |
330,000 |
1,199 |
395,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
131 |
PP2400006877 |
188 |
Cefadroxil 500mg |
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) |
500mg |
VD-30196-18 (gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24 tháng 7 năm 2023) |
uống |
Viên nén phân tán |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
294,000 |
2,240 |
658,560,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
132 |
PP2400006879 |
190 |
Oralphaces |
Cefalexin |
3g (Hoặc sau pha: 250 mg /5ml, 60ml) |
VD - 25179-16
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ chứa 18 g (Pha vừa đủ 60ml) |
Lọ |
10,050 |
31,000 |
311,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
133 |
PP2400006880 |
191 |
SM.Cephalexin 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-34375-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,000 |
3,100 |
325,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
134 |
PP2400006881 |
194 |
Opxil IMP 500mg |
Cefalexin |
500mg |
VD-30400-18 |
uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
722,625 |
3,600 |
2,601,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
135 |
PP2400006883 |
197 |
Ceframid 1000 |
Cephalexin
(dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
1g |
VD-22938-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,938,000 |
1,900 |
3,682,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
136 |
PP2400006884 |
198 |
Cephalexin 500mg
|
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
500mg |
VD-18300-13
|
uống |
Viên nang cứng
|
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,690,500 |
2,520 |
4,260,060,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
3 |
36 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
137 |
PP2400006885 |
199 |
Firstlexin
|
Cephalexin |
250mg |
VD-15813-11
|
uống |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
|
Việt Nam
|
Hộp 10 gói x 1,5g
|
Túi/Gói |
63,000 |
2,816 |
177,408,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
3 |
24 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
138 |
PP2400006886 |
200 |
Cephalexin PMP 250 |
Cefalexin |
250mg |
VD-23826-15 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/10 vỉ/10 viên |
Viên |
521,505 |
879 |
458,402,895 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
139 |
PP2400006887 |
201 |
Cephalexin PMP 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-24958-16 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/10 vỉ/10 viên |
Viên |
6,819,000 |
1,350 |
9,205,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
140 |
PP2400006888 |
202 |
Tenafathin 500 |
Cefalothin |
500 mg |
VD-23018-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
450 |
54,764 |
24,643,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
141 |
PP2400006889 |
203 |
Tenafathin 2000 |
Cefalothin |
2g |
VD-28682-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12,000 |
132,000 |
1,584,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
142 |
PP2400006891 |
205 |
Amcefal 2g |
Cefamandol |
2g |
VD-34108-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ |
Lọ |
12,000 |
82,000 |
984,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
143 |
PP2400006894 |
210 |
Biofazolin |
Cefazolin (dưới dạng cefazolin sodium) |
1g |
VN-20053-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
221,625 |
22,200 |
4,920,075,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
144 |
PP2400006896 |
213 |
Golzynir |
Cefdinir |
125mg |
VD-31378-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,500 |
6,077.4 |
519,617,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
145 |
PP2400006898 |
216 |
Tinaziwel
|
Cefdinir |
100mg |
VD-29465-18
|
uống |
Viên nén phân tán
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
33,000 |
6,016 |
198,528,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
146 |
PP2400006899 |
217 |
Setpana
|
Cefdinir |
300mg |
VD-29464-18
|
uống |
Viên nén phân tán
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
15,000 |
11,550 |
173,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
147 |
PP2400006900 |
219 |
Hapudini
|
Cefdinir |
100mg |
VD-32360-19
|
uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 2,5g
|
Túi/Gói |
138,000 |
4,950 |
683,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
148 |
PP2400006901 |
220 |
Midefix 200 |
Cefixim |
200mg |
VD-27952-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2,8g |
Gói |
111,375 |
5,735 |
638,735,625 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
149 |
PP2400006902 |
221 |
Bactirid 100mg/5ml
dry suspension |
Cefixim |
Tương đương 100mg/5ml, 40ml |
VN-20148-16
( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
uống |
Bột pha hỗn dịch |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 01 lọ 40ml |
Chai/lọ/ống/túi |
8,250 |
59,000 |
486,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
3 |
24 Tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
150 |
PP2400006905 |
224 |
Crocin 200 mg |
Cefixim |
200mg |
VD-33768-19 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/1 vỉ/10 viên |
Viên |
111,000 |
6,340 |
703,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
151 |
PP2400006906 |
225 |
Fabafixim 200 DT.
|
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) |
200mg |
893110298723
(SĐK cũ: VD-28075-17) |
uống |
Viên nén phân tán
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
544,500 |
3,045 |
1,658,002,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
3 |
24 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
152 |
PP2400006907 |
226 |
Medocef 1g |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) |
1g |
VN-22168-19 |
Tiêm |
Bột pha
tiêm |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 lọ, hộp 50 lọ |
Lọ |
6,000 |
53,000 |
318,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
153 |
PP2400006908 |
227 |
Cefopefast 1000
|
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
47,850 |
43,500 |
2,081,475,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
154 |
PP2400006909 |
228 |
Trikapezon 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-29861-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
38,250 |
56,994 |
2,180,020,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
155 |
PP2400006910 |
230 |
Cefopefast 2000 |
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-35038-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
22,500 |
78,000 |
1,755,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
156 |
PP2400006911 |
231 |
Sulraapix 1,5g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VD-35470-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống |
3,600 |
44,490 |
160,164,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
157 |
PP2400006912 |
232 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
74,500 |
1,117,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
158 |
PP2400006913 |
233 |
Tenamyd-Cefotaxime 500 |
Cefotaxim |
0,5g |
VD-19446-13 (Công văn gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
73,650 |
12,000 |
883,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
159 |
PP2400006915 |
236 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm, tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
115,000 |
1,725,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
160 |
PP2400006916 |
237 |
Lyris 2g |
Cefoxitin |
2000mg |
VD-24864-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
14,250 |
75,500 |
1,075,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
161 |
PP2400006917 |
238 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
2g |
VD-23020-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tynamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
lọ |
30,000 |
99,750 |
2,992,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
162 |
PP2400006919 |
240 |
Zinhepa Inj. |
Cefpirom |
1g |
VN-22459-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7,500 |
124,992 |
937,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
163 |
PP2400006920 |
241 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VD-27892-17 |
uống |
Viên nang |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần
dược phẩm Imexpharm tại
Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
9,738 |
408,996,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
164 |
PP2400006921 |
243 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
22,500 |
6,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
165 |
PP2400006922 |
244 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg |
893110314423 (VD-28338-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
7,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
166 |
PP2400006924 |
246 |
Cepmaxlox 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VD-29748-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
135,000 |
7,799.4 |
1,052,919,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
167 |
PP2400006925 |
247 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim |
200 mg |
VD-24433-16 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/1 vỉ/10 viên |
Viên |
72,000 |
9,738 |
701,136,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
168 |
PP2400006926 |
248 |
Doncef |
Cefradin |
500mg |
VD-23833-15 |
uống |
Viên nang cứng
(Nang xanh đậm - xám) |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên |
Viên |
4,229,250 |
2,490 |
10,530,832,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
169 |
PP2400006927 |
249 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
893110096823
(VD-24767-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
106,050 |
5,450 |
577,972,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
170 |
PP2400006928 |
250 |
Doncef inj. |
Cephradin (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn Cephradin với L-Arginin) |
1g |
VD-34364-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11), hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11) |
Lọ |
87,750 |
31,665 |
2,778,603,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
171 |
PP2400006929 |
251 |
Ceftibiotic 500 |
Ceftizoxim |
500mg |
893110372023
(VD-23017-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
45,000 |
43,000 |
1,935,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
36 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
172 |
PP2400006930 |
252 |
Zoximcef 1 g |
Ceftizoxim |
1g |
VD-29359-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
279,000 |
65,000 |
18,135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
24 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
173 |
PP2400006931 |
254 |
Cefuroxime 125mg/5ml |
Cefuroxim |
125mg/ 5ml, 40g/ 60ml |
VD-29006-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40g bột pha 60ml hỗn dịch |
Lọ |
5,850 |
39,425 |
230,636,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
174 |
PP2400006932 |
255 |
Cefuroxime 1g |
Cefuroxim |
1g |
VD-29007-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
85,650 |
32,000 |
2,740,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
175 |
PP2400006933 |
256 |
Mulpax S-250 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250 mg |
VD-23430-15 |
uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g |
Gói |
68,250 |
7,288 |
497,406,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
176 |
PP2400006934 |
257 |
Cefuroxim 250mg |
Cefuroxim |
250mg |
VD-33631-19 |
uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
1,158,000 |
1,300 |
1,505,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
177 |
PP2400006935 |
258 |
Pirolam |
Ciclopirox olamin |
10 mg |
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Dùng ngoài |
Gel |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
Nước SX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Nước xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1,125 |
98,000 |
110,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
178 |
PP2400006936 |
259 |
Golcoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-22483-15 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,143,000 |
1,673 |
1,912,239,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
179 |
PP2400006937 |
260 |
Cetimed 10mg |
Cetirizine Dihydrochloride |
10mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
326,295 |
3,790 |
1,236,658,050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
180 |
PP2400006938 |
261 |
Atsirox |
Ciclopiroxolamine |
200mg/ 20g, 20g |
VD-33403-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
825 |
52,500 |
43,312,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
181 |
PP2400006939 |
262 |
Cilnidipine-5a Farma 10mg |
Cilnidipin |
10mg |
893110060523 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,250 |
2,450 |
152,512,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
182 |
PP2400006940 |
263 |
Ciprofibrate-5a Farma 100mg |
Ciprofibrat |
100mg |
VD-34347-20 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
126,000 |
5,800 |
730,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
183 |
PP2400006941 |
264 |
BFS-Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
Tương đương Ciprofloxacin: 200mg/10mlx10ml |
VD-31613-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
3,150 |
55,000 |
173,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
184 |
PP2400006942 |
265 |
Proxacin 1% |
Ciprofloxacin |
Tương đương Ciprofloxacin: 200mg/20ml x 20ml |
VN-15653-12 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
15,750 |
135,500 |
2,134,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
1 |
36 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
185 |
PP2400006943 |
266 |
Quinrox 400/40 |
Ciprofloxacin |
Tương đương Ciprofloxacin: 400mg/40ml x 40ml |
VD-27088-17 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 40ml |
Lọ |
17,700 |
88,900 |
1,573,530,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
186 |
PP2400006944 |
267 |
Basmicin 200
|
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) |
Tương đương Ciprofloxacin: 200mg/20ml x 20ml |
VD-19469-13
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ 20ml
|
Chai/lọ/ống/túi |
13,500 |
47,292 |
638,442,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
4 |
24 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
187 |
PP2400006945 |
268 |
Basmicin 400 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) |
400mg/ 200ml |
VD-18768-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200ml |
Lọ |
20,325 |
50,000 |
1,016,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
188 |
PP2400006946 |
269 |
Tamisynt 500mg |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) |
500mg |
GC-246-16 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
523,875 |
2,675 |
1,401,365,625 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
189 |
PP2400006947 |
270 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 (QLĐB-736-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
3,000 |
65,982 |
197,946,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
190 |
PP2400006948 |
271 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
VN-16101-13 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
15,000 |
103,140 |
1,547,100,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
191 |
PP2400006950 |
273 |
Clarithromycin Stella 500mg |
Clarithromycin |
500mg |
VD-26559-17; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 02/08/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
853,950 |
3,720 |
3,176,694,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
192 |
PP2400006951 |
274 |
Virclath |
Clarithromycin |
500 mg |
VN-21003-18
(QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
uống |
Viên nén bao phim |
Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,475 |
16,150 |
330,671,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
193 |
PP2400006952 |
275 |
Clindamycin 300mg/2ml |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) |
300mg/2ml |
893110216723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
7,950 |
9,945 |
79,062,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
194 |
PP2400006953 |
276 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
7,050 |
8,900 |
62,745,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
195 |
PP2400006954 |
277 |
Tralop 0,05% |
Clobetasol propionat |
0,05% , 15g |
893110166523 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
5,400 |
14,000 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
196 |
PP2400006956 |
279 |
Zolomax fort |
Clotrimazol |
500mg |
VD-26726-17 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
72,300 |
4,830 |
349,209,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
197 |
PP2400006958 |
281 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
13,350,000 |
100 |
1,335,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
198 |
PP2400006962 |
285 |
Lobetasol |
Clotrimazol + betamethason |
tương đương: (Clotrimazol 100mg + betamethason dipropionat 6,4mg)/10g, 10g |
VD-33668-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
2,160 |
14,700 |
31,752,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
199 |
PP2400006965 |
289 |
Syntarpen |
Cloxacilin |
1g |
VN-21542-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
51,000 |
60,000 |
3,060,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
200 |
PP2400006966 |
290 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
351,150 |
5,200 |
1,825,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
201 |
PP2400006967 |
291 |
Bidicolis 2 MIU |
Colistimethat natri (tương đương Colistin base 66,67mg) |
2MIU |
VD-33723-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml |
Lọ |
750 |
359,982 |
269,986,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
202 |
PP2400006969 |
293 |
Clorpheniramin |
Clorpheniramin maleat |
tương đương Clorpheniramin maleat 4mg |
VD-32169-19 |
uống |
Viên nén phân tán |
Cty CP Hóa dược việt nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,290,075 |
1,025 |
1,322,326,875 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
203 |
PP2400006970 |
294 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
12,000 |
69,300 |
831,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
204 |
PP2400006972 |
296 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
2,250 |
61,500 |
138,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
205 |
PP2400006973 |
297 |
Vidutadin |
Desloratadin |
2,5mg |
893100224123 |
uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml, hộp 30 ống x 5ml, hộp 50 ống x 5ml |
Chai/lọ/ống/túi |
177,000 |
1,410 |
249,570,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
206 |
PP2400006975 |
299 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
VD-26406-17 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên |
Viên |
394,950 |
1,500 |
592,425,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
207 |
PP2400006978 |
302 |
Mebidestadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
893100244723 |
uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
534,450 |
1,400 |
748,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
208 |
PP2400006979 |
304 |
AGDICERIN |
Diacerein |
50mg |
VD-33143-19 |
uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
157,005 |
535 |
83,997,675 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
209 |
PP2400006980 |
305 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
793,125 |
1,260 |
999,337,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
210 |
PP2400006982 |
307 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19+thẻ kho trong hồ sơ |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
66,120 |
638 |
42,184,560 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
211 |
PP2400006983 |
308 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd- Cogols Facility |
Cộng hòa Síp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
30,825 |
14,000 |
431,550,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
212 |
PP2400006984 |
309 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml, 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
1,575 |
16,000 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
213 |
PP2400006989 |
315 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
116,775 |
3,050 |
356,163,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
214 |
PP2400006990 |
316 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
670,005 |
450 |
301,502,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
215 |
PP2400006991 |
317 |
Atibutrex 250mg/5ml |
Dobutamine (dưới dạng dobutamine hydrochloride) |
250mg/5ml, 5ml |
893110212723 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
3,390 |
55,000 |
186,450,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
216 |
PP2400006993 |
319 |
Vacodomtium 20 caps |
Domperidon |
20mg |
VD-32978-19 |
uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
423,000 |
600 |
253,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
217 |
PP2400006994 |
320 |
Apidom |
Domperidon |
10mg/10ml |
VD-30933-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
79,500 |
4,430 |
352,185,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
218 |
PP2400006995 |
321 |
Butapenem 500 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
VD-29168-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến 31/12/2024 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,045 |
615,000 |
1,872,675,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
219 |
PP2400006996 |
322 |
Schaaf |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) |
2mg |
VD-30348-18 (gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,300 |
64,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
220 |
PP2400006998 |
324 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
94,950 |
2,100 |
199,395,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
221 |
PP2400007000 |
326 |
Drotaverine STADA 40 mg |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-29354-18 |
uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
H/5 vỉ/10 viên |
Viên |
910,350 |
567 |
516,168,450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
222 |
PP2400007001 |
327 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat (/Drotaverin hydroclorid) |
Tương đương Drotaverin hydroclorid 80mg |
VD-24789-16 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,052,750 |
1,050 |
2,155,387,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
223 |
PP2400007002 |
328 |
Novewel 80
|
Drotaverin clohydrat (/Drotaverin hydroclorid) |
Tương đương Drotaverin hydroclorid 80mg |
VD-24189-16
|
uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
555,000 |
1,200 |
666,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
224 |
PP2400007003 |
329 |
Ocedurin |
Drotaverin clohydrat (/Drotaverin hydroclorid) |
Tương đương Drotaverin hydroclorid 40mg |
VD-32176-19 |
uống |
Viên nén phân tán |
Cty CP Hóa dược việt nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
330,000 |
1,340 |
442,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
225 |
PP2400007004 |
330 |
Dutasteride-5A FARMA 0,5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-33759-19 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
99,000 |
4,100 |
405,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
226 |
PP2400007005 |
332 |
Enaplus HCT 10/12.5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-35391-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
882,750 |
3,500 |
3,089,625,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
227 |
PP2400007006 |
333 |
Envapil |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 25mg |
893110159923 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ × 10 viên; Chai 50 viên, 60 viên, 100 viên. |
Viên |
135,000 |
2,310 |
311,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
228 |
PP2400007007 |
334 |
Ebitac 25 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
tương đương 10mg Enalapril maleat + 25 mg Hydroclorothiazid |
VN-17349-13 |
uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
247,950 |
3,450 |
855,427,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
2 |
24 Tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
229 |
PP2400007008 |
335 |
Kenzuda 5/12,5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
tương đương 5mg Enalapril maleat + 12,5mg Hydroclorothiazid |
VD-32025-19 |
uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,839,000 |
1,800 |
3,310,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
230 |
PP2400007009 |
336 |
Ocethizid 5/12,5
|
Enalapril + hydrochlorothiazid |
tương đương 5mg Enalapril maleat + 12,5mg Hydroclorothiazid |
VD-29340-18
|
uống |
Viên nén phân tán
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
337,500 |
1,989 |
671,287,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
24 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
231 |
PP2400007010 |
337 |
Esticavir 0.5mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) |
0,5mg |
520114438923 |
uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
35,280 |
158,760,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
232 |
PP2400007011 |
338 |
Tonios-0,5
|
Entecavir |
0,5mg |
VD3-44-20
|
uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên
|
Viên |
105,000 |
13,900 |
1,459,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
2 |
36 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
233 |
PP2400007012 |
339 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
393,750 |
249 |
98,043,750 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
234 |
PP2400007013 |
340 |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon dihydrochlorid |
50mg |
VD-21352-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
982,500 |
820 |
805,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
235 |
PP2400007014 |
341 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin |
Tương đương Ephedrin hydroclorid 30mg/10ml; 10 ml |
300113029623
(VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
5,130 |
78,750 |
403,987,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
236 |
PP2400007015 |
342 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin |
tương đương Ephedrin hydroclorid 30mg/1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
17,775 |
57,750 |
1,026,506,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
237 |
PP2400007016 |
344 |
ESORAGIM 40 |
Esomeprazol |
40mg |
VD-28827-18 |
uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,539,300 |
740 |
1,139,082,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
238 |
PP2400007017 |
345 |
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
|
Recombinant Human erythropoietin (alpha)
|
2000 IU
|
QLSP-1017-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm
|
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ |
Lọ |
78,750 |
145,000 |
11,418,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
239 |
PP2400007018 |
346 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
60,750 |
124,000 |
7,533,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
5 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
240 |
PP2400007020 |
350 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
15,000 |
3,300 |
49,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
241 |
PP2400007021 |
351 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22670-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
373,125 |
6,000 |
2,238,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
242 |
PP2400007022 |
352 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
21,675 |
8,600 |
186,405,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
243 |
PP2400007025 |
355 |
Vincynon |
Etamsylat |
500mg/4ml |
VD-31255-18 (CV gia hạn số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
38,250 |
20,800 |
795,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
244 |
PP2400007026 |
356 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-30187-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
163,800 |
3,500 |
573,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
245 |
PP2400007027 |
357 |
Etoricoxib 120 |
Etoricoxib |
120mg |
VD-33632-19 |
uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
157,500 |
1,200 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
246 |
PP2400007028 |
358 |
SaVi Etoricoxib 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
127,500 |
4,000 |
510,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
247 |
PP2400007031 |
362 |
Antifacid 20mg |
Famotidin |
20 mg |
VD-34126-20 |
uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
52,500 |
3,444 |
180,810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
248 |
PP2400007032 |
363 |
Atifamodin 40mg |
Famotidin |
40 mg |
VD-34131-20
|
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 4ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4ml |
Lọ
|
24,000 |
75,000 |
1,800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ÂN |
4 |
30 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
249 |
PP2400007033 |
364 |
A.T Famotidine 40 inj |
Famotidin |
40mg/ 5ml |
VD-24728-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 3 lọ, hộp 5 lọ x 5ml |
Lọ |
17,625 |
63,000 |
1,110,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
250 |
PP2400007036 |
367 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-25036-16 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
387,000 |
1,029 |
398,223,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
251 |
PP2400007037 |
368 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
7,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
252 |
PP2400007038 |
369 |
Bredomax 300 |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
728,250 |
3,300 |
2,403,225,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
253 |
PP2400007039 |
370 |
Fenostad 160 |
Fenofibrat |
160mg |
893110107123
(VD-26563-17); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 25/05/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,205,550 |
1,450 |
1,748,047,500 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
48 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
254 |
PP2400007040 |
371 |
Fatfe |
Fenofibrate |
145mg |
VD-36043-22 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,548,000 |
2,200 |
3,405,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
255 |
PP2400007041 |
372 |
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) |
50mcg/ml x 10 ml |
VN-17325-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
15,120 |
24,000 |
362,880,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
256 |
PP2400007042 |
374 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
330,000 |
1,890 |
623,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
257 |
PP2400007045 |
377 |
Flucoted |
Fluconazol |
150mg |
VD-29718-18; Gia hạn đến 31/12/2024 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp chứa 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
15,750 |
6,500 |
102,375,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
258 |
PP2400007047 |
380 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
343,500 |
1,250 |
429,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
259 |
PP2400007049 |
382 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1,020 |
96,000 |
97,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
260 |
PP2400007050 |
383 |
Autifan 40 |
Fluvastatin |
40mg |
VD-27804-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
255,000 |
5,900 |
1,504,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
261 |
PP2400007051 |
384 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin |
40mg |
VD-27047-17 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
285,000 |
6,750 |
1,923,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
36 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
262 |
PP2400007052 |
385 |
AGIFUROS 20 |
Furosemid |
20mg |
VD-33370-19 |
uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,550 |
250 |
20,137,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
263 |
PP2400007053 |
386 |
Polfurid |
Furosemid |
40mg |
VN-22449-19 |
uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,315 |
2,882 |
26,845,830 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
264 |
PP2400007055 |
388 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (VD-29913-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
129,945 |
610 |
79,266,450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
265 |
PP2400007056 |
389 |
Vinzix 40mg |
Furosemid |
40mg/4ml |
VD-34795-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
13,605 |
9,246 |
125,791,830 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
266 |
PP2400007058 |
391 |
BFS-Adenosin |
Adenosin triphosphat |
tương đương Adenosin 3mg/1mlx2ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
165 |
800,000 |
132,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
267 |
PP2400007059 |
392 |
Befucid |
Fusidic acid + Betamethason |
tương đương (Betamethason valerat 6,07 mg; Acid fucidic 100 mg)/5g , 15g |
VD-29275-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,850 |
40,950 |
116,707,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
268 |
PP2400007062 |
396 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
(20g+3,505g+0,68g)/ 500ml |
VN-20882-18 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 hiệu lực hết 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 Chai 500ml |
Chai/lọ/ống/túi |
2,745 |
116,000 |
318,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
5 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
269 |
PP2400007063 |
398 |
Glipeform 500/5 |
Metformin+ Glibenclamide |
tương đương Metformin hydrocloride 500mg+ Glibenclamide 5mg |
VD-34024-20 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
3,207,000 |
2,310 |
7,408,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
270 |
PP2400007065 |
400 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
2,5mg + 500mg |
VD-32391-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
viên |
2,122,500 |
1,785 |
3,788,662,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
271 |
PP2400007066 |
401 |
Glimet 500mg/2.5 tablets |
Metformin hydrocloride+ Glibenclamide |
500mg + 2,5mg |
893110465723
(SĐK cũ: DG3-3-20) |
uống |
Viên nén bao phim |
CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd (CSSX & ĐG sơ cấp); Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (CSĐG thứ cấp) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,514,500 |
1,848 |
6,494,796,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
272 |
PP2400007068 |
403 |
Staclazide 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
893110391023
(VD-29501-18) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
397,500 |
2,000 |
795,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
273 |
PP2400007069 |
404 |
Staclazide 80 |
Gliclazid |
80mg |
VD-35321-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,037,500 |
1,845 |
5,604,187,500 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
274 |
PP2400007071 |
406 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
843,300 |
4,800 |
4,047,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
275 |
PP2400007072 |
407 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,702,500 |
3,350 |
15,753,375,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
5 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
276 |
PP2400007073 |
408 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,355,000 |
3,800 |
8,949,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
277 |
PP2400007074 |
409 |
Glimsure 1 |
Glimepirid |
1mg |
VN-22287-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
352,500 |
840 |
296,100,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
278 |
PP2400007075 |
410 |
Glimsure 3 |
Glimepirid |
3mg |
VN-22288-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
393,000 |
1,300 |
510,900,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
279 |
PP2400007076 |
412 |
Forclamide |
Glimepiride |
3mg |
VD-19157-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,162,500 |
715 |
831,187,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
280 |
PP2400007077 |
413 |
Diaprid 2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-24959-16 |
uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/15 viên |
Viên |
4,455,000 |
1,200 |
5,346,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
281 |
PP2400007078 |
414 |
Perglim M-1 |
Glimepirid + Metformin hydrocloride |
tương đương 1mg Glimepiride + 500mg Metformin Hydrochloride |
890110035323
|
uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,012,500 |
2,599 |
2,631,487,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
3 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
282 |
PP2400007079 |
415 |
PERGLIM M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
4,537,500 |
3,000 |
13,612,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
3 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
283 |
PP2400007080 |
416 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1,695,000 |
2,478 |
4,200,210,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
284 |
PP2400007081 |
417 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
VD-29120-18 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,767,500 |
2,920 |
8,081,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
36 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
285 |
PP2400007082 |
418 |
Mitipizid 5mg |
Glipizid |
5mg |
VD-35325-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
214,350 |
1,590 |
340,816,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
286 |
PP2400007083 |
419 |
Glucosamin
|
Glucosamin |
196,3mg |
VD-23377-15
|
uống |
Viên nang cứng
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
543,000 |
980 |
532,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
4 |
36 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
287 |
PP2400007085 |
421 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%, 500ml |
VD-28252-17
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
230,340 |
7,470 |
1,720,639,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
288 |
PP2400007086 |
422 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%, 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ/ống/túi |
11,250 |
8,870 |
99,787,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
289 |
PP2400007087 |
423 |
Dextrose 20% |
Glucose monohydrat tương đương glucose khan |
50g/250ml |
VD-20316-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
27,375 |
10,000 |
273,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
290 |
PP2400007088 |
424 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%, 500ml |
VD-29314-18
(QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
1,665 |
11,550 |
19,230,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
291 |
PP2400007090 |
426 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%, 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
2,130 |
27,000 |
57,510,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
292 |
PP2400007091 |
427 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g, 9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
39,150 |
6,930 |
271,309,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
293 |
PP2400007092 |
428 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
uống |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,675 |
2,000 |
133,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
294 |
PP2400007093 |
429 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/ 5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
3,150 |
49,479 |
155,858,850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
295 |
PP2400007094 |
430 |
Ramipril Cap DWP 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
893110058623 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,224,000 |
1,995 |
2,441,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
296 |
PP2400007095 |
432 |
Memloba fort 120mg |
Ginkgo biloba |
120mg |
VD-22184-15 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Medisun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
310,500 |
1,575 |
489,037,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
297 |
PP2400007097 |
434 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5mg |
VD-21294-14 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 25 viên |
Viên |
3,150,000 |
93 |
292,950,000 |
LIÊN DANH HATAPHAR HEALTHCARE VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
298 |
PP2400007098 |
435 |
Heparin-Belmed
|
Heparin natri |
tương đương: Heparin Sodium25.000IU/5ml, 5ml |
VN - 18524 - 14 (QĐ số 718/QĐ-QLD ngày 21/12/2021)
|
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Belmedpreparaty RUE
|
Belarus
|
Hộp 5 lọ
|
Chai/lọ/ống |
54,975 |
145,000 |
7,971,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH |
2 |
48 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
299 |
PP2400007100 |
438 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
9,750 |
30,000 |
292,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
300 |
PP2400007101 |
440 |
Ibuprofen Stella 600mg |
Ibuprofen |
600mg |
VD-26564-17 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
2,500 |
187,500,000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
301 |
PP2400007102 |
441 |
Ibupain |
Ibuprofen |
100mg/5ml, 50ml |
VD-32720-19 |
uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50 ml |
Chai |
1,125 |
30,968 |
34,839,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
302 |
PP2400007104 |
443 |
Goldprofen |
Ibuprofen |
400mg |
VN-20987-18 |
uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
5,200 |
140,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
303 |
PP2400007105 |
445 |
Painfree |
Ibuprofen |
200 mg |
VD-28588-17 |
uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
139,500 |
2,500 |
348,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
3 |
36 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
304 |
PP2400007106 |
446 |
Ibufar 200 |
Ibuprofen |
200mg |
VN-22965-21 |
uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
2,300 |
13,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
305 |
PP2400007107 |
447 |
Agirofen 200 |
Ibuprofen |
200mg |
VD-32777-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
585,000 |
385 |
225,225,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
306 |
PP2400007108 |
448 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
253,500 |
3,500 |
887,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
307 |
PP2400007109 |
450 |
INSUNOVA -G PEN |
Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml |
100IU/ml |
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022); công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm. |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
9,750 |
213,900 |
2,085,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
308 |
PP2400007110 |
451 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 đơn vị/ml x 1,5ml |
QLSP-1113-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
300 |
415,000 |
124,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
309 |
PP2400007111 |
452 |
Scilin R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
40IU/ml, 10ml |
QLSP - 0650-13 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
17,130 |
103,000 |
1,764,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
310 |
PP2400007112 |
453 |
Wosulin-R |
Insulin người |
40IU/ml x 10ml |
890410092323
(VN-13426-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
14,130 |
90,121 |
1,273,409,730 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
311 |
PP2400007113 |
454 |
Scilin N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
100 IU/ml, 10ml |
QLSP - 850-15
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
14,580 |
58,000 |
845,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
312 |
PP2400007114 |
455 |
Scilin N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
40 IU/ml, 10ml |
QLSP- 0649-13
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
13,875 |
103,533 |
1,436,520,375 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
313 |
PP2400007115 |
456 |
Wosulin-N |
Insulin human |
40IU/ml x 10ml |
VN-13425-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
20,055 |
90,500 |
1,814,977,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
314 |
PP2400007116 |
457 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
66,405 |
57,000 |
3,785,085,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
315 |
PP2400007118 |
459 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
400UI/10ml (30/70) |
QLSP -0648-13
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
35,130 |
102,960 |
3,616,984,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
316 |
PP2400007123 |
465 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
109,530 |
47,750 |
5,230,057,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
317 |
PP2400007124 |
466 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
47,355 |
57,000 |
2,699,235,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
30 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
318 |
PP2400007126 |
469 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-34409-20 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
165,000 |
3,500 |
577,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
319 |
PP2400007127 |
470 |
RIOSART 300MG |
Irbesartan |
300mg |
VN-17573-13 kèm công văn số 11795/QLD-ĐK ngày 09/08/2017 V/v thay đổi tên nhà sản xuất, cách ghi địa chỉ nhà sản xuất và mẫu nhãn; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
389,010 |
1,800 |
700,218,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
320 |
PP2400007128 |
471 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,986,750 |
1,995 |
3,963,566,250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
321 |
PP2400007129 |
472 |
Zinc 15 |
Kẽm gluconat |
105mg (tương đương kẽm 15mg) |
VD-27425-17 (QĐ: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, V/v: Duy trì hiệu lực SĐK) |
uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Túi/Gói |
66,870 |
4,500 |
300,915,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
322 |
PP2400007130 |
473 |
Vasotrate-30 OD
|
Isosorbid |
22,932 mg ( tương ứng Isosorbide mononitrate 30mg) |
VN-12691-11 (có CV gia hạn đến 31/12/2024)
|
uống |
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Torrent Pharmaceuticals Ltd
|
Ấn Độ
|
Hộp lớn chưa 2 hộp nhỏ x 2 vỉ x 7 viên
|
Viên |
75,300 |
2,520 |
189,756,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 THÁNG |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
323 |
PP2400007131 |
475 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VN-17014-13 |
uống |
Viên nén |
S.C. Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
415,200 |
2,599 |
1,079,104,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
324 |
PP2400007132 |
476 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 (VN-20348-17) theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
13,200 |
118,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
325 |
PP2400007133 |
477 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 (VN-20347-17) theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
6,900 |
51,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
326 |
PP2400007134 |
479 |
Spulit |
Itraconazol |
100 mg |
VN-19599-16; Gia hạn SĐK số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023 |
uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
19,125 |
14,900 |
284,962,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
327 |
PP2400007135 |
480 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,325 |
2,100 |
118,282,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
328 |
PP2400007136 |
481 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
64,740 |
995 |
64,416,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
329 |
PP2400007137 |
482 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
98,925 |
700 |
69,247,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
330 |
PP2400007138 |
483 |
Silverzinc 50 |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
50mg |
VD-27002-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,600 |
2,500 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
331 |
PP2400007140 |
485 |
Faskit |
Kẽm gluconat |
70mg (tương đương kẽm 10mg) |
VD-30383-18 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
125,745 |
920 |
115,685,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
332 |
PP2400007141 |
486 |
Zinbebe
|
Kẽm gluconat |
70mg/5ml, 50ml |
VD-22887-15
|
uống |
Siro
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50 ml
|
Chai/lọ/ống/túi |
11,550 |
24,172 |
279,186,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
333 |
PP2400007143 |
488 |
Ketorolac A.T |
Ketorolac tromethamin |
30mg/ 2ml |
VD-25657-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống; hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
61,275 |
7,718 |
472,920,450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
334 |
PP2400007147 |
492 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
423,000 |
1,350 |
571,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
335 |
PP2400007148 |
493 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg |
VD-20517-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
1,077,000 |
1,195 |
1,287,015,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
336 |
PP2400007149 |
494 |
Companity |
Lactulose |
5,025g |
VD-25146-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
26,430 |
3,300 |
87,219,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
337 |
PP2400007150 |
495 |
Duphalac |
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) |
10g/15ml |
870100067323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
3,000 |
86,000 |
258,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
338 |
PP2400007151 |
497 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazol |
30mg |
VN-18275-14 (QĐ gia hạn: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
334,500 |
9,495 |
3,176,077,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
339 |
PP2400007152 |
498 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15 mg |
VN-21360-18
(QĐ gia hạn: 809/QĐ-QLD 03/11/2023) |
uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
544,500 |
4,980 |
2,711,610,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
340 |
PP2400007153 |
499 |
Tisercin |
Levomepromazin |
25mg |
599110027023 (VN-19943-16) |
uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
450,000 |
1,365 |
614,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
1 |
60 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
341 |
PP2400007154 |
500 |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
VD-24685-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1,080,000 |
580 |
626,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
342 |
PP2400007155 |
502 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1,800 |
84,000 |
151,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
343 |
PP2400007156 |
503 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) |
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) |
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
111,750 |
3,000 |
335,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
48 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
344 |
PP2400007157 |
504 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
87,000 |
3,423 |
297,801,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
345 |
PP2400007158 |
505 |
Levof-BFS 500mg |
Levofloxacin |
500mg/10ml, 10ml |
VD-33426-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
3,300 |
88,200 |
291,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
346 |
PP2400007159 |
507 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/ 150ml |
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
4,800 |
250,000 |
1,200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
347 |
PP2400007160 |
508 |
Goldvoxin |
Levofloxacin |
250mg/ 50ml |
VN-19111-15
(CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml |
Túi |
4,350 |
89,000 |
387,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
348 |
PP2400007161 |
510 |
TRIDJANTAB |
Linagliptin |
5mg |
VD-34107-20 |
uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,500 |
2,205 |
82,687,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
349 |
PP2400007162 |
511 |
Line-BFS 600mg |
Linezolid |
600 mg/10 ml, 10ml |
VD-28878-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
1,500 |
195,000 |
292,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
350 |
PP2400007164 |
513 |
Auroliza 30 |
Lisinopril |
30mg |
VN-22716-21 |
uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
524,250 |
5,691 |
2,983,506,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
2 |
48 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
351 |
PP2400007165 |
514 |
Tazenase |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
20mg |
VN-21369-18 |
uống |
Viên nén |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
544,500 |
3,600 |
1,960,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
352 |
PP2400007166 |
515 |
Haepril |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg |
VN-21215-18 |
uống |
Viên nén |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
427,500 |
2,982 |
1,274,805,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
353 |
PP2400007167 |
516 |
Lizetric 10mg |
Lisinopril |
tương đương Lisinopril dihydrat 10mg |
VD-26417-17 |
uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/14 viên |
Viên |
330,000 |
1,864 |
615,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
354 |
PP2400007168 |
517 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) +
Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-29132-18 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
483,000 |
2,625 |
1,267,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
355 |
PP2400007169 |
518 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) + Hydrochlorothiazide |
10 mg (10,89mg) + 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Danh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
217,500 |
3,000 |
652,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
356 |
PP2400007170 |
519 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-29131-18
(QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
610,005 |
2,400 |
1,464,012,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
357 |
PP2400007171 |
520 |
Redtadin |
Loratadin |
5mg/5ml; 75ml |
VD-30647-18 |
uống |
Sirô thuốc |
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
12,750 |
18,000 |
229,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
358 |
PP2400007172 |
521 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
VD-23354-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,552,950 |
850 |
1,320,007,500 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
60 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
359 |
PP2400007173 |
522 |
Hepa- Merz |
L-Ornithin - L-aspartat |
5g/10ml, 10ml |
VN-17364-13
Gia hạn SĐK số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023
(SĐK gia hạn: 400110069923) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG
(cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co.KGaA) |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
9,300 |
115,000 |
1,069,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
360 |
PP2400007174 |
526 |
Pyzacar 25 mg |
Losartan |
Tương tương Losartan kali 25mg |
VD-26430-17 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/15 viên |
Viên |
1,794,000 |
1,890 |
3,390,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
361 |
PP2400007176 |
529 |
Lorista H |
Losartan + hydroclorothiazid |
Tương đương: Losartan Kali 50mg+ hydroclorothiazid 12,5mg |
383110406723 (VN-18276-14) |
uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,970,000 |
5,292 |
15,717,240,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
1 |
60 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
362 |
PP2400007177 |
530 |
Pyzacar HCT 100/12.5mg |
Losartan + hydroclorothiazid |
Tương đương: Losartan kali 100mg+ hydroclorothiazid 12,5mg |
VD-29355-18 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên |
Viên |
2,415,000 |
1,932 |
4,665,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
363 |
PP2400007178 |
531 |
Sastan-H
|
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
Losartan kali 25mg+ Hydroclorothiazid 12,5mg |
VN-21987-19
|
uống |
Viên nén bao phim
|
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
|
Ấn Độ
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,731,000 |
2,503 |
4,332,693,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
5 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
364 |
PP2400007179 |
532 |
Lostad HCT 100/12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
Tương đương: 'Losartan Kali 100mg + hydroclorothiazid 12,5mg' |
893110337823
(VD-27525-17); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 09/10/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
4,500 |
675,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
365 |
PP2400007180 |
533 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223 (VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
363,000 |
3,450 |
1,252,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
366 |
PP2400007181 |
534 |
Dolotin 20 mg |
Lovastatin |
20mg |
VD-34859-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
982,500 |
1,500 |
1,473,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
367 |
PP2400007182 |
535 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,826,000 |
1,155 |
3,264,030,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
368 |
PP2400007183 |
536 |
Loxorox |
Loxoprofen |
tương đương Loxoprofen natri 60mg |
VN-22712-21 |
uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,000 |
3,885 |
407,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
369 |
PP2400007184 |
537 |
Ocefero
|
Loxoprofen |
tương đương Loxoprofen natri 60mg |
VD-28283-17
|
uống |
Viên nén phân tán
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
370,500 |
2,600 |
963,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
370 |
PP2400007186 |
539 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-26641-17 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
774,750 |
1,050 |
813,487,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
371 |
PP2400007187 |
540 |
Gastrosanter |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg+ 400mg |
VD-26819-17
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
509,505 |
3,300 |
1,681,366,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
372 |
PP2400007188 |
541 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
388,350 |
2,394 |
929,709,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
373 |
PP2400007189 |
543 |
Grangel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hdroxyd + simethicon |
(600mg + 599,8mg + 60mg)/10ml |
VD-18846-13 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoon |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Túi/Gói |
659,100 |
1,960 |
1,291,836,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
374 |
PP2400007190 |
544 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg+ 800mg+ 100mg)/10g |
VD-26750-17 |
uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
162,000 |
3,900 |
631,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
4 |
24 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
375 |
PP2400007191 |
545 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
VD-32408-19 |
uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
511,875 |
2,900 |
1,484,437,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
376 |
PP2400007192 |
546 |
Lahm |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg + 611,76mg + 80mg) |
VD-20361-13 |
uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói * 15g |
Gói |
652,500 |
3,150 |
2,055,375,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
377 |
PP2400007193 |
547 |
Simloxyd |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
tương đương: Magnesi hydroxyd 200 mg+ nhôm hydroxyd gel khô 200 mg+ simethicon 25 mg |
VD-30427-18 |
uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,430,100 |
567 |
810,866,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
378 |
PP2400007194 |
550 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 800mg + 80mg/10ml |
VD-33983-20 |
uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói,30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
231,000 |
3,900 |
900,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
379 |
PP2400007195 |
552 |
Gastro-kite |
Magnesi trisilicat khan+ Nhôm hydroxyd |
0,6g + 0,5g |
VD-15402-11 |
uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
558,750 |
2,500 |
1,396,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
380 |
PP2400007196 |
553 |
Mezatrihexyl |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
250mg + 120mg |
VD-32826-19 |
uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
753,000 |
1,491 |
1,122,723,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
381 |
PP2400007197 |
554 |
Alusi |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô |
500mg + 250mg |
VD-32566-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 30 viên |
Viên |
247,500 |
1,596 |
395,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
382 |
PP2400007198 |
555 |
Mannitol |
Manitol |
50g/ 250ml, 250ml |
VD-23168-15
(QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250 ml |
Chai |
8,580 |
18,900 |
162,162,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
383 |
PP2400007199 |
556 |
Bidilucil 500 |
Meclophenoxat |
tương đương 500mg Meclofenoxat hydroclorid |
893110051223
(VD-20667-14) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty CP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
9,900 |
57,500 |
569,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
384 |
PP2400007200 |
557 |
Lucikvin |
Meclofenoxate hydroclorid |
250mg |
VD-31252-18 (CV gia hạn số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml |
Lọ |
13,500 |
45,000 |
607,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
385 |
PP2400007201 |
558 |
Tarviluci |
Meclophenoxat |
tương đương 500mg Meclofenoxat hydroclorid |
VN-19410-15
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột |
Lọ |
1,500 |
53,680 |
80,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
5 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
386 |
PP2400007203 |
560 |
Melocox |
Meloxicam |
15mg |
VN-21772-19 |
Uống |
Viên nén |
Rafarm S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
841,650 |
2,200 |
1,851,630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
387 |
PP2400007204 |
561 |
Tinanal |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-26276-17 (gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022) |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
2,017,500 |
610 |
1,230,675,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
388 |
PP2400007205 |
562 |
Meve-Raz |
Meloxicam |
15mg/1,5ml; 1,5ml |
VN-22497-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 1 vỉ x 3 ống 1,5ml |
Ống |
45,075 |
21,100 |
951,082,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
48 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
389 |
PP2400007206 |
563 |
OTDxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-30198-18 |
uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
353,250 |
890 |
314,392,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
24 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
390 |
PP2400007207 |
564 |
Meloxicam OD DWP 15mg |
Meloxicam |
15 mg |
893110058523 |
uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
179,250 |
945 |
169,391,250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
391 |
PP2400007209 |
566 |
Mecolzine |
Mesalazin/mesalamin |
500mg |
VN-22521-20 |
uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
9,200 |
55,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
392 |
PP2400007210 |
567 |
Metformin XR 500 |
Metformin |
tương đương Metformin hydroclorid 500mg |
893110455523 |
uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,347,500 |
628 |
3,358,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
393 |
PP2400007212 |
569 |
MetSwift XR 1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
890110185823 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,256,510 |
1,510 |
3,407,330,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
3 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
394 |
PP2400007214 |
571 |
Metformin Stella 850mg |
Metformin hydrochlorid |
tương đương Metformin hydrochlorid 850mg |
VD-26565-17; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 30/12/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
2,452,800 |
700 |
1,716,960,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
395 |
PP2400007215 |
572 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2,853,900 |
1,595 |
4,551,970,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
396 |
PP2400007216 |
573 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
636,750 |
2,289 |
1,457,520,750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
397 |
PP2400007217 |
574 |
Vingomin |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
893110079024
(VD-24908-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
9,090 |
11,540 |
104,898,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
398 |
PP2400007219 |
576 |
BV Medra 8 |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110063423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,647,000 |
1,173 |
1,931,931,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
399 |
PP2400007220 |
577 |
Pdsolone-40mg |
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon 40mg (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha
tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
110,850 |
26,890 |
2,980,756,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
400 |
PP2400007222 |
579 |
Methylprednisolon 4mg |
Methyl prednisolon |
4mg |
893110061623 |
uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,217,200 |
878 |
2,824,701,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
401 |
PP2400007224 |
581 |
Metilone-4 |
Methylprednisolone |
4mg |
VD-24518-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,404,000 |
563 |
790,452,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
402 |
PP2400007225 |
582 |
Metilone |
Methyl prednisolon |
16mg |
VD-28919-18; Gia hạn đến 31/12/2024 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
195,450 |
1,390 |
271,675,500 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
403 |
PP2400007227 |
584 |
Ocemethyl |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-32178-19 |
uống |
Viên nén phân tán |
Cty CP Hóa dược việt nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
112,500 |
1,650 |
185,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
404 |
PP2400007228 |
585 |
Ocepred |
Methyl prednisolon |
8mg |
VD-32183-19 |
uống |
Viên nén phân tán |
Cty CP Hóa dược việt nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
2,905 |
130,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
405 |
PP2400007229 |
586 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
VD-26833-17 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
294,000 |
1,890 |
555,660,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
406 |
PP2400007230 |
587 |
Metronidazol 750mg/150ml |
Metronidazol |
750mg/ 150ml |
VD-30437-18
(QĐ gia hạn số: 528 /QĐ-QLD ngày 24/7/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150ml |
Lọ |
107,550 |
28,300 |
3,043,665,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
407 |
PP2400007231 |
588 |
Metronidazol 250mg |
Metronidazol |
250mg |
VD-22945-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
447,600 |
132 |
59,083,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
408 |
PP2400007233 |
590 |
Metronidazole 400mg |
Metronidazol |
400mg |
VD-31777-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,028,850 |
343 |
352,895,550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
409 |
PP2400007234 |
591 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17
(QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa
100 ml |
Chai |
121,500 |
6,279 |
762,898,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
410 |
PP2400007238 |
595 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
50mg/50ml, 50ml |
VN-21582-18
Gia hạn SĐK số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023
(Thẻ kho + TKHQ + Hóa đơn) |
Tiêm truyền hoặc bơm hậu môn |
Dung dịch tiêm truyền hoặc bơm hậu môn |
B.Braun Medical S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 chai nhựa 50ml |
Chai |
2,685 |
59,850 |
160,697,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
411 |
PP2400007239 |
597 |
Heraprostol |
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) |
200mcg |
VD-29544-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,760 |
3,400 |
70,584,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
412 |
PP2400007242 |
601 |
Quimoxi |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 6ml |
VD-29390-18
|
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 6ml |
Lọ |
20,700 |
20,000 |
414,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
413 |
PP2400007243 |
603 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
5mg/ml , 5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
8,175 |
79,400 |
649,095,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
414 |
PP2400007245 |
606 |
Bacterocin Oint
|
Mupirocin |
20mg/g, 5g |
VN-21777-19
|
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ
|
GENUONE Sciences Inc
|
Hàn Quốc
|
Hộp 1 tuýp 5g
|
Tube/Tuýp |
4,050 |
36,000 |
145,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 THÁNG |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
415 |
PP2400007247 |
608 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml, 1ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,590 |
29,400 |
46,746,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
416 |
PP2400007249 |
610 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
1,481,265 |
6,216 |
9,207,543,240 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
417 |
PP2400007250 |
611 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%,100ml |
VD-32457-19+thẻ kho trong hồ sơ |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Chai/lọ/ống/túi |
135,750 |
5,690 |
772,417,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
418 |
PP2400007251 |
612 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
VD-20890-14 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
15,900 |
2,310 |
36,729,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
419 |
PP2400007252 |
613 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
4,5g/500ml x 500ml |
893110118523 |
Dùng ngoài |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài |
Chai |
9,450 |
6,300 |
59,535,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
420 |
PP2400007253 |
614 |
Sodium Chloride 0,9% |
Sodium Chloride |
0,9%, 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
45,750 |
19,500 |
892,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
30 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
421 |
PP2400007254 |
616 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
4,5g/500ml x 500ml |
893110118523 |
Dùng ngoài |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài |
Chai |
2,850 |
6,300 |
17,955,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
422 |
PP2400007255 |
617 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose |
tương đương: (Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g)/500ml, 500ml |
VD-25376-16
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạnh |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1,500 |
17,000 |
25,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
48 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
423 |
PP2400007256 |
618 |
Oresol new |
Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H20)+ Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) |
Mỗi gói 4,22g chứa: 0,52g+ 0,3g+ 0,509g+ 2,7g
|
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
561,450 |
1,050 |
589,522,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
424 |
PP2400007257 |
619 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml; 6ml |
VD-30745-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 6ml |
Lọ |
14,100 |
25,000 |
352,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
425 |
PP2400007258 |
620 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg /0,88ml x0,88ml |
VN-21104-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Ống |
4,875 |
12,000 |
58,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
426 |
PP2400007261 |
623 |
Astmodil |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VN-16883-13 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
uống |
Viên nén nhai |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
16,500 |
7,650 |
126,225,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
1 |
18 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
427 |
PP2400007262 |
624 |
NICARLOL 2,5 |
Nebivolol |
2,5mg |
893110258723 |
uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
233,205 |
565 |
131,760,825 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
428 |
PP2400007263 |
625 |
Nebicard-2.5 |
Nebivolol |
2,5mg |
VN-21141-18 |
uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
195,000 |
3,500 |
682,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
429 |
PP2400007264 |
627 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
7,350 |
38,890 |
285,841,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
430 |
PP2400007265 |
628 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25 mg/ml, 1ml |
VD-24008-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
9,180 |
5,460 |
50,122,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
431 |
PP2400007266 |
629 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
8,910 |
4,700 |
41,877,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
432 |
PP2400007267 |
630 |
Nelcin 200 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
200mg/2ml |
VD-23089-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
4,500 |
54,600 |
245,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
433 |
PP2400007268 |
631 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
tương đương Nicardipin hydroclorid 10mg/10ml, 10ml |
VD-28873-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
3,195 |
84,000 |
268,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
434 |
PP2400007269 |
632 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2,685 |
124,999 |
335,622,315 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
435 |
PP2400007270 |
633 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,500 |
3,500 |
78,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
436 |
PP2400007271 |
634 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
909,600 |
1,659 |
1,509,026,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
437 |
PP2400007272 |
635 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
414,975 |
2,919 |
1,211,312,025 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
438 |
PP2400007274 |
637 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-14666-12 (Gia hạn đến 31/12/2022) |
uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,051,100 |
1,260 |
2,584,386,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
48 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
439 |
PP2400007278 |
644 |
Incarxol |
Norfloxacin |
400 mg |
VN-19614-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi S.L |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
78,750 |
6,120 |
481,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
60 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
440 |
PP2400007279 |
645 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
893110118823 |
Tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
25,500 |
6,195 |
157,972,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
441 |
PP2400007281 |
647 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
1,662,150 |
687 |
1,141,897,050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
442 |
PP2400007284 |
652 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
300 mg |
VD-35347-21 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
129,750 |
1,155 |
149,861,250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
443 |
PP2400007285 |
653 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x
100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
9,375 |
155,000 |
1,453,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
18 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
444 |
PP2400007286 |
654 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-31215-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
8,625 |
83,500 |
720,187,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
445 |
PP2400007287 |
655 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
0,3% x 5ml |
VN-20993-18 (400115010324) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
27,750 |
52,900 |
1,467,975,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
446 |
PP2400007289 |
657 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
319,500 |
2,310 |
738,045,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
447 |
PP2400007291 |
659 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
893110374823
(VD-25326-16) (CV gia hạn số 776/QLD-ĐK ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
36,600 |
5,900 |
215,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
448 |
PP2400007293 |
661 |
Degas |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl) |
8mg/4ml |
893110375023
(VD-25534-16 ) (CV gia hạn số 776/QLD-ĐK ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
12,000 |
10,500 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
449 |
PP2400007294 |
662 |
Oxacillin IMP 500mg |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat compacted) |
500mg |
VD-31723-19 |
Uống |
Viên nang cứng (hồng - tím) |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
7,500 |
112,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
450 |
PP2400007295 |
663 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
36,000 |
46,000 |
1,656,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
451 |
PP2400007298 |
666 |
Paclitaxelum Actavis |
Paclitaxel |
260mg/43,33ml |
VN-11619-10 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 1 lọ 43,33ml |
Lọ |
750 |
1,470,000 |
1,102,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
452 |
PP2400007300 |
668 |
Nolpaza 20mg |
Pantoprazol |
20mg |
VN-22133-19 |
uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
280,500 |
6,100 |
1,711,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
453 |
PP2400007301 |
669 |
SaVi Pantoprazole 40 |
Pantoprazol |
40mg |
VD-20248-13 |
uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,134,750 |
775 |
879,431,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
454 |
PP2400007302 |
670 |
A.T Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VD-24732-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
12,750 |
5,980 |
76,245,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
455 |
PP2400007304 |
673 |
Acepron 325 mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-20679-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
259,500 |
1,080 |
280,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
456 |
PP2400007305 |
674 |
Thepara |
Paracetamol |
300mg |
VD-30225-18 |
uống |
Siro |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
68,250 |
4,200 |
286,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
457 |
PP2400007306 |
675 |
Pallas 120mg |
Paracetamol |
120mg/5ml; 60ml |
VD-34659-20 |
uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
12,750 |
12,300 |
156,825,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
458 |
PP2400007308 |
677 |
Falgankid 25mg/ml |
Paracetamol |
250mg/10ml, 10ml |
VD-21507-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
99,750 |
4,410 |
439,897,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
459 |
PP2400007309 |
678 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol |
300mg/2ml, 2ml |
VD-26757-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml; hộp 10 ống x 2ml; hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
9,825 |
6,300 |
61,897,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
460 |
PP2400007310 |
679 |
Pharbacol |
Paracetamol |
650mg |
VD-24291-16
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,930,005 |
900 |
1,737,004,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
461 |
PP2400007311 |
680 |
Tahero 325 |
Paracetamol |
325mg/5ml |
VD-29080-18 (QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
uống |
Dung dịch uống |
Công ty CPDP Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Chai/lọ/ống/túi |
120,750 |
4,800 |
579,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
462 |
PP2400007312 |
681 |
Paracetamol 1g/10ml |
Paracetamol |
1g/10ml |
VD-26906-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
47,700 |
17,535 |
836,419,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
463 |
PP2400007313 |
682 |
Para Max 160 |
Paracetamol |
160mg/5ml |
VD-34814-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
210,750 |
1,554 |
327,505,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
464 |
PP2400007314 |
683 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
1g/100ml, 100ml |
VD-33956-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 48 túi 100ml |
Chai/lọ/ống/túi |
102,195 |
9,200 |
940,194,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
465 |
PP2400007315 |
685 |
Paracetamol 500 mg |
Paracetamol |
500 mg |
VD-24086-16
(893100357823) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Lọ 150 viên |
Viên |
2,763,150 |
194 |
536,051,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
466 |
PP2400007316 |
686 |
Para-OPC 150mg |
Paracetamol |
150mg |
VD-26951-17
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 640mg |
Gói |
842,850 |
735 |
619,494,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
467 |
PP2400007319 |
689 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,972,255 |
480 |
4,786,682,400 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
60 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
468 |
PP2400007320 |
690 |
Partamol eff |
Paracetamol |
500mg |
VD-24570-16 |
uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
1,166,175 |
1,400 |
1,632,645,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
469 |
PP2400007322 |
692 |
Codalgin forte
|
Paracetamol; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate)
|
500mg+30mg |
VN-22611-20
|
uống |
Viên nén
|
Aspen Pharma Pty Ltd.
|
Australia
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
21,900 |
3,100 |
67,890,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
1 |
36 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
470 |
PP2400007325 |
695 |
Parabest Children |
Paracetamol + chlorpheniramin |
tương đương Paracetamol 325mg + chlorpheniramin maleat 2mg |
VD - 30007-18
(QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
30,000 |
2,200 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
471 |
PP2400007328 |
698 |
Parabest |
Paracetamol + clorpheniramin maleat |
500 mg+ 2mg |
VD-30006-18 |
uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
48,000 |
2,650 |
127,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
472 |
PP2400007329 |
699 |
Ocetusi |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
tương đương Paracetamol 325mg + chlorpheniramin maleat 2mg |
VD-32187-19 |
uống |
Viên nén phân tán |
Cty CP Hóa dược việt nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
124,500 |
1,110 |
138,195,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
473 |
PP2400007330 |
700 |
Paracold Fort |
Paracetamol + Phenylephrine HCl + Chlorpheniramine maleate |
500mg + 10mg + 2mg |
VD-21718-14 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
130,500 |
420 |
54,810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
474 |
PP2400007332 |
703 |
New Ameflu PM |
Paracetamol + Diphenhydramin hydroclorid + Phenylephrin HCl |
325mg + 25mg + 5mg |
VD-25234-16 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
243,000 |
1,860 |
451,980,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
475 |
PP2400007333 |
704 |
Maxibumol |
Paracetamol + ibuprofen |
250mg+100mg |
VD-30599-18 |
uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
69,000 |
3,800 |
262,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
476 |
PP2400007334 |
705 |
Mitidoll |
Paracetamol + methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-35615-22 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
411,000 |
1,350 |
554,850,000 |
LIÊN DANH HATAPHAR HEALTHCARE VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
477 |
PP2400007335 |
706 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325 mg + 400mg |
VD-30501-18 + QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
271,500 |
3,050 |
828,075,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
478 |
PP2400007336 |
707 |
Parcamol-F |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg, 400mg |
VD-32722-19 |
uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
195,000 |
1,512 |
294,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
479 |
PP2400007337 |
708 |
Mycemol |
Paracetamol + methocarbamol |
500mg, 400mg |
VD-35701-22 |
uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,125,000 |
2,730 |
3,071,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
480 |
PP2400007338 |
709 |
SaViPamol Plus |
Paracetamol + Tramadol |
Tương đương: Paracetamol 325mg+Tramadol HCl 37,5mg |
893111044323
(VD-21894-14) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,310 |
69,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
481 |
PP2400007339 |
711 |
A.T Perindopril 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110276023 (VD-26747-17) |
uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
1,100 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
482 |
PP2400007340 |
712 |
SaViDopril 8 |
Perindopril |
tương đương Perindopril erbumin 8mg |
VD -24274-16
(QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
365,550 |
3,480 |
1,272,114,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
483 |
PP2400007341 |
713 |
Periwel 4
|
Perindopril |
tương đương Perindopril erbumin 4mg |
"893110042923
(VD-22468-15)"
|
uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
774,750 |
2,000 |
1,549,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
484 |
PP2400007342 |
714 |
Oceperido
|
Perindopril |
tương đương Perindopril tert-butylamin 4mg |
VD-32181-19
|
uống |
Viên phân tán
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
68,250 |
2,559 |
174,651,750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
24 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
485 |
PP2400007343 |
715 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril + Amlodipine |
3,34mg + 10mg |
VN-22311-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
483,375 |
5,680 |
2,745,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
486 |
PP2400007344 |
716 |
Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+5mg |
VN-20510-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
235,500 |
3,600 |
847,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
487 |
PP2400007345 |
717 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
367,500 |
5,960 |
2,190,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
488 |
PP2400007346 |
718 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
255,000 |
6,589 |
1,680,195,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
489 |
PP2400007347 |
719 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
480,000 |
6,589 |
3,162,720,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
490 |
PP2400007348 |
720 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
615,000 |
6,589 |
4,052,235,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
491 |
PP2400007349 |
721 |
Kozemix |
Perindopril + indapamid |
Tương đương Perindopril Erbumin 8mg + Indapamid 2,5mg |
VD-33575-19 |
uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ*10 viên |
Viên |
151,800 |
3,450 |
523,710,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
492 |
PP2400007350 |
722 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
VD-26260-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,805,000 |
1,600 |
4,488,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
493 |
PP2400007351 |
723 |
Viritin plus 2/0,625 |
Perindopril tert-butylamin + indapamid |
2mg + 0,625mg |
893110334223 (VD-25977-16) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
viên |
555,000 |
1,554 |
862,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
494 |
PP2400007352 |
724 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril + indapamid |
tương đương Perindopril Arginine 5mg + Indapamide 1,25mg |
VN - 18353-14
(QĐ gia hạn số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022) |
uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
933,000 |
6,500 |
6,064,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
495 |
PP2400007353 |
725 |
Tovecor plus |
Perindopril arginin + Indapamid |
5mg + 1,25mg |
VD-26298-17 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
94,500 |
3,990 |
377,055,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
496 |
PP2400007354 |
726 |
Ocemoca 4/1,25
|
Perindopril + Indapamid |
tương đương: Perindopril tert-butylamin 4mg+ Indapamid 1,25mg |
VD-32690-19
|
uống |
Viên nén phân tán
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
24,000 |
3,250 |
78,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
24 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
497 |
PP2400007355 |
727 |
Piperacillin 4g |
Piperacilin (Piperacillin) |
4g |
VD-26852-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7,500 |
94,900 |
711,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
24 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
498 |
PP2400007357 |
730 |
Zobacta 3,375g |
Piperacilin (Piperacillin)+tazobactam |
3g + 0,375g |
VD-25700-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
22,500 |
104,500 |
2,351,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
24 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
499 |
PP2400007358 |
734 |
Pracetam 400 CAP |
Piracetam |
400mg |
VD-25554-16 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vi x 10 viên; hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
2,723,700 |
900 |
2,451,330,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
500 |
PP2400007359 |
735 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-30533-18 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,385,250 |
1,200 |
1,662,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
3 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
501 |
PP2400007360 |
736 |
AGICETAM 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-26091-17 |
uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
999,750 |
250 |
249,937,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
502 |
PP2400007364 |
741 |
Pracetam 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-22675-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hôp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,245,500 |
800 |
1,796,400,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
503 |
PP2400007365 |
742 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
VN-16481-13 (QĐ: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, V/v: Duy trì hiệu lực SĐK) |
uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
2,392,500 |
1,330 |
3,182,025,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
504 |
PP2400007366 |
743 |
Fenidel |
Piroxicam |
20mg/1ml |
VD-29226-18 (CV gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
8,265 |
3,420 |
28,266,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
505 |
PP2400007367 |
744 |
Painnil |
Piroxicam |
20mg |
VN-23073-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Rumani |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,575 |
4,500 |
277,087,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
506 |
PP2400007373 |
753 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin |
tương đương Pravastatin natri 10mg |
VD-25265-16 ( Duy trì hiệu lực SĐK:
62/
QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt
Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,668,750 |
4,150 |
6,925,312,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
507 |
PP2400007374 |
754 |
Pravastatin SaVi 40 |
Pravastatin |
tương đương Pravastatin natri 40mg |
VD-30492-18 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
252,750 |
6,750 |
1,706,062,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
36 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
508 |
PP2400007376 |
756 |
Prednisolone 5mg |
Prednisolon |
5mg |
893110374323
(VD-24887-16) |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
810,000 |
88 |
71,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
509 |
PP2400007377 |
757 |
Demencur 50 |
Pregabalin |
50mg |
VD-33527-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,400 |
252,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
510 |
PP2400007378 |
758 |
Antivic 50 |
Pregabalin |
50mg |
VD-26108-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
850 |
153,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
511 |
PP2400007379 |
759 |
Pregabalin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VD-34763-20 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên (Al-PVC) |
Viên |
69,000 |
579 |
39,951,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
512 |
PP2400007380 |
760 |
Pregabakern 50mg |
Pregabalin |
50mg |
VN-22832-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 04 vỉ x 14 viên |
Viên |
15,000 |
10,980 |
164,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
513 |
PP2400007381 |
761 |
Premilin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VD-25975-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
15,000 |
5,985 |
89,775,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
514 |
PP2400007386 |
767 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
18,765 |
25,240 |
473,628,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
515 |
PP2400007387 |
768 |
Propylthiouracil |
Propylthiouracil |
50mg |
VD- 31138-18
(QĐ gia hạn số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023) |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
156,405 |
320 |
50,049,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
516 |
PP2400007388 |
769 |
Basethyrox |
Propylthiouracil |
100 mg |
VD-21287-14 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
133,905 |
735 |
98,420,175 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
517 |
PP2400007389 |
770 |
Damipid |
Rebamipid |
100 mg |
VD-30232-18
(893110264023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,250 |
1,980 |
51,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
518 |
PP2400007390 |
771 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19
(kèm thẻ kho) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
151,275 |
140 |
21,178,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
519 |
PP2400007393 |
774 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
435,000 |
290 |
126,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
520 |
PP2400007396 |
777 |
SaVi Quetiapine 100 |
Quetiapin |
100mg |
893110371423
(VD-30498-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
6,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
521 |
PP2400007397 |
778 |
Pectaril 10mg |
Quinapril |
10mg |
VD-32827-19 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,201,500 |
1,785 |
2,144,677,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
522 |
PP2400007398 |
779 |
Danapha-Rabe |
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) |
10mg |
893110231223 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,006,500 |
1,150 |
1,157,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
523 |
PP2400007399 |
780 |
Naprozole-R |
Rabeprazol natri |
20mg |
VN-19509-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 lọ 20mg bột |
Lọ |
10,500 |
100,000 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
524 |
PP2400007400 |
781 |
RANCIPHEX 10MG |
Rabeprazol (dưới dạng Rabeprazol natri 10mg) |
9,42mg |
VN-21132-18 kèm công văn số 13271/QLD-ĐK ngày 12/7/2018 V/v đính chính Quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài, kèm quyết định 225/QĐ-QLD ngày 3/4/2023 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 3) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
375,000 |
1,190 |
446,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
525 |
PP2400007401 |
782 |
BAROLE 20 |
Natri Rabeprazole |
20mg |
890110022524 (VN-20805-17) theo quyết định số 3/QĐ -QLD ngày 3/1/2024 V/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 117.2 |
Uống |
Viên nang cứng dưới dạng vi hạt tan trong ruột |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
808,500 |
2,700 |
2,182,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
526 |
PP2400007402 |
783 |
Torpace-5 |
Ramipril |
5mg |
890110083123 (SĐK cũ: VN-20351-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
3,200 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
527 |
PP2400007404 |
785 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
187,500 |
5,481 |
1,027,687,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
528 |
PP2400007405 |
786 |
Ramizes 2.5 |
Ramipril |
2,5 mg |
VN-17354-13 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024) |
uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
699,000 |
2,560 |
1,789,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
529 |
PP2400007406 |
787 |
Prohytens 10 |
Ramipril |
10mg |
VN-22454-19 |
Uống |
Viên nén |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,500 |
4,950 |
334,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
530 |
PP2400007407 |
789 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20
|
uống |
Viên nén |
KRKA,D.D., Novo Mesto
|
Slovenia
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
15,000 |
3,990 |
59,850,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 Tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
531 |
PP2400007408 |
791 |
Lactated Ringer's Injections |
Ringer lactat |
500ml |
VN-22250-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
12,000 |
19,950 |
239,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
532 |
PP2400007409 |
792 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
379,125 |
6,867 |
2,603,451,375 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
533 |
PP2400007411 |
794 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
861,000 |
2,499 |
2,151,639,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
534 |
PP2400007412 |
795 |
Risdontab 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-31523-19
(kèm thẻ kho) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,310 |
34,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
535 |
PP2400007413 |
796 |
Ritaxaban 2.5 |
Rivaroxaban |
2,5mg |
VD3-97-20 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
4,500 |
8,400 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
536 |
PP2400007414 |
797 |
Xabantk 20mg |
Rivaroxaban |
20mg |
VD-35779-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
11,970 |
89,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
4 |
36 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
537 |
PP2400007415 |
798 |
Rosuvas Hasan 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
893110389523 (VD-25026-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
972,000 |
900 |
874,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
538 |
PP2400007417 |
800 |
Rexamine Susp |
Roxithromycin |
Mỗi 5ml hỗn dịch hoàn nguyên chứa: 50mg |
VD-32996-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
4,650 |
89,750 |
417,337,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
539 |
PP2400007419 |
802 |
Fartudin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) |
10mg |
VD-33591-19 |
uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,000 |
3,650 |
120,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
540 |
PP2400007421 |
804 |
Normagut |
Saccharomyces boulardii |
250mg |
QLSP-823-14
(QĐ gia hạn số 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022) |
uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
438,750 |
6,500 |
2,851,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
541 |
PP2400007422 |
805 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
Lớn hơn hoặc bằng 10 mũ 9 CFU |
QLSP-946-16 |
uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0g |
Gói |
235,650 |
3,590 |
845,983,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
542 |
PP2400007423 |
806 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
192,750 |
5,500 |
1,060,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
543 |
PP2400007424 |
807 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
VD-33654-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
211,590 |
12,600 |
2,666,034,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
544 |
PP2400007426 |
809 |
Geumi |
Salbutamol sulfat |
Tương đương Salbutamol 5mg/5ml, 5ml |
893115281423 (VD-26001-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
18,225 |
98,000 |
1,786,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
545 |
PP2400007427 |
810 |
Atisaltolin 5mg/2,5ml |
Salbutamol sulfat |
Tương đương Salbutamol 5mg/2,5ml; 2,5ml |
893115025424 |
Hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Công Ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
ống |
204,360 |
7,890 |
1,612,400,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
36 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
546 |
PP2400007428 |
811 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/1ml |
VD-26324-17 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
86,700 |
1,895 |
164,296,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
547 |
PP2400007429 |
812 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523
(VD-23730-15) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
149,415 |
4,410 |
658,920,150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
548 |
PP2400007430 |
813 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
Tương đương Salbutamol 2mg |
VD-34495-20 |
uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
207,450 |
3,660 |
759,267,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
549 |
PP2400007431 |
814 |
Sallet |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2mg/5ml, 150ml |
VD-34495-20 |
uống |
Dung dịch dịch |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 150ml |
Chai/lọ/ống/túi |
3,000 |
48,000 |
144,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
550 |
PP2400007433 |
816 |
Crederm Lotion |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
tương đương (0,5mg Betamethason+20mg Acid salicylic)/1g, 20ml |
VD - 32631-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhựa PE x 20 ml |
Lọ |
6,225 |
60,000 |
373,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
551 |
PP2400007434 |
817 |
Asosalic
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
30mg/g + 0,5mg/g , 30g |
"531110404223
(VN-20961-18)"
|
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
Replek Farm Ltd.Skopje
|
Cộng Hòa Macedonia
|
Hộp 1 tuýp 30 g
|
Tube/Tuýp |
5,400 |
95,000 |
513,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 THÁNG |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
552 |
PP2400007435 |
818 |
Greentamin |
Sắt fumarat + Acid folic |
200mg + 0,75mg |
VD-21615-14 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
345,000 |
882 |
304,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
553 |
PP2400007436 |
819 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
VD-27929-17 |
uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
371,850 |
546 |
203,030,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
554 |
PP2400007439 |
823 |
Pymeferon B9 |
Sắt sulfat + acid folic |
50mg + 350mcg |
VD-25896-16 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/10 vỉ/10 viên |
Viên |
127,500 |
485 |
61,837,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
555 |
PP2400007440 |
824 |
Ferrola |
Sắt sulfat + acid folic |
114mg + 0,8mg |
VN-18973-15 |
uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Germany |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
5,500 |
247,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
556 |
PP2400007441 |
826 |
Asentra 50mg |
Sertralin |
50mg |
383110025323 (VN-19911-16) |
uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
112,500 |
8,700 |
978,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
60 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
557 |
PP2400007442 |
827 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
900 |
1,552,000 |
1,396,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
558 |
PP2400007443 |
828 |
Silymarin 200mg |
Silymarin |
200mg |
VD-34012-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,500 |
3,800 |
256,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
559 |
PP2400007445 |
830 |
Airflat 125 |
Simethicon |
125mg |
VD-33818-19 |
uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
136,500 |
1,000 |
136,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
560 |
PP2400007446 |
832 |
Simvastatin Savi 40
|
Simvastatin |
40mg |
VD-35519-21
|
uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
537,750 |
3,700 |
1,989,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
2 |
36 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
561 |
PP2400007447 |
833 |
A.T Simvastatin 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-34653-20 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
1,020 |
244,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
562 |
PP2400007448 |
834 |
Vytostad 10/10 |
Simvastatin + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110225323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
3,400 |
816,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
563 |
PP2400007449 |
835 |
Ocevytor 10/10 |
Simvastatin + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-33765-19 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
4,800 |
576,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
564 |
PP2400007450 |
837 |
Stradiras 50/1000 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)+ Metformin HCl |
50mg+ 1000mg |
893110238723 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVdC/PVC |
Viên |
120,000 |
8,988 |
1,078,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
3 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
565 |
PP2400007451 |
838 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/5lit |
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QLD-ĐK ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
3,855 |
140,000 |
539,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
566 |
PP2400007453 |
840 |
Flazenca 750.000/125 |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115051923 (VD-23681-15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
340,350 |
3,467 |
1,179,993,450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
567 |
PP2400007455 |
842 |
BFS-Cafein |
Cafein citrat |
60mg/3ml |
VD-24589-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
1,500 |
42,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
568 |
PP2400007457 |
844 |
Sucralfat |
Sucralfat |
1g |
VD-29187-18 |
Uống |
Viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
355,500 |
985 |
350,167,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
569 |
PP2400007458 |
845 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500 mg |
VD-23645-15
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đông Phương |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
30,000 |
4,200 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
570 |
PP2400007459 |
846 |
Bixazol |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
200mg+ 40mg |
VD-32509-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
52,500 |
5,000 |
262,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
571 |
PP2400007460 |
848 |
Dutased Suspension |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(40mg + 8mg)/ml x 60ml |
VD-34332 -20 |
uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
52,500 |
20,750 |
1,089,375,000 |
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
572 |
PP2400007462 |
850 |
Ocecotrim |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
200mg+40mg |
VD-34354-20 |
uống |
Viên nén phân tán |
Cty CP Hóa dược việt nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
352,500 |
1,160 |
408,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
573 |
PP2400007464 |
852 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 5g |
VD-26293-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
2,025 |
47,900 |
96,997,500 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
574 |
PP2400007465 |
853 |
Atilimus 0,1% |
Tacrolimus |
0,1%, 5g |
VD-34135-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công Ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1,650 |
63,000 |
103,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
36 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
575 |
PP2400007466 |
854 |
Floezy |
Tamsulosin Hydroclorid |
0,4 mg |
(840110031023)
VN - 20567-17 |
uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
172,500 |
12,000 |
2,070,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
576 |
PP2400007467 |
855 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
161,250 |
3,200 |
516,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
577 |
PP2400007468 |
856 |
Telmisartan 80mg and Hydrochlorothiazid 25mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg+ 25 mg |
VN-22763-21 |
uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,500 |
7,600 |
148,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
578 |
PP2400007470 |
858 |
Bivotzi 80/25 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg+25mg |
VD - 31445-19 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
705,000 |
1,650 |
1,163,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
579 |
PP2400007471 |
860 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg+12,5mg |
VD-30848-18 |
uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,322,250 |
3,990 |
5,275,777,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
580 |
PP2400007474 |
863 |
Ticarlinat 3,2g |
Ticarcillin + acid clavulanic |
3,0g +0,2g |
VD-28959-18 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ |
Lọ |
37,500 |
161,800 |
6,067,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
24 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
581 |
PP2400007475 |
864 |
Combikit 3,2g |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-21866-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
14,400 |
97,000 |
1,396,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
582 |
PP2400007476 |
865 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
25mg/5ml |
893110368323
|
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
1,725 |
25,000 |
43,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
583 |
PP2400007478 |
868 |
Suztine 4 |
Tizanidin hydroclorid |
tương đương Tizanidin 4mg |
893110289823 (VD-28996-18) |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
129,000 |
1,575 |
203,175,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
584 |
PP2400007479 |
869 |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
VD-33653-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
4,500 |
4,090 |
18,405,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
585 |
PP2400007480 |
870 |
Medphatobra 40
|
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat)
|
40mg/1ml
|
VN-22357-19
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
"1. Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH.
2. Cơ sở xuất xưởng: Medphano Arzneimittel GmbH"
|
Đức
|
Hộp 10 ống 1ml
|
Ống
|
49,500 |
49,500 |
2,450,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
36 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
586 |
PP2400007481 |
871 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
91,845 |
2,719 |
249,726,555 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
587 |
PP2400007482 |
872 |
METODEX SPS |
Tobramycin; Dexamethason |
0,3%; 0,1% (kl/tt) - Lọ 7ml |
VD-23881-15 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
37,275 |
35,000 |
1,304,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
588 |
PP2400007483 |
873 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat |
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
34,650 |
6,195 |
214,656,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
589 |
PP2400007484 |
875 |
Tranexamic acid 1000mg/10ml |
Acid Tranexamic |
1000mg/10ml |
VD-29014-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
34,425 |
22,281 |
767,023,425 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
590 |
PP2400007485 |
876 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,475 |
1,450 |
94,938,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
591 |
PP2400007486 |
877 |
Cammic |
Acid Tranexamic |
250mg/5ml |
893110306123 (VD-28697-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
44,070 |
1,450 |
63,901,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
592 |
PP2400007487 |
878 |
Cammic |
Acid Tranexamic |
500mg/5ml |
VD-23729-15 (CV gia hạn số 447/QLD-ĐK, ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
22,800 |
4,025 |
91,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
593 |
PP2400007488 |
879 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 (QLSP-H03-1174-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10 ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
120 |
10,332,000 |
1,239,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
594 |
PP2400007490 |
882 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
2,254,200 |
1,800 |
4,057,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
595 |
PP2400007491 |
883 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
tương đương Trimetazidin dihydroclorid 20mg |
VD-25935-16 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
1,980,300 |
600 |
1,188,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
596 |
PP2400007494 |
886 |
Trimpol MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
590110080523 (VN-19729-16) |
Uống |
Viên nén giải phóng chậm |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,237,500 |
2,600 |
3,217,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
30 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
597 |
PP2400007495 |
887 |
A.T Urea 20% |
Urea |
4g/20g |
VD-33398-19 |
Dùng ngoài |
Dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
3,150 |
53,911 |
169,819,650 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
598 |
PP2400007496 |
888 |
Ursoliv 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14
(QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Pubic Company Limited |
Thái Lan |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
8,300 |
74,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
599 |
PP2400007497 |
890 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
VD-32762-19 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
1,260 |
756,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
600 |
PP2400007498 |
891 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200 mg |
VN-21128-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
450,750 |
2,479 |
1,117,409,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
601 |
PP2400007499 |
892 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
166,500 |
7,200 |
1,198,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
602 |
PP2400007500 |
893 |
Dembele |
Valsartan; Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-21051-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,000 |
2,545 |
267,225,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
603 |
PP2400007501 |
895 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623
(VD-31254-18) (CV gia hạn số 776/QLD-ĐK ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
31,900 |
95,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
604 |
PP2400007502 |
897 |
Vinpocetin TP |
Vinpocetin |
5mg |
VD - 25182-16
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
144,000 |
1,100 |
158,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
605 |
PP2400007503 |
898 |
Vitamin A-D |
Vitamin A; Vitamin D3 |
2500IU; 200IU |
VD-19550-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,853,200 |
315 |
1,213,758,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
606 |
PP2400007504 |
899 |
Vitamin AD
|
Vitamin A + D3 |
4000UI + 400UI |
VD-29467-18
|
uống |
Viên nang mềm
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
3,339,000 |
599 |
2,000,061,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
607 |
PP2400007505 |
901 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
250 mg + 250 mg + 1000 mcg |
VD-31272-18 |
uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
628,500 |
1,800 |
1,131,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
608 |
PP2400007507 |
904 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
100mg+50mg+500mcg |
VD-29922-18 |
uống |
Viên nang cứng (cam-cam) |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,657,500 |
1,260 |
2,088,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
609 |
PP2400007508 |
905 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
893110395523
(VD-24344-16) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Lọ |
63,750 |
6,790 |
432,862,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
610 |
PP2400007509 |
906 |
3BTP |
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
VD-26140-17 |
uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,359,000 |
1,196 |
1,625,364,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
611 |
PP2400007512 |
909 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175 mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,030,000 |
1,150 |
3,484,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
612 |
PP2400007513 |
910 |
Ocerewel |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
125mg +125mg
+500mcg |
VD-32574-19 |
uống |
Viên nén phân tán |
Cty CP Hóa dược việt nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,070 |
62,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
613 |
PP2400007514 |
911 |
3B-Medi |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
125mg+125mg+
250mcg |
VD-22915-15 |
uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1,546,500 |
1,169 |
1,807,858,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
614 |
PP2400007515 |
912 |
Vitamin B12 |
Cyanocobalamin |
1000mcg/ml |
VD-23769-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
189,750 |
441 |
83,679,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
615 |
PP2400007518 |
916 |
Neurixal |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
VD-28552-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
viên |
60,000 |
1,848 |
110,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
616 |
PP2400007519 |
918 |
SaVi C 500 |
Vitamin c |
500 mg |
VD -23653-15
(QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
918,750 |
1,000 |
918,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
617 |
PP2400007520 |
919 |
A.T ASCORBIC Syrup |
Vitamin C |
100mg |
VD-25624-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống nhựa x 5ml (đóng ống từ màng PVC/PE) |
Ống |
64,500 |
2,350 |
151,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
618 |
PP2400007521 |
920 |
Cesyrup |
Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat) |
600mg/ 30ml |
VD-20314-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
39,000 |
2,400 |
93,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
619 |
PP2400007522 |
922 |
Hasan-C 500 |
Vitamin C |
500 mg |
VD-36242-22 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên |
viên |
906,000 |
1,281 |
1,160,586,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
620 |
PP2400007523 |
923 |
Vitamin C - OPC 100mg Hương cam |
Vitamin C |
100mg |
893100116724 (SĐK cũ: VD-21330-14) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Tuýp 20 viên |
Viên |
502,500 |
798 |
400,995,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
621 |
PP2400007524 |
926 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
562,050 |
450 |
252,922,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
622 |
PP2400007525 |
927 |
Vitamin E 1000 |
Vitamin E |
1000mg |
VD-23864-15 |
uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên |
Viên |
34,500 |
2,100 |
72,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
623 |
PP2400007526 |
928 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetat |
400mg |
VN-17386-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
224,550 |
1,800 |
404,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
624 |
PP2400007527 |
929 |
Vitamin K |
Menadion Natribisulfit |
5mg/1ml |
893110112723 (CV gia hạn số 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
20,040 |
3,570 |
71,542,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
625 |
PP2400007530 |
937 |
Amiodarona GP |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
VN-23269-22 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,025 |
6,650 |
631,916,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
626 |
PP2400007531 |
938 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
9,630 |
46,500 |
447,795,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
627 |
PP2400007534 |
941 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
25mcg + 250mcg |
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
13,875 |
90,000 |
1,248,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
5 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
628 |
PP2400007535 |
942 |
Zopistad 7,5 |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-18856-13; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 20/04/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
57,000 |
2,200 |
125,400,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
629 |
PP2400007537 |
946 |
Tominfast
|
Simvastatin |
40 mg |
VN - 21877 - 19
|
uống |
Viên nén bao phim
|
Extractum Pharma Co., Ltd
|
Hungary
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60,000 |
9,450 |
567,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH |
1 |
24 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
630 |
PP2400007538 |
950 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,200 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
631 |
PP2400007539 |
951 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
75 |
1,814,340 |
136,075,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
632 |
PP2400007540 |
952 |
Biseptol 480 |
Sulfamethoxazole + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VN-23059-22 |
uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
140,250 |
2,500 |
350,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
48 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
633 |
PP2400007544 |
958 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3% - 5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
6,450 |
34,150 |
220,267,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
634 |
PP2400007547 |
962 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523
(VN-15893-12) |
uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
7,970 |
239,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
635 |
PP2400007548 |
963 |
Binozyt 200mg/5ml |
Azithromycin (tương đương Azithromycin monohydrat) |
200mg/5ml |
VN-22179-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
S.C. Sandoz S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
3,000 |
79,800 |
239,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
636 |
PP2400007549 |
966 |
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,241 |
67,230,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
637 |
PP2400007550 |
967 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
225,000 |
1,400 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
638 |
PP2400007551 |
969 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
264,750 |
5,410 |
1,432,297,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
639 |
PP2400007552 |
970 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
375 |
67,500 |
25,312,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
640 |
PP2400007553 |
971 |
Letrofam |
Vinpocetin |
10mg |
VN-21201-18 |
uống |
Viên nén |
UAB Aconitum |
Litva (Lithuania) |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
7,500 |
3,087 |
23,152,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
1 |
48 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
641 |
PP2400007554 |
972 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin |
(100mg+100mg
+1mg)/2ml,2ml |
400100083323
(VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
126,000 |
21,000 |
2,646,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
642 |
PP2400007556 |
977 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
5,962 |
447,150,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
643 |
PP2400007557 |
981 |
Acyclovir Stada |
Aciclovir |
50 mg/tuýp 2g |
VN-14811-12 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Stada Arzneimittel AG |
Đức |
Hộp 1 tuýp 2g |
Tube/Tuýp |
22,725 |
26,800 |
609,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
1 |
60 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
644 |
PP2400007559 |
984 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
VN-20373-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
75 |
183,513 |
13,763,475 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
21 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
645 |
PP2400007560 |
985 |
Effixent |
Cefixim |
200mg |
VN-22866-21 |
uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,875 |
23,500 |
255,562,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
646 |
PP2400007561 |
986 |
Basultam |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri), Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) |
1g+ 1g |
VN-18017-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch |
Medochemie Ltd.-Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
9,000 |
184,000 |
1,656,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
647 |
PP2400007562 |
990 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
897,000 |
700 |
627,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
648 |
PP2400007563 |
992 |
Oradays |
Ciprofloxacin |
200mg/ 100ml |
VN-21248-18 (CVGH:528/ QĐ -QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
S.C.Infomed Fluids S.R.L |
Rumani |
Hộp chứa 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 100ml |
Túi |
17,700 |
37,500 |
663,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
649 |
PP2400007564 |
993 |
Somazina 1000mg |
Citicolin |
1000mg/4ml |
840110082023 (VN-18763-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
9,000 |
81,900 |
737,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
650 |
PP2400007566 |
996 |
Elaria |
Diclofenac Natri |
75mg /3ml, 3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cộng hòa Síp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
20,250 |
8,900 |
180,225,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
651 |
PP2400007569 |
1001 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
2,550 |
7,728 |
19,706,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
652 |
PP2400007570 |
1003 |
Enap HL 20mg/12.5mg |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
tương đương 20mg Enalapril maleat + 12,5mg Hydroclorothiazid |
383110139423 |
uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
225,000 |
5,600 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
653 |
PP2400007572 |
1006 |
Etomidate Lipuro |
Etomidat |
20mg/10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm |
Nhũ dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Chai/lọ/ống |
900 |
120,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
1 |
14 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
654 |
PP2400007573 |
1007 |
Famopsin 40 Fc Tablets |
Famotidin |
40mg |
529110122124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,500 |
2,850 |
149,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
655 |
PP2400007575 |
1013 |
Fluebac |
Fluconazol |
50mg |
VN-22510-20 |
uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,250 |
19,000 |
99,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
48 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
656 |
PP2400007577 |
1016 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Uống/Xịt dưới lưỡi |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
390 |
150,000 |
58,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
657 |
PP2400007578 |
1017 |
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml |
Heparin |
tương đương: Heparin Sodium 25000IU/5ml |
VN-15617-12
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
9,750 |
199,950 |
1,949,512,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
658 |
PP2400007580 |
1019 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
750 |
68,000 |
51,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
18 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
659 |
PP2400007582 |
1025 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
11,520 |
17,500 |
201,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
660 |
PP2400007583 |
1026 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
150,000 |
10,000 |
1,500,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
661 |
PP2400007584 |
1028 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150 mg/3 ml |
VN-20734-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
510 |
30,048 |
15,324,480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
662 |
PP2400007585 |
1029 |
Ketoproxin 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VN-23266-22 |
uống |
Viên nén bao phim |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
7,200 |
129,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
663 |
PP2400007588 |
1035 |
Berlthyrox 100 (SX bán thành phẩm: Berlin Chemie AG(merarini Group); Đ/c: Tempelhger Weg 83, D-12347 Berlin) |
Levothyroxin |
tương đương Levothyroxine Sodium 100 mcg |
VN-10763-10 |
uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
217,500 |
535 |
116,362,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
664 |
PP2400007589 |
1036 |
Lidocain |
Lidocain |
3,8g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Hô hấp |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
315 |
159,000 |
50,085,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
665 |
PP2400007592 |
1042 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
103,500 |
8,557 |
885,649,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
666 |
PP2400007594 |
1048 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-22910-21 |
uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
301,350 |
1,664 |
501,446,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
60 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
667 |
PP2400007596 |
1052 |
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution |
Methyl prednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg) |
40mg |
840110444723 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
97,575 |
34,000 |
3,317,550,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
668 |
PP2400007600 |
1063 |
Asbivolon |
Nebivolol |
5mg |
380110182623 |
uống |
Viên nén |
Balkanpharma-Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
165,000 |
6,700 |
1,105,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
1 |
24 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
669 |
PP2400007601 |
1067 |
Nimotop |
Nimodipin |
30mg |
VN-20232-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
16,653 |
124,897,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
670 |
PP2400007603 |
1070 |
Zolafren |
Olanzapin |
5mg |
590110019723
(VN-19299-15) |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
37,500 |
2,999 |
112,462,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
671 |
PP2400007604 |
1071 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
VN-22239-19 |
uống |
Viên nang kháng acid dạ dày |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
90,000 |
5,600 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
672 |
PP2400007607 |
1077 |
Oxytocin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VN-20167-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml |
Ống |
169,200 |
6,489 |
1,097,938,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
673 |
PP2400007609 |
1081 |
Kernadol 650mg Tablets |
Paracetamol |
650mg |
VN-22886-21 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,140,000 |
1,000 |
1,140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
48 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
674 |
PP2400007610 |
1082 |
Pemetrexed biovagen |
Pemetrexed |
100mg |
859114086023(VN3 - 55 - 18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s. 2. CS đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceutical Ltd 3. CS xuất xưởng: Synthon Hispania, SL |
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Séc 2. CS đóng gói thứ cấp: Bungary 3. CS xuất xưởng: Tây Ban Nha. |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
75 |
3,900,000 |
292,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
675 |
PP2400007611 |
1083 |
Pemetrexed biovagen |
Pemetrexed |
500mg |
VN3 - 362 - 21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s. 2. CS đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceutical Ltd 3. CS xuất xưởng: Synthon Hispania, SL |
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Séc 2. CS đóng gói thứ cấp: Bungary 3. CS xuất xưởng: Tây Ban Nha. |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
16,747,500 |
502,425,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
676 |
PP2400007612 |
1084 |
Amlessa 4mg/5mg Tablets |
Perindopril + amlodipin |
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34mg Perindopril) 4mg ; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
VN-22312-19 |
uống |
Viên nén |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
382,500 |
4,032 |
1,542,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
677 |
PP2400007613 |
1085 |
Auliplus |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-21743-14 (gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
540,000 |
1,700 |
918,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
678 |
PP2400007615 |
1088 |
Pracetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123
(VD-18536-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
99,000 |
2,265 |
224,235,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
679 |
PP2400007616 |
1089 |
Pracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-18538-13; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
484,500 |
1,225 |
593,512,500 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
680 |
PP2400007617 |
1090 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
750 |
60,100 |
45,075,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
681 |
PP2400007619 |
1093 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
375 |
39,380 |
14,767,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
682 |
PP2400007620 |
1096 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazole natri 20mg |
20mg (Tương đương Rabeprazol natri 20mg) |
VN-16603-13, có c/v gia hạn |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
lọ |
7,500 |
133,300 |
999,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
683 |
PP2400007621 |
1097 |
Ramipril-AC 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
VN-23268-22 |
uống |
Viên nén |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
195,000 |
3,990 |
778,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
684 |
PP2400007622 |
1098 |
Catavastatin |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
5mg |
VN-22677-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
159,000 |
5,400 |
858,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
685 |
PP2400007624 |
1101 |
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) |
37,5mg/5ml |
475110007024
(SĐK cũ: VN-21218-18) gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
SIA Pharmidea |
Latvia |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/lọ/ống/túi |
90 |
1,790,000 |
161,100,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
1 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
686 |
PP2400007627 |
1109 |
Azicine |
Azithromycin |
250mg |
893110095324
(VD-20541-14); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/01/2029 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
73,875 |
3,600 |
265,950,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
687 |
PP2400007628 |
1110 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200mg |
893100097224
(VD-22667-15); QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/01/2029 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
190,500 |
750 |
142,875,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
688 |
PP2400007629 |
1111 |
GLOCKNER-5 |
Thiamazol |
5mg |
VD-23921-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
97,500 |
1,000 |
97,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
689 |
PP2400007630 |
1113 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 (QLSP-H03-1175-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10 ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
60 |
26,271,000 |
1,576,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
690 |
PP2400007631 |
1114 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
893110046823
(VD-19654-13) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
4,200 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
691 |
PP2400007632 |
1115 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin |
1000mg |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
7,500 |
69,090 |
518,175,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
2 |
36 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
692 |
PP2400007633 |
1117 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125 mg + 125mg +125mcg |
VD-35073-21 |
uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
210,000 |
1,190 |
249,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
693 |
PP2400007634 |
1120 |
Plaxsav 5 |
Benazepril hydroclorid |
5mg |
VD-32536-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
694 |
PP2400007635 |
1121 |
Clopiaspirin 75/ 100 |
Clopidogrel+ Acetylsalicylic acid |
75mg +100mg |
VD-34727-20 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
9,500 |
712,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
24 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
695 |
PP2400007636 |
1122 |
Azein Inj. |
Acyclovir |
250mg |
VN-21540-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm.Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
60 |
252,000 |
15,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
696 |
PP2400007638 |
1125 |
BISNOL |
Bismuth |
Tương đương bismuth oxid 120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,500 |
3,950 |
88,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
697 |
PP2400007639 |
1127 |
Bisoprolol 2.5mg Tablets |
Bisoprolol |
Tương đương Bisoprolol fumarat 2,5mg |
VD-32399-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
817,500 |
650 |
531,375,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
698 |
PP2400007642 |
1130 |
Candesartan STADA 4 mg |
Candesartan |
tương đương: Candesartan cilexetil 4mg |
VD-34960-21 |
uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
H/1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên,
H/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
2,600 |
468,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
699 |
PP2400007643 |
1131 |
Relicitabine 150 |
Capecitabin |
150 mg |
VN3-327-21 |
uống |
Viên nén bao phim |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
15,000 |
8,050 |
120,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
700 |
PP2400007645 |
1135 |
Ceftibiotic 2000 |
Ceftizoxim |
2g |
893110371923
(VD-30505-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống |
60,000 |
92,500 |
5,550,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
701 |
PP2400007646 |
1136 |
Ofloxacin 200mg/40mL |
Ofloxacin |
Mỗi chai 40ml chứa: 200mg |
893115243623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Túi x 1 Chai x 40 ml; Hộp 10 Túi x 1 Chai x 40 ml |
Chai |
4,650 |
132,000 |
613,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
702 |
PP2400007647 |
1138 |
Esseil-5 |
Cilnidipin |
5mg |
VD-28905-18 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
195,000 |
4,500 |
877,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
703 |
PP2400007648 |
1140 |
Zasemer 1g |
Ceftizoxim |
1g |
VD-23500-15 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
33,225 |
47,000 |
1,561,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
704 |
PP2400007651 |
1146 |
Drotaverine STADA 40 mg |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-29354-18 |
uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
H/5 vỉ/10 viên |
Viên |
735,000 |
567 |
416,745,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
705 |
PP2400007655 |
1151 |
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
18,900 |
245,000 |
4,630,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
706 |
PP2400007656 |
1154 |
A.T Famotidine inj 20mg |
Famotidin |
20mg/2ml |
VD-34118-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 2ml |
lọ |
3,750 |
34,750 |
130,312,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
707 |
PP2400007658 |
1157 |
Oliveirim |
Flunarizin |
10mg |
VD-21062-14 + Thẻ kho |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
84,000 |
2,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
708 |
PP2400007659 |
1160 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,072,500 |
2,500 |
2,681,250,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
709 |
PP2400007660 |
1164 |
Irbezyd H 300/25 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg + 25mg |
VN-15750-12 |
uống |
Viên nén bao phim |
ZYDUS LIFESCIENCES LIMITED |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
37,500 |
10,880 |
408,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
710 |
PP2400007662 |
1166 |
Ivaswift 5 |
Ivabradin |
5mg |
VN-22118-19 |
uống |
Viên nén bao phim |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
180,000 |
2,050 |
369,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
711 |
PP2400007663 |
1168 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13; Gia hạn đến 31/12/2024 |
uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,250 |
4,200 |
72,450,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
712 |
PP2400007666 |
1174 |
Lisoril-5 |
Lisinopril |
5mg |
VN-16798-13 |
uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
112,500 |
720 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
713 |
PP2400007667 |
1178 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
400mg + 306mg (tương đương 400mg Nhôm hydroxid gel khô) |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
447,000 |
1,890 |
844,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
714 |
PP2400007668 |
1179 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
880100084223 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
109,500 |
3,950 |
432,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
715 |
PP2400007670 |
1181 |
Pdsolone-125 mg |
Methyl prednisolon |
125mg |
VN-21913-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,625 |
64,500 |
362,812,500 |
LIÊN DANH HATAPHAR HEALTHCARE VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
716 |
PP2400007673 |
1186 |
Claminat 1,2 g |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 200mg |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
24,000 |
36,000 |
864,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
717 |
PP2400007675 |
1189 |
B-Coenzyme |
Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) + Vitamin PP (Nicotinamid)+ Vitamin B5 (calcium D-pantothenat)+ Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)+ Vitamin B2 (Riboflavin) |
10 mg+ 50 mg+ 25 mg+ 15 mg+ 15 mg |
VD-33617-19 |
Uống |
Viên bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
4,300 |
19,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
24 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
718 |
PP2400007676 |
1190 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
825 |
80,000 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
719 |
PP2400007679 |
1194 |
Cosaten |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
157,500 |
678 |
106,785,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
720 |
PP2400007680 |
1195 |
Demencur 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
8,500 |
127,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
721 |
PP2400007681 |
1196 |
Dalyric |
Pregabalin |
75mg |
VD-25091-16
(893110263923) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
317,250 |
895 |
283,938,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
722 |
PP2400007682 |
1197 |
Proges 100
|
Progesteron |
100mg |
VN-22902-21
|
uống, đặt |
Viên nang mềm
|
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
|
India
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
18,000 |
6,300 |
113,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH |
2 |
24 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
723 |
PP2400007683 |
1198 |
Proges 200
|
Progesteron |
200mg |
VN-22903-21
|
uống, đặt |
Viên nang mềm
|
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
|
India
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
9,300 |
12,600 |
117,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH |
2 |
24 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
724 |
PP2400007684 |
1199 |
Nuroact |
Nimodipin |
30mg |
VD-34972-21 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
5,900 |
53,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
725 |
PP2400007685 |
1200 |
Repaglinide Tablets 0.5mg |
Repaglinid |
0,5mg |
VN-23164-22 |
uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
2,995 |
224,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
726 |
PP2400007686 |
1201 |
Repaglinide Tablets 2mg |
Repaglinid |
2mg |
VN-23165-22 |
uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
5,895 |
442,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG |
2 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
727 |
PP2400007687 |
1202 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
7,500 |
1,125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
24 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
728 |
PP2400007688 |
1203 |
Tenfovix |
Tenofovir |
Tương đương: Tenofovir disoproxil fumarat 300mg |
VD-20041-13 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
225,000 |
2,450 |
551,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
729 |
PP2400007689 |
1206 |
Aziphar |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
900mg |
VD-23799-15 |
uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 22.5g |
Chai |
1,950 |
120,000 |
234,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
3 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
730 |
PP2400007690 |
1208 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
VD-23346-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ x 5 viên |
Viên |
8,250 |
4,000 |
33,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
48 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
731 |
PP2400007693 |
1217 |
Pyme Fucan |
Fluconazol |
150mg |
VD-19118-13 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/1 vỉ/1 viên |
Viên |
18,750 |
8,400 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
732 |
PP2400007694 |
1219 |
Irzinex Plus |
Irbesartan +
hydroclorothiazid |
150 mg + 12,5mg |
VD-26782-17 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
202,500 |
3,465 |
701,662,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
733 |
PP2400007695 |
1220 |
Vasotrate-30 OD |
Diluted isosorbide mononitrate tương ứng 30mg isosorbide mononitrate |
30mg |
VN-12691-11 |
uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
60,000 |
2,553 |
153,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
3 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
734 |
PP2400007696 |
1222 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
172,500 |
3,550 |
612,375,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
735 |
PP2400007697 |
1223 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan kali |
50mg |
VD-29122-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,647,750 |
1,050 |
1,730,137,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
736 |
PP2400007698 |
1224 |
Hyvalor plus |
Amlodipine +Valsartan |
5mg+80mg |
VD-35617-22 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,750 |
8,200 |
153,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM |
3 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
737 |
PP2400007699 |
1228 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril + amlodipin |
tương đương Perindopril tert-butylamin 4mg + Amlodipin 10mg |
VN-22964-21 |
uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
292,500 |
4,700 |
1,374,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
738 |
PP2400007700 |
1229 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
6,68mg + 5mg |
VN-23070-22 |
uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
202,500 |
6,800 |
1,377,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
739 |
PP2400007701 |
1230 |
VT-Amlopril |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin |
4mg + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,000 |
3,450 |
362,250,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
740 |
PP2400007702 |
1231 |
Lirystad 150 |
Pregabalin |
150mg |
VD- 30107-18
893110096124 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
16,500 |
13,000 |
214,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
3 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
741 |
PP2400007704 |
1234 |
Asigastrogit |
Mỗi gói chứa: Atapulgit hoạt hóa 2,5g + magnesi carbonat 0,25g - nhôm hydroxid khô 0,25g |
2500mg + 500mg |
VD-23151-15 |
uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP dược-vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Túi/Gói |
1,380,600 |
1,639 |
2,262,803,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
742 |
PP2400007706 |
1240 |
Atropin sulfat 0,25 mg |
Atropin sulfat |
0,25mg |
VD-34174-20 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
195,000 |
165 |
32,175,000 |
LIÊN DANH HATAPHAR HEALTHCARE VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
743 |
PP2400007707 |
1241 |
Gellux |
Sucralfat |
1g/15g |
VD-27438-17 |
uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
603,000 |
2,800 |
1,688,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
744 |
PP2400007708 |
1244 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40 mg |
VD-35746-22 |
uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
927,000 |
1,260 |
1,168,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
745 |
PP2400007709 |
1245 |
Oceritec 40/12,5
|
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg+12,5mg |
VD-34359-20
|
uống |
Viên phân tán
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
7,500 |
4,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
24 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
746 |
PP2400007711 |
1250 |
Tetracain 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
VD-31558-19+thẻ kho trong hồ sơ |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai/lọ |
1,500 |
15,015 |
22,522,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
747 |
PP2400007712 |
1257 |
Antimuc 100 |
Acetylcystein |
100mg/5ml |
VN-24134-16
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
uống |
Dung dịch uống |
Nhà máy sản xuất Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
199,500 |
2,310 |
460,845,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
748 |
PP2400007713 |
1258 |
ANTIMUC 100 |
N-acetylcystein |
200mg/10ml |
VD-24134-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
30,000 |
3,400 |
102,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
749 |
PP2400007715 |
1260 |
Bfs-Depara |
Acetylcystein |
2g |
VD-32805-19 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
150 |
145,000 |
21,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
750 |
PP2400007716 |
1262 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
399 |
47,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
751 |
PP2400007718 |
1264 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
VD-33290-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
3,000 |
6,930 |
20,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
752 |
PP2400007719 |
1268 |
A.T Tranexamic inj |
Tranexamic acid |
500mg/10ml |
VD-25638-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
25,380 |
14,000 |
355,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
753 |
PP2400007723 |
1274 |
Biosubtyl- II
|
Bacillus subtilis |
10 mũ 7- 10 mũ 8 CFU/ 250mg |
QLSP-856-15
|
uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
|
Viên |
132,000 |
1,500 |
198,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
4 |
36 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
754 |
PP2400007724 |
1276 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,025,250 |
1,974 |
2,023,843,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
755 |
PP2400007725 |
1277 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
139,500 |
630 |
87,885,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
756 |
PP2400007727 |
1279 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin |
0,05g/100g gel |
VD-22085-15 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
450 |
60,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
4 |
24 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
757 |
PP2400007728 |
1281 |
Hovinlex |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
Tương đương: Thiamin nitrat 200mg+ Pyridoxin hydrochlorid 100mg+ Cyanocobalamin 1mg |
VD-33261-19 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược-vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
78,000 |
1,800 |
140,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
758 |
PP2400007730 |
1285 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid |
75 mg |
VD-35353-21 |
uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
255,000 |
265 |
67,575,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
759 |
PP2400007731 |
1290 |
Zopin TTN |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-35880-22 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,800 |
1,460 |
68,328,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
760 |
PP2400007733 |
1298 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
13,905 |
3,980 |
55,341,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
761 |
PP2400007737 |
1310 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
19,140 |
838 |
16,039,320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
762 |
PP2400007738 |
1314 |
Calci folinat 100mg/10ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
100mg/ 10ml |
VD-24225-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
22,500 |
28,975 |
651,937,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
763 |
PP2400007739 |
1315 |
Mocalmix |
Calci glycerophosphat (tương đương calcil) + Magnesi gluconat (tương đương với Magnesi) |
456 mg +426 mg |
VD-35567-22 |
uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
15,000 |
4,995 |
74,925,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
764 |
PP2400007742 |
1318 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan |
Candesartan cilexetil 12mg |
VD-36172-22 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,024,500 |
1,491 |
1,527,529,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
765 |
PP2400007744 |
1320 |
Ausmuco 200 mg |
Carbocistein |
200mg |
VD-29743-18 |
uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 2g |
Gói |
164,250 |
1,330 |
218,452,500 |
LIÊN DANH HATAPHAR HEALTHCARE VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
766 |
PP2400007745 |
1325 |
Vicimadol 0,5g |
Cefamandol |
500mg |
VD-35555-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
31,050 |
29,000 |
900,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
767 |
PP2400007746 |
1326 |
Amcefal |
Cefamandol |
1g |
VD-18225-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
75,000 |
35,000 |
2,625,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
768 |
PP2400007747 |
1327 |
Bivantox inf |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
600mg |
VD-25285-16 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 20ml |
Lọ |
135 |
190,000 |
25,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
769 |
PP2400007748 |
1328 |
Cefdina 250 |
Cefdinir |
250mg |
VD-23553-15 |
uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói, 30 gói x 3g |
Gói |
114,000 |
5,100 |
581,400,000 |
LIÊN DANH HATAPHAR HEALTHCARE VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
770 |
PP2400007749 |
1329 |
Sanidir |
Cefdinir |
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: 125mg |
VN-22472-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ x 30ml |
Lọ |
5,550 |
78,000 |
432,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
5 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
771 |
PP2400007750 |
1333 |
Befenxim 50mg/5ml |
Cefpodoxim |
(50mg/5ml)x 70ml |
VD-31930-19 |
uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột để pha 70ml hỗn dịch + 1 cốc đong + 1 thìa chia liều |
Chai/lọ/ống/túi |
6,000 |
81,000 |
486,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
772 |
PP2400007751 |
1338 |
TV-Ceftri 1g |
Ceftriaxon |
1g |
VD-34764-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống |
62,055 |
6,328 |
392,684,040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
773 |
PP2400007753 |
1340 |
Cetirizin DWP 20mg |
Cetirizin |
Tương đương Cetirizin dihydroclorid 20mg |
VD-35222-21 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,171,875 |
399 |
467,578,125 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
774 |
PP2400007754 |
1341 |
PONTAZOL |
Cilostazol |
50mg |
893110205223 |
uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
2,300 |
17,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
775 |
PP2400007755 |
1342 |
Cimetidin DWP 800mg |
Cimetidin |
800mg |
VD-35355-21 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
82,500 |
3,381 |
278,932,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
776 |
PP2400007756 |
1344 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% /5ml |
VD-22941-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
1,500 |
1,972 |
2,958,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
777 |
PP2400007757 |
1346 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
15,270 |
2,100 |
32,067,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
778 |
PP2400007758 |
1347 |
Lepigin 25 |
Clozapin |
25 mg |
VD-22741-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,890 |
28,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
779 |
PP2400007759 |
1350 |
Terpincold |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
VD-28955-18 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,398,750 |
619 |
865,826,250 |
LIÊN DANH HATAPHAR HEALTHCARE VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
780 |
PP2400007760 |
1353 |
Terpin - Codein HD |
Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 10mg ; Terpin hydrat 100mg |
10mg , 100mg |
VD-32105-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,689,000 |
1,000 |
1,689,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
781 |
PP2400007761 |
1354 |
Goutcolcin |
Colchicin |
0,6mg |
VD-28830-18 |
uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên , 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
205,500 |
978 |
200,979,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
782 |
PP2400007762 |
1357 |
A.T Desloratadin |
Desloratadine |
2,5mg/5ml |
VD-24131-16 (Gia hạn đến 02/08/2027) |
uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90 ml |
Chai |
6,750 |
58,000 |
391,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
783 |
PP2400007766 |
1364 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VD-29946-18 (893110081424) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
62,355 |
770 |
48,013,350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
784 |
PP2400007767 |
1367 |
Veltaron |
Diclofenac natri |
100mg |
893110208623 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
37,500 |
10,794 |
404,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
785 |
PP2400007769 |
1371 |
Zondoril 5
|
Enalapril |
tương đương Enalapril maleat 5mg |
VD-21853-14
|
uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
635,250 |
470 |
298,567,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
786 |
PP2400007770 |
1372 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrochlorid |
Mỗi 25ml dung dịch chứa: 50mg |
893114115023 (QLĐB-666-18) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
375 |
324,975 |
121,865,625 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
787 |
PP2400007772 |
1374 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
33,750 |
124,000 |
4,185,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
788 |
PP2400007774 |
1376 |
Agietoxib 120 |
Etoricoxib |
120mg |
VD-29648-18 |
uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
6,825 |
51,187,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
789 |
PP2400007775 |
1380 |
Atifamotidin 20mg |
Famotidin |
20mg |
VD-34130-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml (SĐK ống dung môi: VD-24138-16) |
lọ |
14,700 |
35,040 |
515,088,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
30 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
790 |
PP2400007776 |
1382 |
Trifilip |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised) |
134mg |
VD-35323-21 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,100 |
93,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
791 |
PP2400007777 |
1383 |
Atilene
|
Alimemazin |
tương đương Alimemazin tartrate 2,5mg/5ml |
"VD-26754-17
(có CV gia hạn đến 31/12/2024)"
|
uống |
Dung dịch uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
|
Việt Nam
|
Hộp 20 ống x 5ml, hộp 30 ống x 5ml, hộp 50 x ống 5ml
|
Chai/lọ/ống/túi |
7,500 |
2,620 |
19,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
4 |
24 THÁNG |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
792 |
PP2400007779 |
1387 |
Fexofenadin 30 ODT |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg |
VD-25404-16 |
uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
147,000 |
1,500 |
220,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
793 |
PP2400007781 |
1391 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
Mỗi lọ 10ml chứa: 500mg |
VD-28230-17 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,250 |
39,984 |
89,964,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
794 |
PP2400007782 |
1392 |
Fluvastatin Cap DWP 20mg |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110220423 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
4,300 |
193,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
795 |
PP2400007784 |
1394 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
VD-17548-12 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,500 |
79,000 |
355,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
796 |
PP2400007785 |
1395 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1g |
VD-21233-14 |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
750 |
321,993 |
241,494,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
797 |
PP2400007786 |
1396 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
750 |
126,000 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
798 |
PP2400007787 |
1397 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
80mg/2ml |
VD-25858-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
60,750 |
1,020 |
61,965,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
799 |
PP2400007788 |
1400 |
Hyaza-BFS |
Natri hyaluronat |
25mg/2,5ml |
VD-27825-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
1,200 |
500,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
800 |
PP2400007791 |
1408 |
Haloperidol DWP 3mg |
Haloperidol |
3mg |
VD-35950-22 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
78,000 |
399 |
31,122,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
801 |
PP2400007792 |
1409 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
13,500 |
2,100 |
28,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
802 |
PP2400007796 |
1417 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid |
2,5 mg |
VD-35592-22 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,500 |
1,491 |
55,912,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
803 |
PP2400007797 |
1419 |
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
100mg/5ml |
893114093523 (QLĐB-637-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
549,990 |
329,994,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
804 |
PP2400007798 |
1420 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
Mỗi lọ 2ml chứa: 40mg |
893114115123 (QLĐB-695-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
375 |
274,995 |
103,123,125 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
805 |
PP2400007799 |
1421 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
1,665 |
24,000 |
39,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
806 |
PP2400007800 |
1422 |
Isotisun 10 |
Isotretinoin 10 mg |
10mg |
VD-26881-17 |
uống |
Viên nang |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
2,400 |
14,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
807 |
PP2400007802 |
1430 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100 mg |
VD-35224-21 |
uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
496,500 |
2,394 |
1,188,621,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
808 |
PP2400007803 |
1431 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
16,125 |
47,500 |
765,937,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
809 |
PP2400007805 |
1436 |
Leripvin |
Lercanidipine HCl |
10mg |
VD-34240-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
4,730 |
35,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
810 |
PP2400007806 |
1437 |
Zoamco-A |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
420,000 |
3,150 |
1,323,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
811 |
PP2400007807 |
1442 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
Levothyroxin sodium 100mcg |
VD-21846-14 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,163,100 |
294 |
341,951,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
812 |
PP2400007808 |
1448 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain HCl |
40mg/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
236,565 |
480 |
113,551,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
813 |
PP2400007809 |
1451 |
Lidocain- BFS 200mg |
Lidocain |
tương đương Lidocain hydroclorid 2%, 10ml |
893110059024 (VD-24590-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
7,800 |
15,000 |
117,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
814 |
PP2400007810 |
1454 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
VD-21404-14 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
5,550 |
4,410 |
24,475,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
815 |
PP2400007811 |
1455 |
Loratadine SPM 5mg (ODT) |
Loratadin |
5mg |
VD-19609-13 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
151,500 |
840 |
127,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
816 |
PP2400007812 |
1459 |
Simegaz Plus |
Mỗi gói 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 0,61g; Magnesi hydroxyd 0,8g; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion 30%) 0,08g |
(0,61g + 0,8g + 0,08g)/10ml |
VD-33504-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
141,000 |
3,250 |
458,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
817 |
PP2400007813 |
1463 |
Lycalci |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất |
Tương đương Lysin hydroclorid; Calci; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat tương ứng: 150mg; 65,025mg; 1,5mg; 1,725mg; 3mg; 9,975mg; 5,025mg; 200,025IU; 7,5mg |
VD-26991-17
(QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
uống |
Si rô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5 mL |
Chai/lọ/ống/túi |
82,500 |
10,490 |
865,425,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
818 |
PP2400007814 |
1466 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
Tương đương: (Magnesi hydroxyd 200mg; Simethicon 25mg; Gel nhôm hydroxyd khô 230mg)/5ml |
VD-34622-20 |
uống |
Hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói x 5ml |
Túi/Gói |
45,000 |
1,895 |
85,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
819 |
PP2400007815 |
1467 |
Vilanta
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
tương đương: Magnesi hydroxyd paste 30%; 2,668g+ Nhôm hydroxyd gel 13%; 4,596g + Simethicon nhũ dịch 30%; 0,276g |
VD-18273-13
|
uống |
hỗn dịch |
Công ty CP Dược phẩm Cửu Long
|
Việt Nam
|
Hộp 20 gói x 10g
|
Gói |
33,000 |
3,500 |
115,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
4 |
36 tháng
|
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
820 |
PP2400007816 |
1470 |
Magnesi
Sulfat Kabi
15% |
Magnesi sulfat |
15%10ml |
VD-19567-13
(QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần
Fresenius Kabi
Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
5,400 |
2,898 |
15,649,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
821 |
PP2400007817 |
1474 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110257623 |
uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,500 |
265 |
9,937,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
822 |
PP2400007818 |
1476 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml. |
Lọ |
450 |
65,982 |
29,691,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
823 |
PP2400007819 |
1478 |
AGIDOPA 125 |
Methyldopa |
125mg |
VD-33144-19 |
uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,680 |
50,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
824 |
PP2400007820 |
1479 |
Metronidazol DWP 375mg |
Metronidazol |
375 mg |
VD-35847-22 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
802,500 |
483 |
387,607,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
825 |
PP2400007822 |
1484 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5 mg/ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
14,550 |
5,500 |
80,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
826 |
PP2400007823 |
1486 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
Tương đương Moxifloxacin + dexamethason phosphat (25mg + 5mg)/5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
9,150 |
22,000 |
201,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
827 |
PP2400007824 |
1489 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1000mg +
62,5mg |
VD-28065-17 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
35,100 |
15,750 |
552,825,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
828 |
PP2400007826 |
1491 |
SavNopain 250 |
Naproxen |
250mg |
VD-29129-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
3,000 |
135,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
829 |
PP2400007827 |
1492 |
Naroxyn eff 250 |
Naproxen |
250mg |
VD-35280-21 |
uống |
Viên sủi |
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
25,500 |
6,800 |
173,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
830 |
PP2400007830 |
1499 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4,00g |
VD-26361-17 |
uống |
Thuốc bột |
Công ty CP Dược VTYT Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 40 gói |
Túi/Gói |
378,600 |
1,570 |
594,402,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
831 |
PP2400007832 |
1505 |
Solmonte 5 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
5mg |
893110113624 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên |
Viên |
97,800 |
4,070 |
398,046,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
832 |
PP2400007833 |
1507 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason |
(35.000 IU + 60.000 IU + 10mg) x 10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
18,975 |
37,000 |
702,075,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
833 |
PP2400007835 |
1510 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,500 |
2,950 |
384,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
834 |
PP2400007836 |
1513 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10,515 |
16,000 |
168,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
835 |
PP2400007838 |
1519 |
Hebozeta 40 |
Omeprazol+ Natri bicarbonat |
Tương đương: Omeprazol 40mg+ Natri bicarbonat 1680mg |
VD-36258-22 |
uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
5,100 |
11,100 |
56,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
836 |
PP2400007839 |
1521 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 (QLĐB-613-17) |
Pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
750 |
244,986 |
183,739,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
837 |
PP2400007840 |
1522 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10UI/1ml |
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
14,325 |
6,300 |
90,247,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
838 |
PP2400007841 |
1525 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
893114305223
(VD-28703-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
136,635 |
2,800 |
382,578,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
839 |
PP2400007842 |
1526 |
Canpaxel 150 |
Paclitaxel |
Mỗi lọ 25ml chứa: 150mg |
893114248123 (QLĐB-582-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
600 |
542,850 |
325,710,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
840 |
PP2400007844 |
1528 |
Imazicol 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VD-35946-22 |
uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
502,500 |
1,200 |
603,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
841 |
PP2400007845 |
1529 |
AGIMOL 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-22790-15 |
uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1g |
Túi/Gói |
78,000 |
285 |
22,230,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
842 |
PP2400007846 |
1530 |
Paracetamol 250mg |
Paracetamol |
250mg |
VD-32958-19 |
uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g/gói |
Túi/Gói |
60,000 |
400 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
843 |
PP2400007847 |
1536 |
Euquimol |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin |
Tương đương Paracetamol 160 mg + Phenylephrin hydroclorid 2,5 mg + Clorpheniramin maleat 1 mg |
VD-25105-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Túi/Gói |
37,500 |
2,500 |
93,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
844 |
PP2400007848 |
1537 |
Piroxicam ODT DWP 20mg |
Piroxicam |
20mg |
VD-35362-21 |
uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,750 |
2,499 |
901,514,250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
845 |
PP2400007849 |
1542 |
PVP-Iodine 10%
|
Povidon iodin |
10%, 120ml |
VD-27714-17 (số đăng kí gia hạn 893100267423)
|
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài
|
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ 120ml
|
Chai/lọ/ống/túi |
24,600 |
23,000 |
565,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
4 |
36 THÁNG |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
846 |
PP2400007850 |
1543 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin |
tương đương Pravastatin natri 5mg |
VD-35850-22 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,327,500 |
1,000 |
1,327,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
847 |
PP2400007851 |
1544 |
Cefoxitin Panpharma 2g |
Cefoxitin |
2g |
VN-21111-18 (CV gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 25 lọ |
Chai/lọ/ống |
2,250 |
210,000 |
472,500,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
1 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
848 |
PP2400007852 |
1545 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin |
tương đương Pravastatin natri 30mg |
VD-35225-21 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
451,500 |
2,499 |
1,128,298,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
849 |
PP2400007853 |
1546 |
AGIRENYL |
Vitamin A (Retinyl acetat) |
5000IU |
VD-14666-11 |
uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
165,000 |
240 |
39,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
850 |
PP2400007854 |
1547 |
Stavacor |
Pravastatin |
tương đương Pravastatin natri 10mg |
VD-30151-18
(QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10
viên |
Viên |
315,000 |
2,940 |
926,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
851 |
PP2400007856 |
1552 |
Ramipril Cap DWP 10mg |
Ramipril |
10mg |
893110004723 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,250 |
3,990 |
224,437,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
852 |
PP2400007857 |
1555 |
Priminol |
Milrinone |
10mg/10ml |
VD3-61-20 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Chai/lọ/ống |
150 |
720,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
4 |
48 |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
853 |
PP2400007858 |
1558 |
Heraace 5 |
Ramipril |
5mg |
893110003923 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
78,000 |
2,250 |
175,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
854 |
PP2400007860 |
1562 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
900 |
36,900 |
33,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
855 |
PP2400007861 |
1564 |
Atorvastatin + Ezetimibe-5A FARMA 20+10mg |
Atorvastatin +
Ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-33758-19 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
330,000 |
2,050 |
676,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
856 |
PP2400007863 |
1572 |
GONSA SAFLIC |
Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic |
357mg + 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,300 |
159,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
857 |
PP2400007864 |
1573 |
Vigahom |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
tương đương: (Sắt gluconat dihydrat 431,68 mg+ Mangan gluconat dihydrat 11,65 mg+ Đồng gluconat 5mg)/10ml |
VD-28678-18 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
uống |
Dung dịch uống |
Công ty CPDP Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
22,500 |
3,780 |
85,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
858 |
PP2400007865 |
1575 |
Vintanil 1g |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
1000mg |
VD-35633-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml |
Lọ |
109,500 |
24,200 |
2,649,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
859 |
PP2400007866 |
1576 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml |
Lọ |
325,500 |
13,734 |
4,470,417,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
860 |
PP2400007868 |
1583 |
Vaxcel Heparin
Sodium Injection
5000IU/ml |
Heparin |
tương đương: Heparin Sodium 25000 IU/5ml |
QLSP-1093-18 (QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) SDN.
BHD |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
66,750 |
120,500 |
8,043,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
5 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
861 |
PP2400007870 |
1585 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
751,200 |
1,007 |
756,458,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
862 |
PP2400007873 |
1591 |
Midapezon 1g/1g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 1g |
VD-29799-18
(QĐ gia hạn số: 225 /QĐ-QLD ngày 3/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15,000 |
35,994 |
539,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |
|
863 |
PP2400007875 |
1599 |
Duoridin |
Clopidogrel +
Aspirin |
75mg + 100mg |
VD-29590-18 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,500 |
5,000 |
112,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
3 |
36 tháng |
15 tháng kể từ khi thoả thuận khung có hiệu lực |
671/QĐ-SYT |
21/05/2024 |
Department of Health of Nam Dinh province |