Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400006708 | Acarbose | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 220.445.820 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2400006709 | Acarbose | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 48.256.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2400006710 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2400006711 | Acarbose | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 180 | 97.195.461 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2400006712 | Acarbose | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 63.272.028 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2400006714 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 207.898.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2400006715 | Acetyl leucin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | PP2400006716 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2400006717 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2400006718 | Acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2400006719 | Acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 466.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2400006720 | Acetylcystein | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 155.618.970 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 466.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | PP2400006721 | Acetylsalicylic acid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 76.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2400006722 | Acetylsalicylic acid | vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 180 | 5.540.426 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2400006723 | Acetylsalicylic acid | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 63.272.028 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2400006724 | Aciclovir | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2400006725 | Aciclovir | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 180 | 183.144.210 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2400006726 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2400006727 | Acid amin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2400006728 | Acid amin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2400006729 | Acid amin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2400006730 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2400006732 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 215.736.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2400006733 | Adrenalin/epinephrin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 25 | PP2400006734 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 114.970.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2400006735 | Alfuzosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 67.529.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2400006736 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 466.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2400006737 | Alfuzosin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2400006738 | Alimemazin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 185.916.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2400006739 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 184.073.868 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2400006740 | Alpha chymotrypsin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 32 | PP2400006741 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2400006742 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 88.091.598 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2400006743 | Alverin citrat | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 155.618.970 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2400006744 | Alverin citrat + simethicon | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2400006745 | Alverin citrat + Simethicon | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2400006746 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2400006747 | Ambroxol | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 180 | 39.976.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2400006748 | Ambroxol | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 180 | 38.465.400 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2400006749 | Ambroxol | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 550.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2400006750 | Ambroxol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 233.146.962 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 180 | 97.195.461 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2400006751 | Ambroxol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2400006752 | Ambroxol | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 44 | PP2400006753 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 215.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2400006754 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.422.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 46 | PP2400006755 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 95.710.394 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2400006756 | Amikacin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 184.073.868 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2400006757 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2400006758 | Amlodipin + atorvastatin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2400006759 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2400006760 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2400006761 | Losartan + Amlodipin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 653.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2400006763 | Amoxicilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2400006764 | Tiropramid hydroclorid | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2400006765 | Amoxicilin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2400006766 | Amoxicilin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 229.196.022 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2400006767 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 70.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 180 | 413.226.642 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 58 | PP2400006768 | Amoxicilin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 180 | 413.226.642 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 59 | PP2400006769 | Amoxicilin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2400006770 | Amoxicilin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2400006772 | Amoxicilin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 630.928.907 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2400006773 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2400006774 | Amoxicilin | vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 52.908.747 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2400006775 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2400006776 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2400006777 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 315.644.550 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2400006778 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 343.984.485 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2400006779 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 87.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2400006781 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 70 | PP2400006782 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2400006783 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 185.916.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2400006784 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 343.984.485 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2400006785 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 180 | 413.226.642 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 74 | PP2400006786 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2400006788 | Amoxicilin + sulbactam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 294.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 76 | PP2400006789 | Ampicilin + sulbactam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2400006790 | Ampicilin + sulbactam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2400006791 | Ampicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 177.127.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2400006792 | Ampicilin + sulbactam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 504.232.191 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2400006793 | Ampicilin + sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 251.476.838 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 81 | PP2400006794 | Ampicilin + sulbactam | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 215.736.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2400006795 | Loratadin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 49.595.631 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 166.998.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2400006796 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 88.091.598 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 185.916.990 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 84 | PP2400006797 | Atenolol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2400006798 | Atorvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 550.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 86 | PP2400006799 | Atorvastatin | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2400006800 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 79.381.224 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 88 | PP2400006802 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2400006803 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.167.117.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2400006804 | Atracurium besylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2400006805 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 110.158.593 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 92 | PP2400006806 | Azithromycin | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2400006807 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2400006808 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2400006809 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2400006810 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2400006812 | Bacillus clausii | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 167.388.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 98 | PP2400006813 | Bacillus clausii | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 99 | PP2400006814 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2400006815 | Bambuterol | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 222.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2400006816 | Beclometason | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2400006817 | Benazepril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 81.307.410 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2400006819 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 34.823.970 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2400006821 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2400006822 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 8.775.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2400006823 | Bezafibrat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2400006824 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 88.091.598 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 18.157.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 108 | PP2400006825 | Bismuth | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 466.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 40.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 109 | PP2400006826 | Bisoprolol | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.167.117.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2400006827 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 220.445.820 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2400006828 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 504.232.191 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2400006829 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2400006830 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 630.928.907 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 90.187.404 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 233.146.962 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 95.710.394 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 114 | PP2400006831 | Bromhexin hydroclorid | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 215.736.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 115 | PP2400006832 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 716.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2400006833 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 630.928.907 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 90.187.404 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 233.146.962 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 117 | PP2400006834 | Bromhexin hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 185.916.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2400006835 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.886.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2400006836 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2400006838 | Budesonid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2400006839 | Budesonid + formoterol | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 26.492.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 52.425.990 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 122 | PP2400006840 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2400006841 | Calci carbonat | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2400006842 | Calci carbonat | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2400006843 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 107.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2400006844 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 3.427.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2400006845 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 52.200.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2400006846 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 52.425.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2400006847 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 207.898.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2400006848 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 466.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2400006849 | Cefixim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2400006850 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 207.898.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2400006851 | Candesartan | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2400006852 | Candesartan | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2400006853 | Candesartan | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.167.117.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2400006854 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.167.117.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2400006855 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 630.928.907 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2400006856 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0901005525 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | 180 | 90.986.499 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2400006857 | Capecitabin | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 41.040.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 40.214.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 185.916.990 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 140 | PP2400006858 | Captopril | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2400006859 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2400006860 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2400006861 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2400006862 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 180 | 747.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 145 | PP2400006863 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2400006864 | Carbocistein | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 233.146.962 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2400006865 | Carbocistein | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2400006866 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 166.998.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2400006867 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2400006868 | Carvedilol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 185.916.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2400006869 | Cefamandol | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 180 | 413.226.642 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 152 | PP2400006870 | Cefaclor | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2400006871 | Cefaclor | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2400006872 | Cefaclor | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2400006873 | Cefadroxil | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2400006874 | Cefadroxil | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2400006875 | Cefadroxil | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 177.127.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2400006876 | Cefadroxil | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2400006877 | Cefadroxil | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 180 | 26.064.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 160 | PP2400006879 | Cefalexin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2400006880 | Cefalexin | vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 180 | 26.064.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2400006881 | Cefalexin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 177.127.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2400006883 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2400006884 | Cefalexin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 180 | 413.226.642 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2400006885 | Cefalexin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 180 | 413.226.642 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2400006886 | Cefalexin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2400006887 | Cefalexin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2400006888 | Cefalothin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 229.196.022 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2400006889 | Cefalothin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 229.196.022 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2400006890 | Cefalothin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 288.923.082 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2400006891 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 229.196.022 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2400006892 | Cefazolin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 288.923.082 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2400006893 | Cefazolin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 288.923.082 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2400006894 | Cefazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 231.739.269 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 175 | PP2400006895 | Cefdinir | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 90.187.404 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2400006896 | Cefdinir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 185.916.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2400006897 | Cefdinir | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2400006898 | Cefdinir | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 222.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2400006899 | Cefdinir | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 222.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2400006900 | Cefdinir | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 222.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2400006901 | Cefixim | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 14.701.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 180 | 39.976.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 182 | PP2400006902 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 315.644.550 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2400006903 | Cefixim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2400006904 | Cefixim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 177.127.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 185 | PP2400006905 | Cefixim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2400006906 | Cefixim | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 180 | 413.226.642 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 159.733.053 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 187 | PP2400006907 | Cefoperazon | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 180 | 80.706.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2400006908 | Cefoperazon | vn1001111593 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG | 180 | 41.629.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2400006909 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 229.196.022 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2400006910 | Cefoperazon | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 419.337.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 191 | PP2400006911 | Cefoperazon + sulbactam | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 370.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 180 | 80.706.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 192 | PP2400006912 | Cefoperazon + sulbactam | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2400006913 | Cefotaxim | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 167.388.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2400006915 | Cefotiam | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 167.388.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2400006916 | Cefoxitin | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 343.984.485 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2400006917 | Cefoxitin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2400006918 | Cefpirom | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.167.117.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2400006919 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 215.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2400006920 | Cefpodoxim | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 200 | PP2400006921 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.886.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2400006922 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.886.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2400006924 | Cefpodoxim | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 185.916.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2400006925 | Cefpodoxim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2400006926 | Cefradin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2400006927 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 308.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2400006928 | Cefradin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2400006929 | Ceftizoxim | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.167.117.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2400006930 | Ceftizoxim | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.167.117.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2400006931 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2400006932 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2400006933 | Cefuroxim | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2400006934 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 225.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 213 | PP2400006935 | Ciclopiroxolamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 214 | PP2400006936 | Celecoxib | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 83.671.583 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 90.187.404 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 215 | PP2400006937 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 308.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2400006938 | Ciclopiroxolamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 10.804.593 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2400006939 | Cilnidipin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 81.307.410 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 370.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 106.337.760 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 185.916.990 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 218 | PP2400006940 | Ciprofibrat | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2400006941 | Ciprofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2400006942 | Ciprofloxacin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.167.117.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2400006943 | Ciprofloxacin | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 215.736.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2400006944 | Ciprofloxacin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 180 | 413.226.642 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2400006945 | Ciprofloxacin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 504.232.191 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2400006946 | Ciprofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 114.970.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2400006947 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2400006948 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2400006949 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2400006950 | Clarithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 229 | PP2400006951 | Clarithromycin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2400006952 | Clindamycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 72.899.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 231 | PP2400006953 | Clobetasol propionat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 72.899.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2400006954 | Clobetasol propionat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 251.476.838 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 233 | PP2400006955 | Clotrimazol | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2400006956 | Clotrimazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 185.916.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2400006958 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 236 | PP2400006959 | Clotrimazol | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2400006961 | Clotrimazol + betamethason | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2400006962 | Clotrimazol + betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 95.710.394 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 239 | PP2400006963 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 177.127.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2400006964 | Cloxacilin | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2400006965 | Cloxacilin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 251.476.838 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2400006966 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2400006967 | Colistin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2400006968 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 81.307.410 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2400006969 | Chlorpheniramin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 155.618.970 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2400006970 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2400006972 | Desloratadin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 16.121.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 231.739.269 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 248 | PP2400006973 | Desloratadin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 72.899.880 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 155.618.970 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 18.157.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 249 | PP2400006974 | Desloratadin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 233.146.962 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2400006975 | Desloratadin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2400006978 | Desloratadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 225.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 716.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 252 | PP2400006979 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 88.091.598 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2400006980 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.617.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2400006982 | Digoxin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 232.686.830 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 129.913.716 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 255 | PP2400006983 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2400006984 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2400006987 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2400006988 | Diosmin | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 288.923.082 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2400006989 | Diosmin + hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2400006990 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 110.158.593 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 261 | PP2400006991 | Dobutamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 10.804.593 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2400006992 | Dobutamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2400006993 | Domperidon | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 36.429.291 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2400006994 | Domperidon | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 63.272.028 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2400006995 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 207.898.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2400006996 | Doxazosin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2400006998 | Drotaverin clohydrat (/Drotaverin hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2400007000 | Drotaverin clohydrat | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2400007001 | Drotaverin clohydrat (/Drotaverin hydroclorid) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 630.928.907 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2400007002 | Drotaverin clohydrat (/Drotaverin hydroclorid) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 222.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2400007003 | Drotaverin clohydrat (/Drotaverin hydroclorid) | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 155.618.970 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2400007004 | Dutasterid | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 87.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 8.910.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 273 | PP2400007005 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 653.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2400007006 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 17.058.870 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 275 | PP2400007007 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 315.644.550 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2400007008 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2400007009 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 222.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2400007010 | Entecavir | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 4.252.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 279 | PP2400007011 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 40.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2400007012 | Eperison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 281 | PP2400007013 | Eprazinon | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 308.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2400007014 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.617.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2400007015 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.617.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2400007016 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 225.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 88.091.598 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 285 | PP2400007017 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2400007018 | Erythropoietin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 370.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2400007020 | Etifoxin chlohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2400007021 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 107.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 129.913.716 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 289 | PP2400007022 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2400007023 | Estriol | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 419.337.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2400007024 | Etamsylat | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 288.923.082 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2400007025 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2400007026 | Etoricoxib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2400007027 | Etoricoxib | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 225.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 18.157.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 129.913.716 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 295 | PP2400007028 | Etoricoxib | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 220.445.820 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2400007029 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2400007030 | Fenofibrat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 232.686.830 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2400007031 | Famotidin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2400007032 | Famotidin | vn0102719770 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ÂN | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2400007033 | Famotidin | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 419.337.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 504.232.191 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 301 | PP2400007034 | Famotidin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2400007035 | Felodipin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 76.593.192 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2400007036 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 466.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2400007037 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2400007038 | Fenofibrat | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 215.736.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2400007039 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 307 | PP2400007040 | Fenofibrat | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 343.984.485 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107859852 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI | 180 | 96.873.840 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 308 | PP2400007041 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.617.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 309 | PP2400007042 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2400007043 | Fexofenadin | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2400007044 | Fexofenadin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2400007045 | Fluconazol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 67.529.910 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 313 | PP2400007047 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 107.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2400007049 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.886.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2400007050 | Fluvastatin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 77.759.325 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2400007051 | Fluvastatin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.167.117.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2400007052 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 88.091.598 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2400007053 | Furosemid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2400007054 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2400007055 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 110.158.593 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 321 | PP2400007056 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2400007057 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 466.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2400007058 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2400007059 | Fusidic acid + betamethason | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 10.804.593 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2400007060 | Gabapentin | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 129.913.716 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2400007062 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 8.528.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 327 | PP2400007063 | Metformin+ Glibenclamide | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 159.413.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2400007064 | Metformin+ Glibenclamide | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2400007065 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 466.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2400007066 | Metformin hydrocloride+ Glibenclamide | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2400007067 | Gliclazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 315.644.550 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2400007068 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 180 | 273.140.423 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 333 | PP2400007069 | Gliclazid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2400007070 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 335 | PP2400007071 | Gliclazid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 184.073.868 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2400007072 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 653.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2400007073 | Gliclazid + Metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 653.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2400007074 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 207.898.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2400007075 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 207.898.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 340 | PP2400007076 | Glimepirid | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.422.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 63.272.028 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 341 | PP2400007077 | Glimepirid | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2400007078 | Glimepirid + Metformin hydrocloride | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2400007079 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2400007080 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 466.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2400007081 | Glipizid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.167.117.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2400007082 | Glipizid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 129.913.716 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 347 | PP2400007083 | Glucosamin | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 137.090.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2400007084 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2400007085 | Glucose | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 350 | PP2400007086 | Glucose | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 351 | PP2400007087 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 294.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 352 | PP2400007088 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2400007089 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 66.880.855 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 354 | PP2400007090 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 66.880.855 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 355 | PP2400007091 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2400007092 | Glyceryl trinitrat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2400007093 | Glyceryl trinitrat | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 504.232.191 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2400007094 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 716.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 359 | PP2400007095 | Ginkgo biloba | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 59.242.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2400007096 | Ginkgo biloba | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2400007097 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 159.733.053 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 362 | PP2400007098 | Heparin natri | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 180 | 183.144.210 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2400007099 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2400007100 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.886.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2400007101 | Ibuprofen | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 3.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2400007102 | Ibuprofen | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2400007103 | Ibuprofen | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2400007104 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 166.998.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2400007105 | Ibuprofen | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.167.117.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2400007106 | Ibuprofen | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 16.121.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2400007107 | Ibuprofen | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 185.916.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 372 | PP2400007108 | Imidapril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 81.307.410 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2400007109 | Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2400007110 | Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2400007111 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 376 | PP2400007112 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2400007113 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 378 | PP2400007114 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2400007115 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2400007116 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 381 | PP2400007118 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2400007119 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 232.686.830 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2400007121 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2400007123 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 385 | PP2400007124 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 386 | PP2400007126 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 77.759.325 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2400007127 | Irbesartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 388 | PP2400007128 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 716.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2400007129 | Kẽm gluconat | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 81.943.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2400007130 | Isosorbid | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 34.823.970 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2400007131 | Isosorbid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 392 | PP2400007132 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2400007133 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2400007134 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 16.121.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 395 | PP2400007135 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2400007136 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 397 | PP2400007137 | Kali clorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2400007138 | Kẽm gluconat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2400007139 | Kẽm Gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 17.058.870 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2400007140 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 308.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 401 | PP2400007141 | Kẽm gluconat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 222.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 402 | PP2400007143 | Ketorolac | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 504.232.191 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2400007144 | Ketotifen | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2400007146 | Lactobacillus acidophilus | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 288.923.082 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2400007147 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2400007148 | Lactobacillus acidophilus | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 308.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2400007149 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2400007150 | Lactulose | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 49.595.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 409 | PP2400007151 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2400007152 | Lansoprazol | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 550.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2400007153 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 81.943.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2400007154 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.422.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 413 | PP2400007155 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2400007156 | Levodopa + Carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2400007157 | Levodopa + carbidopa | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 17.058.870 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 466.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 416 | PP2400007158 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2400007159 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 418 | PP2400007160 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2400007161 | Linagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 88.091.598 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 18.157.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 420 | PP2400007162 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2400007163 | Lisinopril | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2400007164 | Lisinopril | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 343.984.485 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 423 | PP2400007165 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 504.232.191 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2400007166 | Lisinopril | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 180 | 38.465.400 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 425 | PP2400007167 | Lisinopril | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 180 | 97.195.461 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 426 | PP2400007168 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 427 | PP2400007169 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2400007170 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2400007171 | Loratadin | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 180 | 38.465.400 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2400007172 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2400007173 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 159.896.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 432 | PP2400007174 | Losartan | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2400007176 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 550.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2400007177 | Losartan + hydroclorothiazid | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2400007178 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 137.090.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2400007179 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2400007180 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2400007181 | Lovastatin | vn0901005525 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | 180 | 90.986.499 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2400007182 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 630.928.907 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2400007183 | Loxoprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 215.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2400007184 | Loxoprofen | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 222.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2400007185 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 443 | PP2400007186 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 630.928.907 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2400007187 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2400007188 | Magnesi hydroxid + nhôm hydroxid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 466.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 446 | PP2400007189 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 447 | PP2400007190 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.167.117.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 448 | PP2400007191 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 155.618.970 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 449 | PP2400007192 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 81.307.410 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 450 | PP2400007193 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 630.928.907 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2400007194 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2400007195 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 166.998.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2400007196 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 716.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2400007197 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 308.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2400007198 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 294.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 456 | PP2400007199 | Meclophenoxat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 106.337.760 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 457 | PP2400007200 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2400007201 | Meclophenoxat | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 459 | PP2400007202 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 251.476.838 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 460 | PP2400007203 | Meloxicam | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 461 | PP2400007204 | Meloxicam | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 59.242.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 462 | PP2400007205 | Meloxicam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 77.759.325 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 463 | PP2400007206 | Meloxicam | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 87.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 58.306.308 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 464 | PP2400007207 | Meloxicam | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 630.928.907 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 465 | PP2400007209 | Mesalazin/mesalamin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2400007210 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 225.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 106.337.760 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 467 | PP2400007211 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 468 | PP2400007212 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 231.739.269 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 180 | 273.140.423 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 469 | PP2400007214 | Metformin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 470 | PP2400007215 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 466.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2400007216 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 716.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2400007217 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 473 | PP2400007218 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.617.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 474 | PP2400007219 | Methyl prednisolon | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.167.117.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 251.476.838 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 475 | PP2400007220 | Methyl prednisolon | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 180 | 80.706.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2400007221 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 477 | PP2400007222 | Methyl prednisolon | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 478 | PP2400007223 | Methyl prednisolon | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2400007224 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 480 | PP2400007225 | Methyl prednisolon | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 67.529.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 481 | PP2400007226 | Methyl prednisolon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 215.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 482 | PP2400007227 | Methyl prednisolon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 155.618.970 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2400007228 | Methyl prednisolon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 155.618.970 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 484 | PP2400007229 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 630.928.907 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 485 | PP2400007230 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2400007231 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 487 | PP2400007232 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 488 | PP2400007233 | Metronidazol | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 180 | 97.195.461 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 489 | PP2400007234 | Metronidazol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 490 | PP2400007237 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2400007238 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.617.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 492 | PP2400007239 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 493 | PP2400007240 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 233.146.962 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 494 | PP2400007241 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.617.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 495 | PP2400007242 | Moxifloxacin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 76.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 496 | PP2400007243 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 77.759.325 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 497 | PP2400007244 | Moxifloxacin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 498 | PP2400007245 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 34.823.970 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 499 | PP2400007246 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 207.898.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 500 | PP2400007247 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 501 | PP2400007248 | Natamycin | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 180 | 97.195.461 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 502 | PP2400007249 | Natri clorid | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 503 | PP2400007250 | Natri clorid | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 504 | PP2400007251 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 505 | PP2400007252 | Natri clorid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 166.998.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 506 | PP2400007253 | Natri Clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 66.880.855 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 507 | PP2400007254 | Natri clorid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 166.998.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 508 | PP2400007255 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 509 | PP2400007256 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 510 | PP2400007257 | Natri hyaluronat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 76.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 511 | PP2400007258 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 52.425.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 512 | PP2400007259 | Natri hydrocarbonat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 513 | PP2400007261 | Montelukast | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 514 | PP2400007262 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 88.091.598 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 515 | PP2400007263 | Nebivolol | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 22.650.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 516 | PP2400007264 | Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 517 | PP2400007265 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 518 | PP2400007266 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 519 | PP2400007267 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 520 | PP2400007268 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 521 | PP2400007269 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 522 | PP2400007270 | Nicorandil | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2400007271 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 630.928.907 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 524 | PP2400007272 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 308.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 525 | PP2400007273 | Nifedipin | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 526 | PP2400007274 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 118.175.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 527 | PP2400007275 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 528 | PP2400007276 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 466.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 529 | PP2400007277 | Nifuroxazid | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 530 | PP2400007278 | Norfloxacin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 49.595.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 531 | PP2400007279 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 532 | PP2400007281 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 24.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 110.158.593 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 533 | PP2400007283 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 534 | PP2400007284 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 716.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 535 | PP2400007285 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 118.175.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 536 | PP2400007286 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 15.525.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0901005525 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | 180 | 90.986.499 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 537 | PP2400007287 | Ofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 538 | PP2400007289 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 539 | PP2400007291 | Omeprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 72.899.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 540 | PP2400007293 | Ondansetron | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 180 | 26.064.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 541 | PP2400007294 | Oxacilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 542 | PP2400007295 | Oxacilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 543 | PP2400007296 | Oxacilin | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 544 | PP2400007298 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 97.603.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 545 | PP2400007299 | Palonosetron hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 185.916.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 546 | PP2400007300 | Pantoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 547 | PP2400007301 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 79.381.224 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 548 | PP2400007302 | Pantoprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 72.899.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 549 | PP2400007303 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 550 | PP2400007304 | Paracetamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 185.916.990 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 551 | PP2400007305 | Paracetamol | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 106.337.760 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 552 | PP2400007306 | Paracetamol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 72.899.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 553 | PP2400007308 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 554 | PP2400007309 | Paracetamol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 504.232.191 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 555 | PP2400007310 | Paracetamol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 556 | PP2400007311 | Paracetamol | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 419.337.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 557 | PP2400007312 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 558 | PP2400007313 | Paracetamol | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 155.618.970 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 7.587.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 110.158.593 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 559 | PP2400007314 | Paracetamol | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 66.880.855 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 560 | PP2400007315 | Paracetamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 561 | PP2400007316 | Paracetamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.617.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 562 | PP2400007317 | Paracetamol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 563 | PP2400007319 | Paracetamol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 564 | PP2400007320 | Paracetamol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 504.232.191 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 565 | PP2400007321 | Paracetamol | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 180 | 97.195.461 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 566 | PP2400007322 | Paracetamol + codein phosphat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 1.357.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 567 | PP2400007323 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 225.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 568 | PP2400007324 | Paracetamol + Codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 225.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 569 | PP2400007325 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 570 | PP2400007326 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 571 | PP2400007327 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 155.618.970 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 572 | PP2400007328 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 166.998.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 573 | PP2400007329 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 155.618.970 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 574 | PP2400007330 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 294.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 575 | PP2400007331 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 576 | PP2400007332 | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 232.686.830 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 577 | PP2400007333 | Paracetamol + ibuprofen | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 578 | PP2400007334 | Paracetamol + methocarbamol | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 419.337.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 159.733.053 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 579 | PP2400007335 | Paracetamol + methocarbamol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 207.898.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 580 | PP2400007336 | Paracetamol + methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 716.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 8.927.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 419.337.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 581 | PP2400007337 | Paracetamol + methocarbamol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 582 | PP2400007338 | Paracetamol + Tramadol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 79.381.224 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 583 | PP2400007339 | Perindopril | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 9.780.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 72.899.880 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 584 | PP2400007340 | Perindopril | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 585 | PP2400007341 | Perindopril | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 222.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 586 | PP2400007342 | Perindopril | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 222.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 587 | PP2400007343 | Perindopril + Amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 167.388.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 588 | PP2400007344 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 118.175.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 589 | PP2400007345 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 590 | PP2400007346 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 591 | PP2400007347 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 592 | PP2400007348 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 593 | PP2400007349 | Perindopril + indapamid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 10.474.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 594 | PP2400007350 | Perindopril + indapamid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 220.445.820 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 595 | PP2400007351 | Perindopril + indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 466.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 596 | PP2400007352 | Perindopril + indapamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 597 | PP2400007353 | Perindopril + indapamid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 598 | PP2400007354 | Perindopril + Indapamid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 222.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 599 | PP2400007355 | Piperacilin (Piperacillin) | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.167.117.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 600 | PP2400007356 | Piperacilin (Piperacillin) | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 215.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 601 | PP2400007357 | Piperacilin (Piperacillin)+tazobactam | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.167.117.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 602 | PP2400007358 | Piracetam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 504.232.191 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 603 | PP2400007359 | Piracetam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 604 | PP2400007360 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 88.091.598 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 605 | PP2400007361 | Piracetam | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 36.429.291 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 606 | PP2400007362 | Piracetam | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 233.146.962 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 607 | PP2400007363 | Piracetam | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 608 | PP2400007364 | Piracetam | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 609 | PP2400007365 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 81.943.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 610 | PP2400007366 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 611 | PP2400007367 | Piroxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 308.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 612 | PP2400007368 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 613 | PP2400007369 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 614 | PP2400007373 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 159.896.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 615 | PP2400007374 | Pravastatin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.167.117.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 616 | PP2400007375 | Pravastatin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 308.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 617 | PP2400007376 | Prednisolon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 225.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 618 | PP2400007377 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 207.898.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 619 | PP2400007378 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 207.898.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 620 | PP2400007379 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 225.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 72.899.880 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 18.157.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 621 | PP2400007380 | Pregabalin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 622 | PP2400007381 | Pregabalin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 466.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 623 | PP2400007385 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 624 | PP2400007386 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 625 | PP2400007387 | Propylthiouracil | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 626 | PP2400007388 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 716.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 627 | PP2400007389 | Rebamipid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 628 | PP2400007390 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 629 | PP2400007392 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 630 | PP2400007393 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 631 | PP2400007394 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 504.232.191 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 632 | PP2400007395 | Phytomenadion | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 633 | PP2400007396 | Quetiapin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 220.445.820 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 634 | PP2400007397 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 630.928.907 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 635 | PP2400007398 | Rabeprazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 88.091.598 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 636 | PP2400007399 | Rabeprazol | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 343.984.485 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 637 | PP2400007400 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 638 | PP2400007401 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 639 | PP2400007402 | Ramipril | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 77.759.325 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 640 | PP2400007403 | Ramipril | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 233.146.962 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 641 | PP2400007404 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 215.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 642 | PP2400007405 | Ramipril | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 180 | 42.538.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 643 | PP2400007406 | Ramipril | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 180 | 42.538.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 644 | PP2400007407 | Repaglinid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 67.529.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 645 | PP2400007408 | Ringer lactac/ Ringer acetat/ Ringerfundin. | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 66.880.855 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 646 | PP2400007409 | Ringer lactat | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 647 | PP2400007410 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 66.880.855 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 648 | PP2400007411 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 630.928.907 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 649 | PP2400007412 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 650 | PP2400007413 | Rivaroxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 59.242.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 77.759.325 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 651 | PP2400007414 | Rivaroxaban | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 17.058.870 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 49.595.631 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 466.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 18.157.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 652 | PP2400007415 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 466.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 653 | PP2400007417 | Roxithromycin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 654 | PP2400007419 | Rupatadine | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 87.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 2.970.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 180 | 38.465.400 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 655 | PP2400007421 | Saccharomyces boulardii | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 656 | PP2400007422 | Saccharomyces boulardii | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 155.618.970 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 657 | PP2400007423 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 658 | PP2400007424 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 659 | PP2400007426 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 660 | PP2400007427 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 58.306.308 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 661 | PP2400007428 | Salbutamol sulfat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 72.899.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 662 | PP2400007429 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 58.306.308 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 663 | PP2400007430 | Salbutamol sulfat | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 65.231.220 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 664 | PP2400007431 | Salbutamol sulfat | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 665 | PP2400007433 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 666 | PP2400007434 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 34.823.970 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 667 | PP2400007435 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 177.127.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 668 | PP2400007436 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 630.928.907 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 669 | PP2400007438 | Sắt sulfat + acid folic | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 670 | PP2400007439 | Sắt sulfat + acid folic | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 671 | PP2400007440 | Sắt sulfat + acid folic | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 504.232.191 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 672 | PP2400007441 | Sertralin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 673 | PP2400007442 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 674 | PP2400007443 | Silymarin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 675 | PP2400007444 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 504.232.191 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 676 | PP2400007445 | Simethicon | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 677 | PP2400007446 | Simvastatin | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 137.090.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 678 | PP2400007447 | Simvastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 225.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 83.671.583 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 72.899.880 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 679 | PP2400007448 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 680 | PP2400007449 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 229.196.022 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 681 | PP2400007450 | Sitagliptin + metformin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 682 | PP2400007451 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 683 | PP2400007452 | Spiramycin | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 684 | PP2400007453 | Spiramycin + metronidazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 685 | PP2400007454 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 686 | PP2400007455 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 687 | PP2400007457 | Sucralfat | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 36.429.291 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 688 | PP2400007458 | Sucralfat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 689 | PP2400007459 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 690 | PP2400007460 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 630.928.907 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 180 | 39.976.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 691 | PP2400007462 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 155.618.970 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 692 | PP2400007463 | Sulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 693 | PP2400007464 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 207.898.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 694 | PP2400007465 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 207.898.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 58.306.308 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 695 | PP2400007466 | Tamsulosin Hydroclorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 696 | PP2400007467 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 697 | PP2400007468 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 229.196.022 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 698 | PP2400007469 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 288.923.082 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 699 | PP2400007470 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 233.146.962 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 185.916.990 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 129.913.716 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 700 | PP2400007471 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 716.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 701 | PP2400007472 | Terbinafin | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 702 | PP2400007473 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 703 | PP2400007474 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.167.117.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 704 | PP2400007475 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 705 | PP2400007476 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 706 | PP2400007478 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 630.928.907 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 707 | PP2400007479 | Tobramycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 72.899.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 708 | PP2400007480 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 49.005.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 709 | PP2400007481 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 710 | PP2400007482 | Tobramycin + dexamethason | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 76.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.886.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 711 | PP2400007483 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 712 | PP2400007484 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 713 | PP2400007485 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 714 | PP2400007486 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 110.158.593 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 715 | PP2400007487 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 110.158.593 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 716 | PP2400007488 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 97.603.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 717 | PP2400007490 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 504.232.191 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 718 | PP2400007491 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 225.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 719 | PP2400007492 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 720 | PP2400007494 | Trimetazidin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 184.073.868 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 721 | PP2400007495 | Urea | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 10.804.593 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 722 | PP2400007496 | Ursodeoxycholic acid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 723 | PP2400007497 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 724 | PP2400007498 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 725 | PP2400007499 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 220.445.820 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 726 | PP2400007500 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 727 | PP2400007501 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 728 | PP2400007502 | Vinpocetin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 729 | PP2400007503 | Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 110.158.593 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 730 | PP2400007504 | Vitamin A + D3 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 222.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 731 | PP2400007505 | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 39.731.183 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 732 | PP2400007507 | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 504.232.191 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 733 | PP2400007508 | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 734 | PP2400007509 | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 166.998.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 735 | PP2400007510 | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 736 | PP2400007511 | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 737 | PP2400007512 | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 738 | PP2400007513 | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 155.618.970 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 739 | PP2400007514 | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 83.671.583 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 740 | PP2400007515 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 110.158.593 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 741 | PP2400007516 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 742 | PP2400007517 | Magnesi lactat+ Vitamin B6 | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 288.923.082 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 743 | PP2400007518 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 466.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 744 | PP2400007519 | Vitamin c | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 745 | PP2400007520 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 107.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 746 | PP2400007521 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 294.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 288.923.082 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 747 | PP2400007522 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 166.998.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 466.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 748 | PP2400007523 | Vitamin C | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 63.272.028 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 749 | PP2400007524 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 129.913.716 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 750 | PP2400007525 | Vitamin E | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 751 | PP2400007526 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 308.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 752 | PP2400007527 | Vitamin K | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 753 | PP2400007528 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 754 | PP2400007530 | Amiodaron hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.617.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 755 | PP2400007531 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 756 | PP2400007532 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 757 | PP2400007534 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 758 | PP2400007535 | Zopiclon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 759 | PP2400007536 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 52.200.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 760 | PP2400007537 | Simvastatin | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 180 | 183.144.210 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 761 | PP2400007538 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 762 | PP2400007539 | Sugammadex | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 763 | PP2400007540 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 27.007.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 764 | PP2400007543 | Tinh bột Este hoá | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 765 | PP2400007544 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 251.476.838 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 766 | PP2400007547 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 61.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 767 | PP2400007548 | Azithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 768 | PP2400007549 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 769 | PP2400007550 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 770 | PP2400007551 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 771 | PP2400007552 | Tropicamide + phenylephrin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 772 | PP2400007553 | Vinpocetin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 215.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 773 | PP2400007554 | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 504.232.191 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 774 | PP2400007556 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 775 | PP2400007557 | Aciclovir | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 776 | PP2400007558 | Bisoprolol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 777 | PP2400007559 | Brimonidine tartrate + Timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 778 | PP2400007560 | Cefixim | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 16.121.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 779 | PP2400007561 | Cefoperazon + sulbactam | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 33.120.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 780 | PP2400007562 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 308.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 781 | PP2400007563 | Ciprofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 46.257.585 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 782 | PP2400007564 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 61.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 783 | PP2400007566 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 784 | PP2400007567 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 785 | PP2400007569 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 786 | PP2400007570 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 787 | PP2400007571 | Enoxaparin Natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 788 | PP2400007572 | Etomidat | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 8.528.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 789 | PP2400007573 | Famotidin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 790 | PP2400007574 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.617.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 251.476.838 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 791 | PP2400007575 | Fluconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 16.121.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 792 | PP2400007576 | Glucosamin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 118.175.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 793 | PP2400007577 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 61.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 794 | PP2400007578 | Heparin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.617.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 795 | PP2400007580 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 796 | PP2400007582 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 797 | PP2400007583 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 207.898.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 798 | PP2400007584 | Amiodaron hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 799 | PP2400007585 | Ketoprofen | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 180 | 27.020.262 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 800 | PP2400007588 | Levothyroxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 61.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 801 | PP2400007589 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 61.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 802 | PP2400007590 | Lidocain | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 114.970.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 803 | PP2400007592 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 804 | PP2400007594 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 166.998.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 184.073.868 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 805 | PP2400007595 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 166.998.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 184.073.868 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 806 | PP2400007596 | Methyl prednisolon | vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 180 | 273.140.423 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 251.476.838 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 807 | PP2400007600 | Nebivolol | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.167.117.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 808 | PP2400007601 | Nimodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 809 | PP2400007603 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 810 | PP2400007604 | Omeprazol | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 288.923.082 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 95.710.394 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 811 | PP2400007606 | Oxytocin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 232.686.830 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 46.055.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 812 | PP2400007607 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 813 | PP2400007609 | Paracetamol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 814 | PP2400007610 | Pemetrexed | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 97.603.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 815 | PP2400007611 | Pemetrexed | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 97.603.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 816 | PP2400007612 | Perindopril + amlodipin | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 419.337.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 817 | PP2400007613 | Atorvastatin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 818 | PP2400007615 | Piracetam | vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 180 | 273.140.423 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 819 | PP2400007616 | Piracetam | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 820 | PP2400007617 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 821 | PP2400007618 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.617.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 822 | PP2400007619 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 823 | PP2400007620 | Rabeprazol | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 27.007.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 824 | PP2400007621 | Ramipril | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 419.337.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 825 | PP2400007622 | Rosuvastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 826 | PP2400007624 | Atosiban | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 827 | PP2400007625 | Sitagliptin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 370.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 828 | PP2400007626 | Spiramycin + metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 829 | PP2400007627 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 830 | PP2400007628 | Acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 831 | PP2400007629 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 107.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 832 | PP2400007630 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 97.603.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 833 | PP2400007631 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 39.731.183 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 834 | PP2400007632 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 49.595.631 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 251.476.838 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 835 | PP2400007633 | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 836 | PP2400007634 | Benazepril hydroclorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 308.025.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 837 | PP2400007635 | Clopidogrel+ Acetylsalicylic acid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.167.117.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 838 | PP2400007636 | Aciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 231.739.269 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 839 | PP2400007638 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 107.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 840 | PP2400007639 | Bisoprolol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 841 | PP2400007641 | Calci gluconat | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 842 | PP2400007642 | Candesartan | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 843 | PP2400007643 | Capecitabin | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 2.415.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 844 | PP2400007644 | Cefmetazol | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 180 | 80.706.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 845 | PP2400007645 | Ceftizoxim | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 419.337.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 846 | PP2400007646 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 231.739.269 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 847 | PP2400007647 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 17.550.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 848 | PP2400007648 | Ceftizoxim | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 229.196.022 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 849 | PP2400007650 | Diosmin + hesperidin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 207.898.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 850 | PP2400007651 | Drotaverin clohydrat | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 851 | PP2400007652 | Dutasterid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 852 | PP2400007653 | Enalapril | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 180 | 97.195.461 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 853 | PP2400007654 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 854 | PP2400007655 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 92.610.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 855 | PP2400007656 | Famotidin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 856 | PP2400007657 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 857 | PP2400007658 | Flunarizin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 67.529.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 858 | PP2400007659 | Metformin+ Glibenclamide | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 207.898.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 859 | PP2400007660 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 215.736.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 860 | PP2400007661 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 861 | PP2400007662 | Ivabradin | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 22.650.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 39.731.183 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 79.381.224 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 862 | PP2400007663 | Lacidipin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 67.529.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 863 | PP2400007664 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 107.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 864 | PP2400007666 | Lisinopril | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 95.710.394 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 865 | PP2400007667 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 107.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 866 | PP2400007668 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 76.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 867 | PP2400007670 | Methyl prednisolon | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 159.733.053 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 868 | PP2400007672 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 180 | 97.195.461 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 869 | PP2400007673 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 870 | PP2400007674 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 46.257.585 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 871 | PP2400007675 | Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) + Vitamin PP (Nicotinamid)+ Vitamin B5 (calcium D-pantothenat)+ Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)+ Vitamin B2 (Riboflavin) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 58.306.308 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 872 | PP2400007676 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 873 | PP2400007677 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 874 | PP2400007678 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 875 | PP2400007679 | Perindopril | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 876 | PP2400007680 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 207.898.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 877 | PP2400007681 | Pregabalin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 343.984.485 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 878 | PP2400007682 | Progesteron | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 180 | 183.144.210 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 879 | PP2400007683 | Progesteron | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 180 | 183.144.210 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 880 | PP2400007684 | Nimodipin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 59.242.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 881 | PP2400007685 | Repaglinid | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 180 | 27.020.262 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 882 | PP2400007686 | Repaglinid | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 180 | 27.020.262 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 883 | PP2400007687 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 1.167.117.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 884 | PP2400007688 | Tenofovir | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 159.413.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 885 | PP2400007689 | Azithromycin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 886 | PP2400007690 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 758.591.904 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 887 | PP2400007692 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 715.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 888 | PP2400007693 | Fluconazol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 889 | PP2400007694 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 890 | PP2400007695 | Isosorbid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 655.941.996 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 891 | PP2400007696 | Amlodipin + lisinopril | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 653.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 892 | PP2400007697 | Losartan | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 220.445.820 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 129.913.716 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 893 | PP2400007698 | Amlodipine +Valsartan | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 3.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 167.388.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 894 | PP2400007699 | Perindopril + amlodipin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 895 | PP2400007700 | Perindopril + amlodipin | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 419.337.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 896 | PP2400007701 | Perindopril + amlodipin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 653.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 262.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 118.175.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 897 | PP2400007702 | Pregabalin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 76.593.192 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 898 | PP2400007704 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhóm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 630.928.907 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 419.337.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 899 | PP2400007706 | Atropin sulfat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 159.733.053 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 900 | PP2400007707 | Sucralfat | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 343.984.485 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 901 | PP2400007708 | Telmisartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 716.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 902 | PP2400007709 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 222.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 903 | PP2400007711 | Tetracain | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 904 | PP2400007712 | Acetylcystein | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 905 | PP2400007713 | N-acetylcystein/Acetylcystein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 107.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 906 | PP2400007714 | N-acetylcystein/Acetylcystein | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 65.231.220 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 907 | PP2400007715 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 215.736.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 908 | PP2400007716 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 630.928.907 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 909 | PP2400007717 | Bạc Sulfadiazin | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 910 | PP2400007718 | Tramadol hydrochlorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 911 | PP2400007719 | Tranexamic acid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 504.232.191 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 912 | PP2400007720 | Tretinoin + erythromycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 185.916.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 913 | PP2400007722 | Bacillus subtilis | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 419.337.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 914 | PP2400007723 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 180 | 6.270.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 915 | PP2400007724 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 716.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 916 | PP2400007725 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 917 | PP2400007727 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 918 | PP2400007728 | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 419.337.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 919 | PP2400007729 | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 159.733.053 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 920 | PP2400007730 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 3.093.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 921 | PP2400007731 | Zopiclon | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 76.593.192 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 922 | PP2400007732 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 923 | PP2400007733 | Aciclovir | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 110.158.593 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 924 | PP2400007734 | Bismuth | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 925 | PP2400007735 | Bisoprolol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 716.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 926 | PP2400007736 | Bromhexin hydroclorid | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 159.733.053 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 927 | PP2400007737 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 928 | PP2400007738 | Calci folinat/folinic acid/leucovorin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 72.899.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 929 | PP2400007739 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 72.899.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 930 | PP2400007740 | Calci lactat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 40.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 931 | PP2400007742 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 630.928.907 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 932 | PP2400007744 | Carbocistein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 159.733.053 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 933 | PP2400007745 | Cefamandol | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 65.231.220 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 343.984.485 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 934 | PP2400007746 | Cefamandol | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 215.736.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 935 | PP2400007747 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 229.196.022 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 936 | PP2400007748 | Cefdinir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 159.733.053 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 937 | PP2400007749 | Cefdinir | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 90.187.404 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 938 | PP2400007750 | Cefpodoxim | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 59.242.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 939 | PP2400007751 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 225.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 940 | PP2400007753 | Cetirizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 716.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 941 | PP2400007754 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 942 | PP2400007755 | Cimetidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 716.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 943 | PP2400007756 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 944 | PP2400007757 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 945 | PP2400007758 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 946 | PP2400007759 | Codein + terpin hydrat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 294.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 159.733.053 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 947 | PP2400007760 | Codein + terpin hydrat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 110.158.593 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 948 | PP2400007761 | Colchicin | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 65.231.220 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 949 | PP2400007762 | Desloratadin | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 63.272.028 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 118.175.520 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 950 | PP2400007764 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.617.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 951 | PP2400007766 | Diclofenac | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 110.158.593 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 952 | PP2400007767 | Diclofenac | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 166.998.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 953 | PP2400007768 | Enalapril | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 222.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 954 | PP2400007769 | Enalapril | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 222.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 955 | PP2400007770 | Epirubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 956 | PP2400007771 | Erythropoietin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 370.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 957 | PP2400007772 | Erythropoietin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 370.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 958 | PP2400007773 | Erythropoietin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 370.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 959 | PP2400007774 | Etoricoxib | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 59.242.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 960 | PP2400007775 | Famotidin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 961 | PP2400007776 | Fenofibrat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 250.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 962 | PP2400007777 | Alimemazin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 34.823.970 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 963 | PP2400007778 | Fexofenadin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 59.242.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 964 | PP2400007779 | Fexofenadin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 48.256.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 965 | PP2400007780 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 42.886.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 966 | PP2400007781 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 967 | PP2400007782 | Fluvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 968 | PP2400007784 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 207.898.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 969 | PP2400007785 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 970 | PP2400007786 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 971 | PP2400007787 | Gentamicin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 110.158.593 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 972 | PP2400007788 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 973 | PP2400007790 | Glutathion | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 180 | 97.195.461 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 974 | PP2400007791 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 3.093.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 975 | PP2400007792 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 262.593.547 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 976 | PP2400007793 | Hydrocortison | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 977 | PP2400007794 | Ambroxol | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 59.242.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 978 | PP2400007796 | Indapamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 3.093.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 979 | PP2400007797 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 980 | PP2400007798 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 981 | PP2400007799 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 982 | PP2400007800 | Isotretinoin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 83.671.583 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 294.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 983 | PP2400007802 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 716.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 984 | PP2400007803 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 985 | PP2400007804 | Ketotifen | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 986 | PP2400007805 | Lercanidipin hydroclorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 987 | PP2400007806 | Amlodipin + atorvastatin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 231.739.269 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 988 | PP2400007807 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 630.928.907 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 989 | PP2400007808 | Lidocain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 110.158.593 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 990 | PP2400007809 | Lidocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 991 | PP2400007810 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 992 | PP2400007811 | Loratadin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 48.256.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 993 | PP2400007812 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 9.165.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 994 | PP2400007813 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 550.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 995 | PP2400007814 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 419.337.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 996 | PP2400007815 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 180 | 6.270.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 997 | PP2400007816 | Magnesi sulfat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 998 | PP2400007817 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 88.091.598 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 999 | PP2400007818 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1000 | PP2400007819 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 88.091.598 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1001 | PP2400007820 | Metronidazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 716.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1002 | PP2400007821 | Misoprostol | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 180 | 97.195.461 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1003 | PP2400007822 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1004 | PP2400007823 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1005 | PP2400007824 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 233.146.962 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 180 | 27.020.262 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1006 | PP2400007825 | Naproxen | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 232.686.830 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1007 | PP2400007826 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 207.898.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1008 | PP2400007827 | Naproxen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 59.242.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1009 | PP2400007828 | Natri clorid | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 500.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1010 | PP2400007830 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 419.337.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 185.916.990 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1011 | PP2400007831 | Montelukast | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 232.686.830 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1012 | PP2400007832 | Montelukast | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 232.686.830 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 811.923.701 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1013 | PP2400007833 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1014 | PP2400007834 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1015 | PP2400007835 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 166.998.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1016 | PP2400007836 | Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 180 | 916.145.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 65.231.220 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1017 | PP2400007838 | Omeprazol+ Natri bicarbonat | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 229.196.022 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1018 | PP2400007839 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1019 | PP2400007840 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1020 | PP2400007841 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1021 | PP2400007842 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1022 | PP2400007843 | Palonosetron hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1023 | PP2400007844 | Pantoprazol | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 343.984.485 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1024 | PP2400007845 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 88.091.598 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1025 | PP2400007846 | Paracetamol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 225.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 72.899.880 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1026 | PP2400007847 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 419.337.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1027 | PP2400007848 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 716.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1028 | PP2400007849 | Povidon iodin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 34.823.970 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1029 | PP2400007850 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 716.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1030 | PP2400007851 | Cefoxitin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 46.055.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1031 | PP2400007852 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 716.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1032 | PP2400007853 | Vitamin A (Retinyl acetat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 88.091.598 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1033 | PP2400007854 | Pravastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1034 | PP2400007856 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 716.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1035 | PP2400007857 | Milrinon | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 231.739.269 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 280.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 2.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 9.780.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 960.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1036 | PP2400007858 | Ramipril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1037 | PP2400007859 | Repaglinid | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 90.187.404 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1038 | PP2400007860 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1039 | PP2400007861 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 87.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 233.146.962 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 76.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1040 | PP2400007863 | Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 107.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1041 | PP2400007864 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 419.337.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1042 | PP2400007865 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1043 | PP2400007866 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 450.213.474 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1044 | PP2400007867 | Budesonid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1045 | PP2400007868 | Heparin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1046 | PP2400007869 | Hydroxycloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 231.739.269 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1047 | PP2400007870 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1048 | PP2400007873 | Cefoperazon + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 480.509.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1049 | PP2400007874 | Erythropoietin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 370.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1050 | PP2400007875 | Clopidogrel + Aspirin | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 106.337.760 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1051 | PP2400007876 | Huyết thanh kháng dại | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.442.536.697 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1052 | PP2400007877 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 76.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1053 | PP2400007878 | Sắt ascorbat + acid folic | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 232.686.830 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2400006781 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400006867 - Carboplatin
3. PP2400006947 - Cisplatin
4. PP2400006967 - Colistin
5. PP2400007012 - Eperison
6. PP2400007147 - Lactobacillus acidophilus
7. PP2400007256 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
8. PP2400007281 - Nước cất pha tiêm
9. PP2400007286 - Ofloxacin
10. PP2400007293 - Ondansetron
11. PP2400007483 - Tobramycin + dexamethason
12. PP2400007751 - Ceftriaxon
13. PP2400007767 - Diclofenac
14. PP2400007770 - Epirubicin
15. PP2400007781 - Fluorouracil
16. PP2400007785 - Gemcitabin
17. PP2400007786 - Gemcitabin
18. PP2400007797 - Irinotecan
19. PP2400007798 - Irinotecan
20. PP2400007818 - Methotrexat
21. PP2400007839 - Oxaliplatin
22. PP2400007842 - Paclitaxel
1. PP2400006757 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2400006862 - Carbamazepin
3. PP2400006958 - Clorpromazin
4. PP2400007042 - Fexofenadin
5. PP2400007097 - Haloperidol
6. PP2400007154 - Levomepromazin
7. PP2400007237 - Midazolam
8. PP2400007289 - Olanzapin
9. PP2400007303 - Papaverin hydroclorid
10. PP2400007315 - Paracetamol
11. PP2400007389 - Rebamipid
12. PP2400007390 - Phenobarbital
13. PP2400007393 - Phenytoin
14. PP2400007395 - Phytomenadion
15. PP2400007398 - Rabeprazol
16. PP2400007412 - Risperidon
17. PP2400007497 - Valproat natri
18. PP2400007679 - Perindopril
19. PP2400007681 - Pregabalin
20. PP2400007718 - Tramadol hydrochlorid
21. PP2400007757 - Clorpromazin
22. PP2400007758 - Clozapin
23. PP2400007792 - Haloperidol
1. PP2400006788 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2400007087 - Glucose
3. PP2400007198 - Manitol
4. PP2400007330 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
5. PP2400007521 - Vitamin C
6. PP2400007759 - Codein + terpin hydrat
1. PP2400007095 - Ginkgo biloba
2. PP2400007204 - Meloxicam
3. PP2400007413 - Rivaroxaban
4. PP2400007684 - Nimodipin
5. PP2400007750 - Cefpodoxim
6. PP2400007774 - Etoricoxib
7. PP2400007778 - Fexofenadin
8. PP2400007794 - Ambroxol
9. PP2400007827 - Naproxen
1. PP2400007035 - Felodipin
2. PP2400007702 - Pregabalin
3. PP2400007731 - Zopiclon
1. PP2400007643 - Capecitabin
1. PP2400006817 - Benazepril hydroclorid
2. PP2400006939 - Cilnidipin
3. PP2400006968 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
4. PP2400007108 - Imidapril
5. PP2400007192 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400007857 - Milrinon
1. PP2400007062 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
2. PP2400007572 - Etomidat
1. PP2400006710 - Acarbose
2. PP2400007159 - Levofloxacin
3. PP2400007160 - Levofloxacin
4. PP2400007203 - Meloxicam
5. PP2400007380 - Pregabalin
6. PP2400007563 - Ciprofloxacin
1. PP2400006725 - Aciclovir
2. PP2400007098 - Heparin natri
3. PP2400007537 - Simvastatin
4. PP2400007682 - Progesteron
5. PP2400007683 - Progesteron
1. PP2400006972 - Desloratadin
2. PP2400007106 - Ibuprofen
3. PP2400007134 - Itraconazol
4. PP2400007560 - Cefixim
5. PP2400007575 - Fluconazol
1. PP2400007561 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400006718 - Acetylcystein
2. PP2400006741 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400006810 - Azithromycin
4. PP2400006858 - Captopril
5. PP2400006950 - Clarithromycin
6. PP2400007039 - Fenofibrat
7. PP2400007069 - Gliclazid
8. PP2400007084 - Glucosamin
9. PP2400007172 - Loratadin
10. PP2400007179 - Losartan + hydroclorothiazid
11. PP2400007214 - Metformin
12. PP2400007275 - Nifedipin
13. PP2400007319 - Paracetamol
14. PP2400007364 - Piracetam
15. PP2400007375 - Pravastatin
16. PP2400007448 - Simvastatin + Ezetimibe
17. PP2400007511 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
18. PP2400007535 - Zopiclon
19. PP2400007558 - Bisoprolol
20. PP2400007616 - Piracetam
21. PP2400007626 - Spiramycin + metronidazol
22. PP2400007627 - Azithromycin
23. PP2400007628 - Acetylcystein
24. PP2400007639 - Bisoprolol
25. PP2400007661 - Itraconazol
26. PP2400007690 - Aciclovir
1. PP2400006927 - Cefradin
2. PP2400006937 - Cetirizin
3. PP2400007013 - Eprazinon
4. PP2400007140 - Kẽm gluconat
5. PP2400007148 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2400007197 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
7. PP2400007272 - Nicorandil
8. PP2400007367 - Piroxicam
9. PP2400007375 - Pravastatin
10. PP2400007526 - Vitamin E
11. PP2400007562 - Cinnarizin
12. PP2400007634 - Benazepril hydroclorid
1. PP2400006934 - Cefuroxim
2. PP2400006978 - Desloratadin
3. PP2400007016 - Esomeprazol
4. PP2400007027 - Etoricoxib
5. PP2400007210 - Metformin
6. PP2400007323 - Paracetamol + codein phosphat
7. PP2400007324 - Paracetamol + Codein phosphat
8. PP2400007376 - Prednisolon
9. PP2400007379 - Pregabalin
10. PP2400007447 - Simvastatin
11. PP2400007491 - Trimetazidin
12. PP2400007751 - Ceftriaxon
13. PP2400007846 - Paracetamol
1. PP2400006750 - Ambroxol
2. PP2400006917 - Cefoxitin
3. PP2400006920 - Cefpodoxim
4. PP2400007053 - Furosemid
5. PP2400007168 - Lisinopril + hydroclorothiazid
6. PP2400007359 - Piracetam
7. PP2400007656 - Famotidin
8. PP2400007694 - Irbesartan + hydroclorothiazid
9. PP2400007775 - Famotidin
10. PP2400007776 - Fenofibrat
1. PP2400006754 - Amikacin
2. PP2400007076 - Glimepirid
3. PP2400007154 - Levomepromazin
1. PP2400007151 - Lansoprazol
2. PP2400007209 - Mesalazin/mesalamin
3. PP2400007300 - Pantoprazol
4. PP2400007441 - Sertralin
5. PP2400007570 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2400006732 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400006794 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2400006831 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400006943 - Ciprofloxacin
5. PP2400007038 - Fenofibrat
6. PP2400007660 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2400007715 - Acetylcystein
8. PP2400007746 - Cefamandol
1. PP2400007405 - Ramipril
2. PP2400007406 - Ramipril
1. PP2400006901 - Cefixim
1. PP2400007129 - Kẽm gluconat
2. PP2400007153 - Levomepromazin
3. PP2400007365 - Piracetam
1. PP2400006934 - Cefuroxim
2. PP2400007304 - Paracetamol
1. PP2400006936 - Celecoxib
2. PP2400007447 - Simvastatin
3. PP2400007514 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
4. PP2400007800 - Isotretinoin
1. PP2400006857 - Capecitabin
1. PP2400007812 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400007534 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2400006772 - Amoxicilin
2. PP2400006830 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400006833 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400006855 - Candesartan + hydrochlorothiazid
5. PP2400007001 - Drotaverin clohydrat (/Drotaverin hydroclorid)
6. PP2400007182 - Lovastatin
7. PP2400007186 - Magnesi aspartat + kali aspartat
8. PP2400007193 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2400007207 - Meloxicam
10. PP2400007229 - Methyldopa
11. PP2400007271 - Nicorandil
12. PP2400007397 - Quinapril
13. PP2400007411 - Carbocistein
14. PP2400007436 - Sắt fumarat + acid folic
15. PP2400007460 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
16. PP2400007478 - Tizanidin hydroclorid
17. PP2400007704 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhóm hydroxyd
18. PP2400007716 - Thiamazol
19. PP2400007742 - Candesartan
20. PP2400007807 - Levothyroxin
1. PP2400006832 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400006978 - Desloratadin
3. PP2400007094 - Ramipril
4. PP2400007128 - Irbesartan
5. PP2400007196 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
6. PP2400007216 - Methocarbamol
7. PP2400007284 - Ofloxacin
8. PP2400007336 - Paracetamol + methocarbamol
9. PP2400007388 - Propylthiouracil
10. PP2400007471 - Telmisartan + hydroclorothiazid
11. PP2400007708 - Telmisartan
12. PP2400007724 - Valsartan
13. PP2400007735 - Bisoprolol
14. PP2400007753 - Cetirizin
15. PP2400007755 - Cimetidin
16. PP2400007802 - Ketoprofen
17. PP2400007820 - Metronidazol
18. PP2400007848 - Piroxicam
19. PP2400007850 - Pravastatin
20. PP2400007852 - Pravastatin
21. PP2400007856 - Ramipril
1. PP2400006753 - Amikacin
2. PP2400006919 - Cefpirom
3. PP2400007183 - Loxoprofen
4. PP2400007226 - Methyl prednisolon
5. PP2400007356 - Piperacilin (Piperacillin)
6. PP2400007404 - Ramipril
7. PP2400007553 - Vinpocetin
1. PP2400006767 - Amoxicilin
1. PP2400007006 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2400007139 - Kẽm Gluconat
3. PP2400007157 - Levodopa + carbidopa
4. PP2400007414 - Rivaroxaban
1. PP2400006715 - Acetyl leucin
2. PP2400006740 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400006750 - Ambroxol
4. PP2400006752 - Ambroxol
5. PP2400006764 - Tiropramid hydroclorid
6. PP2400006795 - Loratadin
7. PP2400006812 - Bacillus clausii
8. PP2400006813 - Bacillus clausii
9. PP2400006869 - Cefamandol
10. PP2400006877 - Cefadroxil
11. PP2400006897 - Cefdinir
12. PP2400006911 - Cefoperazon + sulbactam
13. PP2400006940 - Ciprofibrat
14. PP2400006973 - Desloratadin
15. PP2400006982 - Digoxin
16. PP2400006996 - Doxazosin
17. PP2400007010 - Entecavir
18. PP2400007012 - Eperison
19. PP2400007016 - Esomeprazol
20. PP2400007085 - Glucose
21. PP2400007086 - Glucose
22. PP2400007189 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
23. PP2400007201 - Meclophenoxat
24. PP2400007204 - Meloxicam
25. PP2400007206 - Meloxicam
26. PP2400007249 - Natri clorid
27. PP2400007250 - Natri clorid
28. PP2400007261 - Montelukast
29. PP2400007314 - Paracetamol
30. PP2400007376 - Prednisolon
31. PP2400007398 - Rabeprazol
32. PP2400007409 - Ringer lactat
33. PP2400007431 - Salbutamol sulfat
34. PP2400007483 - Tobramycin + dexamethason
35. PP2400007613 - Atorvastatin
36. PP2400007624 - Atosiban
37. PP2400007641 - Calci gluconat
38. PP2400007666 - Lisinopril
39. PP2400007698 - Amlodipine +Valsartan
40. PP2400007711 - Tetracain
41. PP2400007833 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
42. PP2400007836 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
1. PP2400007339 - Perindopril
2. PP2400007857 - Milrinon
1. PP2400006845 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2400007536 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2400007286 - Ofloxacin
1. PP2400006830 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400006833 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400006895 - Cefdinir
4. PP2400006936 - Celecoxib
5. PP2400007749 - Cefdinir
6. PP2400007859 - Repaglinid
1. PP2400006779 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400007004 - Dutasterid
3. PP2400007206 - Meloxicam
4. PP2400007419 - Rupatadine
5. PP2400007861 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2400006722 - Acetylsalicylic acid
1. PP2400007101 - Ibuprofen
1. PP2400007800 - Isotretinoin
1. PP2400006843 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2400007021 - Esomeprazol
3. PP2400007047 - Flunarizin
4. PP2400007520 - Vitamin C
5. PP2400007629 - Thiamazol
6. PP2400007638 - Bismuth
7. PP2400007664 - Levocetirizin
8. PP2400007667 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
9. PP2400007713 - N-acetylcystein/Acetylcystein
10. PP2400007863 - Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2400006839 - Budesonid + formoterol
1. PP2400007655 - Erythropoietin
1. PP2400006709 - Acarbose
2. PP2400007779 - Fexofenadin
3. PP2400007811 - Loratadin
1. PP2400006993 - Domperidon
2. PP2400007361 - Piracetam
3. PP2400007457 - Sucralfat
1. PP2400006742 - Alverin citrat
2. PP2400006796 - Atenolol
3. PP2400006824 - Bisoprolol
4. PP2400006979 - Diacerein
5. PP2400007016 - Esomeprazol
6. PP2400007052 - Furosemid
7. PP2400007161 - Linagliptin
8. PP2400007262 - Nebivolol
9. PP2400007360 - Piracetam
10. PP2400007398 - Rabeprazol
11. PP2400007817 - Acenocoumarol
12. PP2400007819 - Methyldopa
13. PP2400007845 - Paracetamol
14. PP2400007853 - Vitamin A (Retinyl acetat)
1. PP2400006734 - Albumin
2. PP2400006946 - Ciprofloxacin
3. PP2400007590 - Lidocain
1. PP2400007063 - Metformin+ Glibenclamide
2. PP2400007688 - Tenofovir
1. PP2400006714 - Acetyl leucin
2. PP2400006847 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2400006850 - Calcipotriol
4. PP2400006995 - Doripenem
5. PP2400007074 - Glimepirid
6. PP2400007075 - Glimepirid
7. PP2400007246 - Mupirocin
8. PP2400007335 - Paracetamol + methocarbamol
9. PP2400007377 - Pregabalin
10. PP2400007378 - Pregabalin
11. PP2400007464 - Tacrolimus
12. PP2400007465 - Tacrolimus
13. PP2400007583 - Ivabradin
14. PP2400007650 - Diosmin + hesperidin
15. PP2400007659 - Metformin+ Glibenclamide
16. PP2400007680 - Pregabalin
17. PP2400007784 - Fosfomycin
18. PP2400007826 - Naproxen
1. PP2400007336 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2400006910 - Cefoperazon
2. PP2400007023 - Estriol
3. PP2400007033 - Famotidin
4. PP2400007311 - Paracetamol
5. PP2400007334 - Paracetamol + methocarbamol
6. PP2400007336 - Paracetamol + methocarbamol
7. PP2400007612 - Perindopril + amlodipin
8. PP2400007621 - Ramipril
9. PP2400007645 - Ceftizoxim
10. PP2400007700 - Perindopril + amlodipin
11. PP2400007704 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhóm hydroxyd
12. PP2400007722 - Bacillus subtilis
13. PP2400007728 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
14. PP2400007814 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
15. PP2400007830 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
16. PP2400007847 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
17. PP2400007864 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400007419 - Rupatadine
1. PP2400006797 - Atenolol
2. PP2400006849 - Cefixim
3. PP2400006870 - Cefaclor
4. PP2400006871 - Cefaclor
5. PP2400006872 - Cefaclor
6. PP2400006876 - Cefadroxil
7. PP2400006886 - Cefalexin
8. PP2400006887 - Cefalexin
9. PP2400006903 - Cefixim
10. PP2400006904 - Cefixim
11. PP2400006905 - Cefixim
12. PP2400006920 - Cefpodoxim
13. PP2400006925 - Cefpodoxim
14. PP2400006926 - Cefradin
15. PP2400006975 - Desloratadin
16. PP2400007000 - Drotaverin clohydrat
17. PP2400007044 - Fexofenadin
18. PP2400007045 - Fluconazol
19. PP2400007077 - Glimepirid
20. PP2400007167 - Lisinopril
21. PP2400007174 - Losartan
22. PP2400007177 - Losartan + hydroclorothiazid
23. PP2400007317 - Paracetamol
24. PP2400007439 - Sắt sulfat + acid folic
25. PP2400007525 - Vitamin E
26. PP2400007557 - Aciclovir
27. PP2400007642 - Candesartan
28. PP2400007651 - Drotaverin clohydrat
29. PP2400007693 - Fluconazol
30. PP2400007857 - Milrinon
1. PP2400006819 - Betamethason
2. PP2400007130 - Isosorbid
3. PP2400007245 - Mupirocin
4. PP2400007434 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
5. PP2400007777 - Alimemazin
6. PP2400007849 - Povidon iodin
1. PP2400006791 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400006875 - Cefadroxil
3. PP2400006881 - Cefalexin
4. PP2400006904 - Cefixim
5. PP2400006963 - Cloxacilin
6. PP2400007435 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2400007263 - Nebivolol
2. PP2400007662 - Ivabradin
1. PP2400007050 - Fluvastatin
2. PP2400007126 - Irbesartan
3. PP2400007205 - Meloxicam
4. PP2400007243 - Moxifloxacin
5. PP2400007402 - Ramipril
6. PP2400007413 - Rivaroxaban
1. PP2400007083 - Glucosamin
2. PP2400007178 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2400007446 - Simvastatin
1. PP2400006844 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2400007010 - Entecavir
1. PP2400006815 - Bambuterol
2. PP2400006898 - Cefdinir
3. PP2400006899 - Cefdinir
4. PP2400006900 - Cefdinir
5. PP2400007002 - Drotaverin clohydrat (/Drotaverin hydroclorid)
6. PP2400007009 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2400007141 - Kẽm gluconat
8. PP2400007184 - Loxoprofen
9. PP2400007341 - Perindopril
10. PP2400007342 - Perindopril
11. PP2400007354 - Perindopril + Indapamid
12. PP2400007504 - Vitamin A + D3
13. PP2400007709 - Telmisartan + hydroclorothiazid
14. PP2400007768 - Enalapril
15. PP2400007769 - Enalapril
1. PP2400007727 - Capsaicin
1. PP2400006747 - Ambroxol
2. PP2400006901 - Cefixim
3. PP2400007460 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2400006952 - Clindamycin
2. PP2400006953 - Clobetasol propionat
3. PP2400006973 - Desloratadin
4. PP2400007291 - Omeprazol
5. PP2400007302 - Pantoprazol
6. PP2400007306 - Paracetamol
7. PP2400007339 - Perindopril
8. PP2400007379 - Pregabalin
9. PP2400007428 - Salbutamol sulfat
10. PP2400007447 - Simvastatin
11. PP2400007479 - Tobramycin
12. PP2400007738 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin
13. PP2400007739 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
14. PP2400007846 - Paracetamol
1. PP2400006890 - Cefalothin
2. PP2400006892 - Cefazolin
3. PP2400006893 - Cefazolin
4. PP2400006988 - Diosmin
5. PP2400007024 - Etamsylat
6. PP2400007146 - Lactobacillus acidophilus
7. PP2400007469 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2400007517 - Magnesi lactat+ Vitamin B6
9. PP2400007521 - Vitamin C
10. PP2400007604 - Omeprazol
1. PP2400007032 - Famotidin
1. PP2400006980 - Diazepam
2. PP2400007014 - Ephedrin
3. PP2400007015 - Ephedrin
4. PP2400007041 - Fentanyl
5. PP2400007218 - Methyl ergometrin maleat
6. PP2400007238 - Midazolam
7. PP2400007241 - Morphin
8. PP2400007316 - Paracetamol
9. PP2400007530 - Amiodaron hydroclorid
10. PP2400007574 - Fentanyl
11. PP2400007578 - Heparin
12. PP2400007618 - Progesteron
13. PP2400007764 - Diazepam
1. PP2400006717 - Acetyl leucin
2. PP2400006729 - Acid amin
3. PP2400006798 - Atorvastatin
4. PP2400006838 - Budesonid
5. PP2400006839 - Budesonid + formoterol
6. PP2400006863 - Carbetocin
7. PP2400006894 - Cefazolin
8. PP2400006935 - Ciclopiroxolamin
9. PP2400006987 - Diosmectit
10. PP2400006992 - Dobutamin
11. PP2400007010 - Entecavir
12. PP2400007020 - Etifoxin chlohydrat
13. PP2400007037 - Fenofibrat
14. PP2400007039 - Fenofibrat
15. PP2400007068 - Gliclazid
16. PP2400007070 - Gliclazid
17. PP2400007079 - Glimepirid + metformin
18. PP2400007109 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
19. PP2400007110 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
20. PP2400007113 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
21. PP2400007116 - Insulin người trộn, hỗn hợp
22. PP2400007123 - Insulin người trộn, hỗn hợp
23. PP2400007124 - Insulin người trộn, hỗn hợp
24. PP2400007127 - Irbesartan
25. PP2400007132 - Isotretinoin
26. PP2400007133 - Isotretinoin
27. PP2400007134 - Itraconazol
28. PP2400007156 - Levodopa + Carbidopa
29. PP2400007210 - Metformin
30. PP2400007211 - Metformin
31. PP2400007264 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
32. PP2400007269 - Nicardipin
33. PP2400007386 - Propofol
34. PP2400007392 - Phenylephrin
35. PP2400007400 - Rabeprazol
36. PP2400007401 - Rabeprazol
37. PP2400007406 - Ramipril
38. PP2400007423 - Saccharomyces boulardii
39. PP2400007442 - Sevofluran
40. PP2400007448 - Simvastatin + Ezetimibe
41. PP2400007468 - Telmisartan + hydroclorothiazid
42. PP2400007473 - Terlipressin
43. PP2400007498 - Valproat natri
44. PP2400007500 - Valsartan + hydroclorothiazid
45. PP2400007530 - Amiodaron hydroclorid
46. PP2400007534 - Salmeterol + fluticason propionat
47. PP2400007552 - Tropicamide + phenylephrin hydroclorid
48. PP2400007559 - Brimonidine tartrate + Timolol
49. PP2400007563 - Ciprofloxacin
50. PP2400007571 - Enoxaparin Natri
51. PP2400007573 - Famotidin
52. PP2400007584 - Amiodaron hydroclorid
53. PP2400007617 - Polyethylen glycol + propylen glycol
54. PP2400007619 - Proparacain hydroclorid
55. PP2400007681 - Pregabalin
56. PP2400007869 - Hydroxycloroquin
1. PP2400007298 - Paclitaxel
2. PP2400007488 - Trastuzumab
3. PP2400007610 - Pemetrexed
4. PP2400007611 - Pemetrexed
5. PP2400007630 - Trastuzumab
1. PP2400006894 - Cefazolin
2. PP2400006972 - Desloratadin
3. PP2400007212 - Metformin
4. PP2400007636 - Aciclovir
5. PP2400007646 - Ofloxacin
6. PP2400007806 - Amlodipin + atorvastatin
7. PP2400007857 - Milrinon
8. PP2400007869 - Hydroxycloroquin
1. PP2400006761 - Losartan + Amlodipin
2. PP2400007005 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2400007072 - Gliclazid + metformin
4. PP2400007073 - Gliclazid + Metformin
5. PP2400007696 - Amlodipin + lisinopril
6. PP2400007701 - Perindopril + amlodipin
1. PP2400006746 - Ambroxol
2. PP2400006760 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2400006812 - Bacillus clausii
4. PP2400006813 - Bacillus clausii
5. PP2400007076 - Glimepirid
6. PP2400007185 - Magnesi aspartat + kali aspartat
7. PP2400007344 - Perindopril + amlodipin
8. PP2400007454 - Spironolacton
9. PP2400007538 - Spironolacton
10. PP2400007582 - Aminophylin
11. PP2400007607 - Oxytocin
12. PP2400007701 - Perindopril + amlodipin
1. PP2400006750 - Ambroxol
2. PP2400006830 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400006833 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400006864 - Carbocistein
5. PP2400006974 - Desloratadin
6. PP2400007240 - Mometason furoat
7. PP2400007362 - Piracetam
8. PP2400007403 - Ramipril
9. PP2400007470 - Telmisartan + hydroclorothiazid
10. PP2400007824 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2400007861 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2400006749 - Ambroxol
2. PP2400006798 - Atorvastatin
3. PP2400007152 - Lansoprazol
4. PP2400007176 - Losartan + hydroclorothiazid
5. PP2400007813 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
1. PP2400006708 - Acarbose
2. PP2400006827 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2400007028 - Etoricoxib
4. PP2400007350 - Perindopril + indapamid
5. PP2400007396 - Quetiapin
6. PP2400007499 - Valsartan + Hydroclorothiazid
7. PP2400007697 - Losartan
1. PP2400006982 - Digoxin
2. PP2400007030 - Fenofibrat
3. PP2400007119 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2400007332 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
5. PP2400007606 - Oxytocin
6. PP2400007825 - Naproxen
7. PP2400007831 - Montelukast
8. PP2400007832 - Montelukast
9. PP2400007878 - Sắt ascorbat + acid folic
1. PP2400006755 - Amikacin
2. PP2400006830 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400006962 - Clotrimazol + betamethason
4. PP2400007604 - Omeprazol
5. PP2400007666 - Lisinopril
1. PP2400007068 - Gliclazid
2. PP2400007212 - Metformin
3. PP2400007596 - Methyl prednisolon
4. PP2400007615 - Piracetam
1. PP2400007606 - Oxytocin
2. PP2400007851 - Cefoxitin
1. PP2400007206 - Meloxicam
2. PP2400007427 - Salbutamol sulfat
3. PP2400007429 - Salbutamol sulfat
4. PP2400007465 - Tacrolimus
5. PP2400007675 - Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) + Vitamin PP (Nicotinamid)+ Vitamin B5 (calcium D-pantothenat)+ Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)+ Vitamin B2 (Riboflavin)
1. PP2400007505 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
2. PP2400007631 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2400007662 - Ivabradin
1. PP2400006938 - Ciclopiroxolamin
2. PP2400006991 - Dobutamin
3. PP2400007059 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2400007495 - Urea
1. PP2400006711 - Acarbose
2. PP2400006750 - Ambroxol
3. PP2400007167 - Lisinopril
4. PP2400007233 - Metronidazol
5. PP2400007248 - Natamycin
6. PP2400007321 - Paracetamol
7. PP2400007653 - Enalapril
8. PP2400007672 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2400007790 - Glutathion
10. PP2400007821 - Misoprostol
1. PP2400007045 - Fluconazol
2. PP2400007123 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2400007127 - Irbesartan
4. PP2400007224 - Methyl prednisolon
5. PP2400007467 - Tamsulosin hydroclorid
6. PP2400007500 - Valsartan + hydroclorothiazid
7. PP2400007580 - Indomethacin
8. PP2400007603 - Olanzapin
9. PP2400007681 - Pregabalin
10. PP2400007754 - Cilostazol
1. PP2400007698 - Amlodipine +Valsartan
1. PP2400006803 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2400006826 - Bisoprolol
3. PP2400006853 - Candesartan
4. PP2400006854 - Candesartan + hydrochlorothiazid
5. PP2400006918 - Cefpirom
6. PP2400006929 - Ceftizoxim
7. PP2400006930 - Ceftizoxim
8. PP2400006942 - Ciprofloxacin
9. PP2400007051 - Fluvastatin
10. PP2400007081 - Glipizid
11. PP2400007105 - Ibuprofen
12. PP2400007190 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
13. PP2400007219 - Methyl prednisolon
14. PP2400007355 - Piperacilin (Piperacillin)
15. PP2400007357 - Piperacilin (Piperacillin)+tazobactam
16. PP2400007374 - Pravastatin
17. PP2400007474 - Ticarcillin + acid clavulanic
18. PP2400007600 - Nebivolol
19. PP2400007635 - Clopidogrel+ Acetylsalicylic acid
20. PP2400007687 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2400006716 - Acetyl leucin
2. PP2400006814 - Bacillus subtilis
3. PP2400006831 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400006836 - Budesonid
5. PP2400006941 - Ciprofloxacin
6. PP2400006984 - Digoxin
7. PP2400007058 - Adenosin triphosphat
8. PP2400007091 - Glycerol
9. PP2400007149 - Lactulose
10. PP2400007158 - Levofloxacin
11. PP2400007162 - Linezolid
12. PP2400007247 - Naloxon hydroclorid
13. PP2400007265 - Neostigmin metylsulfat
14. PP2400007268 - Nicardipin
15. PP2400007293 - Ondansetron
16. PP2400007308 - Paracetamol
17. PP2400007426 - Salbutamol sulfat
18. PP2400007427 - Salbutamol sulfat
19. PP2400007455 - Cafein citrat
20. PP2400007459 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
21. PP2400007713 - N-acetylcystein/Acetylcystein
22. PP2400007788 - Natri hyaluronat
23. PP2400007799 - Amiodaron hydroclorid
24. PP2400007809 - Lidocain
25. PP2400007822 - Moxifloxacin
26. PP2400007823 - Moxifloxacin + dexamethason
27. PP2400007836 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
28. PP2400007857 - Milrinon
1. PP2400006857 - Capecitabin
1. PP2400007547 - Tofisopam
2. PP2400007564 - Citicolin
3. PP2400007577 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2400007588 - Levothyroxin
5. PP2400007589 - Lidocain
1. PP2400006720 - Acetylcystein
2. PP2400006743 - Alverin citrat
3. PP2400006969 - Chlorpheniramin
4. PP2400006973 - Desloratadin
5. PP2400007003 - Drotaverin clohydrat (/Drotaverin hydroclorid)
6. PP2400007191 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2400007227 - Methyl prednisolon
8. PP2400007228 - Methyl prednisolon
9. PP2400007313 - Paracetamol
10. PP2400007327 - Paracetamol + chlorpheniramin
11. PP2400007329 - Paracetamol + chlorpheniramin
12. PP2400007422 - Saccharomyces boulardii
13. PP2400007462 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
14. PP2400007513 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
1. PP2400007004 - Dutasterid
1. PP2400006795 - Loratadin
2. PP2400007150 - Lactulose
3. PP2400007278 - Norfloxacin
4. PP2400007414 - Rivaroxaban
5. PP2400007632 - Vancomycin
1. PP2400006812 - Bacillus clausii
2. PP2400006913 - Cefotaxim
3. PP2400006915 - Cefotiam
4. PP2400007343 - Perindopril + Amlodipin
5. PP2400007698 - Amlodipine +Valsartan
1. PP2400007585 - Ketoprofen
2. PP2400007685 - Repaglinid
3. PP2400007686 - Repaglinid
4. PP2400007824 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400007647 - Cilnidipin
1. PP2400007173 - L-Ornithin - L-aspartat
2. PP2400007373 - Pravastatin
1. PP2400006856 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
2. PP2400007181 - Lovastatin
3. PP2400007286 - Ofloxacin
1. PP2400007430 - Salbutamol sulfat
2. PP2400007714 - N-acetylcystein/Acetylcystein
3. PP2400007745 - Cefamandol
4. PP2400007761 - Colchicin
5. PP2400007836 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
1. PP2400006795 - Loratadin
2. PP2400006866 - Carbocistein
3. PP2400007104 - Ibuprofen
4. PP2400007195 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
5. PP2400007252 - Natri clorid
6. PP2400007254 - Natri clorid
7. PP2400007328 - Paracetamol + chlorpheniramin
8. PP2400007509 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
9. PP2400007522 - Vitamin C
10. PP2400007594 - Metoprolol
11. PP2400007595 - Metoprolol
12. PP2400007767 - Diclofenac
13. PP2400007835 - Nicorandil
1. PP2400006719 - Acetylcystein
2. PP2400006720 - Acetylcystein
3. PP2400006736 - Alfuzosin
4. PP2400006825 - Bismuth
5. PP2400006848 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2400007036 - Felodipin
7. PP2400007057 - Furosemid + spironolacton
8. PP2400007065 - Glibenclamid + metformin
9. PP2400007080 - Glimepirid + metformin
10. PP2400007157 - Levodopa + carbidopa
11. PP2400007188 - Magnesi hydroxid + nhôm hydroxid
12. PP2400007215 - Metformin
13. PP2400007276 - Nifedipin
14. PP2400007351 - Perindopril + indapamid
15. PP2400007381 - Pregabalin
16. PP2400007414 - Rivaroxaban
17. PP2400007415 - Rosuvastatin
18. PP2400007518 - Vitamin B6 + magnesi lactat
19. PP2400007522 - Vitamin C
1. PP2400006767 - Amoxicilin
2. PP2400006768 - Amoxicilin
3. PP2400006785 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400006869 - Cefamandol
5. PP2400006884 - Cefalexin
6. PP2400006885 - Cefalexin
7. PP2400006906 - Cefixim
8. PP2400006944 - Ciprofloxacin
1. PP2400006862 - Carbamazepin
1. PP2400006839 - Budesonid + formoterol
2. PP2400006846 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2400007258 - Natri hyaluronat
1. PP2400006908 - Cefoperazon
1. PP2400006793 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400006954 - Clobetasol propionat
3. PP2400006965 - Cloxacilin
4. PP2400007202 - Ephedrin
5. PP2400007219 - Methyl prednisolon
6. PP2400007544 - Tobramycin
7. PP2400007574 - Fentanyl
8. PP2400007596 - Methyl prednisolon
9. PP2400007632 - Vancomycin
1. PP2400006712 - Acarbose
2. PP2400006723 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400006994 - Domperidon
4. PP2400007076 - Glimepirid
5. PP2400007523 - Vitamin C
6. PP2400007762 - Desloratadin
1. PP2400006733 - Adrenalin/epinephrin
2. PP2400006781 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400006782 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400006793 - Ampicilin + sulbactam
5. PP2400006883 - Cefalexin
6. PP2400006901 - Cefixim
7. PP2400006931 - Cefuroxim
8. PP2400006932 - Cefuroxim
9. PP2400006934 - Cefuroxim
10. PP2400006952 - Clindamycin
11. PP2400007136 - Kali clorid
12. PP2400007230 - Metronidazol
13. PP2400007231 - Metronidazol
14. PP2400007233 - Metronidazol
15. PP2400007312 - Paracetamol
16. PP2400007475 - Ticarcillin + acid clavulanic
17. PP2400007476 - Timolol
18. PP2400007481 - Tobramycin
19. PP2400007484 - Tranexamic acid
20. PP2400007485 - Tranexamic acid
21. PP2400007486 - Tranexamic acid
22. PP2400007487 - Tranexamic acid
23. PP2400007737 - Calci clorid
24. PP2400007738 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin
25. PP2400007751 - Ceftriaxon
26. PP2400007756 - Ciprofloxacin
27. PP2400007873 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400006763 - Amoxicilin
2. PP2400006775 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400006776 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400006788 - Amoxicilin + sulbactam
5. PP2400006789 - Ampicilin + sulbactam
6. PP2400006823 - Bezafibrat
7. PP2400006851 - Candesartan
8. PP2400006852 - Candesartan
9. PP2400006873 - Cefadroxil
10. PP2400006901 - Cefixim
11. PP2400006966 - Colchicin
12. PP2400006989 - Diosmin + hesperidin
13. PP2400007138 - Kẽm gluconat
14. PP2400007180 - Lovastatin
15. PP2400007294 - Oxacilin
16. PP2400007295 - Oxacilin
17. PP2400007417 - Roxithromycin
18. PP2400007443 - Silymarin
19. PP2400007453 - Spiramycin + metronidazol
20. PP2400007463 - Sulpirid
21. PP2400007573 - Famotidin
22. PP2400007609 - Paracetamol
23. PP2400007622 - Rosuvastatin
24. PP2400007642 - Candesartan
25. PP2400007646 - Ofloxacin
26. PP2400007652 - Dutasterid
27. PP2400007673 - Amoxicilin + acid clavulanic
28. PP2400007734 - Bismuth
29. PP2400007749 - Cefdinir
30. PP2400007805 - Lercanidipin hydroclorid
31. PP2400007832 - Montelukast
1. PP2400006911 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2400006939 - Cilnidipin
3. PP2400007018 - Erythropoietin
4. PP2400007625 - Sitagliptin
5. PP2400007771 - Erythropoietin
6. PP2400007772 - Erythropoietin
7. PP2400007773 - Erythropoietin
8. PP2400007874 - Erythropoietin
1. PP2400006906 - Cefixim
2. PP2400007097 - Haloperidol
3. PP2400007334 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2400007670 - Methyl prednisolon
5. PP2400007706 - Atropin sulfat
6. PP2400007729 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
7. PP2400007736 - Bromhexin hydroclorid
8. PP2400007744 - Carbocistein
9. PP2400007748 - Cefdinir
10. PP2400007759 - Codein + terpin hydrat
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | HATAY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2400006726 - Progesteron
2. PP2400006730 - Acid amin*
3. PP2400006759 - Amlodipin + indapamid
4. PP2400006948 - Clarithromycin
5. PP2400006970 - Choline alfoscerat
6. PP2400007062 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
7. PP2400007135 - Kali clorid
8. PP2400007150 - Lactulose
9. PP2400007283 - Nhũ dịch lipid
10. PP2400007345 - Perindopril + amlodipin
11. PP2400007346 - Perindopril + amlodipin
12. PP2400007347 - Perindopril + amlodipin
13. PP2400007348 - Perindopril + amlodipin
14. PP2400007385 - Progesteron
15. PP2400007386 - Propofol
16. PP2400007531 - Rocuronium bromid
17. PP2400007539 - Sugammadex
18. PP2400007543 - Tinh bột Este hoá
19. PP2400007548 - Azithromycin
20. PP2400007549 - Thiamazol
21. PP2400007550 - Thiamazol
22. PP2400007551 - Trimetazidin
23. PP2400007556 - Betahistin
24. PP2400007558 - Bisoprolol
25. PP2400007567 - Diosmin + hesperidin
26. PP2400007569 - Dydrogesteron
27. PP2400007592 - Amlodipin + indapamid + perindopril
28. PP2400007600 - Nebivolol
29. PP2400007601 - Nimodipin
30. PP2400007803 - Ketoprofen
31. PP2400007870 - Levothyroxin
1. PP2400007322 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2400006822 - Bezafibrat
1. PP2400007281 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400006800 - Atorvastatin
2. PP2400007301 - Pantoprazol
3. PP2400007338 - Paracetamol + Tramadol
4. PP2400007662 - Ivabradin
1. PP2400007313 - Paracetamol
1. PP2400006766 - Amoxicilin
2. PP2400006888 - Cefalothin
3. PP2400006889 - Cefalothin
4. PP2400006891 - Cefamandol
5. PP2400006909 - Cefoperazon
6. PP2400007449 - Simvastatin + Ezetimibe
7. PP2400007468 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2400007648 - Ceftizoxim
9. PP2400007747 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
10. PP2400007838 - Omeprazol+ Natri bicarbonat
1. PP2400007723 - Bacillus subtilis
2. PP2400007815 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400006825 - Bismuth
2. PP2400007011 - Entecavir
3. PP2400007740 - Calci lactat
1. PP2400006721 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400007242 - Moxifloxacin
3. PP2400007257 - Natri hyaluronat
4. PP2400007482 - Tobramycin + dexamethason
5. PP2400007668 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2400007861 - Atorvastatin + ezetimibe
7. PP2400007877 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2400007563 - Ciprofloxacin
2. PP2400007674 - Natri clorid
1. PP2400006739 - Allopurinol
2. PP2400006756 - Amikacin
3. PP2400007071 - Gliclazid
4. PP2400007494 - Trimetazidin
5. PP2400007594 - Metoprolol
6. PP2400007595 - Metoprolol
1. PP2400006735 - Alfuzosin
2. PP2400007045 - Fluconazol
3. PP2400007225 - Methyl prednisolon
4. PP2400007407 - Repaglinid
5. PP2400007658 - Flunarizin
6. PP2400007663 - Lacidipin
1. PP2400007730 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400007791 - Haloperidol
3. PP2400007796 - Indapamid
1. PP2400006774 - Amoxicilin
1. PP2400007540 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
2. PP2400007620 - Rabeprazol
1. PP2400006715 - Acetyl leucin
2. PP2400006733 - Adrenalin/epinephrin
3. PP2400006754 - Amikacin
4. PP2400006804 - Atracurium besylat
5. PP2400006805 - Atropin sulfat
6. PP2400006840 - Bupivacain hydroclorid
7. PP2400006952 - Clindamycin
8. PP2400006958 - Clorpromazin
9. PP2400006990 - Diphenhydramin
10. PP2400006998 - Drotaverin clohydrat (/Drotaverin hydroclorid)
11. PP2400007012 - Eperison
12. PP2400007022 - Esomeprazol
13. PP2400007025 - Etamsylat
14. PP2400007054 - Furosemid
15. PP2400007055 - Furosemid
16. PP2400007056 - Furosemid
17. PP2400007099 - Hydrocortison
18. PP2400007136 - Kali clorid
19. PP2400007155 - Levobupivacain
20. PP2400007200 - Meclophenoxat
21. PP2400007217 - Methyl ergometrin maleat
22. PP2400007221 - Methyl prednisolon
23. PP2400007251 - Natri clorid
24. PP2400007252 - Natri clorid
25. PP2400007254 - Natri clorid
26. PP2400007266 - Neostigmin metylsulfat
27. PP2400007267 - Netilmicin sulfat
28. PP2400007291 - Omeprazol
29. PP2400007293 - Ondansetron
30. PP2400007302 - Pantoprazol
31. PP2400007366 - Piroxicam
32. PP2400007424 - Salbutamol + ipratropium
33. PP2400007428 - Salbutamol sulfat
34. PP2400007429 - Salbutamol sulfat
35. PP2400007451 - Sorbitol
36. PP2400007479 - Tobramycin
37. PP2400007485 - Tranexamic acid
38. PP2400007486 - Tranexamic acid
39. PP2400007487 - Tranexamic acid
40. PP2400007501 - Vancomycin
41. PP2400007508 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
42. PP2400007515 - Vitamin B12
43. PP2400007516 - Vitamin B6
44. PP2400007524 - Vitamin E
45. PP2400007527 - Vitamin K
46. PP2400007676 - Octreotid
47. PP2400007684 - Nimodipin
48. PP2400007725 - Vitamin B1
49. PP2400007737 - Calci clorid
50. PP2400007738 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin
51. PP2400007808 - Lidocain
52. PP2400007810 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
53. PP2400007817 - Acenocoumarol
54. PP2400007836 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
55. PP2400007840 - Oxytocin
56. PP2400007841 - Oxytocin
57. PP2400007843 - Palonosetron hydroclorid
58. PP2400007860 - Rocuronium bromid
59. PP2400007865 - Acetyl leucin
60. PP2400007866 - Acetyl leucin
1. PP2400006758 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2400006786 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400006816 - Beclometason
4. PP2400006829 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2400006833 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2400006842 - Calci carbonat
7. PP2400006860 - Captopril + hydroclorothiazid
8. PP2400006906 - Cefixim
9. PP2400006910 - Cefoperazon
10. PP2400006912 - Cefoperazon + sulbactam
11. PP2400006928 - Cefradin
12. PP2400006933 - Cefuroxim
13. PP2400007006 - Enalapril + hydrochlorothiazid
14. PP2400007034 - Famotidin
15. PP2400007066 - Metformin hydrocloride+ Glibenclamide
16. PP2400007121 - Insulin người trộn, hỗn hợp
17. PP2400007131 - Isosorbid
18. PP2400007194 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
19. PP2400007244 - Moxifloxacin
20. PP2400007353 - Perindopril + indapamid
21. PP2400007445 - Simethicon
22. PP2400007450 - Sitagliptin + metformin
23. PP2400007512 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
24. PP2400007633 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
25. PP2400007689 - Azithromycin
26. PP2400007695 - Isosorbid
1. PP2400006805 - Atropin sulfat
2. PP2400006990 - Diphenhydramin
3. PP2400007055 - Furosemid
4. PP2400007281 - Nước cất pha tiêm
5. PP2400007313 - Paracetamol
6. PP2400007486 - Tranexamic acid
7. PP2400007487 - Tranexamic acid
8. PP2400007503 - Vitamin A + D2/Vitamin A + D3
9. PP2400007515 - Vitamin B12
10. PP2400007733 - Aciclovir
11. PP2400007760 - Codein + terpin hydrat
12. PP2400007766 - Diclofenac
13. PP2400007787 - Gentamicin sulfat
14. PP2400007808 - Lidocain
1. PP2400006740 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400006799 - Atorvastatin
3. PP2400006806 - Azithromycin
4. PP2400006841 - Calci carbonat
5. PP2400006859 - Captopril + hydroclorothiazid
6. PP2400006865 - Carbocistein
7. PP2400006954 - Clobetasol propionat
8. PP2400006955 - Clotrimazol
9. PP2400006959 - Clotrimazol
10. PP2400006961 - Clotrimazol + betamethason
11. PP2400006962 - Clotrimazol + betamethason
12. PP2400006964 - Cloxacilin
13. PP2400007043 - Fexofenadin
14. PP2400007103 - Ibuprofen
15. PP2400007144 - Ketotifen
16. PP2400007161 - Linagliptin
17. PP2400007189 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
18. PP2400007192 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
19. PP2400007223 - Methyl prednisolon
20. PP2400007273 - Nifedipin
21. PP2400007277 - Nifuroxazid
22. PP2400007296 - Oxacilin
23. PP2400007306 - Paracetamol
24. PP2400007326 - Paracetamol + chlorpheniramin
25. PP2400007331 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
26. PP2400007336 - Paracetamol + methocarbamol
27. PP2400007360 - Piracetam
28. PP2400007363 - Piracetam
29. PP2400007368 - Polyethylen glycol + propylen glycol
30. PP2400007369 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
31. PP2400007438 - Sắt sulfat + acid folic
32. PP2400007447 - Simvastatin
33. PP2400007452 - Spiramycin
34. PP2400007465 - Tacrolimus
35. PP2400007472 - Terbinafin
36. PP2400007510 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
37. PP2400007672 - Amoxicilin + acid clavulanic
38. PP2400007717 - Bạc Sulfadiazin
39. PP2400007732 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
40. PP2400007733 - Aciclovir
41. PP2400007793 - Hydrocortison
42. PP2400007804 - Ketotifen
43. PP2400007828 - Natri clorid
1. PP2400006824 - Bisoprolol
2. PP2400006973 - Desloratadin
3. PP2400007027 - Etoricoxib
4. PP2400007161 - Linagliptin
5. PP2400007379 - Pregabalin
6. PP2400007414 - Rivaroxaban
1. PP2400006778 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400006784 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400006916 - Cefoxitin
4. PP2400007040 - Fenofibrat
5. PP2400007164 - Lisinopril
6. PP2400007399 - Rabeprazol
7. PP2400007681 - Pregabalin
8. PP2400007707 - Sucralfat
9. PP2400007745 - Cefamandol
10. PP2400007844 - Pantoprazol
1. PP2400006785 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400006800 - Atorvastatin
3. PP2400006807 - Azithromycin
4. PP2400006808 - Azithromycin
5. PP2400006809 - Azithromycin
6. PP2400006936 - Celecoxib
7. PP2400006949 - Clarithromycin
8. PP2400006950 - Clarithromycin
9. PP2400007029 - Etoricoxib
10. PP2400007064 - Metformin+ Glibenclamide
11. PP2400007068 - Gliclazid
12. PP2400007070 - Gliclazid
13. PP2400007140 - Kẽm gluconat
14. PP2400007210 - Metformin
15. PP2400007212 - Metformin
16. PP2400007224 - Methyl prednisolon
17. PP2400007225 - Methyl prednisolon
18. PP2400007232 - Metronidazol
19. PP2400007316 - Paracetamol
20. PP2400007492 - Trimetazidin
21. PP2400007528 - Aciclovir
22. PP2400007651 - Drotaverin clohydrat
23. PP2400007657 - Allopurinol
24. PP2400007677 - Paracetamol
25. PP2400007678 - Paracetamol + chlorpheniramin
26. PP2400007692 - Etoricoxib
1. PP2400006773 - Amoxicilin
2. PP2400006802 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2400006911 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2400006939 - Cilnidipin
5. PP2400006983 - Diclofenac
6. PP2400007017 - Erythropoietin
7. PP2400007026 - Etoricoxib
8. PP2400007040 - Fenofibrat
9. PP2400007041 - Fentanyl
10. PP2400007082 - Glipizid
11. PP2400007085 - Glucose
12. PP2400007086 - Glucose
13. PP2400007112 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
14. PP2400007115 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
15. PP2400007169 - Lisinopril + hydroclorothiazid
16. PP2400007205 - Meloxicam
17. PP2400007239 - Misoprostol
18. PP2400007249 - Natri clorid
19. PP2400007250 - Natri clorid
20. PP2400007252 - Natri clorid
21. PP2400007254 - Natri clorid
22. PP2400007279 - Nước cất pha tiêm
23. PP2400007287 - Ofloxacin
24. PP2400007332 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
25. PP2400007409 - Ringer lactat
26. PP2400007535 - Zopiclon
27. PP2400007566 - Diclofenac
28. PP2400007574 - Fentanyl
29. PP2400007666 - Lisinopril
30. PP2400007739 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
31. PP2400007754 - Cilostazol
32. PP2400007782 - Fluvastatin
33. PP2400007834 - Acetazolamid
34. PP2400007843 - Palonosetron hydroclorid
35. PP2400007858 - Ramipril
36. PP2400007867 - Budesonid
1. PP2400007089 - Glucose
2. PP2400007090 - Glucose
3. PP2400007253 - Natri Clorid
4. PP2400007314 - Paracetamol
5. PP2400007408 - Ringer lactac/ Ringer acetat/ Ringerfundin.
6. PP2400007410 - Ringer lactat
1. PP2400006777 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400006902 - Cefixim
3. PP2400007007 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2400007067 - Gliclazid
1. PP2400006724 - Aciclovir
2. PP2400006727 - Acid amin
3. PP2400006728 - Acid amin
4. PP2400006737 - Alfuzosin
5. PP2400006744 - Alverin citrat + simethicon
6. PP2400006745 - Alverin citrat + Simethicon
7. PP2400006751 - Ambroxol
8. PP2400006752 - Ambroxol
9. PP2400006765 - Amoxicilin
10. PP2400006768 - Amoxicilin
11. PP2400006769 - Amoxicilin
12. PP2400006770 - Amoxicilin
13. PP2400006790 - Ampicilin + sulbactam
14. PP2400006793 - Ampicilin + sulbactam
15. PP2400006821 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
16. PP2400006861 - Captopril + hydroclorothiazid
17. PP2400006874 - Cefadroxil
18. PP2400006877 - Cefadroxil
19. PP2400006879 - Cefalexin
20. PP2400006935 - Ciclopiroxolamin
21. PP2400006951 - Clarithromycin
22. PP2400007008 - Enalapril + hydrochlorothiazid
23. PP2400007031 - Famotidin
24. PP2400007078 - Glimepirid + Metformin hydrocloride
25. PP2400007085 - Glucose
26. PP2400007086 - Glucose
27. PP2400007087 - Glucose
28. PP2400007088 - Glucose
29. PP2400007092 - Glyceryl trinitrat
30. PP2400007096 - Ginkgo biloba
31. PP2400007102 - Ibuprofen
32. PP2400007111 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
33. PP2400007113 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
34. PP2400007114 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
35. PP2400007116 - Insulin người trộn, hỗn hợp
36. PP2400007118 - Insulin người trộn, hỗn hợp
37. PP2400007124 - Insulin người trộn, hỗn hợp
38. PP2400007137 - Kali clorid
39. PP2400007163 - Lisinopril
40. PP2400007170 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
41. PP2400007187 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
42. PP2400007198 - Manitol
43. PP2400007201 - Meclophenoxat
44. PP2400007222 - Methyl prednisolon
45. PP2400007234 - Metronidazol
46. PP2400007249 - Natri clorid
47. PP2400007250 - Natri clorid
48. PP2400007255 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose
49. PP2400007259 - Natri hydrocarbonat
50. PP2400007261 - Montelukast
51. PP2400007266 - Neostigmin metylsulfat
52. PP2400007270 - Nicorandil
53. PP2400007279 - Nước cất pha tiêm
54. PP2400007293 - Ondansetron
55. PP2400007310 - Paracetamol
56. PP2400007325 - Paracetamol + chlorpheniramin
57. PP2400007333 - Paracetamol + ibuprofen
58. PP2400007336 - Paracetamol + methocarbamol
59. PP2400007337 - Paracetamol + methocarbamol
60. PP2400007338 - Paracetamol + Tramadol
61. PP2400007340 - Perindopril
62. PP2400007352 - Perindopril + indapamid
63. PP2400007387 - Propylthiouracil
64. PP2400007398 - Rabeprazol
65. PP2400007409 - Ringer lactat
66. PP2400007421 - Saccharomyces boulardii
67. PP2400007428 - Salbutamol sulfat
68. PP2400007433 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
69. PP2400007458 - Sucralfat
70. PP2400007466 - Tamsulosin Hydroclorid
71. PP2400007470 - Telmisartan + hydroclorothiazid
72. PP2400007496 - Ursodeoxycholic acid
73. PP2400007502 - Vinpocetin
74. PP2400007519 - Vitamin c
75. PP2400007532 - Huyết thanh kháng uốn ván
76. PP2400007654 - Enalapril + hydrochlorothiazid
77. PP2400007699 - Perindopril + amlodipin
78. PP2400007712 - Acetylcystein
79. PP2400007722 - Bacillus subtilis
80. PP2400007816 - Magnesi sulfat
81. PP2400007836 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
82. PP2400007844 - Pantoprazol
83. PP2400007854 - Pravastatin
84. PP2400007868 - Heparin
85. PP2400007876 - Huyết thanh kháng dại
1. PP2400007274 - Nifedipin
2. PP2400007285 - Ofloxacin
3. PP2400007344 - Perindopril + amlodipin
4. PP2400007576 - Glucosamin
5. PP2400007701 - Perindopril + amlodipin
6. PP2400007762 - Desloratadin
1. PP2400007349 - Perindopril + indapamid
1. PP2400006835 - Budesonid
2. PP2400006921 - Cefpodoxim
3. PP2400006922 - Cefpodoxim
4. PP2400007049 - Fluticason propionat
5. PP2400007100 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2400007482 - Tobramycin + dexamethason
7. PP2400007780 - Fluorometholon
1. PP2400007480 - Tobramycin
1. PP2400006877 - Cefadroxil
2. PP2400006880 - Cefalexin
3. PP2400007293 - Ondansetron
1. PP2400007040 - Fenofibrat
1. PP2400006939 - Cilnidipin
2. PP2400007199 - Meclophenoxat
3. PP2400007210 - Metformin
4. PP2400007305 - Paracetamol
5. PP2400007875 - Clopidogrel + Aspirin
1. PP2400006738 - Alimemazin
2. PP2400006783 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400006796 - Atenolol
4. PP2400006834 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400006857 - Capecitabin
6. PP2400006868 - Carvedilol
7. PP2400006896 - Cefdinir
8. PP2400006924 - Cefpodoxim
9. PP2400006939 - Cilnidipin
10. PP2400006956 - Clotrimazol
11. PP2400007107 - Ibuprofen
12. PP2400007299 - Palonosetron hydroclorid
13. PP2400007304 - Paracetamol
14. PP2400007470 - Telmisartan + hydroclorothiazid
15. PP2400007720 - Tretinoin + erythromycin
16. PP2400007830 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2400006748 - Ambroxol
2. PP2400007166 - Lisinopril
3. PP2400007171 - Loratadin
4. PP2400007419 - Rupatadine
1. PP2400006907 - Cefoperazon
2. PP2400006911 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2400007220 - Methyl prednisolon
4. PP2400007644 - Cefmetazol
1. PP2400006792 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400006828 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2400006945 - Ciprofloxacin
4. PP2400007033 - Famotidin
5. PP2400007093 - Glyceryl trinitrat
6. PP2400007143 - Ketorolac
7. PP2400007165 - Lisinopril
8. PP2400007309 - Paracetamol
9. PP2400007320 - Paracetamol
10. PP2400007358 - Piracetam
11. PP2400007394 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
12. PP2400007440 - Sắt sulfat + acid folic
13. PP2400007444 - Silymarin
14. PP2400007490 - Trimetazidin
15. PP2400007507 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
16. PP2400007554 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
17. PP2400007719 - Tranexamic acid
1. PP2400006982 - Digoxin
2. PP2400007021 - Esomeprazol
3. PP2400007027 - Etoricoxib
4. PP2400007060 - Gabapentin
5. PP2400007082 - Glipizid
6. PP2400007470 - Telmisartan + hydroclorothiazid
7. PP2400007524 - Vitamin E
8. PP2400007697 - Losartan