Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0300483319 |
0300483319 |
288.892.000 |
323.106.500 |
9 |
||
2 |
vn0300523385 |
0300523385 |
203.154.897 |
217.923.897 |
5 |
||
3 |
vn4200562765 |
4200562765 |
218.122.500 |
327.039.500 |
15 |
||
4 |
vn1600699279 |
1600699279 |
474.438.628 |
554.454.620 |
17 |
||
5 |
vn0310211515 |
0310211515 |
105.519.000 |
105.884.400 |
3 |
||
6 |
vn0309588210 |
0309588210 |
186.550.000 |
187.300.000 |
6 |
||
7 |
vn0302662659 |
0302662659 |
69.540.000 |
71.820.000 |
1 |
||
8 |
vn0600337774 |
0600337774 |
15.058.800 |
15.204.000 |
3 |
||
9 |
vn0300470246 |
0300470246 |
2.016.000 |
2.252.000 |
3 |
||
10 |
vn1800156801 |
1800156801 |
3.836.000 |
3.836.000 |
2 |
||
11 |
vn0313040113 |
0313040113 |
34.272.000 |
34.272.000 |
2 |
||
12 |
vn0303923529 |
0303923529 |
577.500 |
690.000 |
1 |
||
13 |
vn0302339800 |
0302339800 |
510.664.000 |
522.664.000 |
5 |
||
14 |
vn1500202535 |
1500202535 |
157.300.000 |
196.260.000 |
3 |
||
15 |
vn0301140748 |
0301140748 |
81.270.000 |
87.389.000 |
4 |
||
16 |
vn0302597576 |
0302597576 |
139.960.220 |
139.960.220 |
3 |
||
17 |
vn0304444335 |
0304444335 |
36.150.000 |
36.150.000 |
2 |
||
18 |
vn0400102091 |
0400102091 |
1.966.550.000 |
2.069.205.000 |
15 |
||
19 |
vn0101400572 |
0101400572 |
94.940.000 |
94.940.000 |
4 |
||
20 |
vn1400384433 |
1400384433 |
13.650.000 |
13.650.000 |
1 |
||
21 |
vn0302408317 |
0302408317 |
11.607.200 |
11.945.200 |
4 |
||
22 |
vn0310985237 |
0310985237 |
973.750.000 |
1.021.850.000 |
7 |
||
23 |
vn0305706103 |
0305706103 |
13.899.400 |
16.208.000 |
4 |
||
24 |
vn0305483312 |
0305483312 |
269.976.000 |
428.110.000 |
2 |
||
25 |
vn1300382591 |
1300382591 |
99.000.000 |
102.564.000 |
1 |
||
26 |
vn0309829522 |
0309829522 |
244.223.000 |
318.041.500 |
6 |
||
27 |
vn0304123959 |
0304123959 |
53.868.000 |
53.880.000 |
1 |
||
28 |
vnz000019802 |
3600275957 |
151.200.000 |
168.000.000 |
1 |
||
29 |
vn0304528578 |
0304528578 |
133.400.000 |
133.400.000 |
2 |
||
30 |
vn0100109699 |
0100109699 |
1.466.324.000 |
1.467.824.000 |
8 |
||
31 |
vn0313515938 |
0313515938 |
160.310.000 |
190.390.000 |
2 |
||
32 |
vn2200751085 |
2200751085 |
176.910.000 |
177.240.000 |
6 |
||
33 |
vn0306602280 |
0306602280 |
90.928.600 |
90.941.600 |
3 |
||
34 |
vn0303646106 |
0303646106 |
16.632.000 |
16.680.000 |
2 |
||
35 |
vn1801212375 |
1801212375 |
126.000.000 |
249.900.000 |
1 |
||
36 |
vn0312124321 |
0312124321 |
306.000.000 |
306.000.000 |
1 |
||
37 |
vn0302375710 |
0302375710 |
101.200.000 |
101.200.000 |
2 |
||
38 |
vn0312147840 |
0312147840 |
15.800.000 |
16.500.000 |
1 |
||
39 |
vn2500573637 |
2500573637 |
30.870.000 |
31.920.000 |
1 |
||
Total: 39 contractors |
9.044.359.745 |
9.906.595.437 |
159 |
||||
1 |
PP2300231491 |
1 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ/QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,000 |
920 |
17,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
2 |
PP2300231492 |
2 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
397 |
5,955,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
3 |
PP2300231494 |
4 |
AGICLOVIR 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
845 |
1,014,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
4 |
PP2300231495 |
5 |
AGICLOVIR 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18693-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
100 |
9,800 |
980,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
5 |
PP2300231496 |
6 |
Tradalen |
Adapalen |
15mg(0,1%)/15g |
VD-33081-19 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
1,200 |
57,950 |
69,540,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
6 |
PP2300231497 |
7 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
134 |
8,710,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
7 |
PP2300231498 |
8 |
GEL-APHOS |
Aluminum phosphat |
20%/20g |
VD-19312-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Gói |
600 |
995 |
597,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
8 |
PP2300231499 |
9 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-26865-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
780,000 |
140 |
109,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
9 |
PP2300231500 |
10 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
105 |
1,785,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
10 |
PP2300231501 |
11 |
Midagentin 250/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-24800-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,5g |
Gói |
1,000 |
1,612 |
1,612,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
11 |
PP2300231502 |
12 |
Midatan 500/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-22188-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
2,400 |
1,707 |
4,096,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
12 |
PP2300231503 |
13 |
STATINAGI 10 |
Atorvastatin |
10 mg |
VD-25128-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,200 |
114 |
1,048,800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
13 |
PP2300231504 |
14 |
Zaromax 200 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
200 mg |
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
500 |
1,600 |
800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
14 |
PP2300231505 |
15 |
Vinoyl-10 |
Benzoyl peroxid |
10%/15g |
VD-31149-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g gel |
Tuýp |
100 |
90,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
15 |
PP2300231508 |
18 |
Vixlatin |
Bilastine |
20mg |
QLĐB-756-19 |
Uống |
Viên |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
7,900 |
7,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
16 |
PP2300231509 |
19 |
SaVi Prolol 5 |
Bisoprolol |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
385 |
577,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
17 |
PP2300231511 |
21 |
Calfizz |
Calci lactat gluconat + Calci carbonat |
2940 mg + 300 mg |
VD-26778-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
2,500 |
1,680 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
18 |
PP2300231512 |
22 |
Davita bone sugar free |
Calci (dưới dạng Calci carbonat) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 100 GFP) |
600mg + 400IU |
VD-21556-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
2,200 |
1,380 |
3,036,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
19 |
PP2300231513 |
23 |
Trozimed |
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
1,5mg (50mcg/g) |
VD-28486-17 |
Dùng ngoài |
Pomade bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
93,000 |
46,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
20 |
PP2300231515 |
25 |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,554 |
7,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
21 |
PP2300231516 |
26 |
Carbatol-200 |
Carbamazepin |
200mg |
VN-16077-12 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp/100v |
Viên |
20,000 |
790 |
15,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
2 |
48 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
22 |
PP2300231517 |
27 |
Carbamazepin 200mg |
Carbamazepin |
200mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
330,000 |
900 |
297,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
23 |
PP2300231518 |
28 |
METINY |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
375mg |
VD-27346-17 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
9,900 |
69,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
24 |
PP2300231519 |
29 |
Cefdina 250 |
Cefdinir |
250mg |
VD-23553-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ/QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
500 |
5,550 |
2,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
25 |
PP2300231521 |
31 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
2,000 |
6,825 |
13,650,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24
tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
26 |
PP2300231522 |
32 |
CEFIMBRANO 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-24308-16 |
Uống |
thuốc bột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 gói 2g |
Gói |
1,000 |
945 |
945,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
3 |
36 |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
27 |
PP2300231524 |
34 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
3,000 |
7,900 |
23,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
28 |
PP2300231526 |
36 |
Cefuroxim 500 |
Cefuroxim ( dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500 mg |
VD-27836-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
2,420 |
55,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
29 |
PP2300231527 |
37 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
10,500 |
351 |
3,685,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
30 |
PP2300231528 |
38 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
80,000 |
36 |
2,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
31 |
PP2300231529 |
39 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
22,000 |
605 |
13,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
32 |
PP2300231530 |
40 |
Citalopram 10mg |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) |
10mg |
VD-30229-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,000 |
3,000 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
33 |
PP2300231531 |
41 |
Cinasav 10 |
Citalopram |
10mg |
VD-28017-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
1,810 |
289,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
5 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
34 |
PP2300231532 |
42 |
Citalopram 20mg |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) |
20mg |
VD-30230-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,900 |
950 |
12,255,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
35 |
PP2300231534 |
44 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%/10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,199 |
9,100 |
10,910,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
36 |
PP2300231535 |
45 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin HCl |
25mg |
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
1,000,000 |
105 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
37 |
PP2300231536 |
46 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin HCl |
25mg/2ml |
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
100 |
2,100 |
210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
38 |
PP2300231538 |
48 |
Lepigin 100 |
Clozapin |
100mg |
VD-24684-16. Gia hạn đến 24/03/2028. Số QĐ 198/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
3,000 |
51,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
39 |
PP2300231539 |
49 |
Mebamrol |
Clozapin |
100mg |
VD-28332-17 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,400 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
40 |
PP2300231540 |
50 |
Clozapyl 25 |
Clozapin |
25mg |
VN-13897-11 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp/100v |
Viên |
11,000 |
1,850 |
20,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
2 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
41 |
PP2300231541 |
51 |
Lepigin 25 |
Clozapin |
25mg |
VD-22741-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,000 |
2,100 |
199,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
42 |
PP2300231543 |
53 |
Royalgsv |
Desloratadin |
0,5mg/50ml |
VD-26153-17 |
Uống |
Dung dịch/
hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Cty CP Dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50 ml |
Chai |
50 |
43,000 |
2,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
43 |
PP2300231544 |
54 |
SETBOZI |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-29079-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5 ml |
Ống |
6,000 |
1,628 |
9,768,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
44 |
PP2300231545 |
55 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
5,376 |
5,376,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
45 |
PP2300231546 |
56 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,100 |
530 |
4,823,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
46 |
PP2300231547 |
57 |
DEXAMETHASON |
Dexamethason |
4mg/1ml |
VD-28118-17 |
Tiêm |
dung dịch |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 1ml |
Lọ/ống |
1,000 |
714 |
714,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
24 |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
47 |
PP2300231548 |
58 |
DEXTROMETHORPHAN 15mg |
Dextromethorphan HBr |
15mg |
VD-17870-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20vỉ x 30viên |
Viên |
1,000 |
166 |
166,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
48 |
PP2300231553 |
63 |
AGIMOTI |
Domperidon |
10mg |
VD-24703-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
215 |
215,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
49 |
PP2300231554 |
64 |
Atirin 10 |
Ebastin |
10mg |
VD-26755-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,800 |
599 |
1,677,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
50 |
PP2300231555 |
65 |
ZINOPRODY |
Eprazinon |
50mg |
VD-18773-13 |
Uống |
viên bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
357 |
357,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
51 |
PP2300231556 |
66 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-32849-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
635 |
1,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
52 |
PP2300231557 |
67 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
1,491 |
32,802,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
53 |
PP2300231559 |
69 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,250 |
87,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
54 |
PP2300231562 |
72 |
Fendexi |
Fusidic acid |
2%/15g |
VD-20385-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
660 |
41,800 |
27,588,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
55 |
PP2300231563 |
73 |
Pesancort |
Fusidic acid + betamethason |
2%+0,1%/15g (20mg+1mg/15g) |
VD-24421-16 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,200 |
44,890 |
53,868,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
56 |
PP2300231564 |
74 |
Corsidic H |
Fusidic acid + hydrocortison |
2%+1%/10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,800 |
54,000 |
151,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
57 |
PP2300231565 |
75 |
GAPTINEW |
Gabapentin |
300mg |
VD-27758-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
390 |
8,970,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
58 |
PP2300231568 |
78 |
NEUBATEL-FORTE |
Gabapentin |
600mg |
VD-25003-16 (Công văn gia hạn số 10224e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
59 |
PP2300231569 |
79 |
Giberyl 8 |
Galantamin |
8mg |
VD-33222-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Viên |
12,000 |
5,450 |
65,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
60 |
PP2300231571 |
81 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-24423-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
20 |
8,400 |
168,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
60 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
61 |
PP2300231572 |
82 |
Haloperidol 2mg |
Haloperidol |
2mg |
VD-18188-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 200 viên |
Viên |
460,000 |
98 |
45,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
62 |
PP2300231573 |
83 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
1,800 |
2,100 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
63 |
PP2300231574 |
84 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
50 |
30,000 |
1,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
64 |
PP2300231575 |
85 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
68,000 |
3,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
18 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
65 |
PP2300231576 |
86 |
Tilbec 10 |
Isotretinoin |
10mg |
VN-17884-14 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,900 |
138,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
66 |
PP2300231577 |
87 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
VN-20348-17 kèm quyết định số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài; quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
13,200 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
67 |
PP2300231578 |
88 |
IFATRAX |
Itraconazol |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,050 |
76,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
68 |
PP2300231579 |
89 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
VD-33869-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
1,000 |
28,820 |
28,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
69 |
PP2300231580 |
90 |
Kali clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên uống |
Cty CP DP 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
6,000 |
745 |
4,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
70 |
PP2300231581 |
91 |
Eyaren Ophthalmic Drops |
Kali iodid + natri iodid |
30mg+30mg/10ml |
VN-10546-10; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,300 |
29,222 |
37,988,600 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
5 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
71 |
PP2300231582 |
92 |
ZINC 10 |
Kẽm gluconat |
70mg |
VD-22801-15 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,506 |
138 |
18,009,828 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
72 |
PP2300231584 |
94 |
Kauskas-50 |
Lamotrigin |
50mg |
VD-28914-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,100 |
1,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
73 |
PP2300231586 |
96 |
ZOKICETAM 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-34647-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
1,510 |
113,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
74 |
PP2300231587 |
97 |
Clanzen |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
VD-28970-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
150 |
9,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
75 |
PP2300231588 |
98 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg+25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,486 |
52,290,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
76 |
PP2300231590 |
100 |
Letdion |
Levofloxacin |
5mg/ml (25mg/5ml) |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
S.C. Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
150 |
84,000 |
12,600,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
77 |
PP2300231591 |
101 |
Philevomels eye drops |
Levofloxacin |
0,5%/5ml (25mg/5ml) |
VN-11257-10 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
32,235 |
32,235,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
78 |
PP2300231592 |
102 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin |
15mg/ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
5,000 |
115,999 |
579,995,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
79 |
PP2300231593 |
103 |
Levomepromazin 25mg |
Levomepromazin |
25mg |
VD-24685-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
200,000 |
725 |
145,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
80 |
PP2300231594 |
104 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,000 |
1,382 |
52,516,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
81 |
PP2300231595 |
105 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
5,000 |
294 |
1,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
82 |
PP2300231597 |
107 |
Loxoprofen |
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg) |
60mg |
VD-34188-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
425 |
425,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
83 |
PP2300231598 |
108 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/1ml |
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20 |
15,750 |
315,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
84 |
PP2300231599 |
109 |
Vinocyclin 50 |
Minocyclin |
50mg |
VD-29820-18 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
7,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
85 |
PP2300231600 |
110 |
ITAZPAM 15 |
Mirtazapin |
15mg |
VD-35295-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,950 |
39,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
86 |
PP2300231601 |
111 |
Dobdia |
Mirtazapin |
30mg |
VD-29104-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,000 |
1,900 |
77,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
87 |
PP2300231602 |
112 |
LIZAPAM 30 |
Mirtazapin |
30mg |
VD-32216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
1,100 |
46,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
88 |
PP2300231603 |
113 |
Sagamome |
Mometason furoat |
20mg/20g |
VN-20635-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Yash Medicare Pvt., Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
100 |
55,000 |
5,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
5 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
89 |
PP2300231604 |
114 |
Moxifloxan 5mg/ml
eye drops, solution |
Moxifloxacin |
0,5%/5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma
Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
120 |
79,500 |
9,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
90 |
PP2300231605 |
115 |
Philmoxista eye drops |
Moxifloxacin |
0,5%/5ml |
VN-18575-14 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
850 |
53,760 |
45,696,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
2 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
91 |
PP2300231606 |
116 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/ml-10ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CPCI Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
100 |
65,000 |
6,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
92 |
PP2300231607 |
117 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
5mg+1mg/ml-2ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CPCI Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 2 ml |
Chai/Lọ/Ống |
80 |
21,000 |
1,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
93 |
PP2300231608 |
118 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
2%/15g |
VN-21777-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Kolmar Korea Co.,Ltd. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
800 |
98,000 |
78,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
94 |
PP2300231610 |
120 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
3,100 |
1,320 |
4,092,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
95 |
PP2300231611 |
121 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1,250 |
7,140 |
8,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
96 |
PP2300231612 |
122 |
Sodium Chloride 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VD-24019-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
100 |
8,080 |
808,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
60 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
97 |
PP2300231613 |
123 |
Diquas |
Natri diquafosol |
30mg/ml-5ml |
VN-21445-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
3,000 |
129,675 |
389,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
98 |
PP2300231614 |
124 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
0,1%/5ml (1mg/5ml) |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
600 |
56,000 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
99 |
PP2300231616 |
126 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml-5ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CPCI Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
200 |
24,900 |
4,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
100 |
PP2300231617 |
127 |
Eyrus Ophthalmic Suspension |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
(3,5mg+6.000 IU+1mg)/ml-10ml |
VN-21337-18 Duy trì hiệu lực GĐKLH: 528/QĐ-QLD, 24/07/2023 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
50 |
58,800 |
2,940,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
101 |
PP2300231618 |
128 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
10 |
94,000 |
940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
102 |
PP2300231619 |
129 |
Oflovid Ophthalmic Ointment |
Ofloxacin |
0,3%/3,5g |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
1,000 |
74,530 |
74,530,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
103 |
PP2300231620 |
130 |
Eyflox ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3%/3,5g |
VN-17200-13; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
1,000 |
50,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
104 |
PP2300231621 |
131 |
Olanxol |
Olanzapin |
10mg |
VD-26068-17. Gia hạn đến 25/05/2028. Số QĐ 352/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
2,457 |
319,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
105 |
PP2300231622 |
132 |
OLANGIM |
Olanzapin |
10mg |
VD-25615-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
260,000 |
252 |
65,520,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
106 |
PP2300231623 |
133 |
A.T Olanzapine ODT 10mg |
Olanzapin |
10mg |
VD-27792-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,260 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM |
4 |
24 |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
107 |
PP2300231624 |
134 |
Olanzap 5 |
Olanzapin |
5mg |
VD-27046-17 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
1,490 |
208,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
2 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
108 |
PP2300231625 |
135 |
OLEVID |
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) |
2mg/ml - Lọ 5ml |
VD-27348-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5 |
88,000 |
440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
109 |
PP2300231626 |
136 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
18,000 |
132 |
2,376,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
110 |
PP2300231627 |
137 |
Carbamaz |
Oxcarbazepin |
300mg |
VD-32761-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,360 |
134,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
111 |
PP2300231628 |
138 |
JUBL OXCARBAZEPINE 300MG |
Oxcarbazepin |
300mg |
VN-17991-14 (Công văn gia hạn số 2110e/QLD-ĐK, ngày 25/02/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
India |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,700 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
112 |
PP2300231629 |
139 |
Parokey-30 |
Paroxetin |
30mg |
VD-28479-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
6,300 |
3,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
113 |
PP2300231630 |
140 |
Phenobarbital 0,1g |
Phenobarbital |
100mg |
VD-30561-18 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
139,000 |
189 |
26,271,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
114 |
PP2300231631 |
141 |
Phenytoin 100mg |
Phenytoin |
100mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
450,000 |
288 |
129,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
115 |
PP2300231632 |
142 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1.200mg |
893110050123
VD-18536-13 (Quyết định gia hạn 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,550 |
306,000,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
116 |
PP2300231634 |
144 |
AGICETAM 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-26091-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
255 |
8,925,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
117 |
PP2300231635 |
145 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
410 |
82,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
118 |
PP2300231638 |
148 |
Premilin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VD-25975-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
5,245 |
20,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
119 |
PP2300231639 |
149 |
Antivic 75 |
Pregabalin
|
75mg |
VD-26751-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
599 |
419,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
120 |
PP2300231641 |
151 |
Expressin 200 |
Quetiapin |
200mg |
VD-23631-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,900 |
294,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
121 |
PP2300231642 |
152 |
Lucentis |
Ranibizumab |
2,3mg/0,23ml |
SP-1188-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ |
Lọ |
10 |
13,125,022 |
131,250,220 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
122 |
PP2300231643 |
153 |
Lactated Ringer's Otsuka |
Ringer lactat |
500ml |
VD-25377-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1,500 |
10,300 |
15,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
60 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
123 |
PP2300231644 |
154 |
AGIROXI 150 |
Roxithromycin |
150mg |
VD-25123-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,800 |
530 |
4,664,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
124 |
PP2300231645 |
155 |
Rupafin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
VN-19193-15 |
Uống |
Viên nén |
J.Uriach & Cía., S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,500 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
125 |
PP2300231646 |
156 |
Crodnix |
Rupatadine |
10mg |
VD-34915-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,383 |
131,490,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
126 |
PP2300231647 |
157 |
Crederm Lotion |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
20mg+0,5mg/20ml |
VD-32631-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ , 20ml |
Chai/Lọ/Ống |
1,200 |
60,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
127 |
PP2300231649 |
159 |
Asentra 50mg |
Sertralin |
50mg |
VN-19911-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
8,820 |
264,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
60 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
128 |
PP2300231650 |
160 |
INOSERT-50 |
Sertralin |
50mg |
VN-16286-13 (Quyết định gia hạn số 853/QLD-ĐK, ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ipca Laboratories Ltd. |
India |
Hộp/2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
1,130 |
56,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
129 |
PP2300231651 |
161 |
Sertralin 50 USP |
Sertralin ( dưới dạng Sertralin hydrochlorid) |
50 mg |
VD-34674-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
58,000 |
1,680 |
97,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
130 |
PP2300231653 |
163 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,200 |
3,360 |
4,032,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
131 |
PP2300231654 |
164 |
Thuốc mỡ Tacropic |
Tacrolimus |
10mg/10g |
VD-20364-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
350 |
71,000 |
24,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
132 |
PP2300231655 |
165 |
Tacropic 0,03% |
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,03% |
VD-32813-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
180 |
49,000 |
8,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
133 |
PP2300231656 |
166 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,015mg/ml-2,5ml |
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Chai/Lọ/Ống |
1,000 |
244,799 |
244,799,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
134 |
PP2300231659 |
169 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain |
50mg |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
80 |
15,015 |
1,201,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
135 |
PP2300231660 |
170 |
Aticolcide 4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-30301-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
892 |
892,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
136 |
PP2300231663 |
173 |
PHILTOBAX EYE DROPS |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
3,600 |
27,500 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
2 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
137 |
PP2300231665 |
175 |
Philoclex |
Tobramycin + dexamethason |
15mg+5mg/5ml |
VN-19518-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
2,800 |
30,400 |
85,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
2 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
138 |
PP2300231666 |
176 |
TOBCOL - DEX |
Tobramycin,
Dexamethason natri phosphat |
15mg;
5mg |
VD-26086-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
200 |
6,575 |
1,315,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
139 |
PP2300231667 |
177 |
GRANDAXIN |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
8,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
140 |
PP2300231668 |
178 |
Huether-25 |
Topiramat |
25mg |
VD-29721-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,500 |
4,200 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
141 |
PP2300231669 |
179 |
Tormita 25 |
Topiramat |
25mg |
VN-17612-13 |
Uống |
Viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,160 |
15,800,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
5 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
142 |
PP2300231670 |
180 |
ERYLIK |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
400 |
113,000 |
45,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
143 |
PP2300231671 |
181 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
VD-30410-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
40,000 |
140 |
5,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
144 |
PP2300231673 |
183 |
Mydrin-P |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid |
0,5%+0,5%/10ml |
VN-21339-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
50 |
67,500 |
3,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
145 |
PP2300231674 |
184 |
A.T UREA 20% |
Urea |
20%/20g |
VD-33398-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
2,567 |
53,991 |
138,594,897 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
146 |
PP2300231675 |
185 |
ENCORATE |
Valproat natri |
200mg |
VN-16379-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
500 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
147 |
PP2300231676 |
186 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
VD-33912-19 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,000 |
1,323 |
357,210,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
148 |
PP2300231677 |
187 |
BRAIPORIN SYRUP |
Valproat natri |
200mg/5ml; 100ml |
VN-22277-19 |
Uống |
Siro uống |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp/1 chai x 100ml |
Chai |
70 |
120,000 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
149 |
PP2300231678 |
188 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500mg |
VD-18906-13. Gia hạn đến 25/05/2028. Số QĐ 352/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,000 |
2,500 |
425,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
150 |
PP2300231679 |
189 |
Letrofam |
Vinpocetin |
10mg |
VN-21201-18 |
Uống |
Viên nén |
UAB Aconitum |
Litva (Lithuania) |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
3,087 |
30,870,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
48 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
151 |
PP2300231680 |
190 |
Vinpocetin 10mg |
Vinpocetin |
10mg |
VD-33497-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
935 |
9,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
152 |
PP2300231681 |
191 |
AGIRENYL |
Vitamin A |
5.000UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
240 |
48,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
153 |
PP2300231682 |
192 |
Pivineuron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg+250mg+1000mcg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,200 |
1,800 |
74,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
154 |
PP2300231683 |
193 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
VD-27923-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
1,000 |
240 |
240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
155 |
PP2300231684 |
194 |
Neurixal |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg+470mg |
VD-28552-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
8,000 |
1,848 |
14,784,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
156 |
PP2300231685 |
195 |
Vitamin C 250 |
Acid Ascorbic |
250mg |
VD-35019-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
3,000 |
140 |
420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
157 |
PP2300231686 |
196 |
AGI-VITAC |
Vitamin C |
500mg |
VD-24705-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
165 |
4,455,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
158 |
PP2300231687 |
197 |
VITAMIN E 400IU |
Vitamin E |
400UI |
VD-18448-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
450 |
4,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |
|
159 |
PP2300231689 |
199 |
VITPP |
Vitamin PP |
500mg |
VD-23497-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
208 |
1,040,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/6/2024 |
112/QĐ-BVCK27/2 |
21/09/2023 |
Specialized Hospital February 27 |