Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500246006 |
G1N4028 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
70,000 |
2,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
2 |
PP2500246071 |
G1N4093 |
Pecnapril Plus 10/12,5 |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110941624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,680 |
67,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
3 |
PP2500246063 |
G1N2085 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
254 |
2,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
4 |
PP2500246104 |
G1N2126 |
Hadulanso 30 |
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellets 8,5% w/w) |
30mg |
893110338700 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,390 |
27,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
5 |
PP2500246205 |
G1N4227 |
Satavit |
Sắt fumarat + Acid folic |
162mg + 750mcg |
893100344023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
895 |
53,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
6 |
PP2500246187 |
G1N2209 |
Proges 100 |
Progesteron |
100mg |
VN-22902-21 |
Uống/đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
6,300 |
4,410,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
7 |
PP2500246031 |
G1N3053 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
100mg |
893110314423 (VD-28338-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
7,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
8 |
PP2500246135 |
G1N4157 |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(417mg + 95mg)/1ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
400 |
44,000 |
17,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
9 |
PP2500246130 |
G1N4152 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
800 |
1,085 |
868,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
10 |
PP2500246103 |
G1N4125 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
3,000 |
3,300 |
9,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
11 |
PP2500245986 |
G1N1008 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,920 |
5,760,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
12 |
PP2500246196 |
G1N4218 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024
|
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
3,000 |
12,600 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
13 |
PP2500246134 |
G1N4156 |
Heraprostol |
Misoprostol |
200mcg |
893110465724
(VD-29544-18) |
Uống |
Viên nén |
CTTNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,200 |
3,250 |
7,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
14 |
PP2500246237 |
G1N4259 |
Vitamin 3B Extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150 mcg |
893100337924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
800 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
15 |
PP2500246173 |
G1N2195 |
Coldacmin Sinus |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
325mg + 2mg |
893100268523 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
273 |
27,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
16 |
PP2500246003 |
G1N3025 |
Atorhasan 20 |
Atorvastatin |
20mg |
893110331123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
68,000 |
420 |
28,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
17 |
PP2500246028 |
G1N2050 |
Crocin 200 mg |
Cefixim |
200mg |
893110548224
(VD-33768-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
7,500 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
18 |
PP2500245983 |
G1N4005 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
9,000 |
6,888 |
61,992,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
19 |
PP2500246049 |
G1N4071 |
Cloxacilin 1g |
Cloxacilin (Dưới dạng Cloxacilin natri) |
1g |
893110687224 (VD-30589-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
41,000 |
164,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
20 |
PP2500245990 |
G1N1012 |
Cordarone |
Amiodarone hydrochloride |
200mg |
VN-16722-13 |
Uống |
Viên nén |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
400 |
6,750 |
2,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
21 |
PP2500246017 |
G1N4039 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci lactat gluconat + Calci carbonat |
1470mg + 150mg |
893100174425 (VD-28536-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
100,000 |
1,785 |
178,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
22 |
PP2500246108 |
G1N4130 |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
VD-24685-16 (893110332924) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
20,000 |
570 |
11,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
23 |
PP2500246107 |
G1N3129 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893115886324 (VD-33460-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
30,000 |
845 |
25,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
24 |
PP2500246218 |
G1N3240 |
Tefostad T300 |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110253500 (VD-23982-15) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,800 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
25 |
PP2500246168 |
G1N2190 |
Paracetamol 500 mg |
Paracetamol |
500 mg |
893100357823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
194 |
97,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
26 |
PP2500246120 |
G1N4142 |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
100,000 |
2,750 |
275,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
27 |
PP2500246201 |
G1N4223 |
Qbisalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(3% + 0,064%) - 15g |
893110162124 (VD-27020-17 ) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tube 15g |
Tube |
1,000 |
10,900 |
10,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
28 |
PP2500246140 |
G1N4162 |
Quimoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
5mg/ml; 6ml |
893115340523 (VD-29390-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
1,000 |
20,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
29 |
PP2500246186 |
G1N1208 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Uống/ Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A. |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
14,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
30 |
PP2500246095 |
G1N4117 |
Vincopane |
Hyoscin - N – butylbromid |
20mg/1ml |
893110448124
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
300 |
3,440 |
1,032,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
31 |
PP2500246195 |
G1N4217 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10 mũ 9 CFU |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
gói |
60,000 |
4,284 |
257,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
32 |
PP2500246040 |
G1N1062 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50,000 |
700 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
33 |
PP2500246116 |
G1N5138 |
Sastan-H |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VN-21987-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
2,650 |
132,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
34 |
PP2500246207 |
G1N4229 |
Enpovid Fe - Folic |
Sắt sulfat + Acid folic |
60mg + 0,25mg |
893100223725 (VD-20049-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
80,000 |
800 |
64,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
35 |
PP2500246139 |
G1N4161 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 0,4ml |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 0,4ml |
Ống |
1,000 |
5,500 |
5,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
36 |
PP2500246175 |
G1N2197 |
Parabamol 400/325 |
Methocarbamol+ Paracetamol |
400mg+ 325mg |
893110338800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
3,050 |
366,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
37 |
PP2500246222 |
G1N1244 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
40 |
110,000 |
4,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
38 |
PP2500246244 |
G1N2266 |
Incepavit 400 capsule |
Vitamin E acetate
(all-rac-alpha-tocopheryl
acetate) |
400mg |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,850 |
3,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
39 |
PP2500246235 |
G1N4257 |
AD Tamy |
Vitamin A (Retinol palmitrat) + Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
2000UI+250UI |
893100260400 (GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên |
Viên |
120,000 |
560 |
67,200,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
N4 |
30 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
40 |
PP2500246128 |
G1N3150 |
Mebikol |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-19204-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
739 |
147,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
41 |
PP2500246094 |
G1N4116 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg/2ml |
893110628424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
300 |
14,700 |
4,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
42 |
PP2500246154 |
G1N4176 |
Eroraldin 10 |
Nicorandil |
10mg |
893110952624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,486 |
278,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
43 |
PP2500246041 |
G1N4063 |
AGICLARI 500 |
Clarithromycin |
500mg |
893110204700 (VD-33368-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
15,000 |
1,930 |
28,950,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
44 |
PP2500246073 |
G1N4095 |
AGI-ERY 500 |
Erythromycin |
500mg |
893110310624 (VD-18220-13) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,197 |
95,760,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
45 |
PP2500246013 |
G1N4035 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
630 |
44,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
46 |
PP2500246232 |
G1N2254 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
893114872324 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,100 |
147,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
47 |
PP2500246191 |
G1N4213 |
RACEDAGIM 30 |
Racecadotril |
30mg |
893110259123 (VD-24712-16) |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 28 gói, 30 gói, 40 gói, 50 gói 3g |
Gói |
5,000 |
1,118 |
5,590,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
48 |
PP2500246234 |
G1N4256 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2 |
2000UI + 400UI |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
576 |
69,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
49 |
PP2500246019 |
G1N4041 |
Captazib 25/25 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
893110233500 (VD-32937-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
1,450 |
203,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
50 |
PP2500246021 |
G1N4043 |
Bacom-BFS |
Carbazochrom |
5mg/1ml; 5ml |
893110017700 (VD-33151-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
20 |
31,500 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
51 |
PP2500246155 |
G1N2177 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
471110002700 (VN-22197-19) |
Uống |
viên nén |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,500 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
52 |
PP2500246245 |
G1N4267 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
185 |
92,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
53 |
PP2500246145 |
G1N2167 |
Oresol |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
0,52g +0,58g+ 0,3g + 2,7g |
893100829124 (VD-33206-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g |
Gói |
30,000 |
2,100 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
54 |
PP2500246229 |
G1N1251 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
590110170400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
1,890 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
55 |
PP2500246115 |
G1N3137 |
Pyzacar 50 mg |
Losartan |
50mg |
893110150925 (VD-26431-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
1,145 |
22,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
56 |
PP2500246091 |
G1N4113 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
100 |
1,050 |
105,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
57 |
PP2500246192 |
G1N4214 |
RACEDAGIM 10 |
Racecadotril |
10mg |
893110431424 (VD-24711-16) |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 1g |
Gói |
5,000 |
1,117 |
5,585,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
58 |
PP2500246204 |
G1N1226 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
840110784024 |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
100 |
210,176 |
21,017,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
59 |
PP2500246007 |
G1N1029 |
Bamifen |
Baclofen |
10mg |
529110784424
(VN-22356-19) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,600 |
13,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
60 |
PP2500246200 |
G1N4222 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống nhựa x 2,5ml |
Ống |
5,000 |
4,410 |
22,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
61 |
PP2500246169 |
G1N3191 |
Para - OPC 250mg |
Paracetamol |
250mg |
893100392024 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1200mg |
Gói |
48,000 |
1,600 |
76,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
62 |
PP2500246226 |
G1N1248 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
800 |
47,300 |
37,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
63 |
PP2500246060 |
G1N2082 |
Diosmin 600 mg |
Diosmin |
600mg |
893110091600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
5,410 |
43,280,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
64 |
PP2500245992 |
G1N4014 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
165 |
3,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
65 |
PP2500245984 |
G1N2006 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCl |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
9,000 |
5,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
66 |
PP2500246180 |
G1N4202 |
POVIDONE |
Povidon iod |
10%; 500ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
400 |
42,273 |
16,909,200 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
67 |
PP2500246176 |
G1N4198 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
295 |
11,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
68 |
PP2500246029 |
G1N3051 |
Cefixime 100mg |
Cefixim
(dưới dạng cefixim trihydrat) |
100mg |
893110137925
(VD-32524-19 ) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
15,000 |
966 |
14,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
69 |
PP2500245979 |
G1N4001 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,092 |
1,092,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
70 |
PP2500246074 |
G1N3096 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
2,780 |
83,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
71 |
PP2500246211 |
G1N4233 |
AGIMDOGYL |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115255923 (VD-24702-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vi, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,118 |
78,260,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
72 |
PP2500246045 |
G1N4067 |
Aminazin |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
893110322424
(VD-29222-18) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Lọ 600 viên |
Viên |
100,000 |
100 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
73 |
PP2500246077 |
G1N1099 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
300 |
96,870 |
29,061,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
74 |
PP2500246193 |
G1N4215 |
Ringer lactate |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g
Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g; |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g
Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g; |
893110829424 (VD-22591-15) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
5,600 |
7,119 |
39,866,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
75 |
PP2500246214 |
G1N4236 |
Cotriseptol 480mg |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110892424
( VD-32531-19) |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
4,000 |
229 |
916,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
76 |
PP2500246230 |
G1N3252 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
893110073324
(VD-25935-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
600 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
77 |
PP2500246190 |
G1N1212 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
100 |
25,900 |
2,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
78 |
PP2500246126 |
G1N4148 |
Tebamol 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110938024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,498 |
249,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
79 |
PP2500246051 |
G1N1073 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624
(VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp 02 vỉ x 20 viên |
Viên |
15,000 |
5,445 |
81,675,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
80 |
PP2500246182 |
G1N4204 |
AGIVASTAR 20 |
Pravastatin |
20mg |
893110729824 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
680 |
40,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
81 |
PP2500246097 |
G1N5119 |
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml |
Insulin người (rDNA)(70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) |
1000IU/ 10ml |
896410048825 (QLSP-1051-17) |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,400 |
53,350 |
74,690,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
82 |
PP2500246215 |
G1N4237 |
Kamoxazol |
Sulfamethoxazol, Trimethoprim |
800mg, 160mg |
893110128823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
472 |
1,888,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
83 |
PP2500246152 |
G1N1174 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
40 |
124,999 |
4,999,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
84 |
PP2500246038 |
G1N2060 |
Cetirizin 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10 mg |
893100094323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
265 |
2,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
85 |
PP2500246106 |
G1N1128 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
200 |
33,990 |
6,798,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
86 |
PP2500246004 |
G1N4026 |
Progermila |
Bacillus Clausii |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090623 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml/ống |
Ống |
10,000 |
5,460 |
54,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
87 |
PP2500246150 |
G1N4172 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmine methylsulfate |
0,25mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
100 |
5,460 |
546,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
88 |
PP2500246088 |
G1N4110 |
Reliv Glipizide 5 |
Glipizide |
5mg |
893110576524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
2,600 |
93,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
89 |
PP2500246220 |
G1N4242 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%/5g |
893110598324 (VD-24846-16) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 100 tube x 5g |
Tube |
500 |
3,000 |
1,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
90 |
PP2500245999 |
G1N2021 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
893110387824 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
42,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
91 |
PP2500246219 |
G1N4241 |
Vinterlin 1mg |
Terbutalin sulfat |
1mg/ml |
VD-35463-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
19,950 |
3,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
92 |
PP2500246016 |
G1N2038 |
Savprocal D |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893110318224
(VD-30502-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,400 |
42,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
93 |
PP2500246102 |
G1N4124 |
Siro Snapcef |
Kẽm gluconat |
56mg/5ml |
893100919424
(VD-21199-14) |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
3,000 |
29,500 |
88,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
94 |
PP2500246087 |
G1N4109 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg+500mg |
893110617124
(VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,500 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
95 |
PP2500246146 |
G1N4168 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524 (VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
300 |
39,000 |
11,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
96 |
PP2500246113 |
G1N1135 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
3,000 |
15,400 |
46,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
97 |
PP2500246024 |
G1N2046 |
Cefadroxil PMP 500mg |
Cefadroxil |
500mg |
893110569924
(VD-27301-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,500 |
375,000,000 |
CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
98 |
PP2500246035 |
G1N2057 |
G-Xtil 500 |
Cefuroxim |
500mg |
890110996424 (VN-21841-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,000 |
4,745 |
294,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
99 |
PP2500246217 |
G1N2239 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,690 |
8,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
100 |
PP2500246162 |
G1N4184 |
Omeprazol |
Omeprazol |
20mg |
893110088425 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
290,000 |
150 |
43,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
101 |
PP2500246153 |
G1N4175 |
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml |
Nicardipine hydrochloride |
10mg/10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
50 |
84,000 |
4,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
102 |
PP2500246026 |
G1N4048 |
Cephalexin 500mg |
Cephalexin
(dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
500mg |
893110065224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
820 |
123,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
103 |
PP2500246054 |
G1N1076 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
540110024025 (VN-21435-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
250 |
41,800 |
10,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
104 |
PP2500245996 |
G1N3018 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicilin |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên namg cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
250,000 |
1,449 |
362,250,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
105 |
PP2500246256 |
G1N4278 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
800 |
918 |
734,400 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
106 |
PP2500246165 |
G1N1187 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10UI/ml |
400114074223 (VN-20612-17) |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
600 |
11,000 |
6,600,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
107 |
PP2500246185 |
G1N3207 |
Lirystad 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110390223 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
5,500 |
5,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
108 |
PP2500246197 |
G1N4219 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
893115256000 (VD-34495-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
32,000 |
3,780 |
120,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
109 |
PP2500246143 |
G1N4165 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
893100064800 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
600 |
2,625 |
1,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
110 |
PP2500246079 |
G1N4101 |
Meseca Advanced |
Fluticasone furoate |
27,5µg (mcg)/liều; Lọ 60 liều |
893110289324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
700 |
108,000 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
111 |
PP2500246105 |
G1N4127 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
893110252600 (VD-34476-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1,000 |
3,465 |
3,465,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
112 |
PP2500246020 |
G1N4042 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
64,000 |
928 |
59,392,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
113 |
PP2500246209 |
G1N2231 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100426724 (VD-25582-16) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
15,000 |
2,625 |
39,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
114 |
PP2500246030 |
G1N4052 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
5,250 |
26,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
115 |
PP2500246075 |
G1N3097 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
3,150 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
116 |
PP2500246178 |
G1N3200 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
382 |
38,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
117 |
PP2500246184 |
G1N4206 |
Prednisolon |
Prednisolon |
5mg |
893110375523
(VD-31253-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
180,000 |
87 |
15,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
118 |
PP2500246018 |
G1N4040 |
Cilexkand Plus 8/12,5 mg |
Candesartan + Hydroclorothiazid |
8mg +12,5mg |
893110459623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu |
Viên |
10,000 |
3,486 |
34,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
119 |
PP2500246142 |
G1N4164 |
Acetylcysteine 200mg |
Acetylcysteine |
200mg |
893100065025 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
50,000 |
445 |
22,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
120 |
PP2500246159 |
G1N4181 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
893115219000 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
1,200 |
2,180 |
2,616,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
121 |
PP2500246048 |
G1N2070 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
893110023700
(VD-26156-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
45,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
122 |
PP2500246212 |
G1N4234 |
Spinolac 50 mg |
Spironolacton |
50mg |
893110617424 (VD-33888-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,995 |
5,985,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
123 |
PP2500245985 |
G1N4007 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 25 viên |
Viên |
40,000 |
75 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
124 |
PP2500246047 |
G1N4069 |
Clotrimazol 1% |
Clotrimazol |
1%, 10g |
893100096600 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
5,780 |
578,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
125 |
PP2500246005 |
G1N4027 |
Enterobella |
Bacillus clausii |
1x10^9 -2x10^9 CFU |
893400038623
(QLSP-0794-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,350 |
47,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
126 |
PP2500246015 |
G1N2037 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci lactat gluconat + Calci carbonat |
2.940mg + 300mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
15,000 |
3,500 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
127 |
PP2500246086 |
G1N3108 |
Melanov-M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,900 |
390,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
128 |
PP2500246144 |
G1N4166 |
Natriclorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
1,000 |
5,565 |
5,565,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
129 |
PP2500246114 |
G1N4136 |
Loratadin 10mg |
Loratadin |
10mg |
893100058923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
115 |
4,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
130 |
PP2500246022 |
G1N4044 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ nhựa x 1 ml |
Lọ |
30 |
346,500 |
10,395,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
131 |
PP2500245980 |
G1N4002 |
Medvercin 500 |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
VD-35913-22 |
Tiêm |
Tiêm tĩnh
mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống; Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
12,900 |
12,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
132 |
PP2500245994 |
G1N1016 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + indapamid |
5mg + 1,5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,000 |
4,987 |
14,961,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
133 |
PP2500246233 |
G1N4255 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
893110618424 (VD-33912-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
1,848 |
184,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
134 |
PP2500246036 |
G1N2058 |
Medoleb 200mg |
Celecoxib |
200mg |
893110958424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
800 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
135 |
PP2500246136 |
G1N4158 |
Golistin-enema for children |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(10,63g +3,92g)/ 66ml |
893100265600 (VD-24751-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 66ml |
Lọ |
400 |
39,690 |
15,876,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
136 |
PP2500246202 |
G1N5224 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
890110083523 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
400 |
89,600 |
35,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
137 |
PP2500246033 |
G1N4055 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
893110083625 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ |
2,000 |
9,748 |
19,496,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
138 |
PP2500246081 |
G1N2103 |
Neuronstad |
Gabapentin |
300mg |
893110504524 (VD-26566-17) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,600 |
870 |
6,612,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
139 |
PP2500246053 |
G1N4075 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
1,000 |
11,500 |
11,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
140 |
PP2500246061 |
G1N1083 |
Daflon 1000mg |
Diosmin + Hesperidin |
900mg + 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
7,694 |
69,246,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC |
N1 |
48 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
141 |
PP2500246123 |
G1N3145 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924 (VD-31741-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên |
Viên |
140,000 |
145 |
20,300,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
142 |
PP2500245997 |
G1N3019 |
Klamentin 500/62.5 |
Gói 2g thuốc chứa: Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd); Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) |
500mg + 62,5mg |
893110129325 (VD-24617-16) |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 2g |
gói |
45,000 |
3,700 |
166,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
143 |
PP2500246043 |
G1N4065 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
252 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
144 |
PP2500246210 |
G1N2232 |
Bi-Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
1.500.000IU + 250mg |
893115263623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,200 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
145 |
PP2500246179 |
G1N4201 |
Novotane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
(4mg + 3mg)/ml; 5ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Ống |
400 |
45,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
146 |
PP2500246076 |
G1N2098 |
Fenofibrat 300 mg |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,700 |
37,000,000 |
CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
147 |
PP2500246125 |
G1N2147 |
Glumeform 500 XR |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-35538-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
1,200 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
148 |
PP2500246236 |
G1N1258 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
21,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
149 |
PP2500246131 |
G1N1153 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
200 |
17,100 |
3,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
150 |
PP2500246127 |
G1N2149 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
28,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
151 |
PP2500245988 |
G1N4010 |
Alphachymotrypsin |
Alphachymotrypsin |
4,2mg |
893110074200
(VD-32047-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm - PVC) |
Viên |
20,000 |
104 |
2,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
152 |
PP2500246194 |
G1N4216 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
30 |
47,500 |
1,425,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
153 |
PP2500246133 |
G1N4155 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
30 |
16,900 |
507,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
154 |
PP2500246068 |
G1N3090 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,050 |
73,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
155 |
PP2500246227 |
G1N4249 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg |
893110485224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
250 |
1,150 |
287,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
156 |
PP2500246243 |
G1N4265 |
Vitamin C 1000mg |
Vitamin C |
1g |
893100248824 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
20,000 |
690 |
13,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
157 |
PP2500246014 |
G1N4036 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
893100207724 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương
Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
1,400 |
50,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
36
tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
158 |
PP2500246160 |
G1N4182 |
Olanzapin |
Olanzapine |
10mg |
893110329600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
185 |
5,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
159 |
PP2500246008 |
G1N4030 |
BABUROL |
Bambuterol |
10mg |
893110380824
(VD-24113-16) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
285 |
11,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
160 |
PP2500246174 |
G1N4196 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
572 |
57,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
161 |
PP2500246118 |
G1N4140 |
ALUMAG-S |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/ 15g |
893100066100
(VD-20654-14) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 24 gói, 25 gói, 30 gói 15g |
Gói |
70,000 |
3,444 |
241,080,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
162 |
PP2500246198 |
G1N1220 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
150 |
50,000 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
163 |
PP2500246149 |
G1N4171 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
39,800 |
11,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
164 |
PP2500246032 |
G1N2054 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110595824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,880 |
58,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
165 |
PP2500246171 |
G1N3193 |
Hapacol 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100040923 |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
40,000 |
730 |
29,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
166 |
PP2500245995 |
G1N3017 |
Apisicar 5/10 |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
893110051025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,500 |
35,000,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
167 |
PP2500246012 |
G1N4034 |
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg + 12.5mg |
893110104300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
987 |
14,805,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
168 |
PP2500246101 |
G1N4123 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 (VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
6,000 |
800 |
4,800,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
169 |
PP2500246121 |
G1N4143 |
Mannitol |
Manitol |
20% - 250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
15 |
21,000 |
315,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
170 |
PP2500246224 |
G1N1246 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
540110132524 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
200 |
52,300 |
10,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
171 |
PP2500246069 |
G1N1091 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
400 |
8,888 |
3,555,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
172 |
PP2500245981 |
G1N4003 |
Aspirin tab DWP 100mg |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
893110251524 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,000 |
441 |
16,758,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
173 |
PP2500245998 |
G1N4020 |
Midagentin 250/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-24800-16
|
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,5g |
Gói |
15,000 |
1,612 |
24,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
174 |
PP2500246141 |
G1N4163 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
20,000 |
445 |
8,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
175 |
PP2500246085 |
G1N5107 |
Glizym-M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
Panacea Biotec Pharma Ltd. |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
3,286 |
821,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
176 |
PP2500246010 |
G1N2032 |
Betagen 24 |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
VN-23075-22 |
Uống |
Viên nén |
Gpax Pharmaceuticals Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
2,330 |
23,300,000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
177 |
PP2500246067 |
G1N4089 |
Novewel 80 |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
893110847324
(VD-24189-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
1,200 |
33,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
178 |
PP2500246231 |
G1N2253 |
Vastec |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VD-20584-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 30 viên |
viên |
40,000 |
280 |
11,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
179 |
PP2500246216 |
G1N3238 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
4,200 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
180 |
PP2500246203 |
G1N5225 |
FORAIR 125 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+125mcg/liều |
890110083423 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
250 |
79,000 |
19,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
181 |
PP2500246109 |
G1N2131 |
Levomaz 25 |
Levomepromazin (dưới dạng levomepromazin maleat 33,78 mg) |
25mg |
893110448423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
20,000 |
1,200 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
182 |
PP2500246151 |
G1N1173 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
30 |
110,000 |
3,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
183 |
PP2500246124 |
G1N1146 |
Metformin 500 |
Metformin Hydrochlorid 500mg |
500mg |
VN-20289-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
435 |
65,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
184 |
PP2500246044 |
G1N3066 |
Vixcar |
Clopidogrel |
75mg |
893110329724 (VD-28772-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,030 |
41,200,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
185 |
PP2500246050 |
G1N4072 |
Terpincold |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
893111215600 (VD-28955-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
619 |
30,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
186 |
PP2500246025 |
G1N3047 |
Firstlexin |
Cefalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
20,000 |
2,750 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
187 |
PP2500246055 |
G1N4077 |
Panthenol |
Dexpanthenol |
5%, 20g |
893100586724 (VD-26394-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
200 |
18,000 |
3,600,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
188 |
PP2500246039 |
G1N4061 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
893100204325 (VD-34186-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 50 viên |
Viên |
490,000 |
30 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
189 |
PP2500246093 |
G1N2115 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
40,000 |
260 |
10,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
190 |
PP2500246027 |
G1N3049 |
Cephalexin 500mg |
Cefalexin |
500mg |
893110424124 (VD-18300-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,750 |
550,000,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
191 |
PP2500246156 |
G1N2178 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
650 |
97,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
192 |
PP2500246147 |
G1N4169 |
Scofi |
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat |
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml, Lọ 10ml |
893110301700 (VD-32234-19) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
37,000 |
18,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
30 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
193 |
PP2500246242 |
G1N2264 |
Mazzgin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893100051524 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
300,000 |
630 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
194 |
PP2500246172 |
G1N1194 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
200 |
2,258 |
451,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
195 |
PP2500246132 |
G1N4154 |
AGIMYCOB |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg +65000UI +
100.000UI |
893115144224 (VD-29657-18) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,050 |
30,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
196 |
PP2500246002 |
G1N4024 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
893110291000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
129 |
3,612,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
197 |
PP2500246206 |
G1N4228 |
Atitrime |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
(50 mg + 10,78 mg + 5 mg) /10ml |
893100148824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
18,000 |
3,780 |
68,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
198 |
PP2500246111 |
G1N4133 |
Lidocain 40mg/ 2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110315824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
9,600 |
525 |
5,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
199 |
PP2500246248 |
G1N4270 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500 UI |
893410250823
(QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
3,200 |
34,852 |
111,526,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
200 |
PP2500246183 |
G1N4205 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,499 |
124,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
201 |
PP2500246167 |
G1N4189 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
200 |
3,400 |
680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
202 |
PP2500246083 |
G1N3105 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
80,000 |
1,890 |
151,200,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
203 |
PP2500246011 |
G1N4033 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
893110483324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
124 |
2,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
204 |
PP2500246072 |
G1N4094 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
600 |
1,200 |
720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
205 |
PP2500246177 |
G1N4199 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
893110344423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,200 |
1,250 |
1,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
206 |
PP2500246122 |
G1N2144 |
Fubenzon |
Mebendazol |
500mg |
893100477924 (VD-20552-14) |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
600 |
5,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
207 |
PP2500246241 |
G1N4263 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893100322824
(VD-28004-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000,000 |
113 |
113,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
208 |
PP2500246238 |
G1N4260 |
Setblood |
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
115mg + 100mg + 50mcg |
893110335924 (VD-18955-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,050 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
209 |
PP2500246119 |
G1N4141 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
893100473424
(VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
50,000 |
2,900 |
145,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
210 |
PP2500246223 |
G1N1245 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
3mg/ml |
520110782024
(VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
35,450 |
35,450,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
211 |
PP2500246092 |
G1N4114 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
300 |
6,930 |
2,079,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
212 |
PP2500246037 |
G1N1059 |
Cetimed 10mg |
Cetirizine dihydrochloride |
10mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
213 |
PP2500245982 |
G1N4004 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110257523 (VD-29659-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,000 |
62 |
2,356,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
214 |
PP2500246082 |
G1N2104 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
180,000 |
2,100 |
378,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
215 |
PP2500246100 |
G1N3122 |
Imidu 60 MG |
Isosorbid-5-mononitrat |
60mg |
893110617324 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
600 |
2,489 |
1,493,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
60 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
216 |
PP2500246046 |
G1N2068 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
893115138424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200 viên |
Viên |
100,000 |
210 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
217 |
PP2500246042 |
G1N4064 |
β-SOL |
Clobetasol propionat |
0,05%/10g |
893110201325 (VD-19833-13) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
700 |
7,000 |
4,900,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
218 |
PP2500246117 |
G1N4139 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
(800,4mg + 611,76mg) /10ml |
893100860924
(VD-26519-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
100,000 |
2,800 |
280,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
219 |
PP2500246001 |
G1N4023 |
AGINOLOL 100 |
Atenolol |
100mg |
893110205200 (VD-33372-19) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
980 |
19,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
220 |
PP2500246166 |
G1N2188 |
Topraz 20 |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
20mg |
VN-22990-21 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,800 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
221 |
PP2500245989 |
G1N4011 |
Vinphylin |
Aminophylin |
240mg/5ml |
893110448424
(VD-32552-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
100 |
10,500 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
222 |
PP2500246137 |
G1N2159 |
SaVi Montelukast 5 |
Natri montelukast |
5mg |
893110165024 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
890 |
4,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
223 |
PP2500246157 |
G1N4179 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
20 |
14,000 |
280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |
|
224 |
PP2500246089 |
G1N4111 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
893100389124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
225 |
7,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
331/QĐ-TTYT |
22/08/2025 |
Medical Center in Hai Lang area |