Vốn chủ sở hữu là gì? Hướng dẫn tìm các gói thầu sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu trên DauThau.info

Thứ bảy, 31 Tháng Một 2026 9:01 SA
Trong các dự án đấu thầu, bên cạnh nguồn vốn ngân sách, ODA hay vốn vay, nhiều gói thầu được ghi nhận sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu. Vậy vốn chủ sở hữu là gì? Vì sao nhà thầu nên quan tâm đến gói thầu sử dụng vốn chủ sở hữu? Làm thế nào để tra cứu nhanh các gói thầu này trên DauThau.info?... Mời các bạn cùng tham khảo bài viết dưới đây để có thêm thông tin!
Vốn chủ sở hữu là gì? Hướng dẫn tìm các gói thầu sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu trên DauThau.info
Vốn chủ sở hữu là gì? Hướng dẫn tìm các gói thầu sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu trên DauThau.info

Vốn chủ sở hữu là gì?

Vốn chủ sở hữu là phần giá trị tài sản thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp hoặc chủ đầu tư sau khi đã trừ đi toàn bộ các khoản nợ phải trả. Đây là nguồn vốn tự có, được hình thành từ vốn góp ban đầu và kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh trong quá trình hoạt động.

Trong lĩnh vực đấu thầu, vốn chủ sở hữu là một trong những nguồn vốn mà chủ đầu tư sử dụng để hình thành gói thầu, thường gặp ở các dự án do doanh nghiệp tự đầu tư, tự triển khai hoặc không sử dụng ngân sách nhà nước.

Từ góc độ nhà thầu, thông tin về vốn chủ sở hữu giúp nhận diện bản chất nguồn vốn chi trả cho gói thầu. Trên cơ sở đó, nhà thầu có thể:

  • Hiểu rõ bản chất nguồn vốn chi trả cho gói thầu
  • Đánh giá sơ bộ mức độ chủ động tài chính của chủ đầu tư
  • Chủ động hơn trong việc tính toán tiến độ, điều kiện thanh toán và rủi ro tài chính khi tham gia đấu thầu
vốn chủ sở hữu là gì
Hình 1: Vốn chủ sở hữu là gì? (Hình minh họa)

Vốn chủ sở hữu tiếng Anh là gì?

Vốn chủ sở hữu trong tiếng Anh được gọi là Equity Capital. Thuật ngữ này dùng để chỉ phần giá trị tài sản thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp hoặc các cổ đông sau khi đã khấu trừ toàn bộ các khoản nợ phải trả.

Trong các báo cáo tài chính và tài liệu kế toán - tài chính, Equity Capital phản ánh nguồn vốn dài hạn, mang tính ổn định của doanh nghiệp, đồng thời là căn cứ quan trọng để đánh giá năng lực tài chính, mức độ tự chủ vốn và khả năng tham gia các hoạt động đầu tư, đấu thầu.

Ví dụ minh họa bằng tiếng Anh:

“Equity capital represents the owners’ interest in a company after deducting all liabilities.”

(Tạm dịch: Vốn chủ sở hữu phản ánh phần lợi ích của chủ sở hữu trong doanh nghiệp sau khi đã trừ toàn bộ các khoản nợ.)

Gói thầu sử dụng vốn chủ sở hữu là gì?

Gói thầu sử dụng vốn chủ sở hữu là gói thầu mà chủ đầu tư tự bố trí vốn từ nguồn vốn của doanh nghiệp, không hoặc không hoàn toàn phụ thuộc vào ngân sách nhà nước.

Nguồn vốn này có thể được sử dụng toàn bộ cho gói thầu hoặc kết hợp với các nguồn vốn khác như vốn vay, vốn đối ứng, vốn huy động…

Thông tin về nguồn vốn luôn được thể hiện trong chi tiết nguồn vốn của thông báo mời thầu.

Âm vốn chủ sở hữu là gì?

Âm vốn chủ sở hữu là tình trạng tổng nợ phải trả lớn hơn tổng tài sản, thường xảy ra khi doanh nghiệp thua lỗ kéo dài hoặc lỗ lũy kế vượt quá vốn góp ban đầu.

Trong đấu thầu, nhà thầu có vốn chủ sở hữu âm thường bị đánh giá là rủi ro tài chính cao và có thể không đáp ứng yêu cầu năng lực tài chính nếu hồ sơ mời thầu/hồ sơ yêu cầu có quy định cụ thể.

Vốn chủ sở hữu gồm những gì?

Vốn chủ sở hữu áp dụng cho mọi loại hình doanh nghiệp, bao gồm công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH), doanh nghiệp tư nhân… tuy nhiên, cách gọi từng thành phần có thể khác nhau. 

Về bản chất, vốn chủ sở hữu được cấu thành từ các nhóm sau:

1. Vốn góp của chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn

Đây là phần vốn ban đầu do chủ doanh nghiệp, thành viên hoặc cổ đông góp vào.

  • Đối với công ty TNHH, đây là vốn góp của chủ sở hữu hoặc các thành viên góp vốn.
  • Đối với công ty cổ phần, vốn góp được thể hiện dưới dạng vốn cổ phần theo mệnh giá cổ phiếu.

2. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh

Bao gồm phần lợi nhuận sau thuế chưa phân phối, cụ thể:

  • Các quỹ của doanh nghiệp (quỹ đầu tư phát triển, quỹ dự phòng tài chính…), được trích lập theo quy định.
  • Lợi nhuận chưa phân phối, là phần lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư hoặc bổ sung vốn.

3. Chênh lệch tài sản và tỷ giá

  • Chênh lệch phát sinh khi đánh giá lại giá trị tài sản theo quy định.
  • Chênh lệch tỷ giá hối đoái phát sinh từ các giao dịch hoặc chuyển đổi báo cáo tài chính có yếu tố ngoại tệ.

4. Các nguồn khác thuộc vốn chủ sở hữu

Bao gồm các nguồn hợp pháp khác theo quy định của pháp luật.

Riêng đối với công ty cổ phần, vốn chủ sở hữu có thể bao gồm thêm thặng dư vốn cổ phần và cổ phiếu quỹ; các khoản này không áp dụng cho công ty TNHH.

vốn chủ sở hữu gồm những gì
Hình 2: Vốn chủ sở hữu gồm những gì? (Hình minh họa)

Phân biệt vốn điều lệ và vốn chủ sở hữu

Theo khoản 34 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025), vốn điều lệ được như sau:

34. Vốn điều lệ là tổng giá trị tài sản do các thành viên công ty, chủ sở hữu công ty đã góp hoặc cam kết góp khi thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh; là tổng mệnh giá cổ phần đã bán hoặc được đăng ký mua khi thành lập công ty cổ phần.

Trong khi đó, vốn chủ sở hữu là khái niệm tài chính phản ánh phần giá trị tài sản thực tế thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp sau khi đã trừ đi toàn bộ các khoản nợ phải trả. Chỉ tiêu này biến động theo quá trình hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.

Mặc dù có mối quan hệ chặt chẽ, vốn điều lệ và vốn chủ sở hữu không hoàn toàn giống nhau và được phân biệt thông qua các tiêu chí sau:

STT

Tiêu chí

Vốn chủ sở hữu

Vốn điều lệ

1

Bản chất

Phần vốn thuộc quyền sở hữu thực tế của doanh nghiệp

Số vốn đăng ký góp khi thành lập doanh nghiệp

2

Nguồn hình thành

Vốn góp, lợi nhuận sau thuế chưa phân phối, các quỹ và chênh lệch theo quy định

Vốn do thành viên, cổ đông góp hoặc cam kết góp

3

Tính biến động

Biến động theo kết quả kinh doanh

Tương đối ổn định, chỉ thay đổi khi điều chỉnh vốn điều lệ

4

Mục đích sử dụng

Phản ánh năng lực tài chính, mức độ tự chủ về vốn

Thể hiện quy mô vốn đăng ký ban đầu

5

Ý nghĩa trong đấu thầu

Là căn cứ quan trọng để đánh giá năng lực tài chính của nhà thầu

Tham khảo về quy mô doanh nghiệp

Tóm lại, sự khác nhau giữa vốn điều lệ và vốn chủ sở hữu có thể hiểu ngắn gọn như sau:

  • Vốn điều lệ là số vốn do các thành viên, cổ đông góp hoặc cam kết góp khi thành lập doanh nghiệp và được đăng ký theo quy định pháp luật. Vốn chủ sở hữu là phần giá trị tài sản thực tế thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp sau khi đã trừ đi toàn bộ các khoản nợ phải trả.
  • Vốn điều lệ thường ổn định, chỉ thay đổi khi doanh nghiệp thực hiện thủ tục điều chỉnh, trong khi vốn chủ sở hữu biến động liên tục theo kết quả hoạt động kinh doanh.
  • Vốn điều lệ là một bộ phận của vốn chủ sở hữu, đặc biệt rõ ràng ở giai đoạn đầu thành lập doanh nghiệp.
  • Trong hoạt động đấu thầu, vốn chủ sở hữu có ý nghĩa đánh giá năng lực tài chính thực chất của nhà thầu, còn vốn điều lệ chủ yếu phản ánh quy mô vốn đăng ký ban đầu.

Vì sao nhà thầu nên quan tâm đến các gói thầu sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu?

Thực tế, không phải mọi gói thầu đều cần đặc biệt quan tâm đến nguồn vốn chủ sở hữu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, thông tin này mang lại giá trị đáng kể cho nhà thầu, đặc biệt dưới góc độ quản lý dự án và tài chính.

  • Đánh giá khả năng giải ngân của chủ đầu tư. Với gói thầu sử dụng vốn chủ sở hữu, tiến độ thanh toán phụ thuộc nhiều vào năng lực tài chính và dòng tiền thực tế của chủ đầu tư, thay vì ngân sách nhà nước.
  • Đặc biệt quan trọng với các gói thầu có giá trị lớn. Nhà thầu có thể hình dung trước:
    • Mức độ thuận lợi khi giải ngân
    • Rủi ro thanh toán chậm
    • Nhu cầu chuẩn bị vốn lưu động
  • Hỗ trợ lựa chọn gói thầu phù hợp với năng lực doanh nghiệp. Việc sàng lọc gói thầu theo nguồn vốn giúp nhà thầu tập trung vào các cơ hội phù hợp, hạn chế rủi ro tài chính.

Việc quan tâm đến gói thầu sử dụng vốn chủ sở hữu không mang tính bắt buộc, nhưng có ý nghĩa thực tiễn rõ ràng, nhất là với nhà thầu tham gia các dự án lớn.

Hướng dẫn tìm các gói thầu sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu bằng DauThau.info

Với phần mềm DauThau.info, bạn có thể dễ dàng tra cứu các gói thầu sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu nhanh chóng và dễ dàng chỉ với vài thao tác đơn giản, cụ thể có 2 cách như sau:

Cách 1: Tìm kiếm bằng bộ lọc

Đầu tiên, bạn đăng ký/đăng nhập tài khoản vào phần mềm DauThau.info. Tại mục Tìm kiếm thông tin (ngay màn hình trang chủ), bạn nhập vào Từ khóa chính là “Vốn chủ sở hữu”

vốn chủ sở hữu
Hình 3: Nhập từ khóa tìm kiếm

XEM CHI TIẾT: Hướng dẫn tìm kiếm thông tin thầu bằng bộ lọc

Cách 2: Tìm kiếm bằng AI (AI Smart Filter)

Cũng tại màn hình trang chủ DauThau.info, mục Tìm kiếm thông tin, bạn click chọn Tìm kiếm bằng AI. 

Tại ô tìm kiếm (xem Hình 4), bạn có thể đặt câu hỏi hoặc mô tả cho AI về gói thầu sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu. Điểm đặc biệt khi tìm kiếm bằng AI là bạn không cần dùng cú pháp phức tạp hay nhớ chính xác tên gói thầu, chỉ cần nhập theo ngôn ngữ tự nhiên như khi trò chuyện, AI Smart Filter sẽ phân tích nội dung, tự động nhận diện các yếu tố quan trọng như: từ khóa chính, địa điểm, khoảng thời gian tìm kiếm… rồi hiển thị danh sách kết quả phù hợp nhất!

tìm kiếm bằng AI
Hình 4: Tìm kiếm bằng AI

XEM CHI TIẾT: Hướng dẫn tìm kiếm thông tin thầu bằng AI (AI Smart Filter)

Kết quả sau khi tìm các gói thầu sử dụng nguồn vốn đối ứng bằng phần mềm DauThau.info (ở cách 1 hoặc cách 2) như sau:

kết quả tìm kiếm
Hình 5: Kết quả tìm kiếm gói thầu sử dụng vốn chủ sở hữu bằng phần mềm DauThau.info

Click vào link của gói thầu bất kỳ, bạn sẽ xem được thông tin về gói thầu có sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu tại mục Chi tiết nguồn vốn.

gói thầu sử dụng vốn chủ sở hữu
Hình 6: Gói thầu có sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu

FAQ - Những câu hỏi thường gặp về vốn chủ sở hữu

Dưới đây là phần tổng hợp các câu hỏi thường gặp về vốn chủ sở hữu, bạn có thể tham khảo! Nếu cần được hỗ trợ thêm, bạn truy cập vào Trung tâm Tư vấn và hỗ trợ đấu thầu (Support Center) của Hệ sinh thái Đấu Thầu để nhận được giải đáp từ AI Tư vấn Đấu Thầu (xem hướng dẫn sử dụng TẠI ĐÂY) hoặc Chuyên gia đấu thầu.

1. Tổng vốn chủ sở hữu là gì?

Tổng vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại của doanh nghiệp sau khi đã trừ đi toàn bộ các khoản nợ phải trả khỏi tổng giá trị tài sản của doanh nghiệp. Đây là phần vốn thuộc về chủ sở hữu doanh nghiệp, phản ánh quyền lợi thực tế của chủ sở hữu đối với tài sản của doanh nghiệp.

2. Vốn điều lệ có phải vốn chủ sở hữu không?

Vốn điều lệ và vốn chủ sở hữu là hai khái niệm khác nhau:

  • Vốn điều lệ là phần vốn do các thành viên/cổ đông cam kết góp hoặc đã góp vào doanh nghiệp khi thành lập hoặc trong quá trình hoạt động, được ghi nhận trong điều lệ công ty.
  • Vốn chủ sở hữu là tổng hợp các nguồn vốn thuộc sở hữu của doanh nghiệp, bao gồm vốn điều lệ đã góp, các quỹ dự trữ, lợi nhuận chưa phân phối và các nguồn khác theo quy định.

Như vậy, vốn điều lệ là một thành phần cấu thành vốn chủ sở hữu, nhưng vốn chủ sở hữu có thể lớn hơn vốn điều lệ do có thêm các quỹ, lợi nhuận chưa phân phối và các nguồn khác.

3. Vốn đối ứng và vốn chủ sở hữu khác nhau như thế nào?

Vốn đối ứng là phần vốn doanh nghiệp phải tự bố trí để thực hiện dự án, còn vốn chủ sở hữu là nguồn lực tài chính tổng thể của doanh nghiệp.

XEM CHI TIẾT: So sánh nguồn vốn đối ứng và vốn chủ sở hữu

4. Nhà thầu liên danh thì vốn chủ sở hữu được tính như thế nào?

Vốn chủ sở hữu của liên danh thường được xét theo tỷ lệ tham gia của từng thành viên trong liên danh, căn cứ vào thỏa thuận liên danh và quy định cụ thể trong hồ sơ mời thầu.

Lời kết

Trong đấu thầu, việc nắm rõ gói thầu sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu giúp nhà thầu đánh giá tốt hơn khả năng giải ngân và mức độ phù hợp của gói thầu, nhất là với các dự án có quy mô lớn. Với DauThau.info, việc tra cứu và theo dõi các gói thầu theo nguồn vốn được thực hiện nhanh chóng, chính xác, hỗ trợ nhà thầu chủ động hơn trong quá trình tìm kiếm và lựa chọn cơ hội đấu thầu.

Trường hợp cần tra cứu gói thầu sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu bằng phần mềm DauThau.info hoặc tìm hiểu sâu hơn về các vấn đề pháp lý khác liên quan đến hoạt động đấu thầu, vui lòng liên hệ DauThau.info để được hỗ trợ:

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây