Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500317024 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 1.870.000 | 120 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 2 | PP2500317025 | Alfuzosin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 24.000.000 | 120 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 3 | PP2500317026 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.339.979 | 120 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 4 | PP2500317029 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 20.977.740 | 120 | 31.095.000 | 31.095.000 | 0 |
| 5 | PP2500317030 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 1.306.494 | 120 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 6 | PP2500317031 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 10.681.650 | 120 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 7 | PP2500317032 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.593.250 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 8 | PP2500317033 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 4.027.500 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500317034 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.333.300 | 150 | 315 | 315 | 0 |
| 10 | PP2500317035 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 24.000.000 | 120 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 11 | PP2500317036 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 24.000.000 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 12 | PP2500317037 | Captopril + hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 24.000.000 | 120 | 55.755.000 | 55.755.000 | 0 |
| 13 | PP2500317041 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 10.000.000 | 120 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 14 | PP2500317044 | Dioctahedral smectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.333.300 | 150 | 3.150 | 3.150 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 2.521.332 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500317045 | Diosmin + Hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.333.300 | 150 | 780 | 780 | 0 |
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 100 | 1.066.500 | 120 | 62.100.000 | 62.100.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500317046 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 24.000.000 | 120 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 |
| 17 | PP2500317047 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 24.000.000 | 120 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 90 | 1.181.250 | 120 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500317048 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.339.979 | 120 | 10.269.000 | 10.269.000 | 0 |
| 19 | PP2500317049 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 24.000.000 | 120 | 51.744.000 | 51.744.000 | 0 |
| 20 | PP2500317050 | Gliclazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 24.000.000 | 120 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 |
| 21 | PP2500317051 | Gliclazid + Metformin | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 90 | 2.925.000 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500317052 | Glimepirid + Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 24.000.000 | 120 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 23 | PP2500317053 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 149.475 | 120 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 24 | PP2500317054 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.000.000 | 130 | 802.032.000 | 802.032.000 | 0 |
| 25 | PP2500317057 | Kẽm gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.333.300 | 150 | 135 | 135 | 0 |
| 26 | PP2500317058 | Lansoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.339.979 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500317059 | Lidocain hydroclodrid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 600.000 | 120 | 185.000 | 185.000 | 0 |
| 28 | PP2500317060 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 10.681.650 | 120 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 |
| 29 | PP2500317061 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.409.200 | 120 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 30 | PP2500317062 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 24.000.000 | 120 | 137.445.000 | 137.445.000 | 0 |
| 31 | PP2500317063 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 24.000.000 | 120 | 257.985.000 | 257.985.000 | 0 |
| 32 | PP2500317064 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 24.000.000 | 120 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 33 | PP2500317065 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 24.000.000 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 34 | PP2500317066 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 10.681.650 | 120 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 35 | PP2500317067 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 600.000 | 120 | 11.880 | 11.880 | 0 |
| 36 | PP2500317068 | Budesonid + formoterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.000.000 | 130 | 49.880.000 | 49.880.000 | 0 |
| 37 | PP2500317069 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 149.475 | 120 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 38 | PP2500317070 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 10.681.650 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500317071 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.390.000 | 121 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 40 | PP2500317074 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 936.000 | 120 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 41 | PP2500317075 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.409.200 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 42 | PP2500317076 | Nizatidin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 10.681.650 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 43 | PP2500317077 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 1.306.494 | 120 | 9.399.600 | 9.399.600 | 0 |
| 44 | PP2500317079 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.636.500 | 120 | 10.875.000 | 10.875.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.390.000 | 121 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500317080 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 20.977.740 | 120 | 4.231.500 | 4.231.500 | 0 |
| 46 | PP2500317082 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 24.000.000 | 120 | 160.965.000 | 160.965.000 | 0 |
| 47 | PP2500317083 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.000.000 | 130 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 48 | PP2500317084 | Sắt fumarat + acid folic | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 600.000 | 120 | 525 | 525 | 0 |
| 49 | PP2500317085 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 1.870.000 | 120 | 108.412.500 | 108.412.500 | 0 |
| 50 | PP2500317086 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 10.681.650 | 120 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500317087 | Tenofovir (TDF) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 3.593.250 | 120 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 52 | PP2500317090 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.390.000 | 121 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 53 | PP2500317092 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.333.300 | 150 | 265 | 265 | 0 |
| 54 | PP2500317093 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 472.500 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 55 | PP2500317094 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 24.000.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.333.300 | 150 | 890 | 890 | 0 | |||
| 56 | PP2500317095 | Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 4.000.000 | 120 | 258.820.000 | 258.820.000 | 0 |
| 57 | PP2500317096 | Lamivudine 150mg; Zidovudine 300md | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 20.977.740 | 120 | 13.395.000 | 13.395.000 | 0 |
| 58 | PP2500317097 | Lamivudine 150mg | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 24.000.000 | 120 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 |
| 59 | PP2500317098 | Tenofovir 300mg | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.339.979 | 120 | 3.816.000 | 3.816.000 | 0 |
| 60 | PP2500317099 | Dolutegravir + Lamivudine + Tenofovir disoproxil fumarate | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 20.977.740 | 120 | 596.030.400 | 596.030.400 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 10.000.000 | 120 | 588.168.000 | 588.168.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500317100 | Ethambutol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.636.500 | 120 | 81.270.000 | 81.270.000 | 0 |
| 62 | PP2500317103 | Rifampicin + Isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 2.521.332 | 120 | 140.888.800 | 140.888.800 | 0 |
1. PP2500317061 - Lovastatin
2. PP2500317075 - Nicorandil
1. PP2500317079 - Paracetamol
2. PP2500317100 - Ethambutol
1. PP2500317074 - Natri hyaluronat
1. PP2500317093 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500317031 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2500317060 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2500317066 - Methocarbamol
4. PP2500317070 - Naproxen
5. PP2500317076 - Nizatidin
6. PP2500317086 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500317032 - Azithromycin
2. PP2500317087 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500317030 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500317077 - Oxacilin
1. PP2500317033 - Bacillus subtilis
1. PP2500317025 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2500317035 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2500317036 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2500317037 - Captopril + hydrochlorothiazid
5. PP2500317046 - Felodipin
6. PP2500317047 - Fenofibrat
7. PP2500317049 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
8. PP2500317050 - Gliclazid
9. PP2500317052 - Glimepirid + Metformin hydroclorid
10. PP2500317062 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
11. PP2500317063 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2500317064 - Metformin
13. PP2500317065 - Metformin
14. PP2500317082 - Saccharomyces boulardii
15. PP2500317094 - Vitamin C
16. PP2500317097 - Lamivudine 150mg
1. PP2500317071 - Natri clorid
2. PP2500317079 - Paracetamol
3. PP2500317090 - Trimebutin maleat
1. PP2500317053 - Glycerol
2. PP2500317069 - Moxifloxacin
1. PP2500317024 - Acid amin*
2. PP2500317085 - Sevofluran
1. PP2500317051 - Gliclazid + Metformin
1. PP2500317095 - Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg
1. PP2500317029 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500317080 - Progesteron
3. PP2500317096 - Lamivudine 150mg; Zidovudine 300md
4. PP2500317099 - Dolutegravir + Lamivudine + Tenofovir disoproxil fumarate
1. PP2500317047 - Fenofibrat
1. PP2500317041 - Colchicin
2. PP2500317099 - Dolutegravir + Lamivudine + Tenofovir disoproxil fumarate
1. PP2500317054 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
2. PP2500317068 - Budesonid + formoterol
3. PP2500317083 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
1. PP2500317034 - Bambuterol
2. PP2500317044 - Dioctahedral smectit
3. PP2500317045 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2500317057 - Kẽm gluconat
5. PP2500317092 - Vitamin A
6. PP2500317094 - Vitamin C
1. PP2500317059 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500317067 - Metronidazol + neomycin + nystatin
3. PP2500317084 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2500317026 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500317048 - Fexofenadin
3. PP2500317058 - Lansoprazol
4. PP2500317098 - Tenofovir 300mg
1. PP2500317045 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2500317044 - Dioctahedral smectit
2. PP2500317103 - Rifampicin + Isoniazid