Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300334513 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 126.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300334514 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300334515 | Acetylsalicylic acid | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 31.184.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300334516 | Acid amin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300334517 | Acid Amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300334518 | Acid Amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300334521 | Albumin + IgG + IgM+IgA | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 24.937.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300334522 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300334523 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300334524 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 67.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300334525 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 67.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300334526 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300334527 | Amlodipin + indapamid | vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 180 | 62.471.371 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300334528 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 67.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300334529 | Amlodipin + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 10.308.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | PP2300334530 | Amoxicilin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 62.869.400 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | PP2300334531 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300334532 | Ampicilin + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 59.036.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300334533 | Atorvastatin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 9.658.080 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 18.579.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300334534 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 11.951.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300334536 | Baclofen | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300334537 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300334539 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300334540 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300334541 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 18.579.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300334542 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 27 | PP2300334543 | Brinzolamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300334544 | Brinzolamid + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300334545 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300334546 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300334547 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300334548 | Calci lactat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300334549 | Candesartan | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300334550 | Carbetocin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300334551 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 8.285.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300334552 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 18.579.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300334553 | Cefalexin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300334554 | Cefazolin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 90.138.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 180 | 130.299.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 39 | PP2300334555 | Cefixim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 18.579.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300334556 | Cefoperazon | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300334557 | Cefoperazon + sulbactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 79.050.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300334558 | Cefpodoxim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300334559 | Ceftazidim | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 180 | 6.644.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300334560 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 90.138.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300334561 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300334562 | Cinnarizin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 351.197.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300334563 | Ciprofloxacin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 74.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300334566 | Cloxacilin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300334567 | Colchicin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300334569 | Dabigatran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300334570 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300334572 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 11.951.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 53 | PP2300334573 | Desmopressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300334574 | Dexamethason | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 31.184.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300334575 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300334577 | Diclofenac | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 79.050.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300334578 | Dinoproston | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300334580 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 9.658.080 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300334581 | Diosmin + Hesperidin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300334582 | Diosmin + Hesperidin | vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 180 | 62.471.371 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300334583 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 6.846.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 62 | PP2300334584 | Domperidon | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300334585 | Doxycyclin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 79.050.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300334586 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 57.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300334587 | Dutasterid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300334588 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300334589 | Edoxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300334590 | Edoxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300334591 | Empagliflozin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300334592 | Ephedrin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300334593 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300334594 | Etoricoxib | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 45.166.845 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 31.184.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 73 | PP2300334595 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 18.579.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300334596 | Famotidin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 67.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300334597 | Felodipin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 66.472.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 76 | PP2300334598 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300334599 | Fenoterol + Ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300334602 | Furosemid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 5.203.440 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300334603 | Gadobutrol | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 151.152.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300334604 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300334605 | Gelatin tannat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300334606 | Gliclazid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300334607 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 67.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300334608 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300334609 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 19.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300334610 | Ibuprofen + Codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 6.846.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300334611 | Imatinib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300334612 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 8.285.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300334615 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 68.323.972 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300334616 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 68.323.972 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300334617 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 68.323.972 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300334618 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 68.323.972 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300334619 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 24.937.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300334620 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300334621 | Irbesartan | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 7.841.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300334623 | Isosorbid dinitrat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300334624 | Itoprid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 98 | PP2300334625 | Itraconazole | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 31.184.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 99 | PP2300334627 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300334628 | Ketorolac | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 66.472.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300334629 | Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300334630 | Lansoprazol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300334631 | Lansoprazol | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 79.050.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300334632 | Levofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300334633 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 126.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300334634 | Levofloxacin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 180 | 9.996.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300334636 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 19.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300334637 | Linagliptin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300334638 | Linagliptin + Metformin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300334639 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300334640 | Lisinopril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 66.472.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 112 | PP2300334641 | Lisinopril | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300334642 | Loratadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 8.285.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300334643 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 8.285.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300334644 | Lovastatin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300334645 | Mebeverine hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300334646 | Meloxicam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 126.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 118 | PP2300334647 | Meloxicam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 119 | PP2300334648 | Mesalazin/mesalamin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300334649 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300334650 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 8.285.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300334651 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300334652 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 67.343.100 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 124 | PP2300334653 | Miconazol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 18.579.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300334657 | Moxifloxacin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300334658 | N-Acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300334659 | Naproxen | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 128 | PP2300334661 | Natri diquafosol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300334663 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 6.846.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300334665 | Nebivolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 74.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 131 | PP2300334666 | Neomycin + Polymycin B + Nystatin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 9.658.080 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300334667 | Nepafenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300334668 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300334669 | Nicardipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300334670 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 18.579.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300334672 | Ofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300334674 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 18.579.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300334675 | Ofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 90.138.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300334676 | Olopatadin hydrochlorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300334677 | Omeprazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.186.034 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300334679 | Oxytocin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 38.305.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 142 | PP2300334680 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 23.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300334681 | Paracetamol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300334682 | Paracetamol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 160.427.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300334683 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300334684 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300334685 | Paracetamol + codein phosphat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300334686 | Paroxetin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 38.305.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300334689 | Perindopril + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 18.579.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300334691 | Piperacilin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 81.238.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300334693 | Piroxicam | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 21.865.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 351.197.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 152 | PP2300334694 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300334695 | Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300334697 | Pregabalin | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 151.152.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300334698 | Pregabalin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 126.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300334699 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300334700 | Proparacain hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300334701 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 159 | PP2300334702 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300334703 | Salbutamol + Ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300334705 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300334706 | Sắt fumarat + acid folic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300334707 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 9.658.080 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300334708 | Sevofluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300334709 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 45.166.845 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300334710 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300334712 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 67.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300334713 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 67.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300334714 | Sulpirid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300334716 | Tafluprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300334717 | Tamoxifen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300334718 | Tamsulosine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300334720 | Terlipressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300334721 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 180 | 3.369.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300334722 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300334723 | Tobramycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300334724 | Tobramycin + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300334725 | Tobramycin + Dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300334726 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300334727 | Topiramate | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 18.579.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 181 | PP2300334729 | Tranexamic acid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 7.841.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 182 | PP2300334730 | Travoprost | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 38.305.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 183 | PP2300334731 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 45.166.845 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300334732 | Trimetazidin | vn3100193720 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NHẬT LỆ | 180 | 14.196.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300334733 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300334734 | Tyrothricin+Benzalkonium+ Benzocain | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 8.285.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300334735 | Vinpocetin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 11.951.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 67.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 188 | PP2300334736 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 67.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300334737 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 45.166.845 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300334738 | Acarbose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300334739 | Acetyl leucin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300334740 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300334741 | Acid amin | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 180 | 130.299.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300334742 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 26.696.550 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 195 | PP2300334743 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 79.050.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300334744 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300334745 | Ambroxol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 198 | PP2300334746 | Amitriptylin HCl | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300334747 | Amlodipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300334748 | Amlodipin + Atorvastatin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 31.184.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300334749 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300334750 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 62.869.400 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300334751 | Ampicilin + Sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 64.725.280 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300334752 | Ampicilin + Sulbactam | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300334753 | Atorvastatin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.335.880 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 206 | PP2300334754 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300334755 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300334756 | Betahistin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.335.880 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 209 | PP2300334757 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 9.098.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300334758 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.011.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300334759 | Bisoprolol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300334760 | Bisoprolol + Hydrochlorothiazid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300334761 | Calci carbonat + calci lactat gluconat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.011.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300334762 | Calci Carbonat + Vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.031.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300334763 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300334764 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 217 | PP2300334765 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300334766 | Candesartanl | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 62.869.400 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300334767 | Capecitabin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300334768 | Carbidopa + Levodopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 160.427.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300334769 | Cefaclor | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300334771 | Cefalexin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300334772 | Cefalothin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300334773 | Cefamandol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 97.811.120 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300334774 | Cefdinir | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300334775 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.011.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300334776 | Cefixim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300334777 | Cefixim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300334779 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 23.186.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 59.036.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 230 | PP2300334780 | Cefoperazone | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 59.036.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300334781 | Cefotiam | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300334782 | Cefradin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300334783 | Ceftizoxim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300334784 | Ceftizoxim | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 79.050.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300334785 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 25.965.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300334786 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.011.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 237 | PP2300334787 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 238 | PP2300334788 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 6.803.916 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300334789 | Cloxacillin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 64.725.280 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300334790 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 90.138.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300334791 | Desloratadine | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 160.427.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300334792 | Diacerein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300334793 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 19.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300334794 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.011.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300334795 | Diosmin + hesperidin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 246 | PP2300334796 | Drotaverin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 159.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 9.909.620 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 247 | PP2300334797 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 248 | PP2300334798 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0401696994 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | 180 | 7.263.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300334799 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 151.152.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300334800 | Enalapril+ Hydrochlorothiazide | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300334801 | Eperison | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.011.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.335.880 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 252 | PP2300334802 | Eprazinon | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 90.138.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 253 | PP2300334803 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 132.408.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300334804 | Esomeprazol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 97.811.120 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300334805 | Ezetimibe | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 79.050.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300334806 | Ezetimibe +Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 257 | PP2300334807 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 5.203.440 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300334808 | Fexofenadin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.335.880 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 259 | PP2300334809 | Fluvastatin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300334810 | Formoterol + Budesonid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300334811 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 262 | PP2300334812 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.031.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300334813 | Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300334814 | Glipizid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 79.050.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300334815 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300334816 | Heparin natri | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 26.696.550 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300334817 | Hydroxocobalamin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 160.427.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 159.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 268 | PP2300334818 | Irbesartan Hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 67.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300334819 | Itoprid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300334820 | Ivabradin | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 489.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 26.965.600 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 271 | PP2300334821 | Kẽm Gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300334822 | Lansoprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300334823 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.011.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2300334824 | Levofloxacin | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 180 | 130.299.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300334825 | Levothyroxin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 90.138.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 19.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 276 | PP2300334826 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300334827 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 5.203.440 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 67.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 278 | PP2300334828 | Loxoprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300334829 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.011.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300334830 | Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 19.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300334831 | Magnesi+Vitamin B6 | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 282 | PP2300334832 | Mecobalamin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 90.138.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300334833 | Mecobalamin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300334834 | Meloxicam | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 285 | PP2300334835 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.335.880 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300334836 | Metformin + Glibenclamide | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300334837 | Methorcarbamol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300334838 | Methyl prednisolon | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 97.811.120 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 289 | PP2300334839 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300334840 | Mirtazapin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 291 | PP2300334841 | Moxifloxacin | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 151.152.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.069.114 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 292 | PP2300334842 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 9.098.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300334843 | Naproxen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 27.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300334844 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 10.587.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300334845 | Natri montelukast | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 296 | PP2300334846 | Neostigmine methylsulfate | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 160.427.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 5.203.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 297 | PP2300334847 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 26.696.550 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 298 | PP2300334848 | Nicorandil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300334849 | Nimodipin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300334851 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300334852 | Ofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 6.041.714 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.069.114 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 302 | PP2300334853 | Ofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 6.041.714 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.069.114 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 303 | PP2300334854 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 160.427.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300334855 | Oxacilin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 62.869.400 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300334856 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300334857 | Paracetamol + Clopheniramin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300334858 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.031.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300334859 | Perindopril | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300334860 | Perindopril + indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300334861 | Piperacilin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300334862 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300334863 | Pravastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 90.138.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300334864 | Pravastatin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300334865 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.011.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300334866 | Ramipril | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 316 | PP2300334867 | Rosuvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 317 | PP2300334868 | Salbutamol sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300334869 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 9.098.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2300334870 | Simvastatin | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 19.610.140 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2300334871 | Spiramycin + Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 321 | PP2300334872 | Spironolacton | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 159.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 9.909.620 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 322 | PP2300334873 | Sucralfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300334874 | Tenofovir (TDF) | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.335.880 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 324 | PP2300334875 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.011.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300334876 | Ticarcilin + acid Clavulanic | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300334877 | Tobramycin | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 151.152.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 67.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 327 | PP2300334878 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300334880 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300334881 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300334882 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 331 | PP2300334883 | Vancomycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300334884 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300334885 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300334886 | Alfuzosin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300334887 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 138.026.878 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 336 | PP2300334888 | Amlodipin + Lisinopril | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 151.152.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300334889 | Amlodipin + Losartan | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 151.152.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300334890 | Amoxicilin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 97.811.120 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 339 | PP2300334892 | Amoxicilin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 79.050.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 340 | PP2300334894 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 341 | PP2300334895 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300334896 | Atenolol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 343 | PP2300334897 | Atenolol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300334899 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300334900 | Cefaclor | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300334901 | Cefaclor | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 45.166.845 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 347 | PP2300334902 | Cefaclor | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2300334903 | Cefadroxil | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 349 | PP2300334905 | Cefalexin | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300334906 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 87.779.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 180 | 7.630.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 351 | PP2300334907 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 352 | PP2300334908 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 87.779.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2300334910 | Cefradin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 354 | PP2300334911 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 355 | PP2300334912 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 138.026.878 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 356 | PP2300334913 | Celecoxib | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300334914 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300334915 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 359 | PP2300334916 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300334918 | Desloratadin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300334919 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2300334920 | Drotaverin clohydrat | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300334921 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 99.081.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 364 | PP2300334922 | Enalapril | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300334923 | Enalapril | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300334924 | Esomeprazol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 97.811.120 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300334925 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300334926 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300334927 | Etoricoxib | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2300334929 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300334930 | Fexofenadin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 372 | PP2300334931 | Fluconazol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 373 | PP2300334932 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.011.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300334934 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300334935 | Gliclazid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 66.472.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 151.152.766 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 376 | PP2300334936 | Gliclazid + metformin | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 151.152.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2300334937 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 378 | PP2300334938 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2300334939 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 380 | PP2300334940 | Ibuprofen | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 79.050.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300334941 | Imidapril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2300334942 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 27.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2300334943 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2300334944 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 385 | PP2300334945 | Lisinopril | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 386 | PP2300334946 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300334947 | Losartan | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.335.880 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 388 | PP2300334948 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300334949 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 160.427.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 390 | PP2300334950 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 160.427.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 391 | PP2300334951 | Methyl prednisolon | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 392 | PP2300334952 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 393 | PP2300334953 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 394 | PP2300334954 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2300334955 | Paracetamol | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300334956 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 397 | PP2300334957 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 398 | PP2300334958 | Paracetamol + Tramadol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300334959 | Perindopril + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 18.579.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 151.152.766 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 400 | PP2300334960 | Perindopril + Amlodipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300334961 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 402 | PP2300334962 | Pregabalin | vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 1.124.550 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300334963 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.011.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300334964 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300334965 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 180 | 130.299.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 406 | PP2300334966 | Spiramycin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300334967 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300334968 | Tenofovir (TDF) | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 116.602.747 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 409 | PP2300334969 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300334970 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.031.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300334971 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 412 | PP2300334973 | Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 413 | PP2300334974 | Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300334975 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 415 | PP2300334976 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 416 | PP2300334977 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 417 | PP2300334978 | Aciclovir | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 138.026.878 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 418 | PP2300334979 | Aciclovir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 138.026.878 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 419 | PP2300334980 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.186.034 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 180 | 62.471.371 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 420 | PP2300334981 | Aciclovir | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300334983 | Acid Amin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2300334984 | Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 423 | PP2300334985 | Acid zoledronic | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 39.061.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 25.965.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 424 | PP2300334986 | Adapalen | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 21.865.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 65.612.280 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.069.114 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 425 | PP2300334987 | Adenosine | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300334988 | Albendazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 35.065.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 427 | PP2300334989 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300334990 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2300334991 | Allopurinol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2300334992 | Alphachymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 431 | PP2300334994 | Ambroxol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 432 | PP2300334996 | Amikacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 433 | PP2300334997 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 434 | PP2300334998 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2300334999 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300335000 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300335003 | Amoxicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 64.725.280 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300335004 | Amoxicillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300335005 | Amoxicillin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300335007 | Ampicilin + sulbactam | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 180 | 130.299.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300335008 | Ampicilin + sulbactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300335009 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.186.034 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 443 | PP2300335011 | Atropin | vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 180 | 62.471.371 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2300335012 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300335013 | Azithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 5.994.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 180 | 130.299.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 446 | PP2300335014 | Azithromycin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 25.965.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 42.496.740 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 447 | PP2300335015 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 9.842.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 67.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 448 | PP2300335016 | Bacillus clausii | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 10.308.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 67.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 449 | PP2300335017 | Bacillus subtilis | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300335018 | Bacilus subtilis | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 79.050.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300335019 | Bambuterol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 39.061.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 99.081.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 452 | PP2300335021 | Beclomethason dipropionat | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 97.811.120 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300335024 | Betahistin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2300335025 | Betamethason dipropionat + Acid salicylic | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 180 | 130.299.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 3.225.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 455 | PP2300335026 | Betamethason dipropionat + Acid salicylic | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.186.034 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 456 | PP2300335027 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 457 | PP2300335028 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.449.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300335029 | Bismuth | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 459 | PP2300335030 | Bisoprolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 39.061.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 460 | PP2300335031 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 461 | PP2300335032 | Bromhexin hydroclorid | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 13.144.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 21.865.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 99.081.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 462 | PP2300335033 | Bromhexin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 160.427.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 463 | PP2300335034 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 87.779.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 464 | PP2300335035 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 465 | PP2300335036 | Bupivacain hydrochlorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2300335037 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 467 | PP2300335038 | Calci + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E +Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 9.419.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 468 | PP2300335039 | Calci acetat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 469 | PP2300335040 | Calci carbonat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 470 | PP2300335041 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300335042 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300335043 | Calci lactat gluconat + Calci carbonat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 473 | PP2300335044 | Candesartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 35.065.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 474 | PP2300335045 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 79.050.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 475 | PP2300335046 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 99.081.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 476 | PP2300335047 | Captopril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 477 | PP2300335048 | Captopril + Hydorclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 26.965.600 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 478 | PP2300335049 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 90.138.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 479 | PP2300335050 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 480 | PP2300335051 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 481 | PP2300335052 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 482 | PP2300335053 | Carbimazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2300335054 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 484 | PP2300335055 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.809.480 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 485 | PP2300335057 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2300335058 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 487 | PP2300335059 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 488 | PP2300335061 | Cefadroxil | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 3.284.080 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 489 | PP2300335065 | Cefdinir | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 490 | PP2300335066 | Cefdinir | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 9.419.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2300335067 | Cefepim | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 180 | 130.299.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 492 | PP2300335069 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 138.026.878 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 493 | PP2300335070 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 138.026.878 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 494 | PP2300335071 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 351.197.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 495 | PP2300335072 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 496 | PP2300335073 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 351.197.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 497 | PP2300335074 | Cefotaxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 498 | PP2300335075 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 138.026.878 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 499 | PP2300335076 | Cefoxitin | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 180 | 130.299.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 500 | PP2300335077 | Cefpodoxim | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 501 | PP2300335078 | Cefpodoxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 502 | PP2300335079 | Cefpodoxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 138.026.878 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 3.284.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 503 | PP2300335080 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 90.138.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 504 | PP2300335081 | Ceftazidim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 138.026.878 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 505 | PP2300335082 | Ceftizoxim | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 351.197.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 506 | PP2300335084 | Cefuroxim | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 180 | 130.299.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 507 | PP2300335086 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 508 | PP2300335087 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 509 | PP2300335088 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 510 | PP2300335089 | Chlorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 511 | PP2300335091 | Ciprofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 512 | PP2300335093 | Ciprofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 513 | PP2300335094 | Ciprofloxacin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 138.026.878 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 514 | PP2300335095 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 515 | PP2300335097 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 516 | PP2300335098 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 39.061.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 517 | PP2300335099 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 9.419.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 518 | PP2300335100 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 519 | PP2300335101 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.186.034 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 35.065.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 520 | PP2300335103 | Clotrimazol + Betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 25.965.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 521 | PP2300335104 | Clotrimazol + Betamethason | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 180 | 130.299.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 522 | PP2300335105 | Cloxacilin | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 180 | 130.299.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2300335106 | Clozapin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 11.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 524 | PP2300335108 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 525 | PP2300335109 | Colistin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 81.238.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 526 | PP2300335110 | Cồn 70° | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 527 | PP2300335111 | Deferasirox | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 1.968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 528 | PP2300335112 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 180 | 62.471.371 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 529 | PP2300335113 | Dexclorpheniramin maleat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 39.061.170 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 530 | PP2300335114 | Dexpanthenol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.186.034 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 531 | PP2300335116 | Diclofenac | vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 180 | 62.471.371 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 532 | PP2300335119 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 533 | PP2300335121 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.186.034 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 534 | PP2300335122 | Diosmin + hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 535 | PP2300335123 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 180 | 62.471.371 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 536 | PP2300335124 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 537 | PP2300335125 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 538 | PP2300335128 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.031.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 539 | PP2300335129 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 540 | PP2300335130 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 541 | PP2300335131 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 542 | PP2300335132 | Drotaverin clohydrat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 9.419.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 543 | PP2300335133 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 544 | PP2300335134 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 545 | PP2300335135 | Enalapril | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 546 | PP2300335136 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 547 | PP2300335137 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 159.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 9.909.620 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 26.965.600 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 548 | PP2300335138 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 549 | PP2300335139 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 550 | PP2300335140 | Epirubicin hydrochloride | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 551 | PP2300335141 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 552 | PP2300335142 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 553 | PP2300335143 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 65.612.280 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 554 | PP2300335144 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 555 | PP2300335145 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 556 | PP2300335146 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 557 | PP2300335147 | Etamsylat | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 558 | PP2300335148 | Etifoxin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 559 | PP2300335149 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 560 | PP2300335150 | Famotidin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 79.050.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 561 | PP2300335152 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 562 | PP2300335153 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 563 | PP2300335154 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 564 | PP2300335155 | Fluconazol | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 1.030.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 565 | PP2300335156 | Fluocinolon acetonid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.186.034 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 566 | PP2300335157 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 87.779.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 567 | PP2300335158 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 568 | PP2300335159 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 569 | PP2300335160 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 87.779.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 570 | PP2300335161 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 571 | PP2300335162 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 180 | 62.471.371 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 572 | PP2300335163 | Fusidic acid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 573 | PP2300335164 | Fusidic acid + hydrocortison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 87.779.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 35.065.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 574 | PP2300335165 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 575 | PP2300335166 | Galantamin hydrobromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 576 | PP2300335167 | Gefitinib | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 23.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 577 | PP2300335168 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 578 | PP2300335169 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 579 | PP2300335170 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 138.026.878 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 180 | 62.471.371 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 580 | PP2300335171 | Gentamicin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 581 | PP2300335172 | Gentamicin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.186.034 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 582 | PP2300335173 | Ginkgo biloba | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.809.480 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 583 | PP2300335174 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 584 | PP2300335175 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 86.777.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 585 | PP2300335176 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 586 | PP2300335177 | Glucose | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 113.801.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 587 | PP2300335178 | Glucose | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 588 | PP2300335180 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 159.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 113.801.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 589 | PP2300335181 | Glucose | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 590 | PP2300335182 | Glucose | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 591 | PP2300335183 | Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 592 | PP2300335184 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 593 | PP2300335185 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.809.480 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 594 | PP2300335187 | Granisetron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 595 | PP2300335188 | Griseofulvin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 138.026.878 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 596 | PP2300335189 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 597 | PP2300335190 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 22.804.350 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 598 | PP2300335194 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 599 | PP2300335195 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 600 | PP2300335196 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 601 | PP2300335197 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 87.779.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 602 | PP2300335198 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 39.061.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 603 | PP2300335200 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 604 | PP2300335201 | Ibuprofen | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 39.061.170 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 9.098.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 605 | PP2300335202 | Imipenem + Cilastatin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 606 | PP2300335203 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 607 | PP2300335204 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 608 | PP2300335205 | Kali clorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 45.166.845 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 609 | PP2300335206 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 610 | PP2300335207 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 90.138.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 611 | PP2300335208 | Kẽm gluconat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 612 | PP2300335209 | Kẽm gluconat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 613 | PP2300335210 | Ketoconazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.186.034 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 39.061.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 614 | PP2300335211 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 615 | PP2300335212 | Lactobacillus acidophilus | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 90.138.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 616 | PP2300335213 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 617 | PP2300335214 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 618 | PP2300335215 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 619 | PP2300335216 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 620 | PP2300335217 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 621 | PP2300335218 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 622 | PP2300335219 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 623 | PP2300335220 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 624 | PP2300335221 | Levosulpirid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 65.612.280 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 625 | PP2300335222 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 626 | PP2300335223 | Lidocain hydroclorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 627 | PP2300335225 | Lidocain hydroclorid | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 180 | 130.299.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 628 | PP2300335226 | Linagliptin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.186.034 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 858.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 5.994.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 629 | PP2300335227 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 630 | PP2300335229 | Losartan | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 5.204.280 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 631 | PP2300335230 | Losartan kali + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 632 | PP2300335231 | Lovastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 99.081.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 633 | PP2300335232 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 634 | PP2300335233 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 99.081.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 635 | PP2300335234 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 636 | PP2300335235 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 35.065.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 637 | PP2300335236 | Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 87.779.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 638 | PP2300335237 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 639 | PP2300335238 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 12.504.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 640 | PP2300335239 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 86.777.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 641 | PP2300335240 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 642 | PP2300335241 | Magnesi sulfat | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 643 | PP2300335242 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 90.138.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 644 | PP2300335244 | Manitol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 645 | PP2300335245 | Mebendazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 646 | PP2300335246 | Meclophenoxat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 647 | PP2300335249 | Menthol, tinh dầu bạc hà , tinh dầu tràm , methyl salicylat, tinh dầu long não, tinh dầu hương nhu trắng , tinh dầu quế, gừng | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 648 | PP2300335250 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 649 | PP2300335251 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 650 | PP2300335252 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 93.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 651 | PP2300335253 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 652 | PP2300335254 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 99.081.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 653 | PP2300335255 | Methocarbamol + Paracetamol | vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 16.590.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 654 | PP2300335256 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 655 | PP2300335257 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 656 | PP2300335259 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 657 | PP2300335260 | Methyl prednisolon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 39.061.170 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 658 | PP2300335261 | Methyldopa | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 99.081.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 659 | PP2300335262 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 660 | PP2300335264 | Metronidazol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 661 | PP2300335265 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 662 | PP2300335266 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 663 | PP2300335267 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 664 | PP2300335268 | Milrinon | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 665 | PP2300335269 | Misoprostol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 666 | PP2300335270 | Montelukast natri | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 5.994.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 667 | PP2300335271 | Morphin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 668 | PP2300335273 | Moxifloxacin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 351.197.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 669 | PP2300335274 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 670 | PP2300335275 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 671 | PP2300335276 | Mupirocin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 39.061.170 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 180 | 130.299.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 672 | PP2300335277 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 673 | PP2300335278 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 674 | PP2300335279 | Naloxon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 675 | PP2300335280 | Naphazolin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 138.026.878 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 676 | PP2300335281 | Natri clorid | vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 180 | 62.471.371 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 677 | PP2300335282 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 159.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 678 | PP2300335283 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 159.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 113.801.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 679 | PP2300335284 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 159.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 680 | PP2300335285 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 159.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 681 | PP2300335286 | Natri clorid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 682 | PP2300335288 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat dihydrat + glucose khan | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 683 | PP2300335289 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 684 | PP2300335290 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 685 | PP2300335291 | Natri hyaluronat | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 180 | 130.299.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 686 | PP2300335292 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 87.779.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 687 | PP2300335293 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 688 | PP2300335294 | Neomycin + polymycin B + dexamethason | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 23.186.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 87.779.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 689 | PP2300335295 | Neomycin + Polymycin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 87.779.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 690 | PP2300335296 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 691 | PP2300335297 | Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 18.579.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 692 | PP2300335298 | Nicardipin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 79.050.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 693 | PP2300335299 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.809.480 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 694 | PP2300335300 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 695 | PP2300335301 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 180 | 62.471.371 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 696 | PP2300335302 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 697 | PP2300335303 | Nitroglycerin | vn3100193720 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NHẬT LỆ | 180 | 14.196.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 698 | PP2300335304 | Nor-adrenalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 699 | PP2300335306 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 180 | 62.471.371 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 700 | PP2300335308 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 180 | 62.471.371 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 701 | PP2300335309 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 702 | PP2300335311 | Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 703 | PP2300335312 | Ofloxacin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 138.026.878 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 704 | PP2300335314 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 39.061.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 705 | PP2300335315 | Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 87.779.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 31.184.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 706 | PP2300335316 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 707 | PP2300335317 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 708 | PP2300335318 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 709 | PP2300335319 | Ondansetron | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 79.050.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 710 | PP2300335320 | Oxacilin | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 180 | 130.299.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 711 | PP2300335321 | Oxacillin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 712 | PP2300335322 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 713 | PP2300335323 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 714 | PP2300335324 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 715 | PP2300335325 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 716 | PP2300335326 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 717 | PP2300335327 | Pantoprazol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 97.811.120 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 718 | PP2300335329 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 719 | PP2300335330 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 720 | PP2300335331 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 18.579.060 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 721 | PP2300335332 | Paracetamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 722 | PP2300335333 | Paracetamol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 39.061.170 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 723 | PP2300335334 | Paracetamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 724 | PP2300335335 | Paracetamol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 39.061.170 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 725 | PP2300335336 | Paracetamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 3.284.080 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 726 | PP2300335337 | Paracetamol | vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 180 | 62.471.371 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 86.777.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 727 | PP2300335338 | Paracetamol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 67.343.100 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 728 | PP2300335339 | Paracetamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.186.034 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 729 | PP2300335340 | Paracetamol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 67.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 730 | PP2300335341 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 86.777.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 731 | PP2300335342 | Paracetamol + Codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 138.026.878 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 732 | PP2300335343 | Paracetamol + Dextromethorphan +Phenylephrin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 733 | PP2300335344 | Paracetamol + Dyphenhydramin +Phenylephrin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 734 | PP2300335345 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 735 | PP2300335346 | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 736 | PP2300335347 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 737 | PP2300335349 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 45.166.845 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 738 | PP2300335350 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 739 | PP2300335351 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 740 | PP2300335353 | Piperacilin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 741 | PP2300335354 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 742 | PP2300335355 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 743 | PP2300335356 | Piracetam | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 62.869.400 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 744 | PP2300335357 | Piracetam | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 745 | PP2300335358 | Piroxicam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 746 | PP2300335360 | Polyethylene glycol + propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 747 | PP2300335361 | Povidon iod | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 180 | 130.299.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 748 | PP2300335366 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 749 | PP2300335367 | Pravastatin | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 180 | 130.299.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 750 | PP2300335368 | Pravastatin natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 99.081.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 751 | PP2300335369 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 35.065.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 752 | PP2300335370 | Prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 753 | PP2300335372 | Promethazin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.186.034 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 754 | PP2300335373 | Propylthiouracil | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 68.323.972 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401696994 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | 180 | 7.263.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 755 | PP2300335374 | Quetiapin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 11.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 756 | PP2300335375 | Quinapril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 757 | PP2300335376 | Ramipril | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.186.034 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 65.011.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 159.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 99.081.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 22.804.350 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 758 | PP2300335377 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 759 | PP2300335378 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 87.779.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 760 | PP2300335379 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 159.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 113.801.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 761 | PP2300335380 | Risperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 762 | PP2300335381 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 763 | PP2300335382 | Roxithromycin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 38.305.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 764 | PP2300335383 | Roxithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 765 | PP2300335384 | Saccharomyces boulardii | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 86.777.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 766 | PP2300335385 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 767 | PP2300335386 | Salbutamol + Ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 768 | PP2300335387 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 160.427.040 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 769 | PP2300335388 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 42.496.740 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 770 | PP2300335389 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 771 | PP2300335390 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 772 | PP2300335391 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 39.061.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 773 | PP2300335392 | Salbutamol sulfat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 39.061.170 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 774 | PP2300335394 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.186.034 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 775 | PP2300335395 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 13.144.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 776 | PP2300335396 | Sắt + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 42.496.740 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 777 | PP2300335397 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 64.725.280 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 778 | PP2300335398 | Sắt Fumarat+ Acid folic | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 99.081.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 779 | PP2300335399 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 780 | PP2300335400 | Sắt sulfat + Acid folic | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 781 | PP2300335402 | Simvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.186.034 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 782 | PP2300335403 | Simvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.186.034 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 39.061.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 783 | PP2300335404 | Sitagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 39.061.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 784 | PP2300335405 | Sorbitol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 785 | PP2300335406 | Spiramycin + Metronidazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 786 | PP2300335407 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 787 | PP2300335408 | Sucralfat | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 79.050.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 21.865.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 788 | PP2300335409 | Sucralfat | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 789 | PP2300335410 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.186.034 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 790 | PP2300335411 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 791 | PP2300335412 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 792 | PP2300335413 | Sulpirid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 99.081.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 793 | PP2300335415 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.031.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 794 | PP2300335417 | Tenoxicam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 795 | PP2300335419 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 796 | PP2300335420 | Terbutalin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 797 | PP2300335421 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 798 | PP2300335422 | Terpin hydrat + Codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 22.804.350 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 799 | PP2300335423 | Tetracyclin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.186.034 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 800 | PP2300335425 | Thiamazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 99.081.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 801 | PP2300335426 | Ticarcilin + Acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 802 | PP2300335427 | Ticarcilin + Acid clavulanic | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 180 | 130.299.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 803 | PP2300335428 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 804 | PP2300335429 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 805 | PP2300335430 | Tizanidin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 806 | PP2300335431 | Tobramycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 39.061.170 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 807 | PP2300335432 | Tobramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 808 | PP2300335433 | Tobramycin + Dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 809 | PP2300335434 | Tobramycin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 810 | PP2300335435 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 180 | 62.471.371 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 811 | PP2300335436 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 812 | PP2300335440 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 813 | PP2300335441 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 814 | PP2300335442 | Vildagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 5.994.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 67.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 815 | PP2300335443 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 450.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 816 | PP2300335445 | Vitamin A + D2 | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 817 | PP2300335446 | Vitamin A + D3 | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 818 | PP2300335447 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 819 | PP2300335448 | Vitamin B1 | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 820 | PP2300335450 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 821 | PP2300335451 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 46.053.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 68.809.480 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 822 | PP2300335452 | Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 823 | PP2300335454 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 290.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 824 | PP2300335456 | Vitamin E | vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 180 | 62.471.371 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 825 | PP2300335459 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 826 | PP2300335460 | Warfarin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 485.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.335.880 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 827 | PP2300335461 | Xylometazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 243.312.836 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 111.216.787 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 828 | PP2300335462 | Zoledronic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 829 | PP2300335463 | Amlodipin + Losartan | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 151.152.766 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 830 | PP2300335464 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 831 | PP2300335465 | Bambuterol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 39.061.170 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 99.081.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 832 | PP2300335466 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 833 | PP2300335468 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 22.804.350 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 834 | PP2300335472 | Fenoterol + ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 835 | PP2300335475 | Fluconazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 67.343.100 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 836 | PP2300335477 | Gliclazid + metformin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 837 | PP2300335478 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 170.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 5.994.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 838 | PP2300335479 | Heparin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 72.619.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 839 | PP2300335480 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 74.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 840 | PP2300335481 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 841 | PP2300335482 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 842 | PP2300335483 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 843 | PP2300335484 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 844 | PP2300335485 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 151.152.766 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 845 | PP2300335486 | Levothyroxin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 179.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 99.081.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 846 | PP2300335487 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 19.610.140 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 847 | PP2300335488 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 848 | PP2300335489 | Misoprostol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 849 | PP2300335490 | Mometason furoat | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 21.865.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 850 | PP2300335491 | Moxifloxacin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 351.197.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 851 | PP2300335492 | Naproxen + Esomeprazol | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 180 | 130.299.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 852 | PP2300335493 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 6.041.714 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 853 | PP2300335494 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 38.305.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 854 | PP2300335495 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 855 | PP2300335496 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 261.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 856 | PP2300335497 | Pemetrexed | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 857 | PP2300335498 | Pemetrexed | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 858 | PP2300335500 | Phospholipid đậu nành | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 859 | PP2300335502 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 38.305.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 1.554.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 860 | PP2300335503 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 861 | PP2300335504 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 862 | PP2300335505 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 863 | PP2300335506 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 864 | PP2300335507 | Tinidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 67.343.100 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 404.228.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 865 | PP2300335508 | Tiotropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 866 | PP2300335509 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 867 | PP2300335510 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 46.186.034 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 112.188.076 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 868 | PP2300335511 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 180 | 62.471.371 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300334615 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2300334616 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2300334617 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2300334618 - Insulin người trộn, hỗn hợp
5. PP2300335373 - Propylthiouracil
1. PP2300334521 - Albumin + IgG + IgM+IgA
2. PP2300334619 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300334887 - Amlodipin
2. PP2300334915 - Ciprofloxacin
3. PP2300334948 - Meloxicam
4. PP2300334952 - Methyl prednisolon
5. PP2300334961 - Piracetam
6. PP2300334975 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
7. PP2300334978 - Aciclovir
8. PP2300334990 - Alimemazin
9. PP2300334991 - Allopurinol
10. PP2300334992 - Alphachymotrypsin
11. PP2300334999 - Amitriptylin hydroclorid
12. PP2300335000 - Amlodipin
13. PP2300335009 - Atorvastatin
14. PP2300335019 - Bambuterol hydroclorid
15. PP2300335030 - Bisoprolol
16. PP2300335047 - Captopril
17. PP2300335087 - Celecoxib
18. PP2300335088 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
19. PP2300335108 - Colchicin
20. PP2300335138 - Eperison
21. PP2300335145 - Esomeprazol
22. PP2300335165 - Gabapentin
23. PP2300335176 - Glucosamin
24. PP2300335215 - Levocetirizin
25. PP2300335218 - Levofloxacin
26. PP2300335257 - Methyl prednisolon
27. PP2300335265 - Metronidazol
28. PP2300335277 - N-acetylcystein
29. PP2300335316 - Omeprazol
30. PP2300335339 - Paracetamol
31. PP2300335342 - Paracetamol + Codein phosphat
32. PP2300335347 - Phenobarbital
33. PP2300335355 - Piracetam
34. PP2300335370 - Prednisolon
35. PP2300335402 - Simvastatin
36. PP2300335429 - Tinidazol
37. PP2300335452 - Vitamin B6
38. PP2300335454 - Vitamin C
39. PP2300335459 - Vitamin PP
40. PP2300335465 - Bambuterol
41. PP2300335468 - Clopidogrel
42. PP2300335478 - Glimepirid
1. PP2300334887 - Amlodipin
2. PP2300334912 - Cefuroxim
3. PP2300334978 - Aciclovir
4. PP2300334979 - Aciclovir
5. PP2300335069 - Cefixim
6. PP2300335070 - Cefixim
7. PP2300335075 - Cefotaxim
8. PP2300335079 - Cefpodoxim
9. PP2300335081 - Ceftazidim
10. PP2300335094 - Ciprofloxacin
11. PP2300335170 - Gentamicin
12. PP2300335188 - Griseofulvin
13. PP2300335280 - Naphazolin
14. PP2300335312 - Ofloxacin
15. PP2300335342 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2300334597 - Felodipin
2. PP2300334628 - Ketorolac
3. PP2300334640 - Lisinopril
4. PP2300334935 - Gliclazid
1. PP2300334558 - Cefpodoxim
2. PP2300334592 - Ephedrin
3. PP2300334746 - Amitriptylin HCl
4. PP2300334752 - Ampicilin + Sulbactam
5. PP2300334759 - Bisoprolol
6. PP2300334769 - Cefaclor
7. PP2300334771 - Cefalexin
8. PP2300334774 - Cefdinir
9. PP2300334776 - Cefixim
10. PP2300334777 - Cefixim
11. PP2300334781 - Cefotiam
12. PP2300334782 - Cefradin
13. PP2300334783 - Ceftizoxim
14. PP2300334796 - Drotaverin
15. PP2300334809 - Fluvastatin
16. PP2300334826 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
17. PP2300334837 - Methorcarbamol
18. PP2300334861 - Piperacilin
19. PP2300334864 - Pravastatin
20. PP2300334874 - Tenofovir (TDF)
21. PP2300334876 - Ticarcilin + acid Clavulanic
22. PP2300334896 - Atenolol
23. PP2300334897 - Atenolol
24. PP2300334900 - Cefaclor
25. PP2300334902 - Cefaclor
26. PP2300334903 - Cefadroxil
27. PP2300334918 - Desloratadin
28. PP2300334920 - Drotaverin clohydrat
29. PP2300334922 - Enalapril
30. PP2300334923 - Enalapril
31. PP2300334927 - Etoricoxib
32. PP2300334930 - Fexofenadin
33. PP2300334931 - Fluconazol
34. PP2300334945 - Lisinopril
35. PP2300334951 - Methyl prednisolon
36. PP2300334958 - Paracetamol + Tramadol
37. PP2300334966 - Spiramycin
38. PP2300334968 - Tenofovir (TDF)
39. PP2300334985 - Acid zoledronic
40. PP2300335065 - Cefdinir
41. PP2300335249 - Menthol, tinh dầu bạc hà , tinh dầu tràm , methyl salicylat, tinh dầu long não, tinh dầu hương nhu trắng , tinh dầu quế, gừng
42. PP2300335268 - Milrinon
43. PP2300335271 - Morphin
44. PP2300335343 - Paracetamol + Dextromethorphan +Phenylephrin
45. PP2300335344 - Paracetamol + Dyphenhydramin +Phenylephrin
46. PP2300335400 - Sắt sulfat + Acid folic
47. PP2300335409 - Sucralfat
48. PP2300335460 - Warfarin
1. PP2300335255 - Methocarbamol + Paracetamol
1. PP2300334971 - Acenocoumarol
2. PP2300334973 - Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin)
3. PP2300334974 - Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin)
4. PP2300334984 - Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)
5. PP2300334997 - Amikacin
6. PP2300335036 - Bupivacain hydrochlorid
7. PP2300335112 - Dexamethason
8. PP2300335123 - Diphenhydramin
9. PP2300335131 - Drotaverin clohydrat
10. PP2300335139 - Epinephrin (adrenalin)
11. PP2300335144 - Esomeprazol
12. PP2300335148 - Etifoxin hydroclorid
13. PP2300335152 - Famotidin
14. PP2300335153 - Famotidin
15. PP2300335162 - Furosemid
16. PP2300335194 - Hydrocortison
17. PP2300335198 - Hyoscin butylbromid
18. PP2300335206 - Kali clorid
19. PP2300335222 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
20. PP2300335259 - Methyl prednisolon
21. PP2300335262 - Metoclopramid
22. PP2300335296 - Netilmicin sulfat
23. PP2300335311 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
24. PP2300335318 - Ondansetron
25. PP2300335323 - Oxytocin
26. PP2300335324 - Oxytocin
27. PP2300335329 - Papaverin hydroclorid
28. PP2300335332 - Paracetamol
29. PP2300335334 - Paracetamol
30. PP2300335350 - Phytomenadion (vitamin K1)
31. PP2300335351 - Phytomenadion (vitamin K1)
32. PP2300335386 - Salbutamol + Ipratropium
33. PP2300335387 - Salbutamol sulfat
34. PP2300335390 - Salbutamol sulfat
35. PP2300335391 - Salbutamol sulfat
36. PP2300335419 - Terbutalin sulfat
37. PP2300335421 - Terbutalin sulfat
38. PP2300335435 - Tranexamic acid
39. PP2300335436 - Tranexamic acid
40. PP2300335441 - Vancomycin
41. PP2300335447 - Vitamin B1
42. PP2300335450 - Vitamin B1 + B6 + B12
43. PP2300335488 - Methyl ergometrin maleat
44. PP2300335496 - Nimodipin
1. PP2300334677 - Omeprazol
2. PP2300334980 - Aciclovir
3. PP2300335009 - Atorvastatin
4. PP2300335026 - Betamethason dipropionat + Acid salicylic
5. PP2300335101 - Clotrimazol
6. PP2300335114 - Dexpanthenol
7. PP2300335121 - Diosmectit
8. PP2300335156 - Fluocinolon acetonid
9. PP2300335172 - Gentamicin
10. PP2300335210 - Ketoconazol
11. PP2300335226 - Linagliptin
12. PP2300335339 - Paracetamol
13. PP2300335372 - Promethazin hydroclorid
14. PP2300335376 - Ramipril
15. PP2300335394 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
16. PP2300335402 - Simvastatin
17. PP2300335403 - Simvastatin
18. PP2300335410 - Sulfadiazin bạc
19. PP2300335423 - Tetracyclin hydroclorid
20. PP2300335510 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300334843 - Naproxen
2. PP2300334942 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300334554 - Cefazolin
2. PP2300334560 - Cetirizin
3. PP2300334675 - Ofloxacin
4. PP2300334790 - Deferipron
5. PP2300334802 - Eprazinon
6. PP2300334825 - Levothyroxin
7. PP2300334832 - Mecobalamin
8. PP2300334863 - Pravastatin
9. PP2300335049 - Captopril + hydroclorothiazid
10. PP2300335080 - Cefradin
11. PP2300335207 - Kẽm gluconat
12. PP2300335212 - Lactobacillus acidophilus
13. PP2300335242 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
1. PP2300334987 - Adenosine
2. PP2300334998 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2300335012 - Atropin sulfat
4. PP2300335035 - Budesonid
5. PP2300335037 - Cafein citrat
6. PP2300335051 - Carbazochrom
7. PP2300335052 - Carbetocin
8. PP2300335059 - Carboprost tromethamin
9. PP2300335119 - Digoxin
10. PP2300335124 - Dobutamin
11. PP2300335166 - Galantamin hydrobromid
12. PP2300335184 - Glycerol
13. PP2300335187 - Granisetron hydroclorid
14. PP2300335195 - Hydroxypropylmethylcellulose
15. PP2300335196 - Hydroxypropylmethylcellulose
16. PP2300335200 - Hyoscin butylbromid
17. PP2300335211 - Ketotifen
18. PP2300335213 - Lactulose
19. PP2300335214 - Levobupivacain
20. PP2300335217 - Levofloxacin
21. PP2300335219 - Levofloxacin
22. PP2300335227 - Linezolid
23. PP2300335234 - Magnesi aspartat + kali aspartat
24. PP2300335274 - Moxifloxacin
25. PP2300335275 - Moxifloxacin + Dexamethason
26. PP2300335279 - Naloxon
27. PP2300335290 - Natri hyaluronat
28. PP2300335302 - Nimodipin
29. PP2300335304 - Nor-adrenalin
30. PP2300335358 - Piroxicam
31. PP2300335360 - Polyethylene glycol + propylen glycol
32. PP2300335381 - Rocuronium bromid
33. PP2300335389 - Salbutamol sulfat
34. PP2300335420 - Terbutalin sulfat
35. PP2300335434 - Tobramycin + Dexamethason
36. PP2300335462 - Zoledronic acid
37. PP2300335495 - Nicardipin
38. PP2300335506 - Sugammadex
1. PP2300335155 - Fluconazol
1. PP2300334557 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2300334577 - Diclofenac
3. PP2300334585 - Doxycyclin
4. PP2300334631 - Lansoprazol
5. PP2300334743 - Acid amin + glucose + lipid (*)
6. PP2300334784 - Ceftizoxim
7. PP2300334805 - Ezetimibe
8. PP2300334814 - Glipizid
9. PP2300334892 - Amoxicilin
10. PP2300334940 - Ibuprofen
11. PP2300335018 - Bacilus subtilis
12. PP2300335045 - Candesartan + hydrochlorothiazid
13. PP2300335150 - Famotidin
14. PP2300335298 - Nicardipin
15. PP2300335319 - Ondansetron
16. PP2300335408 - Sucralfat
1. PP2300334916 - Clarithromycin
2. PP2300334965 - Rosuvastatin
3. PP2300334971 - Acenocoumarol
4. PP2300334975 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
5. PP2300334977 - Aciclovir
6. PP2300334978 - Aciclovir
7. PP2300334979 - Aciclovir
8. PP2300334980 - Aciclovir
9. PP2300335009 - Atorvastatin
10. PP2300335013 - Azithromycin
11. PP2300335030 - Bisoprolol
12. PP2300335047 - Captopril
13. PP2300335091 - Ciprofloxacin
14. PP2300335093 - Ciprofloxacin
15. PP2300335097 - Clarithromycin
16. PP2300335098 - Clobetasol propionat
17. PP2300335142 - Erythromycin
18. PP2300335154 - Fenofibrat
19. PP2300335161 - Furosemid
20. PP2300335165 - Gabapentin
21. PP2300335173 - Ginkgo biloba
22. PP2300335188 - Griseofulvin
23. PP2300335210 - Ketoconazol
24. PP2300335218 - Levofloxacin
25. PP2300335226 - Linagliptin
26. PP2300335245 - Mebendazol
27. PP2300335266 - Metronidazol + neomycin + nystatin
28. PP2300335278 - N-acetylcystein
29. PP2300335309 - Nystatin
30. PP2300335312 - Ofloxacin
31. PP2300335314 - Olanzapin
32. PP2300335330 - Paracetamol
33. PP2300335339 - Paracetamol
34. PP2300335354 - Piracetam
35. PP2300335355 - Piracetam
36. PP2300335380 - Risperidon
37. PP2300335383 - Roxithromycin
38. PP2300335402 - Simvastatin
39. PP2300335403 - Simvastatin
40. PP2300335404 - Sitagliptin
41. PP2300335406 - Spiramycin + Metronidazol
42. PP2300335412 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
43. PP2300335454 - Vitamin C
44. PP2300335459 - Vitamin PP
45. PP2300335464 - Atorvastatin + Ezetimibe
46. PP2300335478 - Glimepirid
47. PP2300335489 - Misoprostol
48. PP2300335510 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300334996 - Amikacin
2. PP2300335004 - Amoxicillin + acid clavulanic
3. PP2300335057 - Carboplatin
4. PP2300335058 - Carboplatin
5. PP2300335075 - Cefotaxim
6. PP2300335081 - Ceftazidim
7. PP2300335095 - Cisplatin
8. PP2300335109 - Colistin
9. PP2300335110 - Cồn 70°
10. PP2300335125 - Docetaxel
11. PP2300335129 - Doxorubicin hydroclorid
12. PP2300335130 - Doxorubicin hydroclorid
13. PP2300335133 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
14. PP2300335134 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
15. PP2300335140 - Epirubicin hydrochloride
16. PP2300335149 - Etoposid
17. PP2300335153 - Famotidin
18. PP2300335158 - Fluorouracil
19. PP2300335159 - Fluorouracil (5-FU)
20. PP2300335164 - Fusidic acid + hydrocortison
21. PP2300335168 - Gemcitabin
22. PP2300335169 - Gemcitabin
23. PP2300335174 - Gliclazid
24. PP2300335183 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
25. PP2300335203 - Irinotecan
26. PP2300335204 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
27. PP2300335210 - Ketoconazol
28. PP2300335251 - Meropenem
29. PP2300335256 - Methotrexat
30. PP2300335289 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
31. PP2300335308 - Nước cất pha tiêm
32. PP2300335321 - Oxacillin
33. PP2300335322 - Oxaliplatin
34. PP2300335325 - Paclitaxel
35. PP2300335326 - Paclitaxel
36. PP2300335331 - Paracetamol
37. PP2300335353 - Piperacilin + Tazobactam
38. PP2300335426 - Ticarcilin + Acid clavulanic
39. PP2300335428 - Tinidazol
40. PP2300335432 - Tobramycin
41. PP2300335433 - Tobramycin + Dexamethason
42. PP2300335443 - Vinorelbin
1. PP2300334586 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2300334605 - Gelatin tannat
1. PP2300334526 - Amlodipin
2. PP2300334649 - Metformin
3. PP2300334739 - Acetyl leucin
4. PP2300334740 - Acetylsalicylic acid
5. PP2300334744 - Alpha chymotrypsin
6. PP2300334745 - Ambroxol
7. PP2300334755 - Azithromycin
8. PP2300334756 - Betahistin
9. PP2300334787 - Clarithromycin
10. PP2300334795 - Diosmin + hesperidin
11. PP2300334796 - Drotaverin
12. PP2300334797 - Enalapril
13. PP2300334806 - Ezetimibe +Simvastatin
14. PP2300334808 - Fexofenadin
15. PP2300334811 - Gabapentin
16. PP2300334815 - Glucosamin
17. PP2300334822 - Lansoprazol
18. PP2300334831 - Magnesi+Vitamin B6
19. PP2300334840 - Mirtazapin
20. PP2300334845 - Natri montelukast
21. PP2300334871 - Spiramycin + Metronidazol
22. PP2300334874 - Tenofovir (TDF)
23. PP2300334885 - Aciclovir
24. PP2300334896 - Atenolol
25. PP2300334899 - Azithromycin
26. PP2300334914 - Cetirizin
27. PP2300334915 - Ciprofloxacin
28. PP2300334919 - Diltiazem
29. PP2300334925 - Esomeprazol
30. PP2300334931 - Fluconazol
31. PP2300334935 - Gliclazid
32. PP2300334937 - Glimepirid
33. PP2300334946 - Loratadin
34. PP2300334953 - Nifedipin
35. PP2300334968 - Tenofovir (TDF)
1. PP2300334753 - Atorvastatin
2. PP2300334754 - Azithromycin
3. PP2300334756 - Betahistin
4. PP2300334787 - Clarithromycin
5. PP2300334796 - Drotaverin
6. PP2300334808 - Fexofenadin
7. PP2300334819 - Itoprid
8. PP2300334821 - Kẽm Gluconat
9. PP2300334831 - Magnesi+Vitamin B6
10. PP2300334834 - Meloxicam
11. PP2300334836 - Metformin + Glibenclamide
12. PP2300334839 - Metronidazol
13. PP2300334856 - Paracetamol
14. PP2300334857 - Paracetamol + Clopheniramin maleat
15. PP2300334860 - Perindopril + indapamid
16. PP2300334871 - Spiramycin + Metronidazol
17. PP2300334880 - Trimetazidin
18. PP2300334894 - Amoxicilin + Acid clavulanic
19. PP2300334926 - Etoricoxib
20. PP2300334934 - Glibenclamid + metformin
21. PP2300334937 - Glimepirid
22. PP2300334949 - Metformin
23. PP2300334956 - Paracetamol
24. PP2300334957 - Paracetamol
25. PP2300335027 - Bisacodyl
26. PP2300335141 - Erythromycin
27. PP2300335163 - Fusidic acid
28. PP2300335252 - Metformin
1. PP2300334985 - Acid zoledronic
2. PP2300335019 - Bambuterol hydroclorid
3. PP2300335030 - Bisoprolol
4. PP2300335098 - Clobetasol propionat
5. PP2300335113 - Dexclorpheniramin maleat
6. PP2300335198 - Hyoscin butylbromid
7. PP2300335201 - Ibuprofen
8. PP2300335210 - Ketoconazol
9. PP2300335260 - Methyl prednisolon
10. PP2300335276 - Mupirocin
11. PP2300335314 - Olanzapin
12. PP2300335333 - Paracetamol
13. PP2300335335 - Paracetamol
14. PP2300335391 - Salbutamol sulfat
15. PP2300335392 - Salbutamol sulfat
16. PP2300335403 - Simvastatin
17. PP2300335404 - Sitagliptin
18. PP2300335431 - Tobramycin
19. PP2300335465 - Bambuterol
1. PP2300334844 - Natri hyaluronat
1. PP2300334852 - Ofloxacin
2. PP2300334853 - Ofloxacin
3. PP2300335493 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2300334691 - Piperacilin
2. PP2300335109 - Colistin
1. PP2300334803 - Erythropoietin
1. PP2300334779 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2300335294 - Neomycin + polymycin B + dexamethason
1. PP2300334906 - Cefpodoxim
2. PP2300334908 - Cefpodoxim
3. PP2300335034 - Budesonid
4. PP2300335157 - Fluorometholon
5. PP2300335160 - Fluticason propionat
6. PP2300335164 - Fusidic acid + hydrocortison
7. PP2300335197 - Hydroxypropylmethylcellulose
8. PP2300335236 - Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd
9. PP2300335292 - Natri hyaluronat
10. PP2300335294 - Neomycin + polymycin B + dexamethason
11. PP2300335295 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethason
12. PP2300335315 - Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid)
13. PP2300335378 - Rifamycin
1. PP2300335061 - Cefadroxil
2. PP2300335079 - Cefpodoxim
3. PP2300335336 - Paracetamol
1. PP2300334594 - Etoricoxib
2. PP2300334709 - Silymarin
3. PP2300334731 - Trimetazidin
4. PP2300334737 - Vitamin B1 + B6 + B12
5. PP2300334901 - Cefaclor
6. PP2300335205 - Kali clorid
7. PP2300335349 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2300334887 - Amlodipin
2. PP2300334907 - Cefpodoxim
3. PP2300334952 - Methyl prednisolon
4. PP2300334961 - Piracetam
5. PP2300334969 - Trimetazidin
6. PP2300334977 - Aciclovir
7. PP2300334992 - Alphachymotrypsin
8. PP2300335079 - Cefpodoxim
9. PP2300335081 - Ceftazidim
10. PP2300335088 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
11. PP2300335093 - Ciprofloxacin
12. PP2300335099 - Clopidogrel
13. PP2300335146 - Esomeprazol
14. PP2300335154 - Fenofibrat
15. PP2300335232 - Lovastatin
16. PP2300335270 - Montelukast natri
17. PP2300335317 - Omeprazol
18. PP2300335336 - Paracetamol
19. PP2300335339 - Paracetamol
20. PP2300335370 - Prednisolon
21. PP2300335422 - Terpin hydrat + Codein
22. PP2300335451 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
23. PP2300335452 - Vitamin B6
24. PP2300335459 - Vitamin PP
25. PP2300335468 - Clopidogrel
26. PP2300335478 - Glimepirid
1. PP2300334906 - Cefpodoxim
1. PP2300334634 - Levofloxacin
1. PP2300334912 - Cefuroxim
1. PP2300334609 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2300334636 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2300334793 - Dioctahedral smectit
4. PP2300334825 - Levothyroxin
5. PP2300334830 - Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
1. PP2300334517 - Acid Amin
2. PP2300334518 - Acid Amin
3. PP2300334529 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2300334537 - Betahistin
5. PP2300334539 - Bevacizumab
6. PP2300334540 - Bevacizumab
7. PP2300334542 - Bisoprolol
8. PP2300334545 - Budesonid
9. PP2300334546 - Budesonid + formoterol
10. PP2300334547 - Bupivacain hydroclorid
11. PP2300334561 - Choline alfoscerat
12. PP2300334570 - Dapagliflozin
13. PP2300334587 - Dutasterid
14. PP2300334588 - Dydrogesteron
15. PP2300334589 - Edoxaban
16. PP2300334590 - Edoxaban
17. PP2300334598 - Fenofibrat
18. PP2300334624 - Itoprid
19. PP2300334627 - Ketoprofen
20. PP2300334629 - Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate)
21. PP2300334645 - Mebeverine hydroclorid
22. PP2300334651 - Metoprolol
23. PP2300334658 - N-Acetylcystein
24. PP2300334665 - Nebivolol
25. PP2300334668 - Nhũ dịch lipid
26. PP2300334695 - Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)
27. PP2300334699 - Progesteron
28. PP2300334701 - Propofol
29. PP2300334705 - Salmeterol + fluticason propionat
30. PP2300334710 - Simethicon
31. PP2300334717 - Tamoxifen
32. PP2300334722 - Ticagrelor
33. PP2300334726 - Tocilizumab
34. PP2300334742 - Acid amin
35. PP2300334764 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
36. PP2300334847 - Nhũ dịch lipid
37. PP2300334944 - Kali clorid
38. PP2300335044 - Candesartan
39. PP2300335494 - Nhũ dịch lipid
40. PP2300335505 - Secukinumab
1. PP2300334583 - Dobutamin
2. PP2300334610 - Ibuprofen + Codein
3. PP2300334663 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1. PP2300334682 - Paracetamol
2. PP2300334768 - Carbidopa + Levodopa
3. PP2300334791 - Desloratadine
4. PP2300334817 - Hydroxocobalamin
5. PP2300334846 - Neostigmine methylsulfate
6. PP2300334854 - Ofloxacin
7. PP2300334949 - Metformin
8. PP2300334950 - Metformin
9. PP2300335033 - Bromhexin hydroclorid
10. PP2300335387 - Salbutamol sulfat
1. PP2300334732 - Trimetazidin
2. PP2300335303 - Nitroglycerin
1. PP2300334758 - Bismuth
2. PP2300334761 - Calci carbonat + calci lactat gluconat
3. PP2300334775 - Cefixim
4. PP2300334786 - Cilostazol
5. PP2300334794 - Diosmin
6. PP2300334801 - Eperison
7. PP2300334823 - Levocetirizin
8. PP2300334829 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
9. PP2300334865 - Ramipril
10. PP2300334875 - Thiamazol
11. PP2300334932 - Flunarizin
12. PP2300334963 - Rebamipid
13. PP2300335376 - Ramipril
1. PP2300334820 - Ivabradin
1. PP2300334988 - Albendazol
2. PP2300335044 - Candesartan
3. PP2300335101 - Clotrimazol
4. PP2300335164 - Fusidic acid + hydrocortison
5. PP2300335235 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
6. PP2300335369 - Praziquantel
1. PP2300334956 - Paracetamol
2. PP2300334957 - Paracetamol
3. PP2300335110 - Cồn 70°
1. PP2300334796 - Drotaverin
2. PP2300334817 - Hydroxocobalamin
3. PP2300334872 - Spironolacton
4. PP2300335137 - Enalapril + Hydroclorothiazid
5. PP2300335180 - Glucose
6. PP2300335282 - Natri clorid
7. PP2300335283 - Natri clorid
8. PP2300335284 - Natri clorid
9. PP2300335285 - Natri clorid
10. PP2300335376 - Ramipril
11. PP2300335379 - Ringer lactat
1. PP2300334529 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2300335016 - Bacillus clausii
1. PP2300334757 - Betamethason
2. PP2300334842 - Mupirocin
3. PP2300334869 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
4. PP2300335201 - Ibuprofen
1. PP2300334788 - Clindamycin
1. PP2300334551 - Carbomer
2. PP2300334612 - Indomethacin
3. PP2300334642 - Loratadin
4. PP2300334643 - Loteprednol etabonat
5. PP2300334650 - Metoprolol
6. PP2300334734 - Tyrothricin+Benzalkonium+ Benzocain
1. PP2300334721 - Thiocolchicosid
1. PP2300335226 - Linagliptin
1. PP2300335032 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300335395 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2300334563 - Ciprofloxacin
2. PP2300334665 - Nebivolol
3. PP2300335480 - Immune globulin
1. PP2300335028 - Bismuth
1. PP2300334534 - Atosiban
2. PP2300334572 - Desmopressin
3. PP2300334735 - Vinpocetin
1. PP2300334742 - Acid amin
2. PP2300334816 - Heparin natri
3. PP2300334847 - Nhũ dịch lipid
1. PP2300334693 - Piroxicam
2. PP2300334986 - Adapalen
3. PP2300335032 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2300335408 - Sucralfat
5. PP2300335490 - Mometason furoat
1. PP2300335451 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2300334773 - Cefamandol
2. PP2300334804 - Esomeprazol
3. PP2300334838 - Methyl prednisolon
4. PP2300334890 - Amoxicilin
5. PP2300334924 - Esomeprazol
6. PP2300335021 - Beclomethason dipropionat
7. PP2300335327 - Pantoprazol
1. PP2300334785 - Ceftriaxon
2. PP2300334985 - Acid zoledronic
3. PP2300335014 - Azithromycin
4. PP2300335103 - Clotrimazol + Betamethason
1. PP2300335013 - Azithromycin
2. PP2300335226 - Linagliptin
3. PP2300335270 - Montelukast natri
4. PP2300335442 - Vildagliptin
5. PP2300335478 - Glimepirid
1. PP2300334913 - Celecoxib
2. PP2300334943 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2300334949 - Metformin
4. PP2300334953 - Nifedipin
5. PP2300334961 - Piracetam
6. PP2300334967 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
7. PP2300334989 - Alfuzosin
8. PP2300335019 - Bambuterol hydroclorid
9. PP2300335041 - Calci carbonat + Vitamin D3
10. PP2300335043 - Calci lactat gluconat + Calci carbonat
11. PP2300335049 - Captopril + hydroclorothiazid
12. PP2300335174 - Gliclazid
13. PP2300335216 - Levodopa + carbidopa
14. PP2300335237 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
15. PP2300335252 - Metformin
16. PP2300335253 - Metformin
17. PP2300335301 - Nifedipin
18. PP2300335346 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid
19. PP2300335385 - Saccharomyces boulardii
20. PP2300335430 - Tizanidin hydroclorid
21. PP2300335442 - Vildagliptin
22. PP2300335465 - Bambuterol
23. PP2300335485 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2300334679 - Oxytocin
2. PP2300334686 - Paroxetin
3. PP2300334730 - Travoprost
4. PP2300335382 - Roxithromycin
5. PP2300335494 - Nhũ dịch lipid
6. PP2300335502 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
1. PP2300334652 - Metronidazol
2. PP2300335338 - Paracetamol
3. PP2300335475 - Fluconazol
4. PP2300335507 - Tinidazol
1. PP2300335015 - Bacillus clausii
1. PP2300334602 - Furosemid
2. PP2300334807 - Fenofibrat
3. PP2300334827 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2300334846 - Neostigmine methylsulfate
1. PP2300334562 - Cinnarizin
2. PP2300334693 - Piroxicam
3. PP2300335071 - Cefoperazon
4. PP2300335073 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2300335082 - Ceftizoxim
6. PP2300335273 - Moxifloxacin
7. PP2300335491 - Moxifloxacin
1. PP2300334533 - Atorvastatin
2. PP2300334580 - Diosmin
3. PP2300334666 - Neomycin + Polymycin B + Nystatin
4. PP2300334707 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
1. PP2300335106 - Clozapin
2. PP2300335374 - Quetiapin
1. PP2300334533 - Atorvastatin
2. PP2300334541 - Bicalutamid
3. PP2300334552 - Cefaclor
4. PP2300334555 - Cefixim
5. PP2300334595 - Exemestan
6. PP2300334653 - Miconazol
7. PP2300334670 - Nifedipin
8. PP2300334674 - Ofloxacin
9. PP2300334689 - Perindopril + Amlodipin
10. PP2300334727 - Topiramate
11. PP2300334959 - Perindopril + Amlodipin
12. PP2300335297 - Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
13. PP2300335331 - Paracetamol
1. PP2300334522 - Allopurinol
2. PP2300334523 - Allopurinol
3. PP2300334536 - Baclofen
4. PP2300334548 - Calci lactat
5. PP2300334549 - Candesartan
6. PP2300334556 - Cefoperazon
7. PP2300334567 - Colchicin
8. PP2300334581 - Diosmin + Hesperidin
9. PP2300334584 - Domperidon
10. PP2300334623 - Isosorbid dinitrat
11. PP2300334630 - Lansoprazol
12. PP2300334644 - Lovastatin
13. PP2300334657 - Moxifloxacin
14. PP2300334659 - Naproxen
15. PP2300334679 - Oxytocin
16. PP2300334685 - Paracetamol + codein phosphat
17. PP2300334706 - Sắt fumarat + acid folic
18. PP2300334714 - Sulpirid
19. PP2300334749 - Amoxicilin + acid clavulanic
20. PP2300334760 - Bisoprolol + Hydrochlorothiazid
21. PP2300334866 - Ramipril
22. PP2300334884 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
23. PP2300334976 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
24. PP2300334994 - Ambroxol
25. PP2300335017 - Bacillus subtilis
26. PP2300335029 - Bismuth
27. PP2300335039 - Calci acetat
28. PP2300335040 - Calci carbonat
29. PP2300335077 - Cefpodoxim
30. PP2300335152 - Famotidin
31. PP2300335209 - Kẽm gluconat
32. PP2300335246 - Meclophenoxat
33. PP2300335288 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat dihydrat + glucose khan
34. PP2300335345 - Paracetamol + Methocarbamol
35. PP2300335395 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
36. PP2300335399 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
37. PP2300335507 - Tinidazol
1. PP2300335502 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
1. PP2300334606 - Gliclazid
2. PP2300334772 - Cefalothin
3. PP2300334977 - Aciclovir
4. PP2300334979 - Aciclovir
5. PP2300334981 - Aciclovir
6. PP2300334996 - Amikacin
7. PP2300335025 - Betamethason dipropionat + Acid salicylic
8. PP2300335026 - Betamethason dipropionat + Acid salicylic
9. PP2300335171 - Gentamicin
10. PP2300335177 - Glucose
11. PP2300335178 - Glucose
12. PP2300335180 - Glucose
13. PP2300335181 - Glucose
14. PP2300335182 - Glucose
15. PP2300335241 - Magnesi sulfat
16. PP2300335244 - Manitol
17. PP2300335264 - Metronidazol
18. PP2300335283 - Natri clorid
19. PP2300335284 - Natri clorid
20. PP2300335285 - Natri clorid
21. PP2300335286 - Natri clorid
22. PP2300335293 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
23. PP2300335306 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
24. PP2300335318 - Ondansetron
25. PP2300335338 - Paracetamol
26. PP2300335357 - Piracetam
27. PP2300335379 - Ringer lactat
28. PP2300335391 - Salbutamol sulfat
29. PP2300335428 - Tinidazol
30. PP2300335448 - Vitamin B1
31. PP2300335454 - Vitamin C
1. PP2300334680 - Paclitaxel
2. PP2300335167 - Gefitinib
1. PP2300334798 - Enalapril + Hydroclorothiazid
2. PP2300335373 - Propylthiouracil
1. PP2300334542 - Bisoprolol
2. PP2300334718 - Tamsulosine
3. PP2300334747 - Amlodipin
4. PP2300334756 - Betahistin
5. PP2300334806 - Ezetimibe +Simvastatin
6. PP2300334813 - Glimepirid
7. PP2300334845 - Natri montelukast
8. PP2300334851 - Octreotid
9. PP2300334867 - Rosuvastatin
10. PP2300334882 - Valsartan + Hydroclorothiazid
11. PP2300334938 - Glimepirid + metformin
12. PP2300334939 - Glimepirid + metformin
13. PP2300334949 - Metformin
14. PP2300334950 - Metformin
15. PP2300335497 - Pemetrexed
16. PP2300335498 - Pemetrexed
17. PP2300335500 - Phospholipid đậu nành
18. PP2300335503 - Salmeterol + fluticason propionat
19. PP2300335504 - Salmeterol + fluticason propionat
20. PP2300335509 - Valproat natri
1. PP2300335177 - Glucose
2. PP2300335180 - Glucose
3. PP2300335283 - Natri clorid
4. PP2300335379 - Ringer lactat
1. PP2300334527 - Amlodipin + indapamid
2. PP2300334582 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2300334980 - Aciclovir
4. PP2300335011 - Atropin
5. PP2300335112 - Dexamethason
6. PP2300335116 - Diclofenac
7. PP2300335123 - Diphenhydramin
8. PP2300335162 - Furosemid
9. PP2300335170 - Gentamicin
10. PP2300335281 - Natri clorid
11. PP2300335301 - Nifedipin
12. PP2300335306 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2300335308 - Nước cất pha tiêm
14. PP2300335337 - Paracetamol
15. PP2300335435 - Tranexamic acid
16. PP2300335456 - Vitamin E
17. PP2300335511 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300334890 - Amoxicilin
2. PP2300334901 - Cefaclor
3. PP2300334903 - Cefadroxil
4. PP2300334905 - Cefalexin
5. PP2300334955 - Paracetamol
6. PP2300334956 - Paracetamol
7. PP2300334971 - Acenocoumarol
8. PP2300334997 - Amikacin
9. PP2300335065 - Cefdinir
10. PP2300335072 - Cefoperazon + Sulbactam
11. PP2300335109 - Colistin
12. PP2300335147 - Etamsylat
13. PP2300335251 - Meropenem
14. PP2300335464 - Atorvastatin + Ezetimibe
1. PP2300334767 - Capecitabin
1. PP2300334554 - Cefazolin
2. PP2300334741 - Acid amin
3. PP2300334824 - Levofloxacin
4. PP2300334965 - Rosuvastatin
5. PP2300335007 - Ampicilin + sulbactam
6. PP2300335013 - Azithromycin
7. PP2300335025 - Betamethason dipropionat + Acid salicylic
8. PP2300335067 - Cefepim
9. PP2300335076 - Cefoxitin
10. PP2300335084 - Cefuroxim
11. PP2300335104 - Clotrimazol + Betamethason
12. PP2300335105 - Cloxacilin
13. PP2300335225 - Lidocain hydroclorid
14. PP2300335276 - Mupirocin
15. PP2300335291 - Natri hyaluronat
16. PP2300335320 - Oxacilin
17. PP2300335361 - Povidon iod
18. PP2300335367 - Pravastatin
19. PP2300335427 - Ticarcilin + Acid clavulanic
20. PP2300335492 - Naproxen + Esomeprazol
1. PP2300334870 - Simvastatin
2. PP2300335487 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300334751 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2300334789 - Cloxacillin
3. PP2300335003 - Amoxicilin + sulbactam
4. PP2300335397 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2300334559 - Ceftazidim
1. PP2300334921 - Drotaverin clohydrat
2. PP2300334941 - Imidapril
3. PP2300335019 - Bambuterol hydroclorid
4. PP2300335031 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2300335032 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2300335046 - Candesartan + Hydroclorothiazid
7. PP2300335054 - Carbocistein
8. PP2300335230 - Losartan kali + hydroclorothiazid
9. PP2300335231 - Lovastatin
10. PP2300335233 - Magnesi aspartat + kali aspartat
11. PP2300335250 - Mequitazin
12. PP2300335254 - Methocarbamol
13. PP2300335261 - Methyldopa
14. PP2300335300 - Nicorandil
15. PP2300335366 - Pravastatin
16. PP2300335368 - Pravastatin natri
17. PP2300335375 - Quinapril
18. PP2300335376 - Ramipril
19. PP2300335377 - Ramipril
20. PP2300335398 - Sắt Fumarat+ Acid folic
21. PP2300335404 - Sitagliptin
22. PP2300335407 - Spironolacton
23. PP2300335413 - Sulpirid
24. PP2300335425 - Thiamazol
25. PP2300335465 - Bambuterol
26. PP2300335486 - Levothyroxin
1. PP2300334531 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300334640 - Lisinopril
3. PP2300334641 - Lisinopril
4. PP2300334849 - Nimodipin
5. PP2300334910 - Cefradin
6. PP2300334949 - Metformin
7. PP2300334980 - Aciclovir
8. PP2300335098 - Clobetasol propionat
9. PP2300335252 - Metformin
10. PP2300335314 - Olanzapin
11. PP2300335404 - Sitagliptin
12. PP2300335464 - Atorvastatin + Ezetimibe
13. PP2300335481 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
14. PP2300335484 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
15. PP2300335498 - Pemetrexed
1. PP2300334621 - Irbesartan
2. PP2300334729 - Tranexamic acid
1. PP2300334530 - Amoxicilin
2. PP2300334553 - Cefalexin
3. PP2300334597 - Felodipin
4. PP2300334681 - Paracetamol
5. PP2300334738 - Acarbose
6. PP2300334764 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
7. PP2300334797 - Enalapril
8. PP2300334859 - Perindopril
9. PP2300334947 - Losartan
10. PP2300334968 - Tenofovir (TDF)
11. PP2300335135 - Enalapril
12. PP2300335136 - Enalapril + hydroclorothiazid
13. PP2300335208 - Kẽm gluconat
14. PP2300335230 - Losartan kali + hydroclorothiazid
15. PP2300335269 - Misoprostol
16. PP2300335445 - Vitamin A + D2
17. PP2300335446 - Vitamin A + D3
18. PP2300335489 - Misoprostol
1. PP2300334514 - Acetyl leucin
2. PP2300334516 - Acid amin
3. PP2300334542 - Bisoprolol
4. PP2300334543 - Brinzolamid
5. PP2300334544 - Brinzolamid + timolol
6. PP2300334550 - Carbetocin
7. PP2300334569 - Dabigatran
8. PP2300334572 - Desmopressin
9. PP2300334573 - Desmopressin
10. PP2300334575 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
11. PP2300334578 - Dinoproston
12. PP2300334591 - Empagliflozin
13. PP2300334599 - Fenoterol + Ipratropium
14. PP2300334611 - Imatinib
15. PP2300334624 - Itoprid
16. PP2300334625 - Itraconazole
17. PP2300334632 - Levofloxacin
18. PP2300334637 - Linagliptin
19. PP2300334638 - Linagliptin + Metformin
20. PP2300334639 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
21. PP2300334646 - Meloxicam
22. PP2300334647 - Meloxicam
23. PP2300334648 - Mesalazin/mesalamin
24. PP2300334652 - Metronidazol
25. PP2300334661 - Natri diquafosol
26. PP2300334667 - Nepafenac
27. PP2300334669 - Nicardipin
28. PP2300334672 - Ofloxacin
29. PP2300334676 - Olopatadin hydrochlorid
30. PP2300334683 - Paracetamol
31. PP2300334684 - Paracetamol
32. PP2300334694 - Polyethylen glycol + propylen glycol
33. PP2300334700 - Proparacain hydroclorid
34. PP2300334701 - Propofol
35. PP2300334703 - Salbutamol + Ipratropium
36. PP2300334708 - Sevofluran
37. PP2300334716 - Tafluprost
38. PP2300334720 - Terlipressin
39. PP2300334723 - Tobramycin
40. PP2300334724 - Tobramycin + dexamethason
41. PP2300334725 - Tobramycin + Dexamethason
42. PP2300334727 - Topiramate
43. PP2300334730 - Travoprost
44. PP2300334733 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
45. PP2300334763 - Calci carbonat + vitamin D3
46. PP2300334779 - Cefoperazon + Sulbactam
47. PP2300334800 - Enalapril+ Hydrochlorothiazide
48. PP2300334810 - Formoterol + Budesonid
49. PP2300334833 - Mecobalamin
50. PP2300334866 - Ramipril
51. PP2300334868 - Salbutamol sulfat
52. PP2300334883 - Vancomycin
53. PP2300334939 - Glimepirid + metformin
54. PP2300334949 - Metformin
55. PP2300334959 - Perindopril + Amlodipin
56. PP2300334960 - Perindopril + Amlodipin
57. PP2300334983 - Acid Amin
58. PP2300335024 - Betahistin
59. PP2300335053 - Carbimazol
60. PP2300335077 - Cefpodoxim
61. PP2300335240 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
62. PP2300335252 - Metformin
63. PP2300335333 - Paracetamol
64. PP2300335334 - Paracetamol
65. PP2300335417 - Tenoxicam
66. PP2300335472 - Fenoterol + ipratropium
67. PP2300335477 - Gliclazid + metformin
68. PP2300335490 - Mometason furoat
69. PP2300335493 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
70. PP2300335503 - Salmeterol + fluticason propionat
71. PP2300335504 - Salmeterol + fluticason propionat
72. PP2300335508 - Tiotropium
1. PP2300334593 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
2. PP2300334604 - Gadoteric acid
3. PP2300334620 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
4. PP2300334659 - Naproxen
5. PP2300334756 - Betahistin
6. PP2300334765 - Candesartan
7. PP2300334786 - Cilostazol
8. PP2300334792 - Diacerein
9. PP2300334801 - Eperison
10. PP2300334802 - Eprazinon
11. PP2300334806 - Ezetimibe +Simvastatin
12. PP2300334811 - Gabapentin
13. PP2300334840 - Mirtazapin
14. PP2300334845 - Natri montelukast
15. PP2300334867 - Rosuvastatin
16. PP2300334881 - Valsartan
17. PP2300334882 - Valsartan + Hydroclorothiazid
18. PP2300335098 - Clobetasol propionat
19. PP2300335415 - Tacrolimus
20. PP2300335460 - Warfarin
21. PP2300335466 - Budesonid + formoterol
22. PP2300335482 - Insulin người trộn, hỗn hợp
23. PP2300335483 - Insulin người trộn, hỗn hợp
24. PP2300335490 - Mometason furoat
25. PP2300335498 - Pemetrexed
1. PP2300334986 - Adapalen
2. PP2300335143 - Erythropoietin
3. PP2300335221 - Levosulpirid
1. PP2300334795 - Diosmin + hesperidin
2. PP2300334811 - Gabapentin
3. PP2300334831 - Magnesi+Vitamin B6
4. PP2300334834 - Meloxicam
5. PP2300334862 - Piracetam
6. PP2300334871 - Spiramycin + Metronidazol
7. PP2300334929 - Fexofenadin
8. PP2300334930 - Fexofenadin
9. PP2300334954 - Olanzapin
10. PP2300334964 - Risperidon
11. PP2300334965 - Rosuvastatin
12. PP2300334994 - Ambroxol
13. PP2300335050 - Carbamazepin
14. PP2300335089 - Chlorpromazin
15. PP2300335100 - Clorpromazin
16. PP2300335106 - Clozapin
17. PP2300335122 - Diosmin + hesperidin
18. PP2300335187 - Granisetron hydroclorid
19. PP2300335189 - Haloperidol
20. PP2300335190 - Haloperidol
21. PP2300335208 - Kẽm gluconat
22. PP2300335220 - Levomepromazin
23. PP2300335267 - Midazolam
24. PP2300335329 - Papaverin hydroclorid
25. PP2300335351 - Phytomenadion (vitamin K1)
26. PP2300335405 - Sorbitol
27. PP2300335440 - Valproat natri
28. PP2300335461 - Xylometazolin
1. PP2300334921 - Drotaverin clohydrat
2. PP2300335019 - Bambuterol hydroclorid
3. PP2300335032 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2300335046 - Candesartan + Hydroclorothiazid
5. PP2300335231 - Lovastatin
6. PP2300335233 - Magnesi aspartat + kali aspartat
7. PP2300335254 - Methocarbamol
8. PP2300335261 - Methyldopa
9. PP2300335368 - Pravastatin natri
10. PP2300335376 - Ramipril
11. PP2300335398 - Sắt Fumarat+ Acid folic
12. PP2300335413 - Sulpirid
13. PP2300335425 - Thiamazol
14. PP2300335465 - Bambuterol
15. PP2300335486 - Levothyroxin
1. PP2300334530 - Amoxicilin
2. PP2300334750 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
3. PP2300334766 - Candesartanl
4. PP2300334855 - Oxacilin
5. PP2300335356 - Piracetam
1. PP2300334796 - Drotaverin
2. PP2300334872 - Spironolacton
3. PP2300335137 - Enalapril + Hydroclorothiazid
1. PP2300334753 - Atorvastatin
2. PP2300334756 - Betahistin
3. PP2300334801 - Eperison
4. PP2300334808 - Fexofenadin
5. PP2300334835 - Metformin
6. PP2300334874 - Tenofovir (TDF)
7. PP2300334947 - Losartan
8. PP2300335460 - Warfarin
1. PP2300334532 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300334779 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2300334780 - Cefoperazone
1. PP2300335238 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2300334962 - Pregabalin
1. PP2300335055 - Carbocistein
2. PP2300335173 - Ginkgo biloba
3. PP2300335185 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2300335299 - Nicorandil
5. PP2300335451 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2300335229 - Losartan
1. PP2300335111 - Deferasirox
1. PP2300334702 - Ramipril
2. PP2300334828 - Loxoprofen
3. PP2300334838 - Methyl prednisolon
4. PP2300334878 - Tobramycin
1. PP2300335190 - Haloperidol
2. PP2300335376 - Ramipril
3. PP2300335422 - Terpin hydrat + Codein
4. PP2300335468 - Clopidogrel
1. PP2300335014 - Azithromycin
2. PP2300335388 - Salbutamol sulfat
3. PP2300335396 - Sắt + Mangan gluconat + Đồng gluconat
1. PP2300334524 - Ambroxol
2. PP2300334646 - Meloxicam
1. PP2300335038 - Calci + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E +Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin
2. PP2300335066 - Cefdinir
3. PP2300335099 - Clopidogrel
4. PP2300335132 - Drotaverin clohydrat
1. PP2300335479 - Heparin
1. PP2300334603 - Gadobutrol
2. PP2300334697 - Pregabalin
3. PP2300334799 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2300334841 - Moxifloxacin
5. PP2300334877 - Tobramycin
6. PP2300334888 - Amlodipin + Lisinopril
7. PP2300334889 - Amlodipin + Losartan
8. PP2300334935 - Gliclazid
9. PP2300334936 - Gliclazid + metformin
10. PP2300334959 - Perindopril + Amlodipin
11. PP2300335463 - Amlodipin + Losartan
12. PP2300335485 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2300334524 - Ambroxol
2. PP2300334525 - Aminophylin
3. PP2300334528 - Amlodipin + Lisinopril
4. PP2300334596 - Famotidin
5. PP2300334607 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2300334712 - Spironolacton
7. PP2300334713 - Spironolacton
8. PP2300334735 - Vinpocetin
9. PP2300334736 - Vinpocetin
10. PP2300334818 - Irbesartan Hydroclorothiazid
11. PP2300334827 - Losartan + hydroclorothiazid
12. PP2300334877 - Tobramycin
13. PP2300335015 - Bacillus clausii
14. PP2300335016 - Bacillus clausii
15. PP2300335340 - Paracetamol
16. PP2300335442 - Vildagliptin
1. PP2300335025 - Betamethason dipropionat + Acid salicylic
1. PP2300334566 - Cloxacilin
2. PP2300334583 - Dobutamin
3. PP2300334608 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2300334647 - Meloxicam
5. PP2300334729 - Tranexamic acid
6. PP2300334745 - Ambroxol
7. PP2300334786 - Cilostazol
8. PP2300334848 - Nicorandil
9. PP2300334873 - Sucralfat
10. PP2300334886 - Alfuzosin
11. PP2300335072 - Cefoperazon + Sulbactam
12. PP2300335412 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
13. PP2300335415 - Tacrolimus
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2300335175 - Glimepirid + metformin
2. PP2300335239 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2300335337 - Paracetamol
4. PP2300335341 - Paracetamol + Chlorpheniramin
5. PP2300335384 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300334841 - Moxifloxacin
2. PP2300334852 - Ofloxacin
3. PP2300334853 - Ofloxacin
4. PP2300334986 - Adapalen
1. PP2300334513 - Acarbose
2. PP2300334633 - Levofloxacin
3. PP2300334646 - Meloxicam
4. PP2300334698 - Pregabalin
1. PP2300334515 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300334574 - Dexamethason
3. PP2300334594 - Etoricoxib
4. PP2300334625 - Itraconazole
5. PP2300334748 - Amlodipin + Atorvastatin
6. PP2300335315 - Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid)
1. PP2300334762 - Calci Carbonat + Vitamin D3
2. PP2300334812 - Glimepirid
3. PP2300334858 - Paracetamol + Methocarbamol
4. PP2300334970 - Valsartan + Hydroclorothiazid
5. PP2300335128 - Doripenem
6. PP2300335415 - Tacrolimus
1. PP2300334820 - Ivabradin
2. PP2300335048 - Captopril + Hydorclorothiazid
3. PP2300335137 - Enalapril + Hydroclorothiazid