Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600031852 | Irbesartan | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 281.327 | 180 | 18.755.100 | 18.755.100 | 0 |
| 2 | PP2600031854 | Perindopril + Indapamide + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 42.785.000 | 42.785.000 | 0 |
| 3 | PP2600031855 | Ketorolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 14.160.171 | 180 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 4 | PP2600031856 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600031858 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 14.160.171 | 180 | 28.455.000 | 28.455.000 | 0 |
| 6 | PP2600031859 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 14.160.171 | 180 | 1.003.800 | 1.003.800 | 0 |
| 7 | PP2600031862 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 10.890.615 | 180 | 32.991.000 | 32.991.000 | 0 |
| 8 | PP2600031863 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 9 | PP2600031865 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 2.292.000 | 180 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 10 | PP2600031867 | Rocuronium Bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 9.603.000 | 9.603.000 | 0 |
| 11 | PP2600031869 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.851.445 | 180 | 20.173.500 | 20.173.500 | 0 |
| 12 | PP2600031870 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.851.445 | 180 | 729.360 | 729.360 | 0 |
| 13 | PP2600031871 | Calcitonin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 5.052.600 | 5.052.600 | 0 |
| 14 | PP2600031872 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 14.160.171 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 15 | PP2600031873 | Ceftriaxon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 53.835.000 | 53.835.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 1.862.775 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 1.535.234 | 180 | 43.650.000 | 43.650.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600031875 | Levofloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 2.292.000 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 17 | PP2600031878 | Glyceryl trinitrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 10.890.615 | 180 | 51.903.200 | 51.903.200 | 0 |
| 18 | PP2600031879 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 541.000.000 | 541.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600031880 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 89.766.000 | 89.766.000 | 0 |
| 20 | PP2600031882 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.851.445 | 180 | 24.999.800 | 24.999.800 | 0 |
| 21 | PP2600031883 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 12.635.000 | 12.635.000 | 0 |
| 22 | PP2600031884 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600031885 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 461.230.000 | 461.230.000 | 0 |
| 24 | PP2600031886 | Perindopril + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 25 | PP2600031888 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 2.854.500 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600031890 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.411.971 | 180 | 511.900 | 511.900 | 0 |
| 27 | PP2600031891 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat - natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.411.971 | 180 | 3.956.700 | 3.956.700 | 0 |
| 28 | PP2600031892 | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 10.890.615 | 180 | 26.550.000 | 26.550.000 | 0 |
| 29 | PP2600031893 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 153.880.000 | 153.880.000 | 0 |
| 30 | PP2600031894 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 635.775 | 180 | 625.000 | 625.000 | 0 |
| 31 | PP2600031895 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 6.429.024 | 180 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 32 | PP2600031896 | Silymarin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 150 | 851.250 | 180 | 56.750.000 | 56.750.000 | 0 |
| 33 | PP2600031897 | Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 1.035.000 | 1.035.000 | 0 |
| 34 | PP2600031898 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.851.445 | 180 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 |
| 35 | PP2600031900 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.851.445 | 180 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 36 | PP2600031902 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.851.445 | 180 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600031903 | Levothyroxin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 38 | PP2600031904 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600031905 | Immune globulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 9.945.578 | 180 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 40 | PP2600031906 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.851.445 | 180 | 44.872.100 | 44.872.100 | 0 |
| 41 | PP2600031907 | Pirenoxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.851.445 | 180 | 58.363.200 | 58.363.200 | 0 |
| 42 | PP2600031910 | Peptide (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 14.160.171 | 180 | 16.458.750 | 16.458.750 | 0 |
| 43 | PP2600031911 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.411.971 | 180 | 49.812.000 | 49.812.000 | 0 |
| 44 | PP2600031912 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 328.500.000 | 328.500.000 | 0 |
| 45 | PP2600031915 | Salbutamol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 35.343.000 | 35.343.000 | 0 |
| 46 | PP2600031916 | Salbutamol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.445.975 | 180 | 2.893.320 | 2.893.320 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.851.445 | 180 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600031917 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 27.809.000 | 27.809.000 | 0 |
| 48 | PP2600031918 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.851.445 | 180 | 127.883.800 | 127.883.800 | 0 |
| 49 | PP2600031919 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 40.250.000 | 40.250.000 | 0 |
| 50 | PP2600031921 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 51 | PP2600031922 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 672.300 | 672.300 | 0 |
| 52 | PP2600031923 | Glyceryl trinitrat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 631.320 | 180 | 4.708.000 | 4.708.000 | 0 |
| 53 | PP2600031924 | Bisoprolol fumarate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 75.240.000 | 75.240.000 | 0 |
| 54 | PP2600031926 | Tinh bột este hóa | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 41.537.222 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600031927 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 4.697.738 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600031929 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.851.445 | 180 | 14.897.400 | 14.897.400 | 0 |
| 57 | PP2600031930 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 24.468.345 | 180 | 188.700.000 | 188.700.000 | 0 |
| 58 | PP2600031931 | Natri valproat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.411.971 | 180 | 1.487.400 | 1.487.400 | 0 |
| 59 | PP2600031933 | Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 150 | 278.475 | 180 | 18.565.000 | 18.565.000 | 0 |
| 60 | PP2600031934 | Mesalazin/mesalamin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 4.697.738 | 180 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 61 | PP2600031935 | Ofloxacin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 150 | 1.980.000 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600031936 | Alfuzosin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 150 | 412.500 | 180 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 63 | PP2600031937 | Metronidazol + Miconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.851.445 | 180 | 9.010.750 | 9.010.750 | 0 |
| 64 | PP2600031939 | Bisoprolol+hydroclorothiazid | vn0109584473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT | 150 | 754.500 | 180 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| 65 | PP2600031941 | Etodolac | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 946.275 | 180 | 3.890.000 | 3.890.000 | 0 |
| 66 | PP2600031942 | Risedronat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.411.971 | 180 | 13.260.000 | 13.260.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 14.160.171 | 180 | 12.857.000 | 12.857.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600031943 | Gabapentin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 14.160.171 | 180 | 870.000 | 870.000 | 0 |
| 68 | PP2600031944 | Ampicilin + sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 14.160.171 | 180 | 253.500.000 | 253.500.000 | 0 |
| 69 | PP2600031945 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 2.189.700 | 180 | 27.320.000 | 27.320.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.962.435 | 180 | 23.120.000 | 23.120.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600031948 | Cloxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.761.290 | 180 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| 71 | PP2600031949 | Piperacilin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 24.468.345 | 180 | 104.250.000 | 104.250.000 | 0 |
| 72 | PP2600031950 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 24.468.345 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600031951 | Ticarcilin + Acid clavulanic | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 24.468.345 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 74 | PP2600031952 | Tobramycin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 947.059 | 180 | 6.135.580 | 6.135.580 | 0 |
| 75 | PP2600031953 | Flunarizin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 24.468.345 | 180 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 |
| 76 | PP2600031955 | Bisoprolol fumarate | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 2.980.995 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 5.621.280 | 180 | 52.050.000 | 52.050.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 9.945.578 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2600031956 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 150 | 756.000 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 78 | PP2600031958 | Perindopril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.766.049 | 180 | 64.750.000 | 64.750.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 2.100.000 | 180 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600031959 | Ramipril | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 298.200 | 180 | 660.000 | 660.000 | 0 |
| 80 | PP2600031960 | Acetylsalicylic acid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 324.000 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 946.275 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600031961 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 9.945.578 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 24.468.345 | 180 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2600031962 | Bezafibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 14.160.171 | 180 | 24.650.000 | 24.650.000 | 0 |
| 83 | PP2600031963 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 1.320.000 | 180 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600031964 | Domperidon | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 5.621.280 | 180 | 2.585.000 | 2.585.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.962.435 | 180 | 2.574.000 | 2.574.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600031965 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.411.971 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600031966 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.411.971 | 180 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 5.621.280 | 180 | 7.134.000 | 7.134.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.766.049 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600031967 | Glipizid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 24.468.345 | 180 | 23.184.000 | 23.184.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 11.933.004 | 180 | 23.184.000 | 23.184.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600031969 | Thiocolchicosid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 8.777.190 | 180 | 51.974.000 | 51.974.000 | 0 |
| 89 | PP2600031971 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 1.745.100 | 180 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| 90 | PP2600031972 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.851.445 | 180 | 73.805.000 | 73.805.000 | 0 |
| 91 | PP2600031973 | Acetyl leucin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 11.933.004 | 180 | 10.054.800 | 10.054.800 | 0 |
| 92 | PP2600031974 | Acid amin (cho người suy thận) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 498.750 | 180 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 |
| 93 | PP2600031975 | Cefixim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 2.189.700 | 180 | 9.260.000 | 9.260.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 150.000 | 180 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600031976 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 2.980.995 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 95 | PP2600031977 | Ceftizoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 24.468.345 | 180 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| 96 | PP2600031978 | Progesteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 472.500 | 180 | 37.592.500 | 37.592.500 | 0 |
| 97 | PP2600031979 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.411.971 | 180 | 5.484.000 | 5.484.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 5.621.280 | 180 | 4.690.000 | 4.690.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 298.200 | 180 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2600031980 | Bisoprolol+hydroclorothiazid | vn0109584473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT | 150 | 754.500 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 99 | PP2600031981 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 24.468.345 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 100 | PP2600031982 | N-Acetylcystein | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 5.621.280 | 180 | 34.350.000 | 34.350.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 9.945.578 | 180 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 | |||
| 101 | PP2600031983 | Celecoxib | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 413.820 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 5.621.280 | 180 | 20.430.000 | 20.430.000 | 0 | |||
| 102 | PP2600031984 | Kali iodid + natri iodid | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 150 | 809.550 | 180 | 53.970.000 | 53.970.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 1.745.100 | 180 | 53.970.000 | 53.970.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600031986 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 2.761.290 | 180 | 29.736.000 | 29.736.000 | 0 |
| 104 | PP2600031987 | Thiamazol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 1.421.550 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 105 | PP2600031988 | Cefpirom | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 24.468.345 | 180 | 203.994.000 | 203.994.000 | 0 |
| 106 | PP2600031989 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 6.429.024 | 180 | 20.991.600 | 20.991.600 | 0 |
| 107 | PP2600031991 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.411.971 | 180 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 108 | PP2600031992 | Linagliptin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 2.980.995 | 180 | 3.708.000 | 3.708.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 5.621.280 | 180 | 3.337.200 | 3.337.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 9.945.578 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 109 | PP2600031993 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 9.945.578 | 180 | 115.395.000 | 115.395.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 24.468.345 | 180 | 115.395.000 | 115.395.000 | 0 | |||
| 110 | PP2600031994 | Dextran 40 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 14.160.171 | 180 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 |
| 111 | PP2600031995 | Nebivolol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 5.621.280 | 180 | 139.050.000 | 139.050.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 2.677.500 | 180 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 11.933.004 | 180 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| 112 | PP2600031996 | Alfuzosin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 635.775 | 180 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 113 | PP2600031997 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 6.129.000 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600031998 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 2.325.000 | 180 | 114.850.000 | 114.850.000 | 0 |
| 115 | PP2600031999 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 3.900.624 | 180 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 |
| 116 | PP2600032001 | Flunarizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 635.775 | 180 | 3.125.000 | 3.125.000 | 0 |
| 117 | PP2600032002 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 11.933.004 | 180 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| 118 | PP2600032003 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 42.560.000 | 42.560.000 | 0 |
| 119 | PP2600032004 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 2.980.995 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.962.435 | 180 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 11.933.004 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2600032005 | Felodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 2.189.700 | 180 | 11.300.000 | 11.300.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 11.933.004 | 180 | 11.270.000 | 11.270.000 | 0 | |||
| 121 | PP2600032006 | Losartan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.962.435 | 180 | 35.840.000 | 35.840.000 | 0 |
| 122 | PP2600032007 | Losartan + Hydroclothiazide | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 2.980.995 | 180 | 3.885.000 | 3.885.000 | 0 |
| 123 | PP2600032008 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 11.933.004 | 180 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 124 | PP2600032009 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 2.980.995 | 180 | 9.380.000 | 9.380.000 | 0 |
| 125 | PP2600032010 | Esomeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 975.600 | 180 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 126 | PP2600032011 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 2.265.284 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 127 | PP2600032012 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 9.945.578 | 180 | 1.875.000 | 1.875.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.962.435 | 180 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 128 | PP2600032013 | Isosorbid Mononitrat | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 150 | 3.472.500 | 180 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 129 | PP2600032014 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 24.468.345 | 180 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 130 | PP2600032015 | Vildagliptin; Metformin HCl | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 6.429.024 | 180 | 123.060.000 | 123.060.000 | 0 |
| 131 | PP2600032016 | Itopride HCl | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 943.875 | 180 | 62.925.000 | 62.925.000 | 0 |
| 132 | PP2600032017 | Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 150 | 3.472.500 | 180 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 133 | PP2600032018 | Fexofenadin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 11.933.004 | 180 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 134 | PP2600032019 | Cefoperazone | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 1.800.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 135 | PP2600032020 | Acid amin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 2.292.000 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 136 | PP2600032021 | Moxifloxacin+Dexamethason | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 947.059 | 180 | 1.993.900 | 1.993.900 | 0 |
| 137 | PP2600032022 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 2.265.284 | 180 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 138 | PP2600032023 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 2.265.284 | 180 | 441.000 | 441.000 | 0 |
| 139 | PP2600032024 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 2.265.284 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 140 | PP2600032025 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 2.265.284 | 180 | 7.711.200 | 7.711.200 | 0 |
| 141 | PP2600032026 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 1.800.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 142 | PP2600032027 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 11.933.004 | 180 | 8.652.000 | 8.652.000 | 0 |
| 143 | PP2600032028 | Acid Acetylsalicylic | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 205.995 | 180 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 |
| 144 | PP2600032030 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 205.995 | 180 | 483.000 | 483.000 | 0 |
| 145 | PP2600032032 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 14.160.171 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 146 | PP2600032034 | Rocuronium Bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.037.319 | 180 | 5.795.000 | 5.795.000 | 0 |
| 147 | PP2600032036 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 148 | PP2600032037 | Diclofenac | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.243.388 | 180 | 39.102.000 | 39.102.000 | 0 |
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 150 | 586.530 | 180 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 | |||
| 149 | PP2600032038 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 150 | PP2600032039 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 9.945.578 | 180 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| 151 | PP2600032040 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.243.388 | 180 | 934.500 | 934.500 | 0 |
| 152 | PP2600032042 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| 153 | PP2600032044 | Paracetamol + methocarbamol | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 538.650 | 180 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 154 | PP2600032045 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| 155 | PP2600032046 | Colchicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 | |||
| 156 | PP2600032047 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 157 | PP2600032049 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 15.550.000 | 15.550.000 | 0 |
| 158 | PP2600032052 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 159 | PP2600032055 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 10.150.000 | 10.150.000 | 0 |
| 160 | PP2600032056 | Mequitazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 101.824 | 180 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 | |||
| 161 | PP2600032057 | Promethazin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 162 | PP2600032059 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 3.900.624 | 180 | 46.110.000 | 46.110.000 | 0 |
| 163 | PP2600032060 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 3.900.624 | 180 | 20.956.000 | 20.956.000 | 0 |
| 164 | PP2600032061 | Ampicilin + Sulbactam | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 1.237.478 | 180 | 82.498.500 | 82.498.500 | 0 |
| 165 | PP2600032062 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 3.900.624 | 180 | 1.175.000 | 1.175.000 | 0 |
| 166 | PP2600032063 | Cefdinir | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 150 | 83.415 | 180 | 2.436.000 | 2.436.000 | 0 |
| 167 | PP2600032064 | Cefdinir | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 150 | 83.415 | 180 | 3.124.950 | 3.124.950 | 0 |
| 168 | PP2600032065 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 3.900.624 | 180 | 2.357.500 | 2.357.500 | 0 |
| 169 | PP2600032066 | Ceftazidim | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 792.000 | 180 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 170 | PP2600032067 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 3.900.624 | 180 | 2.388.960 | 2.388.960 | 0 |
| 171 | PP2600032069 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 3.900.624 | 180 | 51.220.000 | 51.220.000 | 0 |
| 172 | PP2600032070 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.037.319 | 180 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 |
| 173 | PP2600032071 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.037.319 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 174 | PP2600032073 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 3.900.624 | 180 | 14.150.000 | 14.150.000 | 0 |
| 175 | PP2600032074 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 176 | PP2600032075 | Spiramycin+ metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 1.678.500 | 1.678.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.037.319 | 180 | 1.635.000 | 1.635.000 | 0 | |||
| 177 | PP2600032076 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 7.514.000 | 7.514.000 | 0 |
| 178 | PP2600032077 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 |
| 179 | PP2600032078 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 3.900.624 | 180 | 53.770.000 | 53.770.000 | 0 |
| 180 | PP2600032079 | Levofloxacin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 4.697.738 | 180 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 3.900.624 | 180 | 9.845.000 | 9.845.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 4.115.350 | 180 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| 181 | PP2600032080 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.243.388 | 180 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 3.900.624 | 180 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 | |||
| 182 | PP2600032084 | Sắt Sucrose | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 413.820 | 180 | 4.188.000 | 4.188.000 | 0 |
| 183 | PP2600032085 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 2.265.284 | 180 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 184 | PP2600032086 | Sắt sulfat+ folic acid | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 150 | 554.400 | 180 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 185 | PP2600032088 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 14.160.171 | 180 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 186 | PP2600032089 | Glyceryl trinitrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.037.319 | 180 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 |
| 187 | PP2600032090 | Trimetazidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 |
| 188 | PP2600032092 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 14.160.171 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 189 | PP2600032093 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 | |||
| 190 | PP2600032094 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 | |||
| 191 | PP2600032095 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 30.960.000 | 30.960.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 29.160.000 | 29.160.000 | 0 | |||
| 192 | PP2600032096 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 5.175.000 | 5.175.000 | 0 |
| 193 | PP2600032098 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 194 | PP2600032099 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| 195 | PP2600032100 | Clopidogrel + Acetylsalicylic Acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 1.239.000 | 1.239.000 | 0 |
| 196 | PP2600032101 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 197 | PP2600032102 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| 198 | PP2600032103 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 199 | PP2600032104 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 2.265.284 | 180 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 200 | PP2600032105 | Povidon iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 4.115.350 | 180 | 7.024.000 | 7.024.000 | 0 |
| 201 | PP2600032107 | Furosemid + Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 889.000 | 889.000 | 0 |
| 202 | PP2600032108 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 101.824 | 180 | 383.250 | 383.250 | 0 |
| 203 | PP2600032109 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 204 | PP2600032110 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 4.590.000 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 205 | PP2600032111 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 11.933.004 | 180 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 206 | PP2600032112 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 1.421.550 | 180 | 34.950.000 | 34.950.000 | 0 |
| 207 | PP2600032113 | Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 14.160.171 | 180 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 208 | PP2600032114 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 3.625.000 | 3.625.000 | 0 |
| 209 | PP2600032115 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.037.319 | 180 | 8.260.000 | 8.260.000 | 0 |
| 210 | PP2600032116 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| 211 | PP2600032117 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.037.319 | 180 | 8.180.000 | 8.180.000 | 0 |
| 212 | PP2600032118 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| 213 | PP2600032120 | Sucralfat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 8.777.190 | 180 | 5.922.000 | 5.922.000 | 0 |
| 214 | PP2600032122 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 |
| 215 | PP2600032123 | Sorbitol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 2.490.000 | 2.490.000 | 0 |
| 216 | PP2600032124 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 631.320 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 217 | PP2600032127 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.243.388 | 180 | 57.680.000 | 57.680.000 | 0 |
| 218 | PP2600032128 | Mesalazin/mesalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.411.971 | 180 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 946.275 | 180 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 219 | PP2600032129 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 9.945.578 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 220 | PP2600032130 | Trimebutin maleat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 635.775 | 180 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 221 | PP2600032134 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 6.429.024 | 180 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 222 | PP2600032135 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 10.890.615 | 180 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| 223 | PP2600032137 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 288.000 | 288.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 261.000 | 261.000 | 0 | |||
| 224 | PP2600032140 | Glycerin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 975.600 | 180 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 225 | PP2600032142 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.037.319 | 180 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 226 | PP2600032143 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 227 | PP2600032145 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 |
| 228 | PP2600032146 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 635.775 | 180 | 3.073.000 | 3.073.000 | 0 |
| 229 | PP2600032147 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 |
| 230 | PP2600032149 | Mecobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 494.430 | 180 | 372.000 | 372.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.037.319 | 180 | 360.000 | 360.000 | 0 | |||
| 231 | PP2600032150 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 81.250.000 | 81.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 81.250.000 | 81.250.000 | 0 | |||
| 232 | PP2600032151 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 233 | PP2600032152 | Natri montelukast | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 234 | PP2600032153 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 478.800 | 180 | 30.744.000 | 30.744.000 | 0 |
| 235 | PP2600032154 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.037.319 | 180 | 2.394.000 | 2.394.000 | 0 |
| 236 | PP2600032155 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 631.320 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 237 | PP2600032157 | N-Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| 238 | PP2600032158 | N-Acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 15.570.000 | 15.570.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 6.844.847 | 180 | 15.570.000 | 15.570.000 | 0 | |||
| 239 | PP2600032159 | Glucose + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 2.325.000 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 240 | PP2600032160 | Acid amin ( cho người suy thận ) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 10.890.615 | 180 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 241 | PP2600032164 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.766.049 | 180 | 8.150.000 | 8.150.000 | 0 |
| 242 | PP2600032165 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.037.319 | 180 | 189.000 | 189.000 | 0 |
| 243 | PP2600032167 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.766.049 | 180 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 4.115.350 | 180 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| 244 | PP2600032168 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.766.049 | 180 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 4.115.350 | 180 | 6.390.000 | 6.390.000 | 0 | |||
| 245 | PP2600032170 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 11.933.004 | 180 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 246 | PP2600032173 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.243.388 | 180 | 1.648.500 | 1.648.500 | 0 |
| 247 | PP2600032174 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.037.319 | 180 | 76.000 | 76.000 | 0 |
| 248 | PP2600032175 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 10.890.615 | 180 | 34.450.000 | 34.450.000 | 0 |
| 249 | PP2600032176 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.037.319 | 180 | 415.000 | 415.000 | 0 |
| 250 | PP2600032177 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 6.540.000 | 6.540.000 | 0 |
| 251 | PP2600032178 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 252 | PP2600032181 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 968.500 | 968.500 | 0 |
| 253 | PP2600032182 | Mifepriston | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| 254 | PP2600032184 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.243.388 | 180 | 111.972.000 | 111.972.000 | 0 |
| 255 | PP2600032185 | Kali iodid + natri iodid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 947.059 | 180 | 39.568.500 | 39.568.500 | 0 |
| 256 | PP2600032186 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.037.319 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 257 | PP2600032187 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.037.319 | 180 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 258 | PP2600032188 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 24.468.345 | 180 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 259 | PP2600032189 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 2.265.284 | 180 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 11.933.004 | 180 | 35.490.000 | 35.490.000 | 0 | |||
| 260 | PP2600032192 | Bismuth subsalicylate | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 11.933.004 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 168.705 | 180 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 | |||
| 261 | PP2600032193 | Vildagliptin; Metformin HCl | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 6.429.024 | 180 | 123.060.000 | 123.060.000 | 0 |
| 262 | PP2600032194 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 494.430 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 263 | PP2600032195 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 494.430 | 180 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 264 | PP2600032196 | N-Acetylcystein | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 4.697.738 | 180 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 265 | PP2600032197 | Amlodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 11.933.004 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 266 | PP2600032198 | Indapamid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 1.421.550 | 180 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 267 | PP2600032200 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.445.975 | 180 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 |
| 268 | PP2600032201 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 58.050 | 180 | 3.870.000 | 3.870.000 | 0 |
| 269 | PP2600032202 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 3.900.624 | 180 | 32.175.000 | 32.175.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.766.049 | 180 | 34.320.000 | 34.320.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 1.535.234 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 270 | PP2600032203 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 4.960.000 | 4.960.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 11.933.004 | 180 | 4.636.800 | 4.636.800 | 0 | |||
| 271 | PP2600032204 | Enoxaparin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 1.233.000 | 180 | 82.200.000 | 82.200.000 | 0 |
| 272 | PP2600032205 | Amlodipin+valsartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.445.975 | 180 | 54.120.000 | 54.120.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 6.429.024 | 180 | 52.668.000 | 52.668.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 1.862.775 | 180 | 43.340.000 | 43.340.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 11.933.004 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 273 | PP2600032206 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.099.642 | 180 | 456.500 | 456.500 | 0 |
| 274 | PP2600032207 | Gliclazid+metformin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 4.590.000 | 180 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 275 | PP2600032208 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 8.777.190 | 180 | 527.250.000 | 527.250.000 | 0 |
| 276 | PP2600032209 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 494.430 | 180 | 14.187.600 | 14.187.600 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 947.059 | 180 | 14.633.400 | 14.633.400 | 0 | |||
| 277 | PP2600032210 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 9.851.445 | 180 | 7.749.600 | 7.749.600 | 0 |
| 278 | PP2600032211 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 4.115.350 | 180 | 206.400.000 | 206.400.000 | 0 |
| 279 | PP2600032212 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.445.975 | 180 | 26.490.000 | 26.490.000 | 0 |
| 280 | PP2600032213 | Doripenem | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 2.790.000 | 180 | 185.400.000 | 185.400.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 2.854.500 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
1. PP2600031854 - Perindopril + Indapamide + Amlodipine
2. PP2600031856 - Dapagliflozin
3. PP2600031863 - Propofol
4. PP2600031867 - Rocuronium Bromid
5. PP2600031871 - Calcitonin
6. PP2600031873 - Ceftriaxon
7. PP2600031879 - Trimetazidin
8. PP2600031880 - Amlodipin + indapamid
9. PP2600031883 - Nifedipin
10. PP2600031884 - Perindopril + amlodipin
11. PP2600031885 - Perindopril + amlodipin
12. PP2600031886 - Perindopril + Indapamid
13. PP2600031888 - Rivaroxaban
14. PP2600031893 - Diosmin + Hesperidin
15. PP2600031897 - Dydrogesterone
16. PP2600031903 - Levothyroxin
17. PP2600031904 - Thiamazol
18. PP2600031912 - Budesonid + formoterol
19. PP2600031915 - Salbutamol
20. PP2600031917 - Salmeterol + fluticason propionat
21. PP2600031919 - Acid amin
22. PP2600031921 - Nhũ dịch lipid
23. PP2600031922 - Thiamazol
24. PP2600031924 - Bisoprolol fumarate
25. PP2600031926 - Tinh bột este hóa
1. PP2600032063 - Cefdinir
2. PP2600032064 - Cefdinir
1. PP2600031960 - Acetylsalicylic acid
1. PP2600031998 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600032159 - Glucose + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
1. PP2600031890 - Macrogol
2. PP2600031891 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat - natri clorid + kali clorid
3. PP2600031911 - Budesonid
4. PP2600031931 - Natri valproat
5. PP2600031942 - Risedronat
6. PP2600031965 - Trimebutin maleat
7. PP2600031966 - Ursodeoxycholic acid
8. PP2600031979 - Rivaroxaban
9. PP2600031991 - Acenocoumarol
10. PP2600032128 - Mesalazin/mesalamin
1. PP2600032037 - Diclofenac
2. PP2600032040 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600032080 - Levofloxacin
4. PP2600032127 - Lactobacillus acidophilus
5. PP2600032173 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
6. PP2600032184 - Moxifloxacin
1. PP2600031939 - Bisoprolol+hydroclorothiazid
2. PP2600031980 - Bisoprolol+hydroclorothiazid
1. PP2600032044 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2600031945 - Cefaclor
2. PP2600031975 - Cefixim
3. PP2600032005 - Felodipin
1. PP2600031916 - Salbutamol + ipratropium
2. PP2600032200 - Mecobalamin
3. PP2600032205 - Amlodipin+valsartan
4. PP2600032212 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2600032010 - Esomeprazol
2. PP2600032140 - Glycerin
1. PP2600031956 - Candesartan + hydrochlorothiazid
1. PP2600032066 - Ceftazidim
1. PP2600031975 - Cefixim
1. PP2600031927 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2600031934 - Mesalazin/mesalamin
3. PP2600032079 - Levofloxacin
4. PP2600032196 - N-Acetylcystein
1. PP2600031955 - Bisoprolol fumarate
2. PP2600031976 - Trimetazidin
3. PP2600031992 - Linagliptin
4. PP2600032004 - Bisoprolol fumarat
5. PP2600032007 - Losartan + Hydroclothiazide
6. PP2600032009 - Rosuvastatin
1. PP2600031936 - Alfuzosin
1. PP2600031974 - Acid amin (cho người suy thận)
1. PP2600031978 - Progesteron
1. PP2600031999 - Cefixim
2. PP2600032059 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600032060 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2600032062 - Cefadroxil
5. PP2600032065 - Cefixim
6. PP2600032067 - Cefuroxim
7. PP2600032069 - Imipenem + Cilastatin
8. PP2600032073 - Metronidazol
9. PP2600032078 - Levofloxacin
10. PP2600032079 - Levofloxacin
11. PP2600032080 - Levofloxacin
12. PP2600032202 - Moxifloxacin
1. PP2600032061 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2600032046 - Colchicin
2. PP2600032047 - Diacerein
3. PP2600032056 - Mequitazin
4. PP2600032057 - Promethazin hydroclorid
5. PP2600032074 - Metronidazol + neomycin + nystatin
6. PP2600032093 - Irbesartan
7. PP2600032094 - Losartan
8. PP2600032095 - Losartan
9. PP2600032096 - Losartan + Hydroclorothiazid
10. PP2600032098 - Telmisartan
11. PP2600032099 - Acetylsalicylic acid
12. PP2600032102 - Atorvastatin
13. PP2600032103 - Fenofibrat
14. PP2600032109 - Aluminum phosphat
15. PP2600032137 - Glimepirid
16. PP2600032147 - Galantamin
17. PP2600032150 - Piracetam
18. PP2600032151 - Bambuterol
19. PP2600032158 - N-Acetylcystein
20. PP2600032177 - Vitamin B6 + magnesi lactat
21. PP2600032178 - Vitamin C
22. PP2600032181 - Vitamin PP
23. PP2600032182 - Mifepriston
24. PP2600032203 - Itraconazol
25. PP2600032206 - Domperidon
1. PP2600031963 - Fenofibrat
1. PP2600031895 - Silymarin
2. PP2600031989 - Mupirocin
3. PP2600032015 - Vildagliptin; Metformin HCl
4. PP2600032134 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
5. PP2600032193 - Vildagliptin; Metformin HCl
6. PP2600032205 - Amlodipin+valsartan
1. PP2600031987 - Thiamazol
2. PP2600032112 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2600032198 - Indapamid
1. PP2600031941 - Etodolac
2. PP2600031960 - Acetylsalicylic acid
3. PP2600032128 - Mesalazin/mesalamin
1. PP2600032013 - Isosorbid Mononitrat
2. PP2600032017 - Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
1. PP2600031923 - Glyceryl trinitrat
2. PP2600032124 - Bacillus clausii
3. PP2600032155 - Ambroxol
1. PP2600032056 - Mequitazin
2. PP2600032108 - Spironolacton
1. PP2600031873 - Ceftriaxon
2. PP2600032205 - Amlodipin+valsartan
1. PP2600031855 - Ketorolac
2. PP2600031858 - Fentanyl
3. PP2600031859 - Ketamin
4. PP2600031872 - Ephedrin
5. PP2600031910 - Peptide (Cerebrolysin concentrate)
6. PP2600031942 - Risedronat
7. PP2600031943 - Gabapentin
8. PP2600031944 - Ampicilin + sulbactam
9. PP2600031962 - Bezafibrat
10. PP2600031994 - Dextran 40
11. PP2600032032 - Bacillus subtilis
12. PP2600032088 - Erythropoietin
13. PP2600032092 - Irbesartan
14. PP2600032113 - Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
1. PP2600031984 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2600032204 - Enoxaparin
1. PP2600031983 - Celecoxib
2. PP2600032084 - Sắt Sucrose
1. PP2600031896 - Silymarin
1. PP2600031955 - Bisoprolol fumarate
2. PP2600031964 - Domperidon
3. PP2600031966 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2600031979 - Rivaroxaban
5. PP2600031982 - N-Acetylcystein
6. PP2600031983 - Celecoxib
7. PP2600031992 - Linagliptin
8. PP2600031995 - Nebivolol
1. PP2600031935 - Ofloxacin
1. PP2600032011 - Drotaverin clohydrat
2. PP2600032022 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2600032023 - Carvedilol
4. PP2600032024 - Sắt Fumarat + Acid folic
5. PP2600032025 - Valsartan + Hydroclorothiazid
6. PP2600032085 - Sắt fumarat + acid folic
7. PP2600032104 - Lovastatin
8. PP2600032189 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2600031958 - Perindopril
2. PP2600031966 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2600032164 - Glucose
4. PP2600032167 - Natri clorid
5. PP2600032168 - Nước cất pha tiêm
6. PP2600032202 - Moxifloxacin
1. PP2600031933 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
1. PP2600031905 - Immune globulin
2. PP2600031955 - Bisoprolol fumarate
3. PP2600031961 - Atorvastatin + Ezetimibe
4. PP2600031982 - N-Acetylcystein
5. PP2600031992 - Linagliptin
6. PP2600031993 - Ezetimibe
7. PP2600032012 - Glimepirid
8. PP2600032039 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2600032129 - Simethicon
1. PP2600032213 - Doripenem
1. PP2600032016 - Itopride HCl
1. PP2600031873 - Ceftriaxon
2. PP2600032202 - Moxifloxacin
1. PP2600032201 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2600032149 - Mecobalamin
2. PP2600032194 - Adenosin triphosphat
3. PP2600032195 - Digoxin
4. PP2600032209 - Natri hyaluronat
1. PP2600031959 - Ramipril
2. PP2600031979 - Rivaroxaban
1. PP2600031997 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2600032037 - Diclofenac
1. PP2600031995 - Nebivolol
1. PP2600031894 - L-Ornithin - L-aspartat
2. PP2600031996 - Alfuzosin
3. PP2600032001 - Flunarizin
4. PP2600032130 - Trimebutin maleat
5. PP2600032146 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
1. PP2600031958 - Perindopril
1. PP2600032110 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
2. PP2600032207 - Gliclazid+metformin
1. PP2600031869 - Ketorolac
2. PP2600031870 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600031882 - Nicardipin
4. PP2600031898 - Lynestrenol
5. PP2600031900 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
6. PP2600031902 - Insulin người trộn, hỗn hợp
7. PP2600031906 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
8. PP2600031907 - Pirenoxin
9. PP2600031916 - Salbutamol + ipratropium
10. PP2600031918 - Acid amin
11. PP2600031929 - Terlipressin
12. PP2600031937 - Metronidazol + Miconazol
13. PP2600031972 - Carbetocin
14. PP2600032210 - Fenoterol + ipratropium
1. PP2600032019 - Cefoperazone
1. PP2600031971 - Natri hyaluronat
2. PP2600031984 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2600031888 - Rivaroxaban
2. PP2600032213 - Doripenem
1. PP2600032153 - Salbutamol sulfat
1. PP2600032026 - Nicorandil
1. PP2600031930 - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
2. PP2600031949 - Piperacilin
3. PP2600031950 - Ticarcillin + acid clavulanic
4. PP2600031951 - Ticarcilin + Acid clavulanic
5. PP2600031953 - Flunarizin
6. PP2600031961 - Atorvastatin + Ezetimibe
7. PP2600031967 - Glipizid
8. PP2600031977 - Ceftizoxim
9. PP2600031981 - Vitamin B1 + B6 + B12
10. PP2600031988 - Cefpirom
11. PP2600031993 - Ezetimibe
12. PP2600032014 - Lisinopril + hydroclorothiazid
13. PP2600032188 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid)
1. PP2600031948 - Cloxacilin
2. PP2600031986 - Cefaclor
1. PP2600032079 - Levofloxacin
2. PP2600032105 - Povidon iodin
3. PP2600032167 - Natri clorid
4. PP2600032168 - Nước cất pha tiêm
5. PP2600032211 - Erythropoietin
1. PP2600031969 - Thiocolchicosid
2. PP2600032120 - Sucralfat
3. PP2600032208 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2600031945 - Cefaclor
2. PP2600031964 - Domperidon
3. PP2600032004 - Bisoprolol fumarat
4. PP2600032006 - Losartan
5. PP2600032012 - Glimepirid
1. PP2600031852 - Irbesartan
1. PP2600031967 - Glipizid
2. PP2600031973 - Acetyl leucin
3. PP2600031995 - Nebivolol
4. PP2600032002 - Trimetazidin
5. PP2600032004 - Bisoprolol fumarat
6. PP2600032005 - Felodipin
7. PP2600032008 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2600032018 - Fexofenadin
9. PP2600032027 - Losartan + hydroclorothiazid
10. PP2600032111 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
11. PP2600032170 - Calci carbonat + vitamin D3
12. PP2600032189 - Tizanidin hydroclorid
13. PP2600032192 - Bismuth subsalicylate
14. PP2600032197 - Amlodipin
15. PP2600032203 - Itraconazol
16. PP2600032205 - Amlodipin+valsartan
1. PP2600032028 - Acid Acetylsalicylic
2. PP2600032030 - Metronidazol
1. PP2600032192 - Bismuth subsalicylate
1. PP2600032003 - Amlodipin
2. PP2600032036 - Celecoxib
3. PP2600032038 - Meloxicam
4. PP2600032042 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2600032045 - Tenoxicam
6. PP2600032046 - Colchicin
7. PP2600032047 - Diacerein
8. PP2600032049 - Methocarbamol
9. PP2600032052 - Cinnarizin
10. PP2600032055 - Fexofenadin
11. PP2600032075 - Spiramycin+ metronidazol
12. PP2600032076 - Ciprofloxacin
13. PP2600032077 - Levofloxacin
14. PP2600032090 - Trimetazidin
15. PP2600032093 - Irbesartan
16. PP2600032094 - Losartan
17. PP2600032095 - Losartan
18. PP2600032098 - Telmisartan
19. PP2600032100 - Clopidogrel + Acetylsalicylic Acid
20. PP2600032101 - Clopidogrel
21. PP2600032102 - Atorvastatin
22. PP2600032107 - Furosemid + Spironolacton
23. PP2600032114 - Omeprazol
24. PP2600032116 - Esomeprazol
25. PP2600032118 - Rabeprazol
26. PP2600032122 - Drotaverin clohydrat
27. PP2600032123 - Sorbitol
28. PP2600032137 - Glimepirid
29. PP2600032143 - Rotundin
30. PP2600032145 - Acetyl leucin
31. PP2600032150 - Piracetam
32. PP2600032152 - Natri montelukast
33. PP2600032157 - N-Acetylcystein
34. PP2600032158 - N-Acetylcystein
1. PP2600031865 - Atracurium besylat
2. PP2600031875 - Levofloxacin
3. PP2600032020 - Acid amin
1. PP2600032034 - Rocuronium Bromid
2. PP2600032070 - Netilmicin sulfat
3. PP2600032071 - Tobramycin
4. PP2600032075 - Spiramycin+ metronidazol
5. PP2600032089 - Glyceryl trinitrat
6. PP2600032115 - Omeprazol
7. PP2600032117 - Esomeprazol
8. PP2600032142 - Oxytocin
9. PP2600032149 - Mecobalamin
10. PP2600032154 - Salbutamol + ipratropium
11. PP2600032165 - Kali clorid
12. PP2600032174 - Vitamin B1
13. PP2600032176 - Vitamin B6
14. PP2600032186 - Salbutamol
15. PP2600032187 - Salbutamol
1. PP2600032086 - Sắt sulfat+ folic acid
1. PP2600031862 - Pethidin
2. PP2600031878 - Glyceryl trinitrat
3. PP2600031892 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
4. PP2600032135 - Hydrocortison
5. PP2600032160 - Acid amin ( cho người suy thận )
6. PP2600032175 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600031952 - Tobramycin
2. PP2600032021 - Moxifloxacin+Dexamethason
3. PP2600032185 - Kali iodid + natri iodid
4. PP2600032209 - Natri hyaluronat