Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500236735 | Acarbose | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 4.922.040 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 2 | PP2500236736 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.771.250 | 210 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 |
| 3 | PP2500236737 | Acarbose | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.669.300 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500236738 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.709.673 | 210 | 2.390.000 | 2.390.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500236739 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.709.673 | 210 | 2.980.000 | 2.980.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500236740 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500236741 | Acetyl leucin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 12.309.450 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 8 | PP2500236742 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500236743 | Acetylcystein | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 2.407.500 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500236744 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.664.060 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500236745 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 29.150.000 | 29.150.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500236746 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 5.643.075 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500236747 | Aciclovir | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 3.776.850 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 14 | PP2500236748 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 15 | PP2500236749 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 2.686.800 | 210 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500236750 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.052.250 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500236751 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.034.246 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 18 | PP2500236752 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.034.246 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500236753 | Acid tiaprofenic | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 5.643.075 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500236754 | Acid Tiaprofenic | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 5.643.075 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 21 | PP2500236755 | Acitretin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 1.270.416 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500236756 | Adapalen | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 2.919.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 2.205.000 | 210 | 9.601.200 | 9.601.200 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 1.270.416 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500236757 | Adapalen | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 1.270.416 | 210 | 29.996.400 | 29.996.400 | 0 |
| 24 | PP2500236758 | Adapalene + Benzoyl peroxid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.475.681 | 210 | 30.075.800 | 30.075.800 | 0 |
| 25 | PP2500236759 | Adenosin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.709.673 | 210 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 |
| 26 | PP2500236760 | Aescin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 |
| 27 | PP2500236761 | Alfuzosin hydroclorid | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 3.060.000 | 210 | 202.860.000 | 202.860.000 | 0 |
| 28 | PP2500236762 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| 29 | PP2500236763 | Alpha chymotrypsin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 3.267.000 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500236764 | Alpha-terpineol | vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 270.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500236765 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.082.478 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500236766 | Ambroxol hydroclorid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 4.566.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500236767 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 996.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500236768 | Ambroxol hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.664.060 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500236769 | Ambroxol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 36 | PP2500236770 | Ambroxol hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500236771 | Ambroxol hydroclorid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 8.756.400 | 210 | 59.934.000 | 59.934.000 | 0 |
| 38 | PP2500236772 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.077.720 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 39 | PP2500236773 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.664.060 | 210 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 16.230.150 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500236774 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500236775 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500236776 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 24.935.000 | 24.935.000 | 0 |
| 43 | PP2500236777 | Amlodipin + Lisinopril | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 2.686.800 | 210 | 53.250.000 | 53.250.000 | 0 |
| 44 | PP2500236778 | Amlodipin + Losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 4.566.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500236779 | Amlodipin + Losartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 46 | PP2500236780 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.455.485 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 47 | PP2500236781 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 1.859.985 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500236782 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 16.230.150 | 210 | 15.830.000 | 15.830.000 | 0 |
| 49 | PP2500236783 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500236784 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.614.475 | 210 | 98.820.000 | 98.820.000 | 0 |
| 51 | PP2500236786 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.455.485 | 210 | 134.800.000 | 134.800.000 | 0 |
| 52 | PP2500236787 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 16.230.150 | 210 | 478.000.000 | 478.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500236788 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.614.475 | 210 | 209.500.000 | 209.500.000 | 0 |
| 54 | PP2500236789 | Ampicilin + Sulbactam | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 517.500 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500236790 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 8.644.050 | 210 | 126.598.500 | 126.598.500 | 0 |
| 56 | PP2500236791 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.455.485 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500236792 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.890.000 | 210 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 |
| 58 | PP2500236793 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500236794 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500236795 | Atorvastatin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.455.485 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 2.686.800 | 210 | 23.970.000 | 23.970.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 2.961.000 | 210 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 12.848.850 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500236797 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.664.060 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 62 | PP2500236799 | Azithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 20.240.000 | 20.240.000 | 0 |
| 63 | PP2500236800 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.802.382 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500236801 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 1.437.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500236802 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 66 | PP2500236803 | Benazepril hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500236804 | Berberin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 68 | PP2500236805 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.067.700 | 210 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.890.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500236806 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 70 | PP2500236807 | Betahistin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 6.215.850 | 210 | 159.390.000 | 159.390.000 | 0 |
| 71 | PP2500236808 | Betahistin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 23.725.500 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 72 | PP2500236809 | Betamethason | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 5.643.075 | 210 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 |
| 73 | PP2500236810 | Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.664.060 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500236811 | Bilastin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 23.725.500 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500236812 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 16.230.150 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 76 | PP2500236813 | Bismuth subsalicylat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.701.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.482.000 | 210 | 106.500.000 | 106.500.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 2.961.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 2.919.000 | 210 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500236814 | Bismuth subsalicylat | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 8.756.400 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500236815 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.890.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500236816 | Bisoprolol fumarat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.832.658 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500236817 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 180 | 990.000 | 210 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 |
| 81 | PP2500236818 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 14.081.700 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500236819 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 3.776.850 | 210 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| 83 | PP2500236820 | Bromhexin hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 913.500 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 3.776.850 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500236821 | Bromhexin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 |
| 85 | PP2500236823 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.273.750 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500236824 | Budesonid + Formoterol fumarat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.067.700 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.082.478 | 210 | 346.000.000 | 346.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500236826 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.482.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500236827 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 14.081.700 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500236828 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.669.300 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 90 | PP2500236830 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500236831 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 3.776.850 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 92 | PP2500236832 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 8.756.400 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 93 | PP2500236833 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.709.673 | 210 | 830.000 | 830.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.614.475 | 210 | 838.000 | 838.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500236834 | Calcipotriol | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 2.407.500 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500236837 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 12.848.850 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 96 | PP2500236838 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.771.250 | 210 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500236839 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 3.075.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500236840 | Captopril + Hydroclorothiazide | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 435.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 23.725.500 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500236841 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.475.681 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 100 | PP2500236842 | Carbocistein | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.034.246 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 101 | PP2500236843 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 102 | PP2500236844 | Carbocistein | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500236845 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 104 | PP2500236846 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500236847 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 2.797.500 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 106 | PP2500236848 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 12.848.850 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 107 | PP2500236849 | Carvedilol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.052.250 | 210 | 45.870.000 | 45.870.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500236850 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 4.566.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 109 | PP2500236851 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.067.700 | 210 | 29.260.000 | 29.260.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.890.000 | 210 | 25.410.000 | 25.410.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500236852 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.067.700 | 210 | 12.540.000 | 12.540.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 13.080.000 | 13.080.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 347.400 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 12.309.450 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.052.250 | 210 | 10.860.000 | 10.860.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500236853 | Cefaclor | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.455.485 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500236854 | Cefaclor | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 14.081.700 | 210 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 |
| 113 | PP2500236855 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.455.485 | 210 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 |
| 114 | PP2500236856 | Cefixim | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 14.081.700 | 210 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| 115 | PP2500236857 | Cefoperazon | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 180 | 675.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500236858 | Cefoperazon | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 899.955 | 210 | 59.997.000 | 59.997.000 | 0 |
| 117 | PP2500236860 | Cefpirom | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 8.644.050 | 210 | 54.999.000 | 54.999.000 | 0 |
| 118 | PP2500236862 | Cefpodoxim | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 8.644.050 | 210 | 159.810.000 | 159.810.000 | 0 |
| 119 | PP2500236863 | Cefpodoxim | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500236864 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.614.475 | 210 | 28.285.000 | 28.285.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500236865 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.664.060 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500236866 | Chlorpheniramin maleat | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 731.595 | 210 | 940.000 | 940.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 520.000 | 520.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500236867 | Cilostazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500236868 | Cilostazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500236869 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.475.681 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 |
| 126 | PP2500236870 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.067.700 | 210 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| 127 | PP2500236871 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 4.850.000 | 4.850.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.614.475 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500236872 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 30.942.000 | 30.942.000 | 0 |
| 129 | PP2500236873 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.832.658 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 347.400 | 210 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500236874 | Clobetasol propionat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.664.060 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 131 | PP2500236875 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.890.000 | 210 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500236876 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 |
| 133 | PP2500236877 | Clopidogrel | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 5.643.075 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500236878 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.890.000 | 210 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500236880 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.771.250 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 136 | PP2500236881 | Codein + Terpin hydrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.034.246 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500236882 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.874.250 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.067.700 | 210 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500236883 | Colistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 139 | PP2500236884 | Dapagliflozin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 8.756.400 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 2.370.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.890.000 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 3.267.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 2.334.000 | 210 | 43.050.000 | 43.050.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.709.673 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.669.300 | 210 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 3.030.000 | 210 | 147.740.000 | 147.740.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 4.545.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 22.890.000 | 22.890.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500236885 | Dapagliflozin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.067.700 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.771.250 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500236886 | Dapagliflozin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 8.756.400 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 3.267.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.709.673 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 12.309.450 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 4.545.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500236887 | Desloratadin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 975.000 | 210 | 62.600.000 | 62.600.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 2.037.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500236888 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.455.485 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500236889 | Desloratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 2.686.800 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 145 | PP2500236890 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.709.673 | 210 | 140.800 | 140.800 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.614.475 | 210 | 141.000 | 141.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500236891 | Dextromethorphan HBr | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 147 | PP2500236893 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.802.382 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 148 | PP2500236894 | Diclofenac | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 105.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500236895 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.475.681 | 210 | 36.132.000 | 36.132.000 | 0 |
| 150 | PP2500236896 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 3.267.000 | 210 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 731.595 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500236897 | Diltiazem hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 12.848.850 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 152 | PP2500236898 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.664.060 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500236899 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.669.300 | 210 | 12.060.000 | 12.060.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 11.980.000 | 11.980.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500236900 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.273.750 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 2.037.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500236901 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 38.470.000 | 38.470.000 | 0 |
| 156 | PP2500236902 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 157 | PP2500236904 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 16.230.150 | 210 | 5.080.000 | 5.080.000 | 0 |
| 158 | PP2500236905 | Domperidon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 8.756.400 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 3.030.000 | 210 | 34.740.000 | 34.740.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500236906 | Doxazosin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 1.320.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500236907 | Drotaverin clohydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 16.230.150 | 210 | 9.080.000 | 9.080.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.771.250 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500236908 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 12.848.850 | 210 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 162 | PP2500236909 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 3.776.850 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500236910 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 703.500.000 | 703.500.000 | 0 |
| 164 | PP2500236911 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 703.500.000 | 703.500.000 | 0 |
| 165 | PP2500236912 | Ebastin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500236913 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.832.658 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 12.309.450 | 210 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500236914 | Ebastin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 8.756.400 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 168 | PP2500236916 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 169 | PP2500236917 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 4.566.000 | 210 | 87.750.000 | 87.750.000 | 0 |
| 170 | PP2500236919 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500236920 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.067.700 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.890.000 | 210 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500236921 | Eperison hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.709.673 | 210 | 49.250.000 | 49.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 48.250.000 | 48.250.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500236923 | Erythropoietin alpha | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.802.382 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500236924 | Erythropoietin alpha | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.802.382 | 210 | 387.450.000 | 387.450.000 | 0 |
| 175 | PP2500236925 | Esomeprazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 44.912.000 | 44.912.000 | 0 |
| 176 | PP2500236926 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.664.060 | 210 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 |
| 177 | PP2500236927 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500236928 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.709.673 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 25.074.000 | 25.074.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500236929 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500236931 | Etodolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.669.300 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 12.848.850 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500236932 | Etonogestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 34.411.980 | 34.411.980 | 0 |
| 182 | PP2500236933 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 16.230.150 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500236934 | Etoricoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.052.250 | 210 | 9.380.000 | 9.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500236936 | Ezetimibe | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500236937 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 2.919.000 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 186 | PP2500236939 | Fenofibrat | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 3.075.000 | 210 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| 187 | PP2500236940 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.802.382 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 188 | PP2500236941 | Fexofenadin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 16.230.150 | 210 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 12.309.450 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500236942 | Fexofenadin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 190 | PP2500236943 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 20.720.000 | 20.720.000 | 0 |
| 191 | PP2500236944 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.664.060 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 16.230.150 | 210 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.067.700 | 210 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.890.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500236945 | Flavoxat hydroclorid | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 795.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.771.250 | 210 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500236946 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.273.750 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500236947 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.273.750 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| 195 | PP2500236948 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.455.485 | 210 | 73.700.000 | 73.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.475.681 | 210 | 64.450.000 | 64.450.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500236949 | Fluticason propionat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 4.545.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500236950 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 2.686.800 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 198 | PP2500236951 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.273.750 | 210 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 1.438.500 | 210 | 15.925.000 | 15.925.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500236952 | Gabapentin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 14.081.700 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500236953 | Gabapentin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.802.382 | 210 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.771.250 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500236954 | Gabapentin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 12.848.850 | 210 | 37.380.000 | 37.380.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500236955 | Glimepirid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 2.686.800 | 210 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 12.848.850 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500236956 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.664.060 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.067.700 | 210 | 12.560.000 | 12.560.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.890.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.482.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 1.260.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2500236957 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.664.060 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500236958 | Glimepirid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.455.485 | 210 | 5.840.000 | 5.840.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 2.686.800 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 12.848.850 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500236959 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.890.000 | 210 | 9.825.000 | 9.825.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.082.478 | 210 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500236960 | Glipizid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 12.309.450 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 208 | PP2500236961 | Glipizid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 390.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500236962 | Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 6.820.656 | 210 | 45.307.600 | 45.307.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 45.307.600 | 45.307.600 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 1.521.354 | 210 | 45.307.600 | 45.307.600 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.034.246 | 210 | 45.307.600 | 45.307.600 | 0 | |||
| 210 | PP2500236963 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 562.500 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 211 | PP2500236964 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 23.725.500 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500236965 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 3.075.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500236966 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 14.081.700 | 210 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 |
| 214 | PP2500236967 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.455.485 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 215 | PP2500236968 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.082.478 | 210 | 3.843.000 | 3.843.000 | 0 |
| 216 | PP2500236969 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.709.673 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 217 | PP2500236970 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 22.473.000 | 22.473.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 4.485.270 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.082.478 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500236973 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| 219 | PP2500236974 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.709.673 | 210 | 6.489.000 | 6.489.000 | 0 |
| 220 | PP2500236975 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.273.750 | 210 | 114.800.000 | 114.800.000 | 0 |
| 221 | PP2500236977 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 3.272.340 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.614.475 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 88.998.000 | 88.998.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500236979 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.067.700 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.475.681 | 210 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500236981 | Insulin trộn (70/30) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.067.700 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500236984 | Irbesartan | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.832.658 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500236985 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.802.382 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 226 | PP2500236986 | Irbesartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 12.309.450 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.034.246 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500236987 | Irbesartan | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 670.500 | 210 | 44.700.000 | 44.700.000 | 0 |
| 228 | PP2500236988 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.771.250 | 210 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 |
| 229 | PP2500236989 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.771.250 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500236990 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 3.075.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 231 | PP2500236991 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500236992 | Isotretinoin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 1.270.416 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 233 | PP2500236993 | Isotretinoin | vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 2.370.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.077.720 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 2.037.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 1.270.416 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500236994 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.475.681 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| 235 | PP2500236995 | Ivermectin | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 795.000 | 210 | 2.590.000 | 2.590.000 | 0 |
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 2.334.000 | 210 | 3.318.000 | 3.318.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500236996 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.709.673 | 210 | 8.390.000 | 8.390.000 | 0 |
| 237 | PP2500236997 | Kali clorid | vn0318091866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN | 180 | 335.250 | 210 | 22.350.000 | 22.350.000 | 0 |
| 238 | PP2500236998 | Kẽm gluconat | vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 180 | 337.500 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 239 | PP2500236999 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 16.230.150 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 240 | PP2500237000 | Kẽm sulfat | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 3.075.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500237001 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 1.725.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500237002 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 14.081.700 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500237003 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 7.731.000 | 210 | 19.700.000 | 19.700.000 | 0 |
| 244 | PP2500237004 | Ketoprofen | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 8.644.050 | 210 | 26.670.000 | 26.670.000 | 0 |
| 245 | PP2500237005 | Ketotifen | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 27.100.000 | 27.100.000 | 0 |
| 246 | PP2500237006 | Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 1.521.354 | 210 | 47.985.000 | 47.985.000 | 0 |
| 247 | PP2500237008 | Lacidipin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 721.500 | 210 | 48.100.000 | 48.100.000 | 0 |
| 248 | PP2500237009 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.664.060 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 249 | PP2500237010 | Lansoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500237011 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 4.566.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500237012 | Levocetirizin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.874.250 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 252 | PP2500237013 | Levodopa + Carbidopa | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 2.407.500 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500237014 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.669.300 | 210 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 |
| 254 | PP2500237016 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 17.178.000 | 17.178.000 | 0 |
| 255 | PP2500237017 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 3.272.340 | 210 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.709.673 | 210 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500237018 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 |
| 257 | PP2500237019 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.614.475 | 210 | 76.600.000 | 76.600.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 4.922.040 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500237020 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 12.848.850 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 259 | PP2500237021 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 2.204.000 | 2.204.000 | 0 |
| 260 | PP2500237022 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 2.896.000 | 2.896.000 | 0 |
| 261 | PP2500237024 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 464.520 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 464.520 | 210 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500237025 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.709.673 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 263 | PP2500237026 | Lisinopril | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 4.922.040 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 1.437.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500237028 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.832.658 | 210 | 8.550.000 | 8.550.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500237029 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 266 | PP2500237030 | Lisinopril | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 8.644.050 | 210 | 56.910.000 | 56.910.000 | 0 |
| 267 | PP2500237031 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 996.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 268 | PP2500237032 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.832.658 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 269 | PP2500237034 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.771.250 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 270 | PP2500237035 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.482.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500237036 | Losartan | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 2.362.500 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 272 | PP2500237037 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 273 | PP2500237038 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500237039 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 12.309.450 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 275 | PP2500237040 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.664.060 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500237041 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 277 | PP2500237042 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 12.848.850 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500237043 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 |
| 279 | PP2500237044 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.475.681 | 210 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 |
| 280 | PP2500237045 | Macrogol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 930.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500237046 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 1.437.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 282 | PP2500237047 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.077.720 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 283 | PP2500237049 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 1.438.500 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500237050 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 14.081.700 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500237051 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 4.922.040 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 3.776.850 | 210 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| 286 | PP2500237052 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 22.350.000 | 22.350.000 | 0 |
| 287 | PP2500237053 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 14.081.700 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500237054 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 12.309.450 | 210 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 |
| 289 | PP2500237055 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.802.382 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500237056 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500237057 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.669.300 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 292 | PP2500237058 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 2.100.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500237059 | Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 7.731.000 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 294 | PP2500237060 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.082.478 | 210 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| 295 | PP2500237061 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 23.725.500 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 296 | PP2500237062 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.082.478 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 297 | PP2500237063 | Meloxicam | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 12.848.850 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 298 | PP2500237064 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 3.272.340 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.614.475 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 22.785.000 | 22.785.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500237065 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 3.272.340 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.614.475 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500237066 | Metformin hydroclorid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 937.125 | 210 | 61.250.000 | 61.250.000 | 0 |
| 301 | PP2500237067 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 70.140.000 | 70.140.000 | 0 |
| 302 | PP2500237068 | Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.475.681 | 210 | 58.950.000 | 58.950.000 | 0 |
| 303 | PP2500237069 | Metformin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 12.309.450 | 210 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 |
| 304 | PP2500237070 | Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.475.681 | 210 | 88.950.000 | 88.950.000 | 0 |
| 305 | PP2500237071 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 16.230.150 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500237072 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.669.300 | 210 | 83.750.000 | 83.750.000 | 0 |
| 307 | PP2500237073 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.067.700 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 308 | PP2500237074 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.067.700 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.669.300 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| 309 | PP2500237075 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.669.300 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 310 | PP2500237076 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 14.081.700 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 311 | PP2500237077 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 3.825.000 | 210 | 254.940.000 | 254.940.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 6.215.850 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500237078 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 12.848.850 | 210 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 313 | PP2500237079 | Methocarbamol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.455.485 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 675.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 23.725.500 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 4.922.040 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 2.205.000 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 | |||
| 314 | PP2500237080 | Metoclopramid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.874.250 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.709.673 | 210 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.082.478 | 210 | 2.796.000 | 2.796.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500237081 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 731.595 | 210 | 3.225.000 | 3.225.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500237083 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.802.382 | 210 | 6.030.000 | 6.030.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.034.246 | 210 | 6.148.800 | 6.148.800 | 0 | |||
| 317 | PP2500237084 | Mifepriston | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| 318 | PP2500237085 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 1.270.416 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 319 | PP2500237086 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.832.658 | 210 | 20.750.000 | 20.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.067.700 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.475.681 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 320 | PP2500237087 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.052.250 | 210 | 5.180.000 | 5.180.000 | 0 | |||
| 321 | PP2500237088 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 187.425 | 210 | 11.950.000 | 11.950.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 7.275.000 | 7.275.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500237089 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 347.400 | 210 | 4.850.000 | 4.850.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.052.250 | 210 | 4.470.000 | 4.470.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500237090 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.034.246 | 210 | 349.650 | 349.650 | 0 |
| 324 | PP2500237091 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 |
| 325 | PP2500237093 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| 326 | PP2500237094 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500237096 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 3.776.850 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 328 | PP2500237097 | Naproxen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.664.060 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500237098 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.771.250 | 210 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 |
| 330 | PP2500237099 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 331 | PP2500237101 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 88.220.000 | 88.220.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 4.485.270 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.082.478 | 210 | 88.360.000 | 88.360.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500237102 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 731.595 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.077.720 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.614.475 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500237103 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 58.095.000 | 58.095.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.082.478 | 210 | 57.685.000 | 57.685.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500237104 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 77.652.000 | 77.652.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 4.485.270 | 210 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.082.478 | 210 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500237105 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 7.013.000 | 7.013.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.082.478 | 210 | 7.310.000 | 7.310.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500237106 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 645.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500237107 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.273.750 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500237108 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 4.860.000 | 210 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 4.860.000 | 210 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500237109 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.082.478 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 340 | PP2500237110 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.077.720 | 210 | 3.948.000 | 3.948.000 | 0 |
| 341 | PP2500237111 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 23.725.500 | 210 | 36.950.000 | 36.950.000 | 0 |
| 342 | PP2500237113 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.709.673 | 210 | 1.418.000 | 1.418.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.082.478 | 210 | 1.367.600 | 1.367.600 | 0 | |||
| 343 | PP2500237114 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 344 | PP2500237115 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.475.681 | 210 | 12.499.900 | 12.499.900 | 0 |
| 345 | PP2500237116 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 3.776.850 | 210 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 |
| 346 | PP2500237117 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 1.725.000 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.475.681 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500237118 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.832.658 | 210 | 4.995.000 | 4.995.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.709.673 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.082.478 | 210 | 25.720.500 | 25.720.500 | 0 | |||
| 348 | PP2500237120 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 6.691.000 | 6.691.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.082.478 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500237122 | Oseltamivir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.664.060 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 2.205.000 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500237123 | Pantoprazol | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 8.644.050 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 351 | PP2500237124 | Pantoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 |
| 352 | PP2500237125 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.890.000 | 210 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.482.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 353 | PP2500237126 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 105.700.000 | 105.700.000 | 0 |
| 354 | PP2500237127 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.664.060 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 504.000 | 504.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500237128 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.077.720 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 356 | PP2500237129 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 4.485.270 | 210 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.082.478 | 210 | 45.320.000 | 45.320.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.614.475 | 210 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500237130 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.455.485 | 210 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500237131 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 359 | PP2500237133 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 913.500 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500237134 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 361 | PP2500237135 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 65.890.000 | 65.890.000 | 0 |
| 362 | PP2500237136 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 65.890.000 | 65.890.000 | 0 |
| 363 | PP2500237137 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 364 | PP2500237139 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 528.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 365 | PP2500237140 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 14.081.700 | 210 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 |
| 366 | PP2500237141 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 930.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 367 | PP2500237142 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.067.700 | 210 | 64.970.000 | 64.970.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| 368 | PP2500237144 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 369 | PP2500237145 | Piracetam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.082.478 | 210 | 663.600 | 663.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.614.475 | 210 | 1.069.000 | 1.069.000 | 0 | |||
| 370 | PP2500237146 | Piracetam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 23.720.000 | 23.720.000 | 0 |
| 371 | PP2500237147 | Piroxicam | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 8.756.400 | 210 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 |
| 372 | PP2500237149 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 1.438.500 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 373 | PP2500237150 | Pregabalin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 374 | PP2500237151 | Pregabalin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.052.250 | 210 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 | |||
| 375 | PP2500237152 | Pregabalin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 16.230.150 | 210 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.874.250 | 210 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.067.700 | 210 | 25.520.000 | 25.520.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.482.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 376 | PP2500237153 | Pregabalin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.832.658 | 210 | 29.340.000 | 29.340.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.052.250 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 377 | PP2500237154 | Progesteron | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 111.360 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 378 | PP2500237155 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 |
| 379 | PP2500237156 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 380 | PP2500237157 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.475.681 | 210 | 10.020.000 | 10.020.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500237158 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 2.037.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 382 | PP2500237159 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 2.100.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 383 | PP2500237160 | Rabeprazol | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 14.081.700 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500237161 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 14.081.700 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 385 | PP2500237162 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 14.081.700 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 386 | PP2500237163 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 24.223.500 | 24.223.500 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 4.485.270 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.082.478 | 210 | 25.550.000 | 25.550.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500237164 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 26.190.000 | 26.190.000 | 0 |
| 388 | PP2500237165 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.475.681 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 389 | PP2500237167 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 390 | PP2500237168 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.890.000 | 210 | 23.450.000 | 23.450.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 391 | PP2500237169 | Rosuvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.832.658 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.890.000 | 210 | 46.900.000 | 46.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500237170 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 393 | PP2500237171 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 394 | PP2500237172 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 2.797.500 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 395 | PP2500237173 | Rupatadin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 5.643.075 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 396 | PP2500237174 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 2.797.500 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 397 | PP2500237175 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.669.300 | 210 | 229.950.000 | 229.950.000 | 0 |
| 398 | PP2500237176 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.082.478 | 210 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 |
| 399 | PP2500237177 | Salbutamol (sulfat) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.455.485 | 210 | 48.380.000 | 48.380.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.475.681 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 76.379.000 | 76.379.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500237178 | Salbutamol (sulfat) | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 1.392.300 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 401 | PP2500237179 | Salbutamol (sulfat) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.455.485 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 402 | PP2500237180 | Salbutamol (sulfat) | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 1.392.300 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 403 | PP2500237181 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.077.720 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 404 | PP2500237182 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 5.643.075 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 405 | PP2500237184 | Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 29.746.500 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 406 | PP2500237185 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 23.725.500 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 407 | PP2500237186 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.455.485 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 408 | PP2500237187 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.455.485 | 210 | 39.650.000 | 39.650.000 | 0 |
| 409 | PP2500237188 | Sắt fumarat + Acid folic | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 410 | PP2500237189 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 12.848.850 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 411 | PP2500237190 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 12.848.850 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 412 | PP2500237191 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 519.750 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.802.382 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500237192 | Sắt Sulfat + Acid Folic | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 450.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 414 | PP2500237193 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.034.246 | 210 | 76.912.500 | 76.912.500 | 0 |
| 415 | PP2500237194 | Silymarin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 4.922.040 | 210 | 48.250.000 | 48.250.000 | 0 |
| 416 | PP2500237195 | Silymarin | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 1.170.000 | 210 | 72.720.000 | 72.720.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 23.725.500 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 417 | PP2500237197 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.455.485 | 210 | 9.495.000 | 9.495.000 | 0 |
| 418 | PP2500237198 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.455.485 | 210 | 12.490.000 | 12.490.000 | 0 |
| 419 | PP2500237199 | Sitagliptin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 2.407.500 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 420 | PP2500237201 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 7.731.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 421 | PP2500237202 | Spiramycin + Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.664.060 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 422 | PP2500237203 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.771.250 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 423 | PP2500237204 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 3.776.850 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 424 | PP2500237205 | Spironolacton + Furosemid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 12.309.450 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 425 | PP2500237206 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.802.382 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 426 | PP2500237208 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 2.205.000 | 210 | 3.498.600 | 3.498.600 | 0 |
| 427 | PP2500237209 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 2.205.000 | 210 | 7.348.950 | 7.348.950 | 0 |
| 428 | PP2500237210 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.890.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 429 | PP2500237211 | Telmisartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 430 | PP2500237212 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.802.382 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.475.681 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.052.250 | 210 | 34.900.000 | 34.900.000 | 0 | |||
| 431 | PP2500237213 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.709.673 | 210 | 2.415.000 | 2.415.000 | 0 |
| 432 | PP2500237214 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.482.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 433 | PP2500237215 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 434 | PP2500237216 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 1.859.985 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.082.478 | 210 | 39.999.000 | 39.999.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.475.681 | 210 | 37.999.000 | 37.999.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500237217 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.614.475 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 12.390.000 | 12.390.000 | 0 | |||
| 436 | PP2500237218 | Tobramycin + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.273.750 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500237219 | Tobramycin + Dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 731.595 | 210 | 13.150.000 | 13.150.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 30.000.000 | 210 | 13.188.000 | 13.188.000 | 0 | |||
| 438 | PP2500237221 | Tranexamic acid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 12.309.450 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 439 | PP2500237223 | Trimebutin maleat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 5.643.075 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.475.681 | 210 | 29.060.000 | 29.060.000 | 0 | |||
| 440 | PP2500237224 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 11.640.000 | 11.640.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| 441 | PP2500237225 | Trimetazidin dihydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 16.230.150 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500237226 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.932.383 | 210 | 27.050.000 | 27.050.000 | 0 |
| 443 | PP2500237228 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 1.725.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 444 | PP2500237229 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 6.820.656 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 445 | PP2500237230 | Vắc xin phòng Uốn ván | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 6.820.656 | 210 | 8.131.000 | 8.131.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 8.131.000 | 8.131.000 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 1.521.354 | 210 | 8.131.000 | 8.131.000 | 0 | |||
| 446 | PP2500237231 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 6.820.656 | 210 | 2.803.500 | 2.803.500 | 0 |
| 447 | PP2500237232 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 6.820.656 | 210 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 |
| 448 | PP2500237233 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 12.848.850 | 210 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 |
| 449 | PP2500237234 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 8.644.050 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 450 | PP2500237235 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.067.700 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 451 | PP2500237236 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 12.614.475 | 210 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 |
| 452 | PP2500237237 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 1.225.000 | 1.225.000 | 0 |
| 453 | PP2500237238 | Vitamin A + D | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 86.400 | 210 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 |
| 454 | PP2500237239 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 |
| 455 | PP2500237240 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.709.673 | 210 | 63.000 | 63.000 | 0 |
| 456 | PP2500237241 | Vitamin B1 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 13.245.842 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 457 | PP2500237243 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 645.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 2.919.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 458 | PP2500237244 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 23.725.500 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 459 | PP2500237245 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.664.060 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.874.250 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 460 | PP2500237246 | Vitamin C | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 12.309.450 | 210 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 |
| 461 | PP2500237248 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.045.150 | 210 | 1.570.000 | 1.570.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.689.675 | 210 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 |
1. PP2500236744 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500236768 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2500236773 - Amlodipin
4. PP2500236797 - Azithromycin
5. PP2500236810 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
6. PP2500236865 - Cetirizin
7. PP2500236874 - Clobetasol propionat
8. PP2500236898 - Diltiazem hydroclorid
9. PP2500236926 - Esomeprazol
10. PP2500236944 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2500236956 - Glimepirid
12. PP2500236957 - Glimepirid
13. PP2500237009 - Lamivudin
14. PP2500237040 - Losartan + Hydroclorothiazid
15. PP2500237097 - Naproxen
16. PP2500237122 - Oseltamivir
17. PP2500237127 - Paracetamol (Acetaminophen)
18. PP2500237202 - Spiramycin + Metronidazol
19. PP2500237245 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500236746 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2500236753 - Acid tiaprofenic
3. PP2500236754 - Acid Tiaprofenic
4. PP2500236809 - Betamethason
5. PP2500236877 - Clopidogrel
6. PP2500237173 - Rupatadin
7. PP2500237182 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
8. PP2500237223 - Trimebutin maleat
1. PP2500236773 - Amlodipin
2. PP2500236782 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500236787 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500236812 - Bisacodyl
5. PP2500236904 - Domperidon
6. PP2500236907 - Drotaverin clohydrat
7. PP2500236933 - Etoricoxib
8. PP2500236941 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2500236944 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2500236999 - Kẽm gluconat
11. PP2500237071 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
12. PP2500237152 - Pregabalin
13. PP2500237225 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500237088 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2500236816 - Bisoprolol fumarat
2. PP2500236873 - Clobetasol propionat
3. PP2500236913 - Ebastin
4. PP2500236984 - Irbesartan
5. PP2500237028 - Lisinopril
6. PP2500237032 - Lisinopril
7. PP2500237086 - Mometason furoat
8. PP2500237118 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
9. PP2500237153 - Pregabalin
10. PP2500237169 - Rosuvastatin
1. PP2500236894 - Diclofenac
1. PP2500236961 - Glipizid
1. PP2500236771 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500236814 - Bismuth subsalicylat
3. PP2500236832 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2500236884 - Dapagliflozin
5. PP2500236886 - Dapagliflozin
6. PP2500236905 - Domperidon
7. PP2500236914 - Ebastin
8. PP2500237147 - Piroxicam
1. PP2500236781 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500237216 - Tobramycin
1. PP2500236882 - Colchicin
2. PP2500237012 - Levocetirizin
3. PP2500237080 - Metoclopramid
4. PP2500237152 - Pregabalin
5. PP2500237245 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500236764 - Alpha-terpineol
1. PP2500236743 - Acetylcystein
2. PP2500236834 - Calcipotriol
3. PP2500237013 - Levodopa + Carbidopa
4. PP2500237199 - Sitagliptin
1. PP2500237066 - Metformin hydroclorid
1. PP2500237077 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
1. PP2500236884 - Dapagliflozin
2. PP2500236993 - Isotretinoin
1. PP2500237191 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500236805 - Betahistin
2. PP2500236824 - Budesonid + Formoterol fumarat
3. PP2500236851 - Carvedilol
4. PP2500236852 - Carvedilol
5. PP2500236870 - Ciprofloxacin
6. PP2500236882 - Colchicin
7. PP2500236885 - Dapagliflozin
8. PP2500236920 - Eperison hydroclorid
9. PP2500236944 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2500236956 - Glimepirid
11. PP2500236979 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
12. PP2500236981 - Insulin trộn (70/30)
13. PP2500237073 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
14. PP2500237074 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
15. PP2500237086 - Mometason furoat
16. PP2500237142 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
17. PP2500237152 - Pregabalin
18. PP2500237235 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500236792 - Atorvastatin
2. PP2500236805 - Betahistin
3. PP2500236815 - Bisoprolol fumarat
4. PP2500236851 - Carvedilol
5. PP2500236875 - Clopidogrel
6. PP2500236878 - Clopidogrel
7. PP2500236884 - Dapagliflozin
8. PP2500236920 - Eperison hydroclorid
9. PP2500236944 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2500236956 - Glimepirid
11. PP2500236959 - Glimepirid
12. PP2500237125 - Pantoprazol
13. PP2500237168 - Rosuvastatin
14. PP2500237169 - Rosuvastatin
15. PP2500237210 - Telmisartan
1. PP2500237195 - Silymarin
1. PP2500237024 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2500236945 - Flavoxat hydroclorid
2. PP2500236995 - Ivermectin
1. PP2500236780 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500236786 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500236791 - Amylase + lipase + protease
4. PP2500236795 - Atorvastatin
5. PP2500236853 - Cefaclor
6. PP2500236855 - Cefdinir
7. PP2500236888 - Desloratadin
8. PP2500236948 - Fluticason propionat
9. PP2500236958 - Glimepirid
10. PP2500236967 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
11. PP2500237079 - Methocarbamol
12. PP2500237130 - Paracetamol (Acetaminophen)
13. PP2500237177 - Salbutamol (sulfat)
14. PP2500237179 - Salbutamol (sulfat)
15. PP2500237186 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
16. PP2500237187 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
17. PP2500237197 - Simethicon
18. PP2500237198 - Simethicon
1. PP2500236840 - Captopril + Hydroclorothiazide
1. PP2500237178 - Salbutamol (sulfat)
2. PP2500237180 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500237238 - Vitamin A + D
1. PP2500236790 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500236860 - Cefpirom
3. PP2500236862 - Cefpodoxim
4. PP2500237004 - Ketoprofen
5. PP2500237030 - Lisinopril
6. PP2500237123 - Pantoprazol
7. PP2500237234 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500236962 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
2. PP2500237229 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi)
3. PP2500237230 - Vắc xin phòng Uốn ván
4. PP2500237231 - Vắc xin phòng Viêm gan B
5. PP2500237232 - Vắc xin phòng Viêm gan B
1. PP2500237058 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
2. PP2500237159 - Rabeprazol
1. PP2500236813 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500236800 - Bacillus subtilis
2. PP2500236893 - Diazepam
3. PP2500236923 - Erythropoietin alpha
4. PP2500236924 - Erythropoietin alpha
5. PP2500236940 - Fentanyl
6. PP2500236953 - Gabapentin
7. PP2500236985 - Irbesartan
8. PP2500237055 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2500237083 - Midazolam
10. PP2500237191 - Sắt sucrose (hay dextran)
11. PP2500237206 - Sucralfat
12. PP2500237212 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500236740 - Acetyl leucin
2. PP2500236749 - Aciclovir
3. PP2500236838 - Candesartan + hydroclorothiazide
4. PP2500236852 - Carvedilol
5. PP2500236867 - Cilostazol
6. PP2500236868 - Cilostazol
7. PP2500236884 - Dapagliflozin
8. PP2500236902 - Diphenhydramin hydroclorid
9. PP2500236916 - Enalapril + Hydroclorothiazid
10. PP2500236954 - Gabapentin
11. PP2500236962 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
12. PP2500236970 - Glucose
13. PP2500237099 - Natri clorid
14. PP2500237101 - Natri clorid
15. PP2500237102 - Natri clorid
16. PP2500237103 - Natri clorid
17. PP2500237104 - Natri clorid
18. PP2500237105 - Natri clorid
19. PP2500237118 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
20. PP2500237120 - Nước cất pha tiêm
21. PP2500237125 - Pantoprazol
22. PP2500237128 - Paracetamol (acetaminophen)
23. PP2500237144 - Phytomenadion (vitamin K1)
24. PP2500237163 - Ringer lactat
25. PP2500237230 - Vắc xin phòng Uốn ván
26. PP2500237241 - Vitamin B1
1. PP2500236763 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500236884 - Dapagliflozin
3. PP2500236886 - Dapagliflozin
4. PP2500236896 - Digoxin
1. PP2500236884 - Dapagliflozin
2. PP2500236995 - Ivermectin
1. PP2500236906 - Doxazosin
1. PP2500236749 - Aciclovir
2. PP2500236777 - Amlodipin + Lisinopril
3. PP2500236795 - Atorvastatin
4. PP2500236889 - Desloratadin
5. PP2500236950 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
6. PP2500236955 - Glimepirid
7. PP2500236958 - Glimepirid
1. PP2500237008 - Lacidipin
1. PP2500237036 - Losartan
1. PP2500236987 - Irbesartan
1. PP2500236866 - Chlorpheniramin maleat
2. PP2500236896 - Digoxin
3. PP2500237081 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
4. PP2500237102 - Natri clorid
5. PP2500237219 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2500236772 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500236993 - Isotretinoin
3. PP2500237047 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
4. PP2500237102 - Natri clorid
5. PP2500237110 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
6. PP2500237128 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500237181 - Salbutamol + Ipratropium bromid
1. PP2500237106 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
2. PP2500237243 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500236813 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500236826 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2500236956 - Glimepirid
4. PP2500237035 - L-Ornithin-L-aspartat
5. PP2500237125 - Pantoprazol
6. PP2500237152 - Pregabalin
7. PP2500237214 - Thiamazol
1. PP2500236789 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2500236795 - Atorvastatin
2. PP2500236813 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500236852 - Carvedilol
2. PP2500236873 - Clobetasol propionat
3. PP2500237089 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2500236817 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
1. PP2500236977 - Imipenem + Cilastatin
2. PP2500237017 - Levofloxacin
3. PP2500237064 - Meropenem
4. PP2500237065 - Meropenem
1. PP2500236823 - Budesonid
2. PP2500236900 - Dioctahedral smectit
3. PP2500236946 - Fluorometholon
4. PP2500236947 - Fluticason furoat
5. PP2500236951 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
6. PP2500236975 - Hydroxypropylmethylcellulose
7. PP2500237107 - Natri hyaluronat
8. PP2500237218 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2500237001 - Ketoprofen
2. PP2500237117 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
3. PP2500237228 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500236858 - Cefoperazon
1. PP2500236887 - Desloratadin
1. PP2500237079 - Methocarbamol
1. PP2500236761 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2500236767 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500237031 - Lisinopril
1. PP2500236970 - Glucose
2. PP2500237101 - Natri clorid
3. PP2500237104 - Natri clorid
4. PP2500237129 - Paracetamol (Acetaminophen)
5. PP2500237163 - Ringer lactat
1. PP2500236738 - Acenocoumarol
2. PP2500236739 - Acenocoumarol
3. PP2500236759 - Adenosin
4. PP2500236833 - Calci clorid
5. PP2500236884 - Dapagliflozin
6. PP2500236886 - Dapagliflozin
7. PP2500236890 - Dexamethason
8. PP2500236921 - Eperison hydroclorid
9. PP2500236928 - Esomeprazol
10. PP2500236969 - Glucose
11. PP2500236974 - Hydrocortison
12. PP2500236996 - Kali clorid
13. PP2500237017 - Levofloxacin
14. PP2500237025 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
15. PP2500237080 - Metoclopramid
16. PP2500237113 - Neostigmin metylsulfat
17. PP2500237118 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
18. PP2500237213 - Terbutalin sulfat
19. PP2500237240 - Vitamin B1
1. PP2500236756 - Adapalen
2. PP2500236813 - Bismuth subsalicylat
3. PP2500236937 - Ezetimibe + Atorvastatin
4. PP2500237243 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500237139 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
1. PP2500236737 - Acarbose
2. PP2500236828 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2500236884 - Dapagliflozin
4. PP2500236899 - Diltiazem hydroclorid
5. PP2500236931 - Etodolac
6. PP2500237014 - Levodopa + Carbidopa
7. PP2500237057 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2500237072 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
9. PP2500237074 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
10. PP2500237075 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
11. PP2500237175 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500237192 - Sắt Sulfat + Acid Folic
1. PP2500236808 - Betahistin
2. PP2500236811 - Bilastin
3. PP2500236840 - Captopril + Hydroclorothiazide
4. PP2500236964 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
5. PP2500237061 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
6. PP2500237079 - Methocarbamol
7. PP2500237111 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
8. PP2500237185 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
9. PP2500237195 - Silymarin
10. PP2500237244 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500236884 - Dapagliflozin
2. PP2500236905 - Domperidon
1. PP2500236760 - Aescin
2. PP2500236770 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2500236773 - Amlodipin
4. PP2500236779 - Amlodipin + Losartan
5. PP2500236783 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2500236795 - Atorvastatin
7. PP2500236803 - Benazepril hydroclorid
8. PP2500236821 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2500236830 - Calci carbonat + Vitamin D3
10. PP2500236844 - Carbocistein
11. PP2500236849 - Carvedilol
12. PP2500236863 - Cefpodoxim
13. PP2500236883 - Colistin
14. PP2500236886 - Dapagliflozin
15. PP2500236894 - Diclofenac
16. PP2500236912 - Ebastin
17. PP2500236919 - Enalapril + Hydroclorothiazid
18. PP2500236936 - Ezetimibe
19. PP2500236942 - Fexofenadin hydroclorid
20. PP2500236991 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
21. PP2500237005 - Ketotifen
22. PP2500237010 - Lansoprazol
23. PP2500237043 - Lovastatin
24. PP2500237052 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
25. PP2500237056 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
26. PP2500237124 - Pantoprazol
27. PP2500237142 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
28. PP2500237150 - Pregabalin
29. PP2500237184 - Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid
1. PP2500236795 - Atorvastatin
2. PP2500236837 - Candesartan
3. PP2500236848 - Carvedilol
4. PP2500236897 - Diltiazem hydroclorid
5. PP2500236908 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500236931 - Etodolac
7. PP2500236954 - Gabapentin
8. PP2500236955 - Glimepirid
9. PP2500236958 - Glimepirid
10. PP2500237020 - Levothyroxin natri
11. PP2500237042 - Lovastatin
12. PP2500237063 - Meloxicam
13. PP2500237078 - Methocarbamol
14. PP2500237189 - Sắt Fumarat + Acid folic
15. PP2500237190 - Sắt fumarat + Acid folic
16. PP2500237233 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500236887 - Desloratadin
2. PP2500236900 - Dioctahedral smectit
3. PP2500236993 - Isotretinoin
4. PP2500237158 - Propranolol hydroclorid
1. PP2500236742 - Acetyl leucin
2. PP2500236745 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500236762 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500236763 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500236769 - Ambroxol hydroclorid
6. PP2500236774 - Amlodipin
7. PP2500236775 - Amlodipin
8. PP2500236793 - Atorvastatin
9. PP2500236794 - Atorvastatin
10. PP2500236806 - Betahistin
11. PP2500236816 - Bisoprolol fumarat
12. PP2500236843 - Carbocistein
13. PP2500236845 - Carbocistein
14. PP2500236846 - Carbocistein
15. PP2500236866 - Chlorpheniramin maleat
16. PP2500236871 - Ciprofloxacin
17. PP2500236876 - Clopidogrel
18. PP2500236891 - Dextromethorphan HBr
19. PP2500236921 - Eperison hydroclorid
20. PP2500236927 - Esomeprazol
21. PP2500236929 - Esomeprazol
22. PP2500236934 - Etoricoxib
23. PP2500236943 - Fexofenadin hydroclorid
24. PP2500236984 - Irbesartan
25. PP2500237018 - Levofloxacin
26. PP2500237038 - Losartan
27. PP2500237087 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
28. PP2500237088 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
29. PP2500237091 - N-acetylcystein
30. PP2500237093 - N-acetylcystein
31. PP2500237094 - N-acetylcystein
32. PP2500237126 - Pantoprazol
33. PP2500237151 - Pregabalin
34. PP2500237170 - Rotundin
35. PP2500237171 - Rotundin
36. PP2500237211 - Telmisartan
37. PP2500237224 - Trimebutin maleat
38. PP2500237248 - Vitamin PP
1. PP2500236736 - Acarbose
2. PP2500236838 - Candesartan + hydroclorothiazide
3. PP2500236880 - Clotrimazol
4. PP2500236885 - Dapagliflozin
5. PP2500236907 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500236945 - Flavoxat hydroclorid
7. PP2500236953 - Gabapentin
8. PP2500236988 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
9. PP2500236989 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
10. PP2500237034 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
11. PP2500237098 - Naproxen
12. PP2500237203 - Spironolacton
1. PP2500236741 - Acetyl leucin
2. PP2500236852 - Carvedilol
3. PP2500236886 - Dapagliflozin
4. PP2500236913 - Ebastin
5. PP2500236941 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2500236960 - Glipizid
7. PP2500236986 - Irbesartan
8. PP2500237039 - Losartan + Hydroclorothiazid
9. PP2500237054 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2500237069 - Metformin hydroclorid
11. PP2500237205 - Spironolacton + Furosemid
12. PP2500237221 - Tranexamic acid
13. PP2500237246 - Vitamin C
1. PP2500236884 - Dapagliflozin
2. PP2500236886 - Dapagliflozin
3. PP2500236949 - Fluticason propionat
1. PP2500236765 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2500236824 - Budesonid + Formoterol fumarat
3. PP2500236959 - Glimepirid
4. PP2500236968 - Glucose
5. PP2500236970 - Glucose
6. PP2500237060 - Magnesi sulfat
7. PP2500237062 - Manitol
8. PP2500237080 - Metoclopramid
9. PP2500237101 - Natri clorid
10. PP2500237103 - Natri clorid
11. PP2500237104 - Natri clorid
12. PP2500237105 - Natri clorid
13. PP2500237109 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
14. PP2500237113 - Neostigmin metylsulfat
15. PP2500237118 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
16. PP2500237120 - Nước cất pha tiêm
17. PP2500237129 - Paracetamol (Acetaminophen)
18. PP2500237145 - Piracetam
19. PP2500237163 - Ringer lactat
20. PP2500237176 - Saccharomyces boulardii
21. PP2500237216 - Tobramycin
1. PP2500236784 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500236788 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500236833 - Calci clorid
4. PP2500236864 - Ceftriaxon
5. PP2500236871 - Ciprofloxacin
6. PP2500236890 - Dexamethason
7. PP2500236977 - Imipenem + Cilastatin
8. PP2500237019 - Levofloxacin
9. PP2500237064 - Meropenem
10. PP2500237065 - Meropenem
11. PP2500237102 - Natri clorid
12. PP2500237129 - Paracetamol (Acetaminophen)
13. PP2500237145 - Piracetam
14. PP2500237217 - Tobramycin
15. PP2500237236 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500236962 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
2. PP2500237006 - Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng
3. PP2500237230 - Vắc xin phòng Uốn ván
1. PP2500236758 - Adapalene + Benzoyl peroxid
2. PP2500236841 - Carbetocin
3. PP2500236869 - Cinnarizin
4. PP2500236895 - Diclofenac
5. PP2500236948 - Fluticason propionat
6. PP2500236979 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
7. PP2500236994 - Itraconazol
8. PP2500237044 - Lynestrenol
9. PP2500237068 - Metformin hydroclorid
10. PP2500237070 - Metformin hydroclorid
11. PP2500237086 - Mometason furoat
12. PP2500237115 - Nicardipin hydroclorid
13. PP2500237117 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
14. PP2500237157 - Propofol
15. PP2500237165 - Rocuronium bromid
16. PP2500237177 - Salbutamol (sulfat)
17. PP2500237212 - Telmisartan + hydroclorothiazid
18. PP2500237216 - Tobramycin
19. PP2500237223 - Trimebutin maleat
1. PP2500237154 - Progesteron
1. PP2500236857 - Cefoperazon
1. PP2500237003 - Ketoprofen
2. PP2500237059 - Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon
3. PP2500237201 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2500236750 - Acid amin
2. PP2500236849 - Carvedilol
3. PP2500236852 - Carvedilol
4. PP2500236934 - Etoricoxib
5. PP2500237087 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
6. PP2500237089 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
7. PP2500237151 - Pregabalin
8. PP2500237153 - Pregabalin
9. PP2500237212 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500236737 - Acarbose
2. PP2500236738 - Acenocoumarol
3. PP2500236739 - Acenocoumarol
4. PP2500236745 - Acetylsalicylic acid
5. PP2500236748 - Aciclovir
6. PP2500236793 - Atorvastatin
7. PP2500236794 - Atorvastatin
8. PP2500236802 - Bambuterol hydroclorid
9. PP2500236816 - Bisoprolol fumarat
10. PP2500236867 - Cilostazol
11. PP2500236868 - Cilostazol
12. PP2500236873 - Clobetasol propionat
13. PP2500236905 - Domperidon
14. PP2500236913 - Ebastin
15. PP2500236931 - Etodolac
16. PP2500236934 - Etoricoxib
17. PP2500236973 - Griseofulvin
18. PP2500236984 - Irbesartan
19. PP2500237028 - Lisinopril
20. PP2500237029 - Lisinopril
21. PP2500237032 - Lisinopril
22. PP2500237037 - Losartan
23. PP2500237038 - Losartan
24. PP2500237041 - Losartan + Hydroclorothiazid
25. PP2500237081 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
26. PP2500237084 - Mifepriston
27. PP2500237094 - N-acetylcystein
28. PP2500237153 - Pregabalin
29. PP2500237167 - Rosuvastatin
30. PP2500237168 - Rosuvastatin
31. PP2500237169 - Rosuvastatin
32. PP2500237188 - Sắt fumarat + Acid folic
33. PP2500237211 - Telmisartan
34. PP2500237224 - Trimebutin maleat
35. PP2500237237 - Vitamin A
36. PP2500237239 - Vitamin B1
37. PP2500237248 - Vitamin PP
1. PP2500236742 - Acetyl leucin
2. PP2500236804 - Berberin hydroclorid
3. PP2500236810 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
4. PP2500236864 - Ceftriaxon
5. PP2500236884 - Dapagliflozin
6. PP2500236899 - Diltiazem hydroclorid
7. PP2500236910 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
8. PP2500236911 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
9. PP2500236928 - Esomeprazol
10. PP2500236977 - Imipenem + Cilastatin
11. PP2500237016 - Levofloxacin
12. PP2500237017 - Levofloxacin
13. PP2500237064 - Meropenem
14. PP2500237065 - Meropenem
15. PP2500237093 - N-acetylcystein
16. PP2500237127 - Paracetamol (Acetaminophen)
17. PP2500237131 - Paracetamol (Acetaminophen)
18. PP2500237217 - Tobramycin
19. PP2500237219 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2500236820 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500237133 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2500237045 - Macrogol
2. PP2500237141 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1. PP2500236818 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2500236827 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2500236854 - Cefaclor
4. PP2500236856 - Cefixim
5. PP2500236952 - Gabapentin
6. PP2500236966 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
7. PP2500237002 - Ketoprofen
8. PP2500237050 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2500237053 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2500237076 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
11. PP2500237140 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
12. PP2500237160 - Rabeprazol
13. PP2500237161 - Repaglinid
14. PP2500237162 - Repaglinid
1. PP2500236766 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500236778 - Amlodipin + Losartan
3. PP2500236850 - Carvedilol
4. PP2500236917 - Enalapril + Hydroclorothiazid
5. PP2500237011 - Lansoprazol
1. PP2500236956 - Glimepirid
1. PP2500237024 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2500236998 - Kẽm gluconat
1. PP2500236839 - Candesartan + hydroclorothiazide
2. PP2500236939 - Fenofibrat
3. PP2500236965 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
4. PP2500236990 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500237000 - Kẽm sulfat
1. PP2500236735 - Acarbose
2. PP2500237019 - Levofloxacin
3. PP2500237026 - Lisinopril
4. PP2500237051 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2500237079 - Methocarbamol
6. PP2500237194 - Silymarin
1. PP2500236756 - Adapalen
2. PP2500237079 - Methocarbamol
3. PP2500237122 - Oseltamivir
4. PP2500237208 - Tacrolimus
5. PP2500237209 - Tacrolimus
1. PP2500236847 - Carbomer
2. PP2500237172 - Rupatadin
3. PP2500237174 - Rupatadin
1. PP2500236755 - Acitretin
2. PP2500236756 - Adapalen
3. PP2500236757 - Adapalen
4. PP2500236992 - Isotretinoin
5. PP2500236993 - Isotretinoin
6. PP2500237085 - Minocyclin
1. PP2500236997 - Kali clorid
1. PP2500237108 - Natri hyaluronat
1. PP2500237108 - Natri hyaluronat
1. PP2500236951 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
2. PP2500237049 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2500237149 - Praziquantel
1. PP2500236776 - Amlodipin + Indapamid
2. PP2500236799 - Azithromycin
3. PP2500236872 - Clarithromycin
4. PP2500236901 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2500236925 - Esomeprazol
6. PP2500236932 - Etonogestrel
7. PP2500236934 - Etoricoxib
8. PP2500237021 - Levothyroxin natri
9. PP2500237022 - Levothyroxin natri
10. PP2500237067 - Metformin hydroclorid
11. PP2500237114 - Nhũ dịch lipid
12. PP2500237134 - Perindopril arginine + Amlodipin
13. PP2500237135 - Perindopril arginine + Amlodipin
14. PP2500237136 - Perindopril arginine + Amlodipin
15. PP2500237137 - Perindopril arginine + Indapamid
16. PP2500237146 - Piracetam
17. PP2500237155 - Progesteron
18. PP2500237156 - Propofol
19. PP2500237157 - Propofol
20. PP2500237164 - Rocuronium bromid
21. PP2500237177 - Salbutamol (sulfat)
22. PP2500237215 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
23. PP2500237226 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500236751 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
2. PP2500236752 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
3. PP2500236842 - Carbocistein
4. PP2500236881 - Codein + Terpin hydrat
5. PP2500236962 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
6. PP2500236986 - Irbesartan
7. PP2500237083 - Midazolam
8. PP2500237090 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
9. PP2500237193 - Sevofluran
1. PP2500236801 - Bacillus subtilis
2. PP2500237026 - Lisinopril
3. PP2500237046 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2500236747 - Aciclovir
2. PP2500236819 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
3. PP2500236820 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500236831 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2500236909 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500237051 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2500237096 - Naproxen
8. PP2500237116 - Nicorandil
9. PP2500237204 - Spironolacton
1. PP2500236807 - Betahistin
2. PP2500237077 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
1. PP2500236963 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid