Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400388747 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.054.000 | 150 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.162.000 | 150 | 2.990.000 | 2.990.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400388748 | Acid alpha lipoic | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 21.045.000 | 150 | 384.472.000 | 384.472.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 13.704.000 | 150 | 359.029.000 | 359.029.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400388749 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.585.000 | 150 | 247.296.000 | 247.296.000 | 0 |
| 4 | PP2400388750 | Aescin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 6.095.000 | 150 | 230.305.860 | 230.305.860 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 10.589.000 | 150 | 236.361.400 | 236.361.400 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 6.095.000 | 150 | 271.522.600 | 271.522.600 | 0 | |||
| 5 | PP2400388751 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.162.000 | 150 | 1.872.200 | 1.872.200 | 0 |
| 6 | PP2400388753 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.054.000 | 150 | 34.610.400 | 34.610.400 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 10.589.000 | 150 | 21.238.200 | 21.238.200 | 0 | |||
| 7 | PP2400388754 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 398.000 | 150 | 175.000 | 175.000 | 0 |
| 8 | PP2400388755 | Amlodipin + Losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 45.000.000 | 161 | 1.433.133.600 | 1.433.133.600 | 0 |
| 9 | PP2400388758 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 120 | 669.000 | 150 | 44.028.990 | 44.028.990 | 0 |
| 10 | PP2400388759 | Arginin | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 120 | 3.742.000 | 150 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 2.760.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400388760 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 600.000 | 150 | 16.899.200 | 16.899.200 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 4.155.000 | 150 | 15.790.190 | 15.790.190 | 0 | |||
| 12 | PP2400388762 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 781.000 | 150 | 1.304.100 | 1.304.100 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 291.000 | 150 | 1.606.500 | 1.606.500 | 0 | |||
| 13 | PP2400388763 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.054.000 | 150 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| 14 | PP2400388764 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 55.149.000 | 55.149.000 | 0 |
| 15 | PP2400388765 | Bilastine | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 32.058.000 | 150 | 100.408.000 | 100.408.000 | 0 |
| 16 | PP2400388766 | Bilastine | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 832.000 | 150 | 25.706.620 | 25.706.620 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 10.637.000 | 150 | 37.151.500 | 37.151.500 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 1.044.000 | 150 | 27.713.910 | 27.713.910 | 0 | |||
| 17 | PP2400388768 | Bromelain | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 32.058.000 | 150 | 163.300.000 | 163.300.000 | 0 |
| 18 | PP2400388770 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 833.000 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 19 | PP2400388771 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.693.000 | 150 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| 20 | PP2400388773 | Calci lactat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 3.643.000 | 150 | 13.104.000 | 13.104.000 | 0 |
| 21 | PP2400388774 | Calci lactat pentahydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.162.000 | 150 | 26.404.000 | 26.404.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 10.589.000 | 150 | 26.404.000 | 26.404.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400388775 | Calci, Phospho, Vitamin D3, Vitamin K1 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 68.185.000 | 155 | 2.073.802.500 | 2.073.802.500 | 0 |
| 23 | PP2400388776 | Calci, Calcitriol, Kẽm | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 13.777.000 | 150 | 211.600.000 | 211.600.000 | 0 |
| 24 | PP2400388777 | Calcitriol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 1.652.000 | 150 | 104.328.000 | 104.328.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.585.000 | 150 | 103.776.000 | 103.776.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400388778 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 147.000.000 | 160 | 928.881.900 | 928.881.900 | 0 |
| 26 | PP2400388781 | Cefprozil | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 28.352.000 | 150 | 601.557.840 | 601.557.840 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 9.346.000 | 150 | 198.434.880 | 198.434.880 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 9.346.000 | 150 | 189.657.240 | 189.657.240 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 18.199.000 | 150 | 613.740.000 | 613.740.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 9.346.000 | 150 | 196.860.000 | 196.860.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400388782 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.162.000 | 150 | 552.000 | 552.000 | 0 |
| 28 | PP2400388783 | Chlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.162.000 | 150 | 186.300 | 186.300 | 0 |
| 29 | PP2400388784 | Choline alfoscerat | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 7.154.000 | 150 | 476.880.000 | 476.880.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 18.199.000 | 150 | 468.932.000 | 468.932.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400388785 | Choline alfoscerat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 4.111.000 | 150 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 |
| 31 | PP2400388786 | Chondroitin sulfat natri, Fursultiamin, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamid, Calci panthothenat | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 120 | 52.874.000 | 150 | 875.268.000 | 875.268.000 | 0 |
| 32 | PP2400388787 | Chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.162.000 | 150 | 2.820.000 | 2.820.000 | 0 |
| 33 | PP2400388788 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 45.000.000 | 161 | 17.066.000 | 17.066.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 68.185.000 | 155 | 15.939.000 | 15.939.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400388789 | Clonixin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 21.045.000 | 150 | 565.164.000 | 565.164.000 | 0 |
| 35 | PP2400388791 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 147.000.000 | 160 | 10.028.000 | 10.028.000 | 0 |
| 36 | PP2400388792 | Curcuminoid | vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 14.645.000 | 150 | 926.496.000 | 926.496.000 | 0 |
| 37 | PP2400388793 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 44.400.000 | 150 | 2.957.580.000 | 2.957.580.000 | 0 |
| 38 | PP2400388794 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 147.000.000 | 160 | 8.798.265.000 | 8.798.265.000 | 0 |
| 39 | PP2400388795 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400388796 | Dapaglifozin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 214.700.000 | 214.700.000 | 0 |
| 41 | PP2400388797 | Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega-3 marine triglycerides) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 68.185.000 | 155 | 6.426.000 | 6.426.000 | 0 |
| 42 | PP2400388798 | Deflazacort | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 120 | 3.742.000 | 150 | 9.344.000 | 9.344.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 2.760.000 | 150 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 353.000 | 150 | 5.120.000 | 5.120.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 120 | 141.000 | 150 | 9.216.000 | 9.216.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400388799 | Desloratadin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 9.580.000 | 150 | 32.545.000 | 32.545.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 504.000 | 150 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 10.589.000 | 150 | 29.785.000 | 29.785.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400388800 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 600.000 | 150 | 17.797.400 | 17.797.400 | 0 |
| 45 | PP2400388802 | Dexibuprofen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 9.580.000 | 150 | 47.150.000 | 47.150.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 781.000 | 150 | 36.708.000 | 36.708.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.162.000 | 150 | 36.685.000 | 36.685.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 11.359.000 | 150 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400388803 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.693.000 | 150 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 47 | PP2400388805 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 120 | 56.464.000 | 150 | 3.764.250.000 | 3.764.250.000 | 0 |
| 48 | PP2400388806 | Diclofenac natri | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 120 | 52.874.000 | 150 | 2.649.600.000 | 2.649.600.000 | 0 |
| 49 | PP2400388808 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.099.000 | 150 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| 50 | PP2400388810 | Diosmin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 10.637.000 | 150 | 60.270.000 | 60.270.000 | 0 |
| 51 | PP2400388812 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.054.000 | 150 | 5.565.000 | 5.565.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 84.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400388813 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 18.060.000 | 150 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 |
| 53 | PP2400388814 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 9.580.000 | 150 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 |
| 54 | PP2400388815 | Eperison hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 4.155.000 | 150 | 63.659.920 | 63.659.920 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.585.000 | 150 | 71.528.000 | 71.528.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400388817 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 21.000.000 | 150 | 39.792.760 | 39.792.760 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.585.000 | 150 | 46.092.000 | 46.092.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400388818 | Febuxostat | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 576.000 | 150 | 22.811.450 | 22.811.450 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 9.580.000 | 150 | 20.556.000 | 20.556.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400388820 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.693.000 | 150 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 58 | PP2400388821 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.162.000 | 150 | 36.579.600 | 36.579.600 | 0 |
| 59 | PP2400388822 | Flunarizin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 291.000 | 150 | 3.564.540 | 3.564.540 | 0 |
| 60 | PP2400388824 | Fosfomycin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 1.149.000 | 150 | 76.590.000 | 76.590.000 | 0 |
| 61 | PP2400388825 | Ginkgo biloba | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 10.398.000 | 150 | 694.066.500 | 694.066.500 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 32.058.000 | 150 | 693.200.000 | 693.200.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400388826 | Ginkgo biloba | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 3.643.000 | 150 | 48.402.000 | 48.402.000 | 0 |
| 63 | PP2400388827 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 21.000.000 | 150 | 40.250.000 | 40.250.000 | 0 |
| 64 | PP2400388828 | Ginkgo biloba | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 5.328.000 | 150 | 355.165.500 | 355.165.500 | 0 |
| 65 | PP2400388829 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 777.000 | 150 | 50.485.000 | 50.485.000 | 0 |
| 66 | PP2400388830 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.162.000 | 150 | 3.975.000 | 3.975.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.765.000 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400388831 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 21.000.000 | 150 | 215.475.000 | 215.475.000 | 0 |
| 68 | PP2400388832 | Glucosamin, cao khô lá trà xanh, lecithin, cao khô hạt nho | vn0302566426 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG THÁI | 120 | 803.000 | 150 | 53.478.700 | 53.478.700 | 0 |
| 69 | PP2400388833 | Fish oil-natural; Glucosamine sulphate-posstasium chloride complex; Chondroitin sulphate-shark | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 68.185.000 | 155 | 2.281.980.470 | 2.281.980.470 | 0 |
| 70 | PP2400388834 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 21.000.000 | 150 | 454.050 | 454.050 | 0 |
| 71 | PP2400388835 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 21.000.000 | 150 | 808.500 | 808.500 | 0 |
| 72 | PP2400388836 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 818.000 | 150 | 54.492.750 | 54.492.750 | 0 |
| 73 | PP2400388837 | Imidapril hydroclorid | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 120 | 149.000 | 150 | 9.890.000 | 9.890.000 | 0 |
| 74 | PP2400388838 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 45.000.000 | 161 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 75 | PP2400388839 | Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 45.000.000 | 161 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 76 | PP2400388840 | Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 45.000.000 | 161 | 24.334.000 | 24.334.000 | 0 |
| 77 | PP2400388841 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.162.000 | 150 | 9.090.750 | 9.090.750 | 0 |
| 78 | PP2400388845 | Kẽm gluconat | vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 120 | 675.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400388846 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 |
| 80 | PP2400388847 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 97.752.000 | 150 | 6.516.760.000 | 6.516.760.000 | 0 |
| 81 | PP2400388848 | L-Cystine | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 8.852.000 | 150 | 586.661.000 | 586.661.000 | 0 |
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 120 | 8.839.000 | 150 | 454.024.600 | 454.024.600 | 0 | |||
| 82 | PP2400388850 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.162.000 | 150 | 5.060.000 | 5.060.000 | 0 |
| 83 | PP2400388851 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 147.000.000 | 160 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 |
| 84 | PP2400388852 | Lidocain hydroclodrid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 21.000.000 | 150 | 207.900 | 207.900 | 0 |
| 85 | PP2400388854 | Lornoxicam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 28.352.000 | 150 | 168.966.780 | 168.966.780 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 13.777.000 | 150 | 135.880.000 | 135.880.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 10.589.000 | 150 | 69.638.500 | 69.638.500 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 11.359.000 | 150 | 68.959.100 | 68.959.100 | 0 | |||
| 86 | PP2400388855 | Lornoxicam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 28.352.000 | 150 | 419.709.400 | 419.709.400 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 13.777.000 | 150 | 468.600.000 | 468.600.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 9.580.000 | 150 | 257.730.000 | 257.730.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.162.000 | 150 | 382.690.000 | 382.690.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 11.359.000 | 150 | 261.635.000 | 261.635.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400388856 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.054.000 | 150 | 8.050.000 | 8.050.000 | 0 |
| 88 | PP2400388857 | Losartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.585.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 89 | PP2400388858 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 4.155.000 | 150 | 176.403.600 | 176.403.600 | 0 |
| 90 | PP2400388859 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 21.000.000 | 150 | 667.000 | 667.000 | 0 |
| 91 | PP2400388861 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 21.000.000 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 92 | PP2400388862 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 4.607.000 | 150 | 307.118.700 | 307.118.700 | 0 |
| 93 | PP2400388863 | Mecobalamin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 13.704.000 | 150 | 390.817.000 | 390.817.000 | 0 |
| 94 | PP2400388864 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 21.000.000 | 150 | 155.760.000 | 155.760.000 | 0 |
| 95 | PP2400388865 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 45.000.000 | 161 | 622.513.130 | 622.513.130 | 0 |
| 96 | PP2400388866 | Mecobalamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.162.000 | 150 | 2.689.280 | 2.689.280 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.765.000 | 150 | 3.208.800 | 3.208.800 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 21.062.000 | 150 | 17.067.760 | 17.067.760 | 0 | |||
| 97 | PP2400388867 | Metoclopramid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 21.000.000 | 150 | 37.800 | 37.800 | 0 |
| 98 | PP2400388868 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.693.000 | 150 | 402.000 | 402.000 | 0 |
| 99 | PP2400388869 | Mometason furoat | vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 120 | 1.785.000 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 1.785.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.785.000 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400388871 | N-acetylcystein | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 8.852.000 | 150 | 828.000 | 828.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.765.000 | 150 | 434.700 | 434.700 | 0 | |||
| 101 | PP2400388872 | N-Acetylcystein | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 2.760.000 | 150 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 600.000 | 150 | 2.572.500 | 2.572.500 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.099.000 | 150 | 2.572.500 | 2.572.500 | 0 | |||
| 102 | PP2400388873 | Nấm men khô (chứa crom, selen), ascorbic acid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 21.045.000 | 150 | 453.005.000 | 453.005.000 | 0 |
| 103 | PP2400388874 | Naproxen | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 10.637.000 | 150 | 102.150.000 | 102.150.000 | 0 |
| 104 | PP2400388875 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 21.000.000 | 150 | 28.738.500 | 28.738.500 | 0 |
| 105 | PP2400388876 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 21.000.000 | 150 | 5.723.550 | 5.723.550 | 0 |
| 106 | PP2400388879 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 45.000.000 | 161 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 107 | PP2400388881 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 194.000 | 150 | 170.100 | 170.100 | 0 |
| 108 | PP2400388882 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.054.000 | 150 | 1.382.500 | 1.382.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.162.000 | 150 | 1.190.000 | 1.190.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400388883 | Omeprazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 10.589.000 | 150 | 113.400 | 113.400 | 0 |
| 110 | PP2400388884 | Otilonium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 707.000 | 707.000 | 0 |
| 111 | PP2400388885 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 5.109.000 | 150 | 340.552.300 | 340.552.300 | 0 |
| 112 | PP2400388886 | Panax notoginseng saponins | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 18.060.000 | 150 | 1.112.511.120 | 1.112.511.120 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 32.058.000 | 150 | 1.160.492.000 | 1.160.492.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 21.062.000 | 150 | 1.158.826.720 | 1.158.826.720 | 0 | |||
| 113 | PP2400388887 | Paracetamol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 10.637.000 | 150 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 114 | PP2400388888 | Paracetamol + Caffeine | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 120 | 3.742.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 115 | PP2400388889 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 45.000.000 | 161 | 41.308.000 | 41.308.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 1.946.000 | 150 | 41.630.000 | 41.630.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400388890 | Paracetamol + Codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.162.000 | 150 | 7.935.000 | 7.935.000 | 0 |
| 117 | PP2400388891 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 1.136.602.500 | 1.136.602.500 | 0 |
| 118 | PP2400388893 | Phosphatidylcholine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 21.000.000 | 150 | 55.890.000 | 55.890.000 | 0 |
| 119 | PP2400388895 | Piracetam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 28.352.000 | 150 | 167.177.740 | 167.177.740 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 10.637.000 | 150 | 214.668.790 | 214.668.790 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 4.111.000 | 150 | 138.660.000 | 138.660.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 21.062.000 | 150 | 207.389.140 | 207.389.140 | 0 | |||
| 120 | PP2400388896 | Povidon Iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 194.000 | 150 | 5.352.240 | 5.352.240 | 0 |
| 121 | PP2400388897 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.054.000 | 150 | 7.276.500 | 7.276.500 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 194.000 | 150 | 6.179.250 | 6.179.250 | 0 | |||
| 122 | PP2400388898 | Pregabalin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 10.637.000 | 150 | 194.720.000 | 194.720.000 | 0 |
| 123 | PP2400388899 | Pregabalin | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 120 | 3.285.000 | 150 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 21.000.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 3.285.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400388900 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 147.000.000 | 160 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| 125 | PP2400388901 | Rabeprazol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 16.077.000 | 150 | 1.071.765.000 | 1.071.765.000 | 0 |
| 126 | PP2400388902 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 21.000.000 | 150 | 1.690.500 | 1.690.500 | 0 |
| 127 | PP2400388903 | Risedronat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 21.000.000 | 150 | 283.526.000 | 283.526.000 | 0 |
| 128 | PP2400388904 | Risedronat natri | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.054.000 | 150 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 129 | PP2400388905 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.693.000 | 150 | 9.539.250 | 9.539.250 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 327.000 | 150 | 9.530.050 | 9.530.050 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 2.378.000 | 150 | 16.675.000 | 16.675.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.585.000 | 150 | 18.505.800 | 18.505.800 | 0 | |||
| 130 | PP2400388906 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.099.000 | 150 | 70.275.000 | 70.275.000 | 0 |
| vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 120 | 4.160.000 | 150 | 69.338.000 | 69.338.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400388907 | Sắt Sulfat + Acid Folic | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 120 | 518.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 132 | PP2400388908 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.585.000 | 150 | 274.620.000 | 274.620.000 | 0 |
| 133 | PP2400388909 | Silymarin | vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 14.645.000 | 150 | 49.788.900 | 49.788.900 | 0 |
| 134 | PP2400388910 | Silymarin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 2.378.000 | 150 | 134.244.000 | 134.244.000 | 0 |
| 135 | PP2400388912 | Tadalafil | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 120 | 3.742.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 136 | PP2400388913 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 21.000.000 | 150 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 |
| 137 | PP2400388914 | Tenoxicam | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 1.946.000 | 150 | 85.878.000 | 85.878.000 | 0 |
| 138 | PP2400388916 | Tolperison hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 398.000 | 150 | 26.323.500 | 26.323.500 | 0 |
| 139 | PP2400388917 | Trimebutin maleat | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 8.934.000 | 150 | 595.554.640 | 595.554.640 | 0 |
| 140 | PP2400388918 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.054.000 | 150 | 35.880.000 | 35.880.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.162.000 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400388919 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 21.000.000 | 150 | 265.766.000 | 265.766.000 | 0 |
| 142 | PP2400388920 | Ursodeoxycholic acid | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 18.199.000 | 150 | 111.078.000 | 111.078.000 | 0 |
| 143 | PP2400388921 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.585.000 | 150 | 11.403.400 | 11.403.400 | 0 |
| 144 | PP2400388923 | Vildagliptin + Metformin HCl | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 68.185.000 | 155 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400388924 | Vincamin, Rutin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 353.000 | 150 | 13.789.800 | 13.789.800 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 1.044.000 | 150 | 14.094.360 | 14.094.360 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 291.000 | 150 | 14.094.360 | 14.094.360 | 0 | |||
| 146 | PP2400388925 | Vitamin A, cholecalciferol (Vitamin D3), Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, vitamin B3, Vitamin B12, Lysin hydrochlorid, calci, Sắt, Magnesi | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 120 | 4.160.000 | 150 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400388926 | Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin PP; Acid folic; Calci pantothenat; Calci lactate; Đồng sulfat; Sắt Fumarat; Kali iod | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 13.704.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 148 | PP2400388927 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 2.054.000 | 150 | 15.134.000 | 15.134.000 | 0 |
| 149 | PP2400388928 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.765.000 | 150 | 94.399.410 | 94.399.410 | 0 |
| 150 | PP2400388929 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin / Hydroxocobalami) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.585.000 | 150 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 |
| 151 | PP2400388930 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 11.162.000 | 150 | 1.667.500 | 1.667.500 | 0 |
| 152 | PP2400388931 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 4.155.000 | 150 | 2.185.000 | 2.185.000 | 0 |
1. PP2400388747 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400388753 - Aluminum phosphat
3. PP2400388763 - Bambuterol hydroclorid
4. PP2400388812 - Ebastin
5. PP2400388856 - Losartan
6. PP2400388882 - Ofloxacin
7. PP2400388897 - Povidon Iodin
8. PP2400388904 - Risedronat natri
9. PP2400388918 - Trimebutin maleat
10. PP2400388927 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400388781 - Cefprozil
2. PP2400388854 - Lornoxicam
3. PP2400388855 - Lornoxicam
4. PP2400388895 - Piracetam
1. PP2400388813 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2400388886 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400388766 - Bilastine
1. PP2400388755 - Amlodipin + Losartan
2. PP2400388788 - Cinnarizin
3. PP2400388838 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
4. PP2400388839 - Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30)
5. PP2400388840 - Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30)
6. PP2400388865 - Mecobalamin
7. PP2400388879 - Nicardipin hydroclorid
8. PP2400388889 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2400388889 - Paracetamol + Codein phosphat
2. PP2400388914 - Tenoxicam
1. PP2400388781 - Cefprozil
1. PP2400388907 - Sắt Sulfat + Acid Folic
1. PP2400388805 - Diclofenac natri
1. PP2400388825 - Ginkgo biloba
1. PP2400388765 - Bilastine
2. PP2400388768 - Bromelain
3. PP2400388825 - Ginkgo biloba
4. PP2400388886 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400388766 - Bilastine
2. PP2400388810 - Diosmin
3. PP2400388874 - Naproxen
4. PP2400388887 - Paracetamol
5. PP2400388895 - Piracetam
6. PP2400388898 - Pregabalin
1. PP2400388885 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400388818 - Febuxostat
1. PP2400388759 - Arginin
2. PP2400388798 - Deflazacort
3. PP2400388888 - Paracetamol + Caffeine
4. PP2400388912 - Tadalafil
1. PP2400388899 - Pregabalin
1. PP2400388848 - L-Cystine
2. PP2400388871 - N-acetylcystein
1. PP2400388836 - Guaiazulen + Dimethicon
1. PP2400388759 - Arginin
2. PP2400388798 - Deflazacort
3. PP2400388872 - N-Acetylcystein
1. PP2400388869 - Mometason furoat
1. PP2400388771 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2400388803 - Diazepam
3. PP2400388820 - Fentanyl
4. PP2400388868 - Midazolam
5. PP2400388905 - Rivaroxaban
1. PP2400388776 - Calci, Calcitriol, Kẽm
2. PP2400388854 - Lornoxicam
3. PP2400388855 - Lornoxicam
1. PP2400388829 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
1. PP2400388799 - Desloratadin
2. PP2400388802 - Dexibuprofen
3. PP2400388814 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2400388818 - Febuxostat
5. PP2400388855 - Lornoxicam
1. PP2400388869 - Mometason furoat
1. PP2400388750 - Aescin
1. PP2400388775 - Calci, Phospho, Vitamin D3, Vitamin K1
2. PP2400388788 - Cinnarizin
3. PP2400388797 - Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega-3 marine triglycerides)
4. PP2400388833 - Fish oil-natural; Glucosamine sulphate-posstasium chloride complex; Chondroitin sulphate-shark
5. PP2400388923 - Vildagliptin + Metformin HCl
1. PP2400388812 - Ebastin
1. PP2400388748 - Acid alpha lipoic
2. PP2400388789 - Clonixin
3. PP2400388873 - Nấm men khô (chứa crom, selen), ascorbic acid
1. PP2400388785 - Choline alfoscerat
2. PP2400388895 - Piracetam
1. PP2400388798 - Deflazacort
2. PP2400388924 - Vincamin, Rutin
1. PP2400388847 - Ketoprofen
1. PP2400388824 - Fosfomycin
1. PP2400388799 - Desloratadin
1. PP2400388762 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400388802 - Dexibuprofen
1. PP2400388793 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
1. PP2400388766 - Bilastine
2. PP2400388924 - Vincamin, Rutin
1. PP2400388862 - Mecobalamin
1. PP2400388817 - Etoricoxib
2. PP2400388827 - Ginkgo biloba
3. PP2400388831 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
4. PP2400388834 - Glucose
5. PP2400388835 - Glucose
6. PP2400388852 - Lidocain hydroclodrid
7. PP2400388859 - Magnesi sulfat
8. PP2400388861 - Manitol
9. PP2400388864 - Mecobalamin
10. PP2400388867 - Metoclopramid
11. PP2400388875 - Natri clorid
12. PP2400388876 - Natri clorid
13. PP2400388893 - Phosphatidylcholine
14. PP2400388899 - Pregabalin
15. PP2400388902 - Ringer lactat
16. PP2400388903 - Risedronat natri
17. PP2400388913 - Tamsulosin hydroclorid
18. PP2400388919 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400388848 - L-Cystine
1. PP2400388832 - Glucosamin, cao khô lá trà xanh, lecithin, cao khô hạt nho
1. PP2400388901 - Rabeprazol
1. PP2400388778 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
2. PP2400388791 - Colchicin
3. PP2400388794 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
4. PP2400388851 - Lidocain hydroclodrid
5. PP2400388900 - Promethazin hydroclorid
1. PP2400388781 - Cefprozil
1. PP2400388845 - Kẽm gluconat
1. PP2400388784 - Choline alfoscerat
1. PP2400388747 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400388751 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400388774 - Calci lactat pentahydrat
4. PP2400388782 - Cetirizin
5. PP2400388783 - Chlorpheniramin maleat
6. PP2400388787 - Chymotrypsin
7. PP2400388802 - Dexibuprofen
8. PP2400388821 - Fexofenadin
9. PP2400388830 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
10. PP2400388841 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
11. PP2400388850 - Levosulpirid
12. PP2400388855 - Lornoxicam
13. PP2400388866 - Mecobalamin
14. PP2400388882 - Ofloxacin
15. PP2400388890 - Paracetamol + Codein phosphat
16. PP2400388918 - Trimebutin maleat
17. PP2400388930 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400388830 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
2. PP2400388866 - Mecobalamin
3. PP2400388871 - N-acetylcystein
4. PP2400388928 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400388760 - Atorvastatin
2. PP2400388800 - Desloratadin
3. PP2400388872 - N-Acetylcystein
1. PP2400388905 - Rivaroxaban
1. PP2400388781 - Cefprozil
2. PP2400388784 - Choline alfoscerat
3. PP2400388920 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400388837 - Imidapril hydroclorid
1. PP2400388750 - Aescin
2. PP2400388753 - Aluminum phosphat
3. PP2400388774 - Calci lactat pentahydrat
4. PP2400388799 - Desloratadin
5. PP2400388854 - Lornoxicam
6. PP2400388883 - Omeprazol
1. PP2400388773 - Calci lactat
2. PP2400388826 - Ginkgo biloba
1. PP2400388764 - Bilastine
2. PP2400388795 - Dapagliflozin
3. PP2400388796 - Dapaglifozin + Metformin
4. PP2400388846 - Ketoprofen
5. PP2400388884 - Otilonium bromide
6. PP2400388891 - Perindopril arginine + Amlodipin
1. PP2400388828 - Ginkgo biloba
1. PP2400388808 - Digoxin
2. PP2400388872 - N-Acetylcystein
3. PP2400388906 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400388770 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2400388786 - Chondroitin sulfat natri, Fursultiamin, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamid, Calci panthothenat
2. PP2400388806 - Diclofenac natri
1. PP2400388866 - Mecobalamin
2. PP2400388886 - Panax notoginseng saponins
3. PP2400388895 - Piracetam
1. PP2400388750 - Aescin
1. PP2400388754 - Aminophylin
2. PP2400388916 - Tolperison hydroclorid
1. PP2400388869 - Mometason furoat
1. PP2400388906 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
2. PP2400388925 - Vitamin A, cholecalciferol (Vitamin D3), Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, vitamin B3, Vitamin B12, Lysin hydrochlorid, calci, Sắt, Magnesi
1. PP2400388917 - Trimebutin maleat
1. PP2400388881 - Nước oxy già
2. PP2400388896 - Povidon Iodin
3. PP2400388897 - Povidon Iodin
1. PP2400388798 - Deflazacort
1. PP2400388905 - Rivaroxaban
2. PP2400388910 - Silymarin
1. PP2400388899 - Pregabalin
1. PP2400388777 - Calcitriol
1. PP2400388802 - Dexibuprofen
2. PP2400388854 - Lornoxicam
3. PP2400388855 - Lornoxicam
1. PP2400388760 - Atorvastatin
2. PP2400388815 - Eperison hydroclorid
3. PP2400388858 - Losartan
4. PP2400388931 - Vitamin C
1. PP2400388762 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400388822 - Flunarizin
3. PP2400388924 - Vincamin, Rutin
1. PP2400388749 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
2. PP2400388777 - Calcitriol
3. PP2400388815 - Eperison hydroclorid
4. PP2400388817 - Etoricoxib
5. PP2400388857 - Losartan
6. PP2400388905 - Rivaroxaban
7. PP2400388908 - Silymarin
8. PP2400388921 - Valproat natri
9. PP2400388929 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin / Hydroxocobalami)
1. PP2400388748 - Acid alpha lipoic
2. PP2400388863 - Mecobalamin
3. PP2400388926 - Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin PP; Acid folic; Calci pantothenat; Calci lactate; Đồng sulfat; Sắt Fumarat; Kali iod
1. PP2400388758 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400388781 - Cefprozil
1. PP2400388792 - Curcuminoid
2. PP2400388909 - Silymarin