Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500081448 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 37.877.000 | 150 | 15.080.000 | 15.080.000 | 0 |
| 2 | PP2500081449 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 396.632.000 | 396.632.000 | 0 |
| 3 | PP2500081450 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 452.400.000 | 452.400.000 | 0 |
| 4 | PP2500081451 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 70.000.000 | 150 | 119.910.000 | 119.910.000 | 0 |
| 5 | PP2500081452 | Acetylsalicylic acid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 82.095.068 | 150 | 175.100.000 | 175.100.000 | 0 |
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 120 | 2.626.500 | 150 | 172.525.000 | 172.525.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500081454 | Aciclovir | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 45.528.000 | 150 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500081457 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 582.400.000 | 582.400.000 | 0 |
| 8 | PP2500081458 | Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 |
| 9 | PP2500081459 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 48.545.303 | 150 | 412.763.000 | 412.763.000 | 0 |
| 10 | PP2500081460 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 331.185.000 | 160 | 12.320.000.000 | 12.320.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500081461 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 457.600.000 | 457.600.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 331.185.000 | 160 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500081462 | Adapalen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 137.701.800 | 137.701.800 | 0 |
| 13 | PP2500081463 | Adenosin triphosphat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 40.896.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500081464 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 130.357.000 | 150 | 6.240.000.000 | 6.240.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 6.400.000.000 | 6.400.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 331.185.000 | 160 | 6.752.000.000 | 6.752.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500081465 | Alendronat natri + cholecalciferol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 60.036.450 | 150 | 226.548.000 | 226.548.000 | 0 |
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 3.888.900 | 150 | 226.026.000 | 226.026.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500081466 | Alfuzosin | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 17.644.800 | 150 | 1.058.720.000 | 1.058.720.000 | 0 |
| 17 | PP2500081467 | Alfuzosin hydrochloride | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 331.185.000 | 160 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500081468 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 10.246.500 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 19 | PP2500081469 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.000.000 | 180 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500081470 | Almagat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 179.405.520 | 150 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 |
| 21 | PP2500081471 | Almagat | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 72.000.000 | 150 | 1.276.800.000 | 1.276.800.000 | 0 |
| 22 | PP2500081472 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 39.000.000 | 150 | 498.694.400 | 498.694.400 | 0 |
| 23 | PP2500081473 | Ambroxol | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 17.644.800 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 24 | PP2500081474 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 84.348.450 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500081475 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 160.000.000 | 150 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500081476 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 84.348.450 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500081477 | Amitriptylin hydroclorid | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 2.835.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500081478 | Amlodipin + atorvastatin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 1.665.000 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500081479 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 466.783.200 | 466.783.200 | 0 |
| 30 | PP2500081480 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 886.505.200 | 886.505.200 | 0 |
| 31 | PP2500081481 | Amlodipin + losartan | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 64.987.500 | 150 | 2.080.000.000 | 2.080.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500081482 | Amlodipin + Losartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 160.000.000 | 150 | 1.030.000.000 | 1.030.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500081483 | Amlodipin + telmisartan | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 12.040.500 | 150 | 802.700.000 | 802.700.000 | 0 |
| 34 | PP2500081484 | Amlodipin + valsartan | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 179.405.520 | 150 | 2.408.364.000 | 2.408.364.000 | 0 |
| 35 | PP2500081485 | Amlodipine + Losartan kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 31.410.000 | 31.410.000 | 0 |
| 36 | PP2500081486 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 40.747.500 | 150 | 2.047.500.000 | 2.047.500.000 | 0 |
| 37 | PP2500081487 | Ampicilin + sulbactam | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 105.897.900 | 150 | 4.600.000.000 | 4.600.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 4.699.120.000 | 4.699.120.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500081488 | Ampicilin + sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500081489 | Amylase + lipase + protease | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 45.528.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500081490 | Arginin hydroclorid | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 105.897.900 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 41 | PP2500081491 | Atorvastatin + ezetimibe | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.902.500 | 150 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 60.036.450 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 20.700.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500081492 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 61.200.000 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500081493 | Atracurium besylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 44 | PP2500081494 | Atropin sulfat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 48.545.303 | 150 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 |
| 45 | PP2500081495 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 57.364.440 | 150 | 434.700.000 | 434.700.000 | 0 |
| 46 | PP2500081496 | Azathioprin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 38.541.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500081498 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 120 | 4.200.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500081499 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 84.348.450 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500081500 | Bambuterol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 39.000.000 | 150 | 171.972.000 | 171.972.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 171.207.000 | 171.207.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500081501 | Basiliximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 296.821.230 | 296.821.230 | 0 |
| 51 | PP2500081502 | Beclometason (dipropionat) | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 19.635.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500081503 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 73.124.000 | 73.124.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 33.996.666 | 155 | 71.912.000 | 71.912.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500081504 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 321.948.000 | 321.948.000 | 0 |
| 54 | PP2500081505 | Betamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 15.667.575 | 150 | 257.140.000 | 257.140.000 | 0 |
| 55 | PP2500081506 | Bisoprolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 39.000.000 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500081507 | Bisoprolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 160.000.000 | 150 | 323.200.000 | 323.200.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500081508 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 64.987.500 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500081509 | Bosentan | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 38.541.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500081510 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 336.065.800 | 336.065.800 | 0 |
| 60 | PP2500081511 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 265.116.800 | 265.116.800 | 0 |
| 61 | PP2500081512 | Brinzolamid + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 |
| 62 | PP2500081513 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 9.385.500 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500081514 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 80.000.000 | 160 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500081515 | Calci + Phospho +Vitamin D3 +Vitamin K1 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 179.405.520 | 150 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500081516 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 46.500.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500081517 | Calci clorid dihydrat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.405.875 | 150 | 6.076.000 | 6.076.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 37.877.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500081518 | Calci folinat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.539.925 | 150 | 6.835.500 | 6.835.500 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 8.323.875 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.405.875 | 150 | 6.657.500 | 6.657.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 37.877.000 | 150 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500081519 | Calci glubionat + Calci lactobionat | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 72.000.000 | 150 | 124.992.000 | 124.992.000 | 0 |
| 69 | PP2500081521 | Calci lactat pentahydrat+Thiamine hydrochloride+Riboflavine sodium phosphate+Pyridoxine hydrochloride+Cholecalciferol+Alphatocopheryl acetate+Nicotinamide+Dexpanthenol+Lysin hydrochloride | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 149.327.250 | 150 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500081522 | Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calci-4-methyl-2-ox-valerat+ Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat+ L-lysin acetat+ L-threonin+ L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 82.095.068 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500081523 | Calcipotriol + betamethason | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 666.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500081524 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 57.364.440 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 73 | PP2500081525 | Candesartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 160.000.000 | 150 | 1.362.000.000 | 1.362.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500081526 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.000.000 | 180 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 75 | PP2500081527 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500081528 | Carvedilol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 160.000.000 | 150 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 |
| 77 | PP2500081529 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 33.996.666 | 155 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500081530 | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 208.303.329 | 150 | 1.856.250.000 | 1.856.250.000 | 0 |
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 120 | 50.581.125 | 150 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 53.029.125 | 165 | 2.025.000.000 | 2.025.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500081531 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 40.747.500 | 150 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500081532 | Cefoperazon | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 149.327.250 | 150 | 2.580.000.000 | 2.580.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500081533 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 80.250.000 | 150 | 5.350.000.000 | 5.350.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500081534 | Cefoperazon + sulbactam | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 105.897.900 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500081535 | Cefoperazon + sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 19.635.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500081536 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 46.453.200 | 150 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500081537 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 46.453.200 | 150 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 86 | PP2500081538 | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 208.303.329 | 150 | 618.300.000 | 618.300.000 | 0 |
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 15.421.500 | 150 | 626.400.000 | 626.400.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 149.327.250 | 150 | 621.000.000 | 621.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 23.000.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500081539 | Ceftizoxim | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 7.599.000 | 150 | 161.600.000 | 161.600.000 | 0 |
| 88 | PP2500081540 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 40.896.000 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500081541 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 175.770.000 | 175.770.000 | 0 |
| 90 | PP2500081542 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| 91 | PP2500081543 | Chlorpheniramin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 48.545.303 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.902.500 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500081544 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 1.108.800.000 | 1.108.800.000 | 0 |
| 93 | PP2500081545 | Cinnarizin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 179.405.520 | 150 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 |
| 94 | PP2500081546 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 134.160.000 | 134.160.000 | 0 |
| 95 | PP2500081547 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.000.000 | 180 | 900.900.000 | 900.900.000 | 0 |
| 96 | PP2500081548 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 649.782.000 | 649.782.000 | 0 |
| 97 | PP2500081549 | Clarithromycin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 46.453.200 | 150 | 149.400.000 | 149.400.000 | 0 |
| 98 | PP2500081550 | Clonidin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 38.541.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500081551 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 33.996.666 | 155 | 141.400.000 | 141.400.000 | 0 |
| 100 | PP2500081552 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 39.153.915 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 101 | PP2500081553 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 15.667.575 | 150 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 102 | PP2500081554 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 39.153.915 | 150 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| 103 | PP2500081555 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 3.270.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.000.000 | 180 | 218.000.000 | 218.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500081556 | Colchicin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 82.095.068 | 150 | 25.840.000 | 25.840.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 22.004.800 | 22.004.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 39.153.915 | 150 | 22.576.000 | 22.576.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500081557 | Colistin | vn0106062729 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | 120 | 63.403.200 | 150 | 3.780.000.000 | 3.780.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500081558 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 52.815.750 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500081559 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 40.896.000 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500081560 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 37.877.000 | 150 | 317.500.000 | 317.500.000 | 0 |
| 109 | PP2500081561 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 29.130.000 | 29.130.000 | 0 |
| 110 | PP2500081562 | Desflurane | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500081563 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 160.000.000 | 150 | 544.840.000 | 544.840.000 | 0 |
| 112 | PP2500081564 | Desloratadin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 84.348.450 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 70.000.000 | 150 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 39.153.915 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500081565 | Desloratadin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 710.100.000 | 710.100.000 | 0 |
| 114 | PP2500081566 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 2.719.200 | 150 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 |
| 115 | PP2500081567 | Dexamethason phosphat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 48.545.303 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.405.875 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 37.877.000 | 150 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500081568 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 208.303.329 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 117 | PP2500081569 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 208.303.329 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500081571 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 10.132.500 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500081572 | Diltiazem hydrochloride | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 82.095.068 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 120 | PP2500081573 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 175.461.000 | 175.461.000 | 0 |
| 121 | PP2500081574 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 46.500.000 | 150 | 2.726.400.000 | 2.726.400.000 | 0 |
| 122 | PP2500081575 | Diosmin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 39.431.550 | 150 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 60.036.450 | 150 | 407.600.000 | 407.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 22.341.600 | 160 | 404.000.000 | 404.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 22.222.500 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500081576 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 861.728.000 | 861.728.000 | 0 |
| 124 | PP2500081577 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 48.545.303 | 150 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 125 | PP2500081578 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 80.000.000 | 160 | 116.032.000 | 116.032.000 | 0 |
| 126 | PP2500081579 | Domperidon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 72.000.000 | 150 | 139.994.400 | 139.994.400 | 0 |
| 127 | PP2500081580 | Donepezil | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 60.036.450 | 150 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| 128 | PP2500081581 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 38.541.000 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500081582 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 70.000.000 | 150 | 937.860.000 | 937.860.000 | 0 |
| 130 | PP2500081583 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 70.000.000 | 150 | 1.187.865.000 | 1.187.865.000 | 0 |
| 131 | PP2500081584 | Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 28.350.000 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500081585 | Eicosapentaenoic acid+ Docosahexaenoic acid+ Omega - 3 marine triglycerides) | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 15.705.900 | 150 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 |
| 133 | PP2500081586 | Empagliflozin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 208.303.329 | 150 | 204.900.000 | 204.900.000 | 0 |
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 120 | 16.500.000 | 150 | 549.900.000 | 549.900.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 16.500.000 | 150 | 1.097.400.000 | 1.097.400.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 60.036.450 | 150 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 749.000.000 | 749.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 37.877.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 16.500.000 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 16.500.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500081587 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 64.987.500 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500081588 | Entecavir | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 80.000.000 | 160 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 38.250.000 | 150 | 1.739.500.000 | 1.739.500.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 38.250.000 | 150 | 2.450.000.000 | 2.450.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500081589 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 151.600.000 | 151.600.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 33.996.666 | 155 | 142.400.000 | 142.400.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500081590 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 208.303.329 | 150 | 261.450.000 | 261.450.000 | 0 |
| 138 | PP2500081591 | Erythropoietin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 114.677.500 | 114.677.500 | 0 |
| 139 | PP2500081592 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 593.100.000 | 593.100.000 | 0 |
| 140 | PP2500081593 | Etamsylat | vn0101253409 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc | 120 | 3.375.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500081594 | Etamsylat | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 4.158.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 142 | PP2500081595 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 208.303.329 | 150 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500081596 | Etifoxin chlohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 |
| 144 | PP2500081597 | Etomidat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 48.545.303 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500081598 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 33.996.666 | 155 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500081599 | Felodipin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 22.650.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 70.000.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500081600 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 208.303.329 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500081601 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 82.095.068 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500081602 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 208.303.329 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500081603 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 23.369.700 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500081605 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 208.303.329 | 150 | 800.625.000 | 800.625.000 | 0 |
| 152 | PP2500081606 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 33.996.666 | 155 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 39.000.000 | 150 | 79.040.000 | 79.040.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500081607 | Flunarizin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 82.095.068 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 39.000.000 | 150 | 26.220.000 | 26.220.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500081608 | Fluoxetin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 82.095.068 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500081609 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 9.385.500 | 150 | 282.900.000 | 282.900.000 | 0 |
| 156 | PP2500081610 | Furosemid + spironol acton | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 981.000 | 150 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 33.996.666 | 155 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500081611 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 70.000.000 | 150 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 158 | PP2500081612 | Fusidic acid + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 147.510.000 | 147.510.000 | 0 |
| 159 | PP2500081613 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 194.260.000 | 194.260.000 | 0 |
| 160 | PP2500081614 | Gabapentin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 39.000.000 | 150 | 115.050.000 | 115.050.000 | 0 |
| 161 | PP2500081615 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 208.303.329 | 150 | 1.972.250.000 | 1.972.250.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 1.953.000.000 | 1.953.000.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500081616 | Galantamin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 179.405.520 | 150 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500081617 | Ganciclovir | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 65.034.000 | 150 | 109.497.150 | 109.497.150 | 0 |
| 164 | PP2500081618 | Gelatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500081619 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 48.545.303 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500081621 | Gemfibrozil | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 61.200.000 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500081622 | Ginkgo biloba | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 46.453.200 | 150 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500081623 | Ginkgo biloba | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 72.000.000 | 150 | 2.099.790.000 | 2.099.790.000 | 0 |
| 169 | PP2500081624 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 39.000.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500081625 | Gliclazid + metformin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 61.200.000 | 150 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500081626 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 33.996.666 | 155 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500081627 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500081628 | Glucosamin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 16.431.660 | 150 | 972.000.000 | 972.000.000 | 0 |
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 17.871.660 | 150 | 1.095.444.000 | 1.095.444.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500081629 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 82.095.068 | 150 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500081630 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 25.564.000 | 25.564.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 25.564.000 | 25.564.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500081631 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 33.348.000 | 33.348.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 28.992.000 | 28.992.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500081632 | Glucose | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 65.034.000 | 150 | 297.598.000 | 297.598.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 298.369.400 | 298.369.400 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 300.196.400 | 300.196.400 | 0 | |||
| 178 | PP2500081633 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 13.827.000 | 13.827.000 | 0 |
| 179 | PP2500081634 | Glucose | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 65.034.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 94.490.000 | 94.490.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500081635 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 181 | PP2500081636 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 |
| 182 | PP2500081637 | Glutathione | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 149.327.250 | 150 | 4.890.000.000 | 4.890.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500081638 | Glycerin | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 6.161.400 | 150 | 410.760.000 | 410.760.000 | 0 |
| 184 | PP2500081639 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 84.348.450 | 150 | 94.160.000 | 94.160.000 | 0 |
| 185 | PP2500081640 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.000.000 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 186 | PP2500081641 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 39.153.915 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 187 | PP2500081642 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 1.319.940 | 150 | 9.260.000 | 9.260.000 | 0 |
| 188 | PP2500081643 | Hydroxy cloroquin | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 45.528.000 | 150 | 634.950.000 | 634.950.000 | 0 |
| 189 | PP2500081644 | Ibuprofen | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 48.545.303 | 150 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 37.877.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500081646 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 130.357.000 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 7.950.000 | 150 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500081647 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| 192 | PP2500081648 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 627.000.000 | 627.000.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500081649 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 747.000.000 | 747.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500081650 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 80.145.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500081651 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500081652 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 80.145.000 | 150 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500081653 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 80.145.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500081654 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 80.145.000 | 150 | 3.120.000.000 | 3.120.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500081655 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 80.145.000 | 150 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500081656 | Isosorbid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 64.987.500 | 150 | 647.500.000 | 647.500.000 | 0 |
| 201 | PP2500081657 | Isotretinoin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 2.144.100 | 150 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 202 | PP2500081658 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 46.453.200 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 80.000.000 | 160 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500081659 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 37.877.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 116.640.000 | 116.640.000 | 0 | |||
| 204 | PP2500081660 | Kẽm gluconat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 84.348.450 | 150 | 36.080.000 | 36.080.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 6.732.000 | 150 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 22.222.500 | 150 | 26.518.800 | 26.518.800 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 1.107.000 | 150 | 55.432.000 | 55.432.000 | 0 | |||
| 205 | PP2500081661 | Kẽm nguyên tố ( dưới dạng Kẽm gluconat 56mg) | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 15.421.500 | 150 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500081662 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 208.303.329 | 150 | 16.993.600 | 16.993.600 | 0 |
| 207 | PP2500081663 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 378.730.800 | 378.730.800 | 0 |
| 208 | PP2500081664 | Ketorolac tromethamine | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 37.877.000 | 150 | 77.285.000 | 77.285.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 39.153.915 | 150 | 74.415.000 | 74.415.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500081665 | Lamivudin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 82.095.068 | 150 | 3.118.500 | 3.118.500 | 0 |
| 210 | PP2500081666 | Lamivudin + tenofovir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 53.029.125 | 165 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 |
| 211 | PP2500081667 | Lamotrigine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 212 | PP2500081668 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 160.000.000 | 150 | 3.402.000.000 | 3.402.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500081669 | Lansoprazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 82.095.068 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500081670 | L-arginin L-aspartat | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 149.327.250 | 150 | 101.850.000 | 101.850.000 | 0 |
| 215 | PP2500081671 | Levetiracetam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 22.650.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 39.153.915 | 150 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 23.000.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500081672 | Levobupivacain | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 29.573.925 | 150 | 547.500.000 | 547.500.000 | 0 |
| 217 | PP2500081673 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.539.925 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500081674 | Levodopa+ Carbidopa anhydrous | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 45.528.000 | 150 | 561.000.000 | 561.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500081675 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 70.000.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500081676 | Levofloxacin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 179.405.520 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500081677 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 70.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500081678 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 39.153.915 | 150 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 223 | PP2500081679 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 40.896.000 | 150 | 82.400.000 | 82.400.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500081680 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.000.000 | 180 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 |
| 225 | PP2500081681 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 120 | 2.787.120 | 150 | 185.808.000 | 185.808.000 | 0 |
| 226 | PP2500081682 | Lidocain + prilocain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 53.454.000 | 53.454.000 | 0 |
| 227 | PP2500081683 | Lidocain hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 48.545.303 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.405.875 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 37.877.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500081684 | Lidocain hydroclorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.405.875 | 150 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 |
| 229 | PP2500081685 | Linezolid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 271.600.000 | 271.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 40.896.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500081686 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 89.916.000 | 89.916.000 | 0 |
| 231 | PP2500081687 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 40.747.500 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500081688 | L-leucin+L-isoleucin+L-Lysin HCl+L-Phenylalanin+L-threonin+L-valin+L-tryptophan+L-Histidin hydroclorid monohydrat+L-Methionin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 7.110.000 | 150 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 179.405.520 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500081689 | L-Leucine+L-Isoleucine+Lysine HCl+L-Phenylalanine+L-Threonine+L-Valine+L-Tryptophan+DL-Methionine+Retinol palmitate+Thiamine nitrate+Riboflavin+Nicotinamide+Pyridoxine HCl+Calcium pantothenate+ Cyanocobalamin+Folic acid+Ascorbic acid+Ergocalciferol+Tocopherol acetate 50% | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 4.158.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500081690 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 23.512.500 | 150 | 737.500.000 | 737.500.000 | 0 |
| 235 | PP2500081691 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 38.541.000 | 150 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500081692 | Lysin hydrochlorid+Thiamin hydrochlorid+Riboflavin Natri phosphat+Pyridoxin hydrochlorid+Cholecalciferol+D,L-α- Tocopheryl acetat+Niacinamid+Dexapanthenol+Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate) | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 105.897.900 | 150 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500081693 | Lysin hydroclorid+ Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat)+ Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric )+ Thiamin hydroclorid+ Pyridoxin hydroclorid+ Riboflavin natri phosphate+ Nicotinamid+ Alphatocopherol acetat | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 15.421.500 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500081694 | Macrogol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500081695 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 57.364.440 | 150 | 1.221.696.000 | 1.221.696.000 | 0 |
| 240 | PP2500081696 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 241 | PP2500081697 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 242 | PP2500081699 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500081700 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500081701 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.000.000 | 180 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 245 | PP2500081702 | Methylphenidat hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 208.303.329 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500081703 | Methylphenidat hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500081704 | Methylphenidat hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 |
| 248 | PP2500081705 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 37.877.000 | 150 | 2.080.000 | 2.080.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 39.153.915 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500081706 | Metoprolol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 10.246.500 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 9.984.000 | 150 | 665.600.000 | 665.600.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500081707 | Metronidazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 15.667.575 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500081708 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 39.153.915 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500081709 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 208.303.329 | 150 | 603.000.000 | 603.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 23.369.700 | 150 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500081710 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 208.303.329 | 150 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 |
| 254 | PP2500081711 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.539.925 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 19.635.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 1.319.940 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500081712 | Mirtazapin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 82.095.068 | 150 | 221.076.000 | 221.076.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 183.691.800 | 183.691.800 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 23.000.000 | 150 | 182.574.000 | 182.574.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500081713 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 120 | 2.655.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500081714 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 208.303.329 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 258 | PP2500081715 | Moxifloxacin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 10.867.500 | 150 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 |
| 259 | PP2500081716 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.539.925 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 120 | 375.000 | 150 | 21.987.000 | 21.987.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500081717 | Mycophenolat mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 80.000.000 | 160 | 858.920.000 | 858.920.000 | 0 |
| 261 | PP2500081718 | N-acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 130.357.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 318.800.000 | 318.800.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500081719 | N-acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 82.095.068 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 263 | PP2500081720 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.539.925 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 264 | PP2500081721 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 48.545.303 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500081722 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 48.545.303 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.405.875 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500081723 | Natri clorid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 65.034.000 | 150 | 705.000.000 | 705.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 689.850.000 | 689.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 690.600.000 | 690.600.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500081724 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 19.680.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 343.800.000 | 343.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 339.850.000 | 339.850.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500081725 | Natri clorid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 65.034.000 | 150 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 1.822.800.000 | 1.822.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 1.931.700.000 | 1.931.700.000 | 0 | |||
| 269 | PP2500081726 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 828.030.000 | 828.030.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 835.380.000 | 835.380.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500081727 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 37.877.000 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 271 | PP2500081728 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 70.000.000 | 150 | 152.082.000 | 152.082.000 | 0 |
| 272 | PP2500081729 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 273 | PP2500081730 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 274 | PP2500081731 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 275 | PP2500081732 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 48.545.303 | 150 | 58.140.000 | 58.140.000 | 0 |
| 276 | PP2500081733 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 10.132.500 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 277 | PP2500081734 | Natri montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 160.000.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500081735 | Nefopam hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 331.185.000 | 160 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| 279 | PP2500081736 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 171.270.000 | 171.270.000 | 0 |
| 280 | PP2500081737 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 150.480.000 | 150.480.000 | 0 |
| 281 | PP2500081738 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 37.877.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 28.912.000 | 28.912.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500081739 | Nicardipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500081740 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500081741 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 57.364.440 | 150 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500081742 | Nimodipin | vn0106062729 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | 120 | 63.403.200 | 150 | 446.880.000 | 446.880.000 | 0 |
| 286 | PP2500081743 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 72.000.000 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 77.994.000 | 77.994.000 | 0 | |||
| 287 | PP2500081744 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500081745 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 133.740.000 | 133.740.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500081746 | Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 46.500.000 | 150 | 201.960.000 | 201.960.000 | 0 |
| 290 | PP2500081747 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 29.573.925 | 150 | 461.895.000 | 461.895.000 | 0 |
| 291 | PP2500081748 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 52.815.750 | 150 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| 292 | PP2500081749 | Olanzapin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 80.000.000 | 160 | 355.446.000 | 355.446.000 | 0 |
| 293 | PP2500081750 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 1.750.203.000 | 1.750.203.000 | 0 |
| 294 | PP2500081751 | Paracetamol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 19.680.000 | 150 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 65.034.000 | 150 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500081752 | Paracetamol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 1.087.000.000 | 1.087.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 331.185.000 | 160 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500081753 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 7.371.000 | 7.371.000 | 0 |
| 297 | PP2500081754 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 19.193.000 | 19.193.000 | 0 |
| 298 | PP2500081755 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 18.751.100 | 18.751.100 | 0 |
| 299 | PP2500081756 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 80.000.000 | 160 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 395.835.000 | 395.835.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500081757 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 149.856.000 | 149.856.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 149.688.000 | 149.688.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500081758 | Paracetamol + methocarbamol | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 61.200.000 | 150 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 |
| 302 | PP2500081759 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 772.300.800 | 772.300.800 | 0 |
| 303 | PP2500081760 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 736.656.000 | 736.656.000 | 0 |
| 304 | PP2500081761 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 52.815.750 | 150 | 857.000.000 | 857.000.000 | 0 |
| 305 | PP2500081762 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 419.060.400 | 419.060.400 | 0 |
| 306 | PP2500081763 | Perindopril + amlodipin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 149.327.250 | 150 | 1.136.000.000 | 1.136.000.000 | 0 |
| 307 | PP2500081764 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 535.600.000 | 535.600.000 | 0 |
| 308 | PP2500081767 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 39.153.915 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 309 | PP2500081768 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 39.153.915 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 310 | PP2500081769 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 194.500.000 | 194.500.000 | 0 |
| 311 | PP2500081770 | Phytomenadion | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 39.153.915 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 312 | PP2500081771 | Piracetam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 22.650.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 313 | PP2500081772 | Piracetam | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 2.144.100 | 150 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 |
| 314 | PP2500081773 | Piracetam | vn0107644938 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH ĐÔ | 120 | 2.385.000 | 150 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 7.110.000 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500081774 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 372.620.000 | 372.620.000 | 0 |
| 316 | PP2500081775 | Polystyren | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 17.871.660 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500081776 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 48.545.303 | 150 | 717.000.000 | 717.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500081777 | Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 52.815.750 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 319 | PP2500081778 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 23.512.500 | 150 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500081779 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500081780 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 |
| 322 | PP2500081783 | Quetiapin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 4.050.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 323 | PP2500081784 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 72.000.000 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 324 | PP2500081785 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 9.385.500 | 150 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 |
| 325 | PP2500081786 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 315.238.000 | 315.238.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 316.204.000 | 316.204.000 | 0 | |||
| 326 | PP2500081787 | Risperidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 4.230.000 | 150 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500081788 | Rivaroxaban | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 1.341.600 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 1.341.600 | 150 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 22.341.600 | 160 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500081789 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 847.500.000 | 847.500.000 | 0 |
| 329 | PP2500081790 | Rocuronium bromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 224.250.000 | 224.250.000 | 0 |
| 330 | PP2500081791 | Rosuvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 8.323.875 | 150 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 70.000.000 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 15.667.575 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 60.036.450 | 150 | 227.000.000 | 227.000.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500081792 | Saccharomyces boulardii | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 15.705.900 | 150 | 215.460.000 | 215.460.000 | 0 |
| 332 | PP2500081793 | Salbutamol + ipratropium | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 1.732.500 | 150 | 112.900.000 | 112.900.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 37.877.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500081794 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 10.132.500 | 150 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 334 | PP2500081795 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 80.000.000 | 160 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 |
| 335 | PP2500081796 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 3.307.500 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 336 | PP2500081797 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 15.667.575 | 150 | 31.360.000 | 31.360.000 | 0 |
| 337 | PP2500081798 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 6.732.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500081799 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri selenid pentahydrat + natri molypdat dihydrat + kali iodid + natri fluorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 48.545.303 | 150 | 9.670.500 | 9.670.500 | 0 |
| 339 | PP2500081800 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 57.364.440 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 340 | PP2500081801 | Sertralin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 160.000.000 | 150 | 193.140.000 | 193.140.000 | 0 |
| 341 | PP2500081802 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 23.369.700 | 150 | 761.775.000 | 761.775.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 776.000.000 | 776.000.000 | 0 | |||
| 342 | PP2500081803 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 179.405.520 | 150 | 1.767.948.000 | 1.767.948.000 | 0 |
| 343 | PP2500081804 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 285.207.300 | 285.207.300 | 0 |
| 344 | PP2500081805 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 33.996.666 | 155 | 649.000.000 | 649.000.000 | 0 |
| 345 | PP2500081806 | Sitagliptin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 208.303.329 | 150 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 614.000.000 | 614.000.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 45.528.000 | 150 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 724.800.000 | 724.800.000 | 0 | |||
| 346 | PP2500081807 | Solifenacin succinate | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 1.425.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 19.635.000 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500081808 | Somatropin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 2.576.430.000 | 2.576.430.000 | 0 |
| 348 | PP2500081809 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 37.877.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500081810 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 427.500 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 350 | PP2500081811 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 39.000.000 | 150 | 238.800.000 | 238.800.000 | 0 |
| 351 | PP2500081812 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 8.323.875 | 150 | 152.880.000 | 152.880.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 38.541.000 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 120 | 4.084.500 | 150 | 244.300.000 | 244.300.000 | 0 | |||
| 352 | PP2500081813 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 15.667.575 | 150 | 17.910.000 | 17.910.000 | 0 |
| 353 | PP2500081814 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 15.667.575 | 150 | 377.520.000 | 377.520.000 | 0 |
| 354 | PP2500081815 | Suxamethonium clorid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 29.573.925 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 355 | PP2500081816 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 666.000 | 150 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| 356 | PP2500081817 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 40.338.675 | 150 | 2.688.300.000 | 2.688.300.000 | 0 |
| 357 | PP2500081818 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.902.500 | 150 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 |
| 358 | PP2500081819 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 223.461.000 | 223.461.000 | 0 |
| 359 | PP2500081820 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500081821 | Thymomodulin | vn0106499364 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GMC | 120 | 31.185.000 | 150 | 2.079.000.000 | 2.079.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500081822 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.405.875 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 362 | PP2500081823 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 39.000.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500081824 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 70.000.000 | 150 | 507.150.000 | 507.150.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 508.690.000 | 508.690.000 | 0 | |||
| 364 | PP2500081825 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 72.000.000 | 150 | 449.820.000 | 449.820.000 | 0 |
| 365 | PP2500081826 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.000.000 | 180 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 366 | PP2500081827 | Topiramat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 52.815.750 | 150 | 253.050.000 | 253.050.000 | 0 |
| 367 | PP2500081828 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 |
| 368 | PP2500081830 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 452.276.000 | 452.276.000 | 0 |
| 369 | PP2500081831 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 4.346.900.000 | 4.346.900.000 | 0 |
| 370 | PP2500081832 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 400.000.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 371 | PP2500081833 | Tyrothricin + benzalkonium + benzocain | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 |
| 372 | PP2500081834 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 240.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 373 | PP2500081835 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 72.626.400 | 72.626.400 | 0 |
| 374 | PP2500081836 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 111.555.000 | 111.555.000 | 0 |
| 375 | PP2500081837 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 57.364.440 | 150 | 674.100.000 | 674.100.000 | 0 |
| 376 | PP2500081838 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 29.573.925 | 150 | 944.830.000 | 944.830.000 | 0 |
| 377 | PP2500081839 | Venlafaxin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 2.719.200 | 150 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| 378 | PP2500081840 | Vildagliptin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 84.348.450 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 60.036.450 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| 379 | PP2500081841 | Vildagliptin + metformin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 179.405.520 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 380 | PP2500081842 | Vildagliptin + metformin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 179.405.520 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 381 | PP2500081843 | Vinpocetin | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 120 | 8.977.500 | 150 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 179.405.520 | 150 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 | |||
| 382 | PP2500081844 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 84.348.450 | 150 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 |
| 383 | PP2500081845 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 3.144.750 | 150 | 209.650.000 | 209.650.000 | 0 |
| 384 | PP2500081847 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 48.545.303 | 150 | 1.006.000.000 | 1.006.000.000 | 0 |
| 385 | PP2500081848 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 7.599.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 386 | PP2500081849 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 216.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 387 | PP2500081850 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 82.095.068 | 150 | 508.560.000 | 508.560.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 39.153.915 | 150 | 391.200.000 | 391.200.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500081852 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 40.896.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 389 | PP2500081853 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.539.925 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 390 | PP2500081854 | Zopiclon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 82.095.068 | 150 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 4.230.000 | 150 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 |
1. PP2500081628 - Glucosamin
1. PP2500081452 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500081522 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calci-4-methyl-2-ox-valerat+ Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat+ L-lysin acetat+ L-threonin+ L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)
3. PP2500081556 - Colchicin
4. PP2500081572 - Diltiazem hydrochloride
5. PP2500081601 - Fenofibrat
6. PP2500081607 - Flunarizin
7. PP2500081608 - Fluoxetin
8. PP2500081629 - Glucosamin
9. PP2500081665 - Lamivudin
10. PP2500081669 - Lansoprazol
11. PP2500081712 - Mirtazapin
12. PP2500081719 - N-acetylcystein
13. PP2500081850 - Vitamin B6 + magnesi lactat
14. PP2500081854 - Zopiclon
1. PP2500081474 - Ambroxol
2. PP2500081476 - Aminophylin
3. PP2500081499 - Bacillus subtilis
4. PP2500081564 - Desloratadin
5. PP2500081639 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2500081660 - Kẽm gluconat
7. PP2500081840 - Vildagliptin
8. PP2500081844 - Vinpocetin
1. PP2500081810 - Sorbitol
1. PP2500081518 - Calci folinat
2. PP2500081673 - Levobupivacain
3. PP2500081711 - Milrinon
4. PP2500081716 - Moxifloxacin + Dexamethason
5. PP2500081720 - Naloxon hydroclorid
6. PP2500081853 - Vitamin H (B8)
1. PP2500081650 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2500081652 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2500081653 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
4. PP2500081654 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
5. PP2500081655 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2500081536 - Cefprozil
2. PP2500081537 - Cefprozil
3. PP2500081549 - Clarithromycin
4. PP2500081622 - Ginkgo biloba
5. PP2500081658 - Itraconazol
1. PP2500081514 - Budesonid
2. PP2500081578 - Domperidon
3. PP2500081588 - Entecavir
4. PP2500081658 - Itraconazol
5. PP2500081717 - Mycophenolat mofetil
6. PP2500081749 - Olanzapin
7. PP2500081756 - Paracetamol
8. PP2500081795 - Salbutamol sulfat
1. PP2500081788 - Rivaroxaban
1. PP2500081807 - Solifenacin succinate
1. PP2500081468 - Allopurinol
2. PP2500081706 - Metoprolol
1. PP2500081498 - Bacillus subtilis
1. PP2500081599 - Felodipin
2. PP2500081671 - Levetiracetam
3. PP2500081771 - Piracetam
1. PP2500081477 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2500081588 - Entecavir
1. PP2500081518 - Calci folinat
2. PP2500081791 - Rosuvastatin
3. PP2500081812 - Sucralfat
1. PP2500081594 - Etamsylat
2. PP2500081689 - L-Leucine+L-Isoleucine+Lysine HCl+L-Phenylalanine+L-Threonine+L-Valine+L-Tryptophan+DL-Methionine+Retinol palmitate+Thiamine nitrate+Riboflavin+Nicotinamide+Pyridoxine HCl+Calcium pantothenate+ Cyanocobalamin+Folic acid+Ascorbic acid+Ergocalciferol+Tocopherol acetate 50%
1. PP2500081773 - Piracetam
1. PP2500081557 - Colistin
2. PP2500081742 - Nimodipin
1. PP2500081464 - Albumin
2. PP2500081646 - Immune globulin
3. PP2500081718 - N-acetylcystein
1. PP2500081502 - Beclometason (dipropionat)
2. PP2500081535 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500081711 - Milrinon
4. PP2500081807 - Solifenacin succinate
1. PP2500081530 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
2. PP2500081538 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
3. PP2500081568 - Diazepam
4. PP2500081569 - Diazepam
5. PP2500081586 - Empagliflozin
6. PP2500081590 - Ephedrin
7. PP2500081595 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
8. PP2500081600 - Fenofibrat
9. PP2500081602 - Fentanyl
10. PP2500081605 - Fentanyl
11. PP2500081615 - Gadoteric acid
12. PP2500081662 - Ketamin
13. PP2500081702 - Methylphenidat hydroclorid
14. PP2500081709 - Midazolam
15. PP2500081710 - Midazolam
16. PP2500081714 - Morphin
17. PP2500081806 - Sitagliptin
1. PP2500081724 - Natri clorid
2. PP2500081751 - Paracetamol
1. PP2500081500 - Bambuterol
2. PP2500081503 - Betahistin
3. PP2500081507 - Bisoprolol
4. PP2500081527 - Carbomer
5. PP2500081529 - Carvedilol
6. PP2500081546 - Ciprofloxacin
7. PP2500081556 - Colchicin
8. PP2500081589 - Eperison
9. PP2500081592 - Erythropoietin
10. PP2500081598 - Etoricoxib
11. PP2500081601 - Fenofibrat
12. PP2500081606 - Fexofenadin
13. PP2500081624 - Gliclazid
14. PP2500081626 - Glimepirid
15. PP2500081627 - Glimepirid + metformin
16. PP2500081647 - Indomethacin
17. PP2500081648 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
18. PP2500081699 - Metformin
19. PP2500081712 - Mirtazapin
20. PP2500081806 - Sitagliptin
21. PP2500081833 - Tyrothricin + benzalkonium + benzocain
22. PP2500081834 - Ursodeoxycholic acid
23. PP2500081835 - Valproat natri
24. PP2500081836 - Valproat natri
25. PP2500081849 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500081821 - Thymomodulin
1. PP2500081610 - Furosemid + spironol acton
1. PP2500081487 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500081490 - Arginin hydroclorid
3. PP2500081534 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2500081692 - Lysin hydrochlorid+Thiamin hydrochlorid+Riboflavin Natri phosphat+Pyridoxin hydrochlorid+Cholecalciferol+D,L-α- Tocopheryl acetat+Niacinamid+Dexapanthenol+Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)
1. PP2500081555 - Colchicin
1. PP2500081681 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500081516 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2500081574 - Diosmin
3. PP2500081746 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
1. PP2500081533 - Cefoperazon
1. PP2500081586 - Empagliflozin
1. PP2500081593 - Etamsylat
1. PP2500081638 - Glycerin
1. PP2500081584 - Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat
1. PP2500081688 - L-leucin+L-isoleucin+L-Lysin HCl+L-Phenylalanin+L-threonin+L-valin+L-tryptophan+L-Histidin hydroclorid monohydrat+L-Methionin
2. PP2500081773 - Piracetam
1. PP2500081843 - Vinpocetin
1. PP2500081471 - Almagat
2. PP2500081519 - Calci glubionat + Calci lactobionat
3. PP2500081579 - Domperidon
4. PP2500081623 - Ginkgo biloba
5. PP2500081743 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2500081784 - Ramipril
7. PP2500081825 - Tobramycin
1. PP2500081716 - Moxifloxacin + Dexamethason
1. PP2500081478 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2500081817 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500081538 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
2. PP2500081661 - Kẽm nguyên tố ( dưới dạng Kẽm gluconat 56mg)
3. PP2500081693 - Lysin hydroclorid+ Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat)+ Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric )+ Thiamin hydroclorid+ Pyridoxin hydroclorid+ Riboflavin natri phosphate+ Nicotinamid+ Alphatocopherol acetat
1. PP2500081459 - Acid amin + glucose + điện giải
2. PP2500081494 - Atropin sulfat
3. PP2500081543 - Chlorpheniramin
4. PP2500081567 - Dexamethason phosphat
5. PP2500081577 - Diphenhydramin hydroclorid
6. PP2500081597 - Etomidat
7. PP2500081619 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
8. PP2500081644 - Ibuprofen
9. PP2500081683 - Lidocain hydroclorid
10. PP2500081721 - Natri clorid
11. PP2500081722 - Natri clorid
12. PP2500081732 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
13. PP2500081776 - Povidon iodin
14. PP2500081799 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri selenid pentahydrat + natri molypdat dihydrat + kali iodid + natri fluorid
15. PP2500081847 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500081793 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500081466 - Alfuzosin
2. PP2500081473 - Ambroxol
1. PP2500081657 - Isotretinoin
2. PP2500081772 - Piracetam
1. PP2500081585 - Eicosapentaenoic acid+ Docosahexaenoic acid+ Omega - 3 marine triglycerides)
2. PP2500081792 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500081617 - Ganciclovir
2. PP2500081632 - Glucose
3. PP2500081634 - Glucose
4. PP2500081723 - Natri clorid
5. PP2500081725 - Natri clorid
6. PP2500081751 - Paracetamol
1. PP2500081451 - Acetyl leucin
2. PP2500081564 - Desloratadin
3. PP2500081582 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose
4. PP2500081583 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat
5. PP2500081599 - Felodipin
6. PP2500081611 - Fusidic acid
7. PP2500081675 - Levofloxacin
8. PP2500081677 - Levofloxacin
9. PP2500081728 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
10. PP2500081791 - Rosuvastatin
11. PP2500081824 - Tinidazol
1. PP2500081787 - Risperidon
2. PP2500081854 - Zopiclon
1. PP2500081491 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500081543 - Chlorpheniramin
3. PP2500081818 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500081603 - Fentanyl
2. PP2500081709 - Midazolam
3. PP2500081802 - Sevofluran
1. PP2500081495 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd
2. PP2500081524 - Calcitriol
3. PP2500081695 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2500081741 - Nicorandil
5. PP2500081800 - Sắt fumarat + acid folic
6. PP2500081837 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500081483 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2500081521 - Calci lactat pentahydrat+Thiamine hydrochloride+Riboflavine sodium phosphate+Pyridoxine hydrochloride+Cholecalciferol+Alphatocopheryl acetate+Nicotinamide+Dexpanthenol+Lysin hydrochloride
2. PP2500081532 - Cefoperazon
3. PP2500081538 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
4. PP2500081637 - Glutathione
5. PP2500081670 - L-arginin L-aspartat
6. PP2500081763 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500081481 - Amlodipin + losartan
2. PP2500081508 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2500081587 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500081656 - Isosorbid
1. PP2500081845 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500081788 - Rivaroxaban
1. PP2500081586 - Empagliflozin
1. PP2500081628 - Glucosamin
2. PP2500081775 - Polystyren
1. PP2500081457 - Acid amin
2. PP2500081461 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2500081464 - Albumin
4. PP2500081479 - Amlodipin + indapamid
5. PP2500081480 - Amlodipin + indapamid + perindopril
6. PP2500081487 - Ampicilin + sulbactam
7. PP2500081501 - Basiliximab
8. PP2500081504 - Betahistin
9. PP2500081507 - Bisoprolol
10. PP2500081544 - Choline alfoscerat
11. PP2500081548 - Clarithromycin
12. PP2500081576 - Diosmin + hesperidin
13. PP2500081591 - Erythropoietin beta
14. PP2500081615 - Gadoteric acid
15. PP2500081618 - Gelatin
16. PP2500081663 - Ketoprofen
17. PP2500081667 - Lamotrigine
18. PP2500081679 - Levothyroxin
19. PP2500081682 - Lidocain + prilocain
20. PP2500081685 - Linezolid
21. PP2500081718 - N-acetylcystein
22. PP2500081750 - Oseltamivir
23. PP2500081752 - Paracetamol
24. PP2500081759 - Perindopril
25. PP2500081760 - Perindopril + amlodipin
26. PP2500081762 - Perindopril + amlodipin
27. PP2500081764 - Perindopril + indapamid
28. PP2500081779 - Propofol
29. PP2500081789 - Rocuronium bromid
30. PP2500081804 - Simethicon
31. PP2500081808 - Somatropin
32. PP2500081820 - Thiamazol
33. PP2500081828 - Tranexamic acid
34. PP2500081830 - Trimetazidin
1. PP2500081690 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2500081778 - Pravastatin
1. PP2500081469 - Allopurinol
2. PP2500081526 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
3. PP2500081547 - Citicolin
4. PP2500081555 - Colchicin
5. PP2500081640 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2500081680 - Lidocain
7. PP2500081701 - Methyldopa
8. PP2500081826 - Tofisopam
1. PP2500081575 - Diosmin
1. PP2500081505 - Betamethason
2. PP2500081553 - Clotrimazol
3. PP2500081707 - Metronidazol
4. PP2500081791 - Rosuvastatin
5. PP2500081797 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
6. PP2500081813 - Sulfadiazin bạc
7. PP2500081814 - Sulfadiazin bạc
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MEDIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500081475 - Ambroxol
2. PP2500081482 - Amlodipin + Losartan
3. PP2500081507 - Bisoprolol
4. PP2500081525 - Candesartan
5. PP2500081528 - Carvedilol
6. PP2500081563 - Desloratadin
7. PP2500081668 - Lansoprazol
8. PP2500081734 - Natri montelukast
9. PP2500081801 - Sertralin
1. PP2500081454 - Aciclovir
2. PP2500081489 - Amylase + lipase + protease
3. PP2500081643 - Hydroxy cloroquin
4. PP2500081674 - Levodopa+ Carbidopa anhydrous
5. PP2500081806 - Sitagliptin
1. PP2500081452 - Acetylsalicylic acid
1. PP2500081530 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
1. PP2500081660 - Kẽm gluconat
2. PP2500081798 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500081465 - Alendronat natri + cholecalciferol
2. PP2500081491 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2500081575 - Diosmin
4. PP2500081580 - Donepezil
5. PP2500081586 - Empagliflozin
6. PP2500081791 - Rosuvastatin
7. PP2500081840 - Vildagliptin
1. PP2500081575 - Diosmin
2. PP2500081788 - Rivaroxaban
1. PP2500081517 - Calci clorid dihydrat
2. PP2500081518 - Calci folinat
3. PP2500081567 - Dexamethason phosphat
4. PP2500081683 - Lidocain hydroclorid
5. PP2500081684 - Lidocain hydroclorid
6. PP2500081722 - Natri clorid
7. PP2500081822 - Timolol
1. PP2500081642 - Hydrocortison
2. PP2500081711 - Milrinon
1. PP2500081488 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500081530 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
3. PP2500081586 - Empagliflozin
4. PP2500081630 - Glucose
5. PP2500081631 - Glucose
6. PP2500081632 - Glucose
7. PP2500081648 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
8. PP2500081671 - Levetiracetam
9. PP2500081700 - Methotrexat
10. PP2500081703 - Methylphenidat hydroclorid
11. PP2500081704 - Methylphenidat hydroclorid
12. PP2500081723 - Natri clorid
13. PP2500081724 - Natri clorid
14. PP2500081725 - Natri clorid
15. PP2500081726 - Natri clorid
16. PP2500081739 - Nicardipin
17. PP2500081745 - Nước cất pha tiêm
18. PP2500081757 - Paracetamol + codein phosphat
19. PP2500081786 - Ringer lactat
20. PP2500081787 - Risperidon
21. PP2500081834 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500081491 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500081558 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
2. PP2500081748 - Ofloxacin
3. PP2500081761 - Perindopril + amlodipin
4. PP2500081777 - Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
5. PP2500081827 - Topiramat
1. PP2500081448 - Acenocoumarol
2. PP2500081517 - Calci clorid dihydrat
3. PP2500081518 - Calci folinat
4. PP2500081560 - Deferoxamin
5. PP2500081567 - Dexamethason phosphat
6. PP2500081586 - Empagliflozin
7. PP2500081644 - Ibuprofen
8. PP2500081659 - Kali clorid
9. PP2500081664 - Ketorolac tromethamine
10. PP2500081683 - Lidocain hydroclorid
11. PP2500081705 - Metoclopramid
12. PP2500081727 - Natri clorid
13. PP2500081738 - Neostigmin metylsulfat
14. PP2500081793 - Salbutamol + ipratropium
15. PP2500081809 - Sorbitol
1. PP2500081496 - Azathioprin
2. PP2500081509 - Bosentan
3. PP2500081550 - Clonidin
4. PP2500081581 - Doxazosin
5. PP2500081691 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2500081812 - Sucralfat
1. PP2500081503 - Betahistin
2. PP2500081529 - Carvedilol
3. PP2500081551 - Clopidogrel
4. PP2500081589 - Eperison
5. PP2500081598 - Etoricoxib
6. PP2500081606 - Fexofenadin
7. PP2500081610 - Furosemid + spironol acton
8. PP2500081626 - Glimepirid
9. PP2500081805 - Simvastatin
1. PP2500081575 - Diosmin
2. PP2500081660 - Kẽm gluconat
1. PP2500081470 - Almagat
2. PP2500081484 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500081515 - Calci + Phospho +Vitamin D3 +Vitamin K1
4. PP2500081545 - Cinnarizin
5. PP2500081616 - Galantamin
6. PP2500081676 - Levofloxacin
7. PP2500081688 - L-leucin+L-isoleucin+L-Lysin HCl+L-Phenylalanin+L-threonin+L-valin+L-tryptophan+L-Histidin hydroclorid monohydrat+L-Methionin
8. PP2500081803 - Silymarin
9. PP2500081841 - Vildagliptin + metformin
10. PP2500081842 - Vildagliptin + metformin
11. PP2500081843 - Vinpocetin
1. PP2500081449 - Acetyl leucin
2. PP2500081450 - Acetyl leucin
3. PP2500081458 - Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid
4. PP2500081462 - Adapalen
5. PP2500081485 - Amlodipine + Losartan kali
6. PP2500081493 - Atracurium besylat
7. PP2500081509 - Bosentan
8. PP2500081510 - Botulinum toxin
9. PP2500081511 - Botulinum toxin
10. PP2500081512 - Brinzolamid + timolol
11. PP2500081541 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
12. PP2500081542 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
13. PP2500081561 - Dequalinium clorid
14. PP2500081562 - Desflurane
15. PP2500081565 - Desloratadin
16. PP2500081573 - Diosmectit
17. PP2500081596 - Etifoxin chlohydrat
18. PP2500081612 - Fusidic acid + betamethason
19. PP2500081613 - Fusidic acid + hydrocortison
20. PP2500081630 - Glucose
21. PP2500081631 - Glucose
22. PP2500081632 - Glucose
23. PP2500081633 - Glucose
24. PP2500081634 - Glucose
25. PP2500081635 - Glucose
26. PP2500081636 - Glucose
27. PP2500081649 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
28. PP2500081651 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
29. PP2500081653 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
30. PP2500081655 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
31. PP2500081659 - Kali clorid
32. PP2500081685 - Linezolid
33. PP2500081686 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
34. PP2500081694 - Macrogol
35. PP2500081696 - Magnesi sulfat
36. PP2500081697 - Manitol
37. PP2500081723 - Natri clorid
38. PP2500081724 - Natri clorid
39. PP2500081725 - Natri clorid
40. PP2500081726 - Natri clorid
41. PP2500081729 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose
42. PP2500081730 - Natri hyaluronat
43. PP2500081731 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
44. PP2500081735 - Nefopam hydroclorid
45. PP2500081736 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
46. PP2500081737 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
47. PP2500081738 - Neostigmin metylsulfat
48. PP2500081740 - Nicardipin
49. PP2500081743 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
50. PP2500081744 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
51. PP2500081745 - Nước cất pha tiêm
52. PP2500081753 - Paracetamol
53. PP2500081754 - Paracetamol
54. PP2500081755 - Paracetamol
55. PP2500081756 - Paracetamol
56. PP2500081757 - Paracetamol + codein phosphat
57. PP2500081769 - Phenylephrin
58. PP2500081774 - Polyethylen glycol + propylen glycol
59. PP2500081780 - Propofol
60. PP2500081786 - Ringer lactat
61. PP2500081790 - Rocuronium bromid
62. PP2500081802 - Sevofluran
63. PP2500081806 - Sitagliptin
64. PP2500081819 - Terlipressin
65. PP2500081824 - Tinidazol
66. PP2500081831 - Triptorelin
67. PP2500081832 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
1. PP2500081586 - Empagliflozin
1. PP2500081713 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500081492 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500081621 - Gemfibrozil
3. PP2500081625 - Gliclazid + metformin
4. PP2500081758 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500081571 - Digoxin
2. PP2500081733 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2500081794 - Salbutamol sulfat
1. PP2500081660 - Kẽm gluconat
1. PP2500081513 - Budesonid
2. PP2500081609 - Fluticason furoat
3. PP2500081785 - Rifamycin
1. PP2500081539 - Ceftizoxim
2. PP2500081848 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500081586 - Empagliflozin
1. PP2500081463 - Adenosin triphosphat
2. PP2500081540 - Cefuroxim
3. PP2500081559 - Deferipron
4. PP2500081679 - Levothyroxin
5. PP2500081685 - Linezolid
6. PP2500081852 - Vitamin E
1. PP2500081715 - Moxifloxacin
1. PP2500081530 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
2. PP2500081666 - Lamivudin + tenofovir
1. PP2500081588 - Entecavir
1. PP2500081672 - Levobupivacain
2. PP2500081747 - Octreotid
3. PP2500081815 - Suxamethonium clorid
4. PP2500081838 - Vancomycin
1. PP2500081465 - Alendronat natri + cholecalciferol
1. PP2500081552 - Clorpromazin
2. PP2500081554 - Clozapin
3. PP2500081556 - Colchicin
4. PP2500081564 - Desloratadin
5. PP2500081641 - Haloperidol
6. PP2500081664 - Ketorolac tromethamine
7. PP2500081671 - Levetiracetam
8. PP2500081678 - Levomepromazin
9. PP2500081705 - Metoclopramid
10. PP2500081708 - Midazolam
11. PP2500081767 - Phenobarbital
12. PP2500081768 - Phenobarbital
13. PP2500081770 - Phytomenadion
14. PP2500081850 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500081460 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2500081461 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2500081464 - Albumin
4. PP2500081467 - Alfuzosin hydrochloride
5. PP2500081735 - Nefopam hydroclorid
6. PP2500081752 - Paracetamol
1. PP2500081472 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500081500 - Bambuterol
3. PP2500081506 - Bisoprolol
4. PP2500081606 - Fexofenadin
5. PP2500081607 - Flunarizin
6. PP2500081614 - Gabapentin
7. PP2500081624 - Gliclazid
8. PP2500081811 - Spiramycin + metronidazol
9. PP2500081823 - Tinidazol
1. PP2500081706 - Metoprolol
1. PP2500081796 - Salbutamol sulfat
1. PP2500081783 - Quetiapin
1. PP2500081486 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500081531 - Cefixim
3. PP2500081687 - Lisinopril
1. PP2500081812 - Sucralfat
1. PP2500081566 - Desmopressin
2. PP2500081839 - Venlafaxin
1. PP2500081538 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
2. PP2500081671 - Levetiracetam
3. PP2500081712 - Mirtazapin
1. PP2500081523 - Calcipotriol + betamethason
2. PP2500081816 - Tacrolimus
1. PP2500081646 - Immune globulin