Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500081480 |
Ge.33 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
103,600 |
8,557 |
886,505,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
2 |
PP2500081599 |
Ge.152 |
Bidifolin MR 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-35645-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
1,050 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
3 |
PP2500081482 |
Ge.35 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg) |
100mg + 5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
10,300 |
1,030,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
4 |
PP2500081693 |
Ge.246 |
Nutrohadi F |
Lysin hydroclorid+ Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat)+ Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat
và Acid glycerophosphoric )+ Thiamin hydroclorid+ Pyridoxin hydroclorid+ Riboflavin natri phosphate+ Nicotinamid+ Alphatocopherol acetat |
(200mg+86,7mg+133,3mg+2mg+4mg+2,3mg+13,3mg+10mg)/10ml |
893100262800
(VD-18684-13) |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
7,800 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
5 |
PP2500081732 |
Ge.285 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
4,2%/250ml |
VN-18586-15 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai/lọ/ống |
600 |
96,900 |
58,140,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
6 |
PP2500081649 |
Ge.202 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
1,800 |
415,000 |
747,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
7 |
PP2500081683 |
Ge.236 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain hydroclorid |
2%/2ml |
VD-23764-15 (gia hạn GĐKLH số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Chai/lọ/ống |
20,000 |
500 |
10,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
8 |
PP2500081515 |
Ge.68 |
PM NextG Cal |
Calci ( dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) +
Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS) +
Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD) |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
VN-16529-13 (930100785624) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty Limited |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
220,000 |
5,250 |
1,155,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
9 |
PP2500081728 |
Ge.282 |
Oresol |
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid |
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
102,000 |
1,491 |
152,082,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
10 |
PP2500081769 |
Ge.322 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
1,000 |
194,500 |
194,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
11 |
PP2500081472 |
Ge.25 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
744,320 |
670 |
498,694,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
12 |
PP2500081555 |
Ge.108 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
40,000 |
5,400 |
216,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
13 |
PP2500081545 |
Ge.98 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ 50 viên |
Viên |
106,000 |
700 |
74,200,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
14 |
PP2500081726 |
Ge.279 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
70,000 |
11,829 |
828,030,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
15 |
PP2500081557 |
Ge.110 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 (QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm, truyền và hít qua miệng |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm, truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
10,000 |
378,000 |
3,780,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
16 |
PP2500081759 |
Ge.312 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
153,600 |
5,028 |
772,300,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
17 |
PP2500081685 |
Ge.238 |
Linezolid |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-22979-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
2,000 |
116,000 |
232,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
18 |
PP2500081663 |
Ge.216 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
7,600 |
49,833 |
378,730,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
19 |
PP2500081835 |
Ge.388 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
900 |
80,696 |
72,626,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
20 |
PP2500081618 |
Ge.171 |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
2,000 |
110,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N5 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
21 |
PP2500081710 |
Ge.263 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Mỗi 50ml chứa Midazolam (tương ứng với Midazolam hydrochloride 55,6mg) 50mg |
Mỗi 50ml chứa Midazolam (tương ứng với Midazolam hydrochloride 55,6mg) 50mg |
840112017325
(VN-21582-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Medical, SA |
Tây Ban Nha |
Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml |
Chai |
2,500 |
59,850 |
149,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
22 |
PP2500081810 |
Ge.363 |
Sorbitol Domesco 5 g |
Sorbitol |
5g |
VD-23902-15 QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/9/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5gam |
Gói |
30,000 |
945 |
28,350,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
23 |
PP2500081690 |
Ge.243 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin L- aspartat |
5g/10ml |
400110069923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co.KGaA) |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
ống |
5,900 |
125,000 |
737,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
24 |
PP2500081737 |
Ge.290 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
3,600 |
41,800 |
150,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
25 |
PP2500081739 |
Ge.292 |
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml |
Nicardipine hydrochloride |
10mg/10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
3,000 |
84,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
26 |
PP2500081451 |
Ge.04 |
Aleucin 500mg/5ml |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-32998-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
11,991 |
119,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
27 |
PP2500081582 |
Ge.135 |
Kydheamo - 2A |
Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose. |
210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. |
VD-28707-18 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
7,000 |
133,980 |
937,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
28 |
PP2500081673 |
Ge.226 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid) |
50mg/10ml |
893114880224 (VD-28877-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
1,000 |
84,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
29 |
PP2500081463 |
Ge.16 |
Caden |
Adenosine |
3mg/1ml x 2ml |
300110175623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Valdepharm |
France |
Hộp 6 Lọ x 2ml |
Lọ |
100 |
850,000 |
85,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
30 |
PP2500081841 |
Ge.394 |
Duobivent |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 1000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
6,300 |
1,890,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
31 |
PP2500081474 |
Ge.27 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
15mg/5ml |
VN-17427-13 |
Uống |
Siro |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
12,000 |
60,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
32 |
PP2500081628 |
Ge.181 |
Glupain |
Glucosamin sulphat kali chlorid tương đương Glucosamin sulphat |
250mg |
930100003324
(VN-19635-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
324,000 |
3,000 |
972,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
33 |
PP2500081818 |
Ge.371 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
402 |
80,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
34 |
PP2500081469 |
Ge.22 |
Milurit |
Allopurinol |
300mg |
VN-21853-19 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
103,600 |
2,500 |
259,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
35 |
PP2500081563 |
Ge.116 |
Elarothene |
Desloratadin |
5mg |
535100780124 (VN-22053-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
106,000 |
5,140 |
544,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
36 |
PP2500081591 |
Ge.144 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
500 |
229,355 |
114,677,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
37 |
PP2500081747 |
Ge.300 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
5,000 |
92,379 |
461,895,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
38 |
PP2500081512 |
Ge.65 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
310,800 |
62,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
39 |
PP2500081504 |
Ge.57 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
5,962 |
321,948,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
40 |
PP2500081830 |
Ge.383 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
: Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
83,600 |
5,410 |
452,276,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
41 |
PP2500081452 |
Ge.05 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
515,000 |
335 |
172,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN |
N2 |
25 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
42 |
PP2500081616 |
Ge.169 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin Hydrobromid |
5mg |
VN-22371-19 (380110522624) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ 20 viên |
Viên |
23,000 |
21,000 |
483,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
43 |
PP2500081541 |
Ge.94 |
Broncho-vaxom Adults |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis |
7mg |
760410178300 (QLSP-1115-18) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nang cứng |
OM Pharma SA |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ × 10 viên |
Viên |
9,000 |
19,530 |
175,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
44 |
PP2500081756 |
Ge.309 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
300100011324 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
165,000 |
2,399 |
395,835,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
45 |
PP2500081595 |
Ge.148 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
hàm lượng iod 48%/10ml (tương đương 4,8g iod/10ml) |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
300 |
6,200,000 |
1,860,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
46 |
PP2500081461 |
Ge.14 |
Hepagold |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan |
8%/250ml |
880110015725
(VN-21298-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
4,400 |
95,000 |
418,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
47 |
PP2500081825 |
Ge.378 |
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml |
Tobramycin |
80mg/2ml |
880110349124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml |
Ống |
10,000 |
44,982 |
449,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
48 |
PP2500081674 |
Ge.228 |
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets |
Levodopa + Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat) |
250mg+ 25mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 v x 10 viên; hộp 10 v x 10 viên |
Viên |
102,000 |
5,500 |
561,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
49 |
PP2500081448 |
Ge.01 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,000 |
290 |
15,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
50 |
PP2500081642 |
Ge.195 |
Forsancort Tablet |
Hydrocortison |
10mg |
893110937724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
4,630 |
9,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
51 |
PP2500081565 |
Ge.118 |
Aerius |
Desloratadine |
0,5mg/ml |
VN-22025-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Siro |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml |
Chai |
9,000 |
78,900 |
710,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
52 |
PP2500081838 |
Ge.391 |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
1g |
520115991224 (VN-20983-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A-Plant C' |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
94,483 |
944,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
53 |
PP2500081556 |
Ge.109 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
893115882324
(VD-19169-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,200 |
809 |
22,004,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
54 |
PP2500081462 |
Ge.15 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
900 |
153,002 |
137,701,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
55 |
PP2500081521 |
Ge.74 |
Duchat |
Calci lactat pentahydrat+Thiamine hydrochloride+Riboflavine sodium phosphate+Pyridoxine hydrochloride+Cholecalciferol+Alphatocopheryl acetate+Nicotinamide+Dexpanthenol+Lysin hydrochloride |
(66,66mg+0,2mg+0,23 mg+0,40 mg+1mcg+1,00mg+1,33mg+0,67 mg+20mg)/ml x 7,5ml |
893100414924
(VD-31620-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược
phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống
x 7,5 ml |
Ống |
46,000 |
12,500 |
575,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
56 |
PP2500081817 |
Ge.370 |
Actelsar HCT 40mg/12,5mg |
Telmisartan; hydrochlorothiazid |
40mg + 12,5mg |
535110779924
(VN-21654-19) |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
309,000 |
8,700 |
2,688,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
57 |
PP2500081702 |
Ge.255 |
Medikinet MR 10mg capsules |
Methylphenidate hydrochloride |
10mg |
400112029223
(VN3-153-19) |
Uống |
Viên nang giải phóng biến đổi |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
21,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
58 |
PP2500081821 |
Ge.374 |
Thytodux |
Thymomodulin |
6mg/ml-10ml |
VD-12939-10; Công văn gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
105,000 |
19,800 |
2,079,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GMC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
59 |
PP2500081506 |
Ge.59 |
Biginol 2,5 |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
893110359924 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
480 |
192,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
60 |
PP2500081850 |
Ge.403 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
VD-27702-17 (893110307724) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên |
Viên |
652,000 |
600 |
391,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
61 |
PP2500081762 |
Ge.315 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
63,600 |
6,589 |
419,060,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
62 |
PP2500081784 |
Ge.337 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (Tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
150,000 |
3,990 |
598,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
63 |
PP2500081785 |
Ge.338 |
Metoxa |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323
(VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,120 |
65,000 |
72,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
64 |
PP2500081736 |
Ge.289 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
3,300 |
51,900 |
171,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
65 |
PP2500081848 |
Ge.401 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
100mg + 50mg + 500mcg |
893100712724
(VD-29922-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 lọ x 100 viên;
Hộp 1 lọ x 200 viên |
Viên |
300,000 |
1,150 |
345,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
66 |
PP2500081770 |
Ge.323 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Vitamin K1 |
10mg/1ml |
VD-18191-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20,000 |
1,890 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
67 |
PP2500081730 |
Ge.283 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,600 |
57,000 |
91,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
68 |
PP2500081799 |
Ge.352 |
Tracutil |
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri selenid pentahydrat + natri molypdat dihydrat + kali iodid + natri fluorid |
(6.958mg + 6.815mg + 1.979mg + 2.046mg + 0,053mg + 0,0789mg + 0,0242mg + 0,166mg + 1,260mg)/10ml |
400110069223 (VN-14919-12) (gia hạn GĐKLH số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml |
Chai/lọ/ống |
300 |
32,235 |
9,670,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
69 |
PP2500081550 |
Ge.103 |
Tepirace |
Clonidin |
0,15mg |
VD-30352-18; 893110664324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
70 |
PP2500081740 |
Ge.293 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
6,000 |
125,000 |
750,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
71 |
PP2500081827 |
Ge.379 |
pms-Topiramate 25mg |
Topiramate |
25mg |
VN-20596-17 (754110414423) (gia hạn đến 19/10/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
50,000 |
5,061 |
253,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
72 |
PP2500081776 |
Ge.329 |
Povidon iod |
Povidon iodin |
10%/150ml |
893100238300 (VD-32126-19) (gia hạn GĐKLH số 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 150ml |
Chai/lọ/ống |
30,000 |
23,900 |
717,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
73 |
PP2500081527 |
Ge.80 |
Liposic eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3,000 |
65,000 |
195,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
74 |
PP2500081494 |
Ge.47 |
Atropin sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114045723 (VD-24376-16) (gia hạn GĐKLH số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/lọ/ống |
21,000 |
530 |
11,130,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
75 |
PP2500081523 |
Ge.76 |
Psocabet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
0,75mg + 7,5mg |
893110023200
(VD-29755-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
150,000 |
30,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
76 |
PP2500081826 |
Ge.380 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523
(VN-15893-12) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
8,000 |
960,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
77 |
PP2500081763 |
Ge.316 |
Amlessa
4mg/10mg Tablets |
Perindopril + amlodipin |
4mg (dạng muối)+ 10mg |
383110520224
(VN-22311-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d. d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
5,680 |
1,136,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
78 |
PP2500081719 |
Ge.272 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200mg |
893100097224
(VD-22667-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
750 |
150,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
79 |
PP2500081699 |
Ge.252 |
Panfor SR-750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-20188-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000,000 |
1,700 |
1,700,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
80 |
PP2500081637 |
Ge.190 |
Gluthion |
Glutathione |
600 mg |
800110423323 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A |
Italy |
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm |
Lọ |
30,000 |
163,000 |
4,890,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
81 |
PP2500081614 |
Ge.167 |
Gacopen 300 |
Gabapentin |
300mg |
893110211823 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
885 |
115,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
82 |
PP2500081847 |
Ge.400 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924 (VD-31157-18) (gia hạn GĐKLH số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên |
Viên |
1,006,000 |
1,000 |
1,006,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
83 |
PP2500081571 |
Ge.124 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
200 |
30,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
84 |
PP2500081716 |
Ge.269 |
Isotic Moxisone |
Moxifloxacin + Dexamethason |
(0,5% + 0,1%)/5ml |
893115704424 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/lọ/ống |
1,000 |
21,987 |
21,987,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
N5 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
85 |
PP2500081609 |
Ge.162 |
Meseca Advanced |
Fluticasone furoate |
27,5µg (mcg); Lọ 120 liều |
893110289324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
2,300 |
123,000 |
282,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
86 |
PP2500081562 |
Ge.115 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
350 |
2,700,000 |
945,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
87 |
PP2500081822 |
Ge.375 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
25mg/5ml |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
27,000 |
8,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
88 |
PP2500081712 |
Ge.265 |
Mirtazapine Tablets 30 mg |
Mirtazapine |
30mg |
890110777424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
124,200 |
1,470 |
182,574,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
89 |
PP2500081551 |
Ge.104 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
202,000 |
700 |
141,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
90 |
PP2500081508 |
Ge.61 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol Fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
2,200 |
660,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
91 |
PP2500081635 |
Ge.188 |
Glucose 20% |
Dextrose |
50g/250ml |
893110606724
(VD-29314-18) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
2,500 |
11,760 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
92 |
PP2500081725 |
Ge.278 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
300,000 |
6,076 |
1,822,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
93 |
PP2500081757 |
Ge.310 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
42,000 |
3,564 |
149,688,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
94 |
PP2500081594 |
Ge.147 |
Vinsylat 500 |
Ethamsylat |
500mg |
893110220023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
12,600 |
25,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
95 |
PP2500081831 |
Ge.385 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) |
3,75mg |
300114408823 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
1,700 |
2,557,000 |
4,346,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
96 |
PP2500081680 |
Ge.233 |
Lidocain |
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
Lidocaine 3,8g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ x 38g |
Lọ |
300 |
159,000 |
47,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
97 |
PP2500081677 |
Ge.230 |
Eyexacin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
25mg |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
10,000 |
8,400 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
98 |
PP2500081593 |
Ge.146 |
Cyclonamine 12,5% |
Etamsylat |
250mg/2ml |
VN -21709-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 05ống 2ml |
ống |
9,000 |
25,000 |
225,000,000 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
99 |
PP2500081613 |
Ge.166 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,000 |
97,130 |
194,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
100 |
PP2500081498 |
Ge.51 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/250mg |
QLSP-865-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,400 |
280,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
101 |
PP2500081538 |
Ge.91 |
Zilatrodin 500 Tab |
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat ) |
500mg |
893110202723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
20,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
102 |
PP2500081801 |
Ge.354 |
Asentra 50mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
50mg |
383110025323 (VN-19911-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
22,200 |
8,700 |
193,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
103 |
PP2500081724 |
Ge.277 |
Natri Clorid 0.9% |
Natri clorid |
0,9%/250ml |
`893110114624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
50,000 |
6,500 |
325,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
104 |
PP2500081727 |
Ge.280 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
40,000 |
2,310 |
92,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
105 |
PP2500081588 |
Ge.141 |
Anvo-Entecavir 0.5mg |
Entecavir |
0,5mg |
499114347224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Towa Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant |
Japan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
17,395 |
1,739,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
106 |
PP2500081468 |
Ge.21 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,750 |
17,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
107 |
PP2500081495 |
Ge.48 |
Mezapulgit |
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,3g + 0,2g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
300,000 |
1,449 |
434,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
108 |
PP2500081589 |
Ge.142 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg (dạng muối) |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
356 |
142,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
109 |
PP2500081580 |
Ge.133 |
Anepzil |
Donepezil HCl |
5mg |
893110257423 (VD-22795-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,428 |
42,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
110 |
PP2500081709 |
Ge.262 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) |
5mg/ml |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml, ống thuỷ tinh |
Ống |
30,000 |
20,100 |
603,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
111 |
PP2500081853 |
Ge.406 |
Biosoft |
Biotin (vitamin H) |
10mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
3,000 |
3,990 |
11,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
112 |
PP2500081559 |
Ge.112 |
SaVi Deferipron 250 |
Deferipron |
250mg |
893110924524 (VD-25774-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
7,000 |
490,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
113 |
PP2500081517 |
Ge.70 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024
(VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
7,000 |
868 |
6,076,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
114 |
PP2500081752 |
Ge.305 |
Paracetamol Generis |
Paracetamol |
1g/100ml |
VN-21235-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M. Farmaceutici SRL |
Italy |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
50,000 |
19,800 |
990,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
115 |
PP2500081584 |
Ge.137 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H2O + Magnesium chloride.6H2O + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat |
((Khoang A: 5,145g+ 2,033g;+5,4g) /1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g) 1000 ml)) x 5 lít |
VN-21678-19;
698/QĐ-QLD |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
2,700 |
700,000 |
1,890,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
N1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
116 |
PP2500081842 |
Ge.395 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
6,300 |
1,890,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
117 |
PP2500081671 |
Ge.224 |
Levpiram |
Levetiracetam |
500mg |
VD-25092-16
(893110264723) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,860 |
286,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
118 |
PP2500081553 |
Ge.106 |
Clotrimazol |
Clotrimazol |
100mg |
893100359323
(VD-17187-12) |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
700 |
1,000 |
700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
119 |
PP2500081754 |
Ge.307 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
8,500 |
2,258 |
19,193,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
120 |
PP2500081623 |
Ge.176 |
Gintecin Injection |
Cao Ginkgo biloba |
17,5mg/5ml |
VN-17785-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
30,000 |
69,993 |
2,099,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
121 |
PP2500081839 |
Ge.393 |
Vikonon |
Venlafaxin
hydroclorid
42,43mg tương
đương venlafaxin
37,5mg |
37,5mg |
520110122524 |
Uống |
Viên nang
giải phóng
kéo dài |
Pharmathen SA |
Hy lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
8,800 |
70,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
122 |
PP2500081684 |
Ge.237 |
Lidocain 1% |
Lidocain hydroclorid |
100mg/ 10ml |
893110159524
(VD-29009-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
15,000 |
2,850 |
42,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
123 |
PP2500081598 |
Ge.151 |
SaVi Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
893110224300
(VD-34238-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
930 |
93,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
124 |
PP2500081617 |
Ge.170 |
Atiganci |
Ganciclovir |
500mg |
QLĐB-652-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
150 |
729,981 |
109,497,150 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
125 |
PP2500081833 |
Ge.386 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine |
0,5mg +1mg +1,5mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm họng |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
2,880 |
374,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
126 |
PP2500081530 |
Ge.83 |
Direntab 400-US |
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) |
400mg |
893110283300 (VD-32708-19 cũ) (QĐ gia hạn số:851/QĐ-QLD có hiệu lực đến 19/12/2029) |
Uống |
viên nén bao phim |
công ty CP US Pharma USA. |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
23,000 |
1,725,000,000 |
Công ty cổ phần Dược Vương |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
127 |
PP2500081808 |
Ge.361 |
Saizen |
Somatropin |
6 mg/1,03ml |
SP3-1241-22 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ |
Hộp gồm 01 ống chứa 1,03 ml dung dịch có 6 mg somatropin |
Ống |
900 |
2,862,700 |
2,576,430,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
128 |
PP2500081767 |
Ge.320 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
315 |
945,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
129 |
PP2500081651 |
Ge.204 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3,000 |
59,000 |
177,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
130 |
PP2500081629 |
Ge.182 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat |
500mg |
893100421724
(VD-32594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
650,000 |
1,400 |
910,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
131 |
PP2500081502 |
Ge.55 |
Satarex |
Beclometason (dipropionat) |
0,05 mg/0,05ml |
893100609724
(SĐK cũ: VD-25904-16) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg |
Lọ |
6,000 |
56,000 |
336,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
132 |
PP2500081476 |
Ge.29 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
599110994824
(VN-19654-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
2,000 |
17,500 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
133 |
PP2500081514 |
Ge.67 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
70,000 |
12,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
134 |
PP2500081679 |
Ge.232 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
515 |
82,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
135 |
PP2500081528 |
Ge.81 |
Coryol 6.25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18274-14 (QĐ gia hạn số: 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
400,000 |
1,188 |
475,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
136 |
PP2500081854 |
Ge.407 |
Zopistad 7.5 |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-18856-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
96,000 |
2,300 |
220,800,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
137 |
PP2500081639 |
Ge.192 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
800110021524
(VN-21228-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
2,000 |
47,080 |
94,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
138 |
PP2500081682 |
Ge.235 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
1,200 |
44,545 |
53,454,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
139 |
PP2500081723 |
Ge.276 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
150,000 |
4,599 |
689,850,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
140 |
PP2500081491 |
Ge.44 |
Ezenstatin 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110015500 (VD-32782-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
500,000 |
630 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
141 |
PP2500081471 |
Ge.24 |
Aluantine tablet |
Almagat |
500mg |
880100045725 (VN-21118-18) |
Uống |
Viên nén |
Aprogen Pharmaceuticals, Inc (Tên mới: Aprogen Biologics Inc.) |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
7,980 |
1,276,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
142 |
PP2500081560 |
Ge.113 |
Vinroxamin |
Deferoxamin mesylat |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,500 |
127,000 |
317,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
143 |
PP2500081587 |
Ge.140 |
Enaplus HCT 10/12.5 |
Enalapril maleat+ Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-35391-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,450 |
690,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
144 |
PP2500081574 |
Ge.127 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(được gia hạn từ số ĐK: VN-18867-15), (CV gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) hạn đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
400,000 |
6,816 |
2,726,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
145 |
PP2500081746 |
Ge.299 |
Polygynax |
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B |
100.000UI + 35.000UI (dạng muối)+ 35.000UI (dạng muối) |
300110010524
(được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19), CV gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), hạn đến 03/01/2029 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A
CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
19,800 |
10,200 |
201,960,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
146 |
PP2500081797 |
Ge.350 |
Betasalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g |
893110286600
(VD-30028-18) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,800 |
11,200 |
31,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
147 |
PP2500081592 |
Ge.145 |
Vintor 2000 |
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) |
Erythropoietin 2000IU/ml |
QLSP-1150-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
9,000 |
65,900 |
593,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
148 |
PP2500081789 |
Ge.342 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
15,000 |
56,500 |
847,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
149 |
PP2500081532 |
Ge.85 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần
Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
60,000 |
43,000 |
2,580,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
150 |
PP2500081466 |
Ge.19 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20, 471110040125 (VN-22539-20) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
203,600 |
5,200 |
1,058,720,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
151 |
PP2500081633 |
Ge.186 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) |
25g/250ml |
893110402324
(VD-25876-16) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
1,500 |
9,218 |
13,827,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
152 |
PP2500081612 |
Ge.165 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,500 |
98,340 |
147,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
153 |
PP2500081459 |
Ge.12 |
Nutriflex peri |
Acid amin + glucose + điện giải |
(40g + 80g)/1000ml |
VN-18157-14 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sĩ |
Túi 1000ml , Nhựa, Hộp 5 túi x 1000ml |
Chai/lọ/túi |
1,000 |
412,763 |
412,763,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
154 |
PP2500081713 |
Ge.266 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
19g/118ml; 7g/118ml |
VN-21175-18
Mã HS gia hạn: 88371/TT90 |
Thụt hậu môn - trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml. |
Chai/lọ/ống |
3,000 |
59,000 |
177,000,000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
155 |
PP2500081522 |
Ge.75 |
Keamine |
Calcium-3-methyl-2-oxo-valerat
+ Calcium-4-methyl-2-ox-valerat
+ Calcium-2-oxo-3-phenyl-propionat
+ Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrat
+ Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat
+ L-lysin acetat
+ L-threonin
+ L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calcium toàn phần + Nitrogen toàn phần) |
67mg
+ 101mg
+ 68mg
+ 86mg
+ 59mg
+ 105mg
+ 53mg
+ 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) |
893110421624
(VD-27523-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
11,500 |
690,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
156 |
PP2500081535 |
Ge.88 |
Sulraapix |
Cefoperazon + sulbactam |
0,5g + 0,5g |
VD-22285-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
40,000 |
800,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
N2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
157 |
PP2500081715 |
Ge.268 |
Rivomoxi 400mg |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-22564-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rivopharm SA |
Switzerland |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
15,000 |
48,300 |
724,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
158 |
PP2500081561 |
Ge.114 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG - Thụy Sĩ) |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,500 |
19,420 |
29,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
159 |
PP2500081600 |
Ge.153 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523
(VN-17451-13) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
5,800 |
870,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
160 |
PP2500081662 |
Ge.215 |
Ketamine Panpharma 50 mg/ml |
Ketamin (dưới dạng Ketamin HCl) |
500mg/10ml |
26/2024-P ngày 20/11/2024
(Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
260 |
65,360 |
16,993,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
161 |
PP2500081837 |
Ge.390 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan; Hydroclorothiazid |
120mg; 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
2,247 |
674,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
162 |
PP2500081625 |
Ge.178 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin Hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
3,800 |
950,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
163 |
PP2500081507 |
Ge.60 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
400,000 |
684 |
273,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
164 |
PP2500081597 |
Ge.150 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidat |
20mg/10ml |
400110984524 (VN-22231-19) (gia hạn GĐKLH số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Chai/lọ/ống |
400 |
120,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N1 |
14 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
165 |
PP2500081700 |
Ge.253 |
Hemetrex |
Methotrexate |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
166 |
PP2500081543 |
Ge.96 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
150,000 |
30 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
167 |
PP2500081524 |
Ge.77 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
693 |
346,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
168 |
PP2500081470 |
Ge.23 |
Yumangel F |
Almagat |
1,5g/15ml |
VN-19209-15 (880100405823) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
70,000 |
5,880 |
411,600,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
169 |
PP2500081773 |
Ge.326 |
Ulcogen 800mg |
Piracetam |
100mg/ml - 8ml |
893110931224(SĐK cũ: VD-25548-16) |
Uống |
Dung dịch Uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5
ống |
Chai/lọ/ống |
20,000 |
7,950 |
159,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH ĐÔ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
170 |
PP2500081714 |
Ge.267 |
Osaphine |
Morphin sulfat |
10mg/1ml |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,500 |
7,000 |
17,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
171 |
PP2500081823 |
Ge.376 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
893115271123 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,050 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV số 23984e/QLD-ĐK ngày 26/8/2024 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
172 |
PP2500081793 |
Ge.346 |
Duolin Respules |
Salbutamol + Ipratropium bromide |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml |
VN-22303-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 túi x 1
khay chứa 5
ống 2,5ml |
Ống |
10,000 |
11,290 |
112,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
N5 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
173 |
PP2500081490 |
Ge.43 |
Livernin-DH |
Arginin hydroclorid |
500mg/5ml |
VD-33993-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần
dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
19,000 |
6,300 |
119,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
174 |
PP2500081534 |
Ge.87 |
Trafucef-S |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 0,5g |
893110334000 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần
dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml
(SĐK: VD-31981-19); Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
42,000 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
175 |
PP2500081802 |
Ge.355 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100%/250ml |
001114017424
(VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
500 |
1,523,550 |
761,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
176 |
PP2500081653 |
Ge.206 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3,000 |
59,000 |
177,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
177 |
PP2500081601 |
Ge.154 |
Colestrim |
Fenofibrate (Micronised) |
160mg |
VN-14260-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
1,390 |
556,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
178 |
PP2500081761 |
Ge.314 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg |
4mg + 5mg |
VN-22895-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
4,285 |
857,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
179 |
PP2500081753 |
Ge.306 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,900 |
1,890 |
7,371,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
180 |
PP2500081465 |
Ge.18 |
Bivobone |
Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronat) 70mg, Vitamin D3 1MIU/g 5,6 mg (tương đương với Vitamin D3 (colecalciferol) 5600 IU) |
70mg;
5600IU |
893110614824
(VD-33842-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,400 |
12,990 |
226,026,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
N4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
181 |
PP2500081813 |
Ge.366 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%/20g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
900 |
19,900 |
17,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
182 |
PP2500081667 |
Ge.220 |
Lamictal 25mg |
Lamotrigine |
25mg |
590110019125 (VN-22149-19) |
Uống |
Viên nén |
Delpharm Poznań S.A. |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,900 |
73,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
183 |
PP2500081652 |
Ge.205 |
Scilin N |
Isophane human insulin |
40IU/ml |
QLSP-0649-13 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
9,000 |
104,000 |
936,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
184 |
PP2500081586 |
Ge.139 |
DCL-Empagliflozin 10mg |
Empagliflozin |
10mg |
893110328000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,850 |
185,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
185 |
PP2500081630 |
Ge.183 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
893110238000
(VD-28252-17) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
3,500 |
7,304 |
25,564,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
186 |
PP2500081622 |
Ge.175 |
Goliot |
Ginkgo biloba |
120mg |
594210723124 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,000 |
8,000 |
1,360,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
187 |
PP2500081811 |
Ge.364 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,990 |
238,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
188 |
PP2500081807 |
Ge.360 |
SUNVESIZEN TABLETS 5MG |
Solifenacin succinate |
5mg |
890110415823 theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,100 |
81,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
189 |
PP2500081676 |
Ge.229 |
Letdion |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhdrat) |
5mg/ml; 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/lọ/ống |
10,000 |
84,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
190 |
PP2500081672 |
Ge.225 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) |
5mg/ml x10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
5,000 |
109,500 |
547,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
191 |
PP2500081650 |
Ge.203 |
Scilin R |
Regular human insulin |
40IU/ml |
QLSP-0650-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
5,000 |
104,000 |
520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
192 |
PP2500081774 |
Ge.327 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6,200 |
60,100 |
372,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
193 |
PP2500081771 |
Ge.324 |
Pracetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123
(VD-18536-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
200,000 |
2,200 |
440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
194 |
PP2500081660 |
Ge.213 |
A.T Zinc siro |
Kẽm gluconat |
70mg |
893110202224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
16,400 |
1,617 |
26,518,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
195 |
PP2500081658 |
Ge.211 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16; Công văn gia hạn số đăng ký số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
4,200 |
14,000 |
58,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
196 |
PP2500081458 |
Ge.11 |
Olimel N9E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết |
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml |
540110085323 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
120 |
860,000 |
103,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
197 |
PP2500081798 |
Ge.351 |
Fogyma |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
50mg/10ml |
893100105624
(VD-22658-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
50,000 |
7,500 |
375,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
198 |
PP2500081454 |
Ge.07 |
Azein Inj. |
Aciclovir |
250mg |
880110529924
(VN-21540-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 Lọ |
Lọ |
1,000 |
247,000 |
247,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
199 |
PP2500081531 |
Ge.84 |
Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim |
100mg/5ml x 40ml |
VN-20148-16 ( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 01 lọ 40ml |
Chai/lọ/ống |
6,000 |
59,000 |
354,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N3 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
200 |
PP2500081510 |
Ge.63 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex |
300U |
500414305124 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
70 |
4,800,940 |
336,065,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
201 |
PP2500081627 |
Ge.180 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
350,000 |
3,000 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
202 |
PP2500081484 |
Ge.38 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
402,400 |
5,985 |
2,408,364,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
203 |
PP2500081596 |
Ge.149 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
31,200 |
3,300 |
102,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
204 |
PP2500081501 |
Ge.54 |
Simulect |
Basiliximab |
20mg |
760410109124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
10 |
29,682,123 |
296,821,230 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
205 |
PP2500081606 |
Ge.159 |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
VD-26604-17 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
494 |
79,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
206 |
PP2500081566 |
Ge.119 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
6,000 |
18,450 |
110,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
207 |
PP2500081814 |
Ge.367 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%/200g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Lọ 200g |
Lọ |
2,860 |
132,000 |
377,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
208 |
PP2500081775 |
Ge.328 |
Kalibt granule |
calcium polystyrene sulfonate |
5g |
VN-22487-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 25 gói |
Gói |
2,400 |
40,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
209 |
PP2500081777 |
Ge.330 |
Mariprax |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18 mg |
VN-22766-21 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A. |
Hy Lạp |
Hôp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
8,500 |
425,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
210 |
PP2500081670 |
Ge.223 |
Ganlotus |
L-arginin L-aspartat |
200mg/1ml x 10ml |
893110805124
( VD-27821-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược
phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x
5 ống 10ml |
Ống |
15,000 |
6,790 |
101,850,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
N4 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
211 |
PP2500081843 |
Ge.396 |
Vicebrol forte |
Vinpocetin |
10mg |
VN-22700-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. Zo.o |
Poland |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
150,000 |
3,100 |
465,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB |
N1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
212 |
PP2500081503 |
Ge.56 |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistin |
16mg (dạng muối) |
893110164724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
202,000 |
356 |
71,912,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
213 |
PP2500081590 |
Ge.143 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrine hydrochloride |
30mg |
300113029623
(VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
3,000 |
87,150 |
261,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
214 |
PP2500081792 |
Ge.345 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^9 CFU |
893400306424
(QLSP-946-16 ) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0g |
Gói |
60,000 |
3,591 |
215,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
215 |
PP2500081743 |
Ge.296 |
Seladrenalin |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
4mg/4ml |
868110427523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
3,000 |
24,990 |
74,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
216 |
PP2500081805 |
Ge.358 |
Simvastatin Savi 20 |
Simvastatin |
20mg |
893110543624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000,000 |
649 |
649,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
217 |
PP2500081576 |
Ge.129 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
112,000 |
7,694 |
861,728,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
218 |
PP2500081755 |
Ge.308 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
7,100 |
2,641 |
18,751,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
219 |
PP2500081467 |
Ge.20 |
Prolufo |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg (dạng muối) |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
4,800 |
960,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
220 |
PP2500081485 |
Ge.37 |
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. - Hà Lan) |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
10,470 |
31,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
221 |
PP2500081681 |
Ge.234 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
36mg + 0,018mg |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
12,000 |
15,484 |
185,808,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
222 |
PP2500081644 |
Ge.197 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
3,000 |
13,000 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
223 |
PP2500081519 |
Ge.72 |
Polcalmex (vị cam) |
Calci glubionat + Calci lactobionat |
44,1g + 9,6g |
590100791024 (VN-21644-18) |
Uống |
Si rô |
Polfarmex S.A. |
Poland |
Hộp 1 chai x 150ml |
Chai |
500 |
249,984 |
124,992,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
224 |
PP2500081568 |
Ge.121 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
5,250 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
225 |
PP2500081820 |
Ge.373 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,400 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
226 |
PP2500081552 |
Ge.105 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
VD-24680-16 (893115138424) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200 viên |
Viên |
12,000 |
210 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
227 |
PP2500081834 |
Ge.387 |
Unoursodiol-300 |
Acid ursodeoxycholic |
300mg |
VN-22278-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,200 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
228 |
PP2500081840 |
Ge.392 |
Luciwif |
Vildagliptin |
50mg |
893110324100 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên |
Viên |
300,000 |
945 |
283,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
229 |
PP2500081496 |
Ge.49 |
Azoran 50 |
Azathioprin |
50mg |
890115349724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rpg Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
7,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
230 |
PP2500081607 |
Ge.160 |
Hagizin |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid) |
5mg |
VD-20554-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
874 |
26,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 12897/QLD-ĐK ngày 7/7/2016 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
231 |
PP2500081689 |
Ge.242 |
Hightamine |
L-Leucine + L-Isoleucine + Lysine HCl + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Valine + L-Tryptophan + DL-Methionine + Retinol palmitate + Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCl + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin + Folic acid + Ascorbic acid + Ergocalciferol + Tocopherol acetate 50% |
9,15mg + 5,0mg + 25mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 9,2mg + 1000 IU + 2,5mg + 1,5mg + 10mg + 5mg + 2,5mg + 0,5mcg + 100mcg + 25mg + 100 IU + 10mg |
VN-15146-12 |
Uống |
Viên nang |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,200 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
232 |
PP2500081583 |
Ge.136 |
Kydheamo - 1B |
Natri hydrocarbonat |
84g/1000ml, can 10 lít |
VD-29307-18 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
9,000 |
131,985 |
1,187,865,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
233 |
PP2500081742 |
Ge.295 |
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion |
Nimodipine |
10mg/50ml |
840110181523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Laboratorio Reig Jofre, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 chai x 50ml |
Chai |
800 |
558,600 |
446,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
234 |
PP2500081692 |
Ge.245 |
BONCINCO |
Lysin hydrochlorid+Thiamin hydrochlorid+Riboflavin Natri phosphat+Pyridoxin hydrochlorid+Cholecalciferol+D,L-α- Tocopheryl acetat+Niacinamid+Dexapanthenol+Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate) |
(300 mg+ 3mg+ 3.5mg+ 6mg+ 400IU+ 15mg+ 20mg+ 10 mg+ 130 mg)/15ml x 15ml |
VD-34589-20 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty Cổ phần
dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 15ml |
Ống |
40,000 |
18,600 |
744,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
235 |
PP2500081720 |
Ge.273 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
29,400 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
236 |
PP2500081790 |
Ge.343 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
5,000 |
44,850 |
224,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
237 |
PP2500081585 |
Ge.138 |
Dasbrain |
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega - 3 marine triglycerides) |
1g (60mg + 260mg + 320mg) |
VN-18228-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd |
Australia |
Lọ 30 viên |
Viên |
66,000 |
12,600 |
831,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
238 |
PP2500081542 |
Ge.95 |
Broncho-vaxom Children |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis |
3,5mg |
760410178200 (QLSP-1116-18) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nang cứng |
OM Pharma SA |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ × 10 viên |
Viên |
16,000 |
13,230 |
211,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
239 |
PP2500081783 |
Ge.336 |
SaVi Quetiapine 100 |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
100mg |
893110371423
(VD-30498-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
6,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
240 |
PP2500081707 |
Ge.260 |
Gelacmeigel |
Metronidazol |
1%/15g |
893105875024
(VD-28279-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
6,000 |
14,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
241 |
PP2500081691 |
Ge.244 |
Nerazzu-plus |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 25mg |
893110385324; VD-26502-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
2,730 |
1,092,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
242 |
PP2500081733 |
Ge.286 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
300110402623 (VN-17173-13) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
4,000 |
23,000 |
92,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
243 |
PP2500081828 |
Ge.381 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
3,850 |
53,900,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
244 |
PP2500081564 |
Ge.117 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
12,000 |
12,600 |
151,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
245 |
PP2500081646 |
Ge.199 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/50ml |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
chai |
200 |
2,550,000 |
510,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
246 |
PP2500081668 |
Ge.222 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 (được gia hạn theo Thông tư: 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
360,000 |
9,450 |
3,402,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
247 |
PP2500081666 |
Ge.219 |
Temivir |
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg; Lamivudin 100 mg |
300mg + 100mg |
893110396723
(SĐK cũ: VD3-90-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
13,600 |
163,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
248 |
PP2500081750 |
Ge.303 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
39,000 |
44,877 |
1,750,203,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
249 |
PP2500081575 |
Ge.128 |
Bukser 600 |
Diosmin |
600mg |
893110370224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
1,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
250 |
PP2500081464 |
Ge.17 |
Kedrialb 200g/l |
Protein huyết tương trong đó albumin tối thiểu 95% |
200g/l, 50ml |
800410037523
(QLSP-0642-
13) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ x 50ml |
lọ |
8,000 |
780,000 |
6,240,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
251 |
PP2500081751 |
Ge.304 |
Pacephene |
Paracetamol |
1g/100ml |
`893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
100,000 |
8,600 |
860,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
252 |
PP2500081788 |
Ge.341 |
Susol 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110293224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ × 14 viên |
Viên |
20,000 |
2,100 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
253 |
PP2500081615 |
Ge.168 |
Clariscan |
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
700110959024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare AS - Oslo Plant |
Na Uy |
Hộp 10 Lọ x 10ml |
Lọ |
3,500 |
558,000 |
1,953,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
254 |
PP2500081791 |
Ge.344 |
Rotinvast 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) |
20mg |
893110206700 (VD-19837-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
454 |
227,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
255 |
PP2500081794 |
Ge.347 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
5,000 |
115,500 |
577,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
256 |
PP2500081655 |
Ge.208 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10,000 |
59,000 |
590,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
257 |
PP2500081718 |
Ge.271 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
200,000 |
1,594 |
318,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
258 |
PP2500081669 |
Ge.221 |
Lansoprazole STELLA 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
893110060000
(VD-21532-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,390 |
139,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
259 |
PP2500081824 |
Ge.377 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD-34615-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
35,000 |
14,490 |
507,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
260 |
PP2500081619 |
Ge.172 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml |
955110002024 (VN-20882-18) (gia hạn GĐKLH số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai/lọ/ống |
5,000 |
116,000 |
580,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
261 |
PP2500081729 |
Ge.281 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
12,000 |
11,550 |
138,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
262 |
PP2500081529 |
Ge.82 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
369 |
73,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
263 |
PP2500081509 |
Ge.62 |
SUN PROART TABLETS 62.5MG |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) |
62,5 mg |
890110793324 (VN-21999-19 ) kèm QĐ số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024 v/v ban hành danh mục 317 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy dăng ký lưu hành tại Việt nam - Đợt 121 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
500 |
28,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
264 |
PP2500081744 |
Ge.297 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
15,000 |
40,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
265 |
PP2500081721 |
Ge.274 |
TP Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
893100894324 (VD-31909-19) (gia hạn GĐKLH số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ/ống |
40,000 |
6,250 |
250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
266 |
PP2500081758 |
Ge.311 |
Parabamol 400/325 |
Methocarbamol+ Paracetamol |
400mg+ 325mg |
893110338800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
3,050 |
915,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
267 |
PP2500081533 |
Ge.86 |
Medocef 1g |
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) |
1g |
529110033725
(VN-22168-19) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp chứa 1 lọ; hộp chứa 50 lọ |
Lọ |
100,000 |
53,500 |
5,350,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
268 |
PP2500081547 |
Ge.100 |
Somazina 1000mg |
Citicolin (Dưới dạng Citicolin natri) |
1000mg/
4ml |
840110082023 (VN-18763-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
11,000 |
81,900 |
900,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
269 |
PP2500081745 |
Ge.298 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
20,000 |
6,687 |
133,740,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
270 |
PP2500081518 |
Ge.71 |
Calci folinat 50mg/5ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
50mg/ 5ml |
893110666924
(VD-24226-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
13,315 |
6,657,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
271 |
PP2500081567 |
Ge.120 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324
(VD-25716-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
5,000 |
700 |
3,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
272 |
PP2500081475 |
Ge.28 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/ 10mL |
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Ống |
60,000 |
8,600 |
516,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
273 |
PP2500081536 |
Ge.89 |
Pricefil |
Cefprozil |
500 mg |
520110132324
(VN-18859-15);
Công văn gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A- Nhà máy D |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
40,000 |
34,500 |
1,380,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
274 |
PP2500081711 |
Ge.264 |
Milrinone - BFS |
Milrinon |
10mg/10ml |
893110363923 (VD3-43-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
100 |
115,500 |
11,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
275 |
PP2500081786 |
Ge.339 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g) /500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
46,000 |
6,853 |
315,238,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
276 |
PP2500081696 |
Ge.249 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
2,900 |
2,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
277 |
PP2500081647 |
Ge.200 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423
(VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
900 |
68,000 |
61,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
278 |
PP2500081800 |
Ge.353 |
Fefolic DWP 322mg/350mcg |
Sắt fumarat (tương ứng sắt 100mg) + Acid folic |
322mg+350mcg |
VD-35844-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
798 |
159,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
279 |
PP2500081483 |
Ge.36 |
Telmiam |
Amlodipin + telmisartan |
5mg + 40mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty
TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
Viên |
115,000 |
6,980 |
802,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
280 |
PP2500081687 |
Ge.240 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril |
10mg |
594110072623 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,100 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
48 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
281 |
PP2500081579 |
Ge.132 |
Cinet |
Domperidon |
1mg/ml x 200ml |
VN-22966-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (Tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A) |
Portugal |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
800 |
174,993 |
139,994,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
282 |
PP2500081537 |
Ge.90 |
Pricefil |
Cefprozil |
50mg/ml-5ml |
520110785524
(VN-18238-14); Công văn gia hạn số đăng ký số: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Vianex S.A - Nhà máy D |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai/lọ/ống |
800 |
178,500 |
142,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
283 |
PP2500081836 |
Ge.389 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
45,000 |
2,479 |
111,555,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
284 |
PP2500081778 |
Ge.331 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110317524
(VD-25265-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần
dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
4,150 |
830,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
285 |
PP2500081654 |
Ge.207 |
Scilin M30 (30/70) |
Recombinant human insulin |
40IU/ml |
QLSP-0648-13 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
30,000 |
104,000 |
3,120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
286 |
PP2500081665 |
Ge.218 |
Lamone 100 |
Lamivudin |
100mg |
893110107323
(VD-21099-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
2,079 |
3,118,500 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
287 |
PP2500081703 |
Ge.256 |
Concerta |
Methylphenidat hydroclorid |
18mg |
001112785824
(VN-21035-18) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Janssen Cilag Manufacturing LLC |
Mỹ |
Chai chứa 30 viên |
Viên |
10,000 |
50,400 |
504,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
288 |
PP2500081806 |
Ge.359 |
Sitagliptin 50 mg |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat) |
50mg |
893110733224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
400,000 |
1,029 |
411,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
289 |
PP2500081478 |
Ge.31 |
Stefamlor 5/10 |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
893110298824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,700 |
111,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
290 |
PP2500081638 |
Ge.191 |
Emas |
Glycerin |
120mg/12ml |
893100436124 (VD-20198-13) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
16,300 |
25,200 |
410,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
291 |
PP2500081780 |
Ge.333 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
15,000 |
24,360 |
365,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
292 |
PP2500081701 |
Ge.254 |
Dopegyt |
Methyldopa anhydrous (dưới
dạng methyldopa 1.5 H2O) |
250mg |
599110417323
(VN-13124-11) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,000 |
2,400 |
124,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
293 |
PP2500081460 |
Ge.13 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml |
880110997624
(VN-21297-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
22,000 |
560,000 |
12,320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
294 |
PP2500081577 |
Ge.130 |
Hadumedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/1ml |
893110299000 (VD-23761-15) (gia hạn GĐKLH số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/lọ/ống |
14,000 |
550 |
7,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
295 |
PP2500081487 |
Ge.40 |
Ama-Power |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Antibiotice SA (Cách ghi khác: S.C. Antibiotice S.A.) |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
80,000 |
57,500 |
4,600,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
296 |
PP2500081631 |
Ge.184 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
12,5g/250ml |
893110238000
(VD-28252-17) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
4,000 |
7,248 |
28,992,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
297 |
PP2500081569 |
Ge.122 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,260 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
298 |
PP2500081659 |
Ge.212 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
60,000 |
1,800 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
299 |
PP2500081641 |
Ge.194 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
1,200 |
2,100 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
300 |
PP2500081796 |
Ge.349 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml |
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
ống |
50,000 |
4,410 |
220,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
301 |
PP2500081492 |
Ge.45 |
Diovenor Plus 40/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)+ Ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-35086-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
6,500 |
1,300,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
302 |
PP2500081849 |
Ge.402 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
8,000 |
21,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
303 |
PP2500081581 |
Ge.134 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
893110663824; VD-30348-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,300 |
258,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
304 |
PP2500081812 |
Ge.365 |
A.T Sucralfate |
Sucralfat |
1000mg/5g |
893100148024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5 g |
Gói |
140,000 |
1,092 |
152,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
305 |
PP2500081852 |
Ge.405 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetate
(all-rac-alpha-tocopheryl
acetate) |
400mg (tương đương 400UI) |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,800 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
306 |
PP2500081819 |
Ge.372 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
300 |
744,870 |
223,461,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
307 |
PP2500081695 |
Ge.248 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
1,212,000 |
1,008 |
1,221,696,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
308 |
PP2500081605 |
Ge.158 |
Fentanyl B. Braun |
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) |
50mcg/ml |
400111002124
(VN-21366-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh |
Ống |
25,000 |
32,025 |
800,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
309 |
PP2500081549 |
Ge.102 |
Crutit |
Clarithromycin |
500 mg |
VN-22063-19; Công văn gia hạn số đăng ký số: 552/QĐ-QLD ngày 5/8/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
8,300 |
149,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
310 |
PP2500081632 |
Ge.185 |
Glucose 5% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5%-500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500
ml, thùng
20 chai |
Chai |
40,600 |
7,330 |
297,598,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
311 |
PP2500081624 |
Ge.177 |
Gly4Par 60 |
Gliclazid |
60mg |
VN-21430-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
1,300 |
650,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
312 |
PP2500081656 |
Ge.209 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg) |
10mg |
594110028025
(SĐK cũ: VN-17014-13) |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
2,590 |
647,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
313 |
PP2500081832 |
Ge.384 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
67,500 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
314 |
PP2500081643 |
Ge.196 |
Bridotyl |
Hydroxy
chloroquin
sulphat |
200mg (dạng muối) |
VD-36113-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
153,000 |
4,150 |
634,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
315 |
PP2500081548 |
Ge.101 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
6,300 |
103,140 |
649,782,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
316 |
PP2500081816 |
Ge.369 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 5g |
893110894424
(VD-26293-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
300 |
37,000 |
11,100,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
317 |
PP2500081493 |
Ge.46 |
Notrixum |
Atracurium Besylat |
25mg/2,5ml |
899114017724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
200 |
27,000 |
5,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
318 |
PP2500081731 |
Ge.284 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424
(VD-25877-16) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
200 |
32,000 |
6,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
319 |
PP2500081678 |
Ge.231 |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
VD-24685-16 (893110332924) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
6,000 |
720 |
4,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
320 |
PP2500081611 |
Ge.164 |
Bifudin |
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110 145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
800 |
11,550 |
9,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
321 |
PP2500081741 |
Ge.294 |
A.T Nicorandil 5 mg |
Nicorandil |
5mg |
893110149823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
1,995 |
798,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
322 |
PP2500081546 |
Ge.99 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
15,600 |
8,600 |
134,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
323 |
PP2500081513 |
Ge.66 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
3,000 |
90,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
324 |
PP2500081578 |
Ge.131 |
Motilium-M |
Domperidone |
10mg |
VN-14215-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
64,000 |
1,813 |
116,032,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
325 |
PP2500081795 |
Ge.348 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
1,100 |
49,000 |
53,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
326 |
PP2500081500 |
Ge.53 |
Hayex |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110021100
(VD-28462-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
153,000 |
1,119 |
171,207,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
327 |
PP2500081602 |
Ge.155 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) |
0,05mg/ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
12,000 |
18,000 |
216,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
328 |
PP2500081779 |
Ge.332 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
35,000 |
35,000 |
1,225,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
329 |
PP2500081544 |
Ge.97 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
16,000 |
69,300 |
1,108,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
330 |
PP2500081450 |
Ge.03 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
29,000 |
15,600 |
452,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
331 |
PP2500081621 |
Ge.174 |
SaVi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
893110293923
(SĐK cũ: VD-28033-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,250 |
255,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
332 |
PP2500081697 |
Ge.250 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
1,000 |
18,900 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
333 |
PP2500081735 |
Ge.288 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
20,000 |
22,000 |
440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
334 |
PP2500081525 |
Ge.78 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan Cilexetil |
8mg |
560110002624 (VN-20392-17) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
300,000 |
4,540 |
1,362,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
335 |
PP2500081717 |
Ge.270 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
42,946 |
858,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
336 |
PP2500081526 |
Ge.79 |
Ginkor fort |
Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride |
14mg +300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,570 |
107,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
337 |
PP2500081664 |
Ge.217 |
Ketorolac Danapha |
Ketorolac tromethamin |
30mg/ml |
893110572624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20,500 |
3,630 |
74,415,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
338 |
PP2500081845 |
Ge.398 |
Vitamin AD |
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol) |
4.000UI + 400UI |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
599 |
209,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
339 |
PP2500081787 |
Ge.340 |
Respiwel 1 |
Risperidon |
1mg |
890110983424 (VN-20369-17) |
Uống |
Viên nén |
M/s Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
990 |
59,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
340 |
PP2500081809 |
Ge.362 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/5lit |
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
3,000 |
140,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
341 |
PP2500081477 |
Ge.30 |
TEPERINEP 25mg |
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
4,200 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
342 |
PP2500081708 |
Ge.261 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20,000 |
15,750 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
343 |
PP2500081486 |
Ge.39 |
Axuka |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
594110072523 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C.
Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Chai/lọ/ống |
50,000 |
40,950 |
2,047,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
344 |
PP2500081764 |
Ge.317 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
82,400 |
6,500 |
535,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
345 |
PP2500081722 |
Ge.275 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
893100901924 (VD-29295-18) (gia hạn GĐKLH số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024) |
Nhỏ mũi/ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống |
10,000 |
1,300 |
13,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
346 |
PP2500081554 |
Ge.107 |
Lepigin 100 |
Clozapin |
100mg |
893110040323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,850 |
11,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
347 |
PP2500081738 |
Ge.291 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
8,000 |
3,600 |
28,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
348 |
PP2500081760 |
Ge.313 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
123,600 |
5,960 |
736,656,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
349 |
PP2500081634 |
Ge.187 |
Glucose 10% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
10% - 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500
ml, thùng
20 chai |
Chai |
10,000 |
9,300 |
93,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
350 |
PP2500081675 |
Ge.227 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
20,000 |
14,700 |
294,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
351 |
PP2500081511 |
Ge.64 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex |
500U |
500414305024 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
40 |
6,627,920 |
265,116,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
352 |
PP2500081686 |
Ge.239 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
12,000 |
7,493 |
89,916,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
353 |
PP2500081505 |
Ge.58 |
Betamethason |
Betamethason |
0,064%/30g (dạng muối) |
893110654524
(VD-28278-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 30g |
Tuýp |
8,600 |
29,900 |
257,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
354 |
PP2500081706 |
Ge.259 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
1,650 |
660,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
355 |
PP2500081657 |
Ge.210 |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
893110217600 ( VD-22926-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,380 |
7,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
356 |
PP2500081636 |
Ge.189 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
1,000 |
12,810 |
12,810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
357 |
PP2500081540 |
Ge.93 |
Medaxetine 500mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VN-22658-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
17,400 |
870,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
358 |
PP2500081457 |
Ge.10 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
5,600 |
102,000 |
571,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
359 |
PP2500081539 |
Ge.92 |
Biviminal 2g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
2g |
893110445024
(VD-25286-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
80,800 |
161,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
360 |
PP2500081626 |
Ge.179 |
Flodilan-2 |
Glimepirid |
2mg |
893110806624
(VD-28457-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
300,000 |
320 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
361 |
PP2500081804 |
Ge.357 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
5,100 |
55,923 |
285,207,300 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
362 |
PP2500081489 |
Ge.42 |
Pancres |
Pancreatin (Amylase + lipase + protease) |
4080 IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên |
Viên |
18,000 |
3,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
363 |
PP2500081516 |
Ge.69 |
Ideos |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1.250mg + 400IU |
VN-19910-16
(CV gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022), hạn 30/12/2027 |
Nhai/ uống |
Viên nhai |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên nhai |
Viên |
50,000 |
3,400 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
364 |
PP2500081648 |
Ge.201 |
Glaritus |
Insulin Glargine |
300IU/3ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml |
Ống |
3,000 |
209,000 |
627,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
365 |
PP2500081572 |
Ge.125 |
Diltiazem Stella 60mg |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
893110337323
(VD-27522-17) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
1,200 |
4,800,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
366 |
PP2500081688 |
Ge.241 |
Kazamintab |
L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin HCL + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-tryptophan + L-Valin |
216,2mg+ 203,9mg + 320,3mg + 291mg + 320,3mg + 320,3mg + 145,7mg + 72,9mg + 233mg |
893110159800 |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
21,000 |
14,800 |
310,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
367 |
PP2500081449 |
Ge.02 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
86,000 |
4,612 |
396,632,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
368 |
PP2500081640 |
Ge.193 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin) |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Xịt dưới lưỡi |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai 10g |
Chai |
350 |
150,000 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
369 |
PP2500081479 |
Ge.32 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
93,600 |
4,987 |
466,783,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
370 |
PP2500081704 |
Ge.257 |
Concerta |
Methylphenidat hydrochlorid |
27 mg |
001112408923 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Janssen Cilag Manufacturing LLC |
Mỹ |
Chai chứa 30 viên |
Viên |
7,000 |
54,600 |
382,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
371 |
PP2500081803 |
Ge.356 |
Carsil 90 mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
520,000 |
3,399.9 |
1,767,948,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
372 |
PP2500081481 |
Ge.34 |
Troysar AM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan potassium |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
5,200 |
2,080,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
373 |
PP2500081608 |
Ge.161 |
Fluotin 20 |
Fluoxetine |
20mg |
893110253200
(VD-18851-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,100 |
55,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
374 |
PP2500081768 |
Ge.321 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19
(893112467324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
210 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
375 |
PP2500081610 |
Ge.163 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironol acton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
950 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |
|
376 |
PP2500081705 |
Ge.258 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
1,040 |
2,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500058850_2504281059 |
28/04/2025 |
Saint Paul general hospital |