Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400558433 | Aceclofenac | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 50.589.036 | 210 | 23.736.000 | 23.736.000 | 0 |
| 2 | PP2400558434 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.196.672 | 210 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400558435 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 32.000.000 | 210 | 14.638.400 | 14.638.400 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.038.303 | 210 | 13.370.610 | 13.370.610 | 0 | |||
| 4 | PP2400558437 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 5 | PP2400558438 | Acetyl leucin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.705.216 | 210 | 42.660.000 | 42.660.000 | 0 |
| 6 | PP2400558439 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 1.014.600 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 7 | PP2400558440 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 123.186.750 | 210 | 137.825.800 | 137.825.800 | 0 |
| 8 | PP2400558441 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400558442 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 32.000.000 | 210 | 1.748.000 | 1.748.000 | 0 |
| 10 | PP2400558443 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 65.178.000 | 65.178.000 | 0 |
| 11 | PP2400558444 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 62.730.000 | 62.730.000 | 0 |
| 12 | PP2400558445 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 22.950.300 | 22.950.300 | 0 |
| 13 | PP2400558447 | Adapalen | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.903.160 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400558448 | Adapalen + Clindamycin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 2.792.568 | 210 | 10.650.000 | 10.650.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 6.099.952 | 210 | 9.607.500 | 9.607.500 | 0 | |||
| 15 | PP2400558449 | Adenosin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.196.672 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 16 | PP2400558450 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 100.257.001 | 215 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 17 | PP2400558451 | Alendronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 2.620.800 | 2.620.800 | 0 |
| 18 | PP2400558453 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 4.568.080 | 4.568.080 | 0 |
| 19 | PP2400558454 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 1.014.600 | 210 | 2.320.000 | 2.320.000 | 0 |
| 20 | PP2400558456 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 123.186.750 | 210 | 131.820.000 | 131.820.000 | 0 |
| 21 | PP2400558457 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 19.404.000 | 19.404.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 17.023.802 | 210 | 23.839.200 | 23.839.200 | 0 | |||
| 22 | PP2400558458 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 20.800.000 | 220 | 10.684.800 | 10.684.800 | 0 |
| 23 | PP2400558459 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400558460 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 18.353.625 | 210 | 11.687.500 | 11.687.500 | 0 |
| 25 | PP2400558461 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 6.709.500 | 210 | 223.650.000 | 223.650.000 | 0 |
| 26 | PP2400558462 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 2.303.400 | 2.303.400 | 0 |
| 27 | PP2400558463 | Amlodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 3.060.331 | 210 | 2.369.800 | 2.369.800 | 0 |
| 28 | PP2400558464 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400558465 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400558466 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 440.651.320 | 440.651.320 | 0 |
| 31 | PP2400558467 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 59.290.829 | 210 | 66.510.000 | 66.510.000 | 0 |
| 32 | PP2400558468 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.488.468 | 210 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 |
| 33 | PP2400558469 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 59.290.829 | 210 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| 34 | PP2400558470 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 2.241.117 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400558471 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 59.290.829 | 210 | 234.675.000 | 234.675.000 | 0 |
| 36 | PP2400558472 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 59.290.829 | 210 | 78.150.000 | 78.150.000 | 0 |
| 37 | PP2400558473 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 3.948.000 | 3.948.000 | 0 |
| 38 | PP2400558475 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 59.290.829 | 210 | 185.760.000 | 185.760.000 | 0 |
| 39 | PP2400558476 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 47.568.000 | 47.568.000 | 0 |
| 40 | PP2400558477 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 28.980.000 | 210 | 943.000.000 | 943.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400558478 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 59.290.829 | 210 | 445.740.000 | 445.740.000 | 0 |
| 42 | PP2400558479 | Amylase + Lipase + Protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 165.806.300 | 165.806.300 | 0 |
| 43 | PP2400558482 | atorvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 216.540.000 | 216.540.000 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 7.095.600 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400558483 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.102.104 | 210 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 |
| 45 | PP2400558485 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.826.926 | 210 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 |
| 46 | PP2400558487 | Bacillus claussii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 41.000.000 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 13.116.012 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 1.587.600 | 210 | 52.008.000 | 52.008.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400558488 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 13.116.012 | 210 | 479.800.000 | 479.800.000 | 0 |
| 48 | PP2400558489 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 15.609.000 | 15.609.000 | 0 |
| 49 | PP2400558490 | Baclofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 2.809.863 | 210 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 |
| 50 | PP2400558491 | Bambuterol hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 2.424.770 | 2.424.770 | 0 |
| 51 | PP2400558492 | Bambuterol hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.826.926 | 210 | 7.614.000 | 7.614.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 8.934.000 | 8.934.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400558493 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 1.856.000 | 1.856.000 | 0 |
| 53 | PP2400558494 | Bambuterol hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.705.216 | 210 | 3.952.000 | 3.952.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 3.802.500 | 3.802.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 5.330.000 | 5.330.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400558495 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 82.570.000 | 82.570.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 100.257.001 | 215 | 77.280.000 | 77.280.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400558496 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 41.211.200 | 41.211.200 | 0 |
| 56 | PP2400558497 | Betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.152.150 | 210 | 79.909.080 | 79.909.080 | 0 |
| 57 | PP2400558498 | Bilastin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 32.000.000 | 210 | 104.200.000 | 104.200.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 8.962.470 | 210 | 216.215.000 | 216.215.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 6.898.470 | 210 | 130.197.900 | 130.197.900 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 119.256.900 | 119.256.900 | 0 | |||
| 58 | PP2400558499 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 27.500.000 | 211 | 300.200.000 | 300.200.000 | 0 |
| 59 | PP2400558500 | Bismuth | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 7.580.028 | 210 | 244.940.000 | 244.940.000 | 0 |
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 7.443.528 | 210 | 219.651.600 | 219.651.600 | 0 | |||
| 60 | PP2400558501 | Bismuth subsalicylat | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 11.045.886 | 210 | 363.461.000 | 363.461.000 | 0 |
| 61 | PP2400558502 | Bisoprolol fumarat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 375.375.000 | 375.375.000 | 0 |
| 62 | PP2400558503 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 2.241.117 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400558504 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 100.257.001 | 215 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400558505 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 562.548.000 | 562.548.000 | 0 |
| 65 | PP2400558506 | Bromhexin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.705.216 | 210 | 134.622.000 | 134.622.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 142.932.000 | 142.932.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400558507 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 4.968.000 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| 67 | PP2400558508 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 27.500.000 | 211 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 68 | PP2400558509 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 14.990.079 | 210 | 159.800.000 | 159.800.000 | 0 |
| 69 | PP2400558510 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 180 | 299.700 | 210 | 9.990.000 | 9.990.000 | 0 |
| 70 | PP2400558511 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 456.120.000 | 456.120.000 | 0 |
| 71 | PP2400558512 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.196.672 | 210 | 1.734.000 | 1.734.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 59.290.829 | 210 | 1.475.600 | 1.475.600 | 0 | |||
| 72 | PP2400558513 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 123.186.750 | 210 | 1.162.684.500 | 1.162.684.500 | 0 |
| 73 | PP2400558514 | Calci lactat pentahydrat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 565.200 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400558515 | Calci lactat pentahydrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 27.500.000 | 211 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400558516 | Calci lactat pentahydrat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.705.216 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 65.338.000 | 65.338.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400558517 | Calci lactat pentahydrat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 18.353.625 | 210 | 421.600.000 | 421.600.000 | 0 |
| 77 | PP2400558518 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 5.391.120 | 5.391.120 | 0 |
| 78 | PP2400558519 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 4.362.960 | 4.362.960 | 0 |
| 79 | PP2400558520 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 565.200 | 210 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 |
| 80 | PP2400558521 | Candesartan | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 1.795.500 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 81 | PP2400558522 | Candesartan | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.705.216 | 210 | 9.480.000 | 9.480.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 8.985.000 | 8.985.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400558523 | Carbocistein | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.705.216 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 83 | PP2400558524 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.600.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400558525 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.488.468 | 210 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| 85 | PP2400558526 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 59.290.829 | 210 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 |
| 86 | PP2400558527 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 59.290.829 | 210 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 |
| 87 | PP2400558528 | Cefpodoxim | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 2.898.000 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 88 | PP2400558529 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 2.013.600 | 210 | 22.120.000 | 22.120.000 | 0 |
| 89 | PP2400558530 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 59.290.829 | 210 | 3.640.000 | 3.640.000 | 0 |
| 90 | PP2400558532 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 17.023.802 | 210 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| 91 | PP2400558533 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 14.990.079 | 210 | 4.997.500 | 4.997.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 59.290.829 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400558534 | Ceftriaxon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 17.023.802 | 210 | 76.665.600 | 76.665.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 59.290.829 | 210 | 76.480.800 | 76.480.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 77.616.000 | 77.616.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400558536 | Cetirizin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.164.076 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 100.257.001 | 215 | 11.280.000 | 11.280.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400558537 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 123.186.750 | 210 | 18.040.000 | 18.040.000 | 0 |
| 95 | PP2400558538 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 2.370.000 | 2.370.000 | 0 |
| 96 | PP2400558540 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 29.760.000 | 29.760.000 | 0 |
| 97 | PP2400558542 | Ciprofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.826.926 | 210 | 3.508.400 | 3.508.400 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 3.060.331 | 210 | 4.802.000 | 4.802.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 100.257.001 | 215 | 4.851.000 | 4.851.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400558543 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 99 | PP2400558544 | Ciprofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 17.023.802 | 210 | 29.521.000 | 29.521.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 59.290.829 | 210 | 28.518.400 | 28.518.400 | 0 | |||
| 100 | PP2400558545 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 160.898.400 | 160.898.400 | 0 |
| 101 | PP2400558546 | Clarithromycin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 565.200 | 210 | 6.640.000 | 6.640.000 | 0 |
| 102 | PP2400558547 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.826.926 | 210 | 2.996.000 | 2.996.000 | 0 |
| 103 | PP2400558550 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.705.216 | 210 | 65.835.000 | 65.835.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 14.907.687 | 210 | 64.053.000 | 64.053.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400558551 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 105 | PP2400558554 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| 106 | PP2400558555 | Clotrimazol | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 14.907.687 | 210 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 107 | PP2400558556 | Codein + Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 14.990.079 | 210 | 74.827.200 | 74.827.200 | 0 |
| 108 | PP2400558557 | Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 20.800.000 | 220 | 7.170.000 | 7.170.000 | 0 |
| 109 | PP2400558558 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 20.800.000 | 220 | 5.886.000 | 5.886.000 | 0 |
| 110 | PP2400558559 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 12.855.000 | 12.855.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.164.076 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400558560 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 5.081.600 | 5.081.600 | 0 |
| 112 | PP2400558561 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 575.582 | 210 | 588.000 | 588.000 | 0 |
| 113 | PP2400558562 | Chlorpheniramin maleat | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.266.528 | 210 | 11.096.700 | 11.096.700 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 6.138.600 | 6.138.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 17.023.802 | 210 | 6.374.700 | 6.374.700 | 0 | |||
| 114 | PP2400558563 | Dabigatran etexilate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 30.388.000 | 30.388.000 | 0 |
| 115 | PP2400558564 | Dầu cá ngừ tự nhiên | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 756.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 116 | PP2400558565 | Deferasirox | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 5.580.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400558566 | Deferasirox | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 5.580.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400558567 | Deferipron | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.705.216 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 119 | PP2400558568 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 56.318.000 | 56.318.000 | 0 |
| 120 | PP2400558569 | Desloratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 5.172.624 | 210 | 3.510.000 | 3.510.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 11.045.886 | 210 | 3.645.000 | 3.645.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.164.076 | 210 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 | |||
| 121 | PP2400558570 | Desloratadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.705.216 | 210 | 133.414.050 | 133.414.050 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 32.000.000 | 210 | 168.644.600 | 168.644.600 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 5.172.624 | 210 | 127.061.000 | 127.061.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.675.823 | 210 | 168.644.600 | 168.644.600 | 0 | |||
| 122 | PP2400558572 | Dextromethorphan HBr | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 17.023.802 | 210 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 |
| 123 | PP2400558574 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 15.049.886 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 124 | PP2400558575 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 15.049.886 | 210 | 504.000 | 504.000 | 0 |
| 125 | PP2400558576 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 32.000.000 | 210 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.196.672 | 210 | 850.000 | 850.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400558577 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 41.000.000 | 210 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 127 | PP2400558578 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.266.528 | 210 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| 128 | PP2400558579 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 66.654.000 | 66.654.000 | 0 |
| 129 | PP2400558580 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 123.186.750 | 210 | 18.330.000 | 18.330.000 | 0 |
| 130 | PP2400558581 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 8.680.000 | 8.680.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400558582 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 127.735.300 | 127.735.300 | 0 |
| 132 | PP2400558583 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 99.252.600 | 99.252.600 | 0 |
| 133 | PP2400558584 | Diosmin + Hesperidin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 8.962.470 | 210 | 50.696.600 | 50.696.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.196.672 | 210 | 48.150.000 | 48.150.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400558585 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 32.000.000 | 210 | 1.883.700 | 1.883.700 | 0 |
| 135 | PP2400558586 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 15.049.886 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 136 | PP2400558587 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.826.926 | 210 | 15.438.000 | 15.438.000 | 0 |
| 137 | PP2400558588 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 3.636.600 | 3.636.600 | 0 |
| 138 | PP2400558589 | Doxazosin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 21.931.000 | 21.931.000 | 0 |
| 139 | PP2400558590 | Doxazosin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 2.809.863 | 210 | 17.421.600 | 17.421.600 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.705.216 | 210 | 17.812.000 | 17.812.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 17.324.000 | 17.324.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 21.716.000 | 21.716.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 22.448.000 | 22.448.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400558591 | Drospirenon + Ethinyl estradiol | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 5.424.600 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.762.203 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400558592 | Drospirenon + Ethinyl estradiol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 13.620.000 | 13.620.000 | 0 |
| 142 | PP2400558593 | Drospirenon + Ethinyl estradiol | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.762.203 | 210 | 14.988.000 | 14.988.000 | 0 |
| 143 | PP2400558594 | Drospirenon + Ethinyl estradiol | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.762.203 | 210 | 14.988.000 | 14.988.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 15.576.000 | 15.576.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400558595 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.102.104 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 145 | PP2400558596 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 123.186.750 | 210 | 32.986.800 | 32.986.800 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.102.104 | 210 | 12.744.900 | 12.744.900 | 0 | |||
| 146 | PP2400558597 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 34.710.000 | 34.710.000 | 0 |
| 147 | PP2400558599 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 147.420.000 | 147.420.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 100.257.001 | 215 | 139.482.000 | 139.482.000 | 0 | |||
| 148 | PP2400558600 | Eperison hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.196.672 | 210 | 74.466.000 | 74.466.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 14.907.687 | 210 | 70.686.000 | 70.686.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 68.418.000 | 68.418.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400558601 | Eprazinon dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 1.728.900 | 1.728.900 | 0 |
| 150 | PP2400558603 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 64.475.000 | 210 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| 151 | PP2400558604 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 3.952.000 | 3.952.000 | 0 |
| 152 | PP2400558605 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 123.186.750 | 210 | 848.456.000 | 848.456.000 | 0 |
| 153 | PP2400558606 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 153.300.000 | 153.300.000 | 0 |
| 154 | PP2400558607 | Esomeprazol | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 2.990.520 | 210 | 16.644.000 | 16.644.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 15.049.886 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 27.500.000 | 211 | 14.060.000 | 14.060.000 | 0 | |||
| 155 | PP2400558608 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 55.320.000 | 55.320.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 17.023.802 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 156 | PP2400558609 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 92.730.000 | 92.730.000 | 0 |
| 157 | PP2400558610 | Ethinyl estradiol + Desogestrel | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.762.203 | 210 | 1.401.120 | 1.401.120 | 0 |
| 158 | PP2400558611 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.705.216 | 210 | 257.798.400 | 257.798.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 252.798.000 | 252.798.000 | 0 | |||
| 159 | PP2400558612 | Febuxostat | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 3.060.331 | 210 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| 160 | PP2400558613 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 15.049.886 | 210 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| 161 | PP2400558616 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 20.800.000 | 220 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| 162 | PP2400558617 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 223.925.250 | 223.925.250 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 100.257.001 | 215 | 217.332.750 | 217.332.750 | 0 | |||
| 163 | PP2400558618 | Fexofenadin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.826.926 | 210 | 9.616.750 | 9.616.750 | 0 |
| 164 | PP2400558619 | Fexofenadin hydroclorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 14.907.687 | 210 | 113.828.000 | 113.828.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 112.952.400 | 112.952.400 | 0 | |||
| 165 | PP2400558620 | Fexofenadin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.826.926 | 210 | 104.701.800 | 104.701.800 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 112.849.800 | 112.849.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 100.257.001 | 215 | 112.035.000 | 112.035.000 | 0 | |||
| 166 | PP2400558621 | Fexofenadin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.164.076 | 210 | 6.993.000 | 6.993.000 | 0 |
| 167 | PP2400558622 | Fexofenadin hydroclorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 14.907.687 | 210 | 90.692.000 | 90.692.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 46.608.800 | 46.608.800 | 0 | |||
| 168 | PP2400558625 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.826.926 | 210 | 65.232.000 | 65.232.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 123.186.750 | 210 | 66.591.000 | 66.591.000 | 0 | |||
| 169 | PP2400558626 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 27.500.000 | 211 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 |
| 170 | PP2400558628 | Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 145.657.000 | 145.657.000 | 0 |
| 171 | PP2400558629 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 116.270.000 | 116.270.000 | 0 |
| 172 | PP2400558630 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 4.437.780 | 4.437.780 | 0 |
| 173 | PP2400558632 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 41.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 174 | PP2400558634 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 9.834.000 | 9.834.000 | 0 |
| 175 | PP2400558635 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 2.013.600 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 48.390.000 | 210 | 5.080.000 | 5.080.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.152.150 | 210 | 4.889.000 | 4.889.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400558636 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 240.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 177 | PP2400558637 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 123.186.750 | 210 | 753.150.000 | 753.150.000 | 0 |
| 178 | PP2400558638 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 168.802.500 | 168.802.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 199.710.000 | 199.710.000 | 0 | |||
| 179 | PP2400558639 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 38.235.000 | 210 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 180 | PP2400558640 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 12.672.000 | 12.672.000 | 0 |
| 181 | PP2400558641 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 17.813.250 | 17.813.250 | 0 |
| 182 | PP2400558642 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 32.000.000 | 210 | 12.383.280 | 12.383.280 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400558643 | Glycerol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.038.303 | 210 | 863.200 | 863.200 | 0 |
| 184 | PP2400558644 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 20.800.000 | 220 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 185 | PP2400558645 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.196.672 | 210 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 186 | PP2400558646 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 20.800.000 | 220 | 5.321.000 | 5.321.000 | 0 |
| 187 | PP2400558647 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 40.000.000 | 210 | 1.281.189.000 | 1.281.189.000 | 0 |
| 188 | PP2400558648 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.152.150 | 210 | 72.455.370 | 72.455.370 | 0 |
| 189 | PP2400558649 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 41.000.000 | 210 | 48.800.000 | 48.800.000 | 0 |
| 190 | PP2400558650 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 34.960.400 | 34.960.400 | 0 |
| 191 | PP2400558651 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.600.000 | 210 | 1.060.800.000 | 1.060.800.000 | 0 |
| 192 | PP2400558652 | Insulin người trộn (70/30) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 11.304.000 | 210 | 527.520.000 | 527.520.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 376.800.000 | 376.800.000 | 0 | |||
| 193 | PP2400558653 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 1.966.800.000 | 1.966.800.000 | 0 |
| 194 | PP2400558654 | Insulin trộn (70/30) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 64.475.000 | 210 | 2.109.726.210 | 2.109.726.210 | 0 |
| 195 | PP2400558655 | Irbesartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 1.438.500 | 1.438.500 | 0 |
| 196 | PP2400558656 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 123.186.750 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 197 | PP2400558657 | Irbesartan | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.705.216 | 210 | 80.040.000 | 80.040.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 80.040.000 | 80.040.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400558658 | Irbesartan | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 50.589.036 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 199 | PP2400558659 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 2.926.080 | 210 | 94.752.000 | 94.752.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 97.536.000 | 97.536.000 | 0 | |||
| 200 | PP2400558660 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 |
| 201 | PP2400558661 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 38.235.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 202 | PP2400558662 | Isotretinoin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 18.353.625 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 203 | PP2400558663 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 41.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 1.080.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2400558664 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 2.169.900 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 205 | PP2400558665 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 123.186.750 | 210 | 151.557.000 | 151.557.000 | 0 |
| 206 | PP2400558666 | Itraconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 3.060.331 | 210 | 83.202.000 | 83.202.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 83.202.000 | 83.202.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 78.957.000 | 78.957.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400558667 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 208 | PP2400558668 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 2.748.900 | 2.748.900 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.196.672 | 210 | 2.499.000 | 2.499.000 | 0 | |||
| 209 | PP2400558669 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 2.241.117 | 210 | 8.103.900 | 8.103.900 | 0 |
| 210 | PP2400558670 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 288.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 211 | PP2400558671 | Kali iodid + Natri iodid | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 5.775.952 | 210 | 189.570.780 | 189.570.780 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 6.099.952 | 210 | 186.108.300 | 186.108.300 | 0 | |||
| 212 | PP2400558672 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.826.926 | 210 | 16.808.400 | 16.808.400 | 0 |
| 213 | PP2400558673 | Kẽm gluconat | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.038.303 | 210 | 4.043.000 | 4.043.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 3.980.800 | 3.980.800 | 0 | |||
| 214 | PP2400558674 | Kẽm gluconat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.164.076 | 210 | 119.364.000 | 119.364.000 | 0 |
| 215 | PP2400558675 | Kẽm gluconat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 50.589.036 | 210 | 107.085.000 | 107.085.000 | 0 |
| 216 | PP2400558676 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 4.484.970 | 4.484.970 | 0 |
| 217 | PP2400558677 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 27.658.800 | 210 | 921.960.000 | 921.960.000 | 0 |
| 218 | PP2400558678 | Ketorolac tromethamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 1.008.675.000 | 1.008.675.000 | 0 |
| 219 | PP2400558679 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 41.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 220 | PP2400558680 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 224.637.000 | 224.637.000 | 0 |
| 221 | PP2400558682 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 |
| 222 | PP2400558683 | Levocetirizin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.600.000 | 210 | 6.175.000 | 6.175.000 | 0 |
| 223 | PP2400558685 | Levofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 2.792.568 | 210 | 79.655.000 | 79.655.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 79.655.000 | 79.655.000 | 0 | |||
| 224 | PP2400558686 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 225 | PP2400558688 | Levofloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 14.907.687 | 210 | 23.101.600 | 23.101.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 23.235.600 | 23.235.600 | 0 | |||
| 226 | PP2400558689 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 118.134.400 | 118.134.400 | 0 |
| 227 | PP2400558690 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 72.400.000 | 72.400.000 | 0 |
| 228 | PP2400558691 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 20.800.000 | 220 | 19.716.000 | 19.716.000 | 0 |
| 229 | PP2400558692 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 6.271.020 | 210 | 209.034.000 | 209.034.000 | 0 |
| 230 | PP2400558693 | Linezolid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 100.257.001 | 215 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 231 | PP2400558694 | Linezolid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 4.225.000 | 4.225.000 | 0 |
| 232 | PP2400558695 | Linezolid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| 233 | PP2400558696 | Linezolid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 8.962.470 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| 234 | PP2400558697 | L-Ornithin-L-aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.196.672 | 210 | 7.690.000 | 7.690.000 | 0 |
| 235 | PP2400558698 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 123.186.750 | 210 | 1.849.400 | 1.849.400 | 0 |
| 236 | PP2400558699 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 100.257.001 | 215 | 485.900.000 | 485.900.000 | 0 |
| 237 | PP2400558700 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 100.257.001 | 215 | 81.125.000 | 81.125.000 | 0 |
| 238 | PP2400558701 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 111.864.000 | 111.864.000 | 0 |
| 239 | PP2400558702 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 41.000.000 | 210 | 173.320.000 | 173.320.000 | 0 |
| 240 | PP2400558703 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 13.116.012 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 241 | PP2400558704 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 48.390.000 | 210 | 801.155.880 | 801.155.880 | 0 |
| 242 | PP2400558705 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 20.800.000 | 220 | 17.775.000 | 17.775.000 | 0 |
| 243 | PP2400558706 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 48.390.000 | 210 | 627.900.000 | 627.900.000 | 0 |
| 244 | PP2400558708 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 5.400.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 245 | PP2400558709 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 41.000.000 | 210 | 111.000 | 111.000 | 0 |
| 246 | PP2400558710 | Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.215.220 | 210 | 36.114.000 | 36.114.000 | 0 |
| 247 | PP2400558711 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 248 | PP2400558712 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 2.525.040 | 2.525.040 | 0 |
| 249 | PP2400558714 | Mecobalamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 38.420.000 | 38.420.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 40.341.000 | 40.341.000 | 0 | |||
| 250 | PP2400558715 | Meloxicam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 2.364.000 | 2.364.000 | 0 |
| 251 | PP2400558716 | Meloxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.196.672 | 210 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 3.145.000 | 3.145.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 17.023.802 | 210 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 | |||
| 252 | PP2400558717 | Mesalazin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 2.241.117 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 253 | PP2400558718 | Mesalazin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 50.589.036 | 210 | 139.320.000 | 139.320.000 | 0 |
| 254 | PP2400558719 | Mesalazin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 4.025.700 | 210 | 134.100.000 | 134.100.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 4.025.700 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| 255 | PP2400558720 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 283.365.600 | 283.365.600 | 0 |
| 256 | PP2400558721 | Metformin hydroclorid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 2.990.520 | 210 | 66.822.000 | 66.822.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 17.023.802 | 210 | 74.820.000 | 74.820.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 65.790.000 | 65.790.000 | 0 | |||
| 257 | PP2400558722 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 411.684.000 | 411.684.000 | 0 |
| 258 | PP2400558723 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.196.672 | 210 | 180.000 | 180.000 | 0 |
| 259 | PP2400558724 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 140.000 | 140.000 | 0 |
| 260 | PP2400558725 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 86.862.300 | 86.862.300 | 0 |
| 261 | PP2400558726 | Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin | vn0315659981 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BERIPHAR | 180 | 6.318.000 | 210 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 |
| 262 | PP2400558727 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 20.800.000 | 220 | 243.540.000 | 243.540.000 | 0 |
| 263 | PP2400558728 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.266.528 | 210 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| 264 | PP2400558729 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 15.049.886 | 210 | 603.000 | 603.000 | 0 |
| 265 | PP2400558730 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.164.076 | 210 | 472.500 | 472.500 | 0 |
| 266 | PP2400558731 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.705.216 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 7.580.028 | 210 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 | |||
| 267 | PP2400558732 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.705.216 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 3.640.000 | 3.640.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.903.160 | 210 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 | |||
| 268 | PP2400558733 | Mometason furoat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 41.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 269 | PP2400558734 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 64.475.000 | 210 | 33.630.000 | 33.630.000 | 0 |
| 270 | PP2400558735 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 41.000.000 | 210 | 31.600.800 | 31.600.800 | 0 |
| 271 | PP2400558736 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 25.565.700 | 25.565.700 | 0 |
| 272 | PP2400558737 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 17.023.802 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 273 | PP2400558739 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 29.232.000 | 29.232.000 | 0 |
| 274 | PP2400558740 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 100.257.001 | 215 | 8.480.000 | 8.480.000 | 0 |
| 275 | PP2400558741 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 3.060.331 | 210 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 17.023.802 | 210 | 4.842.000 | 4.842.000 | 0 | |||
| 276 | PP2400558742 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.903.160 | 210 | 839.160 | 839.160 | 0 |
| 277 | PP2400558743 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.903.160 | 210 | 10.125.000 | 10.125.000 | 0 |
| 278 | PP2400558744 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.152.150 | 210 | 35.233.500 | 35.233.500 | 0 |
| 279 | PP2400558745 | Mupirocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 41.498.340 | 41.498.340 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.152.150 | 210 | 38.991.740 | 38.991.740 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 27.500.000 | 211 | 38.180.000 | 38.180.000 | 0 | |||
| 280 | PP2400558746 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 2.072.200 | 2.072.200 | 0 |
| 281 | PP2400558747 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 191.280.000 | 191.280.000 | 0 |
| 282 | PP2400558748 | N-acetylcystein | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 14.907.687 | 210 | 58.395.000 | 58.395.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 17.023.802 | 210 | 58.650.000 | 58.650.000 | 0 | |||
| 283 | PP2400558750 | N-acetylcystein | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 14.907.687 | 210 | 14.872.000 | 14.872.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 12.506.000 | 12.506.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 14.196.000 | 14.196.000 | 0 | |||
| 284 | PP2400558751 | N-acetylcystein | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 269.400 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 285 | PP2400558752 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 41.000.000 | 210 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 |
| 286 | PP2400558753 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 1.114.110.140 | 1.114.110.140 | 0 |
| 287 | PP2400558754 | Natri carboxymethylcellulose + Glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 473.902.000 | 473.902.000 | 0 |
| 288 | PP2400558755 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 32.000.000 | 210 | 87.924.375 | 87.924.375 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 86.782.500 | 86.782.500 | 0 | |||
| 289 | PP2400558756 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 32.000.000 | 210 | 44.550.000 | 44.550.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.038.303 | 210 | 43.841.250 | 43.841.250 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 59.290.829 | 210 | 44.212.500 | 44.212.500 | 0 | |||
| 290 | PP2400558757 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.705.216 | 210 | 10.102.400 | 10.102.400 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.266.528 | 210 | 12.566.400 | 12.566.400 | 0 | |||
| 291 | PP2400558758 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 32.000.000 | 210 | 104.168.610 | 104.168.610 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 102.625.740 | 102.625.740 | 0 | |||
| 292 | PP2400558759 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 3.198.000 | 3.198.000 | 0 |
| 293 | PP2400558760 | Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 294 | PP2400558761 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 1.476.000 | 1.476.000 | 0 |
| 295 | PP2400558762 | Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 20.800.000 | 220 | 71.940.000 | 71.940.000 | 0 |
| 296 | PP2400558763 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 2.013.600 | 210 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 297 | PP2400558764 | Neostigmin metylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 307.500 | 307.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.196.672 | 210 | 245.000 | 245.000 | 0 | |||
| 298 | PP2400558765 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 7.499.940 | 7.499.940 | 0 |
| 299 | PP2400558766 | Nicardipin hydroclorid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 151.200 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 300 | PP2400558767 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.705.216 | 210 | 7.107.000 | 7.107.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 32.000.000 | 210 | 7.590.000 | 7.590.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 23.618.700 | 23.618.700 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.196.672 | 210 | 7.341.600 | 7.341.600 | 0 | |||
| 301 | PP2400558768 | Norethisteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 8.601.400 | 8.601.400 | 0 |
| 302 | PP2400558769 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 575.582 | 210 | 1.119.300 | 1.119.300 | 0 |
| 303 | PP2400558770 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 4.511.580 | 210 | 149.150.000 | 149.150.000 | 0 |
| 304 | PP2400558771 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 18.353.625 | 210 | 151.240.000 | 151.240.000 | 0 |
| 305 | PP2400558772 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| 306 | PP2400558773 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 29.358 | 210 | 978.600 | 978.600 | 0 |
| 307 | PP2400558774 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 871.200 | 871.200 | 0 |
| 308 | PP2400558775 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 11.172.000 | 11.172.000 | 0 |
| 309 | PP2400558776 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 48.180.000 | 48.180.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 48.480.000 | 48.480.000 | 0 | |||
| 310 | PP2400558777 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 14.990.079 | 210 | 230.860.000 | 230.860.000 | 0 |
| 311 | PP2400558778 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 32.000.000 | 210 | 2.502.500 | 2.502.500 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 2.630.600 | 2.630.600 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 2.792.568 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 312 | PP2400558779 | Paracetamol + Ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.826.926 | 210 | 37.883.400 | 37.883.400 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.164.076 | 210 | 36.167.000 | 36.167.000 | 0 | |||
| 313 | PP2400558780 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 14.907.687 | 210 | 27.496.800 | 27.496.800 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.164.076 | 210 | 35.577.000 | 35.577.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 36.180.000 | 36.180.000 | 0 | |||
| 314 | PP2400558781 | Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.488.468 | 210 | 25.116.000 | 25.116.000 | 0 |
| 315 | PP2400558782 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 565.200 | 210 | 4.602.000 | 4.602.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 15.049.886 | 210 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| 316 | PP2400558783 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 14.990.079 | 210 | 9.692.100 | 9.692.100 | 0 |
| 317 | PP2400558785 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.224.780.000 | 1.224.780.000 | 0 |
| 318 | PP2400558786 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 3.469.108.500 | 3.469.108.500 | 0 |
| 319 | PP2400558787 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 907.400.000 | 907.400.000 | 0 |
| 320 | PP2400558788 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.213.382.600 | 1.213.382.600 | 0 |
| 321 | PP2400558790 | Piracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 123.186.750 | 210 | 4.655.000 | 4.655.000 | 0 |
| 322 | PP2400558791 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 25.760.000 | 25.760.000 | 0 |
| 323 | PP2400558792 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 26.496.000 | 26.496.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 25.560.000 | 25.560.000 | 0 | |||
| 324 | PP2400558793 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 4.353.408 | 4.353.408 | 0 |
| 325 | PP2400558794 | Povidon Iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 575.582 | 210 | 17.394.780 | 17.394.780 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 17.023.802 | 210 | 16.770.000 | 16.770.000 | 0 | |||
| 326 | PP2400558795 | Povidon Iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 32.000.000 | 210 | 1.913.400 | 1.913.400 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.038.303 | 210 | 2.043.900 | 2.043.900 | 0 | |||
| 327 | PP2400558796 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 86.394.000 | 86.394.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 15.049.886 | 210 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| 328 | PP2400558798 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 75.240.000 | 75.240.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 100.257.001 | 215 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 27.500.000 | 211 | 75.168.000 | 75.168.000 | 0 | |||
| 329 | PP2400558799 | Pregabalin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 35.495.700 | 35.495.700 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 17.023.802 | 210 | 40.849.800 | 40.849.800 | 0 | |||
| 330 | PP2400558800 | Progesteron dạng vi hạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 153.825.280 | 153.825.280 | 0 |
| 331 | PP2400558801 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 26.129.700 | 26.129.700 | 0 |
| 332 | PP2400558802 | Propofol | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 418.075 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 12.048.000 | 12.048.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 27.500.000 | 211 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 13.935.840 | 13.935.840 | 0 | |||
| 333 | PP2400558803 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 17.023.802 | 210 | 16.950.000 | 16.950.000 | 0 |
| 334 | PP2400558804 | Phospho + Calci + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 756.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 335 | PP2400558805 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 32.000.000 | 210 | 116.710.650 | 116.710.650 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 29.000.000 | 210 | 112.480.200 | 112.480.200 | 0 | |||
| 336 | PP2400558806 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 337 | PP2400558807 | Rosuvastatin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 9.033.750 | 210 | 279.042.500 | 279.042.500 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 100.257.001 | 215 | 260.975.000 | 260.975.000 | 0 | |||
| 338 | PP2400558809 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 57.232.500 | 57.232.500 | 0 |
| 339 | PP2400558810 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 |
| 340 | PP2400558811 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 120.288.000 | 120.288.000 | 0 |
| 341 | PP2400558812 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 41.000.000 | 210 | 174.195.000 | 174.195.000 | 0 |
| 342 | PP2400558813 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 41.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 343 | PP2400558814 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 264.185.500 | 264.185.500 | 0 |
| 344 | PP2400558815 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 41.000.000 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 345 | PP2400558816 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 |
| 346 | PP2400558817 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 2.809.863 | 210 | 59.986.500 | 59.986.500 | 0 |
| 347 | PP2400558818 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 4.511.580 | 210 | 1.236.000 | 1.236.000 | 0 |
| 348 | PP2400558819 | Sắt Sulfat + Acid Folic | vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 180 | 6.525.000 | 210 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| 349 | PP2400558820 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 11.680.900 | 11.680.900 | 0 |
| 350 | PP2400558821 | Sắt sulfat + Folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 112.896.000 | 112.896.000 | 0 |
| 351 | PP2400558822 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 311.236.000 | 311.236.000 | 0 |
| 352 | PP2400558824 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 24.699.900 | 24.699.900 | 0 |
| 353 | PP2400558825 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 608.400 | 210 | 20.280.000 | 20.280.000 | 0 |
| 354 | PP2400558826 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 2.898.000 | 210 | 48.450.000 | 48.450.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 123.186.750 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 355 | PP2400558827 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 2.898.000 | 210 | 44.574.000 | 44.574.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 123.186.750 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| 356 | PP2400558828 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.903.160 | 210 | 12.920.000 | 12.920.000 | 0 |
| 357 | PP2400558829 | Spiramycin + Metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.164.076 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| 358 | PP2400558830 | Spiramycin + Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 |
| 359 | PP2400558831 | Spironolacton + Furosemid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 78.468.600 | 78.468.600 | 0 |
| 360 | PP2400558832 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 50.589.036 | 210 | 937.230.000 | 937.230.000 | 0 |
| 361 | PP2400558834 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.675.823 | 210 | 120.549.500 | 120.549.500 | 0 |
| 362 | PP2400558835 | Tacrolimus | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 5.424.600 | 210 | 110.019.000 | 110.019.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 128.098.620 | 128.098.620 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 15.049.886 | 210 | 118.300.000 | 118.300.000 | 0 | |||
| 363 | PP2400558836 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 184.697.810 | 184.697.810 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 15.049.886 | 210 | 172.260.000 | 172.260.000 | 0 | |||
| 364 | PP2400558837 | Telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 4.913.400 | 4.913.400 | 0 |
| 365 | PP2400558838 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 100.257.001 | 215 | 539.650.000 | 539.650.000 | 0 |
| 366 | PP2400558839 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 412.020 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 6.898.470 | 210 | 12.768.000 | 12.768.000 | 0 | |||
| 367 | PP2400558840 | Terbinafin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 123.186.750 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 368 | PP2400558841 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.196.672 | 210 | 106.000 | 106.000 | 0 |
| 369 | PP2400558842 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.266.528 | 210 | 5.855.850 | 5.855.850 | 0 |
| 370 | PP2400558844 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.215.220 | 210 | 71.060.000 | 71.060.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 59.857.600 | 59.857.600 | 0 | |||
| 371 | PP2400558845 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 59.290.829 | 210 | 153.294.000 | 153.294.000 | 0 |
| 372 | PP2400558846 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 13.018.000 | 13.018.000 | 0 |
| 373 | PP2400558847 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 374 | PP2400558848 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.600.000 | 210 | 186.336.000 | 186.336.000 | 0 |
| 375 | PP2400558849 | Tyrothricin + Tetracain (hydroclorid) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.038.303 | 210 | 1.296.000 | 1.296.000 | 0 |
| 376 | PP2400558850 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 177.039.000 | 177.039.000 | 0 |
| 377 | PP2400558851 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 49.665.000 | 49.665.000 | 0 |
| 378 | PP2400558852 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 59.290.829 | 210 | 41.798.900 | 41.798.900 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.196.672 | 210 | 41.107.000 | 41.107.000 | 0 | |||
| 379 | PP2400558854 | Tretinoin + Erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 20.800.000 | 220 | 80.230.000 | 80.230.000 | 0 |
| 380 | PP2400558856 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 381 | PP2400558857 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 25.724.400 | 25.724.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 26.299.000 | 26.299.000 | 0 | |||
| 382 | PP2400558858 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 20.800.000 | 220 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 383 | PP2400558859 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 384 | PP2400558860 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 47.470.000 | 47.470.000 | 0 |
| 385 | PP2400558861 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 123.186.750 | 210 | 99.120.000 | 99.120.000 | 0 |
| 386 | PP2400558862 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.903.160 | 210 | 49.985.000 | 49.985.000 | 0 |
| 387 | PP2400558863 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 10.303.200 | 210 | 343.440.000 | 343.440.000 | 0 |
| 388 | PP2400558864 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 65.826.000 | 65.826.000 | 0 |
| 389 | PP2400558865 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.164.076 | 210 | 202.545.000 | 202.545.000 | 0 |
| 390 | PP2400558866 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 17.023.802 | 210 | 37.465.000 | 37.465.000 | 0 |
| 391 | PP2400558867 | Vitamin C | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 220.000.000 | 221 | 8.999.100 | 8.999.100 | 0 |
| 392 | PP2400558868 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 100.257.001 | 215 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 |
| 393 | PP2400558869 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.000.000 | 210 | 21.394.800 | 21.394.800 | 0 |
| 394 | PP2400558870 | Vitamin C | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.705.216 | 210 | 296.460.000 | 296.460.000 | 0 |
| 395 | PP2400558872 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 45.480.000 | 45.480.000 | 0 |
| 396 | PP2400558875 | Vitamin H (B8) | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 2.169.900 | 210 | 63.570.000 | 63.570.000 | 0 |
| 397 | PP2400558876 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 54.000.000 | 210 | 8.835.000 | 8.835.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 17.023.802 | 210 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.955.175 | 240 | 9.120.000 | 9.120.000 | 0 | |||
| 398 | PP2400558878 | Giải độc tố uốn ván | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 32.000.000 | 210 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 4.837.860 | 210 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 5.868.660 | 210 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 2.407.860 | 210 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.903.160 | 210 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| 399 | PP2400558879 | Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 32.000.000 | 210 | 58.086.000 | 58.086.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 4.837.860 | 210 | 58.086.000 | 58.086.000 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 5.868.660 | 210 | 58.086.000 | 58.086.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 2.407.860 | 210 | 58.086.000 | 58.086.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.903.160 | 210 | 58.086.000 | 58.086.000 | 0 | |||
| 400 | PP2400558880 | Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 43.609.750 | 43.609.750 | 0 |
| 401 | PP2400558881 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 4.837.860 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 402 | PP2400558882 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 301.920.000 | 301.920.000 | 0 |
| 403 | PP2400558884 | Vi rút dại bất hoạt | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 5.868.660 | 210 | 115.042.200 | 115.042.200 | 0 |
| 404 | PP2400558885 | Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 114.000.000 | 210 | 240.329.700 | 240.329.700 | 0 |
| 405 | PP2400558886 | Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị ≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 10.862.800 | 10.862.800 | 0 |
1. PP2400558863 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400558490 - Baclofen
2. PP2400558590 - Doxazosin
3. PP2400558817 - Sắt Fumarat + Acid folic
1. PP2400558438 - Acetyl leucin
2. PP2400558494 - Bambuterol hydroclorid
3. PP2400558506 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400558516 - Calci lactat pentahydrat
5. PP2400558522 - Candesartan
6. PP2400558523 - Carbocistein
7. PP2400558550 - Clobetasol propionat
8. PP2400558567 - Deferipron
9. PP2400558570 - Desloratadin
10. PP2400558590 - Doxazosin
11. PP2400558611 - Ezetimibe + Simvastatin
12. PP2400558657 - Irbesartan
13. PP2400558731 - Mometason furoat
14. PP2400558732 - Mometason furoat
15. PP2400558757 - Natri clorid
16. PP2400558767 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
17. PP2400558870 - Vitamin C
1. PP2400558652 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2400558435 - Acetazolamid
2. PP2400558442 - Aciclovir
3. PP2400558498 - Bilastin
4. PP2400558570 - Desloratadin
5. PP2400558576 - Diclofenac
6. PP2400558585 - Diphenhydramin hydroclorid
7. PP2400558642 - Glucose
8. PP2400558755 - Natri clorid
9. PP2400558756 - Natri clorid
10. PP2400558758 - Natri clorid
11. PP2400558767 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
12. PP2400558778 - Paracetamol + Codein phosphat
13. PP2400558795 - Povidon Iodin
14. PP2400558805 - Ringer lactat
15. PP2400558878 - Giải độc tố uốn ván
16. PP2400558879 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
1. PP2400558500 - Bismuth
2. PP2400558731 - Mometason furoat
1. PP2400558561 - Cồn 70°
2. PP2400558769 - Nước oxy già
3. PP2400558794 - Povidon Iodin
1. PP2400558670 - Kali clorid
1. PP2400558607 - Esomeprazol
2. PP2400558721 - Metformin hydroclorid
1. PP2400558802 - Propofol
1. PP2400558500 - Bismuth
1. PP2400558458 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2400558557 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
3. PP2400558558 - Colchicin
4. PP2400558616 - Fenticonazol nitrat
5. PP2400558644 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2400558646 - Guaiazulen + Dimethicon
7. PP2400558691 - Lidocain
8. PP2400558705 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2400558727 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
10. PP2400558762 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
11. PP2400558854 - Tretinoin + Erythromycin
12. PP2400558858 - Trolamin
1. PP2400558819 - Sắt Sulfat + Acid Folic
1. PP2400558524 - Carbomer
2. PP2400558651 - Indomethacin
3. PP2400558683 - Levocetirizin
4. PP2400558848 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2400558507 - Budesonid
1. PP2400558639 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
2. PP2400558661 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2400558485 - Azithromycin
2. PP2400558492 - Bambuterol hydroclorid
3. PP2400558542 - Ciprofloxacin
4. PP2400558547 - Clarithromycin
5. PP2400558587 - Domperidon
6. PP2400558618 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2400558620 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2400558625 - Flunarizin
9. PP2400558672 - Kẽm gluconat
10. PP2400558779 - Paracetamol + Ibuprofen
1. PP2400558878 - Giải độc tố uốn ván
2. PP2400558879 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
3. PP2400558881 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
1. PP2400558437 - Acetyl leucin
2. PP2400558443 - Acid amin
3. PP2400558444 - Acid amin
4. PP2400558445 - Adapalen
5. PP2400558453 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
6. PP2400558505 - Brinzolamid + Timolol
7. PP2400558563 - Dabigatran etexilate
8. PP2400558568 - Dequalinium clorid
9. PP2400558582 - Diosmectit
10. PP2400558609 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
11. PP2400558628 - Fluticason propionat
12. PP2400558634 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
13. PP2400558652 - Insulin người trộn (70/30)
14. PP2400558653 - Insulin người trộn (70/30)
15. PP2400558655 - Irbesartan
16. PP2400558667 - Kali clorid
17. PP2400558678 - Ketorolac tromethamin
18. PP2400558695 - Linezolid
19. PP2400558696 - Linezolid
20. PP2400558701 - Lynestrenol
21. PP2400558712 - Mecobalamin
22. PP2400558715 - Meloxicam
23. PP2400558745 - Mupirocin
24. PP2400558753 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
25. PP2400558754 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
26. PP2400558760 - Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
27. PP2400558761 - Nefopam hydroclorid
28. PP2400558765 - Nicardipin hydroclorid
29. PP2400558774 - Paracetamol (Acetaminophen)
30. PP2400558776 - Paracetamol (Acetaminophen)
31. PP2400558778 - Paracetamol + Codein phosphat
32. PP2400558782 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
33. PP2400558793 - Povidon Iodin
34. PP2400558796 - Prednisolon acetat
35. PP2400558802 - Propofol
36. PP2400558810 - Saccharomyces boulardii
37. PP2400558820 - Sắt sulfat + Folic acid
38. PP2400558837 - Telmisartan
39. PP2400558859 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
40. PP2400558867 - Vitamin C
1. PP2400558460 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2400558517 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2400558662 - Isotretinoin
4. PP2400558771 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
1. PP2400558461 - Alverin (citrat) + Simethicon
1. PP2400558451 - Alendronat
2. PP2400558459 - Alverin (citrat) + Simethicon
3. PP2400558566 - Deferasirox
4. PP2400558629 - Fluticason propionat
5. PP2400558640 - Glucose
6. PP2400558641 - Glucose
7. PP2400558642 - Glucose
8. PP2400558660 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
9. PP2400558668 - Kali clorid
10. PP2400558711 - Manitol
11. PP2400558755 - Natri clorid
12. PP2400558758 - Natri clorid
13. PP2400558759 - Natri clorid
14. PP2400558764 - Neostigmin metylsulfat
15. PP2400558767 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
16. PP2400558775 - Paracetamol (Acetaminophen)
17. PP2400558776 - Paracetamol (Acetaminophen)
18. PP2400558805 - Ringer lactat
1. PP2400558751 - N-acetylcystein
1. PP2400558591 - Drospirenon + Ethinyl estradiol
2. PP2400558835 - Tacrolimus
1. PP2400558710 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
2. PP2400558844 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2400558470 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400558503 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
3. PP2400558669 - Kali clorid
4. PP2400558717 - Mesalazin
1. PP2400558487 - Bacillus claussii
2. PP2400558577 - Digoxin
3. PP2400558632 - Fosfomycin
4. PP2400558649 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2400558663 - Isotretinoin
6. PP2400558679 - Ketotifen
7. PP2400558702 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
8. PP2400558709 - Magnesi sulfat
9. PP2400558733 - Mometason furoat
10. PP2400558735 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
11. PP2400558752 - Naloxon hydroclorid
12. PP2400558812 - Salbutamol (sulfat)
13. PP2400558813 - Salbutamol (sulfat)
14. PP2400558815 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400558562 - Chlorpheniramin maleat
2. PP2400558578 - Digoxin
3. PP2400558728 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
4. PP2400558757 - Natri clorid
5. PP2400558842 - Tetracain hydroclorid
1. PP2400558489 - Baclofen
2. PP2400558492 - Bambuterol hydroclorid
3. PP2400558495 - Betahistin
4. PP2400558518 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate
5. PP2400558519 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate
6. PP2400558551 - Clopidogrel
7. PP2400558559 - Colchicin
8. PP2400558599 - Eperison hydroclorid
9. PP2400558601 - Eprazinon dihydroclorid
10. PP2400558604 - Esomeprazol
11. PP2400558617 - Fexofenadin hydroclorid
12. PP2400558620 - Fexofenadin hydroclorid
13. PP2400558732 - Mometason furoat
14. PP2400558736 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
15. PP2400558798 - Pregabalin
16. PP2400558816 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
17. PP2400558822 - Silymarin
18. PP2400558835 - Tacrolimus
19. PP2400558836 - Tacrolimus
20. PP2400558856 - Trimebutin maleat
21. PP2400558881 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
22. PP2400558885 - Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt
1. PP2400558825 - Simethicon
1. PP2400558770 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
2. PP2400558818 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400558766 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2400558671 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2400558839 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2400558498 - Bilastin
2. PP2400558584 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2400558696 - Linezolid
1. PP2400558529 - Cefpodoxim
2. PP2400558635 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
3. PP2400558763 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2400558636 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
1. PP2400558514 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2400558520 - Candesartan
3. PP2400558546 - Clarithromycin
4. PP2400558782 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400558569 - Desloratadin
2. PP2400558570 - Desloratadin
1. PP2400558509 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2400558533 - Cefpodoxim
3. PP2400558556 - Codein + Terpin hydrat
4. PP2400558777 - Paracetamol (Acetaminophen)
5. PP2400558783 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400558570 - Desloratadin
2. PP2400558834 - Sulfasalazin
1. PP2400558434 - Acenocoumarol
2. PP2400558449 - Adenosin
3. PP2400558512 - Calci clorid
4. PP2400558576 - Diclofenac
5. PP2400558584 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2400558600 - Eperison hydroclorid
7. PP2400558645 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
8. PP2400558668 - Kali clorid
9. PP2400558697 - L-Ornithin-L-aspartat
10. PP2400558716 - Meloxicam
11. PP2400558723 - Metoclopramid
12. PP2400558764 - Neostigmin metylsulfat
13. PP2400558767 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
14. PP2400558841 - Terbutalin sulfat
15. PP2400558852 - Tranexamic acid
1. PP2400558487 - Bacillus claussii
2. PP2400558488 - Bacillus subtilis
3. PP2400558703 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2400558468 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400558525 - Cefixim
3. PP2400558781 - Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin
1. PP2400558550 - Clobetasol propionat
2. PP2400558555 - Clotrimazol
3. PP2400558600 - Eperison hydroclorid
4. PP2400558619 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2400558622 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2400558688 - Levofloxacin
7. PP2400558748 - N-acetylcystein
8. PP2400558750 - N-acetylcystein
9. PP2400558780 - Paracetamol + Ibuprofen
1. PP2400558448 - Adapalen + Clindamycin
2. PP2400558685 - Levofloxacin
3. PP2400558778 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2400558677 - Ketoprofen
1. PP2400558435 - Acetazolamid
2. PP2400558643 - Glycerol
3. PP2400558673 - Kẽm gluconat
4. PP2400558756 - Natri clorid
5. PP2400558795 - Povidon Iodin
6. PP2400558849 - Tyrothricin + Tetracain (hydroclorid)
1. PP2400558521 - Candesartan
1. PP2400558487 - Bacillus claussii
1. PP2400558433 - Aceclofenac
2. PP2400558658 - Irbesartan
3. PP2400558675 - Kẽm gluconat
4. PP2400558718 - Mesalazin
5. PP2400558832 - Sucralfat
1. PP2400558635 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
2. PP2400558704 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
3. PP2400558706 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400558647 - Guaiazulen + Dimethicon
1. PP2400558878 - Giải độc tố uốn ván
2. PP2400558879 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
3. PP2400558884 - Vi rút dại bất hoạt
1. PP2400558664 - Itraconazol
2. PP2400558875 - Vitamin H (B8)
1. PP2400558663 - Isotretinoin
1. PP2400558528 - Cefpodoxim
2. PP2400558826 - Simethicon
3. PP2400558827 - Simethicon
1. PP2400558501 - Bismuth subsalicylat
2. PP2400558569 - Desloratadin
1. PP2400558498 - Bilastin
2. PP2400558839 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2400558719 - Mesalazin
1. PP2400558807 - Rosuvastatin
1. PP2400558439 - Acetylcystein
2. PP2400558454 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2400558463 - Amlodipin
2. PP2400558542 - Ciprofloxacin
3. PP2400558612 - Febuxostat
4. PP2400558666 - Itraconazol
5. PP2400558741 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2400558477 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400558726 - Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin
1. PP2400558441 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400558457 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400558462 - Amitriptylin hydroclorid
4. PP2400558464 - Amlodipin
5. PP2400558465 - Amlodipin
6. PP2400558494 - Bambuterol hydroclorid
7. PP2400558496 - Betahistin
8. PP2400558516 - Calci lactat pentahydrat
9. PP2400558538 - Cetirizin
10. PP2400558540 - Cinnarizin
11. PP2400558543 - Ciprofloxacin
12. PP2400558554 - Clopidogrel
13. PP2400558560 - Colchicin
14. PP2400558562 - Chlorpheniramin maleat
15. PP2400558588 - Domperidon
16. PP2400558600 - Eperison hydroclorid
17. PP2400558606 - Esomeprazol
18. PP2400558608 - Esomeprazol
19. PP2400558619 - Fexofenadin hydroclorid
20. PP2400558622 - Fexofenadin hydroclorid
21. PP2400558638 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
22. PP2400558657 - Irbesartan
23. PP2400558688 - Levofloxacin
24. PP2400558714 - Mecobalamin
25. PP2400558716 - Meloxicam
26. PP2400558724 - Metoclopramid
27. PP2400558725 - Methocarbamol
28. PP2400558750 - N-acetylcystein
29. PP2400558791 - Piracetam
30. PP2400558792 - Piracetam
31. PP2400558799 - Pregabalin
32. PP2400558809 - Rotundin
33. PP2400558830 - Spiramycin + Metronidazol
34. PP2400558844 - Tetracyclin (hydroclorid)
35. PP2400558846 - Tinidazol
36. PP2400558857 - Trimebutin maleat
37. PP2400558876 - Vitamin PP
1. PP2400558440 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400558456 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400558513 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
4. PP2400558537 - Cetirizin
5. PP2400558580 - Diltiazem hydroclorid
6. PP2400558596 - Drotaverin clohydrat
7. PP2400558605 - Esomeprazol
8. PP2400558625 - Flunarizin
9. PP2400558637 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
10. PP2400558656 - Irbesartan
11. PP2400558665 - Itraconazol
12. PP2400558698 - Losartan
13. PP2400558790 - Piracetam
14. PP2400558826 - Simethicon
15. PP2400558827 - Simethicon
16. PP2400558840 - Terbinafin hydroclorid
17. PP2400558861 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400558564 - Dầu cá ngừ tự nhiên
2. PP2400558804 - Phospho + Calci + Vitamin D3 + Vitamin K1
1. PP2400558457 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400558532 - Cefpodoxim
3. PP2400558534 - Ceftriaxon
4. PP2400558544 - Ciprofloxacin
5. PP2400558562 - Chlorpheniramin maleat
6. PP2400558572 - Dextromethorphan HBr
7. PP2400558608 - Esomeprazol
8. PP2400558716 - Meloxicam
9. PP2400558721 - Metformin hydroclorid
10. PP2400558737 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
11. PP2400558741 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
12. PP2400558748 - N-acetylcystein
13. PP2400558794 - Povidon Iodin
14. PP2400558799 - Pregabalin
15. PP2400558803 - Propranolol hydroclorid
16. PP2400558866 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
17. PP2400558876 - Vitamin PP
1. PP2400558482 - atorvastatin
2. PP2400558498 - Bilastin
3. PP2400558502 - Bisoprolol fumarat
4. PP2400558511 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2400558579 - Dihydro ergotamin mesylat
6. PP2400558581 - Diltiazem hydroclorid
7. PP2400558590 - Doxazosin
8. PP2400558666 - Itraconazol
9. PP2400558721 - Metformin hydroclorid
10. PP2400558722 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
11. PP2400558739 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
12. PP2400558811 - Saccharomyces boulardii
13. PP2400558831 - Spironolacton + Furosemid
1. PP2400558497 - Betamethason dipropionat
2. PP2400558635 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
3. PP2400558648 - Hydrocortison
4. PP2400558744 - Mupirocin
5. PP2400558745 - Mupirocin
1. PP2400558692 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
1. PP2400558483 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400558595 - Drotaverin clohydrat
3. PP2400558596 - Drotaverin clohydrat
1. PP2400558510 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2400558536 - Cetirizin
2. PP2400558559 - Colchicin
3. PP2400558569 - Desloratadin
4. PP2400558621 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2400558674 - Kẽm gluconat
6. PP2400558730 - Midazolam
7. PP2400558779 - Paracetamol + Ibuprofen
8. PP2400558780 - Paracetamol + Ibuprofen
9. PP2400558829 - Spiramycin + Metronidazol
10. PP2400558865 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400558450 - Albendazol
2. PP2400558495 - Betahistin
3. PP2400558504 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
4. PP2400558536 - Cetirizin
5. PP2400558542 - Ciprofloxacin
6. PP2400558599 - Eperison hydroclorid
7. PP2400558617 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2400558620 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2400558693 - Linezolid
10. PP2400558699 - Losartan
11. PP2400558700 - Losartan + Hydroclorothiazid
12. PP2400558740 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
13. PP2400558798 - Pregabalin
14. PP2400558807 - Rosuvastatin
15. PP2400558838 - Telmisartan
16. PP2400558868 - Vitamin C
1. PP2400558448 - Adapalen + Clindamycin
2. PP2400558671 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2400558659 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400558878 - Giải độc tố uốn ván
2. PP2400558879 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
1. PP2400558434 - Acenocoumarol
2. PP2400558441 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400558493 - Bambuterol hydroclorid
4. PP2400558494 - Bambuterol hydroclorid
5. PP2400558506 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2400558550 - Clobetasol propionat
7. PP2400558590 - Doxazosin
8. PP2400558597 - Đồng sulfat
9. PP2400558611 - Ezetimibe + Simvastatin
10. PP2400558657 - Irbesartan
11. PP2400558666 - Itraconazol
12. PP2400558673 - Kẽm gluconat
13. PP2400558694 - Linezolid
14. PP2400558728 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
15. PP2400558750 - N-acetylcystein
16. PP2400558780 - Paracetamol + Ibuprofen
17. PP2400558792 - Piracetam
18. PP2400558857 - Trimebutin maleat
19. PP2400558860 - Vitamin A
20. PP2400558864 - Vitamin B1 + B6 + B12
21. PP2400558872 - Vitamin C
22. PP2400558876 - Vitamin PP
1. PP2400558467 - Amoxicilin
2. PP2400558469 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400558471 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400558472 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2400558475 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2400558478 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2400558512 - Calci clorid
8. PP2400558526 - Cefixim
9. PP2400558527 - Cefixim
10. PP2400558530 - Cefpodoxim
11. PP2400558533 - Cefpodoxim
12. PP2400558534 - Ceftriaxon
13. PP2400558544 - Ciprofloxacin
14. PP2400558756 - Natri clorid
15. PP2400558845 - Timolol
16. PP2400558852 - Tranexamic acid
1. PP2400558591 - Drospirenon + Ethinyl estradiol
2. PP2400558593 - Drospirenon + Ethinyl estradiol
3. PP2400558594 - Drospirenon + Ethinyl estradiol
4. PP2400558610 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
1. PP2400558534 - Ceftriaxon
2. PP2400558581 - Diltiazem hydroclorid
3. PP2400558638 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
4. PP2400558680 - Lactobacillus acidophilus
5. PP2400558686 - Levofloxacin
6. PP2400558714 - Mecobalamin
7. PP2400558821 - Sắt sulfat + Folic acid
8. PP2400558869 - Vitamin C
1. PP2400558574 - Diazepam
2. PP2400558575 - Diazepam
3. PP2400558586 - Domperidon
4. PP2400558607 - Esomeprazol
5. PP2400558613 - Fentanyl
6. PP2400558729 - Midazolam
7. PP2400558782 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
8. PP2400558796 - Prednisolon acetat
9. PP2400558835 - Tacrolimus
10. PP2400558836 - Tacrolimus
1. PP2400558499 - Bismuth
2. PP2400558508 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2400558515 - Calci lactat pentahydrat
4. PP2400558607 - Esomeprazol
5. PP2400558626 - Flunarizin
6. PP2400558745 - Mupirocin
7. PP2400558798 - Pregabalin
8. PP2400558802 - Propofol
1. PP2400558603 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2400558654 - Insulin trộn (70/30)
3. PP2400558734 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2400558708 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400558565 - Deferasirox
2. PP2400558566 - Deferasirox
1. PP2400558482 - atorvastatin
1. PP2400558466 - Amlodipin + Indapamid
2. PP2400558473 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400558476 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400558479 - Amylase + Lipase + Protease
5. PP2400558491 - Bambuterol hydroclorid
6. PP2400558522 - Candesartan
7. PP2400558545 - Clarithromycin
8. PP2400558583 - Diosmin + Hesperidin
9. PP2400558589 - Doxazosin
10. PP2400558590 - Doxazosin
11. PP2400558592 - Drospirenon + Ethinyl estradiol
12. PP2400558594 - Drospirenon + Ethinyl estradiol
13. PP2400558630 - Fluticason propionat
14. PP2400558650 - Indacaterol + Glycopyrronium
15. PP2400558659 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
16. PP2400558676 - Ketoprofen
17. PP2400558682 - Lactulose
18. PP2400558685 - Levofloxacin
19. PP2400558689 - Levothyroxin natri
20. PP2400558690 - Levothyroxin natri
21. PP2400558695 - Linezolid
22. PP2400558696 - Linezolid
23. PP2400558720 - Metformin hydroclorid
24. PP2400558746 - N-acetylcystein
25. PP2400558747 - N-acetylcystein
26. PP2400558768 - Norethisteron
27. PP2400558772 - Nhũ dịch lipid
28. PP2400558785 - Perindopril arginine + Amlodipin
29. PP2400558786 - Perindopril arginine + Amlodipin
30. PP2400558787 - Perindopril arginine + Indapamid
31. PP2400558788 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
32. PP2400558800 - Progesteron dạng vi hạt
33. PP2400558801 - Propofol
34. PP2400558802 - Propofol
35. PP2400558806 - Rocuronium bromid
36. PP2400558814 - Salmeterol + Fluticason propionat
37. PP2400558824 - Simethicon
38. PP2400558847 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
39. PP2400558850 - Thiamazol
40. PP2400558851 - Tranexamic acid
41. PP2400558880 - Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU
42. PP2400558882 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
43. PP2400558886 - Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị ≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50
1. PP2400558719 - Mesalazin
1. PP2400558447 - Adapalen
2. PP2400558732 - Mometason furoat
3. PP2400558742 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
4. PP2400558743 - Mupirocin
5. PP2400558828 - Spiramycin + Metronidazol
6. PP2400558862 - Vitamin B1 + B6 + B12
7. PP2400558878 - Giải độc tố uốn ván
8. PP2400558879 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
1. PP2400558773 - Octreotid