Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500173637 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 |
| 2 | PP2500173638 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500173639 | Desfluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500173640 | Etomidat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500173641 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.844.420 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500173642 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.844.420 | 210 | 336.262.500 | 336.262.500 | 0 |
| 7 | PP2500173644 | Levobupivacain | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 18.996.984 | 210 | 17.520.000 | 17.520.000 | 0 |
| 8 | PP2500173645 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 9 | PP2500173646 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 53.603.416 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500173647 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.091.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 11 | PP2500173648 | Lidocain hydroclodrid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 12 | PP2500173649 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 19.957.725 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 13 | PP2500173650 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 1.045.170 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 14 | PP2500173651 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 15 | PP2500173652 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.844.420 | 210 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 72.042.398 | 210 | 140.679.000 | 140.679.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500173653 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.336.638 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 17 | PP2500173655 | Proparacain hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 3.938.000 | 3.938.000 | 0 |
| 18 | PP2500173656 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500173657 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500173659 | Atracurium besylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 829.800 | 210 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 |
| 21 | PP2500173660 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 72.042.398 | 210 | 55.912.500 | 55.912.500 | 0 |
| 22 | PP2500173662 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 22.100.000 | 22.100.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 22.574.500 | 22.574.500 | 0 | |||
| 23 | PP2500173664 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 197.750.000 | 197.750.000 | 0 |
| 24 | PP2500173665 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 152.250.000 | 152.250.000 | 0 |
| 25 | PP2500173666 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.492.423 | 210 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 |
| 26 | PP2500173667 | Aescin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 46.260.561 | 210 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 |
| 27 | PP2500173668 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500173669 | Etoricoxib | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 15.749.071 | 210 | 67.600.000 | 67.600.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 40.809.600 | 40.809.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 4.636.500 | 210 | 52.520.000 | 52.520.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500173670 | Ibuprofen | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 23.800.500 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 33.392.250 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500173671 | Ibuprofen + codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 33.392.250 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500173672 | Meloxicam | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 34.000.000 | 210 | 110.670.000 | 110.670.000 | 0 |
| 32 | PP2500173673 | Meloxicam | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 7.796.250 | 210 | 420.750.000 | 420.750.000 | 0 |
| 33 | PP2500173676 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.844.420 | 210 | 107.250.000 | 107.250.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 107.250.000 | 107.250.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500173677 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.844.420 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500173678 | Nabumeton | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 9.769.125 | 210 | 92.925.000 | 92.925.000 | 0 |
| 36 | PP2500173679 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 32.130.090 | 210 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 |
| 37 | PP2500173680 | Nefopam hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 |
| 38 | PP2500173681 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 45.225.375 | 210 | 456.750.000 | 456.750.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 117.125.850 | 210 | 451.500.000 | 451.500.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 600.810.000 | 600.810.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 53.603.416 | 210 | 441.787.500 | 441.787.500 | 0 | |||
| 39 | PP2500173682 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 22.500.000 | 210 | 144.112.500 | 144.112.500 | 0 |
| 40 | PP2500173683 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 201.264.000 | 201.264.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 4.636.500 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500173684 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 34.440.000 | 34.440.000 | 0 |
| 42 | PP2500173685 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.225.519 | 210 | 7.665.000 | 7.665.000 | 0 |
| 43 | PP2500173686 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 46.305.000 | 46.305.000 | 0 |
| 44 | PP2500173687 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 2.831.000 | 2.831.000 | 0 |
| 45 | PP2500173688 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 5.084.100 | 5.084.100 | 0 |
| 46 | PP2500173689 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| 47 | PP2500173690 | Paracetamol + codein phosphat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 98.000.000 | 210 | 71.190.000 | 71.190.000 | 0 |
| 48 | PP2500173691 | Paracetamol + codein phosphat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 74.529.000 | 74.529.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 92.000.000 | 210 | 74.088.000 | 74.088.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500173692 | Paracetamol + methocarbamol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 28.138.950 | 210 | 32.025.000 | 32.025.000 | 0 |
| 50 | PP2500173693 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 33.392.250 | 210 | 280.800.000 | 280.800.000 | 0 |
| 51 | PP2500173694 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 98.000.000 | 210 | 9.984.000 | 9.984.000 | 0 |
| 52 | PP2500173695 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 98.000.000 | 210 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 |
| 53 | PP2500173696 | Allopurinol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 25.137.000 | 25.137.000 | 0 |
| 54 | PP2500173697 | Colchicin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 98.000.000 | 210 | 87.200.000 | 87.200.000 | 0 |
| 55 | PP2500173698 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 26.113.500 | 26.113.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.336.638 | 210 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500173699 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 17.565.300 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500173700 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 |
| 58 | PP2500173701 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 29.052.000 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 59 | PP2500173702 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.336.638 | 210 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| 60 | PP2500173703 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 32.130.090 | 210 | 78.718.500 | 78.718.500 | 0 |
| 61 | PP2500173704 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 62 | PP2500173705 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 405.689.340 | 405.689.340 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 20.867.841 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500173706 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.624.000.000 | 1.624.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 25.987.500 | 210 | 1.627.500.000 | 1.627.500.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500173707 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.091.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500173708 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 64.501.500 | 64.501.500 | 0 |
| 66 | PP2500173709 | Cetirizin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 22.500.000 | 210 | 165.900.000 | 165.900.000 | 0 |
| 67 | PP2500173710 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 22.500.000 | 210 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 3.465.338 | 210 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500173711 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.272.875 | 210 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 |
| 69 | PP2500173712 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 114.975.000 | 114.975.000 | 0 |
| 70 | PP2500173713 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 40.280.000 | 40.280.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500173714 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.336.638 | 210 | 119.070.000 | 119.070.000 | 0 |
| 72 | PP2500173715 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 73 | PP2500173716 | Levocetirizin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 15.749.071 | 210 | 48.825.000 | 48.825.000 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 9.404.213 | 210 | 50.347.500 | 50.347.500 | 0 | |||
| 74 | PP2500173717 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.272.875 | 210 | 31.395.000 | 31.395.000 | 0 |
| 75 | PP2500173718 | Loratadin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 18.996.984 | 210 | 18.301.500 | 18.301.500 | 0 |
| 76 | PP2500173719 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 9.404.213 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500173720 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 9.404.213 | 210 | 240.500.000 | 240.500.000 | 0 |
| 78 | PP2500173721 | Acetylcystein | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 12.174.750 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500173722 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 9.769.125 | 210 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 |
| 80 | PP2500173723 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 266.700.000 | 266.700.000 | 0 |
| 81 | PP2500173724 | Deferoxamin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.091.000 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 82 | PP2500173725 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 72.042.398 | 210 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 |
| 83 | PP2500173726 | Hydroxocobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500173727 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.890.573 | 210 | 110.040.000 | 110.040.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 99.103.200 | 99.103.200 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 53.603.416 | 210 | 98.658.000 | 98.658.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500173728 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.890.573 | 210 | 109.010.000 | 109.010.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 53.603.416 | 210 | 109.120.000 | 109.120.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500173729 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 667.200 | 210 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 |
| 87 | PP2500173730 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 53.603.416 | 210 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| 88 | PP2500173731 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| 89 | PP2500173732 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 33.392.250 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500173733 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 41.454.000 | 41.454.000 | 0 |
| 91 | PP2500173734 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 180 | 30.000.000 | 210 | 145.350.000 | 145.350.000 | 0 |
| 92 | PP2500173735 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500173736 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 228.250.000 | 228.250.000 | 0 |
| 94 | PP2500173737 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.890.573 | 210 | 100.968.000 | 100.968.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500173738 | Phenylephrin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 116.700.000 | 116.700.000 | 0 |
| 96 | PP2500173739 | Protamin sulfat | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 18.996.984 | 210 | 14.450.000 | 14.450.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 11.651.250 | 210 | 12.337.250 | 12.337.250 | 0 | |||
| 97 | PP2500173740 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 19.145.700 | 210 | 1.276.380.000 | 1.276.380.000 | 0 |
| 98 | PP2500173741 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 507.500.000 | 507.500.000 | 0 |
| 99 | PP2500173742 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 |
| 100 | PP2500173743 | Gabapentin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 98.000.000 | 210 | 227.850.000 | 227.850.000 | 0 |
| 101 | PP2500173744 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 |
| 102 | PP2500173745 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.336.638 | 210 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| 103 | PP2500173746 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.336.638 | 210 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 104 | PP2500173747 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.336.638 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 105 | PP2500173748 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.336.638 | 210 | 1.323.000 | 1.323.000 | 0 |
| 106 | PP2500173749 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.272.875 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.240.021 | 210 | 10.625.000 | 10.625.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 12.225.000 | 12.225.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500173750 | Pregabalin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 126.000.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 3.465.000 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 180 | 3.465.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500173751 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 28.138.950 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 109 | PP2500173753 | Valproat natri | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.091.000 | 210 | 25.480.000 | 25.480.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500173755 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.240.021 | 210 | 3.138.000 | 3.138.000 | 0 |
| 111 | PP2500173756 | Mebendazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 22.500.000 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 3.465.338 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500173757 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 894.600 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 113 | PP2500173760 | Amoxicilin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 114 | PP2500173761 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 45.000.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 115 | PP2500173762 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 98.000.000 | 210 | 244.597.500 | 244.597.500 | 0 |
| 116 | PP2500173763 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 47.131.875 | 210 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 |
| 117 | PP2500173764 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 17.178.000 | 17.178.000 | 0 |
| 118 | PP2500173765 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 187.299.000 | 187.299.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 184.590.000 | 184.590.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500173766 | Ampicilin + sulbactam | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 250.000.000 | 220 | 709.800.000 | 709.800.000 | 0 |
| 120 | PP2500173767 | Ampicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 20.867.841 | 210 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500173768 | Ampicilin + sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 12.577.500 | 210 | 651.000.000 | 651.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500173769 | Ampicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 47.131.875 | 210 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 |
| 123 | PP2500173770 | Benzylpenicilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 53.603.416 | 210 | 4.025.000 | 4.025.000 | 0 |
| 124 | PP2500173771 | Cefamandol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500173772 | Cefamandol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500173773 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 23.800.500 | 210 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500173774 | Cefixim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 30.000.000 | 210 | 223.650.000 | 223.650.000 | 0 |
| 128 | PP2500173775 | Cefixim | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 180 | 3.792.000 | 210 | 247.200.000 | 247.200.000 | 0 |
| 129 | PP2500173776 | Cefoperazon | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 82.463.850 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500173777 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 23.800.500 | 210 | 487.200.000 | 487.200.000 | 0 |
| 131 | PP2500173778 | Cefoperazon | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 46.260.561 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 180 | 2.887.500 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500173779 | Cefoperazon + sulbactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 82.463.850 | 210 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500173780 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 250.000.000 | 220 | 4.945.500.000 | 4.945.500.000 | 0 |
| 134 | PP2500173781 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 64.993.500 | 210 | 3.858.750.000 | 3.858.750.000 | 0 |
| 135 | PP2500173782 | Cefoperazon + sulbactam | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 30.000.000 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 136 | PP2500173783 | Cefotiam | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 250.000.000 | 220 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 |
| 137 | PP2500173784 | Cefotiam | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 250.000.000 | 220 | 719.964.000 | 719.964.000 | 0 |
| 138 | PP2500173785 | Cefoxitin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 250.000.000 | 220 | 974.400.000 | 974.400.000 | 0 |
| 139 | PP2500173786 | Cefoxitin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 21.001.500 | 210 | 768.600.000 | 768.600.000 | 0 |
| 140 | PP2500173787 | Cefpodoxim | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 82.463.850 | 210 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 |
| 141 | PP2500173788 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 29.052.000 | 210 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 47.131.875 | 210 | 125.685.000 | 125.685.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500173789 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 17.584.350 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 143 | PP2500173791 | Ceftazidime + Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 |
| 144 | PP2500173792 | Ceftizoxim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 250.000.000 | 220 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500173793 | Ceftizoxim | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 2.390.000.000 | 2.390.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500173794 | Ceftolozane + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 81.550.000 | 81.550.000 | 0 |
| 147 | PP2500173795 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 17.565.300 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500173796 | Cloxacilin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 5.197.500 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 149 | PP2500173797 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 20.867.841 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 150 | PP2500173798 | Doripenem | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 397.000.000 | 397.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500173799 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 28.138.950 | 210 | 1.302.000.000 | 1.302.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500173800 | Piperacilin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 250.000.000 | 220 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 34.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500173801 | Piperacilin + tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 154 | PP2500173802 | Piperacilin + tazobactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 82.463.850 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 155 | PP2500173803 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 780.570.000 | 780.570.000 | 0 |
| 156 | PP2500173804 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 250.000.000 | 220 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500173805 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 53.603.416 | 210 | 823.200.000 | 823.200.000 | 0 |
| 158 | PP2500173806 | Amikacin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 4.882.500 | 210 | 325.500.000 | 325.500.000 | 0 |
| 159 | PP2500173807 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 34.000.000 | 210 | 888.720.000 | 888.720.000 | 0 |
| 160 | PP2500173808 | Gentamicin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 161 | PP2500173809 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 17.584.350 | 210 | 41.790.000 | 41.790.000 | 0 |
| 162 | PP2500173810 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 163 | PP2500173811 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 17.584.350 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500173812 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500173813 | Metronidazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 117.125.850 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.091.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500173814 | Metronidazol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 45.225.375 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 297.200.000 | 297.200.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500173815 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.225.519 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 168 | PP2500173816 | Tinidazol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 147.042.000 | 147.042.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 142.663.500 | 142.663.500 | 0 | |||
| 169 | PP2500173817 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 29.052.000 | 210 | 1.606.500.000 | 1.606.500.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.091.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500173818 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 33.392.250 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500173819 | Azithromycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 72.042.398 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500173820 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 123.768.000 | 123.768.000 | 0 |
| 173 | PP2500173821 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 72.042.398 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 174 | PP2500173822 | Spiramycin + metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.336.638 | 210 | 20.895.000 | 20.895.000 | 0 |
| 175 | PP2500173823 | Ciprofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 1.743.000.000 | 1.743.000.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 98.000.000 | 210 | 1.968.750.000 | 1.968.750.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500173824 | Ciprofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 1.743.000.000 | 1.743.000.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 98.000.000 | 210 | 1.968.750.000 | 1.968.750.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 47.131.875 | 210 | 1.801.800.000 | 1.801.800.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500173825 | Ciprofloxacin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 45.225.375 | 210 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 592.725.000 | 592.725.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 53.603.416 | 210 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500173826 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 47.300.000 | 47.300.000 | 0 |
| 179 | PP2500173827 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 126.000.000 | 210 | 4.000.000.000 | 4.000.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500173828 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 126.000.000 | 210 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500173829 | Levofloxacin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 22.500.000 | 210 | 60.540.000 | 60.540.000 | 0 |
| 182 | PP2500173831 | Moxifloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 122.465.000 | 122.465.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 53.603.416 | 210 | 117.775.000 | 117.775.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500173833 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.492.423 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500173834 | Ofloxacin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 46.260.561 | 210 | 1.417.500.000 | 1.417.500.000 | 0 |
| 185 | PP2500173835 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 923.895.000 | 923.895.000 | 0 |
| 186 | PP2500173836 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 32.130.090 | 210 | 78.277.500 | 78.277.500 | 0 |
| 187 | PP2500173837 | Sulfadiazin bạc | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.844.420 | 210 | 13.620.000 | 13.620.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 3.465.338 | 210 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500173838 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 2.499.000 | 2.499.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 53.603.416 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500173839 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500173840 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500173841 | Doxycyclin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 192 | PP2500173842 | Minocyclin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 3.277.838 | 210 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 |
| 193 | PP2500173843 | Colistin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 12.556.569 | 210 | 209.580.000 | 209.580.000 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 18.996.984 | 210 | 178.080.000 | 178.080.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500173844 | Colistin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 46.260.561 | 210 | 185.850.000 | 185.850.000 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 18.996.984 | 210 | 178.080.000 | 178.080.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500173845 | Colistin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 45.000.000 | 210 | 2.835.000.000 | 2.835.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500173846 | Colistin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 250.000.000 | 220 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 31.324.500 | 210 | 1.251.000.000 | 1.251.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500173847 | Fosfomycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 1.579.500 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 198 | PP2500173848 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 40.494.000 | 40.494.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 17.565.300 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500173849 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 40.494.000 | 40.494.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 17.565.300 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500173850 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.091.000 | 210 | 259.560.000 | 259.560.000 | 0 |
| 201 | PP2500173851 | Teicoplanin | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 20.853.630 | 210 | 223.335.000 | 223.335.000 | 0 |
| vn3301569123 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI | 180 | 3.449.250 | 210 | 229.950.000 | 229.950.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500173852 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 18.996.984 | 210 | 425.173.500 | 425.173.500 | 0 |
| 203 | PP2500173853 | Vancomycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 310.500.000 | 310.500.000 | 0 |
| 204 | PP2500173854 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 18.996.984 | 210 | 309.960.000 | 309.960.000 | 0 |
| 205 | PP2500173855 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500173856 | Tenofovir (TDF) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.240.021 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500173857 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 168.682.500 | 168.682.500 | 0 |
| 208 | PP2500173858 | Aciclovir | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500173860 | Aciclovir | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 45.000.000 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500173861 | Aciclovir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.844.420 | 210 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 22.500.000 | 210 | 1.275.000 | 1.275.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 990.000 | 990.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500173862 | Aciclovir | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 46.260.561 | 210 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 |
| 212 | PP2500173863 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 108.750 | 210 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| 213 | PP2500173864 | Amphotericin B | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 72.042.398 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 31.324.500 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500173865 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 629.800.000 | 629.800.000 | 0 |
| 215 | PP2500173866 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 71.300.000 | 71.300.000 | 0 |
| 216 | PP2500173867 | Dequalinium clorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 9.710.000 | 9.710.000 | 0 |
| 217 | PP2500173868 | Fluconazol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 98.000.000 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 72.042.398 | 210 | 45.423.000 | 45.423.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500173869 | Fluconazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 117.125.850 | 210 | 190.500.000 | 190.500.000 | 0 |
| 219 | PP2500173870 | Fluconazol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 226.400.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500173871 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 14.259.000 | 14.259.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.225.519 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500173872 | Itraconazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 222 | PP2500173873 | Nystatin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 22.500.000 | 210 | 1.911.000 | 1.911.000 | 0 |
| 223 | PP2500173874 | Nystatin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 1.984.500 | 1.984.500 | 0 |
| 224 | PP2500173876 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 1.101.000 | 210 | 40.700.000 | 40.700.000 | 0 |
| 225 | PP2500173877 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 37.632.000 | 37.632.000 | 0 |
| 226 | PP2500173878 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.272.875 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 227 | PP2500173879 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 21.499.800 | 21.499.800 | 0 |
| 228 | PP2500173880 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 12.577.500 | 210 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 |
| 229 | PP2500173881 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 92.000.000 | 210 | 246.943.200 | 246.943.200 | 0 | |||
| 230 | PP2500173882 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 92.000.000 | 210 | 126.200.000 | 126.200.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500173883 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 92.000.000 | 210 | 64.233.600 | 64.233.600 | 0 | |||
| 232 | PP2500173884 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 1.584.000 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 233 | PP2500173887 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 94.400.400 | 94.400.400 | 0 |
| 234 | PP2500173888 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500173889 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 334.219.500 | 334.219.500 | 0 |
| 236 | PP2500173890 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 155.698.200 | 155.698.200 | 0 |
| 237 | PP2500173891 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 38.785.110 | 38.785.110 | 0 |
| 238 | PP2500173892 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 10.143.000 | 10.143.000 | 0 |
| 239 | PP2500173893 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 98.966.400 | 98.966.400 | 0 |
| 240 | PP2500173894 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 43.625.400 | 43.625.400 | 0 |
| 241 | PP2500173895 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500173896 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 25.996.950 | 25.996.950 | 0 |
| 243 | PP2500173897 | Epirubicin hydroclorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 1.101.000 | 210 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 |
| 244 | PP2500173898 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 98.242.200 | 98.242.200 | 0 |
| 245 | PP2500173899 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 72.698.850 | 72.698.850 | 0 |
| 246 | PP2500173900 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 165.242.700 | 165.242.700 | 0 |
| 247 | PP2500173901 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500173902 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| 249 | PP2500173903 | Gemcitabin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 7.938.765 | 210 | 175.800.000 | 175.800.000 | 0 |
| 250 | PP2500173904 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 251 | PP2500173905 | Gemcitabin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 7.938.765 | 210 | 47.790.000 | 47.790.000 | 0 |
| 252 | PP2500173906 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 40.496.400 | 40.496.400 | 0 |
| 253 | PP2500173907 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 254 | PP2500173908 | Irinotecan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 255 | PP2500173909 | Irinotecan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 256 | PP2500173910 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 154.702.800 | 154.702.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 92.000.000 | 210 | 159.196.800 | 159.196.800 | 0 | |||
| 257 | PP2500173911 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 40.469.100 | 40.469.100 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 92.000.000 | 210 | 39.856.200 | 39.856.200 | 0 | |||
| 258 | PP2500173912 | Mesna | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 259 | PP2500173913 | Methotrexat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500173914 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 14.486.850 | 14.486.850 | 0 |
| 261 | PP2500173916 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 373.590.000 | 373.590.000 | 0 |
| 262 | PP2500173917 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 301.135.000 | 301.135.000 | 0 |
| 263 | PP2500173918 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 244.986.000 | 244.986.000 | 0 |
| 264 | PP2500173919 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 120.867.900 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 265 | PP2500173920 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 92.000.000 | 210 | 299.268.900 | 299.268.900 | 0 | |||
| 266 | PP2500173921 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 223.000.000 | 223.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500173922 | Paclitaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500173923 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 132.499.500 | 132.499.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 92.000.000 | 210 | 132.966.500 | 132.966.500 | 0 | |||
| 269 | PP2500173924 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 198.089.000 | 198.089.000 | 0 |
| 270 | PP2500173925 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 54.999.000 | 54.999.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 92.000.000 | 210 | 52.761.500 | 52.761.500 | 0 | |||
| 271 | PP2500173926 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500173927 | Tegafur-uracil | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 667.200 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 273 | PP2500173928 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 157.142.000 | 157.142.000 | 0 |
| 274 | PP2500173930 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 618.291.310 | 618.291.310 | 0 |
| 275 | PP2500173931 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 868.641.400 | 868.641.400 | 0 |
| 276 | PP2500173932 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 120.867.900 | 210 | 508.599.000 | 508.599.000 | 0 |
| 277 | PP2500173933 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 120.867.900 | 210 | 714.420.000 | 714.420.000 | 0 |
| 278 | PP2500173934 | Cetuximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.847.500.800 | 1.847.500.800 | 0 |
| 279 | PP2500173935 | Erlotinib | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 30.000.000 | 210 | 24.255.000 | 24.255.000 | 0 |
| 280 | PP2500173936 | Erlotinib | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.492.423 | 210 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 281 | PP2500173937 | Gefitinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 64.993.500 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500173939 | Imatinib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 36.150.000 | 36.150.000 | 0 |
| 283 | PP2500173940 | Imatinib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 10.122.000 | 10.122.000 | 0 |
| 284 | PP2500173941 | Imatinib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 12.999.000 | 12.999.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 72.042.398 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| 285 | PP2500173942 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 482.160.000 | 482.160.000 | 0 |
| 286 | PP2500173943 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 87.041.260 | 87.041.260 | 0 |
| 287 | PP2500173944 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 276.012.500 | 276.012.500 | 0 |
| 288 | PP2500173945 | Sorafenib | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 250.000.000 | 220 | 1.207.500.000 | 1.207.500.000 | 0 |
| 289 | PP2500173946 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 120.867.900 | 210 | 3.628.800.000 | 3.628.800.000 | 0 |
| 290 | PP2500173947 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 120.867.900 | 210 | 945.756.000 | 945.756.000 | 0 |
| 291 | PP2500173948 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 88.074.000 | 88.074.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500173949 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.492.423 | 210 | 229.950.000 | 229.950.000 | 0 |
| 293 | PP2500173950 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 47.145.000 | 47.145.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 41.685.000 | 41.685.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500173951 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.492.423 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| 295 | PP2500173952 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 774.900.000 | 774.900.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 30.000.000 | 210 | 775.950.000 | 775.950.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500173953 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 216.103.080 | 216.103.080 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 30.000.000 | 210 | 221.700.000 | 221.700.000 | 0 | |||
| 297 | PP2500173954 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 120.867.900 | 210 | 156.450.000 | 156.450.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 6.160.500 | 210 | 146.895.000 | 146.895.000 | 0 | |||
| 298 | PP2500173955 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 87.150.000 | 87.150.000 | 0 |
| 299 | PP2500173956 | Triptorelin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 76.710.000 | 76.710.000 | 0 |
| 300 | PP2500173957 | Ciclosporin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 301 | PP2500173958 | Ciclosporin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 141.317.400 | 141.317.400 | 0 |
| 302 | PP2500173959 | Mycophenolat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 248.419.500 | 248.419.500 | 0 |
| 303 | PP2500173960 | Mycophenolat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 1.073.650.000 | 1.073.650.000 | 0 |
| 304 | PP2500173961 | Alfuzosin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 72.042.398 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 305 | PP2500173962 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 236.029.500 | 236.029.500 | 0 |
| 306 | PP2500173963 | Solifenacin succinate | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 7.938.765 | 210 | 75.883.500 | 75.883.500 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 7.796.250 | 210 | 87.945.000 | 87.945.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 31.324.500 | 210 | 90.750.000 | 90.750.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500173964 | Solifenacin succinate | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 6.160.500 | 210 | 37.895.000 | 37.895.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.272.875 | 210 | 44.440.000 | 44.440.000 | 0 | |||
| 308 | PP2500173965 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500173966 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.519.838 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 310 | PP2500173968 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.336.638 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 311 | PP2500173969 | Acid folic (vitamin B9) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 22.500.000 | 210 | 2.866.500 | 2.866.500 | 0 |
| 312 | PP2500173970 | Sắt protein succinylat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 97.125.000 | 97.125.000 | 0 |
| 313 | PP2500173971 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 2.257.500 | 210 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| 314 | PP2500173972 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 20.853.630 | 210 | 133.875.000 | 133.875.000 | 0 |
| 315 | PP2500173973 | Sắt sulfat + acid folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 13.891.500 | 13.891.500 | 0 |
| 316 | PP2500173974 | Sắt sulfat + acid folic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 29.914.500 | 29.914.500 | 0 |
| 317 | PP2500173975 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 318 | PP2500173976 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 72.042.398 | 210 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 | |||
| 319 | PP2500173979 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.844.420 | 210 | 1.104.895.000 | 1.104.895.000 | 0 |
| 320 | PP2500173980 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 11.651.250 | 210 | 762.300.000 | 762.300.000 | 0 |
| 321 | PP2500173981 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.336.638 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 322 | PP2500173982 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 12.348.000 | 12.348.000 | 0 |
| 323 | PP2500173983 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 53.603.416 | 210 | 56.175.000 | 56.175.000 | 0 | |||
| 324 | PP2500173984 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 71.190.000 | 71.190.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 53.603.416 | 210 | 68.985.000 | 68.985.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500173986 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 2.555.000.000 | 2.555.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 49.875.000 | 220 | 3.185.000.000 | 3.185.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 3.218.876.500 | 3.218.876.500 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 49.875.000 | 210 | 2.653.000.000 | 2.653.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.091.000 | 210 | 2.513.000.000 | 2.513.000.000 | 0 | |||
| 326 | PP2500173988 | Gelatin + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 327 | PP2500173989 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 180 | 30.000.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 328 | PP2500173990 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrat + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500173991 | Erythropoietin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 2.408.227.500 | 2.408.227.500 | 0 |
| 330 | PP2500173992 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 43.233.750 | 210 | 2.882.250.000 | 2.882.250.000 | 0 |
| 331 | PP2500173993 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 40.320.000 | 210 | 2.646.000.000 | 2.646.000.000 | 0 |
| 332 | PP2500173995 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 329.175.000 | 329.175.000 | 0 |
| 333 | PP2500173996 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 59.823.750 | 59.823.750 | 0 |
| 334 | PP2500173997 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 169.575.000 | 169.575.000 | 0 |
| 335 | PP2500173998 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 120.867.900 | 210 | 500.220.000 | 500.220.000 | 0 |
| 336 | PP2500173999 | Pegfilgrastim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 250.000.000 | 220 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500174000 | Diltiazem | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 18.996.984 | 210 | 13.545.000 | 13.545.000 | 0 |
| 338 | PP2500174001 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 19.957.725 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500174002 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 72.042.398 | 210 | 48.157.200 | 48.157.200 | 0 |
| 340 | PP2500174003 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 226.400.000 | 210 | 14.124.000 | 14.124.000 | 0 |
| 341 | PP2500174004 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 170.415.000 | 170.415.000 | 0 |
| 342 | PP2500174005 | Adenosin triphosphat | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 18.996.984 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 17.565.300 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500174006 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 6.160.500 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500174007 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 12.174.750 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 345 | PP2500174008 | Verapamil hydroclorid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 1.260.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500174010 | Amlodipin + atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 275.792.000 | 275.792.000 | 0 |
| 347 | PP2500174011 | Amlodipin + atorvastatin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 15.749.071 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 348 | PP2500174012 | Amlodipin + atorvastatin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 46.260.561 | 210 | 127.575.000 | 127.575.000 | 0 |
| 349 | PP2500174013 | Amlodipin + lisinopril | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 |
| 350 | PP2500174014 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 226.400.000 | 210 | 1.281.000.000 | 1.281.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500174015 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 261.817.500 | 261.817.500 | 0 |
| 352 | PP2500174016 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 269.545.500 | 269.545.500 | 0 |
| 353 | PP2500174017 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 139.387.500 | 139.387.500 | 0 |
| 354 | PP2500174018 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 251.685.000 | 251.685.000 | 0 |
| 355 | PP2500174019 | Amlodipin + valsartan | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 15.749.071 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 314.590.500 | 314.590.500 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 22.500.000 | 210 | 280.350.000 | 280.350.000 | 0 | |||
| 356 | PP2500174020 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 304.197.600 | 304.197.600 | 0 |
| 357 | PP2500174021 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500174022 | Candesartan | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 82.463.850 | 210 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| 359 | PP2500174023 | Candesartan | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 6.378.750 | 210 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 12.174.750 | 210 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500174024 | Candesartan | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 180 | 4.158.000 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 361 | PP2500174025 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 11.944.013 | 210 | 268.128.000 | 268.128.000 | 0 |
| 362 | PP2500174026 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 250.000.000 | 220 | 1.071.000.000 | 1.071.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500174027 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.240.021 | 210 | 20.422.500 | 20.422.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 21.945.000 | 21.945.000 | 0 | |||
| 364 | PP2500174028 | Cilnidipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 365 | PP2500174029 | Doxazosin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.890.573 | 210 | 6.562.500 | 6.562.500 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.519.838 | 210 | 13.072.500 | 13.072.500 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 22.500.000 | 210 | 7.276.500 | 7.276.500 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 3.277.838 | 210 | 7.276.500 | 7.276.500 | 0 | |||
| 366 | PP2500174030 | Doxazosin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 177.135.000 | 177.135.000 | 0 |
| 367 | PP2500174031 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 2.480.625 | 210 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 |
| 368 | PP2500174032 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 186.375.000 | 186.375.000 | 0 |
| 369 | PP2500174033 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 398.580.000 | 398.580.000 | 0 |
| 370 | PP2500174034 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 71.673.000 | 71.673.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| 371 | PP2500174035 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 19.957.725 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 372 | PP2500174036 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 23.800.500 | 210 | 153.300.000 | 153.300.000 | 0 |
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 2.299.500 | 210 | 153.300.000 | 153.300.000 | 0 | |||
| 373 | PP2500174037 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 11.944.013 | 210 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 |
| 374 | PP2500174038 | Nicardipin hydrochlorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 524.995.800 | 524.995.800 | 0 |
| 375 | PP2500174039 | Nicardipin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 376 | PP2500174040 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 258.636.000 | 258.636.000 | 0 |
| 377 | PP2500174041 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.492.423 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 378 | PP2500174042 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 876.120.000 | 876.120.000 | 0 |
| 379 | PP2500174043 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 691.845.000 | 691.845.000 | 0 |
| 380 | PP2500174044 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 15.749.071 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 381 | PP2500174045 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 |
| 382 | PP2500174046 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 11.944.013 | 210 | 146.632.500 | 146.632.500 | 0 |
| 383 | PP2500174047 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 34.000.000 | 210 | 460.404.000 | 460.404.000 | 0 |
| 384 | PP2500174049 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 34.000.000 | 210 | 368.676.000 | 368.676.000 | 0 |
| 385 | PP2500174050 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 32.130.090 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 386 | PP2500174051 | Telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.519.838 | 210 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 |
| 387 | PP2500174052 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.240.021 | 210 | 87.150.000 | 87.150.000 | 0 |
| 388 | PP2500174053 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 32.130.090 | 210 | 628.425.000 | 628.425.000 | 0 |
| 389 | PP2500174054 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 209.727.000 | 209.727.000 | 0 |
| vn3301526296 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VŨ ANH | 180 | 3.145.905 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 390 | PP2500174055 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 56.175.000 | 56.175.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 61.687.500 | 61.687.500 | 0 | |||
| 391 | PP2500174056 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 11.944.013 | 210 | 235.935.000 | 235.935.000 | 0 |
| 392 | PP2500174057 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 31.324.500 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 393 | PP2500174058 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 33.392.250 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 394 | PP2500174059 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 395 | PP2500174060 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 33.392.250 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 396 | PP2500174061 | Dobutamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 2.257.500 | 210 | 115.497.900 | 115.497.900 | 0 |
| 397 | PP2500174062 | Dopamin hydroclorid | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 33.392.250 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 398 | PP2500174063 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 399 | PP2500174064 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 6.160.500 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500174065 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 22.500.000 | 210 | 17.136.000 | 17.136.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500174066 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 |
| 402 | PP2500174069 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 46.260.561 | 210 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 |
| 403 | PP2500174070 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 331.800.000 | 331.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 437.388.000 | 437.388.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500174071 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 82.463.850 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 405 | PP2500174072 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 406 | PP2500174073 | Dabigatran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 63.814.800 | 63.814.800 | 0 |
| 407 | PP2500174074 | Dabigatran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 167.134.000 | 167.134.000 | 0 |
| 408 | PP2500174075 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 333.333.000 | 333.333.000 | 0 |
| 409 | PP2500174076 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 250.000.000 | 220 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 |
| 410 | PP2500174077 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 152.250.000 | 152.250.000 | 0 |
| 411 | PP2500174078 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 32.130.090 | 210 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| 412 | PP2500174079 | Pravastatin | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 5.079.375 | 210 | 338.625.000 | 338.625.000 | 0 |
| 413 | PP2500174080 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 3.277.838 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| 414 | PP2500174081 | Simvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 9.769.125 | 210 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| 415 | PP2500174082 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.240.021 | 210 | 103.162.500 | 103.162.500 | 0 |
| 416 | PP2500174083 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 417 | PP2500174084 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 28.138.950 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 418 | PP2500174086 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 |
| 419 | PP2500174088 | Adapalen | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 15.300.200 | 15.300.200 | 0 |
| 420 | PP2500174089 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 121.275.000 | 121.275.000 | 0 |
| 421 | PP2500174090 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 422 | PP2500174091 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.890.573 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 22.500.000 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 423 | PP2500174092 | Fusidic acid + betamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 49.170.000 | 49.170.000 | 0 |
| 424 | PP2500174093 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 48.565.000 | 48.565.000 | 0 |
| 425 | PP2500174094 | Fusidic acid + hydrocortison | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 894.600 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 17.584.350 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 426 | PP2500174095 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.272.875 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 427 | PP2500174097 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 1.181.250 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 428 | PP2500174099 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.642.200.000 | 1.642.200.000 | 0 |
| 429 | PP2500174100 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 430 | PP2500174101 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 |
| 431 | PP2500174102 | Gadoteric acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 541.000.000 | 541.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 542.000.000 | 542.000.000 | 0 | |||
| 432 | PP2500174103 | Povidon iodin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 335.027.700 | 335.027.700 | 0 |
| 433 | PP2500174104 | Povidon iodin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 29.552.040 | 220 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| 434 | PP2500174105 | Natri clorid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 114.224.000 | 114.224.000 | 0 |
| 435 | PP2500174106 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 38.430.000 | 38.430.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 53.603.416 | 210 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 | |||
| 436 | PP2500174107 | Furosemid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 437 | PP2500174108 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 22.500.000 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| 438 | PP2500174109 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 226.400.000 | 210 | 937.500.000 | 937.500.000 | 0 |
| 439 | PP2500174110 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 226.400.000 | 210 | 1.480.500.000 | 1.480.500.000 | 0 |
| 440 | PP2500174111 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 32.130.090 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 441 | PP2500174112 | Famotidin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 226.400.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500174113 | Famotidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 72.042.398 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 443 | PP2500174114 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 520.800.000 | 520.800.000 | 0 | |||
| 444 | PP2500174115 | Lansoprazol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 98.000.000 | 210 | 498.487.500 | 498.487.500 | 0 |
| 445 | PP2500174116 | Lansoprazol | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 82.463.850 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 446 | PP2500174117 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 17.584.350 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 | |||
| 447 | PP2500174118 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 207.375.000 | 207.375.000 | 0 |
| 448 | PP2500174119 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 226.400.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 449 | PP2500174120 | Rabeprazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 72.042.398 | 210 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 |
| 450 | PP2500174121 | Rabeprazol | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 126.000.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 451 | PP2500174122 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.336.638 | 210 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 | |||
| 452 | PP2500174123 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 453 | PP2500174124 | Sucralfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 72.042.398 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 454 | PP2500174125 | Granisetron hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 455 | PP2500174126 | Granisetron hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 10.227.000 | 10.227.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.336.638 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 456 | PP2500174127 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| 457 | PP2500174128 | Ondansetron | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 7.938.765 | 210 | 250.950.000 | 250.950.000 | 0 |
| 458 | PP2500174129 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 459 | PP2500174130 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 708.750 | 210 | 34.395.900 | 34.395.900 | 0 | |||
| 460 | PP2500174131 | Palonosetron hydroclorid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 2.016.000 | 210 | 14.616.000 | 14.616.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 13.036.800 | 13.036.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 14.685.300 | 14.685.300 | 0 | |||
| 461 | PP2500174132 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 19.957.725 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 462 | PP2500174133 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 463 | PP2500174134 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 464 | PP2500174135 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 587.000.000 | 587.000.000 | 0 |
| 465 | PP2500174136 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 466 | PP2500174137 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.336.638 | 210 | 25.987.500 | 25.987.500 | 0 |
| 467 | PP2500174138 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.225.519 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 468 | PP2500174139 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 31.185.000 | 31.185.000 | 0 |
| 469 | PP2500174141 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 179.165.000 | 179.165.000 | 0 |
| 470 | PP2500174142 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 89.925.000 | 89.925.000 | 0 |
| 471 | PP2500174144 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 226.400.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 15.749.071 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 2.425.500 | 210 | 128.750.000 | 128.750.000 | 0 | |||
| 472 | PP2500174146 | Bacillus clausii | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 3.222.450 | 210 | 57.477.000 | 57.477.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 | |||
| 473 | PP2500174147 | Dioctahedral smectit | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 82.908.000 | 82.908.000 | 0 |
| 474 | PP2500174148 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 163.280.000 | 163.280.000 | 0 |
| 475 | PP2500174149 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 476 | PP2500174150 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 85.995.000 | 85.995.000 | 0 |
| 477 | PP2500174151 | Loperamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 28.138.950 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 11.655.000 | 11.655.000 | 0 | |||
| 478 | PP2500174152 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 6.562.500 | 6.562.500 | 0 |
| 479 | PP2500174153 | Saccharomyces boulardii | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 480 | PP2500174154 | Saccharomyces boulardii | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 22.500.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 481 | PP2500174155 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 284.760.000 | 284.760.000 | 0 |
| 482 | PP2500174156 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 19.957.725 | 210 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 |
| 483 | PP2500174157 | Diosmin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 46.260.561 | 210 | 113.610.000 | 113.610.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 9.769.125 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| 484 | PP2500174158 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 6.064.290 | 210 | 143.136.000 | 143.136.000 | 0 |
| 485 | PP2500174159 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 565.509.000 | 565.509.000 | 0 |
| 486 | PP2500174160 | Amylase + lipase + protease | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 46.260.561 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 487 | PP2500174161 | Mesalazin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 2.425.500 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 488 | PP2500174162 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 12.556.569 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 489 | PP2500174163 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 55.923.000 | 55.923.000 | 0 |
| 490 | PP2500174164 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 3.691.800 | 3.691.800 | 0 |
| 491 | PP2500174165 | Silymarin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 12.174.750 | 210 | 414.540.000 | 414.540.000 | 0 |
| 492 | PP2500174166 | Terlipressin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.492.423 | 210 | 268.115.400 | 268.115.400 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 268.153.200 | 268.153.200 | 0 | |||
| 493 | PP2500174167 | Terlipressin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 46.260.561 | 210 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 203.994.000 | 203.994.000 | 0 | |||
| 494 | PP2500174168 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| 495 | PP2500174170 | Otilonium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 18.558.750 | 18.558.750 | 0 |
| 496 | PP2500174171 | Dexamethason | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 46.260.561 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 497 | PP2500174172 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 53.603.416 | 210 | 51.303.000 | 51.303.000 | 0 | |||
| 498 | PP2500174173 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 9.733.500 | 9.733.500 | 0 |
| 499 | PP2500174174 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 72.042.398 | 210 | 52.479.000 | 52.479.000 | 0 |
| 500 | PP2500174175 | Methyl prednisolon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 501 | PP2500174176 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 10.143.000 | 10.143.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.225.519 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| 502 | PP2500174177 | Methyl prednisolon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 62.880.000 | 62.880.000 | 0 |
| 503 | PP2500174178 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 21.440.000 | 21.440.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.225.519 | 210 | 19.520.000 | 19.520.000 | 0 | |||
| 504 | PP2500174179 | Prednison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 2.740.500 | 2.740.500 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 3.465.338 | 210 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 | |||
| 505 | PP2500174181 | Lynestrenol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 |
| 506 | PP2500174183 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 51.968.000 | 51.968.000 | 0 |
| 507 | PP2500174184 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 3.420.000.000 | 3.420.000.000 | 0 |
| 508 | PP2500174185 | Empagliflozin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 557.193.000 | 557.193.000 | 0 |
| 509 | PP2500174186 | Empagliflozin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 1.695.792.000 | 1.695.792.000 | 0 |
| 510 | PP2500174187 | Gliclazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 538.230.000 | 538.230.000 | 0 |
| 511 | PP2500174188 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 512 | PP2500174189 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 513 | PP2500174190 | Insulin glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.743.000.000 | 1.743.000.000 | 0 |
| 514 | PP2500174191 | Insulin glargine | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 518.700.000 | 518.700.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 540.004.500 | 540.004.500 | 0 | |||
| 515 | PP2500174192 | Insulin glargine | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 |
| 516 | PP2500174193 | Insulin degludec | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 336.655.200 | 336.655.200 | 0 |
| 517 | PP2500174194 | Insulin degludec + Insulin aspart | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 616.873.500 | 616.873.500 | 0 |
| 518 | PP2500174196 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 519 | PP2500174197 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 21.001.500 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 520 | PP2500174199 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 21.001.500 | 210 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| 521 | PP2500174201 | Linagliptin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 848.190.000 | 848.190.000 | 0 |
| 522 | PP2500174202 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 94.290.000 | 94.290.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.240.021 | 210 | 85.995.000 | 85.995.000 | 0 | |||
| 523 | PP2500174203 | Metformin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 186.795.000 | 186.795.000 | 0 |
| 524 | PP2500174204 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 883.764.000 | 883.764.000 | 0 |
| 525 | PP2500174205 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 876.393.000 | 876.393.000 | 0 |
| 526 | PP2500174206 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 527 | PP2500174207 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 528 | PP2500174208 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 152.040.000 | 152.040.000 | 0 |
| 529 | PP2500174209 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 32.130.090 | 210 | 5.512.500 | 5.512.500 | 0 |
| 530 | PP2500174210 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 141.183.000 | 141.183.000 | 0 |
| 531 | PP2500174211 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 532 | PP2500174212 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 12.556.569 | 210 | 137.625.000 | 137.625.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 138.187.500 | 138.187.500 | 0 | |||
| 533 | PP2500174214 | Immune globulin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 1.187.699.700 | 1.187.699.700 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.091.000 | 210 | 1.065.000.000 | 1.065.000.000 | 0 | |||
| 534 | PP2500174217 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn2900414568 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU | 180 | 5.658.534 | 210 | 146.378.400 | 146.378.400 | 0 |
| 535 | PP2500174218 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 13.240.021 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 | |||
| 536 | PP2500174219 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 180 | 9.902.250 | 210 | 518.400.000 | 518.400.000 | 0 |
| 537 | PP2500174220 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 3.277.838 | 210 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 |
| 538 | PP2500174221 | Brinzolamid + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 261.072.000 | 261.072.000 | 0 |
| 539 | PP2500174222 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 9.404.213 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 540 | PP2500174223 | Fluorometholon | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 1.579.500 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 541 | PP2500174224 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 17.584.350 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| 542 | PP2500174225 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 9.404.213 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 543 | PP2500174226 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 544 | PP2500174227 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 17.584.350 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 545 | PP2500174228 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 17.584.350 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 546 | PP2500174229 | Olopatadin hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 39.329.700 | 39.329.700 | 0 |
| 547 | PP2500174230 | Pirenoxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 32.424.000 | 32.424.000 | 0 |
| 548 | PP2500174231 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 542.994.000 | 542.994.000 | 0 |
| 549 | PP2500174232 | Tafluprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 550 | PP2500174233 | Timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 12.585.000 | 12.585.000 | 0 |
| 551 | PP2500174234 | Travoprost + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 552 | PP2500174235 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 553 | PP2500174236 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.752.828.000 | 1.752.828.000 | 0 |
| 554 | PP2500174237 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 1.579.500 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 555 | PP2500174238 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 9.404.213 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 556 | PP2500174239 | Xylometazolin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.890.573 | 210 | 5.895.000 | 5.895.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.336.638 | 210 | 5.895.000 | 5.895.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 53.603.416 | 210 | 5.838.750 | 5.838.750 | 0 | |||
| 557 | PP2500174240 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 12.556.569 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 122.750.000 | 122.750.000 | 0 | |||
| 558 | PP2500174241 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 559 | PP2500174242 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 560 | PP2500174243 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.844.420 | 210 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 |
| 561 | PP2500174244 | Methyl ergometrin maleat | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 |
| 562 | PP2500174245 | Oxytocin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 46.260.561 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 563 | PP2500174246 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 564 | PP2500174247 | Misoprostol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 22.500.000 | 210 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 92.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500174248 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 566 | PP2500174249 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 12.556.569 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 |
| 567 | PP2500174250 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 2.657.151.000 | 2.657.151.000 | 0 |
| 568 | PP2500174251 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 5.586.000.000 | 5.586.000.000 | 0 |
| 569 | PP2500174252 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 26.250.000 | 210 | 1.750.000.000 | 1.750.000.000 | 0 |
| 570 | PP2500174253 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 10.275.000 | 210 | 685.000.000 | 685.000.000 | 0 |
| 571 | PP2500174255 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.844.420 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| 572 | PP2500174256 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.844.420 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| 573 | PP2500174257 | Etifoxin chlohydrat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 574 | PP2500174258 | Zopiclon | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 46.260.561 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 575 | PP2500174259 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 576 | PP2500174260 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 2.850.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 577 | PP2500174261 | Amisulprid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.336.638 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 578 | PP2500174262 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.336.638 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 579 | PP2500174264 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 3.277.838 | 210 | 1.545.600 | 1.545.600 | 0 |
| 580 | PP2500174265 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.336.638 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 581 | PP2500174266 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.336.638 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 582 | PP2500174267 | Meclophenoxat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 98.000.000 | 210 | 730.800.000 | 730.800.000 | 0 |
| 583 | PP2500174268 | Meclophenoxat | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 20.853.630 | 210 | 973.350.000 | 973.350.000 | 0 |
| 584 | PP2500174269 | Olanzapin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 40.131.000 | 40.131.000 | 0 |
| vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 180 | 1.069.110 | 210 | 71.274.000 | 71.274.000 | 0 | |||
| 585 | PP2500174270 | Olanzapin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 33.495.000 | 33.495.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 33.495.000 | 33.495.000 | 0 | |||
| 586 | PP2500174271 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 587 | PP2500174272 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 4.347.000 | 4.347.000 | 0 |
| 588 | PP2500174273 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 21.896.000 | 21.896.000 | 0 |
| 589 | PP2500174274 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 226.400.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 590 | PP2500174275 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.336.638 | 210 | 7.040.000 | 7.040.000 | 0 | |||
| 591 | PP2500174276 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 19.957.725 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 592 | PP2500174277 | Amitriptylin hydroclorid | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 126.000.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 593 | PP2500174278 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 594 | PP2500174279 | Paroxetin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 405.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 72.042.398 | 210 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 | |||
| 595 | PP2500174280 | Paroxetin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 405.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 596 | PP2500174282 | Venlafaxin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 12.556.569 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 19.957.725 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 597 | PP2500174283 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 457.380.000 | 457.380.000 | 0 |
| 598 | PP2500174285 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 96.852.000 | 96.852.000 | 0 |
| 599 | PP2500174286 | Acetyl leucin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.519.838 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 600 | PP2500174287 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 873.180.000 | 873.180.000 | 0 |
| 601 | PP2500174288 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 19.957.725 | 210 | 174.090.000 | 174.090.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 31.324.500 | 210 | 174.090.000 | 174.090.000 | 0 | |||
| 602 | PP2500174289 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 19.957.725 | 210 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 |
| 603 | PP2500174290 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 19.957.725 | 210 | 238.140.000 | 238.140.000 | 0 |
| 604 | PP2500174293 | Mecobalamin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 17.565.300 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 605 | PP2500174294 | Mecobalamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 | |||
| 606 | PP2500174295 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 607 | PP2500174296 | Pentoxifyllin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 |
| 608 | PP2500174297 | Piracetam | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 16.233.000 | 16.233.000 | 0 |
| 609 | PP2500174298 | Piracetam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 53.603.416 | 210 | 56.122.500 | 56.122.500 | 0 |
| 610 | PP2500174299 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 72.042.398 | 210 | 143.325.000 | 143.325.000 | 0 |
| 611 | PP2500174300 | Piracetam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 3.222.450 | 210 | 156.975.000 | 156.975.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 22.500.000 | 210 | 18.847.500 | 18.847.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.336.638 | 210 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 2.362.500 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 21.525.000 | 21.525.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 71.662.500 | 71.662.500 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 3.465.338 | 210 | 34.387.500 | 34.387.500 | 0 | |||
| 612 | PP2500174301 | Piracetam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 47.844.420 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 16.590.000 | 16.590.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 22.500.000 | 210 | 13.072.500 | 13.072.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 613 | PP2500174302 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 3.012.188 | 210 | 72.712.500 | 72.712.500 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 34.000.000 | 210 | 81.033.750 | 81.033.750 | 0 | |||
| 614 | PP2500174303 | Vinpocetin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 112.875.000 | 112.875.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 3.012.188 | 210 | 101.587.500 | 101.587.500 | 0 | |||
| 615 | PP2500174305 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 290.514.000 | 290.514.000 | 0 |
| 616 | PP2500174306 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 617 | PP2500174307 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 17.584.350 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 618 | PP2500174308 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 161.175.000 | 161.175.000 | 0 |
| 619 | PP2500174309 | Natri montelukast | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 1.395.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 620 | PP2500174310 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 8.070.300 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 621 | PP2500174311 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 8.070.300 | 210 | 185.220.000 | 185.220.000 | 0 |
| 622 | PP2500174312 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 33.392.250 | 210 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 |
| 623 | PP2500174313 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 624 | PP2500174314 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 33.392.250 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 625 | PP2500174315 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 |
| 626 | PP2500174317 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 40.160.000 | 40.160.000 | 0 |
| 627 | PP2500174318 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 44.710.000 | 44.710.000 | 0 |
| 628 | PP2500174319 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 530.000 | 530.000 | 0 |
| 629 | PP2500174320 | Tiotropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 240.030.000 | 240.030.000 | 0 |
| 630 | PP2500174321 | Ambroxol | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 82.463.850 | 210 | 28.035.000 | 28.035.000 | 0 |
| 631 | PP2500174322 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 226.400.000 | 210 | 2.457.000 | 2.457.000 | 0 |
| 632 | PP2500174325 | Bromhexin hydroclorid | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 20.853.630 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 11.944.013 | 210 | 5.600.700 | 5.600.700 | 0 | |||
| 633 | PP2500174326 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 32.130.090 | 210 | 31.311.000 | 31.311.000 | 0 |
| 634 | PP2500174328 | Cafein citrat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 33.392.250 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 635 | PP2500174330 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 636 | PP2500174331 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 226.400.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 637 | PP2500174332 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 11.944.013 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 638 | PP2500174334 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 22.500.000 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 639 | PP2500174335 | Acid amin (dành cho bệnh nhân nhi) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 284.445.000 | 284.445.000 | 0 |
| 640 | PP2500174336 | Acid amin (dành cho bệnh nhân thận) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 1.411.200.000 | 1.411.200.000 | 0 |
| 641 | PP2500174337 | Acid amin (dành cho bệnh nhân thận) | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 603.750.000 | 603.750.000 | 0 |
| 642 | PP2500174338 | Acid amin (dành cho bệnh nhân gan) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 643 | PP2500174339 | Acid amin (dành cho bệnh nhân gan) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| 644 | PP2500174340 | Acid amin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 645 | PP2500174341 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 646 | PP2500174342 | Acid amin + glucose + lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 647 | PP2500174343 | Acid amin + glucose + lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 648 | PP2500174345 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 53.603.416 | 210 | 1.822.800 | 1.822.800 | 0 | |||
| 649 | PP2500174347 | Glucose | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 29.941.800 | 29.941.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 92.000.000 | 210 | 30.370.200 | 30.370.200 | 0 | |||
| 650 | PP2500174348 | Glucose | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 92.000.000 | 210 | 192.025.000 | 192.025.000 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 39.000.000 | 210 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 | |||
| 651 | PP2500174349 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 117.125.850 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 652 | PP2500174350 | Glucose | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 188.880.000 | 188.880.000 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 39.000.000 | 210 | 178.080.000 | 178.080.000 | 0 | |||
| 653 | PP2500174351 | Glucose | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 654 | PP2500174352 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 68.985.000 | 68.985.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 72.765.000 | 72.765.000 | 0 | |||
| 655 | PP2500174353 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 18.228.000 | 18.228.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 53.603.416 | 210 | 18.438.000 | 18.438.000 | 0 | |||
| 656 | PP2500174354 | Magnesi sulfat | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 |
| 657 | PP2500174355 | Manitol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 |
| 658 | PP2500174356 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 117.125.850 | 210 | 333.900.000 | 333.900.000 | 0 |
| 659 | PP2500174357 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 117.125.850 | 210 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| 660 | PP2500174358 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 117.125.850 | 210 | 1.770.000.000 | 1.770.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 92.000.000 | 210 | 1.962.300.000 | 1.962.300.000 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 39.000.000 | 210 | 1.738.800.000 | 1.738.800.000 | 0 | |||
| 661 | PP2500174359 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 117.125.850 | 210 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 662 | PP2500174360 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 117.125.850 | 210 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 556.560.000 | 556.560.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 92.000.000 | 210 | 571.410.000 | 571.410.000 | 0 | |||
| 663 | PP2500174361 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 117.125.850 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 664 | PP2500174362 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 45.225.375 | 210 | 928.200.000 | 928.200.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 942.690.000 | 942.690.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 92.000.000 | 210 | 938.910.000 | 938.910.000 | 0 | |||
| 665 | PP2500174363 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 92.000.000 | 210 | 35.059.500 | 35.059.500 | 0 |
| 666 | PP2500174364 | Natri clorid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 37.475.550 | 37.475.550 | 0 |
| 667 | PP2500174365 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 180 | 30.000.000 | 210 | 314.874.000 | 314.874.000 | 0 | |||
| 668 | PP2500174366 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 180 | 30.000.000 | 210 | 739.200.000 | 739.200.000 | 0 | |||
| 669 | PP2500174367 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 180 | 30.000.000 | 210 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 | |||
| 670 | PP2500174369 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 446.250.000 | 446.250.000 | 0 |
| 671 | PP2500174370 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 117.125.850 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 672 | PP2500174371 | Ringer lactat | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 156.324.000 | 156.324.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 92.000.000 | 210 | 149.751.000 | 149.751.000 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 39.000.000 | 210 | 146.412.000 | 146.412.000 | 0 | |||
| 673 | PP2500174372 | Nước cất pha tiêm | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 215.460.000 | 215.460.000 | 0 |
| 674 | PP2500174373 | Nước cất pha tiêm | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 240.000.000 | 210 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 | |||
| 675 | PP2500174374 | Nước cất pha tiêm | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 92.000.000 | 210 | 142.191.000 | 142.191.000 | 0 | |||
| 676 | PP2500174375 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 22.500.000 | 210 | 73.350.000 | 73.350.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 32.130.090 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| 677 | PP2500174376 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 6.064.290 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 678 | PP2500174377 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 447.300.000 | 447.300.000 | 0 |
| 679 | PP2500174378 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 82.463.850 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 680 | PP2500174379 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 6.064.290 | 210 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 |
| 681 | PP2500174380 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 682 | PP2500174381 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 180 | 9.902.250 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 683 | PP2500174382 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 684 | PP2500174383 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.225.519 | 210 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 |
| 685 | PP2500174384 | Cyanocobalamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.100.000 | 210 | 22.380.750 | 22.380.750 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 20.212.500 | 20.212.500 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 53.603.416 | 210 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 | |||
| 686 | PP2500174385 | Vitamin C | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 22.500.000 | 210 | 5.323.500 | 5.323.500 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 284.000.000 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 29.552.040 | 220 | 48.667.500 | 48.667.500 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 3.465.338 | 210 | 5.512.500 | 5.512.500 | 0 | |||
| 687 | PP2500174386 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 58.000.000 | 210 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| 688 | PP2500174387 | Dapagliflozin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 161.025.000 | 161.025.000 | 0 |
| 689 | PP2500174388 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 94.868.000 | 94.868.000 | 0 |
| 690 | PP2500174389 | Lenvatinib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 811.263.600 | 811.263.600 | 0 |
| 691 | PP2500174390 | Palonosetron + Netupitant | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 120.867.900 | 210 | 94.900.000 | 94.900.000 | 0 |
| 692 | PP2500174391 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 301.350.000 | 301.350.000 | 0 |
| 693 | PP2500174392 | Ribociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 166.500.000 | 166.500.000 | 0 |
| 694 | PP2500174393 | Atezolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 2.221.762.560 | 2.221.762.560 | 0 |
| 695 | PP2500174394 | Pembrolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 2.465.600.000 | 2.465.600.000 | 0 |
| 696 | PP2500174395 | Ramucirumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 697 | PP2500174396 | Ramucirumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 500.000.000 | 230 | 325.500.000 | 325.500.000 | 0 |
| 698 | PP2500174397 | Nimotuzumab | vn2900414568 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU | 180 | 5.658.534 | 210 | 255.255.000 | 255.255.000 | 0 |
| 699 | PP2500174398 | Osimertinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.000.000 | 210 | 687.067.500 | 687.067.500 | 0 |
| 700 | PP2500174399 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 114.912.000 | 114.912.000 | 0 |
| 701 | PP2500174400 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 750.000.000 | 210 | 41.720.000 | 41.720.000 | 0 |
1. PP2500174310 - Salbutamol sulfat
2. PP2500174311 - Salbutamol sulfat
1. PP2500174079 - Pravastatin
1. PP2500173806 - Amikacin
1. PP2500173757 - Praziquantel
2. PP2500174094 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2500173729 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2500173927 - Tegafur-uracil
1. PP2500173727 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2500173728 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
3. PP2500173737 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2500174029 - Doxazosin
5. PP2500174091 - Clobetasol propionat
6. PP2500174239 - Xylometazolin
1. PP2500174131 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500173650 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500173681 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500173814 - Metronidazol
3. PP2500173825 - Ciprofloxacin
4. PP2500174362 - Natri clorid
1. PP2500173870 - Fluconazol
2. PP2500174003 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500174014 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2500174109 - Spironolacton
5. PP2500174110 - Spironolacton
6. PP2500174112 - Famotidin
7. PP2500174119 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500174144 - Bacillus clausii
9. PP2500174274 - Risperidon
10. PP2500174322 - Ambroxol
11. PP2500174331 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500173670 - Ibuprofen
2. PP2500173773 - Cefamandol
3. PP2500173777 - Cefoperazon
4. PP2500174036 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500173669 - Etoricoxib
2. PP2500173716 - Levocetirizin
3. PP2500174011 - Amlodipin + atorvastatin
4. PP2500174019 - Amlodipin + valsartan
5. PP2500174044 - Perindopril + amlodipin
6. PP2500174144 - Bacillus clausii
1. PP2500173876 - Voriconazol
2. PP2500173897 - Epirubicin hydroclorid
1. PP2500173775 - Cefixim
1. PP2500173637 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500173656 - Propofol
3. PP2500173657 - Propofol
4. PP2500173664 - Rocuronium bromid
5. PP2500173705 - Zoledronic acid
6. PP2500173707 - Zoledronic acid
7. PP2500173708 - Bilastine
8. PP2500173744 - Oxcarbazepin
9. PP2500173764 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2500173765 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2500173791 - Ceftazidime + Avibactam
12. PP2500173794 - Ceftolozane + Tazobactam
13. PP2500173801 - Piperacilin + tazobactam
14. PP2500173820 - Clarithromycin
15. PP2500173848 - Linezolid
16. PP2500173849 - Linezolid
17. PP2500173857 - Sofosbuvir + velpatasvir
18. PP2500173887 - Docetaxel
19. PP2500173889 - Docetaxel
20. PP2500173891 - Doxorubicin
21. PP2500173893 - Doxorubicin
22. PP2500173908 - Irinotecan
23. PP2500173909 - Irinotecan
24. PP2500173913 - Methotrexat
25. PP2500173917 - Oxaliplatin
26. PP2500173921 - Paclitaxel
27. PP2500173924 - Paclitaxel
28. PP2500173926 - Paclitaxel
29. PP2500173930 - Bevacizumab
30. PP2500173931 - Bevacizumab
31. PP2500173934 - Cetuximab
32. PP2500173937 - Gefitinib
33. PP2500173943 - Rituximab
34. PP2500173944 - Rituximab
35. PP2500173952 - Fulvestrant
36. PP2500173958 - Ciclosporin
37. PP2500173959 - Mycophenolat
38. PP2500173986 - Albumin
39. PP2500173988 - Gelatin + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat
40. PP2500173990 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrat + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
41. PP2500173991 - Erythropoietin
42. PP2500173995 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
43. PP2500173996 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
44. PP2500173997 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
45. PP2500174004 - Trimetazidin
46. PP2500174010 - Amlodipin + atorvastatin
47. PP2500174015 - Amlodipin + indapamid
48. PP2500174016 - Amlodipin + indapamid + perindopril
49. PP2500174019 - Amlodipin + valsartan
50. PP2500174020 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
51. PP2500174021 - Bisoprolol
52. PP2500174030 - Doxazosin
53. PP2500174034 - Lacidipin
54. PP2500174040 - Nifedipin
55. PP2500174042 - Perindopril + amlodipin
56. PP2500174043 - Perindopril + amlodipin
57. PP2500174045 - Perindopril + indapamid
58. PP2500174054 - Valsartan + hydroclorothiazid
59. PP2500174075 - Ticagrelor
60. PP2500174099 - Secukinumab
61. PP2500174101 - Gadobutrol
62. PP2500174102 - Gadoteric acid
63. PP2500174125 - Granisetron hydroclorid
64. PP2500174130 - Ondansetron
65. PP2500174135 - Mebeverin hydroclorid
66. PP2500174152 - Racecadotril
67. PP2500174159 - Diosmin + hesperidin
68. PP2500174163 - Simethicon
69. PP2500174164 - Simethicon
70. PP2500174170 - Otilonium bromide
71. PP2500174183 - Progesteron
72. PP2500174184 - Dapagliflozin
73. PP2500174187 - Gliclazid
74. PP2500174202 - Metformin
75. PP2500174204 - Metformin
76. PP2500174205 - Vildagliptin + metformin
77. PP2500174206 - Levothyroxin (muối natri)
78. PP2500174207 - Levothyroxin (muối natri)
79. PP2500174208 - Levothyroxin (muối natri)
80. PP2500174210 - Thiamazol
81. PP2500174211 - Thiamazol
82. PP2500174236 - Betahistin
83. PP2500174287 - Choline alfoscerat
84. PP2500174300 - Piracetam
85. PP2500174330 - Kali clorid
86. PP2500174335 - Acid amin (dành cho bệnh nhân nhi)
87. PP2500174336 - Acid amin (dành cho bệnh nhân thận)
88. PP2500174338 - Acid amin (dành cho bệnh nhân gan)
89. PP2500174339 - Acid amin (dành cho bệnh nhân gan)
90. PP2500174341 - Acid amin + glucose + điện giải
91. PP2500174342 - Acid amin + glucose + lipid
92. PP2500174343 - Acid amin + glucose + lipid
93. PP2500174365 - Nhũ dịch lipid
94. PP2500174366 - Nhũ dịch lipid
95. PP2500174367 - Nhũ dịch lipid
96. PP2500174377 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
97. PP2500174387 - Dapagliflozin + Metformin
98. PP2500174388 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
99. PP2500174391 - Palbociclib
100. PP2500174392 - Ribociclib
101. PP2500174393 - Atezolizumab
102. PP2500174394 - Pembrolizumab
103. PP2500174399 - Anidulafungin
104. PP2500174400 - Ceftaroline fosamil
1. PP2500174219 - Thiocolchicosid
2. PP2500174381 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500173851 - Teicoplanin
2. PP2500173972 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
3. PP2500174268 - Meclophenoxat
4. PP2500174325 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500173699 - Glucosamin
2. PP2500173704 - Risedronat
3. PP2500173706 - Zoledronic acid
4. PP2500173877 - Hydroxy cloroquin
5. PP2500173895 - Doxorubicin
6. PP2500173948 - Abiraterone acetate
7. PP2500173950 - Anastrozol
8. PP2500173955 - Letrozol
9. PP2500173965 - Tamsulosin hydroclorid
10. PP2500174033 - Irbesartan + hydroclorothiazid
11. PP2500174055 - Valsartan + hydroclorothiazid
12. PP2500174083 - Simvastatin + ezetimibe
13. PP2500174095 - Isotretinoin
14. PP2500174122 - Rabeprazol
15. PP2500174133 - Alverin citrat + simethicon
16. PP2500174155 - Saccharomyces boulardii
17. PP2500174162 - Octreotid
18. PP2500174168 - Ursodeoxycholic acid
19. PP2500174295 - Mecobalamin
20. PP2500174317 - Salmeterol + fluticason propionat
21. PP2500174318 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2500173986 - Albumin
1. PP2500173711 - Desloratadin
2. PP2500173717 - Levocetirizin
3. PP2500173749 - Pregabalin
4. PP2500173878 - Flunarizin
5. PP2500173964 - Solifenacin succinate
6. PP2500174095 - Isotretinoin
1. PP2500174252 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500173641 - Fentanyl
2. PP2500173642 - Fentanyl
3. PP2500173652 - Midazolam
4. PP2500173676 - Morphin
5. PP2500173677 - Morphin
6. PP2500173837 - Sulfadiazin bạc
7. PP2500173861 - Aciclovir
8. PP2500173979 - Heparin (natri)
9. PP2500174243 - Methyl ergometrin maleat
10. PP2500174255 - Diazepam
11. PP2500174256 - Diazepam
12. PP2500174301 - Piracetam
1. PP2500173692 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500173751 - Pregabalin
3. PP2500173799 - Doripenem
4. PP2500174084 - Simvastatin + ezetimibe
5. PP2500174151 - Loperamid
1. PP2500173851 - Teicoplanin
1. PP2500173701 - Calcitonin
2. PP2500173788 - Cefpodoxim
3. PP2500173817 - Clindamycin
1. PP2500173666 - Aescin
2. PP2500173833 - Ofloxacin
3. PP2500173936 - Erlotinib
4. PP2500173949 - Anastrozol
5. PP2500173951 - Bicalutamid
6. PP2500174041 - Nifedipin
7. PP2500174166 - Terlipressin
1. PP2500173667 - Aescin
2. PP2500173778 - Cefoperazon
3. PP2500173834 - Ofloxacin
4. PP2500173844 - Colistin
5. PP2500173862 - Aciclovir
6. PP2500174012 - Amlodipin + atorvastatin
7. PP2500174069 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
8. PP2500174157 - Diosmin
9. PP2500174160 - Amylase + lipase + protease
10. PP2500174167 - Terlipressin
11. PP2500174171 - Dexamethason
12. PP2500174245 - Oxytocin
13. PP2500174258 - Zopiclon
1. PP2500173863 - Entecavir
1. PP2500173884 - Cisplatin
1. PP2500173843 - Colistin
2. PP2500174162 - Octreotid
3. PP2500174212 - Desmopressin
4. PP2500174240 - Carbetocin
5. PP2500174249 - Atosiban
6. PP2500174282 - Venlafaxin
1. PP2500173639 - Desfluran
2. PP2500173640 - Etomidat
3. PP2500173655 - Proparacain hydroclorid
4. PP2500173669 - Etoricoxib
5. PP2500173680 - Nefopam hydroclorid
6. PP2500173683 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500173684 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500173687 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500173688 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500173689 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500173691 - Paracetamol + codein phosphat
12. PP2500173736 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2500173738 - Phenylephrin
14. PP2500173753 - Valproat natri
15. PP2500173760 - Amoxicilin
16. PP2500173765 - Amoxicilin + acid clavulanic
17. PP2500173771 - Cefamandol
18. PP2500173772 - Cefamandol
19. PP2500173798 - Doripenem
20. PP2500173810 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
21. PP2500173813 - Metronidazol
22. PP2500173823 - Ciprofloxacin
23. PP2500173824 - Ciprofloxacin
24. PP2500173831 - Moxifloxacin
25. PP2500173839 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
26. PP2500173841 - Doxycyclin
27. PP2500173848 - Linezolid
28. PP2500173849 - Linezolid
29. PP2500173853 - Vancomycin
30. PP2500173867 - Dequalinium clorid
31. PP2500173872 - Itraconazol
32. PP2500173907 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
33. PP2500173928 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
34. PP2500173939 - Imatinib
35. PP2500173940 - Imatinib
36. PP2500173941 - Imatinib
37. PP2500173956 - Triptorelin
38. PP2500173957 - Ciclosporin
39. PP2500173960 - Mycophenolat
40. PP2500173962 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
41. PP2500173963 - Solifenacin succinate
42. PP2500173970 - Sắt protein succinylat
43. PP2500173974 - Sắt sulfat + acid folic
44. PP2500173986 - Albumin
45. PP2500174013 - Amlodipin + lisinopril
46. PP2500174028 - Cilnidipin
47. PP2500174034 - Lacidipin
48. PP2500174038 - Nicardipin hydrochlorid
49. PP2500174070 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
50. PP2500174073 - Dabigatran
51. PP2500174074 - Dabigatran
52. PP2500174088 - Adapalen
53. PP2500174089 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
54. PP2500174092 - Fusidic acid + betamethason
55. PP2500174093 - Fusidic acid + hydrocortison
56. PP2500174103 - Povidon iodin
57. PP2500174104 - Povidon iodin
58. PP2500174107 - Furosemid
59. PP2500174117 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
60. PP2500174151 - Loperamid
61. PP2500174153 - Saccharomyces boulardii
62. PP2500174166 - Terlipressin
63. PP2500174175 - Methyl prednisolon
64. PP2500174177 - Methyl prednisolon
65. PP2500174181 - Lynestrenol
66. PP2500174185 - Empagliflozin
67. PP2500174186 - Empagliflozin
68. PP2500174191 - Insulin glargine
69. PP2500174192 - Insulin glargine
70. PP2500174193 - Insulin degludec
71. PP2500174194 - Insulin degludec + Insulin aspart
72. PP2500174201 - Linagliptin
73. PP2500174203 - Metformin
74. PP2500174212 - Desmopressin
75. PP2500174214 - Immune globulin
76. PP2500174221 - Brinzolamid + timolol
77. PP2500174229 - Olopatadin hydroclorid
78. PP2500174230 - Pirenoxin
79. PP2500174231 - Polyethylen glycol + propylen glycol
80. PP2500174232 - Tafluprost
81. PP2500174233 - Timolol
82. PP2500174234 - Travoprost + timolol
83. PP2500174235 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
84. PP2500174240 - Carbetocin
85. PP2500174257 - Etifoxin chlohydrat
86. PP2500174269 - Olanzapin
87. PP2500174270 - Olanzapin
88. PP2500174285 - Acetyl leucin
89. PP2500174303 - Vinpocetin
90. PP2500174320 - Tiotropium
91. PP2500174389 - Lenvatinib
92. PP2500174395 - Ramucirumab
93. PP2500174396 - Ramucirumab
1. PP2500173734 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
2. PP2500173989 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
3. PP2500174365 - Nhũ dịch lipid
4. PP2500174366 - Nhũ dịch lipid
5. PP2500174367 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500173659 - Atracurium besylat
1. PP2500173706 - Zoledronic acid
1. PP2500174025 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2500174037 - Methyldopa
3. PP2500174046 - Quinapril
4. PP2500174056 - Valsartan + hydroclorothiazid
5. PP2500174325 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2500174332 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500173749 - Pregabalin
2. PP2500173755 - Albendazol
3. PP2500173856 - Tenofovir (TDF)
4. PP2500174027 - Carvedilol
5. PP2500174052 - Telmisartan
6. PP2500174082 - Simvastatin
7. PP2500174202 - Metformin
8. PP2500174218 - Eperison
1. PP2500174144 - Bacillus clausii
2. PP2500174161 - Mesalazin
1. PP2500173966 - Levodopa + carbidopa
2. PP2500174029 - Doxazosin
3. PP2500174051 - Telmisartan
4. PP2500174286 - Acetyl leucin
1. PP2500174146 - Bacillus clausii
2. PP2500174300 - Piracetam
1. PP2500173698 - Colchicin
2. PP2500173749 - Pregabalin
3. PP2500173826 - Ciprofloxacin
4. PP2500173855 - Vancomycin
5. PP2500173865 - Caspofungin
6. PP2500173866 - Caspofungin
7. PP2500173871 - Fluconazol
8. PP2500173922 - Paclitaxel
9. PP2500173926 - Paclitaxel
10. PP2500173942 - Rituximab
11. PP2500173948 - Abiraterone acetate
12. PP2500173950 - Anastrozol
13. PP2500173953 - Fulvestrant
14. PP2500173976 - Cilostazol
15. PP2500174017 - Amlodipin + telmisartan
16. PP2500174018 - Amlodipin + telmisartan
17. PP2500174021 - Bisoprolol
18. PP2500174027 - Carvedilol
19. PP2500174055 - Valsartan + hydroclorothiazid
20. PP2500174066 - Acenocoumarol
21. PP2500174070 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
22. PP2500174072 - Clopidogrel
23. PP2500174077 - Fenofibrat
24. PP2500174091 - Clobetasol propionat
25. PP2500174100 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
26. PP2500174102 - Gadoteric acid
27. PP2500174122 - Rabeprazol
28. PP2500174123 - Rabeprazol
29. PP2500174136 - Mebeverin hydroclorid
30. PP2500174141 - Macrogol
31. PP2500174142 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
32. PP2500174148 - Diosmectit
33. PP2500174176 - Methyl prednisolon
34. PP2500174178 - Methyl prednisolon
35. PP2500174188 - Glimepirid
36. PP2500174189 - Glimepirid + metformin
37. PP2500174190 - Insulin glargine
38. PP2500174191 - Insulin glargine
39. PP2500174196 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
40. PP2500174218 - Eperison
41. PP2500174261 - Amisulprid
42. PP2500174270 - Olanzapin
43. PP2500174271 - Olanzapin
44. PP2500174272 - Olanzapin
45. PP2500174273 - Quetiapin
46. PP2500174275 - Sulpirid
47. PP2500174278 - Mirtazapin
48. PP2500174280 - Paroxetin
49. PP2500174305 - Budesonid
50. PP2500174308 - Budesonid + formoterol
51. PP2500174398 - Osimertinib
1. PP2500173903 - Gemcitabin
2. PP2500173905 - Gemcitabin
3. PP2500173963 - Solifenacin succinate
4. PP2500174128 - Ondansetron
1. PP2500173644 - Levobupivacain
2. PP2500173718 - Loratadin
3. PP2500173739 - Protamin sulfat
4. PP2500173843 - Colistin
5. PP2500173844 - Colistin
6. PP2500173852 - Vancomycin
7. PP2500173854 - Vancomycin
8. PP2500174000 - Diltiazem
9. PP2500174005 - Adenosin triphosphat
1. PP2500173716 - Levocetirizin
2. PP2500173719 - Rupatadine
3. PP2500173720 - Rupatadine
4. PP2500174222 - Carbomer
5. PP2500174225 - Indomethacin
6. PP2500174238 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
1. PP2500174260 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500173638 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500173645 - Levobupivacain
3. PP2500173646 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2500173651 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
5. PP2500173662 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
6. PP2500173665 - Rocuronium bromid
7. PP2500173668 - Diclofenac
8. PP2500173712 - Diphenhydramin
9. PP2500173713 - Epinephrin (adrenalin)
10. PP2500173723 - Deferoxamin
11. PP2500173727 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
12. PP2500173728 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
13. PP2500173737 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
14. PP2500173741 - Sorbitol
15. PP2500173812 - Netilmicin sulfat
16. PP2500173912 - Mesna
17. PP2500173982 - Phytomenadion (vitamin K1)
18. PP2500173983 - Tranexamic acid
19. PP2500173984 - Tranexamic acid
20. PP2500174065 - Acenocoumarol
21. PP2500174106 - Furosemid
22. PP2500174108 - Furosemid
23. PP2500174114 - Famotidin
24. PP2500174126 - Granisetron hydroclorid
25. PP2500174127 - Metoclopramid
26. PP2500174129 - Ondansetron
27. PP2500174131 - Palonosetron hydroclorid
28. PP2500174134 - Atropin sulfat
29. PP2500174172 - Dexamethason
30. PP2500174173 - Hydrocortison
31. PP2500174179 - Prednison
32. PP2500174246 - Oxytocin
33. PP2500174294 - Mecobalamin
34. PP2500174301 - Piracetam
35. PP2500174313 - Salbutamol sulfat
36. PP2500174319 - Terbutalin
37. PP2500174345 - Calci clorid
38. PP2500174352 - Kali clorid
39. PP2500174353 - Kali clorid
40. PP2500174373 - Nước cất pha tiêm
41. PP2500174380 - Vitamin B1
42. PP2500174384 - Cyanocobalamin
1. PP2500173678 - Nabumeton
2. PP2500173722 - Calci gluconat
3. PP2500174081 - Simvastatin
4. PP2500174157 - Diosmin
1. PP2500173682 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500173709 - Cetirizin
3. PP2500173710 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2500173756 - Mebendazol
5. PP2500173829 - Levofloxacin
6. PP2500173861 - Aciclovir
7. PP2500173873 - Nystatin
8. PP2500173969 - Acid folic (vitamin B9)
9. PP2500174019 - Amlodipin + valsartan
10. PP2500174029 - Doxazosin
11. PP2500174065 - Acenocoumarol
12. PP2500174091 - Clobetasol propionat
13. PP2500174108 - Furosemid
14. PP2500174154 - Saccharomyces boulardii
15. PP2500174247 - Misoprostol
16. PP2500174300 - Piracetam
17. PP2500174301 - Piracetam
18. PP2500174334 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
19. PP2500174375 - Calci carbonat + vitamin D3
20. PP2500174385 - Vitamin C
1. PP2500173796 - Cloxacilin
1. PP2500173750 - Pregabalin
2. PP2500173827 - Levofloxacin
3. PP2500173828 - Levofloxacin
4. PP2500174121 - Rabeprazol
5. PP2500174277 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2500173842 - Minocyclin
2. PP2500174029 - Doxazosin
3. PP2500174080 - Pravastatin
4. PP2500174220 - Thiocolchicosid
5. PP2500174264 - Haloperidol
1. PP2500174036 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500173649 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500174001 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500174035 - Lercanidipin hydroclorid
4. PP2500174132 - Alverin citrat + simethicon
5. PP2500174156 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
6. PP2500174276 - Tofisopam
7. PP2500174282 - Venlafaxin
8. PP2500174288 - Citicolin
9. PP2500174289 - Citicolin
10. PP2500174290 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500174008 - Verapamil hydroclorid
1. PP2500173766 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500173780 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500173783 - Cefotiam
4. PP2500173784 - Cefotiam
5. PP2500173785 - Cefoxitin
6. PP2500173792 - Ceftizoxim
7. PP2500173800 - Piperacilin
8. PP2500173804 - Ticarcillin + acid clavulanic
9. PP2500173846 - Colistin
10. PP2500173945 - Sorafenib
11. PP2500173999 - Pegfilgrastim
12. PP2500174026 - Candesartan + hydrochlorothiazid
13. PP2500174076 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500173993 - Erythropoietin
1. PP2500173986 - Albumin
1. PP2500173653 - Midazolam
2. PP2500173698 - Colchicin
3. PP2500173702 - Methocarbamol
4. PP2500173714 - Fexofenadin
5. PP2500173745 - Phenobarbital
6. PP2500173746 - Phenobarbital
7. PP2500173747 - Phenobarbital
8. PP2500173748 - Phenytoin
9. PP2500173822 - Spiramycin + metronidazol
10. PP2500173968 - Trihexyphenidyl hydroclorid
11. PP2500173981 - Phytomenadion (vitamin K1)
12. PP2500174122 - Rabeprazol
13. PP2500174126 - Granisetron hydroclorid
14. PP2500174137 - Papaverin hydroclorid
15. PP2500174239 - Xylometazolin
16. PP2500174261 - Amisulprid
17. PP2500174262 - Clorpromazin
18. PP2500174265 - Haloperidol
19. PP2500174266 - Levomepromazin
20. PP2500174275 - Sulpirid
21. PP2500174300 - Piracetam
1. PP2500173690 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500173694 - Allopurinol
3. PP2500173695 - Allopurinol
4. PP2500173697 - Colchicin
5. PP2500173743 - Gabapentin
6. PP2500173762 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500173823 - Ciprofloxacin
8. PP2500173824 - Ciprofloxacin
9. PP2500173868 - Fluconazol
10. PP2500174115 - Lansoprazol
11. PP2500174267 - Meclophenoxat
1. PP2500174217 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2500174397 - Nimotuzumab
1. PP2500173786 - Cefoxitin
2. PP2500174197 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2500174199 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500174300 - Piracetam
1. PP2500174054 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500173776 - Cefoperazon
2. PP2500173779 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500173787 - Cefpodoxim
4. PP2500173802 - Piperacilin + tazobactam
5. PP2500174022 - Candesartan
6. PP2500174071 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
7. PP2500174116 - Lansoprazol
8. PP2500174321 - Ambroxol
9. PP2500174378 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
1. PP2500173761 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500173845 - Colistin
3. PP2500173860 - Aciclovir
1. PP2500173638 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500173648 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500173686 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500173715 - Ketotifen
5. PP2500173726 - Hydroxocobalamin
6. PP2500173731 - Naloxon hydroclorid
7. PP2500173733 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8. PP2500173742 - Sugammadex
9. PP2500173840 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
10. PP2500173975 - Carbazochrom
11. PP2500174006 - Adenosin triphosphat
12. PP2500174007 - Amiodaron hydroclorid
13. PP2500174039 - Nicardipin hydroclorid
14. PP2500174059 - Digoxin
15. PP2500174063 - Dopamin hydroclorid
16. PP2500174064 - Milrinon
17. PP2500174086 - Nimodipin
18. PP2500174090 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
19. PP2500174139 - Glycerol
20. PP2500174146 - Bacillus clausii
21. PP2500174149 - Kẽm gluconat
22. PP2500174226 - Moxifloxacin + dexamethason
23. PP2500174241 - Carbetocin
24. PP2500174242 - Carboprost tromethamin
25. PP2500174248 - Atosiban
26. PP2500174259 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
27. PP2500174283 - Acetyl leucin
28. PP2500174294 - Mecobalamin
29. PP2500174296 - Pentoxifyllin
30. PP2500174306 - Budesonid
31. PP2500174315 - Salbutamol + ipratropium
32. PP2500174386 - Vitamin H (B8)
1. PP2500173681 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500173813 - Metronidazol
3. PP2500173869 - Fluconazol
4. PP2500174349 - Glucose
5. PP2500174356 - Natri clorid
6. PP2500174357 - Natri clorid
7. PP2500174358 - Natri clorid
8. PP2500174359 - Natri clorid
9. PP2500174360 - Natri clorid
10. PP2500174361 - Natri clorid
11. PP2500174370 - Ringer lactat
1. PP2500173679 - Naproxen
2. PP2500173703 - Methocarbamol
3. PP2500173836 - Ofloxacin
4. PP2500174050 - Ramipril
5. PP2500174053 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2500174078 - Fluvastatin
7. PP2500174111 - Spironolacton
8. PP2500174209 - Propylthiouracil (PTU)
9. PP2500174326 - Carbocistein
10. PP2500174375 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500173641 - Fentanyl
2. PP2500173646 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500173662 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
4. PP2500173668 - Diclofenac
5. PP2500173676 - Morphin
6. PP2500173677 - Morphin
7. PP2500173681 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500173696 - Allopurinol
9. PP2500173710 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
10. PP2500173713 - Epinephrin (adrenalin)
11. PP2500173735 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
12. PP2500173737 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2500173793 - Ceftizoxim
14. PP2500173808 - Gentamicin
15. PP2500173814 - Metronidazol
16. PP2500173816 - Tinidazol
17. PP2500173825 - Ciprofloxacin
18. PP2500173831 - Moxifloxacin
19. PP2500173838 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
20. PP2500173856 - Tenofovir (TDF)
21. PP2500173858 - Aciclovir
22. PP2500173861 - Aciclovir
23. PP2500173874 - Nystatin
24. PP2500173983 - Tranexamic acid
25. PP2500173984 - Tranexamic acid
26. PP2500174032 - Enalapril + hydrochlorothiazid
27. PP2500174104 - Povidon iodin
28. PP2500174105 - Natri clorid
29. PP2500174106 - Furosemid
30. PP2500174114 - Famotidin
31. PP2500174118 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
32. PP2500174126 - Granisetron hydroclorid
33. PP2500174127 - Metoclopramid
34. PP2500174129 - Ondansetron
35. PP2500174131 - Palonosetron hydroclorid
36. PP2500174147 - Dioctahedral smectit
37. PP2500174172 - Dexamethason
38. PP2500174244 - Methyl ergometrin maleat
39. PP2500174256 - Diazepam
40. PP2500174297 - Piracetam
41. PP2500174300 - Piracetam
42. PP2500174301 - Piracetam
43. PP2500174337 - Acid amin (dành cho bệnh nhân thận)
44. PP2500174340 - Acid amin
45. PP2500174347 - Glucose
46. PP2500174348 - Glucose
47. PP2500174350 - Glucose
48. PP2500174351 - Glucose
49. PP2500174352 - Kali clorid
50. PP2500174354 - Magnesi sulfat
51. PP2500174355 - Manitol
52. PP2500174360 - Natri clorid
53. PP2500174362 - Natri clorid
54. PP2500174364 - Natri clorid
55. PP2500174369 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
56. PP2500174371 - Ringer lactat
57. PP2500174372 - Nước cất pha tiêm
58. PP2500174373 - Nước cất pha tiêm
59. PP2500174374 - Nước cất pha tiêm
60. PP2500174382 - Vitamin B1 + B6 + B12
61. PP2500174384 - Cyanocobalamin
62. PP2500174385 - Vitamin C
1. PP2500173774 - Cefixim
2. PP2500173782 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500173935 - Erlotinib
4. PP2500173952 - Fulvestrant
5. PP2500173953 - Fulvestrant
1. PP2500173919 - Paclitaxel
2. PP2500173932 - Bevacizumab
3. PP2500173933 - Bevacizumab
4. PP2500173946 - Trastuzumab
5. PP2500173947 - Trastuzumab
6. PP2500173954 - Letrozol
7. PP2500173998 - Pegfilgrastim
8. PP2500174390 - Palonosetron + Netupitant
1. PP2500173646 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500173681 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500173727 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
4. PP2500173728 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
5. PP2500173730 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
6. PP2500173770 - Benzylpenicilin
7. PP2500173805 - Ticarcillin + acid clavulanic
8. PP2500173825 - Ciprofloxacin
9. PP2500173831 - Moxifloxacin
10. PP2500173838 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
11. PP2500173983 - Tranexamic acid
12. PP2500173984 - Tranexamic acid
13. PP2500174106 - Furosemid
14. PP2500174172 - Dexamethason
15. PP2500174239 - Xylometazolin
16. PP2500174298 - Piracetam
17. PP2500174345 - Calci clorid
18. PP2500174353 - Kali clorid
19. PP2500174384 - Cyanocobalamin
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500173669 - Etoricoxib
2. PP2500173683 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500174279 - Paroxetin
2. PP2500174280 - Paroxetin
1. PP2500173673 - Meloxicam
2. PP2500173963 - Solifenacin succinate
1. PP2500173739 - Protamin sulfat
2. PP2500173980 - Heparin (natri)
1. PP2500174158 - Diosmin
2. PP2500174376 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500174379 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500173778 - Cefoperazon
1. PP2500173847 - Fosfomycin
2. PP2500174223 - Fluorometholon
3. PP2500174237 - Rifamycin
1. PP2500173699 - Glucosamin
2. PP2500173795 - Cefuroxim
3. PP2500173848 - Linezolid
4. PP2500173849 - Linezolid
5. PP2500174005 - Adenosin triphosphat
6. PP2500174293 - Mecobalamin
1. PP2500173652 - Midazolam
2. PP2500173660 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2500173725 - Ephedrin
4. PP2500173819 - Azithromycin
5. PP2500173821 - Spiramycin + metronidazol
6. PP2500173864 - Amphotericin B
7. PP2500173868 - Fluconazol
8. PP2500173941 - Imatinib
9. PP2500173961 - Alfuzosin
10. PP2500173976 - Cilostazol
11. PP2500174002 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
12. PP2500174113 - Famotidin
13. PP2500174120 - Rabeprazol
14. PP2500174124 - Sucralfat
15. PP2500174174 - Hydrocortison
16. PP2500174279 - Paroxetin
17. PP2500174299 - Piracetam
1. PP2500174104 - Povidon iodin
2. PP2500174385 - Vitamin C
1. PP2500173789 - Cefpodoxim
2. PP2500173809 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2500173811 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2500174094 - Fusidic acid + hydrocortison
5. PP2500174117 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2500174224 - Hydroxypropylmethylcellulose
7. PP2500174227 - Natri hyaluronat
8. PP2500174228 - Olopatadin hydroclorid
9. PP2500174307 - Budesonid
1. PP2500173763 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500173769 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500173788 - Cefpodoxim
4. PP2500173824 - Ciprofloxacin
1. PP2500173705 - Zoledronic acid
2. PP2500173767 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500173797 - Cloxacilin
1. PP2500173685 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500173815 - Metronidazol
3. PP2500173871 - Fluconazol
4. PP2500174138 - Bisacodyl
5. PP2500174176 - Methyl prednisolon
6. PP2500174178 - Methyl prednisolon
7. PP2500174383 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500173846 - Colistin
2. PP2500173864 - Amphotericin B
3. PP2500173963 - Solifenacin succinate
4. PP2500174057 - Digoxin
5. PP2500174288 - Citicolin
1. PP2500173700 - Glucosamin
2. PP2500173803 - Piperacilin + tazobactam
3. PP2500173816 - Tinidazol
4. PP2500173835 - Ofloxacin
5. PP2500173879 - Bleomycin
6. PP2500173881 - Carboplatin
7. PP2500173882 - Carboplatin
8. PP2500173883 - Cisplatin
9. PP2500173888 - Docetaxel
10. PP2500173890 - Docetaxel
11. PP2500173892 - Doxorubicin
12. PP2500173894 - Doxorubicin
13. PP2500173896 - Epirubicin hydroclorid
14. PP2500173898 - Epirubicin hydroclorid
15. PP2500173899 - Etoposid
16. PP2500173900 - Fluorouracil (5-FU)
17. PP2500173901 - Fluorouracil (5-FU)
18. PP2500173902 - Fluorouracil (5-FU)
19. PP2500173904 - Gemcitabin
20. PP2500173906 - Gemcitabin
21. PP2500173910 - Irinotecan
22. PP2500173911 - Irinotecan
23. PP2500173914 - Methotrexat
24. PP2500173916 - Oxaliplatin
25. PP2500173918 - Oxaliplatin
26. PP2500173920 - Paclitaxel
27. PP2500173923 - Paclitaxel
28. PP2500173925 - Paclitaxel
29. PP2500173973 - Sắt sulfat + acid folic
30. PP2500174129 - Ondansetron
31. PP2500174131 - Palonosetron hydroclorid
32. PP2500174150 - Lactobacillus acidophilus
33. PP2500174167 - Terlipressin
34. PP2500174250 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
35. PP2500174251 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
36. PP2500174300 - Piracetam
37. PP2500174373 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500174031 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500173691 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500173881 - Carboplatin
3. PP2500173882 - Carboplatin
4. PP2500173883 - Cisplatin
5. PP2500173910 - Irinotecan
6. PP2500173911 - Irinotecan
7. PP2500173920 - Paclitaxel
8. PP2500173923 - Paclitaxel
9. PP2500173925 - Paclitaxel
10. PP2500174247 - Misoprostol
11. PP2500174347 - Glucose
12. PP2500174348 - Glucose
13. PP2500174358 - Natri clorid
14. PP2500174360 - Natri clorid
15. PP2500174362 - Natri clorid
16. PP2500174363 - Natri clorid
17. PP2500174371 - Ringer lactat
18. PP2500174374 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500173710 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2500173756 - Mebendazol
3. PP2500173837 - Sulfadiazin bạc
4. PP2500174179 - Prednison
5. PP2500174300 - Piracetam
6. PP2500174385 - Vitamin C
1. PP2500174269 - Olanzapin
1. PP2500173647 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500173707 - Zoledronic acid
3. PP2500173724 - Deferoxamin
4. PP2500173753 - Valproat natri
5. PP2500173813 - Metronidazol
6. PP2500173817 - Clindamycin
7. PP2500173850 - Teicoplanin
8. PP2500173986 - Albumin
9. PP2500174214 - Immune globulin
1. PP2500174024 - Candesartan
1. PP2500174023 - Candesartan
1. PP2500174302 - Vinpocetin
2. PP2500174303 - Vinpocetin
1. PP2500173781 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500173937 - Gefitinib
1. PP2500173954 - Letrozol
2. PP2500173964 - Solifenacin succinate
3. PP2500174006 - Adenosin triphosphat
4. PP2500174064 - Milrinon
1. PP2500173672 - Meloxicam
2. PP2500173800 - Piperacilin
3. PP2500173807 - Amikacin
4. PP2500174047 - Ramipril
5. PP2500174049 - Ramipril
6. PP2500174302 - Vinpocetin
1. PP2500173768 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500173880 - Carboplatin
1. PP2500173992 - Erythropoietin
1. PP2500174253 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500173721 - Acetylcystein
2. PP2500174007 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500174023 - Candesartan
4. PP2500174165 - Silymarin
1. PP2500173670 - Ibuprofen
2. PP2500173671 - Ibuprofen + codein
3. PP2500173693 - Tenoxicam
4. PP2500173732 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2500173818 - Azithromycin
6. PP2500174058 - Digoxin
7. PP2500174060 - Dobutamin
8. PP2500174062 - Dopamin hydroclorid
9. PP2500174312 - Salbutamol sulfat
10. PP2500174314 - Salbutamol sulfat
11. PP2500174328 - Cafein citrat
1. PP2500174130 - Ondansetron
1. PP2500174309 - Natri montelukast
1. PP2500173750 - Pregabalin
1. PP2500174097 - Mupirocin
1. PP2500173971 - Sắt sucrose (hay dextran)
2. PP2500174061 - Dobutamin
1. PP2500173740 - Meglumin natri succinat
1. PP2500173750 - Pregabalin
1. PP2500174348 - Glucose
2. PP2500174350 - Glucose
3. PP2500174358 - Natri clorid
4. PP2500174371 - Ringer lactat