Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300266762 | Acarbose | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 1.304.478.000 | 1.304.478.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 1.232.500.000 | 1.232.500.000 | 0 | |||
| 2 | PP2300266763 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 3 | PP2300266764 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 2.790.000 | 2.790.000 | 0 | |||
| 4 | PP2300266765 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 5.395.000 | 5.395.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 5.330.000 | 5.330.000 | 0 | |||
| 5 | PP2300266766 | Acetazolamid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.229.973 | 0 | 3.680.000 | 3.680.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2300266767 | Acetyl Leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 166.032.000 | 166.032.000 | 0 |
| 7 | PP2300266769 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 56.658.000 | 56.658.000 | 0 |
| 8 | PP2300266770 | Acetyl Leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 |
| 9 | PP2300266771 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 10 | PP2300266772 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 |
| 11 | PP2300266773 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 12 | PP2300266774 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 5.088.000 | 5.088.000 | 0 | |||
| 13 | PP2300266775 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 2.424.000 | 2.424.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 14 | PP2300266776 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 | |||
| 15 | PP2300266777 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 16 | PP2300266778 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 1.093.500 | 1.093.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 | |||
| 17 | PP2300266779 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 18 | PP2300266780 | Aciclovir | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 11.963.000 | 11.963.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 11.830.000 | 11.830.000 | 0 | |||
| 19 | PP2300266781 | Acid folic (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 1.855.000 | 1.855.000 | 0 |
| 20 | PP2300266782 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 21 | PP2300266783 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 11.333.000 | 11.333.000 | 0 |
| 22 | PP2300266785 | Alfuzosin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.204.000.000 | 1.204.000.000 | 0 |
| 23 | PP2300266786 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 937.125.000 | 937.125.000 | 0 |
| 24 | PP2300266787 | Alfuzosin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 25 | PP2300266788 | Alimemazin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 117.900.000 | 117.900.000 | 0 |
| 26 | PP2300266789 | Alimemazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 3.440.000 | 3.440.000 | 0 |
| 27 | PP2300266791 | Allopurinol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 70.166.772 | 210 | 27.775.000 | 27.775.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 27.445.000 | 27.445.000 | 0 | |||
| 28 | PP2300266792 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 23.450.000 | 23.450.000 | 0 |
| 29 | PP2300266793 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 84.370.000 | 84.370.000 | 0 |
| 30 | PP2300266794 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 31 | PP2300266795 | Alverin citrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.977.000 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 32 | PP2300266796 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 33 | PP2300266799 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 26.850.000 | 210 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 34 | PP2300266800 | Ambroxol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 70.166.772 | 210 | 26.505.000 | 26.505.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 27.594.000 | 27.594.000 | 0 | |||
| 35 | PP2300266801 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 26.850.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 36 | PP2300266804 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 37 | PP2300266805 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.938.207 | 0 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 38 | PP2300266807 | Amiodaron hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 82.880.000 | 82.880.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 12.837.600 | 210 | 81.440.000 | 81.440.000 | 0 | |||
| 39 | PP2300266808 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 70.166.772 | 210 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 |
| 40 | PP2300266810 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 17.420.000 | 17.420.000 | 0 |
| 41 | PP2300266814 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 12.837.600 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 42 | PP2300266815 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 11.508.000 | 210 | 633.750.000 | 633.750.000 | 0 |
| 43 | PP2300266816 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 26.850.000 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 44 | PP2300266817 | Amlodipin + Losartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 45 | PP2300266818 | Amoxicilin | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 21.687.750 | 215 | 610.050.000 | 610.050.000 | 0 |
| 46 | PP2300266819 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 413.840.000 | 413.840.000 | 0 |
| 47 | PP2300266820 | Amoxicilin | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 11.508.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 48 | PP2300266821 | Amoxicilin | vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 3.516.900 | 0 | 94.810.000 | 94.810.000 | 0 |
| 49 | PP2300266822 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.230.340 | 0 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 50 | PP2300266823 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 36.000.000 | 215 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 51 | PP2300266824 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 11.508.000 | 210 | 79.250.000 | 79.250.000 | 0 |
| 52 | PP2300266825 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 190.000.000 | 210 | 51.900.000 | 51.900.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 31.110.000 | 31.110.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 | |||
| 53 | PP2300266826 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 88.660.000 | 88.660.000 | 0 |
| 54 | PP2300266828 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 102.420.000 | 102.420.000 | 0 |
| 55 | PP2300266829 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 56 | PP2300266830 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 190.000.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| 57 | PP2300266831 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 253.080.000 | 253.080.000 | 0 |
| 58 | PP2300266832 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 1.768.600.000 | 1.768.600.000 | 0 |
| 59 | PP2300266833 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 2.255.400.000 | 2.255.400.000 | 0 |
| 60 | PP2300266834 | Ampicilin + sulbactam | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 61 | PP2300266836 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.686.650 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 62 | PP2300266837 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 61.788.000 | 61.788.000 | 0 |
| 63 | PP2300266838 | Atorvastatin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 76.555.000 | 76.555.000 | 0 |
| 64 | PP2300266839 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 126.960.000 | 126.960.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 161.920.000 | 161.920.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 126.592.000 | 126.592.000 | 0 | |||
| 65 | PP2300266840 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 193.890.000 | 193.890.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 89.920.000 | 89.920.000 | 0 | |||
| 66 | PP2300266841 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.977.000 | 210 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 |
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 3.516.900 | 0 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2300266842 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 466.200 | 466.200 | 0 |
| 68 | PP2300266843 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.938.207 | 0 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 69 | PP2300266844 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 70 | PP2300266845 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 71 | PP2300266847 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 72 | PP2300266848 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 73 | PP2300266849 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 74 | PP2300266850 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 75 | PP2300266851 | Azithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 65.750.000 | 65.750.000 | 0 |
| 76 | PP2300266852 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 26.850.000 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 77 | PP2300266853 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 26.850.000 | 210 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| 78 | PP2300266854 | Bambuterol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 31.620.000 | 31.620.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 | |||
| 79 | PP2300266855 | Bambuterol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 47.088.000 | 47.088.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 45.495.000 | 45.495.000 | 0 | |||
| 80 | PP2300266856 | Bambuterol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 37.422.000 | 37.422.000 | 0 |
| 81 | PP2300266857 | Beclometason | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 3.204.840 | 0 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 82 | PP2300266859 | Betahistin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 60.280.000 | 60.280.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 61.160.000 | 61.160.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.686.650 | 210 | 62.832.000 | 62.832.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 54.032.000 | 54.032.000 | 0 | |||
| 83 | PP2300266860 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 27.520.000 | 27.520.000 | 0 |
| 84 | PP2300266861 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 25.000.000 | 210 | 89.430.000 | 89.430.000 | 0 |
| 85 | PP2300266862 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 50.765.000 | 50.765.000 | 0 |
| 86 | PP2300266863 | Betamethason | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 4.399.500 | 0 | 65.780.000 | 65.780.000 | 0 |
| 87 | PP2300266864 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 472.500 | 0 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 88 | PP2300266865 | Betaxolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 25.000.000 | 210 | 51.060.000 | 51.060.000 | 0 |
| 89 | PP2300266867 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 90 | PP2300266868 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.481.250 | 0 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 91 | PP2300266869 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 26.850.000 | 210 | 69.275.000 | 69.275.000 | 0 |
| 92 | PP2300266870 | Bisoprolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2300266871 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 45.480.000 | 45.480.000 | 0 |
| 94 | PP2300266872 | Bisoprolol | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.000.000 | 210 | 83.375.000 | 83.375.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.082.000 | 210 | 88.550.000 | 88.550.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 85.100.000 | 85.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 77.625.000 | 77.625.000 | 0 | |||
| 95 | PP2300266874 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 42.350.000 | 42.350.000 | 0 |
| 96 | PP2300266875 | Bisoprolol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 33.880.000 | 33.880.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 | |||
| 97 | PP2300266876 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 37.595.000 | 37.595.000 | 0 |
| 98 | PP2300266877 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 44.495.400 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 99 | PP2300266878 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 100 | PP2300266879 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 8.092.000 | 8.092.000 | 0 |
| 101 | PP2300266880 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 4.683.600 | 0 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 102 | PP2300266881 | Bromhexin hydroclorid | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.082.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 103 | PP2300266883 | Bromhexin hydroclorid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 19.334.851 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 104 | PP2300266885 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.938.207 | 0 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 105 | PP2300266886 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 2.506.800 | 2.506.800 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 25.000.000 | 210 | 2.766.800 | 2.766.800 | 0 | |||
| 106 | PP2300266887 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 34.755.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 107 | PP2300266889 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 108 | PP2300266890 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 109 | PP2300266891 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 110 | PP2300266892 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 2.514.000 | 2.514.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 111 | PP2300266894 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 5.962.500 | 0 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 112 | PP2300266895 | Calci lactat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 23.960.000 | 23.960.000 | 0 | |||
| 113 | PP2300266896 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 114 | PP2300266897 | Calci Lactat | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 115 | PP2300266898 | Calci lactat | vn2001011985 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NGỌC HỒ | 180 | 3.969.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300266899 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 21.390.000 | 21.390.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 22.540.000 | 22.540.000 | 0 | |||
| 117 | PP2300266901 | Calcitriol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.230.340 | 0 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 118 | PP2300266902 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.977.000 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 119 | PP2300266903 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.977.000 | 210 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 |
| 120 | PP2300266904 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 529.650.000 | 529.650.000 | 0 |
| 121 | PP2300266905 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 18.000.000 | 220 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 |
| 122 | PP2300266906 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 123 | PP2300266907 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 124 | PP2300266908 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 70.166.772 | 210 | 12.992.000 | 12.992.000 | 0 |
| 125 | PP2300266910 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 126 | PP2300266911 | Carbocistein | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.082.000 | 210 | 18.305.000 | 18.305.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 4.683.600 | 0 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 | |||
| 127 | PP2300266912 | Carvedilol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 3.920.000 | 3.920.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 3.880.000 | 3.880.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| 128 | PP2300266916 | Cefadroxil | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 59.000.000 | 210 | 35.505.000 | 35.505.000 | 0 |
| 129 | PP2300266917 | Cefadroxil | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 59.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 130 | PP2300266919 | Cefalexin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 59.000.000 | 210 | 6.216.000 | 6.216.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 6.216.000 | 6.216.000 | 0 | |||
| 131 | PP2300266922 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 59.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 132 | PP2300266923 | Cefdinir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 8.342.175 | 0 | 249.750.000 | 249.750.000 | 0 |
| 133 | PP2300266924 | Cefdinir | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 190.000.000 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 134 | PP2300266925 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 34.195.000 | 34.195.000 | 0 |
| 135 | PP2300266929 | Cefixim | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 21.687.750 | 215 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 136 | PP2300266930 | Cefixim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 36.000.000 | 215 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 137 | PP2300266931 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 47.760.000 | 47.760.000 | 0 |
| 138 | PP2300266932 | Cefoperazon | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 4.902.750 | 0 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 139 | PP2300266933 | Cefoperazon | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 140 | PP2300266935 | Cefotaxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 21.530.000 | 21.530.000 | 0 | |||
| 141 | PP2300266936 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 34.755.000 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 142 | PP2300266938 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 143 | PP2300266939 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 325.500.000 | 325.500.000 | 0 |
| 144 | PP2300266940 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 34.755.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 145 | PP2300266941 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 115.900.000 | 115.900.000 | 0 |
| 146 | PP2300266943 | Ceftriaxon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 7.054.500 | 0 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 147 | PP2300266944 | Cefuroxim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 190.000.000 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 40.325.000 | 40.325.000 | 0 | |||
| 148 | PP2300266945 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 112.910.000 | 112.910.000 | 0 |
| 149 | PP2300266947 | Cefuroxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 150 | PP2300266948 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 130.320.000 | 130.320.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 59.000.000 | 210 | 125.550.000 | 125.550.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 122.490.000 | 122.490.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| 151 | PP2300266949 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 1.843.000.000 | 1.843.000.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 59.000.000 | 210 | 1.808.040.000 | 1.808.040.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 1.850.600.000 | 1.850.600.000 | 0 | |||
| 152 | PP2300266950 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 1.091.250.000 | 1.091.250.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 59.000.000 | 210 | 1.070.550.000 | 1.070.550.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 1.095.750.000 | 1.095.750.000 | 0 | |||
| 153 | PP2300266951 | Celecoxib | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 59.000.000 | 210 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 | |||
| 154 | PP2300266952 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 155 | PP2300266953 | Celecoxib | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 856.750.000 | 856.750.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 20.000.000 | 212 | 874.000.000 | 874.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 773.950.000 | 773.950.000 | 0 | |||
| 156 | PP2300266954 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 24.245.000 | 24.245.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 70.166.772 | 210 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 | |||
| 157 | PP2300266955 | Cetirizin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 190.000.000 | 210 | 8.970.000 | 8.970.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 9.555.000 | 9.555.000 | 0 | |||
| 158 | PP2300266957 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 119.350.000 | 119.350.000 | 0 |
| 159 | PP2300266958 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 19.024.000 | 19.024.000 | 0 |
| 160 | PP2300266959 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 34.874.000 | 34.874.000 | 0 |
| 161 | PP2300266960 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 7.888.000 | 7.888.000 | 0 |
| 162 | PP2300266961 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 103.498.500 | 103.498.500 | 0 |
| 163 | PP2300266965 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 37.545.000 | 37.545.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 36.000.000 | 215 | 38.340.000 | 38.340.000 | 0 | |||
| 164 | PP2300266966 | Ciprofloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 7.054.500 | 0 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 165 | PP2300266968 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 229.680.000 | 229.680.000 | 0 |
| 166 | PP2300266969 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 131.075.000 | 131.075.000 | 0 | |||
| 167 | PP2300266970 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| 168 | PP2300266971 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 18.860.000 | 18.860.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 18.655.000 | 18.655.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 18.860.000 | 18.860.000 | 0 | |||
| 169 | PP2300266972 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 8.342.175 | 0 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2300266975 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 4.080.000 | 0 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 171 | PP2300266978 | Clotrimazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 172 | PP2300266980 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 173 | PP2300266982 | Codein + terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 39.585.000 | 39.585.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 8.342.175 | 0 | 39.650.000 | 39.650.000 | 0 | |||
| 174 | PP2300266983 | Colchicin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 175 | PP2300266986 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 176 | PP2300266987 | Chlorpheniramin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 190.000.000 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 8.342.175 | 0 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| 177 | PP2300266988 | Desloratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 14.353.230 | 210 | 95.823.000 | 95.823.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 26.850.000 | 210 | 100.600.500 | 100.600.500 | 0 | |||
| 178 | PP2300266989 | Desloratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 14.353.230 | 210 | 51.660.000 | 51.660.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 48.540.000 | 48.540.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 26.850.000 | 210 | 51.660.000 | 51.660.000 | 0 | |||
| 179 | PP2300266990 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 26.850.000 | 210 | 22.600.000 | 22.600.000 | 0 | |||
| 180 | PP2300266991 | Desloratadin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 14.135.000 | 14.135.000 | 0 |
| 181 | PP2300266993 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 385.000 | 385.000 | 0 |
| 182 | PP2300266994 | Dexamethason | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.230.340 | 0 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 183 | PP2300266995 | Dexibuprofen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 101.094.000 | 101.094.000 | 0 |
| 184 | PP2300266996 | Dexibuprofen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 185 | PP2300266998 | Dexpanthenol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 6.216.000 | 6.216.000 | 0 |
| 186 | PP2300266999 | Dextromethorphan | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 190.000.000 | 210 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.082.000 | 210 | 8.216.000 | 8.216.000 | 0 | |||
| 187 | PP2300267000 | Dextromethorphan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.082.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 188 | PP2300267001 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 33.480.000 | 33.480.000 | 0 |
| 189 | PP2300267003 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.229.973 | 0 | 879.900 | 879.900 | 0 |
| 190 | PP2300267004 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 8.342.175 | 0 | 49.700.000 | 49.700.000 | 0 |
| 191 | PP2300267005 | Diclofenac | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 4.399.500 | 0 | 209.300.000 | 209.300.000 | 0 |
| 192 | PP2300267007 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 193 | PP2300267008 | Diclofenac | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 6.080.000 | 6.080.000 | 0 |
| 194 | PP2300267009 | Diclofenac | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.082.000 | 210 | 5.720.000 | 5.720.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 5.785.000 | 5.785.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 5.785.000 | 5.785.000 | 0 | |||
| 195 | PP2300267011 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 54.198.000 | 54.198.000 | 0 |
| 196 | PP2300267013 | Diethylphtalat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 190.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300267016 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 63.945.000 | 63.945.000 | 0 |
| 198 | PP2300267017 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 199 | PP2300267018 | Diltiazem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 200 | PP2300267019 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 18.000.000 | 220 | 196.250.000 | 196.250.000 | 0 |
| 201 | PP2300267020 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 84.442.500 | 84.442.500 | 0 |
| 202 | PP2300267021 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.082.000 | 210 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 | |||
| 203 | PP2300267022 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 25.000.000 | 210 | 162.900.000 | 162.900.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 2.443.500 | 0 | 152.500.000 | 152.500.000 | 0 | |||
| 204 | PP2300267023 | Diosmin + hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 70.166.772 | 210 | 111.860.000 | 111.860.000 | 0 |
| 205 | PP2300267024 | Diosmin + hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 70.166.772 | 210 | 671.160.000 | 671.160.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 747.600.000 | 747.600.000 | 0 | |||
| 206 | PP2300267025 | Diosmin + hesperidin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 14.000.000 | 210 | 838.500.000 | 838.500.000 | 0 |
| 207 | PP2300267026 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 270.000 | 270.000 | 0 |
| 208 | PP2300267027 | Dobutamin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.229.973 | 0 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 209 | PP2300267028 | Domperidon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.686.650 | 210 | 87.720.000 | 87.720.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 89.760.000 | 89.760.000 | 0 | |||
| 210 | PP2300267029 | Domperidon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 190.000.000 | 210 | 72.150.000 | 72.150.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 82.510.000 | 82.510.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 79.550.000 | 79.550.000 | 0 | |||
| 211 | PP2300267030 | Domperidon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 25.530.000 | 25.530.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 212 | PP2300267031 | Domperidon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 20.760.000 | 20.760.000 | 0 | |||
| 213 | PP2300267032 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 12.875.000 | 12.875.000 | 0 |
| 214 | PP2300267033 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 | |||
| 215 | PP2300267035 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 4.244.800 | 4.244.800 | 0 |
| 216 | PP2300267036 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 217 | PP2300267037 | Drotaverin clohydrat | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.082.000 | 210 | 44.600.000 | 44.600.000 | 0 |
| 218 | PP2300267038 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.977.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 219 | PP2300267040 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 975.000 | 0 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 220 | PP2300267041 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 25.000.000 | 210 | 30.912.000 | 30.912.000 | 0 |
| 221 | PP2300267042 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 15.729.000 | 15.729.000 | 0 |
| 222 | PP2300267043 | Ebastin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 2.995.000 | 2.995.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 4.025.000 | 4.025.000 | 0 | |||
| 223 | PP2300267044 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 32.973.000 | 32.973.000 | 0 |
| 224 | PP2300267045 | Enalapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 225 | PP2300267047 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.449.000 | 0 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 226 | PP2300267048 | Enoxaparin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 227 | PP2300267049 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 104.025.000 | 104.025.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 107.310.000 | 107.310.000 | 0 | |||
| 228 | PP2300267050 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 43.350.000 | 43.350.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 | |||
| 229 | PP2300267051 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 3.469.950 | 0 | 50.840.000 | 50.840.000 | 0 | |||
| 230 | PP2300267052 | Eprazinon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 190.000.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 231 | PP2300267053 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 44.495.400 | 210 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 |
| 232 | PP2300267054 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 44.495.400 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 233 | PP2300267055 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| 234 | PP2300267056 | Erythromycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 190.000.000 | 210 | 3.810.000 | 3.810.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 3.810.000 | 3.810.000 | 0 | |||
| 235 | PP2300267057 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 9.920.000 | 9.920.000 | 0 |
| 236 | PP2300267058 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 44.495.400 | 210 | 1.024.000.000 | 1.024.000.000 | 0 |
| 237 | PP2300267059 | Erythropoietin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 685.000.000 | 685.000.000 | 0 |
| 238 | PP2300267061 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 232.200.000 | 232.200.000 | 0 |
| 239 | PP2300267062 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 53.160.000 | 53.160.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 53.172.000 | 53.172.000 | 0 | |||
| 240 | PP2300267064 | Etifoxin chlohydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 336.600.000 | 336.600.000 | 0 |
| 241 | PP2300267065 | Etifoxin chlohydrat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 1.411.830 | 0 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 |
| 242 | PP2300267066 | Etodolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 101.430.000 | 101.430.000 | 0 |
| 243 | PP2300267067 | Etoricoxib | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 25.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 244 | PP2300267068 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 62.900.000 | 62.900.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 53.650.000 | 53.650.000 | 0 | |||
| 245 | PP2300267069 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 43.505.000 | 43.505.000 | 0 |
| 246 | PP2300267070 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 19.334.851 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 247 | PP2300267071 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| 248 | PP2300267072 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 |
| 249 | PP2300267073 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 29.061.000 | 29.061.000 | 0 |
| 250 | PP2300267074 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300267076 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 40.750.000 | 40.750.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 252 | PP2300267077 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 61.325.000 | 61.325.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| 253 | PP2300267078 | Fexofenadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 79.360.000 | 79.360.000 | 0 |
| 254 | PP2300267079 | Fexofenadin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 1.599.000 | 0 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 255 | PP2300267081 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.977.000 | 210 | 186.375.000 | 186.375.000 | 0 |
| 256 | PP2300267082 | Flavoxat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 420.810.000 | 420.810.000 | 0 |
| 257 | PP2300267084 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 258 | PP2300267085 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 259 | PP2300267086 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 260 | PP2300267087 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 73.304.000 | 73.304.000 | 0 |
| 261 | PP2300267089 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 34.755.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 262 | PP2300267091 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 263 | PP2300267092 | Furosemid | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 264 | PP2300267093 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 6.222.000 | 6.222.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 | |||
| 265 | PP2300267094 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 266 | PP2300267095 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 62.475.000 | 62.475.000 | 0 |
| 267 | PP2300267096 | Fusidic acid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.214.425 | 0 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.742.930 | 0 | 63.120.000 | 63.120.000 | 0 | |||
| 268 | PP2300267097 | Fusidic acid + betamethason | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 44.495.400 | 210 | 67.350.000 | 67.350.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.742.930 | 0 | 67.335.000 | 67.335.000 | 0 | |||
| 269 | PP2300267098 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 110.625.000 | 110.625.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 70.166.772 | 210 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 | |||
| 270 | PP2300267099 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| 271 | PP2300267100 | Gemfibrozil | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 272 | PP2300267104 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 74.760.000 | 74.760.000 | 0 | |||
| 273 | PP2300267106 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 19.334.851 | 210 | 199.980.000 | 199.980.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 206.100.000 | 206.100.000 | 0 | |||
| 274 | PP2300267107 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 168.960.000 | 168.960.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 158.880.000 | 158.880.000 | 0 | |||
| 275 | PP2300267108 | Gliclazid + metformin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 50.050.000 | 50.050.000 | 0 |
| 276 | PP2300267109 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 |
| 277 | PP2300267110 | Glimepirid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 82.400.000 | 82.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| 278 | PP2300267111 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 12.837.600 | 210 | 126.400.000 | 126.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 113.440.000 | 113.440.000 | 0 | |||
| 279 | PP2300267112 | Glimepirid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.000.000 | 210 | 132.870.000 | 132.870.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 342.475.000 | 342.475.000 | 0 | |||
| 280 | PP2300267113 | Glimepirid + Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 281 | PP2300267114 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 282 | PP2300267115 | Glucosamin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.082.000 | 210 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 |
| 283 | PP2300267116 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 284 | PP2300267117 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 285 | PP2300267118 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 36.000.000 | 215 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 286 | PP2300267119 | Glucose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.229.973 | 0 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 36.000.000 | 215 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| 287 | PP2300267120 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 36.000.000 | 215 | 2.142.000 | 2.142.000 | 0 |
| 288 | PP2300267121 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 36.000.000 | 215 | 12.850.000 | 12.850.000 | 0 |
| 289 | PP2300267122 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 36.000.000 | 215 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 290 | PP2300267125 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 36.000.000 | 215 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 291 | PP2300267127 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.938.207 | 0 | 7.969.500 | 7.969.500 | 0 |
| 292 | PP2300267128 | Glyceryl trinitrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 160.000 | 160.000 | 0 |
| 293 | PP2300267129 | Glyceryl trinitrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.229.973 | 0 | 8.028.300 | 8.028.300 | 0 |
| 294 | PP2300267130 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 4.690.000 | 4.690.000 | 0 |
| 295 | PP2300267131 | Guaiazulen + dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 7.054.500 | 0 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 | |||
| 296 | PP2300267132 | Guaiazulen + dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 297 | PP2300267135 | Heptaminol hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 190.000.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 298 | PP2300267137 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 16.222.500 | 16.222.500 | 0 |
| 299 | PP2300267138 | Hydrocortison | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 1.124.775 | 0 | 74.985.000 | 74.985.000 | 0 |
| 300 | PP2300267139 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.742.930 | 0 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 |
| 301 | PP2300267140 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 34.755.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 302 | PP2300267141 | Hyoscin butylbromid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 11.544.000 | 11.544.000 | 0 |
| 303 | PP2300267142 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.938.207 | 0 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 304 | PP2300267143 | Ibuprofen | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 7.902.285 | 0 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 11.820.000 | 11.820.000 | 0 | |||
| 305 | PP2300267144 | Ibuprofen | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 306 | PP2300267145 | Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 25.000.000 | 210 | 91.420.000 | 91.420.000 | 0 |
| 307 | PP2300267146 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 44.495.400 | 210 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 |
| 308 | PP2300267147 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 309 | PP2300267149 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 13.318.200 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 310 | PP2300267150 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 13.318.200 | 210 | 574.200.000 | 574.200.000 | 0 |
| 311 | PP2300267152 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300267153 | Irbesartan | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 3.204.840 | 0 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 115.520.000 | 115.520.000 | 0 | |||
| 313 | PP2300267154 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 41.975.000 | 41.975.000 | 0 |
| 314 | PP2300267155 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 26.850.000 | 210 | 67.600.000 | 67.600.000 | 0 |
| 315 | PP2300267156 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 46.870.000 | 46.870.000 | 0 |
| 316 | PP2300267158 | Isosorbid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 7.902.285 | 0 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 |
| 317 | PP2300267159 | Isosorbid | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 127.650.000 | 127.650.000 | 0 |
| 318 | PP2300267160 | Isosorbid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 93.744.000 | 93.744.000 | 0 |
| 319 | PP2300267161 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 320 | PP2300267162 | Itraconazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 190.000.000 | 210 | 127.750.000 | 127.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 106.750.000 | 106.750.000 | 0 | |||
| 321 | PP2300267163 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 77.760.000 | 77.760.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 71.550.000 | 71.550.000 | 0 | |||
| 322 | PP2300267164 | Ivabradin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 132.800.000 | 132.800.000 | 0 |
| 323 | PP2300267165 | Ivermectin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 190.000.000 | 210 | 200.400.000 | 200.400.000 | 0 |
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 3.006.000 | 0 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 6.637.275 | 0 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 | |||
| 324 | PP2300267166 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 325 | PP2300267167 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 3.256.000 | 3.256.000 | 0 |
| 326 | PP2300267169 | Kali clorid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 7.902.285 | 0 | 26.075.000 | 26.075.000 | 0 |
| 327 | PP2300267170 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 25.000.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 328 | PP2300267171 | Kali iodid + natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.214.425 | 0 | 72.975.000 | 72.975.000 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 1.822.725 | 0 | 73.065.000 | 73.065.000 | 0 | |||
| 329 | PP2300267172 | Kẽm gluconat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 26.850.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 330 | PP2300267173 | Kẽm gluconat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.229.973 | 0 | 40.162.500 | 40.162.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 70.166.772 | 210 | 39.250.000 | 39.250.000 | 0 | |||
| 331 | PP2300267174 | Kẽm gluconat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 21.736.000 | 21.736.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 24.024.000 | 24.024.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 19.734.000 | 19.734.000 | 0 | |||
| 332 | PP2300267177 | Ketoconazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 8.740.000 | 8.740.000 | 0 |
| 333 | PP2300267178 | Ketoconazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 5.785.500 | 5.785.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 6.064.800 | 6.064.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 8.835.000 | 8.835.000 | 0 | |||
| 334 | PP2300267179 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 25.000.000 | 210 | 118.750.000 | 118.750.000 | 0 |
| 335 | PP2300267180 | Ketoprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 336 | PP2300267182 | Ketoprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.000.000 | 210 | 64.050.000 | 64.050.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 4.683.600 | 0 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| 337 | PP2300267183 | Ketorolac | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 338 | PP2300267184 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 339 | PP2300267185 | Lactobacillus acidophilus | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 3.469.950 | 0 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 |
| 340 | PP2300267186 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 25.000.000 | 210 | 44.064.000 | 44.064.000 | 0 |
| 341 | PP2300267187 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 |
| 342 | PP2300267188 | Lamivudin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| 343 | PP2300267189 | Lamotrigine | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 938.227 | 0 | 3.525.000 | 3.525.000 | 0 |
| 344 | PP2300267190 | Lamotrigine | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 7.902.285 | 0 | 1.770.000 | 1.770.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| 345 | PP2300267191 | Lansoprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 346 | PP2300267193 | Levocetirizin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 14.353.230 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 347 | PP2300267196 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 76.608.000 | 76.608.000 | 0 |
| 348 | PP2300267197 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 83.664.000 | 83.664.000 | 0 |
| 349 | PP2300267198 | Levodopa + carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300267199 | Levofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.214.425 | 0 | 48.352.500 | 48.352.500 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 1.822.725 | 0 | 48.420.000 | 48.420.000 | 0 | |||
| 351 | PP2300267200 | Levofloxacin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 7.902.285 | 0 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 13.356.000 | 13.356.000 | 0 | |||
| 352 | PP2300267201 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 |
| 353 | PP2300267204 | Levofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 93.360.000 | 93.360.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 91.600.000 | 91.600.000 | 0 | |||
| 354 | PP2300267205 | Levothyroxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 18.000.000 | 220 | 28.796.000 | 28.796.000 | 0 |
| 355 | PP2300267206 | Levothyroxin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.977.000 | 210 | 13.524.000 | 13.524.000 | 0 |
| 356 | PP2300267207 | Levothyroxin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 25.000.000 | 210 | 46.322.000 | 46.322.000 | 0 |
| 357 | PP2300267208 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 2.244.000 | 2.244.000 | 0 |
| 358 | PP2300267209 | Loratadin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 8.342.175 | 0 | 8.970.000 | 8.970.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 17.745.000 | 17.745.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 18.525.000 | 18.525.000 | 0 | |||
| 359 | PP2300267210 | Loratadin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 6.637.275 | 0 | 6.224.400 | 6.224.400 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 1.599.000 | 0 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 360 | PP2300267211 | Losartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.229.973 | 0 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| 361 | PP2300267212 | Losartan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.082.000 | 210 | 153.720.000 | 153.720.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 164.700.000 | 164.700.000 | 0 | |||
| 362 | PP2300267213 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 363 | PP2300267214 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 364 | PP2300267215 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 5.962.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 26.850.000 | 210 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 | |||
| 365 | PP2300267216 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 201.450.000 | 201.450.000 | 0 |
| 366 | PP2300267217 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.977.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 367 | PP2300267218 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 22.770.000 | 22.770.000 | 0 |
| 368 | PP2300267222 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.938.207 | 0 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 369 | PP2300267223 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 5.853.750 | 0 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 370 | PP2300267224 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 371 | PP2300267225 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 |
| 372 | PP2300267226 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 11.619.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 716.100.000 | 716.100.000 | 0 | |||
| 373 | PP2300267227 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 34.755.000 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 374 | PP2300267228 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 36.000.000 | 215 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 375 | PP2300267229 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 18.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 376 | PP2300267230 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 34.755.000 | 210 | 561.000.000 | 561.000.000 | 0 |
| 377 | PP2300267231 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 44.495.400 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 378 | PP2300267232 | Manitol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 36.000.000 | 215 | 1.942.500 | 1.942.500 | 0 |
| 379 | PP2300267233 | Meloxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 3.469.950 | 0 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| 380 | PP2300267234 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 70.166.772 | 210 | 567.000 | 567.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 535.500 | 535.500 | 0 | |||
| 381 | PP2300267235 | Meloxicam | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 1.987.500 | 0 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 114.750.000 | 114.750.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.987.500 | 0 | 132.250.000 | 132.250.000 | 0 | |||
| 382 | PP2300267236 | Meloxicam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 190.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 68.800.000 | 68.800.000 | 0 | |||
| 383 | PP2300267238 | Meloxicam | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.082.000 | 210 | 56.550.000 | 56.550.000 | 0 |
| 384 | PP2300267239 | Mesalazin/ Mesalamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 44.495.400 | 210 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 19.334.851 | 210 | 47.670.000 | 47.670.000 | 0 | |||
| 385 | PP2300267240 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 90.750.000 | 90.750.000 | 0 |
| 386 | PP2300267241 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 119.250.000 | 119.250.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 | |||
| 387 | PP2300267242 | Metformin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 44.495.400 | 210 | 161.910.000 | 161.910.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| 388 | PP2300267243 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 389 | PP2300267244 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 | |||
| 390 | PP2300267245 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 302.100.000 | 302.100.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 19.334.851 | 210 | 303.050.000 | 303.050.000 | 0 | |||
| 391 | PP2300267246 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 1.090.000 | 1.090.000 | 0 |
| 392 | PP2300267248 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 68.700.000 | 68.700.000 | 0 | |||
| 393 | PP2300267249 | Methyl prednisolon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 56.350.000 | 56.350.000 | 0 |
| 394 | PP2300267251 | Methyl prednisolon | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 3.204.840 | 0 | 50.580.000 | 50.580.000 | 0 |
| 395 | PP2300267252 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| 396 | PP2300267253 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 95.100.000 | 95.100.000 | 0 | |||
| 397 | PP2300267255 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 18.000.000 | 220 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 398 | PP2300267256 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| 399 | PP2300267257 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 |
| 400 | PP2300267260 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 28.300.000 | 28.300.000 | 0 |
| 401 | PP2300267262 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 18.000.000 | 220 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 |
| 402 | PP2300267263 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 190.000.000 | 210 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.229.973 | 0 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 159.250.000 | 159.250.000 | 0 | |||
| 403 | PP2300267265 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.938.207 | 0 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 404 | PP2300267266 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.229.973 | 0 | 3.496.500 | 3.496.500 | 0 |
| 405 | PP2300267267 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.229.973 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300267268 | Moxifloxacin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.229.973 | 0 | 20.125.000 | 20.125.000 | 0 |
| 407 | PP2300267269 | Moxifloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.214.425 | 0 | 29.568.000 | 29.568.000 | 0 |
| 408 | PP2300267270 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 5.453.250 | 5.453.250 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 5.486.250 | 5.486.250 | 0 | |||
| 409 | PP2300267271 | Moxifloxacin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 7.902.285 | 0 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 410 | PP2300267272 | Moxifloxacin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 59.000.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 411 | PP2300267273 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.938.207 | 0 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 412 | PP2300267274 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.229.973 | 0 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 |
| 413 | PP2300267275 | Mupirocin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| 414 | PP2300267277 | Aetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 415 | PP2300267278 | Aetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 |
| 416 | PP2300267279 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.229.973 | 0 | 2.199.750 | 2.199.750 | 0 |
| 417 | PP2300267280 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.938.207 | 0 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 418 | PP2300267281 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 419 | PP2300267283 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 36.000.000 | 215 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 420 | PP2300267285 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 36.000.000 | 215 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 |
| 421 | PP2300267286 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 1.598.500 | 1.598.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 1.518.000 | 1.518.000 | 0 | |||
| 422 | PP2300267287 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 |
| 423 | PP2300267289 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 36.000.000 | 215 | 40.400.000 | 40.400.000 | 0 |
| 424 | PP2300267290 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 36.000.000 | 215 | 1.189.700 | 1.189.700 | 0 |
| 425 | PP2300267291 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 36.000.000 | 215 | 819.900 | 819.900 | 0 |
| 426 | PP2300267292 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 38.745.000 | 38.745.000 | 0 |
| 427 | PP2300267293 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 3.381.000 | 3.381.000 | 0 |
| 428 | PP2300267294 | Natri hyaluronat | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 7.902.285 | 0 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 |
| 429 | PP2300267295 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 34.755.000 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 430 | PP2300267296 | Natri hydrocarbonat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 431 | PP2300267298 | Natri montelukast | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.000.000 | 210 | 41.470.000 | 41.470.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 50.050.000 | 50.050.000 | 0 | |||
| 432 | PP2300267300 | Natri montelukast | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 20.000.000 | 212 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| 433 | PP2300267301 | Natri montelukast | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 69.480.000 | 69.480.000 | 0 |
| 434 | PP2300267302 | Natri montelukast | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.000.000 | 210 | 34.485.000 | 34.485.000 | 0 |
| 435 | PP2300267303 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 133.875.000 | 133.875.000 | 0 |
| 436 | PP2300267304 | Nebivolol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 81.500.000 | 81.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| 437 | PP2300267305 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 76.450.000 | 76.450.000 | 0 |
| 438 | PP2300267306 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 439 | PP2300267307 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 34.755.000 | 210 | 85.100.000 | 85.100.000 | 0 |
| 440 | PP2300267309 | Neostigmin metylsulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 36.000.000 | 215 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| 441 | PP2300267310 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 442 | PP2300267311 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 443 | PP2300267312 | Nicorandil | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 14.353.230 | 210 | 93.408.000 | 93.408.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 4.683.600 | 0 | 108.192.000 | 108.192.000 | 0 | |||
| 444 | PP2300267313 | Nicorandil | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 445 | PP2300267314 | Nicorandil | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 14.353.230 | 210 | 53.088.000 | 53.088.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.977.000 | 210 | 55.776.000 | 55.776.000 | 0 | |||
| 446 | PP2300267316 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 34.100.000 | 34.100.000 | 0 |
| 447 | PP2300267318 | Nor-epinephrin/ Nor- adrenalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.938.207 | 0 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 36.000.000 | 215 | 7.725.000 | 7.725.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 448 | PP2300267319 | Nor-epinephrin/ Nor- adrenalin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 449 | PP2300267321 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 450 | PP2300267324 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 6.230.000 | 6.230.000 | 0 |
| 451 | PP2300267325 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 25.000.000 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 |
| 452 | PP2300267326 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 25.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 453 | PP2300267327 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 2.282.500 | 2.282.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 2.402.400 | 2.402.400 | 0 | |||
| 454 | PP2300267329 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 15.525.000 | 15.525.000 | 0 |
| 455 | PP2300267330 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 34.755.000 | 210 | 193.600.000 | 193.600.000 | 0 |
| 456 | PP2300267332 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 457 | PP2300267333 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 114.464.000 | 114.464.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.082.000 | 210 | 114.072.000 | 114.072.000 | 0 | |||
| 458 | PP2300267334 | Pantoprazol | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 5.962.500 | 0 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 459 | PP2300267335 | Pantoprazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 226.000.000 | 226.000.000 | 0 | |||
| 460 | PP2300267336 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 461 | PP2300267337 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 892.500 | 892.500 | 0 |
| 462 | PP2300267338 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 463 | PP2300267339 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.082.000 | 210 | 26.980.000 | 26.980.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 | |||
| 464 | PP2300267343 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 58.230.000 | 58.230.000 | 0 |
| 465 | PP2300267344 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 59.000.000 | 210 | 31.050.000 | 31.050.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.082.000 | 210 | 29.880.000 | 29.880.000 | 0 | |||
| 466 | PP2300267345 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 467 | PP2300267346 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 |
| 468 | PP2300267347 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 190.000.000 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| 469 | PP2300267349 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 70.166.772 | 210 | 157.250.000 | 157.250.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 | |||
| 470 | PP2300267351 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| 471 | PP2300267352 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 |
| 472 | PP2300267353 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 59.000.000 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| 473 | PP2300267354 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 59.000.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 4.170.000 | 4.170.000 | 0 | |||
| 474 | PP2300267356 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 475 | PP2300267357 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| 476 | PP2300267358 | Paracetamol + methocarbamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 1.293.285.000 | 1.293.285.000 | 0 |
| 477 | PP2300267360 | Perindopril | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 70.166.772 | 210 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| 478 | PP2300267361 | Perindopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 |
| 479 | PP2300267362 | Perindopril + indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 |
| 480 | PP2300267365 | Piracetam | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 5.853.750 | 0 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 481 | PP2300267366 | Piracetam | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.000.000 | 210 | 189.240.000 | 189.240.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 20.000.000 | 212 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 186.675.000 | 186.675.000 | 0 | |||
| 482 | PP2300267368 | Piracetam | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 5.962.500 | 0 | 138.725.000 | 138.725.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 70.166.772 | 210 | 113.150.000 | 113.150.000 | 0 | |||
| 483 | PP2300267369 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 99.450.000 | 99.450.000 | 0 |
| 484 | PP2300267370 | Piracetam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 485 | PP2300267371 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 274.700.000 | 274.700.000 | 0 |
| 486 | PP2300267373 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.938.207 | 0 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| 487 | PP2300267374 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 4.335.370 | 4.335.370 | 0 |
| 488 | PP2300267375 | Prednisolon acetat | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 7.902.285 | 0 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.082.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 489 | PP2300267377 | Pregabalin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 190.000.000 | 210 | 69.850.000 | 69.850.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.000.000 | 210 | 65.450.000 | 65.450.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 65.890.000 | 65.890.000 | 0 | |||
| 490 | PP2300267378 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 25.000.000 | 210 | 29.696.000 | 29.696.000 | 0 |
| 491 | PP2300267380 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 25.000.000 | 210 | 78.694.400 | 78.694.400 | 0 |
| 492 | PP2300267382 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 25.000.000 | 210 | 78.694.400 | 78.694.400 | 0 |
| 493 | PP2300267384 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 44.495.400 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| 494 | PP2300267387 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 153.450.000 | 153.450.000 | 0 | |||
| 495 | PP2300267388 | Propylthiouracil | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 13.318.200 | 210 | 23.680.000 | 23.680.000 | 0 |
| 496 | PP2300267389 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 4.683.600 | 0 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 |
| 497 | PP2300267390 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 498 | PP2300267391 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 70.166.772 | 210 | 472.500 | 472.500 | 0 |
| 499 | PP2300267392 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 660.000 | 660.000 | 0 |
| 500 | PP2300267393 | Rabeprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 501 | PP2300267394 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 76.650.000 | 76.650.000 | 0 |
| 502 | PP2300267395 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.977.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 85.600.000 | 85.600.000 | 0 | |||
| 503 | PP2300267396 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.977.000 | 210 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| 504 | PP2300267397 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 262.400.000 | 262.400.000 | 0 |
| 505 | PP2300267398 | Rebamipid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 210.870.000 | 210.870.000 | 0 |
| 506 | PP2300267400 | Ringer lactat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 190.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.229.973 | 0 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 36.000.000 | 215 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 507 | PP2300267402 | Rosuvastatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 91.770.000 | 91.770.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 67.850.000 | 67.850.000 | 0 | |||
| 508 | PP2300267403 | Rosuvastatin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 70.166.772 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| 509 | PP2300267404 | Rosuvastatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 98.050.000 | 98.050.000 | 0 | |||
| 510 | PP2300267407 | Roxithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 2.120.000 | 2.120.000 | 0 |
| 511 | PP2300267408 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 2.437.500 | 0 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 512 | PP2300267409 | Rupatadine | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 20.000.000 | 212 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 6.637.275 | 0 | 202.230.000 | 202.230.000 | 0 | |||
| 513 | PP2300267411 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 |
| 514 | PP2300267412 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 515 | PP2300267414 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 516 | PP2300267415 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 517 | PP2300267416 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 14.353.230 | 210 | 379.050.000 | 379.050.000 | 0 |
| 518 | PP2300267417 | Salbutamol sulfat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 519 | PP2300267418 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 25.000.000 | 210 | 2.553.900 | 2.553.900 | 0 |
| 520 | PP2300267419 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.938.207 | 0 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 521 | PP2300267420 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.742.930 | 0 | 17.578.000 | 17.578.000 | 0 |
| 522 | PP2300267422 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 25.000.000 | 210 | 69.522.500 | 69.522.500 | 0 |
| 523 | PP2300267423 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 25.000.000 | 210 | 99.944.000 | 99.944.000 | 0 |
| 524 | PP2300267424 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.977.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 525 | PP2300267425 | Sắt fumarat + acid folic | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 51.250.000 | 51.250.000 | 0 |
| 526 | PP2300267426 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 14.353.230 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 527 | PP2300267427 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 11.619.000 | 211 | 48.636.000 | 48.636.000 | 0 | |||
| 528 | PP2300267429 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 31.395.000 | 31.395.000 | 0 |
| 529 | PP2300267430 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 |
| 530 | PP2300267431 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 17.020.000 | 17.020.000 | 0 |
| 531 | PP2300267432 | Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 532 | PP2300267433 | Simvastatin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 33.580.000 | 33.580.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 32.775.000 | 32.775.000 | 0 | |||
| 533 | PP2300267434 | Sorbitol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 70.166.772 | 210 | 28.100.000 | 28.100.000 | 0 |
| 534 | PP2300267435 | Spiramycin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 19.334.851 | 210 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 |
| 535 | PP2300267436 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 |
| 536 | PP2300267437 | Spiramycin + metronidazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 68.150.000 | 68.150.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 70.900.000 | 70.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 | |||
| 537 | PP2300267438 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 538 | PP2300267439 | Spironolacton | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 42.655.000 | 42.655.000 | 0 |
| 539 | PP2300267440 | Sulbutiamin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 4.902.750 | 0 | 177.200.000 | 177.200.000 | 0 |
| 540 | PP2300267441 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 77.350.000 | 77.350.000 | 0 |
| 541 | PP2300267443 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 8.520.000 | 8.520.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 542 | PP2300267444 | Tacrolimus | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.229.973 | 0 | 11.439.120 | 11.439.120 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 543 | PP2300267445 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 156.750.000 | 156.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 | |||
| 544 | PP2300267446 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 12.837.600 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| 545 | PP2300267447 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 84.475.000 | 84.475.000 | 0 | |||
| 546 | PP2300267448 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 773.829.000 | 773.829.000 | 0 |
| 547 | PP2300267449 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.000.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.977.000 | 210 | 116.235.000 | 116.235.000 | 0 | |||
| 548 | PP2300267450 | Tenofovir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 225.498.000 | 225.498.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| 549 | PP2300267451 | Tenofovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 241.110.000 | 241.110.000 | 0 |
| 550 | PP2300267452 | Terbinafin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 551 | PP2300267453 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 1.974.000 | 1.974.000 | 0 |
| 552 | PP2300267455 | Tizanidin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 146.160.000 | 146.160.000 | 0 |
| 553 | PP2300267456 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.230.340 | 0 | 20.286.000 | 20.286.000 | 0 |
| 554 | PP2300267457 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 26.850.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 555 | PP2300267458 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 5.709.900 | 5.709.900 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 5.777.100 | 5.777.100 | 0 | |||
| 556 | PP2300267460 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 56.227.500 | 56.227.500 | 0 |
| 557 | PP2300267461 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 938.227 | 0 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 558 | PP2300267462 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 212 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 17.686.650 | 210 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| 559 | PP2300267463 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.977.000 | 210 | 56.175.000 | 56.175.000 | 0 |
| 560 | PP2300267464 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.977.000 | 210 | 42.693.000 | 42.693.000 | 0 |
| 561 | PP2300267465 | Thiocolchicosid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 17.179.380 | 210 | 267.600.000 | 267.600.000 | 0 |
| 562 | PP2300267467 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 1.099.900 | 1.099.900 | 0 |
| 563 | PP2300267469 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 225 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 564 | PP2300267470 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.852.429 | 0 | 80.430.000 | 80.430.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 87.465.000 | 87.465.000 | 0 | |||
| 565 | PP2300267471 | Tretinoin + erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 18.000.000 | 220 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 |
| 566 | PP2300267472 | Tricalcium phosphat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.977.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 567 | PP2300267474 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 |
| 568 | PP2300267475 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 569 | PP2300267476 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 141.520.000 | 141.520.000 | 0 |
| 570 | PP2300267477 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 75.000.000 | 211 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 571 | PP2300267478 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.905.290 | 217 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 76.680.000 | 76.680.000 | 0 | |||
| 572 | PP2300267482 | Urea | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 19.334.851 | 210 | 59.390.100 | 59.390.100 | 0 |
| 573 | PP2300267483 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.000.000 | 210 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 47.500.000 | 214 | 77.049.000 | 77.049.000 | 0 | |||
| 574 | PP2300267484 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.000.000 | 210 | 57.708.000 | 57.708.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 54.810.000 | 54.810.000 | 0 | |||
| 575 | PP2300267485 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 85.000.000 | 210 | 62.181.000 | 62.181.000 | 0 |
| 576 | PP2300267486 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 70.166.772 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 577 | PP2300267487 | Valsartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 395.010.000 | 395.010.000 | 0 |
| 578 | PP2300267488 | Valsartan | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 19.334.851 | 210 | 301.400.000 | 301.400.000 | 0 |
| 579 | PP2300267489 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.631.465 | 225 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 580 | PP2300267490 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 160.175.000 | 160.175.000 | 0 |
| 581 | PP2300267491 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 108.600.000 | 108.600.000 | 0 |
| 582 | PP2300267492 | Vinpocetin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 136.600.763 | 210 | 5.610.000 | 5.610.000 | 0 |
| 583 | PP2300267493 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 206.100 | 0 | 13.620.000 | 13.620.000 | 0 |
| 584 | PP2300267494 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 585 | PP2300267495 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 20.000.000 | 225 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 586 | PP2300267496 | Vitamin B1 | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.082.000 | 210 | 34.040.000 | 34.040.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 8.342.175 | 0 | 29.785.000 | 29.785.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 27.025.000 | 27.025.000 | 0 | |||
| 587 | PP2300267497 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 36.000.000 | 215 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 |
| 588 | PP2300267498 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 375.000 | 0 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 589 | PP2300267499 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 26.850.000 | 210 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| 590 | PP2300267500 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 60.000.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| 591 | PP2300267501 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 592 | PP2300267502 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 37.975.000 | 37.975.000 | 0 |
| 593 | PP2300267503 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 70.166.772 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 78.000.000 | 215 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 | |||
| 594 | PP2300267504 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 46.900.000 | 46.900.000 | 0 |
| 595 | PP2300267506 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 5.853.750 | 0 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 596 | PP2300267507 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 33.000.000 | 210 | 59.826.000 | 59.826.000 | 0 |
| 597 | PP2300267508 | Vitamin C | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.082.000 | 210 | 1.965.000 | 1.965.000 | 0 |
| 598 | PP2300267509 | Vitamin C | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.082.000 | 210 | 15.725.000 | 15.725.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 14.025.000 | 14.025.000 | 0 | |||
| 599 | PP2300267511 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 12.000.000 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 600 | PP2300267512 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 3.469.950 | 0 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 601 | PP2300267513 | Vitamin PP | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 92.000.000 | 210 | 12.720.000 | 12.720.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 165.312.765 | 240 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
1. PP2300266825 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300266830 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300266924 - Cefdinir
4. PP2300266944 - Cefuroxim
5. PP2300266955 - Cetirizin
6. PP2300266987 - Chlorpheniramin
7. PP2300266999 - Dextromethorphan
8. PP2300267013 - Diethylphtalat
9. PP2300267029 - Domperidon
10. PP2300267052 - Eprazinon
11. PP2300267056 - Erythromycin
12. PP2300267135 - Heptaminol hydroclorid
13. PP2300267162 - Itraconazol
14. PP2300267165 - Ivermectin
15. PP2300267236 - Meloxicam
16. PP2300267263 - Metronidazol + neomycin + nystatin
17. PP2300267347 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2300267377 - Pregabalin
19. PP2300267400 - Ringer lactat
1. PP2300267498 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300267143 - Ibuprofen
2. PP2300267158 - Isosorbid
3. PP2300267169 - Kali clorid
4. PP2300267190 - Lamotrigine
5. PP2300267200 - Levofloxacin
6. PP2300267271 - Moxifloxacin
7. PP2300267294 - Natri hyaluronat
8. PP2300267375 - Prednisolon acetat
1. PP2300266805 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2300266843 - Atropin sulfat
3. PP2300266885 - Budesonid
4. PP2300267127 - Glycerol
5. PP2300267142 - Hyoscin butylbromid
6. PP2300267222 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
7. PP2300267265 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
8. PP2300267273 - Moxifloxacin + dexamethason
9. PP2300267280 - Naloxon hydroclorid
10. PP2300267318 - Nor-epinephrin/ Nor- adrenalin
11. PP2300267373 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
12. PP2300267419 - Salbutamol sulfat
1. PP2300267065 - Etifoxin chlohydrat
1. PP2300266792 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300266922 - Cefdinir
3. PP2300266935 - Cefotaxim
4. PP2300266938 - Cefpodoxim
5. PP2300266948 - Cefuroxim
6. PP2300266949 - Cefuroxim
7. PP2300266950 - Cefuroxim
8. PP2300266972 - Clopidogrel
9. PP2300266982 - Codein + terpin hydrat
10. PP2300267061 - Esomeprazol
11. PP2300267078 - Fexofenadin
12. PP2300267087 - Flunarizin
13. PP2300267110 - Glimepirid
14. PP2300267236 - Meloxicam
15. PP2300267240 - Metformin
16. PP2300267244 - Metformin
17. PP2300267249 - Methyl prednisolon
18. PP2300267333 - Omeprazol
19. PP2300267356 - Paracetamol + codein phosphat
20. PP2300267357 - Paracetamol + chlorpheniramin
21. PP2300267370 - Piracetam
22. PP2300267387 - Propranolol hydroclorid
23. PP2300267445 - Telmisartan
24. PP2300267447 - Telmisartan
25. PP2300267501 - Vitamin B1 + B6 + B12
26. PP2300267504 - Vitamin B6 + magnesi lactat
27. PP2300267513 - Vitamin PP
1. PP2300266785 - Alfuzosin
2. PP2300266817 - Amlodipin + Losartan
3. PP2300266831 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300266834 - Ampicilin + sulbactam
5. PP2300266878 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
6. PP2300266897 - Calci Lactat
7. PP2300266933 - Cefoperazon
8. PP2300266947 - Cefuroxim
9. PP2300267067 - Etoricoxib
10. PP2300267092 - Furosemid
11. PP2300267108 - Gliclazid + metformin
12. PP2300267159 - Isosorbid
13. PP2300267183 - Ketorolac
14. PP2300267301 - Natri montelukast
15. PP2300267313 - Nicorandil
16. PP2300267487 - Valsartan
17. PP2300267500 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300267189 - Lamotrigine
2. PP2300267461 - Topiramat
1. PP2300266857 - Beclometason
2. PP2300267153 - Irbesartan
3. PP2300267251 - Methyl prednisolon
1. PP2300266766 - Acetazolamid
2. PP2300267003 - Diazepam
3. PP2300267027 - Dobutamin
4. PP2300267119 - Glucose
5. PP2300267129 - Glyceryl trinitrat
6. PP2300267173 - Kẽm gluconat
7. PP2300267211 - Losartan
8. PP2300267263 - Metronidazol + neomycin + nystatin
9. PP2300267266 - Morphin
10. PP2300267267 - Morphin
11. PP2300267268 - Moxifloxacin
12. PP2300267274 - Mupirocin
13. PP2300267279 - Naloxon hydroclorid
14. PP2300267400 - Ringer lactat
15. PP2300267444 - Tacrolimus
1. PP2300266773 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300266774 - Aciclovir
3. PP2300266776 - Aciclovir
4. PP2300266810 - Amlodipin
5. PP2300266848 - Azithromycin
6. PP2300266859 - Betahistin
7. PP2300266906 - Captopril
8. PP2300266912 - Carvedilol
9. PP2300266969 - Clarithromycin
10. PP2300266983 - Colchicin
11. PP2300267017 - Diltiazem
12. PP2300267021 - Diosmectit
13. PP2300267033 - Drotaverin clohydrat
14. PP2300267044 - Enalapril
15. PP2300267068 - Fenofibrat
16. PP2300267084 - Fluconazol
17. PP2300267086 - Flunarizin
18. PP2300267098 - Gabapentin
19. PP2300267104 - Gliclazid
20. PP2300267111 - Glimepirid
21. PP2300267116 - Glucosamin
22. PP2300267153 - Irbesartan
23. PP2300267187 - Lamivudin
24. PP2300267190 - Lamotrigine
25. PP2300267191 - Lansoprazol
26. PP2300267277 - Aetylcystein
27. PP2300267304 - Nebivolol
28. PP2300267316 - Nifedipin
29. PP2300267427 - Simethicon
30. PP2300267432 - Simvastatin
31. PP2300267450 - Tenofovir
32. PP2300267452 - Terbinafin
33. PP2300267489 - Valsartan
1. PP2300266872 - Bisoprolol
2. PP2300267112 - Glimepirid
3. PP2300267180 - Ketoprofen
4. PP2300267182 - Ketoprofen
5. PP2300267298 - Natri montelukast
6. PP2300267302 - Natri montelukast
7. PP2300267366 - Piracetam
8. PP2300267377 - Pregabalin
9. PP2300267449 - Telmisartan + hydroclorothiazid
10. PP2300267483 - Ursodeoxycholic acid
11. PP2300267484 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300266782 - Albendazol
2. PP2300266783 - Albendazol
3. PP2300266807 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2300266839 - Atorvastatin
5. PP2300266840 - Atorvastatin
6. PP2300266859 - Betahistin
7. PP2300266871 - Bisoprolol
8. PP2300266874 - Bisoprolol
9. PP2300266912 - Carvedilol
10. PP2300266954 - Cetirizin
11. PP2300267050 - Eperison
12. PP2300267076 - Fexofenadin
13. PP2300267077 - Fexofenadin
14. PP2300267094 - Furosemid + spironolacton
15. PP2300267098 - Gabapentin
16. PP2300267111 - Glimepirid
17. PP2300267153 - Irbesartan
18. PP2300267163 - Ivabradin
19. PP2300267213 - Losartan
20. PP2300267243 - Metformin
21. PP2300267304 - Nebivolol
22. PP2300267446 - Telmisartan
23. PP2300267450 - Tenofovir
24. PP2300267478 - Trimetazidin
1. PP2300267235 - Meloxicam
1. PP2300267096 - Fusidic acid
2. PP2300267171 - Kali iodid + natri iodid
3. PP2300267199 - Levofloxacin
4. PP2300267269 - Moxifloxacin
1. PP2300266894 - Calci gluconat
2. PP2300267215 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2300267334 - Pantoprazol
4. PP2300267368 - Piracetam
1. PP2300266767 - Acetyl Leucin
2. PP2300266870 - Bisoprolol
3. PP2300266886 - Budesonid
4. PP2300266959 - Cinnarizin
5. PP2300266961 - Ciprofloxacin
6. PP2300267011 - Diclofenac
7. PP2300267020 - Diosmectit
8. PP2300267048 - Enoxaparin
9. PP2300267050 - Eperison
10. PP2300267064 - Etifoxin chlohydrat
11. PP2300267073 - Fenoterol + ipratropium
12. PP2300267074 - Fenoterol + ipratropium
13. PP2300267166 - Kali clorid
14. PP2300267218 - Lynestrenol
15. PP2300267225 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
16. PP2300267235 - Meloxicam
17. PP2300267241 - Metformin
18. PP2300267296 - Natri hydrocarbonat
19. PP2300267306 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
20. PP2300267310 - Nicardipin
21. PP2300267319 - Nor-epinephrin/ Nor- adrenalin
22. PP2300267374 - Prednisolon acetat
23. PP2300267390 - Phenazon + lidocain hydroclorid
24. PP2300267414 - Salbutamol sulfat
25. PP2300267415 - Salbutamol sulfat
26. PP2300267467 - Tranexamic acid
27. PP2300267469 - Tranexamic acid
1. PP2300266943 - Ceftriaxon
2. PP2300266966 - Ciprofloxacin
3. PP2300267131 - Guaiazulen + dimethicon
1. PP2300266932 - Cefoperazon
2. PP2300267440 - Sulbutiamin
1. PP2300266916 - Cefadroxil
2. PP2300266917 - Cefadroxil
3. PP2300266919 - Cefalexin
4. PP2300266922 - Cefdinir
5. PP2300266948 - Cefuroxim
6. PP2300266949 - Cefuroxim
7. PP2300266950 - Cefuroxim
8. PP2300266951 - Celecoxib
9. PP2300267272 - Moxifloxacin
10. PP2300267344 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2300267353 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2300267354 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300267047 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2300266859 - Betahistin
2. PP2300267059 - Erythropoietin
3. PP2300267068 - Fenofibrat
4. PP2300267104 - Gliclazid
5. PP2300267106 - Gliclazid
6. PP2300267114 - Glimepirid + metformin
7. PP2300267161 - Isotretinoin
8. PP2300267198 - Levodopa + carbidopa
9. PP2300267245 - Metformin
10. PP2300267332 - Omeprazol
11. PP2300267462 - Topiramat
1. PP2300266877 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2300267053 - Ephedrin
3. PP2300267054 - Ephedrin
4. PP2300267058 - Erythropoietin
5. PP2300267097 - Fusidic acid + betamethason
6. PP2300267146 - Indapamid
7. PP2300267231 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2300267239 - Mesalazin/ Mesalamin
9. PP2300267242 - Metformin
10. PP2300267384 - Progesteron
1. PP2300267025 - Diosmin + hesperidin
1. PP2300266818 - Amoxicilin
2. PP2300266929 - Cefixim
1. PP2300266775 - Aciclovir
2. PP2300266819 - Amoxicilin
3. PP2300266825 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300266826 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300266828 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300266829 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2300266833 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2300266892 - Calci clorid
9. PP2300266925 - Cefixim
10. PP2300266931 - Cefixim
11. PP2300266935 - Cefotaxim
12. PP2300266939 - Cefpodoxim
13. PP2300266941 - Cefpodoxim
14. PP2300266944 - Cefuroxim
15. PP2300266945 - Cefuroxim
16. PP2300266948 - Cefuroxim
17. PP2300266949 - Cefuroxim
18. PP2300266950 - Cefuroxim
19. PP2300266960 - Ciprofloxacin
20. PP2300266965 - Ciprofloxacin
21. PP2300266968 - Ciprofloxacin
22. PP2300267208 - Loperamid
23. PP2300267257 - Metronidazol
24. PP2300267260 - Metronidazol
25. PP2300267270 - Moxifloxacin
26. PP2300267286 - Natri clorid
27. PP2300267327 - Ofloxacin
28. PP2300267458 - Tobramycin
29. PP2300267470 - Tranexamic acid
30. PP2300267492 - Vinpocetin
1. PP2300266883 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300267070 - Fenofibrat
3. PP2300267106 - Gliclazid
4. PP2300267239 - Mesalazin/ Mesalamin
5. PP2300267245 - Metformin
6. PP2300267435 - Spiramycin
7. PP2300267482 - Urea
8. PP2300267488 - Valsartan
1. PP2300266872 - Bisoprolol
2. PP2300266881 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300266911 - Carbocistein
4. PP2300266999 - Dextromethorphan
5. PP2300267000 - Dextromethorphan
6. PP2300267009 - Diclofenac
7. PP2300267021 - Diosmectit
8. PP2300267037 - Drotaverin clohydrat
9. PP2300267115 - Glucosamin
10. PP2300267212 - Losartan
11. PP2300267238 - Meloxicam
12. PP2300267333 - Omeprazol
13. PP2300267339 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2300267344 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2300267375 - Prednisolon acetat
16. PP2300267496 - Vitamin B1
17. PP2300267508 - Vitamin C
18. PP2300267509 - Vitamin C
1. PP2300266855 - Bambuterol
2. PP2300266859 - Betahistin
3. PP2300266899 - Calcipotriol
4. PP2300266912 - Carvedilol
5. PP2300266952 - Celecoxib
6. PP2300266971 - Clobetasol propionat
7. PP2300267035 - Drotaverin clohydrat
8. PP2300267050 - Eperison
9. PP2300267051 - Eprazinon
10. PP2300267077 - Fexofenadin
11. PP2300267098 - Gabapentin
12. PP2300267131 - Guaiazulen + dimethicon
13. PP2300267152 - Iobitridol
14. PP2300267190 - Lamotrigine
15. PP2300267211 - Losartan
16. PP2300267248 - Methyl prednisolon
17. PP2300267253 - Methyl prednisolon
18. PP2300267304 - Nebivolol
19. PP2300267334 - Pantoprazol
20. PP2300267443 - Tacrolimus
21. PP2300267444 - Tacrolimus
22. PP2300267446 - Telmisartan
23. PP2300267450 - Tenofovir
24. PP2300267478 - Trimetazidin
1. PP2300266923 - Cefdinir
2. PP2300266972 - Clopidogrel
3. PP2300266982 - Codein + terpin hydrat
4. PP2300266987 - Chlorpheniramin
5. PP2300267004 - Diclofenac
6. PP2300267209 - Loratadin
7. PP2300267496 - Vitamin B1
1. PP2300266887 - Budesonid
2. PP2300266936 - Cefpodoxim
3. PP2300266940 - Cefpodoxim
4. PP2300267089 - Fluticason propionat
5. PP2300267140 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2300267227 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
7. PP2300267230 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2300267295 - Natri hyaluronat
9. PP2300267307 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
10. PP2300267330 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2300266823 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300266930 - Cefixim
3. PP2300266965 - Ciprofloxacin
4. PP2300267118 - Glucose
5. PP2300267119 - Glucose
6. PP2300267120 - Glucose
7. PP2300267121 - Glucose
8. PP2300267122 - Glucose
9. PP2300267125 - Glucose
10. PP2300267228 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
11. PP2300267232 - Manitol
12. PP2300267283 - Natri clorid
13. PP2300267285 - Natri clorid
14. PP2300267289 - Natri clorid
15. PP2300267290 - Natri clorid
16. PP2300267291 - Natri clorid
17. PP2300267309 - Neostigmin metylsulfat
18. PP2300267318 - Nor-epinephrin/ Nor- adrenalin
19. PP2300267400 - Ringer lactat
20. PP2300267497 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300267235 - Meloxicam
1. PP2300266988 - Desloratadin
2. PP2300266989 - Desloratadin
3. PP2300267193 - Levocetirizin
4. PP2300267312 - Nicorandil
5. PP2300267314 - Nicorandil
6. PP2300267416 - Salbutamol sulfat
7. PP2300267426 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2300267149 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2300267150 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2300267388 - Propylthiouracil
1. PP2300266883 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300266989 - Desloratadin
3. PP2300266995 - Dexibuprofen
4. PP2300266996 - Dexibuprofen
5. PP2300267082 - Flavoxat
6. PP2300267281 - Naproxen
7. PP2300267438 - Spironolacton
8. PP2300267495 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2300266975 - Clotrimazol
1. PP2300266791 - Allopurinol
2. PP2300266800 - Ambroxol
3. PP2300266808 - Amitriptylin hydroclorid
4. PP2300266908 - Carbamazepin
5. PP2300266954 - Cetirizin
6. PP2300267023 - Diosmin + hesperidin
7. PP2300267024 - Diosmin + hesperidin
8. PP2300267098 - Gabapentin
9. PP2300267173 - Kẽm gluconat
10. PP2300267234 - Meloxicam
11. PP2300267349 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2300267360 - Perindopril
13. PP2300267368 - Piracetam
14. PP2300267391 - Phenytoin
15. PP2300267403 - Rosuvastatin
16. PP2300267434 - Sorbitol
17. PP2300267486 - Valproat natri
18. PP2300267503 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300267226 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2300267427 - Simethicon
1. PP2300266795 - Alverin citrat
2. PP2300266841 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2300266902 - Calcitriol
4. PP2300266903 - Candesartan
5. PP2300267038 - Drotaverin clohydrat
6. PP2300267081 - Fexofenadin
7. PP2300267206 - Levothyroxin
8. PP2300267217 - Lovastatin
9. PP2300267314 - Nicorandil
10. PP2300267395 - Ramipril
11. PP2300267396 - Ramipril
12. PP2300267424 - Sắt fumarat + acid folic
13. PP2300267449 - Telmisartan + hydroclorothiazid
14. PP2300267463 - Thiamazol
15. PP2300267464 - Thiamazol
16. PP2300267472 - Tricalcium phosphat
1. PP2300266864 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
1. PP2300266788 - Alimemazin
2. PP2300266854 - Bambuterol
3. PP2300266856 - Bambuterol
4. PP2300266860 - Betahistin
5. PP2300266862 - Betahistin
6. PP2300266872 - Bisoprolol
7. PP2300266875 - Bisoprolol
8. PP2300266895 - Calci lactat
9. PP2300266971 - Clobetasol propionat
10. PP2300266998 - Dexpanthenol
11. PP2300267030 - Domperidon
12. PP2300267031 - Domperidon
13. PP2300267043 - Ebastin
14. PP2300267079 - Fexofenadin
15. PP2300267141 - Hyoscin butylbromid
16. PP2300267174 - Kẽm gluconat
17. PP2300267177 - Ketoconazol
18. PP2300267178 - Ketoconazol
19. PP2300267234 - Meloxicam
20. PP2300267275 - Mupirocin
21. PP2300267377 - Pregabalin
22. PP2300267417 - Salbutamol sulfat
23. PP2300267433 - Simvastatin
24. PP2300267465 - Thiocolchicosid
1. PP2300266876 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2300266879 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2300266904 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
4. PP2300266948 - Cefuroxim
5. PP2300266953 - Celecoxib
6. PP2300266955 - Cetirizin
7. PP2300266980 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
8. PP2300266991 - Desloratadin
9. PP2300267029 - Domperidon
10. PP2300267032 - Doxycyclin
11. PP2300267052 - Eprazinon
12. PP2300267107 - Gliclazid
13. PP2300267110 - Glimepirid
14. PP2300267135 - Heptaminol hydroclorid
15. PP2300267153 - Irbesartan
16. PP2300267204 - Levofloxacin
17. PP2300267236 - Meloxicam
18. PP2300267244 - Metformin
19. PP2300267335 - Pantoprazol
20. PP2300267387 - Propranolol hydroclorid
21. PP2300267437 - Spiramycin + metronidazol
22. PP2300267439 - Spironolacton
23. PP2300267483 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300266905 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
2. PP2300267019 - Dioctahedral smectit
3. PP2300267205 - Levothyroxin
4. PP2300267229 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2300267255 - Methyldopa
6. PP2300267262 - Metronidazol + neomycin + nystatin
7. PP2300267471 - Tretinoin + erythromycin
1. PP2300266822 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300266901 - Calcitriol
3. PP2300266994 - Dexamethason
4. PP2300267456 - Tobramycin
1. PP2300266953 - Celecoxib
2. PP2300267300 - Natri montelukast
3. PP2300267366 - Piracetam
4. PP2300267409 - Rupatadine
1. PP2300266764 - Acenocoumarol
2. PP2300266765 - Acenocoumarol
3. PP2300266804 - Amikacin
4. PP2300266842 - Atropin sulfat
5. PP2300266892 - Calci clorid
6. PP2300266958 - Cinnarizin
7. PP2300266993 - Dexamethason
8. PP2300267009 - Diclofenac
9. PP2300267026 - Diphenhydramin
10. PP2300267036 - Drotaverin clohydrat
11. PP2300267049 - Eperison
12. PP2300267062 - Esomeprazol
13. PP2300267091 - Furosemid
14. PP2300267093 - Furosemid
15. PP2300267137 - Hydrocortison
16. PP2300267167 - Kali clorid
17. PP2300267246 - Metoclopramid
18. PP2300267252 - Methyl prednisolon
19. PP2300267309 - Neostigmin metylsulfat
20. PP2300267311 - Nicardipin
21. PP2300267318 - Nor-epinephrin/ Nor- adrenalin
22. PP2300267392 - Phytomenadion (Vitamin K1)
23. PP2300267412 - Salbutamol + ipratropium
24. PP2300267453 - Terbutalin
25. PP2300267470 - Tranexamic acid
1. PP2300266807 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2300266814 - Amlodipin + Atorvastatin
3. PP2300267111 - Glimepirid
4. PP2300267446 - Telmisartan
1. PP2300267096 - Fusidic acid
2. PP2300267097 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2300267139 - Hydrocortison
4. PP2300267420 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300266836 - Amylase + lipase + protease
2. PP2300266859 - Betahistin
3. PP2300267028 - Domperidon
4. PP2300267462 - Topiramat
1. PP2300266763 - Acarbose
2. PP2300266780 - Aciclovir
3. PP2300266839 - Atorvastatin
4. PP2300266870 - Bisoprolol
5. PP2300266896 - Calci lactat
6. PP2300266910 - Carbocistein
7. PP2300266953 - Celecoxib
8. PP2300266986 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
9. PP2300266990 - Desloratadin
10. PP2300267050 - Eperison
11. PP2300267085 - Flunarizin
12. PP2300267128 - Glyceryl trinitrat
13. PP2300267132 - Guaiazulen + dimethicon
14. PP2300267147 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
15. PP2300267209 - Loratadin
16. PP2300267224 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
17. PP2300267248 - Methyl prednisolon
18. PP2300267336 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2300267358 - Paracetamol + methocarbamol
20. PP2300267395 - Ramipril
21. PP2300267397 - Rebamipid
22. PP2300267446 - Telmisartan
23. PP2300267477 - Trimebutin maleat
1. PP2300267223 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
2. PP2300267365 - Piracetam
3. PP2300267506 - Vitamin C
1. PP2300267493 - Vinpocetin
1. PP2300266799 - Ambroxol
2. PP2300266801 - Ambroxol
3. PP2300266816 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2300266852 - Bacillus clausii
5. PP2300266853 - Bacillus clausii
6. PP2300266869 - Bismuth
7. PP2300266988 - Desloratadin
8. PP2300266989 - Desloratadin
9. PP2300266990 - Desloratadin
10. PP2300267155 - Irbesartan + hydroclorothiazid
11. PP2300267172 - Kẽm gluconat
12. PP2300267215 - Losartan + hydroclorothiazid
13. PP2300267457 - Tobramycin
14. PP2300267499 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300267051 - Eprazinon
2. PP2300267185 - Lactobacillus acidophilus
3. PP2300267233 - Meloxicam
4. PP2300267512 - Vitamin E
1. PP2300267165 - Ivermectin
1. PP2300266815 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2300266820 - Amoxicilin
3. PP2300266824 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2300266898 - Calci lactat
1. PP2300266766 - Acetazolamid
2. PP2300266778 - Aciclovir
3. PP2300266787 - Alfuzosin
4. PP2300267007 - Diclofenac
5. PP2300267200 - Levofloxacin
6. PP2300267286 - Natri clorid
7. PP2300267287 - Natri clorid
8. PP2300267357 - Paracetamol + chlorpheniramin
9. PP2300267395 - Ramipril
10. PP2300267443 - Tacrolimus
11. PP2300267444 - Tacrolimus
12. PP2300267511 - Vitamin E
1. PP2300266774 - Aciclovir
2. PP2300266776 - Aciclovir
3. PP2300266779 - Aciclovir
4. PP2300266791 - Allopurinol
5. PP2300266793 - Alpha chymotrypsin
6. PP2300266832 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2300266838 - Atorvastatin
8. PP2300266839 - Atorvastatin
9. PP2300266844 - Azithromycin
10. PP2300266845 - Azithromycin
11. PP2300266847 - Azithromycin
12. PP2300266849 - Azithromycin
13. PP2300266850 - Azithromycin
14. PP2300266855 - Bambuterol
15. PP2300266859 - Betahistin
16. PP2300266867 - Bisacodyl
17. PP2300266969 - Clarithromycin
18. PP2300267008 - Diclofenac
19. PP2300267028 - Domperidon
20. PP2300267033 - Drotaverin clohydrat
21. PP2300267055 - Erythromycin
22. PP2300267056 - Erythromycin
23. PP2300267076 - Fexofenadin
24. PP2300267077 - Fexofenadin
25. PP2300267104 - Gliclazid
26. PP2300267106 - Gliclazid
27. PP2300267109 - Glimepirid
28. PP2300267111 - Glimepirid
29. PP2300267143 - Ibuprofen
30. PP2300267201 - Levofloxacin
31. PP2300267204 - Levofloxacin
32. PP2300267241 - Metformin
33. PP2300267242 - Metformin
34. PP2300267248 - Methyl prednisolon
35. PP2300267253 - Methyl prednisolon
36. PP2300267300 - Natri montelukast
37. PP2300267338 - Paracetamol (acetaminophen)
38. PP2300267343 - Paracetamol (acetaminophen)
39. PP2300267346 - Paracetamol (acetaminophen)
40. PP2300267349 - Paracetamol (acetaminophen)
41. PP2300267351 - Paracetamol (acetaminophen)
42. PP2300267360 - Perindopril
43. PP2300267362 - Perindopril + indapamid
44. PP2300267393 - Rabeprazol
45. PP2300267474 - Trimebutin maleat
46. PP2300267478 - Trimetazidin
47. PP2300267503 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300266863 - Betamethason
2. PP2300267005 - Diclofenac
1. PP2300266880 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300266911 - Carbocistein
3. PP2300267182 - Ketoprofen
4. PP2300267312 - Nicorandil
5. PP2300267389 - Propylthiouracil
1. PP2300266762 - Acarbose
2. PP2300266786 - Alfuzosin
3. PP2300266889 - Calci carbonat + calci gluconolactat
4. PP2300266890 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2300266891 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2300266895 - Calci lactat
7. PP2300266912 - Carvedilol
8. PP2300267016 - Dihydro ergotamin mesylat
9. PP2300267066 - Etodolac
10. PP2300267094 - Furosemid + spironolacton
11. PP2300267095 - Furosemid + spironolacton
12. PP2300267113 - Glimepirid + Metformin
13. PP2300267160 - Isosorbid
14. PP2300267188 - Lamivudin
15. PP2300267196 - Levodopa + carbidopa
16. PP2300267197 - Levodopa + carbidopa
17. PP2300267298 - Natri montelukast
18. PP2300267411 - Saccharomyces boulardii
19. PP2300267448 - Telmisartan + hydroclorothiazid
20. PP2300267455 - Tizanidin hydroclorid
21. PP2300267470 - Tranexamic acid
22. PP2300267485 - Valproat natri
1. PP2300267165 - Ivermectin
2. PP2300267210 - Loratadin
3. PP2300267409 - Rupatadine
1. PP2300266861 - Betahistin
2. PP2300266865 - Betaxolol
3. PP2300266886 - Budesonid
4. PP2300267022 - Diosmin + hesperidin
5. PP2300267041 - Dydrogesteron
6. PP2300267067 - Etoricoxib
7. PP2300267145 - Indapamid
8. PP2300267170 - Kali clorid
9. PP2300267179 - Ketoprofen
10. PP2300267186 - Lactulose
11. PP2300267207 - Levothyroxin
12. PP2300267325 - Nhũ dịch lipid
13. PP2300267326 - Nhũ dịch lipid
14. PP2300267378 - Progesteron
15. PP2300267380 - Progesteron
16. PP2300267382 - Progesteron
17. PP2300267418 - Salbutamol sulfat
18. PP2300267422 - Salmeterol + fluticason propionat
19. PP2300267423 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2300267408 - Rupatadine
1. PP2300267079 - Fexofenadin
2. PP2300267210 - Loratadin
1. PP2300267040 - Dutasterid
1. PP2300267138 - Hydrocortison
1. PP2300267171 - Kali iodid + natri iodid
2. PP2300267199 - Levofloxacin
1. PP2300266769 - Acetyl leucin
2. PP2300266770 - Acetyl Leucin
3. PP2300266800 - Ambroxol
4. PP2300266825 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300266830 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300266919 - Cefalexin
7. PP2300267018 - Diltiazem
8. PP2300267049 - Eperison
9. PP2300267062 - Esomeprazol
10. PP2300267107 - Gliclazid
11. PP2300267117 - Glucosamin
12. PP2300267144 - Ibuprofen
13. PP2300267174 - Kẽm gluconat
14. PP2300267178 - Ketoconazol
15. PP2300267184 - Lactobacillus acidophilus
16. PP2300267200 - Levofloxacin
17. PP2300267209 - Loratadin
18. PP2300267244 - Metformin
19. PP2300267270 - Moxifloxacin
20. PP2300267292 - Natri clorid
21. PP2300267293 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
22. PP2300267321 - Nước cất pha tiêm
23. PP2300267327 - Ofloxacin
24. PP2300267337 - Paracetamol (acetaminophen)
25. PP2300267345 - Paracetamol (acetaminophen)
26. PP2300267402 - Rosuvastatin
27. PP2300267404 - Rosuvastatin
28. PP2300267437 - Spiramycin + metronidazol
29. PP2300267458 - Tobramycin
30. PP2300267460 - Tobramycin + dexamethason
31. PP2300267507 - Vitamin C
1. PP2300266762 - Acarbose
2. PP2300266764 - Acenocoumarol
3. PP2300266765 - Acenocoumarol
4. PP2300266771 - Acetylsalicylic acid
5. PP2300266772 - Acetylsalicylic acid
6. PP2300266775 - Aciclovir
7. PP2300266777 - Aciclovir
8. PP2300266778 - Aciclovir
9. PP2300266780 - Aciclovir
10. PP2300266781 - Acid folic (vitamin B9)
11. PP2300266789 - Alimemazin
12. PP2300266794 - Aluminum phosphat
13. PP2300266795 - Alverin citrat
14. PP2300266796 - Alverin citrat
15. PP2300266837 - Atorvastatin
16. PP2300266840 - Atorvastatin
17. PP2300266851 - Azithromycin
18. PP2300266854 - Bambuterol
19. PP2300266872 - Bisoprolol
20. PP2300266875 - Bisoprolol
21. PP2300266883 - Bromhexin hydroclorid
22. PP2300266899 - Calcipotriol
23. PP2300266907 - Captopril
24. PP2300266951 - Celecoxib
25. PP2300266957 - Cilostazol
26. PP2300266970 - Clarithromycin
27. PP2300266971 - Clobetasol propionat
28. PP2300266978 - Clotrimazol
29. PP2300267001 - Diacerein
30. PP2300267009 - Diclofenac
31. PP2300267024 - Diosmin + hesperidin
32. PP2300267029 - Domperidon
33. PP2300267030 - Domperidon
34. PP2300267031 - Domperidon
35. PP2300267042 - Đồng sulfat
36. PP2300267043 - Ebastin
37. PP2300267045 - Enalapril
38. PP2300267055 - Erythromycin
39. PP2300267057 - Erythromycin
40. PP2300267069 - Fenofibrat
41. PP2300267071 - Fenofibrat
42. PP2300267072 - Fenofibrat
43. PP2300267093 - Furosemid
44. PP2300267099 - Gabapentin
45. PP2300267100 - Gemfibrozil
46. PP2300267110 - Glimepirid
47. PP2300267112 - Glimepirid
48. PP2300267130 - Griseofulvin
49. PP2300267154 - Irbesartan
50. PP2300267156 - Irbesartan + hydroclorothiazid
51. PP2300267162 - Itraconazol
52. PP2300267163 - Ivabradin
53. PP2300267164 - Ivabradin
54. PP2300267174 - Kẽm gluconat
55. PP2300267178 - Ketoconazol
56. PP2300267188 - Lamivudin
57. PP2300267209 - Loratadin
58. PP2300267212 - Losartan
59. PP2300267214 - Losartan
60. PP2300267216 - Losartan + hydroclorothiazid
61. PP2300267226 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
62. PP2300267236 - Meloxicam
63. PP2300267256 - Methyldopa
64. PP2300267263 - Metronidazol + neomycin + nystatin
65. PP2300267278 - Aetylcystein
66. PP2300267303 - Nebivolol
67. PP2300267305 - Nebivolol
68. PP2300267324 - Nystatin
69. PP2300267329 - Ofloxacin
70. PP2300267335 - Pantoprazol
71. PP2300267339 - Paracetamol (acetaminophen)
72. PP2300267347 - Paracetamol (acetaminophen)
73. PP2300267352 - Paracetamol (acetaminophen)
74. PP2300267354 - Paracetamol (acetaminophen)
75. PP2300267361 - Perindopril
76. PP2300267366 - Piracetam
77. PP2300267369 - Piracetam
78. PP2300267371 - Piracetam
79. PP2300267394 - Rabeprazol
80. PP2300267398 - Rebamipid
81. PP2300267402 - Rosuvastatin
82. PP2300267403 - Rosuvastatin
83. PP2300267404 - Rosuvastatin
84. PP2300267407 - Roxithromycin
85. PP2300267425 - Sắt fumarat + acid folic
86. PP2300267429 - Simethicon
87. PP2300267430 - Simethicon
88. PP2300267431 - Simvastatin
89. PP2300267433 - Simvastatin
90. PP2300267436 - Spiramycin
91. PP2300267437 - Spiramycin + metronidazol
92. PP2300267441 - Sulpirid
93. PP2300267445 - Telmisartan
94. PP2300267447 - Telmisartan
95. PP2300267451 - Tenofovir
96. PP2300267472 - Tricalcium phosphat
97. PP2300267475 - Trimebutin maleat
98. PP2300267476 - Trimebutin maleat
99. PP2300267484 - Ursodeoxycholic acid
100. PP2300267490 - Valsartan
101. PP2300267491 - Valsartan + hydroclorothiazid
102. PP2300267494 - Vitamin A
103. PP2300267496 - Vitamin B1
104. PP2300267502 - Vitamin B6
105. PP2300267509 - Vitamin C
106. PP2300267513 - Vitamin PP
1. PP2300267022 - Diosmin + hesperidin
1. PP2300266821 - Amoxicilin
2. PP2300266841 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2300266868 - Bismuth