Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300266762 |
1 |
ARBOSNEW 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-25610-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
986,000 |
1,250 |
1,232,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
2 |
PP2300266763 |
2 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,000 |
1,750 |
110,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
3 |
PP2300266764 |
3 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28825-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
310 |
2,790,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
4 |
PP2300266765 |
4 |
AZENMAROL 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-28826-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
410 |
5,330,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
5 |
PP2300266766 |
5 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
920 |
3,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
6 |
PP2300266767 |
6 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
4,612 |
166,032,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
7 |
PP2300266769 |
8 |
Aleucin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-24391-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
142,000 |
399 |
56,658,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
8 |
PP2300266770 |
9 |
Aleucin 500mg/5ml |
Acetyl Leucin |
500mg/5ml |
VD-32998-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
3,500 |
13,650 |
47,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
9 |
PP2300266771 |
10 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
72 |
17,280,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
10 |
PP2300266772 |
11 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
72 |
9,360,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
11 |
PP2300266773 |
12 |
Aspirin Stella 81mg |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
VD-27517-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
70,000 |
350 |
24,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
12 |
PP2300266774 |
13 |
Medskin Acyclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
6,000 |
848 |
5,088,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
13 |
PP2300266775 |
14 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
VD-22934-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
404 |
2,424,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
14 |
PP2300266776 |
15 |
Medskin Clovir 400 |
Acyclovir |
400mg |
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
1,815 |
18,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng
CV 5305/QLD-ĐK ngày 8/4/2016 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
15 |
PP2300266777 |
16 |
AGICLOVIR 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
840 |
5,040,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
16 |
PP2300266778 |
17 |
ACICLOVIR 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
270 |
4,050 |
1,093,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
17 |
PP2300266779 |
18 |
Medskin Clovir 800 |
Acyclovir |
800mg |
VD-22035-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
7,000 |
3,200 |
22,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng
CV 14159/QLD-ĐK ngày 27/7/2016 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
18 |
PP2300266780 |
19 |
AGICLOVIR 800 |
Aciclovir |
800mg |
VD-27743-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
1,690 |
11,830,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
19 |
PP2300266781 |
20 |
AGINFOLIX 5 |
Acid folic (vitamin B9) |
5mg |
VD-25119-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
265 |
1,855,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
20 |
PP2300266782 |
21 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
7,000 |
1,800 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
21 |
PP2300266783 |
22 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
VD-27052-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
3,500 |
3,238 |
11,333,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
22 |
PP2300266785 |
24 |
ALSIFUL S.R. TABLETS 10MG |
Alfuzosin |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
175,000 |
6,880 |
1,204,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
23 |
PP2300266786 |
25 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,000 |
7,497 |
937,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
24 |
PP2300266787 |
26 |
GOURCUFF-5 |
Alfuzosin |
5mg |
VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
6,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
25 |
PP2300266788 |
27 |
Atilene |
Alimemazin |
2,5mg |
VD-26754-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
45,000 |
2,620 |
117,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
26 |
PP2300266789 |
28 |
AGINMEZIN 5 |
Alimemazin |
5mg |
VD-31564-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, 20 viên, 25 viên |
Viên |
40,000 |
86 |
3,440,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
27 |
PP2300266791 |
30 |
Angut 300 |
Allopurinol |
300mg |
VD-26593-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
55,000 |
499 |
27,445,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
28 |
PP2300266792 |
31 |
Alphachymotrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21mcgkatals(4,2mg) (4.200UI) |
VD-32047-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
175,000 |
134 |
23,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
29 |
PP2300266793 |
32 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
130,000 |
649 |
84,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
30 |
PP2300266794 |
33 |
GEL-APHOS |
Aluminum phosphat |
20%/20g |
VD-19312-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
gói/ túi |
500,000 |
1,050 |
525,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
31 |
PP2300266795 |
34 |
Mezaverin 120 mg |
Alverin citrat |
120mg |
VD-30390-18 |
Uống |
Viên nang cứng (Xanh -Xanh) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
588 |
52,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
32 |
PP2300266796 |
35 |
SPAS-AGI |
Alverin citrat |
40mg |
VD-17379-12 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,000 |
130 |
46,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
33 |
PP2300266799 |
38 |
BEFABROL |
Ambroxol HCL |
15mg/5ml |
VD-18887-13 |
uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
22,000 |
1,680 |
36,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
34 |
PP2300266800 |
39 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
15mg/5ml |
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
3,000 |
8,835 |
26,505,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
35 |
PP2300266801 |
40 |
HALIXOL |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,500 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
36 |
PP2300266804 |
43 |
Vinphacine |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/2ml |
VD-28702-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
5,799 |
11,598,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
37 |
PP2300266805 |
44 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
200 |
24,000 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
38 |
PP2300266807 |
46 |
ALDARONE |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
VN-18178-14 |
Uống |
Viên nén |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
2,545 |
81,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
39 |
PP2300266808 |
47 |
Amitriptylin 10mg |
Amitriptylin HCl |
10mg |
VD-18903-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
70,000 |
700 |
49,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
40 |
PP2300266810 |
49 |
Amlodipine Stella 10mg |
Amlodipin |
10mg |
VD-30105-18 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
670 |
17,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
41 |
PP2300266814 |
53 |
AMDEPIN DUO |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg+10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
4,050 |
567,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
42 |
PP2300266815 |
54 |
Zoamco - A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg+10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt nam |
Hộp 02 vỉ x
10 viên |
Viên |
195,000 |
3,250 |
633,750,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
43 |
PP2300266816 |
55 |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
5,250 |
68,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
44 |
PP2300266817 |
56 |
TROYSAR AM |
Amlodipin + Losartan |
5mg+50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
5,200 |
416,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
45 |
PP2300266818 |
57 |
Fabamox 1g |
Amoxicilin |
1g |
VD-23035-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
175,000 |
3,486 |
610,050,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
46 |
PP2300266819 |
58 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin |
1g |
VD-21867-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
280,000 |
1,478 |
413,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
47 |
PP2300266820 |
59 |
Fabamox 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-21362-14 (có CV gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt nam |
Hộp 12 gói |
gói/ túi |
20,000 |
2,700 |
54,000,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 3 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
48 |
PP2300266821 |
60 |
Amoxicillin Capsules BP 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
VN-20228-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Aurobindo Pharma Limited Unit XII |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,000 |
998 |
94,810,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
49 |
PP2300266822 |
61 |
Axuka |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VN-20700-17 |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
2,000 |
42,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
50 |
PP2300266823 |
62 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g+0,2g |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/Lọ/Ống |
3,000 |
36,750 |
110,250,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
51 |
PP2300266824 |
63 |
Iba-mentin 250mg/31,25mg Đổi tên thành Vigentin 250mg/31,25mg (theo công văn số 15952/QLD-GT ngày 09/10/2017) |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg+31,25mg |
VD-18766-13 (có CV gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt nam |
Hộp 12 gói |
gói/ túi |
25,000 |
3,170 |
79,250,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 3 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
52 |
PP2300266825 |
64 |
Midagentin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/04/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
30,000 |
1,037 |
31,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
53 |
PP2300266826 |
65 |
Midagentin 250/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-24800-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,5g |
Gói |
55,000 |
1,612 |
88,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
54 |
PP2300266828 |
67 |
Midatan 500/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-22188-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
60,000 |
1,707 |
102,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
55 |
PP2300266829 |
68 |
Midantin 500/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-26902-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
20,000 |
3,700 |
74,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
56 |
PP2300266830 |
69 |
Augbactam 562,5 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Clavulanic acid dưới dạng clavulanat kali/silicon dioxyd 1:1) |
500mg; 62,5mg |
VD-34823-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,2g |
Gói |
50,000 |
2,240 |
112,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
57 |
PP2300266831 |
70 |
VIGENTIN 500/62,5 DT |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+62,5mg |
VD-33610-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
8,436 |
253,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
58 |
PP2300266832 |
71 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
875mg + 125mg |
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
370,000 |
4,780 |
1,768,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
59 |
PP2300266833 |
72 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,050,000 |
2,148 |
2,255,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
60 |
PP2300266834 |
73 |
VISULIN 1G/0,5G |
Ampicilin + sulbactam |
1g+0,5g |
VD-25322-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cty CPDP VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
29,500 |
59,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
61 |
PP2300266836 |
75 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080UI+3400UI+238UI |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
190,000 |
3,000 |
570,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
62 |
PP2300266837 |
76 |
STATINAGI 10 |
Atorvastatin |
10 mg |
VD-25128-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
542,000 |
114 |
61,788,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
63 |
PP2300266838 |
77 |
Lipvar 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-30859-18 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
251,000 |
305 |
76,555,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
48 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
64 |
PP2300266839 |
78 |
Lipvar 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
VD-29524-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
368,000 |
344 |
126,592,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
48 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
65 |
PP2300266840 |
79 |
STATINAGI 20 |
Atorvastatin |
20mg |
VD-23490-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
562,000 |
160 |
89,920,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
66 |
PP2300266841 |
80 |
Asigastrogit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g+0,5g |
VD-23151-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
gói/ túi |
70,000 |
1,900 |
133,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
67 |
PP2300266842 |
81 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
900 |
518 |
466,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
68 |
PP2300266843 |
82 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
50 |
12,600 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
69 |
PP2300266844 |
83 |
Zaromax 100 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
100 mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
gói |
25,000 |
1,400 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
70 |
PP2300266845 |
84 |
Zaromax 100 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
100 mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
gói |
25,000 |
1,400 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
71 |
PP2300266847 |
86 |
Zaromax 200 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
200 mg |
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
25,000 |
1,600 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
72 |
PP2300266848 |
87 |
Azicine 250mg |
Azithromycin |
250mg |
VD-19693-13 (có CV gia hạn) |
Uống |
thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
gói/ túi |
25,000 |
3,500 |
87,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
73 |
PP2300266849 |
88 |
Zaromax 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
viên |
15,000 |
1,250 |
18,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
74 |
PP2300266850 |
89 |
Zaromax 500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
VD-26006-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
25,000 |
6,300 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
75 |
PP2300266851 |
90 |
AGITRO 500 |
Azithromycin |
500mg |
VD-34102-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên |
Viên |
25,000 |
2,630 |
65,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
76 |
PP2300266852 |
91 |
ENTEROGOLDS |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
300,000 |
2,730 |
819,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
77 |
PP2300266853 |
92 |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
70,000 |
3,700 |
259,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
78 |
PP2300266854 |
93 |
Bambuterol 10 A.T |
Bambuterol |
10mg |
VD-25650-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
102,000 |
310 |
31,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
79 |
PP2300266855 |
94 |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
1,685 |
45,495,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
80 |
PP2300266856 |
95 |
Bambuterol 20 A.T |
Bambuterol |
20mg |
VD-34137-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,000 |
1,134 |
37,422,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
81 |
PP2300266857 |
96 |
SATAREX |
Beclometason |
50mcg/ liều, 150 liều |
VD-25904-16 |
Xịt mũi, xịt họng |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg |
Lọ |
250 |
56,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
82 |
PP2300266859 |
98 |
Divaser-F |
Betahistin.2HCl |
16mg |
VD-20359-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
88,000 |
600 |
52,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
83 |
PP2300266860 |
99 |
Betahistin 16 A.T |
Betahistin |
16mg |
VD-24741-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
172 |
27,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
84 |
PP2300266861 |
100 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,962 |
89,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
85 |
PP2300266862 |
101 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistin |
24 mg |
VD-32796-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
143,000 |
355 |
50,765,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
86 |
PP2300266863 |
102 |
Hemprenol |
Betamethason dipropionat |
0,064%/30g |
VD-28796-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
2,200 |
29,900 |
65,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
87 |
PP2300266864 |
103 |
Daleston-D |
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat |
(3,75mg + 30mg) /75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
1,000 |
31,500 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
88 |
PP2300266865 |
104 |
Betoptic S |
Mỗi ml hỗn dịch nhỏ mắt chứa: Betaxolol (dưới dạng Betaxolol hydrochlorid) 2,5mg |
0,25% |
VN-20837-17 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
85,100 |
51,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
89 |
PP2300266867 |
106 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
viên |
8,000 |
315 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
90 |
PP2300266868 |
107 |
Tridabu |
Bismuth |
120mg |
VD-36140-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,948 |
98,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
91 |
PP2300266870 |
109 |
CORNEIL-2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110103223
VD-20358-13 (Quyết định gia hạn số 352/QLD-ĐK ngày 25/05/2023) |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
500 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
92 |
PP2300266872 |
111 |
AGICARDI 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
575,000 |
135 |
77,625,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
93 |
PP2300266874 |
113 |
SaVi Prolol 5 |
Bisoprolol |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
385 |
42,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
94 |
PP2300266875 |
114 |
AGICARDI |
Bisoprolol |
5mg |
VD-25113-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
147 |
32,340,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
95 |
PP2300266876 |
115 |
Domecor plus 2,5mg/6,25mg |
Bisoprolol fumarat +Hydrochlorothiazid |
2,5mg+ 6,25mg |
VD-25920-16, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
103,000 |
365 |
37,595,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
96 |
PP2300266877 |
116 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
2.5mg+6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
40,000 |
2,200 |
88,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
97 |
PP2300266878 |
117 |
BISOPLUS HCT 5/12.5 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg+12,5mg |
893110049223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty TNHH LD Stellapharm – CN1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
2,400 |
28,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
98 |
PP2300266879 |
118 |
Domecor plus 5mg/6,25mg |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
5mg+ 6,25mg |
VD-24985-16, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
476 |
8,092,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
99 |
PP2300266880 |
119 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
92,000 |
630 |
57,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
100 |
PP2300266881 |
120 |
Brometic 2mg/10ml |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/10ml |
VD-23326-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 10ml/ống |
Chai/Lọ/Ống |
20,000 |
3,990 |
79,800,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
101 |
PP2300266883 |
122 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml |
VD-25652-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
15,000 |
1,512 |
22,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
102 |
PP2300266885 |
124 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
VD-27835-17 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
200 |
12,600 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
103 |
PP2300266886 |
125 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
200 |
12,534 |
2,506,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
104 |
PP2300266887 |
126 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
2,000 |
90,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
105 |
PP2300266889 |
128 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
0,15g+1,47g |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
80,000 |
1,785 |
142,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
106 |
PP2300266890 |
129 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1.250mg+125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000,000 |
840 |
840,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
107 |
PP2300266891 |
130 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1.250mg+440UI |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
Viên |
120,000 |
1,197 |
143,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
108 |
PP2300266892 |
131 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
838 |
2,514,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
109 |
PP2300266894 |
133 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%/10ml |
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Chai/Lọ/Ống |
3,000 |
13,300 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
110 |
PP2300266895 |
134 |
A.T Calcium 300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-29682-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
580 |
23,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
111 |
PP2300266896 |
135 |
CLIPOXID-300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,800 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
112 |
PP2300266897 |
136 |
CALSFULL |
Calci Lactat |
500mg |
VD-28746-18 |
Uống |
Viên nang |
Cty CPDP Phong Phú - CN Nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,150 |
64,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
113 |
PP2300266899 |
138 |
Trozimed |
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
1,5mg (50mcg/g) |
VD-28486-17 |
Dùng ngoài |
Pomade bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
230 |
93,000 |
21,390,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
114 |
PP2300266901 |
140 |
Orkan SoftCapsule |
Calcitriol |
0,25mcg |
VN-20486-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Young Poong Pharma. Co.,Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,995 |
79,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
115 |
PP2300266902 |
141 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
798 |
31,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
116 |
PP2300266903 |
142 |
Cardesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
VD-35346-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,491 |
22,365,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
117 |
PP2300266904 |
143 |
Dopolys-S |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg); Heptaminol hydroclorid; Troxerutin |
14mg+ 300mg+ 300mg |
VD-34855-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
165,000 |
3,210 |
529,650,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
118 |
PP2300266905 |
144 |
GINKOR FORT |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
3,400 |
221,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
119 |
PP2300266906 |
145 |
Captopril Stella 25mg |
Captopril |
25mg |
VD-27519-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
480 |
4,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
120 |
PP2300266907 |
146 |
CAPTAGIM |
Captopril |
25mg |
VD-24114-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
135 |
1,350,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
121 |
PP2300266908 |
147 |
Carbamazepin 200mg |
Carbamazepin |
200mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
14,000 |
928 |
12,992,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
122 |
PP2300266910 |
149 |
ANPEMUX |
Carbocistein |
250mg |
VD-22142-15 (Công văn gia hạn số 8078e/QLD-ĐK, ngày 14/05/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
900 |
40,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
123 |
PP2300266911 |
150 |
VACOCISTIN CAPS |
Carbocistein |
375mg |
VD-35070-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
523 |
18,305,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
30 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
124 |
PP2300266912 |
151 |
Peruzi-6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-18514-13 |
Uống |
Viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
485 |
3,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
125 |
PP2300266916 |
155 |
Drocefvpc 250 |
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) |
250mg |
VD-24147-16 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
45,000 |
789 |
35,505,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
126 |
PP2300266917 |
156 |
Droxicef 500mg |
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) |
500 mg |
VD-23835-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,520 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
127 |
PP2300266919 |
158 |
Cefacyl 250 |
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
250mg |
VD-24145-16 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
8,000 |
777 |
6,216,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
128 |
PP2300266922 |
161 |
Cefdinir 125mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-28775-18 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
gói/ túi |
30,000 |
1,596 |
47,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
129 |
PP2300266923 |
162 |
Cefdina 250 |
Cefdinir |
250mg |
VD-23553-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói, 30 gói x 3g |
Gói |
45,000 |
5,550 |
249,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
130 |
PP2300266924 |
163 |
Danircap 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-23177-15 (Kèm QĐ 447/QĐ-QLD, 02/08/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
130,000 |
2,520 |
327,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
131 |
PP2300266925 |
164 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
35,000 |
977 |
34,195,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
132 |
PP2300266930 |
169 |
Imexime 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
gói/ túi |
20,000 |
5,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
133 |
PP2300266931 |
170 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
60,000 |
796 |
47,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
134 |
PP2300266932 |
171 |
Medocef 1g |
Cefoperazon |
1g |
VN-22168-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 50 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
3,000 |
54,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
135 |
PP2300266933 |
172 |
CEFOPERAZONE 2G |
Cefoperazon |
2g |
VD-31710-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
CN3 - Cty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g |
Lọ |
2,000 |
91,000 |
182,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
136 |
PP2300266935 |
174 |
Midataxim 2g |
Cefotaxim |
2g |
VD-21323-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
10,765 |
21,530,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
137 |
PP2300266936 |
175 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
30,000 |
7,900 |
237,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
138 |
PP2300266938 |
177 |
Ceforipin 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-20481-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
7,800 |
390,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
139 |
PP2300266939 |
178 |
Cefodomid 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-24228-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
155,000 |
2,100 |
325,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
140 |
PP2300266940 |
179 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
20,000 |
6,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
141 |
PP2300266941 |
180 |
Cefodomid 50 |
Cefpodoxim |
50mg |
VD-23597-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
95,000 |
1,220 |
115,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
142 |
PP2300266943 |
182 |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon |
2g |
VD-19450-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,500 |
56,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
143 |
PP2300266944 |
183 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
25,000 |
1,613 |
40,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
144 |
PP2300266945 |
184 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
70,000 |
1,613 |
112,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
145 |
PP2300266947 |
186 |
MULPAX S-250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-23430-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Cty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
25,000 |
8,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
146 |
PP2300266948 |
187 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim |
250mg |
VD-22939-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,361 |
122,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
147 |
PP2300266949 |
188 |
Cefuroxim 500 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VD-27836-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
760,000 |
2,379 |
1,808,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
148 |
PP2300266950 |
189 |
Cefuroxim 500 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VD-27836-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
450,000 |
2,379 |
1,070,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
149 |
PP2300266951 |
190 |
Vicoxib 100 |
Celecoxib |
100mg |
VD-19335-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
290 |
23,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
150 |
PP2300266952 |
191 |
Celofin 200 |
Celecoxib |
200mg |
VN-19973-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
410,000 |
800 |
328,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
151 |
PP2300266953 |
192 |
RENAXIB 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VD-36011-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,150,000 |
673 |
773,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
152 |
PP2300266954 |
193 |
SaViCertiryl |
Cetirizin |
10mg |
VD-24853-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
373 |
24,245,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
153 |
PP2300266955 |
194 |
Mekozitex 10 |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VD-33743-19 (Kèm CV 8296/QLD-ĐK, 14/07/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
65,000 |
138 |
8,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
154 |
PP2300266957 |
196 |
CRYBOTAS 100 |
Cilostazol |
100mg |
VD-30277-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
3,850 |
119,350,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
155 |
PP2300266958 |
197 |
Vinphastu |
Cinnarizin |
25mg |
VD-28151-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
232,000 |
82 |
19,024,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
156 |
PP2300266959 |
198 |
Stugeron |
Cinnarizine |
25mg |
VN-14218-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
47,000 |
742 |
34,874,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
157 |
PP2300266960 |
199 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% /5ml |
VD-22941-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
4,000 |
1,972 |
7,888,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
158 |
PP2300266961 |
200 |
Ciloxan |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) |
3mg/ml |
VN-21094-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,500 |
68,999 |
103,498,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
159 |
PP2300266965 |
204 |
Ciprofloxacin 200mg/ 100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/ 100ml
|
VD-34943-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml |
Lọ |
3,000 |
12,515 |
37,545,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
160 |
PP2300266966 |
205 |
Basmicin 400 |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VD-18768-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200ml |
Lọ |
500 |
51,000 |
25,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
161 |
PP2300266968 |
207 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-22942-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,000 |
638 |
229,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
162 |
PP2300266969 |
208 |
Clabact 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-27561-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
35,000 |
3,745 |
131,075,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
163 |
PP2300266970 |
209 |
AGICLARI 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-33368-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
65,000 |
1,890 |
122,850,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
164 |
PP2300266971 |
210 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0.0005 |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,050 |
9,100 |
18,655,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
165 |
PP2300266972 |
211 |
Daklife 75mg |
Clopidogrel |
75mg |
VD-27392-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
285 |
114,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
166 |
PP2300266975 |
214 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,05%/100ml |
VD-28045-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
4,000 |
68,000 |
272,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
167 |
PP2300266978 |
217 |
ZOLOMAX FORT |
Clotrimazol |
500mg |
VD-26726-17 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên, 5 viên |
Viên |
4,000 |
6,450 |
25,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
168 |
PP2300266980 |
219 |
Dorocodon |
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia |
100mg+25mg+20mg |
VD-22307-15, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,645 |
49,350,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
169 |
PP2300266982 |
221 |
Terpin-Codein 15 |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
VD-30578-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
609 |
39,585,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
170 |
PP2300266983 |
222 |
Colchicine Stella 1mg |
Colchicin |
1mg |
VD-24573-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,100 |
16,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
171 |
PP2300266986 |
225 |
HORNOL |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 (Quyết định gia hạn số 854/QLD-ĐK ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,000 |
4,200 |
525,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
172 |
PP2300266987 |
226 |
Chlorpheniramine 4mg |
Chlorpheniramin maleat |
4mg |
VD-25366-16 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
228,000 |
70 |
15,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
173 |
PP2300266988 |
227 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
6,500 |
14,742 |
95,823,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
174 |
PP2300266989 |
228 |
Deslomeyer |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-32323-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
30,000 |
1,618 |
48,540,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
175 |
PP2300266990 |
229 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
530 |
21,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
176 |
PP2300266991 |
230 |
Dometin 5mg |
Desloratadin |
5mg |
VD-24986-16, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
257 |
14,135,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
177 |
PP2300266993 |
232 |
Dexamethasone |
Dexamethasone phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
770 |
385,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
178 |
PP2300266994 |
233 |
Dixasyro |
Dexamethason |
2mg/5ml |
VD-32514-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Cty CP Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
4,000 |
6,930 |
27,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
179 |
PP2300266995 |
234 |
Meyerdefen |
Dexibuprofen |
300mg |
VD-30777-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
58,000 |
1,743 |
101,094,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
180 |
PP2300266996 |
235 |
Mydefen |
Dexibuprofen |
400mg |
VD-34874-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
2,100 |
58,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
181 |
PP2300266998 |
237 |
A.T Panthenol |
Dexpanthenol |
250mg/ 5g |
VD-32742-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
400 |
15,540 |
6,216,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
182 |
PP2300266999 |
238 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan |
15mg |
VD-25851-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
52,000 |
158 |
8,216,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
48 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
183 |
PP2300267000 |
239 |
Vacoridex 30 |
Dextromethorphan |
30mg |
VD-18431-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
840 |
22,680,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
184 |
PP2300267001 |
240 |
AGDICERIN |
Diacerein |
50mg |
VD-33143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,000 |
540 |
33,480,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
185 |
PP2300267003 |
242 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
5mg/ml |
VN-19414-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
100 |
8,799 |
879,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
186 |
PP2300267004 |
243 |
Diclofenac methyl |
Diclofenac |
1%/20g |
VD-30382-18 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
7,000 |
7,100 |
49,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
187 |
PP2300267005 |
244 |
Rhomatic Gel α |
Diclofenac natri |
1%/30g |
VD-26693-17 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
7,000 |
29,900 |
209,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
188 |
PP2300267007 |
246 |
DICLOFENAC |
Diclofenac |
100mg |
VD-29382-18 (QĐ gia hạn hiệu lực SĐK số: 136/QĐ-QLD, ngày 01/03/2023) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,000 |
11,500 |
34,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
189 |
PP2300267008 |
247 |
Diclofenac DHG |
Diclofenac natri |
50mg |
VD-20551-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
152 |
6,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 16375/QLD-ĐK ngày 24/8/2016 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
190 |
PP2300267009 |
248 |
DICLOFENAC 50 |
Diclofenac |
50mg |
VD-35068-21 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
65,000 |
88 |
5,720,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
191 |
PP2300267011 |
250 |
Voltaren 75mg/3ml |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml |
Ống |
3,000 |
18,066 |
54,198,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
192 |
PP2300267016 |
255 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
VD-23371-15 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
1,827 |
63,945,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
193 |
PP2300267017 |
256 |
Diltiazem Stella 60mg |
Diltiazem |
60mg |
VD-27522-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,200 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
194 |
PP2300267018 |
257 |
Bidizem 60 |
Diltiazem |
60mg |
VD-31297-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
672 |
36,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
195 |
PP2300267019 |
258 |
GRAFORT |
Dioctahedral smectite |
3g |
VN-18887-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
25,000 |
7,850 |
196,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
196 |
PP2300267020 |
259 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
22,500 |
3,753 |
84,442,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
197 |
PP2300267021 |
260 |
Vacometa |
Diosmectit |
3g |
VD-32092-19 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 3,7g |
gói/ túi |
28,000 |
1,155 |
32,340,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
198 |
PP2300267022 |
261 |
Venokern 500mg viên nén bao phim |
Diosmin + hesperidin |
450mg+50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,050 |
152,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
199 |
PP2300267023 |
262 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 826/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
799 |
111,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
200 |
PP2300267024 |
263 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 826/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
840,000 |
799 |
671,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
201 |
PP2300267025 |
264 |
Rosemin |
Diosmin + hesperidin |
900mg+100mg |
VD-32624-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
5,590 |
838,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
202 |
PP2300267026 |
265 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
500 |
540 |
270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
203 |
PP2300267027 |
266 |
Dobutamine-hameln 12,5mg/ml Injection |
Dobutamin |
12.5mg/ml |
VN-22334-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 20ml |
Ống |
200 |
79,800 |
15,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
204 |
PP2300267028 |
267 |
Pedomcad |
Domperidon |
10mg |
VN-19808-16 |
Uống |
Viên |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
340,000 |
258 |
87,720,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
48 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
205 |
PP2300267029 |
268 |
Mutecium - M |
Domperidon |
10mg |
VD-15527-11 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
370,000 |
195 |
72,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
206 |
PP2300267030 |
269 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
6,000 |
4,255 |
25,530,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
207 |
PP2300267031 |
270 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
24,000 |
840 |
20,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
208 |
PP2300267032 |
271 |
Doxycyclin 100 mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
VD-28382-17, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
515 |
12,875,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
209 |
PP2300267033 |
272 |
Zecein 40 |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-33895-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
500 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
210 |
PP2300267035 |
274 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
800 |
5,306 |
4,244,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
211 |
PP2300267036 |
275 |
Vinopa |
Drotaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
500 |
2,520 |
1,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
212 |
PP2300267037 |
276 |
Vacodrota 80 |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-32090-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 40 viên |
Viên |
100,000 |
446 |
44,600,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
213 |
PP2300267038 |
277 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,050 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
214 |
PP2300267040 |
279 |
Dutabit 0.5 |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
13,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
215 |
PP2300267041 |
280 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
4,000 |
7,728 |
30,912,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
216 |
PP2300267042 |
281 |
GYSUDO |
Đồng sulfat |
0,225g/90ml |
VD-18926-13 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai/Lọ/Ống |
3,500 |
4,494 |
15,729,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
217 |
PP2300267043 |
282 |
Atirin 10 |
Ebastin |
10mg |
VD-26755-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
599 |
2,995,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
218 |
PP2300267044 |
283 |
Enalapril Stella 5mg |
Enalapril |
5mg |
VD-26561-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
87,000 |
378 |
32,886,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
219 |
PP2300267045 |
284 |
AGINARIL®5 |
Enalapril |
5mg |
VD-31563-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
112,000 |
75 |
8,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
220 |
PP2300267047 |
286 |
Enaboston 5 plus |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5mg+12.5mg |
VD-33419-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
2,280 |
95,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
221 |
PP2300267048 |
287 |
Gemapaxane 4000IU/0,4ml |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
200 |
70,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
222 |
PP2300267049 |
288 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-30602-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
365,000 |
285 |
104,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
223 |
PP2300267050 |
289 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
470 |
35,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
224 |
PP2300267051 |
290 |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon |
50mg |
VD-21352-14 (CV gia hạn 794/QĐ-QLD, 09/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,000 |
820 |
50,840,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
225 |
PP2300267052 |
291 |
Eramux |
Eprazinone dihydrochloride |
50mg |
VD-12497-10 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
120,000 |
490 |
58,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
226 |
PP2300267053 |
292 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin |
30mg/10ml |
300113029623(VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
800 |
87,150 |
69,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
227 |
PP2300267054 |
293 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-19221-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
800 |
57,750 |
46,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
228 |
PP2300267055 |
294 |
Medskin Ery |
Erythromycin base |
0,4g |
VD-23465-15 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD |
Dùng ngoài |
gel bôi da |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 tuýp x 10g |
tuýp |
1,500 |
9,400 |
14,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
229 |
PP2300267056 |
295 |
EmycinDHG 250 |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) |
250mg |
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
3,000 |
1,270 |
3,810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
230 |
PP2300267057 |
296 |
AGI-ERY 500 |
Erythromycin |
500mg |
VD-18220-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
1,240 |
9,920,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
231 |
PP2300267058 |
297 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2.000UI/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
8,000 |
128,000 |
1,024,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
232 |
PP2300267059 |
298 |
VINTOR 2000 |
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) |
Erythropoietin 2000IU/ml |
QLSP-1150-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
10,000 |
68,500 |
685,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
233 |
PP2300267061 |
300 |
Esomeprazol 40 |
Esomeprazol |
40 mg |
VD-34283-20 |
Uống |
Viên bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
774 |
232,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
234 |
PP2300267062 |
301 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,000 |
8,860 |
53,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
235 |
PP2300267064 |
303 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
102,000 |
3,300 |
336,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
236 |
PP2300267065 |
304 |
Lefeixin |
Etifoxin chlohydrat |
50mg |
VD-33479-19 |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
3,290 |
88,830,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
237 |
PP2300267066 |
305 |
Hasadolac 300 |
Etodolac |
300mg |
VD-29508-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,381 |
101,430,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
238 |
PP2300267067 |
306 |
ERAXICOX 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-30187-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
57,000 |
3,500 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
239 |
PP2300267068 |
307 |
COLESTRIM |
Fenofibrate |
160mg |
VN-14260-11 kèm công văn số 22153/QLD-ĐK ngày 18/12/2014 về việc thay đổi tên và địa chỉ công ty đăng ký. kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
1,450 |
53,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
240 |
PP2300267069 |
308 |
LIPAGIM 160 |
Fenofibrat |
160mg |
VD-29662-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
77,000 |
565 |
43,505,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
241 |
PP2300267070 |
309 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
VD-29839-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,100 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
242 |
PP2300267071 |
310 |
LIPAGIM 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-31571-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,000 |
390 |
48,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
243 |
PP2300267072 |
311 |
LIPAGIM 300 |
Fenofibrat |
300mg |
VD-13319-10 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,000 |
420 |
26,040,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
244 |
PP2300267073 |
312 |
Berodual 20ml |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
300 |
96,870 |
29,061,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
245 |
PP2300267076 |
315 |
Telfor 120 |
Fexofenadin HCL |
120mg |
VD-26009-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
810 |
40,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
246 |
PP2300267077 |
316 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
1,115 |
61,325,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
247 |
PP2300267078 |
317 |
Fexophar 180 |
Fexofenadin |
180mg |
VD-19971-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
128,000 |
620 |
79,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
248 |
PP2300267079 |
318 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin |
30mg/ 5ml |
VD-29684-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
20,000 |
4,980 |
99,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
249 |
PP2300267081 |
320 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,000 |
1,491 |
186,375,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
250 |
PP2300267082 |
321 |
Meyerflavo |
Flavoxat |
200mg |
VD-32331-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
169,000 |
2,490 |
420,810,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
251 |
PP2300267084 |
323 |
Fluconazole Stella 150mg |
Fluconazol |
150mg |
VD-32401-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
12,000 |
9,500 |
114,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
252 |
PP2300267085 |
324 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
88,000 |
1,250 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
253 |
PP2300267086 |
325 |
Fluzinstad 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-25479-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
980 |
117,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
254 |
PP2300267087 |
326 |
Flunarizine 5mg |
Flunarizin |
5mg |
VD-23073-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
308,000 |
238 |
73,304,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
255 |
PP2300267089 |
328 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
7,500 |
96,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
256 |
PP2300267091 |
330 |
Vinzix 40mg |
Furosemid |
40mg/4ml |
VD-34795-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
1,000 |
9,450 |
9,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
257 |
PP2300267092 |
331 |
ULOVIZ |
Furosemid |
40mg |
VN-22344-19 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,800 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
258 |
PP2300267093 |
332 |
AGIFUROS |
Furosemid |
40mg |
VD-27744-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
61,000 |
100 |
6,100,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
259 |
PP2300267094 |
333 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg+50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,280 |
38,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
260 |
PP2300267095 |
334 |
Spinolac fort |
Furosemid + spironolacton |
40mg+50mg |
VD-29489-18 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,499 |
62,475,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
261 |
PP2300267096 |
335 |
Fendexi |
Fusidic acid |
2%/15g |
VD-20385-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,500 |
41,800 |
62,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
262 |
PP2300267097 |
336 |
Fudareus-B |
Fusidic acid + betamethason |
(2%+0,1%)/15g |
VD-33639-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
1,500 |
44,900 |
67,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
263 |
PP2300267098 |
337 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,000 |
870 |
108,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
264 |
PP2300267099 |
338 |
GAPTINEW |
Gabapentin |
300mg |
VD-27758-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
560,000 |
390 |
218,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
265 |
PP2300267100 |
339 |
LOPIGIM 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
VD-29664-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,890 |
28,350,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
266 |
PP2300267104 |
343 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
VD-25040-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
viên |
140,000 |
534 |
74,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
267 |
PP2300267106 |
345 |
GLY4PAR 60 |
Gliclazid |
60mg |
VN-21430-18 công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm). Công văn 1238/QLD-ĐK ngày 19/02/2021 V/v thay đổi nội dung nhãn phụ và tờ hướng dẫn sử dụng. Công văn 1940/QLD-ĐK ngày 10/03/2021 V/v thay đổi mẫu nhãn. |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
2,240 |
201,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
268 |
PP2300267107 |
346 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
240,000 |
662 |
158,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
269 |
PP2300267108 |
347 |
MELANOV-M |
Gliclazid + metformin |
80mg+500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
3,850 |
50,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
270 |
PP2300267109 |
348 |
Glumerif 2 |
Glimepiride |
2mg |
VD-21780-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
75,000 |
1,575 |
118,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
271 |
PP2300267110 |
349 |
Glimepiride 2mg |
Glimepirid |
2mg |
VD-24334-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
200 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
272 |
PP2300267111 |
350 |
Glumerif 4 |
Glimepiride |
4mg |
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
160,000 |
709 |
113,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
273 |
PP2300267112 |
351 |
Usabetic 4 |
Glimepirid |
4mg |
VD-20661-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
515,000 |
258 |
132,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
274 |
PP2300267113 |
352 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg+500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,499 |
374,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
275 |
PP2300267114 |
353 |
PERGLIM M-2. |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
150,000 |
3,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
276 |
PP2300267115 |
354 |
Vasomin 1000 |
Glucosamin |
1000mg |
VD-27226-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
200,000 |
1,428 |
285,600,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
277 |
PP2300267116 |
355 |
Vorifend 500 |
Glucosamin |
500mg |
VD-32594-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
1,500 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
278 |
PP2300267117 |
356 |
Bidisamin 500 |
Glucosamin |
500mg |
VD-28226-17 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-trắng) |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
336 |
134,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
279 |
PP2300267118 |
357 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/250ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai/Lọ |
2,000 |
9,975 |
19,950,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
280 |
PP2300267119 |
358 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ |
1,000 |
10,395 |
10,395,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
281 |
PP2300267120 |
359 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%/250ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai/Lọ |
200 |
10,710 |
2,142,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
282 |
PP2300267121 |
360 |
Glucose 30% |
Glucose |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai/Lọ |
1,000 |
12,850 |
12,850,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
283 |
PP2300267122 |
361 |
Glucose 30% |
Glucose |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ |
1,000 |
15,750 |
15,750,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
284 |
PP2300267125 |
364 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ |
2,000 |
8,400 |
16,800,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
285 |
PP2300267127 |
366 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g x 9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
1,150 |
6,930 |
7,969,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
286 |
PP2300267128 |
367 |
NITRALMYL 0,3 |
Glyceryl trinitrat |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
1,600 |
160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
287 |
PP2300267129 |
368 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat |
10mg/10ml |
VN-18845-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
80,283 |
8,028,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
288 |
PP2300267130 |
369 |
GIFULDIN 500 |
Griseofulvin |
500mg |
VD-28828-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,500 |
1,340 |
4,690,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
289 |
PP2300267131 |
370 |
Pepsia |
Guaiazulen + dimethicon |
4mg+3000mg |
VD-20795-14 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
70,000 |
3,500 |
245,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
290 |
PP2300267132 |
371 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + dimethicon |
4mg + 3000mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
291 |
PP2300267135 |
374 |
Heptaminol 187,8 mg |
Heptaminol hydroclorid |
187,8mg |
VD-32281-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
1,200 |
15,600,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
48 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
292 |
PP2300267137 |
376 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) |
100mg |
VD-22248-15 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi alcolbenzylic 0,9% 2ml |
Lọ |
2,500 |
6,199 |
15,497,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
293 |
PP2300267138 |
377 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Medisun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,999 |
74,985,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
294 |
PP2300267139 |
378 |
Forsancort |
Hydrocortison |
1%/15g |
VD-32290-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,200 |
28,980 |
34,776,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
295 |
PP2300267140 |
379 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
600 |
30,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
296 |
PP2300267141 |
380 |
Atithios Tab |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
VD-34655-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
888 |
11,544,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
297 |
PP2300267142 |
381 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg/2ml |
VD-26769-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
500 |
14,700 |
7,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
298 |
PP2300267143 |
382 |
Ibukant-400F |
Ibuprofen |
400mg |
VN-22839-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S Kant Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
385 |
11,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
299 |
PP2300267144 |
383 |
Bidivon |
Ibuprofen |
400mg |
VD-26364-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
336 |
13,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
300 |
PP2300267145 |
384 |
Natrilix SR |
Indapamide |
1,5mg |
VN-22164-19 |
Đường uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
3,265 |
91,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
301 |
PP2300267146 |
385 |
Indatab SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-16078-12 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,000 |
2,400 |
103,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
302 |
PP2300267147 |
386 |
GLARITUS |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
100UI/ml-3ml |
890410091623
QLSP-1069-17 (Quyết định gia hạn số 343/QĐ-QLD, ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp/01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
1,250 |
220,000 |
275,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
303 |
PP2300267149 |
388 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
30/70, 100UI/ml-10ml |
QLSP-895-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Chai/Lọ/Ống |
5,000 |
58,000 |
290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
304 |
PP2300267150 |
389 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
30/70, 100UI/ml-10ml |
QLSP-895-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Chai/Lọ/Ống |
9,900 |
58,000 |
574,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
305 |
PP2300267153 |
392 |
IRBEPRO-150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-24671-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,450 |
98,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 3 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
306 |
PP2300267154 |
393 |
IHYBES 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-23489-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
365 |
41,975,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
307 |
PP2300267155 |
394 |
IRBEZYD H 150/12,5 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg+12,5mg |
VN-15748-12 |
Uống |
Viên nén |
Cadila Healthcare Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
2,600 |
67,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
308 |
PP2300267156 |
395 |
IHYBES-H 150 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg+12,5mg |
VD-25611-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
86,000 |
545 |
46,870,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
309 |
PP2300267158 |
397 |
Donox 20mg |
Isosorbid |
20mg |
VD-29396-18 |
Uống |
Viên nén |
Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
63,000 |
1,450 |
91,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
310 |
PP2300267159 |
398 |
VASOTRATE-30 OD |
Isosorbid |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 2 x 7 viên |
Viên |
50,000 |
2,553 |
127,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
311 |
PP2300267160 |
399 |
Imidu® 60 mg |
Isosorbid-5-mononitrat |
60mg |
VD-33887-19 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
1,953 |
93,744,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
60 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
312 |
PP2300267161 |
400 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 (VN-20348-17) kèm quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
13,000 |
260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
313 |
PP2300267162 |
401 |
IFATRAX |
Itraconazol |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
3,050 |
106,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
314 |
PP2300267163 |
402 |
IVAGIM 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35991-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
27,000 |
2,650 |
71,550,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
315 |
PP2300267164 |
403 |
IVAGIM 7,5 |
Ivabradin |
7,5mg |
VD-35992-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
32,000 |
4,150 |
132,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
316 |
PP2300267165 |
404 |
Envix 6 |
Ivermectin |
6mg |
VD-32326-19 |
Uống |
Viên |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x02 viên |
Viên |
6,000 |
18,500 |
111,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
317 |
PP2300267166 |
405 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml |
Ống |
600 |
5,500 |
3,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
318 |
PP2300267167 |
406 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
VD-25324-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
1,628 |
3,256,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
319 |
PP2300267169 |
408 |
Kali clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP DP 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
35,000 |
745 |
26,075,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
320 |
PP2300267170 |
409 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
22,000 |
2,100 |
46,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 3 |
60 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
321 |
PP2300267171 |
410 |
Posod eye drops |
Kali iodid + natri iodid |
(30mg+30mg)/10ml |
VN-18428-14 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,500 |
29,190 |
72,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
322 |
PP2300267172 |
411 |
BOSUZINC |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg) |
10mg/5ml |
VD-29692-18 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
25,000 |
2,200 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
323 |
PP2300267173 |
412 |
Zinsol |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg/5ml) |
10mg/5ml |
893100148023 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2,500 |
15,700 |
39,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
324 |
PP2300267174 |
413 |
ZINC 10 |
Kẽm gluconat |
70mg |
VD-22801-15 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
143,000 |
138 |
19,734,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
325 |
PP2300267177 |
416 |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
100mg/ 5g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,900 |
4,600 |
8,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
326 |
PP2300267178 |
417 |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
100mg/ 5g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
1,900 |
3,045 |
5,785,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
327 |
PP2300267179 |
418 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
2,500 |
47,500 |
118,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
328 |
PP2300267180 |
419 |
Nidal |
Ketoprofen |
2,5%/30g |
VD-22441-15 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
4,000 |
20,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
329 |
PP2300267182 |
421 |
Nidal Fort |
Ketoprofen |
75 mg |
VD-25138-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,000 |
610 |
64,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
330 |
PP2300267183 |
422 |
KEVINDOL |
Ketorolac |
30mg/1ml |
VN-22103-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.R.L |
Ý |
Hộp 3 ống 1ml |
Ống |
500 |
35,000 |
17,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
331 |
PP2300267184 |
423 |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU (tương đương 75mg)/1g |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
100,000 |
819 |
81,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
332 |
PP2300267185 |
424 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg |
VD-20517-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
gói/ túi |
40,000 |
1,295 |
51,800,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
333 |
PP2300267186 |
425 |
Duphalac |
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) |
10g/15ml |
VN-20896-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml. |
Gói |
17,000 |
2,592 |
44,064,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
334 |
PP2300267187 |
426 |
Lamone 100 |
Lamivudin |
100mg |
893110107323
(VD-21099-14) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,180 |
54,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
335 |
PP2300267188 |
427 |
AGIMIDIN |
Lamivudin |
100mg |
VD-30272-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
830 |
41,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
336 |
PP2300267189 |
428 |
Lamostad 25 |
Lamotrigine |
25mg |
VD-25480-16 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,500 |
2,350 |
3,525,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
337 |
PP2300267190 |
429 |
Kauskas-50 |
Lamotrigin |
50mg |
VD-28914-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
1,100 |
1,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
338 |
PP2300267193 |
432 |
Aticizal |
Levocetirizin dihydrochlorid |
2,5mg/5ml |
VD-27797-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
5,985 |
119,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
339 |
PP2300267196 |
435 |
Masopen 100/10 |
Levodopa + carbidopa (khan) |
100mg+10mg |
VD-33908-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
3,192 |
76,608,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
340 |
PP2300267197 |
436 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa (khan) |
250mg+25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
3,486 |
83,664,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
341 |
PP2300267199 |
438 |
Philevomels eye drops |
Levofloxacin |
25mg/5ml |
VN-11257-10 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,500 |
32,235 |
48,352,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
342 |
PP2300267200 |
439 |
Eyexacin |
Levofloxacin |
25mg/5ml |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,500 |
8,904 |
13,356,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
343 |
PP2300267201 |
440 |
LEVODHG 500 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-21558-14 CV gia hạn số 572/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
47,800 |
1,000 |
47,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng CV 3622/QLD-ĐK ngày 13/2/2015 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
344 |
PP2300267204 |
443 |
LevoDHG 750 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg |
VD-30251-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
20,000 |
4,580 |
91,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
345 |
PP2300267206 |
445 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
46,000 |
294 |
13,524,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
346 |
PP2300267207 |
446 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,000 |
1,007 |
46,322,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
347 |
PP2300267208 |
447 |
Loperamid 2mg |
Loperamid hydroclorid |
2mg |
VD-25721-16
(QĐ gia hạn số: 435 /QĐ-QLD ngày 19/6/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
132 |
2,244,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
348 |
PP2300267209 |
448 |
Hamistyl |
Loratadin |
10mg |
VD-20442-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
138 |
8,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
48 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
349 |
PP2300267210 |
449 |
A.T Loratadin 1mg/ml |
Loratadin |
1mg/ml-5ml |
893100149623 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
1,200 |
3,900 |
4,680,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
350 |
PP2300267211 |
450 |
PV-LOS 25 Tablet |
Losartan |
25mg |
VN-22631-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
369 |
147,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
351 |
PP2300267212 |
451 |
Losartan 25 |
Losartan |
25mg |
VD-32973-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 30 viên |
Viên |
915,000 |
168 |
153,720,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
352 |
PP2300267214 |
453 |
AGILOSART 50 |
Losartan |
50mg |
VD-32776-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000,000 |
205 |
205,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
353 |
PP2300267215 |
454 |
LOSACAR-H |
Losartan kali + Hydrochlorothiazide |
50mg+12,5mg |
VN-16146-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
650 |
71,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
354 |
PP2300267216 |
455 |
AGILOSART-H 50/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg+12,5mg |
VD-29653-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
510,000 |
395 |
201,450,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
355 |
PP2300267217 |
456 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
VD-30090-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,260 |
100,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
356 |
PP2300267218 |
457 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
11,000 |
2,070 |
22,770,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
357 |
PP2300267222 |
461 |
Tranfast |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g |
VD-33430-19 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
3,000 |
29,500 |
88,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
358 |
PP2300267223 |
462 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
140mg+158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,000 |
1,050 |
110,250,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
359 |
PP2300267224 |
463 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,890 |
132,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
360 |
PP2300267225 |
464 |
Kremil-S |
Aluminum hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon |
178mg + 233mg + 30mg |
VD-18596-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
930 |
223,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
361 |
PP2300267226 |
465 |
ALUMAG-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
2668mg+4596mg+266mg |
VD-20654-14 |
Uống |
Hỗn dịch |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 15g |
gói/ túi |
210,000 |
3,410 |
716,100,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
362 |
PP2300267227 |
466 |
AMFORTGEL |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
70,000 |
2,750 |
192,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
363 |
PP2300267228 |
467 |
Simelox |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg+400mg+40mg |
VD-20191-13
(893100042623) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 10g |
gói/ túi |
600,000 |
2,500 |
1,500,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
364 |
PP2300267230 |
469 |
AQUIMA |
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml |
VD-32231-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
170,000 |
3,300 |
561,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
365 |
PP2300267231 |
470 |
Fumagate - Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg+800mg+100mg |
VD-24257-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
160,000 |
3,900 |
624,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
366 |
PP2300267232 |
471 |
Mannitol |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai/Túi |
100 |
19,425 |
1,942,500 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
367 |
PP2300267233 |
472 |
Reumokam |
Meloxicam |
10mg/ml x 1,5ml |
VN-15387-12 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 05 ống 1,5ml |
Chai/Lọ/Ống |
300 |
19,500 |
5,850,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
368 |
PP2300267234 |
473 |
Atimecox 15 inj |
Meloxicam |
15mg/ 1,5ml |
VD-28852-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,5 ml |
Ống |
300 |
1,785 |
535,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
369 |
PP2300267235 |
474 |
Meloxicam-Teva 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VN-19040-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,295 |
114,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
370 |
PP2300267236 |
475 |
Arthrobic 15 |
Meloxicam |
15mg |
VD-19108-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
160,000 |
325 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
371 |
PP2300267238 |
477 |
Meloxicam 7,5 |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-30638-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
725,000 |
78 |
56,550,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
372 |
PP2300267239 |
478 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin/ Mesalamin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
7,950 |
47,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
373 |
PP2300267240 |
479 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
VD-33619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
550,000 |
165 |
90,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
374 |
PP2300267241 |
480 |
Glumeform 500 XR |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-35538-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
150,000 |
749 |
112,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
375 |
PP2300267242 |
481 |
MetSwift XR 750 |
Metformin |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
90,000 |
1,799 |
161,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
376 |
PP2300267243 |
482 |
Metsav 850 |
Metformin |
850mg |
VD-25264-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
465 |
93,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
60 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
377 |
PP2300267244 |
483 |
Metformin 850mg |
Metformin |
850mg |
VD-33620-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
380,000 |
220 |
83,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
378 |
PP2300267245 |
484 |
PANFOR SR-1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
VN-20187-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm) và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
190,000 |
1,590 |
302,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
379 |
PP2300267246 |
485 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
1,000 |
1,090 |
1,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
380 |
PP2300267248 |
487 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
1,374 |
68,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
381 |
PP2300267249 |
488 |
Methylsolon 16 |
Methyl prednisolon |
16mg |
VD-22238-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
805 |
56,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
382 |
PP2300267251 |
490 |
PDSOLONE-40MG |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt.Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
25,290 |
50,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
383 |
PP2300267253 |
492 |
Metilone-4 |
Methylprednisolone |
4mg |
VD-24518-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
600 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
384 |
PP2300267256 |
495 |
AGIDOPA |
Methyldopa |
250mg |
VD-30201-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
540 |
48,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
385 |
PP2300267257 |
496 |
Metronidazol 250mg |
Metronidazol |
250mg |
VD-22945-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
138 |
8,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
386 |
PP2300267260 |
499 |
Metronidazol 750mg/150ml |
Metronidazol |
750mg/ 150ml |
VD-30437-18
(QĐ gia hạn số: 528 /QĐ-QLD ngày 24/7/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150ml |
Lọ |
1,000 |
28,300 |
28,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
387 |
PP2300267262 |
501 |
NEO-TERGYNAN |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,500 |
11,800 |
123,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
388 |
PP2300267263 |
502 |
AGIMYCOB |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg+65.000UI+100.000UI |
VD-29657-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
2,450 |
159,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
389 |
PP2300267265 |
504 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(21,41g + 7,89g)/133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
1,000 |
51,975 |
51,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
390 |
PP2300267266 |
505 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/1ml |
VD-24315-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
500 |
6,993 |
3,496,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
391 |
PP2300267268 |
507 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
0,5%/5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
250 |
80,500 |
20,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
392 |
PP2300267269 |
508 |
Philmoxista eye drops |
Moxifloxacin |
0,5%/5ml |
VN-18575-14 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
550 |
53,760 |
29,568,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
393 |
PP2300267270 |
509 |
Moxifloxacin 0,5% |
Moxifloxacin |
25mg/ 5ml |
VD-27953-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
550 |
9,915 |
5,453,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
394 |
PP2300267271 |
510 |
Moxifloxacin (as hydrochloride) 400mg |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-22432-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 5 viên
|
Viên |
25,000 |
12,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
395 |
PP2300267272 |
511 |
Moxieye |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) |
5mg/ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhựa 2ml |
Lọ |
300 |
23,000 |
6,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
396 |
PP2300267273 |
512 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(0,5%+0,1%)/5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
300 |
22,000 |
6,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
397 |
PP2300267274 |
513 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
2%/15g |
VN-21777-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
GENUONE Sciences Inc |
Korea |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
800 |
98,000 |
78,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
398 |
PP2300267275 |
514 |
Atimupicin |
Mupirocin |
100mg/ 5g |
VD-33402-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
800 |
27,300 |
21,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
399 |
PP2300267277 |
516 |
Stacytine 200 CAP |
Aetylcystein |
200mg |
VD-22667-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
750 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
400 |
PP2300267278 |
517 |
ACECYST |
Aetylcystein |
200mg |
VD-25112-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,000 |
260 |
24,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
401 |
PP2300267279 |
518 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
VN-17327-13 (Quyết định gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
43,995 |
2,199,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
402 |
PP2300267280 |
519 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29,400 |
2,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
403 |
PP2300267281 |
520 |
Ameproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-25741-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
1,890 |
66,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
48 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
404 |
PP2300267283 |
522 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/1000ml |
VD-21954-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai/Túi |
6,000 |
14,700 |
88,200,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
405 |
PP2300267285 |
524 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
VD-21954-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai/Túi |
3,000 |
7,455 |
22,365,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
406 |
PP2300267286 |
525 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
1,150 |
1,320 |
1,518,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
407 |
PP2300267287 |
526 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VD-34813-20 |
Dùng ngoài |
Dung dịch rửa vết thương |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Túi |
2,000 |
7,300 |
14,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
408 |
PP2300267289 |
528 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VD-21954-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Túi |
5,000 |
8,080 |
40,400,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
409 |
PP2300267290 |
529 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
10%/250ml |
VD-23169-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai/Túi |
100 |
11,897 |
1,189,700 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
410 |
PP2300267291 |
530 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai/Túi |
100 |
8,199 |
819,900 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
411 |
PP2300267292 |
531 |
Ninosat |
Natri clorid |
450mg/50ml |
893100093123 (VD-20422-14) |
Xịt mũi |
Dung dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
2,500 |
15,498 |
38,745,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
412 |
PP2300267293 |
532 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
3.500mg + 1.500mg + 2.545mg + 20.000mg |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
2,300 |
1,470 |
3,381,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
413 |
PP2300267295 |
534 |
VITOL |
Natri hyaluronat |
18mg/10ml - Lọ 12ml |
VD-28352-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
250 |
39,000 |
9,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
414 |
PP2300267296 |
535 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri bicarbonat |
10,5g/250ml |
VN-18586-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
50 |
95,000 |
4,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
415 |
PP2300267298 |
537 |
Usalukast 10 |
Natri montelukast |
10mg |
VD-25140-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
638 |
41,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
416 |
PP2300267300 |
539 |
Montelukast 4 |
Natri montelukast |
4mg |
VD-32217-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
1,050 |
7,350,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
417 |
PP2300267301 |
540 |
ZINKAST |
Natri montelukast |
5mg |
VD3-59-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Cty CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 1g |
Gói |
12,000 |
5,790 |
69,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
418 |
PP2300267302 |
541 |
Usalukast 5 |
Natri montelukast |
5mg |
VD-25141-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
57,000 |
605 |
34,485,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
419 |
PP2300267303 |
542 |
NICARLOL 2,5 |
Nebivolol |
2,5mg |
VD-30284-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
225,000 |
595 |
133,875,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
420 |
PP2300267304 |
543 |
Khouma |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
5mg |
VD-21480-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,250 |
62,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
421 |
PP2300267305 |
544 |
NICARLOL 5 |
Nebivolol |
5mg |
VD-27760-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
695 |
76,450,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
422 |
PP2300267306 |
545 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
1,000 |
41,800 |
41,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
423 |
PP2300267307 |
546 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) ;
Polymyxin B sulfat ;
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,300 |
37,000 |
85,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
424 |
PP2300267309 |
548 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/1ml |
VD-34331-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Lọ/Ống |
1,500 |
5,250 |
7,875,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
425 |
PP2300267310 |
549 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
50 |
125,000 |
6,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
426 |
PP2300267311 |
550 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
VD-32033-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
100 |
84,000 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
427 |
PP2300267312 |
551 |
A.T Nicorandil 10 mg |
Nicorandil |
10mg |
893110149723 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
2,919 |
93,408,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
428 |
PP2300267313 |
552 |
NICOMEN TABLETS 5MG |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
3,500 |
112,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
429 |
PP2300267314 |
553 |
A.T Nicorandil 5 mg |
Nicorandil |
5mg |
893110149823 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
1,659 |
53,088,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
430 |
PP2300267316 |
555 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-24568-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,000 |
550 |
34,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
431 |
PP2300267318 |
557 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
VD-24902-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
26,000 |
7,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
432 |
PP2300267319 |
558 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
100 |
40,000 |
4,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
433 |
PP2300267321 |
560 |
Nước cất pha tiêm 10ml |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-31298-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
693 |
3,465,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
434 |
PP2300267324 |
563 |
NYSTATAB |
Nystatin |
500.000UI |
VD-24708-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
890 |
6,230,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
435 |
PP2300267325 |
564 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
200 |
94,000 |
18,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
436 |
PP2300267326 |
565 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
100 |
150,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
437 |
PP2300267327 |
566 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
VD-23602-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
1,100 |
2,075 |
2,282,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
438 |
PP2300267329 |
568 |
AGOFLOX |
Ofloxacin |
200mg |
VD-24706-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
345 |
15,525,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
439 |
PP2300267330 |
569 |
OLEVID |
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) |
2mg/ml - Lọ 5ml |
VD-27348-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,200 |
88,000 |
193,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
440 |
PP2300267332 |
571 |
OCID |
Omeprazole |
20mg |
VN-10166-10 kèm quyết định số 3904/QLD-ĐK ngày 22/03/2011 về việc thay đổi hạn dùng và công văn số 2962/QLD-ĐK ngày 14/03/2017 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn và hướng dẫn sử dụng và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
480,000 |
215 |
103,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
441 |
PP2300267333 |
572 |
Alzole 40mg |
Omeprazol |
40mg |
VD-35219-21 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
392,000 |
292 |
114,464,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
442 |
PP2300267334 |
573 |
Pantium-40 |
Pantoprazol |
40mg |
VN-20525-17 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
intas Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
580 |
116,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
443 |
PP2300267335 |
574 |
PANTAGI |
Pantoprazol |
40mg |
VD-24710-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
565 |
226,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
444 |
PP2300267336 |
575 |
BABEMOL |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg/5ml |
VD-21255-14 (Công văn gia hạn số 2476e/QLD-ĐK, ngày 01/03/2021) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp/30 gói x 5ml |
Gói |
40,000 |
1,800 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
445 |
PP2300267337 |
576 |
Biragan 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
1,785 |
892,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
446 |
PP2300267338 |
577 |
Hapacol 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21137-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
50,000 |
744 |
37,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng CV 411/QLD-ĐK ngày 11/1/2016 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
447 |
PP2300267339 |
578 |
AGIMOL 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VD-22790-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1g |
gói/ túi |
95,000 |
280 |
26,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
448 |
PP2300267343 |
582 |
Hapacol 250 |
Paracetamol |
250mg |
VD-20558-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
45,000 |
1,294 |
58,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng
CV 2305/QLD-ĐK ngày 9/2/2015 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
449 |
PP2300267344 |
583 |
Sacendol 250 |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg |
VD-28202-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1 gam |
gói/ túi |
90,000 |
332 |
29,880,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
450 |
PP2300267345 |
584 |
Biragan 300 |
Paracetamol (acetaminophen) |
300mg |
VD-23136-15 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
1,890 |
945,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
451 |
PP2300267346 |
585 |
Hapacol 325 |
Paracetamol |
325mg |
VD-20559-14 CV gia hạn số 352/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
70,000 |
190 |
13,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
452 |
PP2300267347 |
586 |
ACETAB 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg |
VD-27742-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
165 |
14,850,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
453 |
PP2300267349 |
588 |
Paracetamol 500mg |
Paracetamol |
500mg |
VD-24086-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Lọ 150 viên |
Viên |
850,000 |
185 |
157,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
454 |
PP2300267351 |
590 |
Hapacol 650 |
Paracetamol |
650mg |
VD-21138-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
230,000 |
525 |
120,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
455 |
PP2300267352 |
591 |
ACETAB 650 |
Paracetamol (acetaminophen) |
650mg |
VD-26090-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
420,000 |
205 |
86,100,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
456 |
PP2300267353 |
592 |
Panalgan® Effer 650 |
Paracetamol |
650mg |
VD-22825-15 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
200,000 |
895 |
179,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
457 |
PP2300267354 |
593 |
AGIMOL 80 |
Paracetamol (acetaminophen) |
80mg |
VD-26722-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1g |
gói/ túi |
15,000 |
278 |
4,170,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
458 |
PP2300267356 |
595 |
Travicol codein F |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg+15mg |
VD-31236-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,200 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
459 |
PP2300267357 |
596 |
Grial-E |
Paracetamol + chlorpheniramin |
250mg+2mg |
VD-28003-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
gói/ túi |
32,000 |
1,000 |
32,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
460 |
PP2300267358 |
597 |
PAROCONTIN |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg + 400mg |
VD-24281-16 (Công văn gia hạn số 7393e/QLD-ĐK, ngày 05/05/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
565,000 |
2,289 |
1,293,285,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
461 |
PP2300267360 |
599 |
Coperil 4 |
Perindopril erbumin |
4mg |
VD-22039-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
viên |
25,000 |
714 |
17,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 4628/QLD-ĐK ngày 29/3/2016 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
462 |
PP2300267361 |
600 |
COMEGIM |
Perindopril |
4mg |
VD-27754-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
45,000 |
270 |
12,150,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
463 |
PP2300267362 |
601 |
Coperil plus |
Perindopril erbumin + indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-23386-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
viên |
23,000 |
2,300 |
52,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
464 |
PP2300267365 |
604 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1.200mg |
893110050123 (VD-18536-13 Quyết định gia hạn 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,550 |
204,000,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
465 |
PP2300267366 |
605 |
AGICETAM 1200 |
Piracetam |
1.200mg |
VD-32772-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
285,000 |
655 |
186,675,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
466 |
PP2300267368 |
607 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-25094-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
155,000 |
730 |
113,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
467 |
PP2300267369 |
608 |
AGICETAM 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-26091-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
390,000 |
255 |
99,450,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
468 |
PP2300267370 |
609 |
Piracetam |
Piracetam |
800mg |
VD-22242-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
500 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
469 |
PP2300267371 |
610 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
670,000 |
410 |
274,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
470 |
PP2300267373 |
612 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
(0,4%+0.3%)/5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống, ống 5ml |
Ống |
200 |
49,980 |
9,996,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
471 |
PP2300267374 |
613 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
130 |
33,349 |
4,335,370 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
472 |
PP2300267375 |
614 |
Prednisolon sachet |
Prednisolon acetat |
5mg |
VD-32084-19 |
Uống |
Thuốc cốm/ bột |
Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
gói/ túi |
40,000 |
1,800 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
473 |
PP2300267377 |
616 |
Maxxneuro 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-23510-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
595 |
65,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
474 |
PP2300267378 |
617 |
Utrogestan 100mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
100mg |
VN-19019-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX: Pháp; đóng gói: Bỉ |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
4,000 |
7,424 |
29,696,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
475 |
PP2300267380 |
619 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
200mg |
VN-19020-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
5,300 |
14,848 |
78,694,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
476 |
PP2300267382 |
621 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
200mg |
VN-19020-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
5,300 |
14,848 |
78,694,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
477 |
PP2300267387 |
626 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
155,000 |
600 |
93,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
478 |
PP2300267388 |
627 |
Propylthiouracil |
Propylthiouracil |
50mg |
VD-31138-18 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
74,000 |
320 |
23,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
479 |
PP2300267389 |
628 |
Basethyrox |
Propylthiouracil |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
64,000 |
735 |
47,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
480 |
PP2300267390 |
629 |
Otipax |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
50 |
54,000 |
2,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
481 |
PP2300267391 |
630 |
Phenytoin 100mg |
Phenytoin |
100mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1,500 |
315 |
472,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
482 |
PP2300267392 |
631 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
VD-28704-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
400 |
1,650 |
660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
483 |
PP2300267393 |
632 |
Raxium 20 |
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) |
20mg |
VD-28574-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
90,000 |
504 |
45,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
484 |
PP2300267394 |
633 |
RABEPAGI 20 |
Rabeprazol |
20mg |
VD-34106-20 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
175,000 |
438 |
76,650,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
485 |
PP2300267395 |
634 |
Ramipril DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
893110058723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,890 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
486 |
PP2300267396 |
635 |
Ramipril Cap DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
VD-35851-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
2,394 |
83,790,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
487 |
PP2300267397 |
636 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
82,000 |
3,200 |
262,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
488 |
PP2300267398 |
637 |
AGIREMID 100 |
Rebamipid |
100mg |
VD-27748-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
297,000 |
710 |
210,870,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
489 |
PP2300267400 |
639 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Túi |
3,000 |
9,450 |
28,350,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
490 |
PP2300267402 |
641 |
AGIROVASTIN 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-28823-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
230,000 |
295 |
67,850,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
491 |
PP2300267403 |
642 |
AGIROVASTIN 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-25122-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
850 |
76,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
492 |
PP2300267404 |
643 |
ROTINVAST 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-19837-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
185,000 |
530 |
98,050,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
493 |
PP2300267407 |
646 |
AGIROXI 150 |
Roxithromycin |
150mg |
VD-25123-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
530 |
2,120,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
494 |
PP2300267408 |
647 |
Rupafin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
VN-19193-15 |
Uống |
Viên nén |
J.Uriach & Cía., S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
6,500 |
162,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
495 |
PP2300267409 |
648 |
Atizidin 10mg |
Rupatadine |
10mg |
VD-34656-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
4,494 |
202,230,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
496 |
PP2300267411 |
650 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
gói |
30,000 |
4,599 |
137,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
497 |
PP2300267412 |
651 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
VD-33654-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
200 |
12,600 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
498 |
PP2300267414 |
653 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
700 |
50,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
499 |
PP2300267415 |
654 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
600 |
50,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
500 |
PP2300267416 |
655 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
95,000 |
3,990 |
379,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
501 |
PP2300267417 |
656 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml; 30ml |
VD-25647-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
2,000 |
15,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
502 |
PP2300267418 |
657 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
300 |
8,513 |
2,553,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
503 |
PP2300267419 |
658 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
500 |
8,400 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
504 |
PP2300267420 |
659 |
Betasalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(0,45g+9,6mg)/15g |
VD-30028-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,100 |
15,980 |
17,578,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
505 |
PP2300267422 |
661 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
250 |
278,090 |
69,522,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
506 |
PP2300267423 |
662 |
Seretide Accuhaler 50/250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
50mcg/ 250mcg |
VN-20766-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
500 |
199,888 |
99,944,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
507 |
PP2300267424 |
663 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
588 |
58,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
508 |
PP2300267425 |
664 |
AGIFIVIT |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg+1mg |
VD-22438-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 25 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,000 |
410 |
51,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
509 |
PP2300267426 |
665 |
Atitrime |
Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
(50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml |
VD-27800-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
3,780 |
113,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
510 |
PP2300267427 |
666 |
Flabivi |
Simethicon |
20 mg/0,3ml |
VD-27681-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml (chai thủy tinh màu nâu kèm ống đo thể tích) |
Chai |
3,000 |
16,212 |
48,636,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 5 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
511 |
PP2300267429 |
668 |
MOGASTIC 80 |
Simethicon |
80 mg |
VD-29666-18 |
Uống |
Viên nén nhai |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
273 |
31,395,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
512 |
PP2300267430 |
669 |
MOGASTIC 80 |
Simethicon |
80mg |
VD-29666-18 |
Uống |
Viên nén nhai |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
273 |
38,220,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
513 |
PP2300267431 |
670 |
AGISIMVA 10 |
Simvastatin |
10mg |
VD-25607-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
148 |
17,020,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
514 |
PP2300267432 |
671 |
Simvastatin Stella 10mg |
Simvastatin |
10mg |
VD-26568-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
650 |
52,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
515 |
PP2300267433 |
672 |
AGISIMVA 20 |
Simvastatin |
20mg |
VD-24112-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
285 |
32,775,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
516 |
PP2300267434 |
673 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
56,200 |
500 |
28,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
517 |
PP2300267435 |
674 |
Spydmax 1.5 M.IU |
Spiramycin |
1,5M UI |
VD-22930-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
gói/ túi |
25,000 |
4,300 |
107,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
518 |
PP2300267436 |
675 |
ROVAGI 3 |
Spiramycin |
3MUI |
VD-22800-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
30,000 |
3,350 |
100,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
519 |
PP2300267437 |
676 |
Dorogyne |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000 IU; 125mg |
VD-33809-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,363 |
68,150,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
48 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
520 |
PP2300267438 |
677 |
Entacron 25 |
Spironolacton |
25mg |
VD-25261-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,575 |
78,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
521 |
PP2300267439 |
678 |
Domever 25mg |
Spironolacton |
25mg |
VD-24987-16, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,000 |
449 |
42,655,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
522 |
PP2300267441 |
680 |
SULPRAGI |
Sulpirid |
50mg |
VD-25617-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
455,000 |
170 |
77,350,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
523 |
PP2300267443 |
682 |
CHAMCROMUS 0,1% |
Tacrolimus |
0,1%/10g |
VD-26294-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
120 |
65,000 |
7,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
524 |
PP2300267444 |
683 |
CHAMCROMUS 0,03% |
Tacrolimus |
0.03%/10g |
VD-26293-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
220 |
45,000 |
9,900,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
525 |
PP2300267445 |
684 |
AGIMSTAN |
Telmisartan |
40mg |
VD-27746-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
570,000 |
245 |
139,650,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
526 |
PP2300267446 |
685 |
TELI 80 |
Telmisartan |
80mg |
VN-16605-13 (890110069823) |
Uống |
Viên nén |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
850 |
51,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
527 |
PP2300267447 |
686 |
Tracardis 80 |
Telmisartan |
80mg |
VD-20874-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
155,000 |
540 |
83,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
528 |
PP2300267448 |
687 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg+12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
173,000 |
4,473 |
773,829,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
529 |
PP2300267449 |
688 |
Telzid 40/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg+12,5mg |
VD-23592-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
205,000 |
567 |
116,235,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
530 |
PP2300267450 |
689 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
91,000 |
2,478 |
225,498,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
531 |
PP2300267451 |
690 |
AGIFOVIR |
Tenofovir |
300mg |
VD-18925-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
171,000 |
1,410 |
241,110,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
532 |
PP2300267453 |
692 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
400 |
4,935 |
1,974,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
533 |
PP2300267455 |
694 |
Muslexan 4 |
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) |
4mg |
VD-33915-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,436 |
146,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
534 |
PP2300267456 |
695 |
Eyetobrin 0.3% |
Tobramycin |
0,3%/5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
600 |
33,810 |
20,286,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
535 |
PP2300267457 |
696 |
PHILTOBAX EYE DROPS |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
27,500 |
27,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
536 |
PP2300267458 |
697 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
2,100 |
2,719 |
5,709,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
537 |
PP2300267460 |
699 |
Tobidex |
Tobramycin + dexamethason |
(15mg+5mg)/5ml |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
8,500 |
6,615 |
56,227,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
538 |
PP2300267461 |
700 |
Huether-25 |
Topiramat |
25mg |
VD-29721-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
14,000 |
4,200 |
58,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
539 |
PP2300267462 |
701 |
SUNTOPIROL 25 |
Topiramate |
25mg |
VN-18099-14 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
3,100 |
43,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
540 |
PP2300267463 |
702 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
VD-27216-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
107,000 |
525 |
56,175,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
541 |
PP2300267464 |
703 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
107,000 |
399 |
42,693,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
542 |
PP2300267465 |
704 |
Aticolcide 4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-30301-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
892 |
267,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
543 |
PP2300267467 |
706 |
Haemostop 100mg/ml |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
100 |
10,999 |
1,099,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
544 |
PP2300267469 |
708 |
Haemostop 250mg/5ml |
Acid tranexamic |
250mg/5ml |
VN-21943-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
6,500 |
3,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
545 |
PP2300267470 |
709 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
2,298 |
80,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
546 |
PP2300267471 |
710 |
ERYLIK |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
1,000 |
113,000 |
113,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
547 |
PP2300267472 |
711 |
Meza-Calci |
Tricalcium phosphat |
1650mg |
VD-25695-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
30,000 |
735 |
22,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
548 |
PP2300267474 |
713 |
Iboten |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
624 |
37,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
549 |
PP2300267475 |
714 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-31062-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
300 |
33,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
550 |
PP2300267476 |
715 |
AGITRITINE 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
232,000 |
610 |
141,520,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
551 |
PP2300267477 |
716 |
DECOLIC |
Trimebutin maleat |
24mg |
VD-19304-13 (Công văn gia hạn số 18532e/QLD-ĐK, ngày 18/11/2021) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 1,15g |
Gói |
60,000 |
2,100 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
552 |
PP2300267478 |
717 |
Metazrel |
Trimetazidine dihydrochloride |
20mg |
VD-28474-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,000 |
275 |
74,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
553 |
PP2300267482 |
721 |
A.T Urea 20% |
Urea |
20%/20g |
VD-33398-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1,100 |
53,991 |
59,390,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
554 |
PP2300267483 |
722 |
Maxxhepa Urso 200 |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
VD-31064-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
2,898 |
60,858,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
555 |
PP2300267484 |
723 |
URDOC |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-24118-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
2,610 |
54,810,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
556 |
PP2300267485 |
724 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
VD-33912-19 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,000 |
1,323 |
62,181,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
557 |
PP2300267486 |
725 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500mg |
VD-18906-13. Gia hạn đến 25/05/2024. Số QĐ 352/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
2,500 |
92,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
558 |
PP2300267487 |
726 |
VALSARTAN STELLA 40MG |
Valsartan |
40mg |
VD-26570-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty TNHH LD Stellapharm – CN1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
4,389 |
395,010,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
559 |
PP2300267488 |
727 |
Euvaltan 40 |
Valsartan |
40mg |
VD-30261-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
2,740 |
301,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
560 |
PP2300267489 |
728 |
Valsartan Stella 80mg |
Valsartan |
80mg |
893110050023 (VD-26571-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,850 |
148,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
561 |
PP2300267490 |
729 |
VALSGIM 80 |
Valsartan |
80mg |
VD-23495-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
215,000 |
745 |
160,175,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
562 |
PP2300267491 |
730 |
VALSGIM-H 80 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23496-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
120,000 |
905 |
108,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
563 |
PP2300267492 |
731 |
Vinpocetin 10mg |
Vinpocetin |
10mg |
VD-33497-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
935 |
5,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
564 |
PP2300267493 |
732 |
VINCESTAD 5 |
Vinpocetin |
5mg |
VD-34468-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
2,270 |
13,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
565 |
PP2300267494 |
733 |
AGIRENYL |
Vitamin A |
5.000UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
240 |
16,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
566 |
PP2300267495 |
734 |
AD Tamy |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2000 UI+250IU |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
560 |
39,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
30 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
567 |
PP2300267496 |
735 |
AGIVITAMIN B1 |
Vitamin B1 |
250mg |
VD-25609-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
235 |
27,025,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
568 |
PP2300267497 |
736 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+100mg+150mcg |
VD-31157-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
320,000 |
990 |
316,800,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
569 |
PP2300267498 |
737 |
Dubemin |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100mg+100mg+1mg)/3ml |
VD-20721-17 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Incepta pharmaceuticals |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml |
Chai/Lọ/Ống |
2,000 |
12,300 |
24,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
570 |
PP2300267499 |
738 |
FOSTERVITA |
Thiamin mononitrat; Pyridoxin HCL; Cyanocobalamin |
100mg+200mg+200mcg |
VD-19158-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
760 |
83,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
571 |
PP2300267500 |
739 |
VITAMIN 3B-PV |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+50mg+0,5mg |
VD-29922-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CPDP Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
225,000 |
1,500 |
337,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
572 |
PP2300267501 |
740 |
Vitamin B1+B6+B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
12,5mg+12,5mg+12,5mcg |
VD-16608-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
430,000 |
300 |
129,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
573 |
PP2300267502 |
741 |
AGIDOXIN |
Vitamin B6 |
250mg |
VD-31560-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
155,000 |
245 |
37,975,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
574 |
PP2300267503 |
742 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
VD-27702-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên |
Viên |
210,000 |
550 |
115,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
575 |
PP2300267504 |
743 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg+470mg |
VD-28004-17 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
134 |
46,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
576 |
PP2300267506 |
745 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1g |
VD-25486-16 (Công văn gia hạn số 8714e/QLD-ĐK, ngày 26/05/2021) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 4 viên |
Viên |
40,000 |
1,900 |
76,000,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
577 |
PP2300267507 |
746 |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1g |
VD-25868-16 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
78,000 |
767 |
59,826,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
578 |
PP2300267509 |
748 |
AGI-VITAC |
Vitamin C |
500mg |
VD-24705-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,000 |
165 |
14,025,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
579 |
PP2300267511 |
750 |
VITAMIN E 400IU |
Vitamin E |
400UI |
VD-18448-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
190,000 |
450 |
85,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
580 |
PP2300267512 |
751 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400UI |
VN-17386-13 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,850 |
111,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |
|
581 |
PP2300267513 |
752 |
VITPP |
Vitamin PP |
500mg |
VD-23497-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
208 |
12,480,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 30/6/2024 |
16/QĐ-CTHT |
24/10/2023 |
Hoang Tuan Hospital Company Limited |