Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600281742 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 22.897.000 | 150 | 46.250.000 | 46.250.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 40.615.000 | 150 | 24.250.000 | 24.250.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600281743 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 159.000.000 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 3 | PP2600281744 | Acetylcystein | vn0318945437 | CÔNG TY TNHH AURA PHARMA | 120 | 580.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600281745 | Acetyl leucin | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 9.534.000 | 150 | 102.400.000 | 102.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 40.615.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600281747 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 12.005.000 | 150 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 22.897.000 | 150 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600281748 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 12.005.000 | 150 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 120 | 12.477.000 | 150 | 345.000 | 345.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600281749 | Aciclovir | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 21.880.000 | 150 | 4.737.600 | 4.737.600 | 0 |
| 8 | PP2600281750 | Aciclovir | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 6.365.000 | 150 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 8.017.000 | 150 | 49.249.200 | 49.249.200 | 0 | |||
| 9 | PP2600281751 | Acid amin (*) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 72.162.000 | 150 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600281752 | Acid amin (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 19.060.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600281753 | Acid amin (*) | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 8.880.000 | 150 | 427.560.000 | 427.560.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 72.162.000 | 150 | 428.000.000 | 428.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600281754 | Acid amin (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 348.774.000 | 348.774.000 | 0 |
| 13 | PP2600281755 | Acid amin (*) | vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 120 | 16.336.000 | 150 | 816.800.000 | 816.800.000 | 0 |
| 14 | PP2600281756 | Acid amin (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 13.545.000 | 13.545.000 | 0 |
| 15 | PP2600281757 | Acid amin (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 492.200.000 | 492.200.000 | 0 |
| 16 | PP2600281758 | Acid amin (*) | vn0302861661 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH TƯỜNG PHÁT | 120 | 13.800.000 | 150 | 667.800.000 | 667.800.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 72.162.000 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 74.669.000 | 150 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600281759 | Acid amin (*) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 72.162.000 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600281760 | Acid amin (*) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 72.162.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600281761 | Acid amin + điện giải (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 144.840.000 | 144.840.000 | 0 |
| 20 | PP2600281763 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 330.254.400 | 330.254.400 | 0 |
| 21 | PP2600281764 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600281765 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 348.250.000 | 348.250.000 | 0 |
| 23 | PP2600281766 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 19.060.000 | 150 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600281767 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 19.060.000 | 150 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600281768 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600281769 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 28.679.000 | 150 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600281770 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 663.440.000 | 663.440.000 | 0 |
| 28 | PP2600281771 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 28.679.000 | 150 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600281772 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 342.720.000 | 342.720.000 | 0 |
| 30 | PP2600281773 | Adapalen | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 20.035.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600281774 | Adapalen | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 16.530.000 | 150 | 55.350.000 | 55.350.000 | 0 |
| 32 | PP2600281775 | Adapalen | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 21.880.000 | 150 | 48.825.000 | 48.825.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 16.530.000 | 150 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600281776 | Adapalen + Clindamycin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 21.880.000 | 150 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 20.035.000 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600281777 | Adenosin triphosphat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 2.440.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600281778 | Aescin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 6.855.000 | 150 | 152.280.000 | 152.280.000 | 0 |
| 36 | PP2600281779 | Allopurinol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 2.076.000 | 150 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 10.092.000 | 150 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600281781 | Alverin citrat + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 10.724.000 | 150 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 |
| 38 | PP2600281782 | Alverin citrat + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 12.370.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600281783 | Alverin citrat + Simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 1.991.000 | 150 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 40 | PP2600281784 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 40.615.000 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 41 | PP2600281785 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 7.210.000 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 42 | PP2600281786 | Amikacin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 120 | 1.740.000 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600281787 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600281788 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 21.558.000 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600281789 | Amlodipin | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 37.411.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600281790 | Amlodipin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 120 | 5.686.000 | 150 | 209.300.000 | 209.300.000 | 0 |
| 47 | PP2600281791 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 498.700.000 | 498.700.000 | 0 |
| 48 | PP2600281792 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 513.420.000 | 513.420.000 | 0 |
| 49 | PP2600281793 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 8.956.000 | 150 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600281794 | Amlodipin + lisinopril | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 6.855.000 | 150 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600281795 | Amlodipin + lisinopril | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 2.800.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600281796 | Amlodipin + losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 4.872.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600281797 | Amlodipin + telmisartan | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 7.210.000 | 150 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600281799 | Amlodipin + valsartan | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 37.411.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600281802 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 5.250.000 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 48.550.000 | 150 | 223.125.000 | 223.125.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 21.354.000 | 150 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600281803 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 86.517.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600281804 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 10.092.000 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600281805 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 120 | 4.080.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600281807 | Apixaban | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 120 | 4.185.000 | 150 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 8.378.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600281808 | Apixaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 189.000.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 8.378.000 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600281809 | Atorvastatin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 3.930.000 | 150 | 119.500.000 | 119.500.000 | 0 |
| 62 | PP2600281810 | Atorvastatin | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 120 | 12.477.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600281811 | Atorvastatin | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 120 | 12.477.000 | 150 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| 64 | PP2600281812 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 8.889.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 65 | PP2600281814 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 25.515.000 | 25.515.000 | 0 |
| 66 | PP2600281815 | Atropin | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 9.534.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600281816 | Bacillus subtillis | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 120 | 2.360.000 | 150 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 68 | PP2600281817 | Bacillus subtillis | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 10.092.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 69 | PP2600281818 | Bacillus subtillis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600281819 | Bacillus subtillis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 8.956.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 71 | PP2600281820 | Bacillus subtillis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 9.884.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 72 | PP2600281821 | Beclometason (dipropionat) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 65.000.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600281822 | Betahistin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 26.267.000 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 74 | PP2600281823 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 17.561.000 | 150 | 24.320.000 | 24.320.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 24.640.000 | 24.640.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600281824 | Betamethason | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 10.005.000 | 150 | 215.250.000 | 215.250.000 | 0 |
| 76 | PP2600281825 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 4.000.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 77 | PP2600281826 | Bezafibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 78 | PP2600281827 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 14.227.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 79 | PP2600281828 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 16.530.000 | 150 | 132.650.000 | 132.650.000 | 0 |
| 80 | PP2600281829 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 17.681.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 22.897.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600281830 | Bisoprolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 82 | PP2600281831 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 9.857.000 | 150 | 159.680.000 | 159.680.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 163.600.000 | 163.600.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600281832 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 8.378.000 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600281833 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 120 | 7.680.000 | 150 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 85 | PP2600281834 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 7.915.000 | 150 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 |
| 86 | PP2600281835 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 91.757.000 | 91.757.000 | 0 |
| 87 | PP2600281836 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 58.350.000 | 58.350.000 | 0 |
| 88 | PP2600281837 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 89 | PP2600281838 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 37.086.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600281839 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 547.500.000 | 547.500.000 | 0 |
| 91 | PP2600281840 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.089.000 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 92 | PP2600281843 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 23.610.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 93 | PP2600281844 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 94 | PP2600281847 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 120 | 2.832.000 | 150 | 52.350.000 | 52.350.000 | 0 |
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 120 | 1.074.000 | 150 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 | |||
| 95 | PP2600281848 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 1.950.000 | 150 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 96 | PP2600281849 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.034.000 | 150 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 97 | PP2600281851 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 1.991.000 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 98 | PP2600281852 | Calci lactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 9.884.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 99 | PP2600281853 | Calci lactat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 17.561.000 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600281854 | Calci lactat | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 15.910.000 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 101 | PP2600281855 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 102 | PP2600281856 | Calcitriol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 7.091.000 | 150 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 103 | PP2600281857 | Candesartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 15.200.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600281858 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 8.889.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 105 | PP2600281859 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 8.889.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2600281860 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 120 | 4.185.000 | 150 | 49.665.000 | 49.665.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.311.000 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| 107 | PP2600281861 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 120 | 36.793.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 108 | PP2600281862 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 17.681.000 | 150 | 142.934.400 | 142.934.400 | 0 |
| 109 | PP2600281863 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 110 | PP2600281864 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.089.000 | 150 | 166.400.000 | 166.400.000 | 0 |
| 111 | PP2600281865 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 189.000.000 | 150 | 69.900.000 | 69.900.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 21.558.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 23.610.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 120 | 4.185.000 | 150 | 69.900.000 | 69.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 22.897.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 1.398.000 | 150 | 47.550.000 | 47.550.000 | 0 | |||
| 112 | PP2600281866 | Cefaclor | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 14.072.000 | 150 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 |
| 113 | PP2600281867 | Cefaclor | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 14.227.000 | 150 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 37.086.000 | 150 | 178.200.000 | 178.200.000 | 0 | |||
| 114 | PP2600281868 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 4.217.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 115 | PP2600281869 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.034.000 | 150 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 |
| 116 | PP2600281870 | Cefaclor | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 2.220.000 | 150 | 110.722.500 | 110.722.500 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 3.400.000 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600281871 | Cefamandol | vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 120 | 33.290.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 120 | 14.400.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2600281872 | Cefamandol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 65.000.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600281873 | Cefazolin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 7.997.000 | 150 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 |
| 120 | PP2600281874 | Cefdinir | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 4.580.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600281875 | Cefdinir | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 120 | 4.081.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 2.940.000 | 150 | 146.910.000 | 146.910.000 | 0 | |||
| 122 | PP2600281876 | Cefixim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 41.115.000 | 150 | 128.780.000 | 128.780.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 27.830.000 | 150 | 135.980.000 | 135.980.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 4.217.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600281878 | Cefoperazon + sulbactam | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 65.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600281879 | Cefoperazon + sulbactam | vn0318580183 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Phú Thành | 120 | 7.024.000 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 125 | PP2600281880 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 28.679.000 | 150 | 619.920.000 | 619.920.000 | 0 |
| 126 | PP2600281881 | Cefoperazon + sulbactam | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 120 | 20.678.000 | 150 | 1.015.000.000 | 1.015.000.000 | 0 |
| 127 | PP2600281882 | Cefoperazon + sulbactam | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 120 | 15.200.000 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 128 | PP2600281883 | Cefotiam | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 15.200.000 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 129 | PP2600281884 | Cefotiam | vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 120 | 33.290.000 | 150 | 445.500.000 | 445.500.000 | 0 |
| 130 | PP2600281886 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 37.086.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 131 | PP2600281887 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 37.086.000 | 150 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 132 | PP2600281889 | Ceftazidim + avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 133 | PP2600281890 | Ceftizoxim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 27.830.000 | 150 | 669.990.000 | 669.990.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 16.180.000 | 150 | 679.900.000 | 679.900.000 | 0 | |||
| 134 | PP2600281891 | Ceftizoxim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 27.830.000 | 150 | 569.995.000 | 569.995.000 | 0 |
| 135 | PP2600281892 | Ceftriaxon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 12.005.000 | 150 | 54.100.000 | 54.100.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 44.947.000 | 150 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.034.000 | 150 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 | |||
| 136 | PP2600281893 | Celecoxib | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 16.530.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 137 | PP2600281895 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.034.000 | 150 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 |
| 138 | PP2600281899 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 518.216.000 | 518.216.000 | 0 |
| 139 | PP2600281900 | Clobetasol propionat | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 3.820.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 140 | PP2600281901 | Clopidogrel | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 41.115.000 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 65.000.000 | 150 | 181.400.000 | 181.400.000 | 0 | |||
| 141 | PP2600281902 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 207.200.000 | 207.200.000 | 0 |
| 142 | PP2600281903 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.311.000 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn0315748825 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÂM VIÊN | 120 | 6.420.000 | 150 | 8.736.000 | 8.736.000 | 0 | |||
| 143 | PP2600281904 | Clotrimazol | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 120 | 12.580.000 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 144 | PP2600281906 | Clotrimazol + betamethason | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 120 | 2.400.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 145 | PP2600281908 | Cloxacilin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 15.910.000 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 146 | PP2600281909 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 189.000.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 9.857.000 | 150 | 15.630.000 | 15.630.000 | 0 | |||
| 147 | PP2600281912 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 9.884.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 148 | PP2600281913 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 12.005.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 7.091.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 22.897.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2600281914 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 150 | PP2600281915 | Dabigatran | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 1.448.000 | 150 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 21.354.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 151 | PP2600281916 | Dapagliflozin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 2.220.000 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 8.668.000 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.311.000 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0315748825 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÂM VIÊN | 120 | 6.420.000 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 6.882.000 | 150 | 49.740.000 | 49.740.000 | 0 | |||
| 152 | PP2600281918 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 153 | PP2600281919 | Desloratadin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 4.872.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600281920 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.034.000 | 150 | 6.980.000 | 6.980.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 9.534.000 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 40.615.000 | 150 | 6.270.000 | 6.270.000 | 0 | |||
| 155 | PP2600281921 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 120 | 12.477.000 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 156 | PP2600281922 | Dextromethorphan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 12.005.000 | 150 | 4.720.000 | 4.720.000 | 0 |
| 157 | PP2600281924 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 1.280.000 | 1.280.000 | 0 |
| 158 | PP2600281925 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 77.280.000 | 77.280.000 | 0 |
| 159 | PP2600281926 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 72.162.000 | 150 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 160 | PP2600281927 | Diclofenac | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 120 | 5.686.000 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 161 | PP2600281928 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 159.000.000 | 150 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 21.558.000 | 150 | 10.770.000 | 10.770.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 44.947.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 6.258.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 162 | PP2600281931 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.089.000 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 163 | PP2600281932 | Dioctahedral smectit | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 3.930.000 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 164 | PP2600281933 | Dioctahedral smectit | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 370.000 | 150 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 165 | PP2600281934 | Diosmectit | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 120 | 12.477.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 21.354.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2600281935 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 6.720.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 167 | PP2600281936 | Diosmin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 14.072.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 168 | PP2600281940 | Doripenem* | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 120 | 36.793.000 | 150 | 303.960.000 | 303.960.000 | 0 |
| 169 | PP2600281941 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 26.267.000 | 150 | 64.050.000 | 64.050.000 | 0 |
| 170 | PP2600281942 | Drotaverin clohydrat | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 8.614.000 | 150 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 |
| 171 | PP2600281943 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 21.558.000 | 150 | 38.800.000 | 38.800.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 6.258.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 21.520.000 | 21.520.000 | 0 | |||
| 172 | PP2600281944 | Drotaverin clohydrat | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 9.534.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 173 | PP2600281945 | Dung dịch Lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 44.947.000 | 150 | 36.697.500 | 36.697.500 | 0 |
| 174 | PP2600281946 | Dung dịch Lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 44.947.000 | 150 | 36.697.500 | 36.697.500 | 0 |
| 175 | PP2600281947 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 21.000.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 176 | PP2600281949 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 133.320.000 | 133.320.000 | 0 |
| 177 | PP2600281950 | Ebastin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 26.267.000 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 178 | PP2600281951 | Ebastin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 990.000 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 179 | PP2600281952 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 16.530.000 | 150 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 180 | PP2600281953 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 26.267.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.311.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 120 | 1.840.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 181 | PP2600281954 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 37.411.000 | 150 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 |
| 182 | PP2600281955 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 183 | PP2600281956 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 184 | PP2600281957 | Entecavir | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 14.072.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 22.897.000 | 150 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| 185 | PP2600281960 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 186 | PP2600281961 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 72.162.000 | 150 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 187 | PP2600281962 | Ertapenem* | vn0318214797 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - SK PHARMA | 120 | 9.820.000 | 150 | 271.000.000 | 271.000.000 | 0 |
| 188 | PP2600281963 | Ertapenem* | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 15.910.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 189 | PP2600281965 | Erythropoietin alpha | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 159.000.000 | 150 | 2.680.000.000 | 2.680.000.000 | 0 |
| 190 | PP2600281966 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 16.530.000 | 150 | 80.700.000 | 80.700.000 | 0 |
| 191 | PP2600281968 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 192 | PP2600281969 | Esomeprazol | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 120 | 4.081.000 | 150 | 57.015.000 | 57.015.000 | 0 |
| 193 | PP2600281970 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 40.615.000 | 150 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| 194 | PP2600281971 | Etodolac | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 8.668.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 | |||
| 195 | PP2600281973 | Etoricoxib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 32.600.000 | 32.600.000 | 0 |
| 196 | PP2600281974 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 14.227.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 197 | PP2600281975 | Ezetimibe | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 120 | 2.832.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 120 | 4.110.000 | 150 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| 198 | PP2600281976 | Ezetimibe | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 16.180.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 199 | PP2600281977 | Ezetimibe | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 37.411.000 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 200 | PP2600281979 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 387.480.000 | 387.480.000 | 0 |
| 201 | PP2600281980 | Fenoterol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.089.000 | 150 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 |
| 202 | PP2600281981 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 284.550.000 | 284.550.000 | 0 |
| 203 | PP2600281982 | Fentanyl | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 48.550.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 204 | PP2600281984 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 10.724.000 | 150 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| 205 | PP2600281985 | Fenticonazol nitrat | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 120 | 12.580.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 206 | PP2600281987 | Fexofenadin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 65.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 22.897.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 4.500.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 207 | PP2600281988 | Fexofenadin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 41.115.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 23.610.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 8.668.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 208 | PP2600281989 | Flavoxat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 26.267.000 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 17.681.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| 209 | PP2600281990 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 37.086.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 210 | PP2600281991 | Fluorometholon | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 21.880.000 | 150 | 87.780.000 | 87.780.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 37.086.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 211 | PP2600281992 | Fluticason furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 37.086.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 212 | PP2600281993 | Fluticason furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 37.086.000 | 150 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| 213 | PP2600281994 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 37.086.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 214 | PP2600281995 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 12.370.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 215 | PP2600281996 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 86.517.000 | 150 | 157.335.000 | 157.335.000 | 0 |
| 216 | PP2600281997 | Fluvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 3.717.000 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 217 | PP2600281998 | Fluvoxamin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 197.100.000 | 197.100.000 | 0 |
| 218 | PP2600281999 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 40.615.000 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 219 | PP2600282000 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 44.947.000 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 220 | PP2600282001 | Fusidic acid + hydrocortison | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 15.872.000 | 150 | 261.100.000 | 261.100.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 6.790.000 | 150 | 261.653.000 | 261.653.000 | 0 | |||
| 221 | PP2600282002 | Gabapentin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 15.910.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 222 | PP2600282003 | Gabapentin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.311.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 223 | PP2600282004 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 189.000.000 | 150 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 12.133.000 | 150 | 236.145.000 | 236.145.000 | 0 | |||
| 224 | PP2600282005 | Glibenclamid + metformin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 14.654.000 | 150 | 255.360.000 | 255.360.000 | 0 |
| 225 | PP2600282006 | Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 6.855.000 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 226 | PP2600282007 | Glimepirid + metformin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 86.517.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 227 | PP2600282008 | Glimepirid + metformin | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 37.411.000 | 150 | 371.700.000 | 371.700.000 | 0 |
| 228 | PP2600282009 | Glimepiride | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 21.558.000 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 229 | PP2600282010 | Glimepiride | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 159.000.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 22.897.000 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 230 | PP2600282011 | Glimepiride | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 41.115.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 14.227.000 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| 231 | PP2600282012 | Glimepiride | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 120 | 12.477.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 22.897.000 | 150 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| 232 | PP2600282013 | Glimepiride | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 1.928.000 | 150 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 |
| 233 | PP2600282014 | Glipizid | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 120 | 36.793.000 | 150 | 103.250.000 | 103.250.000 | 0 |
| 234 | PP2600282015 | Glipizid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 14.072.000 | 150 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 235 | PP2600282016 | Glipizid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 3.717.000 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 236 | PP2600282017 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 44.947.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 60.400.000 | 60.400.000 | 0 | |||
| 237 | PP2600282018 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 12.370.000 | 150 | 84.490.000 | 84.490.000 | 0 |
| 238 | PP2600282019 | Glucosamin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 7.915.000 | 150 | 43.900.000 | 43.900.000 | 0 |
| 239 | PP2600282020 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 159.000.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.465.000 | 151 | 179.825.000 | 179.825.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 74.669.000 | 150 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 | |||
| 240 | PP2600282021 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 159.000.000 | 150 | 54.008.000 | 54.008.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.465.000 | 151 | 54.144.000 | 54.144.000 | 0 | |||
| 241 | PP2600282022 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 159.000.000 | 150 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.465.000 | 151 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| 242 | PP2600282023 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.465.000 | 151 | 82.300.000 | 82.300.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 74.669.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 243 | PP2600282024 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.465.000 | 151 | 59.976.000 | 59.976.000 | 0 |
| 244 | PP2600282025 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.465.000 | 151 | 100.794.000 | 100.794.000 | 0 |
| 245 | PP2600282026 | Glycerin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 2.520.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 246 | PP2600282027 | Glycerol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.845.000 | 150 | 21.580.000 | 21.580.000 | 0 |
| 247 | PP2600282029 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 10.724.000 | 150 | 16.470.000 | 16.470.000 | 0 |
| 248 | PP2600282030 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 72.162.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 249 | PP2600282031 | Guaiazulen + dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 6.365.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 250 | PP2600282033 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 14.112.000 | 150 | 10.140.280 | 10.140.280 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 14.112.000 | 150 | 10.140.280 | 10.140.280 | 0 | |||
| 251 | PP2600282034 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 14.112.000 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 14.112.000 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| 252 | PP2600282035 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 14.112.000 | 150 | 174.260.000 | 174.260.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 14.112.000 | 150 | 174.260.000 | 174.260.000 | 0 | |||
| 253 | PP2600282036 | Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 159.000.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.845.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 254 | PP2600282037 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 40.615.000 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 255 | PP2600282038 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 37.086.000 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 256 | PP2600282039 | Imipenem + cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.034.000 | 150 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 257 | PP2600282041 | Immune globulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 21.558.000 | 150 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 |
| 258 | PP2600282043 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 189.000.000 | 150 | 4.980.000.000 | 4.980.000.000 | 0 |
| 259 | PP2600282044 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 1.235.000.000 | 1.235.000.000 | 0 |
| 260 | PP2600282045 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 189.000.000 | 150 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 261 | PP2600282046 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 2.895.200.000 | 2.895.200.000 | 0 |
| 262 | PP2600282047 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 1.403.556.000 | 1.403.556.000 | 0 |
| 263 | PP2600282048 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 1.246.560.000 | 1.246.560.000 | 0 |
| 264 | PP2600282049 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 265 | PP2600282050 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 48.550.000 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 266 | PP2600282051 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 67.200.000 | 150 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 267 | PP2600282052 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 |
| 268 | PP2600282053 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 269 | PP2600282054 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 189.000.000 | 150 | 177.600.000 | 177.600.000 | 0 |
| 270 | PP2600282055 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 189.000.000 | 150 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 |
| 271 | PP2600282056 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 189.000.000 | 150 | 2.385.000.000 | 2.385.000.000 | 0 |
| 272 | PP2600282057 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 64.568.700 | 64.568.700 | 0 |
| 273 | PP2600282058 | Iodixanol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 259.875.000 | 259.875.000 | 0 |
| 274 | PP2600282059 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 22.897.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 275 | PP2600282060 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.311.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn0315748825 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÂM VIÊN | 120 | 6.420.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 276 | PP2600282061 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 14.654.000 | 150 | 194.880.000 | 194.880.000 | 0 |
| 277 | PP2600282062 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 138.500.000 | 138.500.000 | 0 |
| 278 | PP2600282064 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 37.411.000 | 150 | 194.880.000 | 194.880.000 | 0 |
| 279 | PP2600282065 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 |
| 280 | PP2600282066 | Ivabradin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 15.910.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 281 | PP2600282067 | Ivabradin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 120 | 1.995.000 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 282 | PP2600282068 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 1.899.000 | 150 | 12.950.000 | 12.950.000 | 0 |
| 283 | PP2600282069 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.465.000 | 151 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 40.615.000 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 284 | PP2600282070 | Kali clorid | vn0318091866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN | 120 | 1.280.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 285 | PP2600282071 | Kali iodid+Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 21.880.000 | 150 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 |
| 286 | PP2600282072 | Kali iodid+Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 21.880.000 | 150 | 81.270.000 | 81.270.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 9.414.000 | 150 | 77.637.000 | 77.637.000 | 0 | |||
| 287 | PP2600282073 | Kali iodid+Natri iodid | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 4.368.000 | 150 | 213.360.000 | 213.360.000 | 0 |
| 288 | PP2600282074 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 14.227.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 289 | PP2600282075 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 14.227.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 290 | PP2600282076 | Kẽm gluconat | vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 120 | 1.936.000 | 150 | 96.768.000 | 96.768.000 | 0 |
| 291 | PP2600282079 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 10.038.000 | 10.038.000 | 0 |
| 292 | PP2600282081 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 49.833.000 | 49.833.000 | 0 |
| 293 | PP2600282082 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 2.400.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 294 | PP2600282083 | Ketorolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 295 | PP2600282085 | Ketotifen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 3.450.000 | 150 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 296 | PP2600282087 | Lamivudin | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 120 | 12.477.000 | 150 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 22.897.000 | 150 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 | |||
| 297 | PP2600282088 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 4.872.000 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 298 | PP2600282089 | Lansoprazol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 65.000.000 | 150 | 143.600.000 | 143.600.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 120 | 4.580.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 299 | PP2600282090 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 13.260.000 | 150 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 |
| 300 | PP2600282091 | Levocetirizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 9.884.000 | 150 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 |
| 301 | PP2600282092 | Levocetirizin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 3.400.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 302 | PP2600282093 | Levodopa + benserazid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 40.615.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 303 | PP2600282095 | Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 120 | 1.040.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 304 | PP2600282097 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 206.062.500 | 206.062.500 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 34.767.000 | 150 | 203.750.000 | 203.750.000 | 0 | |||
| 305 | PP2600282098 | Levofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 21.880.000 | 150 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 |
| 306 | PP2600282099 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 44.947.000 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.034.000 | 150 | 6.820.000 | 6.820.000 | 0 | |||
| 307 | PP2600282100 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.034.000 | 150 | 72.250.000 | 72.250.000 | 0 |
| 308 | PP2600282101 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 309 | PP2600282103 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 54.670.000 | 54.670.000 | 0 |
| 310 | PP2600282105 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 10.724.000 | 150 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 |
| 311 | PP2600282106 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 17.561.000 | 150 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 22.897.000 | 150 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 | |||
| 312 | PP2600282107 | Lisinopril | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 3.310.000 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 313 | PP2600282109 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 14.654.000 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 6.882.000 | 150 | 29.580.000 | 29.580.000 | 0 | |||
| 314 | PP2600282110 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 6.882.000 | 150 | 49.300.000 | 49.300.000 | 0 |
| 315 | PP2600282111 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 41.115.000 | 150 | 134.820.000 | 134.820.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 9.857.000 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.311.000 | 150 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 6.882.000 | 150 | 60.120.000 | 60.120.000 | 0 | |||
| 316 | PP2600282112 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 120 | 36.793.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 317 | PP2600282116 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 21.558.000 | 150 | 79.740.000 | 79.740.000 | 0 |
| 318 | PP2600282117 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 8.614.000 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 319 | PP2600282118 | Losartan + hydroclorothiazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 41.115.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 7.915.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 320 | PP2600282119 | Loxoprofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 189.000.000 | 150 | 19.520.000 | 19.520.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 10.092.000 | 150 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 | |||
| 321 | PP2600282120 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 189.000.000 | 150 | 51.190.000 | 51.190.000 | 0 |
| 322 | PP2600282121 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 189.000.000 | 150 | 143.880.000 | 143.880.000 | 0 |
| 323 | PP2600282122 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 9.884.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 324 | PP2600282123 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 9.884.000 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 325 | PP2600282124 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 37.411.000 | 150 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 326 | PP2600282125 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 15.872.000 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 327 | PP2600282126 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 65.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 328 | PP2600282127 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+ Simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 4.580.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 329 | PP2600282129 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+ Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 15.872.000 | 150 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 330 | PP2600282130 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+ Simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 125.970.000 | 125.970.000 | 0 |
| 331 | PP2600282131 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+ Simethicon | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 14.654.000 | 150 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 |
| 332 | PP2600282133 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+ Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 15.872.000 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 333 | PP2600282134 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.465.000 | 151 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 |
| 334 | PP2600282135 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 8.614.000 | 150 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 335 | PP2600282136 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 28.679.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 336 | PP2600282137 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.465.000 | 151 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 337 | PP2600282138 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 26.267.000 | 150 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 338 | PP2600282139 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 44.947.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 339 | PP2600282140 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 17.308.000 | 150 | 671.884.000 | 671.884.000 | 0 |
| 340 | PP2600282141 | Meloxicam | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 8.614.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 341 | PP2600282142 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 44.947.000 | 150 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.034.000 | 150 | 134.500.000 | 134.500.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 8.459.000 | 150 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| 342 | PP2600282143 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 44.947.000 | 150 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.034.000 | 150 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 8.459.000 | 150 | 271.000.000 | 271.000.000 | 0 | |||
| 343 | PP2600282144 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 339.010.000 | 339.010.000 | 0 |
| 344 | PP2600282145 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 257.390.000 | 257.390.000 | 0 |
| 345 | PP2600282146 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 72.162.000 | 150 | 78.100.000 | 78.100.000 | 0 |
| 346 | PP2600282147 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.465.000 | 151 | 18.675.000 | 18.675.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.034.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 347 | PP2600282148 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 |
| 348 | PP2600282150 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 12.133.000 | 150 | 84.787.500 | 84.787.500 | 0 |
| 349 | PP2600282151 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 10.724.000 | 150 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 |
| 350 | PP2600282152 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 37.086.000 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 351 | PP2600282153 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 72.162.000 | 150 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 352 | PP2600282154 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 8.668.000 | 150 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 353 | PP2600282157 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 1.395.000 | 150 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 |
| 354 | PP2600282158 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 189.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 21.558.000 | 150 | 84.750.000 | 84.750.000 | 0 | |||
| 355 | PP2600282159 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 17.561.000 | 150 | 224.800.000 | 224.800.000 | 0 |
| 356 | PP2600282160 | Mometason furoat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 20.035.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 357 | PP2600282161 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 17.561.000 | 150 | 115.150.000 | 115.150.000 | 0 |
| 358 | PP2600282162 | Mometason furoat | vn0317992730 | CÔNG TY TNHH PXP PHARMA | 120 | 16.038.000 | 150 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 120 | 12.580.000 | 150 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| 359 | PP2600282164 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0318214797 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - SK PHARMA | 120 | 9.820.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 360 | PP2600282165 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 72.162.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 361 | PP2600282166 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 72.162.000 | 150 | 244.840.000 | 244.840.000 | 0 |
| 362 | PP2600282167 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 72.162.000 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 363 | PP2600282168 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 72.162.000 | 150 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 364 | PP2600282169 | Moxifloxacin | vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 120 | 33.290.000 | 150 | 381.920.000 | 381.920.000 | 0 |
| 365 | PP2600282170 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.034.000 | 150 | 140.450.000 | 140.450.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 6.365.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.465.000 | 151 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| 366 | PP2600282171 | Moxifloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 189.000.000 | 150 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 1.660.000 | 150 | 79.950.000 | 79.950.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 6.560.000 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| 367 | PP2600282172 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 14.227.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 368 | PP2600282173 | Moxifloxacin | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 120 | 6.717.000 | 150 | 269.100.000 | 269.100.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 21.880.000 | 150 | 275.310.000 | 275.310.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 9.414.000 | 150 | 266.274.000 | 266.274.000 | 0 | |||
| 369 | PP2600282174 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 8.668.000 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.034.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 370 | PP2600282176 | Mupirocin | vn0317992730 | CÔNG TY TNHH PXP PHARMA | 120 | 16.038.000 | 150 | 279.888.000 | 279.888.000 | 0 |
| 371 | PP2600282177 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 21.558.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 9.534.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 6.882.000 | 150 | 7.470.000 | 7.470.000 | 0 | |||
| 372 | PP2600282178 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 |
| 373 | PP2600282179 | N-acetylcystein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 159.000.000 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 12.005.000 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 44.947.000 | 150 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 374 | PP2600282180 | Naftidrofuryl | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 2.688.000 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 375 | PP2600282183 | Naproxen | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 120 | 12.477.000 | 150 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 |
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 120 | 810.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 376 | PP2600282185 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 377 | PP2600282187 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 159.000.000 | 150 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 17.561.000 | 150 | 342.500.000 | 342.500.000 | 0 | |||
| 378 | PP2600282188 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.034.000 | 150 | 107.600.000 | 107.600.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 9.534.000 | 150 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.845.000 | 150 | 103.920.000 | 103.920.000 | 0 | |||
| 379 | PP2600282189 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 159.000.000 | 150 | 129.880.000 | 129.880.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.465.000 | 151 | 129.560.000 | 129.560.000 | 0 | |||
| 380 | PP2600282190 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 159.000.000 | 150 | 586.600.000 | 586.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.465.000 | 151 | 597.800.000 | 597.800.000 | 0 | |||
| 381 | PP2600282191 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 159.000.000 | 150 | 822.240.000 | 822.240.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.465.000 | 151 | 811.040.000 | 811.040.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 74.669.000 | 150 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| 382 | PP2600282192 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 159.000.000 | 150 | 864.920.000 | 864.920.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.465.000 | 151 | 873.600.000 | 873.600.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 74.669.000 | 150 | 830.200.000 | 830.200.000 | 0 | |||
| 383 | PP2600282194 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 72.162.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 384 | PP2600282195 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 44.947.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 385 | PP2600282196 | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 386 | PP2600282197 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 4.580.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 387 | PP2600282198 | Natri clorid+Natri lactat+ Kali clorid+Calci clorid.(Ringer lactat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.465.000 | 151 | 188.720.000 | 188.720.000 | 0 |
| 388 | PP2600282199 | Natri diquafosol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 324.187.500 | 324.187.500 | 0 |
| 389 | PP2600282200 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.089.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 390 | PP2600282201 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 21.880.000 | 150 | 218.295.000 | 218.295.000 | 0 |
| 391 | PP2600282202 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 37.086.000 | 150 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 392 | PP2600282203 | Natri hyaluronat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 393 | PP2600282205 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.089.000 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 394 | PP2600282206 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 96.900.000 | 96.900.000 | 0 |
| 395 | PP2600282207 | Nefopam hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 396 | PP2600282208 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 10.724.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 397 | PP2600282209 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 37.086.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 398 | PP2600282210 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.089.000 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 399 | PP2600282211 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 40.615.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 400 | PP2600282212 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 7.210.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 401 | PP2600282213 | Nicorandil | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 8.614.000 | 150 | 62.475.000 | 62.475.000 | 0 |
| 402 | PP2600282215 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 159.000.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.465.000 | 151 | 92.700.000 | 92.700.000 | 0 | |||
| 403 | PP2600282216 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 44.947.000 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 40.615.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 404 | PP2600282219 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 405 | PP2600282220 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 406 | PP2600282221 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 16.721.000 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 407 | PP2600282222 | Olopatadin hydroclorid | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 34.767.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 408 | PP2600282223 | Olopatadin hydroclorid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 17.681.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 409 | PP2600282226 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 40.615.000 | 150 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 410 | PP2600282227 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 113.260.000 | 113.260.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 9.414.000 | 150 | 113.953.000 | 113.953.000 | 0 | |||
| 411 | PP2600282228 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 412 | PP2600282230 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| 413 | PP2600282231 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 40.615.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 414 | PP2600282232 | Pantoprazol | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 120 | 7.680.000 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 415 | PP2600282233 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 21.558.000 | 150 | 83.750.000 | 83.750.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 9.857.000 | 150 | 82.450.000 | 82.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 4.500.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 40.615.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 416 | PP2600282234 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 417 | PP2600282235 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 16.940.000 | 16.940.000 | 0 |
| 418 | PP2600282236 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 11.328.000 | 11.328.000 | 0 |
| 419 | PP2600282237 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 21.558.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 9.857.000 | 150 | 34.680.000 | 34.680.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 22.897.000 | 150 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| 420 | PP2600282239 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 74.669.000 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.089.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 421 | PP2600282241 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 7.915.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 422 | PP2600282242 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 8.378.000 | 150 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 423 | PP2600282245 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 877.800.000 | 877.800.000 | 0 |
| 424 | PP2600282246 | Perindopril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.465.000 | 151 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 8.668.000 | 150 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 9.857.000 | 150 | 13.660.000 | 13.660.000 | 0 | |||
| 425 | PP2600282247 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 131.780.000 | 131.780.000 | 0 |
| 426 | PP2600282248 | Perindopril + amlodipin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 10.092.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 427 | PP2600282249 | Perindopril + amlodipin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 48.550.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 428 | PP2600282250 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 263.560.000 | 263.560.000 | 0 |
| 429 | PP2600282251 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 |
| 430 | PP2600282252 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 16.721.000 | 150 | 159.040.000 | 159.040.000 | 0 |
| 431 | PP2600282253 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 8.956.000 | 150 | 115.800.000 | 115.800.000 | 0 |
| 432 | PP2600282254 | Perindopril + amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 14.072.000 | 150 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 433 | PP2600282255 | Perindopril + indapamid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 3.098.000 | 150 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| 434 | PP2600282256 | Perindopril + indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 14.227.000 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 435 | PP2600282257 | Pethidin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 159.000.000 | 150 | 98.847.000 | 98.847.000 | 0 |
| 436 | PP2600282258 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 44.947.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 13.838.000 | 150 | 679.896.000 | 679.896.000 | 0 | |||
| 437 | PP2600282260 | Piperacilin + tazobactam | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 65.000.000 | 150 | 896.000.000 | 896.000.000 | 0 |
| 438 | PP2600282262 | Piracetam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 16.180.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 439 | PP2600282263 | Piracetam | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 9.884.000 | 150 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 |
| 440 | PP2600282264 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 8.668.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 16.530.000 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 9.534.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 120 | 7.680.000 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| 441 | PP2600282265 | Pirenoxin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 64.848.000 | 64.848.000 | 0 |
| 442 | PP2600282266 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 3.450.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 443 | PP2600282268 | Polystyren | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 1.899.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 444 | PP2600282269 | Povidon iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 12.005.000 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 6.258.000 | 150 | 226.000.000 | 226.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 22.897.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| 445 | PP2600282270 | Povidon iodin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 7.091.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 446 | PP2600282271 | Pralidoxim | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 3.820.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 447 | PP2600282272 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 16.721.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 448 | PP2600282273 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 12.005.000 | 150 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 449 | PP2600282274 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 21.880.000 | 150 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 450 | PP2600282276 | Pregabalin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 23.610.000 | 150 | 72.765.000 | 72.765.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 1.515.000 | 150 | 75.750.000 | 75.750.000 | 0 | |||
| 451 | PP2600282277 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 12.005.000 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 22.897.000 | 150 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| 452 | PP2600282278 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 120 | 2.800.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 453 | PP2600282280 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 171.500.000 | 171.500.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 6.560.000 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| 454 | PP2600282281 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 | |||
| 455 | PP2600282282 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 8.614.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 456 | PP2600282283 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 23.610.000 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 457 | PP2600282284 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 38.900.000 | 38.900.000 | 0 |
| 458 | PP2600282285 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 40.615.000 | 150 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 |
| 459 | PP2600282286 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 28.034.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 460 | PP2600282287 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 16.721.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 461 | PP2600282288 | Quetiapin | vn0318959278 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ VISPA | 120 | 1.920.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 462 | PP2600282289 | Quinapril | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 10.092.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 463 | PP2600282291 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 |
| 464 | PP2600282292 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 97.880.000 | 97.880.000 | 0 |
| 465 | PP2600282293 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 53.540.000 | 53.540.000 | 0 |
| 466 | PP2600282294 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 14.072.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 467 | PP2600282295 | Ringerfundin (Natri chlorid + Kali chloride + Calci chlorid dihydrate + Natri acetate trihydrate + Magnesi chloride hexahydrate + L-Malic acid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 147.472.500 | 147.472.500 | 0 |
| 468 | PP2600282296 | Risedronat | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 1.008.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 469 | PP2600282297 | Risperidon | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 26.267.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 470 | PP2600282298 | Rivastigmine | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 17.681.000 | 150 | 118.776.000 | 118.776.000 | 0 |
| 471 | PP2600282299 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 349.200.000 | 349.200.000 | 0 |
| 472 | PP2600282300 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 349.300.000 | 349.300.000 | 0 |
| 473 | PP2600282301 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 40.615.000 | 150 | 231.800.000 | 231.800.000 | 0 |
| 474 | PP2600282302 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 26.267.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 475 | PP2600282303 | Rosuvastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 12.005.000 | 150 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 120 | 12.477.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 22.897.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 476 | PP2600282304 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 1.950.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 477 | PP2600282305 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 478 | PP2600282306 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 23.610.000 | 150 | 275.940.000 | 275.940.000 | 0 |
| 479 | PP2600282307 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 695.000.000 | 695.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 12.370.000 | 150 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 | |||
| 480 | PP2600282309 | Salbutamol sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 481 | PP2600282310 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 40.615.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 482 | PP2600282311 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 20.035.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 483 | PP2600282312 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 20.035.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 484 | PP2600282313 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 159.000.000 | 150 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 6.790.000 | 150 | 45.120.000 | 45.120.000 | 0 | |||
| 485 | PP2600282314 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 10.005.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 486 | PP2600282315 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 199.888.000 | 199.888.000 | 0 |
| 487 | PP2600282317 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 28.679.000 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 488 | PP2600282318 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 86.517.000 | 150 | 36.590.000 | 36.590.000 | 0 |
| 489 | PP2600282319 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 189.000.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 490 | PP2600282320 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 86.517.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 491 | PP2600282321 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 189.000.000 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 86.517.000 | 150 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| 492 | PP2600282322 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 28.679.000 | 150 | 128.490.000 | 128.490.000 | 0 |
| 493 | PP2600282323 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 48.352.500 | 48.352.500 | 0 |
| 494 | PP2600282324 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 8.889.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 495 | PP2600282325 | Sắt fumarat + acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 600.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 496 | PP2600282326 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 44.947.000 | 150 | 98.910.000 | 98.910.000 | 0 |
| 497 | PP2600282327 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 65.000.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 498 | PP2600282330 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 120 | 1.000.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 499 | PP2600282331 | Sắt sulfat + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 28.490.000 | 28.490.000 | 0 |
| 500 | PP2600282332 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 4.794.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 501 | PP2600282333 | Sertralin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 26.267.000 | 150 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| 502 | PP2600282334 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 360.000.000 | 160 | 301.600.000 | 301.600.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 72.162.000 | 150 | 301.140.000 | 301.140.000 | 0 | |||
| 503 | PP2600282337 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 21.558.000 | 150 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 86.517.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 504 | PP2600282338 | Simethicone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 43.950.000 | 43.950.000 | 0 |
| 505 | PP2600282339 | Simethicone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 55.923.000 | 55.923.000 | 0 |
| 506 | PP2600282340 | Simvastatin + ezetimibe | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 8.378.000 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 507 | PP2600282341 | Solifenacin succinate | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 23.610.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 3.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 3.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 508 | PP2600282342 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 40.615.000 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 509 | PP2600282343 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 21.558.000 | 150 | 30.225.000 | 30.225.000 | 0 |
| 510 | PP2600282344 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.311.000 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 511 | PP2600282345 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.600.000 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 512 | PP2600282346 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 17.308.000 | 150 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 |
| 513 | PP2600282347 | Sulfadiazin bạc | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 189.000.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 120 | 12.477.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 514 | PP2600282348 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 515 | PP2600282349 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.311.000 | 150 | 102.450.000 | 102.450.000 | 0 |
| 516 | PP2600282350 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 26.267.000 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 517 | PP2600282351 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 189.000.000 | 150 | 279.800.000 | 279.800.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 12.133.000 | 150 | 202.450.580 | 202.450.580 | 0 | |||
| 518 | PP2600282352 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 13.260.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 519 | PP2600282353 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 16.530.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 20.035.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 520 | PP2600282354 | Tafluprost | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 |
| 521 | PP2600282355 | Teicoplanin* | vn0311215833 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 1.600.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 522 | PP2600282356 | Teicoplanin* | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 17.561.000 | 150 | 64.995.000 | 64.995.000 | 0 |
| 523 | PP2600282357 | Telmisartan | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 37.411.000 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 524 | PP2600282358 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 22.897.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 | |||
| 525 | PP2600282359 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 120 | 36.793.000 | 150 | 1.045.000.000 | 1.045.000.000 | 0 |
| 526 | PP2600282360 | Tinidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 120.465.000 | 151 | 113.360.000 | 113.360.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 44.947.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 527 | PP2600282361 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 |
| 528 | PP2600282362 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 15.872.000 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 529 | PP2600282364 | Tizanidin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 23.610.000 | 150 | 146.160.000 | 146.160.000 | 0 |
| 530 | PP2600282365 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 8.956.000 | 150 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 531 | PP2600282366 | Tobramycin + dexamethason | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 120 | 6.717.000 | 150 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 21.880.000 | 150 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| 532 | PP2600282367 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 8.956.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 533 | PP2600282368 | Topiramat | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 120 | 15.910.000 | 150 | 149.970.000 | 149.970.000 | 0 |
| 534 | PP2600282369 | Topiramat | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 120 | 1.780.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 535 | PP2600282371 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| 536 | PP2600282372 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 8.889.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 40.470.000 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| 537 | PP2600282373 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 121.920.000 | 121.920.000 | 0 |
| 538 | PP2600282374 | Thiocolchicosid | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 800.000 | 150 | 39.980.000 | 39.980.000 | 0 |
| 539 | PP2600282375 | Thiocolchicosid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 17.561.000 | 150 | 20.450.000 | 20.450.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 26.267.000 | 150 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 4.794.000 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 540 | PP2600282376 | Tramadol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 159.000.000 | 150 | 77.968.800 | 77.968.800 | 0 |
| 541 | PP2600282377 | Travoprost | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 10.724.000 | 150 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 542 | PP2600282378 | Travoprost + timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 8.017.000 | 150 | 351.590.400 | 351.590.400 | 0 |
| 543 | PP2600282380 | Trimebutin maleat | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 2.629.000 | 150 | 131.440.000 | 131.440.000 | 0 |
| 544 | PP2600282381 | Trimebutin maleat | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 120 | 4.110.000 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 545 | PP2600282382 | Trimetazidin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 3.310.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 546 | PP2600282383 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 216.400.000 | 216.400.000 | 0 |
| 547 | PP2600282384 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 10.724.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 548 | PP2600282385 | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 549 | PP2600282386 | Natri valproat | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 990.000 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 550 | PP2600282387 | Valproat natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 1.950.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 551 | PP2600282388 | Valsartan | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 120 | 7.680.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 552 | PP2600282389 | Valsartan | vn3603611886 | CÔNG TY CỔ PHẦN DONAPHARM | 120 | 3.040.000 | 150 | 143.200.000 | 143.200.000 | 0 |
| 553 | PP2600282390 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 8.889.000 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 554 | PP2600282391 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 120 | 36.793.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 555 | PP2600282392 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 14.654.000 | 150 | 114.870.000 | 114.870.000 | 0 |
| 556 | PP2600282393 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 65.000.000 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 557 | PP2600282394 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 10.724.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 558 | PP2600282395 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 22.897.000 | 150 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 559 | PP2600282396 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 576.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 560 | PP2600282397 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.311.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0315748825 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÂM VIÊN | 120 | 6.420.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 561 | PP2600282398 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 40.615.000 | 150 | 2.460.000 | 2.460.000 | 0 |
| 562 | PP2600282400 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 120 | 36.793.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 563 | PP2600282401 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 13.838.000 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 564 | PP2600282402 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 120 | 20.678.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 565 | PP2600282404 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 23.610.000 | 150 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 566 | PP2600282405 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 120 | 36.793.000 | 150 | 25.840.000 | 25.840.000 | 0 |
| 567 | PP2600282406 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 23.610.000 | 150 | 30.660.000 | 30.660.000 | 0 |
| 568 | PP2600282407 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 2.440.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
1. PP2600281743 - Acetazolamid
2. PP2600281928 - Diclofenac
3. PP2600281965 - Erythropoietin alpha
4. PP2600282010 - Glimepiride
5. PP2600282020 - Glucose
6. PP2600282021 - Glucose
7. PP2600282022 - Glucose
8. PP2600282036 - Hydroclorothiazid
9. PP2600282179 - N-acetylcystein
10. PP2600282187 - Natri clorid
11. PP2600282189 - Natri clorid
12. PP2600282190 - Natri clorid
13. PP2600282191 - Natri clorid
14. PP2600282192 - Natri clorid
15. PP2600282215 - Nước cất pha tiêm
16. PP2600282257 - Pethidin hydroclorid
17. PP2600282313 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
18. PP2600282376 - Tramadol
1. PP2600281789 - Amlodipin
2. PP2600281799 - Amlodipin + valsartan
3. PP2600281954 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2600281977 - Ezetimibe
5. PP2600282008 - Glimepirid + metformin
6. PP2600282064 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2600282124 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
8. PP2600282357 - Telmisartan
1. PP2600281808 - Apixaban
2. PP2600281865 - Carvedilol
3. PP2600281909 - Colchicin
4. PP2600282004 - Gadoteric acid
5. PP2600282043 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
6. PP2600282045 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
7. PP2600282054 - Iobitridol
8. PP2600282055 - Iobitridol
9. PP2600282056 - Iobitridol
10. PP2600282119 - Loxoprofen
11. PP2600282120 - Macrogol
12. PP2600282121 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
13. PP2600282158 - Mirtazapin
14. PP2600282171 - Moxifloxacin
15. PP2600282319 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
16. PP2600282321 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
17. PP2600282347 - Sulfadiazin bạc
18. PP2600282351 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
1. PP2600281824 - Betamethason
2. PP2600282314 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2600282090 - Levobupivacain
2. PP2600282352 - Suxamethonium clorid
1. PP2600281916 - Dapagliflozin
1. PP2600281788 - Amlodipin
2. PP2600281865 - Carvedilol
3. PP2600281928 - Diclofenac
4. PP2600281943 - Drotaverin clohydrat
5. PP2600282009 - Glimepiride
6. PP2600282041 - Immune globulin
7. PP2600282116 - Losartan + hydroclorothiazid
8. PP2600282158 - Mirtazapin
9. PP2600282177 - N-acetylcystein
10. PP2600282233 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2600282237 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2600282337 - Simethicon
13. PP2600282343 - Sorbitol
1. PP2600281756 - Acid amin (*)
2. PP2600281757 - Acid amin (*)
3. PP2600281764 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2600281768 - Acid amin + glucose + lipid (*)
5. PP2600281791 - Amlodipin + indapamid
6. PP2600281792 - Amlodipin + indapamid + perindopril
7. PP2600281839 - Budesonid + formoterol
8. PP2600281889 - Ceftazidim + avibactam
9. PP2600281899 - Clarithromycin
10. PP2600281914 - Choline alfoscerat
11. PP2600281949 - Dydrogesteron
12. PP2600281998 - Fluvoxamin
13. PP2600282004 - Gadoteric acid
14. PP2600282057 - Iohexol
15. PP2600282058 - Iodixanol
16. PP2600282081 - Ketoprofen
17. PP2600282101 - Levothyroxin (muối natri)
18. PP2600282103 - Levothyroxin (muối natri)
19. PP2600282144 - Metformin
20. PP2600282145 - Metformin
21. PP2600282148 - Metoprolol
22. PP2600282199 - Natri diquafosol
23. PP2600282203 - Natri hyaluronat
24. PP2600282207 - Nefopam hydroclorid
25. PP2600282219 - Nhũ dịch lipid
26. PP2600282220 - Nhũ dịch lipid
27. PP2600282227 - Ondansetron
28. PP2600282247 - Perindopril + amlodipin
29. PP2600282250 - Perindopril + amlodipin
30. PP2600282251 - Perindopril + amlodipin
31. PP2600282265 - Pirenoxin
32. PP2600282281 - Propofol
33. PP2600282291 - Racecadotril
34. PP2600282292 - Racecadotril
35. PP2600282293 - Racecadotril
36. PP2600282299 - Rocuronium bromid
37. PP2600282305 - Saccharomyces boulardii
38. PP2600282307 - Saccharomyces boulardii
39. PP2600282315 - Salmeterol + fluticason propionat
40. PP2600282338 - Simethicone
41. PP2600282339 - Simethicone
42. PP2600282354 - Tafluprost
43. PP2600282361 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
44. PP2600282371 - Thiamazol
45. PP2600282373 - Thiamazol
46. PP2600282383 - Trimetazidin
47. PP2600282385 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
1. PP2600282068 - Ivermectin
2. PP2600282268 - Polystyren
1. PP2600281786 - Amikacin
1. PP2600282296 - Risedronat
1. PP2600282396 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2600281876 - Cefixim
2. PP2600281901 - Clopidogrel
3. PP2600281988 - Fexofenadin
4. PP2600282011 - Glimepiride
5. PP2600282111 - Lisinopril + hydroclorothiazid
6. PP2600282118 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2600282020 - Glucose
2. PP2600282021 - Glucose
3. PP2600282022 - Glucose
4. PP2600282023 - Glucose
5. PP2600282024 - Glucose
6. PP2600282025 - Glucose
7. PP2600282069 - Kali clorid
8. PP2600282134 - Magnesi sulfat
9. PP2600282137 - Manitol
10. PP2600282147 - Metoclopramid
11. PP2600282170 - Moxifloxacin
12. PP2600282189 - Natri clorid
13. PP2600282190 - Natri clorid
14. PP2600282191 - Natri clorid
15. PP2600282192 - Natri clorid
16. PP2600282198 - Natri clorid+Natri lactat+ Kali clorid+Calci clorid.(Ringer lactat)
17. PP2600282215 - Nước cất pha tiêm
18. PP2600282246 - Perindopril
19. PP2600282360 - Tinidazol
1. PP2600281747 - Aciclovir
2. PP2600281748 - Aciclovir
3. PP2600281892 - Ceftriaxon
4. PP2600281913 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2600281922 - Dextromethorphan
6. PP2600282179 - N-acetylcystein
7. PP2600282269 - Povidon iodin
8. PP2600282273 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
9. PP2600282277 - Pregabalin
10. PP2600282303 - Rosuvastatin
1. PP2600281892 - Ceftriaxon
2. PP2600281928 - Diclofenac
3. PP2600281945 - Dung dịch Lọc màng bụng
4. PP2600281946 - Dung dịch Lọc màng bụng
5. PP2600282000 - Fusidic acid
6. PP2600282017 - Glucosamin
7. PP2600282099 - Levofloxacin
8. PP2600282139 - Mecobalamin
9. PP2600282142 - Meropenem*
10. PP2600282143 - Meropenem*
11. PP2600282179 - N-acetylcystein
12. PP2600282195 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
13. PP2600282216 - Nước cất pha tiêm
14. PP2600282258 - Piperacilin + tazobactam
15. PP2600282326 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
16. PP2600282360 - Tinidazol
1. PP2600282221 - Ofloxacin
2. PP2600282252 - Perindopril + amlodipin
3. PP2600282272 - Pramipexol
4. PP2600282287 - Quetiapin
1. PP2600282173 - Moxifloxacin
2. PP2600282366 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2600281821 - Beclometason (dipropionat)
2. PP2600281872 - Cefamandol
3. PP2600281878 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2600281901 - Clopidogrel
5. PP2600281987 - Fexofenadin
6. PP2600282089 - Lansoprazol
7. PP2600282126 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
8. PP2600282260 - Piperacilin + tazobactam
9. PP2600282327 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
10. PP2600282393 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2600281754 - Acid amin (*)
2. PP2600281761 - Acid amin + điện giải (*)
3. PP2600281763 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
4. PP2600281765 - Acid amin + glucose + lipid (*)
5. PP2600281814 - Atracurium besylat
6. PP2600281835 - Brimonidin tartrat + timolol
7. PP2600281836 - Brinzolamid
8. PP2600281837 - Brinzolamid + timolol
9. PP2600281855 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
10. PP2600281863 - Carbetocin
11. PP2600281918 - Desfluran
12. PP2600281955 - Enoxaparin (natri)
13. PP2600281956 - Enoxaparin (natri)
14. PP2600281973 - Etoricoxib
15. PP2600281979 - Fenoterol + ipratropium
16. PP2600282044 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
17. PP2600282046 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
18. PP2600282047 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
19. PP2600282048 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
20. PP2600282049 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
21. PP2600282052 - Insulin người trộn, hỗn hợp
22. PP2600282053 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
23. PP2600282065 - Itraconazol
24. PP2600282097 - Levofloxacin
25. PP2600282130 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+ Simethicon
26. PP2600282185 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
27. PP2600282196 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
28. PP2600282228 - Ondansetron
29. PP2600282234 - Paracetamol (acetaminophen)
30. PP2600282235 - Paracetamol (acetaminophen)
31. PP2600282236 - Paracetamol (acetaminophen)
32. PP2600282280 - Propofol
33. PP2600282284 - Phenylephrin
34. PP2600282300 - Rocuronium bromid
35. PP2600282331 - Sắt sulfat + acid folic
36. PP2600282334 - Sevofluran
1. PP2600281796 - Amlodipin + losartan
2. PP2600281919 - Desloratadin
3. PP2600282088 - Lansoprazol
1. PP2600282304 - Rupatadine
1. PP2600281825 - Bezafibrat
1. PP2600282067 - Ivabradin
1. PP2600281951 - Ebastin
2. PP2600282386 - Natri valproat
1. PP2600281871 - Cefamandol
2. PP2600281884 - Cefotiam
3. PP2600282169 - Moxifloxacin
1. PP2600281928 - Diclofenac
2. PP2600281943 - Drotaverin clohydrat
3. PP2600282269 - Povidon iodin
1. PP2600281790 - Amlodipin
2. PP2600281927 - Diclofenac
1. PP2600281823 - Betahistin
2. PP2600281853 - Calci lactat
3. PP2600282106 - Lisinopril
4. PP2600282159 - Mometason furoat
5. PP2600282161 - Mometason furoat
6. PP2600282187 - Natri clorid
7. PP2600282356 - Teicoplanin*
8. PP2600282375 - Thiocolchicosid
1. PP2600281820 - Bacillus subtillis
2. PP2600281852 - Calci lactat
3. PP2600281912 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
4. PP2600282091 - Levocetirizin
5. PP2600282122 - Magnesi aspartat + kali aspartat
6. PP2600282123 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
7. PP2600282263 - Piracetam
1. PP2600281875 - Cefdinir
2. PP2600281969 - Esomeprazol
1. PP2600281854 - Calci lactat
2. PP2600281908 - Cloxacilin
3. PP2600281963 - Ertapenem*
4. PP2600282002 - Gabapentin
5. PP2600282066 - Ivabradin
6. PP2600282368 - Topiramat
1. PP2600282076 - Kẽm gluconat
1. PP2600281795 - Amlodipin + lisinopril
1. PP2600282288 - Quetiapin
1. PP2600281822 - Betahistin
2. PP2600281941 - Doxazosin
3. PP2600281950 - Ebastin
4. PP2600281953 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2600281989 - Flavoxat
6. PP2600282138 - Mebeverin hydroclorid
7. PP2600282297 - Risperidon
8. PP2600282302 - Rosuvastatin
9. PP2600282333 - Sertralin
10. PP2600282350 - Sulpirid
11. PP2600282375 - Thiocolchicosid
1. PP2600281843 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2600281865 - Carvedilol
3. PP2600281988 - Fexofenadin
4. PP2600282276 - Pregabalin
5. PP2600282283 - Pyridostigmin bromid
6. PP2600282306 - Saccharomyces boulardii
7. PP2600282341 - Solifenacin succinate
8. PP2600282364 - Tizanidin hydroclorid
9. PP2600282404 - Vitamin B6 + magnesi lactat
10. PP2600282406 - Vitamin C
1. PP2600282107 - Lisinopril
2. PP2600282382 - Trimetazidin
1. PP2600282005 - Glibenclamid + metformin
2. PP2600282061 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2600282109 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2600282131 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+ Simethicon
5. PP2600282392 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2600281871 - Cefamandol
1. PP2600282026 - Glycerin
1. PP2600281881 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2600282402 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600281866 - Cefaclor
2. PP2600281936 - Diosmin
3. PP2600281957 - Entecavir
4. PP2600282015 - Glipizid
5. PP2600282254 - Perindopril + amlodipin
6. PP2600282294 - Repaglinid
1. PP2600282341 - Solifenacin succinate
1. PP2600281785 - Amikacin
2. PP2600281797 - Amlodipin + telmisartan
3. PP2600282212 - Nicardipin
1. PP2600281947 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2600281749 - Aciclovir
2. PP2600281775 - Adapalen
3. PP2600281776 - Adapalen + Clindamycin
4. PP2600281991 - Fluorometholon
5. PP2600282071 - Kali iodid+Natri iodid
6. PP2600282072 - Kali iodid+Natri iodid
7. PP2600282098 - Levofloxacin
8. PP2600282173 - Moxifloxacin
9. PP2600282201 - Natri hyaluronat
10. PP2600282274 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
11. PP2600282366 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2600282325 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2600281809 - Atorvastatin
2. PP2600281932 - Dioctahedral smectit
1. PP2600281807 - Apixaban
2. PP2600281860 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2600281865 - Carvedilol
1. PP2600281783 - Alverin citrat + Simethicon
2. PP2600281851 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
1. PP2600281906 - Clotrimazol + betamethason
1. PP2600281900 - Clobetasol propionat
2. PP2600282271 - Pralidoxim
1. PP2600281816 - Bacillus subtillis
1. PP2600281873 - Cefazolin
1. PP2600282258 - Piperacilin + tazobactam
2. PP2600282401 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600281805 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600281916 - Dapagliflozin
2. PP2600281971 - Etodolac
3. PP2600281988 - Fexofenadin
4. PP2600282154 - Midazolam
5. PP2600282174 - Moxifloxacin
6. PP2600282246 - Perindopril
7. PP2600282264 - Piracetam
1. PP2600281831 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2600281909 - Colchicin
3. PP2600282111 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2600282233 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2600282237 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2600282246 - Perindopril
1. PP2600282389 - Valsartan
1. PP2600281755 - Acid amin (*)
1. PP2600281748 - Aciclovir
2. PP2600281810 - Atorvastatin
3. PP2600281811 - Atorvastatin
4. PP2600281921 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
5. PP2600281934 - Diosmectit
6. PP2600282012 - Glimepiride
7. PP2600282087 - Lamivudin
8. PP2600282183 - Naproxen
9. PP2600282303 - Rosuvastatin
10. PP2600282347 - Sulfadiazin bạc
1. PP2600281942 - Drotaverin clohydrat
2. PP2600282117 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2600282135 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
4. PP2600282141 - Meloxicam
5. PP2600282213 - Nicorandil
6. PP2600282282 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2600281874 - Cefdinir
2. PP2600282127 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+ Simethicon
3. PP2600282197 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm
1. PP2600281753 - Acid amin (*)
1. PP2600282369 - Topiramat
1. PP2600282157 - Mirtazapin
1. PP2600281848 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2600282387 - Valproat natri
1. PP2600281782 - Alverin citrat + Simethicon
2. PP2600281995 - Fluticason propionat
3. PP2600282018 - Glucosamin
4. PP2600282307 - Saccharomyces boulardii
1. PP2600281849 - Calci clorid
2. PP2600281869 - Cefaclor
3. PP2600281892 - Ceftriaxon
4. PP2600281895 - Ciprofloxacin
5. PP2600281920 - Dexamethason
6. PP2600282039 - Imipenem + cilastatin*
7. PP2600282099 - Levofloxacin
8. PP2600282100 - Levofloxacin
9. PP2600282142 - Meropenem*
10. PP2600282143 - Meropenem*
11. PP2600282147 - Metoclopramid
12. PP2600282170 - Moxifloxacin
13. PP2600282174 - Moxifloxacin
14. PP2600282188 - Natri clorid
15. PP2600282286 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2600282341 - Solifenacin succinate
1. PP2600281769 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2600281771 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2600281880 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2600282136 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
5. PP2600282317 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
6. PP2600282322 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2600281827 - Bisacodyl
2. PP2600281867 - Cefaclor
3. PP2600281974 - Etoricoxib
4. PP2600282011 - Glimepiride
5. PP2600282074 - Kẽm gluconat
6. PP2600282075 - Kẽm gluconat
7. PP2600282172 - Moxifloxacin
8. PP2600282256 - Perindopril + indapamid
1. PP2600282162 - Mometason furoat
2. PP2600282176 - Mupirocin
1. PP2600281807 - Apixaban
2. PP2600281808 - Apixaban
3. PP2600281832 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2600282242 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2600282340 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2600281758 - Acid amin (*)
1. PP2600281779 - Allopurinol
1. PP2600282070 - Kali clorid
1. PP2600281829 - Bismuth
2. PP2600281862 - Capsaicin
3. PP2600281989 - Flavoxat
4. PP2600282223 - Olopatadin hydroclorid
5. PP2600282298 - Rivastigmine
1. PP2600282380 - Trimebutin maleat
1. PP2600282255 - Perindopril + indapamid
1. PP2600281856 - Calcitriol
2. PP2600281913 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2600282270 - Povidon iodin
1. PP2600281870 - Cefaclor
1. PP2600282001 - Fusidic acid + hydrocortison
2. PP2600282125 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
3. PP2600282129 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+ Simethicon
4. PP2600282133 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+ Simethicon
5. PP2600282362 - Tiropramid hydroclorid
1. PP2600282001 - Fusidic acid + hydrocortison
2. PP2600282313 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2600281803 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600281996 - Fluticason propionat
3. PP2600282007 - Glimepirid + metformin
4. PP2600282318 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
5. PP2600282320 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
6. PP2600282321 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
7. PP2600282337 - Simethicon
1. PP2600281860 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2600281903 - Clotrimazol
3. PP2600281916 - Dapagliflozin
4. PP2600281953 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2600282003 - Gabapentin
6. PP2600282060 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2600282111 - Lisinopril + hydroclorothiazid
8. PP2600282344 - Spironolacton
9. PP2600282349 - Sulfasalazin
10. PP2600282397 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2600281802 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600282033 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
2. PP2600282034 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
3. PP2600282035 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600281781 - Alverin citrat + Simethicon
2. PP2600281984 - Fenticonazol nitrat
3. PP2600282029 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2600282105 - Lidocain hydroclodrid
5. PP2600282151 - Metronidazol + neomycin + nystatin
6. PP2600282208 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
7. PP2600282377 - Travoprost
8. PP2600282384 - Trolamin
9. PP2600282394 - Venlafaxin
1. PP2600282183 - Naproxen
1. PP2600282142 - Meropenem*
2. PP2600282143 - Meropenem*
1. PP2600281778 - Aescin
2. PP2600281794 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2600282006 - Gliclazid
1. PP2600281857 - Candesartan
2. PP2600281883 - Cefotiam
1. PP2600282278 - Progesteron
1. PP2600281802 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600281982 - Fentanyl
3. PP2600282050 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2600282249 - Perindopril + amlodipin
1. PP2600282276 - Pregabalin
1. PP2600281834 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2600282019 - Glucosamin
3. PP2600282118 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2600282241 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2600282013 - Glimepiride
1. PP2600281744 - Acetylcystein
1. PP2600281847 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2600281975 - Ezetimibe
1. PP2600281904 - Clotrimazol
2. PP2600281985 - Fenticonazol nitrat
3. PP2600282162 - Mometason furoat
1. PP2600281812 - Atorvastatin
2. PP2600281858 - Candesartan
3. PP2600281859 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2600282324 - Sắt fumarat + acid folic
5. PP2600282372 - Thiamazol
6. PP2600282390 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2600281876 - Cefixim
2. PP2600281890 - Ceftizoxim
3. PP2600281891 - Ceftizoxim
1. PP2600281742 - Acenocoumarol
2. PP2600281747 - Aciclovir
3. PP2600281829 - Bismuth
4. PP2600281865 - Carvedilol
5. PP2600281913 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
6. PP2600281957 - Entecavir
7. PP2600281987 - Fexofenadin
8. PP2600282010 - Glimepiride
9. PP2600282012 - Glimepiride
10. PP2600282059 - Irbesartan
11. PP2600282087 - Lamivudin
12. PP2600282106 - Lisinopril
13. PP2600282237 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2600282269 - Povidon iodin
15. PP2600282277 - Pregabalin
16. PP2600282303 - Rosuvastatin
17. PP2600282358 - Telmisartan
18. PP2600282395 - Vitamin A
1. PP2600282180 - Naftidrofuryl
1. PP2600281933 - Dioctahedral smectit
1. PP2600281751 - Acid amin (*)
2. PP2600281753 - Acid amin (*)
3. PP2600281758 - Acid amin (*)
4. PP2600281759 - Acid amin (*)
5. PP2600281760 - Acid amin (*)
6. PP2600281926 - Diazepam
7. PP2600281961 - Ephedrin
8. PP2600282030 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
9. PP2600282146 - Metoclopramid
10. PP2600282153 - Midazolam
11. PP2600282165 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
12. PP2600282166 - Morphin
13. PP2600282167 - Morphin
14. PP2600282168 - Morphin
15. PP2600282194 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
16. PP2600282334 - Sevofluran
1. PP2600281879 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2600282355 - Teicoplanin*
1. PP2600281915 - Dabigatran
1. PP2600282332 - Sắt sulfat + acid folic
2. PP2600282375 - Thiocolchicosid
1. PP2600281779 - Allopurinol
2. PP2600281804 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2600281817 - Bacillus subtillis
4. PP2600282119 - Loxoprofen
5. PP2600282248 - Perindopril + amlodipin
6. PP2600282289 - Quinapril
1. PP2600281847 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600281793 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2600281819 - Bacillus subtillis
3. PP2600282253 - Perindopril + amlodipin
4. PP2600282365 - Tobramycin
5. PP2600282367 - Tolperison
1. PP2600282051 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2600281975 - Ezetimibe
2. PP2600282381 - Trimebutin maleat
1. PP2600281868 - Cefaclor
2. PP2600281876 - Cefixim
1. PP2600281997 - Fluvastatin
2. PP2600282016 - Glipizid
1. PP2600281903 - Clotrimazol
2. PP2600281916 - Dapagliflozin
3. PP2600282060 - Irbesartan + hydroclorothiazid
4. PP2600282397 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2600282073 - Kali iodid+Natri iodid
1. PP2600282085 - Ketotifen
2. PP2600282266 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2600282171 - Moxifloxacin
1. PP2600281774 - Adapalen
2. PP2600281775 - Adapalen
3. PP2600281828 - Bismuth
4. PP2600281893 - Celecoxib
5. PP2600281952 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2600281966 - Esomeprazol
7. PP2600282264 - Piracetam
8. PP2600282353 - Tacrolimus
1. PP2600281770 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2600281772 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2600281818 - Bacillus subtillis
4. PP2600281826 - Bezafibrat
5. PP2600281831 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
6. PP2600281844 - Calci carbonat + vitamin D3
7. PP2600281924 - Diazepam
8. PP2600281925 - Diazepam
9. PP2600281960 - Ephedrin
10. PP2600281971 - Etodolac
11. PP2600281981 - Fentanyl
12. PP2600282062 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
13. PP2600282079 - Ketamin
14. PP2600282083 - Ketorolac
15. PP2600282206 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
16. PP2600282230 - Oxacilin
17. PP2600282245 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
18. PP2600282281 - Propofol
19. PP2600282295 - Ringerfundin (Natri chlorid + Kali chloride + Calci chlorid dihydrate + Natri acetate trihydrate + Magnesi chloride hexahydrate + L-Malic acid)
20. PP2600282309 - Salbutamol sulfat
21. PP2600282323 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
22. PP2600282345 - Spironolacton
1. PP2600282097 - Levofloxacin
2. PP2600282222 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2600281787 - Amlodipin
2. PP2600281810 - Atorvastatin
3. PP2600281811 - Atorvastatin
4. PP2600281823 - Betahistin
5. PP2600281830 - Bisoprolol
6. PP2600281853 - Calci lactat
7. PP2600281859 - Candesartan + hydrochlorothiazid
8. PP2600281902 - Clopidogrel
9. PP2600281913 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
10. PP2600281943 - Drotaverin clohydrat
11. PP2600281968 - Esomeprazol
12. PP2600281987 - Fexofenadin
13. PP2600282010 - Glimepiride
14. PP2600282012 - Glimepiride
15. PP2600282017 - Glucosamin
16. PP2600282178 - N-acetylcystein
17. PP2600282179 - N-acetylcystein
18. PP2600282233 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2600282237 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2600282348 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
21. PP2600282358 - Telmisartan
22. PP2600282372 - Thiamazol
1. PP2600281745 - Acetyl leucin
2. PP2600281815 - Atropin
3. PP2600281920 - Dexamethason
4. PP2600281944 - Drotaverin clohydrat
5. PP2600282177 - N-acetylcystein
6. PP2600282188 - Natri clorid
7. PP2600282264 - Piracetam
1. PP2600281953 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2600281875 - Cefdinir
1. PP2600281777 - Adenosin triphosphat
2. PP2600282407 - Vitamin E
1. PP2600281987 - Fexofenadin
2. PP2600282233 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2600281802 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600281915 - Dabigatran
3. PP2600281934 - Diosmectit
1. PP2600281890 - Ceftizoxim
2. PP2600281976 - Ezetimibe
3. PP2600282262 - Piracetam
1. PP2600281962 - Ertapenem*
2. PP2600282164 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2600282095 - Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone
1. PP2600281750 - Aciclovir
2. PP2600282031 - Guaiazulen + dimethicon
3. PP2600282170 - Moxifloxacin
1. PP2600282171 - Moxifloxacin
2. PP2600282280 - Propofol
1. PP2600282072 - Kali iodid+Natri iodid
2. PP2600282173 - Moxifloxacin
3. PP2600282227 - Ondansetron
1. PP2600281882 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2600282089 - Lansoprazol
1. PP2600282140 - Meglumin natri succinat
2. PP2600282346 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2600282374 - Thiocolchicosid
1. PP2600281833 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2600282232 - Pantoprazol
3. PP2600282264 - Piracetam
4. PP2600282388 - Valsartan
1. PP2600281865 - Carvedilol
1. PP2600282330 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2600281758 - Acid amin (*)
2. PP2600282020 - Glucose
3. PP2600282023 - Glucose
4. PP2600282191 - Natri clorid
5. PP2600282192 - Natri clorid
6. PP2600282239 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2600281916 - Dapagliflozin
2. PP2600282109 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2600282110 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2600282111 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2600282177 - N-acetylcystein
1. PP2600282004 - Gadoteric acid
2. PP2600282150 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
3. PP2600282351 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
1. PP2600281752 - Acid amin (*)
2. PP2600281766 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2600281767 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2600281742 - Acenocoumarol
2. PP2600281745 - Acetyl leucin
3. PP2600281784 - Amikacin
4. PP2600281920 - Dexamethason
5. PP2600281970 - Esomeprazol
6. PP2600281999 - Furosemid
7. PP2600282037 - Hydrocortison
8. PP2600282069 - Kali clorid
9. PP2600282093 - Levodopa + benserazid
10. PP2600282211 - Netilmicin sulfat
11. PP2600282216 - Nước cất pha tiêm
12. PP2600282226 - Omeprazol
13. PP2600282231 - Oxytocin
14. PP2600282233 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2600282285 - Phytomenadion (vitamin K1)
16. PP2600282301 - Rocuronium bromid
17. PP2600282310 - Salbutamol sulfat
18. PP2600282342 - Sorbitol
19. PP2600282398 - Vitamin B1
1. PP2600281840 - Cafein citrat
2. PP2600281864 - Carbetocin
3. PP2600281931 - Digoxin
4. PP2600281980 - Fenoterol + ipratropium
5. PP2600282200 - Natri hyaluronat
6. PP2600282205 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
7. PP2600282210 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
8. PP2600282239 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2600281838 - Budesonid
2. PP2600281867 - Cefaclor
3. PP2600281886 - Cefpodoxim
4. PP2600281887 - Cefpodoxim
5. PP2600281990 - Fluorometholon
6. PP2600281991 - Fluorometholon
7. PP2600281992 - Fluticason furoate
8. PP2600281993 - Fluticason furoate
9. PP2600281994 - Fluticason propionat
10. PP2600282038 - Hydroxypropylmethylcellulose
11. PP2600282152 - Miconazol
12. PP2600282202 - Natri hyaluronat
13. PP2600282209 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2600282027 - Glycerol
2. PP2600282036 - Hydroclorothiazid
3. PP2600282188 - Natri clorid
1. PP2600281750 - Aciclovir
2. PP2600282378 - Travoprost + timolol
1. PP2600282082 - Ketoprofen
1. PP2600281935 - Diosmin
1. PP2600281870 - Cefaclor
2. PP2600282092 - Levocetirizin
1. PP2600281773 - Adapalen
2. PP2600281776 - Adapalen + Clindamycin
3. PP2600282160 - Mometason furoat
4. PP2600282311 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
5. PP2600282312 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
6. PP2600282353 - Tacrolimus
1. PP2600282033 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
2. PP2600282034 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
3. PP2600282035 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600281861 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2600281940 - Doripenem*
3. PP2600282014 - Glipizid
4. PP2600282112 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2600282359 - Ticarcillin + acid clavulanic
6. PP2600282391 - Valsartan + hydroclorothiazid
7. PP2600282400 - Vitamin B1 + B6 + B12
8. PP2600282405 - Vitamin B6 + magnesi lactat