Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300204078 | Acetazolamid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 100.000 | 100.000 | 0 |
| 2 | PP2300204079 | Acetyl leucin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.315.560 | 0 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 3 | PP2300204080 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| 4 | PP2300204081 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.315.560 | 0 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 |
| 5 | PP2300204083 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 |
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 90 | 165.000 | 0 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2300204084 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.015.463 | 0 | 2.090.000 | 2.090.000 | 0 |
| 7 | PP2300204085 | Aciclovir | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 615.000 | 615.000 | 0 |
| 8 | PP2300204086 | Aciclovir | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 1.480.500 | 1.480.500 | 0 |
| 9 | PP2300204087 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.465.217 | 0 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 10 | PP2300204088 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.465.217 | 0 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 11 | PP2300204090 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.465.217 | 0 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 12 | PP2300204091 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 5.270.602 | 0 | 43.092.000 | 43.092.000 | 0 |
| 13 | PP2300204092 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| 14 | PP2300204093 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 1.762.950 | 0 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 15 | PP2300204094 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.147.700 | 0 | 57.260.000 | 57.260.000 | 0 |
| 16 | PP2300204095 | Aluminum phosphat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 17 | PP2300204096 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.533.350 | 0 | 36.310.000 | 36.310.000 | 0 |
| 18 | PP2300204099 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 19 | PP2300204100 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 49.870.000 | 49.870.000 | 0 |
| 20 | PP2300204103 | Amoxicillin +Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.015.463 | 0 | 78.225.000 | 78.225.000 | 0 |
| 21 | PP2300204104 | Ampicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 4.972.950 | 0 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 22 | PP2300204105 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 |
| 23 | PP2300204106 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 1.512.000 | 0 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 24 | PP2300204107 | Atropin sulfat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 2.080.000 | 2.080.000 | 0 |
| 25 | PP2300204110 | Azithromycin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 26 | PP2300204111 | Azithromycin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 20.000.000 | 125 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| 27 | PP2300204112 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.184.615 | 0 | 26.256.000 | 26.256.000 | 0 |
| 28 | PP2300204113 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 4.629.922 | 0 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 29 | PP2300204114 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.184.615 | 0 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 26.760.000 | 26.760.000 | 0 | |||
| 30 | PP2300204115 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 31 | PP2300204116 | Betamethason | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 6.020.000 | 6.020.000 | 0 |
| 32 | PP2300204117 | Bisacodyl | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 250.000 | 250.000 | 0 |
| 33 | PP2300204118 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.421.480 | 0 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.698.998 | 0 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| 34 | PP2300204119 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 4.981.200 | 4.981.200 | 0 |
| 35 | PP2300204120 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 1.227.600 | 0 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 36 | PP2300204123 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 5.270.602 | 0 | 2.677.500 | 2.677.500 | 0 |
| 37 | PP2300204125 | Calci clorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.015.463 | 0 | 419.000 | 419.000 | 0 | |||
| 38 | PP2300204126 | Calci gluconat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 2.660.000 | 2.660.000 | 0 |
| 39 | PP2300204128 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 1.512.000 | 0 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 40 | PP2300204129 | Capsaicin | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 90 | 179.865 | 0 | 11.990.000 | 11.990.000 | 0 |
| 41 | PP2300204131 | Carbamazepin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 371.200 | 371.200 | 0 |
| 42 | PP2300204133 | Carbetocin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.698.998 | 0 | 107.469.900 | 107.469.900 | 0 |
| 43 | PP2300204134 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.045.422 | 0 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 44 | PP2300204135 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.853.775 | 0 | 8.295.000 | 8.295.000 | 0 |
| 45 | PP2300204136 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.853.775 | 0 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.421.480 | 0 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 | |||
| 46 | PP2300204137 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.184.615 | 0 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.315.560 | 0 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.147.700 | 0 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 | |||
| 47 | PP2300204138 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 20.000.000 | 125 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 48 | PP2300204140 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 20.000.000 | 125 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 49 | PP2300204142 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 4.972.950 | 0 | 297.360.000 | 297.360.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 20.000.000 | 125 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2300204143 | Cefalexin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 20.000.000 | 125 | 28.480.000 | 28.480.000 | 0 |
| 51 | PP2300204144 | Cefalexin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 |
| 52 | PP2300204145 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.015.463 | 0 | 5.651.600 | 5.651.600 | 0 |
| 53 | PP2300204146 | Cefotaxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 59.750.000 | 59.750.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.015.463 | 0 | 57.850.000 | 57.850.000 | 0 | |||
| 54 | PP2300204147 | Cefoxitin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.015.463 | 0 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 55 | PP2300204148 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 10.416.000 | 10.416.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.015.463 | 0 | 10.426.000 | 10.426.000 | 0 | |||
| 56 | PP2300204150 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.015.463 | 0 | 11.291.000 | 11.291.000 | 0 |
| 57 | PP2300204152 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2300204153 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 490.000 | 490.000 | 0 | |||
| 59 | PP2300204154 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| 60 | PP2300204155 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 11.475.000 | 11.475.000 | 0 |
| 61 | PP2300204156 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.015.463 | 0 | 9.570.000 | 9.570.000 | 0 |
| 62 | PP2300204157 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| 63 | PP2300204158 | Clotrimazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.315.560 | 0 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| 64 | PP2300204159 | Codein + Terpin hydrat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 65 | PP2300204160 | Colchicin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 81.750.000 | 81.750.000 | 0 |
| 66 | PP2300204161 | Cồn 70° | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 | |||
| 67 | PP2300204162 | Cồn 70° | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 699.400 | 699.400 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 650.000 | 650.000 | 0 | |||
| 68 | PP2300204163 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2300204164 | Dexamethason | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 2.220.000 | 2.220.000 | 0 |
| 70 | PP2300204165 | Dextromethorphan | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 14.220.000 | 14.220.000 | 0 |
| 71 | PP2300204166 | Diazepam | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 72 | PP2300204167 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 4.629.922 | 0 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 73 | PP2300204169 | Diclofenac | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 1.872.000 | 1.872.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.421.480 | 0 | 3.880.800 | 3.880.800 | 0 | |||
| 74 | PP2300204172 | Digoxin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 75 | PP2300204173 | Diosmin + hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 1.762.950 | 0 | 106.750.000 | 106.750.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 114.030.000 | 114.030.000 | 0 | |||
| 76 | PP2300204174 | Diphenhydramin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 77 | PP2300204175 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 4.629.922 | 0 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.698.998 | 0 | 7.904.000 | 7.904.000 | 0 | |||
| 78 | PP2300204176 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.853.775 | 0 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 79 | PP2300204177 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.315.560 | 0 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 80 | PP2300204178 | Drotaverin clohydrat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| 81 | PP2300204179 | Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 11.592.000 | 11.592.000 | 0 |
| 82 | PP2300204181 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 90 | 9.682.500 | 0 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| 83 | PP2300204182 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.184.615 | 0 | 43.650.000 | 43.650.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.147.700 | 0 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.421.480 | 0 | 53.100.000 | 53.100.000 | 0 | |||
| 84 | PP2300204183 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 4.629.922 | 0 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 85 | PP2300204184 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 4.629.922 | 0 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 |
| 86 | PP2300204185 | Erythromycin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 5.334.000 | 5.334.000 | 0 |
| 87 | PP2300204186 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 |
| 88 | PP2300204187 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 89 | PP2300204189 | Felodipin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 82.320.000 | 82.320.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 5.270.602 | 0 | 78.240.000 | 78.240.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 20.000.000 | 125 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2300204190 | Felodipin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 72.030.000 | 72.030.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 5.270.602 | 0 | 68.460.000 | 68.460.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 20.000.000 | 125 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2300204191 | Fenofibrat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 92 | PP2300204192 | Fenoterol + ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.698.998 | 0 | 13.232.300 | 13.232.300 | 0 |
| 93 | PP2300204193 | Fenoterol + ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.698.998 | 0 | 9.687.000 | 9.687.000 | 0 |
| 94 | PP2300204195 | Fexofenadin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.315.560 | 0 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.147.700 | 0 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 20.000.000 | 125 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 95 | PP2300204197 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 5.323.100 | 5.323.100 | 0 |
| 96 | PP2300204198 | Fluticason propionat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.533.350 | 0 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 97 | PP2300204200 | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 98 | PP2300204201 | Gentamicin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.421.480 | 0 | 5.418.000 | 5.418.000 | 0 |
| 99 | PP2300204202 | Gentamicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 1.955.100 | 1.955.100 | 0 |
| 100 | PP2300204203 | Gliclazid + metformin | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 90 | 9.682.500 | 0 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 101 | PP2300204204 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.315.560 | 0 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 20.000.000 | 125 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2300204205 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 5.270.602 | 0 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 103 | PP2300204206 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| 104 | PP2300204207 | Glucose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.465.217 | 0 | 109.725.000 | 109.725.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.421.480 | 0 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| 105 | PP2300204208 | Glucose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.465.217 | 0 | 3.510.000 | 3.510.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.421.480 | 0 | 2.998.800 | 2.998.800 | 0 | |||
| 106 | PP2300204209 | Glucose | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.421.480 | 0 | 3.954.000 | 3.954.000 | 0 | |||
| 107 | PP2300204210 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.421.480 | 0 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 |
| 108 | PP2300204212 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.465.217 | 0 | 1.605.660 | 1.605.660 | 0 |
| 109 | PP2300204213 | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 110 | PP2300204216 | Heptaminol hydroclorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 111 | PP2300204218 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 1.227.600 | 0 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 112 | PP2300204220 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 846.936 | 0 | 32.062.400 | 32.062.400 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.698.998 | 0 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| 113 | PP2300204221 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.184.615 | 0 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 846.936 | 0 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.698.998 | 0 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 114 | PP2300204226 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 90 | 2.087.250 | 0 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 115 | PP2300204227 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2300204228 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 117 | PP2300204229 | Kali clorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 648.000 | 648.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.421.480 | 0 | 924.000 | 924.000 | 0 | |||
| 118 | PP2300204230 | Kẽm Gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 119 | PP2300204232 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 120 | PP2300204233 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.315.560 | 0 | 654.000 | 654.000 | 0 |
| 121 | PP2300204234 | Lansoprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.315.560 | 0 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 |
| 122 | PP2300204235 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 989.100 | 989.100 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| 123 | PP2300204236 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 10.010.000 | 10.010.000 | 0 |
| 124 | PP2300204238 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 |
| 125 | PP2300204239 | Lidocain hydroclodrid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 |
| 126 | PP2300204241 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 82.400.000 | 82.400.000 | 0 |
| 127 | PP2300204242 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.533.350 | 0 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 | |||
| 128 | PP2300204243 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 1.512.000 | 0 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 129 | PP2300204244 | Lynestrenol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.698.998 | 0 | 828.000 | 828.000 | 0 |
| 130 | PP2300204246 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.533.350 | 0 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 131 | PP2300204247 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 132 | PP2300204248 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 5.270.602 | 0 | 48.804.000 | 48.804.000 | 0 |
| 133 | PP2300204249 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 1.227.600 | 0 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 134 | PP2300204250 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.421.480 | 0 | 1.740.000 | 1.740.000 | 0 |
| 135 | PP2300204251 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.421.480 | 0 | 1.930.500 | 1.930.500 | 0 |
| 136 | PP2300204252 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 137 | PP2300204253 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 5.270.602 | 0 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 770.000 | 770.000 | 0 | |||
| 138 | PP2300204254 | Metoclopramid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 515.000 | 515.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.421.480 | 0 | 577.500 | 577.500 | 0 | |||
| 139 | PP2300204255 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 90 | 696.600 | 0 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 |
| 140 | PP2300204256 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.853.775 | 0 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 141 | PP2300204257 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 9.180.000 | 9.180.000 | 0 |
| 142 | PP2300204259 | Morphin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 143 | PP2300204260 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 199.500 | 199.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.015.463 | 0 | 198.900 | 198.900 | 0 | |||
| 144 | PP2300204261 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 145 | PP2300204262 | N-acetylcystein | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 | |||
| 146 | PP2300204263 | Naloxon (hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.465.217 | 0 | 879.900 | 879.900 | 0 |
| 147 | PP2300204264 | Naphazolin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 262.500 | 262.500 | 0 |
| 148 | PP2300204265 | Natri clorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 149 | PP2300204266 | Natri clorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.015.463 | 0 | 8.340.000 | 8.340.000 | 0 | |||
| 150 | PP2300204267 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.465.217 | 0 | 160.650.000 | 160.650.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.421.480 | 0 | 133.875.000 | 133.875.000 | 0 | |||
| 151 | PP2300204268 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.421.480 | 0 | 3.727.500 | 3.727.500 | 0 |
| 152 | PP2300204269 | Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 8.946.000 | 8.946.000 | 0 |
| 153 | PP2300204270 | Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 154 | PP2300204271 | Natri hyaluronat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.698.998 | 0 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 155 | PP2300204272 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.045.422 | 0 | 394.800 | 394.800 | 0 |
| 156 | PP2300204273 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.421.480 | 0 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 157 | PP2300204274 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.184.615 | 0 | 1.580.000 | 1.580.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.421.480 | 0 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 846.936 | 0 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 158 | PP2300204275 | Neomycin (sulfat) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 437.100 | 437.100 | 0 |
| 159 | PP2300204276 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.698.998 | 0 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 |
| 160 | PP2300204277 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.421.480 | 0 | 2.111.600 | 2.111.600 | 0 | |||
| 161 | PP2300204278 | Nicardipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.698.998 | 0 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 162 | PP2300204279 | Nifedipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| 163 | PP2300204280 | Nor- adrenalin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.421.480 | 0 | 2.575.000 | 2.575.000 | 0 | |||
| 164 | PP2300204281 | Nước oxy già | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 165 | PP2300204282 | Nystatin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 2.020.000 | 2.020.000 | 0 |
| 166 | PP2300204284 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 167 | PP2300204285 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 168 | PP2300204286 | Ofloxacin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 1.248.000 | 1.248.000 | 0 |
| 169 | PP2300204287 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 1.227.600 | 0 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 170 | PP2300204288 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| 171 | PP2300204289 | Omeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 11.960.000 | 11.960.000 | 0 | |||
| 172 | PP2300204290 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 4.972.950 | 0 | 14.067.900 | 14.067.900 | 0 |
| 173 | PP2300204291 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 4.972.950 | 0 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 174 | PP2300204292 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.698.998 | 0 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 175 | PP2300204293 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.315.560 | 0 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 10.450.000 | 10.450.000 | 0 | |||
| 176 | PP2300204294 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.421.480 | 0 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 177 | PP2300204295 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| 178 | PP2300204296 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 2.677.500 | 2.677.500 | 0 |
| 179 | PP2300204299 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 180 | PP2300204301 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.465.217 | 0 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 181 | PP2300204302 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 90 | 2.087.250 | 0 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 |
| 182 | PP2300204303 | Paracetamol + tramadol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 20.000.000 | 125 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 183 | PP2300204304 | Pefloxacin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 |
| 184 | PP2300204305 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 25.180.000 | 25.180.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| 185 | PP2300204306 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 186 | PP2300204307 | Perindopril + indapamid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 187 | PP2300204309 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 |
| 188 | PP2300204310 | Povidon iodin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 7.996.800 | 7.996.800 | 0 |
| 189 | PP2300204312 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 3.712.000 | 3.712.000 | 0 |
| 190 | PP2300204313 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 4.629.922 | 0 | 2.015.000 | 2.015.000 | 0 |
| 191 | PP2300204314 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 4.454.400 | 4.454.400 | 0 |
| 192 | PP2300204315 | Promethazin hydrochlorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 193 | PP2300204316 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 16.080.000 | 16.080.000 | 0 |
| 194 | PP2300204319 | Phenoxy methyl penicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.015.463 | 0 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 195 | PP2300204320 | Phenylephrine | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 4.629.922 | 0 | 12.127.500 | 12.127.500 | 0 |
| 196 | PP2300204321 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 |
| 197 | PP2300204322 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 1.480.000 | 1.480.000 | 0 |
| 198 | PP2300204323 | Ringer lactat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.465.217 | 0 | 82.400.000 | 82.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.421.480 | 0 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| 199 | PP2300204324 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 28.320.000 | 28.320.000 | 0 |
| 200 | PP2300204325 | Rosuvastatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| 201 | PP2300204326 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 5.990.000 | 5.990.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2300204328 | Saccharomyces boulardii | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 203 | PP2300204329 | Salbutamol (sulfat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 96.075.000 | 96.075.000 | 0 |
| 204 | PP2300204330 | Salbutamol (sulfat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 170.260.000 | 170.260.000 | 0 |
| 205 | PP2300204331 | Salbutamol + Ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.698.998 | 0 | 3.214.800 | 3.214.800 | 0 |
| 206 | PP2300204332 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 30.551.600 | 30.551.600 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.698.998 | 0 | 20.040.000 | 20.040.000 | 0 | |||
| 207 | PP2300204334 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 3.972.500 | 3.972.500 | 0 |
| 208 | PP2300204335 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 83.427.000 | 83.427.000 | 0 |
| 209 | PP2300204336 | Sắt fumarat + acid folic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.465.217 | 0 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 | |||
| 210 | PP2300204338 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.465.217 | 0 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 143.144.000 | 143.144.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.698.998 | 0 | 62.080.000 | 62.080.000 | 0 | |||
| 211 | PP2300204339 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.315.560 | 0 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 212 | PP2300204340 | Sorbitol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 213 | PP2300204346 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.853.775 | 0 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 5.270.602 | 0 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 | |||
| 214 | PP2300204347 | Terbutalin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 2.425.000 | 2.425.000 | 0 |
| 215 | PP2300204348 | Tetracain | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 300.300 | 300.300 | 0 |
| 216 | PP2300204349 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 175.000 | 175.000 | 0 |
| 217 | PP2300204350 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 405.000 | 405.000 | 0 |
| 218 | PP2300204351 | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 16.000.000 | 120 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 |
| 219 | PP2300204353 | Tobramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 1.375.500 | 1.375.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.015.463 | 0 | 1.359.500 | 1.359.500 | 0 | |||
| 220 | PP2300204354 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 2.688.000 | 2.688.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 2.688.000 | 2.688.000 | 0 | |||
| 221 | PP2300204356 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 5.270.602 | 0 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 4.596.000 | 4.596.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 3.015.463 | 0 | 3.144.000 | 3.144.000 | 0 | |||
| 222 | PP2300204357 | Trimetazidin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 8.080.000 | 8.080.000 | 0 |
| 223 | PP2300204358 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 20.000.000 | 125 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 224 | PP2300204359 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.698.998 | 0 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| 225 | PP2300204360 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.315.560 | 0 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 226 | PP2300204361 | Vitamin A | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 424.500 | 424.500 | 0 |
| 227 | PP2300204363 | Vitamin B1 | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 228 | PP2300204364 | Vitamin B1 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 490.000 | 490.000 | 0 |
| 229 | PP2300204365 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.315.560 | 0 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 230 | PP2300204366 | Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 490.000 | 490.000 | 0 |
| 231 | PP2300204367 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 294.000 | 294.000 | 0 |
| 232 | PP2300204368 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 14.500.000 | 120 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 1.780.000 | 1.780.000 | 0 | |||
| 233 | PP2300204370 | Vitamin E | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 60.000.000 | 130 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 234 | PP2300204371 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 5.985.990 | 0 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
1. PP2300204104 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300204142 - Cefaclor
3. PP2300204290 - Oxacilin
4. PP2300204291 - Oxacilin
1. PP2300204080 - Acetyl leucin
2. PP2300204095 - Aluminum phosphat
3. PP2300204115 - Berberin (hydroclorid)
4. PP2300204144 - Cefalexin
5. PP2300204146 - Cefotaxim
6. PP2300204148 - Ceftazidim
7. PP2300204161 - Cồn 70°
8. PP2300204162 - Cồn 70°
9. PP2300204189 - Felodipin
10. PP2300204190 - Felodipin
11. PP2300204202 - Gentamicin
12. PP2300204206 - Glucosamin
13. PP2300204227 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
14. PP2300204230 - Kẽm Gluconat
15. PP2300204232 - Lactobacillus acidophilus
16. PP2300204235 - Levofloxacin
17. PP2300204253 - Mecobalamin
18. PP2300204260 - Moxifloxacin
19. PP2300204262 - N-acetylcystein
20. PP2300204269 - Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucose khan
21. PP2300204270 - Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucose khan
22. PP2300204289 - Omeprazol
23. PP2300204295 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2300204296 - Paracetamol (acetaminophen)
25. PP2300204325 - Rosuvastatin
26. PP2300204353 - Tobramycin
27. PP2300204354 - Tobramycin + dexamethason
28. PP2300204368 - Vitamin C
1. PP2300204134 - Carbetocin
2. PP2300204272 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1. PP2300204120 - Budesonid
2. PP2300204218 - Hydroxypropylmethylcellulose
3. PP2300204249 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2300204287 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2300204087 - Acid amin*
2. PP2300204088 - Acid amin*
3. PP2300204090 - Acid amin*
4. PP2300204207 - Glucose
5. PP2300204208 - Glucose
6. PP2300204212 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2300204263 - Naloxon (hydroclorid)
8. PP2300204267 - Natri clorid
9. PP2300204301 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
10. PP2300204323 - Ringer lactat
11. PP2300204336 - Sắt fumarat + acid folic
12. PP2300204338 - Sevofluran
1. PP2300204226 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2300204302 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2300204112 - Bacillus claussii
2. PP2300204114 - Bambuterol
3. PP2300204137 - Carvedilol
4. PP2300204182 - Eperison
5. PP2300204221 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
6. PP2300204274 - Natri montelukast
1. PP2300204079 - Acetyl leucin
2. PP2300204081 - Acetylsalicylic acid
3. PP2300204137 - Carvedilol
4. PP2300204158 - Clotrimazol
5. PP2300204177 - Drotaverin clohydrat
6. PP2300204195 - Fexofenadin
7. PP2300204204 - Glimepirid
8. PP2300204233 - Lamivudin
9. PP2300204234 - Lansoprazol
10. PP2300204293 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2300204339 - Simethicon
12. PP2300204360 - Valsartan
13. PP2300204365 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300204093 - Allopurinol
2. PP2300204173 - Diosmin + hesperidin
1. PP2300204080 - Acetyl leucin
2. PP2300204083 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2300204092 - Alimemazin
4. PP2300204099 - Amlodipin
5. PP2300204105 - Atorvastatin
6. PP2300204152 - Celecoxib
7. PP2300204153 - Cetirizin
8. PP2300204154 - Cinnarizin
9. PP2300204155 - Ciprofloxacin
10. PP2300204157 - Clopidogrel
11. PP2300204163 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
12. PP2300204186 - Erythromycin
13. PP2300204187 - Esomeprazol
14. PP2300204206 - Glucosamin
15. PP2300204227 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
16. PP2300204236 - Levofloxacin
17. PP2300204241 - Losartan
18. PP2300204261 - N-acetylcystein
19. PP2300204288 - Omeprazol
20. PP2300204309 - Piracetam
21. PP2300204326 - Rotundin
22. PP2300204350 - Tinidazol
23. PP2300204364 - Vitamin B1
24. PP2300204366 - Vitamin B6
25. PP2300204367 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
26. PP2300204368 - Vitamin C
27. PP2300204371 - Vitamin PP
1. PP2300204135 - Carbocistein
2. PP2300204136 - Carbocistein
3. PP2300204176 - Drotaverin clohydrat
4. PP2300204256 - Methocarbamol
5. PP2300204346 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300204094 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300204137 - Carvedilol
3. PP2300204182 - Eperison
4. PP2300204195 - Fexofenadin
1. PP2300204091 - Alfuzosin
2. PP2300204123 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2300204189 - Felodipin
4. PP2300204190 - Felodipin
5. PP2300204205 - Glimepirid + metformin
6. PP2300204248 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2300204253 - Mecobalamin
8. PP2300204346 - Telmisartan + hydroclorothiazid
9. PP2300204356 - Tranexamic acid
1. PP2300204100 - Amlodipin + indapamid
2. PP2300204118 - Bisoprolol
3. PP2300204119 - Budesonid
4. PP2300204173 - Diosmin + hesperidin
5. PP2300204179 - Dydrogesterone
6. PP2300204197 - Fluticason propionat
7. PP2300204200 - Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
8. PP2300204228 - Kali clorid
9. PP2300204252 - Mebeverin hydroclorid
10. PP2300204279 - Nifedipine
11. PP2300204285 - Nhũ dịch lipid
12. PP2300204305 - Perindopril
13. PP2300204306 - Perindopril + amlodipin
14. PP2300204312 - Progesteron
15. PP2300204314 - Progesteron
16. PP2300204316 - Propofol
17. PP2300204324 - Rocuronium bromid
18. PP2300204329 - Salbutamol (sulfat)
19. PP2300204330 - Salbutamol (sulfat)
20. PP2300204332 - Salbutamol sulfat
21. PP2300204335 - Salmeterol+ fluticason propionat
22. PP2300204338 - Sevofluran
23. PP2300204351 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
1. PP2300204096 - Aminophylin
2. PP2300204198 - Fluticason propionat
3. PP2300204242 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2300204246 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
1. PP2300204106 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2300204128 - Candesartan
3. PP2300204243 - Lovastatin
1. PP2300204078 - Acetazolamid
2. PP2300204085 - Aciclovir
3. PP2300204086 - Aciclovir
4. PP2300204107 - Atropin sulfat
5. PP2300204110 - Azithromycin
6. PP2300204111 - Azithromycin
7. PP2300204114 - Bambuterol
8. PP2300204116 - Betamethason
9. PP2300204117 - Bisacodyl
10. PP2300204125 - Calci clorid
11. PP2300204126 - Calci gluconat
12. PP2300204131 - Carbamazepin
13. PP2300204152 - Celecoxib
14. PP2300204153 - Cetirizin
15. PP2300204154 - Cinnarizin
16. PP2300204158 - Clotrimazol
17. PP2300204159 - Codein + Terpin hydrat
18. PP2300204160 - Colchicin
19. PP2300204161 - Cồn 70°
20. PP2300204162 - Cồn 70°
21. PP2300204163 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
22. PP2300204164 - Dexamethason
23. PP2300204165 - Dextromethorphan
24. PP2300204166 - Diazepam
25. PP2300204169 - Diclofenac
26. PP2300204172 - Digoxin
27. PP2300204174 - Diphenhydramin
28. PP2300204177 - Drotaverin clohydrat
29. PP2300204178 - Drotaverin clohydrat
30. PP2300204185 - Erythromycin
31. PP2300204191 - Fenofibrat
32. PP2300204195 - Fexofenadin
33. PP2300204209 - Glucose
34. PP2300204213 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
35. PP2300204216 - Heptaminol hydroclorid
36. PP2300204229 - Kali clorid
37. PP2300204235 - Levofloxacin
38. PP2300204238 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
39. PP2300204239 - Lidocain hydroclodrid
40. PP2300204242 - Losartan + hydroclorothiazid
41. PP2300204247 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
42. PP2300204253 - Mecobalamin
43. PP2300204254 - Metoclopramid
44. PP2300204257 - Metronidazol + neomycin + nystatin
45. PP2300204259 - Morphin
46. PP2300204262 - N-acetylcystein
47. PP2300204264 - Naphazolin
48. PP2300204265 - Natri clorid
49. PP2300204266 - Natri clorid
50. PP2300204275 - Neomycin (sulfat)
51. PP2300204277 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
52. PP2300204280 - Nor- adrenalin
53. PP2300204281 - Nước oxy già
54. PP2300204282 - Nystatin
55. PP2300204284 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
56. PP2300204286 - Ofloxacin
57. PP2300204289 - Omeprazol
58. PP2300204293 - Paracetamol (acetaminophen)
59. PP2300204299 - Paracetamol + chlorpheniramin
60. PP2300204304 - Pefloxacin
61. PP2300204305 - Perindopril
62. PP2300204307 - Perindopril + indapamid
63. PP2300204310 - Povidon iodin
64. PP2300204315 - Promethazin hydrochlorid
65. PP2300204321 - Phytomenadion (vitamin K1)
66. PP2300204322 - Phytomenadion (vitamin K1)
67. PP2300204325 - Rosuvastatin
68. PP2300204326 - Rotundin
69. PP2300204328 - Saccharomyces boulardii
70. PP2300204334 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
71. PP2300204336 - Sắt fumarat + acid folic
72. PP2300204340 - Sorbitol
73. PP2300204347 - Terbutalin
74. PP2300204348 - Tetracain
75. PP2300204349 - Tetracyclin (hydroclorid)
76. PP2300204354 - Tobramycin + dexamethason
77. PP2300204356 - Tranexamic acid
78. PP2300204357 - Trimetazidin
79. PP2300204361 - Vitamin A
80. PP2300204363 - Vitamin B1
81. PP2300204368 - Vitamin C
82. PP2300204370 - Vitamin E
1. PP2300204111 - Azithromycin
2. PP2300204138 - Cefaclor
3. PP2300204140 - Cefaclor
4. PP2300204142 - Cefaclor
5. PP2300204143 - Cefalexin
6. PP2300204189 - Felodipin
7. PP2300204190 - Felodipin
8. PP2300204195 - Fexofenadin
9. PP2300204204 - Glimepirid
10. PP2300204303 - Paracetamol + tramadol
11. PP2300204358 - Trimetazidin
1. PP2300204113 - Bacillus subtilis
2. PP2300204167 - Diazepam
3. PP2300204175 - Domperidon
4. PP2300204183 - Ephedrin
5. PP2300204184 - Ephedrin
6. PP2300204313 - Progesteron
7. PP2300204320 - Phenylephrine
1. PP2300204118 - Bisoprolol
2. PP2300204136 - Carbocistein
3. PP2300204169 - Diclofenac
4. PP2300204182 - Eperison
5. PP2300204201 - Gentamicin
6. PP2300204207 - Glucose
7. PP2300204208 - Glucose
8. PP2300204209 - Glucose
9. PP2300204210 - Glucose
10. PP2300204229 - Kali clorid
11. PP2300204250 - Magnesi sulfat
12. PP2300204251 - Manitol
13. PP2300204254 - Metoclopramid
14. PP2300204267 - Natri clorid
15. PP2300204268 - Natri clorid
16. PP2300204273 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
17. PP2300204274 - Natri montelukast
18. PP2300204277 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
19. PP2300204280 - Nor- adrenalin
20. PP2300204294 - Paracetamol (acetaminophen)
21. PP2300204323 - Ringer lactat
1. PP2300204129 - Capsaicin
1. PP2300204220 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
2. PP2300204221 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
3. PP2300204274 - Natri montelukast
1. PP2300204083 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2300204084 - Aciclovir
2. PP2300204103 - Amoxicillin +Acid clavulanic
3. PP2300204125 - Calci clorid
4. PP2300204145 - Cefixim
5. PP2300204146 - Cefotaxim
6. PP2300204147 - Cefoxitin
7. PP2300204148 - Ceftazidim
8. PP2300204150 - Cefuroxim
9. PP2300204156 - Ciprofloxacin
10. PP2300204260 - Moxifloxacin
11. PP2300204266 - Natri clorid
12. PP2300204319 - Phenoxy methyl penicilin
13. PP2300204353 - Tobramycin
14. PP2300204356 - Tranexamic acid
1. PP2300204118 - Bisoprolol
2. PP2300204133 - Carbetocin
3. PP2300204175 - Domperidon
4. PP2300204192 - Fenoterol + ipratropium
5. PP2300204193 - Fenoterol + ipratropium
6. PP2300204220 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
7. PP2300204221 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
8. PP2300204244 - Lynestrenol
9. PP2300204271 - Natri hyaluronat
10. PP2300204276 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
11. PP2300204278 - Nicardipin
12. PP2300204292 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2300204331 - Salbutamol + Ipratropium
14. PP2300204332 - Salbutamol sulfat
15. PP2300204338 - Sevofluran
16. PP2300204359 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
1. PP2300204255 - Metoprolol
1. PP2300204181 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2300204203 - Gliclazid + metformin