Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600161147 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.381.766 | 210 | 2.688.000 | 2.688.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 2.688.000 | 2.688.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600161148 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.225.235 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600161149 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| 4 | PP2600161150 | Acetylsalicylic acid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 6.554.168 | 210 | 267.858.400 | 267.858.400 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 157.900.000 | 215 | 175.300.000 | 175.300.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600161151 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 5.434.656 | 210 | 10.857.000 | 10.857.000 | 0 |
| 6 | PP2600161152 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 5.434.656 | 210 | 6.324.000 | 6.324.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.616.828 | 210 | 5.855.280 | 5.855.280 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 6.324.000 | 6.324.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600161153 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.613.788 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600161154 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 12.240.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600161155 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 41.506.840 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 10 | PP2600161156 | Adapalene + Benzoyl peroxid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 196.695.600 | 196.695.600 | 0 |
| 11 | PP2600161157 | Adrenalin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.755.196 | 210 | 3.207.500 | 3.207.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600161158 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 37.886.872 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 157.900.000 | 215 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600161160 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 14 | PP2600161161 | Alverin (citrat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.786.260 | 210 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| 15 | PP2600161162 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 13.818.294 | 210 | 43.747.200 | 43.747.200 | 0 |
| 16 | PP2600161163 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 9.266.320 | 210 | 360.500.000 | 360.500.000 | 0 |
| 17 | PP2600161164 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.225.235 | 210 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 18 | PP2600161165 | Amlodipin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 7.785.840 | 210 | 21.109.400 | 21.109.400 | 0 |
| 19 | PP2600161166 | Amlodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 76.300.000 | 210 | 564.590.000 | 564.590.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 737.300.000 | 737.300.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 157.900.000 | 215 | 565.600.000 | 565.600.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600161167 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 249.350.000 | 249.350.000 | 0 |
| 21 | PP2600161168 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 249.350.000 | 249.350.000 | 0 |
| 22 | PP2600161170 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 14.943.440 | 210 | 554.190.000 | 554.190.000 | 0 |
| 23 | PP2600161171 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 269.310.800 | 269.310.800 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.111.394 | 210 | 261.612.600 | 261.612.600 | 0 | |||
| 24 | PP2600161172 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 6.554.168 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 25 | PP2600161173 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.755.196 | 210 | 64.600.000 | 64.600.000 | 0 |
| 26 | PP2600161174 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 37.886.872 | 210 | 1.281.040.000 | 1.281.040.000 | 0 |
| 27 | PP2600161176 | Ampicilin + Sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.843.650 | 210 | 549.150.000 | 549.150.000 | 0 |
| 28 | PP2600161177 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 2.346.900 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600161178 | Atorvastatin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 4.523.600 | 210 | 124.280.000 | 124.280.000 | 0 |
| 30 | PP2600161179 | Atorvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 21.187.200 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600161180 | Atorvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 5.434.656 | 210 | 92.800.000 | 92.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600161181 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 33 | PP2600161182 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 34 | PP2600161183 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.111.394 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600161185 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 49.635.500 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600161186 | Bambuterol hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 56.390.000 | 56.390.000 | 0 |
| 37 | PP2600161187 | Beclometason dipropionat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 3.680.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600161188 | Betahistin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.077.828 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 41.506.840 | 210 | 52.220.000 | 52.220.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 14.382.280 | 210 | 42.700.000 | 42.700.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600161190 | Bimatoprost | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 470.400 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 40 | PP2600161192 | Bisoprolol fumarat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 49.635.500 | 210 | 358.450.000 | 358.450.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 77.431.828 | 215 | 407.670.000 | 407.670.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 157.900.000 | 215 | 369.150.000 | 369.150.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 14.382.280 | 210 | 323.140.000 | 323.140.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600161193 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 77.431.828 | 215 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 21.187.200 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600161194 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 71.484.000 | 71.484.000 | 0 |
| 43 | PP2600161195 | Bromhexin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 13.804.000 | 13.804.000 | 0 |
| 44 | PP2600161196 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 22.328.120 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600161197 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 123.328.400 | 123.328.400 | 0 |
| 46 | PP2600161198 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 21.187.200 | 210 | 254.520.000 | 254.520.000 | 0 |
| 47 | PP2600161199 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 13.837.540 | 210 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 |
| 48 | PP2600161200 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.755.196 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 49 | PP2600161201 | Calcipotriol + Betamethason | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 5.277.600 | 210 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600161202 | Calcitriol | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 399.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.029.268 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 157.900.000 | 215 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600161203 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.786.260 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 52 | PP2600161204 | Candesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 21.720.000 | 21.720.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 76.300.000 | 210 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 41.506.840 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 95.007.500 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600161205 | Candesartan | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 14.330.200 | 210 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| 54 | PP2600161206 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.981.000 | 210 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600161207 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 13.818.294 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600161208 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 57 | PP2600161209 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 432.200 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 58 | PP2600161210 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 41.506.840 | 210 | 35.760.000 | 35.760.000 | 0 |
| 59 | PP2600161212 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.755.196 | 210 | 22.350.000 | 22.350.000 | 0 |
| 60 | PP2600161213 | Cefixim | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 1.638.000 | 210 | 55.188.000 | 55.188.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.638.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600161215 | Cefoperazon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.755.196 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600161216 | Cefoperazon + Sulbactam | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 3.680.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 63 | PP2600161217 | Cefotaxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.616.828 | 210 | 49.740.000 | 49.740.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.755.196 | 210 | 49.775.000 | 49.775.000 | 0 | |||
| 64 | PP2600161218 | Cefpodoxim | vn0312177228 | Công ty TNHH Dược Phẩm Billin | 180 | 1.800.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 65 | PP2600161219 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.616.828 | 210 | 130.560.000 | 130.560.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 22.328.120 | 210 | 220.160.000 | 220.160.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600161220 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.843.650 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.616.828 | 210 | 76.720.000 | 76.720.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600161221 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.843.650 | 210 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.616.828 | 210 | 81.675.000 | 81.675.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.755.196 | 210 | 81.630.000 | 81.630.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600161222 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.755.196 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 22.328.120 | 210 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600161223 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 77.431.828 | 215 | 31.440.000 | 31.440.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 157.900.000 | 215 | 30.480.000 | 30.480.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 14.382.280 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600161224 | Chlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.616.828 | 210 | 780.000 | 780.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600161225 | Ciclopiroxolamin | vn0110400843 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG | 180 | 1.050.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 72 | PP2600161226 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 476.000 | 476.000 | 0 |
| 73 | PP2600161227 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 41.506.840 | 210 | 9.632.000 | 9.632.000 | 0 |
| 74 | PP2600161228 | Ciprofloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.077.828 | 210 | 13.770.000 | 13.770.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 7.727.400 | 7.727.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.616.828 | 210 | 7.743.600 | 7.743.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.755.196 | 210 | 9.477.000 | 9.477.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 157.900.000 | 215 | 12.474.000 | 12.474.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600161229 | Ciprofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.843.650 | 210 | 241.500 | 241.500 | 0 |
| 76 | PP2600161230 | Citalopram | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.444.800 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 77 | PP2600161231 | Citalopram | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.276.996 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 78 | PP2600161232 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 79 | PP2600161233 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 38.866.200 | 38.866.200 | 0 |
| 80 | PP2600161234 | Clobetasol propionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 5.434.656 | 210 | 69.048.000 | 69.048.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.839.920 | 210 | 51.786.000 | 51.786.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600161235 | Clopidogrel | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 76.300.000 | 210 | 283.050.000 | 283.050.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 7.785.840 | 210 | 312.120.000 | 312.120.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 16.143.600 | 210 | 274.788.000 | 274.788.000 | 0 | |||
| 82 | PP2600161237 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 5.434.656 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 83 | PP2600161238 | Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 157.900.000 | 215 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 84 | PP2600161239 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 17.030.000 | 17.030.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 24.366.000 | 24.366.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600161240 | Colistin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 11.010.080 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 86 | PP2600161242 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 49.635.500 | 210 | 52.680.000 | 52.680.000 | 0 |
| 87 | PP2600161244 | Dapagliflozin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 77.431.828 | 215 | 190.464.000 | 190.464.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 14.382.280 | 210 | 107.059.200 | 107.059.200 | 0 | |||
| 88 | PP2600161245 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 64.410.000 | 64.410.000 | 0 |
| 89 | PP2600161246 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 64.410.000 | 64.410.000 | 0 |
| 90 | PP2600161247 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.225.235 | 210 | 14.190.000 | 14.190.000 | 0 |
| 91 | PP2600161248 | Desloratadin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 5.277.600 | 210 | 39.360.000 | 39.360.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.444.000 | 210 | 9.413.600 | 9.413.600 | 0 | |||
| 92 | PP2600161249 | Desloratadin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 49.635.500 | 210 | 8.268.000 | 8.268.000 | 0 |
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 180 | 1.604.200 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600161250 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 15.430.900 | 210 | 3.888.000 | 3.888.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600161251 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 5.434.656 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600161252 | Dextromethorphan HBr | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.616.828 | 210 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 96 | PP2600161253 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.111.394 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 97 | PP2600161254 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.111.394 | 210 | 579.600 | 579.600 | 0 |
| 98 | PP2600161255 | Diclofenac | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.843.650 | 210 | 16.758.000 | 16.758.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 | |||
| 99 | PP2600161256 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 5.600.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 100 | PP2600161257 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.029.268 | 210 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 101 | PP2600161258 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 949.200 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 13.837.540 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| 102 | PP2600161259 | Diltiazem hydroclorid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 9.784.488 | 210 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 |
| 103 | PP2600161260 | Dioctahedral smectit | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 49.635.500 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 13.099.720 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 22.328.120 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 104 | PP2600161261 | Diosmin + Hesperidin | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 2.940.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 157.900.000 | 215 | 114.500.000 | 114.500.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600161262 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 2.857.600 | 2.857.600 | 0 |
| 106 | PP2600161263 | Domperidon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 11.568.984 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 157.900.000 | 215 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 107 | PP2600161264 | Domperidon | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 1.855.200 | 210 | 1.656.000 | 1.656.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 2.574.000 | 2.574.000 | 0 | |||
| 108 | PP2600161265 | Donepezil hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 5.434.656 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 2.840.000 | 2.840.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.444.000 | 210 | 2.080.000 | 2.080.000 | 0 | |||
| 109 | PP2600161266 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 3.650.200 | 210 | 62.790.000 | 62.790.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 21.187.200 | 210 | 92.300.000 | 92.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.839.920 | 210 | 65.650.000 | 65.650.000 | 0 | |||
| 110 | PP2600161267 | Drotaverin clohydrat | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 9.784.488 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 9.950.000 | 9.950.000 | 0 | |||
| 111 | PP2600161268 | Ebastin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 13.099.720 | 210 | 104.600.000 | 104.600.000 | 0 |
| 112 | PP2600161269 | Empagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 15.430.900 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 13.099.720 | 210 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 | |||
| 113 | PP2600161270 | Empagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 15.430.900 | 210 | 209.715.000 | 209.715.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 8.077.000 | 210 | 278.800.000 | 278.800.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 13.099.720 | 210 | 391.755.000 | 391.755.000 | 0 | |||
| 114 | PP2600161271 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 11.568.984 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 3.650.200 | 210 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 | |||
| 115 | PP2600161272 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 11.568.984 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 116 | PP2600161273 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 117 | PP2600161274 | Eperison hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 77.431.828 | 215 | 218.940.000 | 218.940.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 41.506.840 | 210 | 217.710.000 | 217.710.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 235.545.000 | 235.545.000 | 0 | |||
| 118 | PP2600161275 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.066.500 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 119 | PP2600161276 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 1.410.000 | 1.410.000 | 0 |
| 120 | PP2600161277 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 59.410.000 | 210 | 657.500.000 | 657.500.000 | 0 |
| 121 | PP2600161278 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 59.410.000 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 122 | PP2600161279 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.146.775.000 | 1.146.775.000 | 0 |
| 123 | PP2600161280 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 15.430.900 | 210 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 |
| 124 | PP2600161281 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 299.409.600 | 299.409.600 | 0 |
| 125 | PP2600161282 | Esomeprazol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 49.635.500 | 210 | 1.173.600.000 | 1.173.600.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 95.007.500 | 210 | 1.025.922.000 | 1.025.922.000 | 0 | |||
| 126 | PP2600161283 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 127 | PP2600161284 | Etonogestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 34.411.980 | 34.411.980 | 0 |
| 128 | PP2600161285 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 129 | PP2600161286 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.111.394 | 210 | 71.137.500 | 71.137.500 | 0 |
| 130 | PP2600161287 | Fentanyl | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.066.500 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.613.788 | 210 | 24.998.000 | 24.998.000 | 0 | |||
| 131 | PP2600161288 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 77.431.828 | 215 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 37.886.872 | 210 | 23.670.000 | 23.670.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 14.382.280 | 210 | 23.610.000 | 23.610.000 | 0 | |||
| 132 | PP2600161289 | Fexofenadin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 13.837.540 | 210 | 12.700.800 | 12.700.800 | 0 |
| 133 | PP2600161290 | Flavoxat hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 11.568.984 | 210 | 22.579.200 | 22.579.200 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 22.344.000 | 22.344.000 | 0 | |||
| 134 | PP2600161291 | Flunarizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 49.635.500 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 135 | PP2600161292 | Fluoxetin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| 136 | PP2600161293 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 22.328.120 | 210 | 199.260.000 | 199.260.000 | 0 |
| 137 | PP2600161294 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| 138 | PP2600161295 | Fosfomycin Calcium hydrate | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 965.500 | 210 | 13.390.000 | 13.390.000 | 0 |
| 139 | PP2600161296 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 5.434.656 | 210 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.843.650 | 210 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 | |||
| 140 | PP2600161297 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 182.912.400 | 182.912.400 | 0 |
| 141 | PP2600161298 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.843.650 | 210 | 54.264.000 | 54.264.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.947.360 | 210 | 53.040.000 | 53.040.000 | 0 | |||
| 142 | PP2600161299 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 41.506.840 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 37.886.872 | 210 | 19.920.000 | 19.920.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 23.550.000 | 23.550.000 | 0 | |||
| 143 | PP2600161300 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 144 | PP2600161301 | Glimepirid | vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 180 | 1.604.200 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 77.431.828 | 215 | 31.750.000 | 31.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.077.828 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 145 | PP2600161302 | Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.613.788 | 210 | 3.485.200 | 3.485.200 | 0 |
| 146 | PP2600161303 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.843.650 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| 147 | PP2600161304 | Glucose | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 29.061.800 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 30.250.200 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 8.450.000 | 8.450.000 | 0 | |||
| 148 | PP2600161305 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| 149 | PP2600161306 | Glucose | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 29.061.800 | 210 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 30.250.200 | 210 | 35.900.000 | 35.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 43.250.000 | 43.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 35.900.000 | 35.900.000 | 0 | |||
| 150 | PP2600161307 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 13.818.294 | 210 | 8.235.000 | 8.235.000 | 0 |
| 151 | PP2600161308 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.613.788 | 210 | 64.869.000 | 64.869.000 | 0 |
| 152 | PP2600161310 | Human hepatitis B immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 153 | PP2600161311 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.947.360 | 210 | 23.112.000 | 23.112.000 | 0 |
| 154 | PP2600161312 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 15.430.900 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 155 | PP2600161313 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 22.328.120 | 210 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 |
| 156 | PP2600161314 | Ibuprofen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 5.886.000 | 5.886.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 13.099.720 | 210 | 4.710.000 | 4.710.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.839.920 | 210 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| 157 | PP2600161315 | Ibuprofen | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.616.828 | 210 | 2.380.000 | 2.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| 158 | PP2600161316 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.755.196 | 210 | 284.100.000 | 284.100.000 | 0 |
| 159 | PP2600161317 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 432.200 | 210 | 18.360.000 | 18.360.000 | 0 |
| 160 | PP2600161318 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 41.506.840 | 210 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 161 | PP2600161319 | Insulin analog trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 601.524.000 | 601.524.000 | 0 |
| 162 | PP2600161320 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 163 | PP2600161321 | Insulin người trộn (70/30) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 41.506.840 | 210 | 465.800.000 | 465.800.000 | 0 |
| 164 | PP2600161322 | Insulin người trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 36.072.000 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 165 | PP2600161323 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 11.568.984 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 41.506.840 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 99.120.000 | 99.120.000 | 0 | |||
| 166 | PP2600161324 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 13.837.540 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 167 | PP2600161325 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 13.837.540 | 210 | 24.360.000 | 24.360.000 | 0 |
| 168 | PP2600161326 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 17.816.000 | 17.816.000 | 0 |
| 169 | PP2600161327 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 119.637.000 | 119.637.000 | 0 |
| 170 | PP2600161328 | Ivermectin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 718.400 | 210 | 35.920.000 | 35.920.000 | 0 |
| 171 | PP2600161329 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 15.430.900 | 210 | 7.735.000 | 7.735.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 8.085.000 | 8.085.000 | 0 | |||
| 172 | PP2600161330 | Kali clorid | vn0318091866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN | 180 | 412.000 | 210 | 20.600.000 | 20.600.000 | 0 |
| 173 | PP2600161332 | Kẽm gluconat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 7.785.840 | 210 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 |
| 174 | PP2600161333 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 4.925.000 | 210 | 246.250.000 | 246.250.000 | 0 |
| 175 | PP2600161334 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.843.650 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 176 | PP2600161335 | Lamotrigin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.444.800 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 177 | PP2600161336 | Levocetirizin | vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 180 | 1.604.200 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 178 | PP2600161337 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.843.650 | 210 | 15.939.000 | 15.939.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.755.196 | 210 | 15.812.500 | 15.812.500 | 0 | |||
| 179 | PP2600161338 | Levofloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 12.240.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 180 | PP2600161339 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 1.862.500 | 1.862.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 181 | PP2600161340 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.444.800 | 210 | 70.680.000 | 70.680.000 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 1.413.600 | 210 | 70.680.000 | 70.680.000 | 0 | |||
| 182 | PP2600161341 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.786.260 | 210 | 7.644.000 | 7.644.000 | 0 |
| 183 | PP2600161342 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 13.818.294 | 210 | 18.364.500 | 18.364.500 | 0 |
| 184 | PP2600161343 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 2.229.696 | 210 | 111.484.800 | 111.484.800 | 0 |
| 185 | PP2600161344 | Linezolid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.077.828 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 3.200.000 | 210 | 68.720.000 | 68.720.000 | 0 | |||
| 186 | PP2600161345 | Linezolid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 77.431.828 | 215 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.077.828 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 187 | PP2600161346 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 7.493.000 | 7.493.000 | 0 |
| 188 | PP2600161347 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 49.635.500 | 210 | 68.850.000 | 68.850.000 | 0 |
| 189 | PP2600161348 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 9.266.320 | 210 | 102.816.000 | 102.816.000 | 0 |
| 190 | PP2600161349 | Losartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 41.506.840 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.613.788 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 157.900.000 | 215 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 191 | PP2600161350 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 77.431.828 | 215 | 458.380.000 | 458.380.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 37.886.872 | 210 | 319.800.000 | 319.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 16.143.600 | 210 | 405.900.000 | 405.900.000 | 0 | |||
| 192 | PP2600161351 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 77.431.828 | 215 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 386.120.000 | 386.120.000 | 0 | |||
| 193 | PP2600161352 | Loteprednol etabonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.029.268 | 210 | 52.680.000 | 52.680.000 | 0 |
| 194 | PP2600161353 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 9.440.000 | 9.440.000 | 0 |
| 195 | PP2600161354 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 41.506.840 | 210 | 5.119.000 | 5.119.000 | 0 |
| 196 | PP2600161355 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 41.506.840 | 210 | 43.164.000 | 43.164.000 | 0 |
| 197 | PP2600161357 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 14.330.200 | 210 | 393.680.000 | 393.680.000 | 0 |
| 198 | PP2600161358 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 49.635.500 | 210 | 461.160.000 | 461.160.000 | 0 |
| 199 | PP2600161359 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 113.960.000 | 113.960.000 | 0 |
| 200 | PP2600161360 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 201 | PP2600161361 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 202 | PP2600161362 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 203 | PP2600161363 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.843.650 | 210 | 14.364.000 | 14.364.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.755.196 | 210 | 14.070.000 | 14.070.000 | 0 | |||
| 204 | PP2600161364 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 77.431.828 | 215 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 157.900.000 | 215 | 303.500.000 | 303.500.000 | 0 | |||
| 205 | PP2600161365 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 449.000.000 | 449.000.000 | 0 |
| 206 | PP2600161366 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 17.434.800 | 17.434.800 | 0 |
| 207 | PP2600161367 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 77.431.828 | 215 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 10.214.800 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 157.900.000 | 215 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.444.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| 208 | PP2600161368 | Metformin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 564.200.000 | 564.200.000 | 0 |
| 209 | PP2600161369 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 14.330.200 | 210 | 230.790.000 | 230.790.000 | 0 |
| 210 | PP2600161370 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 3.200.000 | 210 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 21.187.200 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| 211 | PP2600161371 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 14.943.440 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 212 | PP2600161372 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 10.214.800 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 213 | PP2600161373 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 21.187.200 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| 214 | PP2600161375 | Methocarbamol | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 9.784.488 | 210 | 113.698.200 | 113.698.200 | 0 |
| 215 | PP2600161376 | Metoclopramid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 6.902.500 | 6.902.500 | 0 |
| 216 | PP2600161377 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 13.818.294 | 210 | 149.688.000 | 149.688.000 | 0 |
| 217 | PP2600161378 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.613.788 | 210 | 49.480.200 | 49.480.200 | 0 |
| 218 | PP2600161379 | Mifepriston | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 312.000 | 210 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 219 | PP2600161380 | Minoxidil | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 180 | 4.950.000 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 220 | PP2600161381 | Mirtazapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 25.455.000 | 25.455.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 21.187.200 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 221 | PP2600161382 | Mometason furoat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 19.430.544 | 210 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| 222 | PP2600161383 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 41.506.840 | 210 | 35.960.000 | 35.960.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 52.600.000 | 52.600.000 | 0 | |||
| 223 | PP2600161384 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 37.886.872 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 224 | PP2600161385 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.613.788 | 210 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 |
| 225 | PP2600161386 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.981.000 | 210 | 29.050.000 | 29.050.000 | 0 |
| 226 | PP2600161387 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.755.196 | 210 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 9.312.000 | 9.312.000 | 0 | |||
| 227 | PP2600161388 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.029.268 | 210 | 20.286.000 | 20.286.000 | 0 |
| 228 | PP2600161389 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 19.430.544 | 210 | 69.972.000 | 69.972.000 | 0 |
| 229 | PP2600161390 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 19.280.000 | 19.280.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.843.650 | 210 | 24.360.000 | 24.360.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.616.828 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 230 | PP2600161391 | N-acetylcystein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 |
| 231 | PP2600161392 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.029.268 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 232 | PP2600161393 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.225.235 | 210 | 551.250 | 551.250 | 0 |
| 233 | PP2600161394 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 121.680.000 | 121.680.000 | 0 |
| 234 | PP2600161396 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.381.766 | 210 | 40.528.800 | 40.528.800 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.755.196 | 210 | 41.184.000 | 41.184.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 41.184.000 | 41.184.000 | 0 | |||
| 235 | PP2600161397 | Natri clorid | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 29.061.800 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 30.250.200 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 100.600.000 | 100.600.000 | 0 | |||
| 236 | PP2600161398 | Natri clorid | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 29.061.800 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 30.250.200 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 752.160.000 | 752.160.000 | 0 | |||
| 237 | PP2600161399 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 3.565.000 | 3.565.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| 238 | PP2600161400 | Natri clorid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 2.346.900 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 239 | PP2600161402 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 37.886.872 | 210 | 9.964.000 | 9.964.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 157.900.000 | 215 | 10.239.600 | 10.239.600 | 0 | |||
| 240 | PP2600161403 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| 241 | PP2600161404 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.029.268 | 210 | 27.636.000 | 27.636.000 | 0 |
| 242 | PP2600161405 | Nefopam hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| 243 | PP2600161406 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 25.080.000 | 25.080.000 | 0 |
| 244 | PP2600161407 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 22.328.120 | 210 | 28.656.000 | 28.656.000 | 0 |
| 245 | PP2600161408 | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 10.380.000 | 10.380.000 | 0 |
| 246 | PP2600161409 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 15.430.900 | 210 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 10.720.000 | 10.720.000 | 0 | |||
| 247 | PP2600161410 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 248 | PP2600161411 | Nicardipin hydroclorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 30.250.200 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 1.580.000 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| 249 | PP2600161412 | Nicorandil | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 9.784.488 | 210 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 250 | PP2600161413 | Nizatidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 251 | PP2600161414 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.839.920 | 210 | 1.670.000 | 1.670.000 | 0 | |||
| 252 | PP2600161415 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.839.920 | 210 | 5.616.000 | 5.616.000 | 0 |
| 253 | PP2600161416 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 8.256.000 | 8.256.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 254 | PP2600161417 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.843.650 | 210 | 67.600.000 | 67.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 67.600.000 | 67.600.000 | 0 | |||
| 255 | PP2600161419 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.225.235 | 210 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 |
| 256 | PP2600161420 | Olanzapin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.077.828 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 41.506.840 | 210 | 32.300.000 | 32.300.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.276.996 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| 257 | PP2600161421 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 22.328.120 | 210 | 17.940.000 | 17.940.000 | 0 |
| 258 | PP2600161422 | Oxacillin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 14.943.440 | 210 | 2.982.000 | 2.982.000 | 0 |
| 259 | PP2600161423 | Oxacillin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.111.394 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 260 | PP2600161424 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 3.650.200 | 210 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.225.235 | 210 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 | |||
| 261 | PP2600161425 | Pantoprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 100.600.000 | 100.600.000 | 0 |
| 262 | PP2600161426 | Paracetamol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 510.000 | 510.000 | 0 |
| 263 | PP2600161427 | Paracetamol | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 29.061.800 | 210 | 156.024.000 | 156.024.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 30.250.200 | 210 | 156.420.000 | 156.420.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.755.196 | 210 | 155.610.000 | 155.610.000 | 0 | |||
| 264 | PP2600161428 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.843.650 | 210 | 567.000 | 567.000 | 0 |
| 265 | PP2600161429 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.843.650 | 210 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 12.530.000 | 12.530.000 | 0 | |||
| 266 | PP2600161430 | Paracetamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 1.325.000 | 1.325.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 157.900.000 | 215 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| 267 | PP2600161431 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 810.000 | 810.000 | 0 |
| 268 | PP2600161432 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 4.518.800 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 165.400.000 | 165.400.000 | 0 | |||
| 269 | PP2600161433 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.225.235 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.616.828 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 | |||
| 270 | PP2600161434 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 4.039.720 | 210 | 109.368.000 | 109.368.000 | 0 |
| 271 | PP2600161435 | Paroxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.225.235 | 210 | 19.300.000 | 19.300.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 21.187.200 | 210 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 | |||
| 272 | PP2600161436 | Perindopril arginin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 49.635.500 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 273 | PP2600161438 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 56.688.800 | 56.688.800 | 0 |
| 274 | PP2600161439 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 |
| 275 | PP2600161440 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 201.623.400 | 201.623.400 | 0 |
| 276 | PP2600161441 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 135.733.400 | 135.733.400 | 0 |
| 277 | PP2600161442 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 278 | PP2600161443 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 342.280.000 | 342.280.000 | 0 |
| 279 | PP2600161444 | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 9.784.488 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 13.837.540 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| 280 | PP2600161445 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 11.010.080 | 210 | 399.304.000 | 399.304.000 | 0 |
| 281 | PP2600161446 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 1.140.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 157.900.000 | 215 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 282 | PP2600161448 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.225.235 | 210 | 31.500 | 31.500 | 0 |
| 283 | PP2600161449 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 58.350.000 | 58.350.000 | 0 |
| 284 | PP2600161450 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.755.196 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 285 | PP2600161451 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 15.430.900 | 210 | 625.000 | 625.000 | 0 |
| 286 | PP2600161452 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 39.886.000 | 39.886.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 42.476.000 | 42.476.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 13.837.540 | 210 | 65.268.000 | 65.268.000 | 0 | |||
| 287 | PP2600161453 | Povidon Iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.616.828 | 210 | 21.150.000 | 21.150.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| 288 | PP2600161454 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.381.766 | 210 | 22.041.000 | 22.041.000 | 0 |
| 289 | PP2600161455 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.381.766 | 210 | 681.300 | 681.300 | 0 |
| 290 | PP2600161456 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 66.750.000 | 66.750.000 | 0 |
| 291 | PP2600161457 | Prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 15.430.900 | 210 | 153.000 | 153.000 | 0 |
| 292 | PP2600161458 | Prednisolon | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.701.840 | 210 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 |
| 293 | PP2600161460 | Pregabalin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 24.843.650 | 210 | 98.910.000 | 98.910.000 | 0 |
| 294 | PP2600161461 | Pregabalin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 235.200 | 210 | 10.020.000 | 10.020.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 235.200 | 210 | 6.060.000 | 6.060.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 41.506.840 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 235.200 | 210 | 11.200.800 | 11.200.800 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 235.200 | 210 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.616.828 | 210 | 486.000 | 486.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 6.060.000 | 6.060.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 235.200 | 210 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| 295 | PP2600161462 | Probenecid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 296 | PP2600161463 | Progesteron | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 36.072.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 297 | PP2600161464 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 13.818.294 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 298 | PP2600161465 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 272.800.000 | 272.800.000 | 0 |
| 299 | PP2600161466 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 949.200 | 210 | 4.060.000 | 4.060.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 12.616.828 | 210 | 3.430.000 | 3.430.000 | 0 | |||
| 300 | PP2600161467 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.444.800 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.225.235 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 301 | PP2600161468 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| 302 | PP2600161469 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 949.200 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 303 | PP2600161470 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 949.200 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 304 | PP2600161471 | Ringer lactat | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 29.061.800 | 210 | 134.190.000 | 134.190.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 30.250.200 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 119.880.000 | 119.880.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 125.820.000 | 125.820.000 | 0 | |||
| 305 | PP2600161473 | Rivaroxaban | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 29.061.800 | 210 | 12.540.000 | 12.540.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 41.506.840 | 210 | 15.180.000 | 15.180.000 | 0 | |||
| 306 | PP2600161474 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 15.430.900 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 307 | PP2600161475 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 77.431.828 | 215 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 76.300.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 4.523.600 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 13.837.540 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 308 | PP2600161476 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 77.431.828 | 215 | 24.200.400 | 24.200.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 23.736.000 | 23.736.000 | 0 | |||
| 309 | PP2600161478 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 119.540.000 | 119.540.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 55.900.000 | 55.900.000 | 0 | |||
| 310 | PP2600161479 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 311 | PP2600161480 | Salbutamol (sulfat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 112.200.000 | 112.200.000 | 0 |
| 312 | PP2600161482 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.029.268 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 313 | PP2600161483 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 5.434.656 | 210 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 314 | PP2600161484 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 1.855.200 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 315 | PP2600161485 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 4.039.720 | 210 | 77.868.000 | 77.868.000 | 0 |
| 316 | PP2600161486 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 1.680.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 317 | PP2600161487 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 202.848.800 | 202.848.800 | 0 |
| 318 | PP2600161488 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 41.850.000 | 41.850.000 | 0 |
| 319 | PP2600161489 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.613.788 | 210 | 460.346.700 | 460.346.700 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 461.400.000 | 461.400.000 | 0 | |||
| 320 | PP2600161490 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 41.506.840 | 210 | 252.672.000 | 252.672.000 | 0 |
| 321 | PP2600161491 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 44.477.400 | 44.477.400 | 0 |
| 322 | PP2600161492 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 2.346.900 | 210 | 48.800.000 | 48.800.000 | 0 |
| 323 | PP2600161493 | Solifenacin succinate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 17.730.000 | 17.730.000 | 0 |
| 324 | PP2600161494 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 157.900.000 | 215 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| 325 | PP2600161495 | Spiramycin + Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 15.430.900 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 157.900.000 | 215 | 35.505.000 | 35.505.000 | 0 | |||
| 326 | PP2600161496 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 11.568.984 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 327 | PP2600161497 | Spironolacton + Furosemid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 77.431.828 | 215 | 9.390.000 | 9.390.000 | 0 |
| 328 | PP2600161498 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 59.410.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 329 | PP2600161499 | Sugammadex | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.077.828 | 210 | 36.650.000 | 36.650.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 4.518.800 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| 330 | PP2600161500 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 331 | PP2600161501 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 11.568.984 | 210 | 204.900.000 | 204.900.000 | 0 |
| 332 | PP2600161503 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.701.840 | 210 | 46.165.200 | 46.165.200 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 50.220.000 | 50.220.000 | 0 | |||
| 333 | PP2600161504 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 334 | PP2600161505 | Telmisartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 13.837.540 | 210 | 348.163.200 | 348.163.200 | 0 |
| 335 | PP2600161506 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 77.431.828 | 215 | 71.700.000 | 71.700.000 | 0 |
| 336 | PP2600161507 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.111.394 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| vn0402263538 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG THÁI | 180 | 9.840.000 | 210 | 464.940.000 | 464.940.000 | 0 | |||
| 337 | PP2600161508 | Terbinafin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 19.430.544 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| 338 | PP2600161509 | Terbinafin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 26.644.400 | 26.644.400 | 0 |
| 339 | PP2600161510 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 15.430.900 | 210 | 1.060.000 | 1.060.000 | 0 |
| 340 | PP2600161512 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 157.900.000 | 215 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 341 | PP2600161513 | Thiamazol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 49.635.500 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 342 | PP2600161514 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 38.080.000 | 38.080.000 | 0 |
| 343 | PP2600161515 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.755.196 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.029.268 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 344 | PP2600161516 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 345 | PP2600161517 | Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.276.996 | 210 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 | |||
| 346 | PP2600161518 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 4.523.600 | 210 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 22.328.120 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 347 | PP2600161519 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 13.818.294 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 348 | PP2600161521 | Topiramat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 10.214.800 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 349 | PP2600161522 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 15.430.900 | 210 | 12.012.000 | 12.012.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 25.755.196 | 210 | 11.484.000 | 11.484.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 350 | PP2600161523 | Travoprost + Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 4.039.720 | 210 | 14.649.600 | 14.649.600 | 0 |
| 351 | PP2600161525 | Trimebutin maleat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 49.635.500 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 352 | PP2600161526 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 13.818.294 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| 353 | PP2600161527 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 |
| 354 | PP2600161528 | Ursodeoxycholic acid | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 965.500 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 41.030.214 | 210 | 34.450.000 | 34.450.000 | 0 | |||
| 355 | PP2600161529 | Valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.111.394 | 210 | 96.140.000 | 96.140.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 1.922.800 | 210 | 96.140.000 | 96.140.000 | 0 | |||
| 356 | PP2600161530 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 75.000.000 | 220 | 118.353.400 | 118.353.400 | 0 |
| 357 | PP2600161531 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 14.330.200 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 358 | PP2600161533 | Venlafaxin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 77.431.828 | 215 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| 359 | PP2600161534 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 19.430.544 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 360 | PP2600161535 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 14.330.200 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 361 | PP2600161536 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 11.568.984 | 210 | 42.560.000 | 42.560.000 | 0 |
| 362 | PP2600161537 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 125.440.000 | 125.440.000 | 0 |
| 363 | PP2600161538 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 41.506.840 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 364 | PP2600161539 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 41.506.840 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| 365 | PP2600161540 | Vitamin B6 + Magnesi | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 5.434.656 | 210 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 366 | PP2600161541 | Vitamin B6 + Magnesi | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.077.828 | 210 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.225.235 | 210 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.701.840 | 210 | 4.968.000 | 4.968.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 37.886.872 | 210 | 3.312.000 | 3.312.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.048.910 | 210 | 6.264.000 | 6.264.000 | 0 | |||
| 367 | PP2600161542 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 49.635.500 | 210 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 812.700 | 210 | 12.814.000 | 12.814.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 2.346.900 | 210 | 10.234.000 | 10.234.000 | 0 | |||
| 368 | PP2600161543 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 46.636.000 | 46.636.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 13.837.540 | 210 | 80.329.200 | 80.329.200 | 0 | |||
| 369 | PP2600161544 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.077.828 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 370 | PP2600161545 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 47.798.740 | 210 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| 371 | PP2600161546 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.029.268 | 210 | 32.718.000 | 32.718.000 | 0 |
| 372 | PP2600161547 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 20.129.868 | 210 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 19.531.648 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| 373 | PP2600161548 | Zopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.444.800 | 210 | 16.450.000 | 16.450.000 | 0 |
1. PP2600161380 - Minoxidil
1. PP2600161205 - Candesartan
2. PP2600161357 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2600161369 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
4. PP2600161531 - Valsartan + Hydroclorothiazid
5. PP2600161535 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2600161263 - Domperidon
2. PP2600161271 - Enalapril + Hydroclorothiazid
3. PP2600161272 - Enalapril + Hydroclorothiazid
4. PP2600161290 - Flavoxat hydroclorid
5. PP2600161323 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
6. PP2600161496 - Spironolacton
7. PP2600161501 - Sulfasalazin
8. PP2600161536 - Vitamin A + D
1. PP2600161261 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2600161304 - Glucose
2. PP2600161306 - Glucose
3. PP2600161397 - Natri clorid
4. PP2600161398 - Natri clorid
5. PP2600161427 - Paracetamol
6. PP2600161471 - Ringer lactat
7. PP2600161473 - Rivaroxaban
1. PP2600161266 - Doxazosin
2. PP2600161271 - Enalapril + Hydroclorothiazid
3. PP2600161424 - Oxcarbazepin
1. PP2600161185 - Bacillus subtilis
2. PP2600161192 - Bisoprolol fumarat
3. PP2600161242 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
4. PP2600161249 - Desloratadin
5. PP2600161260 - Dioctahedral smectit
6. PP2600161282 - Esomeprazol
7. PP2600161291 - Flunarizin
8. PP2600161347 - Lisinopril
9. PP2600161358 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2600161436 - Perindopril arginin
11. PP2600161513 - Thiamazol
12. PP2600161525 - Trimebutin maleat
13. PP2600161542 - Vitamin C
1. PP2600161163 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2600161348 - Lisinopril
1. PP2600161230 - Citalopram
2. PP2600161335 - Lamotrigin
3. PP2600161340 - Levosulpirid
4. PP2600161467 - Quetiapin
5. PP2600161548 - Zopiclon
1. PP2600161225 - Ciclopiroxolamin
1. PP2600161542 - Vitamin C
1. PP2600161249 - Desloratadin
2. PP2600161301 - Glimepirid
3. PP2600161336 - Levocetirizin
1. PP2600161187 - Beclometason dipropionat
2. PP2600161216 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2600161192 - Bisoprolol fumarat
2. PP2600161193 - Bisoprolol fumarat
3. PP2600161223 - Cetirizin
4. PP2600161244 - Dapagliflozin
5. PP2600161274 - Eperison hydroclorid
6. PP2600161288 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2600161301 - Glimepirid
8. PP2600161345 - Linezolid
9. PP2600161350 - Losartan
10. PP2600161351 - Losartan + Hydroclorothiazid
11. PP2600161364 - Metformin hydroclorid
12. PP2600161367 - Metformin hydroclorid
13. PP2600161475 - Rosuvastatin
14. PP2600161476 - Rosuvastatin
15. PP2600161497 - Spironolacton + Furosemid
16. PP2600161506 - Telmisartan
17. PP2600161533 - Venlafaxin
1. PP2600161275 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2600161287 - Fentanyl
1. PP2600161256 - Diclofenac natri
1. PP2600161250 - Dexamethason
2. PP2600161269 - Empagliflozin
3. PP2600161270 - Empagliflozin
4. PP2600161280 - Esomeprazol
5. PP2600161312 - Hydrocortison
6. PP2600161329 - Kali clorid
7. PP2600161409 - Neostigmin metylsulfat
8. PP2600161451 - Phytomenadion (vitamin K1)
9. PP2600161457 - Prednisolon
10. PP2600161474 - Rocuronium bromid
11. PP2600161495 - Spiramycin + Metronidazol
12. PP2600161510 - Terbutalin sulfat
13. PP2600161522 - Tranexamic acid
1. PP2600161150 - Acetylsalicylic acid
2. PP2600161172 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2600161304 - Glucose
2. PP2600161306 - Glucose
3. PP2600161397 - Natri clorid
4. PP2600161398 - Natri clorid
5. PP2600161411 - Nicardipin hydroclorid
6. PP2600161427 - Paracetamol
7. PP2600161471 - Ringer lactat
1. PP2600161382 - Mometason furoat
2. PP2600161389 - Mupirocin
3. PP2600161508 - Terbinafin hydroclorid
4. PP2600161534 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2600161188 - Betahistin
2. PP2600161228 - Ciprofloxacin
3. PP2600161301 - Glimepirid
4. PP2600161344 - Linezolid
5. PP2600161345 - Linezolid
6. PP2600161420 - Olanzapin
7. PP2600161499 - Sugammadex
8. PP2600161541 - Vitamin B6 + Magnesi
9. PP2600161544 - Vitamin C
1. PP2600161340 - Levosulpirid
1. PP2600161151 - Aciclovir
2. PP2600161152 - Aciclovir
3. PP2600161180 - Atorvastatin
4. PP2600161234 - Clobetasol propionat
5. PP2600161237 - Clotrimazol
6. PP2600161251 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
7. PP2600161265 - Donepezil hydroclorid
8. PP2600161296 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
9. PP2600161483 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
10. PP2600161540 - Vitamin B6 + Magnesi
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MEDIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2600161148 - Acetyl leucin
2. PP2600161164 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2600161247 - Desloratadin
4. PP2600161393 - Naphazolin
5. PP2600161419 - Olanzapin
6. PP2600161424 - Oxcarbazepin
7. PP2600161433 - Paracetamol + Ibuprofen
8. PP2600161435 - Paroxetin
9. PP2600161448 - Phenobarbital
10. PP2600161467 - Quetiapin
11. PP2600161541 - Vitamin B6 + Magnesi
1. PP2600161160 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600161180 - Atorvastatin
3. PP2600161204 - Candesartan
4. PP2600161224 - Chlorpheniramin maleat
5. PP2600161226 - Cinnarizin
6. PP2600161228 - Ciprofloxacin
7. PP2600161239 - Colchicin
8. PP2600161261 - Diosmin + Hesperidin
9. PP2600161263 - Domperidon
10. PP2600161303 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
11. PP2600161315 - Ibuprofen
12. PP2600161339 - Levofloxacin
13. PP2600161362 - Meloxicam
14. PP2600161390 - N-acetylcystein
15. PP2600161430 - Paracetamol
16. PP2600161444 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid
17. PP2600161452 - Piracetam
18. PP2600161468 - Rabeprazol
19. PP2600161495 - Spiramycin + Metronidazol
20. PP2600161512 - Tetracyclin (hydroclorid)
21. PP2600161516 - Tinidazol
22. PP2600161547 - Vitamin PP
1. PP2600161461 - Pregabalin
1. PP2600161147 - Acetazolamid
2. PP2600161396 - Natri clorid
3. PP2600161454 - Povidon Iodin
4. PP2600161455 - Povidon Iodin
1. PP2600161458 - Prednisolon
2. PP2600161503 - Tacrolimus
3. PP2600161541 - Vitamin B6 + Magnesi
1. PP2600161258 - Dihydro ergotamin mesylat
2. PP2600161466 - Propranolol hydroclorid
3. PP2600161469 - Racecadotril
4. PP2600161470 - Racecadotril
1. PP2600161166 - Amlodipin
2. PP2600161204 - Candesartan
3. PP2600161235 - Clopidogrel
4. PP2600161475 - Rosuvastatin
1. PP2600161461 - Pregabalin
1. PP2600161155 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2600161188 - Betahistin
3. PP2600161204 - Candesartan
4. PP2600161210 - Carvedilol
5. PP2600161227 - Ciprofloxacin
6. PP2600161274 - Eperison hydroclorid
7. PP2600161299 - Gabapentin
8. PP2600161318 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
9. PP2600161321 - Insulin người trộn (70/30)
10. PP2600161323 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
11. PP2600161349 - Losartan
12. PP2600161354 - Macrogol
13. PP2600161355 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
14. PP2600161383 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
15. PP2600161420 - Olanzapin
16. PP2600161461 - Pregabalin
17. PP2600161473 - Rivaroxaban
18. PP2600161490 - Silymarin
19. PP2600161538 - Vitamin B1 + B6 + B12
20. PP2600161539 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2600161367 - Metformin hydroclorid
2. PP2600161372 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
3. PP2600161521 - Topiramat
1. PP2600161343 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2600161206 - Candesartan + hydroclorothiazide
2. PP2600161386 - Moxifloxacin
1. PP2600161176 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600161220 - Ceftazidim
3. PP2600161221 - Ceftriaxon
4. PP2600161229 - Ciprofloxacin
5. PP2600161255 - Diclofenac
6. PP2600161296 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
7. PP2600161298 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
8. PP2600161303 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
9. PP2600161334 - Lactobacillus acidophilus
10. PP2600161337 - Levofloxacin
11. PP2600161363 - Meropenem
12. PP2600161390 - N-acetylcystein
13. PP2600161417 - Nước cất pha tiêm
14. PP2600161428 - Paracetamol
15. PP2600161429 - Paracetamol
16. PP2600161460 - Pregabalin
1. PP2600161446 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
1. PP2600161167 - Amlodipin + Indapamid
2. PP2600161168 - Amlodipin + Indapamid
3. PP2600161171 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2600161186 - Bambuterol hydroclorid
5. PP2600161197 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
6. PP2600161233 - Clarithromycin
7. PP2600161245 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
8. PP2600161246 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
9. PP2600161279 - Erythropoietin beta
10. PP2600161283 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
11. PP2600161284 - Etonogestrel
12. PP2600161335 - Lamotrigin
13. PP2600161365 - Metformin hydroclorid
14. PP2600161366 - Metformin hydroclorid
15. PP2600161405 - Nefopam hydroclorid
16. PP2600161410 - Nhũ dịch lipid
17. PP2600161438 - Perindopril arginine + Amlodipin
18. PP2600161439 - Perindopril arginine + Amlodipin
19. PP2600161440 - Perindopril arginine + Amlodipin
20. PP2600161441 - Perindopril arginine + Amlodipin
21. PP2600161442 - Perindopril arginine + Indapamid
22. PP2600161443 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
23. PP2600161465 - Propofol
24. PP2600161478 - Saccharomyces boulardii
25. PP2600161479 - Sacubitril + Valsartan
26. PP2600161480 - Salbutamol (sulfat)
27. PP2600161491 - Simethicon
28. PP2600161514 - Thiamazol
29. PP2600161527 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
1. PP2600161171 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600161183 - Bacillus subtilis
3. PP2600161253 - Diazepam
4. PP2600161254 - Diazepam
5. PP2600161286 - Fentanyl
6. PP2600161423 - Oxacillin
7. PP2600161507 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
8. PP2600161529 - Valsartan
1. PP2600161277 - Erythropoietin alpha
2. PP2600161278 - Erythropoietin alpha
3. PP2600161498 - Sucralfat
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | Y DONG PHARMACEUTICAL PRODUCT COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2600161432 - Paracetamol + Codein phosphat
2. PP2600161499 - Sugammadex
1. PP2600161461 - Pregabalin
1. PP2600161322 - Insulin người trộn (70/30)
2. PP2600161463 - Progesteron
1. PP2600161379 - Mifepriston
1. PP2600161170 - Amlodipin + Losartan
2. PP2600161371 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
3. PP2600161422 - Oxacillin
1. PP2600161461 - Pregabalin
1. PP2600161330 - Kali clorid
1. PP2600161434 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
2. PP2600161485 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
3. PP2600161523 - Travoprost + Timolol
1. PP2600161152 - Aciclovir
2. PP2600161217 - Cefotaxim
3. PP2600161219 - Cefpodoxim
4. PP2600161220 - Ceftazidim
5. PP2600161221 - Ceftriaxon
6. PP2600161224 - Chlorpheniramin maleat
7. PP2600161228 - Ciprofloxacin
8. PP2600161252 - Dextromethorphan HBr
9. PP2600161315 - Ibuprofen
10. PP2600161390 - N-acetylcystein
11. PP2600161433 - Paracetamol + Ibuprofen
12. PP2600161453 - Povidon Iodin
13. PP2600161461 - Pregabalin
14. PP2600161466 - Propranolol hydroclorid
1. PP2600161218 - Cefpodoxim
1. PP2600161486 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2600161529 - Valsartan
1. PP2600161333 - Ketoprofen
1. PP2600161411 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2600161177 - Amylase + lipase + protease
2. PP2600161400 - Natri clorid
3. PP2600161492 - Simethicon
4. PP2600161542 - Vitamin C
1. PP2600161178 - Atorvastatin
2. PP2600161475 - Rosuvastatin
3. PP2600161518 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2600161157 - Adrenalin
2. PP2600161173 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600161200 - Calci clorid
4. PP2600161212 - Cefazolin
5. PP2600161215 - Cefoperazon
6. PP2600161217 - Cefotaxim
7. PP2600161221 - Ceftriaxon
8. PP2600161222 - Cefuroxim
9. PP2600161228 - Ciprofloxacin
10. PP2600161316 - Imipenem + Cilastatin
11. PP2600161337 - Levofloxacin
12. PP2600161363 - Meropenem
13. PP2600161387 - Moxifloxacin
14. PP2600161396 - Natri clorid
15. PP2600161427 - Paracetamol
16. PP2600161450 - Phytomenadion (vitamin K1)
17. PP2600161515 - Timolol
18. PP2600161522 - Tranexamic acid
1. PP2600161270 - Empagliflozin
1. PP2600161162 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2600161207 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
3. PP2600161307 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2600161342 - Lidocain
5. PP2600161377 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
6. PP2600161464 - Promethazin hydroclorid
7. PP2600161519 - Tofisopam
8. PP2600161526 - Trolamin
1. PP2600161213 - Cefixim
1. PP2600161295 - Fosfomycin Calcium hydrate
2. PP2600161528 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600161344 - Linezolid
2. PP2600161370 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
1. PP2600161264 - Domperidon
2. PP2600161484 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2600161240 - Colistin
2. PP2600161445 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1. PP2600161153 - Acid amin
2. PP2600161287 - Fentanyl
3. PP2600161302 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
4. PP2600161308 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2600161349 - Losartan
6. PP2600161378 - Midazolam
7. PP2600161385 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
8. PP2600161489 - Sevofluran
1. PP2600161158 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600161174 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600161288 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2600161299 - Gabapentin
5. PP2600161350 - Losartan
6. PP2600161384 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
7. PP2600161402 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
8. PP2600161541 - Vitamin B6 + Magnesi
1. PP2600161201 - Calcipotriol + Betamethason
2. PP2600161248 - Desloratadin
1. PP2600161259 - Diltiazem hydroclorid
2. PP2600161267 - Drotaverin clohydrat
3. PP2600161375 - Methocarbamol
4. PP2600161412 - Nicorandil
5. PP2600161444 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid
1. PP2600161149 - Acetyl leucin
2. PP2600161156 - Adapalene + Benzoyl peroxid
3. PP2600161194 - Brinzolamid + Timolol
4. PP2600161208 - Carbetocin
5. PP2600161264 - Domperidon
6. PP2600161273 - Enoxaparin natri
7. PP2600161297 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
8. PP2600161314 - Ibuprofen
9. PP2600161319 - Insulin analog trộn (70/30)
10. PP2600161320 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
11. PP2600161346 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
12. PP2600161351 - Losartan + Hydroclorothiazid
13. PP2600161353 - Lynestrenol
14. PP2600161359 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
15. PP2600161394 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
16. PP2600161406 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
17. PP2600161408 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
18. PP2600161431 - Paracetamol
19. PP2600161432 - Paracetamol + Codein phosphat
20. PP2600161449 - Phenylephrin
21. PP2600161456 - Povidon Iodin
22. PP2600161487 - Sắt sulfat + Folic acid
23. PP2600161489 - Sevofluran
24. PP2600161517 - Tobramycin
25. PP2600161530 - Valsartan
1. PP2600161202 - Calcitriol
1. PP2600161147 - Acetazolamid
2. PP2600161148 - Acetyl leucin
3. PP2600161152 - Aciclovir
4. PP2600161157 - Adrenalin
5. PP2600161181 - Atropin sulfat
6. PP2600161201 - Calcipotriol + Betamethason
7. PP2600161250 - Dexamethason
8. PP2600161262 - Diphenhydramin hydroclorid
9. PP2600161274 - Eperison hydroclorid
10. PP2600161290 - Flavoxat hydroclorid
11. PP2600161306 - Glucose
12. PP2600161323 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
13. PP2600161339 - Levofloxacin
14. PP2600161362 - Meloxicam
15. PP2600161379 - Mifepriston
16. PP2600161387 - Moxifloxacin
17. PP2600161390 - N-acetylcystein
18. PP2600161391 - N-acetylcystein
19. PP2600161396 - Natri clorid
20. PP2600161397 - Natri clorid
21. PP2600161398 - Natri clorid
22. PP2600161399 - Natri clorid
23. PP2600161414 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
24. PP2600161416 - Nước cất pha tiêm
25. PP2600161417 - Nước cất pha tiêm
26. PP2600161461 - Pregabalin
27. PP2600161462 - Probenecid
28. PP2600161471 - Ringer lactat
29. PP2600161483 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
30. PP2600161503 - Tacrolimus
31. PP2600161509 - Terbinafin hydroclorid
32. PP2600161522 - Tranexamic acid
33. PP2600161545 - Vitamin E
1. PP2600161161 - Alverin (citrat)
2. PP2600161180 - Atorvastatin
3. PP2600161195 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2600161232 - Clarithromycin
5. PP2600161239 - Colchicin
6. PP2600161261 - Diosmin + Hesperidin
7. PP2600161265 - Donepezil hydroclorid
8. PP2600161266 - Doxazosin
9. PP2600161276 - Erythromycin
10. PP2600161315 - Ibuprofen
11. PP2600161339 - Levofloxacin
12. PP2600161362 - Meloxicam
13. PP2600161381 - Mirtazapin
14. PP2600161413 - Nizatidin
15. PP2600161429 - Paracetamol
16. PP2600161430 - Paracetamol
17. PP2600161433 - Paracetamol + Ibuprofen
18. PP2600161452 - Piracetam
19. PP2600161453 - Povidon Iodin
20. PP2600161461 - Pregabalin
21. PP2600161476 - Rosuvastatin
22. PP2600161495 - Spiramycin + Metronidazol
23. PP2600161540 - Vitamin B6 + Magnesi
24. PP2600161543 - Vitamin C
25. PP2600161547 - Vitamin PP
1. PP2600161199 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2600161258 - Dihydro ergotamin mesylat
3. PP2600161289 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2600161324 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2600161325 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2600161444 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid
7. PP2600161452 - Piracetam
8. PP2600161475 - Rosuvastatin
9. PP2600161505 - Telmisartan
10. PP2600161543 - Vitamin C
1. PP2600161202 - Calcitriol
2. PP2600161257 - Digoxin
3. PP2600161352 - Loteprednol etabonat
4. PP2600161388 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
5. PP2600161392 - Naloxon hydroclorid
6. PP2600161404 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
7. PP2600161482 - Salbutamol + Ipratropium bromid
8. PP2600161515 - Timolol
9. PP2600161546 - Vitamin H (B8)
1. PP2600161166 - Amlodipin
2. PP2600161182 - Azithromycin
3. PP2600161255 - Diclofenac
4. PP2600161261 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2600161263 - Domperidon
6. PP2600161267 - Drotaverin clohydrat
7. PP2600161281 - Esomeprazol
8. PP2600161285 - Ezetimibe
9. PP2600161292 - Fluoxetin
10. PP2600161299 - Gabapentin
11. PP2600161310 - Human hepatitis B immunoglobulin
12. PP2600161327 - Itraconazol
13. PP2600161339 - Levofloxacin
14. PP2600161368 - Metformin hydroclorid
15. PP2600161381 - Mirtazapin
16. PP2600161383 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
17. PP2600161384 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
18. PP2600161426 - Paracetamol
19. PP2600161430 - Paracetamol
20. PP2600161461 - Pregabalin
21. PP2600161488 - Sertralin
22. PP2600161494 - Sorbitol
23. PP2600161495 - Spiramycin + Metronidazol
24. PP2600161500 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
25. PP2600161504 - Tamsulosin hydroclorid
26. PP2600161533 - Venlafaxin
27. PP2600161537 - Vitamin B1 + B6 + B12
28. PP2600161541 - Vitamin B6 + Magnesi
1. PP2600161154 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
2. PP2600161338 - Levofloxacin
1. PP2600161260 - Dioctahedral smectit
2. PP2600161268 - Ebastin
3. PP2600161269 - Empagliflozin
4. PP2600161270 - Empagliflozin
5. PP2600161314 - Ibuprofen
1. PP2600161150 - Acetylsalicylic acid
2. PP2600161158 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600161166 - Amlodipin
4. PP2600161192 - Bisoprolol fumarat
5. PP2600161202 - Calcitriol
6. PP2600161223 - Cetirizin
7. PP2600161228 - Ciprofloxacin
8. PP2600161238 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
9. PP2600161261 - Diosmin + Hesperidin
10. PP2600161263 - Domperidon
11. PP2600161349 - Losartan
12. PP2600161364 - Metformin hydroclorid
13. PP2600161367 - Metformin hydroclorid
14. PP2600161402 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
15. PP2600161430 - Paracetamol
16. PP2600161446 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
17. PP2600161494 - Sorbitol
18. PP2600161495 - Spiramycin + Metronidazol
19. PP2600161512 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2600161188 - Betahistin
2. PP2600161192 - Bisoprolol fumarat
3. PP2600161223 - Cetirizin
4. PP2600161244 - Dapagliflozin
5. PP2600161288 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2600161328 - Ivermectin
1. PP2600161179 - Atorvastatin
2. PP2600161193 - Bisoprolol fumarat
3. PP2600161198 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2600161266 - Doxazosin
5. PP2600161370 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
6. PP2600161373 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
7. PP2600161381 - Mirtazapin
8. PP2600161435 - Paroxetin
1. PP2600161204 - Candesartan
2. PP2600161282 - Esomeprazol
1. PP2600161213 - Cefixim
1. PP2600161165 - Amlodipin
2. PP2600161235 - Clopidogrel
3. PP2600161332 - Kẽm gluconat
1. PP2600161209 - Carbomer
2. PP2600161317 - Indomethacin
1. PP2600161461 - Pregabalin
1. PP2600161231 - Citalopram
2. PP2600161420 - Olanzapin
3. PP2600161517 - Tobramycin
1. PP2600161507 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600161248 - Desloratadin
2. PP2600161265 - Donepezil hydroclorid
3. PP2600161367 - Metformin hydroclorid
1. PP2600161294 - Fluticason propionat
2. PP2600161300 - Ginkgo biloba
3. PP2600161304 - Glucose
4. PP2600161305 - Glucose
5. PP2600161306 - Glucose
6. PP2600161323 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
7. PP2600161326 - Isotretinoin
8. PP2600161329 - Kali clorid
9. PP2600161360 - Magnesi sulfat
10. PP2600161361 - Manitol
11. PP2600161376 - Metoclopramid
12. PP2600161387 - Moxifloxacin
13. PP2600161397 - Natri clorid
14. PP2600161398 - Natri clorid
15. PP2600161399 - Natri clorid
16. PP2600161403 - Natri hyaluronat
17. PP2600161409 - Neostigmin metylsulfat
18. PP2600161416 - Nước cất pha tiêm
19. PP2600161425 - Pantoprazol
20. PP2600161461 - Pregabalin
21. PP2600161471 - Ringer lactat
22. PP2600161478 - Saccharomyces boulardii
23. PP2600161493 - Solifenacin succinate
24. PP2600161521 - Topiramat
25. PP2600161528 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600161235 - Clopidogrel
2. PP2600161350 - Losartan
1. PP2600161161 - Alverin (citrat)
2. PP2600161203 - Candesartan
3. PP2600161341 - Levothyroxin natri
1. PP2600161298 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
2. PP2600161311 - Hydrocortison
1. PP2600161234 - Clobetasol propionat
2. PP2600161266 - Doxazosin
3. PP2600161314 - Ibuprofen
4. PP2600161414 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
5. PP2600161415 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2600161196 - Budesonid
2. PP2600161219 - Cefpodoxim
3. PP2600161222 - Cefuroxim
4. PP2600161260 - Dioctahedral smectit
5. PP2600161293 - Fluticason furoat
6. PP2600161313 - Hydroxypropylmethylcellulose
7. PP2600161407 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
8. PP2600161421 - Olopatadin (hydroclorid)
9. PP2600161518 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2600161190 - Bimatoprost