Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500209318 |
GE.136 |
Ceftizoxim 2 g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
2g |
893110039724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
112,000 |
224,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
2 |
PP2500209387 |
GE.205 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
30,000 |
195 |
5,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
3 |
PP2500209472 |
GE.290 |
Irbelorzed 300/25 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg + 25mg |
893110073825 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
4 |
PP2500209599 |
GE.417 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
4,000 |
1,984 |
7,936,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
5 |
PP2500209188 |
GE.006 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
54 |
2,160,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
6 |
PP2500209339 |
GE.157 |
Kaclocide plus |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin |
75mg; 100mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
840 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
7 |
PP2500209690 |
GE.508 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat |
Lọ 5ml chứa: 15mg; 5mg |
893110161025 (VD-28242-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
6,699 |
13,398,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
8 |
PP2500209482 |
GE.300 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
893110138825
(VD-23599-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
200 |
975 |
195,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
9 |
PP2500209667 |
GE.485 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3MUI |
"893110243600
(VD-22297-15)" |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 8 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,000 |
7,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ |
3 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
10 |
PP2500209357 |
GE.175 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,260 |
1,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
11 |
PP2500209685 |
GE.503 |
Muslexan 6 |
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) |
6mg |
893110618624
(VD-33916-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,654 |
36,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
12 |
PP2500209412 |
GE.230 |
Meyerflavo |
Flavoxat (HCl) |
200mg |
893110498924
(VD-32331-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,911 |
19,110,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
13 |
PP2500209430 |
GE.248 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824(VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
4,950 |
247,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
14 |
PP2500209297 |
GE.115 |
SM.Cefadroxil 250 |
Cefadroxil |
250mg |
VD-34553-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10
viên |
Viên |
10,000 |
2,290 |
22,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
15 |
PP2500209555 |
GE.373 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 900mg |
0,9%, 100ml |
893110615324 (VD-32457-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
4,000 |
4,800 |
19,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
24 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
16 |
PP2500209501 |
GE.319 |
Lizetric 10mg |
Lisinopril (dihydrate) |
10mg |
893110832424 (VD-26417-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vĩ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
2,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
17 |
PP2500209556 |
GE.374 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
3,000 |
1,345 |
4,035,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
18 |
PP2500209533 |
GE.351 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110949724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,352 |
23,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
19 |
PP2500209651 |
GE.469 |
Atisalbu |
Salbutamol (sulfat) |
2mg |
893115277823(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống x 5ml |
Ống, Gói |
40,000 |
3,885 |
155,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
20 |
PP2500209265 |
GE.083 |
Calcichew |
Calci (dưới dạng calci carbonat) |
1250mg |
893100816124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
1,810 |
36,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
21 |
PP2500209505 |
GE.323 |
Agilosart - H 100/12,5 |
Losartan (kali) + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110015100
(VD-32775-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,995 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
22 |
PP2500209559 |
GE.377 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg |
0,9% 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
10,000 |
6,200 |
62,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
23 |
PP2500209391 |
GE.209 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
100,000 |
410 |
41,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
24 |
PP2500209220 |
GE.038 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 62,5mg |
893110270900
( VD-28065-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
15,981 |
479,430,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
25 |
PP2500209476 |
GE.294 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
890110008700
(VN-12691-11) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceutical Ltd. |
India |
Hộp lớn chứa 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
2,553 |
51,060,000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
26 |
PP2500209602 |
GE.420 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate |
500mg; 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
100,000 |
3,480 |
348,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
27 |
PP2500209528 |
GE.346 |
Meloxicam SPM |
Meloxicam |
7,5mg |
893110223925 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
40,000 |
4,200 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
28 |
PP2500209506 |
GE.324 |
Lorista HD |
Losartan kali 100 mg; Hydrochlorothiazide 25 mg |
100mg + 25mg |
VN-22907-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên;.
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
8,900 |
89,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
29 |
PP2500209249 |
GE.067 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
20,000 |
178 |
3,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
30 |
PP2500209300 |
GE.118 |
Firstlexin 500 DT. |
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
500mg |
893110270100
(VD-28076-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,100 |
93,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
31 |
PP2500209709 |
GE.527 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,325 |
73,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
32 |
PP2500209423 |
GE.241 |
NEUBATEL-FORTE |
Gabapentin |
600mg |
VD-25003-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
33 |
PP2500209714 |
GE.532 |
Vitamin A-D |
Vitamin A + D3 |
5000UI + 400UI |
893110847724 (VD-31111-18) (QĐ số: 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
80,000 |
369 |
29,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
34 |
PP2500209696 |
GE.514 |
Agitritine 200 |
Trimebutine maleat |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
580 |
11,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
35 |
PP2500209197 |
GE.015 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
120,000 |
900 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
36 |
PP2500209424 |
GE.242 |
Savi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
893110293923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty CPDP Savi |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,250 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
37 |
PP2500209471 |
GE.289 |
Irbelorzed 300/12,5 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg + 12,5mg |
893110295923
(VD-27040-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,800 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
38 |
PP2500209396 |
GE.214 |
A.T Famotidine 40 inj |
Famotidin |
40mg/5ml |
893110468424 (VD-24728-16) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
72,786 |
14,557,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
39 |
PP2500209436 |
GE.254 |
SaViPiride 4 |
Glimepirid |
4mg |
893110371823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
655 |
6,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
40 |
PP2500209515 |
GE.333 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
880100084223 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Deawong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
20,000 |
3,950 |
79,000,000 |
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
41 |
PP2500209243 |
GE.061 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7 - 10^8CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
1,500 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
42 |
PP2500209646 |
GE.464 |
Rotundin-SPM (ODT) |
Rotundin |
30mg |
"893110316500
(VD-21009-14)" |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,470 |
44,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ |
4 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
43 |
PP2500209591 |
GE.409 |
Bakidol 160 |
Mỗi ống 5 ml chứa Paracetamol 160 mg |
160mg |
893100392524
(VD-29072-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
2,100 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
4 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
44 |
PP2500209224 |
GE.042 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110849224
(VD-21661-14) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
20,000 |
4,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
45 |
PP2500209692 |
GE.510 |
Tobrameson |
Tobramycin + dexamethason |
(3mg + 1mg)/1ml x 10ml |
893110846024 (VD-30324-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
1,000 |
60,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
46 |
PP2500209510 |
GE.328 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon |
800mg + 800mg + 60mg |
893100568524 (VD-33910-19) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
20,000 |
3,990 |
79,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
47 |
PP2500209385 |
GE.203 |
Enaboston 5 plus |
Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg |
5mg; 12,5mg |
893110537524 (VD-33419-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
609 |
12,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
48 |
PP2500209456 |
GE.274 |
Hysapi 20 |
Hyoscin butylbromid |
20mg |
VD-35169-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,750 |
37,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
49 |
PP2500209404 |
GE.222 |
Fenofibrat |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23582-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
455 |
4,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
50 |
PP2500209216 |
GE.034 |
Erafiq 5/80 |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 80mg |
893110755924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,767 |
95,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
51 |
PP2500209366 |
GE.184 |
Grafort |
Dioctahedral smectit |
3g |
880100006823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
20,000 |
7,819 |
156,380,000 |
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
52 |
PP2500209386 |
GE.204 |
EnvirAPC 1 |
Entecavir (monohydrat) |
1mg |
893114227223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
6,150 |
24,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
53 |
PP2500209227 |
GE.045 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110809824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
40,000 |
8,925 |
357,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
54 |
PP2500209208 |
GE.026 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
115 |
69,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
55 |
PP2500209433 |
GE.251 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
3,800 |
456,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
56 |
PP2500209518 |
GE.336 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 611,76mg + 80mg |
893100219224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
50,000 |
2,940 |
147,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
57 |
PP2500209376 |
GE.194 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
529110073023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,380 |
138,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
58 |
PP2500209315 |
GE.133 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
893110083625 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai, lọ |
5,000 |
9,700 |
48,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
59 |
PP2500209467 |
GE.285 |
Irbevel 300 |
Irbesartan |
300mg |
893110238624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
4,785 |
95,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
60 |
PP2500209671 |
GE.489 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
6,453 |
64,530,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
61 |
PP2500209435 |
GE.253 |
Glimepiride Denk 3 |
Glimepirid |
3mg |
400110994024 ( VN-22140-19) |
Uống |
Viên nén |
Denk Pharma GmbH & Co.Kg |
Germany |
Hộp/ 30 viên |
Viên |
10,000 |
5,200 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
62 |
PP2500209561 |
GE.379 |
Oresol 20,5g |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan |
2,6g + 1,5g + 2,9g +13,5g |
893100927124 (VD-32964-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Bao 40 gói |
Gói |
10,000 |
2,400 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
63 |
PP2500209444 |
GE.262 |
GLUCOSE 20% |
Dextrose |
50g/250ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
200 |
12,490 |
2,498,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
64 |
PP2500209360 |
GE.178 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75 mg/3 ml |
893110304023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
2,500 |
780 |
1,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
65 |
PP2500209358 |
GE.176 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
893112683824 (VD-24311-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
300 |
300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
66 |
PP2500209689 |
GE.507 |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
893110603924 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
8,000 |
3,800 |
30,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
67 |
PP2500209603 |
GE.421 |
Nakibu |
Paracetamol + methocarbamol |
300mg + 380mg |
893110207925
(VD-34233-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
68 |
PP2500209668 |
GE.486 |
A.T Sucralfate |
Sucralfat |
1000mg/5g |
893100148024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5 g |
Gói |
10,000 |
1,092 |
10,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
69 |
PP2500209727 |
GE.545 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1g |
893110541724 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,900 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
70 |
PP2500209542 |
GE.360 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
15,750 |
1,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
71 |
PP2500209678 |
GE.496 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
5,050 |
5,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
72 |
PP2500209252 |
GE.070 |
Hispetine-8 |
Betahistin dihydrochloride |
8mg |
VN-19761-16 |
Uống |
Viên nén |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
600 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
73 |
PP2500209416 |
GE.234 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
22,000 |
6,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
74 |
PP2500209635 |
GE.453 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
200 |
25,050 |
5,010,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
75 |
PP2500209734 |
GE.552 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
5,000 |
165 |
825,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
76 |
PP2500209380 |
GE.198 |
Drotusc |
Drotaverin (hydroclorid) |
40mg |
893110204725
(VD-25197-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
567 |
5,670,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
77 |
PP2500209543 |
GE.361 |
OPESINKAST 5 |
Montelukast (Dưới dạng Montelukast natri) |
5mg |
VD-24247-16
(893110089924) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
3,350 |
33,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
78 |
PP2500209698 |
GE.516 |
Hismedan |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VD-18742-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
200,000 |
180 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
79 |
PP2500209452 |
GE.270 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110590824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
300 |
50,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
80 |
PP2500209375 |
GE.193 |
Dobucin |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL) |
250mg/5ml |
VN-16920-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml |
Ống |
100 |
32,500 |
3,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
81 |
PP2500209262 |
GE.080 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
200 |
90,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
82 |
PP2500209292 |
GE.110 |
Bicelor 375 DT. |
Cefaclor |
375mg |
893110208824 (VD-30513-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm |
Viên |
20,000 |
8,760 |
175,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
24 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
83 |
PP2500209628 |
GE.446 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%/330ml |
893100037200(VD-32971-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 330ml |
Chai, lọ |
500 |
39,900 |
19,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
84 |
PP2500209261 |
GE.079 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin (hydroclorid) |
8mg |
893100714624(VD-29284-18) |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
30,000 |
2,793 |
83,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
85 |
PP2500209676 |
GE.494 |
Oceritec 80/25 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazid |
80mg + 25mg |
893110635324 (VD-32184-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,880 |
68,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
86 |
PP2500209401 |
GE.219 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,800 |
58,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
87 |
PP2500209413 |
GE.231 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
893110484324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,250 |
12,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
88 |
PP2500209717 |
GE.535 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 50mg + 500mcg |
893100712724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,250 |
62,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
89 |
PP2500209285 |
GE.103 |
Coryol 6.25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18274-14 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
1,420 |
1,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
90 |
PP2500209574 |
GE.392 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
200 |
12,500 |
2,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
91 |
PP2500209627 |
GE.445 |
Povidone |
Povidone iodine |
10% |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 260ml |
Chai |
500 |
36,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
92 |
PP2500209356 |
GE.174 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
150 |
5,250 |
787,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
93 |
PP2500209486 |
GE.304 |
Atisyrup zinc |
Kẽm sulfat |
10mg |
893100067200 (VD-31070-18) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói/ống x 5ml |
Ống, gói |
5,000 |
4,800 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
94 |
PP2500209340 |
GE.158 |
Clopiaspirin 75/75 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Acid acetylsalicylic 75mg |
75mg + 75mg |
VD-34728-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,200 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
95 |
PP2500209660 |
GE.478 |
Satavit |
Sắt fumarat + acid folic |
162mg + 750mcg |
893100344023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
890 |
8,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
96 |
PP2500209405 |
GE.223 |
Fenostad 67 |
Fenofibrat |
67mg |
893110619224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,200 |
22,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
97 |
PP2500209218 |
GE.036 |
FABAMOX 1000 DT |
Amoxicilin (trihydrat) |
1000mg |
893110601624 (VD-33183-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
4,146 |
124,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
98 |
PP2500209311 |
GE.129 |
Vicefoxitin 0,5g |
Cefoxitin |
0,5g |
893110399424
(SĐK cũ: VD-28691-18) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
29,500 |
59,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
99 |
PP2500209409 |
GE.227 |
Fixco 180 |
Fexofenadin (hydroclorid) |
180mg |
893100276800 (VD-33862-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,100 |
51,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
100 |
PP2500209699 |
GE.517 |
Acid Ursodeoxycholic 200mg |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
VD-35381-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,390 |
11,950,000 |
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
101 |
PP2500209398 |
GE.216 |
Trifilip |
Fenofibrat |
134mg |
VD-35323-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,150 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
102 |
PP2500209257 |
GE.075 |
Bisoloc Plus |
Bisoprolol Fumarate 2,5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg |
2,5mg + 6,25mg |
893110840824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,180 |
65,400,000 |
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
103 |
PP2500209462 |
GE.280 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
1,000 |
222,000 |
222,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
104 |
PP2500209498 |
GE.316 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
25,000 |
292 |
7,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
105 |
PP2500209326 |
GE.144 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
40,000 |
60 |
2,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
106 |
PP2500209207 |
GE.025 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
599110994824
(VN-19654-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
100 |
17,500 |
1,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
107 |
PP2500209582 |
GE.400 |
Omeprazol 40mg |
Omeprazol (dạng vi nang bao tan trong ruột) |
40mg |
893110818724
(VD-18776-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
288 |
28,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
108 |
PP2500209307 |
GE.125 |
IMEXIME 50 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
50 mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
10,000 |
4,999 |
49,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
109 |
PP2500209715 |
GE.533 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride +Pyridoxine hydrochloride +Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg /2ml |
400100083323 (VN-17798-14) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2 ml |
Ống, lọ |
500 |
21,000 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
1 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
110 |
PP2500209622 |
GE.440 |
SOLPIRAC 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-35853-22 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x gói 2g |
Gói |
10,000 |
6,900 |
69,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRUNG THÀNH PHÚ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
111 |
PP2500209324 |
GE.142 |
Mibecerex |
Celecoxib |
200mg |
893110503524 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
945 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
112 |
PP2500209625 |
GE.443 |
Lifecita 800 DT. |
Piracetam |
800mg |
893110631624
(VD-33595-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,600 |
230,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
113 |
PP2500209588 |
GE.406 |
Parazacol 750 |
Paracetamol |
10mg/ml, 75ml |
893110338924 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Lọ 75ml |
Lọ |
1,000 |
29,500 |
29,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
114 |
PP2500209286 |
GE.104 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
125mg |
VD-18963-13 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
10,000 |
3,696 |
36,960,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
115 |
PP2500209572 |
GE.390 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
893110458024 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
525 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
116 |
PP2500209422 |
GE.240 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110029800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,300 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
117 |
PP2500209720 |
GE.538 |
Hovinlex |
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
200mg + 100mg + 1000mcg |
893110842624 (VD-33261-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,750 |
87,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
118 |
PP2500209301 |
GE.119 |
Midanat 100 |
Cefdinir |
100mg |
893110138425 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
10,000 |
5,020 |
50,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
119 |
PP2500209290 |
GE.108 |
Cefaclor 250 mg |
Cefaclor |
250mg |
893110811724
(VD-26895-17) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2,1g |
Gói |
10,000 |
2,500 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
120 |
PP2500209569 |
GE.387 |
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml |
Nicardipine hydrochloride |
10mg/10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
50 |
84,000 |
4,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
121 |
PP2500209568 |
GE.386 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
50 |
125,000 |
6,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
122 |
PP2500209238 |
GE.056 |
Atoronobi 40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) |
40mg |
890110527824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
700 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
123 |
PP2500209349 |
GE.167 |
Desloratadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
VD-35516-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,470 |
7,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
124 |
PP2500209434 |
GE.252 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
3,350 |
402,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
125 |
PP2500209336 |
GE.154 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
900 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
126 |
PP2500209419 |
GE.237 |
Mitifive |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
20mg |
VD-35566-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,375 |
43,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
127 |
PP2500209589 |
GE.407 |
Pallas 120mg |
Paracetamol |
24 mg/ml (2,4% kl/tt); 5ml |
VD-34659-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
20,000 |
1,800 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
128 |
PP2500209474 |
GE.292 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
594110028025 (VN-17014-13) |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,600 |
52,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
129 |
PP2500209650 |
GE.468 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol (sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
15,000 |
4,410 |
66,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
130 |
PP2500209732 |
GE.550 |
Enpovid E400 |
Vitamin E |
400IU |
"893100213525
(VD-21448-14)" |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
450 |
4,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ |
4 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
131 |
PP2500209322 |
GE.140 |
G-Xtil 500 |
Cefuroxim |
500mg |
890110996424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,800 |
408,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
132 |
PP2500209304 |
GE.122 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
893110818924 (VD-22240-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
10,689 |
53,445,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
133 |
PP2500209308 |
GE.126 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
500mg |
893110387224
(VD-31708-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g |
lọ |
6,000 |
35,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
134 |
PP2500209475 |
GE.293 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
893110886124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
20,000 |
150 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
135 |
PP2500209496 |
GE.314 |
Levofloxacin 500mg |
Levofloxacin (hemihydrat) |
500mg |
893115252324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
745 |
7,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
136 |
PP2500209264 |
GE.082 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
200mcg/liều + 6mcg/liều |
890100008800 (VN-16445-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122 |
Hít qua miệng |
Dạng hít khí dung |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1,000 |
150,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
137 |
PP2500209352 |
GE.170 |
Anticlor |
Dexchlorpheniramin (maleat) |
2mg |
893100148124 (VD-24738-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
3,990 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
138 |
PP2500209466 |
GE.284 |
Rycardon |
Irbesartan |
300mg |
VN-22391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,935 |
98,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
139 |
PP2500209402 |
GE.220 |
Colestrim |
Fenofibrate (Micronised) |
160mg |
VN-14260-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,390 |
13,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
140 |
PP2500209425 |
GE.243 |
Gikorcen |
Ginkgo biloba (Cao) |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,250 |
62,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
141 |
PP2500209458 |
GE.276 |
Indatab SR |
Indapamid (hemihydrat) |
1,5 mg |
890110008200(VN-16078-12) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
2,800 |
11,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
142 |
PP2500209639 |
GE.457 |
Imoglid |
Repaglinid |
1mg |
893110666524
(VD-26880-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
945 |
9,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
143 |
PP2500209394 |
GE.212 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
3,150 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
144 |
PP2500209493 |
GE.311 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100mg |
Levodopa + carbidopa (monohydrat) |
100mg + 10mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
3,200 |
12,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
2 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
145 |
PP2500209184 |
GE.002 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
10,000 |
342 |
3,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
146 |
PP2500209448 |
GE.266 |
Glucose 5% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g |
5% 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
3,000 |
7,200 |
21,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
5 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
147 |
PP2500209277 |
GE.095 |
Fucalmax |
Calci lactat (tương đương 64,9mg calci) |
500mg/10ml |
893100069700 (VD-26877-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
30,000 |
3,600 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
148 |
PP2500209420 |
GE.238 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin (natri) |
40mg |
893110338524 (VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SaVipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,600 |
33,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
149 |
PP2500209282 |
GE.100 |
Carbocisteine 375mg Capsules |
Carbocistein |
375mg |
890100125624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,800 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
150 |
PP2500209581 |
GE.399 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
383110781824 (VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
60,000 |
5,880 |
352,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
151 |
PP2500209233 |
GE.051 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
2,000 |
61,851 |
123,702,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
152 |
PP2500209254 |
GE.072 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 401/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
viên |
4,000 |
250 |
1,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
153 |
PP2500209309 |
GE.127 |
Medocef 1g |
Cefoperazon |
1g |
529110033725(VN-22168-19) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd.- Factory C |
Cyprus |
Hộp/1 lọ,Hộp/50 lọ |
Chai, lọ |
3,000 |
54,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
24 Tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
154 |
PP2500209415 |
GE.233 |
Flumetholon 0,1 |
Fluorometholon |
5mg/5ml |
VN-18452-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
32,172 |
9,651,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
155 |
PP2500209453 |
GE.271 |
Gifuldin 500 |
Griseofulvin |
500mg |
893110144924 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
1,500 |
6,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
156 |
PP2500209723 |
GE.541 |
Obibebe |
Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) |
5mg + 470mg |
893110347323
(VD-21297-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
10,000 |
4,079 |
40,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
24 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
157 |
PP2500209672 |
GE.490 |
Stamlo-T |
Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
80mg; 5mg |
890110125523 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
9,100 |
91,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
158 |
PP2500209661 |
GE.479 |
Fefolic DWP 322mg/350mcg |
Sắt fumarat + acid folic |
322mg + 350mcg |
VD-35844-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
798 |
7,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
159 |
PP2500209211 |
GE.029 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin (calcium) |
5mg + 10mg |
890110002724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,800 |
228,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
160 |
PP2500209681 |
GE.499 |
Aticolcide 8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
893110312224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,250 |
22,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
161 |
PP2500209640 |
GE.458 |
Repaglinide Tablets 2mg |
Repaglinide |
2mg |
VN-23165-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
20,000 |
5,900 |
118,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
2 |
24 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
162 |
PP2500209697 |
GE.515 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin (dihydroclorid) |
20mg |
893110073324
(VD-25935-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
200,000 |
600 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
163 |
PP2500209659 |
GE.477 |
FORAIR 125 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+125mcg/liều |
890110083423 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
500 |
79,800 |
39,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
164 |
PP2500209546 |
GE.364 |
Mupricon Ointment |
Mỗi 5 gam chứa Mupirocin 0,1g |
2%, 5g |
VN-22758-21 |
Bôi ngoài da |
Thuốc mỡ |
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
200 |
21,350 |
4,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
165 |
PP2500209719 |
GE.537 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
893110342324 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,150 |
115,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
166 |
PP2500209592 |
GE.410 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/1ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 48 túi 100ml |
Túi |
3,000 |
8,600 |
25,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
167 |
PP2500209485 |
GE.303 |
Zinc 15 |
Kẽm (gluconat) |
15mg |
"
893100343124" |
Uống |
thuốc cốm pha hổn dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
10,000 |
4,480 |
44,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
168 |
PP2500209675 |
GE.493 |
CadisAPC 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
893110382324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,040 |
10,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
169 |
PP2500209342 |
GE.160 |
Zolomax fort |
Clotrimazol |
500mg |
893100589224 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên, 5 viên |
Viên |
1,000 |
6,500 |
6,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
170 |
PP2500209228 |
GE.046 |
Vigentin 500mg/62,5mg tab. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110032800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
40,000 |
5,900 |
236,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
171 |
PP2500209539 |
GE.357 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
1,150 |
2,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
172 |
PP2500209325 |
GE.143 |
Cetimed 10mg |
Cetirizin (dihydroclorid) |
10mg |
VN-17096-13 (CV gia hạn 265/QĐ-QLD, 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
173 |
PP2500209455 |
GE.273 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
500 |
30,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
174 |
PP2500209632 |
GE.450 |
Prega 100 |
Pregabalin |
100mg |
890110014124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,400 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
175 |
PP2500209246 |
GE.064 |
Ocetebu |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110274500 (VD-32185-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,880 |
38,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
176 |
PP2500209384 |
GE.202 |
S-Enala 5 |
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110307824
(VD-31044-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,115 |
62,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
177 |
PP2500209562 |
GE.380 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
500 |
39,000 |
19,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
178 |
PP2500209527 |
GE.345 |
Kamelox ODT 7.5 |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-34939-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
315 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
179 |
PP2500209378 |
GE.196 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
1mg/ml; 5ml |
893110275423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
10,000 |
760 |
7,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
180 |
PP2500209552 |
GE.370 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
40,000 |
185 |
7,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
181 |
PP2500209332 |
GE.150 |
Ciprofloxacin 250-US |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) |
250mg |
VD-24053-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói 3g |
5,000 |
11,934 |
59,670,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
182 |
PP2500209217 |
GE.035 |
Valclorex |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,250 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
183 |
PP2500209716 |
GE.534 |
3BTP |
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110205324
(VD-26140-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,230 |
123,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
184 |
PP2500209348 |
GE.166 |
Elarothene |
Desloratadin |
5mg |
535100780124(VN-22053-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,350 |
26,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
185 |
PP2500209429 |
GE.247 |
Golddicron |
Gliclazid |
30mg |
800110402523(VN-18660-15) |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A; Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA |
Italy |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50,000 |
2,600 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
186 |
PP2500209517 |
GE.335 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
893100473424
( VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
20,000 |
2,600 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
4 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
187 |
PP2500209316 |
GE.134 |
Ceftizoxim 0,5g |
Ceftizoxim (natri) |
0,5g |
893110303123(VD-23726-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
28,350 |
56,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
188 |
PP2500209439 |
GE.257 |
Thcomet-GP2 |
Glimepirid + metformin (hydroclorid) |
2mg + 500mg |
893110001723 |
uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,950 |
295,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
189 |
PP2500209393 |
GE.211 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,960 |
39,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
190 |
PP2500209295 |
GE.113 |
Midaclo 500 |
Cefaclor |
500mg |
893110485624
(VD-19900-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,900 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
191 |
PP2500209609 |
GE.427 |
Panalgan Plus |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
893112805824 (VD-28894-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
100,000 |
1,515 |
151,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
192 |
PP2500209213 |
GE.031 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,550 |
35,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
193 |
PP2500209618 |
GE.436 |
Maxxviton 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-22806-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
616 |
61,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
194 |
PP2500209334 |
GE.152 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
30,000 |
482 |
14,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
195 |
PP2500209679 |
GE.497 |
Bourabia-4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
893110434524 (VD-32808-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,998 |
39,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
196 |
PP2500209617 |
GE.435 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,300 |
230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
197 |
PP2500209566 |
GE.384 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,25mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
100 |
5,460 |
546,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
198 |
PP2500209710 |
GE.528 |
Midatoren 160/12,5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
160mg + 12,5mg |
893110368023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,675 |
33,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
199 |
PP2500209432 |
GE.250 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
893110124425 (VD-30652-18) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
588 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
200 |
PP2500209575 |
GE.393 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
3,000 |
5,971 |
17,913,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
201 |
PP2500209728 |
GE.546 |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1000mg |
893100124125 (VD-25868-16) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
30,000 |
777 |
23,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
202 |
PP2500209381 |
GE.199 |
Drotusc Forte |
Drotaverin (hydroclorid) |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,008 |
20,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
203 |
PP2500209648 |
GE.466 |
Salres 100mcg Aerosol Inhaler |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
100mcg/liều x 200 liều |
868115349224 |
Đường hô hấp |
Thuốc hít định liều |
Deva Holding A.Ş. |
Turkey |
Hộp 1 bình x 200 liều xịt |
Bình |
2,000 |
48,680 |
97,360,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
204 |
PP2500209347 |
GE.165 |
Colchicin 1mg |
Colchicin |
1 mg |
893115728024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
25,000 |
770 |
19,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
205 |
PP2500209411 |
GE.229 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,890 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
206 |
PP2500209428 |
GE.246 |
Hasanbest 500/5 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110457824 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
120,000 |
1,344 |
161,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
207 |
PP2500209185 |
GE.003 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
893110058324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
13,200 |
132,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
208 |
PP2500209320 |
GE.138 |
Immunox |
Ceftriaxon |
2g |
890110187500 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
29,000 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
209 |
PP2500209397 |
GE.215 |
Bidifolin MR 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-35645-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,050 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
210 |
PP2500209573 |
GE.391 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
3,500 |
700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
211 |
PP2500209465 |
GE.283 |
SaVi Irbesartan 150 |
Irbesartan |
150mg |
893110164924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,985 |
19,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
212 |
PP2500209270 |
GE.088 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci lactat gluconat + Calci carbonat |
2.940mg + 300mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
213 |
PP2500209408 |
GE.226 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100483824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
520 |
5,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
214 |
PP2500209329 |
GE.147 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
100,000 |
66 |
6,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
215 |
PP2500209652 |
GE.470 |
Atisalbu |
Salbutamol (sulfat) |
2mg |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
20,000 |
3,780 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
216 |
PP2500209536 |
GE.354 |
LC Stom |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110012000 (VD-33292-19) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên |
Viên |
40,000 |
680 |
27,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
217 |
PP2500209328 |
GE.146 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 05 vỉ x 20 viên |
Viên |
100,000 |
689 |
68,900,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
218 |
PP2500209364 |
GE.182 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem (hydroclorid) |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
483 |
1,932,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
219 |
PP2500209410 |
GE.228 |
Fexofenadin 30 ODT |
Fexofenadin (hydroclorid) |
30mg |
"893100044000
(VD-25404-16)" |
Uống |
viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,500 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ |
4 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
220 |
PP2500209194 |
GE.012 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin (hydroclorid) |
10mg |
VN-22539-20; 471110040125 (VN-22539-20) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
5 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
221 |
PP2500209449 |
GE.267 |
Nitralmyl 0,3 |
Glyceryl trinitrat |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1,600 |
480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
222 |
PP2500209463 |
GE.281 |
GLARITUS |
Insulin Glargine |
100IU/1ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
2,500 |
220,000 |
550,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
223 |
PP2500209438 |
GE.256 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,478 |
297,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
224 |
PP2500209682 |
GE.500 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
20 |
110,000 |
2,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
225 |
PP2500209724 |
GE.542 |
NeuroDT |
Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) |
5mg + 470mg |
893110625724 (VD-32107-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,785 |
142,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
226 |
PP2500209221 |
GE.039 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
"(SĐK mới)
893110320100
(SĐK cũ)
VD-31714-19" |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
10,000 |
7,453 |
74,530,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
227 |
PP2500209611 |
GE.429 |
Oceperido |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
893110635024 (VD-32181-19) |
Uống |
Viên phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,880 |
28,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
228 |
PP2500209596 |
GE.414 |
Hapacol 325 |
Paracetamol |
325mg |
893100095323 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
190 |
7,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
229 |
PP2500209713 |
GE.531 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D3 |
4000UI + 400UI |
893100174025 (VD-29467-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
599 |
47,920,000 |
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
230 |
PP2500209520 |
GE.338 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
893100203224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
50,000 |
3,950 |
197,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
231 |
PP2500209605 |
GE.423 |
Paralmax Mol |
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg |
400mg; 500mg |
893110268124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,680 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
232 |
PP2500209705 |
GE.523 |
Variman |
Valsartan |
160mg |
VD-36063-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
233 |
PP2500209604 |
GE.422 |
SaViMetoc |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110371523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,050 |
30,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
234 |
PP2500209656 |
GE.474 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol (sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10,000 |
8,400 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
235 |
PP2500209677 |
GE.495 |
Tilcotil |
Tenoxicam |
20mg |
VN-18337-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cenexi S.A.S |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,500 |
195,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
236 |
PP2500209508 |
GE.326 |
Lovastatin 20mg |
Lovastatin |
20mg |
893110301923
(VD-22237-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,470 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
237 |
PP2500209551 |
GE.369 |
Oribier 200 mg |
N - Acetylcystein |
200mg/8ml |
893100312600
(VD-25254-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống |
10,000 |
3,650 |
36,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
238 |
PP2500209530 |
GE.348 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,470 |
147,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
239 |
PP2500209350 |
GE.168 |
Depaxan |
Dexamethason |
3,3mg/ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10, 25 ống 1ml |
Ống |
200 |
24,000 |
4,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
240 |
PP2500209273 |
GE.091 |
Totcal Soft capsule |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 0,1mg |
880100007900(VN-20600-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,000 |
3,900 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
241 |
PP2500209642 |
GE.460 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5,000 |
7,277 |
36,385,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
242 |
PP2500209189 |
GE.007 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
893110204800 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
970 |
3,880,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
243 |
PP2500209550 |
GE.368 |
Acetylcystein 200 mg |
Acetylcystein |
200mg |
893100732924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
777 |
31,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
244 |
PP2500209487 |
GE.305 |
Daeladin Tablet |
Lacidipine |
4mg |
880110356324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dae Han New Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,200 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
245 |
PP2500209281 |
GE.099 |
Nakflon |
Carbocistein |
375mg |
893100001523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
2,730 |
27,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
246 |
PP2500209629 |
GE.447 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%/140ml |
893100037200(VD-32971-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai, lọ |
500 |
26,880 |
13,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
247 |
PP2500209683 |
GE.501 |
Tizanidin 4 mg |
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) |
4mg |
893110272924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
562 |
5,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
248 |
PP2500209222 |
GE.040 |
Imefed DT 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110415824
(VD-31715-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
8,200 |
164,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
249 |
PP2500209610 |
GE.428 |
Cerebrolysin |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/1ml x 5ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) |
Áo |
Hộp 5 ống 5 ml |
Ống |
1,000 |
64,260 |
64,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
250 |
PP2500209269 |
GE.087 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
893100174425 (VD-28536-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
20,000 |
1,785 |
35,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
251 |
PP2500209258 |
GE.076 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,250 |
22,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
252 |
PP2500209688 |
GE.506 |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
893110603924 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
8,000 |
3,800 |
30,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
253 |
PP2500209490 |
GE.308 |
Lanprasol 15 |
Lansoprazol |
15mg |
893110244323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,500 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
254 |
PP2500209507 |
GE.325 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
893100330323 (VD-30090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,260 |
25,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
255 |
PP2500209473 |
GE.291 |
Irthia 300/25 |
Irbesartan + hydrochclorothiazide |
300mg + 25mg |
893110293124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC/PVdC) |
Viên |
10,000 |
5,250 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
256 |
PP2500209525 |
GE.343 |
Trosicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VN-20104-16 (Công văn gia hạn số: 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén phân
tán tại miệng |
Alpex Pharma SA |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,791 |
77,910,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
257 |
PP2500209198 |
GE.016 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
104 |
12,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
258 |
PP2500209600 |
GE.418 |
Grial-E |
Paracetamol + clorpheniramin (maleate) |
250mg + 2mg |
893100314300
(VD-28003-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
15,000 |
1,100 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
259 |
PP2500209597 |
GE.415 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
893100389524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
40,000 |
82 |
3,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
260 |
PP2500209314 |
GE.132 |
Foxitimed 2g |
Cefoxitin |
2g |
893110162600 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp/ 1 lọ, Hộp/10 lọ, Hộp 25 lọ |
Chai, lọ |
1,000 |
108,150 |
108,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
2 |
24 Tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
261 |
PP2500209641 |
GE.459 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5,000 |
7,277 |
36,385,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
262 |
PP2500209445 |
GE.263 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
100 |
12,490 |
1,249,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
263 |
PP2500209729 |
GE.547 |
Vitamin C 250 |
Acid Ascorbic |
250mg |
VD-35019-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
40,000 |
132 |
5,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
264 |
PP2500209400 |
GE.218 |
Fibrofin -145 |
Fenofibrate |
145mg |
VN-19183-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,950 |
178,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
265 |
PP2500209196 |
GE.014 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
20,000 |
75 |
1,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
266 |
PP2500209701 |
GE.519 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
893114872324 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,100 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
267 |
PP2500209389 |
GE.207 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
3,200 |
320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
268 |
PP2500209321 |
GE.139 |
Amvifuxime 250 |
Cefuroxim |
250mg |
893110056724 (VD-18697-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,854 |
157,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
269 |
PP2500209637 |
GE.455 |
Propranolol 40 |
Propranolol hydrochlorid |
40mg |
VD-35649-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
585 |
585,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
270 |
PP2500209256 |
GE.074 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
893110329400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
40,000 |
80 |
3,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
271 |
PP2500209369 |
GE.187 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
6,100 |
61,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
272 |
PP2500209421 |
GE.239 |
Fluvastatin SOHA 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110076325 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,100 |
30,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
273 |
PP2500209331 |
GE.149 |
Ciproven 10 mg/ml |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
893115226224 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Chai, lọ, ống, túi |
1,000 |
49,900 |
49,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
274 |
PP2500209570 |
GE.388 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310400
(VD-30393-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,940 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
275 |
PP2500209267 |
GE.085 |
GONCAL |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
0,15g + 1,47g |
VD-20946-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,950 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
276 |
PP2500209478 |
GE.296 |
Itranstad |
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%) |
100mg |
893110697524 (VD-22671-15) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
8,200 |
32,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
277 |
PP2500209707 |
GE.525 |
ValtimAPC 80 |
Valsartan |
80mg |
VD-35340-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
612 |
18,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
278 |
PP2500209674 |
GE.492 |
Telsol plus 80mg/12.5mg tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VN-23032-22 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa., S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
14,994 |
149,940,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
279 |
PP2500209209 |
GE.027 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
115 |
69,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
280 |
PP2500209479 |
GE.297 |
Ifatrax |
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl) |
100mg |
893110430724 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
3,150 |
12,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
281 |
PP2500209287 |
GE.105 |
Cefaclor 125mg |
Cefaclor
(dạng cefaclor monohydrat) |
125mg |
893110137625
(VD-21657-14) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
10,000 |
1,280 |
12,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
282 |
PP2500209440 |
GE.258 |
Otibone 1000 |
Glucosamin (sulfat) |
1000mg |
893100101124 (VD-20178-13) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
Gói |
10,000 |
3,520 |
35,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
283 |
PP2500209377 |
GE.195 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
1mg/ml |
893110275423
(VD-26743-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml |
Ống 5ml |
10,000 |
3,200 |
32,000,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
284 |
PP2500209590 |
GE.408 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100121925 (VD-21236-14) |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
4,000 |
1,680 |
6,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
285 |
PP2500209426 |
GE.244 |
Memloba Fort |
Cao khô lá Bạch quả |
120mg |
VD-22184-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,680 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
286 |
PP2500209598 |
GE.416 |
Paracetamol 500mg/50ml |
Paracetamol |
500mg/50ml |
893110156123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 50ml |
Lọ |
2,000 |
13,150 |
26,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
287 |
PP2500209370 |
GE.188 |
Flaben 500 |
Diosmin |
500mg |
VD-35921-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,200 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
288 |
PP2500209612 |
GE.430 |
PeriSaVi 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110542124 (VD-33529-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,300 |
43,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
289 |
PP2500209279 |
GE.097 |
Trozimed |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,005% (w/w) |
893110203825 (VD-28486-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
100 |
91,500 |
9,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
290 |
PP2500209299 |
GE.117 |
Firstlexin 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-34263-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,750 |
82,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
291 |
PP2500209447 |
GE.265 |
Glucose 5% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g |
5% 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
3,000 |
7,200 |
21,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
292 |
PP2500209644 |
GE.462 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
44,500 |
8,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
293 |
PP2500209201 |
GE.019 |
Newstomaz |
Alverin citrat +
simethicon |
60mg
+ 300mg |
VD-21865-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
945 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
294 |
PP2500209241 |
GE.059 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
893400306324
(QLSP-954-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
30,000 |
2,250 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
295 |
PP2500209645 |
GE.463 |
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg |
Rosuvastatin |
10mg |
893110045824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
987 |
98,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
296 |
PP2500209343 |
GE.161 |
Lobetasol |
Clotrimazol + betamethason (dipropionat) |
100mg + 6,4mg |
893110037100(VD-33668-19) |
Dùng ngoài |
kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tuýp |
500 |
15,000 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
297 |
PP2500209373 |
GE.191 |
Dobcard 250mg/20 ml |
Dobutamin (HCl) |
12,5mg/ml x 20ml |
868110206523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 10 ống 20ml |
Ống |
100 |
69,000 |
6,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
298 |
PP2500209673 |
GE.491 |
Tolucombi 40mg/12.5mg tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
383110014925 (VN-21113-18) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
8,694 |
86,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
299 |
PP2500209578 |
GE.396 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
893110136825 (VD-33461-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100,000 |
148 |
14,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
300 |
PP2500209534 |
GE.352 |
Methocarbamol 500mg |
Methocarbamol |
500mg |
893110096125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,620 |
26,200,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
301 |
PP2500209579 |
GE.397 |
Omeprazole STADA 40 mg |
Omeprazol |
40mg |
VD-29981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,580 |
458,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
302 |
PP2500209259 |
GE.077 |
Amtesius |
Bromhexine hydroclorid |
4mg |
893100418924 (VD-32241-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
20,000 |
1,550 |
31,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
303 |
PP2500209516 |
GE.334 |
ALMASANE |
Mỗi gói 10g chứa: Nhôm hydroxide (dưới dạng Nhôm hydroxide 14% 3214mg); Magnesi hydroxide (dưới dạng magnesi hydroxide 30% 1333mg); Simethicone (dưới dạng simethicone 30% 167mg) |
450mg; 400 mg; 50mg |
893100398123 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
20,000 |
4,390 |
87,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
304 |
PP2500209272 |
GE.090 |
Boncium |
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg) 500mg ; Colecalciferol (Vitamin D3) 250IU |
1250mg + 250IU |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,700 |
37,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
305 |
PP2500209529 |
GE.347 |
Metformin |
Metformin (hydroclorid) |
1000mg |
893110443424
(VD-31992-19) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
482 |
48,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
306 |
PP2500209615 |
GE.433 |
Phenobarbital 0,1 g |
Phenobarbital |
100mg |
893112685524 (VD-30561-18) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên |
Viên |
1,000 |
273 |
273,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
307 |
PP2500209595 |
GE.413 |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
893100122025 (VD-23136-15) |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
1,785 |
3,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
308 |
PP2500209567 |
GE.385 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
10 |
155,000 |
1,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
309 |
PP2500209437 |
GE.255 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
100,000 |
3,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
310 |
PP2500209547 |
GE.365 |
Atimupicin |
Mupirocin
(dưới dạng Mupirocin calcium) |
2% (kl/kl); 5g |
893100209600 (VD-33402-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
26,500 |
5,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
311 |
PP2500209468 |
GE.286 |
Irbesartan 300mg |
Irbesartan |
300mg |
893110280324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên |
Viên |
20,000 |
700 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
312 |
PP2500209383 |
GE.201 |
Pamyltin 20 |
Ebastin |
20mg |
893110056023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
313 |
PP2500209702 |
GE.520 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
893110618424 (VD-33912-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,530 |
22,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
314 |
PP2500209327 |
GE.145 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
893100204325 (VD-34186-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
120,000 |
26 |
3,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
315 |
PP2500209225 |
GE.043 |
Augbidil 250mg/62,5mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with silicon dioxide (1:1)) |
250mg + 62,5mg |
893110005423 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
10,000 |
1,638 |
16,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
316 |
PP2500209441 |
GE.259 |
Mongor |
Glucosamin (sulfat) |
1000mg |
"893100275200
(VD-20050-13)" |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
40,000 |
4,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ |
4 |
24 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
317 |
PP2500209431 |
GE.249 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
50,000 |
1,365 |
68,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
318 |
PP2500209633 |
GE.451 |
Proges 100 |
Progesteron |
100mg |
VN-22902-21 |
Uống/đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 1 vĩ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
6,300 |
6,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
319 |
PP2500209403 |
GE.221 |
Fenofibrat 300mg |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
3,450 |
34,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
320 |
PP2500209390 |
GE.208 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol |
20mg |
893110147424 (VD-26744-17) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml |
Lọ |
3,000 |
19,005 |
57,015,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
321 |
PP2500209353 |
GE.171 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan (hydrobromid) |
15mg |
893110394824
(VD-31989-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
128 |
12,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
322 |
PP2500209700 |
GE.518 |
Ursochol 250 mg |
Acid ursodeoxycholic |
250mg |
800110026325
(VN-22135-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
ABC Farmaceutici S.P.A. |
Ý |
Hộp 50 viên |
Viên |
5,000 |
10,200 |
51,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
323 |
PP2500209229 |
GE.047 |
Vigentin 500/62,5 DT. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110631324
(VD-33610-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
40,000 |
8,200 |
328,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
324 |
PP2500209351 |
GE.169 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
705 |
141,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
325 |
PP2500209519 |
GE.337 |
LAHM |
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon |
611,76mg + 800mg + 80mg |
VD-20361-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
50,000 |
3,250 |
162,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
326 |
PP2500209653 |
GE.471 |
Sallet |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2mg/5ml |
893115256000
(VD-34495-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ 100ml |
1,000 |
29,944 |
29,944,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
327 |
PP2500209616 |
GE.434 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
893110344423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
1,550 |
1,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
328 |
PP2500209708 |
GE.526 |
Valcickeck H2 |
Valsartan + Hydrochlorothiazid |
160mg + 12,5mg |
890110014924
(VN-20012-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
12,600 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
329 |
PP2500209190 |
GE.008 |
Acyclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
893100489724
(VD-32955-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
200 |
3,450 |
690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
330 |
PP2500209266 |
GE.084 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
893100207724 (VD-27984-17 ) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,400 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
331 |
PP2500209666 |
GE.484 |
Sorbitol Domesco 5 g |
Sorbitol |
5g |
VD-23902-15 QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/9/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5gam |
Gói |
20,000 |
777 |
15,540,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
332 |
PP2500209687 |
GE.505 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
2,719 |
2,719,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
333 |
PP2500209199 |
GE.017 |
Misanlugel |
Aluminum phosphat |
20%/12,4g |
893100473624 (VD-32415-19) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 26 gói x 20g |
Gói |
10,000 |
2,100 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
334 |
PP2500209491 |
GE.309 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
840110010125(VN-21361-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S. A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
9,500 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
335 |
PP2500209636 |
GE.454 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
200 |
27,000 |
5,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
336 |
PP2500209306 |
GE.124 |
Cefixime 100mg |
Cefixim
(dưới dạng Cefixim trihydrat) |
100mg |
893110137925
(VD-32524-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
10,000 |
989 |
9,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
337 |
PP2500209274 |
GE.092 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
200 |
867 |
173,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
338 |
PP2500209638 |
GE.456 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
4,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
339 |
PP2500209623 |
GE.441 |
Pracetam 400 |
Piracetam |
400mg |
893110914924 (VD-22675-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
900 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
340 |
PP2500209601 |
GE.419 |
Travicol codein F |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 15mg |
893111144125
(VD-31236-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,200 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
341 |
PP2500209492 |
GE.310 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
893110024200 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
40,000 |
285 |
11,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
342 |
PP2500209335 |
GE.153 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
6,300 |
1,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
343 |
PP2500209255 |
GE.073 |
Lubicid Suspension |
Bismuth subsalicylat |
525,6mg/30ml |
893100484224 (VD-33480-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 30ml; Hộp 20 gói x 30ml |
Gói |
10,000 |
8,500 |
85,000,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
344 |
PP2500209634 |
GE.452 |
Proges 200 |
Progesteron |
200mg |
VN-22903-21 |
Uống/đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 1 vĩ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
12,600 |
12,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
345 |
PP2500209388 |
GE.206 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin (hydroclorid) |
30mg/ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
57,750 |
5,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
346 |
PP2500209503 |
GE.321 |
Losartan 100mg |
Losartan (kali) |
100mg |
893110099800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC |
Viên |
150,000 |
494 |
74,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
347 |
PP2500209248 |
GE.066 |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
504 |
5,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
348 |
PP2500209200 |
GE.018 |
Spas-agi 60 |
Alverin citrat |
60mg |
893110333924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
420 |
8,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
349 |
PP2500209488 |
GE.306 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,449 |
28,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
350 |
PP2500209276 |
GE.094 |
Calcium |
Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca2+) 39mg) |
300mg |
893100848324 (VD-33457-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
20,000 |
312 |
6,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
351 |
PP2500209511 |
GE.329 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch) |
2,668 g + 4,596g + 0,276g |
893100346623 (VD-18273-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
60,000 |
3,500 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
352 |
PP2500209310 |
GE.128 |
Cefoperazone MKP 2g |
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) |
2g |
893110751124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
65,100 |
325,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
353 |
PP2500209395 |
GE.213 |
Erxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
"893110043800
(VD-25403-16)" |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ |
3 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
354 |
PP2500209215 |
GE.033 |
Clotannex |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 160mg |
893110203923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
10,900 |
218,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
355 |
PP2500209654 |
GE.472 |
Atisalbu |
Salbutamol (sulfat) |
4mg |
893115277823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
5,160 |
103,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
356 |
PP2500209657 |
GE.475 |
Zencombi |
Salbutamol + ipratropium (bromide) |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
5,000 |
12,600 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
357 |
PP2500209333 |
GE.151 |
Ciprofloxacin IMP 400mg/200ml |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VD-35814-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 200ml |
Chai |
1,000 |
50,800 |
50,800,000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
358 |
PP2500209538 |
GE.356 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid (hydroclorid) |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Chai, lọ, ống |
2,000 |
14,200 |
28,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
359 |
PP2500209725 |
GE.543 |
Magiebion |
Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) |
5mg + 470mg |
893100175424 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,330 |
106,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
360 |
PP2500209206 |
GE.024 |
LINGASOL DROP |
Ambroxol (hydroclorid) |
7,5mg/ml x 30ml |
VD-35637-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml |
Lọ |
1,000 |
32,500 |
32,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
361 |
PP2500209399 |
GE.217 |
Colestrim Supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
362 |
PP2500209686 |
GE.504 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin 3mg |
3mg/ml |
520110782024
(VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
34,650 |
34,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
363 |
PP2500209532 |
GE.350 |
Metformin XR 500 |
Metformin (hydroclorid) |
500mg |
893110455523 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
620 |
74,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
364 |
PP2500209557 |
GE.375 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
4,000 |
6,341 |
25,364,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
365 |
PP2500209664 |
GE.482 |
Seaoflura |
Sevofluran |
250ml |
001114017424
(VN-17775-14) |
Dạng hít |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai, lọ |
36 |
1,538,250 |
55,377,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
366 |
PP2500209502 |
GE.320 |
Lifezar |
Losartan potassium |
100mg |
893110624324 (VD-33978-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
4,500 |
675,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
3 |
24 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
367 |
PP2500209512 |
GE.330 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
893110345524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
30,000 |
2,478 |
74,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
368 |
PP2500209268 |
GE.086 |
Powerforte |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
0,35g + 3,5g |
893100316400 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
20,000 |
3,900 |
78,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
369 |
PP2500209495 |
GE.313 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893115886324 (VD-33460-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
10,000 |
845 |
8,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
370 |
PP2500209655 |
GE.473 |
Salbutamol 4mg |
Salbutamol (sulfat) |
4mg |
893115074624 (VD-18647-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
674 |
26,960,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
371 |
PP2500209305 |
GE.123 |
Cefdinir 300 mg |
Cefdinir |
300mg |
893110689324
(VD-29926-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,748 |
13,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
372 |
PP2500209230 |
GE.048 |
Imefed DT 875mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
"(SĐK mới)
893110415924
(SĐK cũ)
VD-31720-19" |
Uống |
viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
13,900 |
695,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
373 |
PP2500209319 |
GE.137 |
Tenamyd-ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) |
2000 mg |
VD-19450-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
42,500 |
85,000,000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
374 |
PP2500209631 |
GE.449 |
Stavacor |
Pravastatin (natri) |
20mg |
893110475824 (VD-30152-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,400 |
64,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
375 |
PP2500209275 |
GE.093 |
Notired Eff Strawberry |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat |
456mg + 426mg |
VD-23875-15 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
10,000 |
4,200 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
376 |
PP2500209647 |
GE.465 |
Rotundin 60 |
Rotundine |
60mg |
893110102624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
620 |
18,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
377 |
PP2500209460 |
GE.278 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người trộn hỗn hợp (20/80) |
300IU/3ml |
590410177500 (QLSP-1112-18) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Poland |
Hộp 5 ống, ống x 3ml |
Ống, lọ, bơm tiêm |
1,000 |
152,000 |
152,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
1 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
378 |
PP2500209240 |
GE.058 |
Azicine |
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) |
250mg |
893110095324 (VD-20541-14) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
5,000 |
3,600 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
379 |
PP2500209606 |
GE.424 |
Algotra 37,5mg/325mg |
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid |
325mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
20,000 |
8,820 |
176,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
380 |
PP2500209288 |
GE.106 |
Mebifaclor |
Cefaclor |
125mg/5ml x 60ml |
VD-34770-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP và Sinh Học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 chai nhựa 60 ml |
Chai, lọ |
1,000 |
74,000 |
74,000,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
381 |
PP2500209571 |
GE.389 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
700 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
382 |
PP2500209382 |
GE.200 |
Novewel 80 |
Drotaverin (hydroclorid) |
80mg |
893110847324
(VD-24189-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,200 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
383 |
PP2500209624 |
GE.442 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100,000 |
360 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
384 |
PP2500209247 |
GE.065 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
10,000 |
455 |
4,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
385 |
PP2500209226 |
GE.044 |
Vigentin 500/125 DT. |
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỉ lệ 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg |
500mg + 125mg |
893110820224 (SĐK cũ: VD-30544-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
8,789 |
175,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
386 |
PP2500209192 |
GE.010 |
Hepagold |
Acid amin |
8%/250ml |
880110015725
(VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng 10 túi x 250ml |
Túi |
100 |
97,000 |
9,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
387 |
PP2500209365 |
GE.183 |
Smecgim fast |
Dioctahedral smectite |
3000mg |
893100265324 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 60 gói 11,5g |
Gói |
20,000 |
4,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
388 |
PP2500209362 |
GE.180 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
4,000 |
735 |
2,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
389 |
PP2500209414 |
GE.232 |
Flunarizine 5mg |
Flunarizin |
5mg |
893110072524
(VD-23073-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
220 |
2,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
390 |
PP2500209594 |
GE.412 |
Thepara |
Paracetamol (acetaminophen) |
300mg |
893100413624 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 10 ml |
Ống |
10,000 |
4,400 |
44,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
391 |
PP2500209718 |
GE.536 |
Setblood |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
115mg + 100mg + 50mcg |
893110335924 (VD-18955-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,060 |
106,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
392 |
PP2500209593 |
GE.411 |
Vinpara 1g |
Paracetamol |
1g/10ml |
VD-36170-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
3,000 |
21,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
393 |
PP2500209427 |
GE.245 |
Hasanbest 500/5 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110457824 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
120,000 |
1,344 |
161,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
394 |
PP2500209202 |
GE.020 |
Nady-Spasmyl |
Alverin (citrat) + simethicon |
60mg + 80mg |
893110627724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,680 |
100,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
395 |
PP2500209684 |
GE.502 |
MT–Tizanidin 4 |
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid 4,58mg) |
4mg |
893110241624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
vỉ Alu - PVC |
Viên |
10,000 |
2,436 |
24,360,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
396 |
PP2500209313 |
GE.131 |
Cefoxitine Gerda 2g |
Cefoxitin |
2g |
840110989124 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm |
LDP Laboratorios
Torlan SA |
Spain |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
222,000 |
222,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
397 |
PP2500209284 |
GE.102 |
Coryol 12.5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
383110074523 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
2,150 |
2,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
398 |
PP2500209323 |
GE.141 |
Doresyl 400mg |
Celecoxib |
400mg |
893110102423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,418 |
28,360,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
399 |
PP2500209263 |
GE.081 |
Combiwave FB 200 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
200mcg + 6mcg |
890110028723 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1,000 |
249,400 |
249,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
400 |
PP2500209694 |
GE.512 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
975 |
1,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
401 |
PP2500209232 |
GE.050 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
2,189 |
109,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
402 |
PP2500209461 |
GE.279 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
300IU/3ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống, lọ, bơm tiêm |
2,000 |
78,133 |
156,266,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
5 |
24 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
403 |
PP2500209392 |
GE.210 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
VD-30318-18 (Công gia hạn số: 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty CPDP Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 7 viên |
Viên |
40,000 |
5,880 |
235,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
404 |
PP2500209531 |
GE.349 |
Metformin 500 |
Metformin Hydrochlorid 500mg |
500mg |
VN-20289-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
435 |
52,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
405 |
PP2500209691 |
GE.509 |
Metodex SPS |
Tobramycin; Dexamethasone |
0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml |
893110182224
(VD-23881-15) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
1,000 |
35,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
406 |
PP2500209337 |
GE.155 |
Clopiaspirin 75/100 |
Clopidogrel + acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SaVipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,500 |
95,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
407 |
PP2500209235 |
GE.053 |
Atorvastatin OD DWP 10 mg |
Atorvastatin (calcium) |
10mg |
893110283924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,281 |
38,430,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
408 |
PP2500209481 |
GE.299 |
Sos Mectin-3 |
Ivermectin |
3mg |
893110311724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,000 |
5,450 |
5,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
409 |
PP2500209577 |
GE.395 |
Floxtac 300 |
Ofloxacin |
300mg |
893115648824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,680 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
410 |
PP2500209494 |
GE.312 |
Masopen 100/10 |
Levodopa + Carbidopa (khan) |
100mg + 10mg |
893110618124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
2,982 |
11,928,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
411 |
PP2500209186 |
GE.004 |
Aspirin 100 |
Mỗi 1 gói chứa Aspirin 100% 100 mg |
100mg |
893110271300
(VD-32920-19) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1.5 g |
Gói |
20,000 |
2,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
412 |
PP2500209526 |
GE.344 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
120,000 |
84 |
10,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
413 |
PP2500209231 |
GE.049 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel) |
875mg + 125mg |
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
viên |
50,000 |
4,750 |
237,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
414 |
PP2500209245 |
GE.063 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
R0179 ≥ 100.000.000 CFU |
893400647624 (QLSP-840-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
415 |
PP2500209704 |
GE.522 |
Angioblock 160mg |
Valsartan |
160mg |
GC-340-21, hạn 23/06/2026 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp/ 30 viên |
Viên |
20,000 |
7,120 |
142,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
416 |
PP2500209374 |
GE.192 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin (HCl) |
250mg/5ml |
893110845924 (VD-26125-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
100 |
55,000 |
5,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
417 |
PP2500209537 |
GE.355 |
Kanausin |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg |
893110365323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
500 |
5,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
418 |
PP2500209203 |
GE.021 |
Befabrol |
Ambroxol HCL |
15mg/5ml |
893100591024
(VD-18887-13) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
10,000 |
1,638 |
16,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
419 |
PP2500209368 |
GE.186 |
Smetstad |
Mỗi gói 3,76g chứa: Diosmectite (dưới dạng Dioctahedral smectite) |
3 g |
VD-23992-15 |
Uống |
thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
10,000 |
1,900 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
420 |
PP2500209721 |
GE.539 |
Debomin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) |
940mg + 10mg |
893110071600 (VD-22507-15) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,600 |
26,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
421 |
PP2500209663 |
GE.481 |
Enpovid Fe - Folic |
Sắt sulfat + acid folic |
60mg + 0,25mg |
"893100223725
(VD-20049-13)" |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
800 |
16,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ |
4 |
36 |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
422 |
PP2500209563 |
GE.381 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
10 |
32,000 |
320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
423 |
PP2500209446 |
GE.264 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
1,410 |
2,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
424 |
PP2500209662 |
GE.480 |
Vupu |
Sắt sulfat + acid folic |
200mg + 0,4mg |
893100417524 (VD-31995-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,533 |
15,330,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
425 |
PP2500209480 |
GE.298 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
893110251800
(VD-33869-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
1,000 |
12,950 |
12,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
426 |
PP2500209344 |
GE.162 |
Terpin codein 10 |
Codein phosphat + Terpin hydrat |
10mg + 100mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
780 |
78,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
427 |
PP2500209649 |
GE.467 |
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg |
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg |
100mcg/ liều x 200 liều |
896115206723 |
Dạng hít |
Thuốc hít phân liều |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình xịt |
2,000 |
44,900 |
89,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
428 |
PP2500209626 |
GE.444 |
Reumoxican |
Piroxicam |
20mg |
560110011523 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,686 |
76,860,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
429 |
PP2500209733 |
GE.551 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400mg |
894110795224 (Số cũ: VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,900 |
19,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
430 |
PP2500209302 |
GE.120 |
Bravine Inmed |
Cefdinir |
125mg/5ml x 30ml |
893110295400 (VD-29159-18) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột |
Lọ |
500 |
80,745 |
40,372,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
18 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
431 |
PP2500209354 |
GE.172 |
Dextromethorphan |
Dextromethorphan hydrobromid |
30mg |
893110388924 (VD-24219-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
290 |
43,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
432 |
PP2500209371 |
GE.189 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
893110152524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,410 |
162,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
433 |
PP2500209234 |
GE.052 |
Teginol 50 |
Atenolol |
50mg |
893110270823 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
480 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
434 |
PP2500209359 |
GE.177 |
Diclofenac 75 |
Diclofenac natri |
75mg |
893110599024 (VD-23083-15) |
Uống |
Viên bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TW25 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
210 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
435 |
PP2500209586 |
GE.404 |
Nolpaza 20mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) |
20mg |
383110026125
(VN-22133-19) |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
6,274 |
62,740,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
1 |
36 Tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |
|
436 |
PP2500209524 |
GE.342 |
MEBAAL 1500 |
Mecobalamin |
1500mcg |
890110035423 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
30 tháng |
12 tháng |
190/QĐ-TTYT |
16/09/2025 |
Medical Center in Tanh Linh area |