Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400015223 |
G10001 |
Acabrose Tablets 50mg |
Acarbose |
50mg |
VN-21345-18 |
Uống |
Viên nén |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,900 |
3,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
2 |
PP2400015224 |
G10002 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-24906-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
123,190 |
330 |
40,652,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
3 |
PP2400015226 |
G10004 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
389,763 |
4,612 |
1,797,586,956 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
4 |
PP2400015227 |
G10005 |
Stadleucin |
Acetylleucin |
500mg |
893100338823
(có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
981,622 |
2,200 |
2,159,568,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
5 |
PP2400015228 |
G10006 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,371,459 |
349 |
1,525,639,191 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
6 |
PP2400015229 |
G10007 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
350,011 |
12,000 |
4,200,132,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
7 |
PP2400015230 |
G10008 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
338,500 |
330 |
111,705,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
8 |
PP2400015231 |
G10009 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
1,773,116 |
60 |
106,386,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
9 |
PP2400015232 |
G10010 |
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
535110007223 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
16,890 |
33,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
10 |
PP2400015233 |
G10011 |
Duoridin |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-29590-18
(CV gia hạn 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
64,800 |
5,000 |
324,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
11 |
PP2400015234 |
G10012 |
Kaclocide plus |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin |
75mg + 100mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
76,782 |
1,019 |
78,240,858 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
12 |
PP2400015235 |
G10013 |
Medskin Acyclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
172,520 |
848 |
146,296,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
13 |
PP2400015236 |
G10014 |
AGICLOVIR 200 |
Aciclovir |
200mg |
893110254923 (VD-25603-16) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
188,713 |
402 |
75,862,626 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
14 |
PP2400015237 |
G10015 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
GC-316-19 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
12,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
15 |
PP2400015238 |
G10016 |
Acyclovir Stella 800 mg |
Acyclovir |
800mg |
VD-23346-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
157,175 |
4,000 |
628,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
48 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
16 |
PP2400015239 |
G10017 |
Aciclovir 800mg |
Aciclovir |
800mg |
VD-35015-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 05 viên |
Viên |
111,200 |
1,019 |
113,312,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
17 |
PP2400015240 |
G10018 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3%, 5g |
893110161724
(VD-27017-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tube x 5g |
Tube |
635 |
47,000 |
29,845,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
18 |
PP2400015241 |
G10019 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%, 5g |
VD-24956-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tube |
17,256 |
3,750 |
64,710,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
19 |
PP2400015247 |
G10025 |
Kidmin |
Acid amin* |
7,2%/200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
túi |
16,527 |
115,000 |
1,900,605,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
20 |
PP2400015248 |
G10026 |
Aminoleban |
Acid amin* |
8%/ 200ml |
VD-36020-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
túi |
720 |
104,000 |
74,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
21 |
PP2400015250 |
G10028 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Acid amin* |
10%;500ml |
VN-18160-14
(Quyết định gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022; Hiệu lực đến: 29/04/2027) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
2,230 |
157,500 |
351,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
22 |
PP2400015252 |
G10030 |
Treeton |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
600mg/ 20ml |
VN-22548-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền |
Lọ |
2,000 |
175,000 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
23 |
PP2400015253 |
G10031 |
Adrenalin 1mg/10ml |
Adrenalin |
1mg/10ml |
VD-32031-19 (Quyết định gia hạn số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
4,720 |
5,040 |
23,788,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
24 |
PP2400015254 |
G10032 |
BFS-Adenosin |
Adenosin triphosphat |
3mg/1ml x 2ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
603 |
800,000 |
482,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
25 |
PP2400015255 |
G10033 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
8,948 |
1,800 |
16,106,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
26 |
PP2400015256 |
G10034 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
893110295623
(VD-27052-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
10,262 |
3,138 |
32,202,156 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
27 |
PP2400015257 |
G10035 |
Alzental |
Albendazol |
400mg |
VD-18522-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 1 viên |
Viên |
17,990 |
1,596 |
28,712,040 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
60 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
28 |
PP2400015259 |
G10037 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
95,745 |
15,291 |
1,464,036,795 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
29 |
PP2400015260 |
G10038 |
Prolufo |
Alfuzosin |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
179,746 |
5,600 |
1,006,577,600 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
30 |
PP2400015261 |
G10039 |
Alsiful S.R. Tablets
10mg |
Alfuzosin |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
162,513 |
5,200 |
845,067,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
31 |
PP2400015262 |
G10040 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
296,606 |
6,600 |
1,957,599,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
32 |
PP2400015263 |
G10041 |
Prolufo |
Alfuzosin |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,000 |
5,600 |
190,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
33 |
PP2400015264 |
G10042 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 (VD-24788-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
1,107,521 |
75 |
83,064,075 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
34 |
PP2400015265 |
G10043 |
THÉMAXTENE |
Alimemazin |
2,5mg/5ml x 90ml |
VD-17021-12 |
Uống |
Siro |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp Chai 90ml |
Chai |
3,046 |
10,500 |
31,983,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
35 |
PP2400015267 |
G10045 |
Angut 300 |
Allopurinol |
300mg |
VD-26593-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
184,776 |
509 |
94,050,984 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
36 |
PP2400015268 |
G10046 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
893110064024 (VD-25704-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
225,380 |
450 |
101,421,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
37 |
PP2400015270 |
G10048 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 (VD-18964-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,986,627 |
115 |
228,462,105 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
38 |
PP2400015273 |
G10051 |
GEL-APHOS |
Aluminum phosphat |
20%/12,38g |
893110144824 (VD-19312-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Gói |
133,000 |
1,050 |
139,650,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
39 |
PP2400015274 |
G10052 |
Alverin 40mg |
Alverin citrat |
40mg |
VD-29924-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
692,716 |
129 |
89,360,364 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
40 |
PP2400015275 |
G10053 |
AVARINO |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 300mg |
VN-14740-12 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited. |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
156,360 |
2,500 |
390,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
41 |
PP2400015276 |
G10054 |
Newstomaz |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 300mg |
VD-21865-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên nang mềm |
Viên |
84,200 |
935 |
78,727,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
42 |
PP2400015277 |
G10055 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
335,840 |
1,500 |
503,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
43 |
PP2400015278 |
G10056 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol |
30mg |
VN-21346-18 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
189,260 |
1,050 |
198,723,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
44 |
PP2400015279 |
G10057 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
606,760 |
111 |
67,350,360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
45 |
PP2400015281 |
G10059 |
Ambixol 15mg/5ml syrup |
Ambroxol |
15mg/5ml x 100ml |
380100132924 (VN-20667-17 )
(CV gia hạn 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Si rô |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2,300 |
55,600 |
127,880,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
46 |
PP2400015282 |
G10060 |
Habroxol |
Ambroxol |
15mg/5ml x 100ml |
VD-32991-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
16,300 |
24,400 |
397,720,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
47 |
PP2400015283 |
G10061 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
VD-32034-19 (Quyết định gia hạn số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
21,000 |
6,300 |
132,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
48 |
PP2400015284 |
G10062 |
Amikan |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
500mg |
VN-17299-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Anfarm Hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
18,890 |
23,500 |
443,915,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
49 |
PP2400015285 |
G10063 |
Vinphacine |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/2ml |
893110307123
(VD-28702-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
40,200 |
5,490 |
220,698,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
50 |
PP2400015286 |
G10064 |
JW Amikacin 500mg/100ml Injection |
Amikacin |
500mg/100ml |
880110409323 (VN-19684-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 20 chai x 100ml |
Chai |
12,690 |
50,484 |
640,641,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
51 |
PP2400015287 |
G10065 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
19,410 |
17,500 |
339,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
52 |
PP2400015288 |
G10066 |
Vinphylin |
Aminophylin |
240mg/5ml |
VD-32552-19 (Quyết định gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2,4,10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,410 |
10,500 |
14,805,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
53 |
PP2400015289 |
G10067 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
1,231 |
30,048 |
36,989,088 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
54 |
PP2400015290 |
G10068 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml, lọ 3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
2,751 |
24,000 |
66,024,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
55 |
PP2400015292 |
G10070 |
TEPERINEP 25 mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,500 |
4,200 |
35,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
56 |
PP2400015293 |
G10071 |
Amitriptyline Hydrochloride 25mg |
Amitriptylin HCl |
25mg |
VD-29099-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,200 |
11,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
57 |
PP2400015295 |
G10073 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,450,462 |
101 |
449,496,662 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
58 |
PP2400015296 |
G10074 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,404,917 |
101 |
343,896,617 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
59 |
PP2400015297 |
G10075 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
288,560 |
290 |
83,682,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
60 |
PP2400015298 |
G10076 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
170,000 |
290 |
49,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
61 |
PP2400015299 |
G10077 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
164,400 |
5,250 |
863,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
62 |
PP2400015300 |
G10078 |
Troysar AM |
Amlodipin + Losartan |
5mg+50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,960 |
5,200 |
332,592,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
63 |
PP2400015301 |
G10079 |
Telmiam |
Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) |
40mg; 5mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,400 |
6,950 |
113,980,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
64 |
PP2400015303 |
G10081 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vĩ x 7 viên |
Viên |
75,400 |
9,000 |
678,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
65 |
PP2400015304 |
G10082 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
80mg; 5mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
8,200 |
8,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
66 |
PP2400015305 |
G10083 |
Pharmox IMP 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-31725-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
29,931 |
4,800 |
143,668,800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
67 |
PP2400015306 |
G10084 |
Amoxicillin 250 mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
250mg |
893110063324 (VD-18302-13) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
235,200 |
2,100 |
493,920,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
68 |
PP2400015307 |
G10085 |
Amoxicilin 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-18308-13
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,4g |
Gói |
141,400 |
596 |
84,274,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
69 |
PP2400015308 |
G10086 |
Amoxicilin 250mg |
Amoxicillin
(dưới dạng amoxicillin trihydrat) |
250mg |
893110367623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
385 |
5,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
70 |
PP2400015309 |
G10087 |
Moxilen 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
VN-17099-13 (QĐ gia hạn số 440/QĐ-QLD ngày 23/06/2023) |
Uống |
Viên |
Medochemie Ltd-Factory B |
Cuprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
405,498 |
2,315 |
938,727,870 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
71 |
PP2400015311 |
G10089 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,238,649 |
1,220 |
1,511,151,780 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
72 |
PP2400015312 |
G10090 |
AMOXYCILIN 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
VD-20472-14 |
Uống |
Viên nang |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
99,000 |
630 |
62,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
73 |
PP2400015313 |
G10091 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
Gói |
382,780 |
2,350 |
899,533,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
74 |
PP2400015314 |
G10092 |
AUGXICINE 250mg/31,25mg |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
250mg+31,25mg |
VD-17976-12 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 0,8g |
Gói |
365,071 |
1,008 |
367,991,568 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
75 |
PP2400015315 |
G10093 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21661-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
56,000 |
4,000 |
224,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
76 |
PP2400015316 |
G10094 |
Medoclav Forte |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
529110410923 (VN-18366-14) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Medochemie Ltd-Factory B |
Cyprus |
Hộp 1 chai 100ml chứa bột thuốc pha 60ml hỗn dịch |
Chai |
11,004 |
82,800 |
911,131,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
77 |
PP2400015317 |
G10095 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-31714-19 (Công văn gia hạn SĐK số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/24) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
121,000 |
7,500 |
907,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
78 |
PP2400015318 |
G10096 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+62,5mg |
VD-31719-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
39,147 |
9,450 |
369,939,150 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
79 |
PP2400015319 |
G10097 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-33450-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
13,000 |
8,925 |
116,025,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
80 |
PP2400015320 |
G10098 |
Auclanityl 562,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62.5mg |
VD-27057-17 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
139,500 |
2,100 |
292,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
81 |
PP2400015321 |
G10099 |
Biocemet SC 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-33451-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 12 gói |
Gói |
62,780 |
10,800 |
678,024,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
82 |
PP2400015323 |
G10101 |
AUGXICINE 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg +62,5mg |
VD-30557-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 1g |
Gói |
27,000 |
1,659 |
44,793,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
83 |
PP2400015324 |
G10102 |
Auclanityl 500/125mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-29841-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,056,222 |
1,699 |
1,794,521,178 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
84 |
PP2400015325 |
G10103 |
AUGXICINE 625 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-22533-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,210,153 |
1,627.5 |
1,969,524,007.5 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
85 |
PP2400015326 |
G10104 |
Auclanityl 875/125mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg |
875mg+125 mg |
VD-27058-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
624,860 |
3,920 |
2,449,451,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
86 |
PP2400015327 |
G10105 |
Auclatyl 875/125mg |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
875mg+125 mg |
VD-29842-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
839,346 |
2,094 |
1,757,590,524 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
87 |
PP2400015329 |
G10107 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-20745-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/lọ/ống/túi |
6,000 |
35,700 |
214,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
88 |
PP2400015330 |
G10108 |
Clamogentin 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
893110077624
(SĐK cũ: VD-27141-17)
(Quyết định gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024; Hiệu lực đến: 31/12/2029) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12,626 |
28,500 |
359,841,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
89 |
PP2400015332 |
G10110 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
31,900 |
62,000 |
1,977,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
90 |
PP2400015333 |
G10111 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-26158-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
76,500 |
40,000 |
3,060,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
91 |
PP2400015334 |
G10112 |
Aupisin 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-29320-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
62,110 |
23,680 |
1,470,764,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
92 |
PP2400015335 |
G10113 |
Bipisyn 3g |
Ampicilin + sulbactam |
2g+1g |
VD-36109-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
12,300 |
51,996 |
639,550,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
93 |
PP2400015336 |
G10114 |
Atenolol STADA 50 mg |
Atenolol |
50mg |
VD-23232-15 |
Uống |
Viên |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
65,830 |
428 |
28,175,240 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
N3 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
94 |
PP2400015337 |
G10115 |
AGINOLOL 50 |
Atenolol |
50mg |
VD-24704-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 2 vỉ x 15 viên. |
Viên |
66,436 |
100 |
6,643,600 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
95 |
PP2400015338 |
G10116 |
LIPOTATIN 10MG |
Atorvastatin |
10mg |
893110099223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,253,660 |
328 |
411,200,480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
96 |
PP2400015339 |
G10117 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-21312-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,180,540 |
92 |
200,609,680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
97 |
PP2400015341 |
G10119 |
LIPOTATIN 20MG |
Atorvastatin |
20mg |
VD-24004-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
859,812 |
438 |
376,597,656 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
98 |
PP2400015342 |
G10120 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
VD-21313-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
868,050 |
136 |
118,054,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
99 |
PP2400015343 |
G10121 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
520110073523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,640 |
10,500 |
290,220,000 |
CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA |
N1 |
24 tháng
|
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
100 |
PP2400015344 |
G10122 |
Atovze 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib |
10mg + 10mg |
893110369923
(VD-30484-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,500 |
5,400 |
261,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
101 |
PP2400015345 |
G10123 |
Ezvasten |
Atorvastatin (dưới dạng calci atorvastatin) + Ezetimibe |
20mg+ 10mg |
VD-19657-13
(Quyết định gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022; Hiệu lực đến: 30/12/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
89,400 |
6,500 |
581,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
102 |
PP2400015346 |
G10124 |
Atracurium - Hameln 10mg/ml |
Atracurium besilate |
25mg/2,5ml, ống 2,5ml |
VN-16645-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2,5 ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1,000 |
45,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
103 |
PP2400015347 |
G10125 |
Atropin Sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
73,134 |
424 |
31,008,816 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
104 |
PP2400015349 |
G10127 |
Azicine 250 mg |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg/1,5g |
893110352023
(VD-19693-13) (có CV gia hạn) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
Gói |
38,260 |
3,400 |
130,084,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
105 |
PP2400015350 |
G10128 |
Zaromax 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
35,600 |
1,250 |
44,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
106 |
PP2400015352 |
G10130 |
Azizi |
Azithromycin |
500mg |
VD-35695-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
37,000 |
2,550 |
94,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
107 |
PP2400015353 |
G10131 |
Azizi |
Azithromycin |
500mg |
VD-35695-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
48,148 |
2,550 |
122,777,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
108 |
PP2400015354 |
G10132 |
Binozyt 200mg/5ml |
Azithromycin (tương đương Azithromycin monohydrat) |
200mg/5ml |
VN-22179-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
S.C. Sandoz S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
4,550 |
79,800 |
363,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
109 |
PP2400015356 |
G10134 |
Progermila |
Bacillus Clausii |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090623 (QLSP-903-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
109,900 |
5,460 |
600,054,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
110 |
PP2400015357 |
G10135 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
654,744 |
3,100 |
2,029,706,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
111 |
PP2400015358 |
G10136 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 (QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
184,565 |
5,250 |
968,966,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
112 |
PP2400015359 |
G10137 |
Biosyn |
Bacillus subtilis |
100 triệu |
QLSP-1144-19 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
715,455 |
2,877 |
2,058,364,035 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
113 |
PP2400015360 |
G10138 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
280,449 |
890 |
249,599,610 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
114 |
PP2400015361 |
G10139 |
Satarex |
Beclometason (dipropionat) |
50 mcg/ liều x 150 liều |
VD-25904-16 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg. |
Chai/Lọ/Bình Xịt/Ống hít định liều |
1,910 |
55,900 |
106,769,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
N4 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
115 |
PP2400015362 |
G10140 |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin |
1.000.000 UI |
VD-24794-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ loại dung tích 8ml |
Lọ |
830 |
3,310 |
2,747,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
116 |
PP2400015363 |
G10141 |
Divaser |
Betahistin dihydroclorid |
8mg |
VD-28453-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
97,500 |
730 |
71,175,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
117 |
PP2400015364 |
G10142 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
204,460 |
5,962 |
1,218,990,520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
118 |
PP2400015365 |
G10143 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistine dihydrochloride |
24 mg |
VD-32796-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
355 |
2,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
119 |
PP2400015366 |
G10144 |
Hemprenol |
Betamethason dipropionat |
0,064%/ 30g |
893110266923 (SĐK cũ: VD-28796-18) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tube |
5,700 |
25,000 |
142,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
120 |
PP2400015367 |
G10145 |
ALBAFLO |
Betamethason (dưới dạng Betamethason dinatri phosphat) |
4mg/2ml |
VN-22338-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italy |
hộp 3 ống 2ml |
ống |
4,000 |
57,750 |
231,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
121 |
PP2400015368 |
G10146 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,900 |
4,500 |
67,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng
|
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
122 |
PP2400015369 |
G10147 |
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy) |
Bilastin |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,730 |
9,300 |
71,889,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
123 |
PP2400015370 |
G10148 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
22,731 |
250 |
5,682,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
124 |
PP2400015371 |
G10149 |
Tridabu |
Bismuth |
120mg |
VD-36140-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,780 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
N4 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
125 |
PP2400015373 |
G10151 |
Abzodims |
Bismuth |
300mg |
893110243624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
5,500 |
440,000,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
N4 |
36 Tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
126 |
PP2400015374 |
G10152 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
89,000 |
800 |
71,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
127 |
PP2400015376 |
G10154 |
Maxxprolol 2.5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110057424 (VD-25134-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
962,000 |
122 |
117,364,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
128 |
PP2400015377 |
G10155 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
28,900 |
695 |
20,085,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
129 |
PP2400015379 |
G10157 |
Disolvan |
Bromhexin hydroclorid |
Mỗi 30ml chứa: Bromhexin hydroclorid 24mg |
VD-31309-18 (Kèm QĐ số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
27,420 |
8,380 |
229,779,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
130 |
PP2400015380 |
G10158 |
Bromhexin Actavis 8mg |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
VN-19552-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
176,800 |
475 |
83,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
131 |
PP2400015381 |
G10159 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
9,055 |
90,000 |
814,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
132 |
PP2400015382 |
G10160 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
46,220 |
12,534 |
579,321,480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
133 |
PP2400015383 |
G10161 |
Zensonid |
Budesonid |
500mcg/2ml, ống 2ml |
893110281923 (VD-27835-17) |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
79,700 |
12,534 |
998,959,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
134 |
PP2400015385 |
G10163 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
1,200 |
219,000 |
262,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
135 |
PP2400015386 |
G10164 |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
1,920 |
150,000 |
288,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
136 |
PP2400015388 |
G10166 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine HCl |
0.5% (5mg/ml) - 4ml |
VN-19785-16 |
tiêm tủy sống |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
29,922 |
41,600 |
1,244,755,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
137 |
PP2400015389 |
G10167 |
Regivell |
Bupivacain HCl |
5mg/ml |
VN-21647-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 4ml |
Ống |
2,116 |
19,500 |
41,262,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
138 |
PP2400015391 |
G10169 |
BFS-Cafein |
Cafein (citrat) |
30mg/3ml |
VD-24589-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
2,730 |
42,000 |
114,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
139 |
PP2400015392 |
G10170 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
0,3g + 2,94g |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
210,060 |
3,500 |
735,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
140 |
PP2400015394 |
G10172 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
0,15g + 1,47g |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
239,628 |
1,785 |
427,735,980 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
141 |
PP2400015395 |
G10173 |
Calcium D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg
+ 200 IU |
VD-34516-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
286,000 |
522 |
149,292,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
142 |
PP2400015396 |
G10174 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
667,932 |
840 |
561,062,880 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
143 |
PP2400015397 |
G10175 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250mg + 440 IU |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
viên |
952,863 |
1,197 |
1,140,577,011 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
144 |
PP2400015398 |
G10176 |
CALCI CLORID 0,5g/5ml |
Calci clorid |
10%/5ml |
VD-25784-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 5ml |
Ống |
10,278 |
829.5 |
8,525,601 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
60 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
145 |
PP2400015400 |
G10178 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%/10ml |
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Chai/lọ/ống/túi |
19,860 |
13,300 |
264,138,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
N2 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
146 |
PP2400015403 |
G10181 |
CLIPOXID-300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
338,300 |
1,800 |
608,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
147 |
PP2400015404 |
G10182 |
Fucalmax |
Calci lactat |
500mg/10ml |
VD-26877-17
(gia hạn SĐK: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm
Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
406,506 |
3,210 |
1,304,884,260 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
148 |
PP2400015407 |
G10185 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l . |
VN-21678-19; QĐ số 199/QĐ-QLD |
Tiêm truyền |
DỊch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
1,500 |
700,000 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
149 |
PP2400015408 |
G10186 |
Capecitabine Pharmacare 500mg Film-coated Tablets |
Capecitabin |
500mg |
535114439923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmacare Premium Ltd |
Malta |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
18,900 |
113,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
150 |
PP2400015409 |
G10187 |
Capecitabine Tablets USP 500mg |
Capecitabin |
500mg |
VN3-406-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
7,400 |
133,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
151 |
PP2400015411 |
G10189 |
Captopril Stella 25 mg |
Captopril |
25mg |
893110337223 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,690 |
450 |
17,860,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
152 |
PP2400015412 |
G10190 |
CAPTAGIM |
Captopril |
25mg |
VD-24114-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,724 |
105 |
5,746,020 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
153 |
PP2400015414 |
G10192 |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,630 |
1,554 |
4,087,020 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
154 |
PP2400015416 |
G10194 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
141,000 |
890 |
125,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
155 |
PP2400015417 |
G10195 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center S.A. |
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
1,467 |
358,233 |
525,527,811 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
156 |
PP2400015418 |
G10196 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg |
VD-26774-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
752 |
346,500 |
260,568,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
157 |
PP2400015419 |
G10197 |
Lomazole |
Carbimazol |
5mg |
VD-24661-16 (Có QĐ gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/23, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
538,000 |
525 |
282,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
158 |
PP2400015420 |
G10198 |
Xalermus 250 |
Carbocistein |
250mg |
VD-34273-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
63,308 |
2,670 |
169,032,360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
159 |
PP2400015422 |
G10200 |
Vacocistin caps |
Carbocistein |
375mg |
VD-35070-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
309,000 |
508 |
156,972,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM |
N4 |
30 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
160 |
PP2400015423 |
G10201 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
258,500 |
1,638 |
423,423,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
161 |
PP2400015424 |
G10202 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg |
VD-21239-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
200 |
259,980 |
51,996,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
162 |
PP2400015426 |
G10204 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,900 |
439 |
2,151,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
163 |
PP2400015427 |
G10205 |
Pyfaclor Kid |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
125mg |
VD-26427-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 2g |
Gói |
217,500 |
3,990 |
867,825,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
164 |
PP2400015429 |
G10207 |
SCD Cefaclor 250mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
250mg |
VD-26433-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,300 |
3,400 |
150,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
165 |
PP2400015430 |
G10208 |
Pyfaclor 250mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
250mg |
VD-24449-16 |
Uống |
Viên nang cứng (tím-trắng) |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,360 |
4,500 |
253,620,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
166 |
PP2400015432 |
G10210 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
375mg |
VD-27346-17 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
9,900 |
1,188,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
167 |
PP2400015433 |
G10211 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD. -Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
14,000 |
9,900 |
138,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
168 |
PP2400015435 |
G10213 |
Bicelor 500 |
Cefaclor |
500mg |
VD-28068-17 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
214,128 |
8,600 |
1,841,500,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
169 |
PP2400015440 |
G10218 |
Fabadroxil 500 |
Cefadroxil |
500mg |
893110373423
(SĐK cũ: VD-29853-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
653,591 |
2,230 |
1,457,507,930 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
170 |
PP2400015441 |
G10219 |
Fabadroxil 500 |
Cefadroxil |
500mg |
893110373423
(SĐK cũ: VD-29853-18) |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
517,957 |
2,230 |
1,155,044,110 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
171 |
PP2400015442 |
G10220 |
Cefadroxil 1000mg |
Cefadroxil |
1000mg |
VD-34199-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
106,000 |
2,700 |
286,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
172 |
PP2400015443 |
G10221 |
Firstlexin |
Cefalexin |
250mg |
VD-15813-11 (Công văn gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
129,668 |
2,814 |
364,885,752 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
173 |
PP2400015444 |
G10222 |
Cefacyl 250 |
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
250mg |
VD-24145-16 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
96,904 |
777 |
75,294,408 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
174 |
PP2400015445 |
G10223 |
Cefanew |
Cefalexin |
500mg |
594110403923 (VN-20701-17 ) (CV gia hạn 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
viên |
581,200 |
3,230 |
1,877,276,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
175 |
PP2400015447 |
G10225 |
Cephalexin 500 mg |
Cefalexin |
500mg |
VD-18300-13 (Công văn gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Uống |
Viên nang cứng (Xanh-Xanh) |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
488,445 |
2,768 |
1,352,015,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
176 |
PP2400015448 |
G10226 |
Cefalexin 500mg |
Cefalexin |
500mg |
VD-24002-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
826,309 |
792 |
654,436,728 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
177 |
PP2400015449 |
G10227 |
Ceframid 1000 |
Cephalexin
(dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
1g |
VD-22938-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
209,200 |
1,900 |
397,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
178 |
PP2400015450 |
G10228 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol |
1g |
VD-35454-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7,480 |
63,000 |
471,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
179 |
PP2400015451 |
G10229 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
VD-25795-16 (Công văn gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
11,000 |
35,000 |
385,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
180 |
PP2400015452 |
G10230 |
Vicimadol 2g |
Cefamandol |
2g |
VD-32020-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,480 |
74,500 |
482,760,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
181 |
PP2400015453 |
G10231 |
Zamifen 1g |
Cefazolin ( dưới dạng Cefazolin Sodium) |
1g |
893610167123 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
53,800 |
21,380 |
1,150,244,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
182 |
PP2400015454 |
G10232 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn) |
2g |
VD-36135-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
4,000 |
34,986 |
139,944,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
183 |
PP2400015455 |
G10233 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) |
2g |
893110075524 (VD-31211-18) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,700 |
26,000 |
70,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
184 |
PP2400015456 |
G10234 |
Imenir 125 mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-27893-17 (Có QĐ gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/23, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
13,419 |
12,000 |
161,028,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
185 |
PP2400015457 |
G10235 |
Cefdinir 125mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-28775-18 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
53,831 |
1,596 |
85,914,276 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
186 |
PP2400015460 |
G10238 |
Osvimec 300 |
Cefdinir 300mg |
300mg |
VD-22240-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,640 |
10,650 |
400,866,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
187 |
PP2400015462 |
G10240 |
Crocin Kid - 50 |
Mỗi gói 1,5 g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
50mg |
VD-35232-21 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1,5g |
Gói |
91,900 |
4,630 |
425,497,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
188 |
PP2400015463 |
G10241 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
91,463 |
796 |
72,804,548 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
189 |
PP2400015464 |
G10242 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
65,354 |
796 |
52,021,784 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
190 |
PP2400015467 |
G10245 |
Cefixime 200mg |
Cefixim |
200mg |
VD-32836-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,764 |
5,630 |
268,911,320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
191 |
PP2400015468 |
G10246 |
CEFIMBRANO 200 |
Cefixim |
200mg |
VD-22232-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
205,032 |
1,102.5 |
226,047,780 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
192 |
PP2400015469 |
G10247 |
Gogo 200 |
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) |
200mg |
893110243723 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 4g; Hộp 20 gói x 4g |
Gói |
113,607 |
5,000 |
568,035,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
193 |
PP2400015471 |
G10249 |
Medocef 1g |
Cefoperazon |
1g |
VN-22168-19
ngày 24/07/2019
đến 24/07/2024 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd.- Factory C |
Cyprus |
Hộp 50 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
19,400 |
54,000 |
1,047,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
N1 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
194 |
PP2400015472 |
G10250 |
Ceraapix |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
1g |
VD-20038-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
35,529 |
41,800 |
1,485,112,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
195 |
PP2400015473 |
G10251 |
Sulraapix 1,5g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-35470-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt
Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
11,500 |
43,900 |
504,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
196 |
PP2400015474 |
G10252 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt
Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
18,760 |
72,490 |
1,359,912,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
197 |
PP2400015475 |
G10253 |
Sunewtam 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
893110039323 (VD-21826-14) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
43,332 |
35,994 |
1,559,692,008 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
198 |
PP2400015477 |
G10255 |
CEFOVIDI |
Cefotaxim |
1g |
VD-31975-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm bột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1g |
Lọ |
421,925 |
5,250 |
2,215,106,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
199 |
PP2400015478 |
G10256 |
Astode 1g |
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat) |
1g |
VN-22550-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,690 |
124,992 |
336,228,480 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
200 |
PP2400015479 |
G10257 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
134,684 |
6,000 |
808,104,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
30 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
201 |
PP2400015480 |
G10258 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
62,846 |
7,900 |
496,483,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
30 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
202 |
PP2400015481 |
G10259 |
Emfoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VN-19874-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 4 vỉ x 6 viên |
Viên |
65,020 |
3,450 |
224,319,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
N2 |
48 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
203 |
PP2400015482 |
G10260 |
Cepmaxlox 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-31674-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
7,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
204 |
PP2400015483 |
G10261 |
Cefpodoxim 100mg |
Cefpodoxim |
100mg |
893110072424
(VD-20865-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,000 |
938 |
61,908,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
205 |
PP2400015484 |
G10262 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VD-24433-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,960 |
9,800 |
38,808,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
206 |
PP2400015485 |
G10263 |
Ceforipin 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-20481-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,057 |
7,650 |
344,686,050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
207 |
PP2400015486 |
G10264 |
Vipocef 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VD-28897-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
339,000 |
1,585 |
537,315,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
208 |
PP2400015487 |
G10265 |
Doncef |
Cefradin |
500mg |
VD-23833-15 |
Uống |
Viên nang cứng (xanh đậm - xám) |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
656,806 |
2,450 |
1,609,174,700 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
209 |
PP2400015488 |
G10266 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
893110298323
(VD-31212-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
711,800 |
4,500 |
3,203,100,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
210 |
PP2400015489 |
G10267 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
893110065024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
785,696 |
1,172 |
920,835,712 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
211 |
PP2400015490 |
G10268 |
Ceftazidime |
Ceftazidim |
1g |
VD-18230-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
510,578 |
9,280 |
4,738,163,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
212 |
PP2400015491 |
G10269 |
Armten 200 |
Ceftibuten |
200mg |
VD-33239-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
15,000 |
26,900 |
403,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N4 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
213 |
PP2400015492 |
G10270 |
Ceftibiotic 500 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
500mg |
893110372023 (VD-23017-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7,000 |
42,000 |
294,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
214 |
PP2400015493 |
G10271 |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) |
1g |
VD-23016-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
33,000 |
65,000 |
2,145,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
215 |
PP2400015494 |
G10272 |
TV-Ceftri 1g |
Ceftriaxon |
1g |
VD-34764-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
139,620 |
6,318 |
882,119,160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
216 |
PP2400015495 |
G10273 |
CEFUROVID 125 |
Cefuroxim |
125mg |
VD-13902-11 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
144,229 |
1,596 |
230,189,484 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
217 |
PP2400015496 |
G10274 |
CEFUROVID 125 |
Cefuroxim |
125mg |
VD-13902-11 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
138,440 |
1,596 |
220,950,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
218 |
PP2400015497 |
G10275 |
Cefuroxime 125mg/5ml |
Cefuroxim |
125mg/ 5ml |
VD-29006-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40g bột pha 60ml hỗn dịch |
Lọ |
500 |
39,816 |
19,908,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
219 |
PP2400015498 |
G10276 |
Febgas 250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-33471-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn
dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Gói |
104,352 |
8,000 |
834,816,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
220 |
PP2400015499 |
G10277 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim
(dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
893110065124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
362,524 |
1,321 |
478,894,204 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
221 |
PP2400015500 |
G10278 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,425,864 |
2,295 |
3,272,357,880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
222 |
PP2400015501 |
G10279 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,061,534 |
2,295 |
4,731,220,530 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
223 |
PP2400015502 |
G10280 |
Cefuroxim 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-33636-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
lọ |
18,000 |
21,670 |
390,060,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
224 |
PP2400015503 |
G10281 |
Bifumax 750 |
Cefuroxim |
750mg |
893110341223 (VD-24934-16) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
28,080 |
8,190 |
229,975,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
225 |
PP2400015504 |
G10282 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,300 |
9,100 |
93,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
226 |
PP2400015505 |
G10283 |
Celofin 200 |
Celecoxib |
200mg |
VN-19973-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
272,000 |
819 |
222,768,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
227 |
PP2400015507 |
G10285 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
486,067 |
348 |
169,151,316 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
228 |
PP2400015509 |
G10287 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) |
Portugal |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,300 |
4,000 |
381,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
229 |
PP2400015510 |
G10288 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
862,746 |
50 |
43,137,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
230 |
PP2400015512 |
G10290 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
349,880 |
693 |
242,466,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
231 |
PP2400015513 |
G10291 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-32956-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ |
Viên |
490,100 |
550 |
269,555,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
232 |
PP2400015514 |
G10292 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% /5ml |
VD-22941-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
13,594 |
1,972 |
26,807,368 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
233 |
PP2400015515 |
G10293 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 (VD-30407-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
531,652 |
725 |
385,447,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
234 |
PP2400015516 |
G10294 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
11,837 |
38,200 |
452,173,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
235 |
PP2400015517 |
G10295 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35583-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1,967 |
37,800 |
74,352,600 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
236 |
PP2400015518 |
G10296 |
Ciprofloxacin 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35608-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
75,859 |
11,100 |
842,034,900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
237 |
PP2400015519 |
G10297 |
Relipro 400 |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VD-32447-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 200ml |
Túi |
5,270 |
51,000 |
268,770,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
238 |
PP2400015520 |
G10298 |
Pramital |
Citalopram |
20mg |
VN-21205-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
9,900 |
19,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
239 |
PP2400015521 |
G10299 |
Citalopram 20 mg |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) |
20mg |
VD-30230-18
(893110138524) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,650 |
9,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
240 |
PP2400015524 |
G10302 |
Clabact 250 |
Clarithromycin |
250mg |
VD-27560-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,480 |
2,210 |
98,300,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
241 |
PP2400015525 |
G10303 |
Crutit |
Clarithromycin |
500mg |
VN-22063-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
16,080 |
80,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
242 |
PP2400015526 |
G10304 |
Clabact 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-27561-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,100 |
3,640 |
309,764,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
243 |
PP2400015527 |
G10305 |
AGICLARI 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-33368-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
312,001 |
1,980 |
617,761,980 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
244 |
PP2400015528 |
G10306 |
AGICLARI 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-33368-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
365,433 |
1,980 |
723,557,340 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
245 |
PP2400015529 |
G10307 |
Clindamycin A.T inj |
Clindamycin ( dưới dạng Clindamycin phosphat) |
300mg/2ml |
VD-33404-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
6,900 |
9,450 |
65,205,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
246 |
PP2400015530 |
G10308 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) |
600mg/4ml |
VN-21753-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 4 ml |
Chai/lọ/ống/túi |
4,600 |
89,770 |
412,942,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
247 |
PP2400015531 |
G10309 |
Fullgram Injection 600mg/4ml |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
VN-20968-18 (CV gia hạn: Số 225/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samjin Pharmaceutical Co.,Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
3,700 |
81,000 |
299,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N2 |
24 tháng
|
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
248 |
PP2400015532 |
G10310 |
Clindacine 600 |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
893110374923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 Ống
x 4 ml |
Ống |
2,690 |
17,385 |
46,765,650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
249 |
PP2400015533 |
G10311 |
Clyodas 150 |
Clindamycin |
150mg |
VD-28234-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,300 |
693 |
4,365,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
250 |
PP2400015534 |
G10312 |
Betaclo |
Clobetasol propionat |
0,05%/10g |
VD-28626-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tube |
4,000 |
8,700 |
34,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
251 |
PP2400015536 |
G10314 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 (VD-27922-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,583,700 |
262 |
414,929,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
252 |
PP2400015538 |
G10316 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
2,700,000 |
103 |
278,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
253 |
PP2400015539 |
G10317 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
6,800 |
2,100 |
14,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
254 |
PP2400015540 |
G10318 |
Clotrimazol |
Clotrimazol |
100mg |
VD-17187-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
9,950 |
1,150 |
11,442,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
255 |
PP2400015541 |
G10319 |
Cafunten |
Clotrimazol |
10g |
VD-23196-15 (QĐ gia hạn sô 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tube |
2,460 |
5,700 |
14,022,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
48 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
256 |
PP2400015542 |
G10320 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
VD-26156-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
13,700 |
44,800 |
613,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
257 |
PP2400015543 |
G10321 |
Mebamrol |
Clozapin |
100mg |
VD-28332-17 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,950 |
292,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
258 |
PP2400015544 |
G10322 |
Terpincodein-F |
Codein + terpin hydrat |
5mg + 200mg |
VD-18391-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
636,200 |
420 |
267,204,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
259 |
PP2400015545 |
G10323 |
Terpincold |
Codein + terpin hydrat |
15 mg + 100mg |
VD-28955-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
945,754 |
600 |
567,452,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
260 |
PP2400015546 |
G10324 |
Dorocodon |
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia |
100mg+25mg+20mg |
VD-22307-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên |
Viên |
273,664 |
1,680 |
459,755,520 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
261 |
PP2400015547 |
G10325 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp 02 vỉ x 20 viên |
Viên |
158,600 |
5,400 |
856,440,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
262 |
PP2400015549 |
G10327 |
Colistimed |
Colistin* |
1.000.000 UI |
VD-24643-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,090 |
120,000 |
130,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
263 |
PP2400015550 |
G10328 |
Alcool 70° |
Ethanol 96% |
43,75ml/60ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
40,500 |
2,814 |
113,967,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
264 |
PP2400015552 |
G10330 |
HORNOL |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
5mg+3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,351 |
4,200 |
156,874,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
265 |
PP2400015553 |
G10331 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
2,297,886 |
26 |
59,745,036 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
266 |
PP2400015554 |
G10332 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
6,920 |
69,300 |
479,556,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
267 |
PP2400015556 |
G10334 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
19,000 |
190,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
268 |
PP2400015557 |
G10335 |
DAPAZIN 10 |
Dapagliflozin |
10mg |
893110211223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
8,490 |
339,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
269 |
PP2400015558 |
G10336 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesylate |
500mg |
520110006524 (VN-21008-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
1,400 |
165,000 |
231,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
48 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
270 |
PP2400015559 |
G10337 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
VD-26406-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,800 |
1,500 |
64,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
271 |
PP2400015560 |
G10338 |
Sosallergy syrup |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
893100274523 |
Uống |
Siro |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 5ml |
Ống |
16,040 |
1,458 |
23,386,320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
272 |
PP2400015561 |
G10339 |
Dexamethason |
Dexamethason |
0.5mg |
VD-34636-20 |
Uống |
Viên |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 30 viên |
Viên |
677,900 |
58 |
39,318,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
273 |
PP2400015562 |
G10340 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124
(VD-27152-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
41,323 |
710 |
29,339,330 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
274 |
PP2400015564 |
G10342 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan |
15mg |
VD-31989-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC |
Viên |
140,000 |
136 |
19,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
275 |
PP2400015566 |
G10344 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (SĐK cũ: VN-19162-15)
(Quyết định gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023; Hiệu lực đến: 02/03/2028) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
490,075 |
1,260 |
617,494,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
276 |
PP2400015570 |
G10348 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt hậu môn/trực tràng |
Medochemie Ltd - Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vĩ x 5 viên |
Viên |
38,564 |
14,500 |
559,178,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
277 |
PP2400015571 |
G10349 |
Diclofenac |
Diclofenac |
100mg |
893110087824 VD-29382-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt hậu môn |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 vĩ x 5 viên |
Viên |
49,202 |
9,450 |
464,958,900 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
278 |
PP2400015572 |
G10350 |
Eytanac Ophthalmic Solution |
Diclofenac |
5mg |
VN-11307-10;
Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
130 |
43,000 |
5,590,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
279 |
PP2400015574 |
G10352 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
893110304023
(VD-25829-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
50,944 |
740 |
37,698,560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
280 |
PP2400015575 |
G10353 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
50mg |
893110303923 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
97,375 |
85 |
8,276,875 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
281 |
PP2400015576 |
G10354 |
FENAGI 75 |
Diclofenac |
75mg |
893110039124 (VD-30279-18) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3,4,5,6, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
77,000 |
168 |
12,936,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
282 |
PP2400015577 |
G10355 |
D.E.P |
Diethylphtalat |
9,5g/ lọ 10g |
VS-4958-16 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Bôi da |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10g |
Lọ |
2,750 |
8,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
283 |
PP2400015578 |
G10356 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
VN-21737-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
1,526 |
24,500 |
37,387,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
284 |
PP2400015579 |
G10357 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 30 viên |
Viên |
53,299 |
610 |
32,512,390 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
N4 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
285 |
PP2400015580 |
G10358 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
893110105724 (VD-23371-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
172,960 |
1,932 |
334,158,720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
286 |
PP2400015582 |
G10360 |
SMECGIM |
Dioctahedral smectit |
3g |
VD-25616-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
4,000 |
3,400 |
13,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
287 |
PP2400015583 |
G10361 |
Grafort |
Dioctahedral smectite (Diosmectite) |
3g |
880100006823 (VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml, Gói nhôm |
Gói |
59,692 |
7,780 |
464,403,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
288 |
PP2400015585 |
G10363 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 (QĐ gia hạn sô 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
343,930 |
735 |
252,788,550 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
289 |
PP2400015586 |
G10364 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
6,003 |
6,816 |
40,916,448 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
290 |
PP2400015588 |
G10366 |
Vein Plus |
Diosmin + hesperidin |
450mg +50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
161,045 |
3,050 |
491,187,250 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
291 |
PP2400015590 |
G10368 |
AGIOSMIN |
Diosmin + hesperidin |
450mg +50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
805,753 |
777 |
626,070,081 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
292 |
PP2400015591 |
G10369 |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
10mg/ml |
VD-23761-15 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Cty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 1ml |
ống |
116,005 |
460 |
53,362,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
293 |
PP2400015592 |
G10370 |
Dobucin |
Dobutamin |
250mg |
890110022824(VN-16920-13) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
10,473 |
32,950 |
345,085,350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
294 |
PP2400015593 |
G10371 |
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) |
250mg/ 20ml |
400110402723
(VN-15651-12) |
Truyền tĩnh mạch |
dung dịch đậm đặc pha truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
6,493 |
79,000 |
512,947,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
295 |
PP2400015595 |
G10373 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
671,524 |
257 |
172,581,668 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
296 |
PP2400015596 |
G10374 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 (VD-28972-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
641,572 |
59 |
37,852,748 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
297 |
PP2400015597 |
G10375 |
AGIMOTI |
Domperidon |
1mg/ml x 30ml |
893110256423 (VD-17880-12) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai/Lọ |
8,184 |
4,050 |
33,145,200 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
298 |
PP2400015598 |
G10376 |
AGIMOTI |
Domperidon |
1mg/ml x 30ml |
893110256423 (VD-17880-12) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai/Lọ |
4,420 |
4,050 |
17,901,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
299 |
PP2400015599 |
G10377 |
Maxxneuro-DZ 5 |
Donepezil |
5mg |
893110146624 (VD-30293-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,350 |
1,688 |
5,654,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
300 |
PP2400015602 |
G10380 |
Doxycyclin 100 mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
VD-28382-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,025 |
515 |
43,787,875 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
301 |
PP2400015603 |
G10381 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
43,480 |
5,306 |
230,704,880 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
302 |
PP2400015604 |
G10382 |
Vinopa |
Drotaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (Quyết định gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
61,973 |
2,120 |
131,382,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
303 |
PP2400015605 |
G10383 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
703,773 |
567 |
399,039,291 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
304 |
PP2400015606 |
G10384 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110039824 (VD-25706-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,061,355 |
166 |
176,184,930 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
305 |
PP2400015607 |
G10385 |
No-Spa forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
599110033523 (VN-18876-15) |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
81,800 |
1,158 |
94,724,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
306 |
PP2400015608 |
G10386 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
682,300 |
1,050 |
716,415,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
307 |
PP2400015609 |
G10387 |
Dromasm fort |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110285523 (VD-25169-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,007,828 |
399 |
402,123,372 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
308 |
PP2400015611 |
G10389 |
Kydheamo - 2B |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) |
Can 10 lít chứa: Natri clorid 305g; Natri hydrocarbonat 660g |
VD-30651-18 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
49,525 |
154,875 |
7,670,184,375 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
309 |
PP2400015612 |
G10390 |
Kydheamo - 3A |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) |
Can 10 lít chứa: Natri clorid 1610g; Calci clorid.2H2O 97g; Kali clorid 55g; Acetic acid 88g; Magnesi clorid.6H2O: 37g |
VD-27261-17 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
27,546 |
154,875 |
4,266,186,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
310 |
PP2400015614 |
G10392 |
Dutasvitae 0,5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22876-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma, S.L |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,860 |
16,800 |
400,848,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH |
N1 |
36 tháng
|
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
311 |
PP2400015615 |
G10393 |
Avodirat |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-30827-18 (CV gia hạn 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84,831 |
4,300 |
364,773,300 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
312 |
PP2400015616 |
G10394 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
35,600 |
7,728 |
275,116,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
60 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
313 |
PP2400015617 |
G10395 |
Predegyl |
Econazol nitrat |
150mg |
VD-20818-14 |
Đặt âm đạo |
Viên trứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
700 |
10,500 |
7,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
314 |
PP2400015618 |
G10396 |
Prilocare 10 |
Enalapril |
10mg |
VN-23184-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S Kant Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,001,848 |
430 |
430,794,640 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
315 |
PP2400015619 |
G10397 |
Usapril 10 |
Enalapril |
10mg |
VD-34851-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
513,342 |
177 |
90,861,534 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
316 |
PP2400015620 |
G10398 |
Prilocare 5 |
Enalapril |
5mg |
890110183723 |
Uống |
Viên nén không bao |
S Kant Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,182,501 |
329 |
1,047,042,829 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
317 |
PP2400015621 |
G10399 |
Enalapril |
Enalapril maleat |
5mg |
VD-34187-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,291,440 |
74 |
169,566,560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
318 |
PP2400015622 |
G10400 |
Enapril 5 |
Enalapril |
5mg |
VD-29565-18 (QĐ gia hạn sô 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Viên nang |
Cty TNHH US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,507,900 |
470 |
708,713,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
319 |
PP2400015624 |
G10402 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 (QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
267,810 |
3,450 |
923,944,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
320 |
PP2400015625 |
G10403 |
Meyernazid |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-34421-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
252,474 |
1,491 |
376,438,734 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
321 |
PP2400015626 |
G10404 |
Ebitac Forte |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VN-17896-14 (Có QĐ gia hạn SĐK số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022, hiệu lực đến 29/04/2027) |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,350 |
3,900 |
79,365,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
322 |
PP2400015627 |
G10405 |
Hasitec Plus 20/12.5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110296424 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
3,000 |
1,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
323 |
PP2400015628 |
G10406 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
21,531 |
70,000 |
1,507,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
324 |
PP2400015629 |
G10407 |
Lupiparin |
Enoxaparin natri |
40mg |
VN-18358-14 |
Tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch |
Bơm tiêm |
23,209 |
65,900 |
1,529,473,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
325 |
PP2400015630 |
G10408 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,180,458 |
420 |
495,792,360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
326 |
PP2400015631 |
G10409 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,450,433 |
225 |
551,347,425 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
327 |
PP2400015632 |
G10410 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
85,435 |
1,235 |
105,512,225 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
328 |
PP2400015633 |
G10411 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg |
893114115023 (QLĐB-666-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
60 |
324,996 |
19,499,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
329 |
PP2400015634 |
G10412 |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon dihydrochlorid |
50mg |
VD-21352-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,220 |
820 |
21,500,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
330 |
PP2400015636 |
G10414 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml |
VN-19221-15
(Quyết định gia hạn số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022; Hiệu lực đến: 19/04/2027) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
12,523 |
57,750 |
723,203,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
331 |
PP2400015638 |
G10416 |
EmycinDHG 250 |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) |
250mg |
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
113,261 |
1,248 |
141,349,728 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
332 |
PP2400015639 |
G10417 |
AGI-ERY 500 |
Erythromycin |
500mg |
VD-18220-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
153,240 |
1,230 |
188,485,200 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
333 |
PP2400015640 |
G10418 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
12,513 |
229,355 |
2,869,919,115 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
334 |
PP2400015641 |
G10419 |
Reliporex 2000IU |
Recombinant Human Erythropoietin |
2000IU |
QLSP-0811-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm |
4,182 |
63,100 |
263,884,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
N5 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
335 |
PP2400015642 |
G10420 |
BINOCRIT (Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH; Đ/c : Biochemiestrasse 10, 6336 Langkampfen, Austria) |
Epoetin alfa |
2000UI/ml Epoetin α |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
bơm tiêm |
14,915 |
220,000 |
3,281,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
336 |
PP2400015644 |
G10422 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2000UI |
QLSP-920-16 (gia hạn đến 17/6/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
14,755 |
125,000 |
1,844,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
337 |
PP2400015645 |
G10423 |
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
6,069 |
250,000 |
1,517,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
338 |
PP2400015647 |
G10425 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
718,347 |
3,000 |
2,155,041,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
339 |
PP2400015648 |
G10426 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,738,301 |
218 |
596,949,618 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
340 |
PP2400015649 |
G10427 |
Revole |
Esomeprazol |
40mg |
VN-19771-16 (Công văn gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Uống |
Viên nang cứng |
RV Lifesciences
Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited) |
India |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
74,406 |
6,400 |
476,198,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
341 |
PP2400015650 |
G10428 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
605,115 |
682 |
412,688,430 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
342 |
PP2400015651 |
G10429 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 289/QĐ-QLD ngày 04/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
800 |
3,300 |
2,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
343 |
PP2400015652 |
G10430 |
Cyclonamine 12,5% |
Etamsylat |
250mg/2ml, ống 2ml |
VN-21709-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Work "Polpharma" S.A |
Poland |
Hộp 05 ống tiêm 2 ml |
Ống |
2,198 |
24,990 |
54,928,020 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
N1 |
36 Tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
344 |
PP2400015653 |
G10431 |
Vincynon |
Etamsylat |
250mg/ 2ml |
VD-20893-14 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
12,600 |
7,400 |
93,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
345 |
PP2400015654 |
G10432 |
Vincynon 500 |
Etamsylat |
500mg/2ml |
VD-27155-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
ống |
2,000 |
28,900 |
57,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
346 |
PP2400015655 |
G10433 |
Etocox 200 |
Etodolac |
200mg |
893110344223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
64,000 |
3,950 |
252,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
347 |
PP2400015656 |
G10434 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-29519-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,400 |
3,150 |
177,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
348 |
PP2400015657 |
G10435 |
Sezstad 10 |
Ezetimib |
10mg |
893110390723
(VD-21116-14) (có CV gia hạn) |
uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
3,297 |
131,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
349 |
PP2400015660 |
G10438 |
BFS-Famotidin |
Famotidin |
20mg |
893110150824 (VD-29702-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2 ml |
Lọ |
83,356 |
35,490 |
2,958,304,440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
350 |
PP2400015661 |
G10439 |
Vinfadin LP 40 |
Famotidin |
40mg |
VD-34791-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống 10ml |
Lọ |
4,397 |
70,000 |
307,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
351 |
PP2400015665 |
G10443 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
7,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
352 |
PP2400015666 |
G10444 |
Atifibrate 145 mg |
Fenofibrat |
145mg |
893110025124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC |
Viên |
328 |
3,150 |
1,033,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
353 |
PP2400015667 |
G10445 |
COLESTRIM |
Fenofibrate |
160mg |
VN-14260-11 kèm công văn số 22153/QLD-ĐK ngày 18/12/2014 về việc thay đổi tên và địa chỉ công ty đăng ký. kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
239,922 |
1,450 |
347,886,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
354 |
PP2400015668 |
G10446 |
LIPAGIM 160 |
Fenofibrat |
160mg |
893110258523 (VD-29662-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
226,166 |
546 |
123,486,636 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
355 |
PP2400015669 |
G10447 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Recipharm Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
22,000 |
7,053 |
155,166,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
356 |
PP2400015670 |
G10448 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-25983-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,100 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
357 |
PP2400015671 |
G10449 |
LIPAGIM 300 |
Fenofibrat |
300mg |
VD-13319-10 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
79,305 |
405 |
32,118,525 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
358 |
PP2400015672 |
G10450 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
31,268 |
96,870 |
3,028,931,160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
359 |
PP2400015674 |
G10452 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,05mg/ml x 2ml |
VN-18481-14
(Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày hết hạn 31/12/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2 ml |
ống |
44,534 |
11,290 |
502,788,860 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
48 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
360 |
PP2400015675 |
G10453 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,5mg/ 10ml |
VN-18482-14
(Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày hết hạn 31/12/2024) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml |
ống |
17,800 |
21,000 |
373,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
48 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
361 |
PP2400015676 |
G10454 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
136,300 |
1,040 |
141,752,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
362 |
PP2400015677 |
G10455 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-32849-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
212,000 |
559 |
118,508,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
363 |
PP2400015678 |
G10456 |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
VD-26604-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
203,400 |
674 |
137,091,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
364 |
PP2400015679 |
G10457 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,890 |
11,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
365 |
PP2400015680 |
G10458 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
285,465 |
232 |
66,227,880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
366 |
PP2400015681 |
G10459 |
GRAFEEL |
Filgrastim |
300mcg/ml |
890410091923 (QLSP-945-16) |
Tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Dr Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch thuốc |
Lọ |
600 |
142,277 |
85,366,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
367 |
PP2400015682 |
G10460 |
Flucozal 150 |
Fluconazole |
150mg |
VN-15186-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2,700 |
22,700 |
61,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
368 |
PP2400015684 |
G10462 |
Fluco-SB |
Fluconazol |
2mg/ml x 50ml |
VD-35176-21 |
Truyền |
Dung dịch truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Túi 50ml |
Túi |
1,000 |
94,000 |
94,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N5 |
30 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
369 |
PP2400015685 |
G10463 |
Sarariz Cap. |
Flunarizin |
5mg |
VN-22208-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
139,165 |
880 |
122,465,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
370 |
PP2400015686 |
G10464 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
279,795 |
1,250 |
349,743,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
371 |
PP2400015687 |
G10465 |
Flunarizine 5mg |
Flunarizin |
5mg |
893110072524
(VD-23073-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
401,731 |
238 |
95,611,978 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
372 |
PP2400015688 |
G10466 |
Flunarizine 5mg |
Flunarizin |
5mg |
893110072524
(VD-23073-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,500 |
238 |
27,489,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
373 |
PP2400015689 |
G10467 |
Flunarizin 10mg |
Flunarizin |
10mg |
893110158223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,720 |
350 |
14,952,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
374 |
PP2400015690 |
G10468 |
Fluocinolon |
Fluocinolon acetonid |
0,025%/10g |
VD-26392-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tube |
23,250 |
3,800 |
88,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
48 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
375 |
PP2400015693 |
G10471 |
Fluotin 20 |
Fluoxetin (HCl) |
20mg |
VD-18851-13 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
300,000 |
1,100 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
376 |
PP2400015694 |
G10472 |
LUGTILS |
Fluoxetin |
20mg |
VD-22797-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
540 |
108,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
377 |
PP2400015695 |
G10473 |
Flixonase |
Fluticason propionat (siêu mịn) |
0,05% (w/w) |
840110178023 (VN-20281-17) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt |
Chai |
1,084 |
147,926 |
160,351,784 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
378 |
PP2400015696 |
G10474 |
Meseca |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
7,621 |
96,000 |
731,616,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
379 |
PP2400015697 |
G10475 |
Luvox 100mg |
Fluvoxamin maleat |
100mg |
VN-17804-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
31,380 |
6,570 |
206,166,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
380 |
PP2400015698 |
G10476 |
Furosemidum Polpharma |
Furosemid |
20mg/2ml, ống 2ml |
VN-18406-14 có công văn gia hạn Visa 05 năm từ 11/05/2022 đến 11/05/2027 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 50 ống |
Chai/lọ/ống/túi |
6,080 |
4,400 |
26,752,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
N1 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
381 |
PP2400015700 |
G10478 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
158,806 |
610 |
96,871,660 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
382 |
PP2400015701 |
G10479 |
AGIFUROS |
Furosemid |
40mg |
893110255223 (VD-27744-17) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên nén. |
Viên |
617,608 |
94 |
58,055,152 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
383 |
PP2400015702 |
G10480 |
Polfurid |
Furosemid |
40mg |
VN-22449-19 |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 |
Viên |
77,100 |
2,800 |
215,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
384 |
PP2400015703 |
G10481 |
Bifudin |
Fusidic acid |
0.02 |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tube |
229 |
13,440 |
3,077,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
385 |
PP2400015704 |
G10482 |
Bifudin H |
Fusidic acid + hydrocortison |
100mg/5g: 50mg/5g |
893110208123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Tuýp x 5 gam |
Tube |
1,800 |
31,500 |
56,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
386 |
PP2400015706 |
G10484 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
795 |
71,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
387 |
PP2400015708 |
G10486 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
106,000 |
368 |
39,008,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
388 |
PP2400015709 |
G10487 |
Gadoteric Bidiphar |
Acid gadoteric (dưới dạng gadoterate meglumine) |
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml |
893110208423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 10 ml |
Lọ |
2,176 |
510,000 |
1,109,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
389 |
PP2400015711 |
G10489 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
(20g+3,505g+ 0,68g); 500ml |
VN-20882-18
(Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; Hiệu lực đến: 31/12/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 10 chai plastic 500ml |
Chai |
699 |
116,000 |
81,084,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
390 |
PP2400015712 |
G10490 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin |
1000mg |
VD-21233-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
336,000 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
391 |
PP2400015713 |
G10491 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
300 |
126,000 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
392 |
PP2400015715 |
G10493 |
GENTAMICIN 80mg/2ml |
Gentamicin |
80mg/2ml, ống 2ml |
VD-25310-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
299,962 |
1,008 |
302,361,696 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
393 |
PP2400015716 |
G10494 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16 (QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên |
Ipca Laboratories Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
750,880 |
1,880 |
1,411,654,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
394 |
PP2400015717 |
G10495 |
Pyme Diapro MR |
Gliclazid |
30mg |
893110379023
(VD-22608-15) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên |
Viên |
123,440 |
275 |
33,946,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
395 |
PP2400015718 |
G10496 |
Pyme Diapro MR |
Gliclazid |
30mg |
893110379023
(VD-22608-15) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên |
Viên |
190,211 |
275 |
52,308,025 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
396 |
PP2400015719 |
G10497 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
151,700 |
1,900 |
288,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
397 |
PP2400015720 |
G10498 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
784,224 |
625 |
490,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
398 |
PP2400015721 |
G10499 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
540,250 |
625 |
337,656,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
399 |
PP2400015722 |
G10500 |
Glimsure 1 |
Glimepirid |
1mg |
VN-22287-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
850 |
42,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
400 |
PP2400015723 |
G10501 |
Canzeal 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VN-11157-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
636,760 |
1,660 |
1,057,021,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
401 |
PP2400015724 |
G10502 |
Glumerif 2 |
Glimepiride |
2mg |
VD-21780-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,415,064 |
1,350 |
1,910,336,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
402 |
PP2400015725 |
G10503 |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,314,351 |
126 |
165,608,226 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
403 |
PP2400015726 |
G10504 |
Glimepirid 3 - MV |
Glimepirid |
3mg |
893110119123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
509,829 |
640 |
326,290,560 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
404 |
PP2400015727 |
G10505 |
Canzeal 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VN-11158-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
378,100 |
2,754 |
1,041,287,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
405 |
PP2400015728 |
G10506 |
SaViPiride 4 |
Glimepirid |
4 mg |
893110371823
(VD-24275-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
573,319 |
700 |
401,323,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
406 |
PP2400015729 |
G10507 |
Glumerif 4 |
Glimepiride |
4mg |
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
344,029 |
994 |
341,964,826 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
407 |
PP2400015730 |
G10508 |
PERGLIM M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
3,602,300 |
2,600 |
9,365,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
408 |
PP2400015731 |
G10509 |
PERGLIM M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
4,102,600 |
3,000 |
12,307,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
409 |
PP2400015732 |
G10510 |
THcomet - GP2 |
Glimepirid + Metformin |
2mg + 500mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,064,754 |
3,000 |
3,194,262,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
N3 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
410 |
PP2400015733 |
G10511 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
4,516,133 |
2,499 |
11,285,816,367 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
411 |
PP2400015734 |
G10512 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223 (VD-29120-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
57,200 |
2,950 |
168,740,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
412 |
PP2400015735 |
G10513 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
VD-31739-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
628,341 |
229 |
143,890,089 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
413 |
PP2400015736 |
G10514 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-25876-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
41,049 |
8,439 |
346,412,511 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
414 |
PP2400015737 |
G10515 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%/500ml |
VD-29314-18 (QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
55,071 |
11,190 |
616,244,490 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
415 |
PP2400015738 |
G10516 |
Dextrose 30% |
Glucose monohydrat tương đương glucose khan |
0,3g/ml |
VD-21715-14 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
4,462 |
15,435 |
68,870,970 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
416 |
PP2400015740 |
G10518 |
Glucose 5% |
Dextrose anhydrous ( tương đương Dextrose monohydrate 27,5g)25g |
5%/500ml |
893110117123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
39,950 |
18,600 |
743,070,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N2 |
30 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
417 |
PP2400015741 |
G10519 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Công Ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai/lọ/ống/túi |
87,055 |
7,035 |
612,431,925 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
418 |
PP2400015743 |
G10521 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg/10ml, ống 10ml |
VN-18845-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày hết hạn 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln Gmbh |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
ống |
2,762 |
80,283 |
221,741,646 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
419 |
PP2400015744 |
G10522 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
311 |
150,000 |
46,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
420 |
PP2400015745 |
G10523 |
GRISEOFULVIN 500mg |
Griseofulvin |
500mg |
VD-23691-15 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,367 |
1,155 |
39,693,885 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
421 |
PP2400015748 |
G10526 |
Ginkgo 3000 |
Ginkgo Biloba |
60mg |
930110003424
(SĐK cũ: VN-20747-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
19,300 |
5,980 |
115,414,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
422 |
PP2400015749 |
G10527 |
Pepsia |
Guaiazulen + dimethicon |
4mg+3g |
VD-20795-14 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
280 |
3,600 |
1,008,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
423 |
PP2400015750 |
G10528 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
6,110 |
2,100 |
12,831,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
424 |
PP2400015751 |
G10529 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
3,200,520 |
84 |
268,843,680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
425 |
PP2400015752 |
G10530 |
Heparine Sodique Panpharma 5 000 U.I./ml |
Heparin natri |
25.000IU/5ml |
VN-15617-12
(Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; Hiệu lực đến: 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
6,225 |
199,500 |
1,241,887,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
426 |
PP2400015753 |
G10531 |
Paringold injection |
Heparin (natri) |
25.000 UI |
880410251323 (QLSP-1064-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
12,837 |
147,000 |
1,887,039,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
427 |
PP2400015754 |
G10532 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin Sodium |
25.000 UI |
QLSP-1093-18 ; CV gia hạn số: 302/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
25,985 |
120,950 |
3,142,885,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
428 |
PP2400015755 |
G10533 |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn |
1000LD50 |
QLSP-0777-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ |
Lọ |
12,831 |
465,150 |
5,968,339,650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
N4 |
24 tháng
|
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
429 |
PP2400015756 |
G10534 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500UI |
893410250823
(QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
48,035 |
29,043 |
1,395,080,505 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
N4 |
24 tháng
|
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
430 |
PP2400015759 |
G10537 |
Dodevifort Medlac |
Hydroxocobalamin |
10mg/2ml |
893110391923 (VD-18568-13) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Cty TNHH SX DP Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 6 ống |
Chai/lọ/ống/túi |
14,400 |
26,100 |
375,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
N4 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
431 |
PP2400015760 |
G10538 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624
(VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
9,353 |
30,000 |
280,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
432 |
PP2400015762 |
G10540 |
Vincopane |
Hyoscin-N-butylbromid |
20mg/1ml |
VD-20892-14 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
11,876 |
3,450 |
40,972,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
433 |
PP2400015763 |
G10541 |
Vincopane |
Hyoscin-N-butylbromid |
20mg/1ml |
VD-20892-14 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
9,996 |
3,450 |
34,486,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
434 |
PP2400015764 |
G10542 |
Buscopan |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
300100131824 (VN-20661-17) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Delpharm Reims |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,230 |
1,120 |
23,777,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
435 |
PP2400015765 |
G10543 |
Atithios Tab |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
VD-34655-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,400 |
875 |
17,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
436 |
PP2400015766 |
G10544 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch
uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
7,304 |
17,000 |
124,168,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
437 |
PP2400015767 |
G10545 |
Ibufar 200 |
Ibuprofen |
200mg |
VN-22965-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
2,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
438 |
PP2400015769 |
G10547 |
Ibuprofen |
Ibuprofen |
400mg |
VD-22478-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,200 |
298 |
8,999,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
439 |
PP2400015770 |
G10548 |
Ibuprofen Stella 600 mg |
Ibuprofen |
600mg |
VD-26564-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
2,500 |
5,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
440 |
PP2400015771 |
G10549 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
500mg + 500mg |
VD-26896-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml |
Lọ |
31,486 |
51,845 |
1,632,391,670 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
441 |
PP2400015772 |
G10550 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
68,000 |
6,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N5 |
18 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
442 |
PP2400015775 |
G10553 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
7,634 |
245,000 |
1,870,330,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
443 |
PP2400015776 |
G10554 |
INSUNOVA -G PEN |
Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml |
100IU/ml |
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022); công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm. |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
9,677 |
222,000 |
2,148,294,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
444 |
PP2400015777 |
G10555 |
Humalog Kwikpen |
Insulin lispro |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1082-18 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1,600 |
198,000 |
316,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
445 |
PP2400015779 |
G10557 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml |
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
3,226 |
200,508 |
646,838,808 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
446 |
PP2400015781 |
G10559 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2,808 |
57,000 |
160,056,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
30 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
447 |
PP2400015782 |
G10560 |
INSUNOVA - R (REGULAR) |
Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
890410037623 theo quyết định 172/QĐ-QLD ngày 20/03/2023 V/v ban hành danh mục 29 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 46; Công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm; Công văn số 13958/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v tăng hạn dùng của thuốc thành phẩm |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,480 |
54,000 |
79,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
448 |
PP2400015783 |
G10561 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
7,144 |
56,000 |
400,064,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
30 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
449 |
PP2400015784 |
G10562 |
INSUNOVA - N (NPH) |
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-848-15 kèm công văn số 967/QLD-ĐK ngày 18/01/2016 về việc điều chỉnh quyết định cấp SĐK vắc xin, sinh phẩm y tế; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm và công văn số 12052/QLD-ĐK ngày 14/11/2022 V/v tăng hạn dùng của thuốc thành phẩm |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
9,900 |
54,000 |
534,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
450 |
PP2400015786 |
G10564 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml x 3ml |
QLSP-895-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5 catridges x 3ml |
Ống |
6,074 |
95,000 |
577,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
451 |
PP2400015787 |
G10565 |
INSUNOVA 30/70 (BIPHASIC) |
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 kèm công văn số 967/QLD-ĐK ngày 18/01/2016 về việc điều chỉnh quyết định cấp SĐK vắc xin, sinh phẩm y tế; Công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm; công văn số 13960/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v tăng hạn dùng của thuốc thành phẩm; Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10,900 |
54,000 |
588,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
452 |
PP2400015788 |
G10566 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
8,400 |
50,499 |
424,191,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
453 |
PP2400015789 |
G10567 |
Scilin R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
40IU/ml x 10ml |
QLSP-0650-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
525 |
104,000 |
54,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
454 |
PP2400015790 |
G10568 |
Scilin N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
40IU/ml x 10ml |
QLSP-0649-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
800 |
104,000 |
83,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
455 |
PP2400015792 |
G10570 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
5,874 |
433,310 |
2,545,262,940 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
456 |
PP2400015793 |
G10571 |
Omnipaque |
Iohexol |
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml |
539110067123 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
460 |
609,140 |
280,204,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
457 |
PP2400015794 |
G10572 |
Irbesartan 150 mg |
Irbesartan |
150mg |
VD-27382-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
16,900 |
2,150 |
36,335,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
458 |
PP2400015795 |
G10573 |
IRBEZYD H 150/12,5 |
Irbesartan, Hydrochlorothiazide |
150mg; 12,5mg |
VN-15748-12 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn số 4775/QLD-ĐK ngày 03/4/2013 V/v Tăng hạn dùng; Công văn số 1742/QLD-ĐK ngày 17/02/2017 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
73,750 |
1,640 |
120,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
459 |
PP2400015796 |
G10574 |
IRBEZYD H 300/12.5 |
Irbesartan, Hydrochlorothiazide |
300mg; 12,5mg |
VN-15749-12 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn số 4775/QLD-ĐK ngày 03/4/2013 V/v Tăng hạn dùng; Công văn số 1734/QLD-ĐK ngày 17/02/2017 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
161,000 |
3,105 |
499,905,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
460 |
PP2400015797 |
G10575 |
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan |
100mg |
893114093523 (QLĐB-637-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
360 |
549,990 |
197,996,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
461 |
PP2400015798 |
G10576 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
10mg |
VN-17014-13
(CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
190,116 |
2,600 |
494,301,600 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
462 |
PP2400015799 |
G10577 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,403,857 |
139 |
334,136,123 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
463 |
PP2400015800 |
G10578 |
Vasotrate 30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 (gia hạn 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceutical Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ *14 viên |
Viên |
17,300 |
2,520 |
43,596,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
464 |
PP2400015801 |
G10579 |
Vasotrate 30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 (gia hạn 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceutical Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ *14 viên |
Viên |
60,500 |
2,520 |
152,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
465 |
PP2400015802 |
G10580 |
Imidu® 60mg |
Isosorbid-5-mononitrat |
60mg |
VD-33887-19 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
12,300 |
1,953 |
24,021,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
60 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
466 |
PP2400015803 |
G10581 |
Itomed |
Itoprid |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
6,000 |
4,300 |
25,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
467 |
PP2400015804 |
G10582 |
ITOPAGI |
Itoprid |
50mg |
VD-33381-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
825 |
13,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
468 |
PP2400015805 |
G10583 |
Sporal |
Itraconazole |
100mg |
VN-22779-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Janssen - Cilag S.p.A.( Cơ sở sản xuất bán thành phẩm:Janssen Pharmaceutica NV, Địa chỉ:Lammerdries 55, B-2250 Olen, Belgium) |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
4,580 |
15,000 |
68,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
469 |
PP2400015806 |
G10584 |
Itranstad |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) |
100mg |
VD-22671-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,600 |
7,014 |
53,306,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
470 |
PP2400015807 |
G10585 |
Itranstad |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) |
100mg |
VD-22671-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,580 |
7,014 |
109,278,120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
471 |
PP2400015808 |
G10586 |
IFATRAX |
Itraconazol |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,300 |
3,050 |
68,015,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
472 |
PP2400015809 |
G10587 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
13,000 |
10,000 |
130,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
473 |
PP2400015810 |
G10588 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
86,071 |
1,500 |
129,106,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
474 |
PP2400015811 |
G10589 |
Kali clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên |
Công ty CP DP 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
171,914 |
695 |
119,480,230 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
475 |
PP2400015812 |
G10590 |
Posod eye drops |
Kali Iodid + Natri Iodid |
(3mg+3mg)/ml, lọ 10 ml |
VN-18428-14 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Chai/Lọ |
3,455 |
28,035 |
96,860,925 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
476 |
PP2400015813 |
G10591 |
A.T Zinc siro |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg/5ml; 60ml |
893110202224 (VD-25649-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
16,400 |
12,600 |
206,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
477 |
PP2400015814 |
G10592 |
A.T Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg |
VD-24740-16 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
239,498 |
149 |
35,685,202 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
478 |
PP2400015815 |
G10593 |
Grazincure |
Kẽm (dưới dạng Kẽm Sulfate monohydrate) |
10mg |
VN-16776-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
9,300 |
30,000 |
279,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
479 |
PP2400015816 |
G10594 |
Atisyrup zinc |
Kẽm ( dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat) |
10mg/5ml; 100ml |
VD-31070-18 |
Uống |
siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100 ml |
Chai |
23,394 |
12,180 |
284,938,920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
480 |
PP2400015818 |
G10596 |
KETOVAZOL 2% |
Ketoconazol |
2%/5g |
VD-18694-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tube |
9,680 |
3,150 |
30,492,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
481 |
PP2400015819 |
G10597 |
KETOVAZOL 2% |
Ketoconazol |
2%/5g |
VD-18694-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tube |
7,438 |
3,150 |
23,429,700 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
482 |
PP2400015820 |
G10598 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
15,983 |
47,500 |
759,192,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
483 |
PP2400015821 |
G10599 |
Nidal Fort |
Ketoprofen |
75mg |
893110345523 (VD-25138-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,000 |
606 |
37,572,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
484 |
PP2400015822 |
G10600 |
Vinrolac |
Ketorolac Tromethamine |
30mg/1ml |
893110376123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
4,000 |
4,780 |
19,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
485 |
PP2400015823 |
G10601 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
424,230 |
1,449 |
614,709,270 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
486 |
PP2400015825 |
G10603 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU, gói 1g |
QLSP-851-15 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
68,000 |
819 |
55,692,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
487 |
PP2400015826 |
G10604 |
Laevolac |
Mỗi 15ml chứa: Lactulose 10g |
10g/15ml |
VN-19613-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH. |
Austria |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
59,000 |
2,590 |
152,810,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
488 |
PP2400015827 |
G10605 |
Duphalac |
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) |
10g/15ml |
870100067323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
1,320 |
86,000 |
113,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
489 |
PP2400015830 |
G10608 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
VD-21314-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
184,200 |
273 |
50,286,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
490 |
PP2400015832 |
G10610 |
Levetstad 250 |
Levetiracetam |
250mg |
VD-21104-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
5,240 |
41,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
491 |
PP2400015834 |
G10612 |
Levetstad 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-21105-14 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
7,350 |
102,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
492 |
PP2400015835 |
G10613 |
Levetacis 500 |
Levetiracetam |
500mg |
893110335223
(VD-30844-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
8,000 |
1,428 |
11,424,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
493 |
PP2400015836 |
G10614 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
5mg/ml x 10ml |
VD-28877-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
4,300 |
84,000 |
361,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
494 |
PP2400015838 |
G10616 |
Clanzen |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
893100287123 (VD-28970-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
96,000 |
148 |
14,208,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
495 |
PP2400015839 |
G10617 |
Masopen 100/10 |
Levodopa + carbidopa |
100mg + 10mg |
VD-33908-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
110,300 |
2,856 |
315,016,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
496 |
PP2400015840 |
G10618 |
Molpadia 250 mg/25 mg |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
893110450223 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
166,900 |
3,003 |
501,200,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
497 |
PP2400015841 |
G10619 |
Molpadia 250 mg/25 mg |
Levodopa+ carbidopa |
250mg +25mg |
893110450223 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
165,000 |
3,003 |
495,495,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
498 |
PP2400015842 |
G10620 |
Fluituss |
Levofloxacin |
0,5%/5ml |
VN-22750-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,052 |
84,400 |
173,188,800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
499 |
PP2400015843 |
G10621 |
Eyexacin |
Levofloxacin |
0,5%/5ml |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
8,864 |
8,778 |
77,808,192 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
500 |
PP2400015844 |
G10622 |
Levofloxacin 500mg/20ml |
Levofloxacin
(Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat ) |
500mg/20ml |
VD-33494-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml |
Ống |
46,100 |
14,150 |
652,315,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
501 |
PP2400015845 |
G10623 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
160,557 |
965 |
154,937,505 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
502 |
PP2400015846 |
G10624 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
122,091 |
965 |
117,817,815 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
503 |
PP2400015847 |
G10625 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/ 150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Túi |
6,200 |
154,000 |
954,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
504 |
PP2400015848 |
G10626 |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
VD-24685-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1,200,000 |
530 |
636,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
505 |
PP2400015849 |
G10627 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,350 |
2,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
506 |
PP2400015851 |
G10629 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,146,500 |
294 |
337,071,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
507 |
PP2400015852 |
G10630 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30g Gel |
Tuýp |
1,650 |
66,720 |
110,088,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
508 |
PP2400015853 |
G10631 |
Lidocain- BFS 200mg |
Lidocain (hydroclodrid) |
2%/10ml |
893110059024 (VD-24590-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
30,400 |
15,000 |
456,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
509 |
PP2400015855 |
G10633 |
Lidocain |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
636 |
159,000 |
101,124,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
510 |
PP2400015858 |
G10636 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
2,300 |
44,545 |
102,453,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
511 |
PP2400015859 |
G10637 |
Trajenta |
Linagliptin |
5mg |
VN-17273-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
West - Ward Columbus Inc. |
Mỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
16,156 |
371,588,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
512 |
PP2400015860 |
G10638 |
Linagliptin 5 |
Linagliptin |
5mg |
VD-34094-20 |
Uống |
Viên |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,380 |
47,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
513 |
PP2400015861 |
G10639 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril |
10mg |
594110072623 (SĐK cũ:
VN-20702-17) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,980 |
2,000 |
27,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N1 |
48 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
514 |
PP2400015862 |
G10640 |
AGIMLISIN 10 |
Lisinopril |
10mg |
VD-26721-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,860 |
294 |
2,310,840 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
515 |
PP2400015863 |
G10641 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-17766-12 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ × 10 viên |
Viên |
58,000 |
3,000 |
174,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
516 |
PP2400015864 |
G10642 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-29132-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,300 |
2,415 |
5,554,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
517 |
PP2400015867 |
G10645 |
Loperamid 2mg |
Loperamid hydroclorid |
2mg |
VD-25721-16
(QĐ gia hạn số: 435 /QĐ-QLD ngày 19/6/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,600 |
132 |
2,191,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
518 |
PP2400015868 |
G10646 |
Lorytec 10 |
Loratadine |
10mg |
VN-15187-12 |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
106,300 |
1,491 |
158,493,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
519 |
PP2400015869 |
G10647 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
VD-23354-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
639,864 |
850 |
543,884,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
60 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
520 |
PP2400015870 |
G10648 |
LORAVIDI |
Loratadin |
10mg |
VD-28122-17 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
760,520 |
126 |
95,825,520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
521 |
PP2400015872 |
G10650 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,182,130 |
195 |
425,515,350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
522 |
PP2400015873 |
G10651 |
Lacisartan HCT 100/12.5 |
Losartan kali ;
Hydroclorothiazid |
100mg; 12,5 mg |
893110238824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
130,000 |
1,890 |
245,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
523 |
PP2400015875 |
G10653 |
PV-Sartan Tablet |
Losartan kali ;
Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
894110138523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
216,950 |
620 |
134,509,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
N2 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
524 |
PP2400015876 |
G10654 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan kali ;
Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
219,300 |
1,385 |
303,730,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
525 |
PP2400015877 |
G10655 |
AGILOSART-H 50/12,5 |
Losartan kali ;
Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
893110255823 (VD-29653-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,800 |
390 |
93,912,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
526 |
PP2400015878 |
G10656 |
Lotemax |
Loteprednol etabonate |
0,5% (5mg/ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Bausch & Lomb Inc |
Mỹ |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
70 |
219,500 |
15,365,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
527 |
PP2400015879 |
G10657 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
89,300 |
1,134 |
101,266,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
528 |
PP2400015880 |
G10658 |
Lovarem tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
79,891 |
3,475 |
277,621,225 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
529 |
PP2400015881 |
G10659 |
Loxorox |
Loxoprofen natri |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,560 |
3,633 |
67,428,480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
530 |
PP2400015885 |
G10663 |
Coliet |
Macrogol (polyethylen glycol) + NaHCO3 + NaCl + KCl + Natri sulfat |
64g+1,68g+1,46g+0,75g+5,7g |
VD- 32852-19 |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói x 73,69g |
Gói |
13,240 |
27,489 |
363,954,360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
531 |
PP2400015887 |
G10665 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg+ 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
230,000 |
987 |
227,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
532 |
PP2400015889 |
G10667 |
Malthigas |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
200 mg + 200 mg + 25 mg |
VD-28665-18 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
410,900 |
525 |
215,722,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
533 |
PP2400015890 |
G10668 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
VD-33910-19 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
536,379 |
3,696 |
1,982,456,784 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
534 |
PP2400015891 |
G10669 |
Trimafort |
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
Mỗi gói 10ml chứa: 800,4mg + 612mg (tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3) + 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%) |
880100084223 (VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
1,552,631 |
3,949 |
6,131,339,819 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
535 |
PP2400015894 |
G10672 |
Biviantac |
Bột dập thẳng Codried (chứa Nhôm hydroxyd 306mg tương đương với Nhôm oxyd 200mg, magnesi hydroxyd 400 mg), Bột simethicon 70% (tương đương với simethicon 30mg) |
306mg; 400mg; 30mg |
VD-15065-11 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) |
Viên |
219,432 |
1,450 |
318,176,400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
536 |
PP2400015895 |
G10673 |
Codlugel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd+ simethicon |
800,4mg + 400mg (Nhôm oxyd) + 80mg |
VD-28711-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10gam |
Gói |
1,898,630 |
1,628 |
3,090,969,640 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
537 |
PP2400015896 |
G10674 |
Bostogel |
Magnesi hydroxyd +
Nhôm hydroxyd +
Simethicon |
400mg +
351,9mg +
50mg |
VD-32504-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
294,037 |
3,300 |
970,322,100 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
538 |
PP2400015897 |
G10675 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
15%/10ml |
VD-19567-13 (QĐ gia hạn sô 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
ống |
44,025 |
2,898 |
127,584,450 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
539 |
PP2400015899 |
G10677 |
Mebendazol 500 |
Mebendazol |
500mg |
893100080424 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
16,536 |
1,438 |
23,778,768 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
540 |
PP2400015900 |
G10678 |
Usarcobal |
Mecobalamin |
500mcg |
VD-33996-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
372 |
3,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
N4 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
541 |
PP2400015901 |
G10679 |
MEBAAL 1500 |
Mecobalamin |
1500mcg |
890110035423 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Windlas Biotech Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
30 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
542 |
PP2400015902 |
G10680 |
Brosiral |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VN-23209-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bros Ltd |
Hy Lạp |
Hộp 5 ống |
Ống |
28,188 |
21,600 |
608,860,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
543 |
PP2400015903 |
G10681 |
Reumokam |
Meloxicam |
15mg |
VN-15387-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 5 ống 1,5ml |
Ống |
11,320 |
18,500 |
209,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
544 |
PP2400015904 |
G10682 |
Atimecox 15 inj |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
893110277723
(VD-28852-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,5 ml |
Ống |
62,553 |
1,870 |
116,974,110 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
545 |
PP2400015905 |
G10683 |
Atimecox 15 inj |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
893110277723
(VD-28852-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,5 ml |
Ống |
15,810 |
1,870 |
29,564,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
546 |
PP2400015906 |
G10684 |
Meloxicam-Teva 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VN-19040-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
265,440 |
2,200 |
583,968,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
547 |
PP2400015907 |
G10685 |
Melomax 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VD-34282-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
658,571 |
392 |
258,159,832 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
548 |
PP2400015908 |
G10686 |
Meloxvaco 15 |
Meloxicam |
15mg |
VD-34802-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
380,029 |
99 |
37,622,871 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
549 |
PP2400015909 |
G10687 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
859,530 |
175 |
150,417,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
550 |
PP2400015910 |
G10688 |
Meloxicam 7,5 |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-30638-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,587,101 |
78 |
123,793,878 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
551 |
PP2400015911 |
G10689 |
Meropenem 1g |
Meropenem |
1g |
VD-27083-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
23,600 |
50,000 |
1,180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
552 |
PP2400015914 |
G10692 |
MetSwift XR 1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
890110185823 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,815,609 |
1,495 |
2,714,335,455 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
553 |
PP2400015915 |
G10693 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1,991,827 |
1,595 |
3,176,964,065 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
554 |
PP2400015917 |
G10695 |
Métforilex MR |
Metformin |
500mg |
VD-28743-18
(CV gia hạn 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
723,020 |
580 |
419,351,600 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
555 |
PP2400015918 |
G10696 |
Métforilex MR |
Metformin |
500mg |
VD-28743-18
(CV gia hạn 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,086,908 |
580 |
630,406,640 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
556 |
PP2400015919 |
G10697 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-21911-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
26,900 |
3,677 |
98,911,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
557 |
PP2400015920 |
G10698 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
500,000 |
1,680 |
840,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
558 |
PP2400015921 |
G10699 |
Metformin Stella 850 mg |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-26565-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
327,029 |
700 |
228,920,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
559 |
PP2400015922 |
G10700 |
Glumeform 850 |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-27564-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
816,600 |
432 |
352,771,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
560 |
PP2400015923 |
G10701 |
GLUDIPHA 850 |
Metformin |
850mg |
VD-25311-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ 15 viên |
Viên |
579,861 |
228.9 |
132,730,182.9 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
561 |
PP2400015925 |
G10703 |
Glimet 500mg/2.5 tablets |
Metformin hydrochlorid + glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
893110465723 (DG3-3-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp); Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Cơ sở đóng gói thứ cấp) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
229,400 |
1,743 |
399,844,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
562 |
PP2400015926 |
G10704 |
Hasanbest 500/2.5 |
Metformin hydroclorid + glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
VD-32391-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
viên |
785,060 |
1,680 |
1,318,900,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
563 |
PP2400015927 |
G10705 |
Glucovance 500mg/5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg/5mg |
VN-20023-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
4,713 |
141,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
564 |
PP2400015928 |
G10706 |
Glumeben 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
893110040723 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
674,350 |
1,800 |
1,213,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
565 |
PP2400015929 |
G10707 |
Glimaron |
Metformin + glibenclamid |
500mg + 5mg |
893110057023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,500 |
2,184 |
274,092,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
566 |
PP2400015931 |
G10709 |
Melanov-M |
Metformin + Gliclazid |
500mg + 80mg |
VN-20575-17 (QĐ gia hạn số 264/QĐ-QLD ngày 11/05/2022 |
Uống |
Viên |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,507 |
3,800 |
1,331,926,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
567 |
PP2400015932 |
G10710 |
Glizym-M |
Metformin + Gliclazid |
500mg + 80mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
307,800 |
3,200 |
984,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
568 |
PP2400015933 |
G10711 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (Quyết định gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
58,580 |
1,010 |
59,165,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
569 |
PP2400015937 |
G10715 |
Methocarbamol 750mg |
Methocarbamol |
750mg |
893110229324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,200 |
805 |
1,771,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
570 |
PP2400015938 |
G10716 |
Methotrexat |
Methotrexat |
50mg/2ml |
893114226823 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 2 ml |
Lọ |
265 |
66,990 |
17,752,350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
571 |
PP2400015940 |
G10718 |
Vingomin |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
893110079024
(VD-24908-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml |
Ống |
8,722 |
11,500 |
100,303,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
572 |
PP2400015941 |
G10719 |
Depo-Medrol |
Methylprednisolone acetat |
40mg/ ml |
VN-22448-19 |
Tiêm bắp (IM), tiêm trong khớp và mô mềm |
hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
7,580 |
34,669 |
262,791,020 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
573 |
PP2400015942 |
G10720 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals
Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
55,186 |
24,390 |
1,345,986,540 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
N2 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
574 |
PP2400015944 |
G10722 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
361,700 |
1,364 |
493,358,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
575 |
PP2400015945 |
G10723 |
Methylprednisolon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-20763-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
601,325 |
699 |
420,326,175 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
576 |
PP2400015946 |
G10724 |
Mebikol |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-19204-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
432,068 |
880 |
380,219,840 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
577 |
PP2400015947 |
G10725 |
Methylprednisolon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-22479-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1,341,250 |
202 |
270,932,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
578 |
PP2400015949 |
G10727 |
AGIDOPA |
Methyldopa |
250mg |
VD-30201-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
486,229 |
546 |
265,481,034 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
579 |
PP2400015950 |
G10728 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
1 túi 100ml |
Túi |
8,874 |
16,800 |
149,083,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
580 |
PP2400015952 |
G10730 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-22036-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
309,369 |
180 |
55,686,420 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
581 |
PP2400015953 |
G10731 |
Metronidazol 250mg |
Metronidazol |
250mg |
893115066024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
964,926 |
129 |
124,475,454 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
582 |
PP2400015954 |
G10732 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,550 |
11,880 |
256,014,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
583 |
PP2400015955 |
G10733 |
AGIMYCOB |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
893115144224 (VD-29657-18) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên |
Viên |
78,434 |
1,722 |
135,063,348 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
584 |
PP2400015957 |
G10735 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) |
5mg (5,56mg)/1ml |
VD-27704-17
(893112265523) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
61,865 |
15,750 |
974,373,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
585 |
PP2400015958 |
G10736 |
Priminol |
Milrinon |
10mg |
893110378023 (VD3-61-20) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
30 |
720,000 |
21,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
N4 |
48 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
586 |
PP2400015959 |
G10737 |
Mirzaten 30 mg |
Mirtazapin |
30mg |
383110074623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
14,000 |
1,120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
587 |
PP2400015960 |
G10738 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
VD-28466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,588 |
238,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
588 |
PP2400015961 |
G10739 |
Maxxneuro-MZ 30 |
Mirtazapin |
30mg |
893110274123 (VD-30294-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
928 |
18,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
589 |
PP2400015963 |
G10741 |
Heraprostol |
Misoprostol |
200mcg |
VD-29544-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
147,382 |
3,480 |
512,889,360 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
590 |
PP2400015965 |
G10743 |
Agatop |
Mỗi 118ml dung dịch chia liều chứa: Natri dihydrogen phosphat monohydrat 19g; Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat 7g |
(19g +7g)/118 ml, chai 133ml |
893100216224
(VD-30001-18) |
Thụt hậu môn/ Trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 133ml |
Chai |
5,880 |
51,450 |
302,526,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
591 |
PP2400015966 |
G10744 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin (hydroclorid, sulfat) |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) (Quyết định gia hạn số 352/QĐ-QLD ngày hết hạn 25/05/2028) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
ống |
70,276 |
6,993 |
491,440,068 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
592 |
PP2400015967 |
G10745 |
Opiphine |
Morphin (hydroclorid, sulfat) |
10mg/ml |
400111072223 (VN-19415-15) (Quyết định gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày hết hạn 03/04/2028) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln Gmbh |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
ống |
4,470 |
27,930 |
124,847,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
593 |
PP2400015969 |
G10747 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày hết hạn 26/09/2027 ) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
73,985 |
7,140 |
528,252,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
594 |
PP2400015970 |
G10748 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
0,5%/5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/Lọ |
1,760 |
79,400 |
139,744,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
595 |
PP2400015971 |
G10749 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Mỗi chai 250ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg |
VD-35545-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml |
Chai |
3,392 |
240,000 |
814,080,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
596 |
PP2400015972 |
G10750 |
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion |
Moxifloxacin |
400mg, lọ 250ml |
520115406823 (VN-20929-18)
(CV gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
300 |
319,000 |
95,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
597 |
PP2400015973 |
G10751 |
Biviflox |
Moxifloxacin |
400mg, lọ 250ml |
VD-19017-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 250ml |
Lọ |
5,520 |
75,000 |
414,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
598 |
PP2400015974 |
G10752 |
Moloxcin 400 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg |
VD-23385-15 CV gia hạn số 277/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
20,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
599 |
PP2400015975 |
G10753 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(0,5% + 0,1%)/5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
3,590 |
22,000 |
78,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
600 |
PP2400015976 |
G10754 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
151,865 |
445 |
67,579,925 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
601 |
PP2400015977 |
G10755 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
552,111 |
1,618 |
893,315,598 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
602 |
PP2400015978 |
G10756 |
Acetylcystein |
N-acetylcystein |
200mg |
893100307523
(VD-30628-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
321,400 |
470 |
151,058,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
603 |
PP2400015980 |
G10758 |
ACETYLCYSTEIN 200mg |
Acetylcystein |
200mg |
VD-21910-14 |
Uống |
Viên nang |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,703,660 |
189 |
321,991,740 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
604 |
PP2400015981 |
G10759 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml x 1ml |
VN-17327-13 (Quyết định gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày hết hạn 30/12/2027) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln Gmbh |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
ống |
325 |
43,995 |
14,298,375 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
605 |
PP2400015982 |
G10760 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml x 1ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
477 |
29,400 |
14,023,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
606 |
PP2400015983 |
G10761 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,900 |
2,394 |
50,034,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
607 |
PP2400015984 |
G10762 |
Propain |
Naproxen |
500mg |
529110023623
VN-20710-17
(CV gia hạn 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,560 |
45,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
608 |
PP2400015985 |
G10763 |
Ameproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-25741-16 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
25,500 |
1,869 |
47,659,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
48 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
609 |
PP2400015986 |
G10764 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 225/QĐ-QLD |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhựa x 5ml |
Lọ |
7,970 |
2,258 |
17,996,260 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
610 |
PP2400015987 |
G10765 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9% /1000ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
15,450 |
10,080 |
155,736,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
611 |
PP2400015988 |
G10766 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9% /1000ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
71,700 |
10,080 |
722,736,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
612 |
PP2400015989 |
G10767 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 (QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt |
Cty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
73,730 |
1,300 |
95,849,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
613 |
PP2400015990 |
G10768 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45%;500ml |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
10,600 |
11,130 |
117,978,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
614 |
PP2400015991 |
G10769 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% /1000ml |
893110039623 (VD-21954-14) |
Tiêm/Tiêm truyền |
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
15,300 |
12,599 |
192,764,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
615 |
PP2400015992 |
G10770 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
151,645 |
5,586 |
847,088,970 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
616 |
PP2400015994 |
G10772 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
893110039623 (VD-21954-14) |
Tiêm/Tiêm truyền |
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
515,707 |
5,744 |
2,962,221,008 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
617 |
PP2400015995 |
G10773 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
10%/ 250 ml |
VD-23169-15 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
10,300 |
11,790 |
121,437,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
618 |
PP2400015996 |
G10774 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
38,530 |
7,203 |
277,531,590 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
619 |
PP2400015997 |
G10775 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat+ kẽm sulfat + dextrose |
500ml |
VD-25376-16
(Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày hết hạn 31/12/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
túi |
62,700 |
17,000 |
1,065,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
620 |
PP2400015998 |
G10776 |
Oresol |
Natri clorid + Kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Glucose khan |
27,9g |
VD-29957-18 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
330,656 |
1,470 |
486,064,320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
621 |
PP2400015999 |
G10777 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
VD-22037-14 CV gia hạn số 352/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
Gói |
448,941 |
805 |
361,397,505 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
622 |
PP2400016000 |
G10778 |
Hydrite |
Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan |
350mg + 250mg + 150mg + 2g |
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 04 viên |
Viên |
20,000 |
1,200 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
623 |
PP2400016001 |
G10779 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml x 5ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
1,530 |
24,400 |
37,332,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
624 |
PP2400016002 |
G10780 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4%/250ml |
VD-25877-16 (QĐ gia hạn sô 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
322 |
32,000 |
10,304,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
625 |
PP2400016003 |
G10781 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4%/500ml |
VD-25877-16 (QĐ gia hạn sô 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
1,753 |
39,900 |
69,944,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
626 |
PP2400016005 |
G10783 |
Molukat 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VD-33303-19 |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,700 |
949 |
41,471,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
627 |
PP2400016006 |
G10784 |
Molukat 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VD-33303-19 |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,600 |
949 |
5,314,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
628 |
PP2400016007 |
G10785 |
SaVi Montelukast 5 |
Natri montelukast |
5mg |
893110165024
(VD-28035-17) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,400 |
950 |
28,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
629 |
PP2400016008 |
G10786 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
VD-22319-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,800 |
720 |
14,976,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
630 |
PP2400016009 |
G10787 |
Nebicor 5mg Tablets |
Nebivolol |
5mg |
380110206323 |
Uống |
Viên nén |
Adipharm EAD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
77,161 |
7,580 |
584,880,380 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
631 |
PP2400016010 |
G10788 |
Khouma |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
5mg |
VD-21480-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,600 |
1,184 |
40,966,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
632 |
PP2400016011 |
G10789 |
Nebivolol 5mg |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
893110154523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
663 |
7,293,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
633 |
PP2400016013 |
G10791 |
Polydexa |
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat |
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
3,160 |
66,000 |
208,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
634 |
PP2400016014 |
G10792 |
Eyrus Ophthalmic Suspension |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
(3,5mg
+ 6.000IU
+ 1mg)/ml, lọ 10ml |
VN-21337-18;
Duy trì hiệu lực GĐKLH: 528/QĐ-QLD, 24/07/2023 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,780 |
58,800 |
104,664,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
635 |
PP2400016015 |
G10793 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
3,685 |
51,900 |
191,251,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
636 |
PP2400016016 |
G10794 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
400 |
41,800 |
16,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
637 |
PP2400016017 |
G10795 |
Mepoly |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
17,943 |
37,000 |
663,891,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
638 |
PP2400016018 |
G10796 |
Neostigmine-hameln |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,5mg |
VN-22085-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln Gmbh |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
ống |
6,553 |
12,800 |
83,878,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
639 |
PP2400016019 |
G10797 |
Vinstigmin |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/1ml |
893114078724
(VD-30606-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml |
Ống |
29,578 |
4,570 |
135,171,460 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
640 |
PP2400016020 |
G10798 |
Nevanac |
Nepafenac |
1mg/ml |
VN-17217-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
30 |
152,999 |
4,589,970 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
641 |
PP2400016022 |
G10800 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2,289 |
125,000 |
286,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
642 |
PP2400016023 |
G10801 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin |
10mg/50ml |
VD-32436-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml |
Chai |
560 |
83,400 |
46,704,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
643 |
PP2400016024 |
G10802 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml, ống 10ml |
893110151024 (VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
4,960 |
84,000 |
416,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
644 |
PP2400016025 |
G10803 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml, ống 10ml |
893110151024 (VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
1,509 |
84,000 |
126,756,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
645 |
PP2400016026 |
G10804 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,300 |
3,500 |
316,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
646 |
PP2400016027 |
G10805 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
423,220 |
1,680 |
711,009,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
647 |
PP2400016028 |
G10806 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-14666-12 (Gia hạn đến 31/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
172,003 |
1,260 |
216,723,780 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
48 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
648 |
PP2400016029 |
G10807 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-24568-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,144,244 |
525 |
1,125,728,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
649 |
PP2400016030 |
G10808 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-32593-19 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
4,006,731 |
504 |
2,019,392,424 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
650 |
PP2400016031 |
G10809 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,100 |
3,030 |
39,693,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
651 |
PP2400016032 |
G10810 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,300 |
5,900 |
48,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
652 |
PP2400016033 |
G10811 |
Linanrex |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin acid tartrat) |
1mg/1ml |
VD-31225-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
ống |
30,242 |
14,400 |
435,484,800 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
653 |
PP2400016035 |
G10813 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (Quyết định gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
24,100 |
33,000 |
795,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
654 |
PP2400016036 |
G10814 |
Incarxol |
Norfloxacin |
400mg |
VN-19614-16 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
11,206 |
6,300 |
70,597,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
N1 |
60 tháng
|
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
655 |
PP2400016039 |
G10817 |
NYSTATIN 25000 IU |
Nystatin |
25.000UI |
893100200124 (VD-18216-13) |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
12,956 |
980 |
12,696,880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
656 |
PP2400016040 |
G10818 |
NYSTATIN 500.000 IU |
Nystatin |
500.000UI |
VD-24878-16 |
Uống |
Viên bao đường |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
9,708 |
714 |
6,931,512 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
657 |
PP2400016041 |
G10819 |
Polygynax |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
300110010524 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
35,978 |
9,500 |
341,791,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
658 |
PP2400016044 |
G10822 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
11,233 |
99,000 |
1,112,067,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
659 |
PP2400016046 |
G10824 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/ 1ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
4,250 |
88,935 |
377,973,750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
660 |
PP2400016047 |
G10825 |
OCTRIDE 100 |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu
hành của Cục Quản lý Dược |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
India |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
8,230 |
83,000 |
683,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
661 |
PP2400016048 |
G10826 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml; 5ml |
400115010324
(VN-20993-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml |
Lọ |
4,290 |
52,900 |
226,941,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
662 |
PP2400016049 |
G10827 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
VD-23602-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
11,754 |
2,075 |
24,389,550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
663 |
PP2400016050 |
G10828 |
Eyflox ophthalmic solution |
Ofloxacin |
3mg/ml, lọ 5ml |
VN-21126-18 (880115019024);
Duy trì hiệu lực GĐKLH: 3/QĐ-QLD, 03/01/2024 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
8,045 |
29,589 |
238,043,505 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
664 |
PP2400016052 |
G10830 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg/100ml, chai 100ml |
VD-31215-18 (Công văn gia hạn SĐK số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/23) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
1,150 |
89,000 |
102,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
665 |
PP2400016053 |
G10831 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml |
Túi |
8,460 |
135,000 |
1,142,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
666 |
PP2400016055 |
G10833 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
685 |
74,530 |
51,053,050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
667 |
PP2400016056 |
G10834 |
Quinovid Ophthalmic Ointment |
Ofloxacin |
10,5mg/ 3,5g |
VN-22192-19 |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp tuýp 3,5g |
Tube |
129 |
48,615 |
6,271,335 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
668 |
PP2400016058 |
G10836 |
Ofloxacin 200mg |
Ofloxacin |
200mg |
VD-35082-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
221,940 |
560 |
124,286,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
669 |
PP2400016059 |
G10837 |
Ofloxacin 200mg |
Ofloxacin |
200mg |
VD-32149-19 (Kèm QĐ số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
696,941 |
330 |
229,990,530 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
670 |
PP2400016061 |
G10839 |
Zapnex-10 |
Olanzapin |
10mg |
VD-27456-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
465 |
116,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
671 |
PP2400016062 |
G10840 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
2,310 |
577,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
672 |
PP2400016063 |
G10841 |
Ozanta |
Olanzapin |
10mg |
VD-34846-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
652,500 |
234 |
152,685,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
673 |
PP2400016065 |
G10843 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
299 |
131,099 |
39,198,601 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
674 |
PP2400016066 |
G10844 |
Tavulop |
Olopatadin hydroclorid |
2mg/ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
680 |
85,575 |
58,191,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
N4 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
675 |
PP2400016067 |
G10845 |
Atimezon inj |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) |
40mg |
893110058424
(VD-24136-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
53,754 |
5,798 |
311,665,692 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
676 |
PP2400016069 |
G10847 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
VN-22239-19 |
Uống |
Viên nang kháng acid dạ dày |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
45,600 |
5,586 |
254,721,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
677 |
PP2400016070 |
G10848 |
Vacoomez 40 |
Omeprazol |
40mg |
VD-30641-18 |
Uống |
Viên nang cứng bao tan ở ruột |
Công ty cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
876,554 |
293 |
256,830,322 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
678 |
PP2400016071 |
G10849 |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
3,800 |
7,200 |
27,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
679 |
PP2400016072 |
G10850 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-21733-19 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
6,760 |
17,000 |
114,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
48 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
680 |
PP2400016074 |
G10852 |
Oxacillin IMP 500mg |
Oxacilin |
500mg |
VD-31723-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
7,350 |
66,150,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
681 |
PP2400016076 |
G10854 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
44,940 |
674,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
682 |
PP2400016077 |
G10855 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
893110342023 (VD-30654-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
26,950 |
28,980 |
781,011,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
683 |
PP2400016078 |
G10856 |
Oxacillin 0,5g |
Oxacilin |
500mg |
VD-26161-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại
Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
7,064 |
31,500 |
222,516,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
684 |
PP2400016080 |
G10858 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg |
893114115223 (QLĐB-613-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
600 |
244,986 |
146,991,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
685 |
PP2400016081 |
G10859 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg |
QLĐB-593-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
700 |
389,991 |
272,993,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
686 |
PP2400016082 |
G10860 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
VN-22183-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
8,064 |
40,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
687 |
PP2400016083 |
G10861 |
Jubl Oxcarbazepine 300mg |
Oxcarbazepin |
300mg |
VN-17991-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,700 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
688 |
PP2400016086 |
G10864 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10IU/1ml |
893114039523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5,904 |
6,489 |
38,311,056 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
689 |
PP2400016087 |
G10865 |
Oxytocin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VN-20167-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml |
Ống |
294,862 |
6,489 |
1,913,359,518 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
690 |
PP2400016088 |
G10866 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
893114305223
(VD-28703-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml |
Ống |
10,038 |
2,730 |
27,403,740 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
691 |
PP2400016089 |
G10867 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
893114305223
(VD-28703-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml |
Ống |
6,004 |
2,730 |
16,390,920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
692 |
PP2400016090 |
G10868 |
Canpaxel 150 |
Paclitaxel |
150mg |
893114248123 (QLĐB-582-16) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
120 |
529,998 |
63,599,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
693 |
PP2400016091 |
G10869 |
A.T Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
893110147924 (VD-24732-16) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
36,243 |
5,798 |
210,136,914 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
694 |
PP2400016092 |
G10870 |
Pantin 40 |
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VN-19184-15 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
134,500 |
560 |
75,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
695 |
PP2400016093 |
G10871 |
SaVi Pantoprazole 40 |
Pantoprazol |
40mg |
VD-20248-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,400 |
775 |
32,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
696 |
PP2400016094 |
G10872 |
Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) |
40mg |
VD-21315-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
67,000 |
310 |
20,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
697 |
PP2400016095 |
G10873 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống |
Ống |
4,430 |
2,050 |
9,081,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
698 |
PP2400016096 |
G10874 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (CSSX: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
15,080 |
2,258 |
34,050,640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
699 |
PP2400016097 |
G10875 |
Colocol suppo 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-30482-18 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Đặt trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
viên |
19,135 |
1,600 |
30,616,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
700 |
PP2400016098 |
G10876 |
Hapacol 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100040923 |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
1,081,159 |
724 |
782,759,116 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng CV 411/QLD-ĐK ngày 11/1/2016 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
701 |
PP2400016099 |
G10877 |
AGIMOL 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VD-22790-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1g |
Gói |
670,600 |
285 |
191,121,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
702 |
PP2400016100 |
G10878 |
Hapacol 250 |
Paracetamol |
250mg |
893100041023 |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
829,632 |
1,294 |
1,073,543,808 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng
CV 2305/QLD-ĐK ngày 9/2/2015 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
703 |
PP2400016101 |
G10879 |
Acepron 250 mg |
Paracetamol |
250mg |
VD-20678-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
157,964 |
322 |
50,864,408 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
704 |
PP2400016102 |
G10880 |
Pallas 250mg |
Paracetamol |
250mg/5ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
2,000 |
2,050 |
4,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
705 |
PP2400016103 |
G10881 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (CSSX: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
8,570 |
2,641 |
22,633,370 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
706 |
PP2400016104 |
G10882 |
Colocol suppo 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-27027-17 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Đặt trực tràng |
Viên đạn |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
7,380 |
1,680 |
12,398,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
707 |
PP2400016105 |
G10883 |
Vinpara 1g |
Paracetamol |
1g/10ml |
VD-36170-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
ống |
75,746 |
9,100 |
689,288,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
708 |
PP2400016106 |
G10884 |
Pacephene |
Paracetamol |
500mg/50ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
156,852 |
9,200 |
1,443,038,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
709 |
PP2400016107 |
G10885 |
Vinpara 1g |
Paracetamol |
1g/10ml |
VD-36170-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
ống |
1,400 |
9,100 |
12,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
710 |
PP2400016109 |
G10887 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,253,387 |
480 |
1,561,625,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
711 |
PP2400016110 |
G10888 |
Paracetamol 500 mg |
Paracetamol |
500 mg |
VD-24086-16
(893100357823) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Lọ 150 viên |
Viên |
3,166,019 |
190 |
601,543,610 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
712 |
PP2400016111 |
G10889 |
Parazacol |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-22518-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,185,013 |
215 |
1,114,777,795 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
713 |
PP2400016112 |
G10890 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
VD-18743-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1,623,000 |
105 |
170,415,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
714 |
PP2400016113 |
G10891 |
Paracetamol 500 |
Paracetamol (acetaminophen) |
500 mg |
VD-31850-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
1,302,677 |
1,630 |
2,123,363,510 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
715 |
PP2400016115 |
G10893 |
Hadupara Extra |
Paracetamol (acetaminophen) |
650mg |
VD-33205-19 |
uống |
Viên |
Cty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 1 lọ 100v, 200v |
viên |
644,500 |
525 |
338,362,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
716 |
PP2400016116 |
G10894 |
Pharbacol |
Paracetamol |
650mg |
893100076524 (VD-24291-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
107,318 |
1,000 |
107,318,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
717 |
PP2400016117 |
G10895 |
Panactol 650 |
Paracetamol |
650mg |
VD-20765-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
472,000 |
155 |
73,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
718 |
PP2400016118 |
G10896 |
Panalgan effer 650 |
Paracetamol |
650mg |
893100394323 (VD-22825-15) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
135,000 |
885 |
119,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
719 |
PP2400016119 |
G10897 |
Di-Angesic codein 10 |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 10mg |
VD-28396-17 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
131,326 |
628 |
82,472,728 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
720 |
PP2400016120 |
G10898 |
Travicol codein F |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 15mg |
VD-31236-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,000 |
1,100 |
42,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
721 |
PP2400016123 |
G10901 |
ACETALVIC CODEIN 30 |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg+ 30mg |
VD-31972-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
681,039 |
546 |
371,847,294 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
722 |
PP2400016124 |
G10902 |
Panalgan Effer Codein |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-31631-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
303,900 |
1,450 |
440,655,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
723 |
PP2400016125 |
G10903 |
Hapacol 150 Flu |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
150mg + 1mg |
VD-20557-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
161,900 |
698 |
113,006,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng
CV 23611/QLD-ĐK ngày 24/12/2015 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
724 |
PP2400016126 |
G10904 |
Grial-E |
Paracetamol + chlorpheniramin |
250mg+ 2mg |
VD-28003-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
75,500 |
1,000 |
75,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
725 |
PP2400016127 |
G10905 |
AGIPAROFEN |
Paracetamol + Ibuprofen |
325mg + 200mg |
893100256823 (VD-29658-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
109,000 |
222 |
24,198,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
726 |
PP2400016128 |
G10906 |
DinalvicVPC |
Paracetamol + Tramadol HCl |
325mg + 37,5mg |
VD-18713-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
309,610 |
375 |
116,103,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
727 |
PP2400016129 |
G10907 |
Bluetine |
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) |
20mg |
VN-22594-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A.(Fab. Coimbra) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
4,450 |
8,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
728 |
PP2400016131 |
G10909 |
Vinpecine |
Pefloxacin (dưới dạng Pefloxacin mesilat) |
400mg |
VD-19989-13 (Quyết định gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
10,500 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
729 |
PP2400016132 |
G10910 |
SUNPEXITAZ 100 |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) |
100mg |
890114081523 (VN3-25-18) theo quyết định số 226/QĐ-QLD ngày 3/4/2023 V/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
64 |
545,000 |
34,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
730 |
PP2400016133 |
G10911 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10,500 |
5,028 |
52,794,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
731 |
PP2400016134 |
G10912 |
Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+5mg |
VN-20510-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,300 |
3,670 |
147,901,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
732 |
PP2400016135 |
G10913 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
14,000 |
6,589 |
92,246,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
733 |
PP2400016136 |
G10914 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril + Amlodipin |
4mg+10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
4,880 |
4,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
734 |
PP2400016137 |
G10915 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
40,000 |
6,500 |
260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
735 |
PP2400016139 |
G10917 |
Phenylalpha 50 micrograms/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-22162-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1,010 |
121,275 |
122,487,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
736 |
PP2400016140 |
G10918 |
Arduan |
Pipecuronium Bromide |
4mg |
VN-19653-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml |
Lọ |
10 |
58,000 |
580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
737 |
PP2400016141 |
G10919 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin + Tazobactam |
4g+0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
26,900 |
64,995 |
1,748,365,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
738 |
PP2400016144 |
G10922 |
Biotropil 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VN-20257-17 (QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên |
Biofarm Sp. zo.o |
Poland |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
1,000 |
2,280 |
2,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
739 |
PP2400016145 |
G10923 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
893110027724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
253 |
2,530,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
740 |
PP2400016146 |
G10924 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,456,160 |
401 |
984,920,160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
741 |
PP2400016147 |
G10925 |
PIRACETAM 800mg |
Piracetam |
800mg |
VD-26311-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,858,710 |
346.5 |
990,543,015 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
742 |
PP2400016148 |
G10926 |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20985-14 (Có QĐ gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/23, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
1,103,000 |
1,200 |
1,323,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
743 |
PP2400016149 |
G10927 |
Fenidel |
Piroxicam |
40mg/2ml |
VD-28699-18 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ × 10 ống × 2ml |
Ống |
4,384 |
10,500 |
46,032,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
744 |
PP2400016150 |
G10928 |
Dinbutevic |
Piroxicam |
10mg |
VD-19800-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
46,000 |
252 |
11,592,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
N4 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
745 |
PP2400016151 |
G10929 |
Painnil |
Piroxicam |
20mg |
VN-23073-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Slavia Pharm S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,900 |
4,560 |
31,464,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
746 |
PP2400016152 |
G10930 |
Pirocam 20 |
Piroxicam |
20mg |
VD-34848-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
146 |
7,008,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
747 |
PP2400016153 |
G10931 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,550 |
60,100 |
153,255,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
748 |
PP2400016156 |
G10934 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
2g/20ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
13,520 |
44,520 |
601,910,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
749 |
PP2400016159 |
G10937 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
893110338423
(VD-27532-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,444 |
34,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
750 |
PP2400016160 |
G10938 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin |
5mg |
VD-35850-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
101,300 |
1,134 |
114,874,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
751 |
PP2400016161 |
G10939 |
Pravastatin STELLA 10 mg |
Pravastatin sodium |
10mg |
893110462523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,300 |
4,150 |
279,295,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
752 |
PP2400016162 |
G10940 |
Prednisolone 5mg |
Prednisolon acetat |
5mg |
893110374323
(VD-24887-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
7,594,261 |
86 |
653,106,446 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
753 |
PP2400016163 |
G10941 |
Brieka 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VN-21655-19 (có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,560 |
5,244 |
71,108,640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
754 |
PP2400016164 |
G10942 |
Dalyric |
Pregabalin |
75mg |
VD-25091-16
(893110263923) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,500 |
950 |
9,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
755 |
PP2400016165 |
G10943 |
Premilin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
893110192024 (VD-25975-16) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40,500 |
5,313 |
215,176,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
756 |
PP2400016166 |
G10944 |
Maxxneuro 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-23510-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,300 |
576 |
24,940,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
757 |
PP2400016171 |
G10949 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
47,518 |
14,848 |
705,547,264 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
758 |
PP2400016172 |
G10950 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
20,810 |
25,020 |
520,666,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
759 |
PP2400016173 |
G10951 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
23,310 |
25,020 |
583,216,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
760 |
PP2400016174 |
G10952 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
2,000 |
105,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
761 |
PP2400016175 |
G10953 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423
(VD-21392-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
68,650 |
600 |
41,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
762 |
PP2400016176 |
G10954 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
60,400 |
735 |
44,394,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
763 |
PP2400016177 |
G10955 |
Propylthiouracil |
Propylthiouracil (PTU) |
50mg |
VD-31138-18 |
Uống |
Viên |
Công ty CPDP Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
121,000 |
320 |
38,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
764 |
PP2400016178 |
G10956 |
MesHanon 60mg |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
VD-34461-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
80,000 |
2,205 |
176,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
765 |
PP2400016180 |
G10958 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1,802,300 |
285 |
513,655,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
766 |
PP2400016181 |
G10959 |
Vik 1 Inj. |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
10mg |
VN-21634-18 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm .Co.Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống |
Chai/lọ/ống/túi |
11,527 |
11,000 |
126,797,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
N2 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
767 |
PP2400016183 |
G10961 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
VD-18908-13
(893110344423) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
38,332 |
1,020 |
39,098,640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
768 |
PP2400016184 |
G10962 |
Seropin |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
100mg |
VN-20259-17 (gia hạn đến 30/12/2027) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Genepharm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,200 |
15,000 |
33,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
769 |
PP2400016185 |
G10963 |
RANCIPHEX 10MG |
Rabeprazol (dưới dạng Rabeprazol natri 10mg) |
9,42mg |
890110416223 (VN-21132-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
662,169 |
1,100 |
728,385,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
770 |
PP2400016186 |
G10964 |
Raxium 20 |
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) |
20mg |
VD-28574-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,507 |
504 |
126,255,528 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
771 |
PP2400016187 |
G10965 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
289,500 |
396 |
114,642,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
772 |
PP2400016188 |
G10966 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg |
VN-21164-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
37,800 |
4,894 |
184,993,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
773 |
PP2400016189 |
G10967 |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
30mg |
VN-21165-18 |
Uống |
Bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 30 gói |
Gói |
15,600 |
5,354 |
83,522,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
774 |
PP2400016190 |
G10968 |
RAZXIP |
Raloxifen |
60mg |
VD-27761-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
660 |
1,890 |
1,247,400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
775 |
PP2400016191 |
G10969 |
Ramipril 2.5 |
Ramipril |
2,5mg |
VD-36118-22 |
Uống |
Viên |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
99,300 |
1,575 |
156,397,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
776 |
PP2400016192 |
G10970 |
GENSLER |
Ramipril |
5mg |
893110152224
(VD-27439-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
71,300 |
2,350 |
167,555,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
777 |
PP2400016193 |
G10971 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
2,800 |
64,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
778 |
PP2400016194 |
G10972 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
252,674 |
6,720 |
1,697,969,280 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
779 |
PP2400016195 |
G10973 |
RESIDRON |
Risedronat natri |
35mg |
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2,380 |
53,000 |
126,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
780 |
PP2400016197 |
G10975 |
Rileptid |
Risperidon |
2mg |
VN-16750-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
4,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng
|
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
781 |
PP2400016198 |
G10976 |
Rispersavi 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-34235-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
614 |
147,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
782 |
PP2400016199 |
G10977 |
Risdontab 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-31523-19. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 166/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
2,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
783 |
PP2400016200 |
G10978 |
AGIRISDON 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-33373-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
480,000 |
315 |
151,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
784 |
PP2400016201 |
G10979 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống 2,5ml |
Ống |
500 |
21,000 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
785 |
PP2400016202 |
G10980 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
15,413 |
46,500 |
716,704,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
786 |
PP2400016203 |
G10981 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
6,000 |
41,000 |
246,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
787 |
PP2400016204 |
G10982 |
Ravastel-5 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
5mg |
VD-27450-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
308,600 |
418 |
128,994,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
788 |
PP2400016206 |
G10984 |
Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-35415-21 |
Uống |
Viên |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
639,000 |
285 |
182,115,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
789 |
PP2400016207 |
G10985 |
AGIROVASTIN 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-25122-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
840 |
12,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
790 |
PP2400016208 |
G10986 |
ROTINVAST 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-19837-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84,000 |
530 |
44,520,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
791 |
PP2400016210 |
G10988 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
893110102624 (VD-20224-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
217,668 |
595 |
129,512,460 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
792 |
PP2400016211 |
G10989 |
Ruxict |
Roxithromycin |
150mg |
VD-31745-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,283 |
520 |
72,947,160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
793 |
PP2400016212 |
G10990 |
Roxithromycin 50mg |
Roxithromycin |
50mg |
VD-35588-22 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
43,000 |
790 |
33,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
794 |
PP2400016213 |
G10991 |
Rupafin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
840110076423 (VN-19193-15) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
6,500 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
795 |
PP2400016214 |
G10992 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
31,300 |
3,507 |
109,769,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
796 |
PP2400016215 |
G10993 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210,791 |
6,500 |
1,370,141,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
797 |
PP2400016216 |
G10994 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
15,920 |
16,074 |
255,898,080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
798 |
PP2400016217 |
G10995 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
VD-33654-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
42,670 |
12,600 |
537,642,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
799 |
PP2400016218 |
G10996 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
5,991 |
50,000 |
299,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
800 |
PP2400016219 |
G10997 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
3,966 |
50,000 |
198,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
801 |
PP2400016221 |
G10999 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng
salbutamol sulfate) |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
77,774 |
4,410 |
342,983,340 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
802 |
PP2400016223 |
G11001 |
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng
salbutamol sulfate) |
5mg/2,5ml |
893115025424 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
34,125 |
8,400 |
286,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
803 |
PP2400016226 |
G11004 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/ml |
VD-26324-17 (Quyết định gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
46,043 |
1,895 |
87,251,485 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
804 |
PP2400016227 |
G11005 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
500 |
115,000 |
57,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
805 |
PP2400016228 |
G11006 |
GP-Salbutamol
5mg/5ml |
Salbutamol (dưới
dạng salbutamol
sulphat) 5mg/5ml |
5mg/5ml |
893115167224
(VD-21691-14) |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
ống |
2,030 |
92,700 |
188,181,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
806 |
PP2400016229 |
G11007 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
192,932 |
3,780 |
729,282,960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
807 |
PP2400016230 |
G11008 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/ 5ml. Lọ 100ml |
893115277823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai/Lọ |
4,300 |
29,967 |
128,858,100 |
CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA |
N4 |
36 tháng
|
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
808 |
PP2400016231 |
G11009 |
Betacylic |
Betamethason dipropionat; Acid salicylic |
Mỗi tuýp 15g chứa Betamethason dipropionat 0,0075g; Acid salicylic 0,45g |
VD-27279-17 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,400 |
11,500 |
16,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
809 |
PP2400016232 |
G11010 |
Combiwave SF 125 |
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg |
25mcg + 125mcg |
890110028823 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 Bình x 120 Liều |
Bình |
1,622 |
87,000 |
141,114,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
810 |
PP2400016233 |
G11011 |
FORAIR 125 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+125mcg/liều |
890110083423 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
2,289 |
74,420 |
170,347,380 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
811 |
PP2400016234 |
G11012 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
25mcg + 250mcg |
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
3,498 |
93,000 |
325,314,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
812 |
PP2400016235 |
G11013 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
3,470 |
82,220 |
285,303,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
813 |
PP2400016236 |
G11014 |
Seretide Evohaler DC 25/50mcg |
Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate |
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều |
VN-14684-12 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Glaxo Wellcome S.A, |
Tây Ban Nha |
Bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
219 |
147,425 |
32,286,075 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
814 |
PP2400016237 |
G11015 |
Seretide Accuhaler 50/250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
50mcg/ 250mcg |
001110013824 (VN-20766-17) |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
1,028 |
199,888 |
205,484,864 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
815 |
PP2400016238 |
G11016 |
Seretide Accuhaler 50/500mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg |
50mcg/ 500mcg |
VN-20767-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
1,000 |
218,612 |
218,612,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
816 |
PP2400016239 |
G11017 |
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
100mg + 350mcg |
893110044924 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
5,166 |
20,664,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
817 |
PP2400016240 |
G11018 |
Satavit |
Sắt fumarat + Acid folic |
162mg + 750mcg |
893100344023 (VD-18801-13)
(CV gia hạn 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
255,100 |
835 |
213,008,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
818 |
PP2400016241 |
G11019 |
Humared |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg + 1,5mg |
893110394723 (VD-22180-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
158,300 |
462 |
73,134,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
819 |
PP2400016242 |
G11020 |
AGIFIVIT |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg+1mg |
VD-22438-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 25 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
111,160 |
315 |
35,015,400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
820 |
PP2400016245 |
G11023 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg Sắt +1.33mg Mangan + 0,7mg Đồng |
VN-19096-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống |
23,500 |
5,150 |
121,025,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
821 |
PP2400016246 |
G11024 |
Bifehema |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg Sắt +1.33mg Mangan + 0,7mg Đồng |
893100353523 (VD-29300-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
1,074,580 |
3,297 |
3,542,890,260 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
822 |
PP2400016247 |
G11025 |
Nadyfer |
Sắt gluconat+ Mangan gluconat+Đồng gluconat |
25mg Sắt + 2,47mg Mangan+ 0,14mg Đồng |
VD-22430-15 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Cty Cổ phần Dược phẩm 2/9-Nadyphar |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống 10ml |
Ống |
1,489,400 |
3,750 |
5,585,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
823 |
PP2400016249 |
G11027 |
Greenramin |
Sắt protein succinylat |
40mg sắt nguyên tồ/15ml - 15ml |
VD-27884-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ |
5,520 |
18,200 |
100,464,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
824 |
PP2400016250 |
G11028 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô) + Folic acid |
50mg + 350mcg |
VD-31296-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
389,310 |
420 |
163,510,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
825 |
PP2400016251 |
G11029 |
Lexostad 50 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg) |
50mg |
VD-34907-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
1,218 |
12,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
826 |
PP2400016252 |
G11030 |
Seaoflura |
Sevofluran |
250ml |
VN-17775-14 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày hết hạn 31/12/2024) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
3,276 |
1,538,250 |
5,039,307,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
827 |
PP2400016254 |
G11032 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
212,000 |
838 |
177,656,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
828 |
PP2400016255 |
G11033 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
3,899 |
53,300 |
207,816,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
829 |
PP2400016256 |
G11034 |
Simvastatin |
Simvastatin |
10mg |
VD-21317-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,539 |
135 |
1,962,765 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
830 |
PP2400016257 |
G11035 |
Simvastatin Savi 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-35519-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,690 |
147,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
831 |
PP2400016258 |
G11036 |
A.T Simvastatin 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-34653-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,020 |
6,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
832 |
PP2400016259 |
G11037 |
SitaAPC 50 |
Sitagliptin |
50mg |
VD-32790-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,150 |
57,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
833 |
PP2400016263 |
G11041 |
ROVAGI 1,5 |
Spiramycin |
1.500.000UI |
VD-22799-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,449 |
173,880,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
834 |
PP2400016264 |
G11042 |
ROVAGI 0,75 |
Spiramycin |
750.000UI |
VD-22798-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 28 gói, 30 gói, 40 gói, 50 gói x 2,5g |
Gói |
7,129 |
1,650 |
11,762,850 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
835 |
PP2400016265 |
G11043 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 (VD-25708-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,200 |
1,050 |
168,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
836 |
PP2400016267 |
G11045 |
Entacron 25 |
Spironolacton |
25mg |
VD-25261-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,540 |
1,575 |
111,100,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
837 |
PP2400016268 |
G11046 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
412,586 |
309 |
127,489,074 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
838 |
PP2400016269 |
G11047 |
Domever 25mg |
Spironolacton |
25mg |
VD-24987-16 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
123,090 |
344 |
42,342,960 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
839 |
PP2400016270 |
G11048 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
111,400 |
4,200 |
467,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
840 |
PP2400016271 |
G11049 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
VD-25262-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,600 |
2,250 |
107,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
841 |
PP2400016272 |
G11050 |
Spironolacton Tab DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110058823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
107,300 |
1,512 |
162,237,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
842 |
PP2400016273 |
G11051 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g |
VN-22473-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
42,600 |
5,000 |
213,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
843 |
PP2400016276 |
G11054 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin Bạc |
1%/200g |
VD-28280-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp nhựa 200g |
lọ |
2,250 |
132,000 |
297,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
844 |
PP2400016277 |
G11055 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin Bạc |
1%/20g |
VD-28280-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tube |
5,382 |
20,500 |
110,331,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
845 |
PP2400016279 |
G11057 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
VD-33834-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
3,717 |
29,736,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
846 |
PP2400016280 |
G11058 |
Cotrimoxazol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-24799-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Viên |
127,000 |
219 |
27,813,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
847 |
PP2400016281 |
G11059 |
VICOMETRIM 960 |
Sulfamethoxazol +Trimethoprim |
800mg+160mg |
VD-31982-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
102,690 |
420 |
43,129,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
848 |
PP2400016282 |
G11060 |
Sulpirid 50mg |
Sulpirid |
50 mg |
VD-26682-17
(893110139124) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,687,761 |
400 |
675,104,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
849 |
PP2400016283 |
G11061 |
SULPRAGI |
Sulpirid |
50mg |
VD-25617-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,523,715 |
110 |
167,608,650 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
850 |
PP2400016284 |
G11062 |
Curosurf |
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg |
120mg/ 1,5ml |
VN-18909-15 |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
280 |
13,990,000 |
3,917,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
18 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
851 |
PP2400016286 |
G11064 |
Tacrohope |
Tacrolimus |
0,1%/10g |
VN-21354-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Yash Medicare Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tube |
200 |
64,000 |
12,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
852 |
PP2400016287 |
G11065 |
Tamifine 10 mg |
Tamoxifen |
10mg |
VN-16325-13 |
Uống |
Viên nén |
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,300 |
46,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
60 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
853 |
PP2400016288 |
G11066 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,500 |
12,000 |
786,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
854 |
PP2400016291 |
G11069 |
Disicar 20 |
Telmisartan |
20mg |
VD-23504-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
244,000 |
398 |
97,112,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
855 |
PP2400016292 |
G11070 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
636,500 |
1,255 |
798,807,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
856 |
PP2400016293 |
G11071 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
151,145 |
198 |
29,926,710 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
857 |
PP2400016294 |
G11072 |
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg |
Telmisartan 40mg, Hydrochlorothiazide |
12,5mg |
840110178823 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
9,860 |
8,700 |
85,782,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
858 |
PP2400016295 |
G11073 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
372,153 |
3,990 |
1,484,890,470 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
859 |
PP2400016296 |
G11074 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
371,961 |
359 |
133,533,999 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
860 |
PP2400016297 |
G11075 |
Telzid 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg
+ 12.5mg |
893110158424 (VD-23593-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,134 |
1,134,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
861 |
PP2400016298 |
G11076 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,150 |
2,400 |
89,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
862 |
PP2400016299 |
G11077 |
AGIFOVIR |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
VD-18925-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
1,385 |
692,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
863 |
PP2400016300 |
G11078 |
Tenoxicam |
Tenoxicam |
20mg |
VD-31748-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
113,202 |
430 |
48,676,860 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
864 |
PP2400016302 |
G11080 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
104,005 |
4,830 |
502,344,150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
865 |
PP2400016303 |
G11081 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG và XX: Ferring International Center S.A. |
CSSX: Đức; CSĐG và XX: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
400 |
744,870 |
297,948,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
866 |
PP2400016305 |
G11083 |
Ticarlinat 1,6g |
Hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali tương đương với Ticarcilin 1,5g; Acid clavulanic 0,1g |
1,5g + 0,1g |
VD-28958-18 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9,200 |
104,500 |
961,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
867 |
PP2400016306 |
G11084 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
25mg/5ml |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
360 |
27,000 |
9,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
868 |
PP2400016307 |
G11085 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD-34615-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
3,970 |
16,989 |
67,446,330 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
869 |
PP2400016308 |
G11086 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
591,929 |
380 |
224,933,020 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
870 |
PP2400016309 |
G11087 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
659 |
86,000 |
56,674,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
871 |
PP2400016311 |
G11089 |
Tizanad 4mg |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
893110053624 (VD-27733-17) |
Uống |
Viên |
Cty CP DP 2/9 TP.HCM |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,850 |
1,575 |
61,188,750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
872 |
PP2400016312 |
G11090 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3%/5 ml |
VN-21787-19
(CV gia hạn 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
20,724 |
33,900 |
702,543,600 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
873 |
PP2400016313 |
G11091 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
33,313 |
2,719 |
90,578,047 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
874 |
PP2400016314 |
G11092 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
7,560 |
27,500 |
207,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
875 |
PP2400016315 |
G11093 |
Medphatobra 40 |
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) |
40mg/1ml |
VN-22357-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
"1. Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH.
2. Cơ sở xuất xưởng: Medphano Arzneimittel GmbH" |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2,060 |
49,500 |
101,970,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N1 |
36 tháng
|
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
876 |
PP2400016316 |
G11094 |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
VD-33653-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
282,575 |
3,900 |
1,102,042,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
877 |
PP2400016317 |
G11095 |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
VD-33653-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
145,260 |
3,900 |
566,514,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
878 |
PP2400016319 |
G11097 |
Tobidex |
Tobramycin + Dexamethason |
(0,3% + 0,1% )/5ml |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5,454 |
6,300 |
34,360,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
879 |
PP2400016320 |
G11098 |
Myopain 50 |
Tolperison HCl |
50mg |
893110107523
(VD-20085-13) (có CV gia hạn) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
16,500 |
1,197 |
19,750,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
880 |
PP2400016322 |
G11100 |
Huether-25 |
Topiramat |
25 mg |
VD-29721-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,900 |
232,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
881 |
PP2400016323 |
G11101 |
Topamax |
Topiramat |
25mg |
VN-20301-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
5,200 |
88,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
882 |
PP2400016324 |
G11102 |
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
2,241 |
672,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
883 |
PP2400016325 |
G11103 |
GLOCKNER-10 |
Thiamazol |
10mg |
VD-23920-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,890 |
567,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
884 |
PP2400016326 |
G11104 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
301,000 |
1,400 |
421,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
885 |
PP2400016327 |
G11105 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
650,000 |
359 |
233,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
886 |
PP2400016328 |
G11106 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
310,000 |
819 |
253,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
887 |
PP2400016330 |
G11108 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,000 |
8,000 |
488,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
888 |
PP2400016331 |
G11109 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
VD-33290-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
14,700 |
6,930 |
101,871,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
889 |
PP2400016332 |
G11110 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
250mg/5ml |
VN-21943-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
19,424 |
6,499 |
126,236,576 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
890 |
PP2400016333 |
G11111 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg/5ml |
VD-26911-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
90,674 |
1,435 |
130,117,190 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
891 |
PP2400016334 |
G11112 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg/5ml |
VD-26911-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
36,058 |
1,435 |
51,743,230 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
892 |
PP2400016335 |
G11113 |
Trenzamin 500mg inj. |
Tranexamic acid |
500mg/5ml |
VN-21975-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
7,108 |
10,150 |
72,146,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
893 |
PP2400016336 |
G11114 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg/5ml |
VD-23729-15 (Quyết định gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5,308 |
4,025 |
21,364,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
894 |
PP2400016337 |
G11115 |
Cammic 1g |
Acid tranexamic |
1g/10ml |
VD-34305-20 |
Tiêm |
Dung dịch
tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2,660 |
23,210 |
61,738,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
895 |
PP2400016338 |
G11116 |
Medisamin 250 mg |
Tranexamic acid |
250mg |
VD-26346/17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
64,360 |
1,620 |
104,263,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
896 |
PP2400016339 |
G11117 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
62 |
240,000 |
14,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
897 |
PP2400016340 |
G11118 |
Deworm |
Triclabendazole |
250mg |
VN-16567-13 |
Uống |
Viên nén |
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited) |
Ấn Độ |
Hộp 01 vỉ x 04 viên |
Viên |
400 |
23,000 |
9,200,000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
898 |
PP2400016342 |
G11120 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
893110257123 (VD-31062-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,700 |
294 |
8,143,800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
899 |
PP2400016343 |
G11121 |
DECOLIC |
Trimebutin maleat |
24mg |
VD-19304-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 1,15g |
Gói |
5,790 |
2,100 |
12,159,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
900 |
PP2400016344 |
G11122 |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
384,400 |
1,890 |
726,516,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
901 |
PP2400016345 |
G11123 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
893110073324
(VD-25935-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
437,994 |
600 |
262,796,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
902 |
PP2400016346 |
G11124 |
Hismedan |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VD-18742-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
380,646 |
140 |
53,290,440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
903 |
PP2400016348 |
G11126 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,417,065 |
390 |
552,655,350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
904 |
PP2400016349 |
G11127 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110180524
(VD-24455-16) |
Uống |
Viên phóng thích có kiểm soát |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên |
Viên |
640,659 |
350 |
224,230,650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
905 |
PP2400016351 |
G11129 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
227 |
67,500 |
15,322,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
30 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
906 |
PP2400016353 |
G11131 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited. |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,280 |
8,300 |
234,724,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
907 |
PP2400016354 |
G11132 |
Epilepmat EC 500mg |
Valproat natri |
500 mg |
893114129023 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,600 |
2,499 |
41,483,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
908 |
PP2400016355 |
G11133 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 (VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
473,230 |
2,479 |
1,173,137,170 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
909 |
PP2400016356 |
G11134 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
VD-32762-19 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,380 |
2,100 |
55,398,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
910 |
PP2400016358 |
G11136 |
ENCORATE |
Natri Valproate |
200mg |
VN-16379-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
819,500 |
500 |
409,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
911 |
PP2400016360 |
G11138 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
4,730 |
80,696 |
381,692,080 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
912 |
PP2400016362 |
G11140 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
61,380 |
6,972 |
427,941,360 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
913 |
PP2400016363 |
G11141 |
Valsartan Stella 80 mg |
Valsartan |
80mg |
893110050023 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,350 |
1,848 |
113,374,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
914 |
PP2400016365 |
G11143 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,700 |
28,800 |
164,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
915 |
PP2400016366 |
G11144 |
Vancomycin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
500mg |
893115078524
(VD-24905-16) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
17,550 |
14,100 |
247,455,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
916 |
PP2400016367 |
G11145 |
Ventizam 75 |
Venlafaxin |
75mg |
VD-30503-18 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,420 |
442,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
917 |
PP2400016368 |
G11146 |
Ventizam 75 |
Venlafaxin |
75mg |
VD-30503-18 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,420 |
44,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
918 |
PP2400016369 |
G11147 |
Galvus |
Vildagliptin |
50mg |
VN-19290-15 |
Uống |
Viên nén |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
26,000 |
8,225 |
213,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
919 |
PP2400016370 |
G11148 |
Usabetic VG 50 |
Vildagliptin |
50mg |
893110058024 (VD-27783-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,450 |
29,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
920 |
PP2400016372 |
G11150 |
Letrofam |
Vinpocetin |
10mg |
VN-21201-18 |
Uống |
Viên nén |
UAB Aconitum |
Litva (Lithuania) |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
100,500 |
3,087 |
310,243,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
48 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
921 |
PP2400016373 |
G11151 |
Vinpocetin 10mg |
Vinpocetin |
10mg |
VD-33497-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
935 |
5,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
922 |
PP2400016374 |
G11152 |
Cavinton |
Vinpocetin |
5mg |
VN-20508-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
3,400 |
2,730 |
9,282,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
923 |
PP2400016376 |
G11154 |
AGIRENYL |
Vitamin A |
5000UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
876,499 |
225 |
197,212,275 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
924 |
PP2400016377 |
G11155 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
16,573 |
600 |
9,943,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
925 |
PP2400016378 |
G11156 |
Vitamin B1 100 mg |
Vitamin B1 |
100mg |
VD-25765-16
(Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày hết hạn 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
230 |
8,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
926 |
PP2400016379 |
G11157 |
Vitamin B1 |
Thiamin nitrat |
250mg |
VD-26869-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
792,108 |
220 |
174,263,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
927 |
PP2400016380 |
G11158 |
Neutrifore |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250 mg + 250 mg + 1000 mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,052,723 |
1,197 |
1,260,109,431 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
928 |
PP2400016381 |
G11159 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
210,260 |
21,000 |
4,415,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
929 |
PP2400016382 |
G11160 |
Dubemin Injection |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 1mg |
VN-20721-17 (CV gia hạn Visa số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceutical Works Polpharma |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml |
Chai/lọ/ống/túi |
164,110 |
12,900 |
2,117,019,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
930 |
PP2400016383 |
G11161 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Cyanocobalamin |
50mg + 250mg + 5mg |
893110395523
(VD-24344-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml |
Lọ |
86,976 |
6,680 |
580,999,680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
931 |
PP2400016384 |
G11162 |
SaVi 3B |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (dưới dạng Vitamin B12 0,1% SD) |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-30494-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
210,000 |
1,535 |
322,350,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
932 |
PP2400016386 |
G11164 |
Tribf |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg
+ 250mcg |
VD-32155-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
425,170 |
820 |
348,639,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
933 |
PP2400016387 |
G11165 |
3B - Medi |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023 (VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
590,000 |
1,176 |
693,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
934 |
PP2400016388 |
G11166 |
Medtrivit - B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg+ 125mg+ 125mcg |
VD-33345-19 |
Uống |
Viên |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,353,197 |
240 |
324,767,280 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
935 |
PP2400016389 |
G11167 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 (Cyanocobalamin,Hydroxo cobalamin) |
1000mcg/
1ml |
VD-23769-15 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 100 ống 1ml |
ống |
196,690 |
440 |
86,543,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
936 |
PP2400016391 |
G11169 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
893110288723 (VD-27923-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
141,424 |
222 |
31,396,128 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
937 |
PP2400016392 |
G11170 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
VD-27702-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,818,299 |
600 |
1,690,979,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
938 |
PP2400016393 |
G11171 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
893110287923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,338,161 |
122 |
651,255,642 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
939 |
PP2400016394 |
G11172 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1000mg |
VD-33526-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
775,537 |
1,900 |
1,473,520,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
940 |
PP2400016395 |
G11173 |
Uscadimin C 1g |
Vitamin C |
1000mg |
VD-20402-13 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
555,109 |
747 |
414,666,423 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
941 |
PP2400016396 |
G11174 |
VITAMIN C 500mg |
Vitamin C |
500mg |
VD-17981-12 |
Uống |
Viên bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,249,540 |
149.1 |
484,506,414 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
942 |
PP2400016397 |
G11175 |
Babi B.O.N |
Vitamin D3 |
12000UI/12ml, lọ 12ml |
VD-24822-16 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 12ml |
Chai |
3,538 |
37,000 |
130,906,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
943 |
PP2400016399 |
G11177 |
Vitamin E 400IU |
Vitamin E |
400UI |
VD-22083-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
386,208 |
445 |
171,862,560 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
N4 |
36 |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
944 |
PP2400016400 |
G11178 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
181,200 |
180 |
32,616,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |
|
945 |
PP2400016402 |
G11180 |
Xylometazolin 0,05% |
Xylometazolin hydroclorid |
5mg/ 10ml |
VD-25219-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3,760 |
2,815 |
10,584,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1236/QĐ-SYT |
13/06/2025 |
Quang Ngai Department of Health |