Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400200600 |
GNR.1 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
20,000 |
1,609 |
32,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
2 |
PP2400200601 |
GNR.2 |
Dismolan |
Acetylcystein |
100mg/5ml; 10ml |
VD-21505-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
20,000 |
3,675 |
73,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
3 |
PP2400200602 |
GNR.3 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
397 |
1,985,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
4 |
PP2400200603 |
GNR.4 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
965 |
4,825,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
5 |
PP2400200604 |
GNR.5 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
59 |
1,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
6 |
PP2400200605 |
GNR.6 |
Palkids |
Acid ascorbic
+ Calcium carbonat
+ Lysin HCL |
(72,4mg
+ 12,8mg
+ 28,33mg)/ ml |
VD-34074-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống x 10 ml |
Ống 10ml |
30,000 |
12,750 |
382,500,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
7 |
PP2400200606 |
GNR.7 |
Palkids |
Acid ascorbic
+ Calcium carbonat
+ Lysin HCL |
(72,4mg; 12,8mg; 28,33mg)/ ml; 5ml |
VD-34074-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống x 5 ml |
Ống 5ml |
100,000 |
7,950 |
795,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
8 |
PP2400200607 |
GNR.8 |
Cezinco |
Acid ascorbic; Kẽm nguyên tố |
(100mg; 10mg)/5ml; 5ml |
VD-35610-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
100,000 |
9,800 |
980,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
9 |
PP2400200609 |
GNR.10 |
Corsidic H |
Acid fusidic; Hydrocortison acetat |
(100mg; 50mg)/5g ; 10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
6,000 |
51,450 |
308,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
10 |
PP2400200610 |
GNR.11 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
7,000 |
97,130 |
679,910,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
11 |
PP2400200611 |
GNR.12 |
Uruso |
Acid Ursodeoxycholic |
100mg |
VN-14659-12 |
Uống |
Viên nén |
Daewoong Pharmaceutical |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,900 |
118,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
12 |
PP2400200612 |
GNR.13 |
Galcholic 200 |
Acid Ursodeoxycholic |
200mg |
VD-28542-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,583 |
129,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
13 |
PP2400200613 |
GNR.14 |
Acyclovir Stella 800 mg |
Acyclovir |
800mg |
VD-23346-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
5,000 |
4,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
48 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
14 |
PP2400200614 |
GNR.15 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
893110295623
(VD-27052-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
10,000 |
3,238 |
32,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
15 |
PP2400200615 |
GNR.16 |
Alzental |
Albendazol |
400mg |
VD-18522-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 1 viên |
Viên |
25,000 |
1,610 |
40,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
60 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
16 |
PP2400200616 |
GNR.17 |
Usaralphar 4200 UI |
Alphachymotrypsin |
4200 UI |
893110416724 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
400,000 |
3,800 |
1,520,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
17 |
PP2400200617 |
GNR.18 |
Alphachymotrypsin ODT |
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin) |
4200 đơn vị USP |
VD-26175-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
645 |
129,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
18 |
PP2400200618 |
GNR.19 |
Katrypsin Fort |
Alphachymotrypsin |
8.400IU |
893110848424 (VD-20759-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
350 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
19 |
PP2400200619 |
GNR.20 |
A.T Alugela |
Nhôm phosphat gel 20% |
12,380g/gói 20g |
VD-24127-16 |
Uống |
Hỗn dịch thuốc |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 26 gói x 20 g |
Gói |
30,000 |
1,215 |
36,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
20 |
PP2400200620 |
GNR.21 |
Spas-agi |
Alverin citrat |
40mg |
893110431724 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
160 |
800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
21 |
PP2400200621 |
GNR.22 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
15mg/5 ml |
VD-21200-14
(893100138324) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
50,000 |
8,790 |
439,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
22 |
PP2400200622 |
GNR.23 |
Ambixol 15mg/5ml syrup |
Ambroxol hydrochloride |
15mg/5ml; 100ml |
VN-20667-17(QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023) |
Uống |
Siro |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
19,000 |
56,500 |
1,073,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
23 |
PP2400200623 |
GNR.24 |
Habroxol |
Ambroxol |
15mg/5ml; 10ml |
VD-32991-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
150,000 |
3,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH |
4 |
24 |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
24 |
PP2400200624 |
GNR.25 |
A.T Ambroxol |
Ambroxol |
30mg/5ml; 5ml |
VD-24125-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
150,000 |
2,877 |
431,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
25 |
PP2400200625 |
GNR.26 |
Olesom
|
Ambroxol hydrochlorid
|
30mg/5ml
|
VN-22154-19
|
Uống
|
Siro
|
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India
|
Hộp 1 chai 100ml
|
Chai
|
5,000 |
41,979 |
209,895,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
2 |
36 tháng
|
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
26 |
PP2400200626 |
GNR.27 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin |
1g |
VD-21867-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
4,000 |
1,478 |
5,912,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
27 |
PP2400200627 |
GNR.28 |
Dopharen 125 |
Amoxicilin |
2500mg/100ml; 100ml |
893110819724
(VD-31224-18) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
5,000 |
32,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
28 |
PP2400200628 |
GNR.29 |
Amoxicillin 500mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
500mg |
893110492624(VD-20020-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
720 |
7,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
29 |
PP2400200629 |
GNR.30 |
Bilclamos 312.5mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat);
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat pha loãng với silica 1:1)) |
(250mg;
62,5mg)/ 5ml |
VN-21813-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Bilim Ilac Sanayi Ve Ticaret A..S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
20,000 |
139,000 |
2,780,000,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
2 |
36 Tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
30 |
PP2400200630 |
GNR.31 |
Curam 250mg/5ml |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg/5ml; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5/5ml |
250mg/5ml + 62.5mg/5ml |
VN-17450-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch |
Chai |
3,000 |
82,799 |
248,397,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
31 |
PP2400200631 |
GNR.32 |
Tranfaximox |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 125mg |
VD-26834-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty CPDP Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,930 |
415,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
32 |
PP2400200632 |
GNR.33 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin; acid clavulanic |
250mg; 31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
200,000 |
7,500 |
1,500,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
33 |
PP2400200633 |
GNR.34 |
Imefed DT 250mg/31,25mg |
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 250mg |
250mg; 31,25mg |
893110415824
(SĐK cũ:
VD-31715-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
450,000 |
8,200 |
3,690,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
34 |
PP2400200634 |
GNR.35 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
gói |
30,000 |
3,129 |
93,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
35 |
PP2400200635 |
GNR.36 |
Vigentin 250/31,25 DT |
Amoxicilin; Acid clavulanic |
250mg; 31,25mg |
VD-33609-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
6,300 |
630,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
36 |
PP2400200636 |
GNR.37 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin; Acid clavulanic |
250mg; 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh CNC Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói 0,8g |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
140,000 |
8,500 |
1,190,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
37 |
PP2400200637 |
GNR.38 |
Curam 625mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg |
500mg + 125mg |
VN-17966-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
70,000 |
4,190 |
293,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
38 |
PP2400200639 |
GNR.40 |
Vigentin 500/125 DT. |
Amoxicilin; Acid clavulanic |
500mg; 125mg |
893110820224
(SĐK cũ: VD-30544-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
300,000 |
8,619 |
2,585,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
39 |
PP2400200640 |
GNR.41 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin; acid clavulanic |
500mg; 62,5mg |
893110415724
(VD-31719-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,200,000 |
9,450 |
11,340,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
40 |
PP2400200642 |
GNR.43 |
ARITERO 10 |
Aripiprazole |
10mg |
VN-23224-22 |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
8,048 |
9,657,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
41 |
PP2400200643 |
GNR.44 |
Azintal forte Tab |
Azintamide; Pancreatin; Cellulase 4000; Simethicon |
75mg; 100mg; 10mg; 50mg |
VN-22460-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Il Yang Pharm Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
7,497 |
749,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
42 |
PP2400200644 |
GNR.45 |
Zaromax 200 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
200 mg |
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
100,000 |
1,600 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
43 |
PP2400200645 |
GNR.46 |
Aziphar |
Azithromycin |
200mg/5ml; 15g |
VD-23799-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 15g |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
70,000 |
69,000 |
4,830,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
44 |
PP2400200646 |
GNR.47 |
Binozyt 200mg/5ml |
Azithromycin (tương đương Azithromycin monohydrat) |
200mg/5ml |
VN-22179-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
S.C. Sandoz S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
20,000 |
79,800 |
1,596,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
45 |
PP2400200647 |
GNR.48 |
Aziphar |
Azithromycin |
200mg/5ml; 22,5g |
VD-23799-15
(QĐ số 62/QĐ-QLD gia hạng đến hết 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 22.5g |
Chai |
20,000 |
118,500 |
2,370,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
46 |
PP2400200648 |
GNR.49 |
Ziusa |
Azithromycin |
200mg/5ml; 22,5ml |
VD-26292-17
(QĐ số 62/QĐ-QLD gia hạng đến hết 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
117,800 |
1,178,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
47 |
PP2400200649 |
GNR.50 |
Zaromax 100 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
100 mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
gói |
300,000 |
1,500 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
48 |
PP2400200650 |
GNR.51 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
250,000 |
3,700 |
925,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
49 |
PP2400200651 |
GNR.52 |
ENTEROGERMINA |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/ 5ml |
QLSP-0728-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
300,000 |
6,564 |
1,969,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
50 |
PP2400200652 |
GNR.53 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/ 5ml |
890310108224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
200,000 |
12,879 |
2,575,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
51 |
PP2400200653 |
GNR.54 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU; 5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
200,000 |
5,500 |
1,100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
52 |
PP2400200654 |
GNR.55 |
PRO-ACIDOL PLUS |
Bacillus subtilis; Lactobacillus acidophilus |
≥ 10 mũ 8 CFU/g; ≥ 10 mũ 8 CFU/g; 100g |
QLSP-842-15 |
Uống |
Bột |
Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha trang |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100g, kèm muỗng định lượng 1g |
Lọ |
10,000 |
230,000 |
2,300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
53 |
PP2400200655 |
GNR.56 |
PRO-ACIDOL PLUS |
Bacillus subtilis; Lactobacillus acidophilus |
(>= 10^8 CFU/g; >= 10^8 CFU/g); 50g |
QLSP-842-15 |
Uống |
Bột |
Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha trang |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50g, kèm muỗng định lượng 1g |
Lọ |
120,000 |
120,000 |
14,400,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
54 |
PP2400200656 |
GNR.57 |
YSPBiotase |
Biodiastase; Lipase; Newlase |
30mg; 5mg ; 10mg |
VN-15674-12 |
Uống |
Viên nén nhai |
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500,000 |
5,200 |
7,800,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
55 |
PP2400200657 |
GNR.58 |
Babismo 262 |
Bismuth subsalicylat |
262mg |
893100948524 |
Uống |
Viên nén nhai |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,790 |
37,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
56 |
PP2400200658 |
GNR.59 |
BROMHEXIN 4mg |
Bromhexin |
4mg |
893100141524 (VD-29640-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 20viên |
Viên |
200,000 |
53 |
10,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
57 |
PP2400200659 |
GNR.60 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 10ml |
VD-25652-16
CV Gia hạn: 62/QĐ-QLD
Ngày: 08/02/2023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
100,000 |
3,800 |
380,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
58 |
PP2400200660 |
GNR.61 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 60ml |
VD-25652-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
4,000 |
8,100 |
32,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
59 |
PP2400200661 |
GNR.62 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin |
8mg/5ml; 50ml |
VD-29284-18 |
Uống |
Siro |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
30,000 |
49,000 |
1,470,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
60 |
PP2400200662 |
GNR.63 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
60,000 |
12,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
61 |
PP2400200663 |
GNR.64 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml; 2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
30,000 |
12,600 |
378,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
62 |
PP2400200664 |
GNR.65 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
50,000 |
12,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
63 |
PP2400200665 |
GNR.66 |
Dkasonide |
Budesonid |
64mcg/0,05ml; 120 liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
500 |
88,000 |
44,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
64 |
PP2400200666 |
GNR.67 |
Calcium Stella Vitamin C, PP |
Calci glucoheptonat (dưới dạng Calci glucoheptonat) +
Vitamin C (Acid ascorbic) +
Vitamin PP (Nicotinamid) |
(1,1g
+ 0,1g
+ 0,05g)
/10ml |
893100421524
(VD-25981-16) (có CV gia hạn) |
Uống |
dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 10ml |
ống |
20,000 |
3,297 |
65,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
65 |
PP2400200667 |
GNR.68 |
Calcium Stella Vitamin C, PP |
Calci glucoheptonat (dưới dạng Calci glucoheptonat) +
Vitamin C (Acid ascorbic) +
Vitamin PP (Nicotinamid) |
(0,55g
+ 0,05g
+ 0,025g)
/5ml |
893100421524
(VD-25981-16) (có CV gia hạn) |
Uống |
dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
ống |
200,000 |
2,583 |
516,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
66 |
PP2400200670 |
GNR.71 |
Pezypex |
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Pyridoxin hydrociorid; Vitamin B5 (Dexpanthenol); Cholecalciferol (Vitamin D3); Alpha tocopheryl acetat; Lysin hydroclorid |
(65mg ; 1,5mg ; 1,75mg ; 10mg ; 3mg ; 5mg ; 200IU ; 7,5mg ; 150mg)/ 7,5ml; 7,5ml |
VD-34046-20 |
Uống |
Siro |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
300,000 |
11,950 |
3,585,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
67 |
PP2400200671 |
GNR.72 |
Avanka
(Tên cũ: A.T Calci C) |
Calci ascorbat;
Lysin ascorbat |
(250mg;
250mg)/5ml |
VD-34568-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói 10ml |
50,000 |
6,190 |
309,500,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
68 |
PP2400200672 |
GNR.73 |
Polcalmex (vị cam) |
Calci glubionat; Calci lactobionat |
(44,1g; 9,6g)/150ml; 150ml |
VN-21644-18 |
Uống |
Si rô |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 1 chai 150ml |
Chai |
60,000 |
249,984 |
14,999,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
69 |
PP2400200673 |
GNR.74 |
CALCIUMBOSTON ASCORBIC |
Calci glucoheptonat; Acid ascorbic; Nicotinamid |
(1100mg; 100mg; 50mg)/10ml; 10ml |
893100334224
(SĐK cũ: VD-26764-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
100,000 |
7,180 |
718,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
70 |
PP2400200674 |
GNR.75 |
PTROVIT |
Calci gluconat (dưới dạng calci gluconat monohydrat); Calci lactat pentahydrat |
(500mg; 350mg); 10ml |
893100003323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Dược Phẩm Và Thương mại Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
30,000 |
9,500 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
71 |
PP2400200675 |
GNR.76 |
A.T Calmax 500 |
Calci lactat pentahydrat |
500mg/10ml; 100ml |
893100414524 (VD-2472616) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
6,000 |
48,930 |
293,580,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
72 |
PP2400200676 |
GNR.77 |
Grow-F |
Calci lactat pentahydrat |
500mg/10ml; 10ml |
VD-32112-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
50,000 |
3,200 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH |
4 |
24 |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
73 |
PP2400200678 |
GNR.79 |
Obikiton |
Mỗi 7,5 ml chứa: Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin HCl |
Mỗi 7,5 ml chứa (65mg + 1,5mg + 1,75mg + 3,0mg + 200IU + 7,5IU + 10mg + 5mg+ 150mg); 120ml |
VD-28521-17 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
6,000 |
70,000 |
420,000,000 |
LIÊN DANH NHÂN PHƯƠNG - THIÊN MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
74 |
PP2400200679 |
GNR.80 |
Obikiton |
Mỗi 7,5 ml chứa: Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin HCl |
Mỗi 7,5 ml chứa (65mg + 1,5mg + 1,75mg + 3,0mg + 200IU + 7,5IU + 10mg + 5mg+ 150mg); 7,5ml |
VD-28521-17 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
250,000 |
11,000 |
2,750,000,000 |
LIÊN DANH NHÂN PHƯƠNG - THIÊN MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
75 |
PP2400200680 |
GNR.81 |
Polcalmex (vị dâu) |
Calcium (dưới dạng Calcium glubionat và Calcium lactobionat) |
114mg/5ml; 150ml |
VN-22266-19 |
Uống |
Si rô |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 1 chai 150ml |
Chai |
40,000 |
249,984 |
9,999,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
76 |
PP2400200681 |
GNR.82 |
Zedcal |
Calcium carbonate; Magnesium Hydroxide; Zinc Gluconate; Vitamin D3 |
(150mg; 25mg; 2mg; 200IU); 100ml |
VN-15990-12 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Meyer Organics Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
20,000 |
50,000 |
1,000,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
77 |
PP2400200682 |
GNR.83 |
PM KIDDIECAL |
Calcium hydrogen phosphate anhydrous; Vitamin D3; Vitamin K1 |
678mg; 200IU; 30mcg |
930100782724
(SĐK cũ: VN-16986-13) |
Uống |
Viên nang mềm dạng nhai |
Catalent Australia Pty. Ltd. |
Australia |
Lọ 30 viên |
Viên |
120,000 |
8,800 |
1,056,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
78 |
PP2400200684 |
GNR.85 |
Captopril Stella 25 mg |
Captopril |
25mg |
893110337223 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
450 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
79 |
PP2400200685 |
GNR.86 |
MEBIFACLOR |
Cefaclor |
125mg/5ml; 60ml |
VD-34770-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP và Sinh Học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai nhựa 60 ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
6,000 |
74,000 |
444,000,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
80 |
PP2400200687 |
GNR.88 |
Bravine Inmed |
Cefdinir |
125mg/5ml; 40ml |
VD-29159-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40ml x 9g thuốc bột |
Lọ 40ml |
15,000 |
99,980 |
1,499,700,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
4 |
18 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
81 |
PP2400200688 |
GNR.89 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
60,000 |
6,825 |
409,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
82 |
PP2400200690 |
GNR.91 |
IMEXIME 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
50,000 |
5,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
83 |
PP2400200691 |
GNR.92 |
Mecefix-B.E 75 mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
75mg/1,5g |
VD-32695-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
50,000 |
5,700 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
84 |
PP2400200694 |
GNR.95 |
Cefodomid 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-23595-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
210,000 |
1,360 |
285,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
85 |
PP2400200695 |
GNR.96 |
Hapoxan
|
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil)
|
100mg/5ml
|
VD-35181-21
|
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam
|
Hộp 1 chai 36g/90ml
|
Chai |
10,000 |
104,000 |
1,040,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
86 |
PP2400200696 |
GNR.97 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
200mg |
893110380123
(VD-28339-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,600 |
172,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
87 |
PP2400200697 |
GNR.98 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
50,000 |
6,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
88 |
PP2400200698 |
GNR.99 |
Cefpodoxime-MKP 50 |
Cefpodoxim |
50mg/5ml; 50ml |
VD-20023-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 15g bột pha 50 ml hỗn dịch uống |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
20,000 |
73,000 |
1,460,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
89 |
PP2400200700 |
GNR.101 |
Befenxim
50 mg/5ml |
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim
(dưới dạng
Cefpodoxim proxetil)
50mg |
50mg/5ml; 60ml |
893110505024
(VD-31930-19) |
Uống |
Bột pha hỗn
dịch uống |
Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
62,000 |
42,940 |
2,662,280,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
90 |
PP2400200701 |
GNR.102 |
Mebicefpo 50mg/5ml |
Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim |
50mg/5ml hỗn dịch sau khi pha |
VD-34769-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai nhựa 90ml; Hộp 01 chai thủy tinh 90ml. |
Chai |
15,000 |
68,000 |
1,020,000,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
91 |
PP2400200702 |
GNR.103 |
Codintec 100mg/5ml |
Cefpodoxim |
100mg/5ml; 70ml |
VD-31929-19 (Công văn gia hạn số 402/QĐ-QLD, ngày 18 tháng 06 năm 2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hột 1 lọ bột để pha 70ml hỗn dịch |
Lọ |
50,000 |
94,980 |
4,749,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
92 |
PP2400200703 |
GNR.104 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
40,000 |
1,675 |
67,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
93 |
PP2400200704 |
GNR.105 |
Quincef 125mg/5ml |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125mg/5ml |
125mg/5ml; 50ml |
VD-21433-14
CV Gia hạn: 62/QĐ-QLD
Ngày: 08/02/2023 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 38g bột pha hỗn dịch uống |
Chai |
60,000 |
74,500 |
4,470,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
94 |
PP2400200705 |
GNR.106 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim
(dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
893110065124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,289 |
15,468,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
95 |
PP2400200706 |
GNR.107 |
Mulpax S-250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-23430-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Cty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
20,000 |
8,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
96 |
PP2400200707 |
GNR.108 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
893100410224 (VD-30834-18) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
15,000 |
440 |
6,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
97 |
PP2400200709 |
GNR.110 |
Medoral |
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) |
0,2% (w/v) - Chai 250 ml |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai |
1,500 |
90,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
98 |
PP2400200710 |
GNR.111 |
Decogamin |
Cholin alfoscerat |
600mg/7ml; 7ml |
VD-35281-21 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 7ml |
Ống |
200,000 |
16,800 |
3,360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
99 |
PP2400200711 |
GNR.112 |
Cifluron |
Ciprofloxacin |
0,3%; 5ml |
VD-35506-21 |
Nhỏ mắt, Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
5,000 |
35,000 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
100 |
PP2400200712 |
GNR.113 |
Ciprofloxacin 250-US |
Mỗi gói 3g chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) 250mg |
250mg |
VD-24053-15
CV Gia hạn: 62/QĐ-QLD
Ngày: 08/02/2023 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
120,000 |
9,500 |
1,140,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
101 |
PP2400200713 |
GNR.114 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 (VD-30407-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
800 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
102 |
PP2400200714 |
GNR.115 |
Metiocolin |
Citicolin |
100mg/10ml; 10ml |
VD-25553-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
350,000 |
12,000 |
4,200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
60 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
103 |
PP2400200715 |
GNR.116 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
20,000 |
103,140 |
2,062,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
104 |
PP2400200716 |
GNR.117 |
Clabact 250 |
Clarithromycin |
250mg |
VD-27560-17 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
2,190 |
65,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
105 |
PP2400200717 |
GNR.118 |
Clarithromycin Stella 500 mg |
Clarithromycin |
500mg |
VD-26559-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
5,000 |
3,800 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
106 |
PP2400200718 |
GNR.119 |
Hyuga 300 mg |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) |
300mg |
VD-35793-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,420 |
7,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
107 |
PP2400200719 |
GNR.120 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
60,000 |
27 |
1,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
108 |
PP2400200721 |
GNR.122 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
5,000 |
48,500 |
242,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
109 |
PP2400200722 |
GNR.123 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
2,5mg/5ml; 50ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 50 ml |
Chai |
50,000 |
18,900 |
945,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
110 |
PP2400200723 |
GNR.124 |
Adivec |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 60ml |
482100206223 |
Uống |
Siro |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 1 lọ 60ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
40,000 |
62,600 |
2,504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
111 |
PP2400200724 |
GNR.125 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 90ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm
An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90 ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
40,000 |
53,000 |
2,120,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
112 |
PP2400200725 |
GNR.126 |
Eucol 1,25mg/5ml |
Desloratadin |
1,25mg/5ml; 5ml |
893100220924
(VD-25968-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
100,000 |
4,800 |
480,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
113 |
PP2400200726 |
GNR.127 |
A.T Desloratadin |
Mỗi 5ml chứa Desloratadin 2,5mg |
2,5mg/5ml; 45ml |
VD-24131-16
CV Gia hạn: 447/QĐ-QLD
Ngày: 02/08/2022 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45ml |
Chai |
10,000 |
39,000 |
390,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
114 |
PP2400200727 |
GNR.128 |
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg |
Desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate) |
60mcg (67mcg) |
VN-18301-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên đông khô đường uống |
Catalent U.K. Swindon Zydis Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
22,133 |
221,330,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
115 |
PP2400200728 |
GNR.129 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
1,000 |
41,800 |
41,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
116 |
PP2400200729 |
GNR.130 |
LUFOGEL |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
VD-31089-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
20,000 |
5,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
117 |
PP2400200730 |
GNR.131 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml; 30ml |
893110275423
(VD-26743-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
11,000 |
4,200 |
46,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
118 |
PP2400200731 |
GNR.132 |
Cinet |
Domperidon |
1mg/ml; 200ml |
VN-22966-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
30,000 |
174,993 |
5,249,790,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
119 |
PP2400200732 |
GNR.133 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 (VD-33458-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
220 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
120 |
PP2400200733 |
GNR.134 |
EMANERA 40MG GASTRO-RESISTANT CAPSULES |
Esomeprazol |
40mg |
VN-21711-19 |
Uống |
Viên nang kháng acid dạ dày |
KRKA, D.D. Novo Mestro |
Slovenia |
Hộp 04 vỉ x 07 viên |
Viên |
150,000 |
11,800 |
1,770,000,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
121 |
PP2400200734 |
GNR.135 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
612 |
91,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
122 |
PP2400200735 |
GNR.136 |
Bostekid 30mg granules |
Fexofenadin |
30mg |
VD-35266-21 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
60,000 |
5,800 |
348,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
123 |
PP2400200736 |
GNR.137 |
Fexocinco |
Fexofenadin |
30mg/5ml; 10ml |
893100420123 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
40,000 |
7,900 |
316,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
4 |
24 |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
124 |
PP2400200737 |
GNR.138 |
Tphplus |
Fexofenadin hydroclorid |
360mg/60ml |
893100763824 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp, 1 lọ x 60ml kèm 01 cốc chia liều |
Lọ |
25,000 |
70,000 |
1,750,000,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
125 |
PP2400200738 |
GNR.139 |
Fluconazole Stella 150 mg |
Fluconazol |
150mg |
VD-32401-19 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
1,000 |
9,387 |
9,387,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
126 |
PP2400200739 |
GNR.140 |
Flutonin 10 |
Fluoxetin |
10mg |
893110503224 (VD-33092-19) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
987 |
3,948,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
127 |
PP2400200740 |
GNR.141 |
FLUTIFUREX |
Fluticason furoat |
27,5mcg/1 liều xịt; 8ml |
890110184723 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Biodeal Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 8ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
1,000 |
122,000 |
122,000,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
128 |
PP2400200741 |
GNR.142 |
Flucason |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%); (50mcg /Liều xịt) |
893110264324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
1,000 |
94,500 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
129 |
PP2400200742 |
GNR.143 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg/1ml; 10ml |
893110921324
(VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
4,000 |
88,000 |
352,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
130 |
PP2400200743 |
GNR.144 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
30,000 |
98 |
2,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
131 |
PP2400200744 |
GNR.145 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
8,000 |
98,340 |
786,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
132 |
PP2400200745 |
GNR.146 |
Oresol new |
Glucose khan; Natri clorid; Kali clorid; Trinatri citrat khan
|
2,7g + 0,52g + 0,509g + 0,3g |
VD-23143-15 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
100,000 |
1,050 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
133 |
PP2400200746 |
GNR.147 |
Rectiofar |
Glycerin |
1,79g/3ml |
VD-19338-13 |
Dung dịch bơm trực tràng |
Dung dịch bơm trực tràng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml |
Ống |
30,000 |
2,158 |
64,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
134 |
PP2400200747 |
GNR.148 |
Gimtafort |
Hydrocortison |
10mg |
893110243724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,998 |
99,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
135 |
PP2400200748 |
GNR.149 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,480 |
22,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
136 |
PP2400200749 |
GNR.150 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
200 |
32,800 |
6,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
137 |
PP2400200750 |
GNR.151 |
Phymaxfen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
VD-32981-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
150,000 |
2,500 |
375,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
138 |
PP2400200751 |
GNR.152 |
Goldridons |
Ibuprofen |
20mg/ml x 100ml |
560100424523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
15,000 |
93,000 |
1,395,000,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
139 |
PP2400200752 |
GNR.153 |
Phymaxfen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
VD-32981-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
20,000 |
34,000 |
680,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
140 |
PP2400200753 |
GNR.154 |
Polebufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
VN-21329-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana branch in Sieradz |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 120ml |
Lọ |
20,000 |
78,000 |
1,560,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
141 |
PP2400200755 |
GNR.156 |
Profen |
Ibuprofen |
100mg/10ml; 10ml |
893100346024 (VD-29543-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 10 ml |
Ống |
250,000 |
4,500 |
1,125,000,000 |
LIÊN DANH NHÂN PHƯƠNG - THIÊN MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
142 |
PP2400200756 |
GNR.157 |
Agirofen 200 |
Ibuprofen |
200mg |
VD-32777-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
480 |
14,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
143 |
PP2400200757 |
GNR.158 |
A.T Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg |
893110702824 (VD-24740-16) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
128 |
12,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
144 |
PP2400200758 |
GNR.159 |
A.T Zinc siro |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg/5ml; 10ml |
893110202224
(SĐK cũ: VD-25649-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Ống |
100,000 |
8,850 |
885,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
145 |
PP2400200759 |
GNR.160 |
A.T Zinc siro |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg/5ml; 5ml |
893110202224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
450,000 |
1,512 |
680,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
146 |
PP2400200760 |
GNR.161 |
Zinbebe |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg/5ml; 80ml |
VD-22887-15 |
Uống |
Sirro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 80ml |
Lọ |
15,000 |
34,000 |
510,000,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
147 |
PP2400200761 |
GNR.162 |
Conipa pure |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
1mg/1ml; 10ml |
893110421424
(VD-24551-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
200,000 |
4,500 |
900,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
148 |
PP2400200762 |
GNR.163 |
ATISYRUP ZINC |
Kẽm sulfat heptahydrat |
20mg/10ml |
VD-31070-18(CV số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x10ml |
Ống |
40,000 |
8,500 |
340,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG MAIKA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
149 |
PP2400200763 |
GNR.164 |
Atisyrup zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfate) |
10mg/5ml; 5ml |
VD-31070-18 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
700,000 |
4,800 |
3,360,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
150 |
PP2400200764 |
GNR.165 |
Grazincure |
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfate) |
10mg/5ml; 100ml |
VN-16776-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
chai |
7,000 |
30,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
151 |
PP2400200765 |
GNR.166 |
Suplizinc |
Kẽm gluconat |
70mg |
893110246023 |
Uống |
Thuốc cốm |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
300,000 |
5,000 |
1,500,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
2 |
36 |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
152 |
PP2400200766 |
GNR.167 |
Unikids Zinc 70 |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) |
10mg |
VD-27570-17 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
250,000 |
848 |
212,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
153 |
PP2400200767 |
GNR.168 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
100.000.000CFU |
893400251223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,449 |
144,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
154 |
PP2400200768 |
GNR.169 |
L-Bio-N |
Lactobacillus acidophilus, LA-5^TM |
>=10^9 CFU |
893400251423
(QLSP-852-15) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Gói 1g. Hộp 10 gói, hộp 30 gói, hộp 100 gói |
Gói |
100,000 |
5,700 |
570,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
155 |
PP2400200769 |
GNR.170 |
Lengaza |
Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus Rhamnosus; Bifidobacterim longum |
>= 10^8 CFU |
VD-19149-13 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08 tháng 02 năm 2023) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
600,000 |
4,400 |
2,640,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
156 |
PP2400200770 |
GNR.171 |
Zentozin |
Lactobacillus acidophilus; Thiamin nitrat |
(10^8 CFU; 0,30mg) |
QLSP-0745-13 |
Uống |
Dạng bột |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 15 gói, 20 gói; 30 gói x 1g |
Gói |
100,000 |
4,600 |
460,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
157 |
PP2400200771 |
GNR.172 |
LAEVOLAC |
Lactulose |
10g/15ml; 15ml |
VN-19613-16 (900100522324) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
40,000 |
2,580 |
103,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
158 |
PP2400200772 |
GNR.173 |
Duphalac |
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) |
10g/15ml |
870100067323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
1,000 |
86,000 |
86,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
159 |
PP2400200773 |
GNR.174 |
Synvetri |
Levetiracetam |
100mg/ml; 100ml |
VN-17867-14 |
Uống |
Si rô |
Windlas Biotech Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
2,000 |
143,900 |
287,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
5 |
24 |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
160 |
PP2400200774 |
GNR.175 |
Abanuti |
Levocarnitin |
1g/10ml; 10ml |
VD-33353-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
15,890 |
317,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
161 |
PP2400200775 |
GNR.176 |
Levoseren Solution |
Levocetirizin dihydroclorid |
0,5mg/ml; 75ml |
VN-19338-15 |
Uống |
Dung dịch
uống |
Samil
Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ
75ml |
Chai/lọ |
10,000 |
105,000 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
162 |
PP2400200776 |
GNR.177 |
LEXVOTENE-S Oral Solution |
Levocetirizin |
5mg/10ml; 10ml |
VN-22679-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 30 gói x 10ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
40,000 |
5,900 |
236,000,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
163 |
PP2400200777 |
GNR.178 |
LEVODHG 250 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg) |
250mg |
VD-21557-14 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
1,020 |
20,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV 3709/QLD-ĐK ngày 13/2/2015 |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
164 |
PP2400200779 |
GNR.180 |
Moriamin Forte |
L-leucin; L-isoleucin; Lysin HCl; L-phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-methionin; 5-hydroxyanthranilic acid HCl; Vitamin A; Vitamin D2; Vitamin B1; Vitamin B2; Nicotinamid; Vitamin B6; Acid folic; Calci pantothenat; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin E |
18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg + 2,000IU + 200IU + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg |
VD-23274-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,140 |
94,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
165 |
PP2400200780 |
GNR.181 |
Gadacal |
L-lysin HCL; Calci glycerophosphat; Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin C; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6 |
(200mg ; 210mg ; 1000IU ; 100IU; 10mg; 12mg; 3mg; 3mg; 2mg)/10ml; 10ml |
VD-18954-13 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08 tháng 02 năm 2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
1,000,000 |
10,000 |
10,000,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
166 |
PP2400200781 |
GNR.182 |
NUTROHADI – F |
Lysin HCL; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat); Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric); Thiamin HCL; Pyridoxin HCL; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Tocopherol acetat |
(300mg; 130mg; 200mg; 3mg; 6mg; 3,5mg; 20mg; 15mg); 10ml |
VD-18684-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP
Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống
x 10ml |
Ống |
400,000 |
7,500 |
3,000,000,000 |
CÔNG TY TNHH CHÂN PHÚC PHARMACEUTICAL |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
167 |
PP2400200782 |
GNR.183 |
Kidvita-TDF |
Lysin HCL; Thiamin HCL; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCL; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
(300mg; 3mg; 3,5mg; 6mg; 400IU; 15mg; 20mg; 10mg; 130mg)/15ml; 15ml |
VD-34589-20 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 15ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
100,000 |
18,600 |
1,860,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH |
4 |
24 |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
168 |
PP2400200783 |
GNR.184 |
Kidvita-TDF |
Lysin HCL; Thiamin HCL; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCL; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
(300mg; 3mg; 3,5mg; 6mg; 400IU; 15mg; 20mg; 10mg; 130mg)/15ml; 7,5ml |
VD-34589-20 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
400,000 |
12,400 |
4,960,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH |
4 |
24 |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
169 |
PP2400200784 |
GNR.185 |
ALPHAVIMIN |
Lysin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1); Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2); Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6); Cholecalciferol (Vitamin D3); D,L-alpha-Tocopher yl acetat (Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
(100mg; 1mg; 1,15mg; 2mg; 133,351U; 5mg; 6,65mg; 3,35mg; 43,35mg)/ 5ml; 10ml |
VD-33138-19 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
250,000 |
12,000 |
3,000,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
170 |
PP2400200785 |
GNR.186 |
LYCALCI |
Lysin hydroclorid; Calci; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat |
(150mg; 65,025mg; 1,5mg; 1,725mg; 3mg; 9,975mg; 5,025mg; 200,025IU; 7,5mg)/7,5ml; 7,5ml |
VD-26991-17
CVGH số: 62/QĐ-QLD
Ngày: 08/02/2023 |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
200,000 |
10,450 |
2,090,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
171 |
PP2400200786 |
GNR.187 |
CALCICAL |
Magnesi gluconat khan; Calci glycerophosphat |
(426mg; 456mg)/10ml; 10ml |
VD-22961-15
(893100670724) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
200,000 |
9,000 |
1,800,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ |
4 |
36 |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
172 |
PP2400200787 |
GNR.188 |
A.T Magnesi B6 Plus |
Mỗi 10ml chứa: Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid |
(186mg + 936mg + 10mg); 10ml |
VD-34569-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Ống |
400,000 |
4,900 |
1,960,000,000 |
LIÊN DANH NHÂN PHƯƠNG - THIÊN MINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
173 |
PP2400200788 |
GNR.189 |
Magnesi-B6 Stella Tablet |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6) |
470mg
+ 5mg |
893110105824 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
870 |
87,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
174 |
PP2400200789 |
GNR.190 |
Obibebe |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
(470mg + 5mg); 10ml |
893110347323 (VD-21297-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml |
Ống |
150,000 |
4,070 |
610,500,000 |
LIÊN DANH NHÂN PHƯƠNG - THIÊN MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
175 |
PP2400200790 |
GNR.191 |
Gamalate B6 |
Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl |
100mg + 100mg + 50mg + 50mg/5ml |
VN-15641-12 |
Uống |
Dung dịch uống |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 80ml |
Lọ |
4,000 |
178,000 |
712,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
176 |
PP2400200791 |
GNR.192 |
Gamalate B6 |
Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl |
0,075g + 0,075g + 0,037g + 0,037g |
VN-15642-12 |
Uống |
Viên nén bao |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
9,450 |
567,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
177 |
PP2400200793 |
GNR.194 |
KIDSOLON 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-27643-17 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty TNHH US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,300 |
330,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HN PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
178 |
PP2400200794 |
GNR.195 |
Ocepred |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110635124 (VD-32183-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,905 |
29,050,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
179 |
PP2400200795 |
GNR.196 |
Concerta |
Methylphenidat hydrochlorid |
18mg |
001112785824 (VN-21035-18) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Janssen Cilag Manufacturing LLC |
Mỹ |
Chai chứa 30 viên |
Viên |
35,000 |
50,400 |
1,764,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
180 |
PP2400200796 |
GNR.197 |
Concerta |
Methylphenidat hydrochlorid |
27mg |
001112408923 (VN-20783-17) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Janssen Cilag Manufacturing LLC |
Mỹ |
Chai chứa 30 viên |
Viên |
25,000 |
54,600 |
1,365,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
181 |
PP2400200797 |
GNR.198 |
Concerta |
Methylphenidat hydrochlorid |
36mg |
001112785724 (VN-21036-18) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Janssen Cilag Manufacturing LLC |
Mỹ |
Chai chứa 30 viên |
Viên |
12,000 |
58,775 |
705,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
182 |
PP2400200798 |
GNR.199 |
Medikinet MR 10mg capsules |
Methylphenidat hydroclorid |
10 mg |
400112029223
(VN3-153-19) |
Uống |
Viên nang giải phóng biến đổi |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
21,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
183 |
PP2400200799 |
GNR.200 |
Medikinet MR 20mg capsules |
Methylphenidat hydroclorid |
20 mg |
400112029323
(VN3-154-19) |
Uống |
Viên nang giải phóng biến đổi |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
34,000 |
34,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
184 |
PP2400200800 |
GNR.201 |
Medrol |
Methylprednisolon |
16mg |
VN-22447-19 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,672 |
18,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
185 |
PP2400200801 |
GNR.202 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
VN-21437-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
983 |
4,915,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
186 |
PP2400200804 |
GNR.205 |
Momex Nasal Spray |
Mometason furoat |
0,5mg/ml; 140 liều |
VN-20521-17 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 chai 18ml (140 liều xịt x 50mcg) |
Chai/lọ |
21,000 |
174,000 |
3,654,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
187 |
PP2400200805 |
GNR.206 |
Sudomon 50mcg/1dos |
Mometasone furoate (dưới dạng mometasone furroate monohydrate) |
50µg (mcg) |
383100406123 (VN-21322-18) |
Dạng xịt |
Hỗn dịch xịt mũi |
Lek Pharmaceuticals d.d |
Slovenia |
Hộp 1 lọ 120 liều xịt |
Lọ |
1,000 |
300,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
188 |
PP2400200806 |
GNR.207 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat |
(19g; 7g)/ 118ml; 133ml |
VN-21175-18
(CV 528/QLD-ĐK đến 31/12/2024)
|
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch
|
C.B Fleet Company Inc
|
Mỹ
|
Hộp 1 chai 133ml.
|
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
500 |
59,000 |
29,500,000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT |
1 |
36 tháng
|
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
189 |
PP2400200807 |
GNR.208 |
Golistin-enema for children |
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat |
(10,63g; 3,92g)/ 66ml |
VD-24751-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 66ml |
Lọ |
3,000 |
39,690 |
119,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
60 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
190 |
PP2400200808 |
GNR.209 |
Enokast 4 |
Montelukast |
4mg |
893110559924 (VD-33901-19) |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 28 gói |
Gói |
500,000 |
2,100 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
191 |
PP2400200809 |
GNR.210 |
Montelukast Normon 4mg granules |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
840110205823 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 28 gói |
Gói |
110,000 |
12,500 |
1,375,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
192 |
PP2400200810 |
GNR.211 |
Asthmatin 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
893110836724
(VD-26556-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén nhai |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
903 |
90,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
193 |
PP2400200812 |
GNR.213 |
Asthmastop 5 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) |
5mg |
893110398823 (VD-21870-14) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
300,000 |
4,020 |
1,206,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
194 |
PP2400200813 |
GNR.214 |
Zinkast |
Montelukast |
5mg |
893110116924
(SĐK cũ: VD3-59-20) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 7 gói; Hộp 14 gói; Hộp 20 gói; Hộp 28 gói; Hộp 30 gói |
Gói |
150,000 |
5,790 |
868,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
195 |
PP2400200814 |
GNR.215 |
Thuốc cốm Curost 4mg |
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) |
4mg |
VN-21389-18 |
Uống |
Thuốc cốm |
AhnGook Pharmaceuticals Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 30 gói |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
80,000 |
12,000 |
960,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIBAN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
196 |
PP2400200815 |
GNR.216 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
20mg/1g; 15g |
VN-21777-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
GENUONE SCIENCES INC. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp/ Lọ/ Túi |
2,000 |
98,000 |
196,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
197 |
PP2400200816 |
GNR.217 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
60,000 |
1,365 |
81,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
198 |
PP2400200817 |
GNR.218 |
Oresol |
Natri clorid; natri citrat; kali clorid; glucose khan |
520mg; 580mg; 300mg; 2,7g |
VD-33206-19
|
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g |
Gói |
50,000 |
2,100 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
199 |
PP2400200818 |
GNR.219 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
893100095423 |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
gói |
100,000 |
805 |
80,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
200 |
PP2400200820 |
GNR.221 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124
(VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
120,000 |
2,479 |
297,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
201 |
PP2400200821 |
GNR.222 |
Braiporin syrup |
Natri valproat |
200mg/5ml; 100ml |
VN-22277-19 |
Uống |
Si rô |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
6,000 |
120,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
5 |
24 |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
202 |
PP2400200822 |
GNR.223 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
6,000 |
80,696 |
484,176,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
203 |
PP2400200823 |
GNR.224 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason |
3500IU + 6000 IU + 1mg/1ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
1,000 |
36,950 |
36,950,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
204 |
PP2400200824 |
GNR.225 |
Polydexa |
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat |
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
1,000 |
66,000 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
205 |
PP2400200825 |
GNR.226 |
Pasigel |
Nhôm hydroxyd gel khô; Magnesi hydroxyd; Simethicon |
(460mg; 400mg; 50mg)/ 10ml; 10ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
100,000 |
3,280 |
328,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
4 |
36 |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
206 |
PP2400200827 |
GNR.228 |
Thuốc rơ miệng Nyst |
Nystatin |
25.000UI |
VD-26961-17 |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
10,000 |
1,050 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
207 |
PP2400200828 |
GNR.229 |
Oxacilina arena 500mg capsules |
Oxacilin |
500mg |
594110348424 |
Uống |
Viên nang |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,998 |
49,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
208 |
PP2400200829 |
GNR.230 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
60mg/ml |
VN-22666-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Delpharm Huningue SAS |
Pháp |
Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml |
Chai |
5,000 |
219,996 |
1,099,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
209 |
PP2400200830 |
GNR.231 |
OXYPOD 5 |
Oxybutynin clorid |
5mg |
VD-25244-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
20,000 |
8,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
210 |
PP2400200831 |
GNR.232 |
Creon® 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
13,703 |
137,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
211 |
PP2400200832 |
GNR.233 |
Kidopar |
Paracetamol |
120mg/5ml; 100ml |
VN-19837-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Aflofarm Farmacja Polska Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 1 chai 100ml |
chai |
6,000 |
89,400 |
536,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
212 |
PP2400200833 |
GNR.234 |
Pallas 120mg |
Paracetamol |
120mg/5ml |
VD-34659-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói 10ml |
100,000 |
3,550 |
355,000,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
213 |
PP2400200834 |
GNR.235 |
Pallas 120mg |
Paracetamol |
120mg/5ml; 60ml |
VD-34659-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
6,000 |
11,550 |
69,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
214 |
PP2400200835 |
GNR.236 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
30,000 |
2,553 |
76,590,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
215 |
PP2400200836 |
GNR.237 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
20,000 |
2,258 |
45,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
216 |
PP2400200837 |
GNR.238 |
Hapacol 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100040923 |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
200,000 |
840 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
217 |
PP2400200838 |
GNR.239 |
Befadol Kid |
Paracetamol micronized |
150mg/5ml |
VD-22446-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
50,000 |
3,465 |
173,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
218 |
PP2400200839 |
GNR.240 |
Hapacol 250 |
Paracetamol |
250mg |
893100041023 |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
210,000 |
1,600 |
336,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
219 |
PP2400200840 |
GNR.241 |
Paralmax 250 sủi |
Paracetamol |
250 mg |
893100312524
(SĐK cũ: VD-30314-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
20,000 |
1,900 |
38,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
4 |
36 |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
220 |
PP2400200841 |
GNR.242 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
25,000 |
3,280 |
82,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
221 |
PP2400200842 |
GNR.243 |
Pallas 250mg |
Paracetamol |
250mg/5ml; 100ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
6,000 |
54,495 |
326,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
222 |
PP2400200843 |
GNR.244 |
Pallas 250mg |
Paracetamol |
250mg/5ml; 10ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Ống 10ml |
20,000 |
5,400 |
108,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
223 |
PP2400200844 |
GNR.245 |
Vinpamol |
Paracetamol |
250mg/5ml |
893100219723 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
70,000 |
18,300 |
1,281,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
224 |
PP2400200845 |
GNR.246 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
2,641 |
13,205,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
225 |
PP2400200846 |
GNR.247 |
Biragan Kids 325 |
Paracetamol |
325mg |
VD-24935-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
30,000 |
1,785 |
53,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
226 |
PP2400200847 |
GNR.248 |
Tahero 325 |
Paracetamol |
325mg/5ml; 5ml |
VD-29080-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Cty CP Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
180,000 |
4,800 |
864,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
227 |
PP2400200848 |
GNR.249 |
Paracetamol 500 mg |
Paracetamol |
500 mg |
VD-24086-16
(893100357823) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Lọ 150 viên |
Viên |
10,000 |
194 |
1,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
228 |
PP2400200849 |
GNR.250 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
55,000 |
1,938 |
106,590,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
229 |
PP2400200850 |
GNR.251 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
5,000 |
1,890 |
9,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
230 |
PP2400200851 |
GNR.252 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
550 |
82,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
231 |
PP2400200852 |
GNR.253 |
Otipax |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
5,000 |
54,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
232 |
PP2400200853 |
GNR.254 |
Meyernife SR |
Piracetam |
100mg/ml; 120ml |
VD-34038-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120 ml |
Chai |
5,000 |
125,000 |
625,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
233 |
PP2400200854 |
GNR.255 |
Ceretrop 10% |
Mỗi 60ml chứa: piracetam 6000mg |
6000mg/60ml |
VD-26978-17 |
Uống |
Siro uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
100,000 |
39,000 |
3,900,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
234 |
PP2400200855 |
GNR.256 |
A.T Cetam 400 |
Piracetam |
400mg/10ml; 10ml |
VD-25626-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
600,000 |
4,200 |
2,520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
235 |
PP2400200856 |
GNR.257 |
Dasoltac 400 |
Piracetam |
400mg/8ml; 8ml |
893110207624 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
200,000 |
4,200 |
840,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
236 |
PP2400200857 |
GNR.258 |
Capriles
|
Piracetam |
800mg/10ml |
893110922324
(VD-26814-17)
|
Uống |
Dung dịch uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam
|
Hộp 20 ống x 10ml
|
Ống |
50,000 |
5,400 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
4 |
36 tháng
|
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
237 |
PP2400200858 |
GNR.259 |
Ulcogen 800mg |
Piracetam |
800mg/8ml |
VD-25548-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa |
Ống 8ml |
100,000 |
7,760 |
776,000,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
238 |
PP2400200859 |
GNR.260 |
Betadine Throat spray |
Povidon iod |
0,45% (w/v) |
VN-20326-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Xịt miệng và họng |
Dung dịch xịt họng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
500 |
89,999 |
44,999,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
239 |
PP2400200860 |
GNR.261 |
Betadine Ointment 10% w/w |
Povidon iod |
10% (kl/kl) |
VN-20577-17 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 tuýp 40g |
Tuýp |
500 |
51,240 |
25,620,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
240 |
PP2400200861 |
GNR.262 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
500 |
42,399 |
21,199,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
241 |
PP2400200862 |
GNR.263 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Chai 500ml |
Chai |
500 |
159,537 |
79,768,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
242 |
PP2400200863 |
GNR.264 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
10%; 90ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
2,000 |
11,130 |
22,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
243 |
PP2400200864 |
GNR.265 |
Soluboston 20 |
Prednisolon |
20mg |
893110432824
(VD-32506-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 Viên |
Viên |
100,000 |
4,750 |
475,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
244 |
PP2400200865 |
GNR.266 |
Sovepred |
Prednisolon (dưới dạng prenisolon natri metasulfobenzoat) |
5mg |
893110311023(VD-26388-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
800,000 |
1,000 |
800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
245 |
PP2400200866 |
GNR.267 |
Ceteco Prednisolon |
Prednisolon |
5mg |
VD-27173-17 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
100,000 |
1,638 |
163,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
246 |
PP2400200867 |
GNR.268 |
Solu Kids |
Prednisolon |
20mg |
VD-35777-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
260,000 |
3,098 |
805,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
247 |
PP2400200868 |
GNR.269 |
ATIFLAPRED |
Prednisolone (dưới dạng Prednisolone sodium phosphate) |
10mg/5ml; 60ml |
893110266524 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
20,000 |
54,000 |
1,080,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
248 |
PP2400200869 |
GNR.270 |
Racetril 10 |
Racecadotril |
10mg |
893110420723 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1 g |
gói |
8,000 |
3,297 |
26,376,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
249 |
PP2400200870 |
GNR.271 |
Racesec |
Racecadotril |
10mg |
893110701624
(SĐK cũ: VD-27715-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ × 10 viên |
Viên |
120,000 |
3,300 |
396,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
250 |
PP2400200871 |
GNR.272 |
Racesec |
Racecadotril |
30mg |
893110197924
(SĐK cũ: VD-27717-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ × 10 viên |
Viên |
120,000 |
4,200 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
251 |
PP2400200872 |
GNR.273 |
Otofa |
Rifamycin natri |
0,26g (200.000 IU)/10ml |
VN-22225-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
90,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
252 |
PP2400200873 |
GNR.274 |
Torendo Q - Tab 1mg |
Risperidon |
1 mg |
VN-22951-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
9,800 |
1,470,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
253 |
PP2400200874 |
GNR.275 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^9 CFU |
893400306424
(SĐK cũ: QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Ha san-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
200,000 |
4,900 |
980,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
254 |
PP2400200875 |
GNR.276 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg ( ≥10^8 CFU) |
QLSP-910-15 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
200,000 |
3,600 |
720,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
255 |
PP2400200876 |
GNR.277 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500,000 |
6,680 |
10,020,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
256 |
PP2400200877 |
GNR.278 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
400,000 |
5,500 |
2,200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
257 |
PP2400200878 |
GNR.279 |
Bioflora 200mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
200mg |
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Lọ chứa 10 viên |
Viên |
100,000 |
11,000 |
1,100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
258 |
PP2400200879 |
GNR.280 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml; 2,5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
100,000 |
4,410 |
441,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
259 |
PP2400200880 |
GNR.281 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml; 2,5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
100,000 |
4,410 |
441,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
260 |
PP2400200881 |
GNR.282 |
Breezol |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml; 100ml |
VN-22939-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
XL Laboratories Pvt., Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
50,000 |
39,000 |
1,950,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
261 |
PP2400200882 |
GNR.283 |
Sallet |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2mg/5ml; 100ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ 100ml |
10,000 |
29,400 |
294,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
262 |
PP2400200883 |
GNR.284 |
Salzol |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml; 100ml |
VN-22850-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
M/s Windlas Biotech Private Limited |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
8,000 |
26,900 |
215,200,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
263 |
PP2400200884 |
GNR.285 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml; 5ml |
893115277823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
100,000 |
3,990 |
399,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
264 |
PP2400200885 |
GNR.286 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml; 2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
50,000 |
8,400 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
265 |
PP2400200886 |
GNR.287 |
Zibifer
|
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex 34%)
|
100mg/10ml; 10ml |
893100708024 (VD-31146-18)
|
Uống |
Si rô
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
|
Việt Nam
|
Hộp 20 ống x 10ml
|
Ống |
15,000 |
9,492 |
142,380,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
4 |
36 tháng
|
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
266 |
PP2400200887 |
GNR.288 |
Santafer |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
1500mg/150ml; 150ml |
868100787024
(VN-15773-12) (Công văn gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/8/2024) |
Uống |
Siro |
Santa Farma Ilac Sanayii A.S. |
Turkey |
Hộp 1 Chai 150ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
8,000 |
195,000 |
1,560,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
267 |
PP2400200888 |
GNR.289 |
Polyhema |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
50mg/10ml |
VD-32994-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
7,400 |
222,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
268 |
PP2400200889 |
GNR.290 |
Zibifer |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
50mg/5ml; 60ml |
VD-31146-18 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
15,000 |
70,000 |
1,050,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
269 |
PP2400200890 |
GNR.291 |
Saferon |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
50mg/ml; 15ml |
VN-16272-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 Lọ 15ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
3,000 |
82,000 |
246,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
5 |
30 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
270 |
PP2400200891 |
GNR.292 |
Zibifer |
Mỗi 30ml chứa: Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex 34%) 1500mg |
1500mg |
VD-27006-17 |
Uống |
Dung dịch uống dạng giọt |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
20,000 |
140,000 |
2,800,000,000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
271 |
PP2400200892 |
GNR.293 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose; acid folic |
(100mg ; 1mg)/10ml; 5ml |
VD-25593-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ
phần dược
phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 18 ống x 5ml |
Ống |
400,000 |
4,000 |
1,600,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
272 |
PP2400200893 |
GNR.294 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose; Acid folic |
(100mg; 1mg)/10ml; 10ml |
VD-25593-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ
phần dược
phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300,000 |
6,762 |
2,028,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
273 |
PP2400200894 |
GNR.295 |
Amkuk |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxid polymaltose complex) |
50mg/5ml |
893100899124 (VD-23998-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai 100ml |
6,000 |
131,450 |
788,700,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
274 |
PP2400200895 |
GNR.296 |
Babygaz |
Simethicon |
40mg/0,6ml; 30ml |
VD-25742-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 Chai 30ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
5,000 |
23,500 |
117,500,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
275 |
PP2400200896 |
GNR.297 |
Simecol |
Simethicon |
40mg/ml; 15ml |
VD-33279-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai/lọ |
5,000 |
21,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
276 |
PP2400200897 |
GNR.298 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
4,000 |
53,300 |
213,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
277 |
PP2400200898 |
GNR.299 |
Colicare Drops |
Simethicone; Dill oil; Fennel oil |
(40mg/ml; 0,005ml/ml; 0,0007ml/ml); 15ml |
890110024523 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Meyer Organics Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
100,000 |
38,000 |
3,800,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
278 |
PP2400200899 |
GNR.300 |
Verospiron 25mg |
Spironolactone |
25mg |
VN-16485-13 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
8,000 |
2,835 |
22,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
279 |
PP2400200900 |
GNR.301 |
A.T Sucralfate |
Sucralfat |
1000mg/5g |
893100148024 (VD-25636-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5 g |
Gói |
150,000 |
1,365 |
204,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
280 |
PP2400200901 |
GNR.302 |
Becatrim |
Sulfamethoxazol; Trimethoprim |
400mg ; 80mg |
VD-34625-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
10,000 |
1,890 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
281 |
PP2400200902 |
GNR.303 |
Trolimax |
Tacrolimus |
100mg/100g; 15g |
893110087724
(SĐK cũ: VD-27350-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
300 |
208,000 |
62,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
282 |
PP2400200903 |
GNR.304 |
Sovalimus 0,03% |
Tacrolimus |
30mg/100g; 12g |
VD-26261-17 |
Dùng ngoài |
thuốc mỡ |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 12g |
Tuýp |
300 |
298,000 |
89,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
4 |
36 |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
283 |
PP2400200904 |
GNR.305 |
Atersin |
Terbutatalin sulfat;
Guaifenesin |
(1,5mg; 66,5mg)/5ml; 5ml |
893110277123
(VD-24734-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống x 5ml |
Ống 5ml |
60,000 |
3,200 |
192,000,000 |
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
284 |
PP2400200905 |
GNR.306 |
Olexon S |
Terbutalin sulfat; Guaifenesin |
(1,5mg; 66,5mg)/5ml; 90ml |
VD-34494-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Ống/ Chai/ Lọ/ Túi/ Gói |
15,000 |
52,000 |
780,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
285 |
PP2400200907 |
GNR.308 |
GLOCKNER-10 |
Thiamazol |
10mg |
893110660624
(VD-23920-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,890 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
286 |
PP2400200908 |
GNR.309 |
MEXTROPOL
|
Trimebutin |
100mg |
590110776324
|
Uống |
viên nén
|
Polfarmex S.A
|
Poland
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20,000 |
2,750 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BELI |
1 |
36 tháng
|
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
287 |
PP2400200909 |
GNR.310 |
Trimebutin |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22914-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
400 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
288 |
PP2400200910 |
GNR.311 |
DECOLIC |
Trimebutin |
24mg |
893110199724 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 1,15g |
Gói |
250,000 |
2,100 |
525,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
289 |
PP2400200911 |
GNR.312 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Ống |
1,000 |
90,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
290 |
PP2400200913 |
GNR.314 |
Lacteol 340mg |
Vi khuẩn bất hoạt Lactobacillus LB (Lactobacillus fermentum và Lactobacillus delbrueckii); Môi trường nuôi cấy lên men trung tính |
10 tỷ; 160mg |
QLSP-906-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Adare Pharmaceuticals S.A.S. |
Pháp |
Hộp 10 gói x 800mg |
Gói |
20,000 |
10,368 |
207,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
291 |
PP2400200914 |
GNR.315 |
Hydrosol Polyvitamine Pharma Developpement |
Vitamin A +Vitamin D2 +Vitamin E +Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin C+Vitamin B5 |
50000UI+10000UI+20mg+20mg+15mg+20mg+100mg+500mg+40mg |
300100005424 (VN-18668-15) |
Uống |
Dung dịch uống giọt |
Pharma Developpement |
Pháp |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
15,000 |
125,000 |
1,875,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
292 |
PP2400200916 |
GNR.317 |
Drimy |
Vitamin A
+ vitamin D3
+ vitamin B1
+ vitamin B2
+ vitamin B6
+ sắt(ferrous fumarat)
+ magie (magnesi oxide)
+ calci (calci glycerophosphat) |
1000IU
+ 400 IU
+ 2mg
+ 3mg
+ 1mg
+ 1,65mg
+ 6mg
+ 21,42 mg |
VD-19746-13 |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,180 |
127,200,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
293 |
PP2400200917 |
GNR.318 |
Ubinutro |
Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B6 ; Vitamin PP ; kẽm sulfat ; Lysin HCL |
(20mg; 20mg; 20mg; 18mg; 30mg; 900mg)/ 90 ml; 120ml |
VD-16776-12 |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120ml sirô |
lọ |
30,000 |
45,000 |
1,350,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
294 |
PP2400200918 |
GNR.319 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25486-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
10,000 |
1,900 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
295 |
PP2400200919 |
GNR.320 |
Ceelin |
Vitamin C |
100mg/5ml |
VD-19743-13 (Có QĐ gia hạn số 443/QĐ-QLD ngày 02/07/2024) |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
18,000 |
34,700 |
624,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
296 |
PP2400200920 |
GNR.321 |
A.T Ascorbic syrup |
Vitamin C |
200mg/10ml; 10ml |
893100275023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
360,000 |
3,318 |
1,194,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
297 |
PP2400200921 |
GNR.322 |
STEROGYL 2.000.000UI/100ml |
Vitamin D2 (Ergocalciferol) |
2.000.000UI/100ml; 20ml |
VN-22256-19 |
Uống |
Dung dịch nhỏ giọt |
Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapeutiche S.r.l |
Ý |
Hộp/1 lọ 20ml |
Lọ |
10,000 |
110,000 |
1,100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
298 |
PP2400200922 |
GNR.323 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
444 |
13,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |
|
299 |
PP2400200923 |
GNR.324 |
Dung dịch MILIAN |
Xanh methylen; Tím gentian |
(400mg; 50mg)/20ml; 20ml |
VD-18977-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
10,000 |
10,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2503/QĐ-BVNĐ2 |
27/11/2024 |
CHILDREN'S HOSPITAL 2 |