Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300583830 |
2-G1 |
Calquence |
Acalabrutinib |
100mg |
730110017023 |
Uống |
Viên nang cứng |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,200 |
1,998,570 |
2,398,284,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
2 |
PP2300583831 |
3-G1 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
4,612 |
249,048,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
3 |
PP2300583832 |
4-G1 |
Camzitol |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,000 |
2,900 |
113,100,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
4 |
PP2300583834 |
6-G1 |
Nutriflex peri |
Acid amin + Glucose + Điện giải |
(40 g + 80g) + chất điện giải) /1000ml |
VN-18157-14 (Gia hạn theo Quyết định số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022; Hiệu lực đến: 29/04/2027) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 05 túi 1000ml |
Túi |
1,400 |
404,670 |
566,538,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
5 |
PP2300583835 |
7-G1 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
Glucose (97g; 11%; 885ml), dầu đậu nành tinh chế (51g; 20%; 255ml), dung dịch acid amin có điện giải (34,14; 11,3%; 300ml) |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
580 |
630,000 |
365,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
6 |
PP2300583837 |
9-G1 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
Glucose (85g; 13%; 656ml), dung dịch acid amin có điện giải (37,99g; 10%; 380ml) và nhũ tương mỡ Intralipid (34g, 20%, 170ml) |
VN-20278-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương truyền tĩnh mạch |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
600 |
720,000 |
432,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
7 |
PP2300583838 |
10-G1 |
Olimel N9E |
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết) |
14.2% + 27.5% + 20% (8,24g + 5,58g + 1,65g +2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml; 1000ml |
VN2-523-16 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
200 |
860,000 |
172,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
8 |
PP2300583839 |
11-G1 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml |
VN2-564-17 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
1,300 |
696,500 |
905,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
9 |
PP2300583843 |
15-G1 |
Morihepamin |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
7,58% |
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
800 |
116,632 |
93,305,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
10 |
PP2300583844 |
16-G1 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
8%, 250ml |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
800 |
102,000 |
81,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
11 |
PP2300583845 |
17-G1 |
Neoamiyu |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
600 |
116,258 |
69,754,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
12 |
PP2300583846 |
18-G1 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
4,000 |
102,000 |
408,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
13 |
PP2300583847 |
19-G1 |
Humira |
Adalimumab |
40 mg/0.4 ml |
QLSP-H03-1172-19 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bút tiêm |
24 |
9,210,573 |
221,053,752 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
14 |
PP2300583848 |
20-G1 |
Caden |
Adenosine |
6mg/2ml |
300110175623 |
Tiêm |
Dung dịch
tiêm |
Valdepharm |
France |
Hộp 6 Lọ x 2ml |
Lọ |
72 |
850,000 |
61,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
15 |
PP2300583850 |
22-G1 |
Giotrif |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) |
30mg |
VN2-602-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,600 |
772,695 |
1,236,312,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
16 |
PP2300583851 |
23-G1 |
Giotrif |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) |
40mg |
VN2-603-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,800 |
772,695 |
1,390,851,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
17 |
PP2300583852 |
24-G1 |
Eylea |
Aflibercept |
40mg/ml |
QLSP-H02-1071-17 |
Tiêm trong dịch kính |
Dung dịch tiêm nội nhãn |
CSSX: Regeneron Pharmaceuticals Inc.; Cơ sở đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp & xuất xưởng: Bayer AG |
CSSX: Mỹ; cơ sở đóng gói sơ cấp, thứ cấp & xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 lọ chứa 278 µl dung dịch tiêm có thể lấy ra được 100 µl và 1 kim tiêm |
Lọ |
40 |
27,562,500 |
1,102,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
18 |
PP2300583854 |
26-G1 |
Albunorm 50g/l |
Albumin |
5% - 250ml |
QLSP-1102-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 250ml |
Lọ |
1,200 |
1,430,000 |
1,716,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
19 |
PP2300583856 |
28-G1 |
Alecensa |
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) |
150mg |
VN3-305-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
CCSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG: Delpharm Milano S.r.l |
CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
280 |
351,289 |
98,360,920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
20 |
PP2300583857 |
29-G1 |
Aclonia 70mg/2800 IU tablets |
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg + 2800IU |
520110138223 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,200 |
94,000 |
112,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
21 |
PP2300583858 |
30-G1 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
72,000 |
15,291 |
1,100,952,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
22 |
PP2300583859 |
31-G1 |
Myozyme |
Alglucosidase alfa |
50 mg |
QLSP-H02-1059-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Genzyme Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 1 lọ |
lọ |
300 |
18,417,328 |
5,525,198,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
23 |
PP2300583860 |
32-G1 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
270 |
10,323,588 |
2,787,368,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
24 |
PP2300583862 |
34-G1 |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,360 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
25 |
PP2300583863 |
35-G1 |
Diaphyllin Venosum |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
13,000 |
17,500 |
227,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
26 |
PP2300583864 |
36-G1 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
3,000 |
30,048 |
90,144,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
27 |
PP2300583865 |
37-G1 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923 (VD-30105-18) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
340,000 |
630 |
214,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
28 |
PP2300583866 |
38-G1 |
Amaloris 10mg/10mg |
Amlodipin + atorvastatin |
10mg + 10mg |
VN-23155-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
8,500 |
306,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VŨ ANH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
29 |
PP2300583867 |
39-G1 |
Caduet |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 20mg |
5mg; 20mg |
VN-21934-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
17,237 |
620,532,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
30 |
PP2300583868 |
40-G1 |
Natrixam 1,5mg/5mg |
Amlodipin + indapamid |
5mg + 1,5mg |
VN3-7-17 (Công văn gia hạn SĐK số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/23) |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
132,000 |
4,987 |
658,284,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
31 |
PP2300583869 |
41-G1 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
10mg + 2,5mg + 10mg |
VN3-8-17 (Công văn gia hạn SĐK số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
6,000 |
11,130 |
66,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
32 |
PP2300583870 |
42-G1 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
5mg + 1,25mg + 5mg |
VN3-11-17 (Công văn gia hạn SĐK số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
340,000 |
8,557 |
2,909,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
33 |
PP2300583871 |
43-G1 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
5mg + 2,5mg + 10mg |
VN3-9-17 (Công văn gia hạn SĐK số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
8,000 |
11,130 |
89,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
34 |
PP2300583872 |
44-G1 |
Twynsta |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg) |
40mg + 5mg |
VN-16589-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
12,482 |
249,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
35 |
PP2300583873 |
45-G1 |
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
10mg + 160mg + 12,5mg |
840110032023 (VN-19287-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
18,107 |
108,642,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
36 |
PP2300583874 |
46-G1 |
Augmentin 250mg/31,25mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
250mg + 31,25mg |
VN-17444-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
58,000 |
10,670 |
618,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
37 |
PP2300583875 |
47-G1 |
Creon® 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
13,703 |
68,515,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
38 |
PP2300583876 |
48-G1 |
Eraxis |
Anidulafungin |
100mg |
VN3-390-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
Pharmacia and Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
3,830,400 |
383,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
39 |
PP2300583877 |
49-G1 |
Grafalon |
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit |
20mg/ml x 5ml |
10370/QLD-KD
5869/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Neovii Biotech GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
240 |
15,920,000 |
3,820,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
40 |
PP2300583878 |
50-G1 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
QLSP-H03-1135-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
5 |
55,544,064 |
277,720,320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
41 |
PP2300583879 |
51-G1 |
Atracurium-hameln 10mg/ml |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
VN-16645-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
2,000 |
45,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
42 |
PP2300583880 |
52-G1 |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923 (VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
9,000 |
265,000 |
2,385,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
43 |
PP2300583882 |
54-G1 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,639 |
112,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
44 |
PP2300583883 |
55-G1 |
Simulect |
Basiliximab |
20mg |
QLSP-1022-17 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; nhà sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; nhà sản xuất ống dung môi: Pháp |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống nước pha tiêm 5ml |
Lọ |
400 |
29,682,123 |
11,872,849,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
45 |
PP2300583884 |
56-G1 |
Bendamustin beta 2,5mg/ml |
Bendamustin HCl |
100mg |
840110017223 |
Truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60 |
6,561,200 |
393,672,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
46 |
PP2300583885 |
57-G1 |
Bendamustin beta 2,5mg/ml |
Bendamustin HCl |
25mg |
VN3-396-22 |
Truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
130 |
1,491,840 |
193,939,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
47 |
PP2300583887 |
59-G1 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
336,000 |
5,962 |
2,003,232,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
48 |
PP2300583889 |
61-G1 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
400 |
4,756,087 |
1,902,434,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
49 |
PP2300583890 |
62-G1 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
180 |
17,372,828 |
3,127,109,040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
50 |
PP2300583891 |
63-G1 |
Asstamid |
Bicalutamid |
50mg |
VN2-627-17 (gia hạn đến hết 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,100 |
28,950 |
31,845,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
51 |
PP2300583892 |
64-G1 |
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy) |
Bilastin |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,300 |
46,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
52 |
PP2300583893 |
65-G1 |
Lumigan |
Bimatoprost |
0,3mg/3ml |
VN-17816-14 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml |
Lọ |
100 |
252,079 |
25,207,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
53 |
PP2300583894 |
66-G1 |
Ganfort |
Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg) |
0.3mg/ml + 5mg/ml |
VN-19767-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 3ml |
Lọ |
100 |
255,990 |
25,599,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
54 |
PP2300583895 |
67-G1 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
204,000 |
805 |
164,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
55 |
PP2300583896 |
68-G1 |
Botox |
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) |
100 đơn vị |
QLSP-815-14 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm |
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 100 đơn vị |
Lọ |
100 |
5,280,975 |
528,097,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
56 |
PP2300583897 |
69-G1 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
500U |
QLSP-1016-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20 |
6,627,920 |
132,558,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
57 |
PP2300583898 |
70-G1 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
VN-20373-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
120 |
183,514 |
22,021,680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
21 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
58 |
PP2300583900 |
72-G1 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
VN-17810-14 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,200 |
310,800 |
372,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
59 |
PP2300583901 |
73-G1 |
Bronuck ophthalmic solution 0.1% |
Bromfenac natri hydrat |
1mg/ml |
VN-20626-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
128,000 |
12,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
60 |
PP2300583902 |
74-G1 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
3,000 |
12,534 |
37,602,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
61 |
PP2300583903 |
75-G1 |
Ideos |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg+ 400UI |
VN-19910-16 Gia hạn
5 năm theo QĐ 853/QĐ-QLD, hạn visa đến 30/12/2027 |
Uống |
Viên nhai |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên |
Viên |
96,000 |
3,400 |
326,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
62 |
PP2300583904 |
76-G1 |
Folinato 50mg |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
50mg |
VN-21204-18 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
6,500 |
81,900 |
532,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
63 |
PP2300583905 |
77-G1 |
Ketosteril |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg |
600mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g |
VN-16263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Viên |
240,000 |
13,545 |
3,250,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
64 |
PP2300583907 |
79-G1 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,000 |
3,570 |
117,810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
65 |
PP2300583908 |
80-G1 |
Tegretol CR 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18777-15 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
2,604 |
15,624,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
66 |
PP2300583909 |
81-G1 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center S.A. |
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
1,800 |
358,233 |
644,819,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
67 |
PP2300583912 |
84-G1 |
Karvidil 12,5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
VN-22552-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp chứa 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
1,950 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
68 |
PP2300583913 |
85-G1 |
Karvidil 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-22553-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
78,000 |
1,420 |
110,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
69 |
PP2300583914 |
86-G1 |
Cancidas |
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg ) 50,0 mg |
50mg |
VN-20811-17 |
truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
700 |
6,531,000 |
4,571,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
70 |
PP2300583915 |
87-G1 |
Cancidas |
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 77,7 mg) 70 mg |
70mg |
VN-20568-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
70 |
8,288,700 |
580,209,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
71 |
PP2300583917 |
89-G1 |
Basultam |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VN-18017-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
66,000 |
184,000 |
12,144,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
72 |
PP2300583918 |
90-G1 |
Cefoxitine Gerda 2G |
Cefoxitin |
2g |
VN-20446-17 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
LDP Laboratorios Torlan SA |
Spain |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
90,000 |
228,000 |
20,520,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
73 |
PP2300583919 |
91-G1 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) 600mg |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
ACS Dobfar S.p.A. |
Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
596,000 |
59,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
74 |
PP2300583920 |
92-G1 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
2,772,000 |
831,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
75 |
PP2300583921 |
93-G1 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng ceftolozane sulfate) 1g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 500mg |
1g; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
1,631,000 |
489,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
76 |
PP2300583922 |
94-G1 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660- 17 ( CVGH số : 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. ( Fab.Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51,000 |
4,050 |
206,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
77 |
PP2300583923 |
95-G1 |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
780 |
5,773,440 |
4,503,283,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
78 |
PP2300583926 |
98-G1 |
Atelec Tablets 10 |
Cilnidipine |
10mg |
VN-15704-12 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
EA Pharma Co., Ltd. |
Nhật |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
9,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
79 |
PP2300583927 |
99-G1 |
Cisatracurium-hameln 2mg/ml |
Cisatracurium |
5mg/ 2,5ml |
VN-18225-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2,5ml |
Ống |
1,000 |
89,900 |
89,900,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
80 |
PP2300583929 |
101-G1 |
Somazina 1000mg |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
1000mg/4ml |
VN-18763-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
3,000 |
81,900 |
245,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
81 |
PP2300583930 |
102-G1 |
Somazina 500mg |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
500mg/4ml |
VN-18764-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
3,600 |
53,000 |
190,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
82 |
PP2300583931 |
103-G1 |
Stimol |
Citrulline Malate |
1g/10ml |
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Dung dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 18 gói 10ml |
Gói |
3,000 |
7,777 |
23,331,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
83 |
PP2300583933 |
105-G1 |
Syntarpen |
Cloxacilin |
1g |
VN-21542-18 (công văn gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8,000 |
60,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
84 |
PP2300583934 |
106-G1 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VN-18966-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,000 |
3,585 |
236,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
85 |
PP2300583935 |
107-G1 |
Colistin TZF |
Colistin* |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 (QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm, truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
80,000 |
378,000 |
30,240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N1 |
36 |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
86 |
PP2300583936 |
108-G1 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
200mg |
VN-16581-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH. |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,400 |
54,730 |
76,622,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
87 |
PP2300583938 |
110-G1 |
Restasis |
Cyclosporin |
0,05% (0,5mg/g) |
VN-21663-19 |
Nhỏ mắt |
Nhũ tương nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 30 ống x 0,4ml |
Ống |
100 |
17,906 |
1,790,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
88 |
PP2300583939 |
111-G1 |
Alexan |
Cytarabine |
50mg/ml |
VN-20580-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,700 |
185,000 |
314,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
89 |
PP2300583940 |
112-G1 |
Nucleo CMP forte |
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine |
10mg + 2,660mg |
VN-18720-15 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
1,200 |
56,700 |
68,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
90 |
PP2300583941 |
113-G1 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
110mg |
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
300 |
30,388 |
9,116,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
91 |
PP2300583942 |
114-G1 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
VN-17270-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
300 |
30,388 |
9,116,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
92 |
PP2300583943 |
115-G1 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
78,000 |
19,000 |
1,482,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
93 |
PP2300583944 |
116-G1 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,000 |
21,470 |
64,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
94 |
PP2300583945 |
117-G1 |
Jadenu 180mg |
Deferasirox |
180mg |
VN3-171-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói: Novartis Pharma Produktions GmbH |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói gói: Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
188,765 |
1,321,355,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
95 |
PP2300583946 |
118-G1 |
Jadenu 360mg |
Deferasirox |
360mg |
VN3-172-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói: Novartis Pharma Produktions GmbH |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói gói: Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,600 |
377,530 |
2,491,698,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
96 |
PP2300583947 |
119-G1 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
120mg |
VN-23031-22 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ |
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm |
Lọ |
40 |
2,934,750 |
117,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
97 |
PP2300583948 |
120-G1 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
80mg |
VN3-398-22 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha tiêm |
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi + 1 pittông + 1 bộ phận tiếp nối lọ bột + 1 kim tiêm |
Lọ |
220 |
3,055,500 |
672,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
98 |
PP2300583949 |
121-G1 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
720 |
2,700,000 |
1,944,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
99 |
PP2300583950 |
122-G1 |
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate) |
60mcg |
VN-18301-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên đông khô dạng uống |
CSSX: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; CSĐG thứ cấp: Ferring International center S.A |
CSSX: Anh; CSĐG thứ cấp: Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
22,133 |
66,399,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
100 |
PP2300583951 |
123-G1 |
Mercilon |
Desogestrel; Ethinylestradiol |
0,15mg; 0,02mg |
VN-21679-19 |
Uống |
Viên nén |
N.V.Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
3,000 |
3,733 |
11,199,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
101 |
PP2300583953 |
125-G1 |
Depaxan |
Dexamethason phosphat |
4mg/1ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
21,000 |
24,000 |
504,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
102 |
PP2300583955 |
127-G1 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
432,000 |
1,260 |
544,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
103 |
PP2300583957 |
129-G1 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
VN-21737-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
1,600 |
30,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
104 |
PP2300583958 |
130-G1 |
Propess |
Dinoprostone |
10mg |
VN2-609-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Đặt âm đạo |
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Ferring Controlled Therapeutics Limited |
Anh |
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Túi |
10 |
934,500 |
9,345,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
105 |
PP2300583959 |
131-G1 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
44,000 |
3,753 |
165,132,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
106 |
PP2300583960 |
132-G1 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(VN-18867-15)
QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
112,000 |
6,816 |
763,392,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
107 |
PP2300583962 |
134-G1 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
7,694 |
384,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
108 |
PP2300583963 |
135-G1 |
Alzepil |
Donepezil hydrochloride (dưới dạng Donepezil hydrochloride monohydrat) |
5mg |
VN-20755-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
27,000 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
109 |
PP2300583964 |
136-G1 |
Carduran |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) |
2mg |
VN-21935-19 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
8,435 |
295,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
110 |
PP2300583967 |
139-G1 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
11,000 |
5,306 |
58,366,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
111 |
PP2300583968 |
140-G1 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
1000ml dung dịch đệm A chứa: Calcium chloride.2H2O 5,145g; Magnesium chloride.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,4g; 1000ml dung dịch đệm B chứa: Natri carbonate 3,09g; Natri clorid 6,45g; Túi dịch 5l |
VN-21678-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi 5 lít, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
31,000 |
700,000 |
21,700,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
112 |
PP2300583969 |
141-G1 |
Duosol without potassium solution for haemofiltration |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g + Calci clorid dihydrat 1,1g + Magnesi clorid hexahydrat 0,51g + Glucose anhydrous 5,0g. 4445 ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g + Natri hydrocarbonat 15,96g |
400110020123 (VN-20914-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch dùng để lọc máu |
B. Braun Avitum AG |
Đức |
Hộp 2 túi 2 ngăn - Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải |
Túi |
2,600 |
685,000 |
1,781,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
113 |
PP2300583970 |
142-G1 |
Imfinzi |
Durvalumab |
120mg/2,4ml |
SP3-1219-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 2,4ml |
Lọ |
10 |
10,467,686 |
104,676,860 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
114 |
PP2300583971 |
143-G1 |
Imfinzi |
Durvalumab |
500mg/10ml |
SP3-1220-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
60 |
41,870,745 |
2,512,244,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
115 |
PP2300583972 |
144-G1 |
Revolade 25mg |
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine) |
25mg |
VN2-526-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd.; Cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A. |
CSSX: Anh; CSĐG: Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
311,025 |
1,866,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
116 |
PP2300583975 |
147-G1 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
23,072 |
138,432,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
117 |
PP2300583976 |
148-G1 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
26,533 |
79,599,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
118 |
PP2300583977 |
149-G1 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
40,554 |
36,498,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
119 |
PP2300583978 |
150-G1 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
46,000 |
70,000 |
3,220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
120 |
PP2300583979 |
151-G1 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
3,000 |
95,000 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
121 |
PP2300583980 |
152-G1 |
Esticavir 0,5mg |
Entecavir |
0,5mg |
520114438923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hi Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
35,280 |
1,270,080,000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
122 |
PP2300583981 |
153-G1 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/ml |
VN-19221-15 (Gia hạn theo Quyết định số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022; Hiệu lực đến: 19/04/2027) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 1ml |
Lọ |
18,000 |
57,750 |
1,039,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
123 |
PP2300583984 |
156-G1 |
Halaven |
Eribulin mesylate |
1mg (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml)/2ml |
VN3-315-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
BSP Pharmaceuticals S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
20 |
4,032,000 |
80,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
124 |
PP2300583985 |
157-G1 |
Invanz |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g |
1g |
VN-20315-17 |
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem |
Lọ |
1,200 |
552,421 |
662,905,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
125 |
PP2300583986 |
158-G1 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
2000UI/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
21,000 |
220,000 |
4,620,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
24 |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
126 |
PP2300583988 |
160-G1 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
4,000 |
229,355 |
917,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
127 |
PP2300583989 |
161-G1 |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
SP-1190-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
2,000 |
436,065 |
872,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
128 |
PP2300583990 |
162-G1 |
Progynova |
Estradiol valerat |
2mg |
VN-20915-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
600 |
3,275 |
1,965,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
129 |
PP2300583991 |
163-G1 |
Cyclonamine 12,5% |
Etamsylat |
250mg |
VN-21709-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Work "Polpharma" S.A |
Poland |
Hộp 05 ống tiêm 2 ml |
Ống |
13,000 |
25,000 |
325,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
130 |
PP2300583992 |
164-G1 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323
(VN-19673-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
560 |
6,200,000 |
3,472,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
131 |
PP2300583993 |
165-G1 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
11,000 |
3,300 |
36,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
132 |
PP2300583994 |
166-G1 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidate |
20mg/10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm |
Nhũ dịch tiêm |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
500 |
120,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
14 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
133 |
PP2300583996 |
168-G1 |
Certican 0.25mg |
Everolimus |
0,25mg |
VN-16848-13 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,200 |
49,219 |
403,595,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
134 |
PP2300583997 |
169-G1 |
Certican 0.5mg |
Everolimus |
0,5mg |
VN-16849-13 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
93,986 |
187,972,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
135 |
PP2300583998 |
170-G1 |
Exfast |
Exemestan |
25mg |
VN3-15-18 (gia hạn đến 19/10/2028) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
Viên |
800 |
28,800 |
23,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
136 |
PP2300583999 |
171-G1 |
Felodipine STELLA 5 mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,500 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
137 |
PP2300584000 |
172-G1 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
7,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
138 |
PP2300584001 |
173-G1 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Recipharm Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
7,053 |
141,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
139 |
PP2300584003 |
175-G1 |
Neupogen |
Filgrastim |
30 MU/0,5ml |
QLSP-1070-17 |
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml |
Bơm tiêm |
1,250 |
558,047 |
697,558,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
140 |
PP2300584005 |
177-G1 |
Puregon |
Follitropin beta |
300IU/0,36ml |
QLSP-0788-14 (Có QĐ gia hạn số 370/QĐ-QLD ngày 18/06/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG |
Đức |
Hộp chứa 01 ống cartridge Puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon |
Ống |
100 |
2,850,400 |
285,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
141 |
PP2300584006 |
178-G1 |
Puregon |
Follitropin beta |
600IU/0,72ml |
QLSP-0789-14 (Có QĐ gia hạn số 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG |
Đức |
Hộp chứa 01 ống cartridge Puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon |
Ống |
30 |
5,650,600 |
169,518,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
142 |
PP2300584007 |
179-G1 |
Fulvestrant "Ebewe" |
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa Fulvestrant 250mg |
250mg/5ml |
VN-22177-19 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng |
Bơm tiêm |
120 |
4,391,494 |
526,979,280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
143 |
PP2300584008 |
180-G1 |
Gadovist |
Gadobutrol |
1mmol/ml; 5ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
4,500 |
546,000 |
2,457,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC |
N1 |
36 |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
144 |
PP2300584009 |
181-G1 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
9,000 |
572,000 |
5,148,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
145 |
PP2300584012 |
184-G1 |
Anvo-Gefitinib 250mg |
Gefitinib |
250mg |
840114192923 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Synthon Hispania, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,200 |
450,000 |
5,940,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
146 |
PP2300584013 |
185-G1 |
Gemnil 1000mg/vial |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) |
1000mg |
VN-18210-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Plant C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,200 |
447,090 |
536,508,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
147 |
PP2300584014 |
186-G1 |
Gemnil 200mg/vial |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) |
200mg |
VN-18211-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Plant C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3,600 |
134,000 |
482,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
148 |
PP2300584017 |
189-G1 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
1,120 |
150,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
149 |
PP2300584019 |
191-G1 |
Simponi |
Golimumab |
50mg/0,5ml |
QLSP-H02-1041-17 (Có QĐ gia hạn số 172/QĐ-QLD ngày 20/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Baxter Pharmaceutical Solutions LLC |
Mỹ |
Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc |
Bút tiêm |
48 |
14,997,825 |
719,895,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
150 |
PP2300584020 |
192-G1 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
10,8mg |
VN3-331-21 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài |
Bơm tiêm |
120 |
6,405,000 |
768,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
151 |
PP2300584021 |
193-G1 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) |
3,6mg |
VN-20226-17 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm |
2,000 |
2,568,297 |
5,136,594,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
152 |
PP2300584022 |
194-G1 |
Fovepta |
Hepatitis B Immunoglobulin người |
200 IU/0,4ml |
SP3-1233-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm |
Ống |
100 |
2,000,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
N1 |
24 |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
153 |
PP2300584024 |
196-G1 |
ImmunoHBs 180 IU/ml |
Human hepatitis B immunoglobulin |
180IU/1ml, 1ml |
QLSP-0754-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Kedrion S.P.A |
Italy |
Hộp 1 lọ 1ml x 180IU |
Lọ |
200 |
1,700,000 |
340,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
154 |
PP2300584025 |
197-G1 |
Venbig 2500IU |
Human hepatitis B immunoglobulin |
2500IU |
QLSP-0772-14 |
Tiêm |
Bột và dung môi để pha tiêm truyền |
Kedrion S.p.a |
Italy |
Hộp 1 lọ bột 2500IU + 1 ống dung môi 45ml + 1 bộ truyền |
Lọ |
20 |
25,000,000 |
500,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
155 |
PP2300584026 |
198-G1 |
Antarene codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
VN-21380-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
9,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
156 |
PP2300584027 |
199-G1 |
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml |
Idarubicin hydrochloride |
10mg/10ml |
VN3-417-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
50 |
3,543,194 |
177,159,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
157 |
PP2300584028 |
200-G1 |
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml |
Idarubicin hydrochloride |
5mg/5ml |
VN3-419-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
2,045,593 |
102,279,650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
158 |
PP2300584029 |
201-G1 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
2,100 |
385,000 |
808,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
159 |
PP2300584030 |
202-G1 |
Ilomedin 20 |
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) |
20mcg/ml |
VN-19390-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Berlimed S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
50 |
623,700 |
31,185,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
160 |
PP2300584031 |
203-G1 |
Imatinib Teva 100mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) |
100mg |
VN3-394-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Ltd |
Croatia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
25,860 |
620,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
161 |
PP2300584036 |
208-G1 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
30 |
699,208 |
20,976,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
162 |
PP2300584037 |
209-G1 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
68,000 |
6,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
163 |
PP2300584038 |
210-G1 |
Remicade |
Infliximab |
100mg |
QLSP-970-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x100mg |
Lọ |
180 |
11,818,800 |
2,127,384,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
164 |
PP2300584039 |
211-G1 |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (35 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
950 |
320,624 |
304,592,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
165 |
PP2300584040 |
212-G1 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
900 |
247,000 |
222,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
166 |
PP2300584041 |
213-G1 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 đơn vị/ml |
QLSP-1113-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
1,500 |
415,000 |
622,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
167 |
PP2300584043 |
215-G1 |
Apidra Solostar |
Insulin glulisine |
300 đơn vị/3ml |
400410091023
(QLSP-915-16) |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
3,100 |
200,000 |
620,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
168 |
PP2300584044 |
216-G1 |
Humalog Kwikpen |
Insulin lispro |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1082-18 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
750 |
198,000 |
148,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
169 |
PP2300584045 |
217-G1 |
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
QLSP-929-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Novo Nordisk A/S (địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); CSĐG thứ cấp: Novo Nordisk A/S (địa chỉ: Brennum Park DK-3400 Hillerod - Denmark) |
CSSX: Đan Mạch; CSĐG thứ cấp: Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
450 |
411,249 |
185,062,050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
170 |
PP2300584046 |
218-G1 |
Soliqua Solostar |
Insulin glargine, Lixisenatide |
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50µg/ ml |
SP3-1236-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. |
Đức |
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
500 |
490,000 |
245,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
171 |
PP2300584047 |
219-G1 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
340 |
60,000 |
20,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
172 |
PP2300584050 |
222-G1 |
Xenetix 350 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) |
Iodine 35g/100ml; (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); lọ 100ml |
VN-16789-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
1,500 |
615,950 |
923,925,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
173 |
PP2300584051 |
223-G1 |
Iopamiro |
Iopamidol |
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 300mg/ml x 50ml |
VN-18199-14 (Cv số 62/QĐ- QLD ngày 08.02.2023) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A |
Italy |
Hộp 01 chai 50ml |
Chai |
1,000 |
249,900 |
249,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
174 |
PP2300584052 |
224-G1 |
Ultravist 300 |
Iopromid acid |
623,40mg/ml; 50ml |
VN-14922-12
(QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08 tháng 02 năm 2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai 50 ml |
Lọ |
54,000 |
254,678 |
13,752,612,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC |
N1 |
36 |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
175 |
PP2300584054 |
226-G1 |
Ivabran 5mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochroride) |
5 mg |
VN-22427-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
8,000 |
7,200 |
57,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
176 |
PP2300584055 |
227-G1 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
75,000 |
10,000 |
750,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
177 |
PP2300584056 |
228-G1 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml |
Ống |
7,000 |
5,500 |
38,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
178 |
PP2300584058 |
230-G1 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
2,100 |
100,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
179 |
PP2300584060 |
232-G1 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
3,200 |
47,500 |
152,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
180 |
PP2300584061 |
233-G1 |
Acuvail |
Ketorolac tromethamine |
4,5mg/ml |
VN-15194-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 30 ống x 0,4ml |
Ống |
200 |
7,400 |
1,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
181 |
PP2300584062 |
234-G1 |
Spectrila |
L-asparaginase |
10.000 I.U |
8155/QLD-KD
5313/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm truyền |
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH
- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH |
- Cơ sở sản xuất: Đức
- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase |
Lọ |
100 |
5,050,000 |
505,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
182 |
PP2300584064 |
236-G1 |
Duphalac |
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) |
10g/15ml |
VN-20896-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
1,300 |
86,000 |
111,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
183 |
PP2300584065 |
237-G1 |
Lenvima 10mg |
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate) |
10mg |
VN3-260-20 (Có QĐ gia hạn số 489/QĐ-QLD ngày 14/07/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
1,134,000 |
226,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
184 |
PP2300584066 |
238-G1 |
Lenvima 4mg |
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate) |
4mg |
VN3-261-20 (Có QĐ gia hạn số 489/QĐ-QLD ngày 14/07/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
643,860 |
128,772,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
185 |
PP2300584068 |
240-G1 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) |
5mg/ml x 10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 10 ống 10 ml |
Ống |
5,000 |
109,500 |
547,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
186 |
PP2300584070 |
242-G1 |
Fluituss |
Levofloxacin |
0,5% - 5ml |
VN-22750-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rafarm S.A |
Greece |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
800 |
84,000 |
67,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
187 |
PP2300584071 |
243-G1 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
276,000 |
535 |
147,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
188 |
PP2300584073 |
245-G1 |
Lidocain |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
750 |
159,000 |
119,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
189 |
PP2300584075 |
247-G1 |
Trajenta |
Linagliptin |
5mg |
VN-17273-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
West - Ward Columbus Inc |
Mỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
16,156 |
24,234,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
190 |
PP2300584076 |
248-G1 |
Trajenta Duo |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
2,5mg + 1000mg |
VN3-4-16 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
1,500 |
9,686 |
14,529,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
191 |
PP2300584077 |
249-G1 |
Trajenta Duo |
Linagliptin + Metformin HCl |
2,5mg + 850mg |
VN2-498-16 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
1,500 |
9,686 |
14,529,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
192 |
PP2300584078 |
250-G1 |
Lichaunox |
Linezolid* |
600mg/300ml |
VN-21245-18 (Có CV số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/23 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 ghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 9/1/2023 của Quốc hội (Đợt 6)) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Poland |
Hộp 1 túi nhựa 300ml |
Túi |
23,000 |
405,000 |
9,315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
30 thámg |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
193 |
PP2300584080 |
252-G1 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-17766-12 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ × 10 viên |
Viên |
352,000 |
3,000 |
1,056,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
194 |
PP2300584081 |
253-G1 |
Lotemax |
Loteprednol etabonate |
0,5% (5mg/ ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch & Lomb Inc |
Mỹ |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
219,500 |
21,950,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
195 |
PP2300584084 |
256-G1 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
VN-21152-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
276,000 |
1,800 |
496,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
196 |
PP2300584085 |
257-G1 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
(400mg + 452mg)/10ml |
VN-19159-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
1,200 |
23,000 |
27,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
197 |
PP2300584086 |
258-G1 |
Methycobal Injection 500µg |
Mecobalamin |
500µg/ml |
VN-20950-18 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,300 |
36,383 |
47,297,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
198 |
PP2300584089 |
261-G1 |
Pentasa 1g |
Mesalazine |
1g/100ml |
VN-19948-16 (Có QĐ gia hạn số 370/QĐ-QLD ngày 26/05/2023) |
Thụt trực tràng |
Hỗn dịch thụt trực tràng |
Ferring - Léciva a.s |
Cộng hòa Séc |
Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE |
Lọ |
50 |
222,585 |
11,129,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
199 |
PP2300584090 |
262-G1 |
Pentasa |
Mesalazine |
500mg |
760110027623 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,100 |
11,874 |
96,179,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
200 |
PP2300584092 |
264-G1 |
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml |
Methotrexat |
500mg/5ml |
900114446923 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,300 |
540,000 |
702,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
201 |
PP2300584093 |
265-G1 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg |
SP3-1208-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
30 |
3,291,750 |
98,752,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
202 |
PP2300584094 |
266-G1 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
30mcg |
SP3-1210-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
30 |
1,196,475 |
35,894,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
203 |
PP2300584095 |
267-G1 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg |
SP3-1209-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
50 |
1,695,750 |
84,787,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
204 |
PP2300584096 |
268-G1 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
VN-18891-15 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
60,000 |
2,322 |
139,320,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
205 |
PP2300584097 |
269-G1 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
50mg/50ml |
VN-21582-18 (Gia hạn theo Quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023; Hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 chai nhựa 50ml |
Chai |
1,000 |
59,850 |
59,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
206 |
PP2300584099 |
271-G1 |
Mirzaten 30 mg |
Mirtazapin |
30mg |
VN-17922-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
53,000 |
14,000 |
742,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
207 |
PP2300584101 |
273-G1 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml - 133ml |
VN-21175-18
|
Thụt hậu môn/trực tràng |
Dung dịch thụt trá tàng |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
12,000 |
57,500 |
690,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
208 |
PP2300584102 |
274-G1 |
Opiphine |
Morphin |
10mg/1ml |
VN-19415-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày hết hạn 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln Gmbh |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
7,000 |
27,930 |
195,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
209 |
PP2300584106 |
278-G1 |
Myfortic 360mg |
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) |
360mg |
400114430523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
43,621 |
523,452,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
210 |
PP2300584107 |
279-G1 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
VN-20136-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
204,000 |
43,650 |
8,904,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
211 |
PP2300584108 |
280-G1 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
VN-17327-13 (Quyết định gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày hết hạn 30/12/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln Gmbh |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
250 |
43,995 |
10,998,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
212 |
PP2300584110 |
282-G1 |
Sodium Chloride |
Natri chlorid |
0,9% - 100ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
21,000 |
15,000 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
213 |
PP2300584111 |
283-G1 |
Sodium Chloride 0,9% |
Sodium Chloride |
0,9% - 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
21,000 |
19,500 |
409,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
214 |
PP2300584112 |
284-G1 |
Diquas |
Natri diquafosol |
30mg/ml |
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
900 |
129,675 |
116,707,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
215 |
PP2300584113 |
285-G1 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
4,2%/250ml |
VN-18586-15 (Gia hạn theo Quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022; Hiệu lực đến 30/12/2027) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
5,000 |
95,000 |
475,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
216 |
PP2300584114 |
286-G1 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
VN-17173-13 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
63,000 |
23,000 |
1,449,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
217 |
PP2300584115 |
287-G1 |
Elumast 4mg |
Natri montelukast |
4mg |
840110187523 |
Uống |
Thuốc cốm |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Spain |
Hộp 28 gói x 4mg |
Gói |
2,000 |
11,970 |
23,940,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
218 |
PP2300584116 |
288-G1 |
Acupan (Xuất xưởng: Biocodex, địa chỉ: 1, Avenue Blaise Pascal-60000 Beauvais-France) |
Nefopam hydrochloride |
20mg |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
2,000 |
26,400 |
52,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
219 |
PP2300584117 |
289-G1 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
500 |
51,900 |
25,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
220 |
PP2300584118 |
290-G1 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
1,600 |
41,800 |
66,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
221 |
PP2300584119 |
291-G1 |
Nevanac |
Nepafenac |
1mg/ml |
VN-17217-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
420 |
152,999 |
64,259,580 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
222 |
PP2300584120 |
292-G1 |
Lipovenoes 10% PLR |
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g |
10%, 250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
13,200 |
100,000 |
1,320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
223 |
PP2300584121 |
293-G1 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(50g; 12,5g; 3g)/500ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 500ml |
Chai |
7,000 |
138,000 |
966,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
224 |
PP2300584126 |
298-G1 |
Nimovac-V |
Nimodipin |
10mg /50ml |
VN-18714-15 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE |
Lọ |
3,500 |
586,000 |
2,051,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
225 |
PP2300584127 |
299-G1 |
Ofev |
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) |
100mg |
VN3-182-19 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Germany Eberbach GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
120 |
698,250 |
83,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
226 |
PP2300584128 |
300-G1 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
45,000 |
38,567 |
1,735,515,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
227 |
PP2300584129 |
301-G1 |
Gazyva |
Obinutuzumab |
1000mg/40ml |
QLSP-H03-1134-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd |
CSSX: Đức, đóng gói Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 40ml |
Lọ |
20 |
28,164,543 |
563,290,860 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
228 |
PP2300584130 |
302-G1 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
8,000 |
89,085 |
712,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
229 |
PP2300584131 |
303-G1 |
Egolanza |
Olanzapine (dưới dạng Olanzapine dihydrochloride trihydrate) |
10mg |
VN-19639-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
24,000 |
2,900 |
69,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
230 |
PP2300584132 |
304-G1 |
Lynparza |
Olaparib |
100mg |
VN3-306-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
700 |
1,171,800 |
820,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
231 |
PP2300584133 |
305-G1 |
Lynparza |
Olaparib |
150mg |
VN3-307-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
2,800 |
1,171,800 |
3,281,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
232 |
PP2300584134 |
306-G1 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
150 |
131,099 |
19,664,850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
233 |
PP2300584135 |
307-G1 |
Xolair 150mg |
Omalizumab |
150mg |
760410250523 (QLSP-H02-950-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp |
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml |
Lọ |
10 |
6,376,769 |
63,767,690 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
234 |
PP2300584136 |
308-G1 |
Tagrisso |
Osimertinib (tương ứng 95,4mg Osimertinib mesylat) |
80mg |
VN3-36-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,400 |
2,748,270 |
6,595,848,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
235 |
PP2300584137 |
309-G1 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
VN-22183-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,200 |
8,064 |
58,060,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
236 |
PP2300584138 |
310-G1 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10UI |
VN-20612-17
(CV gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/
truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
25,000 |
9,349 |
233,725,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
237 |
PP2300584139 |
311-G1 |
Ibrance 100mg |
Palbociclib |
100mg |
VN3-295-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
240 |
723,450 |
173,628,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
238 |
PP2300584140 |
312-G1 |
Ibrance 125mg |
Palbociclib |
125mg |
VN3-296-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
791,700 |
791,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
239 |
PP2300584141 |
313-G1 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
2,420 |
12,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
240 |
PP2300584142 |
314-G1 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,000 |
2,773 |
8,319,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
241 |
PP2300584143 |
315-G1 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
3,600 |
1,938 |
6,976,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
242 |
PP2300584144 |
316-G1 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
42,000 |
3,758 |
157,836,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
243 |
PP2300584145 |
317-G1 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
120 |
61,640,000 |
7,396,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
244 |
PP2300584146 |
318-G1 |
Pemetrexed biovagen |
Pemetrexed |
100mg |
859114086023 (VN3-55-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s. 2. CS đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd 3. CS xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Séc 2. CS đóng gói thứ cấp: Bungary 3. CS xuất xưởng: Tây Ban Nha. |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
360 |
3,900,000 |
1,404,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
245 |
PP2300584147 |
319-G1 |
Pemetrexed biovagen |
Pemetrexed |
500mg |
VN3-362-21 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s. 2. CS đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd 3. CS xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Czech 2. CS đóng gói thứ cấp: Bungary 3. CS xuất xưởng: Tây Ban Nha. |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
120 |
16,747,500 |
2,009,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
246 |
PP2300584149 |
321-G1 |
Cerebrolysin |
Peptide (Cerebrolysin concentrate) |
215,2 mg/ml |
QLSP-845-15 (Gia hạn theo Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022; Hiệu lực đến 17/06/2027) |
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm |
Dung dịch tiêm và truyền |
1. Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH
2. Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH
3. Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH |
1. Đức
2. Đức
3. Áo |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
6,000 |
104,790 |
628,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
247 |
PP2300584150 |
322-G1 |
Fycompa 2mg |
Perampanel |
2mg |
VN3-150-19 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Eisai Manufacturing Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,200 |
18,750 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
248 |
PP2300584151 |
323-G1 |
Fycompa 4mg |
Perampanel |
4mg |
VN3-151-19 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Eisai Manufacturing Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
30,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
249 |
PP2300584152 |
324-G1 |
Coveram 10mg/ 10mg |
Perindopril + amlodipin |
10mg + 10mg |
VN-18632-15 (Công văn gia hạn SĐK số 853/QĐ-QLD ngày 30/12//2022) |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
90,000 |
10,123 |
911,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
250 |
PP2300584153 |
325-G1 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril + amlodipin |
3,5mg + 2,5mg |
VN3-46-18 (Công văn gia hạn SĐK số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
160,000 |
5,960 |
953,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
251 |
PP2300584154 |
326-G1 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
7mg + 5mg |
VN3-47-18 (Công văn gia hạn SĐK số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
168,000 |
6,589 |
1,106,952,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
252 |
PP2300584155 |
327-G1 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril + indapamid |
5mg + 1,25mg |
VN-18353-14 (Công văn gia hạn SĐK số: 185/QĐ-QLD ngày 19/4/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
45,000 |
6,500 |
292,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
253 |
PP2300584156 |
328-G1 |
Perjeta 420MG/14ML |
Pertuzumab |
420mg/14ml |
QLSP-H02-1040-17 |
Tiêm Truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
96 |
59,388,525 |
5,701,298,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
254 |
PP2300584157 |
329-G1 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin |
100mg/2ml |
VN-19062-15 (Quyết định gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày hết hạn 29/04/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln Gmbh |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
250 |
19,488 |
4,872,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
255 |
PP2300584158 |
330-G1 |
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
2,000 |
194,500 |
389,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
256 |
PP2300584159 |
331-G1 |
FEIBA 25 E./ml |
Factor VIII Inhibitor bypassing activity |
500 U |
QLSP-1000-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Hộp 1 lọ 500 U và một lọ dung môi x 20 ml nước cất pha tiêm, 1 Baxject II Hi-Flow, 1 xylan, 1 kim tiêm, 1 kim bướm |
Lọ |
100 |
8,820,000 |
882,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
257 |
PP2300584160 |
332-G1 |
Arduan |
Pipecuronium Bromide |
4mg |
VN-19653-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml |
Lọ |
1,000 |
58,000 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
258 |
PP2300584162 |
334-G1 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
8,400 |
60,100 |
504,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
259 |
PP2300584163 |
335-G1 |
Resinsodio |
Mỗi 100g bột chứa: Sodium polystyrene sulfonate 99,75g |
400g |
VN-22558-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratorios Rubió, S.A |
Spain |
Hộp 1 chai 400g |
Chai |
100 |
1,176,630 |
117,663,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
260 |
PP2300584164 |
336-G1 |
Resincalcio |
Mỗi 100g bột chứa: Calcium polystyrene sulfonate 99,75g |
15g |
VN-22557-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratorios Rubió, S.A |
Spain |
Hộp 26 gói x 15g |
Gói |
600 |
108,497 |
65,098,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
261 |
PP2300584166 |
338-G1 |
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
chai 500ml |
Chai |
4,000 |
159,537 |
638,148,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
262 |
PP2300584167 |
339-G1 |
Pregabakern 150 mg |
Pregabalin |
150mg |
VN-22829-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
23,000 |
20,450 |
470,350,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
263 |
PP2300584170 |
342-G1 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
300 |
15,000 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
264 |
PP2300584171 |
343-G1 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
600 |
39,380 |
23,628,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
265 |
PP2300584172 |
344-G1 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
21,000 |
25,200 |
529,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
266 |
PP2300584173 |
345-G1 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
9,000 |
111,000 |
999,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
267 |
PP2300584175 |
347-G1 |
Seroquel XR (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK) |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200mg |
VN-22283-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Hoa Kỳ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
21,896 |
43,792,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
268 |
PP2300584176 |
348-G1 |
Beprasan 10mg |
Rabeprazol natri |
10mg |
VN-21084-18 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
168,000 |
7,800 |
1,310,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
269 |
PP2300584177 |
349-G1 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
64,000 |
133,300 |
8,531,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
270 |
PP2300584178 |
350-G1 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
630,000 |
3,990 |
2,513,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
271 |
PP2300584179 |
351-G1 |
Cyramza |
Ramucirumab |
100mg/10ml |
SP3-1239-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Eli Lilly and Company |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10 |
8,190,000 |
81,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
272 |
PP2300584180 |
352-G1 |
Cyramza |
Ramucirumab |
500mg/50ml |
SP3-1238-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Eli Lilly and Company |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
10 |
32,550,000 |
325,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
273 |
PP2300584181 |
353-G1 |
Lucentis |
Ranibizumab |
2,3mg/0,23ml |
SP-1188-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ |
Lọ |
800 |
13,125,022 |
10,500,017,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
274 |
PP2300584182 |
354-G1 |
Mucosta Tablets 100mg |
Rebamipid |
100mg |
499110142023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Itano Factory |
Nhật |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
4,002 |
52,026,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
275 |
PP2300584183 |
355-G1 |
Ringerfundin |
Sodium chloride + Potassium chloride + Calcium chloride dihydrate + Magnesium chloride hexahydrate + Sodium acetate trihydrate + L-Malic acid |
(3.3995g + 0.1492g + 0.18375g + 0.10165g + 1.633g + 0.3355g)/500ml |
VN-18747-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 500ml |
Chai |
15,000 |
20,480 |
307,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
276 |
PP2300584185 |
357-G1 |
Rixathon |
Rituximab |
100mg/10ml |
SP3-1231-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
160 |
4,352,063 |
696,330,080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
277 |
PP2300584186 |
358-G1 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
140 |
13,800,625 |
1,932,087,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
278 |
PP2300584187 |
359-G1 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
10mg |
VN-21680-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
58,000 |
69,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
279 |
PP2300584188 |
360-G1 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
15 mg |
VN-19013-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
900 |
58,000 |
52,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
280 |
PP2300584189 |
361-G1 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
20 mg |
VN-19014-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
4,200 |
58,000 |
243,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
281 |
PP2300584190 |
362-G1 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
20,000 |
48,500 |
970,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
282 |
PP2300584191 |
363-G1 |
Rupafin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
VN-19193-15 |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
283 |
PP2300584192 |
364-G1 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
60,000 |
5,500 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
284 |
PP2300584193 |
365-G1 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
6,780 |
813,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
285 |
PP2300584194 |
366-G1 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
15,600 |
115,000 |
1,794,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
286 |
PP2300584195 |
367-G1 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) |
25mcg + 125mcg |
VN-21286-18 |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
2,100 |
210,176 |
441,369,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
287 |
PP2300584196 |
368-G1 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
2,600 |
278,090 |
723,034,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
288 |
PP2300584197 |
369-G1 |
Tracutil |
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
(6,958 mg+6,815 mg+ 1,979mg+ 2,046 mg+0,053 mg+ 0,0242 mg + 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml |
VN-14919-12 (Gia hạn theo Quyết định số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023; Hiệu lực đến 03/04/2028) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
600 |
32,235 |
19,341,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
289 |
PP2300584198 |
370-G1 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 1,33mg + 0,7mg |
VN-19096-15
QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến đến 11/5/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống |
9,000 |
5,150 |
46,350,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
290 |
PP2300584199 |
371-G1 |
Ferlatum (Đóng gói thứ cấp: CIT S.r.l. Đ/c: Via Primo Villa, 17-20875 Burago di Molgora (MB), Italy) |
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat) |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
6,000 |
18,500 |
111,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
291 |
PP2300584200 |
372-G1 |
Hemafer-S |
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng Iron (III) hydroxid Sucrose complex) 20mg |
100mg/ 5ml |
VN-21729-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
1,600 |
89,000 |
142,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
292 |
PP2300584201 |
373-G1 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
2,849 |
48,433,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
293 |
PP2300584202 |
374-G1 |
Onglyza |
Saxagliptin |
5mg |
001110400423
(VN-21365-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
12,000 |
17,310 |
207,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
294 |
PP2300584203 |
375-G1 |
Komboglyze XR |
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid |
5mg; 1000mg |
VN-18678-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
21,410 |
128,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
295 |
PP2300584204 |
376-G1 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
500 |
7,820,000 |
3,910,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
296 |
PP2300584206 |
378-G1 |
Sildenafil Teva 50mg |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) |
50 mg |
385110007523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Ltd |
Croatia |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
300 |
94,200 |
28,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
297 |
PP2300584207 |
379-G1 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
1,800 |
53,300 |
95,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
298 |
PP2300584208 |
380-G1 |
Epclusa |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
754110085223 (VN3-83-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc. (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland) |
Canada |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
1,500 |
267,750 |
401,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
299 |
PP2300584209 |
381-G1 |
Zomacton 4mg |
Somatropin |
4mg |
QLSP-1063-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất lọ thuốc bột: Ferring GmbH; Cơ sở sản xuất dung môi: Wasserburger Arzneimittelwerk GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center S.A |
Cơ sở sản xuất lọ thuốc bột: Đức; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 3,5ml |
Lọ |
120 |
1,508,220 |
180,986,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
300 |
PP2300584210 |
382-G1 |
Nexavar |
Sorafenib |
200mg |
VN-19389-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,800 |
403,326 |
6,775,876,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
301 |
PP2300584211 |
383-G1 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
336,000 |
4,200 |
1,411,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
302 |
PP2300584214 |
386-G1 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
20 |
1,814,340 |
36,286,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
303 |
PP2300584215 |
387-G1 |
Curosurf |
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg |
120mg/ 1,5ml |
VN-18909-15 |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
120 |
13,990,000 |
1,678,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
304 |
PP2300584217 |
389-G1 |
Cialis |
Tadalafil |
20mg |
VN-18624-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lilly del Caribe, Inc. |
Puerto Rico (Mỹ) |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
200 |
174,000 |
34,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
305 |
PP2300584218 |
390-G1 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
360 |
244,799 |
88,127,640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
306 |
PP2300584219 |
391-G1 |
Taflotan-S |
Tafluprost |
4,5µg/0,3ml |
VN2-424-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml |
Lọ |
1,800 |
11,900 |
21,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
307 |
PP2300584220 |
392-G1 |
Tamifine 20 mg |
Tamoxifen |
20mg |
VN-17517-13 |
Đường uống |
Viên nén |
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY |
CYPRUS |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
3,600 |
79,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
60 |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
308 |
PP2300584221 |
393-G1 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
840110031023 (VN-20567-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
12,000 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
309 |
PP2300584222 |
394-G1 |
Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VN-21113-18 ( QĐ gia hạn số đăng ký số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 của Cục QLD) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
144,000 |
9,000 |
1,296,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
310 |
PP2300584223 |
395-G1 |
Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
383110004724
(VN-21719-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
84,000 |
15,000 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
311 |
PP2300584224 |
396-G1 |
Telsol Plus 80mg/25mg Tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-23033-22 |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở sản xuất: Laboratorios Liconsa, S.A, Cơ sở xuất xưởng lô: Inbiotech Ltd |
Nước sản xuất: Spain, Nước xuất xưởng lô: Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
48,000 |
15,500 |
744,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
312 |
PP2300584225 |
397-G1 |
Temozolomid Ribosepharm 100mg |
Temozolomid |
100mg |
VN2-626-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Haupt Pharma Amareg GmbH |
Đức |
Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên |
Viên |
2,400 |
1,575,000 |
3,780,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
313 |
PP2300584226 |
398-G1 |
Vemlidy |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25 mg |
539110018823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gilead Sciences Ireland UC |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
600 |
44,115 |
26,469,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
314 |
PP2300584227 |
399-G1 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
21,000 |
54,000 |
1,134,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
315 |
PP2300584229 |
401-G1 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG và XX: Ferring International Center S.A. |
CSSX: Đức; CSĐG và XX: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
2,600 |
744,870 |
1,936,662,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
316 |
PP2300584230 |
402-G1 |
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
144,000 |
2,241 |
322,704,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
317 |
PP2300584231 |
403-G1 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,400 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
318 |
PP2300584232 |
404-G1 |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
15,873 |
285,714,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
319 |
PP2300584233 |
405-G1 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
15,873 |
857,142,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
320 |
PP2300584234 |
406-G1 |
Tygacil |
Tigecyclin |
50mg |
VN-20333-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Wyeth Lederle S.r.l |
Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
180 |
731,000 |
131,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
321 |
PP2300584236 |
408-G1 |
Spiriva Respimat |
Tiotropium |
0,0025mg/nhát xịt |
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều |
Hộp |
20 |
800,100 |
16,002,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
322 |
PP2300584237 |
409-G1 |
Spiolto Respimat |
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrat) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydroclorid) |
2,5mcg/nhát xịt + 2,5mcg/nhát xịt |
VN3-51-18 (Có QĐ gia hạn số 489/QĐ-QLD ngày 14/07/2023) |
Hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt |
Hộp |
30 |
800,100 |
24,003,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
323 |
PP2300584238 |
410-G1 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,000 |
8,000 |
312,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
324 |
PP2300584241 |
413-G1 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
100mg |
SP3-1217-21 |
Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5 |
31,773,840 |
158,869,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
325 |
PP2300584242 |
414-G1 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
160mg |
SP3-1218-21 |
Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5 |
50,832,915 |
254,164,575 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
326 |
PP2300584243 |
415-G1 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD
CSXX: Pharmathen SA |
Nước SX: Bulgari
Nước xuất xưởng: Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
400 |
296,000 |
118,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
327 |
PP2300584244 |
416-G1 |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
156,000 |
1,890 |
294,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
328 |
PP2300584245 |
417-G1 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
114,000 |
5,410 |
616,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
329 |
PP2300584246 |
418-G1 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ thuốc, 1 ống dung môi, 1 bơm tiêm và 3 kim tiêm |
Lọ |
100 |
7,699,999 |
769,999,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
330 |
PP2300584247 |
419-G1 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
300 |
2,556,999 |
767,099,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
331 |
PP2300584248 |
420-G1 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
Janssen-Cilag |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Ống |
480 |
90,000 |
43,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
332 |
PP2300584249 |
421-G1 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
150 |
67,500 |
10,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
333 |
PP2300584250 |
422-G1 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid |
0,5mg + 1,5mg + 1mg |
VN-20293-17 |
Ngậm |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,400 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
334 |
PP2300584251 |
423-G1 |
Anoro Ellipta |
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) |
62,5mcg + 25mcg |
VN3-232-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
100 |
692,948 |
69,294,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
335 |
PP2300584253 |
425-G1 |
Stelara |
Ustekinumab |
45mg/0,5ml |
QLSP-H02-984-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5 ml thuốc |
Bơm tiêm |
12 |
46,421,837 |
557,062,044 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
336 |
PP2300584254 |
426-G1 |
Tentadium |
Valproat natri |
400mg/4ml |
520110009423 |
Tiêm |
Bôt đông khô và dung môi pha tiêm/tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô và 1 ống dung môi pha tiêm truyền |
Ống |
50 |
121,320 |
6,066,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
337 |
PP2300584255 |
427-G1 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
236,000 |
6,972 |
1,645,392,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
338 |
PP2300584257 |
429-G1 |
Velaxin |
Venlafaxin |
75mg |
VN-21018-18 |
Uống |
Viên nang giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
15,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
339 |
PP2300584258 |
430-G1 |
Cordamil 40 mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,600 |
4,000 |
26,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
340 |
PP2300584261 |
433-G1 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 1000mcg; 2ml |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
6,400 |
21,000 |
134,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
341 |
PP2300584262 |
434-G1 |
Immunine 600 |
Human Coagulation Factor IX |
600 IU |
QLSP-1062-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm |
Lọ |
84 |
4,788,000 |
402,192,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
342 |
PP2300584263 |
435-G1 |
Advate |
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) |
250 IU |
QLSP-H03-1167-19 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Baxalta Manufacturing Sarl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH |
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức |
Mỗi kít gồm 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền |
Bộ |
1,800 |
735,000 |
1,323,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
343 |
PP2300584266 |
438-G1 |
Ledrobon - 4mg/100ml |
Zoledronic acid |
4mg/100ml |
VN-20610-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L |
Ý |
Hộp 1 túi 100ml |
Lọ |
1,800 |
3,790,000 |
6,822,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
344 |
PP2300584267 |
439-G1 |
Aclasta |
Mỗi 100ml chứa: Acid Zoledronic khan (tương ứng 5,33 mg acid zoledronic monohydrate) 5mg |
5mg/100ml |
VN-21917-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Novartis Pharma Stein AG |
CSSX: Áo; xuất xưởng Thụy Sỹ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
300 |
6,761,489 |
2,028,446,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
345 |
PP2300584268 |
440-G1 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-27453-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,450 |
294,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
346 |
PP2300584269 |
441-G1 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
2,200 |
52,800,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
347 |
PP2300584270 |
442-G1 |
Aspirin Stella 81 mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
893110337023 (VD-27517-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
276,000 |
340 |
93,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
348 |
PP2300584271 |
443-G1 |
Azein Inj. |
Aciclovir |
250mg |
VN-21540-18 (Có CV số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/23 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 ghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 9/1/2023 của Quốc hội (Đợt 9)) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,500 |
256,000 |
384,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
349 |
PP2300584274 |
446-G1 |
Dipalen Gel |
Adapalen |
1mg/g - 15g |
VN-22207-19 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
99,000 |
19,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
350 |
PP2300584275 |
447-G1 |
Prolufo |
Alfuzosin |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
6,600 |
118,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
351 |
PP2300584277 |
449-G1 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
3,990 |
95,760,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
352 |
PP2300584278 |
450-G1 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110064223 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
136,000 |
6,000 |
816,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
353 |
PP2300584279 |
451-G1 |
Asbesone |
Betamethason |
0,5mg/1g - 30g |
VN-20447-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
3,200 |
61,500 |
196,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
354 |
PP2300584280 |
452-G1 |
BISNOL |
Bismuth |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,950 |
39,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
355 |
PP2300584281 |
453-G1 |
Bortezomib for injection 3.5mg/vial |
Bortezomib |
3,5mg |
890114446423
(VN2-453-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
180 |
1,319,110 |
237,439,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
356 |
PP2300584282 |
454-G1 |
Ravenell-62,5 |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) |
62,5mg |
VD-31092-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
8,000 |
32,000 |
256,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
357 |
PP2300584283 |
455-G1 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
96,500 |
78,178 |
7,544,177,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
358 |
PP2300584284 |
456-G1 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
60,500 |
78,178 |
4,729,769,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
359 |
PP2300584285 |
457-G1 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21179-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
400 |
78,178 |
31,271,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
360 |
PP2300584286 |
458-G1 |
Folina Tablets 15mg |
Acid folinic (dưới dạng calcium folinat) |
15mg |
VN-22797-21 |
Uống |
Viên nén |
TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,300 |
249,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
361 |
PP2300584287 |
459-G1 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10% 10ml |
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Ống |
8,000 |
13,300 |
106,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
N2 |
36 |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
362 |
PP2300584289 |
461-G1 |
Sartan/HCTZ
|
Candesartan + hydrochlorothiazid |
16mg + 12,5mg |
VD-28027-17
(QĐ gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Uống |
Viên
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
12,000 |
3,940 |
47,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG |
N2 |
36 tháng
|
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
363 |
PP2300584290 |
462-G1 |
Naprolat |
Carboplatin |
10mg/ml x 45ml |
VN3-282-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 45ml |
Lọ |
500 |
750,000 |
375,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
364 |
PP2300584291 |
463-G1 |
SCD Cefaclor 250 mg |
Cefaclor |
250mg |
VD-26433-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,000 |
3,150 |
122,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
365 |
PP2300584292 |
464-G1 |
Pyfaclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
500mg |
VD-23850-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
30,000 |
8,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
366 |
PP2300584293 |
465-G1 |
Tenafathin 1000 |
Cefalothin |
1g |
VD-23661-15 ( QĐ gia hạn số đăng ký số 279/QĐ-QLD ngày 25/05/2022 của Cục QLD) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
16,000 |
75,000 |
1,200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
367 |
PP2300584294 |
466-G1 |
Cefamandol 0,5g |
Cefamandol |
0,5g |
VD-31705-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
Lọ |
26,000 |
48,000 |
1,248,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
368 |
PP2300584295 |
467-G1 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol |
1000mg |
VD-35454-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 lọ |
Lọ |
68,000 |
63,000 |
4,284,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
369 |
PP2300584296 |
468-G1 |
Cefamandol 2g |
Cefamandol |
2g |
VD-31707-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
40,000 |
125,000 |
5,000,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
370 |
PP2300584298 |
470-G1 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
0,5g |
VD-31708-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
12,000 |
34,000 |
408,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
371 |
PP2300584299 |
471-G1 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon |
1g |
VD-31709-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 Công ty Cổ Phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
24,000 |
46,000 |
1,104,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
372 |
PP2300584300 |
472-G1 |
Cefopefast-S 1500 |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-36148-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩmTenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
24,000 |
48,000 |
1,152,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
373 |
PP2300584301 |
473-G1 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩmTenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
60,000 |
75,000 |
4,500,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
374 |
PP2300584302 |
474-G1 |
Kontiam Inj. |
Cefotiam |
1g |
VN-19470-15 (Có CV số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/23 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 ghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 9/1/2023 của Quốc hội (Đợt 1)) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
72,000 |
63,000 |
4,536,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
375 |
PP2300584303 |
475-G1 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin |
2g |
VD-23020-15 ( QĐ gia hạn số đăng ký số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 của Cục QLD) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
102,000 |
99,750 |
10,174,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
376 |
PP2300584304 |
476-G1 |
Zinhepa Inj. |
Cefpirom |
1g |
VN-22459-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
84,000 |
124,992 |
10,499,328,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
377 |
PP2300584305 |
477-G1 |
CKDCipol-N 100mg |
Cyclosporin |
100mg |
VN-18192-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Suheung Co., Ltd.
(Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. - Korea) |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,100 |
45,000 |
139,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
378 |
PP2300584306 |
478-G1 |
Cisplaton |
Cisplatin |
50mg/100ml |
890114086123 (VN2-446-16) |
Thuốc tiêm truyền |
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
4,200 |
180,000 |
756,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
379 |
PP2300584307 |
479-G1 |
Colistin 1 MIU
|
Colistin* |
1.000.000 IU |
VD-35188-21
|
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
|
Việt Nam
|
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ
|
Lọ |
17,000 |
300,000 |
5,100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG |
N2 |
24 tháng
|
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
380 |
PP2300584310 |
482-G1 |
Diltiazem Stella 60 mg |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
893110337323 (VD-27522-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,300 |
3,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
381 |
PP2300584311 |
483-G1 |
Grafort |
Dioctahedral smectite (Diosmectite) |
3g |
880100006823 (VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml, Gói nhôm |
Gói |
23,000 |
7,896 |
181,608,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
382 |
PP2300584312 |
484-G1 |
Dutabit 0.5 |
Dutasteride |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
10,800 |
151,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
383 |
PP2300584313 |
485-G1 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
3,550 |
127,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N2 |
24 |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
384 |
PP2300584314 |
486-G1 |
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
29,000 |
274,500 |
7,960,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
385 |
PP2300584315 |
487-G1 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1,500 |
96,870 |
145,305,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
386 |
PP2300584316 |
488-G1 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,080 |
129,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
387 |
PP2300584317 |
489-G1 |
Gemita 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1000mg |
VN-21384-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
290,000 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
388 |
PP2300584318 |
490-G1 |
Gemita 200mg |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VN-21730-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
105,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
389 |
PP2300584320 |
492-G1 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,000 |
4,480 |
282,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
390 |
PP2300584322 |
494-G1 |
Irinotel 100mg/5ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
100mg/ 5ml |
VN-20678-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
700 |
460,000 |
322,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
391 |
PP2300584323 |
495-G1 |
Irinotel 40mg/2ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
40mg/ 2ml |
VN-20679-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
2,000 |
215,000 |
430,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
392 |
PP2300584325 |
497-G1 |
LETROZSUN |
Letrozole |
2.5 mg |
890114033823 (VN-20632-17) theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
12,000 |
8,300 |
99,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
393 |
PP2300584326 |
498-G1 |
Levpiram |
Levetiracetam |
500mg |
VD-25092-16
(893110264723) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
4,150 |
49,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
394 |
PP2300584329 |
501-G1 |
Pimenem 1g |
Meropenem* |
1g |
VD-24443-16
Gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
77,450 |
2,323,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
395 |
PP2300584330 |
502-G1 |
Pdsolone-125 mg |
Methylprednisolon |
125mg |
VN-21913-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3,000 |
63,000 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
396 |
PP2300584331 |
503-G1 |
Catioma cream |
Mometason furoat |
Mỗi 10g chứa: 10mg |
VN-21592-18 |
Dùng ngoài |
Cream bôi da |
Korea Pharma Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
300 |
56,000 |
16,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
397 |
PP2300584332 |
504-G1 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg |
VD-35545-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml |
Chai |
24,000 |
226,800 |
5,443,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
398 |
PP2300584333 |
505-G1 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg/ 0,88ml |
VN-21104-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Ống |
600 |
11,990 |
7,194,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
399 |
PP2300584334 |
506-G1 |
Khouma |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
5mg |
VD-21480-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
132,000 |
1,200 |
158,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
400 |
PP2300584335 |
507-G1 |
EASYEF |
Nepidermin |
0,5mg/ml |
QLSP-860-15 quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Xịt ngoài da |
Dung dịch phun xịt trên da |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) |
Hộp |
36 |
2,300,000 |
82,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
401 |
PP2300584336 |
508-G1 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
406,000 |
3,500 |
1,421,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
402 |
PP2300584337 |
509-G1 |
Nimodin |
Nimodipin |
10mg/50ml |
VN-20320-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 50ml |
Lọ |
3,300 |
270,000 |
891,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N2 |
24 |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
403 |
PP2300584338 |
510-G1 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
56,000 |
135,000 |
7,560,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
404 |
PP2300584339 |
511-G1 |
Accord
Palonosetron |
Palonosetron hydroclorid |
0,25mg/5ml |
VN-22800-21 |
Tiêm |
Dung dịch
tiêm |
Intas
Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,600 |
465,000 |
1,674,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
N2 |
36 |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
405 |
PP2300584340 |
512-G1 |
SUNPEXITAZ 100 |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) |
100mg |
890114081523 (VN3-25-18) theo quyết định số 226/QĐ-QLD ngày 3/4/2023 V/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
240 |
580,000 |
139,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
406 |
PP2300584341 |
513-G1 |
SUNPEXITAZ 500 |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) |
500mg |
890114087523 (VN3-65-18) theo quyết định số 241/QĐ-QLD ngày 5/4/2023 V/v ban hành danh mục 26 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.1 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
120 |
940,000 |
112,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
407 |
PP2300584342 |
514-G1 |
PeriSaVi 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
VD-33529-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
4,290 |
34,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
408 |
PP2300584343 |
515-G1 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-25265-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
420,000 |
4,150 |
1,743,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
409 |
PP2300584344 |
516-G1 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
368,000 |
6,450 |
2,373,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
410 |
PP2300584345 |
517-G1 |
Lambertu |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
VD-21059-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
4,500 |
202,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
411 |
PP2300584346 |
518-G1 |
Ramifix 2.5 |
Ramipril |
2,5mg |
VD-26253-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,560 |
153,600,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
412 |
PP2300584347 |
519-G1 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
VN3-50-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA |
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,800 |
20,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
413 |
PP2300584348 |
520-G1 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
VN3-48-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA |
Cơ sở sản xuất: Singapore; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,800 |
20,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
414 |
PP2300584349 |
521-G1 |
Uperio 200mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
VN3-49-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA |
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,800 |
20,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
415 |
PP2300584350 |
522-G1 |
Asosalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(30mg + 0,5mg)/g - 30g |
VN-20961-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
600 |
95,000 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
416 |
PP2300584351 |
523-G1 |
Vytostad 10/20 |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
893110225423 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
64,000 |
3,000 |
192,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
417 |
PP2300584352 |
524-G1 |
CKDTacrobell 0.5mg |
Tacrolimus |
0,5mg |
VN-22020-19 |
Uống |
Viên nang |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp |
Korea |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
28,000 |
336,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
418 |
PP2300584353 |
525-G1 |
Ufur capsule |
Tegafur-uracil |
100mg + 224mg |
VN-17677-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory |
Đài Loan |
Hộp 7 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,500 |
39,500 |
493,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
419 |
PP2300584354 |
526-G1 |
Tilatep for I.V. Injection 200mg |
Teicoplanin |
200mg |
471115081323 (VN-20631-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
Lọ |
1,100 |
200,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
420 |
PP2300584355 |
527-G1 |
Temorel 100 mg |
Temozolomide |
100 mg |
890114089123 (VN3-87-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 5 viên |
Viên |
1,100 |
1,150,000 |
1,265,000,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
421 |
PP2300584358 |
530-G1 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
VN2-565-17 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
315,000 |
220,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
422 |
PP2300584359 |
531-G1 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 (QLSP-H03- 1174-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
240 |
10,332,000 |
2,479,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
423 |
PP2300584360 |
532-G1 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 (QLSP-H03- 1175-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
120 |
26,271,000 |
3,152,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
424 |
PP2300584361 |
533-G1 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
350 |
80,696 |
28,243,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
425 |
PP2300584362 |
534-G1 |
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial) |
Vancomycin |
1g |
890115433023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
9,000 |
77,600 |
698,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
426 |
PP2300584364 |
536-G1 |
Vinorelbine Alvogen
20mg Soft Capsules |
Vinorelbin |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên |
Viên |
1,400 |
1,100,000 |
1,540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
427 |
PP2300584365 |
537-G1 |
Vinorelbine Alvogen
80mg Soft Capsules |
Vinorelbin |
80mg |
VN3-379-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên |
Viên |
1,400 |
4,100,000 |
5,740,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
428 |
PP2300584366 |
538-G1 |
MyVorcon 200mg
|
Voriconazol |
200mg |
VN-22441-19
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Mylan Laboratories Limited
|
India
|
Hộp 1 vỉ x 15 viên
|
Viên |
120 |
407,000 |
48,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
429 |
PP2300584367 |
539-G1 |
ZORUXA |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
5mg/100ml |
890110030623 (VN-20562-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
120 |
4,950,000 |
594,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
430 |
PP2300584368 |
540-G1 |
Eranfu |
Fulvestrant |
250mg |
VN3-259-20 |
Tiêm bắp |
Dung dich tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn thuốc và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
120 |
3,732,350 |
447,882,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
431 |
PP2300584369 |
541-G1 |
Apitim 10 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-35986-22 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
304 |
72,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
432 |
PP2300584371 |
543-G1 |
Melanov-M |
Gliclazid + metformin |
80mg +500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
3,800 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N3 |
36 |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
433 |
PP2300584372 |
544-G1 |
PERGLIM M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
VN-20806-17 kèm công văn số 10271/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v bổ sung qui cách đóng gói, thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
63,000 |
2,600 |
163,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
434 |
PP2300584373 |
545-G1 |
PERGLIM M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
3,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
435 |
PP2300584374 |
546-G1 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
VD-29122-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,140 |
68,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
436 |
PP2300584375 |
547-G1 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCL |
200mg |
VN-10704-10 |
Uống |
viên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,000 |
3,450 |
134,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
437 |
PP2300584376 |
548-G1 |
MetSwift XR 1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
890110185823 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
58,000 |
1,510 |
87,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
438 |
PP2300584377 |
549-G1 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
VD-26068-17
(893110094623) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
96,000 |
2,415 |
231,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
439 |
PP2300584379 |
551-G1 |
Rabicad 20
|
Rabeprazol |
20mg |
VN-16969-13
(QĐ gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Uống |
Viên |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
|
India
|
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x10 viên
|
Viên |
60,000 |
8,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG |
N3 |
24 tháng
|
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
440 |
PP2300584380 |
552-G1 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
441 |
PP2300584382 |
554-G1 |
Xalgetz 0,4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,300 |
16,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
442 |
PP2300584383 |
555-G1 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723
(VD-28148-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
636,000 |
270 |
171,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
443 |
PP2300584385 |
557-G1 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl-DL- Leucin |
1000mg/10ml |
VD-27160-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
44,000 |
24,000 |
1,056,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
444 |
PP2300584386 |
558-G1 |
Zentanil 500mg/5ml |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-33432-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
42,000 |
12,600 |
529,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
445 |
PP2300584387 |
559-G1 |
Nobstruct |
N - Acetylcystein |
300mg/3ml |
VD-25812-16 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
550 |
29,500 |
16,225,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
446 |
PP2300584388 |
560-G1 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
893110257523 (VD-29659-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,080,000 |
68 |
73,440,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
447 |
PP2300584389 |
561-G1 |
Amiparen 10% |
Acid amin* |
10% - 200ml |
893110453623 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
114,000 |
63,000 |
7,182,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
448 |
PP2300584390 |
562-G1 |
Aminoleban |
Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy gan) |
8% - 200ml |
VD-36020-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
3,000 |
104,000 |
312,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
449 |
PP2300584391 |
563-G1 |
Kidmin |
Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy thận) |
7,2% - 200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
18,000 |
115,000 |
2,070,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
450 |
PP2300584392 |
564-G1 |
BFS-Adenosin |
Adenosin triphosphat |
6mg/2ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
58 |
800,000 |
46,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
451 |
PP2300584393 |
565-G1 |
Vinphylin |
Aminophylin |
240mg/5ml |
VD-32552-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2,4,10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
7,000 |
10,500 |
73,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
452 |
PP2300584394 |
566-G1 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
2,400 |
24,000 |
57,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
453 |
PP2300584396 |
568-G1 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
48,000 |
2,097 |
100,656,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
454 |
PP2300584397 |
569-G1 |
Atropin Sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
87,000 |
430 |
37,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
455 |
PP2300584398 |
570-G1 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
1% - 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
1,050 |
12,600 |
13,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
456 |
PP2300584399 |
571-G1 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
46,000 |
3,360 |
154,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
457 |
PP2300584400 |
572-G1 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2x10^9CFU/5ml |
893400090523 (QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
48,000 |
5,250 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
458 |
PP2300584402 |
574-G1 |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin |
1.000.000 UI |
VD-24794-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ loại dung tích 8ml |
Lọ |
1,000 |
3,790 |
3,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
459 |
PP2300584404 |
576-G1 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/liều x 120 liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
200 |
90,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
460 |
PP2300584405 |
577-G1 |
BFS-Cafein |
Cafein citrat |
30mg |
VD-24589-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
2,200 |
42,000 |
92,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
461 |
PP2300584406 |
578-G1 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
53,600 |
838 |
44,916,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
462 |
PP2300584407 |
579-G1 |
Calci Folinat 10ml |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 108mg/10ml) |
100mg/10ml |
893110303823 (VD-29224-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
16,000 |
29,000 |
464,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
463 |
PP2300584408 |
580-G1 |
Calci folinat 50mg/5ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
50mg/ 5ml |
VD-24226-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
7,400 |
18,935 |
140,119,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
464 |
PP2300584409 |
581-G1 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,982 |
89,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
465 |
PP2300584410 |
582-G1 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VD-26774-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
320 |
346,500 |
110,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
466 |
PP2300584411 |
583-G1 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg |
VD-21241-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6,500 |
134,925 |
877,012,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
467 |
PP2300584412 |
584-G1 |
MEDORAL |
Chlorhexidin digluconat |
0,5g/250ml |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai |
2,000 |
90,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
468 |
PP2300584413 |
585-G1 |
Chlorpheniramine 4mg |
Chlorpheniramin maleat |
4mg |
VD-25366-16 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
36,000 |
75 |
2,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
469 |
PP2300584415 |
587-G1 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05% - 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3,500 |
8,900 |
31,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
470 |
PP2300584417 |
589-G1 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
3,300 |
2,100 |
6,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
471 |
PP2300584418 |
590-G1 |
Jasirox Tab 180 |
Deferasirox |
180mg |
VD-34546-20 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần Dược VTYT
Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
48,000 |
57,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
472 |
PP2300584419 |
591-G1 |
Jasirox Tab 360 |
Deferasirox |
360mg |
VD-34547-20 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần Dược VTYT
Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
83,000 |
99,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
473 |
PP2300584420 |
592-G1 |
Vinroxamin |
Deferoxamine mesylat |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,400 |
127,000 |
304,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
474 |
PP2300584422 |
594-G1 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
135,000 |
710 |
95,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
475 |
PP2300584425 |
597-G1 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/1ml |
VD-24899-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
108,000 |
470 |
50,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
476 |
PP2300584426 |
598-G1 |
Vicidori 500mg |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
VD-24894-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,400 |
605,000 |
1,452,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
477 |
PP2300584427 |
599-G1 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin |
10mg |
QLĐB-635-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
43,491 |
17,396,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
478 |
PP2300584428 |
600-G1 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin |
50mg |
893114093323 (QLĐB-693-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
500 |
167,790 |
83,895,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
479 |
PP2300584429 |
601-G1 |
Vinopa |
Drotaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (Quyết định gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
13,000 |
2,300 |
29,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
480 |
PP2300584430 |
602-G1 |
AGICARVIR |
Entecavir |
0,5mg |
VD-25114-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
2,030 |
36,540,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
481 |
PP2300584433 |
605-G1 |
Vincynon |
Etamsylat |
250mg/ 2ml |
VD - 20893 - 14 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
7,000 |
7,180 |
50,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
482 |
PP2300584434 |
606-G1 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg |
VD-29306-18 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,150 |
115,395 |
363,494,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
483 |
PP2300584435 |
607-G1 |
BFS-Famotidin |
Famotidin |
20mg |
VD-29702-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2 ml |
Lọ |
40,000 |
31,500 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
484 |
PP2300584436 |
608-G1 |
Vinfadin 40mg |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-32939-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
52,000 |
58,000 |
3,016,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
485 |
PP2300584437 |
609-G1 |
Biluracil 1g |
Fluorouracil (5-FU) |
1g |
893114114923 (QLĐB-591-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
4,600 |
83,895 |
385,917,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
486 |
PP2300584439 |
611-G1 |
Fluvastatin Cap DWP 20mg |
Fluvastatin |
20mg |
893110220423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
4,300 |
1,720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
487 |
PP2300584440 |
612-G1 |
Autifan 40 |
Fluvastatin |
40mg |
VD-27804-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
488 |
PP2300584441 |
613-G1 |
FDP Medlac |
Fructose 1,6 diphosphat |
5g |
VD-18569-13
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547, Phụ lục I) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
800 |
264,600 |
211,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
489 |
PP2300584442 |
614-G1 |
Bifudin |
Fusidic acid |
2%-5g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1,080 |
11,550 |
12,474,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
490 |
PP2300584443 |
615-G1 |
Atiganci |
Ganciclovir (dưới dạng Ganciclovir natri) |
500mg |
QLĐB-652-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml. |
Lọ |
400 |
729,981 |
291,992,400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
491 |
PP2300584444 |
616-G1 |
Bigefinib 250 |
Gefitinib |
250mg |
893114104523 (QLĐB-510-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ*10 viên, Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
1,200 |
199,900 |
239,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
492 |
PP2300584445 |
617-G1 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin |
1g |
VD-21233-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
350 |
336,000 |
117,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
493 |
PP2300584446 |
618-G1 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
350 |
126,000 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
494 |
PP2300584447 |
619-G1 |
Glucose 10% |
Glucose |
10% - 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
Công Ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai |
160,000 |
8,463 |
1,354,080,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
495 |
PP2300584448 |
620-G1 |
Glucose 20% |
Glucose |
20% - 250ml |
VD-29314-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
46,000 |
10,050 |
462,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
496 |
PP2300584449 |
621-G1 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
VD-24900-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
26,000 |
1,000 |
26,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
497 |
PP2300584450 |
622-G1 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 250ml |
VD-28252-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
46,000 |
7,319 |
336,674,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
498 |
PP2300584451 |
623-G1 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
Công Ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai |
160,000 |
7,182 |
1,149,120,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
499 |
PP2300584452 |
624-G1 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai thuỷ tinh 500ml |
Chai thủy tinh |
7,000 |
18,375 |
128,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
500 |
PP2300584453 |
625-G1 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,200 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
501 |
PP2300584454 |
626-G1 |
A.T Nitroglycerin inj |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
5mg |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
18,000 |
49,980 |
899,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
502 |
PP2300584456 |
628-G1 |
Vinsetron |
Granisetron hydroclorid |
1mg/ml |
VD-34794-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4,000 |
32,400 |
129,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
503 |
PP2300584457 |
629-G1 |
Pepsia |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
VD-20795-14 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
84,000 |
3,550 |
298,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
504 |
PP2300584458 |
630-G1 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
3,600 |
100 |
360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
505 |
PP2300584459 |
631-G1 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
5,800 |
2,100 |
12,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
506 |
PP2300584460 |
632-G1 |
Huyết thanh kháng dại tinh chế (SAR)
|
Huyết thanh kháng dại |
1000 IU/5ml |
QLSP-0778-14
|
Tiêm |
Thuốc tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp/10 lọ x 1000 IU/lọ
|
Lọ |
100 |
387,555 |
38,755,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
N4 |
24 tháng
|
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
507 |
PP2300584461 |
633-G1 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
|
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500 IU |
QLSP-1037-17
|
Tiêm |
Thuốc tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
|
Lọ |
24,000 |
29,043 |
697,032,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
N4 |
24 tháng
|
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
508 |
PP2300584462 |
634-G1 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
4,999 |
34,993,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
509 |
PP2300584464 |
636-G1 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng Imipenem monohydrat)
+ Cilastatin
(dưới dạng Cilastatin natri) |
500mg + 500mg |
VD-26896-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml |
Lọ |
8,000 |
52,000 |
416,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
510 |
PP2300584465 |
637-G1 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223
(VD-25324-16 ) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
190,000 |
1,675 |
318,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
511 |
PP2300584466 |
638-G1 |
Conipa Pure |
Kẽm gluconat |
70mg/10ml |
VD-24551-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
11,200 |
4,500 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
512 |
PP2300584467 |
639-G1 |
Levocin |
Levobupivacain
(dưới dạng
levobupivacain
hydroclorid) |
50 mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 Ống
x 10 ml |
Ống |
7,500 |
84,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
513 |
PP2300584468 |
640-G1 |
Phenhalal |
Levocetirizin |
2,5mg/10ml |
VD-27484-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
2,400 |
5,800 |
13,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
514 |
PP2300584469 |
641-G1 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg +25mg |
VD-34476-20 |
uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
25,000 |
3,360 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
515 |
PP2300584470 |
642-G1 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + adrenalin |
(36mg + 0,018mg)/1,8ml |
VD-21404-14 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
4,200 |
4,410 |
18,522,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
516 |
PP2300584471 |
643-G1 |
Tranfast |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VD-33430-19 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
4,000 |
28,000 |
112,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
517 |
PP2300584472 |
644-G1 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
498,000 |
1,050 |
522,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
518 |
PP2300584473 |
645-G1 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(800,4mg + 3030,3mg)/15g |
VD-26749-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
78,000 |
2,478 |
193,284,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
519 |
PP2300584474 |
646-G1 |
Pamagel
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
VD-34563-20
|
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed
|
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
|
Gói |
48,000 |
3,950 |
189,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG |
N4 |
36 tháng
|
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
520 |
PP2300584475 |
647-G1 |
ALUMAG-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
2668mg+
4596mg+ 266mg |
VD-20654-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói 15g |
Gói |
130,000 |
3,410 |
443,300,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
521 |
PP2300584476 |
648-G1 |
Mannitol |
Manitol |
20% - 250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
12,000 |
21,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
522 |
PP2300584477 |
649-G1 |
Lucikvin 500 |
Meclofenoxat hydroclorid |
500mg |
VD3-139-21 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) |
Lọ |
17,000 |
57,000 |
969,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
523 |
PP2300584479 |
651-G1 |
Mesna-BFS |
Mesna |
400mg |
VD-34669-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 x ống 4ml |
Ống |
1,200 |
31,500 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
524 |
PP2300584480 |
652-G1 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (Quyết định gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
60,000 |
1,018 |
61,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
525 |
PP2300584481 |
653-G1 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) |
5mg (5,56mg)/1ml |
VD-27704-17
(893112265523) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
53,000 |
15,750 |
834,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
526 |
PP2300584483 |
655-G1 |
ADACAST |
Mometasone furoate |
50mcg/0,1ml - 0,05% (kl/tt); 120 liều |
VD-36193-22 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
400 |
119,000 |
47,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
527 |
PP2300584484 |
656-G1 |
Golistin-enema for children |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(10,63g + 3,92g)/66ml |
VD-24751-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 66ml |
Lọ |
600 |
39,690 |
23,814,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
528 |
PP2300584485 |
657-G1 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(21,41g + 7,89g)/133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
2,000 |
51,975 |
103,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
529 |
PP2300584486 |
658-G1 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/1ml |
893111093823
VD-24315-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày hết hạn 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
52,000 |
6,993 |
363,636,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
530 |
PP2300584487 |
659-G1 |
Morphin 30 mg |
Morphin |
30mg |
VD-19031-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày hết hạn 26/09/2027 ) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
68,000 |
7,140 |
485,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
531 |
PP2300584488 |
660-G1 |
Biviflox |
Moxifloxacin |
400mg |
VD-19017-13 (Có CV số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/23 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 ghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 9/1/2023 của Quốc hội (Đợt 1)) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 250ml |
Lọ |
30,000 |
76,500 |
2,295,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
532 |
PP2300584489 |
661-G1 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
29,400 |
5,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
533 |
PP2300584490 |
662-G1 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 225/QĐ-QLD |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
900 |
2,625 |
2,362,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
534 |
PP2300584491 |
663-G1 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 100ml |
893110039623 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
372,000 |
5,720 |
2,127,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
535 |
PP2300584492 |
664-G1 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% -250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
88,000 |
7,098 |
624,624,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
536 |
PP2300584493 |
665-G1 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
Công Ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai |
1,500,000 |
5,754 |
8,631,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
537 |
PP2300584494 |
666-G1 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
12,000 |
1,345 |
16,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
538 |
PP2300584495 |
667-G1 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose |
Mỗi 500ml chứa (1,955g; 0,375g; 0,68g; 0,68g; 0,316g; 5,76mg; 37,5g) |
VD-25376-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD của Cục Quản Lý Dược ngày hết hạn 31/12/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
216,000 |
17,000 |
3,672,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
539 |
PP2300584497 |
669-G1 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
8,4% -10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
6,000 |
19,740 |
118,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
540 |
PP2300584498 |
670-G1 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,25mg/1ml |
VD-24008-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
18,000 |
5,460 |
98,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
541 |
PP2300584499 |
671-G1 |
Vinstigmin |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/1ml |
VD-30606-18 (Quyết định gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml |
Ống |
46,000 |
4,600 |
211,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
542 |
PP2300584500 |
672-G1 |
Nelcin 150 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
150mg/2ml |
VD-23088-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống 2ml |
Ống |
14,000 |
40,000 |
560,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
543 |
PP2300584501 |
673-G1 |
Nelcin 200 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
200mg/2ml |
VD-23089-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
27,000 |
54,600 |
1,474,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
544 |
PP2300584502 |
674-G1 |
Nelcin 300 |
Netilmicin sulfat |
300mg/ 3ml |
VD-30601-18 (Quyết định gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống 3ml |
Ống |
10,000 |
84,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
545 |
PP2300584503 |
675-G1 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
VD-32033-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
48,000 |
84,000 |
4,032,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
546 |
PP2300584504 |
676-G1 |
Meyericodil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-34418-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126,000 |
1,722 |
216,972,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
547 |
PP2300584505 |
677-G1 |
BFS-Noradrenaline 10mg |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
10mg/10ml |
VD-26771-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
6,000 |
145,000 |
870,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
548 |
PP2300584506 |
678-G1 |
Linanrex |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin acid tartrat) |
1mg/1ml |
VD-31225-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
ống |
13,000 |
16,100 |
209,300,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
549 |
PP2300584507 |
679-G1 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (Quyết định gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
36,000 |
33,000 |
1,188,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
550 |
PP2300584508 |
680-G1 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
VD-23172-15 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
250,000 |
5,250 |
1,312,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
551 |
PP2300584509 |
681-G1 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
115,000 |
7,200 |
828,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
552 |
PP2300584510 |
682-G1 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
4,000 |
81,000 |
324,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
553 |
PP2300584511 |
683-G1 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg |
QLĐB-593-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1,600 |
389,991 |
623,985,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
554 |
PP2300584512 |
684-G1 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg |
893114115223 (QLĐB-613-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,300 |
244,986 |
318,481,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
555 |
PP2300584514 |
686-G1 |
Canpaxel 30 |
Paclitaxel |
30mg |
893114343523 (VD-21631-14) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,400 |
124,950 |
174,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
556 |
PP2300584515 |
687-G1 |
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml |
Palonosetron hydroclorid |
0,25mg/5ml |
VD-34064-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
3,600 |
369,999 |
1,331,996,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
557 |
PP2300584516 |
688-G1 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423
(VD-20485-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống |
Ống |
6,000 |
3,400 |
20,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
558 |
PP2300584517 |
689-G1 |
Pacephene |
Paracetamol |
1g - 100ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
364,000 |
9,200 |
3,348,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
559 |
PP2300584519 |
691-G1 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
VD-28704-18 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống 1ml |
Ống |
108,000 |
1,550 |
167,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
560 |
PP2300584520 |
692-G1 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
VD3-76-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
28,000 |
1,250 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
561 |
PP2300584521 |
693-G1 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin + tazobactam |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
34,000 |
65,877 |
2,239,818,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
562 |
PP2300584522 |
694-G1 |
Piracetam Kabi 12g/60ml |
Piracetam |
12g/60ml |
VD-21955-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
4,000 |
31,600 |
126,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
563 |
PP2300584524 |
696-G1 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
200 |
25,000 |
5,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
564 |
PP2300584526 |
698-G1 |
Pyrazinamide 500mg |
Pyrazinamide |
500mg |
VD-24414-16 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
600 |
3,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
565 |
PP2300584527 |
699-G1 |
MesHanon 60mg |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
VD-34461-20 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
49,000 |
2,205 |
108,045,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
566 |
PP2300584528 |
700-G1 |
Quineril 5 |
Quinapril |
5mg |
VD-23590-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,000 |
693 |
23,562,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
567 |
PP2300584530 |
702-G1 |
Acetate Ringer |
Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat), Natri acetat trihydrat |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g |
VD-35076-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
65,000 |
15,000 |
975,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
568 |
PP2300584531 |
703-G1 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactate |
500ml |
VD-35955-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
Công Ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai |
220,000 |
6,804 |
1,496,880,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
569 |
PP2300584532 |
704-G1 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ × 5 ống × 5ml |
Ống |
7,000 |
42,500 |
297,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
570 |
PP2300584533 |
705-G1 |
Zencombi |
Salbutamol + ipratropium |
2,5mg + 0,5mg |
VD-26776-17 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
72,000 |
12,600 |
907,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
571 |
PP2300584534 |
706-G1 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/ 2,5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
42,000 |
4,410 |
185,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
572 |
PP2300584535 |
707-G1 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115305623 (VD-30605-18) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
16,000 |
8,400 |
134,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
573 |
PP2300584536 |
708-G1 |
Geumi |
Salbutamol sulfat |
5mg/5ml |
893115281423 (VD-26001-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
105,000 |
525,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
574 |
PP2300584537 |
709-G1 |
Trainfu |
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
(6,958 mg+6,815 mg+ 1,979mg+ 2,046 mg+0,053 mg+ 0,0242 mg + 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml |
VD-30325-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 10ml |
Lọ |
3,000 |
29,400 |
88,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
575 |
PP2300584538 |
710-G1 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô) + acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VD-31296-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
441 |
2,646,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
576 |
PP2300584539 |
711-G1 |
Atizet plus |
Ezetimib; Simvastatin |
10mg; 20mg |
893110278123
(VD-27802-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,092 |
131,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
577 |
PP2300584540 |
712-G1 |
Spironolacton Tab DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110058823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
192,000 |
1,533 |
294,336,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
578 |
PP2300584541 |
713-G1 |
Sugam-BFS |
Sugammadex |
100mg/ml - 2ml |
VD-34671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
10 |
1,575,000 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
30 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
579 |
PP2300584542 |
714-G1 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
427 |
17,934,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
580 |
PP2300584544 |
716-G1 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
13,000 |
4,935 |
64,155,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
581 |
PP2300584545 |
717-G1 |
Telisin 0,2 mg/ml |
Terlipressin |
1mg |
893110233123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 Lọ x 5 ml |
Lọ |
100 |
514,920 |
51,492,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
582 |
PP2300584546 |
718-G1 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-34615-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
7,200 |
17,304 |
124,588,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
583 |
PP2300584547 |
719-G1 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
VD-33290-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2,100 |
6,993 |
14,685,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
584 |
PP2300584548 |
720-G1 |
Triamcinolon |
Triamcinolon acetonid |
80mg/2ml |
893110093223 (VD-23149-15) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 2ml |
Lọ |
1,300 |
42,000 |
54,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
585 |
PP2300584549 |
721-G1 |
Becacyte |
Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydroclorid) |
450mg |
893114465323
(VD3-80-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
485,000 |
291,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
586 |
PP2300584550 |
722-G1 |
Valbivi 1.0g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin HCl) |
1g |
VD-18366-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7,000 |
29,300 |
205,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
587 |
PP2300584551 |
723-G1 |
Sun-closen 4mg/100ml |
Zoledronic acid |
4mg/100ml |
VD-32432-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi non-PVC x 100ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100ml |
Túi, Chai |
1,000 |
750,000 |
750,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
588 |
PP2300584552 |
724-G1 |
ONCOTERON |
Abiraterone acetate 250mg |
250mg |
890114447123 (VN3-299-20) kèm quyết định số 796/QĐ-QLD ngày 27/10/2023 V/v ban hành danh mục 35 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 117 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
360 |
70,000 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
589 |
PP2300584553 |
725-G1 |
Thymogam |
Anti thymocyte Globulin (Equine) |
250mg |
2707/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Bharat Serums And Vaccines Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
360 |
2,400,000 |
864,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
24 |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
590 |
PP2300584554 |
726-G1 |
Bendamustine hydrochloride 180mg/4ml concentrate for solution for infusion |
Bendamustin hydrochlorid |
180mg/4ml |
VN3-314-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
100 |
8,300,000 |
830,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
591 |
PP2300584555 |
727-G1 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg |
460410249923 (SP3-1202-20) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
600 |
3,780,000 |
2,268,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
592 |
PP2300584556 |
728-G1 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg |
460410250023 (SP3-1203-20) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
300 |
14,490,000 |
4,347,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
593 |
PP2300584557 |
729-G1 |
Bortezomib for injection 3.5mg/vial |
Bortezomib |
3,5mg |
890114446423
(VN2-453-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
180 |
1,319,110 |
237,439,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
594 |
PP2300584558 |
730-G1 |
Adcetris |
Brentuximab Vedotin |
50 mg |
QLSP-H03-1136-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: BSP Pharmaceuticals S.p.A; ĐG & XX: Takeda Austria GmbH |
CSSX: Ý; ĐG & XX: Áo |
Hộp chứa 1 Iọ thuốc |
Lọ |
20 |
63,214,433 |
1,264,288,660 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
595 |
PP2300584559 |
731-G1 |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
500 |
173,000 |
86,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
596 |
PP2300584560 |
732-G1 |
Busulfan Injection |
Busulfan |
60mg/10ml |
VN3-345-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
60 |
3,630,000 |
217,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
597 |
PP2300584561 |
733-G1 |
Piascledine |
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) |
300mg (100mg + 200mg) |
VN-16540-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Laboratoires Expanscience |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
12,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
598 |
PP2300584562 |
734-G1 |
Caspofungin Mylan |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110141823 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Mylan Laboratories Limited [Specialty Formulation Facility] |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
4,080,000 |
2,448,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
599 |
PP2300584563 |
735-G1 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
5,286,400 |
158,592,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
600 |
PP2300584564 |
736-G1 |
Spexib 150mg |
Ceritinib |
150mg |
VN2-651-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
248,513 |
74,553,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
601 |
PP2300584565 |
737-G1 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
VN-16101-13 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
4,500 |
103,140 |
464,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
602 |
PP2300584566 |
738-G1 |
SUNSIZOPIN 25 |
Clozapine |
25mg |
VN-18098-14 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,600 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
603 |
PP2300584568 |
740-G1 |
Dacarbazine Medac |
Dacarbazin |
200mg |
10370/QLD-KD
10371/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
-CSSX: Oncomed manufacturing a.s
- CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH |
-CSSX: Séc
- CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức |
Hộp 10 lọ x 200mg Dacarbazin |
Lọ |
410 |
319,000 |
130,790,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
604 |
PP2300584569 |
741-G1 |
Cosmegen Lyovac |
Dactinomycin |
500mcg |
9055/QLD-KD
1524/QLD-KD |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
-CSSX: Baxter Oncology GmbH
- CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases |
-CSSX: Đức
- CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 lọ 500mcg |
Lọ |
130 |
3,980,000 |
517,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
605 |
PP2300584570 |
742-G1 |
Daptomred 500 |
Daptomycin |
500mg |
VN-22524-20 |
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
1,699,000 |
339,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
606 |
PP2300584572 |
744-G1 |
Decitabine for injection 50mg/vial |
Decitabine 50mg/lọ |
50mg |
890110407223 (VN3-57-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
8,833,500 |
265,005,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
607 |
PP2300584573 |
745-G1 |
Derikad |
Deferoxamine mesylate |
500mg |
VD-33405-19 |
Tiêm |
thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,200 |
127,000 |
660,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
608 |
PP2300584574 |
746-G1 |
Xtandi 40mg |
Enzalutamide |
40mg |
VN3-255-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Pharma Solutions, LLC; CSĐG sơ cấp: AndersonBrecon Inc.; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Astellas Pharma Europe B.V. |
CSSX: Mỹ; CSĐG sơ cấp: Mỹ; CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 28 viên |
Viên |
240 |
439,955 |
105,589,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
609 |
PP2300584575 |
747-G1 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,5mg/10ml, 10ml |
VN-18482-14 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày hết hạn 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màn cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ |
China |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
13,000 |
21,000 |
273,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
610 |
PP2300584577 |
749-G1 |
Gelofusine |
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium clorid + Sodium hydroxid |
20g+ 3,505g+0,68g |
VN-20882-18 (Gia hạn theo Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; Hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai plastic 500ml |
Chai/Túi/Lọ |
1,500 |
116,000 |
174,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
611 |
PP2300584578 |
750-G1 |
INSUNOVA -G PEN |
Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml |
100IU/ml |
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022); công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm. |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
200 |
222,000 |
44,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
612 |
PP2300584579 |
751-G1 |
L-ASPASE 10.000IU |
L-asparaginase |
10.000 UI |
5999/QLD-KD |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
600 |
1,190,000 |
714,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
613 |
PP2300584580 |
752-G1 |
L-ASPASE 5.000IU |
L-asparaginase |
5.000 UI |
5999/QLD-KD |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
600 |
800,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
614 |
PP2300584581 |
753-G1 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) |
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) |
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
84,000 |
3,200 |
268,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
615 |
PP2300584582 |
754-G1 |
Megval 50 mg |
Melphalan |
50mg |
10505/QLD-KD |
Tiêm hoặc Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Emcure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml |
Hộp |
100 |
5,533,920 |
553,392,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
616 |
PP2300584583 |
755-G1 |
Betmiga 50mg |
Mirabegron |
50mg |
VN3-383-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Nhà sản xuất: Avara Pharmaceutical Technologies Inc.; Cơ sở đóng gói: Astellas Pharma Europe B.V. |
Nhà sản xuất: Mỹ; Cơ sở đóng gói: Hà Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1,000 |
30,870 |
30,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
617 |
PP2300584584 |
756-G1 |
Palohalt |
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) |
0,25mg/5ml |
VN-21432-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
MSN laboratories Private Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
5,600 |
320,000 |
1,792,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
618 |
PP2300584585 |
757-G1 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/ truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
2,000 |
115,500 |
231,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
619 |
PP2300584587 |
759-G1 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
930 |
4,278,500 |
3,979,005,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
620 |
PP2300584588 |
760-G1 |
Barbit injection 1ml |
Phenobarbital |
200mg/ml |
01/2023-P ngày 01/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 05 ống thủy tinh 1ml |
Ống |
600 |
14,868 |
8,920,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
621 |
PP2300584589 |
761-G1 |
LIVOLIN - H |
Phospholipid đậu nành 300mg |
300mg |
VN-18935-15 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited. |
Thailand |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,430 |
24,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
622 |
PP2300584590 |
762-G1 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamin sulfat |
10mg/ml - 5ml |
10729/QLD-KD; 2706/QLD-KD; 2563/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6,100 |
258,450 |
1,576,545,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
623 |
PP2300584591 |
763-G1 |
Kryxana |
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate) |
200mg |
VN3-318-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
NSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Produktions GmbH |
NSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ 21 viên |
Viên |
210 |
333,000 |
69,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
624 |
PP2300584592 |
764-G1 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
180 |
2,232,518 |
401,853,240 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
625 |
PP2300584593 |
765-G1 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
130 |
9,643,200 |
1,253,616,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
626 |
PP2300584594 |
766-G1 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 (QLSP-H03-1176-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
8,190,000 |
2,457,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
N5 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |
|
627 |
PP2300584595 |
767-G1 |
Herticad 440mg |
Trastuzumab |
440mg |
460410036223 (QLSP-H03-1177-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml |
Lọ |
80 |
22,680,000 |
1,814,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
N5 |
48 tháng |
12 tháng |
594 |
12/04/2024 |
Hue central hospital |