Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300583829 | Abiraterone acetate | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300583830 | Acalabrutinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300583831 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300583832 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 82.786.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300583833 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2300583834 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 306.414.806 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300583835 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300583836 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 306.414.806 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300583837 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300583838 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300583839 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300583840 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 306.414.806 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300583841 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 306.414.806 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300583842 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300583843 | Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy gan) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300583844 | Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy gan) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300583845 | Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy thận) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300583846 | Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy thận) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300583847 | Adalimumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300583848 | Adenosin triphosphat | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 65.246.826 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 248.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300583849 | Afatinib dimaleate | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300583850 | Afatinib dimaleate | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300583851 | Afatinib dimaleate | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300583852 | Aflibercept | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300583853 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 371.535.935 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300583854 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 371.535.935 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300583856 | Alectinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300583857 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300583858 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300583859 | Alglucosisase alfa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300583860 | Alteplase | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300583861 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300583862 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300583863 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 35.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300583864 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300583865 | Amlodipin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 9.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 71.538.171 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 37 | PP2300583866 | Amlodipin + atorvastatin | vn3301526296 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VŨ ANH | 180 | 4.590.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300583867 | Amlodipin + atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300583868 | Amlodipin + indapamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300583869 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300583870 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300583871 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300583872 | Amlodipin + telmisartan | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300583873 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300583874 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300583875 | Amylase + lipase + protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300583876 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300583877 | Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 96.175.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300583878 | Atezolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300583879 | Atracurium besylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 371.535.935 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300583880 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 62.691.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300583881 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300583882 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300583883 | Basiliximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300583884 | Bendamustine | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 96.175.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 56 | PP2300583885 | Bendamustine | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 96.175.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 57 | PP2300583887 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300583889 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300583890 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300583891 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 117.040.779 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300583892 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300583893 | Bimatoprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300583894 | Bimatoprost + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300583895 | Bisoprolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 65 | PP2300583896 | Botulinum toxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300583897 | Botulinum toxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300583898 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300583899 | Brinzolamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300583900 | Brinzolamid + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300583901 | Bromfenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300583902 | Budesonid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300583903 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 17.100.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300583904 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 232.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300583905 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-methyl-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300583907 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300583908 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300583909 | Carbetocin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300583910 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.502.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300583912 | Carvedilol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 248.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 3.333.960 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 80 | PP2300583913 | Carvedilol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 248.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 3.333.960 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 81 | PP2300583914 | Caspofungin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300583915 | Caspofungin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300583917 | Cefoperazon + sulbactam | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 220.700.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300583918 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 307.800.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300583919 | Ceftaroline | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300583920 | Ceftazidim + avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300583921 | Ceftolozan + tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300583922 | Cetirizin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 3.098.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300583923 | Cetuximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300583925 | Ciclosporin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300583926 | Cilnidipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300583927 | Cisatracurium | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 371.535.935 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300583929 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300583930 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300583931 | Citrullin malat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300583933 | Cloxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 7.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300583934 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mem grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300583935 | Colistin* | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 475.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300583936 | Cyclophosphamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300583938 | Cyclosporin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300583939 | Cytarabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300583940 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300583941 | Dabigatran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300583942 | Dabigatran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300583943 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300583944 | Dapagliflozin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300583945 | Deferasirox | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300583946 | Deferasirox | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300583947 | Degarelix | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300583948 | Degarelix | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300583949 | Desfluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300583950 | Desmopressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300583951 | Desogestrel + Ethinyl estradiol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300583953 | Dexamethason | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 82.786.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300583955 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 306.414.806 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300583956 | Diclofenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300583957 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 88.230.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300583958 | Dinoproston | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300583959 | Diosmectit | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300583960 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 17.100.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300583961 | Diosmin + hesperidin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 9.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 122 | PP2300583962 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300583963 | Donepezil | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 38.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.502.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 161.804.835 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 124 | PP2300583964 | Doxazosin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300583967 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300583968 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 325.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300583969 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 306.414.806 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300583970 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300583971 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300583972 | Eltrombopag | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300583973 | Emicizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300583974 | Emicizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300583975 | Empagliflozin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300583976 | Empagliflozin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300583977 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300583978 | Enoxaparin (natri) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300583979 | Enoxaparin (natri) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300583980 | Entecavir | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 41.310.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 25.650.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 139 | PP2300583981 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 306.414.806 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300583984 | Eribulin mesylate | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300583985 | Ertapenem* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300583986 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 70.875.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300583988 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300583989 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300583990 | Estradiol valerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300583991 | Etamsylat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 16.394.550 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300583992 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300583993 | Etifoxin chlohydrat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300583994 | Etomidat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 306.414.806 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300583995 | Etoricoxib | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 12.535.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300583996 | Everolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300583997 | Everolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300583998 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 117.040.779 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300583999 | Felodipin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300584000 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300584001 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300584002 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 538.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300584003 | Filgrastim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300584005 | Follitropin beta | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300584006 | Follitropin beta | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300584007 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300584008 | Gadobutrol | vn3301068656 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | 180 | 257.319.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300584009 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300584012 | Gefitinib | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 117.040.779 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 165 | PP2300584013 | Gemcitabin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 65.246.826 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 166 | PP2300584014 | Gemcitabin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 65.246.826 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300584015 | Glibenclamid + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300584016 | Glibenclamid + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300584017 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300584019 | Golimumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300584020 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300584021 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300584022 | Hepatitis B Immunoglobulin người | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 373.875.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300584023 | Human anti D immunoglobulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 371.535.935 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300584024 | Human hepatitis B immunoglobulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 371.535.935 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 71.538.171 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 176 | PP2300584025 | Human hepatitis B immunoglobulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 371.535.935 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300584026 | Ibuprofen + codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 88.230.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300584027 | Idarubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300584028 | Idarubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300584029 | Ifosfamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300584030 | Iloprost | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300584031 | Imatinib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300584033 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 371.535.935 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300584035 | Immune globulin | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 373.875.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300584036 | Indacaterol+ glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300584037 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.502.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300584038 | Infliximab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300584039 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Insulin degludec) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300584040 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Insulin glargine) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300584041 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Insulin glargine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300584043 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Insulin Glulisine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300584044 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Insulin Lispro) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300584045 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (Insulin degludec + Insulin aspart) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300584046 | Insulin Glargine; Lixisenatide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300584047 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300584050 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300584051 | Iopamidol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 180 | 3.748.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300584052 | Iopromid acid | vn3301068656 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | 180 | 257.319.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300584053 | Iopromid acid | vn3301068656 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | 180 | 257.319.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300584054 | Ivabradin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 201 | PP2300584055 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 21.509.625 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 202 | PP2300584056 | Kali clorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300584057 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 41.310.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300584058 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300584060 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300584061 | Ketorolac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300584062 | L-asparaginase | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 96.175.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300584064 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300584065 | Lenvatinib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300584066 | Lenvatinib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300584067 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 148.871.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300584068 | Levobupivacain | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 65.246.826 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300584070 | Levofloxacin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 9.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300584071 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300584073 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300584075 | Linagliptin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300584076 | Linagliptin + metformin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300584077 | Linagliptin + metformin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300584078 | Linezolid* | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 248.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 220 | PP2300584079 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300584080 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300584081 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.502.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300584084 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 35.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300584085 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 35.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300584086 | Mecobalamin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300584089 | Mesalazin (mesalamin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300584090 | Mesalazin (mesalamin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300584092 | Methotrexat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300584093 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300584094 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300584095 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300584096 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.502.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300584097 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 306.414.806 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300584099 | Mirtazapin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 16.394.550 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300584101 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300584102 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 241.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300584106 | Mycophenolat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300584107 | Mycophenolat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300584108 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 241.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300584110 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 79.160.400 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300584111 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 79.160.400 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300584112 | Natri diquafosol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300584113 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 306.414.806 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300584114 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 88.230.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300584115 | Natri montelukast | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 3.333.960 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 246 | PP2300584116 | Nefopam hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300584117 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300584118 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300584119 | Nepafenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300584120 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300584121 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300584122 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300584123 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300584124 | Nicardipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300584126 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 88.230.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300584127 | Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300584128 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300584129 | Obinutuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300584130 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 65.246.826 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300584131 | Olanzapin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.502.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 261 | PP2300584132 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300584133 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300584134 | Olopatadin hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300584135 | Omalizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300584136 | Osimertinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300584137 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300584138 | Oxytocin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 9.053.130 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 268 | PP2300584139 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300584140 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300584141 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300584142 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300584143 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300584144 | Paracetamol + codein phosphat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2300584145 | Pembrolizumab 100mg/4ml | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300584146 | Pemetrexed | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 148.871.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300584147 | Pemetrexed | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 148.871.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300584149 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 306.414.806 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300584150 | Perampanel | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300584151 | Perampanel | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300584152 | Perindopril + amlodipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300584153 | Perindopril + amlodipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300584154 | Perindopril + amlodipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300584155 | Perindopril + indapamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300584156 | Pertuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300584157 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 241.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300584158 | Phenylephrin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300584159 | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300584160 | Pipecuronium bromid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 35.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300584162 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300584163 | Polystyren | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 65.246.826 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300584164 | Polystyren | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 65.246.826 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300584166 | Povidon iodin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300584167 | Pregabalin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 8.602.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300584168 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300584169 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 306.414.806 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300584170 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300584171 | Proparacain hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300584172 | Propofol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 299 | PP2300584173 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300584175 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300584176 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300584177 | Rabeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 538.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300584178 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 195.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300584179 | Ramucirumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300584180 | Ramucirumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300584181 | Ranibizumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300584182 | Rebamipid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300584183 | Ringer funding | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300584184 | Ringer lactate | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 79.160.400 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300584185 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300584186 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300584187 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300584188 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300584189 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300584190 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300584191 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.502.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300584192 | Saccharomyces boulardii | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300584193 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2300584194 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 88.230.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2300584195 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 321 | PP2300584196 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300584197 | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 306.414.806 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300584198 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 17.100.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300584199 | Sắt protein succinylat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300584200 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 2.136.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300584201 | Sắt sulfat + acid folic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300584202 | Saxagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300584203 | Saxagliptin + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300584204 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300584205 | Sertralin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 12.535.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2300584206 | Sildenafil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 250.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 8.602.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 332 | PP2300584207 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300584208 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300584209 | Somatropin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300584210 | Sorafenib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300584211 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 35.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300584214 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300584215 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất điện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300584217 | Tadalafil | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 340 | PP2300584218 | Tafluprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 341 | PP2300584219 | Tafluprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300584220 | Tamoxifen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 538.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 343 | PP2300584221 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300584222 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 219.564.738 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300584223 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300584224 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 11.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 347 | PP2300584225 | Temozolomid | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 232.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2300584226 | Tenofovir alafenamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300584227 | Tenoxicam | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 62.691.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300584229 | Terlipressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300584230 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 352 | PP2300584231 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2300584232 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 354 | PP2300584233 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 355 | PP2300584234 | Tigecyclin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300584235 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300584236 | Tiotropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300584237 | Tiotropium + Olodaterol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 359 | PP2300584238 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300584241 | Trastuzumab emtansine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300584242 | Trastuzumab emtansine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2300584243 | Travoprost + timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 96.175.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 363 | PP2300584244 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 17.370.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300584245 | Trimetazidin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300584246 | Triptorelin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300584247 | Triptorelin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300584248 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300584249 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300584250 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.502.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2300584251 | Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300584253 | Ustekinumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 372 | PP2300584254 | Valproat natri | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 371.535.935 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 373 | PP2300584255 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300584257 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300584258 | Verapamil hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 306.414.806 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 376 | PP2300584261 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 17.370.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2300584262 | Yếu tố IX | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300584263 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 371.535.935 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 379 | PP2300584264 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 371.535.935 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 380 | PP2300584266 | Zoledronic acid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300584267 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2300584268 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2300584269 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 21.509.625 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2300584270 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 71.538.171 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 385 | PP2300584271 | Aciclovir | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 386 | PP2300584274 | Adapalen | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300584275 | Alfuzosin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 83.430.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300584276 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.279.271 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300584277 | Amlodipin + atorvastatin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 12.535.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2300584278 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 71.538.171 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2300584279 | Betamethason | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 392 | PP2300584280 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.042.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300584281 | Bortezomib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 14.767.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 394 | PP2300584282 | Bosentan | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 17.370.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 12.344.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 395 | PP2300584283 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300584284 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 397 | PP2300584285 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300584286 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 13.488.741 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300584287 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 5.173.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300584288 | Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300584289 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 88.253.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 402 | PP2300584290 | Carboplatin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 117.040.779 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300584291 | Cefaclor | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 2.523.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300584292 | Cefaclor | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 12.344.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 125.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 405 | PP2300584293 | Cefalothin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 219.564.738 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300584294 | Cefamandol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 220.700.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 407 | PP2300584295 | Cefamandol | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 82.786.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300584296 | Cefamandol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300584298 | Cefoperazon | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 82.786.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300584299 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 145.858.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300584300 | Cefoperazon + sulbactam | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 26.208.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 145.858.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 26.208.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 412 | PP2300584301 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 68.220.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 145.858.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 125.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 413 | PP2300584302 | Cefotiam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300584303 | Cefoxitin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 219.564.738 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2300584304 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 195.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 416 | PP2300584305 | Ciclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 4.510.410 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2300584306 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 11.396.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 418 | PP2300584307 | Colistin* | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 88.253.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300584308 | Daunorubicin | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 180 | 2.116.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 420 | PP2300584310 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 71.538.171 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300584311 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2300584312 | Dutasterid | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 4.510.410 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 423 | PP2300584313 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 475.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2300584314 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 161.804.835 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 425 | PP2300584315 | Fenoterol + ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300584316 | Furosemid + spironolacton | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 17.370.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.279.271 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 427 | PP2300584317 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300584318 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2300584320 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2300584322 | Irinotecan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300584323 | Irinotecan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 432 | PP2300584324 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.279.271 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300584325 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300584326 | Levetiracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.695.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 435 | PP2300584327 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300584329 | Meropenem* | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 38.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 145.858.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 437 | PP2300584330 | Methyl prednisolon | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 54.039.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300584331 | Mometason furoat | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 252.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300584332 | Moxifloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 83.430.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300584333 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 4.510.410 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300584334 | Nebivolol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.695.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 71.538.171 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 442 | PP2300584335 | Nepidermin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 443 | PP2300584336 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 24.615.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2300584337 | Nimodipin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 475.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300584338 | Ofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 446 | PP2300584339 | Palonosetron hydroclorid | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 25.110.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 447 | PP2300584340 | Pemetrexed | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 448 | PP2300584341 | Pemetrexed | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 232.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 14.767.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 449 | PP2300584342 | Perindopril | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 12.535.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 306.414.806 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 450 | PP2300584343 | Pravastatin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 125.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300584344 | Pravastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 248.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2300584345 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300584346 | Ramipril | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 12.535.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2300584347 | Sacubitril+ Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300584348 | Sacubitril+ Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 456 | PP2300584349 | Sacubitril+ Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 457 | PP2300584350 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300584351 | Simvastatin + ezetimibe | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 17.370.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 71.538.171 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 459 | PP2300584352 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 54.039.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 460 | PP2300584353 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 13.488.741 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 461 | PP2300584354 | Teicoplanin* | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 24.615.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 462 | PP2300584355 | Temozolomid | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 41.141.541 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 463 | PP2300584358 | Tolvaptan | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 464 | PP2300584359 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 148.871.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 465 | PP2300584360 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 148.871.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2300584361 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 467 | PP2300584362 | Vancomycin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 241.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 468 | PP2300584364 | Vinorelbin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 469 | PP2300584365 | Vinorelbin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 470 | PP2300584366 | Voriconazol* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 14.767.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300584367 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300584368 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 473 | PP2300584369 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.188.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 1.712.895 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 474 | PP2300584370 | Esomeprazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 475 | PP2300584371 | Gliclazid + metformin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 475.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300584372 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 477 | PP2300584373 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 478 | PP2300584374 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.279.271 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2300584375 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 480 | PP2300584376 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 54.039.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 481 | PP2300584377 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.695.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 482 | PP2300584379 | Rabeprazol | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 88.253.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2300584380 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.042.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 484 | PP2300584381 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.279.271 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 485 | PP2300584382 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2300584383 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 14.052.300 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 487 | PP2300584384 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 538.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 488 | PP2300584385 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 489 | PP2300584386 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 490 | PP2300584387 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 21.509.625 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2300584388 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 14.052.300 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 492 | PP2300584389 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 241.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 493 | PP2300584390 | Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy gan) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 241.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 494 | PP2300584391 | Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy thận) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 241.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 495 | PP2300584392 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 496 | PP2300584393 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 497 | PP2300584394 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 498 | PP2300584396 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.990.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 499 | PP2300584397 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 56.244.270 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 500 | PP2300584398 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 501 | PP2300584399 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 2.318.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 35.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 502 | PP2300584400 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 503 | PP2300584402 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.990.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 504 | PP2300584403 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 505 | PP2300584404 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 270.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 506 | PP2300584405 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 507 | PP2300584406 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.990.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 508 | PP2300584407 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 14.415.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.990.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 509 | PP2300584408 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 14.415.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.990.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 510 | PP2300584409 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.341.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 511 | PP2300584410 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 512 | PP2300584411 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 513 | PP2300584412 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.456.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 514 | PP2300584413 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 14.052.300 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 515 | PP2300584414 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 516 | PP2300584415 | Clobetasol propionat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 475.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 14.415.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 14.052.300 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 517 | PP2300584417 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.695.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 518 | PP2300584418 | Deferasirox | vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 2.430.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 519 | PP2300584419 | Deferasirox | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 12.535.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 2.430.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 520 | PP2300584420 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 521 | PP2300584422 | Dexamethason | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 56.244.270 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 522 | PP2300584423 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 306.414.806 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2300584425 | Diphenhydramin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 56.244.270 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 524 | PP2300584426 | Doripenem* | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 125.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 525 | PP2300584427 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 526 | PP2300584428 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 527 | PP2300584429 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 528 | PP2300584430 | Entecavir | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 14.415.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 12.344.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 2.523.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 14.052.300 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 680.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 529 | PP2300584432 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 306.414.806 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 530 | PP2300584433 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 531 | PP2300584434 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 532 | PP2300584435 | Famotidin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 533 | PP2300584436 | Famotidin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 56.244.270 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 534 | PP2300584437 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 535 | PP2300584439 | Fluvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 219.564.738 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 536 | PP2300584440 | Fluvastatin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 5.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 537 | PP2300584441 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 3.175.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 538 | PP2300584442 | Fusidic acid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 242.838 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 219.564.738 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 539 | PP2300584443 | Gancyclovir* | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 125.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 540 | PP2300584444 | Gefitinib | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 148.871.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 541 | PP2300584445 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 542 | PP2300584446 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 543 | PP2300584447 | Glucose | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 260.662.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 538.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 544 | PP2300584448 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 545 | PP2300584449 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 546 | PP2300584450 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 538.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 547 | PP2300584451 | Glucose | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 260.662.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 538.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 548 | PP2300584452 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 549 | PP2300584453 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 6.165.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 550 | PP2300584454 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 16.549.860 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 551 | PP2300584456 | Granisetron hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 552 | PP2300584457 | Guaiazulen + dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 553 | PP2300584458 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.695.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 554 | PP2300584459 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.695.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 555 | PP2300584460 | Huyết thanh kháng dại | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 11.036.813 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 241.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 11.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 556 | PP2300584461 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 11.036.813 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 241.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 11.100.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 557 | PP2300584462 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 1.712.895 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 558 | PP2300584463 | Hydroxocobalamin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 5.173.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 559 | PP2300584464 | Imipenem + cilastatin* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 6.336.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.990.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 560 | PP2300584465 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 561 | PP2300584466 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 562 | PP2300584467 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 563 | PP2300584468 | Levocetirizin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 564 | PP2300584469 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.880.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 565 | PP2300584470 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 566 | PP2300584471 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 567 | PP2300584472 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 7.843.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 568 | PP2300584473 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 16.549.860 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 569 | PP2300584474 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 88.253.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 570 | PP2300584475 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 14.052.300 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 571 | PP2300584476 | Manitol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 572 | PP2300584477 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 573 | PP2300584479 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 574 | PP2300584480 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 575 | PP2300584481 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.695.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 576 | PP2300584483 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.456.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 577 | PP2300584484 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 578 | PP2300584485 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 579 | PP2300584486 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 306.414.806 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 241.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 580 | PP2300584487 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 241.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 581 | PP2300584488 | Moxifloxacin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.100.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 582 | PP2300584489 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 583 | PP2300584490 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.695.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 584 | PP2300584491 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 42.184.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 538.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 585 | PP2300584492 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 538.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 586 | PP2300584493 | Natri clorid | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 260.662.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 538.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 587 | PP2300584494 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 56.244.270 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.990.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 588 | PP2300584495 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 241.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 589 | PP2300584497 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 590 | PP2300584498 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 591 | PP2300584499 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 592 | PP2300584500 | Netilmicin sulfat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 21.509.625 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 593 | PP2300584501 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 594 | PP2300584502 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 595 | PP2300584503 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 596 | PP2300584504 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 6.165.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 538.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 597 | PP2300584505 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 598 | PP2300584506 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 5.070.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 599 | PP2300584507 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 600 | PP2300584508 | Nước cất pha tiêm | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 538.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 601 | PP2300584509 | Nước cất pha tiêm | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 538.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 602 | PP2300584510 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 603 | PP2300584511 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 604 | PP2300584512 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 605 | PP2300584513 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 606 | PP2300584514 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 607 | PP2300584515 | Palonosetron hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 608 | PP2300584516 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 609 | PP2300584517 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 79.160.400 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 610 | PP2300584519 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 611 | PP2300584520 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 612 | PP2300584521 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 613 | PP2300584522 | Piracetam | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 614 | PP2300584524 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 615 | PP2300584525 | Propranolol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 267.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 616 | PP2300584526 | Pyrazinamid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 617 | PP2300584527 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.880.675 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 618 | PP2300584528 | Quinapril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 4.768.470 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 619 | PP2300584530 | Ringer acetate | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 620 | PP2300584531 | Ringer lactate | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 180 | 260.662.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 538.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 621 | PP2300584532 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 622 | PP2300584533 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 623 | PP2300584534 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 624 | PP2300584535 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 625 | PP2300584536 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 626 | PP2300584537 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 627 | PP2300584538 | Sắt sulfat + acid folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 628 | PP2300584539 | Simvastatin + ezetimibe | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 14.415.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 14.052.300 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 629 | PP2300584540 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 4.768.470 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 630 | PP2300584541 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 631 | PP2300584542 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.990.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 632 | PP2300584543 | Temozolomid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 12.344.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 633 | PP2300584544 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 634 | PP2300584545 | Terlipressin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 779.972 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 117.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 635 | PP2300584546 | Tinidazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 900.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 636 | PP2300584547 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.695.530 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 637 | PP2300584548 | Triamcinolon acetonid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 638 | PP2300584549 | Valganciclovir* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 54.039.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 4.365.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 639 | PP2300584550 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 293.712.375 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 640 | PP2300584551 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 37.511.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 641 | PP2300584552 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 642 | PP2300584553 | Anti thymocyte Globulin (Equine) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 538.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 643 | PP2300584554 | Bendamustine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 644 | PP2300584555 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 232.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 645 | PP2300584556 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 232.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 646 | PP2300584557 | Bortezomib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 14.767.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 647 | PP2300584558 | Brentuximab Vedotin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 648 | PP2300584559 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 649 | PP2300584560 | Busulfan | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 14.767.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 650 | PP2300584561 | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 651 | PP2300584562 | Caspofungin* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 54.039.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 652 | PP2300584563 | Caspofungin* | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 653 | PP2300584564 | Ceritinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 654 | PP2300584565 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 655 | PP2300584566 | Clozapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 656 | PP2300584568 | Dacarbazin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 96.175.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 657 | PP2300584569 | Dactinomycin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 96.175.650 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 658 | PP2300584570 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 659 | PP2300584572 | Decitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 660 | PP2300584573 | Deferoxamin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 62.691.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 661 | PP2300584574 | Enzalutamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 662 | PP2300584575 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 241.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 663 | PP2300584577 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 306.414.806 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 664 | PP2300584578 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Insulin glargine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 665 | PP2300584579 | L-asparaginase | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 220.700.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 666 | PP2300584580 | L-asparaginase | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 220.700.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 667 | PP2300584581 | Levodopa + carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 668 | PP2300584582 | Melphalan | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 669 | PP2300584583 | Mirabegron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 670 | PP2300584584 | Palonosetron hydroclorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 671 | PP2300584585 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 161.804.835 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 672 | PP2300584586 | Pegaspariginase | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 673 | PP2300584587 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 674 | PP2300584588 | Phenobarbital | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 306.414.806 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 675 | PP2300584589 | Phospholipid đậu nành | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 165.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 676 | PP2300584590 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 37.511.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 65.246.826 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 677 | PP2300584591 | Ribociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.000.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 678 | PP2300584592 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 679 | PP2300584593 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 903.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 680 | PP2300584594 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 232.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 681 | PP2300584595 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 232.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300584305 - Ciclosporin
2. PP2300584312 - Dutasterid
3. PP2300584333 - Natri hyaluronat
1. PP2300584447 - Glucose
2. PP2300584451 - Glucose
3. PP2300584493 - Natri clorid
4. PP2300584531 - Ringer lactate
1. PP2300583891 - Bicalutamid
2. PP2300583998 - Exemestan
3. PP2300584012 - Gefitinib
4. PP2300584290 - Carboplatin
1. PP2300583853 - Albumin
2. PP2300583854 - Albumin
3. PP2300583879 - Atracurium besylat
4. PP2300583927 - Cisatracurium
5. PP2300584023 - Human anti D immunoglobulin
6. PP2300584024 - Human hepatitis B immunoglobulin
7. PP2300584025 - Human hepatitis B immunoglobulin
8. PP2300584033 - Immune globulin
9. PP2300584254 - Valproat natri
10. PP2300584263 - Yếu tố VIII
11. PP2300584264 - Yếu tố VIII
1. PP2300584326 - Levetiracetam
2. PP2300584334 - Nebivolol
3. PP2300584377 - Olanzapin
4. PP2300584417 - Clorpromazin
5. PP2300584458 - Haloperidol
6. PP2300584459 - Haloperidol
7. PP2300584481 - Midazolam
8. PP2300584490 - Naphazolin
9. PP2300584547 - Tramadol
1. PP2300583857 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2300583999 - Felodipin
3. PP2300584054 - Ivabradin
4. PP2300584101 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
5. PP2300584138 - Oxytocin
6. PP2300584266 - Zoledronic acid
7. PP2300584274 - Adapalen
8. PP2300584279 - Betamethason
9. PP2300584288 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin
10. PP2300584294 - Cefamandol
11. PP2300584296 - Cefamandol
12. PP2300584300 - Cefoperazon + sulbactam
13. PP2300584350 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
14. PP2300584362 - Vancomycin
15. PP2300584364 - Vinorelbin
16. PP2300584365 - Vinorelbin
17. PP2300584370 - Esomeprazol
18. PP2300584447 - Glucose
19. PP2300584448 - Glucose
20. PP2300584450 - Glucose
21. PP2300584451 - Glucose
22. PP2300584452 - Glucose
23. PP2300584476 - Manitol
24. PP2300584488 - Moxifloxacin
25. PP2300584491 - Natri clorid
26. PP2300584492 - Natri clorid
27. PP2300584493 - Natri clorid
28. PP2300584499 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
29. PP2300584506 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
30. PP2300584508 - Nước cất pha tiêm
31. PP2300584509 - Nước cất pha tiêm
32. PP2300584517 - Paracetamol (acetaminophen)
33. PP2300584522 - Piracetam
34. PP2300584531 - Ringer lactate
35. PP2300584546 - Tinidazol
1. PP2300584441 - Fructose 1,6 diphosphat
1. PP2300583963 - Donepezil
2. PP2300584329 - Meropenem*
1. PP2300584110 - Natri clorid
2. PP2300584111 - Natri clorid
3. PP2300584184 - Ringer lactate
4. PP2300584517 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300584551 - Zoledronic acid
2. PP2300584590 - Protamin sulfat
1. PP2300584442 - Fusidic acid
1. PP2300584418 - Deferasirox
1. PP2300584404 - Budesonid
1. PP2300584528 - Quinapril
2. PP2300584540 - Spironolacton
1. PP2300584244 - Trimetazidin
2. PP2300584261 - Vitamin B1 + B6 + B12
3. PP2300584282 - Bosentan
4. PP2300584316 - Furosemid + spironolacton
5. PP2300584351 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2300584399 - Bacillus clausii
1. PP2300584460 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2300584461 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2300584491 - Natri clorid
1. PP2300583848 - Adenosin triphosphat
2. PP2300584013 - Gemcitabin
3. PP2300584014 - Gemcitabin
4. PP2300584068 - Levobupivacain
5. PP2300584130 - Octreotid
6. PP2300584163 - Polystyren
7. PP2300584164 - Polystyren
8. PP2300584590 - Protamin sulfat
1. PP2300584008 - Gadobutrol
2. PP2300584052 - Iopromid acid
3. PP2300584053 - Iopromid acid
1. PP2300584300 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300583995 - Etoricoxib
2. PP2300584205 - Sertralin
3. PP2300584277 - Amlodipin + atorvastatin
4. PP2300584342 - Perindopril
5. PP2300584346 - Ramipril
6. PP2300584419 - Deferasirox
1. PP2300584287 - Calci gluconat
2. PP2300584463 - Hydroxocobalamin
1. PP2300584289 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2300584307 - Colistin*
3. PP2300584379 - Rabeprazol
4. PP2300584474 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300584222 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2300584293 - Cefalothin
3. PP2300584303 - Cefoxitin
4. PP2300584439 - Fluvastatin
5. PP2300584442 - Fusidic acid
1. PP2300584369 - Amlodipin
1. PP2300584454 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2300584473 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2300583834 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
2. PP2300583836 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2300583840 - Acid amin*
4. PP2300583841 - Acid amin*
5. PP2300583955 - Diazepam
6. PP2300583969 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
7. PP2300583981 - Ephedrin
8. PP2300583994 - Etomidat
9. PP2300584097 - Midazolam
10. PP2300584113 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
11. PP2300584149 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
12. PP2300584169 - Progesteron
13. PP2300584197 - Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
14. PP2300584258 - Verapamil hydroclorid
15. PP2300584342 - Perindopril
16. PP2300584423 - Diazepam
17. PP2300584432 - Erythropoietin
18. PP2300584486 - Morphin
19. PP2300584577 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
20. PP2300584588 - Phenobarbital
1. PP2300583980 - Entecavir
2. PP2300584057 - Kali clorid
1. PP2300583848 - Adenosin triphosphat
2. PP2300583912 - Carvedilol
3. PP2300583913 - Carvedilol
4. PP2300584078 - Linezolid*
5. PP2300584344 - Pravastatin
1. PP2300583865 - Amlodipin
2. PP2300583961 - Diosmin + hesperidin
3. PP2300584070 - Levofloxacin
4. PP2300584138 - Oxytocin
1. PP2300584330 - Methyl prednisolon
2. PP2300584352 - Tacrolimus
3. PP2300584376 - Metformin
4. PP2300584549 - Valganciclovir*
5. PP2300584562 - Caspofungin*
1. PP2300584457 - Guaiazulen + dimethicon
2. PP2300584550 - Vancomycin
3. PP2300584582 - Melphalan
4. PP2300584584 - Palonosetron hydroclorid
5. PP2300584586 - Pegaspariginase
1. PP2300583935 - Colistin*
2. PP2300584313 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2300584337 - Nimodipin
4. PP2300584371 - Gliclazid + metformin
5. PP2300584415 - Clobetasol propionat
1. PP2300583865 - Amlodipin
2. PP2300584024 - Human hepatitis B immunoglobulin
3. PP2300584270 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4. PP2300584278 - Atorvastatin + ezetimibe
5. PP2300584310 - Diltiazem
6. PP2300584334 - Nebivolol
7. PP2300584351 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2300583859 - Alglucosisase alfa
2. PP2300583895 - Bisoprolol
3. PP2300584000 - Fenofibrat
4. PP2300584193 - Saccharomyces boulardii
5. PP2300584221 - Tamsulosin hydroclorid
6. PP2300584281 - Bortezomib
7. PP2300584282 - Bosentan
8. PP2300584320 - Hydroxy cloroquin
9. PP2300584325 - Letrozol
10. PP2300584326 - Levetiracetam
11. PP2300584335 - Nepidermin
12. PP2300584340 - Pemetrexed
13. PP2300584341 - Pemetrexed
14. PP2300584351 - Simvastatin + ezetimibe
15. PP2300584367 - Zoledronic acid
16. PP2300584372 - Glimepirid + metformin
17. PP2300584373 - Glimepirid + metformin
18. PP2300584376 - Metformin
19. PP2300584552 - Abiraterone acetate
20. PP2300584557 - Bortezomib
21. PP2300584566 - Clozapin
22. PP2300584578 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Insulin glargine)
23. PP2300584581 - Levodopa + carbidopa
24. PP2300584589 - Phospholipid đậu nành
1. PP2300584301 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300583980 - Entecavir
1. PP2300584407 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2300584408 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
3. PP2300584415 - Clobetasol propionat
4. PP2300584430 - Entecavir
5. PP2300584539 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2300584453 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2300584504 - Nicorandil
1. PP2300584282 - Bosentan
2. PP2300584292 - Cefaclor
3. PP2300584430 - Entecavir
4. PP2300584543 - Temozolomid
1. PP2300584409 - Candesartan + hydrochlorothiazid
1. PP2300584067 - Letrozol
2. PP2300584146 - Pemetrexed
3. PP2300584147 - Pemetrexed
4. PP2300584359 - Trastuzumab
5. PP2300584360 - Trastuzumab
6. PP2300584444 - Gefitinib
1. PP2300584051 - Iopamidol
1. PP2300583904 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2300584225 - Temozolomid
3. PP2300584341 - Pemetrexed
4. PP2300584555 - Bevacizumab
5. PP2300584556 - Bevacizumab
6. PP2300584594 - Trastuzumab
7. PP2300584595 - Trastuzumab
1. PP2300584545 - Terlipressin
1. PP2300584280 - Bismuth
2. PP2300584380 - Rebamipid
1. PP2300583910 - Carbomer
2. PP2300583963 - Donepezil
3. PP2300584037 - Indomethacin
4. PP2300584081 - Loteprednol etabonat
5. PP2300584096 - Metoprolol
6. PP2300584131 - Olanzapin
7. PP2300584191 - Rupatadine
8. PP2300584250 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
1. PP2300583917 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2300584294 - Cefamandol
3. PP2300584579 - L-asparaginase
4. PP2300584580 - L-asparaginase
1. PP2300584412 - Chlorhexidin digluconat
2. PP2300584483 - Mometason furoat
1. PP2300584178 - Ramipril
2. PP2300584304 - Cefpirom
1. PP2300583991 - Etamsylat
2. PP2300584099 - Mirtazapin
1. PP2300584397 - Atropin sulfat
2. PP2300584422 - Dexamethason
3. PP2300584425 - Diphenhydramin
4. PP2300584436 - Famotidin
5. PP2300584494 - Natri clorid
1. PP2300584291 - Cefaclor
2. PP2300584430 - Entecavir
1. PP2300584418 - Deferasirox
2. PP2300584419 - Deferasirox
1. PP2300584055 - Ivabradin
2. PP2300584269 - Acetyl leucin
3. PP2300584387 - Acetylcystein
4. PP2300584500 - Netilmicin sulfat
1. PP2300583968 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2300584403 - Bleomycin
2. PP2300584411 - Carboplatin
3. PP2300584414 - Cisplatin
4. PP2300584427 - Doxorubicin
5. PP2300584428 - Doxorubicin
6. PP2300584434 - Etoposid
7. PP2300584437 - Fluorouracil (5-FU)
8. PP2300584442 - Fusidic acid
9. PP2300584445 - Gemcitabin
10. PP2300584446 - Gemcitabin
11. PP2300584511 - Oxaliplatin
12. PP2300584512 - Oxaliplatin
13. PP2300584513 - Paclitaxel
14. PP2300584514 - Paclitaxel
15. PP2300584515 - Palonosetron hydroclorid
16. PP2300584521 - Piperacilin + tazobactam
17. PP2300584538 - Sắt sulfat + acid folic
18. PP2300584546 - Tinidazol
19. PP2300584548 - Triamcinolon acetonid
1. PP2300583862 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2300583907 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
3. PP2300583929 - Citicolin
4. PP2300583930 - Citicolin
5. PP2300583934 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mem grindelia
6. PP2300583940 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
7. PP2300584017 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
8. PP2300584071 - Levothyroxin (muối natri)
9. PP2300584073 - Lidocain hydroclodrid
10. PP2300584170 - Promethazin hydroclorid
11. PP2300584208 - Sofosbuvir + velpatasvir
12. PP2300584238 - Tofisopam
13. PP2300584248 - Trolamin
14. PP2300584257 - Venlafaxin
15. PP2300584311 - Dioctahedral smectit
16. PP2300584327 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300584299 - Cefoperazon
2. PP2300584300 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300584301 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2300584329 - Meropenem*
1. PP2300583922 - Cetirizin
1. PP2300584080 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2300584383 - Acenocoumarol
3. PP2300584385 - Acetyl leucin
4. PP2300584393 - Aminophylin
5. PP2300584397 - Atropin sulfat
6. PP2300584406 - Calci clorid
7. PP2300584407 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
8. PP2300584408 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
9. PP2300584420 - Deferoxamin
10. PP2300584422 - Dexamethason
11. PP2300584425 - Diphenhydramin
12. PP2300584429 - Drotaverin clohydrat
13. PP2300584433 - Etamsylat
14. PP2300584436 - Famotidin
15. PP2300584449 - Glucose
16. PP2300584456 - Granisetron hydroclorid
17. PP2300584465 - Kali clorid
18. PP2300584467 - Levobupivacain
19. PP2300584470 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
20. PP2300584477 - Meclophenoxat
21. PP2300584480 - Metoclopramid
22. PP2300584499 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
23. PP2300584500 - Netilmicin sulfat
24. PP2300584501 - Netilmicin sulfat
25. PP2300584502 - Netilmicin sulfat
26. PP2300584503 - Nicardipin
27. PP2300584506 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
28. PP2300584507 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
29. PP2300584510 - Octreotid
30. PP2300584516 - Papaverin hydroclorid
31. PP2300584519 - Phytomenadion (vitamin K1)
32. PP2300584520 - Phytomenadion (vitamin K1)
33. PP2300584532 - Rocuronium bromid
34. PP2300584535 - Salbutamol sulfat
35. PP2300584544 - Terbutalin
36. PP2300584550 - Vancomycin
1. PP2300584078 - Linezolid*
2. PP2300584206 - Sildenafil
1. PP2300584549 - Valganciclovir*
1. PP2300583832 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2300583953 - Dexamethason
3. PP2300584295 - Cefamandol
4. PP2300584298 - Cefoperazon
1. PP2300583880 - Azithromycin
2. PP2300584227 - Tenoxicam
3. PP2300584573 - Deferoxamin
1. PP2300584292 - Cefaclor
2. PP2300584301 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300584343 - Pravastatin
4. PP2300584426 - Doripenem*
5. PP2300584443 - Gancyclovir*
1. PP2300583877 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
2. PP2300583884 - Bendamustine
3. PP2300583885 - Bendamustine
4. PP2300584062 - L-asparaginase
5. PP2300584243 - Travoprost + timolol
6. PP2300584568 - Dacarbazin
7. PP2300584569 - Dactinomycin
1. PP2300584383 - Acenocoumarol
2. PP2300584388 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2300584413 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2300584415 - Clobetasol propionat
5. PP2300584430 - Entecavir
6. PP2300584475 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2300584539 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2300583912 - Carvedilol
2. PP2300583913 - Carvedilol
3. PP2300584115 - Natri montelukast
1. PP2300584308 - Daunorubicin
1. PP2300584306 - Cisplatin
1. PP2300584224 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300584469 - Levodopa + carbidopa
2. PP2300584527 - Pyridostigmin bromid
1. PP2300583933 - Cloxacilin
1. PP2300583918 - Cefoxitin
1. PP2300583957 - Digoxin
2. PP2300584026 - Ibuprofen + codein
3. PP2300584114 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2300584126 - Nimodipin
5. PP2300584194 - Salbutamol sulfat
1. PP2300584464 - Imipenem + cilastatin*
1. PP2300583986 - Erythropoietin
1. PP2300583829 - Abiraterone acetate
2. PP2300583831 - Acetyl leucin
3. PP2300583833 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
4. PP2300583838 - Acid amin + glucose + lipid (*)
5. PP2300583839 - Acid amin + glucose + lipid (*)
6. PP2300583843 - Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy gan)
7. PP2300583845 - Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy thận)
8. PP2300583849 - Afatinib dimaleate
9. PP2300583850 - Afatinib dimaleate
10. PP2300583851 - Afatinib dimaleate
11. PP2300583860 - Alteplase
12. PP2300583868 - Amlodipin + indapamid
13. PP2300583869 - Amlodipin + indapamid + perindopril
14. PP2300583870 - Amlodipin + indapamid + perindopril
15. PP2300583871 - Amlodipin + indapamid + perindopril
16. PP2300583872 - Amlodipin + telmisartan
17. PP2300583884 - Bendamustine
18. PP2300583885 - Bendamustine
19. PP2300583893 - Bimatoprost
20. PP2300583894 - Bimatoprost + timolol
21. PP2300583896 - Botulinum toxin
22. PP2300583897 - Botulinum toxin
23. PP2300583898 - Brimonidin tartrat + timolol
24. PP2300583899 - Brinzolamid
25. PP2300583900 - Brinzolamid + timolol
26. PP2300583901 - Bromfenac
27. PP2300583902 - Budesonid
28. PP2300583909 - Carbetocin
29. PP2300583926 - Cilnidipin
30. PP2300583931 - Citrullin malat
31. PP2300583936 - Cyclophosphamid
32. PP2300583938 - Cyclosporin
33. PP2300583941 - Dabigatran
34. PP2300583942 - Dabigatran
35. PP2300583947 - Degarelix
36. PP2300583948 - Degarelix
37. PP2300583949 - Desfluran
38. PP2300583950 - Desmopressin
39. PP2300583956 - Diclofenac
40. PP2300583958 - Dinoproston
41. PP2300583959 - Diosmectit
42. PP2300583961 - Diosmin + hesperidin
43. PP2300583975 - Empagliflozin
44. PP2300583976 - Empagliflozin
45. PP2300583977 - Empagliflozin + Linagliptin
46. PP2300583978 - Enoxaparin (natri)
47. PP2300583979 - Enoxaparin (natri)
48. PP2300583980 - Entecavir
49. PP2300583984 - Eribulin mesylate
50. PP2300583993 - Etifoxin chlohydrat
51. PP2300584005 - Follitropin beta
52. PP2300584006 - Follitropin beta
53. PP2300584019 - Golimumab
54. PP2300584029 - Ifosfamid
55. PP2300584031 - Imatinib
56. PP2300584038 - Infliximab
57. PP2300584039 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Insulin degludec)
58. PP2300584040 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Insulin glargine)
59. PP2300584044 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Insulin Lispro)
60. PP2300584045 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (Insulin degludec + Insulin aspart)
61. PP2300584047 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
62. PP2300584055 - Ivabradin
63. PP2300584056 - Kali clorid
64. PP2300584061 - Ketorolac
65. PP2300584065 - Lenvatinib
66. PP2300584066 - Lenvatinib
67. PP2300584075 - Linagliptin
68. PP2300584076 - Linagliptin + metformin
69. PP2300584077 - Linagliptin + metformin
70. PP2300584078 - Linezolid*
71. PP2300584079 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
72. PP2300584086 - Mecobalamin
73. PP2300584089 - Mesalazin (mesalamin)
74. PP2300584090 - Mesalazin (mesalamin)
75. PP2300584107 - Mycophenolat
76. PP2300584112 - Natri diquafosol
77. PP2300584115 - Natri montelukast
78. PP2300584116 - Nefopam hydroclorid
79. PP2300584117 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
80. PP2300584118 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
81. PP2300584119 - Nepafenac
82. PP2300584124 - Nicardipin
83. PP2300584127 - Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat)
84. PP2300584128 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
85. PP2300584134 - Olopatadin hydroclorid
86. PP2300584141 - Paracetamol (acetaminophen)
87. PP2300584142 - Paracetamol (acetaminophen)
88. PP2300584143 - Paracetamol (acetaminophen)
89. PP2300584144 - Paracetamol + codein phosphat
90. PP2300584150 - Perampanel
91. PP2300584151 - Perampanel
92. PP2300584152 - Perindopril + amlodipin
93. PP2300584153 - Perindopril + amlodipin
94. PP2300584154 - Perindopril + amlodipin
95. PP2300584155 - Perindopril + indapamid
96. PP2300584158 - Phenylephrin
97. PP2300584162 - Polyethylen glycol + propylen glycol
98. PP2300584171 - Proparacain hydroclorid
99. PP2300584172 - Propofol
100. PP2300584179 - Ramucirumab
101. PP2300584180 - Ramucirumab
102. PP2300584181 - Ranibizumab
103. PP2300584182 - Rebamipid
104. PP2300584183 - Ringer funding
105. PP2300584192 - Saccharomyces boulardii
106. PP2300584199 - Sắt protein succinylat
107. PP2300584201 - Sắt sulfat + acid folic
108. PP2300584206 - Sildenafil
109. PP2300584209 - Somatropin
110. PP2300584217 - Tadalafil
111. PP2300584218 - Tafluprost
112. PP2300584219 - Tafluprost
113. PP2300584223 - Telmisartan + hydroclorothiazid
114. PP2300584229 - Terlipressin
115. PP2300584236 - Tiotropium
116. PP2300584237 - Tiotropium + Olodaterol
117. PP2300584243 - Travoprost + timolol
118. PP2300584245 - Trimetazidin
119. PP2300584246 - Triptorelin
120. PP2300584247 - Triptorelin
121. PP2300584249 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
122. PP2300584253 - Ustekinumab
123. PP2300584254 - Valproat natri
124. PP2300584271 - Aciclovir
125. PP2300584283 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
126. PP2300584284 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
127. PP2300584285 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
128. PP2300584302 - Cefotiam
129. PP2300584315 - Fenoterol + ipratropium
130. PP2300584338 - Ofloxacin
131. PP2300584358 - Tolvaptan
132. PP2300584362 - Vancomycin
133. PP2300584436 - Famotidin
134. PP2300584488 - Moxifloxacin
1. PP2300584386 - Acetyl leucin
2. PP2300584392 - Adenosin triphosphat
3. PP2300584394 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2300584398 - Atropin sulfat
5. PP2300584400 - Bacillus subtilis
6. PP2300584405 - Cafein citrat
7. PP2300584408 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
8. PP2300584410 - Carbetocin
9. PP2300584435 - Famotidin
10. PP2300584466 - Kẽm gluconat
11. PP2300584468 - Levocetirizin
12. PP2300584471 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
13. PP2300584479 - Mesna
14. PP2300584483 - Mometason furoat
15. PP2300584484 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
16. PP2300584485 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
17. PP2300584489 - Naloxon hydroclorid
18. PP2300584497 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
19. PP2300584498 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
20. PP2300584505 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
21. PP2300584506 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
22. PP2300584507 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
23. PP2300584524 - Propranolol hydroclorid
24. PP2300584533 - Salbutamol + ipratropium
25. PP2300584534 - Salbutamol sulfat
26. PP2300584536 - Salbutamol sulfat
27. PP2300584537 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
28. PP2300584541 - Sugammadex
29. PP2300584545 - Terlipressin
1. PP2300583830 - Acalabrutinib
2. PP2300583833 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2300583858 - Alfuzosin
4. PP2300583861 - Aluminum phosphat
5. PP2300583864 - Amiodaron hydroclorid
6. PP2300583881 - Bacillus clausii
7. PP2300583967 - Drotaverin clohydrat
8. PP2300583970 - Durvalumab
9. PP2300583971 - Durvalumab
10. PP2300583992 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
11. PP2300584009 - Gadoteric acid
12. PP2300584012 - Gefitinib
13. PP2300584020 - Goserelin acetat
14. PP2300584021 - Goserelin acetat
15. PP2300584041 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Insulin glargine)
16. PP2300584043 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Insulin Glulisine)
17. PP2300584046 - Insulin Glargine; Lixisenatide
18. PP2300584050 - Iobitridol
19. PP2300584131 - Olanzapin
20. PP2300584132 - Olaparib
21. PP2300584133 - Olaparib
22. PP2300584136 - Osimertinib
23. PP2300584175 - Quetiapin
24. PP2300584176 - Rabeprazol
25. PP2300584202 - Saxagliptin
26. PP2300584203 - Saxagliptin + metformin
27. PP2300584215 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất điện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
28. PP2300584220 - Tamoxifen
29. PP2300584255 - Valproat natri + valproic acid
30. PP2300584268 - Acenocoumarol
31. PP2300584281 - Bortezomib
32. PP2300584312 - Dutasterid
33. PP2300584316 - Furosemid + spironolacton
34. PP2300584334 - Nebivolol
35. PP2300584341 - Pemetrexed
36. PP2300584345 - Pyridostigmin bromid
37. PP2300584351 - Simvastatin + ezetimibe
38. PP2300584361 - Valproat natri
39. PP2300584368 - Fulvestrant
40. PP2300584375 - Mebeverin hydroclorid
41. PP2300584382 - Tamsulosin hydroclorid
42. PP2300584415 - Clobetasol propionat
43. PP2300584457 - Guaiazulen + dimethicon
44. PP2300584552 - Abiraterone acetate
45. PP2300584554 - Bendamustine
46. PP2300584557 - Bortezomib
47. PP2300584559 - Budesonid + formoterol
48. PP2300584561 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
49. PP2300584562 - Caspofungin*
50. PP2300584563 - Caspofungin*
51. PP2300584570 - Daptomycin
52. PP2300584572 - Decitabin
53. PP2300584587 - Pegfilgrastim
54. PP2300584592 - Rituximab
55. PP2300584593 - Rituximab
1. PP2300584300 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300584022 - Hepatitis B Immunoglobulin người
2. PP2300584035 - Immune globulin
1. PP2300584281 - Bortezomib
2. PP2300584341 - Pemetrexed
3. PP2300584366 - Voriconazol*
4. PP2300584557 - Bortezomib
5. PP2300584560 - Busulfan
1. PP2300584339 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2300584472 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2300584102 - Morphin
2. PP2300584108 - Naloxon hydroclorid
3. PP2300584157 - Pethidin
4. PP2300584362 - Vancomycin
5. PP2300584389 - Acid amin*
6. PP2300584390 - Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy gan)
7. PP2300584391 - Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy thận)
8. PP2300584460 - Huyết thanh kháng dại
9. PP2300584461 - Huyết thanh kháng uốn ván
10. PP2300584486 - Morphin
11. PP2300584487 - Morphin
12. PP2300584495 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
13. PP2300584575 - Fentanyl
1. PP2300584369 - Amlodipin
2. PP2300584462 - Hydrocortison
1. PP2300584167 - Pregabalin
2. PP2300584206 - Sildenafil
1. PP2300584355 - Temozolomid
1. PP2300583963 - Donepezil
2. PP2300584314 - Erythropoietin
3. PP2300584585 - Panax notoginseng saponins
1. PP2300583863 - Aminophylin
2. PP2300584084 - Magnesi aspartat + kali aspartat
3. PP2300584085 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2300584160 - Pipecuronium bromid
5. PP2300584211 - Spironolacton
6. PP2300584399 - Bacillus clausii
1. PP2300583866 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2300584002 - Fentanyl
2. PP2300584177 - Rabeprazol
3. PP2300584220 - Tamoxifen
4. PP2300584384 - Acetazolamid
5. PP2300584447 - Glucose
6. PP2300584450 - Glucose
7. PP2300584451 - Glucose
8. PP2300584491 - Natri clorid
9. PP2300584492 - Natri clorid
10. PP2300584493 - Natri clorid
11. PP2300584504 - Nicorandil
12. PP2300584508 - Nước cất pha tiêm
13. PP2300584509 - Nước cất pha tiêm
14. PP2300584531 - Ringer lactate
15. PP2300584553 - Anti thymocyte Globulin (Equine)
1. PP2300584525 - Propranolol hydroclorid
1. PP2300584286 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2300584353 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
1. PP2300583903 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2300583960 - Diosmin
3. PP2300584198 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2300584413 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2300584447 - Glucose
3. PP2300584448 - Glucose
4. PP2300584450 - Glucose
5. PP2300584492 - Natri clorid
6. PP2300584509 - Nước cất pha tiêm
7. PP2300584526 - Pyrazinamid
8. PP2300584530 - Ringer acetate
1. PP2300584460 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2300584461 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2300584430 - Entecavir
1. PP2300584440 - Fluvastatin
1. PP2300584275 - Alfuzosin
2. PP2300584332 - Moxifloxacin
1. PP2300584331 - Mometason furoat
1. PP2300583835 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2300583837 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2300583842 - Acid amin*
4. PP2300583844 - Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy gan)
5. PP2300583846 - Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy thận)
6. PP2300583847 - Adalimumab
7. PP2300583852 - Aflibercept
8. PP2300583856 - Alectinib
9. PP2300583867 - Amlodipin + atorvastatin
10. PP2300583873 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
11. PP2300583874 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2300583875 - Amylase + lipase + protease
13. PP2300583876 - Anidulafungin
14. PP2300583878 - Atezolizumab
15. PP2300583882 - Bambuterol
16. PP2300583883 - Basiliximab
17. PP2300583887 - Betahistin
18. PP2300583889 - Bevacizumab
19. PP2300583890 - Bevacizumab
20. PP2300583892 - Bilastine
21. PP2300583895 - Bisoprolol
22. PP2300583905 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-methyl-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin
23. PP2300583908 - Carbamazepin
24. PP2300583914 - Caspofungin*
25. PP2300583915 - Caspofungin*
26. PP2300583919 - Ceftaroline
27. PP2300583920 - Ceftazidim + avibactam
28. PP2300583921 - Ceftolozan + tazobactam
29. PP2300583923 - Cetuximab
30. PP2300583925 - Ciclosporin
31. PP2300583939 - Cytarabin
32. PP2300583943 - Dapagliflozin
33. PP2300583944 - Dapagliflozin + Metformin
34. PP2300583945 - Deferasirox
35. PP2300583946 - Deferasirox
36. PP2300583951 - Desogestrel + Ethinyl estradiol
37. PP2300583962 - Diosmin + hesperidin
38. PP2300583964 - Doxazosin
39. PP2300583972 - Eltrombopag
40. PP2300583973 - Emicizumab
41. PP2300583974 - Emicizumab
42. PP2300583985 - Ertapenem*
43. PP2300583988 - Erythropoietin beta
44. PP2300583989 - Erythropoietin beta
45. PP2300583990 - Estradiol valerate
46. PP2300583996 - Everolimus
47. PP2300583997 - Everolimus
48. PP2300584001 - Fenofibrat
49. PP2300584003 - Filgrastim
50. PP2300584007 - Fulvestrant
51. PP2300584013 - Gemcitabin
52. PP2300584015 - Glibenclamid + metformin
53. PP2300584016 - Glibenclamid + metformin
54. PP2300584027 - Idarubicin
55. PP2300584028 - Idarubicin
56. PP2300584030 - Iloprost
57. PP2300584036 - Indacaterol+ glycopyrronium
58. PP2300584054 - Ivabradin
59. PP2300584058 - Kali clorid
60. PP2300584060 - Ketoprofen
61. PP2300584064 - Lactulose
62. PP2300584078 - Linezolid*
63. PP2300584092 - Methotrexat
64. PP2300584093 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
65. PP2300584094 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
66. PP2300584095 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
67. PP2300584106 - Mycophenolat
68. PP2300584120 - Nhũ dịch lipid
69. PP2300584121 - Nhũ dịch lipid
70. PP2300584122 - Nhũ dịch lipid
71. PP2300584123 - Nhũ dịch lipid
72. PP2300584129 - Obinutuzumab
73. PP2300584135 - Omalizumab
74. PP2300584137 - Oxcarbazepin
75. PP2300584139 - Palbociclib
76. PP2300584140 - Palbociclib
77. PP2300584145 - Pembrolizumab 100mg/4ml
78. PP2300584156 - Pertuzumab
79. PP2300584159 - Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
80. PP2300584166 - Povidon iodin
81. PP2300584168 - Progesteron
82. PP2300584172 - Propofol
83. PP2300584173 - Propofol
84. PP2300584185 - Rituximab
85. PP2300584186 - Rituximab
86. PP2300584187 - Rivaroxaban
87. PP2300584188 - Rivaroxaban
88. PP2300584189 - Rivaroxaban
89. PP2300584190 - Rocuronium bromid
90. PP2300584195 - Salmeterol + fluticason propionat
91. PP2300584196 - Salmeterol + fluticason propionat
92. PP2300584204 - Secukinumab
93. PP2300584207 - Simethicon
94. PP2300584210 - Sorafenib
95. PP2300584214 - Sugammadex
96. PP2300584226 - Tenofovir alafenamide
97. PP2300584230 - Thiamazol
98. PP2300584231 - Thiamazol
99. PP2300584232 - Ticagrelor
100. PP2300584233 - Ticagrelor
101. PP2300584234 - Tigecyclin*
102. PP2300584235 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
103. PP2300584241 - Trastuzumab emtansine
104. PP2300584242 - Trastuzumab emtansine
105. PP2300584251 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
106. PP2300584262 - Yếu tố IX
107. PP2300584263 - Yếu tố VIII
108. PP2300584264 - Yếu tố VIII
109. PP2300584267 - Zoledronic acid
110. PP2300584317 - Gemcitabin
111. PP2300584318 - Gemcitabin
112. PP2300584322 - Irinotecan
113. PP2300584323 - Irinotecan
114. PP2300584347 - Sacubitril+ Valsartan
115. PP2300584348 - Sacubitril+ Valsartan
116. PP2300584349 - Sacubitril+ Valsartan
117. PP2300584539 - Simvastatin + ezetimibe
118. PP2300584558 - Brentuximab Vedotin
119. PP2300584560 - Busulfan
120. PP2300584564 - Ceritinib
121. PP2300584565 - Clarithromycin
122. PP2300584574 - Enzalutamide
123. PP2300584577 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
124. PP2300584583 - Mirabegron
125. PP2300584591 - Ribociclib
1. PP2300584506 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2300584336 - Nicorandil
2. PP2300584354 - Teicoplanin*
1. PP2300584200 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2300584396 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300584402 - Benzylpenicilin
3. PP2300584406 - Calci clorid
4. PP2300584407 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
5. PP2300584408 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
6. PP2300584464 - Imipenem + cilastatin*
7. PP2300584494 - Natri clorid
8. PP2300584542 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2300584276 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300584316 - Furosemid + spironolacton
3. PP2300584324 - Lamivudin
4. PP2300584374 - Losartan
5. PP2300584381 - Rosuvastatin