Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300218002 |
Ace-1-N1-23 |
Duoplavin |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)+ acid acetylsalicylic |
75mg + 100mg |
VN-22466-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
20,828 |
104,140,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm I |
18 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
2 |
PP2300218003 |
Aci-2-N1-23 |
Neoamiyu |
Acid amin (cho bệnh suy thận)* |
6,1%; 200ml |
VN-16106-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
8,000 |
116,258 |
930,064,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
3 |
PP2300218004 |
Aci-3-N1-23 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
3,500 |
102,000 |
357,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
4 |
PP2300218005 |
Aci-4-N1-23 |
Morihepamin |
Acid amin (cho người suy gan)* |
7,58%; 200ml |
VN-17215-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
6,000 |
116,632 |
699,792,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
5 |
PP2300218006 |
Aci-5-N1-23 |
Periolimel N4E |
Acid amin + Glucose + Lipid (*) |
"6,3%+18,75%+15%); 1000ml |
VN2-564-17 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
1,800 |
696,500 |
1,253,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
6 |
PP2300218007 |
Aci-6-N1-23 |
Alfa - Lipogamma 600 Oral |
Acid thioctic |
600mg |
VN-20219-16 |
Uống |
Viên |
Dragenopharm Apotheke Puschl GmbH |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
16,800 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
7 |
PP2300218008 |
Ada-7-N1-23 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,10% |
VN-19652-16 |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
300 |
140,600 |
42,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
8 |
PP2300218012 |
Alf-11-N1-23 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCL |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
15,291 |
152,910,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
9 |
PP2300218013 |
Alt-12-N1-23 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
100 |
10,323,588 |
1,032,358,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
10 |
PP2300218014 |
Ami-13-N1-23 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
500 |
18,155 |
9,077,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm I |
60 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
11 |
PP2300218015 |
Ami-14-N1-23 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
5,000 |
30,048 |
150,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm I |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
12 |
PP2300218016 |
Aml-15-N1-23 |
Amlodipine Stella 10mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-30105-18 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
655 |
163,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm I |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
13 |
PP2300218017 |
Aml-16-N1-23 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
VN3-7-17 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
50,000 |
4,987 |
249,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
14 |
PP2300218018 |
Aml-17-N1-23 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
5,000 |
8,557 |
42,785,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
15 |
PP2300218019 |
Aml-18-N1-23 |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,250 |
262,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
16 |
PP2300218020 |
Aml-19-N1-23 |
Twynsta |
Amlodipin + Telmisartan |
(5+40)mg |
VN-16589-13 |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
12,482 |
249,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
17 |
PP2300218021 |
Aml-20-N1-23 |
Exforge |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
5mg + 80mg |
VN-16344-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
90,000 |
9,987 |
898,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
18 |
PP2300218022 |
Amo-21-N1-23 |
Axuka |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
(1000+200)mg |
VN-20700-17 |
Tiêm |
Tiêm, Bột Pha Tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Chai/lọ/ống |
8,000 |
42,000 |
336,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
19 |
PP2300218026 |
Bet-25-N1-23 |
Kernhistine 8mg Tablet |
Betahistin |
8mg |
VN-20143-16 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/04 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
1,650 |
82,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm I |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
20 |
PP2300218027 |
Bet-26-N1-23 |
Kernhistine 16mg Tablet |
Betahistin |
16mg |
VN-19865-16 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,935 |
96,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm I |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
21 |
PP2300218028 |
Bet-27-N1-23 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,962 |
357,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
22 |
PP2300218029 |
Bez-28-N1-23 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
23 |
PP2300218030 |
Bic-29-N1-23 |
Asstamid |
Bicalutamid |
50mg |
VN2-627-17 (gia hạn đến 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ
x 7 viên |
Viên |
2,000 |
26,480 |
52,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
24 |
PP2300218031 |
Bil-30-N1-23 |
Bilaxten |
Bilastin |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,300 |
93,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
60 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
25 |
PP2300218032 |
Bim-31-N1-23 |
Lumigan |
Bimatoprost |
0,01%; 3ml |
VN-17816-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml |
Lọ |
500 |
252,079 |
126,039,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
26 |
PP2300218033 |
Bis-32-N1-23 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
300,000 |
805 |
241,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
27 |
PP2300218034 |
Bis-33-N1-23 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
150,000 |
690 |
103,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
28 |
PP2300218036 |
Bri-35-N1-23 |
Azopt |
Mỗi 1ml hỗn dịch chứa Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,000 |
116,700 |
350,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
29 |
PP2300218037 |
Bud-36-N1-23 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonid |
500mcg/2ml |
VN-15282-12 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
8,000 |
12,534 |
100,272,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
30 |
PP2300218041 |
Pol-40-N1-23 |
Resincalcio |
Mỗi 100g bột chứa: Calcium polystyrene sulfonate 99,75g |
15g |
VN-22557-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
LABORATORIOS RUBIÓ, S.A |
Spain |
Hộp 26 gói x 15g |
Gói |
5,000 |
108,500 |
542,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
31 |
PP2300218043 |
Cef-42-N1-23 |
Basultam |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) |
1g + 1g |
VN-18017-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 01 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
8,000 |
185,800 |
1,486,400,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
Nhóm I |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
32 |
PP2300218044 |
Cef-43-N1-23 |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon |
2000 mg |
VD-19450-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
52,000 |
260,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm I |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
33 |
PP2300218045 |
Cel-44-N1-23 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
9,100 |
109,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm I |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
34 |
PP2300218046 |
Cet-45-N1-23 |
Bluecezine |
Cetirizin |
10mg |
VN-20660-17 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma Industria Farmaceuticalk S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
35 |
PP2300218047 |
Cil-46-N1-23 |
Atelec Tablets 10 |
Cilnidipine |
10mg |
VN-15704-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
EA Pharma Co., Ltd. |
Nhật |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
9,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
36 |
PP2300218050 |
Cit-49-N1-23 |
Stimol |
Citrullin malat |
100mg/ml; 10ml |
VN-18469-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 18 gói 10ml |
Gói |
5,000 |
7,777 |
38,885,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
37 |
PP2300218053 |
Clo-52-N1-23 |
Syntarpen |
Cloxacilin |
1g |
VN-21542-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works ʺPolfaʺ S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4,000 |
57,000 |
228,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
38 |
PP2300218054 |
Col-53-N1-23 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
5,450 |
54,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm I |
60 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
39 |
PP2300218057 |
Dab-56-N1-23 |
Pradaxa |
Dabigatran |
75mg |
VN-17271-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
4,000 |
30,388 |
121,552,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
40 |
PP2300218058 |
Dab-57-N1-23 |
Pradaxa |
Dabigatran |
110mg |
VN-16443-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
4,000 |
30,388 |
121,552,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
41 |
PP2300218059 |
Dab-58-N1-23 |
Pradaxa |
Dabigatran |
150mg |
VN-17270-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
4,000 |
30,388 |
121,552,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
42 |
PP2300218060 |
Dap-59-N1-23 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
70,000 |
19,000 |
1,330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
43 |
PP2300218062 |
Dex-61-N1-23 |
Sympal |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
25mg |
VN2-522-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,513 |
165,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
44 |
PP2300218063 |
Dex-62-N1-23 |
Disomic |
Dexketoprofen |
25mg/ml; 2ml |
VN-21526-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Rompharm Company S.R.L |
Romania |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
7,000 |
19,900 |
139,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm I |
48 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
45 |
PP2300218064 |
Dia-63-N1-23 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
5mg/ml; 2ml |
VN-19414-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
8,799 |
43,995,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm I |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
46 |
PP2300218065 |
Dic-64-N1-23 |
Elaria |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
20,000 |
9,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
47 |
PP2300218066 |
Dig-65-N1-23 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
VN-21737-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
27,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
48 |
PP2300218067 |
Dio-66-N1-23 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
VN-18867-15, Gia hạn
5 năm theo QĐ 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
40,000 |
6,816 |
272,640,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm I |
60 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
49 |
PP2300218068 |
Dio-67-N1-23 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
6,320 |
442,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
48 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
50 |
PP2300218069 |
Dox-68-N1-23 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
200 |
312,000 |
62,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
51 |
PP2300218071 |
Dun-70-N1-23 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (không có chống đông bằng citrat; không có chứa lactat) |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l |
VN-21678-19
|
Tiêm truyền
|
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A
|
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
|
Túi |
1,000 |
700,000 |
700,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
Nhóm I |
18 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
52 |
PP2300218072 |
Dut-71-N1-23 |
Dutasvitae 0,5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22876-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma, S.L |
Tây Ban
Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
16,800 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
53 |
PP2300218073 |
Emp-72-N1-23 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
23,072 |
692,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
54 |
PP2300218076 |
Eph-75-N1-23 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/ml |
VN-19221-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Lọ/Ống |
2,000 |
57,750 |
115,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
55 |
PP2300218077 |
Ert-76-N1-23 |
Invanz |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g |
1g |
VN-20315-17 |
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml hoặc 20ml chứa 1g bột |
Lọ |
1,800 |
552,421 |
994,357,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
56 |
PP2300218078 |
Ery-77-N1-23 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
2000IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
16,000 |
220,000 |
3,520,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm I |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
57 |
PP2300218079 |
Ery-78-N1-23 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
4000IU/0,4ml |
QLSP-912-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
12,000 |
432,740 |
5,192,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm I |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
58 |
PP2300218080 |
Eti-79-N1-23 |
Stresam |
Etifoxin chlohydrat |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
40,000 |
3,300 |
132,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
59 |
PP2300218083 |
Eze-82-N1-23 |
Ezoleta Tablet |
Ezetimibe |
10mg |
VN-22950-21 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
11,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm I |
60 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
60 |
PP2300218084 |
Fen-83-N1-23 |
Berodual |
Fenoterol + Ipratropium |
(0,05+0,02)mg/nhát xịt; 10ml |
VN-17269-13 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
500 |
132,323 |
66,161,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
61 |
PP2300218085 |
Fen-84-N1-23 |
Fenilham |
Fentanyl |
50mcg/ml; 2ml |
VN-17888-14 (Quyết định gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
20,000 |
14,280 |
285,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm I |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
62 |
PP2300218087 |
Flu-86-N1-23 |
Mycazole |
Fluconazol |
200mg |
VN-22092-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
4,000 |
41,000 |
164,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
63 |
PP2300218088 |
Flu-87-N1-23 |
Flixotide Evohaler |
Fluticasone propionate |
125mcg/ liều xịt |
VN-16267-13 |
Xịt qua đường miệng |
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
200 |
106,462 |
21,292,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
64 |
PP2300218090 |
Gab-89-N1-23 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm I |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
65 |
PP2300218091 |
Gad-90-N1-23 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
520,000 |
260,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
66 |
PP2300218092 |
Gal-91-N1-23 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin hydrobromid |
5mg |
VN-22371-19 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
21,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm I |
60 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
67 |
PP2300218094 |
Gli-93-N1-23 |
Gliclada 60mg modified - release tablets
|
Gliclazid |
60mg |
VN-21712-19
|
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài
|
KRKA, D.D., Novo Mesto
|
Slovenia
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên
|
Viên |
100,000 |
4,893 |
489,300,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
Nhóm I |
24 tháng
|
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
68 |
PP2300218095 |
Gli-94-N1-23 |
Canzeal 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VN-11157-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,677 |
251,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
69 |
PP2300218096 |
Gli-95-N1-23 |
Glimepiride Denk 3 |
Glimepirid |
3mg |
VN-22140-19 |
Uống |
Viên nén |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,200 |
260,000,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
Nhóm I |
48 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
70 |
PP2300218097 |
Glu-96-N1-23 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamin sulfat |
1500mg |
VN-14261-11 |
Uống |
Thuốc bột |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Úc |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
20,000 |
8,500 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
71 |
PP2300218098 |
Glu-97-N1-23 |
Dextrose |
Glucose |
5%; 500ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
10,000 |
20,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
72 |
PP2300218099 |
Gly-98-N1-23 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
1mg/ml; 10ml |
VN-18845-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
80,283 |
401,415,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
73 |
PP2300218100 |
Gos-99-N1-23 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
3,6mg |
VN-20226-17 |
Tiêm dưới da |
Thuốc tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm) |
AstraZeneca UK Ltd. |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm |
120 |
2,568,297 |
308,195,640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
74 |
PP2300218101 |
Ind-100-N1-23 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
300 |
699,208 |
209,762,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
18 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
75 |
PP2300218103 |
Ins-102-N1-23 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 đơn vị/ml |
QLSP-1113-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
7,000 |
415,000 |
2,905,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm I |
30 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
76 |
PP2300218106 |
Ins-105-N1-23 |
Humalog Kwikpen |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn |
300IU/3ml |
QLSP-1082-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
200 |
198,000 |
39,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
77 |
PP2300218109 |
Ins-108-N1-23 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100UI/ml (70/30); 3ml |
QLSP-1089-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
10,000 |
94,800 |
948,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
78 |
PP2300218113 |
Ioh-112-N1-23 |
Omnipaque |
Iohexol |
755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) |
VN-20358-17 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể), uống |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
2,200 |
609,140 |
1,340,108,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
79 |
PP2300218118 |
Ito-117-N1-23 |
Itomed |
Itoprid |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
50,000 |
4,250 |
212,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
80 |
PP2300218119 |
Iva-118-N1-23 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradine |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
70,000 |
9,996 |
699,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
81 |
PP2300218120 |
Kal-119-N1-23 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
50,000 |
2,100 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
60 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
82 |
PP2300218124 |
Ket-123-N1-23 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
6,000 |
47,500 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
60 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
83 |
PP2300218125 |
Ket-124-N1-23 |
Algesin - N |
Ketorolac |
30mg/ml |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
S.C.Rompharm Company S.r.l |
Romania |
Hộp 10 ống 1 ml |
Lọ/Ống |
6,000 |
35,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
84 |
PP2300218126 |
Lef-125-N1-23 |
Osbifin 20mg |
Leflunomide |
20mg |
VN-19078-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Haupt Pharma Munster GmbH; CSXX: Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Germany |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
5,000 |
22,491 |
112,455,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
85 |
PP2300218129 |
Lev-128-N1-23 |
Fluituss |
Levofloxacin |
0,5%(5mg/ml); 5ml |
VN-22750-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4,000 |
84,000 |
336,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
86 |
PP2300218130 |
Lev-129-N1-23 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin |
1,5%; 5ml |
VN-20214-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,000 |
115,999 |
347,997,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
87 |
PP2300218131 |
Lev-130-N1-23 |
Levogolds |
Levofloxacin |
5mg/ml; 150ml |
VN-18523-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch |
Chai/túi/lọ |
2,000 |
250,000 |
500,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
88 |
PP2300218133 |
Lid-132-N1-23 |
LIDOCAIN |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
200 |
159,000 |
31,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
89 |
PP2300218135 |
Lin-134-N1-23 |
Trajenta Duo |
Linagliptin+Metformin |
2,5mg+850mg |
VN2-498-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 lọ 14 viên |
Viên |
30,000 |
9,686 |
290,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
90 |
PP2300218136 |
Lin-135-N1-23 |
Trajenta Duo |
Linagliptin+Metformin |
2,5mg+500mg |
VN3-5-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 lọ 14 viên |
Viên |
30,000 |
9,686 |
290,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
91 |
PP2300218137 |
Lin-136-N1-23 |
Lichaunox |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-21245-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 túi nhựa
300ml |
Túi nhựa |
500 |
595,000 |
297,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
Nhóm I |
30 Tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
92 |
PP2300218138 |
Lis-137-N1-23 |
Lisopress |
Lisinopril |
5mg |
VN-21855-19 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
93 |
PP2300218139 |
Lis-138-N1-23 |
LISINOPRIL STELLA 10mg |
Lisinopril |
10mg |
VD-21533-14 (Công văn gia hạn số 1300e/QLD-ĐK, ngày 17/02/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,300 |
161,000,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
94 |
PP2300218140 |
Lis-139-N1-23 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide |
10 mg + 12,5 mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
95 |
PP2300218141 |
L-O-140-N1-23 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml |
VN-17364-13 (Công văn gia hạn số 7268e/QLD-ĐK ngày 04/05/2021) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp/5 ống x 10ml |
Ống |
4,000 |
125,000 |
500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
96 |
PP2300218143 |
Lov-142-N1-23 |
Lovarem Tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm I |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
97 |
PP2300218145 |
Mac-144-N1-23 |
Forlax |
Macrogol |
10g |
VN-16801-13 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
20,000 |
4,275 |
85,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
98 |
PP2300218146 |
Mac-145-N1-23 |
Fortrans |
Macrogol 4000+Anhydrous sodium sulfate+Sodium bicarbonate+Sodium chloride+Potassium chloride |
(64+5,7+1,68+1,46+0,75)g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
5,000 |
32,999 |
164,995,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
99 |
PP2300218147 |
Mag-146-N1-23 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
VN-21152-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
50,000 |
1,700 |
85,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm I |
60 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
100 |
PP2300218150 |
Met-149-N1-23 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-21911-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
3,677 |
735,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
101 |
PP2300218151 |
Met-150-N1-23 |
Glucovance 500mg/2,5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg/2,5mg |
VN-20022-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
40,000 |
4,560 |
182,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
102 |
PP2300218152 |
Met-151-N1-23 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg |
SP3-1209-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
100 |
1,695,750 |
169,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
103 |
PP2300218153 |
Met-152-N1-23 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid |
10mg/2ml; 2ml |
VN-19239-15 (Quyết định gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
14,200 |
71,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm I |
60 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
104 |
PP2300218157 |
Mor-156-N1-23 |
Opiphine |
Morphin |
10mg/ml |
VN-19415-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
27,930 |
279,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
105 |
PP2300218158 |
Mox-157-N1-23 |
Tamvelier
(cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp) |
Moxifloxacin |
0,5%; 5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E
Alimos Plant |
Greece |
Hộp x
1 lọ 5ml |
Chai/Lọ |
1,000 |
79,275 |
79,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
106 |
PP2300218159 |
Mox-158-N1-23 |
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion |
Moxifloxacin |
400mg; 250ml |
VN-20929-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Demo S.A .
Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai/túi/lọ |
2,500 |
325,000 |
812,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
107 |
PP2300218160 |
Myc-159-N1-23 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolate mofetil |
500mg |
VN-20136-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
43,650 |
218,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
108 |
PP2300218162 |
N-A-161-N1-23 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
100,000 |
1,645 |
164,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
109 |
PP2300218163 |
Nal-162-N1-23 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml; 1ml |
VN-17327-13 (Quyết định gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
43,995 |
8,799,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
110 |
PP2300218165 |
Nat-164-N1-23 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
VN-17173-13 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
23,000 |
23,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm I |
60 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
111 |
PP2300218166 |
Nat-165-N1-23 |
KIPEL FILM COATED TABS 10MG |
Natri montelukast |
10mg |
VN-21538-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,000 |
11,000 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
18 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
112 |
PP2300218167 |
Neb-166-N1-23 |
Nebilet |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
5mg |
VN-19377-15 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
7,600 |
760,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
113 |
PP2300218168 |
Nef-167-N1-23 |
Acupan (Xuất xưởng: Biocodex, địa chỉ: 1, Avenue Blaise Pascal-60000 Beauvais-France) |
Nefopam hydroclorid |
10mg/ml; 2ml |
VN-18589-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
6,000 |
27,170 |
163,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
114 |
PP2300218169 |
Neo-168-N1-23 |
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,5mg/ml |
VN-22085-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
12,800 |
38,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm I |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
115 |
PP2300218170 |
Nhũ-169-N1-23 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
6,000 |
100,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
18 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
116 |
PP2300218171 |
Nhũ-170-N1-23 |
Clinoleic 20% |
Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết) |
(80% +
20%), 100ml |
VN-18164-14 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
5,000 |
170,000 |
850,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
18 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
117 |
PP2300218172 |
Nic-171-N1-23 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin |
1mg/ml; 10ml |
VN-19999-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
3,500 |
125,000 |
437,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
118 |
PP2300218173 |
Nif-172-N1-23 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,070 |
307,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
119 |
PP2300218174 |
Nim-173-N1-23 |
Nimotop |
Nimodipin |
30mg |
VN-20232-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
16,653 |
99,918,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
48 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
120 |
PP2300218176 |
Nor-175-N1-23 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Nor-epinephrin (nor-adrenalin) |
1mg/ml; 4ml |
VN-20000-16 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
9,000 |
41,800 |
376,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
18 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
121 |
PP2300218177 |
Oct-176-N1-23 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
8,000 |
92,379 |
739,032,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
122 |
PP2300218178 |
Ond-177-N1-23 |
Onda |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) |
8mg |
VN-22759-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A.- Plant B |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
24,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm I |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
123 |
PP2300218179 |
Oti-178-N1-23 |
Otibsil 40mg |
Otilonium bromide |
40mg |
VN-21593-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi, S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
40,000 |
3,200 |
128,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm I |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
124 |
PP2300218180 |
Pan-179-N1-23 |
Axitan 40mg |
Pantoprazol |
40mg |
VN-20124-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
978 |
146,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
125 |
PP2300218181 |
Par-180-N1-23 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
(500+30)mg |
VN-20953-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
30,000 |
3,758 |
112,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
126 |
PP2300218182 |
Pep-181-N1-23 |
Cerebrolysin |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm |
Dung dịch để tiêm, dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) |
Áo |
Hộp 5 ống 10ml |
Lọ/Ống |
10,000 |
101,430 |
1,014,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm I |
60 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
127 |
PP2300218183 |
Per-182-N1-23 |
Periloz 4mg |
Perindopril erbumin (tương đương 3,338mg perindopril) 4mg |
4mg |
VN-18923-15 |
Uống |
Viên nén |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,259 |
251,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
128 |
PP2300218185 |
Per-184-N1-23 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
120,000 |
5,960 |
715,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
129 |
PP2300218186 |
Per-185-N1-23 |
BEATIL 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+5mg |
VN-20510-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,100 |
205,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
130 |
PP2300218187 |
Per-186-N1-23 |
BEATIL 4mg/10mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+10mg |
VN-20509-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,790 |
347,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
131 |
PP2300218188 |
Per-187-N1-23 |
Periloz Plus 4mg/1,25mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin 4mg); Indapamid |
3,338mg; 1,25mg |
VN-23042-22 |
Uống |
Viên nén |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
132 |
PP2300218189 |
Per-188-N1-23 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
30,000 |
6,500 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
133 |
PP2300218190 |
Per-189-N1-23 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin 8mg) 6,68 mg; Indapamide 2,5mg |
(8+2,5)mg |
VN-21714-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
9,200 |
460,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm I |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
134 |
PP2300218191 |
Per-190-N1-23 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
120,000 |
6,589 |
790,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
135 |
PP2300218192 |
Per-191-N1-23 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
50,000 |
8,557 |
427,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
136 |
PP2300218196 |
Pir-195-N1-23 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
VN-16481-13 (c/v gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
|
Uống |
viên nén bao phim
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
|
Hungary
|
Hộp 1 lọ 60 viên
|
Viên |
100,000 |
1,550 |
155,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm I |
36 tháng
|
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
137 |
PP2300218197 |
Pir-196-N1-23 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 (VD-18536-13 Quyết định gia hạn 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,550 |
255,000,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
138 |
PP2300218199 |
Pra-198-N1-23 |
Sifrol |
Pramipexol |
0,25mg |
VN-20132-16 |
Uống |
Viên nén |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,737 |
292,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
139 |
PP2300218201 |
Pre-200-N1-23 |
Cododamed 75mg (Xuất xưởng: Pharmaceutical Works Polfa in Pabianice Joint Stock Company; Đ/c: 5 Marszalka J.Pilsudskiego St., 95-200 Pabianice, Poland) |
Pregabalin |
75mg |
VN-21928-19 |
uống |
Viên nang cứng |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
5,399 |
53,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
140 |
PP2300218202 |
Pro-201-N1-23 |
PIPOLPHEN |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
15,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm I |
60 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
141 |
PP2300218203 |
Pro-202-N1-23 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5%; 15ml |
VN-21093-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2,000 |
39,380 |
78,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
30 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
142 |
PP2300218204 |
Rab-203-N1-23 |
Beprasan 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VN-21085-18 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
11,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm I |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
143 |
PP2300218205 |
Rep-204-N1-23 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,990 |
79,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
144 |
PP2300218206 |
Rin-205-N1-23 |
Lactated Ringer's Injections |
Ringer lactat |
500ml |
VN-22250-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
20,000 |
19,950 |
399,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
145 |
PP2300218207 |
Ris-206-N1-23 |
RESIDRON |
Risedronat |
35mg |
VN-20314-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
7,000 |
55,000 |
385,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
60 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
146 |
PP2300218208 |
Roc-207-N1-23 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
46,850 |
46,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
147 |
PP2300218209 |
Sal-208-N1-23 |
Buto-Asma |
Salbutamol sulfat |
0,1mg/nhát xịt; 200 nhát xịt |
VN-16442-13 |
Dùng qua đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
6,000 |
50,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
148 |
PP2300218210 |
Sal-209-N1-23 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
20,000 |
8,513 |
170,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
149 |
PP2300218211 |
Sal-210-N1-23 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
600 |
278,090 |
166,854,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
150 |
PP2300218212 |
Sắt-211-N1-23 |
Ferrovin |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml |
Iron (III)
100mg/ 5ml |
VN-18143-14 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Rafarm S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ 5 ống x 5 ml |
Ống |
4,000 |
88,800 |
355,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm I |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
151 |
PP2300218213 |
Sax-212-N1-23 |
Onglyza |
Saxagliptin |
2.5mg |
VN-21364-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG: AstraZeneca UK Limited |
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
16,006 |
160,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
152 |
PP2300218214 |
Sax-213-N1-23 |
Onglyza |
Saxagliptin |
5mg |
VN-21365-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG: AstraZeneca UK Limited |
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
17,310 |
173,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
153 |
PP2300218215 |
Sax-214-N1-23 |
Komboglyze XR |
Saxagliptin; Metformin hydroclorid |
Saxagliptin 5mg; Metformin Hydrochlorid 500mg |
VN-18679-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15,000 |
21,410 |
321,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
154 |
PP2300218216 |
Sax-215-N1-23 |
Komboglyze XR |
Saxagliptin; Metformin hydroclorid |
5mg; 1000mg |
VN-18678-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15,000 |
21,410 |
321,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
155 |
PP2300218217 |
Sev-216-N1-23 |
Sevoflurane |
Sevofluran |
100%; 250ml |
VN-18162-14 |
Đường hô hấp |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
200 |
1,552,000 |
310,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
156 |
PP2300218218 |
Sil-217-N1-23 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
80,000 |
3,360 |
268,800,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
157 |
PP2300218219 |
Sil-218-N1-23 |
Livosil 140mg |
Silymarin |
140mg |
VN-18215-14 |
Uống |
viên nang cứng |
UAB"Aconitum" |
Litva |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
6,500 |
325,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
158 |
PP2300218220 |
Sil-219-N1-23 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên |
Dragenopharm Apotheke Puschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
50,000 |
3,980 |
199,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
159 |
PP2300218221 |
Sim-220-N1-23 |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
200,000 |
838 |
167,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
160 |
PP2300218222 |
Sit-221-N1-23 |
Janumet 50mg/500mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
50mg, 500mg |
VN-17102-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
10,643 |
212,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
161 |
PP2300218223 |
Sit-222-N1-23 |
Janumet 50mg/ 850mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
50mg, 850mg |
VN-17103-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
10,643 |
212,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
162 |
PP2300218224 |
Sit-223-N1-23 |
Janumet 50mg/1000mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride |
50mg, 1000mg |
VN-17101-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc; đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
10,643 |
212,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
163 |
PP2300218225 |
Sof-224-N1-23 |
EPCLUSA |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
754110085223 (VN3-83-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc. (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland) |
Canada |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
4,500 |
267,750 |
1,204,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm I |
48 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
164 |
PP2300218227 |
Tam-226-N1-23 |
Nolvadex-D |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
20mg |
VN-19007-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,683 |
170,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
60 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
165 |
PP2300218228 |
Tam-227-N1-23 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydroclorid |
0,4mg |
VN-20567-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
12,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
166 |
PP2300218229 |
Tel-228-N1-23 |
Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets |
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazide 12,5 |
(40+12,5)mg |
VN-21113-18 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
8,800 |
176,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
167 |
PP2300218230 |
Ten-229-N1-23 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
54,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
168 |
PP2300218232 |
Ter-231-N1-23 |
Glypressin |
Terlipressin |
0,86mg |
VN-19154-15 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
4,000 |
744,870 |
2,979,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
169 |
PP2300218233 |
Thi-232-N1-23 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
1,400 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
170 |
PP2300218234 |
Thi-233-N1-23 |
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,241 |
224,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
171 |
PP2300218235 |
Tic-234-N1-23 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
15,873 |
1,111,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
172 |
PP2300218236 |
Tim-235-N1-23 |
Timolol Maleate Eye Drops 0.5% |
Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg |
5mg/ml |
VN-21434-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
500 |
42,200 |
21,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
173 |
PP2300218237 |
Tin-236-N1-23 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
2,000 |
89,250 |
178,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
174 |
PP2300218238 |
Tob-237-N1-23 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3%; 5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/Lọ |
7,000 |
34,440 |
241,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
175 |
PP2300218240 |
Tri-239-N1-23 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,410 |
324,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
176 |
PP2300218242 |
Val-241-N1-23 |
Depakine Chrono |
Natri valproate + Acid valproic |
333mg + 145mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
40,000 |
6,972 |
278,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
177 |
PP2300218243 |
Van-242-N1-23 |
Voxin
|
Vancomycin |
1g |
VN-20983-18 (CV gia hạn 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
|
Vianex S.A- Plant C'
|
Hy Lạp
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ
|
3,000 |
88,599 |
265,797,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
Nhóm I |
24 tháng
|
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
178 |
PP2300218244 |
Vil-243-N1-23 |
Galvus |
Vildagliptin |
50mg |
VN-19290-15 |
Uống |
Viên nén |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
8,225 |
822,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
179 |
PP2300218245 |
Vil-244-N1-23 |
Galvus Met 50mg/500mg |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
50mg+500mg |
VN-19292-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
9,274 |
1,020,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
18 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
180 |
PP2300218246 |
Vil-245-N1-23 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Vildagliptin; Metformin hydrochloride |
50mg+850mg |
VN-19293-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
9,274 |
834,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
18 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
181 |
PP2300218247 |
Vil-246-N1-23 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
50mg+1000mg |
VN-19291-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,274 |
278,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm I |
18 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
182 |
PP2300218248 |
Vit-247-N1-23 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100+100+1) mg |
VN-17798-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 2ml |
Lọ/Ống |
1,000 |
21,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm I |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
183 |
PP2300218249 |
Nat-248-N1-23 |
Refresh Tears |
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) |
0,5%; 15ml |
VN-19386-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
5,000 |
64,101 |
320,505,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm I |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
184 |
PP2300218251 |
Aca-250-N2-23 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,885 |
233,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
185 |
PP2300218252 |
Ace-251-N2-23 |
Speenac S |
Aceclofenac |
100mg |
VN-19212-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,700 |
141,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
186 |
PP2300218253 |
Ace-252-N2-23 |
PFERTZEL |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
(75+75)mg |
893110103423
VD-20526-14 (Quyết định gia hạn số 352/QLD-ĐK ngày 25/05/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,200 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
187 |
PP2300218254 |
Aci-253-N2-23 |
JW Amigold 8,5% Injection |
Acid amin |
8,5%; 250ml |
VN-18673-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
10,000 |
97,990 |
979,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
188 |
PP2300218255 |
Aci-254-N2-23 |
Amigold 10% |
Acid amin (cho bệnh suy thận)* |
10%; 250ml |
VN-22917-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
4,000 |
99,800 |
399,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
189 |
PP2300218256 |
Aci-255-N2-23 |
Hepagold |
Acid amin (cho người suy gan)* |
8%; 250ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
4,000 |
88,000 |
352,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
190 |
PP2300218257 |
Aci-256-N2-23 |
MG-TAN Inj. |
Acid amin + Glucose + Lipid (*) |
(11,3+11+20)%; 960ml |
VN-21330-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Chai/Túi/Lọ |
1,000 |
577,500 |
577,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm II |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
191 |
PP2300218258 |
Aci-257-N2-23 |
Amigold 10% |
Acid amin* |
10%; 500ml |
VN-22918-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 500ml |
Túi |
1,000 |
145,000 |
145,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
192 |
PP2300218259 |
Zol-258-N2-23 |
ZORUXA |
Zoledronic acid |
5mg/100ml |
VN-20562-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
10 |
4,950,000 |
49,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm II |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
193 |
PP2300218260 |
Alf-259-N2-23 |
Prolufo |
Alfuzosin |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
7,000 |
490,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
194 |
PP2300218261 |
Alv-260-N2-23 |
AVARINO |
Alverin citrat +Simethicon |
(60+300)mg |
VN-14740-12 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited. |
Thái Lan |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,500 |
125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm II |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
195 |
PP2300218262 |
Amb-261-N2-23 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol |
30mg |
VN-21346-18 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,050 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
196 |
PP2300218263 |
Ami-262-N2-23 |
Aronfat 100 |
Amisulprid |
100mg |
VD-28015-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
7,100 |
284,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
197 |
PP2300218264 |
Aml-263-N2-23 |
AMDEPIN DUO |
Amlodipin + Atorvastatin |
(5+10)mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,900 |
312,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
198 |
PP2300218265 |
Amp-264-N2-23 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicillin + Sulbactam |
(1+0,5)g |
VD-26158-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống |
8,000 |
40,000 |
320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
199 |
PP2300218266 |
Amp-265-N2-23 |
Nerusyn 3g |
Ampicillin + Sulbactam |
2g + 1g |
VD-26159-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,000 |
84,000 |
504,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
200 |
PP2300218268 |
Ato-267-N2-23 |
CADITOR 40 |
Atorvastatin |
40mg |
VN-17286-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,190 |
119,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
201 |
PP2300218269 |
Atr-268-N2-23 |
Notrixum |
Atracurium besylat |
10mg/ml; 2,5ml |
VN-20077-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
5,000 |
25,523 |
127,615,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm II |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
202 |
PP2300218270 |
Azi-269-N2-23 |
Azicine |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-20541-14 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
10,000 |
3,600 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
203 |
PP2300218272 |
Bam-271-N2-23 |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,700 |
51,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
204 |
PP2300218273 |
Bet-272-N2-23 |
Be-Stedy 24 |
Betahistin dihydrochlorid |
24mg |
VN-15722-12 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,940 |
352,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
205 |
PP2300218275 |
Bis-274-N2-23 |
Bisoprolol 2.5mg Tablets |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VD-32399-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
750 |
225,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
206 |
PP2300218276 |
Bis-275-N2-23 |
SaVi Prolol 5 |
Bisoprolol |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
385 |
19,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
207 |
PP2300218277 |
Bis-276-N2-23 |
Bisoprolol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol + Hydrochlorothiazid |
2,5mg + 6,25mg |
VD-20806-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
60,000 |
2,200 |
132,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
208 |
PP2300218278 |
Bis-277-N2-23 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol + Hydrochlorothiazid |
(5+6,25)mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,600 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
209 |
PP2300218279 |
Bis-278-N2-23 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol+ Hydrochlorothiazid |
(5+12,5)mg |
893110049223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,400 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm II |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
210 |
PP2300218280 |
Cal-279-N2-23 |
GONCAL |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
(150 +1470)mg |
VD-20946-14 (Công văn gia hạn số 4098e/QLD-ĐK ngày 25/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,150 |
107,500,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
211 |
PP2300218281 |
Cal-280-N2-23 |
CALCIUM STELLA 500MG |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
(300+2940)mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 20 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
212 |
PP2300218282 |
Cal-281-N2-23 |
Boncium |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250mg+250UI |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure
Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,700 |
185,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
213 |
PP2300218283 |
Cal-282-N2-23 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%; 10ml |
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Lọ/Ống |
4,000 |
13,300 |
53,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm II |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
214 |
PP2300218284 |
Can-283-N2-23 |
Candesartan STADA 16mg |
Candesartan |
16mg |
VD-34959-21 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
3,890 |
194,500,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
215 |
PP2300218285 |
Cap-284-N2-23 |
Naprocap-500 |
Capecitabin |
500mg |
VN3-281-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
7,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
216 |
PP2300218286 |
Cef-285-N2-23 |
TENADOL 1000
|
Cefamandol |
1g |
VD-35454-21
|
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
|
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ
|
Lọ |
6,000 |
64,990 |
389,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm II |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
217 |
PP2300218287 |
Cef-286-N2-23 |
SULRAAPIX |
Cefoperazon + Sulbactam |
(0,5+0,5)g |
VD-22285-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Cty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
22,000 |
40,000 |
880,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
218 |
PP2300218288 |
Cef-287-N2-23 |
Metmintex 1.5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
(1+0,5)g |
890110012523 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ, bột pha tiêm 1,5g |
Lọ |
7,000 |
58,002 |
406,014,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
219 |
PP2300218289 |
Cef-288-N2-23 |
Kontiam Inj. |
Cefotiam |
1g |
VN-19470-15 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ/ Ống |
15,000 |
61,950 |
929,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
220 |
PP2300218290 |
Cef-289-N2-23 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) 2g |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ/ Ống |
7,000 |
119,994 |
839,958,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
221 |
PP2300218291 |
Cef-290-N2-23 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 2g |
2g |
VD-23020-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ/ Ống |
7,000 |
99,750 |
698,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
222 |
PP2300218294 |
Cef-293-N2-23 |
Doncef |
Cefradin |
500mg |
VD-23833-15 |
Uống |
viên nang |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên nang |
Viên |
20,000 |
2,500 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
223 |
PP2300218295 |
Cef-294-N2-23 |
Ceftizoxim 2g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
2g |
VD-26844-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7,000 |
114,000 |
798,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
224 |
PP2300218296 |
Cef-295-N2-23 |
Zoximcef 1 g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
VD-29359-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
7,000 |
69,000 |
483,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
225 |
PP2300218299 |
Cil-298-N2-23 |
Esseil-10 |
Cilnidipin |
10mg |
VD-28904-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
6,500 |
780,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
226 |
PP2300218300 |
Cil-299-N2-23 |
ZILAMAC-50 |
Cilostazol |
50mg |
VN-19705-16 (Công văn gia hạn số 12101e/QLD-ĐK ngày 28/06/2021) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,600 |
26,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
227 |
PP2300218301 |
Cit-300-N2-23 |
Citalopram 10mg |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) |
10mg |
VD-30229-18
(kèm thẻ kho) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
228 |
PP2300218302 |
Clo-301-N2-23 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
VD-26156-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
5,000 |
44,100 |
220,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
229 |
PP2300218303 |
Cyt-302-N2-23 |
HORNOL |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
(5+3)mg |
VD-16719-12 (Quyết định gia hạn số 854/QLD-ĐK ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,390 |
439,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
230 |
PP2300218306 |
Dex-305-N2-23 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,880 |
235,200,000 |
CÔNG TY TNHH MN PHARMA |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
231 |
PP2300218307 |
Dic-306-N2-23 |
Eytanac Ophthalmic Solution |
Diclofenac |
0,1%; 5ml |
VN-11307-10; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
43,000 |
86,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
232 |
PP2300218309 |
Dio-308-N2-23 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
VD-28020-17 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
40,000 |
5,950 |
238,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm II |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
233 |
PP2300218310 |
Dio-309-N2-23 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18
(kèm thẻ kho) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
840 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
234 |
PP2300218311 |
Dom-310-N2-23 |
Pedomcad |
Domperidon |
10mg |
VN-19808-16 |
Uống |
Viên nén |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
286 |
20,020,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm II |
48 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
235 |
PP2300218313 |
Dun-312-N2-23 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân) |
1,5%; 2 lít |
VN-21178-18 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
4,500 |
78,178 |
351,801,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm II |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
236 |
PP2300218314 |
Dun-313-N2-23 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân) |
2,5%; 2 lít |
VN-21180-18 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
2,500 |
78,178 |
195,445,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm II |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
237 |
PP2300218315 |
Dut-314-N2-23 |
Dryches |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-28454-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
9,500 |
114,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
238 |
PP2300218316 |
Ena-315-N2-23 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
(10+12,5)mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,550 |
177,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm II |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
239 |
PP2300218317 |
Ena-316-N2-23 |
Enaplus HCT 5/12.5 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
5mg +12,5mg |
VD-34906-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,150 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
240 |
PP2300218319 |
Eto-318-N2-23 |
Etocox 200 |
Etodolac |
200mg |
VD-30235-18
(kèm thẻ kho) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,625 |
78,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
241 |
PP2300218320 |
Eto-319-N2-23 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 (Công văn gia hạn số 15869e/QLD-ĐK ngày 06/09/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
242 |
PP2300218321 |
Eze-320-N2-23 |
GON SA EZETI-10 |
Ezetimibe |
10mg |
VD-29719-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
243 |
PP2300218324 |
Fen-323-N2-23 |
Berodual |
Fenoterol + Ipratropium |
(500+250) mcg/liều |
VN-22997-22 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Ý |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
500 |
96,870 |
48,435,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm II |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
244 |
PP2300218326 |
Flu-325-N2-23 |
Hanlimfumeron eye drops |
Fluorometholon |
0,1%; 5ml |
VN-12609-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
12,000 |
23,730 |
284,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
245 |
PP2300218327 |
Flu-326-N2-23 |
Flusort |
Fluticason propionat |
50mcg/liều; 120 liều |
VN-18900-15 |
Đường hô hấp |
Thuốc xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Chai/Lọ/Bình |
1,000 |
147,926 |
147,926,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm II |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
246 |
PP2300218328 |
Gab-327-N2-23 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
880 |
44,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
247 |
PP2300218329 |
Gab-328-N2-23 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24848-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,800 |
76,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
248 |
PP2300218330 |
Gli-329-N2-23 |
Staclazide 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-29501-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,248 |
224,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm II |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
249 |
PP2300218331 |
Gli-330-N2-23 |
Glimsure 1 |
Glimepirid |
1mg |
VN-22287-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
850 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
250 |
PP2300218332 |
Gli-331-N2-23 |
Flodilan-2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-28457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
300,000 |
430 |
129,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
251 |
PP2300218333 |
Gli-332-N2-23 |
PERGLIM 3 |
Glimepirid |
3mg |
VN-21624-18 |
Uống |
Viên nén |
Inventia Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,300 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm II |
30 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
252 |
PP2300218334 |
Hyd-333-N2-23 |
HCQ |
Hydroxy chloroquin |
200mg |
VN-16598-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,480 |
22,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm II |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
253 |
PP2300218338 |
Irb-337-N2-23 |
IRBEZYD H 150/12,5 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg+12,5mg |
VN-15748-12 |
Uống |
Viên nén |
Cadila Healthcare Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,974 |
394,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
254 |
PP2300218339 |
Iso-338-N2-23 |
VASOTRATE-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 2 x 7 viên |
Viên |
70,000 |
2,553 |
178,710,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
255 |
PP2300218341 |
Itr-340-N2-23 |
Itranstad |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) |
100mg |
VD-22671-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
10,000 |
7,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
256 |
PP2300218343 |
Kal-342-N2-23 |
Posod eye drops |
Kali Iodid + Natri Iodid |
(3+3)mg/ml |
VN-18428-14 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
28,875 |
57,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
257 |
PP2300218346 |
Ler-345-N2-23 |
Lercastad 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VD-21101-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm II |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
258 |
PP2300218347 |
Lev-346-N2-23 |
Levetral-750 |
Levetiracetam |
750mg |
VD-28916-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,450 |
283,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
259 |
PP2300218348 |
Lev-347-N2-23 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,990 |
179,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
260 |
PP2300218349 |
Lev-348-N2-23 |
Philevomels eye drops |
Levofloxacin |
0,5%(5mg/ml); 5ml |
VN-11257-10 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
13,000 |
33,285 |
432,705,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
261 |
PP2300218350 |
Lev-349-N2-23 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
5mg/ml;150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Chai 150ml |
Chai/túi/lọ |
3,000 |
154,000 |
462,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm II |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
262 |
PP2300218351 |
Lev-350-N2-23 |
Evaldez-25 |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34676-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,900 |
285,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
263 |
PP2300218352 |
Lev-351-N2-23 |
Evaldez-50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34677-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,800 |
304,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
264 |
PP2300218354 |
Lev-353-N2-23 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,007 |
151,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm II |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
265 |
PP2300218355 |
Lev-354-N2-23 |
BERLTHYROX 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
100,000 |
626 |
62,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
266 |
PP2300218356 |
Lin-355-N2-23 |
Linatab Tablet |
Linagliptin |
5mg |
VN-23118-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
9,800 |
392,000,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
267 |
PP2300218357 |
Lin-356-N2-23 |
Cinezolid Injection 2mg/ml |
Linezolid* |
2mg/ml; 300ml |
VN-21694-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
HK inno. N Corporation (tên cũ: CJ HealthCare Corporation) |
Hàn Quốc |
Hộp 20 túi nhựa dẻo 300ml |
Chai/túi/lọ |
2,000 |
396,000 |
792,000,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
268 |
PP2300218358 |
Lin-357-N2-23 |
Macdin 600 |
Linezolid* |
600mg |
VN-20015-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
17,700 |
88,500,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
269 |
PP2300218359 |
Lis-358-N2-23 |
LISORIL-5 |
Lisinopril |
5mg |
VN-16798-13 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
60,000 |
950 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
270 |
PP2300218360 |
Lis-359-N2-23 |
LISORIL-10 |
Lisinopril |
10mg |
VN-16797-13 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
70,000 |
1,050 |
73,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
271 |
PP2300218361 |
Los-360-N2-23 |
Lostad HCT 100/12.5 |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
(100+12,5)mg |
VD-27525-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,200 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
272 |
PP2300218362 |
Mag-361-N2-23 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
(400+306)mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,890 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
273 |
PP2300218366 |
Met-365-N2-23 |
Pdsolone-125 mg |
Methylprednisolon |
125mg |
VN-21913-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4,000 |
65,000 |
260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm II |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
274 |
PP2300218369 |
Mir-368-N2-23 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
VD-28466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
275 |
PP2300218371 |
Mox-370-N2-23 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Mỗi chai 250ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg |
VD-35545-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml |
Lọ |
3,000 |
252,000 |
756,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
276 |
PP2300218372 |
Mup-371-N2-23 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
2%; 5g |
VN-21777-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Kolmar Korea Co.,Ltd. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
37,500 |
18,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
277 |
PP2300218373 |
Nat-372-N2-23 |
Sodium Chloride injection |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VN-21747-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co.,Ltd. |
Trung Quốc |
Thùng 30 chai |
Chai/lọ/túi |
60,000 |
12,500 |
750,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
278 |
PP2300218374 |
Neb-373-N2-23 |
Nebicard-2.5 |
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol Hydrochloride) |
2,5mg |
VN-21141-18 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,570 |
357,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
Nhóm II |
36 Tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
279 |
PP2300218375 |
Nic-374-N2-23 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
280 |
PP2300218376 |
Oct-375-N2-23 |
OCTRIDE 100 |
Octreotid |
0,1mg/ml |
VN-22579-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
22,000 |
83,000 |
1,826,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm II |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
281 |
PP2300218378 |
Ofl-377-N2-23 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai/túi/lọ |
5,000 |
135,000 |
675,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm II |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
282 |
PP2300218379 |
Ola-378-N2-23 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
VD-27457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
435 |
43,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
283 |
PP2300218380 |
Olo-379-N2-23 |
WINOLAP DS |
Olopatadin hydroclorid |
5mg/2,5ml |
VN-20866-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 2.5ml |
Lọ |
2,000 |
71,950 |
143,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm II |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
284 |
PP2300218381 |
Ond-380-N2-23 |
Slandom 8 |
Ondansetron |
8mg |
VD-28043-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,550 |
71,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
285 |
PP2300218382 |
Oxa-381-N2-23 |
Oxacillin 1g |
Oxacillin |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
7,000 |
46,998 |
328,986,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
286 |
PP2300218384 |
Pan-383-N2-23 |
Pantin 40 |
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VN-19184-15 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
530 |
212,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
287 |
PP2300218386 |
Par-385-N1-23 |
Nakibu |
Paracetamol + Methocarbamol |
(300+380)mg |
VD-34233-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
288 |
PP2300218387 |
Phy-386-N2-23 |
Vik 1 Inj |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/ml |
VN-21634-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm Co .,Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống |
Lọ/Ống |
20,000 |
11,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm II |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
289 |
PP2300218388 |
Pip-387-N2-23 |
Piperacillin 2g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) |
2g |
VD-26851-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
69,500 |
556,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
290 |
PP2300218389 |
Pir-388-N2-23 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-25094-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
770 |
115,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
291 |
PP2300218391 |
Pre-390-N2-23 |
Regabin 75 |
Pregabalin |
75mg |
VN-20016-16 |
Uống |
Viên nang |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,300 |
91,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
292 |
PP2300218392 |
Pre-391-N2-23 |
Prega 100 |
Pregabalin |
100mg |
VN-19975-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,400 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
293 |
PP2300218393 |
Pro-392-N2-23 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
5,000 |
25,340 |
126,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm II |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
294 |
PP2300218394 |
Pyr-393-N2-23 |
Lambertu |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
893110103623
(VD-21059-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
295 |
PP2300218395 |
Que-394-N2-23 |
Quelept 25mg |
Quetiapin (dưới
dạng Quetiapin
fumarat) |
25mg |
VN-22739-21 |
Uống |
viên nén bao phim |
Ilko Ilac San. ve Tic A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,800 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
296 |
PP2300218396 |
Que-395-N2-23 |
Queitoz-50 |
Quetiapin |
50mg |
VD-20077-13 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,450 |
322,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
297 |
PP2300218397 |
Rab-396-N2-23 |
Naprozole - R |
Rabeprazol |
20mg |
VN-19509-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
7,000 |
113,000 |
791,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
298 |
PP2300218398 |
Ram-397-N2-23 |
GENSLER |
Ramipril |
5mg |
VD-27439-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,600 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
299 |
PP2300218399 |
Ris-398-N2-23 |
SaViRisone 35 |
Risedronat |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
10,000 |
25,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm II |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
300 |
PP2300218400 |
Ris-399-N2-23 |
Risperstad 1 |
Risperidon |
1mg |
VD-18853-13 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,200 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
301 |
PP2300218401 |
Riv-400-N2-23 |
Rivaxored |
Rivaroxaban |
15mg |
VN-22642-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10
viên; Hộp 1 vỉ x
14 viên |
Viên |
7,000 |
24,180 |
169,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm II |
24
tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
302 |
PP2300218402 |
Riv-401-N2-23 |
Rivaxored |
Rivaroxaban |
20mg |
VN-22643-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10
viên; Hộp 1 vỉ x
14 viên |
Viên |
5,000 |
24,566 |
122,830,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm II |
24
tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
303 |
PP2300218404 |
Sal-403-N2-23 |
Combivent |
Salbutamol + Ipratropium |
(2,5+0,5)mg; 2,5ml |
VN-19797-16 |
Dùng qua đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
80,000 |
16,074 |
1,285,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm II |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
304 |
PP2300218406 |
Sal-405-N2-23 |
Asosalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
30mg+0,5mg |
VN-20961-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tube |
3,000 |
95,000 |
285,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
305 |
PP2300218407 |
Sal-406-N2-23 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
(25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều |
VN-18898-15 |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình xịt |
1,200 |
93,000 |
111,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
306 |
PP2300218408 |
Sev-407-N2-23 |
Sevoflurane |
Sevofluran |
100%; 250ml |
VN-18162-14 |
Đường hô hấp |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
600 |
1,552,000 |
931,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm II |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
307 |
PP2300218409 |
Sim-408-N2-23 |
Simvastatin Savi 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-35519-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,900 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm II |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
308 |
PP2300218410 |
Sit-409-N2-23 |
ZLATKO-25 |
Sitagliptin |
25mg |
VD-23924-15 (Công văn gia hạn số 832e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
309 |
PP2300218411 |
Sit-410-N2-23 |
Sitagil 50 |
Sitagliptin |
50mg |
VN-22753-21 |
Uống |
viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ldt |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,410 |
88,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
Nhóm II |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
310 |
PP2300218412 |
Sof-411-N2-23 |
Myvelpa |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
(400+100)mg |
VN3-242-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ x 28 viên |
Viên |
1,500 |
245,910 |
368,865,000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
311 |
PP2300218413 |
Spi-412-N2-23 |
Spirastad 3 M.I.U |
Spiramycin |
3MUI |
VD-30838-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,000 |
4,400 |
44,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
312 |
PP2300218414 |
Spi-413-N2-23 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
VD-25262-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,415 |
362,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
313 |
PP2300218415 |
Spi-414-N2-23 |
Franilax |
Spironolacton; Furosemid |
50mg; 20mg |
VD-28458-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,200 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
314 |
PP2300218417 |
Tel-416-N2-23 |
SaVi Telmisartan 80 |
Telmisartan |
80mg |
VD-26258-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
900 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
315 |
PP2300218418 |
Tel-417-N2-23 |
Telmisartan 80mg and Hydrochlorothiazide 12.5 mg Tablets |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-22764-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited
|
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
7,896 |
315,840,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
Nhóm II |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
316 |
PP2300218420 |
Thi-419-N2-23 |
BOURABIA-8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-32809-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Uống |
Viên |
100,000 |
6,450 |
645,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
317 |
PP2300218421 |
Tic-420-N2-23 |
Ticarlinat 1,6g |
Ticarcilin + acid Clavulanic |
1,5g + 0,1g |
VD-28958-18 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,000 |
105,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
318 |
PP2300218424 |
Tob-423-N2-23 |
PHILTOBAX EYE DROPS |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
5,000 |
27,993 |
139,965,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
319 |
PP2300218426 |
Tri-425-N2-23 |
Tributel |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-22324-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,500 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
320 |
PP2300218428 |
Urs-427-N2-23 |
Ursachol |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18357-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
8,420 |
101,040,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
Nhóm II |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
321 |
PP2300218429 |
Val-428-N2-23 |
Tabarex |
Valsartan |
80mg |
VD-30351-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,300 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
322 |
PP2300218430 |
Val-429-N2-23 |
Dembele |
Valsartan; Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-21051-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,095 |
123,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
323 |
PP2300218431 |
Van-430-N2-23 |
Vecmid 1gm
|
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Bột pha tiêm
|
Swiss Parenterals Pvt. Ltd
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ
|
3,000 |
79,800 |
239,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
Nhóm II |
36 tháng
|
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
324 |
PP2300218432 |
Ven-431-N2-23 |
Lafaxor |
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) |
75mg |
VD-21058-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,150 |
20,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
325 |
PP2300218433 |
Vil-432-N2-23 |
Vigorito |
Vildagliptin |
50mg |
VD-21482-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
5,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
326 |
PP2300218434 |
Vit-433-N2-23 |
Scanneuron-Forte |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(250+250) mg +1000mcg |
VD-22013-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Viêt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,952 |
195,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm II |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
327 |
PP2300218435 |
Vit-434-N2-23 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
VD-27702-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
575 |
28,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm II |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
328 |
PP2300218437 |
Ace-436-N3-23 |
Duoridin |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg + 100mg |
VD-29590-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
329 |
PP2300218438 |
Aml-437-N3-23 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
335 |
100,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
330 |
PP2300218439 |
Aml-438-N3-23 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
106 |
53,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
331 |
PP2300218440 |
Aml-439-N5-23 |
Troysar AM |
Amlodipin + losartan |
(5+50)mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
70,000 |
5,200 |
364,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm V |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
332 |
PP2300218441 |
Amo-440-N3-23 |
Fabamox 1g |
Amoxicilin |
1000mg |
VD-23035-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,486 |
104,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
333 |
PP2300218443 |
Ato-442-N3-23 |
Atorvastatin 10mg |
Atorvastatin |
10mg |
VD-35559-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
330 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
334 |
PP2300218444 |
Azi-443-N3-23 |
PymeAZI 250 |
Azithromycin |
250mg |
VD-24450-16 |
Uống |
viên nang |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/01 vỉ/6 viên nang |
Viên |
30,000 |
1,400 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
335 |
PP2300218446 |
Cef-445-N3-23 |
Osvimec 300
|
Cefdinir 300mg
|
300mg |
VD-22240-15
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
|
Việt Nam
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
40,000 |
10,700 |
428,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
Nhóm III |
36 tháng
|
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
336 |
PP2300218447 |
Cef-446-N3-23 |
CEPMAXLOX 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-31674-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,500 |
255,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
337 |
PP2300218448 |
Cef-447-N3-23 |
Ceforipin 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-20481-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
7,800 |
312,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
338 |
PP2300218449 |
Cef-448-N3-23 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,435 |
48,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
339 |
PP2300218450 |
Cip-449-N3-23 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
756 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
340 |
PP2300218451 |
Clo-450-N3-23 |
Vixcar |
Clopidogrel |
75mg |
VD-28772-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
690 |
207,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
341 |
PP2300218452 |
Des-451-N3-23 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
VD-26406-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên nén bao phim |
Viên |
30,000 |
1,650 |
49,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
342 |
PP2300218453 |
Dil-452-N3-23 |
Diltiazem Stella 60mg |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-27522-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,200 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm III |
48 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
343 |
PP2300218454 |
Dro-453-N3-23 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,050 |
157,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
344 |
PP2300218455 |
Ent-454-N3-23 |
Entecavir STELLA 0.5mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0.5mg |
893114106923 (QLĐB-560-16) (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
15,900 |
159,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
345 |
PP2300218457 |
Fex-456-N3-23 |
Danapha - Telfadin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-28786-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,200 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
346 |
PP2300218458 |
Gli-457-N3-23 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
662 |
132,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
347 |
PP2300218459 |
Gli-458-N3-23 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin |
(80+500)mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,900 |
390,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm III |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
348 |
PP2300218460 |
Gli-459-N3-23 |
Glimepiride Stella 4mg |
Glimepirid |
4mg |
893110049823 (VD-23969-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
940 |
94,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm III |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
349 |
PP2300218461 |
Gli-460-N3-23 |
PERGLIM M-2. |
Glimepirid + Metformin |
(2+500)mg |
VN-20807-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
100,000 |
3,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm III |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
350 |
PP2300218463 |
Irb-462-N3-23 |
Irbesartan 150 mg |
Irbesartan |
150mg |
VD-27382-17, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
150,000 |
2,450 |
367,500,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
351 |
PP2300218465 |
Iso-464-N3-23 |
VASOTRATE-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 2 x 7 viên |
Viên |
70,000 |
2,553 |
178,710,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm III |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
352 |
PP2300218466 |
Lev-465-N3-23 |
Kaflovo |
Levofloxacin |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
10,000 |
1,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
353 |
PP2300218467 |
Los-466-N3-23 |
Pyzacar 25 mg |
Losartan |
25mg |
VD-26430-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/15 viên nén bao phim |
Viên |
50,000 |
1,950 |
97,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
354 |
PP2300218468 |
Los-467-N3-23 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
VD-29122-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,150 |
57,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
355 |
PP2300218470 |
Met-469-N3-23 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
VD-33619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000,000 |
168 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
356 |
PP2300218471 |
Met-470-N3-23 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
748 |
112,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
357 |
PP2300218472 |
Met-471-N3-23 |
BeticAPC 750 SR |
Metformin |
750mg |
VD-34111-20 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
1,006 |
100,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
358 |
PP2300218473 |
Met-472-N3-23 |
BeticAPC 750 SR |
Metformin |
750mg |
VD-34111-20 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
1,006 |
100,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
359 |
PP2300218474 |
Met-473-N3-23 |
Metformin |
Metformin |
1g |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000,000 |
502 |
502,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
360 |
PP2300218475 |
Met-474-N3-23 |
Metformin Stella 1000 mg |
Metformin |
1g |
VD-27526-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
1,485 |
371,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm III |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
361 |
PP2300218477 |
Nif-476-N3-23 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,070 |
307,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm III |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
362 |
PP2300218478 |
Ola-477-N3-23 |
Olanxol |
Olanzapin |
10mg |
VD-26068-17. Gia hạn đến 25/05/2028. Số QĐ 352/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,457 |
73,710,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
363 |
PP2300218479 |
Par-478-N3-23 |
Tatanol Ultra |
Paracetamol + Tramadol |
(325+37,5) mg |
VD-28305-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/03 vỉ/10 viên nén bao phim |
Viên |
80,000 |
1,900 |
152,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
364 |
PP2300218480 |
Per-479-N3-23 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril tert-Butylamin + Amlodipin |
(8+5)mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
6,700 |
1,675,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm III |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
365 |
PP2300218481 |
Pir-480-N3-23 |
Hasancetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-30098-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
462 |
92,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
366 |
PP2300218482 |
Reb-481-N3-23 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,200 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
367 |
PP2300218484 |
Ros-483-N3-23 |
AGIROVASTIN 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-25122-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
850 |
42,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
368 |
PP2300218485 |
Tam-484-N3-23 |
Xalgetz 0,4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
Viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,250 |
9,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
369 |
PP2300218486 |
Tri-485-N3-23 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
VD-25935-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
200,000 |
600 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
370 |
PP2300218487 |
Tri-486-N3-23 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
200,000 |
390 |
78,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm III |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
371 |
PP2300218488 |
Aca-487-N4-23 |
ARBOSNEW 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-25610-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,290 |
129,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
372 |
PP2300218489 |
Ace-488-N4-23 |
VACOXEN |
Aceclofenac |
100mg |
VD-34810-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
336 |
10,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
373 |
PP2300218490 |
Ace-489-N4-23 |
AZENMAROL 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-28826-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
395 |
23,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
374 |
PP2300218491 |
Ace-490-N4-23 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28825-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
285 |
19,950,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
375 |
PP2300218492 |
Ace-491-N4-23 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
920 |
27,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
376 |
PP2300218493 |
Ace-492-N4-23 |
Aleucin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-24391-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
399 |
59,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
377 |
PP2300218494 |
Ace-493-N4-23 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
VD-27160-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
3,000 |
24,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
378 |
PP2300218495 |
Ace-494-N4-23 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
78 |
23,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
379 |
PP2300218496 |
Ace-495-N4-23 |
Kaclocide plus |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
(100+75)mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,515 |
45,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
380 |
PP2300218497 |
Aci-496-N4-23 |
Kidmin |
Acid amin (cho bệnh suy thận)* |
7,2%/ 200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dich tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 200ml |
Túi |
9,500 |
115,000 |
1,092,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
381 |
PP2300218500 |
Aci-499-N4-23 |
Amiparen -10 |
Acid amin* |
10%/ 200ml |
VD-15932-11 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dich tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
8,000 |
63,000 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
382 |
PP2300218501 |
Aci-500-N4-23 |
Amiparen - 5 |
Acid amin* |
5%/ 200ml |
VD-28286-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dich tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
3,000 |
53,000 |
159,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
383 |
PP2300218502 |
Aci-501-N4-23 |
Aminoleban |
Acid amin* |
8%/ 200ml |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dich tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 200ml |
Túi |
4,000 |
104,000 |
416,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
384 |
PP2300218503 |
Aci-502-N4-23 |
Digafil 4mg/5ml |
Acid Zoledronic |
4mg/5ml |
VD-20835-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
20 |
535,000 |
10,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
385 |
PP2300218504 |
Ada-503-N4-23 |
Tradalen |
Adapalene |
0,10% |
VD-33081-19 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
58,000 |
17,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
386 |
PP2300218505 |
Alf-504-N4-23 |
Gacoba |
Alfuzosin |
2,5mg |
VD-33475-19 |
Uống |
Viên |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
NHóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
387 |
PP2300218506 |
Alf-505-N4-23 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
388 |
PP2300218507 |
Alf-506-N4-23 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
6,888 |
275,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
389 |
PP2300218509 |
Alv-508-N4-23 |
Ocevesin DT |
Alverin citrat |
60mg |
VD-32188-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,739 |
86,950,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
390 |
PP2300218511 |
Ami-510-N4-23 |
Vinphylin |
Aminophylin |
240mg/5ml |
VD-32552-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
10,500 |
5,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
391 |
PP2300218512 |
Ami-511-N4-23 |
Gayax-50 |
Amisulprid |
50mg |
VD-28907-18 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
4,200 |
294,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
392 |
PP2300218513 |
Ami-512-N4-23 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-26865-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
70,000 |
142 |
9,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
393 |
PP2300218515 |
Aml-514-N4-23 |
Valclorex |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,300 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
394 |
PP2300218516 |
Aml-515-N4-23 |
Actelno |
Amlodipin + Valsartan |
10mg + 160mg |
893110119623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
11,760 |
352,800,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
395 |
PP2300218517 |
Amo-516-N4-23 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
2,177 |
217,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
396 |
PP2300218518 |
Amo-517-N4-23 |
Iba-mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
(1000+62,5)mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
80,000 |
15,900 |
1,272,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm IV |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
397 |
PP2300218519 |
Amp-518-N4-23 |
Senitram 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34944-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
24,744 |
247,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
398 |
PP2300218520 |
Amp-519-N4-23 |
Bipisyn 3g |
Ampicillin + Sulbactam |
(2+1)g |
VD-36109-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
7,000 |
54,999 |
384,993,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
399 |
PP2300218521 |
Amy-520-N4-23 |
Pancres |
Amylase + Lipase + Protease |
4080IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,000 |
240,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
400 |
PP2300218522 |
Ato-521-N4-23 |
Meyerator 40 |
Atorvastatin |
40mg |
VD-21471-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
614 |
184,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
401 |
PP2300218523 |
Ato-522-N4-23 |
Atorvastatin+Ezetimibe-5A FARMA 20+10mg |
Atorvastatin + Ezetimibe |
(20+10)mg |
VD-33758-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,820 |
197,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
402 |
PP2300218524 |
Atr-523-N4-23 |
Vincurium |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
VD-29228-18 (QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
7,000 |
39,900 |
279,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
403 |
PP2300218526 |
Atr-525-N4-23 |
ATROPIN SULPHAT |
Atropin sulfat |
0,25mg/ml |
VD-24376-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/lọ/ống |
30,000 |
430 |
12,900,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
404 |
PP2300218528 |
Att-527-N4-23 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
(2,5+0,5)g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
50,000 |
1,995 |
99,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
405 |
PP2300218530 |
Bac-529-N4-23 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
150,000 |
1,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
406 |
PP2300218531 |
Bac-530-N4-23 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>=10^8 CFU/500mg |
QLSP-840-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
70,000 |
3,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
407 |
PP2300218532 |
Bam-531-N4-23 |
Bambuterol 10 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-25650-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
310 |
31,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
408 |
PP2300218533 |
Bam-532-N4-23 |
Bambuterol 20 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
20mg |
VD-34137-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,134 |
45,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
409 |
PP2300218534 |
Bec-533-N4-23 |
SATAREX
|
Beclometason |
50mcg/liều; 150 liều |
VD-25904-16
|
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
|
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 150 liều
|
Lọ |
2,000 |
56,000 |
112,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
410 |
PP2300218535 |
Ber-534-N4-23 |
Berberin |
Berberin |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
520 |
5,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
411 |
PP2300218536 |
Bet-535-N4-23 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistin |
24 mg |
VD-32796-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
355 |
42,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
412 |
PP2300218537 |
Bet-536-N4-23 |
Cedetamin |
Betamethason + Dexclorpheniramin maleat |
0,25mg +2mg |
VD-17929-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
200,000 |
90 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
413 |
PP2300218539 |
Bis-538-N4-23 |
Domela |
Bismuth |
300mg |
VD-29988-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,500 |
110,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
414 |
PP2300218540 |
Bis-539-N4-23 |
AGICARDI 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
140 |
28,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
415 |
PP2300218541 |
Bro-540-N4-23 |
Bromhexin |
Bromhexin hydroclorid |
8mg |
VD-31731-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
200,000 |
50 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
416 |
PP2300218542 |
Bud-541-N4-23 |
Zensonid |
Budesonid |
500mcg/2ml |
VD-27835-17 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
20,000 |
12,600 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
417 |
PP2300218543 |
Bud-542-N4-23 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
2,500 |
90,000 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
418 |
PP2300218544 |
Cal-543-N4-23 |
Phosbind |
Calci (dưới dạng Calcium acetat) |
169mg |
VD-23433-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,800 |
114,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
419 |
PP2300218545 |
Cal-544-N4-23 |
Powerforte |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
(350+3500)mg |
VD-19612-13 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
40,000 |
3,900 |
156,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm IV |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
420 |
PP2300218547 |
Cal-546-N4-23 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
838 |
1,676,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
421 |
PP2300218548 |
Cal-547-N4-23 |
Calci folinat 100mg/10ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
100mg/ 10ml |
VD-24225-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
2,000 |
30,450 |
60,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
422 |
PP2300218549 |
Cal-548-N4-23 |
BFS-Calcium folinate |
Calci folinat |
50mg |
VD-21547-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
500 |
19,740 |
9,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
423 |
PP2300218550 |
Cal-549-N4-23 |
Ocetamin 300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-28285-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,199 |
109,950,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
424 |
PP2300218551 |
Cal-550-N4-23 |
Trozimed |
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
1,5mg (50mcg/g) |
VD-28486-17 |
Dùng ngoài |
Pomade bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
300 |
95,900 |
28,770,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
425 |
PP2300218552 |
Cal-551-N4-23 |
Trozimed-B |
Mỗi tuýp (30g) chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydat) 1,5mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 15mg |
1,5mg; 15mg |
VD-31093-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
193,000 |
96,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
426 |
PP2300218554 |
Cal-553-N4-23 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
693 |
103,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
427 |
PP2300218555 |
Pol-554-N4-23 |
Kalira |
Polystyren |
5g |
VD-33992-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
15,000 |
14,700 |
220,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm IV |
48 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
428 |
PP2300218556 |
Can-555-N4-23 |
Cancetil |
Candesartan |
8mg |
VD-21076-14 (Quyết định số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 21/12/2027) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
475 |
23,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
429 |
PP2300218557 |
Can-556-N4-23 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
1,365 |
546,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
430 |
PP2300218558 |
Can-557-N4-23 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,192 |
191,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
431 |
PP2300218559 |
Can-558-N4-23 |
Casathizid MM 16/12,5 |
Candesartan+ Hydroclorothiazid |
(16+12,5)mg |
VD-32322-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,300 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
432 |
PP2300218560 |
Can-559-N4-23 |
Casathizid MM 32/12,5 |
Candesartan+ Hydroclorothiazid |
(32+12,5)mg |
VD-31361-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,400 |
192,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
433 |
PP2300218561 |
Car-560-N4-23 |
Carbamazepin 200mg |
Carbamazepin |
200mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
40,000 |
928 |
37,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
434 |
PP2300218562 |
Car-561-N4-23 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,499 |
124,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
435 |
PP2300218563 |
Car-562-N4-23 |
Ausmuco 750G
|
Mỗi gói 3g chứa: Carbocistein 750mg
|
750mg |
VD-29744-18
|
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam
|
Hộp 30 gói
|
Gói/Túi |
50,000 |
6,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
Nhóm IV |
24 tháng
|
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
436 |
PP2300218564 |
Car-563-N4-23 |
AUCARDIL 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-30276-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
730 |
14,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
437 |
PP2300218565 |
Car-564-N4-23 |
Carsantin 6,25 mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-29481-18 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
441 |
13,230,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
438 |
PP2300218566 |
Cef-565-N4-23 |
Bicelor 375 DT |
Cefaclor |
375mg |
VD-30513-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,760 |
262,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm IV |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
439 |
PP2300218567 |
Cef-566-N4-23 |
Cefaclor 500mg |
Cefaclor |
500mg |
VD-20851-14 |
Uống |
Viên nang |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,045 |
30,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
440 |
PP2300218570 |
Cef-569-N4-23 |
Trikapezon Plus 1,5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
(1+0,5)g |
VD-25808-16 (CÓ CV GIA HẠN ĐẾN 31/12/2024) |
Tiêm |
thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt nam |
hộp 10 lọ |
Lọ/ Ống |
5,000 |
42,000 |
210,000,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
441 |
PP2300218571 |
Cef-570-N4-23 |
Cefovidi |
Cefotaxim |
1g |
VD-31975-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1g |
Lọ |
1,000 |
5,460 |
5,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
442 |
PP2300218572 |
Cef-571-N4-23 |
Cefotiam 0,5g
|
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri Carbonat tỉ lệ 1:0,242) 0,5g
|
500mg
|
VD-32005-19
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ/ Ống |
15,000 |
48,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
Nhóm IV |
36 tháng
|
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
443 |
PP2300218574 |
Cef-573-N4-23 |
Vitazidim 3g |
Ceftazidim |
3g |
VD-31242-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
88,000 |
352,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
444 |
PP2300218575 |
Cef-574-N4-23 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon |
1g |
VD-24797-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
60,000 |
6,442 |
386,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
445 |
PP2300218576 |
Cef-575-N4-23 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,435 |
97,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
446 |
PP2300218577 |
Cel-576-N4-23 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
40,000 |
351 |
14,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
447 |
PP2300218578 |
Cet-577-N4-23 |
CETAZIN TAB |
Cetirizine dihydrochloride |
10mg |
VD-34314-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
100,000 |
63 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
448 |
PP2300218579 |
Chl-578-N4-23 |
CLORPHENIRAMIN |
Chlorpheniramin maleat |
4mg |
VD-34315-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
70,000 |
37 |
2,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
449 |
PP2300218580 |
Cil-579-N4-23 |
Amnol |
Cilnidipine |
10mg |
VD-30147-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,510 |
225,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
450 |
PP2300218582 |
Cip-581-N4-23 |
QUINROX 400/40
|
Ciprofloxacin |
10mg/ml; 40ml |
VD-27088-17
|
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
|
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
|
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 40ml
|
Lọ |
5,000 |
98,000 |
490,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm IV |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
451 |
PP2300218583 |
Cip-582-N4-23 |
Relipro 400 |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VD-32447-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 200ml |
Túi |
10,000 |
51,000 |
510,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
452 |
PP2300218585 |
Cit-584-N4-23 |
Citalopram 20mg |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) |
20mg |
VD-30230-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
945 |
28,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
453 |
PP2300218587 |
Clo-586-N4-23 |
Tunadimet |
Clopidogrel |
75mg |
VD-27922-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
279 |
111,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
454 |
PP2300218588 |
Clo-587-N4-23 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin HCl |
25mg |
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
300,000 |
120 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
455 |
PP2300218590 |
Clo-589-N4-23 |
Mebamrol |
Clozapin |
100mg |
VD-28332-17 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,940 |
14,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
456 |
PP2300218591 |
Cod-590-N4-23 |
Terpincold |
Codein + Terpin hydrat |
(15+100)mg |
VD-28955-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
610 |
61,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
457 |
PP2300218592 |
Col-591-N4-23 |
Colisodi 3,0 MIU |
Colistin* |
3MUI |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
2,500 |
699,000 |
1,747,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
458 |
PP2300218595 |
Def-594-N4-23 |
Gonzalez-250 |
Deferasirox |
250mg |
VD-28910-18 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
10,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
459 |
PP2300218596 |
Def-595-N4-23 |
Cruderan 500 |
Deferipron |
500mg |
VD-32407-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
2,835 |
127,575,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
460 |
PP2300218597 |
Des-596-N4-23 |
Desloratadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
VD-35516-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,491 |
29,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
461 |
PP2300218598 |
Dex-597-N4-23 |
Dexamethasone |
Dexamethason |
4mg/ml |
VD-28118-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 1ml |
Ống |
50,000 |
714 |
35,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
462 |
PP2300218599 |
Dex-598-N4-23 |
Zectidil 200 |
Dexibuprofen |
200mg |
VD-35906-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
463 |
PP2300218600 |
Dex-599-N4-23 |
Meyerdefen |
Dexibuprofen |
300mg |
VD-30777-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,743 |
69,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
464 |
PP2300218603 |
Dic-602-N4-23 |
Diclofenac methyl |
Diclofenac |
1%; 20g |
VD-30382-18 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tube |
20,000 |
7,300 |
146,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm IV |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
465 |
PP2300218604 |
Dic-603-N4-23 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VD-25829-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
40,000 |
910 |
36,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
466 |
PP2300218605 |
Dig-604-N4-23 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
20,000 |
640 |
12,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
467 |
PP2300218607 |
Dio-606-N4-23 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Túi/gói |
60,000 |
750 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
468 |
PP2300218608 |
Dio-607-N4-23 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
840 |
294,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
469 |
PP2300218609 |
Dip-608-N4-23 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
545 |
545,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
470 |
PP2300218610 |
Doc-609-N4-23 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg |
893114114823 (QLĐB-766-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1,000 |
294,000 |
294,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
471 |
PP2300218612 |
Dor-611-N4-23 |
Doripenem 0,5g |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
0,5g |
VD-25720-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml |
Lọ |
1,000 |
620,000 |
620,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
472 |
PP2300218613 |
Dox-612-N4-23 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin |
50mg |
893114093323 (QLĐB-693-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
300 |
187,950 |
56,385,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
473 |
PP2300218617 |
Dun-616-N4-23 |
Kydheamo - 1B |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat) |
1B; 10 lít |
VD-29307-18 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
13,000 |
129,486 |
1,683,318,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
474 |
PP2300218618 |
Dut-617-N4-23 |
Dagocti |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-25204-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh Nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
475 |
PP2300218619 |
Eba-618-N4-23 |
BASTINFAST 10 |
Ebastin |
10mg |
VD-27752-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
545 |
21,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
476 |
PP2300218620 |
Eba-619-N4-23 |
Blosatin 20 |
Ebastin |
20mg |
VD-29507-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,003 |
180,180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
477 |
PP2300218622 |
Ena-621-N4-23 |
Meyernazid |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
(10+12,5)mg |
VD-34421-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,638 |
81,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
478 |
PP2300218623 |
Ent-622-N4-23 |
AGICARVIR |
Entecavir |
0.5mg |
VD-25114-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,050 |
61,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
479 |
PP2300218624 |
Ent-623-N4-23 |
Antibavir 1.0 |
Entecavir |
1mg |
VD3-54-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,888 |
137,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
480 |
PP2300218625 |
Epe-624-N4-23 |
Waisan |
Eperison |
50mg |
VD-28243-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
294 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
481 |
PP2300218626 |
Ert-625-N4-23 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem* |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,200 |
520,000 |
624,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm IV |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
482 |
PP2300218627 |
Ery-626-N4-23 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin alpha |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml |
Lọ |
15,000 |
121,000 |
1,815,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
483 |
PP2300218629 |
Eso-628-N4-23 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
238 |
119,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
484 |
PP2300218630 |
Eso-629-N4-23 |
Esomeprazol 40 |
Esomeprazol |
40mg |
VD-34283-20 |
Uống |
Viên bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
774 |
116,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
485 |
PP2300218632 |
Eto-631-N4-23 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-30187-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
486 |
PP2300218633 |
Eto-632-N4-23 |
ECOCEL 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-34445-20 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
487 |
PP2300218634 |
Fel-633-N4-23 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-25036-16 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
945 |
47,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
488 |
PP2300218635 |
Fen-634-N4-23 |
LIPAGIM 160 |
Fenofibrat |
160mg |
VD-29662-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
565 |
45,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
489 |
PP2300218636 |
Fen-635-N4-23 |
LIPAGIM 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-31571-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
390 |
58,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
490 |
PP2300218637 |
Fex-636-N4-23 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin |
180mg |
VD-32849-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
619 |
247,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
491 |
PP2300218638 |
Fex-637-N4-23 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,470 |
294,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
492 |
PP2300218640 |
Fla-639-N4-23 |
Tasredu |
Flavoxat |
200mg |
VD-34500-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,474 |
49,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
493 |
PP2300218642 |
Flu-641-N4-23 |
Flunarizine 5mg |
Flunarizin |
5mg |
VD-23073-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
238 |
23,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
494 |
PP2300218643 |
Flu-642-N4-23 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
VD-24224-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
378 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
495 |
PP2300218644 |
Flu-643-N4-23 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
2,000 |
96,000 |
192,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
496 |
PP2300218646 |
Fos-645-N4-23 |
Delivir 2g |
Fosfomycin* |
2g |
VD-17548-12 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
83,000 |
83,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
497 |
PP2300218647 |
Fus-646-N4-23 |
Fudareus-B |
Fusidic acid + Betamethason |
(2%+0,1%) |
VD-33639-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tube |
500 |
45,000 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
498 |
PP2300218648 |
Gab-647-N4-23 |
GAPTINEW |
Gabapentin |
300mg |
VD-27758-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
390 |
39,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
499 |
PP2300218649 |
Gem-648-N4-23 |
Gemfibrozil 600mg |
Gemfibrozil |
600mg |
VD-35446-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,350 |
40,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
500 |
PP2300218650 |
Gli-649-N4-23 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
662 |
132,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
501 |
PP2300218651 |
Gli-650-N4-23 |
Glimepiride 2mg |
Glimepirid |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
150 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
502 |
PP2300218652 |
Gli-651-N4-23 |
FORCLAMIDE |
Glimepiride |
3mg |
VD-19157-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
850 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
503 |
PP2300218653 |
Gli-652-N4-23 |
Glimepiride 4mg |
Glimepirid |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
219 |
109,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
504 |
PP2300218654 |
Gli-653-N4-23 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,499 |
374,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
505 |
PP2300218655 |
Gli-654-N4-23 |
Mitipizid 5mg |
Glipizid |
5mg |
VD-35325-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
1,650 |
412,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
506 |
PP2300218656 |
Glu-655-N4-23 |
Projoint 750 |
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) |
588,7mg |
VD-20684-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
555 |
55,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
507 |
PP2300218657 |
Glu-656-N4-23 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
70,000 |
7,980 |
558,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
508 |
PP2300218658 |
Glu-657-N4-23 |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
10,000 |
8,988 |
89,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
509 |
PP2300218660 |
Glu-659-N4-23 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%; 500ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
5,000 |
15,435 |
77,175,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
510 |
PP2300218661 |
Gly-660-N4-23 |
A.T NITROGLYCERIN INJ |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
1mg/ml; 5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
10,000 |
49,980 |
499,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
511 |
PP2300218662 |
Gly-661-N4-23 |
NITRALMYL 0,3 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,600 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
512 |
PP2300218664 |
Hal-663-N4-23 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
300,000 |
95 |
28,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
513 |
PP2300218665 |
Hal-664-N4-23 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
2,100 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
514 |
PP2300218669 |
Hyd-668-N4-23 |
THIAZIFAR |
Hydroclorothiazid |
25mg |
VD-31647-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
157 |
15,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
515 |
PP2300218670 |
Hyd-669-N4-23 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩmMedisun |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,999 |
249,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
516 |
PP2300218671 |
Hyd-670-N4-23 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
8,000 |
30,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
517 |
PP2300218672 |
Ibu-671-N4-23 |
Prebufen-F |
Ibuprofen |
400mg |
VD-17375-12 (Gia hạn SĐK theo QĐ số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm 3 Tháng 2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
50,000 |
4,700 |
235,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
518 |
PP2300218673 |
Imi-672-N4-23 |
Cepemid 1g |
Imipenem + Cilastatin |
500mg + 500mg |
VD-26896-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
32,000 |
52,350 |
1,675,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
519 |
PP2300218674 |
Imi-673-N4-23 |
Vicimlastatin |
Imipenem + Cilastatin* |
(750+750)mg |
VD-28694-18 (Gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6,000 |
197,500 |
1,185,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
520 |
PP2300218675 |
Irb-674-N4-23 |
Ibartain MR |
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH DP Vellpharm Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
6,500 |
520,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
521 |
PP2300218676 |
Irb-675-N4-23 |
IHYBES-H 150 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-25611-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
510 |
255,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
522 |
PP2300218678 |
Ito-677-N4-23 |
ITOPAGI |
Itoprid |
50mg |
VD-33381-19 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
810 |
243,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
523 |
PP2300218679 |
Itr-678-N4-23 |
Trifungi |
Itraconazol |
100mg |
VD-24453-16 |
Uống |
viên nang |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/1 vỉ/4 viên nang |
Viên |
10,000 |
3,950 |
39,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
524 |
PP2300218680 |
Ive-679-N4-23 |
Ivermectin 6 A.T |
Ivermectin |
6mg |
VD-26110-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,000 |
22,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm IV |
24 Tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
525 |
PP2300218681 |
Kal-680-N4-23 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
745 |
74,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
526 |
PP2300218682 |
Kal-681-N4-23 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
VD-25324-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
1,575 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
527 |
PP2300218685 |
Lan-684-N4-23 |
Lansoprazol |
Lansoprazol |
30mg |
VD-21314-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100,000 |
285 |
28,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
528 |
PP2300218686 |
Ler-685-N4-23 |
LercaAPC 20 |
Lercanidipin hydroclorid |
20mg |
VD-34996-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,850 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
529 |
PP2300218687 |
Lev-686-N4-23 |
Levaked
|
Levetiracetam 500mg
|
500mg |
VD-31391-18
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
|
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên nang |
30,000 |
8,500 |
255,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
Nhóm IV |
36 tháng
|
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
530 |
PP2300218688 |
Lev-687-N4-23 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
5mg/ml; 10ml |
VD-28877-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
2,000 |
84,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
531 |
PP2300218689 |
Lev-688-N4-23 |
Clanzen |
Levocetirizin |
5mg |
VD-28970-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
148 |
59,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
532 |
PP2300218690 |
Lev-689-N4-23 |
Ripratine |
Levocetirizin |
10mg |
VD-26180-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,900 |
145,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
533 |
PP2300218692 |
Lev-691-N4-23 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin |
5mg/ml; 100ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
12,000 |
15,498 |
185,976,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
534 |
PP2300218693 |
Lev-692-N4-23 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150ml |
Lọ |
4,000 |
41,350 |
165,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
535 |
PP2300218694 |
Lev-693-N4-23 |
Kaflovo |
Levofloxacin |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
10,000 |
1,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
536 |
PP2300218695 |
Lev-694-N4-23 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
0,1mg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
100,000 |
294 |
29,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
537 |
PP2300218696 |
Lin-695-N4-23 |
Linezolid 400 |
Linezolid* |
2mg/ml; 200ml |
VD-30289-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 200 ml |
Túi |
3,000 |
184,800 |
554,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
538 |
PP2300218697 |
Lin-696-N4-23 |
Linezolid 600mg |
Linezolid |
600mg |
893110059923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
10,500 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
539 |
PP2300218700 |
Los-699-N4-23 |
LOSARTAN 25 |
Losartan potassium |
25mg |
VD-32973-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 30 viên |
Viên |
300,000 |
161 |
48,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
540 |
PP2300218701 |
Los-700-N4-23 |
Losartan |
Losartan |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
204 |
61,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
541 |
PP2300218702 |
Los-701-N4-23 |
AGILOSART 100 |
Losartan |
100mg |
VD-28820-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ , 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
665 |
66,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
542 |
PP2300218703 |
Los-702-N4-23 |
Agilosart - H 100/12,5 |
Losartan + Hydrochlothiazide |
(100+12,5)mg |
VD-32775-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,995 |
59,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
543 |
PP2300218704 |
Los-703-N4-23 |
AGILOSART-H 50/12,5 |
Losartan potassium + Hydrochlothiazide |
(50+12,5)mg |
VD-29653-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
390 |
39,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
544 |
PP2300218705 |
Lov-704-N4-23 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,260 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
545 |
PP2300218706 |
Lov-705-N4-23 |
Lovastatin 20mg |
Lovastatin |
20mg |
VD-22237-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,470 |
294,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
546 |
PP2300218708 |
Mac-707-N4-23 |
Tranfast |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VD-33430-19 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
3,000 |
28,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
547 |
PP2300218709 |
Mag-708-N4-23 |
CHALME |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
(800,4+611,76)mg; 15g |
VD-24516-16 (Công văn gia hạn số 5195e/QLD-ĐK, ngày 12/04/2021) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 15g |
Gói |
100,000 |
3,250 |
325,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
548 |
PP2300218711 |
Mag-710-N4-23 |
LAHM |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800+611,76+80)mg |
VD-20361-13 (Công văn gia hạn số 509e/QLD-ĐK ngày 05/02/2021) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 15g |
Gói |
100,000 |
3,250 |
325,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
549 |
PP2300218712 |
Mag-711-N4-23 |
Mathomax gel plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(400 + 460+50)mg; 10ml |
VD-34054-20 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 10ml |
Gói |
100,000 |
3,087 |
308,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
550 |
PP2300218713 |
Mag-712-N4-23 |
Codlugel plus |
Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 13%) 400mg; Simethicone 80mg |
(800,4+612+80)mg |
VD-28711-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10 gam |
Túi/ Gói |
100,000 |
1,590 |
159,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
551 |
PP2300218714 |
Mag-713-N4-23 |
Digazo |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg+400mg+40mg |
VD-31443-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,950 |
395,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
552 |
PP2300218716 |
Mag-715-N4-23 |
ALMASANE |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd+Simethicon |
(1.333+3.214+167)mg; 10g |
VD-23962-15 (Công văn gia hạn số 1281e/QLD-ĐK ngày 17/02/2021) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Uống |
Gói |
100,000 |
4,390 |
439,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
553 |
PP2300218718 |
Mag-717-N4-23 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
15%; 10ml |
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/50 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
2,900 |
2,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
554 |
PP2300218719 |
Man-718-N4-23 |
MANNITOL |
Manitol |
20%; 250ml |
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai x 250ml |
Chai |
5,000 |
18,900 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
555 |
PP2300218720 |
Man-719-N4-23 |
Manitol 20% |
Manitol |
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g |
VD-32142-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
500 |
36,750 |
18,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
556 |
PP2300218721 |
Mec-720-N4-23 |
VACONEUROBAL 500 |
Mecobalamin (dưới dạng nguyên trạng) |
500mcg |
VD-32680-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
363 |
7,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
557 |
PP2300218722 |
Meq-721-N4-23 |
A.T Mequitazine 5 mg |
Mequitazin |
5mg |
VD-32792-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,491 |
74,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
558 |
PP2300218723 |
Mer-722-N4-23 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem |
0,5g |
VD-20773-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
31,050 |
310,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
559 |
PP2300218724 |
Mer-723-N4-23 |
Mizapenem 1g |
Meropenem |
1g |
VD-20774-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20,000 |
52,350 |
1,047,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
560 |
PP2300218725 |
Met-724-N4-23 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
VD-33619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000,000 |
168 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
561 |
PP2300218726 |
Met-725-N4-23 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
748 |
112,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
562 |
PP2300218727 |
Met-726-N4-23 |
BeticAPC 750 SR |
Metformin |
750mg |
VD-34111-20 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
1,006 |
100,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
563 |
PP2300218728 |
Met-727-N4-23 |
BeticAPC 750 SR |
Metformin |
750mg |
VD-34111-20 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
1,006 |
100,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
564 |
PP2300218729 |
Met-728-N4-23 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,806 |
541,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
565 |
PP2300218730 |
Met-729-N4-23 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
VD-28974-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
305 |
30,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
566 |
PP2300218731 |
Met-730-N4-23 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,499 |
74,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
567 |
PP2300218732 |
Met-731-N4-23 |
Ocepred |
Methyl prednisolone |
8mg |
VD-32183-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,140 |
157,000,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
568 |
PP2300218733 |
Met-732-N4-23 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
VD-26833-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
2,247 |
561,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
569 |
PP2300218734 |
Met-733-N4-23 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
10,000 |
1,026 |
10,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
570 |
PP2300218736 |
Mid-735-N4-23 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/1ml |
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
15,750 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
571 |
PP2300218737 |
Mil-736-N4-23 |
Milrinone - BFS |
Milrinon |
1mg/ml; 10ml |
VD3-43-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
20 |
980,000 |
19,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
572 |
PP2300218738 |
Mir-737-N4-23 |
ITAZPAM 30 |
Mirtazapin |
30mg |
VD-35296-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,050 |
42,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
573 |
PP2300218740 |
Mon-739-N4-23 |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri
phosphat |
(417+95)mg/ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
5,000 |
44,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
574 |
PP2300218741 |
Mor-740-N4-23 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ml |
VD-24315-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
20,000 |
6,993 |
139,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
575 |
PP2300218743 |
Mox-742-N4-23 |
Rvmoxi |
Moxifloxacin |
4mg/ml; 100ml |
VD-30142-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/túi/lọ |
2,000 |
224,000 |
448,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
576 |
PP2300218744 |
Mox-743-N4-23 |
Biviflox |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VD-19017-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 250ml |
Lọ |
4,000 |
86,000 |
344,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
577 |
PP2300218745 |
N-A-744-N4-23 |
VACOMUC 200 SACHET |
N-acetyl-L-Cystein |
200mg |
VD-32094-19 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1g |
Gói |
100,000 |
472 |
47,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm IV |
30 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
578 |
PP2300218746 |
N-A-745-N4-23 |
Acetylcystein |
N-Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
300,000 |
203 |
60,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
579 |
PP2300218748 |
Nap-747-N4-23 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 225/QĐ-QLD |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
2,625 |
2,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
580 |
PP2300218749 |
Nap-748-N4-23 |
Amegesic 200 |
Naproxen |
200mg |
VD-27965-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
893 |
62,510,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm IV |
48 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
581 |
PP2300218750 |
Nat-749-N4-23 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
893110118523 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai/lọ/túi |
5,000 |
6,590 |
32,950,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm IV |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
582 |
PP2300218751 |
Nat-750-N4-23 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000 ml |
Chai/lọ/túi |
20,000 |
10,080 |
201,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
583 |
PP2300218752 |
Nat-751-N4-23 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống |
20,000 |
1,320 |
26,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
584 |
PP2300218753 |
Nat-752-N4-23 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
VD-32457-19 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 24 túi x 100ml |
Chai/lọ/túi |
50,000 |
6,027 |
301,350,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
585 |
PP2300218754 |
Nat-753-N4-23 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VD-21954-14 (Công văn gia hạn số 414e/QLD-ĐK, ngày 05/02/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
220,000 |
6,825 |
1,501,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
586 |
PP2300218755 |
Nat-754-N4-23 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai |
Chai/lọ/túi |
60,000 |
13,600 |
816,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm IV |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
587 |
PP2300218757 |
Nat-756-N4-23 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%; 100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai |
Chai/lọ/túi |
10,000 |
7,600 |
76,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm IV |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
588 |
PP2300218759 |
Nat-758-N4-23 |
Hydrite |
Natri clorid + Natri bicarbonat
+ Kali clorid + Dextrose khan |
(0,35+0,25+ 0,15+2)g |
VD-24047-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 04 viên |
Viên |
10,000 |
1,200 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
589 |
PP2300218761 |
Nat-760-N4-23 |
Hylaform 0,1% |
Natri Hyaluronat |
0,1%; 5ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
8,000 |
24,950 |
199,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
590 |
PP2300218762 |
Nat-761-N4-23 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (natribicarbonat) |
1,4%; 250ml |
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 250ml |
Chai |
3,000 |
32,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
591 |
PP2300218763 |
Neb-762-N4-23 |
NICARLOL 2,5 |
Nebivolol |
2,5mg |
VD-30284-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
560 |
56,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
592 |
PP2300218764 |
Neb-763-N4-23 |
NICARLOL 5 |
Nebivolol |
5mg |
VD-27760-17 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
695 |
69,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
593 |
PP2300218765 |
Neo-764-N4-23 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
6,500 |
5,030 |
32,695,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
594 |
PP2300218768 |
Nic-767-N4-23 |
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml |
Nicardipin |
1mg/ml; 10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Chai/lọ/ống |
8,000 |
84,000 |
672,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm IV |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
595 |
PP2300218769 |
Nic-768-N4-23 |
Meyericodil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-34418-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,764 |
88,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
596 |
PP2300218770 |
Nic-769-N4-23 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,360 |
100,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
597 |
PP2300218771 |
Nim-770-N4-23 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,300 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
598 |
PP2300218772 |
Nor-771-N4-23 |
BFS-Noradrenaline 1mg |
Nor-epinephrin (nor-adrenalin) |
1mg/ml |
VD-21778-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
18,000 |
25,749 |
463,482,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
599 |
PP2300218773 |
Nor-772-N4-23 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
10,000 |
36,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
600 |
PP2300218774 |
Nướ-773-N4-23 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
VD-23172-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/80 chai x 100ml |
Chai |
10,000 |
6,800 |
68,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
601 |
PP2300218775 |
Nướ-774-N4-23 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Thuốc Tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai/túi/lọ |
25,000 |
8,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm IV |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
602 |
PP2300218776 |
Ola-775-N4-23 |
A.T Olanzapine ODT 5 mg |
Olanzapin |
5 mg |
VD-27793-17 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
305 |
45,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
603 |
PP2300218777 |
Ome-776-N4-23 |
Kagasdine |
Omeprazol |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
400,000 |
145 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
604 |
PP2300218778 |
Ome-777-N4-23 |
VACOOMEZ 40 |
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol) |
40mg |
VD-30641-18 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
274 |
54,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
605 |
PP2300218779 |
Ome-778-N4-23 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
VD-25326-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
5,980 |
179,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
606 |
PP2300218780 |
Oti-779-N4-23 |
Amerisen |
Otilonium bromide |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần
dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
3,290 |
131,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
607 |
PP2300218781 |
Oxa-780-N4-23 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg |
893114115223 (QLĐB-613-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,500 |
256,515 |
384,772,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
608 |
PP2300218783 |
Pan-782-N4-23 |
Vintolox |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VD-18009-12 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
35,000 |
5,980 |
209,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
609 |
PP2300218784 |
Par-783-N4-23 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml; 100ml |
VD-33956-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
50,000 |
10,000 |
500,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
610 |
PP2300218785 |
Par-784-N4-23 |
Paracetamol infusion 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml; 50ml |
VD-35890-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 36 túi x 50ml |
Túi/chai/ lọ |
40,000 |
15,855 |
634,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
611 |
PP2300218786 |
Par-785-N4-23 |
Effer-paralmax codein 10 |
Paracetamol + Codein phosphat |
(500+10)mg |
VD-29694-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 Viên |
Viên sủi |
30,000 |
2,100 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
612 |
PP2300218787 |
Par-786-N4-23 |
Travicol codein F |
Paracetamol + Codein phosphat |
(500+15)mg |
VD-31236-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,200 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
613 |
PP2300218788 |
Par-787-N4-23 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat |
(500+30)mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
575 |
28,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
614 |
PP2300218790 |
Par-789-N4-23 |
Mitidoll |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg+380mg |
VD-35615-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,300 |
276,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
615 |
PP2300218791 |
Par-790-N4-23 |
Mycemol |
Paracetamol + Methocarbamol |
(500+400)mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,780 |
278,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
616 |
PP2300218793 |
Par-792-N4-23 |
Harotin 20 |
Paroxetin |
20mg |
VD-29484-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
987 |
9,870,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
617 |
PP2300218794 |
Par-793-N4-23 |
Harotin 10 |
Paroxetin |
10mg |
VD-29483-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,394 |
23,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
618 |
PP2300218795 |
Par-794-N4-23 |
Parokey-30 |
Paroxetin |
30mg |
VD-28479-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,800 |
58,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
619 |
PP2300218796 |
Per-795-N4-23 |
Periwel 4 |
Perindopril |
4mg |
VD-22468-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
620 |
PP2300218797 |
Phe-796-N4-23 |
Phenobarbital 0,1g |
Phenobarbital |
100mg |
VD-30561-18 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
189 |
56,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
621 |
PP2300218798 |
Phe-797-N4-23 |
Phenytoin 100mg |
Phenytoin |
100mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
300,000 |
289 |
86,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
622 |
PP2300218799 |
Phy-798-N4-23 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
VD-28704-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
20,000 |
1,479 |
29,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
623 |
PP2300218800 |
Pip-799-N4-23 |
Piperacilin 2g |
Piperacilin |
2g |
VD-24340-16 (Gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
65,000 |
195,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
624 |
PP2300218803 |
Pip-802-N4-23 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin + Tazobactam |
(4.000+500) mg |
VD-20673-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
8,000 |
67,200 |
537,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
625 |
PP2300218804 |
Pir-803-N4-23 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
415 |
83,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
626 |
PP2300218805 |
Pir-804-N4-23 |
AGICETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-32772-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
655 |
65,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
627 |
PP2300218807 |
Pov-806-N4-23 |
POVIDINE |
Povidon iodin |
5% |
VD-17906-12 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Chai/Lọ/Ống |
1,000 |
6,378 |
6,378,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm IV |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
628 |
PP2300218808 |
Pre-807-N4-23 |
Pregabalin 150 |
Pregabalin |
150mg |
VD-35018-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
835 |
25,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
629 |
PP2300218809 |
Pro-808-N4-23 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
VD-21392-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
600 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
630 |
PP2300218811 |
Qui-810-N4-23 |
Quineril 5 |
Quinapril |
5mg |
VD-23590-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
651 |
32,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
631 |
PP2300218812 |
Qui-811-N4-23 |
Pectaril 10mg |
Quinapril |
10mg |
VD-32827-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,995 |
299,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
632 |
PP2300218813 |
Rab-812-N1-23 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
415 |
41,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
633 |
PP2300218814 |
Ram-813-N4-23 |
Ramipril 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
VD-31783-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,695 |
50,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
634 |
PP2300218815 |
Reb-814-N4-23 |
Rebamipide Invagen Sachets |
Rebamipid |
100mg |
VD-28026-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 14 gói |
Túi/Gói |
50,000 |
3,800 |
190,000,000 |
CÔNG TY TNHH MN PHARMA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
635 |
PP2300218816 |
Rin-815-N4-23 |
RINGER LACTATE |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (Công văn gia hạn số 10286e/QLD-ĐK ngày 31/05/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
40,000 |
7,220 |
288,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
636 |
PP2300218817 |
Ris-816-N4-23 |
Heridone |
Risperidon |
3mg |
VD-32451-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,150 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
637 |
PP2300218818 |
Riv-817-N4-23 |
Catfendone |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-36217-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,974 |
49,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
638 |
PP2300218819 |
Riv-818-N4-23 |
Cledigis |
Rivaroxaban |
20mg |
VD-36219-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
18,595 |
111,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
639 |
PP2300218821 |
Ros-820-N4-23 |
A.T Rosuvastatin 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
VD-25635-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
285 |
114,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
640 |
PP2300218822 |
Ros-821-N4-23 |
AGIROVASTIN 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-28823-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
290 |
116,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
641 |
PP2300218823 |
Ros-822-N4-23 |
ROTINVAST 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-19837-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
530 |
53,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
642 |
PP2300218824 |
Rot-823-N4-23 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
VD-22913-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
380 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
643 |
PP2300218825 |
Rot-824-N4-23 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-20224-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
598 |
119,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
644 |
PP2300218826 |
Rup-825-N4-23 |
FARTUDIN
|
Rupatadine |
10mg |
VD-33591-19
|
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
|
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30,000 |
3,850 |
115,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm IV |
30 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
645 |
PP2300218827 |
Sac-826-N4-23 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg |
QLSP-910-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
20,000 |
3,600 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
646 |
PP2300218828 |
Sal-827-N4-23 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
40,000 |
3,990 |
159,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
647 |
PP2300218829 |
Sal-828-N4-23 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
VD-33654-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
90,000 |
12,600 |
1,134,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
648 |
PP2300218831 |
Sal-830-N4-23 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
2mg/ml; 2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
30,000 |
8,400 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
649 |
PP2300218832 |
Sắt-831-N4-23 |
Antifix |
Sắt sucrose (hay dextran) |
20mg/ml; 5ml |
VD-27794-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Lọ/Ống |
8,000 |
70,000 |
560,000,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
650 |
PP2300218833 |
Sil-832-N4-23 |
Silymarin 70mg |
Silymarin |
70mg |
VD-32934-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
600,000 |
590 |
354,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
651 |
PP2300218834 |
Sil-833-N4-23 |
Silymarin VCP |
Silymarin |
140mg |
VD-31241-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
945 |
472,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
652 |
PP2300218835 |
Sim-834-N4-23 |
Simethicon |
Simethicon |
80mg |
VD-27921-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
200,000 |
266 |
53,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
653 |
PP2300218836 |
Sor-835-N4-23 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
200,000 |
500 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
654 |
PP2300218837 |
Sor-836-N4-23 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
Mỗi 1000ml chứa: Sorbitol 33g |
VD-30686-18 |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
5,000 |
25,056 |
125,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
655 |
PP2300218838 |
Spi-837-N4-23 |
ROVAGI 3 |
Spiramycin |
3MUI |
VD-22800-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
40,000 |
3,300 |
132,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
656 |
PP2300218839 |
Spi-838-N4-23 |
Spironolacton Tab DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110058823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,512 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
657 |
PP2300218840 |
Spi-839-N4-23 |
Savispirono-Plus |
Spironolacton + Furosemid |
(50+20)mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,315 |
65,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
658 |
PP2300218841 |
Spi-840-N4-23 |
Spinolac fort |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 40mg |
VD-29489-18 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,449 |
73,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
659 |
PP2300218842 |
Suc-841-N4-23 |
Sucramed |
Sucralfat |
1g; 2,6g |
VD-20625-14 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,6g |
Túi/Gói |
20,000 |
3,300 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
660 |
PP2300218843 |
Suc-842-N4-23 |
Sucralfate |
Sucralfat |
1g |
VD-29187-18 (Quyết định số 136/QĐ-QLD 01/03/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Uống |
Viên |
Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
987 |
49,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
661 |
PP2300218844 |
Suc-843-N4-23 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
20,000 |
4,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
662 |
PP2300218846 |
Sul-845-N4-23 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
VD-33834-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,780 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
663 |
PP2300218847 |
Tac-846-N4-23 |
Thuốc mỡ Tacropic |
Tacrolimus |
10mg/10g |
VD-20364-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
500 |
68,500 |
34,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
664 |
PP2300218849 |
Tel-848-N4-23 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
238 |
47,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
665 |
PP2300218850 |
Tel-849-N4-23 |
AGIMSTAN 80 |
Telmisartan |
80mg |
VD-30273-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
220,000 |
510 |
112,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
666 |
PP2300218851 |
Tel-850-N4-23 |
Telzid 80/12.5 |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
(80+12,5)mg |
VD-23593-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,176 |
70,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
667 |
PP2300218852 |
Ten-851-N4-23 |
Tenoxicam |
Tenoxicam |
20mg |
VD-31748-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
435 |
13,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
668 |
PP2300218853 |
Ter-852-N4-23 |
Kem Tenafin 1% |
Terbinafin (hydroclorid) |
1%; 15g |
VD-32014-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tube |
1,000 |
25,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
669 |
PP2300218854 |
Ter-853-N4-23 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
4,830 |
4,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
670 |
PP2300218855 |
Tet-854-N4-23 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin hydroclorid |
500mg |
VD-23903-15, QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
850 |
17,000,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
671 |
PP2300218856 |
Thi-855-N4-23 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
399 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
672 |
PP2300218857 |
Thi-856-N4-23 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
870 |
174,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
673 |
PP2300218858 |
Tic-857-N4-23 |
Ticagrelor SPM 90 |
Ticagrelor |
90mg |
VD-35694-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
674 |
PP2300218859 |
Tic-858-N4-23 |
Combikit 3,2g |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-21866-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6,000 |
104,000 |
624,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
675 |
PP2300218861 |
Tim-860-N4-23 |
Timolol 0,5% |
Timolol |
0,5% |
VD-24234-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
27,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
676 |
PP2300218862 |
Tin-861-N4-23 |
TINIDAZOL KABI |
Tinidazol |
500mg |
VD-19570-13 (Công văn gia hạn số 1514e/QLD-ĐK, ngày 20/02/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai x 100ml |
Chai |
7,000 |
17,735 |
124,145,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
677 |
PP2300218863 |
Tin-862-N4-23 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
380 |
11,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
678 |
PP2300218864 |
Tiz-863-N4-23 |
TIZANAD 4 MG |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
VD-27733-17 (QĐ gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/2/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,780 |
178,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
679 |
PP2300218865 |
Top-864-N4-23 |
Huether-25 |
Topiramat |
25mg |
VD-29721-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,190 |
83,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
680 |
PP2300218866 |
Tra-865-N4-23 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,570 |
15,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
681 |
PP2300218867 |
Tri-866-N1-23 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
VD-30410-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
200,000 |
120 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
682 |
PP2300218868 |
Tri-867-N4-23 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutine maleate |
100mg |
VD-31062-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
295 |
59,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
683 |
PP2300218869 |
Tri-868-N4-23 |
AGITRITINE 200 |
Trimebutine maleate |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
640 |
96,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
684 |
PP2300218870 |
Tri-869-N4-23 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
400,000 |
390 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
685 |
PP2300218871 |
Urs-870-N4-23 |
Maxxhepa urso 150 |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
VD-27770-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,769 |
53,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
686 |
PP2300218872 |
Val-871-N4-23 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
VD-33912-19 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,512 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
687 |
PP2300218873 |
Val-872-N4-23 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500mg |
VD-18906-13. Gia hạn đến 25/05/2028. Số QĐ 352/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,500 |
375,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
688 |
PP2300218874 |
Val-873-N4-23 |
VALSGIM 80 |
Valsartan |
80mg |
VD-23495-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
250,000 |
695 |
173,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
689 |
PP2300218875 |
Van-874-N4-23 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
VD-31254-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,000 |
36,120 |
216,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
690 |
PP2300218876 |
Vit-875-N4-23 |
AGIRENYL |
Vitamin A |
5.000UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
225 |
33,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
691 |
PP2300218880 |
Vit-879-N4-23 |
AD Tamy |
Vitamin A + D3 |
(2.000+250)UI |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
560 |
44,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm IV |
30 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
692 |
PP2300218881 |
Vit-880-N4-23 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
630 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
693 |
PP2300218882 |
Vit-881-N4-23 |
Vitamin B1 |
Vitamin B1 |
250mg |
VD-26869-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
30,000 |
229 |
6,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
694 |
PP2300218883 |
Vit-882-N4-23 |
Vitamin B1-B6-B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(115+115) mg +50mcg |
VD-35014-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
750 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm IV |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
695 |
PP2300218884 |
Vit-883-N4-23 |
Ocerewel |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(125+125) mg +500mcg |
VD-32574-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,170 |
43,400,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
696 |
PP2300218885 |
Vit-884-N4-23 |
Bequantene |
Vitamin B5 |
100mg |
VD-25330-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,920 |
23,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
697 |
PP2300218886 |
Vit-885-N4-23 |
Vitamin B6 |
Vitamin B6 |
250mg |
VD-27923-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
40,000 |
232 |
9,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
698 |
PP2300218887 |
Vit-886-N4-23 |
Magnesi B6 |
Magnesi lactate dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg |
(470+5)mg |
VD-30758-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
135 |
40,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm IV |
60 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
699 |
PP2300218889 |
Vit-888-N1-23 |
VITAMIN E 400IU |
Vitamin E |
400UI |
VD-18448-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
450 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm IV |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
700 |
PP2300218890 |
Vit-889-N4-23 |
Biotin |
Vitamin H (B8) |
5mg |
VD-25844-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,500 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
701 |
PP2300218891 |
Vit-890-N4-23 |
Vitamin PP |
Vitamin PP |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
30,000 |
205 |
6,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
702 |
PP2300218893 |
Vit-892-N4-23 |
Vitamin C |
Vitamine C |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
100,000 |
162 |
16,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm IV |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
703 |
PP2300218894 |
Zip-893-N4-23 |
Mafoxa 20 mg |
Ziprasidon |
20mg |
VD-31771-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
12,600 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
704 |
PP2300218895 |
Nat-894-N4-23 |
Kydheamo - 2B |
Natri clorid + Natri hydrocarbonat |
(30,5g + 66,0g)/1000ml |
VD-30651-18 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
2,000 |
154,875 |
309,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
705 |
PP2300218896 |
Nat-895-N4-23 |
Kydheamo - 3A |
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acetic acid |
(161 g + 5,5 g + 9,7 g + 3,7 g + 8,8 g)/1000ml |
VD-27261-17 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
3,000 |
154,875 |
464,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm IV |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
706 |
PP2300218897 |
Ril-896-N4-23 |
Rilidamin |
Rilmenidin |
1mg |
VD-34328-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1,2,3,9,10 vỉ x10 viên |
Viên |
5,000 |
4,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm IV |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
707 |
PP2300218898 |
Ace-897-N4-23 |
Arsolvon
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
(75+75)mg |
VD-34558-20
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20,000 |
1,720 |
34,400,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
Nhóm IV |
36 tháng
|
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
708 |
PP2300218900 |
Ace-899-N5-23 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28825-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
285 |
19,950,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm V |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
709 |
PP2300218901 |
Ami-900-N5-23 |
EURYTHMIC |
Amiodaron hydrochlorid |
50mg/ml; 3ml |
VN-22479-19 |
Tiêm |
Dung dịch pha tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 3 ml |
Ống |
5,000 |
19,000 |
95,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm V |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
710 |
PP2300218902 |
Amo-901-N5-23 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
2,177 |
217,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm V |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
711 |
PP2300218904 |
Cap-903-N5-23 |
Naprocap-500 |
Capecitabin |
500mg |
VN3-281-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
7,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm V |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
712 |
PP2300218905 |
Clo-904-N5-23 |
Tunadimet |
Clopidogrel |
75mg |
VD-27922-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
279 |
83,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm V |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
713 |
PP2300218906 |
Def-905-N5-23 |
Gonzalez-250 |
Deferasirox |
250mg |
VD-28910-18 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
10,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm V |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
714 |
PP2300218908 |
Dig-907-N5-23 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
20,000 |
630 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm V |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
715 |
PP2300218909 |
Dil-908-N5-23 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
945 |
9,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm V |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
716 |
PP2300218910 |
Dio-909-N5-23 |
SMECGIM |
Dioctahedral smectit |
3g |
VD-25616-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Túi/gói |
40,000 |
3,400 |
136,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm V |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
717 |
PP2300218912 |
Ent-911-N5-23 |
AGICARVIR |
Entecavir |
0.5mg |
VD-25114-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,050 |
82,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm V |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
718 |
PP2300218915 |
Gli-914-N5-23 |
Glizym-M |
Gliclazid + Metformin |
(80+500)mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/S PANACEA BIOTEC PHARMA LTD. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,350 |
167,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm V |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
719 |
PP2300218917 |
Ins-916-N5-23 |
INSUNOVA -G PEN |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine |
100UI/ml; 3ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
M/s.Biocon Limited |
Ấn Độ |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
2,000 |
230,000 |
460,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm V |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
720 |
PP2300218920 |
Lev-919-N5-23 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + carbidopa anhydrous |
250mg +25mg |
VN-22686-20 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,150 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm V |
48 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
721 |
PP2300218921 |
Lev-920-N5-23 |
Sunfloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
5mg/ml; 150ml |
VD-32460-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ALLOMED |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 150 ml |
Túi |
15,000 |
39,000 |
585,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm V |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
722 |
PP2300218923 |
Lin-922-N5-23 |
Nirzolid |
Linezolid* |
2mg/ml; 300ml |
VN-22054-19 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Aculife Healthcare
Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 300ml |
Chai |
4,000 |
175,000 |
700,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm V |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
723 |
PP2300218924 |
Mac-923-N5-23 |
Tranfast |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VD-33430-19 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
4,000 |
28,000 |
112,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm V |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
724 |
PP2300218925 |
Mag-924-N5-23 |
SILOXOGENE |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
150mg+300mg+40mg |
VN-9364-09 (CVGH:62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên |
RPG LIFE SCIENCES |
INDIA |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
Nhóm V |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
725 |
PP2300218926 |
Mec-925-N5-23 |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1.500mcg |
VD-28798-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm V |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
726 |
PP2300218927 |
Meg-926-N5-23 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
6g/400ml |
VN-19527-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm
"Polysan'', Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
2,000 |
152,700 |
305,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm V |
60 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
727 |
PP2300218928 |
Met-927-N5-23 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
748 |
112,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm V |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
728 |
PP2300218929 |
Met-928-N5-23 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
10,000 |
1,026 |
10,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm V |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
729 |
PP2300218931 |
Mon-930-N5-23 |
A.T SODIUM PHOSPHATES |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri
phosphat |
(7,2+2,7)g/15ml; 45ml |
VD-33397-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45ml |
Chai/Lọ |
5,000 |
44,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm V |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
730 |
PP2300218934 |
Nat-933-N5-23 |
Hylaform 0,1% |
Natri Hyaluronat |
0,1%; 5ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
8,000 |
24,950 |
199,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm V |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
731 |
PP2300218935 |
Nhũ-934-N5-23 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
4,000 |
142,000 |
568,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm V |
18 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
732 |
PP2300218936 |
Nor-935-N5-23 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
9,000 |
36,000 |
324,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm V |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
733 |
PP2300218937 |
Pan-936-N5-23 |
Vintolox |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VD-18009-12 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
35,000 |
5,980 |
209,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm V |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
734 |
PP2300218941 |
Rab-940-N5-23 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
415 |
41,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm V |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
735 |
PP2300218942 |
Rin-941-N5-23 |
RINGER LACTATE |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (Công văn gia hạn số 10286e/QLD-ĐK ngày 31/05/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
40,000 |
7,220 |
288,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm V |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
736 |
PP2300218943 |
Ris-942-N5-23 |
RESPIWEL 1 |
Risperidon |
1mg |
VN-20369-17 |
Uống |
Viên nén |
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ × 10 viên |
Viên |
100,000 |
410 |
41,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm V |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
737 |
PP2300218944 |
Sal-943-N5-23 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
(25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều |
VN-18898-15 |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình xịt |
1,200 |
93,000 |
111,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm V |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
738 |
PP2300218945 |
Ser-944-N5-23 |
INOSERT-50 |
Sertralin |
50mg |
VN-16286-13 (Quyết định gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ipca Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
1,150 |
57,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm V |
24 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
739 |
PP2300218949 |
Tel-948-N5-23 |
PRUNITIL |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
(40+12,5)mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
525 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm V |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
740 |
PP2300218950 |
Ter-949-N5-23 |
Bifitacine |
Terbinafin (hydroclorid) |
250mg |
VD-34497-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
7,300 |
36,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm V |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
741 |
PP2300218951 |
Tin-950-N5-23 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
380 |
11,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm V |
36 tháng |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
742 |
PP2300218952 |
Top-951-N5-23 |
Tormita 25 |
Topiramat |
25mg |
VN-17612-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,080 |
61,600,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm V |
24 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |
|
743 |
PP2300218954 |
Val-953-N5-23 |
ENCORATE |
Valproat natri |
200mg |
VN-16379-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
500 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm V |
36 |
12 tháng |
2032/QĐ-BVĐK |
04/10/2023 |
Tra Vinh Provincial General Hospital |