Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300218002 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300218003 | Acid amin (cho bệnh suy thận)* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300218004 | Acid amin (cho bệnh suy thận)* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300218005 | Acid amin (cho người suy gan)* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300218006 | Acid amin + Glucose + Lipid (*) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300218007 | Acid thioctic | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300218008 | Adapalene | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300218012 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300218013 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300218014 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 19.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300218015 | Amiodaron hydrochlorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300218016 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | PP2300218017 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300218018 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300218019 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 19.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300218020 | Amlodipin + Telmisartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300218021 | Amlodipin + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 46.601.780 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | PP2300218022 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.699.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300218026 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 4.138.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300218027 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 4.138.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300218028 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300218029 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300218030 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 6.335.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300218031 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300218032 | Bimatoprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300218033 | Bisoprolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 15.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 27 | PP2300218034 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 4.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 28 | PP2300218036 | Brinzolamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300218037 | Budesonid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 30 | PP2300218038 | Budesonid + Formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300218039 | Budesonid + Formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300218041 | Polystyren | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 16.458.670 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300218042 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 3.515.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300218043 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300218044 | Ceftriaxon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300218045 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300218046 | Cetirizin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 8.318.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300218047 | Cilnidipine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300218050 | Citrullin malat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300218053 | Cloxacilin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 6.287.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 32.306.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 41 | PP2300218054 | Colchicine | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 4.138.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 16.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2300218056 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 16.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300218057 | Dabigatran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300218058 | Dabigatran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300218059 | Dabigatran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300218060 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300218061 | Desmopressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 3.319.950 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 48 | PP2300218062 | Dexketoprofen | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 49 | PP2300218063 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 16.237.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300218064 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300218065 | Diclofenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 19.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 52 | PP2300218066 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 8.930.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300218067 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 13.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300218068 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300218069 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300218071 | Dung dịch lọc máu liên tục (không có chống đông bằng citrat; không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300218072 | Dutasterid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 19.116.700 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 58 | PP2300218073 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300218074 | Enoxaparin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300218075 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300218076 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300218077 | Ertapenem* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300218078 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 87.520.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300218079 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 87.520.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300218080 | Etifoxin chlohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300218082 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300218083 | Ezetimibe | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 6.635.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300218084 | Fenoterol + Ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300218085 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300218087 | Fluconazol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 13.410.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300218088 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300218090 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300218091 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300218092 | Galantamin hydrobromid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 15.457.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300218093 | Gelatin tannat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 4.554.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300218094 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 6.005.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 77 | PP2300218095 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300218096 | Glimepirid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 17.410.000 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300218097 | Glucosamin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 80 | PP2300218098 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 38.303.640 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300218099 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300218100 | Goserelin acetat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300218101 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300218103 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300218106 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 86 | PP2300218109 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300218111 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300218112 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300218113 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300218114 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300218115 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300218118 | Itoprid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 93 | PP2300218119 | Ivabradine | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 21.345.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300218120 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300218121 | Kali clorid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300218122 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300218124 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300218125 | Ketorolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300218126 | Leflunomid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 16.458.670 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300218129 | Levofloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 16.237.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300218130 | Levofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300218131 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 18.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300218133 | Lidocaine hydrochlorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 16.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300218135 | Linagliptin+Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300218136 | Linagliptin+Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300218137 | Linezolid* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 4.425.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 107 | PP2300218138 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300218139 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 5.235.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300218140 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.402.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300218141 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300218143 | Lovastatin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 4.138.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300218144 | Loxoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300218145 | Macrogol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300218146 | Macrogol 4000+Anhydrous sodium sulfate+Sodium bicarbonate+Sodium chloride+Potassium chloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300218147 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 19.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300218148 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300218150 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300218151 | Metformin + Glibenclamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300218152 | Methoxy polyethylene glycol epoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300218153 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300218154 | Metoprolol tartrate 23,75mg(tương đương Metoprolol succinat 25mg) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300218155 | Metoprolol tartrate 47,5mg(tương đương Metoprolol succinat 50mg) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300218156 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300218157 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300218158 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 21.345.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300218159 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 21.345.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300218160 | Mycophenolate mofetil | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300218162 | N-Acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300218163 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300218164 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 38.303.640 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300218165 | Natri hydrocarbonat (natribicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 8.930.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300218166 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 19.116.700 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 133 | PP2300218167 | Nebivolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300218168 | Nefopam hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 18.980.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 135 | PP2300218169 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300218170 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300218171 | Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300218172 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300218173 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300218174 | Nimodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300218176 | Nor-epinephrin (nor-adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300218177 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 16.458.670 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300218178 | Ondansetron | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 16.458.670 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300218179 | Otilonium bromide | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 16.458.670 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300218180 | Pantoprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 4.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 146 | PP2300218181 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300218182 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300218183 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300218184 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300218185 | Perindopril + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300218186 | Perindopril + Amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 19.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 46.601.780 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 6.335.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 152 | PP2300218187 | Perindopril + Amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 19.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300218188 | Perindopril + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300218189 | Perindopril + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300218190 | Perindopril + Indapamid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 46.601.780 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300218191 | Perindopril arginine; Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300218192 | Perindopril arginine; Indapamide; Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300218193 | Pethidine | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300218194 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300218195 | Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 180 | 1.041.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300218196 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300218197 | Piracetam | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 5.235.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300218198 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300218199 | Pramipexol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 6.335.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 165 | PP2300218201 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300218202 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 16.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300218203 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300218204 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300218205 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300218206 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 38.303.640 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300218207 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300218208 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300218209 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300218210 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300218211 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300218212 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 8.930.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 3.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 177 | PP2300218213 | Saxagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300218214 | Saxagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300218215 | Saxagliptin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300218216 | Saxagliptin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300218217 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 182 | PP2300218218 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 15.457.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300218219 | Silymarin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300218220 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300218221 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300218222 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300218223 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300218224 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300218225 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 16.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300218227 | Tamoxifen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300218228 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300218229 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 46.601.780 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 193 | PP2300218230 | Tenoxicam | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 8.930.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300218232 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300218233 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300218234 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300218235 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300218236 | Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300218237 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300218238 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 11.888.250 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300218239 | Travoprost | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300218240 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300218242 | Valproat natri + Valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300218243 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 6.532.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300218244 | Vildagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300218245 | Vildagliptin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300218246 | Vildagliptin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300218247 | Vildagliptin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300218248 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300218249 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300218251 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 26.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300218252 | Aceclofenac | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 16.237.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300218253 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300218254 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 32.306.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300218255 | Acid amin (cho bệnh suy thận)* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 32.306.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300218256 | Acid amin (cho người suy gan)* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 32.306.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 217 | PP2300218257 | Acid amin + Glucose + Lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300218258 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 32.306.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300218259 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 220 | PP2300218260 | Alfuzosin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 8.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300218261 | Alverin citrat +Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300218262 | Ambroxol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 6.635.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300218263 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 27.789.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300218264 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 9.830.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300218265 | Ampicillin + Sulbactam | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 6.649.920 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300218266 | Ampicillin + Sulbactam | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 104.950.560 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300218268 | Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 9.830.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 26.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 228 | PP2300218269 | Atracurium besylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300218270 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300218272 | Bambuterol hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300218273 | Betahistin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 5.262.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 22.551.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 232 | PP2300218275 | Bisoprolol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 15.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 233 | PP2300218276 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.062.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300218277 | Bisoprolol + Hydrochlorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 104.950.560 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300218278 | Bisoprolol + Hydrochlorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300218279 | Bisoprolol+ Hydrochlorothiazid | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.254.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300218280 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 5.235.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300218281 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300218282 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 19.116.700 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300218283 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 8.318.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300218284 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 242 | PP2300218285 | Capecitabin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 5.651.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 243 | PP2300218286 | Cefamandol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 18.980.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300218287 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 14.924.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300218288 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 5.355.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 18.980.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 32.306.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 246 | PP2300218289 | Cefotiam | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 9.375.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300218290 | Cefotiam | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 46.601.780 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300218291 | Cefoxitin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 46.601.780 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300218292 | Cefpirom | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 58.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300218293 | Cefpirom | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 58.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300218294 | Cefradin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300218295 | Ceftizoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 58.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300218296 | Ceftizoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 58.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 22.551.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 254 | PP2300218297 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 8.111.070 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300218299 | Cilnidipine | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.402.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300218300 | Cilostazol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 6.635.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 257 | PP2300218301 | Citalopram | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 258 | PP2300218302 | Cloxacilin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 6.649.920 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 5.539.860 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 259 | PP2300218303 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300218304 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300218306 | Dexibuprofen | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 50.694.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300218307 | Diclofenac | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 8.632.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300218309 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 8.318.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300218310 | Diosmin + Hesperidin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 265 | PP2300218311 | Domperidon | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 22.551.260 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 266 | PP2300218313 | Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300218314 | Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300218315 | Dutasterid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 19.116.700 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 269 | PP2300218316 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 27.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300218317 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 2.310.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300218318 | Erythropoietin alpha | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 50.694.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300218319 | Etodolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 273 | PP2300218320 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2300218321 | Ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300218322 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300218324 | Fenoterol + Ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300218326 | Fluorometholon | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 8.632.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 8.721.450 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 278 | PP2300218327 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 22.551.260 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300218328 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.062.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 280 | PP2300218329 | Gabapentin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 104.950.560 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300218330 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 10.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 282 | PP2300218331 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 26.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300218332 | Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 9.830.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.062.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 284 | PP2300218333 | Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300218334 | Hydroxy chloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300218338 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 19.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300218339 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 14.924.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300218340 | Itoprid | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 50.694.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300218341 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300218343 | Kali Iodid + Natri Iodid | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 8.632.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 8.721.450 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 291 | PP2300218345 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 6.086.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300218346 | Lercanidipin hydroclorid | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.254.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300218347 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 27.789.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300218348 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300218349 | Levofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 8.632.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 8.721.450 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 296 | PP2300218350 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 18.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300218351 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 27.789.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300218352 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 27.789.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300218353 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 27.789.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300218354 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300218355 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 16.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 302 | PP2300218356 | Linagliptin | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 3.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300218357 | Linezolid* | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 17.410.000 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300218358 | Linezolid* | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 17.410.000 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300218359 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 9.830.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 8.111.070 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 306 | PP2300218360 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 9.830.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 50.694.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 307 | PP2300218361 | Losartan + Hydrochlothiazide | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300218362 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300218366 | Methylprednisolon | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 13.410.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 15.421.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 310 | PP2300218368 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300218369 | Mirtazapin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 312 | PP2300218370 | Moxifloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 8.721.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300218371 | Moxifloxacin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 58.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300218372 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300218373 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 11.888.250 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300218374 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300218375 | Nicorandil | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 6.635.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300218376 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2300218378 | Ofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 18.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2300218379 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 321 | PP2300218380 | Olopatadin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300218381 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.062.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 323 | PP2300218382 | Oxacillin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 5.539.860 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300218383 | Oxcarbazepin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300218384 | Pantoprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 8.318.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 326 | PP2300218386 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 26.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300218387 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 8.318.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300218388 | Piperacilin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 58.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300218389 | Piracetam | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.254.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 330 | PP2300218391 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 5.355.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 331 | PP2300218392 | Pregabalin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 5.355.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300218393 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 333 | PP2300218394 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300218395 | Quetiapin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 8.930.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 27.789.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 335 | PP2300218396 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 27.789.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300218397 | Rabeprazol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 8.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300218398 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 16.237.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 338 | PP2300218399 | Risedronat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300218400 | Risperidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 27.789.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 340 | PP2300218401 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 341 | PP2300218402 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 342 | PP2300218404 | Salbutamol + Ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300218406 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300218407 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300218408 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300218409 | Simvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 347 | PP2300218410 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 4.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 348 | PP2300218411 | Sitagliptin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3700575898 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ | 180 | 1.085.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 1.085.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 349 | PP2300218412 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 4.443.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300218413 | Spiramycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300218414 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 26.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 352 | PP2300218415 | Spironolacton + Furosemid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.062.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 353 | PP2300218417 | Telmisartan | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 9.830.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.062.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 354 | PP2300218418 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 3.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 12.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 355 | PP2300218419 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.254.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300218420 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 12.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300218421 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 58.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300218424 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 19.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 11.888.250 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 359 | PP2300218426 | Trimebutine maleate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300218427 | Trimebutine maleate | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 2.966.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300218428 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 2.966.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 362 | PP2300218429 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300218430 | Valsartan + Hydrochlothiazide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 364 | PP2300218431 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 6.532.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300218432 | Venlafaxin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 5.355.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 366 | PP2300218433 | Vildagliptin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.402.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300218434 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.254.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300218435 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 369 | PP2300218436 | Sắt hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose+ Acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2300218437 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 7.972.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300218438 | Amlodipin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 7.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.000.000 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 372 | PP2300218439 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300218440 | Amlodipin + losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 27.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300218441 | Amoxicilin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 1.045.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300218443 | Atorvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 3.229.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.062.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 376 | PP2300218444 | Azithromycin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2300218445 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.062.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300218446 | Cefdinir | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 17.202.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2300218447 | Cefpodoxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 14.924.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300218448 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300218449 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 58.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 382 | PP2300218450 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2300218451 | Clopidogrel | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 13.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 384 | PP2300218452 | Desloratadin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 385 | PP2300218453 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 386 | PP2300218454 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.015.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300218455 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300218457 | Fexofenadin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 389 | PP2300218458 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.000.000 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 390 | PP2300218459 | Gliclazid + Metformin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 27.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2300218460 | Glimepirid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 392 | PP2300218461 | Glimepirid + Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300218462 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300218463 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.062.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 13.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.000.000 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 395 | PP2300218465 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 14.924.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300218466 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 397 | PP2300218467 | Losartan | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300218468 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.062.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300218470 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.000.000 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 400 | PP2300218471 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 7.972.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 15.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 401 | PP2300218472 | Metformin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 19.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 402 | PP2300218473 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 19.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 15.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 403 | PP2300218474 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.000.000 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 404 | PP2300218475 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 10.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 405 | PP2300218477 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300218478 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300218479 | Paracetamol + Tramadol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300218480 | Perindopril tert-Butylamin + Amlodipin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 27.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300218481 | Piracetam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 410 | PP2300218482 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300218483 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.062.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300218484 | Rosuvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 3.229.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 413 | PP2300218485 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300218486 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2300218487 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.062.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 416 | PP2300218488 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 417 | PP2300218489 | Aceclofenac | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.500.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 19.116.700 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 418 | PP2300218490 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 419 | PP2300218491 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 420 | PP2300218492 | Acetazolamid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 522.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 421 | PP2300218493 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 422 | PP2300218494 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 423 | PP2300218495 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2300218496 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 6.287.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 9.491.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 693.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 693.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 3.193.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 425 | PP2300218497 | Acid amin (cho bệnh suy thận)* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300218500 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 427 | PP2300218501 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300218502 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2300218503 | Acid Zoledronic | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 8.111.070 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2300218504 | Adapalene | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 2.749.550 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.324.550 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 8.721.450 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 431 | PP2300218505 | Alfuzosin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.324.550 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 432 | PP2300218506 | Alfuzosin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.402.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300218507 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300218509 | Alverin citrat | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 6.565.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2300218511 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300218512 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 27.789.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300218513 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300218515 | Amlodipin + Valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 13.410.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 15.457.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 439 | PP2300218516 | Amlodipin + Valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 13.410.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 15.457.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 440 | PP2300218517 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 441 | PP2300218518 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.254.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300218519 | Ampicillin + Sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 443 | PP2300218520 | Ampicillin + Sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2300218521 | Amylase + Lipase + Protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 22.551.260 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300218522 | Atorvastatin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 9.491.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 46.601.780 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 446 | PP2300218523 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 2.478.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 447 | PP2300218524 | Atracurium besylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 448 | PP2300218526 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 449 | PP2300218528 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.015.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300218529 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 19.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300218530 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2300218531 | Bacillus subtilis | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300218532 | Bambuterol hydroclorid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 24.857.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.990.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.500.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 454 | PP2300218533 | Bambuterol hydroclorid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 24.857.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 455 | PP2300218534 | Beclometason | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 18.980.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 456 | PP2300218535 | Berberin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.000.000 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 457 | PP2300218536 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 24.857.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.023.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 458 | PP2300218537 | Betamethason + Dexclorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 459 | PP2300218539 | Bismuth | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 26.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 460 | PP2300218540 | Bisoprolol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 24.857.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.500.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 19.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 461 | PP2300218541 | Bromhexin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 462 | PP2300218542 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 463 | PP2300218543 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 464 | PP2300218544 | Calci acetat | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 7.972.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 465 | PP2300218545 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.254.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2300218546 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 467 | PP2300218547 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 468 | PP2300218548 | Calci folinat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 24.857.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 469 | PP2300218549 | Calci folinat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 24.857.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 470 | PP2300218550 | Calci lactat | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 6.565.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300218551 | Calcipotriol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 472 | PP2300218552 | Calcipotriol + Betamethason dipropionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 473 | PP2300218554 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.015.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 474 | PP2300218555 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 475 | PP2300218556 | Candesartan | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 24.857.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 8.470.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 476 | PP2300218557 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.015.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 477 | PP2300218558 | Candesartan+ Hydroclorothiazid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 8.499.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 478 | PP2300218559 | Candesartan+ Hydroclorothiazid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 8.470.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 26.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 479 | PP2300218560 | Candesartan+ Hydroclorothiazid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 16.237.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 480 | PP2300218561 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 481 | PP2300218562 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.015.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 482 | PP2300218563 | Carbocistein | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 17.202.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2300218564 | Carvedilol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 484 | PP2300218565 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.062.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 485 | PP2300218566 | Cefaclor | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.254.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2300218567 | Cefaclor | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 487 | PP2300218568 | Cefepim | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 32.306.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 488 | PP2300218570 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 489 | PP2300218571 | Cefotaxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 490 | PP2300218572 | Cefotiam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 17.202.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2300218573 | Cefoxitin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 12.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 492 | PP2300218574 | Ceftazidim | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 8.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 493 | PP2300218575 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 494 | PP2300218576 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 58.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 495 | PP2300218577 | Celecoxib | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 58.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 496 | PP2300218578 | Cetirizin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.023.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.500.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.000.000 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 497 | PP2300218579 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 15.421.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.023.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.500.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 498 | PP2300218580 | Cilnidipine | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 104.950.560 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 32.306.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 499 | PP2300218582 | Ciprofloxacin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 18.980.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 500 | PP2300218583 | Ciprofloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 501 | PP2300218585 | Citalopram | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 502 | PP2300218587 | Clopidogrel | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 24.857.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 15.421.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 503 | PP2300218588 | Clorpromazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 504 | PP2300218590 | Clozapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 27.789.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 505 | PP2300218591 | Codein + Terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 15.421.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 506 | PP2300218592 | Colistin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 507 | PP2300218593 | Colistin* | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 33.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 508 | PP2300218594 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 509 | PP2300218595 | Deferasirox | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 24.857.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 2.817.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 510 | PP2300218596 | Deferipron | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 511 | PP2300218597 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 5.579.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 512 | PP2300218598 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 513 | PP2300218599 | Dexibuprofen | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 6.635.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 514 | PP2300218600 | Dexibuprofen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 26.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 515 | PP2300218603 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 15.421.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 516 | PP2300218604 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 517 | PP2300218605 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.023.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 518 | PP2300218607 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 40.136.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.500.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 46.601.780 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 519 | PP2300218608 | Diosmin + Hesperidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 520 | PP2300218609 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 521 | PP2300218610 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 522 | PP2300218612 | Doripenem* | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 58.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2300218613 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 524 | PP2300218614 | Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 525 | PP2300218615 | Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 526 | PP2300218616 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc Acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 527 | PP2300218617 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 528 | PP2300218618 | Dutasterid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 3.515.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 16.237.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 19.116.700 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 529 | PP2300218619 | Ebastin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 24.857.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 530 | PP2300218620 | Ebastin | vn0302377186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 2.116.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 531 | PP2300218622 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 26.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 532 | PP2300218623 | Entecavir | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 24.857.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 19.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 533 | PP2300218624 | Entecavir | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.254.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 5.579.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 19.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 534 | PP2300218625 | Eperison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 535 | PP2300218626 | Ertapenem* | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 536 | PP2300218627 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 104.950.560 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 537 | PP2300218628 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 104.950.560 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 538 | PP2300218629 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 539 | PP2300218630 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 540 | PP2300218631 | Etodolac | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 13.760.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 541 | PP2300218632 | Etoricoxib | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 13.760.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 542 | PP2300218633 | Etoricoxib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 543 | PP2300218634 | Felodipin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 544 | PP2300218635 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 545 | PP2300218636 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 546 | PP2300218637 | Fexofenadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 547 | PP2300218638 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.015.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 548 | PP2300218639 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 549 | PP2300218640 | Flavoxat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 26.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 4.908.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 550 | PP2300218641 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 5.579.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 551 | PP2300218642 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.000.000 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 552 | PP2300218643 | Flunarizin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.015.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 553 | PP2300218644 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 554 | PP2300218646 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 4.425.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 555 | PP2300218647 | Fusidic acid + Betamethason | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 227.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 5.579.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 556 | PP2300218648 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 557 | PP2300218649 | Gemfibrozil | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 558 | PP2300218650 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.000.000 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 559 | PP2300218651 | Glimepirid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 19.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.000.000 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 560 | PP2300218652 | Glimepirid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 19.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 3.193.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 5.579.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 561 | PP2300218653 | Glimepirid | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 9.491.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 19.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 562 | PP2300218654 | Glimepirid + Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 563 | PP2300218655 | Glipizid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 13.760.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 564 | PP2300218656 | Glucosamin sulfat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 58.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.500.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 565 | PP2300218657 | Glucose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 566 | PP2300218658 | Glucose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 567 | PP2300218659 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 568 | PP2300218660 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 569 | PP2300218661 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 570 | PP2300218662 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 571 | PP2300218664 | Haloperidol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 15.421.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 572 | PP2300218665 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 573 | PP2300218666 | Huyết thanh kháng nọc rắn Hổ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 574 | PP2300218667 | Huyết thanh kháng nọc rắn Lục | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 575 | PP2300218668 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 576 | PP2300218669 | Hydroclorothiazid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 522.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 577 | PP2300218670 | Hydrocortison | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.254.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 578 | PP2300218671 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 579 | PP2300218672 | Ibuprofen | vn0305084822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ | 180 | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 580 | PP2300218673 | Imipenem + Cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 581 | PP2300218674 | Imipenem + Cilastatin* | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 582 | PP2300218675 | Irbesartan | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 104.950.560 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 583 | PP2300218676 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 584 | PP2300218678 | Itoprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 585 | PP2300218679 | Itraconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 5.651.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 586 | PP2300218680 | Ivermectin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 2.312.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 5.651.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.023.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 4.908.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 4.443.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 587 | PP2300218681 | Kali clorid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 5.355.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 588 | PP2300218682 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 589 | PP2300218685 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 590 | PP2300218686 | Lercanidipin hydroclorid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 19.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 591 | PP2300218687 | Levetiracetam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 17.202.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 592 | PP2300218688 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 593 | PP2300218689 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 594 | PP2300218690 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 10.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 595 | PP2300218692 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 38.303.640 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 596 | PP2300218693 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 38.303.640 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 597 | PP2300218694 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 598 | PP2300218695 | Levothyroxin (muối natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.015.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 599 | PP2300218696 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 16.237.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 600 | PP2300218697 | Linezolid* | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 601 | PP2300218700 | Losartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.500.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 602 | PP2300218701 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 603 | PP2300218702 | Losartan | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 9.491.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 604 | PP2300218703 | Losartan + Hydrochlothiazide | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 605 | PP2300218704 | Losartan potassium + Hydrochlothiazide | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 606 | PP2300218705 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.015.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 607 | PP2300218706 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 608 | PP2300218708 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 609 | PP2300218709 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 610 | PP2300218710 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 6.086.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 611 | PP2300218711 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 8.470.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 612 | PP2300218712 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 7.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 613 | PP2300218713 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 8.470.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.254.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 46.601.780 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 614 | PP2300218714 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.254.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 615 | PP2300218715 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 5.262.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 616 | PP2300218716 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd+Simethicon | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 12.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 617 | PP2300218718 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 618 | PP2300218719 | Manitol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 619 | PP2300218720 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 620 | PP2300218721 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.500.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 621 | PP2300218722 | Mequitazin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 24.857.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 622 | PP2300218723 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 623 | PP2300218724 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 624 | PP2300218725 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 625 | PP2300218726 | Metformin | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 7.972.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 15.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 626 | PP2300218727 | Metformin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 19.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 627 | PP2300218728 | Metformin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 19.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 15.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 628 | PP2300218729 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 629 | PP2300218730 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 630 | PP2300218731 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 631 | PP2300218732 | Methyl prednisolone | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 6.565.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 632 | PP2300218733 | Methyldopa | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.015.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 633 | PP2300218734 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 634 | PP2300218736 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 635 | PP2300218737 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 636 | PP2300218738 | Mirtazapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 19.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 637 | PP2300218739 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 638 | PP2300218740 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 639 | PP2300218741 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 640 | PP2300218743 | Moxifloxacin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 641 | PP2300218744 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 642 | PP2300218745 | N-Acetylcystein | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 58.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.500.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 643 | PP2300218746 | N-Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 644 | PP2300218747 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 645 | PP2300218748 | Naphazolin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 646 | PP2300218749 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 26.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 10.920.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 647 | PP2300218750 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.023.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 648 | PP2300218751 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.023.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 649 | PP2300218752 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.023.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 650 | PP2300218753 | Natri clorid | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.990.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 651 | PP2300218754 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 652 | PP2300218755 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 653 | PP2300218757 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 654 | PP2300218759 | Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 655 | PP2300218760 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 656 | PP2300218761 | Natri Hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 657 | PP2300218762 | Natri hydrocarbonat (natribicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 658 | PP2300218763 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.023.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 659 | PP2300218764 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 660 | PP2300218765 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 661 | PP2300218768 | Nicardipin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 662 | PP2300218769 | Nicorandil | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 9.491.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 663 | PP2300218770 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 664 | PP2300218771 | Nimodipin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 630.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 665 | PP2300218772 | Nor-epinephrin (nor-adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 666 | PP2300218773 | Nor-epinephrin (nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 667 | PP2300218774 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 668 | PP2300218775 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 669 | PP2300218776 | Olanzapin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 24.857.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 670 | PP2300218777 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 671 | PP2300218778 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.500.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 672 | PP2300218779 | Omeprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 24.857.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 673 | PP2300218780 | Otilonium bromide | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 19.116.700 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 674 | PP2300218781 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 675 | PP2300218782 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 676 | PP2300218783 | Pantoprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 24.857.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 677 | PP2300218784 | Paracetamol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 38.303.640 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 678 | PP2300218785 | Paracetamol | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 13.990.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 679 | PP2300218786 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 6.287.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 680 | PP2300218787 | Paracetamol + Codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 681 | PP2300218788 | Paracetamol + Codein phosphat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 58.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.000.000 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 682 | PP2300218790 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 13.760.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 683 | PP2300218791 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 7.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 684 | PP2300218793 | Paroxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 685 | PP2300218794 | Paroxetin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 27.789.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 686 | PP2300218795 | Paroxetin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 27.789.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 687 | PP2300218796 | Perindopril | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 6.565.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 688 | PP2300218797 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 689 | PP2300218798 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 690 | PP2300218799 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 691 | PP2300218800 | Piperacilin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 692 | PP2300218803 | Piperacilin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 693 | PP2300218804 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 694 | PP2300218805 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 19.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 695 | PP2300218807 | Povidon iodin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 522.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 696 | PP2300218808 | Pregabalin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 9.491.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 19.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 697 | PP2300218809 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.000.000 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 698 | PP2300218810 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 699 | PP2300218811 | Quinapril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 700 | PP2300218812 | Quinapril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.015.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 701 | PP2300218813 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 46.601.780 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 702 | PP2300218814 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 46.601.780 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 703 | PP2300218815 | Rebamipid | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 180 | 50.694.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 704 | PP2300218816 | Ringer lactat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 705 | PP2300218817 | Risperidon | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.699.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 706 | PP2300218818 | Rivaroxaban | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 1.102.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 3.262.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.402.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 6.532.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 4.908.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 707 | PP2300218819 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 3.262.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 8.499.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 708 | PP2300218820 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 709 | PP2300218821 | Rosuvastatin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 24.857.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 46.601.780 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 710 | PP2300218822 | Rosuvastatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 46.601.780 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 711 | PP2300218823 | Rosuvastatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 46.601.780 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 712 | PP2300218824 | Rotundin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 15.421.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 713 | PP2300218825 | Rotundin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 3.229.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 714 | PP2300218826 | Rupatadine | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 6.287.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 2.312.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 9.491.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 4.908.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 18.980.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 1.724.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 715 | PP2300218827 | Saccharomyces boulardii | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 716 | PP2300218828 | Salbutamol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 8.499.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 717 | PP2300218829 | Salbutamol + Ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 718 | PP2300218831 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 719 | PP2300218832 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 17.410.000 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 720 | PP2300218833 | Silymarin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 721 | PP2300218834 | Silymarin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 722 | PP2300218835 | Simethicon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 723 | PP2300218836 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 724 | PP2300218837 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 725 | PP2300218838 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 726 | PP2300218839 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 727 | PP2300218840 | Spironolacton + Furosemid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 25.062.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 728 | PP2300218841 | Spironolacton + Furosemid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 729 | PP2300218842 | Sucralfat | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 6.635.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 730 | PP2300218843 | Sucralfat | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 33.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 731 | PP2300218844 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 104.950.560 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 732 | PP2300218845 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 733 | PP2300218846 | Sulfasalazin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 9.491.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 26.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 734 | PP2300218847 | Tacrolimus | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.324.550 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 735 | PP2300218849 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 736 | PP2300218850 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 737 | PP2300218851 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 19.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 738 | PP2300218852 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 739 | PP2300218853 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 740 | PP2300218854 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 741 | PP2300218855 | Tetracyclin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.000.000 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 742 | PP2300218856 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.015.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 743 | PP2300218857 | Thiocolchicosid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 24.857.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 744 | PP2300218858 | Ticagrelor | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 2.749.550 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 106.215.993 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 745 | PP2300218859 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 746 | PP2300218861 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 747 | PP2300218862 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 748 | PP2300218863 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 749 | PP2300218864 | Tizanidin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 750 | PP2300218865 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 27.789.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 751 | PP2300218866 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 752 | PP2300218867 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 753 | PP2300218868 | Trimebutine maleate | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 754 | PP2300218869 | Trimebutine maleate | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 755 | PP2300218870 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 756 | PP2300218871 | Ursodeoxycholic acid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.500.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 19.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 757 | PP2300218872 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 758 | PP2300218873 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 759 | PP2300218874 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 760 | PP2300218875 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 761 | PP2300218876 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 762 | PP2300218878 | Vitamin A + D | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 6.565.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 763 | PP2300218879 | Vitamin A + D | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 6.565.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 764 | PP2300218880 | Vitamin A + D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 26.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 765 | PP2300218881 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 766 | PP2300218882 | Vitamin B1 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 15.421.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 21.000.000 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 767 | PP2300218883 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 15.421.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 768 | PP2300218884 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 6.565.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 769 | PP2300218885 | Vitamin B5 | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 2.310.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 770 | PP2300218886 | Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 771 | PP2300218887 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 46.601.780 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 772 | PP2300218889 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 773 | PP2300218890 | Vitamin H (B8) | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 2.310.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 774 | PP2300218891 | Vitamin PP | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.500.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 775 | PP2300218893 | Vitamine C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 7.500.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 776 | PP2300218894 | Ziprasidon | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 3.515.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 777 | PP2300218895 | Natri clorid + Natri hydrocarbonat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 778 | PP2300218896 | Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acetic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 779 | PP2300218897 | Rilmenidin | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.254.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 780 | PP2300218898 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 6.287.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 6.005.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 3.193.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 781 | PP2300218900 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 782 | PP2300218901 | Amiodaron hydrochlorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 783 | PP2300218902 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 73.818.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 21.647.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 784 | PP2300218904 | Capecitabin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313066866 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM LĨNH PHÁT | 180 | 5.651.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 785 | PP2300218905 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 15.421.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 786 | PP2300218906 | Deferasirox | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 24.857.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 2.817.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 787 | PP2300218908 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 9.023.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 788 | PP2300218909 | Diltiazem | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.015.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 789 | PP2300218910 | Dioctahedral smectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 8.499.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 790 | PP2300218911 | Enoxaparin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 791 | PP2300218912 | Entecavir | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 24.857.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 19.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 792 | PP2300218913 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 793 | PP2300218915 | Gliclazid + Metformin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 27.740.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 794 | PP2300218917 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 795 | PP2300218920 | Levodopa + carbidopa anhydrous | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 796 | PP2300218921 | Levofloxacin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 797 | PP2300218922 | Lidocain + Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 798 | PP2300218923 | Linezolid* | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 19.116.700 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 799 | PP2300218924 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 800 | PP2300218925 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 801 | PP2300218926 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 2.310.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 802 | PP2300218927 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 4.554.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 803 | PP2300218928 | Metformin | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 7.972.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 15.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 804 | PP2300218929 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 805 | PP2300218930 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 46.642.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 806 | PP2300218931 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 807 | PP2300218932 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 808 | PP2300218934 | Natri Hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 809 | PP2300218935 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 320.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 810 | PP2300218936 | Nor-epinephrin (nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 811 | PP2300218937 | Pantoprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 24.857.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.567.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 812 | PP2300218941 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 52.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 813 | PP2300218942 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 814 | PP2300218943 | Risperidon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 815 | PP2300218944 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 96.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 816 | PP2300218945 | Sertralin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 27.789.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 170.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 817 | PP2300218946 | Sertralin | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 2.966.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 818 | PP2300218949 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.015.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 19.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 819 | PP2300218950 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 15.457.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 4.908.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 820 | PP2300218951 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 821 | PP2300218952 | Topiramat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 22.551.260 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 822 | PP2300218953 | Tretinoin + erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 16.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 823 | PP2300218954 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300218219 - Silymarin
1. PP2300218003 - Acid amin (cho bệnh suy thận)*
2. PP2300218005 - Acid amin (cho người suy gan)*
3. PP2300218006 - Acid amin + Glucose + Lipid (*)
4. PP2300218008 - Adapalene
5. PP2300218013 - Alteplase
6. PP2300218020 - Amlodipin + Telmisartan
7. PP2300218032 - Bimatoprost
8. PP2300218033 - Bisoprolol
9. PP2300218037 - Budesonid
10. PP2300218047 - Cilnidipine
11. PP2300218050 - Citrullin malat
12. PP2300218057 - Dabigatran
13. PP2300218058 - Dabigatran
14. PP2300218059 - Dabigatran
15. PP2300218061 - Desmopressin
16. PP2300218065 - Diclofenac
17. PP2300218073 - Empagliflozin
18. PP2300218074 - Enoxaparin
19. PP2300218075 - Enoxaparin (natri)
20. PP2300218080 - Etifoxin chlohydrat
21. PP2300218084 - Fenoterol + Ipratropium
22. PP2300218097 - Glucosamin sulfat
23. PP2300218106 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
24. PP2300218109 - Insulin người trộn, hỗn hợp
25. PP2300218122 - Kali clorid
26. PP2300218130 - Levofloxacin
27. PP2300218135 - Linagliptin+Metformin
28. PP2300218136 - Linagliptin+Metformin
29. PP2300218145 - Macrogol
30. PP2300218146 - Macrogol 4000+Anhydrous sodium sulfate+Sodium bicarbonate+Sodium chloride+Potassium chloride
31. PP2300218148 - Mecobalamin
32. PP2300218160 - Mycophenolate mofetil
33. PP2300218166 - Natri montelukast
34. PP2300218168 - Nefopam hydroclorid
35. PP2300218171 - Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết)
36. PP2300218172 - Nicardipin
37. PP2300218176 - Nor-epinephrin (nor-adrenalin)
38. PP2300218180 - Pantoprazol
39. PP2300218181 - Paracetamol + Codein phosphat
40. PP2300218194 - Phenylephrin
41. PP2300218198 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
42. PP2300218199 - Pramipexol
43. PP2300218203 - Proparacain hydroclorid
44. PP2300218207 - Risedronat
45. PP2300218209 - Salbutamol sulfat
46. PP2300218217 - Sevofluran
47. PP2300218228 - Tamsulosin hydroclorid
48. PP2300218229 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
49. PP2300218232 - Terlipressin
50. PP2300218249 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
51. PP2300218259 - Zoledronic acid
52. PP2300218261 - Alverin citrat +Simethicon
53. PP2300218269 - Atracurium besylat
54. PP2300218285 - Capecitabin
55. PP2300218313 - Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân)
56. PP2300218314 - Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân)
57. PP2300218324 - Fenoterol + Ipratropium
58. PP2300218330 - Gliclazid
59. PP2300218332 - Glimepirid
60. PP2300218333 - Glimepirid
61. PP2300218334 - Hydroxy chloroquin
62. PP2300218376 - Octreotid
63. PP2300218379 - Olanzapin
64. PP2300218380 - Olopatadin hydroclorid
65. PP2300218381 - Ondansetron
66. PP2300218391 - Pregabalin
67. PP2300218393 - Propofol
68. PP2300218404 - Salbutamol + Ipratropium
69. PP2300218408 - Sevofluran
70. PP2300218428 - Ursodeoxycholic acid
71. PP2300218430 - Valsartan + Hydrochlothiazide
72. PP2300218461 - Glimepirid + Metformin
73. PP2300218471 - Metformin
74. PP2300218473 - Metformin
75. PP2300218475 - Metformin
76. PP2300218759 - Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
77. PP2300218904 - Capecitabin
78. PP2300218906 - Deferasirox
79. PP2300218917 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine
80. PP2300218920 - Levodopa + carbidopa anhydrous
81. PP2300218926 - Mecobalamin
82. PP2300218944 - Salmeterol + Fluticason propionat
83. PP2300218954 - Valproat natri
1. PP2300218597 - Desloratadin
2. PP2300218703 - Losartan + Hydrochlothiazide
3. PP2300218731 - Methocarbamol
4. PP2300218770 - Nicorandil
5. PP2300218811 - Quinapril
6. PP2300218814 - Ramipril
7. PP2300218839 - Spironolacton
8. PP2300218851 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300218443 - Atorvastatin
2. PP2300218484 - Rosuvastatin
3. PP2300218825 - Rotundin
1. PP2300218532 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2300218533 - Bambuterol hydroclorid
3. PP2300218536 - Betahistin
4. PP2300218540 - Bisoprolol
5. PP2300218548 - Calci folinat
6. PP2300218549 - Calci folinat
7. PP2300218556 - Candesartan
8. PP2300218587 - Clopidogrel
9. PP2300218595 - Deferasirox
10. PP2300218619 - Ebastin
11. PP2300218623 - Entecavir
12. PP2300218722 - Mequitazin
13. PP2300218776 - Olanzapin
14. PP2300218779 - Omeprazol
15. PP2300218783 - Pantoprazol
16. PP2300218821 - Rosuvastatin
17. PP2300218857 - Thiocolchicosid
18. PP2300218906 - Deferasirox
19. PP2300218912 - Entecavir
20. PP2300218937 - Pantoprazol
1. PP2300218458 - Gliclazid
2. PP2300218493 - Acetyl leucin
3. PP2300218520 - Ampicillin + Sulbactam
4. PP2300218535 - Berberin
5. PP2300218571 - Cefotaxim
6. PP2300218575 - Ceftriaxon
7. PP2300218578 - Cetirizin
8. PP2300218610 - Docetaxel
9. PP2300218613 - Doxorubicin
10. PP2300218614 - Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân)
11. PP2300218615 - Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân)
12. PP2300218616 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc Acetat)
13. PP2300218617 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat)
14. PP2300218625 - Eperison
15. PP2300218634 - Felodipin
16. PP2300218650 - Gliclazid
17. PP2300218692 - Levofloxacin
18. PP2300218721 - Mecobalamin
19. PP2300218723 - Meropenem
20. PP2300218724 - Meropenem
21. PP2300218760 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
22. PP2300218779 - Omeprazol
23. PP2300218781 - Oxaliplatin
24. PP2300218782 - Paclitaxel
25. PP2300218783 - Pantoprazol
26. PP2300218803 - Piperacilin + Tazobactam
27. PP2300218822 - Rosuvastatin
28. PP2300218823 - Rosuvastatin
29. PP2300218862 - Tinidazol
30. PP2300218887 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
31. PP2300218893 - Vitamine C
32. PP2300218895 - Natri clorid + Natri hydrocarbonat
33. PP2300218896 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acetic acid
1. PP2300218093 - Gelatin tannat
2. PP2300218927 - Meglumin natri succinat
1. PP2300218014 - Aminophylin
2. PP2300218019 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2300218147 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
4. PP2300218186 - Perindopril + Amlodipin
5. PP2300218187 - Perindopril + Amlodipin
6. PP2300218338 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
7. PP2300218424 - Tobramycin
8. PP2300218529 - Bacillus claussii
9. PP2300218652 - Glimepirid
1. PP2300218265 - Ampicillin + Sulbactam
2. PP2300218302 - Cloxacilin
1. PP2300218743 - Moxifloxacin
1. PP2300218289 - Cefotiam
1. PP2300218294 - Cefradin
2. PP2300218444 - Azithromycin
3. PP2300218452 - Desloratadin
4. PP2300218457 - Fexofenadin
5. PP2300218460 - Glimepirid
6. PP2300218467 - Losartan
7. PP2300218479 - Paracetamol + Tramadol
8. PP2300218484 - Rosuvastatin
9. PP2300218487 - Trimetazidin
10. PP2300218578 - Cetirizin
11. PP2300218608 - Diosmin + Hesperidin
12. PP2300218634 - Felodipin
13. PP2300218679 - Itraconazol
14. PP2300218870 - Trimetazidin
1. PP2300218053 - Cloxacilin
2. PP2300218496 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2300218786 - Paracetamol + Codein phosphat
4. PP2300218826 - Rupatadine
5. PP2300218898 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
1. PP2300218448 - Cefpodoxim
2. PP2300218449 - Cefuroxim
3. PP2300218470 - Metformin
4. PP2300218474 - Metformin
5. PP2300218481 - Piracetam
6. PP2300218486 - Trimetazidin
7. PP2300218571 - Cefotaxim
8. PP2300218575 - Ceftriaxon
9. PP2300218576 - Cefuroxim
10. PP2300218587 - Clopidogrel
11. PP2300218591 - Codein + Terpin hydrat
12. PP2300218629 - Esomeprazol
13. PP2300218630 - Esomeprazol
14. PP2300218637 - Fexofenadin
15. PP2300218642 - Flunarizin
16. PP2300218651 - Glimepirid
17. PP2300218706 - Lovastatin
18. PP2300218725 - Metformin
19. PP2300218778 - Omeprazol
20. PP2300218787 - Paracetamol + Codein phosphat
21. PP2300218809 - Propranolol hydroclorid
22. PP2300218849 - Telmisartan
23. PP2300218850 - Telmisartan
24. PP2300218887 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
25. PP2300218891 - Vitamin PP
26. PP2300218905 - Clopidogrel
1. PP2300218818 - Rivaroxaban
1. PP2300218238 - Tobramycin
2. PP2300218373 - Natri clorid
3. PP2300218424 - Tobramycin
1. PP2300218066 - Digoxin
2. PP2300218165 - Natri hydrocarbonat (natribicarbonat)
3. PP2300218212 - Sắt sucrose (hay dextran)
4. PP2300218230 - Tenoxicam
5. PP2300218395 - Quetiapin
1. PP2300218076 - Ephedrin
2. PP2300218082 - Etoricoxib
3. PP2300218097 - Glucosamin sulfat
4. PP2300218125 - Ketorolac
5. PP2300218156 - Midazolam
6. PP2300218182 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
7. PP2300218205 - Repaglinid
8. PP2300218257 - Acid amin + Glucose + Lipid (*)
9. PP2300218319 - Etodolac
10. PP2300218368 - Midazolam
11. PP2300218399 - Risedronat
12. PP2300218409 - Simvastatin
13. PP2300218424 - Tobramycin
14. PP2300218430 - Valsartan + Hydrochlothiazide
15. PP2300218462 - Indapamid
16. PP2300218523 - Atorvastatin + Ezetimibe
17. PP2300218530 - Bacillus subtilis
18. PP2300218592 - Colistin*
19. PP2300218647 - Fusidic acid + Betamethason
20. PP2300218768 - Nicardipin
21. PP2300218818 - Rivaroxaban
22. PP2300218819 - Rivaroxaban
23. PP2300218833 - Silymarin
24. PP2300218853 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2300218094 - Gliclazid
2. PP2300218898 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
1. PP2300218532 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2300218753 - Natri clorid
3. PP2300218785 - Paracetamol
1. PP2300218556 - Candesartan
2. PP2300218559 - Candesartan+ Hydroclorothiazid
3. PP2300218711 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
4. PP2300218713 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2300218620 - Ebastin
1. PP2300218264 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2300218268 - Atorvastatin
3. PP2300218332 - Glimepirid
4. PP2300218359 - Lisinopril
5. PP2300218360 - Lisinopril
6. PP2300218417 - Telmisartan
1. PP2300218087 - Fluconazol
2. PP2300218366 - Methylprednisolon
3. PP2300218515 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2300218516 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2300218504 - Adapalene
2. PP2300218858 - Ticagrelor
1. PP2300218064 - Diazepam
2. PP2300218085 - Fentanyl
3. PP2300218099 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2300218153 - Metoclopramid
5. PP2300218157 - Morphin
6. PP2300218163 - Naloxon hydroclorid
7. PP2300218169 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
8. PP2300218193 - Pethidine
9. PP2300218217 - Sevofluran
10. PP2300218372 - Mupirocin
11. PP2300218451 - Clopidogrel
12. PP2300218492 - Acetazolamid
13. PP2300218496 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
14. PP2300218497 - Acid amin (cho bệnh suy thận)*
15. PP2300218500 - Acid amin*
16. PP2300218501 - Acid amin*
17. PP2300218502 - Acid amin*
18. PP2300218657 - Glucose
19. PP2300218658 - Glucose
20. PP2300218666 - Huyết thanh kháng nọc rắn Hổ
21. PP2300218667 - Huyết thanh kháng nọc rắn Lục
22. PP2300218668 - Huyết thanh kháng uốn ván
23. PP2300218741 - Morphin
24. PP2300218754 - Natri clorid
25. PP2300218797 - Phenobarbital
26. PP2300218807 - Povidon iodin
27. PP2300218816 - Ringer lactat
28. PP2300218824 - Rotundin
29. PP2300218827 - Saccharomyces boulardii
30. PP2300218858 - Ticagrelor
1. PP2300218492 - Acetazolamid
2. PP2300218669 - Hydroclorothiazid
3. PP2300218807 - Povidon iodin
1. PP2300218366 - Methylprednisolon
2. PP2300218579 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2300218587 - Clopidogrel
4. PP2300218591 - Codein + Terpin hydrat
5. PP2300218603 - Diclofenac
6. PP2300218664 - Haloperidol
7. PP2300218824 - Rotundin
8. PP2300218882 - Vitamin B1
9. PP2300218883 - Vitamin B1 + B6 + B12
10. PP2300218905 - Clopidogrel
1. PP2300218273 - Betahistin
2. PP2300218715 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2300218083 - Ezetimibe
2. PP2300218262 - Ambroxol
3. PP2300218300 - Cilostazol
4. PP2300218375 - Nicorandil
5. PP2300218599 - Dexibuprofen
6. PP2300218842 - Sucralfat
1. PP2300218680 - Ivermectin
2. PP2300218826 - Rupatadine
1. PP2300218496 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300218522 - Atorvastatin
3. PP2300218653 - Glimepirid
4. PP2300218702 - Losartan
5. PP2300218769 - Nicorandil
6. PP2300218808 - Pregabalin
7. PP2300218826 - Rupatadine
8. PP2300218846 - Sulfasalazin
1. PP2300218292 - Cefpirom
2. PP2300218293 - Cefpirom
3. PP2300218295 - Ceftizoxim
4. PP2300218296 - Ceftizoxim
5. PP2300218371 - Moxifloxacin
6. PP2300218388 - Piperacilin
7. PP2300218421 - Ticarcillin + Acid clavulanic
8. PP2300218449 - Cefuroxim
9. PP2300218576 - Cefuroxim
10. PP2300218577 - Celecoxib
11. PP2300218612 - Doripenem*
12. PP2300218656 - Glucosamin sulfat
13. PP2300218745 - N-Acetylcystein
14. PP2300218788 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2300218406 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2300218639 - Filgrastim
1. PP2300218449 - Cefuroxim
2. PP2300218517 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2300218519 - Ampicillin + Sulbactam
4. PP2300218547 - Calci clorid
5. PP2300218548 - Calci folinat
6. PP2300218549 - Calci folinat
7. PP2300218571 - Cefotaxim
8. PP2300218575 - Ceftriaxon
9. PP2300218576 - Cefuroxim
10. PP2300218598 - Dexamethason
11. PP2300218673 - Imipenem + Cilastatin*
12. PP2300218692 - Levofloxacin
13. PP2300218693 - Levofloxacin
14. PP2300218719 - Manitol
15. PP2300218723 - Meropenem
16. PP2300218724 - Meropenem
17. PP2300218752 - Natri clorid
18. PP2300218785 - Paracetamol
19. PP2300218814 - Ramipril
20. PP2300218859 - Ticarcillin + Acid clavulanic
21. PP2300218861 - Timolol
22. PP2300218866 - Tranexamic acid
23. PP2300218902 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2300218251 - Acarbose
2. PP2300218268 - Atorvastatin
3. PP2300218331 - Glimepirid
4. PP2300218386 - Paracetamol + Methocarbamol
5. PP2300218414 - Spironolacton
6. PP2300218539 - Bismuth
7. PP2300218559 - Candesartan+ Hydroclorothiazid
8. PP2300218600 - Dexibuprofen
9. PP2300218622 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
10. PP2300218640 - Flavoxat
11. PP2300218749 - Naproxen
12. PP2300218846 - Sulfasalazin
13. PP2300218880 - Vitamin A + D3
1. PP2300218593 - Colistin*
2. PP2300218843 - Sucralfat
1. PP2300218356 - Linagliptin
1. PP2300218307 - Diclofenac
2. PP2300218326 - Fluorometholon
3. PP2300218343 - Kali Iodid + Natri Iodid
4. PP2300218349 - Levofloxacin
1. PP2300218263 - Amisulprid
2. PP2300218347 - Levetiracetam
3. PP2300218351 - Levosulpirid
4. PP2300218352 - Levosulpirid
5. PP2300218353 - Levosulpirid
6. PP2300218395 - Quetiapin
7. PP2300218396 - Quetiapin
8. PP2300218400 - Risperidon
9. PP2300218512 - Amisulprid
10. PP2300218590 - Clozapin
11. PP2300218794 - Paroxetin
12. PP2300218795 - Paroxetin
13. PP2300218865 - Topiramat
14. PP2300218945 - Sertralin
1. PP2300218330 - Gliclazid
2. PP2300218475 - Metformin
3. PP2300218690 - Levocetirizin
4. PP2300218749 - Naproxen
1. PP2300218098 - Glucose
2. PP2300218164 - Natri clorid
3. PP2300218206 - Ringer lactat
4. PP2300218692 - Levofloxacin
5. PP2300218693 - Levofloxacin
6. PP2300218784 - Paracetamol
1. PP2300218439 - Amlodipin
2. PP2300218450 - Ciprofloxacin
3. PP2300218466 - Levofloxacin
4. PP2300218481 - Piracetam
5. PP2300218493 - Acetyl leucin
6. PP2300218496 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
7. PP2300218513 - Amitriptylin hydroclorid
8. PP2300218533 - Bambuterol hydroclorid
9. PP2300218537 - Betamethason + Dexclorpheniramin maleat
10. PP2300218541 - Bromhexin hydroclorid
11. PP2300218577 - Celecoxib
12. PP2300218578 - Cetirizin
13. PP2300218579 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
14. PP2300218587 - Clopidogrel
15. PP2300218588 - Clorpromazin
16. PP2300218629 - Esomeprazol
17. PP2300218637 - Fexofenadin
18. PP2300218648 - Gabapentin
19. PP2300218649 - Gemfibrozil
20. PP2300218651 - Glimepirid
21. PP2300218653 - Glimepirid
22. PP2300218685 - Lansoprazol
23. PP2300218689 - Levocetirizin
24. PP2300218694 - Levofloxacin
25. PP2300218701 - Losartan
26. PP2300218730 - Methocarbamol
27. PP2300218746 - N-Acetylcystein
28. PP2300218777 - Omeprazol
29. PP2300218788 - Paracetamol + Codein phosphat
30. PP2300218797 - Phenobarbital
31. PP2300218808 - Pregabalin
32. PP2300218813 - Rabeprazol
33. PP2300218824 - Rotundin
34. PP2300218825 - Rotundin
35. PP2300218835 - Simethicon
36. PP2300218849 - Telmisartan
37. PP2300218852 - Tenoxicam
38. PP2300218857 - Thiocolchicosid
39. PP2300218863 - Tinidazol
40. PP2300218867 - Trihexyphenidyl hydroclorid
41. PP2300218882 - Vitamin B1
42. PP2300218886 - Vitamin B6
43. PP2300218887 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
44. PP2300218891 - Vitamin PP
45. PP2300218893 - Vitamine C
46. PP2300218905 - Clopidogrel
47. PP2300218941 - Rabeprazol
48. PP2300218949 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
49. PP2300218951 - Tinidazol
1. PP2300218454 - Drotaverin clohydrat
2. PP2300218528 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2300218554 - Calcitriol
4. PP2300218557 - Candesartan
5. PP2300218562 - Carbocistein
6. PP2300218638 - Fexofenadin
7. PP2300218643 - Flunarizin
8. PP2300218695 - Levothyroxin (muối natri)
9. PP2300218705 - Lovastatin
10. PP2300218733 - Methyldopa
11. PP2300218812 - Quinapril
12. PP2300218856 - Thiamazol
13. PP2300218909 - Diltiazem
14. PP2300218949 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300218509 - Alverin citrat
2. PP2300218550 - Calci lactat
3. PP2300218732 - Methyl prednisolone
4. PP2300218796 - Perindopril
5. PP2300218878 - Vitamin A + D
6. PP2300218879 - Vitamin A + D
7. PP2300218884 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300218285 - Capecitabin
2. PP2300218679 - Itraconazol
3. PP2300218680 - Ivermectin
4. PP2300218904 - Capecitabin
1. PP2300218016 - Amlodipin
2. PP2300218270 - Azithromycin
3. PP2300218275 - Bisoprolol
4. PP2300218310 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2300218311 - Domperidon
6. PP2300218322 - Felodipin
7. PP2300218328 - Gabapentin
8. PP2300218332 - Glimepirid
9. PP2300218341 - Itraconazol
10. PP2300218361 - Losartan + Hydrochlothiazide
11. PP2300218369 - Mirtazapin
12. PP2300218400 - Risperidon
13. PP2300218411 - Sitagliptin
14. PP2300218413 - Spiramycin
15. PP2300218435 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
16. PP2300218443 - Atorvastatin
17. PP2300218453 - Diltiazem
18. PP2300218455 - Entecavir
19. PP2300218460 - Glimepirid
20. PP2300218463 - Irbesartan
21. PP2300218489 - Aceclofenac
22. PP2300218603 - Diclofenac
23. PP2300218607 - Diosmectit
1. PP2300218273 - Betahistin
2. PP2300218296 - Ceftizoxim
3. PP2300218311 - Domperidon
4. PP2300218327 - Fluticason propionat
5. PP2300218521 - Amylase + Lipase + Protease
6. PP2300218952 - Topiramat
1. PP2300218427 - Trimebutine maleate
2. PP2300218428 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2300218946 - Sertralin
1. PP2300218818 - Rivaroxaban
2. PP2300218819 - Rivaroxaban
1. PP2300218496 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
1. PP2300218078 - Erythropoietin alpha
2. PP2300218079 - Erythropoietin alpha
1. PP2300218647 - Fusidic acid + Betamethason
1. PP2300218041 - Polystyren
2. PP2300218126 - Leflunomid
3. PP2300218177 - Octreotid
4. PP2300218178 - Ondansetron
5. PP2300218179 - Otilonium bromide
1. PP2300218542 - Budesonid
2. PP2300218549 - Calci folinat
3. PP2300218555 - Polystyren
4. PP2300218688 - Levobupivacain
5. PP2300218708 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
6. PP2300218737 - Milrinon
7. PP2300218739 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
8. PP2300218740 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
9. PP2300218747 - Naloxon hydroclorid
10. PP2300218761 - Natri Hyaluronat
11. PP2300218772 - Nor-epinephrin (nor-adrenalin)
12. PP2300218820 - Rocuronium bromid
13. PP2300218831 - Salbutamol sulfat
14. PP2300218845 - Sugammadex
15. PP2300218901 - Amiodaron hydrochlorid
16. PP2300218924 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
17. PP2300218932 - Moxifloxacin + Dexamethason
18. PP2300218934 - Natri Hyaluronat
1. PP2300218279 - Bisoprolol+ Hydrochlorothiazid
2. PP2300218346 - Lercanidipin hydroclorid
3. PP2300218389 - Piracetam
4. PP2300218419 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
5. PP2300218434 - Vitamin B1 + B6 + B12
6. PP2300218518 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2300218545 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
8. PP2300218566 - Cefaclor
9. PP2300218624 - Entecavir
10. PP2300218670 - Hydrocortison
11. PP2300218713 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
12. PP2300218714 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
13. PP2300218897 - Rilmenidin
1. PP2300218391 - Pregabalin
2. PP2300218392 - Pregabalin
3. PP2300218432 - Venlafaxin
4. PP2300218681 - Kali clorid
1. PP2300218484 - Rosuvastatin
2. PP2300218488 - Acarbose
3. PP2300218490 - Acenocoumarol
4. PP2300218491 - Acenocoumarol
5. PP2300218495 - Acetylsalicylic acid
6. PP2300218532 - Bambuterol hydroclorid
7. PP2300218540 - Bisoprolol
8. PP2300218551 - Calcipotriol
9. PP2300218564 - Carvedilol
10. PP2300218579 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
11. PP2300218608 - Diosmin + Hesperidin
12. PP2300218619 - Ebastin
13. PP2300218620 - Ebastin
14. PP2300218623 - Entecavir
15. PP2300218629 - Esomeprazol
16. PP2300218630 - Esomeprazol
17. PP2300218635 - Fenofibrat
18. PP2300218636 - Fenofibrat
19. PP2300218648 - Gabapentin
20. PP2300218649 - Gemfibrozil
21. PP2300218651 - Glimepirid
22. PP2300218653 - Glimepirid
23. PP2300218676 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
24. PP2300218678 - Itoprid
25. PP2300218679 - Itraconazol
26. PP2300218697 - Linezolid*
27. PP2300218701 - Losartan
28. PP2300218702 - Losartan
29. PP2300218704 - Losartan potassium + Hydrochlothiazide
30. PP2300218738 - Mirtazapin
31. PP2300218746 - N-Acetylcystein
32. PP2300218763 - Nebivolol
33. PP2300218764 - Nebivolol
34. PP2300218804 - Piracetam
35. PP2300218805 - Piracetam
36. PP2300218813 - Rabeprazol
37. PP2300218822 - Rosuvastatin
38. PP2300218823 - Rosuvastatin
39. PP2300218835 - Simethicon
40. PP2300218838 - Spiramycin
41. PP2300218849 - Telmisartan
42. PP2300218850 - Telmisartan
43. PP2300218868 - Trimebutine maleate
44. PP2300218869 - Trimebutine maleate
45. PP2300218874 - Valsartan
46. PP2300218876 - Vitamin A
47. PP2300218882 - Vitamin B1
48. PP2300218886 - Vitamin B6
49. PP2300218891 - Vitamin PP
50. PP2300218893 - Vitamine C
51. PP2300218900 - Acenocoumarol
52. PP2300218910 - Dioctahedral smectit
53. PP2300218912 - Entecavir
54. PP2300218941 - Rabeprazol
1. PP2300218504 - Adapalene
2. PP2300218505 - Alfuzosin
3. PP2300218847 - Tacrolimus
1. PP2300218438 - Amlodipin
2. PP2300218712 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2300218791 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2300218558 - Candesartan+ Hydroclorothiazid
2. PP2300218819 - Rivaroxaban
3. PP2300218828 - Salbutamol
4. PP2300218910 - Dioctahedral smectit
1. PP2300218042 - Capsaicin
2. PP2300218618 - Dutasterid
3. PP2300218894 - Ziprasidon
1. PP2300218536 - Betahistin
2. PP2300218578 - Cetirizin
3. PP2300218579 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2300218605 - Digoxin
5. PP2300218680 - Ivermectin
6. PP2300218750 - Natri clorid
7. PP2300218751 - Natri clorid
8. PP2300218752 - Natri clorid
9. PP2300218763 - Nebivolol
10. PP2300218908 - Digoxin
1. PP2300218546 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2300218061 - Desmopressin
1. PP2300218570 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2300218771 - Nimodipin
1. PP2300218302 - Cloxacilin
2. PP2300218382 - Oxacillin
1. PP2300218196 - Piracetam
1. PP2300218007 - Acid thioctic
2. PP2300218220 - Silymarin
3. PP2300218248 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300218026 - Betahistin
2. PP2300218027 - Betahistin
3. PP2300218054 - Colchicine
4. PP2300218143 - Lovastatin
1. PP2300218260 - Alfuzosin
2. PP2300218574 - Ceftazidim
1. PP2300218595 - Deferasirox
2. PP2300218906 - Deferasirox
1. PP2300218212 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2300218441 - Amoxicilin
1. PP2300218411 - Sitagliptin
1. PP2300218141 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2300218253 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2300218268 - Atorvastatin
4. PP2300218281 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
5. PP2300218300 - Cilostazol
6. PP2300218303 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
7. PP2300218320 - Etoricoxib
8. PP2300218321 - Ezetimibe
9. PP2300218332 - Glimepirid
10. PP2300218348 - Levocetirizin
11. PP2300218362 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
12. PP2300218369 - Mirtazapin
13. PP2300218379 - Olanzapin
14. PP2300218383 - Oxcarbazepin
15. PP2300218391 - Pregabalin
16. PP2300218398 - Ramipril
17. PP2300218401 - Rivaroxaban
18. PP2300218402 - Rivaroxaban
19. PP2300218410 - Sitagliptin
20. PP2300218417 - Telmisartan
21. PP2300218443 - Atorvastatin
22. PP2300218482 - Rebamipid
23. PP2300218594 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
24. PP2300218657 - Glucose
25. PP2300218658 - Glucose
26. PP2300218659 - Glucose
27. PP2300218660 - Glucose
28. PP2300218661 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
29. PP2300218662 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
30. PP2300218682 - Kali clorid
31. PP2300218709 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
32. PP2300218711 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
33. PP2300218718 - Magnesi sulfat
34. PP2300218719 - Manitol
35. PP2300218734 - Metoclopramid
36. PP2300218744 - Moxifloxacin
37. PP2300218753 - Natri clorid
38. PP2300218754 - Natri clorid
39. PP2300218755 - Natri clorid
40. PP2300218757 - Natri clorid
41. PP2300218762 - Natri hydrocarbonat (natribicarbonat)
42. PP2300218765 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
43. PP2300218772 - Nor-epinephrin (nor-adrenalin)
44. PP2300218774 - Nước cất pha tiêm
45. PP2300218775 - Nước cất pha tiêm
46. PP2300218784 - Paracetamol
47. PP2300218816 - Ringer lactat
48. PP2300218819 - Rivaroxaban
49. PP2300218862 - Tinidazol
50. PP2300218901 - Amiodaron hydrochlorid
51. PP2300218942 - Ringer lactat
52. PP2300218943 - Risperidon
53. PP2300218945 - Sertralin
1. PP2300218092 - Galantamin hydrobromid
2. PP2300218218 - Silymarin
3. PP2300218515 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2300218516 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2300218950 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2300218316 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
2. PP2300218440 - Amlodipin + losartan
3. PP2300218459 - Gliclazid + Metformin
4. PP2300218480 - Perindopril tert-Butylamin + Amlodipin
5. PP2300218915 - Gliclazid + Metformin
1. PP2300218489 - Aceclofenac
2. PP2300218532 - Bambuterol hydroclorid
3. PP2300218540 - Bisoprolol
4. PP2300218578 - Cetirizin
5. PP2300218579 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
6. PP2300218607 - Diosmectit
7. PP2300218656 - Glucosamin sulfat
8. PP2300218700 - Losartan
9. PP2300218721 - Mecobalamin
10. PP2300218745 - N-Acetylcystein
11. PP2300218778 - Omeprazol
12. PP2300218871 - Ursodeoxycholic acid
13. PP2300218891 - Vitamin PP
14. PP2300218893 - Vitamine C
1. PP2300218140 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
2. PP2300218299 - Cilnidipine
3. PP2300218433 - Vildagliptin
4. PP2300218506 - Alfuzosin
5. PP2300218818 - Rivaroxaban
1. PP2300218071 - Dung dịch lọc máu liên tục (không có chống đông bằng citrat; không có chứa lactat)
1. PP2300218297 - Ceftriaxon
2. PP2300218359 - Lisinopril
3. PP2300218503 - Acid Zoledronic
1. PP2300218288 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2300218631 - Etodolac
2. PP2300218632 - Etoricoxib
3. PP2300218655 - Glipizid
4. PP2300218790 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2300218139 - Lisinopril
2. PP2300218197 - Piracetam
3. PP2300218280 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
1. PP2300218418 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300218437 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300218471 - Metformin
3. PP2300218544 - Calci acetat
4. PP2300218726 - Metformin
5. PP2300218928 - Metformin
1. PP2300218243 - Vancomycin
2. PP2300218431 - Vancomycin
3. PP2300218818 - Rivaroxaban
1. PP2300218119 - Ivabradine
2. PP2300218158 - Moxifloxacin
3. PP2300218159 - Moxifloxacin
1. PP2300218672 - Ibuprofen
1. PP2300218131 - Levofloxacin
2. PP2300218350 - Levofloxacin
3. PP2300218378 - Ofloxacin
1. PP2300218496 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
1. PP2300218496 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300218652 - Glimepirid
3. PP2300218898 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
1. PP2300218284 - Candesartan
2. PP2300218492 - Acetazolamid
3. PP2300218526 - Atropin sulfat
4. PP2300218598 - Dexamethason
5. PP2300218633 - Etoricoxib
6. PP2300218657 - Glucose
7. PP2300218658 - Glucose
8. PP2300218750 - Natri clorid
9. PP2300218751 - Natri clorid
10. PP2300218752 - Natri clorid
11. PP2300218753 - Natri clorid
12. PP2300218754 - Natri clorid
13. PP2300218755 - Natri clorid
14. PP2300218757 - Natri clorid
15. PP2300218774 - Nước cất pha tiêm
16. PP2300218775 - Nước cất pha tiêm
17. PP2300218807 - Povidon iodin
18. PP2300218816 - Ringer lactat
19. PP2300218819 - Rivaroxaban
20. PP2300218847 - Tacrolimus
21. PP2300218864 - Tizanidin hydroclorid
22. PP2300218883 - Vitamin B1 + B6 + B12
23. PP2300218889 - Vitamin E
24. PP2300218942 - Ringer lactat
1. PP2300218016 - Amlodipin
2. PP2300218278 - Bisoprolol + Hydrochlorothiazid
1. PP2300218002 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300218012 - Alfuzosin
3. PP2300218015 - Amiodaron hydrochlorid
4. PP2300218045 - Celecoxib
5. PP2300218091 - Gadoteric acid
6. PP2300218103 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine
7. PP2300218106 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
8. PP2300218111 - Iobitridol
9. PP2300218112 - Iobitridol
10. PP2300218201 - Pregabalin
11. PP2300218204 - Rabeprazol
12. PP2300218242 - Valproat natri + Valproic acid
13. PP2300218268 - Atorvastatin
14. PP2300218272 - Bambuterol hydroclorid
15. PP2300218300 - Cilostazol
16. PP2300218304 - Deferipron
17. PP2300218315 - Dutasterid
18. PP2300218328 - Gabapentin
19. PP2300218332 - Glimepirid
20. PP2300218369 - Mirtazapin
21. PP2300218379 - Olanzapin
22. PP2300218384 - Pantoprazol
23. PP2300218391 - Pregabalin
24. PP2300218394 - Pyridostigmin bromid
25. PP2300218401 - Rivaroxaban
26. PP2300218402 - Rivaroxaban
27. PP2300218407 - Salmeterol + Fluticason propionat
28. PP2300218415 - Spironolacton + Furosemid
29. PP2300218417 - Telmisartan
30. PP2300218426 - Trimebutine maleate
31. PP2300218429 - Valsartan
32. PP2300218430 - Valsartan + Hydrochlothiazide
33. PP2300218432 - Venlafaxin
34. PP2300218436 - Sắt hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose+ Acid folic
35. PP2300218485 - Tamsulosin hydroclorid
36. PP2300218551 - Calcipotriol
37. PP2300218552 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat
38. PP2300218565 - Carvedilol
39. PP2300218813 - Rabeprazol
40. PP2300218847 - Tacrolimus
41. PP2300218941 - Rabeprazol
42. PP2300218944 - Salmeterol + Fluticason propionat
1. PP2300218640 - Flavoxat
2. PP2300218680 - Ivermectin
3. PP2300218818 - Rivaroxaban
4. PP2300218826 - Rupatadine
5. PP2300218950 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2300218420 - Thiocolchicosid
2. PP2300218716 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd+Simethicon
1. PP2300218046 - Cetirizin
2. PP2300218283 - Calci gluconat
3. PP2300218309 - Diosmin
4. PP2300218384 - Pantoprazol
5. PP2300218387 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2300218326 - Fluorometholon
2. PP2300218343 - Kali Iodid + Natri Iodid
3. PP2300218349 - Levofloxacin
4. PP2300218370 - Moxifloxacin
5. PP2300218504 - Adapalene
1. PP2300218412 - Sofosbuvir + Velpatasvir
2. PP2300218680 - Ivermectin
1. PP2300218397 - Rabeprazol
1. PP2300218597 - Desloratadin
2. PP2300218624 - Entecavir
3. PP2300218641 - Fluconazol
4. PP2300218647 - Fusidic acid + Betamethason
5. PP2300218652 - Glimepirid
1. PP2300218287 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2300218339 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2300218447 - Cefpodoxim
4. PP2300218465 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2300218276 - Bisoprolol
2. PP2300218328 - Gabapentin
3. PP2300218332 - Glimepirid
4. PP2300218381 - Ondansetron
5. PP2300218415 - Spironolacton + Furosemid
6. PP2300218417 - Telmisartan
7. PP2300218443 - Atorvastatin
8. PP2300218445 - Bisoprolol
9. PP2300218463 - Irbesartan
10. PP2300218468 - Losartan
11. PP2300218483 - Rosuvastatin
12. PP2300218487 - Trimetazidin
13. PP2300218565 - Carvedilol
14. PP2300218840 - Spironolacton + Furosemid
1. PP2300218317 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
2. PP2300218885 - Vitamin B5
3. PP2300218890 - Vitamin H (B8)
4. PP2300218926 - Mecobalamin
1. PP2300218062 - Dexketoprofen
2. PP2300218121 - Kali clorid
3. PP2300218626 - Ertapenem*
4. PP2300218674 - Imipenem + Cilastatin*
5. PP2300218800 - Piperacilin
6. PP2300218834 - Silymarin
7. PP2300218911 - Enoxaparin
8. PP2300218921 - Levofloxacin
1. PP2300218543 - Budesonid
2. PP2300218644 - Fluticason propionat
3. PP2300218671 - Hydroxypropylmethylcellulose
1. PP2300218168 - Nefopam hydroclorid
2. PP2300218286 - Cefamandol
3. PP2300218288 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2300218534 - Beclometason
5. PP2300218582 - Ciprofloxacin
6. PP2300218826 - Rupatadine
1. PP2300218022 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300218817 - Risperidon
1. PP2300218418 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
2. PP2300218573 - Cefoxitin
1. PP2300218345 - Ketoprofen
2. PP2300218710 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2300218063 - Dexketoprofen
2. PP2300218129 - Levofloxacin
3. PP2300218252 - Aceclofenac
4. PP2300218398 - Ramipril
5. PP2300218560 - Candesartan+ Hydroclorothiazid
6. PP2300218618 - Dutasterid
7. PP2300218696 - Linezolid*
1. PP2300218004 - Acid amin (cho bệnh suy thận)*
2. PP2300218017 - Amlodipin + Indapamid
3. PP2300218018 - Amlodipin + indapamid + perindopril
4. PP2300218021 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2300218026 - Betahistin
6. PP2300218027 - Betahistin
7. PP2300218028 - Betahistin
8. PP2300218031 - Bilastine
9. PP2300218033 - Bisoprolol
10. PP2300218034 - Bisoprolol
11. PP2300218036 - Brinzolamid
12. PP2300218037 - Budesonid
13. PP2300218038 - Budesonid + Formoterol
14. PP2300218039 - Budesonid + Formoterol
15. PP2300218060 - Dapagliflozin
16. PP2300218062 - Dexketoprofen
17. PP2300218068 - Diosmin + Hesperidin
18. PP2300218069 - Doxorubicin
19. PP2300218072 - Dutasterid
20. PP2300218077 - Ertapenem*
21. PP2300218088 - Fluticason propionat
22. PP2300218094 - Gliclazid
23. PP2300218095 - Glimepirid
24. PP2300218100 - Goserelin acetat
25. PP2300218101 - Indacaterol + Glycopyrronium
26. PP2300218113 - Iohexol
27. PP2300218114 - Iohexol
28. PP2300218115 - Iohexol
29. PP2300218118 - Itoprid
30. PP2300218119 - Ivabradine
31. PP2300218120 - Kali clorid
32. PP2300218124 - Ketoprofen
33. PP2300218137 - Linezolid*
34. PP2300218144 - Loxoprofen
35. PP2300218150 - Metformin
36. PP2300218151 - Metformin + Glibenclamid
37. PP2300218152 - Methoxy polyethylene glycol epoietin beta
38. PP2300218154 - Metoprolol tartrate 23,75mg(tương đương Metoprolol succinat 25mg)
39. PP2300218155 - Metoprolol tartrate 47,5mg(tương đương Metoprolol succinat 50mg)
40. PP2300218162 - N-Acetylcystein
41. PP2300218167 - Nebivolol
42. PP2300218170 - Nhũ dịch lipid
43. PP2300218173 - Nifedipin
44. PP2300218174 - Nimodipin
45. PP2300218183 - Perindopril
46. PP2300218184 - Perindopril
47. PP2300218185 - Perindopril + Amlodipin
48. PP2300218188 - Perindopril + Indapamid
49. PP2300218189 - Perindopril + Indapamid
50. PP2300218191 - Perindopril arginine; Amlodipine
51. PP2300218192 - Perindopril arginine; Indapamide; Amlodipine
52. PP2300218208 - Rocuronium bromid
53. PP2300218210 - Salbutamol sulfat
54. PP2300218211 - Salmeterol + Fluticason propionat
55. PP2300218213 - Saxagliptin
56. PP2300218214 - Saxagliptin
57. PP2300218215 - Saxagliptin + Metformin
58. PP2300218216 - Saxagliptin + Metformin
59. PP2300218221 - Simethicon
60. PP2300218222 - Sitagliptin + metformin
61. PP2300218223 - Sitagliptin + metformin
62. PP2300218224 - Sitagliptin + metformin
63. PP2300218227 - Tamoxifen
64. PP2300218233 - Thiamazol
65. PP2300218234 - Thiamazol
66. PP2300218235 - Ticagrelor
67. PP2300218236 - Timolol
68. PP2300218237 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
69. PP2300218239 - Travoprost
70. PP2300218240 - Trimetazidin
71. PP2300218244 - Vildagliptin
72. PP2300218245 - Vildagliptin + Metformin
73. PP2300218246 - Vildagliptin + Metformin
74. PP2300218247 - Vildagliptin + Metformin
75. PP2300218256 - Acid amin (cho người suy gan)*
76. PP2300218354 - Levothyroxin (muối natri)
77. PP2300218355 - Levothyroxin (muối natri)
78. PP2300218393 - Propofol
79. PP2300218477 - Nifedipin
80. PP2300218556 - Candesartan
81. PP2300218632 - Etoricoxib
82. PP2300218935 - Nhũ dịch lipid
1. PP2300218195 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
1. PP2300218034 - Bisoprolol
2. PP2300218180 - Pantoprazol
3. PP2300218410 - Sitagliptin
1. PP2300218043 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2300218065 - Diclofenac
1. PP2300218044 - Ceftriaxon
2. PP2300218118 - Itoprid
3. PP2300218285 - Capecitabin
4. PP2300218583 - Ciprofloxacin
5. PP2300218744 - Moxifloxacin
6. PP2300218904 - Capecitabin
1. PP2300218021 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2300218186 - Perindopril + Amlodipin
3. PP2300218190 - Perindopril + Indapamid
4. PP2300218229 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
5. PP2300218290 - Cefotiam
6. PP2300218291 - Cefoxitin
7. PP2300218522 - Atorvastatin
8. PP2300218607 - Diosmectit
9. PP2300218713 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2300218813 - Rabeprazol
11. PP2300218814 - Ramipril
12. PP2300218821 - Rosuvastatin
13. PP2300218822 - Rosuvastatin
14. PP2300218823 - Rosuvastatin
15. PP2300218887 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2300218067 - Diosmin
2. PP2300218451 - Clopidogrel
3. PP2300218463 - Irbesartan
1. PP2300218472 - Metformin
2. PP2300218473 - Metformin
3. PP2300218540 - Bisoprolol
4. PP2300218623 - Entecavir
5. PP2300218624 - Entecavir
6. PP2300218651 - Glimepirid
7. PP2300218653 - Glimepirid
8. PP2300218686 - Lercanidipin hydroclorid
9. PP2300218727 - Metformin
10. PP2300218728 - Metformin
11. PP2300218738 - Mirtazapin
12. PP2300218805 - Piracetam
13. PP2300218808 - Pregabalin
14. PP2300218851 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
15. PP2300218871 - Ursodeoxycholic acid
16. PP2300218912 - Entecavir
17. PP2300218949 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300218137 - Linezolid*
2. PP2300218646 - Fosfomycin*
1. PP2300218033 - Bisoprolol
2. PP2300218275 - Bisoprolol
3. PP2300218471 - Metformin
4. PP2300218473 - Metformin
5. PP2300218726 - Metformin
6. PP2300218728 - Metformin
7. PP2300218928 - Metformin
1. PP2300218490 - Acenocoumarol
2. PP2300218491 - Acenocoumarol
3. PP2300218494 - Acetyl leucin
4. PP2300218511 - Aminophylin
5. PP2300218524 - Atracurium besylat
6. PP2300218526 - Atropin sulfat
7. PP2300218536 - Betahistin
8. PP2300218547 - Calci clorid
9. PP2300218548 - Calci folinat
10. PP2300218549 - Calci folinat
11. PP2300218598 - Dexamethason
12. PP2300218604 - Diclofenac
13. PP2300218609 - Diphenhydramin
14. PP2300218682 - Kali clorid
15. PP2300218734 - Metoclopramid
16. PP2300218750 - Natri clorid
17. PP2300218765 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
18. PP2300218771 - Nimodipin
19. PP2300218773 - Nor-epinephrin (nor-adrenalin)
20. PP2300218779 - Omeprazol
21. PP2300218783 - Pantoprazol
22. PP2300218799 - Phytomenadion (vitamin K1)
23. PP2300218829 - Salbutamol + Ipratropium
24. PP2300218854 - Terbutalin
25. PP2300218866 - Tranexamic acid
26. PP2300218875 - Vancomycin
27. PP2300218881 - Vitamin B1
28. PP2300218889 - Vitamin E
29. PP2300218900 - Acenocoumarol
30. PP2300218913 - Eperison
31. PP2300218922 - Lidocain + Epinephrin (adrenalin)
32. PP2300218929 - Metoclopramid
33. PP2300218936 - Nor-epinephrin (nor-adrenalin)
34. PP2300218937 - Pantoprazol
1. PP2300218096 - Glimepirid
2. PP2300218357 - Linezolid*
3. PP2300218358 - Linezolid*
4. PP2300218832 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2300218471 - Metformin
2. PP2300218481 - Piracetam
3. PP2300218488 - Acarbose
4. PP2300218507 - Alfuzosin
5. PP2300218533 - Bambuterol hydroclorid
6. PP2300218565 - Carvedilol
7. PP2300218596 - Deferipron
8. PP2300218620 - Ebastin
9. PP2300218634 - Felodipin
10. PP2300218654 - Glimepirid + Metformin
11. PP2300218712 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
12. PP2300218721 - Mecobalamin
13. PP2300218726 - Metformin
14. PP2300218729 - Metformin
15. PP2300218738 - Mirtazapin
16. PP2300218793 - Paroxetin
17. PP2300218794 - Paroxetin
18. PP2300218810 - Pyridostigmin bromid
19. PP2300218839 - Spironolacton
20. PP2300218840 - Spironolacton + Furosemid
21. PP2300218841 - Spironolacton + Furosemid
22. PP2300218866 - Tranexamic acid
23. PP2300218872 - Valproat natri
24. PP2300218928 - Metformin
25. PP2300218949 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300218266 - Ampicillin + Sulbactam
2. PP2300218277 - Bisoprolol + Hydrochlorothiazid
3. PP2300218329 - Gabapentin
4. PP2300218580 - Cilnidipine
5. PP2300218627 - Erythropoietin alpha
6. PP2300218628 - Erythropoietin alpha
7. PP2300218675 - Irbesartan
8. PP2300218844 - Sucralfat
1. PP2300218072 - Dutasterid
2. PP2300218166 - Natri montelukast
3. PP2300218282 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2300218315 - Dutasterid
5. PP2300218489 - Aceclofenac
6. PP2300218618 - Dutasterid
7. PP2300218780 - Otilonium bromide
8. PP2300218923 - Linezolid*
1. PP2300218284 - Candesartan
1. PP2300218029 - Bezafibrat
2. PP2300218090 - Gabapentin
3. PP2300218138 - Lisinopril
4. PP2300218531 - Bacillus subtilis
1. PP2300218449 - Cefuroxim
2. PP2300218470 - Metformin
3. PP2300218517 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2300218547 - Calci clorid
5. PP2300218567 - Cefaclor
6. PP2300218571 - Cefotaxim
7. PP2300218576 - Cefuroxim
8. PP2300218579 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
9. PP2300218598 - Dexamethason
10. PP2300218725 - Metformin
11. PP2300218746 - N-Acetylcystein
12. PP2300218748 - Naphazolin
13. PP2300218752 - Natri clorid
14. PP2300218788 - Paracetamol + Codein phosphat
15. PP2300218804 - Piracetam
16. PP2300218836 - Sorbitol
17. PP2300218838 - Spiramycin
18. PP2300218849 - Telmisartan
19. PP2300218855 - Tetracyclin hydroclorid
20. PP2300218887 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
21. PP2300218893 - Vitamine C
22. PP2300218902 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2300218054 - Colchicine
2. PP2300218056 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
3. PP2300218133 - Lidocaine hydrochlorid
4. PP2300218202 - Promethazin hydroclorid
5. PP2300218225 - Sofosbuvir + Velpatasvir
6. PP2300218355 - Levothyroxin (muối natri)
7. PP2300218953 - Tretinoin + erythromycin
1. PP2300218438 - Amlodipin
2. PP2300218458 - Gliclazid
3. PP2300218463 - Irbesartan
4. PP2300218470 - Metformin
5. PP2300218474 - Metformin
6. PP2300218535 - Berberin
7. PP2300218578 - Cetirizin
8. PP2300218642 - Flunarizin
9. PP2300218650 - Gliclazid
10. PP2300218651 - Glimepirid
11. PP2300218788 - Paracetamol + Codein phosphat
12. PP2300218809 - Propranolol hydroclorid
13. PP2300218855 - Tetracyclin hydroclorid
14. PP2300218882 - Vitamin B1
1. PP2300218030 - Bicalutamid
2. PP2300218186 - Perindopril + Amlodipin
3. PP2300218199 - Pramipexol
1. PP2300218053 - Cloxacilin
2. PP2300218254 - Acid amin
3. PP2300218255 - Acid amin (cho bệnh suy thận)*
4. PP2300218256 - Acid amin (cho người suy gan)*
5. PP2300218258 - Acid amin*
6. PP2300218288 - Cefoperazon + Sulbactam
7. PP2300218568 - Cefepim
8. PP2300218580 - Cilnidipine
1. PP2300218137 - Linezolid*
2. PP2300218259 - Zoledronic acid
3. PP2300218301 - Citalopram
4. PP2300218374 - Nebivolol
1. PP2300218446 - Cefdinir
2. PP2300218563 - Carbocistein
3. PP2300218572 - Cefotiam
4. PP2300218687 - Levetiracetam
1. PP2300218931 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2300218826 - Rupatadine
1. PP2300218925 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2300218523 - Atorvastatin + Ezetimibe
1. PP2300218301 - Citalopram
2. PP2300218310 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2300218319 - Etodolac
4. PP2300218328 - Gabapentin
5. PP2300218389 - Piracetam
6. PP2300218391 - Pregabalin
7. PP2300218435 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
8. PP2300218457 - Fexofenadin
9. PP2300218478 - Olanzapin
10. PP2300218484 - Rosuvastatin
11. PP2300218561 - Carbamazepin
12. PP2300218585 - Citalopram
13. PP2300218588 - Clorpromazin
14. PP2300218608 - Diosmin + Hesperidin
15. PP2300218664 - Haloperidol
16. PP2300218665 - Haloperidol
17. PP2300218736 - Midazolam
18. PP2300218748 - Naphazolin
19. PP2300218798 - Phenytoin
20. PP2300218836 - Sorbitol
21. PP2300218873 - Valproat natri
22. PP2300218930 - Midazolam
1. PP2300218411 - Sitagliptin
1. PP2300218519 - Ampicillin + Sulbactam
2. PP2300218578 - Cetirizin
3. PP2300218579 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2300218679 - Itraconazol
5. PP2300218680 - Ivermectin
6. PP2300218697 - Linezolid*
7. PP2300218720 - Manitol
8. PP2300218753 - Natri clorid
9. PP2300218754 - Natri clorid
10. PP2300218788 - Paracetamol + Codein phosphat
11. PP2300218816 - Ringer lactat
12. PP2300218837 - Sorbitol
13. PP2300218838 - Spiramycin
14. PP2300218852 - Tenoxicam
15. PP2300218855 - Tetracyclin hydroclorid
16. PP2300218876 - Vitamin A
17. PP2300218891 - Vitamin PP
1. PP2300218306 - Dexibuprofen
2. PP2300218318 - Erythropoietin alpha
3. PP2300218340 - Itoprid
4. PP2300218360 - Lisinopril
5. PP2300218815 - Rebamipid