Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400483809 |
A054 |
Ama-Power |
Ampicilin + sulbactam |
1000mg+ 500 mg |
VN-19857-16
(Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
1,000 |
62,000 |
62,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
2 |
PP2400484144 |
A389 |
Stogurad |
Sulpirid |
50mg |
VD-27452-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
480 |
6,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
3 |
PP2400483918 |
A163 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
369 |
51,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
4 |
PP2400483862 |
A107 |
Cetirizin DWP 20mg |
Cetirizin |
20mg |
VD-35222-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
399 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
5 |
PP2400484065 |
A310 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,000 |
39,800 |
39,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
6 |
PP2400483756 |
A001 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
190 |
1,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
7 |
PP2400484101 |
A346 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidine HCl |
50mg/ml; 2ml |
VN-19062-15 (Quyết định gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày hết hạn 29/04/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln Gmbh |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
360 |
19,488 |
7,015,680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
8 |
PP2400483824 |
A069 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
116,700 |
58,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
9 |
PP2400483916 |
A161 |
Ebitac Forte |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VN-17896-14 (Có QĐ gia hạn giấy đăng ký số 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022, hiệu lực đến 29/4/2027 và có thẻ kho) |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,850 |
38,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
10 |
PP2400483958 |
A203 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%,500ml |
8931160626724 (VD-29314-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
600 |
13,650 |
8,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
11 |
PP2400484062 |
A307 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml; 3ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
2,000 |
20,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
12 |
PP2400484180 |
A425 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
4000 IU+400 IU |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
599 |
29,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
13 |
PP2400484011 |
A256 |
Mulatop |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
390mg +343,86mg |
893100453823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
45,000 |
3,500 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
14 |
PP2400483956 |
A201 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724 (VD-32594-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,500 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
15 |
PP2400483817 |
A062 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
893110263900
(VD-32774-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,000 |
2,898 |
162,288,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
16 |
PP2400484184 |
A429 |
Debomin |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
10mg+940mg |
893110071600
(SĐK cũ: VD-22507-15) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,600 |
13,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
17 |
PP2400483838 |
A083 |
Bacom-BFS |
Carbazochrom |
5mg/ml;5ml |
893110017700 (VD-33151-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
31,500 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
18 |
PP2400483953 |
A198 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824
(SĐK cũ: VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên |
viên |
150,000 |
4,830 |
724,500,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
19 |
PP2400484134 |
A379 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
30,000 |
5,675 |
170,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
20 |
PP2400483910 |
A155 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
2,000 |
8,888 |
17,776,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
21 |
PP2400483904 |
A149 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
2,520 |
5,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
22 |
PP2400483850 |
A095 |
Daxame |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
890110996224 (VN-21866-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
79,000 |
6,200 |
489,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
23 |
PP2400484120 |
A365 |
Rosuvastatin 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
VD-35417-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
300 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
24 |
PP2400483921 |
A166 |
Nanokine |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/0,5ml |
893410109724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
7,000 |
131,500 |
920,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
25 |
PP2400483897 |
A142 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,694 |
76,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
26 |
PP2400483988 |
A233 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
600 |
84,000 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
27 |
PP2400484030 |
A275 |
Kapredin |
Methylprednisolone |
16mg |
893110154323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
45,000 |
595 |
26,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
28 |
PP2400483880 |
A125 |
Colchicin 1mg |
Colchicin |
1 mg |
893115728024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
3,000 |
880 |
2,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
29 |
PP2400483894 |
A139 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
15,000 |
6,100 |
91,500,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
30 |
PP2400484138 |
A383 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazol |
750.000UI + 125mg |
800115002200 (VN-21829-19) (Quyết định gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày hết hạn 14/10/2029) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.R.L. (tên cũ: Sanofi S.P.A.) |
Italy |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
6,800 |
238,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
31 |
PP2400484129 |
A374 |
Greentamin |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg+0,75mg |
893100217624
(SĐK cũ: VD-21615-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
80,000 |
882 |
70,560,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
32 |
PP2400483945 |
A190 |
Neubatel |
Gabapentin |
300mg |
VD-28921-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,200 |
12,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
33 |
PP2400483917 |
A162 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
1,700 |
70,000 |
119,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
34 |
PP2400484125 |
A370 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml |
Lọ |
10,000 |
8,400 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
35 |
PP2400484088 |
A333 |
Hapacol 80 |
Paracetamol |
80mg |
VD-20561-14 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
3,000 |
1,260 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
36 |
PP2400483977 |
A222 |
Ettaby |
Itoprid |
50mg |
VD-36223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
23,000 |
4,200 |
96,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
37 |
PP2400483848 |
A093 |
Vicimadol 2g |
Cefamandol |
2g |
893110688224 (VD-32020-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
CTCP DP VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
76,960 |
1,154,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
38 |
PP2400483764 |
A009 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor-Produtos Farmaceuticos, S.A (FAB.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,900 |
43,500,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
39 |
PP2400484192 |
A437 |
Zopinox 7.5 |
Zopiclon |
7,5mg |
475110189123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
500 |
2,400 |
1,200,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
40 |
PP2400483779 |
A024 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/ 50ml |
"400410646324
(QLSP-1129-18)" |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
500 |
795,000 |
397,500,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 THÁNG |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
41 |
PP2400484085 |
A330 |
Hapacol Caplet 500 |
Acetaminophen |
500mg |
VD-20564-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
230,000 |
320 |
73,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng
CV 16376/QLD-ĐK ngày 24/8/2016 |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
42 |
PP2400484142 |
A387 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%; 20g |
VD-28280-17 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08 tháng 02 năm 2023 gia hạn SĐK đến hết ngày 31/12/2024) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
200 |
20,500 |
4,100,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
43 |
PP2400484031 |
A276 |
Methylprednisolon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
893110886524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
36,000 |
194 |
6,984,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
44 |
PP2400484094 |
A339 |
Paroxetin DWP 10mg |
Paroxetin |
10mg |
893110159123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,785 |
1,785,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
45 |
PP2400483892 |
A137 |
Diltiazem STELLA 60 mg |
Diltiazem hydrochloride |
60mg |
893110337323 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
200 |
1,300 |
260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
46 |
PP2400484111 |
A356 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
5,500 |
27,000 |
148,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
47 |
PP2400483786 |
A031 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,600 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
48 |
PP2400483773 |
A018 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1,000 |
112,000 |
112,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
49 |
PP2400483839 |
A084 |
Carbimazol DWP 5mg |
Carbimazol |
5mg |
893110148100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
504 |
12,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
50 |
PP2400483870 |
A115 |
Ciprofloxacin
Kabi |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
893115081524
(VD-20943-14) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml, Hộp 48
chai 100ml |
Chai |
15,000 |
10,090 |
151,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
51 |
PP2400483938 |
A183 |
FLUTIFLOW 60 |
Fluticason propionat |
0,5mg/g tương đương 50mcg/liều xịt |
VN-20396-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn số 7797/QLD-ĐK ngày 16/069/2020 V/v thay đổi cơ sở sản xuất dược chất, cập nhật mẫu nhãn và tờ hướng dẫn sử dụng, cập nhật tiêu chuẩn chất lượng của thuốc thành phẩm, dược chất và tá dược; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt (6g) tương đương 60 liều xịt |
Bình |
500 |
93,000 |
46,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
52 |
PP2400483791 |
A036 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
900 |
17,500 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
53 |
PP2400483781 |
A026 |
Alfutor Er Tablets 10mg |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437723 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
6,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
54 |
PP2400483935 |
A180 |
Pyme Fucan |
Fluconazol |
150mg |
893110906924 (VD-19118-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2,000 |
9,450 |
18,900,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
55 |
PP2400483933 |
A178 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,239 |
74,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
56 |
PP2400484021 |
A266 |
Meloxicam 15mg/1,5ml |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VD-19814-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,5 ml |
Ống |
15,000 |
1,780 |
26,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
57 |
PP2400484009 |
A254 |
Tranfast |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
893110880824 (VD-33430-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
6,000 |
28,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
58 |
PP2400483866 |
A111 |
Zilamac 100 |
Cilostazol |
100mg |
890110526424
(VN-20799-17) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
5,500 |
5,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
59 |
PP2400484179 |
A424 |
AD Tamy |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2000UI + 250UI |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
CTCPDP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
575 |
57,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
60 |
PP2400484117 |
A362 |
Rivacryst |
Rivaroxaban |
20mg |
858110959324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Saneca Pharmaceuticals A.S |
Slovakia |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
500 |
42,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
61 |
PP2400483878 |
A123 |
Revix (Tên cũ: Vixcar) |
Clopidogrel |
75mg |
893110329724 (SĐK cũ: VD-28772-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Tên cũ: Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
62 |
PP2400483939 |
A184 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
4,000 |
719 |
2,876,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
63 |
PP2400484054 |
A299 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2,000 |
64,102 |
128,204,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
64 |
PP2400484051 |
A296 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20 |
29,400 |
588,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
65 |
PP2400483845 |
A090 |
Cephalexin 500mg |
Cephalexin
(dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
500mg |
893110065224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
820 |
24,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
66 |
PP2400484025 |
A270 |
Métforilex MR |
Metformin |
500mg |
893110463724 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
562 |
16,860,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
67 |
PP2400484146 |
A391 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,845 |
73,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
68 |
PP2400484148 |
A393 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%; 5 g |
893110920324
(VD-26395-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5g |
Tuýp |
100 |
3,200 |
320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
69 |
PP2400483875 |
A120 |
Neutasol |
Clobetasol propionat |
15mg/30g |
893100051824 (VD-23820-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
600 |
26,500 |
15,900,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
70 |
PP2400483896 |
A141 |
DilodinDHG |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-22030-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
9,000 |
1,640 |
14,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV 20289/QLD-ĐK ngày 29/10/2015 |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
71 |
PP2400483841 |
A086 |
Carbocistein S DWP 375mg |
Carbocistein |
375mg |
893100456323 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 750 mg |
Gói |
8,000 |
2,877 |
23,016,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
72 |
PP2400483979 |
A224 |
Opelomin 6 |
Ivermectin |
6mg |
VD-31812-19 (Quyết định 166/QĐ-QLD ngày 12 tháng 03 năm 2024 gia hạn SĐK đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Viên |
500 |
17,500 |
8,750,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
73 |
PP2400483923 |
A168 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
6,000 |
229,355 |
1,376,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
74 |
PP2400484022 |
A267 |
Kamelox 15 |
Meloxicam |
15mg |
893110365223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
160 |
2,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
75 |
PP2400483931 |
A176 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat 0,1mg/ 2ml) |
0,1mg/ 2ml |
VN-18481-14 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày hết hạn 31/12/2024) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
6,000 |
11,500 |
69,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
5 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
76 |
PP2400483770 |
A015 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
397 |
1,588,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
77 |
PP2400484123 |
A368 |
Zensalbu inhaler |
Salbutamol sulfat |
100mcg/liều xịt; 200 liều |
893115270324 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 bình x 200 liều |
Bình |
1,000 |
76,377 |
76,377,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
78 |
PP2400484014 |
A259 |
Lantasim |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 400mg + 30mg |
893100075800
(VD-32570-19) |
Uống |
Viên nhai |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,990 |
89,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
79 |
PP2400483947 |
A192 |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin |
5mg/5ml |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
63,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
80 |
PP2400483855 |
A100 |
Baforazone 3g |
Cefoperazon + sulbactam |
2g + 1g |
893110943524 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
95,000 |
950,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
81 |
PP2400484067 |
A312 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
2,000 |
110,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
82 |
PP2400484132 |
A377 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100%/250ml |
001114017424 (VN-17775-14) (Quyết định gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày hết hạn 02/01/2029) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
215 |
1,523,550 |
327,563,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
83 |
PP2400484071 |
A316 |
N-EPI |
Norepinephrine (dưới dạng Norepinephrine bitartrate) |
1mg/ml |
VN-23250-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
50 |
34,355 |
1,717,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
84 |
PP2400484166 |
A411 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
10,500 |
140 |
1,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
85 |
PP2400483798 |
A043 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg+10mg |
890110002724 (VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
3,800 |
60,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
86 |
PP2400484169 |
A414 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
150,000 |
480 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
87 |
PP2400484007 |
A252 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
893110318024
(VD-29122-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
1,150 |
40,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
88 |
PP2400483765 |
A010 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
265 |
3,975,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
89 |
PP2400484106 |
A351 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
385 |
5,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
90 |
PP2400484073 |
A318 |
Infloxin |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
893115367224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ |
Lọ |
3,000 |
85,000 |
255,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
91 |
PP2400483854 |
A099 |
Cefopefast-S 1500 |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 0,5 g |
VD-36148-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
5,000 |
74,900 |
374,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
92 |
PP2400484020 |
A265 |
Reumokam |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
482110442823 (VN-15387-12) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 5 ống x 1,5ml |
Ống |
10,000 |
18,500 |
185,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
93 |
PP2400483969 |
A214 |
SCILIN R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
400UI/10ml |
QLSP-0650-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
104,000 |
20,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
94 |
PP2400483812 |
A057 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2500mg + 500mg |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
2,000 |
1,995 |
3,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
95 |
PP2400483775 |
A020 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
200 |
630,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
96 |
PP2400483828 |
A073 |
Anbabrom |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg/5ml |
VD-35419-21 |
uống |
Dung dịch uống |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
8,000 |
3,890 |
31,120,000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
97 |
PP2400484136 |
A381 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/5lit |
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
400 |
145,000 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
98 |
PP2400484068 |
A313 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
893110448024
(VD-32033-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
350 |
84,000 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
99 |
PP2400483925 |
A170 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
40,000 |
3,200 |
128,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
100 |
PP2400484070 |
A315 |
Fascapin - 20 |
Nifedipin |
20mg |
VD-18629-13 |
uống |
Viên nén bao phim |
Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
500 |
10,000,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
101 |
PP2400484016 |
A261 |
Mannitol |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
100 |
21,000 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 Tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
102 |
PP2400483895 |
A140 |
Vein Plus |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
3,200 |
32,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
103 |
PP2400484178 |
A423 |
Vanadia |
Vildagliptin |
50mg |
893110063023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,350 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
104 |
PP2400484173 |
A418 |
Valproat EC DWP 500mg |
Valproat natri |
500mg |
893114287124 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,982 |
29,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
105 |
PP2400484082 |
A327 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
893110055900
(VD-33956-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
1,500 |
9,500 |
14,250,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
106 |
PP2400483926 |
A171 |
Roticox 30 mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
VN-21716-19 (có QĐ gia hạn giấy đăng ký số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024, hiệu lực đến 31/12/2024 và có thẻ kho) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
9,800 |
39,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
107 |
PP2400484189 |
A434 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400mg |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,800 |
3,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
108 |
PP2400483984 |
A229 |
Ketoconazol |
Ketoconazol |
2% ; 10g |
893100355023
(VD-23197-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 10g |
Tuýp |
1,500 |
4,600 |
6,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
109 |
PP2400483865 |
A110 |
Clorpheniramin |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
893100858124 (VD-32169-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm nhôm) |
Viên |
1,500 |
1,025 |
1,537,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
110 |
PP2400484090 |
A335 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,500 |
3,390 |
35,595,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
111 |
PP2400483802 |
A047 |
Troysar AM |
Amlodipin + losartan |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,200 |
208,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
112 |
PP2400483797 |
A042 |
Amlodipin 5mg |
Amlodipin |
5mg |
893110321224 (VD-29876-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
435 |
21,750,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
113 |
PP2400483831 |
A076 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
500 |
219,000 |
109,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
114 |
PP2400483816 |
A061 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,962 |
238,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
115 |
PP2400484147 |
A392 |
Tenofovir |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110364624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,080 |
43,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
116 |
PP2400483874 |
A119 |
Agiclari 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-33368-19 (CV gia hạn SĐK số 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
2,050 |
10,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
117 |
PP2400484186 |
A431 |
SaVi C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-23653-15 (Công văn gia hạn SĐK số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên |
Viên |
50,000 |
1,197 |
59,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
118 |
PP2400484104 |
A349 |
Pracetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
8931 10050123
(VD-18536-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
60,000 |
2,260 |
135,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
119 |
PP2400483876 |
A121 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
VD-20441-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,950 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
120 |
PP2400483792 |
A037 |
Aharon 150mg/3 ml |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/ 3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
Ống |
50 |
24,000 |
1,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
121 |
PP2400483999 |
A244 |
Trajenta |
Linagliptin |
5mg |
VN-17273-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
West - Ward Columbus Inc. |
Mỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
16,156 |
96,936,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
122 |
PP2400484191 |
A436 |
Mucome spray |
Xylometazolin |
1mg/ml; 10ml |
893110281723 (VD-24553-16) |
Xịt mũi |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
27,000 |
2,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
123 |
PP2400483998 |
A243 |
Lidocain 40mg/ 2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110315824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
60,000 |
525 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
124 |
PP2400483946 |
A191 |
Gabasol |
Gabapentin |
300mg/6ml |
893110204224 (VD-28875-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 6ml |
Ống |
10,000 |
5,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
125 |
PP2400484001 |
A246 |
Lisiplus HCT 20/12.5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg + 12.5mg |
893110914724
(SĐK cũ: VD-18111-12) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
126 |
PP2400484182 |
A427 |
Scanneuron |
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,200 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
127 |
PP2400483826 |
A071 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
630 |
9,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
128 |
PP2400484026 |
A271 |
Metformin Stella 850 mg |
Metformin hydrochloride |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
150,000 |
750 |
112,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
129 |
PP2400483840 |
A085 |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
693 |
4,851,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
130 |
PP2400483966 |
A211 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid |
2,5mg |
VD-35592-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,491 |
7,455,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
131 |
PP2400483867 |
A112 |
Cinnarizine STADA 25 mg |
Cinnarizin |
25mg |
VD-20040-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
689 |
6,890,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
132 |
PP2400484181 |
A426 |
Trivit- B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100mg + 50mg + 1000mcg)/3ml |
VN-19998-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 ống 3ml |
Ống |
10,000 |
13,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN |
5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
133 |
PP2400483937 |
A182 |
Meseca Advanced |
Fluticasone furoate |
27,5µg (mcg); Lọ 120 liều |
893110289324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
50 |
123,000 |
6,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
134 |
PP2400484008 |
A253 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,260 |
6,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
135 |
PP2400483929 |
A174 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
7,053 |
70,530,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
136 |
PP2400483871 |
A116 |
Ciproven 10 mg/ml |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
893115226224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml |
Lọ |
25,000 |
49,990 |
1,249,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
137 |
PP2400484075 |
A320 |
Olanstad 10 |
Olanzapin |
10mg |
893110338123 (VD-27528-17) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
480 |
2,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
138 |
PP2400484037 |
A282 |
Ondansetron 4mg/2ml |
Metronidazol |
750mg/ 150ml |
VD-34716-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
4,000 |
33,800 |
135,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
139 |
PP2400483930 |
A175 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
893110504324 (VD-25983-16) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,400 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
140 |
PP2400483907 |
A152 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,050 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
141 |
PP2400484175 |
A420 |
Valbivi 0,5g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
500mg |
893115897924 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
16,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
142 |
PP2400484040 |
A285 |
Fungiact |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000IU + 100.000IU |
VN-16978-13 |
Đặt âm đạo |
Viên nén không bao đặt âm đạo |
XL Laboratories Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
8,000 |
4,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
143 |
PP2400484172 |
A417 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 (VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
15,000 |
2,479 |
37,185,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
144 |
PP2400484056 |
A301 |
Sodium Chloride Injection |
Natri chlorid |
4,5g/500ml |
690110784224
(VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
24,000 |
12,495 |
299,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
145 |
PP2400483811 |
A056 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
300 |
12,600 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
146 |
PP2400484005 |
A250 |
Povinsea |
L-Ornithin - L- aspartat |
2,5g/ 5ml |
893110853024 (VD-19951-13) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
45,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
147 |
PP2400483905 |
A150 |
Zecein 40 |
Drotaverin hydrochlorid |
40mg |
893110561624 (VD-33895-19) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
462 |
20,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
148 |
PP2400483873 |
A118 |
Agiclari 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-33368-19 (CV gia hạn SĐK số 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
2,050 |
10,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
149 |
PP2400483806 |
A051 |
Midamox 750 |
Amoxicilin |
750mg |
893110391724
(SĐK cũ: VD-32527-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,200 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
150 |
PP2400484043 |
A288 |
Mirastad 30 |
Mirtazapine |
30mg |
893110338023 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
1,550 |
4,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
151 |
PP2400483901 |
A146 |
Cinet |
Domperidon |
1mg/ml; 200ml |
VN-22966-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (Tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai/lọ/ống/túi |
100 |
175,000 |
17,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
152 |
PP2400484024 |
A269 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
80,000 |
987 |
78,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
153 |
PP2400484013 |
A258 |
Hantacid |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(195mg + 220mg + 25mg) /10ml |
893100334724
(VD-31072-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
65,000 |
4,950 |
321,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
154 |
PP2400483960 |
A205 |
A.T Glutathione 900 inj. |
Glutathion |
900mg |
893110202324 (VD-25630-16) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
500 |
134,000 |
67,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
155 |
PP2400484080 |
A325 |
Imazicol 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VD-35946-22 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên; Hộp 04 vỉ x 07 viên |
Viên |
25,000 |
1,545 |
38,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
156 |
PP2400484017 |
A262 |
Mebeverin Cap DWP 100mg |
Mebeverin hydroclorid |
100mg |
893100236223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,995 |
11,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
157 |
PP2400484055 |
A300 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
4,000 |
1,390 |
5,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
158 |
PP2400483992 |
A237 |
LEVODHG 250 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg) |
250mg |
VD-21557-14 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
908 |
36,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng CV 3709/QLD-ĐK ngày 13/2/2015 |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
159 |
PP2400484004 |
A249 |
Loratadin 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-35820-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
35,000 |
126 |
4,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
160 |
PP2400484050 |
A295 |
Acetuss |
N-acetylcystein |
200mg/10ml |
893100420424
(VD-32111-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml |
Lọ/Ống |
15,000 |
3,200 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
161 |
PP2400483911 |
A156 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
23,072 |
92,288,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
162 |
PP2400483982 |
A227 |
Eyaren Ophthalmic Drops |
Kali iodid + natri iodid |
(3mg + 3mg)/ml; 10ml |
VN-10546-10; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4,000 |
27,699 |
110,796,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
163 |
PP2400484177 |
A422 |
Cordamil 40mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
4,000 |
4,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
164 |
PP2400484069 |
A314 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724 (VD-24568-16) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
670 |
10,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
165 |
PP2400484131 |
A376 |
Inosert-50 |
Sertralin |
50mg |
VN-16286-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ipca Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
1,500 |
1,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
166 |
PP2400484154 |
A399 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
100 |
110,000 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
167 |
PP2400483955 |
A200 |
Glupain |
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) |
250mg |
930100003324
(SĐK cũ: VN-19635-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,300 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
168 |
PP2400484099 |
A344 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg |
8mg; 5mg |
VN-22896-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,588 |
131,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
169 |
PP2400483852 |
A097 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
10,000 |
46,000 |
460,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
170 |
PP2400484107 |
A352 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5,000 |
60,100 |
300,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
171 |
PP2400484083 |
A328 |
Paracetamol Macopharma |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg/50ml |
VN-22243-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aguettant Mouvaux |
Pháp |
1 thùng chứa 50 túi x 50ml |
Túi |
1,500 |
39,000 |
58,500,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
172 |
PP2400483912 |
A157 |
Enalapril Stella 10mg |
Enalapril maleate |
10mg |
893110049423 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
609 |
3,654,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
173 |
PP2400483833 |
A078 |
Bupi-BFS Heavy |
Bupivacain hydroclorid |
5mg/mlx2ml |
893114418923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2 ml |
Lọ |
500 |
16,800 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
174 |
PP2400483981 |
A226 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 (VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
CTCP DP 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
745 |
6,705,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
175 |
PP2400483943 |
A188 |
BV Fuberat |
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w) |
(2%+ 0,1%)/5g |
893110035624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
2,000 |
15,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
176 |
PP2400484048 |
A293 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5mg + 1mg)/ml; 2ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 2ml |
Ống |
200 |
21,000 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
177 |
PP2400484152 |
A397 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
360 |
5,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
178 |
PP2400484074 |
A319 |
Floxtac 300 |
Ofloxacin |
300mg |
893115648824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,218 |
6,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
179 |
PP2400483869 |
A114 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
10,000 |
32,800 |
328,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
180 |
PP2400484163 |
A408 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,038 |
1,038,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
181 |
PP2400484160 |
A405 |
Topiramat DWP 50 mg |
Topiramat |
50mg |
893110287024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,990 |
7,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
182 |
PP2400484076 |
A321 |
Olevid |
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) |
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml |
893110087424 (VD-27348-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
100 |
78,000 |
7,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
183 |
PP2400483777 |
A022 |
Zynadex 40 |
Aescin |
40mg |
893110568624
(VD-33897-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
8,500 |
59,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
184 |
PP2400484124 |
A369 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
3,000 |
4,410 |
13,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
185 |
PP2400484121 |
A366 |
DW-TRA Timaro |
Rosuvastatin |
5mg |
VD-35481-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
900 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
3 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
186 |
PP2400483795 |
A040 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
630 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
187 |
PP2400484059 |
A304 |
Natriclorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;100ml |
893110039623
(VD-21954-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
25,000 |
5,500 |
137,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 Tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
188 |
PP2400484137 |
A382 |
Sorbitol Domesco 5 g |
Sorbitol |
5g |
VD-23902-15, QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/9/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5gam |
Gói |
10,000 |
850 |
8,500,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
189 |
PP2400483924 |
A169 |
Esogas |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) |
40mg |
VD-29952-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
15,000 |
7,980 |
119,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
190 |
PP2400484027 |
A272 |
Metsav 850 |
Metformin |
850mg |
893110163724
(VD-25264-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
590 |
118,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
191 |
PP2400484151 |
A396 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,400 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
192 |
PP2400483803 |
A048 |
Fabamox 1g |
Amoxicilin |
1000mg |
893110168724
(VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,500 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
193 |
PP2400484174 |
A419 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
8,000 |
6,972 |
55,776,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
194 |
PP2400483906 |
A151 |
Novewel 80 |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110847324 (VD-24189-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,200 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
195 |
PP2400483863 |
A108 |
Bluecezine |
Cetirizin |
10mg |
VN-20660- 17
( CVGH số : 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A.
( Fab.Colmbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,930 |
196,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
196 |
PP2400484006 |
A251 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
893110666324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
204 |
7,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
197 |
PP2400484061 |
A306 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg/0,88ml |
880100789424
(SĐK cũ: VN-21104-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Ống |
3,500 |
12,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
198 |
PP2400484098 |
A343 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
17,000 |
6,589 |
112,013,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
199 |
PP2400484046 |
A291 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/ml.; 0,4ml |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
300 |
5,500 |
1,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
200 |
PP2400484105 |
A350 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
893110075824
(VD-30533-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,200 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
201 |
PP2400483801 |
A046 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + lisinopril |
5mg+10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,550 |
213,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
202 |
PP2400484052 |
A297 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18 (893100064800) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
2,625 |
262,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
203 |
PP2400483963 |
A208 |
Heparin-Belmed |
Heparin natri 25.000UI /5ml |
25.000 IU/5ml |
VN-18524-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da. |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ 5ml |
Lọ |
5,000 |
147,000 |
735,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
204 |
PP2400483893 |
A138 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
20,000 |
840 |
16,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
205 |
PP2400483820 |
A065 |
Ulcersep |
Bismuth subsalicylat |
262,5mg |
893110056223 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,800 |
38,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
206 |
PP2400483993 |
A238 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
520 |
5,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
207 |
PP2400484185 |
A430 |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25868-16 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
25,000 |
756 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
208 |
PP2400484044 |
A289 |
Tazeurin 30 |
Mirtazapin |
30mg |
893110461624 (VD-32422-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
viên |
3,000 |
1,218 |
3,654,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
209 |
PP2400483847 |
A092 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
893110387024 (SĐK cũ: VD-31706-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
65,000 |
325,000,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
210 |
PP2400484119 |
A364 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
650 |
42,500 |
27,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
211 |
PP2400484023 |
A268 |
Meloxicam OD DWP 15mg |
Meloxicam |
15mg |
893110058523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
798 |
11,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
212 |
PP2400483853 |
A098 |
Cefopefast 2000 |
Cefoperazon |
2g |
VD-35038-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
5,000 |
85,000 |
425,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
213 |
PP2400483821 |
A066 |
Prololsavi 10 |
Bisoprolol |
10mg |
893110370923
(SĐK cũ: VD-29115-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,850 |
142,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
214 |
PP2400483962 |
A207 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
400 |
2,100 |
840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
215 |
PP2400484145 |
A390 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
12,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
216 |
PP2400483980 |
A225 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
450 |
1,678 |
755,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
217 |
PP2400484143 |
A388 |
Cotrimoxazole 400/80 |
Sulfamethoxazole + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-23965-15 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
600 |
900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
218 |
PP2400483861 |
A106 |
Medoleb 200mg |
Celecoxib |
200mg |
893110958424 |
Uống |
Viên nang
cứng |
Công ty TNHH Medochemie
(Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,200 |
810 |
4,212,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
219 |
PP2400484002 |
A247 |
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg+12,5mg |
893110130723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
1,491 |
5,964,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
220 |
PP2400483940 |
A185 |
Furlac 40 |
Furosemid |
40mg/4 ml |
893110257424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
4,000 |
9,439 |
37,756,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
221 |
PP2400483834 |
A079 |
Bupitroy Heavy |
Bupivacain hydroclorid |
5mg/mlx4ml |
890114083223
(VN-16919-13) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
3,000 |
17,500 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
222 |
PP2400483762 |
A007 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824 (SĐK cũ: VD-29126-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,200 |
33,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
223 |
PP2400483858 |
A103 |
Amvifuxime 250 |
Cefuroxim |
250mg |
893110056724 (VD-18697-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
7,850 |
47,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
224 |
PP2400483808 |
A053 |
Midantin 500/62,5 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg +62,5mg |
893110668824
(SĐK cũ: VD-26902-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
5,000 |
3,700 |
18,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
225 |
PP2400484155 |
A400 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
893115271123 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
4,000 |
1,050 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV số 23984e/QLD-ĐK ngày 26/8/2024 |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
226 |
PP2400483899 |
A144 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg/5ml |
893110845924 (VD-26125-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
50 |
55,000 |
2,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
227 |
PP2400483759 |
A004 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
4,000 |
15,600 |
62,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
228 |
PP2400484113 |
A358 |
Vinprazol |
Rabeprazol |
20mg |
893110305423 (VD-25327-16) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; hộp 5 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
78,000 |
390,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
229 |
PP2400483776 |
A021 |
Amiparen 5% |
Dung dịch acid amin 5% |
5%; 200ml |
893110453723 (Quyết định số 826/QĐ-QLD ngày hết hạn 07/11/2028) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
1,000 |
53,000 |
53,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
230 |
PP2400484157 |
A402 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat |
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,500 |
6,510 |
9,765,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
231 |
PP2400483986 |
A231 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml; 7,5ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
20,000 |
3,300 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
232 |
PP2400484114 |
A359 |
Danapha-Rabe |
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) |
10mg |
893110231223 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
890 |
22,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
233 |
PP2400484034 |
A279 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
1,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
234 |
PP2400484057 |
A302 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
60,000 |
6,237 |
374,220,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
235 |
PP2400484128 |
A373 |
FORAIR 125 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+125mcg/liều |
890110083423 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
1,000 |
79,500 |
79,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
236 |
PP2400484015 |
A260 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/5ml |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
50 |
3,700 |
185,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
237 |
PP2400484127 |
A372 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
300 |
89,000 |
26,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
238 |
PP2400483827 |
A072 |
Batiwell |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/2,5ml |
VD-31011-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 2,5 ml |
Ống |
13,000 |
3,500 |
45,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
239 |
PP2400484064 |
A309 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
2,000 |
41,800 |
83,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
240 |
PP2400484032 |
A277 |
Agidopa |
Methyldopa |
250mg |
893110876924 (VD-30201-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
540 |
11,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
241 |
PP2400484003 |
A248 |
Loperamid |
Loperamid hydroclorid |
2mg |
893100810624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
132 |
264,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
242 |
PP2400484116 |
A361 |
Xaravix 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35983-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
viên |
1,000 |
6,203 |
6,203,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
243 |
PP2400483846 |
A091 |
Cefalexin 500 mg |
Cefalexin |
500mg |
893110709024
(VD-29865-18) |
uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
viên |
35,000 |
3,040 |
106,400,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
244 |
PP2400484096 |
A341 |
Perindopril OD DWP 5 mg |
Perindopril |
5mg |
893110236523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,982 |
208,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
245 |
PP2400484159 |
A404 |
Topamax |
Topiramat |
50mg |
VN-20529-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
9,809 |
14,713,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
246 |
PP2400483882 |
A127 |
Savxiga 10 |
Dapagliflozin |
10mg |
893110278124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
8,805 |
26,415,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
247 |
PP2400484122 |
A367 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
500 |
500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
248 |
PP2400483887 |
A132 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
893110304023
(VD-25829-16) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
4,500 |
840 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
249 |
PP2400484100 |
A345 |
Ocemoca 4/1,25 |
Perindopril + indapamid |
4mg +1,25mg |
893110929624 (VD-32690-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Cty CP Hóa dược việt nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
3,250 |
16,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
250 |
PP2400483796 |
A041 |
Apitim 10 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-35986-22 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
16,000 |
315 |
5,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
251 |
PP2400484084 |
A329 |
Falgankid 25mg/ml |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg/10ml |
893100277700 (VD-21507-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
6,500 |
4,410 |
28,665,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
252 |
PP2400484149 |
A394 |
GLOCKNER-10 |
Methimazol
(Thiamazol) |
10mg |
VD-23920-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,890 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
253 |
PP2400484079 |
A324 |
Vintolox |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VD-18009-12 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
5,800 |
46,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
254 |
PP2400483790 |
A035 |
Vinphacine |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/2ml |
893110307123 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
3,000 |
4,980 |
14,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
255 |
PP2400484130 |
A375 |
Ferrola |
Sắt sulfat + acid folic |
114mg + 0,8mg |
400100004000
(VN-18973-15) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,500 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
256 |
PP2400484036 |
A281 |
Metronidazol
Kabi |
Metronidazol |
5mg/ml;100ml |
VD- 26377-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa 100ml |
Chai |
8,000 |
7,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 Tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
257 |
PP2400483805 |
A050 |
Moxiphar
DT 500 |
Amoxicilin |
500mg |
893110001923 |
Uống |
Viên nén
phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,380 |
119,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
258 |
PP2400484176 |
A421 |
Venlafaxine Stella 75 mg |
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride) |
75mg |
893110050523 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
5,300 |
5,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
259 |
PP2400483948 |
A193 |
Gentamicin 160mg/2ml |
Gentamicin |
160mg/2ml |
893110217023 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml; Hộp 100 ống x 2 ml |
Ống |
20,000 |
5,400 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
260 |
PP2400484000 |
A245 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
6,000 |
7,492 |
44,952,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
261 |
PP2400483913 |
A158 |
Enalapril Stella 5 mg |
Enalapril maleate |
5mg |
893110914624 (VD-26561-17) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
500 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
262 |
PP2400483835 |
A080 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024
(VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
200 |
868 |
173,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
263 |
PP2400484078 |
A323 |
Metronidazol 750mg/150ml |
Ondansetron |
4mg/2ml |
893115706124
(SĐK cũ: VD-30437-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150ml |
Lọ |
200 |
13,200 |
2,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
264 |
PP2400484112 |
A357 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/1ml |
893110288800 (VD-31616-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
1,000 |
25,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
265 |
PP2400484170 |
A415 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,410 |
162,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
266 |
PP2400483822 |
A067 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110355423
(VD-24276-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
549 |
27,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
267 |
PP2400483787 |
A032 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
893100064023 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,200 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
268 |
PP2400483766 |
A011 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
340 |
3,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
269 |
PP2400483799 |
A044 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
4,987 |
9,974,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
270 |
PP2400484118 |
A363 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
87,300 |
43,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
271 |
PP2400483879 |
A124 |
Goutcolcin |
Colchicin |
0,6mg |
893115145024 (VD-28830-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,500 |
978 |
3,423,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
272 |
PP2400483794 |
A039 |
Teperinep 25 mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,180 |
125,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
273 |
PP2400484072 |
A317 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
2,000 |
135,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
274 |
PP2400483994 |
A239 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
288 |
5,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
275 |
PP2400483810 |
A055 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624
(CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
11,000 |
630 |
6,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
276 |
PP2400484086 |
A331 |
Partamol Eff. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100193324
(VD-24570-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 2 tuýp x 10 viên |
Viên |
45,000 |
2,109 |
94,905,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
2 |
Tháng24 |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
277 |
PP2400484058 |
A303 |
Natriclorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;1000ml |
893110039623
(VD-21954-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
3,000 |
12,500 |
37,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 Tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
278 |
PP2400484108 |
A353 |
TP Povidon iod 10% |
Povidone Iod |
2,5g/25ml |
VD-31196-18 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 125ml |
Lọ |
7,000 |
15,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
279 |
PP2400483829 |
A074 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2 ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
8,000 |
12,600 |
100,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
280 |
PP2400483856 |
A101 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-32835-19 (Quyết định 553/QĐ-QLD ngày 05 tháng 08 năm 2024 gia hạn SĐK đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
3,000 |
8,500 |
25,500,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
281 |
PP2400483928 |
A173 |
BFS-Famotidin |
Famotidin |
20mg/2ml |
893110150824 (VD-29702-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2 ml |
Lọ |
8,000 |
38,850 |
310,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
282 |
PP2400484187 |
A432 |
Hasan-C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-36242-22 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên |
viên |
25,000 |
1,365 |
34,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
283 |
PP2400483837 |
A082 |
Bometan |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
(50 mcg + 0,643 mg)/g;15g |
893110211600 (VD-34154-20) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 15g. Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
50 |
180,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
284 |
PP2400484156 |
A401 |
Tobrameson |
Tobramycin + dexamethason |
(3mg + 1mg)/1ml; 10ml |
893110846024 (VD-30324-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
500 |
60,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
285 |
PP2400484168 |
A413 |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
75,000 |
1,890 |
141,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
286 |
PP2400484153 |
A398 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
25mg/5ml |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
26,430 |
2,643,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
287 |
PP2400484093 |
A338 |
Tatanol Ultra |
Paracetamol + tramadol |
325mg + 37,5mg |
893111495324
(SĐK cũ: VD-28305-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
2,500 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
288 |
PP2400483761 |
A006 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,612 |
138,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
289 |
PP2400483909 |
A154 |
Kydheamo - 3A |
Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid. 6H2O + Acid acetic + Calci clorid. 2H2O |
Mỗi lít dung dịch chứa: 161g + 5,5g + 3,7g + 8,8g + 9,7g |
VD-27261-17 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
6,000 |
154,875 |
929,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
290 |
PP2400483959 |
A204 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
12,000 |
7,768 |
93,216,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 Tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
291 |
PP2400483832 |
A077 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
200mcg/liều + 6mcg/liều |
VN-16445-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Hít qua miệng |
Dạng hít khí dung |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1,000 |
173,000 |
173,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
292 |
PP2400483760 |
A005 |
Zentanil 500mg/5ml |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
893110880924 (VD-33432-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
18,000 |
12,000 |
216,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
293 |
PP2400483914 |
A159 |
Lifelopin |
Enalapril maleat |
5mg |
893110709224
(VD-24299-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
514 |
5,140,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
294 |
PP2400484029 |
A274 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8,500 |
27,800 |
236,300,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
295 |
PP2400484028 |
A273 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
20,000 |
34,669 |
693,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
296 |
PP2400484077 |
A322 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
5,600 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
297 |
PP2400483967 |
A212 |
Glaritus |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
300UI/3ml |
890410091623
(QLSP-1069-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống (cartridge) x 3ml |
Ống |
5,000 |
219,000 |
1,095,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
298 |
PP2400484038 |
A283 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115886624 (VD-22175-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
20,000 |
124 |
2,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
299 |
PP2400484097 |
A342 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril + amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
4,980 |
129,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
300 |
PP2400483771 |
A016 |
Aciclovir 800mg |
Aciclovir |
800mg |
VD-35015-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 05 viên |
Viên |
4,000 |
1,095 |
4,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
301 |
PP2400483868 |
A113 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% /5ml |
VD-22941-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
2,075 |
4,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
302 |
PP2400483941 |
A186 |
Furosemide Stella 40 mg |
Furosemide |
40mg |
893110462424 (VD-25987-16) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
450 |
20,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
303 |
PP2400483881 |
A126 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
19,000 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
304 |
PP2400484162 |
A407 |
Tranexamic acid 500mg/5ml |
Tranexamic acid |
500mg |
893110485324
(VD-26912-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
3,195 |
6,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
305 |
PP2400483975 |
A220 |
Iopamiro |
Iopamidol |
370mg/ml; 100ml |
800110131524 (VN-18198-14) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1,000 |
598,500 |
598,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
1 |
60 |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
306 |
PP2400483872 |
A117 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
850 |
17,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
307 |
PP2400484188 |
A433 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
893110416324 (VD-31749-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
50,000 |
200 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
308 |
PP2400484150 |
A395 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
893110174124 (VD-27216-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
546 |
13,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
309 |
PP2400484158 |
A403 |
Diropam |
Tofisopam |
50mg |
VD-34626-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
7,725 |
38,625,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
310 |
PP2400483788 |
A033 |
Lingasol Drop |
Ambroxol |
7,5 mg/ml x 30ml |
VD-35637-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml |
Lọ |
1,000 |
32,500 |
32,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
311 |
PP2400484060 |
A305 |
Natri
Clorid 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai 100ml |
Chai |
500 |
7,525 |
3,762,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 Tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
312 |
PP2400483989 |
A234 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg+25mg |
893110252600 (VD-34476-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
17,000 |
3,300 |
56,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
313 |
PP2400483851 |
A096 |
Fordamet 1g |
Cefoperazon |
1g |
893710958224 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
54,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
314 |
PP2400483985 |
A230 |
Bikozol |
Ketoconazol |
Mỗi 5g chứa: 100mg |
893100341323 (VD-28228-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 gam |
Tuýp |
1,500 |
3,150 |
4,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
315 |
PP2400484141 |
A386 |
Spironolacton Cap DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110031424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,995 |
9,975,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
316 |
PP2400484066 |
A311 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,25mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
50 |
5,460 |
273,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
317 |
PP2400483877 |
A122 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
264 |
13,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
318 |
PP2400484042 |
A287 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
600 |
16,900 |
10,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
319 |
PP2400483908 |
A153 |
Kydheamo - 2B |
Natri clorid + Natri hydrocarbonat |
Mỗi 1000ml chứa: 30,5g+ 66,0g |
VD-30651-18 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
9,000 |
154,875 |
1,393,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
320 |
PP2400484171 |
A416 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
24 |
67,500 |
1,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
321 |
PP2400483768 |
A013 |
Agiclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18693-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
3,900 |
1,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
322 |
PP2400483965 |
A210 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500UI |
893410250823
(QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
2,000 |
29,043 |
58,086,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
323 |
PP2400483769 |
A014 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3%/5g |
VD-34095-20 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tuýp |
300 |
49,350 |
14,805,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
324 |
PP2400483780 |
A025 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
5,000 |
15,291 |
76,455,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
325 |
PP2400483903 |
A148 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
1,500 |
5,306 |
7,959,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
326 |
PP2400483898 |
A143 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
500 |
893 |
446,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
327 |
PP2400483944 |
A189 |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
529110021624
(VN-9825-10) |
Uống |
Viên nang |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,100 |
31,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
328 |
PP2400483864 |
A109 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizine hydrochloride |
10mg |
893100410224 (VD-30834-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
440 |
44,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
329 |
PP2400484081 |
A326 |
Pantagi |
Pantoprazol |
40mg |
893110259023 (VD-24710-16) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
525 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
330 |
PP2400483987 |
A232 |
Lancid 15 |
Lansoprazol |
15mg |
VD-33270-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
331 |
PP2400483785 |
A030 |
Alphachymotrypsin ODT |
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin) |
4200 đơn vị USP |
VD-26175-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
600 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
332 |
PP2400483860 |
A105 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
9,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
333 |
PP2400483783 |
A028 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
893110064024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
8,000 |
435 |
3,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
334 |
PP2400483883 |
A128 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
893110705424 (VD-17177-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
550 |
550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
335 |
PP2400483819 |
A064 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 401/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
viên |
4,000 |
315 |
1,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
336 |
PP2400483990 |
A235 |
Goldvoxin |
Levofloxacin |
250mg/50ml |
VN-19111-15
(CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml |
Túi |
20,000 |
89,000 |
1,780,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
337 |
PP2400483789 |
A034 |
Amikacin 500 |
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) |
500mg/100ml |
VD-33718-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
3,000 |
28,896 |
86,688,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
338 |
PP2400483757 |
A002 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
1,092 |
436,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
339 |
PP2400483767 |
A012 |
Clopiaspirin 75/100 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,500 |
47,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
340 |
PP2400483825 |
A070 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
310,800 |
155,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
341 |
PP2400484089 |
A334 |
Efsolphab |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 15mg |
893111241623 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 5 viên, 10 viên, 15 viên, 20 viên |
Viên sủi |
50,000 |
2,500 |
125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
342 |
PP2400484139 |
A384 |
Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115264223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,800 |
81,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
343 |
PP2400484109 |
A354 |
Mezarulin 100 |
Pregabalin |
100 mg |
893110129223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,877 |
14,385,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
344 |
PP2400483922 |
A167 |
Vintor 2000 |
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) |
Erythropoietin 2000IU/ml |
QLSP-1150-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
7,000 |
65,900 |
461,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
345 |
PP2400484161 |
A406 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
250mg/5ml |
VN-21943-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1,500 |
6,500 |
9,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
346 |
PP2400483974 |
A219 |
Iopamiro |
Iopamidol |
300mg/ml; 50ml |
VN-18199-14 (Cv số 62/QĐ- QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai/lọ/ống/túi |
2,000 |
262,500 |
525,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
1 |
60 |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
347 |
PP2400483778 |
A023 |
Albendazol 400 |
Albendazol |
400mg |
893110080024 (VD-28197-17) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 5 vỉ x 1 viên; Hộp 10 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 50 vỉ x 4 viên; Hộp 100 vỉ x 4 viên; Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên; Hộp 50 vỉ x 6 viên; Hộp 100 vỉ x 6 viên |
Viên |
200 |
3,140 |
628,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
348 |
PP2400483807 |
A052 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới
dạng amoxicilin
trihydrat powder)
+ Acid clavulanic
(dưới dạng clavulanat
kali : syloid 1:1) |
250mg + 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
4,000 |
8,820 |
35,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
2 |
Nhóm 2 |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
349 |
PP2400483971 |
A216 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
300IU/3ml |
890410177200
(SĐK cũ: VN-13913-11) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Bút tiêm |
5,000 |
95,000 |
475,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
350 |
PP2400483997 |
A242 |
Lidocain 1% |
Lidocain hydroclodrid |
100mg/10ml |
893110159524
(SĐK cũ: VD-29009-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
500 |
2,850 |
1,425,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
351 |
PP2400483774 |
A019 |
Kidmin |
Dung dịch 7,2% acid amin dành cho suy thận |
7,2%; 200ml |
VD-35943-22 (Quyết định số 793/QĐ-QLD ngày hết hạn 08/12/2027) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
2,000 |
115,000 |
230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
352 |
PP2400483952 |
A197 |
Gliclazide Tablets BP 40 mg |
Gliclazid |
40mg |
890110352424 |
Uống |
Viên nén |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
353 |
PP2400483964 |
A209 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin (natri) |
25.000 IU/5ml |
QLSP-1093-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 10ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
120,950 |
604,750,000 |
CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM |
5 |
36 |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
354 |
PP2400483942 |
A187 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
40,000 |
90 |
3,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
355 |
PP2400484091 |
A336 |
Nakibu |
Paracetamol + methocarbamol |
300mg+380mg |
VD-34233-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
356 |
PP2400483890 |
A135 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
50 |
16,000 |
800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
357 |
PP2400484092 |
A337 |
Meyerexcold |
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan |
650mg + 10mg + 20mg |
893110567524 (VD-33828-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
35,000 |
2,200 |
77,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
358 |
PP2400483784 |
A029 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
4200IU |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
818 |
65,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
359 |
PP2400483951 |
A196 |
Glutowin Plus |
Glibenclamid + metformin |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,200 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
360 |
PP2400484018 |
A263 |
Duspatalin retard |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
VN-21652-19 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
5,870 |
11,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
361 |
PP2400484049 |
A294 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
20,000 |
1,594 |
31,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
362 |
PP2400484047 |
A292 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/ml.; 10 ml |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
65,000 |
13,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
363 |
PP2400483915 |
A160 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,550 |
53,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
364 |
PP2400483957 |
A202 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%,500ml |
893110402324 (VD-25876-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
11,000 |
9,900 |
108,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
365 |
PP2400483900 |
A145 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
viên |
1,000 |
310 |
310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
366 |
PP2400483934 |
A179 |
Flucona-Denk 150 |
Fluconazole |
150mg |
400110351824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Denk Pharma GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2,000 |
22,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
367 |
PP2400484039 |
A284 |
Metronidazol DWP 375mg |
Metronidazol |
375mg |
VD-35847-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
483 |
9,660,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
368 |
PP2400483815 |
A060 |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
504 |
2,016,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
369 |
PP2400483889 |
A134 |
D.E.P |
Diethylphtalat |
950mg/g; 10g |
893100075500 (VS-4958-16) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10g |
Lọ |
1,200 |
7,955 |
9,546,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
370 |
PP2400484126 |
A371 |
Betasalic |
Acid Salicylic + Betamethason dipropionat |
(3%+0,064%)/15g |
VD-30028-18 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,000 |
13,998 |
27,996,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
371 |
PP2400484135 |
A380 |
Tamyzivas |
Simvastatin + ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110217523 |
Uống |
Viên nang cứng |
CTCP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,450 |
178,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
372 |
PP2400483836 |
A081 |
Ketosteril |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg. Tổng lượng nitơ trong mỗi viên 36mg. |
VN-16263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Viên |
7,500 |
14,200 |
106,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |
|
373 |
PP2400483823 |
A068 |
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
10mg + 6,25mg |
893110058123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
945 |
4,725,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2400570295_2503141535 |
17/03/2025 |
MILITARY HOSPITAL 268/DEPARTMENT OF LOGISTICS/MILITARY REGION 4 |