Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400551203 |
2241260014729.04 |
Meloxicam OD DWP 15mg |
Meloxicam |
15mg |
893110058523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
693 |
34,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
2 |
PP2400551331 |
2201030010245.04 |
Risedronat 35 |
Risedronat natri |
35mg |
893110128023 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,000 |
4,200 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
3 |
PP2400550947 |
2241280012712.03 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 CV gia hạn số 851/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
gói |
25,000 |
3,129 |
78,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
4 |
PP2400551069 |
2220360000597.02 |
UROKA |
Dutasteride |
0,5mg |
885110169700 kèm theo Quyết định số 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024 về việc ban hành danh mục 71 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 122 bổ sung |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
7,990 |
559,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
5 |
PP2400551032 |
2241250013367.04 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000,000 |
257 |
257,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
6 |
PP2400551306 |
2241240015593.04 |
Prednison 20 |
Prednison |
20mg |
893110201700 (VD-33293-19) |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,995 |
39,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
7 |
PP2400551400 |
2241280016369.02 |
RIOSART HCT 80+12.5MG |
Valsartan; Hydrochlorothiazide |
80 + 12.5mg |
VN-15599-12 kèm công văn số 8998/QLD-ĐK ngày 27/06/2017 V/v thay đổi: tên và các ghi địa chỉ nhà sản xuất, công ty đăng ký tên thuốc, mẫu nhãn và HDSD và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
8 |
PP2400551219 |
2241280014860.04 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
15,750 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
9 |
PP2400550988 |
2241220012994.04 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg/15g |
893110320324 (SĐK cũ VD-27096-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
130,000 |
130,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
10 |
PP2400551367 |
2241200016066.04 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 5g |
893110894424
(SĐK cũ: VD-26293-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1,000 |
37,000 |
37,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
11 |
PP2400551138 |
2241230014209.03 |
Irbevel 150 |
Irbesartan |
150mg |
893110238524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
2,058 |
205,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
12 |
PP2400551163 |
2241210014403.01 |
Lertazin 5mg |
Levocetirizine dihydrochloride |
5mg |
383100781724 (VN-17199-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D.,. Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,300 |
43,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
13 |
PP2400551213 |
2241230014803.01 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
3,000 |
14,200 |
42,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
14 |
PP2400551293 |
2241240015494.02 |
Pidisai Inj. 1g |
Piperacilin |
1g |
880110038125
(VN-22191-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Penmix Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
64,995 |
129,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
15 |
PP2400551241 |
2241260015054.02 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm |
2,500 |
517,000 |
1,292,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
16 |
PP2400551054 |
2241270013552.04 |
Diclovat |
Diclofenac natri |
100mg |
VD-20245-13 |
Đặt trực tràng/ hậu môn |
Viên đạn |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
9,400 |
18,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
17 |
PP2400551071 |
2241250013688.02 |
Enaplus HCT 10/25 |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
10mg + 25mg |
VD-34905-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,500 |
700,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
18 |
PP2400550911 |
2241210012447.04 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-dl-leucin |
1.000mg/10ml |
893110058324 (VD-25645-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10 ml |
Ống |
3,000 |
24,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
19 |
PP2400550930 |
2241260012589.01 |
Medovent 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,450 |
14,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
20 |
PP2400551388 |
2201060014312.04 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,500 |
1,000 |
5,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
21 |
PP2400550979 |
2241230012946.04 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1,000 |
90,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
22 |
PP2400551413 |
2241280016482.04 |
Pimagie |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893100713824 (VD-32073-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,480 |
148,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
23 |
PP2400550955 |
2241280012767.02 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + sulbactam |
500mg + 250mg |
893110388024 (VD-26160-17) |
Tiêm |
Tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
2,000 |
31,500 |
63,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
24 |
PP2400550997 |
2241210013079.04 |
Carbazochrom DWP 30mg |
Carbazochrom |
30mg |
893110251624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,961 |
148,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
25 |
PP2400551005 |
2241210013147.04 |
Avis-Cefdinir 250mg |
Cefdinir |
250mg; 1,5g |
VD-32048-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
10,000 |
5,050 |
50,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
26 |
PP2400551010 |
2241270013187.02 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
76,500 |
1,147,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
27 |
PP2400551377 |
2241230016159.02 |
GLOCKNER-10 |
Methimazol
(Thiamazol) |
10mg |
VD-23920-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,890 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
28 |
PP2400551136 |
2241250014180.01 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
500 |
433,310 |
216,655,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
29 |
PP2400551062 |
2241250013619.04 |
LUFOGEL |
Mỗi gói 20ml chứa: Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
VD-31089-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
10,000 |
4,800 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
30 |
PP2400551041 |
2241230013455.01 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
50 |
100,000 |
5,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
31 |
PP2400550938 |
2241200012655.03 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,460 |
546,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
32 |
PP2400551271 |
2220340001392.04 |
Effer-paralmax codein 10 |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 10mg |
893111203724 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 04 viên |
Viên |
50,000 |
2,100 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
33 |
PP2400551302 |
2241240015555.04 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iod |
10%; 140ml |
893100037200 (VD-32971-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Chai 140ml |
Chai |
10,000 |
26,880 |
268,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
34 |
PP2400551248 |
2241280015126.04 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
3,620 |
3,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
35 |
PP2400551123 |
2220320000858.01 |
Ibuprofen Stella 600 mg |
Ibuprofen |
600mg |
893110059900(VD-26564-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
36 |
PP2400551109 |
2241270013934.02 |
Glimsure 3 |
Glimepirid |
3mg |
VN-22288-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,300 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
37 |
PP2400551042 |
2241230013462.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
50 |
150,000 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
38 |
PP2400551088 |
2241210013789.01 |
Ezechol 10mg |
Ezetimib |
10mg |
560110959824 |
Uống |
Viên nén |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
10,983 |
109,830,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
39 |
PP2400551008 |
2241210013161.02 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) |
2g |
893110387424 (VD-31710-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
85,000 |
85,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
40 |
PP2400551389 |
2241240016262.04 |
Acid tranexamic 650mg |
Acid tranexamic |
650mg |
VD-34941-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (Al/PVC) |
Viên |
3,000 |
3,900 |
11,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
41 |
PP2400551387 |
2241220016251.01 |
Topamax |
Topiramat |
50mg |
VN-20529-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,809 |
98,090,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
42 |
PP2400551408 |
2241230016432.04 |
Medtrivit - B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg+ 125mcg |
893100802424
(VD-33345-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
275 |
27,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
43 |
PP2400551137 |
2241220014196.01 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
1,000 |
240,776 |
240,776,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
44 |
PP2400550913 |
2201070011103.04 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
410,000 |
57 |
23,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
45 |
PP2400550953 |
2241270012746.02 |
Nerusyn 3g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110387924 (VD-26159-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
84,400 |
1,688,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
46 |
PP2400551303 |
2241260015566.04 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
2g/20ml |
VD-21325-14 |
Dùng Ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
10,000 |
42,945 |
429,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
47 |
PP2400551354 |
2201030014076.02 |
Diabetsavi 25 |
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
25mg |
893110028724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
100,000 |
5,000 |
500,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
48 |
PP2400551083 |
2241270013767.01 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
5,000 |
3,400 |
17,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
49 |
PP2400551234 |
2241250014982.04 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg |
0,9% 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
150,000 |
5,390 |
808,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
N4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
50 |
PP2400551162 |
2241220014394.04 |
Levaked |
Levetiracetam |
500mg |
893110345324 (VD-31391-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,500 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
51 |
PP2400551111 |
2241240013957.02 |
Cisse |
Glucosamin |
750mg |
893100659524
(VD-27448-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,500 |
250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
52 |
PP2400551261 |
2220330001319.04 |
Amerisen |
Otilonium bromid |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,330 |
66,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
53 |
PP2400551165 |
2241270014429.04 |
Molpadia 250 mg/25 mg |
Levodopa + carbidopa |
250mg+25mg |
893110450223 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,234 |
32,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
54 |
PP2400551380 |
2241220016183.04 |
Sunigam 100 |
Tiaprofenic acid |
100mg |
VD-28968-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
5,000 |
350,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
55 |
PP2400551394 |
2241200016318.01 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Gyogyszergyar Zrt. - Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,410 |
108,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
56 |
PP2400551029 |
2241210013338.01 |
Somazina 500mg |
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) |
500mg/4ml |
840110082123 (VN-18764-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
3,000 |
53,000 |
159,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
57 |
PP2400551274 |
2241210015332.02 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325 mg + 400mg |
893110371523 (SĐK cũ: VD-30501-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
3,050 |
915,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
58 |
PP2400551100 |
2241280013894.01 |
Luvox 100mg |
Fluvoxamin maleat |
100mg |
VN-17804-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2,000 |
6,570 |
13,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
59 |
PP2400551396 |
2241240016330.02 |
Ursokol 150 |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
VD-36147-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,780 |
113,400,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
60 |
PP2400551402 |
2241260016389.04 |
Valbivi 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1000mg (hoạt lực) |
893115545924 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
28,300 |
56,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
61 |
PP2400551273 |
2220300001417.04 |
Maxibumol fort |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg + 200mg |
893100314100
(VD-32548-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
250,000 |
6,000 |
1,500,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
62 |
PP2400551176 |
2241280014518.01 |
Tazenase |
Lisinopril |
20mg |
560110985724
(VN-21369-18) |
Uống |
Viên nén
không
bao |
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
3,600 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
63 |
PP2400551101 |
2241250013909.04 |
USARMICIN |
Fosfomycin calcium hydrate |
500mg |
893110486524 (SĐK CŨ: VD-32599-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
13,775 |
275,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
64 |
PP2400551296 |
2241220015520.01 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,290 |
34,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
65 |
PP2400551161 |
2201040012697.02 |
Lamone 100 |
Lamivudine |
100mg |
893110107323 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,200 |
44,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
66 |
PP2400550927 |
2241210012560.01 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,750 |
87,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
67 |
PP2400550994 |
2241200013041.02 |
Hadusartan Hydro 16/12.5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
16mg + 12,5mg |
893110369224 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
4,200 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
68 |
PP2400550941 |
2201080007585.04 |
Telmiam |
Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) |
40mg; 5mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,950 |
347,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
69 |
PP2400551297 |
2241220015537.04 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
500 |
5,350 |
2,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
70 |
PP2400550939 |
2241270012661.02 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Amlodipin + Losartan |
5mg + 100mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,891 |
49,455,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
71 |
PP2400551224 |
2241240014916.04 |
Opesinkast 5 |
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) |
5mg |
VD-24247-16 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
3,980 |
79,600,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
72 |
PP2400551323 |
2241280015737.04 |
Heraace 5 |
Ramipril |
5mg |
893110003923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,394 |
359,100,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
73 |
PP2400551329 |
2241280015775.04 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5,000 |
7,157 |
35,785,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
74 |
PP2400551411 |
2241200016462.04 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 50mg + 0,5mg |
893100712724
(VD-29922-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,500 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
75 |
PP2400551314 |
2241200015670.01 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
700 |
112,000 |
78,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
76 |
PP2400551417 |
2220340001811.04 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 (VD-31750-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
5,000 |
160 |
800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
77 |
PP2400551128 |
2241270014108.02 |
Rinalix-Xepa |
Indapamide |
2,5mg |
VN-17620-13 (955110034623) (gia hạn đến 02/03/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
3,465 |
17,325,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
78 |
PP2400551239 |
2241270015037.04 |
Oremute 5 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg |
893110639524 (QLĐB-459-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 4,148g |
Gói |
4,000 |
2,700 |
10,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
79 |
PP2400550929 |
2241240012578.04 |
USARALPHAR 4200 UI |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
VD-31819-19 (893110416724) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
5,000 |
3,900 |
19,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
80 |
PP2400550945 |
2201030007597.04 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
893110270900 (VD-28065-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
250,000 |
15,981 |
3,995,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
81 |
PP2400551359 |
2241230015992.02 |
Savispirono-Plus |
Spinorolacton+Furosemid |
50mg+20mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
916 |
45,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
82 |
PP2400551078 |
2201000010855.04 |
EmycinDHG 250 |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) |
250mg |
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
10,000 |
1,248 |
12,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
83 |
PP2400550931 |
2241240012592.02 |
Olesom |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/5ml |
VN-22154-19 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Lọ |
10,000 |
41,454 |
414,540,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
84 |
PP2400551066 |
2201030008372.02 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
viên |
50,000 |
254 |
12,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
85 |
PP2400551410 |
2241280016451.04 |
Neutrifore |
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 |
250mg + 250mg + 1.000mcg |
VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,260 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
86 |
PP2400551401 |
2241270016379.02 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1000 mg |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
2,000 |
75,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
87 |
PP2400551053 |
2241280013542.04 |
Rhomatic Gel α |
Diclofenac natri |
1g/100g; 18,5g |
893100267523 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18,5g |
Tube |
10,000 |
19,500 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
88 |
PP2400551021 |
2220300000427.04 |
Becatec |
Cetirizin |
10mg |
VD-34081-20 |
Uống |
Siro khô |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
10,000 |
4,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
89 |
PP2400550925 |
2241230012540.04 |
Alenocal |
Alendronic acid + Cholecalciferol (Vit. D) |
70mg + 2800UI (70mcg) |
893110085824
(SĐK cũ: VD-26438-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5,000 |
5,235 |
26,175,000 |
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
90 |
PP2400550965 |
2241210012836.02 |
Hayex |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110021100
(VD-28462-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
95,000 |
1,143 |
108,585,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
91 |
PP2400551130 |
2241280014129.01 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
3,000 |
415,000 |
1,245,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
92 |
PP2400551290 |
2241240015463.04 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol |
(40mg+0,04mg); 4ml |
893110202724
(VD-25642-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4 ml |
Ống |
5,000 |
27,993 |
139,965,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
93 |
PP2400551119 |
2241230014032.04 |
Pepsia |
Guaiazulen + dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
VD-20795-14 (Số đăng ký gia hạn: 893100027400) |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
20,000 |
3,600 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
94 |
PP2400551313 |
2241280015669.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
100 |
27,000 |
2,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
95 |
PP2400551107 |
2201080012367.03 |
Glimepiride Stella 2 mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-24575-16 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,100 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
96 |
PP2400551099 |
2241270013880.04 |
Flucason |
Fluticasone Propionate |
50µg (mcg) |
893110264324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 60 liều xịt |
Lọ |
500 |
96,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
97 |
PP2400551207 |
2241280014761.01 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,200,000 |
2,338 |
2,805,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
98 |
PP2400551318 |
2241270015709.03 |
Rapeed 20 |
Rabeprazol |
20mg |
890110011625
(VN-21577-18)CVGH: 64/QĐ-QLD ĐẾN HẾT NGÀY 23/01/2030) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Alkem Laboratories Ltd |
India |
Lọ 30 viên |
Viên |
200,000 |
8,000 |
1,600,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
N3 |
24 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
99 |
PP2400550970 |
2201010011484.01 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,500 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
100 |
PP2400551349 |
2241200015922.04 |
NDP-Saxa 5 |
Saxagliptin |
5mg |
893110137900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên |
Viên |
100,000 |
7,650 |
765,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
101 |
PP2400550984 |
2220360000290.04 |
Calzytab |
Calci (dưới dạng calci carbonat 1500mg) 600mg; Cholecalciferol (tương đương 400IU vitamin D3) 0,01mg |
1.500mg + 400UI |
893100342300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Hoá dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,900 |
195,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
102 |
PP2400550980 |
2220300000267.04 |
Opecalcium Chew |
Calci Carbonat |
1.250mg |
VD-34578-20 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
150,000 |
1,620 |
243,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
103 |
PP2400550991 |
2241210013024.02 |
Guarente-16 |
Candesartan |
16mg |
893110152324
(VD-28460-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
4,190 |
838,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
104 |
PP2400551158 |
2241270014368.01 |
Algesin - N |
Ketorolac |
30mg/1ml |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
3,000 |
35,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
105 |
PP2400550908 |
2241230012427.01 |
Afenacol 100mg |
Aceclofenac |
100mg |
840110970724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Cinfa, S.A - Spain (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
5,900 |
708,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
106 |
PP2400550946 |
2241200012709.02 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1000mg + 200mg |
893110387624 (VD-20745-14) |
Tiêm |
Tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
2,000 |
38,850 |
77,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
107 |
PP2400551080 |
2241280013740.05 |
Betahema |
rHu Erythropoietin beta |
2000IU/1ml |
778410048425 (QLSP-1145-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
30,000 |
220,000 |
6,600,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
N5 |
24 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
108 |
PP2400550919 |
2241260012503.04 |
Tradalen |
Adapalen |
0,1%; 10g |
893110913024 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
59,000 |
59,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
109 |
PP2400551350 |
2241250015934.04 |
NDP-Saxa 2,5 |
Saxagliptin |
2,5mg |
893110087500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,990 |
299,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
110 |
PP2400551002 |
2241200013119.03 |
Firstlexin |
Cefalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
20,000 |
2,830 |
56,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
111 |
PP2400551193 |
2241250014630.04 |
Gingosvm |
Mỗi 10ml hỗn dịch chứa: Aluminum hydroxide ( dưới dạng dried aluminum hydroxide Gel ) 800mg; Magnesium hydroxide 800mg; Simethicone ( dưới dạng Simethicone emulsion 30%) 80mg |
800mg + 800mg + 80mg |
893100145700 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
130,000 |
4,000 |
520,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
112 |
PP2400551064 |
2241220013632.01 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
6,100 |
122,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
N1 |
36 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
113 |
PP2400551308 |
2241230015619.01 |
Pregabakern 100mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang |
Kern Pharma S.L,, |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
17,190 |
859,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
114 |
PP2400550995 |
2241250013053.04 |
Candesartan Hct 8/12.5 |
Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazide |
8mg; 12,5mg |
893110329700 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,366 |
70,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
115 |
PP2400551327 |
2220380001543.02 |
Repaglinide Tablets 2mg |
Repaglinide |
2mg |
VN-23165-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,500 |
275,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
116 |
PP2400551149 |
2241240014299.02 |
Pizar-3 |
Ivermectin |
3mg |
893110103723
(VD-23282-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
20,000 |
44,900 |
898,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
117 |
PP2400551382 |
2241220016206.04 |
Bidicarlin 1,6g |
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinatri); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1,5g + 0,1g |
VD-32999-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
94,994 |
284,982,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
118 |
PP2400551144 |
2241270014245.01 |
Nadecin 10mg |
Isosorbide dinitrate (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg) |
10mg |
VN-17014-13 (SĐK gia hạn: 594110028025) |
Uống |
Viên nén |
S.C Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,600 |
26,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
119 |
PP2400551342 |
2241230015855.04 |
Dibetalic |
Betamethason dipropionat + Acid Salicylic |
9,6mg + 0,45g |
VD-23251-15 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,000 |
14,000 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
120 |
PP2400551143 |
2241200014239.02 |
Irbeplus HCT 150/12.5 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg + 12,5mg |
VD-35565-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
1,764 |
176,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
121 |
PP2400551077 |
2241280013733.01 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/ml; 1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
57,750 |
28,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
122 |
PP2400551095 |
2241210013857.04 |
Apixodin DT 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
VD-33264-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
6,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
123 |
PP2400551082 |
2241210013758.04 |
Esogas |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) |
40mg |
VD-29952-18 + kèm QĐ gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
5,000 |
7,707 |
38,535,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
124 |
PP2400551217 |
2241230014841.01 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
11,880 |
23,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
125 |
PP2400551339 |
2241230015824.01 |
Bioflora 200mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
200mg |
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Lọ chứa 10 viên |
Viên |
30,000 |
11,000 |
330,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
126 |
PP2400551223 |
2241260014903.01 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml; 133ml |
VN-21175-18
(Mã HS gia hạn: 88371/TT90) |
Thụt hậu môn/trực tràng |
Dung dịch |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Lọ |
1,000 |
59,000 |
59,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
127 |
PP2400551310 |
2241220015636.02 |
Proges 200 |
Progesterone |
200mg |
VN-22903-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
12,600 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
128 |
PP2400550952 |
2220330000152.04 |
Claminat 500mg/125mg |
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
500mg + 125mg |
VD-26857-17 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
50,000 |
7,400 |
370,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
129 |
PP2400551007 |
2241220013151.02 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) |
1g |
893110387324 (VD-31709-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
44,000 |
880,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
130 |
PP2400551182 |
2201030009119.03 |
Bivitanpo 100 |
Losartan kali |
100mg |
VD-31444-19 (SĐK gia hạn: 893110500924) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
350,000 |
4,200 |
1,470,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
131 |
PP2400551267 |
2241270015280.04 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
1,638 |
3,276,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
132 |
PP2400551097 |
2241210013864.04 |
Fluocinolon |
Fluocinolon acetonid |
0,025%/10g |
VD-26392-17 |
Dùng Ngoài |
Mỡ bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
500 |
4,200 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
133 |
PP2400551211 |
2241230014797.01 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolone Hemisuccinat |
125mg Methylprednisolon |
VN-15107-12 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột vô khuẩn pha tiêm |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml |
Lọ |
1,300 |
75,710 |
98,423,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
134 |
PP2400551150 |
2220380000911.04 |
Kali Clorid |
Kali Clorid |
500mg |
893110627524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
745 |
37,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
135 |
PP2400551256 |
2241230015190.04 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
Mỗi chai 20ml chứa: 1,2g |
893100630624 (VD-33500-19) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Lọ |
2,000 |
1,722 |
3,444,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
136 |
PP2400551151 |
2241210014304.04 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
945 |
2,835,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
137 |
PP2400550976 |
2241260012916.02 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,289 |
457,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
138 |
PP2400551180 |
2241250014531.02 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg+12,5mg |
893110318324
(VD-29132-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,100 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
139 |
PP2400551110 |
2241270013941.04 |
Haxidia 10 |
Glipizid |
10mg |
893110005023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DP BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,100 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
140 |
PP2400551135 |
2241250014173.01 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) |
100UI/ml; 3ml |
590410647424 |
Tiêm |
Hỗn dịch
tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
ống x
3ml |
Ống |
5,000 |
94,649 |
473,245,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
141 |
PP2400551236 |
2241250015002.04 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
200 |
8,100 |
1,620,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
142 |
PP2400550959 |
2201010011361.04 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
893110290900 (VD-21312-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1,450,000 |
92 |
133,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
143 |
PP2400551253 |
2241270015167.05 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
3,000 |
15,100 |
45,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
144 |
PP2400550978 |
2241260012930.04 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 30ml |
893100714624 (VD-29284-18) |
Uống |
Siro |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
5,000 |
29,904 |
149,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
145 |
PP2400551214 |
2241220014813.04 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
1,102 |
5,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
146 |
PP2400551039 |
2241250013435.04 |
LEOLEN FORTE |
Cytidin-5'-disodium monophosphat; Uridin-5'-trisodium triphosphat (tương đương Uridine 1,33mg) |
5mg + 1,33mg |
VD-24814-16 (893110311400) |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,700 |
18,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
147 |
PP2400550922 |
2241280012538.04 |
Nicsea 40 |
Aescin |
40mg |
893110372624 |
Uống |
Viên nén bao
tan trong ruột |
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế. |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,000 |
25,000,000 |
Công ty cổ phần Dược Vương |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
148 |
PP2400551001 |
2241270013101.04 |
Bicelor 375 DT |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
375mg |
893110208824 (VD-30513-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,760 |
175,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
149 |
PP2400551403 |
2241230016395.01 |
Vikonon |
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg |
75mg |
520110122424 |
Uống |
Viên nang giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
14,490 |
72,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
150 |
PP2400551361 |
2241210016018.05 |
Cytoflavin |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat |
(1g+0,1g+0,2g+0,02g); 10ml |
VN-22033-19 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 của Cục QL Dược; STT 39 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
1,000 |
129,000 |
129,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
151 |
PP2400551321 |
2241220015728.01 |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
30mg/gói |
300110000624 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 30 gói |
Gói |
6,000 |
5,354 |
32,124,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
152 |
PP2400551168 |
2241260014453.04 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
20,000 |
20,450 |
409,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
153 |
PP2400551335 |
2241210015806.01 |
ROSWERA 5 MG FILM-COATED TABLETS |
Rosuvastatin |
5mg |
VN-23206-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto - Slovenia |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,620 |
231,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
154 |
PP2400551249 |
2241270015136.04 |
Keyuni 300 |
Netilmicin sulfat |
300mg/100ml |
893110637924
(VD-32455-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
3,000 |
142,000 |
426,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
155 |
PP2400551398 |
2241220016350.04 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
893114094423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,500 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
156 |
PP2400551369 |
2241240016088.02 |
Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection |
Teicoplanin |
400mg |
868115426923 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
CSSX và ĐG: Aroma İlaç San. Ltd. Şti;
CSXX và KN: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi |
Lọ |
500 |
359,500 |
179,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
157 |
PP2400551084 |
2241260013777.04 |
Vinfoxin |
Etifoxin hydroclorid |
50mg |
VD-36169-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,400 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
158 |
PP2400551231 |
2241200014963.04 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29,400 |
2,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
159 |
PP2400551179 |
2241280014525.01 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide |
10mg; 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
160 |
PP2400550942 |
2241210012676.04 |
Actelno |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan |
10mg + 160mg |
893110119623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
11,130 |
111,300,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
161 |
PP2400551357 |
2201080010417.02 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100426724 (VD-25582-16) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
20,000 |
2,625 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
162 |
PP2400551322 |
2220360001525.04 |
Heraace 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110003823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
100,000 |
1,890 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
163 |
PP2400550969 |
2241280012859.02 |
Asbesone |
Betamethason dipropionat |
0,05%; 30g |
531110007624 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
1,000 |
61,500 |
61,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
164 |
PP2400550948 |
2220380000171.03 |
Vigentin 875mg/125mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-21898-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
4,700 |
94,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
165 |
PP2400551372 |
2201050010522.01 |
Tilcotil |
Tenoxicam |
20mg |
VN-18337-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cenexi S.A.S |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
6,950 |
695,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
166 |
PP2400551418 |
2241270016522.01 |
Zopinox 7.5 |
Zopiclon |
7,5mg |
475110189123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
50,000 |
2,400 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
167 |
PP2400551017 |
2241260013241.04 |
Befenxim 50mg/5ml |
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg |
50mg/5ml; 60ml |
893110505024 (VD-31930-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
10,000 |
38,400 |
384,000,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
168 |
PP2400551348 |
2241220015919.04 |
VUPU |
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt); Acid Folic |
200mg + 0,4mg |
893100212324 (VD-29297-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,500 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
169 |
PP2400551243 |
2241270015075.04 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
1,000 |
39,000 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
170 |
PP2400551392 |
2241270016294.03 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
893110073324
(VD-25935-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
200,000 |
600 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
171 |
PP2400550992 |
2241200013034.04 |
Cedivas 12 |
Candesartan |
12mg |
893110110200 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,491 |
74,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
172 |
PP2400551113 |
2241250013978.04 |
Otibone 1500 |
Glucosamin(dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) |
1500mg |
893100101224 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
Gói |
20,000 |
4,600 |
92,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
173 |
PP2400551324 |
2241250015743.04 |
Rebamipid Sachet DWP 100mg |
Rebamipid |
100mg |
893110159423 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 Gói x 500 mg |
Gói |
40,000 |
2,184 |
87,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
174 |
PP2400551187 |
2241270014573.04 |
Loxoprofen |
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg) |
60mg |
893100291100 (VD-34188-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
352 |
35,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
175 |
PP2400551346 |
2241200015892.04 |
Fefolic DWP 322mg/350mcg |
Sắt fumarat + acid folic |
322mg + 350mcg |
VD-35844-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
798 |
79,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
176 |
PP2400550990 |
2241240013018.02 |
Orkan SoftCapsule |
Calcitriol 0.25mcg |
0,25mcg |
VN-20486-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Young Poong Pharma. Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,870 |
56,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
177 |
PP2400550967 |
2201080007745.02 |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistin |
16mg |
893110164724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
356 |
53,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
178 |
PP2400551358 |
2241210015981.04 |
SORBITOL 3,3% |
Sorbitol |
16,5g/500ml |
893110039723 |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
50 |
14,500 |
725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
179 |
PP2400550962 |
2241280012804.04 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
50,000 |
5,500 |
275,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
180 |
PP2400551030 |
2241200013348.01 |
Stimol |
Citrulline Malate |
1g/10ml |
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Dung dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 18 gói 10ml |
Gói |
20,000 |
7,777 |
155,540,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
181 |
PP2400550985 |
2241200012969.02 |
GONCAL |
Calci carbonat+ calci gluconolactat |
0,15g + 1,47g |
VD-20946-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,950 |
292,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
182 |
PP2400551047 |
2241210013499.02 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,880 |
117,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
183 |
PP2400551414 |
2241210016490.02 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1g |
893110541724
(VD-33526-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,900 |
95,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
184 |
PP2400551186 |
2220340001033.04 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
893110389023 (VD-30825-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
1,500 |
97,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
185 |
PP2400551184 |
2241260014552.02 |
Saranto-H 100/25 |
Losartan + Hydrochlorothiazide |
100mg + 25mg |
890110008123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,739 |
273,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
186 |
PP2400551139 |
2201060012530.04 |
Ibartain MR |
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Dược Phẩm Vellpharm Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
6,500 |
650,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
187 |
PP2400551183 |
2201050009120.03 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
893110318024
(VD-29122-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,130 |
339,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
188 |
PP2400550971 |
2241280012866.04 |
Altasyaris |
Bismuth subsalicylat |
262mg |
893110121623 |
Uống |
Viên nén nhai |
Cty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
3,680 |
920,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
189 |
PP2400550912 |
2241220012451.04 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
265 |
26,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
190 |
PP2400551416 |
2241280016512.04 |
Enpovid E400 |
Vitamin E |
400IU |
VD-21448-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
450 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
191 |
PP2400551038 |
2241270013422.01 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
20,000 |
7,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
192 |
PP2400551156 |
2201080008957.02 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
880100021824 |
Dán ngoài da |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 07 miếng |
Miếng |
90,000 |
9,850 |
886,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
193 |
PP2400550917 |
2241270012487.04 |
Kidmin |
Acid amin |
7,2%; 200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
1,000 |
115,000 |
115,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
194 |
PP2400551362 |
2241200016028.04 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
50,000 |
4,200 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
195 |
PP2400551108 |
2241260013920.01 |
Glimepiride Denk 3 |
Glimepiride |
3mg |
400110994024 (VN-22140-19) |
Uống |
Viên nén không bao |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,200 |
260,000,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
196 |
PP2400551090 |
2241260013807.02 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
350 |
96,870 |
33,904,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
197 |
PP2400551325 |
2220370001539.02 |
Repaglinide Tablets 0.5mg |
Repaglinide |
0,5mg |
VN-23164-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
198 |
PP2400551034 |
2241260013388.04 |
Lobetasol |
Clotrimazol + Betamethason dipropionat |
100mg + 6,4mg; 10g |
893110037100 (VD-33668-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tuýp |
1,000 |
14,700 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
199 |
PP2400551089 |
2241230013790.02 |
GON SA EZETI-10 |
Ezetimibe |
10mg |
VD-29719-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
200 |
PP2400551337 |
2220350001573.01 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
840110076423 (VN-19193-15) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,500 |
325,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
201 |
PP2400551415 |
2241270016508.04 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
893110416324 (VD-31749-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
30,000 |
189 |
5,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
202 |
PP2400551166 |
2241230014438.01 |
Goldvoxin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
250mg/50ml; 50ml |
VN-19111-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50ml |
Túi |
2,000 |
89,000 |
178,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
203 |
PP2400551326 |
2241200015755.01 |
Theroflan |
Repaglinid |
1mg |
520110350724 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 9 vỉ x 10 viên
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,990 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
204 |
PP2400551129 |
2241260014118.01 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
68,000 |
34,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
205 |
PP2400551164 |
2241200014413.02 |
Creamec 10/100 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) |
100mg + 10mg |
VD-34729-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,900 |
29,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
206 |
PP2400551316 |
2241260015689.04 |
Basethyrox |
Propylthiouracil |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
10,000 |
735 |
7,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
207 |
PP2400551058 |
2241240013582.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
16,000 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
208 |
PP2400551259 |
2241250015217.02 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
10,000 |
138,000 |
1,380,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
209 |
PP2400550975 |
2241230012908.02 |
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
2,5mg + 6,25mg |
893110370323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,200 |
440,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
210 |
PP2400551178 |
2201040009079.02 |
Lisoril-10 |
Lisinopril |
10mg |
VN-16797-13 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laborator ies Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
1,180 |
59,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
211 |
PP2400551268 |
2241260015290.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
2,641 |
2,641,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
212 |
PP2400551406 |
2201000010756.04 |
Agivitamin B1 |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) |
250mg |
893110467824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
240 |
1,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
213 |
PP2400550935 |
2241240012622.04 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,200,000 |
105 |
231,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
214 |
PP2400550961 |
2241260012794.04 |
Enterobella |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
893400038623
(QLSP-0794-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
2,350 |
70,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
215 |
PP2400551079 |
2201060008472.04 |
Erythromycin |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) |
500mg |
893110287423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
5,000 |
1,365 |
6,825,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
216 |
PP2400551226 |
2241240014930.04 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin (hydroclorid, sulfat) |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
500 |
6,993 |
3,496,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
217 |
PP2400551142 |
2201010008873.02 |
Irbemac H 300 Plus |
Irbesartan + Hydrochlorothiazid |
300mg + 25mg |
890110354024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
9,975 |
498,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
218 |
PP2400551332 |
2201070010250.04 |
XATOBAN 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
893110053023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,725 |
23,625,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
219 |
PP2400551147 |
2241250014272.04 |
Aricamun |
Isotretinoin |
20mg |
893110018500 (VD-23293-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 viên |
Viên |
10,000 |
6,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
220 |
PP2400551177 |
2201040009079.01 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril |
10mg |
594110072623 (VN-20702-17) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romani |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,900 |
380,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
221 |
PP2400551188 |
2241230014582.04 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg + 3030,3mg; 15g |
893100203124(VD-26749-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
150,000 |
3,050 |
457,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC |
N4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
222 |
PP2400551189 |
2241210014595.04 |
CHALME |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô |
(800,4mg+611,76mg)/15g |
VD-24516-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
150,000 |
3,200 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
223 |
PP2400551378 |
2241200016165.04 |
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg |
Thiocolchicosid |
8mg |
893110236923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,990 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
224 |
PP2400551405 |
2241250016412.04 |
AD Tamy |
Vitamin A + D3 |
2.000UI + 250UI |
893100260400
(GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
560 |
56,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
225 |
PP2400551072 |
2241250013695.04 |
Enazid |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110052400
(VD-34413-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,525 |
252,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
226 |
PP2400551185 |
2241210014564.04 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
893100330323 (VD-30090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,260 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
227 |
PP2400551360 |
2241210016001.03 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3MIU |
VD-22297-15
(893110243600) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
50,000 |
7,000 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
228 |
PP2400550940 |
2201080007585.03 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
4,425 |
88,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
229 |
PP2400551240 |
2241200015045.01 |
HYALGAN |
Natri Hyaluronate |
20mg/ 2ml |
VN-11857-11 theo quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12//2022 V/v ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111 |
Tiêm trong khớp |
Dung dịch tiêm trong khớp |
Fidia Farmaceutici S.p.A |
Italy |
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml |
Ống tiêm |
500 |
1,045,000 |
522,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
230 |
PP2400551031 |
2241260013357.02 |
Bersola Cream |
Clobetasol 17-Propionate |
0,5mg |
471110355824 |
Dùng Ngoài |
Cream for external use |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
32,000 |
32,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
231 |
PP2400551191 |
2241260014613.05 |
Siloxogene |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
150mg + 300mg + 40mg |
890100043525 (VN-9364-09)
CVGH: 64/QĐ-QLD ĐẾN HẾT NGÀY 23/01/2030) |
Uống |
Viên nén |
Rpg Life Sciences Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
3,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
N5 |
36 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
232 |
PP2400551262 |
2241210015233.04 |
Sipantoz 20 |
Pantoprazol ( dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
20mg |
VD-31507-19 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,700 |
8,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
233 |
PP2400551146 |
2241260014262.03 |
Imidu 30 mg |
Isosorbid-5-mononitrat |
30mg |
893110161100 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
70,000 |
2,499 |
174,930,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
234 |
PP2400551040 |
2241210013444.02 |
HORNOL |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,390 |
43,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
235 |
PP2400551122 |
2241270014054.04 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2,000 |
30,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
236 |
PP2400551391 |
2241260016280.01 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
590110170400
(VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
150,000 |
1,890 |
283,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
237 |
PP2400551061 |
2241280013603.02 |
Grafort |
Dioctahedral smectite |
3g/20ml |
880100006823 (VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 20 gói x 20ml, Gói nhôm |
Gói |
10,000 |
7,800 |
78,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
238 |
PP2400551278 |
2241230015367.03 |
Huygesic Fort |
Paracetamol + Tramadol hydrochloride |
325mg + 37,5mg |
893111277200 (VD-23425-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,100 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
239 |
PP2400551222 |
2241280014891.04 |
Apimonta 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%;5g |
893100322200 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
30,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
240 |
PP2400551075 |
2241270013712.02 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
383 |
38,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
241 |
PP2400551154 |
2241280014334.04 |
Atisyrup zinc |
Kẽm sulfat |
10mg/5ml; 5ml |
893100067200
(VD-31070-18) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống/gói x 5ml |
Ống/gói |
100,000 |
4,800 |
480,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
242 |
PP2400551003 |
2241280013122.04 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) |
2g |
893110075524 (VD-31211-18) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
28,350 |
283,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
243 |
PP2400551385 |
2241200016233.04 |
Tovidex |
Tobramycin + Dexamethason Phosphat |
3mg/ml+
1mg/ml; 7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
4,000 |
26,500 |
106,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
244 |
PP2400551026 |
2201040008102.04 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 (VD-31734-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
10,000 |
68 |
680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
245 |
PP2400551210 |
2221120000239.04 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110949724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,499 |
499,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
246 |
PP2400551125 |
2241270014078.02 |
Wright-F |
Imidapril hydroclorid |
10mg |
893110664824
(SĐK cũ: VD-28488-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,300 |
86,000,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
247 |
PP2400551209 |
2241220014783.04 |
Hasanbest 500/2.5 |
Metformin hydroclorid + glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
893110457724 (VD-32391-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
1,743 |
348,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
248 |
PP2400551311 |
2241230015640.01 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
700 |
15,000 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
249 |
PP2400551201 |
2241200014703.02 |
Methylcobalamin Capsules 1500mcg |
Mecobalamin |
1500mcg |
VN-22120-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
6,150 |
615,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N2 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
250 |
PP2400551114 |
2241240013988.04 |
Glucose 5% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g |
5% 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
5,000 |
6,600 |
33,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
N4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
251 |
PP2400551020 |
2241210013277.02 |
Firaxone 2g |
Ceftriaxone natri trisesquihydrate 2,386g tương đương với Ceftriaxone |
2g |
520110963824 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Lọ, Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ |
Lọ |
10,000 |
44,000 |
440,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
252 |
PP2400551320 |
2220300001516.05 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol natri |
40mg |
VN-19733-16 (Công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
8,500 |
850,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
253 |
PP2400550987 |
2241210012980.04 |
Calsfull |
Calci lactat pentahydrat |
500 mg |
VD-28746-18 (SĐK gia hạn: 893100319400) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,100 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
254 |
PP2400551086 |
2220370000686.03 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
70,000 |
3,150 |
220,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
255 |
PP2400551384 |
2241210016223.04 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324
(VD-27954-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
6,000 |
2,719 |
16,314,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
256 |
PP2400550943 |
2241230012687.04 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin (dạng dùng Amoxicilin trihydrat) |
1000mg |
893110668624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
1,478 |
29,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
257 |
PP2400551307 |
2241260015603.03 |
Neuralmin 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-20675-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
2,970 |
297,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
258 |
PP2400550950 |
2241250012735.04 |
Vigentin 500/62,5 DT. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110631324
(SĐK cũ: VD-33610-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
200,000 |
8,200 |
1,640,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
259 |
PP2400550944 |
2241280012699.03 |
Fabamox 250 |
Amoxicilin |
250mg |
893110227200 (VD-25791-16) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
925 |
18,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
260 |
PP2400551159 |
2241230014377.02 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
261 |
PP2400551171 |
2201010012740.04 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
294 |
5,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
262 |
PP2400551055 |
2241220013564.05 |
Difen Plaster |
Natri diclofenac |
15mg |
VN-22546-20 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 túi x 7 miếng |
Miếng |
2,000 |
8,300 |
16,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
263 |
PP2400551016 |
2241270013231.04 |
Alkidazol |
Mỗi lọ để pha 60ml hỗn dịch chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
40mg/5ml; 60ml |
VD-31221-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ để pha 60 ml hỗn dịch uống |
Lọ |
10,000 |
67,000 |
670,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
264 |
PP2400551190 |
2241280014600.04 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/ 10ml |
893100219224
(VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
150,000 |
2,756 |
413,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
265 |
PP2400551112 |
2241260013968.04 |
Mongor 750 |
Glucosamin Sulfat |
750mg |
893100316200 (VD-20052-13) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
100,000 |
4,494 |
449,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
266 |
PP2400551194 |
2241240014640.04 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
893100203224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
150,000 |
3,900 |
585,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
267 |
PP2400551094 |
2241220013847.04 |
Am-xodin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-33823-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,428 |
285,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
268 |
PP2400551229 |
2201060009516.04 |
Acetylcystein |
N-acetylcystein |
200mg |
893100307523
(VD-30628-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
100,000 |
490 |
49,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
269 |
PP2400551060 |
2201040012000.02 |
Perfectrip |
Dimenhydrinat |
50mg |
893100164124
(VD-29114-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
270 |
PP2400551174 |
2241280014501.01 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
(2mg/ml) x 300ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Norge AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
200 |
139,400 |
27,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
271 |
PP2400551386 |
2241200016240.01 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
272 |
PP2400551344 |
2241220015872.01 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
2,200 |
278,090 |
611,798,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
273 |
PP2400551098 |
2241230013875.02 |
Fuxofen 20 |
Fluoxetin |
20mg |
893110294323
(VD-27038-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,030 |
20,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
274 |
PP2400550958 |
2201010011361.03 |
Insuact 10 |
Atorvastatin |
10mg |
893110487024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,450,000 |
259 |
375,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
275 |
PP2400551263 |
2241200015243.04 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/1ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 48 túi 100ml |
Túi |
16,500 |
8,460 |
139,590,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
N4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
276 |
PP2400551255 |
2241270015181.04 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5,000 |
6,700 |
33,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
277 |
PP2400551252 |
2241270015150.04 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
4,300 |
21,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
278 |
PP2400550964 |
2241240012820.02 |
Zabavnik |
Baclofen |
10mg |
893110664924
(VD-29727-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,419 |
28,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
279 |
PP2400551043 |
2201020014536.04 |
Vagidequa |
Dequalinium clorid |
10mg |
893100215123 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,000 |
15,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
280 |
PP2400551407 |
2241230016425.04 |
Juk 3b |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
110mg + 200mg + 0,5mg |
893110343200 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,368 |
136,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
281 |
PP2400551145 |
2241230014254.02 |
Isoday 20 |
Isosorbid mononitrat |
20mg |
VN-23147-22
Số quyết định 621/QĐ-QLD ngày 11/10/2022 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
2,450 |
122,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
282 |
PP2400551272 |
2241270015327.02 |
Hapacol pain |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg + 200mg |
VD-26598-17 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
788 |
15,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
283 |
PP2400551172 |
2241250014487.01 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
200 |
159,000 |
31,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
284 |
PP2400551006 |
2201030011709.02 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Gói |
10,000 |
6,825 |
68,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
285 |
PP2400550926 |
2241220012550.04 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,699 |
234,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
286 |
PP2400551027 |
2241250013312.02 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml |
Mỗi 20ml chứa Ciprofloxacin 200mg |
200mg |
VD-35187-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Chai |
15,000 |
66,990 |
1,004,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
287 |
PP2400551277 |
2241210015356.01 |
Algotra 37,5mg/ 325mg |
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid |
325 mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên sủi |
150,000 |
8,820 |
1,323,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
288 |
PP2400551140 |
2241240014213.01 |
Lucidel 75mg |
Irbesartan |
75mg |
VN-23189-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim |
Viên |
200,000 |
5,500 |
1,100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
289 |
PP2400550981 |
2220340000272.02 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
30,000 |
3,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
290 |
PP2400550928 |
2201080011193.04 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
108 |
10,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
291 |
PP2400551096 |
2201070012315.03 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,250 |
62,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
292 |
PP2400551195 |
2241230014650.04 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 800mg + 60mg; 10ml |
893100568524 (VD-33910-19) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
100,000 |
3,984 |
398,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
293 |
PP2400551000 |
2201040011652.02 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
125mg |
VD-18963-13 |
Uống |
Uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Thuốc cốm |
Gói |
20,000 |
3,717 |
74,340,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
294 |
PP2400551028 |
2241280013320.04 |
Basmicin 200 |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VD-19469-13 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
20,000 |
49,900 |
998,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
295 |
PP2400551370 |
2241250016092.03 |
Mibetel 40 MG |
Telmisartan |
40mg |
893110059100 (VD-34479-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,255 |
125,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
296 |
PP2400550923 |
2201020007460.04 |
Anbaescin |
Aescin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
7,480 |
22,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
297 |
PP2400551383 |
2241220016213.04 |
Tiram |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
893110396923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,190 |
59,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
298 |
PP2400551065 |
2241200013645.04 |
Trixovin |
Diosmin |
500mg |
893110106000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 3 vỉ x 15 viên, Hộp 5 vỉ x 15 viên |
Viên |
250,000 |
4,200 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
299 |
PP2400551399 |
2201010014386.02 |
Tabarex-160 |
Valsartan |
160mg |
893110883524 (VD-31636-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
3,095 |
80,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
300 |
PP2400551104 |
2220380000805.02 |
Gabapentin 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110028824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
3,402 |
850,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
301 |
PP2400551012 |
2241280013207.02 |
Sulraapix |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
500mg; 500mg |
VD-22285-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
40,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
302 |
PP2400550924 |
2201030011167.02 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
893110030300
(VD-24850-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
6,000 |
1,800 |
10,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
303 |
PP2400551397 |
2241250016344.04 |
Valproat EC DWP 200mg |
Valproat natri |
200mg |
893114113524 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,323 |
6,615,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
304 |
PP2400550937 |
2241210012645.03 |
HIPRIL-A PLUS |
Lisinopril + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg + 5mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,550 |
17,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
305 |
PP2400550957 |
2220310000196.04 |
Umator |
Atorvastatin (dưới
dạng atorvastatin calci
trihydrat) |
30mg |
893110949424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
684 |
34,200,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
306 |
PP2400551269 |
2241250015309.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
2,258 |
2,258,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
307 |
PP2400551266 |
2241200015274.04 |
Pagozine |
Paracetamol (acetaminophen) |
1000mg; 6,7ml |
893110228500 (VD-28088-17) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 ổng x 6,7ml |
Ống |
10,000 |
24,485 |
244,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
308 |
PP2400551004 |
2241240013131.02 |
Imenir 125 mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-27893-17 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
12,000 |
12,000 |
144,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
309 |
PP2400551257 |
2201010009771.04 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
893115288323 (VD-27919-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
340 |
3,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
310 |
PP2400550949 |
2241240012721.02 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110415724 (VD-31719-19) |
Uống |
Uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Viên nén phân tán |
Viên |
50,000 |
9,450 |
472,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
311 |
PP2400551381 |
2241240016194.04 |
Sunigam 300 |
Tiaprofenic acid |
300mg |
VD-30405-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,800 |
294,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
312 |
PP2400551364 |
2241250016047.04 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
893110556524
(VD-33834-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,570 |
178,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
313 |
PP2400551390 |
2241260016273.04 |
A.T Calci Sac |
Tricalcium phosphat |
1650mg/3g |
893100414424(VD-24725-16) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
100,000 |
3,150 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC |
N4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
314 |
PP2400551202 |
2241210014717.05 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
400 ml |
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
1,000 |
167,971 |
167,971,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N5 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
315 |
PP2400550993 |
2220310000318.01 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
8mg |
840110007824 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
4,540 |
45,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
316 |
PP2400551076 |
2241280013726.04 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
120,000 |
188 |
22,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
317 |
PP2400551200 |
2220330001098.03 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCL |
200mg |
VN-10704-10 |
Uống |
viên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,450 |
103,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
318 |
PP2400551045 |
2241230013479.04 |
DEXONE |
Dexamethason acetat |
0,5mg |
893110263700 (VD-20162-13) |
Uống |
Viên nén hình oval |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
5,000 |
63 |
315,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
319 |
PP2400551275 |
2220380001420.02 |
Nakibu |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-34233-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
320 |
PP2400551315 |
2201060013896.04 |
Propranolol 40 |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
VD-35649-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt
Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
585 |
2,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
321 |
PP2400551103 |
2220300000793.04 |
Leer plus |
Gabapentin |
300mg |
893110076400 (VD-25406-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
100,000 |
5,600 |
560,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
322 |
PP2400551167 |
2241270014443.04 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
5,000 |
14,994 |
74,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
323 |
PP2400551087 |
2220310000677.01 |
Roticox 30mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
VN-21716-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
9,800 |
490,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
324 |
PP2400550968 |
2201020007767.04 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
893110263900
(SĐK cũ: VD-32774-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
2,898 |
869,400,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
325 |
PP2400551375 |
2241240016132.04 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
893110014900 (VD-31558-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
200 |
15,015 |
3,003,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
326 |
PP2400551052 |
2241220013533.05 |
Diclofen gel |
Diclofenac |
1%/30g |
VN-21602-18
(CVGH: 809/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024) |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Fourrts (India)
Laboratories Pvt, Ltd |
India |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tube |
10,000 |
26,950 |
269,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
N5 |
36 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
327 |
PP2400551235 |
2241230014995.04 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 900mg |
0,9%, 100ml |
893110615324
(VD-32457-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
20,000 |
4,680 |
93,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
N4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
328 |
PP2400551169 |
2241250014463.04 |
Eyexacin |
Mỗi lọ 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
25mg |
VD-28235-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5 ml |
Lọ |
1,000 |
8,694 |
8,694,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
329 |
PP2400551374 |
2241220016121.04 |
Terpin-Codein 15 |
Terpin hydrat + Codein |
100mg + 15mg |
893111302523
(VD-30578-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
615 |
18,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
330 |
PP2400551073 |
2241210013703.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
5,000 |
70,000 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
331 |
PP2400550977 |
2241280012927.01 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110049223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,400 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
332 |
PP2400551170 |
2241230014476.04 |
Numed Levo |
Levosulpirid |
25mg |
VD-23633-15 (Gia hạn đến 26/09/2027) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Viên nén |
Viên |
20,000 |
1,330 |
26,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT |
N4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
333 |
PP2400551404 |
2241230016401.04 |
Agirenyl |
Retinyl acetat |
5.000IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
240 |
21,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
334 |
PP2400551230 |
2220340001170.04 |
Phabalysin 600 |
Acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
50,000 |
4,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
335 |
PP2400551233 |
2201010009559.04 |
Meyerproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
893110327724
(VD-31368-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,932 |
193,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
336 |
PP2400551116 |
2241200014000.04 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
1,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
337 |
PP2400551299 |
2201060010109.04 |
Lifecita 800 DT. |
Piracetam |
800mg |
893110631624 (VD-33595-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
4,683 |
1,404,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
338 |
PP2400551347 |
2241220015902.04 |
Enpovid Fe - Folic |
Sắt sulfat + folic acid |
60mg Fe + 0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
800 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
339 |
PP2400551245 |
2241230015091.01 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 (CV gia hạn đến ngày 24/02/2027) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd -Central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,250 |
525,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
340 |
PP2400551081 |
2201080008537.03 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
893110363623 (VD-30318-18) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 07 viên |
Viên |
150,000 |
3,440 |
516,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
341 |
PP2400551131 |
2241260014132.02 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
1,000 |
220,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
342 |
PP2400550920 |
2241210012515.04 |
Azaduo |
Adapalen 0,1%
(w/w); Benzoyl
peroxid (dưới dạng
Hydrous benzoyl
peroxid) 2,5% (w/w |
0,1% + 2,5%; 15g |
893110223100
(QLĐB-684-18) |
Dùng Ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhôm 15g gel |
Tuýp |
1,000 |
117,000 |
117,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
343 |
PP2400551351 |
2220300001615.01 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
250,000 |
3,980 |
995,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
344 |
PP2400551197 |
2241200014673.04 |
Fumagate |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 400mg + 80mg; 10g |
893100312500
( VD-24839-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 10g, Hộp 20 gói x 10g, Hộp 30 gói x 10g, Hộp 50 gói x 10g |
Gói |
100,000 |
3,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
345 |
PP2400550999 |
2241270013095.04 |
Ausmuco 750G |
Mỗi gói 3g chứa: Carbocistein |
750mg |
VD-29744-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 3g |
Gói |
100,000 |
6,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
346 |
PP2400551115 |
2241210013994.04 |
Glucose 10% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 50g |
10% 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
1,000 |
8,500 |
8,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
N4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
347 |
PP2400551343 |
2241200015861.01 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
25mcg + 125mcg |
840110784024 (VN-21286-18) |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
2,800 |
210,176 |
588,492,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
348 |
PP2400551023 |
2241270013286.01 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
2,000 |
69,300 |
138,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
349 |
PP2400551133 |
2241260014156.05 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100 đơn vị/ml x 3ml (30/70) |
890410177200
(SĐK cũ: VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
5,000 |
78,000 |
390,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
350 |
PP2400551035 |
2241230013394.02 |
Clotral |
Cloxacilin |
500 mg |
VD-35628-22 |
Uống |
Viên |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm, Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
5,600 |
392,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC |
N2 |
24 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
351 |
PP2400551376 |
2241210016148.04 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
440 |
4,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
352 |
PP2400550906 |
2241220012406.01 |
Venokern 500mg viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg; 50mg |
840110521124 (VN-21394-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,258 |
97,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
353 |
PP2400551260 |
2241270015228.01 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazole |
40mg |
383110781824 (VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
viên |
50,000 |
5,600 |
280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
354 |
PP2400551328 |
2241260015764.04 |
Rilidamin |
Rilmenidin |
1mg |
VD-34328-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,900 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
355 |
PP2400551046 |
2241220013489.04 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
760 |
380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
356 |
PP2400550956 |
2241210012775.04 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU+3400IU+238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,000 |
150,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
357 |
PP2400550973 |
2241270012883.04 |
Bisoprolol DWP 3.75mg |
Bisoprolol |
3,75mg |
VD-35533-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
294 |
58,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
358 |
PP2400551365 |
2221170000432.04 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
441 |
88,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
359 |
PP2400551368 |
2241240016071.01 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
12,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
360 |
PP2400551048 |
2241270013507.01 |
Seractil 400mg Film-coated tablets |
Dexibuprofen |
400mg |
VN-23078-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
6,900 |
48,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
361 |
PP2400550915 |
2241280012460.02 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10%; 500ml |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 500 ml |
Túi/chai |
700 |
139,000 |
97,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
24 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
362 |
PP2400551074 |
2201080008438.03 |
Rafivyr |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate 0,53mg) |
0,5mg |
893114066323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
16,300 |
163,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
363 |
PP2400551228 |
2241230014957.04 |
Nacofen |
Nabumeton |
1000mg |
VD-35922-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
10,600 |
742,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
364 |
PP2400550951 |
2220300000168.04 |
Vigentin 500mg/62,5mg tab. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110032800 (VD-18358-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
300,000 |
5,900 |
1,770,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
365 |
PP2400551070 |
2241260013678.01 |
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets |
Ebastine |
10mg |
VN-22104-19 (SĐK gia hạn: 840110021025) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,900 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
366 |
PP2400551118 |
2241250014029.04 |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
500 |
49,980 |
24,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
367 |
PP2400550972 |
2241210012874.03 |
SaViProlol 5 |
Bisoprolol |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
550 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
368 |
PP2400551208 |
2241200014772.01 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
300110016424 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
800,000 |
3,677 |
2,941,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
369 |
PP2400551157 |
2241210014359.01 |
Ketoproxin 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VN-23266-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
7,200 |
720,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
370 |
PP2400551051 |
2241220013526.04 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
893110304023
(VD-25829-16) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
15,000 |
780 |
11,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
371 |
PP2400550936 |
2241220012635.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,000 |
4,987 |
49,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
372 |
PP2400551093 |
2241220013830.04 |
Fexofenadin 30 ODT |
Fexofenadin |
30mg |
VD-25404-16
(893100044000) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,490 |
178,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
373 |
PP2400551251 |
2201010013389.01 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,169 |
475,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
374 |
PP2400551298 |
2220300001448.04 |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20985-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,200 |
240,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
375 |
PP2400551338 |
2241220015810.01 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
30,000 |
5,500 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
376 |
PP2400550983 |
2220310000288.04 |
Agi-Calci |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 200UI |
893100380024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
865 |
346,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
N4 |
34 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
377 |
PP2400551300 |
2201030010078.01 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
"599110407823 (SĐK mới)
VN-16481-13
(SĐK cũ)
" |
Uống |
viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
100,000 |
1,550 |
155,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
378 |
PP2400551044 |
2201000008180.04 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
893100365123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
180 |
1,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
379 |
PP2400551057 |
2201040008294.04 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
1,000 |
630 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
380 |
PP2400551353 |
2241250015958.04 |
Bivoez 40/10 |
Simvastatin; Ezetimibe |
40mg; 10mg |
893110580424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,990 |
49,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
381 |
PP2400551160 |
2241210014380.04 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
893400251223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,449 |
43,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
382 |
PP2400550974 |
2241270012890.02 |
Bisoprolol stella 10mg |
Bisoprolol |
10mg |
VD-21529-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,850 |
570,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
383 |
PP2400551011 |
2241280013191.02 |
Metmintex 3.0g |
Cefoperazon + sulbactam |
2g + 1g |
890110193223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20,000 |
145,000 |
2,900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
384 |
PP2400551412 |
2241270016478.04 |
Neurixal |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100473324 (VD-28552-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên |
Viên |
100,000 |
1,785 |
178,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
385 |
PP2400550986 |
2241220012970.04 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024
(VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
868 |
1,736,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
386 |
PP2400551063 |
2241240013629.04 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g; 3,76g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
10,000 |
735 |
7,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
387 |
PP2400551373 |
2241210016117.04 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
5,300 |
2,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
388 |
PP2400551356 |
2241210015974.03 |
Sitomet 50/850 |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin hydroclorid |
50mg + 850mg |
893110451123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
8,950 |
447,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
389 |
PP2400551265 |
2241280015263.04 |
Vinpara 1g |
Paracetamol |
1g/10ml |
VD-36170-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
15,600 |
31,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
390 |
PP2400551175 |
2201040009086.02 |
Auroliza 30 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
30mg |
VN-22716-21 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
150,000 |
5,691 |
853,650,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
391 |
PP2400551264 |
2241280015256.04 |
Parazacol 750 |
Paracetamol (acetaminophen) |
10mg/ml; 75ml |
893110338924 (VD-26287-17) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai |
20,000 |
29,200 |
584,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
392 |
PP2400551124 |
2241210014069.04 |
Iclarac |
Ibuprofen + codein |
200mg + 30mg |
VD-35837-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,800 |
280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
393 |
PP2400551395 |
2241200016325.04 |
A.T Urea 20% |
Urea |
20%; 20g |
893100208700 (VD-33398-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1,000 |
53,991 |
53,991,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
394 |
PP2400550982 |
2241240012950.04 |
Powerforte |
Calci carbonat + calci lactat gluconat |
350mg + 3.500mg |
893100316400 (VD-19612-13) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Tuýp 20 viên |
Viên |
100,000 |
3,900 |
390,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
395 |
PP2400551371 |
2241250016108.02 |
Telmisartan 80 mg and Hydrochlorothiazide 25mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg+25mg |
VN-22763-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 x 10 viên |
Viên |
100,000 |
7,749 |
774,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
396 |
PP2400550914 |
2220300000052.02 |
Medskin Clovir 400 |
Acyclovir |
400mg |
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
15,000 |
1,739 |
26,085,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
397 |
PP2400551312 |
2241250015651.04 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
5mg |
893100201224 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói 1,6g |
Gói |
60,000 |
1,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
398 |
PP2400551022 |
2201010011781.04 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
200,000 |
26 |
5,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
399 |
PP2400551015 |
2201020008030.03 |
Bospicine 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110507824
(VD-31761-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
60,000 |
7,800 |
468,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
400 |
PP2400551237 |
2241220015018.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
20,000 |
1,345 |
26,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
401 |
PP2400550996 |
2241220013069.01 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,570 |
71,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
402 |
PP2400551024 |
2241250013299.02 |
Esseil-5 |
Cilnidipin |
5mg |
893110434824 (VD-28905-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
403 |
PP2400551106 |
2201000012354.04 |
Gluzitop MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
893110208923 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
200,000 |
559 |
111,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400623327_2506100821 |
10/06/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |