Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn5800000047 |
5800000047 |
1.755.709.800 |
1.930.359.100 |
50 |
||
2 |
vn0301329486 |
0301329486 |
237.800.000 |
248.010.000 |
5 |
||
3 |
vn4100259564 |
4100259564 |
96.106.500 |
99.410.500 |
10 |
||
4 |
vn4200562765 |
4200562765 |
404.065.500 |
599.144.000 |
31 |
||
5 |
vn0304819721 |
0304819721 |
6.720.000 |
6.888.000 |
1 |
||
6 |
vn0104089394 |
0104089394 |
68.270.000 |
68.270.000 |
6 |
||
7 |
vn0302339800 |
0302339800 |
1.957.223.000 |
2.150.198.000 |
12 |
||
8 |
vn0303923529 |
0303923529 |
4.725.000 |
6.150.000 |
1 |
||
9 |
vn1300382591 |
1300382591 |
18.155.000 |
18.155.000 |
1 |
||
10 |
vn0302597576 |
0302597576 |
389.770.000 |
389.770.000 |
8 |
||
11 |
vn1400384433 |
1400384433 |
225.117.900 |
225.120.000 |
3 |
||
12 |
vn0600337774 |
0600337774 |
115.876.900 |
118.695.500 |
7 |
||
13 |
vn0400101404 |
0400101404 |
99.158.400 |
107.072.100 |
7 |
||
14 |
vn0313040113 |
0313040113 |
71.610.000 |
109.950.000 |
2 |
||
15 |
vn0100108536 |
0100108536 |
195.202.500 |
195.202.500 |
3 |
||
16 |
vn0301140748 |
0301140748 |
321.559.000 |
344.870.000 |
6 |
||
17 |
vn0101400572 |
0101400572 |
295.200.000 |
295.200.000 |
2 |
||
18 |
vn0312507211 |
0312507211 |
59.950.000 |
59.955.000 |
1 |
||
19 |
vn0300483319 |
0300483319 |
248.465.000 |
296.812.500 |
8 |
||
20 |
vn4400116704 |
4400116704 |
70.950.000 |
77.005.000 |
3 |
||
21 |
vn6000460086 |
6000460086 |
45.000.000 |
45.000.000 |
1 |
||
22 |
vn0102195615 |
0102195615 |
84.000.000 |
89.880.000 |
1 |
||
Total: 22 contractors |
6.770.634.500 |
7.481.117.200 |
169 |
||||
1 |
PP2300207436 |
1 |
Davertyl |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
5,000 |
13,734 |
68,670,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
2 |
PP2300207437 |
2 |
Stadleucin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-27543-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,200 |
176,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
3 |
PP2300207438 |
3 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
404 |
40,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
4 |
PP2300207439 |
4 |
Aspirin Stella 81mg |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
VD-27517-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
70,000 |
340 |
23,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
5 |
PP2300207441 |
6 |
Zovitit |
Aciclovir |
200mg |
VN-15819-12 |
Uống |
Viên nang chứa vi hạt |
S.C. Slavia Pharm S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,360 |
6,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
6 |
PP2300207442 |
7 |
Aciclovir |
Aciclovir |
5% , 5g |
VD-24956-16 (62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Tube 5g |
Tuýp |
300 |
4,100 |
1,230,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
7 |
PP2300207444 |
9 |
BFS-Adenosin |
Adenosin (triphosphat) |
3mg/ml, 2ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
30 |
800,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
8 |
PP2300207445 |
10 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,867 |
206,010,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
9 |
PP2300207447 |
12 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
80,000 |
87 |
6,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
10 |
PP2300207451 |
16 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
132 |
2,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
11 |
PP2300207452 |
17 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
1,000 |
18,155 |
18,155,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
12 |
PP2300207453 |
18 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/ 3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
50 |
24,000 |
1,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
13 |
PP2300207454 |
19 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
106 |
31,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
14 |
PP2300207455 |
20 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
VN3-7-17 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
20,000 |
4,987 |
99,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
15 |
PP2300207456 |
21 |
Coperil plus |
Perindopril + indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-23386-15 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
2,300 |
69,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
16 |
PP2300207458 |
23 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1 g + 0,2 g |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/Lọ/Ống |
3,000 |
38,850 |
116,550,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
17 |
PP2300207459 |
24 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + sulbactam |
500mg + 250mg |
VD-26160-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
3,000 |
31,500 |
94,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
18 |
PP2300207461 |
26 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg +125mg |
VD-24618-16 ( 838/QĐ-QLD ngày 21/12/22) |
Uống |
Viên |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
4,700 |
235,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 3 |
24 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
19 |
PP2300207462 |
27 |
Midagentin 250/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-24800-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,5g |
Gói |
50,000 |
1,612 |
80,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
20 |
PP2300207463 |
28 |
Notrixum 25mg/2,5ml |
Atracurium Besylat |
25mg/2,5ml |
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
200 |
25,532 |
5,106,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
21 |
PP2300207464 |
29 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
10,000 |
1,995 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
22 |
PP2300207465 |
30 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống |
Ống |
1,300 |
520 |
676,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
23 |
PP2300207468 |
33 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,500 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
24 |
PP2300207469 |
34 |
ENTEROGERMINA |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/ 5ml |
QLSP-0728-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Sanofi S.p.A |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
20,000 |
6,564 |
131,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
25 |
PP2300207471 |
36 |
Satarex |
Beclomethason dipropionat |
50mcg/liều xịt, 150 liều |
VD-25904-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Xịt mũi |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Công ty cổ phần tap5 đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/Bình |
1,200 |
56,000 |
67,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
26 |
PP2300207472 |
37 |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin |
1.000.000 UI |
VD-24794-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
200 |
3,790 |
758,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
27 |
PP2300207473 |
38 |
Berberin |
Berberin (hydroclorid) |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
504 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
28 |
PP2300207475 |
40 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
2,500 |
90,000 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
29 |
PP2300207477 |
42 |
Capsicin Gel 0,05% |
Capsaicin |
0,05g/100g |
VD-22085-15
(Có công văn gia hạn SĐK) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
1,000 |
59,950 |
59,950,000 |
CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
30 |
PP2300207478 |
43 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
15,000 |
1,785 |
26,775,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
31 |
PP2300207479 |
44 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg+125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
840 |
8,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
32 |
PP2300207480 |
45 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
50 |
838 |
41,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
33 |
PP2300207481 |
46 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10% , 10ml |
VN-16410-13 ( 302/QĐ-QLD ngày 27/04/23) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Farmak |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Ống |
100 |
13,300 |
1,330,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
34 |
PP2300207482 |
47 |
Mumcal |
Calci lactat |
500mg /10ml |
VD -20804-14 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP DP Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống |
Ống |
2,000 |
4,300 |
8,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
35 |
PP2300207483 |
48 |
Pyfaclor kid |
Cefaclor |
125mg |
VD-26427-17 |
Uống |
gói thuốc cốm |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/24 gói 2 gam thuốc cốm |
Gói |
15,000 |
3,700 |
55,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
36 |
PP2300207486 |
51 |
Droxikid |
Cefadroxil |
250mg |
VD-24961-16 |
Uống |
gói thuốc cốm |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/24 gói thuốc cốm |
Gói |
5,000 |
2,200 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
37 |
PP2300207487 |
52 |
Cephalexin PMP 250 |
Cefalexin |
250mg |
VD-24429-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/10vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
5,000 |
890 |
4,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
38 |
PP2300207489 |
54 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
20,000 |
796 |
15,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
39 |
PP2300207491 |
56 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
10,000 |
1,613 |
16,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
40 |
PP2300207492 |
57 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
120,000 |
351 |
42,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
41 |
PP2300207493 |
58 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
150,000 |
39 |
5,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
42 |
PP2300207495 |
60 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
10,000 |
605 |
6,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
43 |
PP2300207496 |
61 |
Knevate |
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Clobetasol propionat |
0,05% |
VD-32811-19 |
Kem bôi ngoài da |
Kem |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,500 |
9,300 |
13,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
44 |
PP2300207497 |
62 |
Clotrimazol |
Clotrimazol |
100mg |
VD-17187-12 (62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
400 |
1,350 |
540,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
45 |
PP2300207499 |
64 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
272 |
2,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
46 |
PP2300207500 |
65 |
Alcool 70 |
Cồn 70° |
60ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai/Lọ/Ống |
400 |
3,250 |
1,300,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
47 |
PP2300207501 |
66 |
CỒN BORIC 3% |
Cồn boric |
3%, 10ml |
VD-23481-15 |
Nhỏ tai |
Thuốc nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
500 |
6,300 |
3,150,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
48 |
PP2300207506 |
71 |
DEXONE |
Dexamethason |
0,5mg |
VD-20162-13 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
20,000 |
63 |
1,260,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
49 |
PP2300207507 |
72 |
Dexclorpheniramin Blue |
Dexchlorpheniramine maleate |
2mg |
VD-33995-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10,000 |
60 |
600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
50 |
PP2300207508 |
73 |
DEXTROMETHORPHAN |
Dextromethorphan |
15mg |
VD-25851-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/2/23) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50vỉ x 20viên |
Viên |
150,000 |
158 |
23,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
51 |
PP2300207509 |
74 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
1,260 |
1,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
52 |
PP2300207510 |
75 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
10mg/2ml |
VN-19414-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
600 |
8,800 |
5,280,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
53 |
PP2300207513 |
78 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
16,000 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
54 |
PP2300207514 |
79 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
2,500 |
640 |
1,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
55 |
PP2300207516 |
81 |
Grafort |
Dioctahedral smectit |
3g |
VN-18887-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Daewoong |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói |
Gói |
5,000 |
7,896 |
39,480,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
56 |
PP2300207517 |
82 |
VACOMETA |
Dioctahedral smectit |
3g |
VD-32092-19 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói |
Gói |
9,000 |
889 |
8,001,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
57 |
PP2300207518 |
83 |
Dacolfort |
Diosmin + hesperidin |
450mg+ 50mg |
VD-30231-18 + thẻ kho |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
840 |
67,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
58 |
PP2300207519 |
84 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate) |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
70,000 |
70 |
4,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
59 |
PP2300207521 |
86 |
Zecein 40 |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-33895-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
600 |
3,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
60 |
PP2300207522 |
87 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/ml, 1 ml |
VN-19221-15 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
750 |
57,750 |
43,312,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
61 |
PP2300207524 |
89 |
Erythromycin |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) |
500mg |
VD-28973-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
5,000 |
1,420 |
7,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
62 |
PP2300207525 |
90 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
245 |
24,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
63 |
PP2300207526 |
91 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-25036-16 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
978 |
78,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
64 |
PP2300207527 |
92 |
Fatfe |
Fenofibrat |
145mg |
VD-36043-22 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,120 |
78,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
65 |
PP2300207528 |
93 |
SaviFibrat 200mg |
Fenofibrat |
200mg |
VD-29839-18 ( 225/QĐ-QLD ngày 03/04/23) |
Uống |
Viên |
Savipharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
2,200 |
165,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
66 |
PP2300207530 |
95 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-26174-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
240 |
3,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
67 |
PP2300207531 |
96 |
Fluzinstad 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-25479-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,020 |
20,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
68 |
PP2300207534 |
99 |
SaVi Gabapentin 300 |
Gabapentin |
300 mg |
VD-24271-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
945 |
4,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
69 |
PP2300207535 |
100 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
5,000 |
404 |
2,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
70 |
PP2300207536 |
101 |
Gelofusine |
Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium clorid + Sodium hydroxid |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml |
VN-20882-18 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai plastic 500ml |
Chai |
50 |
116,000 |
5,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
71 |
PP2300207537 |
102 |
Gentamicin 0,3% |
Gentamicin |
0,3%, 5ml |
VD-28237-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
1,995 |
997,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
72 |
PP2300207538 |
103 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
2,5mg + 500mg |
VD-32391-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
45,000 |
1,995 |
89,775,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
73 |
PP2300207539 |
104 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
2,290 |
114,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
74 |
PP2300207540 |
105 |
Flodilan-2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-28457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
80,000 |
470 |
37,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
75 |
PP2300207541 |
106 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,499 |
374,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
76 |
PP2300207542 |
107 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,499 |
374,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
77 |
PP2300207543 |
108 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
VD-31739-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
270 |
48,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
78 |
PP2300207544 |
109 |
Glucose 5% |
Dextrose monohydrat
(tương đương Dextrose anhydrous) |
Dextrose monohydrat
(tương đương Dextrose anhydrous 4,546g) 5g |
VD-24423-16
Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
500 |
8,400 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
79 |
PP2300207545 |
110 |
Glucose 10% |
Glucose ( Dextrose) |
Glucose ( Dextrose) 10% |
VD-30703-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
4,000 |
11,550 |
46,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
80 |
PP2300207550 |
115 |
Gebhart |
Mỗi gói 10g chứa: Guaiazulen; Dimethicon |
4mg; 3000mg |
VD-27437-17 |
Uống |
Gel uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
200 |
3,645 |
729,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
81 |
PP2300207551 |
116 |
Viên dưỡng não Gingo biloba |
Ginkgo biloba |
40mg |
VD-27724-17 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng ( Ladophar) |
Việt Nam |
Hộp 100 viên |
Viên |
50,000 |
245 |
12,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
82 |
PP2300207552 |
117 |
Forsancort |
Hydrocortison |
1%/10g |
VD-32290-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần Medipharco |
Việt Nam |
Tube 10g |
Tuýp |
300 |
18,200 |
5,460,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
48 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
83 |
PP2300207554 |
119 |
Novorapid FlexPen |
Insulin aspart (rDNA) |
300U/3ml |
QLSP-963-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
250 |
225,000 |
56,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
84 |
PP2300207558 |
123 |
Nadecin |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VN-17014-13 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
S.C. Arena Group S.A |
Romani |
Hộp 3 vỉ x10 Viên |
Viên |
70,000 |
2,600 |
182,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
85 |
PP2300207559 |
124 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
155 |
18,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
86 |
PP2300207561 |
126 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
1,200 |
2,100 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
87 |
PP2300207562 |
127 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml |
Ống |
100 |
5,500 |
550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
88 |
PP2300207563 |
128 |
Tozinax syrup |
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) |
10mg/5ml, 100ml |
VD-30655-18 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
2,000 |
14,595 |
29,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
89 |
PP2300207564 |
129 |
Tozinax |
Kẽm gluconat |
70mg |
VD-26368-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
168 |
5,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
90 |
PP2300207566 |
131 |
Blocadip 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VD-32404-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
1,019 |
101,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
91 |
PP2300207568 |
133 |
Lidocain |
Lidocain hydroclodrid |
10%, 38g |
VN-20499-17 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Phun mù |
Thuốc xịt ngoài da |
Egis pharmaceutical |
Hungari |
Hộp t lọ 38g |
Chai/Lọ/Ống |
10 |
159,000 |
1,590,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
92 |
PP2300207569 |
134 |
Lorastad Sp. |
Loratadin |
1mg/ml, 60ml |
893100107423
(VD-23972-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
sirô thuốc |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai/Lọ/Ống |
1,000 |
14,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
93 |
PP2300207570 |
135 |
Bivitanpo 100 |
Losartan |
100mg |
VD-31444-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,500 |
45,000,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 3 |
36
tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
94 |
PP2300207571 |
136 |
Loxoprofen |
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg) |
60mg |
VD-34188-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
427 |
6,405,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
95 |
PP2300207572 |
137 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
65,000 |
2,499 |
162,435,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
96 |
PP2300207573 |
138 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4 mg + 611,76mg + 80mg |
VD-18848-13 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Naa |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
65,000 |
3,100 |
201,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
97 |
PP2300207574 |
139 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 800mg + 60mg |
VD-33910-19 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
55,000 |
3,969 |
218,295,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
98 |
PP2300207580 |
145 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
VD-28974-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
305 |
24,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
99 |
PP2300207581 |
146 |
Vincomid |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 ( 833/QĐ-QLD ngày 31/12/22) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
700 |
1,030 |
721,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
100 |
PP2300207583 |
148 |
Neo-tergynan |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
VN-18967-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Sophatex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
11,880 |
23,760,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
101 |
PP2300207585 |
150 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/1ml |
VD-24315-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
7,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
102 |
PP2300207586 |
151 |
Morphin 30mg |
Morphin |
30mg |
VD-19031-13 ( 574/QĐ-QLD ngày 26/09/22) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
7,150 |
7,150,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
103 |
PP2300207587 |
152 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5 mg/ml, 10 ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
65,000 |
13,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
104 |
PP2300207588 |
153 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
15,000 |
435 |
6,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
105 |
PP2300207589 |
154 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
100,000 |
204 |
20,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
106 |
PP2300207590 |
155 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml, 1ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
29,400 |
1,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
107 |
PP2300207591 |
156 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9% , 1000ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai/Lọ/Ống |
150 |
10,080 |
1,512,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
108 |
PP2300207592 |
157 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%, 10ml |
VD-29295-18 ( 136/QĐ-QLD ngày 01/03/23) |
Nhỏ mắt, mũi |
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
30,000 |
1,320 |
39,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
109 |
PP2300207594 |
159 |
Sodium Chloride 0,9% |
Natri clorid |
Natri clorid 0.9g/100ml |
VD -24019-15
Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
10,000 |
9,450 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
110 |
PP2300207595 |
160 |
Oremute |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm. |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg |
QLĐB-459-14( GH 493e/QLD-ĐK ngày 18/02/2022) |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói |
Gói |
4,000 |
2,750 |
11,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
111 |
PP2300207596 |
161 |
Oresol new |
Natri clorid + kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) + glucose khan |
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g |
VD-23143-15 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
10,000 |
1,050 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
112 |
PP2300207597 |
162 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + glucose khan |
3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g |
VD-29957-18 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
15,000 |
1,491 |
22,365,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
113 |
PP2300207599 |
164 |
Molukat 4 |
Natri montelukast |
4mg |
VD-33303-19 |
Uống |
Viên |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,140 |
2,280,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
114 |
PP2300207600 |
165 |
VITOL |
Natri hyaluronat |
18mg/10ml - Lọ 12ml |
VD-28352-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
1,800 |
39,000 |
70,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
115 |
PP2300207602 |
167 |
Vinstigmin |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,5mg/ml, 1 ml |
VD-30606-18 + thẻ kho |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,200 |
6,300 |
7,560,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
116 |
PP2300207603 |
168 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
40 |
99,000 |
3,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
117 |
PP2300207604 |
169 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,722 |
51,660,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
118 |
PP2300207605 |
170 |
BFS-Noradrenaline 4mg |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
4mg/4ml |
VD-27818-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4ml |
Lọ |
500 |
54,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
119 |
PP2300207606 |
171 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
10TT/60ml |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai/Lọ/Ống |
2,000 |
1,800 |
3,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
120 |
PP2300207607 |
172 |
Thuốc rơ miệng NYST |
Nystatin |
25.000UI |
VD-26961-17 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đánh tưa lưỡi |
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
1,000 |
1,313 |
1,313,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
121 |
PP2300207608 |
173 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
VD-27919-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
352 |
1,584,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
122 |
PP2300207610 |
175 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
200,000 |
145 |
29,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
123 |
PP2300207611 |
176 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
46,893 |
14,067,900 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
124 |
PP2300207612 |
177 |
Efferalgan 80mg Suppo |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
200 |
1,890 |
378,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
125 |
PP2300207613 |
178 |
Biragan 300 |
Paracetamol (acetaminophen) |
300 mg |
VD-23136-15 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
100 |
1,890 |
189,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
126 |
PP2300207614 |
179 |
Biragan 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
1,785 |
1,785,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
127 |
PP2300207615 |
180 |
Para-OPC 325mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg |
VD-31143-18 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
100,000 |
1,450 |
145,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
128 |
PP2300207616 |
181 |
Hapacol 150 Flu |
Paracetamol + chlorpheniramin |
150mg + 1mg |
VD-20557-14 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 24 gói |
Gói |
45,000 |
740 |
33,300,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
129 |
PP2300207619 |
184 |
Tiffy syrup |
Paracetamol + Chlopheniramin + Phenylephrin |
(120mg + 1mg + 5mg )/5ml |
VD-28620 -17 (Công văn gia hạn số 62/QĐ- QLD) |
Uống |
Siro |
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60 ml |
Chai |
500 |
20,700 |
10,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
130 |
PP2300207622 |
187 |
Vitamin K1 1mg/ml |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1 ml |
VD-18908-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml. Dung dịch tiêm, tiêm |
Ống |
4,000 |
1,020 |
4,080,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
131 |
PP2300207623 |
188 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/ 1ml |
VD-28704-18 (62/QLD-ĐK ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
1,650 |
825,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
132 |
PP2300207624 |
189 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
VD-16393-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
272 |
10,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
133 |
PP2300207625 |
190 |
Valygyno |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000UI+35.000UI+35.000UI |
VD-25203-16(62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
3,990 |
31,920,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
134 |
PP2300207629 |
194 |
Prometrhazin |
Promethazin hydroclorid |
2%, 10g |
VD-24422-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần Medipharco |
Việt Nam |
Tube 10g |
Tuýp |
1,200 |
6,100 |
7,320,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
135 |
PP2300207630 |
195 |
Pipolfen |
Promethazin hydroclorid |
50mg/2ml |
VN-19640-16 ( 265/QĐ-QLD ngày 11/09/22) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Egis pharmaceutical |
Hungari |
Hộp 100 ống |
Ống |
100 |
15,000 |
1,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
136 |
PP2300207632 |
197 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
600 |
26,800 |
16,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
137 |
PP2300207634 |
199 |
Beprasan 10mg |
Rabeprazol natri |
10mg |
VN-21084-18 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
138 |
PP2300207636 |
201 |
Lactated Ringer’s Otsuka |
Calci clorid.2H2O ; Kali clorid ;
Natri clorid ; Natri lactat |
Mỗi 500ml chứa: Calci clorid.2H2O 0.1g ; Kali clorid 0.15g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1.55g |
VD-25377-16
Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
7,000 |
9,450 |
66,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
139 |
PP2300207637 |
202 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
47,200 |
23,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
140 |
PP2300207638 |
203 |
Rosuvastatin |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-35416-21 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
580 |
17,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
141 |
PP2300207639 |
204 |
Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-35415-21 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
300 |
12,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
142 |
PP2300207640 |
205 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-20224-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,500 |
599 |
2,096,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
143 |
PP2300207641 |
206 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
Gói |
27,000 |
4,599 |
124,173,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
144 |
PP2300207642 |
207 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
300 |
50,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
145 |
PP2300207643 |
208 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg |
2,5mg/ 2,5ml |
VN-20765-17 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
20,000 |
4,575 |
91,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
146 |
PP2300207645 |
210 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,5mg + 2,5mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
1,000 |
16,074 |
16,074,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
147 |
PP2300207646 |
211 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
500 |
278,090 |
139,045,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
148 |
PP2300207647 |
212 |
FE-Folic Extra |
Sắt II Fumarat 200mg; Acid Folic 1,5mg |
200mg; 1,5mg |
VD-18140-12 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
483 |
14,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
149 |
PP2300207649 |
214 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
250 |
53,300 |
13,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
150 |
PP2300207650 |
215 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g. Thuốc bột pha dung dịch uống. Uống |
Gói |
9,000 |
500 |
4,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
151 |
PP2300207652 |
217 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
VD-25708-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
1,250 |
3,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
152 |
PP2300207653 |
218 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
427 |
1,067,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
153 |
PP2300207656 |
221 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg+12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
154 |
PP2300207657 |
222 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
525 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
155 |
PP2300207659 |
224 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain |
0,5%/10ml |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
120 |
15,015 |
1,801,800 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
156 |
PP2300207661 |
226 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%, 5g |
VD-26395-17 (62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Công ty cổ phần Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tube |
Tuýp |
50 |
3,500 |
175,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
48 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
157 |
PP2300207662 |
227 |
Tenoxicam |
Tenoxicam |
20mg |
VD-31748-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
440 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
158 |
PP2300207663 |
228 |
Muslexan 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg Tizanidin |
VD-33915-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,394 |
191,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
159 |
PP2300207664 |
229 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
2,719 |
1,359,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
160 |
PP2300207665 |
230 |
Tobidex |
Tobramycin + dexamethason |
(0,3% + 0,1%), 5ml |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
6,720 |
6,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
161 |
PP2300207668 |
233 |
Metazrel |
Trimetazidine dihydrochloride |
20mg |
VD-28474-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
290 |
58,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
162 |
PP2300207671 |
236 |
Vitamin B1 |
Thiamin nitrat |
250mg |
VD-26869-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
17,000 |
245 |
4,165,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
163 |
PP2300207672 |
237 |
3B Medi |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
VD-22915-15 (62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
25,000 |
1,239 |
30,975,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
164 |
PP2300207673 |
238 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
VD-27923-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
15,000 |
245 |
3,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
165 |
PP2300207674 |
239 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
100mg/5ml |
VD-36175-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
1,500 |
2,650 |
3,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
166 |
PP2300207676 |
241 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
20,000 |
175 |
3,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
167 |
PP2300207677 |
242 |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25868-16 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
20,000 |
798 |
15,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
168 |
PP2300207678 |
243 |
Vitamin E 400IU |
Vitamin E |
400UI |
VD-18448-13 ( 279/QĐ-QLD ngày 25/05/22) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
450 |
4,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |
|
169 |
PP2300207679 |
244 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
10,000 |
210 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
655/QĐ-TTYT |
16/08/2023 |
Duc Trong District Medical Center |