Package No. 01: Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
115
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 01: Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
9.531.037.550 VND
Publication date
15:29 17/08/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
655/QĐ-TTYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Duc Trong District Medical Center
Approval date
16/08/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn5800000047
5800000047
1.755.709.800
1.930.359.100
50
See details
2
vn0301329486
0301329486
237.800.000
248.010.000
5
See details
3
vn4100259564
4100259564
96.106.500
99.410.500
10
See details
4
vn4200562765
4200562765
404.065.500
599.144.000
31
See details
5
vn0304819721
0304819721
6.720.000
6.888.000
1
See details
6
vn0104089394
0104089394
68.270.000
68.270.000
6
See details
7
vn0302339800
0302339800
1.957.223.000
2.150.198.000
12
See details
8
vn0303923529
0303923529
4.725.000
6.150.000
1
See details
9
vn1300382591
1300382591
18.155.000
18.155.000
1
See details
10
vn0302597576
0302597576
389.770.000
389.770.000
8
See details
11
vn1400384433
1400384433
225.117.900
225.120.000
3
See details
12
vn0600337774
0600337774
115.876.900
118.695.500
7
See details
13
vn0400101404
0400101404
99.158.400
107.072.100
7
See details
14
vn0313040113
0313040113
71.610.000
109.950.000
2
See details
15
vn0100108536
0100108536
195.202.500
195.202.500
3
See details
16
vn0301140748
0301140748
321.559.000
344.870.000
6
See details
17
vn0101400572
0101400572
295.200.000
295.200.000
2
See details
18
vn0312507211
0312507211
59.950.000
59.955.000
1
See details
19
vn0300483319
0300483319
248.465.000
296.812.500
8
See details
20
vn4400116704
4400116704
70.950.000
77.005.000
3
See details
21
vn6000460086
6000460086
45.000.000
45.000.000
1
See details
22
vn0102195615
0102195615
84.000.000
89.880.000
1
See details
Total: 22 contractors
6.770.634.500
7.481.117.200
169
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300207436
1
Davertyl
Acetyl leucin
500mg/5ml
VD-34628-20
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Chai/Lọ/Ống
5,000
13,734
68,670,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
2
PP2300207437
2
Stadleucin
Acetyl leucin
500mg
VD-27543-17 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
2,200
176,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
3
PP2300207438
3
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
404
40,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
4
PP2300207439
4
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
81mg
VD-27517-17 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
70,000
340
23,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
5
PP2300207441
6
Zovitit
Aciclovir
200mg
VN-15819-12
Uống
Viên nang chứa vi hạt
S.C. Slavia Pharm S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
3,360
6,720,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
6
PP2300207442
7
Aciclovir
Aciclovir
5% , 5g
VD-24956-16 (62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Tube 5g
Tuýp
300
4,100
1,230,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
7
PP2300207444
9
BFS-Adenosin
Adenosin (triphosphat)
3mg/ml, 2ml
VD-31612-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
30
800,000
24,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
8
PP2300207445
10
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
6,867
206,010,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
9
PP2300207447
12
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
5mg
VD-24788-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
80,000
87
6,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
10
PP2300207451
16
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
132
2,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
11
PP2300207452
17
DIAPHYLLIN VENOSUM
Aminophylin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
1,000
18,155
18,155,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
12
PP2300207453
18
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/ 3ml
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
50
24,000
1,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
13
PP2300207454
19
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
106
31,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
14
PP2300207455
20
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
VN3-7-17
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
20,000
4,987
99,740,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
15
PP2300207456
21
Coperil plus
Perindopril + indapamid
4mg + 1,25mg
VD-23386-15 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
30,000
2,300
69,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 2
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
16
PP2300207458
23
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
1 g + 0,2 g
VD-20745-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Chai/Lọ/Ống
3,000
38,850
116,550,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
17
PP2300207459
24
Nerusyn 750
Ampicilin + sulbactam
500mg + 250mg
VD-26160-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống
3,000
31,500
94,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
18
PP2300207461
26
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
875mg +125mg
VD-24618-16 ( 838/QĐ-QLD ngày 21/12/22)
Uống
Viên
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
50,000
4,700
235,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 3
24
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
19
PP2300207462
27
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 62,5mg
VD-24800-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 3,5g
Gói
50,000
1,612
80,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
20
PP2300207463
28
Notrixum 25mg/2,5ml
Atracurium Besylat
25mg/2,5ml
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
200
25,532
5,106,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
21
PP2300207464
29
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
10,000
1,995
19,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
22
PP2300207465
30
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống
Ống
1,300
520
676,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
23
PP2300207468
33
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,500
150,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
24
PP2300207469
34
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/ 5ml
QLSP-0728-13
Uống
Hỗn dịch uống
Sanofi S.p.A
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
20,000
6,564
131,280,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
25
PP2300207471
36
Satarex
Beclomethason dipropionat
50mcg/liều xịt, 150 liều
VD-25904-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Xịt mũi
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
Công ty cổ phần tap5 đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Chai/Lọ/Bình
1,200
56,000
67,200,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
26
PP2300207472
37
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
1.000.000 UI
VD-24794-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 lọ
Lọ
200
3,790
758,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
27
PP2300207473
38
Berberin
Berberin (hydroclorid)
100mg
VD-19319-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
504
2,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
28
PP2300207475
40
BENITA
Budesonide
64mcg/ 0,05ml
VD-23879-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
2,500
90,000
225,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
29
PP2300207477
42
Capsicin Gel 0,05%
Capsaicin
0,05g/100g
VD-22085-15 (Có công văn gia hạn SĐK)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 1 tuýp
Tuýp
1,000
59,950
59,950,000
CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
30
PP2300207478
43
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + calci gluconolactat
150mg + 1470mg
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
Viên
15,000
1,785
26,775,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
31
PP2300207479
44
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg+125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
840
8,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
32
PP2300207480
45
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
50
838
41,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
33
PP2300207481
46
Growpone 10%
Calci gluconat
10% , 10ml
VN-16410-13 ( 302/QĐ-QLD ngày 27/04/23)
Tiêm
Thuốc tiêm
Farmak
Ukraine
Hộp 10 ống
Ống
100
13,300
1,330,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 2
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
34
PP2300207482
47
Mumcal
Calci lactat
500mg /10ml
VD -20804-14 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP DP Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống
Ống
2,000
4,300
8,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
35
PP2300207483
48
Pyfaclor kid
Cefaclor
125mg
VD-26427-17
Uống
gói thuốc cốm
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp/24 gói 2 gam thuốc cốm
Gói
15,000
3,700
55,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
36
PP2300207486
51
Droxikid
Cefadroxil
250mg
VD-24961-16
Uống
gói thuốc cốm
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp/24 gói thuốc cốm
Gói
5,000
2,200
11,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
37
PP2300207487
52
Cephalexin PMP 250
Cefalexin
250mg
VD-24429-16
Uống
viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp/10vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
5,000
890
4,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
38
PP2300207489
54
Cefixime 50mg
Cefixim
50mg
VD-32525-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
20,000
796
15,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
39
PP2300207491
56
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
10,000
1,613
16,130,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
40
PP2300207492
57
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
120,000
351
42,120,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
41
PP2300207493
58
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
150,000
39
5,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
42
PP2300207495
60
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
10,000
605
6,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
43
PP2300207496
61
Knevate
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Clobetasol propionat
0,05%
VD-32811-19
Kem bôi ngoài da
Kem
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1,500
9,300
13,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
44
PP2300207497
62
Clotrimazol
Clotrimazol
100mg
VD-17187-12 (62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
400
1,350
540,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
45
PP2300207499
64
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
272
2,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
46
PP2300207500
65
Alcool 70
Cồn 70°
60ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai/Lọ/Ống
400
3,250
1,300,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
47
PP2300207501
66
CỒN BORIC 3%
Cồn boric
3%, 10ml
VD-23481-15
Nhỏ tai
Thuốc nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai/Lọ/Ống
500
6,300
3,150,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
48
PP2300207506
71
DEXONE
Dexamethason
0,5mg
VD-20162-13
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
20,000
63
1,260,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
49
PP2300207507
72
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramine maleate
2mg
VD-33995-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
10,000
60
600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
50
PP2300207508
73
DEXTROMETHORPHAN
Dextromethorphan
15mg
VD-25851-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/2/23)
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50vỉ x 20viên
Viên
150,000
158
23,700,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
51
PP2300207509
74
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,500
1,260
1,890,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
52
PP2300207510
75
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
10mg/2ml
VN-19414-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 2ml
Ống
600
8,800
5,280,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 1
24
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
53
PP2300207513
78
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
100
16,000
1,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
54
PP2300207514
79
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0,25mg
VD-31550-19
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
2,500
640
1,600,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
55
PP2300207516
81
Grafort
Dioctahedral smectit
3g
VN-18887-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Daewoong
Hàn Quốc
Hộp 20 gói
Gói
5,000
7,896
39,480,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 2
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
56
PP2300207517
82
VACOMETA
Dioctahedral smectit
3g
VD-32092-19
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 gói
Gói
9,000
889
8,001,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
57
PP2300207518
83
Dacolfort
Diosmin + hesperidin
450mg+ 50mg
VD-30231-18 + thẻ kho
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
3 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
840
67,200,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
58
PP2300207519
84
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate)
10mg
VD-28972-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
70,000
70
4,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
59
PP2300207521
86
Zecein 40
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-33895-19
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
600
3,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
60
PP2300207522
87
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg/ml, 1 ml
VN-19221-15
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
750
57,750
43,312,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
61
PP2300207524
89
Erythromycin
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
500mg
VD-28973-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
5,000
1,420
7,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
62
PP2300207525
90
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
245
24,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
63
PP2300207526
91
Mibeplen 5mg
Felodipin
5mg
VD-25036-16
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
978
78,240,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
64
PP2300207527
92
Fatfe
Fenofibrat
145mg
VD-36043-22
Uống
Viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
3,120
78,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
65
PP2300207528
93
SaviFibrat 200mg
Fenofibrat
200mg
VD-29839-18 ( 225/QĐ-QLD ngày 03/04/23)
Uống
Viên
Savipharm
Việt Nam
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
75,000
2,200
165,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 2
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
66
PP2300207530
95
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-26174-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
240
3,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
67
PP2300207531
96
Fluzinstad 5
Flunarizin
5mg
VD-25479-16 (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,020
20,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
68
PP2300207534
99
SaVi Gabapentin 300
Gabapentin
300 mg
VD-24271-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
945
4,725,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
69
PP2300207535
100
Gabapentin
Gabapentin
300mg
VD-22908-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
5,000
404
2,020,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
70
PP2300207536
101
Gelofusine
Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium clorid + Sodium hydroxid
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml
VN-20882-18 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 chai plastic 500ml
Chai
50
116,000
5,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
71
PP2300207537
102
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
0,3%, 5ml
VD-28237-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
1,995
997,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
72
PP2300207538
103
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
2,5mg + 500mg
VD-32391-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
Viên
45,000
1,995
89,775,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
73
PP2300207539
104
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
50,000
2,290
114,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 2
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
74
PP2300207540
105
Flodilan-2
Glimepirid
2mg
VD-28457-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
80,000
470
37,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
75
PP2300207541
106
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
2,499
374,850,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
76
PP2300207542
107
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
2,499
374,850,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
77
PP2300207543
108
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
500mg
VD-31739-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180,000
270
48,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
78
PP2300207544
109
Glucose 5%
Dextrose monohydrat (tương đương Dextrose anhydrous)
Dextrose monohydrat (tương đương Dextrose anhydrous 4,546g) 5g
VD-24423-16 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 500ml
Chai
500
8,400
4,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
79
PP2300207545
110
Glucose 10%
Glucose ( Dextrose)
Glucose ( Dextrose) 10%
VD-30703-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
4,000
11,550
46,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
80
PP2300207550
115
Gebhart
Mỗi gói 10g chứa: Guaiazulen; Dimethicon
4mg; 3000mg
VD-27437-17
Uống
Gel uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
200
3,645
729,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
81
PP2300207551
116
Viên dưỡng não Gingo biloba
Ginkgo biloba
40mg
VD-27724-17 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên
Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng ( Ladophar)
Việt Nam
Hộp 100 viên
Viên
50,000
245
12,250,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
82
PP2300207552
117
Forsancort
Hydrocortison
1%/10g
VD-32290-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần Medipharco
Việt Nam
Tube 10g
Tuýp
300
18,200
5,460,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
48
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
83
PP2300207554
119
Novorapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA)
300U/3ml
QLSP-963-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
250
225,000
56,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
84
PP2300207558
123
Nadecin
Isosorbid dinitrat
10mg
VN-17014-13 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên
S.C. Arena Group S.A
Romani
Hộp 3 vỉ x10 Viên
Viên
70,000
2,600
182,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 1
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
85
PP2300207559
124
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
10mg
VD-22910-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
155
18,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
86
PP2300207561
126
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm
Viên
1,200
2,100
2,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
87
PP2300207562
127
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali chloride
1g/10ml
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống PP x 10ml
Ống
100
5,500
550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
88
PP2300207563
128
Tozinax syrup
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat)
10mg/5ml, 100ml
VD-30655-18
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
2,000
14,595
29,190,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
89
PP2300207564
129
Tozinax
Kẽm gluconat
70mg
VD-26368-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35,000
168
5,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
90
PP2300207566
131
Blocadip 10
Lercanidipin hydroclorid
10mg
VD-32404-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
100,000
1,019
101,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
91
PP2300207568
133
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
10%, 38g
VN-20499-17 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Phun mù
Thuốc xịt ngoài da
Egis pharmaceutical
Hungari
Hộp t lọ 38g
Chai/Lọ/Ống
10
159,000
1,590,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 1
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
92
PP2300207569
134
Lorastad Sp.
Loratadin
1mg/ml, 60ml
893100107423 (VD-23972-15) (có CV gia hạn)
Uống
sirô thuốc
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai/Lọ/Ống
1,000
14,000
14,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
93
PP2300207570
135
Bivitanpo 100
Losartan
100mg
VD-31444-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
10,000
4,500
45,000,000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
94
PP2300207571
136
Loxoprofen
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg)
60mg
VD-34188-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
427
6,405,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
95
PP2300207572
137
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg + 300mg
VD-31402-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
65,000
2,499
162,435,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
96
PP2300207573
138
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4 mg + 611,76mg + 80mg
VD-18848-13 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Uống
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Naa
Hộp 20 gói 10ml
Gói
65,000
3,100
201,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
97
PP2300207574
139
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg + 800mg + 60mg
VD-33910-19
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
55,000
3,969
218,295,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
98
PP2300207580
145
Methocarbamol
Methocarbamol
500mg
VD-28974-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
305
24,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
99
PP2300207581
146
Vincomid
Metoclopramid
10mg/2ml
VD-21919-14 ( 833/QĐ-QLD ngày 31/12/22)
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
700
1,030
721,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
100
PP2300207583
148
Neo-tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
500mg + 65.000UI + 100.000UI
VN-18967-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Sophatex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
11,880
23,760,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 1
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
101
PP2300207585
150
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/1ml
VD-24315-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
1,000
7,000
7,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
102
PP2300207586
151
Morphin 30mg
Morphin
30mg
VD-19031-13 ( 574/QĐ-QLD ngày 26/09/22)
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
1,000
7,150
7,150,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
103
PP2300207587
152
Moxieye
Moxifloxacin
5 mg/ml, 10 ml
VD-22001-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
200
65,000
13,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
104
PP2300207588
153
Acetylcysteine 100mg
Acetylcystein
100mg
VD-35587-22
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 48 gói x 1,5g
Gói
15,000
435
6,525,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
105
PP2300207589
154
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
VD-33456-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
100,000
204
20,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
106
PP2300207590
155
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml, 1ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
50
29,400
1,470,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
107
PP2300207591
156
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9% , 1000ml
VD-26717-17
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai/Lọ/Ống
150
10,080
1,512,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
108
PP2300207592
157
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%, 10ml
VD-29295-18 ( 136/QĐ-QLD ngày 01/03/23)
Nhỏ mắt, mũi
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/Lọ/Ống
30,000
1,320
39,600,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
109
PP2300207594
159
Sodium Chloride 0,9%
Natri clorid
Natri clorid 0.9g/100ml
VD -24019-15 Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 500ml
Chai
10,000
9,450
94,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
110
PP2300207595
160
Oremute
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm.
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
QLĐB-459-14( GH 493e/QLD-ĐK ngày 18/02/2022)
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói
Gói
4,000
2,750
11,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
111
PP2300207596
161
Oresol new
Natri clorid + kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) + glucose khan
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
VD-23143-15
Uống
Bột pha uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
10,000
1,050
10,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
112
PP2300207597
162
Oresol
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + glucose khan
3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g
VD-29957-18
Uống
Bột pha uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
15,000
1,491
22,365,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
113
PP2300207599
164
Molukat 4
Natri montelukast
4mg
VD-33303-19
Uống
Viên
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
1,140
2,280,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
114
PP2300207600
165
VITOL
Natri hyaluronat
18mg/10ml - Lọ 12ml
VD-28352-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
1,800
39,000
70,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
115
PP2300207602
167
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat (bromid)
0,5mg/ml, 1 ml
VD-30606-18 + thẻ kho
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1,200
6,300
7,560,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
116
PP2300207603
168
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
40
99,000
3,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
117
PP2300207604
169
Pecrandil 5
Nicorandil
5mg
VD-25180-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,722
51,660,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
118
PP2300207605
170
BFS-Noradrenaline 4mg
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4mg/4ml
VD-27818-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 4ml
Lọ
500
54,000
27,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
119
PP2300207606
171
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
10TT/60ml
VD-33500-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai/Lọ/Ống
2,000
1,800
3,600,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
120
PP2300207607
172
Thuốc rơ miệng NYST
Nystatin
25.000UI
VD-26961-17 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đánh tưa lưỡi
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
1,000
1,313
1,313,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
121
PP2300207608
173
Ofloxacin
Ofloxacin
200mg
VD-27919-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,500
352
1,584,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
122
PP2300207610
175
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
200,000
145
29,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
123
PP2300207611
176
Oxacillin 1g
Oxacilin
1g
VD-26162-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
300
46,893
14,067,900
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
124
PP2300207612
177
Efferalgan 80mg Suppo
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn
Viên
200
1,890
378,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
125
PP2300207613
178
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
300 mg
VD-23136-15
Đặt trực tràng
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
100
1,890
189,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
126
PP2300207614
179
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
150mg
VD-21236-14
Đặt trực tràng
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1,000
1,785
1,785,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
127
PP2300207615
180
Para-OPC 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
325mg
VD-31143-18
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 20 gói
Gói
100,000
1,450
145,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
128
PP2300207616
181
Hapacol 150 Flu
Paracetamol + chlorpheniramin
150mg + 1mg
VD-20557-14 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 24 gói
Gói
45,000
740
33,300,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
129
PP2300207619
184
Tiffy syrup
Paracetamol + Chlopheniramin + Phenylephrin
(120mg + 1mg + 5mg )/5ml
VD-28620 -17 (Công văn gia hạn số 62/QĐ- QLD)
Uống
Siro
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60 ml
Chai
500
20,700
10,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
130
PP2300207622
187
Vitamin K1 1mg/ml
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1 ml
VD-18908-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml. Dung dịch tiêm, tiêm
Ống
4,000
1,020
4,080,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
131
PP2300207623
188
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/ 1ml
VD-28704-18 (62/QLD-ĐK ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
500
1,650
825,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
132
PP2300207624
189
Piracetam
Piracetam
400mg
VD-16393-12
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
272
10,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
133
PP2300207625
190
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
100.000UI+35.000UI+35.000UI
VD-25203-16(62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
3,990
31,920,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
134
PP2300207629
194
Prometrhazin
Promethazin hydroclorid
2%, 10g
VD-24422-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần Medipharco
Việt Nam
Tube 10g
Tuýp
1,200
6,100
7,320,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
135
PP2300207630
195
Pipolfen
Promethazin hydroclorid
50mg/2ml
VN-19640-16 ( 265/QĐ-QLD ngày 11/09/22)
Tiêm
Thuốc tiêm
Egis pharmaceutical
Hungari
Hộp 100 ống
Ống
100
15,000
1,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 1
60
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
136
PP2300207632
197
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
600
26,800
16,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
137
PP2300207634
199
Beprasan 10mg
Rabeprazol natri
10mg
VN-21084-18
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
8,000
80,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
138
PP2300207636
201
Lactated Ringer’s Otsuka
Calci clorid.2H2O ; Kali clorid ; Natri clorid ; Natri lactat
Mỗi 500ml chứa: Calci clorid.2H2O 0.1g ; Kali clorid 0.15g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1.55g
VD-25377-16 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
7,000
9,450
66,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
139
PP2300207637
202
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
500
47,200
23,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
140
PP2300207638
203
Rosuvastatin
Rosuvastatin
20mg
VD-35416-21
Uống
Viên
Công ty cổ phần Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
580
17,400,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
141
PP2300207639
204
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
10mg
VD-35415-21
Uống
Viên
Công ty cổ phần Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
300
12,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
142
PP2300207640
205
Rotundin 60
Rotundin
60mg
VD-20224-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,500
599
2,096,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
143
PP2300207641
206
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9CFU
QLSP-947-16
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0 g
Gói
27,000
4,599
124,173,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
144
PP2300207642
207
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
300
50,000
15,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
145
PP2300207643
208
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
2,5mg/ 2,5ml
VN-20765-17
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
20,000
4,575
91,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
146
PP2300207645
210
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,5mg + 2,5mg
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
1,000
16,074
16,074,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
147
PP2300207646
211
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
500
278,090
139,045,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
148
PP2300207647
212
FE-Folic Extra
Sắt II Fumarat 200mg; Acid Folic 1,5mg
200mg; 1,5mg
VD-18140-12
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
483
14,490,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
149
PP2300207649
214
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
250
53,300
13,325,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
150
PP2300207650
215
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Bột pha uống
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g. Thuốc bột pha dung dịch uống. Uống
Gói
9,000
500
4,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
151
PP2300207652
217
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
750.000IU + 125mg
VD-25708-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,500
1,250
3,125,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
152
PP2300207653
218
Cotrimoxazol 800/160
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
800mg + 160mg
VD-34201-20
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,500
427
1,067,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
153
PP2300207656
221
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg+12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
4,200
84,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
154
PP2300207657
222
PRUNITIL
Telmisartan; Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VD-35733-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
525
15,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
155
PP2300207659
224
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
0,5%/10ml
VD-31558-19
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai/Lọ/Ống
120
15,015
1,801,800
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
156
PP2300207661
226
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1%, 5g
VD-26395-17 (62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Tra mắt
Thuốc tra mắt
Công ty cổ phần Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tube
Tuýp
50
3,500
175,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
48
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
157
PP2300207662
227
Tenoxicam
Tenoxicam
20mg
VD-31748-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
440
22,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
158
PP2300207663
228
Muslexan 4
Tizanidin hydroclorid
4mg Tizanidin
VD-33915-19
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
2,394
191,520,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
159
PP2300207664
229
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
500
2,719
1,359,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
160
PP2300207665
230
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
(0,3% + 0,1%), 5ml
VD-28242-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1,000
6,720
6,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
161
PP2300207668
233
Metazrel
Trimetazidine dihydrochloride
20mg
VD-28474-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
290
58,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
162
PP2300207671
236
Vitamin B1
Thiamin nitrat
250mg
VD-26869-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
17,000
245
4,165,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
163
PP2300207672
237
3B Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 250mcg
VD-22915-15 (62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Viên
25,000
1,239
30,975,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
164
PP2300207673
238
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
250mg
VD-27923-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
15,000
245
3,675,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
165
PP2300207674
239
Vitamin C
Acid Ascorbic
100mg/5ml
VD-36175-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml
Ống
1,500
2,650
3,975,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
166
PP2300207676
241
Vitamin C
Acid Ascorbic
500mg
VD-31749-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
20,000
175
3,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
167
PP2300207677
242
Kingdomin vita C
Vitamin C
1000mg
VD-25868-16
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
20,000
798
15,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
168
PP2300207678
243
Vitamin E 400IU
Vitamin E
400UI
VD-18448-13 ( 279/QĐ-QLD ngày 25/05/22)
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
450
4,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
169
PP2300207679
244
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
10,000
210
2,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
655/QĐ-TTYT
16/08/2023
Duc Trong District Medical Center
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second