Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300342496 |
BV 1 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-24906-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
380 |
9,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
2 |
PP2300342498 |
BV 3 |
Stadleucin |
Acetylleucin |
500mg |
VD-27543-17 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,200 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
3 |
PP2300342499 |
BV 4 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
392 |
27,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
4 |
PP2300342500 |
BV 5 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
VD-27517-17 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
400,000 |
340 |
136,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
5 |
PP2300342501 |
BV 6 |
Clopias |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-28622-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,360 |
122,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
6 |
PP2300342502 |
BV 7 |
Duoplavin |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic |
75mg; 100mg |
VN-22466-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
20,828 |
624,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
7 |
PP2300342503 |
BV 8 |
Bactericin 250 |
Aciclovir |
250mg |
VD-34911-20 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ |
Lọ |
200 |
211,000 |
42,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
8 |
PP2300342504 |
BV 9 |
Medskin Acyclovir 200 |
Aciclovir |
200mg |
VD-20576-14 (62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
848 |
2,544,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
9 |
PP2300342505 |
BV 10 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%, 5g |
VD-24956-16 (62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tube |
Tuýp |
300 |
3,950 |
1,185,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
10 |
PP2300342508 |
BV 13 |
Mg - Tan Inj. |
Acid amin + glucose + lipid |
11.3%+11%+20%/960ml |
VN-21330-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
300 |
577,500 |
173,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
11 |
PP2300342509 |
BV 14 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml |
VN2-564-17 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
500 |
696,500 |
348,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
12 |
PP2300342510 |
BV 15 |
Neoamiyu |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
3,000 |
116,258 |
348,774,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
13 |
PP2300342511 |
BV 16 |
Aminic |
Acid amin* |
10%, 200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
8,000 |
105,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
14 |
PP2300342512 |
BV 17 |
Amiparen – 10 |
Các axit amin |
Các Axit amin |
VD-15932-11
(Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
7,000 |
63,000 |
441,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
15 |
PP2300342513 |
BV 18 |
Hepagold |
Acid amin* |
8% , 250ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
500 |
91,500 |
45,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
16 |
PP2300342514 |
BV 19 |
Kidmin |
L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd
L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein. |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata)) |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
20,000 |
115,000 |
2,300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
17 |
PP2300342515 |
BV 20 |
Morihepamin |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
7,58% |
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
3,500 |
116,632 |
408,212,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
18 |
PP2300342516 |
BV 21 |
Thiovin 300mg/10ml |
Acid thioctic |
300mg/10ml |
VD-35062-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
500 |
99,900 |
49,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
19 |
PP2300342517 |
BV 22 |
Vinpoic 600 |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
600mg |
VD-34306-20
|
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
5,000 |
7,200 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
20 |
PP2300342518 |
BV 23 |
Humira |
Adalimumab |
40 mg/0.4 ml |
QLSP-H03-1172-19 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bút tiêm |
20 |
9,210,573 |
184,211,460 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
21 |
PP2300342519 |
BV 24 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
200 |
140,600 |
28,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
22 |
PP2300342520 |
BV 25 |
Caden |
Adenosin |
6mg/2ml |
300110175623 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Valdepharm |
France |
Hộp 06 lọ x 2ml |
Lọ |
200 |
850,000 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
23 |
PP2300342521 |
BV 26 |
MHAescin 40 |
Aescin |
40mg |
VD-32611-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,650 |
226,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
24 |
PP2300342522 |
BV 27 |
Alsiful S.R. Tablets
10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
6,150 |
615,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
25 |
PP2300342523 |
BV 28 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCL |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
60,000 |
15,291 |
917,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
26 |
PP2300342524 |
BV 29 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
2,000 |
87 |
174,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
27 |
PP2300342526 |
BV 31 |
Sadapron 100
|
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 (CV 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
|
Uống |
Viên nén
|
Remedica Ltd
|
Cyprus
|
Hộp/05 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10,000 |
1,750 |
17,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng
|
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
28 |
PP2300342528 |
BV 33 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
150 |
10,323,588 |
1,548,538,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
29 |
PP2300342529 |
BV 34 |
Misanlugel |
Aluminum phosphat |
20%/12,4g |
VD-32415-19 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 26 gói 20g |
gói |
90,000 |
2,100 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
30 |
PP2300342530 |
BV 35 |
HALIXOL |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,500 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
31 |
PP2300342531 |
BV 36 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
VD-32034-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
2,500 |
6,300 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
32 |
PP2300342532 |
BV 37 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-26865-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
20,000 |
160 |
3,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
33 |
PP2300342533 |
BV 38 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
50,000 |
4,987 |
249,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
34 |
PP2300342534 |
BV 39 |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,250 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
35 |
PP2300342535 |
BV 40 |
Exforge |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
10mg + 160mg |
VN-16342-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
18,107 |
362,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
36 |
PP2300342536 |
BV 41 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vĩ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
9,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
37 |
PP2300342537 |
BV 42 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 200mg |
VD-20745-14 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
10,000 |
35,994 |
359,940,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
38 |
PP2300342538 |
BV 43 |
Augbidil |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 200mg |
893110092423 (VD-19318-13) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
28,497 |
284,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
39 |
PP2300342539 |
BV 44 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg+125mg |
VD-24618-16 ( 833/QĐ-QLD ngày 21/12/22) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
70,000 |
4,100 |
287,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 3 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
40 |
PP2300342541 |
BV 46 |
Claminat 600 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 100mg |
VD-31711-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 600mg |
Lọ |
1,000 |
29,400 |
29,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
41 |
PP2300342542 |
BV 47 |
Augmentin 250mg/31,25mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
250mg + 31,25mg |
VN-17444-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
3,000 |
10,670 |
32,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
42 |
PP2300342543 |
BV 48 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21660-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
8,000 |
3,129 |
25,032,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
43 |
PP2300342544 |
BV 49 |
Visulin 2g/1g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
VD-27150-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
55,000 |
550,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
44 |
PP2300342545 |
BV 50 |
Senitram 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34944-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
27,500 |
412,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
45 |
PP2300342546 |
BV 51 |
Atovze 10/10 |
Atorvastatin (Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib |
10mg + 10mg |
VD-30484-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
4,800 |
57,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
46 |
PP2300342547 |
BV 52 |
EZEATO |
Atorvastatin + ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-30027-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
47 |
PP2300342548 |
BV 53 |
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml |
Atosiban |
37,5mg/5ml |
VN-21218-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Sia Pharmidea |
Latvia |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
40 |
1,890,000 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
48 |
PP2300342549 |
BV 54 |
Tracrium |
Atracurium besylate |
25mg/ 2.5ml |
VN-18784-15 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA |
Ý |
Hộp 5 ống |
Ống |
200 |
46,146 |
9,229,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
49 |
PP2300342550 |
BV 55 |
Uni-Atropin |
Atropin Sulfat |
1%, 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
2,000 |
12,600 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
50 |
PP2300342551 |
BV 56 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
20,000 |
1,785 |
35,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
51 |
PP2300342553 |
BV 58 |
Zaromax 250 |
Azithromycin |
250mg |
VD-26005-16 (62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,500 |
1,250 |
1,875,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
52 |
PP2300342554 |
BV 59 |
ENTEROGERMINA |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/ 5ml |
QLSP-0728-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Sanofi S.p.A |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
5,000 |
6,564 |
32,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
53 |
PP2300342555 |
BV 60 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU |
QLSP-856-15 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 26/08/2026) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ |
Viên |
120,000 |
1,470 |
176,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
54 |
PP2300342556 |
BV 61 |
Maxxflame-B10 |
Baclofen |
10mg |
VD-30290-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
798 |
2,394,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
55 |
PP2300342557 |
BV 62 |
Baburex |
Bambuterol |
10mg |
VD-24594-16 (62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hôp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,680 |
67,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
56 |
PP2300342558 |
BV 63 |
BABUROL |
Bambuterol |
10mg |
VD-24113-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
305 |
30,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
57 |
PP2300342559 |
BV 64 |
Satarex |
Beclometason (dipropionat) |
50mcg/liều; 150 liều |
VD-25904-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Lọ 150 liều |
Chai/ Lọ |
200 |
56,000 |
11,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
58 |
PP2300342560 |
BV 65 |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin |
1.000.000 UI |
VD-24794-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
100 |
3,790 |
379,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
59 |
PP2300342561 |
BV 66 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
100,000 |
166 |
16,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
60 |
PP2300342563 |
BV 68 |
Betoptic S |
Mỗi ml hỗn dịch nhỏ mắt chứa: Betaxolol (dưới dạng Betaxolol hydrochlorid) 2,5mg |
0,25% |
VN-20837-17 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/ Lọ |
500 |
85,100 |
42,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
61 |
PP2300342565 |
BV 70 |
AMEBISMO |
Bismuth |
262mg |
VD-26970-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,800 |
38,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
62 |
PP2300342566 |
BV 71 |
CORNEIL-2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110103223
(VD-20358-13) |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
520 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
63 |
PP2300342568 |
BV 73 |
SaVi Prolol 5 |
Bisoprolol |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
460 |
32,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
64 |
PP2300342569 |
BV 74 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + hydrochlorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
2,500 |
10,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
65 |
PP2300342570 |
BV 75 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
116,700 |
5,835,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
66 |
PP2300342573 |
BV 78 |
BFS-Cafein |
Cafein citrat |
30mg/3ml |
VD-24589-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
1,000 |
42,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
67 |
PP2300342574 |
BV 79 |
Calfizz |
Calci lactat gluconat + Calci carbonat |
2940mg + 300mg |
VD-26778-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
50,000 |
1,695 |
84,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
68 |
PP2300342575 |
BV 80 |
AGI-CALCI |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 200UI |
VD-23484-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
viên |
70,000 |
870 |
60,900,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
69 |
PP2300342576 |
BV 81 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200UI |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
819 |
65,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
70 |
PP2300342577 |
BV 82 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
838 |
838,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
71 |
PP2300342578 |
BV 83 |
Calci folinat 100mg/10ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
100mg/ 10ml |
VD-24225-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
240 |
29,150 |
6,996,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
72 |
PP2300342580 |
BV 85 |
Trozimed |
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
1,5mg (50mcg/g) |
VD-28486-17 |
Dùng ngoài |
Pomade bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
400 |
93,000 |
37,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
73 |
PP2300342581 |
BV 86 |
PSOCABET |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
(0,75mg + 7,5mg)/15g, 15g |
VD-29755-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
140,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
74 |
PP2300342582 |
BV 87 |
Xamiol |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
500 |
282,480 |
141,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
75 |
PP2300342584 |
BV 89 |
Xalvobin 500mg film-coated tablet |
Capecitabin |
500mg |
VN-20931-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
37,989 |
7,597,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
76 |
PP2300342585 |
BV 90 |
Tegretol CR 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18777-15 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,604 |
2,604,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
77 |
PP2300342587 |
BV 92 |
Duratocin (đóng gói: Ferring International Center S.A., địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz, CH-1162 St.Prex, Switzerland) |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
1,200 |
358,233 |
429,879,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
78 |
PP2300342588 |
BV 93 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
346,000 |
346,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
79 |
PP2300342590 |
BV 95 |
Karvidil 6,25mg |
Carvedilol |
6.25mg |
VN-22553-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
1,650 |
16,500,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
80 |
PP2300342591 |
BV 96 |
Pyfaclor Kid |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
125mg |
VD-26427-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g; Hộp 14 gói x 2g; Hộp 24 gói x 2g |
Gói |
3,000 |
3,600 |
10,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
81 |
PP2300342595 |
BV 100 |
Cefdinir 125 |
Cefdinir |
125mg/2,5g |
VD-22123-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 2,5g |
Gói |
1,200 |
1,684 |
2,020,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
82 |
PP2300342596 |
BV 101 |
IMEXIME 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp/12 gói x 1g |
Gói |
10,000 |
5,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
83 |
PP2300342598 |
BV 103 |
Ceraapix |
Cefoperazon |
1g |
VD-20038-13 Gia hạn đến 31/12/2024 theo Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20,000 |
45,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
84 |
PP2300342600 |
BV 105 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm/ tiêm truyền |
thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt nam |
hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
76,300 |
1,144,500,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
85 |
PP2300342603 |
BV 108 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-27890-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,095 |
20,475,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
86 |
PP2300342604 |
BV 109 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VD-24433-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
9,900 |
69,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
87 |
PP2300342605 |
BV 110 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27891-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,900 |
88,500,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
88 |
PP2300342606 |
BV 111 |
Zoximcef 1 g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
VD-29359-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8,000 |
66,500 |
532,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
89 |
PP2300342607 |
BV 112 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
3,000 |
1,613 |
4,839,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
90 |
PP2300342608 |
BV 113 |
AGILECOX 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-25523-16 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
15,000 |
2,310 |
34,650,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
91 |
PP2300342609 |
BV 114 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
30,000 |
355 |
10,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
92 |
PP2300342611 |
BV 116 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
40,000 |
40 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
93 |
PP2300342612 |
BV 117 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Lọ/ ống |
10,000 |
69,300 |
693,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
94 |
PP2300342613 |
BV 118 |
Ovitrelle |
Choriogonadotropin alfa |
250mcg/ 0,5ml |
QLSP-0784-14 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp gồm 1 bút chứa 0,5ml dung dịch tiêm pha sẵn và 1 kim để dùng với bút tiêm |
Ống/bơm tiêm/ Bút tiêm |
20 |
971,100 |
19,422,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
95 |
PP2300342614 |
BV 119 |
BV Cilpin 5 |
Cilnidipin |
5mg |
893110166023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,450 |
10,350,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
96 |
PP2300342615 |
BV 120 |
Cilnidipine-5a Farma 10mg |
Cilnidipin |
10mg |
893110060523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
4,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
97 |
PP2300342617 |
BV 122 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
5,000 |
8,600 |
43,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
98 |
PP2300342619 |
BV 124 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,000 |
8,900 |
17,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
99 |
PP2300342620 |
BV 125 |
CLOSTILBEGYT |
Clomifene citrate |
50mg |
VN-12437-11 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
1,000 |
11,470 |
11,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
100 |
PP2300342621 |
BV 126 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin |
25mg/2ml |
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2 ml |
ống |
1,000 |
2,100 |
2,100,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
101 |
PP2300342622 |
BV 127 |
METRIMA 100 |
Clotrimazol |
100mg |
VD-31554-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 6viên |
Viên |
200 |
1,575 |
315,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
102 |
PP2300342623 |
BV 128 |
Terpin codein 10 |
Codein phosphat + Terpin hydrat |
10mg + 100mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
680 |
8,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
103 |
PP2300342624 |
BV 129 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VN-18966-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,585 |
143,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
104 |
PP2300342626 |
BV 131 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
300 |
2,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
105 |
PP2300342629 |
BV 134 |
Colistimed |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
2 MIU |
VD-24644-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,500 |
420,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
106 |
PP2300342630 |
BV 135 |
Alcool 70° |
Cồn 70° |
1000 ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1000 ml |
Chai |
4,000 |
33,000 |
132,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
107 |
PP2300342631 |
BV 136 |
CỒN BORIC 3% |
Acid boric |
300mg/10ml |
VD-23481-15 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
100 |
6,300 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
108 |
PP2300342633 |
BV 138 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
110mg |
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
1,000 |
30,388 |
30,388,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
109 |
PP2300342634 |
BV 139 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
VN-17270-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
2,000 |
30,388 |
60,776,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
110 |
PP2300342635 |
BV 140 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
19,000 |
570,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
111 |
PP2300342636 |
BV 141 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
5mg |
VN3-38-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
19,000 |
190,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
112 |
PP2300342637 |
BV 142 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
400 |
2,700,000 |
1,080,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
113 |
PP2300342638 |
BV 143 |
Des OD |
Desloratadin |
5mg |
VN-17291-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
465 |
32,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
114 |
PP2300342639 |
BV 144 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
VD-25193-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
195 |
7,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
115 |
PP2300342640 |
BV 145 |
Setbozi |
Desloratadin |
2.5mg/5ml x 5ml |
VD-29079-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
ống |
1,000 |
1,470 |
1,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
116 |
PP2300342641 |
BV 146 |
Minirin |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) |
0,089mg (0,1mg) |
VN-18893-15 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Ferring International Center S.A. |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
6,000 |
18,813 |
112,878,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
117 |
PP2300342642 |
BV 147 |
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate) |
60mcg |
VN-18301-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên đông khô dạng uống |
Catalent U.K. Swindon Zydis Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
22,133 |
132,798,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
118 |
PP2300342643 |
BV 148 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
12,000 |
710 |
8,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
119 |
PP2300342644 |
BV 149 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd - Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vĩ x 5 viên |
Viên |
6,000 |
13,500 |
81,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
120 |
PP2300342646 |
BV 151 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
VD-29946-18 ( 225/QĐ-QLD ngày 03/04/23) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
3,000 |
768 |
2,304,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
121 |
PP2300342648 |
BV 153 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
16,000 |
3,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
122 |
PP2300342649 |
BV 154 |
Tilhasan 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-32396-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
714 |
21,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
123 |
PP2300342650 |
BV 155 |
Grafort |
Dioctahedral smectite |
3g |
VN-18887-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
4,000 |
7,800 |
31,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
124 |
PP2300342651 |
BV 156 |
Cezmeta 3g |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 (62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
6,000 |
840 |
5,040,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
125 |
PP2300342652 |
BV 157 |
DilodinDHG |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-22030-14 ( 833/QĐ-QLD ngày 21/12/22) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,200 |
240,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
126 |
PP2300342653 |
BV 158 |
Dacolfort |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
280,000 |
840 |
235,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
127 |
PP2300342654 |
BV 159 |
Venokern 500mg viên nén bao phim
|
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Kern Pharma S.L.
|
Spain
|
Hộp/06 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20,000 |
2,980 |
59,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
128 |
PP2300342655 |
BV 160 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
450 |
900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
129 |
PP2300342656 |
BV 161 |
Modom's |
Domperidon |
10mg |
VD-20579-14 (584/QĐ-QLD ngày 30/12/22) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
50,000 |
257 |
12,850,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
130 |
PP2300342657 |
BV 162 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
1,000 |
4,250 |
4,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
131 |
PP2300342658 |
BV 163 |
Sulbenin 5mg/Tab |
Donepezil |
5mg |
VN -22604-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
500 |
29,400 |
14,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
132 |
PP2300342659 |
BV 164 |
Gynocare |
Đồng sulfat |
0,1g/50g |
VS-4924-16 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 50g |
Tuýp |
500 |
30,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
133 |
PP2300342660 |
BV 165 |
GYSUDO |
Đồng sulfat |
0,225g/90ml |
VD-18926-13 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai |
3,000 |
4,494 |
13,482,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
134 |
PP2300342662 |
BV 167 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
60,900 |
12,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
135 |
PP2300342663 |
BV 168 |
Dromasm fort |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-25169-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
441 |
30,870,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
136 |
PP2300342664 |
BV 169 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
567 |
28,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
137 |
PP2300342665 |
BV 170 |
Vinopa |
Drotaverin HCL |
40mg/2ml |
VD-18008-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
2,520 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
138 |
PP2300342667 |
BV 172 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
7,000 |
78,178 |
547,246,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
139 |
PP2300342668 |
BV 173 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21179-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
100 |
78,178 |
7,817,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
140 |
PP2300342669 |
BV 174 |
Bitolysis 2,5% |
Dung dịch lọc màng bụng |
2,5%/2L |
VD-18931-13 |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
5,000 |
69,993 |
349,965,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
141 |
PP2300342670 |
BV 175 |
Bitolysis 1,5% |
Dung dịch lọc màng bụng |
1,5%/2L |
VD-18929-13 |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
3,000 |
72,492 |
217,476,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
142 |
PP2300342673 |
BV 178 |
Kydheamo - 3A |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat) |
10L |
VD-27261-17 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
720 |
154,875 |
111,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
143 |
PP2300342674 |
BV 179 |
Kydheamo - 2B |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat) |
10L |
VD-30651-18 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
1,200 |
154,875 |
185,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
144 |
PP2300342675 |
BV 180 |
Duosol without Potassium solution for haemofiltration |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
5 Lít |
400110020123
(VN-20914-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch dùng để lọc máu |
B.Braun Avitum AG |
Đức |
Hộp 2 túi 2 ngăn |
Túi |
1,500 |
630,000 |
945,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
145 |
PP2300342676 |
BV 181 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục không glucose (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l. Túi 5 lít |
VN-21678-19
|
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A
|
Ý
|
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
|
Túi |
1,500 |
700,000 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
Nhóm 1 |
18 tháng
|
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
146 |
PP2300342677 |
BV 182 |
Dutaon |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-26389-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,300 |
258,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
147 |
PP2300342678 |
BV 183 |
Dutasvitae 0,5mg |
Dutasteride |
0,5mg |
VN-22876-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma, S.L |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
16,800 |
336,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH |
Nhóm 1 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
148 |
PP2300342680 |
BV 185 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
26,533 |
132,665,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
149 |
PP2300342681 |
BV 186 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
23,072 |
115,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
150 |
PP2300342682 |
BV 187 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
3,000 |
95,000 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
151 |
PP2300342683 |
BV 188 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
4,000 |
70,000 |
280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
152 |
PP2300342684 |
BV 189 |
AGICARVIR |
Entecavir |
0.5mg |
VD-25114-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,030 |
20,300,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
153 |
PP2300342685 |
BV 190 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
242 |
2,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
154 |
PP2300342686 |
BV 191 |
Invanz |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g |
1g |
VN-20315-17 |
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml hoặc 20ml chứa 1g bột |
Lọ |
800 |
552,421 |
441,936,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
155 |
PP2300342687 |
BV 192 |
AGI-ERY 500 |
Erythromycin |
500mg |
VD-18220-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,250 |
1,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
156 |
PP2300342688 |
BV 193 |
ECINGEL |
Erythromycin |
4%/10g |
VD-20169-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Ống/Tuýp |
100 |
9,400 |
940,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
157 |
PP2300342689 |
BV 194 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
1,000 |
229,355 |
229,355,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
158 |
PP2300342690 |
BV 195 |
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
4,000 |
274,500 |
1,098,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
159 |
PP2300342691 |
BV 196 |
Nanokine 4000 IU |
Erythropoietin |
4000IU |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
12,000 |
270,000 |
3,240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
160 |
PP2300342692 |
BV 197 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2000IU/ml,1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
3,000 |
120,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
161 |
PP2300342693 |
BV 198 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323
(VN-19673-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
10 |
6,200,000 |
62,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
162 |
PP2300342694 |
BV 199 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
7,200 |
3,300 |
23,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
163 |
PP2300342696 |
BV 201 |
Atocib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-29520-18 ( 136/QĐ-QLD ngày 01/03/23) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,194 |
14,328,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
164 |
PP2300342697 |
BV 202 |
A.T Famotidine 40 inj |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-24728-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5ml |
Lọ |
15,000 |
70,000 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
165 |
PP2300342698 |
BV 203 |
Faditac inj |
Famotidin |
20mg |
VD-28295-17 |
Tiêm tĩnh mạch; truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiem |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ bột đông khô (hạn dùng 36 tháng) và 5 ống dung môi (hạn dùng 48 tháng) |
Lọ |
3,000 |
39,000 |
117,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
166 |
PP2300342699 |
BV 204 |
Felodipine Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,500 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
167 |
PP2300342700 |
BV 205 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-25036-16 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
120,000 |
1,134 |
136,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
168 |
PP2300342701 |
BV 206 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
2,500 |
132,323 |
330,807,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
169 |
PP2300342702 |
BV 207 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1,000 |
96,870 |
96,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
170 |
PP2300342704 |
BV 209 |
DUROGESIC 25MCG/H |
Fentanyl |
4,2 mg |
VN-19680-16 |
Trị liệu qua da |
Miếng dán phóng thích qua da |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán |
Miếng |
1,000 |
154,350 |
154,350,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
171 |
PP2300342705 |
BV 210 |
Telfor 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-26604-17 (62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
730 |
14,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
172 |
PP2300342706 |
BV 211 |
Fexodinefast 120 |
Fexofenadin |
120mg |
VD-34225-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
815 |
12,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
173 |
PP2300342707 |
BV 212 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-32849-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
615 |
6,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
174 |
PP2300342708 |
BV 213 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU/ 0,5ml |
QLSP-1003-17 (GIA HẠN ĐẾN 31/12/2024)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
|
Việt Nam
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
|
Bơm tiêm |
120 |
330,000 |
39,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
175 |
PP2300342709 |
BV 214 |
Meyerflavo |
Flavoxat |
200mg |
VD-32331-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,474 |
37,110,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
176 |
PP2300342711 |
BV 216 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
VD-24224-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
357 |
4,284,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
177 |
PP2300342713 |
BV 218 |
Nufotin |
Fluoxetin |
20mg |
VD-31043-18 (Kèm thẻ kho) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,010 |
25,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
178 |
PP2300342715 |
BV 220 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1,200 |
96,000 |
115,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
179 |
PP2300342716 |
BV 221 |
Solufos |
Fosfomycin* |
500 mg |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Toll Manufacturing Services S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 24 viên |
viên |
3,000 |
18,500 |
55,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
48 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
180 |
PP2300342718 |
BV 223 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
75,075 |
75,075,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
181 |
PP2300342719 |
BV 224 |
Fucicort |
Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate) |
2% kl/kl + 0,1% kl/kl |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
700 |
98,340 |
68,838,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
182 |
PP2300342720 |
BV 225 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
VN-17473-13 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
97,130 |
97,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
183 |
PP2300342721 |
BV 226 |
Corsidic H |
Fusidic acid + hydrocortison |
(2%+1%)/10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Tube 10g |
Ống/Tuýp |
1,000 |
54,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
184 |
PP2300342722 |
BV 227 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Viên nang cứng. Uống |
Viên |
40,000 |
880 |
35,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
185 |
PP2300342723 |
BV 228 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
100 |
546,000 |
54,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
186 |
PP2300342724 |
BV 229 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
520,000 |
104,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
187 |
PP2300342725 |
BV 230 |
GALAGI 4 |
Galantamin |
4mg |
VD-27756-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,450 |
3,450,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
188 |
PP2300342727 |
BV 232 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
200 |
126,000 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
189 |
PP2300342728 |
BV 233 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin |
1g |
VD-21233-14 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
344,967 |
68,993,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
190 |
PP2300342729 |
BV 234 |
GENTAMICIN 0,3% |
Gentamicin Sulfat |
15mg |
VD-30262-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1chai 5ml |
Chai |
50 |
2,020 |
101,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
191 |
PP2300342730 |
BV 235 |
Viên dưỡng não Ginko biloba |
Ginkgo biloba |
40mg |
VD-27724-17 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
250 |
25,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
192 |
PP2300342732 |
BV 237 |
Diaprid 2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-25889-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
1,580 |
316,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
193 |
PP2300342733 |
BV 238 |
Glimepiride Stella 4mg |
Glimepirid |
4mg |
893110049823 (VD-23969-15) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,100 |
88,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
194 |
PP2300342734 |
BV 239 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
2,499 |
124,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
195 |
PP2300342735 |
BV 240 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
VD-31739-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
270 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
196 |
PP2300342736 |
BV 241 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%, 500ml |
VD-28252-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
20,000 |
7,718 |
154,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
197 |
PP2300342737 |
BV 242 |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10%, 500ml |
VD-25876-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
25,000 |
8,829 |
220,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
198 |
PP2300342738 |
BV 243 |
GLUCOSE 20% |
Glucose |
20%, 500ml |
VD-29314-18 (QĐ số 136/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
3,500 |
12,915 |
45,202,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
199 |
PP2300342739 |
BV 244 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%, 500ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
2,000 |
15,750 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
200 |
PP2300342740 |
BV 245 |
Niglyvid |
Glyceryl trinitrat |
10mg |
VN-18846-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
1,000 |
80,283 |
80,283,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
201 |
PP2300342741 |
BV 246 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrate |
0,08g (trong 10g khí dung) |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
10 |
150,000 |
1,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
202 |
PP2300342742 |
BV 247 |
A.T Nitroglycerin inj |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
1,000 |
49,980 |
49,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
203 |
PP2300342745 |
BV 250 |
Granisetron Kabi 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL) |
1mg/ml |
VN-21199-18 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống 1ml |
Lọ/ ống |
240 |
27,340 |
6,561,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
204 |
PP2300342746 |
BV 251 |
Pepsia |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
VD-20795-14 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
35,000 |
3,600 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
205 |
PP2300342747 |
BV 252 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Lọ/ ống |
500 |
2,100 |
1,050,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
206 |
PP2300342748 |
BV 253 |
Haloperidol 1,5mg |
Haloperidol |
1.5mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên. Viên nén. Uống |
Viên |
7,000 |
105 |
735,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
207 |
PP2300342749 |
BV 254 |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất |
1000LD50 |
QLSP-0776-14 ( 561/QĐ-QLD ngày 20/11/20) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
Viện Vacxin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
lọ |
700 |
465,150 |
325,605,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
208 |
PP2300342750 |
BV 255 |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre |
1000LD50 |
QLSP-0777-14 ( 561/QĐ-QLD ngày 20/11/20) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
Viện Vacxin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
lọ |
4,000 |
465,150 |
1,860,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
209 |
PP2300342751 |
BV 256 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế ( SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500IU |
QLSP-1037-17 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
Viện Vacxin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống |
Lọ/ ống |
12,000 |
29,043 |
348,516,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
210 |
PP2300342753 |
BV 258 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
4,480 |
26,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
211 |
PP2300342754 |
BV 259 |
Ibuhadi suspension |
Ibuprofen |
100mg/5ml, 60ml |
VD-29630-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
2,000 |
17,600 |
35,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
212 |
PP2300342755 |
BV 260 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
30 |
699,208 |
20,976,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
213 |
PP2300342756 |
BV 261 |
Diuresin SR |
Indapamide |
1,5mg |
VN-15794-12 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,050 |
152,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
214 |
PP2300342757 |
BV 262 |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (35 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2,000 |
320,624 |
641,248,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
215 |
PP2300342758 |
BV 263 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 đơn vị/ml |
QLSP-1113-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
2,000 |
415,000 |
830,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
30 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
216 |
PP2300342759 |
BV 264 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
3,000 |
247,000 |
741,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
217 |
PP2300342760 |
BV 265 |
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
QLSP-929-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
411,249 |
205,624,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
218 |
PP2300342761 |
BV 266 |
Scilin R |
Regular human insulin
|
40UI/ml, 10ml |
QLSP-0650-13 (Quyết định gia hạn giấy ĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Bioton S.A
|
Poland
|
Hộp 01 lọ x 10ml
|
Lọ |
500 |
104,000 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
219 |
PP2300342762 |
BV 267 |
Scilin N
|
Isophane human insulin
|
40UI/ml, 10ml |
QLSP-0649-13 (Quyết định gia hạn giấy ĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Tiêm
|
Hỗn dịch tiêm
|
Bioton S.A
|
Poland
|
Hộp 01 lọ x 10ml
|
Lọ |
200 |
104,000 |
20,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
220 |
PP2300342763 |
BV 268 |
Scilin M30 (30/70) |
Recombinant human insulin
|
40UI/ml, 10ml |
QLSP-0648-13 (Quyết định gia hạn giấy ĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Tiêm
|
Hỗn dịch tiêm
|
Bioton S.A
|
Poland
|
Hộp 01 lọ x 10ml
|
Lọ |
500 |
104,000 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
221 |
PP2300342764 |
BV 269 |
Ultravist 370 |
Iopromide |
768.86 mg/ml, 100ml |
VN-14923-12 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 100ml |
Chai |
1,000 |
630,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
222 |
PP2300342765 |
BV 270 |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623.40mg/ml, 50ml |
VN-14922-12 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 50ml |
Chai |
3,500 |
242,550 |
848,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
223 |
PP2300342766 |
BV 271 |
Tensiber Plus |
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg |
150mg + 12.5mg |
VN-21323-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,048 |
60,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
224 |
PP2300342767 |
BV 272 |
IHYBES-H 150 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-25611-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
610 |
27,450,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
225 |
PP2300342768 |
BV 273 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
138 |
55,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
226 |
PP2300342769 |
BV 274 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VN-17014-13 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,600 |
520,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
227 |
PP2300342771 |
BV 276 |
IFATRAX |
Itraconazol |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,250 |
16,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
228 |
PP2300342772 |
BV 277 |
Bixebra 7.5mg |
Ivabradin |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
10,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
229 |
PP2300342773 |
BV 278 |
NISTEN |
Ivabradin |
5mg |
VD-20362-13 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
2,420 |
2,420,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
230 |
PP2300342774 |
BV 279 |
Ivermectin 3 A.T |
Ivermectin |
3mg |
VD-25656-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2,000 |
7,150 |
14,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
231 |
PP2300342775 |
BV 280 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
2,100 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
232 |
PP2300342776 |
BV 281 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
VD-25324-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
25,000 |
1,590 |
39,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
233 |
PP2300342777 |
BV 282 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
745 |
5,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
234 |
PP2300342778 |
BV 283 |
ZINC 10 |
Kẽm gluconat |
70mg |
VD-22801-15 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
132 |
1,980,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
235 |
PP2300342780 |
BV 285 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Ống/Tuýp |
1,000 |
47,500 |
47,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
236 |
PP2300342781 |
BV 286 |
Kevindol |
Ketorolac |
30mg/ml, 1ml |
VN-22103-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l. |
Ý |
Hộp 3 ống 1ml |
Ống |
3,000 |
35,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
237 |
PP2300342782 |
BV 287 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml x 0.4ml |
VD-31073-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
2,000 |
5,500 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
238 |
PP2300342783 |
BV 288 |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
45,000 |
819 |
36,855,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
239 |
PP2300342785 |
BV 290 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
9,500 |
190,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
240 |
PP2300342787 |
BV 292 |
LercaAPC 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VD-35657-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
958 |
1,916,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
241 |
PP2300342788 |
BV 293 |
Lezra 2,5mg |
Letrozol |
2.5mg |
VN-20367-17 |
Uống |
Viên |
S.C Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ*10 viên |
Viên |
1,800 |
17,000 |
30,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
242 |
PP2300342789 |
BV 294 |
Levpiram |
Levetiracetam |
500mg |
VD-25092-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,400 |
44,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
243 |
PP2300342790 |
BV 295 |
Levetacis 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-30844-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
1,378 |
27,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
244 |
PP2300342791 |
BV 296 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10 ml |
Ống |
2,000 |
84,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
245 |
PP2300342793 |
BV 298 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) |
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) |
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
3,150 |
283,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
48 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
246 |
PP2300342794 |
BV 299 |
Levofoxaxime |
Levofloxacin |
5mg/ml, 5ml |
VD-30646-18 ( 528/QĐ-QLD ngày 24/07/23) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
9,450 |
1,890,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
247 |
PP2300342795 |
BV 300 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,200 |
115,999 |
139,198,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
248 |
PP2300342796 |
BV 301 |
Levofloxacin 500mg/20ml |
Levofloxacin
(Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat ) |
500mg/20ml |
VD-33494-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml |
Ống |
14,000 |
14,150 |
198,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
249 |
PP2300342797 |
BV 302 |
Levomepromazin 25mg |
Levomepromazin |
25mg |
VD-24685-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên. Viên nén bao đường. Uống |
Viên |
2,000 |
735 |
1,470,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
250 |
PP2300342798 |
BV 303 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,370 |
6,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
251 |
PP2300342799 |
BV 304 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
310,000 |
294 |
91,140,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
252 |
PP2300342800 |
BV 305 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
310,000 |
1,007 |
312,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
253 |
PP2300342802 |
BV 307 |
Lidocain |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
200 |
159,000 |
31,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
254 |
PP2300342804 |
BV 309 |
Trajenta |
Linagliptin |
5mg |
VN-17273-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
West - Ward Columbus Inc |
Mỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
16,156 |
80,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
255 |
PP2300342805 |
BV 310 |
TRIDJANTAB |
Linagliptin |
5mg |
VD-34107-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
90,000 |
2,610 |
234,900,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
256 |
PP2300342806 |
BV 311 |
Inlezone 600 |
Linezolid* |
600mg/300ml |
VD-32784-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300 ml |
Túi |
1,000 |
204,000 |
204,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
257 |
PP2300342808 |
BV 313 |
A.T Lisinopril 5 mg |
Lisinopril |
5mg |
VD-34121-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
232 |
2,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
258 |
PP2300342809 |
BV 314 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml |
VN-17364-13 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp/5 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
120,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
259 |
PP2300342811 |
BV 316 |
Lorista H |
Losartan potassium + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VN-18276-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
5,355 |
267,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
60 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
260 |
PP2300342812 |
BV 317 |
Combizar |
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide |
50mg + 12,5mg |
VD-28623-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
1,430 |
500,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 3 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
261 |
PP2300342813 |
BV 318 |
Loxoprofen |
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg) |
60mg |
VD-34188-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
412 |
57,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
262 |
PP2300342816 |
BV 321 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
VN-21152-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
90,000 |
1,700 |
153,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
263 |
PP2300342817 |
BV 322 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
(400mg + 452mg)/10ml |
VN-19159-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
4,000 |
22,890 |
91,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
264 |
PP2300342818 |
BV 323 |
AQUIMA |
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml |
VD-32231-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
60,000 |
3,300 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
265 |
PP2300342819 |
BV 324 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
VD-32408-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
40,000 |
2,900 |
116,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
266 |
PP2300342820 |
BV 325 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
15%, 10ml |
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QLD-ĐK, ngày 26/09/2022) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/50 ống x 10ml |
Ống |
3,000 |
2,900 |
8,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
267 |
PP2300342821 |
BV 326 |
MANNITOL |
Manitol |
20% 250ml |
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QLD-ĐK, ngày 26/09/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai x 250ml |
Chai |
2,200 |
19,100 |
42,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
268 |
PP2300342822 |
BV 327 |
BFS-Mecobal |
Mecobalamin |
500mcg/1ml |
VD-28872-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 1ml |
Lọ |
500 |
12,550 |
6,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
269 |
PP2300342823 |
BV 328 |
Vaconeurobal 500 |
Mecobalamin |
500mcg |
VD-32680-19 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
385 |
3,080,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
270 |
PP2300342824 |
BV 329 |
Reamberin
|
Meglumin natri succinat |
6g/400ml |
VN-19527-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
2,000 |
152,700 |
305,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
60 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
271 |
PP2300342825 |
BV 330 |
Pentasa |
Mesalazine |
500mg |
VN-19946-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày02/03/2023) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
11,874 |
11,874,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
272 |
PP2300342826 |
BV 331 |
Mecabamol |
Methocarbamol |
750mg |
VD-24770-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
819 |
131,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
273 |
PP2300342828 |
BV 333 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg |
SP3-1208-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
300 |
3,291,750 |
987,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
274 |
PP2300342829 |
BV 334 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg |
SP3-1209-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
300 |
1,695,750 |
508,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
275 |
PP2300342830 |
BV 335 |
Soli-Medon 125 |
Methyl prednisolon |
125mg |
VD-23777-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
24,000 |
7,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
276 |
PP2300342831 |
BV 336 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
6,000 |
4,389 |
26,334,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
277 |
PP2300342832 |
BV 337 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
VN-17244-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
5,490 |
10,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
278 |
PP2300342833 |
BV 338 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
11,880 |
29,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
279 |
PP2300342834 |
BV 339 |
Micospray |
Miconazol |
0,3 g/15ml |
VD-32510-19 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15 ml |
Lọ |
200 |
90,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
280 |
PP2300342835 |
BV 340 |
VADIKIDDY |
Miconazole |
0.02 |
VD-35641-22 |
Dùng ngoài |
Gel rơ miệng họng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
300 |
25,000 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
281 |
PP2300342836 |
BV 341 |
MIFE 200 |
Mifepristone |
200mg |
QLĐB-690-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
200 |
50,200 |
10,040,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
282 |
PP2300342837 |
BV 342 |
Priminol |
Milrinon |
10mg/10ml |
VD3-61-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
980,000 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
283 |
PP2300342838 |
BV 343 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
VD-28466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
1,950 |
31,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
284 |
PP2300342839 |
BV 344 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
50 mcg/liều; 60 liều |
VD-32495-19 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
1,000 |
94,500 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
285 |
PP2300342840 |
BV 345 |
Fleet Enema |
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat. |
(19g +7g)/118ml |
VN-21175-18 (Quyết định gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
4,000 |
59,000 |
236,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
286 |
PP2300342841 |
BV 346 |
Biviflox |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
400mg/250ml |
VD-19017-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 250ml |
Lọ |
500 |
86,000 |
43,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
287 |
PP2300342842 |
BV 347 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
79,500 |
15,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
288 |
PP2300342843 |
BV 348 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(25mg + 5mg)/5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
700 |
22,000 |
15,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
289 |
PP2300342845 |
BV 350 |
Mycokem capsules 250mg |
Mycophenolat |
250mg |
VN-18134-14 (gia hạn đến 29/4/2027)
|
Uống |
Viên nang cứng |
Alkem Laboratories Ltd. |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
9,180 |
9,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
290 |
PP2300342846 |
BV 351 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
30,000 |
1,635 |
49,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
291 |
PP2300342847 |
BV 352 |
Vacomuc 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-32094-19 |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1gam |
Gói |
80,000 |
482 |
38,560,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
30 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
292 |
PP2300342848 |
BV 353 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200mg |
VD-22667-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
750 |
37,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
293 |
PP2300342849 |
BV 354 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VN-17327-13 (Quyết định gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
100 |
43,995 |
4,399,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
294 |
PP2300342850 |
BV 355 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0.4mg/1ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29,400 |
2,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
295 |
PP2300342851 |
BV 356 |
NATRI CLORID 0,45% |
Natri clorid |
0,45%;500ml |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai/ Lọ/ Túi |
1,500 |
10,500 |
15,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
296 |
PP2300342852 |
BV 357 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%, 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
15,000 |
19,500 |
292,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
297 |
PP2300342853 |
BV 358 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai/ Lọ/ Túi |
280,000 |
6,300 |
1,764,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
298 |
PP2300342854 |
BV 359 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai |
Chai/ Lọ/ Túi |
40,000 |
6,090 |
243,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
299 |
PP2300342855 |
BV 360 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%, 100ml |
VD-23170-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/80 chai x 100ml |
Chai |
13,000 |
7,560 |
98,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
300 |
PP2300342856 |
BV 361 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%, 10ml |
VD-29295-18 ( 136/QĐ-QLD ngày 01/03/23) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ |
16,000 |
1,320 |
21,120,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
301 |
PP2300342858 |
BV 363 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
13,000 |
10,080 |
131,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
302 |
PP2300342860 |
BV 365 |
Oresol new |
Natri clorid + kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) + glucose khan |
0,52g+0,3g + 0,509g+2,7g |
VD-23143-15 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
6,000 |
1,050 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
303 |
PP2300342862 |
BV 367 |
Adant |
Natri hyaluronat |
25mg/ 2,5ml |
VN-15543-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Meiji Pharma Spain, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
800 |
639,900 |
511,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
304 |
PP2300342863 |
BV 368 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat |
15mg/5ml |
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
126,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
305 |
PP2300342864 |
BV 369 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
800 |
55,986 |
44,788,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
306 |
PP2300342865 |
BV 370 |
VITOL |
Natri hyaluronat |
18mg/10ml - Lọ 12ml |
VD-28352-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
200 |
39,000 |
7,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
307 |
PP2300342866 |
BV 371 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
4,2%, 250ml |
VN-18586-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Chai thủy tinh 250ml |
Chai |
2,000 |
95,000 |
190,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
308 |
PP2300342868 |
BV 373 |
Usalukast 10 |
Natri montelukast |
10mg |
VD-25140-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
638 |
5,104,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
309 |
PP2300342869 |
BV 374 |
Usalukast 5 |
Natri montelukast |
5mg |
VD-25141-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
598 |
9,568,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
310 |
PP2300342870 |
BV 375 |
Asbivolon |
Nebivolol |
5mg |
380110182623 |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,200 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
311 |
PP2300342871 |
BV 376 |
Acupan (Xuất xưởng: Biocodex, địa chỉ: 1, Avenue Blaise Pascal-60000 Beauvais-France) |
Nefopam hydrochloride |
20mg |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
4,000 |
27,170 |
108,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
312 |
PP2300342872 |
BV 377 |
Polydexa |
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat |
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
400 |
66,000 |
26,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
313 |
PP2300342873 |
BV 378 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
(35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/10ml |
VD-34173-20
|
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
|
Việt Nam
|
"Hộp 01 lọ 10ml "
|
Lọ |
1,600 |
36,000 |
57,600,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
314 |
PP2300342874 |
BV 379 |
Nelcin 200 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
200mg/2ml |
VD-23089-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
56,700 |
56,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
315 |
PP2300342875 |
BV 380 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai/ Lọ/ Túi |
500 |
145,000 |
72,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
316 |
PP2300342876 |
BV 381 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
50g/250ml |
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 20 túi x 250ml |
Túi |
2,500 |
320,000 |
800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
317 |
PP2300342877 |
BV 382 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
VD-32436-19 |
tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml |
Chai |
2,000 |
95,000 |
190,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
318 |
PP2300342878 |
BV 383 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
1,659 |
215,670,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
319 |
PP2300342879 |
BV 384 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,079 |
215,530,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
320 |
PP2300342880 |
BV 385 |
Nimotop |
Nimodipin |
30mg |
VN-20232-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
16,653 |
83,265,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
321 |
PP2300342881 |
BV 386 |
Nimodin |
Nimodipin |
10mg /50ml |
VN-20320-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
100 |
270,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
322 |
PP2300342882 |
BV 387 |
BFS-Noradrenaline 10mg |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
10mg/10ml |
VD-26771-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
5,000 |
145,000 |
725,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
323 |
PP2300342883 |
BV 388 |
BFS-Noradrenaline 4mg |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
4mg/4ml |
VD-27818-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4ml |
Lọ |
3,000 |
54,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
324 |
PP2300342884 |
BV 389 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
1000ml |
893110118823 |
Tiêm |
Thuốc Tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai |
Chai |
5,000 |
14,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
325 |
PP2300342885 |
BV 390 |
NYSTATAB |
Nystatin |
500.000IU |
VD-24708-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
810 |
5,670,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
326 |
PP2300342886 |
BV 391 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1,000 |
92,500 |
92,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
327 |
PP2300342887 |
BV 392 |
Ofcin |
Ofloxacin |
200mg |
VD-20580-14 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
624 |
1,872,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
328 |
PP2300342888 |
BV 393 |
OLANGIM |
Olanzapin |
10mg |
VD-25615-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
235 |
5,875,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
329 |
PP2300342889 |
BV 394 |
Tavulop |
Olopatadin hydroclorid |
2mg/ml, 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
500 |
86,240 |
43,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
330 |
PP2300342890 |
BV 395 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
VD-25326-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
5,970 |
119,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
331 |
PP2300342891 |
BV 396 |
Onda |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) |
8mg |
VN-22759-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A.- Plant B' |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,200 |
22,701 |
27,241,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
332 |
PP2300342892 |
BV 397 |
Otibsil 40mg |
Otilonium bromide |
40mg |
VN-21593-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi, S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
1,500 |
3,297 |
4,945,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
333 |
PP2300342893 |
BV 398 |
Omeusa |
Oxacilin |
1g |
VN-20402-17 Gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
300 |
75,000 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
334 |
PP2300342894 |
BV 399 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
QLĐB-593-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
240 |
372,960 |
89,510,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
335 |
PP2300342895 |
BV 400 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 (QLĐB-613-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
60 |
243,999 |
14,639,940 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
336 |
PP2300342896 |
BV 401 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
VN-22183-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
8,064 |
16,128,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
337 |
PP2300342897 |
BV 402 |
Canpaxel 250 |
Paclitaxel |
250mg/41.67ml |
893114229123 (QLĐB-592-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 41,67ml |
Lọ |
120 |
1,155,000 |
138,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
338 |
PP2300342898 |
BV 403 |
Paclitaxelum Actavis |
Paclitaxel |
260mg/43.33ml |
VN-11619-10 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
S.C Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 1 lọ 43,33ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
80 |
1,470,000 |
117,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
339 |
PP2300342899 |
BV 404 |
A.T Pantoprazol |
Pantoprazol |
40mg |
VD-24732-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
10,000 |
5,985 |
59,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
340 |
PP2300342900 |
BV 405 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
200 |
2,641 |
528,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
341 |
PP2300342901 |
BV 406 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
2,258 |
2,258,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
342 |
PP2300342902 |
BV 407 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
300 |
1,890 |
567,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
343 |
PP2300342903 |
BV 408 |
Pacephene |
Paracetamol |
1g/100ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
60,000 |
9,800 |
588,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
344 |
PP2300342904 |
BV 409 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
575 |
28,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
345 |
PP2300342905 |
BV 410 |
Parametho DWP 325/400mg |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110159023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,890 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
346 |
PP2300342908 |
BV 413 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
70,000 |
5,960 |
417,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
347 |
PP2300342909 |
BV 414 |
Coperil plus |
Perindopril + indapamid |
4mg + 1.25mg |
VD-23386-15 (62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
1,900 |
57,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
348 |
PP2300342911 |
BV 416 |
Phenytoin 100mg |
Phenytoin |
100mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
500 |
315 |
157,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
349 |
PP2300342912 |
BV 417 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion |
10mg/ 1ml |
VD-25217-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
1,427 |
14,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
350 |
PP2300342913 |
BV 418 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
VD3-76-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
8,000 |
995 |
7,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
351 |
PP2300342914 |
BV 419 |
Zobacta 3,375g |
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
3g + 0,375g |
VD-25700-16 |
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
95,000 |
475,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
352 |
PP2300342915 |
BV 420 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
VD-16393-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
272 |
54,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
353 |
PP2300342916 |
BV 421 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
410 |
41,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
354 |
PP2300342917 |
BV 422 |
PIRACETAM KABI 12G/60ML |
Piracetam |
12g/60ml |
VD-21955-14 (Quyết định gia hạn số 833/QLD-ĐK, ngày 21/12/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/01 Chai x 60ml |
Chai |
500 |
31,595 |
15,797,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
355 |
PP2300342918 |
BV 423 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
100 |
5,345 |
534,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
356 |
PP2300342920 |
BV 425 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
60,100 |
60,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
357 |
PP2300342922 |
BV 427 |
Sifrol |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg |
0,25mg (tương đương với Pramipexole 0,18mg) |
VN-20132-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
9,737 |
58,422,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
358 |
PP2300342923 |
BV 428 |
Hypevas 20 |
Pravastatin |
20mg |
VD-31108-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
903 |
72,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
359 |
PP2300342924 |
BV 429 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
400 |
33,349 |
13,339,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
360 |
PP2300342925 |
BV 430 |
Maxxneuro 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-23510-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
595 |
47,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
361 |
PP2300342926 |
BV 431 |
Davyca |
Pregabalin |
75mg |
VD-28902-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
1,050 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
362 |
PP2300342927 |
BV 432 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
200mg |
VN-19020-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
3,000 |
14,848 |
44,544,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
363 |
PP2300342928 |
BV 433 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
100 |
39,380 |
3,938,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
364 |
PP2300342930 |
BV 435 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
50,000 |
735 |
36,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
365 |
PP2300342931 |
BV 436 |
MesHanon 60 mg |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
VD-34461-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
2,415 |
24,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
366 |
PP2300342934 |
BV 439 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
412 |
65,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
367 |
PP2300342935 |
BV 440 |
GENSLER |
Ramipril |
5mg |
VD-27439-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,400 |
288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
368 |
PP2300342936 |
BV 441 |
METOXA |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
VD-29380-18 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
400 |
65,000 |
26,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
369 |
PP2300342937 |
BV 442 |
LACTATED RINGER'S |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai/Lọ/Túi |
40,000 |
7,100 |
284,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
370 |
PP2300342938 |
BV 443 |
Cruzz-35 |
Risedronat natri |
35mg |
VD-27435-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5,000 |
4,400 |
22,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
371 |
PP2300342939 |
BV 444 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
20 mg |
VN-19014-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
58,000 |
290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
372 |
PP2300342940 |
BV 445 |
Cledigis |
Rivaroxaban |
20 mg |
VD-36219-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter/Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
18,595 |
37,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
373 |
PP2300342941 |
BV 446 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
15 mg |
VN-19013-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
58,000 |
290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
374 |
PP2300342942 |
BV 447 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
3,000 |
46,800 |
140,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
375 |
PP2300342943 |
BV 448 |
AGIROVASTIN 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-28823-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
295 |
118,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
376 |
PP2300342944 |
BV 449 |
Rosuvastatin 20mg |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-35416-21 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
580 |
29,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
377 |
PP2300342945 |
BV 450 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-20224-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
598 |
8,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
378 |
PP2300342946 |
BV 451 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
VD-22913-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
380 |
5,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
379 |
PP2300342947 |
BV 452 |
Rupafin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
VN-19193-15 |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,500 |
32,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
380 |
PP2300342948 |
BV 453 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
VN3-48-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA |
Cơ sở sản xuất: Singapore; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
20,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
381 |
PP2300342949 |
BV 454 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
VN3-50-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA |
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
20,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
382 |
PP2300342950 |
BV 455 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg |
2,5mg/ 2,5ml |
VN-20765-17 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
25,000 |
4,575 |
114,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
383 |
PP2300342951 |
BV 456 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
17,000 |
8,513 |
144,721,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
384 |
PP2300342952 |
BV 457 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
1,000 |
50,100 |
50,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
385 |
PP2300342953 |
BV 458 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
VD-25647-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
5,000 |
3,780 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
386 |
PP2300342954 |
BV 459 |
BESALICYD |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(0,45g + 0,0075g)/ 15g |
VD-22796-15 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
700 |
11,500 |
8,050,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
387 |
PP2300342955 |
BV 460 |
Betasalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(0,45g + 9,6mg)/15g |
VD-30028-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
700 |
14,600 |
10,220,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
388 |
PP2300342956 |
BV 461 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình |
4,000 |
278,090 |
1,112,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
389 |
PP2300342957 |
BV 462 |
Combiwave SF 125 |
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg |
25mcg + 125mcg |
VN-18897-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 Bình x 120 Liều |
Bình |
200 |
81,000 |
16,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
390 |
PP2300342958 |
BV 463 |
Trainfu |
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
(6,958 mg+6,815 mg+ 1,979mg+ 2,046 mg+0,053 mg+ 0,0242 mg + 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml |
VD-30325-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 10ml |
Lọ |
1,000 |
29,400 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
391 |
PP2300342959 |
BV 464 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
567 |
34,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
392 |
PP2300342960 |
BV 465 |
Antifix |
Sắt (dưới dạng
sắt sucrose
1710mg) |
100mg/5ml |
VD-27794-
17 |
Tiêm
truyền |
Dung dịch
đậm đặc
pha tiêm
truyền tĩnh
mạch |
Công ty Cổ
Phần Dược
Phẩm An
Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10
ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
68,000 |
340,000,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
393 |
PP2300342961 |
BV 466 |
Asentra 50mg |
Sertralin |
50mg |
VN-19911-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15,000 |
8,700 |
130,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
60 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
394 |
PP2300342962 |
BV 467 |
Silymarin VCP |
Silymarin |
140mg |
VD-31241-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
945 |
283,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
395 |
PP2300342963 |
BV 468 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên |
Dragenopharm Apotheke Puschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
100,000 |
3,980 |
398,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
396 |
PP2300342964 |
BV 469 |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
2,000 |
838 |
1,676,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
397 |
PP2300342965 |
BV 470 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
1g/15ml |
VD-25986-16 |
Uống |
nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai/ Lọ |
300 |
21,000 |
6,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
398 |
PP2300342966 |
BV 471 |
SITAGIBES 50 |
Sitagliptin |
50mg |
VD-29669-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
200,000 |
1,330 |
266,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
399 |
PP2300342967 |
BV 472 |
Janumet 50mg/ 850mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
50mg, 850mg |
VN-17103-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
10,643 |
106,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
400 |
PP2300342968 |
BV 473 |
Soledivir |
Sofosbuvir + ledipasvir |
400mg + 90mg |
QLĐB - 713 - 18 (Giấy gia hạn số 2302e/QLD-ĐK ngày 27/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
90,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
401 |
PP2300342969 |
BV 474 |
Epclusa |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
754110085223 (VN3-83-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc. (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland) |
Canada |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
2,000 |
267,750 |
535,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
48 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
402 |
PP2300342970 |
BV 475 |
Soravar |
Sorafenib (dưới dạng SorafenibTosylate form II) |
200mg |
QLĐB-773-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
345,000 |
414,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
403 |
PP2300342971 |
BV 476 |
SORBITOL 3,3% |
Sorbitol |
3.3%/500ml |
893110039723
(VD-23795-15) |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
3,000 |
14,490 |
43,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
404 |
PP2300342973 |
BV 478 |
Sorbitol |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 5g |
Gói |
10,000 |
494 |
4,940,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
405 |
PP2300342974 |
BV 479 |
ROVAGI 0,75 |
Spiramycin |
750000 IU |
VD-22798-15 |
Uống |
Thuốc bột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 2,5g |
Gói |
1,000 |
1,750 |
1,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
406 |
PP2300342975 |
BV 480 |
Rovas 3M |
Spiramycin |
3M.IU |
VD-21785-14 ( 833/QĐ-QLD ngày 21/12/22) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,000 |
4,250 |
12,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
407 |
PP2300342976 |
BV 481 |
Daphazyl |
Spiramycin + metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-28787-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên. Viên nén bao phim. Uống |
Viên |
5,000 |
1,460 |
7,300,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
408 |
PP2300342977 |
BV 482 |
SucraHasan |
Sucralfat |
1g |
VD-35320-21 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 2g |
gói |
2,000 |
2,100 |
4,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
409 |
PP2300342979 |
BV 484 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
427 |
2,135,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
410 |
PP2300342980 |
BV 485 |
Meyer - Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
VD-33834-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,780 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
411 |
PP2300342981 |
BV 486 |
SUTAGRAN 50 |
Sumatriptan |
50mg |
VD-23493-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,000 |
8,200 |
8,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
412 |
PP2300342982 |
BV 487 |
Curosurf |
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg |
120mg/ 1,5ml |
VN-18909-15 |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
80 |
13,990,000 |
1,119,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
413 |
PP2300342983 |
BV 488 |
CHAMCROMUS 0,1% |
Tacrolimus |
10mg/10g |
VD-26294-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
63,000 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
414 |
PP2300342984 |
BV 489 |
CHAMCROMUS 0,03% |
Tacrolimus |
1,5mg/5g, 10g |
VD-26293-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
42,000 |
8,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
415 |
PP2300342985 |
BV 490 |
Nolvadex-D |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
20mg |
VN-19007-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,200 |
5,683 |
12,502,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
416 |
PP2300342987 |
BV 492 |
AGIMSTAN |
Telmisartan |
40mg |
VD-27746-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
234 |
23,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
417 |
PP2300342988 |
BV 493 |
AGIMSTAN 80 |
Telmisartan |
80mg |
VD-30273-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
510 |
10,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
418 |
PP2300342989 |
BV 494 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg +12.5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,990 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
419 |
PP2300342990 |
BV 495 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
472 |
37,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
420 |
PP2300342991 |
BV 496 |
Terbinafin DWP 250mg |
Terbinafin (hydroclorid) |
250mg |
893110159623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
6,993 |
10,489,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
421 |
PP2300342992 |
BV 497 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
9,000 |
4,860 |
43,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
422 |
PP2300342993 |
BV 498 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
2,000 |
744,870 |
1,489,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
423 |
PP2300342995 |
BV 500 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
150 |
15,015 |
2,252,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
424 |
PP2300342996 |
BV 501 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%-5g |
VD-26395-17 (62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tube |
Tuýp |
150 |
3,200 |
480,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
48 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
425 |
PP2300342997 |
BV 502 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,400 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
426 |
PP2300342998 |
BV 503 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
399 |
59,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
427 |
PP2300342999 |
BV 504 |
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,241 |
224,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
428 |
PP2300343000 |
BV 505 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
865 |
17,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
429 |
PP2300343001 |
BV 506 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
15,873 |
317,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
430 |
PP2300343002 |
BV 507 |
Viticalat |
Ticarcillin + acid clavulanic |
3g + 0.2g |
VD-34292-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt nam |
hộp 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
97,500 |
780,000,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
431 |
PP2300343003 |
BV 508 |
TINIDAZOL KABI |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD-19570-13 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/48 chai x 100ml |
Chai |
10,000 |
17,420 |
174,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
432 |
PP2300343005 |
BV 510 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
VD-24623-16 (62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,050 |
26,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
24 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
433 |
PP2300343006 |
BV 511 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
400 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
434 |
PP2300343007 |
BV 512 |
Spiriva Respimat |
Tiotropium |
0,0025mg/nhát xịt |
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều |
Hộp |
20 |
800,100 |
16,002,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
435 |
PP2300343008 |
BV 513 |
Tiram |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
VD-25015-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
436 |
PP2300343009 |
BV 514 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3% 5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/ Lọ/ Ống |
2,000 |
33,810 |
67,620,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
437 |
PP2300343010 |
BV 515 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
2,719 |
2,719,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
438 |
PP2300343011 |
BV 516 |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
VD-33653-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml; hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
10,000 |
4,100 |
41,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
439 |
PP2300343013 |
BV 518 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
20 |
52,300 |
1,046,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
440 |
PP2300343014 |
BV 519 |
TOBCOL - DEX |
Tobramycin, Dexamethason natri phosphat |
15mg/5ml; 5mg/5ml |
VD-26086-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
1,000 |
6,575 |
6,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
441 |
PP2300343015 |
BV 520 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
8,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
442 |
PP2300343016 |
BV 521 |
Topamax |
Topiramat |
25mg |
VN-20301-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,200 |
104,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
443 |
PP2300343017 |
BV 522 |
Cammic 1g |
Acid tranexamic |
1g/10ml |
VD-34305-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
3,000 |
23,500 |
70,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
444 |
PP2300343018 |
BV 523 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-26894-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
1,547 |
6,188,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
445 |
PP2300343019 |
BV 524 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
0,04mg/ ml, 2,5ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Chai/ Lọ/ Ống |
100 |
241,000 |
24,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
446 |
PP2300343020 |
BV 525 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
300 |
113,000 |
33,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
447 |
PP2300343022 |
BV 527 |
Deworm |
Triclabendazol |
250mg |
VN-16567-13 |
Uống |
Viên nén |
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited) |
Ấn Độ |
Hộp 01 vỉ x 04 viên |
Viên |
200 |
23,000 |
4,600,000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
Nhóm 5 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
448 |
PP2300343023 |
BV 528 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
VD-30410-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
50,000 |
140 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
449 |
PP2300343024 |
BV 529 |
AGITRITINE 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
595 |
13,090,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
450 |
PP2300343025 |
BV 530 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-31062-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
295 |
2,950,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
451 |
PP2300343026 |
BV 531 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-27571-17 (62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
394 |
197,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
452 |
PP2300343028 |
BV 533 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
5,410 |
378,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
453 |
PP2300343029 |
BV 534 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
60 |
2,557,000 |
153,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
454 |
PP2300343030 |
BV 535 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
Janssen-Cilag |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Ống |
200 |
90,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
455 |
PP2300343031 |
BV 536 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
67,500 |
6,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
456 |
PP2300343032 |
BV 537 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
7,000 |
6,972 |
48,804,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
457 |
PP2300343033 |
BV 538 |
Valsarfast 80 |
Valsartan |
80mg |
VN-12020-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
40,000 |
2,982 |
119,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
458 |
PP2300343035 |
BV 540 |
TRONISTAT 80/12.5 MG |
Valsartan; Hydrochlorothiazide |
80mg+ 12,5mg |
VD-36062-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
800 |
176,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
459 |
PP2300343036 |
BV 541 |
Co-Diovan 80/12,5 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-19286-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
60,000 |
9,987 |
599,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
460 |
PP2300343037 |
BV 542 |
Voxin
|
Vancomycin |
1g |
VN-20983-18 (CV gia hạn 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
|
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
|
Vianex S.A- Plant C'
|
Hy Lạp
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
9,000 |
87,780 |
790,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
Nhóm 1 |
24 tháng
|
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
461 |
PP2300343038 |
BV 543 |
Galvus |
Vildagliptin |
50mg |
VN-19290-15 |
Uống |
Viên nén |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
80,000 |
8,225 |
658,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
462 |
PP2300343039 |
BV 544 |
VANADIA |
Vildagliptin |
50mg |
893110063023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,600 |
320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
463 |
PP2300343040 |
BV 545 |
Galvus Met 50mg/500mg |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
50mg+500mg |
VN-19292-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,274 |
278,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
464 |
PP2300343041 |
BV 546 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Vildagliptin; Metformin hydrochloride |
50mg+850mg |
VN-19293-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,274 |
185,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
465 |
PP2300343042 |
BV 547 |
AGIRENYL |
Vitamin A |
5.000IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
235 |
1,175,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
466 |
PP2300343043 |
BV 548 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
4000IU + 400IU |
VD-29467-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
599 |
35,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
467 |
PP2300343044 |
BV 549 |
AD Tamy |
Vitamin A + D3 |
2000IU + 250IU |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
560 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
30 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
468 |
PP2300343045 |
BV 550 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
7,000 |
672 |
4,704,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
469 |
PP2300343046 |
BV 551 |
NP-Newblex |
Thiamine mononitrat , Pyridoxin Hydroclorid, Cyanocobalamin |
100mg + 50mg + 0,5mg |
VD--34879-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ, 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
940 |
141,000,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
470 |
PP2300343047 |
BV 552 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100mg+ 100mg+ 1mg)/2ml |
VN-17798-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
3,000 |
21,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
471 |
PP2300343049 |
BV 554 |
Magnesi - B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg+470mg |
VD-21782-14 (62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
554 |
44,320,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
472 |
PP2300343050 |
BV 555 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
VD-23583-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,000 |
145 |
24,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
473 |
PP2300343052 |
BV 557 |
AGI-VITAC |
Vitamin C |
500mg |
VD-24705-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
155 |
3,100,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
474 |
PP2300343053 |
BV 558 |
Vitamin E 400IU |
Vitamin E |
400 IU |
VD-18448-13 (279/QĐ-QLD ngày 25/05/22) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
450 |
10,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
475 |
PP2300343054 |
BV 559 |
Biosoft |
Vitamin H (B8) |
10 mg |
VD-29705-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
7,000 |
3,990 |
27,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
30 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
476 |
PP2300343055 |
BV 560 |
VITPP |
Vitamin PP |
500mg |
VD-23497-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
199 |
1,990,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |
|
477 |
PP2300343056 |
BV 561 |
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml |
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat) |
4mg/5ml |
VN-22321-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
CSSX: Áo CSĐG: Áo |
Hộp 1lọ x 5ml |
Chai/ Lọ/ Túi |
120 |
375,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
1548/QĐ-BVĐK |
31/12/2023 |
Lam Dong General Hospital |