Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300568399 |
GE001.L2.24 |
ONCOTERON |
Abiraterone acetate 250mg |
250mg |
890114447123 (VN3-299-20) kèm quyết định số 796/QĐ-QLD ngày 27/10/2023 V/v ban hành danh mục 35 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 117 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
20,000 |
51,000 |
1,020,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
2 |
PP2300568400 |
GE002.L2.24 |
Zytiga |
Abiraterone acetate |
500mg |
VN3-303-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Patheon-France; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A |
CSSX: Pháp; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Italy |
Hộp 5 vỉ x 12 viên, mỗi vỉ được đóng trong một bao bìa cứng |
Viên |
500 |
541,835 |
270,917,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
3 |
PP2300568401 |
GE003.L2.24 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (VD-28148-17) (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,708 |
275 |
9,819,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
4 |
PP2300568402 |
GE004.L2.24 |
AZENMAROL 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
893110257723 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
197,216 |
330 |
65,081,280 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
5 |
PP2300568404 |
GE006.L2.24 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,633 |
4,612 |
150,503,396 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
6 |
PP2300568405 |
GE007.L2.24 |
Paratriam 200mg Powder |
Acetylcystein |
200mg |
VN-19418-15 |
Uống |
Thuốc bột pha uống |
Lindopharm GmbH |
Germany |
Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói |
gói |
320,000 |
1,650 |
528,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
7 |
PP2300568406 |
GE008.L2.24 |
Mucomucil |
Acetylcystein |
300mg |
VN-21776-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italia |
Hộp 10 ống x 3ml |
chai/lọ/ống/túi |
10,000 |
42,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
8 |
PP2300568407 |
GE009.L2.24 |
Nobstruct |
Acetylcystein |
300mg |
VD-25812-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3 ml |
Ống |
15,770 |
29,000 |
457,330,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
9 |
PP2300568409 |
GE011.L2.24 |
Fluimucil 600mg |
Acetylcystein |
600mg |
VN-23097-22 |
Uống |
Viên nén sủi |
Zambon Switzerland Ltd |
Thụy Sỹ |
Hộp 5 vỉ x 2 viên |
Viên |
5,000 |
12,660 |
63,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
10 |
PP2300568410 |
GE012.L2.24 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
893110337023 (VD-27517-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
640,110 |
340 |
217,637,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
11 |
PP2300568411 |
GE013.L2.24 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
809,890 |
61 |
49,403,290 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
12 |
PP2300568412 |
GE014.L2.24 |
Acyclovir |
Aciclovir |
250mg/5g |
VD-24956-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 gam |
Tuýp |
285 |
3,780 |
1,077,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
13 |
PP2300568413 |
GE015.L2.24 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
GC-315-19 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,384 |
8,000 |
187,072,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
14 |
PP2300568414 |
GE016.L2.24 |
Medskin Clovir 400 |
Acyclovir |
400mg |
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,778 |
17,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng
CV 5305/QLD-ĐK ngày 8/4/2016 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
15 |
PP2300568415 |
GE017.L2.24 |
MEPATYL |
Acid acetic |
2% (w/w) |
893110101723 (QLĐB-799-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
150 |
45,000 |
6,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
16 |
PP2300568416 |
GE018.L2.24 |
Savidrinate |
Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg + 2800IU |
VD-28041-17 |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1,3,5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
500 |
57,500 |
28,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
17 |
PP2300568417 |
GE019.L2.24 |
Aclonia 70mg/2800 IU tablets |
Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg + 2800IU |
520110138223 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2,760 |
95,000 |
262,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
18 |
PP2300568418 |
GE020.L2.24 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở sản xuất); Merck sharp & Dohme B.V (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng) |
CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
4,740 |
114,180 |
541,213,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
19 |
PP2300568419 |
GE021.L2.24 |
OSTAGI - D3 PLUS |
Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg + 5600IU |
VD-33383-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
3,360 |
13,900 |
46,704,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
20 |
PP2300568420 |
GE022.L2.24 |
Morihepamin |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
7,58% |
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
600 |
116,632 |
69,979,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
21 |
PP2300568421 |
GE023.L2.24 |
Newitacid |
Acid thioctic (Acid Αlpha lipoic) |
200mg |
VD-32689-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,890 |
6,804 |
495,943,560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
22 |
PP2300568422 |
GE024.L2.24 |
Treeton |
Acid thioctic (Acid Αlpha lipoic) |
600mg |
VN-22548-20 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền |
lọ |
3,600 |
175,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
23 |
PP2300568423 |
GE025.L2.24 |
Humira |
Adalimumab |
40 mg/0.4 ml |
QLSP-H03-1172-19 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bút tiêm |
415 |
9,210,573 |
3,822,387,795 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
24 |
PP2300568424 |
GE026.L2.24 |
BFS-Adenosin |
Adenosine |
3mg/ 1ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
430 |
800,000 |
344,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
25 |
PP2300568425 |
GE027.L2.24 |
Adrenaline aguettant 0.1mg/ml |
Adrenalin |
1mg/10ml |
VN-22425-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm |
1,050 |
163,800 |
171,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
26 |
PP2300568426 |
GE028.L2.24 |
Anbaescin |
Aescin (Escin) |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,580 |
75,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
27 |
PP2300568427 |
GE029.L2.24 |
Giotrif |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) |
20mg |
400110034923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
772,695 |
772,695,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
28 |
PP2300568428 |
GE030.L2.24 |
Afatinib Tablets 20mg |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 29,56mg) |
20mg |
890110193823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
399,000 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
29 |
PP2300568429 |
GE031.L2.24 |
Giotrif |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) |
30mg |
VN2-602-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
13,000 |
772,695 |
10,045,035,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
30 |
PP2300568430 |
GE032.L2.24 |
Afatinib tablets 30mg |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg) |
30mg |
890110017923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
399,000 |
798,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
31 |
PP2300568431 |
GE033.L2.24 |
Giotrif |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) |
40mg |
VN2-603-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
8,000 |
772,695 |
6,181,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
32 |
PP2300568432 |
GE034.L2.24 |
Afatinib Tablets 40mg |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) |
40mg |
890110193923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
399,000 |
399,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
33 |
PP2300568433 |
GE035.L2.24 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
7,130 |
1,800 |
12,834,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
34 |
PP2300568434 |
GE036.L2.24 |
Albunorm 250g/l |
Human Albumin |
25g/100ml |
QLSP-1101-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 100ml |
chai |
17,143 |
2,200,000 |
37,714,600,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
35 |
PP2300568438 |
GE040.L2.24 |
Albunorm 50g/l |
Human Albumin |
25g/500ml |
QLSP-1102-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 500ml |
chai |
847 |
2,500,000 |
2,117,500,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
36 |
PP2300568439 |
GE041.L2.24 |
Albunorm 50g/l |
Human Albumin |
12,5g/250ml |
QLSP-1102-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 250ml |
chai |
2,700 |
1,430,000 |
3,861,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
37 |
PP2300568440 |
GE042.L2.24 |
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution |
Alendronic acid |
70mg/100ml |
VN-22757-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Pinewood Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 4 chai 100ml |
Chai |
4,800 |
126,000 |
604,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
38 |
PP2300568441 |
GE043.L2.24 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,170 |
6,600 |
291,522,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
39 |
PP2300568442 |
GE044.L2.24 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
181,145 |
6,500 |
1,177,442,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
40 |
PP2300568443 |
GE045.L2.24 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
190 |
10,323,588 |
1,961,481,720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
41 |
PP2300568445 |
GE047.L2.24 |
GEL-APHOS |
Aluminum phosphat |
12,38g/gói 20g |
VD-19312-13 |
uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Gói |
9,883 |
1,000 |
9,883,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
42 |
PP2300568446 |
GE048.L2.24 |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,420 |
3,200 |
26,944,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
43 |
PP2300568447 |
GE049.L2.24 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống 10ml |
Ống |
1,521 |
8,600 |
13,080,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
30 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
44 |
PP2300568448 |
GE050.L2.24 |
JW Amikacin 500mg/100ml Injection |
Amikacin (dưới dạng muối) |
500mg/100ml |
880110409323 (VN-19684-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 20 chai x 100ml |
Chai |
23,878 |
50,484 |
1,205,456,952 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
45 |
PP2300568449 |
GE051.L2.24 |
Zilvit |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/100ml |
893110300223
(VD-19023-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
15,956 |
36,600 |
583,989,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
46 |
PP2300568450 |
GE052.L2.24 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/ 3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
3,181 |
24,000 |
76,344,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
47 |
PP2300568451 |
GE053.L2.24 |
Amitriptyline Hydrochloride 25mg |
Amitriptylin HCl |
25mg |
VD-29099-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,686 |
2,200 |
122,509,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
48 |
PP2300568453 |
GE055.L2.24 |
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở sản xuất); Merck Sharp & Dohme B.V. (Cơ sở đóng gói) |
CSSX: Hàn Quốc; CSĐG: Hà Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
10,470 |
523,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
49 |
PP2300568455 |
GE057.L2.24 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat |
100mg; 5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
9,891 |
494,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
50 |
PP2300568456 |
GE058.L2.24 |
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
10mg + 160mg + 12,5mg |
840110032023 (VN-19287-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
134,440 |
18,107 |
2,434,305,080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
51 |
PP2300568457 |
GE059.L2.24 |
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
5mg + 160mg + 12,5mg |
840110079223 (VN-19289-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
72,640 |
18,107 |
1,315,292,480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
52 |
PP2300568458 |
GE060.L2.24 |
Hyvalor Plus |
Amlodipin + Valsartan |
10mg + 160mg |
VD-35616-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
14,600 |
511,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
53 |
PP2300568459 |
GE061.L2.24 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vĩ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
9,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
54 |
PP2300568460 |
GE062.L2.24 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
80mg; 5mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,000 |
8,195 |
458,920,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
55 |
PP2300568461 |
GE063.L2.24 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,429 |
105 |
7,395,045 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
56 |
PP2300568462 |
GE064.L2.24 |
Midatan 500/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-22188-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
9,000 |
1,647 |
14,823,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
57 |
PP2300568463 |
GE065.L2.24 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-31719-19 |
uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
9,450 |
47,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
58 |
PP2300568464 |
GE066.L2.24 |
Vigentin 500/62,5 DT |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-33610-19 |
uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
8,200 |
82,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
59 |
PP2300568465 |
GE067.L2.24 |
AMPHOLIP |
Amphotericin B |
50mg/10ml |
VN-19392-15 kèm công văn số 2125/QLD-ĐK ngày 09/03/2020 V/v tăng hạn dùng của thuốc và thay đổi mẫu nhãn; quyết định số 232/QĐ -QLD ngày 29/4/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký tại Việt Nam (thời hạn 5 năm từ ngày ký - 29/4/2022); công văn số 3588/QLD-ĐK ngày 09/5/2022 V/v thay đổi cách ghi tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 Lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng |
Lọ |
5,580 |
1,698,000 |
9,474,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
60 |
PP2300568466 |
GE068.L2.24 |
Grafalon |
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit |
20mg/ml x 5ml |
10370/QLD-KD
238/QLD-KD
239/QLD-KD
278/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Neovii Biotech GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
178 |
15,920,000 |
2,833,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
61 |
PP2300568467 |
GE069.L2.24 |
Erleada |
Apalutamide |
60 mg |
001110194023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Janssen Ortho LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A. |
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Mỹ; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Italy |
Hộp 1 lọ chứa 120 viên |
Viên |
8,640 |
554,999 |
4,795,191,360 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
62 |
PP2300568468 |
GE070.L2.24 |
APIXABAN TABLETS 2.5MG |
Apixaban |
2,5mg |
VN3-407-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
1,000 |
17,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
63 |
PP2300568469 |
GE071.L2.24 |
Altronel |
Apixaban |
2,5mg |
893110062123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
9,559 |
9,559,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
64 |
PP2300568470 |
GE072.L2.24 |
Apixtra |
Apixaban |
5mg |
890110013923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
18,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
65 |
PP2300568472 |
GE074.L2.24 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
QLSP-H03-1135-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
200 |
55,544,064 |
11,108,812,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
66 |
PP2300568473 |
GE075.L2.24 |
Atovze 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib |
10mg; 10mg |
VD-30484-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
71,785 |
5,480 |
393,381,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
67 |
PP2300568474 |
GE076.L2.24 |
Atovze 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib |
20mg; 10mg |
VD-30485-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,231 |
6,500 |
716,501,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
68 |
PP2300568475 |
GE077.L2.24 |
Azimedi Fort |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-34705-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,731 |
2,250 |
33,144,750 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
69 |
PP2300568476 |
GE078.L2.24 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin + Ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
7,500 |
750,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
70 |
PP2300568477 |
GE079.L2.24 |
Azetatin 40 |
Atorvastatin + Ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-34868-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
6,447 |
1,934,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
71 |
PP2300568478 |
GE080.L2.24 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
VN-20475-17 (Gia hạn đến 31/12/2024 theo 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
10,500 |
4,200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
72 |
PP2300568479 |
GE081.L2.24 |
ATORONOBI 40 |
Atorvastatin |
40mg |
VN-16657-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
86,000 |
950 |
81,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
73 |
PP2300568480 |
GE082.L2.24 |
Notrixum |
Atracurium Besylat |
25mg/2,5ml |
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
1,632 |
25,523 |
41,653,536 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
74 |
PP2300568481 |
GE083.L2.24 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg/ml |
893114045723 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
57,900 |
425 |
24,607,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
75 |
PP2300568482 |
GE084.L2.24 |
Winduza |
Azacitidine |
100mg |
VN3-123-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,400 |
8,064,000 |
19,353,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
76 |
PP2300568483 |
GE085.L2.24 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
67,100 |
2,625 |
176,137,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
77 |
PP2300568485 |
GE087.L2.24 |
Progermila |
Bacillus Clausii |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090623 (QLSP-903-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
60,000 |
5,460 |
327,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
78 |
PP2300568486 |
GE088.L2.24 |
Baclofus 10 |
Baclofen |
10mg |
VD-31103-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
12,000 |
777 |
9,324,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
79 |
PP2300568487 |
GE089.L2.24 |
Zamko 25 |
Baclofen |
25mg |
VD-30504-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
5,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
80 |
PP2300568488 |
GE090.L2.24 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,639 |
281,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
81 |
PP2300568489 |
GE091.L2.24 |
BABUROL |
Bambuterol |
10mg |
VD-24113-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
300 |
4,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
82 |
PP2300568491 |
GE093.L2.24 |
Simulect |
Basiliximab |
20mg |
QLSP-1022-17 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; nhà sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; nhà sản xuất ống dung môi: Pháp |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống nước pha tiêm 5ml |
Lọ |
172 |
29,682,123 |
5,105,325,156 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
83 |
PP2300568492 |
GE094.L2.24 |
Bendamustin beta 2,5mg/ml |
Bendamustin HCl |
100mg |
840110017223 |
Truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
520 |
6,530,000 |
3,395,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
84 |
PP2300568493 |
GE095.L2.24 |
Bendamustine Mylan |
Bendamustin |
100mg (dạng muối) |
VN3-375-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Mylan Laboratories Limited (OTL) |
India |
Hộp 1 lọ |
chai/lọ/ống/túi |
280 |
6,590,000 |
1,845,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
85 |
PP2300568494 |
GE096.L2.24 |
Bendamustin beta 2,5mg/ml |
Bendamustin HCl |
25mg |
VN3-396-22 |
Truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất: Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
390 |
1,461,840 |
570,117,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
86 |
PP2300568495 |
GE097.L2.24 |
Bendamustine Mylan |
Bendamustin |
25mg (dạng muối) |
VN3-339-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Mylan Laboratories Limited (OTL) |
India |
Hộp 1 lọ |
chai/lọ/ống/túi |
210 |
1,590,000 |
333,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
87 |
PP2300568496 |
GE098.L2.24 |
Bendamustine hydrochloride 180mg/4ml concentrate for solution for infusion |
Bendamustin hydrochlorid |
180mg/4ml |
VN3-314-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
200 |
8,300,000 |
1,660,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24
tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
88 |
PP2300568497 |
GE099.L2.24 |
Datviron |
Benfotiamin |
150mg |
VD-35647-22 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
7,430 |
7,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
89 |
PP2300568498 |
GE100.L2.24 |
Kernhistine 16mg Tablet |
Betahistine.2HCL |
16mg |
840110404323 (VN-19865-16) (QĐ 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,500 |
1,830 |
70,455,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
90 |
PP2300568499 |
GE101.L2.24 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
5,962 |
536,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
91 |
PP2300568500 |
GE102.L2.24 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistine dihydrochloride |
24 mg |
VD-32796-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
355 |
17,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
92 |
PP2300568501 |
GE103.L2.24 |
Kernhistine 8mg Tablet |
Betahistine dihydrochloride |
8mg |
VN-20143-16 (QĐ 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/04 vỉ x 15 viên |
Viên |
17,000 |
1,600 |
27,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
93 |
PP2300568502 |
GE104.L2.24 |
Betahistin 8 A.T |
Betahistin dihydrochlorid |
8mg |
893110278523
(VD-25651-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,000 |
165 |
5,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
94 |
PP2300568504 |
GE106.L2.24 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
1,500 |
4,756,087 |
7,134,130,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
95 |
PP2300568505 |
GE107.L2.24 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
460410249923 (SP3-1202-20) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
5,000 |
3,780,000 |
18,900,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
96 |
PP2300568506 |
GE108.L2.24 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
1,000 |
17,372,828 |
17,372,828,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
97 |
PP2300568507 |
GE109.L2.24 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
460410250023 (SP3-1203-20) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
3,000 |
14,490,000 |
43,470,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
98 |
PP2300568508 |
GE110.L2.24 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
99 |
PP2300568509 |
GE111.L2.24 |
Asstamid |
Bicalutamid |
50mg |
VN2-627-17 (gia hạn đến 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
25,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
100 |
PP2300568510 |
GE112.L2.24 |
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy) |
Bilastin |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
9,300 |
223,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
101 |
PP2300568511 |
GE113.L2.24 |
BV Lastin 20 |
Bilastin |
20mg |
893110204123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
5,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
102 |
PP2300568512 |
GE114.L2.24 |
Bisotexa |
Bisoprolol fumarate |
10mg |
VN-23248-22 |
Uống |
Viên nén |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
145,000 |
6,000 |
870,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
103 |
PP2300568513 |
GE115.L2.24 |
Prololsavi 10 |
Bisoprolol fumarat |
10mg |
VD-29115-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
2,950 |
162,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
104 |
PP2300568514 |
GE116.L2.24 |
Bisoprolol Fumarate 2.5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-18126-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Niche Generics Limited |
Ireland |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
80,000 |
810 |
64,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
105 |
PP2300568516 |
GE118.L2.24 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
110,000 |
692 |
76,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
106 |
PP2300568518 |
GE120.L2.24 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
580 |
407,988 |
236,633,040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
107 |
PP2300568519 |
GE121.L2.24 |
Bortezomib Biovagen |
Bortezomib |
1mg |
VN3-274-20 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch |
-Cơ sở sản đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Séc
-Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bulgari
-Cơ sở xuất xưởng:Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3,500 |
4,406,000 |
15,421,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
108 |
PP2300568520 |
GE122.L2.24 |
Bortezomib Pharmidea |
Bortezomib |
3,5mg |
475114086223
(VN2-579-17) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Sia Pharmidea |
Latvia |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
13,568,000 |
13,568,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
109 |
PP2300568521 |
GE123.L2.24 |
Bortezomib for injection 3.5mg/vial |
Bortezomib |
3,5mg |
890114446423
(VN2-453-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
140 |
1,238,644 |
173,410,160 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
110 |
PP2300568522 |
GE124.L2.24 |
Tracleer |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) |
125mg |
VN-18486-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc. (CS xuất xưởng: Actelion Pharmaceuticals Ltd) |
Canada (CS xuất xưởng: Switzerland) |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
2,000 |
428,750 |
857,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
111 |
PP2300568523 |
GE125.L2.24 |
Ravenell-125 |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) |
125mg |
VD-31091-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
70,000 |
65,000 |
4,550,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
112 |
PP2300568524 |
GE126.L2.24 |
Misenbo 62,5 |
Bosentan |
62,5mg |
VD-33103-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
22,532 |
37,359 |
841,772,988 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
113 |
PP2300568525 |
GE127.L2.24 |
Adcetris |
Brentuximab Vedotin |
50 mg |
QLSP-H03-1136-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: BSP Pharmaceuticals S.p.A; ĐG & XX: Takeda Austria GmbH |
CSSX: Ý; ĐG & XX: Áo |
Hộp chứa 1 Iọ thuốc |
Lọ |
220 |
63,214,433 |
13,907,175,260 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
48 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
114 |
PP2300568526 |
GE128.L2.24 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
VN-17810-14 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
310 |
310,800 |
96,348,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
115 |
PP2300568527 |
GE129.L2.24 |
Bromhexine Injection |
Bromhexin hydrochlorid |
4mg/2ml |
VN-22931-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
18,656 |
12,500 |
233,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
116 |
PP2300568529 |
GE131.L2.24 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/liều x 120 liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
950 |
90,000 |
85,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
117 |
PP2300568531 |
GE133.L2.24 |
Phosbind |
Calci (dưới dạng Calcium acetat) |
169mg |
VD-23433-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,177 |
3,800 |
38,672,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
118 |
PP2300568532 |
GE134.L2.24 |
Briozcal/ Calci carbonat, vitamin D3 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VN-22339-19
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Lipa Pharmaceuticals Ltd
|
Úc
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
998,000 |
2,700 |
2,694,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
119 |
PP2300568533 |
GE135.L2.24 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
872,000 |
840 |
732,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
120 |
PP2300568534 |
GE136.L2.24 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
31,456 |
838 |
26,360,128 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
121 |
PP2300568535 |
GE137.L2.24 |
Calci Folinat 10ml |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 108mg/10ml) |
100mg/10ml |
893110303823 (VD-29224-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
5,700 |
28,800 |
164,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
122 |
PP2300568536 |
GE138.L2.24 |
Folinato 50mg |
Calci folinat |
50mg/5ml |
VN-21204-18 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
3,800 |
81,585 |
310,023,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
123 |
PP2300568537 |
GE139.L2.24 |
Calci folinat 50mg/5ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
50mg/ 5ml |
VD-24226-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
1,200 |
18,935 |
22,722,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
124 |
PP2300568538 |
GE140.L2.24 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci gluconolactat + Calci carbonat |
2,94g + 0,3g |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
78,286 |
3,500 |
274,001,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
125 |
PP2300568539 |
GE141.L2.24 |
Natecal D3 |
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
600mg + 400IU |
VN-16314-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén rã trong miệng |
Italfarmaco S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 60 viên |
Viên |
70,000 |
4,000 |
280,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
126 |
PP2300568541 |
GE143.L2.24 |
Keamine |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin |
Nitơ toàn phần: 36mg. Calcium: 0.05g |
VD-27523-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
884,210 |
10,780 |
9,531,783,800 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
127 |
PP2300568542 |
GE144.L2.24 |
Ketovital |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin |
Nitơ toàn phần: 36mg. Calcium: 0,05g |
VD-26791-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất Dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
546,351 |
8,089 |
4,419,433,239 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
128 |
PP2300568543 |
GE145.L2.24 |
A.T Calcium 300 |
Calci lactat (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
300mg |
VD-29682-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
192,576 |
505 |
97,250,880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
129 |
PP2300568544 |
GE146.L2.24 |
Calcolife |
Calci lactat pentahydrat |
520mg/8ml |
VD-31442-19 |
Uống |
Dung dịch |
Cty CP 23 Tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống |
chai/lọ/ống/túi |
100,000 |
7,200 |
720,000,000 |
CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
130 |
PP2300568545 |
GE147.L2.24 |
Resincalcio |
Calcium polystyrene sulfonate |
99,75%, gói 15g |
VN-22557-20 |
uống |
Bột pha hỗn dịch |
Laboratorios Rubió, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 26 gói x 15g |
gói / túi |
13,000 |
108,497 |
1,410,461,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
131 |
PP2300568546 |
GE148.L2.24 |
Sartan/HCTZ Plus |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
32mg + 12,5mg |
VD-28028-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
94,000 |
6,500 |
611,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
132 |
PP2300568547 |
GE149.L2.24 |
Candekern 16mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
16 mg |
840110007724
(VN-20455-17) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
200,000 |
6,600 |
1,320,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
133 |
PP2300568548 |
GE150.L2.24 |
Candesartan STADA 16mg |
Candesartan |
16mg |
VD-34959-21 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
200,000 |
3,790 |
758,000,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
134 |
PP2300568549 |
GE151.L2.24 |
Nady-Candesartan 16 |
Candesartan |
16mg |
VD-35334-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
40,000 |
665 |
26,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
135 |
PP2300568550 |
GE152.L2.24 |
Sartan |
Candesartan cilexetil |
32mg |
VD-29835-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
6,500 |
780,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
136 |
PP2300568551 |
GE153.L2.24 |
Candesartan STADA 4mg |
Candesartan |
4mg |
VD-34960-21 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
8,000 |
2,450 |
19,600,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
137 |
PP2300568553 |
GE155.L2.24 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
8mg |
840110007824
(VN-20456-17) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 Viên |
Viên |
177,533 |
4,500 |
798,898,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
138 |
PP2300568554 |
GE156.L2.24 |
Guarente-8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
VD-28461-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,970 |
178,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
139 |
PP2300568555 |
GE157.L2.24 |
Nady-Candesartan 8 |
Candesartan |
8mg |
VD-35335-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
33,804 |
450 |
15,211,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
140 |
PP2300568556 |
GE158.L2.24 |
Capecitabine Pharmacare 500mg Film coated Tablets |
Capecitabin |
500mg |
535114439923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmacare Premium Ltd |
Malta |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200,000 |
18,480 |
22,176,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
141 |
PP2300568558 |
GE160.L2.24 |
Kpec 500 |
Capecitabin |
500mg |
893114228123 (QLĐB-566-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
16,800 |
5,040,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
142 |
PP2300568559 |
GE161.L2.24 |
Capser |
Capsaicin |
75mg/100g |
VN-21757-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 tuýp 100g |
Tuýp |
300 |
295,000 |
88,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
143 |
PP2300568560 |
GE162.L2.24 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Ferring GmbH (CSĐG: Ferring International Center S.A.) |
Đức (CSĐG: Thụy Sỹ) |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
24 |
358,233 |
8,597,592 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
144 |
PP2300568562 |
GE164.L2.24 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg |
VD-21241-14 + QĐ gia hạn số: 447/QĐ-QLD-ĐK ngày 02/08/2022 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5,500 |
129,129 |
710,209,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
145 |
PP2300568564 |
GE166.L2.24 |
Naprolat |
Carboplatin |
10mg/ml x 45ml |
VN3-282-20 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 45ml |
Lọ |
4,000 |
750,000 |
3,000,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
146 |
PP2300568565 |
GE167.L2.24 |
Hemastop |
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) |
250mcg (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg)/1ml |
VD-30320-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
2 |
290,000 |
580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
147 |
PP2300568566 |
GE168.L2.24 |
Coryol 12.5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
VN-18273-14 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
366,961 |
2,037 |
747,499,557 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
148 |
PP2300568567 |
GE169.L2.24 |
AUCARDIL 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-30276-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,948 |
720 |
15,802,560 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
149 |
PP2300568568 |
GE170.L2.24 |
Karvidil 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-22553-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
89,003 |
1,350 |
120,154,050 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
150 |
PP2300568569 |
GE171.L2.24 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,568 |
439 |
19,126,352 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
151 |
PP2300568570 |
GE172.L2.24 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,979 |
439 |
26,769,781 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
152 |
PP2300568571 |
GE173.L2.24 |
Cancidas |
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg ) 50,0 mg |
50mg |
VN-20811-17 |
truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,660 |
6,531,000 |
36,965,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
153 |
PP2300568572 |
GE174.L2.24 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110407323 (VN-21276-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4,637 |
4,114,000 |
19,076,618,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
154 |
PP2300568573 |
GE175.L2.24 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
348 |
5,175,386 |
1,801,034,328 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
155 |
PP2300568574 |
GE176.L2.24 |
METINY |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
375mg |
VD-27346-17 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,000 |
9,900 |
376,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
156 |
PP2300568575 |
GE177.L2.24 |
Cefamandol 0,5g |
Cefamandol |
0,5g |
VD-31705-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
7,200 |
47,500 |
342,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
157 |
PP2300568576 |
GE178.L2.24 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri vô khuẩn) |
2g |
VD-36135-22 |
Tiêm tĩnh mạch; tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
120,000 |
35,700 |
4,284,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
158 |
PP2300568577 |
GE179.L2.24 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22240-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
91,837 |
10,300 |
945,921,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
159 |
PP2300568579 |
GE181.L2.24 |
Imexime 400 |
Cefixim |
400mg |
893110146323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
10,300 |
61,800,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
160 |
PP2300568580 |
GE182.L2.24 |
Sulraapix |
Cefoperazon + Sulbactam |
0,5g + 0,5g |
VD-22285-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
chai/lọ/ống/túi |
11,073 |
40,000 |
442,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
161 |
PP2300568581 |
GE183.L2.24 |
Basultam |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VN-18017-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 01 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
70,000 |
184,000 |
12,880,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
162 |
PP2300568582 |
GE184.L2.24 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VD-32834-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
61,000 |
66,600 |
4,062,600,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
163 |
PP2300568583 |
GE185.L2.24 |
Mczima
|
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 0,5g |
890110192623
|
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm
|
M/s Zeiss Pharma Ltd
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 lọ
|
chai/lọ/ống/túi |
9,700 |
45,000 |
436,500,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
164 |
PP2300568584 |
GE186.L2.24 |
Vibatazol 1g/0,5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-30594-18 (Gia hạn đến 31/12/2024 theo 528/QĐ-QLD) |
Tiêm bắp, Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, |
Lọ |
8,000 |
42,000 |
336,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
165 |
PP2300568585 |
GE187.L2.24 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,200 |
115,000 |
253,000,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
166 |
PP2300568586 |
GE188.L2.24 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27891-17 (Gia hạn đến 31/12/2024 theo 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
5,540 |
166,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
167 |
PP2300568587 |
GE189.L2.24 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) 600mg |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
ACS Dobfar S.p.A. |
Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,140 |
596,000 |
679,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
168 |
PP2300568588 |
GE190.L2.24 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7,100 |
2,772,000 |
19,681,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
169 |
PP2300568589 |
GE191.L2.24 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,376 |
1,631,000 |
5,506,256,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
170 |
PP2300568590 |
GE192.L2.24 |
Tenamyd-ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium) |
2g |
VD-19450-13 (Có Quyết định gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3,467 |
48,500 |
168,149,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
171 |
PP2300568591 |
GE193.L2.24 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,327 |
186,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
172 |
PP2300568592 |
GE194.L2.24 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
94,600 |
9,100 |
860,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
173 |
PP2300568593 |
GE195.L2.24 |
Fuxicure-400 |
Celecoxib |
400mg |
VN-19967-16 (Công văn gia hạn đăng ký số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
11,000 |
121,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
174 |
PP2300568594 |
GE196.L2.24 |
Spexib 150mg |
Ceritinib |
150mg |
VN2-651-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,200 |
248,513 |
2,286,319,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
175 |
PP2300568595 |
GE197.L2.24 |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
4,400 |
5,773,440 |
25,403,136,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
176 |
PP2300568596 |
GE198.L2.24 |
MEDORAL |
Chlorhexidin digluconat |
0,5g/250ml |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai |
2,690 |
90,000 |
242,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
177 |
PP2300568597 |
GE199.L2.24 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
2,270 |
2,100 |
4,767,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
178 |
PP2300568598 |
GE200.L2.24 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
2,000 |
69,300 |
138,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
179 |
PP2300568599 |
GE201.L2.24 |
Sandimmun Neoral 100mg |
Ciclosporin |
100mg |
VN-22785-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
48,000 |
67,294 |
3,230,112,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
180 |
PP2300568600 |
GE202.L2.24 |
Atelec Tablets 10 |
Cilnidipine |
10mg |
VN-15704-12 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
EA Pharma Co., Ltd. |
Nhật |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
9,000 |
2,250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
181 |
PP2300568601 |
GE203.L2.24 |
Esseil-10 |
Cilnidipin |
10mg |
VD-28904-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
6,500 |
3,900,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
182 |
PP2300568602 |
GE204.L2.24 |
KALDALOC |
Cilnidipin |
10mg |
VD-33382-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
690,000 |
2,390 |
1,649,100,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
183 |
PP2300568603 |
GE205.L2.24 |
Cilidamin 20 |
Cilnidipin |
20mg |
VD-32988-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
10,500 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
184 |
PP2300568604 |
GE206.L2.24 |
Citakey Tablets 50mg |
Cilostazol |
50mg |
VN-22474-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
2,300 |
322,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
185 |
PP2300568605 |
GE207.L2.24 |
CRYBOTAS 50 |
Cilostazol |
50mg |
VD-31569-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,600 |
2,205 |
254,898,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
186 |
PP2300568606 |
GE208.L2.24 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
14,000 |
693 |
9,702,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
187 |
PP2300568607 |
GE209.L2.24 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
2,674 |
8,600 |
22,996,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
188 |
PP2300568608 |
GE210.L2.24 |
Proxacin 1% |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VN-15653-12 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
59,400 |
135,500 |
8,048,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
189 |
PP2300568610 |
GE212.L2.24 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
717 |
57,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
190 |
PP2300568612 |
GE214.L2.24 |
Cisplaton |
Cisplatin |
10mg/20ml |
890114182423 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
5,000 |
63,500 |
317,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
191 |
PP2300568613 |
GE215.L2.24 |
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
5,000 |
68,754 |
343,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
192 |
PP2300568615 |
GE217.L2.24 |
Cisplaton |
Cisplatin |
50mg/100ml |
890114086123 (VN2-446-16) |
Thuốc tiêm truyền |
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
5,000 |
169,000 |
845,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
193 |
PP2300568617 |
GE219.L2.24 |
Clopiaspirin 75/100 |
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
9,500 |
2,850,000,000 |
CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
194 |
PP2300568618 |
GE220.L2.24 |
Kaclocide plus |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin |
75mg + 100mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
450,000 |
1,030 |
463,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
195 |
PP2300568619 |
GE221.L2.24 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
266 |
133,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
196 |
PP2300568621 |
GE223.L2.24 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
19,200 |
5,200 |
99,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
197 |
PP2300568622 |
GE224.L2.24 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,200 |
925 |
17,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
198 |
PP2300568624 |
GE226.L2.24 |
Colistimed 0,5 MIU |
Colistimethate natri (Colistin bazơ) |
0,5MIU (17mg) |
VD-24642-16 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột Pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất DP Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
chai/lọ/ống/túi |
5,883 |
210,000 |
1,235,430,000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
199 |
PP2300568625 |
GE227.L2.24 |
Colistimed |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
1 MIU |
VD-24643-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
115,000 |
1,150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
200 |
PP2300568626 |
GE228.L2.24 |
Colistimethate for Injection U.S.P |
Colistimethate natri (Colistin bazơ) |
4,5MIU (150mg) |
VN-20727-17 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Patheon Manufacturing Services LLC |
USA |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm |
chai/lọ/ống/túi |
18,200 |
1,053,509 |
19,173,863,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
201 |
PP2300568627 |
GE229.L2.24 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,526 |
124,376 |
687,301,776 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
202 |
PP2300568628 |
GE230.L2.24 |
Cytarabine-Belmed
|
Cytarabin |
1000mg |
VN-23201-22
|
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm
|
Belmedpreparaty RUE
|
Belarus
|
Hộp 1 lọ
|
chai/lọ/ống/túi |
4,000 |
300,000 |
1,200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG |
Nhóm 5 |
36 tháng
|
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
203 |
PP2300568629 |
GE231.L2.24 |
Alexan |
Cytarabine |
50mg/ml |
VN-20580-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3,225 |
185,000 |
596,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
204 |
PP2300568630 |
GE232.L2.24 |
Núcleo C.M.P forte |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
9,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
205 |
PP2300568631 |
GE233.L2.24 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
110mg |
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
150,000 |
30,388 |
4,558,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
206 |
PP2300568632 |
GE234.L2.24 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
VN-17270-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
200,000 |
30,388 |
6,077,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
207 |
PP2300568633 |
GE235.L2.24 |
Tabised 150 |
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 432.4mg) |
150mg |
VD-35211-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
22,990 |
1,609,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
208 |
PP2300568634 |
GE236.L2.24 |
Dacarbazine Medac |
Dacarbazin |
200mg |
10370/QLD-KD
10371/QLD-KD
277/QLD-KD
285/QLD-KD
287/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
-CSSX: Oncomed manufacturing a.s
- CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH |
-CSSX: Séc
- CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức |
Hộp 10 lọ x 200mg Dacarbazin |
Lọ |
2,100 |
319,000 |
669,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
209 |
PP2300568635 |
GE237.L2.24 |
DAPAZIN 10 |
Dapagliflozin |
10mg |
893110211223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
8,760 |
1,752,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
210 |
PP2300568636 |
GE238.L2.24 |
Dapagliflozin 5mg |
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) |
5mg |
893110152523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ , 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
7,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
211 |
PP2300568637 |
GE239.L2.24 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
21,470 |
21,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
212 |
PP2300568638 |
GE240.L2.24 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
21,470 |
21,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
213 |
PP2300568639 |
GE241.L2.24 |
Darzalex |
Daratumumab |
20mg/ml |
760410037323 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
605 |
37,213,990 |
22,514,463,950 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
214 |
PP2300568640 |
GE242.L2.24 |
Darzalex |
Daratumumab |
20mg/ml |
760410037323 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
605 |
9,303,497 |
5,628,615,685 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
215 |
PP2300568642 |
GE244.L2.24 |
Decitabine for injection 50mg/vial |
Decitabine 50mg/lọ |
50mg |
890110407223 (VN3-57-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
615 |
8,833,500 |
5,432,602,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
216 |
PP2300568643 |
GE245.L2.24 |
Jadenu 180mg |
Deferasirox |
180mg |
VN3-171-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói: Novartis Pharma Produktions GmbH |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói gói: Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
188,765 |
849,442,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
217 |
PP2300568644 |
GE246.L2.24 |
Jasirox tab 180 |
Deferasirox |
180mg |
VD-34546-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,700 |
50,000 |
235,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
218 |
PP2300568645 |
GE247.L2.24 |
Jadenu 360mg |
Deferasirox |
360mg |
VN3-172-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói: Novartis Pharma Produktions GmbH |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói gói: Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,900 |
377,530 |
2,982,487,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
219 |
PP2300568646 |
GE248.L2.24 |
Jasirox tab 360 |
Deferasirox |
360mg |
VD-34547-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,187 |
85,000 |
1,630,895,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
220 |
PP2300568647 |
GE249.L2.24 |
Deferiprone A.T |
Deferipron |
500mg |
VD-25654-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
49,622 |
2,667 |
132,341,874 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
221 |
PP2300568648 |
GE250.L2.24 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesilate |
500mg |
VN-21008-18 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
lọ |
1,000 |
165,000 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
48 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
222 |
PP2300568649 |
GE251.L2.24 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
120mg |
VN-23031-22 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH (CSĐG thứ cấp: Ferring International Center SA) |
Đức (CSĐG thứ cấp: Thụy Sĩ) |
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm |
Lọ |
48 |
2,934,750 |
140,868,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
223 |
PP2300568650 |
GE252.L2.24 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
80mg |
VN3-398-22 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha tiêm |
Ferring GmbH (CSĐG: Ferring International Center S.A.) |
Đức (CSĐG: Thụy Sỹ) |
Hộp 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi + 1 pittông + 1 bộ phận tiếp nối lọ bột + 1 kim tiêm |
Lọ |
360 |
3,055,500 |
1,099,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
224 |
PP2300568651 |
GE253.L2.24 |
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate) |
60mcg |
VN-18301-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên đông khô dạng uống |
Catalent U.K. Swindon Zydis Limited (CSĐG thứ cấp: Ferring International Center SA) |
Anh (CSĐG thứ cấp: Thụy Sĩ) |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
22,133 |
331,995,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
225 |
PP2300568652 |
GE254.L2.24 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
720 |
37,000 |
26,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
226 |
PP2300568654 |
GE256.L2.24 |
Dexketoprofen Normon 25mg film coated tablets |
Dexketoprofen |
25mg |
VN-23012-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
viên |
5,000 |
5,300 |
26,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
227 |
PP2300568655 |
GE257.L2.24 |
Disomic |
Dexketoprofen |
50 mg |
VN-21526-18 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 5 ống x 2ml |
chai/lọ/ống/túi |
50 |
19,900 |
995,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
228 |
PP2300568656 |
GE258.L2.24 |
Seractil 400mg Film-coated tablets |
Dexibuprofen |
400mg |
VN-23078-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
6,900 |
310,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
229 |
PP2300568657 |
GE259.L2.24 |
Mydefen |
Dexibuprofen |
400mg |
VD-34874-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
2,190 |
10,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
230 |
PP2300568658 |
GE260.L2.24 |
Dexmedetomidine Invagen |
Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL) |
100mcg/ml x 2ml |
475114010723 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
PharmIdea SIA |
Latvia |
Hộp 4 lọ x 2ml. Hộp 25 lọ x 2ml |
Lọ |
300 |
480,000 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
231 |
PP2300568659 |
GE261.L2.24 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
12,000 |
1,080,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
232 |
PP2300568661 |
GE263.L2.24 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
VD-25308-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
8,300 |
5,250 |
43,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
233 |
PP2300568663 |
GE265.L2.24 |
Prismasol B0 |
Dịch lọc máu chứa lactat, không chứa kali, đóng gói trong 02 khoang riêng biệt |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium bicarbonat 3,09g; 5000ml/ túi |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml), Túi 5 lít |
Túi |
23,500 |
700,000 |
16,450,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
234 |
PP2300568664 |
GE266.L2.24 |
BUGGOL B0 |
Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g |
Dung dịch sau khi phối hợp ngăn A và ngăn B chứa: Calci 1,75mmol/l; Magnesi 0,5mmol /l; Natri 140mmol/l; Clorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Bicarbonat 32mmol/l |
VD-35959-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi |
Túi |
8,300 |
600,000 |
4,980,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
235 |
PP2300568667 |
GE269.L2.24 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng vớiL-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g;L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24gtương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphatheptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g; Mỗi túi 1500ml có 2 ngăn chứa: 750ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 104g tương ứng với Glucose 94,5g; 750ml dung dịch acid amin có điện giải:L-Alanin 7,35g; L-Arginin 6,3g; Glycin 5,78g; L-Histidin 1,58g; L-Isoleucin 2,63g; L-Leucin 3,89g; L-Lysin acetat 4,88g tương ứng với L-Lysin 3,4 |
Glucose (khan) 12,6%, 63g; Amino acid 7%, 35g |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
3,440 |
400,000 |
1,376,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
236 |
PP2300568668 |
GE270.L2.24 |
Nutriflex Lipid Peri
|
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides
|
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.441g + 80g + 1.170 + 6.625g + 25g + 25
|
VN-19792-16
|
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 5 túi 1250ml
|
Túi
|
2,160 |
840,000 |
1,814,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
12 tháng
|
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
237 |
PP2300568669 |
GE271.L2.24 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Dịch truyền các acid amin + glucose + lipid + Điện giải |
Hàm lượng: acid amin 32g/l; Nitơ toàn phần 4,56g/l; glucose 64g/l; Lipid 40g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat-; Acetat-, Cl-. Túi 1250ml. |
VN-21297-18
(CVGH: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml |
Túi |
2,160 |
820,000 |
1,771,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
238 |
PP2300568670 |
GE272.L2.24 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml |
VN2-564-17 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
3,000 |
696,500 |
2,089,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
239 |
PP2300568671 |
GE273.L2.24 |
Olimel N9E |
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết) |
14.2% + 27.5% + 20% (8,24g + 5,58g + 1,65g +2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml; 1000ml |
VN2-523-16 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
2,100 |
860,000 |
1,806,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
240 |
PP2300568672 |
GE274.L2.24 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml |
VN2-564-17 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml |
Túi |
2,000 |
847,999 |
1,695,998,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
241 |
PP2300568673 |
GE275.L2.24 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
Glucose (85g; 13%; 656ml), dung dịch acid amin có điện giải (37,99g; 10%; 380ml) và nhũ tương mỡ Intralipid (34g, 20%, 170ml) |
VN-20278-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương truyền tĩnh mạch |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
4,356 |
720,000 |
3,136,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
242 |
PP2300568676 |
GE278.L2.24 |
Amiparen 10 % |
Dịch truyền hỗn hợp acid amin |
10%, 200ml |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata)) |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
chai/lọ/ống/túi |
81,791 |
63,000 |
5,152,833,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
243 |
PP2300568679 |
GE281.L2.24 |
Aminoleban |
Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan |
8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai/túi 200ml |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata)) |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml
|
chai/lọ/ống/túi |
3,320 |
104,000 |
345,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
244 |
PP2300568680 |
GE282.L2.24 |
Neoamiyu |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
23,729 |
116,258 |
2,758,686,082 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
245 |
PP2300568681 |
GE283.L2.24 |
Polnye |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg |
1500mg; 2000mg; 1400mg; 1000mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 1500mg; 600mg; 600mg; 50mg; 50mg; 500mg; 400mg; 200mg; 100mg; 300mg |
893110165623 |
Tiêm truiyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 200ml |
Chai |
7,000 |
104,000 |
728,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
246 |
PP2300568682 |
GE284.L2.24 |
Nephgold |
Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận |
5,4% (hàm lượng acid amin 54g/l). Túi 250ml. |
VN-21299-18
(CVGH: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
6,620 |
94,990 |
628,833,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
247 |
PP2300568683 |
GE285.L2.24 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
37,800 |
100,000 |
3,780,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
248 |
PP2300568684 |
GE286.L2.24 |
Kidmin |
Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận |
7,2% (hàm lượng acid amin 72g/l). Chai/Túi 200ml. |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata)) |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
chai/lọ/ống/túi |
19,610 |
115,000 |
2,255,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
249 |
PP2300568688 |
GE290.L2.24 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
1,720 |
16,000 |
27,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
250 |
PP2300568689 |
GE291.L2.24 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
28,643 |
630 |
18,045,090 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
251 |
PP2300568690 |
GE292.L2.24 |
Tilhasan 60 |
Diltiazem |
60mg (dạng muối) |
VD-32396-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
80,000 |
651 |
52,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
252 |
PP2300568691 |
GE293.L2.24 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
20,206 |
3,753 |
75,833,118 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
253 |
PP2300568692 |
GE294.L2.24 |
Venokern 500mg viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18 (QĐ 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
492,000 |
3,050 |
1,500,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
254 |
PP2300568693 |
GE295.L2.24 |
AGIOSMIN |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
328,000 |
830 |
272,240,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
255 |
PP2300568695 |
GE297.L2.24 |
Savidimin 1000 |
Diosmin; Hesperidin |
900mg; 100mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
40,000 |
5,850 |
234,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
256 |
PP2300568696 |
GE298.L2.24 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(VN-18867-15)
QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
33,000 |
6,816 |
224,928,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
257 |
PP2300568697 |
GE299.L2.24 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
VD-28020-17 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
5,950 |
178,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
258 |
PP2300568698 |
GE300.L2.24 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
12,000 |
465 |
5,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
259 |
PP2300568699 |
GE301.L2.24 |
Bestdocel 20 mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
3,000 |
279,993 |
839,979,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
260 |
PP2300568700 |
GE302.L2.24 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
529110073023 (VN-19608-16) (QĐ 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
87,000 |
1,000 |
87,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
261 |
PP2300568701 |
GE303.L2.24 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
20,000 |
257 |
5,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
262 |
PP2300568702 |
GE304.L2.24 |
Hania |
Donepezil hydrochlorid |
10mg |
VN-21771-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
39,900 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
263 |
PP2300568703 |
GE305.L2.24 |
Brudopa |
Dopamin |
200mg/5ml (dạng muối) |
VN-19800-16 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Brawn Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống 5ml |
chai/lọ/ống/túi |
1,100 |
19,000 |
20,900,000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
264 |
PP2300568704 |
GE306.L2.24 |
Doripenem 0,25g |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
0,25g |
VD-25719-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ loại dung tích 15ml |
Lọ |
4,488 |
398,000 |
1,786,224,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
265 |
PP2300568705 |
GE307.L2.24 |
Doripenem 0,5g |
Doripenem |
500mg |
VD-36159-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
chai/lọ/ống/túi |
12,576 |
538,000 |
6,765,888,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
266 |
PP2300568708 |
GE310.L2.24 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
2,800 |
167,790 |
469,812,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
267 |
PP2300568709 |
GE311.L2.24 |
CHEMODOX |
Doxorubicine hydrochloride |
20mg (dạng muối) |
VN-21967-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,000 |
3,800,000 |
3,800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
268 |
PP2300568710 |
GE312.L2.24 |
Vinopa |
Drotaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
3,400 |
2,130 |
7,242,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
269 |
PP2300568711 |
GE313.L2.24 |
Ramasav |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25771-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,107 |
470 |
16,030,290 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
270 |
PP2300568712 |
GE314.L2.24 |
Kydheamo - 2A |
Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid. 2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose |
210,7g +5,222g + 9,0g +3,558g + 6,310g + 35,0g/1000ml |
VD-28707-18+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
20,000 |
135,387 |
2,707,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
271 |
PP2300568713 |
GE315.L2.24 |
Kydheamo - 1B |
Natri Hydrocarbonat |
84g/1000ml |
VD-29307-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch dùng thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
29,000 |
128,982 |
3,740,478,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
272 |
PP2300568714 |
GE316.L2.24 |
Kamsky 1,5%-Low calcium |
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg |
1,5g; 538mg; 448mg; 18,3mg; 5,08mg |
VD-30872-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít |
Túi |
198,000 |
66,500 |
13,167,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
273 |
PP2300568715 |
GE317.L2.24 |
Bitolysis 2,5% Low calci |
Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O |
2,5g/100 ml + 538mg/100 ml+448mg/100 ml+18,3mg/100 ml+5,08 mg/100ml |
VD-18932-13 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
80,000 |
67,000 |
5,360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
274 |
PP2300568716 |
GE318.L2.24 |
Kamsky 4,25%-Low calcium |
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 4,25 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg |
4,25g; 538mg; 448mg; 18,3mg; 5,08mg |
VD-30876-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít |
Túi |
4,000 |
67,000 |
268,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
275 |
PP2300568717 |
GE319.L2.24 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Dung dịch lọc màng bụng |
1.5% x 5L |
VN-21178-18 |
Thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare S.A, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi/Túi 5 lít |
Túi |
10,500 |
178,000 |
1,869,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
276 |
PP2300568718 |
GE320.L2.24 |
Imfinzi |
Durvalumab |
120mg/2,4ml |
SP3-1219-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 2,4ml |
Lọ |
120 |
10,467,686 |
1,256,122,320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
277 |
PP2300568719 |
GE321.L2.24 |
Imfinzi |
Durvalumab |
500mg/10ml |
SP3-1220-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
41,870,745 |
8,374,149,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
278 |
PP2300568720 |
GE322.L2.24 |
Lixiana |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) |
60mg |
VN3-367-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
54,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
279 |
PP2300568721 |
GE323.L2.24 |
Fientalf 60 mg |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate) |
60mg |
893110226723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
45,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
280 |
PP2300568722 |
GE324.L2.24 |
Lixiana |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) |
30mg |
VN3-366-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
54,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
281 |
PP2300568723 |
GE325.L2.24 |
Fientalf 30 mg |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate) |
30mg |
893110226623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
40,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
282 |
PP2300568724 |
GE326.L2.24 |
Revolade 25mg |
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine) |
25mg |
VN2-526-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd.; Cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A. |
CSSX: Anh; CSĐG: Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
11,118 |
311,025 |
3,457,975,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
283 |
PP2300568725 |
GE327.L2.24 |
Hemlibra |
Emicizumab |
60mg/0,4ml |
SP3-1212-20 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.; CSĐG: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật Bản; đóng gói Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ x 0,4ml |
Lọ |
20 |
57,072,124 |
1,141,442,480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
284 |
PP2300568726 |
GE328.L2.24 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
16,800 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
285 |
PP2300568727 |
GE329.L2.24 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 850mg |
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
16,800 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
286 |
PP2300568728 |
GE330.L2.24 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
23,072 |
6,921,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
287 |
PP2300568729 |
GE331.L2.24 |
Nady-Empag 10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110148723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
12,600 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
288 |
PP2300568730 |
GE332.L2.24 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
26,533 |
15,919,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
289 |
PP2300568731 |
GE333.L2.24 |
Vinflozin 25 mg |
Empagliflozin |
25mg |
893110219623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
14,000 |
1,400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
290 |
PP2300568732 |
GE334.L2.24 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
10mg + 5mg |
400110143323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
37,267 |
37,267,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
291 |
PP2300568733 |
GE335.L2.24 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
40,554 |
40,554,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
292 |
PP2300568734 |
GE336.L2.24 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
5mg + 1000mg |
VN3-188-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
11,865 |
11,865,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
293 |
PP2300568736 |
GE338.L2.24 |
Enap H 10mg/25mg |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg (dạng muối) + 25mg |
383110139323 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,500 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
294 |
PP2300568738 |
GE340.L2.24 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
30,000 |
70,000 |
2,100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
295 |
PP2300568739 |
GE341.L2.24 |
Lupiparin |
Enoxaparin natri |
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml |
VN-18358-14 (Gia hạn đến 31/12/2024 theo 62/QĐ -QLD) |
Tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
16,000 |
68,500 |
1,096,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
296 |
PP2300568740 |
GE342.L2.24 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
27,944 |
95,000 |
2,654,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
297 |
PP2300568741 |
GE343.L2.24 |
Esticavir 0.5mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) |
0,5mg |
520114438923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
34,800 |
1,461,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
298 |
PP2300568743 |
GE345.L2.24 |
EnvirAPC 0.5 |
Entecavir |
0,5mg |
893114227123 (VD3-41-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
2,018 |
151,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
299 |
PP2300568744 |
GE346.L2.24 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
304,570 |
428 |
130,355,960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
300 |
PP2300568747 |
GE349.L2.24 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrochloride |
50mg |
893114115023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
3,000 |
322,497 |
967,491,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
301 |
PP2300568748 |
GE350.L2.24 |
Halaven |
Eribulin mesylate |
1mg (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml)/2ml |
VN3-315-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
BSP Pharmaceuticals S.p.A. (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp); Eisai Manufacturing Ltd., (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng) |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Anh |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
100 |
4,032,000 |
403,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
302 |
PP2300568749 |
GE351.L2.24 |
pms-Erlotinib |
Erlotinib |
150mg |
754114195023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,500 |
399,000 |
3,790,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
303 |
PP2300568751 |
GE353.L2.24 |
HYYR |
Erlotinib |
150mg |
36 tháng |
Uống |
Viên nén bao phim |
VD-28913-18 (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/ 2023) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Việt Nam |
7,000 |
69,300 |
485,100,000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
Nhóm 4 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
304 |
PP2300568752 |
GE354.L2.24 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
520,000 |
5,200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
305 |
PP2300568753 |
GE355.L2.24 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
2000 IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
11,526 |
220,000 |
2,535,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
306 |
PP2300568754 |
GE356.L2.24 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
20,000 |
122,000 |
2,440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
307 |
PP2300568756 |
GE358.L2.24 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
44,520 |
253,000 |
11,263,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
308 |
PP2300568757 |
GE359.L2.24 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
12,500 |
229,355 |
2,866,937,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
309 |
PP2300568758 |
GE360.L2.24 |
Betahema |
rHu Erythropoietin beta |
2000IU/1ml |
QLSP-1145-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
18,500 |
216,000 |
3,996,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
310 |
PP2300568759 |
GE361.L2.24 |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
SP-1190-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
29,520 |
436,065 |
12,872,638,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
311 |
PP2300568760 |
GE362.L2.24 |
CIRAMPLEX 10 |
Escitalopram |
10mg |
VD-33375-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
5,200 |
52,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
312 |
PP2300568761 |
GE363.L2.24 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323
(VN-19673-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
5,050 |
6,200,000 |
31,310,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
313 |
PP2300568764 |
GE366.L2.24 |
Vincynon |
Etamsylat |
500mg/4ml |
VD-31255-18 (QĐ gia hạn số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
3,700 |
23,100 |
85,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
314 |
PP2300568765 |
GE367.L2.24 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
177,700 |
3,300 |
586,410,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
315 |
PP2300568766 |
GE368.L2.24 |
Lefeixin |
Etifoxin |
50mg (dạng muối) |
VD-33479-19 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,368 |
3,290 |
103,200,720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
316 |
PP2300568768 |
GE370.L2.24 |
Roticox 60mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
60mg |
VN-21717-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,000 |
12,600 |
1,323,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
317 |
PP2300568769 |
GE371.L2.24 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-29519-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,100 |
3,150 |
164,115,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
318 |
PP2300568771 |
GE373.L2.24 |
Magrax |
Etoricoxib |
90mg |
VD-30344-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
1,150 |
32,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
319 |
PP2300568772 |
GE374.L2.24 |
Atocib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-29520-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,700 |
4,000 |
114,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
320 |
PP2300568773 |
GE375.L2.24 |
Certican 0.25mg |
Everolimus |
0,25mg |
VN-16848-13 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,189 |
49,219 |
1,978,062,391 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
321 |
PP2300568774 |
GE376.L2.24 |
Certican 0.5mg |
Everolimus |
0,5mg |
VN-16849-13 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,034 |
93,986 |
5,924,313,524 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
322 |
PP2300568775 |
GE377.L2.24 |
Certican 0.75mg |
Everolimus |
0,75mg |
VN-16850-13 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,920 |
140,980 |
4,500,081,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
323 |
PP2300568776 |
GE378.L2.24 |
Stazemid 40/10
|
Ezetimib + Simvastatin |
10mg + 40mg |
VD-34737-20
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
18,170 |
6,600 |
119,922,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 2 |
36 tháng
|
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
324 |
PP2300568777 |
GE379.L2.24 |
Graxostat |
Febuxostat |
40mg |
890110188223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,790 |
11,900 |
33,201,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
325 |
PP2300568778 |
GE380.L2.24 |
Fasmat 80 |
Febuxostat |
80mg |
VD-34730-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,500 |
19,500 |
380,250,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
326 |
PP2300568779 |
GE381.L2.24 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,278 |
7,000 |
428,946,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
327 |
PP2300568780 |
GE382.L2.24 |
Fibrofin-145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-19183-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,500 |
5,800 |
176,900,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
328 |
PP2300568781 |
GE383.L2.24 |
Adofebrat |
Fenofibrat |
145mg |
893110464723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,500 |
3,090 |
94,245,000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
329 |
PP2300568782 |
GE384.L2.24 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Recipharm Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
39,070 |
7,053 |
275,560,710 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
330 |
PP2300568783 |
GE385.L2.24 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
5,000 |
132,323 |
661,615,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
331 |
PP2300568784 |
GE386.L2.24 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
939 |
96,870 |
90,960,930 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
332 |
PP2300568786 |
GE388.L2.24 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
500mcg/10ml |
VN-18482-14 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống/Lọ |
5,000 |
21,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
333 |
PP2300568787 |
GE389.L2.24 |
Durogesic 25 mcg/h |
Fentanyl |
4,2mg |
VN-19680-16 |
Trị liệu qua da |
Miếng dán phóng thích qua da |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán |
Miếng |
1,479 |
154,350 |
228,283,650 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
334 |
PP2300568788 |
GE390.L2.24 |
Durogesic 50 mcg/h |
Fentanyl |
8,4mg |
VN-19681-16 |
Trị liệu qua da |
Miếng dán phóng thích qua da |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán |
Miếng |
610 |
282,975 |
172,614,750 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
335 |
PP2300568789 |
GE391.L2.24 |
Telfor 180 |
Fexofenadin HCL |
180mg |
VD-25504-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
58,220 |
1,080 |
62,877,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
336 |
PP2300568791 |
GE393.L2.24 |
Ficocyte
|
Filgrastim |
30MU/0,5ml |
QLSP-1003-17 (gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
|
Việt Nam
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
|
Bơm tiêm |
1,380 |
330,000 |
455,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
337 |
PP2300568792 |
GE394.L2.24 |
GRAFEEL |
Filgrastim |
300mcg/ml |
QLSP-945-16 |
Tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Dr Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch thuốc |
Lọ |
1,380 |
142,277 |
196,342,260 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
338 |
PP2300568794 |
GE396.L2.24 |
Oliveirim |
Flunarizin |
10mg |
VD-21062-14 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP DP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,500 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
339 |
PP2300568795 |
GE397.L2.24 |
Flunarizin 10mg |
Flunarizin |
10mg |
893110158223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
69,282 |
350 |
24,248,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
340 |
PP2300568796 |
GE398.L2.24 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,939 |
1,250 |
24,923,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
341 |
PP2300568798 |
GE400.L2.24 |
Biluracil 1g |
Fluorouracil |
1g |
893114114923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
12,000 |
73,500 |
882,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
342 |
PP2300568799 |
GE401.L2.24 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
193 |
96,000 |
18,528,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
343 |
PP2300568802 |
GE404.L2.24 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
VD-27047-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
82,080 |
6,500 |
533,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
344 |
PP2300568803 |
GE405.L2.24 |
Fluvastatin 40mg |
Fluvastatin |
40mg |
VD-30435-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
191,520 |
5,750 |
1,101,240,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
345 |
PP2300568804 |
GE406.L2.24 |
AGINFOLIX 5 |
Folic acid (Vitamin B9) |
5mg |
VD-25119-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
423,019 |
160 |
67,683,040 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
346 |
PP2300568805 |
GE407.L2.24 |
Solufos |
Fosfomycin |
500mg (dạng muối) |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Toll Manufacturing Services S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 24 viên |
Viên |
18,000 |
18,500 |
333,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
48 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
347 |
PP2300568807 |
GE409.L2.24 |
Fosfomed 1g |
Fosfomycin |
1g (dạng muối) |
VD-24035-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
1,624 |
69,000 |
112,056,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
348 |
PP2300568808 |
GE410.L2.24 |
Fosfomed 4g |
Fosfomycin |
4g |
VD-34610-20 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH SX Dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
216,000 |
864,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
349 |
PP2300568809 |
GE411.L2.24 |
Fulvestrant "Ebewe" |
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa Fulvestrant 250mg |
250mg/5ml |
VN-22177-19 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng |
Bơm tiêm |
250 |
4,391,494 |
1,097,873,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
350 |
PP2300568810 |
GE412.L2.24 |
Eranfu |
Fulvestrant |
250mg |
VN3-259-20 |
Tiêm bắp |
Dung dich tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn thuốc và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
300 |
3,732,350 |
1,119,705,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
351 |
PP2300568811 |
GE413.L2.24 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
4,500 |
1,125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
352 |
PP2300568812 |
GE414.L2.24 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,600 |
800 |
216,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
353 |
PP2300568813 |
GE415.L2.24 |
GAPTINEW |
Gabapentin |
300mg |
893110258223 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
289,000 |
370 |
106,930,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
354 |
PP2300568814 |
GE416.L2.24 |
Multihance |
Gadobenic acid |
3340mg/10ml |
VN3-146-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
9,000 |
513,450 |
4,621,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
355 |
PP2300568816 |
GE418.L2.24 |
Galantamine/ Pharmathen |
Galantamin |
8mg |
520110185523 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,182 |
28,560 |
62,317,920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
356 |
PP2300568817 |
GE419.L2.24 |
Atiganci |
Ganciclovir (dưới dạng Ganciclovir natri) |
500mg |
QLĐB-652-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml. |
Lọ |
280 |
729,981 |
204,394,680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
357 |
PP2300568818 |
GE420.L2.24 |
Gefitinib Alvogen 250mg |
Gefitinib |
250mg |
471114017123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lotus Pharmaceutilcal Co.,Ltd.Nantou Plant |
Đài Loan |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
218,000 |
2,180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
358 |
PP2300568819 |
GE421.L2.24 |
Gefiress |
Gefitinib |
250mg |
893114066723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
199,600 |
2,395,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
359 |
PP2300568820 |
GE422.L2.24 |
Gemnil 1000mg/vial |
Mỗi lọ chứa gemcitabin 1000mg (tương đương với gemcitabin hydrocloride 1140mg) |
1000mg |
VN-18210-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Plant C |
Greece |
Hộp 1 lọ 1000mg |
Lọ |
3,100 |
447,090 |
1,385,979,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
360 |
PP2300568821 |
GE423.L2.24 |
Gemita 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1000mg |
VN-21384-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
285,000 |
1,425,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
361 |
PP2300568822 |
GE424.L2.24 |
Gemnil 200mg/vial |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid 200mg) |
200mg |
VN-18211-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Plant C |
Greece |
Hộp 1 lọ 200mg |
Lọ |
3,100 |
134,000 |
415,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
362 |
PP2300568823 |
GE425.L2.24 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,288 |
3,570 |
54,578,160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
363 |
PP2300568824 |
GE426.L2.24 |
Pm Remem |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-11788-11 |
Uống |
viên nén bao phim |
Probiotec Pharma pty., Ltd |
Australia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
3,000 |
8,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
364 |
PP2300568825 |
GE427.L2.24 |
Cebrex |
Ginkgo biloba |
40mg |
VN-14051-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 6 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,700 |
4,200 |
44,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
365 |
PP2300568826 |
GE428.L2.24 |
Savdiaride 2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-28029-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
398 |
398,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
366 |
PP2300568827 |
GE429.L2.24 |
Glimsure 3 |
Glimepirid |
3mg |
VN-22288-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,300 |
1,300,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
367 |
PP2300568828 |
GE430.L2.24 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
196 |
196,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
368 |
PP2300568829 |
GE431.L2.24 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
236/QLD-KD
237/QLD-KD
276/QLD-KD
278/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
210 |
157,000 |
32,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
369 |
PP2300568830 |
GE432.L2.24 |
Cisse |
Glucosamin |
750mg (dạng muối) |
VD-27448-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
2,500 |
325,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
370 |
PP2300568831 |
GE433.L2.24 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg (dạng muối) |
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
uống |
Thuốc bột |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
40,000 |
8,500 |
340,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
371 |
PP2300568832 |
GE434.L2.24 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5% 250ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
34,013 |
7,349 |
249,961,537 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
372 |
PP2300568833 |
GE435.L2.24 |
GLUCOSE 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) |
10% 500ml |
VD-25876-16 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu
hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số
80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
1,280 |
8,988 |
11,504,640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
373 |
PP2300568834 |
GE436.L2.24 |
Dextrose 20% |
Glucose monohydrat tương đương glucose khan |
50g/250ml |
VD-20316-13 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
109,616 |
9,650 |
1,057,794,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
374 |
PP2300568835 |
GE437.L2.24 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% -100ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
51,000 |
7,308 |
372,708,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
375 |
PP2300568836 |
GE438.L2.24 |
Glucose 5% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g |
5% 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
180,049 |
6,900 |
1,242,338,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
376 |
PP2300568838 |
GE440.L2.24 |
Simponi I.V. |
Golimumab |
50mg/4ml |
760410037223 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
16,528,050 |
826,402,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
377 |
PP2300568839 |
GE441.L2.24 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
10,8mg |
VN3-331-21 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài |
Bơm tiêm |
1,782 |
6,405,000 |
11,413,710,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
378 |
PP2300568840 |
GE442.L2.24 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) |
3,6mg |
VN-20226-17 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm |
1,531 |
2,568,297 |
3,932,062,707 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
379 |
PP2300568841 |
GE443.L2.24 |
Pepsia |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
VD-20795-14 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
18,192 |
3,550 |
64,581,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
380 |
PP2300568843 |
GE445.L2.24 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
1,560 |
2,100 |
3,276,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
381 |
PP2300568847 |
GE449.L2.24 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Medisun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
4,998 |
9,996,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
382 |
PP2300568850 |
GE452.L2.24 |
Bridotyl |
Hydroxy cloroquin |
200mg (dạng muối) |
VD-36113-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
274,640 |
4,380 |
1,202,923,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
383 |
PP2300568852 |
GE454.L2.24 |
Heradrea |
Hydroxyurea |
400mg |
893114064723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,900 |
390,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
384 |
PP2300568853 |
GE455.L2.24 |
Jointmeno |
Ibandronic acid |
150mg (dưới dạng natri Ibandronate 168,75mg) |
VN-20305-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 1 hoặc 3 viên |
Viên |
1,746 |
354,900 |
619,655,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
385 |
PP2300568854 |
GE456.L2.24 |
Imbruvica |
Ibrutinib |
140mg |
VN3-44-18 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở sản xuất: Catalent CTS, LLC; Cơ sở dán nhãn và đóng gói: AndersonBrecon Inc. |
CSSX: Mỹ; Cơ sở dán nhãn và đóng gói: USA |
Hộp 1 lọ 90 viên |
Viên |
2,400 |
1,613,500 |
3,872,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
386 |
PP2300568855 |
GE457.L2.24 |
Antarene Codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
VN-21380-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,400 |
9,000 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
387 |
PP2300568856 |
GE458.L2.24 |
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml |
Idarubicin hydrochloride |
5mg/5ml |
VN3-419-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
2,045,592 |
409,118,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
388 |
PP2300568857 |
GE459.L2.24 |
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml |
Idarubicin hydrochloride |
10mg/10ml |
VN3-417-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
3,543,194 |
1,771,597,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
389 |
PP2300568858 |
GE460.L2.24 |
Praxbind |
Idarucizumab |
2500mg/50ml |
QLSP-H03-1133-18 (Có Quyết định gia hạn số 648/QĐ-QLD ngày 12/09/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 2 lọ 50ml |
Lọ |
6 |
10,787,942 |
64,727,652 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
390 |
PP2300568859 |
GE461.L2.24 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
4,654 |
385,000 |
1,791,790,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
391 |
PP2300568860 |
GE462.L2.24 |
Ifosfamid Bidiphar 1g |
Ifosfamid |
1g |
893114093423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
379,995 |
759,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
392 |
PP2300568861 |
GE463.L2.24 |
Ilomedin 20 |
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) |
20mcg/ml |
VN-19390-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Berlimed S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
135 |
623,700 |
84,199,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
393 |
PP2300568862 |
GE464.L2.24 |
Benivatib 400mg |
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat) |
400mg |
590114445923 (VN3-257-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Nobilus Ent, Tomasz Kozluk |
Ba Lan |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
90,040 |
99,800 |
8,985,992,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
394 |
PP2300568863 |
GE465.L2.24 |
Imasil |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylate) |
400mg |
890114195723 (VN3-85-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cipla Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,200 |
89,000 |
2,687,800,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
395 |
PP2300568864 |
GE466.L2.24 |
Umkanib 400 |
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat) |
400mg |
893114110723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
115,000 |
2,300,000,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
396 |
PP2300568865 |
GE467.L2.24 |
IMIDAGI 10 |
Imidapril |
10mg (dạng muối) |
VD-33380-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,157 |
1,410 |
19,961,370 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
397 |
PP2300568866 |
GE468.L2.24 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
500mg + 500mg |
VD-26896-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml |
Lọ |
94,460 |
51,845 |
4,897,278,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
398 |
PP2300568867 |
GE469.L2.24 |
ProIVIG |
Immune globulin |
2,5g/50ml, IgG≥98% |
QLSP-0764-13 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 chai 50ml |
Chai |
2,335 |
2,630,000 |
6,141,050,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
399 |
PP2300568868 |
GE470.L2.24 |
Pentaglobin |
Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG) |
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg. |
QLSP-0803-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở SX: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 Lọ 50ml |
Lọ |
1,920 |
6,037,500 |
11,592,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
400 |
PP2300568869 |
GE471.L2.24 |
Intratect |
Globulin miễn dịch người trong đó chứa ít nhất 96% IgG |
50g/l, 50ml |
QLSP-0802-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở SX: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 Lọ 50ml |
Lọ |
2,000 |
4,725,000 |
9,450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
401 |
PP2300568871 |
GE473.L2.24 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
11,030 |
4,987 |
55,006,610 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
402 |
PP2300568872 |
GE474.L2.24 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
45,000 |
4,987 |
224,415,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
403 |
PP2300568873 |
GE475.L2.24 |
Diuresin SR |
Indapamid |
1,5mg |
590110403123 (VN-15794-12) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Polfarmex S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,500 |
3,050 |
28,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
404 |
PP2300568874 |
GE476.L2.24 |
Indatab SR |
Indapamide |
1,5mg |
VN-16078-12 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,407 |
2,400 |
34,576,800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
405 |
PP2300568875 |
GE477.L2.24 |
DIAGNOGREEN® INJECTION 25mg |
Indocyanine Green |
25mg |
10113/QLD-KD (BV DHYD HCM); 9769/QLD-KD (BV Tam Anh) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant |
Nhật Bản |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm |
Lọ |
1,180 |
1,232,322 |
1,454,139,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
406 |
PP2300568876 |
GE478.L2.24 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
550 |
68,000 |
37,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
407 |
PP2300568877 |
GE479.L2.24 |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S (CSĐG thứ cấp: Novo Nordisk A/S) |
Đan Mạch (CSĐG thứ cấp: Đan Mạch) |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (35 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
9,741 |
320,624 |
3,123,198,384 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
408 |
PP2300568878 |
GE480.L2.24 |
Soliqua Solostar |
Insulin glargine, Lixisenatide |
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50µg/ ml |
SP3-1236-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. |
Đức |
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
30 |
490,000 |
14,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
409 |
PP2300568879 |
GE481.L2.24 |
Novorapid FlexPen |
Insulin aspart (rDNA) |
300U/3ml |
QLSP-963-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
10 |
198,000 |
1,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
410 |
PP2300568880 |
GE482.L2.24 |
Humalog Kwikpen |
Insulin lispro |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1082-18 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
110 |
198,000 |
21,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
411 |
PP2300568881 |
GE483.L2.24 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,120 |
57,000 |
63,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
412 |
PP2300568883 |
GE485.L2.24 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
490 |
56,000 |
27,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
413 |
PP2300568884 |
GE486.L2.24 |
Visipaque |
Iodixanol |
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml |
VN-18122-14 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
800 |
992,250 |
793,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
414 |
PP2300568885 |
GE487.L2.24 |
Omnipaque |
Iohexol |
755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) x 100ml |
VN-20358-17 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
18,040 |
609,140 |
10,988,885,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
415 |
PP2300568886 |
GE488.L2.24 |
Iopamiro |
Iopamidol |
61,24g/100ml (tương đương 30g Iod /100ml) |
VN-18197-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
12,000 |
462,000 |
5,544,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
416 |
PP2300568887 |
GE489.L2.24 |
Iopamiro |
Iopamidol |
75,53g/100ml (tương đương 37g Iod/100ml) |
VN-18198-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
10,747 |
567,000 |
6,093,549,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
417 |
PP2300568888 |
GE490.L2.24 |
CoRycardon |
Irbesartan + Hydroclorothiazide |
150mg + 12,5mg |
VN-22389-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,940 |
147,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
418 |
PP2300568889 |
GE491.L2.24 |
IHYBES-H 300 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg + 12,5mg |
893110258423
(VD-24707-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,100 |
55,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
419 |
PP2300568890 |
GE492.L2.24 |
Rycardon |
Irbesartan |
300mg |
VN-22391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,641 |
46,410,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
420 |
PP2300568893 |
GE495.L2.24 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid mononitrat |
30mg |
VN-12691-11 (Gia hạn đến 31/12/2024 theo 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên nén |
Viên |
432,000 |
2,520 |
1,088,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
421 |
PP2300568894 |
GE496.L2.24 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
47,383 |
4,250 |
201,377,750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
422 |
PP2300568896 |
GE498.L2.24 |
ITOPAGI |
Itoprid |
50mg (dạng muối) |
VD-33381-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
58,467 |
830 |
48,527,610 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
423 |
PP2300568897 |
GE499.L2.24 |
Sporal |
Itraconazole |
100mg |
VN-22779-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Janssen - Cilag S.p.A. (Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng); Janssen Pharmaceutica NV (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm) |
CSSX, đóng gói và xuất xưởng: Ý; CSSX bán thành phẩm: Bỉ |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
13,080 |
14,900 |
194,892,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
424 |
PP2300568898 |
GE500.L2.24 |
Itranstad |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) |
100mg |
VD-22671-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,606 |
6,870 |
38,513,220 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
425 |
PP2300568899 |
GE501.L2.24 |
Medfari 5 |
Ivabradin |
5mg |
840110185223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
150,000 |
7,050 |
1,057,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
426 |
PP2300568900 |
GE502.L2.24 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
300,000 |
9,500 |
2,850,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
427 |
PP2300568901 |
GE503.L2.24 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml |
Ống |
106,500 |
5,500 |
585,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
428 |
PP2300568904 |
GE506.L2.24 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
725 |
47,500 |
34,437,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
429 |
PP2300568905 |
GE507.L2.24 |
Ketospray |
Ketoprofen |
2500mg/25ml |
VN-21214-18 |
Xịt |
Dung dịch xịt ngoài da |
Pharbil Waltrop GmbH |
Germany |
Hộp 1 chai 25ml |
chai |
360 |
280,000 |
100,800,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
48 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
430 |
PP2300568906 |
GE508.L2.24 |
Daehwakebanon |
Ketoprofen |
30mg |
VN-23028-22 |
Dùng ngoài |
Miếng dán |
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Gói 07 miếng |
Miếng |
885 |
10,300 |
9,115,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
431 |
PP2300568908 |
GE510.L2.24 |
Movepain |
Ketorolac Tromethamin |
30mg/ml |
VN-20076-16 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 6 ống x 1ml |
Ống |
16,375 |
6,983 |
114,346,625 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
432 |
PP2300568909 |
GE511.L2.24 |
Lactated Ringer's |
Lactat ringer |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
56,453 |
6,930 |
391,219,290 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
433 |
PP2300568910 |
GE512.L2.24 |
Spectrila |
L-asparaginase |
10.000 I.U |
10371/QLD-KD 10372/QLD-KD
5313/QLD-KD
8155/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm truyền |
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH
- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH |
- Cơ sở sản xuất: Đức
- SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase |
Lọ |
500 |
5,050,000 |
2,525,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
434 |
PP2300568911 |
GE513.L2.24 |
L-ASPASE 10.000IU |
L-asparaginase |
10000IU |
5999/QLD-KD |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
500 |
1,200,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
435 |
PP2300568912 |
GE514.L2.24 |
Osbifin 20 mg |
Leflunomid |
20mg |
VN-19078-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Haupt Pharma |
Đức |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
2,160 |
22,491 |
48,580,560 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
436 |
PP2300568913 |
GE515.L2.24 |
Lenalidomide Capsules 10mg |
Lenalidomide |
10mg |
890114440723 |
Uống |
Viên nang
cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x
10 viên |
Viên |
20,027 |
119,000 |
2,383,213,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
437 |
PP2300568914 |
GE516.L2.24 |
Lenalidomide Capsules 25mg |
Lenalidomide
|
25mg |
890114440823 |
Uống |
Viên nang
cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x
10 viên |
Viên |
30,005 |
209,000 |
6,271,045,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
438 |
PP2300568915 |
GE517.L2.24 |
Lenalidomide Capsules 5mg |
Lenalidomide |
5mg |
890114440923 |
Uống |
Viên nang
cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x
10 viên |
Viên |
7,000 |
69,000 |
483,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
439 |
PP2300568919 |
GE521.L2.24 |
Leptica 500mg |
Levetiracetam |
500mg |
VN-22734-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ilko Ilac San. ve Tic A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
202,000 |
3,600 |
727,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
440 |
PP2300568920 |
GE522.L2.24 |
Levetstad 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-21105-14 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,268 |
7,350 |
957,469,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
441 |
PP2300568921 |
GE523.L2.24 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacain |
50mg/10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Bioinduatria L.I.M |
Ý |
Hộp 10 ống 10ml |
chai/lọ/ống/túi |
1,200 |
109,494 |
131,392,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
442 |
PP2300568922 |
GE524.L2.24 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid) |
50mg/10ml |
VD-28877-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
1,200 |
84,000 |
100,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
443 |
PP2300568923 |
GE525.L2.24 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,093 |
115,999 |
126,786,907 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
444 |
PP2300568924 |
GE526.L2.24 |
Levofloxacin 500mg/20ml |
Levofloxacin
(Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat ) |
500mg/20ml |
VD-33494-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml |
Ống |
15,664 |
14,150 |
221,645,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
445 |
PP2300568925 |
GE527.L2.24 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
26,840 |
969 |
26,007,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
446 |
PP2300568926 |
GE528.L2.24 |
Goldvoxin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
250mg/50ml; 50ml |
VN-19111-15 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml |
Túi |
8,763 |
89,000 |
779,907,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
447 |
PP2300568927 |
GE529.L2.24 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sĩ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
25,344 |
245,000 |
6,209,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
448 |
PP2300568928 |
GE530.L2.24 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
20,736 |
36,150 |
749,606,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
449 |
PP2300568929 |
GE531.L2.24 |
Evaldez-25 |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34676-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,850 |
92,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
450 |
PP2300568930 |
GE532.L2.24 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,832 |
1,330 |
84,896,560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
451 |
PP2300568931 |
GE533.L2.24 |
Evaldez-100 |
Levosulpirid |
100mg |
VD-34675-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,750 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
452 |
PP2300568932 |
GE534.L2.24 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
31,162 |
535 |
16,671,670 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
453 |
PP2300568934 |
GE536.L2.24 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
75mcg |
VN-23234-22 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
37,500 |
1,448 |
54,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
454 |
PP2300568935 |
GE537.L2.24 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
VD-21404-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
8,100 |
4,830 |
39,123,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
455 |
PP2300568936 |
GE538.L2.24 |
Lidocain |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
1,483 |
159,000 |
235,797,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
456 |
PP2300568937 |
GE539.L2.24 |
Trajenta Duo |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
2,5mg + 500mg |
VN3-5-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
181,150 |
9,686 |
1,754,618,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
457 |
PP2300568938 |
GE540.L2.24 |
Trajenta Duo |
Linagliptin + Metformin HCl |
2,5mg + 850mg |
VN2-498-16 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
285,270 |
9,686 |
2,763,125,220 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
458 |
PP2300568939 |
GE541.L2.24 |
Trajenta Duo |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
2,5mg + 1000mg |
VN3-4-16 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
400,000 |
9,686 |
3,874,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
459 |
PP2300568940 |
GE542.L2.24 |
Trajenta |
Linagliptin |
5mg |
VN-17273-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
West - Ward Columbus Inc |
Mỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
16,156 |
1,615,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
460 |
PP2300568941 |
GE543.L2.24 |
Hazinta |
Linagliptin |
5mg |
893110053223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
8,500 |
238,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
461 |
PP2300568942 |
GE544.L2.24 |
TRIDJANTAB |
Linagliptin |
5mg |
VD-34107-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,310 |
69,300,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
462 |
PP2300568943 |
GE545.L2.24 |
Linezolid 400 |
Linezolid |
400mg |
VD-30289-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 200 ml |
chai/lọ/ống/túi |
3,000 |
184,000 |
552,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
463 |
PP2300568944 |
GE546.L2.24 |
Lichaunox |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-21245-18 (Công văn gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 túi nhựa 300ml; Hộp 10 túi nhựa 300ml |
Túi |
15,800 |
405,000 |
6,399,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
464 |
PP2300568945 |
GE547.L2.24 |
Cinezolid Injection 2mg/ml |
Linezolid |
600mg |
VN-21694-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 túi nhựa dẻo 300ml |
chai/lọ/ống/túi |
16,200 |
350,000 |
5,670,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
465 |
PP2300568946 |
GE548.L2.24 |
Line-BFS 600mg |
Linezolid |
600mg/ 10ml |
VD-28878-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
8,691 |
195,000 |
1,694,745,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
466 |
PP2300568947 |
GE549.L2.24 |
Linezolid Krka 600 mg |
Linezolid |
600mg |
VN-23205-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
146,000 |
292,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
467 |
PP2300568948 |
GE550.L2.24 |
FORLEN |
Linezolid |
600mg |
VD-34678-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,112 |
17,000 |
460,904,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
468 |
PP2300568950 |
GE552.L2.24 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide |
10mg; 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,187 |
3,000 |
168,561,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
469 |
PP2300568952 |
GE554.L2.24 |
UmenoHCT 20/25 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
20mg + 25mg |
VD-29133-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,308 |
4,180 |
84,887,440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
470 |
PP2300568953 |
GE555.L2.24 |
Tazenase |
Lisinopril |
20mg |
VN-21369-18 |
Uống |
Viên |
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
120,000 |
3,550 |
426,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
471 |
PP2300568954 |
GE556.L2.24 |
AGIMLISIN 20 |
Lisinopril |
20mg |
893110256123
(VD-29656-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
690 |
13,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
472 |
PP2300568955 |
GE557.L2.24 |
Lisopress |
Lisinopril |
5mg |
VN-21855-19 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
83,010 |
3,360 |
278,913,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
473 |
PP2300568956 |
GE558.L2.24 |
Hetopartat 3G |
L-Ornithin - L- aspartat |
3g |
VD-32064-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam
|
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 5g |
Gói |
2,550 |
21,900 |
55,845,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
474 |
PP2300568957 |
GE559.L2.24 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml |
VN-17364-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
5,000 |
125,000 |
625,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
475 |
PP2300568959 |
GE561.L2.24 |
Bivitanpo 100 |
Losartan |
100mg (dạng muối) |
VD-31444-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,200 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
476 |
PP2300568960 |
GE562.L2.24 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg (dạng muối) |
VD-29122-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,120 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
477 |
PP2300568961 |
GE563.L2.24 |
Lotemax |
Loteprednol etabonate |
0,5% (5mg/ ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch & Lomb Inc |
Mỹ |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
159 |
219,500 |
34,900,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
478 |
PP2300568964 |
GE566.L2.24 |
Tranfast |
Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid |
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g |
VD-33430-19 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
6,400 |
28,000 |
179,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
479 |
PP2300568966 |
GE568.L2.24 |
Nadypharlax |
Macrogol |
10g |
VD-19299-13 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10,21g |
Gói |
3,600 |
3,100 |
11,160,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
480 |
PP2300568967 |
GE569.L2.24 |
A.T Calmax |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat |
0,456g + 0,426g |
893100345823
(VD-26104-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
120,000 |
3,650 |
438,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
481 |
PP2300568971 |
GE573.L2.24 |
Duspatalin retard |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
VN-21652-19 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,156 |
5,870 |
177,015,720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
482 |
PP2300568972 |
GE574.L2.24 |
Flibga 25 |
Meclizin |
25mg (dạng muối) |
VD-35097-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
3,500 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
483 |
PP2300568973 |
GE575.L2.24 |
Methylcobalamin Capsules 1500mcg |
Mecobalamin |
1500mcg |
VN-22120-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,960 |
5,985 |
77,565,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
Nhóm 2 |
30 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
484 |
PP2300568974 |
GE576.L2.24 |
Megval 50 mg |
Melphalan |
50mg |
10505/QLD-KD |
Tiêm hoặc Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Emcure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml |
Hộp |
200 |
5,533,920 |
1,106,784,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
485 |
PP2300568977 |
GE579.L2.24 |
Meropenem 0,25g |
Meropenem |
0,25g |
VD-33642-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
81,000 |
324,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
486 |
PP2300568978 |
GE580.L2.24 |
Mizapenem 1g |
Meropenem |
1g |
VD-20774-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
80,000 |
50,975 |
4,078,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
487 |
PP2300568979 |
GE581.L2.24 |
Pentasa 1g |
Mesalazine |
1g/100ml |
VN-19948-16 (Có QĐ gia hạn số 370/QĐ-QLD ngày 26/05/2023) |
Thụt trực tràng |
Hỗn dịch thụt trực tràng |
Ferring - Léciva a.s |
Cộng hòa Séc |
Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE |
Lọ |
2,530 |
222,585 |
563,140,050 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
488 |
PP2300568981 |
GE583.L2.24 |
SaVi Mesalazine 500
|
Mesalazin
|
500mg |
VD-35552-22
|
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên
|
16,000 |
7,900 |
126,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 2 |
36 tháng
|
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
489 |
PP2300568982 |
GE584.L2.24 |
Qvzan 500 |
Mesalamin |
500mg |
893110131823 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
7,600 |
167,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
490 |
PP2300568984 |
GE586.L2.24 |
Mesna-BFS |
Mesna |
100mg/ml |
VD-34669-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 x ống 4ml |
Ống |
8,866 |
31,500 |
279,279,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
491 |
PP2300568985 |
GE587.L2.24 |
Janumet XR 100mg/1000mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg, Metformin HCl 1000mg |
100mg/1000mg |
VN-20571-17 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng chậm |
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC ; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Lọ 28 viên |
Viên |
20,000 |
21,945 |
438,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
492 |
PP2300568986 |
GE588.L2.24 |
Sitomet 50/1000 |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat); Metformin hydroclorid |
50mg; 1000mg |
893110213323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
6,930 |
2,425,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
493 |
PP2300568987 |
GE589.L2.24 |
Sitomet 50/500 |
Metformin hydroclorid + sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) |
500mg + 50mg |
893110451023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
8,000 |
2,400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
494 |
PP2300568991 |
GE593.L2.24 |
Metformin |
Metformin |
1000mg (dạng muối) |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,710 |
500 |
14,355,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
495 |
PP2300568992 |
GE594.L2.24 |
Metformin XR 500 |
Metformin |
500mg (dạng muối) |
893110455523 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,823 |
650 |
34,334,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
496 |
PP2300568993 |
GE595.L2.24 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-21911-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
3,677 |
735,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
497 |
PP2300568994 |
GE596.L2.24 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
200,000 |
1,799 |
359,800,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
498 |
PP2300568995 |
GE597.L2.24 |
Methocarbamol 750 |
Methocarbamol |
750mg |
VD-34232-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
499 |
PP2300568997 |
GE599.L2.24 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg |
SP3-1208-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
375 |
3,291,750 |
1,234,406,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
500 |
PP2300568998 |
GE600.L2.24 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
30mcg |
SP3-1210-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
50 |
1,196,475 |
59,823,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
501 |
PP2300568999 |
GE601.L2.24 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg |
SP3-1209-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
558 |
1,695,750 |
946,228,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
502 |
PP2300569000 |
GE602.L2.24 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
500mg |
VN-20331-17 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột đông khô pha tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7.8ml |
Lọ |
9,437 |
207,579 |
1,958,923,023 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
503 |
PP2300569001 |
GE603.L2.24 |
Atisolu 500 |
Methyl prednisolon |
500mg |
VD-35728-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cồ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5 ống đựng dung môi 4ml |
chai/lọ/ống/túi |
1,050 |
132,790 |
139,429,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
504 |
PP2300569003 |
GE605.L2.24 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid |
10mg/2ml (dạng muối) |
VN-19239-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
chai/lọ/ống/túi |
18,000 |
14,200 |
255,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
505 |
PP2300569004 |
GE606.L2.24 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
60,306 |
995 |
60,004,470 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
506 |
PP2300569005 |
GE607.L2.24 |
Mycamine for injection 50mg/vial |
Micafungin natri (dạng hoạt tính) |
50mg |
VN3-102-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,580 |
2,388,750 |
3,774,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
507 |
PP2300569006 |
GE608.L2.24 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
50mg/50ml |
VN-21582-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền hoặc bơm hậu môn |
B.Braun Medical S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 chai nhựa 50ml |
Chai |
7,188 |
59,850 |
430,201,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
508 |
PP2300569007 |
GE609.L2.24 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg |
VN-21177-18 |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
120,000 |
20,100 |
2,412,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
509 |
PP2300569008 |
GE610.L2.24 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) |
5mg (5,56mg)/1ml |
VD-27704-17
(893112265523) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
13,538 |
15,750 |
213,223,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
510 |
PP2300569009 |
GE611.L2.24 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
383110074623
(VN-17922-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
14,000 |
700,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
511 |
PP2300569010 |
GE612.L2.24 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
VD-28466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
58,876 |
1,745 |
102,738,620 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
512 |
PP2300569011 |
GE613.L2.24 |
Fleet Enema |
Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat |
(7g + 19g)/ 118ml x 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt trực tràng/hậu môn |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B. Fleet Company Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
30,000 |
59,000 |
1,770,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
513 |
PP2300569012 |
GE614.L2.24 |
Agatop |
Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat |
(7g + 19g)/ 118ml x 133ml |
VD-30001-18 công văn gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Thụt hậu môn/trực tràng |
Dung dịch thụt hậu môn, trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
16,080 |
51,450 |
827,316,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
514 |
PP2300569014 |
GE616.L2.24 |
Montesin 10mg |
Montelukast |
10mg |
520110401923
(VN-20381-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm SA |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
25,000 |
9,700 |
242,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
515 |
PP2300569015 |
GE617.L2.24 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
VD-22319-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
720 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
516 |
PP2300569016 |
GE618.L2.24 |
Ingair 10mg |
Montelukast |
10mg |
VD-20263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên |
Viên |
26,080 |
590 |
15,387,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
517 |
PP2300569017 |
GE619.L2.24 |
Opiphine |
Morphin sulfat |
10mg/1ml |
VN-19415-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
chai/lọ/ống/túi |
30,000 |
27,930 |
837,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
518 |
PP2300569018 |
GE620.L2.24 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydrochlorid |
10mg/1ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
chai/lọ/ống/túi |
30,225 |
6,993 |
211,363,425 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
519 |
PP2300569019 |
GE621.L2.24 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Công văn 754/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
15,173 |
7,140 |
108,335,220 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
520 |
PP2300569020 |
GE622.L2.24 |
Ratida 400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VN-22380-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 chai 250 ml |
chai/lọ/ống/túi |
2,500 |
294,000 |
735,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
521 |
PP2300569022 |
GE624.L2.24 |
Biviflox |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
400mg/250ml |
VD-19017-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 250ml |
Lọ |
1,500 |
77,000 |
115,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
522 |
PP2300569023 |
GE625.L2.24 |
RIVOMOXI 400mg |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-22564-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rivopharm SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,100 |
48,300 |
246,330,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
523 |
PP2300569024 |
GE626.L2.24 |
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp) |
Moxifloxacin |
25mg/5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E. Alimos Plant |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
1,703 |
79,000 |
134,537,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
524 |
PP2300569026 |
GE628.L2.24 |
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg |
Mycophenolate mofetil |
250 mg |
VN-23085-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
M/s. Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
9,000 |
1,350,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
525 |
PP2300569027 |
GE629.L2.24 |
Myfortic 360mg |
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) |
360mg |
400114430523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
759,550 |
43,621 |
33,132,330,550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
526 |
PP2300569028 |
GE630.L2.24 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
VN-20136-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
423,265 |
43,432 |
18,383,245,480 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
527 |
PP2300569029 |
GE631.L2.24 |
Bfs-Depara |
Acetylcystein |
2g/ 10ml |
VD-32805-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml/lọ |
lọ |
700 |
145,000 |
101,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
528 |
PP2300569030 |
GE632.L2.24 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon |
0,4mg/1ml (dạng muối) |
VN-17327-13 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
chai/lọ/ống/túi |
610 |
43,995 |
26,836,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
529 |
PP2300569031 |
GE633.L2.24 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư) |
0,9%;500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
663,445 |
6,216 |
4,123,974,120 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
530 |
PP2300569033 |
GE635.L2.24 |
Glucolyte -2 |
Dextrose + kali chlorid + magnesi sulfat + monobasic kali phosphat + natri acetat + Natri chlorid + kẽm sulfat |
(37,5g + 0,375g + 0,316g + 0,68g + 0,68g + 1,955g + 5,76mg) 500ml |
VD-25376-16
Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
chai/lọ/ống/túi |
17,196 |
17,000 |
292,332,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
48 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
531 |
PP2300569034 |
GE636.L2.24 |
Duosol without potassium solution for haemofiltration |
Dịch lọc máu không chứa lactat, không chứa kali: Natri clorid + Natri hydrocarbonat + Calci clorid + Magnesi clorid + Glucose |
Khoang lớn: 4445ml dung dịch chứa: Natri hydrocarbonat 15,96g; Natri chlorid 27,47g. Khoang nhỏ: 555ml dung dịch chứa: Natri chlorid 2,34g; Calcium chlorid dihydrat 1,10g; Magnesium chlorid hexahydrat 0,51g; Glucose 5,0g |
400110020123
(VN-20914-18) |
Thẩm phân |
Dung dịch dùng để lọc máu |
B. Braun Avitum AG |
Đức |
Hộp 2 túi |
Túi |
16,201 |
630,000 |
10,206,630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
532 |
PP2300569036 |
GE638.L2.24 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri chlorid |
0,9% 1000ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml |
Chai |
17,448 |
12,758 |
222,601,584 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
533 |
PP2300569037 |
GE639.L2.24 |
Natri Clorid 0,9% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg |
0,9% 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
995,168 |
5,880 |
5,851,587,840 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
534 |
PP2300569038 |
GE640.L2.24 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%, 100ml |
VD-32457-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
701,635 |
5,680 |
3,985,286,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
535 |
PP2300569040 |
GE642.L2.24 |
Natri clorid 0,9% |
Natri chlorid |
0,9% -250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
89,360 |
7,014 |
626,771,040 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
536 |
PP2300569041 |
GE643.L2.24 |
Natri clorid 3% |
Natri chlorid |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
32,278 |
7,350 |
237,243,300 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
537 |
PP2300569042 |
GE644.L2.24 |
Dung dịch Natri Iodua (NaI131) |
Natri Iodua (NaI131) |
10-100 mCi/ml |
QLĐB1-H12-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân) |
Việt Nam |
Bình chì chứa 1 lọ thủy tinh 10ml |
mCi |
150,000 |
45,000 |
6,750,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 4 |
40 ngày |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
538 |
PP2300569043 |
GE645.L2.24 |
EASYEF |
Nepidermin |
0,5mg/1ml |
QLSP-860-15 quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Dùng ngoài |
Dung dịch phun xịt trên da |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) |
Hộp |
720 |
2,300,000 |
1,656,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
539 |
PP2300569044 |
GE646.L2.24 |
Nebivolol Stella 5mg |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) |
5mg |
893110390523 (VD-23344-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,370 |
82,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
540 |
PP2300569045 |
GE647.L2.24 |
Acupan (Xuất xưởng: Biocodex, địa chỉ: 1, Avenue Blaise Pascal-60000 Beauvais-France) |
Nefopam hydrochloride |
20mg |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours (Cơ sở sản xuất); Biocodex (Cơ sở xuất xưởng) |
CSSX: Pháp; Cơ sở xuất xưởng: Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
15,740 |
24,600 |
387,204,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
541 |
PP2300569047 |
GE649.L2.24 |
Nelcin 300 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
300mg/3ml |
VD-30601-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x10 ống x 3ml |
Ống |
592 |
82,000 |
48,544,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
542 |
PP2300569048 |
GE650.L2.24 |
Lantasim |
Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon |
400mg + 400mg + 30mg |
VD-32570-19 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 Viên |
Viên |
20,000 |
2,730 |
54,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
543 |
PP2300569049 |
GE651.L2.24 |
Becolugel-S |
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion) |
800mg+800,4mg+0,08g |
VD3-103-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
32,700 |
3,700 |
120,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
544 |
PP2300569050 |
GE652.L2.24 |
Mathomax gel |
Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd |
460mg + 400mg |
VD-32410-19 |
uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
20,000 |
2,850 |
57,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
545 |
PP2300569051 |
GE653.L2.24 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
5,000 |
170,000 |
850,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
546 |
PP2300569052 |
GE654.L2.24 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
50g/250ml |
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 20 túi x 250ml |
Túi |
5,800 |
320,000 |
1,856,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
547 |
PP2300569053 |
GE655.L2.24 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
17,200 |
145,000 |
2,494,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
548 |
PP2300569054 |
GE656.L2.24 |
Lipidem
|
Mỗi 100ml chứa: Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil, refined + Omega-3-acid triglycerides
|
(10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml
|
VN-20656-17
|
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 10 chai 250ml
|
Chai
|
9,700 |
228,795 |
2,219,311,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
12 tháng
|
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
549 |
PP2300569055 |
GE657.L2.24 |
Lipofundin MCT/LCT 10%
|
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
|
(5,0g + 5,0g)/100ml
|
VN-16130-13
|
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 10 chai 250ml
|
Chai
|
2,437 |
142,800 |
348,003,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng
|
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
550 |
PP2300569058 |
GE660.L2.24 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
18,000 |
124,999 |
2,249,982,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
551 |
PP2300569059 |
GE661.L2.24 |
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml |
Nicardipine hydrochloride |
10mg/10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
8,000 |
84,000 |
672,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
552 |
PP2300569060 |
GE662.L2.24 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin |
10mg/50ml (dạng muối) |
VD-32436-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Cty TNHH DP Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 50ml |
chai/lọ/ống/túi |
2,000 |
81,800 |
163,600,000 |
CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
553 |
PP2300569061 |
GE663.L2.24 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
68,000 |
3,300 |
224,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
554 |
PP2300569062 |
GE664.L2.24 |
Meyericodil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-34418-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
1,743 |
55,776,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
555 |
PP2300569063 |
GE665.L2.24 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
310,000 |
3,075 |
953,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
556 |
PP2300569065 |
GE667.L2.24 |
Nimodin |
Nimodipin |
10mg/50ml |
VN-20320-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
180 |
270,000 |
48,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
557 |
PP2300569066 |
GE668.L2.24 |
Nimotop |
Nimodipin |
30mg |
VN-20232-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
16,653 |
449,631,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
558 |
PP2300569067 |
GE669.L2.24 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
6,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
559 |
PP2300569068 |
GE670.L2.24 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg/10ml |
VN-18845-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
chai/lọ/ống/túi |
16,000 |
80,283 |
1,284,528,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
560 |
PP2300569069 |
GE671.L2.24 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
VN-21228-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
13,829 |
47,080 |
651,069,320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
561 |
PP2300569070 |
GE672.L2.24 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
14,905 |
49,980 |
744,951,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
562 |
PP2300569071 |
GE673.L2.24 |
Kagawas-150 |
Nizatidin |
150mg |
VD-30342-18 |
Uống |
Viên nang cứng (vàng - nâu) |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,700 |
2,700 |
15,390,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
563 |
PP2300569072 |
GE674.L2.24 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
119,520 |
38,567 |
4,609,527,840 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
564 |
PP2300569073 |
GE675.L2.24 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
305,098 |
6,090 |
1,858,046,820 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
565 |
PP2300569075 |
GE677.L2.24 |
NYSTATAB |
Nystatin |
500.000IU |
893110356723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,548 |
735 |
3,342,780 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
566 |
PP2300569076 |
GE678.L2.24 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
199 |
74,530 |
14,831,470 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
567 |
PP2300569078 |
GE680.L2.24 |
OLANGIM |
Olanzapin |
10mg |
893110258923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,902 |
225 |
1,327,950 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
568 |
PP2300569079 |
GE681.L2.24 |
Lynparza |
Olaparib |
100mg |
VN3-306-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
1,500 |
1,171,800 |
1,757,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
569 |
PP2300569080 |
GE682.L2.24 |
Lynparza |
Olaparib |
150mg |
VN3-307-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
2,000 |
1,171,800 |
2,343,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
570 |
PP2300569081 |
GE683.L2.24 |
Dloe 4 |
Ondansetron |
4mg |
840110072423
(VN-16668-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi, S.L. |
Spain |
Hộp 5 vỉ x 6 viên, 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
40,000 |
11,000 |
440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
571 |
PP2300569082 |
GE684.L2.24 |
Nausazy 4mg |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) |
4mg/5ml |
VD-27828-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
10,025 |
14,700 |
147,367,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
572 |
PP2300569083 |
GE685.L2.24 |
Onda |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) |
8mg |
VN-22759-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A.- Plant B |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
40,000 |
23,900 |
956,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
573 |
PP2300569084 |
GE686.L2.24 |
Onsett 8 |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate 9mg) |
8mg |
890110423223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,450 |
276,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
574 |
PP2300569085 |
GE687.L2.24 |
Ondansetron 8mg |
Ondansetron |
8mg |
VD-25728-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,400 |
204,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
575 |
PP2300569086 |
GE688.L2.24 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
488 |
44,877 |
21,899,976 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
576 |
PP2300569088 |
GE690.L2.24 |
Amerisen |
Otilonium |
40mg (dạng muối) |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,204 |
2,950 |
36,001,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
577 |
PP2300569089 |
GE691.L2.24 |
Oxaliplatin |
Oxaliplatin |
150mg/30ml |
893114467423 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 30ml |
Lọ |
3,000 |
1,029,000 |
3,087,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
578 |
PP2300569090 |
GE692.L2.24 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
VN-22183-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
8,064 |
209,664,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
579 |
PP2300569091 |
GE693.L2.24 |
Sakuzyal 600 |
Oxcarbazepin |
600mg |
VD-21068-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
7,500 |
11,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
580 |
PP2300569092 |
GE694.L2.24 |
Canpaxel 150 |
Paclitaxel |
150mg/25ml |
QLĐB-582-16 + kèm QĐ gia hạn số: 622/QĐ-QLD ngày 28/08/2023 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25 ml |
Lọ |
3,000 |
529,998 |
1,589,994,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
581 |
PP2300569093 |
GE695.L2.24 |
Ibrance 100mg |
Palbociclib |
100mg |
VN3-295-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
723,450 |
723,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
582 |
PP2300569094 |
GE696.L2.24 |
Ibrance 125mg |
Palbociclib |
125mg |
VN3-296-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
791,700 |
791,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
583 |
PP2300569095 |
GE697.L2.24 |
Ibrance 75mg |
Palbociclib |
75mg |
VN3-297-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
200 |
682,500 |
136,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
584 |
PP2300569096 |
GE698.L2.24 |
Pachaunox |
Palonosetron |
0,25mg/5ml |
520110428523 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Rafarm SA |
Greece |
Hộp 1 Lọ x 5 ml |
Lọ |
18,000 |
619,500 |
11,151,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
585 |
PP2300569097 |
GE699.L2.24 |
Accord Palonosetron |
Palonosetron |
0,25mg/5ml |
VN-22800-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Intas Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
chai/lọ/ống/túi |
6,390 |
450,000 |
2,875,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
586 |
PP2300569098 |
GE700.L2.24 |
Fabaxedol |
Palonosetron |
0,25mg/5ml |
893110030024 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
chai/lọ/ống/túi |
10,000 |
320,000 |
3,200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
587 |
PP2300569099 |
GE701.L2.24 |
Palohalt |
Palonosetron |
0,25mg/5ml |
VN-21432-18 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
MSN Laboratories Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
10,000 |
281,360 |
2,813,600,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
588 |
PP2300569100 |
GE702.L2.24 |
Akynzeo |
Palonosetron + Netupitant |
0,5mg + 300mg |
539110089423
(VN3-265-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Helsinn Birex Pharmaceuticals Ltd |
Ireland |
Hộp 1 vỉ 1 viên |
Viên |
1,000 |
1,898,000 |
1,898,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
589 |
PP2300569101 |
GE703.L2.24 |
Creon® 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
81,292 |
13,703 |
1,113,944,276 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
590 |
PP2300569102 |
GE704.L2.24 |
Pancres |
Pancreatin (Amylase + lipase + protease) |
170mg (4080 IU + 3400 IU + 238 IU) |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,306 |
3,000 |
39,918,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
591 |
PP2300569103 |
GE705.L2.24 |
Panto-denk 20 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
20mg |
VN-19143-15 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Advance Pharma GmbH |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
12,000 |
5,200 |
62,400,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
592 |
PP2300569104 |
GE706.L2.24 |
A.T Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VD-24732-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
134,617 |
5,985 |
805,682,745 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
593 |
PP2300569106 |
GE708.L2.24 |
ACETAB 650 |
Paracetamol (Acetaminophen) |
650mg |
VD-26090-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
450,000 |
165 |
74,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
594 |
PP2300569107 |
GE709.L2.24 |
Relatab TT |
Methocarbamol + Paracetamol |
400mg + 325mg |
VD-35775-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,453 |
1,690 |
17,665,570 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
595 |
PP2300569108 |
GE710.L2.24 |
Algotra 37,5mg/ 325mg |
Paracetamol + Tramadol |
325mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
119,348 |
8,820 |
1,052,649,360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
596 |
PP2300569109 |
GE711.L2.24 |
Huygesic Fort |
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid |
325mg + 37,5mg |
VD-23425-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,286,000 |
1,997 |
4,565,142,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
597 |
PP2300569110 |
GE712.L2.24 |
Travicol codein F |
Paracetamol + codein |
500mg + 15mg (dạng muối) |
VD-31236-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,701 |
1,100 |
57,971,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
598 |
PP2300569112 |
GE714.L2.24 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở sản xuất); UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng) |
CSSX: Pháp; Cơ sở xuất xưởng: Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
50 |
2,258 |
112,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
599 |
PP2300569113 |
GE715.L2.24 |
Bluetine |
Paroxetin |
20mg |
VN-22594-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,510 |
4,450 |
42,319,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
600 |
PP2300569114 |
GE716.L2.24 |
Parokey-30 |
Paroxetin |
30mg |
VD-28479-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,800 |
5,800 |
85,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
601 |
PP2300569115 |
GE717.L2.24 |
Hamsyl |
Pegaspargase |
3750 IU/5 ml |
2708/QLD-KD (21/3/2023);
4156/QLD-KD (19/04/2023);
9150/QLD-KD (23/08/2023);
16/QLD-KD (03/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
400 |
29,990,000 |
11,996,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
602 |
PP2300569116 |
GE718.L2.24 |
Pegcyte |
Pegfilgrastim |
6mg/0,6ml |
SP-1187-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml |
Bơm tiêm |
1,000 |
5,930,000 |
5,930,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
603 |
PP2300569117 |
GE719.L2.24 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
2,500 |
4,278,500 |
10,696,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
604 |
PP2300569118 |
GE720.L2.24 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
1,400 |
61,640,000 |
86,296,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
605 |
PP2300569119 |
GE721.L2.24 |
Pemetrexed biovagen |
Pemetrexed |
100mg |
859114086023
(VN3-55-18) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp :
Oncomed manufacturing a.s -Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp:
GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha |
Séc |
Hộp 1 lọ |
chai/lọ/ống/túi |
2,500 |
3,898,650 |
9,746,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
606 |
PP2300569121 |
GE723.L2.24 |
Pemetrexed biovagen |
Pemetrexed |
500mg |
VN3-362-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp :
Oncomed manufacturing a.s -Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp:
GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha) |
Séc |
Hộp 1 lọ |
chai/lọ/ống/túi |
2,000 |
16,746,450 |
33,492,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
607 |
PP2300569122 |
GE724.L2.24 |
Podoxred 500mg |
Pemetrexed disodium (dạng vô định hình) 551,4mg tương đương với Pemetrexed 500mg |
500mg |
VN3-60-18 |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,500 |
822,480 |
2,056,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
608 |
PP2300569123 |
GE725.L2.24 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15,345 |
10,123 |
155,337,435 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
609 |
PP2300569124 |
GE726.L2.24 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
10,123 |
101,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
610 |
PP2300569125 |
GE727.L2.24 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
150,000 |
5,960 |
894,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
611 |
PP2300569126 |
GE728.L2.24 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
205,700 |
6,589 |
1,355,357,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
612 |
PP2300569127 |
GE729.L2.24 |
Coversyl Plus 10mg/2.5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg |
10mg; 2.5mg |
VN-20008-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
9,096 |
272,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
613 |
PP2300569129 |
GE731.L2.24 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
33,000 |
6,500 |
214,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
614 |
PP2300569130 |
GE732.L2.24 |
Tovecor plus |
Perindopril arginin; Indapamid |
5mg + 1,25mg |
VD-26298-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
3,800 |
64,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
615 |
PP2300569131 |
GE733.L2.24 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
10mg; 2,5mg; 10mg |
VN3-8-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
58,700 |
11,130 |
653,331,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
616 |
PP2300569132 |
GE734.L2.24 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
50,000 |
8,557 |
427,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
617 |
PP2300569133 |
GE735.L2.24 |
Perjeta 420MG/14ML |
Pertuzumab |
420mg/14ml |
QLSP-H02-1040-17 |
Tiêm Truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
59,388,525 |
11,877,705,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
618 |
PP2300569134 |
GE736.L2.24 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,600 |
7,492 |
379,095,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
619 |
PP2300569136 |
GE738.L2.24 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
39,130 |
294 |
11,504,220 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
620 |
PP2300569137 |
GE739.L2.24 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
893110078124
(VD-28704-18) (QĐ gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
34,669 |
1,445 |
50,096,705 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
621 |
PP2300569138 |
GE740.L2.24 |
Rowatinex
|
Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol |
31mg+15mg+3mg+4mg+10mg+4mg |
VN-15245-12
(CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
Rowa Pharmaceuticals Ltd |
Ireland |
Hộp 100 viên
(10 vỉ x 10 viên) |
Viên |
300,000 |
3,470 |
1,041,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
622 |
PP2300569139 |
GE741.L2.24 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
26,400 |
56,700 |
1,496,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
623 |
PP2300569140 |
GE742.L2.24 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
74,116 |
2,550 |
188,995,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
624 |
PP2300569141 |
GE743.L2.24 |
Livalo Tablets 2mg |
Pitavastatin calci (dưới dạng Pitavastatin calci hydrat) |
2mg |
VN-23087-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kowa Company, Ltd., Nagoya Factory |
Nhật |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
12,600 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
625 |
PP2300569143 |
GE745.L2.24 |
Kalimate |
Polystyrene Sulfonate |
5g (dạng muối) |
VD-28402-17 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5g |
Gói |
12,517 |
14,700 |
183,999,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
626 |
PP2300569144 |
GE746.L2.24 |
Kazelaxat |
Polystyrene Sulfonate |
15g (dạng muối) |
VD-32724-19 |
uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
12,000 |
41,000 |
492,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
627 |
PP2300569147 |
GE749.L2.24 |
Betadine Throat Spray |
Povidon iod |
0,45% kl/tt |
VN-20326-17 |
Xịt miệng và họng |
Dung dịch xịt họng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
100 |
89,999 |
8,999,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
628 |
PP2300569148 |
GE750.L2.24 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidon iod |
1% kl/tt |
VN-20035-16 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
2,538 |
56,508 |
143,417,304 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
629 |
PP2300569149 |
GE751.L2.24 |
Povidon iod 1% |
Povidon Iodin |
1,25g/125ml |
VD-32018-19 |
Súc miệng / súc họng |
Dung dịch súc miệng và súc họng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
lọ 125 ml |
lọ |
1,666 |
42,000 |
69,972,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
630 |
PP2300569151 |
GE753.L2.24 |
POVIDONE |
Povidon Iodin |
9g/90ml |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 90ml |
Chai |
90,690 |
7,750 |
702,847,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
631 |
PP2300569152 |
GE754.L2.24 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
893110338423 (VD-27532-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,932 |
3,420 |
37,387,440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
632 |
PP2300569154 |
GE756.L2.24 |
Jasugrel |
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) |
10mg |
VN3-397-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ × 14 viên |
Viên |
3,360 |
36,000 |
120,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
633 |
PP2300569155 |
GE757.L2.24 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-25265-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
79,468 |
4,150 |
329,792,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
634 |
PP2300569156 |
GE758.L2.24 |
Fasthan 20 |
Pravastatin |
20mg (dạng muối) |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,329 |
6,450 |
240,772,050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
635 |
PP2300569157 |
GE759.L2.24 |
Pravastatin SaVi 40 |
Pravastatin natri |
40mg |
VD-30492-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,993 |
6,800 |
462,352,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
636 |
PP2300569159 |
GE761.L2.24 |
Pregabakern 150 mg |
Pregabalin |
150mg |
VN-22829-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
25,050 |
19,850 |
497,242,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
637 |
PP2300569160 |
GE762.L2.24 |
Brieka 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VN-21655-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
173,180 |
5,200 |
900,536,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
638 |
PP2300569161 |
GE763.L2.24 |
Dalyric |
Pregabalin |
75mg |
VD-25091-16
(893110263923) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
151,090 |
940 |
142,024,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
639 |
PP2300569162 |
GE764.L2.24 |
Maxxneuro 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-23510-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
102,265 |
576 |
58,904,640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
640 |
PP2300569163 |
GE765.L2.24 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
200mg |
VN-19020-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
473 |
14,848 |
7,023,104 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
641 |
PP2300569164 |
GE766.L2.24 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg |
VN-16898-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
22 |
20,150 |
443,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
642 |
PP2300569165 |
GE767.L2.24 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
13,400 |
15,000 |
201,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
643 |
PP2300569166 |
GE768.L2.24 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
14,669 |
105,000 |
1,540,245,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
644 |
PP2300569167 |
GE769.L2.24 |
Lambertu |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
VD-21059-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
84,244 |
4,250 |
358,037,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
645 |
PP2300569168 |
GE770.L2.24 |
MesHanon 60mg |
Pyridostigmin |
60mg (dạng muối) |
VD-34461-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
149,369 |
2,415 |
360,726,135 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
646 |
PP2300569169 |
GE771.L2.24 |
Beprasan 10mg |
Rabeprazol natri |
10mg |
VN-21084-18 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
12,000 |
7,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
647 |
PP2300569170 |
GE772.L2.24 |
Naprozole-R |
Rabeprazol |
20mg (dạng muối) |
VN-19509-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
135,000 |
112,000 |
15,120,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
648 |
PP2300569172 |
GE774.L2.24 |
Beprasan 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VN-21085-18 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
400,000 |
9,800 |
3,920,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
649 |
PP2300569173 |
GE775.L2.24 |
RABICAD 20 |
Rabeprazol |
20mg (dạng muối) |
VN-16969-13
(890110003224) (CVGH: 3/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 03/01/2029) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
650,000 |
8,000 |
5,200,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
Nhóm 3 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
650 |
PP2300569174 |
GE776.L2.24 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
398 |
99,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
651 |
PP2300569175 |
GE777.L2.24 |
Lucentis |
Ranibizumab |
2,3mg/0,23ml |
SP-1188-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ |
Lọ |
250 |
13,125,022 |
3,281,255,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
652 |
PP2300569176 |
GE778.L2.24 |
Mucosta Tablets 100mg |
Rebamipid |
100mg |
499110142023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Itano Factory |
Nhật |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
4,002 |
96,048,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
653 |
PP2300569177 |
GE779.L2.24 |
Damipid |
Rebamipid |
100 mg |
VD-30232-18
(893110264023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
685 |
1,950 |
1,335,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
654 |
PP2300569178 |
GE780.L2.24 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
59,575 |
3,000 |
178,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
655 |
PP2300569179 |
GE781.L2.24 |
Imoglid |
Repaglinid |
1mg |
VD-26880-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,071 |
2,142,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
656 |
PP2300569180 |
GE782.L2.24 |
Cernevit |
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide |
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg |
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Pierre Fabre Medicament Production (CS xuất xưởng: Baxter S.A.) |
Pháp (CS xuất xưởng: Bỉ) |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
64,800 |
131,999 |
8,553,535,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
657 |
PP2300569181 |
GE783.L2.24 |
Kryxana |
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate) |
200mg |
VN3-318-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
NSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Produktions GmbH |
NSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ 21 viên |
Viên |
5,000 |
333,000 |
1,665,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
658 |
PP2300569182 |
GE784.L2.24 |
Rifampicin 150mg |
Rifampicin |
150mg |
893110173323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 250 viên |
Viên |
15,000 |
2,250 |
33,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
659 |
PP2300569183 |
GE785.L2.24 |
Refix 550mg |
Rifaximin |
550mg |
890110447023
(VN3-264-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited) |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,264 |
23,000 |
328,072,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI |
Nhóm 5 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
660 |
PP2300569184 |
GE786.L2.24 |
SaViRisone 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
20,000 |
25,000 |
500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
661 |
PP2300569185 |
GE787.L2.24 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
570 |
13,800,625 |
7,866,356,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
662 |
PP2300569186 |
GE788.L2.24 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
510 |
9,643,200 |
4,918,032,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
663 |
PP2300569187 |
GE789.L2.24 |
Xaravix 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35983-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
7,600 |
18,347 |
139,437,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
664 |
PP2300569188 |
GE790.L2.24 |
Rivarelta |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35258-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
7,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
665 |
PP2300569189 |
GE791.L2.24 |
Rivaxored |
Rivaroxaban |
15mg |
VN-22642-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10
viên; Hộp 1 vỉ x
14 viên |
Viên |
38,000 |
21,464 |
815,632,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24
tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
666 |
PP2300569190 |
GE792.L2.24 |
Enoclog 15 mg |
Rivaroxaban |
15mg |
893110232323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
31,000 |
9,200 |
285,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
667 |
PP2300569191 |
GE793.L2.24 |
Rivaxored |
Rivaroxaban |
20mg |
VN-22643-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10
viên; Hộp 1 vỉ x
14 viên |
Viên |
30,000 |
21,911 |
657,330,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24
tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
668 |
PP2300569192 |
GE794.L2.24 |
Rivahasan 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110133623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên;
Hộp 06 vỉ x 15 viên |
viên |
55,000 |
11,865 |
652,575,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
669 |
PP2300569193 |
GE795.L2.24 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
22,000 |
45,000 |
990,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
670 |
PP2300569194 |
GE796.L2.24 |
Rupafin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
VN-19193-15 |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,921 |
6,500 |
18,986,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
671 |
PP2300569195 |
GE797.L2.24 |
Crodnix |
Rupatadin |
10mg |
VD-34915-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,215 |
3,733 |
8,268,595 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
672 |
PP2300569196 |
GE798.L2.24 |
Bioflora 200mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
200mg |
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Lọ chứa 10 viên |
Viên |
20,000 |
11,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
673 |
PP2300569197 |
GE799.L2.24 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
59,949 |
5,500 |
329,719,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
674 |
PP2300569199 |
GE801.L2.24 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5 x 10⁹ tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,015 |
6,500 |
26,097,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
675 |
PP2300569200 |
GE802.L2.24 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
VN3-50-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA |
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
40,098 |
20,000 |
801,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
676 |
PP2300569201 |
GE803.L2.24 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
VN3-48-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA |
Cơ sở sản xuất: Singapore; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
130,000 |
20,000 |
2,600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
677 |
PP2300569202 |
GE804.L2.24 |
Lumianto |
Sacubitril + Valsartan |
48,6mg + 51,4mg |
893110134723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
17,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
678 |
PP2300569203 |
GE805.L2.24 |
Uperio 200mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
VN3-49-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA |
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
153,000 |
20,000 |
3,060,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
679 |
PP2300569204 |
GE806.L2.24 |
Bredono |
Sacubitril + Valsartan |
97,2mg + 102,8mg |
893110134523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
17,950 |
17,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
680 |
PP2300569205 |
GE807.L2.24 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
137,680 |
16,074 |
2,213,068,320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
681 |
PP2300569206 |
GE808.L2.24 |
Zencombi |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml |
VD-26776-17 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
20,000 |
12,600 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
682 |
PP2300569208 |
GE810.L2.24 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
24,100 |
8,513 |
205,163,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
683 |
PP2300569209 |
GE811.L2.24 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
3,500 |
8,400 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
684 |
PP2300569210 |
GE812.L2.24 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
840 |
278,090 |
233,595,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
685 |
PP2300569211 |
GE813.L2.24 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
25mcg + 250mcg |
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
360 |
95,000 |
34,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
686 |
PP2300569212 |
GE814.L2.24 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) |
25mcg + 125mcg |
VN-21286-18 |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
500 |
210,176 |
105,088,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
687 |
PP2300569213 |
GE815.L2.24 |
Tracutil
|
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride
|
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml
|
VN-14919-12
|
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
|
Ống
|
15,000 |
32,235 |
483,525,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
60 tháng
|
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
688 |
PP2300569214 |
GE816.L2.24 |
Trainfu |
Sắt (II) clorid tetrahydrat+ Kẽm clorid + Mangan (II) clorid tetrahydrat + Đồng (II) clorid dihydrat+ Crom (III) Clorid hexahydrat + Natri molypdat dihydrat+ Natri selenit pentahydrat + Natri fluorid + Kali iodid |
(6,958 mg+6,815 mg+ 1,979mg+ 2,046 mg+0,053 mg+ 0,0242 mg
+ 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml |
VD-30325-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 10ml |
Lọ |
19,132 |
29,400 |
562,480,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
689 |
PP2300569216 |
GE818.L2.24 |
Hemafort |
Đồng + Mangan + Sắt |
4,2mg + 7,98mg + 300mg |
VD-26987-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
119 |
38,000 |
4,522,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
690 |
PP2300569217 |
GE819.L2.24 |
Tot'hema |
Đồng + Mangan + Sắt |
0,7mg + 1,33mg + 50mg |
VN-19096-15
QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến đến 11/5/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống/Lọ |
10,000 |
5,150 |
51,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
691 |
PP2300569218 |
GE820.L2.24 |
GONSA SAFLIC |
Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic |
357mg + 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
51,362 |
5,300 |
272,218,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
692 |
PP2300569219 |
GE821.L2.24 |
Saferon |
Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose + Folic acid. |
100mg + 500mcg |
VN-14181-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén nhai |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,663 |
4,200 |
237,984,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
30 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
693 |
PP2300569220 |
GE822.L2.24 |
Ferlatum |
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat) |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. (Cơ sở sản xuất); Italfarmaco S.A. (Cơ sở đóng gói thứ cấp) |
CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG thứ cấp: Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
80,000 |
18,500 |
1,480,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
694 |
PP2300569222 |
GE824.L2.24 |
Ferrola |
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat 114mg); Acid Folic |
37mg; 0,8mg |
VN-18973-15 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,500 |
550,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
695 |
PP2300569223 |
GE825.L2.24 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
265,932 |
2,849 |
757,640,268 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
696 |
PP2300569225 |
GE827.L2.24 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
1,300 |
7,820,000 |
10,166,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
697 |
PP2300569226 |
GE828.L2.24 |
Clealine 50mg |
Sertralin |
50mg |
VN-16661-13 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira) |
Portugal |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,200 |
8,700 |
71,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
698 |
PP2300569227 |
GE829.L2.24 |
INOSERT-50 |
Sertralin |
50mg |
VN-16286-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ipca Laboratories Ltd. |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
31,085 |
1,150 |
35,747,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
699 |
PP2300569228 |
GE830.L2.24 |
Sevelamer carbonate
tablets 800mg |
Sevelamer carbonate
|
800mg |
VN3-422-22 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
1 chai chứa
270 viên |
Viên |
90,000 |
8,906 |
801,540,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24
tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
700 |
PP2300569229 |
GE831.L2.24 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
3,760 |
1,552,000 |
5,835,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
701 |
PP2300569230 |
GE832.L2.24 |
Sildenafil Teva 50mg |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) |
50 mg |
385110007523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Ltd |
Croatia |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
214 |
94,200 |
20,158,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
702 |
PP2300569231 |
GE833.L2.24 |
SitaAPC 25 |
Sitagliptin |
25mg |
VD-33394-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,788 |
17,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
703 |
PP2300569234 |
GE836.L2.24 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
2,600 |
267,750 |
696,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
704 |
PP2300569235 |
GE837.L2.24 |
Sofuval |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm RELIV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 28 viên |
Viên |
25,500 |
230,000 |
5,865,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
705 |
PP2300569237 |
GE839.L2.24 |
Egudin 10 |
Solifenacin |
10mg (dạng muối) |
QLĐB-680-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,218 |
13,776 |
58,107,168 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
706 |
PP2300569238 |
GE840.L2.24 |
SOLNATEC FC TABLET 5mg |
Solifenacin succinate |
5mg |
VN-22513-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
20,000 |
500,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
707 |
PP2300569239 |
GE841.L2.24 |
SUNVESIZEN TABLETS 5MG |
Solifenacin succinate |
5mg (dạng muối) |
890110415823 (VN-21448-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
13,800 |
110,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
708 |
PP2300569240 |
GE842.L2.24 |
Vecarzec 5 |
Solifenacin |
5mg (dạng muối) |
VD-34901-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
5,481 |
54,810,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
709 |
PP2300569242 |
GE844.L2.24 |
Saizen® liquid |
Somatropin |
6mg |
QLSP-0758-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp chứa 1 ống x 6mg/1,03ml |
Ống |
180 |
2,862,700 |
515,286,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
710 |
PP2300569244 |
GE846.L2.24 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
Mỗi 1000ml chứa: Sorbitol 33g |
VD-30686-18 (Kèm QĐ số 528/QĐ-QLD, ngày 24/07/2023) |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
2,590 |
22,500 |
58,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
711 |
PP2300569245 |
GE847.L2.24 |
Savispirono-Plus |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 20mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
102,886 |
1,080 |
111,116,880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
712 |
PP2300569246 |
GE848.L2.24 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
76,000 |
4,935 |
375,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
713 |
PP2300569247 |
GE849.L2.24 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
VD-25262-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,075 |
2,310 |
74,093,250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
714 |
PP2300569248 |
GE850.L2.24 |
Gelofusine
|
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20,0g + Sodium clorid 3,505g+ Sodium hydroxid 0,68g
|
20g+ 3,505g+0,68g
|
VN-20882-18
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền
|
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
|
Malaysia
|
Hộp 10 chai 500ml
|
Chai
|
540 |
116,000 |
62,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 5 |
24 tháng
|
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
715 |
PP2300569249 |
GE851.L2.24 |
Sucrate gel |
Sucralfat |
1g |
VN-13767-11 |
uống |
Hỗn dịch uống |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A |
Italy |
Hộp 30 túi 5ml |
Túi |
205,000 |
6,900 |
1,414,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
716 |
PP2300569250 |
GE852.L2.24 |
A.T Sucralfate |
Sucralfat |
1000mg/5g |
VD-25636-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5 g |
Gói |
135,829 |
1,785 |
242,454,765 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
717 |
PP2300569251 |
GE853.L2.24 |
Sufentanil-hameln 50mcg/ml |
Sufentanil |
50mcg/1ml |
VN-20250-17 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
chai/lọ/ống/túi |
26,853 |
52,500 |
1,409,782,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
718 |
PP2300569252 |
GE854.L2.24 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
7,000 |
1,814,340 |
12,700,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
719 |
PP2300569253 |
GE855.L2.24 |
Sugam-BFS |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VD-34671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
7,660 |
1,575,000 |
12,064,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
720 |
PP2300569254 |
GE856.L2.24 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
200mg/20g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 gam |
Tuýp |
13,654 |
18,900 |
258,060,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
721 |
PP2300569256 |
GE858.L2.24 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,747 |
427 |
23,803,969 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
722 |
PP2300569257 |
GE859.L2.24 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
VD-33834-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
205,020 |
3,675 |
753,448,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
723 |
PP2300569258 |
GE860.L2.24 |
Momencef 375mg |
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) |
375mg |
VD-31721-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
4,000 |
13,500 |
54,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
30 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
724 |
PP2300569259 |
GE861.L2.24 |
SUTAGRAN 50 |
Sumatriptan |
50mg |
VD-23493-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,440 |
7,150 |
10,296,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
725 |
PP2300569260 |
GE862.L2.24 |
Prograf 5mg/ml |
Tacrolimus |
5mg/ml |
VN-22282-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền |
Astellas Ireland Co., Ltd. |
Ireland |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
50 |
3,111,877 |
155,593,850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
726 |
PP2300569261 |
GE863.L2.24 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
840110031023 (VN-20567-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
12,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
727 |
PP2300569262 |
GE864.L2.24 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,300 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
728 |
PP2300569264 |
GE866.L2.24 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
VN-22392-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Cơ sở sản xuất); Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Cơ sở đóng gói thứ cấp) |
CSSX: Nhật; CSĐG thứ cấp: Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
35,000 |
121,428 |
4,249,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
729 |
PP2300569265 |
GE867.L2.24 |
TS-One Capsule 25 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Cơ sở sản xuất); Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Cơ sở đóng gói thứ cấp) |
CSSX: Nhật; CSĐG thứ cấp: Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
40,000 |
157,142 |
6,285,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
730 |
PP2300569266 |
GE868.L2.24 |
Ufur Capsule |
Tegafur + Uracil |
100mg + 224mg |
VN-17677-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 07 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
39,500 |
3,950,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
731 |
PP2300569267 |
GE869.L2.24 |
Fyranco |
Teicoplanin |
200mg |
VN-16479-13 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 3ml |
lọ |
4,000 |
379,000 |
1,516,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
732 |
PP2300569268 |
GE870.L2.24 |
Tilatep for I.V. Injection 200mg |
Teicoplanin |
200mg |
471115081323 (VN-20631-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
Lọ |
8,200 |
200,000 |
1,640,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
733 |
PP2300569271 |
GE873.L2.24 |
Stamlo- T |
Telmisartan, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
7,990 |
799,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
734 |
PP2300569272 |
GE874.L2.24 |
Telmiam |
Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) |
40mg; 5mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
6,900 |
1,035,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
735 |
PP2300569274 |
GE876.L2.24 |
Telmisartan 80mg and Amlodipine 5mg tablets |
Amlodipin + Telmisartan |
5mg + 80mg |
VN-23191-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
150,000 |
11,400 |
1,710,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
736 |
PP2300569275 |
GE877.L2.24 |
Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VN-21113-18 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo mesto (EU-GMP) |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
8,700 |
435,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
737 |
PP2300569276 |
GE878.L2.24 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,990 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
738 |
PP2300569277 |
GE879.L2.24 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,000 |
363 |
13,794,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
739 |
PP2300569278 |
GE880.L2.24 |
Telma 80 H |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-22152-19 |
Uống |
Viên nén |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
7,560 |
869,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
740 |
PP2300569279 |
GE881.L2.24 |
Tolucombi 80mg/25mg Tablets |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
80mg + 25mg |
VN-22070-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
35,000 |
15,500 |
542,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
741 |
PP2300569280 |
GE882.L2.24 |
Telma 80 H Plus |
Telmisartan + Hydrochlorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22406-19 |
Uống |
Viên nén |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
7,900 |
276,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
742 |
PP2300569281 |
GE883.L2.24 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
525,000 |
202 |
106,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
743 |
PP2300569282 |
GE884.L2.24 |
Tolura 80mg |
Telmisartan |
80mg |
VN-20617-17 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
150,000 |
6,594 |
989,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
744 |
PP2300569283 |
GE885.L2.24 |
AGIMSTAN 80 |
Telmisartan |
80mg |
VD-30273-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
150,000 |
525 |
78,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
745 |
PP2300569284 |
GE886.L2.24 |
Temozolomid Ribosepharm 100mg |
Temozolomid |
100mg |
VN2-626-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Haupt Pharma Amareg GmbH |
Đức |
Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên |
Viên |
9,900 |
1,575,000 |
15,592,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
746 |
PP2300569285 |
GE887.L2.24 |
Temorel 100mg |
Temozolomide |
100mg |
890114089123 (VN3-87-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 5 viên |
Viên |
8,500 |
1,150,000 |
9,775,000,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
747 |
PP2300569286 |
GE888.L2.24 |
Zolodal Tab 100 |
Temozolomid |
100mg |
893114046724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
7,600 |
588,000 |
4,468,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
748 |
PP2300569287 |
GE889.L2.24 |
Venutel |
Temozolomid |
50mg |
VD-30908-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
17,000 |
294,000 |
4,998,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG HÀ |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
749 |
PP2300569288 |
GE890.L2.24 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
9,479 |
4,830 |
45,783,570 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
750 |
PP2300569289 |
GE891.L2.24 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH (CSĐG: Ferring International Center S.A.) |
Đức (CSĐG: Thụy Sỹ) |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
10,800 |
744,870 |
8,044,596,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
751 |
PP2300569290 |
GE892.L2.24 |
Telisin 0,2 mg/ml |
Terlipressin acetat |
0,2mg |
893110233123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 Lọ x 5 ml |
Lọ |
1,200 |
514,920 |
617,904,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
752 |
PP2300569291 |
GE893.L2.24 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
320 |
15,015 |
4,804,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
753 |
PP2300569292 |
GE894.L2.24 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin |
1%/5g (dạng muối) |
VD-26395-17 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
2,160 |
3,200 |
6,912,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
754 |
PP2300569293 |
GE895.L2.24 |
Thalide 100
|
Thalidomid |
100mg |
890114086423 (VN2-379-15)
|
Uống |
Viên nang cứng
|
United Biotech (P) Limited
|
India
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10,020 |
74,500 |
746,490,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
755 |
PP2300569296 |
GE898.L2.24 |
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
2,241 |
107,568,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
756 |
PP2300569297 |
GE899.L2.24 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,400 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
757 |
PP2300569298 |
GE900.L2.24 |
GLOCKNER-5 |
Thiamazol |
5mg |
VD-23921-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
758 |
PP2300569299 |
GE901.L2.24 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,291 |
441 |
12,476,331 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
759 |
PP2300569300 |
GE902.L2.24 |
Sciomir |
Thiocolchicoside |
2mg/ml |
VN-16109-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. |
Ý |
Hộp 6 ống 2ml |
ống |
5,000 |
32,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
760 |
PP2300569302 |
GE904.L2.24 |
Spiriva Respimat |
Tiotropium |
0,0025mg/nhát xịt |
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều |
Hộp |
5,200 |
800,100 |
4,160,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
761 |
PP2300569305 |
GE907.L2.24 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat |
15mg + 5mg |
VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
6,195 |
3,097,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
762 |
PP2300569306 |
GE908.L2.24 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
21 |
52,300 |
1,098,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
763 |
PP2300569307 |
GE909.L2.24 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
2,719 |
135,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
764 |
PP2300569308 |
GE910.L2.24 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
5,190,699 |
5,190,699,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
30 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
765 |
PP2300569309 |
GE911.L2.24 |
Diropam |
Tofisopam |
50mg |
VD-34626-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,000 |
7,723 |
254,859,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
766 |
PP2300569311 |
GE913.L2.24 |
Mynarac |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
VD-30132-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,010 |
1,550 |
46,515,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
767 |
PP2300569312 |
GE914.L2.24 |
Tizadyn 100 |
Topiramat |
100mg |
VD-27054-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
10,690 |
1,069,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
768 |
PP2300569313 |
GE915.L2.24 |
Vodocat 5 |
Torsemid |
5mg |
VD-32854-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,860 |
175,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
769 |
PP2300569314 |
GE916.L2.24 |
Vodocat 10 |
Torsemid |
10mg |
893110234523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
8,568 |
42,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
770 |
PP2300569315 |
GE917.L2.24 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
VD-33290-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
170,000 |
6,900 |
1,173,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
771 |
PP2300569316 |
GE918.L2.24 |
Transamin Capsules 250mg |
Tranexamic acid |
250 mg |
VN-17933-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,860 |
2,200 |
100,892,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
772 |
PP2300569317 |
GE919.L2.24 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 (QLSP-H03-1174-19) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10 ml dung môi pha tiêm môi pha tiêm |
Lọ |
950 |
10,332,000 |
9,815,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
773 |
PP2300569318 |
GE920.L2.24 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 (QLSP-H03-1176-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,050 |
8,190,000 |
8,599,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
774 |
PP2300569319 |
GE921.L2.24 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 (QLSP-H03-1175-19) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10 ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
550 |
26,271,000 |
14,449,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
775 |
PP2300569320 |
GE922.L2.24 |
Herticad 440mg |
Trastuzumab |
440mg |
460410036223 (QLSP-H03-1177-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml |
Lọ |
650 |
22,680,000 |
14,742,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
776 |
PP2300569321 |
GE923.L2.24 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
100mg |
SP3-1217-21 |
Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
31,773,840 |
953,215,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
777 |
PP2300569322 |
GE924.L2.24 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
160mg |
SP3-1218-21 |
Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
50,832,915 |
2,541,645,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
778 |
PP2300569323 |
GE925.L2.24 |
Davibest |
Trazodon |
50mg |
893110467123
(QLĐB-628-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
9,390 |
28,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
779 |
PP2300569324 |
GE926.L2.24 |
Hutatretin |
Tretinoin |
10mg |
VD-33618-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
42,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
780 |
PP2300569326 |
GE928.L2.24 |
Debridat |
Trimebutine maleate |
100mg |
VN-22221-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmea |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
88,000 |
2,906 |
255,728,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
781 |
PP2300569327 |
GE929.L2.24 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin |
100mg (dạng muối) |
893110257123
(VD-31062-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
290 |
3,480,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
782 |
PP2300569328 |
GE930.L2.24 |
Trimpol MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-19729-16 |
Uống |
Viên nén giải phóng chậm |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 6 vỉ * 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,600 |
390,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
783 |
PP2300569330 |
GE932.L2.24 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
5,410 |
1,352,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
784 |
PP2300569331 |
GE933.L2.24 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ thuốc, 1 ống dung môi, 1 bơm tiêm và 3 kim tiêm |
Lọ |
305 |
7,699,999 |
2,348,499,695 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
785 |
PP2300569332 |
GE934.L2.24 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
200 |
2,556,999 |
511,399,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
786 |
PP2300569333 |
GE935.L2.24 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
Janssen-Cilag |
Pháp |
Hộp 1 ống 46,5g |
Ống |
302 |
80,290 |
24,247,580 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
787 |
PP2300569334 |
GE936.L2.24 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
Janssen-Cilag |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Ống |
2,520 |
90,000 |
226,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
788 |
PP2300569335 |
GE937.L2.24 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
175 |
67,500 |
11,812,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
789 |
PP2300569336 |
GE938.L2.24 |
Helicobacter Test INFAI-CP50 |
Urea (13C) |
75mg |
226/QĐ-QLD |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
INFAI GmbH |
Đức |
Hộp chứa: 50 lọ x 75 mg bột pha dung dịch uống, 100 túi thở và 50 ống thở |
Bộ |
5,000 |
510,000 |
2,550,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
790 |
PP2300569337 |
GE939.L2.24 |
Grinterol 250mg Capsules |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22723-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
AS Grindeks |
Latvia |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
10,400 |
1,040,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
791 |
PP2300569338 |
GE940.L2.24 |
Ursachol |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
890110014824 (SĐK cũ: VN-18357-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
87,775 |
8,250 |
724,143,750 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
792 |
PP2300569339 |
GE941.L2.24 |
Ursobil |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VN-20260-17 |
Uống |
Viên nén |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
188,000 |
15,950 |
2,998,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
793 |
PP2300569341 |
GE943.L2.24 |
URDOC |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-24118-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
212,000 |
2,410 |
510,920,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
794 |
PP2300569342 |
GE944.L2.24 |
Pms-Ursodiol C 500mg |
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
VN-18409-14 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
164,929 |
20,000 |
3,298,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
795 |
PP2300569343 |
GE945.L2.24 |
Stelara |
Ustekinumab |
130mg/26ml |
SP3-1235-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 26ml |
Lọ |
12 |
39,240,653 |
470,887,836 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
796 |
PP2300569344 |
GE946.L2.24 |
Stelara |
Ustekinumab |
45mg/0,5ml |
QLSP-H02-984-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 1 ml thuốc |
Bơm tiêm |
30 |
44,931,695 |
1,347,950,850 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
797 |
PP2300569345 |
GE947.L2.24 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
|
Vắc xin phòng Viêm gan B |
20 mcg kháng nguyên bề mặt của vi rút VGB/1ml |
893310036523(QLVX-1044-17)
|
Tiêm bắp
|
Hỗn dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Việt Nam |
Hộp/10 lọ x 1ml
|
Lọ |
30 |
65,940 |
1,978,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
798 |
PP2300569346 |
GE948.L2.24 |
Vavir |
Valganciclovir |
450mg |
893114065823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,300 |
475,000 |
617,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
799 |
PP2300569347 |
GE949.L2.24 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
210,709 |
6,972 |
1,469,063,148 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
800 |
PP2300569348 |
GE950.L2.24 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
9,147 |
101,000 |
923,847,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
801 |
PP2300569349 |
GE951.L2.24 |
Valcickeck H2 |
Valsartan + Hydrochlorothiazid |
160mg + 12,5mg |
VN-20012-16
(890110014924) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
11,991 |
119,910,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
802 |
PP2300569350 |
GE952.L2.24 |
Dembele-HCTZ |
Valsartan; Hydroclorothiazid |
160mg+25mg |
VD-29716-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,650 |
113,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
803 |
PP2300569351 |
GE953.L2.24 |
RIOSART HCT 80+12.5MG |
Valsartan; Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-15599-12 kèm công văn số 8998/QLD-ĐK ngày 27/06/2017 V/v thay đổi: tên và các ghi địa chỉ nhà sản xuất, công ty đăng ký tên thuốc, mẫu nhãn và HDSD và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,500 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
804 |
PP2300569352 |
GE954.L2.24 |
Angioblock 160mg |
Valsartan |
160mg |
GC-340-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,181 |
370,860,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
805 |
PP2300569353 |
GE955.L2.24 |
VALSGIM 160 |
Valsartan |
160mg |
VD-23494-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
14,009 |
1,030 |
14,429,270 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
806 |
PP2300569354 |
GE956.L2.24 |
Angioblock 80mg |
Valsartan |
80mg |
GC-341-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,530 |
3,345 |
319,547,850 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
807 |
PP2300569355 |
GE957.L2.24 |
Tabarex |
Valsartan |
80mg |
VD-30351-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,166 |
1,300 |
54,815,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
808 |
PP2300569356 |
GE958.L2.24 |
Voxin
|
Vancomycin |
1g (dạng muối hoặc dạng base) |
VN-20983-18 (CV gia hạn 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
|
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
|
Vianex S.A- Plant C'
|
Hy Lạp
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ
|
20,000 |
88,599 |
1,771,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
Nhóm 1 |
24 tháng
|
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
809 |
PP2300569357 |
GE959.L2.24 |
Valbivi 1.0g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin HCl) |
1g |
VD-18366-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
70,000 |
29,000 |
2,030,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
810 |
PP2300569359 |
GE961.L2.24 |
Venladep XR 37.5mg |
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin hydroclorid) |
37,5mg |
VN-22743-21 |
Uống |
Viên nang |
Ilko Ilac San. ve Tic A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
9,600 |
28,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
811 |
PP2300569360 |
GE962.L2.24 |
Velaxin |
Venlafaxin |
75mg |
VN-21018-18 |
Uống |
Viên nang giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
15,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
812 |
PP2300569361 |
GE963.L2.24 |
Cordamil 40 mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
4,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
813 |
PP2300569362 |
GE964.L2.24 |
Isoptin |
Verapamil |
5mg/2ml |
3547/QLD-KD
7656/QLD-KD
9055/QLD-KD |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Famar Health care Services Madrid S.A.U |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 lọ x 2ml |
Lọ |
100 |
280,000 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
814 |
PP2300569363 |
GE965.L2.24 |
Galvus |
Vildagliptin |
50mg |
VN-19290-15 |
Uống |
Viên nén |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
14,800 |
8,225 |
121,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
815 |
PP2300569364 |
GE966.L2.24 |
Vigorito |
Vildagliptin |
50mg |
VD-21482-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
5,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
816 |
PP2300569367 |
GE969.L2.24 |
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
3,500 |
1,100,000 |
3,850,000,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
817 |
PP2300569368 |
GE970.L2.24 |
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
80mg |
VN3-379-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1,100 |
4,100,000 |
4,510,000,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
818 |
PP2300569369 |
GE971.L2.24 |
Moriamin Forte |
Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid |
8 Acid amin: 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg - 11 Vitamin: 2,000IU + 200IU + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg |
VD-23274-15 (gia hạn sđk đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn |
Việt Nam |
Hộp/ 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
201,000 |
3,140 |
631,140,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
819 |
PP2300569370 |
GE972.L2.24 |
Milgamma N |
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
ống |
5,000 |
21,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
820 |
PP2300569372 |
GE974.L2.24 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
56,400 |
630 |
35,532,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
821 |
PP2300569374 |
GE976.L2.24 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Artesan Pharma GmbH & Co., KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
20,000 |
7,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
822 |
PP2300569376 |
GE978.L2.24 |
Obibebe |
Vitamin B6 + magnesi |
5mg + 470mg (dạng muối) |
VD-21297-14
(Công văn gia hạn số: 737/QĐ-QLD Ngày 09/10/2023 hiệu lực đến ngày 09/10/2026) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml |
chai/lọ/ống/túi |
80,000 |
4,070 |
325,600,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
823 |
PP2300569377 |
GE979.L2.24 |
Debomin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
940mg + 10mg |
VD-22507-15 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
165,070 |
2,600 |
429,182,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
824 |
PP2300569378 |
GE980.L2.24 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,306 |
470 |
15,183,820 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
825 |
PP2300569379 |
GE981.L2.24 |
Berdzos |
Voriconazol |
200mg |
VD-34706-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,070 |
378,000 |
2,672,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
826 |
PP2300569380 |
GE982.L2.24 |
Voriole IV |
Voriconazol |
200mg |
VN-21912-19 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
MSN Laboratories Private Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
934,500 |
140,175,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
827 |
PP2300569383 |
GE985.L2.24 |
Human Coagulation FIX Octapharma |
Yếu tố đông máu IX có nguồn gốc từ người |
250IU |
SP3-1196-20 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha với 5 ml nước cất pha tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Gồm 02 hộp giấy carton dính liền với nhau bằng màng nhựa.
Hộp carton 1: chứa 01 lọ chế phẩm dạng bột; Hộp carton 2: chứa bộ dụng cụ để hoàn nguyên và tiêm, gồm có: 01 lọ x 5 ml nước cất pha tiêm, 01 bơm tiêm dùng một lần, 01 kim kép, 01 kim lọc, 01 kim bướm để truyền dịch, 02 miếng gạc tẩm cồn |
Lọ |
200 |
1,950,000 |
390,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
828 |
PP2300569384 |
GE986.L2.24 |
Human Coagulation FIX Octapharma |
Yếu tố đông máu IX có nguồn gốc từ người |
500IU |
SP3-1198-20 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha với 5 ml nước cất pha tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Gồm 02 hộp giấy carton dính liền với nhau bằng màng nhựa.
Hộp carton 1: chứa 01 lọ chế phẩm dạng bột; Hộp carton 2: chứa bộ dụng cụ để hoàn nguyên và tiêm, gồm có: 01 lọ x 5 ml nước cất pha tiêm, 01 bơm tiêm dùng một lần, 01 kim kép, 01 kim lọc, 01 kim bướm để truyền dịch, 02 miếng gạc tẩm cồn |
lọ |
200 |
4,310,000 |
862,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
829 |
PP2300569385 |
GE987.L2.24 |
NovoSeven RT 1mg |
Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacog alfa hoạt hóa) |
1mg |
QLSP-H02-982-16 (Có QĐ gia hạn số 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 01 lọ bột để pha dung dịch tiêm + 01 bơm tiêm chứa dung môi pha tiêm, 01 pít tông, 01 thiết bị tiếp nối với lọ |
Hộp |
500 |
19,779,089 |
9,889,544,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
830 |
PP2300569386 |
GE988.L2.24 |
Octanate 1000 IU |
Yếu tố đông máu VIII từ người |
1000IU |
QLSP-1097-18 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Octapharma AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 lọ bột đông khô; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 10ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn |
Lọ |
4,000 |
3,795,000 |
15,180,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
831 |
PP2300569387 |
GE989.L2.24 |
Tivogg-5 |
Warfarin |
5mg (dạng muối) |
VD-30355-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,436 |
73,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
832 |
PP2300569388 |
GE990.L2.24 |
Ledrobon - 4mg/100ml |
Zoledronic acid |
4mg/100ml |
800110017524 (VN-20610-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L |
Italy |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
2,301 |
3,790,000 |
8,720,790,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
833 |
PP2300569389 |
GE991.L2.24 |
Sun-closen 4mg/100ml |
Zoledronic acid |
4mg/100ml |
VD-32432-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi non-PVC x 100ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100ml |
Túi, Chai |
1,000 |
750,000 |
750,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
834 |
PP2300569390 |
GE992.L2.24 |
Zoledro-Denk 4mg/5ml |
Acid Zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) |
4mg/5ml |
VN-22909-21 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
948 |
344,990 |
327,050,520 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
835 |
PP2300569391 |
GE993.L2.24 |
ZOLED |
Zoledronic acid |
4mg |
VN-22776-21 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Aspiro Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
562 |
258,000 |
144,996,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
836 |
PP2300569392 |
GE994.L2.24 |
Clastizol |
Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat) |
5mg/100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Italy |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
170 |
6,500,000 |
1,105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |
|
837 |
PP2300569393 |
GE995.L2.24 |
Sun-Closen |
Zoledronic acid |
5mg/100ml |
VD-32433-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTY TNHH DP ALLOMED |
Việt Nam |
Hôp 1 túi/ chai |
chai/lọ/ống/túi |
200 |
785,000 |
157,000,000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1568/QĐ-BVCR |
17/04/2024 |
Cho Ray Hospital |