Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300568399 | Abirateron acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300568400 | Abirateron acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300568401 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | PP2300568402 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | PP2300568404 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300568405 | Acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | PP2300568406 | Acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 2.662.690.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300568407 | Acetylcystein | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300568409 | Acetylcystein | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300568410 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300568411 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | PP2300568412 | Aciclovir | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 28.755.247 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300568413 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 32.384.496 | 183 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300568414 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | PP2300568415 | Acid acetic | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 22.006.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300568416 | Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300568417 | Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 6.804.366 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300568418 | Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300568419 | Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300568420 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300568421 | Acid thioctic (Acid Αlpha lipoic) | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 81.664.692 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 61.519.211 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 80.857.092 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 81.664.692 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 61.519.211 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 80.857.092 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 81.664.692 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 61.519.211 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 80.857.092 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 22 | PP2300568422 | Acid thioctic (Acid Αlpha lipoic) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 18.287.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 18.287.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 18.287.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 23 | PP2300568423 | Adalimumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300568424 | Adenosin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300568425 | Adrenalin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300568426 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 3.302.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 150 | 1.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 3.302.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 150 | 1.900.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 27 | PP2300568427 | Afatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300568428 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300568429 | Afatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300568430 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300568431 | Afatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300568432 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300568433 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300568434 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300568435 | Albumin + IgG + IgA + IgM | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 150 | 634.165.375 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300568436 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300568437 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300568438 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300568439 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300568440 | Alendronic acid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300568441 | Alfuzosin | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 62.998.050 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300568442 | Alfuzosin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300568443 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300568444 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300568445 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300568446 | Alverin citrate + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 38.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300568447 | Ambroxol hydrochlorid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 54.288.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300568448 | Amikacin (dưới dạng muối) | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 40.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300568449 | Amikacin (dưới dạng muối) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 50 | PP2300568450 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300568451 | Amitriptylin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300568452 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 69.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300568453 | Amlodipin + Losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300568454 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 6.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300568455 | Amlodipin + Losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 54.288.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 54.288.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| 56 | PP2300568456 | Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300568457 | Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300568458 | Amlodipin + Valsartan | vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 150 | 24.430.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 97.172.237 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 150 | 24.430.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 97.172.237 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 59 | PP2300568459 | Amlodipin + Valsartan | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 11.153.437 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300568460 | Amlodipin + Valsartan | vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 150 | 24.430.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 97.172.237 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 150 | 24.430.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 97.172.237 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 61 | PP2300568461 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300568462 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300568463 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 1.181.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300568464 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 150 | 2.050.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300568465 | Amphotericin B lipid complex | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 66 | PP2300568466 | Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin từ Thỏ | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300568467 | Apalutamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300568468 | Apixaban | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300568469 | Apixaban | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 12.463.498 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 12.463.498 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 12.463.498 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 70 | PP2300568470 | Apixaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300568472 | Atezolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300568473 | Atorvastatin + Ezetimib | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300568474 | Atorvastatin + Ezetimib | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300568475 | Atorvastatin + Ezetimib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 12.855.725 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 12.855.725 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 75 | PP2300568476 | Atorvastatin + Ezetimib | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300568477 | Atorvastatin + Ezetimib | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 182.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300568478 | Atorvastatin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 750.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300568479 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 79 | PP2300568480 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300568481 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 81 | PP2300568482 | Azacitidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300568483 | Bacillus claussii | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 11.153.437 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 69.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 11.153.437 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 69.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2300568484 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300568485 | Bacillus claussii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300568486 | Baclofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 3.437.913 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 3.437.913 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 86 | PP2300568487 | Baclofen | vn0314320794 | CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ | 150 | 94.590.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300568488 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300568489 | Bambuterol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 89 | PP2300568491 | Basiliximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300568492 | Bendamustin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300568493 | Bendamustin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300568494 | Bendamustin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300568495 | Bendamustin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300568496 | Bendamustin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300568497 | Benfotiamin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 32.245.286 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300568498 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 51.305.630 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300568499 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300568500 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300568501 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 51.305.630 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300568502 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300568504 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300568505 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 3.810.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300568506 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300568507 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 3.810.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300568508 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 40.000.000 | 255 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300568509 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 196.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300568510 | Bilastin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300568511 | Bilastin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 22.006.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 11.408.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 150 | 5.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 6.307.987 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 22.006.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 11.408.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 150 | 5.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 6.307.987 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 22.006.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 11.408.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 150 | 5.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 6.307.987 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 22.006.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 11.408.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 150 | 5.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 6.307.987 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 22.006.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 11.408.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 150 | 5.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 6.307.987 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 109 | PP2300568512 | Bisoprolol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 69.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300568513 | Bisoprolol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300568514 | Bisoprolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| 112 | PP2300568515 | Bisoprolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300568516 | Bisoprolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 114 | PP2300568517 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300568518 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 770.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300568519 | Bortezomib | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300568520 | Bortezomib | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300568521 | Bortezomib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 89.343.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 89.343.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 89.343.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 119 | PP2300568522 | Bosentan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300568523 | Bosentan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 282.329.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 282.329.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 121 | PP2300568524 | Bosentan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300568525 | Brentuximab Vedotin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300568526 | Brinzolamid + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300568527 | Bromhexin hydroclorid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 97.172.237 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300568528 | Budesonid + formoterol (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300568529 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 2.137.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300568531 | Calci acetat | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 2.213.437 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300568532 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 150 | 67.365.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300568533 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300568534 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 131 | PP2300568535 | Calci folinat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 132 | PP2300568536 | Calci folinat | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 3.810.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300568537 | Calci folinat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 134 | PP2300568538 | Calci gluconolactat + Calci carbonat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300568539 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300568540 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300568541 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 150 | 265.609.395 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300568542 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 111.322.830 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300568543 | Calcium lactate | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 140 | PP2300568544 | Calci lactat pentahydrat | vn0314320794 | CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ | 150 | 94.590.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300568545 | Calcium polystyrene sulfonate | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 150 | 624.343.634 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300568546 | Candesartan + Hydrochorothiazid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300568547 | Candesartan | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 282.329.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300568548 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 150 | 265.609.395 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 150 | 30.122.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 150 | 265.609.395 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 150 | 30.122.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 150 | 265.609.395 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 150 | 30.122.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 145 | PP2300568549 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300568550 | Candesartan | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300568551 | Candesartan | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 150 | 265.609.395 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300568553 | Candesartan | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 282.329.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300568554 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 26.639.000 | 200 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 150 | 265.609.395 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 26.639.000 | 200 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 150 | 265.609.395 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 26.639.000 | 200 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 150 | 265.609.395 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 150 | PP2300568555 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300568556 | Capecitabin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 1.601.318.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 3.810.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 150 | 1.889.610.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 1.601.318.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 3.810.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 150 | 1.889.610.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 1.601.318.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 3.810.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 150 | 1.889.610.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 152 | PP2300568558 | Capecitabin | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 150 | 210.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 542.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 150 | 210.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 542.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 153 | PP2300568559 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 12.463.498 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300568560 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300568561 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 3.224.974 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300568562 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 770.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300568564 | Carboplatin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 196.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300568565 | Carboprost | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300568566 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 54.288.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 138.571.535 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 54.288.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 138.571.535 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 160 | PP2300568567 | Carvedilol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300568568 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 54.288.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 138.571.535 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 54.288.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 138.571.535 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 162 | PP2300568569 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| 163 | PP2300568570 | Carvedilol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| 164 | PP2300568571 | Caspofungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300568572 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300568573 | Caspofungin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 76.897.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 175.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 76.897.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 175.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 76.897.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 175.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 76.897.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 175.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 167 | PP2300568574 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 22.006.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300568575 | Cefamandol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 760.500.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300568576 | Cefazolin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300568577 | Cefdinir | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 150 | 24.245.938 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300568578 | Cefixim | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 150 | 32.100.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300568579 | Cefixim | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 150 | 265.609.395 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300568580 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300568581 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 322.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300568582 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0302557164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN PHÁT | 150 | 115.900.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 254.349.051 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302557164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN PHÁT | 150 | 115.900.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 254.349.051 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 176 | PP2300568583 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 107.281.250 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 254.349.051 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 21.540.611 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 20.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 107.281.250 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 254.349.051 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 21.540.611 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 20.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 107.281.250 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 254.349.051 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 21.540.611 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 20.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 107.281.250 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 254.349.051 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 21.540.611 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 20.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| 177 | PP2300568584 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 750.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300568585 | Cefotiam | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 254.349.051 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300568586 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 7.350.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 750.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 7.350.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 750.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 180 | PP2300568587 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300568588 | Ceftazidim + avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300568589 | Ceftolozane + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300568590 | Ceftriaxon | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300568591 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 185 | PP2300568592 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300568593 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 16.613.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300568594 | Ceritinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300568595 | Cetuximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300568596 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 22.006.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300568597 | Chlorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 95.108.162 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300568598 | Choline Alfoscerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300568599 | Ciclosporin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300568600 | Cilnidipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300568601 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 282.329.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300568602 | Cilnidipin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 107.281.250 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 182.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 92.101.875 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 107.281.250 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 182.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 92.101.875 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 107.281.250 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 182.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 92.101.875 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 107.281.250 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 182.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 92.101.875 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300568603 | Cilnidipin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 174.837.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300568604 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 62.998.050 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 62.998.050 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 62.998.050 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 198 | PP2300568605 | Cilostazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 199 | PP2300568606 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 260.050 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 138.571.535 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 260.050 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 138.571.535 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 200 | PP2300568607 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300568608 | Ciprofloxacin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 760.500.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300568610 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300568612 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 29.337.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300568613 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 770.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300568615 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 29.337.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300568617 | Clopidogrel + Acetylsalicylic acid | vn0314320794 | CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ | 150 | 94.590.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300568618 | Clopidogrel + Acetylsalicylic acid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 103.375.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 182.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 254.349.051 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 23.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 103.375.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 182.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 254.349.051 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 23.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 103.375.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 182.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 254.349.051 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 23.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 103.375.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 182.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 254.349.051 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 23.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 103.375.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 182.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 254.349.051 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 23.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 208 | PP2300568619 | Clopidogrel | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 17.274.952 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 17.274.952 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 17.274.952 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 209 | PP2300568621 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 51.305.630 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300568622 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300568624 | Colistimethate natri (Colistin bazơ) | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 50.361.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300568625 | Colistimethate natri (Colistin bazơ) | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 174.837.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 174.837.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 213 | PP2300568626 | Colistimethate natri (Colistin bazơ) | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 150 | 624.343.634 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 150 | 1.889.610.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 150 | 624.343.634 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 150 | 1.889.610.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 214 | PP2300568627 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300568628 | Cytarabin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 79.120.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300568629 | Cytarabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300568630 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 3.224.974 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300568631 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300568632 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300568633 | Dabigatran | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300568634 | Dacarbazin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300568635 | Dapagliflozin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 81.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 103.375.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 81.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 103.375.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 81.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 103.375.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 81.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 103.375.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 81.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 103.375.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 81.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 103.375.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 82.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 223 | PP2300568636 | Dapagliflozin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 71.908.993 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 103.375.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 182.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 71.908.993 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 103.375.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 182.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 71.908.993 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 103.375.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 182.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 71.908.993 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 103.375.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 182.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 71.908.993 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 103.375.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 182.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 71.908.993 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 103.375.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 182.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 224 | PP2300568637 | Dapagliflozin+ Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300568638 | Dapagliflozin+ Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300568639 | Daratumumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300568640 | Daratumumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300568641 | Daunorubicin | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 150 | 7.350.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300568642 | Decitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300568643 | Deferasirox | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300568644 | Deferasirox | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 61.519.211 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300568645 | Deferasirox | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300568646 | Deferasirox | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 61.519.211 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300568647 | Deferipron | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300568648 | Deferoxamine mesylate | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300568649 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300568650 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300568651 | Desmopressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300568652 | Dexamethason + Neomycin + Polymycin B | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 22.006.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300568654 | Dexketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 750.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 750.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 241 | PP2300568655 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 56.193.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300568656 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300568657 | Dexibuprofen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 103.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300568658 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300568659 | Diacerein | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 750.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300568661 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 247 | PP2300568663 | Dịch lọc máu chứa lactat, không chứa kali, đóng gói trong 02 khoang riêng biệt | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 411.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300568664 | Dịch lọc máu chứa lactat, không chứa kali, đóng gói trong 02 khoang riêng biệt | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 1.056.232.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300568667 | Dịch truyền các acid amin + glucose + Điện giải. | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300568668 | Dịch truyền các acid amin + glucose + lipid + Điện giải | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 167.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300568669 | Dịch truyền các acid amin + glucose + lipid + Điện giải | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 71.908.993 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300568670 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300568671 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300568672 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300568673 | Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300568676 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300568677 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300568678 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 71.908.993 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300568679 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300568680 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300568681 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 1.056.232.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300568682 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 71.908.993 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300568683 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300568684 | Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300568686 | Diclofenac diethylamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300568688 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300568689 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 571.247 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 17.274.952 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 571.247 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 17.274.952 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 268 | PP2300568690 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300568691 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300568692 | Diosmin + Hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 51.305.630 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300568693 | Diosmin + Hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300568694 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300568695 | Diosmin + Hesperidin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2300568696 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 6.910.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300568697 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 51.839.875 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300568698 | Diphenhydramin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 277 | PP2300568699 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 770.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300568700 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 51.305.630 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300568701 | Domperidon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 8.862.037 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 8.862.037 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 280 | PP2300568702 | Donepezil | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 97.172.237 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 1.220.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 97.172.237 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 1.220.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 281 | PP2300568703 | Dopamin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 50.361.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300568704 | Doripenem | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300568705 | Doripenem | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 2.662.690.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300568708 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 770.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300568709 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300568710 | Drotaverin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300568711 | Drotaverin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 103.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 103.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 103.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 288 | PP2300568712 | Dung dịch lọc thận (Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 770.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300568713 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 770.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300568714 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 1.056.232.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300568715 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 770.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300568716 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 1.056.232.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300568717 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 150 | 46.725.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300568718 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300568719 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300568720 | Edoxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300568721 | Edoxaban | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300568722 | Edoxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300568723 | Edoxaban | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300568724 | Eltrombopag | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300568725 | Emicizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300568726 | Empagliflozin + Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300568727 | Empagliflozin + Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300568728 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300568729 | Empagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 174.837.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 174.837.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 174.837.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 306 | PP2300568730 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300568731 | Empagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 42.850.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 174.837.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 42.850.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 174.837.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 42.850.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 174.837.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 42.850.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 174.837.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 308 | PP2300568732 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300568733 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300568734 | Empagliflozin + Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300568736 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 760.500.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300568738 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300568739 | Enoxaparin natri | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 750.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300568740 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300568741 | Entecavir | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 150 | 49.612.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 182.976.920 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 150 | 49.612.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 182.976.920 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 150 | 49.612.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 182.976.920 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| 316 | PP2300568743 | Entecavir | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 282.329.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 282.329.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 282.329.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 282.329.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 317 | PP2300568744 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| 318 | PP2300568747 | Epirubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 770.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2300568748 | Eribulin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2300568749 | Erlotinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 3.810.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 3.810.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 321 | PP2300568750 | Erlotinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 322 | PP2300568751 | Erlotinib | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 150 | 12.932.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 17.274.952 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 150 | 12.932.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 17.274.952 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 150 | 12.932.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 17.274.952 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 323 | PP2300568752 | Ertapenem | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 750.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300568753 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 63.393.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300568754 | Erythropoietin alpha | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300568756 | Erythropoietin alpha | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300568757 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300568758 | Erythropoietin beta | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 1.056.232.389 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300568759 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300568760 | Escitalopram | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 61.519.211 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 61.519.211 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 331 | PP2300568761 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300568763 | Etamsylat | vn0101253409 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc | 150 | 11.931.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300568764 | Etamsylat | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 236.892.966 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 236.892.966 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 334 | PP2300568765 | Etifoxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300568766 | Etifoxin | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 2.580.018 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300568767 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300568768 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 34.125.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300568769 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300568770 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 340 | PP2300568771 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 341 | PP2300568772 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300568773 | Everolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300568774 | Everolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300568775 | Everolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300568776 | Ezetimib + Simvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 21.540.611 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 21.540.611 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 346 | PP2300568777 | Febuxostat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 111.322.830 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 138.571.535 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 111.322.830 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 138.571.535 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 347 | PP2300568778 | Febuxostat | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 9.555.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 138.571.535 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 146.390.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 9.555.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 138.571.535 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 146.390.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 9.555.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 138.571.535 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 146.390.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 9.555.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 138.571.535 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 146.390.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 348 | PP2300568779 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300568780 | Fenofibrat | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 254.349.051 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300568781 | Fenofibrat | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 92.101.875 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300568782 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 352 | PP2300568783 | Fenoterol + Ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2300568784 | Fenoterol + Ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 354 | PP2300568785 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 355 | PP2300568786 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300568787 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300568788 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300568789 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 359 | PP2300568791 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 150 | 45.510.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300568792 | Filgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 662.156.868 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 662.156.868 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 361 | PP2300568794 | Flunarizin | vn0314320794 | CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ | 150 | 94.590.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2300568795 | Flunarizin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 3.437.913 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 3.437.913 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 363 | PP2300568796 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300568798 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 770.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300568799 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 22.006.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300568802 | Fluvastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300568803 | Fluvastatin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 150 | 27.531.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300568804 | Folic acid (Vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300568805 | Fosfomycin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 51.839.875 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2300568807 | Fosfomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 2.801.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300568808 | Fosfomycin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 150 | 32.100.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 372 | PP2300568809 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300568810 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300568811 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 40.000.000 | 255 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300568812 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 95.108.162 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 95.108.162 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 95.108.162 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 95.108.162 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 376 | PP2300568813 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 377 | PP2300568814 | Gadobenic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300568815 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2300568816 | Galantamin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 71.908.993 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 71.908.993 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| 380 | PP2300568817 | Gancyclovir (Ganciclovir) | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300568818 | Gefitinib | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 196.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 115.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 196.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 115.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 196.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 115.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 382 | PP2300568819 | Gefitinib | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 150 | 210.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2300568820 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 662.156.868 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 662.156.868 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 384 | PP2300568821 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 385 | PP2300568822 | Gemcitabin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 662.156.868 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 386 | PP2300568823 | Ginkgo biloba + heptaminol chlorhydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 38.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300568824 | Ginkgo biloba | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 42.850.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300568825 | Ginkgo biloba | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 110.892.730 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300568826 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| 390 | PP2300568827 | Glimepirid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2300568828 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 392 | PP2300568829 | Glucose-1-Phosphat dinatri tetrahydrat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300568830 | Glucosamin | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 150 | 30.122.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300568831 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2300568832 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 65.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 65.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 65.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 396 | PP2300568833 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 397 | PP2300568834 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 65.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 65.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 398 | PP2300568835 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 399 | PP2300568836 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 1.056.232.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 1.056.232.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 1.056.232.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 400 | PP2300568837 | Glutathion | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 770.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300568838 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 402 | PP2300568839 | Goserelin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300568840 | Goserelin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300568841 | Dimethicon + Guaiazulen | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300568842 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 95.108.162 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300568843 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 95.108.162 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300568845 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 578.392 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 578.392 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 408 | PP2300568847 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300568849 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300568850 | Hydroxy cloroquin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 32.245.286 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300568851 | Hydroxyurea | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 15.996.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300568852 | Hydroxyurea | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 150 | 210.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 413 | PP2300568853 | Ibandronic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300568854 | Ibrutinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2300568855 | Codein phosphat hemihydrat + ibuprofen | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 25.050.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 416 | PP2300568856 | Idarubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2300568857 | Idarubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 418 | PP2300568858 | Idarucizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300568859 | Ifosfamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 420 | PP2300568860 | Ifosfamid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 770.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300568861 | Iloprost | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2300568862 | Imatinib | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 150 | 1.889.610.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 150 | 1.889.610.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 150 | 1.889.610.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 423 | PP2300568863 | Imatinib | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 1.601.318.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 1.601.318.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 1.601.318.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 1.601.318.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 424 | PP2300568864 | Imatinib | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 1.601.318.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 425 | PP2300568865 | Imidapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300568866 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 236.892.966 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 236.892.966 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 427 | PP2300568867 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 760.500.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300568868 | Immune globulin | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 150 | 634.165.375 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2300568869 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 150 | 634.165.375 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 150 | 634.165.375 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 430 | PP2300568871 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300568872 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 432 | PP2300568873 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300568874 | Indapamid | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 182.976.920 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300568875 | Indocyanine green | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2300568876 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 3.224.974 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300568877 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300568878 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300568879 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300568880 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300568881 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300568883 | Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300568884 | Iodixanol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 443 | PP2300568885 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2300568886 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300568887 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 446 | PP2300568888 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 662.156.868 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 662.156.868 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 447 | PP2300568889 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 448 | PP2300568890 | Irbesartan | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 662.156.868 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 449 | PP2300568891 | Isavuconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300568893 | Isosorbid mononitrat | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 750.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300568894 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2300568896 | Itoprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300568897 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 110.892.730 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 110.892.730 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| 454 | PP2300568898 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300568899 | Ivabradin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 456 | PP2300568900 | Ivabradin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 2.662.690.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 457 | PP2300568901 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300568902 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 459 | PP2300568904 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 460 | PP2300568905 | Ketoprofen | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 461 | PP2300568906 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 157.050.937 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 462 | PP2300568907 | Ketorolac | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 750.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 463 | PP2300568908 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 464 | PP2300568909 | Lactat ringer | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 465 | PP2300568910 | L-asparaginase | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2300568911 | L-asparaginase | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 760.500.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 467 | PP2300568912 | Leflunomid | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 150 | 624.343.634 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 468 | PP2300568913 | Lenalidomid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 469 | PP2300568914 | Lenalidomid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 542.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 542.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 542.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 470 | PP2300568915 | Lenalidomid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 542.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 542.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 471 | PP2300568919 | Levetiracetam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 59.602.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 25.050.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 95.108.162 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 59.602.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 25.050.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 95.108.162 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 59.602.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 25.050.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 95.108.162 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 59.602.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 25.050.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 95.108.162 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 472 | PP2300568920 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 473 | PP2300568921 | Levobupivacain | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 150 | 624.343.634 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 474 | PP2300568922 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 475 | PP2300568923 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300568924 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 236.892.966 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 27.504.856 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 236.892.966 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 27.504.856 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 236.892.966 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 27.504.856 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 477 | PP2300568925 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 478 | PP2300568926 | Levofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 97.172.237 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2300568927 | Levofloxacin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 155.232.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 480 | PP2300568928 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 27.504.856 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 27.504.856 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 27.504.856 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 481 | PP2300568929 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 59.602.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 482 | PP2300568930 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2300568931 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 59.602.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 484 | PP2300568932 | Levothyroxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 38.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 485 | PP2300568933 | Levothyroxin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2300568934 | Levothyroxin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 487 | PP2300568935 | Lidocain + Adrenalin (phù hợp với ống tiêm sắt sử dụng trong nha khoa) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 488 | PP2300568936 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 38.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 489 | PP2300568937 | Linagliptin + Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 490 | PP2300568938 | Linagliptin + Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2300568939 | Linagliptin + Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 492 | PP2300568940 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 493 | PP2300568941 | Linagliptin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 494 | PP2300568942 | Linagliptin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 28.755.247 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 28.755.247 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 28.755.247 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 495 | PP2300568943 | Linezolid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 56.193.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 496 | PP2300568944 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 229.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 150 | 229.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 2.662.690.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 229.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 150 | 229.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 2.662.690.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 229.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 150 | 229.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 2.662.690.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 229.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 150 | 229.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 2.662.690.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 229.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 150 | 229.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 2.662.690.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| 497 | PP2300568945 | Linezolid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 2.662.690.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 498 | PP2300568946 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 56.193.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 56.193.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 499 | PP2300568947 | Linezolid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 97.172.237 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 500 | PP2300568948 | Linezolid | vn0302156194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG | 150 | 47.910.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 501 | PP2300568950 | Lisinopril + hydrochlothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 282.329.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 502 | PP2300568952 | Lisinopril + hydrochlothiazid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 503 | PP2300568953 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 10.650.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 504 | PP2300568954 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 505 | PP2300568955 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 40.000.000 | 255 | 0 | 0 | 0 |
| 506 | PP2300568956 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 110.892.730 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 3.302.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 110.892.730 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 3.302.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 507 | PP2300568957 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 508 | PP2300568958 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 509 | PP2300568959 | Losartan | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 2.662.690.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 510 | PP2300568960 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| 511 | PP2300568961 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 3.224.974 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 512 | PP2300568963 | Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 513 | PP2300568964 | Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 514 | PP2300568965 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 515 | PP2300568966 | Macrogol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 516 | PP2300568967 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 50.361.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 50.361.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 517 | PP2300568969 | Kali aspartat anhydrat + Magnesi aspartat anhydrat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 69.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 518 | PP2300568971 | Mebeverin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 519 | PP2300568972 | Meclizin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 12.463.498 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 520 | PP2300568973 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 8.856.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 521 | PP2300568974 | Melphalan | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 522 | PP2300568977 | Meropenem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 16.613.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2300568978 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 236.892.966 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 770.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 236.892.966 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 770.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 236.892.966 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 770.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 524 | PP2300568979 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 525 | PP2300568980 | Mesalazin (mesalamin) | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 750.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 526 | PP2300568981 | Mesalazin (mesalamin) | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 3.160.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 527 | PP2300568982 | Mesalazin (mesalamin) | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 23.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 528 | PP2300568984 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 529 | PP2300568985 | Sitagliptin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 530 | PP2300568986 | Sitagliptin + Metformin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 103.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 175.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 103.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 175.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 531 | PP2300568987 | Sitagliptin + Metformin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 532 | PP2300568991 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 533 | PP2300568992 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 2.213.437 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 2.213.437 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 2.213.437 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 2.213.437 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 2.213.437 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 534 | PP2300568993 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 535 | PP2300568994 | Metformin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 12.855.725 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 536 | PP2300568995 | Methocarbamol | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 182.976.920 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 537 | PP2300568997 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 538 | PP2300568998 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 539 | PP2300568999 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 540 | PP2300569000 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 541 | PP2300569001 | Methyl prednisolon | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 150 | 624.343.634 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 542 | PP2300569002 | Methylene Diphosphonat (MDP) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 235.615.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 543 | PP2300569003 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 544 | PP2300569004 | Metoclopramid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 545 | PP2300569005 | Micafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 546 | PP2300569006 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 547 | PP2300569007 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 548 | PP2300569008 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 95.108.162 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 549 | PP2300569009 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 110.892.730 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 550 | PP2300569010 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 551 | PP2300569011 | Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 552 | PP2300569012 | Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 553 | PP2300569014 | Montelukast | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 150 | 16.562.500 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 554 | PP2300569015 | Montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 555 | PP2300569016 | Montelukast | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 556 | PP2300569017 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 557 | PP2300569018 | Morphin hydrochlorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 558 | PP2300569019 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 559 | PP2300569020 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 2.662.690.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 560 | PP2300569021 | Moxifloxacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 40.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 561 | PP2300569022 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 562 | PP2300569023 | Moxifloxacin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 11.408.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 563 | PP2300569024 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 2.662.690.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 564 | PP2300569026 | Mycophenolat mofetil | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 150 | 45.510.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 150 | 45.510.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 565 | PP2300569027 | Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 566 | PP2300569028 | Mycophenolat mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 567 | PP2300569029 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 18.287.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 568 | PP2300569030 | Naloxon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 569 | PP2300569031 | Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 570 | PP2300569032 | Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid L-malic | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 167.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 571 | PP2300569033 | Dextrose + kali chlorid + magnesi sulfat + monobasic kali phosphat + natri acetat + Natri chlorid + kẽm sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 572 | PP2300569034 | Dịch lọc máu không chứa lactat, không chứa kali: Natri clorid + Natri hydrocarbonat + Calci clorid + Magnesi clorid + Glucose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 573 | PP2300569036 | Natri chlorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 574 | PP2300569037 | Natri chlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 1.056.232.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 1.056.232.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 1.056.232.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 575 | PP2300569038 | Natri chlorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 1.056.232.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 1.056.232.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 1.056.232.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 576 | PP2300569040 | Natri chlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 65.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 65.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 65.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 577 | PP2300569041 | Natri chlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 578 | PP2300569042 | Natri Iodua (I131) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 235.615.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 579 | PP2300569043 | Nepidermin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 580 | PP2300569044 | Nebivolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 581 | PP2300569045 | Nefopam | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 9.825.301 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 9.825.301 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| 582 | PP2300569047 | Netilmicin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 583 | PP2300569048 | Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 584 | PP2300569049 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 69.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 585 | PP2300569050 | Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 586 | PP2300569051 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 587 | PP2300569052 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 588 | PP2300569053 | Nhũ dịch lipid (dầu cá/omega 3 + dầu đậu nành + dầu oliu + Triglycerid chuỗi trung bình) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 589 | PP2300569054 | Nhũ dịch lipid (dầu cá/omega 3 + dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 167.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 590 | PP2300569055 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 167.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 591 | PP2300569056 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 592 | PP2300569058 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 593 | PP2300569059 | Nicardipin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 594 | PP2300569060 | Nicardipin | vn0314320794 | CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ | 150 | 94.590.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 595 | PP2300569061 | Nicorandil | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 62.998.050 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 596 | PP2300569062 | Nicorandil | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 182.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 3.437.913 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 182.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 3.437.913 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 597 | PP2300569063 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 598 | PP2300569065 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 89.343.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 599 | PP2300569066 | Nimodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 600 | PP2300569067 | Nimodipin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 174.837.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 174.837.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 601 | PP2300569068 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 602 | PP2300569069 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 69.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 603 | PP2300569070 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 604 | PP2300569071 | Nizatidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 605 | PP2300569072 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 606 | PP2300569073 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 607 | PP2300569075 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 608 | PP2300569076 | Ofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 609 | PP2300569078 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 610 | PP2300569079 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 611 | PP2300569080 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 612 | PP2300569081 | Ondansetron | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 110.892.730 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 613 | PP2300569082 | Ondansetron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 614 | PP2300569083 | Ondansetron | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 662.156.868 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 615 | PP2300569084 | Ondansetron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| 616 | PP2300569085 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 617 | PP2300569086 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 618 | PP2300569088 | Otilonium | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 32.245.286 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 619 | PP2300569089 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 770.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 620 | PP2300569090 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 621 | PP2300569091 | Oxcarbazepin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 59.602.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 622 | PP2300569092 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 770.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 623 | PP2300569093 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 624 | PP2300569094 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 625 | PP2300569095 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 626 | PP2300569096 | Palonosetron | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 3.810.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 627 | PP2300569097 | Palonosetron | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 628 | PP2300569098 | Palonosetron | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 770.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 770.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 629 | PP2300569099 | Palonosetron | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 254.349.051 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 254.349.051 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 630 | PP2300569100 | Palonosetron + Netupitant | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 631 | PP2300569101 | Pancreatin (Amylase + lipase + protease) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 632 | PP2300569102 | Pancreatin (Amylase + lipase + protease) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 8.862.037 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 633 | PP2300569103 | Pantoprazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 32.384.496 | 183 | 0 | 0 | 0 |
| 634 | PP2300569104 | Pantoprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 635 | PP2300569105 | Papaverin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 95.108.162 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 636 | PP2300569106 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 637 | PP2300569107 | Methocarbamol + Paracetamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 3.437.913 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 21.540.611 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 150 | 24.245.938 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 3.437.913 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 21.540.611 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 150 | 24.245.938 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 3.437.913 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 21.540.611 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 150 | 24.245.938 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 638 | PP2300569108 | Paracetamol + Tramadol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 2.662.690.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 639 | PP2300569109 | Paracetamol + Tramadol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 640 | PP2300569110 | Paracetamol + codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 641 | PP2300569111 | Paracetamol + codein | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 51.305.630 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 642 | PP2300569112 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 643 | PP2300569113 | Paroxetin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 6.307.987 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 644 | PP2300569114 | Paroxetin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 59.602.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 645 | PP2300569115 | Pegaspargase | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 646 | PP2300569116 | Pegfilgrastim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 647 | PP2300569117 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 648 | PP2300569118 | Pembrolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 649 | PP2300569119 | Pemetrexed | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 2.662.690.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 650 | PP2300569120 | Pemetrexed | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 651 | PP2300569121 | Pemetrexed | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 2.662.690.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 652 | PP2300569122 | Pemetrexed | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 89.343.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 3.810.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 89.343.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 3.810.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 89.343.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 3.810.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 89.343.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 3.810.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 653 | PP2300569123 | Amlodipin + Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 654 | PP2300569124 | Amlodipin + Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 655 | PP2300569125 | Amlodipin + Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 656 | PP2300569126 | Amlodipin + Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 657 | PP2300569127 | Indapamid + Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 658 | PP2300569129 | Indapamid + Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 659 | PP2300569130 | Indapamid + Perindopril arginin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 282.329.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 660 | PP2300569131 | Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 661 | PP2300569132 | Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 662 | PP2300569133 | Pertuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 663 | PP2300569134 | Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 664 | PP2300569136 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 95.108.162 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 665 | PP2300569137 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 666 | PP2300569138 | Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 150 | 26.025.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 667 | PP2300569139 | Piperacilin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 770.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 668 | PP2300569140 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 669 | PP2300569141 | Pitavastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 670 | PP2300569142 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Calci clorid dihydrat ; Acid L-malic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 671 | PP2300569143 | Polystyrene Sulfonate | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 672 | PP2300569144 | Polystyrene Sulfonate | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.010.844 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 673 | PP2300569147 | Povidon Iodin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 674 | PP2300569148 | Povidon Iodin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 675 | PP2300569149 | Povidon Iodin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 750.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 676 | PP2300569151 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 677 | PP2300569152 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 678 | PP2300569154 | Prasugrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 679 | PP2300569155 | Pravastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 680 | PP2300569156 | Pravastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 2.662.690.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 681 | PP2300569157 | Pravastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 682 | PP2300569158 | Prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 683 | PP2300569159 | Pregabalin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 97.172.237 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 684 | PP2300569160 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| 685 | PP2300569161 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 95.108.162 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 95.108.162 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 95.108.162 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 95.108.162 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 686 | PP2300569162 | Pregabalin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 687 | PP2300569163 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 688 | PP2300569164 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 689 | PP2300569165 | Promethazin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 38.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 690 | PP2300569166 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 691 | PP2300569167 | Pyridostigmin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 692 | PP2300569168 | Pyridostigmin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 693 | PP2300569169 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 694 | PP2300569170 | Rabeprazol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 760.500.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 695 | PP2300569172 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 146.390.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 146.390.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 696 | PP2300569173 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 150 | 130.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 697 | PP2300569174 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 698 | PP2300569175 | Ranibizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 699 | PP2300569176 | Rebamipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 700 | PP2300569177 | Rebamipid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 95.108.162 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 701 | PP2300569178 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 702 | PP2300569179 | Repaglinid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 3.437.913 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 3.437.913 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 703 | PP2300569180 | Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 704 | PP2300569181 | Ribociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 705 | PP2300569182 | Rifampicin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 65.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 706 | PP2300569183 | Rifaximin | vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 150 | 168.318.625 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 707 | PP2300569184 | Risedronat natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 708 | PP2300569185 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 709 | PP2300569186 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 710 | PP2300569187 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 711 | PP2300569188 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 81.664.692 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.010.844 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 282.329.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 81.664.692 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.010.844 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 282.329.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 81.664.692 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.010.844 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 282.329.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 81.664.692 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.010.844 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 282.329.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 81.664.692 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.010.844 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 282.329.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 81.664.692 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.010.844 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 282.329.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 81.664.692 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.010.844 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 282.329.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 712 | PP2300569189 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 713 | PP2300569190 | Rivaroxaban | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 26.639.000 | 200 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 26.639.000 | 200 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 26.639.000 | 200 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 26.639.000 | 200 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 26.639.000 | 200 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 26.639.000 | 200 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 26.639.000 | 200 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 714 | PP2300569191 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 715 | PP2300569192 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 35.750.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 35.750.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 35.750.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 35.750.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 35.750.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 35.750.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 35.750.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.920.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 35.750.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 716 | PP2300569193 | Rocuronium Bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 717 | PP2300569194 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 3.224.974 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 718 | PP2300569195 | Rupatadin | vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 214.744 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.010.844 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 61.519.211 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 214.744 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.010.844 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 61.519.211 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 214.744 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.010.844 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 61.519.211 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 719 | PP2300569196 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 720 | PP2300569197 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 721 | PP2300569199 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 722 | PP2300569200 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 723 | PP2300569201 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 724 | PP2300569202 | Sacubitril + Valsartan | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 725 | PP2300569203 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 726 | PP2300569204 | Sacubitril + Valsartan | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 727 | PP2300569205 | Ipratropium + Salbutamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 728 | PP2300569206 | Ipratropium + Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 729 | PP2300569208 | Salbutamol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 730 | PP2300569209 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 731 | PP2300569210 | Fluticason + Salmeterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 732 | PP2300569211 | Fluticason + Salmeterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 733 | PP2300569212 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 734 | PP2300569213 | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molybdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 167.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 735 | PP2300569214 | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molybdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 736 | PP2300569215 | Sắt fumarat + acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 51.305.630 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 737 | PP2300569216 | Đồng + Mangan + Sắt | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 738 | PP2300569217 | Đồng + Mangan + Sắt | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 6.910.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 739 | PP2300569218 | Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 740 | PP2300569219 | Sắt III hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 8.862.037 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 8.862.037 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| 741 | PP2300569220 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 742 | PP2300569222 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 743 | PP2300569223 | Sắt sulfat + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 744 | PP2300569225 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 745 | PP2300569226 | Sertralin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 150 | 1.783.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 746 | PP2300569227 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 59.433.611 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 747 | PP2300569228 | Sevelamer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 748 | PP2300569229 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| 749 | PP2300569230 | Sildenafil | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 97.172.237 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 20.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 97.172.237 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 20.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 97.172.237 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 20.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| 750 | PP2300569231 | Sitagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 751 | PP2300569234 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 752 | PP2300569235 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 150 | 168.318.625 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 157.050.937 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303331473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI | 150 | 168.318.625 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 157.050.937 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 753 | PP2300569237 | Solifenacin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 12.463.498 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 754 | PP2300569238 | Solifenacin | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 182.976.920 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 755 | PP2300569239 | Solifenacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 756 | PP2300569240 | Solifenacin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 757 | PP2300569242 | Somatropin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 758 | PP2300569244 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 65.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 759 | PP2300569245 | Spironolacton + Furosemid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| 760 | PP2300569246 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 69.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 761 | PP2300569247 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 103.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 762 | PP2300569248 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 167.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 167.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 763 | PP2300569249 | Sucralfat | vn0302156194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG | 150 | 47.910.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 764 | PP2300569250 | Sucralfat | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 150 | 9.847.602 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 150 | 9.847.602 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 150 | 9.847.602 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 765 | PP2300569251 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.271.804.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 766 | PP2300569252 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 767 | PP2300569253 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 768 | PP2300569254 | Sulfadiazin bạc | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 28.755.247 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 769 | PP2300569256 | Sulfamethoxazol + Trimethoprime | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 770 | PP2300569257 | Sulfasalazine | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 182.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 103.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 182.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 103.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 771 | PP2300569258 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 8.862.037 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 772 | PP2300569259 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 773 | PP2300569260 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 774 | PP2300569261 | Tamsulosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 775 | PP2300569262 | Tamsulosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 776 | PP2300569263 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 235.615.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 777 | PP2300569264 | Gimeracil + Oteracil kali + Tegafur | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 778 | PP2300569265 | Gimeracil + Oteracil kali + Tegafur | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 779 | PP2300569266 | Tegafur + Uracil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 138.571.535 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 780 | PP2300569267 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 781 | PP2300569268 | Teicoplanin | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 62.998.050 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 782 | PP2300569271 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 80.857.092 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 80.857.092 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 783 | PP2300569272 | Amlodipin + Telmisartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 97.172.237 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 784 | PP2300569274 | Amlodipin + Telmisartan | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 80.857.092 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 785 | PP2300569275 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 28.755.247 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 786 | PP2300569276 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 46.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 787 | PP2300569277 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 788 | PP2300569278 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 51.839.875 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 51.839.875 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| 789 | PP2300569279 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 790 | PP2300569280 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 8.856.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 8.856.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| 791 | PP2300569281 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 42.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 792 | PP2300569282 | Telmisartan | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 150 | 25.436.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 793 | PP2300569283 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 23.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 794 | PP2300569284 | Temozolomid | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 3.810.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 795 | PP2300569285 | Temozolomid | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 1.601.318.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 796 | PP2300569286 | Temozolomid | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 111.720.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 797 | PP2300569287 | Temozolomid | vn0302543884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG HÀ | 150 | 131.750.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 798 | PP2300569288 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 799 | PP2300569289 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 800 | PP2300569290 | Terlipressin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 801 | PP2300569291 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 571.247 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 802 | PP2300569292 | Tetracyclin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 150 | 28.755.247 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 803 | PP2300569293 | Thalidomid | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 79.120.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 804 | PP2300569295 | Thalidomid | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 79.120.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 805 | PP2300569296 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 806 | PP2300569297 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 807 | PP2300569298 | Thiamazol | vn0304599177 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG TƯỜNG | 150 | 250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 808 | PP2300569299 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 3.437.913 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 809 | PP2300569300 | Thiocolchicosid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 810 | PP2300569302 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 811 | PP2300569305 | Dexamethason + Tobramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 770.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 812 | PP2300569306 | Dexamethason + Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 813 | PP2300569307 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 281.545.843 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 814 | PP2300569308 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 815 | PP2300569309 | Tofisopam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 750.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 816 | PP2300569310 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 69.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 817 | PP2300569311 | Tolperison | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 65.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 818 | PP2300569312 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 59.602.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 819 | PP2300569313 | Torsemid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 12.463.498 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 820 | PP2300569314 | Torsemid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 12.463.498 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 821 | PP2300569315 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 95.108.162 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 822 | PP2300569316 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 823 | PP2300569317 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 606.611.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 824 | PP2300569318 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 3.810.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 825 | PP2300569319 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 606.611.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 826 | PP2300569320 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 3.810.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 827 | PP2300569321 | Trastuzumab emtansine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 828 | PP2300569322 | Trastuzumab emtansine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 829 | PP2300569323 | Trazodon | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 12.463.498 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 146.390.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 12.463.498 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 146.390.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 830 | PP2300569324 | Tretinoin | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 150 | 16.562.500 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 831 | PP2300569326 | Trimebutin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 832 | PP2300569327 | Trimebutin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 833 | PP2300569328 | Trimetazidin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 26.639.000 | 200 | 0 | 0 | 0 |
| 834 | PP2300569330 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 835 | PP2300569331 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 836 | PP2300569332 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 837 | PP2300569333 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 38.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 838 | PP2300569334 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 38.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 839 | PP2300569335 | Phenylephrin + Tropicamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 840 | PP2300569336 | Urea (13C) | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 150 | 63.750.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 841 | PP2300569337 | Ursodeoxycholic acid | vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 146.390.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 842 | PP2300569338 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 150 | 18.542.468 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 150 | 18.542.468 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 843 | PP2300569339 | Ursodeoxycholic acid | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 110.892.730 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 844 | PP2300569341 | Ursodeoxycholic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 226.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 72.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 845 | PP2300569342 | Ursodeoxycholic acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn6001672887 | CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH | 150 | 82.464.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.136.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6001672887 | CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH | 150 | 82.464.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 846 | PP2300569343 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 847 | PP2300569344 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 848 | PP2300569345 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 578.392 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 849 | PP2300569346 | Valganciclovir | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 15.437.500 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 850 | PP2300569347 | Valproat Natri + Valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 851 | PP2300569348 | Valproat natri | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 | |||
| 852 | PP2300569349 | Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 3.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 853 | PP2300569350 | Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 41.679.810 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| 854 | PP2300569351 | Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.500.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 855 | PP2300569352 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 32.384.496 | 183 | 0 | 0 | 0 |
| 856 | PP2300569353 | Valsartan | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 69.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 69.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 170.849.790 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 857 | PP2300569354 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 32.384.496 | 183 | 0 | 0 | 0 |
| 858 | PP2300569355 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 859 | PP2300569356 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 96.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 860 | PP2300569357 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 530.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 861 | PP2300569359 | Venlafaxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 25.050.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 862 | PP2300569360 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 38.000.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 863 | PP2300569361 | Verapamil | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 57.104.883 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 864 | PP2300569362 | Verapamil | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.896.997.712 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 865 | PP2300569363 | Vildagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 866 | PP2300569364 | Vildagliptin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 282.329.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 867 | PP2300569367 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 1.601.318.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 868 | PP2300569368 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 1.601.318.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 869 | PP2300569369 | Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 870 | PP2300569370 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 871 | PP2300569372 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 872 | PP2300569374 | Vitamin B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.330.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 873 | PP2300569376 | Vitamin B6 + magnesi | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 150 | 8.140.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 874 | PP2300569377 | Vitamin B6 + magnesi | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 896.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 875 | PP2300569378 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 403.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 17.274.952 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 403.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 17.274.952 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 403.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 17.274.952 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 369.614.576 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 403.825 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 990.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 17.274.952 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 876 | PP2300569379 | Voriconazol | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 81.664.692 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 70.336.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 81.664.692 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 70.336.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 877 | PP2300569380 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 89.343.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 70.336.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 89.343.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 70.336.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 878 | PP2300569381 | Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 879 | PP2300569382 | Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 880 | PP2300569383 | Yếu tố đông máu IX từ người | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 881 | PP2300569384 | Yếu tố đông máu IX từ người | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 882 | PP2300569385 | Yếu tố VIIa tái tổ hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.000.000.000 | 193 | 0 | 0 | 0 |
| 883 | PP2300569386 | Yếu tố đông máu VIII từ người | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 884 | PP2300569387 | Warfarin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 150 | 30.122.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 120.998.220 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 150 | 30.122.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 885 | PP2300569388 | Zoledronic acid | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 1.601.318.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 886 | PP2300569389 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 546.315.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 887 | PP2300569390 | Zoledronic acid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 89.343.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 32.384.496 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 89.343.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 32.384.496 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 89.343.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 32.384.496 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 89.343.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 12.600.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 2.725.389.935 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 32.384.496 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| 888 | PP2300569391 | Zoledronic acid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311215833 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 3.934.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 527.300.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311215833 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 3.934.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 889 | PP2300569392 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 76.897.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 890 | PP2300569393 | Zoledronic acid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 50.361.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300568475 - Atorvastatin + Ezetimib
2. PP2300568573 - Caspofungin
3. PP2300568661 - Diazepam
4. PP2300568754 - Erythropoietin alpha
5. PP2300568756 - Erythropoietin alpha
6. PP2300568767 - Etoricoxib
7. PP2300568770 - Etoricoxib
8. PP2300568873 - Indapamid
9. PP2300568899 - Ivabradin
10. PP2300569006 - Midazolam
11. PP2300569007 - Midazolam
12. PP2300569034 - Dịch lọc máu không chứa lactat, không chứa kali: Natri clorid + Natri hydrocarbonat + Calci clorid + Magnesi clorid + Glucose
13. PP2300569084 - Ondansetron
14. PP2300569143 - Polystyrene Sulfonate
15. PP2300569164 - Progesteron
16. PP2300569184 - Risedronat natri
17. PP2300569342 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300568764 - Etamsylat
2. PP2300568866 - Imipenem + Cilastatin
3. PP2300568924 - Levofloxacin
4. PP2300568978 - Meropenem
1. PP2300568399 - Abirateron acetat
2. PP2300568465 - Amphotericin B lipid complex
3. PP2300568468 - Apixaban
4. PP2300568514 - Bisoprolol
5. PP2300568521 - Bortezomib
6. PP2300568523 - Bosentan
7. PP2300568709 - Doxorubicin
8. PP2300568776 - Ezetimib + Simvastatin
9. PP2300568779 - Fenofibrat
10. PP2300568831 - Glucosamin
11. PP2300568833 - Glucose
12. PP2300568834 - Glucose
13. PP2300568835 - Glucose
14. PP2300568849 - Hydroxy cloroquin
15. PP2300568919 - Levetiracetam
16. PP2300569004 - Metoclopramid
17. PP2300569015 - Montelukast
18. PP2300569037 - Natri chlorid
19. PP2300569040 - Natri chlorid
20. PP2300569041 - Natri chlorid
21. PP2300569043 - Nepidermin
22. PP2300569120 - Pemetrexed
23. PP2300569122 - Pemetrexed
24. PP2300569161 - Pregabalin
25. PP2300569199 - Saccharomyces boulardii
26. PP2300569239 - Solifenacin
27. PP2300569261 - Tamsulosin
28. PP2300569338 - Ursodeoxycholic acid
29. PP2300569350 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
30. PP2300569351 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2300568663 - Dịch lọc máu chứa lactat, không chứa kali, đóng gói trong 02 khoang riêng biệt
1. PP2300568763 - Etamsylat
1. PP2300568409 - Acetylcystein
2. PP2300568440 - Alendronic acid
3. PP2300568466 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin từ Thỏ
4. PP2300568492 - Bendamustin
5. PP2300568494 - Bendamustin
6. PP2300568519 - Bortezomib
7. PP2300568520 - Bortezomib
8. PP2300568634 - Dacarbazin
9. PP2300568656 - Dexibuprofen
10. PP2300568658 - Dexmedetomidin
11. PP2300568818 - Gefitinib
12. PP2300568829 - Glucose-1-Phosphat dinatri tetrahydrat
13. PP2300568910 - L-asparaginase
14. PP2300568913 - Lenalidomid
15. PP2300568914 - Lenalidomid
16. PP2300569100 - Palonosetron + Netupitant
17. PP2300569362 - Verapamil
1. PP2300568586 - Cefpodoxim
1. PP2300568415 - Acid acetic
2. PP2300568511 - Bilastin
3. PP2300568574 - Cefaclor
4. PP2300568596 - Chlorhexidin digluconat
5. PP2300568652 - Dexamethason + Neomycin + Polymycin B
6. PP2300568799 - Fluticason propionat
1. PP2300568751 - Erlotinib
1. PP2300568509 - Bicalutamid
2. PP2300568564 - Carboplatin
3. PP2300568818 - Gefitinib
1. PP2300568717 - Dung dịch lọc màng bụng
1. PP2300568573 - Caspofungin
2. PP2300569392 - Zoledronic acid
1. PP2300569317 - Trastuzumab
2. PP2300569319 - Trastuzumab
1. PP2300569014 - Montelukast
2. PP2300569324 - Tretinoin
1. PP2300568953 - Lisinopril
1. PP2300568422 - Acid thioctic (Acid Αlpha lipoic)
2. PP2300569029 - Acetylcystein
1. PP2300568424 - Adenosin
2. PP2300568450 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2300568485 - Bacillus claussii
4. PP2300568537 - Calci folinat
5. PP2300568565 - Carboprost
6. PP2300568688 - Digoxin
7. PP2300568922 - Levobupivacain
8. PP2300568946 - Linezolid
9. PP2300568964 - Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid
10. PP2300568984 - Mesna
11. PP2300569082 - Ondansetron
12. PP2300569206 - Ipratropium + Salbutamol
13. PP2300569209 - Salbutamol
14. PP2300569214 - Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molybdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
15. PP2300569253 - Sugammadex
16. PP2300569290 - Terlipressin
1. PP2300569002 - Methylene Diphosphonat (MDP)
2. PP2300569042 - Natri Iodua (I131)
3. PP2300569263 - Technetium 99m (Tc-99m)
1. PP2300568458 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2300568460 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2300568558 - Capecitabin
2. PP2300568819 - Gefitinib
3. PP2300568852 - Hydroxyurea
1. PP2300568641 - Daunorubicin
1. PP2300568475 - Atorvastatin + Ezetimib
2. PP2300568994 - Metformin
1. PP2300568556 - Capecitabin
2. PP2300568863 - Imatinib
3. PP2300568864 - Imatinib
4. PP2300569285 - Temozolomid
5. PP2300569367 - Vinorelbin
6. PP2300569368 - Vinorelbin
7. PP2300569388 - Zoledronic acid
1. PP2300568636 - Dapagliflozin
2. PP2300568669 - Dịch truyền các acid amin + glucose + lipid + Điện giải
3. PP2300568678 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan
4. PP2300568682 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận
5. PP2300568816 - Galantamin
1. PP2300568521 - Bortezomib
2. PP2300569065 - Nimodipin
3. PP2300569122 - Pemetrexed
4. PP2300569380 - Voriconazol
5. PP2300569390 - Zoledronic acid
1. PP2300568618 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
2. PP2300568635 - Dapagliflozin
3. PP2300568636 - Dapagliflozin
1. PP2300568818 - Gefitinib
1. PP2300568529 - Budesonid
1. PP2300569250 - Sucralfat
1. PP2300568741 - Entecavir
1. PP2300568583 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2300568602 - Cilnidipin
1. PP2300568465 - Amphotericin B lipid complex
2. PP2300568493 - Bendamustin
3. PP2300568495 - Bendamustin
4. PP2300568580 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2300568661 - Diazepam
6. PP2300568676 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin
7. PP2300568679 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan
8. PP2300568684 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận
9. PP2300568785 - Fentanyl
10. PP2300568786 - Fentanyl
11. PP2300568845 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
12. PP2300568847 - Hydrocortison
13. PP2300569003 - Metoclopramid
14. PP2300569012 - Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat
15. PP2300569017 - Morphin sulfat
16. PP2300569018 - Morphin hydrochlorid
17. PP2300569019 - Morphin sulfat
18. PP2300569030 - Naloxon
19. PP2300569033 - Dextrose + kali chlorid + magnesi sulfat + monobasic kali phosphat + natri acetat + Natri chlorid + kẽm sulfat
20. PP2300569068 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
21. PP2300569097 - Palonosetron
22. PP2300569098 - Palonosetron
23. PP2300569099 - Palonosetron
24. PP2300569229 - Sevofluran
25. PP2300569251 - Sufentanil
1. PP2300568481 - Atropin sulfat
2. PP2300568511 - Bilastin
3. PP2300568548 - Candesartan
4. PP2300568549 - Candesartan
5. PP2300568555 - Candesartan
6. PP2300568605 - Cilostazol
7. PP2300568698 - Diphenhydramin
8. PP2300568711 - Drotaverin
9. PP2300568729 - Empagliflozin
10. PP2300568731 - Empagliflozin
11. PP2300568750 - Erlotinib
12. PP2300568751 - Erlotinib
13. PP2300568787 - Fentanyl
14. PP2300568788 - Fentanyl
15. PP2300568832 - Glucose
16. PP2300568833 - Glucose
17. PP2300568835 - Glucose
18. PP2300568836 - Glucose
19. PP2300568909 - Lactat ringer
20. PP2300568928 - Levofloxacin
21. PP2300568966 - Macrogol
22. PP2300569031 - Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư)
23. PP2300569036 - Natri chlorid
24. PP2300569037 - Natri chlorid
25. PP2300569038 - Natri chlorid
26. PP2300569040 - Natri chlorid
27. PP2300569041 - Natri chlorid
28. PP2300569073 - Nước cất pha tiêm
29. PP2300569116 - Pegfilgrastim
30. PP2300569369 - Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid
31. PP2300569378 - Vitamin E
1. PP2300568807 - Fosfomycin
1. PP2300568399 - Abirateron acetat
2. PP2300568419 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
3. PP2300568422 - Acid thioctic (Acid Αlpha lipoic)
4. PP2300568428 - Afatinib
5. PP2300568430 - Afatinib
6. PP2300568432 - Afatinib
7. PP2300568444 - Aluminum phosphat
8. PP2300568470 - Apixaban
9. PP2300568479 - Atorvastatin
10. PP2300568482 - Azacitidin
11. PP2300568484 - Bacillus claussii
12. PP2300568496 - Bendamustin
13. PP2300568521 - Bortezomib
14. PP2300568528 - Budesonid + formoterol (dạng muối)
15. PP2300568554 - Candesartan
16. PP2300568569 - Carvedilol
17. PP2300568572 - Caspofungin
18. PP2300568573 - Caspofungin
19. PP2300568592 - Celecoxib
20. PP2300568604 - Cilostazol
21. PP2300568605 - Cilostazol
22. PP2300568607 - Ciprofloxacin
23. PP2300568622 - Colchicin
24. PP2300568642 - Decitabin
25. PP2300568718 - Durvalumab
26. PP2300568719 - Durvalumab
27. PP2300568744 - Eperison
28. PP2300568761 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
29. PP2300568771 - Etoricoxib
30. PP2300568789 - Fexofenadin
31. PP2300568792 - Filgrastim
32. PP2300568810 - Fulvestrant
33. PP2300568812 - Gabapentin
34. PP2300568815 - Gadoteric acid
35. PP2300568826 - Glimepirid
36. PP2300568839 - Goserelin
37. PP2300568840 - Goserelin
38. PP2300568878 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatid
39. PP2300568913 - Lenalidomid
40. PP2300568914 - Lenalidomid
41. PP2300568915 - Lenalidomid
42. PP2300569010 - Mirtazapin
43. PP2300569015 - Montelukast
44. PP2300569071 - Nizatidin
45. PP2300569079 - Olaparib
46. PP2300569080 - Olaparib
47. PP2300569117 - Pegfilgrastim
48. PP2300569122 - Pemetrexed
49. PP2300569160 - Pregabalin
50. PP2300569161 - Pregabalin
51. PP2300569167 - Pyridostigmin
52. PP2300569169 - Rabeprazol
53. PP2300569172 - Rabeprazol
54. PP2300569186 - Rituximab
55. PP2300569187 - Rivaroxaban
56. PP2300569189 - Rivaroxaban
57. PP2300569191 - Rivaroxaban
58. PP2300569222 - Sắt sulfat + acid folic
59. PP2300569228 - Sevelamer
60. PP2300569245 - Spironolacton + Furosemid
61. PP2300569262 - Tamsulosin
62. PP2300569271 - Amlodipin + Telmisartan
63. PP2300569300 - Thiocolchicosid
64. PP2300569347 - Valproat Natri + Valproic acid
65. PP2300569350 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
66. PP2300569351 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
67. PP2300569355 - Valsartan
68. PP2300569370 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
69. PP2300569374 - Vitamin B12
1. PP2300568410 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300568414 - Aciclovir
3. PP2300568515 - Bisoprolol
4. PP2300568516 - Bisoprolol
5. PP2300568569 - Carvedilol
6. PP2300568711 - Drotaverin
7. PP2300568812 - Gabapentin
8. PP2300568898 - Itraconazol
9. PP2300568920 - Levetiracetam
10. PP2300569010 - Mirtazapin
11. PP2300569044 - Nebivolol
12. PP2300569152 - Pramipexol
13. PP2300569227 - Sertralin
1. PP2300568696 - Diosmin
2. PP2300569217 - Đồng + Mangan + Sắt
1. PP2300569045 - Nefopam
1. PP2300568697 - Diosmin
2. PP2300568805 - Fosfomycin
3. PP2300569278 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300568948 - Linezolid
2. PP2300569249 - Sucralfat
1. PP2300568554 - Candesartan
2. PP2300569190 - Rivaroxaban
3. PP2300569328 - Trimetazidin
1. PP2300568524 - Bosentan
2. PP2300568533 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2300568543 - Calcium lactate
4. PP2300568570 - Carvedilol
5. PP2300568635 - Dapagliflozin
6. PP2300568636 - Dapagliflozin
7. PP2300568690 - Diltiazem
8. PP2300568992 - Metformin
9. PP2300569016 - Montelukast
10. PP2300569044 - Nebivolol
11. PP2300569168 - Pyridostigmin
12. PP2300569188 - Rivaroxaban
13. PP2300569190 - Rivaroxaban
14. PP2300569192 - Rivaroxaban
15. PP2300569240 - Solifenacin
16. PP2300569245 - Spironolacton + Furosemid
17. PP2300569250 - Sucralfat
18. PP2300569277 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
19. PP2300569341 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300568469 - Apixaban
2. PP2300568476 - Atorvastatin + Ezetimib
3. PP2300568814 - Gadobenic acid
4. PP2300568886 - Iopamidol
5. PP2300568887 - Iopamidol
6. PP2300568941 - Linagliptin
7. PP2300569011 - Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat
8. PP2300569188 - Rivaroxaban
9. PP2300569190 - Rivaroxaban
10. PP2300569192 - Rivaroxaban
11. PP2300569202 - Sacubitril + Valsartan
12. PP2300569204 - Sacubitril + Valsartan
13. PP2300569389 - Zoledronic acid
1. PP2300568446 - Alverin citrate + simethicon
2. PP2300568823 - Ginkgo biloba + heptaminol chlorhydrat + troxerutin
3. PP2300568932 - Levothyroxin
4. PP2300568936 - Lidocain
5. PP2300569165 - Promethazin
6. PP2300569333 - Trolamin
7. PP2300569334 - Trolamin
8. PP2300569360 - Venlafaxin
1. PP2300568532 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2300568689 - Digoxin
2. PP2300569291 - Tetracain
1. PP2300568753 - Erythropoietin alpha
1. PP2300568441 - Alfuzosin
2. PP2300568604 - Cilostazol
3. PP2300569061 - Nicorandil
4. PP2300569268 - Teicoplanin
1. PP2300568832 - Glucose
2. PP2300568834 - Glucose
3. PP2300569040 - Natri chlorid
4. PP2300569182 - Rifampicin
5. PP2300569244 - Sorbitol
1. PP2300569287 - Temozolomid
1. PP2300568582 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2300568405 - Acetylcystein
2. PP2300568423 - Adalimumab
3. PP2300568456 - Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide
4. PP2300568457 - Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide
5. PP2300568472 - Atezolizumab
6. PP2300568488 - Bambuterol
7. PP2300568491 - Basiliximab
8. PP2300568499 - Betahistin
9. PP2300568504 - Bevacizumab
10. PP2300568506 - Bevacizumab
11. PP2300568510 - Bilastin
12. PP2300568514 - Bisoprolol
13. PP2300568516 - Bisoprolol
14. PP2300568522 - Bosentan
15. PP2300568525 - Brentuximab Vedotin
16. PP2300568540 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
17. PP2300568571 - Caspofungin
18. PP2300568587 - Ceftaroline fosamil
19. PP2300568588 - Ceftazidim + avibactam
20. PP2300568589 - Ceftolozane + Tazobactam
21. PP2300568594 - Ceritinib
22. PP2300568595 - Cetuximab
23. PP2300568598 - Choline Alfoscerate
24. PP2300568599 - Ciclosporin
25. PP2300568629 - Cytarabin
26. PP2300568637 - Dapagliflozin+ Metformin
27. PP2300568638 - Dapagliflozin+ Metformin
28. PP2300568643 - Deferasirox
29. PP2300568645 - Deferasirox
30. PP2300568654 - Dexketoprofen
31. PP2300568667 - Dịch truyền các acid amin + glucose + Điện giải.
32. PP2300568673 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
33. PP2300568677 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan
34. PP2300568683 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận
35. PP2300568694 - Diosmin + Hesperidin
36. PP2300568720 - Edoxaban
37. PP2300568722 - Edoxaban
38. PP2300568724 - Eltrombopag
39. PP2300568725 - Emicizumab
40. PP2300568749 - Erlotinib
41. PP2300568757 - Erythropoietin beta
42. PP2300568759 - Erythropoietin beta
43. PP2300568773 - Everolimus
44. PP2300568774 - Everolimus
45. PP2300568775 - Everolimus
46. PP2300568782 - Fenofibrat
47. PP2300568809 - Fulvestrant
48. PP2300568820 - Gemcitabin
49. PP2300568821 - Gemcitabin
50. PP2300568856 - Idarubicin
51. PP2300568857 - Idarubicin
52. PP2300568861 - Iloprost
53. PP2300568871 - Amlodipin + indapamid
54. PP2300568872 - Amlodipin + indapamid
55. PP2300568875 - Indocyanine green
56. PP2300568884 - Iodixanol
57. PP2300568885 - Iohexol
58. PP2300568888 - Irbesartan + hydroclorothiazid
59. PP2300568891 - Isavuconazol
60. PP2300568899 - Ivabradin
61. PP2300568904 - Ketoprofen
62. PP2300568933 - Levothyroxin
63. PP2300568934 - Levothyroxin
64. PP2300568944 - Linezolid
65. PP2300568971 - Mebeverin
66. PP2300568985 - Sitagliptin + Metformin
67. PP2300568993 - Metformin
68. PP2300568997 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
69. PP2300568998 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
70. PP2300568999 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
71. PP2300569000 - Methyl prednisolon
72. PP2300569005 - Micafungin
73. PP2300569027 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
74. PP2300569053 - Nhũ dịch lipid (dầu cá/omega 3 + dầu đậu nành + dầu oliu + Triglycerid chuỗi trung bình)
75. PP2300569056 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành)
76. PP2300569063 - Nifedipin
77. PP2300569066 - Nimodipin
78. PP2300569086 - Oseltamivir
79. PP2300569090 - Oxcarbazepin
80. PP2300569093 - Palbociclib
81. PP2300569094 - Palbociclib
82. PP2300569095 - Palbociclib
83. PP2300569101 - Pancreatin (Amylase + lipase + protease)
84. PP2300569118 - Pembrolizumab
85. PP2300569123 - Amlodipin + Perindopril arginin
86. PP2300569124 - Amlodipin + Perindopril arginin
87. PP2300569125 - Amlodipin + Perindopril arginin
88. PP2300569126 - Amlodipin + Perindopril arginin
89. PP2300569127 - Indapamid + Perindopril arginin
90. PP2300569129 - Indapamid + Perindopril arginin
91. PP2300569131 - Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin
92. PP2300569132 - Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin
93. PP2300569133 - Pertuzumab
94. PP2300569141 - Pitavastatin
95. PP2300569142 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Calci clorid dihydrat ; Acid L-malic
96. PP2300569147 - Povidon Iodin
97. PP2300569148 - Povidon Iodin
98. PP2300569154 - Prasugrel
99. PP2300569163 - Progesteron
100. PP2300569166 - Propofol
101. PP2300569181 - Ribociclib
102. PP2300569185 - Rituximab
103. PP2300569200 - Sacubitril + Valsartan
104. PP2300569201 - Sacubitril + Valsartan
105. PP2300569203 - Sacubitril + Valsartan
106. PP2300569208 - Salbutamol
107. PP2300569210 - Fluticason + Salmeterol
108. PP2300569212 - Salmeterol + Fluticason propionat
109. PP2300569225 - Secukinumab
110. PP2300569234 - Sofosbuvir + Velpatasvir
111. PP2300569242 - Somatropin
112. PP2300569248 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
113. PP2300569252 - Sugammadex
114. PP2300569260 - Tacrolimus
115. PP2300569296 - Thiamazol
116. PP2300569297 - Thiamazol
117. PP2300569308 - Tocilizumab
118. PP2300569316 - Tranexamic acid
119. PP2300569321 - Trastuzumab emtansine
120. PP2300569322 - Trastuzumab emtansine
121. PP2300569326 - Trimebutin
122. PP2300569330 - Trimetazidin
123. PP2300569363 - Vildagliptin
124. PP2300569381 - Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII)
125. PP2300569382 - Yếu tố đông máu VIII tái tổ hợp (rFVIII)
126. PP2300569386 - Yếu tố đông máu VIII từ người
127. PP2300569390 - Zoledronic acid
1. PP2300568766 - Etifoxin
1. PP2300568655 - Dexketoprofen
2. PP2300568943 - Linezolid
3. PP2300568946 - Linezolid
1. PP2300568405 - Acetylcystein
2. PP2300568422 - Acid thioctic (Acid Αlpha lipoic)
3. PP2300568434 - Albumin
4. PP2300568436 - Albumin
5. PP2300568437 - Albumin
6. PP2300568438 - Albumin
7. PP2300568439 - Albumin
8. PP2300568648 - Deferoxamine mesylate
9. PP2300568869 - Immune globulin
10. PP2300568905 - Ketoprofen
11. PP2300569007 - Midazolam
12. PP2300569267 - Teicoplanin
13. PP2300569348 - Valproat natri
14. PP2300569383 - Yếu tố đông máu IX từ người
15. PP2300569384 - Yếu tố đông máu IX từ người
16. PP2300569386 - Yếu tố đông máu VIII từ người
17. PP2300569390 - Zoledronic acid
1. PP2300568511 - Bilastin
2. PP2300569023 - Moxifloxacin
1. PP2300568664 - Dịch lọc máu chứa lactat, không chứa kali, đóng gói trong 02 khoang riêng biệt
2. PP2300568681 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận
3. PP2300568714 - Dung dịch lọc màng bụng
4. PP2300568716 - Dung dịch lọc màng bụng
5. PP2300568758 - Erythropoietin beta
6. PP2300568836 - Glucose
7. PP2300569037 - Natri chlorid
8. PP2300569038 - Natri chlorid
1. PP2300569183 - Rifaximin
2. PP2300569235 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2300568575 - Cefamandol
2. PP2300568608 - Ciprofloxacin
3. PP2300568736 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2300568867 - Immune globulin
5. PP2300568911 - L-asparaginase
6. PP2300569170 - Rabeprazol
1. PP2300568508 - Bezafibrat
2. PP2300568811 - Gabapentin
3. PP2300568955 - Lisinopril
1. PP2300568477 - Atorvastatin + Ezetimib
2. PP2300568602 - Cilnidipin
3. PP2300568618 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
4. PP2300568636 - Dapagliflozin
5. PP2300569062 - Nicorandil
6. PP2300569257 - Sulfasalazine
1. PP2300568505 - Bevacizumab
2. PP2300568507 - Bevacizumab
3. PP2300568536 - Calci folinat
4. PP2300568556 - Capecitabin
5. PP2300568749 - Erlotinib
6. PP2300569096 - Palonosetron
7. PP2300569122 - Pemetrexed
8. PP2300569284 - Temozolomid
9. PP2300569318 - Trastuzumab
10. PP2300569320 - Trastuzumab
1. PP2300568606 - Cinnarizin
1. PP2300568906 - Ketoprofen
2. PP2300569235 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2300568407 - Acetylcystein
2. PP2300568416 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
3. PP2300568827 - Glimepirid
4. PP2300569048 - Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd + Simethicon
5. PP2300569216 - Đồng + Mangan + Sắt
1. PP2300568433 - Albendazol
2. PP2300568517 - Bisoprolol
3. PP2300568569 - Carvedilol
4. PP2300568570 - Carvedilol
5. PP2300568744 - Eperison
6. PP2300568789 - Fexofenadin
7. PP2300568812 - Gabapentin
8. PP2300568826 - Glimepirid
9. PP2300568960 - Losartan
10. PP2300569084 - Ondansetron
11. PP2300569245 - Spironolacton + Furosemid
12. PP2300569350 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2300568668 - Dịch truyền các acid amin + glucose + lipid + Điện giải
2. PP2300569032 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid L-malic
3. PP2300569054 - Nhũ dịch lipid (dầu cá/omega 3 + dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình)
4. PP2300569055 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + Triglyceride chuỗi trung bình)
5. PP2300569213 - Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molybdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
6. PP2300569248 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
1. PP2300568498 - Betahistin
2. PP2300568501 - Betahistin
3. PP2300568621 - Colchicin
4. PP2300568692 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2300568700 - Domperidon
6. PP2300569111 - Paracetamol + codein
7. PP2300569215 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2300569336 - Urea (13C)
1. PP2300569338 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300568845 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
2. PP2300569345 - Vắc xin phòng Viêm gan B
1. PP2300568561 - Carbomer
2. PP2300568630 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
3. PP2300568876 - Indomethacin
4. PP2300568961 - Loteprednol etabonat
5. PP2300569194 - Rupatadin
1. PP2300569298 - Thiamazol
1. PP2300569173 - Rabeprazol
1. PP2300568635 - Dapagliflozin
1. PP2300568447 - Ambroxol hydrochlorid
2. PP2300568455 - Amlodipin + Losartan
3. PP2300568566 - Carvedilol
4. PP2300568568 - Carvedilol
1. PP2300568581 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2300568489 - Bambuterol
2. PP2300568500 - Betahistin
3. PP2300568502 - Betahistin
4. PP2300568535 - Calci folinat
5. PP2300568537 - Calci folinat
6. PP2300568543 - Calcium lactate
7. PP2300568647 - Deferipron
8. PP2300568743 - Entecavir
9. PP2300568967 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
10. PP2300569059 - Nicardipin
11. PP2300569070 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
12. PP2300569104 - Pantoprazol
13. PP2300569162 - Pregabalin
14. PP2300569190 - Rivaroxaban
15. PP2300569250 - Sucralfat
16. PP2300569387 - Warfarin
1. PP2300569195 - Rupatadin
1. PP2300568497 - Benfotiamin
2. PP2300568850 - Hydroxy cloroquin
3. PP2300569088 - Otilonium
1. PP2300568545 - Calcium polystyrene sulfonate
2. PP2300568626 - Colistimethate natri (Colistin bazơ)
3. PP2300568912 - Leflunomid
4. PP2300568921 - Levobupivacain
5. PP2300569001 - Methyl prednisolon
1. PP2300568628 - Cytarabin
2. PP2300569293 - Thalidomid
3. PP2300569295 - Thalidomid
1. PP2300568442 - Alfuzosin
2. PP2300569044 - Nebivolol
3. PP2300569050 - Nhôm hydroxyd + Magnesium hydroxyd
4. PP2300569276 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300568944 - Linezolid
1. PP2300568556 - Capecitabin
2. PP2300568626 - Colistimethate natri (Colistin bazơ)
3. PP2300568862 - Imatinib
1. PP2300568454 - Amlodipin + Losartan
1. PP2300569226 - Sertralin
1. PP2300568449 - Amikacin (dưới dạng muối)
2. PP2300568470 - Apixaban
3. PP2300568479 - Atorvastatin
4. PP2300568538 - Calci gluconolactat + Calci carbonat
5. PP2300568604 - Cilostazol
6. PP2300568750 - Erlotinib
7. PP2300568771 - Etoricoxib
8. PP2300568796 - Flunarizin
9. PP2300568832 - Glucose
10. PP2300568836 - Glucose
11. PP2300568863 - Imatinib
12. PP2300568909 - Lactat ringer
13. PP2300568957 - L-Ornithin - L- aspartat
14. PP2300569022 - Moxifloxacin
15. PP2300569036 - Natri chlorid
16. PP2300569038 - Natri chlorid
17. PP2300569073 - Nước cất pha tiêm
18. PP2300569140 - Piracetam
19. PP2300569161 - Pregabalin
20. PP2300569178 - Rebamipid
21. PP2300569189 - Rivaroxaban
22. PP2300569192 - Rivaroxaban
23. PP2300569218 - Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic
24. PP2300569227 - Sertralin
25. PP2300569391 - Zoledronic acid
1. PP2300568944 - Linezolid
1. PP2300569349 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2300568731 - Empagliflozin
2. PP2300568824 - Ginkgo biloba
1. PP2300568778 - Febuxostat
1. PP2300569138 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
1. PP2300568981 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2300568511 - Bilastin
1. PP2300568458 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2300568460 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2300568527 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2300568702 - Donepezil
5. PP2300568926 - Levofloxacin
6. PP2300568947 - Linezolid
7. PP2300569159 - Pregabalin
8. PP2300569230 - Sildenafil
9. PP2300569272 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2300568464 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
1. PP2300568919 - Levetiracetam
2. PP2300568929 - Levosulpirid
3. PP2300568931 - Levosulpirid
4. PP2300569091 - Oxcarbazepin
5. PP2300569114 - Paroxetin
6. PP2300569312 - Topiramat
1. PP2300568657 - Dexibuprofen
2. PP2300568711 - Drotaverin
3. PP2300568986 - Sitagliptin + Metformin
4. PP2300569247 - Spironolacton
5. PP2300569257 - Sulfasalazine
1. PP2300568459 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2300568483 - Bacillus claussii
1. PP2300569346 - Valganciclovir
1. PP2300569391 - Zoledronic acid
1. PP2300568531 - Calci acetat
2. PP2300568992 - Metformin
1. PP2300568469 - Apixaban
2. PP2300568635 - Dapagliflozin
3. PP2300569188 - Rivaroxaban
4. PP2300569192 - Rivaroxaban
1. PP2300568511 - Bilastin
2. PP2300569113 - Paroxetin
1. PP2300568541 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
2. PP2300568548 - Candesartan
3. PP2300568551 - Candesartan
4. PP2300568554 - Candesartan
5. PP2300568579 - Cefixim
1. PP2300568792 - Filgrastim
2. PP2300568820 - Gemcitabin
3. PP2300568822 - Gemcitabin
4. PP2300568888 - Irbesartan + hydroclorothiazid
5. PP2300568890 - Irbesartan
6. PP2300569083 - Ondansetron
1. PP2300568478 - Atorvastatin
2. PP2300568584 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2300568586 - Cefpodoxim
4. PP2300568654 - Dexketoprofen
5. PP2300568659 - Diacerein
6. PP2300568739 - Enoxaparin natri
7. PP2300568752 - Ertapenem
8. PP2300568893 - Isosorbid mononitrat
9. PP2300568907 - Ketorolac
10. PP2300568980 - Mesalazin (mesalamin)
11. PP2300569149 - Povidon Iodin
12. PP2300569309 - Tofisopam
1. PP2300568701 - Domperidon
2. PP2300569102 - Pancreatin (Amylase + lipase + protease)
3. PP2300569219 - Sắt III hydroxyd polymaltose + acid folic
4. PP2300569258 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
1. PP2300568542 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
2. PP2300568777 - Febuxostat
1. PP2300568825 - Ginkgo biloba
2. PP2300568897 - Itraconazol
3. PP2300568956 - L-Ornithin - L- aspartat
4. PP2300569009 - Mirtazapin
5. PP2300569081 - Ondansetron
6. PP2300569339 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300568548 - Candesartan
2. PP2300568830 - Glucosamin
3. PP2300569387 - Warfarin
1. PP2300568421 - Acid thioctic (Acid Αlpha lipoic)
2. PP2300569188 - Rivaroxaban
3. PP2300569379 - Voriconazol
1. PP2300568469 - Apixaban
2. PP2300568559 - Capsaicin
3. PP2300568972 - Meclizin
4. PP2300569237 - Solifenacin
5. PP2300569313 - Torsemid
6. PP2300569314 - Torsemid
7. PP2300569323 - Trazodon
1. PP2300568417 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2300568566 - Carvedilol
2. PP2300568568 - Carvedilol
3. PP2300568606 - Cinnarizin
4. PP2300568777 - Febuxostat
5. PP2300568778 - Febuxostat
6. PP2300569266 - Tegafur + Uracil
1. PP2300568486 - Baclofen
2. PP2300568795 - Flunarizin
3. PP2300569062 - Nicorandil
4. PP2300569107 - Methocarbamol + Paracetamol
5. PP2300569179 - Repaglinid
6. PP2300569299 - Thiamazol
1. PP2300568702 - Donepezil
1. PP2300568426 - Aescin
2. PP2300568956 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2300568768 - Etoricoxib
1. PP2300568973 - Mecobalamin
2. PP2300569280 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300568413 - Aciclovir
2. PP2300569103 - Pantoprazol
3. PP2300569352 - Valsartan
4. PP2300569354 - Valsartan
5. PP2300569390 - Zoledronic acid
1. PP2300568593 - Celecoxib
2. PP2300568977 - Meropenem
1. PP2300569192 - Rivaroxaban
1. PP2300568635 - Dapagliflozin
1. PP2300568803 - Fluvastatin
1. PP2300569144 - Polystyrene Sulfonate
2. PP2300569188 - Rivaroxaban
3. PP2300569195 - Rupatadin
1. PP2300568426 - Aescin
1. PP2300568582 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2300568583 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2300568585 - Cefotiam
4. PP2300568618 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
5. PP2300568780 - Fenofibrat
6. PP2300569099 - Palonosetron
1. PP2300568421 - Acid thioctic (Acid Αlpha lipoic)
2. PP2300568644 - Deferasirox
3. PP2300568646 - Deferasirox
4. PP2300568760 - Escitalopram
5. PP2300569195 - Rupatadin
1. PP2300568612 - Cisplatin
2. PP2300568615 - Cisplatin
1. PP2300568603 - Cilnidipin
2. PP2300568625 - Colistimethate natri (Colistin bazơ)
3. PP2300568729 - Empagliflozin
4. PP2300568731 - Empagliflozin
5. PP2300569067 - Nimodipin
1. PP2300568741 - Entecavir
2. PP2300568874 - Indapamid
3. PP2300568995 - Methocarbamol
4. PP2300569238 - Solifenacin
1. PP2300568449 - Amikacin (dưới dạng muối)
2. PP2300568625 - Colistimethate natri (Colistin bazơ)
3. PP2300568778 - Febuxostat
4. PP2300568841 - Dimethicon + Guaiazulen
5. PP2300568894 - Itoprid
6. PP2300568974 - Melphalan
7. PP2300569022 - Moxifloxacin
8. PP2300569026 - Mycophenolat mofetil
9. PP2300569084 - Ondansetron
10. PP2300569115 - Pegaspargase
11. PP2300569357 - Vancomycin
1. PP2300568851 - Hydroxyurea
1. PP2300568421 - Acid thioctic (Acid Αlpha lipoic)
2. PP2300569271 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2300569274 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2300568590 - Ceftriaxon
2. PP2300568636 - Dapagliflozin
3. PP2300568721 - Edoxaban
4. PP2300568723 - Edoxaban
5. PP2300569190 - Rivaroxaban
6. PP2300569192 - Rivaroxaban
7. PP2300569361 - Verapamil
1. PP2300568487 - Baclofen
2. PP2300568544 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2300568617 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
4. PP2300568794 - Flunarizin
5. PP2300569060 - Nicardipin
1. PP2300568412 - Aciclovir
2. PP2300568942 - Linagliptin
3. PP2300569254 - Sulfadiazin bạc
4. PP2300569275 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
5. PP2300569292 - Tetracyclin
1. PP2300568855 - Codein phosphat hemihydrat + ibuprofen
2. PP2300568919 - Levetiracetam
3. PP2300569359 - Venlafaxin
1. PP2300569376 - Vitamin B6 + magnesi
1. PP2300568583 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2300568776 - Ezetimib + Simvastatin
3. PP2300569107 - Methocarbamol + Paracetamol
1. PP2300568406 - Acetylcystein
2. PP2300568705 - Doripenem
3. PP2300568900 - Ivabradin
4. PP2300568944 - Linezolid
5. PP2300568945 - Linezolid
6. PP2300568959 - Losartan
7. PP2300569020 - Moxifloxacin
8. PP2300569024 - Moxifloxacin
9. PP2300569108 - Paracetamol + Tramadol
10. PP2300569119 - Pemetrexed
11. PP2300569121 - Pemetrexed
12. PP2300569156 - Pravastatin
1. PP2300568927 - Levofloxacin
1. PP2300568619 - Clopidogrel
2. PP2300568689 - Digoxin
3. PP2300568751 - Erlotinib
4. PP2300569378 - Vitamin E
1. PP2300568523 - Bosentan
2. PP2300568547 - Candesartan
3. PP2300568553 - Candesartan
4. PP2300568601 - Cilnidipin
5. PP2300568743 - Entecavir
6. PP2300568950 - Lisinopril + hydrochlothiazid
7. PP2300569130 - Indapamid + Perindopril arginin
8. PP2300569188 - Rivaroxaban
9. PP2300569364 - Vildagliptin
1. PP2300568778 - Febuxostat
2. PP2300569172 - Rabeprazol
3. PP2300569323 - Trazodon
4. PP2300569337 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300569188 - Rivaroxaban
2. PP2300569190 - Rivaroxaban
3. PP2300569192 - Rivaroxaban
4. PP2300569356 - Vancomycin
1. PP2300568573 - Caspofungin
2. PP2300568986 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2300568578 - Cefixim
2. PP2300568808 - Fosfomycin
1. PP2300569282 - Telmisartan
1. PP2300568791 - Filgrastim
2. PP2300569026 - Mycophenolat mofetil
1. PP2300568400 - Abirateron acetat
2. PP2300568404 - Acetyl leucin
3. PP2300568418 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
4. PP2300568420 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy gan
5. PP2300568425 - Adrenalin
6. PP2300568427 - Afatinib
7. PP2300568429 - Afatinib
8. PP2300568431 - Afatinib
9. PP2300568443 - Alteplase
10. PP2300568453 - Amlodipin + Losartan
11. PP2300568455 - Amlodipin + Losartan
12. PP2300568467 - Apalutamid
13. PP2300568480 - Atracurium besylat
14. PP2300568514 - Bisoprolol
15. PP2300568526 - Brinzolamid + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
16. PP2300568539 - Calci carbonat + Vitamin D3
17. PP2300568560 - Carbetocin
18. PP2300568600 - Cilnidipin
19. PP2300568627 - Cyclophosphamid
20. PP2300568631 - Dabigatran
21. PP2300568632 - Dabigatran
22. PP2300568639 - Daratumumab
23. PP2300568640 - Daratumumab
24. PP2300568649 - Degarelix
25. PP2300568650 - Degarelix
26. PP2300568651 - Desmopressin
27. PP2300568670 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
28. PP2300568671 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
29. PP2300568672 - Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
30. PP2300568680 - Dịch truyền hỗn hợp acid amin cho bệnh nhân suy thận
31. PP2300568686 - Diclofenac diethylamin
32. PP2300568691 - Diosmectit
33. PP2300568726 - Empagliflozin + Metformin
34. PP2300568727 - Empagliflozin + Metformin
35. PP2300568728 - Empagliflozin
36. PP2300568730 - Empagliflozin
37. PP2300568732 - Empagliflozin + Linagliptin
38. PP2300568733 - Empagliflozin + Linagliptin
39. PP2300568734 - Empagliflozin + Metformin
40. PP2300568738 - Enoxaparin natri
41. PP2300568740 - Enoxaparin natri
42. PP2300568741 - Entecavir
43. PP2300568748 - Eribulin
44. PP2300568765 - Etifoxin
45. PP2300568783 - Fenoterol + Ipratropium
46. PP2300568784 - Fenoterol + Ipratropium
47. PP2300568816 - Galantamin
48. PP2300568838 - Golimumab
49. PP2300568853 - Ibandronic acid
50. PP2300568854 - Ibrutinib
51. PP2300568858 - Idarucizumab
52. PP2300568859 - Ifosfamid
53. PP2300568862 - Imatinib
54. PP2300568877 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)
55. PP2300568879 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart)
56. PP2300568880 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro)
57. PP2300568881 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
58. PP2300568883 - Insulin người trộn, hỗn hợp (kết hợp nhanh - chậm tỷ lệ 30:70)
59. PP2300568897 - Itraconazol
60. PP2300568901 - Kali clorid
61. PP2300568908 - Ketorolac
62. PP2300568923 - Levofloxacin
63. PP2300568937 - Linagliptin + Metformin
64. PP2300568938 - Linagliptin + Metformin
65. PP2300568939 - Linagliptin + Metformin
66. PP2300568940 - Linagliptin
67. PP2300568944 - Linezolid
68. PP2300568963 - Macrogol +Natri sulfat +Natri bicarbonat +Natri clorid + kali clorid
69. PP2300568965 - Macrogol
70. PP2300568979 - Mesalazin (mesalamin)
71. PP2300568992 - Metformin
72. PP2300569028 - Mycophenolat mofetil
73. PP2300569045 - Nefopam
74. PP2300569051 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
75. PP2300569052 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
76. PP2300569058 - Nicardipin
77. PP2300569072 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
78. PP2300569076 - Ofloxacin
79. PP2300569084 - Ondansetron
80. PP2300569112 - Paracetamol (acetaminophen)
81. PP2300569134 - Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
82. PP2300569158 - Prednisolon
83. PP2300569160 - Pregabalin
84. PP2300569175 - Ranibizumab
85. PP2300569176 - Rebamipid
86. PP2300569180 - Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
87. PP2300569196 - Saccharomyces boulardii
88. PP2300569197 - Saccharomyces boulardii
89. PP2300569205 - Ipratropium + Salbutamol
90. PP2300569211 - Fluticason + Salmeterol
91. PP2300569219 - Sắt III hydroxyd polymaltose + acid folic
92. PP2300569220 - Sắt protein succinylat
93. PP2300569223 - Sắt sulfat + acid folic
94. PP2300569229 - Sevofluran
95. PP2300569230 - Sildenafil
96. PP2300569264 - Gimeracil + Oteracil kali + Tegafur
97. PP2300569265 - Gimeracil + Oteracil kali + Tegafur
98. PP2300569278 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
99. PP2300569280 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
100. PP2300569289 - Terlipressin
101. PP2300569302 - Tiotropium
102. PP2300569306 - Dexamethason + Tobramycin
103. PP2300569331 - Triptorelin
104. PP2300569332 - Triptorelin
105. PP2300569335 - Phenylephrin + Tropicamid
106. PP2300569343 - Ustekinumab
107. PP2300569344 - Ustekinumab
108. PP2300569348 - Valproat natri
109. PP2300569385 - Yếu tố VIIa tái tổ hợp
1. PP2300568624 - Colistimethate natri (Colistin bazơ)
2. PP2300568703 - Dopamin
3. PP2300568967 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
4. PP2300569393 - Zoledronic acid
1. PP2300568583 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2300569230 - Sildenafil
1. PP2300568558 - Capecitabin
2. PP2300568914 - Lenalidomid
3. PP2300568915 - Lenalidomid
1. PP2300568597 - Chlorpromazin
2. PP2300568812 - Gabapentin
3. PP2300568842 - Haloperidol
4. PP2300568843 - Haloperidol
5. PP2300568919 - Levetiracetam
6. PP2300569008 - Midazolam
7. PP2300569105 - Papaverin
8. PP2300569136 - Phenytoin
9. PP2300569161 - Pregabalin
10. PP2300569177 - Rebamipid
11. PP2300569315 - Tramadol
1. PP2300568462 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2300568534 - Calci clorid
3. PP2300568535 - Calci folinat
4. PP2300568537 - Calci folinat
5. PP2300568591 - Cefuroxim
6. PP2300568866 - Imipenem + Cilastatin
7. PP2300568924 - Levofloxacin
8. PP2300568928 - Levofloxacin
9. PP2300568978 - Meropenem
10. PP2300569085 - Ondansetron
11. PP2300569256 - Sulfamethoxazol + Trimethoprime
12. PP2300569307 - Tobramycin
1. PP2300568618 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
2. PP2300568982 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2300568452 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2300568483 - Bacillus claussii
3. PP2300568512 - Bisoprolol
4. PP2300568969 - Kali aspartat anhydrat + Magnesi aspartat anhydrat
5. PP2300569049 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2300569069 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2300569246 - Spironolacton
8. PP2300569310 - Tolperison
9. PP2300569353 - Valsartan
1. PP2300568463 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
1. PP2300568451 - Amitriptylin
2. PP2300568473 - Atorvastatin + Ezetimib
3. PP2300568474 - Atorvastatin + Ezetimib
4. PP2300568513 - Bisoprolol
5. PP2300568546 - Candesartan + Hydrochorothiazid
6. PP2300568550 - Candesartan
7. PP2300568576 - Cefazolin
8. PP2300568591 - Cefuroxim
9. PP2300568633 - Dabigatran
10. PP2300568695 - Diosmin + Hesperidin
11. PP2300568704 - Doripenem
12. PP2300568802 - Fluvastatin
13. PP2300568817 - Gancyclovir (Ganciclovir)
14. PP2300568862 - Imatinib
15. PP2300568863 - Imatinib
16. PP2300568952 - Lisinopril + hydrochlothiazid
17. PP2300568987 - Sitagliptin + Metformin
18. PP2300569109 - Paracetamol + Tramadol
19. PP2300569155 - Pravastatin
20. PP2300569157 - Pravastatin
21. PP2300569279 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
22. PP2300569377 - Vitamin B6 + magnesi
1. PP2300568401 - Acenocoumarol
2. PP2300568402 - Acenocoumarol
3. PP2300568411 - Acetylsalicylic acid
4. PP2300568419 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
5. PP2300568445 - Aluminum phosphat
6. PP2300568489 - Bambuterol
7. PP2300568567 - Carvedilol
8. PP2300568602 - Cilnidipin
9. PP2300568605 - Cilostazol
10. PP2300568693 - Diosmin + Hesperidin
11. PP2300568743 - Entecavir
12. PP2300568760 - Escitalopram
13. PP2300568804 - Folic acid (Vitamin B9)
14. PP2300568813 - Gabapentin
15. PP2300568828 - Glimepirid
16. PP2300568865 - Imidapril
17. PP2300568889 - Irbesartan + hydroclorothiazid
18. PP2300568896 - Itoprid
19. PP2300568942 - Linagliptin
20. PP2300568954 - Lisinopril
21. PP2300569075 - Nystatin
22. PP2300569078 - Olanzapin
23. PP2300569106 - Paracetamol (Acetaminophen)
24. PP2300569151 - Povidon Iodin
25. PP2300569174 - Rabeprazol
26. PP2300569179 - Repaglinid
27. PP2300569259 - Sumatriptan
28. PP2300569281 - Telmisartan
29. PP2300569283 - Telmisartan
30. PP2300569327 - Trimebutin
31. PP2300569341 - Ursodeoxycholic acid
32. PP2300569353 - Valsartan
1. PP2300568414 - Aciclovir
2. PP2300568701 - Domperidon
3. PP2300568769 - Etoricoxib
4. PP2300568772 - Etoricoxib
5. PP2300568789 - Fexofenadin
6. PP2300568941 - Linagliptin
7. PP2300568992 - Metformin
8. PP2300569187 - Rivaroxaban
9. PP2300569189 - Rivaroxaban
10. PP2300569191 - Rivaroxaban
11. PP2300569311 - Tolperison
1. PP2300568591 - Cefuroxim
2. PP2300568619 - Clopidogrel
3. PP2300568795 - Flunarizin
4. PP2300568991 - Metformin
5. PP2300568992 - Metformin
6. PP2300569016 - Montelukast
7. PP2300569110 - Paracetamol + codein
8. PP2300569162 - Pregabalin
9. PP2300569281 - Telmisartan
10. PP2300569283 - Telmisartan
1. PP2300568401 - Acenocoumarol
2. PP2300568402 - Acenocoumarol
3. PP2300568481 - Atropin sulfat
4. PP2300568534 - Calci clorid
5. PP2300568535 - Calci folinat
6. PP2300568537 - Calci folinat
7. PP2300568635 - Dapagliflozin
8. PP2300568636 - Dapagliflozin
9. PP2300568698 - Diphenhydramin
10. PP2300568710 - Drotaverin
11. PP2300568729 - Empagliflozin
12. PP2300568731 - Empagliflozin
13. PP2300568764 - Etamsylat
14. PP2300568863 - Imatinib
15. PP2300568902 - Kali clorid
16. PP2300568935 - Lidocain + Adrenalin (phù hợp với ống tiêm sắt sử dụng trong nha khoa)
17. PP2300568958 - L-Ornithin - L- aspartat
18. PP2300569004 - Metoclopramid
19. PP2300569047 - Netilmicin
20. PP2300569067 - Nimodipin
21. PP2300569104 - Pantoprazol
22. PP2300569137 - Phytomenadion (vitamin K1)
23. PP2300569193 - Rocuronium Bromid
24. PP2300569288 - Terbutalin
25. PP2300569357 - Vancomycin
26. PP2300569372 - Vitamin B1
27. PP2300569378 - Vitamin E
1. PP2300568448 - Amikacin (dưới dạng muối)
2. PP2300569021 - Moxifloxacin
1. PP2300569286 - Temozolomid
1. PP2300569379 - Voriconazol
2. PP2300569380 - Voriconazol
1. PP2300568486 - Baclofen
2. PP2300568743 - Entecavir
3. PP2300568889 - Irbesartan + hydroclorothiazid
4. PP2300568942 - Linagliptin
5. PP2300569016 - Montelukast
6. PP2300569162 - Pregabalin
7. PP2300569190 - Rivaroxaban
8. PP2300569192 - Rivaroxaban
9. PP2300569231 - Sitagliptin
10. PP2300569277 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
11. PP2300569341 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300568435 - Albumin + IgG + IgA + IgM
2. PP2300568868 - Immune globulin
3. PP2300568869 - Immune globulin
1. PP2300568577 - Cefdinir
2. PP2300569107 - Methocarbamol + Paracetamol
1. PP2300568518 - Bleomycin
2. PP2300568562 - Carboplatin
3. PP2300568613 - Cisplatin
4. PP2300568699 - Docetaxel
5. PP2300568708 - Doxorubicin
6. PP2300568712 - Dung dịch lọc thận (Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose)
7. PP2300568713 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
8. PP2300568715 - Dung dịch lọc màng bụng
9. PP2300568747 - Epirubicin
10. PP2300568798 - Fluorouracil (5-FU)
11. PP2300568837 - Glutathion
12. PP2300568860 - Ifosfamid
13. PP2300568978 - Meropenem
14. PP2300569089 - Oxaliplatin
15. PP2300569092 - Paclitaxel
16. PP2300569098 - Palonosetron
17. PP2300569139 - Piperacilin + Tazobactam
18. PP2300569305 - Dexamethason + Tobramycin
1. PP2300568411 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300568461 - Amlodipin
3. PP2300568610 - Ciprofloxacin
4. PP2300568618 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
5. PP2300568619 - Clopidogrel
6. PP2300568813 - Gabapentin
7. PP2300568828 - Glimepirid
8. PP2300568925 - Levofloxacin
9. PP2300568930 - Levosulpirid
10. PP2300569106 - Paracetamol (Acetaminophen)
11. PP2300569174 - Rabeprazol
12. PP2300569277 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
13. PP2300569281 - Telmisartan
1. PP2300569378 - Vitamin E
1. PP2300568924 - Levofloxacin
2. PP2300568928 - Levofloxacin
1. PP2300568602 - Cilnidipin
2. PP2300568781 - Fenofibrat
1. PP2300569342 - Ursodeoxycholic acid