Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400372275 |
GE0001 |
ONCOTERON |
Abiraterone acetate 250mg |
250mg |
890114447123 (VN3-299-20) kèm quyết định số 796/QĐ-QLD ngày 27/10/2023 V/v ban hành danh mục 35 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 117 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
840 |
31,000 |
26,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
2 |
PP2400372276 |
GE0002 |
Bluecose
|
Acarbose |
100mg |
VN-20393-17
|
Uống |
Viên nén
|
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
|
Bồ Đào Nha
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
16,000 |
4,619 |
73,904,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
3 |
PP2400372277 |
GE0003 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524
(VD-24268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
3,801 |
60,816,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
4 |
PP2400372278 |
GE0004 |
Acarbose Friulchem |
Acarbose |
50mg |
VN-21983-19(CVGH : 757/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia, S.p.A |
Italy |
Hộp 9 vỉ x 10 viên nén hoặc Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
40,000 |
2,550 |
102,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
5 |
PP2400372279 |
GE0005 |
Acabrose Tablets 50mg |
Acarbose |
50mg |
471110002500 (VN-21345-18) |
Uống |
Viên nén |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,900 |
76,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
6 |
PP2400372280 |
GE0006 |
Sofenac |
Aceclofenac |
100mg |
VD-25507-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
4,500 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
7 |
PP2400372281 |
GE0007 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
340 |
680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
8 |
PP2400372282 |
GE0008 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
1,092 |
9,828,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
9 |
PP2400372283 |
GE0009 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
893110204824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
5,000 |
24,200 |
121,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
10 |
PP2400372284 |
GE0010 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
4,612 |
207,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
11 |
PP2400372286 |
GE0012 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
13,000 |
15,600 |
202,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
12 |
PP2400372287 |
GE0013 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
10,000 |
13,740 |
137,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
13 |
PP2400372288 |
GE0014 |
Dismolan |
Acetylcystein |
200mg/10ml |
VD-21505-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
3,675 |
36,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
14 |
PP2400372289 |
GE0015 |
Acetilax 600mg |
Acetylcystein |
600mg |
840100124724 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 gói |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
10,000 |
6,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
15 |
PP2400372290 |
GE0016 |
Dekasiam |
Acid acetylsalicylic
dưới dạng pellet 13,8% |
100mg |
893110708424 (VD-22510-15) |
Uống |
Thuốc cốm chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty CPDP
Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 725mg |
Gói |
19,000 |
2,500 |
47,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
16 |
PP2400372291 |
GE0017 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,900 |
174,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
17 |
PP2400372292 |
GE0018 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
265 |
39,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
18 |
PP2400372293 |
GE0019 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin |
81mg |
893110337023
(VD-27517-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
118,000 |
340 |
40,120,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
19 |
PP2400372294 |
GE0020 |
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
535110007223 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
16,800 |
117,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
20 |
PP2400372295 |
GE0021 |
Clopiaspirin 75/100 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Acid acetylsalicylic |
75mg + 100mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
9,500 |
66,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
21 |
PP2400372296 |
GE0022 |
Duoridin |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
893110411324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
5,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
22 |
PP2400372297 |
GE0023 |
Mediclovir |
Aciclovir |
150mg/5g |
VD-34095-20 |
Thuốc tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tuýp |
80 |
49,350 |
3,948,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
23 |
PP2400372298 |
GE0024 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
893610797124 (GC-315-19) |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
7,800 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
24 |
PP2400372299 |
GE0025 |
Acyclovir |
Aciclovir |
250mg/5g |
893100802024 (VD-24956-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
4,095 |
2,047,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
25 |
PP2400372300 |
GE0026 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
893610467124
( GC-316-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
12,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
26 |
PP2400372301 |
GE0027 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
VD-23346-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ; 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
15,000 |
4,000 |
60,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 3 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
27 |
PP2400372302 |
GE0028 |
Alovell |
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) |
70mg |
VN-21155-18 (Có QĐ gia hạn số 435/QĐ-QLD ngày 19/06/2023) |
Uống |
Viên nén |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
400 |
15,750 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
28 |
PP2400372303 |
GE0029 |
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution |
Alendronic acid |
70mg/100ml |
VN-22757-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Pinewood Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 4 chai 100ml |
Chai |
250 |
126,000 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
29 |
PP2400372304 |
GE0030 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
1,600 |
405,000 |
648,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
30 |
PP2400372305 |
GE0031 |
Amiparen 10% |
Acid amin* |
10%; 200ml |
893110453623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
2,000 |
63,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
31 |
PP2400372306 |
GE0032 |
Kidmin |
Acid amin* |
7,2%; 200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
3,600 |
115,000 |
414,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
32 |
PP2400372309 |
GE0035 |
Hepagold |
Acid amin* (đạm cho người suy gan) |
8%; 500ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 500ml |
Túi |
2,300 |
125,000 |
287,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
33 |
PP2400372310 |
GE0036 |
Nephgold |
Acid amin* (đạm cho người suy thận) |
5,4%; 250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
600 |
95,000 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
34 |
PP2400372311 |
GE0037 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
2,100 |
102,000 |
214,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
35 |
PP2400372312 |
GE0038 |
Palkids |
Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl |
(72,4mg +
12,8mg + 28,33mg )/1ml; 10ml |
VD-34074-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
4,000 |
12,300 |
49,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
36 |
PP2400372313 |
GE0039 |
Cezinco |
Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat); Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) |
Mỗi 5ml chứa: 100mg; 10mg |
VD-35610-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml |
Ống |
15,000 |
8,500 |
127,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
37 |
PP2400372314 |
GE0040 |
Bondex |
Acid Ibandronic (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) |
3mg/3ml |
VN-23127-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 3ml và 1 kim tiêm |
Bơm tiêm |
100 |
1,200,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
38 |
PP2400372315 |
GE0041 |
Thiova 300 |
Acid Thioctic |
300mg |
893110002523 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
5,590 |
11,180,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
39 |
PP2400372316 |
GE0042 |
Thiogamma Turbo-Set |
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) |
600mg/50ml |
VN-23140-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
350 |
289,000 |
101,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
40 |
PP2400372318 |
GE0044 |
Bivantox |
Acid Thioctic |
600mg |
893110298223
(SĐK cũ: VD-20831-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
5,690 |
176,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
41 |
PP2400372319 |
GE0045 |
Vasmetine |
Acrivastin |
8mg |
893110922924 (VD-32625-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
42 |
PP2400372320 |
GE0046 |
Humira |
Adalimumab |
40 mg/0.4 ml |
QLSP-H03-1172-19 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bút tiêm |
56 |
9,210,573 |
515,792,088 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
43 |
PP2400372321 |
GE0047 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
360 |
140,600 |
50,616,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
44 |
PP2400372322 |
GE0048 |
Epiduo 0.1%/2.5% gel |
Adapalen + Benzoyl peroxide |
0,1% + 2,5% |
300110126723 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
50 |
140,600 |
7,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
45 |
PP2400372323 |
GE0049 |
AT Adenosine 3mg/ml |
Adenosine |
3mg/1ml |
893110265524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml |
Ống |
50 |
800,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
46 |
PP2400372325 |
GE0051 |
Nicsea 40
|
Aescin |
40mg |
893110372624
|
Uống |
Viên nén bao
tan trong ruột
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế.
|
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
4,600 |
9,200,000 |
công ty cổ phần dược vương |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
47 |
PP2400372326 |
GE0052 |
Venosan retard |
Cao khô hạt dẻ ngựa 263,2mg (tương đương Triterpen glycoside 50mg, được tính như là Aescin khan) |
50mg |
VN-14566-12 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích muộn |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 10 vỉ, 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,500 |
85,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
48 |
PP2400372327 |
GE0053 |
Cresimex 10mg |
Aescinat natri |
10mg |
893110055423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg |
Lọ |
5,000 |
98,000 |
490,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
49 |
PP2400372328 |
GE0054 |
Vinsinat 10mg |
Aescinat natri |
10mg |
VD-36171-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi |
Lọ |
4,000 |
84,000 |
336,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
50 |
PP2400372329 |
GE0055 |
Afatinib Tablets 20mg |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 29,56mg) |
20mg |
890110193823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
280 |
399,000 |
111,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
51 |
PP2400372330 |
GE0056 |
Afatinib tablets 30mg |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg) |
30mg |
890110017923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
560 |
399,000 |
223,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
52 |
PP2400372331 |
GE0057 |
Afatinib Tablets 40mg |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) |
40mg |
890110193923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
364 |
399,000 |
145,236,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
53 |
PP2400372332 |
GE0058 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
893110295623
(VD-27052-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1,000 |
3,130 |
3,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
54 |
PP2400372333 |
GE0059 |
Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals LLC., địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA)
Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
3,000 |
987,610 |
2,962,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
55 |
PP2400372334 |
GE0060 |
Alecensa |
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) |
150mg |
VN3-305-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG và xuất xưởng: Delpharm Milano S.r.l |
CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
900 |
351,289 |
316,160,100 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
56 |
PP2400372335 |
GE0061 |
SaViDrinate |
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Colecalciferol |
70mg+2800IU |
VD-28041-17 |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé, Hộp 3 vỉ xé, Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
400 |
57,500 |
23,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
57 |
PP2400372336 |
GE0062 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V - Hà Lan) |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
160 |
114,180 |
18,268,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
58 |
PP2400372337 |
GE0063 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10 mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
15,291 |
152,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
59 |
PP2400372338 |
GE0064 |
Flotral |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
6,573 |
525,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
60 |
PP2400372339 |
GE0065 |
Flotral |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
6,573 |
230,055,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
61 |
PP2400372340 |
GE0066 |
Alanboss XL 5
|
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323
|
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20,000 |
5,822 |
116,440,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
Nhóm 3 |
36 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
62 |
PP2400372341 |
GE0067 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,750 |
17,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
63 |
PP2400372342 |
GE0068 |
Milurit |
Allopurinol |
300mg |
VN-21853-19 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
40,000 |
2,500 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60
tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
64 |
PP2400372343 |
GE0069 |
Angut 300 |
Allopurinol |
300mg |
VD-26593-17 CV gia hạn số 402/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
509 |
15,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
65 |
PP2400372344 |
GE0070 |
Aluantine Tablet |
Almagate |
500mg |
VN-21118-18 |
Uống |
Viên nén |
Aprogen Pharmaceuticals, Inc (tên mới: Aprogen Biologics Inc.) |
Korea |
Hộp 10 vỉ 10 viên |
Viên |
40,000 |
7,980 |
319,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
66 |
PP2400372345 |
GE0071 |
Statripsine |
Alphachymotrypsin |
4,2 mg |
893110352523
(VD-21117-14) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,000 |
680 |
57,800,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
67 |
PP2400372346 |
GE0072 |
Chymotrypsin |
Chymotrypsin |
4200IU |
893110844824 (VD-20980-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
199.5 |
1,995,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
68 |
PP2400372347 |
GE0073 |
Usaralphar 8400 UI |
Alphachymotrypsin |
8400 UI |
893110416824 (VD-31820-19) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
300,000 |
8,000 |
2,400,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
69 |
PP2400372348 |
GE0074 |
Spas- Agi |
Alverin citrat |
40mg |
893110431724 (VD-17379-12) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
163.8 |
982,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
70 |
PP2400372349 |
GE0075 |
Ambromed |
Ambroxol hydrochloride |
0,9g/150ml |
868100010024
(VN-17476-13) |
Uống |
Siro |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. |
Turkey |
Hộp 1 lọ 150ml |
Lọ |
1,000 |
80,724 |
80,724,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
71 |
PP2400372350 |
GE0076 |
Medovent 30mg
|
Ambroxol hydrochlorid |
30mg |
VN-17515-13
|
Uống |
Viên nén
|
Medochemie Ltd. - Central Factory
|
Cyprus
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
45,000 |
1,580 |
71,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
60 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
72 |
PP2400372351 |
GE0077 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
471110002600 (VN-21346-18) |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,050 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
73 |
PP2400372352 |
GE0078 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/ 10mL |
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
20,000 |
8,600 |
172,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
74 |
PP2400372353 |
GE0079 |
Abuterol 30 |
Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid |
30mg + 0,02mg |
893110238323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,500 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
75 |
PP2400372354 |
GE0080 |
JW Amikacin 500mg/100ml Injection |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/100ml |
880110409323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Chai nhựa polypropylen 100ml; Thùng carton chứa 20 chai x 100ml |
Chai |
3,500 |
50,484 |
176,694,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
76 |
PP2400372356 |
GE0082 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
300 |
17,500 |
5,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
77 |
PP2400372357 |
GE0083 |
Amiodarona GP |
Amiodaron hydrochlorid |
200mg |
VN-23269-22 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,650 |
66,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
78 |
PP2400372358 |
GE0084 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
200 |
24,000 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
79 |
PP2400372359 |
GE0085 |
Amitriptylin 10mg |
Amitriptylin hydroclorid |
10mg |
VD-18903-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
10,000 |
700 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
80 |
PP2400372360 |
GE0086 |
TEPERINEP 25mg |
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
81 |
PP2400372361 |
GE0087 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-31039-18 (893110307424) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
85,000 |
950 |
80,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
82 |
PP2400372363 |
GE0089 |
Stefamlor 5/10 |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
893110298824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,800 |
152,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
83 |
PP2400372364 |
GE0090 |
Caduet |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) |
5mg; 20mg |
VN-21934-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
17,237 |
172,370,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
84 |
PP2400372365 |
GE0091 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
8,557 |
256,710,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
85 |
PP2400372366 |
GE0092 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
5,250 |
141,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
86 |
PP2400372367 |
GE0093 |
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site)(Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. - Hà Lan) |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
10,470 |
83,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
87 |
PP2400372368 |
GE0094 |
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets (M-TELVOGEN 40/5) |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg) |
40mg + 5mg |
890110012223 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
83,000 |
2,600 |
215,800,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
88 |
PP2400372369 |
GE0095 |
Mibetel AM 40/5 |
Amlodipin + telmisartan |
5mg + 40mg |
893110756224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
60,000 |
6,900 |
414,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
89 |
PP2400372370 |
GE0096 |
Telmisartan 80mg and Amlodipine 5mg tablets (M-TELVOGEN 80/5) |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat 6,935mg) |
80mg + 5mg |
VN-23191-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
40,000 |
4,800 |
192,000,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
90 |
PP2400372371 |
GE0097 |
Actelno |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan |
10mg + 160mg |
893110119623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
11,760 |
411,600,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
91 |
PP2400372372 |
GE0098 |
Clotannex |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate)+ Valsartan |
5mg + 160mg |
893110203923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
9,000 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
92 |
PP2400372373 |
GE0099 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg) |
100mg + 5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
10,800 |
324,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
93 |
PP2400372374 |
GE0100 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
1000mg |
893110168724 (VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,300 |
264,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
94 |
PP2400372375 |
GE0101 |
Amoxicillin 1000 mg |
Amoxicilin |
1000mg |
893110388324 (VD-31724-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
5,250 |
157,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
95 |
PP2400372376 |
GE0102 |
Claminat 600 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 100mg |
893110387724
(VD-31711-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại
Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 600mg |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3,000 |
29,400 |
88,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
96 |
PP2400372377 |
GE0103 |
Biocemet DT 500 mg/ 62,5 mg |
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat-Avicel (1:1)); Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) |
62,5mg; 500mg |
893110415724 (VD-31719-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
9,450 |
472,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
97 |
PP2400372378 |
GE0104 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel) |
875mg + 125mg |
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
viên |
61,000 |
4,350 |
265,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
98 |
PP2400372379 |
GE0105 |
Zelfamox 500/125 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Pivoxil sulbactam) |
500mg; 125mg |
VD-28683-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
10,794 |
539,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
99 |
PP2400372382 |
GE0108 |
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g |
Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) |
1g + 0,5g |
893110271124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g |
Lọ |
14,000 |
61,700 |
863,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
100 |
PP2400372383 |
GE0109 |
Camicin |
Ampicilin + sulbactam |
2g + 1g |
800110348524 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Mitim s.r.l |
Italia |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
7,000 |
120,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
101 |
PP2400372384 |
GE0110 |
Pancres |
Pancreatin |
170mg (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase) |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
102 |
PP2400372385 |
GE0111 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,500 |
13,703 |
130,178,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
103 |
PP2400372386 |
GE0112 |
Asstrozol |
Anastrozol |
1mg |
VN2-542-17 (840114088223) (gia hạn đến 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,500 |
7,014 |
24,549,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
104 |
PP2400372387 |
GE0113 |
Erleada |
Apalutamide |
60 mg |
001110194023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Janssen Ortho LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A. |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Mỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Italy |
Hộp 1 lọ chứa 120 viên |
Viên |
600 |
555,000 |
333,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
105 |
PP2400372388 |
GE0114 |
Potenciator 5g |
Arginine aspartat |
5g/10mL |
840110431423 |
Uống |
Dung dịch uống |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
2,000 |
17,600 |
35,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
106 |
PP2400372389 |
GE0115 |
Fudophar 800mg |
Arginine hydroclorid |
800mg/8ml |
VD-29077-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống |
30,000 |
6,900 |
207,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
107 |
PP2400372390 |
GE0116 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
QLSP-H03-1135-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
20 |
55,544,064 |
1,110,881,280 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
108 |
PP2400372392 |
GE0118 |
Atoris 20mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
383110406623 (VN-18881-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,216 |
60,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
109 |
PP2400372393 |
GE0119 |
Lipvar 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
VD-29524-18 CV gia hạn số 495/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
80,000 |
310 |
24,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
110 |
PP2400372394 |
GE0120 |
Atovze 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib |
10mg + 10mg |
893110369923
(VD-30484-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
5,585 |
446,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
111 |
PP2400372395 |
GE0121 |
Ezvasten |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-19657-13; Gia hạn 5 năm từ 30/12/2022 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
150,000 |
6,350 |
952,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
112 |
PP2400372396 |
GE0122 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin + ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
113 |
PP2400372397 |
GE0123 |
Diovenor Plus 40/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-35086-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
114 |
PP2400372399 |
GE0125 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoivon hoạt hóa + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,3g + 0,2g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
135,000 |
1,638 |
221,130,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
115 |
PP2400372400 |
GE0126 |
Meseca fort |
Azelastine hydrochloride; Fluticasone propionate |
(137µg (mcg); 50µg (mcg))/0,137ml |
893110454424 (VD-28349-17) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
500 |
120,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
116 |
PP2400372401 |
GE0127 |
Azintal forte Tab |
Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon |
75mg + 100mg + 10mg + 50mg |
VN-22460-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Il Yang Pharm Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
7,497 |
112,455,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
117 |
PP2400372402 |
GE0128 |
Azicine |
Azithromycin |
250mg |
893110095324
(VD-20541-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
500 |
3,600 |
1,800,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
118 |
PP2400372403 |
GE0129 |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923 (VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
260,000 |
520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
119 |
PP2400372404 |
GE0130 |
Zaromax 500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110271323 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
5,250 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
120 |
PP2400372405 |
GE0131 |
Lozibin 500mg |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
380110010224 (VN-21826-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 03 viên |
Viên |
5,000 |
54,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
121 |
PP2400372406 |
GE0132 |
Biosubtyl- II |
Bacillus subtilis |
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Viên |
72,000 |
1,500 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
122 |
PP2400372407 |
GE0133 |
Baclofus 10 |
Baclofen |
10mg |
VD-31103-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
777 |
11,655,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
123 |
PP2400372408 |
GE0134 |
Bacfenz 20 |
Baclofen |
20mg |
893110069924 (VD-30488-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty
cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
3,700 |
14,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
124 |
PP2400372409 |
GE0135 |
Ocetebu |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-32185-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) |
Viên |
4,000 |
3,600 |
14,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
125 |
PP2400372410 |
GE0136 |
Bambuterol 20 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
20mg |
VD-34137-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
730 |
2,190,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
126 |
PP2400372412 |
GE0138 |
Elpesom 50 µg/dose |
Beclometason dipropionat |
0,555mg/ml (tương đương 0,05mg/liều xịt) |
640110444623 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 1 chai x 23ml (200 liều) |
Chai |
100 |
300,000 |
30,000,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
127 |
PP2400372414 |
GE0140 |
Bendamustine Mylan |
Bendamustine hydrochlorid |
100mg |
VN3-375-21 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Mylan Laboratories Limited [OTL] |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
25 |
6,349,000 |
158,725,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 5 |
23 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
128 |
PP2400372415 |
GE0141 |
Benfoheal 150 |
Benfotiamin |
150mg |
VD-32604-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
7,120 |
56,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
129 |
PP2400372416 |
GE0142 |
Viên ngậm kháng viêm Difflam vị chanh-mật ong |
Benzydamine hydrochloride + Cetylpyridinium chloride |
3mg + 1,33mg |
VN-17055-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên ngậm họng không đường |
Unique Pharmaceutical Laboratories (CSXX: Unique Pharmaceutical Laboratories - India) |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 8 viên |
Viên |
10,000 |
5,125 |
51,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
130 |
PP2400372417 |
GE0143 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
73,000 |
5,962 |
435,226,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
131 |
PP2400372418 |
GE0144 |
Betahistin 24 |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
893110294023 (SĐK cũ VD-27033-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,900 |
72,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
132 |
PP2400372419 |
GE0145 |
Asbesone
|
Betamethason |
0,5mg/1g; 30g |
"531110007624
(VN-20447-17)"
|
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da
|
Replek Farm Ltd.Skopje
|
Cộng hòa Macedonia
|
Hộp 1 tuýp 30g
|
Tuýp |
700 |
61,500 |
43,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
133 |
PP2400372420 |
GE0146 |
Aladka-beta |
Betamethason natri phosphat + Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) |
(15mg/15ml + 52.500UI/15ml); 30ml |
VD-33986-20 |
Xịt mũi |
Dung dịch thuốc xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ xịt 30 ml |
Lọ |
200 |
84,000 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
134 |
PP2400372421 |
GE0147 |
Diprospan |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) |
5mg/ml + 2mg/ml |
VN-22026-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch để tiêm |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
900 |
75,244 |
67,719,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
135 |
PP2400372423 |
GE0149 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
180 |
4,756,087 |
856,095,660 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
136 |
PP2400372424 |
GE0150 |
Abevmy-100 |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
890410303624
|
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
|
Biocon Biologics Limited
|
Ấn độ
|
Hộp 1 lọ*4ml
|
Lọ |
350 |
4,347,000 |
1,521,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
137 |
PP2400372425 |
GE0151 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
460410249923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
350 |
3,780,000 |
1,323,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
138 |
PP2400372426 |
GE0152 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
50 |
17,372,828 |
868,641,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
139 |
PP2400372427 |
GE0153 |
Abevmy-400
|
Bevacizumab |
400mg/16ml |
890410303724
|
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
|
Biocon Biologics Limited
|
Ấn độ
|
Hộp 1 lọ*16ml
|
Lọ |
200 |
15,876,000 |
3,175,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
140 |
PP2400372428 |
GE0154 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
460410250023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
200 |
13,923,000 |
2,784,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
141 |
PP2400372429 |
GE0155 |
Bijays |
Bilastine |
20mg |
894110965124 |
Uống |
Viên nén |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x
10 viên |
Viên |
35,000 |
9,000 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
142 |
PP2400372430 |
GE0156 |
BV Lastin 20 |
Bilastin |
20mg |
893110204123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,145 |
32,175,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
143 |
PP2400372431 |
GE0157 |
Bisnol
|
Bismuth oxid |
120mg |
VD-28446-17
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10,000 |
3,950 |
39,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
Nhóm 2 |
36 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
144 |
PP2400372432 |
GE0158 |
Bismuth |
Bismuth oxid |
120mg |
893110729924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,318 |
66,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
145 |
PP2400372433 |
GE0159 |
Amebismo |
Bismuth subsalicylate |
262mg |
893110669724 (VD-26970-17) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,700 |
92,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
146 |
PP2400372434 |
GE0160 |
Amebismo |
Bismuth subsalicylate |
Mỗi 15ml chứa: 525mg |
893110630724 (VD-26971-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2,000 |
58,000 |
116,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
147 |
PP2400372435 |
GE0161 |
Domela |
Bismuth tripotassium dicitrat |
300mg |
893100047800
(VD-29988-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
vỉ nhôm/PVC;
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm |
Viên |
20,000 |
5,340 |
106,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
148 |
PP2400372436 |
GE0162 |
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg |
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid |
10mg + 6,25mg |
893110058123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
945 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
149 |
PP2400372437 |
GE0163 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,400 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
150 |
PP2400372438 |
GE0164 |
CONCOR AM 5MG/5MG |
Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
5mg; 5mg (6,95mg) |
599110194523 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,339 |
160,170,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
151 |
PP2400372439 |
GE0165 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
250 |
409,983 |
102,495,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
152 |
PP2400372440 |
GE0166 |
BORTESUN |
Bortezomib |
3,5mg |
890114415723 (VN3-66-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
540,000 |
5,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
153 |
PP2400372441 |
GE0167 |
BRIMOGAN |
Brimonidin tartrat |
2mg/ml x 5ml |
VN-23185-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
114,450 |
114,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
154 |
PP2400372442 |
GE0168 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexine hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
630 |
25,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
155 |
PP2400372443 |
GE0169 |
Batiwell |
Mỗi 2,5 ml chứa: Bromhexin hydroclorid 2mg |
2mg/2,5ml |
VD-31011-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2,5 ml |
Ống |
20,000 |
3,300 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
156 |
PP2400372444 |
GE0170 |
Amtesius |
Bromhexine hydroclorid |
4mg |
893100418924
(VD-32241-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
50,000 |
1,850 |
92,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
157 |
PP2400372445 |
GE0171 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
3,000 |
12,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
158 |
PP2400372446 |
GE0172 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/liều (0,05ml); 120 liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
1,500 |
90,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
159 |
PP2400372447 |
GE0173 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
200mcg/liều + 6mcg/liều |
VN-16445-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Hít qua miệng |
Dạng hít khí dung |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
400 |
173,000 |
69,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
160 |
PP2400372448 |
GE0174 |
Symbicort Rapihaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-21667-19 |
Dạng hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
600 |
434,000 |
260,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
161 |
PP2400372449 |
GE0175 |
Combiwave FB 200 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
200mcg + 6mcg |
890110028723 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1,000 |
248,000 |
248,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
162 |
PP2400372450 |
GE0176 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
170 |
948,680 |
161,275,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
163 |
PP2400372452 |
GE0178 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine HCl |
0.5% (5mg/ml) - 4ml |
300114001824 (VN-19785-16) |
tiêm tủy sống |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
2,000 |
41,600 |
83,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
164 |
PP2400372453 |
GE0179 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
800 |
18,300 |
14,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
165 |
PP2400372454 |
GE0180 |
Butagan Syrup 7,5mg/5ml |
Butamirat citrat |
(7,5mg/5ml)/200ml |
VN-22971-21 |
Uống |
Siro |
Anfarm hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
2,400 |
114,500 |
274,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
166 |
PP2400372455 |
GE0181 |
Duchat |
Mỗi ml chứa: Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat 66,66mg) 8,67mg + Thiamine hydrochloride 0,2mg + Riboflavin sodium phosphate 0,23mg + Pyridoxine hydrochloride 0,4mg + Cholecalciferol 1µg (mcg) + Alpha tocopheryl acetate 1mg + Nicotinamide 1,33mg + Dexpanthenol 0,67mg + Lysine hydrochloride 20mg. |
(8,67mg + 0,2mg + 0,23mg + 0,4mg + 1mcg + 1mg + 1,33mg + 0,67mg + 20mg)/ml; 7,5ml |
893100414924 (VD-31620-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
40,000 |
12,500 |
500,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
167 |
PP2400372456 |
GE0182 |
Calvin Plus |
Calci carbonat (tương đương 600mg Calci) 1500mg; Mangan sulfat (tương đương 1,8mg Mangan) 6,65mg; Magnesi oxid (tương đương 40mg Magnesi) 80mg; Kẽm oxid (tương đương 7,5mg Kẽm) 11,2mg; Đồng (II) oxid (tương đương 1mg Đồng) 1,5mg; Cholecalciferol (vitamin D3) (loại 100 000 IU/g, tương đương 200 IU Cholecalciferol) 3,0mg; Natri borat (tương đương 250µg Boron) 4,0mg; |
1500mg + 6,65mg + 80mg + 11,2mg + 1,5mg + 3,0mg + 4,0mg |
885100006423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biolab Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
10,000 |
9,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
168 |
PP2400372457 |
GE0183 |
Briozcal |
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) + Vitamin D3 |
500mg (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) + 125IU |
930100988724
(SĐK cũ: VN-22339-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,700 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
169 |
PP2400372458 |
GE0184 |
Ostedocald |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 200IU |
VD- 35620-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,395 |
41,850,000 |
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
170 |
PP2400372459 |
GE0185 |
CALCIDVN |
Calci carbonat +
Vitamin D3 |
1250mg (tương đương 500mg calci) + 440IU |
VD-31105-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
60,000 |
5,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
171 |
PP2400372460 |
GE0186 |
Abricotis |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1500mg + 500IU |
VN-23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty. Ltd |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,700 |
114,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
172 |
PP2400372461 |
GE0187 |
Totcal Soft capsule |
Calcium (dưới dạng Precipitated calcium carbonate 750mg) 300mg, Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol concentrate 0,1mg) 100IU |
750mg + 100IU |
880100007900 (VN-20600-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
30,000 |
3,900 |
117,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
173 |
PP2400372462 |
GE0188 |
Savprocal D |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893110318224 (SĐK cũ: VD-30502-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,400 |
112,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
174 |
PP2400372463 |
GE0189 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
798 |
127,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
175 |
PP2400372464 |
GE0190 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
6,000 |
838 |
5,028,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
176 |
PP2400372465 |
GE0191 |
Calci folinat 100mg/10ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
100mg/ 10ml |
VD-24225-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1,800 |
23,000 |
41,400,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
177 |
PP2400372466 |
GE0192 |
Polcalmex (vị cam) |
Calci glubionat + Calci lactobionat |
(44,1g + 9,6g)/150ml |
590100791024 (VN-21644-18) |
Uống |
Sirô |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 1 chai 150ml |
Chai |
100 |
249,984 |
24,998,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
178 |
PP2400372467 |
GE0193 |
Calcium - NIC plus |
Calci glucoheptonat + Acid ascorbic + Nicotinamid |
(550mg + 50mg + 25mg)/5ml x 10ml |
893110078000 (VD-29469-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
7,000 |
7,920 |
55,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
179 |
PP2400372469 |
GE0195 |
Calcium Lactate 300 Tablets |
Calci lactat pentahydrat |
300mg |
529100427323 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,250 |
67,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
180 |
PP2400372470 |
GE0196 |
Clipoxid-300 |
Calci lactat pentahydrat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
1,800 |
198,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
181 |
PP2400372471 |
GE0197 |
Ocetamin 300 |
Calci lactat (pentahydrat) |
300mg |
893110858424
(VD-28285-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên; hộp 10 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên |
Viên |
72,000 |
2,199 |
158,328,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
182 |
PP2400372472 |
GE0198 |
Keamine |
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat Calci-4-methyl-2-oxo-valerat Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat; L-lysin acetat L-threonin L-tryptophan L-histidin L-tyrosin ( tương ứng trong 1 viên chứa : Calci toàn phần 50mg, Nitơ toàn phần 36 mg ) |
67mg +101mg +68mg +86mg +59mg +105mg +53mg +23mg +38mg +30mg (50mg +36mg) |
893110421624
(VD-27523-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
11,500 |
126,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
183 |
PP2400372473 |
GE0199 |
Hemolog |
Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt); Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to leucine, calcium salt); Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (α-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt); Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate (α-ketoanalogue to valine, calcium salt); Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (α-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt); L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine 75 mg); L-Threonine; L-Tryptophan; L-Histidine 38 mg; L-Tyrosine 30 mg. Tổng nitrogen trong mỗi viên 36 mg; Calcium trong mỗi viên 1,25 mmol=0,05g |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg |
890110429323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rivpra Formulation Pvt. Ltd |
Ấn độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
7,600 |
228,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
184 |
PP2400372474 |
GE0200 |
Psocabet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
0,75mg + 7,5mg |
893110023200 (SĐK cũ: VD-29755-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hôp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
160 |
150,000 |
24,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
185 |
PP2400372475 |
GE0201 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
350 |
288,750 |
101,062,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
186 |
PP2400372476 |
GE0202 |
Betatriol ointment |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate) + betamethasone dipropionate |
0,05mg/g + 0,643mg/g; 30g |
880110182723 |
Bôi ngoài da |
Thuốc mỡ |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Korea |
Hộp chứa 1 tuýp nhôm 30g |
Tuýp |
150 |
464,982 |
69,747,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
187 |
PP2400372477 |
GE0203 |
Kalira |
Calcium polystyrene sulfonate |
5g |
VD-33992-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
2,000 |
14,700 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
188 |
PP2400372478 |
GE0204 |
Candesartan OD DWP 12mg |
Candesartan cilexetil |
12mg |
893110058223 |
Uống |
Viên nén
phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,491 |
37,275,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
189 |
PP2400372481 |
GE0207 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
8mg |
VN-20456-17
(840110007824) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
60,000 |
4,560 |
273,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
190 |
PP2400372482 |
GE0208 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid |
8mg +12,5mg |
VD-34355-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên) |
Viên |
80,000 |
2,877 |
230,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
191 |
PP2400372484 |
GE0210 |
Remotiv 500 |
Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1] 500mg |
500mg |
VN3-334-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Max Zeller Söhne
AG |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
20,664 |
619,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
192 |
PP2400372485 |
GE0211 |
Shinetadeno |
Cao Pygeum africanum |
50mg |
893200726324
(Số cũ: VD-21790-14)
|
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
7,860 |
94,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
193 |
PP2400372486 |
GE0212 |
Capelodine |
Capecitabin |
150mg |
893114332324 (QLĐB-724-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
13,000 |
104,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
194 |
PP2400372487 |
GE0213 |
Capecitabine 500mg |
Capecitabine |
500 mg |
VN-23114-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
17,950 |
538,500,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
195 |
PP2400372488 |
GE0214 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
928 |
18,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
196 |
PP2400372489 |
GE0215 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói: Ferring International Center S.A. |
Nước sản xuất: Đức
Nước đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
600 |
347,000 |
208,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
197 |
PP2400372490 |
GE0216 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
893110281623 (VD-26774-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
100 |
346,500 |
34,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
198 |
PP2400372491 |
GE0217 |
Nakflon |
Carbocistein |
375mg |
893100001523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
35,000 |
2,800 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
199 |
PP2400372492 |
GE0218 |
Sulmuk |
Carbocistein |
500mg |
893100218824
(VD-22730-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
(Công ty TNHH BRV Healthare) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,100 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
200 |
PP2400372493 |
GE0219 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,499 |
199,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
201 |
PP2400372495 |
GE0221 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg/15ml |
VD-21239-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
350 |
259,980 |
90,993,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
202 |
PP2400372496 |
GE0222 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg/5ml |
VD-21241-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,500 |
128,898 |
193,347,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
203 |
PP2400372497 |
GE0223 |
Hepasyzin |
Cardus marianus extract + Thiamine nitrate + Pyridoxine hydrochlorid + Nicotinamide + Calcium Pantothenate + Cyanocobalamin |
200mg + 4mg + 4mg + 12mg + 8mg + 1,2mcg |
VN - 22078-19 |
Uống |
viên nang mềm |
Dongbang Future Tech & Life Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
9,500 |
332,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
204 |
PP2400372498 |
GE0224 |
Karvidil 12,5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
VN-22552-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp chứa 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
1,750 |
3,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
205 |
PP2400372499 |
GE0225 |
Karvidil 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-22553-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
1,150 |
2,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
206 |
PP2400372500 |
GE0226 |
Caspofungin Mylan |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110141823 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Mylan Laboratories Limited [Specialty Formulation Facility] |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
140 |
3,690,000 |
516,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
207 |
PP2400372501 |
GE0227 |
Mebifaclor |
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg |
125mg/5ml; 90ml |
VD-34770-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 chai nhựa 90ml; Hộp 1 chai thủy tinh 90ml |
Chai |
700 |
110,000 |
77,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
208 |
PP2400372502 |
GE0228 |
Dazofort |
Cefaclor |
375mg |
893110319424
(SĐK cũ: VD-31223-18) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,900 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
209 |
PP2400372504 |
GE0230 |
Tenafathin 1000 |
Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri) |
1000mg |
VD-23661-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
78,000 |
234,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
210 |
PP2400372505 |
GE0231 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
893110387024 (VD-31706-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cồ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
3,000 |
63,000 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
211 |
PP2400372506 |
GE0232 |
Tenadol 2000 |
Cefamandol |
2g |
VD-35455-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
120,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
212 |
PP2400372508 |
GE0234 |
Glencinone |
Cefdinir |
250mg |
VD-29582-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
9,996 |
9,996,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
213 |
PP2400372510 |
GE0236 |
Pemolip |
Cefditoren |
400mg |
893110087624
(SĐK cũ: VD-30740-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
52,500 |
262,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
214 |
PP2400372511 |
GE0237 |
Antipec 2g |
Hỗn hợp vô khuẩn cefepime dihydrochloride monohydrate và L-arginine (trong đó chứa cefepime 2g (dưới dạng cefepime dihydrochloride monohydrate)) 3831,42mg |
2g |
893710038524 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
7,000 |
67,800 |
474,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
215 |
PP2400372513 |
GE0239 |
Midefix 200 |
Cefixim |
200mg |
VD-27952-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2,8g |
Gói |
5,000 |
4,335 |
21,675,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
216 |
PP2400372514 |
GE0240 |
Cefimed 200mg |
Cefixime |
200mg |
VN-15536-12 (Gia hạn đến 29/04/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie LTD. -Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
20,000 |
16,800 |
336,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
217 |
PP2400372515 |
GE0241 |
Effixent |
Cefixim |
200mg |
VN-22866-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
23,500 |
705,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
218 |
PP2400372516 |
GE0242 |
Cefmetazol 2g |
Cefmetazol |
2000mg |
893110229423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
CN3-Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
157,500 |
157,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
219 |
PP2400372517 |
GE0243 |
Cefopefast 2000 |
Cefoperazon |
2g |
VD-35038-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
7,000 |
80,000 |
560,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
220 |
PP2400372518 |
GE0244 |
Buflan 2g |
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam |
1g + 1g |
893610358324 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
7,000 |
183,750 |
1,286,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
221 |
PP2400372519 |
GE0245 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) + sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
12,000 |
75,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
222 |
PP2400372520 |
GE0246 |
Cefopefast-S 3000 |
Cefoperazon + sulbactam |
2g + 1g |
893110244223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
4,000 |
125,000 |
500,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
223 |
PP2400372521 |
GE0247 |
Cefotiam 1g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri cacbonat) |
1g |
893110146123 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1g, Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
12,000 |
62,000 |
744,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
224 |
PP2400372522 |
GE0248 |
Tigercef 2g |
Cefotiam |
2g |
VD-27090-17 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
90,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
225 |
PP2400372523 |
GE0249 |
Cefoxitin 1000 |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
1000mg |
893110278524 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột |
Lọ |
8,000 |
105,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
226 |
PP2400372524 |
GE0250 |
Cefoxitin 2000 |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
2000mg |
893110029224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
6,000 |
200,000 |
1,200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
227 |
PP2400372525 |
GE0251 |
Foximcz - 2000 |
Cefoxitin |
2g |
890110356624 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
99,750 |
498,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
228 |
PP2400372526 |
GE0252 |
Zinhepa Inj. |
Cefpirome (dưới dạng Cefpirome sulfate) |
1g |
VN-22459-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
76,000 |
128,982 |
9,802,632,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
229 |
PP2400372527 |
GE0253 |
Cefpirom TFI 500 MG |
Cefpirom |
500mg |
893110132123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
52,000 |
260,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
230 |
PP2400372528 |
GE0254 |
Treecom 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VD-34446-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,500 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
231 |
PP2400372529 |
GE0255 |
Imecefzol 125 SC |
Cefprozil |
125 mg |
893110127423 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
500 |
18,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
232 |
PP2400372530 |
GE0256 |
Imecefzol 250 |
Cefprozil |
250mg |
893110055223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
23,000 |
46,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
233 |
PP2400372531 |
GE0257 |
Pricefil |
Cefprozil |
500mg |
520110132324
(VN-18859-15); Gia hạn số đăng ký số: 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A - Nhà máy D |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
100,000 |
34,500 |
3,450,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
234 |
PP2400372532 |
GE0258 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
893110298323 (VD-31212-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
235 |
PP2400372533 |
GE0259 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
596,000 |
178,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
236 |
PP2400372534 |
GE0260 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
350 |
2,772,000 |
970,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
237 |
PP2400372535 |
GE0261 |
Fastise 200 |
Ceftibuten |
200mg |
893110563024 (VD-32895-19) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
16,900 |
33,800,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
238 |
PP2400372536 |
GE0262 |
Cefbuten 400 |
Ceftibuten |
400mg |
893110535324
VD-24120-16 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-cam) |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
36,900 |
36,900,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
239 |
PP2400372537 |
GE0263 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110252523 (VD-29757-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
24,000 |
64,000 |
1,536,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
240 |
PP2400372538 |
GE0264 |
Ceftizoxime 1g |
Ceftizoxim |
1g |
VD-33618-19 (893110818324) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK: VD-16600-12); Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
45,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
241 |
PP2400372539 |
GE0265 |
Ceftizoxime 2g |
Ceftizoxim |
2g |
VD-34714-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ (loại 20ml) |
Lọ |
3,000 |
79,000 |
237,000,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
242 |
PP2400372540 |
GE0266 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,175 |
65,250,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
243 |
PP2400372541 |
GE0267 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) |
Portugal |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,000 |
4,000 |
188,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
244 |
PP2400372542 |
GE0268 |
Medoral |
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) |
0,2% (w/v) - Chai 250 ml |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai |
100 |
90,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
245 |
PP2400372543 |
GE0269 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
5,000 |
69,300 |
346,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
246 |
PP2400372544 |
GE0270 |
Equoral 25mg |
Ciclosporin |
25mg |
VN-18835-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Czech Industries s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
10,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
247 |
PP2400372545 |
GE0271 |
CKDCipol-N 25mg |
Cyclosporin |
25mg |
VN-18193-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Suheung Co., Ltd. (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., đ/c: 797-48 Manghyang-ro, Seonggeo-eup, Seobuk-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Republic of Korea) |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,000 |
9,980 |
29,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
248 |
PP2400372546 |
GE0272 |
Esseil-10 |
Cilnidipin |
10mg |
893110434724 (VD-28904-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,500 |
325,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
249 |
PP2400372547 |
GE0273 |
Pletaz 100mg Tablets |
Cilostazol 100mg |
100mg |
VN-20685- 17 |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A (J.Uriach and Cia., S.A ) |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
2,000 |
4,998 |
9,996,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
250 |
PP2400372548 |
GE0274 |
Cimetidin DWP 800mg |
Cimetidin |
800mg |
VD-35355-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
3,381 |
54,096,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
251 |
PP2400372549 |
GE0275 |
Cinnarizine sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
105,000 |
700 |
73,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
252 |
PP2400372550 |
GE0276 |
Cinnarizin STADA 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
VD-20040-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
650 |
15,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
253 |
PP2400372551 |
GE0277 |
Cinarizin Cap DWP 75mg |
Cinnarizin |
75mg |
893100201023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
588 |
23,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
254 |
PP2400372552 |
GE0278 |
Ciprofibrate -5a Farma 100mg |
Ciprofibrat |
100mg |
VD-34347-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 07 viên; 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,900 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
255 |
PP2400372553 |
GE0279 |
A.T Ciprofibrate 100 mg |
Ciprofibrat |
100mg |
893110265724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,602 |
152,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
256 |
PP2400372554 |
GE0280 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
150 |
8,600 |
1,290,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
257 |
PP2400372555 |
GE0281 |
Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v |
Ciprofloxacin |
0,3% x 5ml |
520115428223 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
400 |
68,250 |
27,300,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
258 |
PP2400372556 |
GE0282 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% /5ml |
VD-22941-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
1,600 |
1,972 |
3,155,200 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
259 |
PP2400372557 |
GE0283 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
2,500 |
33,900 |
84,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
260 |
PP2400372558 |
GE0284 |
Ciprofloxacin 200mg/ 100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/ 100ml
|
VD-34943-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml |
Lọ |
800 |
10,450 |
8,360,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
261 |
PP2400372559 |
GE0285 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride) |
400mg/200ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 200ml |
Túi |
3,600 |
44,900 |
161,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
262 |
PP2400372560 |
GE0286 |
Cipro-Denk 750 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg) |
750mg |
400115772924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH |
Germany |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
16,350 |
327,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
263 |
PP2400372562 |
GE0288 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
1,600 |
63,882 |
102,211,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
264 |
PP2400372563 |
GE0289 |
Pramital |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) |
20mg |
VN-21205-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm Hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,400 |
9,900 |
13,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
265 |
PP2400372564 |
GE0290 |
Difosfocin |
Citicolin |
1000mg/4ml |
VN-19823-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Mitim s.r.l. |
Ý |
Hộp 3 ống x 4ml |
Ống |
7,000 |
81,590 |
571,130,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
266 |
PP2400372565 |
GE0291 |
Recolin |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) |
1000mg/4ml |
893110464324
(VD-25559-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
5,000 |
54,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
267 |
PP2400372567 |
GE0293 |
Somazina 500mg |
Citicolin (Dưới dạng Citicolin natri) |
500mg/
4ml |
840110082123 (VN-18764-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
8,000 |
51,900 |
415,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
268 |
PP2400372568 |
GE0294 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
200 |
103,140 |
20,628,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
269 |
PP2400372569 |
GE0295 |
Clabact 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-27561-17 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
3,740 |
187,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
270 |
PP2400372570 |
GE0296 |
Agiclari 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-33368-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
30,000 |
2,037 |
61,110,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
271 |
PP2400372571 |
GE0297 |
E-Xazol |
Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol (Esomeprazol EC 8,5% w/w pellets (dạng esomeprazol magnesi dihydrat) 235,3mg) |
500mg +500mg + 20mg |
893110854724 (VD-29278-18) |
Uống |
Viên Clarithromycin: Viên nén bao phim; Viên Tinidazol: Viên nén bao phim; Viên Esomeprazol: Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ (Kít) x 6 viên, (gồm 2 viên Clarithromycin + 2 viên Tinidazol + 2 viên Esomeprazol) |
Kít 6 viên gồm: 2 viên nén bao phim Clarithromycin + 2 viên nén bao phim Tinidazol + 2 viên nang cứng Esomeprazol |
4,000 |
42,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
272 |
PP2400372572 |
GE0298 |
Viên nang mềm đặt âm đạo Nysiod-C |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
100mg |
VD-36037-22 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,800 |
78,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
273 |
PP2400372575 |
GE0301 |
Clindamycin 900mg/6ml |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) |
900mg/6ml |
893110234323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 6ml |
Ống |
500 |
60,000 |
30,000,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
274 |
PP2400372576 |
GE0302 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3,900 |
7,050 |
27,495,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
275 |
PP2400372577 |
GE0303 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
VD-20441-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,900 |
228,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
276 |
PP2400372579 |
GE0305 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
300 |
2,100 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
277 |
PP2400372580 |
GE0306 |
Cafunten |
Clotrimazol |
50mg/5g |
VD-23196-15 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
400 |
5,699.4 |
2,279,760 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
278 |
PP2400372581 |
GE0307 |
Mycoril 500 |
Clotrimazol |
500mg |
529100121024 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Remedica LTD |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1,000 |
64,500 |
64,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
279 |
PP2400372582 |
GE0308 |
Chimitol vaginal tablet |
Clotrimazol |
500mg |
880110529624
(SĐK cũ: VN-18623-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Aprogen Biologics Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 01 vỉ x 2 viên |
Viên |
1,800 |
50,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
280 |
PP2400372583 |
GE0309 |
Lobetasol |
Clotrimazol + betamethason dipropionat |
(100mg + 6,4mg)/10g |
893110037100
(VD-33668-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dươc và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
1,000 |
14,700 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
281 |
PP2400372584 |
GE0310 |
Candid TV |
Mỗi chai 60ml chứa: Clotrimazole + Selen Sulfide |
600mg + 1500mg |
VN-19658-16 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Hỗn dịch dùng ngoài da |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
500 |
98,954 |
49,477,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
282 |
PP2400372585 |
GE0311 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
893110023700
(SĐK cũ: VD-26156-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
45,000 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
283 |
PP2400372586 |
GE0312 |
Clomedin Tablets |
Clozapine |
25mg |
VN-22889-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,500 |
82,500,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
284 |
PP2400372587 |
GE0313 |
SUNSIZOPIN 25 |
Clozapine |
25mg |
VN-18098-14 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
1,620 |
1,944,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
285 |
PP2400372588 |
GE0314 |
Terpincold |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
VD-28955-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
610 |
30,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
286 |
PP2400372589 |
GE0315 |
Neo-Codion |
Codein base (dưới dạng Codein camphosulfonat 25mg) + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
14,93mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,585 |
17,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
287 |
PP2400372590 |
GE0316 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
38,000 |
5,199 |
197,562,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
288 |
PP2400372591 |
GE0317 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 (QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm, truyền và hít qua miệng |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm, truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
2,600 |
378,000 |
982,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
289 |
PP2400372592 |
GE0318 |
Colistimed |
Colistimethate natri |
1.000.000 IU |
893114099324 (VD-24643-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
114,800 |
114,800,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
290 |
PP2400372593 |
GE0319 |
Colistin 1 MIU |
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg) |
1.000.000IU |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP
Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
300,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
291 |
PP2400372594 |
GE0320 |
Colisodi 2,0 MIU |
Colistimethat natri (tương đương 156,66mg) |
2.000.000 IU |
VD-34658-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 10ml; hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml |
Lọ |
1,200 |
515,000 |
618,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
292 |
PP2400372595 |
GE0321 |
Colisodi 3,0 MIU |
Colistimethate natri |
3.000.000 IU |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
1,000 |
630,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
293 |
PP2400372596 |
GE0322 |
Colistimethate |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri 4,5MIU) |
150mg |
VN-23079-22 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Xellia Pharmaceuticals ApS |
Đan mạch |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
1,144,000 |
114,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
294 |
PP2400372597 |
GE0323 |
Redgamax |
Curcuminoid |
250 mg |
VD-24931-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
7,000 |
7,200 |
50,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
295 |
PP2400372599 |
GE0325 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
160 |
133,230 |
21,316,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
296 |
PP2400372601 |
GE0327 |
Alexan |
Cytarabine |
50mg/ml |
VN-20580-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
185,000 |
37,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
297 |
PP2400372602 |
GE0328 |
Nucleo CMP forte |
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine |
10mg + 2,66mg |
VN-18720-15 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
5,000 |
56,700 |
283,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
298 |
PP2400372603 |
GE0329 |
Núcleo C.M.P. Forte |
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin |
5mg + 1,33mg |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang
cứng |
Ferrer Internacional, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5
viên |
Viên |
6,500 |
9,000 |
58,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
299 |
PP2400372604 |
GE0330 |
Dactasvir
|
Daclatasvir |
60mg |
893110332424 (VD3-33-19)
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên
|
Viên |
210 |
96,800 |
20,328,000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR |
Nhóm 5 |
36 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
300 |
PP2400372605 |
GE0331 |
Vindapa 10mg |
Dapagliflozin (dưới
dạng dapagliflozin
propanediol
monohydrat) |
10mg |
893110456023 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,400 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
301 |
PP2400372606 |
GE0332 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,192 |
21,470 |
68,532,240 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
302 |
PP2400372607 |
GE0333 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,192 |
21,470 |
68,532,240 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
303 |
PP2400372608 |
GE0334 |
Dasbrain |
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid + Docosahexaenoic acid + Omega-3 marine triglycerides) 1g |
(60mg + 260mg + 320mg) 1g |
VN-18228-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd |
Australia |
Lọ 30 viên |
Viên |
2,500 |
12,600 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
304 |
PP2400372609 |
GE0335 |
Nirpid 10% |
Dầu đậu nành; Lecithin trứng; Glycerol |
(25g; 3g; 5,625g) /250ml |
VN-19283-15 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch |
Aculife Healthcare Private Limited |
India |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
4,000 |
120,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
305 |
PP2400372611 |
GE0337 |
Decitabine for injection 50mg/vial |
Decitabine 50mg/lọ |
50mg |
890110407223 (VN3-57-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
8,833,500 |
265,005,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
306 |
PP2400372612 |
GE0338 |
Jasirox Tab 180 |
Deferasirox |
180 mg |
VD-34546-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
50,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
307 |
PP2400372613 |
GE0339 |
Jasirox Tab 360 |
Deferasirox |
360mg |
VD-34547-20 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
85,000 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
308 |
PP2400372614 |
GE0340 |
SaVi Deferipron 500 |
Deferipron |
500mg |
893110293223 (VD-24270-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
10,350 |
144,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
309 |
PP2400372615 |
GE0341 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesilat |
500mg |
520110006524
(SĐK cũ: VN-21008-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
165,000 |
82,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
310 |
PP2400372616 |
GE0342 |
Vinroxamin |
Deferoxamin mesylat |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,500 |
127,000 |
571,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
311 |
PP2400372617 |
GE0343 |
Dezfast 6 mg tablet |
Deflazacort |
6mg |
VN-22606-20 |
Uống |
Viên nén |
Lacer, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
2,500 |
11,000 |
27,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
312 |
PP2400372618 |
GE0344 |
Deflacor |
Deflazacort |
6mg |
893110758424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
4,100 |
4,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
313 |
PP2400372619 |
GE0345 |
XGEVA |
Denosumab |
120mg/1,7ml |
001410249323 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 1,7ml |
Lọ |
20 |
10,163,875 |
203,277,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
314 |
PP2400372620 |
GE0346 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG - Thụy Sĩ) |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
2,000 |
19,420 |
38,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
315 |
PP2400372621 |
GE0347 |
Lyginal |
Dequalinium chloride |
10mg |
893100451124 (VD-32114-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
500 |
9,000 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
316 |
PP2400372622 |
GE0348 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
5 |
2,700,000 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
317 |
PP2400372623 |
GE0349 |
Desloratadin OD DWP 2,5 mg |
Desloratadin |
2,5mg |
893100284724 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
945 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
318 |
PP2400372624 |
GE0350 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,460 |
109,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
319 |
PP2400372625 |
GE0351 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1,020 |
18,480 |
18,849,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
320 |
PP2400372626 |
GE0352 |
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg |
Desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate) |
60mcg (67mcg) |
VN-18301-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên đông khô đường uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited
Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA |
Nước sản xuất và đóng gói sơ cấp: Anh
Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
450 |
22,133 |
9,959,850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
321 |
PP2400372627 |
GE0353 |
Regulon |
Desogestrel + Ethinylestradiol |
150mcg + 30mcg |
VN-17955-14( CV gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
1,000 |
2,780 |
2,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
322 |
PP2400372628 |
GE0354 |
Depaxan |
Dexamethason phosphat |
4mg/1ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
S.C.Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
5,000 |
24,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
323 |
PP2400372629 |
GE0355 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
12,000 |
698 |
8,376,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
324 |
PP2400372630 |
GE0356 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,796 |
347,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
325 |
PP2400372631 |
GE0357 |
Seractil 400mg Film-coated tablets |
Dexibuprofen |
400mg |
VN-23078-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
6,900 |
124,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
326 |
PP2400372633 |
GE0359 |
DexlanzoMR 30 |
Dexlansoprazol (dưới dạng dexlansoprazol pellet 23% w/w) |
30mg |
893110376724 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 30 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên |
Viên |
2,000 |
15,600 |
31,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
327 |
PP2400372634 |
GE0360 |
Miklanso 60 |
Dexlansoprazol (dưới dạng Dexlansoprazol pellets 20% ww) |
60mg |
893110261624 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellets bao tan trong ruột |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
21,000 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
328 |
PP2400372636 |
GE0362 |
Dialamic |
Diacerein |
50mg |
VD-29521-18 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
7,000 |
1,368 |
9,576,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
329 |
PP2400372638 |
GE0364 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
800 |
5,250 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
330 |
PP2400372639 |
GE0365 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
1,260 |
201,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
331 |
PP2400372640 |
GE0366 |
Prismasol B0 |
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu: (Ngăn A: Calci chloride; Magie chlorid; Acid lactic Ngăn B: Natri bicarbonate; Natri chlorid) |
((Ngăn A: 5,145g+ 2,033g+ 5,4g)+ (Ngăn B: 3,09g+ 6,45g))/1 lít; 5 lít |
VN-21678-19;
199/QĐ-QLD |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Hộp 2 túi 5 lít, mỗi túi gồm 02 khoang (Khoang A 250ml, Khoang B 4750ml) |
Túi |
3,000 |
700,000 |
2,100,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
332 |
PP2400372641 |
GE0367 |
Diclowal Supp |
Diclofenac natri |
100mg |
400110121924 |
Đặt trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
Walter Ritter GmbH + Co.KG |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
15,250 |
76,250,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
333 |
PP2400372643 |
GE0369 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
2,000 |
630 |
1,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
334 |
PP2400372644 |
GE0370 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
300 |
16,000 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
335 |
PP2400372645 |
GE0371 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724
(VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
300 |
27,250 |
8,175,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
336 |
PP2400372646 |
GE0372 |
Diltiazem Stella 60mg |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
893110337323
(VD-27522-17 ) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,200 |
2,400,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
337 |
PP2400372649 |
GE0375 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
40,000 |
6,100 |
244,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
338 |
PP2400372650 |
GE0376 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
VD-28464-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
5,415 |
135,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
339 |
PP2400372651 |
GE0377 |
Duobetic 600 |
Diosmin |
600mg |
893110166423 |
Uống |
Viên nén bao film |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,500 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
340 |
PP2400372652 |
GE0378 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin; Hesperidin |
450mg; 50mg |
840110521124 (VN-21394-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
280,000 |
3,150 |
882,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
341 |
PP2400372653 |
GE0379 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
7,694 |
269,290,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
342 |
PP2400372654 |
GE0380 |
Dimedrol |
Diphenhydramin HCL |
10mg/ml |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
22,000 |
470 |
10,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
343 |
PP2400372656 |
GE0382 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg/5ml |
893110845924 (VD-26125-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
700 |
55,000 |
38,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
344 |
PP2400372657 |
GE0383 |
Dobucin |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl) |
250mg/5ml |
890110022824 (VN-16920-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml |
Ống |
400 |
32,950 |
13,180,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
345 |
PP2400372658 |
GE0384 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
350 |
314,668 |
110,133,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
346 |
PP2400372659 |
GE0385 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
40 |
668,439 |
26,737,560 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
347 |
PP2400372660 |
GE0386 |
Ausagel 100 |
Docusate sodium |
100mg |
893110090324 (VD-30766-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,600 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
348 |
PP2400372661 |
GE0387 |
Motilium-M |
Domperidone |
10mg |
VN-14215-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
5,500 |
1,813 |
9,971,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
349 |
PP2400372662 |
GE0388 |
Cinet |
Domperidone |
1mg/ml; 200ml |
VN-22966-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
100 |
174,993 |
17,499,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
350 |
PP2400372664 |
GE0390 |
Donepezil OD DWP 5 mg |
Donepezil hydroclorid |
5mg |
893110220323 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,990 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
351 |
PP2400372666 |
GE0392 |
Butapenem 500 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
893110319124 (SĐK cũ VD-29168-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
615,000 |
615,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
352 |
PP2400372667 |
GE0393 |
Dorio |
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) |
500mg |
885110985424 (VN-21683-19) |
Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Biolab Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
550,000 |
440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
353 |
PP2400372668 |
GE0394 |
Doxazosin DWP 4mg |
Doxazosin |
4mg |
893110117823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
1,995 |
47,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
354 |
PP2400372669 |
GE0395 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
80 |
42,000 |
3,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
355 |
PP2400372670 |
GE0396 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
40 |
115,432 |
4,617,280 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
356 |
PP2400372671 |
GE0397 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
30 |
380,640 |
11,419,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
357 |
PP2400372672 |
GE0398 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
130 |
167,790 |
21,812,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
358 |
PP2400372673 |
GE0399 |
Idaroxy |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
893110557724
(VD-33066-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
520 |
6,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
359 |
PP2400372674 |
GE0400 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,050 |
12,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
360 |
PP2400372677 |
GE0403 |
Imfinzi |
Durvalumab |
500mg/10ml |
SP3-1220-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
12 |
41,870,745 |
502,448,940 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
361 |
PP2400372678 |
GE0404 |
Dutasteride-5A FARMA 0,5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-33759-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
25,000 |
4,100 |
102,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
362 |
PP2400372679 |
GE0405 |
Dutasvitae 0,5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22876-21
|
Uống |
Viên nang mềm
|
Cyndea Pharma, S.L.
|
Tây Ban Nha
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
6,000 |
16,800 |
100,800,000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
363 |
PP2400372680 |
GE0406 |
Dutabit 0.5 |
Dutasteride |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
12,600 |
88,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
364 |
PP2400372681 |
GE0407 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
4,500 |
8,888 |
39,996,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
365 |
PP2400372682 |
GE0408 |
SaVi Ebastin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110295023
(SĐK cũ: VD-28031-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,949 |
7,898,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
366 |
PP2400372683 |
GE0409 |
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets |
Ebastine |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,800 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
367 |
PP2400372684 |
GE0410 |
Lixiana |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) |
30mg |
VN3-366-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
4,600 |
54,000 |
248,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
368 |
PP2400372685 |
GE0411 |
Fientalf 30 mg |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 40,41mg) |
30mg |
893110226623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
40,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
369 |
PP2400372686 |
GE0412 |
Lixiana |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) |
60mg |
VN3-367-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
4,600 |
54,000 |
248,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
370 |
PP2400372687 |
GE0413 |
Fientalf 60 mg |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 80,82mg) |
60mg |
893110226723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
44,500 |
133,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
371 |
PP2400372688 |
GE0414 |
Eimler-10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110228224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
18,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
372 |
PP2400372689 |
GE0415 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
10mg + 5mg |
400110143323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,700 |
37,267 |
63,353,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
373 |
PP2400372690 |
GE0416 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,700 |
40,554 |
68,941,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
374 |
PP2400372691 |
GE0417 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,200 |
16,800 |
36,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
375 |
PP2400372692 |
GE0418 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 850mg |
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,900 |
16,800 |
31,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
376 |
PP2400372693 |
GE0419 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
5mg + 1000mg |
VN3-188-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
11,865 |
14,238,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
377 |
PP2400372694 |
GE0420 |
Tepalapri |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 25mg |
893110230824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,350 |
23,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
378 |
PP2400372695 |
GE0421 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
2000IU/0,2ml |
800410092223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,2ml |
Bơm tiêm |
40 |
60,000 |
2,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
379 |
PP2400372696 |
GE0422 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
400 |
70,000 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
380 |
PP2400372697 |
GE0423 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
40 |
95,000 |
3,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
381 |
PP2400372698 |
GE0424 |
Solphaxol |
Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrat) |
0,05mg/1ml |
893114047124 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml; Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
10,000 |
24,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
382 |
PP2400372699 |
GE0425 |
Anvo-Entecavir 0.5mg
|
Entecavir |
0,5mg |
499114347224
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Towa Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant
|
Japan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
3,000 |
16,888 |
50,664,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
383 |
PP2400372700 |
GE0426 |
Tonios-0,5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114594024
(SĐK cũ: VD3-44-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
24,000 |
14,500 |
348,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
384 |
PP2400372701 |
GE0427 |
Epalrest |
Epalrestat |
50mg |
893110467023
(QLĐB-678-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
8,100 |
40,500,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
385 |
PP2400372702 |
GE0428 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin hydrochlorid |
30mg/10ml |
300113029623
(VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1,200 |
87,150 |
104,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
386 |
PP2400372703 |
GE0429 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydrochlorid |
30mg/ml; 1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
57,750 |
115,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
387 |
PP2400372704 |
GE0430 |
Adrenalin 1mg/10ml |
Adrenalin |
1mg/10ml |
893110688724
(VD-32031-19) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1,600 |
5,040 |
8,064,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
388 |
PP2400372706 |
GE0432 |
Adrenalin 5mg/5ml |
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) |
5mg/5ml |
893110200523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
800 |
22,000 |
17,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
389 |
PP2400372707 |
GE0433 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrocloride |
10mg/5ml |
893114092723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
40 |
123,795 |
4,951,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
390 |
PP2400372708 |
GE0434 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrocloride |
50mg/25ml |
893114115023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
40 |
323,988 |
12,959,520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
391 |
PP2400372710 |
GE0436 |
Halaven |
Eribulin mesylate |
1mg (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml)/2ml |
VN3-315-21 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Eisai Manufacturing Ltd., |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Anh |
Hộp 1 Lọ x 2ml |
Lọ |
20 |
4,032,000 |
80,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
392 |
PP2400372712 |
GE0438 |
ERLOTINIB TABLETS 150MG |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid) |
150mg |
890114016723 kèm công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
380 |
78,850 |
29,963,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
393 |
PP2400372713 |
GE0439 |
Erlovs |
Erlotinib |
150mg |
893114392223 (QLĐB-769-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
510 |
65,000 |
33,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
394 |
PP2400372714 |
GE0440 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) |
1g |
893110035700 (SĐK cũ: VD-33638-19) (Công văn gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Tiêm, tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
520,000 |
416,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
395 |
PP2400372716 |
GE0442 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000IU/ 1ml |
QLSP-920-16 (gia hạn SĐK đến 17/6/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
7,000 |
122,000 |
854,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
396 |
PP2400372718 |
GE0444 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
2,000 |
229,355 |
458,710,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
397 |
PP2400372719 |
GE0445 |
Betahema |
rHu Erythropoietin beta |
2000IU/1ml |
QLSP-1145-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
3,200 |
216,000 |
691,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
398 |
PP2400372720 |
GE0446 |
Revole |
Esomeprazol |
40mg |
VN-19771-16
(Số 62/QĐ-QLD gia hạn GPLH đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
RV Lifesciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
5,190 |
155,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
399 |
PP2400372721 |
GE0447 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ester etylic của acid béo iod hóa |
480mgI/ml; 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
25 |
6,200,000 |
155,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
400 |
PP2400372722 |
GE0448 |
Progynova |
Estradiol valerat |
2mg |
VN-20915-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
1,400 |
3,275 |
4,585,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
401 |
PP2400372723 |
GE0449 |
Vinsylat 500 |
Ethamsylat |
500mg |
893110220023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
12,600 |
25,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
402 |
PP2400372724 |
GE0450 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,200 |
3,300 |
3,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
403 |
PP2400372725 |
GE0451 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidate |
20mg/10ml |
400110984524 (VN-22231-19) (gia hạn GĐKLH số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
50 |
120,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 1 |
14 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
404 |
PP2400372726 |
GE0452 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
VD-29306-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
109,893 |
21,978,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
405 |
PP2400372727 |
GE0453 |
Eraxicox |
Etoricoxib |
60mg |
893110346324 |
Uống |
Viên
nang cứng |
Cty Cổ phần
US Pharma
USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
406 |
PP2400372728 |
GE0454 |
Roticox 90mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
90mg |
383110131224
(VN-21718-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
13,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
407 |
PP2400372729 |
GE0455 |
Ezechol 10mg |
Ezetimibe |
10mg |
560110959824 |
Uống |
Viên nén |
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas,S.A |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
11,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
408 |
PP2400372730 |
GE0456 |
GON SA EZETI-10 |
Ezetimibe |
10mg |
VD-29719-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
3,500 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
409 |
PP2400372731 |
GE0457 |
Ridolip 10 |
Ezetimibe |
10mg |
893110409824
(VD-32419-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,100 |
164,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
410 |
PP2400372732 |
GE0458 |
Vinfadin V20 |
Famotidin |
20mg |
VD-22247-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ |
Lọ |
5,000 |
37,000 |
185,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
411 |
PP2400372733 |
GE0459 |
Famogast |
Famotidin |
40mg |
VN-20054-16 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,560 |
153,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
412 |
PP2400372734 |
GE0460 |
A.T Famotidine 40 inj |
Famotidin |
40mg/5ml |
893110468424
(VD-24728-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 5ml |
Lọ |
2,500 |
70,000 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
413 |
PP2400372735 |
GE0461 |
Ceftofive 40mg/5ml |
Mỗi 5ml hỗn dịch sau hoàn nguyên chứa: Famotidin 40mg |
40mg/5ml; 100ml |
VD-35732-22 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
2,000 |
72,000 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
414 |
PP2400372736 |
GE0462 |
Bluti 120 |
Febuxostat |
120mg |
VN-23263-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim |
Viên |
7,000 |
33,000 |
231,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
415 |
PP2400372737 |
GE0463 |
Forsol |
Febuxostat |
40mg |
890110123124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Titan Laboratories Pvt. Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
10,350 |
621,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
416 |
PP2400372738 |
GE0464 |
Cegaric 80 |
Febuxostat |
80mg |
VD-35087-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên; hộp 1, 3, 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,200 |
3,995 |
4,794,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
417 |
PP2400372739 |
GE0465 |
Felodipine Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
893110697324
(VD-26562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,400 |
8,400,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
418 |
PP2400372740 |
GE0466 |
Plendil Plus |
Felodipine, Metoprolol succinat |
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) |
VN-20224-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
13,000 |
7,396 |
96,148,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
419 |
PP2400372741 |
GE0467 |
Colestrim Supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 (VN-18373-14) |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
7,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
420 |
PP2400372742 |
GE0468 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrat |
160mg |
540110076523
(VN-17451-13) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,800 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
421 |
PP2400372743 |
GE0469 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
893110504324
(VD-25983-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,100 |
21,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
422 |
PP2400372744 |
GE0470 |
Redlip 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-21070-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
5,390 |
431,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
423 |
PP2400372745 |
GE0471 |
Trifilip |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised) |
67mg |
VD-35324-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,700 |
42,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
424 |
PP2400372746 |
GE0472 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
40 |
96,870 |
3,874,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
425 |
PP2400372747 |
GE0473 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-18481-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng
|
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
2,000 |
11,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
426 |
PP2400372752 |
GE0478 |
Fenzinam 600 |
Fenticonazol nitrat |
600mg |
893110092400 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 2
viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 2 viên |
Viên |
2,100 |
45,800 |
96,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
427 |
PP2400372753 |
GE0479 |
Hemafer |
Ferric hydroxide polymaltose Complex |
35,7mg/ml; 125ml |
520100011223 |
Uống |
Siro |
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai thủy tinh 125ml |
Chai |
1,000 |
200,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
428 |
PP2400372754 |
GE0480 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100029700
(VD-34226-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
989 |
14,835,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
429 |
PP2400372755 |
GE0481 |
Fixco 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-33862-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,200 |
156,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
430 |
PP2400372756 |
GE0482 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,470 |
88,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
431 |
PP2400372757 |
GE0483 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU/ 0,5ml |
QLSP-1003-17 (SĐK gia hạn: 893410647524; gia hạn đến 31/07/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
700 |
330,000 |
231,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
432 |
PP2400372758 |
GE0484 |
Flavoxate Savi 200 |
Flavoxate hydroclorid |
200mg |
VD-35036-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
5,950 |
208,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
433 |
PP2400372759 |
GE0485 |
Diflazon 150mg |
Fluconazole |
150mg |
VN-22563-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
3,300 |
22,470 |
74,151,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
434 |
PP2400372760 |
GE0486 |
Fungocap 200mg capsules, hard |
Fluconazol |
200mg |
380110010124
(VN-21828-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
35,000 |
87,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
435 |
PP2400372761 |
GE0487 |
Blizadon 400 |
Fluconazol |
400mg/200ml |
VD-35927-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 5 túi x 200ml |
Túi |
80 |
242,000 |
19,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
436 |
PP2400372764 |
GE0490 |
Hagizin |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) |
5mg |
VD-20554-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
880 |
44,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 12897/QLD-ĐK ngày 7/7/2016 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
437 |
PP2400372765 |
GE0491 |
Vinatom FDG |
Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG) |
5-200mCi/ml |
VD-35893-22 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Trung tâm chiếu xạ Hà Nội |
Việt Nam |
Bình chì chứa 1 lọ thủy tinh 10ml |
mCi |
2,000 |
475,000 |
950,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 5 |
12 giờ |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
438 |
PP2400372767 |
GE0493 |
Biluracil 250 |
Fluorouracil |
250mg/5ml |
VD-26365-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2,000 |
26,250 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
439 |
PP2400372769 |
GE0495 |
Nufotin |
Fluoxetin |
20mg |
VD-31043-18 (893110584124) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,025 |
46,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
440 |
PP2400372770 |
GE0496 |
Flutonin 20 |
Fluoxetin |
20mg |
893110503324 (VD-33093-19) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
630 |
5,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
441 |
PP2400372771 |
GE0497 |
Flusort |
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate |
50mcg |
890110133824 |
Thuốc xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1,600 |
128,900 |
206,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
442 |
PP2400372772 |
GE0498 |
Flucason |
Fluticasone Propionate |
50mcg/liều xịt; 120 liều |
893110264324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
300 |
115,000 |
34,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
443 |
PP2400372773 |
GE0499 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
80 |
1,068,900 |
85,512,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
444 |
PP2400372774 |
GE0500 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,499 |
499,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
445 |
PP2400372775 |
GE0501 |
Fluvastatin Cap DWP 20mg |
Fluvastatin |
20mg |
893110220423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
4,300 |
301,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÚ GROUP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
446 |
PP2400372776 |
GE0502 |
Savi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
893110338524
(VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,600 |
132,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
447 |
PP2400372777 |
GE0503 |
Autifan 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
893110148924
(VD-27804-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,750 |
575,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
448 |
PP2400372778 |
GE0504 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
893110680424 (SĐK cũ: VD-17548-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
79,000 |
158,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
449 |
PP2400372780 |
GE0506 |
Solufos |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium 703 mg) |
500mg |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Toll Manufacturing Services, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 24 viên |
Viên |
6,500 |
18,500 |
120,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
450 |
PP2400372781 |
GE0507 |
FDP Medlac |
Fructose 1,6 diphosphat |
5g/50ml |
VD-18569-13
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547, Phụ lục I) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
60 |
264,600 |
15,876,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
451 |
PP2400372783 |
GE0509 |
Uloviz |
Furosemide |
40mg |
VN-22344-19 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
2,800 |
78,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
452 |
PP2400372784 |
GE0510 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
90,000 |
90 |
8,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
453 |
PP2400372785 |
GE0511 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,400 |
98,340 |
137,676,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
454 |
PP2400372786 |
GE0512 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
97,130 |
19,426,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
455 |
PP2400372787 |
GE0513 |
Gacopen 300 |
Gabapentin |
300mg |
893110211823 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
80,000 |
669 |
53,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
456 |
PP2400372788 |
GE0514 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
800 |
546,000 |
436,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
457 |
PP2400372789 |
GE0515 |
Ecogaric 0,5 mmol/ml |
Mỗi lọ 10ml chứa: Gadoteric acid ( tương đương 5 mmol) ( dưới dạng Gadoterate meglumine 3,769g) 2,7932gam |
0,5 mmol/ml |
893110266724 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 10ml |
Chai |
300 |
510,000 |
153,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
458 |
PP2400372790 |
GE0516 |
Dotarem |
Gadoteric acid |
27,932g/100ml; 10ml |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
572,000 |
171,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
459 |
PP2400372791 |
GE0517 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin hydrobromid |
5mg |
VN-22371-19 (SĐK mới: 380110522624) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
12,000 |
21,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
460 |
PP2400372792 |
GE0518 |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin hydrobromid |
5mg/5ml |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
700 |
63,000 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
461 |
PP2400372793 |
GE0519 |
A.T Ganciclovir 500mg |
Ganciclovir |
500mg |
893114266024 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
15 |
729,981 |
10,949,715 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
462 |
PP2400372794 |
GE0520 |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
30 |
110,000 |
3,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
18 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
463 |
PP2400372795 |
GE0521 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml |
955110002024 (VN-20882-18) (gia hạn GĐKLH số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Bbraun Medical Industries Sdn.Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
80 |
116,000 |
9,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
464 |
PP2400372796 |
GE0522 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1000mg |
VD-21233-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
640 |
336,000 |
215,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
465 |
PP2400372797 |
GE0523 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
640 |
126,000 |
80,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
466 |
PP2400372799 |
GE0525 |
PM Remem |
Ginkgo biloba leaf extract dry concentrate (50:1) |
120mg |
VN-11788-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd. |
Australia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
8,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
467 |
PP2400372800 |
GE0526 |
Gikorcen |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,250 |
125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
468 |
PP2400372801 |
GE0527 |
Acetakan 120 |
Ginkgo biloba |
120mg |
VD-33364-19 (Có Cv duy trì hiệu lực giấy ĐKLH) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CP DP Agimexpharm - Bình hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,680 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
469 |
PP2400372802 |
GE0528 |
Gintecin Injection |
Cao Ginkgo biloba |
17,5mg/5ml |
VN-17785-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
15,000 |
69,993 |
1,049,895,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
470 |
PP2400372803 |
GE0529 |
Ginkgo 3000 |
Cao lá ginkgo biloba |
60mg |
VN-20747-17 (930110003424) (gia hạn đến 03/01/2029) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing & Packaging
Services Pty. Ltd. |
Úc |
Hộp 06 vỉ x 15 viên |
Viên |
8,000 |
6,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
471 |
PP2400372804 |
GE0530 |
Originko |
Cao khô lá bạch quả |
80mg/10ml |
VD-32637-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10 ml |
Ống |
25,000 |
8,650 |
216,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
472 |
PP2400372805 |
GE0531 |
Golddicron |
Gliclazid |
30mg |
800110402523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng |
Italy |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
200,000 |
2,600 |
520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
473 |
PP2400372806 |
GE0532 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
120,000 |
4,800 |
576,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
474 |
PP2400372807 |
GE0533 |
Glimepirid OD DWP 3 mg |
Glimepirid |
3mg |
893110045424 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,932 |
57,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
475 |
PP2400372808 |
GE0534 |
Comiaryl 2mg/500mg
|
Glimepirid + Metformin hydroclorid
|
2mg + 500mg |
893110617124
(VD-33885-19)
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
70,000 |
2,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
476 |
PP2400372809 |
GE0535 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
60,000 |
3,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
477 |
PP2400372811 |
GE0537 |
Glipizid DWP 2,5mg |
Glipizid |
2,5mg |
893110747924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
945 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
478 |
PP2400372812 |
GE0538 |
Calisamin |
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid) |
1250mg |
893100094223 (VD-18680-13) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 4g |
Gói |
30,000 |
7,800 |
234,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
479 |
PP2400372813 |
GE0539 |
Glupain Forte
|
Glucosamin (dưới dạng glucosamin hydrochlorid)
|
750mg |
VN-19133-15
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
|
Australia
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
65,000 |
10,500 |
682,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
480 |
PP2400372814 |
GE0540 |
Cisse |
Glucosamin hydroclorid |
750mg |
VD-27448-17;
CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 8/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,350 |
470,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
481 |
PP2400372815 |
GE0541 |
Nuflam |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali chlorid 667mg) + Chondroitin sulfat (dưới dạng chondroitin sulfat shark 278mg) |
500mg + 250mg |
930100119824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
11,200 |
336,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
482 |
PP2400372816 |
GE0542 |
Vitajoint |
Glucosamin sulfat kali clorid (tương đương 295,9mg glucosamin) + Chondroitin sulfat natri (tương đương 315,79mg chondroitin) |
500mg + 400mg |
VD-20462-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
5,200 |
41,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
483 |
PP2400372817 |
GE0543 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Thuốc bột |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
8,000 |
8,500 |
68,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
484 |
PP2400372819 |
GE0545 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat |
500mg |
893100421724
(VD-32594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
123,500 |
1,400 |
172,900,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
485 |
PP2400372821 |
GE0547 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
500 |
15,750 |
7,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
486 |
PP2400372823 |
GE0549 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
400 |
7,500 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
487 |
PP2400372824 |
GE0550 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
2,000 |
7,680 |
15,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
488 |
PP2400372825 |
GE0551 |
Glucose 5% |
Dextrose
anhydrous (tương
đương Dextrose
monohydrate |
Mỗi 500ml dung
dịch chứa: Dextrose
anhydrous (tương
đương Dextrose
monohydrate
27,5g) 25g |
893110117123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
8,000 |
18,600 |
148,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 2 |
30 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
489 |
PP2400372826 |
GE0552 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
27,000 |
7,655 |
206,685,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
490 |
PP2400372827 |
GE0553 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
1,300 |
630,000 |
819,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
491 |
PP2400372828 |
GE0554 |
MG - TAN Inj. |
Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid* |
(11% + 11,3% + 20%)/ 960ml |
VN-21330-18
Gia hạn SĐK số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
2,900 |
614,250 |
1,781,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
492 |
PP2400372829 |
GE0555 |
Combilipid Peri Injection |
Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid* |
(11% 639ml + 11.3% 217ml + 20% 184ml)/Túi 1040ml |
880110443323
(VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1040ml |
Túi |
300 |
810,000 |
243,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
493 |
PP2400372830 |
GE0556 |
Combilipid MCT Peri injection |
Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid* |
(16%/150ml + 8%/150ml + 20%/75ml)/375ml |
880110997624
(VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 8 Túi x 375ml |
Túi |
1,400 |
560,000 |
784,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
494 |
PP2400372831 |
GE0557 |
Combilipid MCT Peri injection |
Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid* |
8%/500ml + 16%/ 500ml + 20%/250ml |
880110997624
(VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 4 Túi x 1025ml |
Túi |
300 |
820,000 |
246,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
495 |
PP2400372832 |
GE0558 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
3535/QLD-KD
2511/QLD-KD
2293/QLD-KD
3469/QLD-KD
3534/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
300 |
157,000 |
47,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
496 |
PP2400372833 |
GE0559 |
Atigluton 1200
|
Glutathione |
1200mg |
VD-36206-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml |
Lọ |
14,000 |
195,000 |
2,730,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
497 |
PP2400372834 |
GE0560 |
Gluthion |
Glutathione (dưới dạng Glutathione sodium) 600mg |
600mg |
800110423323 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A |
Italy |
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm |
Lọ |
12,000 |
163,600 |
1,963,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
498 |
PP2400372835 |
GE0561 |
Pomulin |
Glutathion |
600mg |
471110126524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Tai Yu Chemical & PharmaCo.,Ltđ |
Đài Loan |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml; Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
129,000 |
258,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
499 |
PP2400372836 |
GE0562 |
Vinluta |
Glutathion |
600mg |
893110051323 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml |
Lọ |
10,000 |
91,500 |
915,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
500 |
PP2400372837 |
GE0563 |
A.T Glutathione 900 inj. |
Glutathion |
900mg |
893110202324 (VD-25630-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 10ml |
Lọ |
5,000 |
134,000 |
670,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
501 |
PP2400372838 |
GE0564 |
Optive UD |
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin |
(3,25mg + 1,75mg + 9mg)/ml |
VN-17634-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch làm trơn mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 3 gói x 10 ống 0,4ml |
Ống |
800 |
6,200 |
4,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
502 |
PP2400372839 |
GE0565 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
2,000 |
6,930 |
13,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
503 |
PP2400372841 |
GE0567 |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
1,000 |
50,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
504 |
PP2400372842 |
GE0568 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin) |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Xịt dưới lưỡi |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai 10g |
Chai |
25 |
150,000 |
3,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36
tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
505 |
PP2400372843 |
GE0569 |
Simponi I.V. |
Golimumab |
50mg/4ml |
760410037223 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
40 |
16,528,050 |
661,122,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
506 |
PP2400372844 |
GE0570 |
Granisetron Kabi 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL) |
1mg/ml |
VN-21199-18 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
300 |
24,350 |
7,305,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
507 |
PP2400372845 |
GE0571 |
Tremfya |
Guselkumab |
100mg/ml |
SP3-1242-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml |
Bơm tiêm |
10 |
36,571,097 |
365,710,970 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
508 |
PP2400372846 |
GE0572 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
1,500 |
105 |
157,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
509 |
PP2400372847 |
GE0573 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
600 |
2,100 |
1,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
510 |
PP2400372849 |
GE0575 |
Paringold Injection |
Heparin natri |
25.000IU/5ml |
880410251323 (QLSP-1064-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1,500 |
147,000 |
220,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
511 |
PP2400372850 |
GE0576 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin Sodium |
25.000 IU/5ml |
QLSP-1093-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
800 |
121,000 |
96,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
512 |
PP2400372851 |
GE0577 |
Heptaminol 187,8 mg |
Heptaminol hydroclorid |
187,8mg |
893110455624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,080 |
2,160,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
513 |
PP2400372852 |
GE0578 |
Hightamine |
Hỗn hợp các acid amin và vitamin: L-Leucine, L-Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50% |
9,15mg + 5,0mg + 25mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 9,2mg + 1000IU + 2,5mg + 1,5mg + 10mg + 5mg + 2,5mg + 0,5mcg + 100mcg + 25mg + 100IU + 10mg |
VN-15146-12 |
Uống |
Viên nang (cứng) |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,200 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
514 |
PP2400372853 |
GE0579 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
|
Huyết thanh kháng uốn ván |
1.500UI |
893410250823 (QLSP-1037-17)
|
Tiêm |
Thuốc tiêm
|
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
|
Chai/Lọ/Ống/Túi |
6,000 |
29,043 |
174,258,000 |
Công ty TNHH Vác xin Thiên Y |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
515 |
PP2400372855 |
GE0581 |
Gimtafort |
Hydrocortison |
10mg |
893110243724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên |
Viên |
8,000 |
4,640 |
37,120,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
516 |
PP2400372856 |
GE0582 |
Valgesic 20 |
Hydrocortison |
20mg |
893110234223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
6,800 |
95,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
517 |
PP2400372857 |
GE0583 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,480 |
22,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
518 |
PP2400372858 |
GE0584 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0.3%; 10ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
50 |
24,400 |
1,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
519 |
PP2400372859 |
GE0585 |
Hytinon |
Hydroxyurea |
500mg |
VN-22158-19 (có CV gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc |
Korea |
Hộp x túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
4,800 |
153,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
520 |
PP2400372860 |
GE0586 |
Vincopane |
Hyoscin N – butylbromid |
20mg/1ml |
893110448124
(VD-20892-14) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
800 |
2,900 |
2,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
521 |
PP2400372861 |
GE0587 |
Fibyhe - 200 |
Ibuprofen |
Mỗi gói 3,5g chứa: 200mg |
893100497624 (VD-32563-19) |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 3,5g |
Gói |
30,000 |
7,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
522 |
PP2400372862 |
GE0588 |
Momentact Analgesico |
Ibuprofen |
400mg |
800100122024 |
Uống |
Cốm pha dung dịch uống |
E-Pharma Trento S.P.A |
Italy |
Hộp 12 gói x 3g |
Viên |
15,000 |
12,150 |
182,250,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
523 |
PP2400372864 |
GE0590 |
Antarene Codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
300110005624
(VN-21380-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
524 |
PP2400372865 |
GE0591 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
90 |
385,000 |
34,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
525 |
PP2400372867 |
GE0593 |
Imatinib Teva 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) |
400mg |
VN3-395-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Ltd |
Croatia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
52,000 |
62,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
526 |
PP2400372868 |
GE0594 |
Umkanib 400 |
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat) |
400mg |
893114110723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
65,000 |
162,500,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
527 |
PP2400372870 |
GE0596 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
7,000 |
46,750 |
327,250,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
528 |
PP2400372871 |
GE0597 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
240 |
699,208 |
167,809,920 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
529 |
PP2400372873 |
GE0599 |
Rinalix-Xepa |
Indapamide |
2,5mg |
VN-17620-13 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
26,000 |
3,600 |
93,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
530 |
PP2400372874 |
GE0600 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid |
2,5mg |
VD-35592-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
1,365 |
38,220,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
531 |
PP2400372875 |
GE0601 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
4,987 |
24,935,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
532 |
PP2400372876 |
GE0602 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
60,000 |
4,987 |
299,220,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
533 |
PP2400372877 |
GE0603 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
68,000 |
20,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
534 |
PP2400372878 |
GE0604 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113- 18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
50 |
415,000 |
20,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
535 |
PP2400372879 |
GE0605 |
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
QLSP-929-16 (Có QĐ gia hạn số 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch)
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Denmark Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Denmark) |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
300 |
411,249 |
123,374,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
536 |
PP2400372880 |
GE0606 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1,000 |
246,000 |
246,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
537 |
PP2400372881 |
GE0607 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company |
CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
3,000 |
178,080 |
534,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
538 |
PP2400372882 |
GE0608 |
Humalog Mix50 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
800410091823 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
120 |
178,080 |
21,369,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
539 |
PP2400372883 |
GE0609 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
6,000 |
105,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
540 |
PP2400372884 |
GE0610 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) |
100IU/ml x 3ml |
VN-13913-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
4,000 |
76,500 |
306,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
541 |
PP2400372886 |
GE0612 |
Glaritus |
Insulin Glargine |
300IU/3ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml |
Ống |
2,000 |
209,000 |
418,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
542 |
PP2400372887 |
GE0613 |
SCILIN R |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn |
40UI/ml; 10ml |
QLSP-0650-13 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
6,000 |
104,000 |
624,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
543 |
PP2400372889 |
GE0615 |
SCILIN N |
Insulin tác dụng trung bình, trung gian |
40UI/ml; 10ml |
QLSP-0649-13 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
4,500 |
104,000 |
468,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
544 |
PP2400372890 |
GE0616 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin trộn, hỗn hợp |
40UI/ml; 10ml |
QLSP-0648-13 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
23,000 |
104,000 |
2,392,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
545 |
PP2400372891 |
GE0617 |
Epamiro 300- chai 50ml |
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 612mg) |
612mg/ml; 50ml |
893110450023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50 ml |
Chai |
300 |
245,900 |
73,770,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
546 |
PP2400372893 |
GE0619 |
Rycardon |
Irbesartan |
300mg |
VN-22391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,788 |
23,940,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
547 |
PP2400372894 |
GE0620 |
Tensiber Plus |
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg |
150mg + 12.5mg |
VN-21323-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,910 |
29,100,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
548 |
PP2400372895 |
GE0621 |
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
100mg/5ml |
893114093523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
240 |
525,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
549 |
PP2400372896 |
GE0622 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
40mg/2ml |
893114115123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
300 |
252,000 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
550 |
PP2400372897 |
GE0623 |
Vasotrate-30 OD |
Diluted Isosorbide Mononitrate tương đương Isosorbide mononitrate |
30mg |
890110008700
(VN-12691-11) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên nén |
Viên |
32,000 |
2,553 |
81,696,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
551 |
PP2400372898 |
GE0624 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,100 |
6,900 |
21,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
552 |
PP2400372899 |
GE0625 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
12,980 |
38,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
553 |
PP2400372900 |
GE0626 |
Eltium 50 |
Itoprid hydrochlorid |
50mg |
893110268723 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
1,940 |
58,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
554 |
PP2400372901 |
GE0627 |
Hasanox |
Itraconazol |
100mg |
893110617924 (VD-33904-19) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
2,700 |
21,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
555 |
PP2400372902 |
GE0628 |
Bixebra 5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
5 mg |
VN-22877-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
6,800 |
136,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
556 |
PP2400372903 |
GE0629 |
IVABRADINE TABLETS 7.5MG |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydroclorid) |
7,5 mg |
VN-22873-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
2,860 |
68,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
557 |
PP2400372904 |
GE0630 |
Medfari 7.5 |
Ivabradin |
7,5mg |
840110770724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
10,100 |
202,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
558 |
PP2400372905 |
GE0631 |
Ivermectin 3 A.T |
Ivermectin |
3mg |
893110149424 (VD-25656-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
4,000 |
5,800 |
23,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
559 |
PP2400372906 |
GE0632 |
U-Stone |
Kali citrate |
3g |
VN-18256-14 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Laboratorios-Casasco S.A.I.C |
Argentina |
Hộp 60 gói |
Gói |
13,000 |
10,833 |
140,829,000 |
Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Tuấn Dương |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
560 |
PP2400372908 |
GE0634 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
5,000 |
5,800 |
29,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
561 |
PP2400372909 |
GE0635 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11(Công văn gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
29,000 |
1,785 |
51,765,000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
562 |
PP2400372910 |
GE0636 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524
(VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
700 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
563 |
PP2400372911 |
GE0637 |
Silverzinc 50 |
Zinc (Kẽm) (dưới dạng Zinc gluconate) |
50mg |
893110071000 (VD-27002-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,500 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
564 |
PP2400372912 |
GE0638 |
Ketamine Panpharma 50 mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml |
11/2024-P ngày 17/05/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
120 |
65,360 |
7,843,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
565 |
PP2400372914 |
GE0640 |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
100mg/5g; 10g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,100 |
4,500 |
4,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
566 |
PP2400372915 |
GE0641 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
2,500 |
47,500 |
118,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
567 |
PP2400372916 |
GE0642 |
Qepentex
|
Ketoprofen |
20mg |
499100445223
|
Dùng ngoài |
Miếng dán
|
Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant)
|
Nhật Bản
|
Gói 7 miếng dán
|
Miếng |
4,000 |
13,700 |
54,800,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
Nhóm 1 |
24 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
568 |
PP2400372917 |
GE0643 |
KEFENTECH |
Ketoprofen |
30mg |
VN-10018-10 |
Dùng ngoài |
Cao dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 7 miếng |
Miếng |
2,400 |
10,500 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
569 |
PP2400372918 |
GE0644 |
Ketoproxin 50mg |
Ketoprofen |
50mg |
594110425523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,350 |
107,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
570 |
PP2400372919 |
GE0645 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
539110026123 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
40 |
67,245 |
2,689,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
571 |
PP2400372920 |
GE0646 |
Vinrolac 30mg |
Ketorolac Tromethamine |
30mg/2ml |
VD-32941-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
8,400 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
572 |
PP2400372921 |
GE0647 |
Algesin-N |
Ketorolac |
30mg/ml; 1ml |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2,400 |
35,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
573 |
PP2400372922 |
GE0648 |
Ketotifen Helcor 1mg |
Ketotifen (Dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat 1mg) |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,420 |
54,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
574 |
PP2400372923 |
GE0649 |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4mg |
590110425823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
40,000 |
6,500 |
260,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
575 |
PP2400372925 |
GE0651 |
Laevolac |
Lactulose |
10g/ 15ml |
900100522324 (VN-19613-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Hộp 20 gói 15 ml |
Gói |
9,000 |
2,580 |
23,220,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
576 |
PP2400372926 |
GE0652 |
Lamone 100 |
Lamivudin |
100mg |
893110107323
(VD-21099-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
2,200 |
1,760,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
577 |
PP2400372927 |
GE0653 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 (QĐ gia hạn: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
9,500 |
950,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
578 |
PP2400372928 |
GE0654 |
Miboga |
L-Arginin- L-aspartat |
5g |
VD-35388-21 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 7g |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
3,500 |
26,500 |
92,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
579 |
PP2400372929 |
GE0655 |
Lysoelf
|
L-Arginine HCl + Thiamine HCl + Pyridoxine HCl |
250mg + 100mg + 20mg |
893100459723
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty TNHH DRP Inter
|
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
5,000 |
5,400 |
27,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
580 |
PP2400372930 |
GE0656 |
Latandrops |
Latanoprost |
50mcg/ml x 2,5ml |
VN-21244-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Vianex S.A.- Plant A' |
Greece |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
1,000 |
240,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
581 |
PP2400372931 |
GE0657 |
Heparos |
L-cystine + choline bitartrate |
250mg + 250mg |
VN-15060-12 |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
40,000 |
5,586 |
223,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
582 |
PP2400372932 |
GE0658 |
LENZEST 25 |
Lenalidomid |
25mg |
890114442323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
280 |
81,000 |
22,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
583 |
PP2400372933 |
GE0659 |
Lenvima 10mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
10mg |
754110196223 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant |
CSSX: Canada; CS đóng gói: Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
120 |
1,134,000 |
136,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
584 |
PP2400372934 |
GE0660 |
Lenvima 4mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
4mg |
754110196323 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant |
CSSX: Canada; CS đóng gói: Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
643,860 |
386,316,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
585 |
PP2400372935 |
GE0661 |
Toropi 10 |
Lercanidipin (hydroclorid) |
10mg |
VN-21352-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,998 |
209,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
586 |
PP2400372936 |
GE0662 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
300 |
84,000 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
587 |
PP2400372937 |
GE0663 |
Inestom |
Levocarnitin |
1g/10ml |
520100192023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Help S.A |
Greece |
Hộp 10 chai x 10ml |
Chai |
3,000 |
49,980 |
149,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
588 |
PP2400372938 |
GE0664 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
2,990 |
11,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
589 |
PP2400372939 |
GE0665 |
Lertazin 5mg |
Levocetirizine dihydrochloride |
5mg |
383100781724 (SĐK cũ: VN-17199-13) (Công văn gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/8/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
4,011 |
48,132,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
590 |
PP2400372940 |
GE0666 |
Lexvotene - S Oral Solution |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg/10ml |
VN-22679-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Genuone Sciences Inc. |
Korea |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
3,000 |
6,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
591 |
PP2400372941 |
GE0667 |
Carbidopa Levodopa 25/100mg Tablets
|
Levodopa + carbidopa |
100 mg+ 25mg |
VN -23098-22
|
Uống |
Viên nén
|
Evertogen Life Sciences Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
5,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
592 |
PP2400372942 |
GE0668 |
Carbidopa Levodopa 10/100 mg Tablets
|
Levodopa + carbidopa |
100mg+ 10mg |
VN -22761-21
|
Uống |
Viên nén
|
Evertogen Life Sciences Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20,000 |
2,900 |
58,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
593 |
PP2400372943 |
GE0669 |
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
|
Levodopa + carbidopa |
250mg+ 25mg |
890110012323
|
Uống |
Viên nén
|
Evertogen Life Sciences Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
80,000 |
5,500 |
440,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
594 |
PP2400372944 |
GE0670 |
Levodropropizin 60 - BVP |
Levodropropizin |
60mg |
893110224523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,998 |
199,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
595 |
PP2400372945 |
GE0671 |
Letdion |
Levofloxacin ( dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml; 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5,000 |
84,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
596 |
PP2400372946 |
GE0672 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
22,000 |
240,000 |
5,280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
597 |
PP2400372947 |
GE0673 |
Levofloxacin 750-US
|
Levofloxacin hemihydrat |
768,7mg |
893115254124
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty TNHH US Pharma USA
|
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ 10 viên (vỉ Alu –PVC hoặc Alu –Alu); Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
|
Viên |
60,000 |
4,000 |
240,000,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
598 |
PP2400372948 |
GE0674 |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
VD-24685-16 (893110332924) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1,000 |
700 |
700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
599 |
PP2400372949 |
GE0675 |
Letarid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34473-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
3,034 |
24,272,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
600 |
PP2400372950 |
GE0676 |
Troxine |
Levothyroxin natri |
100mcg |
893110289424 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 30 ống |
Ống |
10,000 |
3,800 |
38,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
601 |
PP2400372951 |
GE0677 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
515 |
8,755,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
602 |
PP2400372952 |
GE0678 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
80,000 |
294 |
23,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
603 |
PP2400372953 |
GE0679 |
Lidocain |
Lidocain 3,8g |
Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
160 |
159,000 |
25,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36
tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
604 |
PP2400372955 |
GE0681 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
893110689024 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
3,000 |
4,410 |
13,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
605 |
PP2400372957 |
GE0683 |
Savjenta 5 |
Linagliptin |
5mg |
893110650224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,339 |
86,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
606 |
PP2400372958 |
GE0684 |
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml) |
Linezolid* |
600mg/300ml |
890110767624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aishwarya Lifesciences |
India |
Hộp 1 chai 300ml |
Chai |
1,000 |
150,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
607 |
PP2400372959 |
GE0685 |
Linezolid Krka 600 mg |
Linezolid |
600mg |
VN-23205-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
148,000 |
296,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
608 |
PP2400372960 |
GE0686 |
Linezolid |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-22979-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
2,000 |
159,800 |
319,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
609 |
PP2400372961 |
GE0687 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
1,800 |
195,000 |
351,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
610 |
PP2400372962 |
GE0688 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
40,000 |
7,493 |
299,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
611 |
PP2400372963 |
GE0689 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924
(VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
|
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,700 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 3 |
36 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
612 |
PP2400372964 |
GE0690 |
Lisiplus HCT 20/12.5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-18111-12 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,990 |
99,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
613 |
PP2400372965 |
GE0691 |
Darleucin |
L-isoleucin + L-leucin + L-Valin |
952mg + 1904mg + 1144mg |
VD-35629-22 |
Uống |
Cốm thuốc bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 4,67g |
Gói |
8,000 |
9,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
614 |
PP2400372967 |
GE0693 |
Amiyu Granules |
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin Hydrochlorid + LMethionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + L-Valin + LHistidin Hydrochlorid Hydrat |
203,9mg + 320,3mg + 291,0mg + 320,3mg + 320,3mg + 145,7mg + 72,9mg + 233,0mg + 216,2mg |
499110023023 |
Uống |
Cốm |
EA Pharma Co., Ltd. |
Nhật |
Hộp 30 gói x 2.5g |
Gói |
200 |
21,000 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
615 |
PP2400372968 |
GE0694 |
Branchamine |
L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin |
320,3mg + 203,9mg + 291mg + 320,3mg + 145,7mg + 233mg + 72,9mg + 216,2mg + 320,3mg |
VD-34552-20 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
10,000 |
15,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
616 |
PP2400372969 |
GE0695 |
Aminol-S Injection |
L-Lysin. HCl.2H2O + L-Methionin + L-Threonine + L-Arginin.HCl + L-Histidin.HCl.2H2O + L- Isoleucine + L-Leucine + L-Phenylalanine + L-Valine + Glycine + Sorbitol |
(2160mg + 1440mg + 480mg + 1500mg + 750mg + 1440mg + 1635mg + 960mg + 1440mg + 2235mg + 25000mg)/500ml |
VN-21890-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Taiwan |
Chai thủy tinh 500ml |
Chai |
3,000 |
118,000 |
354,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
617 |
PP2400372970 |
GE0696 |
Vacontil 2mg |
Loperamide hydrochloride |
2mg |
893600648524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,700 |
2,700,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
618 |
PP2400372971 |
GE0697 |
Loperamid 2mg |
Loperamid hydroclorid |
2mg |
VD-25721-16
(QĐ gia hạn số: 435 /QĐ-QLD ngày 19/6/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
126 |
1,890,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
619 |
PP2400372972 |
GE0698 |
Loratadine Savi 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-19439-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
239 |
14,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
620 |
PP2400372973 |
GE0699 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
893100462624
(VD-23354-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
850 |
42,500,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 3 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
621 |
PP2400372974 |
GE0700 |
Myzozo |
L-Ornithin L- aspartat |
3g |
893110226123 |
Uống |
Cốm pha dung dịch uống |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5g |
Gói |
7,000 |
38,000 |
266,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
622 |
PP2400372975 |
GE0701 |
Hetopartat 3G |
L-Ornithin - L- aspartat |
3g |
893110827024 (VD-32064-19); CV gia hạn SĐK số: 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 15, 20, 30 gói 5g |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
7,000 |
11,100 |
77,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
623 |
PP2400372976 |
GE0702 |
Mezathin |
L - Ornithin L - Aspartat |
500mg |
893110629624 (VD-22152-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
45,000 |
2,394 |
107,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
624 |
PP2400372977 |
GE0703 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin L- aspartat |
5g/ 10ml |
400110069923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
2,500 |
125,000 |
312,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
625 |
PP2400372978 |
GE0704 |
Briz |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml |
890110516624 (VN-18995-15 ) |
Tiêm truyền |
Dung dịch cô đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
18,000 |
62,500 |
1,125,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
626 |
PP2400372979 |
GE0705 |
Lepatis |
L-Ornithine L-Aspartate + DL-Alpha tocopheryl acetate |
80mg + 50mg |
893100474624 (VD-20586-14) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
3,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
627 |
PP2400372980 |
GE0706 |
Sozfax 4 |
Lornoxicam |
4mg |
VD-33870-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,045 |
20,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
628 |
PP2400372981 |
GE0707 |
Sozfax 4 |
Lornoxicam |
4mg |
VD-33870-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,045 |
40,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
629 |
PP2400372982 |
GE0708 |
Lorista HD |
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide |
100mg + 25mg |
VN-22907-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
8,900 |
44,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
630 |
PP2400372983 |
GE0709 |
Sastan - H
|
Losartan kali + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VN-21987-19
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
|
Ấn Độ
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,504 |
75,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 5 |
24 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
631 |
PP2400372984 |
GE0710 |
Lousartan |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
560110004324 (VN-17853-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,280 |
65,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
632 |
PP2400372985 |
GE0711 |
Lovarem tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
633 |
PP2400372986 |
GE0712 |
Lovastatin DWP 20mg |
Lovastatin |
20mg |
893110220823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,491 |
74,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
634 |
PP2400372987 |
GE0713 |
Japrolox |
Loxoprofen sodium hydrate |
60mg loxoprofen sodium |
VN-15416-12 |
Uống |
Viên nén |
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited) |
Nhật Bản |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
2,400 |
4,620 |
11,088,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
635 |
PP2400372988 |
GE0714 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
7,000 |
35,970 |
251,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
636 |
PP2400372989 |
GE0715 |
Coliet |
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g +1,68g +1,46g +0,75g |
893110887224
(VD-32852-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g |
Gói |
10,000 |
27,930 |
279,300,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
637 |
PP2400372990 |
GE0716 |
Posmavin |
Mỗi 10ml chứa:
Kali aspartat (dưới
dạng Kali aspartat
hemihydrat) +
Magnesi aspartat
(dưới dạng Magnesi
aspartat dihydrat)
|
452mg + 400mg |
893110747024 |
Tiêm |
Dung dịch
đậm đặc pha
tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x
10ml |
Ống |
500 |
15,850 |
7,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
638 |
PP2400372993 |
GE0719 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,000 |
1,050 |
283,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
639 |
PP2400372994 |
GE0720 |
Dotioco |
Magnesi hydroxyd; Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd khô) |
400mg; 200mg |
893100700524 (VD-29604-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
15,000 |
3,590 |
53,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
640 |
PP2400372995 |
GE0721 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(2668mg + 4596mg + 276mg)/ 10g |
VD-18273-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
5,000 |
3,444 |
17,220,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
641 |
PP2400372996 |
GE0722 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 612mg + 80 mg)/10ml |
880100084223
(VN-20750-17 ) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
8,000 |
3,948 |
31,584,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
642 |
PP2400372997 |
GE0723 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 306mg + 30mg |
VD-15065-11 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,500 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
643 |
PP2400372998 |
GE0724 |
Digazo |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
893100501524 (Số ĐK cũ: VD-31443- 19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,300 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
644 |
PP2400372999 |
GE0725 |
Becamagne |
Magnesi lactat dihydrat ; Magnesi pidolat ; Pyridoxin hydroclorid |
186mg; 936mg ; 10mg |
VD-35531-21 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
15,000 |
5,250 |
78,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
645 |
PP2400373000 |
GE0726 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
2,500 |
2,900 |
7,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
646 |
PP2400373002 |
GE0728 |
Gel dùng ngoài Mangizeni |
Mangiferin |
0,5%; 24ml/120ml |
VD-29461-18 |
Rửa ngoài |
Gel dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 120ml |
Chai |
3,000 |
105,000 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
647 |
PP2400373003 |
GE0729 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
2,500 |
21,000 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
648 |
PP2400373004 |
GE0730 |
Lucikvin 500 |
Meclofenoxate hydroclorid |
500mg |
893110509924 (VD3-139-21) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13); |
Lọ |
8,000 |
52,000 |
416,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
649 |
PP2400373005 |
GE0731 |
Lucikvin 500 |
Meclofenoxate hydroclorid |
500mg |
893110509924 (VD3-139-21) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13); |
Lọ |
23,000 |
52,000 |
1,196,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
650 |
PP2400373006 |
GE0732 |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1500mcg |
VD-28798-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
651 |
PP2400373007 |
GE0733 |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1500mcg |
VD-28798-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
3,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
652 |
PP2400373008 |
GE0734 |
Vincoban 500mcg/1ml |
Mecobalamin |
500μg/1ml |
893110251224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
11,996 |
35,988,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
653 |
PP2400373009 |
GE0735 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
6g; 400ml |
VN-19527-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
200 |
152,700 |
30,540,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
654 |
PP2400373010 |
GE0736 |
Brosiral |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VN-23209-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bros Ltd |
Hy Lạp |
Hộp 5 ống |
Ống |
1,500 |
21,100 |
31,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
655 |
PP2400373011 |
GE0737 |
Reumokam |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
482110442823
(VN-15387-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 5 ống x 1,5ml |
Ống |
800 |
18,450 |
14,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
656 |
PP2400373012 |
GE0738 |
pms-Memantine |
Memantine hydrochloride |
5mg |
754110194823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
1,000 |
36,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
657 |
PP2400373013 |
GE0739 |
Merovia |
Meropenem |
1g |
520110986124 (VN-22064-19) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Remedina S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
61,740 |
185,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
658 |
PP2400373014 |
GE0740 |
Mizapenem 1g |
Meropenem
(dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6,000 |
39,850 |
239,100,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
659 |
PP2400373015 |
GE0741 |
Pentasa Sachet 2g |
Mesalazine |
2000mg |
VN-19947-16 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Cốm phóng thích kéo dài |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 60 gói |
Gói |
200 |
39,725 |
7,945,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
660 |
PP2400373016 |
GE0742 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
8,000 |
4,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
661 |
PP2400373017 |
GE0743 |
Pentasa |
Mesalazine |
500mg |
760110027623 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
11,874 |
5,937,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
662 |
PP2400373019 |
GE0745 |
Duotrol |
Metformin Hydrochloride; Glibenclamide (Micronised) |
500mg; 5mg |
890110430723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,190 |
131,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
663 |
PP2400373020 |
GE0746 |
Hasanbest 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110457824
(VD-32392-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên |
Viên |
60,000 |
2,056 |
123,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
664 |
PP2400373021 |
GE0747 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
420,000 |
1,045 |
438,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
665 |
PP2400373023 |
GE0749 |
Metsav 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
893110294623
(VD-25263-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
80,000 |
660 |
52,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
666 |
PP2400373024 |
GE0750 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
280,000 |
1,045 |
292,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
667 |
PP2400373025 |
GE0751 |
Metformin 500 |
Metformin Hydrochlorid 500mg |
500mg |
VN-20289-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
435 |
13,050,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
668 |
PP2400373026 |
GE0752 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
84,000 |
2,338 |
196,392,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
669 |
PP2400373027 |
GE0753 |
Panfor SR-500 |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
VN-20018-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
60,000 |
1,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
670 |
PP2400373028 |
GE0754 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024 (VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,499 |
199,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
671 |
PP2400373029 |
GE0755 |
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml |
Methotrexat |
500mg/5ml |
900114446923 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
20 |
540,000 |
10,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
672 |
PP2400373030 |
GE0756 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 2 ml |
Lọ |
40 |
65,982 |
2,639,280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
673 |
PP2400373031 |
GE0757 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg/ 0,3ml |
SP3-1208-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml |
Bơm tiêm |
75 |
3,291,750 |
246,881,250 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
674 |
PP2400373032 |
GE0758 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg/ 0,3ml |
SP3-1209-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml |
Bơm tiêm |
10 |
1,695,750 |
16,957,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
675 |
PP2400373033 |
GE0759 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,000 |
3,672 |
121,176,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
676 |
PP2400373034 |
GE0760 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
12,000 |
1,339 |
16,068,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
677 |
PP2400373036 |
GE0762 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals.Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
12,000 |
24,390 |
292,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
678 |
PP2400373038 |
GE0764 |
Medlon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
4,000 |
504 |
2,016,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
679 |
PP2400373039 |
GE0765 |
Mebikol |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-19204-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
890 |
3,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
680 |
PP2400373040 |
GE0766 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
900 |
34,669 |
31,202,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
681 |
PP2400373043 |
GE0769 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
VD-26833-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,890 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
682 |
PP2400373045 |
GE0771 |
ELITAN 10MG/2ML |
Metoclopramid |
10mg/ 2ml |
VN-19239-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
ống |
400 |
14,200 |
5,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
683 |
PP2400373047 |
GE0773 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
380,000 |
1,578 |
599,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
684 |
PP2400373048 |
GE0774 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
48,000 |
2,300 |
110,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
685 |
PP2400373051 |
GE0777 |
Metronidazol 250mg |
Metronidazol |
250mg |
893115066024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
126 |
1,260,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
686 |
PP2400373052 |
GE0778 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
3,000 |
16,680 |
50,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
687 |
PP2400373053 |
GE0779 |
Metronidazole 0,5g/100ml |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-34057-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
20,000 |
6,500 |
130,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
688 |
PP2400373054 |
GE0780 |
Safaria |
Metronidazole + chloramphenicol + Nystatin |
225mg + 100mg + 75mg |
VN-16636-13 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Ltd Farmaprim |
Moldova |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
18,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
689 |
PP2400373057 |
GE0783 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
11,000 |
15,750 |
173,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
690 |
PP2400373059 |
GE0785 |
Itamerinon 10 |
Milrinon |
10mg/10ml |
893110037824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
15 |
900,000 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
691 |
PP2400373060 |
GE0786 |
Minaxen 50 |
Minocycline hydrochloride |
50mg |
529110175323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
19,600 |
58,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
692 |
PP2400373061 |
GE0787 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
VD-28466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
1,690 |
18,590,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
693 |
PP2400373062 |
GE0788 |
Itazpam 45 |
Mirtazapin (dưới dạng Mirtazapin hemihydrat) |
45mg |
VD-35297-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,982 |
29,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
694 |
PP2400373064 |
GE0790 |
Momate |
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) |
0,05% (w/w) |
VN-19174-15 (Có QĐ gia hạn số 487/QĐ-QLD ngày 13/07/2023) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60 liều |
Lọ |
3,200 |
144,999 |
463,996,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
695 |
PP2400373065 |
GE0791 |
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation |
Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) |
0,05g/100g; lọ 18g |
800100523424
(VN-21376-18) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Mipharm S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ 18g |
Lọ |
500 |
348,600 |
174,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
696 |
PP2400373066 |
GE0792 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg, Lọ 60 liều xịt |
893110874524
(VD-32495-19) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
800 |
94,500 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
697 |
PP2400373067 |
GE0793 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometasone furoat |
0,1%; 10g |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
1,000 |
56,700 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
698 |
PP2400373068 |
GE0794 |
JW Mometasone Furoate Nasal Spray |
Mometason furoat |
50mcg/liều, 140 liều |
VN-23034-22 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
JW Shinyak Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ xịt 140 lần xịt |
Lọ |
1,000 |
174,000 |
174,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
699 |
PP2400373069 |
GE0795 |
Fleet enema |
Monobasic natri phosphat +
Dibasic natri phosphat |
19g/118ml + 7g/118ml ; 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
4,000 |
59,000 |
236,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
700 |
PP2400373070 |
GE0796 |
Elumast 4mg |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg) |
4mg |
840110187523 |
Uống |
Thuốc cốm |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 28 gói x 4mg |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
8,000 |
11,500 |
92,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
701 |
PP2400373072 |
GE0798 |
Opesinkast 5 |
Montelukast (Dưới dạng Montelukast natri) 5mg |
5mg |
893110089924 (VD-24247-16) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
3,090 |
154,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
702 |
PP2400373073 |
GE0799 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/1ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
13,000 |
7,000 |
91,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
703 |
PP2400373076 |
GE0802 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13
Gia hạn SĐK số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
7,150 |
42,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
704 |
PP2400373077 |
GE0803 |
Zurma |
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) |
5mg |
893110594324 (VD-28925-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
705 |
PP2400373078 |
GE0804 |
Moxifloxacin 0,5% |
Moxifloxacin (dưới
dạng Moxifloxacin
hydroclorid)
|
25mg/ 5ml |
893115160224
(VD-27953-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
9,445 |
2,833,500 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
706 |
PP2400373079 |
GE0805 |
Bluemoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
400mg |
VN-21370-18 (SĐK mới: 560115985624) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ 7 viên |
Viên |
4,000 |
48,300 |
193,200,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
707 |
PP2400373080 |
GE0806 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin (dưới
dạng Moxifloxacin
hydroclorid)
|
400mg/250ml |
893115740624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250ml |
Lọ |
1,000 |
43,750 |
43,750,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
708 |
PP2400373081 |
GE0807 |
Tamvelier |
Moxifloxacin |
5mg/1ml; 5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E. Alimos Plant |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5 ml |
Lọ |
1,000 |
79,400 |
79,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
709 |
PP2400373082 |
GE0808 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
0.5% + 0.1%; 5ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
300 |
22,000 |
6,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
710 |
PP2400373083 |
GE0809 |
Derimucin |
Mupirocin |
0,1g/5g |
VD-22229-15 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1,000 |
29,500 |
29,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
711 |
PP2400373084 |
GE0810 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
42,946 |
300,622,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
712 |
PP2400373085 |
GE0811 |
Myfortic 180mg |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
400114351024 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
22,958 |
275,496,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
713 |
PP2400373086 |
GE0812 |
BFS-Naloxone |
Naloxon (hydroclorid) |
0,4mg/1ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
160 |
29,400 |
4,704,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
714 |
PP2400373087 |
GE0813 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
2,499 |
399,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
715 |
PP2400373088 |
GE0814 |
Propain Syrup |
Naproxen |
25mg/ml |
640110182923 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
1,500 |
300,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
716 |
PP2400373089 |
GE0815 |
Neso 500mg/20mg Tablet |
Naproxen + Esomeprazol |
500mg + 20mg |
VN-22492-20 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Aristopharma Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
3,000 |
10,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
717 |
PP2400373090 |
GE0816 |
Nanfizy |
Natamycin |
100mg |
VN-18202-14 |
Đặt âm đạo |
Viên đạn đặt âm đạo |
Ltd Farmaprim |
Moldova |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
1,000 |
89,950 |
89,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
718 |
PP2400373091 |
GE0817 |
Alfogine Suspension |
Natri alginat (dưới dạng bột sấy khô 425mg) + Natri bicarbonat + Calci carbonat |
(500mg + 213mg + 325mg)/10ml |
880100192123 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Genuone Sciences Inc |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
7,000 |
7,392 |
51,744,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
719 |
PP2400373092 |
GE0818 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
300 |
82,850 |
24,855,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
720 |
PP2400373093 |
GE0819 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1,000 |
64,102 |
64,102,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
721 |
PP2400373094 |
GE0820 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml |
Chai |
23,000 |
12,539 |
288,397,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
722 |
PP2400373095 |
GE0821 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
893110615324
(VD-32457-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
130,000 |
4,872 |
633,360,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
723 |
PP2400373096 |
GE0822 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 8ml chứa: Natri clorid 72mg |
72mg/8ml |
VD-29295-18 / 893100901924 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
23,000 |
1,320 |
30,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
724 |
PP2400373097 |
GE0823 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%; 250ml |
690110784224
(VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Chai nhựa 250ml |
Chai |
24,000 |
11,000 |
264,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
725 |
PP2400373098 |
GE0824 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
50,000 |
7,035 |
351,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
726 |
PP2400373100 |
GE0826 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%; 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
40,000 |
19,500 |
780,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
727 |
PP2400373101 |
GE0827 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
690110784224
(VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
40,000 |
12,500 |
500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
728 |
PP2400373102 |
GE0828 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
160,000 |
6,195 |
991,200,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
729 |
PP2400373103 |
GE0829 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0.9%; 100ml |
690110784224
(VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Chai nhựa 100ml |
Chai |
40,000 |
10,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
730 |
PP2400373104 |
GE0830 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
10g/100ml |
VD-23169-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
2,800 |
11,897 |
33,311,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
731 |
PP2400373105 |
GE0831 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (VD-20890-14) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
2,310 |
2,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
732 |
PP2400373107 |
GE0833 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
18,000 |
7,090 |
127,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
733 |
PP2400373108 |
GE0834 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose |
(1,955g+0,375+0,68g+0,68g+0,316g+5,76mg+37,5g)/500ml |
VD-25376-16
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
1,300 |
17,000 |
22,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
734 |
PP2400373109 |
GE0835 |
Theresol |
Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
VD-20942-14 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5,63g |
Gói |
180,000 |
1,650 |
297,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
735 |
PP2400373111 |
GE0837 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
0,1%; 6ml |
VD-30745-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
400 |
25,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
736 |
PP2400373112 |
GE0838 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg/0,88ml |
VN-21104-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Ống |
8,000 |
12,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
737 |
PP2400373113 |
GE0839 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm (Ống) |
200 |
515,000 |
103,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
738 |
PP2400373114 |
GE0840 |
Hyaza-BFS |
Natri hyaluronat |
25mg/2,5ml |
VD-27825-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
200 |
500,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
739 |
PP2400373115 |
GE0841 |
Natri Bicarbonat 1.4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
400 |
32,000 |
12,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
740 |
PP2400373116 |
GE0842 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
4,500 |
40,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
741 |
PP2400373118 |
GE0844 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
300110402623
(VN-17173-13) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
800 |
23,000 |
18,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
742 |
PP2400373119 |
GE0845 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
8,4%; 10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
240 |
19,740 |
4,737,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
743 |
PP2400373121 |
GE0847 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam (hydroclorid) |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
13,000 |
23,000 |
299,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
744 |
PP2400373123 |
GE0849 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
2,800 |
51,900 |
145,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
745 |
PP2400373124 |
GE0850 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
4,500 |
41,800 |
188,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
746 |
PP2400373125 |
GE0851 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4,000 |
3,840 |
15,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
747 |
PP2400373126 |
GE0852 |
Pinadine Inj |
Neostigmine methylsulfate |
0,5mg/ml |
VN-20064-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
3,500 |
9,200 |
32,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
748 |
PP2400373127 |
GE0853 |
Nevanac |
Nepafenac |
1mg/ml |
VN-17217-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
90 |
152,999 |
13,769,910 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
749 |
PP2400373128 |
GE0854 |
Easyef |
Nepidermin |
0,5mg/ml |
QLSP-860-15 |
Xịt ngoài da |
Dung dịch phun xịt trên da |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) |
Hộp |
5 |
2,300,000 |
11,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
750 |
PP2400373129 |
GE0855 |
Moxydar |
Nhôm oxyd hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm phosphat hydrat hóa; Gôm guar |
500mg; 500mg; 300mg; 200mg |
300100008124 (VN-17950-14) |
Uống |
Viên nén pha hỗn dịch uống |
Laboratoires Grimberg |
France |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
60,000 |
8,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
751 |
PP2400373130 |
GE0856 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
3,600 |
100,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
752 |
PP2400373131 |
GE0857 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
3,600 |
150,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
753 |
PP2400373132 |
GE0858 |
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml |
Nicardipine hydrochloride |
10mg/10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
83,000 |
83,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
754 |
PP2400373133 |
GE0859 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
125,000 |
125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
755 |
PP2400373134 |
GE0860 |
Nicorandil
10 mg |
Nicorandil |
10mg |
893110281624 |
Uống |
viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,950 |
147,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
756 |
PP2400373135 |
GE0861 |
Nicorandil DWP 2,5 mg |
Nicorandil |
2,5mg |
893110285824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,197 |
95,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
757 |
PP2400373136 |
GE0862 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
471110002700 (VN-22197-19) |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,300 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
758 |
PP2400373137 |
GE0863 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
759 |
PP2400373138 |
GE0864 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,260 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
760 |
PP2400373139 |
GE0865 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipin |
20mg |
893110462724
(VD-24568-16) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
600 |
4,200,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
761 |
PP2400373140 |
GE0866 |
Nereid |
Nimodipin |
10mg/50ml |
VD-35660-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
1,600 |
270,000 |
432,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
762 |
PP2400373141 |
GE0867 |
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion |
Nimodipine |
10mg/50ml |
840110181523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Laboratorio Reig Jofre, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 chai x 50ml |
Chai |
900 |
558,600 |
502,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
763 |
PP2400373142 |
GE0868 |
CIMAher |
Nimotuzumab (Humanized Monoclonalantibody against EGF Receptor) |
50mg/10ml |
850410110124
(QLSP-1002-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) |
CuBa |
Hộp 04 lọ x 10ml |
Lọ |
96 |
5,105,000 |
490,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
764 |
PP2400373144 |
GE0870 |
Niztahis 300 |
Nizatidin |
300mg |
VD-31573-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,822 |
152,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
765 |
PP2400373145 |
GE0871 |
Nizatidin DWP 75mg |
Nizatidin |
75mg |
VD-35849-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,995 |
159,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
766 |
PP2400373146 |
GE0872 |
BFS-Noradrenaline 1mg |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
1mg/1ml |
893110017900 (VD-21778-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
32,000 |
5,754 |
184,128,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
767 |
PP2400373147 |
GE0873 |
Seladrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
868110427523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 10 ống
x 4ml |
Ống |
5,000 |
26,691 |
133,455,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
768 |
PP2400373152 |
GE0878 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
800 |
80,000 |
64,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
769 |
PP2400373153 |
GE0879 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml x 5ml |
400115010324
(VN-20993-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml |
Lọ |
1,500 |
52,900 |
79,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
770 |
PP2400373154 |
GE0880 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
VD-23602-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
1,200 |
2,075 |
2,490,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
771 |
PP2400373155 |
GE0881 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
1,200 |
74,530 |
89,436,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
772 |
PP2400373156 |
GE0882 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/5ml; 6ml |
893115046423
(VD-17714-12) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
400 |
9,500 |
3,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
773 |
PP2400373157 |
GE0883 |
Oris |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VN-21606-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Denis Chem Lab limited |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
4,000 |
51,500 |
206,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
774 |
PP2400373158 |
GE0884 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
2,000 |
154,500 |
309,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
775 |
PP2400373159 |
GE0885 |
Floxtac 300 |
Ofloxacin |
300mg |
893115648824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
1,470 |
38,220,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
776 |
PP2400373161 |
GE0887 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,310 |
92,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
777 |
PP2400373162 |
GE0888 |
Lynparza |
Olaparib |
100mg |
001110403223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
280 |
1,171,800 |
328,104,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
778 |
PP2400373163 |
GE0889 |
Tavulop |
Olopatadin |
2mg/ml; 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
160 |
85,288 |
13,646,080 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
779 |
PP2400373164 |
GE0890 |
Xolair 150mg |
Omalizumab |
150mg |
760410250523 (QLSP-H02-950-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp |
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml |
Lọ |
10 |
6,376,769 |
63,767,690 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
780 |
PP2400373165 |
GE0891 |
Seazimin
|
Omega-3-acid ethyl esters
|
1000mg |
VD-35750-22
|
Uống |
Viên nang mềm
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
|
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
2,000 |
18,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
781 |
PP2400373167 |
GE0893 |
Hebozeta 40 |
Omeprazol + natri bicarbonat |
40mg + 1680mg |
VD-36258-22 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
7,000 |
11,100 |
77,700,000 |
Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
782 |
PP2400373168 |
GE0894 |
Vinfran |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
4mg/5ml |
893110282924 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
1,000 |
14,700 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
783 |
PP2400373169 |
GE0895 |
Onda |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) |
8mg |
VN-22759-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A-Plant B' |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
23,900 |
23,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
784 |
PP2400373170 |
GE0896 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-21733-19 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
2,600 |
16,700 |
43,420,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
785 |
PP2400373171 |
GE0897 |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
5,000 |
7,200 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
786 |
PP2400373172 |
GE0898 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
200 |
44,877 |
8,975,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
787 |
PP2400373174 |
GE0900 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
46,000 |
138,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
788 |
PP2400373175 |
GE0901 |
Oxacilina Arena 500mg Capsules |
Oxacillin (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg) |
500mg |
594110348424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania (Rumani) |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
4,998 |
79,968,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
789 |
PP2400373177 |
GE0903 |
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
900114035623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
100 |
373,697 |
37,369,700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
790 |
PP2400373178 |
GE0904 |
Oxitan 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/ 20ml |
890114071223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
70 |
330,510 |
23,135,700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
791 |
PP2400373179 |
GE0905 |
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN2-637-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
301,135 |
30,113,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
792 |
PP2400373180 |
GE0906 |
Oxitan 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/ 10ml |
VN-20417-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
120 |
260,000 |
31,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
793 |
PP2400373181 |
GE0907 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
600 |
243,789 |
146,273,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
794 |
PP2400373182 |
GE0908 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
VN-22183-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
8,064 |
16,128,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
795 |
PP2400373183 |
GE0909 |
Oxypod 5 |
Oxybutynin clorid |
5mg |
VD-25244-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,800 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
796 |
PP2400373184 |
GE0910 |
Oxytocin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VN-20167-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml |
Ống |
8,000 |
6,489 |
51,912,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
797 |
PP2400373187 |
GE0913 |
Paclitaxelum Actavis
|
Paclitaxel |
260mg/43,33ml |
VN-11619-10 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
|
S.C.Sindan-Pharma SRL
|
Romania
|
Hộp 1 lọ 43,33ml
|
Lọ |
500 |
1,470,000 |
735,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
798 |
PP2400373189 |
GE0915 |
Paxus PM |
Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel) |
30mg |
880114022324 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Samyang Holdings Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20 |
1,250,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
799 |
PP2400373190 |
GE0916 |
Ibrance 75mg |
Palbociclib |
75mg |
400110406523 (VN3-297-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
84 |
569,100 |
47,804,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
800 |
PP2400373191 |
GE0917 |
Vomisafe |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid) |
250mcg/5ml |
520110350524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Anfarm Hellas S.A. |
Greece |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
150 |
592,000 |
88,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
801 |
PP2400373192 |
GE0918 |
Accord Palonosetron |
Palonosetron |
0,25mg/5ml |
VN-22800-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Intas Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
350 |
450,000 |
157,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
802 |
PP2400373193 |
GE0919 |
Akynzeo
|
Palonosetron + Netupitant |
0,5mg + 300mg |
539110089423 (VN3-265-20) |
Uống |
Viên nang cứng
|
Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited
|
Ireland
|
Hộp 1 vỉ * 1 viên
|
Viên |
20 |
1,898,000 |
37,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
803 |
PP2400373194 |
GE0920 |
Idrona 30 |
Pamidronat dinatri |
30mg |
890114527724 (VN-20328-17) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60 |
619,500 |
37,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
804 |
PP2400373195 |
GE0921 |
Luotai
|
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/ truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
6,000 |
115,500 |
693,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
805 |
PP2400373196 |
GE0922 |
Axitan 40mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VN-20124-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
970 |
97,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
806 |
PP2400373197 |
GE0923 |
SaVi Pantoprazole 40 |
Pantoprazol |
40mg |
VD-20248-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
775 |
77,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
807 |
PP2400373198 |
GE0924 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
2,400 |
2,030 |
4,872,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
808 |
PP2400373199 |
GE0925 |
Paravina 1 g |
Paracetamol |
1g/6,7ml |
893110232224 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml |
Ống |
30,000 |
9,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
809 |
PP2400373201 |
GE0927 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,000 |
480 |
31,680,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
810 |
PP2400373202 |
GE0928 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
21,000 |
2,424 |
50,904,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
811 |
PP2400373206 |
GE0932 |
Hapacol 650 |
Paracetamol |
650mg |
VD-21138-14 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
15,000 |
479 |
7,185,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
812 |
PP2400373207 |
GE0933 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
200 |
2,025 |
405,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
813 |
PP2400373208 |
GE0934 |
Rhetanol |
Paracetamol + chlorpheniramin |
500mg + 2mg |
893100344623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
5,000 |
400 |
2,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
814 |
PP2400373209 |
GE0935 |
Codalgin forte |
Paracetamol; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate) |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
3,390 |
125,430,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
815 |
PP2400373210 |
GE0936 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone) + Codeine phosphate hemihydrate |
500mg (515mg) + 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
30,000 |
3,650 |
109,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
816 |
PP2400373211 |
GE0937 |
New Ameflu PM |
Diphenhydramine hydrochloride; Paracetamol; Phenylephrine hydrochloride |
25mg; 325mg; 5mg |
893100070800
(VD-25234-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,000 |
1,900 |
106,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
817 |
PP2400373212 |
GE0938 |
Parametho DWP 300/380 mg |
Paracetamol + methocarbamol |
300mg + 380mg |
893110233324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
882 |
14,112,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
818 |
PP2400373213 |
GE0939 |
Mypara Flu daytime |
Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid |
650mg + 10mg + 20mg |
VD-21969-14 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 15 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên |
Viên |
20,000 |
2,045 |
40,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
819 |
PP2400373214 |
GE0940 |
Fulphila 6mg/0.6ml
|
Pegfilgrastim |
6mg/0,6ml |
890410303824
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Biocon Biologics Limited
|
Ấn độ
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml
|
Bơm tiêm |
40 |
8,337,000 |
333,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
820 |
PP2400373215 |
GE0941 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
60 |
61,640,000 |
3,698,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
821 |
PP2400373216 |
GE0942 |
Pemetrexed biovagen
|
Pemetrexed |
100mg |
859114086023 (VN3-55-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s. 2. CS đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd 3. CS xuất xưởng: Synthon Hispania, SL |
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Czech Republic 2. CS đóng gói thứ cấp: Bungary 3. CS xuất xưởng: Spain |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
40 |
3,898,650 |
155,946,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
822 |
PP2400373217 |
GE0943 |
Pemetrexed biovagen
|
Pemetrexed |
500mg |
VN3-362-21 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s. 2. CS đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd 3. CS xuất xưởng: Synthon Hispania, SL |
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Czech 2. CS đóng gói thứ cấp: Bungary 3. CS xuất xưởng: Tây Ban Nha. |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
25 |
16,746,450 |
418,661,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
823 |
PP2400373218 |
GE0944 |
SUNPEXITAZ 500 |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) |
500mg |
890114087523 (VN3-65-18) theo quyết định số 241/QĐ-QLD ngày 5/4/2023 V/v ban hành danh mục 26 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.1 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
45 |
680,000 |
30,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
824 |
PP2400373219 |
GE0945 |
Fypency |
Pentoxifyllin |
100mg/5ml |
VD-26285-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
800 |
31,500 |
25,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
825 |
PP2400373220 |
GE0946 |
Jinmigit |
Pentoxifyllin |
200mg/100ml |
VN-19038-15
CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Belarusian-Dutch Joint Venture Pharmland LLC |
Belarus |
Hộp 10 túi lớn x 10 túi nhỏ x gói 100ml |
Túi |
800 |
143,000 |
114,400,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
826 |
PP2400373221 |
GE0947 |
PeriSaVi 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110542124 (SĐK cũ :VD-33529-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
4,200 |
100,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
827 |
PP2400373222 |
GE0948 |
Perindopril OD DWP 5 mg |
Perindopril arginin |
5mg |
893110236523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,982 |
59,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
828 |
PP2400373223 |
GE0949 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
12,000 |
10,123 |
121,476,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
829 |
PP2400373224 |
GE0950 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
16,000 |
10,123 |
161,968,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
830 |
PP2400373225 |
GE0951 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
202,000 |
5,960 |
1,203,920,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
831 |
PP2400373226 |
GE0952 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
48,000 |
6,589 |
316,272,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
832 |
PP2400373227 |
GE0953 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
165,000 |
6,589 |
1,087,185,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
833 |
PP2400373228 |
GE0954 |
Coversyl Plus 10mg/2.5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg |
10mg; 2.5mg |
VN-20008-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
4,000 |
9,096 |
36,384,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
834 |
PP2400373229 |
GE0955 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
30,000 |
6,500 |
195,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
835 |
PP2400373230 |
GE0956 |
SaViDopril 8 |
Perindopril erbumin |
8mg |
VD-24274-16 (CV gia hạn số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
3,500 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
836 |
PP2400373231 |
GE0957 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril tert-butylamine + Amlodipine |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg |
383110520224 (SĐK cũ: VN-22311-19) (Công văn gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/6/2024) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,680 |
113,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
837 |
PP2400373232 |
GE0958 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
4,980 |
39,840,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
838 |
PP2400373235 |
GE0961 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
VD-24084-16
(893112426324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
315 |
4,095,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
839 |
PP2400373237 |
GE0963 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
200 |
194,500 |
38,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
840 |
PP2400373238 |
GE0964 |
Lusfatop |
Phloroglucinol dihydrate + trimethylphloroglucinol |
(40mg+ 0,04mg)/ 4ml |
300110185123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
600 |
80,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
841 |
PP2400373239 |
GE0965 |
Esserose 450 |
Phospholipid đậu nành |
450mg |
VN-22016-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Minskintercaps U.V |
Belarus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,500 |
32,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
842 |
PP2400373240 |
GE0966 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion
(Vitamin K1) |
10mg/ 1ml |
893110440624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
4,500 |
1,650 |
7,425,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
843 |
PP2400373241 |
GE0967 |
Phytok |
Phytomenadion (vitamin K1) |
20mg/ml; 2ml |
893110591924 (VD-28882-18) |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
2,400 |
88,200 |
211,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
844 |
PP2400373243 |
GE0969 |
Zobacta 3,375g |
Piperacillin (Dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
3g + 0,375g |
893110437124 (VD-25700-16) |
Tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
105,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
845 |
PP2400373244 |
GE0970 |
Nacepil |
Piracetam |
1,25g/10ml |
893110173023 |
Uống |
Dung dịch thuốc |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
10,200 |
51,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
846 |
PP2400373245 |
GE0971 |
Pracetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123
(VD-18536-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
90,000 |
2,150 |
193,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
847 |
PP2400373246 |
GE0972 |
Stasamin |
Piracetam |
1200 mg/6 ml |
VD-21301-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 6 ml |
Ống |
10,000 |
9,400 |
94,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
848 |
PP2400373247 |
GE0973 |
Soljemi |
Piracetam |
Mỗi gói 4g chứa: 2400mg |
893110301624 |
Uống |
Thuốc cốm |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 14 gói; Hộp 28 gói |
Gói |
40,000 |
22,000 |
880,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
849 |
PP2400373248 |
GE0974 |
Quibay |
Piracetam |
2g/10ml |
VN - 15822 - 12 (gia hạn visa QĐ 62/QĐ QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
4,000 |
24,600 |
98,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
850 |
PP2400373249 |
GE0975 |
Vinphacetam |
Piracetam |
2g/10ml |
893110306523 (VD-23091-15) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1,500 |
5,200 |
7,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
851 |
PP2400373251 |
GE0977 |
Pracetam 400 CAP |
Piracetam |
400mg |
893110096824 (VD-25554-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vi x 10 viên; hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
64,000 |
980 |
62,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
852 |
PP2400373252 |
GE0978 |
Dasoltac 400 |
Piracetam |
400mg/8ml |
893110207624 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống x 8 ml |
Ống |
20,000 |
4,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
853 |
PP2400373253 |
GE0979 |
Lifecita 800 DT. |
Piracetam |
800mg |
893110631624 (VD-33595-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,683 |
46,830,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
854 |
PP2400373254 |
GE0980 |
Piracetam 800 mg |
Piracetam |
800mg |
VD-32044-19
(893110926824) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,200 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
855 |
PP2400373255 |
GE0981 |
Ciheptal 800 |
Piracetam |
800mg |
893110207124 (VD-30417-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml |
Ống |
10,000 |
5,678 |
56,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
856 |
PP2400373256 |
GE0982 |
Piroxicam ODT DWP 10mg |
Piroxicam |
10mg |
893110221123 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,680 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
857 |
PP2400373257 |
GE0983 |
Solumas 1 |
Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) |
1mg |
893110260224 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
10,000 |
500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
858 |
PP2400373258 |
GE0984 |
Livalo Tablets 2mg |
Pitavastatin calci (dưới dạng Pitavastatin calci hydrat) |
2mg |
VN-23087-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kowa Company, Ltd., Nagoya Factory |
Nhật |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
12,600 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
859 |
PP2400373259 |
GE0985 |
Solpitin 2
|
Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat)
|
2mg |
893110260124
|
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
|
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
700 |
12,000 |
8,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
860 |
PP2400373260 |
GE0986 |
Solexpo 4 |
Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) |
4mg |
893110260024 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
21,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
861 |
PP2400373261 |
GE0987 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6,200 |
60,100 |
372,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
862 |
PP2400373262 |
GE0988 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol |
(4mg+ 3mg)/ml; 5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Ống |
3,000 |
45,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
863 |
PP2400373263 |
GE0989 |
Betadine Throat spray |
Povidon iod |
0,45% (w/v) |
VN-20326-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Xịt miệng và họng |
Dung dịch xịt họng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
1,000 |
89,999 |
89,999,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
864 |
PP2400373264 |
GE0990 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
VN-20035-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
1,500 |
56,508 |
84,762,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
865 |
PP2400373266 |
GE0992 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
4,500 |
42,400 |
190,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
866 |
PP2400373267 |
GE0993 |
Betadine Vaginal Douche |
Povidon iod |
10% (kl/tt) |
VN-22442-19 (Có QĐ gia hạn số 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch sát trùng âm đạo |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
500 |
42,400 |
21,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
867 |
PP2400373268 |
GE0994 |
TP Povidon iod 10% |
Povidone Iod |
2,5g/25ml |
VD-31196-18 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 450ml |
Lọ |
5,000 |
55,000 |
275,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
868 |
PP2400373269 |
GE0995 |
Mariprax |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
VN-22766-21 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
8,500 |
34,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
869 |
PP2400373270 |
GE0996 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110317524
(VD-25265-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
4,150 |
498,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
870 |
PP2400373271 |
GE0997 |
Oceprava 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110341924 (VD-30702-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,100 |
248,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
871 |
PP2400373272 |
GE0998 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
6,450 |
1,161,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
872 |
PP2400373273 |
GE0999 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
280,000 |
2,709 |
758,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
873 |
PP2400373274 |
GE1000 |
Distocide |
Praziquantel |
600mg |
893110387023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,000 |
8,400 |
8,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
Nhóm 4 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
874 |
PP2400373276 |
GE1002 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
240 |
36,300 |
8,712,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
875 |
PP2400373277 |
GE1003 |
Demencur 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,500 |
255,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
876 |
PP2400373278 |
GE1004 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
17,700 |
88,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
877 |
PP2400373279 |
GE1005 |
Lirystad 150
|
Pregabalin |
150mg |
893110096124
(VD-30107-18)
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
|
Việt Nam
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 4 vỉ x 14 viên
|
Viên |
10,000 |
10,800 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
878 |
PP2400373280 |
GE1006 |
Pregabakern 25 mg |
Pregabalin |
25mg |
VN-22830-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
879 |
PP2400373281 |
GE1007 |
Euzmo |
Probenecid |
500mg |
VD-36079-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
4,100 |
65,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
880 |
PP2400373282 |
GE1008 |
Novocain 3% |
Procain HCL |
60mg/2ml |
VD-23766-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
6,000 |
525 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
881 |
PP2400373283 |
GE1009 |
Proges 100 |
Progesterone |
100mg |
VN-22902-21 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Steril - Gene Life sciences (P) Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
6,300 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
882 |
PP2400373284 |
GE1010 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
1,400 |
14,848 |
20,787,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
883 |
PP2400373285 |
GE1011 |
Proges 200 |
Progesterone |
200mg |
VN-22903-21 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Steril - Gene Life sciences (P) Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
12,600 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
884 |
PP2400373286 |
GE1012 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg |
VN-16898-13
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
100 |
20,149.5 |
2,014,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
885 |
PP2400373287 |
GE1013 |
Alcaine 0,5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
540110001624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
160 |
39,380 |
6,300,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
886 |
PP2400373288 |
GE1014 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
13,000 |
27,000 |
351,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
887 |
PP2400373289 |
GE1015 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
300 |
24,800 |
7,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
888 |
PP2400373290 |
GE1016 |
Cardio-BFS |
Propranolol (hydroclorid) |
1mg/ml; 1ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
100 |
25,000 |
2,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
889 |
PP2400373291 |
GE1017 |
Dorocardyl 40mg |
Propranolol hydrochlorid |
40mg |
VD-25425-16 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
6,000 |
990 |
5,940,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
890 |
PP2400373292 |
GE1018 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
735 |
2,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
891 |
PP2400373293 |
GE1019 |
Propylthiouracil |
Propylthiouracil |
50mg |
VD-31138-18 (QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
2,000 |
315 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
892 |
PP2400373294 |
GE1020 |
Nalordia 100mg |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
100mg |
640110427123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
15,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
893 |
PP2400373295 |
GE1021 |
SaVi Quetiapine 100 |
Quetiapin |
100mg |
893110371423
(VD-30498-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
6,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
894 |
PP2400373296 |
GE1022 |
Quetiapin DWP 150 mg |
Quetiapin |
150mg |
893110159323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
3,780 |
90,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
895 |
PP2400373299 |
GE1025 |
Naprozole-R |
Rabeprazol natri |
20mg |
890110412023 (VN-19509-15) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8,000 |
112,000 |
896,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
896 |
PP2400373300 |
GE1026 |
Vinprazol |
Rabeprazol natri |
20mg |
893110305423
(VD-25327-16) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ + 1 Ống dung môi 5ml |
Lọ |
200 |
78,000 |
15,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
897 |
PP2400373301 |
GE1027 |
Anvo-rabeprazole 20 mg |
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) |
20mg |
840110421923 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
viên |
6,000 |
3,688 |
22,128,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
898 |
PP2400373303 |
GE1029 |
Ramipril-AC 2,5 mg |
Ramipril |
2,5mg |
VN-23268-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,990 |
319,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
899 |
PP2400373304 |
GE1030 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
430,000 |
5,481 |
2,356,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
900 |
PP2400373305 |
GE1031 |
Rebamipid Sachet DWP 100mg |
Rebamipid |
100mg |
893110159423 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 Gói x 500 mg |
Gói |
5,000 |
2,289 |
11,445,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
901 |
PP2400373306 |
GE1032 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
70,000 |
3,990 |
279,300,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
902 |
PP2400373307 |
GE1033 |
Kryxana |
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg) |
200mg |
888110772024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG |
CSSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
84 |
333,000 |
27,972,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
903 |
PP2400373308 |
GE1034 |
Rifado |
Rifamycin |
200.000IU/10ml |
VD-35810-22 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
65,000 |
6,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
904 |
PP2400373309 |
GE1035 |
Ritaxim-550 |
Rifaximin |
550mg |
893110241224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
24,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
905 |
PP2400373310 |
GE1036 |
Refix 550mg |
Rifaximin |
550mg |
890110447023 (VN3-264-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited) |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
21,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
906 |
PP2400373312 |
GE1038 |
RESIDRON |
Risedronat natri |
35mg |
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,500 |
55,000 |
82,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
907 |
PP2400373313 |
GE1039 |
SaViRisone 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên, Hộp 3 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
3,000 |
20,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
908 |
PP2400373314 |
GE1040 |
Risperinob-2 |
Risperidone |
2mg |
VN-16998-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
600 |
480,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
909 |
PP2400373316 |
GE1042 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
12 |
2,232,518 |
26,790,216 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
910 |
PP2400373317 |
GE1043 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
12 |
9,643,200 |
115,718,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
911 |
PP2400373318 |
GE1044 |
Xaravix 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35983-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
viên |
800 |
8,254 |
6,603,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
912 |
PP2400373319 |
GE1045 |
Rixaban 15 |
Rivaroxaban |
15 mg |
VD-35590-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
11,900 |
119,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
913 |
PP2400373320 |
GE1046 |
Solxaban 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
893110241124 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ × 10 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên |
Viên |
12,000 |
16,000 |
192,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
914 |
PP2400373321 |
GE1047 |
Rivamax 2,5
|
Rivaroxaban |
2,5mg |
893110236724
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty TNHH US Pharma USA
|
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
|
Viên |
5,000 |
2,850 |
14,250,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
915 |
PP2400373322 |
GE1048 |
Rivamax 20
|
Rivaroxaban |
20mg |
893110236824
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty TNHH US Pharma USA
|
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
|
Viên |
400 |
2,580 |
1,032,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
916 |
PP2400373323 |
GE1049 |
Rivadem 1.5 mg Capsule |
Rivastigmine hydrogen tartrate tương đương 1,5mg Rivastigmine |
1,5mg |
VN-22985-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
18,900 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
917 |
PP2400373324 |
GE1050 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
41,000 |
82,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
918 |
PP2400373325 |
GE1051 |
Crexor 10 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
10mg |
893110408124
(VD-31018-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
620 |
186,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 3 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
919 |
PP2400373326 |
GE1052 |
Fartudin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) |
10mg |
VD-33591-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
1,690 |
27,040,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
920 |
PP2400373327 |
GE1053 |
Myrudin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) |
0,1% (w/v) x 2,5ml |
893110613724
(VD-33837-19) |
Uống |
Siro uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5ml |
Gói |
1,000 |
5,985 |
5,985,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
921 |
PP2400373328 |
GE1054 |
Myrudin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) |
0,1% (w/v) x 5ml |
893110613724
(VD-33837-19) |
Uống |
Siro uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
8,100 |
8,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
922 |
PP2400373329 |
GE1055 |
Micezym 100 |
Saccharomyces boulardii |
100mg ( tương đương 2,26x10^9 CFU) |
893400108924 (QLSP-947-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
45,000 |
3,600 |
162,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
923 |
PP2400373330 |
GE1056 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,500 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
924 |
PP2400373331 |
GE1057 |
Surravo |
Sacubitril + Valsartan |
24,3mg + 25,7mg |
893110134623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,448 |
8,879 |
21,735,792 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
925 |
PP2400373332 |
GE1058 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,448 |
20,000 |
28,960,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
926 |
PP2400373333 |
GE1059 |
Uperio 200mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
800110436123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
140 |
20,000 |
2,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
927 |
PP2400373334 |
GE1060 |
A.T Salbutamol inj |
Salbutamol ( dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,5mg/1ml |
893115478924 (VD-31593-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1,600 |
1,850 |
2,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
928 |
PP2400373335 |
GE1061 |
Atisaltolin 5 mg/2,5ml |
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg |
5mg/2,5ml |
893115025424 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Ống |
800 |
8,400 |
6,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
929 |
PP2400373336 |
GE1062 |
Vinsalmol 5mg |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/5ml |
VD-35063-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2,500 |
99,000 |
247,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
930 |
PP2400373337 |
GE1063 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
2,500 |
115,000 |
287,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
931 |
PP2400373338 |
GE1064 |
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/ 1ml |
300115987024 (VN-20115-16)
|
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml |
Ống |
4,000 |
14,900 |
59,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
932 |
PP2400373339 |
GE1065 |
Asosalic
|
Salicylic acid + betamethason |
(30mg/g + 0,5mg/g); 30g |
"531110404223
(VN-20961-18)"
|
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
Replek Farm Ltd.Skopje
|
Cộng hòa Macedonia
|
Hộp 1 tuýp 30g
|
Tuýp |
900 |
95,000 |
85,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
933 |
PP2400373340 |
GE1066 |
Bidotalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(30mg/g + 0,64mg/g); 30g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
200 |
38,052 |
7,610,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
934 |
PP2400373341 |
GE1067 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) |
25mcg + 125mcg |
840110784024 (VN-21286-18) |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
10 |
210,176 |
2,101,760 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
935 |
PP2400373342 |
GE1068 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
480 |
278,090 |
133,483,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
936 |
PP2400373343 |
GE1069 |
Nofotai 100 |
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg) |
100mg |
VD-30981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Tên cũ: Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
12,474 |
124,740,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
937 |
PP2400373344 |
GE1070 |
Gonsa saflic
|
Sắt (III) hydroxid polymaltose + Acid folic |
357mg + 0,35mg |
VD-33732-19
|
Uống |
Viên nang mềm
|
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
|
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20,000 |
5,300 |
106,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
938 |
PP2400373345 |
GE1071 |
Solufemo |
Sắt III (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex) |
50mg/
5ml |
VD-26830-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
70,000 |
3,900 |
273,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
939 |
PP2400373346 |
GE1072 |
Saferon |
Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Folic acid |
100mg + 500mcg |
890100022224 |
Uống |
Viên nén nhai |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
30 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
940 |
PP2400373347 |
GE1073 |
Feuscap |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid Iron Complex) |
150mg |
893100271024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
4,500 |
9,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
941 |
PP2400373348 |
GE1074 |
Vitasun |
Sắt nguyên tố
(dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) + Acid Folic |
(50mg + 500mcg)/10ml |
893110849024
(VD-33160-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
9,399 |
46,995,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
942 |
PP2400373349 |
GE1075 |
Ferium-XT |
Sắt ascorbat + acid folic |
100mg + 1,5mg |
VN-16256-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,190 |
103,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
943 |
PP2400373350 |
GE1076 |
Grofex |
Sắt protein succinylat (tương ứng với Fe (III) 40mg) |
800mg |
893100335824 (VD-26820-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50 viên |
Viên |
20,000 |
14,500 |
290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
944 |
PP2400373351 |
GE1077 |
Ferlatum |
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A.(Cơ sở đóng gói thứ cấp: Italfarmaco S.A. - Tây Ban Nha) |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
10,000 |
18,500 |
185,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
945 |
PP2400373352 |
GE1078 |
Atiferole |
Mỗi 15ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 40mg Fe3+) 800mg |
800mg/15ml |
VD-34133-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
20,000 |
9,200 |
184,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
946 |
PP2400373355 |
GE1081 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
2,849 |
48,433,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
947 |
PP2400373356 |
GE1082 |
NDP-Saxa 2,5 |
Saxagliptin |
2,5mg |
893110087500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên |
Viên |
150,000 |
6,300 |
945,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
948 |
PP2400373357 |
GE1083 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
450 |
7,820,000 |
3,519,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
949 |
PP2400373358 |
GE1084 |
Bisufat |
Selen (dưới dạng men khô) + Crom (dưới dạng men khô) + Acid ascorbic |
25mcg + 50mcg + 50mg |
893100422224 (VD-22703-15) |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,000 |
4,500 |
13,500,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
950 |
PP2400373359 |
GE1085 |
Asentra 50mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
50mg |
383110025323 (VN-19911-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
8,700 |
8,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
951 |
PP2400373360 |
GE1086 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100%; 250ml |
001114017424
(VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
240 |
1,523,550 |
365,652,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
952 |
PP2400373361 |
GE1087 |
Medi-Silymarin |
Silymarin |
100mg |
893210124800
(VD-21321-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
1,100 |
176,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
953 |
PP2400373362 |
GE1088 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
80,000 |
3,980 |
318,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
954 |
PP2400373363 |
GE1089 |
Carsil 90 mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 (QĐ gia hạn SĐK số 552/QĐ-QLD ) |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
240,000 |
3,360 |
806,400,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
955 |
PP2400373364 |
GE1090 |
Airflat |
Simethicon |
Mỗi gói 1,2ml chứa: 80mg |
VD-34405-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,2ml; Hộp 100 gói 1,2ml |
Gói |
32,000 |
2,400 |
76,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
956 |
PP2400373365 |
GE1091 |
Tominfast
|
Simvastatin |
40mg |
VN - 21877 - 19 (gia hạn visa số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024)
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Extractum Pharma Co., Ltd
|
Hungary
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
25,000 |
9,450 |
236,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH |
Nhóm 1 |
24 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
957 |
PP2400373366 |
GE1092 |
Ocevytor 10/10 |
Simvastatin + Ezetimib |
10mg + 10mg |
893110635824
( VD-33765-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
4,448 |
289,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
958 |
PP2400373367 |
GE1093 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
14,500 |
1,015,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
959 |
PP2400373368 |
GE1094 |
Excesimva 10/40 |
Simvastatin + Ezetimibe |
40mg + 10mg |
893110755024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
4,900 |
882,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
960 |
PP2400373369 |
GE1095 |
Sitaglo 100 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
100mg |
890110018624
(VN-18985-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
11,500 |
920,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
961 |
PP2400373370 |
GE1096 |
Haduliptin 25 |
Sitagliptin |
25mg |
893110252724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,950 |
197,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
962 |
PP2400373372 |
GE1098 |
Sitamibe-M 50/1000 |
Metformin hydroclorid; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) |
1000mg; 50mg |
893110756624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 05 viên, Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
35,000 |
8,900 |
311,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
963 |
PP2400373373 |
GE1099 |
Sitomet 50/500 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
500mg + 50mg |
893110451023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
8,000 |
320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
964 |
PP2400373374 |
GE1100 |
Stradiras 50/850 |
Sitagliptin + metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
9,000 |
630,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
965 |
PP2400373375 |
GE1101 |
Resinsodio |
Sodium polystyrene sulfonate |
99,75g/100g; 400g |
VN-22558-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratorios Rubió, S.A |
Spain |
Hộp 1 chai 400g |
Chai |
100 |
1,176,630 |
117,663,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
966 |
PP2400373376 |
GE1102 |
Bivosos |
Sofosbuvir |
400mg |
893110110523
(QLĐB-668-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 28 viên |
Viên |
210 |
55,000 |
11,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
967 |
PP2400373378 |
GE1104 |
Myvelpa |
Sofosbuvir + velpatasvir |
400mg + 100mg |
890110196823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Uống |
Viên |
1,700 |
245,910 |
418,047,000 |
CÔNG TY TNHH ĐA LÊ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
968 |
PP2400373379 |
GE1105 |
Saprax 5mg |
Solifenacin succinate |
5mg |
529110011123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,800 |
12,499 |
72,494,200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
969 |
PP2400373380 |
GE1106 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/5lit |
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
1,800 |
140,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
970 |
PP2400373381 |
GE1107 |
Sorbitol Domesco 5 g |
Sorbitol |
5g |
VD-23902-15 QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/9/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5gam |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
31,000 |
850 |
26,350,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
971 |
PP2400373382 |
GE1108 |
Odotalol 80mg |
Sotalol hydroclorid |
80mg |
893110254424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,150 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
972 |
PP2400373383 |
GE1109 |
Flazenca 750.000/125 |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000IU; 125mg |
893115051923 (VD-23681-15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
10,000 |
3,400 |
34,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
973 |
PP2400373384 |
GE1110 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
95,000 |
1,990 |
189,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
974 |
PP2400373385 |
GE1111 |
Spirovell |
Spironolactone |
25mg |
640110350424 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Phần Lan |
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
33,000 |
2,499 |
82,467,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
975 |
PP2400373386 |
GE1112 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
4,935 |
7,402,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
976 |
PP2400373387 |
GE1113 |
Spironolacton Cap DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110031424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,995 |
159,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
977 |
PP2400373388 |
GE1114 |
Cytoflavin |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat |
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/ 10ml |
VN-22033-19
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 của Cục QL Dược; STT 39 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
160 |
129,000 |
20,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
978 |
PP2400373389 |
GE1115 |
Roshaito |
Sucralfat |
1g |
893100372524 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
20,000 |
1,250 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
979 |
PP2400373390 |
GE1116 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g/10ml |
VN-22473-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
24,000 |
5,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
980 |
PP2400373391 |
GE1117 |
Gellux |
Sucralfat |
1g/15g |
VD-27438-17; 893100703424 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
80,000 |
3,150 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
981 |
PP2400373394 |
GE1120 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
200mg/20g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
200 |
21,483 |
4,296,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
982 |
PP2400373395 |
GE1121 |
Medicifex |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/5ml; 100ml |
VN-22325-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Aurochem Laboratories (India) Pvt.Lid |
India |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
3,000 |
41,000 |
123,000,000 |
Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
983 |
PP2400373398 |
GE1124 |
Dicsep |
Sulfasalazin |
500mg |
893110314924 (VD-31127-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,500 |
165,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
984 |
PP2400373399 |
GE1125 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
441 |
35,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
985 |
PP2400373401 |
GE1127 |
Devodil 50 |
Sulpirid |
50mg |
529110024623
(SĐK cũ: VN-19435-15) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,250 |
22,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
Nhóm 1 |
60 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
986 |
PP2400373402 |
GE1128 |
Dogmakern 50mg |
Sulpirid |
50mg |
840110784324 (VN-22099-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
3,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
987 |
PP2400373405 |
GE1131 |
Sumamigren |
Sumatriptan |
50mg |
VN-14313-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Poland |
Hộp 2 viên |
Viên |
800 |
46,000 |
36,800,000 |
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DƯỢC PHẨM NEWLIFE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
988 |
PP2400373407 |
GE1133 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 10g |
VD-26293-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
80 |
37,000 |
2,960,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
989 |
PP2400373408 |
GE1134 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 10g |
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
80 |
57,000 |
4,560,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
990 |
PP2400373409 |
GE1135 |
CKDTacrobell 0.5mg |
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) |
0,5mg |
880114133024
(VN-22020-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp |
Korea |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
25,200 |
378,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
991 |
PP2400373410 |
GE1136 |
Hikimel |
Tacrolimus |
1mg |
VD-20360-13; 893114047123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
28,000 |
280,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
992 |
PP2400373411 |
GE1137 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
12,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
993 |
PP2400373412 |
GE1138 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
VN-22392-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,800 |
121,428 |
339,998,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
994 |
PP2400373413 |
GE1139 |
TS-One Capsule 25 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,800 |
157,142 |
439,997,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
995 |
PP2400373414 |
GE1140 |
Ufur capsule |
Tegafur - Uracil |
100mg + 224mg |
471110003600 (VN-17677-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory |
Đài Loan |
Hộp 7 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,400 |
39,500 |
94,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
996 |
PP2400373415 |
GE1141 |
Fyranco |
Teicoplanin; Nước cất pha tiêm |
200mg |
VN-16479-13 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml |
lọ |
200 |
379,000 |
75,800,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
997 |
PP2400373416 |
GE1142 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,260 |
50,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
998 |
PP2400373417 |
GE1143 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
340,000 |
3,990 |
1,356,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
999 |
PP2400373418 |
GE1144 |
Oceritec 40/12,5 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-34359-20 |
Uống |
Viên phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
4,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1000 |
PP2400373419 |
GE1145 |
Tolucombi 80mg/12,5mg Tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
383110004724
(SĐK cũ: VN-21719-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo mesto, Slovenia |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
35,000 |
15,000 |
525,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1001 |
PP2400373420 |
GE1146 |
Temozolomid Ribosepharm 100mg |
Temozolomid |
100mg |
VN2-626-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Haupt Pharma Amareg GmbH |
Đức |
Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên |
Viên |
600 |
1,575,000 |
945,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1002 |
PP2400373421 |
GE1147 |
Temorel 100mg |
Temozolomide |
100mg |
890114089123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 5 viên |
Viên |
1,000 |
1,150,000 |
1,150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1003 |
PP2400373422 |
GE1148 |
Venutel |
Temozolomid |
50mg |
893114704124; VD-30908-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,800 |
294,000 |
529,200,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1004 |
PP2400373423 |
GE1149 |
Hepa-Taf |
Tenofovir alafenamid |
25mg |
893110598424
(SĐK cũ: VD3-126-21) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
4,500 |
28,182 |
126,819,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1005 |
PP2400373425 |
GE1151 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
64,000 |
1,920 |
122,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1006 |
PP2400373427 |
GE1153 |
Dinara |
Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin |
300mg + 100mg |
893110921924; QLĐB-600-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
7,000 |
14,500 |
101,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1007 |
PP2400373428 |
GE1154 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
52,000 |
260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1008 |
PP2400373429 |
GE1155 |
Tilcotil |
Tenoxicam |
20mg |
VN-18337-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cenexi S.A.S |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
7,500 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1009 |
PP2400373430 |
GE1156 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. |
Nước sản xuất: Đức
Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
350 |
744,870 |
260,704,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1010 |
PP2400373431 |
GE1157 |
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml |
Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg) |
1mg/8,5ml |
VD-35646-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 01 ống, 05 ống, 10 ống, 20 ống x 8,5ml |
Ống |
300 |
505,000 |
151,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1011 |
PP2400373432 |
GE1158 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
VD-23903-15 QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
850 |
63,750,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1012 |
PP2400373433 |
GE1159 |
Domide Capsules 50mg |
Thalidomide |
50mg |
471114979724 |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory |
Đài Loan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
59,200 |
118,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
60 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1013 |
PP2400373434 |
GE1160 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
2,241 |
40,338,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1014 |
PP2400373435 |
GE1161 |
Glockner-10
|
Methimazol
|
10mg |
893110660624
(VD-23920-15)
|
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
16,000 |
1,890 |
30,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1015 |
PP2400373436 |
GE1162 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
1,400 |
39,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1016 |
PP2400373437 |
GE1163 |
Auvit-B50 |
Thiamin mononitrat 250mg; Pyridoxin hydrochlorid 50mg |
250mg, 50mg |
VD-34411-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,900 |
78,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1017 |
PP2400373438 |
GE1164 |
Bourabia-4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-32808-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
3,500 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ASIATECH VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1018 |
PP2400373439 |
GE1165 |
Althax |
Thymomodulin |
120mg |
893410110024
(VD-18786-13); Công văn gia hạn SĐK số: 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
|
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,300 |
265,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1019 |
PP2400373440 |
GE1166 |
Thytodux |
Thymomodulin |
60mg/10ml |
VD-12939-10 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống |
Ống |
15,000 |
19,500 |
292,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1020 |
PP2400373441 |
GE1167 |
Immutes capsule |
Thymomodulin |
80mg |
SP3-1192-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Austin Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,850 |
231,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1021 |
PP2400373442 |
GE1168 |
Javelin 100 |
Tiaprofenic acid |
100mg |
893110064523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Viên |
8,000 |
5,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1022 |
PP2400373443 |
GE1169 |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
15,873 |
95,238,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1023 |
PP2400373444 |
GE1170 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
1,5g + 0,1g |
VD-26321-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
90,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1024 |
PP2400373445 |
GE1171 |
Combikit 3,1g |
Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali) |
3g + 0,1g |
893110667524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 20ml |
Lọ |
800 |
98,000 |
78,400,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1025 |
PP2400373446 |
GE1172 |
Zemfuva
|
Tiemonium methylsulfat |
50mg |
893110448223
|
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Enlie
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,000 |
5,390 |
5,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1026 |
PP2400373447 |
GE1173 |
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion |
Tigecyclin |
50mg |
868110427623 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti
- Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi |
Turkey |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
720,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1027 |
PP2400373449 |
GE1175 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
960 |
110,000 |
105,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1028 |
PP2400373450 |
GE1176 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
893115271123 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
36,000 |
1,050 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV số 23984e/QLD-ĐK ngày 26/8/2024 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1029 |
PP2400373451 |
GE1177 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg/100ml |
893115051523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai x 100ml |
Chai |
4,000 |
16,277 |
65,108,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1030 |
PP2400373452 |
GE1178 |
Spiolto Respimat |
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrate) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydrocloride) |
2,5mcg/nhát xịt + 2,5mcg/nhát xịt |
400110195623 |
Hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt |
Hộp |
15 |
800,100 |
12,001,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1031 |
PP2400373453 |
GE1179 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
1,500 |
2,719 |
4,078,500 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1032 |
PP2400373455 |
GE1181 |
Tobidex |
Tobramycin + Dexamethason natri phosphat |
15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
6,300 |
1,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1033 |
PP2400373456 |
GE1182 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
5,190,699 |
519,069,900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1034 |
PP2400373457 |
GE1183 |
Mydocalm |
Tolperison hydrochlorid |
50mg |
VN-19158-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,000 |
2,289 |
43,491,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1035 |
PP2400373458 |
GE1184 |
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M |
Tranexamic acid |
500mg/5ml (10% x 5ml) |
VN-20980-18 |
Tiêm/ uống |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
2,000 |
20,790 |
41,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1036 |
PP2400373459 |
GE1185 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
8,000 |
10,050 |
80,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1037 |
PP2400373460 |
GE1186 |
Tranexamic Acid 1000mg/10ml |
Tranexamic acid |
1000mg/10ml |
893110597624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
3,000 |
24,000 |
72,000,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1038 |
PP2400373461 |
GE1187 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
3,850 |
15,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1039 |
PP2400373462 |
GE1188 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
1,045 |
17,765,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1040 |
PP2400373463 |
GE1189 |
Hertraz 150
|
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 (QLSP-H03-1174-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm
|
Biocon Biologics Limited
|
Ấn độ
|
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm
|
Lọ |
60 |
10,332,000 |
619,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1041 |
PP2400373464 |
GE1190 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
8,190,000 |
245,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1042 |
PP2400373465 |
GE1191 |
Hertraz 440
|
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 (QLSP-H03-1175-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm
|
Biocon Biologics Limited
|
Ấn độ
|
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm
|
Lọ |
30 |
26,271,000 |
788,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1043 |
PP2400373466 |
GE1192 |
Herticad 440mg |
Trastuzumab |
440mg |
460410036223 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml |
Lọ |
16 |
22,680,000 |
362,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1044 |
PP2400373467 |
GE1193 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
100mg |
SP3-1217-21 |
Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
31,773,840 |
317,738,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1045 |
PP2400373468 |
GE1194 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
200 |
241,000 |
48,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1046 |
PP2400373469 |
GE1195 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD
CSXX: Pharmathen SA |
Nước SX: Bulgaria
Nước xuất xưởng: Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
350 |
258,000 |
90,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1047 |
PP2400373470 |
GE1196 |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 mg |
VD-26674-17
(893110138624) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
51,500 |
300 |
15,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1048 |
PP2400373471 |
GE1197 |
Trimebutine Gerda 200mg |
Trimebutine maleate |
200mg |
300110182523 |
Uống |
Viên nén không bao |
Laboratoires BTT |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
5,800 |
139,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1049 |
PP2400373474 |
GE1200 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
300,000 |
1,890 |
567,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1050 |
PP2400373475 |
GE1201 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,000 |
5,410 |
676,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1051 |
PP2400373476 |
GE1202 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm |
Lọ |
15 |
7,699,999 |
115,499,985 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1052 |
PP2400373477 |
GE1203 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
5 |
2,556,999 |
12,784,995 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1053 |
PP2400373478 |
GE1204 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
67,500 |
6,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1054 |
PP2400373480 |
GE1206 |
Ellenzym
|
Ubidecarenon |
100mg |
893100113000
|
Uống |
viên nang mềm
|
Công ty CP US Pharma USA
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vi, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
15,000 |
14,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
Nhóm 5 |
36 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1055 |
PP2400373481 |
GE1207 |
Ticonet |
Ubidecarenon (Coenzym Q10) |
30mg |
893100464224 (VD-32446-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,400 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1056 |
PP2400373482 |
GE1208 |
Oza - 100 |
Urea C-13 |
100mg |
893110005723 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 2 viên, Hộp 1 vỉ * 10 viên |
Viên |
2,000 |
529,000 |
1,058,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1057 |
PP2400373483 |
GE1209 |
Ursomaxe Tablet |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
VN-21742-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
8,200 |
172,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1058 |
PP2400373484 |
GE1210 |
Becacyte |
Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydroclorid) |
450mg |
893114465323
(VD3-80-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
485,000 |
48,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1059 |
PP2400373485 |
GE1211 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200 mg |
840114019124 (VN-21128-18) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
21,000 |
2,479 |
52,059,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1060 |
PP2400373486 |
GE1212 |
Epilepmat EC 300mg |
Valproat natri |
300mg |
893114233623 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,344 |
16,128,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1061 |
PP2400373487 |
GE1213 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,890 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1062 |
PP2400373488 |
GE1214 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
7,200 |
432,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1063 |
PP2400373489 |
GE1215 |
Ocedio 80/12,5 |
Valsartan + Hydrochlorothiazid |
80mg + 12,5mg |
893110214924
(VD-29339-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
5,100 |
122,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1064 |
PP2400373490 |
GE1216 |
Vecmid 1 gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
7,000 |
69,090 |
483,630,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1065 |
PP2400373492 |
GE1218 |
Valbivi 0,5g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
500mg |
VD-18365-13 (Số đăng ký gia hạn: 893115897924) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,400 |
14,600 |
35,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1066 |
PP2400373493 |
GE1219 |
Presson |
Vasopressin |
20 IU/1ml |
3470/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Joint Stock Company Farmak |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
30 |
1,980,000 |
59,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1067 |
PP2400373494 |
GE1220 |
Vikonon |
Venlafaxin
hydroclorid
84,86mg tương
đương venlafaxin
75mg |
75mg |
520110122424 |
Uống |
Viên nang
giải phóng
kéo dài |
Pharmathen International SA |
Hy lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
14,500 |
21,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1068 |
PP2400373495 |
GE1221 |
Isoptin |
Verapamil |
5mg/2ml |
2509/QLD-KD
764/QLD-KD
3469/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Famar Health care Services Madrid S.A.U |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 lọ x 2ml |
Lọ |
80 |
280,000 |
22,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1069 |
PP2400373496 |
GE1222 |
Mocramide 50mg |
Vildagliptin |
50mg |
893610358424 |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
7,500 |
750,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1070 |
PP2400373497 |
GE1223 |
Vildagliptin SaVi 50 |
Vildagliptin |
50mg |
893110366124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
5,950 |
476,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1071 |
PP2400373498 |
GE1224 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
64,000 |
9,274 |
593,536,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1072 |
PP2400373499 |
GE1225 |
Duobivent |
Vildagliptin + Metformin hydrochlorid |
50mg + 1000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
6,300 |
441,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1073 |
PP2400373500 |
GE1226 |
Galvus Met 50mg/500mg |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
50mg+500mg |
VN-19292-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,274 |
185,480,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1074 |
PP2400373501 |
GE1227 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
121,500 |
9,274 |
1,126,791,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1075 |
PP2400373502 |
GE1228 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin hydrochlorid |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
6,300 |
441,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1076 |
PP2400373504 |
GE1230 |
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
200 |
1,100,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1077 |
PP2400373505 |
GE1231 |
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg) |
30mg |
471110441323 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
200 |
1,650,000 |
330,000,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1078 |
PP2400373506 |
GE1232 |
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
80mg |
VN3-379-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
100 |
4,100,000 |
410,000,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1079 |
PP2400373507 |
GE1233 |
Letrofam |
Vinpocetin |
10mg |
477110987424 (VN-21201-18) |
Uống |
Viên nén |
UAB Aconitum |
Litva (Lithuania) |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
17,000 |
3,192 |
54,264,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1080 |
PP2400373508 |
GE1234 |
Vitamin AD |
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol) |
4000IU+ 400IU |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,000 |
599 |
37,737,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1081 |
PP2400373509 |
GE1235 |
Vina-AD |
Vitamin A ; Vitamin D2 |
2000IU + 400IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
576 |
46,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1082 |
PP2400373510 |
GE1236 |
Milgamma N |
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
3,000 |
21,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1083 |
PP2400373511 |
GE1237 |
SaVi 3B |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (dưới dạng Vitamin B12 0,1% SD) |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100338324 (VD-30494-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,500 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1084 |
PP2400373512 |
GE1238 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
100mg + 50mg + 0,5mg |
893100712724
(VD-29922-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 lọ x 100 viên;
Hộp 1 lọ x 200 viên |
Viên |
360,000 |
1,150 |
414,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1085 |
PP2400373513 |
GE1239 |
3BTP |
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110205324
(VD-26140-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
1,200 |
192,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1086 |
PP2400373514 |
GE1240 |
Setblood |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
115mg + 100mg + 50mcg |
893110335924
(VD-18955-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
440,000 |
1,050 |
462,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1087 |
PP2400373515 |
GE1241 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
893110395523 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Lọ |
15,000 |
6,645 |
99,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1088 |
PP2400373517 |
GE1243 |
Vitamin B12 |
Cyanocobalamin |
500mcg/1ml |
893110712424
(VD-25835-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
400 |
630 |
252,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1089 |
PP2400373518 |
GE1244 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824
(VD-24911-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1,600 |
630 |
1,008,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1090 |
PP2400373519 |
GE1245 |
Vitamin B6-HD |
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) |
50mg |
VD-29947-18 / 893110715424 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
600 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1091 |
PP2400373520 |
GE1246 |
Obibebe |
Magnesi lactat
dihydrat (tương ứng
với 48mg Mg2+)
; Vitamin
B6 (Pyridoxin
hydroclorid) |
(470mg + 5mg)/ 10ml |
893110347323 (VD-21297-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml |
Ống |
16,000 |
4,070 |
65,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1092 |
PP2400373521 |
GE1247 |
Debomin |
Magnesi lactat dihydrat+ Vitamin B6 |
940mg+ 10mg |
VD-22507-15 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
90,000 |
2,600 |
234,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1093 |
PP2400373522 |
GE1248 |
Magnesi - B6 STELLA Tablet |
Magnesi lactat + vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893110105824
(VD-23355-15) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
112,000 |
780 |
87,360,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1094 |
PP2400373523 |
GE1249 |
Vitamin C - OPC 100 mg hương cam |
Vitamin C |
100mg |
893100116724
(VD-21330-14) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Tuýp 20 viên |
Viên |
12,000 |
798 |
9,576,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1095 |
PP2400373524 |
GE1250 |
Vitamin C Stella 1g |
Vitamin C |
1g |
893110463224
(VD-25486-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,900 |
19,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1096 |
PP2400373527 |
GE1253 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetat |
400mg |
VN-17386-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
68,000 |
1,800 |
122,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1097 |
PP2400373529 |
GE1255 |
Atinazol 200 mg |
Voriconazol |
200mg |
893110266824 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 2 nước cất pha tiêm 10ml. Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 6 ống nước cất pha tiêm 10ml. Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
20 |
909,000 |
18,180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 5 |
36 |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1098 |
PP2400373531 |
GE1257 |
Atinazol 200 mg Tab |
Voriconazole |
200mg |
893110731924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
780 |
375,000 |
292,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1099 |
PP2400373532 |
GE1258 |
Xylometazolin 0,05% |
Xylometazolin hydroclorid |
5mg/ 10ml |
VD-25219-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,100 |
2,785 |
5,848,500 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1100 |
PP2400373533 |
GE1259 |
Mucome spray |
Xylometazolin hydroclorid |
0,1%; 10ml |
893110281723 (VD-24553-16) |
Xịt mũi |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,400 |
27,000 |
64,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1101 |
PP2400373534 |
GE1260 |
Bifril |
Zofenopril calci |
15 mg |
VN3-33-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
8,000 |
7,316 |
58,528,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1102 |
PP2400373535 |
GE1261 |
Bifril |
Zofenopril calci |
30 mg |
800110087923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l; CS kiểm soát lô: Dompe' Farmaceutici S.P.A |
CSSX: Ý; CS kiểm soát lô: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
8,000 |
8,000 |
64,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1103 |
PP2400373536 |
GE1262 |
Ledrobon- 4mg/100ml |
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg |
800110017524 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L |
Italy |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
260 |
3,790,000 |
985,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1104 |
PP2400373537 |
GE1263 |
Sun-closen 4mg/100ml |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (tương đương với 4,264mg zoledronic acid monohydrat) 4mg |
4mg/100ml |
VD-32432-19; Kèm QĐ gia hạn 166/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi non-PVC x 100ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100ml |
Túi, Chai |
50 |
750,000 |
37,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1105 |
PP2400373538 |
GE1264 |
Zolexati 4mg |
Zoledronic acid |
4mg/5ml |
VD-36211-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
50 |
525,000 |
26,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1106 |
PP2400373539 |
GE1265 |
Clastizol |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) |
5mg/100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Ý |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
130 |
6,500,000 |
845,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1107 |
PP2400373540 |
GE1266 |
Zoltonar |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) |
5mg/100ml |
VN-20984-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Idol llac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
60 |
4,650,000 |
279,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
Nhóm 2 |
24 Tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |
|
1108 |
PP2400373541 |
GE1267 |
Zopinox 7.5 |
Zopiclon |
7,5mg |
475110189123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Joint Stock Company ‘’Grindeks’’ |
Latvia |
Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
4,400 |
2,400 |
10,560,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
274/QĐ-BV19-8 |
05/02/2025 |
Hospital August 19 |