Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500264202 |
GE.209 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
594110028025 (VN-17014-13) |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
135,000 |
2,600 |
351,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
2 |
PP2500264389 |
GE.396 |
Tobramedlac 100 |
Tobramycin |
100mg/2ml |
VD-35914-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml |
Chai, lọ, ống |
18,000 |
31,000 |
558,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
3 |
PP2500264338 |
GE.345 |
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg |
Rosuvastatin |
10mg |
893110045824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,000 |
987 |
62,181,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
4 |
PP2500264104 |
GE.111 |
Lobetasol |
Clotrimazol + betamethason (dipropionat) |
100mg + 6,4mg |
893110037100(VD-33668-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tuýp |
9,000 |
14,595 |
131,355,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
5 |
PP2500264173 |
GE.180 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
180,000 |
3,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
6 |
PP2500264186 |
GE.193 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
1,800 |
6,489 |
11,680,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
7 |
PP2500264029 |
GE.36 |
Aupisin 3g |
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium); Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) |
2g+1g |
893110288224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, lọ thủy tinh |
Lọ |
13,500 |
53,800 |
726,300,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
8 |
PP2500264128 |
GE.135 |
Novewel 80 |
Drotaverin (hydroclorid) |
80mg |
893110847324
(VD-24189-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,200 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
9 |
PP2500263997 |
GE.04 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
53 |
9,540,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
10 |
PP2500264003 |
GE.10 |
Befucid |
Acid fusidic + Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) |
(2% + 0,1%)/20g |
VD-29275-18 (893110400424) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
9,000 |
41,265 |
371,385,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
11 |
PP2500264267 |
GE.274 |
Abbsin 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
VN-20441-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
PharmaEstica Manufacturing OÜ |
Estonia |
Hộp 1 ống 20 viên |
Viên |
45,000 |
5,700 |
256,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
12 |
PP2500264014 |
GE.21 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
135,000 |
3,550 |
479,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
13 |
PP2500264288 |
GE.295 |
Amvitacine 150 |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 150mg |
150mg/50ml |
893110468024
(VD-31577-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 50ml |
Túi |
6,300 |
94,000 |
592,200,000 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
14 |
PP2500264046 |
GE.53 |
BFS-Cafein |
Cafein (citrat) |
30mg/3ml |
893110414724 (VD-24589-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
270 |
42,000 |
11,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
15 |
PP2500264298 |
GE.305 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
893115445924
(VD-31215-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
16,200 |
87,900 |
1,423,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
16 |
PP2500264312 |
GE.319 |
Zobacta 2,25 g |
Piperacilin (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) + Tazobactam (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) |
2g + 0,25g |
893110155924 |
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,25g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
6,300 |
74,000 |
466,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
17 |
PP2500264076 |
GE.83 |
Cefoxitin 2000 |
Cefoxitin |
2g |
893110029224 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
9,000 |
200,000 |
1,800,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
18 |
PP2500264415 |
GE.422 |
MitivitB |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-36256-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
2,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
19 |
PP2500264326 |
GE.333 |
Probenecid Hera |
Probenecid |
500mg |
893110957324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
2,900 |
26,100,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
20 |
PP2500264382 |
GE.389 |
Sunigam 100 |
Tiaprofenic acid |
100mg |
893110885724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
4,950 |
222,750,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
21 |
PP2500264054 |
GE.61 |
Bluecan Forte 16mg |
Candesartan (cilexetil) |
16mg |
560110180223 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
63,000 |
6,600 |
415,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
22 |
PP2500264119 |
GE.126 |
Diclowal Supp |
Diclofenac natri |
100mg |
400110121924 |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH
CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,160 |
15,000 |
32,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
23 |
PP2500264075 |
GE.82 |
Fisulty 1g |
Cefoxitin |
1g |
893110016000
(VD-24715-16) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
11,700 |
48,900 |
572,130,000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
24 |
PP2500264426 |
GE.433 |
Drexler |
Zopiclon |
7,5mg |
893110046923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
2,280 |
205,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
25 |
PP2500264275 |
GE.282 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
2,700 |
11,130 |
30,051,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
26 |
PP2500264087 |
GE.94 |
Ceftizoxime 2g |
Ceftizoxim (natri) |
2g |
VD-34714-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9,000 |
79,000 |
711,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
27 |
PP2500264145 |
GE.152 |
Bidifolin MR 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-35645-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,050 |
47,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
28 |
PP2500264411 |
GE.418 |
Neurotrivit |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110074700(VD-29286-18) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
693 |
124,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
29 |
PP2500264266 |
GE.273 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
45,000 |
480 |
21,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
30 |
PP2500264188 |
GE.195 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
3mg/1ml x 3ml |
893110591624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
900 |
15,000 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
31 |
PP2500264182 |
GE.189 |
Nitralmyl 0,3 |
Glyceryl trinitrat |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,700 |
1,600 |
4,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
32 |
PP2500264057 |
GE.64 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110171325
(VD-34355-20) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ
(nhôm-PVC) x 10
viên; Hộp 1 túi x 5
vỉ (nhôm-nhôm) x
10 viên |
Viên |
90,000 |
2,898 |
260,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
33 |
PP2500264227 |
GE.234 |
Sastan-H |
Losartan (kali) + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VN-21987-19, Gia hạn tự động theo TT55/2024/TT-BYT Ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd |
India |
Hộp/30 viên |
Viên |
90,000 |
2,504 |
225,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
34 |
PP2500264261 |
GE.268 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Công văn 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
4,500 |
7,140 |
32,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
35 |
PP2500264093 |
GE.100 |
Cilnistella 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110239124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,500 |
4,499 |
303,682,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
36 |
PP2500264238 |
GE.245 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
893100203224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
45,000 |
3,900 |
175,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
37 |
PP2500264243 |
GE.250 |
MEBAAL 1500 |
Mecobalamin |
1500mcg |
890110035423 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
3,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
30 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
38 |
PP2500264339 |
GE.346 |
Rucax Sol |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat 6,4mg) |
5mg |
893110160700 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
9,000 |
5,980 |
53,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
39 |
PP2500264041 |
GE.48 |
Amtesius |
Bromhexine hydroclorid |
4mg |
893100418924 (VD-32241-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
90,000 |
1,590 |
143,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
40 |
PP2500264330 |
GE.337 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
2,700 |
25,190 |
68,013,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
41 |
PP2500264103 |
GE.110 |
Zolomax fort |
Clotrimazol |
500mg |
893100589224 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên, 5 viên |
Viên |
4,500 |
5,250 |
23,625,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
42 |
PP2500264362 |
GE.369 |
Sorbitol |
Sorbitol |
5g |
893100244125 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 5g |
Gói |
36,000 |
825 |
29,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
43 |
PP2500264307 |
GE.314 |
SaViMetoc |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110371523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
225,000 |
3,050 |
686,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
44 |
PP2500264306 |
GE.313 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
90 |
1,984 |
178,560 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
45 |
PP2500264344 |
GE.351 |
Salbutamol 4mg |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) |
4mg |
893115074624 (VD-18647-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,500 |
674 |
9,099,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
46 |
PP2500264406 |
GE.413 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin (hydroclorid) |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parentals Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Chai, lọ, ống |
9,000 |
72,090 |
648,810,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
47 |
PP2500264331 |
GE.338 |
Heraace 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110003823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,785 |
160,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
48 |
PP2500264392 |
GE.399 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
947 |
25,569,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
49 |
PP2500264397 |
GE.404 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
6,999 |
125,982,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
50 |
PP2500264077 |
GE.84 |
Foxitimed 2g |
Cefoxitin |
2g |
893110162600 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 25 lọ |
Chai, lọ |
9,000 |
99,750 |
897,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
51 |
PP2500264301 |
GE.308 |
Omeusa |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri monohydrat) |
1g |
VN-20402-17 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
9,900 |
72,000 |
712,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
52 |
PP2500264126 |
GE.133 |
Dorio |
Doripenem* |
500mg |
885110985424
(VN-21683-19) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Biolab Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,800 |
500,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
53 |
PP2500264001 |
GE.08 |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
540 |
135,450 |
73,143,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
54 |
PP2500264377 |
GE.384 |
Oceritec 80/25 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazid |
80mg + 25mg |
893110635324 (VD-32184-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
6,880 |
309,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
55 |
PP2500264421 |
GE.428 |
Goldgro W |
Vitamin D3 |
400IU |
893110344723
(VD-20410-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
1,300 |
23,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
56 |
PP2500264163 |
GE.170 |
Ginkgo 3000 |
Ginkgo biloba (Cao) |
60mg |
930110003424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
45,000 |
5,980 |
269,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
57 |
PP2500264291 |
GE.298 |
Russebo (Without Potassium) |
Túi 5000ml (gồm ngăn A chứa 555ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm): Ngăn A: Natriclorid 2,34 gam; - Ngăn A: Calci clorid dihydrat 1,1 gam; - Ngăn A: Magnesi clorid hexahydrat 0,51 gam; Ngăn A: Glucose monohydrat (tương đương 5g glucose khan) 5,49 gam; Ngăn B: Natriclorid 27,47 gam; - Ngăn B: Natri bicarbonat 15,96 gam |
2,34g, 1,1g, 0,51g, 5,49g, 27,47g, 15,96g |
893110003223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 1 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm), thùng 2 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm) |
Túi |
180 |
545,000 |
98,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
24 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
58 |
PP2500264319 |
GE.326 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%/140ml |
893100037200(VD-32971-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai, lọ |
3,600 |
26,880 |
96,768,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
59 |
PP2500264092 |
GE.99 |
Esseil-10 |
Cilnidipin |
10mg |
893110434724 (VD-28904-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,000 |
5,400 |
340,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
60 |
PP2500264278 |
GE.285 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524 (VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
450 |
39,000 |
17,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
61 |
PP2500264284 |
GE.291 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
9,000 |
23,380 |
210,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
62 |
PP2500264264 |
GE.271 |
Moxifloxacin Bidiphar 400mg/100ml |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
Mỗi 100ml chứa: 400mg |
VD-35408-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2,700 |
136,500 |
368,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
63 |
PP2500264418 |
GE.425 |
Obibebe |
Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) |
5mg + 470mg |
893110347323
(VD-21297-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
72,000 |
4,079 |
293,688,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
24 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
64 |
PP2500264044 |
GE.51 |
Symbicort Rapihaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều |
300110006424 |
Dạng hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1,800 |
434,000 |
781,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
65 |
PP2500264069 |
GE.76 |
Cefmetazol 2 g |
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) |
2g |
893110229423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 Lọ x 2g; Hộp 10 Lọ x 2g |
Lọ |
9,000 |
157,500 |
1,417,500,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
66 |
PP2500264079 |
GE.86 |
Cefpirom 2g |
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp cefpirom sulfat và natri carbonat) |
2g |
893110737524 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
9,000 |
264,900 |
2,384,100,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
67 |
PP2500264117 |
GE.124 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
893112683824 (VD-24311-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,500 |
300 |
6,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
68 |
PP2500263996 |
GE.03 |
Aspirin 100 |
Mỗi 1 gói chứa Aspirin 100% 100 mg |
100mg |
893110271300
(VD-32920-19) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1.5 g |
Gói |
54,000 |
1,900 |
102,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
69 |
PP2500264137 |
GE.144 |
Diplem 5/12,5 |
Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110098225 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
550 |
99,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
70 |
PP2500264205 |
GE.212 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 (VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
90,000 |
695 |
62,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
71 |
PP2500264337 |
GE.344 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
900 |
44,850 |
40,365,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
72 |
PP2500264225 |
GE.232 |
Laknitil |
L-Ornithin-L-Aspartat |
5000mg/10ml |
VD-14472-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
4,500 |
38,000 |
171,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
73 |
PP2500264073 |
GE.80 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18,000 |
5,298 |
95,364,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
74 |
PP2500264116 |
GE.123 |
Dexdor |
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) |
100mcg/ml x 2ml |
640114770124 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
900 |
468,000 |
421,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
75 |
PP2500264309 |
GE.316 |
SaViDopril Plus |
Perindopril (erbumin) + indapamid (hemihydrat) |
4mg + 1,25mg |
893110072200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,900 |
85,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
76 |
PP2500264146 |
GE.153 |
Trifilip |
Fenofibrat |
134mg |
VD-35323-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
3,150 |
85,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
77 |
PP2500264099 |
GE.106 |
Duoridin |
Clopidogrel + acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
893110411324
(VD-29590-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
135,000 |
4,998 |
674,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
78 |
PP2500264258 |
GE.265 |
Itamerinon 10 |
Milrinon |
10mg/10ml |
893110037824 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
18 |
520,000 |
9,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
79 |
PP2500264100 |
GE.107 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
VD-28783-18 (893115285300) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
990,000 |
100 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
80 |
PP2500264353 |
GE.360 |
Relahema |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
298,725mg + 8,0775mg + 3,72mg |
893100626524 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
72,000 |
3,500 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
81 |
PP2500264395 |
GE.402 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
27 |
67,500 |
1,822,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
82 |
PP2500264273 |
GE.280 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500 ml,
thùng 20 chai |
Chai, lọ, ống, túi |
180,000 |
5,700 |
1,026,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
83 |
PP2500264212 |
GE.219 |
Ketosan-Cap |
Ketotifen |
1mg |
893110409424 (VD-32409-19) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
1,092 |
29,484,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
84 |
PP2500264165 |
GE.172 |
Glimaron |
Metformin hydrochlorid; Glibenclamid |
500mg; 5mg |
893110057023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,270 |
114,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
85 |
PP2500264096 |
GE.103 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
1,080 |
8,600 |
9,288,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
86 |
PP2500264328 |
GE.335 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg/ml |
VN-16898-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
450 |
20,150 |
9,067,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
87 |
PP2500264407 |
GE.414 |
Venlafaxine Stella 75 mg |
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride) |
75mg |
893110050523 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
27,000 |
5,800 |
156,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
88 |
PP2500264250 |
GE.257 |
Methocarbamol 1g/10ml |
Methocarbamol |
1g/10ml |
893110597424
(SĐK cũ: VD-33495-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
2,700 |
96,000 |
259,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
89 |
PP2500264322 |
GE.329 |
Pravastatin STELLA 10 mg |
Pravastatin sodium |
10mg |
893110462523 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
4,158 |
374,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
90 |
PP2500264332 |
GE.339 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
90,000 |
4,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
91 |
PP2500264424 |
GE.431 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
4,500 |
180 |
810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
92 |
PP2500264208 |
GE.215 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g |
800100794824 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
1,800 |
49,833 |
89,699,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
93 |
PP2500264053 |
GE.60 |
Fucalmax |
Calci lactat (tương đương 64,9mg calci) |
500mg/10ml |
893100069700
(VD-26877-17) |
Uống |
Dung dịch
uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
90,000 |
3,600 |
324,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
4 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
94 |
PP2500264009 |
GE.16 |
BFS-Amiron |
Amiodaron (hydroclorid) |
150mg/3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
1,350 |
24,000 |
32,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
95 |
PP2500264050 |
GE.57 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 440IU |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
Viên |
90,000 |
1,197 |
107,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
96 |
PP2500264277 |
GE.284 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg |
893100217524 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) |
Gói |
9,000 |
910 |
8,190,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
97 |
PP2500264347 |
GE.354 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
100mg + 1mg |
VD-25593-16 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
4,500 |
6,762 |
30,429,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
98 |
PP2500264150 |
GE.157 |
Fixco 180 |
Fexofenadin (hydroclorid) |
180mg |
893100276800 (VD-33862-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
4,900 |
441,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
99 |
PP2500264345 |
GE.352 |
Asosalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(30mg + 0,5mg)/g x 30g |
531110404223 (VN-20961-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
9,000 |
94,700 |
852,300,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
100 |
PP2500264379 |
GE.386 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
9,000 |
4,935 |
44,415,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
101 |
PP2500264420 |
GE.427 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
893110416324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
45,000 |
205 |
9,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
102 |
PP2500264364 |
GE.371 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,500 |
1,120 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
103 |
PP2500264017 |
GE.24 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,000 |
5,250 |
330,750,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
104 |
PP2500264393 |
GE.400 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
27,000 |
139 |
3,753,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
105 |
PP2500264127 |
GE.134 |
Drotusc |
Drotaverin (hydroclorid) |
40mg |
893110204725
(VD-25197-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
567 |
51,030,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
106 |
PP2500264229 |
GE.236 |
Fortrans |
Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g. |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 04 gói |
Gói |
1,800 |
35,970 |
64,746,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
107 |
PP2500264385 |
GE.392 |
Ticarlinat 3,2 g |
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) |
3g + 0,2g |
893110155824 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
4,500 |
160,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
108 |
PP2500264181 |
GE.188 |
Glutaone 300 |
L-Glutathion reduced |
300mg |
893110220525 (VD-29953-18) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
Lọ |
810 |
19,488 |
15,785,280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
Lọ bột đông khô: 36 tháng; Ống dung môi: 48 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
109 |
PP2500264148 |
GE.155 |
Lipagim 160 |
Fenofibrat |
160mg |
893110258523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
560 |
50,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
110 |
PP2500264078 |
GE.85 |
Zinhepa Inj. |
Cefpirome (dưới dạng Cefpirome sulfate) |
1g |
880110045325 (VN-22459-19) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9,000 |
130,998 |
1,178,982,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
111 |
PP2500264367 |
GE.374 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
893110556524 (VD-33834-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
3,612 |
97,524,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
112 |
PP2500264156 |
GE.163 |
Foxmyzil 500 |
Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin calci) |
500mg |
893110105700 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ × 10 viên |
Viên |
27,000 |
15,350 |
414,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
113 |
PP2500264265 |
GE.272 |
Mupricon Ointment |
Mỗi 5 gam chứa
Mupirocin 0,1g |
2%/5g |
VN-22758-21 |
Bôi ngoài da |
Thuốc mỡ |
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
900 |
22,400 |
20,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
114 |
PP2500264259 |
GE.266 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 20g |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
900 |
53,000 |
47,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
115 |
PP2500264357 |
GE.364 |
Flathin 125 mg |
Simethicon |
125mg |
VD-35302-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
1,197 |
215,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
116 |
PP2500264168 |
GE.175 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
893110124425 (VD-30652-18) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
72,000 |
567 |
40,824,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
117 |
PP2500264199 |
GE.206 |
Irbesartan 75 mg |
Irbesartan |
75mg |
893110073925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
2,490 |
448,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
118 |
PP2500264020 |
GE.27 |
Augbactam 1g/200mg |
Amoxicilin natri tương đương amoxicilin 1g; Kali clavulanat tương đương acid clavulanic 200mg |
1g + 0,2g |
893110691824
(VD-29319-18) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
18,000 |
24,000 |
432,000,000 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
119 |
PP2500264269 |
GE.276 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
90,000 |
192 |
17,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
120 |
PP2500264016 |
GE.23 |
Clotannex |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 160mg |
893110203923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
10,600 |
954,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
121 |
PP2500264372 |
GE.379 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
108,000 |
1,260 |
136,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
122 |
PP2500264422 |
GE.429 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400IU |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
510 |
13,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
123 |
PP2500264152 |
GE.159 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
893110484324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,200 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
124 |
PP2500264290 |
GE.297 |
BUGGOL B0 |
Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g |
Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g |
VD-35959-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi |
Túi |
720 |
600,000 |
432,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
24 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
125 |
PP2500264167 |
GE.174 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824(VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
180,000 |
4,850 |
873,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
126 |
PP2500264023 |
GE.30 |
Imefed DT 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110415824
(VD-31715-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
45,000 |
8,200 |
369,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
127 |
PP2500264111 |
GE.118 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
270 |
2,700,000 |
729,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
128 |
PP2500264417 |
GE.424 |
Debomin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) |
940mg + 10mg |
893110071600 (VD-22507-15) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
126,000 |
2,500 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
129 |
PP2500264408 |
GE.415 |
Mivifort 1000/50 |
Vildagliptin +
Metformin hydroclorid |
50mg +
1000mg |
893110161700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên; Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
45,000 |
6,237 |
280,665,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
130 |
PP2500264249 |
GE.256 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110949724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
2,289 |
103,005,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
131 |
PP2500264035 |
GE.42 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7 - 10^8CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên |
Viên |
90,000 |
1,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
132 |
PP2500264164 |
GE.171 |
Glutowin Plus |
Glibenclamide + Metformin hydrochloride |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
3,234 |
291,060,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
133 |
PP2500264374 |
GE.381 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,000 |
4,284 |
269,892,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
134 |
PP2500264064 |
GE.71 |
Cefamandol 0,5g |
Cefamandol (Dưới dạng Cefamandol nafat) |
0,5g |
893110386924
(VD-31705-19) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 0,5g;
Hộp 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
13,500 |
49,000 |
661,500,000 |
CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
135 |
PP2500264190 |
GE.197 |
Cepemid 1,5g |
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) |
0,75g + 0,75g |
893110923224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,500 |
196,000 |
882,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
136 |
PP2500264042 |
GE.49 |
Batiwell |
Bromhexin hydroclorid |
0,8mg/1ml;10ml |
893100284700 (VD-31011-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Gói |
90,000 |
2,590 |
233,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
137 |
PP2500264032 |
GE.39 |
Azetatin 80 |
Atorvastatin (calcium) + ezetimibe |
80mg + 10mg |
VD-34869-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
8,450 |
760,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
138 |
PP2500264308 |
GE.315 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + indapamid |
8mg + 2,5mg |
383110130924 (VN-21714-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
9,200 |
331,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
139 |
PP2500264414 |
GE.421 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023
(VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang
mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
180,000 |
1,172 |
210,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
4 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
140 |
PP2500264214 |
GE.221 |
Mitidipil 4mg |
Lacidipin |
4mg |
893110569124 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
4,800 |
86,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
141 |
PP2500264131 |
GE.138 |
Dutabit 0.5 |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
9,450 |
170,100,000 |
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
142 |
PP2500264226 |
GE.233 |
Lostad HCT 100/25 |
Losartan (kali) + hydroclorothiazid |
100mg + 25mg |
893110060100 (VD-23975-15) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm -
Chi nhánh 1 |
Việt nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
180,000 |
4,500 |
810,000,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
143 |
PP2500264356 |
GE.363 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
250ml |
001114017424
(VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
400 |
1,548,750 |
619,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
144 |
PP2500264314 |
GE.321 |
Vitazovilin 3g |
Piperacilin + Tazobactam |
3g + 0,375g |
893110447824 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
9,000 |
91,000 |
819,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
145 |
PP2500264378 |
GE.385 |
Mudisil 250 |
Terbinafin (hydroclorid) |
250mg |
893110239323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
3,600 |
32,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
146 |
PP2500264134 |
GE.141 |
Enap H 10mg/25mg |
Enalapril maleate + hydrochlorothiazide |
10mg + 25mg |
383110139323 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
135,000 |
5,700 |
769,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
147 |
PP2500264010 |
GE.17 |
Gayax-50 |
Amisulprid |
50mg |
893110660424
(VD-28907-18) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
4,200 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
148 |
PP2500264241 |
GE.248 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCl (dưới dạng vi hạt phóng thích kéo dài); |
200mg |
896100173200 (VN-10704-10) |
Uống |
Viên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
3,450 |
155,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
149 |
PP2500264358 |
GE.365 |
Ocevytor 10/10 |
Simvastatin + ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110635824
(VD-33765-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
4,448 |
240,192,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
24 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
150 |
PP2500264118 |
GE.125 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75 mg/3 ml |
893110304023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
18,000 |
780 |
14,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
151 |
PP2500264335 |
GE.342 |
Respiwel 1 |
Risperidon |
1mg |
VN-20369-17 |
Uống |
Viên nén |
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ × 10 viên nén |
Viên |
36,000 |
980 |
35,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
152 |
PP2500264006 |
GE.13 |
FLOTRAL |
Alfuzosin (hydroclorid) |
10mg |
890110437523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,000 |
6,594 |
415,422,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
153 |
PP2500264159 |
GE.166 |
Clariscan |
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
700110959024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare AS - Oslo Plant |
Na Uy |
Hộp 10 Lọ x 10ml |
Lọ |
90 |
567,000 |
51,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
154 |
PP2500264175 |
GE.182 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,000 |
2,478 |
669,060,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
155 |
PP2500264233 |
GE.240 |
Gastrosanter |
Mỗi gói 2,5g chứa: Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 400mg |
893100205824
(VD-26819-17) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
45,000 |
2,850 |
128,250,000 |
CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
156 |
PP2500264419 |
GE.426 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1g |
893110541724 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,900 |
85,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
157 |
PP2500264000 |
GE.07 |
Hepagold |
Acid amin (dùng cho bệnh lý gan) |
8%/250ml |
880110015725
(VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Chai, lọ, túi |
4,000 |
95,000 |
380,000,000 |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
158 |
PP2500264413 |
GE.420 |
Solmelon |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
110mg + 200mg + 500mcg |
893100237523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,000 |
1,840 |
115,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
159 |
PP2500264095 |
GE.102 |
Miticiprat |
Ciprofibrat |
100mg |
VD-35260-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,000 |
7,780 |
490,140,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
160 |
PP2500264036 |
GE.43 |
Bithecas 20 |
Bilastine |
20mg |
893110204523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
90,000 |
1,743 |
156,870,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
161 |
PP2500264213 |
GE.220 |
Prismasol B0 |
Khoang A (Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic) + Khoang B (Sodium chlorid + Sodium hydrogen carbonat) |
Khoang A (5,145g + 2,033g + 5,4g)/1000ml x 250ml + Khoang B (6,45g + 3,09g)/1000ml x 4750ml |
800110984824
(VN-21678-19) |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Chai, lọ, túi |
1,170 |
700,000 |
819,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
1 |
18 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
162 |
PP2500263998 |
GE.05 |
A.T Acyclovir 250 mg |
Aciclovir |
250mg |
893110149523 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml |
Chai, lọ |
270 |
139,000 |
37,530,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
24 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
163 |
PP2500264147 |
GE.154 |
Colestrim |
Fenofibrate (Micronised) |
160mg |
VN-14260-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,390 |
125,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
164 |
PP2500264236 |
GE.243 |
Lantasim |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 400mg + 30mg |
893100075800 (VD-32570-19) |
Uống |
Viên nhai |
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
2,940 |
529,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
165 |
PP2500264136 |
GE.143 |
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 20mg / 12.5mg |
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg |
20mg; 12,5mg |
893110237225 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
3,843 |
345,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
166 |
PP2500264416 |
GE.423 |
Siukomin Injection |
Vitamin B12 (dưới dạng Hydroxocobalamin acetat) |
5mg/2ml |
VN-22792-21 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch |
Siu Guan Chem Ind.Co.,Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 ống |
Ống, lọ |
18,000 |
19,000 |
342,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
167 |
PP2500264065 |
GE.72 |
Zolifast 2000 |
Cefazolin |
2g |
893110143225 (VD-23022-15) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9,900 |
36,288 |
359,251,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
168 |
PP2500264384 |
GE.391 |
Combikit 3,1g |
Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali) |
3g + 0,1g |
893110667524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; 10 lọ |
Lọ |
4,500 |
99,000 |
445,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
169 |
PP2500264177 |
GE.184 |
Lymedic 5 |
Glipizid |
5mg |
893110579324 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ X 10 viên; Hộp 5 vỉ X 10 viên; Hộp 10 vỉ X 10 viên |
Viên |
180,000 |
1,700 |
306,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
170 |
PP2500264068 |
GE.75 |
Setpana |
Cefdinir |
300mg |
893110219624(VD-29464-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
11,550 |
623,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
171 |
PP2500264217 |
GE.224 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin (hemihydrat) |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Chai |
9,000 |
154,000 |
1,386,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
172 |
PP2500264048 |
GE.55 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
893100174425 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
90,000 |
1,785 |
160,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
173 |
PP2500264038 |
GE.45 |
Bisoloc Plus |
Bisoprolol Fumarate 2,5 mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg |
2,5mg + 6,25mg |
893110840824
(SĐK cũ: VD-18160-12) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
2,180 |
196,200,000 |
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
174 |
PP2500264183 |
GE.190 |
Haloperidol DWP 3mg |
Haloperidol |
3mg |
VD-35950-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
135,000 |
399 |
53,865,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
175 |
PP2500264425 |
GE.432 |
A.T Warfarin 1
mg |
Warfarin sodium (dưới dạng warfarin sodium clathrate) |
1mg |
893110232123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
270 |
1,350 |
364,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
176 |
PP2500264247 |
GE.254 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
7,450 |
335,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
177 |
PP2500264283 |
GE.290 |
Nebimac 2.5 |
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
2,5mg |
890110141223 |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
3,550 |
31,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
178 |
PP2500264107 |
GE.114 |
Knox |
Colistimethate natri |
1.000.000 IU |
VN-19772-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Gufic Biosciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,800 |
279,000 |
502,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
179 |
PP2500264187 |
GE.194 |
Forsancort Tablet |
Hydrocortison |
10mg |
893110937724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
4,999 |
44,991,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
180 |
PP2500264194 |
GE.201 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
450 |
68,000 |
30,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
18 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
181 |
PP2500264160 |
GE.167 |
Galantamine/ Pharmathen |
Galantamin (hydrobromid) |
8mg |
520110185523 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
27,000 |
26,300 |
710,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
182 |
PP2500264315 |
GE.322 |
Maxxviton 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-22806-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
615 |
55,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
183 |
PP2500264033 |
GE.40 |
Azimedlac |
Azithromycin |
500mg |
VD-35612-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,800 |
95,697 |
172,254,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
184 |
PP2500264122 |
GE.129 |
Flaben 500 |
Diosmin |
500mg |
VD-35921-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
4,200 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
185 |
PP2500264008 |
GE.15 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
2,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
186 |
PP2500264327 |
GE.334 |
Progesterone 100mg |
Progesteron |
100mg |
840110168300 |
Uống/đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
6,300 |
7,200 |
45,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
187 |
PP2500264059 |
GE.66 |
Bicelor 375 DT. |
Cefaclor |
375mg |
893110208824 (VD-30513-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm |
Viên |
117,000 |
8,760 |
1,024,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
24 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
188 |
PP2500264114 |
GE.121 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
9,000 |
689 |
6,201,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
189 |
PP2500264074 |
GE.81 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g |
893110208525 (VD-34242-20) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9,000 |
119,994 |
1,079,946,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
190 |
PP2500264026 |
GE.33 |
Viciamox |
Hỗn hợp Amoxicilin natri và Sulbactam natri tương đương Amoxicilin 1g; Sulbactam 0,5g |
1g + 0,5g |
893110313900 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18,000 |
35,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
191 |
PP2500264343 |
GE.350 |
Atisalbu |
Salbutamol (sulfat) |
2mg |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
5,400 |
3,780 |
20,412,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
192 |
PP2500264138 |
GE.145 |
Entecavir STELLA 0.5 mg |
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate 0,532mg) |
0,5mg |
893114106923 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
16,300 |
73,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
193 |
PP2500264237 |
GE.244 |
Simegaz Plus |
Mỗi gói 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 0,61g; Magnesi hydroxyd 0,8g; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion 30%) 0,08g |
(0,61g + 0,8g + 0,08g)/10ml |
893100850524
(VD-33504-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
90,000 |
3,200 |
288,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
194 |
PP2500264040 |
GE.47 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
2,400 |
216,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
195 |
PP2500264071 |
GE.78 |
Metmintex 3.0g |
Cefoperazon + sulbactam |
2g + 1g |
890110193223 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
9,000 |
144,984 |
1,304,856,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
196 |
PP2500264025 |
GE.32 |
Vigentin 500/62,5 DT. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110631324 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
90,000 |
8,200 |
738,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
197 |
PP2500264174 |
GE.181 |
THcomet - GP2 |
Metformin hydrochloride; Glimepirid |
500mg; 2mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
2,990 |
269,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
198 |
PP2500264268 |
GE.275 |
Acetylcystein 200 mg |
Acetylcystein |
200mg |
893100732924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
750 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
199 |
PP2500264360 |
GE.367 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Simvastatin + ezetimibe |
20mg + 10mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,000 |
14,500 |
913,500,000 |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
200 |
PP2500264066 |
GE.73 |
Midanat 100 |
Cefdinir |
100mg |
893110138425
(VD-26901-17) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
18,000 |
4,990 |
89,820,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
201 |
PP2500264325 |
GE.332 |
Maxxneuro 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110590324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
476 |
42,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
202 |
PP2500264108 |
GE.115 |
Dapagliflozin Tablet 10mg |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix 50mg) |
10mg |
890110014223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
4,700 |
126,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
203 |
PP2500264085 |
GE.92 |
Vitazidim 3g |
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với L-arginin theo tỷ lệ 1:0,349) |
3g |
893110271800 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
9,000 |
88,000 |
792,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
204 |
PP2500264399 |
GE.406 |
Ursokol 500 |
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
VD-35591-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
18,000 |
19,500 |
351,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
205 |
PP2500264037 |
GE.44 |
Biscylat |
Bismuth (subsalicylat) |
262,5mg |
893110283625 |
Nhai |
Viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
45,000 |
3,192 |
143,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
206 |
PP2500264045 |
GE.52 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 120 liều |
Ống |
1,800 |
434,000 |
781,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
207 |
PP2500264289 |
GE.296 |
Amvitacine 300 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 300mg |
300mg/100ml |
893110468124
(VD-31578-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 100ml |
Túi |
6,300 |
142,000 |
894,600,000 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
208 |
PP2500264184 |
GE.191 |
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml |
Heparin (natri) |
25000IU/5ml |
VN-15617-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
2,250 |
199,500 |
448,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
209 |
PP2500264209 |
GE.216 |
Etonsaid 10 |
Ketorolac tromethamin |
10mg |
893110568324 (VD-33902-19) |
Uống |
viên nén phân tán |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,750 |
78,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
210 |
PP2500264007 |
GE.14 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,000 |
6,500 |
409,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
211 |
PP2500264305 |
GE.312 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol (acetaminophen) |
300mg/2ml |
893110203524 (VD-26757-17) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
7,200 |
6,300 |
45,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
212 |
PP2500264224 |
GE.231 |
SaVi Lisinopril 5 |
Lisinopril (dihydrate) |
5mg |
893110030400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
651 |
17,577,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
213 |
PP2500264390 |
GE.397 |
Sun-toracin 80mg/50ml |
Tobramycin |
80mg/50ml |
VD-34492-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 50ml; Hộp 1 chai x 50 ml |
Chai, lọ, ống, túi |
13,500 |
54,900 |
741,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
214 |
PP2500264191 |
GE.198 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ huyết tương người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
9 |
3,800,000 |
34,200,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
215 |
PP2500264162 |
GE.169 |
Memloba Fort |
Cao khô lá Bạch quả |
120mg |
VD-22184-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
108,000 |
1,680 |
181,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
4 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
216 |
PP2500264172 |
GE.179 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
90,000 |
2,600 |
234,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
217 |
PP2500264270 |
GE.277 |
Furgin Forte |
Naftidrofuryl oxalat |
200mg |
893110162923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
4,473 |
201,285,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
218 |
PP2500264101 |
GE.108 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
7,200 |
2,100 |
15,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
219 |
PP2500264280 |
GE.287 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
450 |
32,000 |
14,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
220 |
PP2500264403 |
GE.410 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
2,247 |
202,230,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
221 |
PP2500264252 |
GE.259 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate) |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
3,600 |
14,200 |
51,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
222 |
PP2500264002 |
GE.09 |
Aginfolix 5 |
Acid folic |
5mg |
893100333724 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
180 |
810,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
223 |
PP2500264351 |
GE.358 |
Fefolic DWP 322mg/350mcg |
Sắt fumarat + acid folic |
322mg + 350mcg |
VD-35844-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
798 |
71,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
224 |
PP2500264365 |
GE.372 |
Flazenca
750.000/125 |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115051923 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
9,000 |
3,400 |
30,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
225 |
PP2500264260 |
GE.267 |
Zentason |
Mometason furoat |
50mcg/1 liều xịt (0,05%) x 120 liều |
893100881024 (VD-30326-18) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 14,4ml (tương đương với 120 liều xịt, 50mcg/liều xịt) |
Lọ |
900 |
123,000 |
110,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
226 |
PP2500264222 |
GE.229 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17766-12, Gia hạn đến 20/4/20227 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x10 viên, 6 vỉ x 10 vỉ |
Viên |
27,000 |
2,989 |
80,703,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
227 |
PP2500264294 |
GE.301 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
893110458024 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
180,000 |
504 |
90,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
228 |
PP2500264409 |
GE.416 |
Stilaren |
Vildagliptin +
metformin (HCl) |
50mg +
850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
6,300 |
567,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
229 |
PP2500264125 |
GE.132 |
Dobucin |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL) |
250mg/5ml |
VN-16920-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
540 |
31,900 |
17,226,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
230 |
PP2500264171 |
GE.178 |
Savdiaride 3 |
Glimepirid |
3mg |
VD-35551-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,300 |
58,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
231 |
PP2500264143 |
GE.150 |
Hasadolac 300 |
Etodolac |
300mg |
893110040324 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
63,000 |
1,554 |
97,902,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
232 |
PP2500264012 |
GE.19 |
Zoamco-A |
Amlodipin + atorvastatin (calcium) |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
3,250 |
292,500,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
233 |
PP2500264380 |
GE.387 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
360 |
64,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
234 |
PP2500264210 |
GE.217 |
Ketorolac A.T |
Ketorolac (tromethamin) |
30mg/2ml |
893110149524 (VD-25657-16) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
900 |
8,190 |
7,371,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
235 |
PP2500264381 |
GE.388 |
Bourabia-4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
893110434524 (VD-32808-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
3,690 |
332,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
236 |
PP2500264015 |
GE.22 |
Actelno |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan |
10mg + 160mg |
893110119623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
9,450 |
850,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
237 |
PP2500264049 |
GE.56 |
Boncium |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 250IU |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
3,700 |
199,800,000 |
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
238 |
PP2500264062 |
GE.69 |
Tenadol 2000 |
Cefamandol |
2g |
VD-35455-21 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; 10 lọ |
Chai, lọ |
9,000 |
125,000 |
1,125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
239 |
PP2500264083 |
GE.90 |
Fiximcz-200 |
Cefpodoxim (proxetil) |
200mg |
890110129024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zeiss Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
4,200 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
2 |
24 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
240 |
PP2500264144 |
GE.151 |
Antifacid 20 mg |
Famotidin |
20mg |
893110264600 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
13,500 |
3,486 |
47,061,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
241 |
PP2500264242 |
GE.249 |
Bidilucil 500 |
Meclophenoxat (hydroclorid) |
500mg |
893110051223 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
9,000 |
57,475 |
517,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
242 |
PP2500263995 |
GE.02 |
Vincerol 4 mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
263 |
7,101,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
243 |
PP2500264279 |
GE.286 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml x 3ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
900 |
20,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
244 |
PP2500264072 |
GE.79 |
Vitabactam 2g/1g |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
2g; 1g |
893110044524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9,000 |
95,000 |
855,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
245 |
PP2500264371 |
GE.378 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
12,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
246 |
PP2500264223 |
GE.230 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110318324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
2,205 |
198,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
247 |
PP2500264142 |
GE.149 |
Savi Etodolac 200 |
Etodolac |
200mg |
VD-23005-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
3,900 |
175,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
248 |
PP2500264039 |
GE.46 |
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg |
Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid |
10mg + 6,25mg |
893110058123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
945 |
42,525,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
249 |
PP2500264245 |
GE.252 |
Meropenem 0,25g |
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp meropenem trihydrat: natri carbonat 1:0,208) |
0,25g |
893110073900 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
9,000 |
81,000 |
729,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
250 |
PP2500264400 |
GE.407 |
Angioblock 160mg |
Valsartan |
160mg |
GC-340-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp/30 viên |
Viên |
90,000 |
6,181 |
556,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
251 |
PP2500264110 |
GE.117 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
450 |
19,420 |
8,739,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
252 |
PP2500264383 |
GE.390 |
Bosrelor 90 |
Ticagrelor 90mg |
90mg |
893110232523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,500 |
2,898 |
39,123,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
253 |
PP2500264248 |
GE.255 |
MetSwift XR 1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
890110185823 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
126,000 |
1,450 |
182,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
254 |
PP2500264203 |
GE.210 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
893110886124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
135,000 |
165 |
22,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
255 |
PP2500264161 |
GE.168 |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
90 |
110,000 |
9,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
18 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
256 |
PP2500264220 |
GE.227 |
Linezolid |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-22979-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
900 |
155,000 |
139,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
257 |
PP2500264052 |
GE.59 |
Calcolife |
Calci lactat |
520mg |
893100413224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm 23/9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 8ml |
Ống |
55,800 |
7,160 |
399,528,000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
258 |
PP2500264376 |
GE.383 |
Telzid 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
893110158424
(VD-23593-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
1,029 |
74,088,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
259 |
PP2500264084 |
GE.91 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
50mg/1,5g |
893110151925 (VD-28340-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
27,000 |
6,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
260 |
PP2500264102 |
GE.109 |
Kamestin Cream |
Clotrimazol |
1%/20g |
VN-23221-22 |
Dùng ngoài |
Kem |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp, ống |
900 |
50,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
261 |
PP2500264286 |
GE.293 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,25mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
1,800 |
5,460 |
9,828,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
262 |
PP2500264361 |
GE.368 |
Sitagliptin 100mg Danapha |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat 128,5mg) |
100mg |
893110229825 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
2,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
263 |
PP2500264130 |
GE.137 |
Kydheamo-2B |
Natri Clorid; Natri hydrocarbonat |
Mỗi 1000ml chứa: 30,5g; 66g |
893110160125 (VD-30651-18) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 01 can 10 lít |
Can |
8,100 |
154,875 |
1,254,487,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
264 |
PP2500264235 |
GE.242 |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
45,000 |
2,750 |
123,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
265 |
PP2500264299 |
GE.306 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9,000 |
5,656 |
50,904,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
266 |
PP2500264070 |
GE.77 |
Cefoperazone MKP 2g |
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) |
2g |
893110751124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9,000 |
59,000 |
531,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
267 |
PP2500264369 |
GE.376 |
Sovalimus 0,03% |
Tacrolimus |
(30mg/100g) x 12g |
893110293900
(VD-26261-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 12g |
Tuýp |
3,600 |
278,000 |
1,000,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
4 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
268 |
PP2500264386 |
GE.393 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
462 |
20,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
269 |
PP2500264027 |
GE.34 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
13,500 |
61,700 |
832,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
270 |
PP2500264166 |
GE.173 |
Golddicron |
Gliclazid |
30mg |
800110402523(VN-18660-15) |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A; Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA |
Italy |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
126,000 |
2,600 |
327,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
271 |
PP2500264034 |
GE.41 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
≥ 10^8CFU |
893400647724 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Gói 1 gam bột cốm, hộp 20 gói |
Gói |
225,000 |
2,940 |
661,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
272 |
PP2500264221 |
GE.228 |
NIRZOLID |
Linezolid |
200mg/100ml |
VN-22054-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Aculife Healthcare Private Limited |
India |
Hộp 1 chai x 300ml |
Chai |
900 |
105,000 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
273 |
PP2500264272 |
GE.279 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
1,800 |
6,260 |
11,268,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
274 |
PP2500264201 |
GE.208 |
Irbelorzed 300/12,5 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg + 12,5mg |
893110295923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
6,800 |
367,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
275 |
PP2500263994 |
GE.01 |
Aceclofenac 100mg |
Aceclofenac |
100mg |
893110278900 (VD-25507-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
4,240 |
76,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
276 |
PP2500264091 |
GE.98 |
Broncho-vaxom Children |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Dỉplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis |
3,5mg |
760410178200 (QLSP-1116-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
OM Pharma SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
13,230 |
59,535,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
277 |
PP2500264098 |
GE.105 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
828 |
149,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
278 |
PP2500264405 |
GE.412 |
Novelcin 1250 |
Vancomycin (hydroclorid) |
1,25g |
893115133923 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
4,500 |
110,000 |
495,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
279 |
PP2500264080 |
GE.87 |
Cefpirom TFI 500mg |
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng Cefpirom sulfat và natri carbonat) |
500mg |
893110132123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Pharma Quốc Tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
9,000 |
51,996 |
467,964,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
280 |
PP2500264132 |
GE.139 |
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10mg |
840110021025
(VN-22104-19) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon, S.A |
Spain (Tây Ban Nha) |
Hộp 2 vỉ x
10 viên |
Viên |
54,000 |
9,800 |
529,200,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
281 |
PP2500264228 |
GE.235 |
Lovarem tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
3,500 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
282 |
PP2500264370 |
GE.377 |
Sovalimus 0,1% |
Tacrolimus |
100mg/100g x 12g |
893110202300
(VD-21616-14) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 12g |
Tuýp |
3,600 |
329,000 |
1,184,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
4 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
283 |
PP2500264022 |
GE.29 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
"(SĐK mới)
893110320100
(SĐK cũ)
VD-31714-19" |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
9,000 |
7,500 |
67,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
284 |
PP2500264195 |
GE.202 |
Ryzodeg Flextouch 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
570410109324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
3,600 |
411,249 |
1,480,496,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
285 |
PP2500264373 |
GE.380 |
Tolucombi 40mg/12.5mg tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
383110014925 (VN-21113-18) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
63,000 |
8,694 |
547,722,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
286 |
PP2500264090 |
GE.97 |
Fuxicure-400 |
Celecoxib |
400mg |
890110029425
(SĐK cũ: VN-19967-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
11,000 |
198,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
287 |
PP2500264346 |
GE.353 |
FORAIR 125 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+125mcg/liều |
890110083423 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
900 |
76,625 |
68,962,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
288 |
PP2500264366 |
GE.373 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
45,000 |
4,200 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
289 |
PP2500263999 |
GE.06 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3%/5g |
893110161724
(VD-27017-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
450 |
46,500 |
20,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
290 |
PP2500264139 |
GE.146 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin (hydroclorid) |
30mg/ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,700 |
57,750 |
155,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
291 |
PP2500264140 |
GE.147 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol |
20mg |
893110147424 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml |
Lọ |
45,000 |
18,963 |
853,335,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
292 |
PP2500264412 |
GE.419 |
Tribcomplex |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893100198024 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 tuýp x 10 viên |
Viên |
180,000 |
3,075 |
553,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
293 |
PP2500264318 |
GE.325 |
Kazelaxat |
Natri polystyren sulfonat |
15g |
893110616124
(VD-32724-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
1,710 |
41,000 |
70,110,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
294 |
PP2500264349 |
GE.356 |
Ferium- XT |
Sắt ascorbat + acid folic |
100mg + 1,5mg |
890100795624(VN-16256-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
5,190 |
233,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
295 |
PP2500264311 |
GE.318 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
10mg/1ml |
VD-18191-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,700 |
2,100 |
5,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
296 |
PP2500264056 |
GE.63 |
Sartan/HCTZ Plus |
Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid |
32mg + 12,5mg |
893110317824
(VD-28028-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
6,500 |
585,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
297 |
PP2500264255 |
GE.262 |
Metronidazol 750mg/150ml |
Metronidazole |
750mg/ 150ml |
893115706124 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150ml |
Lọ |
27,000 |
28,300 |
764,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
298 |
PP2500264088 |
GE.95 |
Negacef 250 |
Cefuroxim |
250mg |
893110549724 (VD-24965-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
45,000 |
3,500 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
299 |
PP2500264292 |
GE.299 |
Nicorandil
10 mg |
Nicorandil |
10mg |
893110281624 |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Tipharco |
Việt nam |
hộp 3 vỉ x10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; |
Viên |
135,000 |
2,982 |
402,570,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
300 |
PP2500264323 |
GE.330 |
Atipravas 20 mg |
Pravastatin natri |
20mg |
893110266624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
162,000 |
648 |
104,976,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
301 |
PP2500264028 |
GE.35 |
Nerusyn 3g |
Ampicilin; Sulbactam |
2g; 1g |
893110387924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18,000 |
84,000 |
1,512,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
302 |
PP2500264334 |
GE.341 |
Metoxa |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323
(VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
900 |
65,000 |
58,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
303 |
PP2500264135 |
GE.142 |
Meyernazid |
Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110053500 (VD-34421-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,365 |
122,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
304 |
PP2500264178 |
GE.185 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai, lọ, ống, túi |
13,500 |
7,900 |
106,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
305 |
PP2500264154 |
GE.161 |
Flixone |
Fluticason propionat |
50mcg/liều x 60liều |
VD-35935-22 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi định liều |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
900 |
96,000 |
86,400,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
306 |
PP2500264410 |
GE.417 |
Vina -AD |
Vitamin A + D2 |
2000UI + 400UI |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
576 |
25,920,000 |
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
307 |
PP2500264342 |
GE.349 |
Salres 100mcg Aerosol Inhaler |
Salbutamol (sulfat) |
100mcg/liều x 200 liều |
868115349224 |
Hô hấp |
Thuốc hít định liều |
Deva Holding A.Ş. |
Turkey |
Hộp 1 bình x 200 liều xịt |
Bình |
900 |
48,680 |
43,812,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
308 |
PP2500264300 |
GE.307 |
ONDANSETRON KABI 8MG/4ML |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
893110059523 |
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
900 |
2,635 |
2,371,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
309 |
PP2500264352 |
GE.359 |
Vigahom |
Sắt gluconat (dihydrat) + mangan gluconat (dihydrat) + đồng gluconat |
431,68mg + 11,65mg + 5mg |
893100207824 (VD-28678-18 ) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống |
Ống |
27,000 |
3,780 |
102,060,000 |
CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
310 |
PP2500264254 |
GE.261 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
23,75mg |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
45,000 |
4,389 |
197,505,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
311 |
PP2500264063 |
GE.70 |
Cefamandol 2g |
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) |
2g |
893110599824
(SĐK cũ: VD-25796-16) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
13,500 |
86,000 |
1,161,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
312 |
PP2500264350 |
GE.357 |
Folihem |
Sắt fumarat (tương đương 100mg sắt) 310mg; Acid folic 0,35mg |
310mg + 0,35mg |
VN-19441-15 (QĐ gia hạn 853/QĐ-QLD 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
3,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
313 |
PP2500264115 |
GE.122 |
Amrfen 200 |
Dexibuprofen |
200mg |
VD-33234-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 - Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
990 |
35,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
314 |
PP2500264297 |
GE.304 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
893115288323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
45,000 |
330 |
14,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
315 |
PP2500264097 |
GE.104 |
Clindamycin STELLA 150 mg |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid) |
150mg |
893110836824 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,100 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
316 |
PP2500264398 |
GE.405 |
Ursosan Forte |
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
859110015723 |
Uống |
Viên nén |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Séc |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
20,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH HOÀNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
317 |
PP2500264293 |
GE.300 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110436924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
108,000 |
1,745 |
188,460,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
318 |
PP2500264005 |
GE.12 |
Esdopa-40 |
Aescin (natri aescinat) |
40mg |
893110115623 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 200 viên |
Viên |
36,000 |
4,500 |
162,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
319 |
PP2500264341 |
GE.348 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
6,500 |
351,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
320 |
PP2500264094 |
GE.101 |
Pletaz 100mg Tablets |
Cilostazol 100mg |
100mg |
840110016925
(VN-20685-17) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
18,000 |
4,830 |
86,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
321 |
PP2500264295 |
GE.302 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
9,000 |
6,640 |
59,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
322 |
PP2500264106 |
GE.113 |
Colistimethate sodium 3 MIU |
Colistin |
3 MIU |
893114366924 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
2,700 |
468,993 |
1,266,281,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
323 |
PP2500264030 |
GE.37 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin (calcium) |
40mg |
520110073523
(VN-20475-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,600 |
10,500 |
699,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
324 |
PP2500264348 |
GE.355 |
Ironfolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
100mg + 350mcg |
VD-34072-20 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
3,900 |
175,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
325 |
PP2500264158 |
GE.165 |
Gabapentin 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110028824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
3,240 |
174,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
326 |
PP2500264061 |
GE.68 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
893110387024 (VD-31706-19) |
Tiêm/tiêm truyền |
thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt nam |
hộp 10 lọ |
lọ |
13,500 |
64,000 |
864,000,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
327 |
PP2500264189 |
GE.196 |
Hysapi 20 |
Hyoscin butylbromid |
20mg |
VD-35169-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
3,480 |
62,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
328 |
PP2500264019 |
GE.26 |
Pharmox IMP 250mg |
Mỗi gói 1g chứa Amoxicilin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
250mg |
893110136725
(VD-31725-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
27,000 |
4,500 |
121,500,000 |
CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
329 |
PP2500264276 |
GE.283 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
45,000 |
10,080 |
453,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
330 |
PP2500264387 |
GE.394 |
MT–Tizanidin 6 |
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid 6,87mg) |
6mg |
893110302024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
vỉ Alu - Alu;
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
vỉ Alu - PVC |
Viên |
36,000 |
3,620 |
130,320,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
331 |
PP2500264244 |
GE.251 |
Kamelox ODT 7.5 |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-34939-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
350 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
332 |
PP2500264180 |
GE.187 |
GLUCOSE 20% |
Dextrose |
50g/250ml |
893110606724 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
450 |
13,530 |
6,088,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
333 |
PP2500264215 |
GE.222 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,420 |
63,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
334 |
PP2500264324 |
GE.331 |
Stavacor |
Pravastatin (natri) |
20mg |
893110475824 (VD-30152-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
135,000 |
6,300 |
850,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
335 |
PP2500264231 |
GE.238 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon |
800mg + 800mg + 60mg |
893100568524 (VD-33910-19) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
72,000 |
3,800 |
273,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
336 |
PP2500264153 |
GE.160 |
Flumetholon 0,1 |
Fluorometholon |
5mg/5ml |
VN-18452-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
45 |
32,172 |
1,447,740 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
337 |
PP2500264151 |
GE.158 |
Wanen 60 ODT |
Fexofenadin (hydroclorid) |
60mg |
893100153900 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,281 |
57,645,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
338 |
PP2500264123 |
GE.130 |
Traflon - 500 |
Diosmin + hesperidin |
450mg+ 50mg |
893100112200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Viên |
90,000 |
690 |
62,100,000 |
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
339 |
PP2500264234 |
GE.241 |
Gastomag 1 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương 230mg nhôm oxyd) |
400mg + 460mg |
893100332100 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
45,000 |
2,840 |
127,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
340 |
PP2500264253 |
GE.260 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
4,500 |
1,020 |
4,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
341 |
PP2500264388 |
GE.395 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin 3mg |
3mg/ml |
520110782024
(VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
900 |
34,650 |
31,185,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
342 |
PP2500264198 |
GE.205 |
Irbefort tablet |
Irbesartan |
75mg |
VN-22502-20 |
Uống |
Viên nén |
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
45,000 |
5,300 |
238,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
343 |
PP2500264089 |
GE.96 |
Febgas 250 |
Cefuroxim |
250mg |
893110137125
(VD-33471-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g |
Gói |
9,000 |
8,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
3 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
344 |
PP2500264133 |
GE.140 |
Predegyl |
Econazol nitrat |
150mg |
VD-20818-14 |
Đặt âm đạo |
Viên trứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
4,500 |
11,800 |
53,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
345 |
PP2500264271 |
GE.278 |
Naproflam 250 |
Naproxen |
250mg |
893100239224 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
3,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
346 |
PP2500264375 |
GE.382 |
Etirabol 80/12.5 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-22764-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên,
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
5,586 |
402,192,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
347 |
PP2500264232 |
GE.239 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch) |
2,668 g + 4,596g + 0,276g |
893100346623 (VD-18273-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
90,000 |
3,317 |
298,530,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
348 |
PP2500264313 |
GE.320 |
Zobacta 3,375 g |
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
3g + 0,375g |
893110437124 |
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9,000 |
105,000 |
945,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
349 |
PP2500264105 |
GE.112 |
Goutcolcin |
Colchicin |
1mg |
893115430624 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
13,500 |
580 |
7,830,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
350 |
PP2500264120 |
GE.127 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
10,800 |
628 |
6,782,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
351 |
PP2500264031 |
GE.38 |
Ezecept 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110167023 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
144,000 |
5,400 |
777,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
352 |
PP2500264262 |
GE.269 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
4,500 |
6,993 |
31,468,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
353 |
PP2500264169 |
GE.176 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
3,800 |
342,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
354 |
PP2500264055 |
GE.62 |
Am-cantan 4 |
Candesartan (cilexetil) |
4mg |
893110567024
(VD-33822-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
135,000 |
2,030 |
274,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
355 |
PP2500264401 |
GE.408 |
Euvaltan 40 |
Valsartan |
40mg |
893110142124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vĩ, 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,940 |
174,600,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
356 |
PP2500264285 |
GE.292 |
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
9,000 |
3,200 |
28,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
357 |
PP2500264141 |
GE.148 |
Cyclonamine 12,5% |
Etamsylat |
250mg/2ml |
VN-21709-19, Gia hạn tự động theo TT55/2024/TT-BYT Ngày 31/12/2024 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Poland |
Hộ/5 ống 2ml |
Chai, lọ, ống |
12,000 |
25,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
358 |
PP2500264296 |
GE.303 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%) |
Mỗi chai 20ml chứa: 1,2g |
893100630624
(VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
4,500 |
1,722 |
7,749,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
359 |
PP2500264157 |
GE.164 |
Spinolac fort |
Furosemid + spironolacton |
40mg + 50mg |
893110221124 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục |
viên |
36,000 |
2,373 |
85,428,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
360 |
PP2500264021 |
GE.28 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 62,5mg |
893110270900
( VD-28065-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7viên |
Viên |
45,000 |
15,781 |
710,145,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
361 |
PP2500264368 |
GE.375 |
Sulcilat 750mg |
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat) |
750mg |
868110003724
(VN-18508-14) |
Uống |
Viên nén |
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
26,000 |
702,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
362 |
PP2500264082 |
GE.89 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
100mg/3g |
893110152025 (VD-28341-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
36,000 |
7,900 |
284,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
363 |
PP2500264246 |
GE.253 |
Mecolzine |
Mesalazin (mesalamin) |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma SA |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
9,200 |
414,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
364 |
PP2500264011 |
GE.18 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin (calcium) |
5mg + 10mg |
890110002724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
3,800 |
342,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
2 |
36 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
365 |
PP2500264302 |
GE.309 |
Oxacilin 2g |
Oxacilin (dưới dạng oxacilin natri) |
2g |
893110297400
(SĐK cũ: VD-24895-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
5,400 |
60,000 |
324,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
366 |
PP2500264112 |
GE.119 |
Deslorafast |
Desloratadin |
5mg |
VD-35251-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,470 |
132,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
367 |
PP2500264086 |
GE.93 |
Ceftizoxim 2 g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
2g |
893110039724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9,000 |
98,300 |
884,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
368 |
PP2500264363 |
GE.370 |
SORBITOL 3,3% |
Sorbitol |
16,5g/500ml |
893110039723 |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
900 |
14,490 |
13,041,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
369 |
PP2500264333 |
GE.340 |
Repaglinide Tablets 2mg |
Repaglinid |
2mg |
VN-23165-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
5,838 |
525,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
2 |
24 |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
370 |
PP2500264359 |
GE.366 |
Silvasten |
Simvastatin; Ezetimibe |
20mg; 10mg |
VD-28922-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
54,000 |
1,429 |
77,166,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
371 |
PP2500264239 |
GE.246 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
4,500 |
2,900 |
13,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |
|
372 |
PP2500264129 |
GE.136 |
Kydheamo-3A |
Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid acetic |
Mỗi 1000ml chứa: 161g; 5,5g; 9,7g; 3,7g; 8,8g |
893110160225 (VD-27261-17) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 01 can 10 lít |
Can |
6,300 |
154,875 |
975,712,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
299/QĐ-BVBT và 355/QĐ-BVBT |
10/11/2025 |
Binh Thuan General Hospital |