Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
447.355.000 |
499.145.000 |
6 |
||
2 |
vn0100108536 |
0100108536 |
1.059.960.000 |
1.123.160.000 |
5 |
||
3 |
vn0300483319 |
0300483319 |
2.009.098.000 |
2.010.249.900 |
7 |
||
4 |
vn0300523385 |
0300523385 |
1.267.190.000 |
1.679.890.000 |
5 |
||
5 |
vn0302597576 |
0302597576 |
380.300.000 |
407.100.000 |
4 |
||
6 |
vn0316417470 |
0316417470 |
1.672.763.600 |
1.731.050.000 |
6 |
||
7 |
vn0104089394 |
0104089394 |
202.090.000 |
203.020.000 |
4 |
||
8 |
vn0302975997 |
0302975997 |
3.296.950.000 |
3.352.498.500 |
13 |
||
9 |
vn0315066082 |
0315066082 |
10.264.245.000 |
10.576.945.000 |
33 |
||
10 |
vn0303248377 |
0303248377 |
357.600.000 |
357.600.000 |
1 |
||
11 |
vn0312087239 |
0312087239 |
9.944.371.700 |
10.082.511.500 |
14 |
||
12 |
vn0315711984 |
0315711984 |
13.262.900.000 |
13.338.000.000 |
12 |
||
13 |
vn0309829522 |
0309829522 |
3.601.625.000 |
3.602.000.000 |
2 |
||
14 |
vn1600699279 |
1600699279 |
13.150.000 |
14.050.000 |
3 |
||
15 |
vn3301043531 |
3301043531 |
5.973.191.000 |
6.915.000.000 |
8 |
||
16 |
vn0303760507 |
0303760507 |
620.000.000 |
937.500.000 |
1 |
||
17 |
vn1100707517 |
1100707517 |
948.350.000 |
1.043.200.000 |
25 |
||
18 |
vn0316567589 |
0316567589 |
6.425.268.000 |
6.840.318.000 |
30 |
||
19 |
vn0302533156 |
0302533156 |
35.950.000 |
123.600.000 |
3 |
||
20 |
vn0305182001 |
0305182001 |
16.109.000.000 |
17.601.500.000 |
7 |
||
21 |
vn0100109699 |
0100109699 |
422.617.000 |
908.000.000 |
2 |
||
22 |
vn0303923529 |
0303923529 |
242.835.000 |
719.000.000 |
3 |
||
23 |
vn0302525081 |
0302525081 |
250.000.000 |
255.000.000 |
1 |
||
24 |
vn0306041701 |
0306041701 |
5.246.780.000 |
6.466.780.000 |
4 |
||
25 |
vn0107378764 |
0107378764 |
13.473.500 |
13.473.500 |
3 |
||
26 |
vn0309379217 |
0309379217 |
1.561.750.000 |
1.582.500.000 |
4 |
||
27 |
vn0101400572 |
0101400572 |
790.000 |
1.000.000 |
1 |
||
28 |
vn0303207412 |
0303207412 |
2.475.000 |
3.145.000 |
1 |
||
29 |
vn0314391643 |
0314391643 |
29.250.000 |
30.500.000 |
4 |
||
30 |
vn0312897850 |
0312897850 |
19.750.000 |
20.000.000 |
1 |
||
31 |
vn0313515938 |
0313515938 |
4.486.000 |
4.486.000 |
1 |
||
32 |
vn0303989103 |
0303989103 |
2.033.207.500 |
2.033.207.500 |
6 |
||
33 |
vn0302468965 |
0302468965 |
745.710.500 |
830.950.000 |
4 |
||
34 |
vn3600510960 |
3600510960 |
5.375.000 |
20.000.000 |
2 |
||
35 |
vn0303513667 |
0303513667 |
4.306.320.000 |
4.905.000.000 |
3 |
||
36 |
vn0313888658 |
0313888658 |
7.450.000 |
7.500.000 |
1 |
||
37 |
vn0313290748 |
0313290748 |
1.598.100.000 |
1.600.000.000 |
1 |
||
38 |
vn0105402161 |
0105402161 |
24.050.000 |
24.450.000 |
3 |
||
39 |
vn0301329486 |
0301329486 |
9.550.000 |
20.990.000 |
5 |
||
40 |
vn0314228855 |
0314228855 |
2.600.000 |
6.850.000 |
2 |
||
41 |
vn0302408317 |
0302408317 |
7.160.000 |
36.300.000 |
3 |
||
42 |
vn1300382591 |
1300382591 |
18.396.500 |
19.100.000 |
2 |
||
43 |
vn0312401092 |
0312401092 |
767.800.000 |
771.860.000 |
4 |
||
44 |
vn0304819721 |
0304819721 |
944.278.000 |
966.028.000 |
4 |
||
45 |
vn0308966519 |
0308966519 |
735.000.000 |
900.000.000 |
1 |
||
46 |
vn0316222859 |
0316222859 |
84.420.000 |
106.170.000 |
1 |
||
47 |
vn0312124321 |
0312124321 |
190.000.000 |
190.000.000 |
1 |
||
48 |
vn0302366480 |
0302366480 |
599.195.000 |
700.000.000 |
2 |
||
49 |
vn0302339800 |
0302339800 |
210.000.000 |
750.000.000 |
1 |
||
50 |
vn4100259564 |
4100259564 |
272.895.000 |
465.756.500 |
3 |
||
51 |
vn0303459402 |
0303459402 |
450.000.000 |
450.000.000 |
1 |
||
52 |
vn0315688742 |
0315688742 |
1.850.000 |
1.900.000 |
1 |
||
53 |
vn0315269734 |
0315269734 |
297.150.000 |
297.500.000 |
1 |
||
54 |
vn0101651992 |
0101651992 |
387.000.000 |
387.000.000 |
1 |
||
55 |
vn0301140748 |
0301140748 |
523.755.000 |
529.354.600 |
4 |
||
56 |
vn0304747121 |
0304747121 |
460.000.000 |
480.000.000 |
2 |
||
57 |
vn0312213243 |
0312213243 |
1.176.000.000 |
1.176.000.000 |
1 |
||
58 |
vn0314126109 |
0314126109 |
24.500.000 |
25.000.000 |
1 |
||
59 |
vn0300483037 |
0300483037 |
30.000.000 |
30.000.000 |
1 |
||
60 |
vn0314124567 |
0314124567 |
749.500.000 |
900.000.000 |
1 |
||
61 |
vn0311197983 |
0311197983 |
25.000.000 |
25.000.000 |
1 |
||
Total: 61 contractors |
102.371.826.300 |
111.098.139.000 |
278 |
||||
1 |
PP2300384297 |
GE01 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
460 |
1,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
2 |
PP2300384298 |
GE02 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15 |
Uống |
Viên |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,260 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
3 |
PP2300384299 |
GE03 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
VD-24311-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
240 |
7,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
4 |
PP2300384300 |
GE04 |
FENTANYL 50 MICROGRAMS/ML |
Fentanyl |
50mcg |
VN-22499-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited |
Anh |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
10,000 |
12,999 |
129,990,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
5 |
PP2300384301 |
GE05 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10 ml |
Ống |
2,000 |
84,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
6 |
PP2300384302 |
GE06 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
5,000 |
25,390 |
126,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
7 |
PP2300384303 |
GE07 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
900 |
1,552,000 |
1,396,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
8 |
PP2300384304 |
GE08 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,25 mg/ml |
VD-24008-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
5,460 |
54,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
9 |
PP2300384305 |
GE09 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
43,500 |
130,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
10 |
PP2300384306 |
GE10 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
3,000 |
46,680 |
140,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
11 |
PP2300384307 |
GE11 |
Speenac S |
Aceclofenac |
100mg |
VN-19212-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,950 |
495,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
12 |
PP2300384308 |
GE12 |
Acepental
|
Aceclofenac |
100mg |
VD-32439-19
|
Uống |
Viên nang mềm
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên
|
1,000 |
4,720 |
4,720,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
13 |
PP2300384309 |
GE13 |
Esdopa-40 |
Aescin |
40mg |
893110115623 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,960 |
357,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
14 |
PP2300384310 |
GE14 |
Escin 20mg |
Aescin |
20mg |
VD-35445-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,080 |
6,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
15 |
PP2300384311 |
GE15 |
Ecipa 50 |
Aescin |
50mg |
VD-35724-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3,5,10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100, 200 viên |
Viên |
240,000 |
7,800 |
1,872,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
16 |
PP2300384312 |
GE16 |
Efticele 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-30260-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
730 |
730,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
17 |
PP2300384313 |
GE17 |
Amrfen 200 |
Dexibuprofen |
200mg |
VD-33234-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,100 |
15,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
18 |
PP2300384314 |
GE18 |
Buvamed 400
|
Dexibuprofen |
400mg |
893110004223
|
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần dược Enlie
|
Việt Nam
|
Hộp 30 gói
|
Gói |
10,000 |
10,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
19 |
PP2300384315 |
GE19 |
FENAGI 75 |
Diclofenac |
75mg |
VD-30279-18 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
240 |
8,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
20 |
PP2300384316 |
GE20 |
Dynapar AQ |
Diclofenac |
75mg/1ml |
VN-18476-14 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
500 |
16,990 |
8,495,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N5 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
21 |
PP2300384317 |
GE21 |
Difen Plaster |
Diclofenac |
15mg |
VN-22546-20 |
Dùng ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Sinil Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 túi x 7 miếng dán |
Miếng |
100,000 |
8,300 |
830,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N5 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
22 |
PP2300384318 |
GE22 |
Tourpen
|
Flurbiprofen |
20mg |
VN-22835-21
|
Dùng ngoài |
Miếng dán
|
Sinil Pharm Co., Ltd.
|
Hàn Quốc
|
Hộp 50 gói x 7 miếng dán
|
Miếng |
20,000 |
18,900 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
23 |
PP2300384319 |
GE23 |
Ketoproxin 100mg
|
Ketoprofen |
100mg |
VN-23266-22
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
S.C.AC Helcor S.R.L
|
Romania
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
|
viên |
10,000 |
7,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N1 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
24 |
PP2300384320 |
GE24 |
Mytofen 25 |
Ketoprofen(Dexketoprofen) |
25mg |
VD-35099-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,410 |
220,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
25 |
PP2300384321 |
GE25 |
Dexketoprofen Normon 25mg film coated tablets |
Dexketoprofen |
25 mg |
VN-23012-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,000 |
5,250 |
5,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
26 |
PP2300384322 |
GE26 |
A.T Ketoprofen 100mg/2ml |
Ketoprofen |
100mg/2ml |
VD-35658-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
10,000 |
23,000 |
230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
27 |
PP2300384323 |
GE27 |
Disomic |
Ketoprofen(Dexketoprofen) |
50mg/2ml |
VN-21526-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
10,000 |
19,550 |
195,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N1 |
48 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
28 |
PP2300384324 |
GE28 |
Loxorox
|
Loxoprofen natri (tương đương Loxoprofen natri hydrat) |
60mg |
VN-22712-21
|
Uống |
Viên nén
|
Korea Prime Pharm Co., Ltd
|
Korea
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
5,000 |
4,500 |
22,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
29 |
PP2300384325 |
GE29 |
Naroxyn eff 250
|
Naproxen |
250mg |
VD-35280-21
|
Uống |
Viên sủi
|
Công ty CP dược VTYT Hà Nam
|
Việt Nam
|
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 15 vỉ x 4 viên sủi
|
Viên |
100 |
6,810 |
681,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
30 |
PP2300384328 |
GE32 |
PARACETAMOL KABI 1000 |
Paracetamol |
1000mg/ 100ml |
VD-19568-13 kèm công văn số 1590/QLD-ĐK ngày 01/02/2016 về việc thay đổi, bổ sung quy cách đóng gói và công văn số 11437/QLD-ĐK ngày 19/06/2018 về việc duy trì hiệu lực SĐK và công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100 ml, hộp 48 chai 100 ml |
Chai |
36,000 |
11,498 |
413,928,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
31 |
PP2300384329 |
GE33 |
Effer-paralmax codein 10 |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 10mg |
VD-29694-18
|
Uống |
Viên nén sủi bọt
|
" Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam"
|
Việt Nam
|
Hộp 5 vỉ x 4 viên; hộp 10 vỉ x 4 viên; hộp 25 vỉ x 4 viên
|
Viên |
1,000 |
2,100 |
2,100,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
32 |
PP2300384330 |
GE34 |
SaViPamol Plus |
Paracetamol + tramadol |
325 mg+ 37,5mg |
893111044323
(VD-21894-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,310 |
231,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
33 |
PP2300384331 |
GE35 |
Atigluco 1500 sac |
Mỗi 3g chứa: Glucosamin (dưới dạng Glucosamin HCl) 1500mg |
1500mg/3g |
VD-25643-16 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
1,000 |
7,150 |
7,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
N4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
34 |
PP2300384332 |
GE36 |
Vasomin 1500 sachet |
Glucosamin |
1500mg/2g |
"VD-27227-17 "
|
Uống |
Thuốc cốm uống
|
" Công ty cổ phần dược Vacopharm"
|
Việt Nam
|
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói, 300 gói, 500 gói x 2 gam
|
Gói |
200,000 |
5,000 |
1,000,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
35 |
PP2300384333 |
GE37 |
Usaralphar 4200 UI
|
Alpha chymotrypsin |
4200 UI |
VD-31819-19
|
Uống |
Thuốc bột
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
|
Việt Nam
|
Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 100 gói x 1g
|
Gói |
120,000 |
3,800 |
456,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
36 |
PP2300384336 |
GE40 |
Methovin Inj |
Methocarbamol |
1000mg/10ml |
VD-34789-20
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 5 ống x 10ml
|
Ống |
5,000 |
95,000 |
475,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
37 |
PP2300384337 |
GE41 |
Zopylas inj. 4mg |
Mỗi lọ chứa: Acid Zoledronic 4mg |
4mg |
VD-29987-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt
Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi, hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi, hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi (ống dung môi: nước cất pha tiêm 5ml, số đăng ký: VD-19593-13) |
Lọ |
50 |
540,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
38 |
PP2300384338 |
GE42 |
Bilazin 20 |
Bilazin 20 |
20mg |
893110110823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
N2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
39 |
PP2300384339 |
GE43 |
Infabuten |
Bilastine |
20mg |
VD3-204-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH
DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x
10 viên |
Viên |
500 |
5,800 |
2,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
40 |
PP2300384340 |
GE44 |
Bazepdin ODT |
Bilastine |
10mg |
893110174323 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
4,950 |
2,475,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
N4 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
41 |
PP2300384341 |
GE45 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VN-20422-17
|
Uống |
Dung dịch
|
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 lọ 60ml
|
Chai/Lọ |
1,000 |
65,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N2 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
42 |
PP2300384342 |
GE46 |
Adrenalin 1mg/10ml |
Adrenalin |
1mg/10ml |
VD-32031-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
5,250 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
43 |
PP2300384344 |
GE48 |
Mezinet tablets 5mg |
Mequitazine |
5mg |
VN-15807-12
|
Uống |
Viên nén
|
" U Chu Pharmaceutical Co., Ltd."
|
Đài Loan
|
"Hộp 2 vỉ x 10 viên "
|
Viên |
50,000 |
3,900 |
195,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N2 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
44 |
PP2300384345 |
GE49 |
Rustifim
|
Rupatadine |
10 mg |
VD-34979-21
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần dược Enlie
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
5,000 |
3,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
45 |
PP2300384346 |
GE50 |
Meyeratadin |
Rupatadine |
10 mg |
VD-30046-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,500 |
525,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N5 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
46 |
PP2300384347 |
GE51 |
Rupafast Sirup |
Rupatadine |
100mg |
VD-35776-22 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
100 |
94,000 |
9,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
47 |
PP2300384348 |
GE52 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin |
30mg/10ml |
VN-20793-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorie Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
87,150 |
174,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
48 |
PP2300384349 |
GE53 |
Resonet
|
Glutathion |
900mg |
VD-31951-19
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
|
Việt Nam
|
"Hộp 1 lọ 0,9g và 1 ống nước cất 10ml. Hộp 10 lọ x 0,9g "
|
Lọ |
50 |
139,000 |
6,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
49 |
PP2300384350 |
GE54 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
|
Natri bicarbonat
|
10,5g/250ml
|
VN-18586-15
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 10 chai 250ml
|
Chai
|
2,000 |
95,000 |
190,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
N1 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
50 |
PP2300384351 |
GE55 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
VD-24902-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
18,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
51 |
PP2300384355 |
GE59 |
Kineptia 500mg |
Levetiracetam |
500mg |
VN-20834-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Lek pharmaceuticals d.d |
Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,686 |
86,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
52 |
PP2300384356 |
GE60 |
Maxxneuro 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-23510-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
595 |
2,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
53 |
PP2300384357 |
GE61 |
DEMENCUR 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
viên |
120,000 |
7,686 |
922,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
54 |
PP2300384358 |
GE62 |
Ausvair 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-30928-18
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100,000 |
6,300 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N3 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
55 |
PP2300384359 |
GE63 |
Topamax |
Topiramat |
25mg |
VN-20301-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
5,200 |
20,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
56 |
PP2300384360 |
GE64 |
Mebendazole 500mg |
Mebendazol |
500mg |
VD-15522-11 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2,000 |
2,100 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
57 |
PP2300384361 |
GE65 |
Fabamox 500DT |
Amoxicilin |
500mg |
VD-27073-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
1,950 |
195,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
58 |
PP2300384362 |
GE66 |
Amoksiklav Quicktabs 1000mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VN-18594-15 |
Uống |
viên phân tán |
Lek pharmaceuticals d.d |
Slovenia |
Hộp 7 vỉ x 2 viên |
Viên |
500 |
12,221 |
6,110,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
59 |
PP2300384363 |
GE67 |
Vigentin 875/125 DT |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-29862-18 ( CV gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
11,800 |
5,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
60 |
PP2300384364 |
GE68 |
Iba - Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
15,981 |
1,598,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
61 |
PP2300384365 |
GE69 |
Vigentin 500/125 DT.
|
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-30544-18
|
Uống |
Viên nén phân tán
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên
|
Viên |
50,000 |
9,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
62 |
PP2300384366 |
GE70 |
Zebalos 400/57
|
Amoxicilin + acid clavulanic |
400mg + 57mg |
VD-35742-22
|
Uống |
Thuốc cốm uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
|
Việt Nam
|
Hộp 14 gói x 1,5g
|
Gói |
100 |
9,000 |
900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
63 |
PP2300384367 |
GE71 |
Cefatam 750
|
Cefalexin |
750 mg |
VD-23202-15
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần Pymepharco
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
3,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
64 |
PP2300384368 |
GE72 |
Tenadol 2000 |
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat) |
2g |
VD-35455-21 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt
Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
7,000 |
125,000 |
875,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
65 |
PP2300384369 |
GE73 |
Dicifepim 0,5g |
Cefepim |
0,5g |
VD-29210-18 |
Tiêm bắp sâu, tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
45,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
66 |
PP2300384370 |
GE74 |
Sulraapix 1,5g |
Cefoperazon + sulbactam |
(1+0,5) g |
VD-35470-21 |
tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Pymepharco |
Việt
Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
51,190 |
102,380,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
67 |
PP2300384371 |
GE75 |
Sulraapix |
Cefoperazon+
Sulbactam |
0.5g+0.5g |
VD-22285-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
CTCP Pymepharco |
Việt
Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
40,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
68 |
PP2300384372 |
GE76 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
100 |
7,900 |
790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
30 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
69 |
PP2300384373 |
GE77 |
Ceftopix 50 suspension
|
Cefpodoxim |
600mg/36g |
VN-17290-13
|
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 chai 36g (để pha 60ml hỗn dịch)
|
Chai/lọ |
100 |
86,600 |
8,660,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N5 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
70 |
PP2300384374 |
GE78 |
Ceftopix 50 suspension
|
Cefpodoxim |
50mg/5ml, Chai 36g |
VN-17290-13
|
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 chai 36g (để pha 60ml hỗn dịch)
|
Chai/lọ |
100 |
86,600 |
8,660,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N2 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
71 |
PP2300384375 |
GE79 |
Sartan/HCTZ Plus |
Candesartan + Hydroclorothiazid |
32mg + 12.5mg |
VD-28028-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,800 |
340,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
72 |
PP2300384376 |
GE80 |
Quincef 125mg/5ml |
Cefuroxime |
125mg/5ml, 38g |
VD-21433-14 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 38g bột pha hỗn dịch uống |
Chai/lọ |
100 |
74,500 |
7,450,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT |
N3 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
73 |
PP2300384377 |
GE81 |
Pidisai Inj. 1g
|
Piperacilin |
1g |
VN-22191-19
|
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm
|
Penmix Ltd
|
Korea
|
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
2,000 |
65,000 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N2 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
74 |
PP2300384378 |
GE82 |
Zobacta 3,375g
|
Piperacillin + Tazobactam |
3g + 0.375g |
VD-25700-16
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm
|
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
|
Lọ |
7,000 |
120,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
75 |
PP2300384379 |
GE83 |
Ticarlinat 1,6g
|
Ticarcilin + acid Clavulanic |
1.5g + 0.1g |
VD-28958-18
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm truyền
|
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
|
Lọ |
4,000 |
105,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
76 |
PP2300384380 |
GE84 |
Ticarlinat 3,2g
|
Ticarcilin + acid Clavulanic |
3g + 0.2g |
VD-28959-18
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm truyền
|
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
|
Lọ |
4,000 |
165,000 |
660,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
77 |
PP2300384381 |
GE85 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
|
Neomycin + polymyxin B Sulfat + dexamethason |
(3500 IU + 6000 IU + 1mg)/ 10ml |
VD-34173-20
|
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
|
Việt Nam
|
"Hộp 01 lọ 10ml "
|
Lọ |
3,000 |
36,950 |
110,850,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
78 |
PP2300384385 |
GE89 |
Clarithromycin Stella 500mg |
Clarithromycin |
500mg |
VD-26559-17 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
3,800 |
3,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
79 |
PP2300384386 |
GE90 |
Aziphar |
Azithromycin |
200mg |
VD-23799-15 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 12 gói 5g |
Gói |
5,000 |
3,150 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N3 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
80 |
PP2300384387 |
GE91 |
Clarithromycin Stella 500mg |
Clarithromycin |
500mg |
VD-26559-17 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
3,800 |
1,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
81 |
PP2300384388 |
GE92 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Chai |
3,000 |
155,000 |
465,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
82 |
PP2300384389 |
GE93 |
MOXIFLOXACIN KABI |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg/ 250ml |
VD-34818-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 250ml |
Chai |
100 |
86,890 |
8,689,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
83 |
PP2300384390 |
GE94 |
Moxetero
|
Moxifloxacin |
400mg |
VN-18708-15
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Hetero Labs Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
|
Viên |
10,000 |
11,500 |
115,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
84 |
PP2300384391 |
GE95 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
0,5%/5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
5,000 |
80,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
85 |
PP2300384392 |
GE96 |
Moxieye
|
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) |
5mg/ml; lọ 2ml |
VD-22001-14
|
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
|
Việt Nam
|
" Hộp 1 lọ nhựa 2ml"
|
Lọ |
2,000 |
23,000 |
46,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
86 |
PP2300384393 |
GE97 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
6,000 |
138,000 |
828,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
87 |
PP2300384395 |
GE99 |
Myfoscin |
Fosfomycin |
500mg |
VD-34040-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
19,500 |
1,950,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
88 |
PP2300384396 |
GE100 |
Meyervir AF |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25mg |
893110066123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
13,000 |
1,300,000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
89 |
PP2300384397 |
GE101 |
Stadfovir 25 |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg) |
25mg |
893110005823 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
14,000 |
1,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
90 |
PP2300384398 |
GE102 |
Meyervir AF |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25mg |
893110066123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
13,000 |
1,300,000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
N5 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
91 |
PP2300384399 |
GE103 |
Clomedin Tablets |
Clozapin |
25mg |
VN-22889-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cộng hòa Síp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
5,500 |
5,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
92 |
PP2300384400 |
GE104 |
Colisodi 4,5MIU |
Colistimethate natri |
4,5MIU |
VD-35576-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml |
Lọ |
500 |
879,900 |
439,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
93 |
PP2300384401 |
GE105 |
METRIMA 100 |
Clotrimazol |
100mg |
VD-31554-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Viên |
Viên |
1,000 |
1,535 |
1,535,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
94 |
PP2300384402 |
GE106 |
FLUCOZAL 150 |
Fluconazole |
150mg |
VN-15186-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
23,793 |
11,896,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
95 |
PP2300384403 |
GE107 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
300 |
15,000 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
96 |
PP2300384404 |
GE108 |
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
|
Amikacin |
500mg/100ml |
VN-19684-16
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền
|
JW Life Science Corporation
|
Korea
|
Thùng carton chứa 20 chai x 100ml
|
Chai |
1,000 |
50,500 |
50,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
97 |
PP2300384405 |
GE109 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin |
5mg |
VD-28912-18 (CV gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
98 |
PP2300384406 |
GE110 |
Exopan
|
Sắt (III) hydroxid polymaltose |
50mg/ml, Chai 15ml |
VD-33715-19
|
Uống |
Dung dịch uống
|
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
|
" Việt Nam"
|
Hộp 1 chai 15ml
|
Chai/lọ |
2,000 |
125,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
99 |
PP2300384407 |
GE111 |
Ferium- XT |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP |
100mg + 1,5mg |
VN-16256-13 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,200 |
260,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N5 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
100 |
PP2300384409 |
GE113 |
Albiomin 20% |
Albumin |
12,5g/50ml; Lọ 100ml |
QLSP-0797-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH/ Cơ sở chịu trách nhiệm sản xuất thành phẩm: Biotest AG |
Đức |
Hộp 1 lọ x 100ml |
lọ |
1,500 |
1,400,000 |
2,100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
101 |
PP2300384410 |
GE114 |
Blizadon 200 |
Fluconazol |
200mg/100ml |
VD-34993-21 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 100ml |
Túi |
100 |
130,000 |
13,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
102 |
PP2300384411 |
GE115 |
Blizadon 400 |
Fluconazol |
400mg/200ml |
VD-35927-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml |
Túi |
100 |
260,000 |
26,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
103 |
PP2300384412 |
GE116 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
2.000IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
1,000 |
220,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
104 |
PP2300384413 |
GE117 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
4.000IU/0,4ml |
QLSP-912-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
1,000 |
432,740 |
432,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
105 |
PP2300384414 |
GE118 |
Betahema |
Erythropoietin beta |
2000 IU/1ml |
QLSP-1145-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ x 1 ml |
Lọ |
12,000 |
226,000 |
2,712,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N5 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
106 |
PP2300384415 |
GE119 |
Nitro-G |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg/ 10ml |
VN-21940-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Ferron Par Pharmaceuticals |
Indonesia |
Hộp 10 ống x 10ml |
Lọ |
100 |
59,000 |
5,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N5 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
107 |
PP2300384416 |
GE120 |
Donox 20mg |
Isosorbid mononitrat |
20mg |
VD-29396-18 ( CV gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,450 |
14,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
108 |
PP2300384417 |
GE121 |
Zoamco-A |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg +10mg |
VD-14521-11 |
Uống |
Viên |
Công ty CP Pymepharco |
Việt
Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
250,000 |
3,350 |
837,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
109 |
PP2300384418 |
GE122 |
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets |
Amlodipin+ atorvastatin |
5mg + 10mg |
840110183223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
250,000 |
8,800 |
2,200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
110 |
PP2300384419 |
GE123 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,200 |
520,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
N3 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
111 |
PP2300384420 |
GE124 |
SaVi Prolol 5 |
Bisoprolol |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
460 |
460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
112 |
PP2300384421 |
GE125 |
Telmisartan 80mg and Amlodipine 5mg tablets |
Amlodipin + telmisartan |
5mg + 80mg |
VN-23191-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
12,500 |
1,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
113 |
PP2300384422 |
GE126 |
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg tablets |
Amlodipin + telmisartan |
5mg + 40mg |
890110012223 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
11,500 |
1,725,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
114 |
PP2300384423 |
GE127 |
AM-CANTAN 4 |
Candesartan |
4mg |
VD-33822-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
750,000 |
3,000 |
2,250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
115 |
PP2300384424 |
GE128 |
SaVi Candesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
893110056623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
4,600 |
920,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
116 |
PP2300384425 |
GE129 |
Captazib 25/25
|
Captopril + Hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
VD-32937-19
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
|
" Việt Nam"
|
"Hộp 3 vỉ x 10 viên "
|
Viên |
500 |
1,450 |
725,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
117 |
PP2300384426 |
GE130 |
BV Cilpin 5 |
Cilnidipin |
5mg |
893110166023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
2,480 |
620,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
118 |
PP2300384427 |
GE131 |
Lanetik |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VN-22610-20 |
Uống |
Viên nén |
Special Products line S.P.A |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
6,800 |
204,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
119 |
PP2300384428 |
GE132 |
AM-ISARTAN |
Irbesartan |
150mg |
VD-34409-20 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
3,780 |
1,134,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
120 |
PP2300384429 |
GE133 |
UmenoHCT 10/12,5
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-29131-18
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
" Công ty cổ phần dược phẩm SaVi"
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10,000 |
2,900 |
29,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N3 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
121 |
PP2300384430 |
GE134 |
Losar-Denk 100 |
Losartan |
100mg |
VN -17418-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
9,051 |
452,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
122 |
PP2300384431 |
GE135 |
Colosar - Denk 50/ 12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg; 12.5mg |
VN-18888-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
5,670 |
283,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N1 |
48 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
123 |
PP2300384432 |
GE136 |
Carmotop 50mg |
Metoprolol |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
450,000 |
2,200 |
990,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N3 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
124 |
PP2300384433 |
GE137 |
Carmotop 25mg |
Metoprolol |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,900 |
1,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N3 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
125 |
PP2300384434 |
GE138 |
Nebicard -2.5 |
Nebivolol |
2,5mg |
VN-21141-18 ( CV gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
126 |
PP2300384435 |
GE139 |
Sun-Nicar 10mg/50ml
|
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
VD-32436-19
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ALLOMED
|
Việt Nam
|
"Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml; hộp 1 túi non-PVC 50ml "
|
Chai/lọ |
500 |
92,000 |
46,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
127 |
PP2300384436 |
GE140 |
SaViDopril 8
|
Perindopril erbumin |
8mg |
"VD-24274-16 "
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
" Công ty cổ phần dược phẩm SaVi"
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
4,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
128 |
PP2300384437 |
GE141 |
VT-Amlopril |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
4mg + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,835 |
191,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
N3 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
129 |
PP2300384438 |
GE142 |
VT-Amlopril 4mg/10mg
|
Perindopril + amlodipine |
4mg + 10mg |
VN-22964-21
|
Uống |
Viên nén
|
USV Private Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
250,000 |
5,000 |
1,250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N3 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
130 |
PP2300384439 |
GE143 |
Crysuberty |
Perindopril arginin + indapamid |
5mg + 1.25mg |
VD-36103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
200,000 |
3,850 |
770,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
131 |
PP2300384440 |
GE144 |
Prenewel 4mg/1,25mg Tablets |
Perindopril + indapamid |
4mg; 1,25mg |
VN-21713-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,814 |
84,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
N1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
132 |
PP2300384441 |
GE145 |
Ramipril GP
|
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 (VN-20201-16)
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
|
Portugal
|
Hộp 8 vỉ x 7 viên
|
Viên |
50,000 |
4,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N1 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
133 |
PP2300384442 |
GE146 |
Ramipril GP
|
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
|
Portugal
|
Hộp 8 vỉ x 7 viên
|
Viên |
1,000 |
5,500 |
5,500,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N1 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
134 |
PP2300384443 |
GE147 |
Heraace 5 |
Ramipril |
5mg |
893110003923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
135 |
PP2300384444 |
GE148 |
" Rilidamin"
|
Rilmenidin (dưới dạng Rilmenidin dihydronphosphat 1,544mg) 1mg |
1mg |
VD-34328-20
|
Uống |
Viên nén
|
" Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam"
|
Việt Nam
|
Hộp 1, 2, 3, 9, 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,000 |
4,000 |
4,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
136 |
PP2300384445 |
GE149 |
Ivaswift 5 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat) |
5mg |
VN-22118-19 |
uống |
Viên nén bao phim |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
viên |
300,000 |
2,450 |
735,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
N2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
137 |
PP2300384446 |
GE150 |
Diucatil |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-36221-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
12,595 |
125,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
138 |
PP2300384447 |
GE151 |
Apilqo |
Apixaban |
5mg |
893110164723 |
Uống |
Viên |
Công Ty TNHH DRP Inter |
Việt
Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
29,000 |
13,959 |
404,811,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
139 |
PP2300384448 |
GE152 |
Atorpa 30 |
Atorvastatin |
30mg |
893110357723(Số ĐK cũ: VD3-40-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hôp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
140 |
PP2300384449 |
GE153 |
FORVASTIN 20 |
Atorvastatin |
20mg |
VD-19828-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Viên |
Viên |
5,000 |
245 |
1,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
141 |
PP2300384450 |
GE154 |
Atovze 80/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
80mg +10mg |
VD-30486-18 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt
Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
9,000 |
3,600,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
142 |
PP2300384451 |
GE155 |
Azetatin 40 |
Atorvastatin + ezetimibe |
40mg +10mg |
VD-34868-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
490,000 |
6,250 |
3,062,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N5 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
143 |
PP2300384452 |
GE156 |
Zafular |
Bezafibrat |
200 mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,500 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
144 |
PP2300384454 |
GE158 |
Bredomax 300 |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 ( CV gia hạn số 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,450 |
3,450,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
145 |
PP2300384455 |
GE159 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-25983-16 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,200 |
2,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
146 |
PP2300384456 |
GE160 |
Usarbrat 100 |
Fenofibrate |
100mg |
893110156723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,850 |
1,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
N4 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
147 |
PP2300384457 |
GE161 |
Feno-TG 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-22690-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N5 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
148 |
PP2300384458 |
GE162 |
Redlip 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-21070-18 (Quyết định Gia hạn hiệu lực giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam số 225/QLD-ĐK ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phum |
Inventia Healthcare Limited. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,943 |
297,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
149 |
PP2300384459 |
GE163 |
SaVi Fluvastatin 40
|
Fluvastatin |
40mg |
VD-27047-17
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
150,000 |
6,800 |
1,020,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
150 |
PP2300384460 |
GE164 |
Bivige |
Gemfibrozil |
600mg |
VD-34042-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
151 |
PP2300384461 |
GE165 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
VD-30825-18 ( CV gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,500 |
15,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
152 |
PP2300384462 |
GE166 |
Pravastatin SaVi 10
|
Pravastatin natri |
10mg |
VD-25265-16
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200,000 |
4,200 |
840,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
153 |
PP2300384463 |
GE167 |
Pravastatin SaVi 40
|
Pravastatin natri |
40mg |
VD-30492-18
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100,000 |
6,800 |
680,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N2 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
154 |
PP2300384464 |
GE168 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
14,500 |
725,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
155 |
PP2300384465 |
GE169 |
Naftizine |
Naftidrofuryl Oxalat |
200mg |
VD-25512-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
4,486 |
4,486,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
156 |
PP2300384466 |
GE170 |
Cytoflavin |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat |
1g; 0,1g; 0,2g; 0,02g/10ml |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
3,000 |
129,000 |
387,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N5 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
157 |
PP2300384469 |
GE173 |
D.E.P |
Diethylphtalat |
9,5g/ lọ 10g |
VS-4958-16 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Bôi da |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10g |
Lọ |
2,000 |
8,000 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
158 |
PP2300384471 |
GE175 |
Tacropic 0,03% |
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,03% |
VD-32813-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
51,000 |
5,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
159 |
PP2300384473 |
GE177 |
L-Stafloxin 500 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893115107223
(VD-24565-16) (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100 |
2,500 |
250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
160 |
PP2300384474 |
GE178 |
Lubicid Suspension
|
Bismuth |
525,6mg/30ml |
VD-33480-19
|
Uống |
Hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
|
Việt Nam
|
Hộp 10 gói, 20 gói x 30 ml
|
Gói |
1,000 |
8,700 |
8,700,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
161 |
PP2300384475 |
GE179 |
RABICAD 20 |
Rabeprazole |
20mg |
VN-16969-13
(CVGH:62/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024) |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
N3 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
162 |
PP2300384476 |
GE180 |
Rabeto-40
|
Rabeprazole |
40mg |
VN-19733-16
|
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột
|
Flamingo Pharmaceuticals Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
500,000 |
8,500 |
4,250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N5 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
163 |
PP2300384478 |
GE182 |
Lancid 15 |
Lansoprazol |
15mg |
VD-33270-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50 |
3,500 |
175,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
164 |
PP2300384479 |
GE183 |
Maloxid
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
VD-32141-19
|
Uống |
Viên nhai
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 8 viên
|
Viên |
1,000 |
1,500 |
1,500,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
165 |
PP2300384480 |
GE184 |
ATINALOX |
Magnesi hydroxyd +
Nhôm hydroxyd + simethicone |
(800,4mg+ 612mg+ 80mg)/15g |
VD-34654 -20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 50 gói x 15g |
Gói |
100,000 |
7,700 |
770,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN |
N4 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
166 |
PP2300384481 |
GE185 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(400mg +351,9mg +50mg)/10ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 10ml |
Gói |
5,000 |
3,100 |
15,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
167 |
PP2300384482 |
GE186 |
Biviantac |
Nhôm oxyd + Magnesi hydroxyd +Simethicon |
200mg; 400mg;30mg |
VD-15065-11 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,490 |
14,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
168 |
PP2300384483 |
GE187 |
ANTILOX PLUS |
Magnesi hydroxyd +
Nhôm hydroxyd + simethicone |
(800mg +
400mg + 80mg)/ 10g |
VD-29689-18 (QĐ số 225/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 10g |
Gói |
500 |
3,250 |
1,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
169 |
PP2300384484 |
GE188 |
SILOXOGENE |
Magnesi hydroxyd +
Nhôm hydroxyd +
simethicone |
150mg +
300mg +
40mg |
VN-9364-09 (CVGH:62/QĐ-QLD
HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024) |
Uống |
Viên |
Rpg LifeSciences Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
N5 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
170 |
PP2300384485 |
GE189 |
SPM-Sucralfat 2000
|
Sucralfat |
2000mg |
VD-30103-18
|
Uống |
Hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần SPM
|
Việt Nam
|
Hộp 20 gói x 15g; hộp 30 gói x 15g
|
Gói |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
171 |
PP2300384486 |
GE190 |
SucraHasan |
Sucralfat |
1000mg/2g |
VD-35320-21 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 2g |
Gói |
100,000 |
2,100 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
172 |
PP2300384487 |
GE191 |
Motilium |
Domperidone |
1mg/ml |
VN-20784-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Hỗn dịch |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 1 lọ 60ml kèm muỗng (thìa) |
Lọ |
100 |
45,136 |
4,513,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
173 |
PP2300384488 |
GE192 |
Dloe 4 |
Ondansetron |
4mg |
VN-16668-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi, S.L. |
Spain |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
300 |
11,000 |
3,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
174 |
PP2300384489 |
GE193 |
Prezinton 8 |
Ondansetron |
8mg |
VN-18436-14 ( Cv gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
PT. Dexa Medica |
Indonesia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,200 |
9,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N5 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
175 |
PP2300384490 |
GE194 |
Accord Palonosetron |
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydrochlorid) |
0,05mg/ml |
VN-22800-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm |
Intas
Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
465,000 |
46,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
N2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
176 |
PP2300384492 |
GE196 |
Reumokam |
Meloxicam |
10mg/ml; 1,5ml |
VN-15387-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 5 ống x 1,5ml |
Ống |
20,000 |
19,900 |
398,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
177 |
PP2300384493 |
GE197 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/5ml |
VD-22694-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
7,000 |
3,700 |
25,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
178 |
PP2300384494 |
GE198 |
Golistin-enema for children |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(10,63g +3,92g)/ 66 ml |
VD-24751-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 66ml |
Lọ |
3,000 |
39,690 |
119,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
179 |
PP2300384495 |
GE199 |
Agatop |
Monobasic natri phosphat (dưới dạng mononatri phosphat monohydrat) + Dibasic natri phosphat (dưới dạng dinatrihydrogen phosphat heptahydrat) |
(21,41g+7,89g)/133ml |
VD-30001-18
công văn gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Thụt |
Dung dịch thụt hậu môn, trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
2,000 |
51,450 |
102,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
180 |
PP2300384496 |
GE200 |
Tozinax syrup |
Kẽm(Kẽm sulfate monohydrat) |
10mg/5ml |
VD-30655-18 + kèm QĐ gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 |
Uống |
Siro, uống |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
100 |
14,700 |
1,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
181 |
PP2300384497 |
GE201 |
L-BIO-N |
Lactobacillus acidophilus, LA-5TM > 109 CFU |
LA-5TM > 109 CFU |
QLSP-852-15
CVGH: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM |
Việt Nam |
Gói 1g. Hộp 10 gói, hộp 30 gói, hộp 100 gói |
Gói |
300,000 |
5,720 |
1,716,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN |
N4 |
24 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
182 |
PP2300384498 |
GE202 |
Heroda |
Diosmin |
300mg |
893110061223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
183 |
PP2300384499 |
GE203 |
Flaben 1000 |
Diosmin |
1000mg |
VD-35920-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
8,400 |
1,176,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
184 |
PP2300384500 |
GE204 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
140,000 |
6,100 |
854,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
185 |
PP2300384502 |
GE206 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
100,000 |
3,980 |
398,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
186 |
PP2300384504 |
GE208 |
Ursobil |
Acid ursodeoxycholic |
300mg |
VN-20260-17 |
Uống |
Viên nén |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
16,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
187 |
PP2300384505 |
GE209 |
Ursosan |
Acid ursodeoxycholic |
250mg |
859110191923 |
Uống |
Viên nang cứng |
PRO.MED.CS Praha a.s. |
Czech Republic |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
12,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
188 |
PP2300384507 |
GE211 |
Satarex
|
Beclomethason
dipropionat |
50mcg/
liều-150 liều |
VD-25904-16
|
Thuốc xịt mũi -
xịt mũi |
Thuốc xịt mũi
|
Công ty CP Tập Đoàn MeRap
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg.
|
Lọ |
2,000 |
68,000 |
136,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
189 |
PP2300384508 |
GE212 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Medisun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
4,998 |
4,998,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
190 |
PP2300384509 |
GE213 |
Hydro Farmak |
Hydrocortison |
25mg/ml |
VN-22887-21 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
10,000 |
27,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
191 |
PP2300384511 |
GE215 |
Sovepred |
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri m-sulphobenzoat 7,86mg) |
5mg |
VD-26388-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30 viên nén sủi bọt |
Viên |
5,000 |
3,950 |
19,750,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
N4 |
36 Tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
192 |
PP2300384512 |
GE216 |
Solu Kids |
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri m-sulphobenzoat 31,45mg) |
20mg |
VD-35777-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
5,000 |
4,900 |
24,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA |
N4 |
36 Tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
193 |
PP2300384513 |
GE217 |
Mitipreni 10mg ODT |
Prednisolon (dưới dạng
Prednisolon natri phosphat 13,44mg) |
10mg |
VD-36255-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,250 |
3,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
194 |
PP2300384514 |
GE218 |
Soluboston 20
|
Prednisolon |
20mg |
"VD-32506-19 "
|
Uống |
Viên nén sủi bọt
|
" Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam"
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 20 viên
|
Viên |
100 |
6,500 |
650,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
195 |
PP2300384515 |
GE219 |
Aucabos |
Acarbose |
50mg |
VD-27672-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,900 |
95,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
196 |
PP2300384516 |
GE220 |
ATIPARIN 10 |
Dapagliflozin |
10mg |
893110053823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10viên; Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
240,000 |
11,500 |
2,760,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN |
N4 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
197 |
PP2300384518 |
GE222 |
Melanov-M |
Metformin hydroclorid + Gliclazid |
500mg + 80mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,800 |
760,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
N3 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
198 |
PP2300384519 |
GE223 |
Canzeal 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VN-11157-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,677 |
50,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
199 |
PP2300384520 |
GE224 |
GLARITUS |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
100IU/ml; Bút 3ml |
890410091623
(QLSP-1069-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp/01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
15,000 |
240,000 |
3,600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N5 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
200 |
PP2300384521 |
GE225 |
Saxapi 5 |
Saxagliptin |
5mg |
VD-35773-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên |
Viên |
720,000 |
12,300 |
8,856,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
201 |
PP2300384522 |
GE226 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml |
QLSP-895-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch
tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
catridges x
3ml |
Catridges |
5,000 |
94,649 |
473,245,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
202 |
PP2300384523 |
GE227 |
Linatab Tablet |
Linagliptin |
5mg |
VN-23118-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
10,000 |
1,000,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
203 |
PP2300384524 |
GE228 |
Mefomid 850 |
Metformin HCl |
850mg |
VD-27263-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
315 |
11,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N3 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
204 |
PP2300384525 |
GE229 |
Metsav 500 |
Metformin |
500mg |
893110098023 (VD-26252-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
325 |
11,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
48 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
205 |
PP2300384526 |
GE230 |
Repaglinid tablets 2mg
|
Repaglinid |
2mg |
VN-23165-22
|
Uống |
Viên nén
|
USV Private Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
|
Viên |
50,000 |
5,900 |
295,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N2 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
206 |
PP2300384527 |
GE231 |
Repaglinid tablets 0,5mg
|
Repaglinid |
0,5mg |
VN-23164-22
|
Uống |
Viên nén
|
USV Private Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
3,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N2 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
207 |
PP2300384528 |
GE232 |
Gliptinestad 25 |
Sitagliptin |
25mg |
893110133723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
150,000 |
6,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
208 |
PP2300384530 |
GE234 |
Sita-Met Tablets 50/500 |
Sitagliptin+ Metformin |
50mg + 500mg |
893110134323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd- Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi |
CSSX: Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
300,000 |
7,500 |
2,250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N3 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
209 |
PP2300384531 |
GE235 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
210 |
PP2300384532 |
GE236 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
1% - 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
200 |
12,600 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
211 |
PP2300384534 |
GE238 |
Omeusa |
Oxacilin |
500mg |
594110008023 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
2,000 |
62,000 |
124,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
212 |
PP2300384540 |
GE244 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
67,500 |
33,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
213 |
PP2300384541 |
GE245 |
Cehitas 8
|
Betahistin |
8mg |
VD-30186-18
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty TNHH US Pharma USA
|
Việt Nam
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,000 |
1,320 |
1,320,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
214 |
PP2300384542 |
GE246 |
Avamys |
Fluticason furoat |
27,5 mcg/ liều xịt |
VN-21418-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình |
300 |
210,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
215 |
PP2300384543 |
GE247 |
Flusort |
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate |
50mcg |
VN-18900-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Thuốc xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1,000 |
128,900 |
128,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
24 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
216 |
PP2300384545 |
GE249 |
Duosol Without Potassium solution for haemofiltration |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
555 ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose mono-hydrat) 5,0g• 4445ml dung dịch bicarbonate chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g |
VN-20914-18 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
B.Braun Avitum AG |
Đức |
Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải. |
Túi |
900 |
650,000 |
585,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
217 |
PP2300384546 |
GE250 |
Fabathio 300 inf |
Acid alpha lipoic |
300mg/10ml |
VD-31214-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
120,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
218 |
PP2300384547 |
GE251 |
Sintason 200 |
Amisulprid |
200mg |
VD-28409-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
12,600 |
6,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
219 |
PP2300384548 |
GE252 |
Sintason 100 |
Amisulprid |
100mg |
VD-28408-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
7,350 |
3,675,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
220 |
PP2300384549 |
GE253 |
Minderkey ODT Tablet 5mg |
Donepezil hydroclorid 5mg |
5mg |
VN-22933-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
5,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
N2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
221 |
PP2300384550 |
GE254 |
Kutab 10 |
Olanzapine |
10mg |
VN-16643-13
|
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Laboratorios Lesvi S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
6,790 |
203,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
222 |
PP2300384551 |
GE255 |
Dognefin |
Sulpirid |
50mg |
VD-22096-15 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
35,000 |
280 |
9,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
223 |
PP2300384552 |
GE256 |
Diropam |
Tofisopam |
50mg |
VD-34626-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
7,725 |
772,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
224 |
PP2300384553 |
GE257 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapine |
30mg |
VN-17922-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
14,000 |
280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
60 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
225 |
PP2300384554 |
GE258 |
ITAZPAM 15 |
Mirtazapin |
15mg |
VD-35295-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
4,450 |
4,450,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
226 |
PP2300384555 |
GE259 |
Cerebrolysin |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml, ống 10ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Đức) |
Áo |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
101,430 |
202,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
227 |
PP2300384556 |
GE260 |
Vinocerate |
Cholin Alfoscerat ( dưới dạng Cholin Alfoscerat hydrat ) |
1000mg/4ml |
VD-20894-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x5 ống x 4ml |
Ống |
100 |
49,435 |
4,943,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
228 |
PP2300384557 |
GE261 |
Deruff |
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) |
8mg |
VD-26496-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
11,950 |
119,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
229 |
PP2300384558 |
GE262 |
Ginkgo 3000
|
Cao khô chiết xuất từ lá Ginkgo biloba |
60mg |
VN-20747-17
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
|
Australia
|
"Hộp 6 vỉ (Alu-PVC-Alu) x 15 Viên "
|
Viên |
50,000 |
5,980 |
299,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N1 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
230 |
PP2300384559 |
GE263 |
MB-12 Tablet |
Mecobalamin |
0.5mg |
VN-22630-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd |
Banglades |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
2,264 |
4,528,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
231 |
PP2300384560 |
GE264 |
Pilixitam |
Piracetam |
200mg/1ml |
VN-22974-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 20 ống 20ml |
Ống |
1,000 |
44,000 |
44,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
232 |
PP2300384561 |
GE265 |
Pidoncam |
Piracetam |
1200mg/5ml |
VD-34327-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 40 ống x 10ml |
Ống |
100,000 |
16,500 |
1,650,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
233 |
PP2300384562 |
GE266 |
Montelukast Normon 10mg Film-Coated tablets
|
Montelukast |
10mg |
840110008423
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Laboratorios Normon, S.A.
|
Spain
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên
|
Viên |
10,000 |
12,400 |
124,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N1 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
234 |
PP2300384563 |
GE267 |
Zinkast"
|
Montelukast |
5mg |
VD3-59-20
|
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
" Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam"
|
Việt Nam
|
Hộp 7 gói, 14 gói, 20 gói, 28 gói, 30 gói x 1g
|
Gói |
1,000 |
6,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
235 |
PP2300384564 |
GE268 |
Monterich 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VD-34214-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
7,900 |
3,950,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
236 |
PP2300384565 |
GE269 |
Lingasol Drop
|
Ambroxol |
7,5mg/ml x 50ml |
VD-35637-22
|
Uống |
Dung dịch uống
|
Công ty CP dược VTYT Hà Nam
|
Việt Nam
|
Hộp 1 chai 50ml
|
Chai/lọ |
100 |
49,000 |
4,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
237 |
PP2300384566 |
GE270 |
Lingasol Drop
|
Ambroxol |
7,5mg/ml x 30ml |
VD-35637-22
|
Uống |
Dung dịch uống
|
Công ty CP dược VTYT Hà Nam
|
Việt Nam
|
Hộp 1 chai 30ml
|
Chai/lọ |
100 |
32,500 |
3,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
238 |
PP2300384568 |
GE272 |
ACETYLCYSTEIN 200 mg |
Acetylcystein |
200mg |
VD-18919-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Viên |
Viên |
10,000 |
440 |
4,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
239 |
PP2300384569 |
GE273 |
Oresol
|
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g |
VD-33206-19
|
Uống |
Thuốc bột uống
|
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
|
Việt Nam
|
Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g
|
Gói |
30,000 |
2,100 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
240 |
PP2300384570 |
GE274 |
Kidmin |
L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd
L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein. |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata)) |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
10,000 |
115,000 |
1,150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
241 |
PP2300384571 |
GE275 |
Aminoleban |
L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine ; Glycine ; L-Tryptophan ; L-Serine ; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine ; L-Valine; L-Alanine ; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) ; L-Leucine ; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata)) |
Việt Nam |
Thùng 20 túi
x 200 ml |
Túi |
5,000 |
104,000 |
520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
242 |
PP2300384572 |
GE276 |
Amiparen – 10 |
Các axit amin |
Các Axit amin |
VD-15932-11
Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
3,000 |
63,000 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
243 |
PP2300384573 |
GE277 |
Nutriflex Peri
|
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
|
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g
|
VN-18157-14
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền
|
B.Braun Medical AG
|
Thụy Sĩ
|
Hộp 5 túi 1000ml
|
Túi |
2,000 |
404,670 |
809,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
N1 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
244 |
PP2300384574 |
GE278 |
Nutriflex Lipid Peri
|
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides
|
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.441g + 80g + 1.170 + 6.625g + 25g + 25
|
VN-19792-16
|
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 5 túi 1250ml
|
Túi |
500 |
840,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
N1 |
12 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
245 |
PP2300384575 |
GE279 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
VD-24900-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
995 |
4,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
246 |
PP2300384577 |
GE281 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai |
80,000 |
6,490 |
519,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
247 |
PP2300384578 |
GE282 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai |
Chai |
50,000 |
6,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
248 |
PP2300384579 |
GE283 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai |
Chai |
3,000 |
8,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
249 |
PP2300384580 |
GE284 |
Lipofundin MCT/LCT 10%
|
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
|
(5,0g + 5,0g)/100ml
|
VN-16130-13
|
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 10 chai 250ml
|
Chai |
3,000 |
145,000 |
435,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
N1 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
250 |
PP2300384581 |
GE285 |
Lipidem
|
Mỗi 100ml chứa: Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil, refined + Omega-3-acid triglycerides
|
(10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml
|
VN-20656-17
|
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 10 chai 250ml
|
Chai |
500 |
228,795 |
114,397,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
N1 |
12 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
251 |
PP2300384582 |
GE286 |
Lipofundin MCT/LCT 20% |
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil |
(10,0g + 10,0g)/100ml |
VN-16131-13 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai thủy tinh x 250ml |
Chai |
500 |
176,000 |
88,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
252 |
PP2300384584 |
GE288 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
1000ml |
893110118823 |
Tiêm |
Thuốc Tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai |
Chai |
20,000 |
14,700 |
294,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
253 |
PP2300384587 |
GE291 |
Kefaven |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat (alphaketoisolecucin, muối calci) 67mg; Calci-4-methyl2-oxovalerat (alphaketoisolecucin, muối calci) 101mg; Calci-2-oxo-3-phenylpropionat (alpha-ketophenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (alpha-ketovalin, muối calci) 86mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat (DL-alpha-hydroxy methionin, muối calci) 59mg; L-Lycin acetat 105mg; L-Threonin 53mg; L-Tryptophan 23mg; L-Histidin 38mg; L-Tryrosin 30mg. |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg |
VD-35276-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
100,000 |
7,495 |
749,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
254 |
PP2300384588 |
GE292 |
Tracutil
|
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride
|
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml
|
VN-14919-12
|
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
|
Ống |
2,000 |
32,235 |
64,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
N1 |
60 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
255 |
PP2300384589 |
GE293 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-31157-18 ( Cv gia hạn số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,020 |
5,100,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
256 |
PP2300384590 |
GE294 |
MitivitB |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-36256-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
N4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
257 |
PP2300384591 |
GE295 |
SaVi 3B
|
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-30494-18
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
1,540 |
77,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N2 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
258 |
PP2300384592 |
GE296 |
Neutrifore |
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 |
250mg + 250mg + 1.000mcg |
VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,302 |
260,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
259 |
PP2300384593 |
GE297 |
Becamagne
|
Vitamin B6 + magnesi lactat |
(18.6mg + 93.6mg + 10mg)/1.2g |
VD-35531-21
|
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần dược Enlie
|
Việt Nam
|
Hộp 10 gói
|
Gói |
50,000 |
5,250 |
262,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
260 |
PP2300384594 |
GE298 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1g |
VD-25486-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 4 viên |
Viên |
100,000 |
1,900 |
190,000,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
261 |
PP2300384595 |
GE299 |
Imatig |
Tigecyclin |
50mg |
VN3-246-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Immacule Lifesciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
720,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N2 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
262 |
PP2300384596 |
GE300 |
AMALGEL 500MG |
Almagate |
500mg |
VD-35659-22 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
7,800 |
780,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN |
N4 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
263 |
PP2300384597 |
GE301 |
AGIMOSARID |
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg |
5mg |
893110256223
(VD-22792-15) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
3,000 |
300,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
264 |
PP2300384598 |
GE302 |
Milgamma mono 150 |
Benfotiamine |
150mg |
VN-18480-14 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
11,550 |
1,155,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
265 |
PP2300384599 |
GE303 |
Emzinc tablet |
Kẽm Acetat |
20mg |
VN-11864-11 ( Cv gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén phân tán không bao |
Emcure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
3,100 |
12,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
N5 |
24 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
266 |
PP2300384600 |
GE304 |
Calcimax |
Mỗi 5ml chứa:
Calci ascorbat khan (dưới dạng Calci ascorbat)
+Lysin hydroclorid
+Acid ascorbic (dưới dạng Lysinascorbat) |
(250mg
+ 141,7mg
+136,6mg)/5ml |
VD-26977-17
(CVGH:62/QĐ-QLD
Ngày 08/02/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm OPV- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
7,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
267 |
PP2300384601 |
GE305 |
Winfe 80 |
Febuxostat |
80mg |
VD3-65-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
25,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
N4 |
36 |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
268 |
PP2300384602 |
GE306 |
FestatAPC 40 |
Febuxostat |
40mg |
VD3-82-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
4,800 |
2,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
269 |
PP2300384603 |
GE307 |
LOJECDAT |
Nebivolol (dưới dạng
Nebivolol hydrochloride
5,45 mg) 5mg;
Hydrochlorothiazide 12,5mg |
5mg+ 12,5mg |
VD-36227-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
6,500 |
6,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
270 |
PP2300384606 |
GE310 |
Muldini |
Mỗi gói 1,5g thuốc cốm chứa: Thiamin hydroclorid 5 mg; Riboflavin 2 mg;
Nicotinamid 20 mg;
Pyridoxin hydroclorid 2 mg; Dexpanthenol 3 mg |
5mg +
2mg +
20mg +
2mg +
3mg |
VD-33647-19 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1,5g |
Gói |
100 |
13,800 |
1,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
271 |
PP2300384607 |
GE311 |
Teaves
|
Thiamin mononitrat + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin |
4,85mg + 20mg + 2mg + 2 mg |
VD-32549-19
|
Uống |
Thuốc cốm uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
|
Việt Nam
|
Hộp 25 gói x 1,5g
|
Gói |
100 |
7,940 |
794,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
272 |
PP2300384608 |
GE312 |
Datviron
|
Benfotiamin |
150mg |
VD-35647-22
|
Uống |
Viên nén bao đường
|
Công ty cổ phần dược Enlie
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100 |
7,430 |
743,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
273 |
PP2300384609 |
GE313 |
Fudophar 800mg
|
Arginin Hydrocloride |
800mg/8ml |
VD-29077-18
|
Uống |
Dung dịch uống
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
|
Việt Nam
|
Hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống x 8 ml
|
Ống |
100 |
7,000 |
700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
274 |
PP2300384610 |
GE314 |
Fudophar 400mg
|
Arginin Hydrocloride |
400mg/8ml |
VD3-137-21
|
Uống |
Dung dịch uống
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
|
Việt Nam
|
Hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống x 8 ml
|
Ống |
100 |
3,500 |
350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
36 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
275 |
PP2300384611 |
GE315 |
Livernin-DH
|
Arginin Hydrocloride |
500mg/5 ml |
VD-33993-20
|
Uống |
Dung dịch uống
|
" Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây"
|
Việt Nam
|
"Hộp 20 ống x 5ml "
|
Ống |
100 |
8,600 |
860,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
276 |
PP2300384612 |
GE316 |
Ameflu Expectorant
|
Guaifenesin + Phenylephrine hydrochloride |
100mg + 5mg |
VD-35205-21
|
Uống |
Si rô
|
" Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV"
|
Việt Nam
|
"Hộp 1 chai x 60ml "
|
Chai/lọ |
100 |
40,000 |
4,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
24 tháng
|
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
277 |
PP2300384614 |
GE318 |
Brosafe |
Bromelain |
100 F.I.P Units |
893100004123 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
7,567 |
756,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |
|
278 |
PP2300384615 |
GE319 |
Smaxlatin - 60 |
Mỗi lọ 60ml dung dịch chứa: Glycyrrhizin (dưới dạng Glycyrrhizinate monoammonium) 120 mg; Glycine 1200 mg; L - Cysteine HCl (dưới dạng L - cysteine HCl.2 H2O) 60 mg |
(120mg; 1200mg; 60mg)/60ml |
VD-28094-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 ml |
Lọ |
50 |
282,000 |
14,100,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N4 |
36 tháng |
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
240/QĐ-BVQY7A |
22/02/2024 |
Military Hospital 7A |