Purchasing additional Generic drugs in 2023

        Watching
Tender ID
Views
111
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Purchasing additional Generic drugs in 2023
Bid Solicitor
Bidding method
Online bidding
Tender value
115.926.409.250 VND
Publication date
11:35 28/02/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
240/QĐ-BVQY7A
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Military Hospital 7A
Approval date
22/02/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn2500228415
2500228415
447.355.000
499.145.000
6
See details
2
vn0100108536
0100108536
1.059.960.000
1.123.160.000
5
See details
3
vn0300483319
0300483319
2.009.098.000
2.010.249.900
7
See details
4
vn0300523385
0300523385
1.267.190.000
1.679.890.000
5
See details
5
vn0302597576
0302597576
380.300.000
407.100.000
4
See details
6
vn0316417470
0316417470
1.672.763.600
1.731.050.000
6
See details
7
vn0104089394
0104089394
202.090.000
203.020.000
4
See details
8
vn0302975997
0302975997
3.296.950.000
3.352.498.500
13
See details
9
vn0315066082
0315066082
10.264.245.000
10.576.945.000
33
See details
10
vn0303248377
0303248377
357.600.000
357.600.000
1
See details
11
vn0312087239
0312087239
9.944.371.700
10.082.511.500
14
See details
12
vn0315711984
0315711984
13.262.900.000
13.338.000.000
12
See details
13
vn0309829522
0309829522
3.601.625.000
3.602.000.000
2
See details
14
vn1600699279
1600699279
13.150.000
14.050.000
3
See details
15
vn3301043531
3301043531
5.973.191.000
6.915.000.000
8
See details
16
vn0303760507
0303760507
620.000.000
937.500.000
1
See details
17
vn1100707517
1100707517
948.350.000
1.043.200.000
25
See details
18
vn0316567589
0316567589
6.425.268.000
6.840.318.000
30
See details
19
vn0302533156
0302533156
35.950.000
123.600.000
3
See details
20
vn0305182001
0305182001
16.109.000.000
17.601.500.000
7
See details
21
vn0100109699
0100109699
422.617.000
908.000.000
2
See details
22
vn0303923529
0303923529
242.835.000
719.000.000
3
See details
23
vn0302525081
0302525081
250.000.000
255.000.000
1
See details
24
vn0306041701
0306041701
5.246.780.000
6.466.780.000
4
See details
25
vn0107378764
0107378764
13.473.500
13.473.500
3
See details
26
vn0309379217
0309379217
1.561.750.000
1.582.500.000
4
See details
27
vn0101400572
0101400572
790.000
1.000.000
1
See details
28
vn0303207412
0303207412
2.475.000
3.145.000
1
See details
29
vn0314391643
0314391643
29.250.000
30.500.000
4
See details
30
vn0312897850
0312897850
19.750.000
20.000.000
1
See details
31
vn0313515938
0313515938
4.486.000
4.486.000
1
See details
32
vn0303989103
0303989103
2.033.207.500
2.033.207.500
6
See details
33
vn0302468965
0302468965
745.710.500
830.950.000
4
See details
34
vn3600510960
3600510960
5.375.000
20.000.000
2
See details
35
vn0303513667
0303513667
4.306.320.000
4.905.000.000
3
See details
36
vn0313888658
0313888658
7.450.000
7.500.000
1
See details
37
vn0313290748
0313290748
1.598.100.000
1.600.000.000
1
See details
38
vn0105402161
0105402161
24.050.000
24.450.000
3
See details
39
vn0301329486
0301329486
9.550.000
20.990.000
5
See details
40
vn0314228855
0314228855
2.600.000
6.850.000
2
See details
41
vn0302408317
0302408317
7.160.000
36.300.000
3
See details
42
vn1300382591
1300382591
18.396.500
19.100.000
2
See details
43
vn0312401092
0312401092
767.800.000
771.860.000
4
See details
44
vn0304819721
0304819721
944.278.000
966.028.000
4
See details
45
vn0308966519
0308966519
735.000.000
900.000.000
1
See details
46
vn0316222859
0316222859
84.420.000
106.170.000
1
See details
47
vn0312124321
0312124321
190.000.000
190.000.000
1
See details
48
vn0302366480
0302366480
599.195.000
700.000.000
2
See details
49
vn0302339800
0302339800
210.000.000
750.000.000
1
See details
50
vn4100259564
4100259564
272.895.000
465.756.500
3
See details
51
vn0303459402
0303459402
450.000.000
450.000.000
1
See details
52
vn0315688742
0315688742
1.850.000
1.900.000
1
See details
53
vn0315269734
0315269734
297.150.000
297.500.000
1
See details
54
vn0101651992
0101651992
387.000.000
387.000.000
1
See details
55
vn0301140748
0301140748
523.755.000
529.354.600
4
See details
56
vn0304747121
0304747121
460.000.000
480.000.000
2
See details
57
vn0312213243
0312213243
1.176.000.000
1.176.000.000
1
See details
58
vn0314126109
0314126109
24.500.000
25.000.000
1
See details
59
vn0300483037
0300483037
30.000.000
30.000.000
1
See details
60
vn0314124567
0314124567
749.500.000
900.000.000
1
See details
61
vn0311197983
0311197983
25.000.000
25.000.000
1
See details
Total: 61 contractors
102.371.826.300
111.098.139.000
278
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300384297
GE01
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
3,000
460
1,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
2
PP2300384298
GE02
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15
Uống
Viên
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,260
37,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
3
PP2300384299
GE03
Diazepam 5mg
Diazepam
5mg
VD-24311-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
240
7,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
4
PP2300384300
GE04
FENTANYL 50 MICROGRAMS/ML
Fentanyl
50mcg
VN-22499-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited
Anh
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
10,000
12,999
129,990,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
5
PP2300384301
GE05
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
50mg/10ml
893114219323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10 ml
Ống
2,000
84,000
168,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
6
PP2300384302
GE06
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
5,000
25,390
126,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
7
PP2300384303
GE07
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
900
1,552,000
1,396,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
8
PP2300384304
GE08
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
0,25 mg/ml
VD-24008-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
10,000
5,460
54,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
9
PP2300384305
GE09
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
3,000
43,500
130,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
10
PP2300384306
GE10
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
3,000
46,680
140,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
11
PP2300384307
GE11
Speenac S
Aceclofenac
100mg
VN-19212-15
Uống
Viên nang mềm
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
4,950
495,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
12
PP2300384308
GE12
Acepental
Aceclofenac
100mg
VD-32439-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
4,720
4,720,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
13
PP2300384309
GE13
Esdopa-40
Aescin
40mg
893110115623
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
5,960
357,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
14
PP2300384310
GE14
Escin 20mg
Aescin
20mg
VD-35445-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
2,080
6,240,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
15
PP2300384311
GE15
Ecipa 50
Aescin
50mg
VD-35724-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3,5,10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100, 200 viên
Viên
240,000
7,800
1,872,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
16
PP2300384312
GE16
Efticele 200
Celecoxib
200mg
VD-30260-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
730
730,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
17
PP2300384313
GE17
Amrfen 200
Dexibuprofen
200mg
VD-33234-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
3,100
15,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
18
PP2300384314
GE18
Buvamed 400
Dexibuprofen
400mg
893110004223
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
10,000
10,500
105,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
19
PP2300384315
GE19
FENAGI 75
Diclofenac
75mg
VD-30279-18
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35,000
240
8,400,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
20
PP2300384316
GE20
Dynapar AQ
Diclofenac
75mg/1ml
VN-18476-14 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
500
16,990
8,495,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N5
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
21
PP2300384317
GE21
Difen Plaster
Diclofenac
15mg
VN-22546-20
Dùng ngoài
Miếng dán phóng thích qua da
Sinil Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 3 túi x 7 miếng dán
Miếng
100,000
8,300
830,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N5
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
22
PP2300384318
GE22
Tourpen
Flurbiprofen
20mg
VN-22835-21
Dùng ngoài
Miếng dán
Sinil Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 50 gói x 7 miếng dán
Miếng
20,000
18,900
378,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
23
PP2300384319
GE23
Ketoproxin 100mg
Ketoprofen
100mg
VN-23266-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
viên
10,000
7,000
70,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
24
PP2300384320
GE24
Mytofen 25
Ketoprofen(Dexketoprofen)
25mg
VD-35099-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
4,410
220,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
25
PP2300384321
GE25
Dexketoprofen Normon 25mg film coated tablets
Dexketoprofen
25 mg
VN-23012-22
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
1,000
5,250
5,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
26
PP2300384322
GE26
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
100mg/2ml
VD-35658-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
10,000
23,000
230,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
27
PP2300384323
GE27
Disomic
Ketoprofen(Dexketoprofen)
50mg/2ml
VN-21526-18
Tiêm
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Rompharm Company S.R.L
Rumani
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
10,000
19,550
195,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N1
48 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
28
PP2300384324
GE28
Loxorox
Loxoprofen natri (tương đương Loxoprofen natri hydrat)
60mg
VN-22712-21
Uống
Viên nén
Korea Prime Pharm Co., Ltd
Korea
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
4,500
22,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
29
PP2300384325
GE29
Naroxyn eff 250
Naproxen
250mg
VD-35280-21
Uống
Viên sủi
Công ty CP dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 15 vỉ x 4 viên sủi
Viên
100
6,810
681,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
30
PP2300384328
GE32
PARACETAMOL KABI 1000
Paracetamol
1000mg/ 100ml
VD-19568-13 kèm công văn số 1590/QLD-ĐK ngày 01/02/2016 về việc thay đổi, bổ sung quy cách đóng gói và công văn số 11437/QLD-ĐK ngày 19/06/2018 về việc duy trì hiệu lực SĐK và công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 100 ml, hộp 48 chai 100 ml
Chai
36,000
11,498
413,928,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
31
PP2300384329
GE33
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
500mg + 10mg
VD-29694-18
Uống
Viên nén sủi bọt
" Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam"
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên; hộp 10 vỉ x 4 viên; hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
1,000
2,100
2,100,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
32
PP2300384330
GE34
SaViPamol Plus
Paracetamol + tramadol
325 mg+ 37,5mg
893111044323 (VD-21894-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,310
231,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
33
PP2300384331
GE35
Atigluco 1500 sac
Mỗi 3g chứa: Glucosamin (dưới dạng Glucosamin HCl) 1500mg
1500mg/3g
VD-25643-16
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
1,000
7,150
7,150,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
34
PP2300384332
GE36
Vasomin 1500 sachet
Glucosamin
1500mg/2g
"VD-27227-17 "
Uống
Thuốc cốm uống
" Công ty cổ phần dược Vacopharm"
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói, 300 gói, 500 gói x 2 gam
Gói
200,000
5,000
1,000,000,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
35
PP2300384333
GE37
Usaralphar 4200 UI
Alpha chymotrypsin
4200 UI
VD-31819-19
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 100 gói x 1g
Gói
120,000
3,800
456,000,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
36
PP2300384336
GE40
Methovin Inj
Methocarbamol
1000mg/10ml
VD-34789-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
5,000
95,000
475,000,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
37
PP2300384337
GE41
Zopylas inj. 4mg
Mỗi lọ chứa: Acid Zoledronic 4mg
4mg
VD-29987-18
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi, hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi, hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi (ống dung môi: nước cất pha tiêm 5ml, số đăng ký: VD-19593-13)
Lọ
50
540,000
27,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
38
PP2300384338
GE42
Bilazin 20
Bilazin 20
20mg
893110110823
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
9,000
90,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
39
PP2300384339
GE43
Infabuten
Bilastine
20mg
VD3-204-22
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
5,800
2,900,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
40
PP2300384340
GE44
Bazepdin ODT
Bilastine
10mg
893110174323
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
500
4,950
2,475,000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
N4
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
41
PP2300384341
GE45
Desbebe
Desloratadin
30mg/60ml
VN-20422-17
Uống
Dung dịch
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 60ml
Chai/Lọ
1,000
65,000
65,000,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
42
PP2300384342
GE46
Adrenalin 1mg/10ml
Adrenalin
1mg/10ml
VD-32031-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
10,000
5,250
52,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
30 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
43
PP2300384344
GE48
Mezinet tablets 5mg
Mequitazine
5mg
VN-15807-12
Uống
Viên nén
" U Chu Pharmaceutical Co., Ltd."
Đài Loan
"Hộp 2 vỉ x 10 viên "
Viên
50,000
3,900
195,000,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
44
PP2300384345
GE49
Rustifim
Rupatadine
10 mg
VD-34979-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
3,500
17,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
45
PP2300384346
GE50
Meyeratadin
Rupatadine
10 mg
VD-30046-18
Uống
Viên nén
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
3,500
525,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N5
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
46
PP2300384347
GE51
Rupafast Sirup
Rupatadine
100mg
VD-35776-22
Uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
100
94,000
9,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
47
PP2300384348
GE52
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
30mg/10ml
VN-20793-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorie Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
2,000
87,150
174,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
48
PP2300384349
GE53
Resonet
Glutathion
900mg
VD-31951-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
"Hộp 1 lọ 0,9g và 1 ống nước cất 10ml. Hộp 10 lọ x 0,9g "
Lọ
50
139,000
6,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
49
PP2300384350
GE54
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
10,5g/250ml
VN-18586-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
2,000
95,000
190,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
N1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
50
PP2300384351
GE55
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
VD-24902-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
5,000
18,000
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
51
PP2300384355
GE59
Kineptia 500mg
Levetiracetam
500mg
VN-20834-17
Uống
viên nén bao phim
Lek pharmaceuticals d.d
Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
8,686
86,860,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
N1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
52
PP2300384356
GE60
Maxxneuro 75
Pregabalin
75mg
VD-23510-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
595
2,975,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
53
PP2300384357
GE61
DEMENCUR 100
Pregabalin
100mg
VD-35550-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
viên
120,000
7,686
922,320,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N4
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
54
PP2300384358
GE62
Ausvair 75
Pregabalin
75mg
VD-30928-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
6,300
630,000,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N3
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
55
PP2300384359
GE63
Topamax
Topiramat
25mg
VN-20301-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
5,200
20,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
56
PP2300384360
GE64
Mebendazole 500mg
Mebendazol
500mg
VD-15522-11 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
2,000
2,100
4,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
57
PP2300384361
GE65
Fabamox 500DT
Amoxicilin
500mg
VD-27073-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
100,000
1,950
195,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
58
PP2300384362
GE66
Amoksiklav Quicktabs 1000mg
Amoxicilin + acid clavulanic
875mg + 125mg
VN-18594-15
Uống
viên phân tán
Lek pharmaceuticals d.d
Slovenia
Hộp 7 vỉ x 2 viên
Viên
500
12,221
6,110,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
N1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
59
PP2300384363
GE67
Vigentin 875/125 DT
Amoxicilin + acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-29862-18 ( CV gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
500
11,800
5,900,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
60
PP2300384364
GE68
Iba - Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
1000mg + 62,5mg
VD-28065-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
100,000
15,981
1,598,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
61
PP2300384365
GE69
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-30544-18
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
50,000
9,000
450,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
62
PP2300384366
GE70
Zebalos 400/57
Amoxicilin + acid clavulanic
400mg + 57mg
VD-35742-22
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 14 gói x 1,5g
Gói
100
9,000
900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
63
PP2300384367
GE71
Cefatam 750
Cefalexin
750 mg
VD-23202-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,000
150,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
64
PP2300384368
GE72
Tenadol 2000
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat)
2g
VD-35455-21
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
7,000
125,000
875,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
65
PP2300384369
GE73
Dicifepim 0,5g
Cefepim
0,5g
VD-29210-18
Tiêm bắp sâu, tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
20,000
45,000
900,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
66
PP2300384370
GE74
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam
(1+0,5) g
VD-35470-21
tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
2,000
51,190
102,380,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
67
PP2300384371
GE75
Sulraapix
Cefoperazon+ Sulbactam
0.5g+0.5g
VD-22285-15
Tiêm
Thuốc tiêm
CTCP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
2,000
40,000
80,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
68
PP2300384372
GE76
CEBEST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg/3g
VD-28341-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 3g
Gói
100
7,900
790,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N3
30 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
69
PP2300384373
GE77
Ceftopix 50 suspension
Cefpodoxim
600mg/36g
VN-17290-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 36g (để pha 60ml hỗn dịch)
Chai/lọ
100
86,600
8,660,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N5
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
70
PP2300384374
GE78
Ceftopix 50 suspension
Cefpodoxim
50mg/5ml, Chai 36g
VN-17290-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 36g (để pha 60ml hỗn dịch)
Chai/lọ
100
86,600
8,660,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
71
PP2300384375
GE79
Sartan/HCTZ Plus
Candesartan + Hydroclorothiazid
32mg + 12.5mg
VD-28028-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
6,800
340,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
72
PP2300384376
GE80
Quincef 125mg/5ml
Cefuroxime
125mg/5ml, 38g
VD-21433-14
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai 38g bột pha hỗn dịch uống
Chai/lọ
100
74,500
7,450,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT
N3
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
73
PP2300384377
GE81
Pidisai Inj. 1g
Piperacilin
1g
VN-22191-19
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Penmix Ltd
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
2,000
65,000
130,000,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
74
PP2300384378
GE82
Zobacta 3,375g
Piperacillin + Tazobactam
3g + 0.375g
VD-25700-16
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
7,000
120,000
840,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
75
PP2300384379
GE83
Ticarlinat 1,6g
Ticarcilin + acid Clavulanic
1.5g + 0.1g
VD-28958-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm truyền
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Lọ
4,000
105,000
420,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
76
PP2300384380
GE84
Ticarlinat 3,2g
Ticarcilin + acid Clavulanic
3g + 0.2g
VD-28959-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm truyền
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Lọ
4,000
165,000
660,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
77
PP2300384381
GE85
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B Sulfat + dexamethason
(3500 IU + 6000 IU + 1mg)/ 10ml
VD-34173-20
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
"Hộp 01 lọ 10ml "
Lọ
3,000
36,950
110,850,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
78
PP2300384385
GE89
Clarithromycin Stella 500mg
Clarithromycin
500mg
VD-26559-17 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1,000
3,800
3,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
79
PP2300384386
GE90
Aziphar
Azithromycin
200mg
VD-23799-15 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 12 gói 5g
Gói
5,000
3,150
15,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
N3
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
80
PP2300384387
GE91
Clarithromycin Stella 500mg
Clarithromycin
500mg
VD-26559-17 (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
500
3,800
1,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
81
PP2300384388
GE92
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
VD-35192-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
Chai
3,000
155,000
465,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
82
PP2300384389
GE93
MOXIFLOXACIN KABI
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg/ 250ml
VD-34818-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 250ml
Chai
100
86,890
8,689,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N5
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
83
PP2300384390
GE94
Moxetero
Moxifloxacin
400mg
VN-18708-15
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
10,000
11,500
115,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
84
PP2300384391
GE95
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
0,5%/5ml
VN-22375-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
5,000
80,000
400,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
85
PP2300384392
GE96
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid)
5mg/ml; lọ 2ml
VD-22001-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
" Hộp 1 lọ nhựa 2ml"
Lọ
2,000
23,000
46,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
86
PP2300384393
GE97
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-35584-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
6,000
138,000
828,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
87
PP2300384395
GE99
Myfoscin
Fosfomycin
500mg
VD-34040-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
19,500
1,950,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
88
PP2300384396
GE100
Meyervir AF
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
25mg
893110066123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
100
13,000
1,300,000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
89
PP2300384397
GE101
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
25mg
893110005823
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
14,000
1,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
90
PP2300384398
GE102
Meyervir AF
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
25mg
893110066123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
100
13,000
1,300,000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
N5
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
91
PP2300384399
GE103
Clomedin Tablets
Clozapin
25mg
VN-22889-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cộng hòa Síp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
5,500
5,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
92
PP2300384400
GE104
Colisodi 4,5MIU
Colistimethate natri
4,5MIU
VD-35576-22
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml
Lọ
500
879,900
439,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
93
PP2300384401
GE105
METRIMA 100
Clotrimazol
100mg
VD-31554-19
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Viên
Viên
1,000
1,535
1,535,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
94
PP2300384402
GE106
FLUCOZAL 150
Fluconazole
150mg
VN-15186-12
Uống
Viên nang cứng
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
500
23,793
11,896,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
95
PP2300384403
GE107
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
300
15,000
4,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
96
PP2300384404
GE108
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin
500mg/100ml
VN-19684-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Korea
Thùng carton chứa 20 chai x 100ml
Chai
1,000
50,500
50,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
97
PP2300384405
GE109
Gourcuff-5
Alfuzosin
5mg
VD-28912-18 (CV gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
5,000
150,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
98
PP2300384406
GE110
Exopan
Sắt (III) hydroxid polymaltose
50mg/ml, Chai 15ml
VD-33715-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
" Việt Nam"
Hộp 1 chai 15ml
Chai/lọ
2,000
125,000
250,000,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
99
PP2300384407
GE111
Ferium- XT
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP
100mg + 1,5mg
VN-16256-13 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Emcure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
5,200
260,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N5
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
100
PP2300384409
GE113
Albiomin 20%
Albumin
12,5g/50ml; Lọ 100ml
QLSP-0797-14
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH/ Cơ sở chịu trách nhiệm sản xuất thành phẩm: Biotest AG
Đức
Hộp 1 lọ x 100ml
lọ
1,500
1,400,000
2,100,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
101
PP2300384410
GE114
Blizadon 200
Fluconazol
200mg/100ml
VD-34993-21
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi x 100ml
Túi
100
130,000
13,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
102
PP2300384411
GE115
Blizadon 400
Fluconazol
400mg/200ml
VD-35927-22
Tiêm
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi x 200ml
Túi
100
260,000
26,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
103
PP2300384412
GE116
Binocrit
Epoetin alfa
2.000IU/ml
QLSP-911-16
Tiêm
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
1,000
220,000
220,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
N1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
104
PP2300384413
GE117
Binocrit
Epoetin alfa
4.000IU/0,4ml
QLSP-912-16
Tiêm
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
1,000
432,740
432,740,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
N1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
105
PP2300384414
GE118
Betahema
Erythropoietin beta
2000 IU/1ml
QLSP-1145-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L
Argentina
Hộp 1 lọ x 1 ml
Lọ
12,000
226,000
2,712,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N5
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
106
PP2300384415
GE119
Nitro-G
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10mg/ 10ml
VN-21940-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Ferron Par Pharmaceuticals
Indonesia
Hộp 10 ống x 10ml
Lọ
100
59,000
5,900,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N5
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
107
PP2300384416
GE120
Donox 20mg
Isosorbid mononitrat
20mg
VD-29396-18 ( CV gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,450
14,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
108
PP2300384417
GE121
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
5mg +10mg
VD-14521-11
Uống
Viên
Công ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
250,000
3,350
837,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
109
PP2300384418
GE122
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin+  atorvastatin
5mg + 10mg
840110183223
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
viên
250,000
8,800
2,200,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
110
PP2300384419
GE123
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate )
50mg + 5mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
5,200
520,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
N3
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
111
PP2300384420
GE124
SaVi Prolol 5
Bisoprolol
5mg
VD-23656-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
460
460,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
112
PP2300384421
GE125
Telmisartan 80mg and Amlodipine 5mg tablets
Amlodipin + telmisartan
5mg + 80mg
VN-23191-22
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
12,500
1,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
113
PP2300384422
GE126
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg tablets
Amlodipin + telmisartan
5mg + 40mg
890110012223
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
11,500
1,725,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
114
PP2300384423
GE127
AM-CANTAN 4
Candesartan
4mg
VD-33822-19
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
750,000
3,000
2,250,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N4
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
115
PP2300384424
GE128
SaVi Candesartan 12
Candesartan
12mg
893110056623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
4,600
920,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
116
PP2300384425
GE129
Captazib 25/25
Captopril + Hydroclorothiazid
25mg + 25mg
VD-32937-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
" Việt Nam"
"Hộp 3 vỉ x 10 viên "
Viên
500
1,450
725,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
117
PP2300384426
GE130
BV Cilpin 5
Cilnidipin
5mg
893110166023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
2,480
620,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
118
PP2300384427
GE131
Lanetik
Enalapril + hydrochlorothiazid
20mg + 12,5mg
VN-22610-20
Uống
Viên nén
Special Products line S.P.A
Ý
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
30,000
6,800
204,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
119
PP2300384428
GE132
AM-ISARTAN
Irbesartan
150mg
VD-34409-20
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
3,780
1,134,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
N4
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
120
PP2300384429
GE133
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-29131-18
Uống
Viên nén bao phim
" Công ty cổ phần dược phẩm SaVi"
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,900
29,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N3
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
121
PP2300384430
GE134
Losar-Denk 100
Losartan
100mg
VN -17418-13
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50,000
9,051
452,550,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
122
PP2300384431
GE135
Colosar - Denk 50/ 12.5
Losartan + hydroclorothiazid
50mg; 12.5mg
VN-18888-15
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50,000
5,670
283,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N1
48 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
123
PP2300384432
GE136
Carmotop 50mg
Metoprolol
50mg
VN-21530-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
450,000
2,200
990,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N3
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
124
PP2300384433
GE137
Carmotop 25mg
Metoprolol
25mg
VN-21529-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,900
1,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N3
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
125
PP2300384434
GE138
Nebicard -2.5
Nebivolol
2,5mg
VN-21141-18 ( CV gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
3,500
17,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
126
PP2300384435
GE139
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin hydroclorid
10mg/50ml
VD-32436-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ALLOMED
Việt Nam
"Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml; hộp 1 túi non-PVC 50ml "
Chai/lọ
500
92,000
46,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
127
PP2300384436
GE140
SaViDopril 8
Perindopril erbumin
8mg
"VD-24274-16 "
Uống
Viên nén bao phim
" Công ty cổ phần dược phẩm SaVi"
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
4,000
200,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
128
PP2300384437
GE141
VT-Amlopril
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
4mg + 5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,835
191,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
N3
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
129
PP2300384438
GE142
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipine
4mg + 10mg
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
5,000
1,250,000,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N3
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
130
PP2300384439
GE143
Crysuberty
Perindopril arginin + indapamid
5mg + 1.25mg
VD-36103-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
200,000
3,850
770,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
131
PP2300384440
GE144
Prenewel 4mg/1,25mg Tablets
Perindopril + indapamid
4mg; 1,25mg
VN-21713-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,814
84,420,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
N1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
132
PP2300384441
GE145
Ramipril GP
Ramipril
2,5mg
560110080323 (VN-20201-16)
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
50,000
4,000
200,000,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
133
PP2300384442
GE146
Ramipril GP
Ramipril
5mg
VN-20202-16
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
1,000
5,500
5,500,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
134
PP2300384443
GE147
Heraace 5
Ramipril
5mg
893110003923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
3,000
3,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
135
PP2300384444
GE148
" Rilidamin"
Rilmenidin (dưới dạng Rilmenidin dihydronphosphat 1,544mg) 1mg
1mg
VD-34328-20
Uống
Viên nén
" Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam"
Việt Nam
Hộp 1, 2, 3, 9, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
4,000
4,000,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
136
PP2300384445
GE149
Ivaswift 5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat)
5mg
VN-22118-19
uống
Viên nén bao phim
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
viên
300,000
2,450
735,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
137
PP2300384446
GE150
Diucatil
Rivaroxaban
15mg
VD-36221-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
12,595
125,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
138
PP2300384447
GE151
Apilqo
Apixaban
5mg
893110164723
Uống
Viên
Công Ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
29,000
13,959
404,811,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
139
PP2300384448
GE152
Atorpa 30
Atorvastatin
30mg
893110357723(Số ĐK cũ: VD3-40-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hôp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
3,000
15,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
140
PP2300384449
GE153
FORVASTIN 20
Atorvastatin
20mg
VD-19828-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Viên
Viên
5,000
245
1,225,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
141
PP2300384450
GE154
Atovze 80/10
Atorvastatin + ezetimibe
80mg +10mg
VD-30486-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400,000
9,000
3,600,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
142
PP2300384451
GE155
Azetatin 40
Atorvastatin + ezetimibe
40mg +10mg
VD-34868-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
490,000
6,250
3,062,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N5
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
143
PP2300384452
GE156
Zafular
Bezafibrat
200 mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
4,500
450,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
144
PP2300384454
GE158
Bredomax 300
Fenofibrat
300mg
VD-23652-15 ( CV gia hạn số 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
3,450
3,450,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
145
PP2300384455
GE159
Fenostad 200
Fenofibrat
200mg
VD-25983-16 (có CV gia hạn)
uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
2,200
2,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
146
PP2300384456
GE160
Usarbrat 100
Fenofibrate
100mg
893110156723
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,850
1,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
N4
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
147
PP2300384457
GE161
Feno-TG 145
Fenofibrat
145mg
VN-22690-20
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
2,000
2,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N5
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
148
PP2300384458
GE162
Redlip 145
Fenofibrat
145mg
VN-21070-18 (Quyết định Gia hạn hiệu lực giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam số 225/QLD-ĐK ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phum
Inventia Healthcare Limited.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
5,943
297,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
149
PP2300384459
GE163
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
40mg
VD-27047-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
6,800
1,020,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
150
PP2300384460
GE164
Bivige
Gemfibrozil
600mg
VD-34042-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,000
30,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
151
PP2300384461
GE165
Vastanic 20
Lovastatin
20mg
VD-30825-18 ( CV gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,500
15,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
152
PP2300384462
GE166
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
10mg
VD-25265-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
4,200
840,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
153
PP2300384463
GE167
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin natri
40mg
VD-30492-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
6,800
680,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
154
PP2300384464
GE168
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 20mg
383110008723
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
50,000
14,500
725,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
155
PP2300384465
GE169
Naftizine
Naftidrofuryl Oxalat
200mg
VD-25512-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
4,486
4,486,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
156
PP2300384466
GE170
Cytoflavin
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1g; 0,1g; 0,2g; 0,02g/10ml
VN-22033-19
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
3,000
129,000
387,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
N5
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
157
PP2300384469
GE173
D.E.P
Diethylphtalat
9,5g/ lọ 10g
VS-4958-16 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Bôi da
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10g
Lọ
2,000
8,000
16,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
158
PP2300384471
GE175
Tacropic 0,03%
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,03%
VD-32813-19
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
100
51,000
5,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
159
PP2300384473
GE177
L-Stafloxin 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
893115107223 (VD-24565-16) (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
100
2,500
250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
160
PP2300384474
GE178
Lubicid Suspension
Bismuth
525,6mg/30ml
VD-33480-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói x 30 ml
Gói
1,000
8,700
8,700,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
161
PP2300384475
GE179
RABICAD 20
Rabeprazole
20mg
VN-16969-13 (CVGH:62/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024)
Uống
Viên bao tan ở ruột
Cadila Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
8,000
160,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
N3
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
162
PP2300384476
GE180
Rabeto-40
Rabeprazole
40mg
VN-19733-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500,000
8,500
4,250,000,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N5
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
163
PP2300384478
GE182
Lancid 15
Lansoprazol
15mg
VD-33270-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50
3,500
175,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
164
PP2300384479
GE183
Maloxid
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
400mg + 300mg
VD-32141-19
Uống
Viên nhai
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
1,000
1,500
1,500,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
165
PP2300384480
GE184
ATINALOX
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
(800,4mg+ 612mg+ 80mg)/15g
VD-34654 -20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 50 gói x 15g
Gói
100,000
7,700
770,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
N4
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
166
PP2300384481
GE185
Pasigel
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
(400mg +351,9mg +50mg)/10ml
VD-34622-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói 10ml
Gói
5,000
3,100
15,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
167
PP2300384482
GE186
Biviantac
Nhôm oxyd + Magnesi hydroxyd +Simethicon
200mg; 400mg;30mg
VD-15065-11 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén nhai
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,490
14,900,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
168
PP2300384483
GE187
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
(800mg + 400mg + 80mg)/ 10g
VD-29689-18 (QĐ số 225/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp/20 gói x 10g
Gói
500
3,250
1,625,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
169
PP2300384484
GE188
SILOXOGENE
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
150mg + 300mg + 40mg
VN-9364-09 (CVGH:62/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 31/12/2024)
Uống
Viên
Rpg LifeSciences Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
3,000
300,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
N5
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
170
PP2300384485
GE189
SPM-Sucralfat 2000
Sucralfat
2000mg
VD-30103-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g; hộp 30 gói x 15g
Gói
10,000
5,500
55,000,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
171
PP2300384486
GE190
SucraHasan
Sucralfat
1000mg/2g
VD-35320-21
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 2g
Gói
100,000
2,100
210,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
172
PP2300384487
GE191
Motilium
Domperidone
1mg/ml
VN-20784-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Hỗn dịch
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
Hộp 1 lọ 60ml kèm muỗng (thìa)
Lọ
100
45,136
4,513,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
173
PP2300384488
GE192
Dloe 4
Ondansetron
4mg
VN-16668-13
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Lesvi, S.L.
Spain
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
300
11,000
3,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
174
PP2300384489
GE193
Prezinton 8
Ondansetron
8mg
VN-18436-14 ( Cv gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
PT. Dexa Medica
Indonesia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
3,200
9,600,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N5
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
175
PP2300384490
GE194
Accord Palonosetron
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydrochlorid)
0,05mg/ml
VN-22800-21
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Intas Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
465,000
46,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
176
PP2300384492
GE196
Reumokam
Meloxicam
10mg/ml; 1,5ml
VN-15387-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 5 ống x 1,5ml
Ống
20,000
19,900
398,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
177
PP2300384493
GE197
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
750mg/5ml
VD-22694-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
7,000
3,700
25,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
178
PP2300384494
GE198
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(10,63g +3,92g)/ 66 ml
VD-24751-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 66ml
Lọ
3,000
39,690
119,070,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
179
PP2300384495
GE199
Agatop
Monobasic natri phosphat (dưới dạng mononatri phosphat monohydrat) + Dibasic natri phosphat (dưới dạng dinatrihydrogen phosphat heptahydrat)
(21,41g+7,89g)/133ml
VD-30001-18 công văn gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023
Thụt
Dung dịch thụt hậu môn, trực tràng
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai 133ml
Chai
2,000
51,450
102,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
180
PP2300384496
GE200
Tozinax syrup
Kẽm(Kẽm sulfate monohydrat)
10mg/5ml
VD-30655-18 + kèm QĐ gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023
Uống
Siro, uống
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
100
14,700
1,470,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
181
PP2300384497
GE201
L-BIO-N
Lactobacillus acidophilus, LA-5TM > 109 CFU
LA-5TM > 109 CFU
QLSP-852-15 CVGH: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM
Việt Nam
Gói 1g. Hộp 10 gói, hộp 30 gói, hộp 100 gói
Gói
300,000
5,720
1,716,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
N4
24
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
182
PP2300384498
GE202
Heroda
Diosmin
300mg
893110061223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
3,000
3,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
183
PP2300384499
GE203
Flaben 1000
Diosmin
1000mg
VD-35920-22
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên
Viên
140,000
8,400
1,176,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
184
PP2300384500
GE204
Pelethrocin
Diosmin
500mg
520110016123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Greece
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Viên
140,000
6,100
854,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
185
PP2300384502
GE206
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
100,000
3,980
398,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
186
PP2300384504
GE208
Ursobil
Acid ursodeoxycholic
300mg
VN-20260-17
Uống
Viên nén
ABC Farmaceutici S.P.A
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
16,000
480,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
187
PP2300384505
GE209
Ursosan
Acid ursodeoxycholic
250mg
859110191923
Uống
Viên nang cứng
PRO.MED.CS Praha a.s.
Czech Republic
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
12,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
188
PP2300384507
GE211
Satarex
Beclomethason dipropionat
50mcg/ liều-150 liều
VD-25904-16
Thuốc xịt mũi - xịt mũi
Thuốc xịt mũi
Công ty CP Tập Đoàn MeRap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg.
Lọ
2,000
68,000
136,000,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
189
PP2300384508
GE212
Valgesic 10
Hydrocortison
10mg
VD-34893-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Medisun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
4,998
4,998,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
190
PP2300384509
GE213
Hydro Farmak
Hydrocortison
25mg/ml
VN-22887-21
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
10,000
27,000
270,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
191
PP2300384511
GE215
Sovepred
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri m-sulphobenzoat 7,86mg)
5mg
VD-26388-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
Hộp 1 chai 30 viên nén sủi bọt
Viên
5,000
3,950
19,750,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
N4
36 Tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
192
PP2300384512
GE216
Solu Kids
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri m-sulphobenzoat 31,45mg)
20mg
VD-35777-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
5,000
4,900
24,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
N4
36 Tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
193
PP2300384513
GE217
Mitipreni 10mg ODT
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri phosphat 13,44mg)
10mg
VD-36255-22
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
3,250
3,250,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
194
PP2300384514
GE218
Soluboston 20
Prednisolon
20mg
"VD-32506-19 "
Uống
Viên nén sủi bọt
" Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam"
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 20 viên
Viên
100
6,500
650,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
195
PP2300384515
GE219
Aucabos
Acarbose
50mg
VD-27672-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,900
95,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
196
PP2300384516
GE220
ATIPARIN 10
Dapagliflozin
10mg
893110053823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10viên; Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Viên
240,000
11,500
2,760,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
N4
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
197
PP2300384518
GE222
Melanov-M
Metformin hydroclorid + Gliclazid
500mg + 80mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
3,800
760,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
N3
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
198
PP2300384519
GE223
Canzeal 2mg
Glimepiride
2mg
VN-11157-10
Uống
Viên nén
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,677
50,310,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
199
PP2300384520
GE224
GLARITUS
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
100IU/ml; Bút 3ml
890410091623 (QLSP-1069-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
India
Hộp/01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml
Bút tiêm
15,000
240,000
3,600,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N5
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
200
PP2300384521
GE225
Saxapi 5
Saxagliptin
5mg
VD-35773-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên
Viên
720,000
12,300
8,856,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
201
PP2300384522
GE226
SCILIN M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
100IU/ml
QLSP-895-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 5 catridges x 3ml
Catridges
5,000
94,649
473,245,000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
202
PP2300384523
GE227
Linatab Tablet
Linagliptin
5mg
VN-23118-22
Uống
Viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
10,000
1,000,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
203
PP2300384524
GE228
Mefomid 850
Metformin HCl
850mg
VD-27263-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35,000
315
11,025,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N3
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
204
PP2300384525
GE229
Metsav 500
Metformin
500mg
893110098023 (VD-26252-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35,000
325
11,375,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
48 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
205
PP2300384526
GE230
Repaglinid tablets 2mg
Repaglinid
2mg
VN-23165-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Viên
50,000
5,900
295,000,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
206
PP2300384527
GE231
Repaglinid tablets 0,5mg
Repaglinid
0,5mg
VN-23164-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,000
150,000,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
207
PP2300384528
GE232
Gliptinestad 25
Sitagliptin
25mg
893110133723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
150,000
6,000
900,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
208
PP2300384530
GE234
Sita-Met Tablets 50/500
Sitagliptin+ Metformin
50mg + 500mg
893110134323
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd- Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
CSSX: Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
300,000
7,500
2,250,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N3
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
209
PP2300384531
GE235
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,000
30,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
210
PP2300384532
GE236
Uni-Atropin
Atropin sulfat
1% - 0,5ml
VD-34673-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
200
12,600
2,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
211
PP2300384534
GE238
Omeusa
Oxacilin
500mg
594110008023
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
2,000
62,000
124,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
212
PP2300384540
GE244
Mydrin-P
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
67,500
33,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
30
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
213
PP2300384541
GE245
Cehitas 8
Betahistin
8mg
VD-30186-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,320
1,320,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
214
PP2300384542
GE246
Avamys
Fluticason furoat
27,5 mcg/ liều xịt
VN-21418-18
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình
300
210,000
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
215
PP2300384543
GE247
Flusort
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate
50mcg
VN-18900-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Thuốc xịt mũi
Thuốc xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
1,000
128,900
128,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N2
24
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
216
PP2300384545
GE249
Duosol Without Potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
555 ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose mono-hydrat) 5,0g• 4445ml dung dịch bicarbonate chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g
VN-20914-18
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
B.Braun Avitum AG
Đức
Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải.
Túi
900
650,000
585,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
217
PP2300384546
GE250
Fabathio 300 inf
Acid alpha lipoic
300mg/10ml
VD-31214-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
50
120,000
6,000,000
CÔNG TY TNHH VIMED
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
218
PP2300384547
GE251
Sintason 200
Amisulprid
200mg
VD-28409-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
500
12,600
6,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
219
PP2300384548
GE252
Sintason 100
Amisulprid
100mg
VD-28408-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
500
7,350
3,675,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
220
PP2300384549
GE253
Minderkey ODT Tablet 5mg
Donepezil hydroclorid 5mg
5mg
VN-22933-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50,000
5,000
250,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
221
PP2300384550
GE254
Kutab 10
Olanzapine
10mg
VN-16643-13
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Laboratorios Lesvi S.L
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
30,000
6,790
203,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
222
PP2300384551
GE255
Dognefin
Sulpirid
50mg
VD-22096-15 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x10 viên
Viên
35,000
280
9,800,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
223
PP2300384552
GE256
Diropam
Tofisopam
50mg
VD-34626-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
7,725
772,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
224
PP2300384553
GE257
Mirzaten 30mg
Mirtazapine
30mg
VN-17922-14
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
14,000
280,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N1
60 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
225
PP2300384554
GE258
ITAZPAM 15
Mirtazapin
15mg
VD-35295-21
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
4,450
4,450,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
226
PP2300384555
GE259
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
215,2mg/ml, ống 10ml
QLSP-845-15
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Đức)
Áo
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
2,000
101,430
202,860,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
227
PP2300384556
GE260
Vinocerate
Cholin Alfoscerat ( dưới dạng Cholin Alfoscerat hydrat )
1000mg/4ml
VD-20894-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x5 ống x 4ml
Ống
100
49,435
4,943,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
228
PP2300384557
GE261
Deruff
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid)
8mg
VD-26496-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10,000
11,950
119,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
229
PP2300384558
GE262
Ginkgo 3000
Cao khô chiết xuất từ lá Ginkgo biloba
60mg
VN-20747-17
Uống
Viên nén bao phim
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Australia
"Hộp 6 vỉ (Alu-PVC-Alu) x 15 Viên "
Viên
50,000
5,980
299,000,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
230
PP2300384559
GE263
MB-12 Tablet
Mecobalamin
0.5mg
VN-22630-20
Uống
Viên nén bao phim
The Acme Laboratories Ltd
Banglades
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
2,264
4,528,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
231
PP2300384560
GE264
Pilixitam
Piracetam
200mg/1ml
VN-22974-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 20 ống 20ml
Ống
1,000
44,000
44,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
232
PP2300384561
GE265
Pidoncam
Piracetam
1200mg/5ml
VD-34327-20
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống, 40 ống x 10ml
Ống
100,000
16,500
1,650,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
233
PP2300384562
GE266
Montelukast Normon 10mg Film-Coated tablets
Montelukast
10mg
840110008423
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10,000
12,400
124,000,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
234
PP2300384563
GE267
Zinkast"
Montelukast
5mg
VD3-59-20
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
" Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam"
Việt Nam
Hộp 7 gói, 14 gói, 20 gói, 28 gói, 30 gói x 1g
Gói
1,000
6,000
6,000,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
235
PP2300384564
GE268
Monterich 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
VD-34214-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
7,900
3,950,000
CÔNG TY TNHH VIMED
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
236
PP2300384565
GE269
Lingasol Drop
Ambroxol
7,5mg/ml x 50ml
VD-35637-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 50ml
Chai/lọ
100
49,000
4,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
237
PP2300384566
GE270
Lingasol Drop
Ambroxol
7,5mg/ml x 30ml
VD-35637-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai/lọ
100
32,500
3,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
238
PP2300384568
GE272
ACETYLCYSTEIN 200 mg
Acetylcystein
200mg
VD-18919-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Viên
Viên
10,000
440
4,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
239
PP2300384569
GE273
Oresol
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g
VD-33206-19
Uống
Thuốc bột uống
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g
Gói
30,000
2,100
63,000,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
240
PP2300384570
GE274
Kidmin
L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata))
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
10,000
115,000
1,150,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
24
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
241
PP2300384571
GE275
Aminoleban
L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine ; Glycine ; L-Tryptophan ; L-Serine ; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine ; L-Valine; L-Alanine ; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) ; L-Leucine ; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine)
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22)
VD-36020-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata))
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
5,000
104,000
520,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
24
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
242
PP2300384572
GE276
Amiparen – 10
Các axit amin
Các Axit amin
VD-15932-11 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 200ml
Chai
3,000
63,000
189,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
243
PP2300384573
GE277
Nutriflex Peri
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g
VN-18157-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
Hộp 5 túi 1000ml
Túi
2,000
404,670
809,340,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
N1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
244
PP2300384574
GE278
Nutriflex Lipid Peri
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.441g + 80g + 1.170 + 6.625g + 25g + 25
VN-19792-16
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 túi 1250ml
Túi
500
840,000
420,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
N1
12 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
245
PP2300384575
GE279
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
VD-24900-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
5,000
995
4,975,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
246
PP2300384577
GE281
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
893110118423
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai
80,000
6,490
519,200,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
247
PP2300384578
GE282
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 100ml
893110118423
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai
Chai
50,000
6,000
300,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
248
PP2300384579
GE283
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3%/100ml
893110118723
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai
Chai
3,000
8,000
24,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
249
PP2300384580
GE284
Lipofundin MCT/LCT 10%
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
(5,0g + 5,0g)/100ml
VN-16130-13
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
3,000
145,000
435,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
N1
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
250
PP2300384581
GE285
Lipidem
Mỗi 100ml chứa: Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil, refined + Omega-3-acid triglycerides
(10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml
VN-20656-17
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
500
228,795
114,397,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
N1
12 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
251
PP2300384582
GE286
Lipofundin MCT/LCT 20%
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
(10,0g + 10,0g)/100ml
VN-16131-13 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai thủy tinh x 250ml
Chai
500
176,000
88,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
252
PP2300384584
GE288
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
1000ml
893110118823
Tiêm
Thuốc Tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 chai
Chai
20,000
14,700
294,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
253
PP2300384587
GE291
Kefaven
Calci-3-methyl-2-oxovalerat (alphaketoisolecucin, muối calci) 67mg; Calci-4-methyl2-oxovalerat (alphaketoisolecucin, muối calci) 101mg; Calci-2-oxo-3-phenylpropionat (alpha-ketophenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (alpha-ketovalin, muối calci) 86mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat (DL-alpha-hydroxy methionin, muối calci) 59mg; L-Lycin acetat 105mg; L-Threonin 53mg; L-Tryptophan 23mg; L-Histidin 38mg; L-Tryrosin 30mg.
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg
VD-35276-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
100,000
7,495
749,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
254
PP2300384588
GE292
Tracutil
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml
VN-14919-12
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
Ống
2,000
32,235
64,470,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
N1
60 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
255
PP2300384589
GE293
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
VD-31157-18 ( Cv gia hạn số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,020
5,100,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
256
PP2300384590
GE294
MitivitB
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
125mg + 125mg + 500mcg
VD-36256-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,000
20,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
257
PP2300384591
GE295
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
VD-30494-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,540
77,000,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
258
PP2300384592
GE296
Neutrifore
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
250mg + 250mg + 1.000mcg
VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
1,302
260,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
259
PP2300384593
GE297
Becamagne
Vitamin B6 + magnesi lactat
(18.6mg + 93.6mg + 10mg)/1.2g
VD-35531-21
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
50,000
5,250
262,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
260
PP2300384594
GE298
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
1g
VD-25486-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/4 vỉ x 4 viên
Viên
100,000
1,900
190,000,000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
261
PP2300384595
GE299
Imatig
Tigecyclin
50mg
VN3-246-19
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Immacule Lifesciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
500
720,000
360,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N2
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
262
PP2300384596
GE300
AMALGEL 500MG
Almagate
500mg
VD-35659-22
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100
7,800
780,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
N4
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
263
PP2300384597
GE301
AGIMOSARID
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg
5mg
893110256223 (VD-22792-15)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100
3,000
300,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
264
PP2300384598
GE302
Milgamma mono 150
Benfotiamine
150mg
VN-18480-14
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
11,550
1,155,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
265
PP2300384599
GE303
Emzinc tablet
Kẽm Acetat
20mg
VN-11864-11 ( Cv gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén phân tán không bao
Emcure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
3,100
12,400,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
N5
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
266
PP2300384600
GE304
Calcimax
Mỗi 5ml chứa: Calci ascorbat khan (dưới dạng Calci ascorbat) +Lysin hydroclorid +Acid ascorbic (dưới dạng Lysinascorbat)
(250mg + 141,7mg +136,6mg)/5ml
VD-26977-17 (CVGH:62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm OPV- Việt Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
5,000
7,000
35,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
24
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
267
PP2300384601
GE305
Winfe 80
Febuxostat
80mg
VD3-65-20
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
25,000
25,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
N4
36
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
268
PP2300384602
GE306
FestatAPC 40
Febuxostat
40mg
VD3-82-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
4,800
2,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
269
PP2300384603
GE307
LOJECDAT
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride 5,45 mg) 5mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
5mg+ 12,5mg
VD-36227-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
6,500
6,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
270
PP2300384606
GE310
Muldini
Mỗi gói 1,5g thuốc cốm chứa: Thiamin hydroclorid 5 mg; Riboflavin 2 mg; Nicotinamid 20 mg; Pyridoxin hydroclorid 2 mg; Dexpanthenol 3 mg
5mg + 2mg + 20mg + 2mg + 3mg
VD-33647-19
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 25 gói x 1,5g
Gói
100
13,800
1,380,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
271
PP2300384607
GE311
Teaves
Thiamin mononitrat + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin
4,85mg + 20mg + 2mg + 2 mg
VD-32549-19
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 25 gói x 1,5g
Gói
100
7,940
794,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
272
PP2300384608
GE312
Datviron
Benfotiamin
150mg
VD-35647-22
Uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
7,430
743,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
273
PP2300384609
GE313
Fudophar 800mg
Arginin Hydrocloride
800mg/8ml
VD-29077-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống x 8 ml
Ống
100
7,000
700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
274
PP2300384610
GE314
Fudophar 400mg
Arginin Hydrocloride
400mg/8ml
VD3-137-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống x 8 ml
Ống
100
3,500
350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
275
PP2300384611
GE315
Livernin-DH
Arginin Hydrocloride
500mg/5 ml
VD-33993-20
Uống
Dung dịch uống
" Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây"
Việt Nam
"Hộp 20 ống x 5ml "
Ống
100
8,600
860,000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
276
PP2300384612
GE316
Ameflu Expectorant
Guaifenesin + Phenylephrine hydrochloride
100mg + 5mg
VD-35205-21
Uống
Si rô
" Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV"
Việt Nam
"Hộp 1 chai x 60ml "
Chai/lọ
100
40,000
4,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
N4
24 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
277
PP2300384614
GE318
Brosafe
Bromelain
100 F.I.P Units
893100004123
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên
Viên
100
7,567
756,700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
278
PP2300384615
GE319
Smaxlatin - 60
Mỗi lọ 60ml dung dịch chứa: Glycyrrhizin (dưới dạng Glycyrrhizinate monoammonium) 120 mg; Glycine 1200 mg; L - Cysteine HCl (dưới dạng L - cysteine HCl.2 H2O) 60 mg
(120mg; 1200mg; 60mg)/60ml
VD-28094-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60 ml
Lọ
50
282,000
14,100,000
CÔNG TY TNHH VIMED
N4
36 tháng
Theo quy định chi tiết tại chương V: Phạm vi cung cấp của E-HSMT
240/QĐ-BVQY7A
22/02/2024
Military Hospital 7A
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second