Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300384297 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.148.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300384298 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 60.520.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300384299 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 53.663.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300384300 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300384301 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.148.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300384302 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300384303 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300384304 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300384305 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.148.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300384306 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300384307 | Aceclofenac | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 67.117.970 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300384308 | Aceclofenac | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300384309 | Aescin | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 150 | 7.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 150 | 7.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | PP2300384310 | Aescin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 240.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300384311 | Aescin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 320.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300384312 | Celecoxib | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310206441 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ | 150 | 260.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310206441 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ | 150 | 260.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310206441 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ | 150 | 260.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310206441 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ | 150 | 260.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310206441 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ | 150 | 260.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310206441 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ | 150 | 260.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | PP2300384313 | Dexibuprofen | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300384314 | Dexibuprofen | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300384315 | Diclofenac | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300384316 | Diclofenac | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300384317 | Diclofenac | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 320.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300384318 | Flurbiprofen | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300384319 | Ketoprofen | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300384320 | Ketoprofen(Dexketoprofen) | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300384321 | Ketoprofen(Dexketoprofen) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 320.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300384322 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 67.117.970 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300384323 | Ketoprofen(Dexketoprofen) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 67.117.970 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300384324 | Loxoprofen natri (tương đương Loxoprofen natri hydrat) | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 150 | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 150 | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 29 | PP2300384325 | Naproxen | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300384328 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.148.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.148.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.148.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.148.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 31 | PP2300384329 | Paracetamol + codein phosphat | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 32 | PP2300384330 | Paracetamol + tramadol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 19.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 150 | 143.335.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 60.520.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 19.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 150 | 143.335.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 60.520.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 19.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 150 | 143.335.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 60.520.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 19.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 150 | 143.335.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 60.520.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 19.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 150 | 143.335.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 60.520.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 19.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 150 | 143.335.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 60.520.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 19.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 150 | 143.335.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 60.520.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 19.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 150 | 143.335.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 60.520.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 33 | PP2300384331 | Glucosamin | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 411.470 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 411.470 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 34 | PP2300384332 | Glucosamin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300384333 | Alpha chymotrypsin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 12.480.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 12.480.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 36 | PP2300384335 | Methocarbamol | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300384336 | Methocarbamol | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300384337 | Mỗi lọ chứa: Acid Zoledronic 4mg | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300384338 | Bilastine | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 31.650.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300384339 | Bilastine | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 109.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 150 | 89.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 151.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 761.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 109.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 150 | 89.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 151.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 761.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 109.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 150 | 89.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 151.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 761.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 109.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 150 | 89.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 151.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 761.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 109.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 150 | 89.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 151.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 761.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 109.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 150 | 89.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 151.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 761.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 41 | PP2300384340 | Bilastine | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 151.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 672.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 761.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 151.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 672.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 761.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 151.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 672.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 761.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2300384341 | Desloratadin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300384342 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.148.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300384344 | Mequitazine | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 45 | PP2300384345 | Rupatadine | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 46 | PP2300384346 | Rupatadine | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 47 | PP2300384347 | Rupatadine | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 320.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300384348 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 53.663.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 60.520.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 53.663.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 60.520.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 49 | PP2300384349 | Glutathion | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 43.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 43.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 50 | PP2300384350 | Natri bicarbonat | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 41.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300384351 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 43.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.148.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 43.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.148.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 43.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.148.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 43.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.148.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 52 | PP2300384355 | Levetiracetam | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 16.619.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 16.619.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 53 | PP2300384356 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 54 | PP2300384357 | Pregabalin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 99.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 25.700.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 99.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 25.700.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 55 | PP2300384358 | Pregabalin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300384359 | Topiramate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 57 | PP2300384360 | Mebendazole | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 58 | PP2300384361 | Amoxicilin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 150 | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 150 | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 59 | PP2300384362 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 1.225.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 16.619.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 1.225.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 16.619.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 1.225.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 16.619.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 60 | PP2300384363 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300384364 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 41.860.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300384365 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300384366 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 150 | 30.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 519.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 150 | 30.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 519.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 150 | 30.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 519.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 64 | PP2300384367 | Cefalexin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 65 | PP2300384368 | Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat) | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300384369 | Cefepim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 320.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300384370 | Cefoperazon + sulbactam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 240.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 60.520.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 240.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 60.520.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 240.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 60.520.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 240.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 60.520.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 68 | PP2300384371 | Cefoperazon+ Sulbactam | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300384372 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 109.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300384373 | Cefpodoxim | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300384374 | Cefpodoxim | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300384375 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 67.117.970 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300384376 | Cefuroxime | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 1.225.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300384377 | Piperacilin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300384378 | Piperacillin + Tazobactam | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300384379 | Ticarcilin + acid Clavulanic | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300384380 | Ticarcilin + acid Clavulanic | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300384381 | Neomycin + polymyxin B Sulfat + dexamethason | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300384385 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 80 | PP2300384386 | Azithromycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 81 | PP2300384387 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 142.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 411.470 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 672.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 142.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 411.470 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 672.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 142.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 411.470 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 672.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 142.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 411.470 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 672.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 142.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 411.470 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 672.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 142.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 411.470 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 672.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 142.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 411.470 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 672.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 82 | PP2300384388 | Levofloxacin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 240.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300384389 | Moxifloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| 84 | PP2300384390 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 85 | PP2300384391 | Moxifloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 67.117.970 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 67.117.970 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 86 | PP2300384392 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300384393 | Ofloxacin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 240.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300384395 | Fosfomycin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 43.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 43.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 89 | PP2300384396 | Tenofovir alafenamide fumarate | vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 150 | 69.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 207.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 150 | 137.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 150 | 69.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 207.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 150 | 137.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 150 | 69.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 207.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 150 | 137.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 150 | 69.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 207.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 150 | 137.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 150 | 69.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 207.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 150 | 137.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 150 | 69.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 207.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 150 | 137.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 150 | 69.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 207.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 150 | 137.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 69.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 90 | PP2300384397 | Tenofovir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 150 | 70.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 207.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 150 | 70.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 207.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 150 | 70.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 207.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 150 | 70.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 207.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 91 | PP2300384398 | Tenofovir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 207.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 672.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 150 | 137.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 67.117.970 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 207.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 672.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 150 | 137.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 67.117.970 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 207.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 672.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 150 | 137.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 67.117.970 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 207.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 672.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 150 | 137.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 67.117.970 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 207.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 672.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 150 | 137.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 67.117.970 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 207.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 672.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 150 | 137.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 67.117.970 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 207.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 672.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 150 | 137.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 67.117.970 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 92 | PP2300384399 | Clozapin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 67.117.970 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300384400 | Colistimethate natri | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 67.117.970 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300384401 | Clotrimazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 726.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 726.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 726.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 95 | PP2300384402 | Fluconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 15.680.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 382.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 15.680.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 382.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 96 | PP2300384403 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 15.680.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 15.680.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 97 | PP2300384404 | Amikacin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300384405 | Alfuzosin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300384406 | Sắt (III) hydroxid polymaltose | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300384407 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) 100mg; Acid Folic BP 1,5mg | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300384409 | Albumin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 240.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300384410 | Fluconazol | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 67.117.970 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300384411 | Fluconazol | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 67.117.970 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300384412 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 16.619.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 16.619.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 105 | PP2300384413 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 16.619.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300384414 | Erythropoietin beta | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 240.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300384415 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300384416 | Isosorbid mononitrat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300384417 | Amlodipin + atorvastatin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300384418 | Amlodipin+ atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 320.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300384419 | Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 31.650.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300384420 | Bisoprolol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 113 | PP2300384421 | Amlodipin + telmisartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 320.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300384422 | Amlodipin + telmisartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 320.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300384423 | Candesartan | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 99.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300384424 | Candesartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 320.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300384425 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300384426 | Cilnidipin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 119 | PP2300384427 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 240.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300384428 | Irbesartan | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 99.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300384429 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300384430 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300384431 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300384432 | Metoprolol | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 240.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300384433 | Metoprolol | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 240.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300384434 | Nebivolol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 18.350.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 18.350.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 127 | PP2300384435 | Nicardipin hydroclorid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300384436 | Perindopril erbumin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300384437 | Perindopril + amlodipine | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 31.650.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300384438 | Perindopril + amlodipine | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300384439 | Perindopril arginin + indapamid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 132 | PP2300384440 | Perindopril + indapamid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 150 | 2.123.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 150 | 2.123.400 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 133 | PP2300384441 | Ramipril | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300384442 | Ramipril | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300384443 | Ramipril | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 761.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300384444 | Rilmenidin (dưới dạng Rilmenidin dihydronphosphat 1,544mg) 1mg | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300384445 | Ivabradin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 18.350.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 32.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 18.350.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 32.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 138 | PP2300384446 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 14.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 14.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 14.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 14.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 14.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 139 | PP2300384447 | Apixaban | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 41.860.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 41.860.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 41.860.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 140 | PP2300384448 | Atorvastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300384449 | Atorvastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 726.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 726.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 726.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 726.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 726.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 726.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 726.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 142 | PP2300384450 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 143 | PP2300384451 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300384452 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 9.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300384453 | Ezetimibe | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 150 | 45.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300384454 | Fenofibrat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300384455 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300384456 | Fenofibrate | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 150 | 38.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 150 | 38.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 149 | PP2300384457 | Fenofibrate | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 150 | PP2300384458 | Fenofibrat | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 5.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300384459 | Fluvastatin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300384460 | Gemfibrozil | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 153 | PP2300384461 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300384462 | Pravastatin natri | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300384463 | Pravastatin natri | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300384464 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300384465 | Naftidrofuryl Oxalat | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 14.026.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300384466 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 7.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300384469 | Diethylphtalat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300384471 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 11.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300384473 | Levofloxacin ( dưới dạng Levofloxacin hemihydrat ) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 162 | PP2300384474 | Bismuth | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300384475 | Rabeprazole | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 150 | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300384476 | Rabeprazole | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300384477 | Omeprazole | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300384478 | Lansoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300384479 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300384480 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 150 | 143.335.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300384481 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300384482 | Nhôm oxyd + Magnesi hydroxyd +Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300384483 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300384484 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 150 | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300384485 | Sucralfat | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300384486 | Sucralfat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 175 | PP2300384487 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 176 | PP2300384488 | Ondansetron | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 15.680.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300384489 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 240.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 240.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 240.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 240.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 178 | PP2300384490 | Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydrochlorid) | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300384492 | Meloxicam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 67.117.970 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300384493 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300384494 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300384495 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 53.663.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 53.663.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 183 | PP2300384496 | Kẽm sulfat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300384497 | Lactobacillus acidophilus, LA-5TM > 109 CFU | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 150 | 143.335.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 150 | 34.400.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 150 | 143.335.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 150 | 34.400.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 185 | PP2300384498 | Diosmin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 761.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300384499 | Diosmin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 41.620.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300384500 | Diosmin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 240.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300384501 | Simethicon | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300384502 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 11.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300384504 | Acid ursodeoxycholic | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 15.680.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300384505 | Acid ursodeoxycholic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 60.520.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 60.520.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 192 | PP2300384506 | Otilonium bromid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300384507 | Beclomethason dipropionat | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 194 | PP2300384508 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 53.663.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300384509 | Hydrocortison | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 67.117.970 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300384511 | Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri m-sulphobenzoat 7,86mg) | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 1.225.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 672.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 1.225.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 672.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 1.225.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 672.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 197 | PP2300384512 | Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri m-sulphobenzoat 31,45mg) | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 1.225.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 150 | 33.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 1.225.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 150 | 33.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 1.225.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 150 | 33.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 1.225.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 150 | 33.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 198 | PP2300384513 | Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri phosphat 13,44mg) | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 761.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300384514 | Prednisolon | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 170.580.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 35.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 200 | PP2300384515 | Acarbose | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 201 | PP2300384516 | Dapagliflozin | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 79.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 150 | 143.335.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 79.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 150 | 143.335.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 79.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 150 | 143.335.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 79.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 150 | 143.335.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 202 | PP2300384518 | Gliclazid + metformin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 31.650.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300384519 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300384520 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300384521 | Saxagliptin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300384522 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 14.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300384523 | Linagliptin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 240.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 240.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| 208 | PP2300384524 | Metformin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 209 | PP2300384525 | Metformin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 39.983.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 210 | PP2300384526 | Repaglinid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 211 | PP2300384527 | Repaglinid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300384528 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 320.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 130.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 320.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 213 | PP2300384529 | Sitagliptin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 320.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300384530 | Sitagliptin+ Metformin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 320.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300384531 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 216 | PP2300384532 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300384534 | Oxacilin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 67.117.970 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300384540 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300384541 | Betahistin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300384542 | Fluticasone propionate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300384543 | Fluticasone propionate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300384545 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 60.520.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300384546 | Acid thioctic | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 519.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 519.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 224 | PP2300384547 | Amisulprid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 240.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300384548 | Amisulprid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 240.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300384549 | Donepezil hydroclorid 5mg | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 19.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300384550 | Olanzapine | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 118.375.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 228 | PP2300384551 | Sulpirid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310206441 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ | 150 | 260.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310206441 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ | 150 | 260.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310206441 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ | 150 | 260.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 229 | PP2300384552 | Tofisopam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 240.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300384553 | Mirtazapine | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 15.680.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300384554 | Mirtazapin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 41.620.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 41.620.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 232 | PP2300384555 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 60.520.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300384556 | Cholin Alfoscerat ( dưới dạng Cholin Alfoscerat hydrat ) | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 411.470 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300384557 | Galantamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 11.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300384558 | Cao khô chiết xuất từ lá Ginkgo biloba | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300384559 | Mecobalamin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300384560 | Piracetam | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300384561 | Piracetam | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 150 | 33.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 320.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 150 | 33.500.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 320.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 239 | PP2300384562 | Montelukast | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300384563 | Montelukast | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300384564 | Montelukast | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 519.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300384565 | Ambroxol | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300384566 | Ambroxol | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300384568 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 726.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 726.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 726.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 726.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.312.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 726.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 245 | PP2300384569 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 246 | PP2300384570 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 53.663.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300384571 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 53.663.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300384572 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 53.663.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300384573 | Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 41.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300384574 | Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine 2.34g + Leucine 3.13+ Lysine ( dưới dạng Lysine HCl) 2.26g + Methionine 1.96g + Phenylalanine 3.51g + Threonine 1.82g + Tryptophan 0.57g + Valine 2.60g + Arginine 2.7g + Histidine ( dưới dạng Histidine HCl mono- hydrat ) 1.25g + Alanine 4.85g + Aspartic acid 1.5g + Glutamic acid 3.5g +Glycine 1.65g + Proline 3.40g + Serine 3g + Natri hydro - xide 0.8g +Natri Chloride 1.081g +Natri acetat trihydrate 0.544g+ Kali acetate 2.943g, Magnesium acetae tetrahydrate 0.644g + Calcium chloride dihy - drate 0.644gg + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate ) 80g + Sodium dihydrogen phos-phate dihydrat 1.170g + Zinc acetat dihydrat 6.625g + Soya- bean oil refined 25g + Medium- chain triglycerides 25g | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 41.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300384575 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.148.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 28.148.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 252 | PP2300384577 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 253 | PP2300384578 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| 254 | PP2300384579 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 80.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 | |||
| 255 | PP2300384580 | Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 41.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300384581 | Mỗi 100ml chứa: Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil, refined + Omega-3-acid triglycerides | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 41.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300384582 | Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 80.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300384584 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 66.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 259 | PP2300384586 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 150 | 34.400.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300384587 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat (alphaketoisolecucin, muối calci) 67mg; Calci-4-methyl2-oxovalerat (alphaketoisolecucin, muối calci) 101mg; Calci-2-oxo-3-phenylpropionat (alpha-ketophenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (alpha-ketovalin, muối calci) 86mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat (DL-alpha-hydroxy methionin, muối calci) 59mg; L-Lycin acetat 105mg; L-Threonin 53mg; L-Tryptophan 23mg; L-Histidin 38mg; L-Tryrosin 30mg. | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 41.620.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 41.620.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 261 | PP2300384588 | Các muối: Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri selenit + Kali Iodid…, | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 41.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300384589 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300384590 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 761.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300384591 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300384592 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 32.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 32.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 266 | PP2300384593 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300384594 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 32.000.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300384595 | Tigecyclin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 67.117.970 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300384596 | Almagate | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 150 | 143.335.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300384597 | Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 506.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 506.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 506.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 506.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 271 | PP2300384598 | Benfotiamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 11.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300384599 | Kẽm Acetate | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300384600 | Mỗi 5ml chứa: Calci ascorbat khan (dưới dạng Calci ascorbat) ; Lysin hydroclorid ; Acid ascorbic (dưới dạng Lysin ascorbat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 53.663.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2300384601 | Febuxostat | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 506.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 25.700.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 506.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 25.700.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 506.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 25.700.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 275 | PP2300384602 | Febuxostat | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 150 | 150.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 150 | 150.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 150 | 150.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 150 | 150.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 150 | 150.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 150 | 150.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 150 | 150.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 150 | 150.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 276 | PP2300384603 | Nebivolol + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 382.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 382.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.321.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 474.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 382.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 277 | PP2300384606 | Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 411.470 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300384607 | Thiamin mononitrat + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300384608 | Benfotiamin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300384609 | Arginin Hydrocloride | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300384610 | Arginin Hydrocloride | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300384611 | Arginin Hydrocloride | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 238.725.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300384612 | Guaifenesin + Phenylephrine hydrochloride | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 164.987.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300384614 | Bromelain | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 240.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300384615 | Mỗi lọ 60ml dung dịch chứa: Glycyrrhizin (dưới dạng Glycyrrhizinate monoammonium) 120 mg; Glycine 1200 mg; L - Cysteine HCl (dưới dạng L - cysteine HCl.2 H2O) 60 mg | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 519.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300384396 - Tenofovir alafenamide fumarate
1. PP2300384357 - Pregabalin
2. PP2300384423 - Candesartan
3. PP2300384428 - Irbesartan
1. PP2300384300 - Fentanyl
2. PP2300384389 - Moxifloxacin
3. PP2300384531 - Acetazolamid
4. PP2300384577 - Natri clorid
5. PP2300384578 - Natri clorid
6. PP2300384579 - Natri clorid
7. PP2300384584 - Nước cất pha tiêm
1. PP2300384312 - Celecoxib
2. PP2300384356 - Pregabalin
3. PP2300384386 - Azithromycin
4. PP2300384389 - Moxifloxacin
5. PP2300384390 - Moxifloxacin
6. PP2300384446 - Rivaroxaban
7. PP2300384449 - Atorvastatin
8. PP2300384457 - Fenofibrate
9. PP2300384483 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
10. PP2300384520 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
11. PP2300384526 - Repaglinid
12. PP2300384528 - Sitagliptin
1. PP2300384303 - Sevofluran
2. PP2300384330 - Paracetamol + tramadol
3. PP2300384359 - Topiramate
4. PP2300384390 - Moxifloxacin
5. PP2300384391 - Moxifloxacin
6. PP2300384403 - Itraconazol
7. PP2300384487 - Domperidon
8. PP2300384489 - Ondansetron
9. PP2300384540 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
10. PP2300384543 - Fluticasone propionate
11. PP2300384582 - Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
1. PP2300384356 - Pregabalin
2. PP2300384446 - Rivaroxaban
3. PP2300384602 - Febuxostat
1. PP2300384516 - Dapagliflozin
1. PP2300384452 - Bezafibrat
1. PP2300384602 - Febuxostat
1. PP2300384339 - Bilastine
2. PP2300384372 - Cefpodoxim
1. PP2300384499 - Diosmin
2. PP2300384554 - Mirtazapin
3. PP2300384587 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat (alphaketoisolecucin, muối calci) 67mg; Calci-4-methyl2-oxovalerat (alphaketoisolecucin, muối calci) 101mg; Calci-2-oxo-3-phenylpropionat (alpha-ketophenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (alpha-ketovalin, muối calci) 86mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat (DL-alpha-hydroxy methionin, muối calci) 59mg; L-Lycin acetat 105mg; L-Threonin 53mg; L-Tryptophan 23mg; L-Histidin 38mg; L-Tryrosin 30mg.
1. PP2300384299 - Diazepam
2. PP2300384348 - Ephedrin
3. PP2300384495 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
4. PP2300384508 - Hydrocortison
5. PP2300384570 - Acid amin*
6. PP2300384571 - Acid amin*
7. PP2300384572 - Acid amin*
8. PP2300384600 - Mỗi 5ml chứa: Calci ascorbat khan (dưới dạng Calci ascorbat) ; Lysin hydroclorid ; Acid ascorbic (dưới dạng Lysin ascorbat)
1. PP2300384385 - Clarithromycin
2. PP2300384387 - Clarithromycin
3. PP2300384396 - Tenofovir alafenamide fumarate
4. PP2300384397 - Tenofovir
5. PP2300384398 - Tenofovir
6. PP2300384401 - Clotrimazol
7. PP2300384420 - Bisoprolol
8. PP2300384449 - Atorvastatin
9. PP2300384455 - Fenofibrat
10. PP2300384473 - Levofloxacin ( dưới dạng Levofloxacin hemihydrat )
11. PP2300384568 - N-acetylcystein
1. PP2300384458 - Fenofibrat
1. PP2300384312 - Celecoxib
2. PP2300384313 - Dexibuprofen
3. PP2300384315 - Diclofenac
4. PP2300384316 - Diclofenac
5. PP2300384339 - Bilastine
6. PP2300384344 - Mequitazine
7. PP2300384345 - Rupatadine
8. PP2300384356 - Pregabalin
9. PP2300384359 - Topiramate
10. PP2300384360 - Mebendazole
11. PP2300384361 - Amoxicilin
12. PP2300384363 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2300384385 - Clarithromycin
14. PP2300384387 - Clarithromycin
15. PP2300384389 - Moxifloxacin
16. PP2300384390 - Moxifloxacin
17. PP2300384397 - Tenofovir
18. PP2300384398 - Tenofovir
19. PP2300384401 - Clotrimazol
20. PP2300384405 - Alfuzosin
21. PP2300384407 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) 100mg; Acid Folic BP 1,5mg
22. PP2300384415 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
23. PP2300384416 - Isosorbid mononitrat
24. PP2300384420 - Bisoprolol
25. PP2300384434 - Nebivolol
26. PP2300384448 - Atorvastatin
27. PP2300384449 - Atorvastatin
28. PP2300384454 - Fenofibrat
29. PP2300384456 - Fenofibrate
30. PP2300384457 - Fenofibrate
31. PP2300384460 - Gemfibrozil
32. PP2300384461 - Lovastatin
33. PP2300384478 - Lansoprazol
34. PP2300384481 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
35. PP2300384482 - Nhôm oxyd + Magnesi hydroxyd +Simethicon
36. PP2300384489 - Ondansetron
37. PP2300384505 - Acid ursodeoxycholic
38. PP2300384511 - Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri m-sulphobenzoat 7,86mg)
39. PP2300384512 - Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri m-sulphobenzoat 31,45mg)
40. PP2300384515 - Acarbose
41. PP2300384524 - Metformin
42. PP2300384525 - Metformin
43. PP2300384551 - Sulpirid
44. PP2300384560 - Piracetam
45. PP2300384568 - N-acetylcystein
46. PP2300384589 - Vitamin B1 + B6 + B12
47. PP2300384599 - Kẽm Acetate
1. PP2300384439 - Perindopril arginin + indapamid
1. PP2300384396 - Tenofovir alafenamide fumarate
1. PP2300384338 - Bilastine
2. PP2300384419 - Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
3. PP2300384437 - Perindopril + amlodipine
4. PP2300384518 - Gliclazid + metformin
1. PP2300384364 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300384447 - Apixaban
1. PP2300384434 - Nebivolol
2. PP2300384445 - Ivabradin
1. PP2300384349 - Glutathion
2. PP2300384351 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2300384395 - Fosfomycin
1. PP2300384366 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2300384387 - Clarithromycin
1. PP2300384362 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300384376 - Cefuroxime
3. PP2300384511 - Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri m-sulphobenzoat 7,86mg)
4. PP2300384512 - Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri m-sulphobenzoat 31,45mg)
1. PP2300384312 - Celecoxib
2. PP2300384315 - Diclofenac
3. PP2300384385 - Clarithromycin
4. PP2300384387 - Clarithromycin
5. PP2300384420 - Bisoprolol
6. PP2300384449 - Atorvastatin
7. PP2300384460 - Gemfibrozil
8. PP2300384473 - Levofloxacin ( dưới dạng Levofloxacin hemihydrat )
9. PP2300384515 - Acarbose
10. PP2300384551 - Sulpirid
11. PP2300384554 - Mirtazapin
12. PP2300384568 - N-acetylcystein
13. PP2300384597 - Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg
14. PP2300384603 - Nebivolol + hydroclorothiazid
1. PP2300384449 - Atorvastatin
2. PP2300384496 - Kẽm sulfat
3. PP2300384524 - Metformin
4. PP2300384569 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
5. PP2300384592 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300384471 - Tacrolimus
2. PP2300384502 - Silymarin
3. PP2300384557 - Galantamin
4. PP2300384598 - Benfotiamin
1. PP2300384333 - Alpha chymotrypsin
1. PP2300384397 - Tenofovir
1. PP2300384446 - Rivaroxaban
2. PP2300384522 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300384396 - Tenofovir alafenamide fumarate
2. PP2300384397 - Tenofovir
3. PP2300384398 - Tenofovir
1. PP2300384402 - Fluconazol
2. PP2300384403 - Itraconazol
3. PP2300384488 - Ondansetron
4. PP2300384504 - Acid ursodeoxycholic
5. PP2300384553 - Mirtazapine
1. PP2300384320 - Ketoprofen(Dexketoprofen)
2. PP2300384346 - Rupatadine
3. PP2300384395 - Fosfomycin
4. PP2300384426 - Cilnidipin
5. PP2300384439 - Perindopril arginin + indapamid
6. PP2300384446 - Rivaroxaban
7. PP2300384447 - Apixaban
8. PP2300384450 - Atorvastatin + ezetimibe
9. PP2300384451 - Atorvastatin + ezetimibe
10. PP2300384464 - Ezetimibe + Simvastatin
11. PP2300384521 - Saxagliptin
12. PP2300384597 - Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg
13. PP2300384601 - Febuxostat
14. PP2300384603 - Nebivolol + hydroclorothiazid
1. PP2300384309 - Aescin
1. PP2300384330 - Paracetamol + tramadol
2. PP2300384549 - Donepezil hydroclorid 5mg
1. PP2300384446 - Rivaroxaban
2. PP2300384486 - Sucralfat
3. PP2300384516 - Dapagliflozin
1. PP2300384597 - Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg
2. PP2300384601 - Febuxostat
1. PP2300384310 - Aescin
2. PP2300384370 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300384388 - Levofloxacin
4. PP2300384393 - Ofloxacin
5. PP2300384409 - Albumin
6. PP2300384414 - Erythropoietin beta
7. PP2300384427 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2300384432 - Metoprolol
9. PP2300384433 - Metoprolol
10. PP2300384500 - Diosmin
11. PP2300384523 - Linagliptin
12. PP2300384547 - Amisulprid
13. PP2300384548 - Amisulprid
14. PP2300384552 - Tofisopam
15. PP2300384614 - Bromelain
1. PP2300384331 - Glucosamin
2. PP2300384387 - Clarithromycin
3. PP2300384556 - Cholin Alfoscerat ( dưới dạng Cholin Alfoscerat hydrat )
4. PP2300384606 - Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol
1. PP2300384339 - Bilastine
1. PP2300384587 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat (alphaketoisolecucin, muối calci) 67mg; Calci-4-methyl2-oxovalerat (alphaketoisolecucin, muối calci) 101mg; Calci-2-oxo-3-phenylpropionat (alpha-ketophenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (alpha-ketovalin, muối calci) 86mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat (DL-alpha-hydroxy methionin, muối calci) 59mg; L-Lycin acetat 105mg; L-Threonin 53mg; L-Tryptophan 23mg; L-Histidin 38mg; L-Tryrosin 30mg.
1. PP2300384304 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2300384328 - Paracetamol (Acetaminophen)
3. PP2300384351 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2300384493 - Magnesi sulfat
5. PP2300384494 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
6. PP2300384495 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
7. PP2300384532 - Atropin sulfat
1. PP2300384355 - Levetiracetam
2. PP2300384362 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300384412 - Erythropoietin
4. PP2300384413 - Erythropoietin
1. PP2300384312 - Celecoxib
2. PP2300384329 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2300384337 - Mỗi lọ chứa: Acid Zoledronic 4mg
4. PP2300384344 - Mequitazine
5. PP2300384367 - Cefalexin
6. PP2300384368 - Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat)
7. PP2300384370 - Cefoperazon + sulbactam
8. PP2300384371 - Cefoperazon+ Sulbactam
9. PP2300384417 - Amlodipin + atorvastatin
10. PP2300384426 - Cilnidipin
11. PP2300384447 - Apixaban
12. PP2300384450 - Atorvastatin + ezetimibe
13. PP2300384477 - Omeprazole
14. PP2300384490 - Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydrochlorid)
15. PP2300384507 - Beclomethason dipropionat
16. PP2300384512 - Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri m-sulphobenzoat 31,45mg)
17. PP2300384514 - Prednisolon
1. PP2300384339 - Bilastine
2. PP2300384340 - Bilastine
1. PP2300384330 - Paracetamol + tramadol
2. PP2300384480 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
3. PP2300384497 - Lactobacillus acidophilus, LA-5TM > 109 CFU
4. PP2300384516 - Dapagliflozin
5. PP2300384596 - Almagate
1. PP2300384401 - Clotrimazol
2. PP2300384449 - Atorvastatin
3. PP2300384568 - N-acetylcystein
1. PP2300384456 - Fenofibrate
1. PP2300384340 - Bilastine
2. PP2300384387 - Clarithromycin
3. PP2300384398 - Tenofovir
4. PP2300384511 - Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri m-sulphobenzoat 7,86mg)
1. PP2300384312 - Celecoxib
2. PP2300384345 - Rupatadine
3. PP2300384346 - Rupatadine
4. PP2300384426 - Cilnidipin
5. PP2300384514 - Prednisolon
1. PP2300384314 - Dexibuprofen
2. PP2300384318 - Flurbiprofen
3. PP2300384319 - Ketoprofen
4. PP2300384324 - Loxoprofen natri (tương đương Loxoprofen natri hydrat)
5. PP2300384325 - Naproxen
6. PP2300384330 - Paracetamol + tramadol
7. PP2300384339 - Bilastine
8. PP2300384345 - Rupatadine
9. PP2300384346 - Rupatadine
10. PP2300384349 - Glutathion
11. PP2300384365 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2300384366 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2300384367 - Cefalexin
14. PP2300384378 - Piperacillin + Tazobactam
15. PP2300384379 - Ticarcilin + acid Clavulanic
16. PP2300384380 - Ticarcilin + acid Clavulanic
17. PP2300384390 - Moxifloxacin
18. PP2300384392 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid)
19. PP2300384404 - Amikacin
20. PP2300384429 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
21. PP2300384435 - Nicardipin hydroclorid
22. PP2300384436 - Perindopril erbumin
23. PP2300384459 - Fluvastatin
24. PP2300384462 - Pravastatin natri
25. PP2300384463 - Pravastatin natri
26. PP2300384487 - Domperidon
27. PP2300384501 - Simethicon
28. PP2300384546 - Acid thioctic
29. PP2300384565 - Ambroxol
30. PP2300384566 - Ambroxol
31. PP2300384593 - Vitamin B6 + magnesi lactat
32. PP2300384602 - Febuxostat
33. PP2300384607 - Thiamin mononitrat + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin
34. PP2300384608 - Benfotiamin
35. PP2300384609 - Arginin Hydrocloride
36. PP2300384610 - Arginin Hydrocloride
37. PP2300384612 - Guaifenesin + Phenylephrine hydrochloride
1. PP2300384396 - Tenofovir alafenamide fumarate
1. PP2300384475 - Rabeprazole
2. PP2300384484 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
1. PP2300384308 - Aceclofenac
2. PP2300384329 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2300384332 - Glucosamin
4. PP2300384333 - Alpha chymotrypsin
5. PP2300384335 - Methocarbamol
6. PP2300384336 - Methocarbamol
7. PP2300384341 - Desloratadin
8. PP2300384344 - Mequitazine
9. PP2300384358 - Pregabalin
10. PP2300384370 - Cefoperazon + sulbactam
11. PP2300384373 - Cefpodoxim
12. PP2300384374 - Cefpodoxim
13. PP2300384377 - Piperacilin
14. PP2300384381 - Neomycin + polymyxin B Sulfat + dexamethason
15. PP2300384406 - Sắt (III) hydroxid polymaltose
16. PP2300384425 - Captopril + Hydroclorothiazid
17. PP2300384438 - Perindopril + amlodipine
18. PP2300384441 - Ramipril
19. PP2300384442 - Ramipril
20. PP2300384444 - Rilmenidin (dưới dạng Rilmenidin dihydronphosphat 1,544mg) 1mg
21. PP2300384474 - Bismuth
22. PP2300384476 - Rabeprazole
23. PP2300384479 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
24. PP2300384485 - Sucralfat
25. PP2300384486 - Sucralfat
26. PP2300384506 - Otilonium bromid
27. PP2300384507 - Beclomethason dipropionat
28. PP2300384514 - Prednisolon
29. PP2300384526 - Repaglinid
30. PP2300384527 - Repaglinid
31. PP2300384541 - Betahistin
32. PP2300384558 - Cao khô chiết xuất từ lá Ginkgo biloba
33. PP2300384562 - Montelukast
34. PP2300384563 - Montelukast
35. PP2300384569 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
36. PP2300384591 - Vitamin B1 + B6 + B12
37. PP2300384611 - Arginin Hydrocloride
1. PP2300384396 - Tenofovir alafenamide fumarate
2. PP2300384398 - Tenofovir
1. PP2300384345 - Rupatadine
2. PP2300384346 - Rupatadine
3. PP2300384396 - Tenofovir alafenamide fumarate
4. PP2300384398 - Tenofovir
5. PP2300384465 - Naftidrofuryl Oxalat
1. PP2300384330 - Paracetamol + tramadol
2. PP2300384420 - Bisoprolol
3. PP2300384449 - Atorvastatin
4. PP2300384489 - Ondansetron
5. PP2300384515 - Acarbose
6. PP2300384524 - Metformin
7. PP2300384525 - Metformin
1. PP2300384453 - Ezetimibe
1. PP2300384312 - Celecoxib
2. PP2300384551 - Sulpirid
1. PP2300384430 - Losartan
2. PP2300384431 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2300384550 - Olanzapine
4. PP2300384559 - Mecobalamin
5. PP2300384597 - Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg
1. PP2300384309 - Aescin
2. PP2300384330 - Paracetamol + tramadol
3. PP2300384331 - Glucosamin
4. PP2300384345 - Rupatadine
5. PP2300384346 - Rupatadine
6. PP2300384516 - Dapagliflozin
7. PP2300384550 - Olanzapine
1. PP2300384440 - Perindopril + indapamid
1. PP2300384402 - Fluconazol
2. PP2300384603 - Nebivolol + hydroclorothiazid
1. PP2300384445 - Ivabradin
2. PP2300384592 - Vitamin B1 + B6 + B12
3. PP2300384594 - Vitamin C
1. PP2300384361 - Amoxicilin
1. PP2300384307 - Aceclofenac
2. PP2300384322 - Ketoprofen
3. PP2300384323 - Ketoprofen(Dexketoprofen)
4. PP2300384375 - Candesartan + Hydroclorothiazid
5. PP2300384391 - Moxifloxacin
6. PP2300384398 - Tenofovir
7. PP2300384399 - Clozapin
8. PP2300384400 - Colistimethate natri
9. PP2300384410 - Fluconazol
10. PP2300384411 - Fluconazol
11. PP2300384492 - Meloxicam
12. PP2300384509 - Hydrocortison
13. PP2300384534 - Oxacilin
14. PP2300384595 - Tigecyclin
1. PP2300384350 - Natri bicarbonat
2. PP2300384573 - Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
3. PP2300384574 - Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine 2.34g + Leucine 3.13+ Lysine ( dưới dạng Lysine HCl) 2.26g + Methionine 1.96g + Phenylalanine 3.51g + Threonine 1.82g + Tryptophan 0.57g + Valine 2.60g + Arginine 2.7g + Histidine ( dưới dạng Histidine HCl mono- hydrat ) 1.25g + Alanine 4.85g + Aspartic acid 1.5g + Glutamic acid 3.5g +Glycine 1.65g + Proline 3.40g + Serine 3g + Natri hydro - xide 0.8g +Natri Chloride 1.081g +Natri acetat trihydrate 0.544g+ Kali acetate 2.943g, Magnesium acetae tetrahydrate 0.644g + Calcium chloride dihy - drate 0.644gg + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate ) 80g + Sodium dihydrogen phos-phate dihydrat 1.170g + Zinc acetat dihydrat 6.625g + Soya- bean oil refined 25g + Medium- chain triglycerides 25g
4. PP2300384580 - Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
5. PP2300384581 - Mỗi 100ml chứa: Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil, refined + Omega-3-acid triglycerides
6. PP2300384588 - Các muối: Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri selenit + Kali Iodid…,
1. PP2300384357 - Pregabalin
2. PP2300384601 - Febuxostat
1. PP2300384602 - Febuxostat
1. PP2300384328 - Paracetamol (Acetaminophen)
2. PP2300384330 - Paracetamol + tramadol
3. PP2300384351 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2300384389 - Moxifloxacin
5. PP2300384523 - Linagliptin
6. PP2300384525 - Metformin
7. PP2300384575 - Glucose
8. PP2300384577 - Natri clorid
9. PP2300384578 - Natri clorid
10. PP2300384579 - Natri clorid
1. PP2300384345 - Rupatadine
1. PP2300384302 - Propofol
2. PP2300384306 - Rocuronium bromid
3. PP2300384355 - Levetiracetam
4. PP2300384362 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300384412 - Erythropoietin
6. PP2300384440 - Perindopril + indapamid
7. PP2300384519 - Glimepirid
8. PP2300384525 - Metformin
9. PP2300384542 - Fluticasone propionate
1. PP2300384512 - Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri m-sulphobenzoat 31,45mg)
2. PP2300384561 - Piracetam
1. PP2300384311 - Aescin
2. PP2300384317 - Diclofenac
3. PP2300384321 - Ketoprofen(Dexketoprofen)
4. PP2300384347 - Rupatadine
5. PP2300384369 - Cefepim
6. PP2300384418 - Amlodipin+ atorvastatin
7. PP2300384421 - Amlodipin + telmisartan
8. PP2300384422 - Amlodipin + telmisartan
9. PP2300384424 - Candesartan
10. PP2300384528 - Sitagliptin
11. PP2300384529 - Sitagliptin
12. PP2300384530 - Sitagliptin+ Metformin
13. PP2300384561 - Piracetam
1. PP2300384315 - Diclofenac
2. PP2300384328 - Paracetamol (Acetaminophen)
3. PP2300384356 - Pregabalin
4. PP2300384360 - Mebendazole
5. PP2300384385 - Clarithromycin
6. PP2300384386 - Azithromycin
7. PP2300384387 - Clarithromycin
8. PP2300384420 - Bisoprolol
9. PP2300384469 - Diethylphtalat
10. PP2300384568 - N-acetylcystein
11. PP2300384577 - Natri clorid
12. PP2300384584 - Nước cất pha tiêm
1. PP2300384466 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2300384298 - Diazepam
2. PP2300384330 - Paracetamol + tramadol
3. PP2300384348 - Ephedrin
4. PP2300384370 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2300384505 - Acid ursodeoxycholic
6. PP2300384545 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
7. PP2300384555 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2300384324 - Loxoprofen natri (tương đương Loxoprofen natri hydrat)
1. PP2300384531 - Acetazolamid
1. PP2300384297 - Atropin sulfat
2. PP2300384301 - Levobupivacain
3. PP2300384305 - Rocuronium bromid
4. PP2300384328 - Paracetamol (Acetaminophen)
5. PP2300384342 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2300384351 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2300384575 - Glucose
1. PP2300384489 - Ondansetron
1. PP2300384339 - Bilastine
2. PP2300384340 - Bilastine
3. PP2300384443 - Ramipril
4. PP2300384498 - Diosmin
5. PP2300384513 - Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri phosphat 13,44mg)
6. PP2300384590 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300384366 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300384546 - Acid thioctic
3. PP2300384564 - Montelukast
4. PP2300384615 - Mỗi lọ 60ml dung dịch chứa: Glycyrrhizin (dưới dạng Glycyrrhizinate monoammonium) 120 mg; Glycine 1200 mg; L - Cysteine HCl (dưới dạng L - cysteine HCl.2 H2O) 60 mg
1. PP2300384497 - Lactobacillus acidophilus, LA-5TM > 109 CFU
2. PP2300384586 - Calci carbonat + vitamin D3