Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400365577 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.125.176 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400365578 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 4.030.000 | 4.030.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.125.176 | 210 | 3.770.000 | 3.770.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400365579 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 1.681.600 | 180 | 82.986.960 | 82.986.960 | 0 |
| 4 | PP2400365580 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 4.992.000.000 | 4.992.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400365581 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 251.354.000 | 251.354.000 | 0 |
| 6 | PP2400365582 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 363.168.932 | 180 | 7.694.060.000 | 7.694.060.000 | 0 |
| 7 | PP2400365583 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 1.790.913.600 | 1.790.913.600 | 0 |
| 8 | PP2400365584 | Acetyl leucin | vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 150 | 407.232.000 | 180 | 23.161.320.000 | 23.161.320.000 | 0 |
| 9 | PP2400365585 | Acetylcystein | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 306.355.447 | 180 | 560.354.400 | 560.354.400 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 376.413.294 | 180 | 602.100.000 | 602.100.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400365586 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 98.387.519 | 180 | 679.616.000 | 679.616.000 | 0 |
| 11 | PP2400365587 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 396.459.000 | 396.459.000 | 0 |
| 12 | PP2400365588 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 2.659.480 | 180 | 132.974.000 | 132.974.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 376.413.294 | 180 | 132.974.000 | 132.974.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400365589 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 335.000.000 | 180 | 4.499.496.000 | 4.499.496.000 | 0 |
| 14 | PP2400365590 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 301.176.930 | 180 | 905.000.000 | 905.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400365592 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 13.974.400 | 13.974.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.125.176 | 210 | 14.080.000 | 14.080.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400365593 | Aciclovir | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 306.355.447 | 180 | 45.014.800 | 45.014.800 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 77.563.118 | 180 | 44.422.500 | 44.422.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 60.000.000 | 180 | 45.014.800 | 45.014.800 | 0 | |||
| 17 | PP2400365594 | Aciclovir | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 8.988.586 | 180 | 91.751.940 | 91.751.940 | 0 |
| 18 | PP2400365595 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 77.563.118 | 180 | 134.662.500 | 134.662.500 | 0 |
| 19 | PP2400365596 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 158.704.000 | 158.704.000 | 0 |
| 20 | PP2400365597 | Aciclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 2.544.000 | 180 | 127.200.000 | 127.200.000 | 0 |
| 21 | PP2400365598 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 485.760.000 | 485.760.000 | 0 |
| 22 | PP2400365599 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 376.413.294 | 180 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400365600 | Aciclovir | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 80.275.200 | 80.275.200 | 0 |
| 24 | PP2400365601 | Acid amin | vn1001216966 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK | 150 | 13.312.800 | 180 | 269.640.000 | 269.640.000 | 0 |
| 25 | PP2400365603 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 257.838.864 | 190 | 334.400.000 | 334.400.000 | 0 |
| 26 | PP2400365605 | Acid amin + điện giải (*) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 683.072.000 | 683.072.000 | 0 |
| 27 | PP2400365606 | Acid amin + điện giải (*) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 523.980.000 | 523.980.000 | 0 |
| 28 | PP2400365607 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 257.838.864 | 190 | 3.538.000.000 | 3.538.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400365608 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 1.137.780.000 | 1.137.780.000 | 0 |
| 30 | PP2400365609 | Adenosin triphosphat | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 3.584.000 | 180 | 179.200.000 | 179.200.000 | 0 |
| 31 | PP2400365610 | Aescin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| 32 | PP2400365611 | Aescin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.629.770 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400365612 | Aescin | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 150 | 42.117.000 | 180 | 970.812.000 | 970.812.000 | 0 |
| 34 | PP2400365613 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 113.511.606 | 185 | 24.727.000 | 24.727.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 370.000.000 | 180 | 24.648.000 | 24.648.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400365614 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 518.747.000 | 180 | 7.716.940.000 | 7.716.940.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 7.967.490.000 | 7.967.490.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400365615 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 518.747.000 | 180 | 7.959.490.000 | 7.959.490.000 | 0 |
| 37 | PP2400365616 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 518.747.000 | 180 | 5.436.750.000 | 5.436.750.000 | 0 |
| 38 | PP2400365617 | Alfuzosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 302.761.800 | 302.761.800 | 0 |
| 39 | PP2400365618 | Alfuzosin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 257.838.864 | 190 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400365619 | Alfuzosin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 257.838.864 | 190 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 |
| 41 | PP2400365620 | Alfuzosin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 4.044.800 | 180 | 182.240.000 | 182.240.000 | 0 |
| 42 | PP2400365621 | Alfuzosin | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 150 | 949.687.887 | 180 | 1.484.610.000 | 1.484.610.000 | 0 |
| 43 | PP2400365622 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 10.647.000 | 180 | 532.350.000 | 532.350.000 | 0 |
| 44 | PP2400365623 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 131.000.000 | 210 | 302.700.000 | 302.700.000 | 0 |
| 45 | PP2400365624 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 332.193.760 | 332.193.760 | 0 |
| 46 | PP2400365625 | Allopurinol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 62.152.800 | 62.152.800 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 89.094.370 | 180 | 63.010.080 | 63.010.080 | 0 | |||
| 47 | PP2400365627 | Alpha chymotrypsin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 |
| 48 | PP2400365629 | Alverin citrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 210.897.800 | 210.897.800 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 89.094.370 | 180 | 114.939.301 | 114.939.301 | 0 | |||
| 49 | PP2400365630 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 141.231.000 | 180 | 685.272.639 | 685.272.639 | 0 |
| 50 | PP2400365631 | Ambroxol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 851.745.523 | 180 | 1.214.640.000 | 1.214.640.000 | 0 |
| 51 | PP2400365632 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 50.000.000 | 180 | 1.118.000.000 | 1.118.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400365633 | Ambroxol | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 46.833.380 | 180 | 180.235.000 | 180.235.000 | 0 |
| 53 | PP2400365634 | Ambroxol | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 150 | 101.993.344 | 180 | 1.314.684.000 | 1.314.684.000 | 0 |
| 54 | PP2400365636 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 296.000.000 | 180 | 711.450.000 | 711.450.000 | 0 |
| 55 | PP2400365637 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 141.231.000 | 180 | 846.125.000 | 846.125.000 | 0 |
| 56 | PP2400365639 | Amiodaron hydroclorid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 57.949.352 | 180 | 122.880.000 | 122.880.000 | 0 |
| 57 | PP2400365640 | Amiodaron hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 592.650.000 | 592.650.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 580.563.436 | 180 | 581.148.200 | 581.148.200 | 0 | |||
| 58 | PP2400365641 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 79.436.800 | 79.436.800 | 0 |
| 59 | PP2400365642 | Amlodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 376.413.294 | 180 | 366.302.400 | 366.302.400 | 0 |
| 60 | PP2400365643 | Amlodipin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 46.833.380 | 180 | 298.664.000 | 298.664.000 | 0 |
| 61 | PP2400365644 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 397.383.000 | 397.383.000 | 0 |
| 62 | PP2400365645 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 40.100.816 | 180 | 1.051.200.000 | 1.051.200.000 | 0 |
| 63 | PP2400365646 | Amlodipin + atorvastatin | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 150 | 949.687.887 | 180 | 422.100.000 | 422.100.000 | 0 |
| 64 | PP2400365647 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 1.991.423.801 | 1.991.423.801 | 0 |
| 65 | PP2400365648 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 907.042.000 | 907.042.000 | 0 |
| 66 | PP2400365649 | Amlodipin + losartan | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 150 | 471.000.000 | 180 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400365650 | Amlodipin + Valsartan | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 20.111.000 | 180 | 645.750.000 | 645.750.000 | 0 |
| 68 | PP2400365651 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 406.465.936 | 406.465.936 | 0 |
| 69 | PP2400365652 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 215.570.480 | 180 | 6.269.800.000 | 6.269.800.000 | 0 |
| 70 | PP2400365653 | Amoxicilin | vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 150 | 9.193.576 | 180 | 644.840.000 | 644.840.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 345.450.000 | 345.450.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400365654 | Amoxicilin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 330.948.643 | 180 | 6.605.020.800 | 6.605.020.800 | 0 |
| 72 | PP2400365655 | Amoxicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 114.983.294 | 180 | 1.323.252.000 | 1.323.252.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 173.000.000 | 180 | 1.388.400.000 | 1.388.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 60.000.000 | 180 | 1.469.568.000 | 1.469.568.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 330.948.643 | 180 | 1.399.080.000 | 1.399.080.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400365657 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 169.848.600 | 180 | 6.036.030.000 | 6.036.030.000 | 0 |
| 74 | PP2400365658 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 168.699.012 | 180 | 3.262.980.000 | 3.262.980.000 | 0 |
| 75 | PP2400365659 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 3.709.692.000 | 3.709.692.000 | 0 |
| 76 | PP2400365660 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 114.983.294 | 180 | 376.387.200 | 376.387.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 376.013.800 | 376.013.800 | 0 | |||
| 77 | PP2400365661 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 150 | 99.215.800 | 180 | 1.640.830.000 | 1.640.830.000 | 0 |
| 78 | PP2400365662 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 114.983.294 | 180 | 251.006.700 | 251.006.700 | 0 |
| 79 | PP2400365663 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 28.029.666 | 180 | 987.000.000 | 987.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400365664 | Ampicilin + sulbactam | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 150 | 916.087.992 | 180 | 19.608.260.000 | 19.608.260.000 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 800.095.112 | 180 | 19.608.895.600 | 19.608.895.600 | 0 | |||
| 81 | PP2400365665 | Ampicilin + sulbactam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 572.734.768 | 180 | 7.632.000.000 | 7.632.000.000 | 0 |
| 82 | PP2400365666 | Ampicilin + sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 7.439.860.000 | 7.439.860.000 | 0 |
| 83 | PP2400365667 | Ampicilin + sulbactam | vn0901098456 | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng | 150 | 196.278.504 | 180 | 4.479.800.000 | 4.479.800.000 | 0 |
| 84 | PP2400365668 | Ampicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 215.570.480 | 180 | 896.000.000 | 896.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400365670 | Atenolol | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 150 | 916.087.992 | 180 | 68.966.900 | 68.966.900 | 0 |
| 86 | PP2400365672 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 376.413.294 | 180 | 1.494.000.000 | 1.494.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400365673 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 126.711.543 | 180 | 1.446.320.000 | 1.446.320.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 335.000.000 | 180 | 1.749.205.264 | 1.749.205.264 | 0 | |||
| 88 | PP2400365674 | Atracurium besylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 518.747.000 | 180 | 143.564.850 | 143.564.850 | 0 |
| 89 | PP2400365676 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 192.344.400 | 192.344.400 | 0 |
| 90 | PP2400365677 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 160.851.600 | 160.851.600 | 0 |
| 91 | PP2400365678 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 192.175.553 | 180 | 1.975.050.000 | 1.975.050.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 1.372.140.000 | 1.372.140.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400365679 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 107.700.000 | 107.700.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 60.000.000 | 180 | 107.700.000 | 107.700.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400365680 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 75.520.000 | 75.520.000 | 0 |
| 94 | PP2400365681 | Azithromycin | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 150 | 949.687.887 | 180 | 378.672.000 | 378.672.000 | 0 |
| 95 | PP2400365682 | Azithromycin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 98.387.519 | 180 | 100.608.000 | 100.608.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 89.094.370 | 180 | 100.558.080 | 100.558.080 | 0 | |||
| 96 | PP2400365683 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 21.760.000 | 210 | 1.037.000.000 | 1.037.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 141.231.000 | 180 | 1.258.000.000 | 1.258.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400365684 | Bacillus subtilis | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 150 | 101.993.344 | 180 | 616.000.000 | 616.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400365685 | Bacillus subtilis | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 150 | 54.265.236 | 180 | 688.320.000 | 688.320.000 | 0 |
| 99 | PP2400365686 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 2.949.450.000 | 2.949.450.000 | 0 |
| 100 | PP2400365687 | Bambuterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 277.438.800 | 277.438.800 | 0 |
| 101 | PP2400365688 | Bambuterol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 160.308.000 | 160.308.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 168.699.012 | 180 | 158.227.500 | 158.227.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 158.008.500 | 158.008.500 | 0 | |||
| 102 | PP2400365689 | Bambuterol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 46.008.000 | 46.008.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 192.175.553 | 180 | 46.267.200 | 46.267.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.629.770 | 180 | 47.304.000 | 47.304.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400365690 | Beclometason (dipropionat) | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 150 | 916.087.992 | 180 | 201.240.000 | 201.240.000 | 0 |
| 104 | PP2400365691 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 620.000.000 | 180 | 150.696.000 | 150.696.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 60.000.000 | 180 | 150.696.000 | 150.696.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400365693 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 71.544.000 | 71.544.000 | 0 |
| 106 | PP2400365694 | Betahistin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 722.400.000 | 722.400.000 | 0 |
| 107 | PP2400365695 | Betahistin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 15.240.000 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| vn1001216966 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK | 150 | 13.312.800 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400365696 | Betamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 77.563.118 | 180 | 132.965.000 | 132.965.000 | 0 |
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 150 | 24.627.880 | 180 | 130.672.500 | 130.672.500 | 0 | |||
| 109 | PP2400365697 | Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 55.700.900 | 180 | 816.105.000 | 816.105.000 | 0 |
| 110 | PP2400365698 | Betamethasone dipropionate + Betamethasone sodium phosphate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 335.588.240 | 335.588.240 | 0 |
| 111 | PP2400365700 | Bilastine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 110.670.000 | 110.670.000 | 0 |
| 112 | PP2400365701 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 26.617.500 | 26.617.500 | 0 |
| 113 | PP2400365702 | Bismuth | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 168.699.012 | 180 | 536.341.500 | 536.341.500 | 0 |
| vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 150 | 42.117.000 | 180 | 495.720.000 | 495.720.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400365703 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 223.965.000 | 223.965.000 | 0 |
| 115 | PP2400365704 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 74.936.240 | 180 | 285.692.000 | 285.692.000 | 0 |
| 116 | PP2400365705 | Brinzolamid + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 194.871.600 | 194.871.600 | 0 |
| 117 | PP2400365706 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 808.496.000 | 808.496.000 | 0 |
| 118 | PP2400365707 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 1.212.960.000 | 1.212.960.000 | 0 |
| 119 | PP2400365708 | Bromhexin hydroclorid | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 22.403.190 | 180 | 255.024.000 | 255.024.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 306.162.480 | 180 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400365709 | Bromhexin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 335.000.000 | 180 | 533.900.000 | 533.900.000 | 0 |
| 121 | PP2400365710 | Bromhexin hydroclorid | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 38.364.648 | 180 | 1.918.232.400 | 1.918.232.400 | 0 |
| 122 | PP2400365711 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 4.070.128.808 | 4.070.128.808 | 0 |
| 123 | PP2400365712 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 4.718.800.320 | 4.718.800.320 | 0 |
| 124 | PP2400365714 | Budesonid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 2.397.750.000 | 2.397.750.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 173.577.000 | 180 | 3.127.500.000 | 3.127.500.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400365715 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 3.060.000.000 | 3.060.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400365716 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 984.055.000 | 984.055.000 | 0 |
| 127 | PP2400365717 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 510.432.000 | 510.432.000 | 0 |
| 128 | PP2400365718 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 216.134.100 | 216.134.100 | 0 |
| 129 | PP2400365719 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 43.940.000 | 43.940.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400365720 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 131 | PP2400365721 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 150 | 949.687.887 | 180 | 1.201.900.000 | 1.201.900.000 | 0 |
| 132 | PP2400365723 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 363.168.932 | 180 | 927.360.000 | 927.360.000 | 0 |
| 133 | PP2400365724 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 705.348.000 | 705.348.000 | 0 |
| 134 | PP2400365725 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 23.373.000 | 23.373.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 114.983.294 | 180 | 18.230.940 | 18.230.940 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 18.564.840 | 18.564.840 | 0 | |||
| 135 | PP2400365726 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 |
| 136 | PP2400365727 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.000.000 | 181 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 137 | PP2400365728 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 20.746.000 | 180 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 |
| 138 | PP2400365729 | Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic; Sodium Chlorid; Sodium hydrogen carbonat | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 21.056.000 | 180 | 1.052.800.000 | 1.052.800.000 | 0 |
| 139 | PP2400365730 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 55.690.876 | 180 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 |
| 140 | PP2400365732 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 126.711.543 | 180 | 4.348.015.200 | 4.348.015.200 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 335.000.000 | 180 | 4.247.280.000 | 4.247.280.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400365733 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 961.880.000 | 961.880.000 | 0 |
| 142 | PP2400365734 | Carbocistein | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 27.919.800 | 180 | 1.003.590.000 | 1.003.590.000 | 0 |
| 143 | PP2400365735 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 149.904.800 | 190 | 349.440.000 | 349.440.000 | 0 |
| 144 | PP2400365736 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 1.313.676.000 | 1.313.676.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 180.018.821 | 190 | 1.289.616.000 | 1.289.616.000 | 0 | |||
| 145 | PP2400365737 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400365738 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 1.074.000.000 | 1.074.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400365739 | Cefalexin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 330.948.643 | 180 | 98.826.000 | 98.826.000 | 0 |
| 148 | PP2400365740 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 49.985.000 | 49.985.000 | 0 |
| 149 | PP2400365741 | Cefalexin | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 150 | 558.765.680 | 180 | 12.358.500.000 | 12.358.500.000 | 0 |
| 150 | PP2400365742 | Cefalexin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 114.983.294 | 180 | 1.574.445.600 | 1.574.445.600 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 173.000.000 | 180 | 1.537.920.000 | 1.537.920.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 1.576.368.000 | 1.576.368.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 330.948.643 | 180 | 1.499.472.000 | 1.499.472.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400365743 | Cefamandol | vn1001107607 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH TÂM | 150 | 360.104.220 | 180 | 18.005.211.000 | 18.005.211.000 | 0 |
| 152 | PP2400365744 | Cefamandol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 6.012.895.000 | 6.012.895.000 | 0 |
| 153 | PP2400365745 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 173.000.000 | 180 | 282.800.000 | 282.800.000 | 0 |
| 154 | PP2400365746 | Cefepim | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 150 | 99.215.800 | 180 | 3.246.000.000 | 3.246.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400365747 | Cefixim | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 215.570.480 | 180 | 1.529.241.600 | 1.529.241.600 | 0 |
| 156 | PP2400365748 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 54.054.000 | 54.054.000 | 0 |
| 157 | PP2400365749 | Cefixim | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 150 | 6.304.000 | 180 | 284.400.000 | 284.400.000 | 0 |
| 158 | PP2400365750 | Cefixim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 370.000.000 | 180 | 1.049.948.000 | 1.049.948.000 | 0 |
| 159 | PP2400365751 | Cefoperazon | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 150 | 949.687.887 | 180 | 12.592.800.000 | 12.592.800.000 | 0 |
| 160 | PP2400365752 | Cefoperazon | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 150 | 949.687.887 | 180 | 20.395.860.000 | 20.395.860.000 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 800.095.112 | 180 | 21.639.510.000 | 21.639.510.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400365753 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 150 | 81.882.000 | 180 | 2.557.500.000 | 2.557.500.000 | 0 |
| 162 | PP2400365754 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 620.000.000 | 180 | 1.889.351.100 | 1.889.351.100 | 0 |
| 163 | PP2400365755 | Cefoperazon + sulbactam | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 150 | 949.687.887 | 180 | 1.497.850.000 | 1.497.850.000 | 0 |
| 164 | PP2400365756 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 49.454.000 | 180 | 1.667.060.000 | 1.667.060.000 | 0 |
| 165 | PP2400365757 | Cefoperazon + sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 23.084.000.000 | 23.084.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400365758 | Cefotiam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 985.922.942 | 180 | 22.236.000.000 | 22.236.000.000 | 0 |
| 167 | PP2400365759 | Cefoxitin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 257.564.656 | 180 | 7.653.060.000 | 7.653.060.000 | 0 |
| 168 | PP2400365760 | Cefoxitin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 5.625.900.000 | 5.625.900.000 | 0 |
| 169 | PP2400365761 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 296.000.000 | 180 | 1.944.560.000 | 1.944.560.000 | 0 |
| 170 | PP2400365762 | Cefradin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 370.000.000 | 180 | 10.529.050.000 | 10.529.050.000 | 0 |
| 171 | PP2400365763 | Ceftizoxim | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 150 | 916.087.992 | 180 | 14.208.000.000 | 14.208.000.000 | 0 |
| 172 | PP2400365764 | Ceftizoxim | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 150 | 81.092.000 | 180 | 4.054.600.000 | 4.054.600.000 | 0 |
| 173 | PP2400365765 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 114.983.294 | 180 | 48.825.000 | 48.825.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 48.763.000 | 48.763.000 | 0 | |||
| 174 | PP2400365766 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 277.830.000 | 277.830.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 5.590.900 | 180 | 258.965.000 | 258.965.000 | 0 | |||
| 175 | PP2400365768 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 296.000.000 | 180 | 1.128.820.000 | 1.128.820.000 | 0 |
| 176 | PP2400365769 | Cetirizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 189.126.000 | 189.126.000 | 0 |
| 177 | PP2400365770 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 4.752.800 | 4.752.800 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 173.000.000 | 180 | 4.935.600 | 4.935.600 | 0 | |||
| 178 | PP2400365771 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 2.802.492.000 | 2.802.492.000 | 0 |
| 179 | PP2400365772 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 335.000.000 | 180 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 |
| 180 | PP2400365773 | Cimetidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 635.628.000 | 635.628.000 | 0 |
| 181 | PP2400365774 | Cinnarizin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 20.111.000 | 180 | 356.202.000 | 356.202.000 | 0 |
| 182 | PP2400365775 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 18.786.000 | 18.786.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 22.725.000 | 22.725.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 114.983.294 | 180 | 19.089.000 | 19.089.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 69.569.646 | 180 | 23.028.000 | 23.028.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400365776 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 75.852.000 | 75.852.000 | 0 |
| 184 | PP2400365777 | Ciprofloxacin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 87.397.496 | 180 | 1.584.492.000 | 1.584.492.000 | 0 |
| 185 | PP2400365778 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 93.670.000 | 93.670.000 | 0 |
| 186 | PP2400365779 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 2.963.972.000 | 2.963.972.000 | 0 |
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 120.352.800 | 180 | 3.120.920.000 | 3.120.920.000 | 0 | |||
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 150 | 77.961.200 | 180 | 3.202.100.000 | 3.202.100.000 | 0 | |||
| 187 | PP2400365780 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 2.040.606.000 | 2.040.606.000 | 0 |
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 120.352.800 | 180 | 2.148.660.000 | 2.148.660.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 46.947.600 | 180 | 2.243.052.000 | 2.243.052.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400365781 | Ciprofloxacin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 985.922.942 | 180 | 997.979.400 | 997.979.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 993.795.000 | 993.795.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 330.948.643 | 180 | 998.550.000 | 998.550.000 | 0 | |||
| 189 | PP2400365782 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 144.640.000 | 144.640.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 330.948.643 | 180 | 133.792.000 | 133.792.000 | 0 | |||
| 190 | PP2400365784 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 131.000.000 | 210 | 4.473.780.000 | 4.473.780.000 | 0 |
| 191 | PP2400365785 | Clarithromycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 89.094.370 | 180 | 270.200.000 | 270.200.000 | 0 |
| 192 | PP2400365786 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 518.747.000 | 180 | 458.287.500 | 458.287.500 | 0 |
| 193 | PP2400365787 | Clindamycin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 306.355.447 | 180 | 64.764.000 | 64.764.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 77.022.900 | 77.022.900 | 0 | |||
| vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 150 | 949.687.887 | 180 | 78.595.740 | 78.595.740 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 74.247.300 | 74.247.300 | 0 | |||
| 194 | PP2400365788 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 102.261.000 | 102.261.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 13.075.612 | 180 | 89.622.000 | 89.622.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.629.770 | 180 | 81.004.500 | 81.004.500 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 89.094.370 | 180 | 84.934.080 | 84.934.080 | 0 | |||
| vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 150 | 54.265.236 | 180 | 85.026.000 | 85.026.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400365789 | Clobetasol propionat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 89.094.370 | 180 | 102.879.000 | 102.879.000 | 0 |
| 196 | PP2400365790 | Clopidogrel | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 10.537.800 | 180 | 526.890.000 | 526.890.000 | 0 |
| 197 | PP2400365791 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 139.484.534 | 180 | 1.682.707.040 | 1.682.707.040 | 0 |
| 198 | PP2400365792 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 139.484.534 | 180 | 32.508.000 | 32.508.000 | 0 |
| 199 | PP2400365793 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 77.563.118 | 180 | 45.240.000 | 45.240.000 | 0 |
| 200 | PP2400365795 | Clotrimazol | vn0901098456 | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng | 150 | 196.278.504 | 180 | 73.780.000 | 73.780.000 | 0 |
| 201 | PP2400365796 | Clotrimazol | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 150 | 558.765.680 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 77.563.118 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 202 | PP2400365797 | Cloxacilin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 851.745.523 | 180 | 6.960.000.000 | 6.960.000.000 | 0 |
| 203 | PP2400365798 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 215.570.480 | 180 | 2.379.700.000 | 2.379.700.000 | 0 |
| 204 | PP2400365799 | Codein + terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 69.569.646 | 180 | 652.477.000 | 652.477.000 | 0 |
| 205 | PP2400365800 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 168.699.012 | 180 | 872.288.220 | 872.288.220 | 0 |
| 206 | PP2400365801 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 191.353.560 | 191.353.560 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 139.484.534 | 180 | 192.667.200 | 192.667.200 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 376.413.294 | 180 | 197.046.000 | 197.046.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400365803 | Colistin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 117.474.152 | 180 | 4.892.160.000 | 4.892.160.000 | 0 |
| 208 | PP2400365805 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 333.075.000 | 333.075.000 | 0 |
| 209 | PP2400365806 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 188.980.000 | 188.980.000 | 0 |
| 210 | PP2400365807 | Daclatasvir | vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 150 | 4.280.000 | 180 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 211 | PP2400365808 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 1.729.000.000 | 1.729.000.000 | 0 |
| 212 | PP2400365809 | Dapagliflozin | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 150 | 2.640.000 | 180 | 105.288.000 | 105.288.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 2.640.000 | 180 | 101.880.000 | 101.880.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 60.000.000 | 180 | 71.316.000 | 71.316.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 168.699.012 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 620.000.000 | 180 | 93.240.000 | 93.240.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 150 | 2.640.000 | 180 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 851.745.523 | 180 | 118.140.000 | 118.140.000 | 0 | |||
| 213 | PP2400365810 | Deferipron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 214 | PP2400365811 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 296.000.000 | 180 | 1.402.145.550 | 1.402.145.550 | 0 |
| 215 | PP2400365812 | Dequalinium clorid | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 9.546.200 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 28.029.666 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 150 | 54.265.236 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 216 | PP2400365813 | Desloratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 24.161.872 | 180 | 220.610.000 | 220.610.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 13.075.612 | 180 | 227.058.600 | 227.058.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.629.770 | 180 | 219.761.500 | 219.761.500 | 0 | |||
| vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 105.318.000 | 180 | 249.119.600 | 249.119.600 | 0 | |||
| 217 | PP2400365814 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 50.000.000 | 180 | 1.060.718.400 | 1.060.718.400 | 0 |
| 218 | PP2400365817 | Dexamethason | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 40.100.816 | 180 | 517.920.000 | 517.920.000 | 0 |
| 219 | PP2400365818 | Dexamethason | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 306.355.447 | 180 | 69.843.870 | 69.843.870 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 70.856.100 | 70.856.100 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 70.653.654 | 70.653.654 | 0 | |||
| 220 | PP2400365819 | Diacerein | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 479.676.800 | 180 | 489.360.000 | 489.360.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 362.634.400 | 180 | 489.360.000 | 489.360.000 | 0 | |||
| 221 | PP2400365820 | Diacerein | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 180.018.821 | 190 | 101.328.640 | 101.328.640 | 0 |
| 222 | PP2400365822 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 580.563.436 | 180 | 68.355.000 | 68.355.000 | 0 |
| 223 | PP2400365823 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 580.563.436 | 180 | 1.229.709.600 | 1.229.709.600 | 0 |
| 224 | PP2400365825 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 69.569.646 | 180 | 1.358.700.000 | 1.358.700.000 | 0 |
| 225 | PP2400365826 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 52.412.840 | 180 | 2.017.400.000 | 2.017.400.000 | 0 |
| 226 | PP2400365827 | Diclofenac | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 620.000.000 | 180 | 355.861.800 | 355.861.800 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 22.403.190 | 180 | 388.920.000 | 388.920.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 149.904.800 | 190 | 481.520.000 | 481.520.000 | 0 | |||
| 227 | PP2400365828 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 30.560.000 | 30.560.000 | 0 |
| 228 | PP2400365829 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 52.412.840 | 180 | 671.022.000 | 671.022.000 | 0 |
| 229 | PP2400365830 | Diclofenac | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 306.355.447 | 180 | 38.132.190 | 38.132.190 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 114.983.294 | 180 | 37.683.576 | 37.683.576 | 0 | |||
| 230 | PP2400365831 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 28.029.666 | 180 | 60.975.810 | 60.975.810 | 0 |
| 231 | PP2400365832 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 228.596.800 | 180 | 79.674.000 | 79.674.000 | 0 |
| 232 | PP2400365833 | Dioctahedral smectit | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 98.387.519 | 180 | 2.129.400.000 | 2.129.400.000 | 0 |
| 233 | PP2400365834 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 173.577.000 | 180 | 607.500.000 | 607.500.000 | 0 |
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 150 | 101.993.344 | 180 | 680.400.000 | 680.400.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 89.094.370 | 180 | 458.986.500 | 458.986.500 | 0 | |||
| 234 | PP2400365835 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 228.183.800 | 228.183.800 | 0 |
| 235 | PP2400365836 | Diosmin | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 301.176.930 | 180 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 236 | PP2400365837 | Diosmin + hesperidin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 120.352.800 | 180 | 107.360.000 | 107.360.000 | 0 |
| 237 | PP2400365838 | Diosmin + hesperidin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 376.413.294 | 180 | 203.534.000 | 203.534.000 | 0 |
| 238 | PP2400365839 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 661.684.000 | 661.684.000 | 0 |
| 239 | PP2400365840 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 447.061.230 | 447.061.230 | 0 |
| 240 | PP2400365841 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 228.596.800 | 180 | 619.200.000 | 619.200.000 | 0 |
| 241 | PP2400365843 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 160.047.090 | 160.047.090 | 0 |
| 242 | PP2400365844 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 23.495.000 | 23.495.000 | 0 |
| 243 | PP2400365845 | Dopamin hydroclorid | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 228.596.800 | 180 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 |
| 244 | PP2400365848 | Drotaverin clohydrat | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 370.000.000 | 180 | 339.448.200 | 339.448.200 | 0 |
| 245 | PP2400365849 | Drotaverin clohydrat | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 370.000.000 | 180 | 992.082.000 | 992.082.000 | 0 |
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 56.045.640 | 180 | 992.082.000 | 992.082.000 | 0 | |||
| 246 | PP2400365850 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 1.070.061.020 | 1.070.061.020 | 0 |
| 247 | PP2400365851 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 238.954.320 | 238.954.320 | 0 |
| 248 | PP2400365852 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 562.788.000 | 562.788.000 | 0 |
| 249 | PP2400365853 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 192.175.553 | 180 | 1.549.590.000 | 1.549.590.000 | 0 |
| 250 | PP2400365854 | Dutasterid | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 150 | 558.765.680 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 251 | PP2400365855 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 1.093.224.000 | 1.093.224.000 | 0 |
| 252 | PP2400365856 | Ebastin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 363.168.932 | 180 | 171.140.000 | 171.140.000 | 0 |
| 253 | PP2400365857 | Empagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 170.696.000 | 170.696.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 22.403.190 | 180 | 125.461.560 | 125.461.560 | 0 | |||
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 150 | 5.504.946 | 180 | 125.888.300 | 125.888.300 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 159.814.130 | 159.814.130 | 0 | |||
| 254 | PP2400365858 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 150 | 558.765.680 | 180 | 2.894.550.000 | 2.894.550.000 | 0 |
| 255 | PP2400365859 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 49.454.000 | 180 | 769.600.000 | 769.600.000 | 0 |
| 256 | PP2400365860 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 169.848.600 | 180 | 2.456.400.000 | 2.456.400.000 | 0 |
| 257 | PP2400365861 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 150 | 471.000.000 | 180 | 669.900.000 | 669.900.000 | 0 |
| 258 | PP2400365862 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 113.511.606 | 185 | 269.136.000 | 269.136.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 309.204.000 | 309.204.000 | 0 | |||
| 259 | PP2400365863 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 34.825.000 | 34.825.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| 260 | PP2400365864 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 580.563.436 | 180 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 |
| 261 | PP2400365865 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 580.563.436 | 180 | 1.104.757.500 | 1.104.757.500 | 0 |
| 262 | PP2400365866 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 240.396.000 | 240.396.000 | 0 |
| 263 | PP2400365868 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 150 | 159.456.000 | 180 | 8.238.560.000 | 8.238.560.000 | 0 |
| 264 | PP2400365869 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 3.510.097.600 | 3.510.097.600 | 0 |
| vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 150 | 70.201.952 | 180 | 3.297.041.600 | 3.297.041.600 | 0 | |||
| 265 | PP2400365870 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 381.532.180 | 180 | 10.892.160.000 | 10.892.160.000 | 0 |
| 266 | PP2400365871 | Esomeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 65.607.500 | 180 | 2.640.022.000 | 2.640.022.000 | 0 |
| vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 150 | 949.687.887 | 180 | 2.668.050.000 | 2.668.050.000 | 0 | |||
| 267 | PP2400365874 | Etamsylat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 28.029.666 | 180 | 100.947.500 | 100.947.500 | 0 |
| 268 | PP2400365875 | Etomidat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 27.865.640 | 180 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 269 | PP2400365876 | Etoricoxib | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 74.936.240 | 180 | 626.800.000 | 626.800.000 | 0 |
| 270 | PP2400365877 | Famotidin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 247.450.000 | 247.450.000 | 0 |
| 271 | PP2400365878 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 720.720.000 | 720.720.000 | 0 |
| 272 | PP2400365879 | Famotidin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 426.132.000 | 426.132.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 168.699.012 | 180 | 438.147.000 | 438.147.000 | 0 | |||
| 273 | PP2400365880 | Famotidin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 296.000.000 | 180 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 274 | PP2400365881 | Famotidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 572.734.768 | 180 | 1.976.205.000 | 1.976.205.000 | 0 |
| 275 | PP2400365882 | Felodipin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 479.676.800 | 180 | 3.574.800.000 | 3.574.800.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 362.634.400 | 180 | 3.574.800.000 | 3.574.800.000 | 0 | |||
| 276 | PP2400365883 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| 277 | PP2400365884 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 683.435.700 | 683.435.700 | 0 |
| 278 | PP2400365885 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 376.413.294 | 180 | 1.804.000.000 | 1.804.000.000 | 0 |
| 279 | PP2400365886 | Fenofibrat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 89.094.370 | 180 | 738.495.870 | 738.495.870 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.125.176 | 210 | 731.891.000 | 731.891.000 | 0 | |||
| 280 | PP2400365887 | Fenoterol + Ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 608.685.800 | 608.685.800 | 0 |
| 281 | PP2400365888 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 580.563.436 | 180 | 1.207.980.000 | 1.207.980.000 | 0 |
| 282 | PP2400365889 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 851.745.523 | 180 | 398.649.900 | 398.649.900 | 0 |
| 283 | PP2400365891 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 851.745.523 | 180 | 739.200.000 | 739.200.000 | 0 |
| 284 | PP2400365892 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 370.000.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 285 | PP2400365893 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 113.511.606 | 185 | 186.263.000 | 186.263.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 192.261.300 | 192.261.300 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 190.051.400 | 190.051.400 | 0 | |||
| 286 | PP2400365894 | Filgrastim | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 1.649.586.932 | 1.649.586.932 | 0 |
| 287 | PP2400365895 | Fluconazol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 370.000.000 | 180 | 267.445.000 | 267.445.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 376.413.294 | 180 | 270.450.000 | 270.450.000 | 0 | |||
| 288 | PP2400365896 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 306.162.480 | 180 | 62.640.000 | 62.640.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 65.424.000 | 65.424.000 | 0 | |||
| 289 | PP2400365897 | Flunarizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 192.175.553 | 180 | 62.118.000 | 62.118.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 173.000.000 | 180 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| 290 | PP2400365898 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 174.887.400 | 174.887.400 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 376.413.294 | 180 | 189.094.500 | 189.094.500 | 0 | |||
| 291 | PP2400365899 | Flunarizin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 271.250.000 | 271.250.000 | 0 |
| 292 | PP2400365901 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 620.000.000 | 180 | 211.050.000 | 211.050.000 | 0 |
| 293 | PP2400365902 | Fluoxetin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 113.511.606 | 185 | 11.271.600 | 11.271.600 | 0 |
| 294 | PP2400365903 | Fluticason propionat | vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 150 | 26.073.600 | 180 | 1.303.680.000 | 1.303.680.000 | 0 |
| 295 | PP2400365904 | Fluvoxamin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 270.815.400 | 270.815.400 | 0 |
| 296 | PP2400365906 | Furosemid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 167.112.000 | 167.112.000 | 0 |
| 297 | PP2400365907 | Furosemid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 306.355.447 | 180 | 101.068.448 | 101.068.448 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 124.673.250 | 124.673.250 | 0 | |||
| 298 | PP2400365908 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 21.126.600 | 21.126.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.125.176 | 210 | 23.004.520 | 23.004.520 | 0 | |||
| 299 | PP2400365909 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 113.511.606 | 185 | 332.589.240 | 332.589.240 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 8.988.586 | 180 | 323.350.650 | 323.350.650 | 0 | |||
| 300 | PP2400365910 | Furosemid + spironolacton | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 4.044.800 | 180 | 73.248.000 | 73.248.000 | 0 |
| 301 | PP2400365911 | Fusidic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 219.219.000 | 219.219.000 | 0 |
| 302 | PP2400365912 | Fusidic acid + betamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 77.563.118 | 180 | 85.285.000 | 85.285.000 | 0 |
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 150 | 24.627.880 | 180 | 85.515.500 | 85.515.500 | 0 | |||
| 303 | PP2400365913 | Fusidic acid + hydrocortison | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 150 | 558.765.680 | 180 | 351.095.000 | 351.095.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 173.577.000 | 180 | 369.200.000 | 369.200.000 | 0 | |||
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 150 | 24.627.880 | 180 | 351.450.000 | 351.450.000 | 0 | |||
| 304 | PP2400365914 | Gabapentin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 59.898.000 | 59.898.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 77.778.000 | 77.778.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 139.484.534 | 180 | 60.255.600 | 60.255.600 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 376.413.294 | 180 | 77.778.000 | 77.778.000 | 0 | |||
| 305 | PP2400365915 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 28.512.000 | 28.512.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 89.094.370 | 180 | 30.618.000 | 30.618.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.125.176 | 210 | 30.780.000 | 30.780.000 | 0 | |||
| 306 | PP2400365916 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 192.175.553 | 180 | 147.390.600 | 147.390.600 | 0 |
| 307 | PP2400365917 | Gefitinib | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 45.888.000 | 180 | 1.402.380.000 | 1.402.380.000 | 0 |
| 308 | PP2400365918 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 27.865.640 | 180 | 343.824.000 | 343.824.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 326.040.000 | 326.040.000 | 0 | |||
| 309 | PP2400365920 | Gentamicin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 306.355.447 | 180 | 111.873.600 | 111.873.600 | 0 |
| 310 | PP2400365921 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 311 | PP2400365922 | Ginkgo biloba | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 89.094.370 | 180 | 120.099.000 | 120.099.000 | 0 |
| 312 | PP2400365923 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 5.785.500.000 | 5.785.500.000 | 0 |
| 313 | PP2400365924 | Glibenclamid + metformin | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 150 | 558.765.680 | 180 | 6.174.000.000 | 6.174.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 180.018.821 | 190 | 5.556.600.000 | 5.556.600.000 | 0 | |||
| 314 | PP2400365925 | Glibenclamid + metformin | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 56.045.640 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 315 | PP2400365926 | Gliclazid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 150 | 178.752.080 | 180 | 8.937.604.000 | 8.937.604.000 | 0 |
| 316 | PP2400365927 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 2.270.172.960 | 2.270.172.960 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 2.462.481.000 | 2.462.481.000 | 0 | |||
| 317 | PP2400365928 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 32.500.000 | 182 | 826.483.280 | 826.483.280 | 0 |
| 318 | PP2400365929 | Gliclazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 150 | 471.000.000 | 180 | 12.239.730.000 | 12.239.730.000 | 0 |
| 319 | PP2400365930 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 150 | 471.000.000 | 180 | 9.294.400.000 | 9.294.400.000 | 0 |
| 320 | PP2400365931 | Glimepirid | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 150 | 37.943.000 | 180 | 1.326.000.000 | 1.326.000.000 | 0 |
| 321 | PP2400365932 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 363.168.932 | 180 | 6.983.600.000 | 6.983.600.000 | 0 |
| 322 | PP2400365933 | Glimepirid + Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 12.249.000.000 | 12.249.000.000 | 0 |
| 323 | PP2400365934 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 105.318.000 | 180 | 3.986.490.000 | 3.986.490.000 | 0 |
| 324 | PP2400365935 | Glipizid | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 150 | 91.200.000 | 180 | 3.072.000.000 | 3.072.000.000 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 150 | 91.200.000 | 180 | 3.456.000.000 | 3.456.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 3.984.000.000 | 3.984.000.000 | 0 | |||
| 325 | PP2400365936 | Glipizid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 3.982.500.000 | 3.982.500.000 | 0 |
| 326 | PP2400365937 | Glipizid | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 150 | 166.396.200 | 180 | 3.864.050.000 | 3.864.050.000 | 0 |
| 327 | PP2400365938 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 94.872.000 | 94.872.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 620.000.000 | 180 | 109.386.000 | 109.386.000 | 0 | |||
| 328 | PP2400365940 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 461.415.653 | 180 | 3.985.600.000 | 3.985.600.000 | 0 |
| 329 | PP2400365941 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 985.922.942 | 180 | 3.390.077.456 | 3.390.077.456 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 3.491.635.980 | 3.491.635.980 | 0 | |||
| 330 | PP2400365942 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 331 | PP2400365943 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 985.922.942 | 180 | 121.162.800 | 121.162.800 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 60.000.000 | 180 | 121.968.000 | 121.968.000 | 0 | |||
| 332 | PP2400365944 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 461.415.653 | 180 | 1.543.860.000 | 1.543.860.000 | 0 |
| 333 | PP2400365945 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 985.922.942 | 180 | 512.505.000 | 512.505.000 | 0 |
| 334 | PP2400365946 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 985.922.942 | 180 | 300.876.620 | 300.876.620 | 0 |
| 335 | PP2400365947 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 985.922.942 | 180 | 97.660.000 | 97.660.000 | 0 |
| 336 | PP2400365948 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 560.082.600 | 560.082.600 | 0 |
| 337 | PP2400365949 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 131.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 338 | PP2400365950 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 149.904.800 | 190 | 97.240.000 | 97.240.000 | 0 |
| 339 | PP2400365951 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 572.734.768 | 180 | 287.875.000 | 287.875.000 | 0 |
| 340 | PP2400365952 | Granisetron hydroclorid | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 150 | 37.943.000 | 180 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 34.006.000 | 34.006.000 | 0 | |||
| 341 | PP2400365953 | Granisetron hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 139.484.534 | 180 | 577.401.600 | 577.401.600 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 577.609.000 | 577.609.000 | 0 | |||
| 342 | PP2400365954 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 139.484.534 | 180 | 129.282.560 | 129.282.560 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 69.569.646 | 180 | 129.282.560 | 129.282.560 | 0 | |||
| 343 | PP2400365955 | Haloperidol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 363.168.932 | 180 | 13.734.588 | 13.734.588 | 0 |
| 344 | PP2400365956 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 139.484.534 | 180 | 50.698.200 | 50.698.200 | 0 |
| 345 | PP2400365957 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 580.563.436 | 180 | 3.614.940.000 | 3.614.940.000 | 0 |
| 346 | PP2400365958 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 257.838.864 | 190 | 8.437.800.000 | 8.437.800.000 | 0 |
| 347 | PP2400365959 | Heparin (natri) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 4.820.000.000 | 4.820.000.000 | 0 |
| 348 | PP2400365960 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 32.500.000 | 182 | 82.728.000 | 82.728.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 60.000.000 | 180 | 82.728.000 | 82.728.000 | 0 | |||
| 349 | PP2400365963 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 382.863.000 | 382.863.000 | 0 |
| 350 | PP2400365964 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 46.833.380 | 180 | 88.160.000 | 88.160.000 | 0 |
| 351 | PP2400365966 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 173.577.000 | 180 | 1.428.000.000 | 1.428.000.000 | 0 |
| 352 | PP2400365967 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 353 | PP2400365968 | Ibuprofen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 27.919.800 | 180 | 392.400.000 | 392.400.000 | 0 |
| 354 | PP2400365969 | Ibuprofen | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 150 | 166.396.200 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 355 | PP2400365970 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 149.904.800 | 190 | 1.201.200.000 | 1.201.200.000 | 0 |
| 356 | PP2400365971 | Ibuprofen | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 620.000.000 | 180 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 173.000.000 | 180 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| 357 | PP2400365972 | Ibuprofen + codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 173.000.000 | 180 | 281.050.000 | 281.050.000 | 0 |
| 358 | PP2400365973 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 335.000.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 359 | PP2400365974 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 360.400.000 | 360.400.000 | 0 |
| 360 | PP2400365975 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 1.358.500.000 | 1.358.500.000 | 0 |
| 361 | PP2400365976 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 969.760.000 | 969.760.000 | 0 |
| 362 | PP2400365977 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 1.122.600.000 | 1.122.600.000 | 0 |
| 363 | PP2400365978 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 1.154.200.000 | 1.154.200.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 985.922.942 | 180 | 1.691.500.000 | 1.691.500.000 | 0 | |||
| 364 | PP2400365979 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 2.784.240.000 | 2.784.240.000 | 0 |
| 365 | PP2400365980 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2700280130 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN | 150 | 318.592.000 | 180 | 15.929.600.000 | 15.929.600.000 | 0 |
| 366 | PP2400365981 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 5.009.040.000 | 5.009.040.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 985.922.942 | 180 | 9.600.660.000 | 9.600.660.000 | 0 | |||
| 367 | PP2400365982 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 48.000.000 | 180 | 2.517.480.000 | 2.517.480.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 2.372.958.000 | 2.372.958.000 | 0 | |||
| 368 | PP2400365983 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 2.673.300.000 | 2.673.300.000 | 0 |
| 369 | PP2400365984 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 257.564.656 | 180 | 1.794.240.000 | 1.794.240.000 | 0 |
| 370 | PP2400365985 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 150 | 101.993.344 | 180 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 371 | PP2400365986 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 306.162.480 | 180 | 1.372.000.000 | 1.372.000.000 | 0 |
| 372 | PP2400365987 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 920.304.000 | 920.304.000 | 0 |
| 373 | PP2400365988 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 60.000.000 | 180 | 298.809.000 | 298.809.000 | 0 |
| 374 | PP2400365989 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 60.000.000 | 180 | 41.013.000 | 41.013.000 | 0 |
| 375 | PP2400365990 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 100.100.000 | 100.100.000 | 0 |
| 376 | PP2400365991 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 335.000.000 | 180 | 170.170.000 | 170.170.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 9.546.200 | 180 | 166.600.000 | 166.600.000 | 0 | |||
| 377 | PP2400365992 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 376.413.294 | 180 | 117.957.500 | 117.957.500 | 0 |
| 378 | PP2400365993 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 113.511.606 | 185 | 128.492.000 | 128.492.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 141.200.000 | 141.200.000 | 0 | |||
| 379 | PP2400365994 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 363.168.932 | 180 | 369.852.000 | 369.852.000 | 0 |
| 380 | PP2400365995 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 150 | 2.998.800 | 180 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 381 | PP2400365997 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 195.322.540 | 195.322.540 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 187.625.100 | 187.625.100 | 0 | |||
| 382 | PP2400365999 | Kẽm gluconat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 139.484.534 | 180 | 204.326.000 | 204.326.000 | 0 |
| 383 | PP2400366000 | Kẽm Gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 71.316.000 | 71.316.000 | 0 |
| 384 | PP2400366001 | Kẽm Gluconat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 25.967.000 | 180 | 527.400.000 | 527.400.000 | 0 |
| 385 | PP2400366002 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 296.000.000 | 180 | 168.582.200 | 168.582.200 | 0 |
| 386 | PP2400366004 | Ketoconazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 620.000.000 | 180 | 43.186.800 | 43.186.800 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.629.770 | 180 | 43.334.700 | 43.334.700 | 0 | |||
| 387 | PP2400366005 | Ketorolac | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 98.387.519 | 180 | 620.200.000 | 620.200.000 | 0 |
| 388 | PP2400366006 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 34.124.000 | 34.124.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 139.484.534 | 180 | 33.440.000 | 33.440.000 | 0 | |||
| 389 | PP2400366007 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 620.000.000 | 180 | 724.878.000 | 724.878.000 | 0 |
| 390 | PP2400366009 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 620.000.000 | 180 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 |
| 391 | PP2400366010 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 232.960.000 | 232.960.000 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 87.397.496 | 180 | 107.827.200 | 107.827.200 | 0 | |||
| 392 | PP2400366011 | Levetiracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 317.250.000 | 317.250.000 | 0 | |||
| 393 | PP2400366012 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 8.473.900.000 | 8.473.900.000 | 0 |
| 394 | PP2400366013 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.000.000 | 181 | 197.298.000 | 197.298.000 | 0 |
| 395 | PP2400366014 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 306.162.480 | 180 | 2.633.400.000 | 2.633.400.000 | 0 |
| 396 | PP2400366015 | Levodopa + carbidopa | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 24.161.872 | 180 | 898.728.600 | 898.728.600 | 0 |
| 397 | PP2400366017 | Levodopa + carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 363.168.932 | 180 | 733.700.000 | 733.700.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 306.162.480 | 180 | 733.700.000 | 733.700.000 | 0 | |||
| 398 | PP2400366018 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 304.308.000 | 304.308.000 | 0 |
| 399 | PP2400366019 | Levofloxacin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 306.355.447 | 180 | 190.232.000 | 190.232.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 620.000.000 | 180 | 190.453.200 | 190.453.200 | 0 | |||
| 400 | PP2400366020 | Levofloxacin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 57.949.352 | 180 | 1.015.230.720 | 1.015.230.720 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 461.415.653 | 180 | 944.225.000 | 944.225.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 919.675.150 | 919.675.150 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 330.948.643 | 180 | 1.057.532.000 | 1.057.532.000 | 0 | |||
| 401 | PP2400366021 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 58.548.004 | 180 | 546.041.160 | 546.041.160 | 0 |
| 402 | PP2400366022 | Levomepromazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 31.321.500 | 31.321.500 | 0 |
| 403 | PP2400366023 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 174.052.800 | 174.052.800 | 0 |
| 404 | PP2400366024 | Levothyroxin (muối natri) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 296.000.000 | 180 | 191.435.800 | 191.435.800 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 267.638.400 | 267.638.400 | 0 | |||
| 405 | PP2400366025 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 192.175.553 | 180 | 111.467.160 | 111.467.160 | 0 |
| 406 | PP2400366027 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 407 | PP2400366028 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 131.000.000 | 210 | 131.334.000 | 131.334.000 | 0 |
| 408 | PP2400366029 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 518.747.000 | 180 | 2.546.700.000 | 2.546.700.000 | 0 |
| 409 | PP2400366030 | Lidocain hydroclodrid | vn0901098456 | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng | 150 | 196.278.504 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 410 | PP2400366031 | Lidocain hydroclodrid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 306.355.447 | 180 | 674.256.000 | 674.256.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 842.820.000 | 842.820.000 | 0 | |||
| 411 | PP2400366032 | Lidocain hydroclodrid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 92.073.600 | 92.073.600 | 0 |
| 412 | PP2400366033 | Lidocain+ prilocain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 56.393.970 | 56.393.970 | 0 |
| 413 | PP2400366034 | Lidocain+ prilocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 81.030.000 | 81.030.000 | 0 |
| 414 | PP2400366035 | Linezolid* | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 296.000.000 | 180 | 854.150.000 | 854.150.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 469.627.200 | 469.627.200 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 521.808.000 | 521.808.000 | 0 | |||
| 415 | PP2400366036 | Lisinopril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 479.676.800 | 180 | 1.839.392.000 | 1.839.392.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 362.634.400 | 180 | 1.839.392.000 | 1.839.392.000 | 0 | |||
| 416 | PP2400366037 | Lisinopril | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 257.564.656 | 180 | 1.698.240.000 | 1.698.240.000 | 0 |
| 417 | PP2400366038 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 572.734.768 | 180 | 788.400.000 | 788.400.000 | 0 |
| 418 | PP2400366039 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 602.364.000 | 602.364.000 | 0 |
| 419 | PP2400366040 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 14.522.500 | 180 | 343.875.000 | 343.875.000 | 0 |
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 150 | 6.877.500 | 180 | 343.875.000 | 343.875.000 | 0 | |||
| 420 | PP2400366041 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 580.563.436 | 180 | 4.592.088.000 | 4.592.088.000 | 0 |
| 421 | PP2400366043 | Loperamid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 2.371.100 | 2.371.100 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 173.000.000 | 180 | 2.298.700 | 2.298.700 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 2.334.900 | 2.334.900 | 0 | |||
| 422 | PP2400366044 | Loratadin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 149.904.800 | 190 | 349.280.000 | 349.280.000 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 87.397.496 | 180 | 381.612.000 | 381.612.000 | 0 | |||
| 423 | PP2400366045 | Loratadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 113.511.606 | 185 | 366.470.650 | 366.470.650 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 374.137.400 | 374.137.400 | 0 | |||
| 424 | PP2400366046 | Loratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 27.919.840 | 27.919.840 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 173.000.000 | 180 | 28.595.320 | 28.595.320 | 0 | |||
| 425 | PP2400366047 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 301.176.930 | 180 | 1.432.809.000 | 1.432.809.000 | 0 |
| 426 | PP2400366048 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 375.070.300 | 375.070.300 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 8.206.800 | 180 | 371.260.000 | 371.260.000 | 0 | |||
| 427 | PP2400366049 | Losartan | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 180.018.821 | 190 | 1.411.200.000 | 1.411.200.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 36.450.400 | 180 | 1.411.200.000 | 1.411.200.000 | 0 | |||
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 56.045.640 | 180 | 1.397.760.000 | 1.397.760.000 | 0 | |||
| 428 | PP2400366050 | Losartan + hydroclorothiazid | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 370.000.000 | 180 | 3.795.120.000 | 3.795.120.000 | 0 |
| 429 | PP2400366051 | Loteprednol etabonat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 263.400.000 | 263.400.000 | 0 |
| 430 | PP2400366052 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 192.175.553 | 180 | 2.806.650.000 | 2.806.650.000 | 0 |
| 431 | PP2400366053 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 296.000.000 | 180 | 5.009.400.000 | 5.009.400.000 | 0 |
| 432 | PP2400366054 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 13.216.000 | 13.216.000 | 0 |
| 433 | PP2400366055 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 192.175.553 | 180 | 150.517.500 | 150.517.500 | 0 |
| 434 | PP2400366057 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 150 | 949.687.887 | 180 | 375.732.000 | 375.732.000 | 0 |
| 435 | PP2400366058 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 2.622.375.000 | 2.622.375.000 | 0 |
| 436 | PP2400366059 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 105.318.000 | 180 | 893.200.000 | 893.200.000 | 0 |
| 437 | PP2400366060 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 46.833.380 | 180 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 173.577.000 | 180 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 | |||
| 438 | PP2400366061 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 150 | 558.765.680 | 180 | 1.666.000.000 | 1.666.000.000 | 0 |
| 439 | PP2400366062 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 98.387.519 | 180 | 995.400.000 | 995.400.000 | 0 |
| 440 | PP2400366063 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 85.732.700 | 85.732.700 | 0 |
| 441 | PP2400366064 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 149.904.800 | 190 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 442 | PP2400366065 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 443 | PP2400366066 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 296.000.000 | 180 | 392.616.000 | 392.616.000 | 0 |
| 444 | PP2400366067 | Manitol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 985.922.942 | 180 | 158.476.500 | 158.476.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 60.000.000 | 180 | 155.122.500 | 155.122.500 | 0 | |||
| 445 | PP2400366068 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 |
| 446 | PP2400366069 | Meclophenoxat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 301.176.930 | 180 | 12.328.387.500 | 12.328.387.500 | 0 |
| 447 | PP2400366070 | Meloxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 438.837.800 | 438.837.800 | 0 |
| 448 | PP2400366071 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 296.000.000 | 180 | 604.960.000 | 604.960.000 | 0 |
| 449 | PP2400366072 | Meloxicam | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.629.770 | 180 | 15.279.600 | 15.279.600 | 0 |
| 450 | PP2400366073 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 173.000.000 | 180 | 58.016.000 | 58.016.000 | 0 |
| 451 | PP2400366074 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 9.348.000 | 9.348.000 | 0 |
| 452 | PP2400366075 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 17.892.000 | 17.892.000 | 0 |
| 453 | PP2400366076 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 7.700.370.000 | 7.700.370.000 | 0 |
| 454 | PP2400366077 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 5.979.600.000 | 5.979.600.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 479.676.800 | 180 | 6.160.800.000 | 6.160.800.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 362.634.400 | 180 | 6.040.000.000 | 6.040.000.000 | 0 | |||
| 455 | PP2400366078 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 1.001.370.000 | 1.001.370.000 | 0 |
| 456 | PP2400366079 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 5.690.692.000 | 5.690.692.000 | 0 |
| 457 | PP2400366080 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 1.250.600.000 | 1.250.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 173.000.000 | 180 | 1.090.908.000 | 1.090.908.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 60.000.000 | 180 | 1.106.300.000 | 1.106.300.000 | 0 | |||
| 458 | PP2400366081 | Metformin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 376.413.294 | 180 | 4.113.200.000 | 4.113.200.000 | 0 |
| 459 | PP2400366082 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 3.449.370.000 | 3.449.370.000 | 0 |
| 460 | PP2400366083 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 114.983.294 | 180 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 173.000.000 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 461 | PP2400366084 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 1.510.740.000 | 1.510.740.000 | 0 |
| 462 | PP2400366085 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 36.260.000 | 36.260.000 | 0 |
| 463 | PP2400366086 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 620.000.000 | 180 | 66.990.000 | 66.990.000 | 0 |
| 464 | PP2400366087 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 580.563.436 | 180 | 605.022.000 | 605.022.000 | 0 |
| 465 | PP2400366088 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 148.350.000 | 148.350.000 | 0 |
| 466 | PP2400366089 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 440.272.800 | 440.272.800 | 0 |
| 467 | PP2400366090 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 486.324.800 | 486.324.800 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 55.690.876 | 180 | 490.320.000 | 490.320.000 | 0 | |||
| 468 | PP2400366091 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 188.762.000 | 188.762.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 173.000.000 | 180 | 194.044.000 | 194.044.000 | 0 | |||
| 469 | PP2400366092 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 150.304.000 | 150.304.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 173.000.000 | 180 | 165.066.000 | 165.066.000 | 0 | |||
| 470 | PP2400366094 | Methyl prednisolon | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 150 | 916.087.992 | 180 | 4.672.242.000 | 4.672.242.000 | 0 |
| 471 | PP2400366095 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 990.896.000 | 990.896.000 | 0 |
| 472 | PP2400366096 | Methyl prednisolon | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 479.676.800 | 180 | 5.184.320.000 | 5.184.320.000 | 0 |
| 473 | PP2400366098 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 110.194.300 | 110.194.300 | 0 |
| 474 | PP2400366099 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 502.084.800 | 502.084.800 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 486.145.600 | 486.145.600 | 0 | |||
| 475 | PP2400366100 | Methyl prednisolon | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 257.564.656 | 180 | 690.640.000 | 690.640.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 667.360.000 | 667.360.000 | 0 | |||
| 476 | PP2400366101 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 76.483.200 | 76.483.200 | 0 |
| 477 | PP2400366102 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 131.000.000 | 210 | 126.810.200 | 126.810.200 | 0 |
| 478 | PP2400366103 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 851.745.523 | 180 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 |
| 479 | PP2400366104 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 149.904.800 | 190 | 750.022.000 | 750.022.000 | 0 |
| 480 | PP2400366105 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 149.904.800 | 190 | 1.051.200.000 | 1.051.200.000 | 0 |
| 481 | PP2400366107 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 159.741.760 | 159.741.760 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 620.000.000 | 180 | 173.912.400 | 173.912.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 161.030.000 | 161.030.000 | 0 | |||
| 482 | PP2400366108 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 3.579.744.000 | 3.579.744.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 518.747.000 | 180 | 4.908.450.000 | 4.908.450.000 | 0 | |||
| 483 | PP2400366109 | Metronidazol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 985.922.942 | 180 | 1.834.316.700 | 1.834.316.700 | 0 |
| 484 | PP2400366110 | Metronidazol | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 150 | 99.215.800 | 180 | 939.560.000 | 939.560.000 | 0 |
| 485 | PP2400366111 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 131.000.000 | 210 | 537.136.000 | 537.136.000 | 0 |
| 486 | PP2400366112 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 89.094.370 | 180 | 419.353.200 | 419.353.200 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 60.000.000 | 180 | 437.697.000 | 437.697.000 | 0 | |||
| 487 | PP2400366115 | Miconazol | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 150 | 54.265.236 | 180 | 245.468.000 | 245.468.000 | 0 |
| 488 | PP2400366117 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 580.563.436 | 180 | 1.050.828.000 | 1.050.828.000 | 0 |
| 489 | PP2400366118 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 139.484.534 | 180 | 1.087.852.500 | 1.087.852.500 | 0 |
| 490 | PP2400366119 | Milrinon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 3.148.000 | 180 | 157.400.000 | 157.400.000 | 0 |
| 491 | PP2400366121 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 746.172.000 | 746.172.000 | 0 |
| 492 | PP2400366123 | Morphin (sulfat, hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 580.563.436 | 180 | 1.002.820.000 | 1.002.820.000 | 0 |
| 493 | PP2400366125 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 139.484.534 | 180 | 475.429.500 | 475.429.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 480.208.950 | 480.208.950 | 0 | |||
| 494 | PP2400366126 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 55.700.900 | 180 | 213.840.000 | 213.840.000 | 0 |
| 495 | PP2400366127 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 363.168.932 | 180 | 620.800.000 | 620.800.000 | 0 |
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 150 | 24.627.880 | 180 | 611.100.000 | 611.100.000 | 0 | |||
| 496 | PP2400366128 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 55.700.900 | 180 | 368.480.000 | 368.480.000 | 0 |
| 497 | PP2400366129 | N-acetylcystein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 173.000.000 | 180 | 166.257.000 | 166.257.000 | 0 |
| 498 | PP2400366130 | N-acetylcystein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.000.000 | 181 | 1.533.600.000 | 1.533.600.000 | 0 |
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 150 | 31.311.000 | 180 | 1.231.140.000 | 1.231.140.000 | 0 | |||
| vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 150 | 558.765.680 | 180 | 1.554.900.000 | 1.554.900.000 | 0 | |||
| 499 | PP2400366131 | N-acetylcystein | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 150 | 101.993.344 | 180 | 1.061.500.000 | 1.061.500.000 | 0 |
| 500 | PP2400366132 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| 501 | PP2400366133 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 139.484.534 | 180 | 61.824.000 | 61.824.000 | 0 |
| 502 | PP2400366137 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 461.415.653 | 180 | 9.162.055.500 | 9.162.055.500 | 0 |
| 503 | PP2400366138 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 851.745.523 | 180 | 8.893.622.400 | 8.893.622.400 | 0 |
| 504 | PP2400366139 | Natri Clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 7.431.610.032 | 7.431.610.032 | 0 |
| 505 | PP2400366140 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 461.415.653 | 180 | 2.765.130.000 | 2.765.130.000 | 0 |
| 506 | PP2400366141 | Natri clorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 985.922.942 | 180 | 2.182.798.800 | 2.182.798.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 2.518.614.000 | 2.518.614.000 | 0 | |||
| 507 | PP2400366142 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 306.355.447 | 180 | 392.860.000 | 392.860.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 398.904.000 | 398.904.000 | 0 | |||
| 508 | PP2400366143 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 123.672.780 | 123.672.780 | 0 |
| 509 | PP2400366144 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 163.737.000 | 163.737.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 32.500.000 | 182 | 163.330.200 | 163.330.200 | 0 | |||
| 510 | PP2400366145 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 150 | 5.674.865 | 180 | 283.743.250 | 283.743.250 | 0 |
| 511 | PP2400366146 | Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid. 6H2O; Acid acetic; Calci clorid. 2H2O | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 620.000.000 | 180 | 5.725.419.000 | 5.725.419.000 | 0 |
| 512 | PP2400366147 | Natri clorid; Natri hydrocarbonat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 620.000.000 | 180 | 9.543.397.500 | 9.543.397.500 | 0 |
| 513 | PP2400366148 | Natri dihydrogen phosphat monohydrat + Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 150 | 42.117.000 | 180 | 591.600.000 | 591.600.000 | 0 |
| 514 | PP2400366149 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 744.649.200 | 744.649.200 | 0 |
| 515 | PP2400366150 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 407.500.000 | 407.500.000 | 0 |
| 516 | PP2400366151 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 228.596.800 | 180 | 32.472.000 | 32.472.000 | 0 |
| 517 | PP2400366152 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 985.922.942 | 180 | 557.568.000 | 557.568.000 | 0 |
| 518 | PP2400366153 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 985.922.942 | 180 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 519 | PP2400366155 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 54.720.000 | 54.720.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 57.456.000 | 57.456.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| 520 | PP2400366156 | Natri montelukast | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 301.176.930 | 180 | 325.450.000 | 325.450.000 | 0 |
| 521 | PP2400366158 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 150 | 949.687.887 | 180 | 2.911.408.920 | 2.911.408.920 | 0 |
| 522 | PP2400366159 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 173.577.000 | 180 | 1.715.320.000 | 1.715.320.000 | 0 |
| 523 | PP2400366160 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 1.237.280.000 | 1.237.280.000 | 0 |
| 524 | PP2400366161 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 455.682.000 | 455.682.000 | 0 |
| 525 | PP2400366162 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 124.160.400 | 124.160.400 | 0 |
| 526 | PP2400366163 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 851.745.523 | 180 | 286.900.000 | 286.900.000 | 0 |
| 527 | PP2400366164 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 66.027.000 | 66.027.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 985.922.942 | 180 | 66.839.640 | 66.839.640 | 0 | |||
| 528 | PP2400366166 | Nhũ dịch lipid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 27.865.640 | 180 | 265.608.000 | 265.608.000 | 0 |
| 529 | PP2400366167 | Nhũ dịch lipid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 168.699.012 | 180 | 434.428.000 | 434.428.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 307.990.000 | 307.990.000 | 0 | |||
| 530 | PP2400366168 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 1.395.000.000 | 1.395.000.000 | 0 |
| 531 | PP2400366169 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 952.500.000 | 952.500.000 | 0 |
| 532 | PP2400366170 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 533 | PP2400366171 | Nicorandil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 851.745.523 | 180 | 2.065.800.000 | 2.065.800.000 | 0 |
| 534 | PP2400366172 | Nicorandil | vn0901098456 | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng | 150 | 196.278.504 | 180 | 1.470.436.800 | 1.470.436.800 | 0 |
| 535 | PP2400366174 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 45.888.000 | 180 | 91.728.000 | 91.728.000 | 0 |
| 536 | PP2400366175 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 376.413.294 | 180 | 557.880.000 | 557.880.000 | 0 |
| 537 | PP2400366176 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 60.000.000 | 180 | 562.206.960 | 562.206.960 | 0 |
| 538 | PP2400366177 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 663.897.080 | 663.897.080 | 0 |
| 539 | PP2400366178 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 5.027.400 | 180 | 251.370.000 | 251.370.000 | 0 |
| 540 | PP2400366179 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 424.935.000 | 424.935.000 | 0 |
| 541 | PP2400366180 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 1.792.200.000 | 1.792.200.000 | 0 |
| 542 | PP2400366181 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 150 | 4.461.600 | 180 | 223.080.000 | 223.080.000 | 0 |
| 543 | PP2400366182 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 306.355.447 | 180 | 56.522.600 | 56.522.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 72.028.800 | 72.028.800 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 985.922.942 | 180 | 147.058.800 | 147.058.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.629.770 | 180 | 56.022.400 | 56.022.400 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 57.563.016 | 57.563.016 | 0 | |||
| 544 | PP2400366183 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 117.474.152 | 180 | 774.906.000 | 774.906.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 981.547.600 | 981.547.600 | 0 | |||
| 545 | PP2400366184 | Nước cất pha tiêm | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 306.355.447 | 180 | 3.406.730.400 | 3.406.730.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 5.478.660.000 | 5.478.660.000 | 0 | |||
| 546 | PP2400366185 | Nước cất pha tiêm | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 985.922.942 | 180 | 258.172.000 | 258.172.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 246.582.000 | 246.582.000 | 0 | |||
| 547 | PP2400366186 | Nước cất pha tiêm | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 306.355.447 | 180 | 2.150.729.160 | 2.150.729.160 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 3.373.692.800 | 3.373.692.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 620.000.000 | 180 | 2.036.867.028 | 2.036.867.028 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 1.855.531.040 | 1.855.531.040 | 0 | |||
| 548 | PP2400366189 | Nước oxy già | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 580.563.436 | 180 | 47.628.000 | 47.628.000 | 0 |
| 549 | PP2400366190 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 27.500.000 | 180 | 1.371.800.000 | 1.371.800.000 | 0 |
| 550 | PP2400366192 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 296.000.000 | 180 | 524.160.000 | 524.160.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 10.518.144 | 180 | 501.592.000 | 501.592.000 | 0 | |||
| 551 | PP2400366193 | Ofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 2.120.825.680 | 2.120.825.680 | 0 |
| 552 | PP2400366194 | Ofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 1.801.774.000 | 1.801.774.000 | 0 |
| 553 | PP2400366195 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 176.333.500 | 176.333.500 | 0 |
| 554 | PP2400366196 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 306.162.480 | 180 | 10.206.000.000 | 10.206.000.000 | 0 |
| 555 | PP2400366198 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.629.770 | 180 | 99.792.000 | 99.792.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 | |||
| 556 | PP2400366199 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 131.688.000 | 131.688.000 | 0 |
| 557 | PP2400366200 | Ondansetron | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 306.355.447 | 180 | 15.568.600 | 15.568.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 20.123.500 | 20.123.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 620.000.000 | 180 | 16.600.080 | 16.600.080 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 985.922.942 | 180 | 17.942.450 | 17.942.450 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 14.423.850 | 14.423.850 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 8.988.586 | 180 | 14.701.000 | 14.701.000 | 0 | |||
| 558 | PP2400366201 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 359.016.000 | 359.016.000 | 0 |
| 559 | PP2400366202 | Oxacilin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 228.596.800 | 180 | 4.464.000.000 | 4.464.000.000 | 0 |
| 560 | PP2400366203 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 150 | 120.877.500 | 180 | 1.847.340.000 | 1.847.340.000 | 0 |
| 561 | PP2400366204 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 141.231.000 | 180 | 1.672.215.300 | 1.672.215.300 | 0 |
| 562 | PP2400366205 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 199.071.600 | 199.071.600 | 0 |
| 563 | PP2400366206 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 381.532.180 | 180 | 9.156.609.000 | 9.156.609.000 | 0 |
| 564 | PP2400366207 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 173.000.000 | 180 | 120.800.000 | 120.800.000 | 0 | |||
| 565 | PP2400366208 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 82.457.680 | 82.457.680 | 0 |
| 566 | PP2400366209 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 237.452.040 | 237.452.040 | 0 |
| 567 | PP2400366210 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 32.713.200 | 32.713.200 | 0 |
| 568 | PP2400366211 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 469.244.000 | 469.244.000 | 0 |
| 569 | PP2400366212 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.125.176 | 210 | 55.507.200 | 55.507.200 | 0 |
| 570 | PP2400366213 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 461.415.653 | 180 | 1.615.788.000 | 1.615.788.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 330.948.643 | 180 | 1.579.881.600 | 1.579.881.600 | 0 | |||
| 571 | PP2400366214 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 862.080.000 | 862.080.000 | 0 |
| 572 | PP2400366215 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 572.734.768 | 180 | 543.278.400 | 543.278.400 | 0 |
| 573 | PP2400366216 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 376.413.294 | 180 | 4.233.713.280 | 4.233.713.280 | 0 |
| 574 | PP2400366217 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 2.691.996.000 | 2.691.996.000 | 0 |
| 575 | PP2400366218 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 330.948.643 | 180 | 672.750.000 | 672.750.000 | 0 |
| 576 | PP2400366219 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 145.116.000 | 145.116.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 77.563.118 | 180 | 185.426.000 | 185.426.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 173.000.000 | 180 | 158.015.200 | 158.015.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.125.176 | 210 | 193.488.000 | 193.488.000 | 0 | |||
| 577 | PP2400366220 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 150 | 916.087.992 | 180 | 2.569.380.000 | 2.569.380.000 | 0 |
| 578 | PP2400366221 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 306.355.447 | 180 | 667.800.000 | 667.800.000 | 0 |
| 579 | PP2400366222 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 71.050.000 | 71.050.000 | 0 |
| 580 | PP2400366223 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 417.417.000 | 417.417.000 | 0 |
| 581 | PP2400366224 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 110.852.000 | 110.852.000 | 0 |
| 582 | PP2400366225 | Paracetamol + Ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 386.261.840 | 386.261.840 | 0 |
| 583 | PP2400366226 | Paracetamol + Methocarbamol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 15.240.000 | 180 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| 584 | PP2400366227 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 3.437.910.000 | 3.437.910.000 | 0 |
| 585 | PP2400366228 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 6.762.660.000 | 6.762.660.000 | 0 |
| 586 | PP2400366229 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 1.692.640.000 | 1.692.640.000 | 0 |
| 587 | PP2400366230 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 573.243.000 | 573.243.000 | 0 |
| 588 | PP2400366231 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 533.709.000 | 533.709.000 | 0 |
| 589 | PP2400366232 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 45.888.000 | 180 | 206.400.000 | 206.400.000 | 0 |
| 590 | PP2400366233 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 643.822.800 | 643.822.800 | 0 |
| 591 | PP2400366234 | Perindopril + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 1.235.000.000 | 1.235.000.000 | 0 |
| 592 | PP2400366235 | Perindopril + indapamid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 74.936.240 | 180 | 1.604.800.000 | 1.604.800.000 | 0 |
| 593 | PP2400366237 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 973.101.360 | 973.101.360 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 139.484.534 | 180 | 976.260.780 | 976.260.780 | 0 | |||
| 594 | PP2400366238 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 139.484.534 | 180 | 59.766.000 | 59.766.000 | 0 |
| 595 | PP2400366240 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 572.734.768 | 180 | 6.968.700.000 | 6.968.700.000 | 0 |
| 596 | PP2400366241 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 104.760.000 | 104.760.000 | 0 |
| 597 | PP2400366242 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 79.680.000 | 79.680.000 | 0 |
| 598 | PP2400366244 | Piperacilin + tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 1.102.348.000 | 1.102.348.000 | 0 |
| 599 | PP2400366245 | Piperacilin + tazobactam | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 14.522.500 | 180 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 |
| 600 | PP2400366246 | Piracetam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 479.676.800 | 180 | 2.061.400.000 | 2.061.400.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 362.634.400 | 180 | 2.052.030.000 | 2.052.030.000 | 0 | |||
| 601 | PP2400366247 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 851.745.523 | 180 | 2.260.740.000 | 2.260.740.000 | 0 |
| 602 | PP2400366248 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 58.548.004 | 180 | 3.065.714.000 | 3.065.714.000 | 0 |
| 603 | PP2400366249 | Piracetam | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 306.355.447 | 180 | 1.737.400.000 | 1.737.400.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 376.413.294 | 180 | 2.540.400.000 | 2.540.400.000 | 0 | |||
| 604 | PP2400366250 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 1.500.251.200 | 1.500.251.200 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 77.563.118 | 180 | 1.551.984.000 | 1.551.984.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 173.000.000 | 180 | 1.551.984.000 | 1.551.984.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.125.176 | 210 | 1.648.983.000 | 1.648.983.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 330.948.643 | 180 | 3.879.960.000 | 3.879.960.000 | 0 | |||
| 605 | PP2400366251 | Piracetam | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 22.534.400 | 180 | 1.052.940.000 | 1.052.940.000 | 0 |
| 606 | PP2400366252 | Piroxicam | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 150 | 916.087.992 | 180 | 288.320.000 | 288.320.000 | 0 |
| 607 | PP2400366253 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 100.548.000 | 100.548.000 | 0 |
| 608 | PP2400366254 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 1.439.996.000 | 1.439.996.000 | 0 |
| 609 | PP2400366255 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 42.762.300 | 42.762.300 | 0 |
| 610 | PP2400366256 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 580.563.436 | 180 | 725.676.000 | 725.676.000 | 0 |
| 611 | PP2400366257 | Povidon iodin | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 150 | 916.087.992 | 180 | 1.115.200.000 | 1.115.200.000 | 0 |
| 612 | PP2400366258 | Povidon iodin | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 150 | 916.087.992 | 180 | 40.392.000 | 40.392.000 | 0 |
| 613 | PP2400366259 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 2.520.684.600 | 2.520.684.600 | 0 |
| 614 | PP2400366260 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 580.563.436 | 180 | 1.648.846.736 | 1.648.846.736 | 0 |
| vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 150 | 916.087.992 | 180 | 2.218.080.000 | 2.218.080.000 | 0 | |||
| 615 | PP2400366261 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 149.904.800 | 190 | 2.060.560.000 | 2.060.560.000 | 0 |
| 616 | PP2400366262 | Prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 12.874.000 | 12.874.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 13.816.000 | 13.816.000 | 0 | |||
| 617 | PP2400366263 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 363.168.932 | 180 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 618 | PP2400366266 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 150 | 6.703.200 | 180 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 |
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 150 | 77.961.200 | 180 | 334.628.000 | 334.628.000 | 0 | |||
| vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 150 | 54.265.236 | 180 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 | |||
| 619 | PP2400366267 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 580.563.436 | 180 | 690.523.365 | 690.523.365 | 0 |
| 620 | PP2400366268 | Promethazin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 77.563.118 | 180 | 34.364.000 | 34.364.000 | 0 |
| 621 | PP2400366269 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 167.049.960 | 167.049.960 | 0 |
| 622 | PP2400366270 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 2.452.599.160 | 2.452.599.160 | 0 |
| 623 | PP2400366271 | Propofol | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 27.865.640 | 180 | 654.850.000 | 654.850.000 | 0 |
| 624 | PP2400366272 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 155.820.000 | 155.820.000 | 0 |
| 625 | PP2400366273 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 76.104.000 | 76.104.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 985.922.942 | 180 | 74.654.400 | 74.654.400 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 69.569.646 | 180 | 74.896.000 | 74.896.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 1.546.240 | 180 | 73.688.000 | 73.688.000 | 0 | |||
| 626 | PP2400366275 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 670.480 | 180 | 28.802.800 | 28.802.800 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 87.397.496 | 180 | 33.524.000 | 33.524.000 | 0 | |||
| 627 | PP2400366276 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 45.888.000 | 180 | 367.872.000 | 367.872.000 | 0 |
| 628 | PP2400366277 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 191.496.000 | 191.496.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 242.400.000 | 242.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 139.484.534 | 180 | 199.980.000 | 199.980.000 | 0 | |||
| 629 | PP2400366278 | Rabeprazol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 150 | 81.882.000 | 180 | 1.536.600.000 | 1.536.600.000 | 0 |
| 630 | PP2400366279 | Racecadotril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 141.926.000 | 141.926.000 | 0 |
| 631 | PP2400366280 | Racecadotril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 100.655.200 | 100.655.200 | 0 |
| 632 | PP2400366281 | Rebamipid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 46.833.380 | 180 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 | |||
| 633 | PP2400366282 | Repaglinid | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 150 | 166.396.200 | 180 | 3.772.800.000 | 3.772.800.000 | 0 |
| 634 | PP2400366283 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 25.967.000 | 180 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 173.577.000 | 180 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 | |||
| 635 | PP2400366284 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 461.415.653 | 180 | 2.787.374.100 | 2.787.374.100 | 0 |
| 636 | PP2400366285 | Ringer lactat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 985.922.942 | 180 | 1.970.250.720 | 1.970.250.720 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 1.970.826.480 | 1.970.826.480 | 0 | |||
| 637 | PP2400366286 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 141.231.000 | 180 | 256.880.000 | 256.880.000 | 0 |
| 638 | PP2400366287 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 1.380.062.500 | 1.380.062.500 | 0 |
| 639 | PP2400366288 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 678.000.000 | 678.000.000 | 0 |
| 640 | PP2400366289 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 811.390.000 | 811.390.000 | 0 |
| 641 | PP2400366290 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 35.840.000 | 35.840.000 | 0 |
| 642 | PP2400366291 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 123.546.000 | 123.546.000 | 0 |
| 643 | PP2400366292 | Saccharomyces boulardii | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 168.699.012 | 180 | 711.018.000 | 711.018.000 | 0 |
| 644 | PP2400366293 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 1.045.000.000 | 1.045.000.000 | 0 |
| 645 | PP2400366294 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 565.500.000 | 565.500.000 | 0 |
| 646 | PP2400366295 | Salbutamol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 742.618.800 | 742.618.800 | 0 |
| 647 | PP2400366296 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 698.000.000 | 180 | 2.189.880.000 | 2.189.880.000 | 0 |
| 648 | PP2400366297 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 228.596.800 | 180 | 442.830.000 | 442.830.000 | 0 |
| 649 | PP2400366298 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 985.922.942 | 180 | 32.198.000 | 32.198.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.629.770 | 180 | 31.450.000 | 31.450.000 | 0 | |||
| 650 | PP2400366299 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 335.000.000 | 180 | 4.440.350.000 | 4.440.350.000 | 0 |
| 651 | PP2400366301 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 159.143.208 | 180 | 3.136.392.000 | 3.136.392.000 | 0 |
| 652 | PP2400366302 | Salbutamol sulfat | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 150 | 101.993.344 | 180 | 951.600.000 | 951.600.000 | 0 |
| 653 | PP2400366303 | Salbutamol sulfat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 168.699.012 | 180 | 38.278.320 | 38.278.320 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 37.291.200 | 37.291.200 | 0 | |||
| 654 | PP2400366304 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 228.596.800 | 180 | 5.713.200.000 | 5.713.200.000 | 0 |
| 655 | PP2400366305 | Salbutamol sulfat | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 572.734.768 | 180 | 6.660.080.000 | 6.660.080.000 | 0 |
| 656 | PP2400366306 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 159.143.208 | 180 | 4.820.768.400 | 4.820.768.400 | 0 |
| 657 | PP2400366307 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 55.700.900 | 180 | 1.386.620.000 | 1.386.620.000 | 0 |
| 658 | PP2400366308 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 77.563.118 | 180 | 14.720.000 | 14.720.000 | 0 |
| 659 | PP2400366310 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 3.913.477.120 | 3.913.477.120 | 0 |
| 660 | PP2400366311 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 46.833.380 | 180 | 253.300.000 | 253.300.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 25.967.000 | 180 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| 661 | PP2400366312 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 150 | 949.687.887 | 180 | 1.479.600.000 | 1.479.600.000 | 0 |
| 662 | PP2400366313 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 192.175.553 | 180 | 134.064.000 | 134.064.000 | 0 |
| 663 | PP2400366315 | Sắt sulfat + acid folic | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 57.949.352 | 180 | 814.000.000 | 814.000.000 | 0 |
| 664 | PP2400366316 | Sắt sulfat + acid folic | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 150 | 166.396.200 | 180 | 395.870.000 | 395.870.000 | 0 |
| 665 | PP2400366317 | Sắt sulfat + acid folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 620.000.000 | 180 | 47.608.680 | 47.608.680 | 0 |
| 666 | PP2400366318 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 5.514.256.000 | 5.514.256.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 851.745.523 | 180 | 5.413.173.150 | 5.413.173.150 | 0 | |||
| 667 | PP2400366319 | Silymarin | vn0901098456 | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng | 150 | 196.278.504 | 180 | 1.819.511.700 | 1.819.511.700 | 0 |
| 668 | PP2400366320 | Silymarin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 57.949.352 | 180 | 756.200.000 | 756.200.000 | 0 |
| 669 | PP2400366322 | Silymarin | vn0901098456 | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng | 150 | 196.278.504 | 180 | 224.400.000 | 224.400.000 | 0 |
| 670 | PP2400366323 | Simethicon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 184.212.000 | 184.212.000 | 0 |
| 671 | PP2400366324 | Simethicon | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 168.699.012 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 672 | PP2400366325 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 113.511.606 | 185 | 587.232.156 | 587.232.156 | 0 |
| 673 | PP2400366326 | Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 25.629.770 | 180 | 437.070.000 | 437.070.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 77.563.118 | 180 | 445.640.000 | 445.640.000 | 0 | |||
| 674 | PP2400366327 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 762.347.040 | 762.347.040 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 55.690.876 | 180 | 828.319.380 | 828.319.380 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 732.659.487 | 732.659.487 | 0 | |||
| 675 | PP2400366328 | Sitagliptin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 74.936.240 | 180 | 1.181.520.000 | 1.181.520.000 | 0 |
| 676 | PP2400366330 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 153.000.000 | 210 | 7.633.740.000 | 7.633.740.000 | 0 |
| 677 | PP2400366331 | Sorafenib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 40.332.600 | 40.332.600 | 0 |
| 678 | PP2400366332 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 606.200.000 | 606.200.000 | 0 |
| 679 | PP2400366333 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 32.500.000 | 182 | 136.680.000 | 136.680.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 114.983.294 | 180 | 81.043.200 | 81.043.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 60.000.000 | 180 | 88.440.000 | 88.440.000 | 0 | |||
| 680 | PP2400366334 | Spiramycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 376.413.294 | 180 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 681 | PP2400366335 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 682 | PP2400366336 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 1.749.300.000 | 1.749.300.000 | 0 |
| 683 | PP2400366337 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 114.983.294 | 180 | 234.864.000 | 234.864.000 | 0 |
| 684 | PP2400366338 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 141.231.000 | 180 | 1.558.125.000 | 1.558.125.000 | 0 |
| 685 | PP2400366339 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 78.205.365 | 78.205.365 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 32.500.000 | 182 | 78.205.365 | 78.205.365 | 0 | |||
| 686 | PP2400366340 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 207.480.000 | 207.480.000 | 0 |
| 687 | PP2400366341 | Sucralfat | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 150 | 101.993.344 | 180 | 58.905.000 | 58.905.000 | 0 |
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 150 | 1.221.000 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| 688 | PP2400366342 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 77.563.118 | 180 | 189.945.000 | 189.945.000 | 0 |
| 689 | PP2400366344 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 192.175.553 | 180 | 367.080.000 | 367.080.000 | 0 |
| 690 | PP2400366345 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 150 | 37.943.000 | 180 | 531.250.000 | 531.250.000 | 0 |
| 691 | PP2400366346 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 376.413.294 | 180 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 |
| 692 | PP2400366348 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 150 | 101.993.344 | 180 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 22.403.190 | 180 | 60.543.000 | 60.543.000 | 0 | |||
| 693 | PP2400366349 | Sulfasalazin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 168.699.012 | 180 | 73.860.000 | 73.860.000 | 0 |
| 694 | PP2400366350 | Sulpirid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 139.484.534 | 180 | 15.480.000 | 15.480.000 | 0 |
| 695 | PP2400366351 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 580.563.436 | 180 | 10.632.400.000 | 10.632.400.000 | 0 |
| 696 | PP2400366352 | Suxamethonium clorid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 87.397.496 | 180 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 |
| 697 | PP2400366353 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 363.168.932 | 180 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| 698 | PP2400366354 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 520.800.000 | 520.800.000 | 0 |
| 699 | PP2400366355 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 227.200.000 | 227.200.000 | 0 |
| 700 | PP2400366356 | Telmisartan | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 257.564.656 | 180 | 1.042.052.800 | 1.042.052.800 | 0 |
| vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 150 | 54.265.236 | 180 | 1.027.376.000 | 1.027.376.000 | 0 | |||
| 701 | PP2400366357 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 4.093.740.000 | 4.093.740.000 | 0 |
| 702 | PP2400366358 | Tenofovir (TDF) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 306.355.447 | 180 | 944.720.000 | 944.720.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 113.511.606 | 185 | 911.654.800 | 911.654.800 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 370.000.000 | 180 | 987.232.400 | 987.232.400 | 0 | |||
| 703 | PP2400366359 | Tenofovir (TDF) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 376.413.294 | 180 | 795.872.000 | 795.872.000 | 0 |
| 704 | PP2400366360 | Tenofovir (TDF) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 245.864.800 | 245.864.800 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 77.563.118 | 180 | 263.992.120 | 263.992.120 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.125.176 | 210 | 287.536.800 | 287.536.800 | 0 | |||
| 705 | PP2400366361 | Tenoxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 250.900.000 | 250.900.000 | 0 |
| 706 | PP2400366363 | Tetracyclin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 77.563.118 | 180 | 84.560.000 | 84.560.000 | 0 |
| 707 | PP2400366364 | Thalidomid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 150 | 12.550.400 | 180 | 627.520.000 | 627.520.000 | 0 |
| 708 | PP2400366365 | Thiamazol | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 150 | 949.687.887 | 180 | 723.870.000 | 723.870.000 | 0 |
| 709 | PP2400366366 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 489.720.000 | 489.720.000 | 0 |
| 710 | PP2400366368 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 192.175.553 | 180 | 35.830.200 | 35.830.200 | 0 |
| 711 | PP2400366369 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 19.920.000 | 19.920.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 32.500.000 | 182 | 20.520.000 | 20.520.000 | 0 | |||
| 712 | PP2400366370 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 28.100.000 | 181 | 1.164.000.000 | 1.164.000.000 | 0 |
| 713 | PP2400366371 | Ticagrelor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 303.983.823 | 303.983.823 | 0 |
| 714 | PP2400366372 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0901098456 | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng | 150 | 196.278.504 | 180 | 969.990.000 | 969.990.000 | 0 |
| 715 | PP2400366374 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 245.410.000 | 245.410.000 | 0 |
| 716 | PP2400366375 | Tinidazol | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 150 | 949.687.887 | 180 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 717 | PP2400366376 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 851.745.523 | 180 | 1.271.928.000 | 1.271.928.000 | 0 |
| 718 | PP2400366377 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 141.231.000 | 180 | 1.096.452.000 | 1.096.452.000 | 0 |
| 719 | PP2400366378 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 20.746.000 | 180 | 910.800.000 | 910.800.000 | 0 |
| 720 | PP2400366379 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 382.836.000 | 382.836.000 | 0 |
| 721 | PP2400366380 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 620.000.000 | 180 | 223.672.400 | 223.672.400 | 0 |
| 722 | PP2400366381 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 1.416.918.800 | 1.416.918.800 | 0 |
| 723 | PP2400366382 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 1.038.139.800 | 1.038.139.800 | 0 |
| 724 | PP2400366384 | Tranexamic acid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 87.397.496 | 180 | 527.790.816 | 527.790.816 | 0 |
| 725 | PP2400366385 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 773.773.000 | 773.773.000 | 0 |
| 726 | PP2400366386 | Tranexamic acid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 306.355.447 | 180 | 146.190.000 | 146.190.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 145.747.000 | 145.747.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 149.512.500 | 149.512.500 | 0 | |||
| 727 | PP2400366389 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 205.506.000 | 205.506.000 | 0 |
| 728 | PP2400366390 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 86.398.000 | 86.398.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 83.739.600 | 83.739.600 | 0 | |||
| 729 | PP2400366391 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 37.620.000 | 37.620.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 35.739.000 | 35.739.000 | 0 | |||
| 730 | PP2400366392 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 116.000.000 | 180 | 138.727.560 | 138.727.560 | 0 |
| 731 | PP2400366393 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 113.511.606 | 185 | 1.271.894.000 | 1.271.894.000 | 0 |
| 732 | PP2400366394 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.700.000.000 | 180 | 1.073.344.000 | 1.073.344.000 | 0 |
| 733 | PP2400366396 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 164.700.000 | 164.700.000 | 0 |
| 734 | PP2400366397 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 2.520.000 | 180 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| 735 | PP2400366398 | Ursodeoxycholic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 98.387.519 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 32.500.000 | 182 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 13.075.612 | 180 | 294.336.000 | 294.336.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 60.000.000 | 180 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 736 | PP2400366399 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 3.280.708.600 | 3.280.708.600 | 0 |
| 737 | PP2400366400 | Valproat natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 |
| 738 | PP2400366401 | Valproat natri + valproic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 1.840.329.120 | 1.840.329.120 | 0 |
| 739 | PP2400366402 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 821.565.141 | 180 | 1.220.940.000 | 1.220.940.000 | 0 |
| 740 | PP2400366403 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 300.736.800 | 300.736.800 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 850.000.000 | 180 | 295.974.000 | 295.974.000 | 0 | |||
| 741 | PP2400366404 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 87.397.496 | 180 | 1.685.376.000 | 1.685.376.000 | 0 |
| 742 | PP2400366405 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 143.984.000 | 143.984.000 | 0 |
| 743 | PP2400366407 | Vinpocetin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 96.187.000 | 96.187.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 97.111.875 | 97.111.875 | 0 | |||
| 744 | PP2400366408 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 28.100.000 | 181 | 153.260.000 | 153.260.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 169.850.000 | 169.850.000 | 0 | |||
| 745 | PP2400366409 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 306.355.447 | 180 | 698.880.000 | 698.880.000 | 0 |
| 746 | PP2400366410 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 69.569.646 | 180 | 694.458.000 | 694.458.000 | 0 |
| 747 | PP2400366412 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 1.291.283.280 | 1.291.283.280 | 0 |
| 748 | PP2400366413 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 572.734.768 | 180 | 3.780.200.000 | 3.780.200.000 | 0 |
| 749 | PP2400366414 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 150 | 916.087.992 | 180 | 2.216.280.000 | 2.216.280.000 | 0 |
| 750 | PP2400366416 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 306.355.447 | 180 | 1.660.050.000 | 1.660.050.000 | 0 |
| 751 | PP2400366417 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 89.094.370 | 180 | 442.921.920 | 442.921.920 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 77.563.118 | 180 | 407.954.400 | 407.954.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 173.000.000 | 180 | 471.784.000 | 471.784.000 | 0 | |||
| 752 | PP2400366418 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 150 | 49.031.400 | 180 | 2.451.570.000 | 2.451.570.000 | 0 |
| 753 | PP2400366419 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 150 | 558.765.680 | 180 | 1.542.080.000 | 1.542.080.000 | 0 |
| 754 | PP2400366420 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 620.000.000 | 180 | 2.512.263.600 | 2.512.263.600 | 0 |
| 755 | PP2400366421 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 150 | 6.304.000 | 180 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 756 | PP2400366422 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 306.355.447 | 180 | 124.605.000 | 124.605.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 174.447.000 | 174.447.000 | 0 | |||
| 757 | PP2400366423 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 260.190.000 | 260.190.000 | 0 |
| 758 | PP2400366424 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 855.000.000 | 180 | 268.632.000 | 268.632.000 | 0 |
| 759 | PP2400366425 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 77.563.118 | 180 | 9.036.000 | 9.036.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 173.000.000 | 180 | 9.036.000 | 9.036.000 | 0 | |||
| 760 | PP2400366426 | Vitamin C | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 25.967.000 | 180 | 164.934.000 | 164.934.000 | 0 |
| 761 | PP2400366427 | Vitamin C | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 150 | 558.765.680 | 180 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 | |||
| 762 | PP2400366428 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 149.904.800 | 190 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 60.000.000 | 180 | 240.187.500 | 240.187.500 | 0 | |||
| 763 | PP2400366429 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 296.000.000 | 180 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 |
| 764 | PP2400366430 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 456.895.238 | 180 | 62.580.000 | 62.580.000 | 0 |
| 765 | PP2400366432 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 88.550.000 | 88.550.000 | 0 |
| 766 | PP2400366433 | Xylometazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 139.484.534 | 180 | 17.019.000 | 17.019.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 319.656.641 | 180 | 17.049.500 | 17.049.500 | 0 | |||
| 767 | PP2400366434 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.440.000.000 | 180 | 543.400.000 | 543.400.000 | 0 |
| 768 | PP2400366435 | Xylometazolin | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 36.450.400 | 180 | 411.320.000 | 411.320.000 | 0 |
| 769 | PP2400366436 | Zopiclon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 40.100.816 | 180 | 435.005.000 | 435.005.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 8.718.416 | 180 | 430.426.000 | 430.426.000 | 0 |
1. PP2400365982 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400365813 - Desloratadin
2. PP2400366015 - Levodopa + carbidopa
1. PP2400365803 - Colistin*
2. PP2400366183 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2400365600 - Aciclovir
2. PP2400365625 - Allopurinol
3. PP2400365641 - Amitriptylin hydroclorid
4. PP2400365644 - Amlodipin
5. PP2400365689 - Bambuterol
6. PP2400365770 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2400365775 - Cinnarizin
8. PP2400365782 - Ciprofloxacin
9. PP2400365863 - Eperison
10. PP2400365915 - Gabapentin
11. PP2400365938 - Glucosamin
12. PP2400365971 - Ibuprofen
13. PP2400366043 - Loperamid
14. PP2400366046 - Loratadin
15. PP2400366074 - Meloxicam
16. PP2400366091 - Methyl prednisolon
17. PP2400366092 - Methyl prednisolon
18. PP2400366101 - Methyl prednisolon
19. PP2400366107 - Metronidazol
20. PP2400366207 - Pantoprazol
21. PP2400366219 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2400366237 - Phenobarbital
23. PP2400366250 - Piracetam
24. PP2400366262 - Prednisolon
25. PP2400366290 - Rotundin
26. PP2400366291 - Rotundin
27. PP2400366339 - Spironolacton
28. PP2400366360 - Tenofovir (TDF)
29. PP2400366369 - Thiocolchicosid
30. PP2400366392 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2400365636 - Amikacin
2. PP2400365761 - Cefradin
3. PP2400365768 - Cetirizin
4. PP2400365811 - Deferipron
5. PP2400365880 - Famotidin
6. PP2400366002 - Kẽm gluconat
7. PP2400366024 - Levothyroxin (muối natri)
8. PP2400366035 - Linezolid*
9. PP2400366053 - Lovastatin
10. PP2400366066 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
11. PP2400366071 - Meloxicam
12. PP2400366192 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
13. PP2400366429 - Vitamin E
1. PP2400365727 - Calci lactat
2. PP2400366013 - Levocetirizin
3. PP2400366130 - N-acetylcystein
1. PP2400365678 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400365689 - Bambuterol
3. PP2400365853 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400365897 - Flunarizin
5. PP2400365916 - Gabapentin
6. PP2400366025 - Levothyroxin (muối natri)
7. PP2400366052 - Lovastatin
8. PP2400366055 - Magnesi aspartat + kali aspartat
9. PP2400366313 - Sắt fumarat + acid folic
10. PP2400366344 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
11. PP2400366368 - Thiamazol
1. PP2400366203 - Oxytocin
1. PP2400365695 - Betahistin
2. PP2400366226 - Paracetamol + Methocarbamol
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH TÂM | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | BIFACO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2400365729 - Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic; Sodium Chlorid; Sodium hydrogen carbonat
1. PP2400365980 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400365585 - Acetylcystein
2. PP2400365593 - Aciclovir
3. PP2400365787 - Clindamycin
4. PP2400365818 - Dexamethason
5. PP2400365830 - Diclofenac
6. PP2400365907 - Furosemid
7. PP2400365920 - Gentamicin
8. PP2400366019 - Levofloxacin
9. PP2400366031 - Lidocain hydroclodrid
10. PP2400366142 - Natri clorid
11. PP2400366182 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2400366184 - Nước cất pha tiêm
13. PP2400366186 - Nước cất pha tiêm
14. PP2400366200 - Ondansetron
15. PP2400366221 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2400366249 - Piracetam
17. PP2400366358 - Tenofovir (TDF)
18. PP2400366386 - Tranexamic acid
19. PP2400366409 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
20. PP2400366416 - Vitamin B1 + B6 + B12
21. PP2400366422 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2400365613 - Albendazol
2. PP2400365862 - Eperison
3. PP2400365893 - Fexofenadin
4. PP2400365902 - Fluoxetin
5. PP2400365909 - Furosemid + spironolacton
6. PP2400365993 - Ivabradin
7. PP2400366045 - Loratadin
8. PP2400366325 - Simvastatin
9. PP2400366358 - Tenofovir (TDF)
10. PP2400366393 - Trimetazidin
1. PP2400365581 - Acetyl leucin
2. PP2400365605 - Acid amin + điện giải (*)
3. PP2400365606 - Acid amin + điện giải (*)
4. PP2400365617 - Alfuzosin
5. PP2400365640 - Amiodaron hydroclorid
6. PP2400365694 - Betahistin
7. PP2400365698 - Betamethasone dipropionate + Betamethasone sodium phosphate
8. PP2400365705 - Brinzolamid + timolol
9. PP2400365715 - Budesonid + formoterol
10. PP2400365716 - Bupivacain hydroclorid
11. PP2400365779 - Ciprofloxacin
12. PP2400365780 - Ciprofloxacin
13. PP2400365805 - Cyclophosphamid
14. PP2400365835 - Diosmectit
15. PP2400365850 - Drotaverin clohydrat
16. PP2400365852 - Drotaverin clohydrat
17. PP2400365879 - Famotidin
18. PP2400365887 - Fenoterol + Ipratropium
19. PP2400365911 - Fusidic acid
20. PP2400365921 - Ginkgo biloba
21. PP2400365975 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
22. PP2400365977 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
23. PP2400365978 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
24. PP2400365981 - Insulin người trộn, hỗn hợp
25. PP2400365990 - Isotretinoin
26. PP2400366035 - Linezolid*
27. PP2400366054 - Lynestrenol
28. PP2400366080 - Metformin
29. PP2400366089 - Methyl prednisolon
30. PP2400366098 - Methyl prednisolon
31. PP2400366108 - Metronidazol
32. PP2400366155 - Natri montelukast
33. PP2400366160 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
34. PP2400366161 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
35. PP2400366169 - Nicardipin
36. PP2400366183 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
37. PP2400366193 - Ofloxacin
38. PP2400366210 - Paracetamol (acetaminophen)
39. PP2400366227 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
40. PP2400366254 - Polyethylen glycol + propylen glycol
41. PP2400366259 - Povidon iodin
42. PP2400366269 - Proparacain hydroclorid
43. PP2400366277 - Rabeprazol
44. PP2400366293 - Saccharomyces boulardii
45. PP2400366294 - Saccharomyces boulardii
46. PP2400366295 - Salbutamol + ipratropium
47. PP2400366318 - Sevofluran
48. PP2400366327 - Simvastatin + Ezetimibe
49. PP2400366354 - Tamsulosin hydroclorid
50. PP2400366379 - Tobramycin + dexamethason
51. PP2400366381 - Tobramycin + dexamethason
52. PP2400366385 - Tranexamic acid
53. PP2400366389 - Tranexamic acid
54. PP2400366396 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
55. PP2400366397 - Ursodeoxycholic acid
56. PP2400366399 - Valproat natri
57. PP2400366401 - Valproat natri + valproic acid
58. PP2400366403 - Valsartan + hydroclorothiazid
59. PP2400366432 - Xylometazolin
60. PP2400366434 - Xylometazolin
1. PP2400366130 - N-acetylcystein
1. PP2400365650 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400365774 - Cinnarizin
1. PP2400365926 - Gliclazid
1. PP2400365586 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2400365682 - Azithromycin
3. PP2400365833 - Dioctahedral smectit
4. PP2400366005 - Ketorolac
5. PP2400366062 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2400366398 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400366251 - Piracetam
1. PP2400365764 - Ceftizoxim
1. PP2400365640 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400365822 - Diazepam
3. PP2400365823 - Diazepam
4. PP2400365864 - Ephedrin
5. PP2400365865 - Ephedrin
6. PP2400365888 - Fentanyl
7. PP2400365957 - Heparin (natri)
8. PP2400366041 - Iobitridol
9. PP2400366087 - Methyl ergometrin maleat
10. PP2400366117 - Midazolam
11. PP2400366123 - Morphin (sulfat, hydroclorid)
12. PP2400366189 - Nước oxy già
13. PP2400366256 - Povidon iodin
14. PP2400366260 - Povidon iodin
15. PP2400366267 - Progesteron
16. PP2400366351 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
1. PP2400365596 - Aciclovir
2. PP2400365598 - Aciclovir
3. PP2400365624 - Allopurinol
4. PP2400365659 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400365679 - Azithromycin
6. PP2400365680 - Azithromycin
7. PP2400365688 - Bambuterol
8. PP2400365701 - Bisacodyl
9. PP2400365714 - Budesonid
10. PP2400365844 - Domperidon
11. PP2400365892 - Fexofenadin
12. PP2400365893 - Fexofenadin
13. PP2400365898 - Flunarizin
14. PP2400365914 - Gabapentin
15. PP2400365923 - Glibenclamid + metformin
16. PP2400365927 - Gliclazid
17. PP2400366000 - Kẽm Gluconat
18. PP2400366018 - Levofloxacin
19. PP2400366045 - Loratadin
20. PP2400366077 - Metformin
21. PP2400366082 - Metformin
22. PP2400366090 - Methyl prednisolon
23. PP2400366099 - Methyl prednisolon
24. PP2400366144 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
25. PP2400366155 - Natri montelukast
26. PP2400366211 - Paracetamol (acetaminophen)
27. PP2400366214 - Paracetamol (acetaminophen)
28. PP2400366217 - Paracetamol (acetaminophen)
29. PP2400366222 - Paracetamol (acetaminophen)
30. PP2400366223 - Paracetamol + chlorpheniramin
31. PP2400366225 - Paracetamol + Ibuprofen
32. PP2400366335 - Spiramycin
33. PP2400366336 - Spiramycin + metronidazol
34. PP2400366424 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2400365658 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400365688 - Bambuterol
3. PP2400365702 - Bismuth
4. PP2400365800 - Colchicin
5. PP2400365809 - Dapagliflozin
6. PP2400365879 - Famotidin
7. PP2400366167 - Nhũ dịch lipid
8. PP2400366292 - Saccharomyces boulardii
9. PP2400366303 - Salbutamol sulfat
10. PP2400366324 - Simethicon
11. PP2400366349 - Sulfasalazin
1. PP2400365639 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400366020 - Levofloxacin
3. PP2400366315 - Sắt sulfat + acid folic
4. PP2400366320 - Silymarin
1. PP2400365871 - Esomeprazol
1. PP2400365664 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400365670 - Atenolol
3. PP2400365690 - Beclometason (dipropionat)
4. PP2400365763 - Ceftizoxim
5. PP2400366094 - Methyl prednisolon
6. PP2400366220 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2400366252 - Piroxicam
8. PP2400366257 - Povidon iodin
9. PP2400366258 - Povidon iodin
10. PP2400366260 - Povidon iodin
11. PP2400366414 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400365935 - Glipizid
1. PP2400365657 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400365860 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2400365613 - Albendazol
2. PP2400365750 - Cefixim
3. PP2400365762 - Cefradin
4. PP2400365848 - Drotaverin clohydrat
5. PP2400365849 - Drotaverin clohydrat
6. PP2400365892 - Fexofenadin
7. PP2400365895 - Fluconazol
8. PP2400366050 - Losartan + hydroclorothiazid
9. PP2400366358 - Tenofovir (TDF)
1. PP2400365614 - Albumin
2. PP2400365615 - Albumin
3. PP2400365616 - Albumin
4. PP2400365674 - Atracurium besylat
5. PP2400365786 - Clindamycin
6. PP2400366029 - Lidocain hydroclodrid
7. PP2400366108 - Metronidazol
1. PP2400365741 - Cefalexin
2. PP2400365796 - Clotrimazol
3. PP2400365854 - Dutasterid
4. PP2400365858 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2400365913 - Fusidic acid + hydrocortison
6. PP2400365924 - Glibenclamid + metformin
7. PP2400366061 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2400366130 - N-acetylcystein
9. PP2400366419 - Vitamin B1 + B6 + B12
10. PP2400366427 - Vitamin C
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | SONG HONG- RERICO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY. | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2400366301 - Salbutamol sulfat
2. PP2400366306 - Salbutamol sulfat
1. PP2400365673 - Atosiban
2. PP2400365732 - Carbetocin
1. PP2400366266 - Progesteron
1. PP2400365577 - Acenocoumarol
2. PP2400365578 - Acenocoumarol
3. PP2400365583 - Acetyl leucin
4. PP2400365610 - Aescin
5. PP2400365627 - Alpha chymotrypsin
6. PP2400365629 - Alverin citrat
7. PP2400365676 - Atropin sulfat
8. PP2400365718 - Bupivacain hydroclorid
9. PP2400365719 - Bupivacain hydroclorid
10. PP2400365725 - Calci clorid
11. PP2400365733 - Carbetocin
12. PP2400365775 - Cinnarizin
13. PP2400365787 - Clindamycin
14. PP2400365809 - Dapagliflozin
15. PP2400365818 - Dexamethason
16. PP2400365828 - Diclofenac
17. PP2400365840 - Diphenhydramin
18. PP2400365851 - Drotaverin clohydrat
19. PP2400365857 - Empagliflozin
20. PP2400365863 - Eperison
21. PP2400365866 - Epinephrin (adrenalin)
22. PP2400365878 - Famotidin
23. PP2400365907 - Furosemid
24. PP2400365908 - Furosemid
25. PP2400365942 - Glucose
26. PP2400365963 - Hydrocortison
27. PP2400365997 - Kali clorid
28. PP2400366006 - Ketorolac
29. PP2400366011 - Levetiracetam
30. PP2400366027 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
31. PP2400366031 - Lidocain hydroclodrid
32. PP2400366048 - L-Ornithin - L- aspartat
33. PP2400366068 - Meclophenoxat
34. PP2400366088 - Methyl ergometrin maleat
35. PP2400366095 - Methyl prednisolon
36. PP2400366143 - Natri clorid
37. PP2400366164 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
38. PP2400366170 - Nicardipin
39. PP2400366182 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
40. PP2400366184 - Nước cất pha tiêm
41. PP2400366186 - Nước cất pha tiêm
42. PP2400366198 - Omeprazol
43. PP2400366200 - Ondansetron
44. PP2400366205 - Oxytocin
45. PP2400366208 - Papaverin hydroclorid
46. PP2400366224 - Paracetamol + chlorpheniramin
47. PP2400366242 - Phytomenadion (vitamin K1)
48. PP2400366253 - Piroxicam
49. PP2400366262 - Prednisolon
50. PP2400366289 - Rocuronium bromid
51. PP2400366298 - Salbutamol sulfat
52. PP2400366332 - Sorbitol
53. PP2400366361 - Tenoxicam
54. PP2400366386 - Tranexamic acid
55. PP2400366390 - Tranexamic acid
56. PP2400366391 - Tranexamic acid
57. PP2400366405 - Vancomycin
58. PP2400366407 - Vinpocetin
59. PP2400366412 - Vitamin B1
60. PP2400366422 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
61. PP2400366423 - Vitamin B6
62. PP2400366430 - Vitamin E
1. PP2400365588 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2400365730 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
2. PP2400366090 - Methyl prednisolon
3. PP2400366327 - Simvastatin + Ezetimibe
1. PP2400365688 - Bambuterol
2. PP2400365737 - Carbomer
3. PP2400365766 - Celecoxib
4. PP2400365776 - Ciprofloxacin
5. PP2400365788 - Clobetasol propionat
6. PP2400365801 - Colchicin
7. PP2400365862 - Eperison
8. PP2400365869 - Erythropoietin
9. PP2400365883 - Fenofibrat
10. PP2400365893 - Fexofenadin
11. PP2400365914 - Gabapentin
12. PP2400365927 - Gliclazid
13. PP2400365933 - Glimepirid + Metformin
14. PP2400365974 - Indomethacin
15. PP2400365979 - Insulin người trộn, hỗn hợp
16. PP2400365982 - Insulin người trộn, hỗn hợp
17. PP2400366051 - Loteprednol etabonat
18. PP2400366099 - Methyl prednisolon
19. PP2400366277 - Rabeprazol
20. PP2400366327 - Simvastatin + Ezetimibe
21. PP2400366353 - Tacrolimus
22. PP2400366355 - Tamsulosin hydroclorid
23. PP2400366403 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2400365683 - Bacillus clausii
1. PP2400365603 - Acid amin
2. PP2400365607 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2400365618 - Alfuzosin
4. PP2400365619 - Alfuzosin
5. PP2400365958 - Heparin (natri)
1. PP2400365791 - Clorpromazin
2. PP2400365792 - Clorpromazin
3. PP2400365801 - Colchicin
4. PP2400365914 - Gabapentin
5. PP2400365953 - Granisetron hydroclorid
6. PP2400365954 - Haloperidol
7. PP2400365956 - Haloperidol
8. PP2400365999 - Kẽm gluconat
9. PP2400366006 - Ketorolac
10. PP2400366118 - Midazolam
11. PP2400366125 - Moxifloxacin
12. PP2400366133 - Naphazolin
13. PP2400366237 - Phenobarbital
14. PP2400366238 - Phenobarbital
15. PP2400366277 - Rabeprazol
16. PP2400366350 - Sulpirid
17. PP2400366433 - Xylometazolin
1. PP2400365589 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2400365673 - Atosiban
3. PP2400365709 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400365732 - Carbetocin
5. PP2400365772 - Ciclosporin
6. PP2400365973 - Imatinib
7. PP2400365991 - Itraconazol
8. PP2400366299 - Salbutamol sulfat
1. PP2400365779 - Ciprofloxacin
2. PP2400365780 - Ciprofloxacin
3. PP2400365837 - Diosmin + hesperidin
1. PP2400365928 - Gliclazid
2. PP2400365960 - Heptaminol hydroclorid
3. PP2400366144 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
4. PP2400366333 - Sorbitol
5. PP2400366339 - Spironolacton
6. PP2400366369 - Thiocolchicosid
7. PP2400366398 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400365633 - Ambroxol
2. PP2400365643 - Amlodipin
3. PP2400365964 - Hydrocortison
4. PP2400366060 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2400366281 - Rebamipid
6. PP2400366311 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400366001 - Kẽm Gluconat
2. PP2400366283 - Rifamycin
3. PP2400366311 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
4. PP2400366426 - Vitamin C
1. PP2400365819 - Diacerein
2. PP2400365882 - Felodipin
3. PP2400366036 - Lisinopril
4. PP2400366077 - Metformin
5. PP2400366096 - Methyl prednisolon
6. PP2400366246 - Piracetam
1. PP2400365714 - Budesonid
2. PP2400365834 - Dioctahedral smectit
3. PP2400365913 - Fusidic acid + hydrocortison
4. PP2400365966 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2400366060 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2400366159 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
7. PP2400366283 - Rifamycin
1. PP2400365788 - Clobetasol propionat
2. PP2400365813 - Desloratadin
3. PP2400366398 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400366119 - Milrinon
1. PP2400365587 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2400365678 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2400365703 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2400365706 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400365724 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2400365736 - Carbocistein
7. PP2400365769 - Cetirizin
8. PP2400365773 - Cimetidin
9. PP2400365983 - Irbesartan
10. PP2400365987 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
11. PP2400366022 - Levomepromazin
12. PP2400366039 - Lisinopril + hydroclorothiazid
13. PP2400366058 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
14. PP2400366065 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
15. PP2400366075 - Mequitazin
16. PP2400366084 - Methocarbamol
17. PP2400366179 - Nizatidin
18. PP2400366272 - Propylthiouracil (PTU)
19. PP2400366273 - Propylthiouracil (PTU)
20. PP2400366281 - Rebamipid
21. PP2400366323 - Simethicon
22. PP2400366340 - Spironolacton
23. PP2400366357 - Telmisartan + hydroclorothiazid
24. PP2400366400 - Valproat natri
25. PP2400366402 - Valsartan
1. PP2400366190 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2400366040 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2400366245 - Piperacilin + tazobactam
1. PP2400365634 - Ambroxol
2. PP2400365684 - Bacillus subtilis
3. PP2400365834 - Dioctahedral smectit
4. PP2400365985 - Irbesartan + hydroclorothiazid
5. PP2400366131 - N-acetylcystein
6. PP2400366302 - Salbutamol sulfat
7. PP2400366341 - Sucralfat
8. PP2400366348 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2400365645 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400365817 - Dexamethason
3. PP2400366436 - Zopiclon
1. PP2400365812 - Dequalinium clorid
2. PP2400365991 - Itraconazol
1. PP2400365753 - Cefoperazon
2. PP2400366278 - Rabeprazol
1. PP2400365691 - Berberin (hydroclorid)
2. PP2400365754 - Cefoperazon
3. PP2400365809 - Dapagliflozin
4. PP2400365827 - Diclofenac
5. PP2400365901 - Fluorouracil (5-FU)
6. PP2400365938 - Glucosamin
7. PP2400365971 - Ibuprofen
8. PP2400366004 - Ketoconazol
9. PP2400366007 - Lactobacillus acidophilus
10. PP2400366009 - Lactobacillus acidophilus
11. PP2400366019 - Levofloxacin
12. PP2400366086 - Methotrexat
13. PP2400366107 - Metronidazol
14. PP2400366146 - Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid. 6H2O; Acid acetic; Calci clorid. 2H2O
15. PP2400366147 - Natri clorid; Natri hydrocarbonat
16. PP2400366186 - Nước cất pha tiêm
17. PP2400366200 - Ondansetron
18. PP2400366317 - Sắt sulfat + acid folic
19. PP2400366380 - Tobramycin + dexamethason
20. PP2400366420 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400365710 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400365869 - Erythropoietin
1. PP2400365649 - Amlodipin + losartan
2. PP2400365861 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2400365929 - Gliclazid
4. PP2400365930 - Gliclazid + metformin
1. PP2400365612 - Aescin
2. PP2400365702 - Bismuth
3. PP2400366148 - Natri dihydrogen phosphat monohydrat + Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat
1. PP2400365937 - Glipizid
2. PP2400365969 - Ibuprofen
3. PP2400366282 - Repaglinid
4. PP2400366316 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2400365620 - Alfuzosin
2. PP2400365910 - Furosemid + spironolacton
1. PP2400365655 - Amoxicilin
2. PP2400365660 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400365662 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400365725 - Calci clorid
5. PP2400365742 - Cefalexin
6. PP2400365765 - Cefuroxim
7. PP2400365775 - Cinnarizin
8. PP2400365830 - Diclofenac
9. PP2400366083 - Metformin
10. PP2400366333 - Sorbitol
11. PP2400366337 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2400366370 - Thiocolchicosid
2. PP2400366408 - Vinpocetin
1. PP2400365759 - Cefoxitin
2. PP2400365984 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2400366037 - Lisinopril
4. PP2400366100 - Methyl prednisolon
5. PP2400366356 - Telmisartan
1. PP2400366192 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2400365826 - Diclofenac
2. PP2400365829 - Diclofenac
1. PP2400365708 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400365827 - Diclofenac
3. PP2400365857 - Empagliflozin
4. PP2400366348 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2400366397 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400365857 - Empagliflozin
1. PP2400365623 - Allopurinol
2. PP2400365784 - Citicolin
3. PP2400365949 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2400366028 - Lidocain hydroclodrid
5. PP2400366102 - Methyldopa
6. PP2400366111 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2400365931 - Glimepirid
2. PP2400365952 - Granisetron hydroclorid
3. PP2400366345 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2400365584 - Acetyl leucin
1. PP2400365622 - Allopurinol
1. PP2400366178 - Nimodipin
1. PP2400365665 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400365881 - Famotidin
3. PP2400365951 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2400366038 - Lisinopril
5. PP2400366215 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2400366240 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
7. PP2400366305 - Salbutamol sulfat
8. PP2400366413 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400365667 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400365795 - Clotrimazol
3. PP2400366030 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2400366172 - Nicorandil
5. PP2400366319 - Silymarin
6. PP2400366322 - Silymarin
7. PP2400366372 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2400365585 - Acetylcystein
2. PP2400365588 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2400365599 - Aciclovir
4. PP2400365642 - Amlodipin
5. PP2400365672 - Atorvastatin + ezetimibe
6. PP2400365801 - Colchicin
7. PP2400365838 - Diosmin + hesperidin
8. PP2400365885 - Fenofibrat
9. PP2400365895 - Fluconazol
10. PP2400365898 - Flunarizin
11. PP2400365914 - Gabapentin
12. PP2400365992 - Itraconazol
13. PP2400366081 - Metformin
14. PP2400366175 - Nifedipin
15. PP2400366216 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2400366249 - Piracetam
17. PP2400366334 - Spiramycin
18. PP2400366346 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
19. PP2400366359 - Tenofovir (TDF)
1. PP2400365663 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400365812 - Dequalinium clorid
3. PP2400365831 - Digoxin
4. PP2400365874 - Etamsylat
1. PP2400366181 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2400365597 - Aciclovir
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | THINH DUC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | DUC GIANG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2400365875 - Etomidat
2. PP2400365918 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
3. PP2400366166 - Nhũ dịch lipid
4. PP2400366271 - Propofol
1. PP2400365917 - Gefitinib
2. PP2400366174 - Nifedipin
3. PP2400366232 - Perindopril + amlodipin
4. PP2400366276 - Quetiapin
1. PP2400365734 - Carbocistein
2. PP2400365968 - Ibuprofen
1. PP2400365708 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400365896 - Fluconazol
3. PP2400365986 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2400366014 - Levodopa + carbidopa
5. PP2400366017 - Levodopa + carbidopa
6. PP2400366196 - Ofloxacin
1. PP2400365632 - Ambroxol
2. PP2400365814 - Desloratadin
1. PP2400365758 - Cefotiam
2. PP2400365781 - Ciprofloxacin
3. PP2400365941 - Glucose
4. PP2400365943 - Glucose
5. PP2400365945 - Glucose
6. PP2400365946 - Glucose
7. PP2400365947 - Glucose
8. PP2400365978 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
9. PP2400365981 - Insulin người trộn, hỗn hợp
10. PP2400366067 - Manitol
11. PP2400366109 - Metronidazol
12. PP2400366141 - Natri clorid
13. PP2400366152 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
14. PP2400366153 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
15. PP2400366164 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
16. PP2400366182 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
17. PP2400366185 - Nước cất pha tiêm
18. PP2400366200 - Ondansetron
19. PP2400366273 - Propylthiouracil (PTU)
20. PP2400366285 - Ringer lactat
21. PP2400366298 - Salbutamol sulfat
1. PP2400366145 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2400365775 - Cinnarizin
2. PP2400365799 - Codein + terpin hydrat
3. PP2400365825 - Diclofenac
4. PP2400365954 - Haloperidol
5. PP2400366273 - Propylthiouracil (PTU)
6. PP2400366410 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2400365652 - Amoxicilin
2. PP2400365668 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2400365747 - Cefixim
4. PP2400365798 - Cloxacilin
1. PP2400365807 - Daclatasvir
1. PP2400366330 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2400366021 - Levomepromazin
2. PP2400366248 - Piracetam
1. PP2400365590 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2400365836 - Diosmin
3. PP2400366047 - L-Ornithin - L- aspartat
4. PP2400366069 - Meclophenoxat
5. PP2400366156 - Natri montelukast
1. PP2400365809 - Dapagliflozin
1. PP2400365832 - Digoxin
2. PP2400365841 - Dobutamin
3. PP2400365845 - Dopamin hydroclorid
4. PP2400366151 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2400366202 - Oxacilin
6. PP2400366297 - Salbutamol sulfat
7. PP2400366304 - Salbutamol sulfat
1. PP2400366273 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2400365664 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400365752 - Cefoperazon
1. PP2400365611 - Aescin
2. PP2400365689 - Bambuterol
3. PP2400365788 - Clobetasol propionat
4. PP2400365813 - Desloratadin
5. PP2400366004 - Ketoconazol
6. PP2400366072 - Meloxicam
7. PP2400366182 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2400366198 - Omeprazol
9. PP2400366298 - Salbutamol sulfat
10. PP2400366326 - Simvastatin
1. PP2400366364 - Thalidomid
1. PP2400365940 - Glucose
2. PP2400365944 - Glucose
3. PP2400366020 - Levofloxacin
4. PP2400366137 - Natri clorid
5. PP2400366140 - Natri clorid
6. PP2400366213 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2400366284 - Ringer lactat
1. PP2400365704 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2400365876 - Etoricoxib
3. PP2400366235 - Perindopril + indapamid
4. PP2400366328 - Sitagliptin
1. PP2400365625 - Allopurinol
2. PP2400365629 - Alverin citrat
3. PP2400365682 - Azithromycin
4. PP2400365785 - Clarithromycin
5. PP2400365788 - Clobetasol propionat
6. PP2400365789 - Clobetasol propionat
7. PP2400365834 - Dioctahedral smectit
8. PP2400365886 - Fenofibrat
9. PP2400365915 - Gabapentin
10. PP2400365922 - Ginkgo biloba
11. PP2400366112 - Metronidazol + neomycin + nystatin
12. PP2400366417 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400365593 - Aciclovir
2. PP2400365595 - Aciclovir
3. PP2400365696 - Betamethason
4. PP2400365793 - Clotrimazol
5. PP2400365796 - Clotrimazol
6. PP2400365912 - Fusidic acid + betamethason
7. PP2400366219 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2400366250 - Piracetam
9. PP2400366268 - Promethazin hydroclorid
10. PP2400366308 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
11. PP2400366326 - Simvastatin
12. PP2400366342 - Sulfadiazin bạc
13. PP2400366360 - Tenofovir (TDF)
14. PP2400366363 - Tetracyclin hydroclorid
15. PP2400366417 - Vitamin B1 + B6 + B12
16. PP2400366425 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400366275 - Protamin sulfat
1. PP2400366436 - Zopiclon
1. PP2400365736 - Carbocistein
2. PP2400365820 - Diacerein
3. PP2400365924 - Glibenclamid + metformin
4. PP2400366049 - Losartan
1. PP2400365661 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400365746 - Cefepim
3. PP2400366110 - Metronidazol
1. PP2400365790 - Clopidogrel
1. PP2400365780 - Ciprofloxacin
1. PP2400365728 - Calcitonin
2. PP2400366378 - Tobramycin
1. PP2400366049 - Losartan
2. PP2400366435 - Xylometazolin
1. PP2400365609 - Adenosin triphosphat
1. PP2400365749 - Cefixim
2. PP2400366421 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2400365935 - Glipizid
1. PP2400365819 - Diacerein
2. PP2400365882 - Felodipin
3. PP2400366036 - Lisinopril
4. PP2400366077 - Metformin
5. PP2400366246 - Piracetam
1. PP2400365653 - Amoxicilin
1. PP2400366418 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400365580 - Acetyl leucin
2. PP2400365677 - Atropin sulfat
3. PP2400365686 - Bacillus subtilis
4. PP2400365707 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400365712 - Budesonid
6. PP2400365720 - Cafein citrat
7. PP2400365810 - Deferipron
8. PP2400365812 - Dequalinium clorid
9. PP2400365843 - Dobutamin
10. PP2400365896 - Fluconazol
11. PP2400365948 - Glycerol
12. PP2400365953 - Granisetron hydroclorid
13. PP2400365967 - Hydroxypropylmethylcellulose
14. PP2400366011 - Levetiracetam
15. PP2400366012 - Levobupivacain
16. PP2400366034 - Lidocain+ prilocain
17. PP2400366063 - Magnesi sulfat
18. PP2400366121 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
19. PP2400366132 - Naloxon hydroclorid
20. PP2400366149 - Natri hyaluronat
21. PP2400366150 - Natri hyaluronat
22. PP2400366162 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
23. PP2400366180 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
24. PP2400366182 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
25. PP2400366186 - Nước cất pha tiêm
26. PP2400366200 - Ondansetron
27. PP2400366209 - Paracetamol (acetaminophen)
28. PP2400366255 - Polystyren
29. PP2400366296 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2400365903 - Fluticason propionat
1. PP2400365697 - Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
2. PP2400366126 - Mupirocin
3. PP2400366128 - Mupirocin
4. PP2400366307 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2400365631 - Ambroxol
2. PP2400365797 - Cloxacilin
3. PP2400365809 - Dapagliflozin
4. PP2400365889 - Fentanyl
5. PP2400365891 - Fentanyl
6. PP2400366103 - Metoclopramid
7. PP2400366138 - Natri clorid
8. PP2400366163 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
9. PP2400366171 - Nicorandil
10. PP2400366247 - Piracetam
11. PP2400366318 - Sevofluran
12. PP2400366376 - Tobramycin
1. PP2400365655 - Amoxicilin
2. PP2400365742 - Cefalexin
3. PP2400365745 - Cefdinir
4. PP2400365770 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2400365897 - Flunarizin
6. PP2400365971 - Ibuprofen
7. PP2400365972 - Ibuprofen + codein
8. PP2400366043 - Loperamid
9. PP2400366046 - Loratadin
10. PP2400366073 - Meloxicam
11. PP2400366080 - Metformin
12. PP2400366083 - Metformin
13. PP2400366091 - Methyl prednisolon
14. PP2400366092 - Methyl prednisolon
15. PP2400366129 - N-acetylcystein
16. PP2400366207 - Pantoprazol
17. PP2400366219 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2400366250 - Piracetam
19. PP2400366417 - Vitamin B1 + B6 + B12
20. PP2400366425 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400365593 - Aciclovir
2. PP2400365655 - Amoxicilin
3. PP2400365679 - Azithromycin
4. PP2400365691 - Berberin (hydroclorid)
5. PP2400365943 - Glucose
6. PP2400365960 - Heptaminol hydroclorid
7. PP2400366067 - Manitol
8. PP2400366112 - Metronidazol + neomycin + nystatin
9. PP2400366333 - Sorbitol
1. PP2400365735 - Carbocistein
2. PP2400365827 - Diclofenac
3. PP2400365950 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2400365970 - Ibuprofen
5. PP2400366044 - Loratadin
6. PP2400366064 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
7. PP2400366104 - Metoprolol
8. PP2400366105 - Metoprolol
9. PP2400366261 - Povidon iodin
10. PP2400366428 - Vitamin C
1. PP2400365608 - Acid amin*
2. PP2400365614 - Albumin
3. PP2400365647 - Amlodipin + indapamid
4. PP2400365648 - Amlodipin + indapamid + perindopril
5. PP2400365651 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
6. PP2400365687 - Bambuterol
7. PP2400365693 - Betahistin
8. PP2400365700 - Bilastine
9. PP2400365711 - Budesonid
10. PP2400365717 - Bupivacain hydroclorid
11. PP2400365771 - Choline alfoscerat
12. PP2400365808 - Dapagliflozin
13. PP2400365839 - Diosmin + hesperidin
14. PP2400365855 - Dydrogesteron
15. PP2400365884 - Fenofibrat
16. PP2400365894 - Filgrastim
17. PP2400365904 - Fluvoxamin
18. PP2400365918 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
19. PP2400365952 - Granisetron hydroclorid
20. PP2400366010 - Lactulose
21. PP2400366023 - Levothyroxin (muối natri)
22. PP2400366024 - Levothyroxin (muối natri)
23. PP2400366032 - Lidocain hydroclodrid
24. PP2400366033 - Lidocain+ prilocain
25. PP2400366035 - Linezolid*
26. PP2400366076 - Metformin
27. PP2400366078 - Metformin
28. PP2400366079 - Metformin
29. PP2400366167 - Nhũ dịch lipid
30. PP2400366168 - Nhũ dịch lipid
31. PP2400366177 - Nifedipin
32. PP2400366199 - Ondansetron
33. PP2400366201 - Oseltamivir
34. PP2400366228 - Perindopril
35. PP2400366229 - Perindopril + amlodipin
36. PP2400366230 - Perindopril + amlodipin
37. PP2400366231 - Perindopril + amlodipin
38. PP2400366233 - Perindopril + amlodipin
39. PP2400366234 - Perindopril + Indapamid
40. PP2400366244 - Piperacilin + tazobactam
41. PP2400366270 - Propofol
42. PP2400366279 - Racecadotril
43. PP2400366280 - Racecadotril
44. PP2400366287 - Rituximab
45. PP2400366288 - Rocuronium bromid
46. PP2400366310 - Salmeterol + fluticason propionat
47. PP2400366331 - Sorafenib
48. PP2400366366 - Thiamazol
49. PP2400366371 - Ticagrelor
50. PP2400366374 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
51. PP2400366382 - Tocilizumab
52. PP2400366394 - Trimetazidin
1. PP2400365813 - Desloratadin
2. PP2400365934 - Glimepirid + metformin
3. PP2400366059 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400366040 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2400365849 - Drotaverin clohydrat
2. PP2400365925 - Glibenclamid + metformin
3. PP2400366049 - Losartan
1. PP2400365809 - Dapagliflozin
1. PP2400365579 - Acetazolamid
1. PP2400365653 - Amoxicilin
2. PP2400365666 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2400365719 - Bupivacain hydroclorid
4. PP2400365726 - Calci gluconat
5. PP2400365757 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2400365760 - Cefoxitin
7. PP2400365806 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
8. PP2400365809 - Dapagliflozin
9. PP2400365857 - Empagliflozin
10. PP2400365877 - Famotidin
11. PP2400365899 - Flunarizin
12. PP2400365906 - Furosemid
13. PP2400365935 - Glipizid
14. PP2400365936 - Glipizid
15. PP2400365941 - Glucose
16. PP2400365959 - Heparin (natri)
17. PP2400365976 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
18. PP2400365993 - Ivabradin
19. PP2400366070 - Meloxicam
20. PP2400366085 - Methotrexat
21. PP2400366100 - Methyl prednisolon
22. PP2400366139 - Natri Clorid
23. PP2400366141 - Natri clorid
24. PP2400366155 - Natri montelukast
25. PP2400366185 - Nước cất pha tiêm
26. PP2400366194 - Ofloxacin
27. PP2400366198 - Omeprazol
28. PP2400366285 - Ringer lactat
29. PP2400366303 - Salbutamol sulfat
30. PP2400366408 - Vinpocetin
31. PP2400366427 - Vitamin C
1. PP2400366048 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2400365766 - Celecoxib
1. PP2400365630 - Ambroxol
2. PP2400365637 - Aminophylin
3. PP2400365683 - Bacillus clausii
4. PP2400366204 - Oxytocin
5. PP2400366286 - Risperidon
6. PP2400366338 - Spironolacton
7. PP2400366377 - Tobramycin
1. PP2400365592 - Aciclovir
2. PP2400365660 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400365725 - Calci clorid
4. PP2400365738 - Cefadroxil
5. PP2400365740 - Cefalexin
6. PP2400365742 - Cefalexin
7. PP2400365744 - Cefamandol
8. PP2400365748 - Cefixim
9. PP2400365765 - Cefuroxim
10. PP2400365778 - Ciprofloxacin
11. PP2400365781 - Ciprofloxacin
12. PP2400365787 - Clindamycin
13. PP2400365818 - Dexamethason
14. PP2400365997 - Kali clorid
15. PP2400366020 - Levofloxacin
16. PP2400366043 - Loperamid
17. PP2400366107 - Metronidazol
18. PP2400366125 - Moxifloxacin
19. PP2400366142 - Natri clorid
20. PP2400366195 - Ofloxacin
21. PP2400366241 - Phytomenadion (vitamin K1)
22. PP2400366386 - Tranexamic acid
23. PP2400366390 - Tranexamic acid
24. PP2400366391 - Tranexamic acid
25. PP2400366407 - Vinpocetin
26. PP2400366433 - Xylometazolin
1. PP2400365779 - Ciprofloxacin
2. PP2400366266 - Progesteron
1. PP2400365870 - Erythropoietin
2. PP2400366206 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400365809 - Dapagliflozin
1. PP2400365582 - Acetyl leucin
2. PP2400365723 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2400365856 - Ebastin
4. PP2400365932 - Glimepirid
5. PP2400365955 - Haloperidol
6. PP2400365994 - Ivabradin
7. PP2400366017 - Levodopa + carbidopa
8. PP2400366127 - Mupirocin
9. PP2400366263 - Pregabalin
10. PP2400366353 - Tacrolimus
1. PP2400366341 - Sucralfat
1. PP2400365777 - Ciprofloxacin
2. PP2400366010 - Lactulose
3. PP2400366044 - Loratadin
4. PP2400366275 - Protamin sulfat
5. PP2400366352 - Suxamethonium clorid
6. PP2400366384 - Tranexamic acid
7. PP2400366404 - Vancomycin
1. PP2400365577 - Acenocoumarol
2. PP2400365578 - Acenocoumarol
3. PP2400365592 - Aciclovir
4. PP2400365886 - Fenofibrat
5. PP2400365908 - Furosemid
6. PP2400365915 - Gabapentin
7. PP2400366212 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2400366219 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2400366250 - Piracetam
10. PP2400366360 - Tenofovir (TDF)
1. PP2400365756 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2400365859 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2400365809 - Dapagliflozin
2. PP2400365988 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2400365989 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2400366080 - Metformin
5. PP2400366176 - Nifedipin
6. PP2400366398 - Ursodeoxycholic acid
7. PP2400366428 - Vitamin C
1. PP2400365696 - Betamethason
2. PP2400365912 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2400365913 - Fusidic acid + hydrocortison
4. PP2400366127 - Mupirocin
1. PP2400365995 - Kali clorid
1. PP2400365654 - Amoxicilin
2. PP2400365655 - Amoxicilin
3. PP2400365739 - Cefalexin
4. PP2400365742 - Cefalexin
5. PP2400365781 - Ciprofloxacin
6. PP2400365782 - Ciprofloxacin
7. PP2400366020 - Levofloxacin
8. PP2400366213 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2400366218 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2400366250 - Piracetam
1. PP2400365594 - Aciclovir
2. PP2400365909 - Furosemid + spironolacton
3. PP2400366200 - Ondansetron
1. PP2400365685 - Bacillus subtilis
2. PP2400365788 - Clobetasol propionat
3. PP2400365812 - Dequalinium clorid
4. PP2400366115 - Miconazol
5. PP2400366266 - Progesteron
6. PP2400366356 - Telmisartan
1. PP2400365601 - Acid amin
2. PP2400365695 - Betahistin
1. PP2400365868 - Erythropoietin