Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600122738 | Aceclofenac | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 15.590.278 | 180 | 134.379.000 | 134.379.000 | 0 |
| 2 | PP2600122739 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 352.800 | 352.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 756.000 | 756.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600122740 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 13.562.358 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600122741 | Acetyl leucin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 41.123.630 | 180 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 |
| 5 | PP2600122742 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 130.058.400 | 130.058.400 | 0 |
| 6 | PP2600122743 | Acetyl leucin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 124.785.000 | 124.785.000 | 0 |
| 7 | PP2600122744 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 24.816.000 | 24.816.000 | 0 |
| 8 | PP2600122745 | Acetylcystein | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 150 | 825.300 | 180 | 41.265.000 | 41.265.000 | 0 |
| 9 | PP2600122746 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 2.529.866 | 180 | 53.265.000 | 53.265.000 | 0 |
| 10 | PP2600122747 | Acetylsalicylic acid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 5.896.800 | 5.896.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 6.177.600 | 6.177.600 | 0 | |||
| 11 | PP2600122748 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 13.759.200 | 13.759.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 14.414.400 | 14.414.400 | 0 | |||
| 12 | PP2600122749 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 252.000 | 252.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 136.500 | 136.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 396.900 | 396.900 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 150 | 7.150.066 | 180 | 231.000 | 231.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600122750 | Aciclovir | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 2.297.880 | 180 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600122752 | Aciclovir | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 9.072.164 | 180 | 1.813.050 | 1.813.050 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 18.931.875 | 180 | 1.809.000 | 1.809.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600122753 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 2.457.000 | 2.457.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 3.055.500 | 3.055.500 | 0 | |||
| 16 | PP2600122754 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 30.780.000 | 30.780.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 5.814.000 | 5.814.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 3.471.048 | 180 | 15.372.900 | 15.372.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 16.758.000 | 16.758.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600122755 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 29.813.234 | 180 | 126.540.000 | 126.540.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 41.123.630 | 180 | 127.650.000 | 127.650.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600122758 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 18.360.240 | 18.360.240 | 0 |
| 19 | PP2600122760 | Adenosin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 9.426.812 | 180 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600122762 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 19.752.200 | 19.752.200 | 0 |
| 21 | PP2600122763 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 29.628.300 | 29.628.300 | 0 |
| 22 | PP2600122764 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 6.108.072 | 180 | 39.217.500 | 39.217.500 | 0 |
| 23 | PP2600122765 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 24 | PP2600122766 | Alpha chymotrypsin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 23.534.100 | 23.534.100 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 18.931.875 | 180 | 18.767.700 | 18.767.700 | 0 | |||
| 25 | PP2600122767 | Alpha chymotrypsin | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 28.298.322 | 180 | 61.429.160 | 61.429.160 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 54.897.100 | 54.897.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 9.381.150 | 9.381.150 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 61.846.100 | 61.846.100 | 0 | |||
| 26 | PP2600122768 | Aluminum phosphat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 4.506.656 | 180 | 9.717.750 | 9.717.750 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 14.808.000 | 14.808.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600122769 | Ambroxol hydroclorid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 14.751.320 | 180 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 28 | PP2600122770 | Ambroxol hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 29.232.000 | 29.232.000 | 0 |
| 29 | PP2600122771 | Ambroxol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 12.448.800 | 12.448.800 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 32.093.730 | 180 | 23.341.500 | 23.341.500 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 1.576.830 | 180 | 8.379.000 | 8.379.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 14.364.000 | 14.364.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 7.649.815 | 180 | 12.568.500 | 12.568.500 | 0 | |||
| 30 | PP2600122773 | Amikacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 19.604.970 | 19.604.970 | 0 |
| vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 150 | 673.200 | 180 | 33.660.000 | 33.660.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600122774 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 32 | PP2600122776 | Amisulprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 4.599.000 | 4.599.000 | 0 |
| 33 | PP2600122778 | Amisulprid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 12.802.768 | 180 | 4.445.400 | 4.445.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 6.789.000 | 6.789.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600122779 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 558.593.870 | 558.593.870 | 0 |
| 35 | PP2600122780 | Amlodipin + Valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 11.782.362 | 180 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 86.913.600 | 86.913.600 | 0 | |||
| 36 | PP2600122781 | Amlodipin + Valsartan | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 14.751.320 | 180 | 66.528.000 | 66.528.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 6.118.800 | 180 | 35.568.000 | 35.568.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600122782 | Amlodipin + Valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 2.772.000 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 6.118.800 | 180 | 59.280.000 | 59.280.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 16.355.829 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 4.485.600 | 180 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600122783 | Amlodipin + Valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 11.782.362 | 180 | 66.720.000 | 66.720.000 | 0 |
| 39 | PP2600122784 | Amlodipin + Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 4.485.600 | 180 | 81.360.000 | 81.360.000 | 0 |
| 40 | PP2600122785 | Amlodipin + Valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 16.355.829 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 41 | PP2600122786 | Amlodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 191.328.930 | 191.328.930 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 192.355.740 | 192.355.740 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 43.126.020 | 43.126.020 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 256.702.500 | 256.702.500 | 0 | |||
| 42 | PP2600122787 | Amlodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 446.434.170 | 446.434.170 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 448.830.060 | 448.830.060 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 100.627.380 | 100.627.380 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 598.972.500 | 598.972.500 | 0 | |||
| 43 | PP2600122789 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 9.718.802 | 180 | 39.627.000 | 39.627.000 | 0 |
| 44 | PP2600122790 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 1.418.445 | 180 | 70.922.250 | 70.922.250 | 0 |
| 45 | PP2600122791 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 9.718.802 | 180 | 169.942.500 | 169.942.500 | 0 |
| 46 | PP2600122792 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 18.931.875 | 180 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 47 | PP2600122793 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 44.016.000 | 44.016.000 | 0 |
| 48 | PP2600122794 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 1.683.600 | 180 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| 49 | PP2600122795 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 31.185.000 | 31.185.000 | 0 |
| 50 | PP2600122796 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0312177228 | Công ty TNHH Dược Phẩm Billin | 150 | 347.446 | 180 | 6.672.300 | 6.672.300 | 0 |
| 51 | PP2600122798 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 5.060.160 | 5.060.160 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 1.718.400 | 1.718.400 | 0 | |||
| 52 | PP2600122799 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 12.308.220 | 12.308.220 | 0 |
| 53 | PP2600122800 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 7.373.082 | 180 | 45.643.500 | 45.643.500 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 150 | 3.087.000 | 180 | 45.643.500 | 45.643.500 | 0 | |||
| 54 | PP2600122801 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 9.718.802 | 180 | 220.032.540 | 220.032.540 | 0 |
| 55 | PP2600122802 | Amoxicilin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 6.200.280 | 180 | 39.632.400 | 39.632.400 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 2.297.880 | 180 | 76.356.000 | 76.356.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 38.178.000 | 38.178.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600122803 | Ampicilin + Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 14.751.320 | 180 | 31.221.540 | 31.221.540 | 0 |
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 150 | 687.351 | 180 | 29.110.000 | 29.110.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600122805 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 19.507.500 | 19.507.500 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 7.125.480 | 180 | 58.522.500 | 58.522.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 71.145.000 | 71.145.000 | 0 | |||
| 58 | PP2600122806 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 3.920.000 | 3.920.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 41.123.630 | 180 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600122807 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 60 | PP2600122808 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 5.184.000 | 5.184.000 | 0 |
| 61 | PP2600122809 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 62 | PP2600122810 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 18.931.875 | 180 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 |
| 63 | PP2600122811 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 18.931.875 | 180 | 21.810.000 | 21.810.000 | 0 |
| 64 | PP2600122812 | Azithromycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 17.398.200 | 17.398.200 | 0 |
| 65 | PP2600122813 | Azithromycin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 7.373.082 | 180 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 150 | 1.644.606 | 180 | 24.084.000 | 24.084.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600122814 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 1.404.000 | 1.404.000 | 0 |
| 67 | PP2600122815 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 1.782.000 | 180 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 |
| 68 | PP2600122816 | Azithromycin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 1.513.647 | 180 | 75.680.800 | 75.680.800 | 0 |
| 69 | PP2600122817 | Bacillus claussii | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 28.298.322 | 180 | 49.086.000 | 49.086.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 37.040.987 | 180 | 49.086.000 | 49.086.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600122818 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 16.506.278 | 180 | 204.015.000 | 204.015.000 | 0 |
| 71 | PP2600122819 | Bacillus subtilis | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 80.142.000 | 80.142.000 | 0 |
| 72 | PP2600122820 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 19.682.802 | 180 | 142.505.000 | 142.505.000 | 0 |
| 73 | PP2600122821 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 7.260.000 | 7.260.000 | 0 |
| 74 | PP2600122822 | Bambuterol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 7.320.600 | 7.320.600 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 5.810.000 | 5.810.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 18.931.875 | 180 | 5.385.870 | 5.385.870 | 0 | |||
| 75 | PP2600122823 | Betahistin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 833.400 | 833.400 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 810.000 | 810.000 | 0 | |||
| 76 | PP2600122826 | Bismuth | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 7.110.000 | 7.110.000 | 0 |
| 77 | PP2600122828 | Bisoprolol fumarat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 2.457.000 | 2.457.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600122829 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 121.212.000 | 121.212.000 | 0 |
| 79 | PP2600122830 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 45.513.000 | 45.513.000 | 0 |
| 80 | PP2600122831 | Bromhexin hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 6.919.146 | 180 | 93.505.000 | 93.505.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 150 | 7.150.066 | 180 | 117.816.300 | 117.816.300 | 0 | |||
| 81 | PP2600122832 | Bromhexin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 16.506.278 | 180 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.718.580 | 180 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 150 | 3.087.000 | 180 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| 82 | PP2600122833 | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 45.096.804 | 180 | 2.091.000.000 | 2.091.000.000 | 0 |
| 83 | PP2600122834 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 71.798.460 | 71.798.460 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 62.280.000 | 62.280.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600122835 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 152.712.000 | 152.712.000 | 0 |
| 85 | PP2600122836 | Budesonid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 10.176.120 | 180 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 |
| 86 | PP2600122837 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 66.246.300 | 66.246.300 | 0 |
| 87 | PP2600122838 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 39.475.370 | 180 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 18.931.875 | 180 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600122839 | Cafein (citrat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 89 | PP2600122841 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 150 | 187.380 | 180 | 9.369.000 | 9.369.000 | 0 |
| 90 | PP2600122842 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 16.355.829 | 180 | 9.683.730 | 9.683.730 | 0 |
| 91 | PP2600122843 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 71.669 | 180 | 3.583.440 | 3.583.440 | 0 |
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 150 | 1.315.475 | 180 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600122844 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 7.373.082 | 180 | 160.617.000 | 160.617.000 | 0 |
| 93 | PP2600122846 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 150 | 1.315.475 | 180 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 |
| 94 | PP2600122847 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 16.506.278 | 180 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| 95 | PP2600122849 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 20.445.000 | 20.445.000 | 0 |
| 96 | PP2600122850 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 2.219.784 | 180 | 6.258.000 | 6.258.000 | 0 |
| 97 | PP2600122851 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 98 | PP2600122852 | Calcipotriol + Betamethason | vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 150 | 3.411.820 | 180 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 10.176.120 | 180 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| 99 | PP2600122853 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 36.036.000 | 36.036.000 | 0 |
| 100 | PP2600122854 | Candesartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 6.200.280 | 180 | 222.180.000 | 222.180.000 | 0 |
| 101 | PP2600122855 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.718.580 | 180 | 151.482.240 | 151.482.240 | 0 |
| 102 | PP2600122856 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 6.108.072 | 180 | 192.477.600 | 192.477.600 | 0 |
| 103 | PP2600122857 | Candesartan | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 115.839.000 | 115.839.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 116.155.500 | 116.155.500 | 0 | |||
| 104 | PP2600122858 | Candesartan | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 193.083.300 | 193.083.300 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 21.600.960 | 180 | 168.816.000 | 168.816.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 311.254.500 | 311.254.500 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 11.782.362 | 180 | 193.610.850 | 193.610.850 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 37.456.050 | 37.456.050 | 0 | |||
| 105 | PP2600122860 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 12.802.768 | 180 | 20.601.600 | 20.601.600 | 0 |
| 106 | PP2600122861 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 12.802.768 | 180 | 48.079.680 | 48.079.680 | 0 |
| 107 | PP2600122862 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 45.096.804 | 180 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 | |||
| 108 | PP2600122863 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 109 | PP2600122864 | Carbocistein | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 19.682.802 | 180 | 3.809.500 | 3.809.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 2.414.020 | 2.414.020 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 2.529.866 | 180 | 2.442.090 | 2.442.090 | 0 | |||
| 110 | PP2600122865 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 1.514.500 | 180 | 63.700.000 | 63.700.000 | 0 |
| 111 | PP2600122866 | Carboprost | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 10.314.000 | 10.314.000 | 0 |
| 112 | PP2600122867 | Carboprost | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 113 | PP2600122868 | Carboprost | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 82.650.000 | 82.650.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 84.100.000 | 84.100.000 | 0 | |||
| 114 | PP2600122869 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 9.718.802 | 180 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 115 | PP2600122870 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 1.762.800 | 1.762.800 | 0 |
| 116 | PP2600122871 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 617.400 | 617.400 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 617.400 | 617.400 | 0 | |||
| 117 | PP2600122872 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 39.475.370 | 180 | 256.509.000 | 256.509.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 18.931.875 | 180 | 176.188.000 | 176.188.000 | 0 | |||
| 118 | PP2600122873 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 39.475.370 | 180 | 109.890.000 | 109.890.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 18.931.875 | 180 | 75.480.000 | 75.480.000 | 0 | |||
| 119 | PP2600122874 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 9.718.802 | 180 | 8.762.880 | 8.762.880 | 0 |
| 120 | PP2600122875 | Cefadroxil | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 3.752.000 | 3.752.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 3.290.000 | 3.290.000 | 0 | |||
| 121 | PP2600122876 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 15.570.500 | 15.570.500 | 0 |
| 122 | PP2600122877 | Cefepim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 421.482.000 | 421.482.000 | 0 |
| 123 | PP2600122878 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 150 | 54.000 | 180 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 124 | PP2600122880 | Cefixim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 10.486.000 | 10.486.000 | 0 |
| vn0312177228 | Công ty TNHH Dược Phẩm Billin | 150 | 347.446 | 180 | 9.844.000 | 9.844.000 | 0 | |||
| 125 | PP2600122881 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 740.600 | 740.600 | 0 |
| 126 | PP2600122882 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 189.754.200 | 189.754.200 | 0 |
| 127 | PP2600122884 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 3.875.400 | 3.875.400 | 0 |
| 128 | PP2600122885 | Cefpodoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 32.093.730 | 180 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 129 | PP2600122886 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 39.475.370 | 180 | 15.222.000 | 15.222.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 18.931.875 | 180 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600122887 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 39.475.370 | 180 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 |
| 131 | PP2600122888 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 39.475.370 | 180 | 44.820.000 | 44.820.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 11.205.000 | 11.205.000 | 0 | |||
| 132 | PP2600122889 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 17.880.000 | 17.880.000 | 0 |
| 133 | PP2600122892 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 40.275.060 | 40.275.060 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 44.341.500 | 44.341.500 | 0 | |||
| 134 | PP2600122893 | Cefuroxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 39.475.370 | 180 | 11.457.000 | 11.457.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 2.778.750 | 2.778.750 | 0 | |||
| 135 | PP2600122894 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 6.483.750 | 6.483.750 | 0 |
| 136 | PP2600122895 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 7.373.082 | 180 | 112.050.000 | 112.050.000 | 0 |
| 137 | PP2600122896 | Cetirizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 4.263.000 | 4.263.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 9.072.164 | 180 | 4.202.100 | 4.202.100 | 0 | |||
| 138 | PP2600122897 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 2.843.000 | 2.843.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 7.125.480 | 180 | 2.786.140 | 2.786.140 | 0 | |||
| 139 | PP2600122899 | Chlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 100.800 | 100.800 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 7.125.480 | 180 | 157.920 | 157.920 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 319.200 | 319.200 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 3.471.048 | 180 | 3.444.000 | 3.444.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 1.562.400 | 1.562.400 | 0 | |||
| 140 | PP2600122900 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 2.671.200 | 2.671.200 | 0 |
| 141 | PP2600122901 | Ciprofloxacin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 198.190 | 180 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 142 | PP2600122902 | Ciprofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 4.987.500 | 4.987.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 1.903.230 | 1.903.230 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 1.862.276 | 180 | 5.187.000 | 5.187.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 5.506.200 | 5.506.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 2.545.620 | 2.545.620 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 6.783.000 | 6.783.000 | 0 | |||
| 143 | PP2600122904 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 14.250.940 | 14.250.940 | 0 |
| 144 | PP2600122906 | Clindamycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 2.155.230 | 2.155.230 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 4.506.656 | 180 | 2.114.800 | 2.114.800 | 0 | |||
| 145 | PP2600122907 | Clindamycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 2.601.900 | 2.601.900 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 4.506.656 | 180 | 2.035.500 | 2.035.500 | 0 | |||
| 146 | PP2600122908 | Clobetasol butyrat | vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 150 | 3.411.820 | 180 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 147 | PP2600122909 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 4.506.656 | 180 | 3.049.500 | 3.049.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| 148 | PP2600122910 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 4.506.656 | 180 | 1.284.000 | 1.284.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 149 | PP2600122911 | Clopidogrel | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 16.927.500 | 16.927.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 4.666.500 | 4.666.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 9.072.164 | 180 | 12.407.400 | 12.407.400 | 0 | |||
| 150 | PP2600122912 | Clotrimazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 151 | PP2600122913 | Clotrimazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 7.125.480 | 180 | 1.774.100 | 1.774.100 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 3.390.000 | 3.390.000 | 0 | |||
| 152 | PP2600122914 | Clotrimazol | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 150 | 232.200 | 180 | 11.610.000 | 11.610.000 | 0 |
| 153 | PP2600122915 | Clotrimazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 22.260.000 | 22.260.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 7.125.480 | 180 | 2.698.500 | 2.698.500 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 3.471.048 | 180 | 20.995.800 | 20.995.800 | 0 | |||
| 154 | PP2600122917 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 7.059.150 | 7.059.150 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 7.059.150 | 7.059.150 | 0 | |||
| 155 | PP2600122918 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 16.471.350 | 16.471.350 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 16.471.350 | 16.471.350 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 11.329.500 | 11.329.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 16.471.350 | 16.471.350 | 0 | |||
| 156 | PP2600122919 | Colistin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 32.093.730 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 157 | PP2600122920 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| 158 | PP2600122921 | Cồn Boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 7.125.480 | 180 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| 159 | PP2600122922 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| 160 | PP2600122924 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 9.321.600 | 9.321.600 | 0 |
| 161 | PP2600122925 | Dequalinium clorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 7.373.082 | 180 | 14.238.000 | 14.238.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 21.600.960 | 180 | 11.865.000 | 11.865.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 16.950.000 | 16.950.000 | 0 | |||
| 162 | PP2600122926 | Desloratadin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 6.919.146 | 180 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 12.802.768 | 180 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 | |||
| 163 | PP2600122927 | Desloratadin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 7.649.815 | 180 | 86.247.000 | 86.247.000 | 0 |
| 164 | PP2600122928 | Desloratadin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 2.367.000 | 2.367.000 | 0 |
| 165 | PP2600122929 | Desloratadin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 2.715.250 | 180 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 12.802.768 | 180 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 166 | PP2600122930 | Desloratadin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 19.682.802 | 180 | 2.877.900 | 2.877.900 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 8.688.000 | 8.688.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 6.516.000 | 6.516.000 | 0 | |||
| 167 | PP2600122931 | Dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 7.125.480 | 180 | 126.630 | 126.630 | 0 |
| 168 | PP2600122932 | Dexamethason | vn0318214797 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - SK PHARMA | 150 | 3.237.200 | 180 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| 169 | PP2600122933 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 3.544.200 | 3.544.200 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 3.651.600 | 3.651.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 4.027.500 | 4.027.500 | 0 | |||
| 170 | PP2600122936 | Dextromethorphan HBr | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 7.125.480 | 180 | 9.462.000 | 9.462.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 | |||
| 171 | PP2600122937 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 16.506.278 | 180 | 8.080.000 | 8.080.000 | 0 |
| 172 | PP2600122938 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 16.506.278 | 180 | 4.269.720 | 4.269.720 | 0 |
| 173 | PP2600122939 | Diclofenac | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 150 | 2.977.041 | 180 | 5.565.000 | 5.565.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 8.092.040 | 8.092.040 | 0 | |||
| 174 | PP2600122940 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 1.862.276 | 180 | 10.370.000 | 10.370.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 7.557.900 | 7.557.900 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 10.980.000 | 10.980.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 9.455.000 | 9.455.000 | 0 | |||
| 175 | PP2600122941 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 11.381.580 | 11.381.580 | 0 |
| 176 | PP2600122942 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 197.100 | 197.100 | 0 |
| 177 | PP2600122943 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 59.360.000 | 59.360.000 | 0 |
| 178 | PP2600122944 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 7.125.480 | 180 | 2.337.300 | 2.337.300 | 0 |
| 179 | PP2600122945 | Dioctahedral smectit | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 13.541.375 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 39.475.370 | 180 | 60.750.000 | 60.750.000 | 0 | |||
| 180 | PP2600122946 | Dioctahedral smectit | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 428.400 | 180 | 5.395.200 | 5.395.200 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 7.320.000 | 7.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| 181 | PP2600122947 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 3.294.000 | 3.294.000 | 0 |
| 182 | PP2600122948 | Diosmectit | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 428.400 | 180 | 5.664.960 | 5.664.960 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 39.475.370 | 180 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 7.686.000 | 7.686.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 8.568.000 | 8.568.000 | 0 | |||
| 183 | PP2600122949 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 2.417.200 | 180 | 45.567.000 | 45.567.000 | 0 |
| 184 | PP2600122951 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 6.322.440 | 6.322.440 | 0 |
| 185 | PP2600122952 | Domperidon | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 150 | 2.977.041 | 180 | 84.456.000 | 84.456.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 131.274.000 | 131.274.000 | 0 | |||
| 186 | PP2600122953 | Domperidon | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 59.262.000 | 59.262.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 1.757.700 | 180 | 46.410.000 | 46.410.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 9.072.164 | 180 | 32.986.800 | 32.986.800 | 0 | |||
| 187 | PP2600122954 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 4.506.656 | 180 | 1.224.000 | 1.224.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| 188 | PP2600122955 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 4.506.656 | 180 | 2.896.800 | 2.896.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 3.408.000 | 3.408.000 | 0 | |||
| 189 | PP2600122956 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 6.237.000 | 6.237.000 | 0 |
| 190 | PP2600122957 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 6.548.850 | 6.548.850 | 0 |
| 191 | PP2600122959 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 3.471.048 | 180 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 150 | 7.150.066 | 180 | 4.422.600 | 4.422.600 | 0 | |||
| 192 | PP2600122960 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 6.605.550 | 6.605.550 | 0 |
| 193 | PP2600122961 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 8.073.450 | 8.073.450 | 0 |
| 194 | PP2600122962 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 61.475.400 | 61.475.400 | 0 |
| 195 | PP2600122963 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 61.475.400 | 61.475.400 | 0 |
| 196 | PP2600122964 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 16.355.829 | 180 | 333.792.000 | 333.792.000 | 0 |
| 197 | PP2600122965 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 2.715.250 | 180 | 22.797.000 | 22.797.000 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 3.471.048 | 180 | 88.908.300 | 88.908.300 | 0 | |||
| 198 | PP2600122966 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 199 | PP2600122967 | Enoxaparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 523.740 | 180 | 10.489.500 | 10.489.500 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 200 | PP2600122968 | Eperison hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 6.919.146 | 180 | 48.960.000 | 48.960.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 15.585.600 | 15.585.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 18.360.000 | 18.360.000 | 0 | |||
| 201 | PP2600122969 | Eperison hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 22.850.400 | 22.850.400 | 0 |
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 150 | 27.232.525 | 180 | 109.491.500 | 109.491.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 25.611.490 | 25.611.490 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 95.210.000 | 95.210.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 37.040.987 | 180 | 246.974.740 | 246.974.740 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 179.946.900 | 179.946.900 | 0 | |||
| 202 | PP2600122970 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 6.064.064 | 180 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| 203 | PP2600122971 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 6.064.064 | 180 | 24.255.000 | 24.255.000 | 0 |
| 204 | PP2600122973 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 1.122.000 | 1.122.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 663.000 | 663.000 | 0 | |||
| 205 | PP2600122974 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| 206 | PP2600122975 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 10.006.700 | 180 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 |
| 207 | PP2600122976 | Erythropoietin alpha | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 14.061.018 | 180 | 509.229.630 | 509.229.630 | 0 |
| vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 11.856.000 | 180 | 538.350.000 | 538.350.000 | 0 | |||
| 208 | PP2600122977 | Erythropoietin alpha | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 359.640.000 | 359.640.000 | 0 |
| vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 150 | 8.075.384 | 180 | 353.808.000 | 353.808.000 | 0 | |||
| 209 | PP2600122978 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 10.006.700 | 180 | 38.946.600 | 38.946.600 | 0 |
| 210 | PP2600122979 | Erythropoietin alpha | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 14.061.018 | 180 | 39.895.800 | 39.895.800 | 0 |
| vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 11.856.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 211 | PP2600122980 | Erythropoietin alpha | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 150 | 8.075.384 | 180 | 44.129.180 | 44.129.180 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 14.061.018 | 180 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 212 | PP2600122981 | Esomeprazol | vn0318214797 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - SK PHARMA | 150 | 3.237.200 | 180 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 |
| 213 | PP2600122982 | Esomeprazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 28.298.322 | 180 | 18.799.200 | 18.799.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 720.000 | 720.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 2.490.500 | 180 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 5.027.400 | 5.027.400 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 37.040.987 | 180 | 7.999.200 | 7.999.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 214 | PP2600122983 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 56.643.000 | 56.643.000 | 0 |
| 215 | PP2600122984 | Esomeprazol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 19.682.802 | 180 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| 216 | PP2600122985 | Esomeprazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 81.382.500 | 81.382.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 45.031.650 | 45.031.650 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 26.238.000 | 180 | 1.085.100.000 | 1.085.100.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 150 | 27.232.525 | 180 | 515.422.500 | 515.422.500 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 37.040.987 | 180 | 1.082.278.740 | 1.082.278.740 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 553.401.000 | 553.401.000 | 0 | |||
| 217 | PP2600122986 | Estradiol valerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 1.342.750 | 1.342.750 | 0 |
| 218 | PP2600122987 | Estriol | vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 150 | 3.411.820 | 180 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 219 | PP2600122988 | Ethambutol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 262.500 | 262.500 | 0 |
| 220 | PP2600122990 | Famotidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 15.759.000 | 15.759.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 12.316.500 | 12.316.500 | 0 | |||
| 221 | PP2600122991 | Fenoterol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 613.242.000 | 613.242.000 | 0 |
| 222 | PP2600122992 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 16.506.278 | 180 | 147.681.450 | 147.681.450 | 0 |
| 223 | PP2600122993 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 41.123.630 | 180 | 38.996.880 | 38.996.880 | 0 |
| 224 | PP2600122994 | Fentanyl | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 6.064.064 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 41.123.630 | 180 | 25.997.920 | 25.997.920 | 0 | |||
| 225 | PP2600122996 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 41.123.630 | 180 | 3.080.000 | 3.080.000 | 0 |
| 226 | PP2600122997 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 9.072.164 | 180 | 11.430.900 | 11.430.900 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 | |||
| 227 | PP2600122998 | Fexofenadin hydroclorid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 48.594.000 | 48.594.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 16.355.829 | 180 | 71.662.500 | 71.662.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 12.802.768 | 180 | 53.235.000 | 53.235.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 18.931.875 | 180 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| 228 | PP2600122999 | Fexofenadin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 12.802.768 | 180 | 36.855.000 | 36.855.000 | 0 |
| 229 | PP2600123000 | Fexofenadin hydroclorid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 66.899.700 | 66.899.700 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 32.994.750 | 32.994.750 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 16.383.600 | 16.383.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 45.510.000 | 45.510.000 | 0 | |||
| 230 | PP2600123001 | Flunarizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 19.682.802 | 180 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| 231 | PP2600123002 | Flunarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 4.922.850 | 4.922.850 | 0 |
| 232 | PP2600123003 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 39.475.370 | 180 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 10.176.120 | 180 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 233 | PP2600123004 | Fluvastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 32.093.730 | 180 | 799.680.000 | 799.680.000 | 0 |
| 234 | PP2600123006 | Folic acid (vitamin B9) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 13.562.358 | 180 | 289.800 | 289.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 402.500 | 402.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 434.700 | 434.700 | 0 | |||
| 235 | PP2600123007 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 252.500 | 252.500 | 0 |
| 236 | PP2600123008 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 4.504.500 | 4.504.500 | 0 |
| 237 | PP2600123009 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 76.705.200 | 76.705.200 | 0 |
| 238 | PP2600123011 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 7.770.400 | 7.770.400 | 0 |
| 239 | PP2600123012 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 240 | PP2600123014 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.718.580 | 180 | 4.485.600 | 4.485.600 | 0 |
| 241 | PP2600123015 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 2.698.724 | 180 | 52.566.360 | 52.566.360 | 0 |
| 242 | PP2600123016 | Ginkgo biloba | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 150 | 132.750 | 180 | 2.812.500 | 2.812.500 | 0 |
| 243 | PP2600123018 | Ginkgo biloba | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 6.957.000 | 6.957.000 | 0 |
| 244 | PP2600123020 | Ginkgo biloba | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 28.298.322 | 180 | 32.843.430 | 32.843.430 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 13.541.375 | 180 | 10.347.750 | 10.347.750 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 1.862.276 | 180 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 7.221.706 | 180 | 32.193.000 | 32.193.000 | 0 | |||
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 150 | 1.315.475 | 180 | 19.053.000 | 19.053.000 | 0 | |||
| vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 150 | 1.644.606 | 180 | 28.908.000 | 28.908.000 | 0 | |||
| 245 | PP2600123021 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 3.183.250 | 3.183.250 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 246 | PP2600123022 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 29.813.234 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 8.221.500 | 8.221.500 | 0 | |||
| 247 | PP2600123023 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 248 | PP2600123024 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| 249 | PP2600123025 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 15.650.250 | 15.650.250 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 16.054.500 | 16.054.500 | 0 | |||
| 250 | PP2600123026 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 31.107.360 | 31.107.360 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 31.602.000 | 31.602.000 | 0 | |||
| 251 | PP2600123027 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 29.813.234 | 180 | 66.271.400 | 66.271.400 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 67.194.400 | 67.194.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 79.839.500 | 79.839.500 | 0 | |||
| 252 | PP2600123028 | Glycerol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 13.562.358 | 180 | 1.359.540 | 1.359.540 | 0 |
| 253 | PP2600123029 | Glycerol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 13.562.358 | 180 | 780.300 | 780.300 | 0 |
| 254 | PP2600123030 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 1.509.036 | 180 | 14.823.000 | 14.823.000 | 0 |
| 255 | PP2600123032 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 792.200 | 180 | 39.610.000 | 39.610.000 | 0 |
| 256 | PP2600123034 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 9.114.483 | 180 | 39.547.200 | 39.547.200 | 0 |
| 257 | PP2600123035 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 16.948.800 | 16.948.800 | 0 |
| 258 | PP2600123036 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 259 | PP2600123037 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 390.390 | 390.390 | 0 |
| 260 | PP2600123038 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 12.802.768 | 180 | 5.953.500 | 5.953.500 | 0 |
| 261 | PP2600123039 | Hepatitis B immune globulin (HBIG) | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 150 | 13.200.000 | 180 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 262 | PP2600123040 | Hỗn hợp acid amin: Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin. | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 14.899.500 | 14.899.500 | 0 |
| 263 | PP2600123041 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 |
| 264 | PP2600123042 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 19.323.024 | 180 | 15.210.420 | 15.210.420 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 4.497.008 | 180 | 15.210.420 | 15.210.420 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 41.123.630 | 180 | 15.210.420 | 15.210.420 | 0 | |||
| 265 | PP2600123043 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 19.323.024 | 180 | 45.631.260 | 45.631.260 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 4.497.008 | 180 | 45.631.260 | 45.631.260 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 41.123.630 | 180 | 45.631.260 | 45.631.260 | 0 | |||
| 266 | PP2600123044 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 19.323.024 | 180 | 41.822.400 | 41.822.400 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 4.497.008 | 180 | 41.822.400 | 41.822.400 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 41.123.630 | 180 | 41.822.400 | 41.822.400 | 0 | |||
| 267 | PP2600123045 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 10.850.000 | 10.850.000 | 0 |
| 268 | PP2600123046 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 269 | PP2600123047 | Hydroxy cloroquin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 9.481.294 | 180 | 627.200 | 627.200 | 0 |
| 270 | PP2600123048 | Hydroxy cloroquin sulfat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 7.373.082 | 180 | 1.433.600 | 1.433.600 | 0 |
| 271 | PP2600123049 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 39.475.370 | 180 | 121.688.000 | 121.688.000 | 0 |
| 272 | PP2600123050 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 16.506.278 | 180 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 2.715.250 | 180 | 8.478.000 | 8.478.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 4.506.656 | 180 | 5.103.000 | 5.103.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 10.176.120 | 180 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| 273 | PP2600123051 | Ibuprofen | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 28.298.322 | 180 | 7.229.820 | 7.229.820 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 6.919.146 | 180 | 2.287.800 | 2.287.800 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 2.529.866 | 180 | 2.324.070 | 2.324.070 | 0 | |||
| 274 | PP2600123052 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 70.434.000 | 70.434.000 | 0 |
| 275 | PP2600123053 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 164.346.000 | 164.346.000 | 0 |
| 276 | PP2600123054 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 1.200.000 | 180 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 5.800.800 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 277 | PP2600123055 | Indapamid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 19.682.802 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 278 | PP2600123056 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 1.514.500 | 180 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| 279 | PP2600123057 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 1.514.500 | 180 | 5.440.000 | 5.440.000 | 0 |
| 280 | PP2600123058 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 303.810.000 | 303.810.000 | 0 |
| 281 | PP2600123059 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 711.360.000 | 711.360.000 | 0 |
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 150 | 21.072.000 | 180 | 633.600.000 | 633.600.000 | 0 | |||
| 282 | PP2600123060 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 283 | PP2600123061 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 284 | PP2600123062 | Insulin người trộn (70/30) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 32.093.730 | 180 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 285 | PP2600123063 | Insulin người trộn (70/30) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 80.262.000 | 80.262.000 | 0 |
| 286 | PP2600123064 | Insulin người trộn (70/30) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 150 | 21.072.000 | 180 | 418.950.000 | 418.950.000 | 0 |
| 287 | PP2600123065 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 288 | PP2600123066 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 9.481.294 | 180 | 71.280.000 | 71.280.000 | 0 | |||
| 289 | PP2600123068 | Irbesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 31.419.300 | 31.419.300 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 49.985.250 | 49.985.250 | 0 | |||
| 290 | PP2600123069 | Isotretinoin | vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 150 | 3.411.820 | 180 | 13.056.000 | 13.056.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 9.481.294 | 180 | 13.362.000 | 13.362.000 | 0 | |||
| 291 | PP2600123070 | Itoprid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 39.475.370 | 180 | 11.043.000 | 11.043.000 | 0 |
| 292 | PP2600123071 | Itoprid | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 28.298.322 | 180 | 22.516.200 | 22.516.200 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 1.757.700 | 180 | 9.922.500 | 9.922.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 9.072.164 | 180 | 6.394.500 | 6.394.500 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 150 | 506.798 | 180 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 472.500 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 | |||
| 293 | PP2600123072 | Itraconazol | vn0314983470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM | 150 | 729.960 | 180 | 30.573.000 | 30.573.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 33.417.000 | 33.417.000 | 0 | |||
| 294 | PP2600123073 | Itraconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 13.327.300 | 13.327.300 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 2.490.500 | 180 | 39.816.000 | 39.816.000 | 0 | |||
| vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 150 | 3.411.820 | 180 | 43.410.500 | 43.410.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 44.240.000 | 44.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 17.419.500 | 17.419.500 | 0 | |||
| 295 | PP2600123074 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 41.123.630 | 180 | 13.867.040 | 13.867.040 | 0 |
| 296 | PP2600123075 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 9.471.000 | 9.471.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 8.036.000 | 8.036.000 | 0 | |||
| 297 | PP2600123076 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 3.307.700 | 3.307.700 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 3.478.200 | 3.478.200 | 0 | |||
| 298 | PP2600123082 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 4.506.656 | 180 | 3.299.040 | 3.299.040 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 4.266.000 | 4.266.000 | 0 | |||
| 299 | PP2600123083 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 18.931.875 | 180 | 4.101.300 | 4.101.300 | 0 |
| 300 | PP2600123084 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 4.506.656 | 180 | 323.640 | 323.640 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 418.500 | 418.500 | 0 | |||
| 301 | PP2600123085 | Kẽm gluconat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 15.590.278 | 180 | 29.795.000 | 29.795.000 | 0 |
| 302 | PP2600123087 | Ketoprofen | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 150 | 132.750 | 180 | 3.672.000 | 3.672.000 | 0 |
| 303 | PP2600123088 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 2.529.866 | 180 | 1.562.400 | 1.562.400 | 0 |
| 304 | PP2600123089 | Ketorolac tromethamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 7.396.950 | 7.396.950 | 0 |
| 305 | PP2600123090 | Ketorolac tromethamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 1.285.200 | 1.285.200 | 0 |
| 306 | PP2600123091 | Ketorolac tromethamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 1.339.800 | 1.339.800 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 12.802.768 | 180 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| 307 | PP2600123093 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 37.467.360 | 37.467.360 | 0 |
| 308 | PP2600123094 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 9.426.812 | 180 | 13.970.000 | 13.970.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 14.224.000 | 14.224.000 | 0 | |||
| 309 | PP2600123096 | Lamotrigin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 539.000 | 539.000 | 0 |
| 310 | PP2600123097 | Latanoprost | vn0318214797 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - SK PHARMA | 150 | 3.237.200 | 180 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 9.426.812 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 311 | PP2600123098 | Levetiracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 312 | PP2600123099 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 9.426.812 | 180 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| 313 | PP2600123100 | Levocetirizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 19.682.802 | 180 | 42.377.000 | 42.377.000 | 0 |
| 314 | PP2600123101 | Levocetirizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 19.682.802 | 180 | 18.166.000 | 18.166.000 | 0 |
| 315 | PP2600123102 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 222.000 | 222.000 | 0 |
| 316 | PP2600123105 | Levodopa + Carbidopa | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 2.715.250 | 180 | 13.693.800 | 13.693.800 | 0 |
| 317 | PP2600123106 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 16.355.829 | 180 | 19.402.740 | 19.402.740 | 0 |
| 318 | PP2600123107 | Levodopa + Carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 26.050.500 | 26.050.500 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 16.355.829 | 180 | 25.876.830 | 25.876.830 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 9.481.294 | 180 | 26.050.500 | 26.050.500 | 0 | |||
| 319 | PP2600123108 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 6.468.000 | 6.468.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 6.237.000 | 6.237.000 | 0 | |||
| 320 | PP2600123109 | Levofloxacin | vn0318214797 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - SK PHARMA | 150 | 3.237.200 | 180 | 64.368.000 | 64.368.000 | 0 |
| 321 | PP2600123110 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 27.713.700 | 27.713.700 | 0 |
| 322 | PP2600123111 | Levofloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 4.420.000 | 4.420.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 2.677.500 | 2.677.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 2.541.500 | 2.541.500 | 0 | |||
| 323 | PP2600123112 | Levofloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 10.140.000 | 10.140.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 6.142.500 | 6.142.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 5.830.500 | 5.830.500 | 0 | |||
| 324 | PP2600123113 | Levofloxacin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 3.435.460 | 180 | 60.010.000 | 60.010.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 7.221.706 | 180 | 55.068.000 | 55.068.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 5.800.800 | 180 | 36.182.500 | 36.182.500 | 0 | |||
| 325 | PP2600123114 | Levofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 55.896.000 | 55.896.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 6.123.900 | 6.123.900 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 24.660.000 | 24.660.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 12.330.000 | 12.330.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 5.178.600 | 5.178.600 | 0 | |||
| 326 | PP2600123115 | Levofloxacin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 11.253.000 | 180 | 562.650.000 | 562.650.000 | 0 |
| 327 | PP2600123116 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 41.340.000 | 41.340.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| 328 | PP2600123117 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 259.200 | 259.200 | 0 |
| 329 | PP2600123118 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 4.217.400 | 4.217.400 | 0 |
| 330 | PP2600123120 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 3.477.600 | 3.477.600 | 0 |
| 331 | PP2600123121 | Lidocain + Prilocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 1.460.000 | 1.460.000 | 0 |
| 332 | PP2600123122 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 1.509.036 | 180 | 13.356.000 | 13.356.000 | 0 |
| 333 | PP2600123124 | Linezolid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 429.000 | 180 | 20.350.000 | 20.350.000 | 0 |
| 334 | PP2600123125 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 248.310.000 | 248.310.000 | 0 |
| 335 | PP2600123127 | Linezolid | vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 150 | 74.240 | 180 | 2.527.350 | 2.527.350 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 | |||
| 336 | PP2600123128 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 32.093.730 | 180 | 117.207.000 | 117.207.000 | 0 |
| 337 | PP2600123129 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 27.528.000 | 27.528.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 9.072.164 | 180 | 14.712.600 | 14.712.600 | 0 | |||
| 338 | PP2600123130 | Lisinopril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 133.824.000 | 133.824.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 2.774.400 | 180 | 138.720.000 | 138.720.000 | 0 | |||
| 339 | PP2600123131 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 72.359.600 | 72.359.600 | 0 |
| 340 | PP2600123132 | Losartan | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 7.221.706 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 341 | PP2600123133 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 31.416.000 | 31.416.000 | 0 |
| 342 | PP2600123134 | Lovastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 2.219.784 | 180 | 83.664.000 | 83.664.000 | 0 |
| 343 | PP2600123135 | Lovastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 54.730.200 | 54.730.200 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.718.580 | 180 | 52.708.320 | 52.708.320 | 0 | |||
| 344 | PP2600123136 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 6.018.000 | 6.018.000 | 0 |
| 345 | PP2600123137 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 13.541.375 | 180 | 554.518.440 | 554.518.440 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 14.751.320 | 180 | 554.518.440 | 554.518.440 | 0 | |||
| 346 | PP2600123138 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 11.771.110 | 180 | 52.809.000 | 52.809.000 | 0 |
| 347 | PP2600123139 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 15.590.278 | 180 | 581.139.000 | 581.139.000 | 0 |
| 348 | PP2600123140 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 39.475.370 | 180 | 1.026.822.500 | 1.026.822.500 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 20.536.450 | 180 | 840.127.500 | 840.127.500 | 0 | |||
| 349 | PP2600123141 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 150 | 7.150.066 | 180 | 15.536.220 | 15.536.220 | 0 |
| 350 | PP2600123142 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 29.856.000 | 29.856.000 | 0 |
| 351 | PP2600123143 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 352 | PP2600123144 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 15.849.000 | 15.849.000 | 0 |
| 353 | PP2600123145 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 21.735.000 | 21.735.000 | 0 |
| 354 | PP2600123147 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 91.929.600 | 91.929.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 90.048.000 | 90.048.000 | 0 | |||
| 355 | PP2600123148 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 13.378.050 | 13.378.050 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 12.973.500 | 12.973.500 | 0 | |||
| 356 | PP2600123149 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 31.071.600 | 31.071.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 30.132.000 | 30.132.000 | 0 | |||
| 357 | PP2600123150 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 11.782.362 | 180 | 22.410.000 | 22.410.000 | 0 |
| 358 | PP2600123151 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 16.355.829 | 180 | 43.191.540 | 43.191.540 | 0 |
| 359 | PP2600123152 | Methocarbamol | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 150 | 7.150.066 | 180 | 184.276.470 | 184.276.470 | 0 |
| 360 | PP2600123153 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 |
| 361 | PP2600123154 | Methyl prednisolon | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 1.033.200 | 180 | 51.250.000 | 51.250.000 | 0 |
| 362 | PP2600123156 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 6.468.840 | 6.468.840 | 0 |
| 363 | PP2600123157 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 1.509.036 | 180 | 16.750.800 | 16.750.800 | 0 |
| 364 | PP2600123158 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 7.125.480 | 180 | 7.095.000 | 7.095.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 2.135.658 | 180 | 9.108.000 | 9.108.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 8.745.000 | 8.745.000 | 0 | |||
| 365 | PP2600123159 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 2.529.866 | 180 | 2.116.800 | 2.116.800 | 0 |
| 366 | PP2600123160 | Midazolam | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 5.800.800 | 180 | 168.265.000 | 168.265.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 6.064.064 | 180 | 135.995.000 | 135.995.000 | 0 | |||
| 367 | PP2600123161 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 12.802.768 | 180 | 169.155.000 | 169.155.000 | 0 |
| 368 | PP2600123162 | Mifepriston | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 13.356.000 | 180 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 667.800.000 | 667.800.000 | 0 | |||
| 369 | PP2600123163 | Milrinon | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 3.459.000 | 3.459.000 | 0 |
| 370 | PP2600123165 | Minocyclin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 2.529.866 | 180 | 46.040.400 | 46.040.400 | 0 |
| 371 | PP2600123166 | Mirtazapin | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 28.298.322 | 180 | 2.968.020 | 2.968.020 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 990.000 | 990.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 660.000 | 660.000 | 0 | |||
| 372 | PP2600123167 | Mirtazapin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 11.782.362 | 180 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 373 | PP2600123168 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 4.506.656 | 180 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 585.000 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 374 | PP2600123169 | Mometason furoat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 4.506.656 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 375 | PP2600123170 | Mometason furoat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 39.475.370 | 180 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| 376 | PP2600123171 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 20.241.900 | 20.241.900 | 0 |
| 377 | PP2600123172 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 7.221.706 | 180 | 137.700.000 | 137.700.000 | 0 |
| vn0316720974 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRUNG THÀNH PHÚ | 150 | 3.510.000 | 180 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 9.481.294 | 180 | 111.375.000 | 111.375.000 | 0 | |||
| 378 | PP2600123173 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 56.637.000 | 56.637.000 | 0 | |||
| 379 | PP2600123174 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 3.972.000 | 3.972.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 18.931.875 | 180 | 2.151.500 | 2.151.500 | 0 | |||
| 380 | PP2600123175 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 1.704.000 | 1.704.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 12.802.768 | 180 | 923.000 | 923.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 18.931.875 | 180 | 923.000 | 923.000 | 0 | |||
| 381 | PP2600123176 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 21.600.960 | 180 | 26.865.000 | 26.865.000 | 0 |
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 150 | 27.232.525 | 180 | 16.417.500 | 16.417.500 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 37.040.987 | 180 | 26.530.680 | 26.530.680 | 0 | |||
| 382 | PP2600123179 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 41.123.630 | 180 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| 383 | PP2600123180 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 384 | PP2600123181 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 16.875.000 | 16.875.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 18.063.000 | 18.063.000 | 0 | |||
| 385 | PP2600123182 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 6.348.000 | 6.348.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 12.802.768 | 180 | 6.134.100 | 6.134.100 | 0 | |||
| 386 | PP2600123183 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 4.704.000 | 4.704.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 2.490.500 | 180 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 | |||
| 387 | PP2600123185 | Mupirocin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 2.364.000 | 2.364.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 4.506.656 | 180 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 | |||
| 388 | PP2600123186 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 3.137.950 | 3.137.950 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 3.940.230 | 3.940.230 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 3.720.250 | 3.720.250 | 0 | |||
| 389 | PP2600123187 | N-acetylcystein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 56.066.400 | 56.066.400 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 9.072.164 | 180 | 15.865.200 | 15.865.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 7.649.815 | 180 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 | |||
| 390 | PP2600123188 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 9.072.164 | 180 | 37.018.800 | 37.018.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 10.374.000 | 10.374.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 45.864.000 | 45.864.000 | 0 | |||
| 391 | PP2600123189 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 392 | PP2600123193 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| 393 | PP2600123194 | Natri clorid + Dextrose/Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 690.000 | 690.000 | 0 |
| 394 | PP2600123195 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm gluconat | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 11.771.110 | 180 | 70.227.000 | 70.227.000 | 0 |
| 395 | PP2600123196 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 18.931.875 | 180 | 350.000 | 350.000 | 0 | |||
| 396 | PP2600123197 | Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 1.687.200 | 1.687.200 | 0 |
| 397 | PP2600123198 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 7.125.480 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 9.675.000 | 9.675.000 | 0 | |||
| 398 | PP2600123199 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 399 | PP2600123200 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 29.813.234 | 180 | 65.594.100 | 65.594.100 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 76.908.700 | 76.908.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 69.722.400 | 69.722.400 | 0 | |||
| 400 | PP2600123201 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 7.125.480 | 180 | 30.641.400 | 30.641.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 24.037.650 | 24.037.650 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 10.176.120 | 180 | 84.528.000 | 84.528.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 24.037.650 | 24.037.650 | 0 | |||
| 401 | PP2600123202 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 4.506.656 | 180 | 21.870.000 | 21.870.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 7.125.480 | 180 | 23.133.600 | 23.133.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 | |||
| 402 | PP2600123203 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 29.813.234 | 180 | 134.762.400 | 134.762.400 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 140.928.000 | 140.928.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 137.625.000 | 137.625.000 | 0 | |||
| 403 | PP2600123205 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 12.134.940 | 12.134.940 | 0 |
| 404 | PP2600123206 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 1.390.800 | 1.390.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 1.354.700 | 1.354.700 | 0 | |||
| 405 | PP2600123207 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 3.220.800 | 3.220.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 3.137.200 | 3.137.200 | 0 | |||
| 406 | PP2600123208 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 13.110.000 | 13.110.000 | 0 |
| 407 | PP2600123209 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 12.532.380 | 12.532.380 | 0 |
| 408 | PP2600123210 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 39.475.370 | 180 | 66.690.000 | 66.690.000 | 0 |
| 409 | PP2600123211 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 410 | PP2600123212 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| 411 | PP2600123213 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 2.698.724 | 180 | 82.359.900 | 82.359.900 | 0 |
| 412 | PP2600123214 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 13.620.600 | 13.620.600 | 0 |
| 413 | PP2600123216 | Nefopam hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 35.955.000 | 35.955.000 | 0 |
| 414 | PP2600123217 | Nefopam hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 15.510.000 | 15.510.000 | 0 |
| 415 | PP2600123218 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 39.475.370 | 180 | 18.870.000 | 18.870.000 | 0 |
| 416 | PP2600123219 | Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 6.270.000 | 6.270.000 | 0 |
| 417 | PP2600123220 | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 7.785.000 | 7.785.000 | 0 |
| 418 | PP2600123222 | Neostigmin metylsulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 5.865.300 | 5.865.300 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 419 | PP2600123223 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 420 | PP2600123224 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 421 | PP2600123225 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 134.998.920 | 134.998.920 | 0 |
| 422 | PP2600123226 | Nicardipin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 39.480.000 | 39.480.000 | 0 |
| 423 | PP2600123227 | Nicardipin hydroclorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 29.813.234 | 180 | 27.060.000 | 27.060.000 | 0 |
| 424 | PP2600123228 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 425 | PP2600123229 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 14.061.018 | 180 | 11.914.560 | 11.914.560 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 16.490.880 | 16.490.880 | 0 | |||
| 426 | PP2600123230 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 4.506.656 | 180 | 6.596.500 | 6.596.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 6.715.000 | 6.715.000 | 0 | |||
| 427 | PP2600123232 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 50.220.000 | 50.220.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 56.619.000 | 56.619.000 | 0 | |||
| 428 | PP2600123233 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 27.010.620 | 27.010.620 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 42.049.500 | 42.049.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 7.125.480 | 180 | 42.049.500 | 42.049.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 29.187.300 | 29.187.300 | 0 | |||
| 429 | PP2600123239 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 7.125.480 | 180 | 470.400 | 470.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 453.600 | 453.600 | 0 | |||
| 430 | PP2600123240 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 7.125.480 | 180 | 151.500 | 151.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 172.500 | 172.500 | 0 | |||
| 431 | PP2600123241 | Octreotid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 9.426.812 | 180 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| 432 | PP2600123242 | Octreotid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 45.096.804 | 180 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| 433 | PP2600123245 | Ofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 209.580 | 209.580 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 205.800 | 205.800 | 0 | |||
| 434 | PP2600123246 | Olanzapin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| 435 | PP2600123247 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 12.802.768 | 180 | 70.540.470 | 70.540.470 | 0 |
| 436 | PP2600123249 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 19.664.850 | 19.664.850 | 0 |
| 437 | PP2600123250 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 39.475.370 | 180 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 |
| 438 | PP2600123251 | Omeprazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 91.856.450 | 91.856.450 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 107.397.500 | 107.397.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 21.732.200 | 21.732.200 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 9.072.164 | 180 | 46.875.850 | 46.875.850 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 101.080.000 | 101.080.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 106.134.000 | 106.134.000 | 0 | |||
| 439 | PP2600123252 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 50.707.320 | 50.707.320 | 0 |
| 440 | PP2600123253 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 441 | PP2600123254 | Ondansetron | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 385.000 | 385.000 | 0 |
| 442 | PP2600123255 | Oseltamivir | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 7.649.815 | 180 | 888.000 | 888.000 | 0 |
| 443 | PP2600123256 | Oxacilin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 9.278.260 | 9.278.260 | 0 |
| 444 | PP2600123257 | Oxacilin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 153.000 | 180 | 5.097.960 | 5.097.960 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 9.718.802 | 180 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 | |||
| 445 | PP2600123259 | Oxcarbazepin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 870.000 | 870.000 | 0 |
| 446 | PP2600123260 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 164.997.000 | 164.997.000 | 0 |
| 447 | PP2600123261 | Oxytocin | vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 150 | 3.411.820 | 180 | 29.260.000 | 29.260.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 29.260.000 | 29.260.000 | 0 | |||
| 448 | PP2600123263 | Pantoprazol | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 11.771.110 | 180 | 167.790.000 | 167.790.000 | 0 |
| 449 | PP2600123264 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 26.226.000 | 26.226.000 | 0 |
| 450 | PP2600123265 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 6.897.000 | 6.897.000 | 0 |
| 451 | PP2600123266 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 11.238.500 | 11.238.500 | 0 |
| 452 | PP2600123267 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 29.813.234 | 180 | 54.705.750 | 54.705.750 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 85.585.500 | 85.585.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 65.521.500 | 65.521.500 | 0 | |||
| 453 | PP2600123268 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 29.813.234 | 180 | 127.500.450 | 127.500.450 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 199.699.500 | 199.699.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 329.175.000 | 329.175.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 152.883.500 | 152.883.500 | 0 | |||
| 454 | PP2600123269 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 4.756.080 | 4.756.080 | 0 |
| 455 | PP2600123270 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 7.371.000 | 7.371.000 | 0 |
| 456 | PP2600123272 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 1.570.800 | 1.570.800 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 1.570.800 | 1.570.800 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 18.931.875 | 180 | 1.065.900 | 1.065.900 | 0 | |||
| 457 | PP2600123273 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 1.439.900 | 1.439.900 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 2.487.100 | 2.487.100 | 0 | |||
| 458 | PP2600123274 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 1.194.750 | 1.194.750 | 0 |
| 459 | PP2600123276 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 6.108.072 | 180 | 57.288.000 | 57.288.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 62.161.200 | 62.161.200 | 0 | |||
| 460 | PP2600123277 | Paracetamol + Codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 28.216.500 | 28.216.500 | 0 |
| 461 | PP2600123278 | Paracetamol + Ibuprofen | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 264.600 | 264.600 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 12.802.768 | 180 | 270.000 | 270.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 264.000 | 264.000 | 0 | |||
| 462 | PP2600123279 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 171.972.900 | 171.972.900 | 0 |
| 463 | PP2600123281 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 530.619.570 | 530.619.570 | 0 |
| 464 | PP2600123283 | Phenazon + Lidocain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 21.060.000 | 21.060.000 | 0 |
| 465 | PP2600123284 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 12.802.768 | 180 | 23.549.400 | 23.549.400 | 0 |
| 466 | PP2600123285 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 12.802.768 | 180 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 |
| 467 | PP2600123286 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 171.160.000 | 171.160.000 | 0 |
| 468 | PP2600123289 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 2.219.784 | 180 | 9.225.000 | 9.225.000 | 0 |
| 469 | PP2600123290 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 2.219.784 | 180 | 11.808.000 | 11.808.000 | 0 |
| 470 | PP2600123291 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 3.006.040 | 3.006.040 | 0 |
| 471 | PP2600123295 | Piperacillin + Tazobactam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 32.093.730 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 472 | PP2600123296 | Piperacillin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 6.798.960 | 6.798.960 | 0 |
| 473 | PP2600123297 | Piperacillin + Tazobactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 134.386.560 | 134.386.560 | 0 |
| 474 | PP2600123298 | Piperacillin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 14.061.018 | 180 | 6.299.370 | 6.299.370 | 0 |
| 475 | PP2600123300 | Piracetam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 32.093.730 | 180 | 250.332.000 | 250.332.000 | 0 |
| 476 | PP2600123301 | Piracetam | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 2.677.500 | 2.677.500 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 2.677.500 | 2.677.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 7.221.706 | 180 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 | |||
| 477 | PP2600123302 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 |
| 478 | PP2600123303 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 9.015.000 | 9.015.000 | 0 |
| 479 | PP2600123304 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 1.617.000 | 1.617.000 | 0 |
| 480 | PP2600123306 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 2.142.000 | 2.142.000 | 0 |
| 481 | PP2600123308 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 4.304.000 | 4.304.000 | 0 |
| 482 | PP2600123309 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 804.000.000 | 804.000.000 | 0 |
| 483 | PP2600123310 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 536.640.000 | 536.640.000 | 0 |
| 484 | PP2600123311 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 13.562.358 | 180 | 670.487.220 | 670.487.220 | 0 |
| 485 | PP2600123312 | Pralidoxim | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 716.400 | 180 | 8.880.000 | 8.880.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 6.118.800 | 180 | 9.480.000 | 9.480.000 | 0 | |||
| 486 | PP2600123313 | Pralidoxim | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 716.400 | 180 | 21.460.000 | 21.460.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 6.118.800 | 180 | 22.910.000 | 22.910.000 | 0 | |||
| 487 | PP2600123314 | Pravastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 32.093.730 | 180 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 |
| 488 | PP2600123315 | Pravastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 19.404.000 | 19.404.000 | 0 | |||
| 489 | PP2600123316 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 12.650.000 | 12.650.000 | 0 |
| 490 | PP2600123318 | Pregabalin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 414.000 | 414.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 414.000 | 414.000 | 0 | |||
| 491 | PP2600123319 | Progesteron dạng vi hạt | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 498.893 | 180 | 24.944.640 | 24.944.640 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 24.944.640 | 24.944.640 | 0 | |||
| 492 | PP2600123321 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 1.509.036 | 180 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 |
| 493 | PP2600123322 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 11.280.000 | 11.280.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 11.045.000 | 11.045.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 11.844.000 | 11.844.000 | 0 | |||
| 494 | PP2600123323 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 7.373.082 | 180 | 127.500 | 127.500 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 148.500 | 148.500 | 0 | |||
| 495 | PP2600123324 | Prostaglandin E1 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 16.506.278 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 496 | PP2600123326 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 9.481.294 | 180 | 115.784.100 | 115.784.100 | 0 |
| 497 | PP2600123327 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 10.962.560 | 10.962.560 | 0 |
| 498 | PP2600123328 | Racecadotril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 3.168.000 | 3.168.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 3.312.000 | 3.312.000 | 0 | |||
| 499 | PP2600123329 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 6.853.120 | 6.853.120 | 0 |
| 500 | PP2600123330 | Ramipril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 19.682.802 | 180 | 97.110.000 | 97.110.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 67.230.000 | 67.230.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 11.782.362 | 180 | 70.965.000 | 70.965.000 | 0 | |||
| 501 | PP2600123331 | Ramipril | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 6.248.655 | 180 | 60.133.500 | 60.133.500 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.718.580 | 180 | 58.564.800 | 58.564.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 91.507.500 | 91.507.500 | 0 | |||
| 502 | PP2600123334 | Ringer lactat + Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 29.813.234 | 180 | 30.299.400 | 30.299.400 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 32.085.000 | 32.085.000 | 0 | |||
| 503 | PP2600123335 | Ringer lactat | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 29.813.234 | 180 | 139.989.300 | 139.989.300 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 151.637.100 | 151.637.100 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 143.656.200 | 143.656.200 | 0 | |||
| 504 | PP2600123336 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 29.682.000 | 29.682.000 | 0 |
| 505 | PP2600123337 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 49.959.000 | 49.959.000 | 0 |
| 506 | PP2600123338 | Rosuvastatin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 1.755.000 | 1.755.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 16.355.829 | 180 | 2.430.000 | 2.430.000 | 0 | |||
| 507 | PP2600123339 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 1.953.000 | 1.953.000 | 0 |
| 508 | PP2600123340 | Rupatadin | vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 150 | 506.798 | 180 | 1.587.600 | 1.587.600 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 37.040.987 | 180 | 1.669.080 | 1.669.080 | 0 | |||
| 509 | PP2600123342 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 11.771.110 | 180 | 113.223.000 | 113.223.000 | 0 |
| 510 | PP2600123343 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 635.250 | 635.250 | 0 |
| 511 | PP2600123344 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 75.060.000 | 75.060.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 9.481.294 | 180 | 36.612.000 | 36.612.000 | 0 | |||
| 512 | PP2600123345 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 59.574.060 | 59.574.060 | 0 |
| 513 | PP2600123346 | Salbutamol (sulfat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 514 | PP2600123347 | Salbutamol (sulfat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 83.252.400 | 83.252.400 | 0 |
| 515 | PP2600123348 | Salbutamol (sulfat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 16.506.278 | 180 | 114.527.700 | 114.527.700 | 0 |
| 516 | PP2600123349 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 |
| 517 | PP2600123351 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 627.000 | 180 | 31.350.000 | 31.350.000 | 0 |
| 518 | PP2600123355 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 57.495.750 | 57.495.750 | 0 |
| 519 | PP2600123356 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 150 | 344.736 | 180 | 17.236.800 | 17.236.800 | 0 |
| 520 | PP2600123357 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 1.683.600 | 180 | 4.776.000 | 4.776.000 | 0 |
| 521 | PP2600123358 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.718.580 | 180 | 3.282.300 | 3.282.300 | 0 |
| 522 | PP2600123359 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 150 | 1.986.522 | 180 | 94.122.000 | 94.122.000 | 0 |
| 523 | PP2600123360 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 1.110.000 | 1.110.000 | 0 |
| 524 | PP2600123361 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 1.052.800 | 180 | 52.640.000 | 52.640.000 | 0 |
| 525 | PP2600123362 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 150 | 336.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 526 | PP2600123363 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 527 | PP2600123364 | Sắt sulfat + Folic acid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 4.272.000 | 4.272.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 528 | PP2600123365 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 2.135.658 | 180 | 2.688.000 | 2.688.000 | 0 |
| 529 | PP2600123366 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 1.614.900.000 | 1.614.900.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 41.123.630 | 180 | 1.611.213.450 | 1.611.213.450 | 0 | |||
| 530 | PP2600123368 | Sildenafil | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 6.118.800 | 180 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 | |||
| 531 | PP2600123369 | Silymarin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 3.435.460 | 180 | 109.998.000 | 109.998.000 | 0 |
| 532 | PP2600123370 | Silymarin | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 28.298.322 | 180 | 226.762.200 | 226.762.200 | 0 |
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 26.238.000 | 180 | 219.240.000 | 219.240.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 37.040.987 | 180 | 130.372.200 | 130.372.200 | 0 | |||
| 533 | PP2600123371 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 6.710.760 | 6.710.760 | 0 |
| 534 | PP2600123372 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 8.713.200 | 8.713.200 | 0 |
| 535 | PP2600123373 | Sorbitol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 7.776.000 | 7.776.000 | 0 |
| 536 | PP2600123374 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 41.123.630 | 180 | 67.924.710 | 67.924.710 | 0 |
| 537 | PP2600123375 | Spiramycin + Metronidazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 33.117.000 | 33.117.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 41.256.810 | 41.256.810 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 21.351.750 | 21.351.750 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 21.613.200 | 21.613.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 | |||
| 538 | PP2600123376 | Spironolacton | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 150 | 7.150.066 | 180 | 2.759.400 | 2.759.400 | 0 |
| 539 | PP2600123377 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 15.590.278 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 540 | PP2600123378 | Sucralfat | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 1.576.830 | 180 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 541 | PP2600123379 | Sucralfat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 7.649.815 | 180 | 77.730.000 | 77.730.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 37.040.987 | 180 | 149.604.340 | 149.604.340 | 0 | |||
| 542 | PP2600123380 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 543 | PP2600123382 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 544 | PP2600123383 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 3.294.700 | 3.294.700 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 4.451.350 | 4.451.350 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 4.907.000 | 4.907.000 | 0 | |||
| 545 | PP2600123384 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 9.426.812 | 180 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 546 | PP2600123385 | Tacrolimus | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 547 | PP2600123386 | Tacrolimus | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 2.430.000 | 2.430.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 7.649.815 | 180 | 2.421.000 | 2.421.000 | 0 | |||
| 548 | PP2600123387 | Tacrolimus | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| 549 | PP2600123388 | Tacrolimus | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 7.649.815 | 180 | 3.051.000 | 3.051.000 | 0 | |||
| 550 | PP2600123389 | Tafluprost + Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 23.615.910 | 23.615.910 | 0 |
| 551 | PP2600123390 | Telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 16.355.829 | 180 | 9.639.000 | 9.639.000 | 0 |
| 552 | PP2600123391 | Telmisartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| 553 | PP2600123392 | Terbinafin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 10.176.120 | 180 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 | |||
| 554 | PP2600123393 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 7.632.000 | 7.632.000 | 0 |
| 555 | PP2600123394 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 7.125.480 | 180 | 1.651.650 | 1.651.650 | 0 |
| 556 | PP2600123396 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 1.530.000 | 1.530.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 1.287.000 | 1.287.000 | 0 | |||
| 557 | PP2600123398 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.718.580 | 180 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 |
| 558 | PP2600123399 | Thiocolchicosid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 19.682.802 | 180 | 93.960.000 | 93.960.000 | 0 |
| 559 | PP2600123400 | Thiocolchicosid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 4.506.656 | 180 | 13.742.400 | 13.742.400 | 0 |
| 560 | PP2600123401 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 32.093.730 | 180 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 561 | PP2600123402 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 78.569.190 | 78.569.190 | 0 |
| 562 | PP2600123403 | Timolol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 | |||
| 563 | PP2600123405 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 1.062.000 | 1.062.000 | 0 |
| 564 | PP2600123406 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 |
| 565 | PP2600123407 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 3.087.000 | 3.087.000 | 0 |
| 566 | PP2600123408 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 523.740 | 180 | 13.078.800 | 13.078.800 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 15.687.000 | 15.687.000 | 0 | |||
| 567 | PP2600123409 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 2.614.500 | 2.614.500 | 0 |
| 568 | PP2600123412 | Topiramat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 11.782.362 | 180 | 1.125.000 | 1.125.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 9.481.294 | 180 | 1.485.000 | 1.485.000 | 0 | |||
| 569 | PP2600123413 | Topiramat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 11.782.362 | 180 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 9.481.294 | 180 | 1.047.900 | 1.047.900 | 0 | |||
| 570 | PP2600123415 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 2.398.500 | 2.398.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 45.038.419 | 180 | 2.047.500 | 2.047.500 | 0 | |||
| 571 | PP2600123416 | Travoprost + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 572 | PP2600123418 | Travoprost | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 1.509.036 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 15.138.000 | 15.138.000 | 0 | |||
| 573 | PP2600123419 | Trimebutin maleat | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 198.190 | 180 | 924.000 | 924.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 958.980 | 958.980 | 0 | |||
| 574 | PP2600123420 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 12.712.500 | 12.712.500 | 0 |
| 575 | PP2600123421 | Trimebutin maleat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 2.417.200 | 180 | 75.293.000 | 75.293.000 | 0 |
| 576 | PP2600123422 | Trimebutin maleat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 19.682.802 | 180 | 126.000 | 126.000 | 0 |
| 577 | PP2600123423 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 9.738.000 | 9.738.000 | 0 |
| 578 | PP2600123424 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 22.722.000 | 22.722.000 | 0 |
| 579 | PP2600123425 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 1.509.036 | 180 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 580 | PP2600123426 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 581 | PP2600123427 | Ursodeoxycholic acid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 582 | PP2600123428 | Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván ; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin ; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) ; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) ; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) ; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 245.883.040 | 245.883.040 | 0 |
| 583 | PP2600123429 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 19.323.024 | 180 | 95.040.000 | 95.040.000 | 0 | |||
| 584 | PP2600123430 | Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 217.402.640 | 217.402.640 | 0 |
| 585 | PP2600123432 | Giải độc tố uốn ván tinh chế | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 19.323.024 | 180 | 10.732.920 | 10.732.920 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 4.497.008 | 180 | 10.732.920 | 10.732.920 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 41.123.630 | 180 | 10.732.920 | 10.732.920 | 0 | |||
| 586 | PP2600123433 | Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 19.323.024 | 180 | 82.422.900 | 82.422.900 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 4.497.008 | 180 | 82.422.900 | 82.422.900 | 0 | |||
| 587 | PP2600123434 | Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 19.323.024 | 180 | 29.030.400 | 29.030.400 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 4.497.008 | 180 | 29.030.400 | 29.030.400 | 0 | |||
| 588 | PP2600123435 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 4.841.760 | 4.841.760 | 0 |
| 589 | PP2600123437 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 16.355.829 | 180 | 1.441.440 | 1.441.440 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 12.802.768 | 180 | 1.552.200 | 1.552.200 | 0 | |||
| 590 | PP2600123438 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 161.545.800 | 161.545.800 | 0 | |||
| 591 | PP2600123439 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 354.637.000 | 354.637.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 9.114.483 | 180 | 133.301.790 | 133.301.790 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 219.040.500 | 219.040.500 | 0 | |||
| 592 | PP2600123441 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 593 | PP2600123442 | Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 42.658.500 | 42.658.500 | 0 |
| 594 | PP2600123443 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 8.204.100 | 8.204.100 | 0 |
| 595 | PP2600123445 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 468.000 | 468.000 | 0 |
| 596 | PP2600123446 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 1.862.276 | 180 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 1.092.000 | 1.092.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 604.800 | 604.800 | 0 | |||
| 597 | PP2600123447 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 1.862.276 | 180 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 9.718.802 | 180 | 11.229.750 | 11.229.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 | |||
| 598 | PP2600123448 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.095.401 | 180 | 178.500 | 178.500 | 0 |
| 599 | PP2600123449 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 32.093.730 | 180 | 161.226.000 | 161.226.000 | 0 |
| 600 | PP2600123450 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 15.906.000 | 15.906.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 27.647.520 | 27.647.520 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 49.631.793 | 180 | 52.807.920 | 52.807.920 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 26.317.200 | 26.317.200 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 7.649.815 | 180 | 15.877.080 | 15.877.080 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 12.802.768 | 180 | 14.170.800 | 14.170.800 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 18.931.875 | 180 | 10.526.880 | 10.526.880 | 0 | |||
| 601 | PP2600123451 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 36.182.481 | 180 | 11.854.400 | 11.854.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 3.038.000 | 3.038.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 7.125.480 | 180 | 3.286.000 | 3.286.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 67.922.607 | 180 | 11.284.000 | 11.284.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 8.556.000 | 8.556.000 | 0 | |||
| 602 | PP2600123452 | Vitamin C | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 61.993.800 | 61.993.800 | 0 |
| 603 | PP2600123453 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 16.913.327 | 180 | 32.817.960 | 32.817.960 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 29.518.800 | 29.518.800 | 0 | |||
| 604 | PP2600123455 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 14.061.018 | 180 | 43.331.400 | 43.331.400 | 0 |
| 605 | PP2600123457 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.004.563 | 180 | 6.222.000 | 6.222.000 | 0 |
| 606 | PP2600123458 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 3.161.650 | 3.161.650 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 2.392.600 | 2.392.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 15.381.000 | 15.381.000 | 0 | |||
| 607 | PP2600123459 | Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| 608 | PP2600123461 | Vitamin E | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 210.000.000 | 180 | 5.143.480 | 5.143.480 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 43.518.278 | 180 | 16.092.000 | 16.092.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 55.000.000 | 180 | 3.874.000 | 3.874.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 37.040.987 | 180 | 23.774.440 | 23.774.440 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 2.135.658 | 180 | 3.576.000 | 3.576.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 9.718.802 | 180 | 6.758.640 | 6.758.640 | 0 | |||
| 609 | PP2600123462 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 76.000.000 | 180 | 3.487.050 | 3.487.050 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 70.057.761 | 210 | 7.144.200 | 7.144.200 | 0 | |||
| 610 | PP2600123465 | Xylometazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 12.802.768 | 180 | 240.000 | 240.000 | 0 |
1. PP2600122800 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600122813 - Azithromycin
3. PP2600122844 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2600122895 - Cetirizin
5. PP2600122925 - Dequalinium clorid
6. PP2600123048 - Hydroxy cloroquin sulfat
7. PP2600123323 - Propranolol hydroclorid
1. PP2600122786 - Amlodipin
2. PP2600122787 - Amlodipin
3. PP2600122857 - Candesartan
4. PP2600122858 - Candesartan
5. PP2600122871 - Cefaclor
6. PP2600122875 - Cefadroxil
7. PP2600122877 - Cefepim
8. PP2600122880 - Cefixim
9. PP2600122911 - Clopidogrel
10. PP2600122982 - Esomeprazol
11. PP2600122985 - Esomeprazol
12. PP2600122990 - Famotidin
13. PP2600122998 - Fexofenadin hydroclorid
14. PP2600123000 - Fexofenadin hydroclorid
15. PP2600123073 - Itraconazol
16. PP2600123129 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
17. PP2600123163 - Milrinon
18. PP2600123251 - Omeprazol
19. PP2600123301 - Piracetam
20. PP2600123338 - Rosuvastatin
21. PP2600123364 - Sắt sulfat + Folic acid
22. PP2600123461 - Vitamin E
1. PP2600122790 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2600122818 - Bacillus subtilis
2. PP2600122832 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2600122847 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2600122937 - Diazepam
5. PP2600122938 - Diazepam
6. PP2600122992 - Fentanyl
7. PP2600123050 - Ibuprofen
8. PP2600123324 - Prostaglandin E1
9. PP2600123348 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2600122755 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2600123022 - Glucose
3. PP2600123027 - Glucose
4. PP2600123200 - Natri clorid
5. PP2600123203 - Natri clorid
6. PP2600123227 - Nicardipin hydroclorid
7. PP2600123267 - Paracetamol (Acetaminophen)
8. PP2600123268 - Paracetamol (Acetaminophen)
9. PP2600123334 - Ringer lactat + Glucose
10. PP2600123335 - Ringer lactat
1. PP2600123138 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2600123195 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm gluconat
3. PP2600123263 - Pantoprazol
4. PP2600123342 - Saccharomyces boulardii
1. PP2600122767 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600122817 - Bacillus claussii
3. PP2600122982 - Esomeprazol
4. PP2600123020 - Ginkgo biloba
5. PP2600123051 - Ibuprofen
6. PP2600123071 - Itoprid
7. PP2600123166 - Mirtazapin
8. PP2600123370 - Silymarin
1. PP2600122823 - Betahistin
2. PP2600123021 - Glucose
3. PP2600123022 - Glucose
4. PP2600123023 - Glucose
5. PP2600123024 - Glucose
6. PP2600123025 - Glucose
7. PP2600123026 - Glucose
8. PP2600123027 - Glucose
9. PP2600123075 - Kali clorid
10. PP2600123111 - Levofloxacin
11. PP2600123112 - Levofloxacin
12. PP2600123130 - Lisinopril
13. PP2600123142 - Magnesi sulfat
14. PP2600123143 - Manitol
15. PP2600123156 - Metoclopramid
16. PP2600123181 - Moxifloxacin
17. PP2600123183 - Moxifloxacin
18. PP2600123185 - Mupirocin
19. PP2600123194 - Natri clorid + Dextrose/Glucose
20. PP2600123197 - Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid
21. PP2600123199 - Natri clorid
22. PP2600123200 - Natri clorid
23. PP2600123203 - Natri clorid
24. PP2600123205 - Natri clorid
25. PP2600123206 - Natri clorid
26. PP2600123207 - Natri clorid
27. PP2600123212 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
28. PP2600123222 - Neostigmin metylsulfat
29. PP2600123232 - Nước cất pha tiêm
30. PP2600123246 - Olanzapin
31. PP2600123259 - Oxcarbazepin
32. PP2600123267 - Paracetamol (Acetaminophen)
33. PP2600123268 - Paracetamol (Acetaminophen)
34. PP2600123334 - Ringer lactat + Glucose
35. PP2600123335 - Ringer lactat
36. PP2600123450 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
37. PP2600123457 - Vitamin C
1. PP2600123113 - Levofloxacin
2. PP2600123369 - Silymarin
1. PP2600122833 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
2. PP2600122862 - Carbetocin
3. PP2600123242 - Octreotid
1. PP2600122820 - Bacillus subtilis
2. PP2600122864 - Carbocistein
3. PP2600122930 - Desloratadin
4. PP2600122984 - Esomeprazol
5. PP2600123001 - Flunarizin
6. PP2600123055 - Indapamid
7. PP2600123100 - Levocetirizin
8. PP2600123101 - Levocetirizin
9. PP2600123330 - Ramipril
10. PP2600123399 - Thiocolchicosid
11. PP2600123422 - Trimebutin maleat
1. PP2600122929 - Desloratadin
2. PP2600122965 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
3. PP2600123050 - Ibuprofen
4. PP2600123105 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2600122747 - Acetylsalicylic acid
2. PP2600122766 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600122767 - Alpha chymotrypsin
4. PP2600122771 - Ambroxol hydroclorid
5. PP2600122786 - Amlodipin
6. PP2600122787 - Amlodipin
7. PP2600122798 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2600122822 - Bambuterol hydroclorid
9. PP2600122871 - Cefaclor
10. PP2600122875 - Cefadroxil
11. PP2600122896 - Cetirizin
12. PP2600122902 - Ciprofloxacin
13. PP2600122917 - Colchicin
14. PP2600122918 - Colchicin
15. PP2600122930 - Desloratadin
16. PP2600122953 - Domperidon
17. PP2600122957 - Doxycyclin
18. PP2600123000 - Fexofenadin hydroclorid
19. PP2600123114 - Levofloxacin
20. PP2600123130 - Lisinopril
21. PP2600123196 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
22. PP2600123245 - Ofloxacin
23. PP2600123251 - Omeprazol
24. PP2600123272 - Paracetamol (Acetaminophen)
25. PP2600123278 - Paracetamol + Ibuprofen
26. PP2600123301 - Piracetam
27. PP2600123323 - Propranolol hydroclorid
28. PP2600123330 - Ramipril
29. PP2600123372 - Sorbitol
30. PP2600123375 - Spiramycin + Metronidazol
31. PP2600123396 - Tetracyclin (hydroclorid)
32. PP2600123427 - Ursodeoxycholic acid
33. PP2600123450 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
34. PP2600123451 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600122831 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2600122926 - Desloratadin
3. PP2600122968 - Eperison hydroclorid
4. PP2600123051 - Ibuprofen
1. PP2600123331 - Ramipril
1. PP2600122858 - Candesartan
2. PP2600122925 - Dequalinium clorid
3. PP2600123176 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2600122945 - Dioctahedral smectit
2. PP2600123020 - Ginkgo biloba
3. PP2600123137 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2600122975 - Erythropoietin alpha
2. PP2600122978 - Erythropoietin alpha
1. PP2600122819 - Bacillus subtilis
2. PP2600122821 - Baclofen
3. PP2600122822 - Bambuterol hydroclorid
4. PP2600122823 - Betahistin
5. PP2600122834 - Budesonid
6. PP2600122857 - Candesartan
7. PP2600122858 - Candesartan
8. PP2600122866 - Carboprost
9. PP2600122868 - Carboprost
10. PP2600122917 - Colchicin
11. PP2600122918 - Colchicin
12. PP2600122968 - Eperison hydroclorid
13. PP2600122977 - Erythropoietin alpha
14. PP2600122997 - Fexofenadin hydroclorid
15. PP2600123018 - Ginkgo biloba
16. PP2600123063 - Insulin người trộn (70/30)
17. PP2600123066 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
18. PP2600123145 - Mebeverin hydroclorid
19. PP2600123166 - Mirtazapin
20. PP2600123169 - Mometason furoat
21. PP2600123173 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
22. PP2600123183 - Moxifloxacin
23. PP2600123187 - N-acetylcystein
24. PP2600123246 - Olanzapin
25. PP2600123322 - Propofol
26. PP2600123346 - Salbutamol (sulfat)
27. PP2600123363 - Sắt sulfat + Folic acid
28. PP2600123420 - Trimebutin maleat
29. PP2600123429 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
30. PP2600123435 - Valproat natri
31. PP2600123439 - Valsartan
32. PP2600123442 - Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M)
33. PP2600123450 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600122780 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2600122783 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2600122858 - Candesartan
4. PP2600123150 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
5. PP2600123167 - Mirtazapin
6. PP2600123330 - Ramipril
7. PP2600123412 - Topiramat
8. PP2600123413 - Topiramat
1. PP2600122744 - Acetyl leucin
2. PP2600122747 - Acetylsalicylic acid
3. PP2600122748 - Acetylsalicylic acid
4. PP2600122767 - Alpha chymotrypsin
5. PP2600122786 - Amlodipin
6. PP2600122787 - Amlodipin
7. PP2600122805 - Atorvastatin
8. PP2600122828 - Bisoprolol fumarat
9. PP2600122858 - Candesartan
10. PP2600122864 - Carbocistein
11. PP2600122897 - Cetirizin
12. PP2600122899 - Chlorpheniramin maleat
13. PP2600122902 - Ciprofloxacin
14. PP2600122911 - Clopidogrel
15. PP2600122918 - Colchicin
16. PP2600122953 - Domperidon
17. PP2600122969 - Eperison hydroclorid
18. PP2600122973 - Erythromycin
19. PP2600122982 - Esomeprazol
20. PP2600122985 - Esomeprazol
21. PP2600123000 - Fexofenadin hydroclorid
22. PP2600123002 - Flunarizin
23. PP2600123068 - Irbesartan
24. PP2600123102 - Levocetirizin
25. PP2600123114 - Levofloxacin
26. PP2600123135 - Lovastatin
27. PP2600123186 - N-acetylcystein
28. PP2600123188 - N-acetylcystein
29. PP2600123251 - Omeprazol
30. PP2600123252 - Omeprazol
31. PP2600123264 - Pantoprazol
32. PP2600123273 - Paracetamol (Acetaminophen)
33. PP2600123277 - Paracetamol + Codein phosphat
34. PP2600123301 - Piracetam
35. PP2600123373 - Sorbitol
36. PP2600123375 - Spiramycin + Metronidazol
37. PP2600123383 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
38. PP2600123391 - Telmisartan
39. PP2600123396 - Tetracyclin (hydroclorid)
40. PP2600123405 - Tinidazol
41. PP2600123451 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
42. PP2600123458 - Vitamin C
43. PP2600123462 - Vitamin PP
1. PP2600122771 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2600122885 - Cefpodoxim
3. PP2600122919 - Colistin
4. PP2600123004 - Fluvastatin
5. PP2600123062 - Insulin người trộn (70/30)
6. PP2600123128 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
7. PP2600123295 - Piperacillin + Tazobactam
8. PP2600123300 - Piracetam
9. PP2600123314 - Pravastatin
10. PP2600123401 - Ticarcilin + acid clavulanic
11. PP2600123449 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600122774 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2600122807 - Atracurium besylat
3. PP2600122809 - Atropin sulfat
4. PP2600122817 - Bacillus claussii
5. PP2600122835 - Budesonid
6. PP2600122839 - Cafein (citrat)
7. PP2600122863 - Carbetocin
8. PP2600122867 - Carboprost
9. PP2600122868 - Carboprost
10. PP2600122915 - Clotrimazol
11. PP2600122925 - Dequalinium clorid
12. PP2600122943 - Digoxin
13. PP2600122991 - Fenoterol + ipratropium
14. PP2600123111 - Levofloxacin
15. PP2600123121 - Lidocain + Prilocain
16. PP2600123170 - Mometason furoat
17. PP2600123171 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
18. PP2600123180 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
19. PP2600123189 - Naloxon hydroclorid
20. PP2600123209 - Natri hyaluronat
21. PP2600123211 - Natri hyaluronat
22. PP2600123214 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
23. PP2600123304 - Polystyren
24. PP2600123345 - Salbutamol (sulfat)
25. PP2600123349 - Salbutamol (sulfat)
26. PP2600123380 - Sugammadex
27. PP2600123403 - Timolol
28. PP2600123461 - Vitamin E
1. PP2600123361 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2600122796 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600122880 - Cefixim
1. PP2600123154 - Methyl prednisolon
1. PP2600123039 - Hepatitis B immune globulin (HBIG)
1. PP2600122832 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2600122855 - Candesartan
3. PP2600123014 - Gabapentin
4. PP2600123135 - Lovastatin
5. PP2600123331 - Ramipril
6. PP2600123358 - Sắt Fumarat + Acid folic
7. PP2600123398 - Thiamazol
1. PP2600122953 - Domperidon
2. PP2600123071 - Itoprid
1. PP2600122843 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2600122752 - Aciclovir
2. PP2600122896 - Cetirizin
3. PP2600122911 - Clopidogrel
4. PP2600122953 - Domperidon
5. PP2600122997 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2600123071 - Itoprid
7. PP2600123129 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
8. PP2600123187 - N-acetylcystein
9. PP2600123188 - N-acetylcystein
10. PP2600123251 - Omeprazol
1. PP2600122946 - Dioctahedral smectit
2. PP2600122948 - Diosmectit
1. PP2600122982 - Esomeprazol
2. PP2600123073 - Itraconazol
3. PP2600123183 - Moxifloxacin
1. PP2600123130 - Lisinopril
1. PP2600122902 - Ciprofloxacin
2. PP2600122940 - Diclofenac
3. PP2600123020 - Ginkgo biloba
4. PP2600123446 - Vitamin B1 + B6 + B12
5. PP2600123447 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600122985 - Esomeprazol
2. PP2600123370 - Silymarin
1. PP2600122802 - Amoxicilin
2. PP2600122854 - Candesartan
1. PP2600122932 - Dexamethason
2. PP2600122981 - Esomeprazol
3. PP2600123097 - Latanoprost
4. PP2600123109 - Levofloxacin
1. PP2600123115 - Levofloxacin
1. PP2600122969 - Eperison hydroclorid
2. PP2600122985 - Esomeprazol
3. PP2600123176 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2600122760 - Adenosin
2. PP2600123094 - Lactulose
3. PP2600123097 - Latanoprost
4. PP2600123099 - Levobupivacain
5. PP2600123241 - Octreotid
6. PP2600123384 - Suxamethonium clorid
1. PP2600122852 - Calcipotriol + Betamethason
2. PP2600122908 - Clobetasol butyrat
3. PP2600122987 - Estriol
4. PP2600123069 - Isotretinoin
5. PP2600123073 - Itraconazol
6. PP2600123261 - Oxytocin
1. PP2600122773 - Amikacin
2. PP2600122892 - Ceftriaxon
3. PP2600122906 - Clindamycin
4. PP2600122907 - Clindamycin
5. PP2600122940 - Diclofenac
6. PP2600122960 - Dung dịch lọc màng bụng
7. PP2600122961 - Dung dịch lọc màng bụng
8. PP2600122962 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
9. PP2600122963 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
10. PP2600122990 - Famotidin
11. PP2600123012 - Fusidic acid + Hydrocortison
12. PP2600123093 - Lactobacillus acidophilus
13. PP2600123108 - Levofloxacin
14. PP2600123110 - Levofloxacin
15. PP2600123111 - Levofloxacin
16. PP2600123112 - Levofloxacin
17. PP2600123147 - Meropenem
18. PP2600123148 - Meropenem
19. PP2600123149 - Meropenem
20. PP2600123186 - N-acetylcystein
21. PP2600123233 - Nước cất pha tiêm
22. PP2600123256 - Oxacilin
23. PP2600123270 - Paracetamol (Acetaminophen)
24. PP2600123296 - Piperacillin + Tazobactam
25. PP2600123364 - Sắt sulfat + Folic acid
26. PP2600123402 - Ticarcilin + acid clavulanic
27. PP2600123453 - Vitamin C
1. PP2600123020 - Ginkgo biloba
2. PP2600123113 - Levofloxacin
3. PP2600123132 - Losartan
4. PP2600123172 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
5. PP2600123301 - Piracetam
1. PP2600123162 - Mifepriston
1. PP2600122865 - Carbomer
2. PP2600123056 - Indomethacin
3. PP2600123057 - Indomethacin
1. PP2600122816 - Azithromycin
1. PP2600122768 - Aluminum phosphat
2. PP2600122906 - Clindamycin
3. PP2600122907 - Clindamycin
4. PP2600122909 - Clobetasol propionat
5. PP2600122910 - Clobetasol propionat
6. PP2600122954 - Domperidon
7. PP2600122955 - Domperidon
8. PP2600123050 - Ibuprofen
9. PP2600123082 - Kẽm gluconat
10. PP2600123084 - Kẽm gluconat
11. PP2600123168 - Mometason furoat
12. PP2600123169 - Mometason furoat
13. PP2600123185 - Mupirocin
14. PP2600123202 - Natri clorid
15. PP2600123230 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
16. PP2600123400 - Thiocolchicosid
1. PP2600122782 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2600122746 - Acetylsalicylic acid
2. PP2600122864 - Carbocistein
3. PP2600123051 - Ibuprofen
4. PP2600123088 - Ketoprofen
5. PP2600123159 - Metronidazol
6. PP2600123165 - Minocyclin
1. PP2600123034 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2600123439 - Valsartan
1. PP2600122850 - Calci gluconat
2. PP2600123134 - Lovastatin
3. PP2600123289 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
4. PP2600123290 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2600122739 - Acenocoumarol
2. PP2600122770 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2600122933 - Dexamethason
4. PP2600122942 - Diclofenac
5. PP2600122969 - Eperison hydroclorid
6. PP2600122983 - Esomeprazol
7. PP2600123035 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
8. PP2600123045 - Hydrocortison
9. PP2600123046 - Hydrocortison
10. PP2600123075 - Kali clorid
11. PP2600123076 - Kali clorid
12. PP2600123091 - Ketorolac tromethamin
13. PP2600123098 - Levetiracetam
14. PP2600123107 - Levodopa + Carbidopa
15. PP2600123120 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
16. PP2600123222 - Neostigmin metylsulfat
17. PP2600123226 - Nicardipin hydroclorid
18. PP2600123233 - Nước cất pha tiêm
19. PP2600123253 - Omeprazol
20. PP2600123261 - Oxytocin
21. PP2600123291 - Phytomenadion (vitamin K1)
22. PP2600123375 - Spiramycin + Metronidazol
23. PP2600123393 - Terbutalin sulfat
24. PP2600123415 - Tranexamic acid
25. PP2600123441 - Vancomycin
26. PP2600123448 - Vitamin B1
1. PP2600122769 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2600122781 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2600122803 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2600123137 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2600123319 - Progesteron dạng vi hạt
1. PP2600123124 - Linezolid
1. PP2600122805 - Atorvastatin
2. PP2600122897 - Cetirizin
3. PP2600122899 - Chlorpheniramin maleat
4. PP2600122913 - Clotrimazol
5. PP2600122915 - Clotrimazol
6. PP2600122921 - Cồn Boric
7. PP2600122931 - Dexamethason
8. PP2600122936 - Dextromethorphan HBr
9. PP2600122944 - Digoxin
10. PP2600123158 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
11. PP2600123198 - Natri clorid
12. PP2600123201 - Natri clorid
13. PP2600123202 - Natri clorid
14. PP2600123233 - Nước cất pha tiêm
15. PP2600123239 - Nystatin
16. PP2600123240 - Nystatin
17. PP2600123394 - Tetracain hydroclorid
18. PP2600123451 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600123030 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2600123122 - Lidocain
3. PP2600123157 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
4. PP2600123321 - Promethazin hydroclorid
5. PP2600123418 - Travoprost
6. PP2600123425 - Trolamin
1. PP2600122977 - Erythropoietin alpha
2. PP2600122980 - Erythropoietin alpha
1. PP2600122967 - Enoxaparin natri
2. PP2600123408 - Tobramycin
1. PP2600123054 - Immune globulin
1. PP2600123054 - Immune globulin
2. PP2600123113 - Levofloxacin
3. PP2600123160 - Midazolam
1. PP2600123351 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2600123362 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2600122800 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600122832 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2600122878 - Cefixim
1. PP2600122771 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2600123378 - Sucralfat
1. PP2600123312 - Pralidoxim
2. PP2600123313 - Pralidoxim
1. PP2600122750 - Aciclovir
2. PP2600122802 - Amoxicilin
1. PP2600122781 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2600122782 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2600123312 - Pralidoxim
4. PP2600123313 - Pralidoxim
5. PP2600123368 - Sildenafil
1. PP2600122838 - Budesonid
2. PP2600122872 - Cefaclor
3. PP2600122873 - Cefaclor
4. PP2600122886 - Cefpodoxim
5. PP2600122887 - Cefpodoxim
6. PP2600122888 - Cefpodoxim
7. PP2600122893 - Cefuroxim
8. PP2600122945 - Dioctahedral smectit
9. PP2600122948 - Diosmectit
10. PP2600123003 - Fluorometholon
11. PP2600123049 - Hydroxypropylmethylcellulose
12. PP2600123070 - Itoprid
13. PP2600123140 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
14. PP2600123170 - Mometason furoat
15. PP2600123210 - Natri hyaluronat
16. PP2600123218 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
17. PP2600123250 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2600122745 - Acetylcystein
1. PP2600122843 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2600122846 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2600123020 - Ginkgo biloba
1. PP2600122743 - Acetyl leucin
2. PP2600122749 - Aciclovir
3. PP2600122754 - Aciclovir
4. PP2600122771 - Ambroxol hydroclorid
5. PP2600122786 - Amlodipin
6. PP2600122787 - Amlodipin
7. PP2600122814 - Azithromycin
8. PP2600122902 - Ciprofloxacin
9. PP2600122912 - Clotrimazol
10. PP2600122913 - Clotrimazol
11. PP2600122922 - Crotamiton
12. PP2600122930 - Desloratadin
13. PP2600122940 - Diclofenac
14. PP2600122946 - Dioctahedral smectit
15. PP2600122947 - Diosmectit
16. PP2600122948 - Diosmectit
17. PP2600122968 - Eperison hydroclorid
18. PP2600122969 - Eperison hydroclorid
19. PP2600122982 - Esomeprazol
20. PP2600122997 - Fexofenadin hydroclorid
21. PP2600123000 - Fexofenadin hydroclorid
22. PP2600123041 - Human Hepatitis B Immunoglobulin
23. PP2600123073 - Itraconazol
24. PP2600123114 - Levofloxacin
25. PP2600123166 - Mirtazapin
26. PP2600123173 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
27. PP2600123174 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
28. PP2600123175 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
29. PP2600123187 - N-acetylcystein
30. PP2600123188 - N-acetylcystein
31. PP2600123246 - Olanzapin
32. PP2600123251 - Omeprazol
33. PP2600123254 - Ondansetron
34. PP2600123266 - Paracetamol (Acetaminophen)
35. PP2600123272 - Paracetamol (Acetaminophen)
36. PP2600123328 - Racecadotril
37. PP2600123375 - Spiramycin + Metronidazol
38. PP2600123382 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
39. PP2600123438 - Valsartan
40. PP2600123445 - Vitamin B1 + B6 + B12
41. PP2600123446 - Vitamin B1 + B6 + B12
42. PP2600123450 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
43. PP2600123451 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600122740 - Acetazolamid
2. PP2600123006 - Folic acid (vitamin B9)
3. PP2600123028 - Glycerol
4. PP2600123029 - Glycerol
5. PP2600123311 - Povidon Iodin
1. PP2600123015 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
2. PP2600123213 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1. PP2600122782 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2600122785 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2600122842 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2600122964 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
5. PP2600122998 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2600123106 - Levodopa + Carbidopa
7. PP2600123107 - Levodopa + Carbidopa
8. PP2600123151 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
9. PP2600123338 - Rosuvastatin
10. PP2600123390 - Telmisartan
11. PP2600123437 - Valproat natri
1. PP2600122740 - Acetazolamid
2. PP2600122750 - Aciclovir
3. PP2600122753 - Aciclovir
4. PP2600122754 - Aciclovir
5. PP2600122808 - Atropin sulfat
6. PP2600122852 - Calcipotriol + Betamethason
7. PP2600122899 - Chlorpheniramin maleat
8. PP2600122920 - Colistin
9. PP2600122933 - Dexamethason
10. PP2600122936 - Dextromethorphan HBr
11. PP2600122940 - Diclofenac
12. PP2600122951 - Diphenhydramin hydroclorid
13. PP2600122968 - Eperison hydroclorid
14. PP2600123006 - Folic acid (vitamin B9)
15. PP2600123021 - Glucose
16. PP2600123025 - Glucose
17. PP2600123026 - Glucose
18. PP2600123027 - Glucose
19. PP2600123037 - Guaiazulen + Dimethicon
20. PP2600123114 - Levofloxacin
21. PP2600123116 - Levofloxacin
22. PP2600123153 - Methotrexat
23. PP2600123162 - Mifepriston
24. PP2600123181 - Moxifloxacin
25. PP2600123186 - N-acetylcystein
26. PP2600123187 - N-acetylcystein
27. PP2600123188 - N-acetylcystein
28. PP2600123198 - Natri clorid
29. PP2600123199 - Natri clorid
30. PP2600123200 - Natri clorid
31. PP2600123201 - Natri clorid
32. PP2600123202 - Natri clorid
33. PP2600123203 - Natri clorid
34. PP2600123206 - Natri clorid
35. PP2600123207 - Natri clorid
36. PP2600123230 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
37. PP2600123232 - Nước cất pha tiêm
38. PP2600123233 - Nước cất pha tiêm
39. PP2600123239 - Nystatin
40. PP2600123315 - Pravastatin
41. PP2600123318 - Pregabalin
42. PP2600123322 - Propofol
43. PP2600123331 - Ramipril
44. PP2600123335 - Ringer lactat
45. PP2600123386 - Tacrolimus
46. PP2600123388 - Tacrolimus
47. PP2600123392 - Terbinafin hydroclorid
48. PP2600123446 - Vitamin B1 + B6 + B12
49. PP2600123453 - Vitamin C
50. PP2600123458 - Vitamin C
51. PP2600123461 - Vitamin E
1. PP2600122773 - Amikacin
1. PP2600123359 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2600122764 - Allopurinol
2. PP2600122856 - Candesartan
3. PP2600123276 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2600123168 - Mometason furoat
1. PP2600122803 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2600122939 - Diclofenac
2. PP2600122952 - Domperidon
1. PP2600122813 - Azithromycin
2. PP2600123020 - Ginkgo biloba
1. PP2600122815 - Azithromycin
1. PP2600123071 - Itoprid
2. PP2600123340 - Rupatadin
1. PP2600123042 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
2. PP2600123043 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
3. PP2600123044 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2600123429 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
5. PP2600123432 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
6. PP2600123433 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
7. PP2600123434 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
1. PP2600122901 - Ciprofloxacin
2. PP2600123419 - Trimebutin maleat
1. PP2600122779 - Amlodipin + Indapamid
2. PP2600122780 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2600122799 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2600122889 - Ceftaroline fosamil
5. PP2600122904 - Clarithromycin
6. PP2600122986 - Estradiol valerat
7. PP2600123040 - Hỗn hợp acid amin: Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin.
8. PP2600123094 - Lactulose
9. PP2600123096 - Lamotrigin
10. PP2600123117 - Levothyroxin natri
11. PP2600123118 - Levothyroxin natri
12. PP2600123125 - Linezolid
13. PP2600123144 - Mebeverin hydroclorid
14. PP2600123216 - Nefopam hydroclorid
15. PP2600123217 - Nefopam hydroclorid
16. PP2600123223 - Nhũ dịch lipid
17. PP2600123224 - Nhũ dịch lipid
18. PP2600123260 - Oxcarbazepin
19. PP2600123268 - Paracetamol (Acetaminophen)
20. PP2600123279 - Perindopril arginine + Amlodipin
21. PP2600123281 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
22. PP2600123283 - Phenazon + Lidocain hydroclorid
23. PP2600123302 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
24. PP2600123319 - Progesteron dạng vi hạt
25. PP2600123327 - Racecadotril
26. PP2600123329 - Racecadotril
27. PP2600123336 - Rocuronium bromid
28. PP2600123343 - Saccharomyces boulardii
29. PP2600123344 - Saccharomyces boulardii
30. PP2600123347 - Salbutamol (sulfat)
31. PP2600123355 - Salmeterol + Fluticason propionat
32. PP2600123371 - Simethicon
33. PP2600123389 - Tafluprost + Timolol
34. PP2600123423 - Trimetazidin dihydroclorid
35. PP2600123424 - Trimetazidin dihydroclorid
36. PP2600123426 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
37. PP2600123428 - Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván ; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin ; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) ; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) ; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) ; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván
38. PP2600123430 - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | Y DONG PHARMACEUTICAL PRODUCT COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | KCP Pharmaceutical Co.,LTD.. | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2600123172 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2600123356 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
1. PP2600123140 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2600122782 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2600122784 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2600122976 - Erythropoietin alpha
2. PP2600122979 - Erythropoietin alpha
3. PP2600122980 - Erythropoietin alpha
4. PP2600123229 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
5. PP2600123298 - Piperacillin
6. PP2600123455 - Vitamin C
1. PP2600123127 - Linezolid
1. PP2600122841 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2600122976 - Erythropoietin alpha
2. PP2600122979 - Erythropoietin alpha
1. PP2600123042 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
2. PP2600123043 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
3. PP2600123044 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2600123432 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
5. PP2600123433 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
6. PP2600123434 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
1. PP2600122771 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2600122927 - Desloratadin
3. PP2600123187 - N-acetylcystein
4. PP2600123255 - Oseltamivir
5. PP2600123379 - Sucralfat
6. PP2600123386 - Tacrolimus
7. PP2600123388 - Tacrolimus
8. PP2600123450 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600122817 - Bacillus claussii
2. PP2600122969 - Eperison hydroclorid
3. PP2600122982 - Esomeprazol
4. PP2600122985 - Esomeprazol
5. PP2600123176 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
6. PP2600123340 - Rupatadin
7. PP2600123370 - Silymarin
8. PP2600123379 - Sucralfat
9. PP2600123461 - Vitamin E
1. PP2600123158 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
2. PP2600123365 - Sắt sulfat + Folic acid
3. PP2600123461 - Vitamin E
1. PP2600122754 - Aciclovir
2. PP2600122899 - Chlorpheniramin maleat
3. PP2600122915 - Clotrimazol
4. PP2600122959 - Drotaverin clohydrat
5. PP2600122965 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
1. PP2600122836 - Budesonid
2. PP2600122852 - Calcipotriol + Betamethason
3. PP2600123003 - Fluorometholon
4. PP2600123050 - Ibuprofen
5. PP2600123201 - Natri clorid
6. PP2600123392 - Terbinafin hydroclorid
1. PP2600123257 - Oxacilin
1. PP2600122794 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600123357 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2600122949 - Diosmin
2. PP2600123421 - Trimebutin maleat
1. PP2600123072 - Itraconazol
1. PP2600122749 - Aciclovir
2. PP2600122793 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600122795 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2600122798 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2600122802 - Amoxicilin
6. PP2600122849 - Calci clorid
7. PP2600122870 - Cefaclor
8. PP2600122876 - Cefazolin
9. PP2600122881 - Cefixim
10. PP2600122882 - Cefotaxim
11. PP2600122884 - Cefotaxim
12. PP2600122888 - Cefpodoxim
13. PP2600122892 - Ceftriaxon
14. PP2600122893 - Cefuroxim
15. PP2600122894 - Cefuroxim
16. PP2600122902 - Ciprofloxacin
17. PP2600122933 - Dexamethason
18. PP2600122988 - Ethambutol
19. PP2600123052 - Imipenem + Cilastatin
20. PP2600123053 - Imipenem + Cilastatin
21. PP2600123076 - Kali clorid
22. PP2600123108 - Levofloxacin
23. PP2600123111 - Levofloxacin
24. PP2600123112 - Levofloxacin
25. PP2600123116 - Levofloxacin
26. PP2600123147 - Meropenem
27. PP2600123148 - Meropenem
28. PP2600123149 - Meropenem
29. PP2600123181 - Moxifloxacin
30. PP2600123182 - Moxifloxacin
31. PP2600123201 - Natri clorid
32. PP2600123267 - Paracetamol (Acetaminophen)
33. PP2600123268 - Paracetamol (Acetaminophen)
34. PP2600123297 - Piperacillin + Tazobactam
35. PP2600123383 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
36. PP2600123403 - Timolol
37. PP2600123409 - Tobramycin
38. PP2600123415 - Tranexamic acid
1. PP2600122778 - Amisulprid
2. PP2600122860 - Carbamazepin
3. PP2600122861 - Carbamazepin
4. PP2600122926 - Desloratadin
5. PP2600122929 - Desloratadin
6. PP2600122998 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2600122999 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2600123038 - Haloperidol
9. PP2600123091 - Ketorolac tromethamin
10. PP2600123161 - Midazolam
11. PP2600123175 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
12. PP2600123182 - Moxifloxacin
13. PP2600123247 - Olanzapin
14. PP2600123278 - Paracetamol + Ibuprofen
15. PP2600123284 - Phenobarbital
16. PP2600123285 - Phenobarbital
17. PP2600123437 - Valproat natri
18. PP2600123450 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
19. PP2600123465 - Xylometazolin
1. PP2600122914 - Clotrimazol
1. PP2600122742 - Acetyl leucin
2. PP2600122758 - Adapalen
3. PP2600122762 - Albumin
4. PP2600122763 - Albumin
5. PP2600122806 - Atracurium besylat
6. PP2600122812 - Azithromycin
7. PP2600122829 - Brinzolamid + Timolol
8. PP2600122830 - Brinzolamid
9. PP2600122834 - Budesonid
10. PP2600122837 - Budesonid
11. PP2600122851 - Calcipotriol + Betamethason
12. PP2600122853 - Calcipotriol
13. PP2600122862 - Carbetocin
14. PP2600122900 - Cinnarizin
15. PP2600122924 - Dequalinium clorid
16. PP2600122928 - Desloratadin
17. PP2600122939 - Diclofenac
18. PP2600122941 - Diclofenac
19. PP2600122952 - Domperidon
20. PP2600122966 - Enoxaparin natri
21. PP2600122967 - Enoxaparin natri
22. PP2600123008 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
23. PP2600123009 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
24. PP2600123011 - Fusidic acid + Hydrocortison
25. PP2600123058 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
26. PP2600123059 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
27. PP2600123060 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
28. PP2600123061 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
29. PP2600123065 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
30. PP2600123066 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
31. PP2600123072 - Itraconazol
32. PP2600123089 - Ketorolac tromethamin
33. PP2600123090 - Ketorolac tromethamin
34. PP2600123136 - Lynestrenol
35. PP2600123193 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
36. PP2600123208 - Natri hyaluronat
37. PP2600123219 - Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
38. PP2600123220 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
39. PP2600123225 - Nicardipin hydroclorid
40. PP2600123228 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
41. PP2600123229 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
42. PP2600123249 - Olopatadin (hydroclorid)
43. PP2600123265 - Paracetamol (Acetaminophen)
44. PP2600123269 - Paracetamol (Acetaminophen)
45. PP2600123274 - Paracetamol (Acetaminophen)
46. PP2600123276 - Paracetamol + Codein phosphat
47. PP2600123286 - Phenylephrin
48. PP2600123303 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
49. PP2600123306 - Povidon Iodin
50. PP2600123308 - Povidon Iodin
51. PP2600123309 - Povidon Iodin
52. PP2600123316 - Prednisolon acetat
53. PP2600123322 - Propofol
54. PP2600123337 - Rocuronium bromid
55. PP2600123360 - Sắt protein succinylat
56. PP2600123366 - Sevofluran
57. PP2600123368 - Sildenafil
58. PP2600123385 - Tacrolimus
59. PP2600123387 - Tacrolimus
60. PP2600123406 - Tobramycin + Dexamethason
61. PP2600123407 - Tobramycin + Dexamethason
62. PP2600123408 - Tobramycin
63. PP2600123416 - Travoprost + Timolol
64. PP2600123418 - Travoprost
65. PP2600123419 - Trimebutin maleat
66. PP2600123438 - Valsartan
67. PP2600123452 - Vitamin C
68. PP2600123459 - Vitamin D3
1. PP2600123016 - Ginkgo biloba
2. PP2600123087 - Ketoprofen
1. PP2600123032 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2600122789 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600122791 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600122801 - Amoxicilin
4. PP2600122869 - Cefaclor
5. PP2600122874 - Cefadroxil
6. PP2600123257 - Oxacilin
7. PP2600123447 - Vitamin B1 + B6 + B12
8. PP2600123461 - Vitamin E
1. PP2600123071 - Itoprid
1. PP2600123059 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
2. PP2600123064 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2600122752 - Aciclovir
2. PP2600122766 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600122792 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2600122810 - Azithromycin
5. PP2600122811 - Azithromycin
6. PP2600122822 - Bambuterol hydroclorid
7. PP2600122838 - Budesonid
8. PP2600122872 - Cefaclor
9. PP2600122873 - Cefaclor
10. PP2600122886 - Cefpodoxim
11. PP2600122998 - Fexofenadin hydroclorid
12. PP2600123083 - Kẽm gluconat
13. PP2600123174 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
14. PP2600123175 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
15. PP2600123196 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
16. PP2600123272 - Paracetamol (Acetaminophen)
17. PP2600123450 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600123047 - Hydroxy cloroquin sulfat
2. PP2600123066 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
3. PP2600123069 - Isotretinoin
4. PP2600123107 - Levodopa + Carbidopa
5. PP2600123172 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
6. PP2600123326 - Rabeprazol
7. PP2600123344 - Saccharomyces boulardii
8. PP2600123412 - Topiramat
9. PP2600123413 - Topiramat
1. PP2600122970 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2600122971 - Ephedrin hydroclorid
3. PP2600122994 - Fentanyl
4. PP2600123160 - Midazolam
1. PP2600122741 - Acetyl leucin
2. PP2600122755 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
3. PP2600122806 - Atracurium besylat
4. PP2600122993 - Fentanyl
5. PP2600122994 - Fentanyl
6. PP2600122996 - Fentanyl
7. PP2600123042 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
8. PP2600123043 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
9. PP2600123044 - Huyết thanh kháng uốn ván
10. PP2600123074 - Kali clorid
11. PP2600123179 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
12. PP2600123366 - Sevofluran
13. PP2600123374 - Spiramycin + Metronidazol
14. PP2600123432 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
1. PP2600122739 - Acenocoumarol
2. PP2600122747 - Acetylsalicylic acid
3. PP2600122748 - Acetylsalicylic acid
4. PP2600122749 - Aciclovir
5. PP2600122753 - Aciclovir
6. PP2600122754 - Aciclovir
7. PP2600122765 - Allopurinol
8. PP2600122767 - Alpha chymotrypsin
9. PP2600122768 - Aluminum phosphat
10. PP2600122776 - Amisulprid
11. PP2600122778 - Amisulprid
12. PP2600122805 - Atorvastatin
13. PP2600122826 - Bismuth
14. PP2600122828 - Bisoprolol fumarat
15. PP2600122899 - Chlorpheniramin maleat
16. PP2600122902 - Ciprofloxacin
17. PP2600122909 - Clobetasol propionat
18. PP2600122910 - Clobetasol propionat
19. PP2600122918 - Colchicin
20. PP2600122946 - Dioctahedral smectit
21. PP2600122948 - Diosmectit
22. PP2600122954 - Domperidon
23. PP2600122955 - Domperidon
24. PP2600122956 - Đồng sulfat
25. PP2600122969 - Eperison hydroclorid
26. PP2600122973 - Erythromycin
27. PP2600122974 - Erythromycin
28. PP2600122982 - Esomeprazol
29. PP2600122985 - Esomeprazol
30. PP2600123006 - Folic acid (vitamin B9)
31. PP2600123007 - Furosemid
32. PP2600123036 - Griseofulvin
33. PP2600123068 - Irbesartan
34. PP2600123071 - Itoprid
35. PP2600123073 - Itraconazol
36. PP2600123082 - Kẽm gluconat
37. PP2600123084 - Kẽm gluconat
38. PP2600123114 - Levofloxacin
39. PP2600123127 - Linezolid
40. PP2600123131 - Lisinopril
41. PP2600123133 - Losartan
42. PP2600123158 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
43. PP2600123188 - N-acetylcystein
44. PP2600123240 - Nystatin
45. PP2600123245 - Ofloxacin
46. PP2600123251 - Omeprazol
47. PP2600123273 - Paracetamol (Acetaminophen)
48. PP2600123278 - Paracetamol + Ibuprofen
49. PP2600123301 - Piracetam
50. PP2600123310 - Povidon Iodin
51. PP2600123315 - Pravastatin
52. PP2600123318 - Pregabalin
53. PP2600123328 - Racecadotril
54. PP2600123339 - Rosuvastatin
55. PP2600123375 - Spiramycin + Metronidazol
56. PP2600123383 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
57. PP2600123391 - Telmisartan
58. PP2600123439 - Valsartan
59. PP2600123443 - Vitamin A
60. PP2600123447 - Vitamin B1 + B6 + B12
61. PP2600123451 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
62. PP2600123458 - Vitamin C
63. PP2600123462 - Vitamin PP
1. PP2600122749 - Aciclovir
2. PP2600122831 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2600122959 - Drotaverin clohydrat
4. PP2600123141 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2600123152 - Methocarbamol
6. PP2600123376 - Spironolacton