Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400551419 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 |
| 2 | PP2400551420 | Desfluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400551421 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 54.542.766 | 180 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400551423 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 54.542.766 | 180 | 272.212.500 | 272.212.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 102.000.000 | 180 | 272.212.500 | 272.212.500 | 0 | |||
| 5 | PP2400551426 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 2.463.750 | 180 | 164.250.000 | 164.250.000 | 0 |
| 6 | PP2400551427 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 |
| 7 | PP2400551428 | Lidocain hydroclodrid | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 150 | 2.714.610 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 24.640.000 | 24.640.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 10.251.000 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400551430 | Lidocain hydroclodrid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 18.681.600 | 18.681.600 | 0 |
| 9 | PP2400551431 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 13.740.360 | 180 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 10 | PP2400551434 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 52.085.892 | 180 | 65.587.200 | 65.587.200 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 54.542.766 | 180 | 64.320.000 | 64.320.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400551435 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 3.652.692 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 12 | PP2400551436 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 24.930.000 | 180 | 117.400.000 | 117.400.000 | 0 |
| 13 | PP2400551440 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400551441 | Propofol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 |
| 15 | PP2400551442 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 300.160.000 | 300.160.000 | 0 |
| 16 | PP2400551443 | Sevofluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 1.862.400.000 | 1.862.400.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 52.085.892 | 180 | 1.828.260.000 | 1.828.260.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400551446 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 18 | PP2400551447 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 |
| 19 | PP2400551448 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 46.464.000 | 46.464.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 46.387.200 | 46.387.200 | 0 | |||
| 20 | PP2400551449 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 29.520.000 | 29.520.000 | 0 |
| 21 | PP2400551450 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 349.200.000 | 349.200.000 | 0 |
| 22 | PP2400551451 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400551452 | Aescin | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 150 | 714.000 | 180 | 42.400.000 | 42.400.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 714.000 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 150 | 6.204.000 | 180 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400551453 | Celecoxib | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 3.892.410 | 180 | 10.880.000 | 10.880.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 10.583.430 | 180 | 13.776.000 | 13.776.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 19.916.450 | 180 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400551454 | Etodolac | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 1.620.000 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400551455 | Etoricoxib | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 109.856.880 | 180 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400551456 | Etoricoxib | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 15.675.120 | 180 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400551457 | Etoricoxib | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 3.652.692 | 180 | 7.744.000 | 7.744.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 6.849.920 | 6.849.920 | 0 | |||
| 29 | PP2400551458 | Ibuprofen + Codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 5.517.240 | 180 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 30 | PP2400551459 | Ibuprofen + Codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.010.322 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 31 | PP2400551460 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 16.720.000 | 16.720.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 3.652.692 | 180 | 19.360.000 | 19.360.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400551461 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 52.085.892 | 180 | 67.132.800 | 67.132.800 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 54.542.766 | 180 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400551463 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 52.085.892 | 180 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| 34 | PP2400551464 | Naproxen + Esomeprazole | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 109.856.880 | 180 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 |
| 35 | PP2400551465 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 7.291.200 | 7.291.200 | 0 |
| 36 | PP2400551466 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 3.892.410 | 180 | 616.000 | 616.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 448.000 | 448.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400551467 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 38 | PP2400551468 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 44.136.000 | 44.136.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 23.430.702 | 180 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400551470 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.022.028 | 180 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 1.428.000 | 1.428.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400551471 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 7.232.412 | 180 | 246.400.000 | 246.400.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400551472 | Paracetamol + codein phosphat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 42 | PP2400551473 | Paracetamol + codein phosphat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 24.100.000 | 180 | 13.560.000 | 13.560.000 | 0 |
| 43 | PP2400551474 | Paracetamol + codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 44 | PP2400551475 | Paracetamol + ibuprofen | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 150 | 22.879.152 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 4.348.800 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400551476 | Piroxicam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 46 | PP2400551477 | Tenoxicam | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 109.856.880 | 180 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 47 | PP2400551478 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 24.100.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400551479 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 13.740.360 | 180 | 30.520.000 | 30.520.000 | 0 |
| 49 | PP2400551480 | Colchicin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.022.028 | 180 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 1.211.520 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 10.583.430 | 180 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 2.828.000 | 2.828.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 5.476.800 | 5.476.800 | 0 | |||
| 50 | PP2400551481 | Probenecid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 287.400 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400551482 | Glucosamin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400551483 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 |
| 53 | PP2400551484 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 342.540.000 | 342.540.000 | 0 |
| 54 | PP2400551485 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 150 | 720.000 | 180 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 40.960.000 | 40.960.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400551486 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 14.034.000 | 180 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400551487 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 18.138.216 | 180 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400551488 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 71.760.000 | 71.760.000 | 0 |
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 109.856.880 | 180 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400551489 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 5.445.000 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400551490 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 5.445.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400551491 | Golimumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 479.930.360 | 479.930.360 | 0 |
| 61 | PP2400551492 | Infliximab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 1.772.820.000 | 1.772.820.000 | 0 |
| 62 | PP2400551493 | Leflunomid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 18.138.216 | 180 | 2.267.200 | 2.267.200 | 0 |
| 63 | PP2400551494 | Methocarbamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 |
| 64 | PP2400551495 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400551496 | Risedronat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 8.262.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 109.856.880 | 180 | 59.040.000 | 59.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400551497 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 363.348.930 | 363.348.930 | 0 |
| 67 | PP2400551498 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 45.245.234 | 180 | 2.653.000.000 | 2.653.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400551499 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 24.930.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400551500 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 202.844.670 | 202.844.670 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 15.137.518 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400551501 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 534.600.000 | 534.600.000 | 0 |
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 150 | 15.198.540 | 180 | 513.000.000 | 513.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400551502 | Zoledronic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 72 | PP2400551503 | Bilastine | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 130.000.000 | 195 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 28.000.000 | 180 | 140.800.000 | 140.800.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400551504 | Cetirizin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 11.312.716 | 180 | 71.100.000 | 71.100.000 | 0 |
| 74 | PP2400551505 | Cetirizin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 150 | 4.289.160 | 180 | 5.358.000 | 5.358.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 10.583.430 | 180 | 4.944.400 | 4.944.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 1.504.000 | 1.504.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400551506 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 26.460.000 | 180 | 2.352.000 | 2.352.000 | 0 |
| vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 150 | 10.598.406 | 180 | 2.318.400 | 2.318.400 | 0 | |||
| 76 | PP2400551507 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 576.000 | 576.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.010.322 | 180 | 518.400 | 518.400 | 0 | |||
| 77 | PP2400551508 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 60.000.000 | 180 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 78 | PP2400551509 | Desloratadin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 150 | 4.289.160 | 180 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 79 | PP2400551510 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| 80 | PP2400551511 | Desloratadin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 63.120.000 | 63.120.000 | 0 |
| 81 | PP2400551512 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 9.928.000 | 9.928.000 | 0 |
| 82 | PP2400551513 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 352.000 | 352.000 | 0 |
| 83 | PP2400551514 | Levocetirizin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 17.768.160 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400551515 | Loratadin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 2.396.700 | 180 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 8.895.600 | 180 | 360.000 | 360.000 | 0 | |||
| vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 150 | 10.830.972 | 180 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400551516 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 12.457.800 | 180 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400551517 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 12.457.800 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400551518 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 45.157.740 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 88 | PP2400551520 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 54.542.766 | 180 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 89 | PP2400551521 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 90.000.000 | 180 | 75.348.000 | 75.348.000 | 0 |
| 90 | PP2400551522 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 12.778.800 | 12.778.800 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 10.251.000 | 180 | 12.804.560 | 12.804.560 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 23.430.702 | 180 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 12.809.160 | 12.809.160 | 0 | |||
| 91 | PP2400551523 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 16.232.400 | 16.232.400 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 35.683.200 | 35.683.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 10.251.000 | 180 | 16.376.400 | 16.376.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 23.430.702 | 180 | 16.488.000 | 16.488.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400551525 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 |
| 93 | PP2400551526 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 5.517.240 | 180 | 27.216.000 | 27.216.000 | 0 |
| 94 | PP2400551528 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 150 | 2.714.610 | 180 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 23.430.702 | 180 | 14.420.000 | 14.420.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400551529 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 96 | PP2400551530 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 150 | 2.714.610 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 18.108.000 | 18.108.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 23.430.702 | 180 | 18.240.000 | 18.240.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400551531 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| 98 | PP2400551532 | Phenylephrin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 155.600.000 | 155.600.000 | 0 |
| 99 | PP2400551533 | Sorbitol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 173.880.000 | 173.880.000 | 0 |
| 100 | PP2400551535 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400551536 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 181.434.000 | 181.434.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 26.000.000 | 180 | 163.290.600 | 163.290.600 | 0 | |||
| 102 | PP2400551537 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 103 | PP2400551538 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 3.652.692 | 180 | 1.108.800 | 1.108.800 | 0 |
| 104 | PP2400551539 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 600.000 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400551541 | Gabapentin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 106 | PP2400551542 | Levetiracetam | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 28.000.000 | 180 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 594.689 | 180 | 8.694.000 | 8.694.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 37.504.740 | 180 | 10.672.000 | 10.672.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400551543 | Levetiracetam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 74.256.000 | 74.256.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 5.634.540 | 180 | 67.536.000 | 67.536.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400551544 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.022.028 | 180 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 109 | PP2400551545 | Levetiracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400551546 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 248.000 | 248.000 | 0 |
| 111 | PP2400551547 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 50.100.000 | 181 | 59.180.000 | 59.180.000 | 0 |
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 4.965.000 | 180 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400551548 | Pregabalin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 23.430.702 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 113 | PP2400551549 | Pregabalin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 37.504.740 | 180 | 160.200.000 | 160.200.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400551550 | Pregabalin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 13.346.564 | 180 | 26.468.400 | 26.468.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 26.606.400 | 26.606.400 | 0 | |||
| 115 | PP2400551551 | Pregabalin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 11.315.700 | 180 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 94.900.000 | 94.900.000 | 0 | |||
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 3.150.000 | 180 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 4.965.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400551552 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 24.790.000 | 24.790.000 | 0 |
| 117 | PP2400551553 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 3.652.692 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 118 | PP2400551554 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 153.384.000 | 153.384.000 | 0 |
| 119 | PP2400551556 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 18.138.216 | 180 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 7.535.520 | 180 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400551557 | Triclabendazol | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 6.082.800 | 180 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| 121 | PP2400551558 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 10.251.000 | 180 | 446.400 | 446.400 | 0 |
| 122 | PP2400551559 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 19.992.000 | 19.992.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 10.251.000 | 180 | 9.680.000 | 9.680.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 59.000.000 | 180 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400551560 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 150 | 10.598.406 | 180 | 7.196.000 | 7.196.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400551561 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 109.856.880 | 180 | 575.640.000 | 575.640.000 | 0 |
| 125 | PP2400551562 | Ampicilin + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 46.500.000 | 180 | 2.875.000.000 | 2.875.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400551563 | Cefaclor | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 10.583.430 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 59.000.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.010.322 | 180 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400551564 | Cefaclor | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 37.504.740 | 180 | 244.339.200 | 244.339.200 | 0 |
| 128 | PP2400551565 | Cefaclor | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 150 | 4.235.880 | 180 | 174.200.000 | 174.200.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 174.200.000 | 174.200.000 | 0 | |||
| 129 | PP2400551566 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 10.251.000 | 180 | 22.963.200 | 22.963.200 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 10.583.430 | 180 | 32.256.000 | 32.256.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 59.000.000 | 180 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.010.322 | 180 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400551567 | Cefalothin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 58.780.130 | 180 | 1.248.000.000 | 1.248.000.000 | 0 |
| 131 | PP2400551568 | Cefalothin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 17.964.000 | 180 | 1.104.000.000 | 1.104.000.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400551569 | Cefamandol | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 150 | 84.840.000 | 180 | 3.640.000.000 | 3.640.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400551571 | Cefdinir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 15.627.312 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 134 | PP2400551572 | Cefdinir | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 150 | 15.198.540 | 180 | 128.268.000 | 128.268.000 | 0 |
| 135 | PP2400551573 | Cefepim | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 52.085.892 | 180 | 251.200.000 | 251.200.000 | 0 |
| 136 | PP2400551574 | Cefmetazol | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 150 | 10.598.406 | 180 | 251.200.000 | 251.200.000 | 0 |
| 137 | PP2400551575 | Cefoperazon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 138 | PP2400551576 | Cefoperazon | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 150 | 3.452.400 | 180 | 103.840.000 | 103.840.000 | 0 |
| 139 | PP2400551577 | Cefoperazon + sulbactam | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 35.866.068 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 140 | PP2400551579 | Cefoperazon + sulbactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 221.563.773 | 180 | 10.304.000.000 | 10.304.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400551580 | Cefoperazon + sulbactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 221.563.773 | 180 | 349.171.200 | 349.171.200 | 0 |
| 142 | PP2400551581 | Cefotiam | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 34.526.400 | 180 | 1.272.000.000 | 1.272.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400551582 | Cefotiam | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 109.856.880 | 180 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400551583 | Cefotiam | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 109.856.880 | 180 | 1.428.000.000 | 1.428.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400551584 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 150 | 84.840.000 | 180 | 894.400.000 | 894.400.000 | 0 |
| 146 | PP2400551585 | Cefoxitin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 12.907.800 | 180 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400551586 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 150 | 84.840.000 | 180 | 912.000.000 | 912.000.000 | 0 |
| 148 | PP2400551587 | Cefoxitin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 58.780.130 | 180 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 149 | PP2400551588 | Cefpirom | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 150 | 15.198.540 | 180 | 113.600.000 | 113.600.000 | 0 |
| 150 | PP2400551589 | Cefpirom | vn0401905239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC | 150 | 15.900.000 | 180 | 1.060.000.000 | 1.060.000.000 | 0 |
| 151 | PP2400551590 | Cefpodoxim | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 8.720.000 | 8.720.000 | 0 |
| 152 | PP2400551591 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 5.445.000 | 180 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 2.280.000 | 180 | 148.784.000 | 148.784.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400551592 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 7.182.624 | 180 | 137.600.000 | 137.600.000 | 0 |
| vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 150 | 10.830.972 | 180 | 137.120.000 | 137.120.000 | 0 | |||
| 154 | PP2400551593 | Ceftazidim + avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 |
| 155 | PP2400551594 | Ceftizoxim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 130.000.000 | 195 | 479.908.800 | 479.908.800 | 0 |
| 156 | PP2400551595 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 26.460.000 | 180 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 |
| 157 | PP2400551596 | Cefuroxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 3.892.410 | 180 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 10.251.000 | 180 | 9.680.000 | 9.680.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.010.322 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 158 | PP2400551597 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 26.460.000 | 180 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 663.900.000 | 663.900.000 | 0 | |||
| 159 | PP2400551598 | Cefuroxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 3.892.410 | 180 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 10.251.000 | 180 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 80.700.000 | 80.700.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 10.583.430 | 180 | 185.850.000 | 185.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.010.322 | 180 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| 160 | PP2400551599 | Cloxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 6.686.640 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 161 | PP2400551600 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 15.137.518 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400551601 | Doripenem* | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 221.563.773 | 180 | 318.160.000 | 318.160.000 | 0 |
| 163 | PP2400551602 | Doripenem* | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 221.563.773 | 180 | 494.400.000 | 494.400.000 | 0 |
| 164 | PP2400551603 | Ertapenem* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 132.581.040 | 132.581.040 | 0 |
| vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 11.312.716 | 180 | 131.280.000 | 131.280.000 | 0 | |||
| 165 | PP2400551604 | Oxacilin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 |
| 166 | PP2400551605 | Piperacilin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 221.563.773 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 167 | PP2400551606 | Piperacilin + tazobactam | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 130.000.000 | 195 | 537.600.000 | 537.600.000 | 0 |
| 168 | PP2400551607 | Piperacilin + tazobactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 10.251.000 | 180 | 139.986.000 | 139.986.000 | 0 |
| 169 | PP2400551608 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 130.000.000 | 195 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 170 | PP2400551609 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 130.000.000 | 195 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 171 | PP2400551610 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| 172 | PP2400551611 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 52.480.000 | 52.480.000 | 0 |
| 173 | PP2400551612 | Netilmicin sulfat | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 150 | 822.000 | 180 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 |
| 174 | PP2400551613 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 5.634.540 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 24.100.000 | 180 | 6.980.000 | 6.980.000 | 0 | |||
| 175 | PP2400551614 | Tobramycin + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 5.676.000 | 5.676.000 | 0 |
| 176 | PP2400551615 | Metronidazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 58.780.130 | 180 | 579.600 | 579.600 | 0 |
| 177 | PP2400551616 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 13.740.360 | 180 | 9.504.000 | 9.504.000 | 0 |
| 178 | PP2400551617 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 |
| 179 | PP2400551619 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 41.256.000 | 41.256.000 | 0 |
| 180 | PP2400551620 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 15.627.312 | 180 | 11.980.800 | 11.980.800 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 59.000.000 | 180 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 | |||
| 181 | PP2400551621 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| 182 | PP2400551622 | Spiramycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.022.028 | 180 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400551623 | Spiramycin + metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 3.652.692 | 180 | 5.572.000 | 5.572.000 | 0 |
| 184 | PP2400551624 | Spiramycin + metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 3.920.000 | 3.920.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 10.583.430 | 180 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 3.220.000 | 3.220.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 3.206.000 | 3.206.000 | 0 | |||
| 185 | PP2400551625 | Tretinoin + erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 13.740.360 | 180 | 36.160.000 | 36.160.000 | 0 |
| 186 | PP2400551626 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 22.016.000 | 22.016.000 | 0 |
| 187 | PP2400551627 | Ciprofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 26.460.000 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 6.640.464 | 180 | 9.547.200 | 9.547.200 | 0 | |||
| 188 | PP2400551628 | Ciprofloxacin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 35.866.068 | 180 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 189 | PP2400551629 | Ciprofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 79.840.000 | 79.840.000 | 0 |
| 190 | PP2400551630 | Ciprofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 11.315.700 | 180 | 155.200.000 | 155.200.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 24.100.000 | 180 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400551631 | Levofloxacin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 24.100.000 | 180 | 125.280.000 | 125.280.000 | 0 |
| 192 | PP2400551632 | Levofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 111.359.040 | 111.359.040 | 0 |
| 193 | PP2400551633 | Levofloxacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 429.600.000 | 429.600.000 | 0 |
| vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 11.312.716 | 180 | 429.120.000 | 429.120.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400551634 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 11.312.716 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 195 | PP2400551635 | Levofloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 23.508.420 | 190 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| 196 | PP2400551636 | Moxifloxacin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 17.768.160 | 180 | 1.159.200.000 | 1.159.200.000 | 0 |
| 197 | PP2400551637 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 198 | PP2400551639 | Ofloxacin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 58.780.130 | 180 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 4.968.000 | 4.968.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 | |||
| 199 | PP2400551640 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 57.205.932 | 180 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 200 | PP2400551641 | Ofloxacin | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 150 | 10.830.972 | 180 | 74.995.200 | 74.995.200 | 0 |
| 201 | PP2400551642 | Ofloxacin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 150 | 4.752.000 | 180 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 |
| 202 | PP2400551643 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 58.780.130 | 180 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 203 | PP2400551644 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 10.251.000 | 180 | 465.600 | 465.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 458.880 | 458.880 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 604.800 | 604.800 | 0 | |||
| 204 | PP2400551645 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 5.283.900 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.283.488 | 180 | 69.090.000 | 69.090.000 | 0 | |||
| 205 | PP2400551646 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 5.283.900 | 180 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 6.640.464 | 180 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| 206 | PP2400551647 | Tetracyclin hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 6.080.000 | 6.080.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 58.780.130 | 180 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400551648 | Colistin* | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 130.000.000 | 195 | 307.200.000 | 307.200.000 | 0 |
| 208 | PP2400551649 | Colistin* | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 1.264.200 | 180 | 83.520.000 | 83.520.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 54.542.766 | 180 | 83.520.000 | 83.520.000 | 0 | |||
| 209 | PP2400551650 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 45.157.740 | 180 | 132.800.000 | 132.800.000 | 0 |
| 210 | PP2400551651 | Linezolid* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 26.460.000 | 180 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 221.563.773 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 211 | PP2400551652 | Linezolid* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 96.768.000 | 96.768.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 150 | 3.452.400 | 180 | 101.952.000 | 101.952.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 125.280.000 | 125.280.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.974.169 | 180 | 114.480.000 | 114.480.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 50.100.000 | 181 | 82.620.000 | 82.620.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 1.890.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400551653 | Vancomycin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 34.526.400 | 180 | 449.940.000 | 449.940.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 52.085.892 | 180 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 8.262.000 | 180 | 444.024.000 | 444.024.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 7.110.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 213 | PP2400551654 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| 214 | PP2400551655 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 150 | 6.000.000 | 180 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 150 | 6.000.000 | 180 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 6.082.800 | 180 | 366.400.000 | 366.400.000 | 0 | |||
| 215 | PP2400551656 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 10.251.000 | 180 | 4.716.000 | 4.716.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.010.322 | 180 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 4.728.000 | 4.728.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 19.916.450 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 216 | PP2400551657 | Aciclovir | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 58.780.130 | 180 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 | |||
| 217 | PP2400551658 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 58.780.130 | 180 | 168.000 | 168.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 164.000 | 164.000 | 0 | |||
| 218 | PP2400551659 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.022.028 | 180 | 229.600.000 | 229.600.000 | 0 |
| 219 | PP2400551660 | Entecavir | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 7.831.920 | 180 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 529.200 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 34.199.520 | 180 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 12.675.600 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 220 | PP2400551661 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 306.432.000 | 306.432.000 | 0 |
| 221 | PP2400551662 | Caspofungin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 266.464.800 | 266.464.800 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 57.205.932 | 180 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 26.000.000 | 180 | 313.488.000 | 313.488.000 | 0 | |||
| 222 | PP2400551663 | Caspofungin* | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 197.472.000 | 197.472.000 | 0 |
| 223 | PP2400551664 | Caspofungin* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 57.205.932 | 180 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 197.472.000 | 197.472.000 | 0 | |||
| 224 | PP2400551665 | Caspofungin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 179.035.920 | 179.035.920 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 57.205.932 | 180 | 166.800.000 | 166.800.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 37.504.740 | 180 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 26.000.000 | 180 | 198.928.800 | 198.928.800 | 0 | |||
| 225 | PP2400551666 | Caspofungin* | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 96.940.800 | 96.940.800 | 0 |
| 226 | PP2400551667 | Dequalinium clorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 18.643.200 | 18.643.200 | 0 |
| 227 | PP2400551668 | Fluconazol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 11.315.700 | 180 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 35.866.068 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 228 | PP2400551669 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 57.205.932 | 180 | 7.120.000 | 7.120.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 7.520.000 | 7.520.000 | 0 | |||
| 229 | PP2400551670 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 57.205.932 | 180 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 150 | 22.879.152 | 180 | 10.280.000 | 10.280.000 | 0 | |||
| 230 | PP2400551671 | Hydroxy cloroquin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 57.205.932 | 180 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| 231 | PP2400551672 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 51.599.520 | 51.599.520 | 0 |
| 232 | PP2400551673 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 561.556.800 | 561.556.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 102.000.000 | 180 | 563.654.400 | 563.654.400 | 0 | |||
| 233 | PP2400551674 | Carboplatin | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 4.932.000 | 180 | 332.000.000 | 332.000.000 | 0 |
| 234 | PP2400551675 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 56.448.000 | 56.448.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 102.000.000 | 180 | 57.597.120 | 57.597.120 | 0 | |||
| 235 | PP2400551677 | Cyclophosphamid | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 150 | 22.879.152 | 180 | 29.760.000 | 29.760.000 | 0 |
| 236 | PP2400551679 | Cyclophosphamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 127.900.800 | 127.900.800 | 0 |
| 237 | PP2400551680 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 238 | PP2400551681 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 219.660.000 | 219.660.000 | 0 |
| 239 | PP2400551682 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 240 | PP2400551683 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| 241 | PP2400551684 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 242 | PP2400551685 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 495.180.000 | 495.180.000 | 0 |
| 243 | PP2400551686 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 322.560.000 | 322.560.000 | 0 |
| 244 | PP2400551687 | Epirubicin hydroclorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 1.497.600 | 180 | 99.840.000 | 99.840.000 | 0 |
| 245 | PP2400551688 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 92.316.000 | 92.316.000 | 0 |
| 246 | PP2400551689 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 50.337.000 | 50.337.000 | 0 |
| 247 | PP2400551690 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 129.588.480 | 129.588.480 | 0 |
| 248 | PP2400551691 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 248.391.360 | 248.391.360 | 0 |
| 249 | PP2400551693 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 231.336.000 | 231.336.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 102.000.000 | 180 | 231.586.560 | 231.586.560 | 0 | |||
| 250 | PP2400551694 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 252.557.760 | 252.557.760 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 102.000.000 | 180 | 253.251.600 | 253.251.600 | 0 | |||
| 251 | PP2400551698 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 307.818.000 | 307.818.000 | 0 |
| 252 | PP2400551699 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 239.164.800 | 239.164.800 | 0 |
| 253 | PP2400551700 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 254 | PP2400551701 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 255 | PP2400551702 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 529.998.000 | 529.998.000 | 0 |
| 256 | PP2400551703 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 521.176.320 | 521.176.320 | 0 |
| 257 | PP2400551704 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 574.560.000 | 574.560.000 | 0 |
| 258 | PP2400551705 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 194.160.000 | 180 | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 0 |
| 259 | PP2400551706 | Paclitaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 260 | PP2400551707 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 150 | 1.896.000 | 180 | 126.400.000 | 126.400.000 | 0 |
| 261 | PP2400551708 | Temozolomid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 34.199.520 | 180 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 |
| 262 | PP2400551711 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 61.320.000 | 61.320.000 | 0 |
| 263 | PP2400551712 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 160.428.728 | 180 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| 264 | PP2400551713 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 160.428.728 | 180 | 862.500.000 | 862.500.000 | 0 |
| 265 | PP2400551714 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 160.428.728 | 180 | 4.920.000.000 | 4.920.000.000 | 0 |
| 266 | PP2400551715 | Afatinib dimaleate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 267 | PP2400551716 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 194.160.000 | 180 | 2.173.500.000 | 2.173.500.000 | 0 |
| 268 | PP2400551717 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 90.000.000 | 180 | 1.701.000.000 | 1.701.000.000 | 0 |
| 269 | PP2400551718 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 194.160.000 | 180 | 3.175.200.000 | 3.175.200.000 | 0 |
| 270 | PP2400551719 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 90.000.000 | 180 | 2.227.680.000 | 2.227.680.000 | 0 |
| 271 | PP2400551720 | Cetuximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 1.558.828.800 | 1.558.828.800 | 0 |
| 272 | PP2400551721 | Erlotinib | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 57.205.932 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 38.392.000 | 38.392.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 50.100.000 | 181 | 32.920.000 | 32.920.000 | 0 | |||
| 273 | PP2400551722 | Gefitinib | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 34.199.520 | 180 | 499.200.000 | 499.200.000 | 0 |
| 274 | PP2400551723 | Imatinib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.742.300 | 180 | 44.352.000 | 44.352.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 50.100.000 | 181 | 16.687.000 | 16.687.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 26.796.000 | 26.796.000 | 0 | |||
| 275 | PP2400551724 | Imatinib | vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 150 | 722.700 | 180 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| 276 | PP2400551725 | Imatinib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 57.205.932 | 180 | 18.960.000 | 18.960.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 50.100.000 | 181 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 20.731.200 | 20.731.200 | 0 | |||
| 277 | PP2400551726 | Imatinib | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 34.199.520 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 278 | PP2400551727 | Pazopanib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 165.333.600 | 165.333.600 | 0 |
| 279 | PP2400551728 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 334.877.700 | 334.877.700 | 0 |
| 280 | PP2400551729 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 1.928.640.000 | 1.928.640.000 | 0 |
| 281 | PP2400551730 | Sorafenib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 806.652.000 | 806.652.000 | 0 |
| 282 | PP2400551731 | Sorafenib | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 130.000.000 | 195 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 283 | PP2400551732 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 194.160.000 | 180 | 2.066.400.000 | 2.066.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 1.939.350.000 | 1.939.350.000 | 0 | |||
| 284 | PP2400551733 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 90.000.000 | 180 | 1.310.400.000 | 1.310.400.000 | 0 |
| 285 | PP2400551734 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 194.160.000 | 180 | 1.313.550.000 | 1.313.550.000 | 0 |
| 286 | PP2400551735 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 90.000.000 | 180 | 544.320.000 | 544.320.000 | 0 |
| 287 | PP2400551736 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 74.640.000 | 74.640.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 75.098.400 | 75.098.400 | 0 | |||
| 288 | PP2400551738 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 143.680.000 | 143.680.000 | 0 |
| 289 | PP2400551739 | Bicalutamid | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 34.740 | 180 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 |
| 290 | PP2400551740 | Bicalutamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 1.449.600 | 1.449.600 | 0 | |||
| 291 | PP2400551741 | Bicalutamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 102.000.000 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 292 | PP2400551742 | Degarelix | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 187.824.000 | 187.824.000 | 0 |
| 293 | PP2400551743 | Degarelix | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 122.220.000 | 122.220.000 | 0 |
| 294 | PP2400551745 | Exemestan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| 295 | PP2400551747 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 212.450.000 | 212.450.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 3.293.621 | 180 | 212.100.000 | 212.100.000 | 0 | |||
| 296 | PP2400551748 | Goserelin acetat | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 160.428.728 | 180 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 1.284.148.500 | 1.284.148.500 | 0 | |||
| 297 | PP2400551749 | Goserelin acetat | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 160.428.728 | 180 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 768.600.000 | 768.600.000 | 0 | |||
| 298 | PP2400551750 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 194.160.000 | 180 | 245.550.000 | 245.550.000 | 0 |
| 299 | PP2400551751 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 33.200.000 | 33.200.000 | 0 |
| 300 | PP2400551752 | Tamoxifen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 68.196.000 | 68.196.000 | 0 |
| 301 | PP2400551753 | Tamoxifen | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 1.704.900 | 180 | 71.800.000 | 71.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 113.660.000 | 113.660.000 | 0 | |||
| 302 | PP2400551755 | Triptorelin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 613.680.000 | 613.680.000 | 0 |
| 303 | PP2400551756 | Triptorelin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 |
| 304 | PP2400551757 | Mycophenolat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 141.954.000 | 141.954.000 | 0 |
| 305 | PP2400551758 | Mycophenolat | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 12.016.200 | 180 | 56.880.000 | 56.880.000 | 0 |
| 306 | PP2400551759 | Mycophenolat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 20.938.080 | 20.938.080 | 0 |
| 307 | PP2400551760 | Mycophenolat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 171.784.000 | 171.784.000 | 0 |
| 308 | PP2400551761 | Mycophenolat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 42.254.760 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 57.205.932 | 180 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 12.016.200 | 180 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 309 | PP2400551762 | Pamidronat | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 5.445.000 | 180 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 310 | PP2400551763 | Alfuzosin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 34.199.520 | 180 | 383.920.000 | 383.920.000 | 0 |
| 311 | PP2400551764 | Alfuzosin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 34.199.520 | 180 | 1.193.808.000 | 1.193.808.000 | 0 |
| 312 | PP2400551765 | Dutasterid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 1.068.000.000 | 1.068.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 799.000.000 | 799.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 970.000.000 | 970.000.000 | 0 | |||
| 313 | PP2400551766 | Dutasterid | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 150 | 11.549.136 | 180 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 314 | PP2400551767 | Flavoxat | vn3301526296 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VŨ ANH | 150 | 384.000 | 180 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| 315 | PP2400551768 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 749.300.000 | 749.300.000 | 0 |
| 316 | PP2400551769 | Solifenacin succinate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 14.425.600 | 14.425.600 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 6.686.640 | 180 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 | |||
| 317 | PP2400551770 | Solifenacin succinate | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 26.000.000 | 180 | 6.138.720 | 6.138.720 | 0 |
| 318 | PP2400551771 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 319 | PP2400551772 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 217.600.000 | 217.600.000 | 0 |
| 320 | PP2400551773 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 57.205.932 | 180 | 30.720.000 | 30.720.000 | 0 |
| 321 | PP2400551774 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 57.205.932 | 180 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 322 | PP2400551775 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 57.205.932 | 180 | 1.079.800.000 | 1.079.800.000 | 0 |
| 323 | PP2400551776 | Levodopa + carbidopa | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 150 | 8.895.600 | 180 | 549.780.000 | 549.780.000 | 0 |
| 324 | PP2400551778 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 150 | 22.879.152 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 150 | 6.204.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 325 | PP2400551779 | Sắt protein succinylat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 2.960.000 | 2.960.000 | 0 |
| 326 | PP2400551780 | Sắt fumarat + acid folic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 24.100.000 | 180 | 4.664.800 | 4.664.800 | 0 |
| 327 | PP2400551781 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 15.137.518 | 180 | 15.523.200 | 15.523.200 | 0 |
| 328 | PP2400551782 | Sắt fumarat + acid folic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 24.100.000 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 329 | PP2400551783 | Sắt sulfat + acid folic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 13.675.200 | 13.675.200 | 0 |
| 330 | PP2400551784 | Sắt sulfat + acid folic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 331 | PP2400551785 | Cilostazol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 28.000.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 332 | PP2400551786 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 38.556.000 | 38.556.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 102.000.000 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 333 | PP2400551787 | Cilostazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 89.820.000 | 89.820.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 28.000.000 | 180 | 56.900.000 | 56.900.000 | 0 | |||
| 334 | PP2400551788 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 19.916.450 | 180 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 102.000.000 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 335 | PP2400551789 | Enoxaparin (natri) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 336 | PP2400551791 | Enoxaparin (natri) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| 337 | PP2400551793 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 338 | PP2400551794 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| 339 | PP2400551795 | Albumin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 987.610.000 | 987.610.000 | 0 |
| 340 | PP2400551796 | Gelatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 341 | PP2400551797 | Gelatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 342 | PP2400551798 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 343 | PP2400551799 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 344 | PP2400551800 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 601.956 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 345 | PP2400551801 | Deferasirox | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 28.000.000 | 180 | 22.560.000 | 22.560.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 601.956 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 150 | 360.000 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 346 | PP2400551802 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 26.460.000 | 180 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 347 | PP2400551803 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 26.460.000 | 180 | 4.128.000 | 4.128.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 4.128.000 | 4.128.000 | 0 | |||
| 348 | PP2400551804 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 4.752.000 | 4.752.000 | 0 |
| 349 | PP2400551806 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 150 | 396.000 | 180 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 350 | PP2400551807 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 194.160.000 | 180 | 2.000.880.000 | 2.000.880.000 | 0 |
| 351 | PP2400551808 | Pegfilgrastim | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 24.930.000 | 180 | 1.425.600.000 | 1.425.600.000 | 0 |
| 352 | PP2400551809 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 427.850.000 | 427.850.000 | 0 |
| 353 | PP2400551810 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 13.740.360 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 354 | PP2400551811 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 355 | PP2400551813 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.283.488 | 180 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 7.535.520 | 180 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| 356 | PP2400551814 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.010.322 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 357 | PP2400551815 | Trimetazidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.022.028 | 180 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 15.627.312 | 180 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 358 | PP2400551816 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 18.138.216 | 180 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 26.000.000 | 180 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 | |||
| 359 | PP2400551817 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 1.082.000.000 | 1.082.000.000 | 0 |
| 360 | PP2400551818 | Adenosin triphosphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 4.932.000 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 27.027.000 | 27.027.000 | 0 | |||
| 361 | PP2400551819 | Adenosin triphosphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 27.027.000 | 27.027.000 | 0 | |||
| 362 | PP2400551820 | Amiodaron hydroclorid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 28.000.000 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 37.504.740 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| 363 | PP2400551821 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 364 | PP2400551822 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 15.627.312 | 180 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 10.583.430 | 180 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| 365 | PP2400551823 | Amlodipin + atorvastatin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 878.598 | 180 | 58.573.200 | 58.573.200 | 0 |
| 366 | PP2400551824 | Amlodipin + atorvastatin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 150 | 4.289.160 | 180 | 46.242.000 | 46.242.000 | 0 |
| vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 150 | 10.598.406 | 180 | 54.316.000 | 54.316.000 | 0 | |||
| 367 | PP2400551825 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.742.300 | 180 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 368 | PP2400551826 | Amlodipin + lisinopril | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 28.000.000 | 180 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 |
| 369 | PP2400551827 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 149.610.000 | 149.610.000 | 0 |
| 370 | PP2400551828 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 164.294.400 | 164.294.400 | 0 |
| 371 | PP2400551829 | Amlodipin + valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 958.752.000 | 958.752.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 844.800.000 | 844.800.000 | 0 | |||
| 372 | PP2400551830 | Amlodipin + valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 724.280.000 | 724.280.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| 373 | PP2400551831 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 4.780.248 | 4.780.248 | 0 |
| 374 | PP2400551832 | Bisoprolol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 28.000.000 | 180 | 25.584.000 | 25.584.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 17.888.000 | 17.888.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 30.784.000 | 30.784.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 23.430.702 | 180 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 12.675.600 | 180 | 22.880.000 | 22.880.000 | 0 | |||
| 375 | PP2400551834 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 18.138.216 | 180 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 376 | PP2400551835 | Candesartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 60.000.000 | 180 | 656.640.000 | 656.640.000 | 0 |
| 377 | PP2400551837 | Candesartan | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 130.000.000 | 195 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 378 | PP2400551838 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 24.100.000 | 180 | 419.500.000 | 419.500.000 | 0 |
| 379 | PP2400551839 | Captopril + hydroclorothiazid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 380 | PP2400551840 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 7.535.520 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 381 | PP2400551841 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 |
| 382 | PP2400551842 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 23.430.702 | 180 | 3.156.000 | 3.156.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 7.535.520 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 26.000.000 | 180 | 5.997.600 | 5.997.600 | 0 | |||
| 383 | PP2400551843 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 60.000.000 | 180 | 102.856.000 | 102.856.000 | 0 |
| 384 | PP2400551844 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 |
| 385 | PP2400551845 | Felodipin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 386 | PP2400551847 | Felodipin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 57.456.000 | 57.456.000 | 0 |
| 387 | PP2400551848 | Felodipin + metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 71.001.600 | 71.001.600 | 0 |
| 388 | PP2400551849 | Imidapril | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 389 | PP2400551850 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 1.880.640 | 180 | 125.376.000 | 125.376.000 | 0 |
| 390 | PP2400551852 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 13.740.360 | 180 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 391 | PP2400551853 | Lisinopril | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 28.000.000 | 180 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| 392 | PP2400551854 | Lisinopril+hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 1.868.448 | 180 | 52.483.200 | 52.483.200 | 0 |
| 393 | PP2400551855 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 10.583.430 | 180 | 104.960.000 | 104.960.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 12.675.600 | 180 | 101.680.000 | 101.680.000 | 0 | |||
| 394 | PP2400551856 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 221.563.773 | 180 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 395 | PP2400551857 | Losartan + Hydrochlothiazide | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 60.000.000 | 180 | 142.400.000 | 142.400.000 | 0 |
| 396 | PP2400551858 | Losartan + Hydrochlothiazide | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 7.232.412 | 180 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 6.686.640 | 180 | 47.664.000 | 47.664.000 | 0 | |||
| 397 | PP2400551859 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 12.457.800 | 180 | 66.560.000 | 66.560.000 | 0 |
| 398 | PP2400551860 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 12.457.800 | 180 | 185.760.000 | 185.760.000 | 0 |
| 399 | PP2400551861 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 175.560.000 | 175.560.000 | 0 |
| 400 | PP2400551862 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 87.840.000 | 87.840.000 | 0 |
| 401 | PP2400551863 | Nebivolol | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 150 | 22.879.152 | 180 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 13.346.564 | 180 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 23.430.702 | 180 | 582.000.000 | 582.000.000 | 0 | |||
| 402 | PP2400551864 | Nicardipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 403 | PP2400551865 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 |
| 404 | PP2400551866 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 12.320.000 | 12.320.000 | 0 |
| 405 | PP2400551867 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 476.800.000 | 476.800.000 | 0 |
| 406 | PP2400551868 | Perindopril + amlodipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 239.520.000 | 239.520.000 | 0 |
| 407 | PP2400551869 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 1.581.360.000 | 1.581.360.000 | 0 |
| 408 | PP2400551870 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 409 | PP2400551872 | Ramipril | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 58.780.130 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 2.550.000 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 410 | PP2400551873 | Ramipril | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 35.866.068 | 180 | 213.756.800 | 213.756.800 | 0 |
| 411 | PP2400551874 | Ramipril | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 5.517.240 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 150 | 15.198.540 | 180 | 219.240.000 | 219.240.000 | 0 | |||
| 412 | PP2400551875 | Ramipril | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 28.000.000 | 180 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 3.459.360 | 180 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 413 | PP2400551876 | Ramipril | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 45.157.740 | 180 | 573.480.000 | 573.480.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 23.508.420 | 190 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 58.780.130 | 180 | 792.960.000 | 792.960.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 16.992.000 | 180 | 611.240.000 | 611.240.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 19.916.450 | 180 | 660.800.000 | 660.800.000 | 0 | |||
| 414 | PP2400551877 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 18.138.216 | 180 | 9.780.000 | 9.780.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 50.100.000 | 181 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 | |||
| 415 | PP2400551878 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 749.280.000 | 749.280.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 58.780.130 | 180 | 749.280.000 | 749.280.000 | 0 | |||
| 416 | PP2400551879 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 50.100.000 | 181 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 74.960.000 | 74.960.000 | 0 | |||
| 417 | PP2400551880 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 26.000.000 | 180 | 351.120.000 | 351.120.000 | 0 |
| 418 | PP2400551881 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 109.856.880 | 180 | 411.040.000 | 411.040.000 | 0 |
| 419 | PP2400551882 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 18.138.216 | 180 | 212.800.000 | 212.800.000 | 0 |
| 420 | PP2400551883 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 15.137.518 | 180 | 520.800.000 | 520.800.000 | 0 |
| 421 | PP2400551885 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 14.034.000 | 180 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 422 | PP2400551886 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 130.000.000 | 195 | 267.520.000 | 267.520.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 304.603.200 | 304.603.200 | 0 | |||
| 423 | PP2400551888 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 1.280.000 | 1.280.000 | 0 |
| 424 | PP2400551889 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 5.517.240 | 180 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 425 | PP2400551890 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 426 | PP2400551891 | Ivabradin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 28.000.000 | 180 | 287.971.200 | 287.971.200 | 0 |
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 150 | 22.879.152 | 180 | 290.880.000 | 290.880.000 | 0 | |||
| 427 | PP2400551893 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 1.868.448 | 180 | 72.080.000 | 72.080.000 | 0 |
| 428 | PP2400551894 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.022.028 | 180 | 97.920.000 | 97.920.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 10.583.430 | 180 | 68.544.000 | 68.544.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 59.000.000 | 180 | 87.040.000 | 87.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 19.584.000 | 19.584.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 17.408.000 | 17.408.000 | 0 | |||
| 429 | PP2400551895 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 35.866.068 | 180 | 185.600.000 | 185.600.000 | 0 |
| 430 | PP2400551896 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 1.211.520 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 431 | PP2400551898 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 221.563.773 | 180 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 432 | PP2400551899 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 17.971.200 | 17.971.200 | 0 |
| 433 | PP2400551900 | Alteplase | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 433.200.000 | 433.200.000 | 0 |
| 434 | PP2400551901 | Apixaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 594.689 | 180 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 9.463.200 | 9.463.200 | 0 | |||
| 435 | PP2400551902 | Apixaban | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 216.000 | 180 | 12.720.000 | 12.720.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 10.720.000 | 10.720.000 | 0 | |||
| 436 | PP2400551903 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 71.960.000 | 71.960.000 | 0 |
| 437 | PP2400551904 | Dabigatran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 55.913.920 | 55.913.920 | 0 |
| 438 | PP2400551905 | Dabigatran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 41.327.680 | 41.327.680 | 0 |
| 439 | PP2400551906 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 27.222.000 | 27.222.000 | 0 |
| 440 | PP2400551907 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 17.168.000 | 17.168.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 15.675.120 | 180 | 9.768.000 | 9.768.000 | 0 | |||
| 441 | PP2400551908 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 15.627.312 | 180 | 3.624.224 | 3.624.224 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 594.689 | 180 | 1.805.600 | 1.805.600 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 57.205.932 | 180 | 3.996.000 | 3.996.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 3.599.360 | 3.599.360 | 0 | |||
| 442 | PP2400551909 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 4.640.000 | 4.640.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 15.675.120 | 180 | 2.680.000 | 2.680.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 26.000.000 | 180 | 2.888.000 | 2.888.000 | 0 | |||
| 443 | PP2400551910 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 15.627.312 | 180 | 1.267.680 | 1.267.680 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 45.157.740 | 180 | 944.000 | 944.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 594.689 | 180 | 824.000 | 824.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 50.100.000 | 181 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 | |||
| 444 | PP2400551911 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 928.000.000 | 928.000.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 15.675.120 | 180 | 543.440.000 | 543.440.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 26.000.000 | 180 | 577.600.000 | 577.600.000 | 0 | |||
| 445 | PP2400551912 | Ticagrelor | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 45.157.740 | 180 | 145.600.000 | 145.600.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 177.777.600 | 177.777.600 | 0 | |||
| 446 | PP2400551913 | Atorvastatin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 37.504.740 | 180 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 447 | PP2400551914 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 130.000.000 | 195 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 448 | PP2400551915 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.022.028 | 180 | 28.160.000 | 28.160.000 | 0 |
| 449 | PP2400551917 | Fenofibrat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 450 | PP2400551918 | Fluvastatin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 130.000.000 | 195 | 652.800.000 | 652.800.000 | 0 |
| 451 | PP2400551919 | Pravastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 102.000.000 | 180 | 1.730.400.000 | 1.730.400.000 | 0 |
| 452 | PP2400551920 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.022.028 | 180 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 26.460.000 | 180 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| 453 | PP2400551921 | Pravastatin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 221.563.773 | 180 | 884.000.000 | 884.000.000 | 0 |
| 454 | PP2400551922 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 45.157.740 | 180 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 455 | PP2400551923 | Nimodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 4.662.840 | 4.662.840 | 0 |
| 456 | PP2400551924 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 1.727.600 | 1.727.600 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 601.956 | 180 | 1.730.400 | 1.730.400 | 0 | |||
| 457 | PP2400551925 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 458 | PP2400551926 | Adapalen | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 11.315.700 | 180 | 15.680.000 | 15.680.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 5.283.900 | 180 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 150 | 15.198.540 | 180 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| 459 | PP2400551927 | Adapalen | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 5.283.900 | 180 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 |
| 460 | PP2400551928 | Benzoyl peroxid | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 150 | 5.283.900 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 461 | PP2400551929 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 45.157.740 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| 462 | PP2400551930 | Clotrimazol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 3.892.410 | 180 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 58.780.130 | 180 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| 463 | PP2400551931 | Clobetasol propionat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 28.000.000 | 180 | 3.520.000 | 3.520.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 2.620.000 | 2.620.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 23.430.702 | 180 | 2.660.000 | 2.660.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 19.916.450 | 180 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 3.680.000 | 3.680.000 | 0 | |||
| 464 | PP2400551932 | Clobetasol propionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 58.780.130 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 465 | PP2400551933 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 58.780.130 | 180 | 4.608.000 | 4.608.000 | 0 |
| 466 | PP2400551934 | Fusidic acid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 58.780.130 | 180 | 2.808.000 | 2.808.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 2.389.296 | 2.389.296 | 0 | |||
| 467 | PP2400551935 | Fusidic acid + betamethason | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 19.916.450 | 180 | 8.540.800 | 8.540.800 | 0 |
| 468 | PP2400551936 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 50.100.000 | 181 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| 469 | PP2400551937 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 50.100.000 | 181 | 65.950.000 | 65.950.000 | 0 | |||
| 470 | PP2400551938 | Mupirocin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 35.866.068 | 180 | 34.496.000 | 34.496.000 | 0 |
| 471 | PP2400551939 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 570.000 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 472 | PP2400551940 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 1.564.000.000 | 1.564.000.000 | 0 |
| 473 | PP2400551941 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 45.157.740 | 180 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 54.542.766 | 180 | 7.960.000 | 7.960.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| 474 | PP2400551942 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 45.157.740 | 180 | 3.456.000 | 3.456.000 | 0 |
| 475 | PP2400551943 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 45.157.740 | 180 | 5.184.000 | 5.184.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 54.542.766 | 180 | 5.865.600 | 5.865.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 5.664.000 | 5.664.000 | 0 | |||
| 476 | PP2400551944 | Ustekinumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 627.850.432 | 627.850.432 | 0 |
| 477 | PP2400551945 | Ustekinumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 1.347.950.820 | 1.347.950.820 | 0 |
| 478 | PP2400551946 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 595.200.000 | 595.200.000 | 0 |
| 479 | PP2400551947 | Gadobutrol | vn3301068656 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | 150 | 89.316.432 | 180 | 873.600.000 | 873.600.000 | 0 |
| 480 | PP2400551948 | Gadoteric acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 635.040.000 | 635.040.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 640.640.000 | 640.640.000 | 0 | |||
| 481 | PP2400551951 | Iodixanol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 |
| 482 | PP2400551952 | lopamidol | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 150 | 10.598.406 | 180 | 99.580.000 | 99.580.000 | 0 |
| 483 | PP2400551953 | Iopromid acid | vn3301068656 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | 150 | 89.316.432 | 180 | 2.444.908.800 | 2.444.908.800 | 0 |
| 484 | PP2400551954 | Iopromid acid | vn3301068656 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | 150 | 89.316.432 | 180 | 2.116.800.000 | 2.116.800.000 | 0 |
| 485 | PP2400551955 | Iopromid acid | vn3301068656 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | 150 | 89.316.432 | 180 | 519.120.000 | 519.120.000 | 0 |
| 486 | PP2400551956 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 18.138.216 | 180 | 8.784.000 | 8.784.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 8.659.200 | 8.659.200 | 0 | |||
| 487 | PP2400551957 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.742.300 | 180 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 488 | PP2400551958 | Spironolacton | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 35.866.068 | 180 | 162.056.160 | 162.056.160 | 0 |
| 489 | PP2400551959 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 13.346.564 | 180 | 50.772.960 | 50.772.960 | 0 |
| 490 | PP2400551960 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.283.488 | 180 | 23.436.000 | 23.436.000 | 0 |
| 491 | PP2400551961 | Bismuth | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 54.542.766 | 180 | 34.320.000 | 34.320.000 | 0 |
| 492 | PP2400551962 | Bismuth | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 150 | 11.549.136 | 180 | 32.560.000 | 32.560.000 | 0 |
| 493 | PP2400551963 | Bismuth | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.974.169 | 180 | 17.740.800 | 17.740.800 | 0 |
| 494 | PP2400551965 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 60.000.000 | 180 | 179.280.000 | 179.280.000 | 0 |
| 495 | PP2400551966 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 60.000.000 | 180 | 341.280.000 | 341.280.000 | 0 |
| 496 | PP2400551967 | Lansoprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 15.627.312 | 180 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 497 | PP2400551968 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 7.182.624 | 180 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 498 | PP2400551969 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 51.040.000 | 51.040.000 | 0 |
| 499 | PP2400551970 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 89.760.000 | 89.760.000 | 0 |
| 500 | PP2400551971 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 150 | 10.830.972 | 180 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 501 | PP2400551972 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 26.460.000 | 180 | 1.280.000 | 1.280.000 | 0 |
| 502 | PP2400551973 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.010.322 | 180 | 10.512.000 | 10.512.000 | 0 |
| 503 | PP2400551974 | Pantoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 60.000.000 | 180 | 182.520.000 | 182.520.000 | 0 |
| 504 | PP2400551975 | Pantoprazol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 28.000.000 | 180 | 54.537.600 | 54.537.600 | 0 |
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 150 | 22.879.152 | 180 | 55.005.600 | 55.005.600 | 0 | |||
| 505 | PP2400551976 | Rabeprazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 3.652.692 | 180 | 57.240.000 | 57.240.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| 506 | PP2400551977 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 507 | PP2400551978 | Rabeprazol | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 109.856.880 | 180 | 159.960.000 | 159.960.000 | 0 |
| 508 | PP2400551979 | Rabeprazol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 17.964.000 | 180 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 509 | PP2400551980 | Rebamipid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 28.494.240 | 28.494.240 | 0 |
| 510 | PP2400551981 | Rebamipid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 58.780.130 | 180 | 4.485.600 | 4.485.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 3.716.640 | 3.716.640 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 3.716.640 | 3.716.640 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 19.916.450 | 180 | 4.984.000 | 4.984.000 | 0 | |||
| 511 | PP2400551982 | Sucralfat | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 150 | 4.235.880 | 180 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 23.430.702 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 19.916.450 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 26.000.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 512 | PP2400551983 | Granisetron hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 57.669.600 | 57.669.600 | 0 |
| vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 150 | 1.123.200 | 180 | 62.880.000 | 62.880.000 | 0 | |||
| 513 | PP2400551984 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 514 | PP2400551985 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 11.450.000 | 11.450.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 3.652.692 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 13.280.000 | 13.280.000 | 0 | |||
| 515 | PP2400551986 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 10.251.000 | 180 | 126.720.000 | 126.720.000 | 0 | |||
| 516 | PP2400551987 | Ondansetron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 18.138.216 | 180 | 15.904.000 | 15.904.000 | 0 |
| 517 | PP2400551988 | Palonosetron hydroclorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 12.016.200 | 180 | 639.600.000 | 639.600.000 | 0 |
| 518 | PP2400551989 | Alverin citrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 10.583.430 | 180 | 5.712.000 | 5.712.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 3.912.000 | 3.912.000 | 0 | |||
| 519 | PP2400551990 | Alverin citrat + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 520 | PP2400551991 | Drotaverin clohydrat | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 7.232.412 | 180 | 4.104.000 | 4.104.000 | 0 |
| 521 | PP2400551992 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.022.028 | 180 | 3.326.400 | 3.326.400 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 7.232.412 | 180 | 4.104.000 | 4.104.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 150 | 4.289.160 | 180 | 4.176.000 | 4.176.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 1.188.000 | 1.188.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 7.535.520 | 180 | 4.176.000 | 4.176.000 | 0 | |||
| 522 | PP2400551993 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 19.101.600 | 19.101.600 | 0 |
| 523 | PP2400551994 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 524 | PP2400551995 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.283.488 | 180 | 6.585.600 | 6.585.600 | 0 |
| 525 | PP2400551996 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 89.224.000 | 89.224.000 | 0 |
| 526 | PP2400551997 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 52.440.000 | 52.440.000 | 0 |
| 527 | PP2400551998 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 57.205.932 | 180 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 528 | PP2400551999 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 24.948.000 | 24.948.000 | 0 |
| 529 | PP2400552000 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 109.348.800 | 109.348.800 | 0 |
| 530 | PP2400552001 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 89.680.000 | 89.680.000 | 0 |
| 531 | PP2400552002 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 23.814.000 | 23.814.000 | 0 |
| 532 | PP2400552003 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 150 | 6.372.000 | 180 | 424.800.000 | 424.800.000 | 0 |
| 533 | PP2400552005 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.742.300 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 534 | PP2400552006 | Bacillus clausii | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 6.640.464 | 180 | 51.206.400 | 51.206.400 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 52.416.000 | 52.416.000 | 0 | |||
| 535 | PP2400552007 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 7.182.624 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 50.100.000 | 181 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 536 | PP2400552008 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.022.028 | 180 | 5.848.000 | 5.848.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 58.780.130 | 180 | 2.600.640 | 2.600.640 | 0 | |||
| 537 | PP2400552009 | Kẽm sulfat | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 150 | 10.830.972 | 180 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 |
| 538 | PP2400552010 | Kẽm gluconat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 24.100.000 | 180 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| 539 | PP2400552011 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 14.094.720 | 14.094.720 | 0 |
| 540 | PP2400552012 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 6.853.120 | 6.853.120 | 0 |
| 541 | PP2400552013 | Saccharomyces boulardii | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 542 | PP2400552014 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 26.000.000 | 180 | 88.300.800 | 88.300.800 | 0 |
| 543 | PP2400552015 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 298.320.000 | 298.320.000 | 0 |
| 544 | PP2400552016 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 13.740.360 | 180 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| 545 | PP2400552017 | Diosmin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 35.866.068 | 180 | 146.112.000 | 146.112.000 | 0 |
| 546 | PP2400552018 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 150 | 84.840.000 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 24.100.000 | 180 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| 547 | PP2400552019 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 2.858.760 | 180 | 163.584.000 | 163.584.000 | 0 |
| 548 | PP2400552020 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 167.875.200 | 167.875.200 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 24.100.000 | 180 | 138.240.000 | 138.240.000 | 0 | |||
| 549 | PP2400552021 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 181.578.400 | 181.578.400 | 0 |
| 550 | PP2400552022 | Diosmin + hesperidin | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 150 | 22.879.152 | 180 | 146.320.000 | 146.320.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 54.542.766 | 180 | 139.240.000 | 139.240.000 | 0 | |||
| 551 | PP2400552023 | Amylase + lipase + protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 548.120.000 | 548.120.000 | 0 |
| 552 | PP2400552024 | Itoprid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 191.400.000 | 191.400.000 | 0 |
| 553 | PP2400552025 | Itoprid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 184.668.000 | 184.668.000 | 0 |
| 554 | PP2400552026 | Mesalazin (mesalamin) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 60.000.000 | 180 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 555 | PP2400552027 | Mesalazin (mesalamin) | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 117.750 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 556 | PP2400552028 | Mesalazin (mesalamin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 44.492.000 | 44.492.000 | 0 |
| 557 | PP2400552029 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 1.291.752 | 180 | 86.116.800 | 86.116.800 | 0 |
| 558 | PP2400552030 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 73.040.000 | 73.040.000 | 0 |
| 559 | PP2400552031 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 3.150.880 | 3.150.880 | 0 |
| 560 | PP2400552032 | Silymarin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 150 | 7.329.168 | 180 | 115.584.000 | 115.584.000 | 0 |
| 561 | PP2400552033 | Silymarin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 562 | PP2400552034 | Terlipressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 893.844.000 | 893.844.000 | 0 |
| 563 | PP2400552035 | Trimebutine maleate | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 20.812.000 | 20.812.000 | 0 |
| 564 | PP2400552036 | Ursodeoxycholic acid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 1.211.520 | 180 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 10.583.430 | 180 | 46.368.000 | 46.368.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 26.000.000 | 180 | 41.328.000 | 41.328.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 12.675.600 | 180 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 | |||
| 565 | PP2400552037 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 53.404.000 | 53.404.000 | 0 |
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 109.856.880 | 180 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| 566 | PP2400552038 | Otilonium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 8.601.600 | 8.601.600 | 0 |
| 567 | PP2400552039 | Beclometason (dipropionat) | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 34.526.400 | 180 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 568 | PP2400552040 | Betamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 58.780.130 | 180 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 569 | PP2400552041 | Betamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 30.097.600 | 30.097.600 | 0 |
| 570 | PP2400552042 | Dexamethason | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 35.866.068 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 571 | PP2400552043 | Dexamethason | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 150 | 2.714.610 | 180 | 20.128.000 | 20.128.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 20.720.000 | 20.720.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 10.251.000 | 180 | 20.660.800 | 20.660.800 | 0 | |||
| 572 | PP2400552044 | Fluocinolon acetonid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 1.428.000 | 1.428.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 58.780.130 | 180 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 | |||
| 573 | PP2400552045 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 52.085.892 | 180 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 599.880 | 180 | 39.920.000 | 39.920.000 | 0 | |||
| 574 | PP2400552046 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 575 | PP2400552049 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 27.730.560 | 27.730.560 | 0 |
| 576 | PP2400552050 | Progesteron | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 24.100.000 | 180 | 32.256.000 | 32.256.000 | 0 |
| 577 | PP2400552051 | Dapagliflozin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 28.000.000 | 180 | 27.360.000 | 27.360.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 23.136.000 | 23.136.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 26.208.000 | 26.208.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 26.000.000 | 180 | 28.627.200 | 28.627.200 | 0 | |||
| 578 | PP2400552052 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 547.200.000 | 547.200.000 | 0 |
| 579 | PP2400552053 | Dapagliflozin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 18.138.216 | 180 | 112.320.000 | 112.320.000 | 0 |
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 109.856.880 | 180 | 100.224.000 | 100.224.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 135.360.000 | 135.360.000 | 0 | |||
| 580 | PP2400552054 | Empagliflozin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 2.380.344 | 180 | 38.368.000 | 38.368.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 28.000.000 | 180 | 10.032.000 | 10.032.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 150 | 2.380.344 | 180 | 35.024.000 | 35.024.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 21.824.000 | 21.824.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 6.640.464 | 180 | 44.964.480 | 44.964.480 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 54.542.766 | 180 | 9.011.200 | 9.011.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 12.566.400 | 12.566.400 | 0 | |||
| 581 | PP2400552055 | Empagliflozin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 2.380.344 | 180 | 92.520.000 | 92.520.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 28.000.000 | 180 | 20.520.000 | 20.520.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 150 | 2.380.344 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 6.640.464 | 180 | 92.520.000 | 92.520.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 54.542.766 | 180 | 19.296.000 | 19.296.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 27.216.000 | 27.216.000 | 0 | |||
| 582 | PP2400552056 | Glibenclamid + metformin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 28.000.000 | 180 | 307.200.000 | 307.200.000 | 0 |
| 583 | PP2400552057 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 150 | 11.520.000 | 180 | 743.400.000 | 743.400.000 | 0 |
| 584 | PP2400552058 | Gliclazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 585 | PP2400552059 | Gliclazid + metformin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 586 | PP2400552060 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 587 | PP2400552061 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 588 | PP2400552062 | Glimepirid + metformin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 271.400.000 | 271.400.000 | 0 |
| 589 | PP2400552063 | Glipizid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 221.563.773 | 180 | 134.292.000 | 134.292.000 | 0 |
| 590 | PP2400552064 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 591 | PP2400552065 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 608.000.000 | 608.000.000 | 0 |
| 592 | PP2400552066 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 512.998.400 | 512.998.400 | 0 |
| 593 | PP2400552068 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 741.000.000 | 741.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 771.435.000 | 771.435.000 | 0 | |||
| 594 | PP2400552069 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 |
| 595 | PP2400552070 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 763.600.000 | 763.600.000 | 0 |
| 596 | PP2400552071 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 157.919.616 | 157.919.616 | 0 |
| 597 | PP2400552072 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 81.920.000 | 81.920.000 | 0 |
| 598 | PP2400552073 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 311.520.000 | 311.520.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 12.907.800 | 180 | 306.800.000 | 306.800.000 | 0 | |||
| 599 | PP2400552074 | Linagliptin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 74.963.840 | 74.963.840 | 0 |
| 600 | PP2400552075 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 402.136.000 | 402.136.000 | 0 |
| 601 | PP2400552076 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 57.205.932 | 180 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 |
| 602 | PP2400552077 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 18.138.216 | 180 | 140.600.000 | 140.600.000 | 0 |
| 603 | PP2400552078 | Metformin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 71.440.000 | 71.440.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 7.831.920 | 180 | 70.680.000 | 70.680.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 12.675.600 | 180 | 71.592.000 | 71.592.000 | 0 | |||
| 604 | PP2400552079 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 15.627.312 | 180 | 195.520.000 | 195.520.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 57.205.932 | 180 | 293.280.000 | 293.280.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| 605 | PP2400552080 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 15.627.312 | 180 | 195.520.000 | 195.520.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 7.831.920 | 180 | 195.936.000 | 195.936.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 26.000.000 | 180 | 200.928.000 | 200.928.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| 606 | PP2400552082 | Saxagliptin | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 150 | 10.830.972 | 180 | 201.376.000 | 201.376.000 | 0 |
| vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 150 | 10.598.406 | 180 | 268.576.000 | 268.576.000 | 0 | |||
| 607 | PP2400552083 | Saxagliptin + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 308.304.000 | 308.304.000 | 0 |
| 608 | PP2400552084 | Saxagliptin + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 291.176.000 | 291.176.000 | 0 |
| 609 | PP2400552085 | Sitagliptin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.022.028 | 180 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 5.634.540 | 180 | 79.840.000 | 79.840.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 118.720.000 | 118.720.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 54.542.766 | 180 | 83.920.000 | 83.920.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 | |||
| 610 | PP2400552086 | Sitagliptin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 |
| 611 | PP2400552087 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 21.286.000 | 21.286.000 | 0 |
| 612 | PP2400552088 | Vildagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 4.441.500 | 180 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| 613 | PP2400552089 | Vildagliptin + metformin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 150 | 7.329.168 | 180 | 322.560.000 | 322.560.000 | 0 |
| 614 | PP2400552090 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 229.216.000 | 229.216.000 | 0 |
| 615 | PP2400552091 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 26.000.000 | 180 | 83.720.000 | 83.720.000 | 0 | |||
| 616 | PP2400552092 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.283.488 | 180 | 15.288.000 | 15.288.000 | 0 |
| 617 | PP2400552093 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 13.346.564 | 180 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 |
| 618 | PP2400552095 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.283.488 | 180 | 121.296.000 | 121.296.000 | 0 |
| 619 | PP2400552096 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 50.100.000 | 181 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 |
| 620 | PP2400552097 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.283.488 | 180 | 96.096.000 | 96.096.000 | 0 |
| 621 | PP2400552098 | Desmopressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 1.478.000.000 | 1.478.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 31.781.795 | 180 | 1.478.400.000 | 1.478.400.000 | 0 | |||
| 622 | PP2400552099 | Desmopressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 796.788.000 | 796.788.000 | 0 |
| 623 | PP2400552100 | Immune globulin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 395.899.800 | 395.899.800 | 0 |
| 624 | PP2400552101 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 52.085.892 | 180 | 162.640.800 | 162.640.800 | 0 |
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 150 | 2.439.612 | 180 | 162.640.800 | 162.640.800 | 0 | |||
| 625 | PP2400552102 | Botulinum toxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 230.445.120 | 230.445.120 | 0 |
| 626 | PP2400552103 | Botulinum toxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 477.210.240 | 477.210.240 | 0 |
| 627 | PP2400552104 | Eperison | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 12.947.200 | 12.947.200 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 18.138.216 | 180 | 8.579.200 | 8.579.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 50.100.000 | 181 | 11.872.000 | 11.872.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 9.587.200 | 9.587.200 | 0 | |||
| 628 | PP2400552105 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 4.457.600 | 4.457.600 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 5.644.800 | 5.644.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 4.211.200 | 4.211.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 6.115.200 | 6.115.200 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 19.916.450 | 180 | 4.704.000 | 4.704.000 | 0 | |||
| 629 | PP2400552106 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| 630 | PP2400552107 | Tizanidin hydroclorid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 28.000.000 | 180 | 24.928.000 | 24.928.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.283.488 | 180 | 24.259.200 | 24.259.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 21.036.800 | 21.036.800 | 0 | |||
| 631 | PP2400552108 | Acetazolamid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.283.488 | 180 | 1.747.200 | 1.747.200 | 0 |
| 632 | PP2400552109 | Brinzolamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 15.871.200 | 15.871.200 | 0 |
| 633 | PP2400552110 | Brinzolamid + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 372.960.000 | 372.960.000 | 0 |
| 634 | PP2400552111 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 12.457.800 | 180 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 635 | PP2400552114 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 7.182.624 | 180 | 16.793.600 | 16.793.600 | 0 |
| 636 | PP2400552115 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 12.457.800 | 180 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| 637 | PP2400552117 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 12.457.800 | 180 | 105.360.000 | 105.360.000 | 0 |
| 638 | PP2400552118 | Natri diquafosol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 68.468.400 | 68.468.400 | 0 |
| 639 | PP2400552119 | Natri hyaluronat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 5.594.400 | 5.594.400 | 0 |
| 640 | PP2400552120 | Natri hyaluronat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 150.480.000 | 150.480.000 | 0 |
| 641 | PP2400552121 | Natri hyaluronat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 642 | PP2400552122 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 7.182.624 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 643 | PP2400552123 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 334.400.000 | 334.400.000 | 0 |
| 644 | PP2400552124 | Natri hyaluronat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 150 | 2.616.000 | 180 | 169.280.000 | 169.280.000 | 0 |
| vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 150 | 2.616.000 | 180 | 167.328.000 | 167.328.000 | 0 | |||
| 645 | PP2400552125 | Nepafenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 22.949.850 | 22.949.850 | 0 |
| 646 | PP2400552126 | Olopatadin hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 78.659.400 | 78.659.400 | 0 |
| 647 | PP2400552127 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 7.182.624 | 180 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 648 | PP2400552128 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 7.182.624 | 180 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 150 | 11.549.136 | 180 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 35.866.068 | 180 | 33.320.000 | 33.320.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 50.100.000 | 181 | 24.996.000 | 24.996.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 109.856.880 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 649 | PP2400552130 | Pirenoxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 9.078.720 | 9.078.720 | 0 |
| 650 | PP2400552131 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 96.160.000 | 96.160.000 | 0 |
| 651 | PP2400552132 | Ranibizumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 65.625.110 | 65.625.110 | 0 |
| 652 | PP2400552133 | Ranibizumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 131.250.220 | 131.250.220 | 0 |
| 653 | PP2400552134 | Tafluprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 66.585.328 | 66.585.328 | 0 |
| 654 | PP2400552135 | Tafluprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 3.808.000 | 3.808.000 | 0 |
| 655 | PP2400552137 | Travoprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 54.496.800 | 54.496.800 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.974.169 | 180 | 52.056.000 | 52.056.000 | 0 | |||
| 656 | PP2400552138 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| 657 | PP2400552139 | Betahistin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.283.488 | 180 | 103.773.600 | 103.773.600 | 0 |
| 658 | PP2400552140 | Betahistin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 24.100.000 | 180 | 142.680.000 | 142.680.000 | 0 |
| 659 | PP2400552141 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 417.340.000 | 417.340.000 | 0 |
| 660 | PP2400552142 | Betahistin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 23.430.702 | 180 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 109.856.880 | 180 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 | |||
| 661 | PP2400552143 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 54.035.592 | 54.035.592 | 0 |
| 662 | PP2400552144 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 7.182.624 | 180 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 663 | PP2400552145 | Fluticason propionat | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 3.459.360 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 102.624.000 | 102.624.000 | 0 | |||
| 664 | PP2400552146 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 3.652.692 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 665 | PP2400552147 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 13.740.360 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 666 | PP2400552148 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 195.000 | 180 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 667 | PP2400552149 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 12.457.800 | 180 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 668 | PP2400552150 | Xylometazolin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 669 | PP2400552151 | Xylometazolin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 |
| 670 | PP2400552152 | Carbetocin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 213.120.000 | 213.120.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 31.781.795 | 180 | 215.360.000 | 215.360.000 | 0 | |||
| 671 | PP2400552153 | Dinoproston | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 44.856.000 | 44.856.000 | 0 |
| 672 | PP2400552154 | Oxytocin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 24.930.000 | 180 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 673 | PP2400552155 | Misoprostol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 76.560.000 | 76.560.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 102.000.000 | 180 | 79.440.000 | 79.440.000 | 0 | |||
| 674 | PP2400552156 | Atosiban | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 207.826.368 | 207.826.368 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 31.781.795 | 180 | 171.840.000 | 171.840.000 | 0 | |||
| 675 | PP2400552157 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 676 | PP2400552158 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 8.400.000 | 180 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 677 | PP2400552160 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 52.085.892 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 54.542.766 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 678 | PP2400552161 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 54.542.766 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 679 | PP2400552162 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 52.085.892 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 680 | PP2400552163 | Etifoxin chlohydrat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 108.240.000 | 108.240.000 | 0 |
| 681 | PP2400552164 | Zopiclon | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 35.866.068 | 180 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| 682 | PP2400552165 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 57.205.932 | 180 | 576.000 | 576.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 1.264.200 | 180 | 688.000 | 688.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 760.000 | 760.000 | 0 | |||
| 683 | PP2400552166 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 4.200.000 | 180 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 684 | PP2400552167 | Donepezil | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 150 | 4.235.880 | 180 | 17.996.000 | 17.996.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 3.652.692 | 180 | 18.392.000 | 18.392.000 | 0 | |||
| 685 | PP2400552168 | Donepezil | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 28.000.000 | 180 | 6.237.920 | 6.237.920 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 594.689 | 180 | 5.044.000 | 5.044.000 | 0 | |||
| 686 | PP2400552169 | Levosulpirid | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 150 | 10.830.972 | 180 | 7.705.600 | 7.705.600 | 0 |
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 115.584 | 180 | 4.569.600 | 4.569.600 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 150 | 115.584 | 180 | 7.168.000 | 7.168.000 | 0 | |||
| 687 | PP2400552170 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 19.952.000 | 19.952.000 | 0 |
| 688 | PP2400552172 | Risperidon | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 28.000.000 | 180 | 216.800 | 216.800 | 0 |
| 689 | PP2400552173 | Tofisopam | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 37.504.740 | 180 | 370.800.000 | 370.800.000 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 35.866.068 | 180 | 364.800.000 | 364.800.000 | 0 | |||
| 690 | PP2400552174 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 160.000 | 160.000 | 0 |
| 691 | PP2400552175 | Citalopram | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 380.000 | 380.000 | 0 |
| 692 | PP2400552176 | Fluvoxamin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 10.512.000 | 10.512.000 | 0 |
| 693 | PP2400552177 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 258.272.000 | 258.272.000 | 0 |
| 694 | PP2400552178 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 45.157.740 | 180 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 54.542.766 | 180 | 117.040.000 | 117.040.000 | 0 | |||
| 695 | PP2400552179 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 19.992.000 | 19.992.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 18.760.000 | 18.760.000 | 0 | |||
| 696 | PP2400552180 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 697 | PP2400552181 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| 698 | PP2400552182 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 65.923.200 | 65.923.200 | 0 |
| 699 | PP2400552183 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 54.542.766 | 180 | 237.006.000 | 237.006.000 | 0 |
| 700 | PP2400552184 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 701 | PP2400552185 | Citicolin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 51.100.000 | 51.100.000 | 0 |
| 702 | PP2400552186 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 12.457.800 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 703 | PP2400552187 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 704 | PP2400552189 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 705 | PP2400552190 | Mecobalamin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 26.460.000 | 180 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 706 | PP2400552191 | Piracetam | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 17.768.160 | 180 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 35.866.068 | 180 | 1.272.000 | 1.272.000 | 0 | |||
| 707 | PP2400552192 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 708 | PP2400552193 | Piracetam | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 709 | PP2400552194 | Vinpocetin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.742.300 | 180 | 65.280.000 | 65.280.000 | 0 | |||
| 710 | PP2400552195 | Vinpocetin | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 150 | 10.830.972 | 180 | 34.384.000 | 34.384.000 | 0 |
| vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 150 | 7.329.168 | 180 | 44.688.000 | 44.688.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.742.300 | 180 | 61.152.000 | 61.152.000 | 0 | |||
| 711 | PP2400552196 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.742.300 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 712 | PP2400552198 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 83.684.160 | 83.684.160 | 0 |
| 713 | PP2400552199 | Budesonid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 92.964.480 | 92.964.480 | 0 | |||
| 714 | PP2400552200 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 84.672.000 | 84.672.000 | 0 |
| 715 | PP2400552201 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 7.182.624 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 716 | PP2400552202 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 175.200.000 | 175.200.000 | 0 |
| 717 | PP2400552203 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 173.600.000 | 173.600.000 | 0 |
| 718 | PP2400552204 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 173.600.000 | 173.600.000 | 0 |
| 719 | PP2400552205 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 |
| 720 | PP2400552206 | Natri montelukast | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 34.526.400 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 721 | PP2400552208 | Natri montelukast | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 34.526.400 | 180 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 722 | PP2400552209 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 92.000.000 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 723 | PP2400552210 | Natri montelukast | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.022.028 | 180 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 150 | 6.204.000 | 180 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 724 | PP2400552211 | Salbutamol sulfat | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 150 | 4.289.160 | 180 | 132.750.000 | 132.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 134.100.000 | 134.100.000 | 0 | |||
| 725 | PP2400552213 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 |
| 726 | PP2400552214 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| 727 | PP2400552215 | Salbutamol sulfat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 58.780.130 | 180 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 728 | PP2400552216 | Salbutamol sulfat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 729 | PP2400552218 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 5.517.240 | 180 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 |
| 730 | PP2400552219 | Salbutamol + ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 180.028.800 | 180.028.800 | 0 |
| 731 | PP2400552220 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 |
| 732 | PP2400552221 | Tiotropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 172.821.600 | 172.821.600 | 0 |
| 733 | PP2400552222 | Carbocistein | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 7.831.920 | 180 | 78.208.000 | 78.208.000 | 0 |
| 734 | PP2400552223 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 3.892.410 | 180 | 8.112.000 | 8.112.000 | 0 |
| 735 | PP2400552224 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 35.068.000 | 35.068.000 | 0 |
| 736 | PP2400552225 | N-acetylcystein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 3.892.410 | 180 | 12.980.000 | 12.980.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.022.028 | 180 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 13.398.000 | 13.398.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 150 | 4.289.160 | 180 | 21.010.000 | 21.010.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 10.583.430 | 180 | 25.300.000 | 25.300.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 59.000.000 | 180 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.010.322 | 180 | 10.780.000 | 10.780.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 19.916.450 | 180 | 10.340.000 | 10.340.000 | 0 | |||
| 737 | PP2400552226 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.022.028 | 180 | 14.784.000 | 14.784.000 | 0 |
| 738 | PP2400552228 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 150 | 2.100.000 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 739 | PP2400552229 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 740 | PP2400552230 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 7.182.624 | 180 | 15.048.000 | 15.048.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 23.508.420 | 190 | 14.364.000 | 14.364.000 | 0 | |||
| 741 | PP2400552232 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 311.000.000 | 180 | 279.800.000 | 279.800.000 | 0 |
| 742 | PP2400552233 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 37.504.740 | 180 | 2.048.000 | 2.048.000 | 0 |
| 743 | PP2400552235 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.742.300 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 744 | PP2400552236 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 834.750 | 180 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 745 | PP2400552239 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 1.789.200 | 1.789.200 | 0 |
| 746 | PP2400552240 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm. | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 747 | PP2400552241 | Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 748 | PP2400552242 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 |
| 749 | PP2400552243 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 12.675.600 | 180 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 750 | PP2400552244 | Acid amin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 122.850.240 | 122.850.240 | 0 |
| 751 | PP2400552245 | Acid amin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 311.472.000 | 311.472.000 | 0 |
| 752 | PP2400552246 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 23.508.420 | 190 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 753 | PP2400552247 | Acid amin*(Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 |
| 754 | PP2400552248 | Acid amin*(Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 52.085.892 | 180 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 |
| 755 | PP2400552249 | Acid amin* (dành cho bệnh lý gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 23.508.420 | 190 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 | |||
| 756 | PP2400552250 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| 757 | PP2400552251 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 150 | 221.563.773 | 180 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 758 | PP2400552252 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 23.508.420 | 190 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| 759 | PP2400552253 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 |
| 760 | PP2400552254 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 1.271.998.500 | 1.271.998.500 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| 761 | PP2400552255 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 762 | PP2400552256 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 10.251.000 | 180 | 1.736.000 | 1.736.000 | 0 | |||
| 763 | PP2400552257 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 59.000.000 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 764 | PP2400552258 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 42.254.760 | 180 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 765 | PP2400552259 | Glucose | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 36.563.760 | 180 | 149.520.000 | 149.520.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 155.200.000 | 155.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 59.000.000 | 180 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 102.000.000 | 180 | 154.940.000 | 154.940.000 | 0 | |||
| 766 | PP2400552260 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 42.254.760 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 767 | PP2400552261 | Glucose | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 36.563.760 | 180 | 170.150.400 | 170.150.400 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 189.504.000 | 189.504.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 59.000.000 | 180 | 245.760.000 | 245.760.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 102.000.000 | 180 | 209.529.600 | 209.529.600 | 0 | |||
| 768 | PP2400552262 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 2.620.800 | 2.620.800 | 0 |
| 769 | PP2400552263 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 7.184.000 | 7.184.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 10.251.000 | 180 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 770 | PP2400552264 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 5.095.200 | 5.095.200 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 5.517.600 | 5.517.600 | 0 | |||
| 771 | PP2400552265 | Magnesi sulfat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 27.840.000 | 27.840.000 | 0 |
| 772 | PP2400552267 | Manitol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 773 | PP2400552268 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 42.254.760 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 774 | PP2400552269 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 2.396.700 | 180 | 122.880.000 | 122.880.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 104.428.800 | 104.428.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 102.000.000 | 180 | 99.801.600 | 99.801.600 | 0 | |||
| 775 | PP2400552270 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 42.254.760 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 776 | PP2400552271 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 126.684.800 | 126.684.800 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 59.000.000 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 102.000.000 | 180 | 119.944.000 | 119.944.000 | 0 | |||
| 777 | PP2400552272 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 42.254.760 | 180 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 778 | PP2400552273 | Natri clorid | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 36.563.760 | 180 | 600.768.000 | 600.768.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 42.254.760 | 180 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 652.800.000 | 652.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 59.000.000 | 180 | 940.800.000 | 940.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 102.000.000 | 180 | 598.752.000 | 598.752.000 | 0 | |||
| 779 | PP2400552274 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 59.000.000 | 180 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 102.000.000 | 180 | 448.884.000 | 448.884.000 | 0 | |||
| 780 | PP2400552275 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 781 | PP2400552276 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 782 | PP2400552277 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 783 | PP2400552278 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 784 | PP2400552279 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 785 | PP2400552280 | Nhũ dịch lipid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 786 | PP2400552281 | Nhũ dịch lipid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 787 | PP2400552282 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 52.085.892 | 180 | 217.600.000 | 217.600.000 | 0 |
| 788 | PP2400552283 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 42.254.760 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 789 | PP2400552284 | Ringer lactat | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 150 | 36.563.760 | 180 | 363.031.200 | 363.031.200 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 362.224.800 | 362.224.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 59.000.000 | 180 | 546.840.000 | 546.840.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 102.000.000 | 180 | 346.701.600 | 346.701.600 | 0 | |||
| 790 | PP2400552285 | Nước cất pha tiêm | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 29.200.000 | 29.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 102.000.000 | 180 | 25.548.000 | 25.548.000 | 0 | |||
| 791 | PP2400552286 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 26.000.000 | 180 | 257.040.000 | 257.040.000 | 0 |
| 792 | PP2400552287 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 50.100.000 | 181 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 793 | PP2400552289 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 26.000.000 | 180 | 210.672.000 | 210.672.000 | 0 |
| 794 | PP2400552290 | Calci Carbonat + Vitamin D3 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 1.248.000.000 | 1.248.000.000 | 0 |
| 795 | PP2400552292 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy + methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L- tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 430.000.000 | 180 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| 796 | PP2400552293 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy + methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L- tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 150 | 35.866.068 | 180 | 90.400.000 | 90.400.000 | 0 | |||
| 797 | PP2400552295 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 2.858.760 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 798 | PP2400552297 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 19.452.672 | 180 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 |
| 799 | PP2400552298 | Tricalcium phosphat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 9.283.488 | 180 | 4.324.320 | 4.324.320 | 0 |
| 800 | PP2400552299 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 4.256.000 | 4.256.000 | 0 |
| 801 | PP2400552300 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 802 | PP2400552301 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 37.022.028 | 180 | 86.592.000 | 86.592.000 | 0 |
| 803 | PP2400552302 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 4.348.800 | 180 | 281.600.000 | 281.600.000 | 0 |
| 804 | PP2400552303 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 24.100.000 | 180 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 805 | PP2400552304 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 37.504.740 | 180 | 359.168.000 | 359.168.000 | 0 |
| 806 | PP2400552305 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 10.583.430 | 180 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 59.000.000 | 180 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 58.780.130 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 7.010.322 | 180 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 16.080.000 | 16.080.000 | 0 | |||
| 807 | PP2400552306 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 150 | 130.000.000 | 195 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 808 | PP2400552307 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 59.000.000 | 180 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 12.895.982 | 180 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 14.952.038 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 130.000.000 | 180 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 150 | 4.289.160 | 180 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 202.500.000 | 180 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| 809 | PP2400552308 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 7.535.520 | 180 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 |
| 810 | PP2400552309 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 26.460.000 | 180 | 129.200.000 | 129.200.000 | 0 |
| 811 | PP2400552310 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 39.500.000 | 180 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| 812 | PP2400552311 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 8.304.000 | 8.304.000 | 0 |
| 813 | PP2400552312 | Tobramycin + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 10.460.000 | 10.460.000 | 0 |
| 814 | PP2400552313 | Ofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 700.000.000 | 190 | 5.217.100 | 5.217.100 | 0 |
1. PP2400551503 - Bilastine
2. PP2400551594 - Ceftizoxim
3. PP2400551606 - Piperacilin + tazobactam
4. PP2400551608 - Ticarcillin + acid clavulanic
5. PP2400551609 - Ticarcillin + acid clavulanic
6. PP2400551648 - Colistin*
7. PP2400551731 - Sorafenib
8. PP2400551837 - Candesartan
9. PP2400551886 - Valsartan + hydroclorothiazid
10. PP2400551914 - Atorvastatin + ezetimibe
11. PP2400551918 - Fluvastatin
12. PP2400552306 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400551515 - Loratadin
2. PP2400552269 - Natri clorid
1. PP2400552259 - Glucose
2. PP2400552261 - Glucose
3. PP2400552273 - Natri clorid
4. PP2400552284 - Ringer lactat
1. PP2400551436 - Midazolam
2. PP2400551499 - Zoledronic acid
3. PP2400551808 - Pegfilgrastim
4. PP2400552154 - Oxytocin
1. PP2400551767 - Flavoxat
1. PP2400551612 - Netilmicin sulfat
1. PP2400552124 - Natri hyaluronat
1. PP2400551521 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2400551717 - Bevacizumab
3. PP2400551719 - Bevacizumab
4. PP2400551733 - Trastuzumab
5. PP2400551735 - Trastuzumab
1. PP2400551581 - Cefotiam
2. PP2400551653 - Vancomycin
3. PP2400552039 - Beclometason (dipropionat)
4. PP2400552206 - Natri montelukast
5. PP2400552208 - Natri montelukast
1. PP2400551515 - Loratadin
2. PP2400551776 - Levodopa + carbidopa
1. PP2400551426 - Levobupivacain
1. PP2400551592 - Cefpodoxim
2. PP2400551968 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
3. PP2400552007 - Dioctahedral smectit
4. PP2400552114 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2400552122 - Natri hyaluronat
6. PP2400552127 - Olopatadin hydroclorid
7. PP2400552128 - Olopatadin hydroclorid
8. PP2400552144 - Fluticason propionat
9. PP2400552201 - Budesonid
10. PP2400552230 - Mometason furoat
1. PP2400551489 - Calcitonin
2. PP2400551490 - Calcitonin
3. PP2400551591 - Cefpodoxim
4. PP2400551762 - Pamidronat
1. PP2400552029 - Octreotid
1. PP2400551569 - Cefamandol
2. PP2400551584 - Cefoxitin
3. PP2400551586 - Cefoxitin
4. PP2400552018 - Diosmin
1. PP2400551453 - Celecoxib
2. PP2400551466 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400551596 - Cefuroxim
4. PP2400551598 - Cefuroxim
5. PP2400551930 - Clotrimazol
6. PP2400552223 - Codein + terpin hydrat
7. PP2400552225 - N-acetylcystein
1. PP2400551470 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400551480 - Colchicin
3. PP2400551544 - Levetiracetam
4. PP2400551622 - Spiramycin
5. PP2400551659 - Entecavir
6. PP2400551815 - Trimetazidin
7. PP2400551894 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
8. PP2400551915 - Ezetimibe
9. PP2400551920 - Pravastatin
10. PP2400551992 - Drotaverin clohydrat
11. PP2400552008 - Diosmectit
12. PP2400552085 - Sitagliptin
13. PP2400552210 - Natri montelukast
14. PP2400552225 - N-acetylcystein
15. PP2400552226 - N-acetylcystein
16. PP2400552301 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400551571 - Cefdinir
2. PP2400551620 - Erythromycin
3. PP2400551815 - Trimetazidin
4. PP2400551822 - Amlodipin
5. PP2400551908 - Rivaroxaban
6. PP2400551910 - Rivaroxaban
7. PP2400551967 - Lansoprazol
8. PP2400552079 - Metformin
9. PP2400552080 - Metformin
1. PP2400551486 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2400551885 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2400551518 - Acetylcystein
2. PP2400551650 - Fosfomycin
3. PP2400551876 - Ramipril
4. PP2400551910 - Rivaroxaban
5. PP2400551912 - Ticagrelor
6. PP2400551922 - Simvastatin + ezetimibe
7. PP2400551929 - Calcipotriol
8. PP2400551941 - Tacrolimus
9. PP2400551942 - Tacrolimus
10. PP2400551943 - Tacrolimus
11. PP2400552178 - Acetyl leucin
1. PP2400552054 - Empagliflozin
2. PP2400552055 - Empagliflozin
1. PP2400551420 - Desfluran
2. PP2400551441 - Propofol
3. PP2400551443 - Sevofluran
4. PP2400551468 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400551482 - Glucosamin
6. PP2400551484 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
7. PP2400551491 - Golimumab
8. PP2400551492 - Infliximab
9. PP2400551511 - Desloratadin
10. PP2400551529 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2400551532 - Phenylephrin
12. PP2400551550 - Pregabalin
13. PP2400551568 - Cefalothin
14. PP2400551575 - Cefoperazon
15. PP2400551604 - Oxacilin
16. PP2400551610 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
17. PP2400551614 - Tobramycin + dexamethason
18. PP2400551629 - Ciprofloxacin
19. PP2400551630 - Ciprofloxacin
20. PP2400551632 - Levofloxacin
21. PP2400551647 - Tetracyclin hydroclorid
22. PP2400551651 - Linezolid*
23. PP2400551652 - Linezolid*
24. PP2400551657 - Aciclovir
25. PP2400551667 - Dequalinium clorid
26. PP2400551679 - Cyclophosphamid
27. PP2400551723 - Imatinib
28. PP2400551725 - Imatinib
29. PP2400551742 - Degarelix
30. PP2400551743 - Degarelix
31. PP2400551755 - Triptorelin
32. PP2400551756 - Triptorelin
33. PP2400551760 - Mycophenolat
34. PP2400551765 - Dutasterid
35. PP2400551768 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
36. PP2400551779 - Sắt protein succinylat
37. PP2400551783 - Sắt sulfat + acid folic
38. PP2400551784 - Sắt sulfat + acid folic
39. PP2400551787 - Cilostazol
40. PP2400551789 - Enoxaparin (natri)
41. PP2400551791 - Enoxaparin (natri)
42. PP2400551795 - Albumin
43. PP2400551844 - Enalapril + hydrochlorothiazid
44. PP2400551864 - Nicardipin
45. PP2400551868 - Perindopril + amlodipin
46. PP2400551878 - Telmisartan + hydroclorothiazid
47. PP2400551900 - Alteplase
48. PP2400551904 - Dabigatran
49. PP2400551905 - Dabigatran
50. PP2400551944 - Ustekinumab
51. PP2400551945 - Ustekinumab
52. PP2400551980 - Rebamipid
53. PP2400552000 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
54. PP2400552024 - Itoprid
55. PP2400552025 - Itoprid
56. PP2400552028 - Mesalazin (mesalamin)
57. PP2400552033 - Silymarin
58. PP2400552034 - Terlipressin
59. PP2400552041 - Betamethason
60. PP2400552044 - Fluocinolon acetonid
61. PP2400552058 - Gliclazid
62. PP2400552062 - Glimepirid + metformin
63. PP2400552064 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
64. PP2400552066 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec)
65. PP2400552068 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec)
66. PP2400552071 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
67. PP2400552072 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
68. PP2400552073 - Insulin người trộn, hỗn hợp
69. PP2400552074 - Linagliptin
70. PP2400552078 - Metformin
71. PP2400552098 - Desmopressin
72. PP2400552099 - Desmopressin
73. PP2400552100 - Immune globulin
74. PP2400552102 - Botulinum toxin
75. PP2400552103 - Botulinum toxin
76. PP2400552104 - Eperison
77. PP2400552109 - Brinzolamid
78. PP2400552110 - Brinzolamid + timolol
79. PP2400552118 - Natri diquafosol
80. PP2400552119 - Natri hyaluronat
81. PP2400552120 - Natri hyaluronat
82. PP2400552121 - Natri hyaluronat
83. PP2400552125 - Nepafenac
84. PP2400552126 - Olopatadin hydroclorid
85. PP2400552130 - Pirenoxin
86. PP2400552131 - Polyethylen glycol + propylen glycol
87. PP2400552132 - Ranibizumab
88. PP2400552133 - Ranibizumab
89. PP2400552134 - Tafluprost
90. PP2400552135 - Tafluprost
91. PP2400552137 - Travoprost
92. PP2400552138 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
93. PP2400552150 - Xylometazolin
94. PP2400552151 - Xylometazolin
95. PP2400552152 - Carbetocin
96. PP2400552153 - Dinoproston
97. PP2400552156 - Atosiban
98. PP2400552163 - Etifoxin chlohydrat
99. PP2400552177 - Acetyl leucin
100. PP2400552180 - Acetyl leucin
101. PP2400552185 - Citicolin
102. PP2400552194 - Vinpocetin
103. PP2400552199 - Budesonid
104. PP2400552206 - Natri montelukast
105. PP2400552219 - Salbutamol + ipratropium
106. PP2400552221 - Tiotropium
107. PP2400552241 - Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan
108. PP2400552244 - Acid amin*
109. PP2400552245 - Acid amin*
110. PP2400552253 - Acid amin + glucose + lipid (*)
111. PP2400552254 - Acid amin + glucose + lipid (*)
112. PP2400552280 - Nhũ dịch lipid
113. PP2400552281 - Nhũ dịch lipid
114. PP2400552290 - Calci Carbonat + Vitamin D3
115. PP2400552300 - Vitamin B1 + B6 + B12
116. PP2400552307 - Vitamin C
117. PP2400552311 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
118. PP2400552312 - Tobramycin + dexamethason
119. PP2400552313 - Ofloxacin
1. PP2400551506 - Cinnarizin
2. PP2400551595 - Cefuroxim
3. PP2400551597 - Cefuroxim
4. PP2400551627 - Ciprofloxacin
5. PP2400551651 - Linezolid*
6. PP2400551802 - Deferipron
7. PP2400551803 - Deferipron
8. PP2400551920 - Pravastatin
9. PP2400551972 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
10. PP2400552190 - Mecobalamin
11. PP2400552309 - Vitamin E
1. PP2400551761 - Mycophenolat
2. PP2400552258 - Glucose
3. PP2400552260 - Glucose
4. PP2400552268 - Natri clorid
5. PP2400552270 - Natri clorid
6. PP2400552272 - Natri clorid
7. PP2400552273 - Natri clorid
8. PP2400552283 - Ringer lactat
1. PP2400551568 - Cefalothin
2. PP2400551979 - Rabeprazol
1. PP2400551705 - Paclitaxel
2. PP2400551716 - Bevacizumab
3. PP2400551718 - Bevacizumab
4. PP2400551732 - Trastuzumab
5. PP2400551734 - Trastuzumab
6. PP2400551750 - Letrozol
7. PP2400551807 - Pegfilgrastim
1. PP2400551551 - Pregabalin
2. PP2400551630 - Ciprofloxacin
3. PP2400551668 - Fluconazol
4. PP2400551926 - Adapalen
1. PP2400552158 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2400552003 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2400551503 - Bilastine
2. PP2400551542 - Levetiracetam
3. PP2400551785 - Cilostazol
4. PP2400551787 - Cilostazol
5. PP2400551801 - Deferasirox
6. PP2400551820 - Amiodaron hydroclorid
7. PP2400551826 - Amlodipin + lisinopril
8. PP2400551832 - Bisoprolol
9. PP2400551853 - Lisinopril
10. PP2400551875 - Ramipril
11. PP2400551891 - Ivabradin
12. PP2400551931 - Clobetasol propionat
13. PP2400551975 - Pantoprazol
14. PP2400552051 - Dapagliflozin
15. PP2400552054 - Empagliflozin
16. PP2400552055 - Empagliflozin
17. PP2400552056 - Glibenclamid + metformin
18. PP2400552107 - Tizanidin hydroclorid
19. PP2400552168 - Donepezil
20. PP2400552172 - Risperidon
1. PP2400551635 - Levofloxacin
2. PP2400551876 - Ramipril
3. PP2400552230 - Mometason furoat
4. PP2400552246 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
5. PP2400552249 - Acid amin* (dành cho bệnh lý gan)
6. PP2400552252 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2400551707 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
1. PP2400551739 - Bicalutamid
1. PP2400551687 - Epirubicin hydroclorid
1. PP2400552148 - Rifamycin
1. PP2400551645 - Minocyclin
2. PP2400551646 - Minocyclin
3. PP2400551926 - Adapalen
4. PP2400551927 - Adapalen
5. PP2400551928 - Benzoyl peroxid
1. PP2400551514 - Levocetirizin
2. PP2400551636 - Moxifloxacin
3. PP2400552191 - Piracetam
1. PP2400551515 - Loratadin
2. PP2400551592 - Cefpodoxim
3. PP2400551641 - Ofloxacin
4. PP2400551971 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2400552009 - Kẽm sulfat
6. PP2400552082 - Saxagliptin
7. PP2400552169 - Levosulpirid
8. PP2400552195 - Vinpocetin
1. PP2400551430 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400551440 - Propofol
3. PP2400551442 - Propofol
4. PP2400551450 - Rocuronium bromid
5. PP2400551497 - Tocilizumab
6. PP2400551500 - Zoledronic acid
7. PP2400551536 - Sugammadex
8. PP2400551543 - Levetiracetam
9. PP2400551593 - Ceftazidim + avibactam
10. PP2400551597 - Cefuroxim
11. PP2400551603 - Ertapenem*
12. PP2400551619 - Clarithromycin
13. PP2400551633 - Levofloxacin
14. PP2400551651 - Linezolid*
15. PP2400551652 - Linezolid*
16. PP2400551654 - Sofosbuvir + velpatasvir
17. PP2400551661 - Anidulafungin
18. PP2400551662 - Caspofungin*
19. PP2400551665 - Caspofungin*
20. PP2400551720 - Cetuximab
21. PP2400551727 - Pazopanib
22. PP2400551730 - Sorafenib
23. PP2400551732 - Trastuzumab
24. PP2400551747 - Fulvestrant
25. PP2400551757 - Mycophenolat
26. PP2400551759 - Mycophenolat
27. PP2400551796 - Gelatin
28. PP2400551797 - Gelatin
29. PP2400551798 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
30. PP2400551799 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
31. PP2400551817 - Trimetazidin
32. PP2400551827 - Amlodipin + indapamid
33. PP2400551828 - Amlodipin + indapamid + perindopril
34. PP2400551829 - Amlodipin + valsartan
35. PP2400551830 - Amlodipin + valsartan
36. PP2400551831 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
37. PP2400551861 - Metoprolol
38. PP2400551862 - Metoprolol
39. PP2400551866 - Nifedipin
40. PP2400551867 - Perindopril + amlodipin
41. PP2400551869 - Perindopril + amlodipin
42. PP2400551870 - Perindopril + indapamid
43. PP2400551886 - Valsartan + hydroclorothiazid
44. PP2400551906 - Rivaroxaban
45. PP2400551907 - Rivaroxaban
46. PP2400551909 - Rivaroxaban
47. PP2400551911 - Rivaroxaban
48. PP2400551912 - Ticagrelor
49. PP2400551923 - Nimodipin
50. PP2400551940 - Secukinumab
51. PP2400551948 - Gadoteric acid
52. PP2400551951 - Iodixanol
53. PP2400551983 - Granisetron hydroclorid
54. PP2400551996 - Mebeverin hydroclorid
55. PP2400552011 - Racecadotril
56. PP2400552012 - Racecadotril
57. PP2400552020 - Diosmin + Hesperidin
58. PP2400552021 - Diosmin + hesperidin
59. PP2400552023 - Amylase + lipase + protease
60. PP2400552031 - Simethicon
61. PP2400552038 - Otilonium bromide
62. PP2400552049 - Dydrogesteron
63. PP2400552052 - Dapagliflozin
64. PP2400552075 - Metformin
65. PP2400552087 - Sitagliptin + metformin
66. PP2400552088 - Vildagliptin
67. PP2400552090 - Levothyroxin (muối natri)
68. PP2400552091 - Levothyroxin (muối natri)
69. PP2400552141 - Betahistin
70. PP2400552143 - Fluticason furoat
71. PP2400552176 - Fluvoxamin
72. PP2400552184 - Choline alfoscerat
73. PP2400552198 - Budesonid
74. PP2400552199 - Budesonid
75. PP2400552202 - Budesonid + formoterol
76. PP2400552203 - Budesonid + formoterol
77. PP2400552204 - Budesonid + formoterol
78. PP2400552224 - N-acetylcystein
79. PP2400552242 - Acid amin*
80. PP2400552247 - Acid amin*(Dùng cho bệnh nhân suy thận)
81. PP2400552249 - Acid amin* (dành cho bệnh lý gan)
82. PP2400552250 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
83. PP2400552252 - Acid amin + glucose + lipid (*)
84. PP2400552254 - Acid amin + glucose + lipid (*)
85. PP2400552255 - Acid amin + glucose + lipid (*)
86. PP2400552275 - Nhũ dịch lipid
87. PP2400552276 - Nhũ dịch lipid
88. PP2400552277 - Nhũ dịch lipid
89. PP2400552278 - Nhũ dịch lipid
90. PP2400552279 - Nhũ dịch lipid
91. PP2400552280 - Nhũ dịch lipid
92. PP2400552292 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy + methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L- tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
1. PP2400552019 - Diosmin
2. PP2400552295 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400552054 - Empagliflozin
2. PP2400552055 - Empagliflozin
1. PP2400552098 - Desmopressin
2. PP2400552152 - Carbetocin
3. PP2400552156 - Atosiban
1. PP2400551428 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400551528 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2400551530 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2400552043 - Dexamethason
1. PP2400551766 - Dutasterid
2. PP2400551962 - Bismuth
3. PP2400552128 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2400551504 - Cetirizin
2. PP2400551603 - Ertapenem*
3. PP2400551633 - Levofloxacin
4. PP2400551634 - Levofloxacin
1. PP2400551655 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2400551458 - Ibuprofen + Codein
2. PP2400551526 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2400551874 - Ramipril
4. PP2400551889 - Digoxin
5. PP2400552218 - Salbutamol sulfat
1. PP2400552169 - Levosulpirid
1. PP2400551419 - Atropin sulfat
2. PP2400551427 - Levobupivacain
3. PP2400551428 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2400551448 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
5. PP2400551451 - Rocuronium bromid
6. PP2400551460 - Ketorolac
7. PP2400551465 - Nefopam hydroclorid
8. PP2400551471 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2400551512 - Diphenhydramin
10. PP2400551513 - Epinephrin (adrenalin)
11. PP2400551522 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
12. PP2400551523 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
13. PP2400551528 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
14. PP2400551530 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
15. PP2400551531 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
16. PP2400551535 - Sorbitol
17. PP2400551545 - Levetiracetam
18. PP2400551611 - Netilmicin sulfat
19. PP2400551624 - Spiramycin + metronidazol
20. PP2400551793 - Phytomenadion (vitamin K1)
21. PP2400551811 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
22. PP2400551818 - Adenosin triphosphat
23. PP2400551819 - Adenosin triphosphat
24. PP2400551865 - Nicardipin
25. PP2400551924 - Nimodipin
26. PP2400551985 - Metoclopramid
27. PP2400551986 - Ondansetron
28. PP2400551994 - Drotaverin clohydrat
29. PP2400552030 - Octreotid
30. PP2400552043 - Dexamethason
31. PP2400552046 - Methyl prednisolon
32. PP2400552051 - Dapagliflozin
33. PP2400552054 - Empagliflozin
34. PP2400552055 - Empagliflozin
35. PP2400552105 - Eperison
36. PP2400552142 - Betahistin
37. PP2400552170 - Meclophenoxat
38. PP2400552182 - Acetyl leucin
39. PP2400552213 - Salbutamol sulfat
40. PP2400552214 - Salbutamol sulfat
41. PP2400552256 - Calci clorid
42. PP2400552263 - Kali clorid
43. PP2400552264 - Kali clorid
44. PP2400552299 - Vitamin B1
45. PP2400552310 - Vitamin E
1. PP2400552228 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
1. PP2400551471 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400551858 - Losartan + Hydrochlothiazide
3. PP2400551991 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400551992 - Drotaverin clohydrat
1. PP2400551660 - Entecavir
2. PP2400552078 - Metformin
3. PP2400552080 - Metformin
4. PP2400552222 - Carbocistein
1. PP2400551454 - Etodolac
1. PP2400551542 - Levetiracetam
2. PP2400551901 - Apixaban
3. PP2400551908 - Rivaroxaban
4. PP2400551910 - Rivaroxaban
5. PP2400552168 - Donepezil
1. PP2400551576 - Cefoperazon
2. PP2400551652 - Linezolid*
1. PP2400551806 - Filgrastim
1. PP2400551480 - Colchicin
2. PP2400551896 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2400552036 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400551470 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400551522 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
3. PP2400551523 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
4. PP2400551559 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400551560 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400551637 - Moxifloxacin
7. PP2400551672 - Bleomycin
8. PP2400551673 - Carboplatin
9. PP2400551675 - Cisplatin
10. PP2400551680 - Docetaxel
11. PP2400551681 - Docetaxel
12. PP2400551682 - Doxorubicin
13. PP2400551683 - Doxorubicin
14. PP2400551685 - Epirubicin hydroclorid
15. PP2400551686 - Epirubicin hydroclorid
16. PP2400551688 - Etoposid
17. PP2400551689 - Fluorouracil (5-FU)
18. PP2400551690 - Gemcitabin
19. PP2400551691 - Gemcitabin
20. PP2400551693 - Irinotecan
21. PP2400551694 - Irinotecan
22. PP2400551698 - Oxaliplatin
23. PP2400551699 - Oxaliplatin
24. PP2400551700 - Oxaliplatin
25. PP2400551701 - Paclitaxel
26. PP2400551702 - Paclitaxel
27. PP2400551703 - Paclitaxel
28. PP2400551704 - Paclitaxel
29. PP2400551711 - Vinorelbin
30. PP2400551847 - Felodipin
31. PP2400551934 - Fusidic acid
32. PP2400552051 - Dapagliflozin
33. PP2400552105 - Eperison
34. PP2400552179 - Acetyl leucin
35. PP2400552225 - N-acetylcystein
36. PP2400552239 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
37. PP2400552305 - Vitamin B6 + magnesi lactat
38. PP2400552307 - Vitamin C
1. PP2400552057 - Gliclazid
1. PP2400551565 - Cefaclor
2. PP2400551982 - Sucralfat
3. PP2400552167 - Donepezil
1. PP2400551655 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2400551640 - Ofloxacin
2. PP2400551662 - Caspofungin*
3. PP2400551664 - Caspofungin*
4. PP2400551665 - Caspofungin*
5. PP2400551669 - Fluconazol
6. PP2400551670 - Fluconazol
7. PP2400551671 - Hydroxy cloroquin
8. PP2400551721 - Erlotinib
9. PP2400551725 - Imatinib
10. PP2400551761 - Mycophenolat
11. PP2400551773 - Levodopa + carbidopa
12. PP2400551774 - Levodopa + carbidopa
13. PP2400551775 - Levodopa + carbidopa
14. PP2400551908 - Rivaroxaban
15. PP2400551998 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
16. PP2400552076 - Metformin
17. PP2400552079 - Metformin
18. PP2400552165 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2400551434 - Midazolam
2. PP2400551443 - Sevofluran
3. PP2400551461 - Morphin
4. PP2400551463 - Morphin
5. PP2400551573 - Cefepim
6. PP2400551653 - Vancomycin
7. PP2400552045 - Hydrocortison
8. PP2400552101 - Huyết thanh kháng uốn ván
9. PP2400552160 - Diazepam
10. PP2400552162 - Diazepam
11. PP2400552248 - Acid amin*(Dùng cho bệnh nhân suy thận)
12. PP2400552282 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
1. PP2400551435 - Midazolam
2. PP2400551457 - Etoricoxib
3. PP2400551460 - Ketorolac
4. PP2400551538 - Carbamazepin
5. PP2400551553 - Valproat natri
6. PP2400551623 - Spiramycin + metronidazol
7. PP2400551976 - Rabeprazol
8. PP2400551985 - Metoclopramid
9. PP2400552146 - Naphazolin
10. PP2400552167 - Donepezil
1. PP2400551428 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400551522 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
3. PP2400551523 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
4. PP2400551558 - Amoxicilin
5. PP2400551559 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400551566 - Cefadroxil
7. PP2400551596 - Cefuroxim
8. PP2400551598 - Cefuroxim
9. PP2400551607 - Piperacilin + tazobactam
10. PP2400551644 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
11. PP2400551656 - Aciclovir
12. PP2400551986 - Ondansetron
13. PP2400552043 - Dexamethason
14. PP2400552256 - Calci clorid
15. PP2400552263 - Kali clorid
1. PP2400551660 - Entecavir
1. PP2400551875 - Ramipril
2. PP2400552145 - Fluticason propionat
1. PP2400551753 - Tamoxifen
1. PP2400551542 - Levetiracetam
2. PP2400551549 - Pregabalin
3. PP2400551564 - Cefaclor
4. PP2400551665 - Caspofungin*
5. PP2400551820 - Amiodaron hydroclorid
6. PP2400551913 - Atorvastatin
7. PP2400552173 - Tofisopam
8. PP2400552233 - Kali clorid
9. PP2400552304 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400551800 - Deferasirox
2. PP2400551801 - Deferasirox
3. PP2400551924 - Nimodipin
1. PP2400551475 - Paracetamol + ibuprofen
2. PP2400551670 - Fluconazol
3. PP2400551677 - Cyclophosphamid
4. PP2400551778 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
5. PP2400551863 - Nebivolol
6. PP2400551891 - Ivabradin
7. PP2400551975 - Pantoprazol
8. PP2400552022 - Diosmin + hesperidin
1. PP2400551485 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2400551500 - Zoledronic acid
2. PP2400551600 - Cloxacilin
3. PP2400551781 - Sắt fumarat + Acid folic
4. PP2400551883 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400552045 - Hydrocortison
1. PP2400551505 - Cetirizin
2. PP2400551509 - Desloratadin
3. PP2400551824 - Amlodipin + atorvastatin
4. PP2400551992 - Drotaverin clohydrat
5. PP2400552211 - Salbutamol sulfat
6. PP2400552225 - N-acetylcystein
7. PP2400552307 - Vitamin C
1. PP2400551428 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400551448 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2400551456 - Etoricoxib
4. PP2400551467 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400551472 - Paracetamol + codein phosphat
6. PP2400551481 - Probenecid
7. PP2400551528 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2400551533 - Sorbitol
9. PP2400551549 - Pregabalin
10. PP2400551551 - Pregabalin
11. PP2400551560 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2400551565 - Cefaclor
13. PP2400551590 - Cefpodoxim
14. PP2400551598 - Cefuroxim
15. PP2400551652 - Linezolid*
16. PP2400551668 - Fluconazol
17. PP2400551829 - Amlodipin + valsartan
18. PP2400551839 - Captopril + hydroclorothiazid
19. PP2400551841 - Enalapril + hydrochlorothiazid
20. PP2400551845 - Felodipin
21. PP2400551849 - Imidapril
22. PP2400551863 - Nebivolol
23. PP2400551917 - Fenofibrat
24. PP2400551939 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
25. PP2400551941 - Tacrolimus
26. PP2400551943 - Tacrolimus
27. PP2400551969 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
28. PP2400551985 - Metoclopramid
29. PP2400552013 - Saccharomyces boulardii
30. PP2400552059 - Gliclazid + metformin
31. PP2400552086 - Sitagliptin
32. PP2400552154 - Oxytocin
33. PP2400552155 - Misoprostol
34. PP2400552193 - Piracetam
35. PP2400552216 - Salbutamol sulfat
36. PP2400552240 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm.
37. PP2400552257 - Glucose
38. PP2400552259 - Glucose
39. PP2400552261 - Glucose
40. PP2400552262 - Glucose
41. PP2400552264 - Kali clorid
42. PP2400552265 - Magnesi sulfat
43. PP2400552267 - Manitol
44. PP2400552269 - Natri clorid
45. PP2400552271 - Natri clorid
46. PP2400552273 - Natri clorid
47. PP2400552274 - Natri clorid
48. PP2400552284 - Ringer lactat
49. PP2400552285 - Nước cất pha tiêm
50. PP2400552293 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy + methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L- tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
51. PP2400552307 - Vitamin C
1. PP2400551645 - Minocyclin
2. PP2400551813 - Nicorandil
3. PP2400551960 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
4. PP2400551995 - Drotaverin clohydrat
5. PP2400552092 - Levothyroxin (muối natri)
6. PP2400552095 - Thiamazol
7. PP2400552097 - Thiamazol
8. PP2400552107 - Tizanidin hydroclorid
9. PP2400552108 - Acetazolamid
10. PP2400552139 - Betahistin
11. PP2400552298 - Tricalcium phosphat
1. PP2400551712 - Vinorelbin
2. PP2400551713 - Vinorelbin
3. PP2400551714 - Vinorelbin
4. PP2400551748 - Goserelin acetat
5. PP2400551749 - Goserelin acetat
1. PP2400551453 - Celecoxib
2. PP2400551480 - Colchicin
3. PP2400551505 - Cetirizin
4. PP2400551563 - Cefaclor
5. PP2400551566 - Cefadroxil
6. PP2400551598 - Cefuroxim
7. PP2400551624 - Spiramycin + metronidazol
8. PP2400551822 - Amlodipin
9. PP2400551855 - Lisinopril + hydroclorothiazid
10. PP2400551894 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
11. PP2400551989 - Alverin citrat
12. PP2400552036 - Ursodeoxycholic acid
13. PP2400552225 - N-acetylcystein
14. PP2400552305 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400551475 - Paracetamol + ibuprofen
2. PP2400552302 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400551627 - Ciprofloxacin
2. PP2400551646 - Minocyclin
3. PP2400552006 - Bacillus clausii
4. PP2400552054 - Empagliflozin
5. PP2400552055 - Empagliflozin
1. PP2400552027 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2400551487 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400551493 - Leflunomid
3. PP2400551556 - Albendazol
4. PP2400551816 - Trimetazidin
5. PP2400551834 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
6. PP2400551877 - Telmisartan
7. PP2400551882 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2400551956 - Furosemid + spironolacton
9. PP2400551987 - Ondansetron
10. PP2400552053 - Dapagliflozin
11. PP2400552077 - Metformin
12. PP2400552104 - Eperison
1. PP2400551543 - Levetiracetam
2. PP2400551613 - Tobramycin
3. PP2400552085 - Sitagliptin
1. PP2400552166 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2400552032 - Silymarin
2. PP2400552089 - Vildagliptin + metformin
3. PP2400552195 - Vinpocetin
1. PP2400551823 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2400551456 - Etoricoxib
2. PP2400551907 - Rivaroxaban
3. PP2400551909 - Rivaroxaban
4. PP2400551911 - Rivaroxaban
1. PP2400551758 - Mycophenolat
2. PP2400551761 - Mycophenolat
3. PP2400551988 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2400551536 - Sugammadex
2. PP2400551662 - Caspofungin*
3. PP2400551665 - Caspofungin*
4. PP2400551909 - Rivaroxaban
5. PP2400551911 - Rivaroxaban
6. PP2400552091 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2400551577 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2400551628 - Ciprofloxacin
3. PP2400551668 - Fluconazol
4. PP2400551873 - Ramipril
5. PP2400551895 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
6. PP2400551938 - Mupirocin
7. PP2400551958 - Spironolacton
8. PP2400552017 - Diosmin
9. PP2400552042 - Dexamethason
10. PP2400552128 - Olopatadin hydroclorid
11. PP2400552164 - Zopiclon
12. PP2400552173 - Tofisopam
13. PP2400552191 - Piracetam
14. PP2400552293 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy + methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L- tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
1. PP2400551496 - Risedronat
2. PP2400551653 - Vancomycin
1. PP2400551559 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400551563 - Cefaclor
3. PP2400551566 - Cefadroxil
4. PP2400551620 - Erythromycin
5. PP2400551894 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
6. PP2400552225 - N-acetylcystein
7. PP2400552257 - Glucose
8. PP2400552259 - Glucose
9. PP2400552261 - Glucose
10. PP2400552271 - Natri clorid
11. PP2400552273 - Natri clorid
12. PP2400552274 - Natri clorid
13. PP2400552284 - Ringer lactat
14. PP2400552305 - Vitamin B6 + magnesi lactat
15. PP2400552307 - Vitamin C
1. PP2400551723 - Imatinib
2. PP2400551825 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2400551957 - Spironolacton
4. PP2400552005 - Bacillus subtilis
5. PP2400552194 - Vinpocetin
6. PP2400552195 - Vinpocetin
7. PP2400552196 - Vinpocetin
8. PP2400552235 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2400552236 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2400551652 - Linezolid*
2. PP2400551963 - Bismuth
3. PP2400552137 - Travoprost
1. PP2400551653 - Vancomycin
1. PP2400551562 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2400551508 - Desloratadin
2. PP2400551835 - Candesartan
3. PP2400551843 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2400551857 - Losartan + Hydrochlothiazide
5. PP2400551965 - Lansoprazol
6. PP2400551966 - Lansoprazol
7. PP2400551974 - Pantoprazol
8. PP2400552026 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2400551947 - Gadobutrol
2. PP2400551953 - Iopromid acid
3. PP2400551954 - Iopromid acid
4. PP2400551955 - Iopromid acid
1. PP2400551983 - Granisetron hydroclorid
1. PP2400551550 - Pregabalin
2. PP2400551863 - Nebivolol
3. PP2400551959 - Spironolacton
4. PP2400552093 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2400551747 - Fulvestrant
1. PP2400552088 - Vildagliptin
1. PP2400551506 - Cinnarizin
2. PP2400551560 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400551574 - Cefmetazol
4. PP2400551824 - Amlodipin + atorvastatin
5. PP2400551952 - lopamidol
6. PP2400552082 - Saxagliptin
1. PP2400551674 - Carboplatin
2. PP2400551818 - Adenosin triphosphat
1. PP2400551516 - Rupatadine
2. PP2400551517 - Rupatadine
3. PP2400551859 - Metoprolol
4. PP2400551860 - Metoprolol
5. PP2400552111 - Carbomer
6. PP2400552115 - Indomethacin
7. PP2400552117 - Loteprednol etabonat
8. PP2400552149 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
9. PP2400552186 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2400551724 - Imatinib
1. PP2400551457 - Etoricoxib
2. PP2400551483 - Glucosamin
3. PP2400551495 - Risedronat
4. PP2400551501 - Zoledronic acid
5. PP2400551551 - Pregabalin
6. PP2400551684 - Doxorubicin
7. PP2400551721 - Erlotinib
8. PP2400551736 - Abiraterone acetate
9. PP2400551738 - Anastrozol
10. PP2400551740 - Bicalutamid
11. PP2400551745 - Exemestan
12. PP2400551751 - Letrozol
13. PP2400551765 - Dutasterid
14. PP2400551769 - Solifenacin succinate
15. PP2400551771 - Tamsulosin hydroclorid
16. PP2400551901 - Apixaban
17. PP2400551902 - Apixaban
18. PP2400551936 - Isotretinoin
19. PP2400551937 - Isotretinoin
20. PP2400551976 - Rabeprazol
21. PP2400551990 - Alverin citrat + Simethicon
22. PP2400552015 - Saccharomyces boulardii
23. PP2400552037 - Ursodeoxycholic acid
24. PP2400552085 - Sitagliptin
25. PP2400552123 - Natri hyaluronat
26. PP2400552145 - Fluticason propionat
27. PP2400552209 - Natri montelukast
1. PP2400551547 - Pregabalin
2. PP2400551652 - Linezolid*
3. PP2400551721 - Erlotinib
4. PP2400551723 - Imatinib
5. PP2400551725 - Imatinib
6. PP2400551877 - Telmisartan
7. PP2400551879 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2400551910 - Rivaroxaban
9. PP2400551936 - Isotretinoin
10. PP2400551937 - Isotretinoin
11. PP2400552007 - Dioctahedral smectit
12. PP2400552096 - Thiamazol
13. PP2400552104 - Eperison
14. PP2400552128 - Olopatadin hydroclorid
15. PP2400552287 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2400551850 - Indapamid
1. PP2400551567 - Cefalothin
2. PP2400551587 - Cefoxitin
3. PP2400551615 - Metronidazol
4. PP2400551639 - Ofloxacin
5. PP2400551643 - Sulfadiazin bạc
6. PP2400551647 - Tetracyclin hydroclorid
7. PP2400551657 - Aciclovir
8. PP2400551658 - Aciclovir
9. PP2400551872 - Ramipril
10. PP2400551876 - Ramipril
11. PP2400551878 - Telmisartan + hydroclorothiazid
12. PP2400551930 - Clotrimazol
13. PP2400551932 - Clobetasol propionat
14. PP2400551933 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
15. PP2400551934 - Fusidic acid
16. PP2400551981 - Rebamipid
17. PP2400552008 - Diosmectit
18. PP2400552040 - Betamethason
19. PP2400552044 - Fluocinolon acetonid
20. PP2400552215 - Salbutamol sulfat
21. PP2400552305 - Vitamin B6 + magnesi lactat
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MEDIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2400551453 - Celecoxib
2. PP2400551474 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2400551480 - Colchicin
4. PP2400551488 - Alpha chymotrypsin
5. PP2400551505 - Cetirizin
6. PP2400551507 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2400551510 - Desloratadin
8. PP2400551546 - Phenobarbital
9. PP2400551617 - Tinidazol
10. PP2400551621 - Erythromycin
11. PP2400551622 - Spiramycin
12. PP2400551624 - Spiramycin + metronidazol
13. PP2400551639 - Ofloxacin
14. PP2400551644 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
15. PP2400551832 - Bisoprolol
16. PP2400551894 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
17. PP2400551899 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
18. PP2400551903 - Clopidogrel
19. PP2400551956 - Furosemid + spironolacton
20. PP2400551977 - Rabeprazol
21. PP2400551981 - Rebamipid
22. PP2400551984 - Metoclopramid
23. PP2400551992 - Drotaverin clohydrat
24. PP2400552035 - Trimebutine maleate
25. PP2400552105 - Eperison
26. PP2400552107 - Tizanidin hydroclorid
27. PP2400552174 - Amitriptylin hydroclorid
28. PP2400552179 - Acetyl leucin
29. PP2400552305 - Vitamin B6 + magnesi lactat
30. PP2400552307 - Vitamin C
1. PP2400551939 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2400551585 - Cefoxitin
2. PP2400552073 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400551649 - Colistin*
2. PP2400552165 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2400551452 - Aescin
1. PP2400551902 - Apixaban
1. PP2400551421 - Fentanyl
2. PP2400551423 - Fentanyl
3. PP2400551434 - Midazolam
4. PP2400551461 - Morphin
5. PP2400551520 - Ephedrin
6. PP2400551649 - Colistin*
7. PP2400551941 - Tacrolimus
8. PP2400551943 - Tacrolimus
9. PP2400551961 - Bismuth
10. PP2400552022 - Diosmin + hesperidin
11. PP2400552054 - Empagliflozin
12. PP2400552055 - Empagliflozin
13. PP2400552085 - Sitagliptin
14. PP2400552160 - Diazepam
15. PP2400552161 - Diazepam
16. PP2400552178 - Acetyl leucin
17. PP2400552183 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2400551642 - Ofloxacin
1. PP2400551498 - Zoledronic acid
1. PP2400551801 - Deferasirox
1. PP2400552124 - Natri hyaluronat
1. PP2400551459 - Ibuprofen + Codein
2. PP2400551507 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2400551563 - Cefaclor
4. PP2400551566 - Cefadroxil
5. PP2400551596 - Cefuroxim
6. PP2400551598 - Cefuroxim
7. PP2400551656 - Aciclovir
8. PP2400551814 - Trimetazidin
9. PP2400551973 - Omeprazol
10. PP2400552225 - N-acetylcystein
11. PP2400552305 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400552169 - Levosulpirid
1. PP2400551579 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2400551580 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2400551601 - Doripenem*
4. PP2400551602 - Doripenem*
5. PP2400551605 - Piperacilin
6. PP2400551651 - Linezolid*
7. PP2400551856 - Lisinopril + hydroclorothiazid
8. PP2400551898 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
9. PP2400551921 - Pravastatin
10. PP2400552063 - Glipizid
11. PP2400552251 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2400551466 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400551480 - Colchicin
3. PP2400551485 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
4. PP2400551550 - Pregabalin
5. PP2400551621 - Erythromycin
6. PP2400551622 - Spiramycin
7. PP2400551624 - Spiramycin + metronidazol
8. PP2400551639 - Ofloxacin
9. PP2400551644 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
10. PP2400551656 - Aciclovir
11. PP2400551658 - Aciclovir
12. PP2400551660 - Entecavir
13. PP2400551786 - Cilostazol
14. PP2400551788 - Cilostazol
15. PP2400551832 - Bisoprolol
16. PP2400551894 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
17. PP2400551929 - Calcipotriol
18. PP2400551931 - Clobetasol propionat
19. PP2400551970 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
20. PP2400551977 - Rabeprazol
21. PP2400551981 - Rebamipid
22. PP2400551989 - Alverin citrat
23. PP2400552007 - Dioctahedral smectit
24. PP2400552051 - Dapagliflozin
25. PP2400552054 - Empagliflozin
26. PP2400552055 - Empagliflozin
27. PP2400552105 - Eperison
28. PP2400552175 - Citalopram
29. PP2400552225 - N-acetylcystein
30. PP2400552305 - Vitamin B6 + magnesi lactat
31. PP2400552307 - Vitamin C
1. PP2400551468 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400551522 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
3. PP2400551523 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
4. PP2400551528 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2400551530 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2400551548 - Pregabalin
7. PP2400551832 - Bisoprolol
8. PP2400551842 - Enalapril + hydrochlorothiazid
9. PP2400551863 - Nebivolol
10. PP2400551931 - Clobetasol propionat
11. PP2400551982 - Sucralfat
12. PP2400552142 - Betahistin
1. PP2400551876 - Ramipril
1. PP2400551556 - Albendazol
2. PP2400551813 - Nicorandil
3. PP2400551840 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2400551842 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2400551992 - Drotaverin clohydrat
6. PP2400552308 - Vitamin C
1. PP2400551501 - Zoledronic acid
2. PP2400551572 - Cefdinir
3. PP2400551588 - Cefpirom
4. PP2400551874 - Ramipril
5. PP2400551926 - Adapalen
1. PP2400551854 - Lisinopril+hydroclorothiazid
2. PP2400551893 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2400551431 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400551479 - Colchicin
3. PP2400551616 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2400551625 - Tretinoin + erythromycin
5. PP2400551810 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2400551852 - Lercanidipin hydroclorid
7. PP2400552016 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
8. PP2400552147 - Rifamycin
1. PP2400551589 - Cefpirom
1. PP2400551551 - Pregabalin
1. PP2400551599 - Cloxacilin
2. PP2400551769 - Solifenacin succinate
3. PP2400551858 - Losartan + Hydrochlothiazide
1. PP2400551547 - Pregabalin
2. PP2400551551 - Pregabalin
1. PP2400551872 - Ramipril
1. PP2400551473 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2400551478 - Allopurinol
3. PP2400551613 - Tobramycin
4. PP2400551630 - Ciprofloxacin
5. PP2400551631 - Levofloxacin
6. PP2400551780 - Sắt fumarat + acid folic
7. PP2400551782 - Sắt fumarat + acid folic
8. PP2400551838 - Candesartan + hydrochlorothiazid
9. PP2400552010 - Kẽm gluconat
10. PP2400552018 - Diosmin
11. PP2400552020 - Diosmin + Hesperidin
12. PP2400552050 - Progesteron
13. PP2400552140 - Betahistin
14. PP2400552303 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400551453 - Celecoxib
2. PP2400551656 - Aciclovir
3. PP2400551788 - Cilostazol
4. PP2400551876 - Ramipril
5. PP2400551931 - Clobetasol propionat
6. PP2400551935 - Fusidic acid + betamethason
7. PP2400551981 - Rebamipid
8. PP2400551982 - Sucralfat
9. PP2400552105 - Eperison
10. PP2400552225 - N-acetylcystein
1. PP2400551557 - Triclabendazol
2. PP2400551655 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2400551539 - Gabapentin
1. PP2400551652 - Linezolid*
1. PP2400551423 - Fentanyl
2. PP2400551673 - Carboplatin
3. PP2400551675 - Cisplatin
4. PP2400551693 - Irinotecan
5. PP2400551694 - Irinotecan
6. PP2400551741 - Bicalutamid
7. PP2400551786 - Cilostazol
8. PP2400551788 - Cilostazol
9. PP2400551919 - Pravastatin
10. PP2400552155 - Misoprostol
11. PP2400552259 - Glucose
12. PP2400552261 - Glucose
13. PP2400552269 - Natri clorid
14. PP2400552271 - Natri clorid
15. PP2400552273 - Natri clorid
16. PP2400552274 - Natri clorid
17. PP2400552284 - Ringer lactat
18. PP2400552285 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400551455 - Etoricoxib
2. PP2400551464 - Naproxen + Esomeprazole
3. PP2400551477 - Tenoxicam
4. PP2400551488 - Alpha chymotrypsin
5. PP2400551496 - Risedronat
6. PP2400551561 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2400551582 - Cefotiam
8. PP2400551583 - Cefotiam
9. PP2400551881 - Telmisartan + hydroclorothiazid
10. PP2400551978 - Rabeprazol
11. PP2400552037 - Ursodeoxycholic acid
12. PP2400552053 - Dapagliflozin
13. PP2400552128 - Olopatadin hydroclorid
14. PP2400552142 - Betahistin
1. PP2400551481 - Probenecid
1. PP2400552101 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400551452 - Aescin
1. PP2400551446 - Atracurium besylat
2. PP2400551447 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2400551449 - Rocuronium bromid
4. PP2400551476 - Piroxicam
5. PP2400551494 - Methocarbamol
6. PP2400551502 - Zoledronic acid
7. PP2400551522 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
8. PP2400551525 - Naloxon hydroclorid
9. PP2400551537 - Sugammadex
10. PP2400551541 - Gabapentin
11. PP2400551669 - Fluconazol
12. PP2400551794 - Phytomenadion (vitamin K1)
13. PP2400551818 - Adenosin triphosphat
14. PP2400551819 - Adenosin triphosphat
15. PP2400551821 - Propranolol hydroclorid
16. PP2400551888 - Digoxin
17. PP2400551890 - Dobutamin
18. PP2400551925 - Nimodipin
19. PP2400551999 - Glycerol
20. PP2400552001 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
21. PP2400552002 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
22. PP2400552006 - Bacillus clausii
23. PP2400552157 - Atosiban
24. PP2400552165 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
25. PP2400552181 - Acetyl leucin
26. PP2400552187 - Galantamin
27. PP2400552189 - Galantamin
28. PP2400552192 - Piracetam
29. PP2400552200 - Budesonid
30. PP2400552220 - Salbutamol + ipratropium
31. PP2400552229 - Cafein citrat
32. PP2400552297 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
1. PP2400551452 - Aescin
2. PP2400551778 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2400552210 - Natri montelukast
1. PP2400551770 - Solifenacin succinate
2. PP2400551816 - Trimetazidin
3. PP2400551842 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2400551880 - Telmisartan + hydroclorothiazid
5. PP2400551982 - Sucralfat
6. PP2400552014 - Saccharomyces boulardii
7. PP2400552036 - Ursodeoxycholic acid
8. PP2400552051 - Dapagliflozin
9. PP2400552080 - Metformin
10. PP2400552286 - Calci carbonat + calci gluconolactat
11. PP2400552289 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400551660 - Entecavir
2. PP2400551708 - Temozolomid
3. PP2400551722 - Gefitinib
4. PP2400551726 - Imatinib
5. PP2400551763 - Alfuzosin
6. PP2400551764 - Alfuzosin
1. PP2400551496 - Risedronat
2. PP2400551552 - Valproat natri
3. PP2400551554 - Valproat natri + valproic acid
4. PP2400551626 - Ciprofloxacin
5. PP2400551663 - Caspofungin*
6. PP2400551664 - Caspofungin*
7. PP2400551666 - Caspofungin*
8. PP2400551706 - Paclitaxel
9. PP2400551715 - Afatinib dimaleate
10. PP2400551723 - Imatinib
11. PP2400551725 - Imatinib
12. PP2400551728 - Rituximab
13. PP2400551729 - Rituximab
14. PP2400551736 - Abiraterone acetate
15. PP2400551740 - Bicalutamid
16. PP2400551748 - Goserelin acetat
17. PP2400551749 - Goserelin acetat
18. PP2400551752 - Tamoxifen
19. PP2400551753 - Tamoxifen
20. PP2400551765 - Dutasterid
21. PP2400551772 - Tamsulosin hydroclorid
22. PP2400551803 - Deferipron
23. PP2400551804 - Erythropoietin
24. PP2400551809 - Pegfilgrastim
25. PP2400551829 - Amlodipin + valsartan
26. PP2400551830 - Amlodipin + valsartan
27. PP2400551848 - Felodipin + metoprolol tartrat
28. PP2400551879 - Telmisartan + hydroclorothiazid
29. PP2400551901 - Apixaban
30. PP2400551902 - Apixaban
31. PP2400551908 - Rivaroxaban
32. PP2400551931 - Clobetasol propionat
33. PP2400551941 - Tacrolimus
34. PP2400551943 - Tacrolimus
35. PP2400551946 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
36. PP2400551948 - Gadoteric acid
37. PP2400551976 - Rabeprazol
38. PP2400551993 - Drotaverin clohydrat
39. PP2400551997 - Mebeverin hydroclorid
40. PP2400552053 - Dapagliflozin
41. PP2400552060 - Glimepirid + metformin
42. PP2400552061 - Glimepirid + metformin
43. PP2400552065 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
44. PP2400552068 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec)
45. PP2400552069 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec)
46. PP2400552070 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec)
47. PP2400552079 - Metformin
48. PP2400552080 - Metformin
49. PP2400552083 - Saxagliptin + metformin
50. PP2400552084 - Saxagliptin + metformin
51. PP2400552085 - Sitagliptin
52. PP2400552104 - Eperison
53. PP2400552106 - Pyridostigmin bromid
54. PP2400552205 - Budesonid + formoterol
55. PP2400552210 - Natri montelukast
56. PP2400552211 - Salbutamol sulfat
57. PP2400552232 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
1. PP2400551591 - Cefpodoxim
1. PP2400551660 - Entecavir
2. PP2400551832 - Bisoprolol
3. PP2400551855 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2400552036 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2400552078 - Metformin
6. PP2400552243 - Acid amin*