Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of TAY DUC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of MERAP GROUP CORPORATION exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MINH THAO MEDICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MINH SON PHACO PHAMACY JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of PHUONG LINH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of BA DINH PHARMACEUTICAL COMPANY - LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CTH Medical Equipment Joint Stock Company is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of FREMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of AMPHARCO U.S.A PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TIEN VIET PHARM CEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of NGOC THIEN TRADING AND PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of VIHAPHA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of RIGHMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of SANTA VIET NAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of VIETHA PHARMA CORP. exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of THANH AN INTERNATIONAL SERVICES AND COMMERCIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of PYMEPHARCO is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of AN PHAT PHARMACEUTICAL COSMETICS COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Q&V VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VNCARE VN.,JSC is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BAO CHAU PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500513413 | Aceclofenac | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 24.328.032 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| 2 | PP2500513414 | Acetazolamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 19.802.736 | 210 | 5.922.000 | 5.922.000 | 0 |
| 3 | PP2500513415 | Acetyl cystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 14.370.000 | 210 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| 4 | PP2500513416 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 5 | PP2500513417 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 232.444.800 | 232.444.800 | 0 |
| 6 | PP2500513418 | Acetyl leucin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 39.366.000 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 7 | PP2500513419 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 189.857.367 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 8 | PP2500513420 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 748.800.000 | 748.800.000 | 0 |
| 9 | PP2500513421 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 35.007.776 | 210 | 156.600.000 | 156.600.000 | 0 |
| 10 | PP2500513422 | Acetylsalicylic acid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 76.480.800 | 210 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 |
| 11 | PP2500513423 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 101.280.000 | 101.280.000 | 0 |
| 12 | PP2500513424 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 3.468.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500513425 | Aciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 185.020.243 | 210 | 296.400.000 | 296.400.000 | 0 |
| 14 | PP2500513426 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 14.976.720 | 210 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 27.093.732 | 210 | 5.952.000 | 5.952.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500513427 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 13.783.200 | 210 | 2.148.000 | 2.148.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 14.976.720 | 210 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 27.093.732 | 210 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500513428 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 18.439.548 | 210 | 1.713.600 | 1.713.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.977.552 | 210 | 1.872.000 | 1.872.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500513430 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 40.635.000 | 40.635.000 | 0 |
| 18 | PP2500513431 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500513432 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.825.680 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500513433 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.825.680 | 210 | 127.880.000 | 127.880.000 | 0 |
| 21 | PP2500513434 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.825.680 | 210 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 22 | PP2500513435 | Acid amin* dành cho bệnh lý gan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.825.680 | 210 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 |
| 23 | PP2500513436 | Acid amin*+ Glucose+ Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 24 | PP2500513438 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 25 | PP2500513439 | Acid thioctic | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 3.216.000 | 210 | 87.552.000 | 87.552.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 17.427.600 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 31.996.000 | 210 | 160.080.000 | 160.080.000 | 0 | |||
| vn0109923172 | CÔNG TY TNHH TH3 PHARMA | 180 | 3.216.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500513440 | Acid Thioctic | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 14.370.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500513441 | Acid Thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 346.800.000 | 346.800.000 | 0 |
| 28 | PP2500513442 | Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 6.072.000 | 6.072.000 | 0 |
| 29 | PP2500513443 | Aescinat natri | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 56.488.800 | 210 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 |
| 30 | PP2500513444 | Albumin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 30.867.229 | 210 | 1.275.000.000 | 1.275.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 43.983.000 | 210 | 1.266.500.000 | 1.266.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.222.300.000 | 1.222.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 1.345.890.000 | 1.345.890.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500513445 | Alendronat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.977.552 | 210 | 2.220.000 | 2.220.000 | 0 |
| 32 | PP2500513446 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 7.113.252 | 210 | 2.910.000 | 2.910.000 | 0 |
| 33 | PP2500513447 | Alfuzosin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.998.560 | 210 | 139.728.000 | 139.728.000 | 0 |
| 34 | PP2500513448 | Alfuzosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 6.478.560 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500513449 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500513450 | Alfuzosin | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 180 | 9.170.280 | 210 | 165.312.000 | 165.312.000 | 0 |
| 37 | PP2500513451 | Allopurinol | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 1.646.400 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 38 | PP2500513452 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 866.400.000 | 866.400.000 | 0 |
| 39 | PP2500513454 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 1.080.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500513455 | Ambroxol hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.548.528 | 210 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 41 | PP2500513456 | Ambroxol hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 76.480.800 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 3.636.000 | 210 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500513457 | Ambroxol hydroclorid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 15.430.380 | 210 | 116.991.000 | 116.991.000 | 0 |
| 43 | PP2500513458 | Amikacin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 15.430.380 | 210 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 |
| 44 | PP2500513459 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 137.862.000 | 137.862.000 | 0 |
| 45 | PP2500513460 | Amitriptylin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 9.505.920 | 210 | 55.176.000 | 55.176.000 | 0 |
| 46 | PP2500513461 | Amlodipin + atorvastatin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 70.176.000 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500513462 | Amlodipin + atorvastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 35.007.776 | 210 | 912.000.000 | 912.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500513463 | Perindopril + Indapamide + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 102.684.000 | 102.684.000 | 0 |
| 49 | PP2500513464 | Perindopril + Indapamide + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 513.420.000 | 513.420.000 | 0 |
| 50 | PP2500513465 | Amlodipin + Losartan | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 18.504.000 | 210 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 |
| 51 | PP2500513466 | Amlodipin + Losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 125.640.000 | 125.640.000 | 0 |
| 52 | PP2500513467 | Amlodipin + Losartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 17.671.620 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 53 | PP2500513468 | Amlodipin + valsartan | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 15.430.380 | 210 | 392.400.000 | 392.400.000 | 0 |
| 54 | PP2500513469 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 189.857.367 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500513470 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 512.946.000 | 512.946.000 | 0 |
| 56 | PP2500513471 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 64.020.000 | 64.020.000 | 0 |
| vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 180 | 1.197.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500513472 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 9.480.000 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 58 | PP2500513473 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 15.304.760 | 210 | 18.774.000 | 18.774.000 | 0 |
| 59 | PP2500513477 | Ampicilin+ sulbactam | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 14.370.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 60 | PP2500513479 | Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 21.351.120 | 210 | 636.800.000 | 636.800.000 | 0 |
| 61 | PP2500513480 | Atapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp gel khô magnesi carbonat-nhôm hydroxid | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 8.439.624 | 210 | 19.681.200 | 19.681.200 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 19.802.736 | 210 | 19.681.200 | 19.681.200 | 0 | |||
| 62 | PP2500513481 | Atorvastatin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 44.534.784 | 210 | 326.323.200 | 326.323.200 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 17.671.620 | 210 | 326.323.200 | 326.323.200 | 0 | |||
| 63 | PP2500513482 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 64 | PP2500513483 | Atracurium besylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 185.020.243 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 65 | PP2500513484 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 13.572.000 | 13.572.000 | 0 |
| 66 | PP2500513485 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 |
| 67 | PP2500513486 | Azathioprin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 6.478.560 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 68 | PP2500513487 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 76.480.800 | 210 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 |
| 69 | PP2500513488 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 19.478.400 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500513489 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| 71 | PP2500513490 | Bacillus subtilis | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 705.600 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 72 | PP2500513491 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500513492 | Baclofen | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 576.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 74 | PP2500513493 | Bambuterol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 14.976.720 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.977.552 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500513494 | Basiliximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 593.642.460 | 593.642.460 | 0 |
| 76 | PP2500513495 | Betahistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 189.857.367 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 77 | PP2500513496 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.439.840 | 210 | 2.419.200 | 2.419.200 | 0 | |||
| 78 | PP2500513497 | Betahistin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 36.889.200 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 79 | PP2500513498 | Betamethason+ Acid salicylic | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 14.976.720 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 80 | PP2500513499 | Betamethason+ Acid salicylic | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 11.861.040 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 35.007.776 | 210 | 25.020.000 | 25.020.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500513500 | Betamethasone + Acid salicylic | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 1.140.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500513501 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 383.640 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 16.140.000 | 16.140.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500513503 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 46.280.560 | 210 | 1.216.800.000 | 1.216.800.000 | 0 |
| 84 | PP2500513504 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 46.280.560 | 210 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500513505 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 56.488.800 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 2.400.000 | 210 | 104.640.000 | 104.640.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500513507 | Bismuth | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 7.706.376 | 210 | 52.164.000 | 52.164.000 | 0 |
| 87 | PP2500513508 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 14.028.840 | 210 | 62.568.000 | 62.568.000 | 0 |
| 88 | PP2500513509 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 28.620.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500513510 | Bisoprolol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 44.534.784 | 210 | 656.640.000 | 656.640.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 656.640.000 | 656.640.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500513511 | Bisoprolol+ Hydroclothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 28.266.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 91 | PP2500513512 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 92 | PP2500513513 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 145.814.240 | 145.814.240 | 0 |
| 93 | PP2500513514 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 105.618.600 | 105.618.600 | 0 |
| 94 | PP2500513515 | Brimonidine tartrate+ Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 25.691.960 | 25.691.960 | 0 |
| 95 | PP2500513516 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 11.670.000 | 11.670.000 | 0 |
| 96 | PP2500513517 | Bromhexin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 19.802.736 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 97 | PP2500513518 | Bromhexin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 4.377.480 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 98 | PP2500513519 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 12.298.546 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 17.078.640 | 210 | 196.800.000 | 196.800.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500513520 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 498.024.000 | 498.024.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500513521 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 101 | PP2500513522 | Budesonid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 6.442.800 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500513523 | Budesonid + Formoterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 448.920.000 | 448.920.000 | 0 |
| 103 | PP2500513524 | Budesonid + Formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 270.360.000 | 270.360.000 | 0 |
| 104 | PP2500513525 | Budesonide + Formoterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500513526 | Bupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 18.537.600 | 18.537.600 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500513528 | Cafein citrat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 19.478.400 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 107 | PP2500513529 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 180 | 2.808.000 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| 108 | PP2500513530 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 37.786.320 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 109 | PP2500513531 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 19.802.736 | 210 | 43.092.000 | 43.092.000 | 0 |
| 110 | PP2500513532 | Calcium+ Vitamin D3 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 185.020.243 | 210 | 199.800.000 | 199.800.000 | 0 |
| vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 7.227.947 | 210 | 199.800.000 | 199.800.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500513533 | Calci carbonate + Vitamin D3 | vn0101379909 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN | 180 | 324.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 112 | PP2500513535 | Acid folinic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 18.439.548 | 210 | 30.330.000 | 30.330.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500513536 | Calci polystyren sulfonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 11.466.000 | 11.466.000 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 28.266.000 | 210 | 11.466.000 | 11.466.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500513537 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-methyl-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L- tryptophan + L-histidin + L-tyrosin + Nitơ + calci | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 18.504.000 | 210 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 76.480.800 | 210 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500513539 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 36.036.000 | 36.036.000 | 0 |
| 116 | PP2500513540 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 6.643.200 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500513541 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 6.643.200 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500513543 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.977.552 | 210 | 936.000 | 936.000 | 0 |
| 119 | PP2500513544 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.548.528 | 210 | 22.272.000 | 22.272.000 | 0 |
| 120 | PP2500513545 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| 121 | PP2500513546 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500513547 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 19.802.736 | 210 | 20.865.600 | 20.865.600 | 0 |
| 123 | PP2500513548 | Carbocistein | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 16.778.800 | 210 | 38.940.000 | 38.940.000 | 0 |
| 124 | PP2500513549 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 125 | PP2500513550 | Carbomer | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 126 | PP2500513551 | Carboprost | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| 127 | PP2500513552 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 56.488.800 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500513553 | Cefaclor | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 5.160.000 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 35.007.776 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500513554 | Cefadroxil | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 28.266.000 | 210 | 23.814.000 | 23.814.000 | 0 |
| 130 | PP2500513555 | Cefamandol | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 180 | 2.526.720 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500513556 | Cefdinir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 17.078.640 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 28.980.000 | 210 | 131.988.000 | 131.988.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.230.400 | 210 | 83.760.000 | 83.760.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500513557 | Cefepim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 17.693.400 | 210 | 25.530.000 | 25.530.000 | 0 |
| 133 | PP2500513558 | Cefixim | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 29.609.700 | 210 | 75.456.000 | 75.456.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.230.400 | 210 | 60.600.000 | 60.600.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500513559 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 9.480.000 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| 135 | PP2500513560 | Cefoperazon | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 28.980.000 | 210 | 1.229.970.000 | 1.229.970.000 | 0 |
| vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 54.050.000 | 210 | 1.305.000.000 | 1.305.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500513562 | cefpirome | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 11.432.232 | 210 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 |
| 137 | PP2500513563 | Cefpodoxim | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 31.996.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 138 | PP2500513564 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 6.643.200 | 210 | 44.640.000 | 44.640.000 | 0 |
| 139 | PP2500513565 | Cefpodoxim | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 18.504.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 140 | PP2500513566 | Ceftaroline fosamil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 71.520.000 | 71.520.000 | 0 |
| 141 | PP2500513567 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 27.093.732 | 210 | 429.360.000 | 429.360.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500513568 | Ceftazidime + Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 |
| 143 | PP2500513569 | Ceftriaxon | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 70.176.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 144 | PP2500513570 | Ceftriaxon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 188.892.000 | 188.892.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 8.439.624 | 210 | 152.280.000 | 152.280.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 37.786.320 | 210 | 159.300.000 | 159.300.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500513571 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 8.300.160 | 210 | 156.600.000 | 156.600.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 8.439.624 | 210 | 152.280.000 | 152.280.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500513572 | Cefuroxim | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 72.970.200 | 72.970.200 | 0 |
| 147 | PP2500513573 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 |
| 148 | PP2500513574 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 36.202.008 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500513575 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500513576 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 36.889.200 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500513577 | Cilnidipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 76.480.800 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500513578 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 597.240 | 210 | 29.862.000 | 29.862.000 | 0 |
| 153 | PP2500513580 | Ciprofloxacin | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 180 | 598.800 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 154 | PP2500513581 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 |
| 155 | PP2500513582 | Cisatracurium | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 185.020.243 | 210 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 |
| 156 | PP2500513583 | Cisplatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 62.280.000 | 62.280.000 | 0 |
| 157 | PP2500513584 | Cisplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 189.857.367 | 210 | 53.020.800 | 53.020.800 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 56.448.000 | 56.448.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500513585 | Citicolin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 8.300.160 | 210 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 |
| 159 | PP2500513586 | Clarithromycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 14.976.720 | 210 | 104.328.000 | 104.328.000 | 0 |
| 160 | PP2500513587 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 185.652.000 | 185.652.000 | 0 |
| 161 | PP2500513588 | Clomifene citrate | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 9.514.200 | 210 | 4.470.000 | 4.470.000 | 0 |
| 162 | PP2500513589 | Clopidogrel | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 13.783.200 | 210 | 59.976.000 | 59.976.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.672.688 | 210 | 65.790.000 | 65.790.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 27.093.732 | 210 | 79.254.000 | 79.254.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500513590 | Clorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.672.688 | 210 | 39.600 | 39.600 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 27.093.732 | 210 | 34.320 | 34.320 | 0 | |||
| 164 | PP2500513591 | Clotrimazol + betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 8.300.160 | 210 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| 165 | PP2500513592 | Clotrimazol +Betamethason dipropionat+ Gentamicin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 13.783.200 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 166 | PP2500513594 | Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 6.134.400 | 210 | 45.168.000 | 45.168.000 | 0 |
| 167 | PP2500513595 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.548.528 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500513596 | Colistin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 189.857.367 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 169 | PP2500513597 | Colistin* | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 28.266.000 | 210 | 574.560.000 | 574.560.000 | 0 |
| 170 | PP2500513598 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 31.975.200 | 31.975.200 | 0 |
| 171 | PP2500513599 | Cytidin-5-monophosphat disodium+ uridin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 36.889.200 | 210 | 42.144.000 | 42.144.000 | 0 |
| 172 | PP2500513600 | Cytidin-5-monophosphat disodium+ uridin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 36.889.200 | 210 | 42.144.000 | 42.144.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 56.488.800 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 6.086.400 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500513601 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 72.931.200 | 72.931.200 | 0 |
| 174 | PP2500513602 | Dabigatran | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 2.808.000 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| 175 | PP2500513603 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 72.931.200 | 72.931.200 | 0 |
| 176 | PP2500513604 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.406.000.000 | 1.406.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500513605 | Dapagliflozin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.548.528 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.439.840 | 210 | 44.640.000 | 44.640.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500513606 | Dapoxetin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 179 | PP2500513607 | Deferasirox | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 7.318.800 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500513608 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 36.202.008 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500513609 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 36.202.008 | 210 | 372.600.000 | 372.600.000 | 0 |
| 182 | PP2500513610 | Deferoxamin mesylat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 17.611.200 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500513611 | Deferoxamin mesylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 457.200.000 | 457.200.000 | 0 |
| 184 | PP2500513612 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 146.737.500 | 146.737.500 | 0 |
| 185 | PP2500513613 | Dequalinium chloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 46.608.000 | 46.608.000 | 0 |
| 186 | PP2500513614 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 17.671.620 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 |
| 187 | PP2500513615 | Desloratadine | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 185.020.243 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500513616 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 21.351.120 | 210 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500513617 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500513618 | Dexamethason | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 6.912.000 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 |
| 191 | PP2500513619 | Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500513620 | Dexibuprofen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 43.092.000 | 43.092.000 | 0 |
| 193 | PP2500513621 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 24.328.032 | 210 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 |
| 194 | PP2500513622 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.825.680 | 210 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| 195 | PP2500513623 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 49.320.000 | 49.320.000 | 0 |
| 196 | PP2500513624 | Diclofenac | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 7.544.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 1.344.000 | 210 | 59.472.000 | 59.472.000 | 0 | |||
| vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 1.344.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500513625 | Diclofenac | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 23.990.400 | 23.990.400 | 0 |
| 198 | PP2500513626 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 19.478.400 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500513627 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 9.815.040 | 210 | 490.752.000 | 490.752.000 | 0 |
| 200 | PP2500513628 | Diosmin + hesperidin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 7.911.840 | 210 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.548.528 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500513629 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 34.291.200 | 34.291.200 | 0 |
| 202 | PP2500513631 | Doxazosin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 19.802.736 | 210 | 8.946.000 | 8.946.000 | 0 |
| 203 | PP2500513632 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 20.134.800 | 20.134.800 | 0 |
| 204 | PP2500513633 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.314.240 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500513634 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 20.055.600 | 20.055.600 | 0 |
| 206 | PP2500513635 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 19.802.736 | 210 | 9.525.600 | 9.525.600 | 0 |
| 207 | PP2500513636 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 1.300.068.000 | 1.300.068.000 | 0 |
| 208 | PP2500513637 | Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 81.655.200 | 210 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500513638 | Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 25.200.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500513639 | Ebastin | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 873.600 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500513640 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 1.107.456.000 | 1.107.456.000 | 0 |
| 212 | PP2500513641 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 382.075.200 | 382.075.200 | 0 |
| 213 | PP2500513642 | Empagliflozin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 14.028.840 | 210 | 216.216.000 | 216.216.000 | 0 |
| 214 | PP2500513643 | Enalapril + Hydroclorothiazide | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 14.028.840 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 215 | PP2500513644 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500513645 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500513646 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 31.996.000 | 210 | 954.000.000 | 954.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500513647 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 3.081.600 | 3.081.600 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.439.840 | 210 | 2.656.800 | 2.656.800 | 0 | |||
| 219 | PP2500513648 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.825.680 | 210 | 188.244.000 | 188.244.000 | 0 |
| 220 | PP2500513649 | Epirubicin hydrocloride | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 221 | PP2500513650 | Ertapenem* | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 9.505.920 | 210 | 195.120.000 | 195.120.000 | 0 |
| 222 | PP2500513652 | Erythropoietin alpha | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 422.818.200 | 422.818.200 | 0 |
| 223 | PP2500513653 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 6.086.400 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500513654 | Erythropoietin alpha | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 10.248.000 | 210 | 512.400.000 | 512.400.000 | 0 |
| 225 | PP2500513655 | Erythropoietin alpha | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 7.800.000 | 210 | 395.100.000 | 395.100.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500513656 | Erythropoietin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 275.226.000 | 275.226.000 | 0 |
| 227 | PP2500513657 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 35.040.000 | 35.040.000 | 0 |
| 228 | PP2500513658 | Esomeprazole | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 36.480.000 | 36.480.000 | 0 |
| 229 | PP2500513659 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.825.680 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500513660 | Etoricoxib | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 7.113.252 | 210 | 3.595.800 | 3.595.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.672.688 | 210 | 3.135.600 | 3.135.600 | 0 | |||
| 231 | PP2500513661 | Etoricoxib | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 28.266.000 | 210 | 38.232.000 | 38.232.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 24.348.600 | 24.348.600 | 0 | |||
| 232 | PP2500513662 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 14.976.720 | 210 | 21.924.000 | 21.924.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.977.552 | 210 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.672.688 | 210 | 21.672.000 | 21.672.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500513664 | Famotidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.230.400 | 210 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 |
| 234 | PP2500513665 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 20.064.000 | 20.064.000 | 0 |
| 235 | PP2500513667 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.825.680 | 210 | 278.400.000 | 278.400.000 | 0 |
| 236 | PP2500513668 | Fenofibrat | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 11.861.040 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 76.480.800 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| 237 | PP2500513669 | Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 44.534.784 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500513670 | Fenofibrat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 44.534.784 | 210 | 183.480.000 | 183.480.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 168.828.000 | 168.828.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 76.480.800 | 210 | 183.480.000 | 183.480.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500513672 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 116.244.000 | 116.244.000 | 0 |
| 240 | PP2500513674 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 17.078.640 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.548.528 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 7.706.376 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.230.400 | 210 | 62.640.000 | 62.640.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 13.545.000 | 210 | 66.960.000 | 66.960.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500513675 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.548.528 | 210 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 |
| 242 | PP2500513676 | Filgrastim | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 1.780.394 | 210 | 50.040.000 | 50.040.000 | 0 |
| 243 | PP2500513678 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 185.020.243 | 210 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 |
| 244 | PP2500513679 | Flunarizin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 18.504.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500513680 | Fluorometholon acetat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 3.686.400 | 210 | 22.440.000 | 22.440.000 | 0 |
| 246 | PP2500513681 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 12.298.546 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 247 | PP2500513682 | Fluticasone propionate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 154.680.000 | 154.680.000 | 0 |
| 248 | PP2500513683 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 37.786.320 | 210 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| 249 | PP2500513684 | Fosfomycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 24.328.032 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 250 | PP2500513685 | Furosemid+ Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.672.688 | 210 | 3.696.000 | 3.696.000 | 0 |
| 251 | PP2500513686 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 49.916.160 | 49.916.160 | 0 |
| 252 | PP2500513687 | Fusidic acid + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 236.016.000 | 236.016.000 | 0 |
| 253 | PP2500513688 | Gabapentin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.548.528 | 210 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 |
| 254 | PP2500513690 | Gabapentin | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 873.600 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500513691 | Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 774.480.000 | 774.480.000 | 0 |
| 256 | PP2500513692 | Gadoteric acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 185.020.243 | 210 | 677.600.000 | 677.600.000 | 0 |
| 257 | PP2500513694 | Gefitinib | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 12.096.000 | 210 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 |
| 258 | PP2500513695 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 30.418.848 | 210 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 |
| 259 | PP2500513696 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 |
| 260 | PP2500513697 | Ginkgo biloba | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 7.778.400 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 261 | PP2500513699 | Ginkgo biloba | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 56.488.800 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 262 | PP2500513700 | Ginkobiloba + Heptaminol + Troxerutin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 6.478.560 | 210 | 10.728.000 | 10.728.000 | 0 |
| 263 | PP2500513701 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 70.176.000 | 210 | 1.728.000.000 | 1.728.000.000 | 0 |
| 264 | PP2500513702 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 5.846.400 | 210 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 |
| 265 | PP2500513703 | Gliclazid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 76.480.800 | 210 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 |
| 266 | PP2500513704 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 76.480.800 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 267 | PP2500513705 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 268 | PP2500513706 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 12.285.000 | 12.285.000 | 0 |
| 269 | PP2500513708 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 135.993.600 | 135.993.600 | 0 |
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 81.655.200 | 210 | 130.032.000 | 130.032.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500513709 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 21.844.800 | 210 | 156.240.000 | 156.240.000 | 0 |
| 271 | PP2500513710 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 1.304.000 | 1.304.000 | 0 |
| 272 | PP2500513711 | Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 21.351.120 | 210 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 |
| 273 | PP2500513712 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 30.418.848 | 210 | 48.560.400 | 48.560.400 | 0 |
| 274 | PP2500513715 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.548.528 | 210 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| 275 | PP2500513716 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.548.528 | 210 | 88.200 | 88.200 | 0 |
| 276 | PP2500513717 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 6.691.584 | 210 | 334.579.200 | 334.579.200 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 20.074.752 | 210 | 334.579.200 | 334.579.200 | 0 | |||
| 277 | PP2500513718 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 15.304.760 | 210 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 |
| 278 | PP2500513719 | Hydroxy cloroquin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 185.020.243 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 279 | PP2500513720 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 280 | PP2500513721 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 12.298.546 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 281 | PP2500513722 | Hydroxyurea | vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 180 | 3.916.800 | 210 | 195.840.000 | 195.840.000 | 0 |
| 282 | PP2500513723 | Ibuprofen | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 6.162.000 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 283 | PP2500513724 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| 284 | PP2500513725 | Ibuprofen | vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 1.000.800 | 210 | 50.040.000 | 50.040.000 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 1.468.800 | 210 | 49.968.000 | 49.968.000 | 0 | |||
| 285 | PP2500513726 | Iloprost trometamol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 3.742.200 | 3.742.200 | 0 |
| 286 | PP2500513727 | Imidapril | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 36.889.200 | 210 | 355.200.000 | 355.200.000 | 0 |
| 287 | PP2500513728 | Imidapril | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.439.840 | 210 | 80.280.000 | 80.280.000 | 0 |
| 288 | PP2500513729 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 18.439.548 | 210 | 474.660.000 | 474.660.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 475.146.000 | 475.146.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 17.693.400 | 210 | 442.800.000 | 442.800.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500513730 | Immunoglobulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 43.983.000 | 210 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500513731 | Insulin Glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 799.200.000 | 799.200.000 | 0 |
| 291 | PP2500513732 | Insulin Glargine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 592.800.000 | 592.800.000 | 0 |
| 292 | PP2500513735 | Insulin tác dụng trung bình (insulin NPH) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 54.681.600 | 240 | 1.198.080.000 | 1.198.080.000 | 0 |
| 293 | PP2500513737 | Insulin trộn (M) 30/70 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 54.681.600 | 240 | 2.208.000.000 | 2.208.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500513738 | Irbesartan+ Hydrochlorothiazide | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 19.802.736 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| 295 | PP2500513739 | Irinotecan hydrochloride trihydrate | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 189.857.367 | 210 | 27.585.000 | 27.585.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 27.707.400 | 27.707.400 | 0 | |||
| 296 | PP2500513740 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 189.857.367 | 210 | 63.392.400 | 63.392.400 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 64.071.000 | 64.071.000 | 0 | |||
| 297 | PP2500513742 | Itoprid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 189.857.367 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 298 | PP2500513743 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 33.840.000 | 33.840.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 76.480.800 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500513744 | Ivabradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 189.857.367 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 180 | 10.378.368 | 210 | 145.708.800 | 145.708.800 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 5.744.256 | 210 | 132.480.000 | 132.480.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500513745 | Ivabradin | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 180 | 2.284.800 | 210 | 68.023.200 | 68.023.200 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 5.744.256 | 210 | 68.880.000 | 68.880.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 2.284.800 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500513746 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.439.840 | 210 | 26.712.000 | 26.712.000 | 0 |
| 302 | PP2500513747 | Kali clorid | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 5.160.000 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 303 | PP2500513748 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 51.612.000 | 51.612.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 52.164.000 | 52.164.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500513749 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 17.078.640 | 210 | 71.232.000 | 71.232.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 36.202.008 | 210 | 71.232.000 | 71.232.000 | 0 | |||
| 305 | PP2500513750 | Kẽm oxid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 14.976.720 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 306 | PP2500513751 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 29.899.800 | 29.899.800 | 0 |
| 307 | PP2500513752 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 308 | PP2500513753 | Ketotifen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 8.400.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500513754 | Citrulline Malate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 20.531.280 | 20.531.280 | 0 |
| 310 | PP2500513755 | Lacidipin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 6.162.000 | 210 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 7.113.252 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 7.227.947 | 210 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 | |||
| 311 | PP2500513756 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.672.688 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| 312 | PP2500513757 | Lenalidomide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500513758 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 185.020.243 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 314 | PP2500513759 | Levodopa + carbidopa | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 21.351.120 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 315 | PP2500513761 | Levodopa + carbidopa | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 15.304.760 | 210 | 83.640.000 | 83.640.000 | 0 |
| 316 | PP2500513762 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 317 | PP2500513763 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.672.688 | 210 | 9.266.400 | 9.266.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 27.093.732 | 210 | 9.768.000 | 9.768.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500513764 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 9.505.920 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 |
| 319 | PP2500513765 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.672.688 | 210 | 53.040.000 | 53.040.000 | 0 |
| 320 | PP2500513766 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 77.760.000 | 77.760.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 36.202.008 | 210 | 48.150.000 | 48.150.000 | 0 | |||
| 321 | PP2500513767 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 6.134.400 | 210 | 10.017.000 | 10.017.000 | 0 |
| 322 | PP2500513768 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 2.229.696 | 210 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 |
| 323 | PP2500513769 | Linagliptin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 13.783.200 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 7.113.252 | 210 | 21.120.000 | 21.120.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 27.093.732 | 210 | 21.120.000 | 21.120.000 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 15.304.760 | 210 | 19.920.000 | 19.920.000 | 0 | |||
| 324 | PP2500513770 | Linezolid* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 185.020.243 | 210 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 325 | PP2500513771 | Linezolid* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 185.020.243 | 210 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| 326 | PP2500513772 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 17.983.200 | 17.983.200 | 0 |
| 327 | PP2500513773 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 28.266.000 | 210 | 388.800.000 | 388.800.000 | 0 |
| 328 | PP2500513774 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 9.480.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 329 | PP2500513775 | Lisinopril | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 36.889.200 | 210 | 326.196.000 | 326.196.000 | 0 |
| 330 | PP2500513776 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 189.857.367 | 210 | 95.808.000 | 95.808.000 | 0 |
| 331 | PP2500513777 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 7.911.840 | 210 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 |
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 180 | 2.526.720 | 210 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500513778 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 180 | 1.008.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 333 | PP2500513779 | Loratadin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 15.528.000 | 15.528.000 | 0 |
| 334 | PP2500513780 | L-Ornithin + L-aspartat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 185.020.243 | 210 | 10.054.800 | 10.054.800 | 0 |
| 335 | PP2500513781 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 19.802.736 | 210 | 586.530.000 | 586.530.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 13.545.000 | 210 | 351.330.000 | 351.330.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500513782 | Lovastatin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 6.478.560 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 337 | PP2500513783 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 36.202.008 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500513784 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 339 | PP2500513785 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.314.240 | 210 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| 340 | PP2500513787 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 9.048.000 | 9.048.000 | 0 |
| 341 | PP2500513788 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| 342 | PP2500513789 | Mebendazole | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 17.078.640 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 343 | PP2500513790 | Mesalazin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 379.200 | 210 | 18.240.000 | 18.240.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 28.620.000 | 210 | 18.960.000 | 18.960.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500513791 | Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.103.100.000 | 1.103.100.000 | 0 |
| 345 | PP2500513792 | Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 968.600.000 | 968.600.000 | 0 |
| 346 | PP2500513793 | Metformin hydrochlorid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 44.534.784 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 |
| 347 | PP2500513794 | Metformin+ Glibenclamid | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 180 | 9.170.280 | 210 | 41.832.000 | 41.832.000 | 0 |
| 348 | PP2500513795 | Methotrexat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 2.784.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 349 | PP2500513796 | Methotrexat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 17.611.200 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500513797 | Methylprednisolon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 112.092.660 | 112.092.660 | 0 |
| 351 | PP2500513798 | Methylprednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 208.014.000 | 208.014.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 6.272.280 | 210 | 221.400.000 | 221.400.000 | 0 | |||
| 352 | PP2500513799 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 353 | PP2500513801 | Metoprolol succinat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 237.168.000 | 237.168.000 | 0 |
| 354 | PP2500513802 | Metoprolol succinat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 105.336.000 | 105.336.000 | 0 |
| 355 | PP2500513803 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 6.134.400 | 210 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 |
| 356 | PP2500513805 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 357 | PP2500513806 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 6.442.800 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 358 | PP2500513807 | Mometason furoat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 260.998.200 | 260.998.200 | 0 |
| 359 | PP2500513808 | Mometasone furoat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 17.427.600 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 6.442.800 | 210 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500513809 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 17.611.200 | 210 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 |
| 361 | PP2500513811 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.825.680 | 210 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 |
| 362 | PP2500513812 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.825.680 | 210 | 59.724.000 | 59.724.000 | 0 |
| 363 | PP2500513813 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 364 | PP2500513814 | Moxifloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.998.560 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 365 | PP2500513815 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 224.400.000 | 224.400.000 | 0 |
| 366 | PP2500513816 | Mupirocin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 7.318.800 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 367 | PP2500513817 | Mycophenolate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 2.061.408.000 | 2.061.408.000 | 0 |
| 368 | PP2500513818 | Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolate sodium) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 185.020.243 | 210 | 950.400.000 | 950.400.000 | 0 |
| 369 | PP2500513819 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.548.528 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 370 | PP2500513821 | Natamycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 371 | PP2500513822 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 35.481.600 | 35.481.600 | 0 |
| 372 | PP2500513823 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 189.857.367 | 210 | 2.043.600.000 | 2.043.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 1.932.528.000 | 1.932.528.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 81.655.200 | 210 | 1.915.056.000 | 1.915.056.000 | 0 | |||
| 373 | PP2500513824 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 189.857.367 | 210 | 572.220.000 | 572.220.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 570.384.000 | 570.384.000 | 0 | |||
| 374 | PP2500513825 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 189.857.367 | 210 | 18.698.400 | 18.698.400 | 0 |
| 375 | PP2500513826 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 757.980.000 | 757.980.000 | 0 |
| 376 | PP2500513827 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 189.857.367 | 210 | 325.500.000 | 325.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 326.820.000 | 326.820.000 | 0 | |||
| 377 | PP2500513828 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 21.844.800 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| 378 | PP2500513829 | Natri clorid | vn0106554569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH | 180 | 1.584.000 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 379 | PP2500513830 | Natri clorid + natri citrat + kaliclorid + glucose khan + kẽm gluconat | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 1.980.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 380 | PP2500513831 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 12.298.546 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 381 | PP2500513832 | Natri hyaluronate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 37.296.000 | 37.296.000 | 0 |
| 382 | PP2500513833 | Natri hydrocarbonat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 30.418.848 | 210 | 58.140.000 | 58.140.000 | 0 |
| 383 | PP2500513834 | Natri hydrocarbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500513835 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 19.478.400 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 385 | PP2500513836 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 11.844.000 | 11.844.000 | 0 |
| 386 | PP2500513837 | Natri Valproate+ Acid Valproic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 301.190.400 | 301.190.400 | 0 |
| 387 | PP2500513838 | Natrihyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 388 | PP2500513839 | Nebivolol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 185.020.243 | 210 | 250.200.000 | 250.200.000 | 0 |
| 389 | PP2500513840 | Nebivolol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.548.528 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 390 | PP2500513841 | Nefopam (hydroclorid) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| 391 | PP2500513842 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 37.368.000 | 37.368.000 | 0 |
| 392 | PP2500513843 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 12.298.546 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 393 | PP2500513844 | Neostigmin Methylsulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 24.328.032 | 210 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 |
| 394 | PP2500513845 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 13.750.800 | 13.750.800 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 13.834.800 | 13.834.800 | 0 | |||
| 395 | PP2500513846 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 396 | PP2500513847 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 397 | PP2500513848 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 36.202.008 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 398 | PP2500513849 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 2.724.000 | 210 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 |
| 399 | PP2500513850 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 33.264.000 | 33.264.000 | 0 |
| 400 | PP2500513852 | Nimodipin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 15.430.380 | 210 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| 401 | PP2500513853 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 19.478.400 | 210 | 70.320.000 | 70.320.000 | 0 |
| 402 | PP2500513854 | Noradrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 4.377.480 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500513855 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 404 | PP2500513856 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 14.976.720 | 210 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 4.377.480 | 210 | 21.960.000 | 21.960.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500513857 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 189.857.367 | 210 | 192.630.000 | 192.630.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 195.030.000 | 195.030.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500513858 | Nước oxy già | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 30.418.848 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 407 | PP2500513859 | Nystatin+ Neomycin+ Polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 383.640 | 210 | 2.142.000 | 2.142.000 | 0 |
| 408 | PP2500513860 | Octreotid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 5.760.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 409 | PP2500513861 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 185.020.243 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 410 | PP2500513862 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 56.488.800 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 411 | PP2500513863 | Olopatadin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 12.298.546 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 |
| 412 | PP2500513864 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.672.688 | 210 | 26.304.000 | 26.304.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 27.093.732 | 210 | 26.688.000 | 26.688.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500513865 | Oseltamivir | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 14.028.840 | 210 | 66.720.000 | 66.720.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 76.480.800 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500513866 | Otilonium bromide | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 3.468.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 963.360 | 210 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 | |||
| 415 | PP2500513867 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 129.780.000 | 129.780.000 | 0 |
| 416 | PP2500513868 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 16.632.000 | 210 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 |
| 417 | PP2500513869 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.672.688 | 210 | 118.404.000 | 118.404.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 27.093.732 | 210 | 121.968.000 | 121.968.000 | 0 | |||
| 418 | PP2500513870 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 31.752.000 | 31.752.000 | 0 |
| 419 | PP2500513871 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 2.904.000 | 2.904.000 | 0 |
| 420 | PP2500513872 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 1.360.800 | 1.360.800 | 0 |
| 421 | PP2500513873 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 18.439.548 | 210 | 320.040.000 | 320.040.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 17.693.400 | 210 | 305.820.000 | 305.820.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 81.655.200 | 210 | 306.936.000 | 306.936.000 | 0 | |||
| 422 | PP2500513874 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 1.019.160 | 1.019.160 | 0 |
| 423 | PP2500513875 | Paracetamol | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 230.400 | 210 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 |
| 424 | PP2500513876 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 2.724.000 | 210 | 12.720.000 | 12.720.000 | 0 |
| 425 | PP2500513877 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 295.200 | 210 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 |
| 426 | PP2500513878 | Paracetamol + methocarbamol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 37.786.320 | 210 | 292.800.000 | 292.800.000 | 0 |
| 427 | PP2500513880 | Perindopril | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 39.366.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 17.078.640 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| 428 | PP2500513881 | Perindopril | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 11.861.040 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 17.078.640 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 429 | PP2500513882 | Perindopril | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 3.636.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 430 | PP2500513883 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 301.680.000 | 301.680.000 | 0 |
| 431 | PP2500513884 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 70.176.000 | 210 | 817.920.000 | 817.920.000 | 0 |
| 432 | PP2500513885 | Perindopril + amlodipin | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 180 | 39.528.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 433 | PP2500513886 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 70.176.000 | 210 | 367.200.000 | 367.200.000 | 0 |
| 434 | PP2500513887 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 632.544.000 | 632.544.000 | 0 |
| 435 | PP2500513888 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 158.136.000 | 158.136.000 | 0 |
| 436 | PP2500513889 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 56.488.800 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500513890 | Perindopril + amlodipin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 7.171.200 | 210 | 358.560.000 | 358.560.000 | 0 |
| 438 | PP2500513891 | Perindopril + amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 429.120.000 | 429.120.000 | 0 |
| 439 | PP2500513892 | Perindopril + indapamid | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 7.706.376 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 19.802.736 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 440 | PP2500513895 | Phenazone + Lidocaine hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 441 | PP2500513896 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.548.528 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 442 | PP2500513897 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.548.528 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 443 | PP2500513898 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.548.528 | 210 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 |
| 444 | PP2500513899 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 326.760.000 | 326.760.000 | 0 |
| 445 | PP2500513900 | Phloroglucinol + trimethylphloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 28.266.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 446 | PP2500513901 | Phloroglucinol + trimethylphloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 16.778.800 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 447 | PP2500513903 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 18.439.548 | 210 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| 448 | PP2500513904 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 576.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 449 | PP2500513905 | Pilocarpin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 450 | PP2500513906 | Piperacilin + tazobactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 189.857.367 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 451 | PP2500513907 | Piracetam | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 14.028.840 | 210 | 69.024.000 | 69.024.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.548.528 | 210 | 74.880.000 | 74.880.000 | 0 | |||
| 452 | PP2500513908 | Piracetam | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 6.272.280 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 453 | PP2500513909 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 454 | PP2500513910 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 2.304.000 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 455 | PP2500513911 | Piracetam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 24.328.032 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 456 | PP2500513912 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 8.400.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 457 | PP2500513913 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 8.400.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 458 | PP2500513914 | Povidone iodine | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 30.418.848 | 210 | 860.400.000 | 860.400.000 | 0 |
| 459 | PP2500513915 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 56.488.800 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 460 | PP2500513916 | Pramipexol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 76.480.800 | 210 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 |
| 461 | PP2500513918 | Pregabalin | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 9.514.200 | 210 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 37.786.320 | 210 | 443.520.000 | 443.520.000 | 0 | |||
| 462 | PP2500513919 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 37.786.320 | 210 | 373.800.000 | 373.800.000 | 0 |
| 463 | PP2500513921 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 21.381.120 | 21.381.120 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 29.609.700 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| 464 | PP2500513923 | Proparacain | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 9.451.200 | 9.451.200 | 0 |
| 465 | PP2500513924 | Quetiapin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 28.620.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 466 | PP2500513925 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 56.488.800 | 210 | 311.040.000 | 311.040.000 | 0 |
| 467 | PP2500513926 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 56.488.800 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 468 | PP2500513927 | Rabeprazol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 6.960.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 36.202.008 | 210 | 286.200.000 | 286.200.000 | 0 | |||
| 469 | PP2500513928 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.977.552 | 210 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 7.113.252 | 210 | 5.184.000 | 5.184.000 | 0 | |||
| 470 | PP2500513929 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 11.432.232 | 210 | 394.632.000 | 394.632.000 | 0 |
| 471 | PP2500513930 | Ramipril | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 44.534.784 | 210 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 |
| 472 | PP2500513931 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 3.686.400 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 473 | PP2500513932 | Risedronat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 28.620.000 | 210 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 | |||
| 474 | PP2500513933 | Risedronat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 127.200.000 | 127.200.000 | 0 |
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 180 | 39.528.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 475 | PP2500513934 | Risedronat natri | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 13.783.200 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 14.976.720 | 210 | 23.688.000 | 23.688.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.977.552 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500513936 | Rivaroxaban | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 11.861.040 | 210 | 10.428.000 | 10.428.000 | 0 |
| 477 | PP2500513937 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 47.760.000 | 47.760.000 | 0 |
| 478 | PP2500513938 | Rivaroxaban | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 11.861.040 | 210 | 24.768.000 | 24.768.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 7.113.252 | 210 | 11.904.000 | 11.904.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 7.706.376 | 210 | 17.740.800 | 17.740.800 | 0 | |||
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 35.007.776 | 210 | 22.080.000 | 22.080.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 674.040 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 963.360 | 210 | 24.758.400 | 24.758.400 | 0 | |||
| 479 | PP2500513939 | Rivaroxaban | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 7.113.252 | 210 | 50.064.000 | 50.064.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 7.706.376 | 210 | 83.260.800 | 83.260.800 | 0 | |||
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 35.007.776 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 480 | PP2500513940 | Rocuronium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 481 | PP2500513941 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 |
| 482 | PP2500513943 | Rosuvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 13.783.200 | 210 | 361.200.000 | 361.200.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 14.976.720 | 210 | 360.168.000 | 360.168.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.977.552 | 210 | 474.720.000 | 474.720.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 27.093.732 | 210 | 392.160.000 | 392.160.000 | 0 | |||
| 483 | PP2500513944 | Rupatadin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 14.028.840 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 4.377.480 | 210 | 5.418.000 | 5.418.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 674.040 | 210 | 8.340.000 | 8.340.000 | 0 | |||
| 484 | PP2500513945 | Rupatadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 485 | PP2500513946 | Saccharomyces boulardii | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 333.600.000 | 333.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 486 | PP2500513947 | Saccharomyces boulardii | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 487 | PP2500513948 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 1.296.000 | 1.296.000 | 0 |
| 488 | PP2500513949 | Salbutamol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 39.366.000 | 210 | 317.520.000 | 317.520.000 | 0 |
| 489 | PP2500513950 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 490 | PP2500513951 | Salbutamol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 491 | PP2500513952 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 19.478.400 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 492 | PP2500513953 | Salbutamol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 6.960.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 493 | PP2500513954 | Salbutamol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 115.732.800 | 115.732.800 | 0 |
| 494 | PP2500513955 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| 495 | PP2500513956 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 378.316.800 | 378.316.800 | 0 |
| 496 | PP2500513957 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 834.270.000 | 834.270.000 | 0 |
| 497 | PP2500513958 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 498 | PP2500513959 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 |
| 499 | PP2500513960 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 355.200.000 | 355.200.000 | 0 |
| 500 | PP2500513961 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 36.202.008 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 501 | PP2500513962 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 1.468.800 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 180 | 39.528.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| 502 | PP2500513963 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 30.418.848 | 210 | 38.682.000 | 38.682.000 | 0 |
| 503 | PP2500513964 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 28.266.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 4.377.480 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| 504 | PP2500513965 | Sắt sucrose | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 6.643.200 | 210 | 135.360.000 | 135.360.000 | 0 |
| 505 | PP2500513966 | Sắt sulfat + acid folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 |
| 506 | PP2500513967 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 507 | PP2500513968 | Saxagliptin+ Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 385.380.000 | 385.380.000 | 0 |
| 508 | PP2500513969 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.313.040 | 210 | 371.700.000 | 371.700.000 | 0 |
| 509 | PP2500513970 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 769.860.000 | 769.860.000 | 0 |
| 510 | PP2500513971 | Simethicon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 76.480.800 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 511 | PP2500513972 | Sitagliptin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 36.889.200 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 512 | PP2500513973 | Sitagliptin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 44.534.784 | 210 | 117.096.000 | 117.096.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 7.911.840 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 15.548.528 | 210 | 83.580.000 | 83.580.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 2.341.920 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 11.861.040 | 210 | 100.548.000 | 100.548.000 | 0 | |||
| 513 | PP2500513974 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 185.020.243 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 514 | PP2500513975 | Sitagliptin + Metformin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 14.028.840 | 210 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| 515 | PP2500513976 | Sitagliptin + Metformin | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 81.655.200 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 516 | PP2500513977 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 31.996.000 | 210 | 464.600.000 | 464.600.000 | 0 |
| 517 | PP2500513978 | Solifenacin succinate | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 18.504.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.512.000 | 210 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 1.512.000 | 210 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 | |||
| 518 | PP2500513979 | Sorbitol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 1.780.394 | 210 | 25.761.600 | 25.761.600 | 0 |
| 519 | PP2500513980 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 520 | PP2500513981 | Spiramycin + metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 76.480.800 | 210 | 191.040.000 | 191.040.000 | 0 |
| 521 | PP2500513982 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 19.802.736 | 210 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| 522 | PP2500513983 | Sucralfat | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 18.504.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 28.266.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 523 | PP2500513984 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 |
| 524 | PP2500513985 | Sugammadex | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 25.340.000 | 25.340.000 | 0 |
| 525 | PP2500513986 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 13.783.200 | 210 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 |
| 526 | PP2500513987 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 527 | PP2500513988 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 14.028.840 | 210 | 12.117.000 | 12.117.000 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 7.318.800 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 37.786.320 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| 528 | PP2500513989 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 14.028.840 | 210 | 9.752.400 | 9.752.400 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 37.786.320 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 529 | PP2500513990 | Tacrolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 409.044.000 | 409.044.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 185.020.243 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 530 | PP2500513991 | Tamoxifen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 61.376.400 | 61.376.400 | 0 |
| vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 180 | 1.227.528 | 210 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 | |||
| 531 | PP2500513992 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 532 | PP2500513993 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 533 | PP2500513994 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.439.840 | 210 | 256.020.000 | 256.020.000 | 0 |
| 534 | PP2500513995 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.977.552 | 210 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 27.093.732 | 210 | 46.980.000 | 46.980.000 | 0 | |||
| 535 | PP2500513996 | Telmisartan + Amlodipin | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 5.991.360 | 210 | 297.600.000 | 297.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 299.568.000 | 299.568.000 | 0 | |||
| 536 | PP2500513997 | Telmisartan + Amlodipin | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 180 | 39.528.000 | 210 | 1.465.800.000 | 1.465.800.000 | 0 |
| 537 | PP2500513998 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 36.889.200 | 210 | 208.800.000 | 208.800.000 | 0 |
| 538 | PP2500513999 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 180 | 9.170.280 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 539 | PP2500514000 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 7.113.252 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 540 | PP2500514001 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 19.478.400 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| 541 | PP2500514002 | Terlipressin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 7.227.947 | 210 | 72.100.000 | 72.100.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 185.020.243 | 210 | 72.797.340 | 72.797.340 | 0 | |||
| 542 | PP2500514003 | Thalidomid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 9.000.000 | 210 | 355.200.000 | 355.200.000 | 0 |
| 543 | PP2500514004 | Thiamazol | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 3.636.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 544 | PP2500514005 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.314.240 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 545 | PP2500514006 | Ticagrelor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 190.476.000 | 190.476.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 37.786.320 | 210 | 177.600.000 | 177.600.000 | 0 | |||
| 546 | PP2500514007 | Tinh bột este hóa (hydroxyetyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 547 | PP2500514008 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.672.688 | 210 | 1.104.000 | 1.104.000 | 0 |
| 548 | PP2500514009 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 11.432.232 | 210 | 26.989.200 | 26.989.200 | 0 |
| 549 | PP2500514010 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 18.439.548 | 210 | 19.576.800 | 19.576.800 | 0 |
| 550 | PP2500514011 | Tobramycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 24.328.032 | 210 | 196.560.000 | 196.560.000 | 0 |
| 551 | PP2500514012 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 6.134.400 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 552 | PP2500514013 | Topiramate | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 44.534.784 | 210 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 | |||
| 553 | PP2500514014 | Topiramate | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 56.488.800 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 554 | PP2500514015 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.825.680 | 210 | 63.308.000 | 63.308.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 46.280.560 | 210 | 85.600.000 | 85.600.000 | 0 | |||
| 555 | PP2500514016 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 33.825.680 | 210 | 221.080.000 | 221.080.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 46.280.560 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| 556 | PP2500514017 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 17.427.600 | 210 | 28.920.000 | 28.920.000 | 0 |
| 557 | PP2500514018 | Trihexyphenidyl (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.672.688 | 210 | 18.348.000 | 18.348.000 | 0 |
| 558 | PP2500514019 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 1.646.400 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 559 | PP2500514020 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 32.460.000 | 32.460.000 | 0 |
| 560 | PP2500514021 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 561 | PP2500514022 | Tyrothricin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 37.786.320 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 562 | PP2500514023 | Tyrothricin + benzocain + benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 69.120.000 | 69.120.000 | 0 |
| 563 | PP2500514024 | Tegafur + Uracil | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 9.000.000 | 210 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| 564 | PP2500514025 | Ursodeoxycholic Acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 16.560.000 | 16.560.000 | 0 |
| 565 | PP2500514026 | Valganciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 185.020.243 | 210 | 2.910.000.000 | 2.910.000.000 | 0 |
| 566 | PP2500514027 | Valproat natri | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 180 | 9.170.280 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 567 | PP2500514028 | Valproat natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 568 | PP2500514029 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 37.786.320 | 210 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 |
| 569 | PP2500514030 | Valsartan+ Hydroclorothiazid | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 7.778.400 | 210 | 373.800.000 | 373.800.000 | 0 |
| 570 | PP2500514031 | Valsartan+ Hydroclorothiazid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 6.162.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| 571 | PP2500514032 | Valsartan+ Hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 28.620.000 | 210 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 |
| 572 | PP2500514033 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 |
| 573 | PP2500514034 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 21.351.120 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 574 | PP2500514035 | Vildagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 248.400.000 | 248.400.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 17.671.620 | 210 | 268.200.000 | 268.200.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 185.020.243 | 210 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 | |||
| 575 | PP2500514036 | Vildagliptin + metformin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 24.328.032 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 576 | PP2500514038 | Vinpocetin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| 577 | PP2500514039 | Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate (tương đương Thiamine) + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol (tương đương Pantothenic acid) + DL-alpha-tocopherol (tương đương alpha-tocopherol) + Folic acid + Retinol palmitate (tương đương Retinol) + Riboflavin dehydrated sodium phosphate (tương đương Riboflavin) + Pyridoxine hydrochloride (tương đương Pyridoxin) + Nicotinamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 141.309.000 | 141.309.000 | 0 |
| 578 | PP2500514040 | Vitamin A+ Vitamin D3 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 30.418.848 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 579 | PP2500514041 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 9.120.000 | 9.120.000 | 0 |
| 580 | PP2500514042 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 76.480.800 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 581 | PP2500514043 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 30.418.848 | 210 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 |
| 582 | PP2500514044 | Vitamin B1+ B6+ B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 583 | PP2500514045 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 43.063.252 | 210 | 219.240 | 219.240 | 0 |
| 584 | PP2500514046 | Vitamin B6 + magnesi | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 76.480.800 | 210 | 313.200.000 | 313.200.000 | 0 |
| 585 | PP2500514048 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.977.552 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 586 | PP2500514050 | Vitamin E (D-alpha - tocopheryl acetate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 31.718.400 | 31.718.400 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 36.202.008 | 210 | 17.094.000 | 17.094.000 | 0 | |||
| 587 | PP2500514051 | Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 |
| 588 | PP2500514052 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 721.600.000 | 721.600.000 | 0 |
| 589 | PP2500514053 | Zoledronic acid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 8.300.160 | 210 | 127.440.000 | 127.440.000 | 0 |
| 590 | PP2500514054 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 29.609.700 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 591 | PP2500514055 | Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 2.043.090.000 | 2.043.090.000 | 0 |
| 592 | PP2500514056 | Ampicilin + sulbactam | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 7.544.000 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 54.050.000 | 210 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 | |||
| 593 | PP2500514057 | Ampicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 29.609.700 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 594 | PP2500514058 | Paracetamol + codein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 189.857.367 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 2.784.000 | 210 | 101.700.000 | 101.700.000 | 0 | |||
| 595 | PP2500514059 | Pravastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 35.007.776 | 210 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 |
| 596 | PP2500514060 | Pravastatin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 29.609.700 | 210 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 597 | PP2500514061 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 598 | PP2500514062 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 54.050.000 | 210 | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 0 |
| 599 | PP2500514063 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 290.000.000 | 220 | 54.299.400 | 54.299.400 | 0 |
| 600 | PP2500514064 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 15.304.760 | 210 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 |
| 601 | PP2500514065 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 602 | PP2500514066 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.838.620 | 210 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 |
| 603 | PP2500514067 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 26.370.000 | 26.370.000 | 0 |
| 604 | PP2500514068 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 129.767.475 | 129.767.475 | 0 |
| 605 | PP2500514069 | Adalimumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 30.867.229 | 210 | 184.211.460 | 184.211.460 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 119.737.440 | 119.737.440 | 0 | |||
| 606 | PP2500514070 | Denosumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 254.096.875 | 254.096.875 | 0 |
| 607 | PP2500514071 | Iodixanol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 297.675.000 | 297.675.000 | 0 |
| 608 | PP2500514072 | Insulin Glargine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 138.000.000 | 210 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 609 | PP2500514073 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 127.000.000 | 210 | 107.520.000 | 107.520.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 185.020.243 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 610 | PP2500514074 | Kẽm gluconat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 21.351.120 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 |
| 611 | PP2500514075 | Selen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 21.351.120 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 |
1. PP2500513860 - Octreotid
1. PP2500513849 - Nicorandil
2. PP2500513876 - Paracetamol + Chlorpheniramin
1. PP2500513424 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500513866 - Otilonium bromide
1. PP2500513418 - Acetyl leucin
2. PP2500513880 - Perindopril
3. PP2500513949 - Salbutamol
1. PP2500513497 - Betahistin
2. PP2500513576 - Cilnidipin
3. PP2500513599 - Cytidin-5-monophosphat disodium+ uridin
4. PP2500513600 - Cytidin-5-monophosphat disodium+ uridin
5. PP2500513727 - Imidapril
6. PP2500513775 - Lisinopril
7. PP2500513972 - Sitagliptin
8. PP2500513998 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500513717 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500513588 - Clomifene citrate
2. PP2500513918 - Pregabalin
1. PP2500513501 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
2. PP2500513859 - Nystatin+ Neomycin+ Polymyxin B
1. PP2500513529 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500513973 - Sitagliptin
1. PP2500513508 - Bismuth
2. PP2500513642 - Empagliflozin
3. PP2500513643 - Enalapril + Hydroclorothiazide
4. PP2500513865 - Oseltamivir
5. PP2500513907 - Piracetam
6. PP2500513944 - Rupatadin
7. PP2500513975 - Sitagliptin + Metformin
8. PP2500513988 - Tacrolimus
9. PP2500513989 - Tacrolimus
1. PP2500513638 - Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat
1. PP2500513413 - Aceclofenac
2. PP2500513621 - Dexketoprofen
3. PP2500513684 - Fosfomycin
4. PP2500513844 - Neostigmin Methylsulfat
5. PP2500513911 - Piracetam
6. PP2500514011 - Tobramycin
7. PP2500514036 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500513465 - Amlodipin + Losartan
2. PP2500513537 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-methyl-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L- tryptophan + L-histidin + L-tyrosin + Nitơ + calci
3. PP2500513565 - Cefpodoxim
4. PP2500513679 - Flunarizin
5. PP2500513978 - Solifenacin succinate
6. PP2500513983 - Sucralfat
1. PP2500513910 - Piracetam
1. PP2500513519 - Budesonid
2. PP2500513681 - Fluticason propionat
3. PP2500513721 - Hydroxypropylmethylcellulose
4. PP2500513831 - Natri hyaluronat
5. PP2500513843 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
6. PP2500513863 - Olopatadin
1. PP2500513499 - Betamethason+ Acid salicylic
2. PP2500513668 - Fenofibrat
3. PP2500513881 - Perindopril
4. PP2500513936 - Rivaroxaban
5. PP2500513938 - Rivaroxaban
6. PP2500513973 - Sitagliptin
1. PP2500513444 - Albumin
2. PP2500514069 - Adalimumab
1. PP2500513694 - Gefitinib
1. PP2500513428 - Aciclovir
2. PP2500513535 - Acid folinic
3. PP2500513729 - Imipenem + Cilastatin
4. PP2500513873 - Paracetamol
5. PP2500513903 - Phytomenadion (Vitamin K1)
6. PP2500514010 - Tobramycin
1. PP2500513745 - Ivabradin
1. PP2500513439 - Acid thioctic
1. PP2500513439 - Acid thioctic
2. PP2500513808 - Mometasone furoat
3. PP2500514017 - Travoprost
1. PP2500513419 - Acetyl leucin
2. PP2500513469 - Amoxicilin
3. PP2500513495 - Betahistin
4. PP2500513584 - Cisplatin
5. PP2500513596 - Colistin*
6. PP2500513739 - Irinotecan hydrochloride trihydrate
7. PP2500513740 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
8. PP2500513742 - Itoprid
9. PP2500513744 - Ivabradin
10. PP2500513776 - Lisinopril + hydroclorothiazid
11. PP2500513823 - Natri clorid
12. PP2500513824 - Natri clorid
13. PP2500513825 - Natri clorid
14. PP2500513827 - Natri clorid
15. PP2500513857 - Nước cất pha tiêm
16. PP2500513906 - Piperacilin + tazobactam
17. PP2500514058 - Paracetamol + codein
1. PP2500513723 - Ibuprofen
2. PP2500513755 - Lacidipin
3. PP2500514031 - Valsartan+ Hydroclorothiazid
1. PP2500513519 - Budesonid
2. PP2500513556 - Cefdinir
3. PP2500513674 - Fexofenadin
4. PP2500513749 - Kẽm gluconat
5. PP2500513789 - Mebendazole
6. PP2500513880 - Perindopril
7. PP2500513881 - Perindopril
1. PP2500513427 - Aciclovir
2. PP2500513589 - Clopidogrel
3. PP2500513592 - Clotrimazol +Betamethason dipropionat+ Gentamicin
4. PP2500513769 - Linagliptin
5. PP2500513934 - Risedronat natri
6. PP2500513943 - Rosuvastatin
7. PP2500513986 - Sulfadiazin bạc
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MEDIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500513540 - Calcitonin
2. PP2500513541 - Calcitonin
3. PP2500513564 - Cefpodoxim
4. PP2500513965 - Sắt sucrose
1. PP2500513443 - Aescinat natri
2. PP2500513505 - Bicalutamid
3. PP2500513552 - Cefaclor
4. PP2500513600 - Cytidin-5-monophosphat disodium+ uridin
5. PP2500513699 - Ginkgo biloba
6. PP2500513862 - Ofloxacin
7. PP2500513889 - Perindopril + amlodipin
8. PP2500513915 - Pramipexol
9. PP2500513925 - Quetiapin
10. PP2500513926 - Quetiapin
11. PP2500514014 - Topiramate
1. PP2500513438 - Acid thioctic
2. PP2500513441 - Acid Thioctic
3. PP2500513449 - Alfuzosin
4. PP2500513491 - Baclofen
5. PP2500513496 - Betahistin
6. PP2500513524 - Budesonid + Formoterol
7. PP2500513549 - Carbomer
8. PP2500513573 - Celecoxib
9. PP2500513581 - Ciprofloxacin
10. PP2500513583 - Cisplatin
11. PP2500513595 - Colchicin
12. PP2500513606 - Dapoxetin
13. PP2500513647 - Eperison
14. PP2500513655 - Erythropoietin alpha
15. PP2500513658 - Esomeprazole
16. PP2500513731 - Insulin Glargine
17. PP2500513757 - Lenalidomide
18. PP2500513814 - Moxifloxacin
19. PP2500513837 - Natri Valproate+ Acid Valproic
20. PP2500513932 - Risedronat natri
21. PP2500513945 - Rupatadin
22. PP2500513951 - Salbutamol
23. PP2500513967 - Sắt sulfat + acid folic
24. PP2500513968 - Saxagliptin+ Metformin
25. PP2500513970 - Silymarin
26. PP2500513991 - Tamoxifen
27. PP2500513992 - Tamsulosin hydroclorid
28. PP2500514023 - Tyrothricin + benzocain + benzalkonium
29. PP2500514035 - Vildagliptin
30. PP2500514044 - Vitamin B1+ B6+ B12
31. PP2500514073 - Caspofungin
1. PP2500513505 - Bicalutamid
1. PP2500513450 - Alfuzosin
2. PP2500513794 - Metformin+ Glibenclamid
3. PP2500513999 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2500514027 - Valproat natri
1. PP2500513890 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500513607 - Deferasirox
2. PP2500513816 - Mupirocin
3. PP2500513988 - Tacrolimus
1. PP2500513426 - Aciclovir
2. PP2500513427 - Aciclovir
3. PP2500513493 - Bambuterol
4. PP2500513498 - Betamethason+ Acid salicylic
5. PP2500513586 - Clarithromycin
6. PP2500513662 - Ezetimibe + Atorvastatin
7. PP2500513750 - Kẽm oxid
8. PP2500513856 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2500513934 - Risedronat natri
10. PP2500513943 - Rosuvastatin
1. PP2500513470 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500513512 - Bleomycin
3. PP2500513567 - Ceftazidim
4. PP2500513584 - Cisplatin
5. PP2500513625 - Diclofenac
6. PP2500513632 - Doxorubicin hydroclorid
7. PP2500513636 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
8. PP2500513649 - Epirubicin hydrocloride
9. PP2500513686 - Fusidic acid
10. PP2500513696 - Gemcitabin
11. PP2500513729 - Imipenem + Cilastatin
12. PP2500513739 - Irinotecan hydrochloride trihydrate
13. PP2500513740 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
14. PP2500513966 - Sắt sulfat + acid folic
15. PP2500514055 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose
1. PP2500513991 - Tamoxifen
1. PP2500513680 - Fluorometholon acetat
2. PP2500513931 - Rifamycin
1. PP2500513451 - Allopurinol
2. PP2500514019 - Trimetazidin dihydrochloride
1. PP2500513481 - Atorvastatin
2. PP2500513510 - Bisoprolol
3. PP2500513669 - Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
4. PP2500513670 - Fenofibrat
5. PP2500513793 - Metformin hydrochlorid
6. PP2500513930 - Ramipril
7. PP2500513973 - Sitagliptin
8. PP2500514013 - Topiramate
1. PP2500513553 - Cefaclor
2. PP2500513747 - Kali clorid
1. PP2500513557 - Cefepim
2. PP2500513729 - Imipenem + Cilastatin
3. PP2500513873 - Paracetamol
1. PP2500513768 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
1. PP2500513996 - Telmisartan + Amlodipin
1. PP2500513479 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
2. PP2500513616 - Desmopressin
3. PP2500513711 - Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
4. PP2500513759 - Levodopa + carbidopa
5. PP2500514034 - Vasopressin
6. PP2500514074 - Kẽm gluconat
7. PP2500514075 - Selen
1. PP2500513624 - Diclofenac
2. PP2500514056 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500513795 - Methotrexat
2. PP2500514058 - Paracetamol + codein
1. PP2500513432 - Acid amin*
2. PP2500513433 - Acid amin*
3. PP2500513434 - Acid amin*
4. PP2500513435 - Acid amin* dành cho bệnh lý gan
5. PP2500513622 - Diazepam
6. PP2500513648 - Ephedrin
7. PP2500513659 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
8. PP2500513667 - Fenofibrat
9. PP2500513811 - Morphin
10. PP2500513812 - Morphin
11. PP2500514015 - Trastuzumab
12. PP2500514016 - Trastuzumab
1. PP2500513548 - Carbocistein
2. PP2500513901 - Phloroglucinol + trimethylphloroglucinol
1. PP2500513444 - Albumin
2. PP2500513730 - Immunoglobulin
1. PP2500513618 - Dexamethason
1. PP2500513571 - Ceftriaxon
2. PP2500513585 - Citicolin
3. PP2500513591 - Clotrimazol + betamethason
4. PP2500514053 - Zoledronic acid
1. PP2500513722 - Hydroxyurea
1. PP2500513927 - Rabeprazol
2. PP2500513953 - Salbutamol
1. PP2500513454 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2500513442 - Adrenalin
2. PP2500513459 - Amikacin
3. PP2500513484 - Atropin sulfat
4. PP2500513501 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
5. PP2500513526 - Bupivacain
6. PP2500513535 - Acid folinic
7. PP2500513546 - Carbetocin
8. PP2500513611 - Deferoxamin mesylat
9. PP2500513629 - Diphenhydramin
10. PP2500513657 - Esomeprazol
11. PP2500513705 - Glucose
12. PP2500513724 - Ibuprofen
13. PP2500513748 - Kali clorid
14. PP2500513752 - Ketorolac
15. PP2500513779 - Loratadin
16. PP2500513784 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
17. PP2500513799 - Metoclopramid
18. PP2500513822 - Natri clorid
19. PP2500513845 - Neostigmin metylsulfat
20. PP2500513847 - Nicardipin
21. PP2500513854 - Noradrenalin
22. PP2500513855 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
23. PP2500513856 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
24. PP2500513867 - Oxytocin
25. PP2500513909 - Piracetam
26. PP2500513941 - Rocuronium bromid
27. PP2500513948 - Salbutamol
28. PP2500513950 - Salbutamol
29. PP2500513980 - Sorbitol
30. PP2500513984 - Sugammadex
31. PP2500514002 - Terlipressin
32. PP2500514033 - Vancomycin
33. PP2500514038 - Vinpocetin
34. PP2500514041 - Vitamin B1
35. PP2500514045 - Vitamin B12
1. PP2500513628 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500513777 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2500513973 - Sitagliptin
1. PP2500514003 - Thalidomid
2. PP2500514024 - Tegafur + Uracil
1. PP2500513556 - Cefdinir
2. PP2500513560 - Cefoperazon
1. PP2500513978 - Solifenacin succinate
1. PP2500513428 - Aciclovir
2. PP2500513445 - Alendronat
3. PP2500513493 - Bambuterol
4. PP2500513543 - Captopril
5. PP2500513662 - Ezetimibe + Atorvastatin
6. PP2500513928 - Racecadotril
7. PP2500513934 - Risedronat natri
8. PP2500513943 - Rosuvastatin
9. PP2500513995 - Telmisartan
10. PP2500514048 - Vitamin C
1. PP2500513446 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2500513660 - Etoricoxib
3. PP2500513755 - Lacidipin
4. PP2500513769 - Linagliptin
5. PP2500513928 - Racecadotril
6. PP2500513938 - Rivaroxaban
7. PP2500513939 - Rivaroxaban
8. PP2500514000 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500513455 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500513544 - Carbamazepin
3. PP2500513595 - Colchicin
4. PP2500513605 - Dapagliflozin
5. PP2500513628 - Diosmin + hesperidin
6. PP2500513674 - Fexofenadin
7. PP2500513675 - Fexofenadin
8. PP2500513688 - Gabapentin
9. PP2500513715 - Haloperidol
10. PP2500513716 - Haloperidol
11. PP2500513819 - Naphazolin
12. PP2500513840 - Nebivolol
13. PP2500513896 - Phenobarbital
14. PP2500513897 - Phenobarbital
15. PP2500513898 - Phenobarbital
16. PP2500513907 - Piracetam
17. PP2500513973 - Sitagliptin
1. PP2500513488 - Azithromycin
2. PP2500513528 - Cafein citrat
3. PP2500513626 - Digoxin
4. PP2500513835 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2500513853 - Nimodipin
6. PP2500513952 - Salbutamol
7. PP2500514001 - Tenoxicam
1. PP2500513709 - Glucose
2. PP2500513828 - Natri clorid
1. PP2500513430 - Acid amin*
2. PP2500513431 - Acid amin*
3. PP2500513436 - Acid amin*+ Glucose+ Nhũ dịch lipid
4. PP2500513444 - Albumin
5. PP2500513463 - Perindopril + Indapamide + Amlodipine
6. PP2500513464 - Perindopril + Indapamide + Amlodipin
7. PP2500513471 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500513494 - Basiliximab
9. PP2500513510 - Bisoprolol
10. PP2500513520 - Budesonid
11. PP2500513566 - Ceftaroline fosamil
12. PP2500513568 - Ceftazidime + Avibactam
13. PP2500513570 - Ceftriaxon
14. PP2500513572 - Cefuroxim
15. PP2500513587 - Clarithromycin
16. PP2500513604 - Dapagliflozin
17. PP2500513656 - Erythropoietin beta
18. PP2500513691 - Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine)
19. PP2500513726 - Iloprost trometamol
20. PP2500513751 - Ketoprofen
21. PP2500513754 - Citrulline Malate
22. PP2500513766 - Levothyroxin
23. PP2500513791 - Metformin hydrochlorid
24. PP2500513792 - Metformin hydrochlorid
25. PP2500513797 - Methylprednisolon
26. PP2500513801 - Metoprolol succinat
27. PP2500513802 - Metoprolol succinat
28. PP2500513841 - Nefopam (hydroclorid)
29. PP2500513846 - Nhũ dịch lipid
30. PP2500513850 - Nifedipin
31. PP2500513883 - Perindopril
32. PP2500513887 - Perindopril + amlodipin
33. PP2500513888 - Perindopril + amlodipin
34. PP2500513891 - Perindopril + amlodipine
35. PP2500513895 - Phenazone + Lidocaine hydrochloride
36. PP2500513921 - Progesteron
37. PP2500513937 - Rivaroxaban
38. PP2500513946 - Saccharomyces boulardii
39. PP2500513947 - Saccharomyces boulardii
40. PP2500513956 - Salmeterol + fluticason propionat
41. PP2500513957 - Salmeterol + fluticason propionat
42. PP2500513985 - Sugammadex
43. PP2500513990 - Tacrolimus
44. PP2500514006 - Ticagrelor
45. PP2500514007 - Tinh bột este hóa (hydroxyetyl starch)
46. PP2500514020 - Trimetazidin dihydrochloride
47. PP2500514021 - Acid amin + glucose + lipid
48. PP2500514061 - Choline alfoscerat
49. PP2500514067 - Simethicon
50. PP2500514068 - Tocilizumab
51. PP2500514069 - Adalimumab
52. PP2500514070 - Denosumab
53. PP2500514071 - Iodixanol
54. PP2500514073 - Caspofungin
1. PP2500513507 - Bismuth
2. PP2500513674 - Fexofenadin
3. PP2500513892 - Perindopril + indapamid
4. PP2500513938 - Rivaroxaban
5. PP2500513939 - Rivaroxaban
1. PP2500513829 - Natri clorid
1. PP2500513500 - Betamethasone + Acid salicylic
1. PP2500513439 - Acid thioctic
2. PP2500513563 - Cefpodoxim
3. PP2500513646 - Entecavir
4. PP2500513977 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500513969 - Sevofluran
1. PP2500513790 - Mesalazin
1. PP2500513416 - Acetyl leucin
2. PP2500513482 - Atosiban
3. PP2500513485 - Atropin sulfat
4. PP2500513489 - Bacillus subtilis
5. PP2500513521 - Budesonid
6. PP2500513526 - Bupivacain
7. PP2500513536 - Calci polystyren sulfonat
8. PP2500513550 - Carbomer
9. PP2500513551 - Carboprost
10. PP2500513619 - Dexamethason
11. PP2500513620 - Dexibuprofen
12. PP2500513720 - Hydroxypropylmethylcellulose
13. PP2500513762 - Levofloxacin
14. PP2500513805 - Milrinon
15. PP2500513813 - Moxifloxacin
16. PP2500513815 - Moxifloxacin + Dexamethason
17. PP2500513821 - Natamycin
18. PP2500513836 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
19. PP2500513838 - Natrihyaluronat
20. PP2500513870 - Paracetamol
21. PP2500513905 - Pilocarpin hydroclorid
22. PP2500513940 - Rocuronium
23. PP2500513955 - Salbutamol + ipratropium
24. PP2500514065 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
25. PP2500514066 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500513562 - cefpirome
2. PP2500513929 - Ramipril
3. PP2500514009 - Tobramycin
1. PP2500513600 - Cytidin-5-monophosphat disodium+ uridin
2. PP2500513653 - Erythropoietin alpha
1. PP2500513447 - Alfuzosin
2. PP2500513814 - Moxifloxacin
1. PP2500513467 - Amlodipin + Losartan
2. PP2500513481 - Atorvastatin
3. PP2500513614 - Desloratadin
4. PP2500514035 - Vildagliptin
1. PP2500513634 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500513706 - Glucose
3. PP2500513708 - Glucose
4. PP2500513710 - Glucose
5. PP2500513748 - Kali clorid
6. PP2500513757 - Lenalidomide
7. PP2500513787 - Magnesi sulfat
8. PP2500513788 - Manitol
9. PP2500513823 - Natri clorid
10. PP2500513824 - Natri clorid
11. PP2500513826 - Natri clorid
12. PP2500513827 - Natri clorid
13. PP2500513834 - Natri hydrocarbonat
14. PP2500513845 - Neostigmin metylsulfat
15. PP2500513857 - Nước cất pha tiêm
16. PP2500513933 - Risedronat natri
17. PP2500513946 - Saccharomyces boulardii
18. PP2500513993 - Tamsulosin hydroclorid
19. PP2500514013 - Topiramate
20. PP2500514025 - Ursodeoxycholic Acid
21. PP2500514050 - Vitamin E (D-alpha - tocopheryl acetate)
22. PP2500514052 - Zoledronic acid
23. PP2500514072 - Insulin Glargine
1. PP2500513744 - Ivabradin
1. PP2500513496 - Betahistin
2. PP2500513605 - Dapagliflozin
3. PP2500513647 - Eperison
4. PP2500513728 - Imidapril
5. PP2500513746 - Ivabradin
6. PP2500513994 - Telmisartan
1. PP2500513560 - Cefoperazon
2. PP2500514056 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500514062 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500513461 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500513569 - Ceftriaxon
3. PP2500513701 - Gliclazid
4. PP2500513884 - Perindopril + amlodipin
5. PP2500513886 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500513978 - Solifenacin succinate
1. PP2500513471 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500513753 - Ketotifen
2. PP2500513912 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
3. PP2500513913 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500513511 - Bisoprolol+ Hydroclothiazid
2. PP2500513536 - Calci polystyren sulfonat
3. PP2500513554 - Cefadroxil
4. PP2500513597 - Colistin*
5. PP2500513661 - Etoricoxib
6. PP2500513773 - Lisinopril
7. PP2500513900 - Phloroglucinol + trimethylphloroglucinol
8. PP2500513964 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
9. PP2500513983 - Sucralfat
1. PP2500513580 - Ciprofloxacin
1. PP2500513448 - Alfuzosin
2. PP2500513486 - Azathioprin
3. PP2500513700 - Ginkobiloba + Heptaminol + Troxerutin
4. PP2500513782 - Lovastatin
1. PP2500513702 - Gliclazid
1. PP2500513610 - Deferoxamin mesylat
2. PP2500513796 - Methotrexat
3. PP2500513809 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500513480 - Atapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp gel khô magnesi carbonat-nhôm hydroxid
2. PP2500513570 - Ceftriaxon
3. PP2500513571 - Ceftriaxon
1. PP2500513877 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
1. PP2500513695 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
2. PP2500513712 - Acid amin + glucose + điện giải
3. PP2500513833 - Natri hydrocarbonat
4. PP2500513858 - Nước oxy già
5. PP2500513914 - Povidone iodine
6. PP2500513963 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
7. PP2500514040 - Vitamin A+ Vitamin D3
8. PP2500514043 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500513414 - Acetazolamid
2. PP2500513480 - Atapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp gel khô magnesi carbonat-nhôm hydroxid
3. PP2500513517 - Bromhexin
4. PP2500513531 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2500513547 - Carbocistein
6. PP2500513631 - Doxazosin
7. PP2500513635 - Drotaverin clohydrat
8. PP2500513738 - Irbesartan+ Hydrochlorothiazide
9. PP2500513781 - Losartan + hydroclorothiazid
10. PP2500513892 - Perindopril + indapamid
11. PP2500513982 - Spironolacton
1. PP2500513421 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500513462 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2500513499 - Betamethason+ Acid salicylic
4. PP2500513553 - Cefaclor
5. PP2500513938 - Rivaroxaban
6. PP2500513939 - Rivaroxaban
7. PP2500514059 - Pravastatin
1. PP2500513639 - Ebastin
2. PP2500513690 - Gabapentin
1. PP2500513735 - Insulin tác dụng trung bình (insulin NPH)
2. PP2500513737 - Insulin trộn (M) 30/70
1. PP2500513574 - Cetirizin
2. PP2500513608 - Deferipron
3. PP2500513609 - Deferipron
4. PP2500513749 - Kẽm gluconat
5. PP2500513766 - Levothyroxin
6. PP2500513783 - Lovastatin
7. PP2500513848 - Nicorandil
8. PP2500513927 - Rabeprazol
9. PP2500513961 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
10. PP2500514050 - Vitamin E (D-alpha - tocopheryl acetate)
1. PP2500513417 - Acetyl leucin
2. PP2500513420 - Acetyl leucin
3. PP2500513423 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
4. PP2500513444 - Albumin
5. PP2500513452 - Alteplase
6. PP2500513466 - Amlodipin + Losartan
7. PP2500513513 - Botulinum toxin
8. PP2500513514 - Botulinum toxin
9. PP2500513515 - Brimonidine tartrate+ Timolol
10. PP2500513516 - Brinzolamid
11. PP2500513520 - Budesonid
12. PP2500513523 - Budesonid + Formoterol
13. PP2500513525 - Budesonide + Formoterol
14. PP2500513539 - Calcipotriol
15. PP2500513545 - Carbetocin
16. PP2500513575 - Ciclosporin
17. PP2500513598 - Cyclophosphamid
18. PP2500513601 - Dabigatran
19. PP2500513603 - Dabigatran
20. PP2500513612 - Degarelix
21. PP2500513613 - Dequalinium chloride
22. PP2500513616 - Desmopressin
23. PP2500513617 - Desfluran
24. PP2500513623 - Diclofenac
25. PP2500513640 - Empagliflozin
26. PP2500513641 - Empagliflozin
27. PP2500513644 - Enoxaparin natri
28. PP2500513645 - Enoxaparin natri
29. PP2500513652 - Erythropoietin alpha
30. PP2500513661 - Etoricoxib
31. PP2500513665 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
32. PP2500513670 - Fenofibrat
33. PP2500513672 - Fenoterol + ipratropium
34. PP2500513682 - Fluticasone propionate
35. PP2500513687 - Fusidic acid + Betamethason
36. PP2500513732 - Insulin Glargine
37. PP2500513743 - Itraconazol
38. PP2500513772 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
39. PP2500513798 - Methylprednisolon acetat
40. PP2500513807 - Mometason furoat
41. PP2500513808 - Mometasone furoat
42. PP2500513817 - Mycophenolate
43. PP2500513832 - Natri hyaluronate
44. PP2500513842 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
45. PP2500513871 - Paracetamol
46. PP2500513872 - Paracetamol
47. PP2500513874 - Paracetamol
48. PP2500513899 - Phenylephrin
49. PP2500513923 - Proparacain
50. PP2500513954 - Salbutamol + ipratropium
51. PP2500513958 - Salmeterol + fluticason propionat
52. PP2500513959 - Salmeterol + fluticason propionat
53. PP2500513960 - Sắt protein succinylat
54. PP2500513987 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
55. PP2500513996 - Telmisartan + Amlodipin
56. PP2500514000 - Telmisartan + hydroclorothiazid
57. PP2500514028 - Valproat natri
58. PP2500514039 - Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate (tương đương Thiamine) + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol (tương đương Pantothenic acid) + DL-alpha-tocopherol (tương đương alpha-tocopherol) + Folic acid + Retinol palmitate (tương đương Retinol) + Riboflavin dehydrated sodium phosphate (tương đương Riboflavin) + Pyridoxine hydrochloride (tương đương Pyridoxin) + Nicotinamide
59. PP2500514051 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
60. PP2500514063 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500513633 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500513785 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
3. PP2500514005 - Thiamazol
1. PP2500513509 - Bisoprolol
2. PP2500513790 - Mesalazin
3. PP2500513924 - Quetiapin
4. PP2500513932 - Risedronat natri
5. PP2500514032 - Valsartan+ Hydroclorothiazid
1. PP2500513490 - Bacillus subtilis
1. PP2500513725 - Ibuprofen
1. PP2500513717 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500513415 - Acetyl cystein
2. PP2500513440 - Acid Thioctic
3. PP2500513477 - Ampicilin+ sulbactam
1. PP2500513457 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500513458 - Amikacin
3. PP2500513468 - Amlodipin + valsartan
4. PP2500513852 - Nimodipin
1. PP2500513725 - Ibuprofen
2. PP2500513962 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500513594 - Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
2. PP2500513767 - Lidocain
3. PP2500513803 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2500514012 - Tofisopam
1. PP2500513522 - Budesonid
2. PP2500513806 - Mometason furoat
3. PP2500513808 - Mometasone furoat
1. PP2500513589 - Clopidogrel
2. PP2500513590 - Clorpheniramin
3. PP2500513660 - Etoricoxib
4. PP2500513662 - Ezetimibe + Atorvastatin
5. PP2500513685 - Furosemid+ Spironolacton
6. PP2500513756 - Lansoprazol
7. PP2500513763 - Levofloxacin
8. PP2500513765 - Levosulpirid
9. PP2500513864 - Omeprazol
10. PP2500513869 - Pantoprazol
11. PP2500514008 - Tinidazol
12. PP2500514018 - Trihexyphenidyl (hydroclorid)
1. PP2500513602 - Dabigatran
1. PP2500513578 - Cilostazol
1. PP2500513472 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500513559 - Cefixim
3. PP2500513774 - Lisinopril
1. PP2500513778 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500513558 - Cefixim
2. PP2500513921 - Progesteron
3. PP2500514054 - Zoledronic acid
4. PP2500514057 - Ampicilin + sulbactam
5. PP2500514060 - Pravastatin
1. PP2500513655 - Erythropoietin alpha
1. PP2500513532 - Calcium+ Vitamin D3
2. PP2500513755 - Lacidipin
3. PP2500514002 - Terlipressin
1. PP2500513556 - Cefdinir
2. PP2500513558 - Cefixim
3. PP2500513664 - Famotidin
4. PP2500513674 - Fexofenadin
1. PP2500513426 - Aciclovir
2. PP2500513427 - Aciclovir
3. PP2500513567 - Ceftazidim
4. PP2500513589 - Clopidogrel
5. PP2500513590 - Clorpheniramin
6. PP2500513763 - Levofloxacin
7. PP2500513769 - Linagliptin
8. PP2500513864 - Omeprazol
9. PP2500513869 - Pantoprazol
10. PP2500513943 - Rosuvastatin
11. PP2500513995 - Telmisartan
1. PP2500513533 - Calci carbonate + Vitamin D3
1. PP2500513439 - Acid thioctic
1. PP2500513492 - Baclofen
2. PP2500513904 - Phytomenadion (Vitamin K1)
1. PP2500513518 - Bromhexin
2. PP2500513854 - Noradrenalin
3. PP2500513856 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2500513944 - Rupatadin
5. PP2500513964 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500513674 - Fexofenadin
2. PP2500513781 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500513744 - Ivabradin
2. PP2500513745 - Ivabradin
1. PP2500513624 - Diclofenac
1. PP2500513830 - Natri clorid + natri citrat + kaliclorid + glucose khan + kẽm gluconat
1. PP2500513422 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500513456 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2500513487 - Azithromycin
4. PP2500513537 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-methyl-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L- tryptophan + L-histidin + L-tyrosin + Nitơ + calci
5. PP2500513577 - Cilnidipin
6. PP2500513668 - Fenofibrat
7. PP2500513670 - Fenofibrat
8. PP2500513703 - Gliclazid
9. PP2500513704 - Glucosamin
10. PP2500513743 - Itraconazol
11. PP2500513865 - Oseltamivir
12. PP2500513916 - Pramipexol
13. PP2500513971 - Simethicon
14. PP2500513981 - Spiramycin + metronidazol
15. PP2500514042 - Vitamin B1 + B6 + B12
16. PP2500514046 - Vitamin B6 + magnesi
1. PP2500513654 - Erythropoietin alpha
1. PP2500513875 - Paracetamol
1. PP2500513473 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500513718 - Hydrocortison
3. PP2500513761 - Levodopa + carbidopa
4. PP2500513769 - Linagliptin
5. PP2500514064 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
1. PP2500513456 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500513882 - Perindopril
3. PP2500514004 - Thiamazol
1. PP2500513697 - Ginkgo biloba
2. PP2500514030 - Valsartan+ Hydroclorothiazid
1. PP2500513555 - Cefamandol
2. PP2500513777 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500513676 - Filgrastim
2. PP2500513979 - Sorbitol
1. PP2500513938 - Rivaroxaban
2. PP2500513944 - Rupatadin
1. PP2500513745 - Ivabradin
1. PP2500513866 - Otilonium bromide
2. PP2500513938 - Rivaroxaban
1. PP2500513530 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2500513570 - Ceftriaxon
3. PP2500513683 - Fosfomycin
4. PP2500513878 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2500513918 - Pregabalin
6. PP2500513919 - Pregabalin
7. PP2500513988 - Tacrolimus
8. PP2500513989 - Tacrolimus
9. PP2500514006 - Ticagrelor
10. PP2500514022 - Tyrothricin
11. PP2500514029 - Valsartan
1. PP2500513627 - Diosmin
1. PP2500513637 - Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat
2. PP2500513708 - Glucose
3. PP2500513823 - Natri clorid
4. PP2500513873 - Paracetamol
5. PP2500513976 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2500513460 - Amitriptylin
2. PP2500513650 - Ertapenem*
3. PP2500513764 - Levofloxacin
1. PP2500513868 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500513425 - Aciclovir
2. PP2500513483 - Atracurium besylat
3. PP2500513532 - Calcium+ Vitamin D3
4. PP2500513582 - Cisatracurium
5. PP2500513615 - Desloratadine
6. PP2500513678 - Fluconazol
7. PP2500513692 - Gadoteric acid
8. PP2500513719 - Hydroxy cloroquin
9. PP2500513758 - Levodopa + carbidopa
10. PP2500513770 - Linezolid*
11. PP2500513771 - Linezolid*
12. PP2500513780 - L-Ornithin + L-aspartat
13. PP2500513818 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolate sodium)
14. PP2500513839 - Nebivolol
15. PP2500513861 - Ofloxacin
16. PP2500513974 - Sitagliptin
17. PP2500513990 - Tacrolimus
18. PP2500514002 - Terlipressin
19. PP2500514026 - Valganciclovir
20. PP2500514035 - Vildagliptin
21. PP2500514073 - Caspofungin
1. PP2500513624 - Diclofenac
1. PP2500513885 - Perindopril + amlodipin
2. PP2500513933 - Risedronat natri
3. PP2500513962 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
4. PP2500513997 - Telmisartan + Amlodipin
1. PP2500513503 - Bevacizumab
2. PP2500513504 - Bevacizumab
3. PP2500514015 - Trastuzumab
4. PP2500514016 - Trastuzumab
1. PP2500513798 - Methylprednisolon acetat
2. PP2500513908 - Piracetam